Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.

Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức Rèm Lâm Thanh.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

- Mã HS 39269099: 302S102040-HK02/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S134040_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S134040_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S234020_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302S234020_02, 26x40 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S318140/ Bánh răng bằng nhựa 302S318140 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S334220_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S334220_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S404060(V22A003035-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505040/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302S505040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505120-01/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505120B/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302S505120B (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505120-HK1/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505710_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505710_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505720_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505720_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505730_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505730_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505740_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505740_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505750_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505750_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505760_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505760_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505770_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505770_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505780_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505780_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505790_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505790_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505810_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505810_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S534030_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S534030_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560010_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560010_01, 79.9x140.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560020_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560020_01, 79.9x140.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560030_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560030_01, 79.9x140.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560040_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560040_01, 79.9x140.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560050_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560050_01, 79.9x140.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560060_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560060_01, 79.9x140.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560070_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560070_01, 79.9x140.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560080_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560080_01, 79.9x140.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560090_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560090_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB02020-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB02050(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,Linh kiện của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB02060(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,Linh kiện của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB04090(V22A004023-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB04100(V22A004016-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB04171-VN/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB04191/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302SB04191 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB05020-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB05050_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302SB05050_02, 39.795x76.415 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB06010-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB09030/ Khung nhựa của máy in 302SB09030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB09111/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB09120/ Nắp nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB09140-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB11010(1)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa,Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB34170_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SB34170_03, 49.5x16 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB34320_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SB34320_01, 19x74 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB39050/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302SB39050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB39091/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SBJ1010/ Lẫy bằng nhựa của máy in 302SBJ1010 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SD02040-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SD04161/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302SD04161 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SD39110/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302SD39110 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SH34030_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SH34030_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SH34040_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SH34040_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SH34220_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SH34220_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SK05020-02/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SK05030/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SK05030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SL34010_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SL34010_01, 32x87 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SL34020_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SL34020_01, 32x87 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SL34030_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SL34030_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SL34040_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SL34040_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SL34050_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SL34050_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SL34060_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SL34060_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM04100/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) 302SM04100 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM04110-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM04120-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM04150/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302SM04150 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM04160/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SM04160 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM04180/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SM04180 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM04220/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302SM04220 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM04230-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM05020-02/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM05030-02/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM05040-02/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM05051/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM05070-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM05080-03/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM05100/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SM05100 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34010_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34010_01, 32x87 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34020_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34020_01, 32x87 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34030_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34030_01, 20x111 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34040_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34040_02, 20x111 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34050_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34050_01, 16x87 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34090_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34090_02, 65x19 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34100_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34100_02, 65x19 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34111_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302SM34111_01, 20x111 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34121_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302SM34121_01, 20x111 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34130_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34130_01, 19x8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34140_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34140_02, 10x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34150_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34150_01, 17.2x17.2 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34160_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34160_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34170_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34170_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34190_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34190_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34200_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34200_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34210_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34210_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34220_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34220_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34230_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34230_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34240_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34240_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34250_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34250_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34280_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34280_01, 20x79 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34300_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34300_01, 19x78 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34320_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34320_01, 44x10.8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302T604050-HK02/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302T694010-2020/ Nắp trên của máy in bằng nhựa, PARTS COVER TOP ASSY SP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302T694020-2020/ Nắp trên của máy in bằng nhựa, PARTS LID TOP ASSY SP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302T794010-2020/ Nắp trên của máy in bằng nhựa, PARTS LID TOP ASSY SP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302T925010-01/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302T994020-2020/ Nắp trên của máy in bằng nhựa, PARTS LID TOP ASSY SP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA02040/ Miếng gá đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302TA02040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA02050/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TA02050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04020/ Miếng gá đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04030(V22A006011-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04040/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302TA04040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04050/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302TA04050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04060/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302TA04060 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04070/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TA04070 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04090-1/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04100/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04110/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04120/ Nắp nhựa dùng cho máy in.Style: 302TA04120 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04130(V22A006015-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04140(V22A006001-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04150(V22A006016-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04160/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04170(V22A006017-0108)/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04180/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04210/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04220/ Miếng gá đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302TA04220 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04230/ Nắp nhựa dùng cho máy in.Style: 302TA04230 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA05090(V22A006018-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA18840/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA18850-03/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA18870-05/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA34030_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302TA34030_02, 12x241 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA39030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA39050/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302TA39050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TB04010/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TB04010 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TL34010_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302TL34010_01, 32x87 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302TL34020_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302TL34020_01, 68x87 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302TL34030_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302TL34030_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP02020(V22A006002-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP02040/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302TP02040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP02050/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) 302TP02050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04020(V22A006012-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04030/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04030-HK01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04040(V22A006019-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04050/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04060/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04090(V22A006020-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04100(V22A006003-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04120/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302TP04120 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04130-1/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04140(V22A006021-0108)/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04160/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TP04160 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04170_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302TP04170_01, 36.3x80.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04180/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04200-1/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04210(V22A006022-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04230(V22A006023-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP05011/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP05020/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP05060/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TP05060 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP09030/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP09030-HK01/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TR05010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TS05010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT04010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT04020/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT04030(V22A006024-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT04040/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TT04040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT04050/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT04080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT04090/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TT04090 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT04100/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT05010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT28020(V22A006005-0108)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TV04030/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TV04030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TV39030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302TV39030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TX05011/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TX12010R01/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 302TX25080R01/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 302TX31010/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho máy in, đường kính 12mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302TY05030/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V018020-04/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V018110-1/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V018220/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302V018220 (xk)
- Mã HS 39269099: 302V018420-05/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V018610-1/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V018620-1/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V302010/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302V302010 (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304020/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304030/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302V304030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304040(V22A006006-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304050/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304060(V22A006014-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304070/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304090(V22A006007-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304120(V22A006008-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304150/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304160(V22A006009-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V334020_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302V334020_01, 12x241 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB04010(V22A007002-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB04030/ Miếng gá đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302VB04030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB04040/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302VB04040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB14010/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VB14010 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB14020/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VB14020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB14050/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VB14050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB15020/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VB15020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB15030/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VB15030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB15040/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VB15040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB15050/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VB15050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB34010_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302VB34010_01, 22x186 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1020/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VBJ1020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1040/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VBJ1040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1050/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VBJ1050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1070/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VBJ1070 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1080/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VBJ1080 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1090/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VBJ1090 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1100/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VBJ1100 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1190/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302VBJ1190 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1200/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302VBJ1200 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1250/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VBJ1250 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VM04080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VS04010(V22A007003-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VS04020/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302VS04020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VS34011_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302VS34011_01, 66x100 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04020/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VX04020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04030/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VX04030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04040/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VX04040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04050/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VX04050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04090(V22A010014-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04130(V22A010017-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04140(V22A010011-0108)/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04160/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302VX04160 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04200(V22A010016-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX05030/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VX05030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX05040/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VX05040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX17020/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX17030/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX18050/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX18060/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX34020_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302VX34020_01, 17x57 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX34070_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302VX34070_01, 56x63 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX39040/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX39050/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX39080/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in 302VX39080 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY02030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302VY02030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY04020/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY04020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY04030/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY04030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY04040/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY04040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY04080/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY04080 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY04110/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY04110 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY04150/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY04150 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY04160/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY04160 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY05010/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY05010 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY28010(1)/ Khung nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY28020/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY34010_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302VY34010_01, 17x57 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302W002020/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004010/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in302W004010 (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004020/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302W004020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004080(V22A010003-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004100(V22A010013-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004120(V22A010012-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004130(V22A010010-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004140/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302W004140 (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004150(V22A010005-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004170(V22A010004-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004180(V22A010006-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004210/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302W004210 (xk)
- Mã HS 39269099: 302W034010_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302W034010_01, 17x57 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302W034050_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302W034050_01, 55x33 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302W104010(V22A010001-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W104020/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302W104020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302W104030/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W104040(V22A010008-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W104050(V22A010007-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W104070/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302W104070 (xk)
- Mã HS 39269099: 302W105011/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302W105011 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WD04010/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in302WD04010 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WD04050/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302WD04050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WD04060/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302WD04060 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WD05040/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF02100/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302WF02100 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF02210/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302WF02210 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF02220/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302WF02220 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF02230/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302WF02230 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF02240/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302WF02240 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF04070/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF04180/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF24030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302WF24030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28030/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28060/ Khung nhựa dùng cho máy in 302WF28060 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28080/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302WF28080 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28090/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302WF28090 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28100/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302WF28100 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28150/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302WF28150 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28170/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in302WF28170 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28180/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28210/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302WF28210 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28250/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302WF28250 (xk)
- Mã HS 39269099: 302X902020/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302X902020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA02050/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA02080-VN/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04090/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04100/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04140/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04180/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04180 (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04220/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04220 (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04230/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04230 (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04240/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04310/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04310 (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA11010(1)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA21010/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA28010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA34090_02/ Nhãn mác bằng nhựa 302XA34090_02, 13.5x65 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA34210_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302XA34210_01, 17x50 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA34220_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302XA34220_01, 50x16 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA39050/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302XA39050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA39060/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302XA39060 (xk)
- Mã HS 39269099: 302XAJ1030(V22A009003-0108)/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y304020(V22A012001-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y304050/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302Y304050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y304070(V22A012002-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y304090/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302Y304090 (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y304100(V22A012003-0108)/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y806190/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302Y806190 (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y825030(1)/ Khung nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y825030/ Khung nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y825040/ Khung nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y8J1140/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y8J1160/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302Y8J1160 (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y8J1170/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302Y8J1170 (xk)
- Mã HS 39269099: 302YB05110/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30300010-1/ Miếng nhựa để gắn vào lò xo, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 303000147721/ Nắp của loa điện thoại di động (xk)
- Mã HS 39269099: 303000211/ Nút đệm silicon phi 16.5x phi 1.35mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 303000212/ Nút đệm silicon phi 15x phi 1.5mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 303000471/ Màng bảo vệ tấm nhựa màn hình,bằng nhựa,kt/63.8x67.8x0.05mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30300050-1/ Linh kiện điều chỉnh nước bằng nhựa, nằm trong van điều chỉnh (xk)
- Mã HS 39269099: 303000528/ Màng bảo vệ tấm nhựa màn hình, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 303000572/ Vòng nhựa phi 28.5x phi 58, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 303000585/ Miếng đệm silicon 50x14x2MM, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30300060-1/ Cần gạt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 303000691/ Dẫn nhiệt silicon, MaxiSys Ultra/40x30x2mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30300070-1/ Vòng giữ lò xo bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 303000714/ Thẻ dây bằng nhựa ADAS 25*25mm, màu trắng, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 303000731/ Dẫn nhiệt silicon, MaxiSys Ultra/12x12x1.5mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 303000890/ Dẫn nhiệt silicon, DV1912/29x9x4mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 303000894/ Miếng đệm dài/ DV1912/ 195x8.5x5.3mm/ silicone/ đen, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30300090-1/ Chi tiết chèn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 303000910/ Vỏ vít quay/ DV1911/ 13x13x0.3mm/ PET/ đen, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30300100-1/ Vỏ bọc các loại bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300110-1/ Vỏ bọc các loại bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300120-1/ Vòng dẫn hướng phía trên của khung đỡ điện cực bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 30300130-1/ Nắp chụp bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300131-1/ Nắp chụp bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300141-1/ Nút ấn bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300151-1/ Nắp chụp bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300171-1/ Nắp chụp bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300180-1/ Khung đỡ chân zắc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 30300190-1/ Nắp chụp bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300191-1/ Nắp chụp bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300201-1/ Nắp nhựa P22 dùng cho bình nóng lạnh sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300211-1/ Miếng đỡ chống ngược bằng nhựa lắp vào bình nóng lạnh sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300221-1/ Miệng nhựa chống ngược van dùng cho bình nóng lạnh sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300231-1/ Trục kết nối bằng nhựa dùng cho bình nóng lạnh sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30301101/ Tấm lót bằng nhựa DMD 6644, kích thước: 138*0.3mm, dùng để lót sản phẩm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30302/ Nút ấn bật tắt bằng nhựa để lắp cho xuồng 1000, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30302101/ Tấm lót bằng nhựa DMD6644, kích thước: 19.2*0.25mm, dùng để lót sản phẩm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30302154/ Tấm lót bằng nhựa DMD6642, kích thước: 6*0.45mm, dùng để lót sản phẩm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30304301/ Ống đôi co nhiệt bằng nhưa, kt phi 4.7mm, dùng để cách nhiệt Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 303090010010/ Dây nilon 100D dùng để buộc hàng (phù hợp HSF) (nk)
- Mã HS 39269099: 30-32436-00: Khớp nối van ga bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32436-00: Miếng nhựa chống ngược van dùng cho bình nóng lạnh sử dụng ga, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30-32440-00: Khớp nối van ga bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32440-00-A5/ Khớp nối van ga bằng nhựa 30-32440-00-A5 (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32449-00: Chi tiết đỡ van ga bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32449-00: Miếng đỡ chống ngược bằng nhựa lắp vào bình nóng lạnh sử dụng ga, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30-32452-00: Nắp nhựa P22 dùng cho bình nóng lạnh sử dụng ga, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30-32452-00: Nắp van ga bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32453-00: Chi tiết đỡ (bản đỡ) van ga bằng nhựa, linh kiện lắp ráp thiết bị sử dụng ga. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32453-00: Trục kết nối bằng nhựa, dùng để kết nối cụm van ga, dùng cho bình nóng lạnh sử dụng ga, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30-32457-00: Linh kiện nhựa lắp vào bình nóng lạnh. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32464-00: Nắp van bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32464-00-A5/ Nắp van ga bằng nhựa 30-32464-00-A5 (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32716-001/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32732-001/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32787-001/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32791-001/ Cụm dây điện dùng trong thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30344/ Tấm nhựa đen 1200x615x1.6mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3034A0101AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3034D0101AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 303DTVN060/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303DTVN070/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303DTVN080/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303DTVN140/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303M2RO0R10/ Đệm Silicon có dính,KT:4.3*1.34 mm,dùng để hỗ trợ kết cấu, nhà sản xuất CDL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 303NA06031/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK02010/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK02020/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK02031/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK02060/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK06030/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK31010/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK31020/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK31030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK31040/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303PK31040 (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK31050/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303PK31050 (xk)
- Mã HS 39269099: 303R407150/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 303R407150 (xk)
- Mã HS 39269099: 303R424200-HK/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303R424200-VN/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431020-VN/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431050/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303R431050 (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431070/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303R431070 (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431150/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303R431150 (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431160/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303R431160 (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431180-HK/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431180-VN/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431250/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303R431250 (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431260/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303R431260 (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA02030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 303RA02030 (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA09010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA09030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA31030/ Bánh răng bằng nhựa 303RA31030 (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA31040/ Bánh răng bằng nhựa 303RA31040 (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA31050/ Bánh răng bằng nhựa 303RA31050 (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA31060/ Bánh răng bằng nhựa 303RA31060 (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA31070/ Bánh răng bằng nhựa 303RA31070 (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA34010_02/ Nhãn dán bằng nhựa 303RA34010_02, 35x35 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 303S209010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303S209020/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303SV02050/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303SV06010/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30-3T0101-01G/ Vỏ UPS bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 30-3T0102-01G/ Vỏ UPS bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 303T202160/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 303T202160 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T204110/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in 303T204110 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T204120/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in 303T204120 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T207030/ Nắp nhựa dùng cho máy in 303T207030 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T207040/ Nắp nhựa dùng cho máy in 303T207040 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T207100/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 303T207100 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T231030/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303T231030 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T231050/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303T231050 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T231060/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303T231060 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T231070/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303T231070 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T231080/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy in 303T231080 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T231090/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy in 303T231090 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T231110/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303T231110 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T231120/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303T231120 (xk)
- Mã HS 39269099: 30-3U0100-00G-K0/ Vỏ UPS, đáy dưới bằng nhựa ABSV0 V01 BOTTOM COVER TL-AKA 750/900/TL SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 30-3U0200-00G/ Vỏ ắc qui bằng nhựa ABSV0 V01 BATTERY COVER TL-AKA 750/900/TL (nk)
- Mã HS 39269099: 3040/ Vỏ nhựa 03JFAT-SAXGDK-P15, gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 29.16x29x5.08mm (cách điện) (nk)
- Mã HS 39269099: 30400011/ Vòng Ring bằng nhựa R27A/W phi 55mm x h 15mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30400027/ Đai chèn (Insert) bằng nhựa NX3/W, dùng cho đèn Lauters, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 304000950/ Hạt cân bằng bằng nhựa 66x15x14mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 304001082/ Tấm trượt,bằng nhựa,MA600/NW_21_27_60_P/Igus, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3040110067-1/ Bánh răng xoắn bằng nhựa lắp ráp cụm lõi máy hủy giấy P912-A (nk)
- Mã HS 39269099: 3040210195/ Vòng đệm bằng nhựa lắp ráp cụm lõi máy hủy giấy C119-A (nk)
- Mã HS 39269099: 3040210195-1/ Vòng đệm bằng nhựa lắp ráp cụm lõi máy hủy giấy A C118-C (nk)
- Mã HS 39269099: 3040210196/ Miếng đệm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3040210305/ Vòng đệm bằng nhựa lắp ráp cụm lõi máy hủy giấy B C118-C (nk)
- Mã HS 39269099: 3040310114/ Tấm nhựa cạnh bên bằng nhựa dùng để lắp ráp lõi máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39269099: 3040310172/ Tấm nhựa cạnh bên bằng nhựa dùng để lắp ráp lõi máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39269099: 3040310193/ Cửa máy hủy giấy P912-A, chất liệu nhựa ABS (nk)
- Mã HS 39269099: 3040410001/ Vỏ trục dao bằng nhựa P912-A (nk)
- Mã HS 39269099: 3040410023/ Miếng nhựa trong suốt lắp công tắc của máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39269099: 3040410027/ Vỏ lắp trục dao bằng nhựa P912-A (nk)
- Mã HS 39269099: 304044U/ Ống nhựa dùng đựng kẹo hình đầu Mickey (xk)
- Mã HS 39269099: 304045U/ Ống nhựa dùng đựng kẹo hình đầu Minnie (xk)
- Mã HS 39269099: 30-405 ĐN/ đinh nhựa bằng plastic cố định tấm tản nhiệt và bản mạch mã: 30-405 ĐN (nk)
- Mã HS 39269099: 3040610001/ Nắp trên của đầu máy hủy giấy P912-A, chất liệu nhựa ABS màu đen (nk)
- Mã HS 39269099: 3040610004/ Nắp trên của đầu máy hủy giấy, chất liệu nhựa ABS màu đen P912-A (nk)
- Mã HS 39269099: 3040610108/ Nắp trên của đầu máy hủy giấy P912-C chất liệu nhựa ABS (nk)
- Mã HS 39269099: 3040610110/ Nắp trên đầu máy hủy giấy, ABS màu đen (nk)
- Mã HS 39269099: 3040710001/ Nắp công tắc chuyển đổi bằng nhựa ABS màu đen P912-A (nk)
- Mã HS 39269099: 3040710002/ Chốt khóa bằng nhựa ABS màu đen P912-A (nk)
- Mã HS 39269099: 3040710011/ Nắp công tắc chuyển đổi bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3040710022/ Nắp công tắc chuyển đổi bằng nhựa P912-A (nk)
- Mã HS 39269099: 3040710023/ Nắp công tắc khóa an toàn P912-A (nk)
- Mã HS 39269099: 3040710024/ Nắp công tắc chuyển đổi, nhựa ABS màu đen (nk)
- Mã HS 39269099: 3040710025/ Chốt khóa nhựa ABS màu đen (nk)
- Mã HS 39269099: 3040710068/ Nút đóng mở bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3040710069/ Nút đóng mở bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3040710086/ Nắp công tắc chuyển đổi bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3040710092/ Nút đóng mở bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3040710109/ Nút bấm bằng nhựa trong suốt của máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39269099: 3040710110/ Nút bấm bằng nhựa trong suốt của máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39269099: 3040710117/ Nút bấm bằng nhựa của máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39269099: 3040710118/ Nút bấm bằng nhựa của máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39269099: 3040710121/ Năp tăt mơ bằng nhựa C209-A (nk)
- Mã HS 39269099: 3040710124/ Nút bấm bằng nhựa của máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39269099: 3040710139/ Nút bấm bằng nhựa của máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39269099: 3040710142/ Nút đóng mở bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3040710143/ Nút đóng mở bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3040810003/ Cửa sổ máy hủy giấy bằng nhựa trong suốt P912-A (nk)
- Mã HS 39269099: 3040810019/ Cửa sổ máy hủy giấy bằng nhựa trong suốt (nk)
- Mã HS 39269099: 3040910002/ Vỏ lắp motor bằng nhựa P912-A (nk)
- Mã HS 39269099: 3040910106/ Chân may loai B bằng nhựa (Silicon HRA65-70 mau trăng sưa phi 9.5*9.5 PQ412A) (nk)
- Mã HS 39269099: 3040910169/ Mắt mèo của máy hủy giấy bằng nhựa ABS trong suốt (nk)
- Mã HS 39269099: 3040910391/ Miếng bọc đèn báo hiệu bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3040910392/ Miếng bọc đèn báo hiệu bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3040910558/ Vỏ đệm bánh răng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3040910559/ Vỏ đệm bánh răng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3040910715/ Đế lắp mô tơ bằng nhựa C200-A (nk)
- Mã HS 39269099: 3040910716/ Vỏ lắp motor bằng nhựa C200-A (nk)
- Mã HS 39269099: 3040910778/ Nắp công tắc bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3040910808/ Miếng bọc đèn báo hiệu bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3040910842/ Nút bấm bằng nhựa trong suốt của máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39269099: 3040910868/ Dải nhựa nắp trên của đầu máy hủy giấy P912-C (nk)
- Mã HS 39269099: 3040910894/ Nắp motor bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3040911052/ Tấm chắn bằng nhựa dùng trong máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39269099: 3041/ Vỏ nhựa 03JFAT-SAYGDK-P15, gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 29.16x29x5.08mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30410013/ Vòng Ring bằng nhựa E12/14/17 (R14A)/WH D43xH9mm, lắp vào đèn thủ công mỹ nghệ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30422/ Tấm bảo vệ đệm cao su chống va đập của xuồng bằng nhựa, mầu đen, kích thước 20x17x15 cm, dầy 4cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3042A0101AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30430013/ Vòng Ring bằng nhựa E27, màu đen, dùng cho đèn trang trí nội thất, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 304478003/ Miếng nhựa cách điện Kích thước: OD 52.0 x ID27.0 x H22.5 mm-INSULATED STATOR, 10.15MM THICKNESS\GEN3 BL50, B35A270. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30-4A0200-00G/ Vỏ ắc qui bằng nhựa ABSV0 V01 BATTERY COVER ORION/TRIPPLITE MOUNTING COVER (nk)
- Mã HS 39269099: 305380008/ Bảng nút bấm dùng cho máy cưa, bằng nhựa- BASE WITH KNOB ASSY \ BLACK FOR CSB135L. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 305401001/ Vỏ thân máy cưa bằng nhựa của máy cưa tròn có kèm ổ Bi 74*74*25.8 mm- LOWER GUARD SUPPORT W/BALL BEARING \ 030287. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 305406001/ Vỏ nhựa thân máy cưa tròn, kích thước 250.48*135.5*85.05 mm- UPPER BLADE GUARD ASSY W & INSERT \ 030287. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 305670001/ Miếng nhựa gắn máy bắn đinh, Kích thước: 170*82.526.7mm-MAGAZINE SUPPORT W/METAL INSERT FOR 524413001\TPU LGF30\45#\P320\010528 BLACK.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 305671001/ Núm vặn bằng nhựa điều chỉnh độ sâu kích thước: 21.8*21.8*39.4mm-DEPTH ADJUST KNOB W/INSERT PA6 G15 NC-02\45#\010528\P320.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 305A2RO0100/ Miếng nhựa dùng để cố định dây dẫn điện thoại, kích thước: 50x30x30mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30600001/ Khóa dây nhựa, dùng để thít dây đèn điện thủ công mỹ nghệ,LCG-5/W, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 306100001/ Nắp trang trí vỏ trước máy- 71200V FRONT COSMETIC COVER (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi chưa hoàn chỉnh,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 306100002/ Nắp công tắc- 71200V SWITCH COVER (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi chưa hoàn chỉnh,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 306100007/ Nút vặn chế độ ly bụi- 71200V DIRT CUP RELEASE BUTTON (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi chưa hoàn chỉnh,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 306100009/ Nắp đáy cốc bụi- 71200V DIRT CUP DOOR (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi chưa hoàn chỉnh,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 306100010/ Nắp công tắc điều chỉnh chiều cao- 71200V HEIGHT ADJUST COVER (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi chưa hoàn chỉnh,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 306100024/ Nút pit-tong chỉ thị màu đỏ- 71200V INDICATOR RED PISTON (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi chưa hoàn chỉnh,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 306100025/ Nút pit-tong chỉ thị màu xanh- 71200V INDICATOR GREEN PISTON (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi chưa hoàn chỉnh,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 306100027/ Nắp hướng dẫn- 71200V INDICATOR TUBE COVER (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi chưa hoàn chỉnh,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 306100044/ Nắp bộ lọc cốc bụi- 71200V DUCT CYCLONE (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi chưa hoàn chỉnh,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 306100053/ Nắp chụp motor- 71200V FUSELAGE SHAFT COVER (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi chưa hoàn chỉnh,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 306100059/ Nắp chụp bàn chải- 71200V NOZZLE GUARD (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi chưa hoàn chỉnh,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 306145001/ Miếng nhựa dùng để gắn bên ngoài máy cưa (48.75*37.7*10.5MM)- RELEASE LEVER/ 030333. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30630013/ Móc treo nhựa đèn TAKLAMPA HONO dùng để treo dây trên đèn thủ công mỹ nghệ,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30630018/ Mũ khóa dây bằng nhựa, dùng để thít dây đèn điện thủ công mỹ nghệ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30630023/ Cốc trần đèn treo trang trí nội thất, bằng nhựa, D135x90 mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30630025/ Khóa cốc trần đèn treo trang trí nội thất, bằng nhựa, D35x35 mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30630035/ Cốc trần đèn treo trang trí nội thất màu đen, bằng nhựa, D135x90 mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 306375001/ Miếng nhựa gắn thân sau của máy bắn đinh kích thước 178*68*33mm-MAGAZINE SUPPORT W/METAL INSERT\TPU LGF50 \010529 GRAYHàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 306376002/ Miếng nhựa gắn thân sau của máy bắn đinh kích thước 178*68*33mm-MAGAZINE MOVEABLE W/METAL INSERT\TPU LGF50\010529 BLACKHàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30674700/ Đầu tắt cảm biến bằng nhựa dùng cho van nước- SENSA KESU AZU phi 15.6 mm, dài 23.7 mm (nk)
- Mã HS 39269099: 30674900/ Cảm biến đầu ra bằng nhựa dùng cho van nước- Sensa Deguti Jikuuke AZU phi 15.5mm, dày 3.6 mm (nk)
- Mã HS 39269099: 3069/ Đầu vỏ chụp,bằng nhựa C-30-SG-18A-EP-UL gắn vào hộp điều khiển, hình tròn phi 25, kích thước 25x9mm (bảo vệ linh kiện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30700010-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700020-1/ Bánh răng bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700030-1/ Bánh răng bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700040-1/ Tay bẩy của hai trục thanh nhiệt bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700050-1/ Giá đỡ bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700070-1/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700080-1/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700131-1/ Chốt bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700150-1/ Bánh răng bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700160-1/ Bánh răng bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700171-1/ Bánh răng bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700181-1/ Thanh răng truyền động bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700210-1/ Tay bẩy của hai trục thanh nhiệt bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 3072/ Mác dán,bằng nhựa E1211259-01, gắn vào bộ điều khiển điện, hộp điều khiển điện (chỉ dẫn), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3080/ Mác dán,bằng nhựa MDU21-06-A01, MDU21-03-A07-001-A03, gắn vào bộ điều khiển điện, hộp điều khiển điện (chỉ dẫn), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30800030-1/ Con lăn của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30800070-1/ Con lăn của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30800081-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800090-1/ Con lăn của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30800100-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800110-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800120-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800130-1/ Con lăn của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30800140-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800151-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800160-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800170-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800180-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800200-1/ Con lăn của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 308103015/ Đầu lọc bằng nhựa, dùng để lọc nước của máy bơm nước áp lực cao. Đường kính: 20mm- CHEMICAL SIPHON FILTER \ UT80522A \ 090079169. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 308550008/ Tay cầm màu xám của máy cắt cỏ bằng Nhựa PA66 Kích thước: 351.2x134.8x147mm- HANDLE COMPONENT \ DARK GREY 8004 \ 37CC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 308550008-01/ Tay cầm màu xám của máy cắt cỏ bằng nhựa PA66 Kích thước: 351.2x134.8x147mm- HANDLE COMPONENT \ DARK GREY 8004 \ 37CC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 308550008-08/ Tay cầm màu xám của máy cắt cỏ bằng nhựa PA66 Kích thước: 351.2x134.8x147mm- HANDLE COMPONENT \ DARK GREY 8004 \ 37CC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 308552006/ Hộp nhựa màu xám dùng để đựng các thiết bị cho máy cưa cánh (426x272x300mm)- CARRYING CASE \ 38CC\ DARK GREY\ RYOBI. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3086/ Vít chỉ dẫn,bằng nhựa CRMD, gắn vào bộ dây dẫn điện, bộ điều khiển điện (cố định thiết bị), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30865600/ Ống lót trục bằng nhựa, dài 28.77mm x phi 29.6 mm (nk)
- Mã HS 39269099: 3087/ Mác dán bằng nhựa TFDNP-00-C07-006-A01, gắn vào bộ điều khiển điện, hộp điều khiển điện (chỉ dẫn) (nk)
- Mã HS 39269099: 308751017/ Đầu chuyển đổi kiểu nước phun bằng nhựa D24x34mm, dùng cho máy xịt rửa cầm tay-ADAPTER/090079483.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 308790085/ Tay cầm bằng nhựa của máy rửa áp lực cao động cơ xăng,865x139x56.2 mm- HANDLE ASSEMBLY. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3089/ Vỏ nhựa H3P-SHF-AA, gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 11.2x6.4x14.7mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 308935017/ Phụ kiện để ghép nối (làm bằng nhựa)- M22 CONNECTOR ALUMIMUM- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 308935017_01/ Phụ kiện để ghép nối- M22 CONNECTOR ALUMIMUM- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3090000/ Dây thít các loại (nk)
- Mã HS 39269099: 3090000015/ Dây thít các loại (nk)
- Mã HS 39269099: 3090000085/ Dây thít các loại (nk)
- Mã HS 39269099: 3090000234/ Dây thít (nk)
- Mã HS 39269099: 309000319316R0S963D149022JX/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GC309000319316R0S963D149022JX ĐGGC 94.09VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: 3091/ Đầu vỏ chụp,bằng(nhựa/sắt)RPBG-22, gắn vào bộ điều khiển điện, hình tròn, kích thước 36x22mm (bảo vệ linh kiện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3093/ Vỏ nhựa CDFA6A, gắn vào bộ dây dẫn điện, bộ điều khiển điện, hình chữ nhật (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 30959600/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho van nước. Dia 25mm x L 32mm đường kính 24.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: 30DD00056-03/ Đệm Silicon có dính ELASTOMER, FLASH SUPPORTER, B5, mới 100%(303M2RO0R10) (xk)
- Mã HS 39269099: 30GJ00002-00/ Đệm Silicon có dính DIECUT,RUBBER,FLESH, B5M, mới 100%(302A33T0G00) (xk)
- Mã HS 39269099: 30M/ Vật phẩm trang trí giày ([CLEAR(NB 1000018 + NB-F20-4137)] M/S TPU (BAYER UT-90A) <MODEL#NBRO990V5MA/3.5#-6#>) (nk)
- Mã HS 39269099: 31/ Dây treo thẻ bài (Nylon) (nk)
- Mã HS 39269099: 31/ Miếng trang trí (nk)
- Mã HS 39269099: 31/ Móc áo (làm bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 31/ Nút thắt giày bằng nhựa- Button of shoes- CL43A, CSD4, CSHF1, SRLL20A (hàng mới, dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 39269099: 31/ Tấm nhựa dùng cho vòng kẹp (nk)
- Mã HS 39269099: 31/ Trang trí (nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 31000010336R/ Nắp trên vỏ sạc bằng nhựa D02655 FH PC RAL0003000, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31000010605R/ Cột dẫn sáng hỗ trợ đèn LED PC L4.1mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31000010618R/ Cột dẫn sáng hỗ trợ đèn LED phi 3.5mm, nhựa PC trong suốt L3.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31000010788V/ Đầu nối bằng nhựa,mặt đáy,màu đen OP403 PC/ABS NO.537785001 UL E248280 (nắp dưới của vỏ sạc). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31000010789V/ Đầu nối bằng nhựa OP403 PA66 NO.314861001, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31000010834R/ Nắp trên vỏ sạc bằng nhựa ATS PC(YK3597), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31000010839V/ Giá đỡ đi ốt phát quang PA66,màu đen, phi 4.0x17+0/-0.15 denta 94V-2, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31000010842V/ Đầu nối bằng nhựa,mặt trên,màu xám 8004(490800465) ABS FW-620T TTI P/N:532120003(YUANG FENG),(nắp trên của vỏ sạc), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31000010843V/ Đầu nối bằng nhựa,mặt đáy,màu đen ABS FW-620T TTI P/N:532121003(YUANG FENG),(nắp dưới của vỏ sạc), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31000010908V/ Đầu nối bằng nhựa (nắp trên của củ sạc) màu xanh OP404 PC/ABS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31000021-1/ Bánh răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 31000110168V/ Nắp trên vỏ sạc bằng nhựa Case PC JH830,120 độ C, 94V0, black top (HONOR), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31000110175V/ Nắp trên vỏ sạc bằng nhựa Case PC SABIC PC945,120 độ C,94V0,black top UL E45329(HONOR), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 310-006/ Bạt nhựa phủ màu bạc- đen, chống nước, có tán lỗ oze, KT: (3100 x 1850 x 340mm), hàng mơi 100%. (34358M25991 Chiếc). (nk)
- Mã HS 39269099: 3101/ Vỏ nhựa MJ-808S, gắn vào bộ dây dẫn điện, bộ điều khiển điện, hình chữ nhật (nối nguồn điện) (nk)
- Mã HS 39269099: 31-010705-03G/ Vỏ ắc qui, bằng nhựa RBC72V ASSY TRIPPLITE 3K BATTERY PACK (nk)
- Mã HS 39269099: 31010737001/ Đầu xoay bằng nhựa cho bàn chải phụ kiện cho máy lau sàn-2.5" brush plastic parts, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3101-07440-00/ Vỏ pin bằng nhựa, kích thước L79.3*W50.0*H57.2. Nhà sản xuất: Good View, mã: P026-00037A (nk)
- Mã HS 39269099: 3101-07441-00/ Gá pin bằng nhựa, kích thước L47.00*R10.87*T0.50. Nhà sản xuất: Good View, mã: SJ60-00023A (nk)
- Mã HS 39269099: 3101-07442-00/ Vỏ pin bằng nhựa, kích thước L56.4*W47.7*T2.0. Nhà sản xuất: Good View, mã: SJ61-01174A (nk)
- Mã HS 39269099: 3101-07443-00/ Gá pin bằng nhựa, kích thước L32.60*W35.40*T1.50. Nhà sản xuất: Good View, mã: SJ63-00045A (nk)
- Mã HS 39269099: 3101-07476-00/ Vỏ pin bằng nhựa, kích thước L121.0*W26.75*H81.0. Nhà sản xuất: Good View, mã: P026-00027A (nk)
- Mã HS 39269099: 3101-07477-00/ Vỏ pin bằng nhựa, kich thươc L121.0*W80.0*H34.0, Nhà sản xuất: Good View, mã: P026-00025A (nk)
- Mã HS 39269099: 3101-07481-00/ Gá pin bằng nhựa, kích thước L72.9*W27.2*H16.9. Nhà sản xuất: Good View, mã: P026-00028A (nk)
- Mã HS 39269099: 3101-07512-00/ Vỏ pin bằng nhựa, kich thươc L 121.0*W 81.0*H 47.0, Nhà sản xuất: Good View, mã: P026-00026A (nk)
- Mã HS 39269099: 3101-07691-00/ Miếng đệm bằng nhựa dùng cho ĐTDĐ, mã GH63-16823A (3101-07691-00) (nk)
- Mã HS 39269099: 31010820001/ Đầu xoay bằng nhựa cho bàn chải phụ kiện cho máy lau sàn-3.5" Velcro Brush, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3102/ Vỏ chụp,bằng nhựa MJC-8GY, gắn vào bộ dây dẫn điện, bộ điều khiển điện (cách điện, bảo vệ linh kiện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3102-02543-00/ Miếng đệm bằng nhựa dùng cho ĐTDĐ, mã GH64-07371A (3102-02543-00) (nk)
- Mã HS 39269099: 31030320001/ Núm nhựa nối tay cầm cho bàn chải vệ sinh- 3'' brush plastic parts (54,5 x 41,5 x 39) cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 31034300/ Bi JTJ bằng nhựa (Ball-JTJ), phi 19 mm (nk)
- Mã HS 39269099: 310452003/ Tay cầm cho trục quấn nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- HOSE REEL HANDLE BEAM, PLASTIC, RY141900V, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3105/ Kẹp dây điện,bằng nhựa UL-23G, gắn vào bộ dây dẫn điện, bộ điều khiển điện, hình chữ I, kích thước 89x36.5mm (cố định dây điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 310650004/ Bình đựng xà phòng- SOAP TANK CAP \ BM80919 \ 090079138-- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3106A0102AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3106C0102AH-T0-6/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, hàng lỗi(103307538500/E11 ngày 12/05/2020.Mục hàng số 13) (xk)
- Mã HS 39269099: 3106DB501AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31075400/ Vòng đệm bằng nhựa phi 43mm, dày 0.5 mm (nk)
- Mã HS 39269099: 31075500/ Vòng khóa bằng nhựa phi 44mm, dày 5mm (nk)
- Mã HS 39269099: 31075502/ Vòng khoá bằng nhựa màu đỏ (Lock-ring-red(37-443)) Phi 44 mm; dày 9.5 mm (nk)
- Mã HS 39269099: 3108/ Vỏ nhựa F32FSS-04V-KY gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 34.24x7.15x22.8mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3109/ Vỏ nhựa H4P-SHF-AA, gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 13.7x6.4x14.7mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3110/ Đai thắt,bằng nhựa IT18R gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ I, kích thước 100x25mm (Cố định linh kiện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31101803/ Cánh quạt của máy thổi lá, bằng nhựa, kt: 102*33mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 311033613/ Bản đặt vòi phun bằng nhựa, kích thước: 343 x 151 x 59(mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 311065002/ Khung bảo vệ động cơ bằng nhựa cho máy cưa (52x150 mm)- PLASTIC,GEAR BOX BASE WITH METAL SHAFT INSERT ASSY FOR MABUCHI MOTOR \ 090943001. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 311066001/ Khung nhựa dùng để bảo vệ động cơ cho máy cưa, 102 x 71mm- PLASTIC,GEAR BOX COVER WITH METAL BUSH INSERT ASSY \ 090943001. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 311120010102R/ Nắp trên vỏ sạc bằng nhựa FKJ LED PC 940(f1), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 311120110101R/ Đầu nối bằng nhựa,mặt đáy,màu đen FKJ PC 940(f1), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 311120210102V/ Đầu nối bằng nhựa,mặt đáy,màu đen FKJ PC940(f1), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31114877/ Vòng khóa ngoài bằng nhựa, kt:48x97mm, hàng mơi 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31115661/ Cần nối súng phun máy xịt rửa, chất liệu nhựa PA66, đường kính: 34mm*426mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 3111-8/ Nắp nhựa, BUICK TOP COVER, phụ tùng nắm tay cầm cần số xe ô tô,(74.4x44.2x25)mm. (nk)
- Mã HS 39269099: 3111-9/ Nắp nhựa, BUICK FRONT COVER, phụ tùng nắm tay cầm cần số xe ô tô,(83x46.5x20)mm. (nk)
- Mã HS 39269099: 3112078500/ Miếng nhựa để điều chỉnh lưu lượng keo của máy tra keo SV405 (V0505), tái xuất mục hàng số 12 của TK 101871616230 (xk)
- Mã HS 39269099: 311211429/ Khung đỡ bên dưới bằng nhựa, kt: 51.8*21.5*11.4mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 311221429/ Khung đỡ bên trên bằng nhựa,kt:51.8*21.5*11.4mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3113A0101AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3113D0901AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31140363AB/ Tay cầm súng xịt rửa bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31145363/ Cần nối súng phun máy xịt rửa bằng nhựa PA66, kích thước 12*374mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31163900/ Đầu nối van EHK bằng nhựa- HOSUI-SEN-EHK (resin) phi 11.5mm; dài 32mm (nk)
- Mã HS 39269099: 3-117150A00/ Đầu cắm PLUG TIP ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 3-117150B00/ Đầu cắm PLUG TIP ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 311805001/ Bộ phận của thước thủy chuẩn dùng trong ngành xây dựng- Khay để pin,97.5x54x12.6 mm- LID, BATTERY COMPARTMENT, ASSY. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31181500./ Ống lót trục bằng nhựa, dài 26.87mm x phi 28.45mm (shaft-guide-CXL) (nk)
- Mã HS 39269099: 3119/ Vỏ nhựa J29FA-20-K, gắn vào bộ dây dẫn điện, bộ điều khiển điện, hình chữ nhật (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31197201/ Vòng đệm bằng nhựa phi 15.2 mm, dày 3.6mm (nk)
- Mã HS 39269099: 31197601/ Vòng đệm bằng nhựa phi 25.7 mm, dày 3.3mm (nk)
- Mã HS 39269099: 31200020-1/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 31200030-1/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 312003234/ Hộp đựng xà phòng của máy xịt rửa, bằng nhựa PA66, dung tích 550ml, kt: (215*121*72)mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 31208363/ Đầu xịt hoa sen, chất liệu PA66, đường kính: 34mm*95mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 312158004/ Vỏ nhựa gắn máy khoan,OD51.5 x L43.2 mm-FRONT HOUSING, PA66-G50 NAL/INSERT BUSHING 695315001\010787. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 312194002/ Bộ phận của thước thủy chuẩn dùng trong ngành xây dựng- miếng nhựa bọc sản phẩm gắn bên ngoài thước- UV LED TORPEDO REAR COVER ASSY, \ 015025001. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31221/ chân nối 3871000 (nk)
- Mã HS 39269099: 31226300/ Trục đầu vào bằng nhựa van ZZA- IRIGAWA JIKUUKE ZZA phi 15mm, dày 3.5 mm (nk)
- Mã HS 39269099: 312299002/ Vỏ nhựa của máy bắn vít,195.5 x120x 35mm-PLASTIC,HOUSING SUPPORT W/ METAL NUT \ 010814\.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31230/ chân nối 4117054 (nk)
- Mã HS 39269099: 312300001/ Miếng nhựa gắn hộp số máy khoan kích thước 195.5*131.8*31.8mm-PLASTIC,HOUSING COVER W/ METAL NUT \ 010814. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 312300002/ Vỏ nhựa của máy bắn vít,195.5 x120x 35 mm-PLASTIC,HOUSING COVER W/ METAL NUT \ 010814\.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31231/ chân nối 4117115 (nk)
- Mã HS 39269099: 3-123238A00/ Ground Base- Đế bằng nhựa (NVL SX ăng ten xe hơi) (nk)
- Mã HS 39269099: 312523002/ Vỏ nhựa máy khoan 49.1*39.47mm-FRONT HOUSING ASSY/ 010821 FOR PM OUTER BRACKET.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31267200/ Bi MTZ-A bằng nhựa-ball-MTZ-A (resin), phi 21.3 mm (nk)
- Mã HS 39269099: 31267400/ Chốt trong của van HXB bằng nhựa, dài 44.5mm x phi 20.6mm- Mixing-Bentai-HXB (resin) (nk)
- Mã HS 39269099: 31270/ miếng lọc bằng nhựa 7001166 (nk)
- Mã HS 39269099: 31271/ Dây thít nhựa 7999507 (nk)
- Mã HS 39269099: 31271/ Gậy Massage bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 312895001/ Núm nhựa điều chỉnh của máy vặn vít 30mm*20mm*10mm-EDGE GUIDE KNOB ASSY/ 010839 Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31290300/ Ron (bằng nhựa dùng cho van gas) phi 25mmx dày 2.2mm (nk)
- Mã HS 39269099: 31293100/ Ron bằng nhựa phi 14.5 mmx dày 1.3mm (nk)
- Mã HS 39269099: 31294500/ Đinh vít nhựa-bolt screw H551286 (resin) phi 7.8 mm, dài 6.5 mm (nk)
- Mã HS 39269099: 31294600/ Khớp nối bằng nhựa- socket-T271123 (resin) Phi 6.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: 31300065101R/ Nắp trên vỏ sạc bằng nhựa FP chân cắm PC940(f1),màu đen, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 313-003/ Dây đai nhựa PP (12mm*0.8mm). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 31301/ Vòng đệm bằng nhựa 7600188 (nk)
- Mã HS 39269099: 31301204B-1 GW/ Vỏ thân máy của máy thổi lá cây, bằng nhựa, kích thước 371*213*240mm (xk)
- Mã HS 39269099: 31304085/ Trụ nhựa để cố định sản phẩm khi vận chuyển (nk)
- Mã HS 39269099: 31305/ Đế nhựa tròn dùng để cắm chân LED 6002710(6002680) (nk)
- Mã HS 39269099: 31309300/ Bi JTC bằng nhựa (ball-JTC), phi 32 mm (nk)
- Mã HS 39269099: 31309400/ Bi JTD bằng nhựa (ball-JTD), phi 32 mm (nk)
- Mã HS 39269099: 313152002/ Vỏ nhựa gắn máy khoan-FRONT HOUSING ASSY \ 018286001. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3131631101/ HEPA assy#ráp miếng mút NV350,lắp vào hệ thống lọc bụi (nk)
- Mã HS 39269099: 3131A0312AH-T0-6/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3132500101/ HANDLE BLEED VALVE ASSY#ráp van điều hóa không khí NV350 (nk)
- Mã HS 39269099: 3132530102/ Dust Cup Release Buckle#ráp nút khóa dài NV350,lắp vào nắp máy hút bụi (nk)
- Mã HS 39269099: 3132600102/ Metal debris screen#khung ráp cốc lưới NV22,lắp vào hệ thống lọc bụi (nk)
- Mã HS 39269099: 313309001/ Ống gắn tay cầm bằng nhựa của máy mài đường kính 68*179mm-PLASTIC, AUXILIARY HANDLE IN-HOUSE/P423Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3133130101/ BLEED VALVE ASSY#nút bảo vệ NV22,bằng nhựa,lắp vào hệ thổng hút khí (nk)
- Mã HS 39269099: 3133520101/ Copper Needle#ráp kim đồng NV355,lắp vào tay cầm máy hút bụi (nk)
- Mã HS 39269099: 31336300/ Đệm bi bằng nhựa-HAISUIBEN-ball-seat-MSU (resin) phi 21 mmx dày 1.6 mm (nk)
- Mã HS 39269099: 3133A0306AH-T0-4/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31341600/ Vòng đệm bi bằng nhựa- ball seat phi22*phi13 packing (nk)
- Mã HS 39269099: 31343700-VN-11/ Cách nhiệt bằng nhựa (resin) ZETSUEN retainer PNA (xk)
- Mã HS 39269099: 31343800-VN-11/ Vít nhựa van PNA bằng nhựa (resin) NETSUDOBEN BENTAI PNA (xk)
- Mã HS 39269099: 3135/ Vỏ nhựa DE-9SR, gắn vào bộ dây dẫn điện, bộ điều khiển điện, hình chữ nhật (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31356700/ Cục nối thân van B621123 bằng nhựa- Bentai-B621123 (resin) dài 15.3 cm (nk)
- Mã HS 39269099: 3136/ Vỏ nhựa PS-D4C34, gắn vào bộ dây dẫn điện, bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 47.74x15x7.2mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31365400/ Vòng đệm bi bằng nhựa- ball-seat TG5 (resin) phi 18.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: 31367/ Nắp nhựa 5124061 (nk)
- Mã HS 39269099: 3137/ Vỏ nhựa PS-D4C40, gắn vào bộ dây dẫn điện, bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 55.36x15x7.2mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31370/ Nắp nhựa 5124121 (nk)
- Mã HS 39269099: 31370900/ Chốt nối van bằng nhựa-BENTAI-B621129 (resin) Dài 30mm (nk)
- Mã HS 39269099: 31370901/ Chốt nối van bằng nhựa-BENTAI-B621130 (resin) dài 45.5mm; phi 29.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: 31371/ Nắp nhựa 5124131 (nk)
- Mã HS 39269099: 31373/ Nắp nhựa 5124230 (nk)
- Mã HS 39269099: 31374/ Nắp nhựa 5124851 (nk)
- Mã HS 39269099: 31376/ Nắp nhựa 5129282 (nk)
- Mã HS 39269099: 31377/ Nắp nhựa 5129291 (nk)
- Mã HS 39269099: 31380/ Nắp nhựa 5129321 (nk)
- Mã HS 39269099: 31382/ Nắp nhựa 5129350 (nk)
- Mã HS 39269099: 313SH00BKAOA/ Đầu chia chân dây cáp viễn thông bằng nhựa/313SH00BKAOA (nk)
- Mã HS 39269099: 313SH00BKAPA/ Đầu chia chân dây cáp viễn thông bằng nhựa/313SH00BKAPA (nk)
- Mã HS 39269099: 313SH00WH38A/ Miếng gá bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 313SH00WH39A/ Miếng gá bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 31418900/ Ron bằng nhựa dùng cho van gas. Phi 27.5mm, dày 3mm (nk)
- Mã HS 39269099: 3143984100/ Miếng nhựa cố định bản lề với tấm ốp mặt trước của bảng điều khiển máy in kích thước dài 26,5 mm PNL1235A/SLEEVE1. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 3144198-0/ Giá đỡ module dùng cho máy đo huyết áp HEM-7342T-Z bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 31-44452-00-A5/ Nắp van điều khiển lượng nước bằng nhựa 31-44452-00-A5 (xk)
- Mã HS 39269099: 31490010101R/ Nắp trên vỏ sạc bằng nhựa RA PC, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31490210110R/ Nắp trên vỏ sạc UPPER CASE RA (YK3597 White), chất liệu bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31498/ Nắp nhựa 5137920 (nk)
- Mã HS 39269099: 315043001/ Bộ ráp gắn đèn led bằng nhựa, chi tiết đính kèm phụ lục tờ khai hàng đồng bộ tháo rời (522x50x30mm)-LIGHT BAR ASSY.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 315255001/ Miếng thép gắn máy mài 105*69.5mm/ ACCESSORIES ASS'Y/ PACKED W/ TRANSPLATE BOX./011039, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31530210105R/ Nắp trên vỏ sạc bằng nhựa FQ (LED) PC, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 315317001/ Miếng nhựa bọc trước bánh răng kích thước 60*60*40.7-PLASTIC, FRONT GEAR CASE WITH INSERT BUSH \ 011023001 HPID01.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31-53211-00-A5/ Thân van bằng nhựa, linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga 31-53211-00-A5 (xk)
- Mã HS 39269099: 315453190044/ Đồ gá pom 65x85 bằng nhựa. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: 315453370010/ Đầu nối giác hút ZPB2K10-B5, bằng thép. Phụ kiện của giác hút, gắn ở đầu giác hút (xk)
- Mã HS 39269099: 315551015829/ Nẹp rãnh cho nhôm định hình cứng T6 dài 2m bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 315827001/ Vỏ lục giác nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC,HEX PORT ASSY' \ 095000, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 315918/ Đồ kẹp cố định dây cáp CLIP 014/012/5.4/PA BK (nk)
- Mã HS 39269099: 315979001/ Vỏ lục giác nhựa bộ phận cho máy hút bụi,(54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC,HEX PORT ASSY' \ 095606,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3160/ Vỏ nhựa J21SF-03V-KY gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 8.9x8.45x15.45mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31600010-1/ Hạt nhựa dùng cho vòng bi (xk)
- Mã HS 39269099: 31607601/ Nắp nhựa của đầu nối dây bằng sắt TC-V-52 (black), TC-V-52(BK) (nk)
- Mã HS 39269099: 31607701/ Nắp nhựa của đầu nối dây bằng sắt TC-V-52 (red), TC-V-52(RD) (nk)
- Mã HS 39269099: 31607801/ Nắp nhựa của đầu nối dây bằng sắt TC-V-52 (white), TC-V-52(WT) (nk)
- Mã HS 39269099: 3-161147A00/ Insulator- Vật cách điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3-161147B00/ Insulator- Vật cách điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 316514140006/ [ANSLOCK] Dây thít Cablie Tie Kích thước: 4x250mm, bằng nhựa, 250 cái/túi, black. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3167/ Đai thắt bằng nhựa T18R-W-100 BLACK, gắn vào hộp điều khiển điện, hình chữ T, kích thước 150x2.6mm (cố định linh kiện) (nk)
- Mã HS 39269099: 3167/ Đai thắt,bằng nhựa T18R-W-100 Black, gắn vào hộp điều khiển điện, hình chữ T, kích thước 150x2.6mm (cố định linh kiện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 317431XA00 B42/ Đầu nối nhựa (317431xa00 b42) (nk)
- Mã HS 39269099: 31920165101V/ Nắp trên vỏ sạc bằng nhựa FPA D01931, PC, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31920165102V/ Nắp trên vỏ sạc bằng nhựa FPA D02026, PC, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 31-92860-000/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 31936/ Nắp nhựa5130971 (nk)
- Mã HS 39269099: 31940/ Nắp nhựa5131012 (nk)
- Mã HS 39269099: 31941/ Nắp nhựa5131440 (nk)
- Mã HS 39269099: 31942/ Nắp nhựa5131450 (nk)
- Mã HS 39269099: 31946/ Nắp nhựa5131561 (nk)
- Mã HS 39269099: 31949/ Nắp nhựa5132470 (nk)
- Mã HS 39269099: 31-98122-002/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 31D09-001-NA/ Đầu đúc bằng nhựa của dây cáp cửa ô tô- GUIDE CAGE DL3 RH (nk)
- Mã HS 39269099: 31D09-002-BK/ Đầu đúc bằng nhựa của dây cáp cửa ô tô- GUIDE CAGE DL3 LH (nk)
- Mã HS 39269099: 31D09-003-BK/ Đầu đúc bằng nhựa của dây cáp cửa ô tô-GUIDE D DL3 FRT RH (nk)
- Mã HS 39269099: 31TE0A0030V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăngten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 32/ Cánh cá bằng nhựa (cấu tạo bằng nhựa được phân vào loại khác bằng plastic thuộc nhóm 3926 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 32/ Đạn bắn nhãn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 32/ Kẹp dây bằng nhựa PVC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 32/ Khoen các loại bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 32/ Long đền 15mm (nk)
- Mã HS 39269099: 32/ Nhãn nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3200.010010000/ Dây thít bằng nhựa VINIL TIE 1.0 BK (nk)
- Mã HS 39269099: 32005090009/ Vỏ đầu nối bằng nhựa ELR-02V-50PS (50 cái/gói) (nk)
- Mã HS 39269099: 32005180022/ Nở nhựa 6, chất liệu: Nhựa Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 32005210062/ Thùng nhựa HS003, kích thước: 610x420x190mm (nk)
- Mã HS 39269099: 32005250003/ Đầu nối HVU06-06, chất liệu bằng nhựa/ KR (nk)
- Mã HS 39269099: 32005250041/ Vú mỡ thẳng M6 (nk)
- Mã HS 39269099: 32005270051/ Đầu chụp khí máy hàn (chất liệu nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 32006050065/ Thùng nhựa HS026, kích thước: 610x420x390mm (nk)
- Mã HS 39269099: 32006050132/ Thùng nhựa HS026, kích thước: 610x420x390mm (nk)
- Mã HS 39269099: 32006050133/ Thùng nhựa HS026, kích thước: 610x420x390mm (nk)
- Mã HS 39269099: 32006090037/ Tấm phẳng bằng nhựa, KT: 972x672x2 mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 32006090038/ Tấm phẳng bằng nhựa, KT: 957x682x2 mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 32006090039/ Tấm phẳng bằng nhựa, KT: 962x642x2 mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 32006090040/ Tấm phẳng bằng nhựa, KT: 1023x694x2 mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 32006090071/ Tấm phẳng bằng nhựa, KT: 966x662x2 mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 32006090074/ Tấm phẳng bằng nhựa, KT: 957x667x2 mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 32006090075/ Tấm phẳng bằng nhựa, KT: 957x657x2 mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 32006120013/ Tấm phẳng cho ban rửa (Bằng nhựa), KT: 89.5x72.3x12.5 mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 32006120014/ Đồ gá GB43C bằng nhựa (Dùng cho máy mài),KT: 12x13x9.5 mm, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 32006120015/ Đồ gá GB43B bằng nhựa (Dùng cho máy mài),KT: 15x26x8.6 mm, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 32006120016/ Đồ gá GB43A bằng nhựa (Dùng cho máy mài),KT: 15x26x10.2 mm, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 32006170033/ Tấm mica 210x420x5mm (nk)
- Mã HS 39269099: 32006190035/ Đồ gá máy rửa (Bằng nhựa), KT: 106x96x12 mm, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 32032/ Nắp nhựa A 5115382 (nk)
- Mã HS 39269099: 32033/ Nắp nhựa B 5115392 (nk)
- Mã HS 39269099: 320753/ Miếng đệm nhựa BUFFER Q039/010/012/FOAMBK (nk)
- Mã HS 39269099: 321/ Nắp đậy cảm biến bằng nhựa 17 x 17 mm(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 32114R0010703/ Mủ chụp rotor D45XL110(42) (linh kiện sản xuất động cơ điện) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 32114R0010801/ Mủ chụp rotor D51XL110 (linh kiện sản xuất động cơ điện) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 32114R0010908/ Mủ chụp rotor SD59XL110 (linh kiện sản xuất động cơ điện) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 32114R0011009/ Mủ chụp rotor D64XL140(60) (linh kiện sản xuất động cơ điện) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 3212/ Nguyên liệu sản xuất thuyền buồm:Nút chặn dây bằng plastics, mới 100%, mã hàng:3212 (nk)
- Mã HS 39269099: 32121/ Nắp nhựa 5129301 (nk)
- Mã HS 39269099: 32122/ Nắp nhựa 5129311 (nk)
- Mã HS 39269099: 32123/ Nắp bên trong bằng nhựa (Linh kiện Cửa cảm ứng tại các siêu thị) mã 5130981 (nk)
- Mã HS 39269099: 3214C0401AH-T2/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 32156/ Đế bằng nhựa (Linh kiện Cửa cảm ứng tại các siêu thị) mã 5130972 (nk)
- Mã HS 39269099: 3220A0101AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 324018140024/ Thiết bị lọc khí VTFE 27.5-39096 bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032009/ Gá cải tiến, model "2D line W", KT: W14 x L293 x T12m bằng nhựa, 2chi tiết/bộ. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032010/ Gá cải tiến, model "Base line W", KT: W38 x L70 x T17mm bằng nhựa tổng hợp, 2psc/bộ. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032052/ Gá cải tiến dòng W, KT: W120 x L1230 x H180mm bằng inox và nhựa (chất liệu chính: nhựa), 7pcs/bộ. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032056/ Gá phủ vật liệu POM ESD, KT: W76 x L114 x T12mm, bằng nhựa, 4pcs/bộ. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032093/ Đồ gá chặn, model: "start 2" KT: L70 x W60 x T5mm bằng nhựa và thép, chất liệu chính: nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032153/ Đồ gá cho máy hàn cầm tay, KT: W250 x L500 x T10mm bằng nhựa và nhôm, (chất liệu chính: nhựa). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032156/ Đồ gá cho bộ định tuyến PCM, KT: W300 x L350 x T15mm bằng nhựa và nhôm (chất liệu chính: nhựa). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032162/ Gá cơ cấu TR2 A50, KT: W40 x L74 x T9mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032164/ Gá gấp thiết kế C1, KT: W55.4 x L135 x T10mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032317/ Đồ gá bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032320/ Đồ gá bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 325435150037 Nút nhựa, dùng để bịt đầu ống inox phi 27, KT: phi 27*21mm, Việt Nam/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: 325551010570/ Đầu cốt JOT4-6 bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 326 (290x380)/ Khung hình bằng nhựa (NK), kính (NK), ván MDF (VN)-326 (290mm*380mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 326110955-EC/ Miếng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3262509-0/ Nắp màn hình máy đo huyết áp 8712-BS2 bằng nhựa PC (nk)
- Mã HS 39269099: 3262577-5/ Nắp màn hình máy đo huyết áp 8713-BS bằng nhựa PC (nk)
- Mã HS 39269099: 32651141S-EA/ Miếng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3269.109818084/ Dây thít bằng nhựa TIE 9818084 (nk)
- Mã HS 39269099: 326PVC (290x380)/ Khung hình bằng nhựa (NK), tấm PET (NK), ván MDF (VN)-326 (290mm*380mm) PVC (xk)
- Mã HS 39269099: 3270.100010000/ Dây thít bằng nhựa TIE CABLE TIE 100MM (nk)
- Mã HS 39269099: 3274367-E/ Ốc nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3292032-E/ Dây rút bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3292971-E/ Kẹp nhựa "clamp,micro wire,bdmount" (nk)
- Mã HS 39269099: 32941434-1EF/ Nắp nhựa trên (nk)
- Mã HS 39269099: 32970A2500002/ Cầu nối dây (bằng nhựa) TW-56V (linh kiện sản xuất động cơ điện) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 3297541-EC/ Miếng cách nhiệt bằng silicon (nk)
- Mã HS 39269099: 3299267-E/ Nhãn nhựa (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: 33/ ĐẠN NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: 33/ Dây bắn mac 25mm (nk)
- Mã HS 39269099: 33/ Đinh giày bằng nhựa- Plastic screw- G02-1(S95A),SPCC-SD9 (hàng mới, dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 39269099: 33/ KHUNG TAY KEO H6012BT (1 pce 1 set) (nk)
- Mã HS 39269099: 33/ Miếng nhựa độn giầy dép (nk)
- Mã HS 39269099: 33/ Size gắn móc (Kẹp kích cỡ bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 33-000708-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 V04 POWER KEY VESTA 1K (nk)
- Mã HS 39269099: 330171-Ron tròn,đkính ngoài 31.4 mm,đkính trong 25 mm, chất liệu silicone, dùng làm ron chống rò rỉ nước trong các khớp nối ống đồng.Thay đổi MĐSD từ mục 3 của tk 102587224612/E31 (12/04/2019) (nk)
- Mã HS 39269099: 33-030600-01G/ Nút ấn, bằng nhựa ABSHB V04 POWER KEY STD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-031208-00G/ Nút nguồn, bằng nhựa ABSV0 V01 POWER KEY VESTA 2K/TRIPPLITE UL (nk)
- Mã HS 39269099: 33-032200-00G/ Trụ dẫn sáng, bằng nhựa ACRYLIC LED ACLY VESTA 468/HP (nk)
- Mã HS 39269099: 33-040037-01G-K0/ Vỏ UPS, vỏ trên bằng nhựa ABSV0 V01 TOP COVER VESTA 2K/TRIPPLITE USB SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-040072-00G-K0/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 V01 TOP COVER VESTA/PARA SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-04012F-00G-K0/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 V01 BOTTOM VESTA/PARA SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-040170-01G-K0/ Vỏ UPS, đáy dưới bằng nhựa ABSV0 V01 BOTTOM VESTA 2K/TRIPPLITE 10*NEMA SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-040202-00G/ Vỏ ắc qui bằng nhựa ABSV0 V01 BAT COVER VESTA 2K/TRIPPLITE UL (nk)
- Mã HS 39269099: 33-040203-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 V01 BAT COVER VESTA/SWEEX (nk)
- Mã HS 39269099: 33-043009-00G-K0/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 V01 PANEL VESTA/PARA SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-043400-00G-K0/ Vỏ UPS, phía trước bên trái bằng nhựa ABSV0 V01 FRONT PANEL VESTA 2K/TRIPPLITE SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 3306001-EB/ Ống dẫn ánh sáng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3306011-EB/ Ống dẫn ánh sáng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3306058-EB/ ống dẫn ánh sáng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3306066-E/ ống dẫn ánh sáng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3306072-ED/ Miếng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 33-0A0000-00G/ Đinh cố định bằng nhựa PC TRANSPARENT LIGHT PIPE TRIPPLITE 1-3K (nk)
- Mã HS 39269099: 33-0K0201-02G/ Vỏ đèn led, bằng nhựa HIPS V0 V01 LCD COVER APEX 468L)/STD (nk)
- Mã HS 39269099: 331011453/ Giá cố định túi pin,bằng nhựa, kt: 147.4*37.7*62mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 331021453/ Giá cố định túi pin,bằng nhựa, kt: 147.4*37.7*62mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 331031898A/ Cánh quạt bằng nhựa PA66, kt: 64, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 33-121400-00G/ Đinh cố định bằng nhựa NYLON66 V59 RIVET NYLON GALLON/STD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-160300-02G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSHB V01 FOOTSTAND GALLEON ONE RACK 1-3K/VOL (nk)
- Mã HS 39269099: 33-1H0300-01G/ Vỏ công tắc, bằng nhựa ABS V0 V01 POWER KEY AKA/STD (nk)
- Mã HS 39269099: 332081179C/ Đế cố định trụ giới hạn thanh đẩy, bằng thép. Kích thước:20*17mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 33-280100-00G/ Vỏ màn hình bằng nhựa PC PC LCD COVER FRIGATE II 1K/VOL (nk)
- Mã HS 39269099: 33-2A0000-02G-K0/ Vỏ UPS, vỏ trên bằng nhựa ABS V0 V01 TOP COVER WHITNEY IV/APC SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-2A0100-01G-K0/ Vỏ UPS, đáy UPS bằng nhựa ABS V0 V01 BOTTOM COVER WHITNEY IV/APC BN450M SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-2A0101-01G-K0/ Vỏ UPS, phía dưới bằng nhựa ABS V0 V01 BOTTOM COVER WHITNEY IV/APC BE425M SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-2A0300-00G/ Nút ấn, bằng nhựa ABS V0 V01 POWER KEY WHITNEY IV/APC (nk)
- Mã HS 39269099: 33-2A0400-00G/ Trụ dẫn sáng, bằng nhựa PC LIGHT PIPE WHITNEY IV/APC (nk)
- Mã HS 39269099: 33306459/ Bản ép cố định vị trí của dây điện, bằng nhựa, kt: 75x15x3mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 33-330005-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 V27 FRONT PANEL RIGHT GAL. X9/VOL (nk)
- Mã HS 39269099: 33-330006-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 V27 FRONT PANEL LEFT GAL. X9/VOL (nk)
- Mã HS 39269099: 33-330100-00G/ Vỏ màn hình LCD, bằng nhựa PC LCD COVER OTIMA/VOL (nk)
- Mã HS 39269099: 33-330200-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 V01 KEY BUTTON OTIMA/VOL (nk)
- Mã HS 39269099: 33-331800-01G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABS5VA V01 RIGHT FRONT PANEL OTIMA II/SNAP RT (nk)
- Mã HS 39269099: 33-331801-02G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABS5VA V01 LEFT FRONT PANEL OTIMA II/SNAP 1100-8 (nk)
- Mã HS 39269099: 33-331802-02G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABS5VA V01 LEFT FRONT PANEL OTIMA II/SNAP 1500-8 (nk)
- Mã HS 39269099: 33-331803-02G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABS5VA V01 LEFT FRONT PANEL OTIMA II/SNAP 2000-8 (nk)
- Mã HS 39269099: 33-331804-03G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABS5VA V01 LEFT FRONT PANEL OTIMA II/SNAP 1100-1 (nk)
- Mã HS 39269099: 33-331805-03G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABS5VA V01 LEFT FRONT PANEL OTIMA II/SNAP 1500-1 (nk)
- Mã HS 39269099: 33-331806-03G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABS5VA V01 LEFT FRONT PANEL OTIMA II/SNAP 2000-1 (nk)
- Mã HS 39269099: 33-331900-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa PC TRANSPARENCY LIGHT PIPE OTIMA II SNAP RT (nk)
- Mã HS 39269099: 33-3Q0000-00G-K0/ Vỏ UPS, vỏ trên bằng nhựa ABSV0 V01 TOP COVER TL-ORION 550/700/TRIPPLITE SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-3Q0100-00G-K0/ Vỏ UPS, đáy dưới bằng nhựa ABSV0 V01 BOTTOM COVER TL-ORION 550/700/TRIPPLITE SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-3Q0200-00G/ Vỏ ắc qui bằng nhựa ABSV0 V01 BAT COVER TL-ORION 550/700/TRIPPLITE (nk)
- Mã HS 39269099: 33-3Q0300-00G/ Vỏ nhựa, ổ nắp cắm ABSV0 V01 MOUNTING HOLE COVER TL-ORION 550/700/TRIPPLITE (nk)
- Mã HS 39269099: 33-3Q0400-00G/ Vỏ công tắc, bằng nhựa ABSV0 V01 POWER KEY TL-ORION 550/700/TRIPPLITE (nk)
- Mã HS 39269099: 33-3Q0500-00G/ Vỏ nhựa, đèn báo PC LIGHT PIPE TL-ORION 550/700/TRIPPLITE (nk)
- Mã HS 39269099: 33-3R0001-00G-K0/ Vỏ UPS, phía trên bằng nhựa ABSV0 V01 TOP COVER TL-APEX 468/TRIPPLITE LCD SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-3R0101-01G-K0/ Vỏ UPS, phía dưới bằng nhựa ABSV0 V01 BOTTOM COVER TL-APEX 468/TL 6*NEMA+USB+TVSS SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-3R0200-00G/ Nắp vỏ ắc qui bằng nhựa ABS ABSV0 V01 BAT COVER TL-APEX 468/TRIPPLITE (nk)
- Mã HS 39269099: 33-3R0400-00G/ Trụ dẫn sáng, bằng nhựa ACRYLIC LIGHT PIPE TL-APEX 468/TRIPPLITE (nk)
- Mã HS 39269099: 33-3S0000-00G-K0/ Vỏ UPS, phía trên bằng nhựa ABSV0 V01 TOP COVER TL-APEX 1K/2K/TRIPPLITE LCD SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-3S0105-00G-K0/ Vỏ UPS, phía dưới bằng nhựa ABSV0 V01 BOTTOM COVER TL-APEX 1K/2K/TL SMART1050TSU SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-3S0200-00G/ Vỏ ắc qui, bằng nhựa ABSV0 V01 BAT COVER TL-APEX 1K/2K/TRIPPLITE (nk)
- Mã HS 39269099: 33-3T0000-01G/ Vỏ UPS bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 33-3T0001-01G/ Vỏ UPS bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 33-3T0002-01G/ Vỏ UPS bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 33-3T0003-01G/ Vỏ UPS bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 33-3T0004-01G/ Vỏ UPS bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 33-3T0201-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 33-3U0000-01G-K0/ Vỏ UPS, vỏ trên bằng nhựa ABSV0 V01 TOP COVER TL_AKA750/900/TRIPPLITE INTERNET750U SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-3U0002-01G-K0/ Vỏ UPS, vỏ trên bằng nhựa ABSV0 V01 TOP COVER TL_AKA750/900/TRIPPLITE INTERNET900U SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 3347603/ Bạc lót bằng nhựa,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3348231/ Nắp bình nhiên liệu bằng nhựa,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3349584/ Tay nắm nhựa của cần điều khiển thủy lực nâng hạ,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3349585/ Tay nắm nhựa của cần điều khiển thủy lực độ nghiêng trụ nâng,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3349586/ Tay nắm nhựa của cần điều khiển thủy lực,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3349857/ Nắp ca bô che động cơ bằng nhựa,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 33-4A0000-00G-K0/ Vỏ UPS, vỏ trên bằng nhựa ABSV0 V01 TOP COVER TL_ORION750/900/TRIPPLITE SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-4A0100-00G-K0/ Vỏ UPS, đáy dưới bằng nhựa ABSV0 V01 BOTTOM COVER TL_ORION750/900/TRIPPLITE SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5Q0000-00G-K0/ Vỏ UPS, phía trên bằng nhựa ABSV0 V01 TOP COVER COUSTEAU 650/APC SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5Q0001-00G-K0/ Vỏ UPS, phía trên bằng nhựa ABSV0 V01 TOP COVER COUSTEAU/APC BVN650M1-CA SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5Q0001-01G-K0/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 V01 TOP COVER COUSTEAU/APC BVN650M1-CA SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5Q0100-00G-K0/ Vỏ UPS, phía dưới bằng nhựa ABSV0 V01 BOTTOM COVER COUSTEAU 650/APC SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5Q0101-00G-K0/ Vỏ UPS, phía dưới bằng nhựa ABSV0 V01 BOTTOM COUSTEAU/APC BVN650M1-CA SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5Q0101-01G-K0/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 V01 BOTTOM COUSTEAU/APC BVN650M1-CA SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5R0000-00G-K0/ Vỏ UPS, phía trên bằng nhựa ABSV0 V01 TOP COVER COUSTEAU 900/APC SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5R0001-00G-K0/ Vỏ UPS, phía trên bằng nhựa ABSV0 V01 TOP COVER COUSTEAU/APC BVN900M1-CA SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5R0100-00G-K0/ Vỏ UPS, phía dưới bằng nhựa ABSV0 V01 BOTTOM COVER COUSTEAU 900/APC SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5R0101-00G-K0/ Vỏ UPS, phía dưới bằng nhựa ABSV0 V01 BOTTOM COUSTEAU/APC BVN900M1-CA SKD (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5T0000-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 WHITE3 LEFT COVER SE GAMING 1.5K/SE (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5T0001-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 RAVEN BLACK LEFT COVER SE GAMING 1.5K/SE (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5T0100-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 WHITE3 RIGHT COVER SE GAMING 1.5K/SE (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5T0101-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 RAVEN BLACK RIGHT COVER SE GAMING 1.5K/SE (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5T0200-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 WHITE3 BATTERY COVER SE GAMING 1.5K/SE (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5T0201-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 RAVEN BLACK BATTERY COVER SE GAMING 1.5K/SE (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5T0300-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 WHITE3 FRONT PANEL SE GAMING 1.5K/SE (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5T0301-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 RAVEN BLACK FRONT PANEL SE GAMING 1.5K/SE (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5T0400-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 WHITE3 GATE COVER SE GAMING 1.5K/SE (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5T0401-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 RAVEN BLACK GATE COVER SE GAMING 1.5K/SE (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5T0500-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 WHITE3 BATTERY SAFETY COVER SE GAMING 1.5K/SE (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5T0600-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 RAVEN BLACK BUTTON SE GAMING 1.5K/SE (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5T0700-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa PC TRANSPARENT LED LENS SE GAMING 1.5K/SE (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5T0800-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 RAVEN BLACK REAR PANEL SE GAMING 1.5K/SE (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5T0900-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa PC TRANSLUCENT WHITE REARPANEL LENS SE GAMING 1.5K/SE (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5T1000-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 WHITE3 REFLECTION PLATE SE GAMING 1.5K/SE (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5T1100-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa PC TRANSLUCENT BLACK TOP COVER SE GAMING 1.5K/SE (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5T1200-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 RAVEN BLACK SOCKET COVER(L) SE GAMING 1.5K/SE (nk)
- Mã HS 39269099: 33-5T1201-00G/ Vỏ UPS bằng nhựa ABSV0 RAVEN BLACK SOCKET COVER(R) SE GAMING 1.5K/SE (nk)
- Mã HS 39269099: 3380/ Vỏ chụp,bằng nhựa M12(1680539),gắn vào hộp điều khiển điện (bảo vệ linh kiện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 33-860000-00G/ Vỏ UPS, mặt trước bằng nhựa ABSV0 BLACK FRONT PANEL TRIPPLITE 1-3K (nk)
- Mã HS 39269099: 33-860100-00G/ Nắp nhựa bảo vệ ABSV0 BLACK LCD HOLDER TRIPPLITE 1-3K (nk)
- Mã HS 39269099: 33-860200-00G/ Vỏ màn hình bằng nhựa ABSV0 BLACK LCD REAR COVER TRIPPLITE 1-3K (nk)
- Mã HS 39269099: 33-880102-00G/ Vỏ bảo vệ màn hình bằng nhựa ABS V0 V02 LCD HOLDER RM2U 1-3K/VOL (nk)
- Mã HS 39269099: 339160210003603/ Vòng đệm bằng nhựa(dùng để bảo vệ sản phẩm)D25.4*H12mm- Special hollow gasket (nk)
- Mã HS 39269099: 339160230000700/ Dây rút 4.6*368mm (bằng nhựa) dùng trong đóng gói sản phẩm- White band (nk)
- Mã HS 39269099: 339160230001500/ Dây rút 3.45*244mm (bằng nhựa) dùng trong đóng gói sản phẩm- White band (nk)
- Mã HS 39269099: 339160230005300/ Dây rút 4.8*298mm (bằng nhựa) dùng trong đóng gói sản phẩm- White band (nk)
- Mã HS 39269099: 339169990539503/ Vòng đệm bằng nhựa(dùng để đệm khi lắp ráp sản phẩm) 9mm*4mm- Rubber O-ring (nk)
- Mã HS 39269099: 339169999122800/ Dây rút 7.0*368mm (bằng nhựa) dùng trong đóng gói sản phẩm- White band (nk)
- Mã HS 39269099: 339169999122900/ Dây rút 7*298mm (bằng nhựa), dùng trong đóng gói sản phẩm- White band (nk)
- Mã HS 39269099: 339169999123000/ Dây rút 7.0*244mm (bằng nhựa) dùng trong đóng gói sản phẩm- White band (nk)
- Mã HS 39269099: 33PL-BY0-FL/ Nắp chụp bảo vệ dùng cho cụm truyền động của camera (nk)
- Mã HS 39269099: 33PL-BY2-FL/ Nắp chụp bảo vệ dùng cho cụm truyền động của camera (nk)
- Mã HS 39269099: 34 0304 09 0000/ Đai ốc đáy V&B 8L189000 (xk)
- Mã HS 39269099: 34 9315 01 0000-1/ Đai ốc cố định 1/2 8L169100 (xk)
- Mã HS 39269099: 34.ASAQ4.00V-01/ Hộp bằng nhựa của thiết bị định tuyến (xk)
- Mã HS 39269099: 34.ASAQA.00DF0WA-02/ Vỏ ngoài của sản phẩm, kích thước 101.25*101.25*17mm (xk)
- Mã HS 39269099: 34/ Dây bắn mac 75mm (nk)
- Mã HS 39269099: 34/ Dây treo tem giầy các loại (bằng nhựa, đã in) 3". Hàng mới 100% (nk)
- - Mã HS 39269099: 34/ Dây viền dạ quang bằng plastic kích thước rộng 1.5cm dài 3m (nk)
- Mã HS 39269099: 34/ Kẹp cỡ bằng nhựa (ST1) (nk)
- Mã HS 39269099: 34/ Ống nhựa BS cắt sẵn (nk)
- Mã HS 39269099: 34-000008-00G/ Miếng đệm xốp, bằng nhựa, có keo dính, kích thước: 182*10*8MM TWIN ADHESIVE 182*10*8MM BLACK T4000 (nk)
- Mã HS 39269099: 34-000011-00G/ Băng keo EVA, chất liệu bằng nhựa, dạng cắt miếng, kích thước: 80*48*0.1MM 80*48*0.1 (nk)
- Mã HS 39269099: 34000021/ Nhãn in Plastics. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34-000027-00G/ Miếng đệm xốp, bằng nhựa, có keo dính,kích thước: 60*10*10MM TWIN ADHESIVE EVA 60*10*10MM BLACK T4000 (nk)
- Mã HS 39269099: 34-000085-00G/ Miếng đệm xốp, bằng nhựa, có keo dính, kích thước: 50*11*3MM TWIN ADHESIVE EVA 50*11*3 BLACK (nk)
- Mã HS 39269099: 34-000091-00G/ Miếng đệm xốp có keo dính,kích thước: 40*11*13MM TWIN ADHESIVE EVA 40*11*13 BLACK MO3 3K (nk)
- Mã HS 39269099: 34-000106-00G/ Miếng đệm xốp có keo dính,kích thước: 25*25*15MM TWIN ADHESIVE EVA 25*25*15 BLACK (nk)
- Mã HS 39269099: 34-000107-00G/ Miếng đệm xốp, bằng nhựa, có keo dính,kích thước: 90*10*8MM TWIN ADHESIVE EVA 90*10*8 BLACK (nk)
- Mã HS 39269099: 34-000149-00G/ Miếng đệm xốp có keo dính,kích thước: 260*11*2MM TWIN ADHESIVE 260*11*2MM WINNER 1K (nk)
- Mã HS 39269099: 34-000258-00G/ Miếng đệm xốp, bằng nhựa, có keo dính,kích thước: 430*10*11MM TWIN ADHESIVE EVA 430*10*11 BLACK TRIPPLITE 3K (nk)
- Mã HS 39269099: 34-000449-00G/ Miếng đệm xốp có keo dính,kích thước: 50*17*17MM TWIN ADHESIVE EVA 50*17*17 BLACK C (nk)
- Mã HS 39269099: 34-000483-00G/ Miếng đệm xốp, bằng nhựa, có keo dính,kích thước: 50*12*5MM TWIN ADHESIVE EVA 50*12*5MM BLACK T4000 (nk)
- Mã HS 39269099: 34-000495-01G/ Băng keo, dạng cắt miếng, kích thước: 10MM*55M*0.1MM 10MM*55M*0.1MM 3M467 (nk)
- Mã HS 39269099: 34-000577-00G/ Miếng đệm xốp có keo dính,kích thước: 70*50*2.5MM TWIN ADHESIVE EVA 70*50*2.5MM BLACK 60G/MM (nk)
- Mã HS 39269099: 340028002/ Vòng điều chỉnh tốc độ bằng nhựa của máy phay, kích thước 6.5*20 mm-ZERO RESET RING W/SS, PLASTIC \ AEG BOF18BL-0. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3410/ Nẹp nhựa CE-012N, gắn vào hộp điều khiển điện, L1m (chống trầy xước), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341003234/ Vỏ trên máy xịt rửa bằng nhựa PP, kt: (327*190*215)mm (nk)
- Mã HS 39269099: 341003614/ Tấm trang trí bằng nhựa PP-11680, kt: (366mm*270mm*70)mm (nk)
- Mã HS 39269099: 341011020/ Vỏ dưới của pin cho máy thổi lá 80V, bằng nhựa, kt 150*118*83mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341011161BC/ Núm công tắc bằng nhưa, kt: 30*6mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341011444/ Tay cầm bên trái bằng nhựa, kt255*86*22mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341011915/ Cánh quạt băng nhựa, kt: 21*42*16 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341011991A/ Vỏ trên của pin, bằng nhựa PC, kt:132*70.3*38.1mm, hàng mới (nk)
- Mã HS 39269099: 341012191/ Giá đỡ bên trái của pin, bằng nhựa, kt: 117*35*26, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341012230/ Vỏ máy bên trái bằng nhựa, kt:170x135x44mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341012234/ Tay cầm trái của máy,kt:211.5*178.5*30.5mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341012254/ Vỏ bên trái của máy thổi lá 40V bằng nhựa ABS kt (438mm*240mm*104mm)mm (nk)
- Mã HS 39269099: 341013231/ Móc treo dây điện bằng nhựa (PA66+GF30), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341013234/ Vỏ dưới máy xịt rửa PP bằng nhựa PP, kt: (327*190*107)mm (nk)
- Mã HS 39269099: 341013505/ Vỏ bên trái máy thổi lá cây, bằng nhựa ABS, kt 570*80*276mm (nk)
- Mã HS 39269099: 341013515/ Vỏ bên phải máy thổi lá cây, bằng nhựa ABS, kt: (487mm*294mm*105)mm (nk)
- Mã HS 39269099: 341013613/ Vỏ trên máy xịt rửa bằng nhựa PP, kt: (256*200*120)mm (nk)
- Mã HS 39269099: 341013614/ Vỏ trên của máy xịt rửa, bằng nhựa PP, kt: (220.2*289*154)mm (nk)
- Mã HS 39269099: 34101365-1/ Giá đỡ BMC bằng nhựa, kt: 78mm*67mm*40mm, dùng để đỡ cố định linh kiện, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34101810/ Vỏ bên trái của máy thổi lá, bằng nhựa, kt: 440*251*95mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34101825/ Nắp trên vỏ pin cho máy thổi lá 40V bằng nhựa, kích thước: 169*113*27mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34101994/ Đế liên kết pin bằng nhựa, kt: 56*36*15mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341021020B/ Vỏ trên của pin, bằng nhựa PC, kt 117.5*83.26*43.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341021444/ Tay cầm bên phải của máy bằng nhựa, kt: 255*86.3*40mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341021991L/ Đáy hộp túi pin bằng nhựa341021991L,kt: 139.4*84*70.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341021991P/ Vỏ dưới của pin, bằng nhựa PC, kt:139.4*84*70.5mm, hàng mới (nk)
- Mã HS 39269099: 341022191/ Giá cố định túi pin bên phải,bằng nhựa, kt: 147.4*37.7*62mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341022230/ Vỏ bên phải của máy,kt:232x135x44mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341022234/ Tay cầm phai của máy,kt:211.5*178.5*41.5mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341022254/ Vỏ bên phải của máy thổi lá 40V bằng nhựa ABS kt (438mm*240mm*73mm)mm (nk)
- Mã HS 39269099: 341022262/ cánh quạt máy thổi lá cây, bằng nhựa PA6, kt 95*99mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341022374AB/ Giá đỡ bảng mạch PCB, chất liệu bằng nhựa, kích thước150*100mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341023505/ Vỏ bên phải máy thổi lá cây, bằng nhựa ABS, kt 570*80*276mm (nk)
- Mã HS 39269099: 341023515/ Vỏ bên trái của máy thổi lá cây, bằng nhựa ABS, kt: 487mm*294mm*96mm/ 341023515/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: 341023613/ Tấm trang trí bằng nhựa PP-11680, kt: 335mm*220mm*80mm (nk)
- Mã HS 39269099: 341023614/ Vỏ dưới máy xịt rửa PP bằng nhựa PP, kt: (342.6*288.9*129.4)mm (nk)
- Mã HS 39269099: 34102365-1/ Kính chắn gió bằng nhựa, PA66 GF30, kt: 88*86 (mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34102810/ Vỏ bên phải của máy thổi lá, bằng nhựa, kt: 440*251*110mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34102825/ Nắp dưới vỏ pin cho máy thổi lá 40V bằng nhựa, kích thước 169*113*25mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341031009-1/ Giá đỡ trên của lõi pin, bằng nhựa PA6, kt: 105.9*124.2*38.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341031010B/ Đế ổ cắm vỏ máy thổi lá cây, bằng nhựa, kt 54.5*35*21. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34103102/ ống nhựa phi 11.9*phi14.5*90, L90mm*D14.5mm (dùng để bảo vệ trục của động cơ, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 341031444/ Vỏ máy bên trái bằng nhựa,kt:266*122*68mm, hàng m ới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341031816C/ cò súng của máy thổi lá cây, bằng nhựa ABS, kt 80*32*10mm (nk)
- Mã HS 39269099: 341031991/ Vỏ trên của pin, bằng nhựa PC, kt:86*85*44.9mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34103204/ Cánh quạt của máy thổi lá, bằng nhựa, kt:114.9*43.2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341033505/ miếng trang trí máy thổi lá cây, bằng nhựa ABS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341033613/ Vỏ dưới máy xịt rửa PP bằng nhựa PP, kt: (250*330*110)mm (nk)
- Mã HS 39269099: 34103380/ Chụp dẫn gió của máy thổi lá cây, chất liệu bằng plastic, kt 142mm*118.1mm*97.2mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3410375A/ Giá đỡ bằng nhựa PBT, kt 100*54*39mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34103810/ Miệng thổi gió của máy thổi lá MT-1055-3, bằng nhựa, kt: 60*40*230mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 341041009-1/ Giá đỡ dưới của lõi pin, bằng nhựa PA6, kt: 105.9*124.2*38.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341041071/ Đầu nối bằng nhựa, kt: 21x49mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341041632A/ Giá đỡ PBT GF30 Black bằng nhựa, kt: 85*80*43 (mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341041816C/ Núm xoay cố định tốc độ bằng nhựa, kt:46*35*30mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341041943A/ chóp dẫn lưu, bằng nhựa ABSkt 90*47*47mm (nk)
- Mã HS 39269099: 341042234/ Hộp nhựa ép Logo,kt:42.3*29.7*7.8mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341043505/ Miếng trang trí máy thổi lá cây, bằng nhựa ABS, kt 238.13*81.9*39.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34104586/ Định vị trục bằng nhựa,kt: 59mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34104825A/ Giá đỡ 1 của lõi Pin, bằng nhựa PA6, kích thước 106*39.5*50.5mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34104905/ Bản nhựa ép pin, kt:32.3*12.5*6mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34104975/ Giá cố định túi pin,bằng nhựa, kt:147.4*38*62mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34104976/ Giá cố định túi pin bên trái,bằng nhựa, kt:147.4*38*62mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341050524/ Chụp bảo vệ, chất liệu. Nhựa, kích thước.308.5*229*108mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341051071/ Đầu nối bằng nhựa, kt:22x31mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341051242/ Bản ép pin, bằng nhựa PA6, kt: 69.7*11.5*33.34mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34105142A/ Chụp bảo vệ miệng hút bằng nhựa, kt:233*143*36mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341051826/ Cánh quạt bằng nhựa PA66, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341051952/ Chụp gió bảo vệ bằng nhựa, kt158*80*40mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341051991/ Giá đỡ bên trái của Pin (PA6+GF30) bằng nhựa, kích thước:147.4*25.4*65.7mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341052230/ Chụp cố định của đầu xoay bằng nhựa, kt: 80x60x38mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341053505/ Chân đỡ bên phải máy thổi lá cây, bằng nhựa ABS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34105825A/ Giá đỡ 2 của lõi Pin, bằng nhựa PA6, kích thước 98.3*39.5*35mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34105905-5/ Chốt kẹp cố định pin bằng nhựa, kt: 68.5*33*28.8mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34105975/ Giá cố định túi pin,bằng nhựa, kt: 147.4*37.7*62mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34105976/ Giá cố định túi pin bên phải,bằng nhựa, kt:147.4*38*62mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341061527/ Vỏ bên trái của công tắc đảo, bằng nhựa, kt: 50*30*20mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341061826/ Giá đỡ bằng nhựa PA66, kt 108*86*39.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341061953/ Khoang đựng pin của máy cắt cỏ bằng nhựa,kt:170.5*106.3*67.8mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341061991/ Giá đỡ bên phải của Pin (PA6+GF30) bằng nhựa, kích thước:147.4*36.8*65.7mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341063024A/ Nút ấn của pin bằng nhựa, kt:46*43*38mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341063505/ chân đỡ bên trái máy thổi lá cây, bằng nhựa ABS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341063613/ Bộ phận đặt súng phun bằng nhựa PP, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3410679-15/ Khóa kẹp ống gió, bằng nhựa, kt:90*18*9.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3410679-9/ khóa kẹp ống gió, bằng nhựa, kt: 90*18*9.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34106810/ Thanh dẫn bằng nhựa, kt 30*30*10mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34106811/ Cánh quạt của máy thổi lá bằng nhựa, kt:83*83*20mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 34106825A/ Giá đỡ 3 của lõi Pin, bằng nhựa PA6, kích thước 98.3*39.5*35mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34106978/ Đế ổ cắm, bằng nhựa, kt:70*55*22mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34107142/ Ống hút bên dưới bằng nhựa PP, kt: 126*126*486, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341071527/ Vỏ bên phải của công tắc, bằng nhựa kt: 50*30*20mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341071809A/ Chóp dẫn lưu bằng nhựa, kt:56*95mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341071826/ chụp tụ gió bằng nhựa, kt 108.5*106.5*69.6mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341071952/ Chân đỡ bên trái của máy thổi lá, bằng nhựa, kt:214*67*68mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341071991/ Bản nhựa ép pin, kt:65*15.3*12.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34107213/ Tấm đẩy miệng thổi máy thổi lá, bằng nhựa ABS, kt:43*36*18mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341072234/ Tay cầm phụ, bằng nhựa. Kt:213.5*30.8*130.8mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341073505/ nắp hút gió của máy thổi lá cây, bằng nhựa PP, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341073613/ Hộp chứa nước xà phòng bằng nhựa HDPE, kích thước: (261 x 154 x 112)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34107463/ Đế cố định khóa lò xo, chất liệu bằng nhựa, kích thước:30*15mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3410779B/ Cánh quạt của máy thổi lá, bằng nhựa, kt: 114.9*43.2mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34107810-3/ khóa kẹp bằng nhựa, kt68*37*10mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34107811/ đế lò xo máy thổi lá cây, bằng nhựa PA6, kt 40*28*11mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34107825A/ Giá đỡ 4 của lõi Pin, bằng nhựa PA6, kích thước 106.3*40.8*50.5mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3410801/ Bàn cặp bằng nhựa PA6, kt: 22mm*7mm*7mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 341081952/ Chân đỡ bên phải của máy thổi lá, bằng nhựa, kt:214*67*68mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341082583/ Chụp dẫn gió của máy thổi lá cây, chất liệu bằng plastic, kt 163mm*131.5mm*115.2mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34108810-3/ khóa kẹp bằng nhựa, kt44*18*11mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34108897H/ Núm xoay tự khóa bằng nhựa, kt:50.7*30*9.2mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34109181/ Miếng cố định động cơ, bằng nhựa, kt: 55*40*2mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341091917/ Hôp bánh răng bằng nhựa, kt: 166x68x32mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341093515/ Cánh quạt, bằng nhựa PA6, đường kính: 98mm*33mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 34109810-3/ Đòn bẩy bằng nhựa,kt: 23*10*8mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34109811/ Cánh quạt có gắn đầu nối, bằng nhựa, kt:44*44*16mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34-110000-05G/ Đệm xốp (chất liệu bằng nhựa đã định hình) 210*135*80MM P.S VESTA 4/6/8 210*135*80 (nk)
- Mã HS 39269099: 34-110010-01G/ Đệm xốp (chất liệu bằng nhựa đã định hình) 275*217*130MM P.S FRONT 275*217*130 VESTA 2K (nk)
- Mã HS 39269099: 34-110011-01G/ Đệm xốp (chất liệu bằng nhựa đã định hình) 275*217*130MM P.S REAR 275*217*130 VESTA 2K (nk)
- Mã HS 39269099: 34-110106-02G/ Xốp PE kích thước: 588*225*120MM PE FOAM 588*225*120 GAL.X9 1K (nk)
- Mã HS 39269099: 34-110107-03G/ Xốp PE kích thước: 695*230*180MM PE FOAM 695*230*180 GAL.X9 2K (nk)
- Mã HS 39269099: 341103505/ núm xoay gia tốc của máy thổi lá cây, bằng nhựa ABS (nk)
- Mã HS 39269099: 341103505A/ Núm xoay gia tốc, bằng nhựa ABS, kt: 62.5mm*26mm*20mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 34110648/ Bọc bảo vệ lưỡi dao của máy bằng nhựa, kt: 530x73x22mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34-110723-00G/ Xốp PE kích thước: 470*86*58MM PE FOAM 470*86*58 SLIDING RAIL (nk)
- Mã HS 39269099: 34110810/ tấm nhựa đỉnh ống hút, bằng nhựa, kt 21*16*18mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34110811-1/ núm xoay vỏ pin lithium 80v, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341111635/ Móc treo dây điện bằng nhựa (PA66+GF30), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34-111204-00G/ Đệm xốp (chất liệu bằng nhựa đã định hình) 226*168*100MM P.S. 226*168*100 TL-APEX468 (nk)
- Mã HS 39269099: 34-111242-00G/ Đệm xốp (chất liệu bằng nhựa đã định hình) 273*220*130MM P.S. 273*220*130 TL-APEX 1K/2K (nk)
- Mã HS 39269099: 341113505/ vòng kẹp, bằng nhựa PA6, kt phi 93*16mm (nk)
- Mã HS 39269099: 34111365-1/ Miếng vách ngăn PA66 GF15 V0 (dùng để ngăn cách dây tráng mem và lõi sắt, chất liệu bằng nhựa, hình tròn,H22.5mm*D14.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34-111621-00G/ Xốp PE kích thước: 280*135*110MM PE FOAM 280*135*110 EPE GAMING BLACK DEFEND (nk)
- Mã HS 39269099: 34-111640-00G/ Xốp PE kích thước: 545*295*110MM PE FOAM 545*295*110 EPE GAMING BOT DEFEND (nk)
- Mã HS 39269099: 34111897C/ Tay cầm phải của máy bằng nhựa,kt: 205*92*167.4mm (nk)
- Mã HS 39269099: 341121161/ Vỏ bên phải tay cầm điều chỉnh độ cao, chất liệu nhựa, kích thước:90*30mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3411275/ dây thít nylon, bằng nhựa PA, kt 3X100mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34112897C/ Vỏ máy bên trái bằng nhựa, kt:205*102*167.6mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34113101/ Miếng vách ngăn PA66 GF15 V0 (dùng để ngăn cách dây tráng mem và lõi sắt, chất liệu bằng nhựa, hình tròn, H20.3mm*D14.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341131161/ Vỏ bên trái tay cầm điều chỉnh độ cao, chất liệu nhựa, kích thước:90*30mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341131337A/ Đế chìa khóa. Bằng nhựa, kích thước:30*25*30mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341133505/ cò súng của máy thổi lá cây, bằng nhựa ABS, kt 75*16.6*34mm (nk)
- Mã HS 39269099: 34113897/ Bọc bảo vệ lưỡi dao của máy bằng nhựa, kt: 700*73.2mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341141555/ Vỏ máy dưới bằng nhựa, kích thước:450*250*200mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341141555A/ Vỏ dưới của máy bằng nhựa, kt: 450*250*200mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3411435/ Bản ép dây, chất liệu bằng nhựa, kích thước:30*5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341143505/ núm xoay cố định tốc độ của máy thổi lá cây, bằng nhựa, kt phi 37.6*31mm (nk)
- Mã HS 39269099: 341151546/ Núm xoay bằng nhựa ABS, kt:80*40mm hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 34115281/ Nắp của rotor bằng nhựa PA66, kích thước 52*14*24mm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341153505/ núm xoay cố định tốc độ, bằng nhựa PC+ABS, kt phi 37.6*66.6mm (nk)
- Mã HS 39269099: 341161555/ Khoang đựng pin của máy, bằng nhựa,kt:300*250*200mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341161635A/ Đệm chân giá đỡ, bằng PVC 376C MT-11520, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341171531/ Thanh trượt hộp công tắc, bằng nhựa, kt: 50*15mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34118144A/ Núm xoay bằng nhựa PA6,kt:28*16mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341181555/ Bản lề cửa pin bên trái, bằng nhựa, kích thước:150*100*10mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341191179-2/ Cánh quạt bằng nhựa PA66, kt:170*50mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34119144/ Miếng đệm cố định khoảng cách của cánh quạt, kt: 23*23*6mm, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341191444A/ Tay cầm phụ của máy cắt cỏ, bằng nhựa. Kt.26216750mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341191555/ Bản lề cửa pin bên phải, bằng nhựa, kích thước:150*100*10mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34119897A/ Đế ổ cắm, bằng nhựa, kt: 103*87.5*85.4mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341201444/ Núm xoay của tay cầm phụ của máy cắt cỏ, bằng nhựa. Kt:48.4*57.4mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3412028-1/ Dây thít nhựa (dùng để buộc linh kiện phụ kiện), kt: 7*350, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34120897/ Bản ép cố định vị trí của dây điện, bằng nhựa, kt: 1.99x53.3xh12.5, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34121110/ Dây thít nhựa (dùng để buộc linh kiện phụ kiện), kt: 62.5X100mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341211193/ Dây thít bằng nhựa (dùng để buộc linh kiện phụ kiện, kích thước: T2.5mm*L120mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341211505B/ Miếng chèn của hộp công tắc, chất liệu nhựa, kích thước:50*40mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3412128/ Dây thít bằng nhựa (dùng để buộc linh kiện phụ kiện, kích thước: 4*150mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341221531/ Đế vòng bi, bằng nhựa, kích thước:50*12mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341291179/ Nút xoay thanh đẩy, bằng nhựa, kích thước:80*50mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34139319/ Vòi phun xà phòng bằng nhựa POM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34140486/ đầu cố định bên trong công tắc ấn bằng nhựa, kích thước:10*5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34146363/ Kẹp dây điện bằng nhựa PA6, kt: 24mm*18mm*12mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 34188316A/ Dây thít bằng nhựa (dùng để buộc linh kiện phụ kiện, kích thước: 5*300mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 341901555/ Bọc kẹp dây bằng nhựa, kích thước:15*7.2*15mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3420(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại Mini Van_3420(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 34-200124-00G/ Nắp chụp bảo vệ, bằng nhựa NEMA PLUG PROTECTOR PP NEO/VOL (nk)
- Mã HS 39269099: 34-200407-00G/ Tem LOGO, chất liệu nhựa LOGO PIECE PC+ABS V01 TRIPPLITE 1-3K (nk)
- Mã HS 39269099: 34-200926-00G/ Dây nhựa PE xoắn, đường kính ống phi 6, kích thước: 9.0+-1.0 SPIRAL WRAPPING BAND PE NATURAL SMART1500/TL KANGYANG/SWB-4 (nk)
- Mã HS 39269099: 342011635/ Nắp hộp đựng xà phòng bằng nhựa PVC, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 34211847/ Đế vòi phun của máy xịt rửa, bằng nhựa PVC, đường kính: 23mm*22mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 345062/ Vòng đệm bằng nhựa, đường kính 30mm, bằng cao su lưu hóa, dạng đặc, không xốp (nk)
- Mã HS 39269099: 347/ Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPKS101-19-15-S/ JP (nk)
- Mã HS 39269099: 349002461/ Dây cắt cỏ bằng nhựa, kích thước: 2.4mm, xanh, dạng cuộn 6-8kg/cuộn. (nk)
- Mã HS 39269099: 349011530/ Dây thít bằng nhựa (dùng để buộc linh kiện phụ kiện, kích thước: 4.8*160m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 349031331/ Bản nhựa cách điện của Pin, kích thước: 100.7*61.4*0.8mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 349091331/ Bản nhựa cách điện của Pin, kích thước: 98*50.2*0.8mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 35.3/ Nhãn (phụ) bằng nhựa silicone 17mmx48 mm-không thể hiện xuất xứ hàng hóa (nk)
- Mã HS 39269099: 35/ Dây hạt nhựa trang trí, hàng mơi 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 35/ Dây nhựa treo tem mác 3 inch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 35/ Dây treo bằng nhựa, dùng để xỏ vào tem giấy trên giầy, size 22.86cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 35/ Dây treo tem các loại (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 35/ Khóa nhựa các loại (nhãn hiệu: ITW- 303427 SMALL CYBERIAN CORD LOCK) (dùng để gia công các sản phẩm cắm trại, balo, túi xách). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 35/ Khóa nhựa nhãn hiệu: WOOJIN- BABY CLIP (II) 4444 (dùng để gia công các sản phẩm cắm trại, balo, túi xách). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 35/ Khoen khóa nhựa nhãn hiệu: FINSTERWALDER- PLASTIC INSERT HSI150 25MM) (dùng để gia công các sản phẩm cắm trại, balo, túi xách). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 35/ Khoen nhựa các loại (khoen trượt-51) nhãn hiệu OKSUNG- K-LL 25mm (dùng để gia công các sản phẩm cắm trại, balo, túi xách). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 35/ Móc nhựa treo rèm, cỡ 5cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 35/ Nhãn phụ nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 350024005/ Vỏ máy vặn vít bằng nhựa kích thước L173.5xW50 mm-W/SS FOR P/N 523024001,HOUSING SUPPORT/018063/NEW INTERFACESTANDARD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 35021-Y2V0310-Q200/ Hộp điều khiển tay quay bằng nhựa dùng sản xuất máy phát điện (nk)
- Mã HS 39269099: 3503(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại Mini Van_3503(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 350360003/ Miếng nhựa thân ngoài máy thổi,260x60mm-PAD PRINTING,MARKING "I",BLACK,LEFT HOUSING \ 090901004/ Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 350361003/ Miếng nhựa thân ngoài máy thổi,260x60mm-PAD PRINTING,MARKING " O",RIGHT HOUSING Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 350738003/ Vỏ cần điều khiển máy mài- W/SS FOR P/N 525738002, HANDLE COVER PADDLE 018103, NEW HARD PLASTIC DESIGN(215.5X86.5X34.5mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 350739003/ Vỏ máy mài bằng nhựa(192.92x60.8x31.2)mm- W/SS FOR P/N 525739001, HOUSING SUPPORT PADDLE 018103, NEW HARD PLASTIC DESIGN(215.5X86.5X34.5mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 350792005/ Vỏ nhựa máy mở bulong, kích thước 197*113*25.3mm-W/SS FOR 527792001,PLASTIC,HOUSING SUPPORT W/OVERMOLD\010686 P261\.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 351008/SXXK/ Miếng đệm bằng nhựa thay đổi kiểu xả nước loại 351008/sxxk (nk)
- Mã HS 39269099: 351050090-1/ Khung bằng nhựa, dùng trong sản xuất các mặt hàng điện tử thông minh ASSYCOVER FRONT 30D. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 351255002/ Vỏ nhựa của máy đóng đinh kích thước:182.3*41.5*228.6 MM- W/SS FOR P/N 526255001, HOUSING SUPPORT/030333/RJ185V. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 351255003/ Miếng nhựa gắn thân cho máy khoan (121.9x31.7x205 mm)- W/SS FOR P/N 526255001, HOUSING SUPPORT/030333/RRS1200. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 35150-0290/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 35150-0292/ Miếng nhựa nairon 35150-0292 (nk)
- Mã HS 39269099: 35151-0210/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 35151-0210/ vỏ bọc công tắc, bằng nhựa PBT 35151-0210 (nk)
- Mã HS 39269099: 35151-0214/ vỏ bọc công tắc, bằng nhựa PBT 35151-0214 (nk)
- Mã HS 39269099: 35151-0219/ vỏ bọc công tắc, bằng nhựa PBT 35151-0219 (nk)
- Mã HS 39269099: 351524002/ Núm vặn điều chỉnh tốc độ máy khoan kích thước OD51.2XL29.3 mm bằng nhựa PA-W/SS FOR P/N 525524002, CLUTCH CAP. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 351526001/ Vỏ máy nhựa máy mài (236X86.7X34.7mm)- W/SS FOR P/N 528526001,HOUSING COVER FOR 018156 FUEL BRAKING PADDLE GRINDER \ 18V-DC RED. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 351527001/ Vỏ nhựa của máy mài kích thước (236X86.7X42.6mm)- W/SS FOR P/N 528527001,HOUSING SUPPORT FOR 018156 FUEL BRAKINGPADDLE GRINDER \ 18V-DC RED. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 35156-0300/ Chân kết nối bằng nhựa&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 351572001/ Vòng điểu chỉnh hướng bằng nhựa của máy khoan 57.9x29.2mm-W/SS FOR P/N 531572, TRIM RING 010787. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 35160-YB00110-0000/ Tổ hợp công tắc bằng nhựa dùng sản xuất máy phát điện (nk)
- Mã HS 39269099: 35162-33020-A5/ Vỏ động cơ ô tô bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 351810002/ vỏ nhựa thân của máy vặn vít- W/SS FOR 527810001HOUSING SUPPORT 010680\4V DC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 351810002-01/ Vỏ nhựa thân của máy vặn vít- W/SS FOR 527810001HOUSING SUPPORT 010680\4V DC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 351913002/ Vỏ nhựa thân máy cưa tròn 122.2*54.4*27.7mm- W/SS FOR P/N 528913001, HOUSING SUPPORT. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 351914003/ Vỏ nhựa của máy vặn vít, kích thước 122.2x54.4x21.5mm- W/SS FOR P/N 528914001, HOUSING COVER. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3521463100 Đai thít dây điện đèn xe máy bằng nhựa SL-4N. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 352151002/ Miếng lót hộp bánh răng bằng Nhựa kích thước OD53*H40.8 mm-W/SS FOR P/N 526151001, INNER GEAR CASE SILVER 935\010417. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 353020001/ Nắp lưng dưới bằng nhựa của điện thoại di động,ASSY DECO BTM COMMON. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 353040001/ Thành viền điện thoại bên trái bằng nhựa của điện thoại di động,ASSY DECO LEFT. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 353040002/ Thành viền bên phải bằng nhựa, ASSY DECO RIGHT. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 353040003/ Vỏ loa ngoài bằng nhựa của điện thoại di động, ASSY DECO ETC SPK.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 353080001/ Nắp lưng trên bằng nhựa của điện thoại di động, ASSY DECO TOP 30ANGLE. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3-541665A00/ Jack Insulator- Vật cách điện bằng nhựa (NVL SX ăng ten xe hơi) (nk)
- Mã HS 39269099: 3-541667A00/ Insulator- Vật cách điện bằng nhựa (NVL SX ăng ten xe hơi) (nk)
- Mã HS 39269099: 354554/ Nắp nhựa che ốc vít, kích thước 7.8x3.4 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- WHITE SCREW CAP (nk)
- Mã HS 39269099: 355015/SXXK/ Bộ chuyển đổi dòng bằng nhựa (JK) loại 355015/SXXK (nk)
- Mã HS 39269099: 35680-Y5V0110-Q200/ Đế bảng điều khiển bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: 35810_8728/ Miếng nhựa kết hợp FNH-JC-E4F (xk)
- Mã HS 39269099: 35811_8728/ Miếng nhựa kết hợp FNH-JC-E4F-L (xk)
- Mã HS 39269099: 35812_8728/ Miếng nhựa kết hợp FNH-JC-E4F-GR (xk)
- Mã HS 39269099: 35A/ dây trang trí đầu kéo (Bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 35A/ Trang trí đầu kéo (Bằng nhựa)(11.5cm) (nk)
- Mã HS 39269099: 35E 42090/ Miếng đệm bằng nhựa, kích thước 28.9mm*23.1mm (xk)
- Mã HS 39269099: 35E 42180/ Miếng đệm bằng nhựa, kích thước 21.2mm*17.9mm (xk)
- Mã HS 39269099: 36.60330.1000/ Tay xách bằng nhựa. Model: ABS12-33 Black. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 36.60330.1001/ Tay xách bằng nhựa. Model: ABS12-33 Black. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 36.60330.2000/ Vòng nhựa, bộ phận dùng lắp ráp vỏ ắc quy. Model: ABS12-33X. Quy cách: (19.7mm*14.3mm). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 36.60330.2001/ Vòng nhựa, bộ phận dùng lắp ráp vỏ ắc quy. Model: ABS12-33X. Quy cách: (24.2mm*15.0mm). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 36.60550.1000/ Quai xách Ắc quy, bằng nhựa. Model: ABS12-55F Black. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 36.60550.1001/ Quai xách Ắc quy, bằng nhựa. Model: ABS12-55 Black. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 36.60550.1002/ Quai xách Ắc quy, bằng nhựa. Model: ABS12-55L Black. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 36.60650.1000/ Quai xách Ắc quy, bằng nhựa. Model: ABS12-65 Black. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 36.60750.1000/ Tay xách bằng nhựa. Model: ABS12-75L Black. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 36.60900.1000/ Tay xách bằng nhựa. Model: ABS12-90L Black. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 36.61000.1000/ Tay xách bằng nhựa. Model: ABS12-100 Black. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 36.61000.1002/ Tay xách bằng nhựa. Model: ABS12-100FA Black. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 36.61000.2000/ Vòng nhựa, bộ phận dùng lắp ráp vỏ ắc quy. Model: ABS12-100X. Quy cách: (21.7mm*16.3mm). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 36.61000.2001/ Vòng nhựa, bộ phận dùng lắp ráp vỏ ắc quy. Model: ABS12-100X. Quy cách: (28.7mm*17.5mm). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 36.61050.2000/ Vòng nhựa, bộ phận dùng lắp ráp vỏ ắc quy. Model: ABS12-105X. Quy cách: (23mm*19mm*2mm). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 36.61050.2001/ Vòng nhựa, bộ phận dùng lắp ráp vỏ ắc quy. Model: ABS12-105X. Quy cách: (26mm*19mm*3mm). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 36.61800.1000/ Quai xách Ắc quy, bằng nhựa. Model: ABS12-180F Black. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 36.62000.2000/ Vòng nhựa, bộ phận dùng lắp ráp vỏ ắc quy. Model: ABS12-200X. Quy cách: (22.4mm*21mm). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 36.62000.2001/ Vòng nhựa, bộ phận dùng lắp ráp vỏ ắc quy. Model: ABS12-200X. Quy cách: (27.5mm*21mm). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 36/ Hạt trang trí bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 36/ Miếng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 36/ Miếng trang trí đầu dây kéo bằng nhựa (trang trí dầu dây kéo nhựa) nhãn hiệu: OKSUNG: (ZP-1904 PETZL 10.5cm) (dùng để gia công các sản phẩm cắm trại, balo, túi xách). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 36/ Thanh Nhựa (11mm/5mm*100.5cm) (nk)
- Mã HS 39269099: 36/ Thanh Nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 36/ Thanh Nhựa 5.5*5*75 (nk)
- Mã HS 39269099: 36/ THANH NHUA 50MM HS 51-4A (nk)
- Mã HS 39269099: 360040002/ vỏ nhựa của máy khoan,kích thước 200*100*31mm-W/SS FOR P/N 534040001,HOUSING COVER OF 018285\RED. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 360041003/ Miếng nhựa gắn máy khoan,kích thước 200*100*31mm-W/SS FOR P/N 534041001,HOUSING SUPPORT OF 018285\RED. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 360041004/ Vỏ nhựa của máy khoan kích thước(203*98*38mm)- W/SS FOR P/N 534041002,HOUSING SUPPORT OF 018289\RED. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 360047002/ Miếng kẹp bằng nhựa dùng cho máy khoan,OD53.5xID32.3xH33.5 mm-W/SS FOR P/N 534047001 CLUTCH COLLAR \018286. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3600480202/ Accessory Holder#phụ kiện giá đỡ có in NV350,lắp vào đầu ống hút của máy hút bụi (nk)
- Mã HS 39269099: 3600600101- Ống khí vào có in NV350, Inlet Tube with silk screen, NV356E, (linh kiện của máy hút bụi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3600600101/ INLET TUBE WITH SILK SCREEN- ống khí vào có in NV350- Linh kiện của máy hút bụi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3600760701/ Handle Release Button with silk screen#móc giá treo (201C+877C) NV350,bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 360092002/ Miếng nhựa chịu lực của máy khoan,OD43.5xH5.5 mm-W/SS FOR P/N 534092001, BEARING PLATE OF 018285 \RED. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3601620701/ Latch Lower#ráp khóa NV350(201C+877C),lắp vào đế máy hút bụi (nk)
- Mã HS 39269099: 360182001/ Miếng nhựa gắn máy vặn vít,OD42.9xH4.7 mm-W/SS FOR P/N 534182002, LOGO PLATE\018265. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 360187001/ Vòng điều chỉnh trục bằng nhựa của máy khoan đường kính 56.2x36.4mm-PLASTIC CLUTCH CAP W/SS FOR 533187066/ RYOBI. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 360307002/ Vỏ nhựa máy vặn bu lông kích thước 141.5*38.5*223 mm- W/SS FOR P/N533307001,PLASTIC,HOUSING COVERFOR ASIA VERSION, 018230 \18V-DC MET RED. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 360362002/ Vỏ nhựa máy vặn bu lông kích thước 145.5*56.5*223 mm- W/SS FOR P/N 533362001, HOUSING SUPPORT FOR ASIA VERSION, 018230\ 18V-DC MET RED. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 360496001/ Vỏ nhựa máy vặn bu lông kích thước 223x128x64.5mm- W/SS FOR P/N532496001,PLASTIC,HOUSING COVER,018218 \ 18V-DC MET RED. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 36-05396-00A/ Băng dính hai mặt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 36-05397-00A/ Băng dính hai mặt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 360555005/ Vỏ nhựa máy vặn bu lông kích thước 223x128x61.5mm- W/SS FOR P/N 532555001, HOUSINGSUPPORT, 018218 \ 18V-DC MET RED. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 360556002/ Miếng nhựa gắn vào bên trái máy thổi (400X260X80MM)-PLASTIC,W/SS FOR P/N 533556001,BLOWER GEN2 LEFT HOUSING 018223001\ RED. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: 360557002/ Miếng nhựa gắn vào bên phải máy thổi (400X260X60MM)-PLASTIC,W/SS FOR P/N 533557001,BLOWER GEN2 RIGHT HOUSING 018223001\ RED. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: 360633005/ Vỏ nhựa hộp số máy khoan kích thước 195.2*37.4*90.6mm- PLASTIC HOUSING SUPPORT 20V-DC W/SS FOR 538633001 HPDD25\HART 011041. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 360672001/ Vỏ máy nhựa máy cưa (285X190X39mm)- W/SS FOR P/N 532672001, HOUSING COVER \ 018262. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 360673001/ Vỏ nhựa của máy cưa (285X190X39mm)- W/SS FOR P/N 532673001, HOUSING SUPPORT \ 018262. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 360724001/ Bảng nhựa chọn tốc độ máy vặn ốc vít kích thước 41x19.8x11mm- W/SS FOR P/N 532724001,PLASTIC,SPEED SELCTOR SLIDE/018218. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 360753001/ Vỏ bảo vệ máy bắn vít bằng Nhựa PA6 kích thước L139*W36*H189 mm-W/SS FOR P/N 536753001, HOUSING SUPPORT/ P263. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 360754001/ Vỏ bảo vệ máy bắn vít bằng Nhựa PA6 kích thước L139*W36*H189 mm-W/SS FOR P/N 536754001, HOUSING COVER/ P263. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3608587-2/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp HEM-7342T-Z bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3608588-0/ Vỏ máy sau dùng cho máy đo huyết áp HEM-7342T-Z bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3608589-9/ Nắp màn hình máy đo huyết áp HEM-7342T-Z bằng nhựa PMMA (nk)
- Mã HS 39269099: 3608590-2/ Nút nguồn bằng nhựa HEM-7150T-Z (nk)
- Mã HS 39269099: 3608591-0/ Nút nhấn bộ nhớ bằng nhựa HEM-7150-Z (nk)
- Mã HS 39269099: 3608593-7/ Nút nhấn blutooth HEM-7150T-Z bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3608594-5/ Nút nhấn mũi tên bằng nhựa HEM-7150-Z (nk)
- Mã HS 39269099: 3608595-3/ Nút nhấn Blue HEM-7150T-Z (nk)
- Mã HS 39269099: 3608610-0/ Giá đỡ LCD HEM-7342T-Z bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3608612-7/ Miếng phản quang HEM-7342FZ bằng nhựa PET (nk)
- Mã HS 39269099: 3608637-2/ Nút trượt HEM-7150-Z bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3608638-0/ Đế trượt bằng nhựa HEM-7150-Z (nk)
- Mã HS 39269099: 3608639-9/ Con trượt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3608728-0/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp HEM-7150T-Z bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3608730-1/ Nắp màn hình máy đo huyết áp HEM-7150T-Z bằng nhựa PMMA (nk)
- Mã HS 39269099: 3608731-0/ Nút nhấn Blue HEM-7150T-Z (nk)
- Mã HS 39269099: 3608744-1/ Giá đỡ màn hình dùng cho máy đo huyết áp HEM-7150-Z bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3608825-1/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp HEM-7150T-Z bằng nhựa (nhựa ABS Toray 700-314) kích thước 145.1x105.1x6mm (nk)
- Mã HS 39269099: 3608826-0/ Vỏ máy sau dùng cho máy đo huyết áp HEM-7150-Z bằng nhựa (nhựa HIPS: Styrolusion 476L) kích thước 144.3x104.3x72.6mm (nk)
- Mã HS 39269099: 3608827-8/ Nắp màn hình máy đo huyết áp HEM-7150-Z bằng nhựa PET (nk)
- Mã HS 39269099: 3608828-6/ Nút nguồn bằng nhựa HEM-7150T-Z (nk)
- Mã HS 39269099: 3608829-4/ Nút đồng hồ HEM-7150-Z bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3608898-7/ Nắp pin máy đo huyết áp 6160-E bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3608911-8/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa 6160-E (nk)
- Mã HS 39269099: 3608912-6/ Vỏ máy sau dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa 6160-E (nk)
- Mã HS 39269099: 3608913-4/ Khung cố định LCD 6160-E bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3608925-8/ Hộp bảo vệ máy đo huyết áp HEM-6160-E bằng nhựa (174*102*56mm) (nk)
- Mã HS 39269099: 3608937-1/ Nắp pin máy đo huyết áp HEM-6181-E bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3608945-2/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa HEM-6181-E (nk)
- Mã HS 39269099: 3608946-0/ Vỏ máy sau dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa HEM-6181- E (nk)
- Mã HS 39269099: 3608947-9/ Khung cố định LCD HEM-6181-E bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3608965-7X/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa HEM-6232T-E (nk)
- Mã HS 39269099: 3608967-3/ Nắp pin máy đo huyết áp HEM-6232T-E bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3608968-1/ Nút nhấn khới động 6232T-E bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3608972-0/ Nút nhấn bluetooth 6232T-E bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3608973-8/ Giá đỡ LCD 6232T-E bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 361068001/ Miếng nhựa gắn thân máy đa năng cắt mài,*54.4*242.64*22.9mm-W/SS FOR P/N 535068001,HOUSING SUPPORT \R8621. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 361345001/ Vỏ nhựa máy bắn ốc vít kích thước 137x43.5x191.5mm-W/SS FOR P/N 538345001, HOUSING SUPPORT \ 011025 HART HPDD01.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 361361001/ Vỏ nhựa máy bắn ốc vít kích thước OD60XID29.5X40mm-W/SS FOR P/N538361001,CLUTCH CAP\011025.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 361370001/ Vỏ nhựa máy bắn ốc vít kích thước 125*190*45mm-W/SS FOR P/N 538370001, HOUSING SUPPORT \ 011023001.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 361428001/ Vỏ nhựa của máy vặn vít,L193.1xW74.2xH35.5 mm-W/SS & OVERMOLD FOR P/N 533428001, HOUSING SUPPORT\018265. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 361429001/ Vỏ nhựa của máy vặn vít,L193.1xW74.2xH35.5 mm-W/SS & OVERMOLD FOR P/N 533429001, HOUSING COVER\018265. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 361454001/ Miếng nhựa PP-30 máy cưa đĩa kích thước L243.48xW198.3xH56.34mm- HANDLE SUPPORT ASSY 011028 \ WHITE. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 36302203-4/ Nút nhả ống thổi bằng nhựa, kt: 67*18*9mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 363265620395/ BỘ PHỤ KIỆN CHÂN ĐỂ TV 32", mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 364055520395/ BỘ PHỤ KIỆN CHÂN ĐẾ TV 40", mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 364355020395/ Bộ phụ kiện chân đế TIVI 43", mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 36465_8728/ Miếng nhựa nối AFU-BT6A9010 (xk)
- Mã HS 39269099: 365/ (03-OKE-4870-070)- Móc lò xo bằng nhựa 4870-070 (10x70) mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3650135/ Đầu nối B bằng nhựa nylon, kt: 3.1mm*9.5mm*20mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 3650339/ Đầu nối B bằng nhựa nylon, kt: 4.4mm*12.5mm*25.2mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 3653/ Vỏ nhựa 0914 002 2601, gắn vào bộ dây dẫn điện (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3654/ Vỏ nhựa 0914 002 2701, gắn vào bộ dây dẫn điện (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3655/ Vỏ nhựa 0914 003 3001, gắn vào bộ dây dẫn điện (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3656/ Vỏ nhựa 0914 006 0303, gắn vào bộ dây dẫn điện (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3657/ Vỏ nhựa 0914 006 0313, gắn vào bộ dây dẫn điện (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 366/ Nhãn ép nhiệt (nhãn plastic) (nk)
- Mã HS 39269099: 3663/ Vỏ nhựa 1930 006 0446, gắn vào bộ dây dẫn điện (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3670/ Nắp bảo vệ BAM01LF,bằng nhựa, gắn vào bộ dây dẫn điện (bảo vệ linh kiện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3671/ Chốt nhựa BB-40S, gắn vào bộ dây dẫn điện, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 36780_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B24A40 (xk)
- Mã HS 39269099: 36782_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B24A70 (xk)
- Mã HS 39269099: 368269-2/ Kẹp cố định bằng nhựa dùng cho đầu kết nối, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3689/ Vỏ nhựa BNI0035 (BNI IOL-302-000-Z013 (183268) gắn vào bộ dây dẫn điện (nối nguồn điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 369484001/ Miếng nhựa dùng để gắn bên ngoài máy cưa 48.75*37.7*10.4mm-W/SS FOR P/N 538484001,RELEASE LEVER \ 011048.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 36A-4S-HU(B)V/ Chi tiết hộp nhựa đầu nối. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 37/ 10 PHI-Tấm chốt bằng nhựa dùng cho cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 37/ 8 PHI-Tấm chốt bằng nhựa dùng cho cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 37/ Dây cước treo tem, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 37/ Miếng trang trí bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 37/ Tấm chốt bằng nhựa (16 PHI) dùng cho cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 37/ Tấm nhựa bảo vệ tự dính, HW-E-VTS01-01R0-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 37/ TẤM,MIẾNG NHỰA TRONG KHỔ 36" (nk)
- Mã HS 39269099: 370 B/ Dây lạt buộc 370 B, bằng nhựa, dài 370mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 370 W/ Dây lạt buộc 370 W, bằng nhựa, dài 370mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 370002001/ Miếng nhựa trượt chỉnh tốc độ của máy khoan,L38.9xW22.5xH8.2 mm-W/SS FOR P/N 534002002,PLASTIC,SPEED SELCTOR SLIDE FOR 018265. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 370-7.6 B/ Dây lạt buộc 370-7.6 B, bằng nhựa, dài 370mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3708/ Đệm nhựa G11-402, gắn vào bộ dây dẫn điện, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 370V (380x290)/ Khung hình bằng nhựa, kính (NK), ván MDF (VN)-370 (380mm*290mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3714/ Vỏ nhựa J21DF-06V-KY-L, gắn vào bộ dây dẫn điện (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3715/ Vỏ nhựa J21DF-12V-KX-L, gắn vào bộ dây dẫn điện (cách điện) (nk)
- Mã HS 39269099: 3716/ Vỏ nhựa JL10-6A18-10SE-EB, gắn vào bộ dây dẫn điện (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3717/ Vỏ nhựa JL10-6A22-22SE-EB, gắn vào bộ dây dẫn điện (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3718/ Vỏ nhựa JL10-8A22-22SE-EB, gắn vào bộ dây dẫn điện (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3723489300/ Miếng chắn bụi nút bấm bằng nhựa PNL1235A/FILM1 (xk)
- Mã HS 39269099: 3723566-5/ Nắp màn hình máy đo huyết áp 7122-AU bằng nhựa PC (nk)
- Mã HS 39269099: 3725/ Nắp cách nhiệt OA-QW09S,bằng nhựa, gắn vào bộ dây dẫn điện (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3728(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại K-Car_3728(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 3728/ Kẹp cố định QW-H1,bằng nhựa, gắn vào bộ dây dẫn điện (cố định linh kiện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 37339650/ Nhãn nhựa 12000 Chiếc 0.44 Kg (xk)
- Mã HS 39269099: 37354770/ Nhãn nhựa 162000 Chiếc 162 Kg (xk)
- Mã HS 39269099: 374/ Chốt đầu dây các loại BELL CORD END DRAWCORD ENDS (FNC# #3258) (nk)
- Mã HS 39269099: 37491680/ Nhãn nhựa 48000 Chiếc 9.12 Kg (xk)
- Mã HS 39269099: 3750004MA7WA-01/ Giá đỡ, chất liệu nhựa,kích thước 193.22*120.38*74.54mm-3750004MA7WA (xk)
- Mã HS 39269099: 3750008JA8WA-02/ Vỏ ngoài của sản phẩm, kích thước 91.58*64.308*21.15mm (xk)
- Mã HS 39269099: 37508260/ Nhãn nhựa 14000 Chiếc 3.85 Kg (xk)
- Mã HS 39269099: 375280dW500/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W500-BỘ/ 16 Kí tự (xk)
- Mã HS 39269099: 37655140/ Nhãn nhựa 18000 Chiếc 36 Kg (xk)
- Mã HS 39269099: 3769|DM/ Vòng đệm bằng nhựa Polyurethane M40 (nk)
- Mã HS 39269099: 3772994DZ0WA-02/ Vỏ máy của sản phẩm, kích thước 209.83*125.48*79.30mm (xk)
- Mã HS 39269099: 37816-EKXB-B000/ Miếng đệm bằng nhựa hình tròn (xk)
- Mã HS 39269099: 37817-EKXB-B000/ Miếng đệm bằng nhựa hình tròn (xk)
- Mã HS 39269099: 378216dH200/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H200-BỘ/ 18 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378220dW200/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W200-BỘ/ 13 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378278dW900/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W900-BỘ/ 27 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378295dH55/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H55-BỘ/ 14 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378328dW600/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W600-BỘ/ 05 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378346dW855/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W855-BỘ/ 07 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378367dW323/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W323-BỘ/ 07 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378368dW750/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W750-BỘ/ 08 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378386dH60/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H60-BỘ/ 55 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378393dH60/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H60-BỘ/ 05 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378395dW450/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W450-BỘ/ 05 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378416dW270/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W270-BỘ/ 05 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378433dW75/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W75-BỘ/ 30 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378448dW1180/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W1180-BỘ/ 10 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378450dH472/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H472-BỘ/ 29 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378461dW900/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W900-BỘ/ 16 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378462dW1297/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W1297-BỘ/ 16 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 3785/ Vỏ nhựa 0916 024 3001, gắn vào bộ dây dẫn điện (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 378572dH110/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H110-BỘ/ 09 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378573dH45/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H45-BỘ/ 09 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 3786/ Vỏ nhựa 1930 006 1541, gắn vào bộ dây dẫn điện (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 378626dW700/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W700-BỘ/ 09 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 3787045-0/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp HEM-6232T-Z bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 378704dW1560/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W1560-BỘ/ 32 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 3787050-6/ Nút trượt HEM-6232T-Z bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 378708dW551/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W551-BỘ/ 12 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378725dH635/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H635-BỘ/ 03 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 3787268-1/ Nắp màn hình máy đo huyết áp HEM-8616 bằng nhựa PET (nk)
- Mã HS 39269099: 378733dW1000/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W1000-BỘ/ 12 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378751dW2000/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W2000-BỘ/ 17 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378752dW250/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W250-BỘ/ 03 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378760dH250/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H250-BỘ/ 37 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378772dH276/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H276-BỘ/ 15 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378775dH276/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H276-BỘ/ 13 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378777dH276/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H276-BỘ/ 15 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378869tW471/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W471-BỘ/ 169 Kí tự (xk)
- Mã HS 39269099: 378897dW900/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W900-BỘ/ 24 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378910dW300/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W300-BỘ/ 07 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378990dW350/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W350-BỘ/ 03 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379007dW343/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W343-BỘ/ 06 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379013dW1405/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W1405-BỘ/ 14 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379015dW1550/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W1550-BỘ/ 19 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379020dH21/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H21-BỘ/ 50 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379022dH21/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H21-BỘ/ 07 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 37903036U/ 37903036U Miếng nhựa in thông tin hiển thị dùng cho máy giặt. Đơn giá: 42,160.738571 VNĐ (nk)
- Mã HS 39269099: 379047dW500/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W500-BỘ/ 10 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379055dW695/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W695-BỘ/ 10 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 3790ER3036U/ (3790ER3036U) (MKC64679287) Bộ phận bảo vệ mặt hiển thị bảng điều khiển của máy giặt 7-9kg bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3790ER3036U/ 3790ER3036U(MKC64679287)Miếng nhựa có in thông tin hiển thị, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3790ER3036U/ Window&(MKC47160727) Miếng nhựa in thông tin của máy giặt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 379112dW600/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W600-BỘ/ 06 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379120dH108/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H108-BỘ/ 04 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379121dW252/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W252-BỘ/ 28 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379141dH1290/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H1290-BỘ/ 169 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379155dW216/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W216-BỘ/ 26 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379186dW700/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W700-BỘ/ 11 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379316dW380/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W380-BỘ/ 17 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379332dW2300/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W2300-BỘ/ 10 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379333dW1200/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W1200-BỘ/ 14 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 37942/ Miếng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 37993_4540/ Miếng nhựa kết hợp FSK-18F-3 (xk)
- Mã HS 39269099: 37993_8728/ Miếng nhựa kết hợp FSK-18F-3 (xk)
- Mã HS 39269099: 37994_4540/ Miếng nhựa kết hợp FSK-18M-3 (xk)
- Mã HS 39269099: 37994_8728/ Miếng nhựa kết hợp FSK-18M-3 (xk)
- Mã HS 39269099: 37995_4540/ Miếng nhựa kết hợp FSK/FSN4-14F-3 (xk)
- Mã HS 39269099: 37995_8728/ Miếng nhựa kết hợp FSK/FSN4-14F-3 (xk)
- Mã HS 39269099: 37996_4540/ Miếng nhựa kết hợp FSK/FSN4-14M-3 (xk)
- Mã HS 39269099: 37DA-1030/ Miếng đệm dùng cho thiết bị tạo chế độ rung (nk)
- Mã HS 39269099: 3806ER2007A/ 3806ER2007A Giá đỡ nút bấm (giữa). Đơn giá: 15,477.298143 VNĐ (nk)
- Mã HS 39269099: 3806ER3009A/ (3806ER3009A) (3806ER2007AM) Giá đỡ nút bấm(giữa) điều khiển máy giặt,có ĐK 28.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3806ER3009A/ 3806ER3009A DÉCOR PANEL (3806ER3009A)Décor Button Gía đỡ nút bấm điều khiển của máy hút bụi. Đơn giá: 6,877.942525 VNĐ (nk)
- Mã HS 39269099: 38163/ Vòng đệm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 38192- Máng đỡ cáp điện chuẩn U bằng nhựa plastic120 Straight section cover 120*100 dài 2 mét- Hiệu Ningbo Lepin- Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 382/ (03-OKE-1107-150)- Nẹp ghế bằng nhựa 1107-150 (20,5 x 1500)mm, dùng để cố định vải nệm và mặt ghế, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 382/ (03-OKE-2023-M002)- Nẹp ghế bằng nhựa 2023-M002 (28.5 x 2000)mm, dùng để cố định vải nệm và mặt ghế, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 382/ (03-OKE-2040-2000)- Nẹp ghế bằng nhựa 2040-2000 (24 x 2000)mm, dùng để cố định vải nệm và mặt ghế, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 382/ (03-OKE-2271-001)- Nẹp ghế bằng nhựa 2271-2000 (20,5 x 2000)mm, dùng để cố định vải nệm và mặt ghế, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 382/ (03-OKE-2297-002)- Nẹp ghế bằng nhựa 2297-002 (20,5 x 2000)mm, dùng để cố định vải nệm và mặt ghế, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 382/ (03-OKE-2297-2000)- Nẹp ghế bằng nhựa 2297-2000 (20,5 x 2000)mm, dùng để cố định vải nệm và mặt ghế, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 382/ (03-OKE-2298-002)- Nẹp ghế bằng nhựa 2298-002 (24 x 2000)mm, dùng để cố định vải nệm và mặt ghế, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 382/ (03-OKE-2298-2000)- Nẹp ghế bằng nhựa 2298-2000 (24 x 2000)mm, dùng để cố định vải nệm và mặt ghế, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 382/ (03-OKE-3604-2000)- Nẹp ghế bằng nhựa 3604-2000 (20 x 2000)mm, dùng để cố định vải nệm và mặt ghế, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 382261_WE/ Miếng nhựa, kích thước 120.00 x 84.00 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- WSO310-161 COVER 2G WHITE (nk)
- Mã HS 39269099: 382275/ Miếng nhựa, kích thước 28.68x8.34 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- WSO310/4 RETAINER WH (nk)
- Mã HS 39269099: 382290/ Đế nhựa kích thước 36x4.95 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- WSO310/8 BASE WHITE PRINTED (nk)
- Mã HS 39269099: 382295_WE/ Miếng nhựa kích thước 29.29x35.64 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- WSO310/10 SHUTTER RETAINER (nk)
- Mã HS 39269099: 383/ (03-OKE-2023-510)- Nẹp ghế bằng nhựa 23125-999, ngang 12.5mm (dùng để cố định vải nệm và mặt ghế), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 38-41144-00(1)/ Trục cuốn dây điện bằng nhựa- Linh kiện của bếp gas,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 38-41307-00(1)/ Trục cuốn dây điện bằng nhựa- Linh kiện của bếp gas,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 38-41308-00(1)/ Trục cuốn dây điện bằng nhựa- Linh kiện của bếp gas,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 38611- Khớp nối máng đỡ cáp điện bằng nhựa plastic 240 Straight Section cover- Hiệu Ningbo Lepin- Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 389002281/ Phanh hãm thước bằng nhựa,46.5*48*18.9mm- FRONT HOUSING/TTI2013C/79472RED/TPR OVERMOLDED/LOGO PLATE/HOT STAMPING/MIL G2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 389002282/ Hộp lưng thước bằng nhựa,46.45*47.32*10.7mm- BACK HOUSING/TTI2013C/79472RED/TPR OVERMOLDED/MIL G2/48-22-5506. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 389003039/ Hộp mặt trước của thước bằng nhựa,81.2*79.32*24mm- FRONT HOUSING/TTI7530E/79472 RED ABS/WHITE LOGO/BLACK TPR OVERMOLDED/COMPACT WIDE/48-22-0425. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 389003040/ Hộp lưng thước bằng nhựa,81.2*79.32*22.69mm- BACK HOUSING/TTI7530E/79472 RED ABS/BLACK TPR OVERMOLDED/COMPACT WIDE/48-22-0425. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 389003049/ Hộp mặt trước của thước bằng nhựa-FRONT HOUSING/TTI7527E/79472 RED/INJECTION MOLDING/BLACK TPR/ MAGNETIC TAPE MEASURE/NEW ASSEMBLY/ULTRASONIC DESIGN.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 389003049_03- Hộp mặt trước của thước bằng nhựa/Front housing TTI7527E/79472 RED/BLACK TPR/GEN III LIFE CYCLE TAPE MEASURE/48-22-0325/NEW ASSEMBLY/ UL TRASONIC DESIGN/WITH 8% REGRIND, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 389003078/ Hộp mặt trước của thước bằng nhựa,79.32*81.20*27.00mm- FRONT HOUSING/TTI8030C/79472 RED ABS/WHITE LOGO/BLACK TPR OVERMOLDED/COMPACT WIDE/48-22-0426. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 389003079/ Hộp lưng thước bằng nhựa,79.32*81.20*25.69mm- BACK HOUSING/TTI8030C/79472 RED ABS/BLACK TPR OVERMOLDED/COMPACT WIDE/48-22-0426. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 389003212/ Hộp mặt sau thước bằng nhựa-BACK HOUSING/TTI7527E/79472 RED/BLACK TPR/ GEN3 MAGNETIC TAPE MEASURE/48-22-0325.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 389003212_03- Hộp mặt sau của thước bằng nhựa/BLACK HOUSING TTI7527E/79472 RED BLACK TPR/GEN III MAGNETIC TAPE MEASURE/48-22-0325/WITH 8% REGRIND, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3890573B/ Dây thít bằng nhựa (dùng để buộc linh kiện phụ kiện, kích thước: T2.5mm*L120mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 389300168/ Vỏ phải tay cầm máy đo chiều dài bằng nhựa kích thước 165.00*173.30*16.15mm-RIGHT HANDLE/WM-12/TTI/79472 RED/BLACK TPR.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 389300186/ Màn nhựa che chắn, bảo vệ bộ số cơ của máy đo chiều dài kích thước 15.00*43.50*5.60mm-LENS/WM-12/SILKSCREEN PRINTING/186C RED.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 389300191/ Vỏ trái tay cầm máy đo chiều dài bằng nhựa kích thước 165.00*173.30*16.15mm-LEFT HANDLE/WM-12/TTI/79472 RED/BLACK TPR/PERM PRINT MILWAUKEE/NEW.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 389300213/ Màn nhựa che chắn, bảo vệ bộ số hiển thị chiều dài của máy đo chiều dài kích thước 15.00*43.50*5.60mm-LENS/WM-04F/SCREEN PRINTED 8096 WHITE.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 38935_8728/ Miếng nhựa kết hợp FSK/FSN4-B26F-1 (xk)
- Mã HS 39269099: 389400079/ Vỏ trên bảo vệ bộ số hiển thị chiều dài của máy đo chiều dài bằng nhựa kích thước 149.80*82.00*42.48mm-COUNTER UP HOUSING/WM-12E TWO GENERATION/79472 RED/PAINT PRINTING/NEW.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 389400108/ Vỏ trái bảo vệ bộ số hiển thị chiều dài của máy đo chiều dài bằng nhựa kích thước 65.50*99.40*60.10mm-COUNTER HOUSING/WM-04F/8096 WHITE/SCREEN PRINTED/QS-239.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 38-95408-000/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 39.2/ Nhãn nhựa đã in (16.6*8mm) (nk)
- Mã HS 39269099: 39.2/ Tem nhãn bằng nhựa 34.5MM * 6.5MM (nk)
- Mã HS 39269099: 39/ Hình, Miếng trang trí(HURLEY SILICONE PATCH) (xk)
- Mã HS 39269099: 39/ Tai kéo bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: 3900-10554-00/ Miếng đệm bằng nhựa dùng cho ĐTDĐ, mã GH64-07436A (3900-10554-00) (nk)
- Mã HS 39269099: 39032/ Đĩa nhựa PE đựng sản phẩm, đường kính, phi 25cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 39040130002-1/ Màng mỏng bằng nhựa có phủ lớp bán dẫn bằng vàng dùng trong sản xuất màng rung điện thoại di động (nk)
- Mã HS 39269099: 39077_4540/ Miếng nhựa kết hợp FSK/FSN4-B26M-1 (xk)
- Mã HS 39269099: 39077_5469/ Miếng nhựa kết hợp FSK/FSN4-B26M-1 (xk)
- Mã HS 39269099: 39139430/ Nắp bảo vệ cảm biến ánh sáng bằng nhựa silicon CA08241-0571 (nk)
- Mã HS 39269099: 3920/ Trục cuốn giấy RC4-3920-000000 (xk)
- Mã HS 39269099: 392020990017/ Đệm đế bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 39213HSG/ Đạn nhựa (dây bắn mạc 125mm, dùng để treo nhãn quần áo trong sx may mặc) (nk)
- Mã HS 39269099: 392690/ Đế giữ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 392690909024/ Miếng trang trí giày bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 39269099/ Máng điện răng lược 30x80x2000mm, bằng nhựa, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% trong hóa đơn 0000232 mua về chế tạo máy Ring holder snap IVLV (nk)
- Mã HS 39269099: 39269099/ Ốp nhựa HIPS, nguyên liệu dùng để sản xuất Modem cáp quang, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 39271HSG/ Mác ép nhiệt bằng nhựa (nhãn ép nhiệt bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 392A1794P001|DM/ Cút nối bằng nhựa để luồn cáp điện PG 9 (nk)
- Mã HS 39269099: 3940EN4002B/ Đệm xốp dạng ống bằng polyurethane không chất dính dùng để bảo vệ ống cấp nước và giảm tiếng ồn của máy giặt, phi 6*40*20mm. (xk)
- Mã HS 39269099: 3940EN4002B-N/ Đệm xốp dạng ống bằng polyurethane không chất dính dùng để bảo vệ ống cấp nước và giảm tiếng ồn của máy giặt, phi 6*40*20mm. (xk)
- Mã HS 39269099: 3945581/ Khuôn nhựa LOUVER CCL7199 MITSU MUSYO (nk)
- Mã HS 39269099: 3987/ Đệm nhựa EPU-05, gắn vào bộ dây dẫn điện, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 399.267/ Miếng đế cố định dây điện 25*18mm (bằng nhựa màu trắng, hai mặt keo)- Linh kiện của bàn nâng hạ. (nk)
- Mã HS 39269099: 399/ Ống dẫn sáng dùng cho ổ đĩa cứng bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 3A600- Máng đỡ cáp điện chuẩn U bằng nhựa plastic 240 Straight Section 240*100 dài 2 mét- Hiệu Ningbo Lepin- Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 3A-CV5749612/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3A-CV5749711/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3A-LV7936613/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3A-PT5731310/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3A-PT5815010/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3A-PT5815110/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3A-PT5815210/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3B11M00001-1/ Đầu nối 2FMM (Kureha) cho MTRJ (nk)
- Mã HS 39269099: 3C00316500A/ Dây nẹp cố định bằng nhựa-Code clip 4N-3C00316500A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3C01067400A/ Dây rút bằng nhựa-Wiring band-3C01067400A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3C01147900A/ Vít kẹp bằng nhựa-XT clip-3C01147900A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3C01190300A/ Vít kẹp bằng nhựa-XT clip-3C01190300A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3C01469700A/ Đòn bẩy khóa bằng nhựa-Lever AS-3C01469700A1 (nk)
- Mã HS 39269099: 3C01489700A/ Đòn bẩy khóa bằng nhựa-CPR lever-3C01489700A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3C01490200A/ Cần bẩy khóa bằng nhựa (L94.9mm; W69mm; H49.3mm)- Mattress stopper- 3C01490200A1 (nk)
- Mã HS 39269099: 3C01498400A/ Dây nẹp cố định bằng nhựa-Code band-3C01498400A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3C01498801A/ Tấm bìa phải bằng nhựa L251mm, W85mm-COVER PLATE RIGHT-3C01498801A2 (nk)
- Mã HS 39269099: 3C01498802A/ Tấm bìa trái bằng nhựa L251mm, W85mm-COVER PLATE LEFT-3C01498802A2 (nk)
- Mã HS 39269099: 3C01502400A/ Tấm bảo vệ bằng nhựa (L191mm; W69mm)- Cover Plate- 3C01502400A2 (nk)
- Mã HS 39269099: 3C01756200A/ Dây nẹp cố định bằng nhựa-Cable clip-3C01756200A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3C01917500A/ Ống cố định bằng nhựa (L 94mm; Phi 31.8mm)-IV POLE RESIN RECEIVER-3C01917500A2 (nk)
- Mã HS 39269099: 3C01917600A/ Ống cố định bằng nhựa (L 49mm; Phi 19.7mm)-CIRCULAR RESIN RECEIVER-3C01917600A1 (nk)
- Mã HS 39269099: 3C01917700A/ Ống cố định bằng nhựa (L 49mm; Phi 19.1mm)-SLOTTED RESIN RECEIVER-3C01917700A1 (nk)
- Mã HS 39269099: 3CMT5014/ Nhíp gắp kính quang học bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3CPT0009000/ Dây nhựa lắp van xả của két nước (250m/cuộn). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3CPT0339902/ Miếng đệm 835E 41890 MF linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3CPT0344600/ Miếng đệm mút (18mm*16mm) bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3CPT0345200/ Miếng đệm mút (87mm*21mm) bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3CPT0348020/ Miếng đệm mút(33.5mm*20.5mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3CPT0348630/ Vỏ chống ồn (Linh phụ kiện của máy in RC4-4761-000), bằng nhựa. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3D0200003/ Mảnh silicon TA3SI 60 độ, màu đen dùng để sản xuất sản phẩm công tắc (nk)
- Mã HS 39269099: 3D110241A00/ Insert- Miếng chèn bằng nhựa (NVL SX ăng ten xe hơi) (nk)
- Mã HS 39269099: 3D110253A00/ Insert- Miếng chèn bằng nhựa (NVL sản xuất ăng ten xe hơi) (nk)
- Mã HS 39269099: 3D161871A00/ Kẹp bằng nhựa, dùng để sản xuất ăng ten xe hơi-CLIP 82712-12080 (nk)
- Mã HS 39269099: 3D162418A00/ Clip- Kẹp bằng nhựa (NVL sản xuất ăng ten xe hơi) (nk)
- Mã HS 39269099: 3D162629A00/ Clip- Kẹp Bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3D162713A00/ Kẹp bằng nhựa, dùng để sản xuất ăng ten xe hơi-CLIP 82711-47080 (nk)
- Mã HS 39269099: 3D162714A00/ Clamp- Kẹp Bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3D650072B00/ Cover- Vỏ chụp bằng nhựa (NVL SX ăng ten xe hơi) (nk)
- Mã HS 39269099: 3D650075A00/ Shield Cover- Vỏ chụp bằng nhựa (NVL SX ăng ten xe hơi) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10048A/ Ống lõi (bằng nhựa)/ BOBBIN (ZYTEL 101L 15m/m)) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10048A/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (ZYTEL 101L 15m/m)) (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10048G/ Ống lõi (bằng nhựa)/ BOBBIN (FR-530) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10048G/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (FR-530) (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10049F/ Ống lõi (bằng nhựa)/ BOBBIN (15MM FR-530(PET)) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10052A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/BOBBIN (zytel 101L) mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10052F/ Ống lõi (bằng nhựa)/ BOBBIN (2156F PBT) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10052F/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) 2156F PBT, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10060A/ Ống lõi (bằng nhựa)/ BOBBIN (ZYTEL 101L 15mm) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10060A/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (ZYTEL 101L 15mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10060C/ Ống lõi (bằng nhựa)/ BOBBIN (FR-530(PET) 15mm) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10060C/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (FR- 530(PET) 15MM) (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10068C/ Ống lõi (bằng nhựa để sản xuất động cơ điện)/ BOBBIN (GP-2156F) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10068C/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) GP-2156F, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10068D/ Ống lõi (bằng nhựa)/ BOBBIN (20MM FR-530) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10068D/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (20mm FR-530) (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10082A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ BOBBIN (3-TAB(15mm) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10127A/ Bệ đỡ trục mô tơ (mặt B) (bằng nhựa, đường kính lỗ luồn trục 3.17mm, để sx động cơ điện)/ B/R HOLDER B (PLASTIC 3.17) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10130A/ Ống lõi (bằng nhựa)/ BOBBIN (13MM ZYTEL 101L) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10130A/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (13MM ZYTEL 101L) (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10130C/ Ống lõi (bằng nhựa)/ BOBBIN (13MM FR-530) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10130C/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (13MM FR-530) (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10141A/ Bệ đỡ trục mô tơ (mặt B) (bằng nhựa, đường kính lỗ luồn trục 3.17mm, dài chân ren bắt vít 15.2mm)/ B/R HOLDER B (PLASTIC 3.17(15.2mm)) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10145A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ BOBBIN 9MM 2-Tab Zytel 101L, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10157A/ Ống lõi (bằng nhựa)/ BOBBIN (25MM FR-530) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10170A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ BOBBIN (10.5MM 3-TAB(AL WIRE)), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10177A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ BOBBIN (9MM 3-TAB(AL WIRE)), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10178A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/BOBBIN 15MM 3-Tab (Al wire), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10205A/ Nắp ốp bệ đỡ trục (bằng nhựa)/ B/R HOLDER COVER-B (SAMSUNG FAN MOTOR) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10206A/ Ống lõi (bằng nhựa)/ BOBBIN (8MM(ZYTEL 101L)) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10221A/ Ống lõi (bằng nhựa)/ BOBBIN (20MM Integrated AL WIRE) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10222A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ BOBBIN (15MM Integrated PET(CORE Change)) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10224A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ BOBBIN (FR-530) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10231A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ BOBBIN (15MM AL WIRE(SMC-M159E-A)) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10231A/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (15MM AL WIRE(SMC-M159E-A)) (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10232A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ BOBBIN (20MM AL WIRE FR-530) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10235B/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ BOBBIN (15MM LCP E130i CORE MEASEREMENT CHANGE) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10248A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ BOBBIN (20MM 3-TAB LARGE CORE) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10251A/ Ống lõi (bằng nhựa)/ BOBBIN (20MM AL 3-TAB(Big CORE) FR-530) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10253A/ Ống lõi (bằng nhựa)/ BOBBIN (15MM AL 3-TAB(Big CORE) FR-530) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10257A/ Ống lõi (bằng nhựa)/ BOBBIN (15mm Tunnel(FR530)) (nk)
- Mã HS 39269099: 3E10271A/ Ống lõi (bằng nhựa)/ BOBBIN 20MM L/WIRE TYPE FR530 BIG CORE (nk)
- Mã HS 39269099: 3F06972300A/ Khóa 2 chiều bộ chắn giường bằng nhựa (91,5mm*24mm*14mm)-Double lock-3F06972300A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F10340200A/ Nắp bảo vệ bằng nhựa (445.2mm*60.8mm*445mm)-Cover A-3F10340200A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F10340300A/ Nắp bảo vệ bằng nhựa (445.1mm*60.1mm*34mm)-Cover B-3F10340300A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F10349700A/ Nắp bảo vệ bằng nhựa (121.6mm*90.3mm*16.7mm)-Cover C-3F10349700A2 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F10351900A/ Long đền lót bằng nhựa- PLASTIC WASHER- 3F10351900A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F10352800A/ Nắp bảo vệ bằng nhựa (528mm*241.7mm*41.7mm)-Cover A-3F10352800A2 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F10352900A/ Nắp bảo vệ bằng nhựa(528.3mm*197.3mm*36.7mm)-Cover B-3F10352900A2 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F10457300A/ Nắp bảo vệ bằng nhựa-EMBOUT-3F10457300A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F10607000A/ Tay gạt bằng nhựa- LEVER AS- 3F10607000A2 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F10607100A/ Giữ tay gạt bằng nhựa- LEVER HOLDER-3F10607100A1 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F10608200A/ Ống hãm bằng nhựa B-Stopper jyushi B-3F10608200A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F10608300A/ Ống hãm bằng nhựa C-Stopper jyushi C-3F10608300A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F10616600A1/ Nắp bảo vệ bằng nhựa- Uchi Cap- 3F10616600A (xk)
- Mã HS 39269099: 3F10618800A/ Bọc xà ngang bằng nhựa- TATESAN COVER L GREEN- L840mm- 3F10618800A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F10618800B/ Bọc xà ngang bằng nhựa- TATESAN COVER L PINK- L840mm- 3F10618800B0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F10618800C/ Bọc xà ngang bằng nhựa- TATESAN COVER L YELLOW- L840mm- 3F10618800C0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F10620500A1/ Nắp bảo vệ bằng nhựa- Uchi cap Dai- 3F10620500A (xk)
- Mã HS 39269099: 3F10730200A0-000/ Nắp bịt bằng nhựa- bottom edge waist-3F10730200A0-000 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F10838300A/ Bọc xà ngang bằng nhựa- TATESAN COVER S GREEN- L428mm- 3F10838300A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F10838300B/ Bọc xà ngang bằng nhựa- TATESAN COVER S PINK- L428mm- 3F10838300B0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F10838300C/ Bọc xà ngang bằng nhựa- TATESAN COVER S YELLOW- L428mm- 3F10838300C0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F-110698/ Túi hơi 91C, bằng nhựa, kích thước 910mm (xk)
- Mã HS 39269099: 3F-110699/ Túi hơi 91T, bằng nhựa, kích thước 910mm (xk)
- Mã HS 39269099: 3F-110700/ Túi hơi 91F, bằng nhựa, kích thước 910mm (xk)
- Mã HS 39269099: 3F-110703/ Ống hút ẩm Ventilation Tube, bằng nhựa, kích thước 1560mm (xk)
- Mã HS 39269099: 3F11303700A/ Nắp đậy bảo vệ chân bằng nhựa-Foot cover A-3F11303700A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F11304200A/ Nắp đậy bảo vệ chân bằng nhựa-Foot cover B-3F11304200A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F11344500A/ Tấm đỡ ống kết nối chân trụ bằng nhựa-Spacer-3F11344500A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F11360801A/ Góc giảm chấn bên phải bằng nhựa-Corner bumper RH-3F11360801A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F11360802A/ Góc giảm chấn bên trái bằng nhựa-Corner bumper LH-3F11360802A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F-113919/ Túi 83C (xk)
- Mã HS 39269099: 3F11398700A/ Nắp chụp ống chân bằng nhựa-Slide cap-3F11398700A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F11402200A/ Nắp chụp bảo vệ ống kết nối chân trụ bằng nhựa- JOINT ARM COVER- 3F11402200A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3F11926200A/ Ống cố định bằng nhựa (L118mm, phi 26.6mm)- Grip sleeve- 3F11926200A (nk)
- Mã HS 39269099: 3FA1-NFSJ-C01W0-GV/ Chi tiết hộp nhựa đầu nối. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3FL119-19-JV/ Tấm film RF01ASWH kích thước 1580mm*4000m (nk)
- Mã HS 39269099: 3-FNL032/ Móc bằng nhựa (nằm trong sản phẩm đồ chơi trẻ em), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3FPV-100637/ Nắp chắn gió trước cửa đài lái của xuồng bằng nhựa, dài 114cm, rộng 45cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3-G6100008/ Thanh cài bằng nhựa (dùng cho bộ gảm tốc).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3K01532900A/ Thanh khóa bằng nhựa- PLATE- 3K01532900A3 (nk)
- Mã HS 39269099: 3K01533200B/ Cần bẩy bằng nhựa-Lever-3K01533200B3 (nk)
- Mã HS 39269099: 3K01639901A/ Nắp chụp xà ngang phải bằng nhựa- CASE CAP MIGI AS- 3K01639901A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3K01639902A/ Nắp chụp xà ngang trái bằng nhựa- CASE CAP HIDARI AS- 3K01639902A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3K01804400A/ Long đền bằng nhựa-C-type resin washer-3K01804400A0 (nk)
- Mã HS 39269099: 3LYZ-271C2/ CASE BODY (Thân vỏ nhựa) (Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị điện, điện tử) (kích thước 256.30 mm; nguyên liệu plastic) (xk)
- Mã HS 39269099: 3LYZ-273B1/ CASE COVER (Nắp vỏ nhựa)(Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị điện, điện tử) (kích thước 228.30 mm; nguyên liệu plastic) (xk)
- Mã HS 39269099: 3M110364A00/ Insert Mold- Miếng chèn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3M110632A00/ Insert Mold- Miếng chèn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3M120095A00/ Supporter Base- Đế bằng nhựa (NVL SX ăng ten xe hơi) (nk)
- Mã HS 39269099: 3M120547A00/ Clip- Kẹp bằng nhựa (NVL SX ăng ten xe hơi) (nk)
- Mã HS 39269099: 3M120579A00/ Clip- Kẹp bằng nhựa (NVL sản xuất ăng ten xe hơi) (nk)
- Mã HS 39269099: 3N/ Cái kẹp cáp điện 3N, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3N160064A00/ Kẹp bằng nhựa, dùng để sản xuất ăng ten xe hơi-CLAMP82711-35590 (nk)
- Mã HS 39269099: 3N300706A00/ Case- Vỏ chụp nhựa (NVL SX ăng ten xe hơi) (nk)
- Mã HS 39269099: 3NE631200811000/ Vỏ thân giữa kết nối loa bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 3P.00068.111/ Khung đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3P375123-1D/ Tấm che kín bộ trao đổi nhiệt trong cục lạnh điều hòa, bằng nhựa, kích thước dài 605mm*45mm, mã 3P375123-1D- Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa DAIKIN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3PRC00038A/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module camera, kích thước: 13*11.5*4.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3PRC00038B/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module camera, kích thước: 15.42*14.26*4.0mm. Hãng SX Haesung, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3PRC00055A/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module camera, kích thước: 22.78*12.84*5.92mm. Hàng mới (nk)
- Mã HS 39269099: 3PRC00068A/ Nắp bảo vệ bằng nhựa kích thước 30.6*19.3*7.1mm, dùng cho sx module camera. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3PRC00080B/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module camera, kích thước: 15.4*11.4*3.9mm. Hãng SX: TAESUNG,Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 3PRC00081A/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module camera, kích thước: 30.6*19.3*7.mm. Hãng SX Haesung, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3PRC00085A/ Nắp bảo vệ bằng nhựa kích thước 32.8*29.06*7.4mm, dùng cho sx module camera. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3PRC00086A/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module camera, kích thước: 32.8*29.06*7.4 mm. Hãng SX Haesung, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3PRC00094A/ Nắp chụp bảo vệ bằng nhựa dùng cho camera điện thoại di động (Module cap),Model K95, kích thước 32.80*29.06 mm, Mã: 3PRC00094A.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 3PRC00098A/ Nắp bảo vệ sản phẩm bằng nhựa dùng trong sản xuất camera module, kích thước 15.1x9.3x4.3mm Nhà sản xuất DPAMS Tech, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 3R10020E/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/BOBBIN (zytel FR7025), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10065A/ Bệ đỡ trục A mô tơ (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ B/R HOLDER A (REF use Plastic H/D) (nk)
- Mã HS 39269099: 3R10066A/ Bệ đỡ trục mô tơ (mặt B) (bằng nhựa, đường kính lỗ luồn trục 3.17mm)/ B/R HOLDER B (REF Plastic H/D) (nk)
- Mã HS 39269099: 3R10072A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/BOBBIN REF (MAYTAG), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10073A/ Ống lõi (bằng nhựa)/ BOBBIN (BMC(GP-2306F)11.5MM) (nk)
- Mã HS 39269099: 3R10079B/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/BOBBIN 11.5MM, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10083A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện/bobbin (11.5 MM New Tunnel Type), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10083B/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ BOBBIN 11.5MM Lupox GP-2156F), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10085B/ Ống lõi (bằng nhựa)/ BOBBIN (15MM(LUPOX GP-2156F)) (nk)
- Mã HS 39269099: 3R10098C/ Ống lõi (bằng nhựa)/ BOBBIN (25MM FR-530) (nk)
- Mã HS 39269099: 3R10107A/ Ống lõi (bằng nhựa)/ BOBBIN (REF 10.5MM SILCONE ZYTEL101) (nk)
- Mã HS 39269099: 3R10107A/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (REF 10.5MM SILCONE ZYTEL101) (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10113A/ Bệ đỡ trục mô tơ (mặt A) (bằng nhựa)/ B/R HOLDER A (LG PLASTIC CLOSED) (nk)
- Mã HS 39269099: 3R10119A/ Bệ đỡ trục A mô tơ (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ B/R HOLDER A (AMANA (LUPOL GP-2300)) (nk)
- Mã HS 39269099: 3R10120A/ Bệ đỡ trục B mô tơ (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ B/R HOLDER B (AMANA (LUPOL GP-2300)) (nk)
- Mã HS 39269099: 3R10139A/ Bệ đỡ trục A mô tơ (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ B/R HOLDER A (ALMES(LUPOL GP-2300) (nk)
- Mã HS 39269099: 3R10139C/ Bệ đỡ trục A mô tơ (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ B/R HOLDER A (ALMES DHISHWASHER (LUPOX2306F)) (nk)
- Mã HS 39269099: 3R10140A/ Bệ đỡ trục B mô tơ (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ B/R HOLDER B (ALMES (LUPOL GP-2300) (nk)
- Mã HS 39269099: 3R10140C/ Bệ đỡ trục B mô tơ (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ B/R HOLDER B (ALMES DISHWASHER (LUPOX 2306F)) (nk)
- Mã HS 39269099: 3R10177A/ Gá cố định (bằng nhựa)/ BRACKET A (EAU615240'S PBT(GY) C.I (nk)
- Mã HS 39269099: 3R10177A/ Giá cố định (bằng nhựa)/BRACKET A (EAU615240'S PBT(GY) C.I) (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10177B/ Gá cố định (bằng nhựa)/ BRACKET A (EAU615240'S PBT(BK) C.I (nk)
- Mã HS 39269099: 3R10177B/ Giá cố định (bằng nhựa)/BRACKET A (EAU615240'S PBT(BK) C.I) (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10178A/ Gá cố định (bằng nhựa)/ BRACKET B (EAU615240'S PBT(GY)HOLE1 O/G (nk)
- Mã HS 39269099: 3R10178A/ Giá cố định (bằng nhựa)/BRACKET B(EAU615240'S PBT(GY) HOLE1 O/G) (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10178B/ Gá cố định (bằng nhựa)/ BRACKET B (EAU615240'S PBT(BK) HOLE1 O/G (nk)
- Mã HS 39269099: 3R10178B/ Giá cố định (bằng nhựa)/BRACKET B(EAU615240'S PBT(BK) HOLE1 O/G) (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10178G/ Gá cố định (bằng nhựa)/ BRACKET B (EAU615240'S PBT(GY)HOLE1&3 O/G (nk)
- Mã HS 39269099: 3R10178G/ Giá cố định (bằng nhựa)/BRACKET B(EAU615240'S PBT(GY) HOLE1 &3 O/G) (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10178J/ Gá cố định (bằng nhựa)/ BRACKET B (EAU36923602 PBT(BK)drain hole1 (nk)
- Mã HS 39269099: 3R10178J/ Giá cố định (bằng nhựa)/BRACKET (BEAU36923602 PBT(BK) DRAIN HOLE 1&3) (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10188A/ Bệ đỡ trục mô tơ (mặt B) (bằng nhựa, đường kính lỗ luồn trục 3.17mm)/ B/R HOLDER B (PLASTIC 3.17) (nk)
- Mã HS 39269099: 3R10224A/ Gá cố định (bằng nhựa)/ BRACKET B (EAU631032'S UPPER PBT(GY)HOLE1&2&3 (nk)
- Mã HS 39269099: 3S7T-14197-JA/ Clip- Kẹp bằng nhựa (NVL SX ăng ten xe hơi) (nk)
- Mã HS 39269099: 3T0000/ Vỏ UPS bằng nhựa mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3T0001/ Vỏ UPS bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3T0002/ Vỏ UPS bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3T0101/ Vỏ UPS bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3T0102/ Vỏ UPS bằng nhựa mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3T0201/ Vỏ UPS bằng nhựa mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2BG22990R02/ Vòng đệm bằng nhựa các loại (phi 7mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2C904550R01-1/ Vòng đệm bằng nhựa (phi 9.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2GR50260/ Khớp nối bằng nhựa 3V2GR50260 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2HG12310R01-1/ Vòng đệm bằng nhựa các loại (phi 10mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2HG12310R02/ Vòng đệm bằng nhựa các loại (phi 10mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2HN25180/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2HN31530/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 3V2HN31530 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2HS25250Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2K034410_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2K034410_01, 20x10 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2K914570R01-1/ Vòng đệm bằng nhựa (phi 11mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2K914570R02/ Vòng đệm bằng nhựa (phi 11mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2K931770/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 3V2K931770 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2KK04570R01-1/ Vòng đệm bằng nhựa các loại (phi 9.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2KK04570R02/ Vòng đệm bằng nhựa các loại (phi 9.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2KV31410/ Ống lót bằng nhựa dùng cho máy in 3V2KV31410 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2KV34040_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2KV34040_01, 10x5 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L105010(V22A001012-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L204041(V22A001017-0108)/ Nắp nhựa các loại (Linh kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L209010(1)/ Lẫy bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L209072/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa của máy in 3V2L209072 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L225061(1)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L225070(1)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L225110(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L228050(1)/ Lẫy bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV00260(V27A001001-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV00270(V27A001002-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV00280(V27A001003-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV00290(V27A001004-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV02030(1)/ Khung nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV02080(V22A001019-0108)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV02091(V22A001020-0108)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV02100(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV02110(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV02141(V22A001021-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV02200(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV02830(V22A001011-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04050(V22A001027-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04070(V22A001029-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04080(V22A001031-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04100(V22A001032-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04110(V22A001033-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04150(V22A001037-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04200(V22A001041-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04240(V22A001043-0108)/ Lẫy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04250(V22A001044-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04260(V22A001045-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV05060/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV05111/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV08090(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV08100(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV08170(1)/ Trục bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV08180(1)/ Lẫy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV08190/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV08210(1)/ Con lăn bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV09030(V22A001050-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV09140-/ Bánh răng bằng nhựa của máy in 3V2LV09140 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV09201/ Nắp nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV09220/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV09241/ Bánh răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV09311/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV09320/ Miếng gá, đỡ, bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11031(1)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11050(1)/ Miếng gá,đỡ bằng nhựa-linh kiện cho máy fax, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11060/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11070/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11080/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11150/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11201/ Khung nhựa của máy in 3V2LV11201 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11250/ Nắp nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11260(1)/ Miếng gá đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11280(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11310(1)/ Lẫy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11320(1)/ Lẫy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11460(V22A001051-0108)/ Khớp nối bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11480(1)/ Khớp nối bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11520(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11560(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11570(1)/ Khớp nối bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11590(1)/ Lẫy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV12131/ Trục bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV12160(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV12180/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV12190/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV12410(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV14080/ Nắp nhựa của máy in 3V2LV14080 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV14090/ Trục bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV14130(V22A001053-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV14150/ Chi tiết đóng mở của máy in 3V2LV14150 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV14230/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 3V2LV14230 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV19011(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa- Linh kiện của máy in,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV19030(V22A001054-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV19040(V22A001055-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV19050(V22A001056-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV24010(1)/ Khung nhựa- Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV24120(V22A001057-0108)/ Lẫy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV25082(1)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV25210(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV28031Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV28040/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV28050/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV28062(1)/ Khung nhựa- Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV28081(V22A001059-0208)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV28470R01-1/ Vòng đệm bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV29050(1)/ Con lăn bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV29060/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31160/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31170/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31210(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31230(1)/ Trục bằng nhựa-linh kiện cho máy fax, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31240(1)/ Trục bằng nhựa-linh kiện cho máy fax, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31260(V22A001060-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31270(V22A001061-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31280(1)/ Miếng gá,đỡ bằng nhựa-linh kiện cho máy fax, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31300(1)/ Lẫy bằng nhưa-linh kiện cho máy fax, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31311(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31440Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV34070_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2LV34070_01, 43.98x16 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV34140_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2LV34140_02, 23x23 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV34211_01/ Nhãn mác bằng nhựa 3V2LV34211_01, 72x30 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV39031(V22A001062-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV39040(V22A001063-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV39051(V22A001064-0108)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LVJ1040/ Lẫy bằng nhựa của máy in 3V2LVJ1040 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LVJ1060/ Trục bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M202060(1)/ Lẫy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M202210(1)/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa các loại,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M202270(1)/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa các loại,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M202510(1)/ Lẫy bằng nhựa các loại,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M202730(1)/ Phụ kiện bằng nhựa của sạc pin các loại 3V2M202730,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M212051Trục bằng nhựa (linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M214180Bánh răng nhựa (linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M214230(1)/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa-linh kiện cho máy fax, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M225020.Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M225160Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M2J1150_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2M2J1150_01, 20x20 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M402020(1)/ Lẫy bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M417170(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M534190_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2M534190_02, 49.8x99.8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2MC34040_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2MC34040_02, 20x10 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2MS00192(V27A001007-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2ND04320-HK/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2ND08670/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho máy in, kích cỡ phi 10, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2ND24290-HK/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2ND24730-HK/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2ND34100_01/ Nhãn mác bằng nhựa 3V2ND34100_01, 49x107 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2ND34110_01/ Nhãn mác bằng nhựa 3V2ND34110_01, 49x123 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM02040(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM02060(V22A001065-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM05050-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM05090-01/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM05090-HK01/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM05190(V22A001091-0108)/ Nắp nhựa (linh kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM05220(V22A001092-0108)/ Lẫy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM08011(V22A001077-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM17030(1)/ Khung nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM17170(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa- Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM17200Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM17210(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM17300(V22A001093-0108)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM17410(V22A001094-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18060/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18070/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18080/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18090(1)/ Ống lót bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18110/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18120/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18131/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18160/ Móc nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18170/ Móc nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18190/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18240/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18250(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18260/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18320/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18330/ Bánh răng nhựa (linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18460/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18470/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18480_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2NM18480_02, 12x235 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18490_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2NM18490_02, 27x19 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18520/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18530/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18632/ Bánh răng nhựa (linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18650/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18660/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18710/ Bánh răng nhựa (Linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18730/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18750/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18790/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18800/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18820/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18830/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18860/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18870/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18890/ Móc nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18900/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18940/ Móc nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18950Bánh răng nhựa (Linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18980_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2NM18980_02, 11.85x6 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM34020_03/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2NM34020_03, 29x64 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM34060_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2NM34060_02, 14x72 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM34070_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2NM34070_02, 26x90 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NR00530-2020/ Ống lót bằng nhựa dùng cho máy in, P2100 BUSH EXIT WITH PACKING, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1050(V22A002005-0108)/ Trục bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1060(V22A002006-0108)/ Trục bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1070(V22A002007-0108)/ Chi tiết đóng mở (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1080(V22A002008-0108)/ Lẫy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1110(V22A002009-0108)/ Móc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1121(V22A002022-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1131(V22A002023-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1140(V22A002012-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1150(V22A002013-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1160(V22A002014-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1170(V22A002015-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1200(V22A002016-0108)/ Chi tiết đóng mở (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1210(V22A002017-0108)/ Chi tiết đóng mở (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1230(V22A002018-0108)/ Lẫy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1240(V22A002019-0108)/ Lẫy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NX04150(V22A001099-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NZ05230/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NZ17030(1)/ Móc nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P700030(V27A002003-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P700090-2020/ Khay đựng giấy trong máy in, P2100 TRAY MPF UNIT(CN)ASSY, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P702040(1)/ Khung nhựa,Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P702050(V22A001114-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P702060(V22A001115-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P702070(V22A001116-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P702090(V22A001117-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P702110/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 3V2P702110 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P704020(V22A001118-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P704090(V22A001123-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P704110(V22A001125-0108)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P704160(V22A001110-0108)/ Lẫy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P704260/ Nắp nhựa dùng cho máy in 3V2P704260 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P706020(V22A001126-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P708010(V22A001127-0108)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P708020(V22A001129-0108)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P708030(V22A001131-0108)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P708040(V22A001133-0108)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P708050(V22A001135-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P708060(V22A001100-0108)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P708070(V22A001101-0108)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P708111(V22A001137-0108)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P711140/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P714040/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P714050(V22A001139-0108)/ Trục bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P714060(V22A001140-0108)/ Trục bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P719020(V22A001141-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P724370/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P724370-01/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P725021/ Khung nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P725030(1)/ Khung nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P725050(1)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P725090(1)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P725100(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P725110(1)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P725130/ Miếng gá đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 3V2P725130 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P728021(V22A001142-0108)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P731020(V22A001103-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R104010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R108010(V26A003005-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- - Mã HS 39269099: 3V2R200020(V27A002001-0108)/ Nắp nhựa (xk)