Nhập mã HS hoặc nhóm mã HS hoặc từ khóa để tìm kiếm trong trang.

- Mã HS 39269059: CAP328/ Boc cach điên CASE FR225CU-S15B-VH,Nhựa PBT; Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP329/ Boc cach điên CASE FR231CU-S15-VH,Nhựa PBT; Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP330/ Boc cach điên COVER FR225CU-S15B-VH,Nhựa PBT; Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP331/ Boc cach điên COVER FR231CU-S15-VH,Nhựa PBT; Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP332/ Bọc cách điện CASE F-50311,dùng để bảo vệ và tạo lớp cách điện cho sản phẩm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP333/ Bọc cách điện CASE FR238CU-S15-VH PC, Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP333/ Boc cach điên CASE FR238CU-S15-VH PC, Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP334/ Bọc cách điện COVER FR238CU-S15-VH PC, Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP334/ Boc cach điên COVER FR238CU-S15-VH PC, Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP342/ Bọc cách điện S6AB CORE CASE, 2.67x9.5mm;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn khử dòng (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP343/ Bọc cách điện COVER S6AB CORE COVER, 2.67x9.5mm;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn khử dòng (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP344/ Boc cach điên FR225CU-A-B CASE, 24.9x5mm;tạo lớp cách điện trong quá trình sản xuất cuộn khử dòng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP345/ Boc cach điên FR225CU-A-B COVER, 24.9x5mm;tạo lớp cách điện trong quá trình sản xuất cuộn khử dòng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP350/ Bọc cách điện OUTER CASE(AIS)1 (hàng mới 100%) (hàng cấn trừ theo TK 103267651210 ngày 17-04-2020, Mục 32) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP350/ Boc cach điên OUTER CASE(AIS)1,Nhưa PBT; Dùng để gắn vào cuộn coil trong công đoạn SX cuộn khử dòng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP351/ Bọc cách điện FR220CU-7 CASE, Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP354/ Boc cach điên FR238CU-S15-LOW,Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình sx cuộn khử dòng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP365/ Bọc cách điện FR231CU-P-S2, 15.8x10.5mmĐặc tính: Cách điện; Công dụng: Dùng để định hình cuộn cảm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP368/ Boc cach điên 2227 OUTER CASE COVER, Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn khử dòng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP369/ Boc cach điên 2227 OUTER CASE, Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn khử dòng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP378/ Bọc cách điện COMPACTZCT HOUSING, Nhựa PBT, tạo lớp cách điện và bảo vệ linh kiện của sản phẩm cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269059: CAP379/ Bọc cách điện COMPACTZCT COVER, Nhựa PBT, tạo lớp cách điện và bảo vệ linh kiện của sản phẩm cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269059: CAP381/ Bọc cách điện Cap FR211CU WHITE, Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm (hàng mới 100%) (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP382/ Bọc cách điện Cap FR213ACU WHITE,17.4x9.6mm;Đặc tính: Cách điện; Công dụng: Dùng để định hình cuộn cảm (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP383/ Bọc cách điện Cap FR213DCU WHITE, 12.85x3.8mm; Đặc tính: Cách điện; Dùng để định hình cuộn cảm, hàng mới 100% (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP387/ Bọc cách điện Cap FR219CU GRAY, Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm (hàng mới 100%) (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP389/ Bọc cách điện Cap FR219CU WHITE, Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm (hàng mới 100%) (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP391/ Bọc cách điện Cap FR219CU-P2 NATURAL, Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm (hàng mới 100%) (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP397/ Bọc cách điện Cap FR225BCU WHITE, Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm (hàng mới 100%) (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP398/ Bọc cách điện Cap FR225BCU-A WHITE, 25.2x3.2mm;Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm, (hàng mới 100%) (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP399/ Bọc cách điện Cap FR225BCU-B WHITE, 26x21xx31.8mm;Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm (hàng mới 100%) (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP402/ Bọc cách điện Cap FR225CU GRAY, Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm (hàng mới 100%) (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP403/ Bọc cách điện Cap FR225CU WHITE, tạo lớp cách điện trong quá trình sản xuất cuộn cảm (hàng mới 100%) (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP405/ Bọc cách điện Cap FR225CU-A BEIGE, 25.3x5mm;Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm (hàng mới 100%) (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP407/ Bọc cách điện Cap FR225CU-A-F1.1, Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm (hàng mới 100%) (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP410/ Bọc cách điện Cap FR225DCU-L, Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm (hàng mới 100%) (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP411/ Bọc cách điện Cap FR231BCU WHITE, Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm (hàng mới 100%) (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP413/ Bọc cách điện Cap FR231BCU-E, Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm (hàng mới 100%) (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP414/ Bọc cách điện Cap FR238CU WHITE, Nhựa PBT; Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm, hàng mới 100% (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP416/ Bọc cách điện Cap FR238CU-P NATURAL, Nhựa PBT; Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm, hàng mới 100% (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP417/ Bọc cách điện Cap FR247CU WHITE, 47.4x5.6mm;Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm, hàng mới 100% (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP422/ Bọc cách điện Cap FR338CU WHITE 2 PC/ SET,dùng để bảo vệ và tạo lớp cách điện cho sản phẩm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP423/ Bọc cách điện Cap FR338CU-F, Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm (hàng mới 100%) (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP436/ Bọc cách điện Cap SN10 JCU, Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm (hàng mới 100%) (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP438/ Bọc cách điện Cap SN12 JCU, Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm, hàng mới 100% (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP443/ Bọc cách điện FR219SCU-VH CAP,Nhựa PBT; Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm, hàng mới 100% (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP452/ Bọc cách điện Cap FR219ACU WHITE, 19.05x6.5mm;Nhựa PBT; Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm, hàng mới 100% (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP454/ Bọc cách điện CORE CASE FUTA MI 2.7X10.2X13.6, Đặc tính: Cách điện, Dùng để định hình cuôn khử dòng (hàng mới 100%) (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP458/ Bọc cách điện CORE CASE FUTA MI 3.5X18X24.2, Đặc tính: Cách điện, Dùng để định hình cuôn khử dòng (hàng mới 100%) (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP46/ Bọc cách điện CORE CASE FUTA 3.6X11X15, chất liệu bằng nhựa, dùng để bảo vệ và tạo lớp cách điện cho sản phẩm cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269059: CAP460/ Bọc cách điện CORE CASE FUTA MI 4.3X22X27.6B (HK),4.3x22x27mm;Đặc tính: Cách điện;Dùng để định hình cuôn khử dòng, hàng mới 100% (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP475/ Bọc cách điện FR256CU-S15-VH CASE, 59.7x27.7mm;Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP476/ Bọc cách điện FR256CU-S15-VH COVER,23.2x16mm;Nhựa PBT;;Dùng để gá sp trong công đoạn SX cuộn cảm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP478/ Bọc cách điện CA-P310, (hàng cấn trừ theo TK 103261642410 ngày 14-04-2020, Mục 32) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP483/ Bọc cách điện SBPSC-11R310GAP,9.3x7.3mm;Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP484/ Bọc cách điện SBPSC-12R817GAP, Nhựa PBT; Đặc tính: Cách điện, Dùng để định hình cuôn cảm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP485/ Bọc cách điện FR213CU-SC-G-WT CASE, Nhựa PBT;Đặc tính: Cách điện, Dùng để định hình cuôn cảm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP486/ Bọc cách điện FR213CU-SC-G-WT COVER, Nhựa PBT;Đặc tính: Cách điện, Dùng để định hình cuôn cảm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP487/ Bọc cách điện CA-P311, 140x116mm;Nhựa PBT; Đặc tính: Cách điện; Công dụng: Dủng để định hình cuộn cảm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP495/ Bọc cách điện FR235CU-D CASE,Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP496/ Bọc cách điện FR235CU-D COVER,Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP498/ Bọc cách điện FR219TCU-VH-1R2, 2.8x6.8mm;Nhựa PBT;;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn cảm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP503/ Bọc cách điện FR325BCUT-3 CASE, 26x21x31.8mm; Nhựa PBT;Đặc tính: Cách điện, Dùng để định hình cuôn cảm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP504/ Bọc cách điện FR325BCUT COVER, Nhựa PBT;Đặc tính: Cách điện, Dùng để định hình cuôn cảm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP514/ Bọc cách điện FR219BCU (CRN7000), 22x19x24.7mm; Đặc tính: Cách điện; Dùng để định hình cuộn cảm (hàng mới 100%) (2 PC/ SET) (nk)
- Mã HS 39269059: CAP526/ Bọc cách điện FR232CU-T CASE,dùng để bảo vệ và tạo lớp cách điện cho sản phẩm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP527/ Bọc cách điện FR232CU-T COVER,dùng để bảo vệ và tạo lớp cách điện cho sản phẩm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP531/ Bọc cách điện FR238CU-T CASE,dùng để bảo vệ và tạo lớp cách điện cho sản phẩm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP532/ Bọc cách điện FR238CU-T COVER,dùng để bảo vệ và tạo lớp cách điện cho sản phẩm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP537/ Bọc cách điện FR225CU-SAN-10 CASE, 32.9x12.55mm;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn khử dòng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP538/ Bọc cách điện FR225CU-SAN-10 COVER, 25.35x3.6mm;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn khử dòng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP550/ Bọc cách điện FG-R05 CORE CASE, 24.7x4.2mm;Nhựa PBT;Đặc tính: Cách điện;Dùng để định hình cuôn khử dòng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP551/ Bọc cách điện FG-R05 HOUSING, hàng mới 100% (2 PC/ SET), 103274857340 ngày 21-04-2020, Mục 05 (nk)
- Mã HS 39269059: CAP552/ Bọc cách điện FG-R05 CORE COVER, 24.7x4.2mm;Nhựa PBT;Tạo lớp cách điện trong quá trình SX cuộn khử dòng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP556/ Bọc cách điện FR214ACU-SAN(SA) CASE; 16.5x16.5x19.5mm; nhựa PBT; dùng trong SX linh kiện điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP557/ Bọc cách điện FR214ACU-SAN(SA) COVER; 16.5x16.5x4.6mm; nhựa PBT; dùng trong SX linh kiện điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CAP97/ Bọc cách điện CORE CASE MI 3.6X11X15, chất liệu bằng nhựa, dùng để bảo vệ và tạo lớp cách điện cho sản phẩm cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269059: CartClip HP45- TIJ 2.5 with BluePad unassembled, Part Number #40100081A_Kẹp hộp mực in bằng nhựa dùng cho máy in phun công nghiệp (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: CẮT BỌT BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: CẦU ĐÁ (xk)
- Mã HS 39269059: Cầu đấu dây dùng để tách mạch dòng trong lĩnh vực điện công nghiệp, bằng nhựa, Model Q881652-18BU09, Hiệu Phoenix, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CÂY CỌ (xk)
- Mã HS 39269059: Cây cỏ nhựa MINI CLEAN BRUSH+WHITE BEARD ABS PA757 WHITE #0607 RoHS hàng mới 100% thuộc tờ khai 102166027130, dòng 15 (nk)
- Mã HS 39269059: CÂY CỌ TRANG ĐIỂM (xk)
- Mã HS 39269059: CÂY ĐẬP RUỒI (xk)
- Mã HS 39269059: CÂY DŨA NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: CÂY GÃI LƯNG (xk)
- Mã HS 39269059: CÂY GIÁ ĐỠ (xk)
- Mã HS 39269059: CÂY KIM NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: CÂY LĂN BỤI (xk)
- Mã HS 39269059: CÂY LĂN MASSAGE (xk)
- Mã HS 39269059: CÂY LĂN MÁT XA NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: CÂY LẤY MỤN (xk)
- Mã HS 39269059: CÂY MÓC TAI (xk)
- Mã HS 39269059: CÂY NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: CÂY NHỰA GÃI LƯNG (xk)
- Mã HS 39269059: Cây nhựa nylon đường kính 1/2", 1.75 feet/cây- ROD, TYPE 66, NYLON, 1/2" DIAMETER (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: CÂY NHỰA TRANG TRÍ (xk)
- Mã HS 39269059: CÂY SỦI MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: CÂY TỰ SƯỚNG (xk)
- Mã HS 39269059: CÂY XĂM BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Cây xỏ sợi ngang- Phụ tùng máy dệt, dùng dể thay thế- Hàng mới 100%-FEEDER HEAD (nk)
- Mã HS 39269059: CB4-30-92- Phụ tùng chuyên dụng máy làm lon và nắp lon- Hàng mới 100%: Thanh dẫn hướng, bằng nhựa- GUIDE, UPPER INFEED (nk)
- Mã HS 39269059: CB50230-13 Chụp ngoài (Bằng nhựa, linh kiện máy vặn vít, hiệu Kilews, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: CBF-300W6/ Cuộn phim dùng để sản xuất linh kiện smarphone, Ipad kích thước 17mmx100m (nk)
- Mã HS 39269059: CBY023/ Khóa nhựa chữ D (nk)
- Mã HS 39269059: CBY024/ Dây dù tròn 5mm (string) (nk)
- Mã HS 39269059: CBY024-1/ Dây đai 18mm (webbing tape) 20mm (nk)
- Mã HS 39269059: CBY034-1/ Khoá đuôi các loại (nhựa) (nk)
- Mã HS 39269059: CBY047/ Nút chặn (stopper+ o ring) (nk)
- Mã HS 39269059: CBY047-2/ Nút tròn nhựa (o ring) (nk)
- Mã HS 39269059: CCDC/ Gioăng silicon.(chất liệu silicon),mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CD143/ Kim (27G) bằng nhựa dùng để gắn keo trong sản xuất thấu kính. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CD143/ Kim (30G) bằng nhựa dùng để gắn keo trong sản xuất thấu kính. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CE91121-1 Đế nhựa (Bằng nhựa, linh kiện máy vặn vít, hiệu Kilews, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: CHAI (xk)
- Mã HS 39269059: CHAI NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: CHAI NHỰA + NẮP (xk)
- Mã HS 39269059: CHAI NHỰA NHỎ (xk)
- Mã HS 39269059: CHAI NHỰA RỖNG CÓ VÒI XỊT (xk)
- Mã HS 39269059: Chân đế bằng nhựa dùng cho mô đun (6ES7654-7HY00-0XA0) dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. (nk)
- Mã HS 39269059: CHÂN ĐẾ CAMERA (xk)
- Mã HS 39269059: Chân đế lõi lọc kim phun bằng plastic dùng trong đường ống dẫn acid thuộc dây chuyền tái sinh Acid (Filter candle 207), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269059: CHÂN ĐÈN (xk)
- Mã HS 39269059: Chân định tâm bằng nhựa PEEK (xk)
- Mã HS 39269059: CHÂN ĐỠ ĐIỆN THOẠI (xk)
- Mã HS 39269059: Chân giá đỡ điện thoại bằng nhựa, có thể tăng giảm, (300 cái G.W: 670kg), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269059: Chắn sợi bằng nhựa của máy dệt bao, bạt PP, PE, kích thước đường kính 9cm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269059: CHÂN VỊT (xk)
- Mã HS 39269059: Chấu bắt đĩa A bằng nhựa PEEK (kích thước 10x15x39mm) (xk)
- Mã HS 39269059: Chấu bắt đĩa B bằng nhựa PEEK (kích thước 50x14x20mm) (xk)
- Mã HS 39269059: Chấu kẹp đĩa bên ngoài cho máy ATS bằng nhựa PEEK (kích thước 30x10x46.2mm) (xk)
- Mã HS 39269059: Chấu kẹp đĩa bên trong cho máy ATS bằng nhựa PEEK (kích thước 6x5.5x18mm) (xk)
- Mã HS 39269059: Chấu kẹp đĩa RST bằng nhựa PEEK (kích thước 18x9.8x69mm) (xk)
- Mã HS 39269059: Chấu kẹp đĩa SST bằng nhựa PEEK (kích thước 27x9.8x69mm) (xk)
- Mã HS 39269059: CHÉN (xk)
- Mã HS 39269059: CHÌ KẺ MÀY BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Chỉ nẹp nhựa PVC, sử dụng dán phủ lên cạnh tấm ván M.D.F. 0.45MM x 21MM, loại bóng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CHỈ NHA KHOA (xk)
- Mã HS 39269059: CHỈ NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết bộ phận của hộp sạc điện bằng nhựa: Nắp nhựa: FOX12 cover assembled 15.3358.552-11 black SR (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết đồ gá bằng nhựa SN009-010-11 dùng cho máy lắp ráp, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết nhựa cho bộ dây (nk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết: GDE60870 (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: CHIẾC XỐP HỘP ĐEN (xk)
- Mã HS 39269059: CHỔI RỮA BÌNH SỮA (xk)
- Mã HS 39269059: Chóp nhựa cách nhiệt cho đầu phun,phụ tùng thay thế của khuôn đúc phôi chai nhựa,Item 5471184,hiệu husky,mới 100% (tip insulator) (nk)
- Mã HS 39269059: CHỐT CHẶN BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Chốt cố định dây lót băng tải bằng nhựa (STUD/ WEB/RAIL)- Phụ tùng dây chuyền đóng chai- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Chốt đai bằng plastics (xk)
- Mã HS 39269059: Chốt để cố định JIG DP bằng nhựa, sử dụng trong công nghiệp sản xuất loa điện thoại di động/PIN_(WS071322)/Z45000344 (nk)
- Mã HS 39269059: Chôt giư Spacer STBS-4U- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Chốt nâng bằng nhựa Dia: Phi 1.3cm x 203cm; Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Chốt nhựa GOLF P PUSH PIN MOLD (Black) NY66, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Chốt nhựa- TPA 35182-0190- Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Chốt nhựa- TPA 631535-2- Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CHỐT PIN PHỤ KIỆN BĂNG TRUYỀN BẰNG NHỰA PP D5 LOCKPIN L1134 MM WHITE, HIỆU: UNI CHAINS.HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Chốt xích bằng plastic, sử dụng trong dây chuyền sản xuất đá ốp lát nhân tạo (code: C33084082, CONNECTION FOR CHAIN CABLE CARRIER) (nk)
- Mã HS 39269059: CHỮ TRANG TRÍ BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: CHUI BẮT KEM (xk)
- Mã HS 39269059: Chuỗi dây xích dẫn cáp bằng nhựa, kích thước: dài 2000cm* cao 10cm*dày 2cm, hiệu TSUBAKI, bộ phận của máy bắt bông, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269059: Chụp bảo vệ chân ốc phi 34 (xk)
- Mã HS 39269059: Chụp bảo vệ hole phi 42 (xk)
- Mã HS 39269059: Chụp cáp tiêu chuẩn bằng nhựa từ thiết bị đo và kiểm tra lưu lượng nước lên đồng hồ hiển thị (7ME3960-0CT01). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. (nk)
- Mã HS 39269059: Chụp cột cờ hình nấm bằng nhựa(Mushroom Finials), hàng mới 100%(đơn giá: 2.99 USD/PCE) (xk)
- Mã HS 39269059: Chụp đầu hình nấm bằng nhựa lớn (Big Red top), Hàng mới 100% (đơn giá: 4.13 USD/PCE) (xk)
- Mã HS 39269059: Chụp nhựa dùng cho khóa xe máy (KZL-20322-400) (nk)
- Mã HS 39269059: CL-B216Z0/ Tay cầm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: CN01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% thuộc dòng hàng số 5 của tk 103129867631 (xk)
- Mã HS 39269059: CỌ CHÙI SƠN (xk)
- Mã HS 39269059: CỌ NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: CỌ RÂU (xk)
- Mã HS 39269059: CỌ RỮA BÁT (xk)
- Mã HS 39269059: CỌ SƠN (xk)
- Mã HS 39269059: CỌ VẺ TÁN MÔI (xk)
- Mã HS 39269059: CỐC NGUYỆT SAN (xk)
- Mã HS 39269059: Cối dung dịch bằng nhựa, dùng để điều khiển giá xích,phi 35mm, dùng cho van điều khiển giá xích, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CON DẤU (xk)
- Mã HS 39269059: CON DẤU NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Con lăn 12 inch màu xanh, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Con lăn 12 inch, màu xanh, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Con lăn 6 inch, màu xanh, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Con lăn 8'' trắng, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Con lăn A bằng nhựa (AWW2136C01B0). hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Con lăn bằng nhựa (ROLLER)- Phụ tùng dây chuyền đóng chai- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Con lăn bằng nhựa 040-00-00201Roller; Part No: 040-00-00201; Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Con lăn bằng nhựa của trục đĩa mài trong máy mài, kt: phi20mm* 8mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Con lăn bằng nhựa dùng để đỡ dây điện KT: Phi 6*19*26mm (xk)
- Mã HS 39269059: Con lăn bằng nhựa phi 28*16*8.2mm dùng để mở kẹp chai của máy chiết rót NGK- Roller, P/N: QB/D31505,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Con lăn bằng nhựa STB 10X19X7mm (Linh kiện máy thành hình)- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Con lăn bằng nhựa, DWG#SM74-4-B22, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Con lăn băng tải vật liệu bằng nhựa dùng trong công nghiệp. Code: CMT027821802. Hãng: Regina. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Con lăn bọt biển nhân tạo, bằng nhựa xốp, kích thước đường kính phi 50mm, lỗ trong phi 20,dài 1200mm, dùng lau măt của gach sau khi mai ươt, dùng trong dây chuyền sản xuất gạch Granite. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269059: Con lăn Cam, bằng nhựa, Part No.0902719884, Phụ tùng dùng cho dây chuyền sản xuất bia và nước giải khát, hàng mới 100%, xuất xứ: ĐỨC. (nk)
- Mã HS 39269059: Con lăn dẫn hướng bằng nhựa cứng 076-310-114, mới 100%,là bộ phận phụ tùng chuyên dùng của thiết bị máy rót sữa đặc TWINTEC TTU22-5B, S318. (nk)
- Mã HS 39269059: Con lăn dính bụi dùng trong phòng sạch L350mm/SCREW. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Con lăn hồi xích I-O18,5, bằng nhựa, Part No.0905309974, Phụ tùng dùng cho dây chuyền sản xuất bia và nước giải khát, hàng mới 100%, xuất xứ: ĐỨC. (nk)
- Mã HS 39269059: Con lăn LR 5002 RRU-CC AH01, nằm trong ổ bi, bằng nhựa, Part No.0404005300, Phụ tùng dùng trong dây chuyền sản xuất bia và nước giải khát, hàng mới 100%, xuất xứ: SLOVAKIA. (nk)
- Mã HS 39269059: Con lăn mài, lõi bằng thép, vỏ bọc ngoài bằng sợi nhựa PP, đường kính 150mm, dài 610mm, sử dụng cho máy mài bản mạch (xk)
- Mã HS 39269059: Con lăn nhựa (Pad Roll)- Phụ tùng dây chuyền đóng chai- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Con lăn silicon 6", hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Con lăn trắng 4 inch, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Con lăn UMC45-12-10-MC Làm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: Con lăn VULHF-D18-L12-V6 Làm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: Con thoi dùng làm sạch đường ống dầu khí 08". Dạng chổi quyét. Vật liệu: Polyurethane (bao gồm 4 đĩa làm kín và 2 chổi quyét bằng thép) Nhà sản xuất: IK. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269059: Con trượt bằng nhựa, có vỏ bọc nhôm bên ngoài để bảo vệ- NW-12-27-80, dùng cho dây chuyền máy đóng gói công nghiệp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Công cụ cố định sản phẩm 15*15*178mm; dùng để cố định sản phẩm; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Công cụ kẹp giữ sản phẩm: chất liệu nhựa, 40x17.5x10mm,; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Công cụ kiểm tra các chi tiết giày (nk)
- Mã HS 39269059: Cọng go bằng plastic (280mm)- Phụ tùng máy dệt, dùng dể thay thế- Hàng mới 100%-PLASTIC HEALD (280 M/M) (nk)
- Mã HS 39269059: ControlLogix Empty Slot Cover: Nắp chụp bằng nhựa bảo vệ các module cho bộ điều khiển Controllogix dùng trong công nghiệp. C/N: 1756-N2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: COR-02005-002R/ Giá đỡ tấm bản mạch PCB (7 chân cắm), kích thước: L26.1*W11.0*H4.0mm, chất liệu Plastic. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CPA001/ Thiết bị đảm bảo vị trí kết nối bằng nhựa 375 3P WP HSG CPA, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CS-02-013/ Dây rút bằng nhựa quy cách L248m/m*10 mm/Wiring harness (nk)
- Mã HS 39269059: CT3/ Dây treo nhãn (nk)
- Mã HS 39269059: Cửa bằng nhựa dùng để quan sát, phụ tùng máy chải thô TC 03. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269059: Cửa bằng nhựa, đường kính 152x442mm, phụ tùng máy chải thô C70. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269059: Cửa gió 1 lớp, bằng nhựa ABS,nhà sx:Tai Lian kích thước 1300*300mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CỤC GÔM (xk)
- Mã HS 39269059: Cụm đỡ đầu bút của máy cắt rập (Nhà SX & PP: Graphtec America Inc.; bằng nhựạ)-#694500406. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Cụm kết nối Điện cực của đầu cắm nối bằng Plastic, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Cụm nắp đầu in bằng nhựa/ PH cover Assy A1UDF30100 (Linh kiện máy photocpoy) (xk)
- Mã HS 39269059: Cuộn dây cho bình dẫn khí bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39269059: Cuộn dây hơi xoắn dẫn khí nén-,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CUỘN DÂY TRANG TRÍ (xk)
- Mã HS 39269059: Cuộn đóng gói bằng nhựa 3008-40P, hàng mới 100 % (xk)
- Mã HS 39269059: CUỘN NHỰA CÁCH ĐIỆN (xk)
- Mã HS 39269059: CUỘN NHỰA ĐỂ LÀM NẮP LY (xk)
- Mã HS 39269059: Cuộn nhựa PEKO (dùng để chứa đựng sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39269059: Cuộn nhựa teflon (Teflon ring roll, 5.8X2.0T, 2.2Kg), phụ tùng van điều chỉnh lưu lượng nước. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: CUỘN NILON (xk)
- Mã HS 39269059: CUỘN NYLON (xk)
- Mã HS 39269059: CVT-309-04-006|DM/ Chụp nhựa cho đai ốc M5 (nk)
- Mã HS 39269059: D0015V001/ Trục nhựa- Đường kính: 15.4mm, Chiều dài: 55.35mm (Nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện máy in) (nk)
- Mã HS 39269059: D0015V001-052/ Trục nhựa (nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269059: D0079D-001/ Trục nhựa- Đường kính: 7.8mm, Chiều dài: 272.8mm (Nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện máy in) (nk)
- Mã HS 39269059: D0524/ Vòng đệm bằng nhựa (ring) J-09593 CM02-RING(D12) (nk)
- Mã HS 39269059: ĐÁ ĐÍNH MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: ĐÁ GẮN MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: ĐÁ TRANG TRÍ MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: Dải gân nhựa dán băng tải (phụ kiện) D10 Green PVC V-guide, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Dải gờ nhựa dán băng tải (phụ kiện) Cleat T20 White (3m/pc), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đai khởi thủy bằng nhựa đường kính 63mm-R 3/4'', áp lực 10bar (PN10), dùng trong ngành nước, nhà SX: STP- Spain, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đai ốc bằng nhựa dùng nối dây cáp với tủ điện PG07-GR, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 39269059: Đai ốc nhựa- M20 x 1.5, mã: MSL03, nhãn hiệu Ortac, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đai ốc nhựa- M25 x 1.5, mã: MSL04, nhãn hiệu Ortac, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đai ốc PVC loại nhỏ JC-DJW-01-01, phụ tùng của máy sản xuất bình ắc quy,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dẫn hướng bằng nhựa- WEAR RING- RYT 1.5Tx3H; (d*D) 47*50mm. Hiệu ABA. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269059: Dẫn hướng piston bằng nhựa, trong máy chiết chai (H29205010141). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Dao động tinh thể bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Dao gạt keo một mặt, vát góc 10 độ, chất liệu nhựa, độ cứng 70A, Squeegee F-Type, kt: 9.0*50.5*180mm, dùng cho máy in mạch điện tử kiểu lưới PRT/33200007, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Dao gạt mực bằng nhựa-Esterlam Doctor Blades, Size E10/45/22 (Phụ tùng thay thế của máy in). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DAO NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Dao tách kim bằng plastic 79MM HARD (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu bảo vệ súng loại 1, kích thước: D35xL38mm, bằng nhựa Pom, dùng để bọc đầu súng bắn vít, 1 chiếc/1 bộ, hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu bịt dưới 8" bằng nhựa PVC-U cho lõi lọc RO, P/N: 14132A, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu bịt ống hút bông bằng nhựa, đường kính 15mm, dài 40mm, không nhãn hiệu, bộ phận của máy chải bông, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu bịt ống hút sợi bằng nhựa, đường kính 20mm, dài 35mm, không nhãn hiệu, bộ phận của máy sợi con, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu bịt trên 8" bằng nhựa PVC-U cho lõi lọc RO, P/N: 14131A, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu bơm keo 27, bằng nhựa (7018417), dùng bơm keo trong sản xuất, 50 Cái/ Hộp. Hàng mới 100% (PO số 85013037, ngày 31.03.2020) (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu cắm QSC-6H, bằng nhựa, Part No.0900695573, Phụ tùng dùng trong dây chuyền sản xuất bia và nước giải khát, hàng mới 100%, xuất xứ: ĐỨC. (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu cắm QSC-8H, bằng nhựa, Part No.0901910478, Phụ tùng dùng trong dây chuyền sản xuất bia và nước giải khát, hàng mới 100%, xuất xứ: ĐỨC. (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu chụp cốt đỏ 35mm, kích thước: 35mm, vật liệu nhựa, công dụng: bọc cách điện các đầu nối điện, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu chụp cốt vàng 35mm, kích thước: 35mm, vật liệu nhựa, công dụng: bọc cách điện các đầu nối điện, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu chụp cốt xanh 35mm, kích thước: 35mm, vật liệu nhựa, công dụng: bọc cách điện các đầu nối điện, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu chụp neo thép (bằng nhựa)- ANCHOR CAP,PLASTIC,phi 6 x dài 13mm, 1000 cái/thùng, hàng mới 100%, nhà sx: CALDERYS (nk)
- Mã HS 39269059: ĐẦU CHỤP NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu chụp ống D25 PN:2811200680, bằng nhựa.Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu cone bằng nhựa dùng để hút dung dịch hóa chất, hiệu Kima, màu xanh, 1000 micro (500 Pcs/Bag) (xk)
- Mã HS 39269059: DẦU CÙ LÀ (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu dẫn hướng LF bằng nhựa; Part No: 02255-3508-0014; Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu dập bằng silicon, dùng cho máy dập Jig voice coil,phi 9.5. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu dây nối cho bảng mạch in bằng nhựa 0.64mm HEADER PIN HOUSING_48P, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu đỡ con lăn bàn đảo phôi: phi 10mm, bằng nhựa, dùng lắp đỡ đầu con lăn sắt cho dàn con lăn bàn đảo phôi gạch men. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu đỡ con lăn nhựa: bằng nhựa, 37*20*10mm, dùng lắp đỡ đầu con lăn sắt của dàn con lăn máy chuyển gạch. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu đỡ con lăn: bằng nhựa, phi 10mm, dùng lắp đỡ đầu con lăn sắt cho dàn con máy chuyển gạch men. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu gắp phim cho máy plotter (P/N:0383086A) (Chất liệu nhựa, đường kính ngoài 12mm, đường kính trong 8m, gắp phim bằng cách hút chân không) (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu hút bằng nhựa cho máy hút bụi (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu hút chân không bằng nhựa dùng cho máy công nghiệp (máy gấp, máy đóng gói), model 25020-06 (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu hút sợi bằng nhựa, đường kính 42.5mm x cao 65mm, Bộ phận của máy cuộn sợi (ADAPTOR) Nhãn hiệu: Murata, không model. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu in Silicon kích thước 100mm*60mm 350g/chiếc dùng làm khuôn in định hình áo ngực trong ngành may mặc. hàng mới 100% xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu kẹp cho dụng cụ lấy đĩa H10 D8-1P bằng nhựa Peek (xk)
- Mã HS 39269059: ĐẦU LỌC BẰNG PLASTIC, PHỤ TÙNG MÁY PHÂN TÍCH DÙNG TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM (nk)
- Mã HS 39269059: ĐẦU MA NƠ CANH (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu nhựa dùng dẫn lưu chất (50 cái/bộ) _ Nozzle TN-22G [ZJH626610009] (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu nhựa gắn kim phun epoxy, màu trắng 7536, hàng mới 100%, xuất xứ Mỹ. (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu nhựa nối với ống bơm epoxy, 5152A, hàng mới 100%, xuất xứ Mỹ. (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu nhựa phải (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu nhựa phải, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu nối bằng nhựa 025 10M TPA-GR hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu nối bằng nhựa- HOUSING 35181-0200- Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu nối bằng nhựa, của máy kiểm tra an toàn điện tấm mô đun quang điện; Part No: GI040-1005-W4921; Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu nối bằng nhựa. Mã: HKC02-12735 (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu nối một chạm bằng nhựa WFR-2; Part No: 55940819; Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu nối ống khí nén bằng nhựa để kết nối các dây ống khí nén, mã: 186 126, hiệu Festo, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu nối ống thủy lực bằng thép (không ren), model: 2090-16-16S. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu nối xích bằng nhựa- 040.07.12, dùng cho dây chuyền máy đóng gói công nghiệp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu nối xích nhựa-2605.34PZB. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu phun hơi nước bằng nhựa (PLASTIC INSERT NOZZLE) (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu phun nhỏ giọt V4 bằng nhựa Acrylic, không nhãn hiệu, bộ phận thay thế của máy nhuộm vải, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu phun nhựa (Mini outsole whashing M/C) (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu phun nhựa,phi 14/8*77/54mm, 1 đầu ren trong M10*1, lỗ bec phun phi 1 mm dùng để phun nước rửa chai trong máy chiết rót nước giải khát- NOZZLE, P/N: 4-56097/14,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu phun nước trắng CJB-186 bằng nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu phun sợi, hút sợi bằng nhựa, đường kính 20mm, không nhãn hiệu, bộ phận của máy sợi thô, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269059: Đầu phun, mã BB2.5-PP. Chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu phun, mã E 1/4-PP. Chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: ĐẦU SẠC ĐIỆN THOẠI (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu tạo độ cone để nối cáp- Cone 103-111mm for pull-on tool complete, type 13. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: ĐẦU TI EM BÉ (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu vuốt LF bằng nhựa; Part no: 02255-3508-0019; Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: ĐẦU XE (xk)
- Mã HS 39269059: Dây bằng nhựa PP (phụ tùng cửa) (hàng không nhãn hiệu, mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Dây bằng nhựa PU tròn, nhám. Đường kính 10mm, Kích thước: 100M/cuộn, dùng trong công nghiệp. Xuất xứ: Trung Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Dây buộc 3 x 150mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây buộc 3 x 200mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây buộc 3 x 300mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây buộc bằng nhựa dài 368.3mmx6.38mm, Part No.: 218A4335P6. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây buộc cáp 4.6x200, bằng nhựa, Part No.0900214169, Phụ tùng dùng trong dây chuyền sản xuất bia và nước giải khát, hàng mới 100%, xuất xứ: ANH. (nk)
- Mã HS 39269059: Dây buộc cáp bằng nhựa (d:16cm, r: 0.5cm, dùng để buộc định vị dây điện) B/CABLE B1312PK031, hàng mới 100%. dùng trong hệ thống điện của xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39269059: Dây buộc cáp điện bằng nhựa T18R-GRN (69120339), kích thước L100xW2.5MM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây buộc cáp, bằng nhựa, Part No.0900214440, Phụ tùng dùng trong dây chuyền sản xuất bia và nước giải khát, hàng mới 100%, xuất xứ: SINGAPORE. (nk)
- Mã HS 39269059: Dây buộc hàng bằng nylon (màu xanh) (xk)
- Mã HS 39269059: Dây cáp nối CABLE TIE T18R-HS- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Dây cột nilon(White) 300 mét/cuộn (xk)
- Mã HS 39269059: Dây đai (10kg/cuộn) bằng plastics (xk)
- Mã HS 39269059: Dây đai bằng nhựa dùng trong công nghiệp (TSUBAKI) TKP18H15-30W30R28+35L-F0-M0 TKP18H15-30W30(35LINK) BRACKET:TKP18H15-30W30-FO. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây đai bằng nhựa PU, hiệu: NITTA, model: H-8 (nk)
- Mã HS 39269059: Dây đai hàng PP (Nhựa mềm dẻo) (xk)
- Mã HS 39269059: Dây đai nhựa D130 máy Sizer, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Dây đai nhựa PET (PET Strap). Kích thước: (1100000 X 16 X 0.5) MM. Quy cách: 20 Kg/Cuộn, Số lượng: 10 Cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Dây đai nhựa PET màu xanh lá cây trơn, kích thước: 19.00mm x 1.27mm x 730M. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây đai nhựa PP 2000m (10kg/cuộn), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây đai nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Dây đai nylon PP (10kg/W17mmxT0.9mmxL1200m/cuộn) PP4249-1011P000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây đai PET 16mm*0.8mm dùng để đóng kiện cho hàng hóa,hàng mới 100%, mã liệu:40000691 (xk)
- Mã HS 39269059: Dây đai Pet- 16mm*1mm bằng nhựa Pet dùng để đóng kiện cho hàng hóa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây đeo/141002290 (xk)
- Mã HS 39269059: Dây đeo/278603360 (xk)
- Mã HS 39269059: DÂY DÙ (xk)
- Mã HS 39269059: Dây gom cáp bằng nhựa, chịu môi trường biển (sử dụng trên giàn khoan) PN: BT21-CO (xk)
- Mã HS 39269059: Dây gút bằng nhựa CHS-3X150-W, (100 cái/1 bịch), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Dây gút bằng nhựa LH-I-200-8-BL, (100 cái/1 bịch), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Dây lưới nhựa PE để bảo vệ dây cáp, hiệu AMPHENOL, mới 100%, dùng để sản xuất lắp ráp cáp dùng trong ngành điện tử viễn thông, hiệu Amphenol (nk)
- Mã HS 39269059: DÂY MÀN CỬA BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: DÂY NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Dây nhựa 20 x 2200 x 1.5mm.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Dây nhựa 20 x 910 x 1.5mm.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Dây nhựa 20x1150x1.5mm.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Dây nhựa 20x2005x1.5mm.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Dây nhựa 20x2455x1.5mm.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Dây nhựa 20x716x1.5 mm.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Dây nhựa, dùng để buộc ống, sử dụng trong nhà máy, nhãn hiệu TRUSCO, hàng mới 100%, model: TPS25-05 (nk)
- Mã HS 39269059: DÂY NILON (xk)
- Mã HS 39269059: Dây PU răng 4100- S5M- 25 mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây rút (L200 x W7.6)mm ((L200xW7.6)mm, 100 sợi/bịch, (đầu bấm tháo ra được), KST) (dây rút bằng nhựa dùng trong công nghiệp) (xk)
- Mã HS 39269059: Dây rút 100mm (nk)
- Mã HS 39269059: Dây rút 100mm (xk)
- Mã HS 39269059: Dây rút 300mm (nk)
- Mã HS 39269059: Dây rút 300mm (xk)
- Mã HS 39269059: Dây rút cáp bằng nhựa W9, L4000, (100 sợi/bịch) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Dây rút nhựa dùng để cột ống nước 300mm (100 cái/túi) (nk)
- Mã HS 39269059: Dây rút nhựa K150IB (xk)
- Mã HS 39269059: Dây rút nhựa K200IB (xk)
- Mã HS 39269059: Dây rút nhựa K250SB (xk)
- Mã HS 39269059: Dây rút nhựa K300SB (xk)
- Mã HS 39269059: DÂY SẠC ĐIỆN THOẠI (xk)
- Mã HS 39269059: Dây silicon, phi (6, 8, 14, 18) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Dây thít L200, 250ea/túi, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây thít L250, 250ea/túi, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây thít L300, 250ea/túi, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây thít nhựa (903259102)(Nhựa thành phẩm dạng dây buộc, tỷ lệ tạp chất không quá 5%khối lượng (xk)
- Mã HS 39269059: Dây tirut 100mm màu đen (L100mmxW1mm (Colour)) (xk)
- Mã HS 39269059: Dây tirut 500mm (dây rút bằng nhựa hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Dây tirut 500mm (nk)
- Mã HS 39269059: Dây tirut 500mm (xk)
- Mã HS 39269059: Dây treo nhãn 19cm (xk)
- Mã HS 39269059: DÂY TREO TRANG TRÍ (xk)
- Mã HS 39269059: Dây truyền nhiệt 1010*15*0.2 (chất liệu bằng nilon) (nk)
- Mã HS 39269059: Dây xả tỉnh điện,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây xích bằng nhựa (TSUBAKI) RSP60-2+92L. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Dây xích băng tải, 12*19mm, Nhãn hiệu SJ INNOTECH, chất liệu nhựa PVC, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Dây xoắn giữ dây điện bằng nhựa đường kính 9.7mm (HW-8-10-PE-BK), Mã hàng: 305A4127P10. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc cáp điện bằng nhựa T18R, code 111-01929, kích thước L100XW2.5MM. Hàng mới 100% (mục 1 TK KNQ 103296748440/C11/05.05.2020 và mục 1 TK 103352957300/C11/08.06.2020) (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc LRT18RWPM4.8-V0, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc OS170-FT7, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc PLT.6SM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc POP-7947-2K, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc RMST-80V0G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc RR30SWPM5, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc RSG-100-V0, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc RSG-130-V0, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc RST-130V0, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc RT30SSF, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc SG-100V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc SG-PS100W, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc SHT18R, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc T18MR, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc T18R(R), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc T18R-BLU, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc T18R-V0, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc T18R-YLW, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc T18S, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc T18S-VOB, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc T30R, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc T30R-HR, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc T30R-VO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc T50R, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc T50SSF-V0 (nk)
- Mã HS 39269059: DB/ Dây buộc TY-23M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DBN/ Đệm bằng nhựa cho đường ống (nk)
- Mã HS 39269059: DB-VF-01-01/Hộp bằng nhựa dùng để bảo vệ quạt làm mát, hàng mới 100% (Nguồn trong nước) (xk)
- Mã HS 39269059: DCCG/ ĐCCG/ Điều chỉnh cỡ giấy bằng nhựa/ (linh kiện máy photocopy) A7AH635000 (nk)
- Mã HS 39269059: Đế bằng nhựa của đồ gá kiểm tra điện 90114601. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: ĐỀ CAN BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Đế con trượt, bằng nhựa, Part No.1031901170, Phụ tùng dùng cho dây chuyền sản xuất bia và nước giải khát, hàng mới 100%, xuất xứ: POLAND. (nk)
- Mã HS 39269059: Đế công tắc bằng nhựa- Phụ tùng máy cắt vải- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đế của máy trà ma tít cầm tay DML-204VB, kích thước 70*198MM, bằng nhựa, nhãn hiệu DML, hàng mới 100%, dùng trong ga ra ô tô. (nk)
- Mã HS 39269059: Đế đỡ bằng nhựa, loại không có ren, chiều dài 25mm, hiệu: MURATA, bộ phận của máy đánh ống, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269059: Đế đỡ bi bằng nhựa của van một chiều, model: PN 200912 dùng cho máy cắt kim loại bằng áp lực nước Waterjet, hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39269059: Đế đồ gá FS-0006 Nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269059: ĐẾ ĐỢ MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: Đế đỡ ống nước bằng nhựa PVC, Loại 4", linh kiện tháp giải nhiệt, dùng lắp cố định ống nước vào, ống trung tâm- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đế giữ bằng nhựa plastic/HL-3136S (Phụ tùng thay thế cho máy khâu bao-hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: đế jig điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: ĐẾ KẾT NỐI (xk)
- Mã HS 39269059: Đế máy mài đường kính 150mm, có 48 lỗ mã 8292605011, hiệu MIRKA, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Đế nhựa cố định dây kích thước 13x8.1mm (TM1S4-C0/342A4933AWP1, dùng để cố định dây điện) (nk)
- Mã HS 39269059: Đế nhựa cứng A290-8119-Z783 (phụ tùng máy CNC) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: ĐẾ NHỰA ĐỂ ĐỠ TRỤC CHO MÁY DÁN CẠNH MÃ 3-051-16-0530 (nk)
- Mã HS 39269059: Đế ổ khóa khẩn cấp bằng nhựa,dùng trong nhà xưởng, qui cách BAN-D50M, hiệu Jia Yuxin,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đế POM VS-0022 Nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269059: Đế POM VS-0039_v1 Nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269059: Đế quấn dây ELESD-BKD67/6P BKD67/6P-4R3A1.6 FR1-1.6T BareBord 67x67, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đế quấn dây SCREW TERMINAL OP-056- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đế quấn dây TERMINAL BASE TD-4P-SSR24N, sản xuất từ nhựa nguyên sinh Fenol T375HF (xk)
- Mã HS 39269059: Đế rơ le chất liệu nhựa dùng cho máy lật tấm wafer loại 8 khoang độc lập, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đế rờ le, làm bằng nhựa, nhãn hiệu IDEC, hàng mới 100%, model: SY4S-05D (nk)
- Mã HS 39269059: Đế, mã: 20282 (nk)
- Mã HS 39269059: DE.P26-G12-A/ Đệm bằng nhựa xám 26mm, kích thước (25x8.5)mm (xk)
- Mã HS 39269059: DECAL DÁN MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: D-EFO.SUN.087.002/ BLOCK 087.002/ KHỐI 087.002_D-EFO.SUN.087.002 (BẰNG NHỰA). (xk)
- Mã HS 39269059: D-EFO.SUN.087.003/ BLOCK 087.003/ KHỐI 087.003_D-EFO.SUN.087.003 (BẰNG NHỰA). (xk)
- Mã HS 39269059: D-EFO.SUN.105.S04_BLOCK/BÁCH GÁ 105.S04 (BẰNG NHỰA). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DEKCAP/ Chụp đệm bằng nhựa 4146 (180x88x146)mm (xk)
- Mã HS 39269059: DEKTITE-UEC/ Chụp đệm bằng nhựa 4146 và nhôm, kích thước (180x88x146)mm (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm bằng nhựa Polyurethane dạng khối, kích thước dài 1740mm x rộng 1260mm x cao 1254mm, hiệu NONE, dùng để đặt phôi lốp xe cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đệm bọc bảo vệ cho đầu vít, hàng mới 100% 3049 nhà sản xuất Keystone (nk)
- Mã HS 39269059: Đệm cho thân piston bằng plastic cho thiết bị khoan, P/N: 31909-HS (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm dẫn hướng bằng nhựa (Molding)- Phụ tùng dây chuyền đóng chai- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đệm đỡ ống kính dùng cho camera quan sát, bằng nhựa FC29-006630A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm làm kín bằng nhựa, M20 PN: 78129000436 (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm làm kín bằng plastic PN 31914 (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm làm kín máy bơm, nhãn hiệu shangbaoluo, bằng nhựa, kích thước 12x12mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đệm làm kín nắp piston bằng plastic cho thiết bị khoan, P/N: 32501-2 (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm làm kín phía trên piston bằng plastic cho thiết bị khoan, P/N: 31914 (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm làm kín van bằng teflon P/N: 10A4207X012. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đệm lót bằng cao su (được làm từ silicone nguyên sinh) đệm lót các linh kiện trong thuốc lá điện tử, FRAME RUBBER (THOR/ MD19000249A),NSX: CT TNHH Goryo Việt Nam. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm lót của trục máy sản xuất giấy, bằng nhựa, kích thước 350x6200mm, dày 1.5mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đệm máy nén khí bằng silicone-2118030643- Gasket 8"- P2320C077(linh kiện sản xuất máy nén khí- hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: Đệm nhựa khớp nối 2035 (ID30 x OD78.5 x T19, 2035, JOONGANG INDUSTRIAL) (sản phẩm làm bằng nhựa dùng cho công nhiệp hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm PU KT phi 12mm dài 10mm cho mespack (xk)
- Mã HS 39269059: ĐÈN NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: DE-P22-B12-B/ Đệm bằng nhựa đen 22mm 12g (21.85x8)mm (xk)
- Mã HS 39269059: DE-P22-G12-B/ Đệm bằng nhựa xám 22mm (21.7x7.6)mm (xk)
- Mã HS 39269059: DE-P22-G12-C/ Đệm bằng nhựa xám 22mm (21.85x8)mm (xk)
- Mã HS 39269059: DE-P22-G12-D/ Đệm bằng nhựa xám 22mm 10-12G (21.85x8)mm (xk)
- Mã HS 39269059: DE-P22-G12-G/ Đệm bằng nhựa xám 22mm 10-12G, kích thước (21.60x7.8)mm (xk)
- Mã HS 39269059: DE-P26-G14-D/ Đệm bằng nhựa xám 26mm, kích thước (26x8.5)mm (xk)
- Mã HS 39269059: DE-S35-B14-A/ Đệm bằng nhựa 14g (35.5x4.7)mm (xk)
- Mã HS 39269059: DE-W32-G14-B/ Đệm bằng nhựa xám 32mm, kích thước (32.35x10.2)mm (xk)
- Mã HS 39269059: Đĩa giữ cuộn nhãn bằng nhựa của máy dán nhãn- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Dĩa lò xo bằng nhựa DISK SPRING (DDV-KIS2,3,4) (nk)
- Mã HS 39269059: Đĩa quấn bóng;kích thước:D100mm;chất liệu:nhựa; sử dụng cho máy cấp liệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đĩa trung chuyển bằng nhựa, sử dụng cho máy cắt tôm, sử dụng trong chế biến thực phẩm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269059: Đĩa xích AF2500-12T, sử dụng cho băng tải AF2500, chất liệu PP, khoảng cách bánh răng 25.4mm, kích thước lỗ vuông 40*40mm, NSX: AS-FLEX CHAIN CO.,LTD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đinh tán bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng trong công nghiệp, nhà sản xuất:Dongguan Zhongfeng Trading Co.,LTD, Part: 61A-00584(Code: R2642W), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đinh tán bằng nhựa, Part:61A-00584, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: DIO.09EGS04VSM000/ Ống nhựa SMD EGS04V12A02T 12V, Kích thước: 0.4*0.2mm, dùng trong bảng mạch để chống tĩnh điện (xk)
- Mã HS 39269059: DIO.09EGS04VSM000-Ống nhựa SMD EGS04V12A02T 12V, Kích thước: 0.4*0.2mm, dùng trong bảng mạch để chống tĩnh điện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DIO.09ESDLP7SM000/ Ống nhựa SMD ESDA-MLP7 0.05PF 30V, Kích thước: 0.6*0.3mm, dùng trong bảng mạch để chống tĩnh điện (xk)
- Mã HS 39269059: DIO.09ESDLP7SM000-Ống nhựa SMD ESDA-MLP7 0.05PF 30V, Kích thước: 0.6*0.3mm, dùng trong bảng mạch để chống tĩnh điện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DJ60-00046B/ Miếng kết nối ống máy hút bụi (Connector Brush) (nk)
- Mã HS 39269059: DJ63-01651A/ Miếng ốp dầu nối ống nhựa máy hút bụi (Cover Terminal) (nk)
- Mã HS 39269059: DL0255/ Then (màu trắng) CJB-187 bằng nhựa, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269059: DL068/ Vòng đệm bằng silicon, phi 230x phi 210xT2.5, 202206091, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DL-D858Z000V/ Pad nhựa kệ OR (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ BẢO VỆ GIÀY (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ BỘ NYLON (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ CHÀ LƯNG (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ CHĂM SÓC MI (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ CHĂM SÓC MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ CHƠI MÔ HÌNH (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ CHƠI THÚ CƯNG (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ CHƠI TRẺ EM BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá (của bàn kiểm tra tính dẫn điện) FQ-0082 nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá (của bàn lắp ráp) bằng nhựa Tanmatsu (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12128N4A02F-15 13966400 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12353WQA03F-15 11484200 B bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12354WQA03F 12341900 GR bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12361NBA10F 14238100 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12366NQA05F 14238200 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12370NQA14F 13523901 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12371NQA22M 14164500 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12372NQA22F 14164600 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12377NYA20M 11407301 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12557NBA40F-35 12890800 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12738NYA18M 14165100 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12740NYA20M 14238900 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12741NYA20F (14101100) U10 NA (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12742NYA18M 14238700 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12790WQA06F:?:Q03 NA bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12924NFA40F 14237800 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12A02W9A02F kaizen bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12A32WAA02F-22 Kaizen bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12A58NBA20F 13191300 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12B82NQA54F 14237500 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C09N6A12JC-19 13852800 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C11N6A12JC 14088000 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C11N6A12JC-19 14225400 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C63NFA27F 14237900 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C72NBA06F 14282600 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C73NBA06F 14281100 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C74NBA06F 13917700 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C77NBA06F-15 14206700 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12D77NCA03M 13821600 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12D78NCA03M 14201500 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12E35NFA36F 14164200 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12E35NFA36F-31 Y13 14150800 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12E42WQA12F-17 (14011901) Y46 GR (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12E74NYA45F 14247300 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12E91NFA30F-21 14147700 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 50062NOA01M 13945500 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 90980-12C91 13835600 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 90980-12F03 14204800 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0014 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0025 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0029 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0030 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0035 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0047 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0054 NHỰA POM-H. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0078 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0094 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0109 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0117 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0196 NHỰA POM-H. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0227 NHỰA POM-H. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá bằng nhựa dùng để trượt ống nhựa 4322000 Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá C4P-PFS-07, bằng nhựa Pom, dùng để kiểm tra sản phẩm trong quá trình sản xuất, hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá C4P-PFS-08, bằng nhựa Pom, dùng để kiểm tra sản phẩm trong quá trình sản xuất, hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá C4P-PFS-09, bằng nhựa Pom, dùng để kiểm tra sản phẩm trong quá trình sản xuất, hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá dán nhãn tên, chất liệu: Nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá DL-TN-028-001 (bằng nhựa). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá đóng khóa 7395000-00 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá đóng khóa 7705000-00 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá đóng khóa 80512500-00 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá dùng để che sản phẩm phun sơn- MASK 1 BUTTON START-M81522 (bằng nhựa). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá dùng để tháo dắc cắm (bằng nhựa) MJ-0136/ TAKE OFF TOOL (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra hearing, chất liệu bằng nhựa, dùng để kiểm tra dao động của loa điện thoại di động/HEARING JIG/Z15000224 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-1005 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-3004 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-4001 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-6001 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FQ-0038 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FQ-0283 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FQ-0290 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FQ-0294 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FR-0116_v1 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FR-0252 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FR-0840 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FR-0873 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FR-0884 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FR-0914 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0016 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0059 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0060 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0066 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0073 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0079 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0080 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0084 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0085 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0086 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0091 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0093 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0116 (bằng nhựa). (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0116 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HL-0990-S-00142, dùng để gá đặt sản phẩm kiểm tra, chất liệu nhựa; mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0076 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0083 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0098 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0102 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0113 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0136 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0144 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0145 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0147 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0155 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0175 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0190 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0198 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0200 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0201 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0203 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0205 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0217 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0237 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0243 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0273 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0304 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá kiểm tra cảm biến (Jig), kích thước: 170x80x182.4mm, bằng nhựa, 1 chiếc/1 bộ, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá lắp ráp bằng nhựa 10001901. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá lên thanh ray, model DINM15V2-RC, chất liệu: nhựa, kích thước:68.5x48x8mm, hãng sản xuất WINFORD ENGINEERING,LLC, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-1619 NHỰA POM-H. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-1656 NHỰA POM-H. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-3875 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-3982 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4097 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4346 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4394 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4458 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4638 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4673 NHỰA POM-H. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4690 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4886 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4896 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-5067 NHỰA POM-H. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-5363 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-5422 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-5529 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-5560 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-5612 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-5951 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-6101 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-6112 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-6426 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MP-0498 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MX-0696_1 (bằng nhựa). (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MX-0732 (bằng nhựa). (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MX-0737 (bằng nhựa). (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MX-0743 (bằng nhựa). (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MY-1113 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MY-1314 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MY-1315 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MY-1316 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MY-1317 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MY-1320 (bằng nhựa). (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MY-1320_v1 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 09965MINI2-3LL 7706000 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 11155W9A02M-15 14164000 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 11362NYA08F 13488300 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 11736N9A02F-10 11428700 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12128N4A02F-15 13966400 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12176W9A04F-B 11880901 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12361NBA10F 14238100 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12366NQA05F 14238200 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12370NQA14F 13523901 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12371NQA22M 14164500 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12372NQA22F 14164600 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12377NYA20M 11407301 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12557NBA40F-35 12890800 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12566NQA28F 13393000 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12738NYA18M 14165100 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12740NYA20M 14238900 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12741NYA20F (14101100) U10 NA (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12742NYA18M 14238700 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12924NFA40F 14237800 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12939WYA60F-BAT 13536100 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12A30WQA02F 13367401 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12A58NBA20F 13191300 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12A80WQA06M-15 14075900 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12B82NQA54F 14237500 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12C06WYA46F-B 14183901 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12C09N6A12JC-19 13852800 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12C11N6A12JC 14088000 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12C63NFA27F 14237900 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12C72NBA06F 14282600 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12C73NBA06F 14281100 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12C74NBA06F 13917700 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12C77NBA06F-15 14206700 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12C85NCA03F-15 14099000 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12D77NCA03M 13821600 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12D78NCA03M 14201500 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12E35NFA36F 14164200 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12E39WQA12M 14123700 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12E42WQA12F-17 (14011901) Y46 GR (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12E74NYA45F 14247300 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12E91NFA30F-21 14147700 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 39837TVCAL210Y1 13782600 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 50062NOA01M 13945500 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 90980-12C91 13835600 (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP 12A90 KJM 14009304 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP12A80 KJM 13906100 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP82711-12A60 13988000 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CONN-MX34-40F 11292601 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa HE09 4F 11401300 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa Machi jig 10*35 head:H02 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa R36075UN6H04F22 13841900 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá QNF-9010 CRADLE; Kích thước: 530x350x80mm, vật liệu: nhựa; dùng để kiểm tra camera. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá SPRTF6151-X1N08 42332300 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá Tanmatsu/ Jig for sub board (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá T-CAM.SUN.003.111 (Bằng Nhựa), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá T-CAM.SUN.037.104 (Bằng Nhựa), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ LÀM MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ LĂN KIM (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ LỌC (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ MỞ NẮP CHAI (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ TRANG TRÍ BÁNH KEM (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ TRANG TRÍ MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỔ TRANG TRÍ MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ TRANG TRÍ XE HƠI BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒNG HỒ CÁT (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒNG HỒ NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: DRBC/ Nắp chụp bằng nhựa Protective cap DRBC, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DS01/ Thân của công tắc bằng nhựa, Kích thước: 42*25*33mm/SWITCH BASE, (nk)
- Mã HS 39269059: DS02/ Nút chốt bằng nhựa màu trắng, Kích thước: 12*7mm/SWITCH- SOCKET OPEN KEY(WHITE) (nk)
- Mã HS 39269059: DS07/ Nắp của công tắc bằng nhựa, Kích thước: 39*23mm/ SWITCH COVER (nk)
- Mã HS 39269059: DS08/ Nút bật của công tắc bằng nhựa, Kích thước: 16*21mm/ SWITCH LEVER (nk)
- Mã HS 39269059: DS12/ Thân của ổ cắm bằng nhựa, Kích thước: 76*37*17mm/SOCKET BASE (nk)
- Mã HS 39269059: DS13/ Nút chốt bằng nhựa màu xanh, Kích thước: 12*7mm/SOCKET OPEN KEY(GREEN) (nk)
- Mã HS 39269059: DS20/ Khớp nối bằng nhựa,Kích thước: 12 x10mm/BREAKER GUIDE (nk)
- Mã HS 39269059: DS21/ Đế của cầu dao bằng nhựa,Kích thước: 70 x 32 x 24mm/BREAKER BASE (nk)
- Mã HS 39269059: DS22/ Thanh đỡ chữ X bằng nhựa,Kích thước: 26x 6.5mm/ BREAKER CROSS BAR (nk)
- Mã HS 39269059: DS25/ Miếng nhựa cách nhiệt,Kích thước: 27 x 23mm/BREAKER INSULATED BARRIER (nk)
- Mã HS 39269059: DS32/ Khung nhựa chữ Y,Kích thước: 25 x 3.8mm/ BREAKER TRIP BAR (nk)
- Mã HS 39269059: DS33/ Cần gạt cầu dao bằng nhựa,Kích thước: 29 x 16mm/BREAKER HANDLE (nk)
- Mã HS 39269059: DS37/ Nắp cầu dao bằng nhựa,Kích thước: 70 x 31 x 26mm/ BREAKER COVER (nk)
- Mã HS 39269059: DS38/ Nút kiểm tra bằng nhựa,Kích thước: 9.5 x 4.3mm/BREAKER TEST BUTTON (nk)
- Mã HS 39269059: DT1.0x67x842-2T/ Dây thít bằng nhựa C/B-1.0x67x842-TOP (nk)
- Mã HS 39269059: DT1.0x77x1711/ Dây thít bằng nhựa loại C/B-1.0*77*1711.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DT179/ Miếng nhựa màu bạc (10mm * 17mm), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DÙ ĐỂ HOA (xk)
- Mã HS 39269059: Dụng cụ bằng nhựa để tháo mở trụ nối dây. TPP-234 Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Dụng cụ bằng nhựa phenolic dùng để kiểm tra ngoại quan chất lượng sản phẩm trong chuyền sản xuất, nhãn hiệu: Foxconn, Model: LKYF-HBB-01, kích thước L20xW20xH8(cm), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ BẮT MUỖI (xk)
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ CÁN BỘT (xk)
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ CẠO LÔNG MÀY (xk)
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ CẠO RÂU (xk)
- Mã HS 39269059: Dụng cụ đỡ dây bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Dụng cụ giữ ID 103 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: Dụng cụ hiệu chỉnh thiết bị cơ khí làm bằng nhựa-D92-42H1- Lens block (SUBJ23-2) (nk)
- Mã HS 39269059: Dụng cụ khóa đầu đầu kết nối cáp năng lượng mặt trời loại HELUKABEL HELUTOOL Solar MC4 Montageschlussel-Set (2-tlg.), Part no. 904972. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Dụng cụ khuấy keo bằng plastic của máy khuấy keo (Mixing Rotor) SNP15-XL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Dụng cụ kiểm tra ngoại quan chất lượng sản phẩm trong chuyền sản xuất, Chất liệu: Nhựa Phenolic. Nhãn hiệu: Foxconn, Model: LKYF-HBB-01, kích thước:L20xW20xH8(cm), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ LÀM MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: Dụng cụ lấy đĩa H10 D8 cho bộ phận 1P bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: Dụng cụ nâng đĩa cho bộ phận 1P bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ NHÀ BẾP (xk)
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ RÁY TAI (xk)
- Mã HS 39269059: Dụng cụ tháo mở trụ nối dây, bằng nhựa 3130000 Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ THỂ DỤC (xk)
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ TRANG TRÍ (xk)
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ UỐNG THUỐC CHO EM BÉ (xk)
- Mã HS 39269059: Dụng cụ vệ sinh (1cs5pc, hàng mới 100%) Wheel UFN625-600 5pcs (nk)
- Mã HS 39269059: Dụng cụ vệ sinh ống dẫn hướng CUW-25 (SPT) (60300-3024809) (nk)
- Mã HS 39269059: DVLCT1070/ Ống lót bằng nhựa DVLPL-VSP1-014-001 Rev 0 (nk)
- Mã HS 39269059: DX1/ Dây xích nhựa (dùng cho máy cắt đá) (nk)
- Mã HS 39269059: DXNHSP01801-2T/ Dây xích nhựa HSP0180-1BN-18R-10LINK-TOP (nk)
- Mã HS 39269059: DXNHSP01802-2T/ Dây xích nhựa HSP0180-2BN-28R-15LINK-TOP (nk)
- Mã HS 39269059: E249/ Dây dẫn bằng nhựa HMW-RAL-V6 (19.2m) (nk)
- Mã HS 39269059: EC18/ Bánh răng B4-503019 bằng nhựa dùng cho mô tơ rung (nk)
- Mã HS 39269059: EC18/ Bánh răng L112-054 (bộ phận của mô tơ rung) (nk)
- Mã HS 39269059: EC18/ Bánh răng L20-336 (bằng nhựa dùng cho mô tơ rung) mục 1 củaTKN 103248398150/E11 (xk)
- Mã HS 39269059: EC18/ Bánh răng L40-344 (bằng nhựa dùng cho mô tơ rung) (nk)
- Mã HS 39269059: EE-3217HB/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (EE3217) (xk)
- Mã HS 39269059: EED-3316S/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (custom code EED3316) (xk)
- Mã HS 39269059: EED-3316S-1/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (custom code EED3316) (xk)
- Mã HS 39269059: EED-3616S/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (custom code EED3616) (xk)
- Mã HS 39269059: EED-3616S-1/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (custom code EED3617) (xk)
- Mã HS 39269059: EED-3617/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (custom code EED3617) (xk)
- Mã HS 39269059: EED-3617CAPS/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (custom code EED3617) (xk)
- Mã HS 39269059: EED-4016V/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (custom code EED4016) (xk)
- Mã HS 39269059: EER-2834/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (EER2834) (xk)
- Mã HS 39269059: EER-3111/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (EER3111) (xk)
- Mã HS 39269059: EFP0872314 B42/ Dây buộc nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: EM-1309/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (custom code EE4213) (xk)
- Mã HS 39269059: EP14-000708B-02/ Khung ống kính của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: EPC-1716VEI/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (custom code EPC1716) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000000043/ Chắn ánh sáng SHUTTER(linh kiện máy photocopy)/ A0ED401000 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000000047/ Chốt vặn nối SCREW(linh kiện máy photocopy)/ 4163560772 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000000165/ Chi tiết dẫn hướng lấy giấy HOLDER(linh kiện máy photocopy)/ 4163436174 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000000199/ Cái dẫn hướng GUIDE(linh kiện máy photocopy)/ 4163527901 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000000234/ Cái nắp COVER(linh kiện máy photocopy)/ A0ED278400 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000000698/ Cái nắp Cover(linh kiện máy photocopy)/ A1UD372000 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000000978/ Gía bằng nhựa/Regulating plate(linh kiện máy photocopy)/ A2XM624201 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001015/ Nắp đậy đầu Roto bằng nhựa Cover M28A765A01 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001051/ Nắp bằng nhựa/Cover 8 x 3 cm (linh kiện máy photocopy)/ A7VA571200 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001070/ Gía bằng nhựa/Guide 33 x 10 cm (linh kiện máy photocopy)/ A2XM563701 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001074/ Gía bằng nhựa/Lifting Plate 27.5 x 19.4 cm (linh kiện máy photocopy)/ A2XM622100 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001076/ Nắp bằng nhựa/Cover 25.3 x 18 cm (linh kiện máy photocopy)/ A2XM626800 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001078/ Gía bằng nhựa/Cover 21 x 6.5 cm (linh kiện máy photocopy)/ A2XM570501 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001145/ Cái nắp COVER(linh kiện máy photocopy)/ A0XV975600 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001146/ Cái nắp bằng nhựa COVER(linh kiện máy photocopy)/ A2XN977501 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001147/ Chi tiết bộ phận cuốn giấy PACKING PART(linh kiện máy photocopy)/ A2XN975002 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001169/ Khay đựng giấy bằng nhựa PAPER FEED HOLDER(linh kiện máy photocopy)/ A797601300 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001171/ Cái nắp bằng nhựa COVER(Linh kiện máy photocopy)/ A797715700 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001172/ Thanh dẫn hướng bằng nhựa GUIDE(Linh kiện máy photocopy)/ A797569100 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001247/ Khung nhựa PLATE M33A714A01 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001248/ Khung nhựa FRAME M33A713A01 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001252/ Vòng đệm bằng nhựa/ROLL B(linh kiện máy photocopy)/ A797701500 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001255/ Nắp che bộ phận đọc phía trước COVER/RIGHT FRONT(linh kiện máy photocopy)/A860571300 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001277/ Nắp bằng nhựa/Cover (linh kiện máy photocopy)/ A2XM593501 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001280/ Chốt chặn HOLDER(linh kiện máy photocopy)/ A2XM562002 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001281/ Nắp che bộ phận đọc phía trước COVER/RIGHT FRONT(linh kiện máy photocopy)/ A2XM570601 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001286/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C11110 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001287/ Nắp bảo vệ bằng nhựa (linh kiện máy photocopy)(Linh kiện máy photocopy)/ A797400700 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001288/ Chốt chặn HOLDER(Linh kiện máy photocopy)/ A797400900 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001289/ Cái kích thích tín hiệu ACTUATOR(Linh kiện máy photocopy)/ A797601200 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001294/ Cái kích thích tín hiệu ACTUATOR(Linh kiện máy photocopy)/ A797701700 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001296/ Cái kích thích tín hiệu ACTUATOR(Linh kiện máy photocopy)/ A797578600 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001297/ Chắn ánh sáng SHUTTER(Linh kiện máy photocopy)/ A797402800 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001298/ Dẫn hướng GUIDE(linh kiện máy photocopy)/ A797579600 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001304/ Cái đòn bẩy(linh kiện máy photocopy)/ A7AH621200 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001309/ Vòng đệm bằng nhựa/ROLL (linh kiện máy photocopy)/ A797701000 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001329/ Thanh đòn bẩy bằng nhựa (Linh kiện máy photocopy)/ A797623500 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001330/ Cái đòn bẩy LEVER(Linh kiện máy photocopy)/ A797623600 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001334/ Cái kích thích tín hiệu ACTUATOR(Linh kiện máy photocopy)/A797716000 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001337/ Cái dẫn hướng GUIDE PLATE/ MIDDLE (linh kiện máy photocopy)/A797700601 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001344/ Cái dẫn hướng GUIDE/ UPPER (linh kiện máy photocopy)/A797890100 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001358/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B11090 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001359/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C11090 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001360/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B11100 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001361/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C11100 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001370/ Nắp điều khiển đơn vị kép đôi tụ động DRIVE COVER(linh kiện máy photocopy)/ A797600800 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001535/ Miếng nhựa nối COH-11150-1 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001536/ Thanh đẩy Bushing(Linh kiện máy photocopy)/ A797232300 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001537/ Vòng trục COLLAR (Linh kiện máy photocopy)/ A797716100 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001538/ Thanh đẩy hộp giấy Bushing(Linh kiện máy photocopy)/ A797702701 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001540/ Cái dẫn hướng GUIDE LEVER (linh kiện máy photocopy)/A797890500 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001579/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B50T10 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001580/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B50T20 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001581/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C50T10 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001582/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C50T20 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001583/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B50T30 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001584/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C50T30 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001587/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B50T40 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001600/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B11110-2 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001670/ Nắp bảo vệ bằng nhựa(linh kiện máy photocopy)/ A2XM568700 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001680/ Miếng nhựa bảo vệPR-C50S70AS (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001681/ Miếng nhựa bảo vệPR-C50S80AS (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001690/ Nắp bảo vệ bằng nhựa/Cover/Left(linh kiện máy photocopy)/ A2XM641300 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001696/ Miếng nhựa bảo vệPR-B50S70AS (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001697/ Miếng nhựa bảo vệPR-B50S80AS (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001711/ Đế đỡ giấy in bằng nhựa/(Linh kiện máy photocopy)/ A797605101 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001722/ Cái đòn bẩy bằng nhựa/LEVER (Linh kiện máy photocopy)/ A797603701 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001974/ Ống nối bằng nhựa phi 20mm PVC/ PLUG CONDUIT PVC PLAIN 20MM GREY 220_20-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001979/ Hộp nối bằng nhựa phi 25mm PVC/ADAPTOR COND PLAIN/SCR 25MM ORANGE 263/25-EO (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001981/ Ống nối bằng nhựa phi 25mm PVC/END CAP CONDUIT 25MM 262_25_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001983/ Ống nối bằng nhựa phi 40mm PVC/END CAP CONDUIT 40MM GREY 262_40_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001984/ Co điện bằng nhựa phi 50MM PVC/COUPLING PVC PLAIN/SCR 50MM 258/50-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001985/ Ống nối bằng nhựa phi 40mm PVC/ BUSH FEMALE THREADED 40MM 281F40_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001986/ Ống nối bằng nhựa phi 50mm PVC/ END CAP CONDUIT 50MM GREY 262_50_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001989/ ADAPTOR COND PLAIN/SCR 40MM GREY 263_40_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001989/ Ống nối bằng nhựa phi 40mm PVC/ADAPTOR COND PLAIN/SCR 40MM GREY 263_40_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001990/ Ống nối bằng nhựa PVC/SLEEVE INSULATING SW MECH 90F-BK (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001991/ Co điện bằng nhựa phi 50mm PVC/COUPLING CONDUIT PVC 50MM 242/50-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001992/ Ống nối bằng nhựa phi 50mm PVC/LOCK RING PVC 50MM 260_50_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001993/ Ống nối bằng nhựa phi 50MM PVC/LOCK RING PVC 50MM 263_50_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001994/ Ống nối bằng nhựa phi 50MM PVC/ BUSH FEMALE THREADED 50MM 281F50_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001996/ Ống nối bằng nhựa phi 40MM PVC/ COUPLING CONDUIT PVC 40MM GREY 242_40_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001997/ Ống nối bằng nhựa phi 32mm PVC/ Lock Ring PVC 32MM 260/32-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001998/ Ống nối bằng nhựa phi 20mm PVC/ BEND SOLID PVC COND 20MM 247_20_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001999/ Lock Ring PVC 20MM 260/20-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001999/ Vòng hãm bằng nhựa phi 20M PVC/Lock Ring PVC 20MM 260/20-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002000/ Lock Ring 260/25 Grey 260/25-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002000/ Ống nối bằng nhựa PVC/Lock Ring 260/25 Grey 260/25-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002001/ ADAPTOR COND PLAIN/SCR 20MM 263/20-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002001/ Hộp nối bằng nhựa phi 20mm PVC/ ADAPTOR COND PLAIN/SCR 20MM 263/20-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002002/ Vòng hãm bằng nhựa phi 40mm PVC/Lock Ring PVC 40MM 260/40 GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002003/ Khớp nối điện bằng nhựa phi 25mm PVC/Elbow Cond PVC Solid 25MM 245/25-GY (SELA) 25mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002004/ Ống nối bằng nhựa phi 25mm PVC/Bend Conduit PVC Solid 25MM 247/25-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002005/ Elbow Cond PVC Solid 20MM 245/20-GY (SE (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002005/ Ống nối bằng nhựa phi 20mm PVC/Elbow Cond PVC Solid 20MM 245/20 GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002006/ BEND CONDUIT PVC SOLID 32MM 247_32_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002006/ Ống nối bằng nhựa phi 32mm PVC/ BEND CONDUIT PVC SOLID 32MM 247_32_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002007/ Co điện bằng nhựa phi 20mm PVC/COUPLING CONDUIT PVC 20MM GREY 242/20-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002007/ COUPLING CONDUIT PVC 20MM GREY 242/20-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002008/ Hộp nối bằng nhựa PVC/COVER CLIP ON J BOX LESS LUGS ORANGE 240TLL-EO (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002009/ Coupling Conduit PVC 25MM Grey 242/25-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002009/ Ống nối bằng nhựa phi 25mm/Coupling Conduit PVC 25MM Grey 242/25-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002010/ Adaptor Cond Plain/SCR 25MM 263/25-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002010/ Ống nối bằng nhựa phi 25mm PVC/Adaptor Cond Plain/SCR 25MM 263/25-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002012/ Ống nối bằng nhựa phi 20MM PVC/COUPLING CONDUIT PVC 20MM 242/20-EO (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002014/ Coupling Conduit PVC 25MM White C242/25-WE (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002015/ Ống nối bằng nhựa phi 20MM PVC/BEND SOLID PVC COND 20MM 247_20_EO (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002023/ Khớp nối điện bằng nhựa phi 25mm PVC/ELBOW COND PVC SOLID 25MM (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002026/ Ống nối bằng nhựa phi 25mm/Bend Conduit PVC Solid 25MM Orange 247/25-EO (SELA). (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002043/ Hộp nối bằng nhựa phi 20 mm PVC/ADAPTOR COND PLAIN/SCR 20MM/263/20-EO (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002119/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B50U40-1 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002120/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C50U40-1 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002280/ Cái nắp bằng nhựa Cover AAV5163000 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002290/ Cái nắp bằng nhựa Cover/ Rear AAV5161800 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002328/ Cái nắp bằng nhựa Cover/ Left AAV5161300 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002419/ Cái đòn bẩy bằng nhựa/Lever A2XM621901 (Linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002531/ Cái dẫn hướng/Guide Plate A2XM566101 (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002533/ Cái nắp COVER(linh kiện máy photocopy)/ A2XM625101 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002535/ Cái nắp bằng nhựa COVER A2XM632100 (Linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002537/ Chốt chặn STOPPER (Linh kiện máy photocopy)/ A9HF632401 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002573/ Cái nắp bằng nhựa COVER AAV5161201 (Linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002596/ Cái dẫn hướng bằng nhựa/ GUIDE AAJU696401 (Linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002685/ Ống nối bằng nhựa phi 32MM PVC/END CAP COUNDUIT 32MM 262_32_EO (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003109/ Nắp bằng nhựa Cover/Right front A03N160605 (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003119/ Nắp bảo vệ bằng nhựa Cover/Right (linh kiện máy photocopy)/ A03N160200 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003120/ Cái nắp Cover/Upper (linh kiện máy photocopy)/ A03N160400 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003125/ Hộp nối bằng nhựa Washer A03N561700 (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003127/ Khay bỏ giấy Paper feed Door A03N160501 (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003131/ Tay quay bằng nhựa Detection Actuator A03N102300 (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003133/ Cái nắp bằng nhựa COVER/ FRONT A03N160001 (Linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003179/ Cover/Right front A0TJ160601/Nắp bằng nhựa (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003183/ Nắp bằng nhựa/Cover/Rear A03N160102 (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003256/ Miếng nhựa nối COH-11230AS (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003276/ Cái nắp COVER/LOWER (linh kiện máy photocopy)/ ACWC160200 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003285/ Cái nắp COVER(linh kiện máy photocopy)/ (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003286/ Cái nắp COVER(linh kiện máy photocopy)/ (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003320/ Cầu nối bằng nhựa PVC/1G BLANK PLATE,BZ 8430SP_BZ (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003329/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C62370 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003349/ Cái đòn bẩy bằng nhựa/ Release Lever AA2J564201 (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003350/ Bảng điều khiển phía trước bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ FRONT PANEL HPNL-A819KKFA, kích thước 400*570*30mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003351/ Bảng điều khiển phía trước bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ FRONT PANEL HPNL-A819KKFB, kích thước 400*570*30mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003352/ Tấm bảo vệ mặt trước bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ FRONT CABINET GBDYFA092KKFA, kích thước 400*585*115mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003353/ Tấm bảo vệ mặt sau bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ REAR CABINET GBDYRA033KKFA, kích thước 400*585*142mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003354/ Hộp chứa IR bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ IR COVER GCoVAA243KKFA, kích thước 305*13*12mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003355/ Tấm chắn bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ TANK PANEL HPNL-A820KKFA, kích thước 172*290*45mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003356/ Khay bảo vệ bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ TRAY COVER HPNL-A818KKFA, kích thước 172*115*45mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003357/ Đế bảo vệ bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ BOTTOM PLATE GDAi-A061KKFA, kích thước 395*207*58mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003358/ Bảng điều khiển phía trên bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ TOP PANEL GCAB-A501KKFA, kích thước 400*186*26mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003359/ Tấm chắn gió bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ LOUVER MLoV-A343KKFA, kích thước 306*68*25mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003360/ Tấm kết nối bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ DUCT PDUC-A106KKFA, kích thước 330*105*50mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003361/ Chốt tấm chắn gió bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ LOUVER LATCH LHLD-A375KKFA, kích thước 25*30*20mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003362/ Tấm đế phía trước bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ FRONT BASE GCAB-A502KKFA, kích thước 390*575*105mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003363/ Tấm đế phía sau bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ REAR BASE GCAB-A503KKFA, kích thước 390*575*95mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003364/ Khay hút ẩm bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ HUMID TRAY GYoK-A055KKFA, kích thước 383*160*134mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003365/ Hộp chứa mạch IC bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ HOLE IC HOLDER LHLD-A376KKFA, kích thước 43*64*17mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003366/ Miếng cố định động cơ bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ MOTOR ANG LANG-A311KKFZ, kích thước 130*130*50mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003367/ Tay cầm bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ TANK HANDLE JHND-A057KKFA, kích thước 124*60*35mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003368/ Miếng cố định tay câm bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ HANDLE ANGLE LANG-A313KKFA, kích thước 83*27*35mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003369/ Miếng bảo vệ lò xo bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ SPRING COVER PCoV-A608KKFA, kích thước 30*17*25mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003370/ Hộp chứa mạch điện bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ PWB BOX PBoX-A135KKFA, kích thước 145*116*55mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003371/ Nắp hộp chứa mạch điện bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ PWB BOX COVER PBoX-A136KKFA, kích thước 157*126*60mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003372/ Hộp đựng miếng xốp bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ FLOAT CASE PFLo-A042KKFA, kích thước 45*42*23mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003373/ Miếng nhựa nối COH-50B00-1A (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003374/ Miếng nhựa bảo vệ PR-116TTA0030-2 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003375/ Miếng nhựa nối COH-50B10-1A-W (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003378/ Khóa sau bằng nhựa/Locker(Rear) 4348305302 (Linh kiện máy Photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003379/ Khớp nối bằng nhựa/ Guide A2XM563501 (Linh kiện máy Photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003381/ Nắp trái bằng nhựa/Cover/Left A860570100 (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003383/ Nắp bằng nhựa/Cover/Rear A2XM641800 (Linh kiện máy Photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003384/ Khay đựng giấy bằng nhựa/ Paper feed Frame A161560303 (Linh kiện máy Photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003389/ Hộp nối bằng nhựa PVC/COVER CLIP ON J BOX 240TL_EO (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003390/ Hộp nối bằng nhựa phi 25MM PVC/FLANGE CONDUIT LOCATING 25MM 221_25_EO (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003393/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B5AG20AS (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003396/ Nắp bằng nhựa/ Cover ACWC160101 (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ET-2002-3/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (custom code EED1709) (xk)
- Mã HS 39269059: F0314/ Thanh đỡ tay đòn P-300, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: F-50503/ Vỏ bọc cầu chì bằng nhựa Fuse Cover F-50503 (xk)
- Mã HS 39269059: F-50524/ Vỏ bọc cầu chì bằng nhựa Fuse Cover F-50524 (xk)
- Mã HS 39269059: F-50526/ Vỏ bọc cầu chì bằng nhựa Fuse Cover F-50526 (xk)
- Mã HS 39269059: FAB-0065-0011|Mành che hàn bằng nhựa Grainger, mã 5UZ27, model 63425, rộng 75 ft, cao 5 ft, dày 0.014'', dạng cuộn (nk)
- Mã HS 39269059: FAFN4-PBBN-AA/ Lõi nhựa để quấn dây đồng của camera điện thoại di động (Bobbin). kích thước:6.76*6.76*1.46.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: FC09-002558D-02/ Đế xoay giao diện của camera quan sát SCP-6322, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC09-003141A-02/ Khung giữ cố định camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC09-004322A-02/ Khung giữ và cố định bên trái camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC09-004355A-02/ Đế đỡ ổ cứng của đầu thu SRN-472S, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC09-004356A-02/ Đế đỡ thanh trượt của đầu thu SRN-472S, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC09-004357A-02/ Đế đỡ thanh trượt phải của đầu thu SRN-472S, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC09-008099A-02/ Đế để giữ và cố định camera quan sát XND-6010, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC09-008418A-02/ Đế xoay dọc của camera quan sát XNP-2120, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC09-008471A-02/ Đế giữ ống dây của camera quan sát XNP-6120, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC09-009173A-02/ Khung giữ cố định camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-002257C-02/ Vỏ bảo vệ phía sau của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-002735A-02/ Vỏ bảo vệ phía trước của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-002736A-02/ Vỏ bảo vệ phía sau của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-003035A-02/ Tấm chắn bảo vệ thân của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-003197A-02/ Vỏ bảo vệ phía trên camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-004191C-02/ Vỏ bảo vệ ống kính của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-004206B-02/ Tấm chắn bảo vệ thân của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-004961B-02/ Vỏ giữ đèn hồng ngoại camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-005278A-02/ Vỏ giữ thẻ nhớ của camera quan sát XNO-6080R, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-005342B-02/ Vỏ bảo vệ phía trước của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-005422A-02/ Vỏ bảo vệ ống kính camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-005441A-02/ Vỏ che cửa điều sáng của camera quan sát XNV-8010R, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-005470A-02/ Tấm chắn bảo vệ của camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-005536A-02/ Vỏ giữ đèn hồng ngoại cho camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-005699A-02/ Vỏ phía trước của camera quan sát XNP-6120, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-005700A-02/ Vỏ phía sau của camera quan sát XNP-6120, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-005801A-02/ Vỏ bảo vệ phía trên camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-006225A/ Chụp bảo vệ hình cầu dùng cho camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: FC15-006228B-02/ Vỏ giữ đèn hồng ngoại cho camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-006233A-02/ Vỏ bảo vệ phía trước của camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-006233B-02/ Vỏ bảo vệ phía trước của camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-006286A-02/ Vỏ bảo vệ phía trước của camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC28-002444A-02/ Vỏ bảo vệ thân camera quan sát XNO-6080R, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-003905A-02/ Đế giữ mặt sau đầu thu SRD-1676D. (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-004309A-02/ Khung giữ cụm quay dọc của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-004667B-02/ Vật giữ bộ phận phóng hình ảnh của camera, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-006504B-02/ Đế ống kính camera quan sát, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-006566B-02/ Khung giữ ống kính camera quan sát bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-008155B-02/ Đế giữ bản mạch của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- - Mã HS 39269059: FC29-008305A-02/ Đế giữ ống kính camera quan sát HOLDER-LENS MODULE;QNV-7080R, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-008748A-02/ Đế sau của camera quan sát XNO-6080R, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-009214A-02/ Đế giữ ống kính hồng ngoại camera quab sát, bằng nhựa. Hang mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-009215A-02/ Đế giữ ống kính camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-009275A-02/ Đế giữ ống kính camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-010071A-02/ Khung giữ ống kính camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-010074A-02/ Khung giữ ống kính camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-010082A-02/ Khung giữ bản mạch cảm biến của camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-010084A-02/ Khung thân camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-010179B-02/ Khung giữ ống kính camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-010311A-02/ Đệm đỡ ống kính camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-010311B-02/ Đệm đỡ ống kính camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-010472B-02/ Vỏ phía trước của camera quan sát bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-010473A-02/ Vỏ phía sau của camera quan sát bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-010474A-02/ Khung giữ trục camera quan sát bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: FC39-002018A-02/ Khung điều chỉnh sang ngang của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC39-003188A-02/ Khung điều chỉnh sang ngang của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC39-003197A-02/ Khung điều chỉnh sang ngang của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC39-004137B-02/ Thân quay của camera quan sát XND-8080R, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC39-004173A-02/ Khung thân chính camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC39-004352A-02/ Khung giữ ống kính của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FD006-3/ Long đền nhựa- 12001327 (nk)
- Mã HS 39269059: FD014/ Đế nhựa- 12001323 (nk)
- Mã HS 39269059: FD040/ Đế nhựa- 12001323 (nk)
- Mã HS 39269059: FD25D9L/ Bộ phận linh kiện của cửa tự động: PE ROLLER-PE-25-Con lăn làm bằng nhựa PE (xk)
- Mã HS 39269059: FFM013/ Vành nhựa polystyren qui cách 27mm*450m/ cuộn, dùng để ép vào sản phẩm nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: FIN- PT-345/ Khung nhựa cố định Sensor cảm biến vân tay (nk)
- Mã HS 39269059: FJI0003/ Lõi nhựa cho máy biến thế P-200 (X2400) (xk)
- Mã HS 39269059: FJI0004/ Lõi nhựa cho máy biến thế (P-300) X2040 (xk)
- Mã HS 39269059: FJI0008/ Lõi nhựa cho máy biến thế (SE 3X50) X2421 (xk)
- Mã HS 39269059: FJSG07/ Sản phẩm bằng nhựa (Vỏ bọc) PNJHY-0010-71-192A (xk)
- Mã HS 39269059: FN062/ Giá đỡ, chất liệu bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: FN258/ Dây cố định sản phẩm (Chất liệu: nylon 90%, 10% nhôm, Độ dài của dây: 115mm, Đường kính: 2.3mm), dùng cho sản phẩm thiết bị trạm gốc (nk)
- Mã HS 39269059: FS-00136/ Khay giữ đĩa thủy tinh dùng cho máy mài bằng nhựa loại MD26B/0.7T-67-50H, đường kính 680mm, dày 0.7mm (nk)
- Mã HS 39269059: FS-00139/ Khay giữ đĩa thủy tinh dùng cho máy mài bằng nhựa APA-0.6t loại 56 (nk)
- Mã HS 39269059: FS-00383/ Khay giữ đĩa thủy tinh bằng nhựa dùng cho máy mài 16B DS 0.6t (H6) (nk)
- Mã HS 39269059: FS-00456/ Khay giữ đĩa thủy tinh bằng nhựa dùng cho máy mài (loại 16) PCD:315 (nk)
- Mã HS 39269059: FS-00478/ Khay giữ đĩa thủy tinh bằng nhựa dùng cho máy mài (loại 28) PCD:315 (nk)
- Mã HS 39269059: FS-00497/ Khay giữ đĩa thủy tinh bằng nhựa dùng cho máy mài EG-0.6 (loại 2) (nk)
- Mã HS 39269059: FS-00498/ Khay giữ đĩa thủy tinh bằng nhựa dùng cho máy mài đĩa16B 1P 0.4t for V1 (Type 4) (nk)
- Mã HS 39269059: FS-00499/ Khay giữ đĩa thủy tinh bằng nhựa dùng cho máy mài đĩa 16B 2P 0.5t (loại 14) (nk)
- Mã HS 39269059: FS-00500/ Khay giữ đĩa thủy tinh bằng nhựa dùng cho máy mài 16B 2P 0.5t for V1(H6) (nk)
- Mã HS 39269059: FS-00501/ Khay giữ đĩa thủy tinh bằng nhựa dùng cho máy mài 16B 2P 0.4t (nk)
- Mã HS 39269059: FS-00538/ Khay giữ đĩa thủy tinh 16B EG0.8/20H-67.5 bằng nhựa dùng cho máy mài (nk)
- Mã HS 39269059: FS-00566/ Khay giữ đĩa thủy tinh khi mài bằng nhựa EG-OD67 (Sample #2) EG0.5t (nk)
- Mã HS 39269059: FS-00569/ Khay giữ đĩa thủy tinh cho máy mài bằng nhựa EG, dày 0.6mm (nk)
- Mã HS 39269059: FS-00625/ Khay giữ đĩa thủy tinh bằng nhựa dùng cho máy mài 16BF/ 0.4t-98.0 (sub hole 20) (nk)
- Mã HS 39269059: FS-00634/ Khay giữ đĩa thủy tinh bằng nhựa dùng cho máy mài 17B DS 0.6t for H6 (Gear 205) (nk)
- Mã HS 39269059: FS-11719/ Que dùng để thông ống dẫn bột mài AP162PCT (1-2293-04) (100 chiếc/gói, chất liệu: thân: nhựa PP, đầu: nhựa PET, loại dùng 1 lần, AsOne) (nk)
- Mã HS 39269059: FS-12071/ Khay giữ đĩa thủy tinh bằng nhựa dùng cho máy mài đĩa H6 (nk)
- Mã HS 39269059: FS-12976/ Đầu kẹp cho dụng cụ lấy đĩa H10 D8-1P bằng nhựa Peek (nk)
- Mã HS 39269059: FS-13001/ Miếng đệm bằng nhựa (kích thước: 183x57x8mm) (nk)
- Mã HS 39269059: FS-13014/ Ống cấp bột mài bằng nhựa PVC (nk)
- Mã HS 39269059: FS-13016/ Dụng cụ lấy đĩa H10 D8 cho bộ phận 1P bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: FS-13017/ Dụng cụ lấy đĩa H10 D8 cho bộ phận 2P bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: FS-15876/ Tấm đệm OD-1 bằng nhựa POM (Kích thước D65x10mm) (nk)
- Mã HS 39269059: FS-15876: Tấm đệm OD-1 bằng nhựa POM (Kích thước D65x10mm) (xk)
- Mã HS 39269059: FS-15877/ Tấm đệm OD-2 bằng nhựa POM (Kích thước D65x5mm) (nk)
- Mã HS 39269059: FS-15877: Tấm đệm OD-2 bằng nhựa POM (Kích thước D65x5mm) (xk)
- Mã HS 39269059: FS-15888/ Tấm đệm OD-3 bằng nhựa POM (Kích thước D65x20mm) (nk)
- Mã HS 39269059: FS-15888: Tấm đệm OD-3 bằng nhựa POM (Kích thước D65x20mm) (xk)
- Mã HS 39269059: FS-16774/ Khay giữ đĩa thủy tinh bằng nhựa dùng cho máy mài Mold etching (dùng cho H10) (nk)
- Mã HS 39269059: FS-16801/ Khay giữ đĩa thủy tinh bằng nhựa dùng cho máy mài 17B DS 0.5t, H10 (Extend) (nk)
- Mã HS 39269059: FS-16862/ Khay giữ đĩa thủy tinh dùng cho máy mài bằng nhựa loại 26B.,Lap1, dày 1.0mm đường kính 59mm (nk)
- Mã HS 39269059: FS-16865/ Khay giữ đĩa thủy tinh bằng nhựa loại 16B, dùng cho máy mài của bộ phận DS, dày 1.0mm, đường kính lỗ 57.5mm (nk)
- Mã HS 39269059: FS-16866/ Khay giữ đĩa thủy tinh bằng nhựa loại 16B, dùng cho máy mài của bộ phận PP, dày 1.0mm, đường kính lỗ 58.5mm (nk)
- Mã HS 39269059: FS-16867/ Khay giữ đĩa thủy tinh bằng nhựa loại 16B, dùng cho máy mài của bộ phận FP, dày 1.0mm, đường kính lỗ 58.5mm (nk)
- Mã HS 39269059: FS-16872/ Khay giữ đĩa thủy tinh cho máy mài H6 (Extend OD Ver1) EG t0.40, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: FS-16873/ Khay giữ đĩa thủy tinh cho máy mài H6 (Extend OD Ver2) EG t0.40, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: FS-16874/ Khay giữ đĩa thủy tinh cho máy mài H6 (Extend OD Ver3) EG t0.40, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: FS-16879/ Khay giữ đĩa thủy tinh bằng nhựa dùng cho H10 (mẫu GAP 3.1) EG t0.40, dung sai độ dày +0.02/-0.03 (nk)
- Mã HS 39269059: FS-16880/ Khay giữ đĩa thủy tinh bằng nhựa dùng cho H10 (mẫu GAP 3.2) EG t0.40, dung sai độ dày +0.02/-0.03 (nk)
- Mã HS 39269059: FUSE COVER/ Vỏ bọc cầu chì bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: FV672/ Núm hút chân không-Vacuum pad silicon (Dùng cho máy mạ) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: FZOAF-PBBN/ Lõi nhựa để quấn dây đồng dùng cho cơ cấu chuyển động của camera điện thoại di động (Bobbin). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: G0340110003A0: Kẹp 2 ống bằng nhựa dùng cho xe tải Forland,Động cơ 4A1-68C40 dung tích 1809cc, TTL có tải tới 5 tấn. (nk)
- Mã HS 39269059: G0340110004A0: Kẹp ống bằng nhựa dùng cho xe tải tự đổ hiệu FORLAND, Động cơ diesel 4DW93-95E4, 2 cầu, dung tích 2.54L, tiêu chuẩn E4. TTL có tải tới 10 tấn. (nk)
- Mã HS 39269059: Gá cài dụng cụ bằng nhựa, dùng để đựng dụng cụ ngũ kim (GARMENT BAG), kích thước (71*19*82)mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Gá để lắp ráp sản phẩm, chủ yếu bằng nhựa, 130*80*28mm/hàng mới 100%-MMTB (nk)
- Mã HS 39269059: Gá đỡ bản mạch của thiết bị kiểm tra bản mạch, chủ yếu bằng nhựa, 15*10cm (bao gồm cả đinh vít)/HGU1700/,(Hàng mới 100%)-MMTB. (nk)
- Mã HS 39269059: Gá kẹp dây điện (xk)
- Mã HS 39269059: Gá nhựa (70x 45x10)mm;P/N:XTMX2553P4;Cus.PO:147340;Rev: R1 (xk)
- Mã HS 39269059: Gân dẫn hướng băng tải bằng plastic: PROFILE TUN-0604 WH_Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Gàu múc, phụ tùng thay thế của máy sản xuất thức ăn chăn nuôi D2814, dài 188mm, rộng 140mm, cao 130mm, 0.4 kg/cái. Chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269059: GẤU NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Gầu tải bằng nhựa, phụ tùng của hệ thống tải liệu trong dây chuyền sản xuất thức ăn gia súc (reclaiming bucket), mã AHKA-84317-810, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Gầu tải, bằng plastic, Kích thước: 582*230*205mm, bộ phận gầu chứa dùng cho thiết bị gầu nâng chuyển xỉ trong nhà máy luyện kim. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: GẬY CHỤP HÌNH (xk)
- Mã HS 39269059: GẬY NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: GDP66/ Dây nẹp viền (nk)
- Mã HS 39269059: GE item: WTG-0097-0141: Tấm kết nối đầu trục bằng nhựa, bản vẽ: 18005177. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269059: GEL VẼ MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: GELATIN (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-10/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1S050 10K-50AX1.5T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-100/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1L080 10K-80AX3.0T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-11/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1S065 10K-65AX1.5T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-12/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1S080 10K-80AX1.5T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-13/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1S100 10K-100AX1.5T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-14/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1S150 10K-150AX1.5T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-141/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G ID410XOD500XPCD460X18D-16NX3.0T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-142/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G ID350XOD480XPCD435X25D-12NX3.0T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-143/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G ID316XOD405XPCD365X18D-16NX3.0T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-144/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G ID245XOD385XPCD345X24D-12NX3.0T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-145/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G DWG-ID180XOD260XPCD220X13D-4NX18D-8NX3.0T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-47/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1L100 10K-100AX3.0T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-48/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1L125 10K-125AX3.0T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-49/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1L150 10K-150AX3.0T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-5/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1L250 10K-250AX3.0T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-50/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1L200 10K-200AX3.0T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-51/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1L300 10K-300AX3.0T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-52/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1S125 10K-125AX1.5T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-6/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1S015 10K-15AX1.5T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-7/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1S020 10K-20AX1.5T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-8/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1S025 10K-25AX1.5T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-9/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1S040 10K-40AX1.5T (xk)
- Mã HS 39269059: GFD01/ Dây đệm khung cửa kính 4mm- Gland frange (nk)
- Mã HS 39269059: GH98-42229A-V1/ Khung nhựa cố định sensor cảm biến vân tay SM-N950 KEY_FLANGE, GH98-42229A, kt: 14.70*12.45mm (xk)
- Mã HS 39269059: GHẾ NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: GHẾ NHỰA CHO BÉ (xk)
- Mã HS 39269059: GHPCLAMPINLET20072-20/ Kẹp cố định ống dẫn nhiên liệu vào bơm cao áp (xk)
- Mã HS 39269059: GIÁ ĐỂ ĐIỆN THOẠI (xk)
- Mã HS 39269059: Giá đỡ bằng nhựa CM-1; Part No: 59411771; Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Giá đỡ bằng nhựa SFJ-A04; Part No: 55916920; Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Giá đỡ bằng nhựa- WF50-016 (kích thước: 14x4.5mm, mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Giá đỡ cố định sản phẩm 115*105*80mm, (bằng nhựa tổng hợp), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: GIÁ ĐỠ ĐIỆN THOẠI (xk)
- Mã HS 39269059: GIÁ ĐỠ IPAD (xk)
- Mã HS 39269059: Giá đỡ loa/278104601 (xk)
- Mã HS 39269059: GIÁ ĐỠ MICRO (xk)
- Mã HS 39269059: Giá đỡ nhựa dùng cho máy kiểm tra lon rỗng 002 71847 (C366584) (nk)
- Mã HS 39269059: GIÁ ĐỠ ỐNG THỦY LỰC CHO XE NÂNG HÀNG NHÃN HIÊỤ RAYMOND MODEL 750-DR32TT (nk)
- Mã HS 39269059: Giá đỡ suốt quấn bằng nhựa- Bobbin support- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Giá đỡ thùng đựng sợi bằng nhựa- Spindle pot support- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Gía đỡ thùng đựng sợi bằng nhựa- Spindle pot support- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: GIÁ ĐỠ TÓC GIẢ (xk)
- Mã HS 39269059: Giá đựng chai lọ (bằng nhựa) ARADSE505201 (linh kiện bảo hành, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Giá Đựng PCB WT-503, kích thước ngoài: 485 x 175 x 50mm,dùng để đựng bo mạch PCB trong nhà máy sản xuất linh kiện điện tử,đựng tối đa 25 cái.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Giá Đựng PCB WT-516, kích thước ngoài: 435 x 160 x 30mm, dùng để đựng bo mạch PCB trong nhà máy sản xuất linh kiện điện tử, đựng tối đa 25 cái.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Giá giữ chân đèn báo tín hiệu bằng nhựa (8WD4408-0CC). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. (nk)
- Mã HS 39269059: GIÁ MÚC CANH (xk)
- Mã HS 39269059: Giá súng nhỏ EAA- HD4 (xk)
- Mã HS 39269059: Giá súng to EAA- HD1 (xk)
- Mã HS 39269059: GIA VỊ BÚN BÒ (xk)
- Mã HS 39269059: Giác hút chân không bằng nhựa, 2737083, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Giảm thanh 1/4 bằng nhựa, model: 260, hiệu: WEINIG, PN: DIM46350050S (nk)
- Mã HS 39269059: Giáp buộc định hình xoắn dùng để buộc cáp điện trung thế cố định vào cột điện bằng nhựa (SEMI CONDUCTIVE DOUBLE SIDE TIE FOR F NECK INSULATOR RANGE 0.731"-0.920", DSSF 1202SC), Dùng trong CN, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: GIẤY NẾN (xk)
- Mã HS 39269059: GIO39/ Giỏ đựng dây xích bằng nhựa cho palăng (nk)
- Mã HS 39269059: Gioăng (bộ phận thay thế) dùng cho quạt tuần hoàn, chất liệu Silicon. Model: G-130. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Gioăng (O-ring) Model: YY16012SI 2chiếc/gói. Chất liệu bằng silicon. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Gioăng bằng nhựa của máy phun sơn hoạt động bằng khí nén (Code:68205)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Gioăng bằng nhựa Teflon, đường kính 10inch (1 set2 cái)_Casing cover gasket, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Gioăng chất liệu teflon (Teflon packing for orifice). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Gioăng chịu nhiệt cho mặt bích bằng nhựa teflon 15A* 10K T3mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Gioăng đệm cao su ORING 114*2.5, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Gioăng đệm làm bằng silicone dùng cho máy sấy- NC1-640V SILICONE STRIP (nk)
- Mã HS 39269059: Gioăng dùng cho cảm biến độ ẩm (O-ring for humidity sensor) Model: P-15 T3, chất liệu bằng nhựa silicon. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Gioăng kín nước cho đầu kết nối bằng nhựa, kích thước 35x4 mm, PN: 17044, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Gioăng làm kín bằng plastic 22mm x 5,5mm của khớp nối cho tủ phân phối dùng cho thiết bị điện công nghiệp 8217. Hiệu AGRO AG. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269059: Gioăng nhựa peek D10x2. Hàng mới 100%. Hàng mới 100%. 324015050007 (nk)
- Mã HS 39269059: Gioăng nhựa peek D8x10. Hàng mới 100%. Hàng mới 100%. 324221200158 (nk)
- Mã HS 39269059: Gioăng nhựa tròn nối khớp của van màng máy nén khí, đường kính 60mm (nk)
- Mã HS 39269059: Gioăng silicon 8mm làm kín kẽ hở của khuôn máy ép nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Gioăng tròn, vật liệu: Nhựa tổng hợp, P/N: 115-3, Bộ phận của Bơm ly tâm trục ngang liền trục model 32x32SXB2F5.75, hiệu Ebara, xuất xứ Nhật Bản, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Gioăng, vật liệu: nhựa PTFE, dùng cho bơm ly tâm trục ngang rời trục, model: 40x25TFSM, hiệu Ebara, xuất xứ Nhật Bản, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Gờ băng tải, chất liệu PVC, mặt cắt ngang hình chữ T, đáy 25mm, cao 50mm, màu xanh lá, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269059: Gờ dẫn hướng băng tải, chất liệu PVC, mặt cắt ngang hình thang, đáy 10mm, cao 6mm, màu xanh lá, có răng, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269059: Gờ dẫn hướng và chặn bằng plastic- Cleat & Guide green color (teeth) D10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Góc Nhựa màu đen (1 bộ4 cái)(làm góc của thùng nhựa PP, bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Gối nhựa đỡ gối bi: bằng nhựa, dùng lắp đỡ gối vòng bi UCP260, sử dụng cho máy chuyển gạch trong nhà máy sx gạch men. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: GONL-006/ Móc treo của hộp HDMI KT:60x20mm (hình tam giác)(K060020BLK) (nk)
- Mã HS 39269059: GROMMET/ FERRULE/ SLEEVE 11-12: PHỤ KIỆN DÙNG ĐỂ LẮP VÀ CỐ ĐỊNH DÂY CÁP VÀO HỘP ĐẤU NỐI 11-12, BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269059: GS-60/ Lõi nhựa, kích thước 135mm dùng để phân tách, vận chuyển vô lăng trên pallet sắt SPACER 135mm (xk)
- Mã HS 39269059: Guide dẫn hướng trung tâm bằng nhựa (Chain Guide)- Phụ tùng dây chuyền đóng chai- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: GUIDE ROLLER/ Con lăn dẫn hướng JJ-4595631 (nk)
- Mã HS 39269059: GƯƠNG (xk)
- Mã HS 39269059: GƯƠNG CẦM TAY (xk)
- Mã HS 39269059: H03284000/ Khoá nhựa định vị cáp (nk)
- Mã HS 39269059: H03409500/ Vỏ nhựa đậy cổng kết nối (nk)
- Mã HS 39269059: H07A13000004/ Trục bằng nhựa H07A13000004 (xk)
- Mã HS 39269059: H07A13000005/ Vòng đệm hở bằng nhựa H07A13000005 (xk)
- Mã HS 39269059: H07A13000006/ Lõi nhựa để quấn dây đồng (xk)
- Mã HS 39269059: H07A13000008/ Miếng đệm bánh răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: H0988A20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269059: H1212A10/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269059: H2900140/ Đế nhựa gắn đèn led 4.1x4.57mm H2900140 (nk)
- Mã HS 39269059: H7201/ Tấm nhựa PC 2X330X2000 mm (nk)
- Mã HS 39269059: HASV400850P0014/ Vòng gioăng plastic GR73L1310-T99 (nk)
- Mã HS 39269059: HẠT CƯỜM ĐÍNH MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: HẠT CƯỜM NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: HẠT NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: HẠT NHỰA ĐÍNH MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: HB-3080Z000V/ Pulley nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: HBLN/ Bộ lọc giấy bằng nhựa (Linh kiện máy photocopy) A797891002 (nk)
- Mã HS 39269059: HD39/ Tấm dẩn hướng bằng sắt (xk)
- Mã HS 39269059: HEXAGON LOCK NUT: ĐAI ỐC LỤC GIÁC (nk)
- Mã HS 39269059: HFJ25016016/ đệm nilong phía dưới của vỏ ngoài. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: HFJ25016018/ đệm nilong trên vỏ ngoài. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: HLKBVN/ Linh kiện bảo vệ trục mực máy bằng nhựa(Linh kiện máy photocopy) A797710100 HOLDER A (nk)
- Mã HS 39269059: HMLT/ Miếng lót trục bằng nhựa (linh kiện máy photocopy) A0ED891100 (nk)
- Mã HS 39269059: HMPCOV0559-AST/ Bảo vệ đầu nối cáp bằng nhựa HMPCOV0559, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: HMTBD01001-AST/ Vỏ lưới nhựa PE để bảo vệ dây cáp mã HMTBD01001, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: HN-001-YL-001A/ Tấm silicon chưa gia cố (156.75*156.75MM) (nk)
- Mã HS 39269059: HNC/ Miếng nhựa nối COH-11150-1 (nk)
- Mã HS 39269059: HNDCVDAY/ Dụng cụ vắt dây-19107-010-002- 1 dùng cho máy dập tanshi (nk)
- Mã HS 39269059: HNL/ Miếng nhựa bảo vệ PR-11490 (nk)
- Mã HS 39269059: HNMDDCAT/ miếng đệm dao cắt-ZHM25 (nk)
- Mã HS 39269059: HOLDER25/ Gá đỡ bằng nhựa FR238CU-T HOLDER,dùng để cố định SP,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Hộp băng dính màu (xk)
- Mã HS 39269059: Hộp băng dính màu bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Hộp bằng nhựa chứa nút nhấn (3SU1802-0AA00-0AB2), dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. (nk)
- Mã HS 39269059: Hộp bằng nhựa: PLASTIC BOX 76IB-0005TR (IB-26.2x26.2x8.2-10-TT) (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: HỘP BÁNH FLAN (xk)
- Mã HS 39269059: Hộp bảo vệ bằng nhựa cho tế bào cân và cảm biến đo tốc độ của cân (7MH7723-1ND) dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. (nk)
- Mã HS 39269059: Hộp bổ sung, chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269059: HỘP DÁN MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: Hộp đế âm hiệu PCE 106-0 (Mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: HỘP ĐỂ ĐỒ MAKEUP (xk)
- Mã HS 39269059: Hộp điện rỗng bằng nhựa chứa các thiết bị điện/3S133 3GANG, BLANK GREY 649975 (AUS). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: HỘP ĐỰNG BÁNH (xk)
- Mã HS 39269059: HỘP ĐỰNG ĐŨA (xk)
- Mã HS 39269059: HỘP ĐỰNG TAI NGHE (xk)
- Mã HS 39269059: HỘP GIẤY ĐEN (xk)
- Mã HS 39269059: Hộp kết nối ổ cắm điện bằng nhựa: 449AB-VW (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: HỘP KIM TUYẾN (xk)
- Mã HS 39269059: HỘP MẪU (xk)
- Mã HS 39269059: Hộp mẫu bạc lót nhựa- MAT0072868.20, dùng cho dây truyền máy đóng gói công nghiệp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Hộp mẫu xích nhựa- MAT0072063, dùng cho dây chuyền máy đóng gói công nghiệp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: HỘP NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Hộp nhựa chắn nước- Phụ tùng máy dệt, dùng dể thay thế- Hàng mới 100%-FUNNEL-JET (nk)
- Mã HS 39269059: HỘP NHỰA ĐIỆN TỬ (xk)
- Mã HS 39269059: HỘP NHỰA ĐỰNG MICRO (xk)
- Mã HS 39269059: HỘP NHỰA GIẢ GỖ (xk)
- Mã HS 39269059: Hộp nhựa lọc (phía đầu ra), chất liệu bằng nhựa, dùng để lọc dunng dịch. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269059: HỘP NHỰA NHỎ (xk)
- Mã HS 39269059: Hộp nổi đơn FN 101M (xk)
- Mã HS 39269059: HOUS01/ Đầu nối bằng nhựa- HOUSING MG620223 (nk)
- Mã HS 39269059: HP- PT-177/ Khung nhựa cố định đèn Led của tai nghe Bluetooth, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: HP- PT-181/ Giá nhựa đỡ tai nghe Bluetooth khi sạc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: HP- PT-183/ Khuôn nhựa cố định tai nghe Bluetooth khi sạc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: HP-19337-8-G141/ Vòng đệm bằng silicon đàn hồi,dùng trong cầu chì công nghiệp/HP-19337-8-G141 (nk)
- Mã HS 39269059: HP-19537-8-G141/ Vòng đệm bằng silicon đàn hồi,dùng trong cầu chì công nghiệp/HP-19537-8-G141 (nk)
- Mã HS 39269059: HP-4-6637-7/ Miếng nhựa cứng lắp bên trong cầu chì để cố định dây cầu chì, dùng cho điện áp >1000V (nk)
- Mã HS 39269059: HRDWE2/ CARTON/ Thùng carton bằng giấy sóng/AP-3001001800005/41019167 (nk)
- Mã HS 39269059: HRDWE2/ Phần cứng (long đền bằng nhựa)/VA-HWPC-0034N/41018419 (nk)
- Mã HS 39269059: HRDWE2/ Phần cứng- bộ phận cách điện (bằng nhựa)/GG-0167-00-0007/41013798 (nk)
- Mã HS 39269059: HTTT-M298/ X-AXIS CABLEVEYOR KIT(UT1) (nk)
- Mã HS 39269059: HŨ NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: HUY HIỆU ÁO (xk)
- Mã HS 39269059: HV2-X/ HANDI-VAC-2, Tool Only- V2-X (nk)
- Mã HS 39269059: HVDN/ Vòng đệm bằng nhựa (linh kiện máy photocopy) A64J891200 (nk)
- Mã HS 39269059: HX05AB-100/ Dây thít bằng nhựa dùng cố định dây điện/ HX05AB-100 (nk)
- Mã HS 39269059: HX05AB-150/ Dây thít bằng nhựa dùng cố định dây điện/ HX05AB-150 (nk)
- Mã HS 39269059: HX05-CE-2/ Chụp cách điện bằng nhựa (có lõi thép để cố định dây điện) CE-2/ HX05-CE-2 (nk)
- Mã HS 39269059: HX05OH-5/ Miếng nhựa, dùng cố định dây điện, kt 2mmx5mmx12mm/ HX05OH-5 (nk)
- Mã HS 39269059: I1766/ Tay cầm (nhựa) UPCN27 (nk)
- Mã HS 39269059: I2028/ Dây rút RF250 (nk)
- Mã HS 39269059: Injector/ Đầu phun bằng nhựa (linh kiện của chuyền sơn tĩnh điện để sản xuất bộ lọc dầu ô tô) (nk)
- Mã HS 39269059: INSULATION07/ Tấm chắn cách điện INSULATION SHEET ZCT6214, Đặc tính: Cách điện, Dùng để định hình cuôn khử dòng (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: Insulator 2221327. Chụp cách nhiệt bằng plastic trong ngành ép nhựa. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Insulator 2613055. Chụp cách nhiệt bằng plastic trong ngành ép nhựa. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: INTERMEDIATE PIECE: TẤM ĐỆM, DÙNG ĐỂ ĐỆM GIỮA 2 DÂY CÁP (nk)
- Mã HS 39269059: IPAD BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: ISM- PT-28/ Khung nhựa bảo vệ bản mạch điện tử (của camera điện thoại di động), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: IV-12243/ Xích nhựa dùng cho máy mài 168.100.250.0 1587.6mm (1 bộ 1 chiếc) (nk)
- Mã HS 39269059: IV-12244/ Tai bắt xích nhựa dùng cho máy mài 1680.100. 14KMA (1 bộ 1 chiếc) (nk)
- Mã HS 39269059: IV-12941/ Chấu kẹp đĩa bên trong cho máy ATS bằng nhựa PEEK (kích thước 6x5.5x18mm) (nk)
- Mã HS 39269059: IV-12942/ Chấu kẹp đĩa bên ngoài cho máy ATS bằng nhựa PEEK (kích thước 30x10x46.2mm) (nk)
- Mã HS 39269059: IV-12943/ Chấu bắt đĩa A bằng nhựa PEEK (kích thước 10x15x39mm) (nk)
- Mã HS 39269059: IV-12944/ Chấu bắt đĩa B bằng nhựa PEEK (kích thước 50x14x20mm) (nk)
- Mã HS 39269059: IV-12945/ Chấu kẹp đĩa SST bằng nhựa PEEK (kích thước 27x9.8x69mm) (nk)
- Mã HS 39269059: IV-12946/ Chấu kẹp đĩa RST bằng nhựa PEEK (kích thước 18x9.8x69mm) (nk)
- Mã HS 39269059: J0700000/ Nút bít đầu ống 5mm-22.23mm (nk)
- Mã HS 39269059: J16807/ Vòng đệm bằng silicon, O Ring-AS048, dùng trong máy cắt nước.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: JF2A1311-AS5-H/ Cụm đẩy giấy ra của máy dập ghim đục lỗ (xk)
- Mã HS 39269059: JF2A3441/ Nắp bảo vệ bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269059: JHK05/ Dây đai/ Lạt nhựa (Bằng nhựa), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: JHK05/ Dây lạt nhựa, kt 100mmx3.3mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: JHKTBM09/ Dây đai bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: JHKTBM10/ Nắp chụp chống xước đầu nối. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: JHKTBM11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Jig bàn lắp ráp bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: Jig điện bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: Jig đỡ ống bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Jig đóng khóa 11155W9A02M::Q03 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Jig đóng khóa 11193W9A06M::Q03 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Jig đóng khóa 12353WQA03F::Q03 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Jig đóng khóa 12380WQA10F::Q03 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Jig đóng khóa 12416WQA02F:?:Q03 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Jig đóng khóa Lock Jig- 7114000 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Jig đóng khóa POM 81110900 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Jig đóng khóa SA 12 3 7 9 W Q A10 M (3 2 3 8 0 0 0) bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Jig luồn cót bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: JIG1(V5C2340)/ Khuôn cố định (hàng mới 100%) JIG1(V5C2340) (nk)
- Mã HS 39269059: JIG2(V5C2340)/ Khuôn cố định (hàng mới 100%) JIG2(V5C2340) (nk)
- Mã HS 39269059: JIG3(V5C2340)/ Khuôn cố định (hàng mới 100%) JIG3(V5C2340) (nk)
- Mã HS 39269059: JIG4(V5C2340)/ Khuôn cố định (hàng mới 100%) JIG4(V5C2340) (nk)
- Mã HS 39269059: JIG5(V5C2416)/ Khuôn cố định (hàng mới 100%) JIG5(V5C2416) (nk)
- Mã HS 39269059: JIG6(V5C2416)/ Khuôn cố định (hàng mới 100%) JIG6(V5C2416) (nk)
- Mã HS 39269059: JIG7(V5C2416)/ Khuôn cố định (hàng mới 100%) JIG7(V5C2416) (nk)
- Mã HS 39269059: JIG8(V5C2416)/ Khuôn cố định (hàng mới 100%) JIG8(V5C2416) (nk)
- Mã HS 39269059: JJ-4595631/ Con lăn dẫn hướng JJ-4595631 (xk)
- Mã HS 39269059: JK-BUCKLE/ Nút khóa dây cố định pallet, mã liệu: 36000856 (nk)
- Mã HS 39269059: JK-STRAP/ Dây buộc thùng bằng nhựa, KT:W1.6CM 1297m, mã liệu: 36000844 (nk)
- Mã HS 39269059: JK-TIE/ Dải băng cố định hộp dây nối, KT:2.5*100mm/1000(1 bag 1000 pcs), mã liệu: 36001219 (nk)
- Mã HS 39269059: JSZW0071/ Đạn nhựa dùng bắn vào tất để treo nhãn, mác (dây treo nhãn).Đơn giá: 0.00017316USD/ PCE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: JSZW009-1/ Móc treo tất bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: K09A18097003/ Trục bằng nhựa K09A18097003 (20,65*13,92*0,98mm) (xk)
- Mã HS 39269059: K09A18097004/ Trục bằng nhựa K09A18097004 (kt:24,05*13,97*1mm) (xk)
- Mã HS 39269059: K12A20097001/ Bánh răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: K16A18097017/ Bánh răng bằng nhựa K16A18097017 (xk)
- Mã HS 39269059: K16A18097019/ Bánh răng bằng nhựa K16A18097019 (xk)
- Mã HS 39269059: K16A18097020/ Trục bằng nhựa K16A18097020 (xk)
- Mã HS 39269059: Kanban bó dây điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: KA-SLK06 20100-KD12/ TẤM LẮP DỤNG CỤ TIẾP NHẬN SẢN PHẨM (nk)
- Mã HS 39269059: KA-SLK06 20100-KD13/ DỤNG CỤ TIẾP NHẬN SẢN PHẨM (nk)
- Mã HS 39269059: KA-SLK06 20100-KD6/ NÚT CHẶN (nk)
- Mã HS 39269059: KD54- 7/ Công tắc (Switch Knob) (nk)
- Mã HS 39269059: KD54-1/ Nắp trên a bằng nhựa (case a) (nk)
- Mã HS 39269059: KD54-3/ Móc khoá bằng nhựa (hook/Front side hook) (nk)
- Mã HS 39269059: KD54-6/ Cần tiếp điểm bằng nhựa (guiter terminal lever) (nk)
- Mã HS 39269059: KDTC-3988/ Túi lọc ANCS PACK 100 (bằng nhựa), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: KỆ (xk)
- Mã HS 39269059: KỆ ĐỂ ẢNH (xk)
- Mã HS 39269059: Kệ đựng dụng cụ KE-716 (bằng nhựa), size: 12 x 18 x 8 cm (xk)
- Mã HS 39269059: KỆ PHÒNG TẮM (xk)
- Mã HS 39269059: KÈN (xk)
- Mã HS 39269059: Kẹp bằng nhựa dùng để cố định dây cáp BUSHING A 68M0634. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Kẹp bằng nhựa kt 23.9x14.7x14.5mm (LWC38-H25-C14/342A4933HPP01, dùng để cố định dây điện) (nk)
- Mã HS 39269059: Kẹp bằng nhựa, Part No.0904829039, Phụ tùng dùng trong dây chuyển sản xuất bia và nước giải khát, hàng mới 100%, xuất xứ: ĐỨC. (nk)
- Mã HS 39269059: Kẹp D:29, bằng nhựa, Part No.0900918378, Phụ tùng dùng trong dây chuyền sản xuất bia và nước giải khát, hàng mới 100%, xuất xứ: ĐỨC. (nk)
- Mã HS 39269059: Kẹp dây điện bằng nhựa (WHC-500-01), Mã hàng: 104X178AB_033. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Kẹp đở ống 20mm bằng nhựa có gù,sử dụng trong ngành điện, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Kẹp đở ống 25mm bằng nhựa có gù,sử dụng trong ngành điện, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Kẹp giữ khoảng cách bằng nhựa, Part:61A-01493, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Kẹp giữ mẫu bằng nhựa dùng trong công nghiệp_100cái/hộp; Mã: M164-C (xk)
- Mã HS 39269059: Kẹp giữ thanh ép bông bằng nhựa, dài 50mm x rộng 45mm (PRESSURE BAR HOLDER (CO6-3)), bộ phận của máy chải kỹ, Nhãn hiệu: Manmul. Không model. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Kẹp giữ xi-lanh bằng nhựa, dài 50mm x rộng 40mm (PRESSURE CYLINDER RETAINER (CO4-2)), bộ phận của máy chải kỹ, Nhãn hiệu: Manmul.Không model. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Kẹp mỏ vịt bằng nhựa (Mới 100%, dùng trong công nghiệp sản xuất giầy) (nk)
- Mã HS 39269059: Kẹp nhựa (d:1.8cm, r:1.6cm, dùng để gắn vào các thiết bị khác của xe ô tô) CLIP MG631471, hàng mới 100%. dùng trong hệ thống điện của xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39269059: Kẹp nhựa (d:4.2mm, r:0.5mm, dùng để giữ chặt đầu nối và vỏ nhựa) HOLDER 632227-5, hàng mới 100%. dùng trong hệ thống điện của xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39269059: Kẹp nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: KẸP UỐN MI (xk)
- Mã HS 39269059: KFVN-FGN-1919/ Miếng chặn bằng nhựa 621884490 (xk)
- Mã HS 39269059: Khau nhựa A-9401-0721 (xk)
- Mã HS 39269059: KHAY BÁNH NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: KHAY ĐỰNG (xk)
- Mã HS 39269059: Khay đựng đá bằng nhựa ARBH1A300100 (linh kiện bảo hành, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Khay đựng rau quả (bằng nhựa) CNRBH-162510 (linh kiện bảo hành, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Khay đựng thịt (bằng nhựa) CNRAH-318960 (linh kiện bảo hành, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Khay đựng trứng CNRAD-359100 (linh kiện bảo hành, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: KHAY HÌNH CHỮ NHẬT (xk)
- Mã HS 39269059: KHAY LÀM BÀNH (xk)
- Mã HS 39269059: KHAY LÀM BÁNH SỦI CẢO (xk)
- Mã HS 39269059: Khay ngăn đá bằng nhựa CNRAH-318950 (linh kiện bảo hành, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: KHAY NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa A-9401-0620 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa CLAMSHELL TRAY BOTTOM #Q235 RPET #22 BLACK hàng mới 100% thuộc tờ khai 102166027130, dòng 45 (nk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa dùng để hứng và đựng hóa chất chất liệu nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm (green) K-354-1 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng pin BATTERY BOX RV2 ABS PA757 WHITE #Q235-0 '1.5V AA' RoHS hàng mới 100% thuộc tờ khai 102166027130, dòng 25 (nk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa KT 50x37x16cm, dày 5mm (xk)
- Mã HS 39269059: KHAY NHỰA TRONG MÁY ÉP CAO SU, KÍCH THƯỚC: 275X223X250MM, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa W-5000-0478 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa W-9401-0682 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa W-9501-0002 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa W-9501-0227 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa W-9501-0342 (xk)
- Mã HS 39269059: KHAY NƯỚC NGỰA ĐUA BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Khay PET 0.7mm KT: 424x260x24mm (D00JP5001),Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Khay pet 056, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Khay pet 056-1, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Khay pet 081, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Khay pet-027, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Khay pet-062, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Khay pet-062, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Khay pet-077, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Khay pet-078, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Khóa jig FB82610-33130:?K262:U01 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Khóa jig for conn loại 1 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Khóa jig for Connector bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Khóa jig for RB L-10 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Khóa jig for RB L-25 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Khóa jig RB82660-33100:?:U01 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Khóa LOCK L 18 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Khoá nhựa (khoá dây đai bằng nhựa), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Khối chặn bằng nhựa 050-00-00031Block; Part No: 050-00-00031; Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Khối chắn bằng nhựa; Part no: GI040-1014-X0714; Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Khối đấu dây, model 1492-EAJ35 (xk)
- Mã HS 39269059: Khối đế trượt bằng nhựa, model:iBWA40-1800/12, kích thước: 33.5mm*27mm*20mm, nhãn hiệu:ZhongLi dùng cho máy cuộn sợi trong nhà xưởng,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Khối nhựa KT: 37x70x38mm (xk)
- Mã HS 39269059: Khối POM đồ gá MY-0894_v8-01 (bằng nhựa). (xk)
- Mã HS 39269059: Khối POM đồ gá MY-1196-02 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Khớp nối (màu trà) CJB-185 bằng nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Khớp nối 6 cánh 100*45*20 (CR 35x45)(phụ kiện nối trục quay bằng nhựa dùng trong công nghiệp hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Khớp nối 8 cánh phi 38mm*80mm*18mm (38 x 80 x 18T mm x 8R) (phụ kiện nối trục quay bằng nhựa dùng trong công nghiệp hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Khớp nối cố định bằng nhựa, dài 100cm(Duct left licker-in), bộ phận của máy chải thô. Nhãn hiệu: Trutzschler. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269059: Khớp nối có gioăng bằng plastic 10mm x 29mm x 38mm cho tủ phân phối dùng cho thiết bị điện công nghiệp 1555.25.17. Hiệu AGRO AG. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269059: Khớp nối của băng tải nhựa dạng module- M2520E0511 Edge 1" Flat Top W50 PP white, dài: 2 inch, rộng: 50mm. Hiệu Habasit. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Khớp nối nhanh Banjo PP Coupling bằng nhựa, model: 075B, kích thước 3/4"x 3/4". Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: KHUẤY BỘT (xk)
- Mã HS 39269059: KHUNG ẢNH (xk)
- Mã HS 39269059: Khung lắp pin I bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: Khung lắp pin II bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: khung loa/278104401 (xk)
- Mã HS 39269059: KHUNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Khung nhựa cố định nút cảm biến vân tay của điện thoại di động INPUT_DECO_A21S. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Khung nhựa mã hàng 639518 (nk)
- Mã HS 39269059: Khung nhựa phích cắm dùng để sản xuất dây truyền điện nối dài. Hàng mẫu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Khung nhựa PVC (che chắn các linh kiện của tháp giải nhiệt, có tác dụng hướng gió vào, chống văng nước,..) số 1 N-200RT (1 bộ 12 cái)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Khung phía trước/131106601 (xk)
- Mã HS 39269059: KHUNG XE ĐẠP BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: KHUÔN (xk)
- Mã HS 39269059: KHUÔN BÁNH NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Khuôn dán băng dính poron lên FPCB (bản mạch mềm), bằng nhựa tổng hợp/VMN0986-0120002/,(Hàng mới 100%)-MMTB (nk)
- Mã HS 39269059: Khuôn đặt giữ sản phẩm trong quá trình kiểm tra lực cắm USB, bằng nhựa là chủ yếu/VMA0217-0120000/,(Hàng mới 100%)-MMTB (nk)
- Mã HS 39269059: Khuôn đặt sản phẩm để dán băng dính, bằng nhựa, 238*240 mm/VMA0217-0120000/,(Hàng mới 100%)-MMTB (nk)
- Mã HS 39269059: khuôn đổ nến bằng nhựa (PLASTIC CUP)hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Khuôn dùng để cố định bản mạch vào đúng vị trí trên tấm nhôm đỡ sản phẩm, bằng nhựa,290*195 mm/VMA0217-0120000/,(Hàng mới 100%)-MMTB (nk)
- Mã HS 39269059: Khuôn dùng để dán băng dính lên FPCB (bản mạch mềm), chất liệu nhựa/VMN0986-0120001/,(Hàng mới 100%)-MMTB (nk)
- Mã HS 39269059: Khuôn ép đế Ass Heel(Heel pressing pad) AIR MAX BOLT-RFCSize: PS12 (xk)
- Mã HS 39269059: Khuôn ép đế Deep well AIR MAX BOLT-RFCSize: PS12,TD5 (xk)
- Mã HS 39269059: Khuôn ép đế Gauge pad AIR MAX BOLT-RFCSize: PS12,TD5 (xk)
- Mã HS 39269059: Khuôn ép đế Multi Pressing pad(Stockfit pad)AIR MAX BOLT-RFCSize: PS12,TD5 (xk)
- Mã HS 39269059: Khuôn gá dùng để dán băng dính lên bản mạch, bằng nhựa/VMT0875-0120000/,(Hàng mới 100%)-MMTB (nk)
- Mã HS 39269059: Khuôn gá sản phẩm để dán băng dính 2 mặt lên FPCB (bản mạch mềm), chất liệu nhựa/VMT0875-0120000/,(Hàng mới 100%)-MMTB (nk)
- Mã HS 39269059: Khuôn hỗ trợ dán băng dính lên FPCB (bản mạch mềm),chất liệu chủ yếu bằng nhựa tổng hợp./VFA0315-0120000/,(Hàng mới 100%)-MMTB (nk)
- Mã HS 39269059: KHUÔN LÀM BÁNH (xk)
- Mã HS 39269059: KHUÔN LÀM NƯỚC ĐÁ (xk)
- Mã HS 39269059: KHUÔN LÀM RAU CÂU (xk)
- Mã HS 39269059: KHUÔN MÓNG TAY (xk)
- Mã HS 39269059: KHUÔN NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Khuôn nhựa để sản phẩm, dùng trong quá trình kiểm tra sản phẩm (xk)
- Mã HS 39269059: KHUÔN SILICON (xk)
- Mã HS 39269059: Khuôn vỏ sau (nk)
- Mã HS 39269059: Khuôn vỏ, không hiệu/ model (nk)
- Mã HS 39269059: KÍCH MÍ MẮT (xk)
- Mã HS 39269059: KIM BĂNG (xk)
- Mã HS 39269059: Kim nhựa dùng cho máy nhỏ keo phi 4, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Kim nhựa mũi sắt PLASITC NEEDLE(25G)_PWB-600. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: KIM TUYẾN (xk)
- Mã HS 39269059: KIM TUYẾN TRANG TRÍ MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: KIM XĂM CHÂN MÀY (xk)
- Mã HS 39269059: KÍNH CƯỜNG LỰC (xk)
- Mã HS 39269059: Kính màn hình bằng nhựa-LENS COLOR DISPLAY X03 LE R2 MARKED-296205675AB-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KÍNH NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: KK0000092033/ Nắp nhựa 2211336-C (nk)
- Mã HS 39269059: KK0000097105/ Đế nhựa 4220399 (nk)
- Mã HS 39269059: KK0000097106/ Đế nhựa 4255295 (nk)
- Mã HS 39269059: KK0000101259/ Khung nhựa 2301288-B (nk)
- Mã HS 39269059: KK0000101273/ Vòng nhựa 3308079-A (nk)
- Mã HS 39269059: KK0000103083/ Nắp nhựa 3307514-C (nk)
- Mã HS 39269059: KK048890/ ống nhựa CNDC (nk)
- Mã HS 39269059: KK050641/ Nắp nhựa 4240142 (nk)
- Mã HS 39269059: KK054970/ ống nhựa TU0604B-20 (nk)
- Mã HS 39269059: KK054971/ ống nhựa TU0604BU-20 (nk)
- Mã HS 39269059: KK058967/ ống nhựa TU0425B-20 (nk)
- Mã HS 39269059: KK059015/ Nắp nhựa 2211337-B (nk)
- Mã HS 39269059: KK059016/ Nắp nhựa 3247904-B (nk)
- Mã HS 39269059: KK059034/ Vòng nhựa 3205558-B (nk)
- Mã HS 39269059: KK060000/ Vòng nhựa DBS1512-23F (nk)
- Mã HS 39269059: KK060001/ Vòng nhựa CP-410 (nk)
- Mã HS 39269059: KK087065/ Hộp nhựa 9301110 (xk)
- Mã HS 39269059: KKB0320001 B42/ Nắp chụp nhựa (kkb0320001 b42) (nk)
- Mã HS 39269059: KM-37/ Tấm thớt dập PVC (Thớt công nghiệp PVC)- 155*45*1.5 cm (nk)
- Mã HS 39269059: KM-38/ Tấm thớt dập PVC (Thớt công nghiệp PVC) 120x45x1.5 cm (nk)
- Mã HS 39269059: KM-52/ Thớt nhựa công nghiệp 18*10*1.5cm (nk)
- Mã HS 39269059: KN3926/ Kẹp nhựa cho đường ống (nk)
- Mã HS 39269059: KP-24/ Chốt gài nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: KP-27/ Móc nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: KP-49/ Khóa nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: KP-50/ Tay cầm nhựa ABS (nk)
- Mã HS 39269059: KP-52/ Khoen nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: KP-53/ Đế chân túi (nk)
- Mã HS 39269059: KTTS/ Bộ phận khóa thanh trượt (Tên tiếng Anh: Locking device) bằng nhựa. Dùng trong sản phẩm nội thất- 02003290; 02003530 (nk)
- Mã HS 39269059: KVP0005/ Bánh răng hình quạt (nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0015/ Bánh răng trung gian (nhựa) (nk)
- Mã HS 39269059: KVP0032/ Nắp ngăn bụi của etc (nhựa) (nk)
- Mã HS 39269059: KVP0049: Khay nhựa LSF, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0049:Khay nhựa LSF, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0050: Nắp khay nhựa LSF, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0050:Nắp khay nhựa LSF, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0055/ Giá đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0057/ Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0241: Nắp nhựa CAP-6.4 Grey, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0241:Nắp nhựa CAP-2.5 Grey, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0257/ Vòng gioăng làm kín(chất liệu FKM) (nk)
- Mã HS 39269059: KVP0278: Khay nhựa INHIBITOR, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0278:Khay nhựa INHIBITOR, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0293/ Phểu lọc nhiên liệu của bơm cao áp (lưới bằng nhựa, vành phểu bằng đồng) (nk)
- Mã HS 39269059: KVP0318/ Vòng gioăng bằng nhựa PTFE (giúp làm kín kim phun với động cơ) (nk)
- Mã HS 39269059: KVP0325/ Vòng gioăng bằng nhựa FKM (giúp làm kín cảm biến với động cơ) (nk)
- Mã HS 39269059: KVP0330/ Gioăng cao su A (nk)
- Mã HS 39269059: KVP0331/ Gioăng cao su B (nk)
- Mã HS 39269059: KVP0345/ Gioăng làm kín của bơm cao áp (chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: KVP0346/ Kẹp cố định ống dẫn nhiên liệu vào bơm cao áp (nk)
- Mã HS 39269059: KVPB0099:Khay nhựa CVT-PRIMARY, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KVPC0095/ Gioăng làm kín (chất liệu FKM) (nk)
- Mã HS 39269059: KVPC0129: Khay nhựa CMP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KVPC0129:Khay nhựa CMP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KVPE0118/ Đai dây cáp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: KVPE0119/ Vòng gioăng làm kín(chất liệu FKM) (nk)
- Mã HS 39269059: L K0000000285/ Tấm phản chiếu (xk)
- Mã HS 39269059: L0542020900A0: Vít nhựa dùng cho xe tải tự đổ hiệu FORLAND, Động cơ diesel 4DW93-95E4, 2 cầu, dung tích 2.54L, tiêu chuẩn E4. TTL có tải tới 10 tấn. (nk)
- Mã HS 39269059: Lá băng tải tròn bằng nhựa vận chuyển dây xích, kích thước: độ dày 12mm x dài 240mm, rộng: 110mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Lá băng tải vuông bằng nhựa vận chuyển dây xích, kích thước: độ dày 12mm x dài 240mm, rộng: 70mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Lá chặn giấy bằng nhựa cho máy olivetti sử dụng thay thế linh kiện cho máy in kim olivetti mã hàng XYAA0209 mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Lá nhựa dẫn hướng,dạng cuộn, kích thước rộng 38mm, dày 3mm,bằng nhựa PU, 0.1kg/M, dùng để dẫn hướng cho gạch chạy trong dây chuyền sản xuất gạch men,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: LĂN MASSAGE (xk)
- Mã HS 39269059: Lạt buộc bằng nhựa (K-100M), Mã hàng: 218A4335P5. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Lạt nhựa 4x200 (500 cái/ túi).Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269059: Lạt thít nhựa (100c/ bó). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Lẫy jig điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Lẫy nhựa của đồ gá kiểm tra điện 90533500 Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: LD Silicon/ Đệm silicon (nk)
- Mã HS 39269059: LE03V803/ 8Ch-Lens-BTM: Thấu kính bằng nhựa- mặt BTM loại 8Ch) đính trên bản mạch in PCB (nk)
- Mã HS 39269059: LE03V804/ 8Ch-Lens-BTM: Thấu kính bằng nhựa- mặt COVER loại 8Ch đính trên bản mạch in PCB (nk)
- Mã HS 39269059: LED- OPT-03/ Khung nhựa cố định đèn Led của điện thoại di động (nk)
- Mã HS 39269059: LEM128-001/ Trục nhựa- Đường kính: 20.00mm,Chiều dài: 350.0mm (Nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện máy in) (nk)
- Mã HS 39269059: LF-17/ Miếng đệm đầu lõi khung từ bằng nhựa các loại (phụ kiện ăng ten, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: LF-19/ Giá đỡ cố định dây cáp bằng nhựa các loại (phụ kiện ăng ten, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: LG-NL007/ Bánh xe chân ghế bằng bằng nhựa- Caster, KT(Phi 45cm).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện bộ ly hợp, chất liệu nhựa- phụ tùng máy photocopy hiệu Sharp- PPIPP0174FCZZ- Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base BK20.8/14.0/2P-0R9A1.6 (BASE 172).Kích thước 20.8*14 mm.(bằng nhựa) (Dùng để sản xuất cuộn cảm) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện chi tiết của ổ cắm điện bằng nhựa: Nắp nhựa: 4F8-WE (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện con tắc nút bấm bằng nhựa,. Không hiệu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện điện từ dùng trong sản xuất ô tô: Đầu nối bằng nhựa. Mã: HKC04-12738 (nk)
- Mã HS 39269059: 'Linh kiện đồng hồ đo nước, Khóa nhựa Kiểu TA232648-P, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện máy chế biến gỗ: Bi cốc hút. Code: 1704A0014, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện máy làm giày- Ron trong khuôn đế IP (bằng plastic, dùng cố định khuôn không cho hơi thoát ra, đường kính trong 4mm, 300 mét, 1 mét 0.0235 kgs, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện thay thế dùng cho máy dệt: Con lăn dẫn hướng bằng nhựa kết hợp sắt cỡ (12 x 3,5 x 3,5)cm +-1cm(hàng mới 100% do Trung Quốc sản xuất) (nk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện, phụ tùng thay thế máy dán nhãn Compact 900 F/B: Lông đền, bằng nhựa, mới 100%-Idler washer (nk)
- Mã HS 39269059: LK 0000000284/ Tấm chắn bảo vệ (xk)
- Mã HS 39269059: LK0000001439/ Tấm chắn bảo vệ (xk)
- Mã HS 39269059: LK0170/ Dây bó, dây rút [UPLM030646]/ Linh kiện sản xuất thiết bị dùng cho động cơ loại nhỏ/ CLAMP (nk)
- Mã HS 39269059: LK0170/ Dây buộc cáp bằng nhựa (100 chiếc/gói) CTSV-14025-100P(Linh kiện sản xuất thiết bị dùng cho động cơ loại nhỏ)[UPLM030644] (nk)
- Mã HS 39269059: LÔ UỐN TÓC (xk)
- Mã HS 39269059: LOGO NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: LOGO-5971-2779-500SP/ Logo 100% silicone 35mmx89mm(hàng là nguyên phụ liệu may mặc, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: Lõi biến áp xung B-1902 PIN2.5,6,8,9 NO bằng nhựa mới 100% (tái xuất trả mục 3 TK100962614910 ngày25/07/2016) (xk)
- Mã HS 39269059: LÕI NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Lõi nhựa ắc kiếm, phụ kiện của máy dệt. Hãng sản xuất: Ningbo Huayi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Lõi nhựa dùng cho sản phẩm điện tử, kích thước 77mm x 1090mm x 5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Lõi nhựa dùng để cuộn (Bobbinless Jig Body &Cap) (nk)
- Mã HS 39269059: Lõi nhựa dùng để quấn dây đồng VCM CARRIER (13M)- SG8539. Kích thước: 7.16x7.16 x 3.29(mm) Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Lõi nhựa EGB24-SSR24N (1Bộ 2Cái), Sản xuất từ nhựa nguyên sinh PBT RG_301 (xk)
- Mã HS 39269059: Lõi nhựa PEKO dùng để cuộn linh kiện (xk)
- Mã HS 39269059: Lõi nhựa XK90203 dùng trong sản xuất sản phẩm cao su, kích thước (32*15)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: LÕI QUẤN BẰNG NHỰA (MỚI 100%). (xk)
- Mã HS 39269059: Lõi quấn dây cáp bằng nhựa,-CABLE COIL CORE,KT: (630*630*475)mm, dùng để quấn dây cáp.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: LỒNG CHỤP EM BÉ (xk)
- Mã HS 39269059: Long đền bằng nhựa (WASHER/RING/DISK)- Phụ tùng dây chuyền đóng chai- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Lót trục bằng nhựa U-BLOCK, Br-1-21.5L/PEEK, dùng cho dây chuyền máy mạ hóa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Lót xích đầu vào bên phải băng tải chai, dùng trong dây chuyền tải chai, bằng nhựa (HPK021001RE). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: LS0000000025/ Linh kiện máy photocpoy/Cụm nắp đầu in bằng nhựa PHCOVERASSY (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000220/ Hộp điện bằng nhựa PVC/56E3 GREY PDL (Linh kiện thiết bị điện) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000225/ Hộp điện bằng nhựa PVC/56E2/S GREY PDL (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000228/ Hộp điện bằng nhựa PVC/56ED2/40 GREY PDL (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000244/ Hộp điện bằng nhựa PVC/PDL56E2RO (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000245/ Hộp điện bằng nhựa PVC/PDL56E2RW (Linh kiện thiết bị điện) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000249/ Hộp điện bằng nhựa PVC/56E6 GREY PDL (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000250/ Hộp điện bằng nhựa PVC/GREY PDL PDL56E4GY (Linh kiện thiết bị điện) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000251/ Hộp điện bằng nhựa PVC/56E1/S WHITE PDL (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000253/ Hộp điện bằng nhựa PVC/GREY PDL PDL56E2GY (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000266/ Hộp điện bằng nhựa PVC/GREY PDL PDL56E4VHGY (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000267/ Hộp điện bằng nhựa PVC/56E3/25/25 GREY PDL PDL56E3/25/25GY (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000273/ Hộp điện bằng nhựa PVC/PDL56E8GY (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000291/ Hộp điện bằng nhựa PVC/56E8 WHITE PDL PDL56E8RW (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000422/ Hộp điện bằng nhựa PVC/ 4 GANG INDUSTRIAL BOX GREY (2x25, 4x32mm) 56E4 GY (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000458/ Hộp điện bằng nhựa PVC/PDLU3BASEGY (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000468/ Hộp điện bằng nhựa PVC/3 GANG INDUSTRIAL BOX (2x25, 1x32mm) 56E3 GY (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000469/ Hộp điện bằng nhựa PVC/ 3 GANG INDUSTRIAL BOX- ORANGE- (2X25, 1X32MM) 56E3-RON17 (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000471/ 4 GANG INDUSTRIAL BOX- GREY- (2x25, 4x32mm) 56E4-GY (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000471/ Hộp điện bằng nhựa PVC/4 GANG INDUSTRIAL BOX GREY (2x25, 4x32mm) 56E4 GY (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000472/ Hộp điện bằng nhựa kích thước 2x25, 4x32mm PVC/4 GANG INDUSTRIAL BOX ORANGE (2x25, 4x32mm) 56E4 RO (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000478/ Hộp điện bằng nhựa PVC/3S140/U 2GANG DEEP ENCL GREY 56ED2-GY (AUS) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000484/ 6 GANG INDUSTRIAL BOX- GREY- (2x25, 2x32mm) 56E6-GY (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000490/ Hộp điện bằng nhựa kích thước 391x198x63mm PVC/8 GANG INDUSTRIAL BOX- GREY- (2x25, 1x32mm) 56E8-GY (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000597/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/1 Gang Blank Plate, AS E8230X_AS (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000644/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/Surround & GP for 3M size, H A8401LH_SZ (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000645/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/Surround & GP for 3M size, H A8401LH_WE (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000646/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/Surround & GP for 3M size, H A8401LH_WE_G9 (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000672/ Ống nối bằng nhựa phi 16mm PVC/ TEE CONDUIT PVC INSP 16MM 246_16_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000675/ Nắp nhựa dùng cho ổ cắm công tắc PVC/Grid Plate Plastic,Twin with Flush Plate A3000T2_WE (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000678/ Khớp nối điện bằng nhựa phi 32mm PVC/Elbow conduit PVC insp 32MM 244/32,GY 244/32-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000680/ Hộp nối bằng nhựa kích thước 77X77X54MM PVC/BOX ADAPTABLE 77X77X54MM (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000686/ BOX JUNCT ROUND 2WAY 20MM ORANGE 240/20/2-EO (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000690/ Hộp nối bằng nhựa phi 20mm PVC/BOX JUNCT RND DEEP 1W 20MM GREY 240/20/1D-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000692/ Khớp nối bẳng nhựa phi 32mm PVC/TEE CONDUIT PVC INSP 32MM 246/32-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000694/ Hộp điện bằng nhựa kích thước 77X77X54MM PVC/BOX ADAPTABLE 77X77X54MM GREY 265/1-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000697/ Hộp nối bằng nhựa phi 20mm PVC/ BOX JUNCT RND DEEP 3W 20MM GREY 240/20/3D-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000698/ Hộp điện bằng nhựa PVC/ BOX MOUNTING PVC RECT 2 ENT 238-BK (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000699/ Hộp nối bằng nhựa phi 25mm PVC/BOX Junct Round 1Way 25MM 240/25/1 GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000700/ Ống nối bằng nhựa phi 20MM PVC/ TEE CONDUIT PVC INSP 20MM 246_20_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000701/ Hộp điện 2 đầu phi 25mm PVC/BOX JUNCT ROUND 2WAY 25MM GREY 240/25/2-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000702/ BOX JUNCT ROUND 3WAY 25MM GREY 240/25/3-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000702/ Hộp nối bằng nhựa phi 25mm PVC/BOX JUNCT ROUND 3WAY 25MM GREY 240/25/3 GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000703/ BOX JUNCT ROUND 3WAY 20MM GREY 240/20/3-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000703/ Hộp nối bằng nhựa phi 20mm PVC/ BOX JUNCT ROUND 3WAY 20MM GREY 240/20/3-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000704/ Hộp điện 1 đầu phi 20mm PVC/BOX Junct Round 1Way 20MM 240/20/1-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000705/ Hộp nối bằng nhựa phi 20mm PVC/ BOX JUNCT ROUND 2WAY 20MM GREY 240/20/2-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000714/ Hộp nối bằng nhựa phi 25MM PVC/BOX JUNCT RND DEEP 1W 25MM (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000715/ Hộp nối bằng nhựa PVC/ 240/25/3D-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000716/ Hộp nối bằng nhựa phi 20mm PVC/BOX JUNCT RND DEEP 2W 20MM (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000717/ Hộp nối bằng nhựa PVC/BOX JUNCT RND DEEP 2W 25MM240/25/2D-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000722/ Nắp công tắc ổ cắm bằng nhựa PVC/1 Gang Flush Plate w/ PG,A3001_WE (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000728/ Nắp nhựa dùng cho ổ cắm công tắc PVC/2 Gang Flush Plate w/PG, A3002_WE (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000760/ Hộp điện bằng nhựa PVC/ CHEM GREY PDL PDL56E3CG. (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000761/ Hộp điện bằng nhựa PVC/ CHEM GREY PDL PDL56E4CG. (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000812/ Khay đựng giấy 2nd Cassette ASSY-R/ (Linh kiện máy photocopy)/ A797F63504 (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000868/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/Surround & GP for 1M size, H A8401SH_SZ (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000877/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/2G BLANK PLATE E8230TX_WE_C5 (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000881/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/1G BLANK PLATE E8230X_LS_C5 (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000884/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/1 GANG BLANK PLATE, MB E8230X_MB_C5 (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000886/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/1 GANG BLANK PLATE, WG E8230X_WG_C5 (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001200/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/ 2 GANG BLANK SOCKET KB32X_WE (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001206/ Mặt nạ điện bằng nhựa PVC/KB 2 GANG SURROUND WITH SCHNEIDER BRAND KB_21_WE (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001247/ Khay đựng giấy bằng nhựa Cassette ASSY A7VAF62505 (linh kiện máy photocopy)/ A7VAF62505 (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001251/ Khay đựng giấy bằng nhựa Cassette ASSY A9HFF62805 (linh kiện máy photocopy)/ A9HFF62805 (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001252/ Khay đựng giấy bằng nhựa Cassette ASSY A9HFF63805 (linh kiện máy photocopy)/ A9HFF63805 (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001327/ Khay cho giấy bằng nhựa/ Cassette Assy AAJUF1000H. Linh kiện máy Photocopy (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001328/ Khay cho giấy bằng nhựa/ Cassette Assy AAJUF2000G. Linh kiện máy Photocopy (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001384/ Khay cho giấy/Cassette Assy A9HFF6210C (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001385/ Khay cho giấy/Cassette Assy A9HFF6320D (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001387/ Khay cho giấy/Cassette Assy A7VAF63505 (Linh kiện máy Photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001394/ Khay lắp bình mực/Sub Hopper Assy- A797F40001 (Linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001395/ Bộ phận chuyển giấy/CONVEYANCE ASSY A797F7000D (Linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001399/ Ống nối bằng nhựa PVC/Box Mounting PVC Rect 2 ENT 238-WE (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001400/ Hộp điện bằng nhựa PVC/BOX MTG PVC RECT 2x25MM 238/25-WE (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001401/ Ống nối bằng nhựa PVC/BOX PVC WEATHERPROOF 255-GY(SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001403/ Ống nối bằng nhựa PVC/BOX MOUNTING PVC RECT 2 ENT 238-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001407/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/1 Gang Blank Plate,MB E8230X_MB (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001413/ Cụm lắp ráp thoát giấy/Paper Exit Assy- A797F8900B (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001425/ Khay cho giấy/ Cassette Assy AAV5F6200F (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001426/ Khay cho giấy/ Cassette Assy AAV5F6300E (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001435/ Khay đựng giấy bằng nhựa CASSETTE ASSY (linh kiện máy photocopy)/ Cassette ASSY ACT9F62003 (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001436/ Khay cho giấy/Cassette Assy A93EF6200H (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001437/ Khay cho giấy/Cassette AssyR A797F62505 (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001441/ Khay đựng giấy/ VERTICAL TRANSPORT ASSY A797F71006 (Linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001443/ Khay cho giấy/ CASSETTE ASSY (A4) AAJUF11103 (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001444/ Khay cho giấy/ CASSETTE ASSY (LG) AAJUF22203 (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001458/ Khay cho giấy/ Cassette Assy AAJUF2000H (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LS7237-001/ Trục nhựa- đường kính: 9.0mm, chiều dài: 23.0mm (nk)
- Mã HS 39269059: LTX-SPR/ Vòng nhựa Collar Base- 1 gata- Part code: 001- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: LƯỢC NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Lược thang cuốn Hyundai Demarcration L-H01, chất liệu bằng nhựa, dài 30 cm. Nhà sản xuất: ANHUI I-SOURCING INTERNATIONAL CO., LTD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Lưới bằng nhựa dùng lọc bột giấy dùng cho máy sản xuất giấy khổ rộng 40cm ~ 180cm(hàng mới 100% do Trung Quốc sản xuất) (nk)
- Mã HS 39269059: Lưỡi gạt bằng nhựa PU của thiết bị gạt sạch chữ V cho băng tải công nghiệp khổ 1200mm SXJW-V-120-S.Hàng mới 100% do Jimway sản xuất (nk)
- Mã HS 39269059: LƯỠI GẠT BĂNG TẢI CẤP 1 (PU SCRAPER), RỘNG 150MM, CAO 226MM, BẰNG NHỰA PU, DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP, HÀNG MẪU, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Lưới in bằng polyester SM-P 120/300-34 W63" P/N: 03-03-PM300/34Y63, dạng cuộn (50x10)m-10 ROL. Hàng mới 100% (FOC) (nk)
- Mã HS 39269059: Lưới lọc bằng nhựa PVC (linh kiện tháp giải nhiệt, lọc sạch cáu cặn khi nước chảy vào tháp)loại: 2"- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Lưới lọc khung bản 800x950mm, dày 0.7-0.9mm, dùng để lọc bùn, chất liệu polypropylenne (xk)
- Mã HS 39269059: LƯỚI NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: LƯỚI RỮA CHÉN (xk)
- Mã HS 39269059: Lưới sàng bằng nylon, phụ tùng của máy sàng bột mỳ (sieve fabric NOVAPRIME XXX 118Mm), mã: UNR-58220-033, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: LV01-1/ NẮP CHỤP 1708 XANH DUONG (xk)
- Mã HS 39269059: LV02-2/ Alin trên 1908 xanh dương (xk)
- Mã HS 39269059: LV03/ Nắp chụp 1685 xanh dương (xk)
- Mã HS 39269059: LV071/ ĐẾ XÉO 1684 T (xk)
- Mã HS 39269059: LV08/ ĐẾ XÉO 1684 P (xk)
- Mã HS 39269059: LV09/ NHỰA 1709 BẬC ĐẠP (xk)
- Mã HS 39269059: LV10/ ĐẾ XÉO 1685 T (xk)
- Mã HS 39269059: LV11/ ĐẾ XÉO 1685 P (xk)
- Mã HS 39269059: LV13/ Nắp phi 12 xanh dương (xk)
- Mã HS 39269059: LY (xk)
- Mã HS 39269059: LY2169001.Trục nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: LY2169-001/ Trục nhựa- đường kính: 4.92mm, chiều dài: 66.04mm (nk)
- Mã HS 39269059: LY2174-001/ Trục nhựa- đường kính: 4.92mm, chiều dài: 139.0mm (nk)
- Mã HS 39269059: LY4257-001/ Trục nhựa- Đường kính: 6.00mm,Chiều dài: 151.80mm (Nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện máy in) (nk)
- Mã HS 39269059: LY4257001Trục nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: LY4269-002/ Trục nhựa- Đường kính: 5.00mm, chiều dài: 45.80mm (Nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện máy in) (nk)
- Mã HS 39269059: LY4321001/ Trục nhựa- Đường kính: 5.97mm,Chiều dài: 195.5mm (Dùng để sản xuất linh kiện máy in) (nk)
- Mã HS 39269059: LY8015-001/ Trục nhựa- Đường kính: 8.00mm,Chiều dài: 287.9mm (Nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện máy in) (nk)
- Mã HS 39269059: LY9141-001/ Trục nhựa- Đường kính: 8.38mm,Chiều dài: 248.60mm (Nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện máy in) (nk)
- Mã HS 39269059: LY9277001/ Trục nhựa- Đường kính: 7.00mm,Chiều dài: 198.35mm (Nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện máy in) (nk)
- Mã HS 39269059: LY9277001-052/ Trục nhựa (nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269059: M0151/ Dây rút T30R (nk)
- Mã HS 39269059: M0152/ Dây rút T50R (nk)
- Mã HS 39269059: M0156/ ống nhựa PVT 2.5x0.3-1 (nk)
- Mã HS 39269059: M0158/ ống nhựa PVT3.2x0.4-1 (nk)
- Mã HS 39269059: M0337C/ Gờ kẹp VLS-03V (nk)
- Mã HS 39269059: M0419/ ống nhựa PVT 4.5x0.4-1 (nk)
- Mã HS 39269059: M0548/ ống xoắn (nhựa) KS-4mm (nk)
- Mã HS 39269059: M0666/ ống xoắn (nhựa) SPP-04L (nk)
- Mã HS 39269059: M0668/ ống nhựa PVT3.5x0.4-1 (nk)
- Mã HS 39269059: M0805/ ống nhựa PVT 4.0x0.4-2 (nk)
- Mã HS 39269059: M1074/ Gờ kẹp VHS-5V (nk)
- Mã HS 39269059: M1120168670,Kẹp nhựa (PLASTIC CLIP;SHOT SIZE,COARTING TRAY) Dùng để Kẹp chặt khay chứa thấu kính khi cho vào máy mạ, chất liệu: Nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: M1131/ Gờ kẹp VLS-08V (nk)
- Mã HS 39269059: M1213/ ống nhựa PVT 5.0x0.4-2 (nk)
- Mã HS 39269059: M1497C/ Gờ kẹp XMS-02V (nk)
- Mã HS 39269059: M1498C/ Gờ kẹp XMS-03V (nk)
- Mã HS 39269059: M1499K/ Gờ kẹp XMS-04V (nk)
- Mã HS 39269059: M1501/ Gờ kẹp XMS-06V (nk)
- Mã HS 39269059: M1504/ Gờ kẹp XMS-10V (nk)
- Mã HS 39269059: M1513C/ Gờ kẹp YLS-02V (nk)
- Mã HS 39269059: M1514C/ Gờ kẹp YLS-03V (nk)
- Mã HS 39269059: M1516/ Gờ kẹp YLS-16V (nk)
- Mã HS 39269059: M1562/ ống nhựa PVT 5.2x0.4-1 (nk)
- Mã HS 39269059: M1679/ Gờ kẹp NK-6N (nk)
- Mã HS 39269059: M1891M/ Chốt cài (nhựa) HIF3-GPIN(A) (nk)
- Mã HS 39269059: M2122/ Dây cột hàng C-White(6mmx300m) (nk)
- Mã HS 39269059: M2355/ Cán tay hàn bằng nhựa màu vàng của máy hàn thiếc B3216- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: M3210077B/ Miếng nhựa định hình ANTP0013-P0419 0429-ABS (nk)
- Mã HS 39269059: M5059900015, Cốc nhựa đúc khuôn bản mạch, chất liệu: nhựa,NSX: ATECHKOREA CO., LTD., mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: M5059900015,Cốc làm khuôn dùng để Đúc khuôn bản mạch,chất liệu: nhựa, NSX: ATECHKOREA CO., LTD., Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: M80A197A01/ Nắp đậy cụm lọc bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: MA0000091814/ Tấm lót SPV-202R (Size 30mmx50m) (xk)
- Mã HS 39269059: MA0000094221/ Nắp nhựa PQ50WA-2U-FL(51) (nk)
- Mã HS 39269059: MA0000097822/ Nút vặn điều chỉnh BW9N0BA (nk)
- Mã HS 39269059: MA0000097930/ Gờ kẹp GRBWS-1212E-V0 (nk)
- Mã HS 39269059: MA0000097931/ Gờ kẹp GRBWS-1416E-V0 (xk)
- Mã HS 39269059: MA0000097932/ Gờ kẹp GRBWS-2020E-V0 (nk)
- Mã HS 39269059: MA0000098491/ Gờ kẹp ALC-4 (nk)
- Mã HS 39269059: MA0000099097/ Nút vặn điều chỉnh EO-16N (nk)
- Mã HS 39269059: MA0000102079/ Gờ kẹp CX10/12CA (nk)
- Mã HS 39269059: MA0000106020/ Dây rút T18R BLU (nk)
- Mã HS 39269059: MA001058/ Dây rút CV-100N (nk)
- Mã HS 39269059: MA001603/ Dây rút IT-18FL (nk)
- Mã HS 39269059: MA002382/ ống nhựa PVT 16x0.5-0 (nk)
- Mã HS 39269059: MA002640/ Dây rút SG-150W (Black) (nk)
- Mã HS 39269059: MA002659/ Dây rút SKB-2M (nk)
- Mã HS 39269059: MA002662/ Dây rút SKBinder SKM-2 (nk)
- Mã HS 39269059: MA002808/ Dây rút T50R-W (nk)
- Mã HS 39269059: MA003000/ Dây rút TY-53M (nk)
- Mã HS 39269059: MA003022/ Gờ kẹp UL-13G (nk)
- Mã HS 39269059: MA003024/ Dây rút UL-23G (nk)
- Mã HS 39269059: MA003328/ ống nhựa W-36094A(6.3x13.5R) (nk)
- Mã HS 39269059: MA00388M/ Vỏ bọc nhựa 224235-09 (Clear) (nk)
- Mã HS 39269059: MA010069/ ống nhựa W-W02408B (nk)
- Mã HS 39269059: MA010671/ Dây rút SG-150 (nk)
- Mã HS 39269059: MA011191/ Dây rút MB2 (xk)
- Mã HS 39269059: MA012370/ Dây rút SG-250W (nk)
- Mã HS 39269059: MA012504/ Dây rút SG-200 (nk)
- Mã HS 39269059: MA012595/ Dây rút SG-250 (WHITE) (nk)
- Mã HS 39269059: MA012602/ Dây rút SG-100W (Black) (nk)
- Mã HS 39269059: MA015219/ Gờ kẹp PS-SRN30 (nk)
- Mã HS 39269059: MA015231/ ống nhựa phi 2.5 TU0425B (xk)
- Mã HS 39269059: MA015243/ ống nhựa TU1208B (nk)
- Mã HS 39269059: MA016236/ ống nhựa 1phix0.3(Tube) (nk)
- Mã HS 39269059: MA016340/ ống nhựa AH-3(Black) #4(5.3mm) (nk)
- Mã HS 39269059: MA016613/ Dây rút SKB-4M (nk)
- Mã HS 39269059: MA017285/ Dây rút SG-200W (nk)
- Mã HS 39269059: MA017478/ ống nhựa LM-TU336N2 3.6phi White (nk)
- Mã HS 39269059: MA017702/ Gờ kẹp XMS-15V (nk)
- Mã HS 39269059: MA018154/ Dây rút SG-300W (nk)
- Mã HS 39269059: MA022610/ Dây rút SKB-1.5M (nk)
- Mã HS 39269059: MA025680/ Vỏ bọc (nhựa) TCM-53-12(UL White) (xk)
- Mã HS 39269059: MA026335/ Dây rút SKB-3M (nk)
- Mã HS 39269059: MA027650/ Dây rút SKB-2MC(B) (nk)
- Mã HS 39269059: MA02843M/ Vỏ bọc (nhựa) TCV-21-01 (nk)
- Mã HS 39269059: MA030783/ ống nhựa KS-8x10 (nk)
- Mã HS 39269059: MA036262/ ống nhựa PVT 2.8x0.4 White (nk)
- Mã HS 39269059: MA039349/ Dây rút CV-200F (nk)
- Mã HS 39269059: MA041464/ ống nhựa GOMUNOINAKI HOSE (nk)
- Mã HS 39269059: MA041635/ ống nhựa T105-2 No.0 300V(Clear) (nk)
- Mã HS 39269059: MA041734/ ống nhựa U1-4-12x8-BK-100m (nk)
- Mã HS 39269059: MA042657/ ống nhựa AH-3(Black) #9(3.0mm) (nk)
- Mã HS 39269059: MA042788/ ống nhựa AH-3(Black) #2(6.6mm) (nk)
- Mã HS 39269059: MA042934/ ống nhựa AH-6(Black) 7/16(11.1mm) (nk)
- Mã HS 39269059: MA044355/ ống nhựa T105 1/2 (Clear) (nk)
- Mã HS 39269059: MA047721/ Gờ kẹp SN-6A-B (nk)
- Mã HS 39269059: MA048051/ Dây rút CV-100B (nk)
- Mã HS 39269059: MA049066/ ống xoắn (nhựa) TS-9N (nk)
- Mã HS 39269059: MA050507/ Khúc ống nhựa KSSC1101 (nk)
- Mã HS 39269059: MA050538/ Nút nhựa TM-96-3 (nk)
- Mã HS 39269059: MA050546/ Đai ốc (nhựa) C-2004-4 (nk)
- Mã HS 39269059: MA050547/ ốc (nhựa) CC-0306-10 (nk)
- Mã HS 39269059: MA053091/ Khúc ống nhựa 44233713(NO.31) (nk)
- Mã HS 39269059: MA053297/ ống nhựa KPT-19 (nk)
- Mã HS 39269059: MA053351/ ống nhựa AH-6(Black) #2 (nk)
- Mã HS 39269059: MA053499/ ống nhựa (luồn) PIST-23B (nk)
- Mã HS 39269059: MA054991/ ống nhựa phi 3 EXLON PVC ULTube AWG8(AH-3) (nk)
- Mã HS 39269059: MA055405/ Vòng nhựa SWS-3X6.4 (nk)
- Mã HS 39269059: MA055406/ Vòng nhựa SWS-4X9 (nk)
- Mã HS 39269059: MA065054/ Dây rút MB1-100P (xk)
- Mã HS 39269059: MA065990/ ống xoắn (nhựa) TS-8A (nk)
- Mã HS 39269059: MA071959/ ống nhựa PES3-8x5-W-100m (nk)
- Mã HS 39269059: MA079457/ Gờ kẹp PMS-07V-S (nk)
- Mã HS 39269059: MA079458/ Gờ kẹp PMS-06V-S (nk)
- Mã HS 39269059: MA080276/ ống nhựa KPT-10 (nk)
- Mã HS 39269059: MA080282/ ống nhựa U2-4-6x4-BU (nk)
- Mã HS 39269059: MA080283/ ống nhựa U2-4-6x4-WH (nk)
- Mã HS 39269059: MA081457/ Vỏ bọc (nhựa) PQWT-CMA(15.0) (nk)
- Mã HS 39269059: MA081696/ Vỏ bọc (nhựa) PQWT-CMA(28.5) (nk)
- Mã HS 39269059: MA086880/ ống nhựa UF-M030 (xk)
- Mã HS 39269059: MA087405/ Gờ kẹp ALC-7 (nk)
- Mã HS 39269059: MA088667/ Gờ kẹp ALC-6 (nk)
- Mã HS 39269059: MA089097/ Dây rút SG-80N (White) (nk)
- Mã HS 39269059: MA27013C/ ống xoắn (nhựa) TS-2.6N Spiral tube (nk)
- Mã HS 39269059: MA38222M/ Vỏ bọc (nhựa) 238020-23 (nk)
- Mã HS 39269059: MA39730M/ Vỏ bọc nhựa 238035-23 (nk)
- Mã HS 39269059: MA61301V/ Giá đỡ nhựa 4142520-A(WF50-016) (nk)
- Mã HS 39269059: MA73233V/ Đầu bọc đầu nối TIC-0.75(White) (nk)
- Mã HS 39269059: MA73236V/ Đầu bọc đầu nối TIC-1.25(White) (nk)
- Mã HS 39269059: Màn nhựa PVC 1T dùng để lắp đặt che xung quanh chụp hút chất liệu nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Màng bọc dẫn cáp, làm bằng nhựa, nhãn hiệu MISUMI, hàng mới 100%, model: SZ14F-3-075-30 (nk)
- Mã HS 39269059: MÀNG BỌC THỰC PHẨM (xk)
- Mã HS 39269059: Màng căng công nghiệp2.9kg-200g, 500mm (xk)
- Mã HS 39269059: MANG CANG/ Màng căng công nghiệp2.9kg-200g, 500mm (nk)
- Mã HS 39269059: Máng cáp xích bằng nhựa E6.29.030.055.0-40-E6.290.030.12; Part No: 55948480; Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: MÀNG CO (xk)
- Mã HS 39269059: MÀNG CO NHIỆT (xk)
- Mã HS 39269059: Màng của bơm 286-015-604 Diaphragm (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Màng cuốn Pallet PE 2kg, 50cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Máng đỡ dây đai L4000*35*27*15, màu xanh, bằng nhựa PU, một thanh kích thước 4000*35*27*15mm, dùng trong dây chuyền sx gạch, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269059: Máng đỡ hệ thống dây ngắn (xk)
- Mã HS 39269059: Máng hứng nhớt bằng nhựa- Phụ tùng máy dệt, dùng dể thay thế- Hàng mới 100%-PAN-OIL (nk)
- Mã HS 39269059: Máng hứng nước bằng nhựa- Phụ tùng máy dệt, dùng dể thay thế- Hàng mới 100%-PANLWR 190 (nk)
- Mã HS 39269059: MÀNG LỌC BẰNG PLASTIC CỦA MÁY PHÂN TÍCH DÙNG TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM (nk)
- Mã HS 39269059: Máng nhựa luồn dây MHPUS206-38-14B Làm bằng nhựa dùng để dẫn dây điện/ JP (nk)
- Mã HS 39269059: Màng PE (2,8 kg/cuộn) bằng plastics (xk)
- Mã HS 39269059: MÀNG QUẤN THỰC PHẨM (xk)
- Mã HS 39269059: Máng tra dây ngắn (xk)
- Mã HS 39269059: Máng tra dây ngắn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: Máng vuông bằng nhựa sử dụng cho băng tải vận chuyển trứng, kích thước: độ dày 7mm x dài 300mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Máng xích, phụ kiện của xích nhựa để đỡ dây điện trong dây chuyền sản xuất đá nhân tạo (C33082307, Raceway) (nk)
- Mã HS 39269059: Mặt bàn kiểm tra sản phẩm bằng nhựa 800x1000x16mm, dùng thay thế cho bộ phận kiểm tra. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Mặt bích (Dùng kết nối trực tiếp với đường ống bằng phương pháp hàn hoặc bắt ren) FLANGE (DDV-KS1, DDV-KIS2,3,4) (nk)
- Mã HS 39269059: Mặt bích bằng nhựa,S/N:403G793,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: MẶT DÂY CHUYỀN NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: MẮT KÍNH NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: MẶT NẠ NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Mắt xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp/TSUBAKI/TKP45H25; kích thước:độ dài mắt 45mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: MẪU NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Mẫu nhựa 126986 Cam Top Parts- Plastic Samples- Produced by injection at Lap Phuc Co.,Ltd). Mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269059: Mẫu nhựa 126987 Cam Bottom Parts- Plastic Samples- Produced by injection at Lap Phuc Co.,Ltd). Mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269059: MÁY CHÂM CỨU (xk)
- Mã HS 39269059: MÁY ĐUN NƯỚC NÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: MÁY GAME (xk)
- Mã HS 39269059: MÁY LÀM TRẮNG RĂNG (xk)
- Mã HS 39269059: MÁY LẤY MỤN (xk)
- Mã HS 39269059: MÁY MASSAGE MẶT (xk)
- Mã HS 39269059: MÁY RỬA MẶT BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: MÁY THỞ (xk)
- Mã HS 39269059: MB3A/ Miếng dán cố định dây điện bằng nhựa MB3A (nk)
- Mã HS 39269059: MC177/ Dây nhựa dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: MCP- Bộ phận giữ chuỗi khóa bằng plastics (Urethan Pusher) USLH10A780253.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: MCP-Bộ phận giữ chuỗi khóa bằng platics (Urethan Pusher) URLH10A741230.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: MD/ miếng đệm bằng nhựa lắp ráp bo mạch tivi (nk)
- Mã HS 39269059: MD91531 Nắp chổi than (bằng nhựa,linh kiện máy vặn vít hiệu Kilews, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: MEARC0015040150014: Lớp đệm bằng nhựa(BASE1) dùng để sản xuất Mic điện thoại di động (BASE1 (PBT) (4X1.5)) (nk)
- Mã HS 39269059: MEARC0056041100030: Vỏ bọc vuông bảo vệ Micro bằng nhựa dùng để sản xuất Mic của điện thoại di động(4 SMD MIC CAP) (nk)
- Mã HS 39269059: MÈO THẦN TÀI (xk)
- Mã HS 39269059: MES_KR4/ Lưới lọc bằng nhựa- MESH FILTER(DV-KR4 #100) (nk)
- Mã HS 39269059: MI104/ Hộp nhựa (2 Cái/Bộ)- U-CAP SET (66NY) 57*28, TXVA-90025. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: MICA (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng bịt góc bàn silicone phi 30x2.5cm, màu trắng trong, nhựa PVC (xk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG BÔNG TẨY TRANG (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng cách khung go bằng nhựa- Phụ tùng máy dệt, dùng dể thay thế- Hàng mới 100%-PLATE-GUIDE (nk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG CAO SU (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng chặn bằng nhựa của đế xạc pin (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng chắn khí bằng sillicon, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng chêm bằng nhựa (WASHER/ RING/ DISK)- Phụ tùng dây chuyền đóng chai- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng chêm khuôn in lụa 24 x 24mm (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng chèn bằng nhựa-Oil seal kit to injection cylinder, dùng để ngăn sự rò rỉ dầu của xy lanh máy đúc nhựa, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng chèn linh kiện bằng nhựa Việt nam sản xuất mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng chụp bằng nhưa: PLASTIC GOODS nguyên liệu dùng để sản xuất sản phẩm bằng cao su (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng chụp bánh răng- Phụ tùng máy dệt, dùng dể thay thế- Hàng mới 100%-CAP-CHG GEAR COV (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng dán bảo vệ màn hình hiển thị/95ACC1033 (nk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG DÁN ĐIỆN THOẠI (xk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG DÁN HÌNH (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng dẫn hướng bằng nhựa (BRIDGE)- Phụ tùng dây chuyền đóng chai- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG DÁN NGỰC (xk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG DÁN TRANG TRÍ (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng đánh bóng 02362 bằng nhựa polyurethan khổ 5-1/4 in(13,33cm), 3M ID số 60980107274 (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng đánh bóng 3M 33291, bằng nhựa (dùng trong công nghiệp), 3M ID số UU009080589 (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng đánh bóng mặt gạch: loại 180*3(mm), bằng nhựa, Sử dụng cho máy đánh bóng trong sản xuất gạch men,Hãng Caihua, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng đậy bánh răng- Phụ tùng máy dệt, dùng dể thay thế- Hàng mới 100%-COVER- PLNT COV (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng đậy cốt sợi ngang- Phụ tùng máy dệt, dùng dể thay thế- Hàng mới 100%-BODY ASSY (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm (đĩa giảm trấn): loại 180*25(mm), bằng nhựa PE xốp, Sử dụng cho máy mài gạch,Hãng Caihua,Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm (nhựa,p/n: 9513-8785-000, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm bằng nhựa (kích thước: 183x57x8mm) (xk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG ĐỆM BẰNG PLASTIC, PHỤ TÙNG MÁY DỆT (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm cho thân piston bằng Plastic PN 31909-HS (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm giữ cân/142069402 (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm khe hở cho bàn chải bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm lót; 4.13x4.75; Part No: WP-413475-01-02; Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm mỏng cho máy chà nhám tròn 150mm 67 lỗ Mirka, 1 bịch 5 miếng, bằng nhựa, hiệu Mirka, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm motor, mới PVC 70C black (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm nhựa- B-20374 (100448256), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm ốc thân bơm PVC 70C black (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm OD 95x25x10mm bằng nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm plastic dùng cho băng tải của máy cắt vải FX-FP/IX-Q25 (1 hộp 250 cái)- P/N: 704234. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm thân bơm(EP)PVC 70C black (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng điệm bằng nhựa PTFE, quy cách: 5000*1000*3mm, nhãn hiệu: Enrique, sử dụng trong đường ống trong nhà xưởng. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng đỡ bằng nhựa 50*800mm-U15552 211-33O CAN CARRIER,phụ tùng thay thế của dây chuyền sản xuất lon,Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng đỡ dây cáp thép bằng nhựa/ PAD MC901/ Size:50Tx200x550 (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng Flap bằng nhựa cứng, Code T54662, hàng mới 100%, Phụ tùng máy rót sữa BOSCH (90558116305579 Pressure Piece) (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng gá bằng nhựa HINGE TOP BLOCK. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng gạt nguyên liệu (dùng trong công nghiệp bằng nhựa, để cào nguyên liệu trong nhà máy thức ăn gia súc), size: BF235X50X14mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 025 10F TPA BK, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng ghép dạng nắp bằng nhựa:PLASTIC LID 76IB-0030TN (IB-LID-A-TRANSPARENT + NEW WARNING) (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng giữ bút phải bằng nhựa- Phụ kiện của máy cắt rập- Hàng mới 100%- Part Number: U792219702 (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng giữ sợi CC- Phụ tùng máy dệt, dùng dể thay thế- Hàng mới 100%-COVER-CC TKU (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng kẹp bằng nhựa dùng cho cáp hỗ trợ: ALBCBS3035911BM(mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng kẹp cáp cho cảm biến theo dõi và phát hiện xe lửa trên đường ray, nhãn hiệu Frauscher (sản phẩm dùng cho công nghiệp) (chất liệu: nhựa polyamide) (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng kính nhựa LENS PMMA CM211 TRANSLUCENT #Q235-0 RoHS hàng mới 100% thuộc tờ khai 102166027130, dòng 24 (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng lót bằng nhựa- Phụ tùng máy dệt, dùng dể thay thế- Hàng mới 100%-REDDING GUIDE (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng lót cùm nhíp bằng nhựa, 40x65mm. Mới 100%, sx 2020 (nk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG LÓT GIỮ MI (xk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG LÓT NGỰC (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng lót nhựa (Washer DISC)- Phụ tùng dây chuyền đóng chai- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng lót ở giữa để cố định vật liệu BUSH, chất liệu bằng nhựa, bộ phận của máy CNC Router, 1092000106A0, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG MICA (xk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG MUỐT (xk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG NỆM CHO XE HƠI (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng ngăn gộp dòng chảy quặng của máy sàng lọc quặng Falcon, bằng nhựa Polyurethane, kích thước 88.9x92x25.4mm, mã C202074, (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng nhựa 3" x 1.5", P/N: SHISMY.010.01, bộ phận của hệ thống phao quây dầu, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng nhựa cách pin BOX PLATE ABS PA757 WHITE #Q235-0 RoHS hàng mới 100% thuộc tờ khai 102166027130, dòng 26 (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng nhựa chặn của đồ gá kiểm tra điện YD016830005. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng nhựa cho bộ phận cảm biến đo chiều dài của máy vẽ (Nhà SX & PP: AB Industries)-#694500538. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG NHỰA ĐẦU ỐNG CHỈ (nk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG NHỰA ĐỂ NHẢY DÂY (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng nhựa để vị trí để CLMP Cutter (EVO9SP) (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng nhựa đệm bàn cắt của máy cắt vải- màu trắng-#94970000. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng nhựa dùng để cắm mũi khoan (dùng trong đóng gói mũi khoan). Kích thước 83x16x11mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng nhựa giữ miếng nhôm lắp máy- Phụ tùng máy dệt, dùng dể thay thế- Hàng mới 100%-DOBBY REEDING HOOK BUTTON (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng nhựa hình nón dùng cho cáp hỗ trợ: ALBCBS3125918BM (mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng nhựa kết nối, không hiệu/ model (nk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG NHỰA LÀM BÁNH (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng nhựa làm vị trí để đồ hình cắm (nk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG NHỰA MÁT XA MẶT (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng nhựa phủ bàn cắt của máy cắt vải-#94535000. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng nhựa trang trí TOP COSMETIC ABS PA757 NATURAL (CHROME ROSE GOLD-PLATED)RoHS hàng mới 100% thuộc tờ khai 102166027130, dòng 18 (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng nhựa trong bằng plastic A990-0165-0002 (linh kiện của máy ép), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng nhựa vòng tròn có đường kính trong 6 inch, đường kính ngoài 210mm, chiều dày 37mm, đã được gia công dùng để cuốn sản phẩm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng pad đánh bóng sơn xe bằng xốp, hiệu IGL PN: Microfiber Cutting 135MM/5" (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng phanh làm từ chất liệu nhựa, có tác dụng phanh hãm chuyển động sợi, phụ tùng máy se ZXD-128B, phụ tùng ngành dệt sợi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG RỮA CHÉN (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng tản nhiệt bằng Silicon, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Miếng xác định vị trí cho cảm biến van dùng trong công nghiệp bằng nhựa (Phụ kiện của van). Model: E17013. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG XỐP (xk)
- Mã HS 39269059: Mi-V14/ Ống tiêm dùng bôi mỡ (Sylinge PSY-50F), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: MÔ HÌNH NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: MÔ HÌNH XE NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Móc (kẹp) giữ dây bằng nhựa dùng trong công nghiệp sản xuất dây thừng(NYLON TRAVELLER), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Móc áo bằng nhựa dùng cho xe tải FUSO, Động cơ Diesel 4D37 125kw 3907cc. E4. CDCS 4250mm, long frame. TTL có tải tới 16 tấn. (nk)
- Mã HS 39269059: MÓC CHÌA KHÓA (xk)
- Mã HS 39269059: Móc hình chữ J bằng nhựa màu cam (1') dùng để giữ dây sợi trong máy cuộn dây (Dùng trong công nghiệp) (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269059: MÓC KHÓA HÌNH GẤU BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: MÓC KHÓA NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Móc nhựa (Baby Fresh Beige Hanger-GTW25) (xk)
- Mã HS 39269059: MÓC NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: MÓC NHỰA- DÙNG TRONG MÁY KÉO SỢI DÂY THỪNG (NYLON TRAVELLER SIZE: 2750B). HÀNG MỚI 100%. (nk)
- Mã HS 39269059: Móc nhựa dùng trong máy se chỉ HOOK (500 Cái/ thùng).Hàng FOC- không có giá trị thanh toán (nk)
- Mã HS 39269059: Móc nhựa Hanger for AZA # Q235G0 (C/S) hàng mới 100% thuộc tờ khai 102166027130, dòng 46 (nk)
- Mã HS 39269059: Móc nhựa phi 1.5, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Móc nhựa phi 1.8, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Móc nhựa phi 3 Big, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Móc nhựa phi 3 Small, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Móc nhựa phi 4 Small, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Móc nhựa phi 5, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Móc nhựa phi 7, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Móc nhựa-GEF Hanger-GTB38-3311868 (xk)
- Mã HS 39269059: Móc rèm (xk)
- Mã HS 39269059: Móc rèm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269059: MÓC TREO BẰNG NHỰA- HK00013NX-AL (xk)
- Mã HS 39269059: Móc treo cáp bằng nhựa (d:13.30mm, r:4.0mm, dùng để giữ chặt đầu nối và vỏ nhựa) HOLDER MG632230-1, hàng mới 100% dùng trong hệ thống điện của xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39269059: MÓC TREO ĐỒ (xk)
- Mã HS 39269059: MÓC TREO NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: MÓC TREO QUẦN ÁO (xk)
- Mã HS 39269059: MÓC TREO TƯỜNG (xk)
- Mã HS 39269059: MOC/ Móc các loại (nk)
- Mã HS 39269059: MOCNHUA/ Móc nhựa treo các loại (xk)
- Mã HS 39269059: Moka khuôn lõi (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: MÓNG GIẢ (xk)
- Mã HS 39269059: MÓNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: MÓNG NHỰA GIẢ (xk)
- Mã HS 39269059: MÓNG TAY (xk)
- Mã HS 39269059: MÓNG TAY GIẢ (xk)
- Mã HS 39269059: MÓNG ÚP (xk)
- Mã HS 39269059: Một phần vỏ nhựa của hộp đấu nối (phần phía dưới của vỏ), PA53 Grey bushing pvc, dùng trong sản xuất tủ điện. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: MS(: 0K65N-45915) Kẹp ba giữ ống dầu bằng nhựa dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk)
- Mã HS 39269059: MS(: 0K756-45916) Kẹp ba giữ ống dầu bằng nhựa dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk)
- Mã HS 39269059: MS(: 1104934000086) Kẹp 2 ống bằng nhựa dùng cho xe tải hiệu Auman, Động cơ ISF3.8s4R168, dung tích 3760cc, E4, TTL có tải tới 18 tấn. (nk)
- Mã HS 39269059: MS(: 14910-05000) Đệm nút nhận để bắt vít bằng nhựa dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk)
- Mã HS 39269059: MS(: 14911-06000) Đệm nút nhận để bắt vít bằng nhựa dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk)
- Mã HS 39269059: MS(: 1B18052100004) Bộ kẹp cố định kính bằng nhựa dùng cho xe tải hiệu OLLIN,động cơ diesel YZ4DB1-40 dung tích 4090cc,Euro 4, khung xe dài 4500mm. TTL có tải tới 16 tấn. (nk)
- Mã HS 39269059: MS(: 1B18081100033) Nẹp ống gió 1 bằng nhựa dùng cho xe tải hiệu OLLIN,động cơ diesel YZ4DB1-40 dung tích 4090cc,Euro 4, khung xe dài 4500mm. TTL có tải tới 16 tấn. (nk)
- Mã HS 39269059: MS(: 1B24951200041) Đai ốc nhựa M12 dùng cho xe tải hiệu Auman, Động cơ ISF3.8s4R168, dung tích 3760cc, E4, TTL có tải tới 18 tấn. (nk)
- Mã HS 39269059: MS(: 1B24957200015) Đai ốc nhựa dùng cho xe tải hiệu OLLIN,động cơ diesel YZ4DB1-40 dung tích 4090cc,Euro 4, khung xe dài 4500mm. TTL có tải tới 16 tấn. (nk)
- Mã HS 39269059: MS(: 25486-1P100) Dây rút bằng nhựa dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk)
- Mã HS 39269059: MS(: 81199-33000) Kẹp dây khóa ca pô bằng nhựa dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk)
- Mã HS 39269059: MS(: A4008140001) Móc áo bằng nhựa dùng cho xe tải fuso, động cơ Động cơ Diesel 4D37 125Kw, 3907cc, Euro 4,(khung xe dài 4800mm) TTL có tải tới 16 tấn. (nk)
- Mã HS 39269059: MS(: L0362080006A0) Kẹp dây điện đà số 3 bằng nhựa dùng cho xe tải hiệu OLLIN,động cơ diesel YZ4DB1-40 dung tích 4090cc,Euro 4, khung xe dài 4500mm. TTL có tải tới 16 tấn. (nk)
- Mã HS 39269059: MS(: L0542020900A0) Tích kê nhựa dùng cho xe tải hiệu OLLIN, Động cơ 4J28TC, dung tích 2771cc, TTL có tải tới 10 tấn (khung xe dài 3360mm) (nk)
- Mã HS 39269059: MS(: Q398B03) Đai ốc nhựa M10 dùng cho xe tải hiệu Auman, Động cơ ISF3.8s4R168, dung tích 3760cc, E4, TTL có tải tới 18 tấn. (nk)
- Mã HS 39269059: MS(: Q67405200) Nẹp nhựa dây điện 5.0x200 dùng cho xe tải hiệu OLLIN,động cơ diesel YZ4DB1-40 dung tích 4090cc,Euro 4, khung xe dài 4500mm. TTL có tải tới 16 tấn. (nk)
- Mã HS 39269059: MS(: Q67405300) Nẹp nhựa dây điện 5.0x300 dùng cho xe tải hiệu OLLIN,động cơ diesel YZ4DB1-40 dung tích 4090cc,Euro 4, khung xe dài 4500mm. TTL có tải tới 16 tấn. (nk)
- Mã HS 39269059: MS(: Q67407100) Nẹp nhựa dây điện 7.0x100 dùng cho xe tải hiệu OLLIN,động cơ diesel YZ4DB1-40 dung tích 4090cc,Euro 4, khung xe dài 4500mm. TTL có tải tới 16 tấn. (nk)
- Mã HS 39269059: MS(: Q67407300) Nẹp nhựa dây điện 7.0x300 dùng cho xe tải hiệu OLLIN,động cơ diesel YZ4DB1-40 dung tích 4090cc,Euro 4, khung xe dài 4500mm. TTL có tải tới 16 tấn. (nk)
- Mã HS 39269059: MS(:A4008140001) Móc áo bằng nhựa dùng cho xe tải FUSO, động cơ Diesel 4D37 100Kw, 3907cc, Euro 4, cdcs: 4250mm, long frame. TTL có tải tới 16 tấn (nk)
- Mã HS 39269059: MT/ MÓC TREO. Hàng thuộc TK nhập số: 103179887050/E11 ngày 04/03/2020, dòng hàng số 1 (nk)
- Mã HS 39269059: Mũi chia đường đi (hình tam giác) của két trên bằng tải (64131215S421), bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Mũi phun A290-8102-X775 (bằng nhựa, phụ tùng máy CNC) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: Mũi phun A290-8119-Z787 (bằng nhựa, phụ tùng máy CNC) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269059: MÙNG (xk)
- Mã HS 39269059: MÚT (xk)
- - Mã HS 39269059: Mút PE độ dày 5mm kích thước 91,44 * 100cm. Hàng mới 100% (xk)