Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.

Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức Rèm Lâm Thanh.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

- Mã HS 39269099: 105894-101TR/ Thanh dọc trước bằng nhựa composite 1460 x 79 x 28 mm 105894-101TR (nk)
- Mã HS 39269099: 105894-102TR/ Thanh dọc bằng nhựa composite 1758 x 79 x 28mm 105894-102TR (nk)
- Mã HS 39269099: 105894-107TR/ Thanh dọc trước bằng nhựa composite 2354 x 79 x 28 mm 105894-107TR (nk)
- Mã HS 39269099: 105U30302901/ Mousse cho ghế- CA ANGTON U303(IGNIF. CA ANGTON U303) (nk)
- Mã HS 39269099: 106007/ Thân của thiết bị báo cháy 2KC-6T bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 106010-100TR/ Thanh dọc sau bằng nhựa composite 1107mm 106010-100TR (nk)
- Mã HS 39269099: 106010-101TR/ Thanh dọc sau bằng nhựa composite 1397 x 44 x 30 mm 106010-101TR (nk)
- Mã HS 39269099: 106017/ Công tắc MTE2-CS. Dùng cho thiết bị báo cháy. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 106229-102TR/ Thanh dọc trước bằng nhựa composite 1620 x 80 x 28 mm 106229-102TR (nk)
- Mã HS 39269099: 106229-103TR/ Thanh dọc trước bằng nhựa composite 1870 x 80 x 28 mm 106229-103TR (nk)
- Mã HS 39269099: 106229-104TR/ Thanh dọc trước bằng nhựa composite 2120 x 80 x 28 mm 106229-104TR (nk)
- Mã HS 39269099: 106229-105TR/ Thanh dọc trước bằng nhựa composite 2620 x 80 x 28 mm 106229-105TR (nk)
- Mã HS 39269099: 106229-106TR/ Thanh dọc trước bằng nhựa composite 3120 x 80 x 28 mm 106229-106TR (nk)
- Mã HS 39269099: 106229-107TR/ Thanh dọc trước bằng nhựa composite 3620 x 80 x 28 mm 106229-107TR (nk)
- Mã HS 39269099: 106231-104TR/ Thanh dọc sau bằng nhựa composite 1744 x 48.5 x 30 mm 106231-104TR (nk)
- Mã HS 39269099: 106231-105TR/ Thanh dọc sau bằng nhựa composite 2230 x 48.5 x 30 mm 106231-105TR (nk)
- Mã HS 39269099: 106231-107TR/ Thanh dọc sau bằng nhựa composite 3201 x 48.5 x 30 mm 106231-107TR (nk)
- Mã HS 39269099: 1063712880/ Miếng đệm TM-147-2, Chất liệu nhựa, dùng để đệm ốc (nk)
- Mã HS 39269099: 1064A0410AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1064A0412AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, hàng lỗi(103232728800/E11 ngày 31/03/2020.Mục hàng số 18) (xk)
- Mã HS 39269099: 1064C0410AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1064C0412AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1064C0416AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1065ZA-2/ PNUV1065ZA/V1- Nắp hộp mực bằng nhựa 43mm *11.05 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 10672-3010896/ Nút vặn bằng nhựa PB 100 Moulded Knob 01-540 Pink (10672-3010896) (xk)
- Mã HS 39269099: 10672-3010902/ Nút vặn bằng nhựa PB 100 Moulded Knob 01-595 Pink (10672-3010902) (xk)
- Mã HS 39269099: 10672-3010911/ Nút vặn bằng nhựa PB 100 Moulded Knob 01-513 Beige (10672-3010911) (xk)
- Mã HS 39269099: 10700830/ Khớp nối bằng Nhựa dùng để ráp linh kiện cơ khí dùng trong y tế (dài 3.0cm x rộng 2.01cm x cao 0.3cm) (xk)
- Mã HS 39269099: 107045841/ Tấm cách điện bằng nhựa cứng 8PS7910-0AA07-4AA7 (L83xW140xH8)MM, NLSX thanh dẫn điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 107045843/ Tấm cách điện bằng nhựa cứng, KT L97*W134*H8MM, 8PS7910-0AA07-4AA5 8SIE043T SIZE 3, NLSX thanh dẫn điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 107045844/ Tấm cách điện bằng nhựa cứng, KT:L97*W140*H8MM, 8PS7910-0AA07-4AA8 8SIE047T SIZE 3, NLSX thanh dẫn điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 107045936/ Kẹp bằng nhựa cứng 8PS7910-0AA07-3AA8 _(L42xW75.25xH10)MM, NLSX thanh dẫn điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 107045937/ Kẹp cáp 3mm bằng nhựa cứng, KT: L53.5*W75.25*H9MM, 8PS7910-0AA07-4AA0.09 8SIE049T, NLSX thanh dẫn điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 107051410/ Miếng cách điện bằng nhựa cứng L97*W140*H8MM-8PS7910-0AA07-5AA0-SIZE 4, NLSX thanh dẫn điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1071001436/ Vỏ dưới của máy đo huyết áp model UA-1002, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1071001436-3/ Vỏ dưới của máy đo huyết áp model UA-1002 (nk)
- Mã HS 39269099: 1071001437A/ Vỏ trên của máy đo huyết áp model UA-1002, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1071001437A-3/ Vỏ trên của máy đo huyết áp model UA-1002 (nk)
- Mã HS 39269099: 1071001535/ Vỏ trên của máy đo huyết áp model UA-1003A, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1071001535-1/ Vỏ trên của máy đo huyết áp model UA-1003A (nk)
- Mã HS 39269099: 1071001536/ Vỏ dưới của máy đo huyết áp model UA-1003A, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1071001536-1/ Vỏ dưới của máy đo huyết áp model UA-1003A (nk)
- Mã HS 39269099: 1071001709A-1(V22A001002-0115)/ Vỏ trên của máy đo huyết áp model UA-651 (xk)
- Mã HS 39269099: 1071001709A-1/ Vỏ trên của máy đo huyết áp model UA-651 (nk)
- Mã HS 39269099: 1071001710-1(V22A001001-0115)/ Vỏ dưới của máy đo huyết áp Model UA- 651 (xk)
- Mã HS 39269099: 1071001710-1/ Vỏ dưới của máy đo huyết áp model UA-651 (nk)
- Mã HS 39269099: 10711_8571|DM/ Giá đỡ dây điện M4x70 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 107-143-30-Z11/ Màng dẫn điện đã dập dùng trong sản mạch in, mã khuôn: 107-143-30-Z11,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 107-143-30-Z61/ Màng dẫn điện đã dập dùng trong sản mạch in, mã khuôn: 107-143-30-Z61,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 107-143-30-Z62/ Màng dẫn điện đã dập dùng trong sản mạch in, mã khuôn: 107-143-30-Z62,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 107-146-13-Z61/ Màng dẫn điện đã dập dùng trong sản mạch in, mã khuôn: 107-146-13-Z61,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1073004745/ Nắp khoang chứa pin của máy đo huyết áp model UA-1003A, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1073004745-1/ Nắp khoang chứa pin của máy đo huyết áp model UA-1003A (nk)
- Mã HS 39269099: 1073014221/ Nắp khoang chứa pin của máy đo huyết áp model UA-1002, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1073014221-4/ Nắp khoang chứa pin của máy đo huyết áp model UA-1002 (nk)
- Mã HS 39269099: 1073017771/ Phím start của máy đo huyết áp model UA-1002, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1073017771-9/ Phím start của máy đo huyết áp model UA-1002 (nk)
- Mã HS 39269099: 1073017772/ Phím cài đặt cho model UA-1002, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1073017772-7/ Phím cài đặt cho model UA-1002 (nk)
- Mã HS 39269099: 1073024650-1(V22A001003-0115)/ Nắp khoang chứa pin của máy đo huyết áp model UA- 651 (xk)
- Mã HS 39269099: 1073024650-1/ Nắp khoang chứa pin của máy đo huyết áp model UA- 651 (nk)
- Mã HS 39269099: 1073A0114AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, hàng lỗi(103276539330/E11 ngày 22/04/2020.Mục hàng số 12) (xk)
- Mã HS 39269099: 1073A0304AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1073A0310AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1073A0420AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1074021957/ Phím start của máy đo huyết áp model UA-1003A, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1074021958/ Phím nhớ của máy đo huyết áp model UA-1003A, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1074032877/ Phím nhớ của máy đo huyết áp model UA-1002, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1074032877-7/ Phím nhớ của máy đo huyết áp model UA-1002 (nk)
- Mã HS 39269099: 1074046508-1/ Phím start/stop UA-651D-GB, chất liệu nhựa ABS, hiệu AND (nk)
- Mã HS 39269099: 107W7010P001|DM/ Thanh cài ghi tên cho cầu đấu điện bằng plasic, KT 20mmx8mm (nk)
- Mã HS 39269099: 108/ KHOÁ (NHỰA) (nk)
- Mã HS 39269099: 1080216080/ Vỏ máy(dưới) bằng nhựa ABS (nk)
- Mã HS 39269099: 1080310340/ Vòng giữ micro (vật liệu nhựa PC) (nk)
- Mã HS 39269099: 1080ZB/ PNUV1080ZB/V1: Thanh nối bằng nhựa (259.3*45.1mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 10823-3003939/ Đế DCU 254 Moulded Base (10823-3003939) (nk)
- Mã HS 39269099: 10823-3003939/ Đế nhựa DCU 254 Moulded Base-1200 Uncolored (10823-3003939) (xk)
- Mã HS 39269099: 1082835400-JIG0220/ Đồ gá (bằng nhựa) hỗ trợ kiểm tra chức năng cho màn hình điên thoại (Code: 1082835400), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1083017774-3/ Miếng dán bảo vệ màn hình LCD bằng nhựa cho model UA-1002B (nk)
- Mã HS 39269099: 1083017774-3V/ Miếng dán bảo vệ màn hình LCD bằng nhựa cho model UA-1002B (nk)
- Mã HS 39269099: 10832-3004227/ Nút vặn bằng nhựa DCU 254 Moulded Knobbase no. 02-100 Uncolored (10832-3004227) (xk)
- Mã HS 39269099: 1084900108/ Miếng dán bảo vệ màn hình LCD bằng nhựa cho model UA-1002B (nk)
- Mã HS 39269099: 1084900108-V/ Miếng dán bảo vệ màn hình LCD bằng nhựa cho model UA-1002B (nk)
- Mã HS 39269099: 1084ZB/ PNUV1084ZB/V1: Nắp đậy bằng nhựa (247.6*65mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1086007-B5643-K BTP/ Vỏ ngoài hộp Wifi bằng nhựa CKD PLST T CVRSDN38-73623-BITE (1086007-B5643-K (BTP). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1086007-B5643-K/ Vỏ ngoài hộp Wifi bằng nhựa CKD PLST T CVRSDN38-73623-BITE (1086007-B5643-K), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1086007-B5643-K-BTP/ Vỏ ngoài hộp Wifi bằng nhựa CKD PLST T CVRSDN38-73623-BITE (1086007-B5643-K (BTP));Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 108673/ Nút nhựa dùng cho ống bơm tiêm (nk)
- Mã HS 39269099: 1086A0101BH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1086A4101DH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1087C0403CH-T3/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1088C0403AH-T3/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1088D0501AH-T2/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1091A0402AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1091C0402AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1091C0416AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1097A0409AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1097A0410AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 109W3473P001|DM/ Đai ốc bằng nhựa polyamide, M16 (nk)
- Mã HS 39269099: 109W8872P001|DM/ Cút bằng nhựa để luồn dây cáp điện 4 lỗ 3/8 NPT 2.4-3.4MM (nk)
- Mã HS 39269099: 109W8890P001|DM/ Cút bằng nhựa để luồn dây cáp điện, 7 lỗ M25 2-3MM (nk)
- Mã HS 39269099: 109W8891P001|DM/ Cút bằng nhựa để luồn dây cáp điện, 2 lỗ M25 4.3-6.1MM (nk)
- Mã HS 39269099: 109W9082P001|DM/ Khung bằng nhựa, KT 40x30mm đê dan tem nhan (nk)
- Mã HS 39269099: 109W9083P001|DM/ Cút bằng nhựa để luồn dây cáp điện, 1 lỗ ĐK 4~7mm (nk)
- Mã HS 39269099: 109W9090G002_VN|DM/ Bộ ống nối bằng plastics có ren hai đầu (3 chi tiết/bộ) (nk)
- Mã HS 39269099: 109W9205P001|DM/ Nút bịt bằng nhựa M16 (nk)
- Mã HS 39269099: 109-Z79-002/ Nút bịt chống bụi (nhựa PE), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 11.3/ Dây viền (PE seam) (dây viền khay) (nk)
- Mã HS 39269099: 11.75mm Plastic Stopper (11757)- Nút chặn bằng nhựa 11,75mm (xk)
- Mã HS 39269099: 11/ Van nhựa xoáy của Nắp bình xịt nhựa loại MIT,MIB(độ dài 11.8mm,phi10.7mm) (nk)
- Mã HS 39269099: 110034-10/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 64*5.3*54.9mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110036-9/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt phi 16.33*6.04 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110039-9/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 22*10*2.6mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110069-10/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 80*25*10mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110123-10/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô kích thước 65*65*6.15, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1101A0403AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 110203-9/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô kích thước 56.6*1.8mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110218-9/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 29.9*1.9mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 11022106_11_VN|DM/ Đệm làm kín bằng nhựa cho tủ kết nối phụ trợ M25x1.5 (nk)
- Mã HS 39269099: 11022106_12_VN|DM/ Đệm làm kín bằng nhựa cho tủ kết nối phụ trợ M20x1.5 (nk)
- Mã HS 39269099: 110228-9/ Miếng đệm bằng nhựa dẻo(silicione) dùng trong công nghiệp ô tô, kt 23.8*18.8*3mm,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110230/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kích thước: 36*29*2.6. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110237/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kích thước: 13.60*12.0*9.0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110253-9/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 20.05*17.06*6.7*9.7 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110258/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 5.8*6.8mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110263-9/ Miếng đệm bằng nhựa dẻo(silicione) dùng trong công nghiệp ô tô, kt 28.8*17.65mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110271-9/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 27*3mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110279/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kích thước: 71.030*2.720*60. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1102836200010: Dây rút bằng nhựa dùng cho xe tải Forland,Động cơ 4A1-68C40 dung tích 1809cc, TTL có tải tới 5 tấn. (nk)
- Mã HS 39269099: 1102876900/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng sản phẩm (FTRB4000) (nk)
- Mã HS 39269099: 1103/ PNYF1103ZB2K108/V1: Nắp dưới của điện thoại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 110308-9/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 23.2*1.9mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110316-9/ Nút đệm bằng silicon dùng trong công nghiệp ô tô, kt 17*12.45mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110323/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kích thước: 52.1*27.4*6.30. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110325-9/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 45.1*25mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110331-9/ Miếng đệm bằng nhựa dẻo (silicon) dùng trong công nghiệp ô tô, kt: 11.93*6.78*6.65(mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110355-9/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 125*4.97 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1103913200019: Dây buộc két nước bằng nhựa dùng cho xe tải Forland,Động cơ 4A1-68C40 dung tích 1809cc, TTL có tải tới 5 tấn. (nk)
- Mã HS 39269099: 1103A0311DH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1103D0501AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1103D0501DH-T0-2/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1103D6901DH-T0-2/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 11041278/ Tấm nhựa cứng, kích thước 640x560x5mm, sử dụng làm tủ, giá, cải tiến bảo dưỡng (nk)
- Mã HS 39269099: 110448-10/ Vòng đệm bằng nhựa dẻo(silicone) dùng trong công nghiệp ô tô, kt 69*3.2 mm,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110463-9/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 43*3.5*50.38 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1104917300047: Nút nhận bằng nhựa phi 28 dùng cho xe tải tự đổ hiệu FORLAND, Động cơ diesel 4DW93-95E4, 2 cầu, dung tích 2.54L, tiêu chuẩn E4. TTL có tải tới 10 tấn. (nk)
- Mã HS 39269099: 1104935300006: Nút nhận cố định bằng nhựa dùng cho xe tải tự đổ hiệu FORLAND, Động cơ diesel 4DW93-95E4, 2 cầu, dung tích 2.54L, tiêu chuẩn E4. TTL có tải tới 10 tấn. (nk)
- Mã HS 39269099: 1105-000058/ Tấm bảo vệ lắp ráp trên bản mạch điện thoại di động, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 1105-000063/ Tấm bảo vệ lắp ráp trên bản mạch điện thoại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 1105-000071/ Tấm bảo vệ lắp ráp trên bản mạch điện thoại di động, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 1105-000072/ Tấm bảo vệ lắp ráp trên bản mạch điện thoại di động, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 1105-000103/ Tấm bảo vệ lắp ráp trên bản mạch điện thoại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 1105-00045A/ Vỏ nhựa các loại gắn bên trái bản mạch robot hút bụi 1105-00045A (nk)
- Mã HS 39269099: 11050310/ Kẹp nhựa cho máy dập ghim (nk)
- Mã HS 39269099: 11050328/ Kẹp để cố định dây kết nối của máy in bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 11050516/ Kẹp dây bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: 11050758/ Kẹp dây bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: 11050763/ Kẹp dây bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: 110595-9/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 5.4*6.5*1.12 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1105A0406DH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1105C0401LH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1105C0401RH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 110616/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kích thước: 52.2*34.4*2.8. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110616-8/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 52.2*34.4*2.8mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110617/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 64.4*5.5mm_x000D_. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110617-8/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 64.4*5.5mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110624-9/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt phi 16.33*6.04 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110668-9/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô kích thước 47.16*26.68*4.86 hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110669/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 134.6*34.4*2.8mm_x000D_. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110674-9/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 56.8 * 25mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110676/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 11.89*1.78mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110710/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 73.2*15.6*6.3mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 11073-V131A-00/ Vòng đệm bằng Teflon. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 110754-9/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô kích thước 52.2*34.4*2.8, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110769-9/ Vòng đệm bằng silicon dùng trong công nghiệp ô tô, kt: 59.8*2.8mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110800-9/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 40.08*8.56*2.14, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110821-9/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 2.4*11.8mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110844-9/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 25*2.48, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 11-08-60/ Ống bơm bằng nhựa, 1ML Male (PO số 85012182, ngày 04.10.2019, Invoice số INV0702453, ngày 15.05.2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 110875-9/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt phi 3.27*10.76.61*14.9mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110878-9/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 43.7*15.15*4.6mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110917-9/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 131.58*5.89 mm,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110943-9/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 16.6*1.8, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110944-9/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 9.57*1.94, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110955-8/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 137.25*5.94, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 110955-9/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 125*4.97 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 111/ Bánh răng bằng nhựa (Plastics wheel (toothed)) (phụ kiện cửa tấm rèm cửa) (kích thước: 3.3*1.1cm, NSX: RUI ZHEN, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 111/ Đinh giầy nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 1110/ Miếng dán cố định,bằng nhựa ABM25, gắn vào hộp điều khiển điện, bộ điều khiển điện, hình vuông, kích thước 25.4x25.4x5.1mm (cố định linh kiện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 111023-9/ Nút đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô kích thước 23*21*4.4mm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 111094-9/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 90.36*3.94 mm,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 111100922/ Cạnh chân ghế bằng nhựa dài 27cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1114VDB03/ Chốt vòng định vị WV-28C (màu trắng), bằng nhựa, phi 20mm, cao 15mm, linh kiện sản xuất van nước, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1114VDB07/ Tấm chắn MGV-33 (màu xanh), bằng nhựa, phi 22mm, cao 14mm, linh kiện sản xuất van nước, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1114VDP21/ Tấm chắn MGV-94 (màu cam), bằng nhựa, phi 22mm, cao 14mm, linh kiện sản xuất van nước, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1115A4102AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1115A4104AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 11170708:Miếng đệm nhựa TPR(TPR WASHER,1bộ gồm 6 cái,bán kính R18*W10*T6.4mm (2 cái),đường kính 11.8mm*4mm*H5.5mm (4 cái),bằng nhựa TPR,linh kiện của thiết bị sạc).Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 11170801:Miếng đệm nhựa SILICONE(SILICONE WASHER,L40*W7*T1mm,chất liệu Silicone,sử dụng cho thiết bị sạc).Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 1117A4101AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1117A4101CH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1117A4101DH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1117C4101AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 111M1G50000000/ Miếng nhựa đen, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 111W0-G5000-00-00/ Miếng nhựa đen hình đa giác, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 111W0G50000000/ Miếng nhựa đen hình tứ giác L80.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 111W1G50030000/ Miếng nhựa đen hình chữ nhật L120.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 111W2114P001|DM/ Nắp chắn cho ổ cắm điện, bằng nhựa, hình chữ nhật (nk)
- Mã HS 39269099: 112.21G/ băng gai dán (bằng nhựa, 100% nylon)-220mm- 112.21G (nk)
- Mã HS 39269099: 112.26/ băng gai dán (bằng nhựa 100% nylon)-110mm- 112.26 (nk)
- Mã HS 39269099: 112/ Chân đế nhựa (2 chi tiết/ bộ), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 112/ Chốt đế giầy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 112/ Long đền nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 112002897/ Ống nhún nhựa của ghế dài 66mm, (Bộ 3-Hình tròn- 65mm- Màu đen). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 112003690/ Ống nhún nhựa của ghế dài 75mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 112003708/ Mặt tay vịn bên trái, quy cách 60*40*9cm (nk)
- Mã HS 39269099: 112003709/ Mặt tay vịn bên phải, quy cách 60*40*9cm (nk)
- Mã HS 39269099: 112003735/ Ống nhún nhựa của ghế dài 110mm (nk)
- Mã HS 39269099: 112004392/ Nắp nhựa gắn cần gạt. Kích thước: (7.5x5.5x1.2)cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 112004393/ Nắp nhựa gắn cần gạt. Kích thước: (7.5x5.5x1.2)cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 112004950/ Mặt tay vịn bằng nhựa, quy cách 40.5x6.5x0.8cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 112004951/ Mặt tay vịn bằng nhựa, quy cách 40.5x6.5x0.8cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 112005441/ Nắp chụp chân ghế bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 112005806/ Mặt tay vịn, quy cách: 465*55*10mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 112-104-41-Z11/ Màng dẫn điện đã dập dùng trong sản xuất mạch in, mã khuôn: 112-104-41-Z11. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 112-1182/ Tấm mài kính (nk)
- Mã HS 39269099: 112-123-2T-Z62 (Size100)/ Màng dẫn điện đã dập dùng trong sản mạch in, mã khuôn: 112-123-2T-Z62 (Size100),hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1121299-S711097-253/ Nẹp nhựa ABS dán cạnh cho vách, F5371, 23x2mm, có lớp dính (nk)
- Mã HS 39269099: 1121303-S711097-254/ Nẹp nhựa dán cạnh ngăn kéo, K1040, 23x2mm, có lớp dính (nk)
- Mã HS 39269099: 1122-20-02322/ Miếng nhựa thành chắn khung phía trước (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1122-20-02629/ Miếng nhựa làm vỏ che (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1122-20-02634/ Miếng nhựa làm đường liên kết đẩy giấy (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1122-338-1/ Xốp chèn lót dùng cho điện thoại tổng đài PNPN1122ZB/V2 (491*300*112mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1123-338-1/ Xốp chèn lót dùng cho điện thoại tổng đài PNPN1123ZB/V2 (491*300*85mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1125A0101JH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1127A4101CH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 112802/ Cố định dây bằng nhựa (DAWS-2NL), size (28 x 14)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1128347900/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra tính năng sản phẩm điện thoại, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 11289/ Manual reset label-nhãn nylon (nk)
- Mã HS 39269099: 1128A4104AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1128A4105AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1128A4110AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1129ZA1/ PNYF1129AZA1K108/V1: Vỏ điện thoại bằng nhựa (159mm x 49.22mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1129ZA3/ PNYF1129ZA3H577/V1: Vỏ điện thoại bằng nhựa (159mm x 49.22mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1129za4/ PNYF1129ZA4W252/V1: Vỏ điện thoại bằng nhựa (159mm x 49.22mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1129za5/ PNYF1129ZA5R236/V1: Vỏ điện thoại bằng nhựa (159mm x 49.22mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1129ZA6/ PNYF1129ZA6N178/V1: Vỏ điện thoại bằng nhựa (159mm x 49.22mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1129ZA7/ PNYF1129ZA7B591/V1: Vỏ điện thoại bằng nhựa (159mm x 49.22mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1129za8/ PNYF1129ZA8V163/V1: Vỏ điện thoại bằng nhựa (159mm x 49.22mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 11300/ Que nhựa dùng làm thân tăm bông, dài 74mm, đường kính 1.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: 11316-03/ Dây rút bằng nhựa- TIE WRAP (nk)
- Mã HS 39269099: 1-1318920-3/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 1-1318920-3, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 11349-01/ Nhãn Nylon- Birsk Heat label (nk)
- Mã HS 39269099: 11349-10/ Nhãn Nylon- BLANK LABEL (nk)
- Mã HS 39269099: 1138ZA1K108/ PNKF1138ZA1K108/V1: Vỏ bộ sạc điện thoại nắp dưới bằng nhựa (99.4*98.6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1138ZA2W252/ PNKF1138ZA2W252/V1: Vỏ bộ sạc điện thoại nắp dưới bằng nhựa (99.4*98.6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 113947/ Tấm phản xạ ánh sáng bằng nhựa REF-H60 (nk)
- Mã HS 39269099: 113949/ Tấm phản xạ ánh sáng (dùng kèm với cảm biến quang học) REF-C110-2 (nk)
- Mã HS 39269099: 113A2700-16-17E-00-02 DET/ Tấm nhựa dùng để quyết định vị trí đồ gá loại 113A2700-16-17E-00-02 DET, kích thước 260x160x10 mm (nk)
- Mã HS 39269099: 113M5Q70210001/ Tem SRS M931P thành phần chính Polyester, kt: (60x30)mm (xk)
- Mã HS 39269099: 113Q0G55000000/ Miếng nhựa trắng có 3 lỗ tròn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 113R0-F2200-0000/ Miếng nhựa trắng 3 lỗ, sử dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 113W1G50600000/ Miếng nhựa đen L80. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 113X0-G5100-00-00/ Nẹp nhựa trắng L430, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 114/ Bánh xe bằng nhựa (Plastic Wheel) (phụ kiện cửa tấm rèm cửa) (kích thước: 1.2*0.9cm, NSX: RUI ZHEN, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 11433-V0100-00/ Vòng đệm bằng Teflon. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 114667/ Vòng đệm ma sát bằng nhựa (dùng trong bộ giảm tốc, hàng mới 100%) BRAKE DF8-90-13 (nk)
- Mã HS 39269099: 115(3X4)IT20-16/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Màu: Natural; Định lượng: 115 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 115(6X10)IT20-16/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 10M; Màu: Natural; Định lượng: 115 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 115-3058-06/ Plastics/ Lemo Bend Relief GMA.00.018.DN (nk)
- Mã HS 39269099: 1154A0403CH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 115517/ Dây rút bằng nhựa 292x4.8mm PLT3S-C0, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 115605/ Dây rút bằng nhựa TMS-2 25x25, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 115617/ Nắp trên đồng hồ nước bằng nhựa/ Cap (Blue) (nk)
- Mã HS 39269099: 115637/ Nắp trên đồng hồ nước (bằng nhựa)/ Cap (Ivory) (nk)
- Mã HS 39269099: 11589289- Vít nở nhựa ấn vào tấm chắn bùn bánh xe. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 11589289 (nk)
- Mã HS 39269099: 11590908-19/ Tấm đệm bằng nhựa. 300mm x 100mm x 100mm (Sử dụng trong nhà tắm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1159A0402AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1159A0403AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1159A0404AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1159A0503AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1165/ Vòng đệm nhựa, HW-R-VSK01-N0300-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1167002XXX20/ Nệm hơi bằng PVC, kích thước 191*137*22cm, hiệu Pavillo. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1168A0412AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1168C0412AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 11693/ Móc nhựa 6x130mm (nk)
- Mã HS 39269099: 11703/ Vòng đệm ổ dù OD 4.5'' x ID 3.0'' bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 11710003/ Lưới chắn bụi, bằng nhựa (48.9*37*0.1mm), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 11710004A/ Lưới chắn bụi bằng nhựa (41.8*14*0.1mm), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 11710006/ Lưới chắn bụi, bằng nhựa (29*30*0.25mm), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 11710007/ Lưới chắn bụi, bằng nhựa (47*32*0.25mm), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 11710008/ Lưới chắn bụi, bằng nhựa (47*32*0.25mm), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 11710009/ Lưới chắn bụi, bằng nhựa (61*22*0.5mmmm), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 11710010/ Lưới chắn bụi, bằng nhựa,kt:35.5*20.8*0.25mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 11710011/ Lưới chắn bụi, bằng nhựa,kt:35.5*20.8*0.25mmmm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 11710012A/ Lưới chắn bụi bằng nhựa, kt 96.0*18.1*0.2mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 117188/ Giá đỡ bút viết cho màn hình bằng nhựa, FRAME(M)>RTE56,PEN_WELL,PC_ABS,GRY, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 117189/ Giá đỡ dụng cụ xóa màn hình bằng nhựa ABS (nk)
- Mã HS 39269099: 117190/ Nút điều khiển CVP bằng nhựa, FRAME(M)>RTE56,HOLDER_HOME,PC_ABS,WHT, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 117191/ Tấm nhựa định hình dùng bảo vệ nút điều chỉnh màn hình (nk)
- Mã HS 39269099: 117192/ Tấm ốp bằng nhựa ABS phía sau màn hình (bên trái) đã được định hình hoàn chỉnh (xk)
- Mã HS 39269099: 117193/ Tấm ốp bằng nhựa ABS phía sau màn hình (bên phải) đã được định hình hoàn chỉnh (xk)
- Mã HS 39269099: 117194/ Tấm chắn bằng nhựa phía trước bảng điện tử, phía sau màn hình trung tâm đã được định hình (xk)
- Mã HS 39269099: 117194/ Tấm ốp bằng nhựa ABS phía sau màn hình trung tâm đã được định hình hoàn chỉnh (nk)
- Mã HS 39269099: 117195/ Tấm chắn bằng nhựa phía trước bảng điện tử, phía sau cụm CVP đã được định hình (xk)
- Mã HS 39269099: 117195/ Tấm ốp cụm CVP phía sau bằng nhựa ABS đã định hình hoàn chỉnh (nk)
- Mã HS 39269099: 117196/ Tay nắm bằng nhựa dùng để nâng đỡ màn hình (xk)
- Mã HS 39269099: 1-172075-4/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 1-172075-4, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1-172210-1/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 1-172210-1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1-172210-2/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 1-172210-2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1-172210-6/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 1-172210-6, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1-172210-7/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 1-172210-7, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1-172469-1/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 1-172469-1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1-172469-2/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 1-172469-2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 117322/ Tấm ốp bằng nhựa ABS phía sau màn hình trung tâm 86 inch đã được định hình hoàn chỉnh (xk)
- Mã HS 39269099: 117333/ Long đền sao 9.5x18.4x0.3 (nk)
- Mã HS 39269099: 1174/ Vỏ chụp chân cắm,bằng (sắt/đồng/nhựa) SZ-T22, gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật (nối nguồn điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 11742601/ Thanh hãm nhựa (dùng để hãm đầu nối) (nk)
- Mã HS 39269099: 11743551/ Thanh hãm nhựa (dùng để hãm đầu nối) (nk)
- Mã HS 39269099: 11746561/ Thanh hãm nhựa (dùng để hãm đầu nối) (nk)
- Mã HS 39269099: 1-174712-1/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 1-174712-1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 11748781/ Thanh hãm nhựa (dùng để hãm đầu nối) (nk)
- Mã HS 39269099: 11748801/ Thanh hãm nhựa (dùng để hãm đầu nối) (nk)
- Mã HS 39269099: 117491/ Tấm nhựa định hình dùng bảo vệ cảm biến điều khiển FRAME(M)>RTE56,LENS_IR_REMOTE,PC,BLK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 117492/ Tấm nhựa định hình dùng để bảo vệ cảm biến ánh sáng (xk)
- Mã HS 39269099: 117493/ Khung nhựa phím bấm phần điển khiển CVP của bảng điện tử (xk)
- Mã HS 39269099: 117493/ Tấm ốp cụm CVP phía trước bằng nhựa ABS đã định hình hoàn chỉnh (nk)
- Mã HS 39269099: 117495/ Nút điều khiển CVP bằng nhựa ABS (xk)
- Mã HS 39269099: 11749851/ Thanh hãm nhựa (dùng để hãm đầu nối) (nk)
- Mã HS 39269099: 1175/ Vỏ nhựa 1-1827864-3 gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 12.45x11.3x10.1mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1176A0405AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1176C0405AH-T2/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1177/ Vỏ nhựa IL-2S-S3L-(N) gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 8x5x14mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1179/ Vỏ nhựa 917241-6, gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 52x33.6x21.52mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 118/ Que xoay bằng nhựa (plastic wand) (phụ kiện cửa tấm rèm cửa) (kích thước: 10*0.9CM, NSX: RUI ZHEN, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 118155/ Tấm nhựa dùng để khuếch đại ánh sáng S>GLOTEC,GD210,DBEF (118155 CPS) (nk)
- Mã HS 39269099: 118158/ Miếng đỡ màn hình nhựa Silicon màu xám HLD>SI,HR7020U+CS-720D,-,GRY,V1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 118159/ miếng đỡ màn hình nhựa silicon màu đen HLD>SI,HR7020U+CS-720D,-,BLK,V1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 118160/ Khung nhựa cố định tấm nền màn hình 55" (xk)
- Mã HS 39269099: 118188/ Đế của đồng hồ đo nước bằng nhựa/ Cover SD13 (nk)
- Mã HS 39269099: 118190/ Vòng cố định cho đồng hồ đo nước (bằng nhựa)/ Fixing Ring (nk)
- Mã HS 39269099: 118202/ Đế của đồng hồ đo nước bằng nhựa/ Cover SD20 (nk)
- Mã HS 39269099: 1183/ Vỏ nhựa J21DPM-06V-KX, gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 17.6x23.2x16.9mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 118510/ Giá đỡ tấm nền màn hình bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 118515/ Khung nhựa cố định tấm nền màn hình (xk)
- Mã HS 39269099: 1186K108/ PNKM1186ZA1K108/V1- Nắp trên của điện thoại, bằng nhựa (159*49.2mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1186ZA2/ PNKM1186ZA2W252/V1- Vỏ điện thoại (159x49.2mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1187/ Vỏ nhựa J21DPM-10V-KX, gắn vào bộ dây dẫn điện, bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 22.6x23.2x16.9mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1188WA1/ PNKM1188WA1K108/V3: Nắp trên của bộ sạc điện thoại, bằng nhựa, kích thước (97.54mm x 86.7mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1188ZA1/ PNKM1188ZA1K108/V3: Vỏ của bộ sạc điện thoại (93.65x86.7mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1188ZA2/ PNKM1188ZA2W252/V3: Vỏ của bộ sạc điện thoại (93.65x86.7mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 118E 23820/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 118E 24080R05/ Vòng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 118E 24101R01/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 118E 24111R01/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (18mm*18.4mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 118E 24121/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 1193604300/ Nút điều chỉnh của máy bắt vít tự động, model: KS-100, chất liệu: nhựa, kích thước: 5cm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 1194-02/ IMC-1194-02/ Vỏ bọc tay nắm dưới mặt trước màu nâu (xk)
- Mã HS 39269099: 1195/ Vỏ nhựa F32FSS-03V-KX gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 29.16x7.15x22.8mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1196-03/ IMC-1196-03/ H?p khóa chính màu nâu (xk)
- Mã HS 39269099: 1197-07/ IMC-1197-07/ V? h?p Pin màu nâu (xk)
- Mã HS 39269099: 1199830500/ Đồ gá hỗ trợ kiểm tra bản mạch cho điện thoại, bằng nhựa (N975) (nk)
- Mã HS 39269099: 11C/ Chân đế nhựa (280*32mm) (nk)
- Mã HS 39269099: 11C/ Khoen nhựa (15mm)- Nhựa TPU (nk)
- Mã HS 39269099: 11C/ Khoen trượt (20mm)- Nhựa PA (nk)
- Mã HS 39269099: 11C/ Miếng nhựa (14*104)mm (nk)
- Mã HS 39269099: 11C/ Phụ liệu nhựa các loại- Cái (Miếng trang trí nhựa) (xuất trả NPL của tờ khai số 102959459261/E23 ngày 31/10/2019) (xk)
- Mã HS 39269099: 11C/ Tấm nhựa (185*450)mm, uốn 2 góc- Nhựa ABS (nk)
- Mã HS 39269099: 11C/ Thanh nhựa (310*485)mm- Nhựa ABS (nk)
- Mã HS 39269099: 11C/ Thanh nhựa uốn 1 góc (320*365)mm- Nhựa ABS (nk)
- Mã HS 39269099: 11C/ Trang trí đầu khóa kéo (13cm)- Nhựa TPU + Dây đai Poly String (nk)
- Mã HS 39269099: 11E (901x321)/ Khung hình bằng nhựa (NK), tấm PET (NK), ván MDF (VN)- 11E (901mm*321mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 11E/ Phụ liệu nhựa các loại- Mét (Tấm nhựa- Không nhãn hiệu) (xuất trả NPL của tờ khai 103186271751/E21 ngày 06/03/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: 11MC002-0/ Kẹp bằng nhựa 11MC002-0 (để kẹp ống nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 11TC001-0/ Kẹp bằng nhựa 11tc001-0 (để kẹp ống nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 12/ Đệm bằng nhựa của Nắp bình xịt nhựa loại MIT, MIB(độ dài 21mm,phi 15.3mm) (nk)
- Mã HS 39269099: 12/ Kẹp size nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 12/ Khóa nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 12/ Nẹp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 120(1.5x6)LD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.5M x 6M; Màu: Green; Định lượng: 120 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 120(10x14)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 10M x 14M; Màu: Royal blue; Định lượng: 120 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 120(2.5x3.6)KB20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2.5M x 3.6M; Màu: Olive green; Định lượng: 120 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 120(2x3)LD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: Green; Định lượng: 120 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 120(3.6x5.4)KB20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.6M x 5.4M; Màu: Olive green; Định lượng: 120 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 120(3x4)LD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Màu: Green; Định lượng: 120 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 120(4x6)LD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 6M; Màu: Green; Định lượng: 120 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 120(5.4x7.2)KB20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5.4M x 7.2M; Màu: Olive green; Định lượng: 120 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 120(5x8)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 8M; Màu: White; Định lượng: 120 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 120(6x10)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 10M; Màu: Royal blue; Định lượng: 120 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 120(6x10)IM20-3A-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 10M; Màu: White; Định lượng: 120 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 120(6x10)KB20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5.4M x 7.2M; Màu: Olive green; Định lượng: 120 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 120(6x8)LD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 8M; Màu: Green; Định lượng: 120 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 120(8x10)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 10M; Màu: Royal blue; Định lượng: 120 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 120(8x10)LD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 10M; Màu: Green; Định lượng: 120 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 120.GK.XH-2A/ Miếng kết nối bằng nhựa (ghế kim) XH-2A. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12-00012-0/ Vỏ bọc thân dưới, chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 12001/ Nhựa dính dạng cục loại CS5040C05, kích thước 17x17cm (nk)
- Mã HS 39269099: 12005/ Nhựa dính dạng cục hình chữ nhật, kích thước 20x1x1cm (nk)
- Mã HS 39269099: 1201169/ Máng cáp làm băng nhựa Polymer (E045_16_018 (17 LINKS)) (nk)
- Mã HS 39269099: 1201452/ Máng che làm bằng nhựa polymer (0450.16.12PZ) (nk)
- Mã HS 39269099: 1201869/ Hộp chứa khớp xoay 180 độ để kẹp, gắp con hàng bằng nhựa (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 1206/ Miếng nhựa định hình PC các loại AMB667WU01, kích thước: 330MM*225MM*105MM, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12060489901/ Tay cầm bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi (54,5 x 41,5 x 39) cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 120744/ Nút xoắn bảo vệ dây cáp điện,chất liệu nhựa dẻo, đường kính trong 10mm (nk)
- Mã HS 39269099: 1208A0403AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1208A0503AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1208C0403AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1208C0503AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 120994/ Ốc luồn dây cáp bằng nhựa CG P MT16.0 68 05-10BK (nk)
- Mã HS 39269099: 120E 32212(V22A010015-0109)/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 120E 32231(V22A010016-0109)/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 120E 32241/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 120E 32482(V22A010017-0109)/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 120E 33280(1)/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 120E 34200(1)/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 120E 34260(V22A010031-0109)/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 120E 35100/ Miếng nhựa truyền tín hiệu chuyển động cho bộ phận cảm biến của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 120E 35300/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 120E 35590(1)/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 120E 35610(1)/ Miếng nhựa truyền tín hiệu chuyển động cho bộ phận cảm biến của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 120E 35620(1)/ Miếng nhựa truyền tín hiệu chuyển động cho bộ phận cảm biến của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 120E 35640(1)/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 120E 35740(1)/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 120E 35812(V22A010072-0109)/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 120E 38230/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 120E 38282/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 120E 38660/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 120E 39430(1)/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 120E35784/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 121.001/ Khóa nhựa POM- 30mm-121.001 (nk)
- Mã HS 39269099: 121.18B/ khóa nhựa-25mm-121.18B (nk)
- Mã HS 39269099: 121.18GB/ Khóa nhựa-25mm-121.18GB (nk)
- Mã HS 39269099: 121.19/ khoen nhựa (POM) 30mm- 121.19 (nk)
- Mã HS 39269099: 121.19B/ Khóa nhựa-30mm-121.19B (nk)
- Mã HS 39269099: 121.19GB/ khóa nhựa-30mm-121.19GB (nk)
- Mã HS 39269099: 121.20/ khoen nhựa (POM) 38mm- 121.20 (nk)
- Mã HS 39269099: 121.20B/ Khóa nhựa-40mm-121.20B (nk)
- Mã HS 39269099: 121.20GB/ khóa nhựa-40mm-121.20GB (nk)
- Mã HS 39269099: 121.34/ khoen nhựa (25 mm)-121.34 (nk)
- Mã HS 39269099: 121.37/ khoen nhựa-121.37 (nk)
- Mã HS 39269099: 121.84/ Khoen nhựa (40 x 22 mm)- 121.84 (nk)
- Mã HS 39269099: 121.84/ Khoen nhựa- 121.84 (nk)
- Mã HS 39269099: 121010006300/ Nút ấn nói 121010006300, vật liệu nhựa, hàng TS-921 (nk)
- Mã HS 39269099: 121010006400/ Nút ấn ưu tiên 121010006400, vật liệu nhựa, hàng TS-921 (nk)
- Mã HS 39269099: 121010006700/ Nút ấn ưu tiên giả 121010006700, vật liệu nhựa, hàng TS-922 (nk)
- Mã HS 39269099: 121010006800/ Nút ấn bỏ phiếu giả 121010006800, vật liệu nhựa, hàng TS-821 (nk)
- Mã HS 39269099: 121010006900/ Nút bấm, bằng nhựa, dùng cho thiết bị phòng họp(TSD1000CU MIC-RELEASE-KEY)121010006900 (nk)
- Mã HS 39269099: 121010007000/ Nút bấm, bằng nhựa, dùng cho thiết bị phòng họp(TSD1000CU TALK-KEYTOP)121010007000 (nk)
- Mã HS 39269099: 121010007300/ Nút bấm, bằng nhựa, dùng cho thiết bị phòng họp(TSD1000DU DELEGATE-KEYTOP)121010007300 (nk)
- Mã HS 39269099: 121010007600/ Nút bấm, bằng nhựa, dùng cho thiết bị phòng họp(TSD1000MU BUTTON 14*7)121010007600 (nk)
- Mã HS 39269099: 121010008101/ Núm vặn, vật liệu bằng nhựa, dùng cho sản phẩm loa xách tay (xk)
- Mã HS 39269099: 121010008300/ Nút bấm, làm bằng nhựa, dùng cho sản phẩm Âm Ly (xk)
- Mã HS 39269099: 121010008400/ Nút bấm, làm bằng nhựa, dùng cho sản phẩm Âm Ly (xk)
- Mã HS 39269099: 121010008600/ Nút bấm, làm bằng nhựa, dùng cho sản phẩm Âm Ly (xk)
- Mã HS 39269099: 12101-0563/ Đế chân cắm AC G1206-U0, PC, KT 29.9*24.2*9mm: dùng để sản xuất sạc cắm tường, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 121013800/ Vỏ đế đỡ (nk)
- Mã HS 39269099: 1210181330/ Nắp núm xoay bằng nhựa A912MK (nk)
- Mã HS 39269099: 1210188920/ Nút nhựa ccc160 (nk)
- Mã HS 39269099: 1210199290/ Núm vặn, vật liệu bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 121030000300/ Nắp sau bằng nhựa dùng cho camera CCV150 (nk)
- Mã HS 39269099: 121030003400/ Nắp thấu kính bằng nhựa dùng cho camera (xk)
- Mã HS 39269099: 121030006000/ Tấm che mặt trước số 1 của sản phẩm CCV470S3, Vật liệu nhựa PC (nk)
- Mã HS 39269099: 121030006000-B3/ Tấm che mặt trước số 1 của sản phẩm CCV470S3, Vật liệu nhựa PC (xk)
- Mã HS 39269099: 121030020800/ Tấm che ổ đĩa, dùng cho sản phẩm loa xách tay, vật liệu bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 121030020900/ Tấm che bộ phận thu tín hiệu, dùng cho sản phẩm loa xách tay, vật liệu bằng nhựa(121030020900) (nk)
- Mã HS 39269099: 121030021000/ Tấm che phía sau, dùng cho sản phẩm loa xách tay, vật liệu bằng nhựa(121030021000) (nk)
- Mã HS 39269099: 12106-0003/ Tấm đệm (G1171-U0), PC, KT 27.7*21.4*12.7mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12106-0008/ Tấm đệm chân cắm, KT: 27.7*24.4*9.95mm, chất liệu: PC màu trắng mặt bóng chống cháy: dùng để sản xuất sạc cắm tường, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12106-0010/ Tấm đệm (C0025-UW0), PC, KT 27.7*24.4*9.95mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1211100200/ Núm ấn chọn ưu tiên phát biểu của thiết bị phòng họp TS781 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 1211100350/ Núm ấn chọn phát biểu của thiết bị phòng họp TS781 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 1211100420/ Núm ấn chọn phát biểu của thiết bị phòng họp TS782 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 121132/ Tiếp điểm chống ma sát bằng nhựa cho cánh quạt đồng hồ nước/ Tip of Pivot (nk)
- Mã HS 39269099: 1211335310/ Vỏ trên bằng nhựa của thiết bị phòng họp TS911 (nk)
- Mã HS 39269099: 121275/ Nắp chụp lỗ nguồn,bằng nhựa PP cứng, hình tròn đường kính 14mm (nk)
- Mã HS 39269099: 121276/ Miếng dẫn hướng cáp bằng nhựa hình tròn đường kính 13.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: 121278/ Miếng nhựa dùng để bọc cáp, chất liệu nhựa PP,kích thước 29.5*26.3mm (nk)
- Mã HS 39269099: 121279/ Nút công tắc điều khiển dạng trượt, chất liệu nhựa PVC cứng, kích thước 60*26*11mm, không gắn các thiết bị dẫn điện khác (nk)
- Mã HS 39269099: 121280/ Thanh nhựa làm chân trượt của công tắc trượt, chất liệu nhựa PVC cứng, kích thước 90*9mm, không gắn các thiết bị dẫn điện khác (nk)
- Mã HS 39269099: 121282/ Miếng cách điện bằng nhựa PE, dày 0.188mm, kích thước 200*122.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: 121283/ Miếng nhựa Polyeste cách điện, tráng phim lumirro S10, dày 0.188mm, kích thước 168*55mm (nk)
- Mã HS 39269099: 121284/ Miếng nhựa răng cưa để giữ và hướng cáp, bằng nhựa PP cứng, màu trắng, dài 30mm (nk)
- Mã HS 39269099: 121285/ Miếng nhựa silicone để giữ đầu dò máy vật lý trị liệu, kích thước 190*90mm (nk)
- Mã HS 39269099: 121339/ Nút ấn điều khiển máy Stylift, chất liệu nhựa dẻo màu trắng, kích thước 5.2*5cm,không gắn các thiết bị dẫn điện khác (nk)
- Mã HS 39269099: 121342/ Nút vặn điều khiển máy vật lý trị liệu ES-4000, chất liệu nhựa ABS cứng, hình tròn, đường kính 37.8mm (nk)
- Mã HS 39269099: 121383/ Miếng nhựa cách điện, chất liệu nhựa PE cứng, kích thước phi15mm*t0.188mm (nk)
- Mã HS 39269099: 1215A0403AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1215A0404AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 121-622F/ Thân công tắc điều chỉnh năng lượng bằng nhựa PET 121-622F (nk)
- Mã HS 39269099: 121-622H/ Thân công tắc điều chỉnh năng lượng bằng nhựa PET 121-622H (nk)
- Mã HS 39269099: 121-622I/ Thân công tắc điều chỉnh năng lượng bằng nhựa PET 121-622I (nk)
- Mã HS 39269099: 121-622J/ Thân công tắc điều chỉnh năng lượng bằng nhựa PET 121-622J (nk)
- Mã HS 39269099: 121-663B/ Thân công tắc A bằng nhựa PET 121-663B (nk)
- Mã HS 39269099: 121-663C/ Thân công tắc A bằng nhựa PET 121-663C (nk)
- Mã HS 39269099: 121-664A/ Thân công tắc B bằng nhựa PET 121-664A (nk)
- Mã HS 39269099: 121-670A/ Thân công tắc điều chỉnh năng lượng bằng nhựa PET 121-670A (nk)
- Mã HS 39269099: 121-674A/ Thân công tắc điều chỉnh năng lượng bằng nhựa PET 121-674A (nk)
- Mã HS 39269099: 121-674B/ Thân công tắc điều chỉnh năng lượng bằng nhựa PET 121-674B (nk)
- Mã HS 39269099: 121687/ Cái chỉnh dòng chảy cho đồng hồ nước/ Adjuster #1-#8 (xk)
- Mã HS 39269099: 121-713A/ Thân công tắc điều chỉnh năng lượng bằng nhựa PET 121-713A (nk)
- Mã HS 39269099: 121-715A/ Thân công tắc điều chỉnh năng lượng bằng nhựa PET 121-715A (nk)
- Mã HS 39269099: 121-725A/ Thân công tắc điều chỉnh năng lượng bằng nhựa PET 121-725A (nk)
- Mã HS 39269099: 121-730A/ Thân công tắc (Đơn) bằng nhựa PET 121-730A (nk)
- Mã HS 39269099: 121-731A/ Thân công tắc (Đôi) bằng nhựa PET 121-731A (nk)
- Mã HS 39269099: 121-732A/ Thân công tắc điều chỉnh năng lượng bằng nhựa PET121-732A (nk)
- Mã HS 39269099: 121-733A/ Thân công tắc điều chỉnh năng lượng bằng nhựa PET 121-733A (nk)
- Mã HS 39269099: 121-734A/ Thân công tắc điều chỉnh năng lượng bằng nhựa PET 121-734A (nk)
- Mã HS 39269099: 121-743A/ Thân công tắc điều chỉnh năng lượng bằng nhựa PET 121-743A (nk)
- Mã HS 39269099: 121-743B/ Thân công tắc điều chỉnh năng lượng bằng nhựa PET 121-743B (nk)
- Mã HS 39269099: 121-745A/ Thân công tắc điều chỉnh năng lượng bằng nhựa PET 121-745A (nk)
- Mã HS 39269099: 12175000047521/ Giá đỡ bằng nhựa-Took Kits. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12175000047522/ Nút bấm khởi động máy hút bụi bằng nhựa (màu vàng)-Handle release button, kích thước:51mmx20mmx23mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12175000047525/ Nút trượt công tắc bằng nhựa, dùng để sx máy hút bụi (màu vàng)-slide switch, kích thước: 51mmx21mmx11mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12175000047527/ Khóa hộc chứa bụi bằng nhựa (màu vàng)-Dust cup lock, kích thước:61mmx43mmx12mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12175000075985/ Lưới lọc gió bằng nhựa-Air inlet filter screen, kích thước: 10x10x10cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12175000A18645/ Khóa hộc chứa bụi bằng nhựa (màu xanh)-Dust cup lock, kích thước:61mmx43mmx12mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12175000A18646/ Nút bấm khởi động máy hút bụi bằng nhựa (màu xanh)-Handle release button, kích thước:51mmx20mmx23mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12175000A18647/ Nút trượt công tắc bằng nhựa, dùng để sx máy hút bụi (màu xanh)-slide switch, kích thước: 51mmx21mmx11mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12175000A29556/ Bánh xe bằng nhựa PVC- Big wheel, kích thước:50mm*50mm*29mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 121-752A/ Thân công tắc (Đơn) bằng nhựa PET 121-752A (nk)
- Mã HS 39269099: 121-753A/ Thân công tắc (Đôi) bằng nhựa PET 121-753A (nk)
- Mã HS 39269099: 121953/ Phim bảo vệ PET 10,25'' bằng nhựa, kích thước 245.65X93.8X 0.106mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 121A839A000/ Chốt định vị nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 121A848A000/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 121A850A000/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 121A851A000/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 121W1G50600000/ Miếng nhựa đen hình cung L70.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 121Y0-G5100-00-00/ Mác nhựa hình chữ nhật dài. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 122005009/ Vòng chụp nhựa của động cơ điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 122010390/ vách ngăn cách nhiệt bằng nhựa 14*14*8.8MM DIP ROHS nguyên vật liệu dùng sản xuất cục phát wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 122012270/ vách ngăn cách nhiệt bằng nhựa 40.8*32.8*23.5MM+25*27MM T3MM L+ DIP, NVL để sx thiệt bị wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 12202-0077/ Tấm silicone, Silicone, KT 27.5*55*1.5mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12202-0078/ Tấm silicone, Silicone, KT 46*25*1.5mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12202-0152/ Tấm silicone, Silicone, KT 23*15*1.5mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12203-0006/ Tấm Silicone, silicone: TO-220 15*24*0.8mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12203-0009/ Tấm Silicone, Silicone: TO-220, KT 18*18*1mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12203-0012/ Tấm silicone tản nhiệt (G0911-U21), Silicone, TO-220 42*54*0.6mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12204-0005/ Tấm nhựa Mylar, PC, KT 11*20*0.15mm: dùng để sản xuất sạc cắm tường, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12204-0111/ Tấm Mylar, PP, KT 23*8.5*0.5mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12204-0114/ Tấm Mylar, PP, KT 22.5*18.34*8.4mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12204-0115/ Tấm Mylar, PP, KT 36*7*17mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12204-0117/ Tấm mylar (C0025-UW0), PP, KT 20.35*20*9.5mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12204-0119/ Tấm Mylar, PP, KT 28.5*16.5*10.5mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12204-0140/ Tấm Mylar, PP, KT 25*16*9mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12204-0142/ Tấm mylar (C0021-UH0), PP, KT 20.7*11.5mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12204-0147/ Tấm Mylar, PP, KT 19.6*7.2*21.2mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12206-0003/ Chụp đèn, Chất liệu: UL + Nylon 66, KT phi 4.0mm, L5mm, chống cháy UL94V-0, trong suốt: dùng để Sản xuất sạc đa cổng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12206-0004/ Chụp đèn, UL + nylon 66, chống nhiệt UL94V-0, KT phi 5.0mm, L1.6mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12206-0007/ Chụp đèn (A2025), PC, chống cháy UL94V-0, KT phi 4.7*H3.5mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12206-0008/ Chụp đèn A2025/A2054, PC, KT 17.6*3.5*5.66mm: dùng để sản xuất sạc cắm tường, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12207-0010/ Cột dẫn sáng (C0019-UW0), PC, KT 15.6*9.96*5.14mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12207-0011/ Cột dẫn sáng (G1171-U0), PC, KT 15.6*9.96*5.14mm: dùng để sản xuất sạc cắm tường, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 122-1/ Trang trí giày PVC (2chiếc/đôi X 576 đôi). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1222024/ Dụng cụ lau kính laser bằng nhựa, dùng cho máy laser K07, mã hàng 1222024, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 122205350/ Vỏ nhựa (Tay áo nhựa) dùng để bảo vệ cáp điện,phi2, PE100%, Loại: Đường kính: 2mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 122205351/ Vỏ nhựa (Tay áo nhựa) dùng để bảo vệ cáp điện,phi2, PE100%, Loại: Đường kính: 2mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 122205352/ Vỏ nhựa (Tay áo nhựa) dùng để bảo vệ cáp điện,phi2, PE100%, Loại: Đường kính: 2mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 122205356/ Vỏ nhựa (Tay áo nhựa) dùng để bảo vệ cáp điện, phi4, PE100%, Loại: Đường kính: 4mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 122205357/ Vỏ nhựa (Tay áo nhựa) dùng để bảo vệ cáp điện, phi4, PE100%, Loại: Đường kính: 4mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 122205358/ Vỏ nhựa (Tay áo nhựa) dùng để bảo vệ cáp điện, phi4, PE100%, Loại: Đường kính: 4mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1223-338-1/ Xốp chèn lót PNPN1223ZA/V2 (491*300*85mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 122-467A/ ổ nắp ghép (CAM) bằng nhựa 122-467A (nk)
- Mã HS 39269099: 122-467B/ ổ nắp ghép (CAM) bằng nhựa 122-467B (nk)
- Mã HS 39269099: 122-467C/ ổ nắp ghép (CAM) bằng nhựa 122-467C (nk)
- Mã HS 39269099: 122-509A/ ổ nắp ghép (CAM) bằng nhựa 122-509A (nk)
- Mã HS 39269099: 122-526A/ ổ nắp ghép (CAM) bằng nhựa 122-526A (nk)
- Mã HS 39269099: 122-527A/ Bánh răng 1 122-527A (nk)
- Mã HS 39269099: 122-528A/ Bánh răng 2 122-528A (nk)
- Mã HS 39269099: 122-529A/ Bánh răng 3 122-529A (nk)
- Mã HS 39269099: 122-530A/ Bánh răng 4 122-530A (nk)
- Mã HS 39269099: 122-531A/ Chốt bánh răng 122-531A (nk)
- Mã HS 39269099: 122-532A/ Chốt bánh răng 122-532A (nk)
- Mã HS 39269099: 122-533A/ Lẫy hãm 122-533A (nk)
- Mã HS 39269099: 122-534A/ Bánh răng kết nối 122-534A (nk)
- Mã HS 39269099: 122-535A/ Chốt giữ Nam châm, chất liệu bằng nhựa 122-535A (nk)
- Mã HS 39269099: 122-539B/ ổ nắp ghép (CAM) bằng nhựa122-539B (nk)
- Mã HS 39269099: 12270/ Nắp nhựa của máy in 302RV12270 (xk)
- Mã HS 39269099: 122Y0-G5100-00-00/ Mác nhựa hình chữ nhật nhỏ. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 123.002/ Thanh nhựa PP (0.5"x8"x1.8 mm)-123.002 (nk)
- Mã HS 39269099: 123.14/ thanh nhựa (115mm)-123.14 (nk)
- Mã HS 39269099: 123/ ỐNG NHỰA (PHI: 3*5mm) (nk)
- Mã HS 39269099: 123/ Pát gốc bằng nhựa (Corner Joint) (phụ kiện của rèm cửa, quy cách: 11*0.8CM, NSX: RUI ZHEN, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 123011720/ Nắp trên bằng nhựa White plastic Lower Cover ABS TOTOLINK N300RP IP04408 M302C01A213 ROHS,nguyên vật liệu dùng sản xuất cục phát wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 123016/ Miếng nhựa dùng giữ cụm tiếp điện, kích thước 62.9x12.8 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- 44/3/U TERMINAL SUPPORT (nk)
- Mã HS 39269099: 123020380/ nút chân bằng nhựa 5*0.4MM ROHS, NVL để sx thiệt bị wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 123020500/ nút chân bằng nhựa 48 * 12.2 * 15MM ROHS nguyên vật liệu dùng sản xuất cục phát wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 123020870/ nút chân bằng nhựa 45 5*15*1MM ROHS nguyên vật liệu dùng sản xuất cục phát wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 123031730/ long đền bằng nhựa PC 48.5*28.0*0.4MM ROHS, NVL để sx thiệt bị wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 12304-0057/ Mút xốp EVA (C0019-UH0), EVA, KT phi6*phi3*1.8mm: dùng để SX sạc cắm tường, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12304-0108/ Mút xốp EVA (G1171-U1), Bọt biển cách nhiệt, chống cháy, KT 6*4.5*1mm: dùng để SX sạc cắm tường, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12304-0150/ Mút xốp, EVA, KT 10*6*3.5mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 123043/ Miếng nhựa kích thước 63.47x27.00 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- 44/11 COVER WHITE (nk)
- Mã HS 39269099: 123100146200J/ Nắp nhựa modem wifi (xk)
- Mã HS 39269099: 1231612-S126379-1/ Tấm nhựa cách nhiệt Armaflex AF t19mm, cuộn 7m2 (nk)
- Mã HS 39269099: 123400021452J/ Khung cố định ăng ten bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 123400022152J/ Giá đỡ ăng ten bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 123-519A/ Miếng nhựa chắn công tắc 123-519A (nk)
- Mã HS 39269099: 1235556600/ Đầu nhựa của máy kiểm tra độ bám dính của keo, kích thước:10x32mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 1236971100/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra sóng điện thoại, kích thước: 30cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 123800172751J/ Vỏ nhựa modem wifi (xk)
- Mã HS 39269099: 123800172852J/ Vỏ nhựa modem wifi (xk)
- Mã HS 39269099: 123800172952J/ Đế nhựa modem wifi (xk)
- Mã HS 39269099: 123800176402J/ Vách ngăn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 123800176552J/ Đế nhựa modem wifi (xk)
- Mã HS 39269099: 123800176652J/ Nắp đóng modem wifi bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 123800176751J/ Vỏ nhựa modem wifi (xk)
- Mã HS 39269099: 123800176802J/ Vách ngăn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 123800188500J/ Nắp nhựa modem wifi (xk)
- Mã HS 39269099: 1239476300/ Đồ gá bằng nhựa dùng hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra chức năng cho điện thoại (G770 Model) (nk)
- Mã HS 39269099: 1239476300-JIG0220/ Đồ gá bằng nhựa dùng hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra chức năng cho điện thoại (G770 Model), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 123P0F96000000/ Nẹp nhựa màu vàng xám L400.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 123P0G33050000/ Nẹp nhựa màu vàng nhạt L430.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 123R1-F2200-0000/ Miếng nhựa đen hình trăng khuyết, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 123W1-G5000-00-00/ Miếng nhựa đen có lỗ 01, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 123W1G50000000/ Miếng nhựa đen L75.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 123X1-G5100-00-00/ Miếng nhựa đen có lỗ 02, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 12411-081/ Khung nhựa bao bên ngoài sản phẩm đầu nối 2.4 8P MA PA (nk)
- Mã HS 39269099: 12414-064/ Khung nhựa bao bên ngoài sản phẩm đầu nối [PK]BTB 2.4 6P M (nk)
- Mã HS 39269099: 12421-081/ Khung nhựa bao bên ngoài sản phẩm đầu nối 2.4 8P FE PA (nk)
- Mã HS 39269099: 12424-064/ Khung nhựa bao bên ngoài sản phẩm đầu nối [PK]BTB 2.4 6P F, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1247/ Nắp nhựa, HMFVSK01-M-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1248/ Nắp nhựa, HMFVSK01-M-AB-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12488/ Pát nhựa Fairlead #237 (nk)
- Mã HS 39269099: 1249/ Đầu vỏ chụp,bằng nhựa FI-2015-CVS, gắn vào bộ dây dẫn điện (bảo vệ thiết bị), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 125010320/ Nắp dưới bằng nhựa White plastic Lower Cover PC VO DCP005 M121C01A003 ROHSPC VO DCP005 M121C01A003 ROHS,nguyên vật liệu dùng sản xuất cục phát wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 125010890/ Nắp trên bằng nhựa White plastic Lower CoverPCABS TOTOLINK N300RT IP04239 M302C01A172 ROHS nguyên vật liệu dùng sản xuất cục phát wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 125012070/ Nắp trên bằng nhựa White plastic Lower CoverPC V0 DCP007 M121C01A006 ROHS, nguyên vật liệu sản xuất thiết bị wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 125012110/ Nắp trên bằng nhựa PC DCP005 M121C01A012 ROHS, NVL để sx thiệt bị wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 125020230/ Nắp dưới bằng nhựa White plastic Lower Cover 2DCP005 M121C02A008 ROHS, NVL để sx thiệt bị wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 125020270/ Nắp dưới bằng nhựa White plastic Lower Cover PC VO 2DCP005 M121C02A008 ROHS,nguyên vật liệu dùng sản xuất cục phát wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 125020310/ Nắp dưới bằng nhựa White plastic Lower Cover PC 2 DCP005 M121C02A009 ROHS,nguyên vật liệu dùng sản xuất cục phát wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 125022370/ Nắp dưới bằng nhựa White plastic Lower Cover)PC V0 2 DCP007 M121C02A015 ROHS,nguyên vật liệu dùng sản xuất cục phát wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 125022380/ Nắp dưới bằng nhựa White plastic Lower CoverPC V0 2 DCP007 M121C02A016 ROHS, nguyên vật liệu sản xuất thiết bị wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 125022410/ Nắp dưới bằng nhựa White plastic Lower CoverPC VO 2 DCP005 M121C02A012 ROHS,nguyên vật liệu dùng sản xuất cục phát wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 125027370/ Nắp dưới bằng nhựa White plastic Lower Cover PC V0 2DCP014 M121C02A023 ROHS, NVL để sx thiệt bị wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 125027790/ Nắp dưới bằng nhựa White plastic Lower Cover PC V0 2 DCP024 M121C02A026 ROHS, NVL để sx thiệt bị wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 125033200/ Nắp giữa bằng nhựa trong màu đen EFM N150mini WL0316 PC110 M304C03A012 ROHS, NVL để sx thiệt bị wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 12505HS-03P/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 12507HS-03L/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 12507HS-05L/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 12507HS-07L/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 12507HS-09L/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 12507HS-H16G1/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 125120010/ Nắp nhựa trong suốt USB chống bụi WL0301 M304C12A023 RoHS nguyên vật liệu dùng sản xuất cục phát wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 125141980/ Nắp dưới bằng nhựa White plastic Lower Cover PC ABS TOTOLINK LOGO BS TOTOLINK N100RV3 IP04216M302C14A010 ROHS nguyên vật liệu dùng sản xuất cục phát wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 12516-0007/ Vỉ nhựa (C0025-UD0), PET, KT 129*99*34mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 12516-0019/ Vỉ nhựa (G0784-U19), bằng nhựa PET trong suốt, KT 159*129*39mm: dùng để SX sạc đa cổng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 125160570/ nắp trên bằng nhựa VO DCP005 M121C01A016 ROHS,nguyên vật liệu dùng sản xuất cục phát wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 125167480/ Nắp trên bằng nhựa VO DCP014 M121C01A022 ROHS, NVL để sx thiệt bị wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 125168780/ Nắp trên bằng nhựa White plastic Lower Cover ABS PC V0 LOGO DCP026 M121C01A023 ROHS,nguyên vật liệu dùng sản xuất cục phát wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 125168830/ Nắp trên bằng nhựa White plastic Lower CoverPC V0 DCP007 M121C01A006 ROHS, NVL để sx thiệt bị wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 125172440/ Nắp bằng nhựa White plastic Lower Cover PC EFMN100miniWL0262IPTIME M304C02A040PC110ROHS, nguyên liệu để sản xuất thiết bị wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 125173300/ Nắp dưới bằng nhựa White plastic Lower Cover PC ABS TOTOLINK LOGO N200R IP04238 M302C02A128 ROHS nguyên vật liệu dùng sản xuất cục phát wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 125176140/ Nắp dưới bằng nhựa White plastic Lower Cover PC PC V0 2 DCP026 M121C02A047 ROHS,nguyên vật liệu dùng sản xuất cục phát wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 125176230/ Nắp dưới bằng nhựa White plastic Lower CoverPC VO 2 DCP005 M121C02A012 ROHS, NVL để sx thiệt bị wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 125177340/ Nắp dưới bằng nhựa trong màu đen EFM N150mini WL0316 "IPTIME" Silk Screen PC110 M304C02A062 ROHS, NVL để sx thiệt bị wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 125177480/ Nắp dưới bằng nhựa White plastic Lower Cover ABS EFM N150UA2 WL0320 M304C02A065 ROHS nguyên vật liệu dùng sản xuất cục phát wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 125182400/ Nắp trên bằng nhựa White plastic Lower Cover ABS EFM N150UA2 WL0320 M304C01A072 ROHS nguyên vật liệu dùng sản xuất cục phát wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 125-3/ Nút chặn lõi cuốn băng xóa bằng nhựa J/R Common cap (xk)
- Mã HS 39269099: 1255112560/ Đầu khóa dây cáp bằng nhựa, dùng để cố định dây cáp (nk)
- Mã HS 39269099: 1255117170/ Nhựa cài mws-6 dùng cho đầu thu phát tín hiệu (nk)
- Mã HS 39269099: 1255125900/ Dây đai thắt bằng nhựa (dùng để buộc, cố định dây điện) (nk)
- Mã HS 39269099: 1255126930/ Đầu kẹp dây chống tuột bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 125-625A/ Miếng trượt bằng nhựa 125-625A (nk)
- Mã HS 39269099: 125-627A/ Miếng đệm bằng nhựa 125-627A (nk)
- Mã HS 39269099: 125-629A/ Miếng đệm bằng nhựa125-629A (nk)
- Mã HS 39269099: 125680/ Lưới lọc nhựa của đồng hồ đo nước/ Strainer (nk)
- Mã HS 39269099: 1264-20-02517/ Miếng nhựa làm khay chính phía đầu (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1264-20-02518/ Miếng nhựa làm khay phía dưới (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1264-20-02519/ Miếng nhựa hướng dẫn phía bên cạnh (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1264-20-02543/ Miếng nhựa che chính (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1264-20-02558/ Miếng nhựa làm máng chạy giấy phía dưới (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1264-20-02971/ Miếng nhựa bảo vệ tay cầm trong máy in (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 12648/ Núp chụp nhựa màu trắng (nk)
- Mã HS 39269099: 1265/ Nắp nhựa, HD2VSK01-N00500B-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1266/ Nắp nhựa, HDVSK01-N00200BK-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 126-789A/ Khuôn của công tắc bằng nhựa PET 126-789A (nk)
- Mã HS 39269099: 126-798A/ Miếng trượt bằng nhựa 126-798A (nk)
- Mã HS 39269099: 1268-20-02417/ Miếng nhựa gắn phía sau bên ngoài (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1268-20-02426/ Miếng nhựa hướng dẫn phía dưới (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1268-20-02669/ Miếng nhựa che bộ phận soi chụp phía trên (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1268-20-02717/ Miếng nhựa làm khung che cửa sổ phía dưới (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1268-20-02718/ Miếng nhựa làm ống bên cạnh phía dưới (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1268-20-02722/ Miếng nhựa che phía trước ở dưới (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1268-20-02723/ Miếng nhựa che phía dưới (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1268-20-02724/ Miếng nhựa dẫn giấy theo thứ tự ra ngoài ở trên (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1268-20-02725/ Miếng nhựa dẫn giấy theo thứ tự ra ngoài ở dưới (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1268-20-02771/ Miếng nhựa che đằng sau ở dưới (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1268-20-02783/ Miếng nhựa làm khay dẫn giấy bên trong (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1268-20-02822/ Miếng nhựa che bên trong đằng trước ở dưới (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1268-20-02829-00/ Miếng nhựa làm khung cửa phía trước (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1268-20-02875/ Miếng nhựa làm đồ chứa bên trong loại 1 (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1268-20-02887/ Miếng nhựa dẫn hướng giấy thẳng ra ngoài phía trên (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1268-20-02888/ Miếng nhựa dẫn hướng giấy thẳng ra ngoài phía dưới (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1268-20-02895/ Miếng nhựa làm ống dẫn khí bên trái (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1268-20-02928-00/ Miếng nhựa làm mái che bên trái (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1268-20-02951/ Miếng nhựa dẫn hướng kiểm tra bên phải (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1268-20-02952/ Miếng nhựa làm khay dẫn giấy bên trong (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1268-20-02953/ Miếng nhựa che phía dưới đằng trước (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1268-20-02954/ Miếng nhựa che phía dưới đằng sau (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 1269494300/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ kiểm tra chức năng camera trước điện thoại (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 1269494300/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra camera điện thoại, chất liệu: nhựa, kích thước: 24*12cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 1269494600/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra camera điện thoại, chất liệu: nhựa, kích thước: 28*17cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 126-B/ Bánh nhông cuộn lò xo bằng nhựa (phụ kiện của rèm cửa) (Plastic gearwheel) (kích thước: 1.8*1.2cm, NSX: LI YAN, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 127/ Khoen nhựa (plastic ring) (phụ kiện của rèm cửa, kích thước: 2X2CM, NSX: RUI ZHEN, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 127/ Nẹp nhựa SUMITUBE C f1.5(mm) (Nhựa Polyolenfin mềm) (nk)
- Mã HS 39269099: 127-004A/ ổ nắp ghép (CAM) bằng nhựa 127-004A (nk)
- Mã HS 39269099: 127-004C/ ổ nắp ghép (CAM) bằng nhựa 127-004C (nk)
- Mã HS 39269099: 127-005A/ ổ nắp ghép (CAM) bằng nhựa127-005A (nk)
- Mã HS 39269099: 127-006A/ Đầu nhựa axetat 127-006A (nk)
- Mã HS 39269099: 127-011A/ Đầu nhựa axetat 127-011A (nk)
- Mã HS 39269099: 127-014A/ Đầu nhựa axetat 127-014A (nk)
- Mã HS 39269099: 127-015A/ ổ nắp ghép (CAM) bằng nhựa 127-015A (nk)
- Mã HS 39269099: 1271345200/ Đồ gá dùng cho máy kiểm tra chức năng camera của điện thoại model Y2, chất liệu: nhựa, kích thước: 23x12cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 1271345700/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra chức năng của bút từ (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 1271677800/ Dụng cụ dùng để tháo pin điện thoại, chất liệu: nhựa, kích thước: 150x20x20mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1272/ Đầu vỏ chụp,bằng nhựa PCR-S20LA gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 30x12.2x37mm (bảo vệ thiết bị),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 127-889B/ Đầu nhựa axetat 127-889B (nk)
- Mã HS 39269099: 127-889C/ Đầu nhựa axetat 127-889C (nk)
- Mã HS 39269099: 127-890A/ ổ nắp ghép (CAM) bằng nhựa 127-890A (nk)
- Mã HS 39269099: 127-891A/ ổ nắp ghép (CAM) bằng nhựa 127-891A (nk)
- Mã HS 39269099: 127-892A/ Đầu nhựa axetat 127-892A (nk)
- Mã HS 39269099: 127-892B/ Đầu nhựa axetat 127-892B (nk)
- Mã HS 39269099: 127-893A/ Đầu nhựa axetat 127-893A (nk)
- Mã HS 39269099: 127-893B/ Đầu nhựa axetat 127-893B (nk)
- Mã HS 39269099: 127-894A/ ổ nắp ghép (CAM) bằng nhựa 127-894A (nk)
- Mã HS 39269099: 1279/ Nắp nhựa, HDMVSK01-N00400B-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1280/ Nắp nhựa, HDVSK01-N00300SL-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1280529600/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng màn hình LCD điện thoại, model: A115, chất liệu: nhựa, kích thước: 250*100mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 1281/ Miếng đệm nhựa bằng silicon cho đèn, HW-R-VSK01-N0100-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1281-00644-00/ MÓC TREO BẰNG NHỰA: GH98-34370A (xk)
- Mã HS 39269099: 1281-01315-00/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA: GH98-45478A (xk)
- Mã HS 39269099: 1282/ Vòng đệm nhựa, HW-R-VSK01-N0200-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1285000/ Bàn chải tròn bằng nhựa để vệ sinh linh kiện của máy hút bụi,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1285100/ Bàn chải tròn bằng nhựa để vệ sinh linh kiện của máy hút bụi,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 128546/ Nút Chân nhựa Stackholmen 30x15x4.5, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 129/ TRANG TRÍ ĐẦU KéO(10.5cm)(11.5cm) (nk)
- Mã HS 39269099: 129/ Vỏ hộp của móc xoay bằng nhựa (Tillter cover) (phụ kiện của rèm cửa, kích thước: 4.5*2.1cm, NSX: RUI ZHEN, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 1291942-S707905-92/ Nhựa xoắn tổng hợp bọc cáp dẫn hướng Spirflex 6mm, cuộn 50m (nk)
- Mã HS 39269099: 1291942-S710326-180/ Nhựa xoắn tổng hợp bọc cáp dẫn hướng, Spirflex 6mm, cuộn 50m (nk)
- Mã HS 39269099: 1298490-S711102-53/ Đệm giảm chấn cửa, 95mm x 25mm x 8mm, bằng nhựa nylon (nk)
- Mã HS 39269099: 1298490-S711102-54/ Đệm giảm chấn cửa, 95mm x 25mm x 8mm, bằng nhựa nylon (nk)
- Mã HS 39269099: 12SG01001001/ Vật lót đế (vòng đệm bằng nhựa, đường kính trong 27.5mm, đường kính ngoài 43mm, dày 1mm; dùng để sản xuất thiết bị diệt công trùng bằng điện)mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 13/ Dây treo thẻ bài (nk)
- Mã HS 39269099: 13/ Trang trí giầy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 13/ Vỏ cò nhựa của Nắp bình xịt nhựa loại MIT,MIB(độ dài 4mm,phi3.05mm) (nk)
- Mã HS 39269099: 130/ Que xoay của móc xoay bằng nhựa (Tillter plastic screw) (phụ kiện cửa rèm cửa, kích thước: 4.2*0.6CM, NSX: LI YAN, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 13000627|DM/ Miếng đệm luồn dây điện bằng polycacbonet, KT M32x1.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: 1302/ Miếng nhựa các loại CDL-3D-010, dùng để sản xuất nắp sau điện thoại di động, kích thước 340mm*410mm*0.65mm, mới 100%(34HGN00130-00) (nk)
- Mã HS 39269099: 130265/ Nút công tắc dạng trượt, kích thước 19*8.3mm, chất liệu nhựa PC cứng, chỉ là nút công tắc, không gắn các thiết bị điện khác (nk)
- Mã HS 39269099: 130281/ Nút vặn 3D, chất liệu nhựa ABS cứng, đường kính 50.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: 130289/ Núm vặn điều khiển máy UST-770, hình tròn, đường kính 45.5mm, chất liệu nhựa ABS cứng (nk)
- Mã HS 39269099: 1303_Red-Very Coarse Disc Clear Box FG-2/ Sản phẩm nhựa 1303 (Đầu lăn của dụng cụ tẩy tế bào chết,1 set gồm 6 đầu lăn, 1 miếng lọc) (xk)
- Mã HS 39269099: 130305/ Nút công tắc điều khiển, chất liệu nhựa ABS cứng, kích thước 22*phi32 mm, chỉ là nút công tắc, không gắn các thiết bị điện khác(xuất trả 1 phần mục5 tk 103285697540 ngày 29/04/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: 13-05 PCB/ Chân đế nhựa cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 13060301/ Thảm dính bụi 60x90cm mc30 (chất liệu nhựa Polyetylen), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 131113813/ Vỏ máy đọc mã vạch (xk)
- Mã HS 39269099: 131117922/ Vỏ máy đọc mã vạch (nk)
- Mã HS 39269099: 131118041/ Nắp che pin (nk)
- Mã HS 39269099: 131121503/ Vỏ máy đọc mã vạch (nk)
- Mã HS 39269099: 131122001/ Vỏ máy đọc mã vạch (nk)
- Mã HS 39269099: 131122101/ Vỏ máy đọc mã vạch (nk)
- Mã HS 39269099: 131123303/ Vỏ bảo vệ (nhựa) ENCLOSURE, MGL3400 (xk)
- Mã HS 39269099: 131123503/ Vỏ máy đọc mã vạch Enclosure Bottom MGL3500 (xk)
- Mã HS 39269099: 131123603/ Vỏ máy đọc mã vạch Enclosure, Front, MGL3500 (xk)
- Mã HS 39269099: 131123802/ Nắp che thẻ nhớ COVER, SD CONNECTOR, MGL35 (xk)
- Mã HS 39269099: 131124403/ Miếng đệm loa Grille Speaker MGL3500 (xk)
- Mã HS 39269099: 131124701/ Vỏ máy đọc mã vạch Cover, Bottom, MGL3400 (xk)
- Mã HS 39269099: 131125101/ Vỏ ngoài chân đế (xk)
- Mã HS 39269099: 131126904/ Khung đỡ MOUNT, WALL-DESK MGL3400 (xk)
- Mã HS 39269099: 131128520/ Vỏ bảo vệ (nk)
- Mã HS 39269099: 131128623/ Vỏ bảo vệ (nk)
- Mã HS 39269099: 131136222/ Vỏ bảo vệ (nk)
- Mã HS 39269099: 131136320/ Nắp che (nk)
- Mã HS 39269099: 131136422/ Vỏ bảo vệ (nk)
- Mã HS 39269099: 131137921/ Vỏ máy đọc mã vạch (nk)
- Mã HS 39269099: 131138122/ Vỏ đế đỡ (nk)
- Mã HS 39269099: 131138202/ Vỏ đế đỡ (nk)
- Mã HS 39269099: 131139205/ Vỏ bảo vệ (nk)
- Mã HS 39269099: 131139206/ Vỏ bảo vệ (nk)
- Mã HS 39269099: 131139700/ Vỏ bảo vệ (xk)
- Mã HS 39269099: 131140067500/ Nhãn sản phẩm hàng TSD1000CU, vật liệu chính là nhựa PET (nk)
- Mã HS 39269099: 131141410/ Khung đỡ (xk)
- Mã HS 39269099: 131141420/ Khung đỡ FRONT WINDOW SUPPORT LIGHT, ORION (xk)
- Mã HS 39269099: 131141430/ Khung đỡ FRONT WINDOW SUPPORT DARK, ORION (xk)
- Mã HS 39269099: 131141500/ Khung đỡ (nhựa) CHASSIS, IMAGER, BODY, GD4130 (xk)
- Mã HS 39269099: 131141720/ Vỏ máy đọc mã vạch (nk)
- Mã HS 39269099: 131148200/ Nắp che (nk)
- Mã HS 39269099: 131270001000/ Nhãn dán TS-681, chất liệu bằng nhựa Polyethylene (nk)
- Mã HS 39269099: 131270022700/ Nhãn tiêu chuẩn hàng TSD1000CU, vật liệu chính là nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 131270023300/ Nhãn dán, vật liệu bằng nhựa PC,dùng để hiển thị cho đầu đọc thẻ, Kích thước 29.9 x133.2mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 131485/ Bánh răng chạy số bằng nhựa/ Wheel A PD (nk)
- Mã HS 39269099: 131486/ Bánh răng chạy số bằng nhựa/ Wheel B PD (nk)
- Mã HS 39269099: 131488/ Bánh răng chạy số bằng nhựa/ Wheel A (SD) (nk)
- Mã HS 39269099: 131490/ Bánh răng chạy số bằng nhựa/ Wheel B (SD) (nk)
- Mã HS 39269099: 131606/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 8 PD (nk)
- Mã HS 39269099: 1318756-1/ Vỏ đầu nối dây bằng nhựa 1318756-1 (nk)
- Mã HS 39269099: 1318757-1/ Vỏ đầu nối dây bằng nhựa 1318757-1 (nk)
- Mã HS 39269099: 1318758-1/ Vỏ đầu nối dây bằng nhựa 1318758-1 (nk)
- Mã HS 39269099: 131976020- Vòng khuyên bằng nhựa WASHER,THRUST (xk)
- Mã HS 39269099: 132097521/ Vỏ máy đọc mã vạch (nk)
- Mã HS 39269099: 132098901/ Vỏ máy đọc mã vạch (nk)
- Mã HS 39269099: 132110262/ Vỏ máy đọc mã vạch (nk)
- Mã HS 39269099: 132113600/ Khung đỡ (nhựa) CHASSIS, IMAGER, COVER, GD4130 (xk)
- Mã HS 39269099: 132223-30310-GC/ Đầu nối nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 1327/ Mác dán MMTPL000034AA (N610169470AA) (2.5X6.0cm, bằng nhựa PET) ghi thông tin sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: 1330/ Vỏ nhựa JFM2FDN-22V-K, gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 41.4x16.8x31mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1331/ Vỏ nhựa SMR-03V-B, gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 13x7.5x18.2mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1332/ Mác dán MTPL000035AB (4.8X6.0cm, bằng nhựa PET) ghi thông tin sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: 133278-0070/ Chốt nhựa trong hệ thống phanh ô tô (nk)
- Mã HS 39269099: 133278-0070-GC/ Chốt nhựa trong hệ thống phanh ô tô (xk)
- Mã HS 39269099: 1333115-S709385-137/ Nẹp nhựa PVC dán cạnh cho tủ quần áo, 23x2mm, K 1994, có lớp dính (nk)
- Mã HS 39269099: 13332_8728/ Miếng nhựa kết hợp FMT-SBD-3M-L (xk)
- Mã HS 39269099: 1333BC04/ PNKF1333ZA2BC04/V1- Nắp dưới vỏ sạc bằng nhựa đường kính 98.85 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 1333K108/ PNKF1333ZA1K108/V1- Vỏ của bộ sạc điện thoại bằng nhựa (Nắp dưới) (98.85 mm *98.85 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1333R236-1/ PNKF1333ZA4R236/V1- Nắp dưới vỏ sạc bằng nhựa đường kính 98.85 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 1333W252-1/ PNKF1333ZA3W252/V1- Vỏ bộ sạc điện thoại bằng nhựa (nắp dưới) (98.85mm*98.85 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1334ZAW276-1/ PNKF1334ZA1W276/V1: Nắp dưới hộp sạc bằng nhựa (71.2mm*69.2mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1337/ Vỏ nhựa JFM3FMN-12V-K gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 50x55x15mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1338/ Đai thắt,bằng nhựa T18S gắn vào bộ điều khiển điện, hộp điều khiển, bộ dây dẫn điện, hình chữ I, kích thước 81x4x1mm (Cố định thiết bị),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1339/ Đai thắt,bằng nhựa T18R-100 gắn vào bộ điều khiển điện, hộp điều khiển điện, bộ dây dẫn điện, hình I, kích thước 100x5x1mm (Cố định thiết bị),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 134055/ Mặt dưới đồng hồ nước bằng nhựa/ Lower Plate SD (nk)
- Mã HS 39269099: 135004/ Vòng nhựa trắng, dùng lắp ráp sản phẩm bản lề ghế sofa (PLASTIC PARTS FOR SWIVEL) (nk)
- Mã HS 39269099: 135005/ Vỏ bọc tay gạt KX (bằng nhựa), dùng để lắp ráp sản phẩm bản lề ghế Sofa (BLACK HANDLE PLASTIC SLEEVE) (nk)
- Mã HS 39269099: 1359/ bộ phận (tấm nhựa) dùng để phòng tránh rò rỉ tiếng ồn phát sinh từ bên trong máy ra dây chuyền điệnMTCN402715H (bằng nhựa), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 135A052A000/ Chốt định vị nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 136/ Nắp đậy bằng nhựa 50*7MM, nhãn hiệu UTX, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 136213-1170/ Chốt chặn lò xo bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 1364/ PSHR1364ZA/V1: Miếng nhựa cố định loa trong điện thoại tổng đài, kích thước (35.7mm x 13mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 136529/ Kim đồng hồ nước bằng nhựa/ Pointer (nk)
- Mã HS 39269099: 137140/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 4 PD (nk)
- Mã HS 39269099: 137141/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 5 PD (nk)
- Mã HS 39269099: 137142/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 6 PD (nk)
- Mã HS 39269099: 137143/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 7 PD (nk)
- Mã HS 39269099: 137146/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 2 PD13 (nk)
- Mã HS 39269099: 1373/ Vỏ nhựa 3-917241-6 gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ T, kích thước 52x21.52x33.6mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 137310/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 2 PDY40,50 (nk)
- Mã HS 39269099: 137311/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 3 PDY40,50 (nk)
- Mã HS 39269099: 137315/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 3 GTW75 (nk)
- Mã HS 39269099: 137384/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 2 PD30,40 (nk)
- Mã HS 39269099: 137385/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 3 PD30,40 (nk)
- Mã HS 39269099: 137393/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 2 (PD20.25) (nk)
- Mã HS 39269099: 137442/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 1 PD13 (nk)
- Mã HS 39269099: 137443/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 1 (PD20.25) (nk)
- Mã HS 39269099: 137447/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 3 PD13 (nk)
- Mã HS 39269099: 137448/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 3 (PD20.25) (nk)
- Mã HS 39269099: 137449/ Bánh răng chuyển đổi bằng nhựa/ Transfer Pinion PD (nk)
- Mã HS 39269099: 137450/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 2 GTW50 (nk)
- Mã HS 39269099: 137454/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 4 (SD) (nk)
- Mã HS 39269099: 137455/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 5 SD (nk)
- Mã HS 39269099: 137456/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 6 (SD) (nk)
- Mã HS 39269099: 137457/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 7 SD (nk)
- Mã HS 39269099: 137458/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 8 (SD) (nk)
- Mã HS 39269099: 137459/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 1 SD13 (nk)
- Mã HS 39269099: 137460/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 2 (SD13) (nk)
- Mã HS 39269099: 137461/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 3 (SD13,20) (nk)
- Mã HS 39269099: 137462/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 1 SD20 (nk)
- Mã HS 39269099: 137463/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 2 SD20 (nk)
- Mã HS 39269099: 137464/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 1 SD25 (nk)
- Mã HS 39269099: 137465/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 2 SD25 (nk)
- Mã HS 39269099: 137466/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 3 SD25 (nk)
- Mã HS 39269099: 137467/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 3 Asean SD (nk)
- Mã HS 39269099: 137468/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 1 (New SD13) (nk)
- Mã HS 39269099: 137469/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 5 (New SD13) (nk)
- Mã HS 39269099: 137470/ Bánh răng bằng nhựa/ Gear 7 (New SD13) (nk)
- Mã HS 39269099: 137515/ Bánh răng chuyển đổi bằng nhựa/ Transfer Pinion (SD) (nk)
- Mã HS 39269099: 138/ Nhãn nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 138/ Nhãn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 1382/ Bộ phận (tấm nhựa) dùng để phòng tránh rò rỉ tiếng ồn phát sinh từ bên trong máy ra dây chuyền điện MTFC231114EA, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1388/ Thanh nhựa có viền với chất kết dính GEE62F-A-C,chiều dài x rộng 30.5x 3.3 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 139/ Thanh nhựa 55cm (xk)
- Mã HS 39269099: 1392/ Dây đóng thùng,bằng nhựa màu vàng L200m/cuộn (đóng thành phẩm),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1393ZAV1-1/ PNHR1393ZA/V1: Miếng nhựa lắp LCD (31.1*39.44mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 13GBSB300002/ Quai nhựa (13GBSB300002)/ linh kiện dùng SX thiết bị diệt côn trùngmới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 13GBSB300010/ Quai nhựa (13GBSB300010)/ linh kiện dùng SX thiết bị diệt côn trùngmới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 13QE48070D/ Bộ phận truyền động bằng nhựa A03N102300 (nk)
- Mã HS 39269099: 13RJ7777/ Bánh răng bằng nhựa 13RJ77770 (nk)
- Mã HS 39269099: 13RJ7907/ Bánh răng bằng nhựa 13RJ79070 (nk)
- Mã HS 39269099: 13S-1P/S-RV/ Chi tiết nhựa hộp đầu nối (nk)
- Mã HS 39269099: 13S-1S-HUV/ Chi tiết nhựa hộp đầu nối (nk)
- Mã HS 39269099: 13SC1/1SHUV/ Chi tiết nhựa hộp đầu nối (nk)
- Mã HS 39269099: 13SC1/1S-RV/ Chi tiết nhựa hộp đầu nối (nk)
- Mã HS 39269099: 13SC2/1SHUV/ Chi tiết nhựa hộp đầu nối. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 13SC2/1S-RV/ Chi tiết nhựa hộp đầu nối. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 13SH1/1SHUV/ Chi tiết nhựa hộp đầu nối (nk)
- Mã HS 39269099: 13SH2/1PHUV/ Chi tiết nhựa hộp đầu nối. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 13SH2/1P-RV/ Chốt bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 14.09SYS032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, có dán mép, đính khuy nhôm, kích thước 9.7 x 9.9m, 140g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 14/ Dây treo nhãn (nk)
- Mã HS 39269099: 14/ KHOEN KHÓA NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: 14/ Tấm cách nhiệt bằng nhựa cho bảng đèn led, quy cách 390x100 mm, dùng cho phòng xông hơi, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 14/ Tem nhãn plastic 2*2cm (nk)
- Mã HS 39269099: 14/ Trang trí giầy bằng nhựa đã cắt thành hình, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 140(1.5x6)BH20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.5M x 6M; Màu: Silver/o.green; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(10x15)SV20-16/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 10M x 15M; Màu: Green/brown; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(2x3)AA20-6C/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: Navy blue/o.green; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(2x3)BH20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: Silver/o.green; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(2x3)IT20-22/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Nhiều màu: Orange/o.green, r.blue/silver; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(2x3)IT20-23/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Nhiều màu: Orange/ogreen, R.blue/silver; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(2X3)IT20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: Camouflage; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(2x3)SV20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: Green/brown; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(3x4)BH20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Màu: Silver/o.green; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(3x4)IT20-22/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Nhiều màu: Orange/o.green, r.blue/silver; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(3x4)IT20-23/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Nhiều màu: Orange/ogreen, R.blue/silver; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(3X4)IT20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Màu: R.blue/silver; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(3x6)BH20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 6M; Màu: Silver/o.green; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(4x5)AA20-6A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: Navy blue/o.green; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(4x5)AA20-6C/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: Navy blue/o.green; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(4x5)BH20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: Silver/o.green; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(4x5)IT20-22/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Nhiều màu: Orange/o.green, r.blue/silver; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(4x5)IT20-23/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: R.blue/silver; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(4X5)IT20-46/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: Orange/o.green; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(4X5)IT20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: R.blue/silver; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(4x5)SV20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: Green/brown; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(5x6)BH20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 6M; Màu: Silver/o.green; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(5x8)AA20-6A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 8M; Màu: Navy blue/o.green; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(5x8)SV20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 8M; Màu: Green/brown; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(6x10)SV20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 10M; Màu: Green/brown; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(6x8)BH20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 8M; Màu: Silver/o.green; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(6x8)IT20-22/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 8M; Nhiều màu: Orange/o.green, r.blue/silver; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(6x8)IT20-23/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 8M; Nhiều màu: Orange/ogreen, R.blue/silver; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(8x10)BH20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 10M; Màu: Silver/o.green; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(8x10)IL20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 10M; Màu: Green/r.blue; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(8x10)IT20-22/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 10M; Màu: Orange/o.green; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(8x10)IT20-23/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 10M; Màu: Orange/ogreen; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(8X10)IT20-46/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 10M; Màu: R.blue/silver; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140(8x12)SV20-16/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 12M; Màu: Green/brown; Định lượng: 140 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 140.8080122.19/ Bệ đỡ bằng nhựa- Case, kích thước: 29.8x15.9x7.2 mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 140.8080122.29/ Bệ đỡ bằng nhựa- Case, kích thước: 29.8x15.9x7.2 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 140.8080462.00/ Vỉ hộp bằng nhựa- Plastic uptake box, kích thước: 29.8x15.9x7.2 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 140.8080536.00/ Bệ đỡ bằng nhựa- Case, kích thước: 27.8x15.9x7.1 mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 140.8605039.12/ Khung bằng nhựa- Cover, kích thước: 29.8x15.9x8.8 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 140.8605314.00/ Khung bằng nhựa- Cover, kích thước: 29.8x15.9x8.8 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 140.8605351.11/ Khung bằng nhựa- Cover, kích thước: 29.8x15.9x8.8 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 140.8605374.00/ Khung bằng nhựa- Cover, kích thước: 27.8x15.96x6.8 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 140-1 B/ Dây lạt buộc 140-1 B, bằng nhựa, dài 140mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 140-2 B/ Dây lạt buộc 140-2 B, bằng nhựa, dài 140mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 140-2 W/ Dây lạt buộc 140-2 W, bằng nhựa, dài 140mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 14027820S/ Vỏ của thỏi son CZLG (màu vàng) S (xk)
- Mã HS 39269099: 14027920S/ Vỏ của thỏi son CZLG (màu bạc) S (xk)
- Mã HS 39269099: 140-3.6 B/ Dây lạt buộc 140-3.6 B, bằng nhựa, dài 140mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 140-3.6 W/ Dây lạt buộc 140-3.6 W, bằng nhựa, dài 140mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 14040000/ Dây đai nhựa 15mm x 1500m/cuộn (nk)
- Mã HS 39269099: 14040003/ Dây đai nhựa 12mm x 2550m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 14060408/ Khóa đai nhựa, bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 14060415/ Dây buộc bo, bằng nhựa, kích thước: 3.8cm x 240cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 140709-01/ Tấm lót chuột điều khiển bằng nhựa MPD-RS1S-BK (bộ phận của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 140825-01/ Miếng đệm chống ồn bằng nhựa NP4012 (4pcs/1pack) (5x5x1cm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 140-N B/ Dây lạt buộc 140-N B, bằng nhựa, dài 140mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 140W2811-1/ Đai ốc bằng nhựa dùng cho cửa máy bay Boeing 777 loại 140W2811-1, kích thước phi 30mm (nk)
- Mã HS 39269099: 141005600/ Dây đeo (xk)
- Mã HS 39269099: 1410C0408CH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 14122-0FA39-71/ Nêm chèn cách điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 14141-H8110-71/ Đế bắt đầu cốt phía trên bằng nhựa, kích thước: 145.5 x 124 x 23.5 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 14142-H8110-71/ Đế bắt đầu cốt phía dưới bằng nhựa, kích thước: 145.5 x 124 x 12.9 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 1414-338-1/ Xốp chèn lót dùng cho máy in đa chức năng PNPN1414ZA/V1 (234*94mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1415-338-1/ Xốp chèn lót dùng cho máy in đa chức năng PNPN1415ZA/V1 (234*94mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1416I0401AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 14203587- Đai ốc nhựa có lỗ A dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk)
- Mã HS 39269099: 1439045-01-S710826-4/ Nẹp nhựa đổ phủ sàn 50x5mm, L20m (nk)
- Mã HS 39269099: 144/ Nhãn phụ các loại (nhãn dán nhiệt bằng Plastic đã in, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 1444/ Vỏ nhựa F32FSS-06V-KX gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 44.4x7.15x22.8mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1445/ Vỏ nhựa J21DF-16V-KY-L gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 17.5x20.8x21.4mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1446/ Vỏ nhựa J21DF-08V-KX gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 7.5x10.8x11.4mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1447YA-338/ Xốp chèn lót dùng cho máy quét mã PNPN1447YA/V1 (115*105*336mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1448YA-338/ Xốp chèn lót dùng cho máy quét mã PNPN1448YA/V1 (105*183*336mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1449YA-338/ Xốp chèn lót dùng cho máy quét mã PNPN1449YA/V1 (105*136*336mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 145/ Dây treo nhãn các loại (dây bắn mạc bằng nhựa 125mm,dùng treo nhãn mác trong sx may mặc, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 145/ Thanh nhựa kích thước 11MM 488CM 10SEC, nhãn hiệu JIANDESHUNZHE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1450YA-338/ Xốp chèn lót dùng cho máy quét mã PNPN1450YA/V1 (105*183*336mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1451/ Mác dán bằng (PET) MTPL000515AA, kích cỡ 6.0x25cm ghi thông tin sản phẩm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1451-338-1/ Xốp chèn lót dùng cho hộp mực trong máy in đa chức năng PNPN1451ZA/V1 (40*77*200mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 14517/ Đệm hơi bằng PVC, kích thước: 74" x 39" x 12"/188x99 x30cm, hiệu Bestway, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 14518/ Đệm hơi bằng PVC, kích thước: 75" x 54" x 12"/191x137 x30cm, hiệu Bestway, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 14519/ Đệm hơi bằng PVC, kích thước: 80" x 60" x 12"/203x152 x30cm, hiệu Bestway, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1452/ Mác dán bằng (PET) MTPL000517AA, kích cỡ 6.0x0.8cm ghi thông tin sản phẩm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1452583-1V/ Chốt bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1452586-1V/ Chốt bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1453/ Mác dán bằng (nhựa PET) MTPL000518AA, kích cỡ 6.0x1.7cm ghi thông tin sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: 1454/ Mác dán bằng (PET) MTPL000519AA, kích cỡ 6.0x8.0cm ghi thông tin sản phẩm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1458/ Vỏ chụp tụ điện,bằng nhựa TCS-05FA2 gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ L, kích thước 40x7x55mm (bảo vệ cầu dao),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1460/ Vỏ nhựa 1-1318114-9, gắn vào bộ dây dẫn điện, bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 21x16.2x30.69mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1464/ Đầu vỏ chụp,bằng nhựa LT9E-C5 gắn vào bộ điều khiển điện, hình thanh, hích thước 1000x55x5mm (bảo vệ thiết bị), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1470/ Vỏ nhựa J21SPM-03V-KY, gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 17.6x12.9x23.2mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1472/ Vỏ nhựa J21SF-03V-KX gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 5x8.3x8.9mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1473799-1/ Vỏ đầu nối dây bằng nhựa 1473799-1 (nk)
- Mã HS 39269099: 1482/ Chốt chặn,bằng nhựa E/NS 35N gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 32.8x48.6x9.5mm (cố định linh kiện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1489/ Chốt chặn,bằng nhựa LT9E-E6 gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 50x35x0.5mm (cố định linh kiện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1496-338-1/ Xốp chèn lót dùng cho hộp mực trong máy in đa chức năng PNPN1496ZA/V1 (165*165*90mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1497-338/ Xốp chèn máy scan PNPN1497ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 1498-338/ Xốp chèn máy scan PNPN1498ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 1499132-S126638-35/ Lưới tròn thông gió, D43mm, màu trắng, bằng nhựa tổng hợp (nk)
- Mã HS 39269099: 15/ Đạn nhựa (dây treo nhãn) (nk)
- Mã HS 39269099: 15/ Dây nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 15/ Dây treo mác bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 15/ hạt cườm (nk)
- Mã HS 39269099: 15/ Miếng lót gót giày bằng nhựa: Nguyên phụ liệu dùng sản xuất giày xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39269099: 150(1.76x3.41)IL20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.76M x 3.41M; Màu: Black; Định lượng: 150 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 150(10x12)IL20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 10M x 12M; Màu: Natural; Định lượng: 150 gr/m2; (xk)
- - Mã HS 39269099: 150(10x15)IL20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 10M x 15M; Màu: O.green; Định lượng: 150 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 150(2x3)IL20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: O.green; Định lượng: 150 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 150(2x3)IL20-3-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: Blue; Định lượng: 150 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 150(3x4)IL20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Màu: O.green; Định lượng: 150 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 150(4x5)IL20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: O.green; Định lượng: 150 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 150(6x10)IL20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 10M; Màu: Blue; Định lượng: 150 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 150(8x10)IL20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 10M; Màu: O.green; Định lượng: 150 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 150(8x12)IL20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 12M; Màu: O.green; Định lượng: 150 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 150/ Khoen chặn nhựa 6MM, nhãn hiệu NBXD, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1500/ Vỏ nhựa J21SPM-03V-KX gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 5x10.2x17.6mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 15-00001-0/ Khung treo máy, chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 1502JB501AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, hàng lỗi(102752892540/E11 ngày 12/07/2019.Mục hàng số 2) (xk)
- Mã HS 39269099: 1505C0305AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1506/ Vỏ nhựa DW81590 gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 45x30x15mm (cách điện) (nk)
- Mã HS 39269099: 150602-11/ Đế nhựa cố định sản phẩm A2747STM030 (95x68x22mm) (bộ phận của máy kiểm tra sản phẩm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 150701-19/ Cốc đựng chất lỏng bằng nhựa PP-N10(1-1457-01) (sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 150826-17/ Dây đai bằng nhựa (MXANR-02 1006E) (phi 0.2x73cm) (sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 150828-13/ Dây rút bằng nhựa SG-100W (100mm) (sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 150828-13/ Dây siết bằng nhựa IT18R (10cm) (sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1508A0310AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1508A0316AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1508C0316AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1508C0408AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1508DB501AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 150908-06/ Dây lót rãnh bằng nhựa (U-52-01) (0.18 cmx100m) (linh kiện của máy dán keo sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 150908-06/ Miếng đệm bằng nhựa (MB-4A-B) (3x3x0.5cm) (100pcs/pack) (bộ phận của máy dán keo sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 150908-06/ Pad cố định bằng nhựa (A2405SHZ052_RA) (4.7x1.5x0.5cm) (linh kiện của máy dán keo sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 150908-06/ Tấm lót bằng nhựa (3099AB-3B KF) (21.0x18.0cm) 3 sheet/set (linh kiện của máy dán keo sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 150908-06/ Tấm mài đánh bóng bằng nhựa (3000) (230x230mm) (sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 150A613A000/ Khung nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 150A695A000/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 150NP/ Nguyên liệu sản xuất thuyền buồm:Nút chặn dây bằng plastics, mới 100%, mã hàng:150NP (nk)
- Mã HS 39269099: 151/ Khóa chặn nhựa 5MM, nhãn hiệu YNS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 15100/601/ Nắp nhựa của công tắc điện (bán thành phẩm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 151208-46/ Hộp nhựa đựng dụng cụ TSK-C50B TM (530x370x340mm) (sử dụng trong nhà xưởng; Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 151217-18/ Chấu kẹp bằng nhựa 3012 (30x20x6mm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 151217-18/ Góc nối bằng nhựa PRGLFC (50x50x20mm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 151217-18/ Miếng chặn bằng nhựa DX1533-PP-PT00C (2.5x3.5x1.7cm) (linh kiện của máy gắn nắp chụp camera module) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 151217-18/ Miếng đệm bằng nhựa CAP-YK-QC-001_B (40x18x12mm) (linh kiện của máy gắn nắp chụp camera module) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 151217-18/ Miếng nhựa chuẩn để đo chiều cao sản phẩm 2005 (63.4x50x20mm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 151217-18/ Nắp bịt bằng nhựa 4042 (phi 12x5mm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 151217-18/ Nắp chụp bằng nhựa DX1533-ST-PT004-01 (3.5x5.5x2cm) (linh kiện của máy gắn nắp chụp camera module) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 151217-18/ Pad gắn cảm biến bằng nhựa KA780 (4.5x2.7x1.8cm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 151217-18/ Tấm ngăn bằng nhựa Rev1 _V1 (32.8x43.8cm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 15122-010-75-052/ Nhựa lắp ráp ghim trái 3MW Cartridge L (xk)
- Mã HS 39269099: 15122-020-85-052/ Nhựa lắp ráp ghim phải 3MW Cartridge R (xk)
- Mã HS 39269099: 15122-050-07-052/ Miếng nhựa đẩy ghim 3M (xk)
- Mã HS 39269099: 1513ZA1/ PNKF1513ZA1K108/V1: Nắp dưới của bộ sạc pin bằng nhựa (77.2mm x 68mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 151X1203NNP01|DM/ Đai ốc bằng nhựa M12 (nk)
- Mã HS 39269099: 151X1225DE13PC08|DM/ Khung để lắp giắc cắm dây điện bằng nhựa, 96x55x18mm (nk)
- Mã HS 39269099: 151X1225ET01PP03|DM/ Đế nhựa để cố định dây điện, KT L70xW18xH28mm (nk)
- Mã HS 39269099: 151X1225MC01PC02|DM/ Đai ốc bằng nhựa ĐK 10-100mm (nk)
- Mã HS 39269099: 151X1225PL01PC01|DM/ Nút bịt bằng nhựa cho lỗ chờ dây điện của tủ điện (nk)
- Mã HS 39269099: 151X1225PL01PC02|DM/ Đai ốc bằng nhựa cho lỗ chờ dây điện của tủ điện (nk)
- Mã HS 39269099: 151X1227NS05HW60|DM/ Bu-lông bằng nhựa M5x60 (nk)
- Mã HS 39269099: 151X1230BH01PP03_VN|DM/ Ống bọc bảo vệ dây điện bằng nhựa ĐK 5~100mm (nk)
- Mã HS 39269099: 151X1230KC01PC20: Cút luồn dây điện có ren bằng nhựa M20x1.5/ BUSHING, SKINTOP SL-M 20X1.5 (PN: 53111220 & 53119120), xuất xứ: Germany. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 151X1230KC01PC20|DM/ Cút luồn dây điện có ren bằng nhựa M20x1.5 (nk)
- Mã HS 39269099: 151X1230KC01PC25:Cút nhựa có ren bằng nhựa để luồn dây điện/ BUSHING,SKINTOP_SP (PN: 53111230 & 53119130), xuất xứ: Germany. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 151X1230KC01PC25|DM/ Cút luồn dây điện có ren bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 151X1230KC01PC32: Cút luồn dây điện bằng nhựa M32X1.5/ BUSHING,SKINTOP SL-M 32X1.5*SP (PN: 53111240 & 53119140), xuất xứ: Germany. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 151X1230KC01PC32|DM/ Cút luồn dây điện bằng nhựa M32X1.5 (nk)
- Mã HS 39269099: 151X1230KC01PC40: Cút luồn dây điện bằng nhựa M40X1.5/ BUSHING, SKINTOP SL-M 40x1.5(PN:53111250 &53119150), xuất xứ: Germany. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 151X1230KC01PC40|DM/ Cút luồn dây điện bằng nhựa M40X1.5 (nk)
- Mã HS 39269099: 151X1230KC01PC63: Cút luồn dây điện bằng nhựa M63/ BUSHING, SKINTOP M63 (PN: 53111270 & 53119170), xuất xứ: Germany. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 151X1230KC01PC63|DM/ Cút luồn dây điện bằng nhựa M63 (nk)
- Mã HS 39269099: 151X1230LN01PC01|DM/ Ống bọc bảo vệ dây điện bằng nhựa, ĐK 54.5mm, 50 Feet15.24m/cuộn (nk)
- Mã HS 39269099: 151X1230LN01PC02|DM/ Cút nhựa luồn dây điện có ren (nk)
- Mã HS 39269099: 151X1230LN01PC03|DM/ Cút nối bằng nhựa không có ren để luồn cáp, ĐK 10-100mm (nk)
- Mã HS 39269099: 151X1232MG01PC02|DM/ Cút nối để luồn dây điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 151X1232MH01PC01|DM/ Nút bịt bằng nhựa ĐK 22.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: 151X1233DE03PC02|DM/ Khung bằng nhựa, KT 40x30mm để dán tem nhãn (nk)
- Mã HS 39269099: 151X1237LA01PC06|DM/ Cút nối bằng nhựa không có ren để luồn dây điện đường kính 54mm (nk)
- Mã HS 39269099: 151X1237PR22PC01|DM/ Ống co nhiệt bằng nhựa, ĐK 2" (nk)
- Mã HS 39269099: 152 mm Constant Ohm Discharge wheel in Castor Frame, Bánh xe phi 152mm, vật liệu: nhựa PU chống tĩnh điện, công dụng: sử dụng cho xe cân kẹp phuy. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 152/ Khóa trượt nhựa 10MM, nhãn hiệu YNS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 15200/601/ Tấm ốp bằng nhựa của công tắc điện. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1520-9-BK/ Miếng nhựa cố định đèn, kích thước 24.26 x 7.60 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- ARCH SHEILD (nk)
- Mã HS 39269099: 1520-9-BK/N/ Miếng nhựa cố định đèn, kích thước 24.26 x 7.60 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- ARCH SHEILD (nk)
- Mã HS 39269099: 1526ZB-338-1/ Xốp chèn lót PNPN1526ZB/V1 (438*387*221mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1527ZB-338-1/ Xốp chèn lót PNPN1527ZB/V1 (438*387*87mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 153/ Kim ghim, kẹp các loại (bằng nhựa ST1, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 153/ Móc khoá nhựa 12*20*8MM, nhãn hiệu YNS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 153/ Móc khoá nhựa, nhãn hiệu NIFCO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1530/ Vỏ chụp tụ điện,bằng nhựa TCS-05FA3 gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ L, kích thước 60x7x55mm (bảo vệ cầu dao),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1530052B/ Tấm nhựa sản xuất nẹp tăng cứng khổ 500mm EL-3762-1.00 (nk)
- Mã HS 39269099: 1532/13-WH/SS32 PT/ Nắp nhựa bật tắt, kích thước 24.02x24.33 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- WH NEON 32A ROC PRT (nk)
- Mã HS 39269099: 1532/2-WH/SS32A/ Đế công tắc ổ cắm bằng nhựa kích thước 28.10x27.20 m (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- WH BASE PAD PRINT 32A 250V~ (PP51) (nk)
- Mã HS 39269099: 15322920/ Miếng nhựa bảo vệ.dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 15333065E/ Kẹp ống bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1536056+02-BT/ Chốt giữ dây đai an toàn bằng nhựa của xe dành cho người tàn tật QD5220B/ QD5220BB07/ 1536056+02, hàng mới 100% (stt1), ERP: 1536056+02-BT (nk)
- Mã HS 39269099: 1538/ Miếng dán cố định,bằng nhựa MB3A, gắn vào bộ dây dẫn điện, hình vuông, kích thước 19x5mm (cố định linh kiện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1539682-S126656-1/ Vỏ bàn đài lái mạn phải, kích thước: L1139mm, W831mm, H1110mm, bằng nhựa composit, mới 100% (thiết bị tàu thủy) (nk)
- Mã HS 39269099: 1539682-S126656-YS352-1/ Vỏ bàn đài lái mạn phải, kich thươc L1139mm, W831mm, H1110mm, bằng nhựa composit, mới 100% (thiết bị tàu thủy) (nk)
- Mã HS 39269099: 1539683-S126656-2/ Vỏ bàn đài lái mạn trái, kích thước: L1139mm, W831mm, H1110mm, bằng nhựa composit, mới 100% (thiết bị tàu thủy) (nk)
- Mã HS 39269099: 1539683-S126656-YS352-2/ Vỏ bàn đài lái mạn trái, kích thước L1139mm, W831mm, H1110mm, bằng nhựa composit, mới 100% (thiết bị tàu thủy) (nk)
- Mã HS 39269099: 154/ Khoen nhựa 20MM, nhãn hiệu YNS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 154/ Khoen nhựa 3*25MM, nhãn hiệu YNS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 15413/ Thiết bị giảm thanh LSS, bằng nhựa đường kính50 mm (nk)
- Mã HS 39269099: 154A153A000/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 154A155A000/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 154A156A000/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 154A158A000/ Bánh răng nhựa model: 154A158A000, kích thước 19. 6 x 19.6 x 15.1 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 154A168A000/ Miếng đệm nhựa model: 154A168A000, kích thước 26.8 x 14.28 x 6.7 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 154A174A000/ Khung nhựa model: 154A174A000,kích thước 75.6 x 65 x 24.9 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 154A179A000/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 154A725A000/ Trục dẫn hướng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 155/ Khóa nhựa 20MM, nhãn hiệu YNS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1551ZA/ PNHR1551ZA/V2: Miếng đệm dùng trong điện thoại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 1556BC04/ PNKM1556ZA2BC04/V1- Nắp trên vỏ sạc bằng nhựa đường kính 98.9 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 1556K108/ PNKM1556ZA1K108/V1-Vỏ của bộ sạc điện thoại bằng nhựa (Nắp trên) (98.9 mm *98.9mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1556R236-1/ PNKM1556ZA4R236/V1- Nắp trên vỏ sạc bằng nhựa đường kính 98.9 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 155A832A000/ Vòng đệm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 156/ Búa nhựa ABS nhãn hiệu YNS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 156A842A000/ Chốt định vị nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 156A843A000/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 156A844A000/ Khung nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 156A973A000/ Vỏ bọc roto nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 156A974A000/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 156A975A000/ Bánh răng nhựa model:156A975A000, kích thước17.36 x 17.36 x 9.5 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 156A981A000/ Khung nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 156A995A000/ Khung nhựa model: 156A995A000 kích thước 77.9 x 40.4 x 23.5 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 156A995A000/ Vỏ bọc roto nhựa model: 156A995A000 kích thước 77.9 x 40.4 x 23.5 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 156A996A000/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 156A997A000/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 1571K108/ PNKM1571ZA1K108/V2: Nắp trên của bộ sạc điện thoại bằng nhựa (77.1mm*71.6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1571ZA/ PNHR1571ZA/V1: Miếng đỡ loa trong điện thoại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 1577ZA1K108/ PNKM1577ZA1K108/V1- Nắp trên vỏ điện thoại bằng nhựa (159.83mm x 47.85mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1577ZA2/ PNKM1577ZA2W252/V1- Nắp trên vỏ điện thoại bằng nhựa (159.83mm x 47.85mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1-5842-01/ Ly nhựa- Plastic cup (small), dùng để đựng keo, sử dụng 1 lần. Size: 50*44*13.3mm. Đóng gói: 1000 pcs/box (nk)
- Mã HS 39269099: 159A223A000/ Khung nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 159A255A000/ Khung nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 15W1001-R/ Hộp nhựa (Housing Tyco 172520-6) (nk)
- Mã HS 39269099: 15W1002-R/ Hộp nhựa (Housing Tyco 172520-7) (nk)
- Mã HS 39269099: 15W1003-R/ Hộp nhựa (Housing Tyco 1-1375820-4) (nk)
- Mã HS 39269099: 15W1004-R/ Hộp nhựa (Housing Tyco 1-172520-4) (nk)
- Mã HS 39269099: 16/ Đồ trang trí (Nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 16/ Khoen khóa, móc ép (cái) (xk)
- Mã HS 39269099: 16/ Mắt Nhựa 100%ABS (ngoài) (nk)
- Mã HS 39269099: 16/ Nút chặn/R&K (nk)
- Mã HS 39269099: 160(4x5)AA20-6C/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: Transparent; Định lượng: 160 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 16006769A/ Bộ phận vỏ của quạt li tâm được làm bằng plastic (nắp trên) (nk)
- Mã HS 39269099: 16008924A/ Bộ phận vỏ của quạt li tâm được làm bằng plastic (nắp dưới) (nk)
- Mã HS 39269099: 16010413A/ Tấm nhựa cách điện khổ 116*110mm (nk)
- Mã HS 39269099: 16010563B/ Miếng đệm bằng nhựa, KT 343.5*250*12.3mm (nk)
- Mã HS 39269099: 16010974A/ Bộ phận vỏ của quạt li tâm được làm bằng plastic (nắp trên). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 16010975A/ Bộ phận vỏ của quạt li tâm được làm bằng plastic (nắp dưới). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 16013274A/ Miếng đệm bằng nhựa, kt 335.4*341.6*12.1mm (nk)
- Mã HS 39269099: 16013382A/ Miếng đệm bằng nhựa, kt 423*160mm (nk)
- Mã HS 39269099: 16014255A/ Bộ phận vỏ của quạt li tâm được làm bằng plastic (nắp trên) (nk)
- Mã HS 39269099: 16014256A/ Bộ phận vỏ của quạt li tâm được làm bằng plastic (nắp dưới) (nk)
- Mã HS 39269099: 16014480A/ Bộ phận vỏ của quạt li tâm được làm bằng plastic (nắp trên) (nk)
- Mã HS 39269099: 16014481A/ Bộ phận vỏ của quạt li tâm được làm bằng plastic (nắp dưới) (nk)
- Mã HS 39269099: 16014490A/ Bộ phận vỏ của quạt li tâm được làm bằng plastic (nắp trên) (nk)
- Mã HS 39269099: 16014491A/ Bộ phận vỏ của quạt li tâm được làm bằng plastic (nắp dưới) (nk)
- Mã HS 39269099: 16015090B/ Bộ phận vỏ của quạt li tâm được làm bằng plastic (nắp trên), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 16015091B/ Bộ phận vỏ của quạt li tâm được làm bằng plastic (nắp dưới), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 16015093B/ Bộ phận vỏ của quạt li tâm được làm bằng plastic (nắp trên), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 16015094B/ Bộ phận vỏ của quạt li tâm được làm bằng plastic (nắp dưới), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 16016639A/ Bộ phận vỏ của quạt li tâm được làm bằng plastic (nắp trên),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 16016640A/ Bộ phận vỏ của quạt li tâm được làm bằng plastic (nắp dưới),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 16016821A/ Miếng đệm bằng nhựa, kt 299.4x337.3mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 16016824A/ Tấm nhựa cách điện (nk)
- Mã HS 39269099: 16016838A/ Tấm nhựa cách điện,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 16016839A/ Miếng đệm bằng nhựa, kt 298.2x362.2mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1601988+B-BT/ Kẹp cố định bằng nhựa dùng cho xe đẩy dành cho người tàn tật 37*34*18MM. OCEAN NG VIP-P/ 1601988+B, hàng mới 100% (stt23), ERP: 1601988+B-BT (nk)
- Mã HS 39269099: 1602881+B-BT/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho xe đẩy dành cho người tàn tật F53xF40xF24x6.8MM/ OCEAN VIP NG-P/ 1602881+B, hàng mới 100% (stt10), ERP: 1602881+B-BT (nk)
- Mã HS 39269099: 1602902+B-BT/ Vỏ chụp phanh xe bằng nhựa dùng cho xe đẩy dành cho người tàn tật OCEAN VIP NG-P/ 1602902+B, hàng mới 100% (stt5), ERP: 1602902+B-BT (nk)
- Mã HS 39269099: 1602903+B-BT/ Miếng ốp bên ngoài bằng nhựa của sườn thân xe đẩy dành cho người tàn tật VIP NG-P/ 1602903+C-BT, hàng mới 100% (stt11), ERP: 1602903+C-BT (nk)
- Mã HS 39269099: 1602924+B-BT/ Miếng ốp bên trong bằng nhựa của sườn thân xe đẩy dành cho người tàn tật OCEAN VIP NG-P/ 1602924+B-BT, hàng mới 100% (stt40), ERP: 1602924+B-BT (nk)
- Mã HS 39269099: 1602967+B-BT/ Miếng ốp bên trong bằng nhựa của sườn thân xe đẩy dành cho người tàn tật OCEAN VIP NG-P/ 1602967+B-BT, hàng mới 100% (stt42), ERP: 1602967+B-BT (nk)
- Mã HS 39269099: 1603027+C-BT/ Thảm tựa lưng bằng nhựa của xe đẩy dành cho người tàn tật VIP NG-P REV: C/ 1603027+C/ REV: E, hàng mới 100% (stt33), ERP: 1603027+E-BT (nk)
- Mã HS 39269099: 1603031+C-BT/ Thảm tựa lưng bằng nhựa của xe đẩy dành cho người tàn tật OCEAN NG-P REV:C/ 1603031+C, hàng mới 100% (stt34), ERP: 1603031+E-BT (nk)
- Mã HS 39269099: 1603575+A-BT/ Miếng ốp bằng nhựa của sườn thân xe dành cho người tàn tật OCEAN VIP NG-P REV: A/ 1603575+A, hàng mới 100% (stt38), ERP: 1603575+A-BT (nk)
- Mã HS 39269099: 1603577+B-BT/ Thảm tựa lưng bằng nhựa của xe đẩy dành cho người tàn tật XL-VERSION-P/ 1603577+B, hàng mới 100% (stt35), ERP: 1603577+B-BT (nk)
- Mã HS 39269099: 1603606+A-BT/ Thảm tựa lưng bằng nhựa của xe đẩy dành cho người tàn tật REV: A/ 1603606+A, hàng mới 100% (stt85), ERP: 1603606+A-BT (nk)
- Mã HS 39269099: 1603917+D-BT/ Thanh hãm chống lật bằng nhựa của xe dành cho người tàn tật VIP NG-P/ 1603917+D, hàng mới 100% (stt39), ERP: 1603917+D-BT (nk)
- Mã HS 39269099: 160510-06/ Đế cố định sản phẩm bằng nhựa 52127 (4.2x9.1x2.2cm) (sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 160510-06/ Pad gắn cảm biến bằng nhựa KA791 (2.482x1.71x0.75cm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 160528-47/ Đế cố định sản phẩm bằng nhựa 52066 (4.2x9.1x2.2cm) (Sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 16075000A56294/ Tem thông số kĩ thuật bằng nhựa-Eureka rating lable. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 16075000A56295/ Tem thông số kĩ thuật bằng nhựa-Eureka rating lable. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 160908-44/ Khuôn đo chiều cao bằng nhựa 7530 (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 160908-47/ Cáp tải bằng nhựa TKP35H22-30W38R37M-19L-FO-MO (5.0x3.0x68.5cm) (linh kiện của máy dán keo sản phẩm) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 160908-47/ Đầu hút bằng nhựa 2020-QC9 (1.2x1.2x0.9cm) (hàng mới 100%) (linh kiện của máy dán keo sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39269099: 160908-47/ Dây rút bằng nhựa AB100-W (15cm) (sử dụng trong nhà xưởng) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 160908-47/ Miếng đệm bằng nhựa 3004 15.7x11.7x6mm (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 160908-47/ Nắp bịt bằng nhựa 4041 (phi 17x5mm (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 160908-47/ Pad liên kết bằng nhựa A2811SHZ050_RA01 (4.7x1.5x0.5cm) (linh kiện của máy dán keo sản phẩm) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 160908-47/ Tấm che bụi bằng nhựa 500-8948 630x160x1mm (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 160908-47/ Tấm ngăn bằng nhựa TX_Ver001_Chart (42x32cm) (linh kiện của máy láp ráp sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 16-1/ Móc treo quần áo bằng nhựa-HOOK (nk)
- Mã HS 39269099: 161110-19/ Dây rút bằng nhựa T18R-W-100 (100pcs1pack) (dùng cố định dây điện)(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 161110-19/ Dây siết bằng nhựa IT18R (100pcs/1pack) (dùng cố định dây điện)(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 161110-19/ Giá cố định dây điện bằng nhựa LWC-3AB (15x15x10cm) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 161110-19/ vòng siết bằng nhựa S-526 (dùng cố định dây điện) (25pcs1pack) (sử dụng trong nhà xưởng; hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 161124-06/ Chấu kẹp bằng nhựa AIO-QC-B-043a (25.5x13x13mm) (linh kiện của máy lắp ráp sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 161124-43/ Tấm che bụi bằng nhựa DX755-SS005 (1110x2720mm) (sử dụng tròng phòng sạch) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 161130-13/ Miếng nhựa làm chuẩn dùng để đo chiều cao sản phẩm (2005) (63.4x50x20mm) (sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 161232/ Miếng decal trong bảo vệ nhãn dán số serial, kích thước 1.2*3.7cm (1.5*4.3cm), chất liệu nhựa PP cứng (nk)
- Mã HS 39269099: 161858/ Miếng nhựa cách điện, chất liệu nhựa PE cứng, kích thước 102*11mm (nk)
- Mã HS 39269099: 161876/ Miếng cách điện bằng nhựa PET hình tròn,đường kính 34mm (nk)
- Mã HS 39269099: 1627643/ Miếng tản nhiệt (V238355) (nk)
- Mã HS 39269099: 1629YA1/ PNKM1629YA1K108/V1: Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (195.3mm x 110mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1658/ Vỏ nhựa 0912 005 3001, gắn vào bộ dây dẫn điện (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1659/ Vỏ nhựa 0912 005 3101, gắn vào bộ dây dẫn điện (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 165TN/ Thanh Nhưạ dùng lắp đặt kệ rượu. (nk)
- Mã HS 39269099: 1662/ Đầu vỏ chụp 0920 003 5425 gắn vào bộ dây dẫn điện, hình hộp, kích thước 26.5x52.5x5mm (bảo vệ linh kiện) (nk)
- Mã HS 39269099: 1669220-9/ Nút nguồn bằng nhựa 7211-CAU (nk)
- Mã HS 39269099: 1670690-0/ Vỏ máy dưới máy xông mũi họng bằng nhựa C801S-E (nk)
- Mã HS 39269099: 1670691-9/ Vỏ máy trên máy xông mũi họng bằng nhựa C801S-E (nk)
- Mã HS 39269099: 1672/ Vỏ nhựa gắn vào bộ điều khiển điện 2-178288-3, hình chữ nhật, kích thước 22.5x7x5mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1672683-9/ Vỏ máy dưới máy xông mũi họng bằng nhựa C801S-KDE (nk)
- Mã HS 39269099: 1672684-7/ Vỏ máy trên máy xông mũi họng bằng nhựaC801S-KDE (nk)
- Mã HS 39269099: 1673023-2/ Vỏ máy dưới máy xông mũi họng bằng nhựa C802-ID (nk)
- Mã HS 39269099: 16730-Y2V0610-Q2A0/ Nắp bình nhiên liệu bằng plastics dùng sản xuất máy phát điện (nk)
- Mã HS 39269099: 1675382-8/ Hộp bảo vệ máy đo huyết áp bằng nhựa 6221-AP (173.8*105*17mm) (nk)
- Mã HS 39269099: 1678992-0/ Nắp pin máy đo huyết áp VG bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 168/ Vật trang trí bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: 1680888-6/ Giá đỡ module dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa HIPS 495F (102x80x36 mm) (nk)
- Mã HS 39269099: 1680888-6X/ Giá đỡ module dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 1680897-5/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa 7320F (nk)
- Mã HS 39269099: 1680900-9/ Nút nhấn bộ nhớ bằng nhựa 7320F (nk)
- Mã HS 39269099: 1680901-7/ Nút nhấn thời gian 7320F bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 1680902-5/ Nút nhấn mũi tên bằng nhựa 7320F (nk)
- Mã HS 39269099: 1680904-1/ Nắp đậy khí 7320F bằng nhựa PE (nk)
- Mã HS 39269099: 1680905-0/ Giá đỡ màn hình dùng cho máy đo huyết áp 7320F bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 1680914-9/ Nút nhấn bộ nhớ bằng nhựa 7310 (nk)
- Mã HS 39269099: 1680915-7/ Nút đồng hồ bằng nhựa 7310 (nk)
- Mã HS 39269099: 1680916-5/ Nút nhấn mũi tên bằng nhựa 7310 (nk)
- Mã HS 39269099: 1680920-3/ Nút trượt bằng nhựa 7310 (nk)
- Mã HS 39269099: 1680925-4/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa 7130 (nk)
- Mã HS 39269099: 1680926-2/ Vỏ máy sau dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa 7130 (nk)
- Mã HS 39269099: 1680929-7/ Giá đỡ màn hình dùng cho máy đo huyết áp 7130 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 1680937-8/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa 7120 (nk)
- Mã HS 39269099: 1680938-6/ Vỏ máy sau dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa 7120 (nk)
- Mã HS 39269099: 1680938-6X/ Vỏ máy sau dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa 7120 (nk)
- Mã HS 39269099: 1680941-6/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa 7121 (nk)
- Mã HS 39269099: 1681317-0/ Vỏ máy sau dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa 7121-Z (nk)
- Mã HS 39269099: 1681694-3/ Nắp màn hình máy đo huyết áp 7320-AU bằng nhựa PMMA (nk)
- Mã HS 39269099: 1681694-3-F-27/ Nắp màn hình máy đo huyết áp 7320-AU bằng nhựa PMMA- FRONT PANEL HEM-7320-AU (1681694-3). Dùng trong thiết bị y tế, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1681696-0/ Nắp màn hình máy đo huyết áp 7322-AU bằng nhựa PMMA (nk)
- Mã HS 39269099: 1681696-0-F-27/ Nắp màn hình máy đo huyết áp 7322-AU bằng nhựa PMMA- FRONT PANEL HEM-7322-AU (1681696-0). Dùng trong thiết bị y tế, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1682037-1/ Nắp màn hình máy đo huyết áp 7120-E bằng nhựa PC (nk)
- Mã HS 39269099: 1683314-7/ Nắp màn hình máy đo huyết áp 7121-D bằng nhựa PC (nk)
- Mã HS 39269099: 1687/ Vỏ nhựa F35FDC-02V-K gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữu nhật, kích thước 22.8x20.68x4.88mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1688/ Vỏ nhựa F35FDC-04V-K gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 22.8x19.96x9.6mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 16-88107/ Chụp bảo hộ tai treo bằng nhựa.Plastic protective sleeve 16-88107-0004,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1694/ Nắp nhựa cho đèn, D-VTS01-35101T-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 169440-1210/ ổ nối bằng nhựa dùng cho khung giường bệnh nhân POM 169440-1210, hàng mới 100% (stt25), ERP: 169440-1210-BT (nk)
- Mã HS 39269099: 16C-1S-HUAV/ Chi tiết nhựa hộp đầu nối. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 16S-11-BK/ Miếng nhựa chắn an toàn kích thước 24.85 x 15.85 x 5.550 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- SHUTTER (nk)
- Mã HS 39269099: 17/ Chốt chống trộm Nhãn hiệu Checkpoint dùng cho ngành hàng bán lẻ (ANTI-THIFE HARDTAG8.2 MHz, Item code: GAP-7311288). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 17/ Đạn nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 17/ EED1709-Vỏ bọc lõi bằng nhựa (bộ 3 chi tiết) dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 17/ Khóa, khoen, móc các loai (1 bộ 2 cái), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 17/ Khoen khóa móc kẹp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 17/ Móc treo nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 17/ Pallet làm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 17/ Vỏ bọc lõi bằng nhựa (bộ 3 chi tiết) dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 17004ES Móc Treo 3.4Kg 1 cái/vỉ, 24 Vỉ/thùng.Bằng nhựa.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1702-ALW468/ Nắp chụp mô tơ xe đạp điện bằng nhựa (1bộ 1 cái hoàn chỉnh) (nk)
- Mã HS 39269099: 1702P60UN1-2020/ Miếng đỡ bằng nhựa dùng để đỡ thẻ nhớ của máy in, CARD READER HOLDER 10, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 170300176800/ Hộp hình chữ nhật bằng nhựa ABS, Cao 35mm, dài 124mm, rộng 100mm (nk)
- Mã HS 39269099: 170300178800/ Nút bấm làm bằng nhựa dùng cho sản phẩm âm ly (A848D PW-BUTTON AL-COATING) (nk)
- Mã HS 39269099: 17041/ Nút giảm chấn bằng nhựa dùng cho dây 10mm, mã RF8081R (nk)
- Mã HS 39269099: 170424-13/ Vòng cố định bằng nhựa OR-EXR1 (phi 3*0.1cm) (bộ phận của camera ghi hình) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 170503-32/ Đế cố định bằng nhựa FDR100-20-43 (6.7*6*0.95cm) (linh kiện của máy dán keo sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 170503-32/ Góc nối bằng nhựa FDR100-20-44 (2.65*2.15*0.36cm) (linh kiện của máy dán keo sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 170503-32/ Tấm lót chuột điều khiển bằng nhựa JKV3D (25*20*0.5cm) (sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 170616-138/ Chấu kẹp bằng nhựa AIO-QC-B-043a (25.5x13x13mm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 170616-138/ Đế cố định bằng nhựa X10023249 (150x120x40mm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 170616-138/ Đế kẹp cố định bằng nhựa LWC-3AB (dùng cố định dây điện; sử dụng trong nhà xưởng; Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 170616-138/ Đế nhựa cố định sản phẩm A2745STM030 (8.9x4.2x1.66cm) (sử dụng trong nhà xưởng; Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 170616-138/ Miếng chặn bằng nhựa DX1533-PP-WI002 (1.5x0.5x0.9cm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 170616-138/ Miếng đệm bằng nhựa CK20-B (100 cái/gói) (dùng cố định dây điện) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 170616-138/ Nắp bịt bằng nhựa 4041 (phi 1.7x0.5cm) (linh kiện của máy dán keo sản phẩm; Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 170616-138/ Tấm ngăn bằng nhựa Rev1_V2 (26.4x39.6x0.1cm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 170616-138/ Vòng siết bằng nhựa TS-0910 (dùng cố định dây điện; sử dụng trong nhà xưởng; Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 170616-19/ Đế cố định sản phẩm bằng nhựa A2830STM030 (9.5x6.8x2.2cm) (sử dụng trong nhà xưởng; hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 170616-19/ Miếng đệm bằng nhựa CK-20B (100pcs/1pack) (dùng cố định dây điện) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 170616-19/ Tấm che sáng bằng nhựa QC_12cm_Circular_Single_Rev1_V1 (129x166mm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 170616-81/ Đế cố định bằng nhựa X10029737 (120x150x30mm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 170616-81/ Đế nhựa cắm bo mạch T395SM8100 (190x20x35mm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 170616-81/ Nắp bảo vệ thiết bi đầu cuối bằng nhựa NI9940 (5.6x7.1x2.5cm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 170616-81/ Tấm ngăn bằng nhựa FUJI_C5.0 (773mmx1,053mm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 170706-12/ Dây rút bằng nhựa Insulok T120R-W (38cm) (50pcs/pack) (dùng cố định dây điện; sử dụng trong nhà xưởng; Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 170706-12/ Dây Siết bằng nhựa IT18R (100 cái/gói) (dùng cố định dây điện) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 170706-12/ Vòng siết bằng nhựa S-526 (25 cái/gói) (dùng cố định dây điện) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 170724-05/ Đế nhựa cố định sản phẩm A2696STM030 (8.2x9.0x1.6cm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 170748/ Miếng nhựa bề mặt bảng điều khiển máy vật lý trị liệu UST-770, chất liệu nhựa PET, kích thước 169.75*104mm, không gắn các thiết bị điều khiển (nk)
- Mã HS 39269099: 170766/ Miếng phim cách nhiệt để gắn vào bảng điều khiển, chất liệu nhựa PET, dày 0.188mm, kích thước 26.3*17.6mm (nk)
- Mã HS 39269099: 170773/ Tấm mặt bảng điều khiển máy SU-4000, chất liệu nhựa PET mềm, kích thước 253.5*71.5mm, không gắn các thiết bị điều khiển (nk)
- Mã HS 39269099: 17-15-60-1/ Nút nhấn xoay loại nhỏ bằng nhựa PVC 12x13x16mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 172/ Chốt dây chất liệu nhựa plastic 28*10MM, nhãn hiệu YNS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 17200000000R/ Móc treo chất liệu: Màng nhựa APET, 54x66mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 172545/ Bộ phận giữ nam châm bằng nhựa/ Magnet Fixer PD (nk)
- Mã HS 39269099: 172591/ Bộ phận giữ nam châm bằng nhựa/ Magnet Fixer SD (nk)
- Mã HS 39269099: 172750/10613E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(304.8*304.8mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172750/10624E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(152.4*152.4mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172750/10625E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(152.4*152.4mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172750/10718E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(152*215mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172750/22764E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(152.4*203.2mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172750/22767E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(152.4*203.2mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172750/30494E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(177.8*254mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172750/30810E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(177.8*254mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172750/31060E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(177.8*254mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172750/31062E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa. (177.8*254mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172750/31063E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(177.8*254mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172750/31064E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(177.8*254mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172750/44852E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(152.4*203.2mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172750/60529E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(152.4*152.4mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172750/60531E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(152.4*152.4mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172750/6108E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(177.8*254mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172750/6284E-87E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(177.8*254mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172750/6285E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa. (177.8*254mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172750/63290E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(152.4*203.2mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 17278/ Pát nhựa thanh chạy dây (nk)
- Mã HS 39269099: 172854/13227/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(152.4*152.4mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172854/17630/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(228.6*196.85mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172854/17643/44/53/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(304.8*196.85mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172854/25611/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(298.45*209.55mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172854/25613/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(215.9*241.3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172854/30607/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(152.4*152.4mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172854/30937/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(215.9*241.3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172854/31584/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(304.8*304.8mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172854/31632/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(304.8*304.8mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172854/32260/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(222.25*247.65mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172854/4377/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(215.9*254mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172854/4382/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(215.9*254mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172854/5677/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(222.25*247.65mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172854/5967/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(304.8*196.85mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172854/MS31046/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(152.4*152.4mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172854/MS31048/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(152.4*152.4mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172945/31624/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(215.9*241.3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172945/32701E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(215.9*241.3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172945/59802/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(215.9*241.3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172965/17643/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(304.8*196.85mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172965/17652/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(222.25*247.65mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172965/30494E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(177.8*254mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172965/30735/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(215.9*241.3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172965/30810E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(177.8*254mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172965/4375/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(215.9*254mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172965/59760/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(215.9*241.3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172965/60531E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(152.4*152.4mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172965/6285E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa. (177.8*254mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172965/6287E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(177.8*254mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 172965/63290E/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa.(152.4*203.2mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1733/ Nắp nhựa, HDVSK02-L00100NT-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1734/ Vỏ nhựa 2-353046-3 gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 47x15.54x43.6mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 17351-25000B: Nút nhận lỗ trên cửa bằng cao su bên trên, dùng cho xe ô tô du lịch KIA GRAND SEDONA PE 2,199CC, DSL, AT, máy dầu. (nk)
- Mã HS 39269099: 175(1.5x6)IT20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.5M x 6M; Màu: Blue/grey; định lượng: 175 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 175(1.83X2.44)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.83M x 2.44M; Màu: Silver; Định lượng: 175 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 175(10x12)IT20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 10M x 12M; Màu: Blue/grey; định lượng: 175 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 175(2.44X3.05)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2.44M x 3.05M; Màu: Silver; Định lượng: 175 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 175(3.66X4.57)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.66M x 4.57M; Màu: Silver; Định lượng: 175 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 175(3x4)IT20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Màu: Blue/grey; định lượng: 175 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 175(4.57X6.1)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4.57M x 6.1M; Màu: Silver; Định lượng: 175 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 175(4x5)IT20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: Blue/grey; định lượng: 175 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 175(5x6)IT20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 6M; Màu: Blue/grey; định lượng: 175 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 175(6x8)IT20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 8M; Màu: Blue/grey; định lượng: 175 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 175016900/ Thanh dẫn sáng (nk)
- Mã HS 39269099: 175017000/ Thanh dẫn sáng (nk)
- Mã HS 39269099: 175017501/ Thanh dẫn sáng Lightpipe/ Logo, M35 (xk)
- Mã HS 39269099: 175017801/ Nút nhấn KEYPAD, ROCKER, MGL3400 (xk)
- Mã HS 39269099: 175018600/ Thanh dẫn sáng (nk)
- Mã HS 39269099: 175019511/ Nút nhấn (nk)
- Mã HS 39269099: 1752/ Vỏ nhựa 1920 003 1440 (cách điện) (nk)
- Mã HS 39269099: 175214/ Nắp xả nhựa của đồng hồ đo nước/ Spud Cap (nk)
- Mã HS 39269099: 1760-01/ IGR-1760-01/ Ốp nhựa trên khóa nước màu nâu (xk)
- Mã HS 39269099: 176091211/ Vỏ bảo vệ (xk)
- Mã HS 39269099: 176092911/ Vỏ bảo vệ (xk)
- Mã HS 39269099: 176094401/ Miếng đệm (xk)
- Mã HS 39269099: 1763-01/ IGR-1763-01/ Khoang nhựa khóa trước màu nâu (xk)
- Mã HS 39269099: 17677-4010-SX/ Lõi bộ phận lọc dầu bằng nhưa (xk)
- Mã HS 39269099: 1767ZA/ PNHR1767ZA/ V1- Thanh chặn bằng nhựa của điện thoại (40 mm *11.75 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 17728A/ Vỏ nhựa các loại bên ngoài của máy in,Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17729A/ Vỏ nhựa các loại bên ngoài của máy in,Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17730A/ Vỏ nhựa các loại bên ngoài của máy in,Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17731A/ Vỏ nhựa các loại bên ngoài của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17732A/ Vỏ nhựa các loại bên ngoài của máy in,Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17733A/ Vỏ nhựa các loại bên ngoài của máy in,Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17734A/ Vỏ nhựa các loại bên ngoài của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17735A/ Vỏ nhựa các loại bên ngoài của máy in,Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17736A/ Vỏ nhựa các loại bên ngoài của máy in,Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17737A/ Vỏ nhựa các loại bên ngoài của máy in,Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17746A/ Ổ đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17749A/ Chặn đầu con lăn bằng nhựa,linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17750B/ Bản lề các loại bằng nhưạ-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17751B/ Bản lề các loại bằng nhưạ-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17752A/ Bản lề các loại bằng nhưạ-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17753A/ Bản lề các loại bằng nhưạ-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17754A/ Bản lề các loại bằng nhưạ-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17768A/ Khay mở rộng bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17769A/ Khay mở rộng bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17770A/ Dẫn hướng điều chỉnh các loại bằng nhựa các loại không có kết cấu truyền động-linh kiện dùng cho máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17771A/ Dẫn hướng điều chỉnh các loại bằng nhựa các loại không có kết cấu truyền động-linh kiện dùng cho máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17772A/ Dẫn hướng điều chỉnh các loại bằng nhựa các loại không có kết cấu truyền động-linh kiện dùng cho máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17773A/ Dẫn hướng điều chỉnh các loại bằng nhựa các loại không có kết cấu truyền động-linh kiện dùng cho máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17774A/ Cam bằng nhựa các loại có tác dụng liên kết-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17775A/ Cam bằng nhựa các loại có tác dụng liên kết-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17776B/ Cam bằng nhựa các loại có tác dụng liên kết-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17777B/ Cam bằng nhựa các loại có tác dụng liên kết-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17778A/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in các loại-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17779A/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in các loại-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17780A/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in các loại-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17781A/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in các loại-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17782A/ Bản lề các loại bằng nhưạ-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17783A/ Bản lề các loại bằng nhưạ-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17785A/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in các loại-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17786A/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in các loại-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17787A/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in các loại-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17788A/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in các loại-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17789A/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in các loại-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17790A/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in các loại-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17791A/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in các loại-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17792A/ Chốt giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17794A/ Thanh dẫn giấy bằng nhưạ-linh kiện dùng cho máy in,máy photocopy.Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17795A/ Thanh dẫn giấy bằng nhưạ-linh kiện dùng cho máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17796A/ Vỏ nhựa các loại dùng trong sản xuất bảng mạch điện tử,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17797A/ Miếng đệm nhựa các loại linh,kiện dùng cho máy in,máy photocopy.Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17798B/ Ống dẫn cáp bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17799A/ Chốt giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 178(1.5x6)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.5M x 6M; Màu: Blue/grey; Định lượng: 178 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 178(10x12)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 10M x 12M; Màu: Blue/grey; Định lượng: 178 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 178(3x4)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Màu: Blue/grey; Định lượng: 178 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 178(4x5)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: Blue/grey; Định lượng: 178 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 178(5x6)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 6M; Màu: Blue/grey; Định lượng: 178 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 178(6x10)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 10M; Màu: Blue/grey; Định lượng: 178 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 178(6x8)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 8M; Màu: Blue/grey; Định lượng: 178 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 178(8x10)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 10M; Màu: Blue/grey; Định lượng: 178 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 178008092/ Thanh dẫn sáng (nk)
- Mã HS 39269099: 17800A/ Chốt giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17801B/ Khay mở rộng bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17803A/ Chặn đầu con lăn bằng nhựa,linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17822A/ Bản lề các loại bằng nhưạ-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17823A/ Vòng hãm bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17825A/ Nắp bảo vệ đèn LED bằng nhựa dùng trong sản xuất bảng mạch điện tử, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17827A/ Vỏ nhựa các loại bên ngoài của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17828A/ Vỏ nhựa các loại bên ngoài của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 17874280- Kẹp dừng bằng nhựa dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk)
- Mã HS 39269099: 17892580- Đai ốc nhựa có lỗ B dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk)
- Mã HS 39269099: 17895180- Nút bấm dự phòng bằng nhựa dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk)
- Mã HS 39269099: 179/ Nhãn LOGO (nk)
- Mã HS 39269099: 17939801- Vít lắp linh kiện nhựa dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk)
- Mã HS 39269099: 1794/ Vỏ nhựa 0-174359-2 gắn vào bộ dây dẫn điện(nối nguồn điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1795/ Vỏ nhựa 0-174360-7 gắn vào bộ dây dẫn điện(nối nguồn điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 17-DG/A-307/ Đệm đinh giày A-307 (xk)
- Mã HS 39269099: 18/ Bi bằng nhựa các loại (cấu tạo bằng nhựa được phân vào loại khác thuộc nhóm 3926 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 18/ Dây trang trí bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 18/ Khoá chặn dây (nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 18/ Khóa móc (nk)
- Mã HS 39269099: 18/ KHOA NHUA 20MM HS 6-14 (1 bộ 1 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: 18/ Khóa,móc (nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 18/ Khoen khóa móc kẹp bằng nhựa (1 bộ 4 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: 18/ Khoen nhựa 15mm (nk)
- Mã HS 39269099: 18/ Khoen trượt (nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 18/ Khoen trượt (nk)
- Mã HS 39269099: 18/ Khoen, khóa nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 18/ Khoen, khóa, móc (bằng nhựa, Sản phẩm không nhãn Xiaomi) (nk)
- Mã HS 39269099: 18/ Khoen,khóa,móc, chốt chặn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 18/ Móc treo (bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 18/ Móc treo bằng nhựa (sp không nhãn hiệu) (nk)
- Mã HS 39269099: 18000166020---23/ Tấm nhựa kt D450x3mm 18000166020---23 dùng để lót giữa khung và dây đan của mặt bàn dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa giả mây (nk)
- Mã HS 39269099: 18000166021---23/ Tấm nhựa kt 635x635x3mm 18000166021---23 dùng để lót giữa khung và dây đan của mặt bàn dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa giả mây (nk)
- Mã HS 39269099: 18000626014---SX/ Nấc nhựa điều chỉnh chân ghế 18000626014---SX dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa giả mây (nk)
- Mã HS 39269099: 180006AX031---01/ Dây thít nhựa 180006AX031---01 dùng dể sản xuất các sản phẩm nhựa giả mây (nk)
- Mã HS 39269099: 18001-000P/ Khuôn nhựa dùng để dẫn hướng đầu nối điện, mã Connector 21P(FX16-21P-0.5SD). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 18002-Y2V0210-Q200/ Nắp bên bộ giảm thanh bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: 180105649010/ Chân đế Tivi bằng nhựa, mã ERP: 180105649010 (xk)
- Mã HS 39269099: 18036103/ Nhãn dây bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 18041135901T/ Vỉ nhựa PET trong suốt, chống tĩnh điện KT:417*361*18mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1804-ALW125/ Nắp chụp vỏ bọc dây đề(bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 180703010202--SR/ Miếng nhựa bảo vệ chân ghế 180703010202--SR dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa giả mây (nk)
- Mã HS 39269099: 180703010202--SV/ Miếng nhựa bảo vệ chân ghế 180703010202--SV dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa giả mây (nk)
- Mã HS 39269099: 1809010201----01/ Miếng nhựa bảo vệ chân bàn 1809010201----01 dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa giả mây (nk)
- Mã HS 39269099: 18090102101---SV/ Miếng nhựa bảo vệ chân ghế 18090102101---SV dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa giả mây (nk)
- Mã HS 39269099: 18090102101---SW/ Miếng nhựa bảo vệ chân ghế 18090102101---SW dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa giả mây (nk)
- Mã HS 39269099: 180S1230MT01PC02|DM/ Thiết bị chặn cầu đấu bằng nhựa, KT L57mmxW9.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: 1810/ Nắp nhựa, HDVSK03-N001A0-W-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 18109-Z800110-0000/ Vỏ dẫn lưu thiết bị giảm thanh bằng plastics dùng sản xuất máy phát điện (nk)
- Mã HS 39269099: 1811/ Nắp nhựa, HMPVSK03-F-BZ-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1812/ Nắp nhựa, HMPVSK03-F-SL-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 181206M-PC/ Khung ngoài bằng nhựa dẻo (Casing/ SUPPORTO ESTERNO) (nk)
- Mã HS 39269099: 181216W-PC/ Trụ đế kim bằng nhựa (WIRE HOUSING/ SUPP. ANTERIORE) (nk)
- Mã HS 39269099: 181217X-PC/ Miếng đệm bằng nhựa trong (Air Gap/ TRAFERRO) (nk)
- Mã HS 39269099: 181221B-PC/ Miếng đậy bằng nhựa đen (COVER/ COPERCHIO) (nk)
- Mã HS 39269099: 181223D-PC/ Miếng chêm dừng bằng nhựa, O-R (Mylar or ADJUSTM./MYLAR REG.OR EST.) (nk)
- Mã HS 39269099: 181225F-PC/ Miếng chêm dừng 0.075mm (Mylar stopper ADJ 0,075mm/ RONDELLA) (nk)
- Mã HS 39269099: 181226G-PC/ Miếng chêm dừng 0.05mm (Mylar stopper ADJ 0,05mm/ RONDELLA) (nk)
- Mã HS 39269099: 181241V-PC/ Thanh nhựa dẫn kim trước (FRONT GUIDE/ GUIDE N.2) (nk)
- Mã HS 39269099: 181242W-PC/ Thanh nhựa dẫn kim giữa (MIDDLE GUIDE/ GUIDA INTERMEDIA) (nk)
- Mã HS 39269099: 181243X-PC/ Thanh nhựa dẫn kim sau (REAR GUIDE/ GUIDA POSTERIORE) (nk)
- Mã HS 39269099: 181268W-PC/ Trụ đế kim bằng nhựa (WIRE HOUSING/ SUPP.ANTERIORE) (nk)
- Mã HS 39269099: 181273B-PC/ Thanh nhựa dẫn kim sau (REAR GUIDE/ GUIDA POSTERIORE) (nk)
- Mã HS 39269099: 181304G-PC/ Thanh nhựa dẫn kim giữa (MIDDLE GUIDE NO.2/ GUIDA INTERMEDIA) (nk)
- Mã HS 39269099: 181305H-PC/ Thanh nhựa dẫn kim giữa (MIDDLE GUIDE NO.3/ GUIDA INTERMEDIA) (nk)
- Mã HS 39269099: 1813564/ Lõi nhựa (V237559) (nk)
- Mã HS 39269099: 1813613/ Lõi nhựa (V238029) (nk)
- Mã HS 39269099: 1814370/ Lõi nhựa (V237020) (nk)
- Mã HS 39269099: 1814784/ Lõi nhựa (V235981) (nk)
- Mã HS 39269099: 1819628/ Vỏ chụp bằng nhựa (V239575) (nk)
- Mã HS 39269099: 1819956/ Miếng đệm bằng nhựa (V237442) (nk)
- Mã HS 39269099: 182/ Dụng cụ xỏ giày bằng nhựa (sản phẩm hoàn chỉnh đính kèm sản phẩm sxxk) (1PR2PCS) (nk)
- Mã HS 39269099: 1821760/ Vỏ trên bằng nhựa (V239575) (nk)
- Mã HS 39269099: 1823316/ Lõi nhựa (V237038) (nk)
- Mã HS 39269099: 1823317/ Lõi nhựa (V237037) (nk)
- Mã HS 39269099: 1826510/ Lõi nhựa (V234376) (nk)
- Mã HS 39269099: 1827872/ Lõi nhựa (V235983) (nk)
- Mã HS 39269099: 1827873/ Lõi nhựa (V236542) (nk)
- Mã HS 39269099: 1827876/ Vỏ dưới bằng nhựa (V234380) (nk)
- Mã HS 39269099: 1827906/ Vỏ dưới bằng nhựa (V229567) (nk)
- Mã HS 39269099: 1828099/ Vỏ dưới bằng nhựa (V234898) (nk)
- Mã HS 39269099: 1828848/ Vỏ dưới bằng nhựa (V229594) (nk)
- Mã HS 39269099: 1828851/ Vỏ trên bằng nhựa (V229575) (nk)
- Mã HS 39269099: 1828853/ Vỏ trên bằng nhựa (V229597) (nk)
- Mã HS 39269099: 1828854/ Vỏ trên bằng nhựa (V229583) (nk)
- Mã HS 39269099: 1828945/ Vỏ trên bằng nhựa (V229590) (nk)
- Mã HS 39269099: 1830078/ Vỏ dưới bằng nhựa (V232119) (nk)
- Mã HS 39269099: 1831150/ Vỏ trên bằng nhựa (V233965) (nk)
- Mã HS 39269099: 1831294/ Lõi nhựa (V237019) (nk)
- Mã HS 39269099: 1833604/ Miếng cách nhiệt (V238780) (nk)
- Mã HS 39269099: 1834199/ Vỏ chụp bằng nhựa (V238587) (nk)
- Mã HS 39269099: 1834249/ Vỏ trên bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 1834251/ Vỏ dưới bằng nhựa (V230917) (nk)
- Mã HS 39269099: 1834464/ Vỏ dưới bằng nhựa (V229478) (nk)
- Mã HS 39269099: 1834641/ Lõi nhựa (V237017) (nk)
- Mã HS 39269099: 1834ZA1/ PNKM1834ZA1K108/V1: Nắp trên của bộ sạc pin bằng nhựa (80.74mm x 72mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1836388/ Vỏ trên bằng nhựa (V238355) (nk)
- Mã HS 39269099: 1836390/ Vỏ dưới bằng nhựa (V238355) (nk)
- Mã HS 39269099: 1836835/ Lõi nhựa (V237034) (nk)
- Mã HS 39269099: 1837568/ Lõi nhựa (V237121) (nk)
- Mã HS 39269099: 1837906/ Lõi nhựa (V237016) (nk)
- Mã HS 39269099: 1838605/ Lõi nhựa (V239118) (nk)
- Mã HS 39269099: 1840769/ Lõi nhựa (V238574) (nk)
- Mã HS 39269099: 1841079/ Lõi nhựa (V236546) (nk)
- Mã HS 39269099: 1841213/ Vỏ trên bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 1841745/ Vỏ trên bằng nhựa (V229881) (nk)
- Mã HS 39269099: 1841747/ Vỏ dưới bằng nhựa (V230138) (nk)
- Mã HS 39269099: 1842084/ Vỏ dưới bằng nhựa (V224980) (nk)
- Mã HS 39269099: 1842086/ Vỏ trên bằng nhựa (V224978) (nk)
- Mã HS 39269099: 1842134/ Miếng tản nhiệt (V236870) (nk)
- Mã HS 39269099: 1842891/ Vỏ dưới bằng nhựa (V234393) (nk)
- Mã HS 39269099: 1842896/ Tấm tản nhiệt (V234394) (nk)
- Mã HS 39269099: 1842898/ Tấm tản nhiệt (V234946) (nk)
- Mã HS 39269099: 1842906/ Vỏ dưới bằng nhựa (V232731) (nk)
- Mã HS 39269099: 1843572/ Lõi nhựa (V237830) (nk)
- Mã HS 39269099: 1843587/ Vỏ trên bằng nhựa (V233979) (nk)
- Mã HS 39269099: 1843840/ Chốt bằng nhựa (V228612) (nk)
- Mã HS 39269099: 1843842/ Vỏ trên bằng nhựa (V228603) (nk)
- Mã HS 39269099: 1843844/ Vỏ dưới bằng nhựa (V228605) (nk)
- Mã HS 39269099: 1843874/ Vỏ trên bằng nhựa (V229889) (nk)
- Mã HS 39269099: 1844748/ Vỏ trên bằng nhựa (V232728) (nk)
- Mã HS 39269099: 1844928/ Vỏ trên bằng nhựa (V234885) (nk)
- Mã HS 39269099: 1844930/ Vỏ trên bằng nhựa (V238355) (nk)
- Mã HS 39269099: 1844932/ Vỏ trên bằng nhựa (V232105) (nk)
- Mã HS 39269099: 1844934/ Vỏ trên bằng nhựa (V232107) (nk)
- Mã HS 39269099: 1844937/ Vỏ dưới bằng nhựa (V233975) (nk)
- Mã HS 39269099: 1844939/ Vỏ dưới bằng nhựa (V230907) (nk)
- Mã HS 39269099: 1845253/ Vỏ trên bằng nhựa (V237980) (nk)
- Mã HS 39269099: 1846087/ Vỏ dưới bằng nhựa (V236899) (nk)
- Mã HS 39269099: 1846759/ Lõi nhựa (V236913) (nk)
- Mã HS 39269099: 1847073/ Lõi nhựa (V237797) (nk)
- Mã HS 39269099: 1847688/ Lõi nhựa (V237031) (nk)
- Mã HS 39269099: 1848458-0/ Vỏ dưới bằng nhựa (linh kiện của cục sạc)- FOX12 bottom assembled 15.4342.551-11 black SR (xk)
- Mã HS 39269099: 1848467/ Vỏ dưới bằng nhựa (V239295) (nk)
- Mã HS 39269099: 1848605/ Miếng cách nhiệt (V235583) (nk)
- Mã HS 39269099: 1848665/ Lõi nhựa (V238576) (nk)
- Mã HS 39269099: 1849270/ Vỏ chụp bằng nhựa (V227579) (nk)
- Mã HS 39269099: 1849338/ Lõi nhựa (V237868) (nk)
- Mã HS 39269099: 1849785/ Chốt bằng nhựa (V227581) (nk)
- Mã HS 39269099: 1-85092-1/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 1-85092-1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1851130/ Vỏ trên bằng nhựa (V239575) (nk)
- Mã HS 39269099: 1851135/ Vỏ trên bằng nhựa (V239295) (nk)
- Mã HS 39269099: 1851186/ Vỏ dưới bằng nhựa (V226643) (nk)
- Mã HS 39269099: 1851188/ Vỏ trên bằng nhựa (V225134) (nk)
- Mã HS 39269099: 1851206/ Vỏ trên bằng nhựa (V234467) (nk)
- Mã HS 39269099: 1851798/ Miếng cách nhiệt (V238168) (nk)
- Mã HS 39269099: 1852437/ Vỏ trên bằng nhựa (V237412) (nk)
- Mã HS 39269099: 1852438/ Vỏ dưới bằng nhựa (V237411) (nk)
- Mã HS 39269099: 1852714/ Lõi nhựa (V236838) (nk)
- Mã HS 39269099: 1853433/ Lõi nhựa (V237026) (nk)
- Mã HS 39269099: 1853966/ Vỏ dưới bằng nhựa (V230873) (nk)
- Mã HS 39269099: 1853969/ Vỏ trên bằng nhựa (V230876) (nk)
- Mã HS 39269099: 1853971/ Vỏ trên bằng nhựa (V233544) (nk)
- Mã HS 39269099: 1854179/ Vỏ dưới bằng nhựa (V228610) (nk)
- Mã HS 39269099: 1854182/ Vỏ dưới bằng nhựa (V228609) (nk)
- Mã HS 39269099: 1854276/ Vỏ trên bằng nhựa (V228608) (nk)
- Mã HS 39269099: 1854277/ Vỏ trên bằng nhựa (V228607) (nk)
- Mã HS 39269099: 1854351/ Vỏ dưới bằng nhựa (V235208) (nk)
- Mã HS 39269099: 1855346/ Lõi nhựa (V237025) (nk)
- Mã HS 39269099: 1855352/ Lõi nhựa (V237561) (nk)
- Mã HS 39269099: 1855878/ Vỏ trên bằng nhựa (V224616) (nk)
- Mã HS 39269099: 1856726/ Vỏ dưới bằng nhựa (V227441) (nk)
- Mã HS 39269099: 1856728/ Vỏ trên bằng nhựa (V227578) (nk)
- Mã HS 39269099: 1856729/ Vỏ trên bằng nhựa (V227442) (nk)
- Mã HS 39269099: 1856870/ Đầu kết nối bằng nhựa (V239332) (nk)
- Mã HS 39269099: 1857354/ Vỏ dưới bằng nhựa (V238022) (nk)
- Mã HS 39269099: 1857356/ Vỏ dưới bằng nhựa (V238022) (nk)
- Mã HS 39269099: 1857374/ Vỏ trên bằng nhựa (V234387) (nk)
- Mã HS 39269099: 1857511/ Lõi nhựa (V237462) (nk)
- Mã HS 39269099: 1857581/ Miếng cách nhiệt bằng nhựa (V239477) (nk)
- Mã HS 39269099: 18682A/ Thanh dẫn động bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1869572302/ Chụp bảo vệ bản lề bằng nhựa kích thước dài 25,6 mm, rộng 18,9 mm, đường kính 15,4 mm PNL1235A/COVER1. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 18A/ Tấm nhựa (Chân đế nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 18A/ Tấm nhựa (Miếng nhựa điều chỉnh khoảng cách) (nk)
- Mã HS 39269099: 18ACV-H2601640/ Nhãn bằng nhựa 105*90mm H2601640- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18ACV-H2601650/ Nhãn bằng nhựa 105*90mm H2601650- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18ACV-H2601670/ Nhãn bằng nhựa 105*90mm H2601670- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18ACV-H2601700/ Nhãn bằng nhựa MS-P7020 40*80mm- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18ACV-H2601710/ Nhãn bằng nhựa 4.7X29.7 mm H2601710- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18AEV-VQB1A1350/ Tem cắt trắng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18AEV-VQB1A1718Z/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D0005R001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D001ED001/ Nhãn bằng nhựa LABEL REAR 1 DLH- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D001EE001/ Nhãn bằng nhựa LABEL REAR 2 DLH- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D001EE002/ Nhãn bằng nhựa LABEL REAR 2 DLH- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D001EF001/ Nhãn bằng nhựa LABEL REAR 3 DLH- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D001EG001/ Nhãn bằng nhựa LABEL SIDE DLH- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D001EH001/ Nhãn bằng nhựa LGL LABEL DLH- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D001HF001/ Nhãn bằng nhựa LABEL REAR 1 DL- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D001HG001/ Nhãn bằng nhựa LABEL REAR 2 DL- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D001HH001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D001X5001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D001Z6001/ Nhãn bằng nhựa FACE DOWN LABEL- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D002RV001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D002RW001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D0030F001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D0030G001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D003JC001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D003JD001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D003JE001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D003JF001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D004R3001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D004R6001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D004R7001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D004U4001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D004UJ001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D004VB001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D004VK001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D004W1001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D004ZZ001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D0050U001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D0055D001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D0055T001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D005CY001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D005D8001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D005DP001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D005KK001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D005LD001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D005NB001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D005U1001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D005U8001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D005W6001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D005Y5001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D005YZ001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D0063N001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D0067C001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D006D4001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D006LU001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D006RF001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D006SP001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D006SR001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D007PE001/ Nhãn bằng nhựa D007PE001- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D007UW001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D0081A001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D0087F001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D0088G001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D008ME001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D009Y1001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00CUR001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00DGM001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00DU7001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00EZC001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00EZD001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00EZE001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00H5Z001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00HAY001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00HB1001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00HJT001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00HJU001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00HJV001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00HJW001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00HJX001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00HN2001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00J0H003/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00J0H006/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00J52001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00J5G001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00JA8001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00JAB001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00JDD001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00JNA001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00JTV001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00K66001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00KXU001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00KXZ001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00KYA001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00M3U001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00MD3001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00MF0001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00MPT001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00MSA001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00MT0001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00MT6001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00MW7001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00MW9001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00MXX001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00NBH001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00NBH010/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00NGP001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00P5Y001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00P9M001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00PC5001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00PJN001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00PSG001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00PT5001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00R11001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00R1C001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00R98001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00RGU001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00RJ6001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00RJ8001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00RJ9001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00RRL001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00RRN001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00RXR001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00RYK001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00S1H001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00SBN001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00SBP001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00SCJ001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00SV1001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00SVH001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00SXV001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00SY3001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00SY5001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00SYC001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00SYE001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00T7W001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00TUK001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00TV6001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00TWL001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00TWM001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00TWN001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00U0E001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00U2D001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00U2Y001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00U3B001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00U4A001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00U4B001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00UW6001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00UWM001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00UYW001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00VCA001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00VKS001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00VKT001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00VNE001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00VNE002/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00VNE005/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00VSZ001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00VT2001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00VU5001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00W6C001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00WAF001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00WAL001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00WAP001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00WAR001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00WJU001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00WKP001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00WX1001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00WX2001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00WYB001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00X3M001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00X3W001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00XAE001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00XAF001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00XAG001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00XE9001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00XFG001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00XFS001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00XHB001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00XLW001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00XVB001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00XVU001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00Y7N001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00Y7S001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00Y7T001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00Y7U001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00Y9H001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00YGH001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00YGN001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00YHF001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00Z1C001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00Z2Z001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00ZAT001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00ZH0001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00ZHY001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00ZJ6001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00ZYN001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00ZYP001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D00ZZ3001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D0100W001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D01020001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D0104V001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D01055001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D0105B001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D010BB001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D010G0001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D010G2001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D010GH001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D010Y5001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D011KV001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D011KX001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D0121H001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D0129K001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D012M1001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D012M2001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D013SK001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D013TG001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D013TP001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D013TX001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D013YR001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D013YS001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D013YU001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D013YV001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D01407001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D01408001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D0147A001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D0147B001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D0148G001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D0149C001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D016P3001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D016Z3001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D016ZL001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D0173V001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D017XX001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D017XY001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D0181M001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-D0188B001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEA305001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEA307001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEF573001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEG109001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEG299001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEH219001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEH411001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEH420001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEH423001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEH454001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEH459001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEH545001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEH552001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEH905001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEH906001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEK783001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEL237001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEM060001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEM070001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEM123001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEM123006/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEM123007/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEM134001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEM156001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEM158001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEM160001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEM216001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEM254001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEM264001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEM453001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEM673001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEM797001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEM798001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEM815001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEM816001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEM827001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEM831001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEM843001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEM908001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LES134001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LES137001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LES146001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LES226001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LES227001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LES308001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LES321001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LES508001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LES527001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LES528001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LES550001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LES617001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LES629001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LES630001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LES637001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LES638001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LES639001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LES726001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LES954001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LES970001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LES984001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEV105001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEV284001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEV289001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEV291001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEV300001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEV467001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LEV562001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJ7916001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJA265001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJA279001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJA280001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJA282001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJA329001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJA331001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJA335001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJA336001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJA341001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJA489001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJA490001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJB058001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJB062001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJB063001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJB160001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJB164001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJB165001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJB169001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJB171001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJB183001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJB494001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJB575001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJB576001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJB577001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJB580001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LJB581001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LP5930001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LS8694001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LU1364001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LU2833001/ Nhãn bằng nhựa SET LIMIT LABEL- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LU2967001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LU6888001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LU7320001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LX0662001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LX6082001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY1334001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY1579001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY2942001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY3757001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY3816001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY3818001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY3831001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY4574001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY4749001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY4852006/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY4852007/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY8178001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY8376001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY8640001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY9329001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY9330001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY9374001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY9406001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY9407001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY9409001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY9410001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY9410002/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY9410003/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY9410004/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY9489001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY9548001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY9549001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY9550001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY9559001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY9560001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY9561001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY9601001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY9733001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-LY9739001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BIMT-X60258002/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18BMV-SA6195001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18CVN-FC9-5392-000/ Nhãn bằng nhựa QFP_BW Label_QFP_B/W- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18CVN-FL1-0135-000/ Tem cắt trắng PLATE_NAME_J- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18CVN-FL1-6833-000/ Nhãn sản phẩm PLATE_NAME_image CLASS D1620- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18CVN-RC4-3266-000/ Nhãn mã máy Name Plate D 403d- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18CVN-RC4-4212-000/ Nhãn mã máy bằng nhựa Name Plate (Pro)- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18CVN-RC5-5038-000/ Nhãn bằng nhựa Name-Plate_M404n- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18CVN-RC5-5042-000/ Nhãn sản phẩm bằng nhựa Name-Plate_M405n- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18CVN-RC5-5045-000/ Nhãn sản phẩm bằng nhựa Name-Plate_M405dw- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18DVN-30G08A03S/ Tem dán ROD CARD 30G08A03S- bằng nhựa loại khác- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18DVN-3VP034600/ Tem dán REPAIR SEAL 3VP034600- bằng nhựa loại khác- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18DVN-71RF690A0/ Tem dán ROD CARD 71RF690A0- bằng nhựa loại khác- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18DVN-71RF690B0/ Tem dán ROD CARD 71RF690B0- bằng nhựa loại khác- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18DVN-71RF690F0/ Tem dán ROD CARD 71RF690F0- bằng nhựa loại khác- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18DVN-71RF690H0/ Tem dán ROD CARD 71RF690H0- bằng nhựa loại khác- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18DVN-71RF690L0/ Tem dán ROD CARD 71RF690L0- bằng nhựa loại khác- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18F/ Mác dính cỡ nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 18FC001-0/ Kẹp bằng nhựa để kẹp ống nhựa 18FC001-0 (nk)
- Mã HS 39269099: 18FC002-0/ Kẹp bằng nhựa để kẹp ống nhựa 18FC002-0 (nk)
- Mã HS 39269099: 18FC003-0/ Kẹp bằng nhựa để kẹp ống nhựa 18FC003-0 (nk)
- Mã HS 39269099: 18FUJI-896E93330/ Miếng dán bằng nhựa dùng để in mã vạch- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 18FUJI-970E19180/ Nhãn dán bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- - Mã HS 39269099: 18KVN-KHC-E40027/ Tem bằng nhựa X12800 FRONT PLATE KHC-E40027 KR-MINI- hàng mới 100% (xk)