Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.

Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức Rèm Lâm Thanh.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01MHB001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01NYX001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-LEK889001/ Tem nhãn 15x30 LEK889001 (bằng nhựa)- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-LEK889001YUPOPA/ Tem nhãn LEK889001 YUPO80(UV)PA T1 8LK (bằng nhựa)- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-LY7011001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-LY7012001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-LY7013001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-LY7014001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN1/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY2094001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN10/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa D00GFN002. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN11/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa D00GFN006. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN13/ Bộ phận giữ bằng nhựa LJ1407001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN14/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa D00GFN010. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN15/ Vòng khuyên nhựa LJ1209002. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN16/ Vòng khuyên nhựa LJ1209001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN17/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LY2030001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN18/ Con lăn nhựa LY8025001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN19/ Tay đỡ nhựa LY2007001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN2/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa UF5745000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN20/ Bộ phận giữ bằng nhựa LJB876001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN7/ Bộ phận giữ bằng nhựa D008W0001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN8/ Con lăn nhựa D00AGW001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN9/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa D00GFN001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVNS02/ Bộ phận giữ bằng nhựa LU2161001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20CT-A7VA940201/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20CT-AA2J943701/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20CT-ACVG942200/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20CT-ACVG942300/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20-EB-TIGER-T914-BROWN/ VÒNG ĐỆM BẰNG SILICONE MCZ1040 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-EB-TIGER-T915-BROWN/ VÒNG ĐỆM BẰNG SILICONE MCZ1048 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-ED-FC-C494-TM/ BONG BÓNG SILICONE BR-317408 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-ED-FC-I389B-185C/ MẶT NẠ SILICONE BR-317407 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-ED-FC-I389B-TM/ MẶT NẠ SILICONE BR 317407 CLEAR FACE MASK (xk)
- Mã HS 39269099: 20-ED-TFR-1505088779/ MIẾNG ĐỆM BẰNG SILICONE 5088779 MOTOR SUPPORT SENSOR GASKET (xk)
- Mã HS 39269099: 20-ED-TFR-I394-BLACK/ DÂY RON SILICONE 1504136978 JOINT COUV D220 SILIC S3 (PHI 244+-1MM) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-ED-TFR-I736-TM/ DÂY RON BẰNG SILICONE- TY-22JQ02W (PHI 247.25+-MM) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-EVAPORATOR BZ1054592/ Vỏ bọc thiết bị làm lạnh, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20F/ Mắc treo bằng nhựa HCPJ-102 (nk)
- Mã HS 39269099: 20-F-30082-1-HA/ Hộp che quạt thông gió, bằng nhựa Composit (HA) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-F-33498-1-HA/ Hộp che quạt thông gió, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-F-47351-HA/ Hộp đậy dây Cuaro, bằng nhựa Composit (HA) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-F-47352-HA/ Hộp đậy dây Cuaro, bằng nhựa Composit (HA) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-F-47362-HA/ Hộp đậy dây Cuaro, bằng nhựa Composit (HA) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-F-47363-HA/ Hộp đậy dây Cuaro, bằng nhựa Composit (HA) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-F-47953-HA/ Hộp đậy dây Cuaro, bằng nhựa Composit (HA) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-F-47954-HA/ Hộp đậy dây Cuaro, bằng nhựa Composit (HA) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-F-51304-HA/ Hộp đậy dây Cuaro, bằng nhựa Composit (HA) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-F-51305-HA/ Hộp đậy dây Cuaro, bằng nhựa Composit (HA) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-F-51306-HA/ Hộp che trục, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20FFHK01/ Khung thấu kính của máy ảnh bằng nhựa 021B013022860 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FFHK02/ Lẫy của ống Zoom máy ảnh bằng nhựa 031B013022850 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FFHK03/ Khung thấu kính của máy ảnh bằng nhựa 021B012641553 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FJFHKM02/ Đồ gá bằng nhựa dùng để gắn sản phẩm nhựa khi sơn BB00049522-100-K-2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-FQ420080/ Tấm nhựa che chắn động cơ xe lu bên phải, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-FQ520220/ Tấm nhựa che chắn động cơ xe lu bên trái, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV108/ Vòng nhựa trong ống kính máy ảnh MP007346-0001 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV109/ Vòng nhựa cụm chỉnh nét MP007347-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV112/ Khung ống sau bằng nhựa MP007366-0003 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV113/ Khung thấu kính bằng nhựa MP007372-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV115/ Vòng trang trí bằng nhựa MP007393-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV116/ Vòng nhựa cụm chỉnh nét ống kính máy ảnh MP007406-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV117/ Vòng nhựa khung trượt nhóm 1 ống kính máy ảnh MP007350-0001 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV118/ Vòng nhựa cụm chỉnh nét MP007465-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV120/ Khung trượt bằng nhựa MP007495-0003 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV121/ Khung thấu kính bằng nhựa MP007498-0001 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV122/ Vòng nhựa cụm ống giữa MP007500-0001 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV124/ Khung kính lọc bằng nhựa MP007442-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV125/ Vòng trang trí bằng nhựa MP007451-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV126/ Vòng nhựa cụm chỉnh nét MP007482-0003 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV127/ Vòng nhựa trong ống kính máy ảnh MP007484-0001 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV128/ Vòng nhựa cụm ống sau MP007487-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV15/ Vòng zoom bằng nhựa A4000437B00000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV17/ Gía đỡ công tắc bằng nhựa A4000461-00000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV24/ Vòng chỉnh nét bằng nhựa MP004121-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV25/ Vòng zoom bằng nhựa MP004440-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV47/ Tấm chuyển đổi công tắc bằng nhựa MP002984-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV48/ Khung nhóm 3 bằng nhựa MP002932-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV49/ Vòng nhựa MP002956-0003 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV50/ Vòng zoom bằng nhựa MP002947-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV51/ Vòng nhựa trong cụm chỉnh nét MP002946-0003 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV54/ Vòng trang trí bằng nhựa MP003701-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV55/ Vòng chỉnh nét bằng nhựa MP003702-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV56/ Vòng nhựa cụm chỉnh nét MP003704-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV58/ Khung thấu kính bằng nhựa MP003710-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV62/ Vòng nhựa MP003761-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV71/ Vòng chỉnh nét bằng nhựa MP005088-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV74/ Vòng trang trí bằng nhựa MP005087-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV75/ Nắp chụp công tắc bằng nhựa MP005142-0001 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV78/ Vòng nhựa MP005145-0001 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV79/ Khung nhóm 1 bằng nhựa MP005110-0003 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV80/ Vòng trang điểm nhóm 5 bằng nhựa MP005114-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV81/ Vòng nhựa MP005208-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV02/ Khung loa bằng nhựa TFF2049-B/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV03/ Khung loa bằng nhựa TFF2054-A/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV08/ Khung loa bằng nhựa TFF7360-B/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV110/ Khung loa bằng nhựa TFF8084-C/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV112/ Khung loa bằng nhựa TFF4033-B/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV117/ Mặt loa bằng nhựa TFR1457-A/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV118/ Khung loa bằng nhựa TNK2004-A/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV121/ Khung loa bằng nhựa TPF8067-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV122/ Khung loa bằng nhựa TPF8068-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV128/ Khung loa bằng nhựa TNK2089-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV130/ Khung loa bằng nhựa TNK2091-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV151/ Khung loa bằng nhựa TPF8056-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV152/ Khung loa bằng nhựa TPF8057-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV153/ Khung loa bằng nhựa TMC1117-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV155/ Nắp lưới TXK1877-B/VI-QA (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV169/ Khung nhựa TLM1995-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV171/ Khung loa bằng nhựa TFF9129-F/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV172/ Khung loa bằng nhựa TMC1119-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV173/ Khung loa bằng nhựa TPF9159-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV177/ Mặt loa bằng nhựa TFR1531-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV179/ Khung loa bằng nhựa TPF8071-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV181/ Khung nhựa TLM1997-E/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV182/ Khung nhựa TLM1998-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV183/ Khung nhựa TLM1999-E/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV184/ Khung nhựa TLM2000-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV201/ Khung loa bằng nhựa TFF8088-C/VI-QA (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV222/ Khung loa bằng nhựa TMB1124-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV223/ Khung loa bằng nhựa TMB1125-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV224/ Khung loa bằng nhựa TNK2114-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV225/ Khung loa bằng nhựa TNK2117-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV239/ Mặt loa bằng nhựa TFR1540-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV246/ Khung nhựa TNK1512-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV247/ Khung loa bằng nhựa TLK2049-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV255/ Khung nhựa TPF4025-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV263/ Khung nhựa TMB1127-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV264/ Khung nhựa TMB1128-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV265/ Khung nhựa TMA1087-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV297/ Khung loa bằng nhựa TFF8077-E/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV298/ Khung loa bằng nhựa TFF8067-F/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV299/ Khung loa bằng nhựa TNK2125-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV300/ Khung loa bằng nhựa TNK2124-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV301/ Khung nhựa TNK2123-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV302/ Khung loa bằng nhựa (khung nhựa) TNK2030-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV303/ Khung loa bằng nhựa TNK2126-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV319/ Khung loa bằng nhựa TMB1135-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV322/ Vòng đệm bằng nhựa (dùng cho loa ô tô) TPF9164-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV323/ Khung loa bằng nhựa TPG8036-E/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV324/ Khung loa bằng nhựa TNK1956-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV325/ Khung nhựa TPG5024-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV326/ Khung loa bằng nhựa TFF8066-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV327/ Khung nhựa TFF9133-C/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV328/ Khung nhựa TPF9162-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV329/ Khung loa bằng nhựa TFF7027-B/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV330/ Khung loa bằng nhựa TPF7139-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV331/ Khung loa bằng nhựa TNK1954-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV333/ Khung loa bằng nhựa TFF8091-C/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV334/ Khung loa bằng nhựa TNA2259-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV335/ Khung loa bằng nhựa TNA2260-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV336/ Khung loa bằng nhựa TNA2261-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV348/ Khung loa bằng nhựa TFF1183-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV355/ Khung nhựa TNK2120-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV358/ Khung nhựa TPF8072-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV359/ Khung loa nhựa TFF9134-D/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV382/ Mặt loa bằng nhựa TFR1501-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV385/ Mặt loa bằng nhựa TFR1407-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV392/ Khung loa bằng nhựa TNK2074-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV399/ Khung loa bằng nhựa TFF8092-C/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV400/ Khung loa bằng nhựa TFF4039-C/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV401/ Khung loa bằng nhựa TFF7361-F/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV402/ Khung loa bằng nhựa TFF7362-G/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV408/ Khung nhựa TLK2076-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV410/ Khung nhựa TNK2159-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV411/ Mặt loa bằng nhựa TFR1444-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV412/ Mặt loa bằng nhựa TFR1408-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV415/ Mặt loa bằng nhựa TFR1443-B/VI-02 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV421/ Khung loa bằng nhựa TPG8066-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV423/ Khung nhựa TPF6103-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV425/ Mặt loa bằng nhựa TFR1557-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV426/ Khung loa bằng nhựa TNA2241-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV427/ Mặt loa bằng nhựa TFR1533-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV428/ Khung nhựa TNK1399-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV430/ Mặt loa bằng nhựa TFR1538-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV437/ Mặt loa bằng nhựa TFR1007-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV438/ Khung nhựa (dùng cho loa) TNK1041-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV448/ Khung nhựa TPF7131-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV449/ Khung nhựa TLM1426-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV455/ Khung nhựa TLM1493-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV46/ Khung loa bằng nhựa TNK1952-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV462/ Khung nhựa TNA2285-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV463/ Khung nhựa TLK1811-I/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV465/ Khung loa bằng nhựa TFF8076-C/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV466/ Nắp lưới TXK1830-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV467/ Khung loa bằng nhựa TFF8094-A/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV468/ Khung loa bằng nhựa TNA2271-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV47/ Khung loa bằng nhựa TNK1953-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV470/ Khung loa bằng nhựa TNA2286-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV471/ Khung loa bằng nhựa TPF5033-A/VI-02 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV472/ Khung loa bằng nhựa TNK2060-C/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV476/ Nắp lưới TXA1682-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV478/ Nắp lưới TXA1647-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV479/ Khung loa bằng nhựa TNA2035-F/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV480/ Khung nhựa (linh kiện của loa) TNK2047-A/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV482/ Khung nhựa TLM1491-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV483/ Khung nhựa TLM1492-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV484/ Nắp lưới TXA1725-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV485/ Khung nhựa (linh kiện của loa) TMB1152-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV486/ Khung nhựa TLM1423-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV487/ Khung nhựa TLM1424-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV494/ Khung nhựa (Khung loa bằng nhựa) TFF8079-B/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV498/ Nắp lưới TXA1724-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV499/ Khung loa bằng nhựa TFF8089-D/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV500/ Khung nhựa (Khung loa bằng nhựa) TNA2192-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV501/ Khung nhựa (Khung loa bằng nhựa) TNA2193-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV502/ Khung nhựa TLM2052-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV503/ Khung nhựa TLM2054-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV504/ Khung nhựa TLK2104-G/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV505/ Khung nhựa TLK2105-G/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV507/ Khung nhựa (Khung loa bằng nhựa) TFF9141-A/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV509/ Khung nhựa (linh kiện của loa) TLK2113-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV510/ Khung nhựa (linh kiện của loa) TLK2115-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV511/ Khung nhựa (linh kiện của loa) TLK2114-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV54/ Khung loa bằng nhựa TNK2003-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV61/ Khung loa bằng nhựa TPF7134-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV85/ Khung loa bằng nhựa TFF8085-B/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV99/ Khung loa bằng nhựa TFF2055-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPVS92/ Mặt loa bằng nhựa TFR1587-B/VI-K (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPVS93/ Khung nhựa TMB1145-B/VI-K (xk)
- Mã HS 39269099: 20-G575-1/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, BLUE, 42Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-G575-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, ORANGE, 77Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20HLV2/ Đầu bọc dây bằng nhựa AC4E001PB1 (NEW) (xk)
- Mã HS 39269099: 20HLV3/ Đầu bọc dây bằng nhựa AY 10006 PA6 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HLV-KIZ-2332E-4100-D/ Miếng dán mặt khóa xe máy, làm bằng nhựa (K1Z-2332E-4100-D)- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0015.02/ Nút bấm bằng nhựa (44.5mm x 15.9mm), mã PNBE1010ZB1H961/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0017.02/ Phím bấm bằng nhựa (74.1 mm x 14.9mm), mã PNBX1418ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0020.02/ Vòng đai cuộn giấy trong máy scan, bằng nhựa (phi 16.3mm) mã PNDE1088ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0021.02/ Ống lót trục cấp giấy bằng nhựa trong máy liên hợp fax-in-quét mã PNDJ1061ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0024.02/ Nắp đậy màn hình tinh thể lỏng dùng cho điện thoại tổng đài (125.3mm x 32.3mm), mã PNGP1309ZA1C100/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0025.02/ Tấm nhựa đỡ màn hình tinh thể lỏng (89.34mm x 28.3mm), mã PNHR1875ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0028.02/ Tấm nhựa đỡ màn hình tinh thể lỏng (125.8 mm x 70.5 mm), mã PNHR2155YB/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0035.02/ Tấm nhựa đỡ màn hình tinh thể lỏng dùng trong điện thoại chuông cửa (66.1mm x 48.7mm) mã PNHR2279ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0038.02/ Chân đế điện thoại tổng đài bằng nhựa (155.35mm x 230.4mm), mã PNKE2043ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0039.02/ Chân đế điện thoại tổng đài bằng nhựa (155.35mm x 230.4mm), mã PNKE2043ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0040.02/ Chân đế điện thoại bằng nhựa (173.42 mm x 155.35mm), mã PNKE2054ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0042.02/ Vỏ của bộ sạc điện thoại tổng đài bằng nhựa mã PNKF1169YA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0043.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa đen (135mm x 171,66mm), mã PNKF1300YA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0044.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa trắng (135mm x 171,66mm), mã PNKF1300YA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0045.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa trắng (135mm x 171,66mm), mã PNKF1300ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0046.02/ Vỏ ống nghe điện thoại, nắp đậy trên (205.91mm x 45.1mm), mã PNKF1365ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0047.02/ Vỏ ống nghe điện thoại, nắp trên (205.91 x 45.1mm), mã PNKF1365ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0048.02/ Vỏ điện thoại tổng đài, bằng nhựa (186.43mm x 182.42mm), mã PNKF1373ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0049.02/ Vỏ tổng đài điện thoại bằng nhựa, kích thước (297mm x 175.36mm) mã PNKF1380YB1W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0050.02/ Nắp đậy bằng nhựa màu đen (39,48mm x 27,84mm), mã PNKK1087ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0051.02/ Nắp đậy bằng nhựa trắng dùng cho điện thoại tổng đài (39,48mm x 27,84mm), mã PNKK1089ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0052.02/ Chân đế điện thoại bằng nhựa trắng (94,87mm x 98,36mm), mã PNKL1041ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0053.02/ Chân đế điện thoại bằng nhựa màu đen (127.13mm x 67.98mm), mã PNKL1045ZB1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0054.02/ Chân đế điện thoại tổng đài, bằng nhựa (139.12mm x 159.91mm), mã PNKL1052ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0055.02/ Chân đế điện thoại tổng đài bằng nhựa (74.6mm x 117.2mm), mã PNKL1058ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0056.02/ Chân đế điện thoại tổng đài bằng nhựa (74.6mm x 117.2mm), mã PNKL1058ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0059.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa trắng (129,02mm x 167,36mm), mã PNKM1512ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0060.02/ Nắp trên hộp sạc điện thoại gọi cửa bằng nhựa (81,89mm x 75,92mm), mã PNKM1520ZA1W252/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0061.02/ Vỏ ống nghe điện thoại, nắp dưới (205.5mm x 44.9mm), mã PNKM1598YA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0062.02/ Vỏ ống nghe điện thoại, nắp dưới (205.5mm x 44.9mm), mã PNKM1598YA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0063.02/ Vỏ tổng đài điện thoại, bằng nhựa (297mm x 199.5mm), mã PNKM1620ZB1W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0064.02/ Thanh dẫn hướng giấy bên trái của máy scan, bằng nhựa (kích thước 130.1mm x 41.4mm) mã PNKR1048YA1H961/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0065.02/ Thanh dẫn hướng giấy bên trái của máy scan, bằng nhựa (kích thước 130.1mm x 41.4mm) mã PNKR1049YA1H961/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0067.02/ Khay đỡ giấy bằng nhựa (146mm x 147.8mm), mã PNKS1052ZA1H961/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0068.02/ Chắn pin bằng nhựa (37,5mm x 29,8mm), mã PNKV1232ZA1H960/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0069.02/ Vỏ tổng đài điện thoại bằng nhựa (430mm x 65.6mm), mã PNKV1260XA1K115/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0070.02/ Nắp đậy bằng nhựa (40mm x 47.5mm), mã PNKV1272ZA1W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0071.02/ Nắp đậy bằng nhựa (297mm x84.5mm), mã PNKV1285ZA1W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0074.02/ Nắp đậy ốc vít bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài, kích thước (18.65mm x 15mm) mã PNKV1298ZA1W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0076.02/ Nắp dẫn hướng giấy bên trái, bằng nhựa (180mm x 22.5mm), mã PNUE1073XA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0077.02/ Nắp dẫn hướng giấy, bằng nhựa (170mm x 25.5mm), mã PNUE1074ZB/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0078.02/ Thanh lật giấy, bằng nhựa (243mm x 33mm), mã PNUE1078ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0086.02/ Miếng nhựa đỡ micro (41mm x 41mm), mã PSHR1393ZA/AS (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0087.02/ Vỏ ống nghe điện thoại bằng nhựa, kích thước (204.08mm x 52.28mm) mã PSKF1132ZB1W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0088.02/ Vỏ ống nghe điện thoại bằng nhựa, kích thước (204.08mm x 52.28mm) mã PSKF1132ZB3K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0089.02/ Vỏ ống nghe điện thoại bằng nhựa, kích thước (210 mm x 55 mm) mã PSKF1142ZB1W140/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0090.02/ Vỏ ống nghe điện thoại bằng nhựa, kích thước (210 mm x 55 mm) mã PSKF1142ZB2H877/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0091.02/ Vỏ ống nghe điện thoại bằng nhựa (nắp dưới) mã PSKM1165ZA1-W300 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0092.02/ Vỏ ống nghe điện thoại bằng nhựa, kích thước (210 mm x 55 mm) mã PSKM1176YA2H877/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0093.02/ Vỏ ống nghe điện thoại bằng nhựa, kích thước (210 mm x 55 mm) mã PSKM1176ZA1W140/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0105.02/ Nút bấm bằng nhựa (44.5mm x 15.9mm), mã PNBE1010ZB2H959/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0106.02/ Phím bấm bằng nhựa (74.1 mm x 14.9mm), mã PNBX1418ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0110.02/ Bánh xe truyền động bằng nhựa (19.5mm x 15mm), mã PNDG1243ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0112.02/ Miếng nhựa cố định bản mạch (82mm x 40mm), mã PNGG1378YA1W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0113.02/ Nắp đậy bằng nhựa (248.3mm x 58mm), mã PNGP1395YA1H961/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0115.02/ Nắp đậy bằng nhựa (50x331mm), mã PNHR1914ZC/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0117.02/ Tấm nhựa đỡ màn hình tinh thể lỏng (125.8 mm x 70.5 mm), mã PNHR2155ZB/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0132.02/ Chân đế điện thoại bằng nhựa (173.42 mm x 155.35mm), mã PNKE2054ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0134.02/ Vỏ nhựa dưới cho bộ nguồn điện thoại gọi cửa (100mm x 92mm), mã PNKF1306ZA1H960/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0136.02/ Vỏ sau bằng nhựa của điện thoại gọi cửa (80mm x 123mm), mã PNKF1416ZA1W252/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0137.02/ Nắp đậy bằng nhựa đen dùng cho điện thoại tổng đài (39,48mm x 27,84mm), mã PNKK1089ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0138.02/ Nắp đậy bằng nhựa (71.01mm x 84.83mm), mã PNKK1127ZA1W252/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0139.02/ Chân đế điện thoại bằng nhựa đen (94,87mm x 98,36mm), mã PNKL1041ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0140.02/ Chân đế điện thoại bằng nhựa đen (94,87mm x 98,36mm), mã PNKL1042ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0141.02/ Chân đế điện thoại bằng nhựa trắng (94,87mm x 98,36mm), mã PNKL1042ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0142.02/ Chân đế điện thoại bằng nhựa màu trắng (127.13mm x 67.98mm), mã PNKL1045ZB2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0143.02/ Chân đế điện thoại tổng đài bằng nhựa (133.21 mm x 114.11 mm), mã PNKL1059ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0144.02/ Chân đế điện thoại tổng đài bằng nhựa (133.21 mm x 114.11 mm), mã PNKL1059ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0145.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa đen (129,02mm x 167,36mm), mã PNKM1512ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0146.02/ Vỏ trước bằng nhựa của điện thoại gắn cửa (80mm x 123mm), mã PNKM1683ZA1W252/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0147.02/ Thanh dẫn hướng giấy bên trái của máy scan, bằng nhựa (kích thước 130.1mm x 41.4mm) mã PNKR1048YA2H959/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0148.02/ Thanh dẫn hướng giấy bên trái của máy scan, bằng nhựa (kích thước 130.1mm x 41.4mm) mã PNKR1049YA2H959/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0154.02/ Khay đỡ giấy bằng nhựa (146mm x 147.8mm), mã PNKS1052ZA2H959/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0157.02/ Miếng nhựa dẫn hướng giấy (248mm x 165.7mm), mã PNKS1070ZB1H961/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0158.02/ Khay đỡ giấy bằng nhựa (209.9mm x 160.6mm), mã PNKS1072ZA2H961/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0159.02/ Khay đỡ giấy bằng nhựa (201.2mm x 175mm), mã PNKS1075ZA1H961/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0161.02/ Nắp đậy bằng nhựa (166.6 mm x 93mm), mã PNKV1319ZA1W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0162.02/ Nắp đậy bằng nhựa (139.7 mm x 29.5mm), mã PNKV1320ZB2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0163.02/ Nắp sau của máy scan bằng nhựa (266.3mm x 79mm), mã PNKV1322ZB1W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0164.02/ Nắp đậy bằng nhựa (94.65mmx 110mm), mã PNKV1325ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0165.02/ Nắp đậy bằng nhựa (247 mmx 43mm), mã PNKV1326ZA1H961/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0166.02/ Nắp đậy bằng nhựa (76.7 mmx 60mm), mã PNKV1327ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0167.02/ Nắp đậy bằng nhựa (209.94mm x 8.96mm), mã PNKV1328ZB1W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0168.02/ Nắp đậy bằng nhựa, mã PNUV1032ZB/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0169.02/ Thanh chắn bằng nhựa (190mm x 14mm), mã PNUV1063ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0170.02/ Vỏ ống nghe điện thoại bằng nhựa (nắp trên), mã PSKF1142ZB3W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0171.02/ Chân đế điện thoại tổng đài bằng nhựa, kích thước (181.5mm x 176.4mm) mã PSKL1036YB1-W300 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0172.02/ Vỏ ống nghe điện thoại bằng nhựa, kích thước (210 mm x 55 mm) mã PSKM1176ZA3W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0266.02/ Nút bấm bằng nhựa (25mm x 14mm), mã PGBC1031YA1K/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0272.02/ Thanh đỡ bằng nhựa (30,09mm x 15,55mm), mã: PNHR1895ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0278.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa đen (135mm x 171,66mm), mã PNKF1300ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0279.02/ Vỏ nhựa dưới cho điện thoại gọi cửa (52,8mm x 173mm), mã PNKF1310ZA1W252/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0280.02/ Nắp dưới hộp sạc điện thoại gọi cửa bằng nhựa (72,29mm x 76,43mm), mã PNKF1311ZA1W252/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0282.02/ Nắp vỏ dưới điện thoại gọi cửa bằng nhựa, mã PNKF1402ZA1K115/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0283.02/ Nắp đậy bằng nhựa màu trắng (39,48mm x 27,84mm), mã PNKK1087ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0290.02/ Vỏ hộp mực bằng nhựa dùng trong máy liên hợp fax, in, quét, kích thước (359.2mm x 89.2mm) mã PNUE1091ZB/V2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0291.02/ Trục quay bằng nhựa (356.1mm x 82.5mm), mã PNUE1092ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0292.02/ Nắp trên của ống nghe điện thoại, bằng nhựa (52.28mm x 204.08mm) mã PSKF1132ZB2H939/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0293.02/ Khay dẫn giấy bằng nhựa, mã PJKNC0019ZC-1/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0294.02/ Vỏ ống nghe điện thoại bằng nhựa, kích thước (203.97mm x 52.18mm) mã PNKM1167YA1K108/V2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0322.02/ Miếng nhựa bảo vệ quạt tản nhiệt trong tổng đài điện thoại, Kích thước (109.45mm x 90.85mm) mã PNHR2262ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0323.02/ Nắp đậy pin bằng nhựa (45,67mm x 88,52mm), mã: PNKK1093ZA1W252/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0343.02/ Vỏ ống nghe điện thoại bằng nhựa, kích thước (203.97mm x 52.18mm) mã PNKM1167YA2W300/V2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0345.02/ Nắp đậy bằng nhựa, mã PJHRB0661YA-2/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0346.02/ Miếng chặn giấy bằng nhựa, mã PJHRB0670ZB-1/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0347.02/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa dùng trong máy scan mã PJHRB0674ZB-2/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0348.02/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa dùng cho máy scan mã PJHRB0675ZB-2/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0349.02/ Nắp đậy che ốc vít trong máy scan, bằng nhựa (9.95mmx 4.5mm) mã PJKPC0001ZB-1/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0353.02/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy scan mã PJHRB0663YA-2/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0359.02/ Nắp vỏ trên điện thoại gọi cửa bằng nhựa, mã PNKM1665ZA1K115/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0363.02/ Thanh nhựa dẫn hướng cho khay giấy dùng cho máy scan, kích thước (21.53mm x 27mm) mã PNKR1051ZB/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0391.02/ Khay thoát giấy bằng nhựa (180x203mm) mã PJKNC0042ZA-1/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0392.02/ Nắp dẫn hướng giấy, bằng nhựa (170mm x 25.5mm) mã PNUE1074YB/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0498.02/ Núm bịt bằng nhựa mã PFRF-M2.5D (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0514.02/ Khung đỡ bằng nhựa mã: PNKU1007YB/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0565.02/ Miếng nhựa dẫn hướng thẻ mã PNKR1050YA1H961/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0566.02/ Miếng nhựa dẫn hướng thẻ mã PNKR1050YA2H959/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0610.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa (Kich thươc 266.42mm x 171.66mm) mã PNKF1299YA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0612.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa (Kich thươc 266.42mm x 171.66mm) mã PNKF1299ZB1K115/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0614.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa (kích thước 204.71mm x171.1mm) mã PNKF1124WC2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0615.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa (kích thước 204.71mm x171.1mm) mã PNKF1124ZC2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0619.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa (kích thước 204.71mm x171.1mm) mã PNKF1124WC1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0620.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa (kích thước 204.71mm x171.1mm) mã PNKF1124ZC1K115/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0632.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa (Kich thươc 266.42mm x 171.66mm) mã PNKF1299ZB2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0644.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa (266.42mm x 171.66mm) mã PNKF1299YA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0668.02/ Nút bấm bằng nhựa mã 5090215811000V (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0670.02/ Vỏ nắp dưới điện thoại bằng nhựa màu trắng (222mm x 183mm), mã PNKF1479ZA1W140/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0671.02/ Vỏ của điện thoại tổng đài bằng nhựa (nắp dưới) (183mm x 222mm), mã PNKF1479ZA2H877/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0672.02/ Vòng nhựa GI100701N (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0676.02/ Nắp đậy bằng nhựa (86.5x124mm) dùng cho máy scan, mã PJKMC0079YA-2/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0690.02/ vỏ của bộ sạc điện thoại bằng nhựa (nắp trên) (98.9mm x 98.9mm) mã PNKM1556ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0691.02/ vỏ của bộ sạc điện thoại bằng nhựa (nắp trên) (98.9mm x 98.9mm) mã PNKM1556ZA3W252/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0692.02/ Nút bấm bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài (7x9mm) mã PNBC1716ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0722.02/ Đầu nối của râu wifi bằng nhựa mã VMH1A357 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0723.02/ Giá đỡ bằng nhựa mã VMH1A358 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0724.02/ Kẹp bằng nhựa mã VMH1A360 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0736.02/ Miếng bảo vệ bằng nhựa mã VGG1A308 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0737.02/ Miếng bảo vệ bằng nhựa mã VGG1A309 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0738.02/ Miếng bảo vệ bằng nhựa mã VGL1A361 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0741.02/ Miếng bảo vệ bằng nhựa mã VGR1A645A (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0742.02/ Miếng bảo vệ bằng nhựa mã VGR1A647 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0743.02/ Miếng bảo vệ bằng nhựa mã VGR1A648A (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0744.02/ Miếng bảo vệ bằng nhựa mã VGR1A650 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0745.02/ Miếng bảo vệ bằng nhựa mã VGW1A594Z (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0746.02/ Giá đỡ bằng nhựa mã VMH1A406 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0747.02/ Giá đỡ bằng nhựa mã VMH1A407 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0748.02/ Giá đỡ bằng nhựa mã VMH1A408 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0750.02/ Giá đỡ bằng nhựa mã VMH1A410 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0751.02/ Giá đỡ bằng nhựa mã VMH1A412 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0752.02/ Giá đỡ bằng nhựa mã VMH1A413 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0753.02/ Giá đỡ bằng nhựa mã VMH1A414 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0754.02/ Giá đỡ bằng nhựa mã VMH1A415 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0771.02/ Mặt bảng điều khiển (bằng nhựa) mã 3068-21673-109-0V (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0773.02/ Mặt bảng điều khiển (bằng nhựa) mã 3068-21673-107-0V (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0775.02/ Khung nhựa cố định mặt bảng điều khiển mã 4477-21340-102-0V (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0777.02/ Khung nhựa cố định mặt bảng điều khiển mã 4477-21339-103-0V (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0778.02/ Khung nhựa cố định mặt bảng điều khiển mã 4477-21339-102-0V (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0779.02/ Mặt bảng điều khiển (bằng nhựa) mã 3068-21673-10A-0V (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0783.02/ Mặt bảng điều khiển (bằng nhựa) mã 3068-21672-102-0V (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0786.02/ Chi tiết lắp ráp bằng nhựa của thiết bị âm thanh mã VGP1A090Z (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0787.02/ Vỏ dưới của bộ sạc điện thoại, bằng nhựa (106.7x91.11 mm) mã PNKF1277ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0789.02/ Lẫy điều chỉnh bằng nhựa (29mm x 25mm) mã PNBE1011YA2H959/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0790.02/ Lẫy điều chỉnh bằng nhựa (29mm x 25mm) mã PNBE1011ZC1H961/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0791.02/ Vỏ dưới của bộ sạc điện thoại, bằng nhựa (106.7x91.11 mm) mã PNKF1277ZA2H828/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0793.02/ Vỏ dưới của bộ sạc điện thoại, bằng nhựa (106.7x91.11 mm) mã PNKF1277ZA3H577/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0800.02/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy scan (86.5x124mm) mã PJKMC0079XA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0812.02/ Khay đỡ giấy ra bằng nhựa mã RC4-7963-000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0813.02/ Khóa cửa hộp mực bằng nhựa mã RC5-0438-000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0856.02/ Nắp bằng nhựa của cáp dẫn điện máy in mã RC4-3819-000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0993.02/ Vỏ bảo vệ phía trên của máy in 4A8-2486-000 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0994.02/ Vỏ bảo vệ phía trước 2 của máy in 4A8-2494-000 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0995.02/ Hộp giữ bằng nhựa mã CH100450N (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0996.02/ Hộp giữ bằng nhựa mã CH100520N (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1008.02/ Vỏ bọc Motor phía sau bằng nhựa mã GFP-M061-01 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1009.02/ Trục đỡ đầu quạt bằng nhựa mã GFP-M048 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1010.02/ Vỏ bọc Motor phía trước bằng nhựa mã GFP-M060 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1011.02/ Nắp đậy bằng nhựa cho khay đựng pin mã GFP-M041-01-WG (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1013.02/ Trục đỡ đầu quạt bằng nhựa mã GFP-M048-DK (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1014.02/ Vỏ bọc Motor phía sau bằng nhựa mã GFP-M061-01-DK (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1015.02/ Nắp đậy bằng nhựa cho khay đựng pin mã GFP-M041-01-WK (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1017.02/ Tay khoá Pin bằng nhựa mã GFP-M097 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1021.02/ Đế bằng nhựa (Linh kiện Cửa cảm ứng tại các siêu thị) mã 5130972 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1022.02/ Nắp bên trong bằng nhựa (Linh kiện Cửa cảm ứng tại các siêu thị) mã 5130981 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1029.02/ Chi tiết lắp ráp bằng nhựa của thiết bị âm thanh mã VGP1A089ZA (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1035.02/ Vỏ nhựa của đèn phát quang mã XFF000021 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1036.02/ Vỏ nhựa của đèn phát quang mã 4FF001501 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1037.02/ Nắp pin bằng nhựa (linh kiện của đèn phát quang) mã 4FF001601 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1038.02/ Vỏ nhựa của đèn phát quang mã 4FF001801 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1039.02/ Vỏ nhựa của đèn phát quang mã 4FF001901 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1040.02/ Thanh nhựa (linh kiện của đèn phát quang) mã 4FF002001 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1050.02/ Khung nhựa (khung loa bằng nhựa) mã TFF8096-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1076.02/ Đáy hộp bằng nhựa mã PFF13-9W (xk)
- Mã HS 39269099: 20-IJWD-0222-20/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, WHITE; DESERT, 161Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-IT-2001-06B.2002-07A.28A/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, WHITE,180Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-IT-2002-07B.08A/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, WHITE; DESERT; SILVER, 180Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-IT-2003-33-1/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, WHITE, 180Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-JCJM-25S97-11C/ DÂY NIÊM PHONG BẰNG SILICONE 25S97-11C(2.90+-0.30mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-JMH-611-722-WHITE/ RON BẰNG SILICONE 1243310S01(PHI 23.1+-0.2mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-JMH-738-WHITE/ RON BẰNG SILICONE 1123790S01 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-JPY-TA20-051-1/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, GREEN/SILVER, 156.8Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-JPY-TA20-051-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, GREEN/SILVER; ARMY GREEN/SILVER, 260.1Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20KDCS01/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302Y8J1100 (xk)
- Mã HS 39269099: 20KVN-KOC-F50128-2/ Tem bằng nhựa 18100 RATING SEAL(CN) F50128-2- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20-KX/MTT/ Miếng trang trí bằng nhựa T-1410 RSL (xk)
- Mã HS 39269099: 20-M594/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, NATURAL, 150Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-M599/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, BLUE, 45Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20MKV3/ Nắp bảo vệ bằng nhựa (Nắp trên) loại C2 Protector(8)(FVN) (xk)
- Mã HS 39269099: 20NACL-301002/ Nhãn sản phẩm ST-P-OM Product label (bằng nhựa)- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20NACL-301005/ Nhãn sản phẩm ST-PY-AS Product label- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20NACL-301017/ Nhãn sản phẩm NS-AOS Product label- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20NACL-301052/ Nhãn sản phẩm NS-AOHS-IS Product label (bằng nhựa)- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20-NEW FRP-001-1/ Hộp dây Curoa phía dưới phi 2000 HDF, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-NEW FRP-003-1/ Hộp che quạt thông gió, bằng nhựa Composit (HA) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-NEW FRP-007-1/ Chân trước hộp máy thổi, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-NEW FRP-007-1/ Hộp máy thổi, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-NEW FRP-010-1/ Chân trước hộp máy thổi, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-NOSE CONE New/ Nắp đậy tháp giải nhiệt hình nón, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20OVNC14/ Nút nhấn bằng nhựa-M-91-J BD4182000009 (xk)
- Mã HS 39269099: 20OVNC18/ Nút nhấn bằng nhựa-S-91-J BD4187000009 (xk)
- Mã HS 39269099: 20OVNC39/ Khung MIC bằng nhựa của máy ghi âm BD4296000009 (xk)
- Mã HS 39269099: 20OVNC41/ Khung MIC bằng nhựa của máy ghi âm BD4298000009 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-P05-93027/ RON BẰNG SILICONE 05-93027 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-P1176406S02/ VÒNG ĐỆM BẰNG SILICONE 1176406S02 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-P259D7E-16C/ NẮP CHỤP BẰNG SILICONE 259D7E-16C(90.2mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-P40-01483/ RON BẰNG SILICONE 40-01483VN (xk)
- Mã HS 39269099: 20-P40-01600/ NÚT NIÊM PHONG BẰNG SILICONE 40-01600 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-PKN/MTT/ Miếng trang trí đế giày (làm từ hạt nhựa) LYLE SCOTT (xk)
- Mã HS 39269099: 20-PKN18/ MIẾNG TRANG TRÍ ĐẾ GIÀY (LÀM TỪ HẠT NHỰA) LYLE SCOTT (nk)
- Mã HS 39269099: 20-PPD112BHY/ NẮP CHỤP BẰNG SILICONE PD112BHY (xk)
- Mã HS 39269099: 20-PPR03/ NẮP CHỤP ĐÃ GẮN PHỤ KIỆN PR03BSY (xk)
- Mã HS 39269099: 20-PPR05-GCM/ NẮP CHỤP ĐÃ GẮN PHỤ KIỆN- PR05BSY-GCM (xk)
- Mã HS 39269099: 20-PPR09/ NẮP CHỤP ĐÃ GẮN PHỤ KIỆN- PR09 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-PPS07BHY/ ĐẦU NỐI BẰNG SILICONE DÙNG TRONG XE HƠI PS07BHY (xk)
- Mã HS 39269099: 20-PPS161BHY/ ĐẦU NỐI BẰNG SILICONE DÙNG TRONG XE HƠI PS161BHY (xk)
- Mã HS 39269099: 20-PS116VBHY/ NẮP CHỤP BẰNG SILICONE DÙNG TRONG XE HƠI (xk)
- Mã HS 39269099: 20-RTS80161--SR/ Nhựa chụp chân ghế hình nón 20-RTS80161--SR dùng trong sản xuất sản phẩm nhưa giả mây (nk)
- Mã HS 39269099: 20-RTS80163--SW/ Nhựa chụp chân ghế hình nón 20-RTS80163--SW, dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa giả mây (nk)
- Mã HS 39269099: 20-SKFL185-HA/ Thanh nhựa B dùng trong hệ thống xử lý nước, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20SKVN1/ Vỏ bọc bảo vệ Sensor của điều hòa ô tô(bằng nhựa) RF-QB 0231 (xk)
- Mã HS 39269099: 20SKVN2/ Vỏ bọc bảo vệ Sensor của điều hòa ô tô(bằng nhựa) RF-QB 0272 (xk)
- Mã HS 39269099: 20SKVN3/ Vỏ bọc bảo vệ Sensor của điều hòa ô tô(bằng nhựa) RF-QB-1091 (xk)
- Mã HS 39269099: 20SKVN4/ Vỏ bọc bảo vệ Sensor của điều hòa ô tô(bằng nhựa) RF-QB-0006 (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP002/ Khuy bằng nhựa #06804-1, 111732PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP003/ Dây trang trí bằng nhựa #06804-2 (Miếng trang trí bằng nhựa), 109272PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP004/ Dây trang trí #06804-3 (Miếng trang trí bằng nhựa), 13474PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP005/ Khuy giày #06804-4, 40976PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP006/ Khuy giày #06804-5, 39440PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP008/ Khuy bằng nhựa #AD-03076 (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP010/ Khuy giày bằng nhựa #AD-05253-1, 111806PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP013/ Khuy bằng nhựa #KW1827 (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP014/ Khuy bằng nhựa #KW1838 (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP016/ Khuy bằng nhựa #KW5115 (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP024/ Miếng lót bằng nhựa #AD-33761, 2521 PRS5042 PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP028/ Miếng trang trí bằng nhựa #AD-06464-1, 10059 PRS20118 PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP031/ Khóa trang trí bằng nhựa #KW1972, 4800 PRS9600 PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP033/ Miếng trang trí bằng nhựa #KW1840, 20104 PRS40208 PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP036/ Miếng trang trí bằng nhựa #AD-12344, 71095PRS142190PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP037/ Miếng trang trí bằng nhựa #KW5130, 65807PRS131614PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP046/ Lót trong đế giày bằng nhựa #AD-53668-1, 110 PRS220 PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP047/ Miếng trang trí giày băng nhưa #AD-49181-1, 176PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP049/ Miếng trang trí giày băng nhưa #KW1971 (xk)
- Mã HS 39269099: 20SRVF3/ Lõi nhựa của cụm cuốn giấy dùng cho con lăn kéo giấy FP-3307A-VX (xk)
- Mã HS 39269099: 20SRVF4/ Lõi nhựa làm con lăn kéo giấy trong máy in FP-3320A-VX (xk)
- Mã HS 39269099: 20SS-BC-11-7/ Dây treo nhãn (nk)
- Mã HS 39269099: 20SZ003-0/ Giá trượt bằng nhựa 20SZ003-0 (nk)
- Mã HS 39269099: 20SZ006-0/ Nút nhựa 20SZ006-0 (nk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0302/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 42Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0313/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 42Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0314.0315.0316/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 57Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0319-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 42Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0323-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 42Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0323-3/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 123Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0324-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E SKY BLUE, 58Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0324-3/ Vải bạt đã tráng phủ P.E SKY BLUE, 123Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0325-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 42Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0325-3/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 58Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0326-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 58Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0327-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 58Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0327-3/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 123Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0329/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 49Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0330/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE; WHITE, 49Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0332.333/ Vải bạt đã tráng phủ P,E, SKY BLUE, 57Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0334.0335/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 57Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP20-001/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, M.BLUE, 106Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP20-002/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, M.BLUE, 106Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20TIHKS01/ Vòng nhựa cụm chỉnh nét ống kính máy ảnh MP007785-0001 (xk)
- Mã HS 39269099: 20TIHKS02/ Vòng trang trí bằng nhựa (linh kiện máy ảnh) MP007771-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20TIHKS05/ Vòng nhựa cụm chỉnh nét ống kính máy ảnh MP007786-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20TIHKS06/ Vòng nhựa trong ống kính máy ảnh MP007818-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20TIHKS07/ Vòng nhựa trong ống kính máy ảnh MP007829-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TPV20-126-1/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, ROYAL BLUE/SILVER, 166Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TPV20-126-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, BLACK/ROYAL BLUE, 257Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TV-120520/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, ROYAL BLUE, 42Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-UC19-2-16/ Miếng Lót bằng nhựa UC19-2-16 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9060_00CK54/ Gioăng phớt nhựa mã VE9060_00CK54 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9060_CF40020/ Gioăng phớt nhựa mã VE9060_CF40020 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9060_CF40025/ Gioăng phớt nhựa mã VE9060_CF40025 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9060_CF40032/ Gioăng phớt nhựa mã VE9060_CF40032 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9060_CF40040/ Gioăng phớt nhựa mã VE9060_CF40040 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9060_CHK27W/ Gioăng phớt nhựa mã VE9060_CHK27W (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9060_CK153W/ Gioăng phớt nhựa mã VE9060_CK153W (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9060_CSK200W/ Gioăng phớt nhựa mã VE9060_CSK200W (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9060_CYU01W/ Gioăng phớt nhựa mã VE9060_CYU01W (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9060_CYU02W/ Gioăng phớt nhựa mã VE9060_CYU02W (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9060_OOCK27/ Gioăng phớt nhựa mã VE9060_OOCK27 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9060_TCK53-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9060_TCK53- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625_CE008L/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625_CE008L (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625_CE008S/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625_CE008S (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625_CE010S/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625_CE010S (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625_CE012L/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625_CE012L (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625_CE012S/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625_CE012S (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625_CE016L/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625_CE016L (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625_CE016S/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625_CE016S (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625_F44K2G/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625_F44K2G (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625_F44K2R/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625_F44K2R (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS014-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS014- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS018-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS018- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS020-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS020- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS0224/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS0224 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS0235/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS0235 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS025-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS025- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS028-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS028- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS030-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS030- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS0315/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS0315 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS035-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS035- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS0355/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS0355 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS038-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS038- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS040-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS040- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS045-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS045- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS050-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS050- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS053-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS053- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS055-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS055- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS056-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS056- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS060-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS060- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS065-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS065- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS070-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS070- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS071-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS071- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS075-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS075- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS080-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS080- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS085-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS085- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS090-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS090- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS095-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS095- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS100-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS100- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS112-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS112- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS125-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS125- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS136-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS136- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS140-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS140- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS160-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS160- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS165-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS165- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS180-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS180- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS200-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS200- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS230-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS230- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625MLP_LP080-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625MLP_LP080- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625MLP_LP125-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625MLP_LP125- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625MLP_LP160-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625MLP_LP160- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP040-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP040- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP050-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP050- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP063-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP063- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP080-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP080- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP100-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP100- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP110-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP110- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP125-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP125- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP140-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP140- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP150-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP150- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP160-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP160- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP180-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP180- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP200-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP200- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP224-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP224- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP250-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP250- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHR_HR018-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHR_HR018- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHR_HR0224/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHR_HR0224 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHR_HR028-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHR_HR028- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHR_HR045A/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHR_HR045A (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHR_HR063-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHR_HR063- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHR_HR140-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHR_HR140- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHR_HR165-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHR_HR165- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHR_HR180-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHR_HR180- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS0112/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS0112 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS014-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS014- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS016-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS016- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS018-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS018- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS020-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS020- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS0224/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS0224 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS0235/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS0235 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS025-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS025- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS028-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS028- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS030-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS030- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS0315/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS0315 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS032-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS032- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS035-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS035- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS038-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS038- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS040-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS040- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS045-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS045- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS045A/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS045A (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS050-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS050- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS053-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS053- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS055-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS055- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS060A/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS060A (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS065-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS065- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS070-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS070- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS075-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS075- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS080-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS080- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS085-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS085- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS090-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS090- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS095-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS095- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS100-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS100- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS112-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS112- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS125-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS125- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS136-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS136- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS145-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS145- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNP_NP190-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNP_NP190- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNP_NP200-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNP_NP200- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNP_NP215-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNP_NP215- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNP_NP224-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNP_NP224- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNR_NR160-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNR_NR160- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNR_NR170-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNR_NR170- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNR_NR200-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNR_NR200- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS0063/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS0063 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS0071/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS0071 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS008-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS008- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS009-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS009- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS010-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS010- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS0125/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS0125 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS018-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS018- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS025-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS025- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS028-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS028- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS030-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS030- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS040-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS040- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS055-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS055- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS080-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS080- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS105-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS105- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS120-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS120- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS125-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS125- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS130-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS130- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS140-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS140- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS150-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS150- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9960_KSV380/ Gioăng phớt nhựa mã VE9960_KSV380 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9960_KSV390/ Gioăng phớt nhựa mã VE9960_KSV390 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9960_KSV930/ Gioăng phớt nhựa mã VE9960_KSV930 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9960_KTV10730/ Gioăng phớt nhựa mã VE9960_KTV10730 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9960_KTV10740/ Gioăng phớt nhựa mã VE9960_KTV10740 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9960_KTV10750/ Gioăng phớt nhựa mã VE9960_KTV10750 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9960_ST0002/ Gioăng phớt nhựa mã VE9960_ST0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9960_ST0004/ Gioăng phớt nhựa mã VE9960_ST0004 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625MLP_LP100-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625MLP_LP100- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625MLP_LP224-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625MLP_LP224- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UHP_HP080-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UHP_HP080- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UHP_HP090-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UHP_HP090- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UHP_HP100-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UHP_HP100- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UHP_HP150-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UHP_HP150- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UHR_HR0224/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UHR_HR0224 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UHR_HR100-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UHR_HR100- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UHS_HS060-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UHS_HS060- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UHS_HS071-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UHS_HS071- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UHS_HS085-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UHS_HS085- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UHS_HS090-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UHS_HS090- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UHS_HS095-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UHS_HS095- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UNR_NR160-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UNR_NR160- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UNS_NS008-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UNS_NS008- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UNS_NS016-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UNS_NS016- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UNS_NS030-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UNS_NS030- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UNS_NS125-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UNS_NS125- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-WATER SUPPLY New/ Vỏ bọc hộp cấp nước tháp giải nhiệt, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-WD-20062/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, D.BLUE, 60Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-WD-20063/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, D.GREEN/SILVER; WHITE, 135Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-WD-20064-1/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, D.GREEN/SILVER, 135Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-WD-20064-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, DARK BLUE, 60Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-WIND STOPPING New/ Thanh chắn gió tháp giải nhiệt, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20YHV4/ Đầu bịt nhựa thanh sào (stoper) (xk)
- Mã HS 39269099: 20YHV5/ Kẹp nhựa trắng (white wing) (xk)
- Mã HS 39269099: 20YHV6/ Kẹp nhựa đỏ (red wing) (xk)
- Mã HS 39269099: 21.11SYS042020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, có dán mép, đính khuy nhôm, kích thước 9.7 x 14.9m, 140g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21/ Bảng tên bằng nhựa Name plate (nk)
- Mã HS 39269099: 21/ Chốt chặn dây (plastic) (nk)
- Mã HS 39269099: 21/ Dây gân 3.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: 21/ mắc áo (nk)
- Mã HS 39269099: 21/ Miếng dán lỗ thoát khí (Airhole Seal) cho sản phẩm Renew, bằng plastic, hình tròn, KT: phi22mm (nk)
- Mã HS 39269099: 21/ Nút nhựa gắn nhãn treo (Dây treo nhãn bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 21/ Vỏ nhựa J21DF-12V-KX gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 12.5x15.8x16.4mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 210(1.5x6)BH20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.5M x 6M; Màu: Silver/o.green; Định lượng: 210 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 210(1.5X6)IT20-46/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.5M x 6M; Màu: Olive green; Định lượng: 210 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 210(1.5X6)IT20-46-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.5M x 6M; Màu: Olive green; Định lượng: 210 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 2100/ Chốt chặn,bằng nhựa D-ST2.5-TWIN (3030488), gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 60.5x2.2x29mm (cố định linh kiện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2100001121B/Núm đồng tiền bằng nhựa dùng cho máy may- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 210001/ Vỏ bảo vệ cảm biến nhiệt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0004931-0/ Vỏ tai nghe bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0004932-0/ Vỏ tai nghe bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0004933-0/ Vỏ tai nghe bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0004934-0/ Vỏ tai nghe bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0004935-0/ Vỏ tai nghe bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0004936-0/ Vỏ tai nghe bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0004937-0/ Vỏ tai nghe bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0004938-0/ Vỏ tai nghe bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0004943-0/ Vỏ bảo vệ tai nghe bằng silicon. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0004944-0/ Vỏ bảo vệ tai nghe bằng silicon. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0004953-0/ Vỏ bảo vệ tai nghe bằng silicon. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0004954-0/ Vỏ bảo vệ tai nghe bằng silicon. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0004980-0/ Nút ấn bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0004981-0/ Vỏ hộp điều khiển bằng nhựa, sử dụng cho tai nghe, hiệu MARLEY, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0004991-0/ Nút ấn bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0004992-0/ Nắp dưới hộp điều khiển bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0004994-0/ Dây niêm phong bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0005036-0/ Khoang trước tai nghe bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0005037-0/ Vỏ bảo vệ tai nghe bằng silicon. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0005038-0/ Khoang trước tai nghe bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0005043-0/ Vỏ micro bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0005044-0/ Vỏ micro bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0005045-0/ Nút ấn bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0005046-0/ Vỏ bảo vệ tai nghe bằng silicon. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0005047-0/ Vỏ bảo vệ tai nghe bằng silicon. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0005077-0/ Vỏ phía sau của tai nghe, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0005078-0/ Vỏ phía sau của tai nghe, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0005094-0/ Vỏ tai nghe bằng nhựa phía sau khoang L.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0005095-0/ Vỏ tai nghe bằng nhựa phía sau khoang R.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0005124-0/ Vòng silicon, dùng trong sản xuất tai nghe. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0005127-0/ Khoang sau của vỏ tai nghe bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-0005129-0/ Khoang sau của vỏ tai nghe bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2102/ Nhãn nhựa (nhãn ép nhiệt) (nk)
- Mã HS 39269099: 21027/ Bạc cách 32/54-1.5mm bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2103/ PHỤ KIỆN NHỰA(KHÓA NHỰA), HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-05703-00A/ Miếng đệm bằng nhựa không tự dính, linh kiện dùng cho máy in,máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 210604-001-LF/ chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 210606-001-LF/ Chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 210608-003-LF/ Ngàm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 210608-004-LF/ Ngàm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 210610-001-LF/ Đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 21-06107-00A/ Miếng nhựa có tác dụng bảo vệ linh kiện trong máy in,máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 210611-005/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 210625-006/ Ngàm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 210625-007/ Ngàm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 210632-001-LF/ Chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 210639-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 210642-014-LF/ Chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 210642-021-LF/ Chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 21-06421-00B/ Miếng nhựa các loại có tác dụng bảo vệ linh kiện trong máy in,máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 210646-003-LF/ Ngàm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 210660/ Vòng đệm (POM 6) bằng nhựa, dùng lắp ráp sản phẩm bản lề ghế sofa (IS150T POM WASHER 6) (nk)
- Mã HS 39269099: 210662/ Vòng đệm 8 bằng nhựa, kích thước (Phi 14*1)mm, dùng lắp ráp sản phẩm IS150LT (IS150LT POM WASHER 8) (nk)
- Mã HS 39269099: 21-06897-00B/ Miếng đệm bằng bọt biển-linh kiện dùng cho máy in,máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 210701-009-LF/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 210709-004-LF/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 210710-001-LF/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 210719/ Vòng đệm bằng nhựa, kích thước (Phi 16*2.9)mm, dùng lắp ráp sản phẩm IS150LT (IS150LT POM WASHER) (nk)
- Mã HS 39269099: 210735-009-LF/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 210737-005-LF/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 210739-003-LF/ Đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 210740-001-LF/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 210740-007-22/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 210755-001/ Chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 210755-002/ Chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 210776-001-LF/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 21-08458-00A/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21-08478-00A/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2109(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 2-Car_2109(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 2109/ Chặn đầu thanh trượt bằng nhựa mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-09217-00A/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: 211/ Đạn nhựa (dây treo thẻ) (nk)
- Mã HS 39269099: 2110(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 2-Car_2110(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 2110/ Ron nhựa đệm cửa LC6060-3PA TG 300R (dùng để ngăn bụi và giảm tiếng ồn) (1 pcs 100 m), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21102016002300/ Miếng ốp nhựa trên (bằng nhựa)-VGP1A062Y, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21102016002400/ Miếng ốp nhựa dưới (bằng nhựa)-VGP1A063X, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21102017004400/ FLIP4- Bộ khung vỏ treo dây (màu đen) (bằng nhựa)-VKH1A026R73, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21102017004500/ FLIP4- Nút điều khiển có bộ chỉ báo hiện sáng (bằng nhựa)-VGL1A350R73, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21102017004700/ FLIP4- Vỏ bảo vệ Pin nguồn (bằng nhựa)-VGP1A082R67, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21102017004800/ FLIP4- Bộ khung vỏ đỡ bộ mạch chính (bằng nhựa)-VGP1A081R66, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21102017005000/ FLIP4- Giá đỡ USB (Màu đen) (bằng nhựa)-VKH1A027R66, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21102017005100/ FLIP4- Giá đỡ USB (Màu xám) (bằng nhựa)-VKH1A027R68, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21102017005200/ FLIP4- Giá đỡ USB (Màu đỏ) (bằng nhựa)-VKH1A027R69, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21102017005400/ FLIP4- Giá đỡ USB (Màu ghi) (bằng nhựa)-VKH1A027R71, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21102017005500/ FLIP4- Giá đỡ USB (Màu trắng) (bằng nhựa)-VKH1A027R72, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21102017007000/ Clip3- Bộ vỏ bọc phía trên bằng nhựa (linh kiện sản xuất loa nghe nhạc) (bằng nhựa)-VGP1A083R94T31G103, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21102017009000/ CLIP3-Nắp đậy cửa USB bằng nhựa (bằng nhựa)-VKK1A043R94T31G103Q, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 211115B50220099/ Vòng xoay định vị bằng nhựa MK205K-EG, phi 25mm, linh kiện sản xuất hộp đựng pin của thiết bị lọc nước, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2112-0/ Chặn siết dây đơn bằng nhựa 6-12MM XAS0612/1 (nk)
- Mã HS 39269099: 21126019001400/ Khung nhưa của chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-170107003890, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21126019001600/ Nút ấn chuyển đổi của chuột bằng nhựa-180104354020, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21126019001800/ Chốt nhựa cố định dây của chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-180104354040, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21126019002100/ Vỏ nhựa dùng cho chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-1801199V3010, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21126019002400/ Nút ấn chuyển đổi của chuột bằng nhựa-180104354010, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21126020001500/ Vòng đệm camera bằng nhựa dùng cho webcam KT L6.5*phi 7mm-194720009910, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2112602000160 0/ Vòng đệm camera bằng nhựa dùng cho webcam KT L7.6*phi6.7-194720009920, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2112602000170 0/ Vỏ nhựa mặt trước WEBCAM KT 71.15*31.3*4.9 mm-170120000160, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21126020001900/ con lăn của chuột bằng nhựa 2.5cm*2.5cm*2.5cm-170106001740, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21126020002000/ con lăn của chuột bằng nhựa 2.5cm*2.5cm*2.5cm-170106002020, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21126020002100/ con lăn của chuột bằng nhựa 2.5cm*2.5cm*2.5cm-170106002030, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21126020002300/ khung nhựa của chuột KT: 3cm*2cm*0.5cm-170114001780, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 211309762190003/ Nhựa bọc ngoài ống thép, kích thước 0.09*50mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2-113538A00/ Miếng chèn bằng nhựa dùng để làm vật bảo vệ Ăngten xe hơi- INSERT (RH) (nk)
- Mã HS 39269099: 21136018000100/ Núm, nút điều khiển chức năng bằng nhựa (bằng nhựa)-VBT2A1234R98B129, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018000200/ Miếng ốp bằng nhựa (bằng nhựa)-VGP1A087R95B128T, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018003000/ Miếng ốp bằng nhựa (bằng nhựa)-VGP1A086R95B128Z, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018003200/ Miếng bảo vệ bằng nhựa (bằng nhựa)-VGR1A628R96B128, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018003300/ Miếng bảo vệ bằng nhựa (bằng nhựa)-VGR1A629R96B128, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018003400/ Miếng bảo vệ bằng nhựa (bằng nhựa)-VGR1A630R99B129, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018003500/ Tấm che bảo vệ cửa trước bằng nhựa (bằng nhựa)-VGU2A514R100B129, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018003600/ Vỏ mặt trước bằng nhựa (bằng nhựa)-VGW1A589R95, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018003700/ Tấm chắn bảo vệ bằng Nhựa (bằng nhựa)-VKK1A044R97, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018003800/ Miếng bảo vệ bằng nhựa (bằng nhựa)-VKK1A045R97, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018003900/ Miếng bảo vệ bằng nhựa (bằng nhựa)-VKK1A046R96, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018005100/ Miếng ốp bằng nhựa (bằng nhựa)-VGP1A087R103W18X, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018005500/ Miếng bảo vệ bằng nhựa (bằng nhựa)-VGR1A630R109W19, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018005600/ Miếng ốp bằng nhựa (bằng nhựa)-VGP1A086R103W18Z, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018005800/ Tấm che bảo vệ cửa trước bằng nhựa (bằng nhựa)-VGU1A514R110W19, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018006000/ FLIP4- Bộ vỏ bảo vệ khung sản phẩm loa Bluetooth (Màu đỏ) (bằng nhựa)-VGP1A078R81T31W17Y, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018006100/ FLIP4- Bộ vỏ bảo vệ khung sản phẩm (Màu trắng) (bằng nhựa)-VGP1A078R84T31W17Y, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018006200/ FLIP4- Bộ vỏ bảo vệ khung sản phẩm (Màu trắng) (bằng nhựa)-VGP1A078R83T31W17Y, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018006300/ FLIP4- Bộ vỏ bảo vệ khung sản phẩm loa Bluetooth (Màu đỏ) (bằng nhựa)-VGP1A078R82T31W17Y, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018006400/ FLIP4- Bộ vỏ bảo vệ khung sản phẩm loa Bluetooth (Màu đen) (bằng nhựa)-VGP1A078R79T31W17Y, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018006500/ FLIP4- Bộ vỏ bảo vệ khung sản phẩm loa Bluetooth (Màu Xám) (bằng nhựa)-VGP1A078R80T31W17Y, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137019002100/ Vỏ bằng nhựa của thiết bị âm thanh (bằng nhựa)-VGP2A092, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137020000700/ Vỏ loa bằng nhựa (bằng nhựa)-VGP1A078R59T23D23X, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21145018000100/ Vo máy (Vo ngoài bằng nhựa dùng cho sản phẩm bộ điều biến(Modem))/440.00479.005 (xk)
- Mã HS 39269099: 2115(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 2-Car_2115(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 2116/ PNHR2116ZA/V1: Miếng nhựa cố định loa trong điện thoại tổng đài (150.6mm*57.1mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2116YA/ PNHR2116YA/V1: Miếng nhựa cố định loa trong điện thoại tổng đài, kích thước (121.6mm x 61.67mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 211806/ Nắp che trên bằng nhựa (KS12SE UPPER COVER) (nk)
- Mã HS 39269099: 211R2-F2200-0000/ Nẹp nhựa đen L330, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 211R3-F2200-0000/ Nẹp nhựa đen L363, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 211S0-F9200-00-00/ Miếng nhựa đen L70 2 móc khuyết giữa, sử dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 211V0-F9400-00-00/ Nẹp nhựa đen dẹt L940. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 211Y0-F6601-00-00/ Mác nhựa vuông. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 2120/ Lõi có từ tính làm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212001640/ Tem dán bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212001650/ Tem dán bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212006-001/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212007-001/ Ngàm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212008-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212008-002/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120200296/ Khay định hướng giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120200298/ Khay định hướng giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120200347/ Khay định hướng giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120200348/ Khay định hướng giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120200350/ Khay định hướng giấy bằng nhựa. (nk)
- Mã HS 39269099: 2120200353/ Khay định hướng giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120200355/ Khay định hướng giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120200384/ Khay định hướng giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120200385/ Khay định hướng giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120200387/ Khay định hướng giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120200415/ Khay định hướng giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120200417/ Khay định hướng giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120200428/ Khay định hướng giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120200429/ Khay định hướng giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120200433/ Khay định hướng giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120200435/ Khay định hướng giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120200436/ Khay định hướng giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120200442/ Khay định hướng giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120200449/ Khay định hướng giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120200455/ Khay định hướng giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120200466/ Khay định hướng giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120200467/ Khay định hướng giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120300638/ Nắp Trên C204-A bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120400571/ Bánh răng bằng nhựa, trọng lượng: 6 0,3 (nk)
- Mã HS 39269099: 2120400575/ Nắp trên và nắp dưới bằng nhựa của hộp số dùng để lắp ráp lõi máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39269099: 2120400576/ Bánh răng giảm tốc toC206-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120400581/ Bánh răng bằng nhựa, trọng lượng: 6 0,3 (nk)
- Mã HS 39269099: 2120400664/ Nắp trên hộp bánh xeC206-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120400675/ Bánh răng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120400707/ Hộp số (bộ)C237-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120400708/ Bánh răng bằng nhựa, trọng lượng: 6 0,3 (nk)
- Mã HS 39269099: 2120400709/ Trục bánh răng giảm tốc bằng nhựa dùng để lắp ráp lõi máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39269099: 2120400710/ Bánh răng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120400711/ Bánh răng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120400712/ Bánh răng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120400713/ Bánh răng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120400714/ Bánh răng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120400715/ Bánh răng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120400716/ Bánh răng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120400740/ Hộp bánh răngC237-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500192/ Chốt trục bằng nhựa (Nguyên liệu nhựa PA66 + 50% chất liệu màu PL357A.1), Trọng lượng: 1.20.06 (nk)
- Mã HS 39269099: 2120500241/ Vòn lục giác bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120500275/ Chốt trục bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120500285/ Chốt trục BC184-C (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500299/ Chốt trục bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120500300/ Chốt trụcC184-C (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500304/ Chốt trục bằng nhựa (Nguyên liệu nhựa PA + 15% chất liệu màu PL485a.0), Trọng lượng: 0,22 0,01. (nk)
- Mã HS 39269099: 2120500304/ Vòng dao AC184-B (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500313/ Vòng số 8C187-E (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500324/ Vòng daoC206-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500325/ Vòng cuốiC206-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500326/ Bộ trụcC197-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500336/ Vòng số 8C187-H (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500337/ Vỏ bọc cách điện mớiC184-H (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500349/ Chốt trục bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120500352/ Chốt trục AC118-C (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500353/ Ống lót BC118-C (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500365/ Vòng dao AC223-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500366/ Vòng dao BC223-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500367/ Chốt trụcC208-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500392/ Vòng số 8C206-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120601147/ PS-810 măt meo to bằng nhựa (ABS trong suôt PP420A.0 trong lương:1123) (nk)
- Mã HS 39269099: 2120601999/ Bảng sườn bên phải nhỏ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120602199/ Bảng sườn nhỏC223-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120602246/ Nắp bản sườn nhỏ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120602289/ Nắp bản sườn nhỏ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120602290/ Nắp bản sườn to bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120602291/ Nắp bản sườn to bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120602329/ Bảng khay giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120602331/ Góc chặn giấy bằng nhựa trong máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39269099: 2120602337/ Nắp bản sườn nhỏ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120602341/ Tay cầm của máy hủy giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120602349/ Nắp bản sườn nhỏ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120602350/ Nắp bản sườn nhỏ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120602351/ Nắp bản sườn nhỏ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120602357/ Bảng sườn nhỏC237-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120602357/ Tấm nhỏ bên cạnh bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120602358/ Nắp bản sườn nhỏ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120602374/ Nắp bản sườn nhỏ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120700523/ Mặt sau thùng rácC238-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120800366/ Năp tăt mơ bằng nhựa C149-A(ABS BK0 mau đen PS099A.2 trong lương:3.20.16) (nk)
- Mã HS 39269099: 2120800385/ Nắp công tắcC224-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120800386/ Nút bấm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120800395/ Năp tăt mơ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120800419/ Nút bấm bằng nhựa của máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39269099: 2120800436/ Mũ công tắcS120-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120800438/ Mũ công tắcC220-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120900309/ Chốt trục bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120900600/ Tấm cách điện bằng nhựa trong máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39269099: 2120900646/ Bọc cách điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120900740/ Tấm cách điện bằng nhựa trong máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39269099: 2120900754/ Chụp quạt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120900779/ Tay câm bằng nhựa A C103-D(PS-810 (ABS L2856 mau xam) PQ783A.3 trong lương:371.5) (nk)
- Mã HS 39269099: 2120900780/ Tay câm bằng nhựa B C103-D(PS-810 (ABS L2856 mau xam)PQ784A.2 trong lương:16.10.8) (nk)
- Mã HS 39269099: 2120900897/ Tấm cách điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120900898/ Tấm chốt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120900899/ Tấm chốt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120900912/ Chụp quạt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120900939/ Nắp dưới bằng nhựa để gắn bản mạch PCB (nk)
- Mã HS 39269099: 2120900988/ Giá lắp mô tơ BC168-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120901045/ Tấm tăng cường độ cứng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901046/ Nắp máy hủy giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901080/ Đệm chuỗi mô tơ AC116-B (xk)
- Mã HS 39269099: 2120901092/ gá đỡ lắp mô tơ mới C200 (xk)
- Mã HS 39269099: 2120901096/ Nắp trên bằng nhựa để gắn bản mạch PCB (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901098/ Chụp hút gió bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901099/ Chụp hút gió bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901130/ Tay cầm bằng nhựa của máy hủy giấy C204-A (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901196/ Tay cầm dưới bằng nhựa của máy hủy giấy C187-H (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901273/ Nắp dưới tay cầm (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901359/ Nắp máy hủy giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901367/ Miếng chụp bánh xe bằng nhựa PA6, trọng lượng: 1,9 0,1 (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901380/ Tấm cảm ứng C206-C (xk)
- Mã HS 39269099: 2120901494/ Giá đỡ quấn dây bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901497/ Tay cầmC234-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120901575/ Tay cầmC237-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120901576/ Nắp máy hủy giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901577/ Nắp máy hủy giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901578/ Đệm gá xoay bằng nhựa trong máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901579/ Bảng cố định công tắc an toàn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901580/ Cán đẩy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901582/ Tay cầm của máy hủy giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901595/ Cần AUTOC237-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120901653/ Khung đỡ nút bấm bằng nhựa trong máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901656/ Nắp dưới bằng nhựa để gắn bản mạch PCB (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901692/ Đệm để lắp mô tơ mớiC200-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120901713/ Tay cầmC237-B (xk)
- Mã HS 39269099: 2120901715/ Bảng cố định công tắc an toàn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901747/ Nắp trên dùng để bảo vệ PCB bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901775/ Vỏ bảo vệ bản mạch PCB bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901776/ Vỏ bảo vệ bản mạch PCB bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901793/ Vỏ bảo vệ bản mạch PCB bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901794/ Vỏ bảo vệ bản mạch PCB bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901826/ Vỏ bảo vệ bản mạch PCB bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2120901827/ Vỏ bảo vệ bản mạch PCB bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212100-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212103-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212108-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212108-002/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212109-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212110-001/ Đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212111-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212115-001/ chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212115-002/ chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212118-002/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212119-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212120-001/ Nắp nhựa (nk)
- - Mã HS 39269099: 212122-001/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212123-001/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212126-001/ chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212127-001/ chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212140-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212141-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212158-001/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212159-002/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212160-001/ Chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212164-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212164-002/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212165-001/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212168-001/ vòng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212170-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212171-001/ vòng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212183-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212200-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212203-001/ Ngàm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212204-001/ chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212204-002/ chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212206-002/ Vòng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212208-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212208-002/ Ngàm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212209-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212210-001/ Đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212210-003/ Đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212211-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212213-001/ Chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212214-001/ Miếng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212215-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212217-001/ chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212221-001/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212222-001/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212223-001/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212232-001/ Chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212234-001/ Ngàm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212235-001/ Chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212240-001/ Tấm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212241-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212242-002/ Chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212242-003/ Chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 21226016001100/ Vỏ nhựa của thiết bị wifi di động-WC90-15-C-BM (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019001700/ Nắp nhựa của chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-180102648020, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019001800/ Nắp nhựa của chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-180102648030, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019001900/ Nắp nhựa của chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-180102648040, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019002700/ Nắp nhựa của chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-180102654010, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019002800/ Vỏ nhựa của chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-180102654020, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019002900/ Vỏ nhựa của chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-180102654030, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019003000/ Vỏ nhựa của chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-1801199VH010, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019003100/ Vỏ nhựa của chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-1801199VK010, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019003200/ con lăn của chuột(bằng nhựa, dùng sản xuất chuột máy tính)-180106001640, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019003300/ Nút ấn chuyển đổi của chuột bằng nhựa (dùng sản xuất chuột máy tính)-180104362010, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019003400/ Vỏ nhựa của chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-180102647010, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019003500/ Vỏ nhựa của chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-180102647020, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019004100/ chân đế bằng nhựa của thiết bị wifi-WC105-28-N-BB (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019004200/ chân đế bằng nhựa của thiết bị wifi-WC105-28-N-BM (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019004300/ chân đế bằng nhựa của thiết bị wifi-WC105-28-N-WL (xk)
- Mã HS 39269099: 21226020001700/ Vỏ nhựa mặt sau WEBCAM KT 71.08*31.21*62.88 mm-180120000481, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2122602000180 0/ Vỏ nhựa mặt sau WEBCAM KT 71.08*31.21*62.88 mm-180120000480, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226020002600/ Vỏ nhựa của chuột máy tính, kích thước 12cm*6cm*2.8cm-180120000310, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226020002700/ Vỏ nhựa của chuột 12cm*6cm*2.8cm-180120000312, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226020002800/ Vỏ nhựa của chuột 12cm*6cm*2.8cm-180120000314, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 212263-001/ chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212264-001/ chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212265-001/ chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212266-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212267-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212278/ Vòng đệm LS200 bằng nhựa, dùng để lắp ráp sản phẩm bản lề ghế sofa (LS200 WASHER) (nk)
- Mã HS 39269099: 212288/ Vòng đệm G bằng nhựa, dùng để lắp ráp sản phẩm bản lề ghế Sofa (G SOCKET WASHER) (nk)
- Mã HS 39269099: 212300-001-CPS/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212303-001/ Ngàm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212304-001/ Chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212304-002/ Chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212309-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212309-002/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212310-001/ Đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212310-002/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212310-101/ Đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212311-002/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212311-004/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212313-001/ Chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212314-001/ Miếng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212317-001/ chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212331-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212333-001/ Ngàm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212335-001/ Chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212340-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212341-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212342-004/ Chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212354-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212363-001/ Ngàm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212365-001/ chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212387-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212404-001/ chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212408-001/ Chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212410/ Vòng đệm bằng nhựa, dùng lắp ráp sản phẩm LS100 (LS100 WASHER) (nk)
- Mã HS 39269099: 212412/ Vòng đệm bằng nhựa dùng đỡ lò xo, lắp ráp sản phẩm LS200 anpha (LS200 anpha SPRING HOLDER) (nk)
- Mã HS 39269099: 212415/ Vòng đệm 1.0 LS200a bằng nhựa, dùng để lắp ráp sản phẩm bản lề ghế sofa (LS200a ADJUSTING WASHER 1.0) (nk)
- Mã HS 39269099: 212421-001/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212421-002/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212422-001/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212423-001/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212424-001/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212425-001/ Tấm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212426-001/ chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212427-001/ chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212433-001/ Chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212442-004/ Chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212450-001/ Tấm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 21245018000200/ Phu kiên nhưa (Ông dân sáng), dùng cho san phâm Bô điêu biên và Bô chuyên đôi tín hiêu/467.00267.005 (xk)
- Mã HS 39269099: 21245019000100/ Vo máy (Vo ngoài bằng nhựa dùng cho sản phẩm bộ điều biến(Modem))/443.00590.015 (xk)
- Mã HS 39269099: 212458-001/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212459-001/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212460-001/ Chốt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212471-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212476/ Vòng đệm bằng nhựa, dùng lắp ráp sản phẩm LS200 anpha (LS200 anpha ADJUSTING WASHER) (nk)
- Mã HS 39269099: 212482-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212484-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2125/ Kẹp định vị bằng nhựa cho bộ đèn ngủ mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 212502-001-LF/ Ngàm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212515-001/ Ngàm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212609-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212611-002/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212611-004/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212612-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212619-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212625-001/ Ngàm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212625-002/ Ngàm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212632-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212637-001/ Ngàm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2126453000/ Vòng nhựa nối đầu dây cáp với vòng sắt 2126453000 (nk)
- Mã HS 39269099: 2126473000/ Vòng nhựa bọc ngoài dây cáp dùng để cố định dây cáp 2126473000 (nk)
- Mã HS 39269099: 212650-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212655-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212658-001/ vòng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212659-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212665-001/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212670-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212690-001/ Ngàm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 212803/ Vòng nhựa 10x6x6.8, dùng để lắp ráp sản phẩm bản lề ghế Sofa (PLASTIC RING D10*d6*6.8) (nk)
- Mã HS 39269099: 212804/ Vòng đệm nhựa 11x6x1.9, dùng để lắp ráp sản phẩm bản lề ghế Sofa (WASHER D11*d6*1.9) (nk)
- Mã HS 39269099: 2130/ Kẹp dây điên,bằng nhựa WS-2WS gắn vào hộp điều khiển điện, hình vuông, kích thước 20mmx20mm(cố định dây điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2130100831/ Nắp Trên C119-G bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2130101251/ Nắp trên bằng nhựa của máy hủy giấy C169-A (nk)
- Mã HS 39269099: 2130101253/ Nắp trên bằng nhựa của máy hủy giấy mã C169-A (nk)
- Mã HS 39269099: 2130101656/ Nắp Trên C204-A bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2130101832/ Nắp trên bằng nhựa của máy hủy giấy C149-C (nk)
- Mã HS 39269099: 2130102371/ Nắp trên bằng nhựa của máy hủy giấy C241-A (nk)
- Mã HS 39269099: 2130102373/ Nắp trên bằng nhựa của máy hủy giấy C240-A (nk)
- Mã HS 39269099: 2130102392/ Nắp trên bằng nhựa của máy hủy giấy C239-A (nk)
- Mã HS 39269099: 2130102464/ Nắp trên bằng nhựa của máy hủy giấy mã C169-A (nk)
- Mã HS 39269099: 2130102473/ Nắp trên bằng nhựa của máy hủy giấy mã C149-D (nk)
- Mã HS 39269099: 2130102513/ Nắp bằng nhựa dùng trong máy đóng gói chân không (nk)
- Mã HS 39269099: 2130200204/ Nắp dưới bằng nhựa của máy hủy giấy C236-A (nk)
- Mã HS 39269099: 2130300591/ Bảng Trang Trí C119-G bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2130300849/ Miếng trang trí (nk)
- Mã HS 39269099: 2130500137/ Nắp công tắc bằng nhựa, trọng lượng: 3g 0.15 (nk)
- Mã HS 39269099: 2130500172/ Nút bấm bằng nhựa của máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39269099: 2130600181/ Tay cầm nắp trên bằng nhựa của máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39269099: 2130600182/ Tay cầm nắp dưới bằng nhựa của máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39269099: 2130600187/ Tay cầm C204-A bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2130600202/ Tay cầm trên bằng nhựa của máy hủy giấy C187-H (nk)
- Mã HS 39269099: 2130600209/ Tay cầm nắp trên bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2130600256/ Tay cầm (nk)
- Mã HS 39269099: 2130600257/ Miếng trang trí tay cầm (nk)
- Mã HS 39269099: 2130600258/ Miếng trang trí tay cầm (nk)
- Mã HS 39269099: 2130600259/ Bảng trang trí tay cầm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 21330/ Tấm mã gia cường máy phía đuôi bằng nhựa đen 430x350mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 213R2-F2200-0000/ Miếng nhựa đen hình bán nguyệt, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 214005/ Nắp nhựa chống bụi bằng nhựa, cao 29mm, đường kính 100mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 214007/ Nắp nhựa chống bụi bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2140100372/ Bánh răng bằng nhựa, trọng lượng: 1,2 0,06 (nk)
- Mã HS 39269099: 21415-03000: Nút chụp bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 2153 869-13/ vòng bạc plastic (dùng cho máy đóng ngắt dòng điện) (nk)
- Mã HS 39269099: 2153 869-14/ vòng bạc plastic (dùng cho máy đóng ngắt dòng điện) (nk)
- Mã HS 39269099: 2158/ Dây xích nhựa để cố định và bảo vệ dây cáp N510057769AA (1pce 91.5cm) mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 216/ Miếng đệm bằng nhựa 3/4", dùng để sx bàn ghế. (nk)
- Mã HS 39269099: 2161/ Vòng đôi LOK04 bằng nhựa dùng để cố định dây dẫn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2-172210-1/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 2-172210-1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2-172210-6/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 2-172210-6, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21736/ Đồ gá bằng nhựa, dùng để giữ sản phẩm; BK KET 1A16 BZ0 02 (nk)
- Mã HS 39269099: 21737/ Đồ gá bằng nhựa, dùng để giữ sản phẩm; BK KET 1A16 BZ0 02 (nk)
- Mã HS 39269099: 21738/ Đồ gá bằng nhựa, dùng để giữ sản phẩm; BK KET 1015 BZ0 05 (nk)
- Mã HS 39269099: 21739/ Đồ gá bằng nhựa, dùng để giữ sản phẩm; BK KET 1015 BZ0 06 (nk)
- Mã HS 39269099: 2174/ Mác dán bằng nhựa NK-NP (PDL-49-10), kích thước 0.9in x 0.25in mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21740/ Đồ gá bằng nhựa, dùng để giữ sản phẩm; BK KET 1A16 BZ0 02 (nk)
- Mã HS 39269099: 21741/ Đồ gá bằng nhựa, dùng để giữ sản phẩm; BK KET 1A16 BZ0 02 (nk)
- Mã HS 39269099: 21742/ Đồ gá bằng nhựa, dùng để giữ sản phẩm; 06 BK KET 1A16 MBA 00 (nk)
- Mã HS 39269099: 21743/ Đồ gá bằng nhựa, dùng để giữ sản phẩm; 14 BK KET 1015 MBA 00 (nk)
- Mã HS 39269099: 21744/ Đồ gá bằng nhựa, dùng để giữ sản phẩm; 14 BK KET 1015 MBB 00 (nk)
- Mã HS 39269099: 21745/ Đồ gá bằng nhựa, dùng để giữ sản phẩm; 26 BK KET 1015 NBB 00 (nk)
- Mã HS 39269099: 21746/ Đồ gá bằng nhựa, dùng để giữ sản phẩm; 27 BK KET 1015 NBA 00 (nk)
- Mã HS 39269099: 21747/ Đồ gá bằng nhựa, dùng để giữ sản phẩm; 35 BK KET 1015 NBA 00 (nk)
- Mã HS 39269099: 21748/ Đồ gá bằng nhựa, dùng để giữ sản phẩm; BK KET 1A16 PC0 02 (nk)
- Mã HS 39269099: 21749/ Đồ gá bằng nhựa, dùng để giữ sản phẩm; BK KET 1F18 PB0 01 (nk)
- Mã HS 39269099: 21750/ Đồ gá bằng nhựa, dùng để giữ sản phẩm; BK KET 1C17 PC0 02 (nk)
- Mã HS 39269099: 21751/ Đồ gá bằng nhựa, dùng để giữ sản phẩm; BK KET 1015 PB0 07 (nk)
- Mã HS 39269099: 21752/ Đồ gá bằng nhựa, dùng để giữ sản phẩm; BK KET 1015 PB0 09 (nk)
- Mã HS 39269099: 218 ORG 0817 L/ Tấm đậy quần áo bằng nhựa non-wonver wedding dress cover l (chất liệu bằng nhựa, 170cm x 60cm, màu trắng ngà) (nk)
- Mã HS 39269099: 218000240/ Chốt giữ đầu nối tiếp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 218000250/ Chốt giữ đầu nối tiếp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 218000990/ Vỏ bọc trụ nối đầu dây điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 218-111-1C-Z12/ Màng dẫn điện đã dập dùng trong sản xuất mạch in, mã khuôn: 218-111-1C-Z12,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 218-111-1C-Z62/ Màng dẫn điện đã dập dùng trong sản xuất mạch in, mã khuôn: 218-111-1C-Z62,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2182/ Vỏ nhựa DF22B-4DS-7.92C, gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 15.5x21.3x23mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2186/ Túi nilon PE 112x240cm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 218A4910P1|DM/ Gioăng làm kín bằng nhựa PVC, KT 0.438"x0.125" (nk)
- Mã HS 39269099: 218A4910P3|DM/ Gioăng làm kín bằng nhựa PVC, KT 0.531"x0.187" (nk)
- Mã HS 39269099: 219000040/ Chốt nhựa gắn vào vỏ đầu nối dây dẫn điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 219000050/ Chốt nhựa gắn vào vỏ đầu nối dây dẫn điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 219000130/ Chốt nhựa gắn vào vỏ đầu nối dây dẫn điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 219000140/ Dây buộc thành phẩm bằng nhựa dẻo, dùng để thắt, buộc sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: 219000510/ Dây buộc thành phẩm bằng nhựa dẻo, dùng để thắt, buộc sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: 219000530/ Gá cố định dây dẫn điện dạng ống bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 219000580/ Chốt nhựa gắn vào vỏ đầu nối dây dẫn điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 219000590/ Dây buộc thành phẩm bằng nhựa dẻo, dùng để thắt, buộc sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: 2191/ Giá treo bằng nhựa mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-918004-023/ Vỏ bọc ngoài của đầu nối USB AM, bằng nhựa ABS, màu đen mờ, kích thước 16 * 14.6 * 7.1mm, bộ phận của đầu nối dây cáp điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-918004-238/ Vỏ bọc ngoài của đầu nối, bằng nhựa ABS, màu hồng (PANTONE: 212C), kích thước L16 * W14.6 * H7.1mm, bộ phận của đầu nối dây cáp điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-918004-510/ Vỏ bọc ngoài của đầu nối USB AM, bằng nhựa ABS, màu xanh lá cây (PANTONE: 360C), kích thước L16 * W14.6 * H7.1mm, bộ phận của đầu nối dây cáp điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-918008-246/ Vỏ bọc ngoài của đầu nối, bằng nhựa ABS, màu hồng (PANTONE: 212C), kích thước L17 * W10.4 * L5.8mm, bộ phận của đầu nối dây cáp điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-918008-509/ Vỏ bọc ngoài đầu nối bằng nhựa, màu xanh lá cây, KT L17*W10.4*H5.8mm, đáy có lỗ phi 4.6mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-918008-615/ Vỏ bọc ngoài của đầu nối, bằng nhựa ABS, màu xanh da trời (PANTONE: 299C), kích thước L17 * W10.4 * H5.8mm, bộ phận của đầu nối dây cáp điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-918008-904/ Vỏ bọc ngoài của đầu nối, bằng nhựa ABS, màu trắng, kích thước 17 * 10.4 * 5.8mm, bộ phận của đầu nối dây cáp điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-918012-023/ Vỏ bọc ngoài của đầu nối TYPE C, bằng nhựa, màu đen bóng, KT: 19.5*11.3*6.15mm, bộ phận của đầu nối dây cáp điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21-918012-905/ Vỏ bọc ngoài của đầu nối TYPE C, bằng nhựa, màu trắng, KT 19.5*11.3*6.15mm, bộ phận của đầu nối dây cáp điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2192/ Vỏ nhựa gắn vào hộp điều khiển điện F31FSS-06V-KX hình chữ nhật, kích thước 35mmx23mmx6mm(cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2199/ Đầu vỏ chụp,bằng nhựa gắn vào hộp điều khiển điện TCS-05SV3 hình chữ nhật, kích thước 20mm x 60mm x 2mm (bảo vệ thiết bị), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21B/ Cốc nhựa dùng đựng nến (nk)
- Mã HS 39269099: 21H1C1078/ Dây bơm keo 10cc sắt, dây bằng nhựa đầu mũi bằng sắt, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 21M3C1002/ Xi lanh bơm keo 50cc xanh bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 22/ Dây nhựa dùng treo thẻ bài, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 22/ Hạt cỡ/Kẹp cỡ bằng nhựa (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 22/ Kẹp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 22/ Lõi nhựa nylon khổ 2.2cm cuộn dài 50m (nk)
- Mã HS 39269099: 22/ Miếng dán thân hộp (Pop Seal) cho sản phẩm Renew, bằng plastic, hình tròn, KT: phi50mm (nk)
- Mã HS 39269099: 22/ Móc treo làm bẳng nhựa (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 220(1.5x6)LD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.5M x 6M; Màu: Green; Định lượng: 220 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 220(2x3)LD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: Green; Định lượng: 220 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 220(3x4)LD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Màu: Green; Định lượng: 220 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 220(3x5)LD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 5M; Màu: Green; Định lượng: 220 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 220(3x6)LD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 6M; Màu: Green; Định lượng: 220 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 220(4x6)LD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 6M; Màu: Green; Định lượng: 220 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 220(5x6)LD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 6M; Màu: Green; Định lượng: 220 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 220(6x8)LD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 8M; Màu: Green; Định lượng: 220 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 220(8X10)LD20-7/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 10M; Màu: Green; Định lượng; 220 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 220(8x14)LD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 14M; Màu: Green; Định lượng: 220 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 2200/ Kẹp nhựa gắn vào hộp điều khiển điện FGCS-8 hình chữ C, kích thước 27.5mmx14.3mm (nâng đỡ linh kiện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 220000010/ Vỏ đầu nối dây dẫn điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 220000040/ Vỏ đầu nối dây dẫn điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 220178/ Miếng đệm chân máy, chất liệu nhựa PORON HH48, kích thước phi18.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: 2203274-2V/ Đầu nối bằng nhựa bọc kim loại. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2203573-3V/ Đầu nối bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2203573-7V/ Đầu nối bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2203573-8V/ Đầu nối bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 22037018003400/ Phôi miếng bảo vệ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2205102-9/ Đầu nối ống khí bằng nhựa L5040 HEM-VG (nk)
- Mã HS 39269099: 2205103-7/ Đầu nối khí bằng nhựa VG (nk)
- Mã HS 39269099: 2205173-8/ Giá đỡ màn hình dùng cho máy đo huyết áp 7120 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2207593-9/ Nắp màn hình máy đo huyết áp 7121-Z bằng nhựa PC (nk)
- Mã HS 39269099: 2208-0040-30+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (44x29x34mm) 2208-0040-30+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 2208-0042+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (46x29x31mm) 2208-0042+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 2208-0046-30+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (47x34x31mm) 2208-0046-30+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 2208-0048-40+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (46x31x45mm) 2208-0048-40+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 220-Nem/ Ống nem bằng nhựa (Kt 57x2.8x4 cm), bộ phận của đồ chơi, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 220x206x7MM TEFLON/ Ron nhựa-O-ring-Phụ tùng máy mạ-Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2210-00795/ Vỏ bọc thân bằng nhựa của thiết bị phát wifi, COVER BODY:BLACK:ETCHING:O2, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00796/ Vỏ bọc mặt trên bằng nhựa của thiết bị phát wifi, COVER TOP:BLACK:ETCHING:O2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00797/ Vỏ bọc cạnh bên bằng nhựa của thiết bị phát wifi, COVER SIDE:BLACK:ETCHING:O2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00933/ Mặt trên lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifii loại TOP:M240V:TDC (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00935/ Chân đế bộ phát wifi loại STAND COVER (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00990/ Mặt trên lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại TOP:ASTRO, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00992/ Mặt sau lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại REAR:M175V:WHITE:DG2200TN (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00993/ Mặt trên lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại TOP:M175V:WHITE:DG2200TN (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00994/ Nút bấm bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại KEY:ASTRO, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00995/ Đèn tín hiệu bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại LED:ASTRO, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-01066/ Mặt sau lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại Rear_Cover:M160:SILK:VM3000G. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-01137/ Mặt trước lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại FRONT:M235V:BK:KEY:LED:SILK:CLARONET (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-01138/ Mặt sau lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại REAR:M235V:BLACK:SILK:VOL P2:CLARONET (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-01146/ Mặt sau lắp ráp bằng nhựa của thiết bị mở rộng băng tần kép loại BACK:AR3030W:BLACK:GLOSSY (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-01152/ Mặt sau lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại REAR:N210:BK:AR2146:SILK:EVOLUTION. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-01155/ Chi tiết lắp ráp bằng nhựa ở giữa của thiết bị mở rộng băng tần kép loại MIDDLE:AR3030W:BK:SILK:MESH ECUADOR (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-01165/ Mặt sau của thiết bị phát wifi bằng nhựa loại Front Assy:M160V:BK:AR2040:EVOLUTION, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210330000/ Cút nối dây điện, bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2215- 00507/ Mặt lắp ráp phía trên bằng nhựa của đầu kỹ thuật số loại TOP:ASSY:M110M:BK:1USB:1KEY:Milicom-G (xk)
- Mã HS 39269099: 2215-00468/ Mặt lắp ráp phía trên bằng nhựa của đầu kỹ thuật số loại TOP:ASSY:M110M:BK:1USB:1KEY (xk)
- Mã HS 39269099: 2215-00505/ Mặt trước bằng nhựa của thiết bị phát wifi, F-PANEL ASSY:BLACK:ETCHING:O2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2215-00613/ Mặt trên lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại FRONT ASSY:M175V:WHITE:DG2200TN (xk)
- Mã HS 39269099: 2215-00614/ Đèn tín hiệu bằng nhựa của bộ phát wifi loại LENS-LED ASSY:M175V:DG2200TN (xk)
- Mã HS 39269099: 2215-00624/ Mặt dưới của thiết bị pahts wifi bằng nhựa BOTTOM ASSY: M240V:TDC: NONE LOGO (xk)
- Mã HS 39269099: 2215-00654/ Mặt trước lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại Front_Assy:M160:SILK:BLACK:VM3000G. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2215-00699/ Mặt trước lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại FRONT ASSY:N210:BK:1 KEY:LED10:EVOLUTION. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2215-00704/ Mặt trước của thiết bị phát wifi bằng nhựa loại Front Assy:M160V:BK:AR2040:EVOLUTION (xk)
- Mã HS 39269099: 2215-00710/ Mặt trước lắp ráp bằng nhựa của thiết bị mở rộng băng tần kép loại F-PANEL ASSY:AR3030W: BK:5LED:SILK:CLARO. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2217/ Phụ kiện lều: khung lều du lịch bằng nhựa PARTS ROOF POLE (GRAY) TENT BC CANOPY 270 SET ASIA (xk)
- Mã HS 39269099: 222000190/ Chốt giữ đầu nối tiếp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 222000340/ Nắp cố định dây điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 222000350/ Nắp cố định dây điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2220-01077/ Mặt dưới lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại BOTTOM:ASTRO, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2220-01081/ Nút bấm WPS bằng nhựa của bộ phát wifi loại KEY-WPS:M175V:WHITE:DG2200TN (xk)
- Mã HS 39269099: 2220-01167/ Nút bấm của wifi bằng nhựa loại KEY: WPS:M235V:BK:GLOSSY (xk)
- Mã HS 39269099: 2220-01168/ Đèn tín hiệu bộ phát wifi bằng nhựa loại LENS-LED:M235V:CLEAR:12EA (xk)
- Mã HS 39269099: 2223356-9/ Nút nguồn bằng nhựa 7122-AU (nk)
- Mã HS 39269099: 22250/ Vòng đệm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 223000070/ Vỏ nhựa bọc đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39269099: 223000080/ Vỏ nhựa bọc đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39269099: 223000110/ Vỏ nhựa bọc đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39269099: 223000150/ Vỏ nhựa bọc đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39269099: 223000170/ Vỏ nhựa bọc đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39269099: 223000190/ Vỏ nhựa bọc đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39269099: 223000260/ Vỏ nhựa bọc đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39269099: 223000410/ Vỏ nhựa bọc đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39269099: 223000420/ Vỏ nhựa bọc đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39269099: 223000430/ Vỏ nhựa bọc đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39269099: 223000440/ Nắp cố định dây điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 223000450/ Nắp cố định dây điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 223000460/ Nắp cố định dây điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 223000470/ Vỏ nhựa bọc đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39269099: 223000690/ Vỏ nhựa bọc đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39269099: 223000730/ Nắp cố định dây điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 223000760/ Nắp cố định dây điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 223001110/ Nắp cố định dây điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 223001120/ Nắp cố định dây điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 223001130/ Nắp cố định dây điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 223007000/ Tắc kê bằng nhựa, kích thước 6mmx24mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 22308/ thanh nhựa khóa van 3/4" & 1" (nk)
- Mã HS 39269099: 22309/ thanh nhựa khóa van 1 1/2" (nk)
- Mã HS 39269099: 223279/ Tấm phản xạ ánh sáng (dùng kèm với cảm biến quang học) REF-H18x40 (nk)
- Mã HS 39269099: 223M0S50710000/ Nhãn mác cảnh báo nhỏ thành phần chính Polyester, kt: (45x30)mm. (xk)
- Mã HS 39269099: 2240-00079/ Tấm chân đế bộ phát wiffi loại FOOT:M175V:TPE:GRAY:DG2200TN (xk)
- Mã HS 39269099: 224011991/ Nút nhấn bàn phím (nk)
- Mã HS 39269099: 224019803/ Nút nhấn (nk)
- Mã HS 39269099: 22408-1/ Vỏ dưới máy khâu bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 22412-1/ Vỏ trên máy khâu bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 22416-1/ Tấm chắn thanh dẫn chỉ bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 22421-1/ Vỏ đế máy khâu bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 22422-1/ Tấm nhựa chắn dao cắt vải (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 22424/ Giá đỡ bản mạch bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 22425/ Giá đỡ bản mạch bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 2248/ Dây xích nhựa để cố định và bảo vệ dây cáp CABLE-BEAR N510041216AA TKR0200W50R55-TK, chiều dài 49.6cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 224839/ Tấm phản xạ ánh sáng (dùng kèm với cảm biến quang học) REFLECTOR H54 100PCS (nk)
- Mã HS 39269099: 2249/ Dây xích nhựa để cố định và bảo vệ dây cáp CABLE-BEAR N510054891AA, TKR0200W60R55-TK(ZC020.2121) chiều dài 103.6cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 22698/ Núm xoay DT bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 227000040/ Nút nhựa bịt lỗ (nk)
- Mã HS 39269099: 227000060/ Vỏ đầu nối dây dẫn điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2272920-5V/ Đầu nối bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2272920-8V/ Đầu nối bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2277/ Mác dán,bằng(sắt/đồng/nhựa)FTPW10-00-C07-001-A02, gắn vào bộ điều khiển điện (đánh dấu thiết bị), hang mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 228/ Vòng đệm (plastic) PLASTIC WASHER (nk)
- Mã HS 39269099: 228-31742-04H/ Miếng đệm bằng nhựa hình tròn (xk)
- Mã HS 39269099: 2285/ Bản lề bằng nhựa mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 228-57369A/ Miếng đệm bằng nhựa hình tròn (xk)
- Mã HS 39269099: 2287/ Ống luồn dây điện bằng nhựa mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2287369500 Đai thít bằng nhựa SL-5N. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 2289/ Vỏ nhựa F31FMS-06V-KXX gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 10.16x19.24x29.16mm (cách điện) (nk)
- Mã HS 39269099: 2290/ Vỏ nhựa F35FDC-06V-K gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 22.8x19.96x14.74mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 229000030/ Dây buộc thành phẩm bằng nhựa dẻo, dùng để thắt, buộc sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: 22907554/ Ốc vít bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 2291/ Vỏ nhựa F35FDC-10V-K gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 22.8x19.96x24.9mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2292/ Vỏ nhựa J25MF-06V-K gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 26.35x11.6x17.25mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 22924708/ Miếng kiểm tra mức dầu bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 22925002/ Ốc vít bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 2293/ Vỏ nhựa J25MF-10V-K gắn vào bộ điều khiển điện, hình khối, kích thước 27.35x12x19.5mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 22947006-Nút vặn bằng nhựa dùng cho máy may công nghiệp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2295/ Đầu vỏ chụp,bằng(sắt/nhựa)10320-52F0-008 gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 39x52.4x12.7mm (bảo vệ linh kiện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2295861-0/ Giá đỡ đèn LED bằng nhựa 7132-IN (nk)
- Mã HS 39269099: 2299/ Vỏ nhựa J25MF-02V-K gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 15.75x6.6x25.5mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2299088-2/ Nắp màn hình máy đo huyết áp 7121-E bằng nhựa PC (nk)
- Mã HS 39269099: 2299113-7/ Nắp màn hình máy đo huyết áp 7131-E bằng nhựa PC (nk)
- Mã HS 39269099: 2299136-6/ Nút nhấn sáng- tối 7321-E bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2299137-4/ Nút nhấn bộ nhớ bằng nhựa 7321-E (nk)
- Mã HS 39269099: 2299138-2/ Nút đồng hồ bằng nhựa 7321-E (nk)
- Mã HS 39269099: 2299139-0/ Nút nhấn mũi tên bằng nhựa 7321-E (nk)
- Mã HS 39269099: 22A/ Đế nến bằng nhựa (PS, dùng để cắm nến) (nk)
- Mã HS 39269099: 22T/ Mác cỡ nhựa kẹp mắc treo (nk)
- Mã HS 39269099: 23.2/ Miếng nhựa- (3 x 4) cm (nk)
- Mã HS 39269099: 23.2/ Miếng nhựa (hình khay nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 23.2/ Miếng nhựa (Tấm nhựa ABS) (nk)
- Mã HS 39269099: 23.2/ Miếng nhựa-(220 x163) mm (nk)
- Mã HS 39269099: 23.2/ Miếng nhựa-(9.5 x13) cm- (10.5 x13) cm (nk)
- Mã HS 39269099: 23.2/ Miếng nhựa-18T- 609.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: 23.2/ Miếng nhựa-PE 100% (5 x9.7-78x135) cm (nk)
- Mã HS 39269099: 23.2A/ Chân đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 23/ Bao bịch nylon (xk)
- Mã HS 39269099: 23/ Chân đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 23/ Miếng nẹp góc nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 23/ Miếng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 23/ Miếng nhựa các loại (nk)
- Mã HS 39269099: 23/ Tấm nhựa 0.8*14.7*9 (nk)
- Mã HS 39269099: 23/ Tấm nhựa 0.8*25*9.6 (nk)
- Mã HS 39269099: 23024/ Tấm silicon, kích thước 24*14 cm (nk)
- Mã HS 39269099: 23048474/ Vòi phun 1/4MINVV 9030PP(FEPM), bằng nhựa, dài 30mm, sử dụng cho dây chuyền rửa bản mạch (nk)
- Mã HS 39269099: 2305/ Vỏ nhựa để lắp cầu chì F400-01B1, gắn vào bộ điều khiển điện, hình tròn, phi 6.4mm (bảo vệ cầu chì), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 23050203/ Khuỷu nối, bằng nhựa PVC, đường kính 75mm, dài 200mm, sử dụng cho dây chuyền tạo đường mạch (nk)
- Mã HS 39269099: 2307/ Dây buộc trắng bằng nhựa, dùng đóng gói bao bì cho hàng sofa,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 23088476/ Núm xả khí EGL-4-A/B[10-2], chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 23088477/ Núm xả khí EGL-24-A/B[10-2], chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 23088478/ Núm xả khí EGL-45-A/B[10-2], chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 231/ Móc treo giày (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 2313(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại Mini Van_2313(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 23142751/ Phao cơ PVC (bằng nhựa PVC), kích thước: Phi 21cm, sử dụng cho van cấp nước, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 23142867/ Nút bấm MA3L-M5341R IDEC, bằng nhựa, kích thước 30x20x15mm, sử dụng điện áp 24V, sử dụng cho máy dán phim. (nk)
- Mã HS 39269099: 2315750100 Mặt trước hộp đưng xà bông bằng nhựa, dùng cho máy giặt model WCV9649XWST, B14 SNAP FIT DETERGENT TURN COVER, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2315760100 Hộc chia nước xà bông bằng nhựa dùng cho máy giặt model WCV9649XWST, B13 snap fit detergent drawer, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2315871200 Tấm chắn chuột bằng nhựa dùng cho máy giặt model WMY71033PTLMB3, Rat-proof board ASSY(JUNIOR)aftersales, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2315871300 Tấm chắn chuột bằng nhựa dùng cho máy giặt model WTV 8634 XS0, Rat-proof board ASSY (MEDIUM)aftersales, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2315871400 Tấm chắn chuột bằng nhựa dùng cho máy giặt model WMY 91283 PTLB2, Rat-proof board ASSY (LARGE)aftersales, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2315960100 Hộc chia nước xà bông bằng nhựa dùng cho máy giặt model WCV8612XWST, B13 snap fit detergent box assy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2316(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại Mini Van_2316(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 23-1636/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: 2317124900/ Thanh dẫn cho máy lắp ráp màn hình điện thoại, bằng nhựa (73x20.1x12mm), tái xuất mục hàng số 10 của TK 101871616230 (xk)
- Mã HS 39269099: 2317125200/ Thanh dẫn cho máy lắp ráp màn hình điện thoại, bằng nhựa (220x10x10mm), tái xuất mục hàng số 11 của TK 101871616230 (xk)
- Mã HS 39269099: 2318530100/ Cốc nhựa dùng để đựng keo xả (P00372001) (65ml, 25 chiếc/gi) (Code: 2318530100) (nk)
- Mã HS 39269099: 231C2 Bình đựng mẫu bằng plastic 10L. phụ tùng cho Máy đo nhiệt lượng sản phẩm dầu khí. Dùng phòng thí nghiệm(model: 6200). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2320/ Pallet nhựa mầu đen, hình chữ nhật, kích thước 1200x800x220mm (đóng thành phẩm),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2320CAGU/ Ốp dẫn dây(115.7*24.4*35(DI2)), phục vụ sản xuất khung- phụ tùng xe đạp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2324/ Đầu vỏ chụp,bằng nhựa FI20-CVS5(50) gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 36x11x11mm (bảo vệ linh kiện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2325/ Vỏ nhựa gắn vào bộ điều khiển điện FI40B-20S(50), hình chữ nhật, kích thước 21x24x5mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2331/ Vỏ nhựa gắn vào bộ điều khiển điện 2-1747276-2, hình chữ nhật, kích thước 23x8x7.5mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2-34 MASS/ Tấm film dùng trong sản xuất bản mạch in điện tử mềm, kích thước 650mmx550mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 236/ Vỏ nhựa 0-178289-5 gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 42.71x22.8x12.53mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2360700100 Mặt trên máy giặt bằng nhựa dùng cho máy giặt WCV9649XMST, TOP PLATE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2362/ Nắp cách điện TC-V-52-38 bằng nhựa mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 237224/ Accessories DGE Prosecure Easy Wschutzhb (xk)
- Mã HS 39269099: 23788/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 23798A2/ Giá giữ trung tâm bằng nhựa RC2-1056-000 dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 23799A2/ Bánh cóc cấp RC2-1063-000 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 23821A3/ Bánh răng cấp giấy 2 RU5-0990-000 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 23822A3/ Bánh răng cấp giấy 1 RU5-0989-000 (xk)
- Mã HS 39269099: 23825A2/ Cảm biến hộp mực RC2-1065-000 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 23826A2/ Cần cảm biến mép đầu giấy RC2-1064-000 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 2395400800 Lồng Giặt bằng nhựa dùng cho máy giặt model WCV8612XWST, WELDED TUB ASSY J12 XL BLAC 8KG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 23-C1005-A02/ Miếng nhựa lắp vào van điều khí ô tô 23-C1005-A02 (nk)
- Mã HS 39269099: 23-C1005-B00/ Miếng nhựa lắp vào van điều khí ô tô 23-C1005-B00 (nk)
- Mã HS 39269099: 23N/ Tấm, miếng nhựa 36" (nk)
- Mã HS 39269099: 23T/ Hạt treo thẻ bài (nk)
- Mã HS 39269099: 24*18mm Buckle (M055-15)- Móc Khoá Nhựa 24*18mm (xk)
- Mã HS 39269099: 24/ Dây ghim treo tem bằng nhựa 3" (nk)
- Mã HS 39269099: 24/ Dây treo tem bằng nhựa 3" (nk)
- Mã HS 39269099: 24/ Lưới dùng để lọc hóa chất trong phòng trộn- 120 micron, làm bằng nhựa, khổ 1 Mét (dùng trong sản xuất vải giả da) (nk)
- Mã HS 39269099: 24/ Pallet làm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 240(2x3)SV20-16/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: Brown/green; Định lượng: 240 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 240(4x5)SV20-16/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: Brown/green; Định lượng: 240 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 240(5x8)SV20-16/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 8M; Màu: Brown/green; Định lượng: 240 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 24002037/ Miếng bảo vệ cáp điện,bằng nhựa,dùng để luồn cáp RS 43 OMD AISI316. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2401(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 2-Car_2401(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 240134/ Bộ nắp chụp bằng nhựa (Bộ 2 cái). Sử dụng cho đồ gỗ nội thất. (nk)
- Mã HS 39269099: 240169/ Vỏ bảo vệ đầu dò máy vật lý trị liệu, kích thước 200*155mm, chất liệu nhựa nylon. (nk)
- Mã HS 39269099: 240358U-PC/ Khung trong bằng nhựa O-R (O-RING FULCRO S614-80/ O-RING) (nk)
- Mã HS 39269099: 240375L-PC/ Miếng chêm dừng bằng nhựa, dày 0.125mm (RONDELLA SPESS.OR-FULCRO SP.0,125/ WASHER 0,125) (nk)
- Mã HS 39269099: 240376M-PC/ Miếng chêm dừng bằng nhựa, dày 0.05mm (SPESS. OR RITORNO SP 0,05/ MYLAR SHIM FOR INNER ORING 0,05) (nk)
- Mã HS 39269099: 240378O-PC/ Miếng chêm dừng bằng nhựa, dày 0.125mm (ROND. SPESS. CORSA AGHI MYLAR 0.125/ WASHER MYLAR 0,125) (nk)
- Mã HS 39269099: 240389Z-PC/ Miếng chêm dừng bằng nhựa, dày 0.05mm (RONDELLA SPESSORE OR-FULCRO SP 0.05/ WASHER 0,05) (nk)
- Mã HS 39269099: 240390A-PC/ Miếng chêm dừng bằng nhựa, dày 0.075mm (RONDELLA SPESS OR-FULCRO SP0.075/ WASHER 0,075) (nk)
- Mã HS 39269099: 240391B-PC/ Miếng chêm dừng bằng nhựa, dày 0.075mm (SPESSORE OR RITORNO SP.0.075/ WASHER 0,075) (nk)
- Mã HS 39269099: 240392C-PC/ Miếng chêm dừng bằng nhựa, dày 0.05mm (RONDELLA SPESS CORSA AGHI SP0.05/ WASHER 0,05) (nk)
- Mã HS 39269099: 240393D-PC/ Miếng chêm dừng bằng nhựa, dày 0.075mm (RONDELLA SPESS CORSA AGHI SP0.075/ WASHER 0,075) (nk)
- Mã HS 39269099: 2404/ Nắp cách điện bằng nhựa TCV-81-38, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 240400K-PC/ Miếng chêm dừng bằng nhựa, dày 0.125mm (SPESSORE OR RITORNO SP.0.1250/ WASHER 0,125) (nk)
- Mã HS 39269099: 240404O-PI/ Miếng chêm dừng bằng nhựa, dày 0.19mm (RONDELLA SPESS.OR-FULCRO SP.0,19/ WASHER 0,19) (nk)
- Mã HS 39269099: 240429N-PC/ Khung trong bằng nhựa O-R (O-RING RITORNO ANCORE S614-80/ O-RING) (nk)
- Mã HS 39269099: 2406(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 2-Car_2406(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 240657H-PC/ Miếng chêm dừng bằng nhựa, dày 0,1mm (RONDELLA SPESS CORSA AGHI SP0.1/ WASHER 0,1) (nk)
- Mã HS 39269099: 240658I-PC/ Miếng chêm dừng bằng nhựa, dày 0.1mm (RONDELLA SPESS OR-FULCRO SP0.1/ WASHER 0,1) (nk)
- Mã HS 39269099: 240659J-PC/ Miếng chêm dừng bằng nhựa, dày 0.1mm (SPESSORE OR RITORNO SP.0.1/ WASHER 0,1) (nk)
- Mã HS 39269099: 24-090006-00G/ Vỏ công tắc, bằng nhựa SW COVER PING GOOD/HS-10C-AOB ABS V0 (nk)
- Mã HS 39269099: 24-090030-00G/ Nút ấn, bằng nhựa KEY CAP/FKX-204 5.8*5.8 (nk)
- Mã HS 39269099: 240927R-PC/ Miếng đệm bằng nhựa trong, dày 0.025mm (TRAFERRO SP0.023/ AIR GAP) (nk)
- Mã HS 39269099: 240962A-PI/ Miếng chêm dừng bằng nhựa, dày 0.19mm (RONDELLA SPESS CORSA AGHI SP0.19/ WASHER 0,19) (nk)
- Mã HS 39269099: 240963B-PI/ Miếng chêm dừng bằng nhựa, dày 0.19mm (SPESSORE ORING RITORNO SP 0.19/ MYLAR 0,19) (nk)
- Mã HS 39269099: 240965D-PC/ Miếng chêm dừng bằng nhựa, dày 0.025mm (HELLAS MYLAR SHIM OR 0.025/ MYLAR SP. 0,025) (nk)
- Mã HS 39269099: 240966E-PC/ Miếng chêm dừng bằng nhựa, dày 0.05mm (HELLAS MYLAR SHIM OR 0.05/ MYLAR SP. 0,05) (nk)
- Mã HS 39269099: 240967F-PC/ Miếng chêm dừng bằng nhựa, dày 0.075mm (HELLAS MYLAR SHIM OR 0.075/ MYLAR SP. 0,075) (nk)
- Mã HS 39269099: 2411/ Vỏ nhựa F31FDS-16V-K, gắn vào bộ dây điện, hình chữ nhật (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2413/ Vỏ nhựa OMRON XS2C-D4S1, gắn vào bộ dây dẫn điện (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2420709509 Mặt trước hộc đựng xà bông bằng nhựa dùng cho máy giặt model WMY71033PTLMB3 BEKO, DRAWER PANEL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2421201800 Khay đựng xà phòng máy giặt, chất liệu nhựa, màu trắng, Detergent Dispenser, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2422400600 Núm xoay chọn chương trình bằng nhựa dùng cho máy giặt WMY 91493 SLB1, SELECTOR KNOB ASSE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 242251E400V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăngten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 242258990AV/ Kẹp nhựa dây dẫn ăngten (nk)
- Mã HS 39269099: 24225CR93AV/ Kẹp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2425010/ Vỏ bánh xe bằng nhựa, đường kính 8 inch, để sản xuất máy hút bụi,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2426000200 Dây cấp nước máy giặt bằng nhựa, dùng cho máy giặt WMY 91493 SLB1, HOSE WATER INLET, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2429800300 Cánh cửa trước máy giặt bằng nhựa + kính, đường kính 46cm, dùng cho máy giặt WMY 91493 LB1 BEKO,Front Door Assembly B13XL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2432/ Vỏ nhựa J21DF-20V-KX-L, gắn vào bộ dây dẫn điện (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2434/ Dây xích nhựa để cố định và bảo vệ dây cáp TKR0200W60R55-TK(54L+PIU+PKA), chiều dài 1105mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 243421XK0B B42/ Đầu nối nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 243421XK0C B42/ Đầu nối nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 243443JX0B B42/ Đầu nối nhựa (243443jx0b b42) (nk)
- Mã HS 39269099: 2438/ Đầu vỏ chụp,bằng nhựaMH010L20, gắn vào bộ dây dẫn điện (bảo vệ thiết bị), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2439/ Vỏ nhựa CSHF10, gắn vào bộ dây dẫn điện (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2447/ Vỏ nhựa MHP10L220 (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2449/ Đệm nhựa cố định ASM20D (cách điện) (nk)
- Mã HS 39269099: 2451409075 Mặt nạ bo mạch điều khiển máy giặt bằng nhựa, dùng cho model WTE 7512 XS0, Panel Body Assy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2453/ Vỏ nhựa 1920 003 1252, gắn vào bộ dây dẫn điện (cách điện) (nk)
- Mã HS 39269099: 2459/ Vỏ nhựa J25MF-02V-S, gắn vào bộ dây dẫn điện (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 24758A2/ Vòng đỡ Trục quay K30-0206B6(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 249A7190AA/ Nút chặn nước bằng nhựa, dùng để sản xuất motor-WATER DRAIN PLUG 249A7190AA1 90~200FR. Hàng mới 100%- WATER DRAIN PLUG (nk)
- Mã HS 39269099: 24K3D2003/ Xi lanh bơm keo 10cc xanh bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 24K3D2012/ Dây bơm keo 30cc sắt, dây bằng nhựa đầu mũi bằng sắt, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 24T/ Đạn nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 2-5 MASS/ Tấm Film dùng trong sản xuất bản mạch in điện tử mềm AVK3C-1112M, kích thước 550*650mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2-5 PIN/ Tấm film dùng trong sản xuất bản mạch in điện tử mềm AVK3C-1112P, kích thước 650mmx550mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 25/ Kẹp các loại (làm bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 25/ Kẹp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 25/ Mắc áo (bằng nhựa). Nguyên liệu dùng trong sản xuất hàng may mặc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 25/ Thân của thiết bị đầu nối bằng nhựa PC (nk)
- Mã HS 39269099: 250/ Nắp Nhựa Cho kiềm- W25996), hàng nhập phục vụ cho sản xuất đồ chơi cho chó mèo, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 250-0029-00/ Tấm phản quang bằng nhựa acrylic trong suốt (nk)
- Mã HS 39269099: 250-0149-00/ Miếng phản quang bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 250-0153-00/ Tấm gương phản quang bằng nhựa polycarbonate (nk)
- Mã HS 39269099: 250-0154-00/ Tấm gương phản quang bằng nhựa polycarbonate (nk)
- Mã HS 39269099: 250-0181-00-B/ Miếng phản quang bằng nhựa dùng cho đèn cảnh báo (nk)
- Mã HS 39269099: 25003001/ 025-0030-01 FOAM LID (nk)
- Mã HS 39269099: 250-0328-00/ Vỏ bộ điểu khiển đèn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 250-0355-00/ Tấm phản quang bằng nhựa acrylic (nk)
- Mã HS 39269099: 250-0386-00/ Miếng phản quang bằng nhựa trong suốt (nk)
- Mã HS 39269099: 250-3301-00-B/ Tấm phản quang bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 250-3303-00/ Tấm phản quang bằng nhựa trong suốt (nk)
- Mã HS 39269099: 25045HP-02B (BLK)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 25045HP-02B (GRN)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 25045HP-02B (RED)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 25045HP-02B/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 25045HP-03B/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 25045HP-04B/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 25045HP-06B/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 25080511/ Dây thít nhựa trắng 250mm (100 chiếc/túi) (nk)
- Mã HS 39269099: 25080524/ Dây thít nhựa 400mm (100 chiếc/gói) (nk)
- Mã HS 39269099: 25083246/ Dây thít nhựa PP màu xanh lá PLT3S-M109-300S (1000 cái/hộp) (nk)
- Mã HS 39269099: 250AX5K/ Gioăng Teflon 250AX5K bằng nhựa(Tất cả các bề mặt) (nk)
- Mã HS 39269099: 251/ Sản phẩm nhựa làm kiềm cho chó (nắp nhựa chụp lên thân kiềm), hàng nhập phục vụ cho sản xuất đồ chơi cho chó mèo, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 25147A1/ Vòng vận hành cự ly 4PFDF132, dùng cho ống kính máy ảnh kỹ thuật số (xk)
- Mã HS 39269099: 251KS000001/ Nắp trước, bộ phận của trạm kết nối các thiết bị ngoại vi, chất liệu plastics (nk)
- Mã HS 39269099: 251KS000003/ Nắp sau, bộ phận của trạm kết nối các thiết bị ngoại vi, chất liệu plastics (nk)
- Mã HS 39269099: 251KS000004/ Nắp sau, bộ phận của trạm kết nối các thiết bị ngoại vi, chất liệu plastics (nk)
- Mã HS 39269099: 251KS000006/ nắp sau, chất liệu plastics, kích thước 166.42*115.72*8.24mm (nk)
- Mã HS 39269099: 251KS000007/ Khung giữa chất liệu nhựa TPE, dùng cho máy đọc sách, kích thước 163.56*112.98*6.93mm (nk)
- Mã HS 39269099: 25206A4/ Lẫy bằng nhựa T30-0625A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25217A1/ Bánh răng trung chuyển CGE 2 CB36808 (xk)
- Mã HS 39269099: 25218A1/ Bánh răng trung tâm CB36819N (xk)
- Mã HS 39269099: 25219A1/ Bánh răng trung chuyển 1 CB37107N (xk)
- Mã HS 39269099: 25248A3/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LX9162001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25249A3/ Nút đỡ bằng nhựa LY4259001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25250A3/ Nút đỡ bằng nhựa LY4261001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25251A3/ Nút đỡ bằng nhựa LY4266001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25253A2/ Truyền động bằng nhựa LY4588001 (xk)
- Mã HS 39269099: 252554740_N|DM1/ Ống co nhiệt bằng nhựa ĐK 19mm (nk)
- Mã HS 39269099: 25303-1A/ Miếng nhựa ốp RC2-7932-000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25315A1/ Vòng đỡ trục quay nhựa K30-0296A1(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25319A3/ Con lăn nhựa LY4345001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25359/ SUPPORT HOLDER Khung nhựa của máy in P45827000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25361A2/ Bánh răng T40-0602A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25362A2/ Bánh răng T40-0604A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25412A3/ Vòng nhựa T30-0694A2(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25431A1/ Bánh răng bằng nhựa T40-0615A1(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25448A1/ Khung lọc ánh sáng của máy quay phim BG1405290 (xk)
- Mã HS 39269099: 25449A1/ Vỏ cánh quạt của máy quay phim BG1403020 (xk)
- Mã HS 39269099: 254500/12/ Đầu chặn bằng nhựa M12 (NLSX cầu dao) (nk)
- Mã HS 39269099: 25450A1/ Vòng động của máy quay phim BG1403030 (xk)
- Mã HS 39269099: 25458A1/ Khung trước của máy quay phim BG1401030 (xk)
- Mã HS 39269099: 2549W-1A/ Kệ treo giày 2549W (19*70''), bằng tấm plastic, nhãn hiệu: RICHARDS (xk)
- Mã HS 39269099: 255.7870083.00/ Chốt kẹp bằng nhựa-kích thước 20*21*18mm- Guide Pin.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 25514A3/ Bánh răng nhựa của máy in P28249000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25515A3/ Bánh răng nhựa của máy in P28254000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25526-1A/ Kệ treo chứa đồ dùng 25526 (22*6*63''), bằng tấm plastic, nhãn hiệu: RICHARDS (xk)
- Mã HS 39269099: 25545A2/ Con lăn bằng nhựa RC3-3869-000 dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 25565A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2HS25071 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25576A2/ Bánh răng bằng nhựa 3V2HN24060 01 dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 25588A4/ Vít điều chỉnh (bằng nhựa) 3014-K030-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 256/ Miếng bồi bằng nhựa các loại (Polypropylene 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 256/ vỏ nhựa HIF3BB-50D-2.54R, gắn vào bộ dây dẫn, hình chữ nhật, kích thước 68.07x6x9.7mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 25624A3/ Bánh răng T40-0636A1(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25626A2/ Cần đỡ bánh răng T30-0752A1(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25628A3/ Bánh răng bằng nhựa T40-0635A1(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25630A3/ Bánh răng nhựa LY9011001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25631A2/ Bánh răng nhựa LY9022001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25632A4/ Bánh răng nhựa LY9030001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25633A2/ Bánh răng nhựa LY9212001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25634A3/ Nút đỡ bằng nhựa LY9248001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25638A1/ Bánh răng bằng nhựa3V2LV25150 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25639A1/ Con lăn bằng nhựa 3V2LV28340 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25640A3/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 3V2LV28352 (xk)
- Mã HS 39269099: 25655A1/ Vong đêm băng nhưa 3V2F914650 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 25656A2/ Bánh răng bằng nhựa 3V2A807050 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25656A4/ Bánh răng bằng nhựa 3V2A807050 (xk)
- Mã HS 39269099: 25657A3/ Con lăn bằng nhựa 3V2LV28150 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 25658A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV25140 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25662A1/ Lẫy bằng nhựa 3V2LV28300 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25663/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa 3V2LV29090 (Actuator PE) (xk)
- Mã HS 39269099: 25663A1/ Lẫy bằng nhựa 3V2LV28310 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25664A1/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2A806250 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25664A3/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2A806250 (xk)
- Mã HS 39269099: 25665A1/ Vòng zoom BG2004030 của máy ảnh KTS (xk)
- Mã HS 39269099: 25666A1/ Miếng nhựa trang trí BG2004010 của máy ảnh KTS (xk)
- Mã HS 39269099: 25668A4/ Bánh răng nhựa LY9029001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25669A1/ Ống lót bằng nhựa 3V3B706590 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25670A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV24140 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25673A1/ Miếng nhựa phát sáng BG2004050 của máy ảnh KTS (xk)
- Mã HS 39269099: 25674A1/ Lẫy bằng nhựa 3V2LV11130 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25676A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV11330 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25677A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV11270 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25678A1/ Lẫy bằng nhựa 3V2LV28290 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25679A4/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LEM154001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25680/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2LV31330 (ARM Coupling A) (xk)
- Mã HS 39269099: 25680A/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa 3V2LV29090 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25685A1/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 3V2LV28180 (xk)
- Mã HS 39269099: 25686A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV25170 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25687A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV25130 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25691A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2F906030 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25692A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2F906280 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 25692A3/ Bánh răng bằng nhựa 3V2F906280 (xk)
- Mã HS 39269099: 25694A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2L228041 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25695A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV24130 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25696A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV24150 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25697A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV28100 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25698A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV31430 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 256Y/ Miếng bồi bằng nhựa các loại (Polypropylene 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 257/ vỏ nhựa XHP- 7 gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 15x18.2x19mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 257070/ Ống nhựa dùng pha keo ACCESSORY FOR CHEMICAL CHM ACCE MIXING TUBE 050 SHORT (nk)
- Mã HS 39269099: 25707A1/ Lẫy bằng nhựa 3V2F925060 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25708A1/ Ống lót bằng nhựa3V2LV25220 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25711A2/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH840001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25716A2/ Bánh răng bằng nhựa 3V2HN31040 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 25718A2/ Nắp đậy bằng nhựa 5129-9006 (xk)
- Mã HS 39269099: 25730A/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2BT11070 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25731/ Lẫy bằng nhựa 3V2LV28310 (Lock Cover R) (xk)
- Mã HS 39269099: 25731A1/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2LV31330 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 25738A2/ Ống lót bằng nhựa 3V2HN15180 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25741A/ Lẫy bằng nhựa 3V2HS02070 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25741A2/ Lẫy bằng nhựa 3V2HS02070 (xk)
- Mã HS 39269099: 25746A/ Lẫy bằng nhựa 3V2HS02390 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25746A2/ Lẫy bằng nhựa 3V2HS02390 (xk)
- Mã HS 39269099: 25764A2/ Miếng gá đỡ bằng nhựa 3V2KV02C60 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25767A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2HN31030 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25789A2/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2F939091 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25814A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV28191 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25815A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV25180 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25821A3/ Vòng nhựa T30-0767A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25825A3/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NM18340 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25826A2/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NM18350 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25827A2/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NM18360 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25828A2/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NM18370 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25829A2/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NM18380 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25830A2/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NM18390 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25831A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV25160 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25832A2/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NM18400 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25833A2/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NM18610 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25834A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2L228030 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25874/ GEAR(LABEL GUIDE) (ROHS) Bánh răng nhựa của máy in PJ0A20502 (xk)
- Mã HS 39269099: 25875A2/ Vòng đệm bằng nhựa PE3A20100 (xk)
- Mã HS 39269099: 25876A2/ Vòng nhựa T30-0768A1(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25877A3/ Vòng nhựa T30-0770A2(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25879A1/ Thanh truyền động bên phải bằng nhựa T30-0773A1(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25880A1/ Thanh truyền động bên trái bằng nhựa T30-0774A1(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25898A1/ Miếng giữ thấu kính bằng nhựa BG2004080 của máy ảnh KTS (xk)
- Mã HS 39269099: 25899A1/ Miếng giữ tấm chắn sáng bằng nhựa BG2004020 của máy ảnh KTS (xk)
- Mã HS 39269099: 25901A4/ Con lăn bằng nhựa đỡ giấy PE3A20000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25906A3/ Khung thấu kính nhóm 3 bằng nhựa A4000530-00000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25908A2/ Khung thấu kính nhóm 4 bằng nhựa A4000529-00000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25925A2/ Vòng kết nối vòng chống rung và vòng chỉnh nét của ống kính máy ảnh A4000534-00000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25927A2/ Vòng kết nối vòng chống rung và vòng chỉnh nét của ống kính máy ảnh A4000533-00000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25928A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NM18500 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25935A2/ Tấm trượt bằng nhựa RC4-5382-000000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25936A2/ Con lăn bằng nhựa RC4-5564-000000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25944A2/ Ống nhựa A4000527-00000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25945A2/ Trục cuốn giấy bằng nhựa RC4-5598-000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25953A2/ Tấm đỡ bằng nhựa RC4-5554-000000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25973A2/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2P702100 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 25974A1/ Con lăn bằng nhựa 3V2P704170 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25975A4/ Bánh răng bằng nhựa 3V2P711060 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25978A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2P714140 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25979A2/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2P719030 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25980A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2P724130 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25982A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2P731030 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25983A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2P731040 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25984A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2P731050 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25985A-2/ Bánh răng bằng nhựa 3V2P709130 (xk)
- Mã HS 39269099: 25989A2/ Đệm trục cấp giấy RC4-5557-000000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25992A1/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2P711050 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25993A1/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2P711080 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25994A2/ Trục bằng nhựa 3V2P706030 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25995A1/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2P724220 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25996A2/ Nắp nhựa 3V2P724140 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25997A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2P704250 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25998A3/ Bánh răng nhựa LF5245001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25999A3/ Bánh răng nhựa LF5246001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26/ 26#Khuy giầy bằng nhựa (núm nhụa cố định) (nk)
- Mã HS 39269099: 26/ Đạn nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 26/ Dây treo bằng nhựa PVC (nk)
- Mã HS 39269099: 26/ Dây treo nhãn (nk)
- Mã HS 39269099: 26000A1/ Nắp nhựa 3V2P711200 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 26001A2/ Nắp nhựa 3V2R211010 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26002A3/ Nắp nhựa 3V2R211020 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26003A1/ Nắp nhựa 3V2R211030 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26005A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2P714070 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 26006A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2P714150 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 26007A2/ Con lăn bằng nhựa 3V2P711090 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26013A1/ Ống lót bằng nhựa 3V2P711040 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 26016A2/ Nút đỡ bằng nhựa LU2439001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26017A1/ Chân đế bằng nhựa T30-0804A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26019A2/ Nắp nhựa 3V2R205060 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26031A1/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2P702080 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 26035A4/ Tay gạt bằng nhựa T30-0805A2(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26036A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2R4J1150 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 2605102290- Tấm chắn từ nguồn NK mục số 44 tờ khai NK 103287082140/A12 (23/04/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: 2605102330- Tấm chắn từ nguồn NK mục số 44 tờ khai NK 103287082140/A12 (23/04/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: 2605102350- Tấm chắn từ nguồn NK mục số 44 tờ khai NK 103287082140/A12 (23/04/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: 26054A2/ Nắp nhựa bảo vệ lõi cuộn dây DFP033586000 (xk)
- Mã HS 39269099: 26065A1/ Chân đế bằng nhựa T30-0806A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26069A2/ Bánh răng bằng nhựa 3V2P725160 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26074A1/ Lẫy bằng nhựa 3V2P724110 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 26075A1/ Lẫy bằng nhựa 3V2P729050 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 26077A3/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY8136001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26088A2: Bánh răng T40-0644A0(E) (tái nhập theo mục hàng số 1 Tk số 303129709760/E42 ngày 30/03/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 26088A3/ Bánh răng T40-0644A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26090A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NRJ1100 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26092A2/ Gá nhựa chặn trên D-0001-1 dùng để hỗ trợ sản xuất con lăn cao su (xk)
- Mã HS 39269099: 26093A2/ Gá nhựa chặn dưới D-0001-2 dùng để hỗ trợ sản xuất con lăn cao su (xk)
- Mã HS 39269099: 26094A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NRJ1260 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26097A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NRJ1090 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26098A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NRJ1270 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26104A3/ Nút đỡ bằng nhựa D0003D001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26105A2/ Nút đỡ bằng nhựa D0002U001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26107A2/ Bánh răng nhựa D001E2001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26108A2/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D001BU001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26109A2/ Truyền động bằng nhựa D001BV001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26110A2/ Bánh răng nhựa LY6641001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26111A4/ Bánh răng nhựa LY6643001 (xk)
- Mã HS 39269099: 2612/ Đầu vỏ chụp,bằng nhựa,bằng nhựa gắn vào hộp điều khiển điện TCL-1SVU3 hình chữ nhật, kích thước 20mm x 60mm x 2mm (bảo vệ thiết bị), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 26122A2/ Truyền động bằng nhựa D001BW001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26123A4/ Bánh răng nhựa D001D1001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26124A2/ Bánh răng nhựa D0003J001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26125A4/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa D000DF001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26126A2/ Bánh răng nhựa D000CT001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26127A5/ Nút điều khiển bằng nhựa 302S005150 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26128A3/ Nắp nhựa 302S318050 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 26128A5/ Nắp nhựa 302S318050 (xk)
- Mã HS 39269099: 26129A/ Vòng nhựa T30-0824A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 2613/ Đầu vỏ chụp bằng nhựa C-30-SG-26A-EP-UL gắn vào hộp điều khiển, hình tròn phi 35, kích thước 35x12.5mm (bảo vệ linh kiện) (nk)
- Mã HS 39269099: 2613/ Đầu vỏ chụp,bằng nhựa C-30-SG-26A-EP-UL gắn vào hộp điều khiển, hình tròn phi 35, kích thước 35x12.5mm (bảo vệ linh kiện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 26130A4/ Bộ phận giữ bằng nhựa D0015H001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26131A2/ Bộ phận giữ bằng nhựa D0018V001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26133A3/ Bộ phận giữ bằng nhựa D0018L001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26134A2/ Lõi nhựa D0015X001 làm con lăn kéo giấy trong máy in FP-3669VX (xk)
- Mã HS 39269099: 26135A2/ Truyền động bằng nhựa D000R6001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26136A2/ Truyền động bằng nhựa D000P4001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26137A2/ Bánh răng nhựa D0016S001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26138A3/ Nút đỡ bằng nhựa D000BW001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26139A3/ Nút đỡ bằng nhựa D0002L001 (xk)
- Mã HS 39269099: 2614/ Khóa chặn,bằng nhựa SDV-1 gắn vào hộp điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 14x66x35mm (cố định linh kiện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 26140A5/ Nắp nhựa 302S005030 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26147A4/ Bộ phận giữ bằng nhựa D0015G001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26148A3/ Bộ phận giữ bằng nhựa D0038E001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26149A1/ Lẫy bằng nhựa 302S018630 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26149A3/ Lẫy bằng nhựa 302S018630 (xk)
- Mã HS 39269099: 26150A2/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 302S318060 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26150A4/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 302S318060 (xk)
- Mã HS 39269099: 26154A2/ Lẫy bằng nhựa 302S318130 (xk)
- Mã HS 39269099: 26157A1/ Vòng đỡ trục quay bằng nhựa K30-0324A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26158A1/ Vòng đỡ trục quay bằng nhựa K30-0323A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26166A3/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa D00029001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26167A5/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa D0002K001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26169A3/ Nút đỡ bằng nhựa D0002Z001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26170A3/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa D00067001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26171A5/ Nút đỡ bằng nhựa D000DB001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26173A/ Bánh răng bằng nhựa 302RV25430 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26174A1/ Bánh răng bằng nhựa 302RV25420 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26178A1/ Bánh răng bằng nhựa 302RV25560 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 26183A4/ Vỏ ngoài bằng nhựa máy ghi âm CASE-M-BLK BD4301000009 đã sơn in (xk)
- Mã HS 39269099: 26184A2/ Bánh răng bằng nhựa 302RV31330 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26185A3/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 302RV31280 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 26186A1/ Bánh răng bằng nhựa 302RV08060 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26187A2/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2P728293 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26189A3/ Nắp USB bằng nhựa máy ghi âm USB-COVER-BLK BD4325000009 đã sơn in (xk)
- Mã HS 39269099: 26190A1/ Bánh răng bằng nhựa 302RV25460 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26191A/ Bánh răng bằng nhựa 302RV25480 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26192A/ Bánh răng bằng nhựa 302RV25470 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26195A1/ Trục bằng nhựa 302RV31290 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26196A2/ Vòng nhựa T30-0649A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26204A1/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) 302RV29150 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26205A2/ Nút điều khiển bằng nhựa 302RV05090 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 26206A1/ Lẫy bằng nhựa 302RV14340 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26208A/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 302RV25650 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26209/ LEVER FRONT LINK Lẫy bằng nhựa 302RV04330 (xk)
- Mã HS 39269099: 26209A2/ Lẫy bằng nhựa 302RV04330 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26209A4/ Lẫy bằng nhựa 302RV04330 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26210A/ Bánh răng bằng nhựa 302RV25490 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26211A2/ Lõi nhựa LY4280001 làm con lăn kéo giấy trong máy in FP-3680VX (xk)
- Mã HS 39269099: 26212A5/ Bộ phận giữ bằng nhựa D0030L001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26213A2/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00355001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26-21-60-1/ Nút nhấn xoay loại vừa bằng nhựa PVC 12x15x17mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 26216A2/ Lõi cáp bằng nhựa 612100114N30 (xk)
- Mã HS 39269099: 26227A2/ Miếng nhựa để giữ cảm biến nhiệt DFP025520000 (xk)
- Mã HS 39269099: 26232A3/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 302RV14130 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26233A3/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa 302RV14290 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26234A1/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 302RV25570 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26235A1/ Lẫy bằng nhựa 302RV29100 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26236A1/ Lẫy bằng nhựa 302RV29110 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26237A2/ Bộ phận giữ bằng nhựa D0021T001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26238/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302S018360 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26238A1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302S018360 (xk)
- Mã HS 39269099: 26239A1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302S018370 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26239A3/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302S018370 (xk)
- Mã HS 39269099: 26264A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NRJ1280 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26265A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NRJ1290 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26266A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NRJ1300 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26267/ Bánh răng nhựa T40-0649A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26268A/ Vòng nhựa T30-0818A1(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26269A/ Vòng nhựa T30-0819A1(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26286A/ Đế nhựa T30-0817A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26288A2/ Bánh răng nhựa T40-0663A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26289A2/ Bánh răng nhựa T40-0665A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26292A3/ Bánh răng nhựa D005H9001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26293A3/ Bánh răng nhựa D005HA001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26294A2/ Bánh răng nhựa D005HB001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26295A3/ Bánh răng nhựa D005HC001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26387A1/ Vòng nhựa T30-0849A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26401015.083/ Bảng treo trái MT101M-US3-ZX (bằng nhựa, màu đen)- linh kiện của bàn nâng hạ (nk)
- Mã HS 39269099: 26401015.084/ Bảng treo phải MT101M-US3-ZX (bằng nhựa, màu đen)- linh kiện của bàn nâng hạ (nk)
- Mã HS 39269099: 26401055.051/ Ốp chụp bảng treo trái MT105M-L021 (nhựa màu đen) (C)- Linh kiện của bàn nâng hạ. (nk)
- Mã HS 39269099: 26401055.052/ Ốp chụp bảng treo phải MT105M-L022 (nhựa màu đen) (C)- Linh kiện của bàn nâng hạ. (nk)
- Mã HS 39269099: 26401071.006/ Nắp che bên trái chân bàn MT107M-SY01 in lụa màu trắng nhãn FLEXISPOT.COM 87*10.7m (nk)
- Mã HS 39269099: 26401071.007/ Nắp che bên phải chân bàn MT107M-SY02 in lụa màu trắng nhãn FLEXISPOT.COM 87*10.7mm (nk)
- Mã HS 39269099: 26401075.042/ Ốp tay cầm MT107SS-L022 bằng nhựa màu đen- Linh kiện của bàn nâng hạ (nk)
- Mã HS 39269099: 26401175.004/ Ốp chụp bảng treo trái MT117M (nhựa màu đen)- Linh kiện của bàn nâng hạ. (nk)
- Mã HS 39269099: 26401175.005/ Ốp chụp bảng treo phải MT117M (nhựa màu đen)- Linh kiện của bàn nâng hạ. (nk)
- Mã HS 39269099: 26401175.007/ Miếng đệm tròn MT117M (3mmEVA) màu đen (nk)
- Mã HS 39269099: 2641703210/ Tấm nhựa OPP, kích thước 165*165*0.05 MM (nk)
- Mã HS 39269099: 2641720730/ Tấm nhựa OPP, kích thước 20CM*20CM (nk)
- Mã HS 39269099: 2643004240/ Dây nhựa dùng để đóng gói sản phầm khổ 8mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 265.7870084.00/ Chốt bằng nhựa-kích thước 310*210*108mm- Guide Pin.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 265.8080452.00/ Vỏ dưới bằng nhựa- Housing bottom, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 265.8080453.00/ Vỏ giữa bằng nhựa- Housing middle, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 265.8080454.00/ Vỏ trên bằng nhựa- Housing top, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 265.8344077.00/ Cần gạt bằng nhựa- lever, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2661/ Vỏ nhựa DK-2100D-08R gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 10.8x12.2x16.5mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2665/ Vỏ nhựa F31FDS-20V-K gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 53.29x11.63x22.8mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2666/ Vỏ nhựa PAP-02V-O gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 5.8x8x6mm (cách điện), hang mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 267.8080506.01/ Vỏ dưới bằng nhựa- Housing bottom,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 267.8080507.01/ Vỏ giữa bằng nhựa- Housing middle,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2673/ Đầu vỏ chụp bằng nhựa BTK gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 95x56x10mm (bảo vệ linh kiện) (nk)
- Mã HS 39269099: 2673/ Đầu vỏ chụp,bằng nhựa BTK gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 95x56x10mm (bảo vệ linh kiện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2674/ Đầu vỏ chụp bằng nhựa KEL24/10 gắn vào bộ điều khiển điện, kích thước 147x58x19mm (bảo vệ linh kiện) (nk)
- Mã HS 39269099: 2674/ Đầu vỏ chụp,bằng nhựa KEL24/10 gắn vào bộ điều khiển điện, kích thước 147x58x19mm (bảo vệ linh kiện), hang mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2680/ Đầu vỏ chụp 36310-3200-008 gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 39.6x11x22.7mm (bảo vệ linh kiện) (nk)
- Mã HS 39269099: 2684/ Đầu vỏ chụp bằng nhựa KEL10/6 gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 98.3x58x19mm (bảo vệ linh kiện) (nk)
- Mã HS 39269099: 2684/ Đầu vỏ chụp,bằng nhựa KEL10/6 gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 98.3x58x19mm (bảo vệ linh kiện) (nk)
- Mã HS 39269099: 2685/ Đầu vỏ chụp bằng nhựa KT7 gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 29x30x13mm (bảo vệ linh kiện) (nk)
- Mã HS 39269099: 2685/ Đầu vỏ chụp,bằng nhựa KT7 gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 29x30x13mm (bảo vệ linh kiện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 268591-0010/ Linh kiện nhựa (kẹp nhựa) 268591-0010 (nk)
- Mã HS 39269099: 2695/ Vỏ nhựa DK-5200S-04R gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 56.08x30.5x10.5mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 26-INFU75/ Nguyên phụ liệu sản xuất thuyền buồm: Túi chân không bằng plastic, chịu được nhiệt độ cao 170 độ C, dày 75um, 6x152.4m/cuộn, mới 100%, mã hàng: 26-INFU75 (nk)
- Mã HS 39269099: 26KZZZ455/ Tấm dưỡng của máy ép, loại LGTP04560-060-160A00, bằng nhựa PE, khung dưỡng bằng inox (nk)
- Mã HS 39269099: 26L/ Thùng nhựa giữ nhiệt đa năng loại 25L/26Q màu xám, có kích thước: 54.9X 35.3 X 41.5 (cm),HSX: POLYMER VIET NAM CO., LTD hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 26-TUBAG100/ Nguyên phụ liệu sản xuất thuyền buồm: Túi chân không bằng plastic, dạng cuộn, dày 100mm, 500m/cuộn, mới 100%, mã hàng: 26-TUBAG100 (nk)
- Mã HS 39269099: 27/ Bánh xe- plastic lõi kim loại dùng cho ba lô, túi xách (Plastics wheel) (nk)
- Mã HS 39269099: 27/ Dây treo tem bằng nhựa 3" (nk)
- Mã HS 39269099: 27/ Khoá của miếng đệm kín (Seal plate lock) (kích thước 9x21mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 27/ Kim kẹp (trừ kim may)/Kẹp kích cỡ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 27/ Nắp chụp Nút gài bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 27/ Nút chặn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 270-2 B/ Dây lạt buộc 270-2 B, bằng nhựa, dài 270mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 270-2 R/ Dây lạt buộc 270-2 R, bằng nhựa, dài 270mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 270-2 W/ Dây lạt buộc 270-2 W, bằng nhựa, dài 270mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 27034017/ khớp nối bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: 2705503400/ Bút hút linh kiện nhỏ dùng cho máy gắn linh kiện điện thoại, số hiệu: VTB-W-SET-RSE, chất liệu nhựa, kích thước: 12cm, 1 bộ gồm đầu nút và 3 núm hút (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 270-6 B/ Dây lạt buộc 270-6 B, bằng nhựa, dài 270mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 270-6 W/ Dây lạt buộc 270-6 W, bằng nhựa, dài 270mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 270607/ Kẹp dây cáp điện bằng nhựa cứng nylon66, hãng KITAGAWA, đường kính kẹp 8.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: 270641/ Kẹp cố định đây dẫn điện CS-2, chất liệu thép mạ kẽm, bọc nhựa PVC, kích thước 41*3.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: 270649/ Vòng đệm vít bằng nhựa ABS, kích thước 15*phi6.5 (nk)
- Mã HS 39269099: 270662/ Kẹp nhựa kèm đệm bảo vệ dây cáp, kích thước 30*40*phi13~18mm, hãng NIXX (nk)
- Mã HS 39269099: 270908/ Miếng cố định cáp, chất liệu nhựa Nylon66, kích thước 16.5*12mm (nk)
- Mã HS 39269099: 270910/ Miếng tản nhiệt chất liệu nhựa silicone, kích thước 34*19*t0.3mm, chỉ là miếng nhựa, không gắn các thiết bị điện khác (nk)
- Mã HS 39269099: 270911/ Dây thít nhựa dẻo RF100, chất liệu nhựa Nylon66, dài 100mm (nk)
- Mã HS 39269099: 270913/ Miếng nhựa răng cưa dùng để hướng cáp, chất liệu nhựa nylon6 cứng, dài 90mm (nk)
- Mã HS 39269099: 270-N B/ Dây lạt buộc 270-N B, bằng nhựa, dài 270mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 270-N W/ Dây lạt buộc 270-N W, bằng nhựa, dài 270mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 271001/ Kẹp cố định cáp điện DKN-10GSP, chất liệu nhựa nylon 66, bên trong đệm cao su xốp, kích thước 21*30*phi5-8mm (nk)
- Mã HS 39269099: 271003/ Vít nhựa mã P2040B hãng KITAGAWA, đường kính phi2.1,dài 4mm (nk)
- Mã HS 39269099: 2711-1E230V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăngten (nk)
- Mã HS 39269099: 2711-2A250V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăng ten (nk)
- Mã HS 39269099: 2711-2C190V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăngten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2711-3F060V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăngten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 27150538/ Tấm cách điện mặt dưới A5012, chất liệu nhựa PC dày 0.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: 27150539B/ Tấm cách điện mặt trên, chất liệu nhựa PC dày 0.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: 27150541/ tấm cách điện bảo vệ nguồn, chất liệu nhựa PC dày 0.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: 27191112Y/ giá đỡ, chất liệu bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 272/ Vỏ nhựa gắn vào hộp điều khiển điện J21DF-16V-KX hình chữ nhật, kích thước 21mmx16mm11mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 272-00010-673/ Vỏ nhựa dùng để lắp ráp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2721/ Đai thắt,bằng nhựa T30R-W BLACK màu đen, gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ T, kích thước 150x3.6mm (cố định linh kiện) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2725/ Gậy Massage bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 273/ Vỏ nhựa F32FMS-12V-KXX, gắn vào bộ dây dẫn điện (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 27501125.003/ Khớp nối trục 2 ET114 (bằng nhựa)- linh kiện của bàn nâng hạ (nk)
- Mã HS 39269099: 27501125.004/ Khớp chặn đầu chân ống ET112 (bằng nhựa màu đen)- linh kiện của bàn nâng hạ. (nk)
- Mã HS 39269099: 27501128.001/ Miếng đệm (tròn) giảm sốc màu đen gắn chân bàn ET112-L007 (bộ phận của bàn nâng hạ) (nk)
- Mã HS 39269099: 27501145.003/ Khớp chặn đầu chân ống trái ET114 (bằng nhựa màu đen)- linh kiện của bàn nâng hạ. (nk)
- Mã HS 39269099: 27501145.004/ Khớp chặn đầu chân ống phải ET114 (bằng nhựa màu đen)- linh kiện của bàn nâng hạ. (nk)
- Mã HS 39269099: 27501145.008/ Đầu khóa nối ET114 (C) (bằng nhựa)- linh kiện của bàn nâng hạ (nk)
- Mã HS 39269099: 27501145.018/ Khớp chuyển động trượt ET114 (C) (bằng nhựa)- linh kiện của bàn nâng hạ (nk)
- Mã HS 39269099: 27502028.020/ Miếng ma sát ET202 A (bằng nhựa bóng)- linh kiện của bàn nâng hạ. (nk)
- Mã HS 39269099: 27502034.015/ Nắp che mô tơ ET203(ZD01) (bằng nhựa)- linh kiện của bàn nâng hạ. (nk)
- Mã HS 39269099: 27502235.001/ Khớp nối ống giữa ET223 (bằng nhựa)- Linh kiện của bàn nâng hạ (nk)
- Mã HS 39269099: 27502238.041/ Long đền nhựa giảm xóc ET223 (B) (bằng nhựa màu đen)- Linh kiện của bàn nâng hạ (nk)
- Mã HS 39269099: 27502238.042/ Mếng điệm cố định ma sát ET223 (bằng nhựa)- linh kiện của bàn nâng hạ (nk)
- Mã HS 39269099: 27512128.032/ Mếng điệm trượt ma sát ET222 (bằng nhựa)- linh kiện của bàn nâng hạ (nk)
- Mã HS 39269099: 276/ Tem nhãn TPU-TPU (FLEX#27611) 62* 93MM. Nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bao tay, giỏ xách, ba lô... bằng vải. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2776415/ đố gá sản phẩm bằng nhựa- 2776415 (nk)
- Mã HS 39269099: 2776416/ đố gá sản phẩm bằng nhựa- 2776416 (nk)
- Mã HS 39269099: 2776417/ đố gá sản phẩm bằng nhựa- 2776417 (nk)
- Mã HS 39269099: 2776418/ đố gá sản phẩm bằng nhựa- 2776418 (nk)
- Mã HS 39269099: 2776419/ đố gá sản phẩm bằng nhựa- 2776419 (nk)
- Mã HS 39269099: 2776421/ đố gá sản phẩm bằng nhựa- 2776421 (nk)
- Mã HS 39269099: 2776422/ đố gá sản phẩm bằng nhựa- 2776422 (nk)
- Mã HS 39269099: 2779773/ Kẹp bằng nhựa giữ dây điện (nk)
- Mã HS 39269099: 278143114/ Nắp che (nk)
- Mã HS 39269099: 278162911/ Miếng đệm (nk)
- Mã HS 39269099: 278168801/ Khung đỡ (xk)
- Mã HS 39269099: 278170400/ Khung đỡ (xk)
- Mã HS 39269099: 278171703/ Khung đỡ Basket, Scan Engine, MGL3500 (xk)
- Mã HS 39269099: 278171901/ Kẹp giữ loa CLIP, SPEAKER, M35 (xk)
- Mã HS 39269099: 278172002/ Nắp đậy Top, Plastic, LLT, MGL3500 (xk)
- Mã HS 39269099: 278172104/ Khung đỡ (nhựa) BASKET, MIRROR, MGL3400 (xk)
- Mã HS 39269099: 278172403/ Khung đỡ (nhựa) HORN, SPEAKER, MGL3400 (xk)
- Mã HS 39269099: 278172603/ Khung đỡ (xk)
- Mã HS 39269099: 278174002/ Thanh dẫn sáng TUNNEL, LIGHTPIPE, GOOD READ, MGL3400 (xk)
- Mã HS 39269099: 278175301/ Khung đỡ Mount Illumination, MGL3400 (xk)
- Mã HS 39269099: 278175401/ Nắp đậy Eas Wire Door, MGL3400 (xk)
- Mã HS 39269099: 278175502/ Khung đỡ Eas Wire Clear MGL3400 (xk)
- Mã HS 39269099: 278177202/ Khung đỡ Mount Illumination, leading (xk)
- Mã HS 39269099: 278186903/ Khung đỡ (nk)
- Mã HS 39269099: 2786/ Đầu vỏ chụp,bằng(nhựa/sắt)XV-PCK10-R, gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 38x28x25mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 2789291/ Khóa bẳng nhựa của rắc điện kết nối trong xe nâng (nk)
- Mã HS 39269099: 2798507/ Nhãn dán bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 27A/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 27P7142-CP069/ Hộp nhựa (HOUSING, OVERMOLD LIGHTPIPE SUBASSEMBLY (9-SPEED)) (nk)
- Mã HS 39269099: 28/ Chốt bằng nhựa- RIVET (6.15 x 9.57)mm (nk)
- Mã HS 39269099: 28/ Dao nhựa (75mm*55mm) (nk)
- Mã HS 39269099: 28/ Dây đai đóng thùng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 28-00623-00B/ Vòng hãm bánh răng bằng nhựa, linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 280-102365-02/ Miếng đệm bằng nhựa SPACER 0.4" X 7/16" DIA 02 DELRIN (nk)
- Mã HS 39269099: 28095/ SP,SA BOTTOM COVER(M.I.V) Vỏ nhựa của dụng cụ dán nhãn PM1290508 (xk)
- Mã HS 39269099: 2810264-4/ Nắp màn hình máy đo huyết áp HEM-6181 bằng nhựa PET (nk)
- Mã HS 39269099: 281056301/ Khung đỡ (nk)
- Mã HS 39269099: 28110A1/ Giá giữ PR bên phải RC2-6171-000000 (xk)
- Mã HS 39269099: 2816908/ Vòng nhựa giữ đường ống của trục nâng xe nâng (nk)
- Mã HS 39269099: 28179A2/ khung chuyển động T30-0826A1(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 28183A1/ Bánh răng bằng nhựa T40-0661A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 28184A2/ Bánh răng bằng nhựa T40-0662A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 28186A/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 013E 47400 (xk)
- Mã HS 39269099: 28187A1/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 013E 47411 (xk)
- Mã HS 39269099: 28189A/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 014E 73040 (xk)
- Mã HS 39269099: 28190A1/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 038E 48601 (xk)
- Mã HS 39269099: 28191A1/ Chốt chặn giấy bằng nhựa 050E 32801 (xk)
- Mã HS 39269099: 28192A1/ Chốt chặn giấy bằng nhựa 050E 32811 (xk)
- Mã HS 39269099: 28193A1/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 120E 35732 (xk)
- Mã HS 39269099: 28193A2/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 120E 35732 (xk)
- Mã HS 39269099: 28194A/ Trục chuyển động của máy in bằng nhựa 806E 46210 (xk)
- Mã HS 39269099: 28195/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại 012E 20331 (xk)
- Mã HS 39269099: 28196A/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 013E 47160 (xk)
- Mã HS 39269099: 28197A1/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 120E 35681 (xk)
- Mã HS 39269099: 28198A/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 120E 35711 (xk)
- Mã HS 39269099: 28199A3/ Giá đỡ bằng nhựa 869E 13230 (xk)
- Mã HS 39269099: 28200A2/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 032E 45554 (xk)
- Mã HS 39269099: 28201A2/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 032E 45562 (xk)
- Mã HS 39269099: 28202A1/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 032E 48212 (xk)
- Mã HS 39269099: 28203A1/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 032E 48261 (xk)
- Mã HS 39269099: 28204A1/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 032E 48283 (xk)
- Mã HS 39269099: 28205A1/ Trục truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 806E 48272 (xk)
- Mã HS 39269099: 28206A/ Miếng nhựa truyền tín hiệu chuyển động cho bộ phận cảm biến của máy in 120E 38090 (xk)
- Mã HS 39269099: 28207A3/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 011E 29301 (xk)
- Mã HS 39269099: 28208/ GUIDE- HARNESS DUCTS Giá nhựa dẫn dây điện 032E 45632 (xk)
- Mã HS 39269099: 28208A1/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 032E 45632 (xk)
- Mã HS 39269099: 28209A1/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 032E 48231 (xk)
- Mã HS 39269099: 28210A/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 005E 94700 (xk)
- Mã HS 39269099: 28211A/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% 012E 19361 (xk)
- Mã HS 39269099: 28212A1/ Phím bấm bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 029E 54001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28215A1/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 032E 45451 (xk)
- Mã HS 39269099: 28216A1/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 032E 45471 (xk)
- Mã HS 39269099: 28217A1/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 032E 45501 (xk)
- Mã HS 39269099: 28218A/ Bộ phận dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa 032E 47590 (xk)
- Mã HS 39269099: 28219A/ Then cài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 055E 65174 (xk)
- Mã HS 39269099: 28220A/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 803E 23871 (xk)
- Mã HS 39269099: 28220A1/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 803E 23871 (xk)
- Mã HS 39269099: 28221A/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 807E 50340 (xk)
- Mã HS 39269099: 28222A/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 807E 50350 (xk)
- Mã HS 39269099: 28223A3/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 819E 01065 (xk)
- Mã HS 39269099: 28224A/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 819E 02140 (xk)
- Mã HS 39269099: 28224A1/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 819E 02140 (xk)
- Mã HS 39269099: 28225A/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 822E 19951 (xk)
- Mã HS 39269099: 28226A/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 822E 19972 (xk)
- Mã HS 39269099: 28227A/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 822E 29151 (xk)
- Mã HS 39269099: 28229A/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 822E 34681 (xk)
- Mã HS 39269099: 28230A/ Then cài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 055E 64651 (xk)
- Mã HS 39269099: 28231A/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 013E 45340 (xk)
- Mã HS 39269099: 28233A/ Chốt cố định trục của máy in, bằng nhựa 005E 37160 (xk)
- Mã HS 39269099: 28235A1/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 822E 17281 (xk)
- Mã HS 39269099: 28236A/ Giá đỡ bằng nhựa 868E 80542 (xk)
- Mã HS 39269099: 28238A1/ Chốt cố định trục của máy in, bằng nhựa 005E 37121 (xk)
- Mã HS 39269099: 28239A/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 822E 40231 (xk)
- - Mã HS 39269099: 28239A1/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 822E 40231 (xk)