| - Mã HS 39262090: PL36/ Chốt chặn (bằng nhựa) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL36/ Mác nhựa các loại (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL36/ Móc treo bằng nhựa các loại (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL36/ Tem từ phụ kiện may mặc, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL36/ Thẻ nhựa (hạt cỡ) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PL36/ Vòng tròn trang trí bằng nhựa, size 117mm (Phụ kiện dùng cho may mặc) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL37/ Dây treo thẻ bài bằng nhựa, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PL37/ Hạt trang trí bằng nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PL37/ Miếng trang trí bằng nhựa 1-4 cm (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL38/ Đệm nhựa, không nhãn mác (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL38/ Giấy chống ẩm (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL38/ Hạt ủi bằng nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PL39/ CHỐT CHẶN CÁC LOẠI (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PL39/ Cúc nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL39/ Dây treo tag (Ghim tag) bằng nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PL39/ Dây treo thẻ bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL39/ Nhãn dán trang trí bằng nhựa (chất liệu bằng nhựa) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL4/ Chốt chặn nhựa (chất liệu bằng nhựa) (chuyển giao nguyên phụ liệu từ tờ khai số 103130420260 ngày 08/05/2020 dòng hàng 13) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PL4/ Kẹp kích cỡ (chất liệu nhựa) hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL4/ Móc treo (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL4/ Móc treo nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL40/ Chốt chặn bằng nhựa các loại (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL40/ Hạt phân cỡ mắc treo (đồ phụ trợ hàng may mặc), không nhãn hiệu (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL40/ Khoen trang trí nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL40/ MÓC TREO DÙNG CHO SẢN PHÂM MAY MẶC (HÀNG MỚI 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL41/ Chốt chặn nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL41/ Khuyên trang trí chữ D bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL41/ Móc treo (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL43/ Ghim nhựa, không nhãn mác (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL43/ hình trang trí (bằng nhựa, dạng chiếc dùng để trang trí quần áo) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL43/ Nhãn mác (ép nhiệt) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PL43/ Thẻ nhựa- ST1P (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL43-1/ Khoá móc nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL44/ Cúc đính nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL44/ Dây chống bai (Mobilontepa) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL44/ Móc treo nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL45/ Dây bắn mạc (Ghim thẻ- Đạn nhựa), bằng plastic, 1" (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL45/ Dây bắn mác (Ghim thẻ- Đạn nhựa), bằng plastic. (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL46/ (SBH20-173) Móc treo quần áo bằng nhựa (HZAS-39-PGP) mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL46/ (SBH20-174) Móc treo quần áo bằng nhựa (HZAS-42-PGP) mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL46/ (SBH20-175) Móc treo quần áo bằng nhựa (HZAS-45-PGP) mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL46/ ĐẠN NHỰA (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PL46/ Mắc treo quần áo bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL46/ Miếng trang trí bằng kim sa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PL46/ Móc treo quần áo bằng nhựa mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL47/ Chốt chặn, nút chặn bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL47/ Khoá cài đai bằng nhựa 38MM. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL48/ Túi nylon (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL49/ Nhãn nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL49/ Nhãn nhựa (Trị giá đúng: 83,404.8276 USD) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL49/ WASHER/ ĐỆM NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL5/ Móc treo (Plastic hanger)- Móc nhựa 484CG-PS (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL52/ Nhãn nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PL52/ Thẻ treo bảo vệ chất liệu bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL52/ Túi nilon các loại, lấy từ dòng hàng số 11, thuộc tknk: 102949800550, nguyên phụ liệu may mặc, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PL53/ Dây treo thẻ bài bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL53/ Móc nhựa 4cm (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL5-3-NK/ Nhãn, mác bằng nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PL54/ Dây trang trí bằng vải kết hạt nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PL58/ Khóa thắt lưng 20*35mm (bằng nhựa), không nhãn hiệu. (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL6/ Chốt chặn bằng plastic, phụ kiện đính kèm lên quần áo, nhãn hiệu KC, tình trạng nguyên mới (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL6/ Móc treo nhựa các loại (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL61/ Nhãn, thẻ, logo chất liệu nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL62/ Móc treo bằng plastic, Theo TK nhập số 103368467420, mục 10 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PL63/ Hạt trang trí các loại bằng plastic, Theo TK nhập số 103368467420, mục 09 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PL63/ Túi đựng thẻ bài (chất liệu bằng plastic) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL68/ Túi Nylon (Dài 60 cm; Rộng 40cm) Trọng lượng 60 chiếc 1 kg) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL69/ Thẻ nhựa (hạt cỡ) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL7/ Mắc treo (Nhựa) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL70/ Vòng đệm bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL71/ Thanh nhựa các loại (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL76/ Dây treo bằng Plastic, Theo TK nhập số 103368467420, mục 14 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PL76/ Dây treo thẻ bài bằng plastic (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL77/ Nhãn logo (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL78/ Chất liệu ép (nhãn ép nhiệt đã in bằng nhựa, nguyên liệu gia công hàng may mặc) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL78/ Nhãn ép nhiệt đã in bằng nhựa: ASICS/Size Transfer Sheet/HX-7013VN-SILVER, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL8/ Dây nhựa dùng để xâu mác, nhãn, thẻ (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL8/ Dây treo, đạn nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL8/ Mắc size (kích cỡ móc áo), bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL8/ Nhãn phụ (nhựa) (PLASTIC SIZER)- Kẹp cỡ 31SOH (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL84/ Dây chống bai bằng nhựa 2800 yds/kg (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL87/ Thẻ cỡ bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL88/ Nhãn đề can bằng Plastic (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL89/ Ô zê (lỗ xâu dây) bằng nhựa (2 chiếc/bộ) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PL8-NK/ Móc treo các loại (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PL9/ Dây treo thẻ bằng nhựa hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: pl9/ Dây treo thẻ hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL9/ Ghim thẻ (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL90/ Chốt chặn bằng Plastic (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL90/ Chốt điều chỉnh bằng Plastic (1SET 2PCS) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL91/ Ruy bang cac loai bằng nylon (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PL98/ Chốt hãm dây PU stopper (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PL9-NK/ Kẹp, thẻ các loại (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PLASBUCKLESET2/ KHÓA MÓC NHỰA (2 PHẦN/BỘ) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Plastic hangtag (Nhãn nhựa) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PLASTIC HOOK/ MÓC NHỰA,LOX NO.7 (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PLASTIC_STICK_CN0000/ Đũa chống giày bằng nhựa 19cm (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PlasticPibon/ Dựng sườn bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PLASTICROPE/ Dây nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PLBIGNHUA/ Bìa nhựa các loại (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PLBN-PESHEET/ BAO PE SHEETS (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PLDAHNHUA/ Đạn nhựa các loại (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PLKH009/ Phụ liệu nhựa cho áo sơ mi(kẹp nhựa, khoanh cổ) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PLKS-SIZECLIP/ KẸP SIZE NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PLMOTTHANHMOC/ Thanh ngang bằng nhựa (dùng treo quần áo) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PLMOTTREO/ Móc treo các loại (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PLMT-HANGGER/ MÓC TREO NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Pln/ Phụ liệu nhựa (Ghi chú: kẹp size) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PLNE-HEATTRANSFER-000/ NHÃN NHỰA ÉP NHIỆT HEAT TRANSFER (nk) | |
| - Mã HS 39262090: P-LOCK/ Khóa nhựa làm bằng nhựa dùng để gắn túi Golf,Item BBL-S(PP),kích thước dài 28mm,rộng 14mm,không nhãn hiệu, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PLTUINHUA/ Túi nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PMDX2006001/ Hộp đựng bằng nhựa (Plastic case). (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PMDX2006003/ Hộp đựng bằng nhựa (Plastic case) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PN023/ Bao nylon (mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PNG 78/ Dây treo thẻ (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PNP-10/ Găng tay pvc/PNP-10- PLASTIC GLOVES NEXT POWDER FREE (xk) | |
| - Mã HS 39262090: POK PVC-5/ Áo đi mưa PVC POK H/CLEAR #1000 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: POLY MARK/ NHÃN NHỰA, WL-25 (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PP001/ Miếng nhựa Plastic, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PPIN/ Đạn nhựa size 7" phụ liệu may mặc. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PQ101/ Kẹp nhựa 6.4mm (rộng) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PR-81/ Dây treo bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: P-RNG/ Khoen nhựa làm bằng nhựa,dùng để gắn túi golf,Item T-25,kích thước dài 32mm,rộng 24mm,không nhãn hiệu,mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PRTH001/ NHÃN NHIỆT (CHIẾC) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PRTH002/ Nhãn nhiệt (3mm). Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PS108/ Nhãn thẻ các loại- Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PS108/ Nhãn thẻ- Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PS58/ Khoá đai (khuy đai)- Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PS67/ Nhãn nhiệt- Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PS84/ Dây luồn cửa mũ- Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PS85/ Miếng chặn- Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PS98/ Khuy liên kết- Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PSBA01V_HANGER/ Móc treo quần áo PLASTIC HANGER 770169010(9160) (MB-3 AZ)-TKN:103199246730 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PSBA02V_HANGER/ Móc nhựa treo quần áo PLASTIC HANGER 770169090 (C-306N AZ)-TKN:103199246730 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PSBA02V_TAG PIN/ Dây treo nhãn bằng nhựa NYLON TAG PIN 23CM (LOX NO.9.)-TKN:103239379830 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PSBA03V_HANGER/ Móc nhựa treo quần áo PLASTIC HANGER 770169090 (C-306N AZ)-TKN:103198919460 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PSBA04V_HANGER/ Móc nhựa treo quần áo PLASTIC HANGER 770169090 (C-306N AZ)-TKN:103198919460 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PSH01/ Miếng lót Poly,mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: P-SLDR/ TAY KÉO BẰNG NHỰA,không có nhãn hiệu,ITEM PULLER,quy cách 65mm*23mm,Ký hiệuTitleist,dùng để gắn túi Golf.mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PSPP/ Chốt chặn nhựa(PP) size 10-25mm phụ liệu may mặc. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PSTE/ Chốt chặn nhựa (TPE/TPR) size 2-2.5mm phụ liệu may mặc. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PSTI/ Chốt chặn nhựa size 10-20mm phụ liệu may mặc. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PSTO/ Chốt chặn nhựa size 2-15mm phụ liệu may mặc,(xuất trả một phần thuộc dòng hàng số 33 TKNK:103178529160 ngày 03/03/2020), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PSTP/ Chốt chặn nhựa (NYLON) size 2.5-10mm,(xuất trả một phần thuộc dòng hàng số 17 TKNK:103158568330 ngày 21/02/2020), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PSTU/ Chốt chặn nhựa(TPU) size 5-20mm phụ liệu may mặc,(xuất trả một phần thuộc dòng hàng số 03 TKNK:103158569400 ngày 21/02/2020), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PT10/ Vòng đệm- INSULATION RING, pt của máy kiển tra đĩa, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PT10/ Vòng đệm- PROTECT RING, pt của máy kiển tra đĩa, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PT16/ Miếng nhựa áo (M007140) 120X65mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PT53/ Khóa chặn nhựa (dùng để chặn đầu dây áo/quần), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PTL68/ Móc treo bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PTL96/ Mác cỡ mắc áo quần bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PTMM/ Đồ phụ trợ may mặc bằng nhựa (collar stay: nẹp nhựa cổ áo) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB014/ Thanh móc nhựa E/PRO A/35mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB015/ Thanh móc nhựa E/PRO A/230mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB016/ Thanh móc nhựa E/PRO A/P285mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB017/ Thanh móc nhựa T/PRO W/50mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB018/ Thanh móc nhựa T/PRO W/75mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB019/ Thanh móc nhựa T/PRO W/100mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB020/ Thanh móc nhựa STAPLE C 2.2/23*30mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB021/ Thanh móc nhựa L/PLATE A/12*50mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB022/ Thanh móc nhựa STRIP N/N660mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB023/ Thanh móc nhựa STRIP N/N743mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB024/ Yếm nhựa TRIM CODE D/28*520mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB025/ Yếm nhựa TRIM CODE D/30*440mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB028/ Thanh móc nhựa E/PRO A/21*20mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB029/ Thanh móc nhựa E/PROTECT A(P)/21*320mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB030/ Thanh móc nhựa E/PROTECT A(BK)/21*170mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB033/ Thanh móc nhựa STAPLE B/24*410mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB034/ Tấm lót PVC LINE PLATE A/17*410mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB035/ Yếm nhựa TRIM CODE D/30*472mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB036/ Yếm nhựa TRIM CODE D/30*225mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB037/ Tấm lót PVC STAPLE B/24*350mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB038/ Tấm lót PVC LINE PLATE A/17*350mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB039/ Tấm lót PVC PLATE I/15*350mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB045/ Yếm nhựa TRIM PROTECTOR D/30*441mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB046/ Yếm nhựa TRIM PROTECTOR D/33*345mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB047/ Yếm nhựa TRIM PROTECTOR D/33*365mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB056/ Yếm nhựa TRIM CODE D/28*500mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB059/ Thanh móc nhựa HOOK H/110mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB060/ Tấm lót PVC PLATE I/12*20mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB061/ Tấm lót PVC PLATE I/12*110mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB062/ Thanh móc nhựa HOOK H/25mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB063/ Thanh móc nhựa HOOK H/35mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PUPESB064/ Tấm lót PVC PLATE I/12*200mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PV01080012/ Tag pin (Dây gắn tem giá) TP00051NX-AL,hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PV020/ Móc, chốt nhựa các loại (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PVC JACKET & PANT 7/ Ao di mua PVC J&P (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PVC JACKET AND PANTS 5/ Quần áo đi mưa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: PWAE/ Miếng đệm bằng nhựa (đường kính 0.8mm-1cm) phụ liệu may mặc. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PY11/ Móc treo quần áo (nk) | |
| - Mã HS 39262090: PY14/ Nhãn Logo ép nhiệt (nk) | |
| - Mã HS 39262090: QR-004/ Móc nhựa các loại dùng để treo quần áo (đồ phụ trợ may mặc). Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: QRGC004/ Móc nhựa các loại dùng để treo quần áo (đồ phụ trợ may mặc). Hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39262090: QRGC005/ Kẹp nhựa mới 100% (Hàng phụ trợ may mặc) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: QRGC014/ Dây rút nhựa. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: QRK-004/ Móc nhựa các loại dùng để treo quần áo (đồ phụ trợ may mặc). Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: QRT-005/ Kẹp nhựa mới 100% (Hàng phụ trợ may mặc) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: QSB013/ Thanh móc nhựa EDGE PROTECTOR C/35mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: QSB014/ Thanh móc nhựa EDGE PROTECTOR C/70mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: QSB015/ Thanh móc nhựa EDGE PROTECTOR C/60mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: QSB016/ Thanh móc nhựa EDGE PROTECTOR C/80mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: QSB017/ Thanh móc nhựa EDGE PROTECTOR C/LH 210mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: QSB018/ Thanh móc nhựa EDGE PROTECTOR C/RH 210mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: QSB019/ Thanh móc nhựa EDGE PROTECTOR C/890mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: QSB027/ Thanh móc nhựa PE CLIP E/LH 840mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: QSB028/ Thanh móc nhựa PE CLIP E/RH 840mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: QSB029/ Thanh móc nhựa BIG HOOK C/1200mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: QSB030/ Tấm lót PVC LINE PLATE A/1250mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: QSB035/ Tấm lót PVC P/BOARD 1T/25*55mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: QSB036/ Tấm lót PVC P/BOARD 1T/92*147mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: QSB060/ Thanh móc nhựa EDGE PROTECTOR A/60mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Quần áo (quần áo dùng 1 lần bằng nhựa PP), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Quần áo đi mưa PVC J&P, làm từ chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Quần sooc nữ,50%polyurethane 43%viscose 7%polyester,nhãn hiệu Zara,hàng mới 100%,model 5854/041 (nk) | |
| - Mã HS 39262090: R001/ Nhãn nhựa (plastic label) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: R148/ Tem lưỡi (nk) | |
| - Mã HS 39262090: R148/ Tem lưỡi bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: R148/ Tem lưỡi bẳng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: RAIN COAT-18/ Áo đi mưa PVC RAIN COAT 2 Size: L (xk) | |
| - Mã HS 39262090: RAIN PONCHO/ Aó đi mưa RAINPONCHO MIN RED (xk) | |
| - Mã HS 39262090: RAIN PONCHO-1/ Ao di mua RAIN PONCHO MIN RED (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Rập định vị fom giày chất liệu plastic-dùng trong công nghiệp sx giày- Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: RB17SB01/ Cài đầu khóa bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: RC20-L5-TGL/ Áo mưa PE (xk) | |
| - Mã HS 39262090: RCF 890-XL/ Áo mưa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: RCF 890-XXL/ Áo mưa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: RCF 891-XL/ Áo mưa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: RCF 891-XXL/ Áo mưa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: RCF 894-XL/ Áo mưa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: RCF 894-XXL/ Áo mưa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: RCF 898-XL/ Áo mưa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: RCF 898-XXL/ Áo mưa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: RCPE18-LL-TN/ Áo mưa CPE (xk) | |
| - Mã HS 39262090: RF50/ Nhãn phụ bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: RF59/ Đạn nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: RIN-FJ14/ khoen móc khóa dùng để sản xuất bạt trùm (adjustment key universal 2.5x20.80mm) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: RING002/ Khoen nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: R-L5-TGN/ áo mưa PE (xk) | |
| - Mã HS 39262090: RLS.046/ Găng tay (chất liệu PE), dùng trong quá trình kiểm tra sản phẩm (không nhằm mục đích bảo hộ lao động) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: RMC13./ Khoá cài các loại bằng nhựa (Nhà sản xuất: YKK TAIWAN). Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: RMC14./ Vòng chữ D các loại. Nhà sản xuất: Haishi, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: RMC7./ Băng phản quang các loại. Nhà sản xuất: Cao Sơn. Hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39262090: RMC8./ Còi nhựa. Nhà sản xuất: Haishi, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Ron của khóa nhựa- Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: RV-2/ Móc treo bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S025/ Khóa gài nhựa, (nút chặn)- adjuster for cap- Nguyên phụ liệu dùng trong sản xuất nón (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S025/ Khoen khóa móc các loại, Miếng trang trí bằng kim loại- Triglide, Buckle, Carabiner, Patch metal, MOOO5 key chian ring- Nguyên phụ liệu dùng trong sản xuất nón (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S-14/ Dây đệm (mobilion tape) bằng plastic 0608 (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S-17/ Dây treo nhãn cỏc lọai (bằng nhựa- 3") (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S20-GTPL14/ Đạn nhựa-Hạt nhựa- Hang xuat theo TK 103112761250 ngay 16/01/2020 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: S20-GTPL24/ Móc áo bằng nhựa- Hang moi 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S20-GTPL25/ Chụp kích cỡ-Hàng xuất theo TK 103190215550 ngay 16/01/2020 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: S20-MTPL14/ Móc áo bằng nhựa- Hang moi 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S20-MTPL23/ Dây treo áo- Moi 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S20-MTPL24/ Đệm lỗ các loại (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S236/ Đệm nhựa(hàng mới 100%, dùng trong may mặc) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S241/ Chốt chặn nhựa (hàng mới 100%, dùng trong may mặc) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S258/ Khuy cài (nhựa, hàng mới 100%, dùng trong may mặc) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S27/ Nhãn phụ bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S-29/ Miếng lót cắt sẵn(bằng giấy- 10" x 13") (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S-33/ Móc treo quần áo(Bằng nhựa) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S-36/ Nhãn nhựa(thẻ nhựa thể hiện kích cỡ) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S37/ Logo trang trí nón các loại (Đơn giá 1 cái 14,597.1 đ) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S-3B/ Bộ quần áo mưa (Vải chính 100% NYLON PVC) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: S50327590/ Chốt bằng nhựa,PLASTIC PEARL BEAD, (Mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50331184/ Chốt bằng nhựa,PLASTIC STOPPER, (Mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50395638/ Chốt bằng nhựa, GRAB BAG STOPPER W/O HOLE, (Mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50563366/ Chốt bằng nhựa, PLASTIC BEAD(New 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50563386/ Chốt bằng nhựa, PLASTIC BELL STOPPER(New 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50563392/ Chốt bằng nhựa, PLASTIC STOPPER(New 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50563452/ Chốt bằng nhựa Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50564849/ Chốt bằng nhựa (SH-16 PLASTIC BEAD)(1.5 cm);Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50565171/ Chốt bằng nhựa (SH-16 PLASTIC BEAD)(1.5 cm);Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50566966/ Chốt bằng nhựa Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50591481/ Nhãn nhựa, SILICON LABEL 3.4CM X 3.4CM (New 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50594075/ Nhãn nhựa, SILICON PATCH 30x32MM (New 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50601971/ Nhãn nhựa SILICONE LABEL LOGO FOR MEN MỚI 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50601980/ Nhãn nhựa SILICONE LABEL FOR LADIES MỚI 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50606148/ Băng nhám nhựa ESA TPU-S8C CUFFS TAB;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50606149/ Băng nhám nhựa ESA TPU-S9C CUFFS TAB;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50608551/ Nhãn nhựa SILICONE LABEL LOGO FOR KID MỚI 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50622488/ Nhãn nhựa, ESA S1B SILICON PATCH 28X30MM;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50635615/ Nhãn nhựa, SILICON BATCH LABEL (MAIN) (New 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50643628/ Nhãn nhựa ESA TPU 1B/ TPU LABEL/ M 30*31 MM Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50679982/ Nhãn nhựa, ESA-S14/ T P R 50X60 L SILICON;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50679983/ Nhãn nhựa, ESA-S14/ T P R 50X60 L SILICON;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50679984/ Nhãn nhựa, ESA-S14/ T P R 50X60 L SILICON;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50679985/ Nhãn nhựa, ESA-S14/ T P R 50X60 L SILICON;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50679986/ Nhãn nhựa, ESA-S14/ T P R 50X60 L SILICON;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50679987/ Nhãn nhựa, ESA-S14/ T P R 50X60 L SILICON;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50679991/ Nhãn nhựa, ESA-S14/ T P R 50X60 R SILICON;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50679992/ Nhãn nhựa, ESA-S14/ T P R 50X60 R SILICON;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50679993/ Nhãn nhựa, ESA-S14/ T P R 50X60 R SILICON;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50679994/ Nhãn nhựa, ESA-S14/ T P R 50X60 R SILICON;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50679995/ Nhãn nhựa, ESA-S14/ T P R 50X60 R SILICON;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50679996/ Nhãn nhựa, ESA-S14/ T P R 50X60 R SILICON;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50679999/ Nhãn nhựa, ESA-S14/ T P R 50X60 R SILICON;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50680000/ Nhãn nhựa,ESA-S15/ T P R 35X40 L SILICON;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50680001/ Nhãn nhựa,ESA-S15/ T P R 35X40 L SILICON;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50680002/ Nhãn nhựa,ESA-S15/ T P R 35X40 L SILICON;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50680003/ Nhãn nhựa,ESA-S15/ T P R 35X40 L SILICON;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50680004/ Nhãn nhựa,ESA-S15/ T P R 35X40 L SILICON;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50680005/ Nhãn nhựa,ESA-S15/ T P R 35X40 L SILICON;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50712054/ Nhãn nhựa,ESA-S14/ T P R 50X60 L FLAG LABEL SILICON;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50712055/ Nhãn nhựa,ESA-S14/ T P R 50X60 L FLAG LABEL SILICON;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50712060/ Nhãn nhựa,ESA-S14/ T P R 50X60 L FLAG LABEL SILICON;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50712061/ Nhãn nhựa,ESA-S14/ T P R 50X60 L FLAG LABEL SILICON;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50712066/ Nhãn nhựa,ESA-S14/ T P R 50X60 R FLAG LABEL SILICON;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50738082/ Băng nhám nhựa 20MM VELCRO LOOP;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50738357/ Nhãn nhựa, SILICON PATCH 26MM X 28MM;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50739412/ Nhãn nhựa, ESA-S5B(CT131204SP2) ES SILICON LABEL 'R' 26*28MM;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50765158/ Nhãn nhựa, TNF LOGO PU WAPEN 75X45MM (Mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50809566/ Nhãn nhựa, ESLA0351 COLLECTION LABEL PAPER MOTION TEN 90x58MM (New 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50809567/ Nhãn nhựa ESLA0351 COLLECTION LABEL TPU MOTION TEN mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50809568/ Nhãn nhựa, ESLA0351 COLLECTION LABEL PAPER MOTION TEN 90x58MM (New 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50809569/ Nhãn nhựa ESLA0351 COLLECTION LABEL TPU MOTION TEN mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50809574/ Nhãn nhựa, ESLA0353 MENS MAIN LABEL PAPER OSTRICH 0,8 28X30 MM (New 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50809575/ Nhãn nhựa ESLA0353 MENS MAIN LABEL TPU OSTRICH 0,8 28X30 MM mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50809576/ Nhãn nhựa ESLA0353 MENS MAIN LABEL TPU OSTRICH 0,8 28X30 MM mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50809577/ Nhãn nhựa, ESLA0353 MENS MAIN LABEL PAPER OSTRICH 0,8 28X30 MM (New 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50814095/ Nhãn nhựa ESLA0351 COLLECTION LABEL TPU MOTION TEN mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50814101/ Nhãn nhựa ESLA0353 LADIES MAIN LABEL TPU OSTRICH 0,8 26X28MM mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50849881/ Nhãn nhựa ESLA0353 KIDS MAIN LABLE TPU OSTRICH 22X24MM Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50849882/ Nhãn nhựa ESLA0353 KIDS MAIN LABEL TPU OSTRICH 0,8 22X24MM mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50849884/ Nhãn nhựa ESLA0353 KIDS MAIN LABEL TPU OSTRICH 22X24MM mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50876468/ Chốt bằng nhựa (New 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50876469/ Chốt bằng nhựa (New 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50876480/ Chốt bằng nhựa (New 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50878065/ Chốt bằng nhựa SH-05 PLASTIC STOPPER;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50878077/ Chốt bằng nhựa SH-05 PLASTIC STOPPER;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S50878078/ Chốt bằng nhựa SH-16 PLASTIC BEAD;Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SA013/ Đạn bắn (Dây treo nhãn) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SA18/ Nhãn nhựa các loại (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SA49/ Nút nhựa các loại (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SAAC128050110/ Miếng đệm vai màu đen làm bằng vải 100% Polyester, kích thước 26cm x 17cm, nhãn SORD Upper Shoulder Garment (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SAEA-NPL17/ Móc nhựa, Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SAEA-NPL18/ Thẻ nhựa, Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SAEA-NPL50/ Đạn nhựa, Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SAPF035030520/ Dây đai Combat màu xanh lá, cỡ L Cobra Combat Belt Large (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SB10/ Móc treo- 6012CG-PS-BLK01 (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SB10/ Móc treo- FOTL (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SB10/ Móc treo HANGER 1" (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SB10/ Móc treo item 307028020 (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SB10/ Móc treo JKYCT319ST-1000-HK (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SB14/ Nhãn nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SB14/ Nhãn nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SB14/ Nhãn nhựa các loại (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SB14/ Nhãn nhựa COO HEAT SEAL LABEL (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SB14/ Nhãn nhựa- CS1Q (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SB14/ Nhãn nhựa FLTPHT (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SB14/ Nhãn nhựa Heat transfer label (SMHL-1050) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SB14/ Nhãn nhựa SIZE STICKER (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SB17/ Nút nhựa các loại (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SB19/ Đạn bắn (Dây treo nhãn) 4" (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-001/ Móc treo bằng nhựa HW491-1 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-003/ Móc treo bằng nhựa H484E-PS (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-005/ Kẹp kích cỡ bằng nhựa ST1 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-006/ Móc treo bằng nhựa H496-3 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-007/ Móc treo bằng nhựa H495-3 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-009/ Móc treo bằng nhựa HW340-1 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-010/ Móc treo bằng nhựa HW8312-1 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-013/ Móc treo bằng nhựa HW227-1 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-015/ Móc treo bằng nhựa HWP6612-1 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-016/ Móc treo bằng nhựa H6110-3 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-017/ Móc treo bằng nhựa H489-3 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-019/ Móc treo bằng nhựa H472-3 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-020/ Móc treo bằng nhựa HW226-1 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-052/ Móc treo bằng nhựa H579-PS (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-055/ Móc treo bằng nhựa HWHB12HR-PSN (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-058/ Móc treo bằng nhựa HSLA056-PS (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-062/ Móc treo bằng nhựa H6012-PS (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-062/ Múc treo bằng nhựa H6012-PS (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-063/ Móc treo bằng nhựa H584-PS (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-065/ Móc treo bằng nhựa HWHB08HR-PPN (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-066/ Móc treo bằng nhựa HWHB10HR-PPN (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-077/ Móc treo bằng nhựa T12BN-3CS (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-090/ Móc treo hàng bằng nhựa H3444J-PB (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-091/ Móc treo bằng nhựa H3329-PS (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-092/ Móc treo bằng nhựa H3320-PS (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-099/ Móc treo bằng nhựa H498-PS (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-101/ Móc treo bằng nhựa H410-3 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-109/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-Y124U-S-MT (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-110/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-G5487U-M-MT (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-111/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-B2955U-L-MT (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-115/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-R187U-XS-MT (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-116/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-V262U-XL-MT (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-119/ Móc treo bằng nhựa H429-3 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-122/ Móc treo bằng nhựa B10C-3CS-MT (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-127/ Móc treo bằng nhựa H4106-3 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-131/ Móc treo bằng nhựa H2472-2 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-132/ Móc treo bằng nhựa H3315-PS-HN (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-133/ Móc treo bằng nhựa HW225-1 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-134/ Móc treo bằng nhựa HZAS-42D-PB-CCG (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-135/ Móc treo bằng nhựa HZAS-45D-PB-CCG (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-136/ Móc treo bằng nhựa HZAS-42-PB-CCG (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-137/ Móc treo bằng nhựa HZAS-45-PB-CCG (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-138/ Móc treo bằng nhựa T12BN-3CS-NP (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-166/ Móc treo bằng nhựa HZAS-39D-PGP (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-167/ Móc treo bằng nhựa HZAS-42D-PGP (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-168/ Móc treo bằng nhựa HZAS-45D-PGP (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-169/ Móc treo bằng nhựa B12C-3CS-MT (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-173/ Móc treo bằng nhựa HZAS-39-PGP (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-174/ Móc treo bằng nhựa HZAS-42-PGP (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-175/ Móc treo bằng nhựa HZAS-45-PGP (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-180/ Móc treo bằng nhựa H3319-PS (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-184/ Móc treo bằng nhựa HWHB14HR-PSN (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-186/ Móc treo bằng nhựa H509-2 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-187/ Móc treo bằng nhựa HW491-14 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-197/ Móc treo bằng nhựa T17BN-3S-MT (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-199/ Móc treo bằng nhựa HSLA056DB-PPG-PE (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-200/ Móc treo bằng nhựa HZAS-39B-PG-EZO (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-201/ Móc treo bằng nhựa HZAS-42B-PG-EZO (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-202/ Móc treo bằng nhựa HZAS-45B-PG-EZO (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-206/ Móc treo bằng nhựa HW229-1 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-210/ Móc treo bằng nhựa B12C-3S-MT (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-211/ Móc treo bằng nhựa H6108-3-TG (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-215/ Móc treo bằng nhựa T15BN-3S-MT (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-216/ Móc treo bằng nhựa HHA16-PS (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-218/ Móc treo bằng nhựa HCPJ-102 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-219/ Móc treo bằng nhựa HCPJ-402 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-224/ Móc treo bằng nhựa H2476-2 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-225/ Móc treo bằng nhựa H6106-3 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-228/ Móc treo bằng nhựa T12BN-3C (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-229/ Móc treo bằng nhựa T12BN-3CS-MT (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-230/ Móc treo bằng nhựa T15BN-3C (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-231/ Móc treo bằng nhựa T15BN-3CS (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-232/ Móc treo bằng nhựa T15BN-3CS-NP (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-233/ Móc treo bằng nhựa HWHB12HR-PSNU (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-234/ Móc treo bằng nhựa H9108-3 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SBH20-235/ Móc treo bằng nhựa H9110-3 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SC1- Blue Laminate-3ADD/ Áo liền quần bảo hộ lao động bằng plastics; MH: SC1- Blue Laminate (Màng nhựa PVC) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SC1/SKIN/UB132/ Áo liền quần bảo hộ lao động bằng plastics; MH: SC1/SKIN/UB132 (Màng nhựa PVC) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SC1/SKIN/UB132-ADD/ Áo liền quần bảo hộ lao động bằng plastics; MH: SC1/SKIN/UB132 (Màng nhựa PVC) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SC20-D0025/ 274522 SCO KNEE GUARDS GRENADE EVO ZIP- Bảo vệ gối. Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SC20-D0026/ 274521 SCO ELBOW GUARDS GRENADE EVO- Bảo vệ khuỷu. Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SC20-D0027/ 274523 SCO KNEE GUARDS SOLDIER 2- Bảo vệ gối. Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SC20-D0028/ 274524 SCO ELBOW GUARDS SOLDIER 2- Bảo vệ khuỷu. Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SCE-09/ Con chặn bằng nhựa, sản phẩm dùng trong may mặc. hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SCR1200-15/ Khóa nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SD038/ Khoen, nút, khóa bằng plastic(nguyên liệu dùng để sản xuất giày, dép hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SD039/ Khoen, nút, khóa bằng plastic(nguyên liệu dùng trong ngành sản xuất giày, dép, hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SD048/ Miếng lót gót giày (bằng pvc)(nguyên liệu dùng trong ngành sản xuất giày, dép, hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SD054/ Nhãn nhựa (dùng để gắng lên giày, dép, hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SD054/ Nhãn nhựa PVC (V-Y98A-001), nguyên liệu dùng để sản xuất giày, hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SD054/ Nhãn nhựa(dùng để gắng lên giày, dép, hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SDN/ Đạn nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SDV31/ Nguyên liệu sản xuất đồ chơi: Móc J bằng nhựa (dùng để treo sản phẩm), mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SH59/ Mắc treo quần áo các loại (bằng nhựa) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SHCM-HANGER/ Móc treo bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SHG001/ Mắc treo chất liệu nhựa LJ42 6503-LJ42. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SHG002/ Thẻ cỡ chất liệu nhựa sizeclip. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SHW013/ Chốt chặn các loại (bằng nhựa). Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SIPL05/ Đạn nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SIPL05/ Đạn nhựa, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SIZER/ kẹp cỡ các loại (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SIZER/ Kẹp size/(SIZER CS1Q) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SIZER7/ SIZER CLIP (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SIZW/ Thẻ nhựa bán thành phẩm (dùng để gắn lên móc)- PLASTIC SIZER (CS1Q) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SJ015/ Móc treo quần áo các loại (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SJ-1248/ Vĩ đựng viên kính bằng nhựa SJ-1248 (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SK4NL08/ Dây treo nhãn (bằng nhựa) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SKSB007/ Thanh móc nhựa TRIM PROTECTPR C/R23*105mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SKSB037/ Tấm lót PVC P-BOARD 1.5T/237*424mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SKSB147/ Thanh móc nhựa TWO TONE D/70mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SL015N/ Khoen,móc khóa nhựa thành phẩm đồ phụ trợ may mặc (Hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SL35/ Chốt chặn(Chiếc) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Slide pedestal (excluslve)-1-Slide pedestal (excluslve)-1-Đế nhựa của dụng cụ kiểm tra (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SLN1/ Seal nhựa (1 BOX 5000 CÁI)_COLLAR STAY (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SLTV31/ Logo trang trí (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SM003/ Dây gân các loại (Hàng mới) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SM008/ Khóa nhựa (Khoen khóa móc nhựa các loại) (Hàng mới) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SM008/ Khoen khóa móc nhựa các loại (Hàng mới) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SM008/ Khoen nhựa (Khoen khóa móc nhựa các loại) (Hàng mới) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SM008/ Móc nhựa (Khoen khóa móc nhựa các loại) (Hàng mới) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SM008/ Nút chặn Chốt chặn bằng nhựa (Khoen khóa móc nhựa các loại) (Hàng mới) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SM059/ Nhãn nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SM09/ Dây bằng nhựa dùng ở chỗ nối 3.5mm (Acrylic 100%) (1set2pcs) Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SM12/ Chốt chặn các loại (hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SM27/ Dây treo nhãn sản phẩm bằng polyester (Polyester 100%), 1 đầu bằng nhựa. Hàng mới100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SM31/ Mũ bảo vệ bẳng nhựa acrylic (Acrylic 100%) (dùng bảo vệ áo ngực) Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SM32/ Móc treo quần áo (Acrylic 100%) Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SM36/ Seal bằng nhựa (Acrylic 95%, Metal 5%) (1set2pcs) Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SM40/ Móc treo quần áo bằng nhựa (POLYETHYLENE 100%) Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SM43/ Nhãn dán thông tin kích cỡ bằng nhựa dẻo (POLYPROPYLENE 100%). Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SM44/ Nhãn dán thông tin sản phẩm (POLYPROPYLENE 100%). Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SM47/ Nhãn bảo vệ DR chống trộm, khổ 4.5cm x 1 cm (Polypropylene 75%, Metal 25%) Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SM53/ Kẹp bằng nhựa (Acrylic 100%). Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Small plastic basket/ Giỏ nhựa nhỏ dùng để trang trí.hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SM-H-09/ Móc treo bằng nhựa dùng để gắn bít tất (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SM-TP-11/ Dây nhựa dùng để gắn mác vào bít tất (mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SNC-NPL14/ Chốt nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SNC-NPL19/ Hạt cườm bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SNC-NPL22/ Dây treo thẻ (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SNC-NPL24/ Móc treo (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SNC-NPL25/ Hạt cỡ (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SP001/ Dây gân bằng nhựa (SP dùng may ba lô túi xách) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP001/ Dây gân PE (SP dùng may ba lô túi xách) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP001/NB/ Khóa nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP001/NH/ Khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP001/PB/ Khóa nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP001/PH/ Khóa nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP001/TRB/ Khóa nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP002/NLH/ Khoen nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP002/PB/ Khoen nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP002/PH/ Khoen nhựa (0351162VN) dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP002/TUH/ Khoen nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP003/PB/ Móc khóa nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP003/PH/ Mắt cáo nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP003/PH/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP004/NB/ Chốt khóa nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP004/NB/ Nút chặn nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP004/NB/ Nút chặn/ Chốt chặn nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP004/NH/ Chốt khóa nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP004/NH/ Nút chặn nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP004/NH/ Nút chặn/ Chốt chặn nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP004/NLB/ Nút chặn nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP004/PB/ Chốt khóa nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP004/PB/ Nút chặn nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP004/PB/ Nút chặn/ Chốt chặn nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP004/PB/ Nút/ Chốt chặn nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP004/PH/ Chốt chặn nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP004/PH/ Chốt khóa nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP004/PH/ Nút chặn/ Chốt chặn nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP004/PH/ Nút/ Chốt chặn nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP004/PNH/ Nút/ Chốt chặn nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP004/TRB/ Nút chặn/ Chốt chặn nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP004/TRH/ Nút chặn nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP004/TUB/ Nút/ Chốt chặn nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP006/ Mắt cáo nhựa 2 chi tiết dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP007/ Chân đế nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP007/ Đầu kéo (dây kéo) dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (1 Set 1 Pcs) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP007/ Miếng trang trí bằng nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP009/ Nút nhựa 2 thành phần (1 Set 2 Pcs) dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP010/ Nút nhựa 4 thành phần (1 Set 4 Pcs) dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP013/ Dây đai bằng nhựa may viền cạnh túi, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SP015/TRBD/ Trang trí đầu dây kéo bằng nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP015/TRHD/ Mắt cáo nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP015/TRHD/ Trang trí đầu dây kéo bằng nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP015/TUBD/ Miếng trang trí bằng nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP015/TUBD/ Trang trí đầu dây kéo bằng nhựa (CS9123) dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (Dây cài đầu khóa) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP015/TUHD/ Trang trí đầu dây kéo bằng nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP017/ Móc nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SP017/ Nhãn phụ (ép/nhựa) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SP023/ Dây túi bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SP024/PH/ Đầu kéo (dây treo) (1 Set 1 Pcs) dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP024/PH/ Mắt cáo nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP024/PH/ Nút đóng bằng nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP024/PM/ Nút đóng bằng nhựa dùng cho hàng may mặc, ba lô (hàng hóa không nhãn hiệu) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-0890/ nhãn nhựa (nhãn hiệu CROCS) (25*15mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-0891/ nhãn nhựa (nhãn hiệu CROCS) (25*15mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-0906/ nhãn nhựa (nhãn hiệu ASICS) (70*25mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-0957/ nhãn nhựa (nhãn hiệu MIZUNO) (28*27mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-0958/ nhãn nhựa (nhãn hiệu MIZUNO) (28*31mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-0999/ nhãn nhựa (nhãn hiệu HOVR HEAT SEAL LABEL) (44*18mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1015/ nhãn nhựa (nhãn hiệu REEBOK) (50mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1016/ nhãn nhựa (nhãn hiệu REEBOK) (40*21mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1017/ nhãn nhựa (nhãn hiệu REEBOK) (90*11mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1018/ nhãn nhựa (nhãn hiệu REEBOK) (90*19mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1019/ nhãn nhựa (nhãn hiệu REEBOK) (40*10mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1020/ nhãn nhựa (nhãn hiệu REEBOK) (99*16mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1021/ nhãn nhựa (nhãn hiệu REEBOK) (138*30mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1034/ nhãn nhựa (nhãn hiệu DANNER) (35*37mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1048/ nhãn nhựa (nhãn hiệu ASICS ACL) (29*36mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1060/ nhãn nhựa (nhãn in chuyển) nhãn hiệu NIKE) (43*41mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1061/ nhãn nhựa (nhãn in chuyển) nhãn hiệu NIKE) (49*49mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1063/ nhãn nhựa (nhãn in chuyển) nhãn hiệu NIKE) (65.3*46.3mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1064/ nhãn nhựa (nhãn in chuyển) nhãn hiệu NIKE) (70*24mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1066/ nhãn nhựa (nhãn in chuyển) nhãn hiệu NIKE) (72.9*49.9mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1143/ nhãn nhựa (nhãn hiệu CROCS) (42*25mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1144/ nhãn nhựa (nhãn hiệu CROCS) (38*22mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1157/ nhãn nhựa (nhãn hiệu BROOKS) (30*32mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1164/ nhãn nhựa (nhãn hiệu DR MARTENS) (31*39mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1228/ nhãn nhựa (nhãn hiệu ASICS) (54*18mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1268/ nhãn nhựa (nhãn hiệu IRISH SETTER) (30*40mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1269/ nhãn nhựa (nhãn hiệu TIMBERLAND) (34*36mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1353/ nhãn nhựa (nhãn in chuyển) nhãn hiệu NIKE (78.8*53.1mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1369/ nhãn nhựa (nhãn hiệu ASICS) (48*16mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1409/ nhãn nhựa (nhãn hiệu TIMBERLAND) (40*20mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1415/ nhãn nhựa (nhãn hiệu TIMBERLAND) (34*34mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1417/ nhãn nhựa (nhãn hiệu REEBOK) (32*16mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1418/ nhãn nhựa (nhãn hiệu REEBOK) (70*33.5mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1419/ nhãn nhựa (nhãn hiệu REEBOK) (56*27mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1420/ nhãn nhựa (nhãn hiệu REEBOK) (81*17mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1430/ nhãn nhựa (tem ép nhiệt) nhãn hiệu PUMA (43*16mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1431/ nhãn nhựa (tem ép nhiệt) nhãn hiệu PUMA (84*14.8mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1432/ nhãn nhựa (nhãn hiệu PUMA) (43*16mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1433/ nhãn nhựa (nhãn hiệu PUMA) (84*14.8mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1434/ nhãn nhựa (nhãn ép dán) nhãn hiệu PUMA (43*16mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1435/ nhãn nhựa (nhãn ép dán) nhãn hiệu PUMA (90*16mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1443/ nhãn nhựa (nhãn hiệu HAMM SIZE LABEL) (33*25mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1444/ nhãn nhựa (Nhãn hiệu DIESEL SIZE LABEL) (34*36mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1498/ nhãn nhựa (nhãn hiệu: VIVO) (30*20mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1500/ nhãn nhựa (nhãn hiệu: NIKE) (70*11.313mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1501/ nhãn nhựa (nhãn hiệu: ADIDAS) (65*23.5mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1502/ nhãn nhựa (nhãn in chuyển) (nhãn hiệu: CONVERSE) (81*8mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1506/ nhãn nhựa (nhãn hiệu TIMBERLAND) (33*26mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1507/ nhãn nhựa (nhãn hiệu TIMBERLAND) (40*8.7mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1508/ nhãn nhựa (nhãn hiệu TIMBERLAND) (45*17mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1511/ nhãn nhựa (nhãn hiệu TIMBERLAND) (28*16mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1567/ nhãn nhựa (nhãn hiệu ASICS) (35.2*38.7mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1568/ nhãn nhựa (nhãn hiệu ASICS) (39.55*45mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP04-1594/ nhãn nhựa (nhãn hiệu ASICS) (20*20mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP1096/ KHOEN NHUA 20*20 MM HS 11-13 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP154/ Găng tay LEON GRIP GLOVES-M01 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP2119/ KHOEN NHỰA-PLASTIC RING (25MM)-HSR 50-25 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP276-18/ Chân đế bằng nhựa-06 (52.6*49.6)mm, Nhựa EVA (xk) | |
| - Mã HS 39262090: sp44/ Nẹp nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SP514/ TAY CầM HS 46-10 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP585-18/ Khoen bằng nhựa-04 BDR1 (30mm)- Nhựa PC (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP8353/ Giá treo chữ K có nắp đậy bằng nhựa dùng để treo đồ- 103682 (K-RAIL) (50 inch) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SP8354/ Giá treo chữ K không có nắp đậy bằng nhựa dùng để treo đồ- 103683 (K-RAIL) (50 inch) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SPHD010620/ Pe Gown 10- Áo choàng PE, mới 100%(1 thùng 75 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SPHD030620/ Pe Gown 10- Áo choàng PE, mới 100%(1 thùng 75 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SPHD080620/ Pe Gown 10- Áo choàng PE, mới 100%(1 thùng 75 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SPHD130620/ Pe Gown 10- Áo choàng PE, mới 100%(1 thùng 75 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SPHD150620/ Pe Gown 10- Áo choàng PE, mới 100%(1 thùng 75 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SPHD190620/ Pe Gown 10- Áo choàng PE, mới 100%(1 thùng 75 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SPHD220620/ Pe Gown 10- Áo choàng PE, mới 100%(1 thùng 75 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SPHD240620/ Pe Gown 10- Áo choàng PE, mới 100%(1 thùng 75 cái), mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SPHD250620/ Pe Gown 10- Áo choàng PE, mới 100%(1 thùng 75 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SPOOL/ Lõi cuốn sản phẩm bằng nhựa-SPOOL/SPOOL, đường kính 4.9 cm (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SPSB013/ Thanh móc nhựa T/PRO C/90mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SPSB016/ Thanh móc nhựa B/HOOK A/P345mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SPSB017/ Thanh móc nhựa B/HOOK A/P560mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SPSB018/ Tấm lót PVC L/PLATE A(30)/395mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SPSB019/ Tấm lót PVC L/PLATE A(30)/605mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SPSB020/ Tấm lót PVC PLATE I(10)/430mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SPSB024/ Thanh móc nhựa TWO TONE G/50mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SPSB025/ Thanh móc nhựa TWO TONE G/60mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SPSB027/ Thanh móc nhựa TWO TONE G/LH 125mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SPSB028/ Thanh móc nhựa TWO TONE G/RH 125mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SPSB029/ Thanh móc nhựa STAPLE M/LH 790mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SPSB031/ Thanh móc nhựa STAPLE M/RH 830mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SPSB035/ Tấm lót PVC PLATE E/25mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SPSB036/ Tấm lót PVC PLATE E/35mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SPSB037/ Yếm nhựa WIRE BAND C/1002mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SPSB038/ Yếm nhựa WIRE BAND C/1054mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SPSB039/ Yếm nhựa WIRE BAND C/1106mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SPSB041/ Yếm nhựa WIRE BAND C/738mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SPSB045/ Tấm lót PVC P-BOARD 1T/33*45mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SPSB050/ Tấm lót PVC P-BOARD 1T/42*94mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SPSB052/ Tấm lót PVC P-BOARD 1.5T/22*45mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SPSB079/ Thanh móc nhựa TWO TONE D/70mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SPSB109/ Thanh móc nhựa HOOK A/R165mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SQT/ Khóa giày bằng nhựa SQT (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SQT/ Miếng trang trí bằng nhựa SQT (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SQUARE/ Hộp nhựa đựng sản phẩm-SQUARE/Case, (18x18x1.3) cm (Tái xuất theo TKHQ: 103212737610/G24 ngày 20/03/2020- Mục 9) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SR08/ Đạn nhựa- dây treo nhãn (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SR12/ Móc nhựa treo quần áo (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SR13/ Thẻ nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: S-RING/ Móc treo nón nhựa, dùng trong sản xuất nón (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SS071/ Khóa nhựa CROSS (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SS19-3700/ Cúc đính bằng nhựa size 15~18mm nhãn ALL FOR YOU (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SS19-5007/ Mắc áo bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SSH-25/ Móc nhựa. Hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-1104W/ Moc treo nhua 1104P 8" WHITE (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-157 B/ Móc treo nhựa 157P H5 10" white (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-157 N/ Moc treo nhua 157PS 10" NATURAL (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-157 W/ Moc treo nhua 157P 10" WHITE (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-3315SB/ Moc treo nhua 3315SB 15" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-3316KR/ Moc treo nhua 3316SB 15" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-3328SB/ Moc treo nhua 3328SB 17" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-3328SB/ Móc treo nhựa 3328SB 17"black (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-3329SB/ Moc treo nhua 3329SB 17" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-3937SB/ MOC TREO NHUA 3937SB 17" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-3969SB/ MOC TREO NHUA 3969SB 19" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-410N/ Moc treo nhua 410PP (HNG-11712) 10" NATURAL (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-410W/ Moc treo nhua 410PP 10" WHITE (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-425PW/ Moc treo nhua 425P 15" WHITE (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-429NHPPB/ Moc treo nhua 429NHPP (H67H152122) 12" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-429PN/ Moc treo nhua 429PP (HNG-13427) 12" NATURAL (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-4410W/ Moc treo nhua 4410P- (HNG13588) 10" WHITE (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-465/ MÓC TREO NHỰA SSI 465P-H(H5H15) 8.5" WHITE (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-467B/ Moc treo nhua 467 17" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-472B/ Moc treo nhua 472 15" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-472W/ Moc treo nhua 472P 15" WHITE (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-476P/ MOC TREO NHUA SSI 476P 15" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-479CG/ Moc treo nhua 479CG 19" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-479SB/ Moc treo nhua 479SB 19" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-484CG/ Moc treo nhua 484CG 17" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-484KR-BE/ Moc treo nhua 484KR 17" CLEAR (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI484SB/ Moc treo nhua 484SB 17" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-484SB/ Moc treo nhua 484SB 17" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-485SB/ Moc treo nhua 485 SB15" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-489 B/ Moc treo nhua 489P 14" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-495W/ Moc treo nhua 495 10" WHITE (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-496W/ Moc treo nhua 496P 12" WHITE (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-509B/ Moc treo nhua 509 19" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-509N/ Moc treo nhua 509 19" GOLD (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-5400S/ Moc treo nhua 5400SN-FBG 17" NATURAL (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-5DBONS/ MÓC TREO NHỰA SSI-5DBONS (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-6010 SBSL/ Moc treo nhua 6010 SBSL10" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-6012SBSL/ Moc treo nhua 6012 SBSL12" black (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-6012SBSL/ Móc treo nhựa 6012 SBSL12"BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-6014SBSL/ Móc treo nhựa 6014SBSL 14" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-6108W/ Moc treo nhua 6108P 8" WHITE (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-6110W/ Moc treo nhua 6110P 10" WHITE (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-6208SB/ Moc treo nhua 6208SBSL 8" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-6210SBSL/ Moc treo nhua 6210SBSL 10" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-6212 CG/ Moc treo nhua 6212CGSB 12" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-6212SBSL/ Moc treo nhua 6212SBSL 12" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-6214CG/ Moc treo nhua 6214CGSB 14" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-6214SBSL/ Moc treo nhua 6214SBSL 14" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-6412CG/ MOC TREO NHUA 6412CGSB 12" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-6414CG/ MOC TREO NHUA 6414CGSB 14" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-9108W/ Móc treo nhựa 9108P-H(H5)-(9108H) 8"WHITE (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-9408W/ Moc treo nhua 9408PP 8" WHITE (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-9410W/ Moc treo nhua 9410PP 10" WHITE (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-AH530/ MÓC TREO NHỰA AH530 5.35" BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-H734/ MOC TREO NHUA H734 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-H835DR9 RED/ MOC TREO NHỰA H835DR9 RED (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-SIZER CR89/ Nhua kich co gan moc treo CR89 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-SIZER R47/ Nhua kich co gan moc treo R47 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-SIZER R55/ Nhua kich co gan moc treo R55 (COLOR) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-SIZER/ Kep nhua/nhua kich co gan moc treo S80 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSI-SIZER/ Kẹp nhựa/nhựa kích cỡ gắn móc treo s83 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: SSVE11/ Chốt nhựa và hạt cườm, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: ST01/ Chốt chặn nhựa 2 thành phần(chốt và hạt chốt) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: STI02/ Tem dán bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: STO01/ Nút chặn nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: STOPPER/ CHOT CHAN BANG NHUA(02 CHIEC TAO THANH BO) HANG MOI 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: STOPPER/ Chốt chặn nhựa 2 thành phần (nk) | |
| - Mã HS 39262090: STOPPER/ Nút bóp bằng nhựa dùng trong sản xuất nón. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: String ball/ Nt nhựa đầu dây (plastic) 30cm hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: String Dây treo nhãn Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: ST-WMBEST/ Tem (Nhãn) in truyền nhiệt (nk) | |
| - Mã HS 39262090: STXLOGO/ Nhãn logo STX bằng nhựa TPU (nk) | |
| - Mã HS 39262090: STY001/ Đạn nhựa 20CM (nk) | |
| - Mã HS 39262090: STY001/ Đạn nhựa 230MM (nk) | |
| - Mã HS 39262090: STY002/ Đệm lót Z (nk) | |
| - Mã HS 39262090: STY01/ Gia cố cổ bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: STY042/ Móc treo nhựa 340X13 (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SUB76/ Khuyên trang trí bằng Plastic các loại/ phụ liệu may mặc, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SUB78/ Chốt bằng Plastic/ phụ liệu may mặc, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Súng bắn dây treo mác bằng nhựa gồm: thân súng (10,5x2,5x12,5) cm và mũi kim bằng kim loại dài 3,1 cm (dung sai 0,1-1 cm), mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SW1129/ Băng Mobilon(2800yds/kg) (Hàng mới 100%)(dây chống bai bằng nhựa, nguyên phụ liệu may mặc) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SW1150/ Dây bắn mạc 15mm (ghim thẻ) BằNG NHựA, HàNG MớI 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SW1150/ Dây treo thẻ (Đạn nhựa 5mm(1/2")), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SW1162/ Mắc áo(móc nhựa), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SW1171/ Nhãn các loại (chất liệu nhựa), (thẻ nhựa), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SW30/ Hạt phụ liệu trang trí- PATCH (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SW-HHAG/ Nhãn Silicone (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SXNL15/ Móc treo bằng nhựa. Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SXNL16/ Thẻ nhựa gắn vào móc treo. Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SXNL17/ Mút, dùng để gắn vào móc treo các loại. Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SXNL30/ Dây nhựa dùng để treo quần áo. Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SXPLASTICBUCKLE/ KHÓA MÓC NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SXXKH15OK95/ Chốt chặn bằng nhựa H15OK95, không bọc vật liệu dệt, dùng cho hàng may mặc, hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SXXKS20OK24/ Chốt chặn dây thun gấu bằng nhựa S20OK24, không bọc vật liệu dệt, dùng cho hàng may mặc, hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SXXKUQ-ZP1/ Móc kéo đầu dây khóa bằng nhựa UQ-ZP1, không bọc vật liệu dệt, dùng phụ trợ may mặc, hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SY30003/ Mút xốp (nk) | |
| - Mã HS 39262090: SYD01/ Dây nẹp khẩu trang (xk) | |
| - Mã HS 39262090: T12/ Kẹp nhựa, phụ liệu may mặc (nk) | |
| - Mã HS 39262090: T12/ Kẹp nhựa; phụ liệu may mặc (nk) | |
| - Mã HS 39262090: T20.8/ Miếng trang trí (bằng nhựa) Khổ: 1000 mm (nk) | |
| - Mã HS 39262090: T5.2/ Nhãn chính nhựa (Craft) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TA02/ Dây treo nhãn (Tag)- 6.NO.PINILXR20J NYLON LOX PIN. (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TA07/ Nhãn nhựa (Plastic Label)- 4.NO.PR-BLSPT35 HEAT TRANSFER LABEL.(CUT) POLYESTER FILM 60% & URETHANE RESIN 40% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TAG PIN (DOUBLE)/ Đạn nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TAG PIN 9''/DÂY TREO NHÃN 9'' (xk) | |
| - Mã HS 39262090: TAG PIN/ đạn nhựa (đạn bắn) (Đồ phụ trợ may mặc bằng nhựa- Đạn bắn dây treo nhãn) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TAG PIN/ Dây treo thẻ bài (nhựa). Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TAG/ Đạn cài, đạn bắn bằng nhựa (1 BOX 5000 cái)_OTHER PIN (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TAG/ Đạn nhựa- Speedo (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TAG/ Dây treo nhãn bằng nhựa 2H024406-R01-03 65MM (Mới 100%) NIKE INC.409372.3" Black swiftach (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TAG02/ Dây treo thẻ bài (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TAG1/ Dây treo nhãn (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TAGPIN/ Dây treo thẻ bài (nhựa). Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TAGPIN01/ Dây treo nhãn 1.5" (Tag Pin 1.5'') (01 Hộp 5000 cái, 3 Hộp 15,000 Cái) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TAG-SP/ TAG SAMPLE (CFM SAMPLES)- NHÃN TREO DÙNG ĐỂ MAY MẪU (nk) | |
| - Mã HS 39262090: tấm che mặt chắn bụi, gió bằng nhựa, không hiệu (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Tấm che phủ ô tô bằng nhựa tổng hợp, kt(120x175)cm +- 10%, NSX: Nangong Kaiman Auto Accessories Co.,Ltd. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Tấm che phủ xe đạp trẻ em, bằng nhựa tổng hợp, KT (200x80)cm +- 10%. Hiệu Banta. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Tấm che phủ xe máy bằng nhựa tổng hợp, kt(90x150)cm +- 10%, hiệu: Rundong. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Tấm màng lọc thay thế của khẩu trang nhựa, 1 bộ gồm 50 tấm, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Tấm màng nylon quấn pallet đóng gói Protection Film hàng mới 100% thuộc tờ khai 101821869333, dòng 40 (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Tấm mút xốp dùng trong may mặc bằng nhựa PU, kích thước (46 x 34 x 1)cm+/-10%.Mới 100% do TQ SX. Nhà sx: Dongguan Timsen Precision Plastic Co., Ltd. (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Tấm nhựa (Plastic) dùng để chống lầy cho xe Ô tô. Hiệu Maxtrax- MTX02FJB- Mới 100%_ Cặp2 Cái (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Tấm xốp plastic- PE FAOM (3T 30) (LH) 110*232mm (Dùng trong may vỏ ghế ô tô, hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TAM02/ Tấm ngăn bằng nhựa (Plastic shelf), kích thước 28.5cm * 16cm, 36cm*23cm (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TAM05/ Tấm nhựa PP 19-1/2"*13-3/4"*4-3/4", 5"*13-3/4"*4-1/2" (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TAMNPL/ Tăm treo thẻ bài làm bằng nhựa dùng cho đơn hàng Hiramatsu 20FW (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Tạp dề (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Tạp dề (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Tạp dề 5110 120x90cm bằng Plastic, nhãn hiệu USAFE để đảo vệ thân, chống ướt khi thao tác, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Tạp dề bằng nhựa PVC mềm 0.3mm, dài 1200mm (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Tạp dề bằng nhựa sử dụng trong nhà máy công nghiệp thực phẩm, không nhãn tên, Màng PE dày 0.04 zem(1zem0.1 mm), màu xanh da trời, 10 cái/túi, 15 túi/thùng, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Tạp dề bằng nhựa. Nhà sản xuất: Midon Anzen. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Tạp dề bảo hộ bằng nhựa PE, không nhãn hiệu, (115 carton:10 cái/túi, 20 túi/ carton, 54 carton: 14 cái/túi, 10 túi/carton), mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Tạp dề chất liệu nhựa PE- PE Apron (NON24272), Size: (24 x 42) inch, chưa in hình in chữ, PO no. 4512639689 (Hàng mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Tạp dề CPE (200 Cái/Ctn) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Tạp dề CPE (200 Pcs/Ctn) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Tạp dề CPE (CPE Gown- 37003-022) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Tạp dề CPE (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Tạp dề CPE, xanh, 200 Pcs/thùng (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Tap dề HDPE, 500 cái/thùng (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Tap dề LDPE, 500 cái/thùng (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Tạp dề nhựa bằng chất liệu HDPE, mới 100%. (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Tạp dề nhựa PVC trong (dài 1000x0,3mm) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Tap de PE (1000 Pcs/Ctn) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Tạp dề PE (1200 Pcs/Ctn) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Tạp dề PE (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Tạp dề PVC (PVC Apron) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Tạp dề PVC (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Tạp dề, nhãn hiệu DUPONT, dùng khi sửa chữa Panel, chất liệu Tyvek, kích thước 1080*700mm, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TARGET-HANGER/ Móc treo nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TARGET-SIZECAP/ Size móc treo nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Tay cầm bằng nhựa Model A-166-3-Black Takigen hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Tay kéo bằng nhựa 22.02 Kg (xk) | |
| - Mã HS 39262090: TB37/ Khóa (chốt) các loại 1 1/2", Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TBH-NPL08/ Dây treo thẻ, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TB-NHAM05/ Băng nhám các loại, KT: 16mm x 35mm. Hàng mới 100%. Dùng trong may mặc. (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TC/ Túi đựng cúc (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TC/ Túi đựng cúc/ KR, Xuất từ tk nhập: 101906299350, 101888812100, 102028220120, 102176285300, 102389426050, 02587172920 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: TC-38/ Khoen nhựa. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TCS/ Tem mác Silicon (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TD2006068/ Ống keo (1bao50pcs),Assy,210765. (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TDN/ Đạn nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Tem chuyển in (nhãn nhựa, sản xuất giày, hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TEM ÉP NHIỆT (174,723 đôi 349,446 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: TEM NHÃN IN (nhãn nhựa dùng làm trang trí giày) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Tem nhãn in làm từ màng Bopp(Biaxial Oriented Polypropylene), Nhãn hiệu NewbaLance (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Tem nhựa (gắn lên góc giỏ): Jollies PP PLATE (ATTACHED TO THE BAG), Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: TEMEP/ Tem ép nhiệt (49.2mm x 52mm)/ FHE-ZAR-19, đã in (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TEXONE20/ Nhãn dẻo Silicon. Lam bằng plastic dung đinh lên quân ao,hang mơi 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TG0010/ dây treo nhãn (đạn nhựa) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TG0011/ dây trong suốt qq (xk) | |
| - Mã HS 39262090: TG0021/ mút ngực (chụp áo lót) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: TH23/ ĐẠN NHỰA, DÂY TREO (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TH29/ Nhãn logo/nhãn trang trí (hàng nhập thuộc TK sô 103314673340) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: THAN01/ Tấm nhựa 1.0mm*2.625"*1.75" (nk) | |
| - Mã HS 39262090: THAN01/ Tấm nhựa 4mm*12-3/4" (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Thanh nhựa- B-BAND/ 1,415mm (Dùng trong may vỏ ghế ô tô), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Thanh nhựa- BIG HOOK 'A'/ (P) 30*385mm (Dùng trong may vỏ ghế ô tô), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Thanh nhựa- EDGE PROTECTOR 'A'/ 21*145mm (Dùng trong may vỏ ghế ô tô), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Thanh nhựa EZ CLIP TM 25*360mm L/ AHD013 (Dùng định hình trong may vỏ ghế ô tô), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Thanh nhựa- LINE PLATE 'A' (30)/ 30*605mm (Dùng trong may vỏ ghế ô tô), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Thanh nhựa- P-BOARD (1.2T)/ 137*443mm(rectangle) (Dùng trong may vỏ ghế ô tô), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Thanh nhựa- PE CLIP 'A'(2.0)/ (LH) 50*680mm (Dùng trong may vỏ ghế ô tô), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Thanh nhựa- PE-CLIP "C"/ 905mm LH (Dùng trong may vỏ ghế ô tô), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Thanh nhựa- PLATE 'I'(12)/ 12*290mm (Dùng trong may vỏ ghế ô tô), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Thanh nhựa Plate/ 10*275 mm (Dùng định hình trong may vỏ ghế ô tô), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Thanh nhựa PP BOARD1.0T/ 33*70mm (Dùng định hình trong may vỏ ghế ô tô), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Thanh nhựa- PP BOARD1.0T/ 55*95mm (Dùng trong may vỏ ghế ô tô), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Thanh nhựa- PP PLATE/ 108*20 (Dùng trong may vỏ ghế ô tô), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Thanh nhựa- PP-CLIP B/ 180mm(CTR) (Dùng trong may vỏ ghế ô tô), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Thanh nhựa ProFile/ 24*100 mm (Dùng định hình trong may vỏ ghế ô tô), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Thanh nhựa- ProFile/ 25*30 mm F/C LH EX (Dùng trong may vỏ ghế ô tô), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Thanh nhựa- T/PRO "A"/ 275 (Dùng trong may vỏ ghế ô tô), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Thanh nhựa- TRIM CODE 'E'/ 55*166 (Dùng trong may vỏ ghế ô tô), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Thanh nhựa- TRIM PROTECTOR 'A'/ (LH) 22.5*140mm (Dùng trong may vỏ ghế ô tô), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Thanh nhựa TRIM PROTECTOR 'B' 22.5*290mm (Dùng định hình trong may vỏ ghế ô tô), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Thanh nhựa- V-BAND/ (N) 16.5*1146mm (Dùng trong may vỏ ghế ô tô), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: THANHKETNOI/ Thanh kết nối móc, bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Thẻ bài Bằng plastic. Dùng để gắn lên sản phẩm dệt may.Đã in hình không vi phạm chủ quyền quốc gia, NSX, Nhãn hiệu: DUDE KIDS Trung Quốc, hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Thẻ nhựa GUSC-BLK4C-160 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Thẻ nhựa GUSC-MGRN553C-140 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Thẻ nhựa GUSC-RED18-1449TPX-150 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Thẻ nhựa ST8 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Thẻ nhựa, KCN-PLASTIC COLLAR CARDBOARD, SIZE: PET 0.35MM; 4.2X48.5CM, COL. WHITE, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Thẻ nhựa-CS1Q (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Thẻ nhựa-CS1Q(Kẹp cỡ) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Thẻ nhựa-MRK45 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Thẻ nhựa-ST1 (Kẹp cỡ) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Thẻ nhựa-ST8 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Thẻ nhựa-ST8(Kẹp cỡ) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Thẻ treo của mũ bảo hiểm TAG-JOKER (xk) | |
| - Mã HS 39262090: THETREO/ Thẻ treo bằng nhựa (OOFOS Hangtag 8.0x6.0 mm) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: THO-013/ Bao Nylon (nk) | |
| - Mã HS 39262090: THO19-006/ Dây treo nhãn các loại (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Thước nhựa kỹ thuật 60cm (Phụ tùng máy may công nghiệp mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Ti bắn tiêu chuẩn 75mm SAGA PIN (1 Hộp 5000 cái).Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Ti đóng nhãn bằng nhựa (1 Cuộn 25.000 cái)- Staple Pin (1 Roll 25.000 Pcs)- (hàng mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: TJ002/ Đệm lót 500x355mm- (PF-SHEETMB) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TK62/ Đạn nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TKV27/ Mắc quần áo các loại(mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TL20-PL18/ NHÃN ÉP NHIỆT (BẰNG NHỰA- ĐÃ IN) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TL20-PL23/ ĐẠN NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TL48/ Nhãn phụ (Nhãn nhựa) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TL-SWIFTTACK/ ĐẠN NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TL-VC283-01/ Miếng trang trí (xk) | |
| - Mã HS 39262090: TN/ Dây treo nhãn (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TN/ Thanh nẹp bằng nhựa (Miếng nhựa dùng để lót viền khẩu trang (dùng trong sản xuất khẩu trang)- NOSE WIRE-LLWP3-VT, SIZE: 6''-7'') (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TN/ Thanh nẹp mũi bằng nhựa dài 7 cm, dùng để sản xuất khẩu trang vải (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TN/ Túi Nylon (dùng để đóng gói sản phầm, không in hình in chữ, kích thước 370mmx700mm) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TN01/ Thẻ nhựa-CS1Q-(Nhãn nhựa) #GRP001 (2CT). Dùng trong may mặc. Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TNCL/ Nhãn nhựa đã in (xk) | |
| - Mã HS 39262090: TNL/ Túi nylon hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TNL01/ Tui Nylon (NO.65S) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TNN/ Tem, nhãn bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TNXNL07/ Dây treo nhãn (bằng nhựa) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TOP/ Khung bằng nhựa (để định hình miệng túi gôn. Hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TOP/ Khung nhựa định hình miệng túi đựng cây Golf bằng nhựa,size 10 inch,Item No:T08102,màu đen,Không có nhãn hiệu xuất xứ China,mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TP/ 0015- Dây treo nhãn bằng nhựa (TP) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TP/ Phụ kiện may mặc: Túi POLY kích thước 27 x 33 cm. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TP00010AD-ALDây treo nhãn bằng nhựa 2-314324-000-01 75MM/3'' (Mới 100%) (TKN A41: 102864953811, dòng hàng 3) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: TP00034AD-ALDây treo nhãn bằng nhựa 2-228727-000-01 (TKN A41: 102701129310, dòng hàng 1) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: TP00051AD-ALDây treo nhãn bằng nhựa (TKN A41: 102931067043, dòng hàng 5) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: TP024/ Dây treo nhãn nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TP031/ Nhãn phụ (ép/nhựa) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TP-084/ Dây nhựa treo (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TP27/ Khung nhựa định hình miệng túi đựng cây golf, TOP T0896, màu đen, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: TP28/ Chốt nhựa dùng cố định quai của túi đựng cây golf, HANDLE K118, màu đen, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: TP37/ Khung nhựa định hình miệng túi đựng cây golf, TOP T0897, màu xám, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: TP38/ Khung nhựa định hình đáy túi đựng cây golf, BOTTOM D0721, màu xám, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: TP4/ Chốt chặn (1set2pcs), Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TP43/ Khung nhựa định hình đáy túi đựng cây golf BOTTOM D0925, màu đen, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: TP49/ Khung nhựa định hình miệng túi đựng cây golf, item TOP T09390, màu đen, size: 320*110*230mm, không model, nhãn hiệu Titleist, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: TP5/ Khuyên chữ D, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TPE/ Túi PE 300mmX430mm (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TP-OP/ Dây nhựa loại màu trắng đục dùng để gắn mác vào bít tất (mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TQ-2520/ Khoen nhựa. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TR000044/ Nhãn ép nhiệt, bằng nhựa, 1489-DS-63546, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TR000065/ Móc nhựa treo quần áo, 484R-PS-BLK01 (51000139), mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TR000066/ Thẻ cỡ quần áo, bằng nhựa, CS1Q-BLK01-L (53001422), mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TR03/ Phụ liệu may mặc bằng nhựa: Khóa điều chỉnh độ dài dây trang trí, dùng cho quần/ Stopper (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Trang trí để bàn bằng nhựa các loại, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TR-BN07/ Băng nhám dạng chiếc các loại, KT: 25x20mm. Hàng mới 100%. Nguyên phụ liệu hàng may mặc. (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TS08/ Chốt chặn (dạng chiếc) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TS17/ Đệm nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TS18/ Đệm nhựa- hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TS19/ Mắc treo (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TS23/ Khuyên, khuy cái trang trí (25mm)- hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TS25/ Kẹp mắc- hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TS25/ Mắc treo- hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TS41/ Đạn nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TS55/ Đạn nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TS73/ Kẹp nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TSR-20/ Khóa nhựa (1 SET 2 PCE). Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TSR-25S/ Khóa nhựa (1 SET 2 PCE). Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TSR-38/ Khóa nhựa (1 SET 2 PCE). Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TT/ Logo trang trí các loại (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TT-11/ Dây trang trí bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TT-C/ Trang trí đầu dây kéo (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TTCL/ Trang trí đầu dây kéo bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TTDDK/ Trang trí đầu dây kéo 100% polyester bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: ttddk-pcs/ Trang trí đầu dây kéo bằng nhựa,(hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TTR_LOX/ Đạn treo thẻ bài (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Túi bọc giày PVC (PVC Shoes Cover) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Túi chỗng tĩnh điện dùng cho chuông điện ANTI-STATIC SACK WITH PINK COLOR L SIZE hàng mới 100% thuộc tờ khai 101821869333, dòng 39 (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Túi dây rút chất liệu PE- PE Drawstring Bag SYP1016204, Size:20 x 20 (inch) đã in hình, in chữ không vi phạm pháp luật Việt Nam. PO: 4512314070 (Hàng mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: túi nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Túi nhựa PE- PE Emesis Bag (NON80328), Size: (16,7 x 37) cm, đã in hình, in chữ không vi phạm pháp luật Việt Nam, PO no. 4512629323 (Hàng mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Túi nhựa PVC- PVC Bag (NON70540WM) Size: 36 x 90 (inch), chưa in hình in chữ, PO no. 4512611223(Hàng mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Túi nilon dùng cho chuông điện POLYBAG 2.5x4 INCH WITH RECYCLE MARK hàng mới 100% thuộc tờ khai 101821859641, dòng 5 (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Túi nilon dùng để đựng chuông điện NYLON CLOTH GRILL T0.5mm BLACK #D027-0 YD134 RoHS+PAH, hàng mới 100% thuộc tờ khai 102804417550, dòng 47 (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Túi nylon, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: TY BẮN (TAGPIN) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: TY012/ Móc treo hàng may mặc bằng nhựa HW491-1 (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TY016/ Dây treo nhãn bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TY023/ Nhãn phụ bằng nhựa(Kẹp nhựa) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TY49/ Cúc nhựa các loại (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TYO-TNL01/ Tui Nylon 370mm x 700mm (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TYT06/ Dây treo nhãn từ plastic (Tag pin) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TYT10/ Thẻ nhựa-CS1Q-(Nhãn nhựa)(PLASTIC SIZER) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TYT12/ Móc nhựa-100-484CGPSMH92-BLK-(Móc treo các loại)(PLASTIC HANGER) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TYT12/ Móc nhựa-6010CG-PS-BLK01-(Móc treo các loại)(PLASTIC HANGER) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TYT12/ Móc treo quần áo bằng plastic 484CG (PLASTIC HANGER) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TYT16/ Nhãn dạng chiếc làm từ plastic (Plastic Label) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TYT16/ Nhãn nhựa đã in dạng chiếc(Heat Transfer-LOGO Label)(Plastic Label) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TYT16/ Nhãn nhựa dạng chiếc (HEAT TRANSFER PRINT),Mục 12, TK#103363775210, ngày 15/06/2020 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: TYT20/ Dây thun (ép bằng nhựa plastic-sử dụng gia công hàng may mặc)(ELASTIC BAND) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TYT31/ Khóa, khoen nhựa các loại (Buckle_Plastic) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: TZA05/ Găng tay bằng nhựa PVC, không cách điện, mã 160R, màu xanh, cỡ L, 240 đôi/thùng (nk) | |
| - Mã HS 39262090: U004/ Dây treo nhãn (nhựa) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: U012/ Khoanh cổ nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: U014/ Kẹp nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: U015/ Bướm cổ nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: U02TBF130ALKY0AT/ Quả áo lót nữ bằng plastics, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: U02TBH004AJPY0AT/ Quả áo lót nữ bằng plastics, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: U02TBH004ALKY0AT/ Quả áo lót nữ bằng plastics, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: UDC/ Đệm cúc (nk) | |
| - Mã HS 39262090: UDN/ Đạn nhựa(đạn thẻ bài) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: UN20/ Móc treo các loại (bằng nhựa) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: UN64/ Dây treo thẻ (nk) | |
| - Mã HS 39262090: UNC78/ Băng nhám dính khổ 16x40mm dùng cho quần áo, mới 100%(2pcs1set, 28,160pcs 14,080 set) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: UNC78/ Băng nhám, nhám dính, 25*40mm, hàng là nguyên phụ liệu may mặc, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: UNC97/ Đạn nhựa (dây treo thẻ bài) 13cm/1pcs, hàng là nguyên phụ liệu may mặc, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Ủng tay PVC, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: UNV47/ Khuyên bằng nhựa dùng để trang trí lên túi, xuất xứ Trung quốc, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: UPIN/ Ghim nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: USV129/ Nhãn nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: UWD129/ Đạn xỏ (xk) | |
| - Mã HS 39262090: UWS007/ Bao nylon các loại (xk) | |
| - Mã HS 39262090: UWS124/ Đạn xỏ (xk) | |
| - Mã HS 39262090: UWS129/ Đạn xỏ (xk) | |
| - Mã HS 39262090: UWS182/ Nút chặn, size 26*8mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: UWS-S0011/20-26/ Đạn xỏ (nk) | |
| - Mã HS 39262090: V002/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: V15/ Dây nhựa gắn thẻ bài (Dây treo nhãn). Dùng trong ngành may mặc. (nk) | |
| - Mã HS 39262090: V20/ Đạn nhựa (dây treo thẻ bài) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: V66/ Đạn bắn, đạn xâu các loại (nk) | |
| - Mã HS 39262090: V74/ Móc treo (nk) | |
| - Mã HS 39262090: V75/ Kẹp nhựa (Kẹp size) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Vải ép mút (dùng để sản xuất hàng mẫu, không tiêu thụ nội địa, hàng mới 100%)- BLACK N155 MESH/2MM K329 FOAM/36G T/C (nk) | |
| - Mã HS 39262090: vd12/ dây phản quang (nk) | |
| - Mã HS 39262090: vd13/ phụ liệu nhựa chốt (nk) | |
| - Mã HS 39262090: VD136/ Phụ liệu nhựa chốt(1set2Pce) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: VD137/ Miếng đệm nhựa (nk) | |
| - | - Mã HS 39262090: VD141/ Nhãn ép (nk) |
| - Mã HS 39262090: vd144/ keo ep nhiet (Nhiệt độ keo: 98 độ C, màu: trắng, thành phần: Polyurethane) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: VD15/ Băng nhám, nhám dính, 20*40mm/1pcs, hàng là nguyên phụ liệu may mặc, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: VD29/ Đạn nhựa (5x130mm, hàng là nguyên phụ liệu may mặc, mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: VD29/ Đạn nhựa (dây treo thẻ bài), 8*40mm/1pcs, hàng là nguyên phụ liệu may mặc, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: VD37/ Băng (nhám) dính các loại (20x30mm, hàng là nguyên phụ liệu may mặc, mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: VDN/ Vòng đệm áo ngực (nhựa) (bộ2 cái) (POLYESTER 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: VDN/ Vòng đệm nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: VDN01/ Vòng đệm nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Ve độn giày bằng nhựa, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004004/ Găng tay PE (Size từ M-L),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004004A/ Găng tay PE (Size M), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004004B/ Tạp dề PE (Size M), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004004C/ Ống tay PE (Size M), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004005/ Găng tay PE (Size từ S-XL),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004009/ Găng tay PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004010/ Găng tay PE (Size từ SS-L),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004012/ Găng tay PE (Size từ SS-L),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004013/ Găng tay PE (Size từ S-L),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004015/ Găng tay PE (Size từ S-L),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004015A/ Tạp dề PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004017/ Tạp dề PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004018/ Tạp dề PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004026/ Găng tay PE (Size L),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004027/ Găng tay PE (Size M), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004028/ Găng tay PE (Size từ M-XL),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004029/ Găng tay PE (Size từ M-XL), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004035/ Găng tay PE (Size từ S-XL), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004039/ Găng tay PE (Size từ S-M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004042/ Găng tay PE (Size S), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004043/ Găng tay PE (Size từ S-L),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004043A/ Tạp dề PE (Size M), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004044/ Găng tay PE (Sizre M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004045/ Găng tay PE (Size từ S-L), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004045A/ Găng tay PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004045B/ Tạp dề PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004045C/ Ống tay PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004046/ Găng tay PE (size từ S-M), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004046A/ Tạp dề PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004047/ Găng tay PE (Size từ SS-XL),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004047A/ Găng tay PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004047B/ Tạp dề PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004047C/ Ống tay PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004048/ Găng tay PE (Size từ S-L), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004048A/ Tạp dề PE (Size M), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004058/ Găng tay PE (Size từ SS-L),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004059/ Găng tay PE (Size từ SS-M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004059A/ Ống tay PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004063/ Găng tay PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004064/ Ống tay PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004079/ Ống tay PE (Size M), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004081/ Găng tay PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004082/ Găng tay PE (Size từ S-L),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004083/ Tạp dề PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004084/ Tạp dề PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004085/ Tạp dề PE (Size M), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004085A/ Ống tay PE (Size M), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004086/ Tạp dề PE (Size M), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004086A/ Ống tay PE (Size M), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004087/ Găng tay PE (Size từ SS-L), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2004087A/ Tạp dề PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005001/ Găng tay PE (Size từ S-L), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005002/ Găng tay PE (Size từ S-L),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005003/ Găng tay PE (Size M), hàng mới 1005 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005004/ Găng tay PE (Size từ S-L), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005005/ Tạp dề PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005010/ Găng tay PE (Size từ S-L),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005011/ Găng tay PE (Size M), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005013/ Tạp dề PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005014/ Găng tay PE (Size từ M-L),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005015/ Găng tay PE (Size từ M-L), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005015A/ Tạp dề PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005019/ Găng tay PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005019A/ Tạp dề PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005025/ Găng tay PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005026/ Găng tay PE (Size M), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005028/ Găng tay PE (Size từ SS-M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005029/ Găng tay PE (Size từ SS-M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005030/ Găng tay PE (Size từ S-L),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005030A/ Tạp dề PE (Size L),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005032/ Găng tay PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005032A/ Tạp dề PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005032B/ Ống tay PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005038/ Găng tay PE (Size từ S-L),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005038A/ Tạp dề PE (Size M), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005039/ Găng tay PE (Size từ S-L), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005039A/ Tạp dề PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005040/ Găng tay PE (Size S),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005041/ Găng tay PE (Size từ SS-L),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005042/ Găng tay PE (Size từ SS-M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005043/ Găng tay PE (Size từ S-L),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005044/ Găng tay PE (Size từ S-L),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005045/ Găng tay PE (Size từ SS-M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005046/ Găng tay PE (Size từ S-L),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005047/ Tạp dề PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005048/ Tạp dề PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005049/ Găng tay PE (Size từ S-L), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005050/ Ống tay PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005051/ Găng tay PE (Size M), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005055/ Găng tay PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005060/ Găng tay PE (Size từ S-L),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005060A/ Găng tay PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005060B/ Tạp dề PE (Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005060C/ Ống tay PE(Size M),hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VE2005062/ Găng tay PE (Size từ S-L), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VELCRO PATCH/ Logo bằng nhựa có lớp băng gai dính dùng găng tay thể thao (nk) | |
| - Mã HS 39262090: VM90/ Dây viền đế giầy (bằng nhựa 1*4.3mm, sử dụng trong sản xuất giầy, dép- Hàng mới 100%.) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: VMCLPTDP/ Kẹp nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VNHBD/ Vòng bằng nhựa dùng cho găng tay thể thao (nk) | |
| - Mã HS 39262090: VNST002/ Nút chặn bằng nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VNST003/ Chốt khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VNST101/ Chốt khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VNST201/ Khoen nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VNST202/ Khoen nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Vỏ mô hình máy chiếu chất liệu bằng nhựa mã M125, nhà cung cấp TELSTAR, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%/ (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Vòng đệm nhựa (20619-008-002)- Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Vòng treo Silicone (phụ trợ hàng may mặc để treo sản phẩm)/NLP0003 NEON SILICONE RING (4MM) (#AQUIS, GREEN, BULK) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: VONGTRANGTRI/ VÒNG TRANG TRÍ (TREO CHUNG VỚI THẺ BÀI) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: VR12/ Móc nhựa treo các loại, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: VS14/ Túi nylon(Size: 50+5x30cm) Dùng để đựng hàng(Hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: VSM227/ Lưỡi trai nhựa(Miếng lót nhựa) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: VT0015/ NHAN NHUA: Markband (3) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: VT050/ Đạn nhựa (bằng plastic Hàng mới 100%, phụ liệu dùng gia công hàng may mặc hàng không thương hiệu) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: VT050/ Đạn nhựa (Hàng mới 100%, phụ liệu dùng gia công hàng may mặc hàng không thương hiệu) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: VTGC8039/ Móc giày (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VTGC8065/ Đũa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: VTT-N/ Hạt trang trí bằng plastic (nk) | |
| - Mã HS 39262090: VVGC09/ Trang trí đầu dây kéo (nk) | |
| - Mã HS 39262090: VVGC23/ Đạn bắn nhãn (nk) | |
| - Mã HS 39262090: VVGC27/ Nhãn nhựa phụ các loại (nk) | |
| - Mã HS 39262090: VVGC28/ Móc treo (nk) | |
| - Mã HS 39262090: VVGC54/ Tấm chống ẩm (nk) | |
| - Mã HS 39262090: W005/ Trang trí đầu dây kéo bằng nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W006/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W009/ Trang trí đầu dây kéo bằng nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W026/ Trang trí đầu dây kéo bằng nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W030/ Trang trí đầu dây kéo bằng nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W041/ Khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W042/ Chốt nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W073/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W081/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W087/ Khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W088/ Khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W089/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W091/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W092/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W101/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W102/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W104/ Khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W108/ Móc khóa nhựa, chặn nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W12-Dây treo thẻ bài- Hàng mới 100% dùng trong may mặc. (nk) | |
| - Mã HS 39262090: W130/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W140/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W14104HNH/ Móc treo bằng nhựa W14104HNH (4110D6DN) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W157N4/ Móc treo bằng nhựa W157N (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W160/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W164/ Khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W177/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W179/ Khóa cài nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W181/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W183/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W186/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W188/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W192/ Khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W193/ Chốt nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W197/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W198/ Khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W200/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W204/ Khóa cài nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W205/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W211/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W212/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W213/ Chốt nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W214/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W217N/ Móc treo bằng nhựa W217N (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W219/ Con chặn nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W219/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W224/ Chốt nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W225/ Con chặn nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W225N1/ Móc treo bằng nhựa W225N (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W226N6/ Móc treo bằng nhựa W226 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W227/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W227N6/ Móc treo bằng nhựa W227 (W227N) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W243/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W244/ Khoen, khóa cài bằng nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W245/ Chốt nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W266-/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W266/ Móc khóa nhựa W266 Daddy Buckle 20mm (F) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W267/ Móc khóa nhựa W267 Daddy Buckle 20mm (M) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W267-UQ-/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W267-UQ/ Móc khóa nhựa W267-UQ Buckle with lines 20mm (M) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W273/ Khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W275/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W276/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W303/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W314/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W315/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W317/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W342/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W343/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W344/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W348/ Khoen, khóa cài bằng nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W349/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W366/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W367/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W369/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W370/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W377/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W380/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W383/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W385/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W387/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W394/ Khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W396/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W400/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W401/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W403/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W406/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W408/ Khoen, khóa cài bằng nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W408/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W417/ Chốt nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W418/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W420/ Con chặn nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W421/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W430/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W440/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W445/ Móc khóa nhựa, chặn nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W449/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W450/ Con chặn nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W452/ Con chặn nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W454/ Con chặn nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W455/ Con chặn nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W456/ Khoen, khóa cài bằng nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W457/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W458/ Chốt nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W459/ Chốt nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W461/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W467/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W468/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W471/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W478/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W479/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W480/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W481/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W482/ Khóa cài nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W483/ Khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W487/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W491NX/ Móc treo bằng nhựa W491N (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W494/ Khóa cài nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W495/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W498/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W499/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W508/ Khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W515/ Khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W520/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W525/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W526/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W529N/ Móc treo bằng nhựa W529N (W529) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W529N1/ Móc treo bằng nhực W529N (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W531/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W532/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W537/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W538/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W539/ Khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W540/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W543/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W545/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W546/ Khóa cài nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W547/ Khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W550/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W551/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W552/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W553/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W554/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W555/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W556/ Móc khóa nhựa, chặn nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W565/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W575/ Con chặn nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W576/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W577/ Khóa cài nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W579/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W596/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W603/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W607/ Chốt nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W608/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W614/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W617/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W619/ Chốt nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W621/ Khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W631/ Khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W632/ Chốt nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W636/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W637/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W669/ Trang trí đầu dây kéo bằng nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W670/ Khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W689/ Khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W691/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W693/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W695/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W696/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W702/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W710/ Chốt nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W721/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W768/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W769/ Khoen, khóa cài bằng nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W784/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W785/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W788/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W795/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W796/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W800/ Khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W801/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W802/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W808/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W809/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W819/ Chốt nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W820/ Móc khóa nhựa, chặn nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W824/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W826/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W836/ Quai xách nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W839/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W841/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W842/ Khóa cài nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W848/ Đệm tay cầm nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W849/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W853/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W861/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W862/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W863/ Chốt nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W865/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W896/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W897/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W909/ Khoen bằng nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W912/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W932/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W933/ Chốt nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W934/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W941/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W943/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W955/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W957/ Khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W958/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W975/ Móc khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W976/ Khóa cài nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W977/ Khóa cài nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W978/ Khóa cài nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W980/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W981/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W982/ Khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W986/ Khóa cài nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W990/ Khóa nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W992/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: W993/ Khóa cài nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39262090: WA-201/ Bộ quần áo mưa (Vải chính 100% NYLON PVC) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: WAT008/ Hạt trang trí- bead (1 BAG 450 GRM) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: WAT066/ Hạt trang trí (bead) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: WBA/DM/PK/TP/001A/ Dây bắn mạc (Dây treo nhãn) 3" bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: WBA/DM/PK/TP/001B/ Dây bắn mạc (Dây treo nhãn) 1" bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: WBA/DM/TR/LB/001B/ Nhãn nhựa (59.9*60mm). Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: WEL01/ Miếng trang trí bằng nhựa(PCE) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: WEL02/ Miếng trang trí bằng nhựa (YRD) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: WHB-08HR1/ Móc treo bằng nhựa WHB-08HR (xk) | |
| - Mã HS 39262090: WHB-10HR1/ Móc treo bằng nhựa WHB-10HR (xk) | |
| - Mã HS 39262090: WHB12HRNHKPS/ Móc treo bằng nhựa WHB12HRNHKPS (WHB-12HRNHKPS) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: WHB12HRNHKPS1/ Móc treo bằng nhựa WHB-12HRNHKPS (xk) | |
| - Mã HS 39262090: WHB-14HRNHKPS/ Móc treo bằng nhựa WHB-14HRNHKPS (xk) | |
| - Mã HS 39262090: WHB14HRNHKPS1/ Móc treo bằng nhựa WHB-14HRNHKPS (xk) | |
| - Mã HS 39262090: WHIT1074HNH/ Móc treo bằng nhựa WHIT1074HNH (4007D6DN) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: WHIT1284HNH/ Móc treo bằng nhựa WHIT1284HNH (4108D6DN) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: WHIT1284HNH1/ Móc treo bằng nhựa WHIT1284HNH (4108D6DN) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: WMLS17/ SIZER WMLS17 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: WOBA01V_HANGER/ Móc nhựa treo quần áo PLASTIC HANGER 770169190 (C-306 AZ)-TKN:103186077410 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: WOBM05V_HANGER/ Móc nhựa treo quần áo PLASTIC HANGER 770169090 (C-306N AZ)-TKN:103153229210 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: WOBM05V_TAG PIN/ Dây treo nhãn NYLON TAG PIN 23CM (LOX NO.9.)-TKN:103163586150 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: WOBM06V_HANGER/ Móc nhựa treo quần áo PLASTIC HANGER 770169090 (C-306N AZ)-TKN:103163793500 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: WOBM06V_TAG PIN/ Dây treo nhãn NYLON TAG PIN 23CM (LOX NO.9.)-TKN:103185635342 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: WP01/ Lô gô trang trí bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: WP10/ Nút khóa nhựa các loại.TX Pluc: 36TK: 103206788900/E31ng17/03/2020PO M 15MM UNILOOP AM 1503 30MM BLACK AD-095A (xk) | |
| - Mã HS 39262090: WP14/ Miếng nhựa lót túi xách.ABS HONEY BOARD (NL) Thickness: 4.5mm BLACK NL-001 10.9 2" x 1.0 1" NL-293/294 front plate(fixable) Like a sample (NL01) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: WP14/ PE BOARD (NL) THICKNESS: 2MM BLACK NL-001 1 4-3/4" X 4-1/ 4" NL-0 11/080 BOTTOM PANEL ACTIVITY BACK BOARD (ACTIVITY) LIKE A SAMPLE (NL01) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: WPK-8061-155B_TAG PIN/ Dây treo nhãn NYLON 100% LOX PIN 20CM (.LOX)-TKN:103159130060 (xk) | |
| - Mã HS 39262090: WPK-9055-155_TAG PIN/ Dây treo nhãn bằng nhựa NYLON 100% LOX PIN (.LOX NO.5 WHITE) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: WPK-9085-155_TAG PIN/ Dây treo nhãn bằng nhựa NYLON 100% LOX PIN (.LOX NO.5 WHITE) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: WPK-9086-155_TAG PIN/ Dây treo nhãn bằng nhựa NYLON 100% LOX PIN (.LOX NO.5 WHITE) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: WPK-9102-155_TAG PIN/ Dây treo nhãn bằng nhựa NYLON 100% LOX PIN (.LOX NO.5 WHITE) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: WPK-9107-155_TAG PIN/ Dây treo nhãn bằng nhựa NYLON 100% LOX PIN 20CM (.LOX) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: WPK-9117-155_TAG PIN/ Dây treo nhãn bằng nhựa NYLON TAG LOX (LOX. NO.5) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: X01/ Xương nhựa, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: X20/SH2020_02_16/ Lô gô (bằng nhựa) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: X20/SH2020_02_39/ dải keo chống thấm bằng poly 150cm (nk) | |
| - Mã HS 39262090: X20/SH2020_02_41/ chốt chặn (nk) | |
| - Mã HS 39262090: X20/SH2020_02_51/ Cúc dập bằng nhựa(cúc dâp 4 chi tiết) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: X20/SH2020_02_52/ Cúc dập bằng nhựa(cúc dâp 2 chi tiết) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: X20/SH2020_02_54/ Đạn nhựa TAG PIN (nk) | |
| - Mã HS 39262090: XAAA02865/ Tạp dề, nhãn hiệu DUPONT, dùng khi sửa chữa Panel, chất liệu Tyvek, kích thước 1080*700mm, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: XC/ Xương cá nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Xốp mút bằng nhựa tổng hợp dùng cho may mặc, kích thước (12x12)cm+-5cm.NSX: Foshan Janat Hardware Co., Ltd.Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: XZE100-5060X001WH/ Vòng nhựa đựng Chip,đường kính 17.8 cm-XZE100-5060X001WH/Ring (Tái xuất theo TKHQ: 103109122100/G24 ngày 15/01/2020- Mục 4) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Y139/ Nhãn nhựa (YVN215937). Hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Y176/ Chốt chặn, nút chặn (bằng nhựa) (YVN216178). Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Y21/ Dây trang trí (thắt lưng giả da có đầu khuy kim loại) (YVN216266). Hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Y24/ Mắc treo bằng nhựa (YVN215937). Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Y24/ Móc treo, mắc treo (bằng nhựa) (YVN216198). Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Y716/ khuy trang trí bằng nhựa (YVN215707Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: YA04-01/ Áo khoác trẻ em mặc khi chơi trò chơi bằng nhựa 0.13mm, kích thước 485*400mm (xk) | |
| - Mã HS 39262090: YDN1/ Đạn nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Yếm ăn cho bé bằng nhựa- BBM(CLMV)-BABY NAPKIN 19, hàng F.O.C (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Yếm ăn cho bé, hiệu Mina, mã MN8809. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Yếm silicon ăn dặm cho bé Marcus & Marcus (MNM Baby Bib- Pokey), Mã MNMBB01-PG. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: YG001/ Đạn nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: YG001/ Đạn nhựa 13cm (nk) | |
| - Mã HS 39262090: YG002/ Đệm lót (nk) | |
| - Mã HS 39262090: YG002/ Đệm lót PK1035 (nk) | |
| - Mã HS 39262090: YG002/ Đệm lót PK1235 (nk) | |
| - Mã HS 39262090: YG002/ Đệm lót PK93 (nk) | |
| - Mã HS 39262090: YJ04/ Dây treo thẻ (bằng dây cước nylon), hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39262090: YJ22/ Mắc quần áo bằng nhựa, hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39262090: YJ79/ Móc cài, hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39262090: YKD1/ Khóa đai bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: YL46/ Đệm nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: YP14/ Nhãn dán bằng nhựa HEAT SEAL PRINTING (nk) | |
| - Mã HS 39262090: YP20/ Nhãn dán bằng nhựa- HEAT SEAL PRINTING (nk) | |
| - Mã HS 39262090: YP-NPL47/ Nhãn dán (nhựa)-M&N 110 FLEXFIT STICKER (nk) | |
| - Mã HS 39262090: YP-NPL47/ Nhãn dán(nhưa)- MN STICKER (nk) | |
| - Mã HS 39262090: YP-NPL63/ Miếng nhựa dùng để treo nhãn, đạn nhựa DUCK SHAPE HANGER nguyên liệu sản xuất nón. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: YSW030/ Dây đeo thẻ bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: YT18/ Móc khóa bằng nhựa các loại (dùng sản xuất túi nghỉ dưỡng), mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: YUN509/ Chốt chặn bằng nhựa (phụ trợ dùng trong may mặc). Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: YUN701/ Móc treo các loại (phụ trợ dùng trong may mặc), Móc treo nhựa 3968SB 19'' BLACK. Hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39262090: YX55/ Đạn nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: YX73/ Kẹp nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Z01/ Đạn nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Z01/ Đạn nhựa (tái xuất từ tờ khai nhập số 103085825250, mục 17) (xk) | |
| - Mã HS 39262090: Z01-A/ Nhãn chính nhựa (Nhãn hiệu MODETTA) (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Z03-A/ Nhãn phụ nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Z07/ Đệm nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Z25/ Dây treo nhãn (nk) | |
| - Mã HS 39262090: Z26/ Móc treo (nk) | |
| - Mã HS 39262090: ZB01/ Găng tay Nilon PE: ZB 01. trọng lượng 10.00kg/carton. hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39262090: ZDZ0010024/ Film- Khuôn mẫu quả áo lót bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39262090: ZSTA0377/ Móc thẻ kéo màu xanh dương (nk) | |
| - Mã HS 39262090: ZSWC0010/ Găng tay nylon không phủ, Packing/Đóng gói: 10 đôi/ gói (nk) | |
| - Mã HS 39262090: ZSWC0012/ Găng tay nylon phủ PU đầu ngón, Packing/Đóng gói: 10 đôi/gói (nk) | |
| - Mã HS 39262090: ZUBASIZEL1/ Găng tay HDPE, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: (039.32.050)-Tắc kê bằng nhựa 10/12mm, hiệu HAFELE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (039.33.060)-Tắc kê dùng keo dán M6/13mm bằng nhựa, hiệu HAFELE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (262.24.055)-Nắp che Minifix bằng nhựa, phi 17x4mm, hiệu HAFELE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (262.24.751)-Nắp đậy ốc liên kết 15mm bằng nhựa màu trắng, hiệu HAFELE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (283.63.715)-Bas đỡ kệ 11.5x15mm màu trắng trong cho lỗ khoan phi 5mm, tải trọng 75KG bằng nhựa, hiệu HAFELE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (290.36.771)-Nắp che cho bas treo tủ âm 58x18mm, phi 12, bằng nhựa, màu mạ kẽm, hiệu HAFELE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (297.34.005)-Bas đỡ cố định kính phi 20x13mm bằng nhựa, màu trắng đục, hiệu HAFELE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (356.12.527)-Đế cho nêm nhấn K-Push 37mm mở cửa loại dài, màu nâu, bằng nhựa, hiệu HAFELE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (356.12.705)-Nêm nhấn loại dài 10x70mm(độ nhấn 37mm), có đầu nam châm, màu trắng, bằng nhựa, hiệu HAFELE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (356.12.727)-Đế cho nêm nhấn K-Push 37mm mở cửa loại dài, màu trắng, bằng nhựa, hiệu HAFELE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (356.20.421)-Đệm cửa tủ 8.5mm, phi 6mm bằng nhựa, hiệu HAFELE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (361.22.310)-Bản lề xoay phi 12mm, màu đen, bằng nhựa, hiệu HAFELE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (404.07.310)-Bas định vị tròn phi 35mm có chốt khóa cho cửa trượt bằng nhựa, hiệu HAFELE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (404.14.313)-Ray trượt dẫn hướng 3000mm bằng nhựa màu đen, hiệu HAFELE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (404.19.320)-Bánh xe trượt 35x12 mm có chốt khóa cho cho cửa lùa Slido Classic 20 IF K, màu xám, bằng nhựa, hiệu Hafele, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (404.20.340)-Bánh xe trượt 35x12 mm cho cửa trượt tủ Slido Classic 20 IF K, màu xám, bằng nhựa, hiệu Hafele, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (404.24.100)-Bánh xe cửa trượt 70x40x9mm bằng nhựa, có bas gắn bằng kim loại, hiệu HAFELE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (532.84.166)-Phần lõi nút vặn cho lò nướng, bằng nhựa, hiệu Bosch(10004592), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (631.07.112)-Nắp vuông luồng dây điện 100x100x24 mm cho bề mặt gỗ, có bas che xoay, màu nâu, cho lỗ khoan 60 mm, bằng nhựa, hiệu Hafele, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (631.07.512)-Nắp vuông luồng dây điện 100x100x24 mm cho bề mặt gỗ, có bas che xoay, màu xám sáng, cho lỗ khoan 60 mm, bằng nhựa, hiệu Hafele, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (631.07.712)-Nắp luồng dây cáp xoay 80 x80/100x100x24 mm cho lỗ khoan 60 mm, màu trắng, bằng nhựa, hiệu Hafele, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (637.02.090)-Nắp che bảo vệ phi 33mm bằng nhựa, hiệu HAFELE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (637.45.906)-Bas càng cua 37x30mm bằng nhựa, hiệu HAFELE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (836.28.977)-Khay để Pin trong cho két sắt mini 836.28.380/836.28.390, bằng nhựa, hiệu Hafele, hàng mới 100%(Hàng FOC) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (836.28.978)-Nắp đậy khay để Pin ngoài cho két sắt mini 836.28.380/836.28.390, bằng nhựa, hiệu Hafele, hàng mới 100%(Hàng FOC) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (892.14.719)-Bas gắn giá đế giày 250x133mm một ngăn bằng nhựa, hiệu HAFELE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (892.14.742)-Khung lắp tủ giày 2 ngăn 296x199mm, bằng nhựa, hiệu HAFELE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (940.98.119)-Dải kết nối 200 mét x15x20 mm, cho khung cửa sổ, bằng nhựa, hiệu Giesse (03524590N), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (940.98.134)-Bas điều chỉnh có bánh xe 146x30x28 mm, cho cửa sổ, tải trọng 110 kgs, bằng nhựa, hiệu Giesse(03136000N), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (950.07.602)-Đệm khí cho cửa 12/12mm, kho ron 4.5mm bằng nhựa màu nâu đen, hiệu HAFELE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (950.07.717)-Đệm khí cho cửa 11.2x10mm màu nâu đậm với khe ron 4mm, bằng nhựa, hiệu HAFELE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (950.50.030)-Nẹp cửa nam châm 2500x8-10mm 180 độ, bằng nhựa màu đen, hiệu HAFELE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (972.05.146)-Bas điều chỉnh có bánh xe 146x28.5x23 mm, cho cửa sổ, tải trọng 110 kgs, bằng nhựa, hiệu Giesse (Bộ 4 cái)(03118000), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (972.05.148)-Bas điều chỉnh có bánh xe 146x22x23 mm, cho cửa sổ, tải trọng 90 kgs, bằng nhựa, hiệu Giesse (Bộ 4 cái)(03125000), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (972.05.157)-Cục chặn khung cửa sổ, màu đen, bằng cao su/nhựa, hiệu Giesse(3978590), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (972.05.187)-Bas điều chỉnh có bánh xe 146x28x30 mm, cho cửa sổ, tải trọng 80 kgs, bằng nhựa, hiệu Giesse(06512000), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 81056639) Nắp đậy lỗ cửa trước bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 9438267580) Bảo vệ giắc nối dây điện bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 96577370XT) Ốp bảo vệ bu lông đai an toàn bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 96712952DZ) Móc che nắng bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 967359279V) Tay nắm cửa sau trái bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 967359299V) Tay nắm cửa sau phải bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 96738382DZ) Tay nắm trong xe phía trước bên phải bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 96738383DZ) Tay nắm trong xe phía sau bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 9678203480) Nắp bình nước làm mát bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 9800691180) Pách đỡ dây điện chính bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 9801784680) Pách đỡ dây điện bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 980470639V) Tay nắm mở cửa bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 980470649V) Tay nắm mở cửa bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 9808410580) Nắp che đường kính 8 li trên động cơ bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 98113498ZD) Ốp tappi cốp bên phải bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 98113499ZD) Ốp tappi cốp bên trái bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 9811750080) Pách nhựa cố định dây điện sàn dùng cho xe ô tô du lịch hiệu Peugeot 3008 L2, dung tích 1598cc, số tự động, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 9811786380) Pách dây điện ABS bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 98119804ZD) Ốp công tắc giả bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 9813819080) Nẹp camera lùi bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 9813999080) Pách đỡ dây điện chính bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 98141205XT) Nắp chụp móc kéo xe bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu Peugeot 3008 L2, dung tích 1598cc, số tự động, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 98146387XT) Nắp chụp móc kéo xe cản trước bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 9815016880) Nắp che vít đồng hồ táp lô bên phải bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 9815017180) Nắp che vít đồng hồ táp lô bên trái bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 98153186DX) Logo biểu tượng peugeot cản trước bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 9815338910) Nắp chụp móc kéo xe bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 98179007DX) Logo 3008 dùng cho động cơ dùng cho xe ô tô du lịch hiệu Peugeot 3008/5008, dung tích 1598cc, số tự động, 5/7 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 98185528DX) Logo 5008 bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 98248682DX) Logo tên thương hiệu Peugeot bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu Peugeot 3008 L2, dung tích 1598cc, số tự động, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 98248684DX) Logo biểu tượng Peugeot bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu Peugeot 3008 L2, dung tích 1598cc, số tự động, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 9824950980) Pách dây điện sàn bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 98253568DX) Logo biểu tượng peugeot cản sau dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 98253573DX) Logo tên thương hiệu peugeot bằng nhựa dùng cho ô tô du lịch hiệu Peugeot, loại động cơ có dung tích 1598cc, số tự động, loại 7 chỗ. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: 9825844580) Ốp logo bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu Peugeot. Mới 100%, sản xuất 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: B09256052) Nắp đậy che lỗ cửa bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: B0L567UC5) Nắp đậy cảm biến cản sau bên phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: B0L667UC5) Nắp đậy cảm biến cản sau bên trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: B0L867UC5) Nắp đậy cảm biến cản trước bên phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu NEW MAZDA3 SDN 1.5L AT CORE, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: B0L967UC5) Nắp đậy cảm biến cản trước bên trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu NEW MAZDA3 SDN 1.5L AT CORE, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: B0M567UC5) Nắp đậy cảm biến cản sau bên phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu NEW MAZDA3 SDN 1.5L AT CORE+, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: B0M667UC5) Nắp đậy cảm biến cản sau bên trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu NEW MAZDA3 SDN 1.5L AT CORE+, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: B0M767UC5) Nắp đậy cảm biến cản trước bên phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: B0M867UC5) Nắp đậy cảm biến cản trước bên trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: B10068615) Nắp chụp đai ốc lắp tấm cách nhiệt bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCJH51721) Nhãn chữ Mazda3 bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu NEW MAZDA3 SDN 1.5L AT CORE, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCJH56192A) Nắp đậy trên giàn chuyền gần bệ phuộc bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCJH58330C) Tay mở cửa trong, bên phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCJH58414D) Đệm lót tay mở cửa ngoài trước bên phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCJH58414E) Đệm lót tay mở cửa ngoài trước bên phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCJH59330C) Tay mở cửa trong, bên trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCJH59414D) Đệm lót tay mở cửa ngoài trước bên trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCJH59414E) Đệm lót tay mở cửa ngoài trước bên trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCJH688LX) Tay nắm nâng hạ cốp sau bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu NEW MAZDA3 SDN 1.5L AT CORE, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCJH69261C02) Móc trên giữ tấm la phông trần bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCJH69261C75) Móc trên giữ tấm la phông trần bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu NEW MAZDA3 SDN 1.5L AT CORE, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCJH6929202) Nắp chụp che bắt tấm che nắng bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L PREMIUM AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCJH6929275) Nắp chụp che bắt tấm che nắng bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCJH69470B02) Tay nắm la phông phía trước bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCJH69470B75) Tay nắm la phông phía trước bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu NEW MAZDA3 SDN 1.5L AT CORE, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCJH72414D) Đệm lót tay mở cửa ngoài sau bên phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCJH72414E) Đệm lót tay mở cửa ngoài sau bên phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCJH72865A) Miếng đệm che lỗ #3 cửa sau, phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCJH73414D) Đệm lót tay mở cửa ngoài sau bên trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCJH73414E) Đệm lót tay mở cửa ngoài sau bên trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCJH73865A) Miếng đệm che lỗ #3 cửa sau, trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCJL51730B) Logo biểu tượng Mazda phía sau bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu NEW MAZDA3 SDN 1.5L AT CORE, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCJL69470B02) Tay nắm la phông phía sau, trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCJL69470B75) Tay nắm la phông phía sau, trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu NEW MAZDA3 SDN 1.5L AT CORE, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCKA50705A) Nắp chụp đai ốc cản trước phía trên bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu NEW MAZDA3 SDN 1.5L AT CORE, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCKA50A11A) Nắp đậy móc kéo trước bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu NEW MAZDA3 SDN 1.5L AT CORE, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCKA51730A) Logo biểu tượng Mazda phía trước bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCKB51730A) Logo biểu tượng Mazda phía trước bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCKD51721) Nhãn chữ Mazda3 bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCKN50705) Nắp chụp đai ốc cản trước phía trên bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCKN50A11A) Nắp đậy móc kéo trước bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCKN50M32A) Nắp chụp đai ốc cản sau phía dưới, bên phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BCKN50M42A) Nắp chụp đai ốc cản sau phía dưới, bên trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BDER505A1) Nắp chụp đai ốc cản trước phía dưới bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BDGF58330D) Tay mở cửa trong, bên phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 SDN 1.5L AT STD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BDGF59330D) Tay mở cửa trong, bên trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 SDN 1.5L AT STD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BDGH69470B02) Tay nắm la phông phía sau, phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BDGH69470B75) Tay nắm la phông phía sau, phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu NEW MAZDA3 SDN 1.5L AT CORE, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BDMT51730F) Logo biểu tượng Mazda phía sau bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BWLR584A1) Ốp tay nắm ngoài cửa trước, phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BWLR594A1) Ốp tay nắm ngoài cửa trước, trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BWLR7241Y) Tay nắm ngoài cửa sau, phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BWLR724A1) Ốp tay nắm ngoài cửa sau, phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BWLR7341Y) Tay nắm ngoài cửa sau, trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BWLR734A1) Ốp tay nắm ngoài cửa sau, trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BWLT5841Y) Tay nắm ngoài cửa trước, phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: BWLT5941Y) Tay nắm ngoài cửa trước, trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: C2356956X02) Móc hành lý sau bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: DB2M67TC2) Nắp chụp đầu giắc nối bình nước rửa kính bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: DD1H51781) Logo chữ AWD bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L PREMIUM AT 4WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: F15158866) Nắp đậy che lỗ cửa bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: FE0160397) Nắp chụp đai ốc bắt táp lô bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: FZ3219028) Nắp đậy lỗ hộp số bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: GAL169470C02) Tay nắm la phông phía trước bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: GAL169470C75) Tay nắm la phông phía trước bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: GAL269470C02) Tay nắm la phông phía sau bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: GAL269470C75) Tay nắm la phông phía sau bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: GBEF51730A) Logo Mazda sau bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu MAZDA6 SDN 2.0L AT PREMIUM, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: GBFN58330) Tay mở cửa trong cửa bên phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu MAZDA6 SDN 2.0L AT LUXURY, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: GBFN59330) Tay mở cửa trong cửa bên trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu MAZDA6 SDN 2.0L AT LUXURY, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: GRT667Z31A) Nắp đậy cảm biến bên phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L PREMIUM AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: GRT667Z32A) Nắp đậy cảm biến bên trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L PREMIUM AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: K12367SC0) Nắp chụp đầu giắc nối dây điện táp lô bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: K12367TC2) Nắp chụp đầu giắc nối trên ốp giàn chuyền khoang động cơ dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: K13150EK1A) Nắp đậy móc kéo sau bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: K13150EL1A) Nắp đậy móc kéo sau bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: K13151721) Logo CX-8 bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: K1316884802) Nắp chụp đai ốc bắt ốp hông cốp sau bên phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: K1316886802) Nắp chụp đai ốc bắt ốp hông cốp sau bên trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: K1316956XA02) Móc lưới thông gió bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KA016886YA) Nắp chụp lắp vào sàn sau bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KA0G51730) Logo biểu tượng Mazda sau bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KB7W51721A) Logo chữ CX-5 bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KB7W51731) Logo biểu tượng Mazda trước bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KB7W67B51A) Pách đỡ dây điện sau bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KB7W68966A02) Tay nắm nâng hạ cốp sau bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KB7W6956X02) Móc lưới thông gió bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KB8A50M32) Nắp chụp che khóa ca pô bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KD45665G1) Nắp cảm biến mưa bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KD4567TC2) Nắp chụp đầu giắc nối dây điện táp lô bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KD4569261B02) Móc trên giữ tấm la phông trần bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KD4569261B75) Móc trên giữ tấm la phông trần bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KD5358330C) Tay mở cửa trong cửa bên phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KD5359330C) Tay mở cửa trong cửa bên trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KF0167TC2) Nắp chụp đầu giắc nối dây điện trước bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KT775841Y) Tay nắm ngoài cửa sau, phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KT775841YA) Tay nắm ngoài cửa sau, phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H- 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KT775941Y) Tay nắm ngoài cửa sau, trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KT775941YA) Tay nắm ngoài cửa sau, trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H- 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KT785841Y) Tay nắm ngoài cửa trước, phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KT785841YA) Tay nắm ngoài cửa trước, phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H- 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KT785941Y) Tay nắm ngoài cửa trước, trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KT785941YA) Tay nắm ngoài cửa trước, trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H- 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KT795841X) Ốp tay nắm ngoài cửa trước bên phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KT795941X) Ốp tay nắm ngoài cửa trước bên trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KT805841X) Ốp tay nắm ngoài cửa sau bên phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: KT805941X) Ốp tay nắm ngoài cửa sau bên trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: LD506956XA02) Móc giữ bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: P30110903A) Nắp chụp trên hộp số bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New Mazda3 HB 1.5L AT CORE +, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: PE0110903A) Nắp chụp trên hộp số bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: TK7851731A) Logo biểu tượng Mazda trước bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: TK786929202) Nắp chụp che bắt tấm che nắng bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: TK786929275) Nắp chụp che bắt tấm che nắng bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.5L AT AWD, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: TK7951730) Logo biểu tượng Mazda sau bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L PREMIUM AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: TL0268482B02) Móc cửa sau bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu CX-8 2.5L DELUXE AT 2WD, 7 chỗ. Mới 100%, sx 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: TN3967Z31) Nắp đậy cảm biến bên phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS: TN3967Z32A) Nắp đậy cảm biến bên trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:81056639) Nắp đậy lỗ cửa trước bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:BCJH6929275) Nắp chụp che bắt tấm che nắng bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:C2356956X02) Móc hành lý sau bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:F15158866) Nắp đậy che lỗ cửa bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:FE0160397) Nắp chụp đai ốc bắt táp lô bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:FZ3219028) Nắp đậy lỗ hộp số bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:GAL169470C75) Tay nắm la phông phía trước bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:GAL269470C75) Tay nắm la phông phía sau bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:KB7W67B51A) Pách đỡ dây điện sau bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:KB7W68966A02) Tay nắm nâng hạ cốp sau bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:KB7W6956X02) Móc lưới thông gió bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:KB8A50M32) Nắp chụp che khóa ca pô bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:KD4567TC2) Nắp chụp đầu giắc nối dây điện táp lô bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:KD4569261B75) Móc trên giữ tấm la phông trần bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:KD5358330C) Tay mở cửa trong cửa bên phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:KD5359330C) Tay mở cửa trong cửa bên trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:KF0167TC2) Nắp chụp đầu giắc nối dây điện trước bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:KT775841Y) Tay nắm ngoài cửa sau, phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:KT775941Y) Tay nắm ngoài cửa sau, trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:KT785841Y) Tay nắm ngoài cửa trước, phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:KT785941Y) Tay nắm ngoài cửa trước, trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:KT795841X) Ốp tay nắm ngoài cửa trước bên phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:KT795941X) Ốp tay nắm ngoài cửa trước bên trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:KT805841X) Ốp tay nắm ngoài cửa sau bên phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:KT805941X) Ốp tay nắm ngoài cửa sau bên trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:PE0110903A) Nắp chụp trên hộp số bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:TN3967Z31) Nắp đậy cảm biến bên phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: (MS:TN3967Z32A) Nắp đậy cảm biến bên trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu IPM CX-5 5WGN 2.0L AT H+ 2WD, 5 chỗ. Mới 100%, sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: *P11-TAA-000GV/ Thảm xe hơi STEPWGN (4Cái/Bộ) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: .Lktr dùng lắp ráp xe tải có tổng trọng tải cả hàng dưới 3.5 tấn. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: [UPCN19-B-36] Tay cầm chữ U bằng nhựa (dùng cho cửa, 108.5x36x19mm) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: [VN197428-0210] Nắp nhựa bảo vệ cảm biến đo lưu lượng khí ô tô (xk) | |
| - Mã HS 39263000: [VN234096-2840] Dây rút bằng nhựa, dài 160mm, dùng để cố định ống lọc không khí của sensor cảm biến khí ô xy (2840) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 00012/ vật liệu chèn cách điện nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 00076_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-6M (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 000803790-0000/ Rế nhựa Radial cage KUK.211-TN-3001 Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 000804037-0000-14/ Rế nhựa Radial cage KUK.209-TV-0051#O200- Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 000804673-0000/ Rế nhựa Radial cage KU 214 TN-0051 Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 000805106-0000/ Rế nhựa Radial cage KUK.216-TV-0051 Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 000823015-0000-10/ Rế nhựa Radial cage KUK.204-TV-0051#N- Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 000823112-0000-13/ Rế nhựa Radial cage KUK.205-TV-0051#N- Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 000823309-0000-14/ Rế nhựa Radial cage KUK.206-TN-0051#O580- Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 000823449-0000-14/ Rế nhựa Radial cage KUK.207-TV-0051#N250- Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 000823546-0000-13/ Rế ổ bi Radial cage KUK.208-TV-0051#O260- Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 000931616-0000-11/ Rế ổ bi Radial cage KUK.306-TV-0051#I- Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 000938661-0000-12/ Rế nhựa Radial cage KUK.210-TN-0051#N170- Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 000942928-0000/ Rế nhựa Radial cage KUK.201-TV-0051 Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 000959898-0000/ Rế nhựa Radial cage KUK.212-TV-0051 Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 000965928-0000-11/ Rế nhựa Radial cage KUK.213-TV-0051#O- Schaeffler Group (Brand FAG) Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 004XE_0102/ Miếng nhựa bảo vệ PR-6AK10-COT10-Z1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 004XF_0102/ Miếng nhựa bảo vệ PR-6AJ40-COT7-Z1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 004XG_0102/ Miếng nhựa bảo vệ PR-6AJ50-COT13-Z1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 004XH_0102/ Miếng nhựa bảo vệ PR-6AJ60-COT7-Z1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 004XJ_0102/ Miếng nhựa bảo vệ PR-6AJ70-COT7-Z1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 00660_5469/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-12M-GR (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 0086/ Nút nhựa (611-101-095SM) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 0086/ Nút nhựa (HX-001) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 0086/ Nút nhựa (WI-7191-5) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 00978_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-2F-L (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01-0106-011 Ốp che đèn Thanh chắn chống va đập ở dưới phía trước (Trái/Phải) bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô, dùng cho xe du lịch 5-7 chỗ, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 01-0106-059 Lồng quạt gió làm mát két nước bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô, dùng cho xe du lịch 5-7 chỗ, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 01-0106-060 Cánh quạt kết nước bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô, dùng cho xe du lịch 5-7 chỗ, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 01-0112-011 Ốp che đèn Thanh chắn chống va đập ở dưới phía trước (Trái/Phải) bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô, dùng cho xe du lịch 5-7 chỗ, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 01-0115-023 Ốp che đèn Thanh chắn chống va đập ở dưới phía trước (Trái/Phải) bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô, dùng cho xe du lịch 5-7 chỗ, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 01-0214-011A Ốp che đèn Thanh chắn chống va đập ở dưới phía trước (Trái/Phải) bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô, dùng cho xe du lịch 5-7 chỗ, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 01-0216-058 Khung đỡ quạt két nước bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô, dùng cho xe du lịch 5-7 chỗ, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 01-0216-059 Lồng quạt gió làm mát két nước bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô, dùng cho xe du lịch 5-7 chỗ, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 01-0408-057A Bình chứa gió phụ bằng nhựa (Bình lọc khí bằng nhựa), phụ tùng xe ô tô, dùng cho xe du lịch 5-7 chỗ, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 01-0408-059A Lồng quạt gió làm mát két nước bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô, dùng cho xe du lịch 5-7 chỗ, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 01-0412-018 Lưới giữa (lưới tản nhiệt két nước làm mát cua xe ô tô) bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô, dùng cho xe du lịch 5-7 chỗ, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 01-0512-031 Thanh chắn chống va đập ở dưới phía SAU bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô, dùng cho xe du lịch 5-7 chỗ, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 01116/ Tay nắm tủ bằng nhựa-bán thành phẩm B211-11,46 HANDLE PACK, quy cách: (240x30x38)mm, loại #01116 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01141/ Miếng nhựa lắp ráp cạnh ghế-bán thành phẩm 14 INCH PLASTIC BLOCK, quy cách: (355x19X19) mm, loại #01141 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01172/ Tay nắm tủ bằng nhựa-bán thành phẩm B211-31 HANDLE PACK, quy cách: (240x30x38)mm, loại #01172 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01185_4421/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-2F-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01185_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-2F-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01186_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-6F-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01187_4421/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-16F-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01187_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-16F-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01188_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-6M-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01192/ Tay nắm tủ bằng nhựa-bán thành phẩm B211-92 HANDLE PACK, quy cách: (240x30x38)mm, loại #01192 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 012025-0050/ Nắp- Vỏ chi tiết bằng nhựa, dùng cho xe ô tô (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 01205_4421/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-16M-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01205_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-16M-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 012104515-0000-10/ Rế ổ bi bằng nhựa Cage segment RK.NK32/20-0081#I- Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 01217_8728/ Nắp bảo vệ mạch nối RH-FMTSB6F-Y (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01218_4421/ Nắp bảo vệ mạch nối RH-FMTSB16F-Y (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01218_8728/ Nắp bảo vệ mạch nối RH-FMTSB16F-Y (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01219_8728/ Miếng nhựa nốI RH-FMTSB6M-Y (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01220_4421/ Miếng nhựa nốI RH-FMTSB16M-Y (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01220_8728/ Miếng nhựa nốI RH-FMTSB16M-Y (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01383971-bộ phận nhấn mở lắp vào cánh cửa tủ nội thất, chất liệu: nhựa, có nam châm, màu sắc: đen (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 01516_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-2F (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01518_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-2M (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 0153/ Nút dẫn dây kiểu di chuyển (YF-W01/BK) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 016/ Đế gắn cần câu nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 01841_4421/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-4M-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01841_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-4M-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01989_4421/ Nắp bảo vệ mạch nối RH-FMTSB4M-Y (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01989_8728/ Nắp bảo vệ mạch nối RH-FMTSB4M-Y (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01991_8728/ Miếng nhựa nốI RH-FMTSB9M-Y (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01DVA_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-60U30-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01FC6_4540/ Miếng nhựa nối COH-60D20-2 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01FC7_4540/ Miếng nhựa nối COH-60E50-2 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01FIB_2501/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B71260620-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01FIC_2501/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C71260620-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01G0S_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C11720 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01G45_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B53B91 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01G46_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C53B91 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01H2A_1661/ Hộp cầu chì Rơle RNB011 5CA0A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01HRO_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B11550AS (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01HRP_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B11560AS (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01HRT_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B11720AS (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01HRU_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B11730AS (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01ILY_4540/ Miếng nhựa nối COH-B2220-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01ILY_4570/ Miếng nhựa bảo vệ COH-B2220-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01K7M_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C11550-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01K7N_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C11560-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01KW6_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-24850-2 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01L04_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-11640-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01L2Z_8728/ Miếng nhựa nối FSK/FSN4-14F-GR (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01LHA_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C11840 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01LYJ_8728/ Miếng nhựa bảo vệ AFU C68PU2 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01M8O_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B53691-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01M8P_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C53691-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01M8T_8728/ Hộp cầu chì Rơle RFB-B729-1(80) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01MRF_4570/ Hộp cầu chì Rơ le RLYMOD-TTAJ110 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01MRF_8728/ Hộp cầu chì Rơle RLYMOD-TTAJ110 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01MRG_4570/ Hộp cầu chì Rơ le RLYMOD-TTAJ210 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01O44_4570/ Miếng nhựa nối AFU-B79R00 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01O4N_4570/ Miếng nhựa bảo vệ FLB-LTTA0030-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01O4N_8728/ Miếng nhựa bảo vệ FLB-LTTA0030-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01P72_8728/ Miếng nhựa nối FSG/FMG2-D4M (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01P73_8728/ Miếng nhựa nối COH-FSFM2D4F (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01P74_8728/ Miếng nhựa nối COH-FSFM2D4FB (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01PE8_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-58M80 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01PYK_4540/ Miếng nhựa chặn nước GE58151 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01Q09_4570/ Hộp cầu chì Rơ le FLB-TTA0032 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01Q09_8728/ Hộp cầu Rơle FLB-TTA0032 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01QX3_4540/ Miếng nhựa nối COH-30E80 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01QX4_8728/ Miếng nhựa bảo vệ PR-30020AS (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01QX6_8728/ Miếng nhựa bảo vệ PR-30030AS (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01S0T_4570/ Hộp cầu chì Rơle RLYMOD-TXAJ010 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01S0T_8728/ Hộp cầu chì Rơle RLYMOD-TXAJ010 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01S0V_8728/ Hộp cầu chì Rơle RLYMOD-TXAJ210 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01S0W_8728/ Hộp cầu chì Rơle RLYMOD-TXAJ310 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01VET_8728/ Miếng nhựa bảo vệ RFB-LY4L (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01VEU_8728/ Miếng nhựa bảo vệ RFB-UY4L (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01W7T_4540/ Miếng nhựa bảo vệ CAP-RABYSESB2F (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 01X1K_8728/ Miếng nhựa bảo vệ AFU- C50SU0 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 02003_4421/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-4F-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 02003_4570/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-4F-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 02003_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-4F-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 02003290-bộ phận khóa, chất liệu: nhựa, màu sắc: cam.Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 02003530-bộ phận khóa, chất liệu: nhựa, màu sắc: cam.Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 02009_4570/ Nắp bảo vệ mạch nối RH-FMTSB4F-Y (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 02009_8728/ Nắp bảo vệ mạch nối RH-FMTSB4F-Y (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 02049_8728/ Nắp bảo vệ mạch nối RH-FMTSB9F-Y (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 02101757 Thanh chia ngang, lắp vào ngăn kéo tủ nội thất, chất liệu: nhựa, Hiệu Blum mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 02118_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-9M-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 02258/ Bát đỡ tấm kiếng bằng nhựa CLEAR HLF MOON GLS SHLF CLP, quy cách: (23x19.8x15)mm, loại #02258 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 02368890 bộ phận nhấn mở lắp vào ray trượt của ngăn kéo tủ nội thất, chất liệu: nhựa/thép, Hiệu Blum mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 02370_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-16M-L (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 02492_4421/ Miếng nhựa nối FMT-SBD-3F-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 02492_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBD-3F-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 02494_8728/ Nắp bảo vệ mạch nối RH-FMTSBD3F-Y (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 02513_8728/ Nắp bảo vệ mạch nối RH-FMTSB12F-Y (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 02977/ Bánh xe ray dẫn hướng bằng nhựa (dùng cho thanh trượt tủ),đk: 35mm W GUIDE TRK WHEEL TOP 40419310 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 02981/ Bánh xe ray dẫn hướng bằng nhựa (dùng cho thanh trượt tủ),đk: 35mm W GUIDE TRK WHEEL BTM 40420120 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 02HHR_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-K0460 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 02NX8_4570/ Miếng nhựa bảo vệ RFB-UYV7-2 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 02SP9_8728/ Miếng nhựa bảo vệ RFB-UYX0-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 02XEQ_8728/ Miếng nhựa bảo vệ AFU-C54T00 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 02XVC_4540/ Miếng nhựa nối RYB-60310 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 03.002.013/ Giá đỡ dây điện bằng nhựa, phụ kiện cho xe đầu kéo, SKU item# 15-042, 4 HOLDER, STOW-A-WAY 2 PLUG& 2 GLADHAND (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 03.002.019/ Giá đỡ dây điện bằng nhựa- Sku#: 17-153/ 3-HOSE HOLDER,QWIK-SNAP,BULK PACK (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 0302_0017/ Bánh xe cửa trượt L1026 Wheel up+ down. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 0302_0027/ Bánh xe có khóa màu đen, 40-H50+ Bulon M8*13 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 0307H_4540/ Miếng nhựa nối COH-24120 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 0307K_4540/ Miếng nhựa nối COH-24130 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 03140813 nêm giảm chấn bắt vào thành tủ nội thất, chất liệu: nhựa, Hiệu Blum mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 032BB-FR-LH-M/ Thanh nẹp cửa ô tô 032BB-FR-LH-M, chất liệu bằng plastics (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 032BB-FR-RH-M/ Thanh nẹp cửa ô tô 032BB-FR-RH-M, chất liệu bằng plastics (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 032BB-RR-LH-M/ Thanh nẹp cửa ô tô 032BB-RR-LH-M, chất liệu bằng plastics (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 032BB-RR-RH-M/ Thanh nẹp cửa ô tô 032BB-RR-RH-M, chất liệu bằng plastics (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 032BW-FR-LH-M/ Thanh nẹp cửa ô tô 032BW-FR-LH-M, chất liệu bằng plastics (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 032BW-FR-RH-M/ Thanh nẹp cửa ô tô 032BW-FR-RH-M, chất liệu bằng plastics (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 032BW-RR-LH-M/ Thanh nẹp cửa ô tô 032BW-RR-LH-M, chất liệu bằng plastics (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 032BW-RR-RH-M/ Thanh nẹp cửa ô tô 032BW-RR-RH-M, chất liệu bằng plastics (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 03312754-chặn góc mở, lắp vào tủ nội thất, bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 039393607-0000/ Rế nhựa Radial cage KUK.6207-TVH-1031 Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 04-0214-030 Thanh chắn chống va đập ở dưới phía trước bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô, dùng cho xe du lịch 5-7 chỗ, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 04034973-chặn góc mở, lắp vào tủ nội thất, bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 04051/ Bát đỡ thanh trượt hộc tủ, bằng nhựa- 52MM DRAWER GLIDE SPACER, quy cách: (101x62x20)mm, mã sản phẩm: 04051 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 04062/ Miếng ốp giường bằng PU-bán thành phẩm B188 URETHANE PLASTER APPLI, quy cách: (87x65x17)mm, loại #04062 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 04-0715-018 Lưới giữa (lưới tản nhiệt két nước làm mát cua xe ô tô) bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô, dùng cho xe du lịch 5-7 chỗ, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 04436/ Nắp kẹp dây điện bằng nhựa-bán thành phẩm 2IN PORTAL GROMMET BROWN, quy cách: (60X60X12.5)mm, loại #04436 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 04444/ Bát kẹp dây điện bằng nhựa-bán thành phẩm 2IN PORTAL GROMMET BLACK, quy cách: (60X60X12.5)mm, loại #04444 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 04connector/ Miếng nhựa nối CL-12B30(d1) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 05066363 vỏ cho bộ phận nhấn mở, lắp vào cánh cửa tủ nội thất, chật liệu: nhựa, Hiệu Blum mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 05252/ Miếng ốp ghế bằng nhựa-bán thành phẩm B446 PLASTIC END CAP FINISHED, quy cách: (94X94X16)mm, loại #05252 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 05315954 bộ phận nhấn mở lắp vào cánh cửa tủ nội thất, chất liệu: nhựa, Hiệu Blum mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 05430_8728/ Nắp bảo vệ mạch nối RH-FMTSB3F-Y (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 05556/ Bát đỡ góc vuông bàn bằng nhựa-bán thành phẩm PLASTIC BASESTRIP BLOCK, quy cách: (31X31X52)mm, loại #05556 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 05684_8728/ Miếng nhựa nốI RH-FMTSB12M-Y (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 05730134-vỏ cho bộ phận nhấn mở, lắp vào cánh cửa tủ nội thất, chật liệu: nhựa, màu sắc: đen (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 05852773 chặn góc của ray trượt tủ nội thất, chất liệu: nhựa, Hiệu Blum mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 05KAPURA/ MIẾNG NHỰA NỐI BH-S-20M(B) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 06285154 chặn góc mở, lắp vào tủ nội thất, bằng nhựa, Hiệu Blum mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 06445_4421/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-3M-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 06445_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-3M-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 06449_4421/ Nắp bảo vệ mạch nốI RH-FMTSB3M-Y (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 06449_8728/ Nắp bảo vệ mạch nốI RH-FMTSB3M-Y (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 06449983-bộ phận khóa, chất liệu: nhựa, màu sắc: cam (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 065978366-0000/ Rế nhựa Radial cage Z-518772.01-0031.KRK.TR-TVP Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 06616738-bộ phận khóa, chất liệu: nhựa, màu sắc: cam (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 06624_4421/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-2M-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 06624_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-2M-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 06629_8728/ Nắp bảo vệ mạch nối RH-FMTSBD3M-Y (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 06634_8728/ Nắp bảo vệ mạch nốI RH-FMTSB2M-Y (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 06670_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBD-3M-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 06714190 Khớp nối cho ngăn kéo đồ gỗ nội thất. Chất liệu nhựa, Hiệu Blum mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 06780276 bộ phận giúp ngăn kéo tủ nội thất hoạt động ổn định, chất liệu: nhựa, Hiệu Blum mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 06844238 Nắp đậy cho cơ cấu nâng HF, bên phải, của tay nâng đồ gỗ nội thất, bằng nhựa, Hiệu Blum mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 06844408 Nắp đậy cho cơ cấu nâng HF, bên trái, của tay nâng đồ gỗ nội thất, bằng nhựa, Hiệu Blum mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 06869_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-12M-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 07160400 bộ phận chặn góc tay nâng của đồ gỗ nội thất, chất liệu: nhựa, Hiệu Blum mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 07272890 nắp đậy hộp lực dùng cho tủ nội thất, bằng nhựa, Hiệu Blum mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 07402930 Nút đệm tạo khoảng hở cho bề mặt đồ gỗ nội thất. Chất liệu bằng sắt và nhựa, Hiệu Blum mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 07728_8728/ Miếng nhựa nối fmt-sbc-4f (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 07731_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-4M (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 08013_8728/ Kẹp nhựa DA-132-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 08323/ Miếng ốp đầu giường bằng nhựa-bán thành phẩm B219 ABS INSERT, quy cách: (731x191,5x33,4)mm, loại #08323 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 08743540 bộ phận nhấn mở lắp vào ray trượt của ngăn kéo tủ nội thất, chất liệu: nhựa/thép, Hiệu Blum mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 088/ Long đền nhựa, không có ren, dùng sản xuất ghế Sofa, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 08891/ Phụ kiện hỗ trợ gắn led-bán thành phẩm LED SUPPORT PIN CLIP W/SCREW, quy cách: (17X17X9)mm, loại #08891 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 08995050 khớp nối lắp vào tủ nội thất, chất liệu: nhựa, Hiệu Blum mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 08995050-khớp nối, chất liệu: nhựa, màu sắc: xám đậm.Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 08995740-bộ phận nhấn mở lắp vào ray trượt của ngăn kéo tủ nội thất, chất liệu: nhựa/thép, màu sắc: xám đậm. Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 08995810-bộ phận nhấn mở lắp vào ray trượt của ngăn kéo tủ nội thất, chất liệu: nhựa/thép, màu sắc: xám đậm.Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 08996114 bộ phận nhấn mở lắp vào ray trượt của ngăn kéo tủ nội thất, chất liệu: nhựa/thép, Hiệu Blum mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 08996114-bộ phận nhấn mở lắp vào ray trượt của ngăn kéo tủ nội thất, chất liệu: nhựa/thép, màu sắc: đen.Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 08A0007/ Miếng nhựa lót bảng số xe hơi C908-V4021 (1bộ 1 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 08A0008/ Miếng nhựa lót bảng số xe hơi 08P26-PD1-010-C (1bộ 1 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 08A0009/ Miếng nhựa lót bảng số xe hơi 08P25-PD1-010-C (1bộ 1 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 08T0011/ Miếng lót sàn xe H4906-JJ000 (1bộ1cáI) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 09407-14401- Dây rút nhựa, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 0K53A-58331: Tay nắm mở cửa trong cabin bên phải dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 0K53A-59331: Tay nắm mở cửa trong cabin bên trái dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 0K6B0-69471KL: Tay nắm ngoài cabin dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 0K6B0-69472: Nắp chụp vít số 1 bằng nhựa dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 0K6B0-69473: Nắp chụp vít 2 bằng nhựa dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 10/ Đai quần búp bê (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 10002105/ Bát (Pát) nhựa lắp ráp tủ-bán thành phẩm 52MM AUTO DWR GLIDE SPACER, quy cách: (101x20x62) mm, loại #10002105 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 10004438/ Tay nắm tủ bằng nhựa-bán thành phẩm B211-52S HANDLE PACK, quy cách: (240x30x38) mm, loại #10004438 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 10021120/ Tay nắm tủ bằng nhựa-bán thành phẩm B381-31 HANDLE PACK WNK, quy cách: (48x48x30) mm, loại #10021120 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 10021121/ Tay nắm tủ bằng nhựa-bán thành phẩm B381-48 HANDLE PACK WNK, quy cách: (48x48x30) mm, loại #10021121 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 10024108/ Tay nắm tủ bằng nhựa-bán thành phẩm B1190-44 HANDLE PACK 4/PER, quy cách: (48x48x30) inch, loại #10024108 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 1014/ viền nhựa (khổ từ 20mm đến 43mm) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1014/ viền nhựa khổ từ 21mm đến 33mm (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1030000097/ Khay nhựa gắn vào sofa để ly/ tách (PORTABICCH.PL.NERO+ALL.VERN.RAL7022) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 104C01204901/ Mousse chèn cho ghế sofa C012 1BDX MODC012 (GOMMA CL1BDX MODC012) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 104C01207601/ Mousse chèn cho ghế sofa C012 ANGTRAP MODC012 (GOMMA ANGTRAP MODC012) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 104C01229101/ Mousse chèn cho ghế sofa C012 POLT+1/2 SB MODC012 (GOMMA POLT+1/2 SB MODC012) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 104C01232301/ Mousse chèn cho ghế sofa C012 BRAC.UNI.DRI MODC012 (GOMMA BRAC.UNI.DRI MODC012) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 104C012N3801/ Mousse chèn cho ghế sofa C012 (GOMMA PO+1/2S/B3ME MODC012) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 104C012N5001/ Mousse chèn cho ghế sofa C012 (GOMMA P1/2BSX 3MEL MODC012) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 104C012N5401/ Mousse chèn cho ghế sofa C012 (GOMMA POLC/MEC.3ME MODC012) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 104C012N5501/ Mousse chèn cho ghế sofa C012 (GOMMA D3P2ME.3M.EL MODC012) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 104C068001/ Mousse chèn cho ghế sofa C068 PSB MODC068 (GOMMA PSB MODC068) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 104C068076/ Mousse chèn cho ghế sofa C068 ANGTRAP MODC068 (GOMMA ANGTRAP MODC068) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 104C068N00/ Mousse chèn cho ghế sofa C068 P1SX ME.3MEL MODC068 (GOMMA P1SX ME.3MEL MODC068) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 104C068N02/ Mousse chèn cho ghế sofa C068 P1DX ME.3MEL MODC068 (GOMMA P1DX ME.3MEL MODC068) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 104C068N25/ Mousse chèn cho ghế sofa C068 PSB ME.3MOEL MODC068 (GOMMA PSB ME.3MOEL MODC068) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 104C068N54/ Mousse chèn cho ghế sofa C068 POLC/MEC.3ME MODC068 (GOMMA POLC/MEC.3ME MODC068) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 104X214AA_128|DM/ Đinh rút bằng nhựa 3/16" (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 105262045301/ Mousse cho ghế- IGNIF.CA POUF CONT.2OPZ. 2620(IGNIF.CA POUF CONT.2OPZ. 2620) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 105U30304901/ Mousse cho ghế- IGNIF. CA CL1BDX U303(IGNIF. CA CL1BDX U303) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 105U30329101/ Mousse cho ghế- IGNIF. CA POLT+1/2 SB U303(IGNIF. CA POLT+1/2 SB U303) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 105U30351401/ Mousse cho ghế- GNIF. CA P1/2SX M.E2 U303(GNIF. CA P1/2SX M.E2 U303) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 105U30351501/ Mousse cho ghế- IGNIF. CA P1/2DX M.E2 U303(IGNIF. CA P1/2DX M.E2 U303) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 105U30363801/ Mousse cho ghế- IGNIF. CA P+1/2S/BME2 U303(IGNIF. CA P+1/2S/BME2 U303) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1080000163/ Dây đai nhựa 30cm dùng bộc lưng sofa(DISTANZ.NYLON CM30) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 10H-2020/ Màn che túi golf (RAIN COVER (STYLE NO. TYPE-10H)) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 11001302A/ Vỏ giắc cắm cái 2 ngả (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 11001306A/ Vỏ giắc cắm đực 3 ngả (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 11004541A Vỏ giắc cắm đực 4 ngả (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 11004541A/ Vỏ giắc cắm đực 4 ngả chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 11005299A/ Vỏ giắc cắm đực 2 ngả chất liệu bằng nhựa.hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 11007465A/ Kẹp nhựa dùng cho ngành công nghiệp ô tô. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 11009509A/ Vỏ giắc cắm 4 ngả bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 11009510A/ Vỏ giắc cắm đực 2 ngả, bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 11010093B/ Vỏ giắc cắm cái 2 ngả bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1102211400066: Tay nắm la phông bằng nhựa dùng cho xe tải tự đổ hiệu FORLAND, Động cơ diesel 4DW93-95E4, 2 cầu, dung tích 2.54L, tiêu chuẩn E4. TTL có tải tới 10 tấn. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 11022697A/ Vỏ giắc cắm 2 ngả bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 11028528A/ Vỏ giắc cắm cái 4 ngả, bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1102935600013: Nẹp ống dầu thắng sau bằng nhựa dùng cho xe tải Forland,Động cơ 4A1-68C40 dung tích 1809cc, TTL có tải tới 5 tấn. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1104061-Y301- Kẹp ống nhiên liệu, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1104136100001: Nắp đậy bình điện bằng nhựa dùng cho xe tải Forland,Động cơ 4A1-68C40 dung tích 1809cc, TTL có tải tới 5 tấn. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1104934200143: Đệm canh bằng nhựa dùng cho xe tải tự đổ hiệu FORLAND, Động cơ diesel 4DW93-95E4, 2 cầu, dung tích 2.54L, tiêu chuẩn E4. TTL có tải tới 10 tấn. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1105136800005: Tấm bảo vệ ecu bằng nhựa dùng cho xe tải tự đổ hiệu FORLAND, Động cơ diesel 4DW93-95E4, 2 cầu, dung tích 2.54L, tiêu chuẩn E4. TTL có tải tới 10 tấn. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1131900010/ Tem dán bình nhiên liệu, bằng nhựa; (1131900010); LKLR xe ô tô khách thành phố, loại xe BS090; BS106, Hàng hóa mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1131900330/ Tem dán chú ý bậc nên xuông bằng nhựa; (1131900330); LKLR xe ô tô khách thành phố, loại xe BS090; BS106, Hàng hóa mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1140000525/ Đế lót chân ghế sofa để chống trầy xước sàn H12 D30(GOMMINO ANTISC.X B.RCL H12 D30) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1140001346/ Khay nhựa gắn vào ghế sofa mã 323 (VANO CONTENIT.IN PLASTICA NERA) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 114664/ Thanh đệm bằng nhựa dùng để lắp ráp giá đựng đồ, kích thước 19x60cm, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 11548330- Vít nở bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 11548330 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 11589244- Nở cài (vít nở bằng nhựa) tay mở cốp. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 11589289- Vít nở nhựa ấn vào tấm chắn bùn bánh xe. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 11589289 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 11589291-Vít nở bầu gió bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện ô tô dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 11589291 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 11589293- Vít nở bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 11589293- Vít nở bắt mặt ca lăng (bằng nhựa), dùng cho xe ô tô FADIL. Nhà cung cấp: GM KOREA COMPANY. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 116/ Thanh nhựa.(7322*6*5MM).sản phẩm hoàn chỉnh dùng gắn vào sản phẩm sxxk,mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 11612035-Nở ấn cài dây điện cánh cửa xe, bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện ô tô dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 11612035 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 117/ Miếng đệm bằng nhựa.(8*19*T*.02MM).sản phẩm hoàn chỉnh dùng gắn vào sản phẩm sxxk,mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 11700-5069/ Miếng nhựa bảo vệ bộ dây điện xe hơi 11700-5069 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 11700-5071AS/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe ô tô 11700-5071AS (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 11700-5072/ Miếng nhựa bảo vệ bộ dây điện xe hơi 11700-5072 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 11700-5076AS/ Miếng nhựa bảo vệ bộ dây điện xe hơi 11700-5076AS (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 11700-5081AS/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe ô tô 11700-5081AS (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 11700-5088/ Miếng nhựa bảo vệ bộ dây điện xe hơi 11700-5088 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 11700-5089/ Miếng nhựa bảo vệ bộ dây điện xe hơi 11700-5089 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 11700-5149/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe ô tô 11700-5149 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 11700-5194/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe ô tô 11700-5194 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 1172901690/ Tem dán chú ý bậc nên xuông bằng nhựa; (1172901690); LKLR xe ô tô khách thành phố, loại xe BS090; BS106, Hàng hóa mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1172901940/ Tem dán bầu giảm âm, bằng nhựa; (1172901940); LKLR xe ô tô khách thành phố, loại xe BS090; BS106, Hàng hóa mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1190001939/ Mousse PE cứng dùng để lót 4X20X92 1939 ghế sofa (POLIS. IMB EPS 30/RIG 30% 4X20X92 1939) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1190002070-1/ Chỉ nilong để gắn nhãn vào ghế sofa (TAG-PIN) (FILO NYLON 5CM (TAG-PIN)) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1190010508/ Mousse chèn thùng khi đóng gói 30 14X73X85 10508(POLIS. SAG.EPS 30 14X73X85 10508) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1190010508-1/ Mousse PE cứng dùng để lót 14X73X85 10508 ghế sofa (POLIS. SAG.EPS 30 14X73X85 10508) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1190012148/ Mousse chèn thùng khi đóng gói 30 12X42X8712148(POLIS. SAG.EPS 30 12X42X8712148) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1190014525/ Mousse PE cứng dùng để lót 20X15X90 ghế sofa (POLIS.IMB.20X15X90) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1190014754/ Mousse cứng PE 4X22X82(POLIS.IMB.4X22X82) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1190015100/ Mút xốp để bao viền ghế H100 2MM(FOAM IN BOBINA H100 2MM) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 12005063A/ Kẹp nhựa, có kèm dây buộc dùng cho ngành công nghiệp ô tô (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 12005160A/ Kẹp nhựa, có kèm dây buộc dùng cho ngành công nghiệp ô tô. hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 12006139A/ Kẹp nhựa dùng cho ngành công nghiệp ô tô. HÀNG MỚI 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 12007751A/ vỏ giắc cắm đực 2 ngả bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 12008864A/ Vỏ giắc cắm cái 2 ngả (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 12008865A/ Vỏ giắc cắm đực 2 ngả (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 12010101A/ Vỏ giắc cắm cái 5 ngả bằng nhựa, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 12010354A/ Vỏ giắc cắm đực 5 ngả bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 12064_4540/ Kẹp nhựa DA-418-W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 12064_8728/ Kẹp nhựa DA-418-W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 12223_4421/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-1F-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 12223_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-1F-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 12636316- Phớt đầu trục cam (bằng nhựa), dùng cho xe ô tô FADIL. Nhà cung cấp: GM KOREA COMPANY. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 12691021- Nắp trục cam (bằng nhựa), dùng cho xe ô tô FADIL. Nhà cung cấp: GM KOREA COMPANY. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 13091_4540/ Miếng nhựa nối COH-B5040 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 13235986- Kẹp ti ô dẫn dầu phanh tới bánh xe sau bên trái từ bộ chia dầu phanh bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 13235986 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 13577_8728/ Miếng nhựa chặn nước GE3080 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 13598760- Nắp đậy bình nước phụ rửa kính (nhựa), dùng cho xe ô tô FADIL. Nhà cung cấp: GM KOREA COMPANY. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 13598760-Nắp bình nước phụ (bằng nhựa). Mới 100%. Linh kiện ô tô dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 13598760 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 13690_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-1M-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 13733_8728/ Hộp cầu chì rơle RFB-L100 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 1374900020/ Tem dán bình nhiên liệu, bằng nhựa; (1374900020); LKLR xe ô tô khách thành phố, loại xe BS090; BS106, Hàng hóa mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1420608250B: Kẹp nhựa bằng nhựa, phụ tùng xe Hyundai SAN/TUC/SON, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1420608250B:Kẹp nhựa bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô Hyundai SAN/TUC/SON, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 14546_8728/ Kẹp nhựa DA-477-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 14548_8728/ Kẹp nhựa DA-479-GR (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 14810_4421/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-8F-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 14810_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-8F-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 14811_4421/ Nắp bảo vệ mạch nối RH-FMTSB8F-Y (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 14811_8728/ Nắp bảo vệ mạch nối RH-FMTSB8F-Y (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 150146-0010/ Bánh răng bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 15167_4421/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-16F-GR (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 15167_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-16F-GR (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 15168_4421/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-16M-GR (xk) | |
| - | - Mã HS 39263000: 15168_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-16M-GR (xk) |
Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.
Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh
Xu hướng tìm kiếm 2026
Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.
Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...