Nhập mã HS hoặc nhóm mã HS hoặc từ khóa để tìm kiếm trong trang.

- Mã HS 39269099: 012025-0161/ Nắp bảo vệ bằng nhựa, đã được định hình, dài 44.7mm, rộng 39.5mm, dùng cho động cơ truyền động của van tạo xoáy lốc (0161) (nk)
- Mã HS 39269099: 0120710034/ Dây gút bằng nhựa, 5 x 300 mm (nk)
- Mã HS 39269099: 012-1004-8878/ Boot DB, chất liệu bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 012-1004-9607/ Boot USB, chất liệu bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 012114/ Dây thít để cố định vị trí trị liệu, chất liệu nhựa silicone, dài 815mm (nk)
- Mã HS 39269099: 0121504195/ Kẹp nhựa, Mã: 20-4100-100, 1 x 5cm, 100 cái/ hộp (nk)
- Mã HS 39269099: 0123100001/ Đế nhựa modem wifi R0B COVER A'SSM WG9117BAX22-ASU, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0123100015/ Nắp nhựa modem wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 0123100019/ Nắp nhựa modem wifi CHASSIS HMB9293ZN00-DN,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0123200002/ Nắp nhựa modem wifi COVER RT-AC86 (nk)
- Mã HS 39269099: 0123200017/ Nắp nhựa modem wifi FRONT COVER ASSEM WG9115BAX224-ASU (nk)
- Mã HS 39269099: 0123200026/ Nắp nhựa modem wifi TOP COVER WG9115BAX224-ASU (W) (nk)
- Mã HS 39269099: 0123200055/ Nắp nhựa modem wifi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0123400013/ Giá đỡ ăng ten bằng nhựa AENTENNA HOLDER (nk)
- Mã HS 39269099: 0123400013/ Khung cố định ăng ten bằng nhựa AENTENNA HOLDER (nk)
- Mã HS 39269099: 0123400017/ Giá đỡ ăng teen bằng nhựa BRACKET_SGCC-0_8T CM4652442-MM,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800000/ Vỏ nhựa modem wifi COVER WG911BBAX444-ASU, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800001/ Khung đỡ bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800002/ Đế nhựa modem wifi BASE A'SSM WG9117EAC33 1-ASU (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800003/ Nắp nhựa modem wifi COVER WG9117GAC33 2 (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800005/ Đế nhựa modem wifi BASE A'SSM WG911AAA (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800008/ Nắp nhựa modem wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800024/ Mặt trước bằng nhựa FRONT COVER ASSEM WG9115BAX224-ASU (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800026/ Nắp nhựa modem wifi RIGHT COVER _ASS'Y (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800027/ Nắp nhựa modem wifi LEFT COVER_ASS'Y WA (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800028/ Nắp nhựa modem wifi STAND_ASS'Y WA8001B (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800029/ Nắp nhựa modem wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800030/ Nắp nhựa modem wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800031/ Nắp nhựa modem wifi BOTTOM COVER ASSM WG9115BAX224-ASU (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800035/ Đế nhựa modem wifi bằng nhựa BASE ASS'Y WG9116BAX444-VR (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800038/ Vỏ nhựa modem wifi MIDDLE COVER A'SSM WG9116BAX444-VR (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800039/ Nắp nhựa modem wifi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800040/ Nắp nhựa modem wifi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800042/ Nắp nhựa modem wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800043/ Nắp nhựa modem wifi ASSY, TOP COVER,HMB9293ZN00-DN,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800044/ Nắp nhựa modem wifi HEAT SPREADER,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800045/ Vỏ nhựa modem wifi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800047/ Nắp nhựa modem wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800047/ Vỏ nhựa modem wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800049/ Nắp nhựa modem wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800049/ Vách ngăn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800051/ Nắp nhựa modem wifi BASE_ASS'Y PRV3399B (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800052/ Nắp nhựa modem wifi COVER_ASS'Y PRV3399 (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800053/ Nắp nhựa modem wifi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800054/ Nắp nhựa modem wifi COVER_ASS'Y PRV3397, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800057/ Nắp nhựa modem wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800058/ Nắp nhựa modem wifi (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800060/ Nắp nhựa modem wifi COVER_ASS'Y WE42024, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800061/ Đế nhựa modem wifi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800062/ Nắp nhựa modem wifi BASE_ASS'Y WE420244, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800067/ Nắp nhựa modem wifi FRONT COVER_ASS'Y W, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800073/ Nắp nhựa modem wifi BASE ASS'Y WE420244, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800079/ Nắp nhựa modem wifi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800080/ Nắp nhựa modem wifi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800081/ Nắp nhựa modem wifi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800082/ Nắp nhựa modem wifi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0123800084/ Nắp nhựa modem wifi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0125100004/ Vỏ nút nguồn bằng nhựa CAP 15.15*15.15*12., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0125100009/ Vỏ nút nguồn bằng nhựa POWER CAP 13.38*13, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0125100021/ Vỏ nút nguồn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 0125200003/ Chân đỡ bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0125200004/ Chân đỡ bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0125200006/ Chân đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0125200016/ Vòng đệm silicon 15.47*6.70*2mm RUBBRT FOOT WG9117BAX22-ASU.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0125200017/ Vòng đệm silicon 139.9*54.9mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0125300002/ Nắp nhựa modem wifi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0125300003/ Vỏ nút nguồn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 0125500001/ Đai kẹp cố định các loại bằng nhựa CABLE TIES MRL952AK (nk)
- Mã HS 39269099: 0125500002/ Đai kẹp cố định các loại bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 0125500005/ Đai kẹp cố định các loại bằng nhựa WIRE SADDLE 9.4X9.4 (nk)
- Mã HS 39269099: 01-2981/BK.2020/ Nhựa EVA 2981/BK đã gia công dạng hạt, đen. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-2981/G.2020/ Nhựa EVA 2981/G đã gia công dạng hạt, màu xám. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 11090(V22A010069-0109)/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 18152(V22A002001-0109)/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 18161(V22A002029-0109)/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 18842/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 18852/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 18950(1)/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 18961/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 19220/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 19400/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 19412/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 19431(V22A010091-0109)/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 19440/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 19452/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 19481/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 19493(V22A004036-0109)/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 19502/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 19571/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 20290/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 012K 97241/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 012K 97251/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 013/ Khóa cài (nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 01303001-0/ Đai dán bằng nhựa 13*13mm, 1 bộ 2 cái (1 đai dán bông và 1 đai dán gai) dùng trong sản xuất motor quạt (nk)
- Mã HS 39269099: 013661M/ Ống nhựa dùng đựng kẹo hình đầu Aurora (xk)
- Mã HS 39269099: 013717M/ Ống nhựa dùng đựng kẹo hình đầu Harry Potter (xk)
- Mã HS 39269099: 0-1376388-2/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 0-1376388-2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 013E 38891/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 44580/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 44740(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 44890/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 44920(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 44941/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 44950(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 44970(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 44981/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 44990/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45001/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45090/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45320/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45330(V22A005018-0109)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45351Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45390(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45400(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45560-3/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45570(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45630(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45660(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45760(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45791/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45791-2/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45830-3/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 013E 45830 (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 46110/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 46210(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 46220(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 46230(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 46420(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 47020/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 47770(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E45671/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 014/ Miếng trang trí giày bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 014/ Nhựa trong khổ 36"-70" (nk)
- Mã HS 39269099: 0147856700 Dây thít bằng nhựa cho đèn xe máy POP-6375. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 014E 72942-4/ Khóa chặn bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 014E 72942 (xk)
- Mã HS 39269099: 014E 72990/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 014E 73010(1)/ Khóa chặn bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 014E 73220/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 014E 73692/ Khóa chặn bằng nhựa-Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 014E 76810/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 014E 76980(V22A003053-0109)/ Khóa chặn bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 014E 76991(V22A003054-0109)/ Khóa chặn bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 014E 78090R03/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 014E 78110R02/ Miếng đệm bằng nhựa- linh K iện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 014E 78670(1)/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 015/ Dây đeo các loại (nk)
- Mã HS 39269099: 015/ Miếng nối nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 01600001-0/ Dây rút nhựa (2.5*100)mm, dùng trong sản xuất motor quạt (nk)
- Mã HS 39269099: 01-6069.2020/ Nhựa EVA 6069 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-6620.2020/ Nhựa EVA 6620 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 016E 98930(1)/ Miếng cố định trục bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 017-1403/ div. Goods from plastic/ Inlay BtBtC Phonak charger case (xk)
- Mã HS 39269099: 0173487300/ Tấm nhựa chống nhiễu màn hình bảng điều khiển máy in đa năng PNL1294B/FILM3 (xk)
- Mã HS 39269099: 0-173974-1/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 0-173974-1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0-173974-2/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 0-173974-2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0-173974-4/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 0-173974-4, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0-173974-5/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 0-173974-5, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0-173974-6/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 0-173974-6, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0-173974-7/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 0-173974-7, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0-177627-1(BLK)/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 0-177627-1(BLK), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0-177627-1/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 0-177627-1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0-177627-4/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 0-177627-4, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0-177627-6/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 0-177627-6, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0-177900-1/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 0-177900-1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0-177901-1/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 0-177901-1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0-177904-1/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 0-177904-1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 017E 14060(1)/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. (xk)
- Mã HS 39269099: 017E 14551/ Miếng đệm chân đế bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 017E 96810/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 017K 94350R01-1/ Miếng đệm lót u-rê-tan (11mm x 11mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 019/ Khoen khóa cài nhựa, hàng xuất chuyển tiếp thuộc dòng hàng số 2 tk103028477860 (04/12/2019) (xk)
- Mã HS 39269099: 019/ Miếng trang trí đầu dây kéo (nk)
- Mã HS 39269099: 019/ Tán nhựa, dùng để sản xuất sản phẩm xuất khẩu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 019/ Tán nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 019-6114-FRP/ Mút xốp các loại(đặc ruột rỗng 10). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 019-DAY-001/ Dây đai đóng thùng màu xanh 20kg/ cuộn Pet 16m, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 019E 79010/ Miếng chặn đầu trục của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 019E 79811(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019E 79820(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019E 79830(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019E 83272-D/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019E 83470(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019E 83522(V22A002039-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019E 83650(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019E 86501/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019E 86550/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019E 86690(1)/ Bộ phận giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019E 89881/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019K 10800/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019K 16262(1)/ Giá đỡ chất liệu chủ yêu bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019K 16310(1)/ Giá đỡ chất liệu chủ yêu bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019K 17070-1/ Giá đỡ bằng nhựa (chiều dài 108.9mm)- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-029M/18-4537TPX.2020/ Nhựa EVA AL-029M/18-4537TPX đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-029M/19-0201TPX.2020/ Nhựa EVA AL-029M/19-0201TPX đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-029M/19-1327TPX.2020/ Nhựa EVA AL-029M/19-1327TPX đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-029W/13-4404TPX.2020/ Nhựa EVA AL-029W/13-4404TPX đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-029W/16-4109TPX/BL.2020/ Nhựa EVA AL-029W/16-4109TPX/BL đã gia công dạng hạt, màu xanh. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-031M/11-0601TPX.2020/ Nhựa EVA AL-031M/11-0601TPX đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-031M/18-5105 TPX.2020/ Nhựa EVA AL-031M/18-5105 TPX đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-031M/19-4220TPX/BL.2020/ Nhựa EVA AL-031M/19-4220TPX/BL đã gia công dạng hạt, màu xanh. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-031W/11-0601TPX.2020 / Nhựa EVA AL-031W/11-0601TPX đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-031W/14-4506TPX.2020 / Nhựa EVA AL-031W/14-4506TPX đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-031W/16-5127TPX/BL.2020/ Nhựa EVA AL-031W/16-5127TPX/BL đã gia công dạng hạt, màu xanh. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-031W/19-4012TPX/CAR.2020/ Nhựa EVA AL-031W/19-4012TPX/CAR đã gia công dạng hạt, màu lõi chì. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-0189/BL0076-344/ESS.2020/ Nhựa EVA CSTB-0189/BL0076-344/ESS đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-0189/BL0077-010/G(ESS).2020/ Nhựa EVA CSTB-0189/BL0077-010/G(ESS) đã gia công dạng hạt, màu xám. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-0189/BL0088-012/BK(ESS).2020/ Nhựa EVA CSTB-0189/BL0088-012/BK(ESS) đã gia công dạng hạt, đen. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-089/1712C0/G.2020/ Nhựa EVA CSTB-089/1712C0/G đã gia công dạng hạt, xám. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-089/BM5518-033/G.2020/ Nhựa EVA CSTB-089/BM5518-033/G đã gia công dạng hạt, màu xám. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-089/YL5415-231.2020/ Nhựa EVA CSTB-089/YL5415-231 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-089/YM5416-011.2020/ Nhựa EVA CSTB-089/YM5416-011 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-189/BL0076-344.2020/ Nhựa EVA CSTB-189/BL0076-344 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8211766/G.2020/ Nhựa EVA CSTB-224/8211766/G đã gia công dạng hạt, màu xám. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8212073/SY.2020/ Nhựa EVA CSTB-224/8212073/SY đã gia công dạng hạt, màu vàng nâu. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8212388/B.2020/ Nhựa EVA CSTB-224/8212388/B đã gia công dạng hạt, nâu. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8212391/B.2020/ Nhựa EVA CSTB-224/8212391/B đã gia công dạng hạt, nâu. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8213024.2020 / Nhựa EVA CSTB-224/8213024 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8216820/W.2020/ Nhựa EVA CSTB-224/8216820/W đã gia công dạng hạt, màu trắng. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8224494.2020/ Nhựa EVA CSTB-224/8224494 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8224495.2020 / Nhựa EVA CSTB-224/8224495 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8226017.2020 / Nhựa EVA CSTB-224/8226017 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-D-HAPPY/BK.2020/ Nhựa EVA D-HAPPY/BK đã gia công dạng hạt, đen. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-D-HAPPY/G.2020/ Nhựa EVA D-HAPPY/G đã gia công dạng hạt, xám. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01EF973/ Vỏ máy tính MECH_ASM Rear fan ASSY,Jordan dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 01ER088/ vỏ màn hình tinh thể lỏng MECH_ASM LCD Rear Cover ASM,FHD,TH2 dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 01-HOKA S19-014/13-0651.2020/ Nhựa EVA HOKA S19-014/13-0651 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-HOKA S19-014/14-4201.2020/ Nhựa EVA HOKA S19-014/14-4201 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-HOKA S19-014/15-1164.2020/ Nhựa EVA HOKA S19-014/15-1164 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-HOKA S19-014/18-4231.2020/ Nhựa EVA HOKA S19-014/18-4231 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-HOKA S19-014/19-3930.2020/ Nhựa EVA HOKA S19-014/19-3930 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01HS20-PL15/ NHÃN HEATSEAL (BẰNG NHỰA, ĐÃ IN)-HNPOIFV05K (nk)
- Mã HS 39269099: 01HY964/ Vỏ máy tính COVER Rear cover,OLED,Black dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 01-IP1655-L.2020/ Nhựa EVA IP1655-L đã gia công dạng hạt, màu vàng. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-IP1655-S.2020/ Nhựa EVA IP1655-S đã gia công dạng hạt, màu trắng. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01L32_5469/ Miếng nhựa kết hợp FSK/FSN4-14M-GR (xk)
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-17310A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 01-LJ63-17310A (Đơn giá gia công: 2.250 VNĐ). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-17543A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 01-LJ63-17543A (Đơn giá gia công: 2.250 VNĐ). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-17907A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 01-LJ63-17907A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-18021A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 01-LJ63-18021A (Đơn giá gia công: 3.162 VNĐ). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-18144A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 01-LJ63-18144A (Đơn giá gia công: 2.194 VNĐ). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-18631A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 01-LJ63-18631A (Đơn giá gia công: 3.636 VNĐ). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-18663A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 01-LJ63-18663A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-18690A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 01-LJ63-18690A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-MKM-1703/BK.2020/ Nhựa EVA MKM-1703/BK đã gia công dạng hạt, đen. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01MN032/ Vỏ máy tính MECH_ASM MAIN FRAME ASSY Doug III dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 01MN774/ Vỏ máy tính MECHANICAL FRU,Dummy odd cover dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 01-S630-038352/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 01-S630-038352. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-SPW6620/W.2020/ Nhựa EVA SPW6620/W đã gia công dạng hạt, màu trắng. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-TF20-11 IP.2020 / Nhựa EVA TF20-11 IP đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-TF20-11 IP.2020/ Nhựa EVA TF20-11 IP đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-TF20-11.2020/ Nhựa EVA TF20-11 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-UF17-AL22/17-1319.2020/ Nhựa EVA UF17-AL22/17-1319 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-UF17-AL22/18-0503.2020/ Nhựa EVA UF17-AL22/18-0503 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-UF17-AL22/19-1020.2020/ Nhựa EVA UF17-AL22/19-1020 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-UF17-AL22/19-3921.2020/ Nhựa EVA UF17-AL22/19-3921 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-UF17-AL22/BK.2020/ Nhựa EVA UF17-AL22/BK đã gia công dạng hạt, đen. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-UF17-AL35/17-1319/BR.2020/ Nhựa EVA UF17-AL35/17-1319/BR đã gia công dạng hạt, nâu. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-UF17-AL35/BK.2020/ Nhựa EVA UF17-AL35/BK đã gia công dạng hạt, đen. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-UF17-IR13/11-4800/W.2020/ Nhựa EVA UF17-IR13/11-4800/W đã gia công dạng hạt, trắng. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-UF17-IR13/BK.2020/ Nhựa EVA UF17-IR13/BK đã gia công dạng hạt, đen. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-UF19-AL07/11-4800.2020/ Nhựa EVA UF19-AL07/11-4800 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-UF20-DTL13/W.2020/ Nhựa EVA UF20-DTL13/W đã gia công dạng hạt, trắng. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-U-HAPPY/BK.2020/ Nhựa EVA U-HAPPY/BK đã gia công dạng hạt, màu đen. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-U-HAPPY/GX079/G.2020/ Nhựa EVA U-HAPPY/GX079/G đã gia công dạng hạt, xám. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01YN063/ Vỏ máy tính MECH_ASM Case,Rear,Cover,Touch,Black dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 01YR573/ Vỏ máy tính MECH_ASM GRP_KBD_Bzl_US,FPR,BK,SUN dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02.003.000024/ Bộ phận cho hộp nối điện bằng nhựa 35mm*30mm/SA-05-762R GROMMET, D-SHAPE, JUNCTION BOX,Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02/ Hộp nhựa (Phi 10.5* phi 7 * 9cm) dạng cốc dùng để trồng cây. 1kg 167 cái (xk)
- Mã HS 39269099: 02001-JIGKT-001/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, kích thước: 0.1~0.4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02001-JIGSH-001/ Đồ gá bằng nhựa dùng để che chắn phun sơn, SPRAY JIG DISMANTLING JIG, kích thước: 131.5*13.5*13.7mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02002300/ Ron bằng nhựa (back-up-ring-T3-P3) phi 6mm, dày 1.3 mm (nk)
- Mã HS 39269099: 02004-CABLE-004/ Dây rút nhựa trắng 5*300mm (250 chiếc/ túi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02004-CABLE-020/ Dây rút nhựa trắng 4*200mm (500 chiếc/ túi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02004-CABLE-025/ Dây rút nhựa trắng 5*250mm (250 chiếc/ túi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-BANLE-002/ Bản lề đồ gá dán nắp kính sau, bằng nhựa, kích thước: L15 x W15 x H10 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-BLJGR-001/ Bản lề đồ gá rear, bằng nhựa, kích thước: L15 x W15 x H10 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-BMCCM-001/ Bảng màu dùng trong công đoạn kiểm tra camera điện thoại, chất liệu: nhựa, kích thước: T1xW318xL200mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-BRDDB-001/ Bánh răng dùng trong công nghiệp loại S9000001C, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-CLKST-001/ Cụm ống chặn Stoper, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-CLPCU-001/ Cốc nhựa dùng để đựng keo thừa cho máy tra keo, kích thước: 65ml, đóng: 25 chiếc/gói (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-CPLCD-001/ Cờ PL công đoạn Batt, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-CTMEP-019/ Tấm che khung phía sau, chất liệu nhựa, kích thước 270x175x10mm, chi tiết lắp ráp của máy ép, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-DAYXO-001/ Dây xoắn phi 10. Công dụng quấn nhiều sợi dây điện lại thành 1 sợi lớn cho gọn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-LKDHU-001/ Linh kiện đồ gá kết nối cáp của máy kiểm tra tính năng điện thoại, bằng nhựa, kích thước: L18.8 x W7.3 x H4.24 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-LKHDJ-001/ Đồ gá kết nối cáp kiểm tra (Bằng nhựa) (T515LCD TSP TEST), kích thước: L23.5 x W9.3 x H3.3mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-LKHDJ-006/ Linh kiện dẫn hướng Jig, kích thước: W28.7 x L43.2 x H4.55 mm, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-LKHDJ-008/ Đồ gá kết nối cáp kiểm tra (Bằng nhựa) (A205 SUB PBA ASSY TEST), kích thước: L18.8 x W7.3 x H4.18 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-MDIEN-001/ Máng điện bằng nhựa PVC, kích thước: 8080x60mmx2M, màu xám. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-MTLDT-001/ Móc treo dán tường, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-NAJIG-001/ Nắp Jig SM-T86X, kích thước: W248 x L300 x H15 mm, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-NAJIG-002/ Nắp Jig SM-T51X, kích thước: W224 x L267 x H16 mm, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-NAJIG-003/ Nắp Jig SM-T83X, kích thước: W280 x L310 x H10 mm, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-NBJIG-001/ Nút bịt đồ gá ECHO, kích thước: 10x10x4mm, bằng nhựa Silicon. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-NJDAT-001/ Nắp Jig, kích thước: W281.5 x L314.8 x H12 mm, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-NJGSM-001/ Nắp khuôn ép RUBBER COVER JIG SM-T515 GASKET TAPE PUSH JIG (bằng nhựa), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-NJOGR-001/ Nắp Jig, kích thước: W245 x L300 x H16 mm, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-PHNDV-005/ Phần nhựa định vị SM-G715, kích thước: L80 x W29 x H20 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-PNHDH-006/ Đồ gá SM-T54X, bằng nhựa, kích thước: 10 x L119.7 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-TDHMX-001/ Thùng đựng hàng màu xám, bằng nhựa, kích thước: 650x445x222mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-THRMC-001/ Thùng rác máy gắn linh kiện (WASTE TAPE BOX AA7XN0* NXT2) bằng nhựa danpla, kích thước: 600Lx300Wx240H, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-TNBTA-001/ Thanh nẹp băng tải, kích thước:100x20x10mm, chất liệu: nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-VINYL-003/ Cuộn vinyl lưới mắt cáo 20. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-VNHUT-001/ V nhựa to Cao 10,3cm Rộng 5cm dài 3m (nk)
- Mã HS 39269099: 02006-VONTD-001/ Vòng tay tĩnh điện đeo tay LeKo, chất liệu PVC, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 020-19-FI-118/ Gioăng làm kín bằng nhựa PTFE, 12" SCHSTD S120. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 020-19-FI-119/ Gioăng làm kín bằng nhựa PTFE, 16" SCHSTD S152. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 0204/ Đồ trang trí bằng nhựa (móc treo) (nk)
- Mã HS 39269099: 0205-01652/ Nhãn dán bằng Nylon- AMAT, YIELD LABEL (nk)
- Mã HS 39269099: 0205-01655/ Nhãn dán bằng Nylon- AMAT, STOP LABEL (nk)
- Mã HS 39269099: 0208000000/ Miếng dán bảo vệ 62.8*0.4mm MYLAR WG9117EAC33 1-ASU US.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0209_0045/ Bát kẹp dây điện nhựa 20x10x9mm (nk)
- Mã HS 39269099: 020M010-B/ Ốp Lưng trên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 020Y012-002/ Ốp mặt trước Case, Front, 18K, ABS+UV, PMS5C, RoHS 020Y012-002, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 020Y013-006/ Ốp lưng mặt dưới Case, Cover, G5K, ABS+UV, PMS5C, RoHS 020Y013-006, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 020Z019-009/ Ốp mặt trước 020Z019-009, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 020Z042L-001/ Ốp mặt trước UL,CASE,FRONT,WS100/200,CHARCOAL,ABS 020Z042L-001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 020Z049L-006/ Ốp mặt trước, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 020Z050-015/ Ốp mặt trước 020Z050-015, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 020Z076W-004/ Ốp lưng mặt trên CASE,TOP,GB-318,SKY WHT,RoHS 020Z076W-004, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 020Z080-003/ Ốp lưng mặt trên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 020Z118-A/ Miếng nhựa chụp đèn LED CASE,PMMA,CLEAR,TB-434,RoHS 020Z118-A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 020Z157W/ Ốp mặt trước 020Z157W, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 020Z158W/ Ốp lưng mặt dưới 020Z158W, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 020Z181-001/ Ốp mặt trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 021/ Cài tóc các loại (nk)
- Mã HS 39269099: 021/ Hình trang trí (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 021/ Khoen khóa cài nhựa (2 chi tiết/bộ), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0210_0114/ Vỏ chai keo nhỏ 27*75 (nk)
- Mã HS 39269099: 021-002/ Cây nhựa Delrin bar 15diax1000mm (1217017001) (nk)
- Mã HS 39269099: 021-0233 Que lau TX741B (bằng nhựa), đóng gói: 500 que/gói, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 021-0233/ Plastics/ Lab-types spiky TX741B (500 pcs/bag) (nk)
- Mã HS 39269099: 021-0540/ Plastics/ Dispenser LL 3CC (nk)
- Mã HS 39269099: 02133-GZ/ Vòng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 021E15302/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 021Y009-002/ Ốp mặt trước CASE,BOTT,18K, ABS+UV, C GRAY 5C, RoHS 021Y009-002, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 021Z013-011/ Ốp lưng trên 021Z013-011, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 021Z030L-001/ Ốp lưng mặt dưới CASE,COVER,G5K,ABS+UV,PMS5C,RoHS 021Z030L-001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 021Z037L-007/ Ốp lưng mặt dưới, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 021Z042-009/ Ốp lưng mặt dưới 021Z042-009, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 021Z060W-003/ Ốp lưng mặt dưới CASE,BOTT,GB-318,SKY WHT,RoHS 021Z060W-003, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 021Z121-001A/ Ốp lưng mặt dưới bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 021Z122W-A/ Ốp lưng trên 021Z122W-A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 021Z123W/ Ốp lưng mặt dưới 021Z123W, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 021Z143-001/ Ốp lưng mặt dưới bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 022/ Bánh xe (xk)
- Mã HS 39269099: 022/ Bánh xe đường kính 80mm (nk)
- Mã HS 39269099: 0223016484/ Tấm nhựa 15 màu, dùng để đánh giá độ phân giải hình ảnh bằng màu sắc, mã ST15-T-001 (nk)
- Mã HS 39269099: 0223016485/ Tấm nhựa 30 màu, dùng để đánh giá độ phân giải hình ảnh bằng màu sắc, mã ST30-T-001 (nk)
- Mã HS 39269099: 0223016486/ Tấm nhựa 60 màu, dùng để đánh giá độ phân giải hình ảnh bằng màu sắc, mã ST60-T-001 (nk)
- Mã HS 39269099: 0223016746/ Nắp khung nhôm bằng nhựa HFC5-2020 (nk)
- Mã HS 39269099: 0223016747/ Nắp khung nhôm bằng nhựa HFC6-5050-S (nk)
- Mã HS 39269099: 02-240002-001/ Bánh răng, bằng nhựa, kích thước:61.4*61.4*10.3mm.SX tại Trung Quốc.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-240005-001/ Trục vòng nhựa- ABS, kích thước 68*68*22mm, (nk)
- Mã HS 39269099: 02-240006-001/ Chi tiết trục nhựa, kích thước: 14*13.7*6.5mm. SX tại Trung Quốc.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-240008-001/ Bánh răng bằng nhựa, kích thước:56*56*11.4mm (nk)
- Mã HS 39269099: 02-240009-001/ Bánh răng, bằng nhựa, kích thước:22.3*22.3*5mm.SX tại Trung Quốc.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-240010-001/ Bánh răng bằng nhựa, kích thước:19.5*19.5*9mm. SX tại Trung Quốc.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02283-0/ Vòng nhựa 20, đường kính 30mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02285-0/ Miếng kính bảo vệ, chất liệu nhựa PVC, đường kính 30mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02287-0/ Vòng nhựa 25, đường kính 38mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02289-0/ Miếng kính bảo vệ, chất liệu nhựa PVC, đường kính 40mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 022Z017-009/ Ốp lưng mặt dưới COVER,BATT,RND,COOL-GRAY 5C, RoHS 022Z017-009, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 022Z023-002/ Ốp lưng mặt dưới COVER, BATT,18K, ABS+UV, C GRAY 5C,RoH 022Z023-002, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 022Z024-E/ Ốp mặt trước 022Z024-E, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 022Z032L-001/ Ốp lưng mặt dưới UL,COVER,BATT,WS100T,CHARCOAL,LOGO,RoH 022Z032L-001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 022Z037L-007/ Nắp dưới, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 023/ Khoen khóa cài nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 024/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 024-0487/ Adhesive/labels plastic/ Akku instruktion plate iCom2 (nk)
- Mã HS 39269099: 0243/ Ống nhựa (4mm ID hole 8mm 795mm length) (nk)
- Mã HS 39269099: 0243/ Ống nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 0243/ Ống nhựa (PIPE 4mm ID hole 8mm 805mm length) (nk)
- Mã HS 39269099: 0244-338-1/ Xốp chèn lót dùng cho hộp mực trong máy Fax PJPNC0244ZA (219*173* 102mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 0245-338-1/ Xốp chèn lót dùng cho hộp mực trong máy Fax PJPNC0245ZA (219*173* 102mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 024TV/ Móc nhựa (22mm x 47mm x 23mm)3V2F925711, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 024Z020-006A/ Nút ấn BUTTON,PUSH,BLACK,RND CASE, RoHS 024Z020-006A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 024Z025L-005/ Nút ấn 024Z025L-005, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 024Z071-005/ Nút ấn to BUTTON,PUSH,GB-318A,348C,RoHS 024Z071-005, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 024Z101W-001/ Nút ấn BUTTON,ABS PA757,GAY,ROHS 024Z101W-001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 025/ Dây treo nhãn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 025E 96890(1)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 025E97040/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 025TV/ Nắp nhựa (6mm x 6mm x 4mm) 3V2KV25380, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 026/ Nhãn nhựa (nhãn phụ) 10 mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 026-0065/ Plastics/ Syringe for silicone rubber (nk)
- Mã HS 39269099: 026-0450/ Plastics/ Plug for cartride 5cc white (nk)
- Mã HS 39269099: 026-0811/ Plastics/ Light shield 3cc red (nk)
- Mã HS 39269099: 026-1006/ Plastics/ Module carrier (nk)
- Mã HS 39269099: 026Z014-011/ Ốp lưng mặt dưới CLIP,ACCESSORY,PMS5C,RoHS 026Z014-011, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 026Z017B/ Giá đỡ 026Z017-B, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 026Z066-003/ Giá đỡ 026Z066-003, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 026Z165-001/ Nắp chụp bu lông bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 026Z171L-005/ Giá đỡ ăng ten, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 026Z242-001/ Giá đỡ điều khiển từ xa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 027/ Chân đế nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 027/ Dây nhựa PE rộng 6mm dùng sản xuất bao PP (nk)
- Mã HS 39269099: 0270-338/ Xốp chèn máy scan PJPNC0270ZB/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 0271-338/ Xốp chèn máy scan PJPNC0271ZB/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 027Z072/ Ống đèn LED LIGHT PIPE,PMMA,CLEAR,HU,ROHS 027Z072, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 028E 19820/ Vòng đệm bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 029/ Thanh nhựa các loại, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 0290/ Màng nhựa chống ẩm mốc (kích thước 16cm*8cm) (nk)
- Mã HS 39269099: 02-96091-000/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 029920022000Y20/ Kẹp bằng nhựa dùng trong bộ hút dịch nội xoang(dùng trong y tế)-forcep clamp barovac (xk)
- Mã HS 39269099: 029920045000E20/ Kẹp bằng nhựa dùng trong bộ hút dịch nội xoang 4.8(L)(dùng trong y tế)-pinch clamp 4.8(L) pp barovac (xk)
- Mã HS 39269099: 02-CHG4G1-XX1B1S/ Màng loa bằng nhựa dùng trong sản xuất loa, màu đen, part no. 02-CHG4G1-XX1B1S, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-CHG4G1-XX1B2S/ Màng loa bằng nhựa dùng trong sản xuất loa, màu xanh, part no. 02-CHG4G1-XX1B2S, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-CHG4G1-XX1B3S/ Màng loa bằng nhựa dùng trong sản xuất loa, part no. 02-CHG4G1-XX1B3S, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-CHG4G1-XX1B9S/ Màng loa bằng nhựa dùng trong sản xuất loa, màu hồng, part no. 02-CHG4G1-XX1B9S, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-CHG4W1-XX0S/ Nắp bảo vệ pin bằng nhựa dùng trong sản xuất loa, part no. 02-CHG4W1-XX0S, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-CHG4W3-XX0B1S/ Nắp bảo vệ cổng USB bằng nhựa dùng trong sản xuất loa part no. 02-CHG4W3-XX0B1S, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-CHG4W3-XX0B2S/ Nắp bảo vệ cổng USB bằng nhựa dùng trong sản xuất loa, màu xanh, part no. 02-CHG4W3-XX0B2SS, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-CHG4W3-XX0B3S/ Nắp bảo vệ cổng USB bằng nhựa dùng trong sản xuất loa part no. 02-CHG4W3-XX0B3S, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-CHG4W3-XX0B9S/ Nắp bảo vệ cổng USB bằng nhựa dùng trong sản xuất loa, màu hồng, part no. 02-CHG4W3-XX0B2SS, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02CW124/ Vỏ máy tính MECH_ASM Front BZL Assy,T530,ROW,WST dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02CW131/ Vỏ máy tính MECH_ASM Main Chassis,T530,WST dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02CW143/ Vỏ máy tính MECH_ASM Front Light,Red,T530,ROW,WST dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02CW182/ Vỏ máy tính MECH_ASM Knob Power Assy,T530,WST dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02CW184/ Vỏ máy tính MECH_ASM Top IO With BRKT Assy,T530 dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02CW622/ Vỏ máy tính MECH_ASM 334AT,Side cover dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02DC277/ Vỏ máy tính COVER FRU Base Cover ASM dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02DL846/ Vỏ máy tính COVER A COVER SUB ASSY BK dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02DL850/ Vỏ máy tính COVER FRU COVER E490s B COVER SUB ASSY dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02DM047/ Vỏ máy tính COVER D COVER SUB ASSY TEXTURE dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-FLP3D1-1HA/ Nắp bảo vệ pin bằng nhựa, dùng trong sản xuất loapart no. 02-FLP3D1-1HA, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-FLP3H2-XX3B2S/ Khung loa bằng nhựa, đã gắn kèm màng loa, mã 02-FLP3H2-XX3B2S, dùng để sản xuất loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-FLP3T2-1UHS/ Khung loa bằng nhựa, mã 02-FLP3T2-1UHS, dùng để sản xuất loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-FLP5G1-XX0B2S/ Khung loa bằng nhựa,màu xanh, mã 02-FLP5G1-XX0B2S, dùng để sản xuất loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-FLP5G1-XX0B2S/ Màng bảo vệ bằng nhựa,màu xanh, mã 02-FLP5G1-XX0B2S, dùng để sản xuất loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-FLP5G1-XX0B3S/ Khung loa bằng nhựa, màu đỏ, mã 02-FLP5G1-XX0B3S, dùng để sản xuất loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-FLP5G1-XX0B4S/ Khung loa bằng nhựa,màu xám,mã 02-FLP5G1-XX0B4S, dùng để sản xuất loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-FLP5G1-XX0B4S/ Màng bảo vệ bằng nhựa,màu xám,mã 02-FLP5G1-XX0B4S, dùng để sản xuất loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-FLP5G1-XX0B6S/ Khung loa bằng nhựa,màu trắng, mã 02-FLP5G1-XX0B6S, dùng để sản xuất loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-FLP5G1-XX0C1S/ Khung loa bằng nhựa,màu cát, mã 02-FLP5G1-XX0C1S, dùng để sản xuất loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-FLP5G1-XX0D1S/ Khung loa bằng nhựa, đã gắn kèm màng loa, mã 02-FLP5G1-XX0D1S, dùng để sản xuất loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-FLP5G1-XX0D1S/ Màng bảo vệ bằng nhựa,màu đen, mã 02-FLP5G1-XX0D1S, dùng để sản xuất loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-FLP5G1-XX0D9S/ Khung loa bằng nhựa, màu hồng,mã 02-FLP5G1-XX0D9S, dùng để sản xuất loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-FLP5G1-XX1B2S/ Khung loa bằng nhựa, đã gắn kèm màng loa, mã 02-FLP5G1-XX1B2S, dùng để sản xuất loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-FLP5G1-XX1B7S/ Khung loa bằng nhựa, đã gắn kèm màng loa, mã 02-FLP5G1-XX1B7S, dùng để sản xuất loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-FLP5W1-XX0B1S/ nắp nhựa, kích thước 220*250mm, dùng làm nguyên liệu để sản xuất loa bluetooth, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-FLP5W1-XX0B2S/ Nắp trang trí bằng nhựa,màu xanh, mã 02-FLP5W1-XX0B2S, dùng để sản xuất loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-FLP5W1-XX0B3S/ Nắp trang trí bằng nhựa,màu đỏ, mã 02-FLP5W1-XX0B3S, dùng để sản xuất loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-FLP5W1-XX0B4S/ Nắp trang trí bằng nhựa,màu xám, mã 02-FLP5W1-XX0B4S, dùng để sản xuất loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-FLP5W1-XX0B6S/ Nắp trang trí bằng nhựa,màu trắng, mã 02-FLP5W1-XX0B6S, dùng để sản xuất loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-FLP5W1-XX0B9S/ Nắp trang trí bằng nhựa,màu hồng, mã 02-FLP5W1-XX0B9S, dùng để sản xuất loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-FLP5W1-XX0C1S/ Nắp trang trí bằng nhựa,màu cát, mã 02-FLP5W1-XX0C1S, dùng để sản xuất loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-FLP5W1-XX1B2S/ Nắp trang trí bằng nhựa, mã 02-FLP5W1-XX1B2S, dùng để sản xuất loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-FLP5W1-XX1B7S/ Nắp trang trí bằng nhựa, mã 02-FLP5W1-XX1B7S, dùng để sản xuất loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02HS20PL09/ Đạn nhựa-DÙNG TRONG SẢN XUẤT MAY MẶC (nk)
- Mã HS 39269099: 02HTE-B-BV/ Chi tiết nhựa hộp đầu nối (nk)
- Mã HS 39269099: 02-N300B1-XX1B2S-SS/ Đế cố định khung loa bằng nhựa, part no. 02-N300B1-XX1B2S-SS, kích thước 640mm*100mm*64.5mm, dùng để sản xuất loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02-T400F1-XX0B1S-SS/ Đế cố định khung loa bằng nhựa, part no. 02-T400F1-XX0B1S-SS, kích thước 635mm*64.5mm*100mm, dùng để sản xuất loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 02XR058/ vỏ màn hình tinh thể lỏng BEZEL LCD Bzl ASM,IR,X1E-Gen2 dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 03/ Dây treo thẻ bài (nk)
- Mã HS 39269099: 03/ Hộp nhựa (Phi 10.5* phi 7 * 9cm) dạng cốc dùng để trồng cây. 1thùng 18 kg (xk)
- Mã HS 39269099: 03/ Miếng đệm nhựa các loại (Sản phẩm bằng plastic), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 030/ Miếng nhựa các loại, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 03-020001-001/ Bình nhựa dùng để chưa bột màu, trọng lượng chứa tối đa 84 gram. Sx tại Trung Quốc, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 03-02-0050/ Dây thít loại 150mm(500 cái/túi) (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 03-02-0061/ Dây xích nhựa vàng 25m/cuôn (nk)
- Mã HS 39269099: 03-02-0087/ Dây thít loại 200mm (500cái/túi) (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 03-02-0096/ Dây thít loại 400mm (250 cái/túi) bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 03061001B:Nắp nhựa PVC(PVC COVER,in DC 12V Socket,bằng nhựa PVC,linh kiện của thiết bị sạc).Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 03061005B:Nắp nhựa (PLASTIC COVER,in DC 12V Socket,bằng nhựa PVC,linh kiện của thiết bị sạc).Hàng mới 100%.DHC00018 (09/01/20). (nk)
- Mã HS 39269099: 03071001:Con tán ren ngoài(Nut,quy cách:M21*T13,ABS,6-GFM-150F,bằng nhựa ABS,dùng cho bình ắc quy).Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 03090326W/ Quai xách bình ắc quy 6FM65/6FM120 (xk)
- Mã HS 39269099: 03090336B:Quai xách(CARRYING ROPE,quy cách:L450*W20mm,12HRL400A,bằng nhựa,dùng cho bình ắc quy).Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 03092001K:Khóa nhựa(quai xách bình ắc quy)(Plastic buckle,quy cách:L30*W16*H4.5mm,ABS-V0,12HRL400A,bằng nhựa ABS).Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 03095005B/ Quai xách bình ắc quy 6FM120 (xk)
- Mã HS 39269099: 03095006W/ quai xách bình ắc quy CT12150 (xk)
- Mã HS 39269099: 031/ Miếng lót giày cắt sẵn (nk)
- Mã HS 39269099: 031/ Thanh nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 03-11-0062/ Xô nhựa Duy Tân 25L (nk)
- Mã HS 39269099: 03-11-0712/ Nẹp nhựa D60 (60x22x1200mm) (nk)
- Mã HS 39269099: 03-11-0742/ Lắp bảo vệ #914621 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 03-11-0750/ Nẹp nhựa D120 (120x30x1200mm) (nk)
- Mã HS 39269099: 03-12-0126/ Con lăn dẫn hướng, vật liệu nhựa Bakelite, kích thước phi 52x11mm (nk)
- Mã HS 39269099: 03-12-0127/ Con lăn dẫn hướng, vật liệu nhựa Bakelite, kích thước phi 52x8.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: 03-12-0128/ Con lăn dẫn hướng, vật liệu nhựa Bakelite, kích thước phi 52x10.4mm (nk)
- Mã HS 39269099: 03-12-0129/ Con lăn trải dây trên vật liệu nhựa Bakelite, kích thước phi 54x15mm (nk)
- Mã HS 39269099: 03-12-0130/ Con lăn trải dây dưới vật liệu nhựa Bakelite, kích thước phi 50x5.8mm (nk)
- Mã HS 39269099: 03-17-0117/ Bìa nhựa trong A4 (nk)
- Mã HS 39269099: 03-17-0323/ Bảng tên kích thước 150x60mm, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 03-17-0324/ Kẹp bảng tên bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 031B/ Miếng nhựa trang trí(1 bộ 2 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: 031E 11950(1)/ Quai bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 031E 12020(1)/ Quai MSI L V. Chất liệu nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 031E 12030(1)/ Quai MSI R V. Chất liệu nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 031E 12221(V22A003035-0109)/ Quai bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 031E 12231(V22A003035-0209)/ Quai bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 031E 12240(V22A003037-0109)/ Quai bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 031E 12271(V22A003017-0109)/ Quai bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 031E 12760(V22A004099-0109)/ Quai bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 03-20-0199/ Nút bịt ống PJ110 (nk)
- Mã HS 39269099: 0320716578/ Bộ gioăng bằng nhựa PVC- FLANGE(TS) 25A 10K PVC (nk)
- Mã HS 39269099: 0320716579/ Bộ gioăng bằng nhựa PVC- FLANGE(TS) 40A 10K PVC (nk)
- Mã HS 39269099: 0320716580/ Bộ gioăng bằng nhựa PVC- FLANGE(TS) 80A 10K PVC (nk)
- Mã HS 39269099: 032E 35504/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 35523-1/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 35923/ Bộ phận dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 36110(1)/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 39710(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 40001/ Lẫy điều chỉnh size giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 40023/ Lẫy điều chỉnh size giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 40221(V22A010030-0109)/ Miếng dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 41342(V22A002002-0109)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 43031/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 43070-4/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 43730/ Bộ phận dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 44800/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 44840(V22A010013-0109)/ Miếng dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 44861(V22A010065-0109)/ Miếng dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 44871/ Lẫy điều chỉnh size giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 44890-5/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 44991-1/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45001-1/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45021(V22A010014-0109)/ Miếng dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45041(V22A003001-0109)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45053(V22A007001-0109)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45082(V22A007002-0109)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45140/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45221/ Giá nhựa dẫn dây điện GUIDE HARNESS linh kiện sản xuất máy in máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45221-2/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45280(V22A003040-0109)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45310/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45320/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45353(V22A008005-0109)/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45361/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45391/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45406/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45411(V22A003026-0109)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45430(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45443(V22A008009-0109)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45462(V22A008007-0109)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45511/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45522/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45532(V22A008004-0109)/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45540(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45590(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45620(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45640(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45650(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45720(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45730(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45740(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45750(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45760(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45770(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45790(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45810(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45840(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45850/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45861/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45910(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45940(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 46010/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 46104(V22A003049-0109)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 46153(V22A003050-0109)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 46160/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 46200(V22A003024-0109)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 46220(V22A003024-0209)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 47820/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 47880(1)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 48012/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 48203/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 48203-2/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 48253/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 48272-4/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 48372/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 48382/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 48520(V22A007011-0109)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 48844/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 48854/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 49490/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 50151/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 50160/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 50261/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 51580/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 51592/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 51601/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 51671(1)/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 51681(1)/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 51812/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 51841/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 51920/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 52041/ Miếng nhựa điều chỉnh kích cỡ giấy của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 52091/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 52360(V22A008006-0109)/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 52410/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 53970/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E42992/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E47611/ Bộ phận dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032K 09482-1/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032K 09561(V27A004001-0109)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 033/ Khoen giày bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 033E 92180/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 033E 94930R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy(9.18*14.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 033E 96520/ Lá nhựa gạt mực- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 033E 96802(V22A013030-0109)/ Thanh gạt mực thừa bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 033E96460/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 034/ Hộp nhựa, dùng để gắn vào tựa tay ghế Sofa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 034/ Nhãn dán PVC (nk)
- Mã HS 39269099: 035/ Dây gân (nk)
- Mã HS 39269099: 035/ Dây gân (xk)
- Mã HS 39269099: 03500003N:Bộ vỏ nhựa(PLASTIC CASE,bằng nhựa ABS,1 bộ1 cái,gồm vỏ trước và vỏ sau,linh kiện của thiết bị sạc.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 03500006Y:Bộ vỏ nhựa(PLASTIC CASE,JNCAIR,bằng nhựa ABS,1 bộ1 cái, gồm vỏ trước và vỏ sau,linh kiện của thiết bị sạc).Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 03500015G:Bộ vỏ nhựa(PLASTIC CASE,bằng nhựa ABS,1 bộ1 cái,gồm 7 kiện,bằng nhựa,đồng bộ tháo rời,linh kiện của thiết bị sạc.Hàng mới 100%.DHC00018 (09/01/20). (nk)
- Mã HS 39269099: 035K 86010R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy(217*8mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 035K 86102R04/ Miếng đệm bằng nhựa- linh K iện sản xuất máy in, máy photocopy(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 035K 86410R03/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (25*21)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 0362629/ Nẹp bằng nhựa,dùng cho máy laser TruMatic 3000 Fiber, mã hàng 0362629, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 038291/ Dây rút bằng nhựa CBL TIE 120X02.5 PA66 BK (nk)
- Mã HS 39269099: 038E 42731(V22A002003-0109)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 038E 42741(V22A002004-0109)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 038E 45531/ Miếng nhựa điều chỉnh kích cỡ giấy của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 038E 45792R02-1/ Miếng nhựa mỏng(78*24mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 038E 45851/ Lẫy điều chỉnh size giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 038E 45871/ Lẫy điều chỉnh size giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 038E 46071/ Lẫy điều chỉnh size giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 038E 48133/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 038E 48401-2/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 038E 48423-2/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 038E 48443-2/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 038E 48511/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 038E 51361/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 038E 51520/ Miếng nhựa điều chỉnh kích cỡ giấy của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 038E 51530/ Miếng nhựa điều chỉnh kích cỡ giấy của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 038E 51540/ Miếng nhựa điều chỉnh kích cỡ giấy của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 038E 51640R01/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 038E44850/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 03ACC-3 CP5580/ Miếng trang trí giày bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 03CL-26/ Miếng trang trí (miếng nhựa) TR11 (1 đôi 2 cái) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 03CL-28/ Miếng trang trí (miếng nhựa) UP2038-1 (1 bộ 4 cái) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 03CL-39/ Miếng trang trí (miếng nhựa) UP2038-1 (1 bộ 4 cái) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 03CL-46/ Miếng trang trí (Miếng nhựa) JDUT-790-1 MS (1 đôi 2 cái) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 03CL-59/ Miếng trang trí (Miếng nhựa) JDUT-790-1 MS (1 đôi 2 cái) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 03CL-60/ Miếng trang trí (Miếng nhựa) CLJ-025 (1 đôi 2 cái) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 03FTA-5/ TR10 Miếng nhựa xỏ dây giày (xk)
- Mã HS 39269099: 03FTA-6/ TR10-1 Miếng nhựa xỏ dây giày (xk)
- Mã HS 39269099: 03FTA-9/ TR10-1 Miếng nhựa xỏ dây giày (xk)
- Mã HS 39269099: 03HS20PL09/ ĐẠN NHỰA-DÂY BẮN MẠC 75MM,DÙNG TREO NHÃN QUẦN ÁO TRONG SX MAY MẶC (nk)
- Mã HS 39269099: 03-LJ63-16317B/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 03-LJ63-16317B. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 03-LJ63-17543A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 03-LJ63-17543A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 03-LJ63-17602A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 03-LJ63-17602A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 03-LTNGC-012-20/ Hộp số bằng nhựa dùng để lắp ghép vào đồ chơi trẻ em (C17-E77865L00-001)1.5X21.7 mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 03-LTNGC-014-20/ Bán thành phẩm: bồn nước làm bằng nhựa dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em (H02-CP726907-010) kích thước L560xW480xH420 mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 03-LTNGC-029-20/ Bán thành phẩm: kính che mắt làm bằng nhựa dùng trong sản xuất đồ chơi (C0C-E73745L01-001). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 03-LTNGC-040-20/ Bán thành phẩm: búa sao băng làm bằng nhựa dùng trong sản xuất đồ chơi (RS00015). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 03NIKO-18 JDUT-661PS/ Miếng trang trí giày bằng nhựa, (nhãn hiệu CHANG YANG MATERIAL) (xk)
- Mã HS 39269099: 03NIKO-21 JDBT-661GS/ Miếng trang trí giày bằng nhựa (nhãn nhà sx CHANG YANG MATERIAL) (xk)
- Mã HS 39269099: 03TX-3 CT950U/ Miếng trang trí giày (Bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 03TX-4 21F-SA507U-P1-A/ Miếng trang trí giày (Bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 03TX-5 21R-SA500U-P1-A/ Miếng trang trí giày (Bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 03TX-6 21S-JP907U-P1-B/ Miếng trang trí giày (Bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 03TX-8 SWB-670/ Miếng trang trí giày (Bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 04/ Dây treo thẻ bài (nk)
- Mã HS 39269099: 04/ Khóa nhựa các loại (Sản phẩm bằng plastic), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 040/ Đệm chân ghế bằng nhựa, dùng sản xuất ghế Sofa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 040000170/ Nắp che (nk)
- Mã HS 39269099: 04002-CACDT-001/ Cụm ấn cable đồng trục, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04002-HDKHK-001/ Đồ gá bằng nhựa, KT: 56*41*20mm (xk)
- Mã HS 39269099: 04002-JIGBV-012/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít, kích thước: 30t*280*250, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04002-JIGLR-057/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện, kích thước: 10*200*160mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04002-JIGLR-077/ Đồ gá bằng nhựa, KT: 204*152*30mm (xk)
- Mã HS 39269099: 04002-JIGLR-084/ Đồ gá bằng nhựa, KT: 154*103*25mm (xk)
- Mã HS 39269099: 04002-JIGLR-087/ Đồ gá bằng nhựa, KT:304*203*25mm (xk)
- Mã HS 39269099: 04002-NAPJG-001/ Nắp Jig SM-P615, kích thước: W224 x L324 x H18.5 mm, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04002-NAPJG-002/ Nắp Jig SM-P615, kích thước: W220 x L324 x H15 mm, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04002-NAPJG-003/ Nắp Jig SM-P615, kích thước: W224 x L324 x H18.5 mm, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04002-NAPJG-004/ Nắp Jig SM-T72X, kích thước: W220 x L324 x H15 mm, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04002-RLLCA-001/ Đồ gá lắp cáp đồng trục, bằng nhựa, (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 04005-DJGBV-002/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn bóc màn hình điện thoại, kích thước: 20t*380*320, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04005-JIGBV-005/ Đồ gá làm bằng nhựa, dùng trong công đoạn bắt vít, kích thước: 20t*340*280, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04005-JIGDA-001/ Đồ gá dùng trong công đoạn lắp đèn cảm biến, bằng vật liệu nhựa tĩnh điện, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04005-JIGEP-007/ Đồ gá dùng trong công đoạn ép kính camera, bằng nhựa chống tĩnh điện, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04005-JIGEP-009/ Đồ gá dùng trong công đoạn ép cố định linh kiện điện thoại, chất liệu chủ yếu nhựa, kích thước 300x250x100mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04005-JSUAH-001/ Đồ gá sửa hàng T28X, kích thước: phi20 x L20 mm, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 040066-ADCMJ-001/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy điện thoại, kích thước: 122*267*59mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04006-ATRTJ-004/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy điện thoại, kích thước: 303*210*49mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04006-ATRTJ-005/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy điện thoại, kích thước: 303*210*49mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04006-BCVLS-001/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn định vị sản phẩm khi khắc, kích thước: 8t*232*164, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04006-CFJIG-001/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra sóng, bằng sắt + nhựa- chủ yếu là nhựa (SM-A115U Con.Final JIG(FT)), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04006-CONPU-001/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít, kích thước: 8t*230*157, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04006-DEJIG-002/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng linh kiện điện thoại, chất liệu nhựa(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 04006-ESTAJJ- 001/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn dán tem vào vỏ điện thoại di động, kích thước 340*260*30mm,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 04006-ESTAJJ-001/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn dán tem vào vỏ điện thoại di động, kích thước: 340*260*30mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04006-FLTJG-001/ Khối gá bằng nhựa trên đồ gá dùng trong bước kiểm tra mùi pin điện thoại phiên bản T515, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04006-GSSTE-001/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn kiểm tra độ cảm ứng trên màn hình, kích thước: 15t*115*100, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04006-IMTCJ-001/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước: 307x120x43 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04006-LSSTE-001/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn của đầu cáp, kích thước: 35t*120*100, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04006-MWDAJ-001/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi ép dán linh kiện điện thoại, kích thước: 15t*350*250, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04006-PDJCM-001/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 405x292x141mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04006-RFCJG-004/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn kiểm tra các chức năng sóng của điện thoai, kích thước: 280*250*30t, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04006-SCRCM-001/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn bắt vít bằng tay, kích thước: 289.3*240*52.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04006-SMAPA-001/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn kiểm tra các chức năng sóng của điện thoai, kích thước: 260*220*20T, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04006-SMMAI-001/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi dán mặt băng keo, kích thước: 25t*320*280, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 041/ Chân ghế sofa bằng nhựa, dùng trong sản xuất ghế Sofa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 042/ Dây rút nhựa, dùng cố định các dây điện, dùng trong sản xuất ghế Sofa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 042/ ống nhựa, hàng xuất chuyển tiếp thuộc dòng hàng số 6 tk103011366360 (26/11/2019) (xk)
- Mã HS 39269099: 042-0035-P1/ Plastics/ Batterydoor Nemo13 (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0035-P3/ Plastic/ Batterydoor Nemo13 coat/compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0035-P5/ Plastic/ Batterydoor Nemo13 coat/compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0035-P6/ Plastic/ Batterydoor Nemo13 coat/compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0037-01/ Plastics/ Housing bottom Nemo13 (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0037-P5/ Plastic/ Housing bottom Nemo13 CRT coat/compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0037-P6/ Plastic/ Housing bottom Nemo13 CRT coat/compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0037-P7/ Plastic/ Housing bottom Nemo13 CRT coat/compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0038-01/ Plastics/ Housing cap Nemo13 (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0038-P3/ Plastic/ Housing cap Nemo13 coat/compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0038-P5/ Plastic/ Housing cap Nemo13 coat/compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0038-P6/ Plastic/ Housing cap Nemo13 coat/compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0046-P6/ Plastic/ Housing cap Audeo 12 SMART coat/compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0048-13/ Plastics/ Housing bottom Rome M print/coat (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0048-P3/ Plastics/ Housing bottom Rome M print/coat (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0048-P4/ Plastics/ Housing bottom Rome M print/coat (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0048-P6/ Plastics/ Housing bottom Rome M print/coat (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0048-P8/ Plastics/ Housing bottom Rome M print/coat (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0048-Q1/ Plastics/ Housing bottom Rome M print/coat (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0054-P5/ Plastic/ Housing cap CRT 2013 coat/compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0070-P7/ Plastics/ Housing cap Pa RIC13 coat/compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0071-P1/ Plastics/ Battery door Pa RIC13 print coat (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0071-P5/ Plastics/ Battery door Pa RIC13 print/coat (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0071-P6/ Plastics/ Battery door Pa RIC13 print/coat (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0071-P7/ Plastics/ Battery door Pa RIC13 print/coat (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0071-P8/ Plastics/ Battery door Pa RIC13 print/coat (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0073-P1/ Plastics/ Housing cap Bern P (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0076-M6/ Plastics/ Housing cap Brutus SP coat compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0076-P1/ Plastics/ Housing cap Brutus SP (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0076-P6/ Plastics/ Housing cap Brutus SP coat/compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0077-P1/ Plastics/ Housing cap Brutus UP (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0077-P6/ Plastics/ Housing cap Brutus UP coat/compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0079-P6/ Plastics/ Battery door Brutus UP print/coat (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0092-06/ Plastics/ Microphone holder Pa RIC13 kpl. (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0098-13/ Plastics/ Hook HE11 680 (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0098-Q6/ Plastics/ Hook HE11 680 (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0098-Q7/ Plastics/ Hook HE11 680 (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0098-R1/ Plastics/ Hook HE11 680 (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0098-R2/ Plastics/ Hook HE11 680 (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0098-R3/ Plastics/ Hook HE11 680 (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0098-R4/ Plastics/ Hook HE11 680 (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0121-13/ Plastics/ TP Mini Hook HE11 680 (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0121-Q7/ Plastics/ TP Mini Hook HE11 680 (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0121-R1/ Plastics/ TP Mini Hook HE11 680 (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0121-R2/ Plastics/ TP Mini Hook HE11 680 (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0121-R3/ Plastics/ TP Mini Hook HE11 680 (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0121-R4/ Plastics/ TP Mini Hook HE11 680 (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0122-P1/ Plastics/ Housing cap RIO RIC10 coat compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0122-P5/ Plastics/ Housing cap RIO RIC10 coat compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0123-01/ Plastics/ Housing cap RIO RIC312-2 coat compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0123-P1/ Plastics/ Housing cap RIO RIC312-2 coat compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0123-P5/ Plastics/ Housing cap RIO RIC312-2 coat compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0123-P6/ Plastics/ Housing cap RIO RIC312-2 coat compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0124-01/ Plastics/ Housing cap RIO RIC312-1 coat compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0124-P1/ Plastics/ Housing cap RIO RIC312-1 coat compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0124-P5/ Plastics/ Housing cap RIO RIC312-1 coat compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0124-P6/ Plastics/ Housing cap RIO RIC312-1 coat compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0124-P7/ Plastics/ Housing cap RIO RIC312-1 coat compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0125-01/ Plastics/ Housing cap RIO RIC13 coat compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0125-P1/ Plastics/ Housing cap RIO RIC13 coat compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0125-P5/ Plastics/ Housing cap RIO RIC13 coat compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0125-P6/ Plastics/ Housing cap RIO RIC13 coat compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0177-P6/ Plastics/ Battery door Boston M Bolero pr co compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0185/ Plastics/ Shielding London (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0189-H0/ Plastics/ Battery door Boston SP Naida pr co comp (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0189-H01 Ngăn pin thiết bị trợ thính bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0189-P1/ Plastics/ Battery door Boston SP Naida pr co comp (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0189-P3/ Plastics/ Battery door Boston SP Naida pr co comp (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0189-P4/ Plastics/ Battery door Boston SP Naida pr co comp (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0189-P5/ Plastics/ Battery door Boston SP Naida pr co comp (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0189-P7/ Plastics/ Battery door Boston SP Naida pr co comp (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0190-H0/ Plastics/ Battery door Boston SP Sky pr co compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0190-H01 Ngăn pin thiết bị trợ thính bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0190-M8/ Plastics/ Battery door Boston SP Sky pr co compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0190-P6/ Plastics/ Battery door Boston SP Sky pr co compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0190-P8/ Plastics/ Battery door Boston SP Sky pr co compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0190-Q3/ Plastics/ Battery door Boston SP Sky pr co compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0190-T3/ Plastics/ Battery door Boston SP Sky pr co compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0192-H0/ Plastics/ Battery door Boston M Sky pr co compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0192-M7/ Plastics/ Battery door Boston M Sky pr co compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0192-M8/ Plastics/ Battery door Boston M Sky pr co compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0192-P4/ Plastics/ Battery door Boston M Sky pr co compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0192-P8/ Plastics/ Battery door Boston M Sky pr co compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0192-Q3/ Plastics/ Battery door Boston M Sky pr co compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-0192-T3/ Plastics/ Battery door Boston M Sky pr co compl (nk)
- Mã HS 39269099: 042-5004-01/ Plastics/ Housing bottom Scirocco (nk)
- Mã HS 39269099: 042-5018-01/ Plastics/ Top shell Ranger complete (nk)
- Mã HS 39269099: 042-5018-06/ Plastics/ Top shell Ranger complete/coat (nk)
- Mã HS 39269099: 042-5019-06/ Plastics/ Battery door Ranger complete/coat (nk)
- Mã HS 39269099: 042-7021-01/ Plastics/ Top shell Edge mod compl/ (nk)
- Mã HS 39269099: 042-7021-06/ Plastics/ Top shell Edge mod complete/coat (nk)
- Mã HS 39269099: 042-7024-P4/ Plastics/ Top shell Vanquish complete/coat (nk)
- Mã HS 39269099: 042951:Vòng loop 100uL ASSY, SAMPLE LOOP, 100UL,PK, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 042-N760/ Plastics/ Cable Black 5.5in UHP40 Integrated (nk)
- Mã HS 39269099: 042-N762/ Plastics/ Cable Black 12in UHP40 Integrated (nk)
- Mã HS 39269099: 042-N853/ Plastics/ Cable Black 3.5in UHP40 Integrated (nk)
- Mã HS 39269099: 042-N854/ Plastics/ Cable Black 4.25in UHP40 Integrated (nk)
- Mã HS 39269099: 044/ Hạt nhựa trang trí (nk)
- Mã HS 39269099: 044/ Phao nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 044-0078/ plastics/ Bushing SmartGuard (nk)
- Mã HS 39269099: 045/ Nhãn nhựa, hàng xuất chuyển tiếp thuộc dòng hàng số 1 tk103045783260 (12/12/2019) (xk)
- Mã HS 39269099: 046/ Nhãn phụ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 047/ Miếng bọc góc, nẹp góc (xk)
- Mã HS 39269099: 047/ Ống nhựa (phi 10-->15mm) (nk)
- Mã HS 39269099: 047/ Pát nhựa tam giác (hold down bracket) (phụ kiện của rèm cửa, kích thước: 4*1.8cm, NSX: RUI ZHEN, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 047/ Tấm nhựa PVC làm giày (nk)
- Mã HS 39269099: 047/ Tay cầm đầu kéo khóa,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 048/ Khay nhựa (qc: 300*300*100)mm, dùng gắn vào ghế sofa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 048/ Tấm lót nhựa cắt sẳn (xk)
- Mã HS 39269099: 048-0191-P2 Vỏ nhựa thiết bị trợ thính Conversion kit Naida Q UP (amber beige) (nk)
- Mã HS 39269099: 048-0261/ Plastics/ CROS hook set (nk)
- Mã HS 39269099: 048-0355-01/ Plastics/ Tamperproof set Sky V B-UP (nk)
- Mã HS 39269099: 048-0355-P1/ Plastics/ Tamperproof set Sky V/B-UP (nk)
- Mã HS 39269099: 048-0355-P8/ Plastics/ Tamperproof set Sky V B-UP (nk)
- Mã HS 39269099: 048-0368-H0 Vỏ nhựa thiết bị trợ thính Conversion Kit Naída M-SP (nk)
- Mã HS 39269099: 048-0372-H0 Vỏ nhựa máy trợ thính Conversion kit Phonak Sky M-SP (nk)
- Mã HS 39269099: 048-0381-H0 Móc nối máy trợ thính với ni tai bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 048-0381-H0/ Plastics/ Tamperproof set Sky M-SP (nk)
- Mã HS 39269099: 048-0381-M8/ Plastics/ Tamperproof set Sky M-SP (nk)
- Mã HS 39269099: 048-0381-P8/ Plastics/ Tamperproof set Sky M-SP (nk)
- Mã HS 39269099: 048-0381-Q3/ Plastics/ Tamperproof set Sky M-SP (nk)
- Mã HS 39269099: 048-0381-T3/ Plastics/ Tamperproof set Sky M-SP (nk)
- Mã HS 39269099: 048-0382-H0/ Plastics/ Tamperproof set Sky M-M (nk)
- Mã HS 39269099: 048-0382-M7/ Plastics/ Tamperproof set Sky M-M (nk)
- Mã HS 39269099: 048-0382-P3/ Plastics/ Tamperproof set Sky M-M (nk)
- Mã HS 39269099: 048-0382-P8/ Plastics/ Tamperproof set Sky M-M (nk)
- Mã HS 39269099: 048-0382-Q3/ Plastics/ Tamperproof set Sky M-M (nk)
- Mã HS 39269099: 048-0382-T3/ Plastics/ Tamperproof set Sky M-M (nk)
- Mã HS 39269099: 048-3001-13/ div. Goods from plastic/ Color-kit Roger Focus (xk)
- Mã HS 39269099: 048-3001-P1/ div. Goods from plastic/ Color-kit Roger Focus (xk)
- Mã HS 39269099: 048-3001-P3/ div. Goods from plastic/ Color-kit Roger Focus (xk)
- Mã HS 39269099: 048-3001-P6/ div. Goods from plastic/ Color-kit Roger Focus (xk)
- Mã HS 39269099: 048-3001-P8/ div. Goods from plastic/ Color-kit Roger Focus (xk)
- Mã HS 39269099: 048-3001-P9/ div. Goods from plastic/ Color-kit Roger Focus (xk)
- Mã HS 39269099: 048-3001-Q1/ div. Goods from plastic/ Color-kit Roger Focus (xk)
- Mã HS 39269099: 048-3001-Q2/ div. Goods from plastic/ Color-kit Roger Focus (xk)
- Mã HS 39269099: 048-3001-Q3/ div. Goods from plastic/ Color-kit Roger Focus (xk)
- Mã HS 39269099: 048-3001-Q4/ div. Goods from plastic/ Color-kit Roger Focus (xk)
- Mã HS 39269099: 048-3001-Q5/ div. Goods from plastic/ Color-kit Roger Focus (xk)
- Mã HS 39269099: 048-3001-Q6/ div. Goods from plastic/ Color-kit Roger Focus (xk)
- Mã HS 39269099: 048-3001-Q7/ div. Goods from plastic/ Color-kit Roger Focus (xk)
- Mã HS 39269099: 048-3001-T3/ div. Goods from plastic/ Color-kit Roger Focus (xk)
- Mã HS 39269099: 04833/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa, 1 bộ gồm 6 chi tiết, kích thước: 24.8*16cm mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 04834/ Bộ sản phẩm khuôn tô bằng nhựa, 1 bộ gồm 6 chi tiết, kích thước: 24.8*16cm mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 04923700/ Bộ nối dùng cho van gas10A-L (1 bộ gồm: 1 vòng đệm hình C, 7 vòng đệm,1 lò xo, 1 nút) (nk)
- Mã HS 39269099: 04923701/ Bộ nối dùng cho van gas 15A-SN (1 bộ gồm: 1 vòng đệm hình C, 7 vòng đệm,1 lò xo, 1 nút) (nk)
- Mã HS 39269099: 0499-0033V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăng ten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 04HS20PL08/ ĐẠN NHỰA-Dây treo nhãn bằng nhựa 2-353859-000-00 TARGET STORES.75PP-N-WHITE..3" White swi (nk)
- Mã HS 39269099: 04PAD/ Đồ gá bằng nhựa LA-DOTSU6 (nk)
- Mã HS 39269099: 04YL-9/ Miếng trang trí giày: 9QN06A19, nhãn hiệu nhà sx LIMAO NOVATEX VIETNAM CO., LTD (xk)
- Mã HS 39269099: 05.PJ.YM000220-Thanh Teflon bằng nhựa, chiều dài 149.6mm, đường kính 12.07mm, dùng trong lắp ráp tai nghe. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 05/ Miếng ngăn nhựa (16mm x 65mm) (nk)
- Mã HS 39269099: 050/ Nhãn nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 05-00-BRA-00007/ Tấm nẹp cố định thấu kính bằng nhựa BRAKET_NSM-7008A 05-00-BRA-00007. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 05-00-BRA-00011/ Tấm nẹp cố định thấu kính bằng nhựa NSM-600DA-PC 05-00-BRA-00011. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 05-00-BRA-00016/ Tấm nẹp cố định thấu kính bằng nhựa BRAKET_NDM-D505MW- PC G3530M 05-00-BRA-00016. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 05-00-BRA-00017/ Tấm nẹp cố định thấu kính bằng nhựa BRAKET_NDM-D503MW- PC G3530M 05-00-BRA-00017. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 05-00-BRA-00018/ Tấm nẹp cố định thấu kính bằng nhựa BRAKET_NDM-Q800MW- IXEF1022 05-00-BRA-00018. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 05-00-BRA-00019/ Tấm nẹp cố định thấu kính bằng nhựa BRAKET_NDM-D504MW- PC GRU30%- R05 05-00-BRA-00019. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 05-00-BRA-00020/ Tấm nẹp cố định thấu kính bằng nhựa BRAKET_NSM-GF301W- P31G 10- 17.83x38.36 05-00-BRA-00020. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 05-00-BRA-00025/ Tấm nẹp cố định thấu kính bằng nhựa BRAKET_NDM-X800MW- IXEF1022 GF50% Black- 30.34x14.30x5.47T_R05 05-00-BRA-00025. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 050E 25313-4/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 050E 28135/ Khay đựng giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 050E 29751(V22A002037-0309)/ Khay mở rộng bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 050E 31303/ Khay đựng giấy của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 050E 31340(V22A002037-0109)/ Khay mở rộng bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 050E 32382/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 050E 32442/ Khay đựng giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 050E 32524/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 050E 32542/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 050E 33140/ Khay mở rộng bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 050E 34170/ Khay mở rộng bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 050E 34190/ Khay mở rộng bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 050E 35370/ Khay đựng giấy của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 050K 76160/ Khay mở rộng bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 050K 79600/ Khay đựng giấy của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 051/ Dây gân (2mm-3.5mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 051/ Giá đựng ly bằng nhựa,dùng để gắn vào tựa tay ghế Sofa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 051/ Móc khóa bằng nhựa- plastic loop (1897). Nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bao tay, giỏ xách, ba lô... bằng vải,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 051/ Quai cầm (tay cầm bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 052E 49912(V22A010002-0109)/ Ống dẫn bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 052E 50071(V22A010035-0109)/ Ống dẫn bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 052E 50110(V22A010036-0109)/ Ống khớp nối bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 052EE0018503/ Chốt lồi hiển thị bằng nhựa 052EE0018503 (nk)
- Mã HS 39269099: 052EE0050508/ Nắp bảo vệ ống kính sau bằng nhựa 052EE0050508 (nk)
- Mã HS 39269099: 053/ Pát kẹp bằng nhựa (valance clip) (phụ kiện cửa rèm cửa, kích thước: 5.5*1.5cm, NSX: RUI ZHEN, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 054/ Đệm chân ghế bằng nhựa, hàng mới 100%, dùng gắn trong ghế sofa (nk)
- Mã HS 39269099: 054/ Gương nhựa (8.5cmx6cm) (xk)
- Mã HS 39269099: 054-0082-13/ div. Goods from plastic/ MicGuard (Nano) (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 33803(1)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 42850(1)/ Chốt chặn ống mực thừa bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 49510(1)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 49610(1)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 49810(1)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 49831(V22A002032-0109)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 50210/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 50820(1)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 55340/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 55771(1)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 56052/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 56071(V22A010037-0109)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 56084(V22A005027-0109)/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 56121/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 56201/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 56212/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 56230(V22A010071-0109)/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 56244/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 56253(V22A005025-0109)/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 56281/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 56291(1)/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 56400(1)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 56471(1)/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 56643/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 56684-1/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 56702-1/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 56711(V22A003012-0109)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 56880(V22A003013-0109)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 56894/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 56904-1/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 56910(1)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 56932/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 56940(V22A010066-0109)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 56961(1)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 56990(1)/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 57001(1)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 57030(1)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 57040(1)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 57063/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 57112(V22A008003-0109)/ Khung thông gió bằng nhựa, tản nhiệt- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 57141(V22A003016-0109)/ Chốt chặn ống mực thừa bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 57173/ Khung thông gió bằng nhựa, tản nhiệt- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 57182/ Khung thông gió bằng nhựa, tản nhiệt- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 57270-5/ Khung thông gió bằng nhựa, tản nhiệt- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 054E 57270 (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 57280-5/ Khung thông gió bằng nhựa, tản nhiệt- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 054E 57280 (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 57510(V22A003019-0109)/ Khung thông gió bằng nhựa, tản nhiệt- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 59241-1/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 59280/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 59523/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 59538/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 60000-3/ Khung thông gió bằng nhựa, tản nhiệt- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 60091-3/ Khung thông gió bằng nhựa, tản nhiệt- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 60150/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 60424-1/ Khung thông gió bằng nhựa, tản nhiệt- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 63111/ Khung thông gió bằng nhựa, tản nhiệt- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 63140(1)/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 63150(1)/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 63170(1)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 63350(V22A005017-0109)/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 63400(1)/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 63450(1)/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 63462/ Khung thông gió bằng nhựa, tản nhiệt- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 63740(1)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 054E 66900/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E56353/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E57314/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E57323/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E59270/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054E63890/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054E64110/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054K 58080(1)/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054K 58670(1)/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 054K 58821(1)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 054K 60420(1)/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 055/ Kẹp dây điện bằng nhựa dùng cho sản xuất ghế sofa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 055-3005/ Plastics/ Lanyard for TX19 (xk)
- Mã HS 39269099: 055-3011/ Plastics/ Lavallier Long Roger Pen (xk)
- Mã HS 39269099: 055-3028/ Plastics/ Lanyard Roger Touchscreen preassembled (nk)
- Mã HS 39269099: 055-3029/ Plastics/ Lanyard Roger Select (xk)
- Mã HS 39269099: 055-3030/ Plastics/ Clip Roger Select (xk)
- Mã HS 39269099: 055E 57522(1)/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 055E 57560R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy(7*237.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 055E 64580/ Then cài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 055E 64612/ Then cài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 055E 64661/ Miếng chặn đầu trục của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 055E 64680(1)/ Then cài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 055E 65550/ Then cài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 055E 66460/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 055E 66470/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 055E42520/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 056/ Dây đai bằng nhựa, dùng sản xuất ghế Sofa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 056/ Dây rút nhựa dài 40cm, hàng mới 100%, dùng gắn trong ghế sofa (nk)
- Mã HS 39269099: 056-19-S7-004/ Thẻ tên cho thiết bị trên giàn, bằng plastic. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 059/ Dây gân (nk)
- Mã HS 39269099: 059E 06210/ Con lăn bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 059E 10171(V22A010038-0109)/ Thanh xoắn bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 059E 10181(V22A010039-0109)/ Thanh xoắn bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 059E 10280(1)/ Chặn đầu con lăn bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 059E 10400-1/ Chặn đầu con lăn bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 059E 10400 (xk)
- Mã HS 39269099: 059E 10421/ Chặn đầu con lăn bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 059E 10421-2/ Chặn đầu con lăn bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 059E 10421 (xk)
- Mã HS 39269099: 059E 10421-L/ Chặn đầu con lăn bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 059E 10600(1)/ Thanh xoắn bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 059E 10610(1)/ Thanh xoắn bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 059E 10620(1)/ Thanh xoắn bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 059E 10630(1)/ Thanh xoắn bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 059E 10640(1)/ Thanh xoắn bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 059E 12580(1)/ Thanh xoắn bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 059E 12671-3/ Thanh xoắn bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 059E 98700(1)/ Bánh lăn bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 059E 98710(1)/ Bánh lăn bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 059E10562/ Thanh xoắn bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- - Mã HS 39269099: 05B26040B1/ Tấm nhựa PP kích thước 3*566*166.7mm (xk)
- Mã HS 39269099: 05B26041B1/ Tấm nhựa PP kích thước 3*344*166.7mm (xk)
- Mã HS 39269099: 05B26041B2/ Tấm nhựa PP kích thước 3*344*166.7mm (xk)
- Mã HS 39269099: 05DG0602-603/ Miếng đệm bằng nhựa hình tròn phi 12 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 05HS20PL09/ ĐẠN NHỰA-Dây bắn mạc 75mm (dùng treo nhãn quần áo trong sx may mặc) (nk)
- Mã HS 39269099: 05-LJ63-16707A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 05-LJ63-16707A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 05POMJIG/ Miếng nhựa của bàn kiểm tra thông điện (20mm- 100mm) PHJ-1(phi 22)-ASSY (nk)
- Mã HS 39269099: 060002-LPIPE-000/ Thanh nhựa chữ L dùng để set up Wifi 30x50cm (nk)
- Mã HS 39269099: 06002-HOOKB-000/ Tấm nhựa bọc dây cáp mạng W50m, kích thước cuộn 50m*50cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 06002-PVCMO-040/ Thanh luồn dây cáp bằng nhựa loại lớn (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 06002-PVCMO-041/ Thanh luồn dây cáp bằng nhựa loại trung, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 06002-PVCMO-042/ Thanh luồn dây cáp bằng nhựa loại nhỏ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 06005-DBBHA-001/ Dây Bẹ buộc hàng, bằng plastic. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 060077E/ Kẹp nhỏ màu đỏ, bằng nhựa (Dùng để sản xuất dây truyền dịch). hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 060078E/ Kẹp nhỏ màu đỏ, bằng nhựa (Dùng để sản xuất dây truyền dịch). hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 060702001000/ Vòng đệm bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 0623016279/ Lưới lọc resist, bằng nhựa, hiệu MARUSHIN (2Mx50M/Roll, 2 Rolls/Lot)- TRICOT(cut item) (nk)
- Mã HS 39269099: 062E 17871/ Nắp bảo vệ đèn LED, bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 062E 17921(V22A003042-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 062E 18000/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 063/ Móc khoá bằng nhựa- plastic buckle (27975). Nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bao tay, giỏ xách, ba lô...bằng vải.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 063/ Vòng đệm (nk)
- Mã HS 39269099: 06360/ Dây đai bằng nhựa 621883110 của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 2 TKKNQ số 103372198860 ngày 18/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 063E 10710R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy(6.5*3mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 063K 00620/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 063K 00640/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 06417/ Giá đỡ bánh răng bằng nhựa 621883160 (nk)
- Mã HS 39269099: 06418/ Đai giữ bằng nhựa 621883350 (nk)
- Mã HS 39269099: 06483/ Chân nối 110071A (nk)
- Mã HS 39269099: 06540/ Nắp nhựa bên trái 621884320 của máy cắt đa chức năng (nk)
- Mã HS 39269099: 06541/ Nắp nhựa bên phải 621884330 của máy cắt đa chức năng (nk)
- Mã HS 39269099: 06542/ Tấm điều chỉnh dưới bằng nhựa(621884020) của máy cắt đa chức năng (nk)
- Mã HS 39269099: 06543/ Tấm đế dưới bằng nhựa (621884130) của máy cắt đa chức năng (nk)
- Mã HS 39269099: 06545/ Nắp nhựa trên (621884360) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 23 TKKNQ số 103374677230 ngày 19/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 06547/ Nắp nhựa bên phải (621884350) của máy cắt đa chức năng (nk)
- Mã HS 39269099: 06552/ Nắp nhựa bên trái (621884340) của máy cắt đa chức năng (nk)
- Mã HS 39269099: 06554/ Nút bấm nguồn bằng nhựa 621884450 của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 15 TKKNQ số 103374677230 ngày 19/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 06575/ Nắp nhựa trên (621884080) của máy cắt đa chức năng (nk)
- Mã HS 39269099: 06576/ Thanh dẫn hướng trên bằng nhựa (621884091) của máy cắt đa chức năng (nk)
- Mã HS 39269099: 06577/ Tấm chắn trước (621884300) bằng nhựa của máy cắt đa chức năng (nk)
- Mã HS 39269099: 06578/ Tấm chắn sau (621884310) bằng nhựa của máy cắt đa chức năng (nk)
- Mã HS 39269099: 0679326-0/ Đầu nối khí bao cổ tay704C bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 06890/ Cụm dao cắt bằng nhựa (772188160-V) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 48 TKKNQ số 103353520320 ngày 08/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 06891/ Giá đỡ bằng nhựa (621884030) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 9 TKKNQ số 103353520320 ngày 08/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 06892/ Tấm điều chỉnh thanh trượt bằng nhựa (621884040) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 10 TKKNQ số 103353520320 ngày 08/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 06897/ Nắp nhựa bên phải (682188210) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 1 TKKNQ số 103353551230 ngày 08/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 069/ Dây nhựa ngăn mũi (3mm) dùng trong sản xuất (nk)
- Mã HS 39269099: 069/ Giá đựng lý bằng nhựa (đường kính: 11.5cm, cao 5cm), dùng gắn trong ghế sofa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 069/ Giá đựng ly bằng nhựa, hàng mới 100%, dùng gắn trong ghế sofa (nk)
- Mã HS 39269099: 06920/ Vỏ bằng nhựa (621889230) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 2 TKKNQ số 103362390830 ngày 12/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 06931/ Dụng cụ kiểm tra bằng nhựa (621889081) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 1 TKKNQ số 103362390830 ngày 12/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 06940/ Nắp nhựa điều khiển bên phải (621880800) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 46 TKKNQ số 103374756440 ngày 19/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 06944/ Vỏ bảng điều khiển bằng nhựa (682188300) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 1 TKKNQ số 103374763440 ngày 19/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 06948/ Dây nhựa (1 Bịch 3 cái)/Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 06CONNECTOR/ Miếng nhựa nối (2 cm- 10cm) ANSS-21F-GR (nk)
- Mã HS 39269099: 06GUTTER/ Máng nhựa (1m- 2 m) ZZ36W (nk)
- Mã HS 39269099: 06IC00004500/ Long đền (Vòng đệm bằng nhựa, WS4-5 0.5t*4.1 phi*8.0 phi)(linh kiện sx thiết bị điện, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 06IC30121600/ Móc (1216; bằng nhựa dùng bảo vệ dây dẫn điện, linh kiện dùng sản xuất thiết bị điện)/ linh kiện dùng SX thiết bị diệt côn trùngmới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 06IC3312-301/ Móc (312-3; bằng nhựa dùng cố định dây nguồn, linh kiện dùng sản xuất thiết bị điện)/ linh kiện dùng SX thiết bị diệt côn trùngmới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 06IC50070004/ Móc (PG-7; bằng nhựa dùng cố định dây nguồn)/ linh kiện dùng SX thiết bị diệt côn trùngmới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 06IC50090000/ Móc (PG-9; bằng nhựa dùng cố định dây nguồn)/ linh kiện dùng SX thiết bị diệt côn trùngmới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 06-LJ63-16395B/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 06-LJ63-16395B. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 06PLASTIC/ Miếng nhựa ABYLE-T2MA(NR) (nk)
- Mã HS 39269099: 07058/ Thanh dẫn hướng của máy cắt đa chức năng 621760000 (nk)
- Mã HS 39269099: 07084/ Thân nhựa 621624002 của máy cắt đa chức năng (nk)
- Mã HS 39269099: 07086/ Vỏ trong bên trái 621624022, bằng nhựa,của máy cắt đa chức năng (nk)
- Mã HS 39269099: 07087/ Vỏ trong bên phải 621624032, bằng nhựa, của máy cắt đa chức năng (nk)
- Mã HS 39269099: 07088/ Vỏ ốp ngoài bên trái 621624042, bằng nhựa, của máy cắt đa chức năng (nk)
- Mã HS 39269099: 07089/ Vỏ ốp ngoài bên phải 621624052, bằng nhựa, của máy cắt đa chức năng (nk)
- Mã HS 39269099: 07090/ Cụm nút bấm điều khiển 621624082, bằng nhựa, của máy cắt đa chức năng (nk)
- Mã HS 39269099: 07091/ Đế 621624092, bằng nhựa,của máy cắt đa chức năng (nk)
- Mã HS 39269099: 071-0003-4641/ Nắp Míc dưới bằng nhựa đã khắc chữ của tai nghe điện thoại di động (dùng để điều chỉnh âm thanh tai nghe) (xk)
- Mã HS 39269099: 07155/ Vỏ bằng nhựa 55-290-831-01 (nk)
- Mã HS 39269099: 07165/ Khung bằng nhựa 55-290-830-01 (nk)
- Mã HS 39269099: 071DE0022205/ Gá đỡ công tắc bằng nhựa071DE0022205 (nk)
- Mã HS 39269099: 07212/ Vỏ bằng nhựa 57-290-985-01 (nk)
- Mã HS 39269099: 07214/ Khung thân bằng nhựa 57-290-984-01 (nk)
- Mã HS 39269099: 07278/ Vỏ bằng nhựa 57-299-527-01 (nk)
- Mã HS 39269099: 07281/ Khung thân bằng nhựa 57-299-526-01 (nk)
- Mã HS 39269099: 07291/ Trục đầu in phải bằng nhựa PR2400505 (nk)
- Mã HS 39269099: 07292/ Trục đầu in trái bằng nhựa PR2400605 (nk)
- Mã HS 39269099: 073/ Kẹp dây điện bằng nhựa, dùng cố định dây điện gắn trong ghế sofa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 073DN0050505/ Nắp ống kính bằng nhựa 073DN0050505 (nk)
- Mã HS 39269099: 073PTT/ Viên nhựa Kenson dùng làm răng giả (6 cái/bộ) (nk)
- Mã HS 39269099: 074570/ Con ốc bằng nhựa dùng để lắp ráp linh kiện cơ khí dùng trong y tế (dài 1.07cm x phi 0.63cm) (xk)
- Mã HS 39269099: 074570PMAS/ Con ốc bằng nhựa dùng để lắp ráp linh kiện cơ khí dùng trong y tế (dài 1.07cm x phi 0.63cm) (xk)
- Mã HS 39269099: 074E 93061/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 075/ Nhựa cuộnTPU, hàng xuất chuyển tiếp thuộc dòng hàng số 1 tk103014280500 (27/11/2019) (xk)
- Mã HS 39269099: 075/ Tay cầm đầu khóa (nk)
- Mã HS 39269099: 07503/ Khung thân bằng nhựa 59-290-267-01 (nk)
- Mã HS 39269099: 07509/ Vỏ bằng nhựa57-299-098-01 (nk)
- Mã HS 39269099: 07512/ Nút bằng nhựa 55-299-043-01 (nk)
- Mã HS 39269099: 07524/ Vỏ bằng nhựa57-299-167-01 (nk)
- Mã HS 39269099: 07525/ Đế di chuyển lên xuống bằng nhựa57-299-168-01 (nk)
- Mã HS 39269099: 07671/ Chân nối 061082A5 (nk)
- Mã HS 39269099: 078/ Trang trí bằng nhựa TPU(Khổ 40",44",54") (nk)
- Mã HS 39269099: 07866/ Thanh dẫn bằng nhựa 5A-290-306-01 (nk)
- Mã HS 39269099: 07867/ Nắp nhựa5A-290-305-01 (nk)
- Mã HS 39269099: 07868/ Vỏ bằng nhựa5A-290-304-01 (nk)
- Mã HS 39269099: 07869/ Khung thân bằng nhựa5A-290-303-01 (nk)
- Mã HS 39269099: 07875/ Khung thân bằng nhựa 5A-290-072-01 (nk)
- Mã HS 39269099: 07879/ Vỏ bằng nhựa 5A-290-073-01 (nk)
- Mã HS 39269099: 07888/ Lẫy nhựa 5A-290-075-01 (nk)
- Mã HS 39269099: 07889/ Đế di chuyển lên xuống bằng nhựa 5A-290-074-01 (nk)
- Mã HS 39269099: 07965/ Lẫy bằng nhựa 5A-290-469-01 (nk)
- Mã HS 39269099: 07966/ Vỏ bằng nhựa 5A-290-468-01 (nk)
- Mã HS 39269099: 07HS20PL17/ ĐẠN NHỰA-Dây bắn mạc 75mm (dùng treo nhãn quần áo trong sx may mặc) (nk)
- Mã HS 39269099: 07-LH-C19005/ MIẾNG TRANG TRÍ (xk)
- Mã HS 39269099: 07-LH-C19005-1/ MIẾNG TRANG TRÍ (xk)
- Mã HS 39269099: 07M/ Khóa vặn đinh giày (BLACK C WRENCH WR TRACK WAVE WRENCH (6060WR103)) (nk)
- Mã HS 39269099: 07M/ Thẻ nhựa (OWNER ID CARD PRINTING BLACK GROUND) (nk)
- Mã HS 39269099: 07TC001-0/ Kẹp bằng nhựa 07TC001-0 (để kẹp ống nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 08008-CLCDT-001/ Con lăn cable đồng trục bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 08023A2/ Tấm cắt bằng nhựa cho máy cắt đa chức năng 902200015 (xk)
- Mã HS 39269099: 08101/ Miếng nhựa assyHSG2-KS (xk)
- Mã HS 39269099: 08104/ Miếng nhựa assyHSG2(G)-KS (xk)
- Mã HS 39269099: 08105/ Miếng nhựa assyHSG2(GR)-KS (xk)
- Mã HS 39269099: 08107/ Miếng nhựa assyHSG2-S (xk)
- Mã HS 39269099: 08108/ Miếng nhựa assyHSG3(B)-S (xk)
- Mã HS 39269099: 08112/ Miếng nhựa assyHSG3(Y)-S (xk)
- Mã HS 39269099: 08113/ Miếng nhựa assyHSG2(Y)-KS (xk)
- Mã HS 39269099: 08117/ Miếng nhựa assyHSG2(L)-KS (xk)
- Mã HS 39269099: 08119/ Miếng nhựa assySPJ (xk)
- Mã HS 39269099: 08120/ Miếng nhựa assyHSG2(L)-S (xk)
- Mã HS 39269099: 08121/ Trục giữ bằng nhựa (621883140-P) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 11 TKKNQ số 103353520320 ngày 08/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 08150/ Nắp nhựa bên trái (621884320-B) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 1 TKKNQ số 103374677230 ngày 19/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 08151/ Nắp nhựa bên phải (621884330-B) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 3 TKKNQ số 103374677230 ngày 19/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 08152/ Nắp nhựa bên trái (621884340-B) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 19 TKKNQ số 103374677230 ngày 19/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 08153/ Nắp nhựa bên phải (621884350-B) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 20 TKKNQ số 103374677230 ngày 19/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 08163/ Nắp nhựa bên trái (621884480-B) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 42 TKKNQ số 103374756440 ngày 19/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 08165/ Nắp nhựa bên phải (682188230) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 2 TKKNQ số 103353551230 ngày 08/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 08166/ Vỏ bảng điều khiển bằng nhựa (682188310) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 2 TKKNQ số 103374763440 ngày 19/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 08168/ Nắp nhựa điều khiển (621884120-B) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 6 TKKNQ số 103374677230 ngày 19/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 08169/ Thanh dẫn hướng tấm đỡ dưới bằng nhựa (621884060-B) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 10 TKKNQ số 103374677230 ngày 19/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 08170/ Thanh dẫn hướng bằng nhựa (621884100-B) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 12 TKKNQ số 103374677230 ngày 19/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 08171/ Tấm dán bằng nhựa (621883330-B) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 9 TKKNQ số 103374677230 ngày 19/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 08172/ Nút bấm nguồn bằng nhựa (621884450-B) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 14 TKKNQ số 103374677230 ngày 19/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 08183/ Thanh trượt bằng nhựa (772188190-B) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 3 TKKNQ số 103374756440 ngày 19/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 08187/ Nắp nhựa trên (621884360-B) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 22 TKKNQ số 103374677230 ngày 19/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 08189/ Nắp nhựa sau (621884370-B) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 13 TKKNQ số 103374677230 ngày 19/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 08195/ Thanh trượt bằng nhựa (772188190-P) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 4 TKKNQ số 103353520320 ngày 08/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 082/ Khóa lò xo bằng nhựa 9.5cm, dùng cố định lò xo được gắn trên ghế sofa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 082056-0110/ Chốt hãm dầu bằng nhựa dùng cho hộp số của xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi (nk)
- Mã HS 39269099: 082376/ Long đền dạng miếng bằng nhựa dùng để dùng để ráp linh kiện cơ khí dùng trong y tế (dài 10.7cm x rộng 2.4cm x cao 0.7cm)) (xk)
- Mã HS 39269099: 083/ Khoen nhựa (1 set 2 pcs) (nk)
- Mã HS 39269099: 083/ Khoen nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 083/ Khoen nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 08380-V200A-00/ Mũ chụp (bằng nhựa). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 08380-V4400-00/ Lót trục (bằng nhựa Teflon). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 08380-V6700-00/ Vòng chặn chữ o (bằng nhựa teflon). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 08380-V6800-00/ Vòng chặn chữ o (bằng nhựa teflon). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 08380-V6900-00/ Vòng chặn chữ o (bằng nhựa teflon). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 08380-V7000-00/ Vòng chặn chữ o (bằng nhựa teflon). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 08380-V7100-00/ Vòng đệm (bằng nhựa). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 08380-V7300-00/ Vòng đệm (bằng nhựa). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 08380-V7400-00/ Vòng chặn chữ o (bằng nhựa teflon). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 08380-V7500-00/ Vòng chặn chữ o (bằng nhựa teflon). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 08380-V7600-00/ Vòng chặn chữ o (bằng nhựa teflon). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 08380-V8000-00/ Dây lạt thít (bằng nhựa). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 08380-V8100-00/ Dây lạt thít (bằng nhựa). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 08380-V8300-00/ Dây lạt thít (bằng nhựa). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 08380-V8400-00/ Kẹp (bằng nhựa). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 08380-V8600-00/ Lót trục (bằng nhựa Teflon). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 08380-V8900-00/ Đai ốc (bằng nhựa). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 084/ Tấm nhựa bảo vệ khung ghế sofa- qc(10*5)cm, dùng trong sản xuất ghế sofa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 08476/ Vỏ bảng điều khiển bằng nhựa (682188330) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 10 TKKNQ số 103337954860 ngày 29/05/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 084851-270T-0220/ Lưới lọc bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 084851-380T-0210/ Lưới lọc bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 085/ Khóa móc-Hook 11758 HK15G 15-16mm. Nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bao tay, giỏ xách, ba lô... bằng vải.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 08561/ Nắp bằng nhựa trên 621904080 (nk)
- Mã HS 39269099: 08562/ Thanh dẫn hướng trên bằng nhựa 621904090 (nk)
- Mã HS 39269099: 08565/ Tấm chắn sau bằng nhựa 621904310 (nk)
- Mã HS 39269099: 08566/ Nắp nhựa trên (621904360) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 11 TKKNQ số 103374677230 ngày 19/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 08568/ Nắp ngoài bằng nhựa 621904380 (nk)
- Mã HS 39269099: 08569/ Tấm điều chỉnh trên bằng nhựa 621904390 (nk)
- Mã HS 39269099: 08570/ Thanh trượt bằng nhựa 621904420 (nk)
- Mã HS 39269099: 08579/ Dây đai bằng nhựa 621903110 của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 4 TKKNQ số 103346744100 ngày 04/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 087/ Xốp hơi 10mmx1m4x100m, sản phẩm làm bằng nhựa dùng để lót, đệm, 1 cuộn 7kg, hàng mới 100%(đơn giá thực tế: 51428.5714 vnđ) (nk)
- Mã HS 39269099: 088/ Long đền nhựa, không có ren, hàng mới 100%, dùng gắn trong ghế sofa (nk)
- Mã HS 39269099: 08827/ Cụm dao cắt bằng nhựa (910211090) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 12 TKKNQ số 103374763440 ngày 19/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 08840/ Cụm dao cắt bằng nhựa (910211060) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 13 TKKNQ số 103374763440 ngày 19/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 08842/ Cụm dao cắt bằng nhựa (910211290) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 11 TKKNQ số 103374763440 ngày 19/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 08846/ Vỏ bảng điều khiển bằng nhựa (682188340) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 11 TKKNQ số 103337954860 ngày 29/05/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 08E-1001209-00-GC/ Vỏ cảm biến bằng nhựa có khung dẫn điện bằng đồng (08E-1001209-00), đơn giá sp: 0.084$ và tổng trị giá sp: 13,243.19$ (nk)
- Mã HS 39269099: 08MC001-0/ Kẹp bằng nhựa 08MC001-0 (để kẹp ống nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 08MC002-0/ Kẹp bằng nhựa 08mc002-0 (để kẹp ống nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 08MC003-0/ Kẹp bằng nhựa 08mc003-0 (để kẹp ống nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 08MC005-0/ Kẹp bằng nhựa 08mc005-0 (để kẹp ống nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 08MC007-0/ Kẹp bằng nhựa 08mc007-0 (để kẹp ống nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 08PLI2950420/ Nắp chụp (nhựa/ 26*15mm)(linh kiện sx thiết bị điện, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 08PLI295A420/ Nắp trước bằng nhựa (499*239*40mm)(linh kiện sx thiết bị điện, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 08PLI295A421/ Nắp trên (PC-110U(f1)94V2 (bằng nhựa)(linh kiện sx thiết bị điện, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 08PLI295B420/ Khung chính bằng nhựa (13*7cm)(linh kiện sx thiết bị điện, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 08PLI295L420/ Nắp trái nhựa (348*58*29.3mm)(linh kiện sx thiết bị điện, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 08PLI295L421/ Thanh gá trái nhựa (295*35*17mm)(linh kiện sx thiết bị điện, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 08PLI295R420/ Nắp phải nhựa (348*58*29.3mm)(linh kiện sx thiết bị điện, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 08PLI295R421/ Thanh gá phải nhựa (295*35*17mm)(linh kiện sx thiết bị điện, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 09/ Móc nhựa dùng trong may mặc- Hanger GS19 (nk)
- Mã HS 39269099: 090/ Đế nhựa (chân đế) (xk)
- Mã HS 39269099: 09007-GIACH-001/ Giác hút- móc nhựa hít tường 5kg KM-518, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 09007-GIACH-002/ Giác hút INGCO HSU012501- Giác hít kính cầm tay 1 chấu 115mm, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 09007-NHIPN-005/ Nhíp nhựa 702. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 09-02652-00-000/ Đinh tán bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 09-02652-00-000/20/ Đinh tán bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 0903_0891/ Đầu bịt giảm thanh bằng nhựa, code: SLW-8A/ JP (nk)
- Mã HS 39269099: 0903_6060/ Phao cơ thông minh ren ngoài phi 27, choto ct759-ut-ct0085, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 0903_6090/ Đầu chụp RJ45 Cat 6A Cover of RJ45 Cat6A Shielded Plug, bằng nhựa/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: 0903_7024/ Cây nhựa đen(vắt vít,chốt gỗ, bolt) (nk)
- Mã HS 39269099: 0903_8076/ Adjusting washer/ vòng đệm Homag 4-003-05-0122 V.02 | L HOMAG GmbH/ Kl10Phụ tùng thay thế của máy khoan gỗ CNC O KAL 310/3/A20 (nk)
- Mã HS 39269099: 090608Y-PC/ Miếng chêm dừng dày 0.005mm (Mylar shim 0.05/ RONDELLA DISTANZ.0.05) (nk)
- Mã HS 39269099: 090972Y-PC/ Khung ngoài bằng nhựa dẻo, đường kính 27.4mm,rộng 8.8mm (OUTER CASE/ SUPPORTO ESTERNO) (nk)
- Mã HS 39269099: 090973Z-PC/ Khung trong bằng nhựa (Inner Case/ SUPPORTO INTERNO) (nk)
- Mã HS 39269099: 091/ Bánh xe bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 09-1/ Kẹp cố định quần áo bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 091162G-PC/ Trụ đế kim bằng nhựa (WIRE HOUSING/ SUPPORTO ANTERIORE) (nk)
- Mã HS 39269099: 091164I-PC/ Miếng nhựa dẫn kim sau (REAR GUIDE/ GUIDA POSTERIORE) (nk)
- Mã HS 39269099: 091165J-PC/ Miếng nhựa dẫn kim giữa (MIDDLE GUIDE/ GUIDA INTERMEDIA) (nk)
- Mã HS 39269099: 091166K-PC/ Khung ngoài bằng nhựa dẻo (Outer Case/ SUPPORTO ESTERNO) (nk)
- Mã HS 39269099: 091168M-PC/ Miếng đậy bằng nhựa (Cover/ COPERCHIO) (nk)
- Mã HS 39269099: 091170O-PC/ Miếng đệm bằng nhựa trong (AIR GAP/ TRAFERRO 0.025MM) (nk)
- Mã HS 39269099: 091218K-PC/ Trụ đế kim bằng nhựa (Wire housing/ SUPPORTO ANTERIORE) (nk)
- Mã HS 39269099: 091228U-PC/ Miếng đệm bằng nhựa trong (Air Gap 0.012mm/ TRAFERRO 0,012) (nk)
- Mã HS 39269099: 091292G-PC/ miếng chêm bằng nhựa (Shim for coils ASS.Y/ SPESSORE PER GIS) (nk)
- Mã HS 39269099: 0938609-7/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa 7131-E (nk)
- Mã HS 39269099: 095-0198/ Plastics/ Mixing Canulas 4,75 mm (nk)
- Mã HS 39269099: 0955273100 Dây thít bằng nhựa POP-8142 cho đèn xe máy. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 09610-42630 Đinh tán, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 096DN0014400/ Chốt bằng nhựa 096DN0014400, KT: 4.2x5.2mm (nk)
- Mã HS 39269099: 09732/ Nắp trên bằng nhựa 621624063 (nk)
- Mã HS 39269099: 09733/ Nắp sau bằng nhựa 621624072 (nk)
- Mã HS 39269099: 09736/ Thân nhựa 62198400B (nk)
- Mã HS 39269099: 09755/ Tấm chắn trước bằng nhựa 621904301 (nk)
- Mã HS 39269099: 0978225/ Lõi Nhựa 7822. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 098-0372/ Plastics/ Bushings HF4 small inner diameter (nk)
- Mã HS 39269099: 098-0401/ Plastics/ Cerustop Rack (nk)
- Mã HS 39269099: 098-0445/ div. Goods from plastic/ CeruShield Disk (xk)
- Mã HS 39269099: 098-0456/ Plastics/ CeruShield Disc unpacked (nk)
- Mã HS 39269099: 09845/ Vòng bi BEARING (910243200) bằng nhựa của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 4 TKKNQ số 103362390830 ngày 12/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 09846/ Dây đai bằng nhựa (621913110) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 13 TKKNQ số 103377166540 ngày 22/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 09874/ Vỏ bảng điều khiển bằng nhựa (682188360) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 50 TKKNQ số 103353520320 ngày 08/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 09875/ Vỏ bảng điều khiển bằng nhựa (682188370) của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 3 TKKNQ số 103353551230 ngày 08/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: 09900092:Kẹp nối cáp và dây buộc cáp (Cable clip and tie,1 bộ gồm 2 kẹp và 1 dây,đường kính kẹp 12.5mm,dây W3*L100mm,chất liệu bằng nhựa,sử dụng cho thiết bị sạc).Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 09900093:Kẹp nối cáp và dây buộc cáp(Cable clip and tie,1 bộ gồm 2 kẹp và 1 dây,đường kính kẹp 12.5mm,dây W3*L100mm,chất liệu bằng nhựa,sử dụng cho thiết bị sạc).Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 09901456:Khung cố định (PLASTIC MOUNTING,1 bộ gồm 3 cái,L30*W27.9*T2mm (1cái),L30*W13.9*H26.2*T2mm (2 cái), bằng nhựa,linh liện thiết bị sạc).Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 0BF70-68865WK: Nút nhận bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 0C1FE00A0100/ Nắp chụp sau bằng nhựa, kt: 70mm x 5mm (nk)
- Mã HS 39269099: 0EYE/ MẮT NHỰA DÙNG CHO THÚ NHỒI BÔNG,kích thước 12mm- 3CY CRYSTAL EYE + WASHER (nk)
- Mã HS 39269099: 0K2A1-56970: Nút nhận làm kín sàn sau bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 0K2C2-55225: Nút nhận táp lô bằng nhựa dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk)
- Mã HS 39269099: 0K53A-58332: Nút nhận tay nắm mở cửa trong cabin bằng nhựa dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk)
- Mã HS 39269099: 0M55832-03/ Vỏ công tắc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 0M55833-03/ Vỏ công tắc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 0M60136/ Vỏ bộ phận cảm biến góc nghiêng của xe máy, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 0TLR6-500A-063-E/ Thanh nhựa hạn chế momen xoáy trong máy scan (nk)
- Mã HS 39269099: 0UF20-40240 Vỏ nhựa bọc phần nối (nk)
- Mã HS 39269099: 0XX-L/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: 0XX-R/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: 1.73SYS032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, có dán mép, đính khuy nhôm, kích thước 5.2 x 7.1m, 43g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1.79SYS032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, có dán mép, đính khuy nhôm, kích thước 3.4 x 5.3m, 90g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1/ Đế nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 1/ Đế nhựa-BOBBIN (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ DS4426-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EE1011-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EE1616-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EE2317-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EE2318-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EE2625-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EE3217-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EE4010-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EE4015-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EE4213-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EED1709-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EED3316-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EED3317-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EED3616-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EED3617-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EED4016-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EER14.5-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EER2834-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EER2912-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EER3013-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EER3111-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EER3312-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EER5410-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EFD2525-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EFD2530-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EPC1715-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EPC1716-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ EVD4317-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ Hộp đựng khẩu trang mang theo người, chất liệu nhựa. Kích thước: 160 x 113 x 17 mm. Màu trắng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (EE1916) dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ Lõi để cuộn dây (EE1011) bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ 'Lõi để cuộn dây bằng nhựa (EE1614) cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ Miệng nắp bình xịt nhựa của Nắp bình xịt nhựa loại MIT,MIB(Hình tròn, độ dài 6.5mm, phi6.5mm) (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ Mũ chụp dây hàn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ PQ3816-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ QD25W-Lõi để cuộn dây bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ Thân mồi cá giả bằng nhựa (bán thành phẩm) (dùng cho sx con cá giả bằng nhựa)/ ABS BK, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ Thân mồi nhử cá các loại (cấu tạo bằng plastic được phân vào loại khác thuộc nhóm 3926 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 1/ Trục cuộn dây câu bằng nhựa (Bát máy) cấu tạo bằng plastic (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 10/ Đuôi cá giả bằng nhựa (dùng cho sx con cá giả bằng nhựa)/ CW, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10/ Lông đền bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 10/ Miếng nhựa đính đầu kéo (nk)
- Mã HS 39269099: 10/ Miếng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: 10/ Nắp nhựa của Nắp bình xịt nhựa loại MIT,MIB(độ dài 24.2mm, phi 19.3mm) (nk)
- Mã HS 39269099: 100 dây rút nhựa GARDNER BENDER đen 13.9x0.35cm; Mã hàng: 3338639-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 100(10x12)IL20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 10M x 12M; Màu: Orange; Định lượng: 100 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 100(10x6)JA20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 10M x 6M; Màu: Orange; Định lượng: 100 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 100(10x8)JA20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 10M x 8M; Màu: Orange; Định lượng: 100 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 100(2x3)BH20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: Olive geen; Định lượng: 100 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 100(2x3)IL20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: Orange; Định lượng: 100 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 100(2x3)IL20-3-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: Natural; Định lượng: 100 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 100(3x4)BH20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Màu: Olive geen; Định lượng: 100 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 100(3x4)IL20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Màu: Orange; Định lượng: 100 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 100(3x4)SK19-9/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Màu: blue/o.green; Định lượng: 100 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 100(3x4)SK20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Màu: Blue/o.green; Định lượng: 100 gr/m2: (xk)
- Mã HS 39269099: 100(4x3)JA20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 3M; Màu: Orange; Định lượng: 100 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 100(4x5)BH20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: Olive geen; Định lượng: 100 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 100(4x6)IL20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 6M; Màu: Orange; Định lượng: 100 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 100(4x6)IL20-3-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 6M; Màu: O.green; Định lượng: 100 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 100(5x6)BH20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 6M; Màu: Olive geen; Định lượng: 100 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 100(5x6)IL20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 6M; Màu: Orange; Định lượng: 100 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 100(6x10)IL20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 10M; Màu: Orange; Định lượng: 100 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 100(6x4)JA20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 4M; Màu: Orange; Định lượng: 100 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 100(6x8)BH20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 8M; Màu: Olive geen; Định lượng: 100 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 100(6x8)IL20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 8M; Màu: Orange; Định lượng: 100 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 100(8x10)BH20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 10M; Màu: Olive geen; Định lượng: 100 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 100(8x10)IL20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 10M; Màu: Orange; Định lượng: 100 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 100(8x6)JA20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 6M; Màu: Orange; Định lượng: 100 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 1000/ Nắp nhựa, DLVD01-N00400BKB-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 100000000006/ Dây rút bằng nhựa-Wiring band-100000000006 (nk)
- Mã HS 39269099: 100000273/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 410*35*265 mm) 822E 34462 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000290/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 324*85*125 mm) 801E 34221 (xk)
- Mã HS 39269099: 1000003021/ Lô cuộn dây bằng nhựa (đường kính 300mm) (nk)
- Mã HS 39269099: 100000429/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa của máy in 3V2L225090, kích thước: 78*12*20 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000430/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa của máy in 3V2L225240, kích thước: 233*14*24 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000432/ Lẫy bằng nhựa của máy in 3V2L2J1021, kích thước: 65*56*22 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000439/ Nắp nhựa của máy in 3V2LV02990, kích thước: 61*20*25 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000440/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa của máy in 3V2LV06030, kích thước: 43*34*22 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000451/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa của máy in 3V2LV11240, kích thước: 75*37*138 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000457/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa của máy in 3V2LV14070, kích thước: 260*54*102 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000460/ Nắp nhựa của máy in 3V2LV11250, kích thước: 98*33*60 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000461/ Chi tiết đóng mở của máy in 3V2LV14150, kích thước: 169*15*33 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000462/ Nắp nhựa của máy in 3V2LV14120, kích thước: 137*38*78 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000463/ Nắp nhựa của máy in 3V2LV14110, kích thước: 28*33*12 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000468/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa của máy in 3V2LV25190, kích thước: 76*24*10 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000469/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa của máy in 3V2LV25070, kích thước: 240*16*29 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000470/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa của máy in 3V2LV25060, kích thước: 233*15*18 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000473/ Móc nhựa của máy in 3V2LVJ1050, kích thước: 43*36*9 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000474/ Lẫy bằng nhựa của máy in 3V2LVJ1040, kích thước: 80*55*22 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000475/ Chi tiết đóng mở của máy in 3V2LVJ1030, kích thước: 41*35*66 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000476/ Bánh răng bằng nhựa của máy in 3V2LVJ1170, kích thước: 50*33*50 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000477/ Bánh răng bằng nhựa của máy in 3V2LVJ1140, kích thước: 50*33*50 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000478/ Nắp nhựa của máy in 3V2LVJ1130, kích thước: 33*33*9 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000479/ Bánh răng bằng nhựa của máy in 3V2LVJ1100, kích thước: 50*33*50 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000480/ Bánh răng bằng nhựa của máy in 3V2LVJ1090, kích thước: 22*6*22 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000485/ Bánh răng bằng nhựa của máy in 3V2LVJ1150, kích thước: 50*33*50 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000486/ Bánh răng bằng nhựa của máy in 3V2LVJ1190, kích thước: 50*33*50 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000508/ Giá treo bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 15*13*8 mm) 029E 53670 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000524/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 245*40*206 mm) 822E 08710 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000538/ Vỏ bên ngoài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 397*70*239 mm) 822E 09380 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000557/ Vỏ bên ngoài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 62*43*296 mm) 822E 12050 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000559/ Vỏ bên ngoài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 62*43*296 mm) 822E 12030 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000585/ Bộ phận bảo vệ bánh răng bằng nhựa của máy in 3V2NM18010 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000592/ Nắp nhựa của máy in 3V2NM05240, kích thước: 90*4*108 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000602/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa của máy in 3V2L225051, kích thước: 240*16*35 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000628/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 20*20*12 mm) 013E 44900 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000629/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 17*16*19 mm) 013E 44710 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000630/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 12*5*3 mm) 013E 38200 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000631/ Quai bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 18*3*17 mm) 031E 11980 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000632/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 223*63*286 mm) 801E 14826 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000633/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 223*63*286 mm) 801E 19032 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000636/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa của máy in 3V2LV08070, kích thước: 48*27*24 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000684/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 80*38*15 mm) 120E 35361 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000686/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 100*25*40 mm) 019E 89721 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000691/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 71*30*227 mm) 019E 89270 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000692/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa của máy in 3V2R228010, kích thước: 411*84*120 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000696/ Nắp nhựa của máy in 3V2R209060, kích thước: 335*65*160 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000699/ Nắp nhựa của máy in 3V2R204190, kích thước: 377*45*172 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000707/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa của máy in 3V2P725080, kích thước: 34*28*125 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000708/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa của máy in 3V2P725070, kích thước: 40*11*125 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000709/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa của máy in 3V2P725060, kích thước: 6*30*58 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000710/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa của máy in 3V2P725040, kích thước: 315*10*21 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000719/ Khung nhựa của máy in 3V2P729020, kích thước: 338*37*310 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000720/ Khung nhựa của máy in 3V2P729010, kích thước: 335*27*232 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000721/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa của máy in 3V2P728010, kích thước: 411*84*120 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000722/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa của máy in 3V2P725120, kích thước: 272*20*20 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000723/ Khung nhựa của máy in 3V2P724010, kích thước: 421*115*346 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000724/ Nắp nhựa của máy in 3V2P714500, kích thước: 63*35*368 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000725/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa của máy in 3V2P714030, kích thước: 350*53*105 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000729/ Nắp nhựa của máy in 3V2P709090, kích thước: 335*160*67 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000734/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa của máy in 3V2P708120, kích thước: 395*65*73 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000736/ Nắp nhựa của máy in 3V2P704080, kích thước: 377*45*172 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000743/ Nắp nhựa của máy in 3V2R2J1240, kích thước: 33*33*9 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000748/ Khung nhựa của máy in 3V2P704100, kích thước: 152*55*366 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000750/ Vỏ bên ngoài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 380*48*256 mm) 822E 09401 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000764/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 141*45*27 mm) 120E 35351 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000765/ Vỏ bên ngoài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 227*25*297 mm) 822E 10733 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000766/ Vỏ bên ngoài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 391*48*302 mm) 822E 10866 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000774/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 401*68*302 mm) 822E 11194 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000775/ Vỏ bên ngoài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 278*28*270 mm) 822E 11203 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000776/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 85*35*18 mm) 032E 44303 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000777/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 3V2LV09311, kích thước: 53*31*21 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000786/ Vỏ bên ngoài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 395*113*358 mm) 822E 12985 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000794/ Khung nhựa của máy in 3V2NV17020, kích thước: 476*30*315 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100000804/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 30*22*20 mm) 019E 83570 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000806/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 396*85*290 mm) 848E 82831 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000813/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 330*66*257 mm) 848E 86167 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000814/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 458*81*103 mm) 848E 89213 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000815/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 330*66*257 mm) 848E 90153 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000816/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 330*66*257 mm) 848E 94341 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000818/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 215*43*248 mm) 848E 89314 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000827/ Thanh răng truyền động bằng nhựa (kích thước 73*25*10 mm) 807E 38551 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000828/ Thanh răng truyền động bằng nhựa của máy in, máy photocopy (kích thước 73*25*10 mm) 807E 41920 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000832/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 275*20*131 mm) 848E 84162 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000833/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 275*20*131 mm) 848E 96100 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000840/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocoppy (kích thước 297*10*35 mm) 848E 82672 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000841/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocoppy(kích thước 297*10*35 mm) 848E 90191 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000846/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 295*80*150 mm) 848E 89231 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000851/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 90*75*140 mm) 848E 93171 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000852/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 428*15*28 mm) 848E 93181 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000853/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 28*15*15 mm) 120E 34011 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000868/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 43*40*332 mm) 822E 22821 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000871/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 262*78*205 mm) 848E 85814 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000985/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 38*15*15 mm) 819E 01130 (xk)
- Mã HS 39269099: 100000998/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 115*51*295 mm) 801E 33000 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001/ Bản kẹp sản phẩm bằng nhựa, kích thước 390MM*76MM*3.5MM, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 100001001/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại (kích thước 76*40*11 mm) 869E 15510 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001014/ Khung nhựa của máy in 3V2P712010, kích thước: 395*65*73 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001016/ Thanh răng truyền động bằng nhựa (kích thước 68*11*50 mm) 807E 36871 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001017/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 38*10*26 mm) 120E 33221 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001019/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 69*7*49 mm) 848E 80204 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001021/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 37*11*215 mm) 815E 95151 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001028/ Khóa chặn bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 55*20*34 mm) 014E 73172 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001030/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 47*33*202 mm) 032E 44961 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001038/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 60*15*312 mm) 822E 27580 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001039/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 56*47*27 mm) 822E 27640 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001046/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 334*16*16 mm) 822E 22810 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001047/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 52*23*120 mm) 807E 44740 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001048/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 75*22*292 mm) 822E 22950 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001075/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 435*35*124 mm) 038E 44521 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001104/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 450*60*125 mm) 038E 44501 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001110/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 309*50*277 mm) 032E 45263 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001118/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 395*45*200 mm) 848E 82352 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001119/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 447*65*200 mm) 848E 82693 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001121/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 262*78*205 mm) 848E 96112 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001136/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 400*90*310 mm) 848E 82817 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001158/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 410*35*265 mm) 822E 22343 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001165/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 356*82*270 mm) 848E 94612 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001166/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 356*82*270 mm) 848E 90356 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001169/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 356*82*270 mm) 848E 96132 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001184/ Nắp nhựa của máy in 302RV12030, kích thước: 102*36*60 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001185/ Nắp nhựa của máy in 302RV12040, kích thước: 76*35*86 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001186/ Nắp nhựa của máy in 302RV12060, kích thước: 254*31*55 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001187/ Lẫy bằng nhựa của máy in 302RV12070, kích thước: 23.2*13*8.9 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001188/ Nắp nhựa của máy in 302RV12270, kích thước: 265.5*16.5*13.2 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001189/ Nắp nhựa của máy in 302RV14060, kích thước: 65*40*82 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001193/ Nắp nhựa của máy in 302S004090, kích thước: 284*96*19 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001198/ Nắp nhựa của máy in 302S005010, kích thước: 417*37*94 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001201/ Lẫy bằng nhựa của máy in 302S017240, kích thước: 19*5*7 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001210/ Nắp nhựa của máy in 302S404020, kích thước: 96*20*285 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001211/ Nắp nhựa của máy in 302S505010, kích thước: 417*37*94 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001214/ Nắp nhựa của máy in 302RV04040, kích thước: 393*89*258 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001216/ Nắp nhựa của máy in 302S004040, kích thước: 387*85*240 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001245/ Tay cầm bằng nhựa các loại (kích thước 230*1*15 mm) 803E 25010 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001247/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (kích thước 413*25*42 mm) 032E 44901 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001249/ Lẫy bằng nhựa của máy in 302SBJ1010, kích thước: 80*55*22 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001260/ Lẫy bằng nhựa của máy in 302RV12080, kích thước: 23.2*13*8.8 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001262/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 66*42*112 mm) 822E 17370 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001263/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khung máy) (kích thước 570*20*100 mm) 822E 17240 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001264/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 63*22*10 mm) 819E 02970 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001265/ Tay cầm bằng nhựa các loại (kích thước 77*15*59 mm) 803E 23030 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001266/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khay đựng giấy) (kích thước 54*25*160 mm) 848E 21141 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001267/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 25*25*17 mm) 005E 36850 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001271/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (kích thước 140*12*6 mm) 032E 45030 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001272/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 11*11*7 mm) 013E 41230 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001273/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 262*78*205 mm) 848E 90363 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001274/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 192*15*17 mm) 021E 15160 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001275/ Que vệ sinh mực bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 435*10*13 mm) 822E 18060 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001276/ Thanh răng truyền động bằng nhựa (kích thước 210*50*10 mm) 807E 40750 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001277/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 85*25*15 mm) 120E 34220 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001278/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 65*23*10 mm) 120E 34230 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001279/ Chốt chặn giấy bằng nhựa (kích thước 29*18*5 mm) 050E 28270 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001280/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 60*52*12 mm) 822E 16240 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001281/ Chặn đầu con lăn bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 23*14*14 mm) 059E 08661 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001291/ Khay mở rộng bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 11*11*7 mm) 013E 44571 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001297/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 70*20*320 mm) 822E 16370 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001330/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 31*31*21 mm) 005E 36801 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001332/ Quai bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 20*22*20 mm) 031E 12071 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001333/ Quai bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 20*22*20 mm) 031E 12081 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001334/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 43*29*25 mm) 697E 70602 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001335/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 110*58*176 mm) 822E 26962 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001336/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 123*36*11 mm) 869E 08180 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001338/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 56*23*16 mm) 848E 85862 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001342/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 18*16*14 mm) 013E 26530 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001343/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 76*40*11 mm) 055E 58970 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001344/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 79*16*20 mm) 848E 44420 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001345/ Khay đựng giấy của máy in (kích thước 505*74*475 mm) 050E 31132 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001347/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in(kích thước 315*33*168mm) 054E 56261 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001349/ Khung tải giấy bằng nhựa của máy in (kích thước 86*30*323 mm) 054E 56270 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001350/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 44*14*38 mm) 819E 01321 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001352/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (kích thước 247*79*208 mm) 038E 49060 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001353/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (kích thước 48*40*12 mm) 032E 43640 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001354/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 25*10*8 mm) 803E 23900 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001355/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 410*35*265 mm) 822E 39090 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001357/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 93*28*16 mm) 819E 03510 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001360/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khung máy) (kích thước 566*54*375 mm) 822E 17043 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001362/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khay giấy ưu tiên) (kích thước 45*22*37 mm) 822E 20820 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001364/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khay giấy ưu tiên) (kích thước 35*22*103 mm) 822E 20830 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001370/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 130*45*13mm)120E 34245 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001372/ Trục truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 50*9*6 mm) 806E 28481 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001373/ Trục truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 335*32*34mm) 806E 37422 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001375/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 60*5*22 mm) 815E 89720 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001431/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 280*26*45 mm) 815E 93793 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001433/ Miếng nhựa truyền tín hiệu chuyển động cho bộ phận cảm biến của máy in (kích thước 115*30*19 mm) 120E 38810 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001436/ Then cài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 25*24*12 mm) 055E 64704 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001441/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 518*67*293 mm) 822E 42761 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001444/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SM04030, kích thước: 365*26*261 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001445/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SM04040, kích thước: 382*85*260 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001447/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SM04070, kích thước: 376*48*140 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001450/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SM04240, kích thước: 382*85*260 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001452/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TK04010, kích thước: 382*85*260 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001459/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại (kích thước 31.7*12*11 mm) 012E 18260 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001468/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 518*67*293 mm) 822E 17094 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001476/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận cửa ra giấy) (kích thước 320*20*140 mm) 822E 32373CBP (xk)
- Mã HS 39269099: 100001477/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận cửa ra giấy) (kích thước 312*20*150 mm) 822E 32383CBP (xk)
- Mã HS 39269099: 100001486/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in 302V318010 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001497/ Miếng nhựa truyền tín hiệu chuyển động cho bộ phận cảm biến của máy in (kích thước 135*56*15 mm) 120E 38800 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001501/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302RV14071, kích thước: 105*37*65 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001504/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VP04010, kích thước: 393*89*258 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001558/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TV04010, kích thước: 385*10*148 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001568/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 59.5*41.5*15.1mm) 54-17133-00A (xk)
- Mã HS 39269099: 100001583/ Khay đựng giấy của máy in (kích thước 380*45*340 mm) 050E 31182 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001584/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 55*14*225 mm) 848E 85941 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001585/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 65*69*436 mm) 019E 89352 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001586/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 354*76*102 mm) 054E 57673 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001587/ Lẫy điều chỉnh size giấy bằng nhựa (kích thước 31.7*12*11 mm) 038E 44700 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001617/ Thanh gạt giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302TP09050, kích thước: 63*61*10 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001636/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (kích thước 424*56*373 mm) 032E 44793 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001637/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 58*20*15 mm) 021E 15242 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001638/ Miếng nhựa truyền tín hiệu chuyển động cho bộ phận cảm biến của máy in (kích thước 50*38*34 mm) 120E 38641 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001642/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302RV12540, kích thước: 58*13*5 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001644/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302TP28020, kích thước: 247*51*76 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001646/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in 302NR02130, kích thước: 50*27*223 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001647/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302NR03070, kích thước: 125*55*130 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001650/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302NR06410, kích thước: 70*35*268 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001651/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302NR08130, kích thước: 257*23*257 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001652/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302NR14070, kích thước: 250*27*59 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001653/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302NR14110, kích thước: 75*57*20 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001654/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302NR14250, kích thước: 266*12*11 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001655/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302NR21070, kích thước: 345*26*52 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001656/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302NR21080, kích thước: 312*23.4*31.5 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001657/ Khung nhựa dùng cho máy in 302NR29010, kích thước: 363*48*275 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001658/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302NS14050, kích thước: 250*27*59 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001659/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302NT14060, kích thước: 250*27*59 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001660/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302NT14070, kích thước: 265*18*33 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001661/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302NT14230, kích thước: 266*12*11 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001664/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302NR06010, kích thước: 90*45*251 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001665/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302NR33020, kích thước: 342*50*68 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001666/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302NS02060, kích thước: 376*76*137 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001667/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VW05010, kích thước: 125*20*176 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001679/ Khung nhựa dùng cho máy in 3V2LV29031, kích thước: 246*40*307 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001699/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 55*540*471 mm) 801E 32667 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001701/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VX04120, kích thước: 104*33*300 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001702/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VX17010, kích thước: 475*63*55 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001705/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY04090, kích thước: 73*48*176 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001707/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY04100, kích thước: 70*60*172 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001708/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VX04190, kích thước: 218*70*140 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001709/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302W004030, kích thước: 422*98*300 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001714/ Thanh gạt giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302W009010, kích thước: 63*61*10 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001722/ Tấm đỡ giấy bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 50*24*130 mm) 054E 23461 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001723/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, kích thước (353*33*23)mm 054E 58820 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001734/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302WD04020, kích thước: 375*115*208 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001735/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302WD04030, kích thước: 388*76*162 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001736/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302WD05010, kích thước: 101*126*195 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001745/ Tay cầm bằng nhựa các loại (kích thước 42*26*208 mm) 803E 25092. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 100001767/ Chụp bảo vệ bản lề bằng nhựa 6422899400, kích thước: 30*17*14 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001768/ Bản lề bằng nhựa 8529879800, kích thước: 45*24*25 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001770/ Khóa bản lề bằng nhựa 7320388000, kích thước: 24*9*15 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001771/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 68*30*13 mm) 848E 87771 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001785/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 3V2LV02043, kích thước: 108*45*377 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001786/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa của máy in 3V2LV02051, kích thước: 365*125*51 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001787/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302T902011, kích thước: 125*53*364 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001902/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302Y304010, kích thước: 464*74*284 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001904/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302Y304040, kích thước: 473*76*162 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001905/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302Y304060, kích thước: 377*45*172 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001911/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận tạo hình ảnh tĩnh điện) (kích thước 60*25*255 mm) 822E 27532CBP (xk)
- Mã HS 39269099: 100001912/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận tạo hình ảnh tĩnh điện) (kích thước 60*25*255 mm) 822E 27562CBP (xk)
- Mã HS 39269099: 100001914/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302Y309040, kích thước: 335*65*160 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001937/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 94*43*29 mm) 032E 52401 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001939/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận hộp mực) (kích thước 420*24.5*155 mm) 822E 60420 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001940/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận định hình trang in) (kích thước 338*37*281 mm) 822E 27591 (xk)
- Mã HS 39269099: 100001941/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302Y328010, kích thước: 411*84*120 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 100001942/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận mạch và dây điện) (kích thước 84*26.5*278 mm) 822E 60460 (xk)
- Mã HS 39269099: 100002000001/ Dây rút bằng nhựa-Lock tie 157N-100002000001 (nk)
- Mã HS 39269099: 100002056/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 106*74*345 mm) 032E 47891 (xk)
- Mã HS 39269099: 100002058/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (kích thước 570*31*66 mm) 822E 17231 (xk)
- Mã HS 39269099: 100002074/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận chứa giấy) (kích thước 334*16*16 mm) 822E 72170 (xk)
- Mã HS 39269099: 100002076/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận chứa giấy) (kích thước 43*40*332 mm) 822E 72180 (xk)
- Mã HS 39269099: 100002079/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận chứa giấy) (kích thước 75*22*292 mm) 822E 72190 (xk)
- Mã HS 39269099: 100002082/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 61*60*36 mm) 822E 65900 (xk)
- Mã HS 39269099: 100002136/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 518*67*293 mm) 822E 73890 (xk)
- Mã HS 39269099: 100002141/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy(kích thước 37*11*215 mm) 825E 14791 (xk)
- Mã HS 39269099: 100002156/ Chụp bảo vệ bản lề bằng nhựa 6422899401, kích thước: 30*17*14 mm. (xk)
- Mã HS 39269099: 100002157/ Bản lề bằng nhựa 8529879801, kích thước: 45*24*25 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 10000219--VF10000010/ Tấm băng keo dán, kích thước 0.2x36x103 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 10000632/ Đai ốc bằng nhựa; loại: BACKNUT POLYAMID M16 (7211980); mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10000633/ Đai ốc bằng nhựa M20,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10000653/ Đai ốc bằng nhựa; loại: BACKNUT POLYAMID M32; mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10000864/ Dây rút buộc cáp bằng nhựa; loại: CABLE TIE PLT2M-M0 203X2,5; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10000866/ Dây rút buộc cáp bằng plastic, WHITE 99 X2.5MM; dùng trên tàu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10000873/ Dây rút buộc cáp bằng nhựa; loại: CABLE TIE PLT4H-TL0 368X7,6; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10000874/ Dây rút buộc cáp bằng nhựa; loại: CABLE TIE PLT5EH-C0 511X12,7; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10000879/ Dây rút buộc cáp bằng nhựa; loại: CABLE TIE MLT4H-LP316 362X7,9; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10001/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDW-70-G (xk)
- Mã HS 39269099: 10001003/ Dây buộc cáp bằng nhựa 2 MM, dùng trên tàu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10001097/ Nhãn dán cáp; bằng plastic; loại: 02/3 BLUE-; mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10001114/ Nhãn dán cáp; bằng plastic; loại: 02/3 RED +; mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10002/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDW-70-I (xk)
- Mã HS 39269099: 10003/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDW-70-B (xk)
- Mã HS 39269099: 10003246-1/ ống chèn L14 (xk)
- Mã HS 39269099: 10003247-1/ ống chèn L13 (xk)
- Mã HS 39269099: 10003248/ ống chèn L15 (xk)
- Mã HS 39269099: 10003248-1/ ống chèn L15 (xk)
- Mã HS 39269099: 10003249/ ống chèn L15 (xk)
- Mã HS 39269099: 10003249-1/ ống chèn L15 (xk)
- Mã HS 39269099: 10003250/ ống chèn L15 (xk)
- Mã HS 39269099: 10003251/ ống chèn L15 (xk)
- Mã HS 39269099: 10003251-1/ ống chèn L15 (xk)
- Mã HS 39269099: 10003253/ ống chèn L20 (xk)
- Mã HS 39269099: 10003253-1/ ống chèn L20 (xk)
- Mã HS 39269099: 10003681/ Miếng ghi số trên đèn báo hiệu, ADHESSIVE-SIGN EMERGENCY LIGHT, dùng trên tàu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10003797/ Miếng ghi số cho đầu nối dây điện bằng nhựa 02/3 YELLOW X,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10004/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDW-70-K (xk)
- Mã HS 39269099: 10004021/ Đầu kẹp dây điện bằng plastic, loại: WAGO 773-106 INSERT CLAMP 6X2,5MM2,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10004364/ Miếng đệm bằng nhựa SPACER PUSH PCB 0.125 LG (nk)
- Mã HS 39269099: 10004440/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: 10004480/ Miếng đệm bằng nhựa SPACER PUSH PCB 0.250 LG (nk)
- Mã HS 39269099: 10005/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDW-70-W (xk)
- Mã HS 39269099: 10005469--VF10000011/ Tấm đệm giảm chấn Polyurethane Sorbothane, kích thước 2x8x8.2 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 10006403/ Dây rút buộc cáp bằng nhựa; loại: CABLE TIE MS6W63T15-L4 620X15,9; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10006584/ ống chèn L15 (xk)
- Mã HS 39269099: 10006584-1/ ống chèn L15 (xk)
- Mã HS 39269099: 10006585/ ống chèn L20 (xk)
- Mã HS 39269099: 10006585-1/ ống chèn L20 (xk)
- Mã HS 39269099: 10006586/ ống chèn L15 (xk)
- Mã HS 39269099: 10006883/ ống chèn L20 (xk)
- Mã HS 39269099: 10007784--VF10000000/ Tấm xốp chống va đập trong hộp mực máy in, máy photo cấu tạo từ tấm nhựa, băng dính, mút xốp chất liệu polyurethane, kích thước 24.5x60x2.14 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 10008201/ Dây buộc cáp bằng nhựa 12 MM, dùng trên tàu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10009104/ ống chèn L13 (xk)
- Mã HS 39269099: 10009534-LF/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: 10009801-LF/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: 1001/ Nắp nhựa, DLVD01-N00600MBK-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10010020-002/ Slide window (Thanh trượt) bằng nhựa- chất liệu bằng Nhựa PP black (nk)
- Mã HS 39269099: 10010207/ Miếng đệm bằng nhựa RUBBER FOOT 8MM(D) 2.5MM(T) SILICON BLACK UL94V-0 (nk)
- Mã HS 39269099: 10010570-002/ Reel ABS (Lõi cuộn chỉ) bằng nhựa- chất liệu bằng Nhựa ABS black (nk)
- Mã HS 39269099: 10010783/ Miếng đệm bằng nhựa SPACER CHOKE FR-4 11.5X8X1.6T (nk)
- Mã HS 39269099: 10010900/ Miếng đệm bằng nhựa SPACER CHOKE FR-4 13.5 X 8 X 1.6T (nk)
- Mã HS 39269099: 10011180--VF10000013/ Tấm băng keo dán, kích thước 0.16x20x35 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 10011181--VF10000024/ Tấm băng keo dán, kích thước 0.16x15x25 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 10011230--VF10000020/ Tấm băng keo dán, kích thước 0.2x43x290 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 10011375--VF10000019/ Tấm băng keo dán dạng zig zắc, kích thước 0.1x141.44x292.75 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 10011747--VF10000014/ Tấm băng keo dán, kích thước 18x29 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 10011934--VF10000021/ Tấm băng keo dán, kích thước 0.15x33x50 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 100129327GC/ Lá cách điện INS U40X (CX)- GC (xk)
- Mã HS 39269099: 100129328GC/ Lá cách điện INSU D06R(UX) 100129328 (xk)
- Mã HS 39269099: 100129330GC/ Lá cách điện INSU D06R (xk)
- Mã HS 39269099: 10013878-LF/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: 10014239--VF10000023/ Tấm đệm giảm chấn Polyurethane Sorbothane, kích thước 8x13.7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 10014427/ Hộp nhựa bảo vệ của chuông báo động phòng cấp cứu trên tàu, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 100144649GC/ Vỏ quạt HOS-T D06R(EX) (xk)
- Mã HS 39269099: 100147949GC/ Vỏ quạt HOC G60T (xk)
- Mã HS 39269099: 10014946/ Miếng đệm bằng nhựa SPACER CHOKE FR-4 7.7 X 6.4 X 1.6T (MM) (nk)
- Mã HS 39269099: 10015532/ Miếng đệm bằng nhựa SPACER CHOKE FR-4 15.4 X 13.4 X 1.6T (nk)
- Mã HS 39269099: 100158491GC/ Vỏ quạt HOS D08K-12TH 08B(AX)- T (xk)
- Mã HS 39269099: 10015964/ Tấm chắn EARTH SCREEN CCL400 (nk)
- Mã HS 39269099: 100163320GC/ Vỏ quạt HOS D08K(AX)-N (xk)
- Mã HS 39269099: 10017480/ Miếng đệm bằng nhựa SPACER CHOKE FR-4 9.7 X 6.5 X 1.6T (nk)
- Mã HS 39269099: 10017481/ Miếng đệm bằng nhựa SPACER CHOKE FR-4 13 X 10 X 1.6T (nk)
- Mã HS 39269099: 10017488/ Miếng đệm bằng nhựa SPACER CHOKE FR-4 15.4 X 13.8 X 1.6T GSP750 (nk)
- Mã HS 39269099: 100195661GC/ Vỏ quạt HOS D06R-24SS4 19B(IX) (xk)
- Mã HS 39269099: 1001C0408AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1002/ Nắp nhựa, DM2LVD01-N00100W-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10020295/ Miếng đệm bằng nhựa BASE FR4 LWT-23/29/1.6 (HOLE LW16/18/D2.0 CTR) TOLERANCE 0.3MM (nk)
- Mã HS 39269099: 10020391/ Miếng đệm bằng nhựa RUBBER FOOT 6.25MM(ID) 7.8MM(OD) BLK ADH SIDE SHORE 60 (nk)
- Mã HS 39269099: 10020762/ Miếng đệm bằng nhựa SPACER FR4, 9.7 X 6.5 X 1.6(T) +/- 0.3MM (nk)
- Mã HS 39269099: 10020763/ Miếng đệm bằng nhựa SPACER FR4, 13.5 X 8 X 1.5(T) +/- 0.3MM (nk)
- Mã HS 39269099: 100240065GC/ Vỏ quạt HOS-U92C (xk)
- Mã HS 39269099: 10024523/ Dây rút buộc cáp bằng nhựa; loại: CABLE TIE SOCKET TM-3S10 M5 WIDTH: 7,6MM; mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 100247384GC/ Lá cách điện INS-L U92C- GC (xk)
- Mã HS 39269099: 100247793GC/ Vỏ quạt HOC G75G (xk)
- Mã HS 39269099: 100247794GC/ Vỏ quạt HOS G75G (xk)
- Mã HS 39269099: 100247797GC/ Vỏ quạt HOS D04R(EX)-T 100247797 (xk)
- Mã HS 39269099: 100247812GC/ Lá cách điện INSU K(AX) 100247812 (xk)
- Mã HS 39269099: 1002510-S711097-258/ Đai an toàn cho ghế bằng nhựa, kích thước L2000mm, W25mm (nk)
- Mã HS 39269099: 10025491/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: 10025617/ Dây buộc cáp bằng nhựa TM-3S10 M5 WIDTH: 7,6MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 100268126GC/ Vỏ quạt HOS D06K(AX)-N (xk)
- Mã HS 39269099: 10026939/ Con ốc bằng nhựa dùng để ráp linh kiện cơ khí dùng trong y tế (dài 2.95cm x phi 2.4cm) (xk)
- Mã HS 39269099: 10026940/ Khớp nối tế bằng Nhựa dùng để ráp linh kiện cơ khí dùng trong y tế(dài 4.4cm x rộng 2.6cm x cao 4.5cm) (xk)
- Mã HS 39269099: 10027939/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: 10028898/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: 10029133/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: 1003/ Nắp nhựa, DLBP01-N05000MBK-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10030089/ Giá đỡ cho điện thoại cố định bằng plastic, WALL MOUNTING KIT, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1003200/ Ống Lồng (3.2mm,100m/cái) LM-TU332N. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1003431-S704761-81/ Vòng lót kín nước ống nước thải sinh hoạt, L120, đường kính 100/110, màu trắng, dùng cho nhà vệ sinh, bằng nhựa tổng hợp (nk)
- Mã HS 39269099: 1004/ Máng cáp,bằng nhựa KD410-20H gắn bộ điều khiển điện, hộp điều khiển điện, hình chữ U, kích thước 2000x70x2mm (cố định vị trí dây điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1004/ Nắp nhựa, DLVD01-N00500MBK-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10044-3012383/ Khuôn vỏ bằng nhựa DCU 254 Moulded Housing 03-1200 Uncolored (10044-3012383) (xk)
- Mã HS 39269099: 100452479GC/ Lá cách điện V80T- L (xk)
- Mã HS 39269099: 100452480GC/ Lá cách điện G75G- L (xk)
- Mã HS 39269099: 100452481GC-A/ Lá cách điện V60E- L-100452481 (xk)
- Mã HS 39269099: 100452490GC/ Lá cách điện U40G-N (xk)
- Mã HS 39269099: 100452491GC-A/ Lá cách điện D06E(S) V60E-100452491 (xk)
- Mã HS 39269099: 100452492GC/ Lá cách điện V80T (xk)
- Mã HS 39269099: 100470453GC/ Vỏ quạt HOS 2R40W12BS2E9-07A04 (xk)
- Mã HS 39269099: 100470454GC/ Vỏ quạt HOS 2R40W12BS2E9-07A04 (xk)
- Mã HS 39269099: 100474863GC/ Vỏ quạt HOS D09F (xk)
- Mã HS 39269099: 1005/ Máng cáp,bằng nhựa KD310-20H gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ U, kích thước 2000x30x100mm, L2m/thanh (cố định vị trí dây điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1005/ Nắp nhựa, DLVD01-N05000MBK-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1005183-S124057-11/ Kẹp giữ cáp điện 7,6x360 mm, màu đen, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 1005183-S124057-7/ Kẹp giữ cáp điện 7,6x360 mm, màu đen, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 10052-1009082/ Nút vặn bằng nhựa PJ 87/88+DCU Moulded Knob 01-140 Pink (10052-1009082) (xk)
- Mã HS 39269099: 100550/ Chốt chặn của khuôn đùn (linh kiện sử dụng trong máy đùn nhựa) 3.5INCH. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1005AG208AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1005CG208AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1006/ Bong bóng nhựa Balloon A6A-8.00-20 (nk)
- Mã HS 39269099: 1006/ Mác dán bằng (nhựa PET) N210195670AA (80mm x 68mm) ghi thông tin sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: 1006A0402EH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1006A0403EH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1006A0404AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1006A0406EH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1006A0407EH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1006A0408AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1006C0402DH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1006C0403DH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1006C0404AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1006C0407DH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1007/ Mác dán bằng (nhựa PET) N210195671AA (80mm x 68mm) ghi thông tin sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: 1007/ Nắp nhựa, DLVD01-N00300MBK-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1007/ Vỏ nhựa CHI10 gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 135x59x95.5mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1007179/ Vòng cách điện bằng nhựa 0432 M10x40,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1007220-S711621-66/ Mã nhựa che góc, 32x32x3mm cho nẹp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 1007258-S711625-62/ Nẹp nhựa dán cạnh bàn RAL 7012 có gắn keo, 21x5mm (nk)
- Mã HS 39269099: 10075-1000400/ Đế nhựa PJ 87 Moulded Base Base-810 Beige (10075-1000400) (xk)
- Mã HS 39269099: 10075-1000400/ Đế PJ 87 Moulded Base (10075-1000400) (nk)
- Mã HS 39269099: 10078/ Chặn dây bằng nhựa BB 548A, có 2 lỗ giữ dây 32mm (nk)
- Mã HS 39269099: 1008/ Mác dán bằng (nhựa PET) N210189238AA (75mm x 23mm) ghi thông tin sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: 1008748-S707897-108/ Chân nhựa kê máy giặt, dùng trên tàu thủy (nk)
- Mã HS 39269099: 1009/ Mác dán bằng (nhựa PET) N210189239AA (75mm x 23mm) ghi thông tin sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: 10092/ Bàn may bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 10092/ Bàn may mở rộng chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 1009955-S709958-166/ Nhãn nhựa PVC in biểu tượng chữ "EMERGENCY FIRE FIGHTING PUMP" dùng chỉ dẫn trên tàu thủy, hình vuông, cỡ 150 x 150mm (nk)
- Mã HS 39269099: 1009AG208AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 100-N B/ Dây lạt buộc 100-N B, bằng nhựa, dài 100mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 100-N W/ Dây lạt buộc 100-N W, bằng nhựa, dài 100mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 101/ Ống nhựa cắt sẵn các loại, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1010/ Mác dán bằng (nhựa PET) N210189240AA (75mmx 23mm) ghi thông tin sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: 1010/ Nắp nhựa, HDLBP01-L30102-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10100040-002/ Bánh răng- Pinion- chất liệu bằng Nhựa PA66GF30 black (nk)
- Mã HS 39269099: 10100050-001/ Thanh trượt- Slide window- chất liệu bằng Nhựa PC (nk)
- Mã HS 39269099: 10100070-002/ Trụ đỡ- Drive Post- chất liệu bằng Nhựa POM black (nk)
- Mã HS 39269099: 10100080-002/ Bánh răng khớp trong- Interior Gear-chất liệu bằng Nhựa PA66GF30 black (nk)
- Mã HS 39269099: 10100090-002/ Núm vặn tay quay- Knob-chất liệu bằng Nhựa POM black (nk)
- Mã HS 39269099: 10100100-002/ Lõi cuộn chỉ- Reel-chất liệu bằng Nhựa ABS (nk)
- Mã HS 39269099: 10100260-002/ Nắp bánh răng- Gear Cover- chất liệu bằng Nhựa ABS black (nk)
- Mã HS 39269099: 10100420-002/ Knob MPP (Núm vặn tay quay) bằng nhựa- chất liệu bằng Nhựa Knob Black (nk)
- Mã HS 39269099: 101020000100/ Nắp đậy camera CBC850W bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 101020001200/ Vỏ trên bằng nhựa của thiết bị phòng họp TS782 (nk)
- Mã HS 39269099: 101020005200/ Vỏ HC2200-3 bằng nhựa đã sơn (101020005200) (nk)
- Mã HS 39269099: 101020007700/ Mái vòm che (hình bán cầu), bán kính 44.5mm, vật liệu bằng nhựa dùng cho sản phẩm C-CV870S-3 (nk)
- Mã HS 39269099: 101020010900/ Tấm mặt trên sản phẩm TS-691, bằng nhựa ABS (nk)
- Mã HS 39269099: 101020011000/ Tấm mặt trên sản phẩm TS-692, bằng nhựa ABS (nk)
- Mã HS 39269099: 101020011100/ Vỏ dưới của TS-921 101020011100, vật liệu nhựa ABS (nk)
- Mã HS 39269099: 101020011200/ Tấm che nút ấn MIC 101020011200, vật liệu nhựa, hàng TS-921 (nk)
- Mã HS 39269099: 101020011300/ Tấm đỡ cố định Pin 101020011300, vật liệu nhựa ABS, hàng TS-921 (nk)
- Mã HS 39269099: 101020011400/ Nút ấn nguồn 101020011400, vật liệu nhựa, hàng TS-921 (nk)
- Mã HS 39269099: 101020011500/ Linh kiện vỏ trên của thiết bị đại biểu TS-921, thuộc hệ thống phòng họp không dây, linh kiện có vật liệu là nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 101020012200/ Vỏ thiết bị, bằng nhựa, dùng cho thiết bị phòng họp(TSD1000CU UPPER-CASE)101020012200 (nk)
- Mã HS 39269099: 101020012700/ Mái che bằng nhựa (101020012700) (nk)
- Mã HS 39269099: 101020012900/ Vỏ sản phẩm phía sau, dùng cho sản phẩm loa xách tay, vật liệu bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 101020013000/ Tấm mặt trước, dùng cho sản phẩm loa xách tay WA2700, vật liệu bằng nhựa (101020013000) (nk)
- Mã HS 39269099: 1010265120/ Nắp trong CCV20 bằng nhựa (1010265120) (nk)
- Mã HS 39269099: 101026604A/ Vỏ máy bằng nhựa (101026604A) (nk)
- Mã HS 39269099: 1010273130/ Nắp ngoài CCV250 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 101027818C/ Vỏ camera bằng nhựa CCV250 đã sơn (101027818C) (nk)
- Mã HS 39269099: 1010278-S710822-193/ Nhãn nhựa PVC in biểu tượng chữ "ESCAPE LADDER" dùng chỉ dẫn trên tàu thủy, hình vuông, cỡ 150 x 150mm (nk)
- Mã HS 39269099: 101027906A/ Nắp trên camera bằng nhựa CV460 (nk)
- Mã HS 39269099: 1010279-S709958-167/ Nhãn nhựa PVC in biểu tượng chữ "FIRE MAIN WITH VALVES" dùng chỉ dẫn trên tàu thủy, hình vuông, cỡ 150 x 150mm (nk)
- Mã HS 39269099: 1010280910/ Vỏ dưới bằng nhựa của thiết bị phòng họp TS781 (nk)
- Mã HS 39269099: 1010281-S709958-168/ Nhãn nhựa PVC in biểu tượng chữ " FIRE VALVE CONTROL, (IMO)" dùng chỉ dẫn trên tàu thủy, hình vuông, cỡ 150 x 150mm (nk)
- Mã HS 39269099: 10103125/ Kẹp bằng nhựa, sử dụng trên tàu, PP GR2A 15mm, RAPE215, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10103127/ Kẹp bằng nhựa dùng để kẹp đầu ống, sử dụng trên tàu, PP GR5A 35mm, RAPE535, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1010312-S709958-169/ Nhãn nhựa PVC, in biểu tượng chữ "FIRE-EXTINGUISHING BLANKET", W150mm, H150mm (nk)
- Mã HS 39269099: 10103136/ Kẹp bằng nhựa dùng để kẹp đầu ống, sử dụng trên tàu, PP GR5A 42mm, RAPE542, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10103137/ Kẹp đầu ống bằng nhựa, sử dụng trên tàu, GR1A 21mm, RAPE112, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1010317-S709958-170/ Nhãn nhựa PVC in biểu tượng chữ "TURN DIRECTION LEFT" dùng chỉ dẫn trên tàu thủy, hình chữ nhật, cỡ 120 x 80mm (nk)
- Mã HS 39269099: 1010379-S709725-156/ Nhãn nhựa PVC, kích thước W150mm, H150mm, in biểu trưng FIRE EXTINGUISHER, màu đỏ/trắng (nk)
- Mã HS 39269099: 1010380-S709725-157/ Nhãn nhựa PVC kích thước W150mm, H150mm, in biểu trưng FIRE CALL POINT, màu đỏ/trắng (nk)
- Mã HS 39269099: 10103872/ Kẹp bằng nhựa, sử dụng trên tàu, PP GR4A 28mm RAPE428, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1010389-S709725-158/ Nhãn nhựa in chữ NOVEC 1230 BATTERY, kích thước W150mm, H150mm (nk)
- Mã HS 39269099: 1010389-S710822-192/ Nhãn nhựa in chữ NOVEC 1230 BATTERY, kích thước W150mm, H150mm (nk)
- Mã HS 39269099: 101040010500/ Tấm mặt trước, bằng nhựa, dùng cho sản phẩm amply (A848D FRONT-PANEL) (nk)
- Mã HS 39269099: 101040010900/ Tấm mặt trước, làm bằng nhựa, dùng cho sản phẩm âm ly (A3648D FRONT-PANEL) 101040010900 (nk)
- Mã HS 39269099: 1010411-S709725-159/ Nhãn nhựa Vinyl in biểu tượng chữ "OPEN FLAMES AND SMOKING PROHIBITED" dùng chỉ dẫn trên tàu thủy, hình tròn đường kính 200mm (nk)
- Mã HS 39269099: 1010C0403AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1011/ Mác dán N210189241AA (8x60mm) ghi thông tin sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: 101130000500/ Đế cho PIN 3V (Chất liệu đế bằng nhựa phần kết nối bằng thép mạ vàng) (nk)
- Mã HS 39269099: 101130000600/ Hộp đựng pin, vật liệu bằng nhựa, dùng cho sản phẩm loa xách tay(101130000600) (nk)
- Mã HS 39269099: 101170000701/ Vòng đệm bằng nhựa HC2200-3 đã sơn (xk)
- Mã HS 39269099: 101170000702/ Vòng đệm bằng nhựa HC2200-3 đã sơn (101170000702) (nk)
- Mã HS 39269099: 1012/ Thanh nhựa có viền với chất kết dính GEE99F-A-C,chiều dài x rộng 30.5 x4.3 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1013/ Dây nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 1013001/ Dây nhựa dùng xỏ mác vào thành phẩm (vải, dây thun dệt, dây dệt), quy cách: dài 25mm, 5000PCE/hộp/0.18KG, nhãn hiệu KAM, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1014625/ Nút nhấn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 1014A0408AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10156-1000998/ Khuôn vỏ bằng nhựa PJ 88 Moulded house/knob/wedge/ House 11-100 Uncolored (10156-1000998) (xk)
- Mã HS 39269099: 1016A0304KH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1016C0304KH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1017211/ Khớp nối bằng nhựa dùng để ráp linh kiện cơ khí dùng trong y tế (dài 5.04cm x rộng 3.05cm x cao 2.63cm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1017A0407AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1017C0407AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1017YA1/ PSKL1017YA1H393/V3: Chân đế điện thoại tổng đài bằng nhựa, kích thước (146.6mm x 39.2mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1017YA2/ PSKL1017YA2K108/V3: Chân đế điện thoại tổng đài bằng nhựa, kích thước (146.6mm x 39.2mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1017YA3/ PSKL1017YA3W140/V3: Chân đế điện thoại tổng đài bằng nhựa, kích thước (146.6mm x 39.2mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1017YA4/ PSKL1017YA4H877/V3: Chân điều chỉnh dùng trong điện thoại, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269099: 10183-4-H7V/ Đầu nối bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10185-1050289/ Khuôn vỏ bằng nhựa PB 95 Moulded House 07-110 Beige (10185-1050289) (xk)
- Mã HS 39269099: 10187-1033789/ Nút vặn bằng nhựa PB 95 Moulded Knob 03-110 Beige (10187-1033789) (xk)
- Mã HS 39269099: 10187-1033976/ Nút vặn bằng nhựa PB 95 Moulded Knob/ Knob 01-143 Pink (10187-1033976) (xk)
- Mã HS 39269099: 101972759012090/ Tấm plastic chặn nắp hộp sản phẩm- 101972759012090 (nk)
- Mã HS 39269099: 101E 25030(1)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 101E 25590(1)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 101E 25620(1)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 101E 25642(V22A002006-0109)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 101E 26060(1)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 101E 27011(V22A005010-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 101E 27371(V22A007047-0109)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 10202/ Nút chặn lõi cuốn băng xóa bằng nhựa J/R Common cap (xk)
- Mã HS 39269099: 102020011700/ Giá đỡ linh kiện đèn LED làm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 1020233250/ Tấm đệm đèn led bằng nhựa. (nk)
- Mã HS 39269099: 10206-3022633/ Khuôn vỏ bằng nhựa PJ 185 Moulded House 03-110 Beige (10206-3022633) (xk)
- Mã HS 39269099: 1021/ Bong bóng nhựa Balloon A6A-5.00-60 (nk)
- Mã HS 39269099: 102150002700/ Dây bằng sợi Polyethylene có móc sắt hai đầu dùng giữ camera vào giá đỡ (nk)
- Mã HS 39269099: 102150011100/ Linh kiện dùng để cố định ống kính (ngàm ống kính) của sản phẩm CCV170, Vật liệu nhựa PC (nk)
- Mã HS 39269099: 102150011100-B8/ Linh kiện dùng để cố định ống kính (ngàm ống kính) của sản phẩm CCV170, Vật liệu nhựa PC (xk)
- Mã HS 39269099: 102150011700/ Linh kiện đệm của hàng CCV470S3, vật liệu nhựa PVC mầu đen (nk)
- Mã HS 39269099: 102150019601/ Linh kiện truyền dẫn ánh sáng bên trái, vật liệu bằng nhựa, dùng cho máy chủ tọa thu phát tín hiệu âm thanh phòng họp (xk)
- Mã HS 39269099: 102150019701/ Linh kiện truyền dẫn ánh sáng bên phải, vật liệu nhựa, dùng cho máy chủ tọa thu phát tín hiệu âm thanh phòng họp (xk)
- Mã HS 39269099: 102150019801/ Linh kiện truyền dẫn ánh sáng, vật liệu bằng nhựa, dùng cho máy chủ tọa thu phát tín hiệu âm thanh phòng họp (xk)
- Mã HS 39269099: 102150021000/ Nút bấm, bằng nhựa, dùng cho thiết bị phòng họp(TSD1000CU KEYTOP-FRAME)102150021000 (nk)
- Mã HS 39269099: 102150021501/ Linh kiện truyền dẫn ánh sáng đèn LED báo hiệu có nguồn điện, vật liệu bằng nhựa, dùng cho máy chủ tọa thu phát tín hiệu âm thanh phòng họp (xk)
- Mã HS 39269099: 102150021900/ Vỏ thiết bị, bằng nhựa, dùng cho thiết bị phòng họp(TSD1000MU USB-EMBED-HOUSING)102150021900 (nk)
- Mã HS 39269099: 102150022000/ Khung giữ đầu đọc đĩa CD, vật liệu bằng nhựa, dùng cho sản phẩm loa xách tay(102150022000) (nk)
- Mã HS 39269099: 1021539650/ Nhựa cài c-ms90s/d dùng cho đầu thu phát tín hiệu (nk)
- Mã HS 39269099: 1021552790/ Dây giữ nắp camera, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 1021552790R01-1/ Dây giữ nắp camera, bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 1022506660/ Chân nhựa mầu đen hình trụ tròn cao 10mm, đường kính 22mm (dùng làm chân đế sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39269099: 1022508260/ Chân đệm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 10225730/ Thìa nhựa vét cao su IKEA GUBBRORA (nk)
- Mã HS 39269099: 102270001500/ Tay cầm mặt trước, vật liệu bằng nhựa, dùng cho sản phẩm loa xách tay(102270001500) (nk)
- Mã HS 39269099: 102270001600/ Tay cầm mặt sau, vật liệu bằng nhựa, dùng cho sản phẩm loa xách tay(102270001600) (nk)
- Mã HS 39269099: 1022A0402AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1022A0402MH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1022A0404AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1023A0402MH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1023A0403MH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1023A0404AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1023A0404MH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1023A0408MH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1023A0410MH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1024/ Vỏ nhựa HIF3BB-60D-2.54R gắn vào bộ dây dẫn điện, hình L, kích thước 2.54x80.77x15.6mm (cách điện) (nk)
- Mã HS 39269099: 1024354100/ Thẻ card A4 bằng nhựa, có nam châm dính mặt sau. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270000682/ Ống mềm co dãn, phi 3, màu đen, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270009762/ Vỏ nhựa nút bấm chất liệu nhựa PC quy cách 74.59*41.3*9.59MM, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270009776/ Nút bấm chính quy cách 55.55*37.3MM, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270009782/ Nút nguồn quy cách 30.72*11.24*11.21MM, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270010048/ Vỏ trước bằng nhựa ABS quy cách 114.26*35.02*9.09MM, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270010051/ Vỏ nhựa cố định quy cách 108.74*39MM, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270010052/ Đế cố định bằng nhựa quy cách 91.56*25MM, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270010119/ Nhựa phát sáng quy cách kỹ thuật PC241R, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270010338/ Vỏ đáy nhựa PC quy cách 67.77*41.91*23.62mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270010406/ Trụ cách ly PCB, dài 3mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270010522/ Mặt nhựa quy cách 119.48*74.93*6.35mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270010625/ Nút bấm chất liệu nhựa ABS quy cách 49.2*26mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270010657/ Vỏ trước bằng nhựa ABS quy cách 35.05*7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270010837/ Vỏ ngoài bằng nhựa, KT (43.75*29.60*6.92)mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270012676/ Vỏ Hộp dùng gắn PCB chất liệu nhựa ABS quy cách 214.3*94.6*66.8mm, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270012677/ Khung cố định ổ cắm quy cách 63.9*27.9*35.2mm, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270012678/ Khung cố định ổ cắm quy cách 38.8*12.3*19.7mm, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270012698/ Vỏ đáy nhựa PC quy cách 116.86*57.77*5.75mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270012699/ Vỏ sau bằng nhựa ABS quy cách 117.08*57.77*26.15mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270013412/ Vỏ đáy nhựa ABS quy cách 113.16*35mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270013490/ Nắp đậy khay pin quy cách 23.44*3mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270013900/ Nắp đậy khay pin, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270013902/ Nắp đậy khay pin, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270013904/ Vỏ đáy nhựa PC quy cách, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270013995/ Vỏ trên bằng nhựa quy cách 114.26*35.02*9.09mm, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270013996/ Nắp đậy buồng Pin, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270014035/ Vỏ trước bằng nhựa ABS, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270014036/ Nút nhựa ABS, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270014037/ Nắp đậy buồng Pin, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270014039/ Nút bấm nhựa ABS, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10270014101/ Nắp đậy buồng Pin, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10278-3024889/ Đế nhựa PJ 185 Moulded knob base 127 Grey (10278-3024889) (xk)
- Mã HS 39269099: 10278-3024889/ Đế PJ 185 Knob base-127 Grey (10278-3024889) (nk)
- Mã HS 39269099: 1027917/ Bản lề cửa bằng nhựa tổng hợp 2-1/2" x 1-1/8" (nk)
- Mã HS 39269099: 1027922/ Tay kéo cửa bằng nhựa, 121mm (nk)
- Mã HS 39269099: 1027ZA/ PNBH1027ZA1K108/V1: Nút bấm điện thoại bằng nhựa (46.9*56.3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1027ZA2/ Nút bấm điện thoại bằng nhựa (46.9mm* 56.3mm) (PNBH1027ZA2W300/V1) (xk)
- Mã HS 39269099: 10280004831/ Tấm cách carton bằng nhựa, KT(575x375) mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10280005718/ Khay nhựa cố định sản phẩm để đóng gói quy cách 50.8*88.9mm, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10280010426/ Khay nhựa PET để đóng gói sản phẩm quy cách 157*147*48 mm, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10280010429/ Khuôn nhựa đã định hình để đóng gói sản phầm chất liệu PET quy cách 157*147*48 0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10280010432/ Khay nhựa cố định đóng gói sản phẩm quy cách 182*147*63 mm, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1028093900/ Thẻ nhựa A3 có nam châm dính mặt sau, viền màu xanh. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1028A0402AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1028A0406CH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1028C0402AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1028C0406CH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1028C0416CH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1029/ Bong bóng nhựa Balloon A6A-5.00-80 (nk)
- Mã HS 39269099: 1029/ PNBH1029ZA1K108/V1: Nút bấm bằng nhựa (58.3mm*42.23mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 10292-3002286/ Đế (DCU 185 Moulded Base) (10292-3002286) (nk)
- Mã HS 39269099: 10292-3002286/ Đế nhựa DCU PJ 185 Moulded Base-700 Uncolored (10292-3002286) (xk)
- Mã HS 39269099: 1029W300/ PNBH1029ZA2W300/V1: Nút bấm bằng nhựa (58.3mm*42.23mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1030023729/ Miếng đệm bằng xốp 1030023729 KT:15*3.9mm (xk)
- Mã HS 39269099: 1030060029/ Dây buộc màu trắng bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1030281/ Dây rút bằng nhựa 2.5x20 (nk)
- Mã HS 39269099: 1030A0302AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1030C0302AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1030C0303AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10311-344/ Khung nhựa bao bên ngoài sản phẩm đầu nối BTB 0.35 34P (nk)
- Mã HS 39269099: 10312-481/ Khung nhựa bao bên ngoài sản phẩm đầu nối BTB 0.35 48P (nk)
- Mã HS 39269099: 103139/ Bánh răng bằng nhựa gắn nam châm/ Magnet Gear (PD13-25) (nk)
- Mã HS 39269099: 10322-481/ Khung nhựa bao bên ngoài sản phẩm đầu nối BTB 0.35 48P, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 103260/ Bánh răng bằng nhựa gắn nam châm/ Magnet Gear Unit PDY40,50 (nk)
- Mã HS 39269099: 10327-343/ Khung nhựa bao bên ngoài sản phẩm đầu nối BTB 0.35 34P 0.6F, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 103280/ Bánh răng bằng nhựa gắn nam châm/ Magnet Gear Unit PD30,40 (nk)
- Mã HS 39269099: 103281/ Thân vỏ ngoài đồng hồ đo nước bằng nhựa/ Register Box Assy PD30,40 (nk)
- Mã HS 39269099: 103285/ Thân vỏ ngoài đồng hồ đo nước bằng nhựa/ Register Box Assy PDY&GTW (nk)
- Mã HS 39269099: 1032A0316AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1032C0316AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10332-064/ Khung nhựa bao bên ngoài sản phẩm đầu nối BTB 0.35 6P, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10332-104/ Khung nhựa bao bên ngoài sản phẩm đầu nối BTB 0.35 10P, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10334-406/ Khung nhựa bao bên ngoài sản phẩm đầu nối 0.35 40P Riv MA B, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10336-264/ Khung nhựa bao bên ngoài sản phẩm đầu nối [BP]BTB 0.35 26P M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10339-784/ Khung nhựa bao bên ngoài sản phẩm đầu nối [BI]BTB 0.35 78P (nk)
- Mã HS 39269099: 1033A0403EH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1033C0402EH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10342-063/ Khung nhựa bao bên ngoài sản phẩm đầu nối BTB 0.35 6P (nk)
- Mã HS 39269099: 10342-103/ Khung nhựa bao bên ngoài sản phẩm đầu nối BTB 0.35 10P, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10342-203/ Khung nhựa bao bên ngoài sản phẩm đầu nối BTB 0.35 20P (nk)
- Mã HS 39269099: 10344-406/ Khung nhựa bao bên ngoài sản phẩm đầu nối 0.35 40P Riv FE B, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10346-264/ Khung nhựa bao bên ngoài sản phẩm đầu nối [BP]BTB 0.35 26P F, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10349-781/ Khung nhựa bao bên ngoài sản phẩm đầu nối [BI]BTB 0.35 78P 0.8 (nk)
- Mã HS 39269099: 103699-LF/ Kẹp nhựa dùng để kẹp dây cáp (nk)
- Mã HS 39269099: 1037254/ Đầu đực của ổ cắm điện, 3 vị trí, bằng nhựa, màu đen- PXP7012/03P/ST (nk)
- Mã HS 39269099: 1037255/ Nắp nhựa cho giắc cắm điện, màu xám- PXP7081 (nk)
- Mã HS 39269099: 1037256/ Nắp nhựa cho đầu cắm điện, màu xám (nk)
- Mã HS 39269099: 1038/ Tay đỡ nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 1038087-S712629-6/ Nhãn nhựa in biểu tượng/chữ CLOSING DEVICE FOR VENTILATION IN ACCOMMODATION, kích thước W150mm, H150mm (nk)
- Mã HS 39269099: 1038088-S712629-7/ Nhãn nhựa in chữ "CLOSING DEVICE FOR VENTILATION IN MACHINERY SPACE", cỡ 150 x 150mm (nk)
- Mã HS 39269099: 103844/ Bộ phận định tâm bằng nhựa/ Pilot (nk)
- Mã HS 39269099: 104025/ Bánh răng bằng nhựa gắn nam châm/ Magnet Gear Unit (SD) (nk)
- Mã HS 39269099: 1041/ Vỏ nhựa J25MF-04V-K gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữu nhật, kích thước 15.45x15.75x6.6mm (cách điện) (nk)
- Mã HS 39269099: 104-104333--00/ Màn hình hiển thị bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10419-346/ Khung nhựa bao bên ngoài sản phẩm đầu nối BTB 0.4 34P 0.8SW (nk)
- Mã HS 39269099: 1041C0404EH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1041C0408EH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1041C0416EH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10429-343/ Khung nhựa bao bên ngoài sản phẩm đầu nối BTB 0.4 34P (nk)
- Mã HS 39269099: 10441775 B42/ Đầu nối nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 10441778 B42/ Đầu nối nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 10445-3009327/ Đế (Base 02, Axle 01) (10445-3009327) (nk)
- Mã HS 39269099: 1046ZA2/ PNYF1046ZA2W252/V2: Vỏ điện thoại bằng nhựa (158.89 x47mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 1047A0416EH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10483-1032777/ Phần trước của phích cắm CS 44 Plug Front part-120 Black (10483-1032777) (xk)
- Mã HS 39269099: 104W4385P003|DM/ Kẹp bằng nhựa chiều rộng 22-28mm (nk)
- Mã HS 39269099: 104W4385P005|DM/ Kẹp bằng nhựa chiều rộng 34-40mm (nk)
- Mã HS 39269099: 104W4395P004|DM/ Đai ốc M32 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 104X178AB_034|DM/ Kẹp dây điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 1050032/ Đầu chiết khí bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 1050033/ Đầu chiết khí chân không bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 1050053/ Đầu giảm khí bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 105050000100/ Nắp công tắc TS901 bằng nhựa (105050000100) (nk)
- Mã HS 39269099: 105050006600/ Nắp che (chống nước) của loa phóng thanh A1SC15, vật liệu nhựa PC (xk)
- Mã HS 39269099: 1050520090/ Tấm nhựa dùng để che cách điện cho bản mạch của đầu xử lí dữ liệu hình ảnh (nk)
- Mã HS 39269099: 1050520090R02-1/ Tấm nhựa dùng để che cách điện cho bản mạch của đầu xử lí dữ liệu hình ảnh(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 1051100030009/ Dây buộc bằng nhựa lõi thép,dùng để sx bộ sạc,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 10525-3010502/ Đế (DCU 193-26 Moulded base) (10525-3010502) (nk)
- Mã HS 39269099: 105286/ Vỏ nhựa của phích cắm điện (bán thành phẩm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1056C0114AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1056C0304AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1056C0310AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 1056K108/ PNKL1056ZA1K108/V1: Chân đế điện thoại tổng đài bằng nhựa (123mm*100mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 105717-102TR/ Thanh dọc sau bằng nhựa composite 1686mm 105717-102TR (nk)
- Mã HS 39269099: 105717-105TR/ Thanh dọc sau bằng nhựa composite 2265 x 44 x 30 mm 105717-105TR (nk)
- Mã HS 39269099: 105867-100TR/ Thanh dọc sau bằng nhựa composite 2844 x 49 x 30 mm 105867-100TR (nk)
- - Mã HS 39269099: 105894-100TR/ Thanh dọc trước bằng nhựa composite 1161.5mm 105894-100TR (nk)