| - Mã HS 39263000: 15256_8728/ Miếng nhựa nốI FMT-SBC-8F (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 15257_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-8M (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 15258_5469/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-8M-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 15258_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-8M-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 15259_8728/ Nắp bảo vệ mạch nốI RH-FMTSB8M-Y (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 1556900320/ Tem dán bình nhiên liệu, bằng nhựa; (1556900320); LKLR xe ô tô khách thành phố, loại xe BS090; BS106, Hàng hóa mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1556900330/ Tem dán van xả két nước làm mát, bằng nhựa; (1556900330); LKLR xe ô tô khách thành phố, loại xe BS090; BS106, Hàng hóa mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 15955_0102/ Miếng nhựa nối FV-JC-10F (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 16 Miếng đệm chân bằng nhựa hiệu ACE kích thước 10mm; Mã hàng: 5662614-Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16000272A/ vỏ giắc cắm đực 4 ngả bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16000364A/ Vỏ giắc cắm 3 ngả bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16000503A/ Vỏ giắc cắm 4 ngả bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16000504A/ Vỏ giắc cắm đực, 6 ngả làm bằng Polybutylene terephthalate (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16000923B/ Vỏ giắc cắm 4 ngả bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16000924A/ Vỏ giắc cắm cái 2 ngả, bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16001437A/ Vỏ giắc cắm cái 2 ngả bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16001437A/ Vỏ giác cắm cắm bằng nhựa 4 ngả (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16004573A/ Vỏ giắc cắm đực 4 ngả, bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16005241A/ Vỏ giắc cắm 8 ngả bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16007685A/ Kẹp nhựa dùng cho ngành công nghiệp ô tô.HÀNG MỚI 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16008197A/ Vỏ giắc cắm đực 4 ngả (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16008388A/ vỏ giắc cắm đực 6 ngả (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16009173A/ Vỏ giắc cắm đực 4 ngả. hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16009174A/ Kẹp nhựa dùng cho ngành công nghiệp ô tô (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16010036A/ Vỏ giắc cắm 2 ngả bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16010204A/ Vỏ giắc cắm đực 6 ngả (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16010443A/ Kẹp nhựa dùng cho ngành công nghiệp ô tô (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16010751A/ Vỏ giắc cắm bằng nhựa 2 ngả. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16011630A/ Vỏ giắc cắm bằng nhựa 8 ngả. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16011768A/ Vỏ giắc cắm bằng nhựa 12 ngả (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16011769A/ Vỏ giắc cắm 12 ngả bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16012537A/ kẹp nhựa dùng cho ngành công nghiệp ô tô, kt 23*16.3 mm (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16013770A/ Vỏ giắc cắm đực 6 ngả bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16014665A/ Vỏ giắc cắm 6 ngả bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16014838A/ Vỏ giắc cắm 4 ngả bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16014840A/ Vỏ giắc cắm đực 10 ngả bằng nhựa. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16014843A/ Kẹp nhựa dùng cho ngành công nghiệp ô tô, 165.3*21mm (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16014853A/ Kẹp nhựa dùng cho ngành công nghiệp ô tô, 165.3*21mm (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16014921A/ Vỏ giắc cắm cái 3 ngả bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16014922A/ Vỏ giắc cắm 3 ngả bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16014929A/ Kẹp nhựa dùng cho ngành công nghiệp ô tô,kt 66*16mm (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16015149A/ Vỏ giắc cắm 9 ngả bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16015253A/ Vỏ giắc cắm 3 ngả bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16015385A/ Vỏ giắc cắm đực 6 ngả bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16015446B/ Vỏ giắc cắm ba ngả bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16015468A/ Vỏ giắc cắm cái 4 ngả bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16015471A/ Vỏ giắc cắm 8 ngả, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16015472A/ Vỏ giắc cắm ba ngả bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16016139A/ Vỏ giắc cắm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16016785A/ Vỏ giắc cắm ba ngả bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16017932A/ Vỏ giắc cắm 6 ngả bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16211-A01-A001-VN CARBURETOR INSULATOR Đệm phít chế hòa khí (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1621510590/ Cửa thông gió trần xe (bằng nhựa) số 1; (1621510590); LKLR xe ô tô khách thành phố, loại xe BS090; BS106, Hàng hóa mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1629/ Đện nhựa cố định EPU-06, gắn vào bộ dây dẫn điện, bộ điều khiển điện, hình tròn phi 7mm, dài 20mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 16301_0102/ Miếng nhựa nối FV-JC-10F-G (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 16707_4421/ Nắp bảo vệ mạch nối CAP-INS5A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 16707_4540/ Nắp bảo vệ mạch nối CAP-INS5A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 16707_4570/ Nắp bảo vệ mạch nối CAP-INS5A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 16707_8728/ Nắp bảo vệ mạch nối CAP-INS5A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 16708_4421/ Nắp bảo vệ mạch nối CAP-INS7A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 16708_4510/ Nắp bảo vệ mạch nối CAP-INS7A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 16708_4540/ Nắp bảo vệ mạch nối CAP-INS7A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 16708_4570/ Nắp bảo vệ mạch nối CAP-INS7A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 16708_8728/ Nắp bảo vệ mạch nối CAP-INS7A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 16709_4421/ Nắp bảo vệ mạch nối CAP-INS9A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 16709_4540/ Nắp bảo vệ mạch nối CAP-INS9A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 16709_4570/ Nắp bảo vệ mạch nối CAP-INS9A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 16709_5469/ Nắp bảo vệ mạch nối CAP-INS9A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 16709_8728/ Nắp bảo vệ mạch nối CAP-INS9A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 16710_4421/ Nắp bảo vệ mạch nối CAP-INS11A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 16710_4540/ Nắp bảo vệ mạch nối CAP-INS11A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 16710_8728/ Nắp bảo vệ mạch nối CAP-INS11A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 1682/ Miếng đỡ bằng nhựa lắp tủ-bán thành phẩm PLASTIC BLOCK BLK 152MM (6), quy cách: (152x19x19) mm, loại #1682 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 1683/ Bát đỡ góc vuông bàn bằng nhựa-bán thành phẩm PLASTIC BLOCK BLK 239MM (9.5), quy cách: (239x19x19)mm, loại #1683 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 1684/ Bát đỡ góc vuông bàn bằng nhựa-bán thành phẩm PLASTIC BLOCK BLK 28X28X16MM, quy cách: (27X16X27)mm, loại #1684 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 17/ Bình nhựa trang trí búp bê (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 17216_4570/ Miếng nhựa chặn nước GE3357 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 17216_8728/ Miếng nhựa chặn nước GE3357 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 17247_4540/ Kẹp nhựa DA-511-W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 17247_4570/ Kẹp nhựa DA-511-W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 17247_8728/ Kẹp nhựa DA-511-W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 1731320000:nở nhựa, phụ tùng xe ô tô Hyundai H1/COU, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 17502-VE1-0000 FUEL PUMP STAY A Giá Đỡ Bơm Nhiên Liệu A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 17840_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-2M-L (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 1792100390/ Tem dán bình cứu hỏa, bằng nhựa; (1792100390); LKLR xe ô tô khách thành phố, loại xe BS090; BS106, Hàng hóa mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1792200050/ Tem dán két nước làm mát, bằng nhựa; (1792200050); LKLR xe ô tô khách thành phố, loại xe BS090; BS106, Hàng hóa mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1794200700/ Tem dán van thoát hiểm, bằng nhựa; (1794200700); LKLR xe ô tô khách thành phố, loại xe BS090; BS106, Hàng hóa mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 18223_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-6M-L (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 1871300260/ ốp trần xe, vị trí máng gió điều hòa, bằng nhựa; (1871300260); LKLR xe ô tô khách thành phố, loại xe BS090; BS106, Hàng hóa mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 19538/ Pát nhựa 1-1/4" (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1B000942: "PRIMAVERA" STICKER/ Logo mạ chromed chữ nổi dùng để dán xe do công ty sản xuất. Hàng mới 100%. (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 1B000943: "SPRINT" STICKER/ Logo mạ chromed chữ nổi dùng để dán xe do công ty sản xuất. Hàng mới 100%. (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 1B000944: "VESPA" STICKER/ Logo mạ chromed chữ nổi dùng để dán xe do công ty sản xuất. Hàng mới 100%. (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 1B006497- Tấm đỡ biển số xe, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 1B15884500010: Ốp bàn đạp trước trái bằng nhựa dùng cho xe tải Forland,Động cơ 4A1-68C40 dung tích 1809cc, TTL có tải tới 5 tấn. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1B15884500020: Ốp bàn đạp trước phải bằng nhựa dùng cho xe tải Forland,Động cơ 4A1-68C40 dung tích 1809cc, TTL có tải tới 5 tấn. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1B16954120003: Tay nắm lên xe bằng nhựa dùng cho xe tải Forland,Động cơ 4A1-68C40 dung tích 1809cc, TTL có tải tới 5 tấn. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1B16961200025: Ron viền kính cửa bên phải bằng nhựa dùng cho xe tải Forland,Động cơ 4A1-68C40 dung tích 1809cc, TTL có tải tới 5 tấn. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1B17850200073: Tay nắm cửa bằng nhựa dùng cho xe tải Forland,Động cơ 4A1-68C40 dung tích 1809cc, TTL có tải tới 5 tấn. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1B17850500109: Nhãn chữ FOTON bằng nhựa dùng cho xe tải Forland,Động cơ 4A1-68C40 dung tích 1809cc, TTL có tải tới 5 tấn. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 1B18081100033: Nẹp ống gió 1 bằng nhựa dùng cho xe tải tự đổ hiệu FORLAND, Động cơ diesel 4DW93-95E4, 2 cầu, dung tích 2.54L, tiêu chuẩn E4. TTL có tải tới 10 tấn. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 2/ Nút bịt ren côn R1/16-28 (hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 20/ Đế nhựa búp bê (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 2019/ Chặn cửa kính bằng nhựa mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 20276_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-6F-L (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 2036/ Gioăng bảo vệ bằng nhựa mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 20414_1112/ Miếng nhựa nốI FMT-SBD-16F-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 20414_8728/ Miếng nhựa nối fmt-sbd-16f-b (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 20415_8728/ Nắp bảo vệ mạch nối RH-FMTSBD16F-Y (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 20467_4540/ Kẹp nhựa OB-13-W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 20467_8728/ Kẹp nhựa OB-13-W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 20468_4570/ Kẹp nhựa OB-13PK-W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 20468_8728/ Kẹp nhựa OB-13PK-W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 2057/ Thanh ray bằng nhựa hình chữ u, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 2058/ Thanh ray bằng nhựa hình chữ v,mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 2077/ Thanh nẹp nhựa ngăn bụi DUST GUARD TAPE, L2000mm, màu nâu, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 2086/ Chốt liên kết bằng nhựa NTR-001,mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 2101358082/ Bộ then cửa bằng nhựa In Fastener Wood Screw Male- 5x2x3cm (1 bộ- 1 cái)-dùng trong sản xuất đồ nội thất. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 2101358083/ Bộ then cửa bằng nhựa In Fastener Wood Screw Female- 5x2x3cm (1 bộ- 1 cái)-dùng trong sản xuất đồ nội thất. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 210203/ Khung nhựa dưới kích thước L20.78mm x W43.71mm x H4mm dùng để tạo khoảng trống, phần để may dây an toàn vào vỏ bọc ghế xe ô tô. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 21415-03000: Nút chụp bằng nhựa trên hole, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1.248CC M/T EX, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 21599_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBE-16F (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 21600_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBE-16F-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 21A234/ Tấm nhựa PP màu xám, kích thước 120x50x0.8mm dùng để cố định vỏ bọc ghế và khung ghế xe ô tô (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 21A370/ Khung nhựa dưới kích thước L38.5mm x W15.5mm x H11.3mm dùng để tạo khoảng trống, phần để may dây an toàn vào vỏ bọc ghế xe ô tô. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 21V0100/ Miếng nhựa che nắng xe hơi Z55R V3 705 (1bộ1cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 22924985-Tay mở nắp ca bô xe bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện ô tô dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 22924985 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 22988_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-6F-GR (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 23068_4421/ Kẹp nhựa ob-13-b (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 23068_8728/ Kẹp nhựa OB-13-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 23130295- Nắp đậy lọc gió điều hòa, chất liệu: nhựa, dùng cho xe ô tô CRUZE J300. Nhà cung cấp: CHEVROLET SALES (THAILAND) LIMITED. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 23191056- Móc quần áo (màu xám) (bằng nhựa), dùng cho xe ô tô FADIL. Nhà cung cấp: GM KOREA COMPANY. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 23191056-Móc treo đồ ở trên ghế (nhựa). Mới 100%. Linh kiện ô tô dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 23191056 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 23268_8728/ Hộp cầu chì rơle RFB-U729 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 23V0101-01/ Miếng nhựa che nắng xe hơi MZ5628751 (1bộ 1 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 24010_8728/ Hộp cầu chì rơle RFB-B729-1(100) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 24074_8728/ Miếng nhựa nối HL-SMC3F-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 241B1030V/ Thảm xe hơi TANK/ROOMY (3Cái/Bộ) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 242F1000V/ Thảm xe hơi JUSTY (3Cái/Bộ) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 242K1000V/ Thảm xe hơi THOR (3Cái/Bộ) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 249/ Chốt đỡ tầng bằng nhựa. Kích thước:08.0MMx40MM (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 24V0004/ Miếng nhựa che nắng xe hơi G3800-AA100 (1bộ2cáI) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 24V0094-02/ Miếng nhựa che nắng xe hơi 99000-990B6L01(1bộ4cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 25388B1000: Nhãn cảnh báo dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 254/ Nẹp góc bằng nhựa. Kích thước:20MM (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 25683_4540/ Kẹp nhựa DA-540-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 25683_4570/ Kẹp nhựa DA-540-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 25683_8728/ Kẹp nhựa DA-540-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 25V0073/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H0813-3U000 (1bộ1cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 25V0082-01/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H0812-1KL01 (1bộ1cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 25V0083-01/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H0813-1KL01 (1bộ1cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 25V0086/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H0812-EN000 (1bộ1cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 25V0096/ Miếng nhựa che nắng xe hơi MZ5628752 (1bộ 1 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 25V0111/ Miếng nhựa che nắng xe hơi MZ5629221 (1bộ1cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 25V0112/ Miếng nhựa che nắng xe hơi MZ5629222 (1bộ1cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 25V0114/ Miếng nhựa che nắng xe hơi MZ5629224 (1bộ1cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 25V0115-01/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H0812-6A300 (1bộ 1 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 25V0116-01/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H0813-6A300 (1bộ 1 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 25V0117-01/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H2812-6A300 (1bộ 1 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 25V0118-01/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H2813-6A300 (1bộ 1 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 26101_4540/ Kẹp nhựa DA-541-W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 26101_8728/ Kẹp nhựa DA-541-W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 26424_4540/ Miếng nhựa nối COH-B2140-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 26438_4421/ Hộp cầu chì rơle rfb-b700 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 26438_5469/ Hộp cầu chì rơle RFB-B700 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 26438_8728/ Hộp cầu chì rơle RFB-B700 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 26439_4421/ Hộp cầu chì rơle rfb-ba700 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 26439_8728/ Hộp cầu chì rơle RFB-BA700 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 27V0084/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H2812-1KL01 (1bộ1cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 27V0085/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H2813-1KL01 (1bộ1cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 27V0109/ Miếng nhựa che nắng xe hơi MZ5629053 (1bộ1cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 280/ Tay nắm bằng nhựa. Kích thước:0122.0MM (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 28012-0045/ Miếng phản quang màu cam, bằng nhựa, Varroc code: 8811020, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28015_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C60D80 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 2803301-Y01-BA- Bát nhựa cản trước L, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 2803302-Y01-BA- Bát nhựa cản trước R, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 28286_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-60410 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28287_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-60A80 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28292_4540/ Miếng nhựa nối COH-60360 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 282923A090:Kẹp ống bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô Hyundai HD1000, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 28296_4540/ Miếng nhựa nối COH-60490 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28296_8728/ Miếng nhựa nối COH-60490 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 285/ Thanh trượt đường ray ngăn kéo tủ bằng nhựa. Kích thước:0400.0MM (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 28508_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B60B70 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28508_8728/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B60B70 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28509_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C60B70 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28509_8728/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C60B70 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28606_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-4F-GR (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28664_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C60A90 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28707_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B60E70 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28708_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C60E70 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28V0016/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H0810-VW020 (1bộ2cáI) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28V0028/ Miếng nhựa che nắng xe hơi MZ380549EX (1bộ4cáI) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28V0030-04/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H0800-1KL01 (1bộ4cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28V0032-04/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H0800-1KA00 (1bộ4cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28V0042-04/ Miếng nhựa che nắng xe hơi 58671-11243 (1bộ 2 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28V0044-04/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H0800-JJ000 (1bộ 4 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28V0047-01/ Miếng nhựa che nắng xe hơi 08611-12650(1bộ4cáI) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28V0072-02/ Miếng nhựa che nắng xe hơi 08611-12640(1bộ4cáI) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28V0074-02/ Miếng nhựa che nắng xe hơi 99120-62R10(1bộ4cáI) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28V0075-07/ Miếng nhựa che nắng xe hơi Z0V6 V3 700 (1bộ4cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28V0083-01/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H0800-5TA0A (1bộ4cáI) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28V0084/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H0812-5TA0A (1bộ1cáI) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28V0085/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H0813-5TA0A (1bộ1cáI) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28V0086/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H2812-5TA0A (1bộ1cáI) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28V0087/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H2813-5TA0A (1bộ1cáI) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28V0092/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H0800-5RY0A (1bộ4cáI) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28V0102/ Miếng nhựa che nắng xe hơi 99290-62R00(1bộ4cáI) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28V0103/ Miếng nhựa che nắng xe hơi 99290-62R10(1bộ4cáI) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28V0104/ Miếng nhựa che nắng xe hơi 99290-62R20(1bộ4cáI) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 28V0105/ Miếng nhựa che nắng xe hơi 99290-62R30(1bộ4cáI) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 29104_4540/ Kẹp nhựa DA-547-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 2AA003/ Thanh nẹp bằng nhựa dài 270mm dùng để cố định vỏ bọc ghế vào khung ghế xe ô tô. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 2AA014/ Thanh nẹp bằng nhựa dài 370mm dùng để cố định vỏ bọc ghế vào khung ghế xe ô tô. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 2H001199: "I-GET" STICKER/ Logo mạ chromed chữ nổi dùng để dán xe do công ty sản xuất. Hàng mới 100%. (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 2H003205/001: CROMEX 300 X VESPA GTS 2018 FINISHED PART/ Logo mạ crôm chữ nổi bán thành phẩm dùng để sản xuất logo xe máy. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 3.5L110/ Thanh nhựa màu đen, đường kính 3.5mm dài 110mm dùng làm khung định hình cho vỏ bọc ghế xe ô tô (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 3.5L135/ Thanh nhựa màu đen, đường kính 3.5mm dài 135mm dùng làm khung định hình cho vỏ bọc ghế xe ô tô (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 3.5L160/ Thanh nhựa màu đen, đường kính 3.5mm dài 160mm dùng làm khung định hình cho vỏ bọc ghế xe ô tô (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 3.5L260/ Thanh nhựa màu đen, đường kính 3.5mm dài 260mm dùng làm khung định hình cho vỏ bọc ghế xe ô tô (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 3.5L350/ Thanh nhựa màu đen, đường kính 3.5mm dài 350mm dùng làm khung định hình cho vỏ bọc ghế xe ô tô (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 3.5L495/ Thanh nhựa màu đen, đường kính 3.5mm dài 495mm dùng làm khung định hình cho vỏ bọc ghế xe ô tô (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 3.5L515/ Thanh nhựa màu đen, đường kính 3.5mm dài 515mm dùng làm khung định hình cho vỏ bọc ghế xe ô tô (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 3.5L95/ Thanh nhựa màu đen, đường kính 3.5mm dài 95mm dùng làm khung định hình cho vỏ bọc ghế xe ô tô (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 3/ Tay cầm chữ L bằng nhựa (dùng cho cửa, 80x29mm, nhãn hiệu: MISUMI) HHKP80 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 3/ Tay cầm chữ U bằng nhựa (dùng cho cửa, 90x51x19mm, nhãn hiệu: MISUMI) UPCN19-W-51 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 30381/ Khay đựng dụng cụ bằng nhựa-bán thành phẩm CUPHOLDER 83MMX32MM, quy cách: (83x83x32) mm, loại #30381 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 30809_4540/ Miếng nhựa nối COH-60471 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 30809_8728/ Miếng nhựa nối COH-60471 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 31492_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B2360 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 31492_8728/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B2360 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 31514_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBY-2M-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 31515_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBY-4M (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 31516_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBY-6M-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 31846_4540/ Miếng nhựa nối COH-B2180 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 31846_4570/ Miếng nhựa nối COH-B2180 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 31846_8728/ Miếng nhựa nối COH-B2180 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 31V0005/ Miếng nhựa che nắng xe hơi G3810-04U01 (1bộ2cáI) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 31V0020/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H0810-HA050 (1bộ2cáI) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 31V0050/ Miếng nhựa che nắng xe hơi M2217-304010 (1bộ2cáI) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 31V0133/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H2813-VB200 (1bộ1cáI) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32085_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B2400 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32085_4570/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B2400 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32085_8728/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B2400 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32243_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBY-2M-L (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32244_8728/ Miếng nhựa nốI FMT-SBY-6F-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32248_8728/ Miếng nhựa nối fmt-sby-2f-l (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32277_0102/ Miếng nhựa bảo vệ PR-BVN59A-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32422_4540/ Kẹp nhựa DA-556-1-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32422_4570/ Kẹp nhựa DA-556-1-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32479_4540/ Miếng nhựa nối COH-B2080-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32479_8728/ Miếng nhựa nối COH-B2080-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32496_8728/ Hộp cầu chì rơle RFB-B729-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32540_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-60R80 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32580_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-1M (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32585_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-6M-GR (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32586_8728/ Miếng nhựa nối fmt-sbd-16f (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32587_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBH-4F-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32589_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBY-2F-R (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32590_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBY-4F-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32591_8728/ Miếng nhựa nốI FMT-SBY-8F-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32594_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBC-8M-L (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32597_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBY-2F-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32599_8728/ Miếng nhựa nốI FMT-SBY-6F-L (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32656_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBY-16M (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32657_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBY-16M-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32663_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBY-3FT-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32664_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBY-3FT-L (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32665_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBY-3ML-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32668_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBY-3MT-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32669_8728/ Miếng nhựa nối fmt-sby-3mt-l (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32678_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBY-8M-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32679_8728/ Miếng nhựa nối FMT-SBY-9M-B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 32818-4E002: Đế đỡ chân dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 33003_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B60F21 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 33004_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C60F21 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 33005_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B60F41 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 33006_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C60F41 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 33085_0102/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C60R90 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 33088_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B60S30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 33089_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C60S30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 33092_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B60S50 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 33633_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C60S50-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 339169990005317/ Tắc kê nhựa(dùng để bắt cố định sản phẩm) D9.3(D6.2)*25mm- House lizard (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 339169990512700/ Nắp chụp bằng nhựa(dùng để bảo vệ góc sản phẩm) D5.7MM- Cover beans (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 339169990512800/ Nắp chụp bằng nhựa(dùng để bảo vệ góc sản phẩm) 13.4*D9.5mm- Cover beans (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 34070_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-53780 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 34101813/ Đế ổ cắm, bằng nhựa PA66, kt: 53mm*47mm*26mm, hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 34101813/ Vít bằng nhựa PA66, kt: 53mm*47mm*26mm, hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 34107_8791/ Miếng nhựa bảo vệ PR-L53H (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 34235_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B53B10 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 34271_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C53B50 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 34323_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B53660 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 35107_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B60T20 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 35108_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C60T20 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 35128_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B30W90-2 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 35130_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B30X00-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 35131_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C30X00-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 35140_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B53740-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 35589_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B53B70-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 35590_0102/ MIếng nhựa bảo vệ PR-B53610-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 35590_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B53610-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 35813_8785/ Miếng nhựa nốI FNH-JC-L4F (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 35814_8785/ Miếng nhựa nốI FNH-JC-24MTA-L (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 35814_8791/ Miếng nhựa nối FNH-JC-24MTA-L (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 35815_8785/ Miếng nhựa nối 35815_8785 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 35815_8791/ Miếng nhựa nối FNH-JC-24MTB-BR (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 35816_8785/ Miếng nhựa nốI FNH-JC-24MTC (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 35816_8791/ Miếng nhựa nối FNH-JC-24MTC (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 35817_8785/ Miếng nhựa nốI FNH-JC-24MTD-G (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 35817_8791/ Miếng nhựa nối FNH-JC-24MTD-G (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 35818_8785/ Miếng nhựa nốI FNH-JC-24MTE-GR (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 35818_8791/ Miếng nhựa nối FNH-JC-24MTE-GR (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 35880_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C53660-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 359/ Miếng đệm chân ghế bằng nhựa teflon- 05-PLA-PAD-003-1, dày 6mm, đường kính 20mm, dùng để gắn vào sản phẩm sản xuất xuất khẩu, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 35900_4540/ miếng nhựa bảo vệ PR-B53B20-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 35901_4540/ miếng nhựa bảo vệ PR-C53B20-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 36465_4421/ Miếng nhựa nối AFU-BT6A9010 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 36465_8785/ Miếng nhựa nối AFU-BT6A9010 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 36632_4421/ Miếng nhựa nối RYB-BT6A9010 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 36632_8785/ Miếng nhựa nối RYB-BT6A9010 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 36751_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B24820 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 36752_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C24820 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 36759_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B24A20 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 36760_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C24A20 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 36777_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B24A00 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 36778_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C24A00 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 36924_4570/ Hợp cầu chì RƠLE RFB-BYX0 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 36924_8728/ Hộp cầu chì Rơle RFB-BYX0 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 36930_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-24A90 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 37413_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-24B20 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 37528_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-24860-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 37992_4540/ Miếng nhựa nối COH-C24100-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 37993_4570/ Miếng nhựa kết hợp FSK-18F-3 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 37993_5469/ Miếng nhựa kết hợp FSK-18F-3 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 37994_0102/ Miếng nhựa nối FSK-18M-3 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 37994_5469/ Miếng nhựa kết hợp FSK-18M-3 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 37995_5469/ Miếng nhựa kết hợp FSK/FSN4-14F-3 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 37996_5469/ Miếng nhựa kết hợp FSK/FSN4-14M-3 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 38182TM8 0030-Nắp đậy hộp cầu chì-Bằng nhựa- LK Model Honda CITY-chắn bụi, bảo vệ rơ le và hộp cầu chì khỏi tác động bên ngoài-Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 38338_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B24840-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 38890/ Khóa bên trái bằng nhựa của thanh trượt bằng sắt (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 38891/ Khóa bên phải bằng nhựa của thanh trượt bằng sắt (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 38935_4540/ Miếng nhựa nối FSK/FSN4-B26F-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 38935_5469/ Miếng nhựa nối FSK/FSN4-B26F-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 39273_4540/ Miếng nhựa nối PR-24A10-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 3975/ Miếng nhựa lắp ráp cạnh ghế-bán thành phẩm PLASTIC BLOCK WHT 152MM (6), quy cách: (152X19X19) mm, loại #3975 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 3976/ Miếng nhựa lắp ráp cạnh ghế-bán thành phẩm PLASTIC BLOCK WHT 239MM (9.5), quy cách: (239X19X19)mm, loại #3976 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 3978/ Miếng nhựa lắp ráp cạnh ghế-bán thành phẩm 12 INCH PLASTIC BLOCK, quy cách: (306x19X19) mm, loại #3978 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 3986/ Miếng nhựa lắp ráp cạnh ghế-bán thành phẩm PLASTIC BLOCK BLK 50MM (2), quy cách: (50X19X19)mm, loại #3986 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 3F09532900A1/ Bánh xe bằng nhựa-Caster 30-Type 3F09532900A0 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 3F10059400A0/ Thanh nẹp nhựa- Side Bumper- Type 3F10059400A0 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 3F10544100A/ Ống dẫn hướng bằng nhựa- L450mm-Gaido paipu soto-3F10544100A0 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 3F10544200A/ Ống dẫn hướng bằng nhựa- L400mm-Gaido paipu uchi-3F10544200A0 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 40.12.0005/ Giảm chấn bằng nhựa 13*3.5mm dùng cho tủ gỗ nội thất, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 40.12.0006/ Chốt đỡ đợt bằng nhựa 5*18 dùng cho tủ gỗ nội thất, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 40.12.0016/ Tấm bảo vệ bản lề bằng nhựa dùng cho tủ gỗ nội thất, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 40099_0102/ Miếng nhựa bảo vệ RFB-L60070 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 40102_2501/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B71260610 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 40102_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B71260610 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 40103_2501/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C71260610 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 40103_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C71260610 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 40110_4540/ Miếng nhựa nối COH-C60E30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 40118_8728/ Miếng nhựa bảo vệ SZB43 FC 64P10 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 40235_4540/ Miếng nhựa nối COH-60E20 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 40253_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C60T60 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 40254_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B60T70 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 40255_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C60T70 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 40256_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B60T80 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 40260_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B60U00 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 40343_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-60T30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 40820_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B60X50 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 41066_8728/ Miếng nhựa bảo vệ PR-52J70-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 41067_8728/ Miếng nhựa bảo vệ PR-52J80-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 41940_4540/ Miếng nhựa nối COH-B24101 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 422682/ Nắp chụp bằng nhựa(phụ kiện bảo vệ ống sắt) D5.7mm- Plastic Cap (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 422684/ Móc nhựa treo tường(phụ kiện lắp ráp của kệ) 1/2 inch- 1/2" Backclip (compatible with RM) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 422685/ Bát đỡ bằng nhựa dùng để bắt kệ vào tường (68.4x54.1x70.6)mm- Wall Bracket (compatible with RM) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 422686/ Nắp chụp bằng nhựa (phụ kiện bảo vệ ống sắt) (53x10) mm- Rod Spacer Cap (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 422687/ Móc hình chữ C bằng nhựa(phụ kiện lắp ráp của kệ) (40x13)mm- All Purpose Clamp (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 422800/ TẮC KÊ NHỰA(PHỤ KIỆN LẮP RÁP CỦA KỆ)(48x10.2)mm- Wall Anchor (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 423137/ MÓC NHỰA TREO TƯỜNG (Phụ kiện lắp ráp hàng nội thất) 1/2 inch- 1/2" Backclip (compatible with CM) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 423138/ Bát đỡ bằng nhựa(phụ kiện lắp ráp của kệ(68.4x54.1x70.6)mm- Wall Bracket (Preloaded) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 42344530- Bình nước rửa kính (bằng nhựa), dùng cho xe ô tô FADIL. Nhà cung cấp: GM KOREA COMPANY. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 42457829- Ốp Ba bô lê bên phải, dùng cho xe ô tô FADIL. Nhà cung cấp: GM KOREA COMPANY. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 42475881- Tay mở trong cánh cửa trước bên trái bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện ô tô dùng cho xe Fadil. 42475881 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 42475882- Tay mở trong cánh cửa trước bên trái bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện ô tô dùng cho xe Fadil. 42475882 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 42574268- Nẹp cánh cửa trước trái, phải bằng nhựa.. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 42574269- Nẹp cánh cửa trước trái, phải bằng nhựa.. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 42574270- Nẹp cánh cửa trước trái, phải (bằng nhựa). Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 42574271- Nẹp cánh cửa trước trái, phải (bằng nhựa). Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 42574271 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 42645358-Tay mở cốp bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện ô tô dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 42645358 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 42657459- bình nước phụ (nhựa), dùng cho xe ô tô AVEO. Nhà cung cấp: CHEVROLET SALES (THAILAND) LIMITED. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 42703750- Xương lắp tay mở cửa trên cánh cửa bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ.. Chất liệu Nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 42703753- Gioăng đệm tay mở ngoài cánh cửa trước. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. Hàng mới 100%. Chất liệu Nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 42703755- Ốp tay mở cửa bằng nhựa.. Mới 100%. Linh kiện ô tô dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 42703755 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 42703757- Ốp khóa điện bằng nhựa.. Mới 100%. Linh kiện ô tô dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 42703757 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 42703758- Gía lắp tay mở cửa. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. Chất liệu Nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 42703759- Gía lắp tay mở cửa. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. Chất liệu Nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 42703760- Giá đỡ tay mở cửa sau. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. Chất liệu Nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 42703761- Giá đỡ tay mở cửa sau. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. Chất liệu Nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 42703964- Miếng chữ Fadil 5 chỗ bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 42704019- Biểu tượng nắp cốp sau xe (nhựa). Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 42708029- Biểu tượng mặt ca lăng (nhựa), dùng cho xe ô tô FADIL. Nhà cung cấp: GM KOREA COMPANY. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 42734655- 'Tấm ốp cửa trước bên trái chất liệu bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện ô tô dùng cho xe Fadil 5 chỗ (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 440506858050/ Nút đóng chân ghế bằng nhựa. Quy cách: 6*4*6". Phụ kiện thay thế từ nguồn nguyên liệu nhập khẩu SXXK E31. Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 4405B6828050/ Nút đóng chân ghế bằng nhựa. Quy cách: 6*4*6". Phụ kiện thay thế từ nguồn nguyên liệu nhập khẩu SXXK E31. Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 4405B6828096/ Miếng chụp luồn dây điện bằng nhựa. Quy cách: 6*4*6". Phụ kiện thay thế từ nguồn nguyên liệu nhập khẩu SXXK E31. Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 441/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C11130 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 442/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C11140 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 443/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B11130AS-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 444/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B11140AS-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 445/ Miếng nhựa nối COH-50A40 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 446/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C11120-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 447/ Miếng nhựa bảo vệ PR-11080AS-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 450/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B11120-3 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 453/ Miếng nhựa nối COH-L53H-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 454/ Miếng nhựa nối COH-4HB0B-3 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 46.1/ Vòng nhựa Cord Bushing (phi 16*18mm) (hàng mới 100%, sản phẩm làm bằng nhựa, gắn sau lưng tủ thờ, dùng cho đồ nội thất gỗ) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 46018601A/ Kẹp nhựa dùng cho ngành công nghiệp ô tô, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 46018603A/ Vỏ giắc cắm 6 ngả bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 46018673A/ Vỏ giắc cắm 4 ngả bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 46019910A/ Vỏ giắc cắm 3 ngả bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 471/ Tay nắm bằng nhựa (phi 38 x 119)mm (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5.6/ Bánh xe và nấp chụp bằng nhựa CASTER 505A (40*70)MM (hàng mới 100%, sản phẩm làm bằng nhựa, dùng để gắn dưới chân tủ hộc kéo, dùng cho đồ nội thất gỗ) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 50Y00-0063/ Nắp bộ lọc khí: 50Y00-0063-02VE (ASM-AIRBOX COVER) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 50Y00-0078/ Ống nhựa: 50Y00-0078-M2VE (ASM-COVER/DUCT) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 50Y00-184A/ Nắp của bộ lọc gió: 50Y00-184A-M3E (FILTER BOX, ASSY (2201812)) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 50Y00-203B/ Ống nhựa: 50Y00-203B-M0E (ASM-COVER/SEAL) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 511/ Miếng nhựa nối COH-11220AS (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 5176731/ Miếng chặn ngăn kéo tủ bằng nhựa. Quy cách: 2*1*0.4". Phụ kiện thay thế từ nguồn nguyên liệu nhập khẩu SXXK E31. Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 5178557/ Vòng nhựa. Quy cách: 2*1*0.4". Phụ kiện thay thế từ nguồn nguyên liệu nhập khẩu SXXK E31. Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 519/ Miếng nhựa nối COH-50A80AS-3 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 51V0083/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H0813-CV000 (1bộ 1 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 51V0084/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H2812-CV000 (1bộ 1 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 51V0085/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H2813-CV000 (1bộ 1 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 51V0090-01/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H0812-JJ000 (1bộ 1 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 51V0091/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H0813-JJ000 (1bộ 1 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 51V0092/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H2812-JJ000 (1bộ 1 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 51V0093/ Miếng nhựa che nắng xe hơi H2813-JJ000 (1bộ 1 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 51V0103/ Miếng nhựa che nắng xe hơi MZ5628753 (1bộ 1 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 51V0105/ Miếng nhựa che nắng xe hơi 08611-12641 (1bộ 1 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 51V0110/ Miếng nhựa che nắng xe hơi 08615-12642 (1bộ 1 cái) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 520/ Miếng nhựa nối COH-50A90AS-4-W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 5206030-Y01- Miếng nhựa tam giác bên trái, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5206040-Y01- Miếng nhựa tam giác bên phải, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5301130-Y01- Tấm bên trái của táp lô, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5301142-Y01L- Tấm bên phải của táp lô, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5305110-Y01-AA- Nắp nhựa chụp phanh tay, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5305112-Y01- Ốp che nhựa cần phanh tay, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5305115-Y01- Hộp ốp phía sau bằng nhựa, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5306113-Y01- Chụp nhựa táp lô phía trước, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5306117-Y01- Chụp nhựa táp lô phía trước, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5306118-Y01- Chụp nhựa táp lô phía trước, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5306140-Y01- Hộp đựng đồ cá nhân, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5306151-Y01- Ốp nhựa trụ lái, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5306152-Y01- Ốp nhựa trụ lái, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5306170-Y01- Chụp nhựa cạnh táp lô, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5402710-Y01- Ốp góc trụ A bên trái bằng nhựa, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5402720-Y01- Ốp góc trụ A bên phải bằng nhựa, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5502010-Y01- Ốp nhựa kính chắn gió, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5512121-Y01- Ốp trụ phuộc bên trái, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5512122-Y01- Ốp trụ phuộc bên phải, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5521010-Y01- Nẹp sàn bên trái bằng nhựa, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5521020-Y01- Nẹp sàn bên phải bằng nhựa, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 55354834- Nắp hộp cam ngoài dưới (bằng nhựa), dùng cho xe ô tô AVEO. Nhà cung cấp: CHEVROLET SALES (THAILAND) LIMITED. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 56150-1Y520GAH: Pách bắt còi, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC, A/TL, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5802058889- Kẹp hai ống bằng nhựa dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 19 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5802064790CN11- Tay nắm bên phải trụ chữ A dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5802067325CN11- Vỏ cần thắng tay bằng nhựa dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5802067576CN11- Tay nắm mở cửa trước bên phải dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5802067577CN11- Tay nắm mở cửa trước bên trái dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5802067581CN11- Tay nắm bên ngoài cửa sau dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5802067652CN11- Tay nắm bên trong cửa sau dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5802067661CN11- Tay nắm bên trong cửa sau dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5802067715CN11- Tay mở khóa cửa sau trái dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5802068235CN11- Tay mở khóa bên trong cửa trước phải dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5802068236CN11- Tay mở khóa bên trong cửa trước trái dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5802070585CN11- Cụm tay nắm khẩn cấp bên ngoài dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 19 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5802070586CN11- Cụm tay nắm khẩn cấp bên trong dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 19 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5802078719CN11- Nắp che vít tay nắm đóng cửa trước phải dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5802078720CN11- Nắp che vít trước của tay nắm cửa bên trái dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5802078721CN11- Nắp che vít sau cho tay nắm đóng cửa bên phải dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5802078722CN11- Nắp che vít sau cho tay nắm đóng cửa bên trái dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5802078723CN11- Nút che vít của gương chiếu hậu sau trái dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5802078725- Nút nhận lổ công nghệ bằng nhựa dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 19 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5802167665CN11- Tấm che bên hông dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5802174403CN11- Nắp che bằng nhựa dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5802400852- Dây rút nhựa dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 19 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5802759235- Tay mở cửa (ngoài xe) dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 5802759615- Tay mở trong xe (cửa trượt) dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 6.16/ Nhãn tên bằng nhựa (đã in chữ) Yagiken seal (5*50)mm (hàng mới 100%, sản phẩm làm bằng nhựa, dùng để dán tủ thờ, dùng cho đồ nội thất gỗ) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 60700001/ Tấm đệm EVA bằng nhựa lắp vào sản phẩm Bullig, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 60Y00-184A/ Hộp bộ lọc gió: 60Y00-184A-M3E (PLENUM, REAR, ASSY) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 6102030-Y02-AA- Miếng nhựa tam giác bên trái, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 6102040-Y02-AA- Miếng nhựa tam giác bên phải, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 6207500010/ nở nhựa của ốc vít, 6207500010, linh kiện sản xuất camera cho dự án TP-LINK, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 65559-1S200: Nút giữ cây chống ca pô, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 656219: "VESPA" FRONTAL STICKER/ Logo mạ chromed chữ nổi dùng để dán xe do công ty sản xuất. Hàng mới 100%. (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 65C00-QDH-VC/ Thảm xe hơi SUPPER CARRY (2Cái/Bộ) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 6C1R7217KA- Núm cần sang số bằng nhựa; Linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Transit, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 6C1T14A076BB- Nắp hộp cầu chì khoang động cơ bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 70472962/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 70472962 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7047-2962/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7047-2962 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7052407930/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7052407930 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7052-4079-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7052-4079-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7124-3600/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7124-3600 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7142940930/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7142940930 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7142941030/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7142941030 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7142941130/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7142941130 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7142941230/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7142941230 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71517-X1T07-00/ Nẹp nhựa(L: 350mm., W: 540mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 7154-0770-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7154-0770-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7154098230/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7154098230 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7154-0982-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7154-0982-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71546826/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71546826 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7154-6998-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7154-6998-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7154755530/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7154755530 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7154755730/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7154755730 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7154758930/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7154758930 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7154-7685-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7154-7685-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7154-7748-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7154-7748-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7154-7778-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7154-7778-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7154782030/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7154782030 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7154-7820-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7154-7820-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7154782130/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7154782130 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7154-7821-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7154-7821-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7154-7822-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7154-7822-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7154-7823-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7154-7823-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7154-7875-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7154-7875-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7154790630/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7154790630 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7154-7932-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7154-7932-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71595-X1C00-00/ Miếng nhựa hàn cao tần, chất liệu PVC- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71597-X1E00-00/ Nẹp nhựa (L:185mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71598-X1E13-00/ Nẹp nhựa(L: 110mm., W: 30mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71598-X1E14-00/ Nẹp nhựa(L: 180mm., W: 73mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71598-X1E15-00/ Nẹp nhựa(L: 210mm., W: 210mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71598-X1E18-00/ Khuy bấm iso bằng nhựa- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71598-X1T00-00/ Nẹp nhựa(L: 270mm., W: 250mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71708-28010-01/ Dây gân nhựa (L600mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171-1073-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171-1073-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171113530/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171113530 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171114230/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171114230 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171-1200-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171-1200-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171121530/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171121530 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171121630/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171121630 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171-1329-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171-1329-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171167830/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171167830 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171170930/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171170930 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171-1709-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171-1709-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171347230/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171347230 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171-4123-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171-4123-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171445630/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171445630 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171609330/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171609330 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171-6111-40/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171-6111-40 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171614640/ 'Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171614640 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171-6263-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171-6263-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71716275/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71716275 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171-6275/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171-6275 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71716276/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71716276 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171-6276/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171-6276 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171-6294-10/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171-6294-10 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171-6304-10/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171-6304-10 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71716325/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71716325 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171-6328/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171-6328 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71716364/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71716364 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171-6364/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171-6364 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71716365/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71716365 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171-6365/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171-6365 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71716415/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71716415 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171-6415/ Nắp nhựa vảo vệ dây điện xe hơi 7171-6415 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171-7059-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171-7059-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171710130/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171710130 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171-7101-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171-7101-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171711430/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171711430 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171711530/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171711530 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171711930/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171711930 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171-7131-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171-7131-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171721330/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171721330 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171-7213-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171-7213-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171751030/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171751030 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7171-7517-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7171-7517-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71721-X1E18-00/ Nẹp nhựa(L: 105mm., W: 30mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71721-X1E19-00/ Nẹp nhựa(L: 366mm., W: 12mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71723-X1C85-00/ Nẹp nhựa(L: 460mm., W: 260mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71723-X1E35-00/ Nẹp nhựa(L: 30mm., W: 20mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71723-X1E42-00/ Nẹp nhựa(L: 160mm., W: 100mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71723-X1E45-00/ Nẹp nhựa(L: 420mm., W: 260mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71723-X1E48-00/ Nẹp nhựa(L: 102mm., W: 95mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71723-X7V24-00/ Nẹp nhựa- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71727-X1C47-00/ Nẹp nhựa (L:25mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71727-X1E09-00/ Nẹp nhựa gia cố (L:130mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71727-X1E10-00/ Nẹp nhựa gia cố (L:55mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71727-X1E13-00/ Dây gân nhựa số 2- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71727-X7V96-00/ Nẹp nhựa gắn gia cố, L: 28.5mm x W: 327 mm-dùng để sản xuất vỏ ghế ô tô- mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 7173201230/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7173201230 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7173201330/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7173201330 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71733923/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71733923 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7173-3923/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7173-3923 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7173-5527-30/ Vỏ bọc cách điện bằng nhựa 7173-5527-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7173-5528-30/ Vỏ bọc cách điện bằng nhựa 7173-5528-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7173-5733-40/ Nắp nhựa bảo vệ dây điên xe hơi 7173-5733-40 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7173573340/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7173573340 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71741117/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71741117 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7174150230/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7174150230 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7174-1502-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7174-1502-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7174150330/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7174150330 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7174-1503-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7174-1503-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7174150430/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7174150430 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7174-1504-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7174-1504-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7174150530/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7174150530 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7174-1505-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7174-1505-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7174150630/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7174150630 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7174-1506-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7174-1506-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71741-X1C35-00/ Nẹp nhựa(L: 335mm., W: 335mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71741-X1E12-00/ Nẹp nhựa(L: 520mm., W: 350mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71741-X1V25-00/ Khuy bấm iso bằng nhựa- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 7174-2168-30/ Vỏ bọc cách điện bằng nhựa 7174-2168-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71743-X1C21-00/ Nẹp nhựa(L: 460mm., W: 255mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71743-X1V09-00/ Nẹp nhựa(L: 460mm., W: 26mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 7174805130/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7174805130 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7174-8051-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7174-8051-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7174805230/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7174805230 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7174-8052-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7174-8052-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7174806340/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7174806340 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7174-8063-40/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7174-8063-40 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7174806830/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7174806830 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7174-8068-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7174-8068-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71751-X1313-00/ Nẹp nhựa (W:0.325m, L:0.21m)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71751-X1C40-00/ Nẹp nhựa (W: 0.19m, L:0.15m)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71751-X1E79-00/ Nẹp nhựa (W: 0.595m, L:0.34m)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71752-X1332-00/ Nẹp nhựa may vỏ ghế(W: 0.21m, L: 0.18m)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71752-X1B30-00/ Nẹp nhựa(W: 0.365m, L: 0.295m)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71752-X1B34-00/ Nẹp nhựa(W: 0.525m, L: 0.255m)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71752-X1E67-00/ Nẹp nhựa số 23(W: 0.34m, L: 0.m)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71752-X1E81-00/ Nẹp nhựa (L:160mm, W: 100mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71752-X1K05-00/ Nẹp nhựa may vỏ ghế(W:0.365m, L: 0.295m)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71752-X1K06-00/ Nẹp nhựa may vỏ ghế(W: 0.365m, L: 0.295m)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71752-X1M25-00/ Nẹp nhựa số 26(W: 0.325m, L: 0.235m)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71752-X1R45-00/ Nẹp nhựa số 27 (W:0.31m, L: 0.16m)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71753-X1E15-00/ Nẹp nhựa (L:280mm, W: 120mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71753-X1E16-00/ Nẹp nhựa (L:280mm, W: 120mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-0009-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-0009-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-0010-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-0010-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176016130/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176016130 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-0161-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-0161-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176016330/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176016330 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-0163-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-0163-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176019430/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176019430 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176019630/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176019630 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176031730/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176031730 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176057330/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176057330 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-0573-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-0573-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176063630/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176063630 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-0636-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-0636-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176073730/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176073730 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-0737-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-0737-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-0869-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-0869-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-0871-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-0871-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176097930/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176097930 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-0979-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-0979-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176098130/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176098130 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-0981-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-0981-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176098330/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176098330 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176098730/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176098730 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-0987-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-0987-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176099130/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176099130 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-0991-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-0991-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176099330/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176099330 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-0993-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-0993-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176100230/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176100230 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1002-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1002-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176100430/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176100430 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1004-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1004-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176101630/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176101630 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1016-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1016-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176102030/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176102030 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1020-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1020-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176102230/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176102230 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1022-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1022-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176102730/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176102730 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1027-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1027-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176102930/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176102930 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1029-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1029-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176107030/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176107030 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1070-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1070-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176118230/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176118230 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1182-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1182-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176148130/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176148130 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1481-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1481-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176149130/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176149130 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1491-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1491-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176149630/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176149630 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1496-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1496-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176149730/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176149730 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1497-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1497-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176160430/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176160430 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1604-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1604-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176160830/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176160830 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1608-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1608-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176161330/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176161330 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1613-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1613-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176161430/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176161430 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1614-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1614-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176161630/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176161630 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1616-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1616-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176161830/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176161830 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1618-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1618-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176161930/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176161930 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1619-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1619-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176162130/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176162130 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1621-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1621-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176162230/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176162230 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1622-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1622-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176162330/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176162330 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1623-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1623-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176162530/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176162530 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1625-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1625-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176162730/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176162730 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1627-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1627-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176162830/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176162830 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1628-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1628-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176163230/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176163230 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1632-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1632-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176163330/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176163330 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1633-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1633-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176164030/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176164030 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1640-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1640-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176170730/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176170730 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1707-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1707-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176170830/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176170830 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1708-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1708-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176189530/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176189530 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1895-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1895-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176189630/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176189630 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1896-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1896-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176191330/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176191330 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1913-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1913-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176191730/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176191730 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1917-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1917-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176192530/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176192530 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1925-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1925-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176192830/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176192830 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1928-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1928-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-1967-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-1967-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2061-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-2061-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176228830/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176228830 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2305-30B/ Vỏ bọc cách điện 7176-2305-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2306-30A/ Vỏ bọc cách điện 7176-2306-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2314-30A/ Vỏ bọc cách điện 7176-2314-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2323-30B/ Vỏ bọc cách điện 7176-2323-30, bằng nhựa, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2324-30B/ Vỏ bọc cách điện 7176-2324-30, bằng nhựa, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2325-30B/ Vỏ bọc cách điện 7176-2325-30, bằng nhựa, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71762328/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71762328 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2328/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-2328 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2334-30B/ Vỏ bọc cách điện 7176-2334-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71762346/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71762346 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2346/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-2346 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71762347/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71762347 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2347/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-2347 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71762350/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71762350 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2350/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-2350 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71762364/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71762364 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2364/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-2364 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71762366/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71762366 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2366/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-2366 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71762367/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71762367 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2367/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-2367 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71762374/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71762374 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2374/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-2374 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176260330/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176260330 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2603-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-2603-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176260430/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176260430 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2604-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-2604-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2612-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-2612-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176261330/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176261330 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2613-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-2613-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2616-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-2616-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2617-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-2617-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2618-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-2618-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2619-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-2619-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2630-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-2630-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2684/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-2684 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2744-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-2744-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2796-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-2796-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2797-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-2797-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-2808-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-2808-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3070-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3070-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3071-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3071-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3072/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3072 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3073/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3073 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3074-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3074-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3075-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3075-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176316930/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176316930 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3175-30B/ Vỏ bọc cách điện 7176-3175-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3178-30B/ Vỏ bọc cách điện 7176-3178-30, bằng nhựa, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3179-30B/ Vỏ bọc cách điện 7176-3179-30, bằng nhựa, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3187-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3187-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3298/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3298 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3299/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3299 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71763379/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71763379 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3379/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3379 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71763380/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71763380 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3380/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3380 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71763381/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71763381 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3381/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3381 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71763382/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71763382 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3382/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3382 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71763383/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71763383 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3383/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3383 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71763384/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71763384 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3384/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3384 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71763385/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71763385 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3385/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3385 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71763386/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71763386 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3386/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3386 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176343230/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176343230 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176343830/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176343830 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176344030/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176344030 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176344730/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176344730 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71763489/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71763489 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3560/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3560 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3595-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3595-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3596-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3596-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3597-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3597-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3599-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3599-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3600-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3600-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3602-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3602-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3604-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3604-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3605-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3605-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3606-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3606-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3607-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3607-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3608-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3608-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3610-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3610-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3611-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3611-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3891/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3891 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3892/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3892 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3915/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3915 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-3916-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-3916-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71763953/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi71763953 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71763954/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi71763954 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71763959/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi71763959 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71763960/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi71763960 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71764080/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71764080 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71764100/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71764100 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-4100/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-4100 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71764102/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71764102 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-4102/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-4102 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176416130/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176416130 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176416230/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176416230 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176416330/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176416330 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176416430/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176416430 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176416530/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176416530 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176416630/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176416630 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176416730/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176416730 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-4179-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-4179-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-4180-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-4180-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176418130/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176418130 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-4181-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-4181-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-4182-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-4182-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-4184-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-4184-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71764693/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71764693 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71764694/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71764694 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-4694/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-4694 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71764695/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71764695 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71764696/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71764696 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-4696/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-4696 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-4697/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-4697 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-5074/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-5074 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-5075/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-5075 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176532630/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176532630 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-5326-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-5326-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-5402/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-5402 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7176-5403/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-5403 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-7134-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-7134-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-7337-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-7337-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-7338-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-7338-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-7341-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-7341-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-7342-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-7342-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-7344-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-7344-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-7347-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-7347-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-7516-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-7516-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184770130/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184770130 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-7701-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-7701-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184770230/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184770230 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-7702-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-7702-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184799230/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184799230 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-8042-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-8042-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-8103-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-8103-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-8105-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-8105-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184827830/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184827830 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-8278-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-8278-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-8377-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-8377-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-8429-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-8429-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-8430-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-8430-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-8626-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-8626-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-8644-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-8644-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-8645-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-8645-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184901040/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184901040 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-9010-40/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-9010-40 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-9012-40/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-9012-40 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71849020/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71849020 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-9020/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-9020 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-9021-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-9021-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71849038/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 71849038 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-9038/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-9038 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184910730/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184910730 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-9107-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-9107-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-9319-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-9319-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-9388-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-9388-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-9393/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-9393 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-9394-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-9394-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-9395-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-9395-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-9671-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-9671-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-9673-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-9673-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-9675-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-9675-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-9819/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-9819 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-9822/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-9822 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184996930/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184996930 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-9969-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-9969-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184997030/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184997030 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-9970-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-9970-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184997130/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184997130 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-9971-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-9971-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184997340/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184997340 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7184-9975-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7184-9975-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 71863-X1B31-00/ Nẹp nhựa gia cố (L:334mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71863-X7V29-00/ Nẹp nhựa gắn gia cố, L: 7.5mm x W: 153 mm- dùng để sản xuất vỏ ghế ô tô- mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71897-X1602-00/ Nẹp nhựa (W: 0.34m, L:0.34mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71897-X1E04-C0/ Nẹp nhựa (L: 160mm., W: 130mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71897-X1E09-00/ Nẹp nhựa(L: 420mm., W:260mm) số 28- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71898-X1005-00/ Nẹp nhựa (W: 0.36m,L:190mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71898-X1006-00/ Nẹp nhựa (W:0.22m, L:210mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71898-X1E19-00/ Nẹp nhựa số 29(W: 0.325m, L: 0.235m)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71898-X1E20-00/ Nẹp nhựa số 30(W: 0.325m, L: 0.235m)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71898-X1E21-00/ Nẹp nhựa số 31(W: 0.49m, L: 0.26m)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71898-X1E22-00/ Nẹp nhựa số 32(W:0.72m, L: 0.19m)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71898-X1E23-00/ Nẹp nhựa số 33(W: 0.41m, L: 0.21m)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71898-X1E25-00/ Nẹp nhựa số 34(W: 0.52m, L: 0.35m)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71898-X1E27-00/ Nẹp nhựa số 35(W:0.325m, L: 0.235m)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71898-X1E28-00/ Nẹp nhựa số 36(W:0.42m, L: 0.26m)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71898-X1E29-00/ Nẹp nhựa số 37(W: 0.325m, L: 0.235m)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71898-X1E32-00/ Nẹp nhựa số 38(W: 0.34m, L: 0.3m)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71898-X1E33-00/ Nẹp nhựa số 39(W: 0.21m, L: 0.2m)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71898-X1E39-00/ Nẹp nhựa số 40(W: 0.24m, L: 0.16m)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 71898-X1E40-00/ Nẹp nhựa (L:110mm, W: 70mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 7254-0438-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7254-0438-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7254067330/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7254067330 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 725407793W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 725407793W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7254-0779-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7254-0779-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7254-0802-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7254-0802-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 725408873W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 725408873W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 725408903W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 725408903W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 725409563W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 725409563W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7254-0956-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7254-0956-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7254-0978-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7254-0978-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7254-0979-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7254-0979-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7254-7588-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7254-7588-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7254-7590-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7254-7590-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 725477013W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 725477013W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7254-7701-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7254-7701-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7254-7835-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7254-7835-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 725478723W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 725478723W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7254-7872-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7254-7872-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7254-7884-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7254-7884-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7254-7967-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7254-7967-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727110193W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727110193W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727110893W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727110893W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271-1089-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271-1089-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727111003W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727111003W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271-1100-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271-1100-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271113930/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271113930 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271114630/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271114630 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271126730/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271126730 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727112693W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727112693W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271-1326-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271-1326-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271-1327-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271-1327-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271-1328-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271-1328-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727113343W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727113343W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271-1334-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271-1334-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727114803W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727114803W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271-1480-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271-1480-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271151930/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271151930 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271-1528-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271-1528-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727115303W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727115303W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271153130/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271153130 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271153230/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271153230 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271-1602-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271-1602-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271-1673-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271-1673-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727116743W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727116743W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271-1674-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271-1674-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727116763W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727116763W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727116773W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727116773W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727116803W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727116803W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271168230/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271168230 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727117183W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727117183W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727118903W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727118903W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727119033W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727119033W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271190430/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271190430 (xk) | |
| - | - Mã HS 39263000: 727119533W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727119533W (xk) |
| - Mã HS 39263000: 7271-1953-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271-1953-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727119543W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727119543W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271-1954-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271-1954-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271-1957-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271-1957-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271-1958-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271-1958-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271-4695-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271-4695-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271565030/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271565030 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727162603W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727162603W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727162931W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727162931W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271-6293-1W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271-6293-1W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727164040W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727164040W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271-6404-0W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271-6404-0W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7271-7054-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7271-7054-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727171163W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727171163W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727171643W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727171643W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727172263W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727172263W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727601603W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727601603W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-0160-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-0160-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-0162-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-0162-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-0164-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-0164-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727606163W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727606163W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727606173W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727606173W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-0868-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-0868-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-0870-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-0870-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727616073W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727616073W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-1607-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-1607-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727616093W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727616093W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-1609-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-1609-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727616103W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727616103W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-1610-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-1610-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276161230/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276161230 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-1612-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-1612-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727616203W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727616203W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-1620-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-1620-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727616263W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727616263W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-1626-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-1626-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727616293W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727616293W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-1629-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-1629-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727616303W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727616303W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-1630-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-1630-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727616393W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727616393W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-1639-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-1639-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727618923W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727618923W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-1892-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-1892-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727618933W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727618933W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-1893-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-1893-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727618943W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727618943W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-1894-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-1894-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-1966-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-1966-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727622873W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727622873W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727623480W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727623480W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-2348-0W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-2348-0W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727623620W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727623620W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-2362-0W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-2362-0W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276237030/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276237030 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-2370-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-2370-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727623713W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727623713W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-2371-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-2371-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276237230/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276237230 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-2372-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-2372-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727623733W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727623733W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-2373-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-2373-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727626113W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727626113W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-2611-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-2611-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-2743-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-2743-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-2749-50/ Vỏ bọc cách điện 7276-2749-50, bằng nhựa, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-3216-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-3216-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-3217-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-3217-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727632413W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727632413W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727632423W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727632423W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727632960W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727632960W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-3296-0W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-3296-0W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727634463W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727634463W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-3594-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-3594-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-3598-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-3598-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-3601-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-3601-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-3603-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-3603-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727637873W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727637873W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-4142-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi7276-4142-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727647250W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727647250W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 727647260W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 727647260W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7276-4726-0W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7276-4726-0W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7284-7517-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7284-7517-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7284-7572-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7284-7572-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7284-8041-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7284-8041-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7284-8123-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7284-8123-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7284-9009-4W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7284-9009-4W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7284-9011-4W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7284-9011-4W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7284-9022-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7284-9022-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 72849023/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 72849023 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7284-9023/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7284-9023 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 728491063W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 728491063W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7284-9106-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7284-9106-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7284-9318-30/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7284-9318-30 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7284-9495-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7284-9495-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 728496693W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 728496693W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7284-9669-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7284-9669-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7284-9670-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7284-9670-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7284-9672-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7284-9672-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7284-9674-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7284-9674-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7284-9689-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7284-9689-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7284-9690-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7284-9690-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 728499724W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 728499724W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7284-9974-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7284-9974-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 73305-X1E03-A0/ Khuy nhựa màu vàng (khuy Iso button)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 73306-X1C09-A0/ Khuy nhựa màu đen (khuy Iso button)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 73756/ Tay cầm bằng nhựa-bán thành phẩm HANDLE BARNYARD BRN, quy cách: (255x44x32)mm, loại #73756 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7376-4183-3W/ Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7376-4183-3W (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 73986/ Cần chỉnh ghế bằng nhựa-bán thành phẩm CAR DOOR HANDLE, loại #73986 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 74543-28240-00/ Tem chú ý bằng nhựa (KT:45 x 35mm)- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 74543-58300-00/ Tem chú ý bằng nhựa số 2, L305mm- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 74938/ Khay đựng dụng cụ bằng nhựa-bán thành phẩm TABLE TOP BLK W/CUP, quy cách: (391*468*42.2)mm, loại #74938 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 75135/ Chốt bằng nhựa D/SD PIN SCR-PSH CTTM1040HXBLK (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 75701T00T000- biểu tượng Honda- Chất liệu nhựa ABS- Linh kiện Model Honda CITY- Biểu tượng nhận biết hãng xe- Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 75725T00T000- Biểu tượng công nghệ i-VTEC- Chất liệu nhựa ABS- Linh kiện Model Honda CITY- nhận biết công nghệ nổi bật- Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 75845/ Cần chỉnh ghế bằng nhựa-bán thành phẩm CAR DOOR HANDLE GS MECH, quy cách: (420x75x70) mm, loại #75845 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 76825-0K130/ Ron bảo vệ thanh chắn cửa sau ô tô, sản phẩm bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 76915/ Tay cầm bằng nhựa-bán thành phẩm PLASTIC HANDLE BARNYARD, quy cách: (260x73x64)mm, loại #76915 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 77215H7000: Nắp ngậm cửa bên trái dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 77225H7000: Nắp ngậm cửa bên phải dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 77975/ Miếng đệm bằng nhựa-bán thành phẩm SPACER BLOCK 1 INCH, quy cách: (38.1x20.7x41.66) mm, loại #77975 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 77976/ Miếng đệm bằng nhựa-bán thành phẩm SPACER 1/2 INCH, quy cách: (38.1x20.7x30) mm, loại #77976 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 79147/ Khay đựng dụng cụ bằng nhựa-bán thành phẩm 54MM TAPERED CUPHOLDER, quy cách: 84.26 "Wx54.18"Dx2H, loại #79147 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7C1919098AC- Núm nhựa điều chỉnh cửa gió điều hòa, linh kiện lắp ráp cho xe xe Transit- 16 chỗ, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 7C19A60262AAYYKX- Ốp bu lông dây an toàn ghế phụ bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 7C19A610A16AAT9AQ- Ống cắm cọc tựa đầu bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e102a/ 101428 1994-1998 Ford Mustang Duraflex Evo 5 Front Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e103a/ 103635 2005-2009 Ford Mustang Duraflex GT Concept Front Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e104a/ 101954 1998-2002 Honda Accord 2DR Duraflex B-2 Front Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e105a/ 109555 1995-1998 Nissan 240SX Duraflex N Sport Rear Add Ons- 2 Piece- Sản phẩm cản sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e106a/ 109593 2013-2014 Ford Mustang Duraflex R500 Rear Splitter- 3 Piece- Sản phẩm bộ chia cản sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e107a/ 112711 2008-2015 Dodge Challenger Mr Norms Speedway Rear spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e10a/ 101972 1998-2002 Honda Accord 2DR Duraflex R34 Front Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e110a/ 102082 1999-2004 Ford Mustang Duraflex Vader Front Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e112a/ 109592 2010-2012 Ford Mustang R500 Rear Diffuser Splitter- 1 Piece- Sản phẩm chắn bùn sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e114a/ 101434 1994-1998 Ford Mustang Duraflex Colt Front Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e115a/ 103637 2005-2009 Ford Mustang Duraflex GT Concept Rear Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e119a/ 112792 2008-2016 Infiniti G37 Coupe JC side skirt- Sản phẩm bục lên xuống của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e11a/ 102072 1999-2004 Ford Mustang Duraflex Cobra R Front Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e120a/ 112786 2012-2015 Hyundai Veloster non turbo NEFD Style Front Lip Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e121a/ 112243 2011-2013 Hyundai Sonata Duraflex Racer Rear Lip Under Air Dam Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e122a/ 112790 2011-2013 BMW 3 Series E92 E93 AF-1 Hood (GFK)- 1 Piece- Sản phẩm nắp capo của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e123a/ 109594 2010-2012 Hyundai Genesis 2DR Duraflex AM-S GT Front Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e129a/ 112799 1990-1996 Nissan 300ZX 2DR Coupe Duraflex TwinZ Rear Diffuser- 1 Piece- Sản phẩm chắn bùn sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e131a/ 112781 1997-2004 Chevrolet Corvette C5 Duraflex Stingray Look Window Rails- 2 Piece- Sản phẩm đường ray cửa sổ của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e13a/ 103274 1999-2004 Ford Mustang Duraflex Bomber Rear Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e145a/ 114195 1995-2001 BMW 7 Series E38 Duraflex Alpine Front Lip Under Spoiler Air Dam- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e146a/ 114197 1997-2000 BMW 5 Series E39 Duraflex Alpine Front Lip- 1 Piece- Sản phẩm bộ tách môi trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e147a/ 114294 1992-1996 Honda Prelude Duraflex RBS Wing Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e152a/ 114372 2012-2014 Mercedes C Class/ C63 W204 Duraflex C63 Look Rear Diffuser- 1 Piece (For AMG Bumper only)- Sản phẩm chắn bùn sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e158a/ 114361 2004-2008 Mazda RX-8 Duraflex Leons 40mm Front Fender Flares- 2 Piece- Sản phẩm chắn bùn trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e159a/ 114362 2004-2011 Mazda RX-8 Duraflex Leons 50mm Rear Fender Flares- 2 Piece- Sản phẩm chắn bùn sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e15a/ 103347 2003-2008 Nissan 350Z Duraflex B-2 Wide Body Front Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e160/ 114177 2007-2008 Acura TL Duraflex Aspec Front Lip- 1 Piece (non type S)- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e161/ 114198 1999-2006 BMW 3 Series E46 (mtech only) Duraflex HM-S Front Lip Splitter- 1 Piece- Sản phẩm bộ tách môi trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e163/ 114285 2012-2015 Honda Civic 4DR Duraflex RBS Wing Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e165/ 114311 2003-2007 Infiniti G Coupe G35 Duraflex Vortex Wing Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e166/ 114313 2008-2015 Infiniti G Coupe G37 Q60 Duraflex R-tech Wing Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e167/ 114318 2007-2013 Infiniti G Sedan G25 G35 G37/ Q40 Duraflex VIP Wing Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e168/ 114319 2007-2013 Infiniti G Sedan G25 G35 G37/ Q40 Duraflex D-Speed Wing Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e169/ 114325 2014-2018 Infiniti Q50 Duraflex A-Spec Wing Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e16a/ 104767 2005-2009 Ford Mustang Duraflex Eleanor Front Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e177/ 114366 2008-2011 Mercedes C Class/ C63 W204 Duraflex Super Fin Rear Diffuser- 1 Piece (For AMG Bumper only)- Sản phẩm chắn bùn sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e17a/ 104838 1999-2004 Ford Mustang Duraflex CVX Front Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e180/ 114381 2012-2018 Mercedes CLS Class W218 Duraflex R-Tech Wing Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e181/ 114394 2011-2015 Scion tC Duraflex Racing Sports Wing Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e187/ 114923 2000-2005 Lexus IS Sieres IS300 Duraflex VERT (JDM ONLY) Rear Lip Under Spoiler- 1 piece- Sản phẩm cản sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e18a/ 104839 1999-2004 Ford Mustang Duraflex CVX Side Skirts Rocker Panels- 2 Piece- Sản phẩm bục lên xuống của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e194/ 114883 2003-2008 Nissan 350Z Z33 Duraflex TKYO Bunny Wide Body Front Fender Flare Add-Ons- 2 piece- Sản phẩm chắn bùn trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e195/ 114902 1992-1995 Honda Civic HB Duraflex TKYO Bunny Wide Body Rear Bumper Add-Ons- 2 piece- Sản phẩm chắn bùn sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e19a/ 104847 2005-2009 Ford Mustang Duraflex CVX Front Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e1a/ 109464 2009-2011 Mazda RX-8 Duraflex Orion Front Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e20a/ 104988 2003-2008 Nissan 350Z Duraflex N-2 Front Bumper Cover- 2 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e210/ 114548 Universal Duraflex Slider V2 4.7" Fender Flares- 2 piece- Sản phẩm chắn bùn của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e217/ 115017 2017-2018 Kia Stinger Duraflex M Style V.2 Rear Wing- 1 piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e218/ 115021 2016-2018 Toyota CH-R Duraflex Art Rear Wing Spoiler- 1 piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e219/ 115025 2012-2018 BMW 3 Series Duraflex M Sport Look Front Front Lip- 1 piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e21a/ 106137 2005-2009 Ford Mustang Duraflex Circuit Rear Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e221/ 115050 2014-2016 Toyota Corolla Duraflex Zeta Rear Wing Spoiler- 1 piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e224/ 115046 2014-2016 Toyota Corolla Duraflex Zeta Front Lip Under Spoiler- 3 piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e225/ 115049 2014-2016 Toyota Corolla Duraflex Zeta Rear Lip- 2 piece- Sản phẩm cản sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e227/ 115203 2011-2012 Honda Accord 2DR Duraflex H-Sport Front Lip Under Spoiler Air Dam- 1 piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e228/ 115213 2012-2015 Honda Civic 2DR Duraflex Si Look Rear Wing- 1 piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e22a/ 107130 2006-2011 Mercedes CLS Class C219 W219 Duraflex W-1 Front Bumper Cover (1bumper + 2fog parts) 3 pieces- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e231/ 115224 2014-2019 Lexus IS Series IS250 IS350 Duraflex TD3000 Rear Wing Spoiler- 1 piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e232/ 115238 2015-2019 Mercedes C Class W205 Duraflex VRT Rear Wing Spoiler- 1 piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e236/ 115294 2012-2017 Hyundai Veloster Turbo Duraflex D 1 Rear Wing Spoiler- 1 piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e238/ 115205 2011-2012 Honda Accord 2DR Duraflex H-Sport Side Skirts Rocker Panels- 2 piece- Sản phẩm bục lên xuống của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e240/ 115204 2011-2012 Honda Accord 2DR Duraflex H-Sport Rear Lip Spoiler- 1 piece- Sản phẩm cản sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e241/ 115322 1990-1997 Mazda Miata Duraflex D Spec Rear Wing Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e242/ 115334 2002-2007 Subaru Impreza/ WRX STI 4DR Duraflex M 1 Rear Wing Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e246/ 115387 2016-2018 Mazda Miata Duraflex D Spec Rear Wing Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e247/ 115391 2016-2019 Chevrolete Camaro Duraflex GM X Rear Wing Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e248/ 115394 2017-2019 BMW 5 Series G30 Duraflex M Tech Rear Diffuser- 1 Piece- Sản phẩm chắn bùn sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e249/ 115397 2017-2019 Infinit Q60 Duraflex D Spec Rear Wing Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e250/ 115399 2017-2019 Infiniti Q60 Duraflex M Look Rear Wing Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e251/ 115414 2013-2017 Honda Accord Duraflex D Spec Rear Wing Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e252/ 115335 2002-2007 Subaru Impreza WRX STI 4DR Duraflex STI Look Rear Fender Flares- 4 Piece- Sản phẩm chắn bùn sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e253/ 115340 2003-2008 Nissan 350Z Z33 Duraflex N 2 Front Lip Splitter- 3 Piece- Sản phẩm bộ tách môi trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e254/ 115401 2018-2019 Toyota Camry Duraflex TD3000 Rear Wing Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e255/ 115015 2017-2018 Kia Stinger Duraflex M Style Rear Diffuser- 1 piece (mat 450-4ply)- Sản phẩm chắn bùn sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e257/ 112797 2007-2013 Chevrolet Silverado 1500 Ram Air Hood (mat 450-4ply)- Sản phẩm nắp capo của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e262/ 115627 2014-2015 Mercedes CLA Class Duraflex High Kick Rear Wing Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e265/ 115648 2014-2018 Chevrolet Corvette C7 Duraflex ZF1 Rear Wing Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e266/ 115650 2011-2017 BMW 5 Series F10 Duraflex High Kick Rear Wing Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e269/ 115664 2014-2019 BMW 2 Series F22 F23 Duraflex M4 Look Rear Wing Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e26a/ 108258 2009-2015 Nissan 370Z Duraflex AM-S GT Front Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e270/ 115666 2017-2019 Infiniti Q60 Duraflex High Kick Rear Wing Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e271/ 115668 2016-2019 BMW M2 F87 Duraflex M Tech Rear Wing Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e272/ 115694 2012-2018 BMW 4 Series F32 Duraflex CS Look Rear Wing Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e274/ 115484 2013-2019 Lexus GS Series GS200 GS300 GS350 GS450 GS450H Duraflex IKS Side Skirt Rocker Panels- 2 Piece- Sản phẩm bục lên xuống của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e275/ 115591 2008-2010 Subaru Impreza 2008-2011 Impreza WRX 4DR 5DR Duraflex MSR Side Skirts- 2 Piece- Sản phẩm bục lên xuống của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e276/ 115734 2018-2020 Subaru XV Crosstrek Duraflex Fennec Outdoor Edition V2 Reflector Covers- 2pcs- Sản phẩm tấm che đèn phản xạ của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e277/ 115736 2018-2020 Subaru XV Crosstrek Duraflex Fennec Outdoor Edition V1 Reflector Covers- 2pcs- Sản phẩm tấm che đèn phản xạ của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e278/ 116000 2018-2020 Subaru XV Crosstrek Duraflex Fennec Outdoor Edition Rear window Scoops- 2pcs- Sản phẩm tấm cửa thông gió của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e27a/ 108259 2009-2015 Nissan 370Z Duraflex AM-S GT Side Skirts Rocker Panels- 2 Piece- Sản phẩm bục lên xuống của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e280/ 112775 1999-2004 Ford Mustang Heat Extractor Hood- 1 Piece (mat 450-3ply)- Sản phẩm nắp capo của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e282/ 112729 1997-2003 Ford F150 1997-2002 Expedition SS Ram Air Hood- 1 Piece (mat 450-3ply)- Sản phẩm nắp capo của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e283/ 112776 2005-2009 Ford Mustang Stalker 2 Hood- 1 Piece (mat 450-3ply)- Sản phẩm nắp capo của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e30a/ 109058 1986-1991 Mazda RX-7 Duraflex FK Sport 20mm Front Fenders- 2 Piece- Sản phẩm chắn bùn trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e31a/ 109300 2004-2010 BMW 5 Series 4DR E60 Wagon E61 Duraflex 1M Look Front Bumper (REDO)- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e32a/ 109327 2008-2010 Jeep Grand Cherokee Duraflex SRT Look Front Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e33a/ 109328 2005-2010 Jeep Grand Cherokee Duraflex SRT Look Rear Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e37a/ 109484 2004-2008 Mazda RX-8 Duraflex Type F Front Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e38a/ 109485 2004-2008 Mazda RX-8 Duraflex Type F Side Skirt Rocker Panels- 2 Piece- Sản phẩm bục lên xuống của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e39a/ 109486 2004-2008 Mazda RX-8 Duraflex ATB Front Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e3a/ 112865 1990-1996 300ZX PM-Z front fender flares (2pcs/set+small parts 2 pcs)- Sản phẩm chắn bùn trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e41a/ 109513 1997-1998 Nissan 240SX Duraflex V-Speed Wide Body Front Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e42a/ 109514 1995-1998 Nissan 240SX Duraflex V-Speed Wide Body Side Skirt Rocker Panels- 2 Piece- Sản phẩm bục lên xuống của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e43a/ 109515 1995-1998 Nissan 240SX Duraflex V-Speed Wide Body Rear Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e44a/ 109516 1997-1998 Nissan 240SX Duraflex V-Speed Wide Body Front Fenders- 2 Piece- Sản phẩm chắn bùn trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e45a/ 109517 1995-1998 Nissan 240SX Duraflex V-Speed Wide Body Rear Fenders- 2 Piece-Sản phẩm chắn bùn sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e47a/ 109553 1995-1996 Nissan 240SX Duraflex N Sport Front Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e48a/ 109554 1995-1998 Nissan 240SX Duraflex N Sport Side Skirt Rocker Panels- 2 Piece- Sản phẩm bục lên xuống của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e49a/ 109549 2005-2007 Jeep Grand Cherokee Duraflex SRT Look Front Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e50a/ 109588 2005-2010 Jeep Grand Cherokee Duraflex SRT Look Side Skirt Rocker Panels- 2 Piece- Sản phẩm bục lên xuống của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e51a/ 109596 2010-2015 Hyundai Genesis 2DR Duraflex AM-S GT Rear Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e52a/ 109598 2000-2005 Lexus IS300 Duraflex B-Sport Front Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e53a/ 109599 2000-2005 Lexus IS300 Duraflex B-Sport Side Skirt Rocker Panels- 2 Piece- Sản phẩm bục lên xuống của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e54a/ 109600 2000-2005 Lexus IS300 Duraflex B-Sport Rear Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e55a/ 109608 2000-2005 Lexus IS300 Duraflex VSE Race Front Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e60a/ 112204 2013-2015 Scion FRS Subaru BRZ Duraflex Modellista Look Side Skirt Rocker Panels- 2 Piece- Sản phẩm bục lên xuống của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e61a/ 112205 2013-2014 Scion FRS Subaru BRZ Duraflex Modular Look Rear Add Ons- 2 Piece- Sản phẩm cản sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e64a/ 112224 1991-1996 Chevrolet Impala/ Caprice Duraflex BT-1 Front Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e66a/ 112241 2011-2013 Hyundai Sonata Duraflex Racer Front Lip Under Air Dam Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e67a/ 112242 2011-2013 Hyundai Sonata Duraflex Racer Side Skirt Rocker Panels- 2 Piece- Sản phẩm bục lên xuống của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e6a/ 100466 2003-2007 Infiniti G Coupe G35 Duraflex K-1 Rear Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e70a/ 112731 1999-2004 Ford Mustang Saleen Style Rear Wing Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cánh lướt gió phía sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e71a/ 112741 2012-2014 Honda Civic 4dr Mugen RR Front Bumper- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e73a/ 112743 2000-2009 Honda S2000 Circuit Rear Fender Flares- 2 Piece- Sản phẩm chắn bùn sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e75a/ 112745 2003-2007 Infiniti G Coupe G35 Duraflex SAM Spoiler- 1 Piece- Sản phẩm cản sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e76a/ 112753 2008-2015 Mitsubishi Lancer Varis Sideskirt- 2 Piece- Sản phẩm bục lên xuống của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e79a/ 112762 2003-2007 Infiniti G Coupe G35 2dr Veilside Style Spoiler- 1 piece- Sản phẩm cản sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e7a/ 100584 2004-2011 Mazda RX-8 Duraflex M-1 Speed Side Skirts Rocker Panels- 2 Piece- Sản phẩm bục lên xuống của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e80a/ 112765 Universal Fender Flares 7cm- 2 Piece- Sản phẩm chắn bùn trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e84a/ 112779 1990-1996 Nissan 300zx Jspec with lip style Front Bumper- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e89a/ 112788 2012-2015 Hyundai Veloster NEFD Style Side Skirts- 2 Piece- Sản phẩm bục lên xuống của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e90a/ 112794 1990-1997 Mazda Miata RB Style Front Fender Flares- 2 Piece- Sản phẩm chắn bùn trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e91a/ 112795 1990-1997 Mazda Miata RB Style Rear Fender Flares- 2 Piece- Sản phẩm chắn bùn sau của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e97a/ 112801 1990-1996 300ZX TwinZ Hood- Sản phẩm nắp capo của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e99a/ 112864 2004-2010 BMW 5 Series E60 M4 Look Front Bumper- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 7e9a/ 101424 1994-1998 Ford Mustang Duraflex Cobra R Front Bumper Cover- 1 Piece- Sản phẩm cản trước của xe ô tô bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 8/ Bàn tay búp bê (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 81106-T9A-T110-M1-Ốp trang trí chân ghế trước bên phải--Chất liệu Nhựa- LK Model Honda CITY-Phụ kiện trang trí-Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 81180-4F000: Tay nắm mở ca pô dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 81181-2B000: Tay nắm mở ca pô bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 81181-2B000GAH: Tay nắm mở ca pô bên trái bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 81181-2B000WK: Tay nắm mở ca pô bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 81181-4D000DAA: Tay nắm mở ca pô bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 81254-3S000: Tay mở cốp sau bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 81570-22012: Tay mở ca pô sau bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 8157022012: Tay mở ca pô sau và tay mở nắp nhiên liệu dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 81720-29111: Nhãn Logo cốp sau, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 81746-3Z000: Nút nhận bằng nhựa-3Z000, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 81754-C5001DAA: Tay nắm cốp sau, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82000/ Chốt ván tầng 5*18 bằng nhựa dùng trong nội thất, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 8200118-01- Nút giới hạn kính chắn gió, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82002a/ Tắc kê bằng nhựa dùng trong nội thất, 1 bộ gồm 6 cái, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82005/ Bát liên kết bằng nhựa dùng trong nội thất, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82010/ Nút giảm tiếng động 13*5.5 bằng nhựa dùng trong nội thất, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 8220018-01- Nút nhựa đậy tán, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 822202H000:Nẹp chân kính ngoài trước trái bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô Hyundai ELA, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82314-FD010DAA: Nắp đậy trên tappi cốp sau, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82390_J3000.1/ Lót kính ô tô bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82436_J3000.1/ Chốt giữ đầu lò xo bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82436_R7010.2/ Chốt giữ đầu ống bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82436_VG010.1/ Chốt giữ đầu ống bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82453_VG010.1/ Chốt giữ đầu vỏ cáp bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82453_Y1X10.1/ Chốt giữ đầu vỏ cáp bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82454_SE010.1/ Chốt giữ đầu vỏ cáp bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82454_T1000.1/ Chốt giữ đầu vỏ cáp bằng nhựa t-100 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82454_Y1X10.1/ Chốt giữ đầu vỏ cáp bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82456_SE010.1/ Chốt giữ lò xo bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82610-1Y0008O: Tay nắm cửa trước trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1.248CC M/T EX, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82610-1Y010CR: Tay nắm trong cửa bên trái bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82610-4E000: Tay nắm trong cửa bên trái dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82610H7000EK3: Tay nắm cửa trước trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, SM/T, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82610H7010SA1: Tay nắm cửa trước trái dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82611-1Y0008O: Ốp đậy tay nắm phía trong cửa trước bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1.248CC M/T EX, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82619-A9000DAA: Nắp đậy phía trong tay mở cửa trước bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82619-D4000WK: Nắp đậy táp pi cửa trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82620-1Y0008O: Tay nắm cửa trước phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1.248CC M/T EX, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82620-1Y010CR: Tay nắm phía trong cửa trước bên phải bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82620-4E000: Tay mở cửa trong bên phải dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82620H7000EK3: Tay nắm cửa trước phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, SM/T, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82620H7010SA1: Tay nắm cửa trước phải dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82621-1Y0008O: Ốp đậy tay nắm phía trong cửa trước bên phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1.248CC M/T EX, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82621-1Y0008O: Ốp tay mở cửa trong bên phải bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82629-A9000DAA: Nắp đậy phía trong tay mở cửa trước bên phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82629-D4000WK: Nút nhận Táp pi cửa bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82650-4E041: Tay nắm cửa trước bên trái dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82651-1Y01C: Ốp đuôi tay nắm cửa ngoài bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1.248CC M/T EX, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82651-1Y01G: Tay nắm cửa ngoài bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1.248CC M/T EX, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82651-1Y020: Tay nắm phía ngoài cửa trước bên trái bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82651-A9700X: Tay nắm cửa ngoài, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82651-D4132X: Ốp tay nắm cửa ngoài, bên trái bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82651-D4201X: Ốp tay nắm cửa, trái bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82651-D4203X: Ốp tay nắm cửa ngoài, bên trái(KD)bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82651-D4205X: Nút nhấn mở cửa, trái bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82651-D4209X: Ốp tay nắm cửa ngoài, bên trái-D4209X bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82651H7002X: Tấm dán tay nắm cửa sau, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, SM/T, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82651H7004X: Tay nắm mở cửa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, SM/T, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82651H7030: Tay nắm cửa ngoài dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82651-M6105X: Ốp viền tay nắm bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82651-M6107X: Ốp viền trong tay nắm bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82651-M6201X: Nẹp viền trang trí tay nắm, bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82651-M6203X: Tay mở cửa bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82652-1Y02C: Ốp sau tay nắm loại có chìa khóa, phía trên bên trái bằng nhựa, dùng trang trí, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1.248CC M/T EX, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82652-1Y03CN: Ốp ổ khóa tay nắm cửa ngoài bên trái(loại không khóa), dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1.248CC M/T EX, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82652-1Y03P: Ốp đuôi tay nắm cửa ngoài bên phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1.248CC M/T EX, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82652-1Y040: Ốp tay nắm cửa bên trái loại gập bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82652-1Y050: Ốp tay nắm cửa bên trái loại khóa bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82652-2P020: Ốp tay nắm cửa ngoài bên trái bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SORENTO 2,359CC GSL 2WD AT, máy xăng, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82652-2P030: Ốp tay nắm cửa ngoài bên phải bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SORENTO 2,359CC GSL 2WD AT, máy xăng, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 826522X000: Nắp chụp viền ngoài tay nắm cửa trước, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, SM/T, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 826522X010: Nắp chụp viền ngoài tay nắm cửa trước dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82652-A9000: Nắp đậy tay mở cửa ngoài phía trước, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82652-A9020: Nắp đậy tay mở cửa ngoài phía trước, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82652-D4115X: Ốp sau tay nắm loại có chìa khóa, phía trên bên trái bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82652-D4117X: Ốp sau tay nắm loại không có chìa khóa, phía trên bên trái bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82652-D4119X: Ốp Sau tay nắm cửa ngoài, bên trái bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82652-M6110: Nắp đậy tay mở cửa ngoài phía trước, trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82652-M6200: Nắp đậy tay mở cửa ngoài phía trước, trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82653-D4000: Đệm tay mở cửa ngoài phía trước tráibằng nhựa tổng hơp, chống ma sát tay nắm cửa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82653H7000: Tấm dán tay nắm cửa trước dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82654-D4000: Đệm tay mở cửa ngoài phía sau bên tráibằng nhựa tổng hơp, chống ma sát tay nắm cửa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 201 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82654-M6000: Đệm ốp che tay mở ngoài cửa trước, trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82660-4E041: Tay nắm cửa trước bên phải dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82661-1Y01G: Tay nắm cửa ngoài bên phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1.248CC M/T EX, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82661-1Y020: Tay nắm phía ngoài cửa trước bên phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82661-D4133X: Ốp tay nắm cửa ngoài, bên phải bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82661-D4202X: Ốp tay nắm cửa, phải bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82661-D4206X: Nút nhấn mở cửa, phảibằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82661-D4210X: Ốp tay nắm cửa ngoài, bên phải(KD) bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82661-M6106X: Ốp viền tay nắm bên phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82661-M6108X: Ốp viền trong tay nắm bên phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82661-M6206X: Nẹp trang trí tay nắm, bên phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82661-M6208X: Tay mở cửa bên phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82662-1Y02C: Ốp sau tay nắm loại có chìa khóa, phía trên bên phải bằng nhựa, dùng trang trí, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1.248CC M/T EX, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82662-1Y03CN: Ốp ổ khóa tay nắm cửa ngoài bên phải(loại không khóa), dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1.248CC M/T EX, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82662-1Y040: Nắp chụp tay nắm cửa ngoài phải bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC, A/TL, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82662-1Y050: Nắp chụp tay nắm cửa ngoài phải bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 826622X000: Nắp chụp tay nắm cửa ngoài phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, SM/T, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 826622X010: Nắp chụp tay nắm cửa ngoài phải dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82662-D4118X: Ốp sau tay nắm loại không có chìa khóa, phía trên bên phảibằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82662-D4120X: Ốp Sau tay nắm cửa ngoài, bên phải bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82662-M6200: Nắp đậy tay mở cửa ngoài phía trước, phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82663-D4000: Đệm tay mở cửa ngoài phía trước phải bằng nhựa tổng hơp, chống ma sát tay nắm cửa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82664-D4000: Đệm tay mở cửa ngoài phía sau bên phảibằng nhựa tổng hơp, chống ma sát tay nắm cửa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 201 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82664-M6000: Đệm ốp che tay mở ngoài cửa trước, phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82714-A9000WK: Nắp chụp tay nắm cửa trước trái bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82714-D4000: Nắp chụp tay nắm cửa trước tráibằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82724-A9000WK: Nắp chụp tay nắm cửa trước phải bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 82724-D4000: Nắp che bu lông tay nắm cửa, phảibằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83191-38000: Nút nhận bằng nhựa-38000, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83351-A9000WK: Ốp cửa sau trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83361-A9000WK: Ốp cửa sau phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83436_VF210.1/ Chốt giữ lò xo bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83610-1Y0008O: Tay nắm cửa sau trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1.248CC M/T EX, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83610-1Y010CR: Tay nắm cửa sau trái bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83610H7000EK3: Tay nắm cửa sau trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, SM/T, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83610H7010SA1: Tay nắm cửa sau trái dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83620-1Y0008O: Tay nắm cửa sau phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1.248CC M/T EX, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83620-1Y010CR: Tay nắm cửa sau phải bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83620H7000EK3: Tay nắm cửa sau phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, SM/T, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83620H7010SA1: Tay nắm cửa sau phải dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83651-A9500X: Tay mở ngoài cửa sau bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83652-2P010: Ốp tay mở cửa ngoài phía sau bên trái bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SORENTO 2,359CC GSL 2WD AT, máy xăng, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83652-A9000: Nắp đậy tay nắm cửa ngoài phía sau, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83654-A9000: Miếng lót tay nắm cửa sau trái bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83662-2P010: Ốp tay mở cửa ngoài phía sau bên phải bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SORENTO 2,359CC GSL 2WD AT, máy xăng, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83714-D4000: Nắp che bu lông tay nắm cửa phía sau bên trái bằng nhựa, che bu lông tay nắm cửa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83724-D4000: Nắp che bu lông tay nắm cửa phía sau bên phải bằng nhựa, che bu lông tay nắm cửa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83830H7000: Ốp góc bên ngoài cửa sau bên trái dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83840H7000: Ốp góc bên ngoài cửa sau bên phải dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83903-4D001: Tấm phản quan cửa sau bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83930-A9010: Tay mở cửa sau ở giữa bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83940-A9010: Tay mở cửa sau ở giữa bên phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83950-A9000: Tay mở cửa sau phía dưới bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83960-A9000: Tay mở cửa sau phía dưới bên phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83970-A9000: Tay mở cửa sau phía trên bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 83980-A9000: Tay mở cửa sau phía trên bên phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 84132-21100: Nút nhận bằng nhựa-21100, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 84143-29000: Nút nhận sàn trước bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 84143-C1700: Nút nhận bằng nhựa-C1700, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 84143-G0000: Nút nhận bằng nhựa-G0000, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 84145-26000: Nút nhận bằng nhựa-26000, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 84147-34000: Nút nhận bằng nhựa-34000, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 84149-B1000: Nút nhận mảng hông bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 84149-F6000: Nút nhận mảng hông bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 84235-D4000: Miếng lót 1/4 phía trên bên trái bằng nhựa, dùng để cách âm, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 84238-D4000: Miếng lót 1/4 phía trong dưới bên trái bằng nhựa, dùng để cách âm, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 84245-D4000: Miếng lót 1/4 phía trên bên phải bằng nhựa, dùng để cách âm, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 84248-D4000: Miếng lót 1/4 phía trong dưới bên phải bằng nhựa, dùng để cách âm, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 84550-4E010: Gạt tàn thuốc dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 84771-A9000: Nắp đậy hộp đa năng, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 8509106-Y301- Nút nhựa ghế, linh kiện xe tải 1 tấn, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85235-3D000: Móc treo che nắng dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 852353X000YBE: Nhựa cài chắn nắng bằng nhựa, phụ tùng xe Hyundai GRAND I10_14/17, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85237-A9000DAA: Nắp đậy trục che nắng trái bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85238-A9000DAA: Nắp đậy trục che nắng phải bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 853400U000BGA: Tay nắm trên la phông dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-1C052: Tay nắm la phông phía trước bên phải dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-4L0008O: Tay nắm la phông phía trước bên phải bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-4L0108O: Tay nắm la phông phía sau bên trái bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-4L0208O: Tay nắm la phông phía sau bên phải bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-D3010-1 TTX/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô TLE F/R TTX (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-D4000-1 ED/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô QLE F/L ED (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-D4000-1 WK/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô QLE F/L WK (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-D4000ED/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô QL F/L ED (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-D4000WK/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô QL F/L WK (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-D4100-1 ED/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô QLE F/R ED (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-D4100-1 WK/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô QLE F/R WK (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-D4100ED/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô QL F/R ED (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-D4100WK/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô QL F/R WK (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-D4200-1 ED/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô QLE R/L ED (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-D4200-1 WK/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô QLE R/L WK (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-D4200EDTay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô QL R/L ED (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-D4200WK/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô QL R/L WK (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-D5000BGA/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô BD F/L BGA (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-D5000HGC/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô DE F/L HGC (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-D5000WK/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô BD F/L WK (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-D5100BGA/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô BD F/R BGA (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-D5100DNN/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô DL3 F/R DNN (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-D5100GYT/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô HM PE F/R GYT HM PE GYT FR ASSIST HDL (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-D5100HGC/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô DE F/R HGC (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-D5100MCG/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô IG PE F/R MCG IG PE MCG FR ASSIST HDL (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-D5100MMH/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô IG PE F/R MMH (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-D5100WK/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô BD F/R WK (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-G5200BGA/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô BD R/L BGA (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-G5200DNN/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô DL3 R/L DNN (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-G5200GYT/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô HM PE R/L GYT HM PE GYT RL ASSIST HDL (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-G5200HGC/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô DE R/L HGC (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-G5200MCG/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô IG PE R/L MCG IG PE MCG RL ASSIST HDL (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-G5200MMH/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô IG PE R/L MMH (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-G5200WK/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô BD R/L WK (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-G5300BGA/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô BD R/R BGA BD BGA RR ASSIST HDL (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-G5300DNN/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô DL3 R/R DNN DL3 DNN RR ASSIST HDL (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-G5300HGC/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô DE R/R HGC DE HGC RR ASSIST HDL (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-G5300MCG/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô IG PE R/R MCG IG PE MCG RR ASSIST HDL (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-G5300MMH/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô IG PE R/R MMH IG PE MMH RR ASSIST HDL (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-G5300WK/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô BD R/R WK BD WK RR ASSIST HDL (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85340-M0100WK/ Tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô BDm F/R WK (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85341-D3100 UUE/ Cán tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô TL RH UUETL UUE RH GRIP (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85342-D3000 TRY/ Đế tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô TLE TRYTLE BASE PLATE DAMPER TRY (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85342-D3000 TTX/ Đế tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô TLE (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85342-D3001 TRY/ Đế tay nắm trên bằng nhựa có lò xo dùng cho ô tô TLE TRYTLE BASE PLATE SPRING TRY (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85342-D3001 TTX/ Đế tay nắm trên bằng nhựa có lò xo dùng cho ô tô TLE (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85342-D3001 UUE/ Đế tay nắm trên bằng nhựa có lò xo dùng cho ô tô TLE UUETLE BASE PLATE SPRING UUE (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85342-D5000 TVN/ Đế tay nắm trên bằng nhựa dùng cho ô tô CN7 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85342-D5001 TVN/ Đế tay nắm trên bằng nhựa có lò xo dùng cho ô tô CN7 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85346-B1000 LM(DUE)/ Trục xoay bằng nhựa có lò xo LM dùng cho ô tô màu DUE COVER SPRING LM(DUE) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85346-B1000 LM(NBD)/ Trục xoay bằng nhựa có lò xo LM dùng cho ô tô màu NBD COVER SPRING LM(NBD) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85346-B1000 LM(OM)/ Trục xoay bằng nhựa có lò xo LM dùng cho ô tô màu OM COVER SPRING LM(OM) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85346-B1000 LM(VYC)/ Trục xoay bằng nhựa có lò xo LM dùng cho ô tô màu VYC COVER SPRING LM(VYC) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85346-B1000 LM(WK)/ Trục xoay bằng nhựa có lò xo LM dùng cho ô tô màu WK COVER SPRING LM(WK) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85346-B1000 LM(YFR)/ Trục xoay bằng nhựa có lò xo LM dùng cho ô tô màu YFR COVER SPRING LM(YFR) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85346-B1000 TL(OM)/ Trục xoay bằng nhựa có lò xo TL dùng cho ô tô màu OM COVER SPRING TL(OM) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85346-B1000 TL(UP)/ Trục xoay bằng nhựa có lò xo TL dùng cho ô tô màu UP COVER SPRING TL(UP) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85346-B1000 TL(WK)/ Trục xoay bằng nhựa có lò xo TL dùng cho ô tô màu WK COVER SPRING TL(WK) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85778-D4000: Nút nhận bằng nhựa-D4000, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 8582/ Nắp luồn dây điện bằng nhựa-bán thành phẩm CORD GROMMET 1 1/8 BLACK, quy cách: (đk:32x9)mm, loại #8582 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 85834-A9000DAA: Tay nắm lắp trên ốp trụ giữa bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85870-1Y000GAH: Ốp lên xuống cửa trước bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85870H7000WK: Ốp lên xuống cửa trước bên trái dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85870-M6000WK: Ốp lên xuống cửa trước bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85871-A9000DAA: Ốp lên xuống cửa trước bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85871-D4001WK: Ốp lên xuống cửa trước bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85873-A9500DAA: Ốp bậc lên xuống trước bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85873-M6000: Nẹp chân cửa trước LH, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85875-1Y000GAH: Ốp lên xuống cửa sau bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85875-A9700DAA: Ốp lên xuống cửa sau bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85875-D4000WK: Ốp lên xuống cửa sau phía dưới bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85875H7000WK: Ốp lên xuống cửa sau bên trái dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85875-M6000WK: Ốp lên xuống cửa sau bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85877-M6000: Nẹp viền ngưỡng cửa sau, trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85878-D4000: Ốp lên xuống cửa sau bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85880-1Y000GAH: Ốp lên xuống cửa trước bên phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85880H7000WK: Ốp lên xuống cửa trước bên phải dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85880-M6000WK: Ốp lên xuống cửa trước bên phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85881-A9000DAA: Ốp lên xuống cửa trước bên phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85881-D4001WK: Ốp lên xuống cửa trước bên phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85883-A9500DAA: Ốp bậc lên xuống trước bên phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85883-M6000: Nẹp chân cửa trước RH, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85885-1Y000GAH: Ốp lên xuống cửa sau bên phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85885-A9710DAA: Ốp lên xuống cửa sau bên phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85885-D4000WK: Ốp lên xuống cửa sau bên phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85885H7000WK: Ốp lên xuống cửa sau bên phải dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85885-M6000WK: Ốp lên xuống cửa sau bên phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85887-M6000: Nẹp viền ngưỡng cửa sau, phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85888-D4000: Ốp lên xuống cửa sau bên phía sau phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85A007/ Thanh nẹp bằng nhựa dài 390mm dùng để cố định vỏ bọc ghế vào khung ghế xe ô tô. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 85A019/ Thanh nẹp bằng nhựa dài 370mm dùng để cố định vỏ bọc ghế vào khung ghế xe ô tô. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 861382L000:Kẹp gioăng kính chắn gió bên trái bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô Hyundai i30, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86138-2P000: Pách bên trong nẹp viền kính chắn gió bên trái bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SORENTO 2,359CC GSL 2WD AT, máy xăng, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86138-D4000: Nẹp viền bằng nhựa tông hợp, chống rò rỉ nước bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86139-2P000: Pách bên trong nẹp viền kính chắn gió bên phải bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SORENTO 2,359CC GSL 2WD AT, máy xăng, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86139-D4000: Nẹp viền bằng nhựa tông hợp, chống rò rỉ nước bên phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 861501E010:Nẹp chân kính chắn gió trái bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô Hyundai ACC/VNA, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 861502H010:Nẹp chân kính chắn gió trái bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô Hyundai AVT/ELA, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 861502L000:Nẹp chân kính chắn gió bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô Hyundai i30CW, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 861504H004:Nẹp chân kính chắn gió bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô Hyundai H1, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86150B4000:Nẹp chân kính chắn gió bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô Hyundai i10_14, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86150F2000:Nẹp chân kính chắn gió bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô Hyundai ELA16, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86150S1000:Nẹp chân kính chắn gió bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô Hyundai SAN18, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 861532S000:Nẹp chân kính chắn gió trái bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô Hyundai Tucson, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 861601C100:Nẹp chân kính chắn gió phải bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô Hyundai GEZ, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 861601E010:Nẹp chân kính chắn gió phải bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô Hyundai ACC/VNA, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 861602H010:Nẹp chân kính chắn gió phải bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô Hyundai ELA, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86310-1Y000: Nhãn chữ Morning bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86310-D4100: Nhãn chữ K5 bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86310H7200: Lô gô xe Kia dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86310-M6100: Lô gô xe Kia, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86310-Q5200: Nhãn chữ Seltos dùng cho xe ô tô du lịch hiệu Kia Seltos. hàng mới 100%. sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86311-M6000: Logo hãng xe KIA cản sau, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86312-A9000: Nhãn chữ Sedona bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86312-Q6000: Nhãn chữ T-GDI dùng cho xe ô tô du lịch hiệu Kia Seltos. hàng mới 100%. sx 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86318-3R500: Logo hãng xe KIA cản trước, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86318-3R500: Nhãn chữ trang trí KIA bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86320-1W200: Nhãn logo KIA bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 863201W250: Nhãn logo KIA bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86320-A4000: Nhãn logo KIA phía trước bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86320-B2100: Nhãn logo KIA phía sau bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86320-D4000: Nhãn logo KIA bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 863411X500: Logo KIA dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86341-A9000: Nhãn chữ Grand bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86343-A9000: Nhãn chữ C.R.D.I bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86353-3W510: Nhãn chữ KIA bằng nhựa dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 863554H500: Đế ca-lăng trên bằng nhựa, phụ tùng xe Hyundai H1/STA, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 863554H500:Đế ca-lăng trên bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô Hyundai H1/STA, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 863564H500:Nẹp mặt ca-lăng số 4 bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô Hyundai H1/STA, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 864337A000: Chữ HD270 bằng nhựa, phụ tùng xe Hyundai HD250/260/270/700/1000, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86517-D4500: Nút nhận cản trước bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86519-A9UB0: Pát lắp biển số cản trước, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86563-A9UA0: Trang trí lưới tản nhiệt cản, trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86564-A9UA0: Trang trí lưới tản nhiệt cản, phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86571-1YBB0: Thanh đòn liên kết ở cản trước phía bằng nhựa dưới, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC, A/T EX, 5 chỗ. Sx 2019. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86588-M6000: Nắp đậy lỗ móc kéo trên cản trước bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86590-28000: Nút nhận bắt thiết bị cảnh báo chướng ngại vật bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 865952T500: Kẹp nhựa bằng nhựa, phụ tùng xe Hyundai ALL, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 865952T500:Kẹp nhựa, phụ tùng xe ô tô Hyundai ALL, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86636-A9000: Nẹp chống trầy cản sau bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 86910-D4510: Nẹp biển số bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 87123-VF5-0001-T2 R. BODY LOWER STRIPE A Tem Ốp Sườn Phải A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 87124-VF5-0001-T2 L. BODY LOWER STRIPE A Tem Ốp Sườn Trái A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 87125-VF5-0001-T2 R. BODY LOWER STRIPE B Tem Ốp Hông B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 87126-VF5-0001-T2 L. BODY LOWER STRIPE B Tem Ốp Hông Trái B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 87129-VF5-0001-T2 R. FR. COVER STRIPE A Tem Bửng Phải A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 87130-VF5-0001-T2 L. FR. COVER STRIPE A Tem Bửng Trái A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 87130-VF5-0001-T3 L. FR. COVER STRIPE A Tem Bửng Trái A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 871311R000: Nẹp chân kính hậu, phía ngoài bằng nhựa, phụ tùng xe Hyundai ACC11, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 871312H000:Nẹp chân kính hậu, phía ngoài bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô Hyundai AVT/ELA, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 87131B4400:Nẹp chân kính hậu, phía ngoài bằng nhựa, phụ tùng xe ô tô Hyundai i10_14, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 87131-VF5-0001-T2 R. FR. COVER STRIPE B Tem Bửng Phải B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 87132-VF5-0001-T2 L. FR. COVER STRIPE B Tem Bửng Trái B (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 87441-4E000: Ốp bàn đạp lên xuống bên trái dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 87442-4E000: Ốp bàn đạp lên xuống bên phải dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 87554-AZA-0000 SYM LOGO (40 AL) Nhãn (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 87613-1Y100: Ốp gương chiếu hậu sau bên trái, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1.248CC M/T EX, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 87623-1Y100: Ốp gương chiếu hậu sau bên phải, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1.248CC M/T EX, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 87650-1Y020: Ốp trong giá gương chiếu hậu trái bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC, A/TL, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 87650-D4000: Ốp trong giá gương chiếu hậu trái bằng nhựa, dùng trang trí, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 87650-M6010WK: Ốp trong giá gương chiếu hậu trái bằng nhựa, dùng trang trí, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 87660-D4000: Ốp trong giá gương chiếu hậu phải bằng nhựa, dùng trang trí, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 88761_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B53730-2 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 8916022000: Vít nhựa+đệm bằng nhựa, phụ tùng xe Hyundai i10/ELA/CEN, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 89409_4540/ Miếng nhựa nối COH-60D40-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 89568_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-60T40-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 9/ Bàn chân búp bê (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 90980-12972-SR/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY 90980-12972-SR-ASSY (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 90980-12C80-SR/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY 90980-12C80-SR-ASSY (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 90980-12D77-SR/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY 90980-12D77-SR-ASSY (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 92068PW/ Chân đế bằng nhựa 875PLASTICLEGWITHWOODCORE (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 92224_4540/ Miếng nhựa nối COH-60F40-1 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 92301PW/ Chân đế bằng nhựa PLASTIC WOOD LEG (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 92462PW/ Chân đế bằng nhựa 594 867 PW LEG (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 92485-2H000: Pách đỡ đèn sau bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 93490-2S900: Đệm trục lái dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 939/ Bánh xe đẩy bằng nhựa (của ghế, kệ, xe đẩy, giường, bàn) (sản phẩm hoàn chỉnh dùng gắn vào sản phẩm sản xuất xuất khẩu) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 93926957CN11- Phe kẹp bắn vít bằng nhựa 4 dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 19 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 93926957CN14- Phe kẹp bắn vít bằng nhựa 1 dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 19 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 93928482- Tấm phản quang dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 94515242- Đai ốc (Ê cu) bắt cơ cấu tay mở cửa N03 M5*18 (đường kính ngoài 3mm) (bằng nhựa). Mới 100%. Phụ tùng dùng cho xe ô tô Fadil 5 chỗ. 94515242 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 94515289- Vít Nở vị trí biển số bằng nhựa. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ.Mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 94530268- Nở ấn (vít nở bằng nhựa) dùng để ấn dây mở nắp nhiên liệu. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 94530268 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 94530387- Vít nở bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 94530387 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 94530599- Nở gài (vít nở bằng nhựa) thanh dẫn động cánh cửa trước. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 94530599 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 94530623- Nở bắt (vít nở bằng nhựa) ốp vành bánh xe. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 94530623 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 94530630- Vít nở bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 94530630 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 94533456- Nắp đậy vít tay mở cửa. Mới 100%. Linh kiện ô tô dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 94533456. Chất liệu Nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 94533457- Nắp đậy vít tay mở cửa bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện ô tô dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 94533457 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 94535715- Nút bịt lỗ hở ở vách đứng sàn cốp xe (nhựa). Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 94535715 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 94551064- Khay đựng dụng cụ ở cốp sau xe (nhựa). Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 94556605- núm phun nước rửa kính (bằng nhựa), dùng cho xe ô tô ORLANDO. Nhà cung cấp: CHEVROLET SALES (THAILAND) LIMITED. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 94796900/ Cửa thông gió trần xe (bằng nhựa) số 5; (94796900); LKLR xe ô tô khách thành phố, loại xe BS090; BS106, Hàng hóa mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 95130243- Máng chắn nước dưới kính chắn gió bên trái (nhựa), dùng cho xe ô tô SPARK (M300-MY13). Nhà cung cấp: CHEVROLET SALES (THAILAND) LIMITED. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 95143177- Ốp cần gạt mưa trước. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 95143177. Chất liệu Nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 95235005- Nẹp ốp tai xe sau trái (nhựa), dùng cho xe ô tô ORLANDO. Nhà cung cấp: CHEVROLET SALES (THAILAND) LIMITED. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 95244440- Núm bằng nhựa ở cần khóa cửa sau. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 95244441- Núm bằng nhựa ở cần khóa cửa sau. Mới 100%. Linh kiện ô tô dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 95244441 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 95245213- Nút bịt hốc đèn hậu bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 95245213 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 9530334:PAR_ETC_TOXIC GAS GASKET-Tấm đệm tạo mặt phẳng, chất liệu nhựa, bộ phận của máy ASHER MACHINE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 9530437:PAR_ETC_O2 GAS GASKET-Tấm đệm tạo mặt phẳng, chất liệu nhựa, bộ phận của máy ASHER MACHINE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 95395497- Tay nắm cạnh trần xe (màu xám ash sáng), chất liệu nhựa, dùng cho xe ô tô FADIL. Nhà cung cấp: GM KOREA COMPANY. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 95395497-Tay vịn trần trước bên phải bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện ô tô dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 95395497 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 95409373-Khay đựng trên ốp công sôn bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện ô tô dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 95409373 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 95409374-Miếng lót đệm khay cốc trên ốp tay đi số xe (bằng nhựa). Mới 100%. Linh kiện ô tô dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 95409374 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 95433655-Nắp đậy vít bắt tay điều chỉnh ghế bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện ô tô dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 95433655 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 95433657-Nắp đậy vít bắt tay điều chỉnh ghế bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện ô tô dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 95433657 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 95433660-Nắp đậy vít bắt tay điều chỉnh ghế bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện ô tô dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 95433660 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 95441497-Chốt dẫn hướng táp lô bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện ô tô dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 95441497 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 95441505-Khung ốp hộp đựng găng tay bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện ô tô dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 95441505 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 95459433- nắp hộp cầu chì trên (bằng nhựa), dùng cho xe ô tô NEW SPARK(M300). Nhà cung cấp: CHEVROLET SALES (THAILAND) LIMITED. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 95489559- Miếng ốp trang trí ba đờ xốc trước (bằng nhựa)(Nhựa), dùng cho xe ô tô NEW SPARK(M300). Nhà cung cấp: CHEVROLET SALES (THAILAND) LIMITED. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 95683_1661/ Hộ cầu chì rơle RNB011 7991 A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 95684_8728/ Hộp cầu chì rơle RNB016 U COVER A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 95918914- Miếng ốp bảo vệ bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 95918915-Miếng ốp bảo vệ bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện ô tô dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 95918915 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 95961341- Bình nước rửa kính (nhựa), dùng cho xe ô tô TRAILBLAZER. Nhà cung cấp: CHEVROLET SALES (THAILAND) LIMITED. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 95996108- Nở cài đệm thanh chống ca bô (nhựa). Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. 95996108 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 96127510/ Tem chỉ dẫn, bằng nhựa; (96127510); LKLR xe ô tô khách thành phố, loại xe BS090; BS106, Hàng hóa mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 96171044/ Ốp sườn xe, bằng nhựa; (96171044); LKLR xe ô tô khách thành phố, loại xe BS090; BS106, Hàng hóa mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 96352530- nắp hộp cam ngoài dưới (nhựa), dùng cho xe ô tô TRAILBLAZER. Nhà cung cấp: CHEVROLET SALES (THAILAND) LIMITED. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 96442724- ốp trên mặt ca lăng (Nhựa), dùng cho xe ô tô TRAILBLAZER. Nhà cung cấp: CHEVROLET SALES (THAILAND) LIMITED. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 96657333- Miếng đậy vít cốp sau bằng nhựa. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 96675857- Nắp đậy vỏ lọc gió khoàng hành khách (nhựa), dùng cho xe ô tô TRAILBLAZER. Nhà cung cấp: CHEVROLET SALES (THAILAND) LIMITED. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 96714042/ Chỉ dẫn (bằng nhựa) Hộp cầu chì xe; (96714042); LKLR xe ô tô khách thành phố, loại xe BS090; BS106, Hàng hóa mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 96714065/ Chỉ dẫn (bằng nhựa) dán điều hòa xe; (96714065); LKLR xe ô tô khách thành phố, loại xe BS090; BS106, Hàng hóa mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 96725674/ Chỉ dẫn (bằng nhựa) dán điều hòa xe; (96725674); LKLR xe ô tô khách thành phố, loại xe BS090; BS106, Hàng hóa mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 96725677/ Chỉ dẫn (bằng nhựa) báo dây đai an toàn; (96725677); LKLR xe ô tô khách thành phố, loại xe BS090; BS106, Hàng hóa mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 96787199/ Nút bị bằng nhựa; (96787199); LKLR xe ô tô khách thành phố, loại xe BS090; BS106, Hàng hóa mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 96813424- bình nước phụ (bằng nhựa), dùng cho xe ô tô TRAILBLAZER. Nhà cung cấp: CHEVROLET SALES (THAILAND) LIMITED. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 96987077- Ốp trên tai xe bên trái (bằng nhựa), dùng cho xe ô tô TRAILBLAZER. Nhà cung cấp: CHEVROLET SALES (THAILAND) LIMITED. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 9729389900/ Tấm ốp đèn phản quang xe máy loại W5023M/RR/PA7,Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 98197_8728/ Miếng nhựa bảo vệ SZB-068 LOWER COVER A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 990001PW/ Chân đế bằng nhựa B188 PW LEG (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 990006PW/ Chân đế bằng nhựa B188 PW ROUND POST (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 990LD-65C00V000/ Thảm xe hơi BLIND VAN (1 Cái/Bộ) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 9BAND, WIRE HARN0BKNEW/ Đai bó dây điện bằng nhựa (mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 9BAND, WIRE0BKNEW/ Đai bó dây điện bằng nhựa (mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 9CLIP PIPING0CPNEW/ Kẹp ống dẫn xăng bằng nhựa (mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 9CLIP, BPR SEAL0BKNEW/ Chốt cài bằng nhựa (Dùng định vị bộ áo bằng nhựa cho xe máy, hàng mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 9CLIP, HARN0BK/ Kẹp dây điện bằng nhựa (mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 9CLIP, HIGH/T CORD0BKNEW/ Kẹp dây đánh lửa bằng nhựa (mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 9CLIP, SNAP FIT(PO)0CPNEW/ Kẹp (Kẹp bằng nhựa dùng để nối và cố định các thanh nhựa trong xe máy, hàng mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 9CLIP, SNAP FIT0CPNEW/ Kẹp (Kẹp bằng nhựa dùng để nối và cố định các thanh nhựa trong xe máy, hàng mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 9HINGE ASSY FUEL LID (K12K)NEW/ Bộ bản lề nắp chắn bình xăng bằng nhựa (mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: 9L422-016-0001/ Nắp chụp nhựa SF#23 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 9L422-016-0003/ Nắp chụp nhựa SF#35 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 9L422-017-0008/ Nắp chụp nhựa SF#33 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: 9PUSH CLIP, AIR INT DUCT0BKNEW/ Kẹp đường khí vào bằng nhựa (mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: A09/ Kẹp nhựa, Hàng mới 100 % (nk) | |
| - Mã HS 39263000: A43-3004/ Nắp chụp của gá khung bằng nhựa. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: A65/ Nắp nhựa, Hàng mới 100 % (nk) | |
| - Mã HS 39263000: ABD-16F-SR-6/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY ABD-16F-SR-ASSY-6 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: ABYLE-4FB-SR-3/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY ABYLE-4FB-SR-ASSY-3 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: ABYSK-4FA-SR/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY ABYSK-4FA-SR-ASSY (xk) | |
| - Mã HS 39263000: AD702:Kẹp khóa đánh lửa bằng nhựa, dùng để lắp ráp xe ô tô du lich Hyundai Elantra, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: AD703:Kẹp nhựa, dùng để lắp ráp xe ô tô du lich Hyundai Elantra, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: AD704:Nút bịt bằng nhựa, dùng để lắp ráp xe ô tô du lich Hyundai Elantra, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: AD705:Nở nhựa, dùng để lắp ráp xe ô tô du lich Hyundai Elantra, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: AD706:Kẹp giữ camera sau bằng nhựa, dùng để lắp ráp xe ô tô du lich Hyundai Elantra, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: AD707:Nút nhựa, dùng để lắp ráp xe ô tô du lich Hyundai Elantra, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: AD708:Nở nhựa, dùng để lắp ráp xe ô tô du lich Hyundai Elantra, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: AD709:Nhựa phản quang phía sau trái, dùng để lắp ráp xe ô tô du lich Hyundai Elantra, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: AD710:Nhựa phản quang phía sau phải, dùng để lắp ráp xe ô tô du lich Hyundai Elantra, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: AHM-CR-V-045- 77227-TLA-A000-M1-Nẹp trang trí bên phải bằng nhựa- Bằng nhựa-trang trí bảng táp lô phía ghế phụ-LK Model Honda CR-V- Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: AHM-CR-V-045-77227-TLA-A000-M1-Nẹp trang trí bên phải--Bằng nhựa-trang trí bảng táp lô phía ghế phụ-LK Model Honda CR-V- Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: ALICE HANDLE/20/ Tay nắm làm bằng nhựa(18*20*30)mm (01 cái tay nắm) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: ANSS-24FA-L/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY ANSS-24FA-L-ASSY (xk) | |
| - Mã HS 39263000: ANSS-24FA-SR/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY ANSS-24FA-SR-ASSY (xk) | |
| - Mã HS 39263000: ANSS-40FB-L/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY ANSS-40FB-L-ASSY (xk) | |
| - Mã HS 39263000: ASAI01/ Đế của chân ghế làm từ nguyên liệu nhựa The support for chair leg CUSHION TYPE- A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: ASEALE2-TP-7F-SR-3/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY ASE/ALE2-TP-7F-SR-ASSY-3 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: ASE-TP-4F-SU-2/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY ASE-TP-4F-SU-ASSY-2 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: ASQ-AB-2FE-SR-4/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY ASQ-AB-2FE-SR-ASSY-4 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: ASZ-12F-SR/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY ASZ-12F-SR-ASSY (xk) | |
| - Mã HS 39263000: ASZ-8F-SR-5/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY ASZ-8F-SR-ASSY-5 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: B/ Nút điều khiển- (Phụ kiện gia công của xe oto các loại)- nguyên liệu thừa tái xuất từ TK 103165896740 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BA717: Kẹp khóa đánh lửa bằng nhựa, dùng để lắp ráp xe ô tô du lịch Hyundai Grand i10 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BA718: Kẹp nhựa, dùng để lắp ráp xe ô tô du lịch Hyundai Grand i10 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BA719: Nút bịt bằng nhựa, dùng để lắp ráp xe ô tô du lịch Hyundai Grand i10.C11-10327976040-D2 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BA720: Nút bịt bằng nhựa, dùng để lắp ráp xe ô tô du lịch Hyundai Grand i10.C11-10327975690-D49 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BA722: Nở nhựa, dùng để lắp ráp xe ô tô du lịch Hyundai Grand i10.C11-10327975690-D50 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BA723: Nở nhựa, dùng để lắp ráp xe ô tô du lịch Hyundai Grand i10 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BA724: Dây thít nhựa, dùng để lắp ráp xe ô tô du lịch Hyundai Grand i10.C11-10327976040-D2 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BA725: Nhựa phản quang phía sau trái, dùng để lắp ráp xe ô tô du lịch Hyundai Grand i10 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BA726: Nhựa phản quang phía sau phải, dùng để lắp ráp xe ô tô du lịch Hyundai Grand i10 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bậc chân dưới phải chất liệu nhựa, mã 1280*70*70, dùng cho xe tải, HSX: Jinan Alton, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bậc chân dưới trái, chất liệu nhựa, mã AZ1664230086, dùng cho xe tải, HSX: Jinan Alton, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bạc đệm (bằng nhựa), Part No: 3354804010, phụ tùng xe ô tô Toyota INNOVA, mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bạc đệm, Part No: 3354804010, phụ tùng xe ô tô Toyota INNOVA, chất liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bạc lót đòn bẩy bằng nhựa dùng cho xe tải FUSO, Động cơ Diesel 4D37 125kw 3907cc. E4. CDCS 4250mm, long frame. TTL có tải tới 16 tấn. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bậc trên A7, mã WG1664232048, chất liệu nhựa, dùng cho xe tải, HSX: Jinan Alton, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bàn đạp chân ga ô tô bằng nhựa (PAD 198813-8080-VN) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bàn đạp M4JRK bằng nhựa dùng cho xe scooter điện/S08-082-00200 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bản lề giảm lực lắp cho tủ trên trong phòng tắm, chất liệu nhựa ABS, kích thước 20mm (VR1002), nhãn hiệu: SPACEMAX CO., LTD, nhà sx: SPACEMAX CO., LTD. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bản lề tủ bằng nhựa PBT. Model: BP-879-2H-B-L, hãng: Takigen. Mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bảng nhựa để gắn giá sản phẩm dùng để lắp ráp thành kệ trong siêu thị bằng thép/EOS CARD HOLDER(SN218 TYPE)65x30,KW01, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bảng tên chất liệu giấy, bằng nhựa, lklr cho xe tải có tổng trọng tải cả hàng dưới 3 tấn. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bánh xe bằng nhựa phụ kiện dùng cho đồ nội thất Wheel 30*10mm- Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bánh xe có khóa màu đen, 40-H50+ Bulon M8*13 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bánh xe đẩy bằng nhựa (không có giá đỡ bằng kim loại), phi 40mm (một bộ phận gắn trên mặt hàng trang trí nội thất)Plastic Spinging Wheels.nsx:DongguanZhengyang,Hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bánh xe nhựa-50.2 BLACK PU WHEEL, L80mm x W20mm x H120mm,dùng cho khung xoay, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bánh xe phi 40 bằng nhựa dùng cho sản xuất chế biến đồ gỗ nội thất, PN: TWB42-8, nhà sản xuất:: TERAO, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bánh xe phi 40 TW42-8 (40 Caster Soket Type Non Stopper TW42-8) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bánh xe- Roller. V-T007-3 (22.5 x 10 x 10)mm. Bằng nhựa POM, dùng cho đồ nội thất (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bánh xe trượt bằng nhựa phải (RUNNER ONE TOUCH TYPE RIGHT) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bánh xe trượt dưới màu đen (AGR 40 Guide Roller Black) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bánh xe truợt trên (AGR 40 Slide Roller Black) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bánh xe Vali bằng nhựa tổng hợp, hiệu Hinomoto, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bao vô lăng bằng PU CIND Hàng dùng cho xe ô tô- Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bas chân tủ cao 100mm (KL100-K), 0061855, hiệu Hettich, bằng nhựa, dùng trong đồ nội thất, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bas nối thanh nhôm 7293900, hiệu Imudex, bằng nhựa, dùng cho đồ nội thất, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BASM/020: BASETTE M.P. ABS PARTS/ Phụ kiện trên thân xe, miếng nhựa plastic mạ crôm để dán chữ P k.hàng Piaggio, phụ kiện đi kèm của mã 576464. Hàng mới 100% (đã kiểm hóa tại TK 102090298813) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BASM/024: BASETTE M.P ABS PARTS/ Phụ kiện trên thân xe, miếng nhựa plastic để dán logo của k.hàng Piaggio, phụ kiện đi kèm của mã 1B003766. Hàng mới 100% (đã kiểm hóa tại TK 102090298813) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bass kết nối bằng nhựa, phụ kiện của ghế sofa dùng trong đồ nội thất- connector (48*32*18) mm- hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bát (Pát) nhựa lắp ráp tủ 52MM AUTO DWR GLIDE SPACER, quy cách: (101x20x62) mm, loại #10002105 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bát đỡ góc vuông bằng nhựa PLASTIC BLOCK BLK 89MM (3.5), quy cách: (89x19x19)mm, loại #1681 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bát đỡ mặt bàn bằng nhựa PLASTIC CLEAT FOR LIDS 330MM, quy cách: (330x22x33)mm, loại #78092 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bát đỡ thanh trượt hộc tủ bằng nhựa 76MM DWR GLIDE SPACER, quy cách: (101x86x20)mm, loại #04066 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bát nhựa bắt đèn vị trí sàn xe_INV 21647_A 216 826 02 91_LK CKD ôtô 5chỗ Mercedes-Benz E200 dtxl 1991CC mới 100%, xuất xứ của lô hàng: EU (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bát nhựa giữ dây cáp_INV 21587_A 000 995 17 92_LK CKD ôtô 5chỗ Mercedes-Benz GLC200 dtxl 1991CC mới 100%, xuất xứ của lô hàng: EU (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bát nhựa giữ dây điện_INV 21587_A 003 546 62 43_LK CKD ôtô 5chỗ Mercedes-Benz GLC200 dtxl 1991CC mới 100%, xuất xứ của lô hàng: EU (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bát nhựa giữ ống dầu phanh_INV 21587_A 668 995 01 65_LK CKD ôtô 5chỗ Mercedes-Benz GLC200 dtxl 1991CC mới 100%, xuất xứ của lô hàng: EU (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bat xả nước đáy bể,bằng nhựa ABS,đường kính 90mm,mã:0796,sx: Midas pool& Fountain products GmbH,mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bẫy giữa của máy ép 535.43.086, bằng kim loại- nhựa, hiệu HAFELE, hàng mới 100% (middle layer) (Hàng FOC) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BB050520-01/ Nút điều khiển- (Phụ kiện gia công của xe oto các loại)- nguyên liệu thừa tái xuất từ TK 103298193830 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BDC-3/ Bịt đầu cánh (2 chiếc/1 bộ) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BFrDEF/ Nút Fr DEF- (Phụ kiện gia công của xe oto các loại)- nguyên liệu thừa tái xuất từ TK 103165896740 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BG14/ Chân đệm bằng nhựa (của máy mài 2 đá) (mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BHBAG/ Túi nhựa PPGB6440A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Biển báo bằng nhựa cảnh báo nguy hiểm_INV 21587_A 171 890 00 97_LK CKD ôtô 5chỗ Mercedes-Benz GLC200 dtxl 1991CC mới 100%, xuất xứ của lô hàng: EU (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biển báo khẩn cấp tam giác/ LK & PTSX xe 29 chỗ ngồi. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biển hiệu xe HONDA bằng plastic 0531-01917-9R-00-00 (Áp dụng thuế ưu đãi theo NĐ156/2017-NĐ/CP) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tên xe gắn nắp khoang hành lý (nhựa, lắp trên thân xe), Part No: 754420D40000, xe 835W/ VIOS 2020, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng (I-VTEC) cốp sau xe HR-V 2018- 75725-TG4-T00- PT XE Ô TÔ HONDA. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng (lô gô) (bằng nhựa), Part No: 7543112110, phụ tùng xe ô tô Toyota COROLLA, mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng (lô gô), Part No: 754310D031, phụ tùng xe ô tô Toyota VIOS, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng (lô gô). Part No: 754421A370, phụ tùng xe ô tô Toyota COROLLA, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng (nhựa, lắp trên thân xe), Part No: 909750208600, xe HW/ Fortuner 2.4L Diesel4x2 AT, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng bên sườn xe bằng nhựa, Part No: 7536248030, phụ tùng thay thế của xe LEXUS RX350, mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng Black Edition sau, chất liệu nhựa, phụ tùng của xe ô tô Honda CIVIC, mã hàng 75721-TLA-C00, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng chữ CRV- 75722-TLA-A001- Chất liệu nhựa ABS mạ- LK Model Honda CR-V- trang trí, tên riêng xe. Hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng chữ H bằng nhựa xe CITY- 75700-TE7-K00- PT XE Ô TÔ HONDA. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng chữ H lắp vào bánh xe bằng nhựa- 44732-T02-T010-M1- Chất liệu nhựa- LK Model Honda CITY- Biểu tượng lắp vào bánh xe (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng chữ IVTEC bằng nhựa xe CITY 2014- 75725-T9A-T00- PT XE Ô TÔ HONDA. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng chữ I-VTEC bằng nhựa xe CR-V- 75725-TME-Q00- PT XE Ô TÔ HONDA. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tưởng chữ RS bằng nhựa- 75731-T00-T010-M1- Chất liệu nhựa- LK Model Honda CITY- biểu tưởng lắp trên thân xe (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng chữ TOYOTA cốp sau (bằng nhựa), Part No: 7544160550, phụ tùng xe ô tô Toyota LAND CRUISER PRADO, mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng chữ VERSO cửa hậu (bằng nhựa), Part No: 7544248150, phụ tùng xe ô tô Toyota LEXUS, mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng chữ VTEC TURBO- 75725-TME-Q000- Chất liệu nhựa ABS mạ- LK Model Honda CR-V- trang trí, thông tin công nghệ. Hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng Daewoo, nhựa; (96765766); LKLR xe ô tô khách thành phố, loại xe G12 (47Chỗ) Daewoo, Hàng hóa mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng dùng cho xe máy Yamaha/ 1PB-F175C-00/ Hàng mới (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng ghi dung tích xe (bằng nhựa), Part No: 7537960110A2, phụ tùng xe ô tô Toyota LAND CRUISER, mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng ngôi sao Mercedes bằng nhựa_INV 21587_A 000 817 16 01_LK CKD ôtô 5chỗ Mercedes-Benz GLC200 dtxl 1991CC mới 100%, xuất xứ của lô hàng: EU (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng sau khoang hành lý (lô gô) (bằng nhựa), Part No: 754420D070, phụ tùng xe ô tô Toyota VIOS, mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng tên xe, cửa hậu (nhựa, lắp trên thân xe), Part No: 754410K07000, xe 579W/ INNOVA 2017, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng Toyota (bằng nhựa), Part No: 7530102050, phụ tùng xe ô tô Toyota COROLLA, mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng Toyota, Part No: 7531102190, phụ tùng xe ô tô Toyota CAMRY, chất liệu Bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng Toyota. Part No: 7532742010, phụ tùng xe ô tô Toyota LEXUS, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng trang trí (bằng nhựa), Part No: 9097502125, phụ tùng xe ô tô Toyota LEXUS, mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng TRD (1 set 1 pcs), Part No: P518836A02, phụ tùng xe ô tô Toyota WIGO, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng TRD (bằng nhựa; 1 set 1 pcs), Part No: P518836A02, phụ tùng xe ô tô Toyota FORTUNER, mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng xe (nhựa, lắp trên thân xe), Part No: 754310209000, xe 835W/ VIOS 2020, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng/ 2DP-F413B-00/ dùng cho xe máy YAMAHA/ hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng/ 2ND-F836B-10 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Biểu tượng/ 5P1-F1737-10 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BIN10003938- Ốp lọc gió phía trên của điều hòa, chât liệu nhựa, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ôtô SEDAN 5 chỗ, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BIN10003977- Tấm lắp chuyển đổi trụ B (bằng nhựa), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô SEDAN 5 chỗ, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BIN10004075- Nắp đậy móc chặn hàng bằng nhựa, dùng cho xe ô tô, hãng sản xuất: LENZKAEMPER, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BIN10004162- Tay mở lắp capo bằng nhựa, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô SEDAN 5 chỗ, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BIN10004330- Chốt khóa hình tròn (bằng nhựa)., linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô SEDAN 5 chỗ và SUV 7 chỗ, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BIN10004455- Chốt dẫn hướng cục HVAC (bằng nhựa), dùng cho ô tô Sedan, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BIN10004569- Hốc đựng đồ trong cốp xe ô tô, bằng nhựa, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ôtô SEDAN 5 chỗ, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BIN10005032- Vít bắt ốp trụ A (bằng nhựa), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô SEDAN 5 chỗ, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bình dầu phanh, Part No: 472200K190, phụ tùng xe ô tô Toyota INNOVA, chất liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bình nhựa chứa nước rửa đèn và kính_INV 21586_A 205 860 01 60_Lk CKD ôtô 5chỗ Mercedes-Benz GLC200 dtxl 1991CC mới 100%, xuất xứ của lô hàng: EU (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bình nước phụ bằng nhựa, kich thước(20-60*15-37*7-20)cm+/10% (LKPT thay thế ô tô tải có tổng tải trọng 15 tấn mới 100% TQSX) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bình nước phụ, mã hàng 81.06102-6227,dung tích 8L, chất liệu nhựa, dùng cho xe tải Man. Hãng SX: MAN TRUCK & BUS SE. Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bình nước phụ1375A444, bằng nhựa, dùng cho xe dưới 9 chỗ ngồi, hiệu Mitsubishi, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bình nước rửa kính (bằng nhựa) 983208D203 là linh kiện,phụ tùng rời của xe khách 22 đến 47 chỗ ngồi, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bình nước rửa kính, 8260A443, bằng nhựa, dùng cho xe dưới 9 chỗ ngồi, hiệu Mitsubishi, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: bình nước xịt kính (nhựa).lklr cho xe tải có tổng trọng tải cả hàng dưới 3 tấn.(C/O form E số E20MA5U5F1J30541 dòng 20) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: bình nước xịt kính, bằng nhựa, lklr cho xe tải có tổng trọng tải cả hàng dưới 3 tấn. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BIW10000809- Gioăng trụ A cửa bên trái làm bằng nhựa dùng cho xe SUV 7 chỗ, nhà sx: Hung-A Forming Co.,Ltd, hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BIW10000810- Gioăng trụ A cửa bên phải làm bằng nhựa dùng cho xe SUV 7 chỗ, nhà sx: Hung-A Forming Co.,Ltd, hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BIW10000877- Đuôi tay mở cửa lái (bằng nhựa) dùng cho xe Sedan 5 chỗ và SUV 7 chỗ, nhà sx: Huf India PVT.Ltd, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BIW10000877 Đuôi tay mở cửa lái nhựa dùng cho xe Sedan 5 chỗ và SUV 7 chỗ, nhà sx: Huf India PVT.Ltd, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BIW10001041- Đuôi tay mở cửa sau bên trái nhựa dùng cho xe Sedan 5 chỗ và SUV 7 chỗ, nhà sx: Huf India PVT.Ltd, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BIW10001042- Nắp đậy cáp bên phải cửa xe bằng nhựa linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Suv 7 chỗ và Sedan 5 chỗ. Nhà sản xuất: HUF INDIA PVT.LTD.. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BIW10001205- Tay mở ngoài cửa trước bên trái (bằng nhựa), linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Suv 7 chỗ và Sedan 5 chỗ. Nhà sản xuất: HUF INDIA PVT.LTD.. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BIW10001209- Tay mở ngoài cửa sau bên trái bằng nhựa dùng cho xe Sedan 5 chỗ và SUV 7 chỗ, nhà sx: Huf India PVT.Ltd, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BIW10001210- Tay mở ngoài cửa sau bên phải bằng nhựa dùng cho xe Sedan 5 chỗ và SUV 7 chỗ, nhà sx: Huf India PVT.Ltd, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BIW10001911- Khung giữ cảm biến cốp xe bằng nhựa dùng cho xe Sedan 5 chỗ, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BMIX/ Nút MIX- (Phụ kiện gia công của xe oto các loại)- nguyên liệu thừa tái xuất từ TK 103158204550 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BNS/ Nút- (Phụ kiện gia công của xe oto các loại)- nguyên liệu thừa tái xuất từ TK 103126920410 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ bản lề nắp chắn bình xăng bằng nhựa,linh kiện dùng trong xe máy, HINGE ASSY FUEL LID, 64450-K35-V021-M1, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ bọc ngoài thanh ga bằng nhựa (CHAIR GAS POLE SLEEVE),phụ kiên của ghế không điều chỉnh độ cao của ghế không xoay, QC: 75mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ chắn bùn trước*NHB35P* mã hàng 61000K96V00ZK, chất liệu bằng nhựa- phụ tùng chính hiệu cho xe máy Honda. Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ chia nước bằng nhựa bằng nhựa của máy giặt/ AXW215W-3BX0/ Linh kiện không đồng bộ, hiệu Panasonic, phục vụ bảo hành. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ chữ tên thương hiệu và hình lô gô biểu tượng BAIC bằng nhựa, sơn tráng ánh bạc kich thước: dài x rộng: (12 x 10,5)mm. Dùng cho xe ô tô tải, tải trọng 0,5 tấn đến dưới 1,5 tấn. SX tại TQ, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ định vị cửa lưới- Window stopper. V-SR5119 (47 x 29 x 12.6)mm. Bằng nhựa nylon, dùng cho đồ nội thất (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ giữ cốc và điện thoại,chất liệu POLYCARBONATE,kích thước W88 x D128 x H70mm,mã KN-1717.Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ nẹp che mưa cửa xe bằng nhựa dùng cho xe TOYOTA FORTUNER 2016 (Bộ gồm 4 cái). 2016-ON FORTUNER Injection sun visor. Hàng không nhãn hiệu. Mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ nẹp nhựa kính cánh cửa xe tải 1T (mã hàng hóa KD- 238-268) mới 100%. Nhãn hiệu KD, Nhà sản suất KYOUNG DONG IND.,CO (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ nẹp trang trí bậc bước chân có đèn dùng cho xe ô tô HONDA CRV 17, làm bằng nhựa (bộ gồm 4 cái). 17 CRV OEM DOOR SILL PLATE. Hàng không có nhãn hiệu, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ nẹp trang trí lưới tản nhiệt phần dưới của xe Toyota Innova 2016, bằng nhựa (gồm 3 cái). 2016 INNOVA FRONT GRILLE TRIMS/DOWN/4PCS. Không nhãn hiệu, NSX: HANGZHOU JIESHENGTONG TECHNOLOGY. Mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bó ống nhựa, linh kiện cửa cuốn số 19, bằng nhựa, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ ốp bảo vệ ăng ten (bằng nhựa), Part No: 860770K010B1, phụ tùng xe ô tô Toyota FORTUNER, mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ ốp nhựa ba đờ sốc, Model: WG1664242008/WG1664242007, dùng cho xe đầu kéo có tổng tải trọng 25 tấn, (1 bộ 2 chiếc trái phải), làm bằng nhựa, hàng mới 100% sản xuất tại Trung Quốc (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ ốp sàn phải *NHA76M* mã hàng 64431K97T00ZR, chất liệu bằng nhựa- phụ tùng chính hiệu cho xe máy Honda. Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ ốp sàn phải *NHB35P* mã hàng 64431K97T00ZM, chất liệu bằng nhựa- phụ tùng chính hiệu cho xe máy Honda. Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ ốp sàn phải bằng nhựa (phụ tùng xe máy dùng cho xe PCX,2 bánh), mã 64431K97T00ZM,nhãn hiệu Honda, xuất xứ Honda Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ ốp sàn trái *NHA76M* mã hàng 64432K97T00ZR, chất liệu bằng nhựa- phụ tùng chính hiệu cho xe máy Honda. Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ ốp sàn trái *NHB35P* mã hàng 64432K97T00ZM, chất liệu bằng nhựa- phụ tùng chính hiệu cho xe máy Honda. Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ ốp sàn trái bằng nhựa (phụ tùng xe máy dùng cho xe PCX,2 bánh), mã 64432K97T00ZM,nhãn hiệu Honda, xuất xứ Honda Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ ốp sườn phải bằng nhựa (phụ tùng xe máy dùng cho xe PCX,2 bánh), mã 83550K35V10ZB, nhãn hiệu Honda, xuất xứ Honda Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ ốp sườn phải*NHB35P* mã hàng 83550K35V00ZC, chất liệu bằng nhựa- phụ tùng chính hiệu cho xe máy Honda. Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ ốp sườn trái bằng nhựa (phụ tùng xe máy dùng cho xe PCX,2 bánh), mã 83650K35V10ZB, nhãn hiệu Honda, xuất xứ Honda Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ ốp sườn trái*NHB35P* mã hàng 83650K35V00ZC, chất liệu bằng nhựa- phụ tùng chính hiệu cho xe máy Honda. Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ ốp tay nắm cửa dùng cho xe HONDA CRV 2017, làm bằng nhựa (bộ gồm 4 cái). 17CRV DOOR HANDLE BOWL. Hàng không có nhãn hiệu, mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ ốp tay nắm cửa sau dùng cho xe Honda HRV, làm bằng nhựa (bộ gồm 2 cái). HRV REAR HAND COVER. Hàng không có nhãn hiệu, NSX: HANGZHOU JIESHENGTONG TECHNOLOGY CO.,LTD. Mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ ốp tay nắm cửa trước dùng cho xe Honda HRV, làm bằng nhựa (bộ gồm 2 cái). HRV DOOR HANDLE COVER. Hàng không có nhãn hiệu, NSX: HANGZHOU JIESHENGTONG TECHNOLOGY CO.,LTD. Mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ ốp trang trí đèn sương mù dùng cho xe TOYOTA FORTUNER 2016 làm bằng nhựa (bộ gồm 2 cái). 2016-ON FORTUNER FRONT FOG LIGHT COVER. Hàng không có nhãn hiệu. Mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ ốp trụ ngang của ô tô bằng nhựa PVC mầu xám, P/N: BIN40000136_A, Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ phận của ghế xếp thư giãn: bản lề nhựa (1 bộ- 17 cái), Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ tấm chắn đồng hồ tốc độ bằng nhựa (phụ tùng xe máy dùng cho xe PCX,2 bánh), mã 67100K97D00ZA,nhãn hiệu Honda, xuất xứ Honda Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ trang trí nội thất ô tô SEDONA bao gồm: la phông trần, ốp hông, thảm sàn bằng plastic. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bộ vòng xiết chống ngã (NPL mua trong nước), thay thế cho tủ- Model 598-650-13 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bọc đèn báo rẽ trước bên phải, bằng nhựa, kích thước: 220 x160 x250mm, Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bọc lót vô lăng bằng nhựa+ giả da + cao su dùng cho xe 5-7 chỗ, đường kính 38cm +/- 5%. Hiệu: TP. Mới 100% do Trung Quốc sản xuất. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Bọc vô lăng xe ô tô bằng nhựa giả da, cõ (40 x 2)cm+/-10%,nsx:Taizhou Hazzi Trading Co., Ltd mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BP/ Vách ngăn bezel cho bảng điều khiển- (Phụ kiện gia công của xe oto các loại)- nguyên liệu thừa tái xuất từ TK 103067813331 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BP08-1/ Miếng bọc lò xo bằng nhựa(NL:nhựa PP, đường kính trong <10mm) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BP08-2/ Long đền bằng nhựa(đường kính trong <20mm) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BREC/ Nút REC- (Phụ kiện gia công của xe oto các loại)- nguyên liệu thừa tái xuất từ TK 103158204550 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BRrDEF/ Nút điều khiển cửa gió- (Phụ kiện gia công của xe oto các loại)- nguyên liệu thừa tái xuất từ TK 102963929722 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BS_WW/ Nút điều khiển ghế- (Phụ kiện gia công của xe oto các loại)- nguyên liệu thừa tái xuất từ TK 102963927732 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: Bu lông ba đờ xóc (nhựa, lắp trên thân xe) (bằng nhựa), Part No: 5249160010, phụ tùng xe ô tô Toyota LEXUS, mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BU474/ DD013 Driver Platform- Khung bảng điều khiển của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU475/ DD017 Driver Partition- Phân vùng trình điều khiển chổ tài xế của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU476/ DD018 Driver Partition Cover- Vách ngăn bên hong tài xế của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU477/ DD023 Staircase- Cầu thang của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU478/ DD026 Staircase Lower Upper- Vách ngăn cầu thang của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU480/ DD028 Staircase Panel- Khung bảng điều khiển trên cầu thang của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU481/ DD029 Staircase Pillar Cover- Nắp đậy cột cầu thang của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU497/ DD091 DVR Box- Hộp đựng máy điều khiểu của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU498/ DD094 Upper Deck Staircase Partition- Vách ngăn cầu thang của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU499/ DD099 Upper Deck Rear 5- Trần xe phía sau cùng của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU500/ DD100 Upper Deck Rear Header 1- Nắp nhựa ốp phía sau hàng ghế cuối của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU504/ DD030 Shelf Plate Front- Khung bảng điều khiển của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU543/ MYP003 Dash Panel NS- Bảng điều khiển của xe buýt bằng nhựa composita (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU544/ MYP017 Driver Partition- Phân vùng trình điều khiển chổ tài xế của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU545/ MYP018 Driver Partition Cover- Vách ngăn bên hong tài xế của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU546/ MYP014 Driver Control Box- Ốp hộp điều khiển của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU547/ MYP022 Wheel Housing L1- Nắp đậy hốc bánh xe bên trái của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU548/ MYP023 Wheel Housing L2- Nắp đậy hốc bánh xe bên trái của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU549/ MYP024 Wheel Housing R1- Nắp đậy hốc bánh xe bên phải của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU550/ MYP025 Wheel Housing R2- Nắp đậy hốc bánh xe bên phải của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU553/ MYP035 Stairase Electric Cover 2- Nắp đây hộp điều khiển của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU554/ MYP036 Staircase Partition- Vách ngăn cầu thang của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU555/ MYP033 Staircase Panel- Khung bảng điều khiển trên cầu thang của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU556/ MYP043 Rear 5- Nắp nhựa ốp vào thân sau của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU557/ MYP056 Upper Deck Staircase Partition- Vách ngăn cầu thang của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU558/ MYP058 Partition Upper Deck Cover 2- Nắp nhựa ốp vào thân của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU559/ MYP059 Partition Upper Deck Cover 3- Nắp nhựa ốp vào thân của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU560/ MYP048 Upper Deck Service Hatch- Nắp nhựa ốp vào thân của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU561/ MYP049 Upper Deck Service Hatch Cover- Nắp nhựa ốp vào thân của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU562/ MYP061 Upper Deck Rear Header 2- Nắp nhựa ốp vào thân của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU563/ MYP062 Upper Deck Rear Header 2 Service Cover- Nắp nhựa ốp vào thân của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU564/ MYP052 Upper Deck Fire Extinguisher Box- Thùng chứa đồ chửa cháy của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU565/ MYP053 Upper Deck Fire Extinguisher Box Cover- Nắp đậy thùng chửa cháy của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU569/ DD087 Upper Deck Front Pillar RH- Nắp nhựa ốp vào cột cầu thang bên phải của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU570/ DD088 Upper Deck Front Pillar LH- Nắp nhựa ốp vào cột cầu thang bên trái của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU571/ DD097 Upper Deck Staircase Duct- Nắp nhựa ốp vào sàn xe gần cầu thang của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU572/ DD001 Dash Belt- Nắp nhựa trên trần của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU573/ DD019 Lower Deck Front Header- Nắp nhựa trên trần của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU574/ DD084 Upper Deck Front Header- Nắp nhựa trên trần của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU575/ MYP007 Driver Door- Ốp cửa bên hong tài xế của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU576/ MYP008 Driver Door Insert Piece- Hộc để đồ gần cửa tài xế của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU577/ MYP016 Driver Platform- Khung bảng điều khiển của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU578/ MYP026 Wheel Housing L2 Cover- Nắp đậy hốc bánh xe của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU579/ MYP027 Wheelhousing L2 Service Cover- Nắp nhựa ốp trên hốc bánh xe của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU580/ MYP047 Upper Deck Front Header- Nắp nhựa trên trần của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU581/ MYP065 Upper Deck Rear Hearder AC LH Cover- Nắp nhựa ốp vào thân của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU582/ MYP066 Upper Deck Rear Header AC RH Cover- Nắp nhựa ốp vào thân của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU585/ MYP073 Upper Deck Staircase Duct- Nắp nhựa ốp vào sàn xe gần cầu thang của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU586/ MYP002 Dashboard Service Cover- Nắp bảng điều khiển của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU587/ MYP005 Lower Front Pillar LH- Nắp nhựa ốp vào cột cầu thang bên phải của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU588/ MYP006 Lower Front Pillar RH- Nắp nhựa ốp vào cột cầu thang bên trái của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU589/ MYP012 Lower Deck Front Header Top- Bảng tiêu đề phía trước của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU590/ MYP013 Lower Deck Front Header Bottom- Phần dưới bảng tiêu đề phía trước của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU591/ MYP015 Driver Control Box Service Cover- Nắp đậy bảng điều khiển chổ tài xế của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU592/ MYP020 Wheel Housing Front Left Side Cover- Nắp đậy hốc bánh xe bên trái của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU594/ MYP030 Wheel Housing Absorber Cover Rear NS- Nắp đậy hốc bánh xe phía sau của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU595/ MYP031 Wheel Housing Absorber Cover Rear OS- Nắp đậy hốc bánh xe phía sau của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU596/ MYP034 Staircase Electric Cover 1 (New Mould)- Nắp đậy bảng điều khiển trên cầu thang của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU597/ MYP037 Staircase Pillar Cover- Nắp đậy cột cầu thang của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU598/ MYP044 Upper Rear 5 Lower- Nắp nhựa ốp vào thân của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU599/ MYP050 Upper Deck Front Pillar RH- Nắp nhựa ốp vào cột cầu thang bên phải của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU600/ MYP051 Upper Deck Front Pillar LH- Nắp nhựa ốp vào cột cầu thang bên trái của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU601/ MYP055 Upper Deck Fire Extinguisher Box Cover 3- Nắp đậy thùng chửa cháy của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU602/ MYP063 Upper Deck Rear Header AC LH- Nắp nhựa ốp vào thân sau của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU603/ MYP064 Upper Deck Rear Header AC RH- Nắp nhựa ốp vào thân sau của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU604/ MYP067 Upper Deck Rear 5- Trần xe phía sau cùng của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU605/ MYP068 TV Console 1- Hộp đựng tivi của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU606/ MYP069 TV Console 2- Hộp đựng tivi của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU607/ MYP072 Staircase LCD Frame- Khung đựng màn hình tivi trên cầu thang của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU608/ MYP074 Shelf Plate Front 1- Kệ để đồ phía trước của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU609/ MYP075 Shelf Plate Front 2- Kệ để đồ phía trước của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU610/ MYP076 Shelf Plate Rear 1- Kệ để đồ phía sau của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU611/ MYP078 Shelf Plate Rear 3- Kệ để đồ phía sau của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU612/ MYP086 Wheel Housing L1 Screw Cover- Nắp đậy đinh vít trên hóc bánh xe của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU613/ MYP088 Upper Deck EDS Cover- Nắp nhựa ốp vào thân của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU614/ MYP091 Cover 3- Nắp nhựa ốp vào thân của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU619/ MYP004 Dash Panel Fire Extinguisher Cover- Nắp đậy thùng chửa cháy của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU620/ MYP010 Driver Console- Ốp nhựa ốp vào bảng điều khiển chổ tài xế của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU621/ MYP011 Driver Console Cover- Nắp đậy bảng điều khiển chổ tài xế của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU622/ MYP028 Wheel Housing Absorber Cover Front NS- Nắp đậy hốc bánh xe phía trước của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU623/ MYP029 Wheel Housing Absorber Cover Front OS- Nắp đậy hốc bánh xe phía trước của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU624/ MYP032 Staircase- Cầu thang của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU626/ MYP070 TV Console 3- Hộp đựng tivi của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU627/ MYP077 Shelf Plate Rear 2- Kệ để đồ phía sau của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU641/ MYP001 Dashboard (New Mould)- Khung bảng điều khiển của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU642/ MYP038 Staircase Lower Upper- Vách ngăn cầu thang của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU643/ MYP039 Centre Duct Front- Ốp nhựa trên trần của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU644/ MYP041a Centre Air Ducting Service Cover 1- Ốp nhựa trên trần của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU645/ MYP041b Centre Air Ducting Service Cover 2- Ốp nhựa trên trần của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU646/ MYP042 Rear Header Cover- Nắp nhựa ốp vào thân của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU647/ MYP045 Lower Deck Air Blower LH- Ốp lỗ quạt gió bên trái của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU648/ MYP046 Lower Deck Air Blower RH- Ốp lỗ quạt gió bên phải của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU651/ MYP071 TV Console 4- Hộp đựng tivi của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU652/ MYP087 Lower Deck EDS Cover- Nắp nhựa ốp vào thân của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BU661/ FRP Flat Sheet, White 1500 x 1300 x 5mm- Tấm nhựa ốp vào hong xe và sàn xe của xe buýt bằng nhựa composite (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BV/ Nút thông hơi- (Phụ kiện gia công của xe oto các loại)- nguyên liệu thừa tái xuất từ TK 103158204550 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: BX-8025/ Bánh xe phi 40 có đế màu đen (40 Caster Plate 57.7*24mm Black) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: BZT20529- Logo xe Bus Mercedes bằng nhựa dùng cho xe MB120S/MB120SL. Hàng mới 100%, SX2020 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: C/ Nắp núm- (Phụ kiện gia công của xe oto các loại)- nguyên liệu thừa tái xuất từ TK 102963927732 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: C01/ Tay nắm nắp ấm (nk) | |
| - Mã HS 39263000: C03089A/ Miếng nhựa dùng để kiểm tra độ cong của kim thông điện C03089A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: C04205A/ Miếng nhựa dùng để kiểm tra độ cong của kim thông điện C04205A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: C04433A/ Miếng nhựa dùng để kiểm tra độ cong của kim thông điện C04433A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: C07090A/ Miếng nhựa dùng để kiểm tra độ cong của kim thông điện C07090A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: C07097A/ Miếng nhựa dùng để kiểm tra độ cong của kim thông điện C07097A (xk) | |
| - Mã HS 39263000: C08066(PC)/ Miếng nhựa tích hợp dùng để kiểm tra thông điện C08066 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: C08470(PC)/ Miếng nhựa tích hợp dùng để kiểm tra thông điện HK/PC2-5F(RH-HKPC2-5F)(CLOSE)(C)(PC) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: C09-069-00300/ Nút nối hộp số và mô tơ T4K bằng nhựa dùng cho xe lăn điện, mã hàng: C09-069-00300 (nk) | |
| - Mã HS 39263000: C17235(PC)/ Miếng nhựa tích hợp dùng để kiểm tra thông điện C17235 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: C22/ Tay quai cho ấm 4 lít (nk) | |
| - Mã HS 39263000: C24/ Tay quai cho ấm 5 lít, 6 lít (nk) | |
| - Mã HS 39263000: C26/ Tay quai cho ấm 7 lít (nk) | |
| - Mã HS 39263000: C908-V4021-S1/ Viền biển số xe trước gia công (chưa xi mạ) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: C908-V4021-S1-A/ Viền biển số xe sau gia công (đã xi mạ) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: C99341(Z)/ Miếng nhựa tích hợp dùng để kiểm tra thông điện C99341 (xk) | |
| - Mã HS 39263000: CAB-PLA/ Phụ kiện kẹp dây điện bằng nhựa dùng cho ghế (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Cái giữ chổi than bằng nhựa cho động cơ khởi động của xe gắn máy (5D9-8184J-02) (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Cái kẹp (nhựa Poliamide, lắp trên thân xe), Part No: 90467T0031C0, xe 579W/ INNOVA 2017, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Cái kẹp (nhựa Polyacetal resin, lắp trên thân xe), Part No: 9046705090C1, xe HW/ Fortuner 2.4L Diesel4x2 AT, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Cái kẹp (nhựa, lắp trên thân xe), Part No: 533265201000, xe GJ/ Corolla 1.8E MT, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Cản gió xe ô tô dùng cho xe 4 chỗ, chất liệu bằng nhựa PP, đã xử lý bề mặt sơn phủ, kích thước (120*15)cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Cản trước xe ô tô (hàng thô, không màu), bằng nhựa, kích thước: 1800x750x680mm, Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Cánh chắn điều chỉnh gió bằng nhựa (96356048G); LKLR xe ô tô Daewoo buýt G12 (47 chỗ), Hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Cánh sườn phải cho xe máy Honda làm mẫu, nhà sx Honda R & D southeast asia Co.,Ltd, kí hiệu K57L, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Cánh sườn thân xe bên phải cho xe máy Honda làm mẫu, nhà sx Honda R & D southeast asia Co.,Ltd, kí hiệu K57L, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: Cánh yếm phải cho xe máy Honda làm mẫu, nhà sx Honda R & D southeast asia Co.,Ltd, kí hiệu K57L, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: CAP301001824130000/ Tấm che giữa cabin, bằng nhựa PP, phụ tùng xe địa hình, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: CAP301001829060000/ Nắp bình ắc quy,bằng nhựa PP, phụ tùng xe địa hình, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: CAP301003823010000/ Chụp nhựa mặt đồng hồ, bằng nhựa PP, phụ tùng xe địa hình, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: CAP302001822090000/ cụm nắp đậy tấm mặt trước, bằng nhựa PP, phụ tùng xe địa hình, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: CAP302001823010000/ Tấm nhựa lắp đồng hồ, bằng nhựa PP, phụ tùng xe địa hình, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: CAP302001826030000/ Tấm chắn sau đệm ghế, bằng nhựa PP, phụ tùng xe địa hình, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39263000: CAR201-DEH/ Màng PE dùng cho xe hơi DE HOOD (1.6mx0.93m) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: CAR201-DERA/ Màng PE dùng cho xe hơi DE ROOF ANT (1.2mx1.94m) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: CAR201-DL3H/ Màng PE dùng cho xe hơi DL3 HOOD(1.74*1.4m) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: CAR201-DL3RA/ Màng PE dùng cho xe hơi DL3 ROOF ANT(1.15*1.65m) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: CAR201-DL3T/ Màng PE dùng cho xe hơi DL3 TRUNK(1.58*0.4105m) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: CAR201-HCOVER/ Màng PE dùng cho xe hơi HOOD COVER(1.5mx0.5m) (xk) | |
| - Mã HS 39263000: CAR201-HMPE2H/ Màng PE dùng cho xe hơi HM PE2 HOOD (1.645*1.235m) (xk) | |
| - | - Mã HS 39263000: CAR201-HMPE2RA/ Màng PE dùng cho xe hơi HM PE2 ROOF ANT (1.195*2.4m) (xk) |
Hỗ trợ tra cứu bởi AI
Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh
Xu hướng tìm kiếm 2026
Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.
Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...