Nhập mã HS hoặc nhóm mã HS hoặc từ khóa để tìm kiếm trong trang.

- Mã HS 39239090: LEO1/107*88*37/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 107*88*37 mm, dùng trong đóng gói,vận chuyển hàng hóa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: LEO1/130x110x38/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 130*110*38 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: LEO1/145*135*65/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 145*135*65 mm, dùng trong đóng gói,vận chuyển hàng hóa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: LEO1/145x135x65/0.5/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 145*135*65 mm, dùng trong đóng gói,vận chuyển hàng hóa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: LEO1/150*60*198/ Vỉ nhựa làm từ mạng nhựa plastic, kích thước 150*60*198 mm, dùng trong đóng gói,vận chuyển hàng hóa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: LEO1/150x60x198/0.83/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 150*60*198 mm, dùng trong đóng gói,vận chuyển hàng hóa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: LEO1/170x165x66/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 170*165*66 mm, dùng trong đóng gói,vận chuyển,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: LEO1/186x153x100/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 186*153*100 mm, dùng trong đóng gói,vận chuyển hàng hóa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: LEO1/30x28/J/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 30*28 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: LEO1/325x210x58/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 325*210*58 mm, dùng trong đóng gói,vận chuyển,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: LEO1/6x4/ tấm cách ly (hay gọi là vách ngăn) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 6"x4", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: LEONGC-056.2019/ Vách ngăn bằng nhựa 6"*4"(Plastic Plates 6"*4"). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LEXR-04V-S/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: LG010 Ver.1/ Khay tĩnh điện bằng nhựa TRAY LG CARIER ANT VER.1 (LG010) (xk)
- Mã HS 39239090: LG-CF001/ Khay đựng (nk)
- Mã HS 39239090: LG-CF002/ Quai xách thang (nk)
- Mã HS 39239090: LG-CF003/ Cụm quay (nk)
- Mã HS 39239090: LG-CF004/ Vòng giới hạn (nk)
- Mã HS 39239090: LG-CF005/ Vòng đệm (nk)
- Mã HS 39239090: LG-CF006/ Nắp ốp dưới L (nk)
- Mã HS 39239090: LG-CF007/ Nắp ốp dưới R (nk)
- Mã HS 39239090: LG-CF008/ Đế chân trước trái (nk)
- Mã HS 39239090: LG-CF009/ Đế chân trước phải (nk)
- Mã HS 39239090: LG-CF010/ Đế chân sau trái (nk)
- Mã HS 39239090: LG-CF011/ Đế chân sau phải (nk)
- Mã HS 39239090: LGD_0018/ Nắp thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TIVI OLED 55 inch, kích thước (1370*1120*35)mm. (nk)
- Mã HS 39239090: LGD_0019/ Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TIVI OLED 55 inch, kích thước (1370*1120*170)mm (nk)
- Mã HS 39239090: LGD_0020/ Thành thùng xốp kết nối nắp thùng xốp và đáy thùng xốp dùng cho TIVI OLED 55 inch, kích thước (1384*1084*293)mm (nk)
- Mã HS 39239090: LGD_0021/ Nắp thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TIVI OLED 65 inch, kích thước (1644*1084*184)mm (nk)
- Mã HS 39239090: LGD_0022/ Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TIVI OLED 65 inch, kích thước (1644*1084*471)mm (nk)
- Mã HS 39239090: LGD_0023/ Thành thùng xốp kết nối nắp thùng xốp và đáy thùng xốp dùng cho TIVI OLED 65 inch, kích thước (1644*1084*273)mm (nk)
- Mã HS 39239090: LGD_0055/ Khay nhựa đựng tấm màn hình điện thoại POLED, kích thước (350*228*15)mm (nk)
- Mã HS 39239090: LGD_0059/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (1219*753*1)mm (nk)
- Mã HS 39239090: LGD_0091/ Khay xốp dùng để đựng bảng mạch in điều khiển của màn hình TV OLED 55 inch, kích thước (935*160*129)mm (nk)
- Mã HS 39239090: LGD_0141/ Khay xốp đựng tấm màn hình hiển thị trong ô tô, kích thước (556*356*28)mm (nk)
- Mã HS 39239090: LGD_0174/ Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình ô tô 17.7 inch (nk)
- Mã HS 39239090: LGD_0193/ Nắp thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TIVI OLED 77 inch, kích thước (1854*1084*440)mm (nk)
- Mã HS 39239090: LGD_0194/ Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TIVI OLED 77 inch, kích thước (1854*1084*620)mm (nk)
- Mã HS 39239090: LG-M09/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, JTAF060-08D, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LG-M09/ Khay nhựa JTAF060-08D, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LG-WHEEL/ Vòng bánh xe nhựa để đóng gói sản phẩm Led 7"-2"*12mm) (CARRIER WHEEL(7"-2"*12mm)-Hàng lỗi xuất trả thuộc tk 101480643830 (28/06/2017) dong 6 (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-03164B/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-03164B-S2/ Khay nhựa mã LJ69-03164B (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05352A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05353A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05491C/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05491C-S2/ Khay nhựa mã LJ69-05491C (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05491D/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05491D-S2/ Khay Nhựa mã LJ69-05491D (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05499B/ Tấm đỡ cố định sản phẩm bằng nhựa PC (dùng để chèn lót), mã LJ69-05499B (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05499B_U/ Tấm đỡ cố định sản phẩm bằng nhựa PC (dùng để chèn lót), mã LJ69-05499B_U. (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05499D/ Tấm đỡ cố định sản phẩm bằng nhựa PC (dùng để chèn lót), mã LJ69-05499D (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05542B/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05544B/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05544B-S2/ Khay nhựa mã LJ69-05544B (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05565B/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05565B-S2/ Khay nhựa mã LJ69-05565B (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05566A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05566A-S2/ Khay nhựa mã LJ69-05566A (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05598A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05598A-S2/ Khay nhựa mã LJ69-05598A (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05599B/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05599B-S2/ Khay Nhựa mã LJ69-05599B (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05634A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05667A/ Tấm đỡ cố định sản phẩm bằng nhựa PC (dùng để chèn lót), mã LJ69-05667A (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05667A_D/ Tấm đỡ cố định sản phẩm bằng nhựa PC (dùng để chèn lót), mã LJ69-05667A_D. (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05667C/ Tấm đỡ cố định sản phẩm bằng nhựa PC (dùng để chèn lót), mã LJ69-05667C (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05682A/ TẤM ĐỆM BẰNG NHỰA BẢO VỆ CHỐNG VA CHẠM (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05741A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05749A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05756C/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05863B/ TẤM ĐỆM BẰNG NHỰA BẢO VỆ CHỐNG VA CHẠM (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05864A/ TẤM ĐỆM BẰNG NHỰA BẢO VỆ CHỐNG VA CHẠM (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05874A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05913B Khay nhựa (555*365mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05913B/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05928A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05940B/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05943A Khay nhựa (555*365*19.7mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05943A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-05949A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06079A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06130A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06131B/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06140A Khay nhựa (555*365mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06140A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06145A Khay nhựa (555*365mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06145A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06146A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06149A Khay nhựa (556*367mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06149A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06154A Khay nhựa (556*367mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06154A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06162B Khay nhựa (555*365mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06163A Khay nhựa (555*365mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06163A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06165A Khay nhựa (555*365mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06165A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06172A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06186A Khay nhựa (555*365mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06186A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06198A Khay nhựa (555*365mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06198A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06221A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06223A Khay nhựa (555*365mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06223A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06225A Khay nhựa (590*410*60mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06225A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06226A Khay nhựa (590*410*60mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06226A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06234A Khay nhựa (555*365mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06234A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06244B Khay nhựa (555*365mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06244B/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06259A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06260A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06271B Khay nhựa (555*365mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06271B/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06279A Khay nhựa (555*365mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06279A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06282A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06282B/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06282C/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06285B/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06286B/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06291A Khay nhựa (555*365mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06291A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06302A Khay nhựa (555*365mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06302A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ69-06311A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ97-06921A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: LJ97-06921A-S2/ Khay Nhựa mã LJ97-06921A (xk)
- Mã HS 39239090: LJA023001/ Xốp chèn lót. Kích thước(Dài 304mm x Rộng 288mm x Cao 110mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LJA024001/ Xốp chèn lót. Kích thước(Dài 304mm x Rộng 288mm x Cao 110mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LK06023/ bản lề,bằng: nhựa ABS,(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LK06024/ miếng đỡ,bằng: nhựa ABS,(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LK06025/ nút kéo cửa,bằng: nhựa ABS,(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LK06027/ khóa cửa,bằng: nhựa ABS,size: 10X10mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LK06028/ tấm cố định cửa,bằng: nhựa ABS,size: 10X10mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LK06075/ nhãn hướng dẫn sử dụng trên bảng điều khiển (mặt trước),bằng: nhựa PVC,size: 200X50mm, nội dung: no water,self clleaning,set, cartridge,sensho), (dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LK06077/ kẹp dây nguồn,bằng: nhựa ABS,size: (dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LK06080/ hộp cầu chì,bằng: thép,size: 48X19mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LK06084/ hộp công tắc,bằng: nhựa ABS,size: 52X72mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LK06085/ tay cầm,bằng: nhựa ABS,size: 100X70mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LK06087/ khay đựng nước,bằng: nhựa ABS,size: 240X70mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LK06088/ tấm giữa bảng điều khiển,bằng: nhựa ABS,size: 240X290mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LK06089/ nắp khay,bằng: nhựa ABS,size: 220X65mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LK06090/ đĩa dưới khay,bằng: nhựa ABS,size: 220X65mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LK06091/ tấm trang trí,bằng: nhựa ABS,size: 210X45mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LK06092/ đế nhựa,bằng: nhựa ABS,size: 315X300mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LK06094/ mặt nhựa trước,bằng: nhựa ABS,size: 475X295mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LK06095/ cửa,bằng: nhựa ABS,size: 545X295mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LK06097/ khung mặt nhựa trước,bằng: nhựa ABS,size: 480X315X50mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LK06098/ khung cửa dưới,bằng: nhựa ABS,size: 480X315X50mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LK06101/ hộc chứa bơm,bằng: nhựa ABS,size: 280X80mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LMP032M484A BLU/ Khay tĩnh điện bằng nhựa LMP032M484A BLU (xk)
- Mã HS 39239090: Lô cuốn sản phẩm bằng nhựa (HSMD ELEMENT RELL), kích thước: 380*180*56mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Lọ nhựa Acrylic dung tích 30ml loại AC31,dùng trong vận chuyển, đóng gói thực phẩm trong thương mại,không nội dung, không hiệu,NSX:XUZHOU PENGXU GLASS PRODUCTS CO.,LTD.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Lọ nhựa rỗng có nắp và đầu ấn, chưa in hình, in chữ, dùng đựng mỹ phẩm, dung tích: 10ml (89 cái/ kg). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LogiPack-19-03-01/ Plastics/ Pallet 9LN4-1210SL (1200x1000x130mm) (nk)
- Mã HS 39239090: Lõi cuộn nguyên liệu, chất liệu bằng PVC (hàng là phương tiện đóng gói quay vòng, tạm nhập trong vòng 6 tháng) PVC CORE (xk)
- Mã HS 39239090: Lõi nhựa (Reel) đường kính 80cm x 4 cm (Hàng bao bì luân chuyển). Tái xuất theo TK: 102900091930/ G14. Ngày 30/09/2019. Mục 02: 122 cái (xk)
- Mã HS 39239090: Lõi nhựa 5Tx 77mm x1100mmx200 ống (xk)
- Mã HS 39239090: Lõi nhựa- Plastic Spool ZN (xk)
- Mã HS 39239090: Lõi nhựa PN-CR (Dòng 11 TK: 100954338810) (xk)
- Mã HS 39239090: Lõi nhựa PN-MSF8.4 L.GRAY (Dòng 3 TK: 100847006410); (Dòng 3 TK: 100913650460) (xk)
- Mã HS 39239090: Lõi nhựa PS dùng để đóng gói hàng,KT: 330*80*12 mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Lõi quấn sản phẩm bằng nhựa, dùng để quấn dây hợp kim, kích thước: 18.5cm *18.5cm. (xk)
- Mã HS 39239090: LONG ĐỀN BẰNG NHỰA KÍCH THƯỚC CP-29-PA-2/Z15062-00-00 (xk)
- Mã HS 39239090: LỒNG VẬN CHUYỂN MÈO BẰNG NHỰA PP.(ITEM CM-0327-CS01). MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Lot(PCE)/ Lớp lót nilon dạng ống màu trắng (Dùng để lót trong bao bì) loại: 65umx1,850mmx2,700mm) (nk)
- Mã HS 39239090: LS-H-008/ Tấm xốp 254x155x3mm, 227-B5A500-001H (nk)
- Mã HS 39239090: LS-H-008/ Tấm xốp 317x155x3mm, 227-C1A500-001H (nk)
- Mã HS 39239090: LS-H-008/ Tấm xốp, (385*375)mm, 227-C8C700-001H (nk)
- Mã HS 39239090: LS-H-008/ Tấm xốp,922-1010-0017 (nk)
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 142x56x21mm, 225-A45400-001R (nk)
- Mã HS 39239090: LS-P-009/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa, 060-2D0020-001R (nk)
- Mã HS 39239090: LT_PSAF/ Khoá, khoen nhựa các loại (nk)
- Mã HS 39239090: Lưới bảo vệ mặt ngoài bu lông, chất liệu bằng nhựa, KT: D1.5cm, L1000m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Lưới lọc nhựa dùng cho máy lọc nước Tupperware, đường kính 5 cm (nk)
- Mã HS 39239090: LƯỚI NHỰA GÓI HÀNG KÍCH THƯỚC 65X100 MM, NHỰA POLYESTER, HÀNG MỚI (nk)
- Mã HS 39239090: LV010/ Băng keo đóng gói- Packaging Tape (dùng để sx túi xách giấy),(500m/cuộn), bằng plastic, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LX-E-006/ Đế nhựa của cục điều nhiệt- Lynx Dock Enclosure Jacket Plate (nk)
- Mã HS 39239090: LY4050001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 196mm x Rộng 144mm x Cao 75mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LY4051001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 196mm x Rộng 144mm x Cao 75mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LY6635001/ Xốp chèn lót. Kích thước(Dài 139mm x Rộng 99mm x Cao 81.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LY6636001/ Xốp chèn lót. Kích thước(Dài 139mm x Rộng 99mm x Cao 81.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: LY8003-338-1/ Xốp chèn lót mã LY8003001 (xk)
- Mã HS 39239090: LY8004-338-1/ Xốp chèn lót mã LY8004001 (xk)
- Mã HS 39239090: LY8357-338-1/ Xốp chèn lót mã LY8357001 (xk)
- Mã HS 39239090: LY8358-338-1/ Xốp chèn lót mã LY8358001 (xk)
- Mã HS 39239090: LY9253-338-1/ Xốp chèn lót mã LY9253001 (xk)
- Mã HS 39239090: LY9254-338-1/ Xốp chèn lót mã LY9254001 (xk)
- Mã HS 39239090: LY9261-338-1/ Xốp chèn lót mã LY9261001 (xk)
- Mã HS 39239090: LY9262-338-1/ Xốp chèn lót mã LY9262001 (xk)
- Mã HS 39239090: LY9336-338-1/ Xốp chèn lót mã LY9336001 (xk)
- Mã HS 39239090: LY9337-338-1/ Xốp chèn lót mã LY9337001 (xk)
- Mã HS 39239090: LY9496-338-1/ Xốp chèn lót mã LY9496001 (xk)
- Mã HS 39239090: LY9497-338-1/ Xốp chèn lót mã LY9497001 (xk)
- Mã HS 39239090: LZ10251471A/ Đáy thùng xốp LZ10251471A, kích thước 467*360*237, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: LZ10251472A/ Nắp đậy sản phẩm bằng xốp EPS, KT: 467 * 354 * 35mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: M0070/ Khay xốp đóng gói 530x330x35mm (nk)
- Mã HS 39239090: M0159/ Pallet nhựa 1050x1050x150mm(plastic pallet) (nk)
- Mã HS 39239090: M0443/ TÚI PE, kích thước (30 x 40)cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M0445/ TÚI PE, kích thước (110 x 110)cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M045/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: M045/ KHAY NHỰA(Tái xuất một phần mục hàng số 45 tờ khai: 103349147640) (xk)
- Mã HS 39239090: M1011/ vách ngăn (500*200*100*4)mm (nk)
- Mã HS 39239090: M1011/ Vách nhựa 37477360(KT: 558 x 373 x 50 x 3mm) (nk)
- Mã HS 39239090: M1119958963/ Khay hàng (Shipment Tray) dùng để Chứa hàng thành phẩm để xuất hàng, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120189614/ Khay hàng (Wash Tray;133LOF) dùng để chứa sản phẩm để đưa vào máy rửa, chất liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120195271/ Khay hàng bằng nhựa (Lens Coating Tray;L7, 641LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120195272/ Khay hàng bằng nhựa (Lens Coating Tray;L1, 641LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120195273/ Khay hàng bằng nhựa (Lens Coating Tray;L3, 641LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120195274/ Khay hàng bằng nhựa (Lens Coating Tray;L4, 641LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120195275/ Khay hàng bằng nhựa (Wash tray;641LO1) dùng để chứa sản phẩm để đưa vào máy rửa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120195276/ Khay hàng bằng nhựa (Lens Coating Tray;L2, 641LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120195277/ Khay hàng bằng nhựa (Lens Coating Tray;L6, 641LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120195279/ Khay hàng bằng nhựa (Barrel Coating Tray;641LO1) dùng để chứa sản phẩm (khung đỡ thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120197500/ Khay hàng bằng nhựa (BARREL COATING TRAY;121LO1) dùng để chứa sản phẩm (khung đỡ thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120197513/ Khay hàng bằng nhựa (BARREL WASH TRAY;121 LO1) dùng để chứa sản phẩm (khung đỡ thấu kính) để đưa vào máy rửa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120197775/ Khay hàng bằng nhựa (LENS COATING TRAY;L4, 121 LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120197778/ Khay hàng bằng nhựa (LENS COATING TRAY;L7, 121 LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120197779/ Khay hàng bằng nhựa (LENS COATING TRAY;L6, 121 LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120197783/ Khay hàng bằng nhựa (LENS COATING TRAY;L5, 121 LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120197789/ Khay hàng bằng nhựa (LENS COATING TRAY;L3, 121 LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120197791/ Khay hàng bằng nhựa (LENS COATING TRAY;L2, 121 LO1) chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120197792/ Khay hàng bằng nhựa (CLENS COATING TRAY;L1, 121 LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120439737/ Khay hàng, Chứa sản phẩm (thấu kính hoặc khung đỡ thấu kính) trong công đoạn, chất liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120602243/ Khay hàng (COATING TRAY;L2,133LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, chất liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120602246/ Khay hàng (COATING TRAY;L3,133LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, chất liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120602247/ Khay hàng (BARREL WASH TRAY;1081LOA) Dùng để chứa sản phẩm (khung đỡ thấu kính) để đưa vào máy mạ, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120602248/ Khay hàng (COATING TRAY;L5,133LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, chất liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120602252/ Khay hàng (BARREL Coating Tray;1081LOA) dùng để chứa sản phẩm (khung đỡ thấu kính) để đưa vào máy mạ, chất liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120602257/ Khay hàng (COATING TRAY;L1,133LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, chất liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120602259/ Khay hàng (COATING TRAY;L4,133LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, chất liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120602471/ Khay hàng (COATING TRAY(L5);482SOJ) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, chất liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120602475/ Khay hàng (COATING TRAY(L1);482SOJ) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, chất liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120602482/ Khay hàng (COATING TRAY(L3);482SOJ) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, chất liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120602483/ Khay hàng (COATING TRAY(L2);482SOJ) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, chất liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M1120602487/ Khay hàng (COATING TRAY(L4);482SOJ) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, chất liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M147-1136/ Khay nhựa M147-1136B (Maintenance Tray 235*150*58.7mm), mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M147-1136_B/ Khay nhựa M147-1136B (Maintenance Tray 235*150*58.7mm) (xk)
- Mã HS 39239090: M15/ Khay bằng nhựa dùng để đựng nguyên liệu BLISTER LOWER 043. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M2045/ Khay nhựa B004-HVPS (nk)
- Mã HS 39239090: M2657/ Tấm nhựa 37477360(KT: 530 x 340 x 3mm) (nk)
- Mã HS 39239090: M2657/ Tấm nhựa B004(KT: 530 x 340 x 3mm) (nk)
- Mã HS 39239090: M300711214/ Khay nhựa PS màu đen (OSDRL). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M300711215/ Pallet nhựa KT (1100x1100x125mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M300711234/ Khay nhưa PP màu đen (MQ4). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M300711275/ Khay nhựa PS màu đen (MPGI). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M3160401673/ Khay hàng, Công dụng Chứa hàng thành phẩm để xuất hàng, Vật liệu chất liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M3708-000196/ Nút điều chỉnh âm thanh của điện thoại di động, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M3708-000247/ Nút điều chỉnh âm thanh của điện thoại di động bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M3708-000253/ Nut điêu chinh âm thanh cua điên thoai di đông, băng nhưa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M3708-000266/ Nut điêu chinh âm thanh cua điên thoai di đông, băng nhưa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M3708-000922/ Nut điêu chinh âm thanh cua điên thoai di đông, băng nhưa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M3708-000922/ Nút điều chỉnh âm thanh của điện thoại di động, bằng nhựa. Mã:M3708-000922 (nk)
- Mã HS 39239090: M3708-000952/ Nut điêu chinh âm thanh cua điên thoai di đông, băng nhưa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: M6040101989,Gậy kiểm tra điện dùng để Kiểm tra điện,chất liệu: Nhựa, NSX: TOPRUN, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: MA-1114434/ Thẻ cố định sản phẩm trong hộp đóng gói-miếng plastic phủ nhung-A/JS 3.0*3.0 6 HOLE WING NIGHT FALL EASEL HANGER (686) (PIERCED EARRING CARD)size 76.2x76.2 mm.Mới 100%,NLSXTS (M.1114434) (nk)
- Mã HS 39239090: MA-1114473/ Thẻ cố định sản phẩm trong hộp đóng gói-miếng plastic phủ nhung-IF HOOP EARRING PAD 2- outer size 89.5x89.5 mm; hàng mới 100%, NLSX trang sức.(M.1114473) (nk)
- Mã HS 39239090: MA-5099223/ Khay nhựa dùng đóng gói sản phẩm- 142/F1 WV-, V-Raster, WEISS; Hàng mới 100%, nguyên liệu phục vụ sản xuất. (M.5099223). (nk)
- Mã HS 39239090: Màng bảo vệ LLDPE- 500mm*19mic (2.6kg x core 0.4kg x 110m) (xk)
- Mã HS 39239090: Màng chít (W500mm* t0.015mm*2.3kg) (xk)
- Mã HS 39239090: Màng chít D250 mm x 303m x 0.0017mm (Khổ 25 chất liệu PP dùng để cuộn pallet) (xk)
- Mã HS 39239090: Màng chít D50 cm (190m/cuộn, MKT: THVE000013) (xk)
- Mã HS 39239090: Màng chít D500 mm x 303m x 0.0017mm (Khổ 50 chất liệu PP dùng để cuộn pallet) (xk)
- Mã HS 39239090: Màng chụp bằng Plastics, dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Màng chụp Clamshell 9061500, từ plastic dùng để chụp lên sản phẩm hoàn chỉnh, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Màng chụp đế bằng Plastics, dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Màng chụp Finn Balor bằng Plastics, dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Màng chụp John Cena bằng Plastics, dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Màng chụp mặt bằng Plastics, dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Màng chụp Roman Reigns bằng Plastics, dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Màng chụp The Rock bằng Plastics, dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Màng co cho AG 480ml- Herb Kenko Honpo 3338, kích thước (52mm x 64mm x 2.5zm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Màng co cho AG CB 100ml Ingredient 3356, kích thước (68mm x 144mm x 2.5zm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Màng co cho AG CB 500ml- Axes 3415, kích thước (115mm x 225mm x 2.5zm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Màng co cho Beauty Essence Set- Flower Mark 2715, kích thước (67.5mm x 120mm x 2.5zm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Màng co cho Handgel 45ml 2047, kích thước (62mm x 109mm x 2.5zm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Màng co PE (110x150cm, dùng để bọc hàng hóa trên pallet, 200 cái/ 4 cuộn/ thùng, mới 100%,sản xuất tại Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39239090: Màng co PE (dùng để bọc hàng hóa trên pallet, 3.8kg/ 4 cuộn/ thùng, mới 100%,sản xuất tại Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39239090: MÀNG CO POF RMNYL 10 POF40 400mm (xk)
- Mã HS 39239090: Màng cuốn pallet màu đen từ nhựa PE, size: 400mmx240m, dày: 15mu (6 cuộn/ hộp). Xuất xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Màng cuốn pallet trong suốt từ nhựa PE, size: 400mmx280m, dày: 16mu (6 cuộn/ hộp). Xuất xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Màng ngăn Y-9205TA, bằng nhựa PVF, dùng để ngăn hóa chất và vật liệu trong sản xuất, dạng cuộn dài 40m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Màng nhựa PE có thành phần chủ yếu là polyeste, gồm 2 tấm hình chữ nhật đã được dán với nhau tại một cạnh, kích thước (470x300)mm, độ dày 0,05mm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: Màng nhựa polyeste dạng cuộn đã gấp đôi, được hàn 1 đầu mép, ko xốp, ko tự dính, chưa gia cố với vl khác dùng bọc sản phẩm, chống trầy sước. K/thước: rộng 250mm,dày 0,5mm, dài 200m. Ko hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Màng nhựa PVC dày 0.03mm có thành phần chủ yếu là polyeste, gồm 2 tờ hình chữ nhật kích thước (280x395)mm, đã được dán với nhau tại một cạnh, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Màng NYLON phủ hàng, mới 100%, Kích thước: 4.1m x 5.3m (nk)
- Mã HS 39239090: Màng túi khí (cuộn tấm khí) air cap roll AR-2-1270, kích thước 1080X92000X10mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Màng túi khí (xốp hơi) air roll, kích thước 1m1 x 97m, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Màng Xốp hơi dạng ống 200x200+30mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Màng xốp khí chống tĩnh điện màu đỏ, kt 190*210mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MANGPE20-1/ GiẤY GÓI PE 20*50cm (xk)
- Mã HS 39239090: MANGPE20-1/ MÀNG NHỰA PE 32*96cm (xk)
- Mã HS 39239090: MANGPE20-1/ MÀNG PE DÙNG ĐỂ ĐÓNG GÓI 15*40 in (xk)
- Mã HS 39239090: MANGPE20-1/ MIẾNG PE GÓI DÉP 100 X 35 CM (xk)
- Mã HS 39239090: Mảnh nilon QX1- 5214- 000000 (xk)
- Mã HS 39239090: Mảnh nilon QX1- 6444- 000000 (xk)
- Mã HS 39239090: MATERIAL PRINT 3D(cuộn vật liệu in 3D) Pla Màu vàng (xk)
- Mã HS 39239090: Mẫu pallet nhựa cho khách hàng tham khảo, kích thước: 1x1.2m, nsx: MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Mẫu thùng nhựa tròn mini màu đen,không dùng để chứa thực phẩm, thương hiệu TRUST, chất liệu HDPE, kích thước 240 x 180 x 355 mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: MC175/ Pallet nhựa, màu xanh, kích thước: 1200x1000x150mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: MCM80146979/ Khay đựng linh kiện VCM để lắp ráp cụm camera R03A, bằng nhựa ABS, kt 246.7x132.7x15.9(mm), nhãn hiệu ONJEONG TECH, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: MCM80146980/ Khay đựng linh kiện ống kính để lắp ráp cụm camera R03A, bằng nhựa ABS, kt 246.7x132.7x15.9(mm), nhãn hiệu ONJEONG TECH, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: MCR66632601/ Miếng nhựa trang trí phía ngoài nút nguồn và điều chỉnh hàng A9 đã sơn Matt cromo silver/Décor button A9, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MCR66632601I01/ Miếng nhựa trang trí phía ngoài nút nguồn và điều chỉnh hàng A9 chưa sơn/Décor button A9, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ME-0351/ Dây nylon để đóng gói (nk)
- Mã HS 39239090: ME-0353/ Dây nylon để đóng gói (nk)
- Mã HS 39239090: mega020/ Dây đai thùng bằng nhựa mau vang Quy cách 0.85*15mm (1 cuộn 10 kgs) (nk)
- Mã HS 39239090: MEK13/ Khay nhựa QN5HHA, kích thước: (365*248)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MEK14/ Khay nhựa QN5HIA, kích thước:(300*230)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MEK67/ Khay nhựa QN72LD, kích thước: (365*248)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MEK74/ Khay nhựa QN7GRA, kích thước: (315*290)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MEK75/ Khay nhựa QN7GSA, kích thước: (315*290)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MEK76/ Khay nhựa QN7HWA, kích thước: (335*290)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MEK77/ Khay nhựa QN7LSA, kích thước: (320*230)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MEK78/ Khay nhựa QN7LCA, kích thước: (365*248)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MEK79/ Khay nhựa QN7LDA, kích thước: (365*248)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MEK80/ Khay nhựa QN7LAA, kích thước: (300*230)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MEK81/ Khay nhựa QN7LBA, kích thước: (300*230)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MFKK1013/ Màng film BOTTOM FILM CEL 4230A (Dùng bao bọc thực phẩm xuất khẩu (0.09 x 425 x 600)MM (nk)
- Mã HS 39239090: MFZ65515801/ Xốp chèn đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: MFZ65535601/ Xốp chèn đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: MFZ65535602/ Xốp chèn đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: MFZ65535604/ Xốp chèn đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: MFZ66374611/ Xốp chèn đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: MFZ66374612/ Xốp chèn đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: MGO Tray(263x375x39.6)mm/ Khay nhựa MGO(263x375x39.6)mm (nk)
- Mã HS 39239090: MH3-FPM/ Khay tĩnh điện bằng nhựa MH3-FPM (xk)
- Mã HS 39239090: MH-6/ Khay nhưạ MH-6, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Miếng chèn lót bằng nhựa để bảo vệ sản phẩm trong quá trình đóng gói vận chuyển KT:4T*83*35mm(mầu xám). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Miếng chống gỉ dùng cho đa kim loại Plastab 1"x3", 425-M- 00006. (F.O.C). Hàng mới 100%.1 unit 1 miếng (nk)
- Mã HS 39239090: Miếng đậy bằng nhựa [MC43(TB)] phụ tùng của máy gia công khuôn mẫu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Miếng đệm bằng nhựa silicon dùng cho khuôn kiểm chip (78-ball BGA Pisa Pin Module), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Miếng ghim plastic 5 cây 3*26*26 mm (Xanh dương). Hàng mới 100% (3501004305) (xk)
- Mã HS 39239090: Miêng LDPE dang ông không đay (0.06x545x851)mm (xk)
- Mã HS 39239090: Miếng LDPE dạng ống không đáy (0.08x490x800)mm (xk)
- Mã HS 39239090: Miếng lót nhựa dùng trong đóng gói vận chuyển hàng xuất khẩu (kích thước 105 x 95 x 0.4cm)- Plastic Pad (Bao bì luân chuyển) (xk)
- Mã HS 39239090: Miếng nẹp bằng plastic dùng để kẹp màng nhựa(Hortilock36 cm groen) (nk)
- Mã HS 39239090: MIẾNG NHỰA CLIP STRIP (xk)
- Mã HS 39239090: Miếng nhựa đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 32 TK nhập 102932948050/E21 luồng vàng (xk)
- Mã HS 39239090: Miếng nhựa phủ khay đựng linh kiện điện tử, kích thước 315mm*135.9mm, Mã MCK69451201.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Miếng nhựa PVC dùng để ngăn cách sản phẩm trong đóng gói hàng, kích thước (27x27x1)cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Miếng nhựa xốp hình tròn dùng trong đóng gói _ SHEET PACKING PP 100T, G002373-0420 (nk)
- Mã HS 39239090: Miếng nút đệm chất liệu bằng nhựa, type: UCP 206 clip (Dùng cho đầu mài của máy mài gạch trong sản xuất gạch men)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Miếng xốp (không vô trùng), Part: 296203121, tk:103315753811/A42- dòng:22 (xk)
- Mã HS 39239090: Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng), Part: 296208134,(tk:103346892830/a42- dong 1) (xk)
- Mã HS 39239090: Miếng xốp cạnh ti vi, dùng để chống rung trong quá trình vận chuyển, kích thước: 188x 140x 105,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Miếng xốp chèn lót (xk)
- Mã HS 39239090: Miếng xốp dưới phải C238-A (xk)
- Mã HS 39239090: Miếng xốp dưới ti vi, dùng để chống rung trong quá trình vận chuyển, kích thước: 1050 x140x 215,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Miếng xốp dưới trái C238-A (xk)
- Mã HS 39239090: Miếng xốp trên phải C242-A (xk)
- Mã HS 39239090: Miếng xốp trên ti vi, dùng để chống rung trong quá trình vận chuyển, kích thước: 1050 x140x 220,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Miếng xốp trên trái C242-A (xk)
- Mã HS 39239090: Miếng xốp trước ti vi, dùng để chống rung trong quá trình vận chuyển, kích thước: 607.5x 400 x42mm,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MJR-3_PALLET NHUA_TROLLEY PART/ Pallet bằng nhựa của SP Roll box MJR3(Resin Plate MJR-3), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: MJR-5_PALLET NHUA_TROLLEY PART/ Pallet bằng nhựa của SP Roll box MJR5(Resin Plate MJR-5), hàng xong mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: MKC64679119/ Vòng trang trí màn hình hiển thị nút điều khiển, chưa sơn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: MKV38/ Khay nhựa Tray HGST LEO D, kích thước: (367*317)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MKV58/ Khay nhựa Tray JL008D, kích thước (270*225*16)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MKV59/ Khay nhựa Tray Shinko Shoji, kích thước(376*265*50)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MKV76/ Khay nhựa Tray HGST Rev05, kích thước: (315*255)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MKV88/ Khay nhựa Tray Stanley S-16648, kích thước: (390*271*26)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MKV89/ Khay nhựa Tray K1ZA HL S-16435-36-37, kích thước: (300*400*20.4)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MKV90/ Khay nhựa Tray K1ZA HL S-16438-40, kích thước: (300*340*23.4)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MKV91/ Khay nhựa Tray K1ZA HL S-16439-41, kích thước: (250*300)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MKV92/ Khay nhựa Tray K1ZA HL S-16442-43, kích thước: (220*320*20.4)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MKV93/ Khay nhựa Tray K0RA VISTEON, kích thước: (450*320)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MKV94/ Khay nhựa Tray K1FA VISTEON, kích thước: (470*330)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MKV95/ Khay nhựa Tray K1ZA RC S-16430-31,kích thước(250*400*16)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MKV96/ Khay nhựa Tray K1ZA RC S-16432-33, kích thước(250*300)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MKV97/ Khay nhựa Tray K1ZA HL S-16434, kích thước(350*370*25) mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MKV98/ Khay nhựa Tray K1ZA RC S-16428, kích thước(250*320)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MKV99/ Khay nhựa Tray K1ZA RC S-16429, kích thước(250*350)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: MM192/ Paller nhựa, KT: 1200*1000MM, NSX: GOLEADER INDUSTRIES, năm sx: 2020, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: MM9000561/ Cuộn PE 0.04*2000- MM9000561 (nk)
- Mã HS 39239090: MN/ Móc nhựa áo mưa (24cm) (nk)
- Mã HS 39239090: MO0.06/545/851LLPE/ Miếng LLPE dạng ống không đáy (0.06x545x851)mm (nk)
- Mã HS 39239090: MO0.08/490/800/ Miếng LDPE dạng ống không đáy (0.08x490x800)mm (nk)
- Mã HS 39239090: MOC 6050-00100011R/ Móc treo bằng nhựa 6050-00100011R KT: 34.28*79.75mm (xk)
- Mã HS 39239090: MOC 800168USL001100/ Móc treo bằng nhựa cho hộp 800168USL001100 KT: 47*30MM (xk)
- Mã HS 39239090: Móc nhựa treo rèm 5cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Móc treo quần áo/ (xk)
- Mã HS 39239090: MP003893-0000C/ Túi nilon đựng hộp riêng MP003893-0000C (nk)
- Mã HS 39239090: MPCY0017602/ Pallet đóng hàng bằng nhựa, Kích thước: 1100 x 1100 x 150 mm(MPCY0017602),mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: MPCY0021901/ Tấm nâng hàng bằng nhựa xốp, kích thước: 1219 x 1016 x 138mm(MPCY0021901),mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: MPKB0010 TRAY/ Khay nhựa (Hàng đóng gói sản phẩm xuất đi)(Tái xuất theo mục 7 của TK 102092772350/E21 (02/07/2018) (xk)
- Mã HS 39239090: MPKB0011 TRAY/ Khay nhựa (Hàng đóng gói sản phẩm xuất đi) (Tái xuất theo mục 8 của TK 102092772350/E21 (02/07/2018) (xk)
- Mã HS 39239090: MSMPER18.5+4x37/ Túi đựng hàng bằng nhựa loại nhỏ 18.5'' + 4'' X 37'' (xk)
- Mã HS 39239090: MTC-06-GMS1210-00A/ Nắp nhựa END CASE (BLACK) GMS1210-00A (nk)
- Mã HS 39239090: MTC-07-GMS1211-00A/ Nắp nhựa END CASE COVER (BLACK) GMS1211-00A (nk)
- Mã HS 39239090: MTC-NMS2005-00A/ Nắp nhựa Fan Food NMS2005-00A (nk)
- Mã HS 39239090: MTL-1P/ Khay nhựa (232*169*40.5)mm (xk)
- Mã HS 39239090: M-Tool-17-0206/ Pallet nhựa đã qua sử dụng, 1100x1100x150mm (nk)
- Mã HS 39239090: MTS-1P/ Khay nhựa (203*143*45.5)mm (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D25 (380 x 330 x 40MM) (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D25- 380 x 330 x 40MM (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D27 (1000 x 105 x 10 MM) (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D27 (1000 x 75 x 20 MM) (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D27 (1030 x 500 x 10MM) (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D27 (1030 x 590 x 10 MM) (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D27 (1100 x 600 x 10 MM) (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D27 (1600 x 2000 x 10MM) (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D27 (440 x 1010 x 30 MM) (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D27 (550 x 440 x 30 MM) (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D27 (570 x 500 x 10MM) (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D27 (600 x 600 x 10MM) (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D27- 1100 x 600 x 10MM (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D27- 320 x 320 x 40MM (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D27- 440 x 1010 x 30 MM (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D27- 550 x 440 x 30MM (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D27- 570 x 500 x 10MM (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D30 (1010 x 390 x 30MM) (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D30 (1010 x 510 x 50MM) (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D30 (320 x 320 x 30MM) (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D30 (460 x 1010 x 30 MM) (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D30 (550 x 460 x 30MM) (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D30 (800 x 100 x70 MM) (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D30- 460 x 1010 x 30 MM (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D30- 550 x 460 x 30MM (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D30- 575 x 390 x 30MM (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D30- 575 x 510 x 50 MM (xk)
- Mã HS 39239090: MUT D30- 575 x 75 x 20MM (xk)
- Mã HS 39239090: MÚT XỐP (xk)
- Mã HS 39239090: Mút Xốp 7.6*36.5*11.7cm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp EPS của tủ kết đông, kích thước 990 x 705 mm, mới 100%. (F.O.C) (nk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp EPS-BN69-20481A (CUSHION-SET 75QTQ80D,EPS,16.7g/l,WHITE,W).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp loại PAD BOTTOM-LEFT 695K 31480 dùng để chèn lót hàng điện tử (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp loại PAD TOP 695K 31420 dùng để chèn lót hàng điện tử (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp loại PAD-BOTTOM 698E 08260 dùng để chèn lót hàng điện tử (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp Packaging Foam Set 14-Pack SSD dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD ASSY PLATEN 695K 28630 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD BOTTOM 697E 53332 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD BTM CL H/MH AIO 697E 84680 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD BTM M-MFP 697E 47130 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD BTM M-SFP 697E 47241 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD MID L MO H AIO TALL 697E 84960 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD MID R CL H AIO TALL 697E 84760 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD MID R MO H AIO TALL 697E 84970 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD PILLER 698E 00830 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD TOP 1 002D 70660 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD TOP 2 002D 70670 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD TOP 697E 53342 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD TOP 698E 01060 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD TOP L 698E 02690 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD TOP L CL H/MH AIO XC 697E 84710 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD TOP L MO H AIO TALL XC 697E 84980 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD TOP M-SFP 697E 47232 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD TOP R 698E 02681 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD TOP R CL H AIO TALL XC 697E 84740 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD TOP R MO H AIO TALL XC 697E 84990 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD TOP-L M-MFP 697E 47100 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD TOP-R M-MFP 697E 47121 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD WTB 698E 01020 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD-BOTTOM 698E 08260K001 dùng để chèn lót hàng điện tử (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD-BTM FL MN 697E 77051 dùng để chèn lót hàng điện tử, &VN (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD-BTM FR MN 697E 76980 dùng để chèn lót hàng điện tử, kích thước 290x95x85mm (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD-BTM LH MN 697E 77010 dùng để chèn lót hàng điện tử, kích thước 230x85x85mm (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD-BTM RE MN 697E 76990 dùng để chèn lót hàng điện tử, kích thước 310x126x96mm (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD-BTM RH MN 697E 77000 dùng để chèn lót hàng điện tử, kích thước 230x85x85mm (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD-BTM RL MN 697E 77071 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp PAD-BTM RR MN 697E 77081 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp polystyrene PAD BOTTOM 698E 01070 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Mút xốp, kích thước 350x350 mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện- 491758- T4X350X350-MOUSSE- Mút PE Foam (4*350*350) mm (xk)
- Mã HS 39239090: MÚT XỐP/BN69-21517A/CUSHION-SET (nk)
- Mã HS 39239090: MÚT XỐP: 7.6*36.5*11.7cm (xk)
- Mã HS 39239090: MVJ10010014/ Khay nhựa 25 ô (RT-10), KT: 335*266*0.5 (nk)
- Mã HS 39239090: MVJ10010020A/ Khay nhựa 16 ô (NMB-16)(1set2pcs), KT: 292*202*52 (nk)
- Mã HS 39239090: MVJ10010021/ Khay nhựa 50 ô (RT-09), KT: 335*266*20 (nk)
- Mã HS 39239090: MW69-00044X/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: MW69-00044Y/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: MW69-00078A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: MW69-00079B/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: MW69-00079C/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: MZH 01/ Túi PE GZ400 (730*440mm) (xk)
- Mã HS 39239090: MZH 02/ Túi PE GZ470 (760*400mm) (xk)
- Mã HS 39239090: MZH 04/ Túi PE GZ 150 (150*200mm) (xk)
- Mã HS 39239090: MZH 05/ Túi PE GZ 200 (200*300mm) (xk)
- Mã HS 39239090: MZH06/ Túi PE GZ535 (985*680mm) (xk)
- Mã HS 39239090: MZH-TRAY-T006-REV/ Khay nhựa T006 (pp 0.7 natural) (xk)
- Mã HS 39239090: MZH-VT-T008-REV-0520/ Khay nhựa T008 (PET black 1.0) (xk)
- Mã HS 39239090: MZMEL-0002NB/Vỏ ngoài bằng nhựa của bản mạch điện tử/LED HOLDER ML-05.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: N 3009/ Khay nhựa N3009 (bao gồm thân 283mm x 194mm x 35.70mm và nắp 283mm x 194mm x 10.03mm); 1 bộ2 cái. (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N 3010/ Khay nhựa N3010 (bao gồm thân 283mm x 194mm x 35.70mm và nắp 283mm x 194mm x 10.03mm); 1 bộ2 cái. (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N 3011/ Khay nhựa N3011 (bao gồm thân 283mm x 194mm x 35.90mm và nắp 283mm x 194mm x 10.03mm); 1 bộ2 cái. (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N 3012/ Khay nhựa N3012 (bao gồm thân 283mm x 194mm x 32.80mm và nắp 283mm x 194mm x 10.03mm); 1 bộ2 cái. (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N 3013/ Khay nhựa N3013 (bao gồm thân 283mm x 194mm x 36.20mm và nắp 283mm x 194mm x 10.03mm); 1 bộ2 cái. (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N 3016/ Khay nhựa N3016 (bao gồm thân 283mm x 194mm x 35.70mm và nắp 283mm x 194mm x 10.03mm); 1 bộ2 cái. (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N 3024/ Khay nhựa N3024 (bao gồm thân 283mm x 194mm x 35.75mm và nắp 283mm x 194mm x 10.03mm); 1 bộ2 cái. (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N 3025/ Khay nhựa N3025 (bao gồm thân 283mm x 194mm x 35.70mm và nắp 283mm x 194mm x 10.03mm); 1 bộ2 cái. (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N0041/ Tấm xốp hơi dùng bảo vệ bo mạch (Single side Bubble). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: N016/ khay nhựa đựng sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: N031/ Nắp cầu dao (Bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39239090: N039/ Nắp công tắc tơ (Bằng nhựa)/N039 (nk)
- Mã HS 39239090: N041/ Khung nhựa quấn dây đồng 2.5cm x 3cm (nk)
- Mã HS 39239090: N055/ Nút cài thân cầu dao DMC 1 cm x 1 cm (Bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39239090: N060/ Nút nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: N066/ Nút nhựa dạng hình chữ T 1.5 cm (nk)
- Mã HS 39239090: N070/ chốt cài nhựa 1 cm (nk)
- Mã HS 39239090: N1020-9702/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: N2435B-3/ Khay nhựa N2435B (280 x 380 x 4.5)mm (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N2717B-3/ Khay nhựa N2717B (280 x 380 x 4.5)mm (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N2858A-3/ Khay nhựa N2858A (280 x 380 x 5)mm (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N2880B-3/ Khay nhựa N2880B (280 x 380 x 5)mm (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N2887B-3/ Khay nhựa N2887B (280 x 380 x 5)mm (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N2903B-2/ Khay nhựa N2903B (280 x 380 x 5)mm (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N2903B-3/ Khay nhựa N2903B (280 x 380 x 5)mm (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N3001-2/ Khay nhựa N3001 (280 x 380 x 5)mm (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N3001-3/ Khay nhựa N3001 (280 x 380 x 5)mm (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N3003-2/ Khay nhựa N3003 (280 X 380 X 5)mm (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N3006-/ Khay nhựa N3006 (280 x 380 x 5)mm (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N3009Khay nhựa N3009 (bao gồm thân 283mm x 194mm x 35.70mm và nắp 283mm x 194mm x 10.03mm); 1 bộ2 cái. (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N3010Khay nhựa N3010 (bao gồm thân 283mm x 194mm x 35.70mm và nắp 283mm x 194mm x 10.03mm); 1 bộ2 cái. (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N3011Khay nhựa N3011 (bao gồm thân 283mm x 194mm x 35.90mm và nắp 283mm x 194mm x 10.03mm); 1 bộ2 cái. (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N3012Khay nhựa N3012 (bao gồm thân 283mm x 194mm x 32.80mm và nắp 283mm x 194mm x 10.03mm); 1 bộ2 cái. (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N3013Khay nhựa N3013 (bao gồm thân 283mm x 194mm x 36.20mm và nắp 283mm x 194mm x 10.03mm); 1 bộ2 cái. (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N3014Khay nhựa N3014 (bao gồm thân 283mm x 194mm x 35.70mm và nắp 283mm x 194mm x 10.03mm); 1 bộ2 cái. (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N3015/ Khay nhựa N3015 (bao gồm thân 283mm x 194mm x 37.30mm và nắp 283mm x 194mm x 10.03mm); 1 bộ2 cái. (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N3015Khay nhựa N3015 (bao gồm thân 283mm x 194mm x 37.30mm và nắp 283mm x 194mm x 10.03mm); 1 bộ2 cái. (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N3017Khay nhựa N3017 (bao gồm thân 283mm x 194mm x 37.20mm và nắp 283mm x 194mm x 10.03mm); 1 bộ2 cái. (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N3024Khay nhựa N3024 (bao gồm thân 283mm x 194mm x 35.75mm và nắp 283mm x 194mm x 10.03mm); 1 bộ2 cái. (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N3025Khay nhựa N3025 (bao gồm thân 283mm x 194mm x 35.70mm và nắp 283mm x 194mm x 10.03mm); 1 bộ2 cái. (Dùng đựng linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39239090: N4 1111LA # Pallet nhựa. Kích thước: 1100x1100x150mm. Dùng vận chuyển hàng hóa, không dùng chứa thực phẩm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: N4-1111SL/ Pallet nhựa. N4 1111SL. Kích thước: 1100 x 1100 x 120mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: N42/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: N5003-0001/ Khay nhựa đựng sản phẩm, kích thước 290x195x13.5, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: N-51C/ Nút (kích thước 12.2MM) (xk)
- Mã HS 39239090: N635J2101/ Khay đựng Heat Sink (xk)
- Mã HS 39239090: N806/ DÂY ĐAI HÀNG 50*6000 (dù) (nk)
- Mã HS 39239090: NAE0000101/ Miếng PE gói dép (PE wrapping)64cm (nk)
- Mã HS 39239090: NAE0000102/ Miếng PE gói dép (PE wrapping)64cm (nk)
- Mã HS 39239090: NAE0000103/ Miếng PE gói dép (PE wrapping)64cm (nk)
- Mã HS 39239090: NAE00001DVX/ Miếng PE gói dép (PE wrapping) (nk)
- Mã HS 39239090: NAE00001FOR/ Miếng PE gói dép (PE wrapping) (nk)
- Mã HS 39239090: Nắp bằng nhựa (Cap Lipice sheer color Q Rabbit, đồng bộ 17.916 cái với Tuýp Tube Lipice sheer color Q Rabbit)- Nắp son môi (nk)
- Mã HS 39239090: Nắp bằng nhựa của chuột máy tính 1MPBC0G090050000 (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp bù gió phi 120inox 304 (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp che chổi than bằng nhựa dùng cho máy mài góc (GWS 20-180) mã số 1619P14320 (nk)
- Mã HS 39239090: Nắp chổi than bằng nhựa dùng che ngoài vỏ máy, chặn chổi than sử dụng cho máy khoan vặn vít dùng pin mã số 2609199049 (nk)
- Mã HS 39239090: Nắp chụp bằng nhựa phụ kiện sản xuất bẩy chuột, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Nắp chụp bộ số hộp tiền bằng nhựa- Cassette Keypad Cover. Linh kiện thay thế cho máy ATM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Nắp chụp ống kính camera quan sát, bằng nhựa: EP14-002274A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp chụp phía sau ống kính camera quan sát, bằng nhựa: FC29-003728A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp chụp phía trước ống kính camera quan sát, bằng nhựa: FC29-003727A (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp chụp pin(bằng nhựa) của thước Micrometer 06ACQ926 (nhãn hiệu Mitutoyo, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: Nắp cốc đựng nước tiểu (361162), sử dụng trong phòng thí nghiệm, nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Nắp đậy bằng nhựa-KNS plastic tray Top (255*210*12mm) 989131-6020 (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp đậy chổi than bằng nhựa dùng cho máy khoan mã số 1619PA3416 (nk)
- Mã HS 39239090: Nắp đậy khe cắm bằng nhựa dùng cho hệ thống điều khiển phân tán.MODEL: SDCV01.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Nắp đậy khuôn bằng nhựa. Quy cách: 15*195*420mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Nắp đậy ổ điện bằng nhựa/INSULATION COVER/XE6484001 (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp đậy ống kính bằng nhựa cho camera quan sát: FC29-011450A (32.9*32.9*9.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp đậy pallet bằng nhựa dùng để đựng lon nhôm rỗng, đã qua sử dụng/PLASTICS TOP FRAME (KT:1.2 x 1 x 0.03 m)/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: Nắp đậy pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp hộp nhựa dùng 1 lần- LB-11 (LID) (50PCS X 18PKT/CTN)-Kích thước:185mm x 185mm x(H)28mm, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: Nắp hộp plastic 10 cây (Nắp hộp 10 cây 6.5*45*45mm (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp hộp plastic 5 cây (Nắp hộp 5(6) 7*30*45mm (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp khay đựng linh kiện để lắp ráp cụm camera R03, bằng nhựa ABS, kt 205*202(mm),nhãn hiệu ONJEONGTECH,mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Nắp khay nhựa dài GL1/PK1GL1C002. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp khay nhựa GHI/PKGHIC001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp khay nhựa GHP/PK1GHPC002. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp Khay Nhựa GP604200506240431/(KVP0262) (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp khay nhựa HV10/PK1HV1C001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp khay nhựa HV16/PKHV16C001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp khay nhựa HV4/PK1HV4C002. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp khay nhựa Poppet 30 ô (T55); QC: (300*230*33)mm (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp ly nhựa 95mm (Xuất xứ Việt Nam- Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp ly nhựa hình cầu 95mm (Xuất xứ Việt Nam- Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp mặt đáy bằng nhựa FRP của bồn chứa nước End Plate 1700A, đường kính 1700 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp mặt trên bằng nhựa FRP của bồn chứa nước.Plate 1500A.Đường kính 1500mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp nhựa (Hàng tặng dùng để đóng gói) PLASTIC INSERT FOR PACKING (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp nhựa 770-050909-001 (98*58*9)mm (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp nhựa cho bộ phận kẹp, linh kiện máy hàn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Nắp nhựa FPA203APV-14, đường kính 274.9mm- 302.85mm- dùng cho xô nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Nắp nhựa khay M6 dùng để đóng gói con lăn cao su. KT:320x510x14.8mm,theo đơn đặt hàng số: KVS-20-06-007.mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: nắp nhựa/Plastic cover Mold phi 20 VN & VN (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp nhựa-Plastic plate M6 (320x510x14.8) Dùng trong sản xuất con lăn cao su (nk)
- Mã HS 39239090: Nắp pin cho thước cặp (bằng nhựa) 06AEG431 (nhãn hiệu Mitutoyo, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: Nắp thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TV OLED 55 inch, kích thước (1384*1084*174)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp xốp trên phải C238-A (xk)
- Mã HS 39239090: Nắp xốp trên trái C238-A (xk)
- Mã HS 39239090: NAP-0801-338/ Xốp chèn nắp hộp STV-0801 (xk)
- Mã HS 39239090: NAP-4878-338/ Xốp chèn nắp hộp SPR-PT-4878 (xk)
- Mã HS 39239090: NAP-9058+6364-338/ Xốp chèn phần trên hộp mã (9058-83+6364) (xk)
- Mã HS 39239090: NB2-0641/ Khay nhựa 0641 (257.6*171.5*26.8mm) (xk)
- Mã HS 39239090: NB2-1544/ KHAY NHỰA 1544 (xk)
- Mã HS 39239090: NB2-3638/ KHAY NHỰA 3638 (xk)
- Mã HS 39239090: NB2-9975/ KHAY NHỰA 9975 (xk)
- Mã HS 39239090: NC44/ Ống nhựa PE đựng bút chì: 1x50 PET 4215-50P(E). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ND02/ Khay nhựa PS-200. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ND02/ Khay nhựa SH-20. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NDCNTS201-012/ Phím điều khiển QC3-4474-000 (xk)
- Mã HS 39239090: NDCNTS201-013/ Phím điều khiển QC3-4475-000 (xk)
- Mã HS 39239090: NE-03/ Đầu kết nối USB B 075-B110-402-Y (nk)
- Mã HS 39239090: NE-05/ Đầu kết nối USB A 075-A110-402-Y (nk)
- Mã HS 39239090: NEP DAI NHUA/ Nẹp dây đai bằng nhựa (khóa nhựa), dùng trong đóng gói hàng hóa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Nẹp kính đơn bằng nhựa mềm (Single Packin BE-0876-PG 2100mm) (nk)
- Mã HS 39239090: Nẹp nhựa- 25x45x2000mm (luồn dây điện)- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Nẹp nhựa- 33x45x2000mm (luồn dây điện)- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Nẹp nhựa lỗ- W25xH45x1700mm (luồn dây điện)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Nẹp nhựa lỗ- W30xH60xL2000mm (luồn dây điện)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Nẹp nhựa lỗ- W65xH65xL1700mm (luồn dây điện)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Nẹp nhựa lỗ-25X45x1700mm (luồn dây điện)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NEP01/ Miếng nẹp góc sổ vở, bằng plastic, KT 33*62mm, dùng để đóng gói sổ vở xuất khẩu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NF36X-0001/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn, kích thước 12MM*0.35MM, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NF3AX-0001/ Cuộn nhựa dùng đóng gói, mới 100%, kích thước tròn, đường kính ngoài 380mm * đường kính trong 80mm, dày 17,1MM (nk)
- Mã HS 39239090: NFD00002EBT/ Túi đựng giày dép (nk)
- Mã HS 39239090: NFD00002EBU/ Túi đựng giày dép (nk)
- Mã HS 39239090: NFJ00002CEU/ Túi đựng giày dép (nk)
- Mã HS 39239090: NFJ00002DMP/ Túi đựng giày dép (nk)
- Mã HS 39239090: NFJ00002EFJ/ Túi đựng giày dép (nk)
- Mã HS 39239090: NG002/ Đế nhựa IZ 24 (35*24*2) cm, NPL dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Nhựa miếng Pet (xk)
- Mã HS 39239090: NI-CH3-COVER/ Nắp nhựa 529*329*41.7mm (xk)
- Mã HS 39239090: NI-CH3-TRAY/ Khay nhựa 525.3*325.3*54.3mm (xk)
- Mã HS 39239090: NI-COVER-02-0120/ Nắp Khay nhựa màu đen (529*329*47.9mm) (xk)
- Mã HS 39239090: Niêm phong bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Nilon bọc pallet FX2- 2185- 000000 (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: NI-TRAY-02/ Khay nhựa (525.3*325*3*54.3mm) (xk)
- Mã HS 39239090: NI-TRAY-10/ Khay nhựa NI-TRAY-10 (xk)
- Mã HS 39239090: NK058/ Nắp hộp bằng nhựa PVC các loại(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: NK078/ Nắp hộp bằng nhựa PET các loại(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: NK30/ Vỉ (nắp) nhựa (165*95*15)mm dùng trong sản xuất gia công nến (nk)
- Mã HS 39239090: NKV-VT-001/ Đĩa nhựa Shichihoukou (110*110*25mm) (xk)
- Mã HS 39239090: NL01/ Linh kiện sản xuất loa: khung loa bằng nhựa: mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa 110*110*12.3100003862 (nk)
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa KT: 291*180*22mm.1130003555 tái xuất 1 phần mục hàng số 9 thuộc tờ khai nhập khẩu 103310237920 ngày 13/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130002741 (nk)
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.240*170 mm.1130003982 (nk)
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.261 *180 mm.1130003458 (nk)
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.276 *188mm.1130001993 (nk)
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.291 *180mm.1130004625 (nk)
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.325 *245 mm.1130003161 (nk)
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.345 *190 mm.1130003588 (nk)
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.360 *261 mm.1130003048 (nk)
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựaKT:170*240*16mm.1100005949 (nk)
- Mã HS 39239090: NL024/ Túi PE, kích thước 0.038*365*395mm, 0.038*450*486mm (nk)
- Mã HS 39239090: NL039/ Miếng đệm nhựa đầu nối dây (Seal) (nk)
- Mã HS 39239090: NL04/ Khay nhựa dùng đựng linh kiện điện tử Q90T 55'' CI04-10116A, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: NL056/ Khay đựng sản phẩm bằng xốp.1030027420 (nk)
- Mã HS 39239090: NL-058-03/ Dây buộc bằng nhựa, dùng để buộc dây điện KBB02010 (nk)
- Mã HS 39239090: NL09/ Khay nhựa dùng để đóng sản phẩm, kích thước 420*290*1.0 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL096/ Quai nhựa, kích thước 60.5*12.5*30mm, dùng để gắn vào hộp giấy (nk)
- Mã HS 39239090: NL097/ Túi bóng, kích thước 166*268mm, dùng để bọc bên ngoài hộp giấy (nk)
- Mã HS 39239090: NL10/ Lõi nhựa 19EX H 6P, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL10/ Lõi nhựa 98K(94K), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL10/ Lõi nhựa EFD-1515(H) 10P, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL10/ Lõi nhựa EI-14*4.8, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL10/ Lõi nhựa EI-28*11 nopin, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL10/ Lõi nhựa EI-35*10, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL10/ Lõi nhựa EI-41*10(H) 7P 3+4, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL10/ Lõi nhựa P/L(JN), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL10/ Túi nilon các loại (CHẤT LIỆU BẰNG PLASTIC DÙNG ĐỂ ĐỰNG SẢN PHÂM HOÀN THÀNH MAY MẶC HÀNG MỚI 100 %NHÀ SẢN XUẤT DAE WON TRADING C0.,LTD (nk)
- Mã HS 39239090: NL126/ Tem mã vạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: NL127/ Móc treo các loại (xk)
- Mã HS 39239090: NL13/ Nắp bảo vệ EI-35*14 CAP, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL138/ Hộp nhựa dùng để đóng gói sản phẩm (ốp nhựa) Mã liệu: 118Z520 (nk)
- Mã HS 39239090: NL19/ Khay đựng, chất liệu bằng nhựa PET, kích thước 108*108*186*0.9mm, dùng để sản xuất bao bì xuất khẩu. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: NL21/ Khay nhựa TRAY, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL231/ Nút nhựa _10831040 (nk)
- Mã HS 39239090: NL231/ Nút nhựa_810409262 (nk)
- Mã HS 39239090: NL231/ Nút nhựa_880100941 (nk)
- Mã HS 39239090: NL29/ Nắp đậy cổng kết nối cáp quang bằng nhựa 3719-001860 (nk)
- Mã HS 39239090: NL31/ Dây rút nhựa(dài:20-500mm x rộng:1-10mm x dày:2-20mm) (nk)
- Mã HS 39239090: NL320/ Miếng bảo vệ bằng nhựa COVER PAD CAP LJ63-16395B. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL320/ Miếng nhựa AMB623VH01 dùng để giữ sản phẩm. Mới 100% (52*44.1*5.97mm) (nk)
- Mã HS 39239090: NL336/ Khay nhựa- Bottom mã BCV-SA-002, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL336/ Khay nhựa CSDT- Top mã BCV-SA-034, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL336/ Khay nhựa DP173- Bottom Ver 0 mã BCV-SA-057, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL336/ Khay nhựa MQ01 PX01- Bottom Ver 0 mã BCV-SA-058, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL336/ Khay nhựa NP01 Top mã BCV-SA-016, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL336/ Khay nhựa S630 (037739)- Bottom Ver 0 mã BCV-SA-066, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL336/ Khay nhựa- Top mã BCV-SA-001, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL336/ Khay nhựa TQ01 Panel ver 0 mã BCV-SA-033, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL336/ Khay nhựa TR05 panel Ver 0 mã BCV-SA-068, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL336/ Khay nhựa TS01- Bottom Ver 0 mã BCV-SA-048, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL336/ Khay nhựa TY01 Panel Ver 0- Top mã BCV-SA-038, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL336/ Khay nhựa VG01 Window- Bottom Ver 0 mã BCV-SA-064, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL336/ Khay nhựa VH01- Bottom Ver 0 mã BCV-SA-069, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL336/ Khay nhựa VT01- Top Ver 0 mã BCV-SA-052, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL336/ Khay nhựa WS04 Panel Bottom Ver 2 mã BCV-SA-027, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL336/ Khay nhựa XL01 panel Ver 0 mã BCV-SA-062, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NL52/ Đạn nhựa (swift attach, plastic pin) để bắn thẻ bài-dùng ghim nhãn mác với quần áo. (nk)
- Mã HS 39239090: NL65/ Móc nhựa các loại, hiệu: Dongguan Naikle Fastener (nk)
- Mã HS 39239090: NL69/ Dây buộc dây dẫn tai nghe điện thoại di động bằng nhựa TIE 41*2.2*1.2-K (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: NL70/ Túi PE, PP các loại, chất liệu PE, kich thươc 35*56cm phụ kiện hàng may mặc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NLDG010/ Pallet nhựa đã qua sử dụng, KT: 1200x1000x145mm dùng để hàng hóa. (nk)
- Mã HS 39239090: NLGC38/ Khay nhựa S-1R-24 kích thước 550*450*20mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NLGC38/ Khay nhựa TG01 (T) kích thước 263.79*208.59*37.2mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NLGC38/ Khay nhựa UH01- PANEL- QC, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NLGC38/ Khay nhựa VD01 kích thước 263.79*208.59*34.5mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NLGC38/ Khay nhựa WP01 (T) kích thước 263.79*208.59*37.2mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NLGC38/ Khay nhựa XP01, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NLLD33/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 11 3/4*7 3/4*1 3/8", dùng trong đóng gói sản phẩm đồ chơi bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NN20JYPL475/70/ Khay nhựa (475*70*40)mm (xk)
- Mã HS 39239090: NN20JYPL500/295/ Khay nhựa (500*295*30)mm (xk)
- Mã HS 39239090: NO 7/ Khay nhựa No 7 (bao gồm thân 415.3mm x 415.3mm x 30mm và nắp 406.4mm x 406.4mm x 37.5mm); 1 bộ2 cái (xk)
- Mã HS 39239090: Nở nhựa phi 10mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Nở nhựa phi 12mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Nở nhựa phi 14mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Nở nhựa phi 8mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Nở phi 4- chất liệu nhựa,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: No. 3- 2/ Ống nhựa đựng mũi khoan No. 3- 2, dùng để đóng gói mũi khoan. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Nối hơi bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: NPK-15/ NKV-VT-001/ Đĩa nhựa Shichihoukou (110*110*25mm) (nk)
- Mã HS 39239090: NPL 013/ Khay nhựa PS 9B4G14EF1601, kích thước:360*260*17mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: NPL 15/ Khay nhựa/HUW1000-550020/ (nk)
- Mã HS 39239090: NPL 15/ Khay nhựa/VMN0986-5500102/ (nk)
- Mã HS 39239090: NPL0018/ Đế bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: NPL01/ Nắp của phần thân lọ đựng sản phẩm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: NPL-010.99.01/ Vỏ nhựa 3 đoạn, bằng nhựa, kích thước 110mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NPL012/ Bao nylon, đóng gói sản phẩm gia công xuất khẩu (Net: 385.5 KGS) (nk)
- Mã HS 39239090: NPL013/ Khay nhựa danpla, Kt: 420 x 300 x 110 mm (nk)
- Mã HS 39239090: NPL017/ Miếng lót bảo vệ đĩa (plastic) CIRCLE PP FILM,CLEAR hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NPL02/ Thân lọ đựng sản phẩm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: NPL020/ Nắp màng chụp bằng nhựa, dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NPL020/ Nắp nhựa định hình, kt 100x106x36mm (nguyên phụ liệu dùng để đóng gói đồ chơi), mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NPL021/ Đế màng chụp bằng nhựa, dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NPL021/ Đế nhựa định hình, kt 85*24*10 mm, (nguyên phụ liệu dùng để sản xuất đồ chơi), mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NPL022/ Màng chụp bằng nhựa, dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NPL03/ DÂY BUỘC MÊM (NHỰA)- MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NPL-032/ Nắp hộp đựng PCB, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: NPL-033/ Hộp đựng PCB, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: NPL050/ Bao nylon PE (nk)
- Mã HS 39239090: NPL06/ Khay đựng hàng bằng nhựa TRAY (nk)
- Mã HS 39239090: NPL1/ Vỏ ống_LIQUID PLACE (Liquid in BR671) (IE-MPB2 EYELINER PENCIL & EYEBROW TIP) (nk)
- Mã HS 39239090: NPL11/ Khay xốp HCTD 8 slot carton layer in bottom 10E9-10E11, kích thước (450*315*35)mm V4210-6201-00040. (nk)
- Mã HS 39239090: NPL12/ Túi Nylon (nk)
- Mã HS 39239090: NPL145/ Pallet nhựa-1100 x 1100 x 120 (MM) (dùng đựng thành phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39239090: NPL164/ Miếng nhựa dẻo SM-R815U WPC AWS dùng để bọc tấm mạch in dùng để sản xuất ăng ten điện thoại. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NPL167/ Bao nylon (PE) (nk)
- Mã HS 39239090: NPL1700004/ Khay nhựa 277#, 435mm x 325mm x 79mm, dùng để đựng hàng, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NPL1700031/ Khay nhựa 289#, 435mm x 325mm x 79mm, dùng để đựng sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NPL1700046/ Khay nhựa 294#, kích thước 320x320x56mm, dùng để đựng sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NPL1800002/ Khay nhựa 289#-1, 435mm x 325mm x 79mm, dùng để đựng sản phẩm 76FD, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NPL205/ Túi Ni lông 10x42/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: NPL21/ Khay bằng nhựa dùng để đựng sản phẩm TRAY 816/ 486X315X25X0.4T (nk)
- Mã HS 39239090: NPL21/ Nguyên phụ liệu để sản xuất cần gạt nước ô tô: Bao bì nhựa đựng sản phẩm (dạng hộp). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NPL216/ Túi nhựa dùng đóng hàng xuất khẩu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NPL28/ Dây nylon (xk)
- Mã HS 39239090: NPL30/ Túi bóng khí (dùng để đóng gói sản phẩm) kích thước L113*W19*T0.05mm, 0.14.08.00.0038 (nk)
- Mã HS 39239090: NPL30/ Túi nhựa PE 0.12.01.00.0449G (nk)
- Mã HS 39239090: NPL30/ Túi nhựa PE, L120*W120*T0.03mm, 0.14.01.01.0045 (nk)
- Mã HS 39239090: NPL36/ Dây nylon (nk)
- Mã HS 39239090: NPL84/ Quai nhựa 20.E4020/J.40x50 kích thước 40*50 mm dùng để gắn vào hộp giấy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NPL87/ Khay nhựa đựng hàng, 40-00249 (nk)
- Mã HS 39239090: NPL99/ Bao nylon PE (nk)
- Mã HS 39239090: NPLCN1/ Chốt nhựa dùng trong SXCB đồ gỗ nột thất-Board clamp Zn-alloy+plastic, Ni-plated 5mm HANG MOI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NPLCN1/ Đế nhựa dùng trong SXCB đồ gỗ nột thất-praphat T16-16. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: nplg19/ Dây treo thẻ nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: NPLGC_A716VTR/ Khay tĩnh điện bằng nhựa ANT A71S. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NS001900/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa (875 pce/ 1 roll) (nk)
- Mã HS 39239090: NS003700/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: NSK10/ Khay chân không bằng nhựa FLIP 4 (nk)
- Mã HS 39239090: NTD-625/ Đế dán dây rút Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NTHASF00010/ Móc nhựa treo rèm 5cm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NTVC-OSC/ Thùng nhựa đựng hàng (PLASTIC BOX) (xk)
- Mã HS 39239090: NÚM DT-24033 (xk)
- Mã HS 39239090: Núm nút đệm linh kiện bằng Plastic dùng để sản xuất thiết bị điện (Rơle, công tắc, IC, cao áp, tẩu cao áp, dây điện, Báo xăng) của xe gắn máy 2 bánh C100, 1Kg50pcs. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Núm vặn bằng nhựa [BS60] dùng cho máy gia công khuôn mẫu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: NÚT 2 KIM-83493 (xk)
- Mã HS 39239090: Nút bấm bằng nhựa của đầu thu SRN-1673S PM01-001008A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: NÚT BẤM-83490 (xk)
- Mã HS 39239090: NÚT BẤM-83494 (xk)
- Mã HS 39239090: NÚT BẤM-90959 (xk)
- Mã HS 39239090: Nút bù lon PP, dùng trong sản xuất lồng quay xi mạ- PP bolt 1/2"*35mm (nk)
- Mã HS 39239090: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XF1490101- Feed Dial. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Nút chuyển tốc độ bằng nhựa của máy khoan cầm tay đa năng dùng pin (28mm) (18vx2), no: 135961-6. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NÚT GẠT-83497 (xk)
- Mã HS 39239090: NÚT GẠT-87404 (xk)
- Mã HS 39239090: Nút giữ chốt hộp tiền bằng nhựa- Opteva Diebold Transparent. Linh kiện thay thế cho máy ATM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Nút nhấn làm bằng nhựa PP, size: L31.9 mm, dùng cho tay nắm cửa, Iteam: 50CRHE016BL (xk)
- Mã HS 39239090: Nút nhấn tròn bằng nhựa, kích cỡ 4"-4-7/8" DCS-S, dùng cho chấu giữ cần khoan dầu khí, 49 cái/ bộ. Mfr Part#" 2620-49, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Nút nhựa bushing bullet (03.528)Rew C (xk)
- Mã HS 39239090: nút nhựa đậy van của của máy phun sơn tự động(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: Nút nhựa MD03.268 (xk)
- Mã HS 39239090: Nút nhựa MD03.269 24mm (xk)
- Mã HS 39239090: Nút nhựa- ring for locking Rew C (03.529) (xk)
- Mã HS 39239090: Nút nhựa xỏ chỉ màu trắng- DONGCHENG! PIERCED BUTTONS DDL 9000A SINGLE NEEDLE MACHINE (SUBSTITUTE PART), WHITE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Nút nhựa xoay điều chỉnh tốc độ bằng nhựa của máy cưa vòng dùng pin(66X66MM/BL)(18V), no: 620A64-0. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Nút nhựa-plastic cork:1,3*30mm(dùng làm bàn,tủ,ghế.hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: Nút vặn bằng nhựa [BS60] phụ tùng của máy gia công khuôn mẫu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Nút xả dầu của máy bơm- DRAIN PLUG, hàng mới (nk)
- Mã HS 39239090: NVL 15/ Khay nhựa 002, kích thước: (382*281*20)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NVL 15/ Khay nhựa MH-008, kích thước: (375*261*26.5)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NVL00054/ Đạn nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: NVL04/ Dây nylon buộc kiện dùng để đóng gói hàng hóa (nk)
- Mã HS 39239090: Nvl106/ Vòng đệm 52QT màu xám chất liệu bằng nhựa, phụ kiện gắn vào thùng nhựa đa năng 52Q,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NVL3/ KHAY NHỰA, Kích thước 16x16cm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NVL3/ KHAY NHỰA.Kích thước 16x16cm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NW135/ Pallet nhựa (quy cách:1200mm*1000mm, dùng để đóng gói dây sạc pin điện thoại) (nk)
- Mã HS 39239090: NY/ Bao nylon đóng gói (nk)
- Mã HS 39239090: Nylon để bọc nguyên liệu 1100 x1100cm (nk)
- Mã HS 39239090: Nylon phủ hàng hóa- không in hình in chữ. Kích thước: 5,5*4,5(m). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: NYV00079/ Túi PE kt 220*280*0.06 mm- 30500A000210 (nk)
- Mã HS 39239090: NYV00091/ Túi PE kt 120,65*171,45*0,06 mm-30500B0A049A (nk)
- Mã HS 39239090: NYV00181/ Túi PE kt 51*53*0.1 mm- 30511S90838A (nk)
- Mã HS 39239090: NYV00182/ Túi PE kt 80*180*0.04 mm- 30500A000640 (nk)
- Mã HS 39239090: NYV00183/ Túi PE kt 139.7*203.2*0.06 mm- 30500A000060 (nk)
- Mã HS 39239090: OCC161000/ Vòng bánh xe nhựa để đóng gói sản phẩm Led (7" *12mm)(CARRIER WHEEL(7"*12MM))-Hàng lỗi xuất trả thuộc tk 102526132810 (12/03/2019) dòng 4 (xk)
- Mã HS 39239090: Ống bằng nhựa thể tích 50cc, dùng để chứa hỗn hợp chất huỳnh quang và chất hút ẩm. Hàng mới 100% (SS00001) (nk)
- Mã HS 39239090: Ống đựng keo (đi kèm Dụng cụ bơm keo) HIT-CB 500- Cartridge holder HIT-CB 330, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Ống đựng keo 50 PS50S (chất liệu nhựa PVC) (xk)
- Mã HS 39239090: Ống đựng keo 50CC bằng nhựa, dùng để đựng keo. (xk)
- Mã HS 39239090: Ống đựng keo 70 PS70S (chất liệu nhựa PVC) (xk)
- Mã HS 39239090: Ống hơi bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Ống lưu mẫu nhựa 3ml (túi 1000 cái), hiệu Brand, Code 114833. Thiết bị phòng thí nghiệm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: Ống nấp nhấn chai nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Ống nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: Ống nhựa bán kính trong 12mm, bán kính ngoài 16mm (Dùng cho máy móc thiết bị sản xuất hàng điện tử). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Ống nhựa Cartridge 310ml (chưa in- dùng để đựng silicon) (kèm nắp nhựa và mũi nhựa). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Ống nhựa đen tựa đầu ghế 18mm x 105mm IMG.03.54 (xk)
- Mã HS 39239090: Ống nhựa đựng keo trắng 55c (Dùng cho máy móc thiết bị sản xuất hàng điện tử). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Ống nhựa đựng mũi khoan No. 1 (nắp) (xk)
- Mã HS 39239090: Ống nhựa PVC (lõi của băng keo ng.liệu)- PVC CORE 270mm DIA x 1250mm (19kg/pc) (nk)
- Mã HS 39239090: Ống nhựa trắng đựng mũi khoan No. 1 (xk)
- Mã HS 39239090: Ống xi lanh đựng keo bằng nhựa PP (50ml) PS50S. Mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: OVNMDDG-00013/ Xốp chèn sản phẩm chất liệu EPP- PAD BOT L, kích thước 713x137x59mm, mã PP4099-2727P001-BL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: P TRAY/ Khay nhựa P (nk)
- Mã HS 39239090: P05A/ Miếng đệm nhựa (sản phẩm khác bằng plastic), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: P06A222A01/ Pallet nhựa- HO4 109.94E_PPS-BK(1090x940x128). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: P1/ PHỤ KIỆN NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: P1056477/ Mút xốp bằng nhựa (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: P1072448/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: P1072450/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: P1094209/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: P1100017-00/ Túi tĩnh điện bằng nhựa PE, kích thước 170*250mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: P12 Nắp chụp trên 95*95*25 bằng Plastics, dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: P12-12272012-001 Màng chụp,từ poly(etylen terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm hoàn chỉnh, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: P12-4422000-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 262*262*60 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-452920000-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 112*84*53 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-452920000-002/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 112*84*23 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-4840AS00-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 130*160*50 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-599124KR-001 Màng chụp đế cân,từ poly(etylen terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm hoàn chỉnh, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: P12-599124KR-002 Màng chụp kẹo,từ poly(etylen terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm hoàn chỉnh, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: P12-599166KR-001 Màng chụp ngoài,từ poly(etylen terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm hoàn chỉnh, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: P12-599166KR-002 Màng chụp nhỏ,từ poly(etylen terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm hoàn chỉnh, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: P12-599194UK-001 Màng chụp ngoài,từ poly(etylen terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm hoàn chỉnh, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: P12-599194UK-002 Màng chụp nhỏ,từ poly(etylen terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm hoàn chỉnh, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: P12-599342KR-001 Màng chụp trên,từ poly(etylen terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm hoàn chỉnh, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: P12-599342KR-002 Màng chụp nhỏ,từ poly(etylen terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm hoàn chỉnh, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: P12-599396KR-001 Màng chụp ngoài,từ poly(etylen terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm hoàn chỉnh, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: P12-599396KR-002 Màng chụp nhỏ,từ poly(etylen terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm hoàn chỉnh, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: P12-599443KR-001 Màng chụp ngoài,từ poly(etylen terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm hoàn chỉnh, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: P12-599443KR-002 Màng chụp nhỏ,từ poly(etylen terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm hoàn chỉnh, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: P12-73680000-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 112*84*53 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-73680000-002/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 112*84*23 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-93850000-010/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 120*55*30 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-96(49-56)5L00-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 120*55*30 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-986(5-8)5L00-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 161*160*36 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-E4252AT45-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 470*350*60 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-E73745L01-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 6*5.5*2.5 ",dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-E73885L01-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 9*5.5*1.5 ",dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-E74935E00-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 420x170x55 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-E74935E00-002/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 335x108x50 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-E77865L00-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 8*7.5*1.75 ",dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-E77955L00-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 325*155*40 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-E77955L00-002/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 353*188*41 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-E78365L00-A01/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 205*113*62 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-E78365L00-B01/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 205*62*33 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-E78385L00-A01/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 205*113*62 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-E78385L00-B01/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 205*62*33 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-E78455L00-A01/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 205*113*62 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-E78455L00-B01/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 205*62*33 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-E86475L00-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 285*170*50 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-E86485L00-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 310*175*50 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-E89070920-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 316*191*55 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-E89715L00-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 310*175*48 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-E96975L00-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 295*88*25 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-E96975L00-002/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 125*60*14 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-E98555-65L00-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 219*129*30 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-E98655L00-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 161*160*36 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-F01(21-23)5L00-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 265*165*45 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-F02805L00-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 161*160*36 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-F02815L00-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 161*160*36 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P12-F02825L00-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 161*160*36 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P25-B1686034-048/R/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 34*48 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P25-E73885L01-024/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 2.75*1.875 ",dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P25-E95225L00-001/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 51*34 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P25-E9697039-047/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 42*47 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: P25-E9698105-060/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 105*60 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PA10901006A/ Khay nhựa TRAY PA10901006A dùng để đựng linh kiện điện tử KT 46*38 cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00054G/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00057G/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00058E/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00058G/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00058S/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00058Z/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00059B/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00059C/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00059J/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00059L/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00059P/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00059R/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00060C/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00060K/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00060U/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00060X/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00062G/ KHAY NHỰA (Xuất bán thanh lý NL từ TKNK: 103378574350/E15 (mục 4: 500 chiếc)) (xk)
- Mã HS 39239090: PA69-00063E/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00063F/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00063G/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00063H/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00064A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00067A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00069A/ KHAY NHỰA (Xuất thanh lý NL từ TKNK: 103296282610/E15 (mục 8: 300 chiếc)) (xk)
- Mã HS 39239090: PA69-00069B/ KHAY NHỰA (Xuất thanh lý NL từ TKN: 103244868530/E15 (mục 13: 30 chiếc)) (xk)
- Mã HS 39239090: PA69-00069C/ KHAY NHỰA (Xuất thanh lý NL từ TKN: 103244868530/E15 (mục 14: 30 chiếc)) (xk)
- Mã HS 39239090: PA69-00070A/ KHAY NHỰA (Xuất thanh lý NL từ TKNK: 103296282610/E15 (mục 9: 300 chiếc)) (xk)
- Mã HS 39239090: PA69-00071A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00074A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00076C/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00076D/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00079B/ KHAY NHỰA (Xuất bán thanh lý NL từ TKNK: 103378574350/E15 (mục 1: 500 chiếc)) (xk)
- Mã HS 39239090: PA69-00079C/ KHAY NHỰA (Xuất bán thanh lý NL từ TKNK: 103378574350/E15 (mục 2: 500 chiếc)) (xk)
- Mã HS 39239090: PA69-00081B/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00081C/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: PA69-00085A/ KHAY NHỰA (Xuất thanh lý NL từ TKN: 103296282610/E15 (mục 20: 30 chiếc)) (xk)
- Mã HS 39239090: PA69-00085B/ KHAY NHỰA (Xuất thanh lý NL từ TKN: 103296282610/E15 (mục 21: 30 chiếc)) (xk)
- Mã HS 39239090: PACKAGE PAD EVA/ Khay đựng sản phẩm bằng mút xốp EVA (123.5X106X20MM,UCL) (nk)
- Mã HS 39239090: PACKING BOTTOM "55INCHOSDBOT"/ Chi tiết linh kiện xốp đóng gói PACKING BOTTOM, mã 55INCHOSDBOT, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PACK-STR/ Dây đai nhựa dùng cho đóng gói, K 15mm (nk)
- Mã HS 39239090: PAD145/ Tấm nhựa lót PAD 2000(350*270*5)mm, Nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39239090: PAD146/ Tấm nhựa lót PAD 2001(300*232*3)mm, Nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39239090: Palet nhựa kích thước 1100x1100x125mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Palet nhựa, được sản xuất từ hạt nhựa tái sinh 100%, màu đen, N4-1111, 1100x1100x150mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet (bằng nhựa)/Pallet (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet 110*110*12 (xk)
- Mã HS 39239090: PALLET 1100 x 1300/ Pallet nhựa 1100 x 1300mm (nk)
- Mã HS 39239090: PALLET 740 x 1300/ Pallet nhựa 740 x 1300mm (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet bằng nhựa (1100 x1100 x 120)mm (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet bằng nhựa dùng đựng sản phẩm (T/xuất theo tk nhập 102945041620, ngày 27/10/2019). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet bằng nhựa kích thước 144x113x14cm. Hàng đã qua sử dụng mới 90%. (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet bằng nhựa(hàng đã qua sử dụng) (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet bằng nhựa, kích thước 144x113x14cm, (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet bằng nhựa, quy cách (1200 x 1000 x 150) mm, dùng để hàng hóa trong nhà xưởng, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet bằng nhựa. Kích thước: (L1400*W1100*H150 mm) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet bằng nhựa/ PALLET PLT-D (kích thước 148X114X14 cm) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet bằng plastic (108x108x78)cm- PLASTIC CASE- (01cái gồm: 01 nắp; 01 đáy & 01 thân thùng)- Hàng hóa là bao bì luân chuyển của TK: 303260906560/E52 (03/06/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet chống tĩnh điện,Kích thước (Dài*rộng*cao):L1200*W1000*H150 (mm),Tải trọng động1500KG,Tải trọng tĩnh6000KG,Chất liệu: Nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet chống tràn dầu, hóa chất bằng nhựa, kt(1300*1300*150mm), dùng để hứng và ngăn chặn chất lỏng tràn ra ngoài(1 bộ 1 cái), dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet chứa hàng (TOSOK Pallet RP3) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet cốc màu xanh lam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet để hàng (1100*1100mm). chất liệu bằng nhựa, dùng để kê và di chuyển hàng hóa bằng xe nâng trong kho bãi, xưởng, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet để hàng 1100x1100mm, chất liệu bằng nhựa, độ bền cao, độ cứng cao, dùng để kê và di chuyển hàng hóa bằng xe nâng trong kho bãi, xưởng, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet để hàng bằng nhựa KT 1060x1060x120 mm (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet dùng để đựng hàng bằng nhựa (1100x1100x125)mm, không nhãn hiệu (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet dùng đóng gói hàng xuất khẩu (bằng nhựa C78-760624) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet kê hàng bằng nhựa PE, mã hàng 196, màu xanh dương, kích thước 1100x1100x150mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet liền khối 15 (L3), màu đen. KT: 1100x1100x125mm (bằng nhựa). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PALLET LOCK/ BỌ NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa (1,100x 1,100x130 mm) (hàng là phương tiện đóng gói quay vòng, tạm xuất trong vòng 365 ngày) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa (1100x1100x150mm) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa (1200x1000x145)mm (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa (bao bì luân chuyển dùng đựng sản phẩm xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa (công cụ luân chuyển)- PLASTIC PALLETS. Hàng tái xuất trong vòng 365 ngày (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa (D1100 x R1100 x C120 mm) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa (dùng đựng sản phẩm xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa (dùng trong xưởng), kích thước: 1200 x 1000 mm (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa (hàng là phương tiện đóng gói quay vòng, tạm nhập trong vòng 6 tháng) PALLET(SIZE:1300*1500 H150) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa (Kích thước:1200*1000*145)mm dùng để hàng hóa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa (KT: 1100*1100*150mm), mã HV989002-0060, Hàng cũ đã qua sử dụng, tạm xuất 1 phần tờ khai 103252620550/A12 ngày 09/04/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa (Model: WLV 1012 VN RB) Kích thước: 1200 x 1000 x 125mm (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa (PL09LK) màu đen, kích thước (1100x1100x150 mm), hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: PALLET NHỰA (PLASTIC PALLET- Model: N41411SLRGN-BK; Colour: BLACK; Size: 1425 x 1125 x 140mm). XUẤT XỨ: MALAYSIA. HÀNG MỚI 100%, (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa- 110 CM(L) X 110 CM(W) X 15 CM(H) (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa 1100 x 1300mm (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa 1100*1100*120mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa 1100x1100 (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa 1200*1000*145 (kích thước 1200*1000*145mm) dùng để kê hàng hóa. (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa 1200mm x 800mm x 140mm, mã 038467 (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa 1200x1000x120. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa 1200x800x150. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa 1200x900mm(Chất liệu bằng nhựa dùng để vận chuyển hàng) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa 1425x1125x150mm (Plastic pallet) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa 1S 1300L X 1300W X 150H (Plastic Pallets- Phương tiện chứa hàng đã qua sử dụng) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa 740 x 1300mm (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa bằng nhựa cứng kt 125x110x15cm (xk)
- Mã HS 39239090: pallet nhựa chất nguyên liệu (1100x1100x150H)(quay vòng)/Returnable Plastic pallet (1100x1100x150H) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa chống tĩnh điện ESDTray, kích thước 1200*1000*145mm, hãng sx: ZHEJIANG CONCO ANTISTATIC TECHNOLOGY CO.,LTD, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa chứa hàng (RP-1 Pallet(TOSOK Pallet)) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa Code 89.ZB005 Kt: 1100 x 1100 x 120 mm (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa công nghiệp/ LK-1210/ blue. Hàng mới 100%. Quy cách: 100CM*120CM*15CM. (Sử dụng để kê hàng hóa) (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa D4-1092- Dương. (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa D4-1111-6 (110x110x12.5cm)-hàng quay vòng (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa để xếp hộp nhựa- PALLET PLASTIC (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa đen (PLASTIC PALLET BLACK) (1.1x1.3x0.15)m. Thời hạn tái xuất 04/05/2022 (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa đóng hàng 1200x800x138mm- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa dùng để đóng gói hàng hóa, kích thước: 1200 x 1000 x 145mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa dùng đóng gói sản phẩm mô tơ (phương tiện quay vòng)/ PLASTIC PALLET (Model: 99-578) (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa đựng hàng trong nhà máy kích thước: 1200 x 1000 x 150mm (hàng mới 100%) (nk)
- - Mã HS 39239090: Pallet nhựa dùng kê hàng hóa- PLASTIC PALLET SF-1411 IN GREEN COLOR, kích thước: 1400 X 1100 X 150mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa đựng sản phẩm màu đen 895492-0020; hàng đã qua SD (Tái xuất 1 phần mục 02 của TK 103293930130/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa dùng vận chuyển hàng hóa trong sản xuất, quy cách 119*99*14cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa EMV 1012 VN. Kích thước: 1200 x 1000 x 150mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa G03866 kích thước 1100*1100*150H mm/ JP (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa G03867 kích thước 1100*1100*150H (mm)/ JP (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa- HNQ-01 (1100x1100x120)mm (dùng để chất hàng sản phẩm xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa- HO4 109.94E-PPS-BK(1090x940x128mm). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa kê hàng GO4 130.110, màu xanh lá (1,300x1,100x150mm), mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa kích cỡ 1100x1100x150mm (hàng đã qua sử dụng) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa kích thước (1100x1100x120)mm. Hàng đã qua sử dụng. (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa KT 1100x1100x150 mm. hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa KT: (1200*1000*145)MM Màu đen (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa KT: 1000x1200x120mm. Hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa KT: 1100x1100x120 mm, hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa liền khối 11 màu xanh dương, kích thước (1200x1000x150 mm), hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa lõi sắt kích thước 1200 x 1000 x 150mm, mã hàng PL1210/466. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa màu đen 1100 x 1100 x 125mm (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa màu vàng NVHO4 120.100SI_PEA_YELLOW_STOPPER. kích thước 1200mm x 1000mm x 150 mm. hàng VNSX mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: pallet nhựa màu xám dùng để đựng hàng thành phẩm- PLASTIC PALLET 1100x810x155 C GREY (tai xuat theo tk: 102977189930/G14, ngay: 08/11/20, muc 1 (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa màu xanh NVHO4 120.100T-PES-BL-STOPPER. kích thước 1200mm x 1000mm x 150 mm. hàng VNSX mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa MJR-1. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020. (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa MJR-3. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020. (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa MJR-5. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020. (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa MS. Model 9LN4-1210SL. Kích thước: 1200 x 1000 x 130mm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa NVH04 110 110E PPS BK(L1100xW1100xH125)mm (Màu sắc: đen, Nguyên liệu: Nhựa PP tái sinh, Khối lượng: 7.2Kg, NPC) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa NVHO4 110.110.13E- PPS-BK (1100 x 1100 x 130) mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa- NVHO4 110.110E-PEA-BL- Stopper(1100x1100x125mm). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa- Pallet (dùng đóng gói sản phẩm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa PL04-LK (1200 x 1000 x 150)mm +/- 2%. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa PL09LK màu đen, kích thước (1100x1100x150 mm), hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa PL15LK màu đen, kích thước (1100x1100x125 mm), hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa PLASTIC PALLET 1100x1100x125MM (BLUE) (chất liệu nhựa nguyên sinh HDPE, dùng để đóng kiện hàng hóa XK) (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa- Plastic pallet. 1100 X 1100 X 125MM (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa PLD4-110132 (1100x1320x150mm) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa PP (1100x1100x130mm). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa PP (2050x1060x130mm). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa PP (710X850X130mm). Hàng mới 100%.. (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa PP (820x820x130mm). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa PP 1090X980X130mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa PVC cứng dùng để kê hàng hóa, kích thước (120 x 100x 14)cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa quy cách (1100 x 1100 x 120)mm (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa RB11L kích thước 1100x1100x120mm/ KR (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa- Returnable Pallets 118114 (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa TP-23N màu đen, qui cách (1100x1100x120)_mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa TP-27 màu xanh lá đậm(1000x1200x150)mm,mới 100% (pallet TP-27 dark green (pp) with silk screen (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa vận chuyển hàng KT: (1*1.2)m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa VN. Model: EMV 1012 VN. Kích thước: 1200 x 1000 x 150mm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa Xám/Plastic pallet, Grey PL08GR, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa xanh dương KT: 1800x600x50mm, chất liệu nhựa, dùng vận chuyển hàng hóa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa YIVC (110x110x12.5cm) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa(1180x1140x100)mm-Plastic pallet N4-114118F Sanko (Bao bì đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa, đã qua sử dụng (1100x900)mm (xk)
- Mã HS 39239090: PALLET nhựa, dùng đựng thùng hàng dùng trong nhà máy, kích thước 1.1*1.1m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa, hàng đã qua sử dụng (Plastic Pallet bao bì luân chuyển 1060mmx820mm), tái xuất từ mục 01 TK 103228746610 (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa, kích thước 1080mmx1050mmx60mm (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa, kt 1100*1100*120mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa, kt 1200*1100*120mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa, kt 1300*1100*150mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa, Kt: 1100 x 1100 x 120 mm (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa, Kt: 1200 x 1000 x 120 mm (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa, màu đen, kích cỡ: (1100 x 970 x 145)mm (vật tư đóng gói quay vòng, tạm nhập tái xuất trong vòng 365 ngày) Hàng đã qua sử dụng, lấy từ 1 phần tờ khai 103185557900,103275913310 C11 (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa, màu xanh kích thước 1200*1000*150mm (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa, Size: (1200*1000*145)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa,kích thước 94*94*14cm, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa. N4 1111LA 1100x1100x150mm. MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa. N4 1210. Kích thước: 1200x1000x150mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa. WLV 1114 TB: 1125x1425x135mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa. WMS 1113 NEO: 1100x1300x150mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PALLET NHỰA.KT:1200*1000mm.hàng mới 100% / VN (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa/Plastic box medum size PL08Lk, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa-AVSS (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa-AVSS (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa-Returnable Pallet 118114 (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa-TWIN-SHEET PALLET 1198 (Bao bì đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa-Used Plastics Pallet (1000 X1200MM)-(Bao bì đóng gói đả qua sử dụng chất lượng còn lại 80%) (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet P704 màu dương bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: PALLET/ PALLET NHỰA (QUI CÁCH: 110 x120 CM- HÀNG ĐÃ QUA SỬ DỤNG, CHẤT LƯỢNG CÒN 90%) (xk)
- Mã HS 39239090: PALLET/ Pallet, bằng nhựa QH-1421185, kích thước 1420 x 1185 x 150 mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Pallet-001/ Pallet nhựa 1.1*1.1*0.15 m (xk)
- Mã HS 39239090: Pallets bằng nhựa đen, kích thước (1100 x1100 x120) mm, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam. (nk)
- Mã HS 39239090: Pallets bằng nhựa, dùng để đóng gói quay vòng, Hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: PALR-02VF-R/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: PALR-03V-F/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: PALR-05VF/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: PAP-02V-S/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: PAP-03V-M(P)/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: PAP-03V-S/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: PAP-04V-S/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: PA-PL/ Pallet nhựa dùng để đóng hàng (kích thước (1100*1100*110)mm- hàng đã qua sử dụng) (nk)
- Mã HS 39239090: PARP-03V/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: pb/ Cuộn nhựa Plastics Bobbin.Tái xuất số lượng theo tờ khai tạm nhập 103297231810/G14, số lượng còn lại: Bobbin 620pi, độ dầy 10-49mm là 0 chiếc (xk)
- Mã HS 39239090: PB00044-1/ Túi nylon PP có in (250*195))mm (245 Cái/Kg) (nk)
- Mã HS 39239090: PB00046-1/ Túi nylon PP có in (255x275)mm 160 cái/kg (nk)
- Mã HS 39239090: PB00114/ TÚI NYLON ĐỰNG DAO, MUỖNG, NĨA PB00114 OPP/CPP 180 x 245mm (nk)
- Mã HS 39239090: PB00115/ TÚI NYLON ĐỰNG 48 NĨA PB00115 OPP/CPP 200 x 235mm (nk)
- Mã HS 39239090: PB00116/ TÚI NYLON ĐỰNG 48 MUỖNG PB00116 OPP/CPP 200 x 235mm (nk)
- Mã HS 39239090: PB00117/ Túi nylon PP có in (160x130)mm (600 Cái/Kg) (nk)
- Mã HS 39239090: PB00120/ TÚI NYLON CHO DAO, MUỖNG, NĨA MÀU XANH DƯƠNG 48 CÁI- 2005 PB00122 OPP/CPP 180 x 245mm (nk)
- Mã HS 39239090: PB00121/ TÚI NYLON CHO DAO, MUỖNG, NĨA MÀU ĐỎ 48 CÁI- 2005 PB00121 OPP/CPP 180 x 245mm (nk)
- Mã HS 39239090: PB00122/ TÚI NYLON CHO DAO, MUỖNG, NĨA MÀU XANH LÁ 48 CÁI- 2005 PB00120 OPP/CPP 180 x 245mm (nk)
- Mã HS 39239090: PB014/ Chụp nhựa Clamshell Nockout 3PK (nk)
- Mã HS 39239090: PB871-02900/ Chốt cố định bằng nhựa, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PCC003/ Pallet nhựa kích thước 1100*1100*150(mm)/ Hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39239090: PD140100001/ Miếng gói giầy chất liệu PE 35*90cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PD140200287/ Miếng gói giầy chất liệu PE 30*80cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PD140300125/ Miếng gói giầy chất liệu PE 42*104cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PD140300126/ Miếng gói giầy chất liệu PE 20*50cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PD140300156/ Miếng gói giầy chất liệu PE 28*60cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PD140400595/ Miếng gói giầy chất liệu 38.1*101.6cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PD140400597/ Miếng gói giầy chất liệu 50.8*127cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PD140400718/ Miếng gói giầy chất liệu PE 28*80cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PD140600512/ Miếng gói giầy chất liệu PE 24*76cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PD140600522/ Miếng gói giầy chất liệu PE 35*110cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PD150100073/ Miếng gói giầy chất liệu PE 20*60CM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PD150300788/ Miếng gói giầy chất liệu 38.1*127cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PD150500240/ Miếng gói giầy chất liệu PE 55*130cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PD180501267/ Miếng gói giày chất liệu PE 38.1*76.2cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PD180501268/ Miếng gói giày chất liệu PE 38.1*101.6cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PD180600055/ Miếng gói giày chất liệu PE 50.8*127cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PD180901439/ Miếng gói giầy chất liệu PE 5.5*28cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PD190900391/ Miếng gói giầy chất liệu PE 30*80cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PD191200590/ Miếng gói giầy chất liệu PE 35*90cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PD191200592/ Miếng gói giầy chất liệu PE 28*80cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PD191200641/ Miếng gói giầy chất liệu PE 42*104cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PD200100472/ Miếng gói giầy chất liệu PE 30*80cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PD200200238/ Miếng gói giầy chất liệu PE 35*90cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PD200200239/ Miếng gói giầy chất liệu PE 42*104cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PDG01/ Túi đóng gói các loại(Các sản phẩm dùng đóng gói hàng hóa, bằng plastic kt25x44CM) (xk)
- Mã HS 39239090: PE01_03/ Túi nilon PE (nk)
- Mã HS 39239090: PE47/ Tấm xốp POLYFOAM W13XH15XL250MM, Nhựa PE, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39239090: PE47/ Tâm xôp POLYFOAM W13XH15XL250MM, Nhựa Polyfoam, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39239090: PE-CAN-FX2-4574-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: PE-INTEL-500274911-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: PE-INTEL-500274912-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: PELON2.0KG-COLOUR/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: PET/ Hộp nhựa 0.5mm 15 ô (nk)
- Mã HS 39239090: PET/ Hộp nhựa PP 0.6mm 25 ô (nk)
- Mã HS 39239090: PET-S033/ Khay nhựa PET S033 (OD270*200*16mm), dùng để đóng gói nam châm đất hiếm (nk)
- Mã HS 39239090: PFA TUBE D000765/ Nylon bọc ngoài sản phẩm (dạng ống) (nk)
- Mã HS 39239090: PFA TUBE ELL/ Nylon bọc ngoài sản phẩm dạng ống ELL (nk)
- Mã HS 39239090: PH2006-01/ Giá hàng pallet nhựa nguyên sinh PL21-LK KT: 1300x1100x150mm Làm bằng nhựa PP nguyên sinh mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PH92999A/ Khay nhựa PET 92999A00409-HB1(356*286*30)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PHDR-08VS/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: Phiến nhựa dùng để ghép bao bì nhựa mã MFB-950T (3 cuộn mỗi cuộn 4000 mét) (nk)
- Mã HS 39239090: Phím bấm bằng nhựa của sản phẩm loa thông minh (Shutter button); HC000-0232 (nk)
- Mã HS 39239090: PHNR-02C-H/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: PHNR-02-H/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: PHNR-03C-H/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: PHNR-03-H/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: Phớt, chất liệu nhựa, kích thước 75x100x10mm. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: PHR-11/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: PHR-12/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: PHR-16/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: PHR-2/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: PHR-3/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: PHR-4/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: PHR-4-Black/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: PHR-4-BLUE/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: PHR-4-YL/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: PHR-5/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: PHR-5-RED/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: PHR-6/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: PHR-8/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: PHR-8-BK/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: Phụ kiện dùng cho van: bộ phốt làm kím bằng nhựa PTFE, đường kính 32mm, Mã hàng: Set6-2702-02-32, ID: 00170319, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Phụ tùng của máy trung tâm tiện: Nút vặn bằng nhựa của bộ phát xung, mã số: PE0218E00002, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Phụ tùng máy dệt sợi con: phễu chạy sợi ghép của sợi con (Interlaced bell mouth of Siro Spinning,/), bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: Phụ tùng máy đóng gói cuộn cảm: Lõi băng carry bằng nhựa dùng để đóng gói hàng, hiệu EPAK (nk)
- Mã HS 39239090: Phụ tùng máy ống: ống sáp (Wax cylinder, 14045.0100.0/0), bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: Phụ tùng thay thế- lọ dùng cho dụng cụ bơm xốt R36-001 Dispenser, Bottle, Prince C136-1 W/diffuser, retainer & piston 9PC/CTN, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Phụ tùng thay thế máy dệt: Nắp của cuộn dây dẫn dầu, bằng plastic- OIL HOSE. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: Phụ tùng thay thế trong máy trộn Marinator: xô nhựa F95-556: 9" PERFORATED POLY LUG, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PHUTUNG POR/ Phụ tùng bằng nhựa cho dòng màn chiếu di động POST004/5/6-C. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PK0011(DÂY DAI NHỰA 16MMX1.5MM) (xk)
- Mã HS 39239090: PK0011/ DÂY DAI NHỰA 16MMX1.5MM (nk)
- Mã HS 39239090: PK011/ Khay nhựa chống tĩnh điện loại A-58-3, hàng mới 100%, dùng để đóng gói hàng hóa xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39239090: PK011/ Khay tĩnh điện bằng nhựa loại B0-UV Ver.1, dùng để đóng gói hàng hóa xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39239090: PK0120((DÂY NYLON) (xk)
- Mã HS 39239090: PK0120(DÂY NYLON) (xk)
- Mã HS 39239090: PK0120/ DÂY NYLON (nk)
- Mã HS 39239090: PK020/ Pallet nhựa dùng để đóng gói hàng hóa xuất khẩu, kích thước: 1100*1100*120 (mm) (nk)
- Mã HS 39239090: PK039/ Khay nhựa Pet 28 lỗ (290x190x40mm). Xuất xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: PK-06-003/ Tấm xốp đệm PK-06-003 (KT:500*200*15mm, chất liệu LDPE) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PK-06-004/ Tấm xốp đệm PK-06-004 (KT:500*50*15mm, chất liệu LDPE) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PK-06-005/ Tấm xốp đệm PK-06-005 (KT:300*300*3mm, chất liệu LDPE) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PK-06-007/ Tấm xốp đệm PK-06-007 (KT:500*50*30mm, chất liệu LDPE) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PK-06-008/ Tấm xốp đệm PK-06-008 (KT:500*30*25mm, chất liệu LDPE) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PK-06-010/ Tấm xốp đệm PK-06-010 (KT:1000*295*3mm, chất liệu LDPE) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PK-06-011/ Tấm xốp đệm PK-06-011 (KT:1200*205*3mm, chất liệu LDPE) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PK-06-012A/ Tấm xốp đệm PK-06-012A (KT:220*25*9mm, chất liệu LDPE) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PK-06-013A/ Tấm xốp đệm PK-06-013A (KT:323*25*7mm, chất liệu LDPE) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PK1GLIC002/ Nắp khay nhựa đóng gói sản phẩm (loại cao) (nk)
- Mã HS 39239090: PK1GLIT001/ Khay nhựa đóng gói sản phẩm (loại cao) (nk)
- Mã HS 39239090: PK1HV1C001/ Nắp khay nhựa đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: PK1HV1T001/ Khay nhựa đóng gói sản phẩm (phần trên) (nk)
- Mã HS 39239090: PK1HV1T002/ Khay nhựa đóng gói sản phẩm (phần dưới) (nk)
- Mã HS 39239090: PK48125/ Tấm ni lông xốp chống tĩnh điện (nk)
- Mã HS 39239090: PKARG31001A/ Tray_Plastic_Insert_148*66*20.4mm (xk)
- Mã HS 39239090: PKBTS31001A/ Tray_Plastic_Insert_118*66*20.2mm (xk)
- Mã HS 39239090: PKG/ Túi chống tĩnh điện (bằng nylon) (nk)
- Mã HS 39239090: PKG/ Túi đựng linh kiện 317x220mm/700-1031-265. Hàng mới 100%/ 41019748 (nk)
- Mã HS 39239090: PKG-0072-AST/ Dây đai bằng nhựa, bề rộng: 15mm, dùng để buộc thùng Carton và Pallet, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PKLEDAZT001/ Dây nhựa để gắn sản phẩm Led (1Roll 500m)-CARRIER TAPE 7020-0.7T(500M)-Hàng lỗi xuất trả thuộc tk 102087881010 (29/06/2018) dòng 1 (xk)
- Mã HS 39239090: PKLEDAZT002/ Băng keo 1 mặt tự dính bằng nhựa PVC (chiều rộng 13.3 mm, 1cuộn500m)-COVER TAPE KAH7-Hàng lỗi xuất trả thuộc tk 102087881010 (29/06/2018) dòng 2 (xk)
- Mã HS 39239090: PKLEDAZW001/ Vòng bánh xe nhựa để đóng gói sản phẩm Led-CARRIER WHEEL 7"-16-Hàng lỗi xuất trả thuộc tk 102087881010 (29/06/2018) dòng 3 (xk)
- Mã HS 39239090: PKROHMT006/ Dây nhựa để gắn sản phẩm Led (1Roll 1600m)-CARRIER TAPE-CTSMLV56SC (nk)
- Mã HS 39239090: PL_PSAJ/ Khoá, khoen nhựa (2 cái/ bộ) (nk)
- Mã HS 39239090: PL0010/ Khay nhựa loại xốp dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu bằng nhựa, quy cách 220x390x15mm, mã Tray 120 cell (softlon normal) (xk)
- Mã HS 39239090: PL0015/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu bằng nhựa, kích thước 468x285x20mm, mã AHVN 013 15cells (xk)
- Mã HS 39239090: PL0053/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu bằng nhựa, kích thước 420x455x22mm, mã IB-HC-Y0005-11/B (nk)
- Mã HS 39239090: PL01/ Khay nhựa X1579 DSY white (48) mã BCV-ITM-004. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PL01/ Khay nhựa X1652 DSY & SWD white (30)- VER04 mã BCV-ITM-006. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PL-031NIPPO/ Pallet nhựa PP màu đen KT: 1130X970X130mm (xk)
- Mã HS 39239090: PL05/ Khay xốp các loại 275 x 35 x 30mm-2 (Korea MMU 200M FRONT) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: PL12/ Đế cốc nhựa phi 10.5 (xk)
- Mã HS 39239090: PL13/ Đế cốc nhựa phi 13.5 (xk)
- Mã HS 39239090: PL-135AK/ Pallet nhựa PP (1100x1100x130mm) (xk)
- Mã HS 39239090: PL-136AK/ Pallet nhựa PP (1100x1100x130mm) (xk)
- Mã HS 39239090: PL-137AK/ Pallet nhựa PP 2HOU 1300X1100X130MM (xk)
- Mã HS 39239090: PL-138AK/ Pallet nhựa PP (1830x920x130mm) (xk)
- Mã HS 39239090: PL-139AK/ Pallet nhựa PP (700x700x130mm) (xk)
- Mã HS 39239090: PL14/ Đế cốc nhựa phi 15 (xk)
- Mã HS 39239090: PL14/ Túi bằng plastic, dùng để đóng gói sản phẩm, nhãn hiệu KC, tình trạng nguyên mới (nk)
- Mã HS 39239090: PL142/ Hộp nhựa các loại, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103291883440(04/05/2020), dòng hàng số 20 (xk)
- Mã HS 39239090: PL15/ Bao/túi nilon các loại (xk)
- Mã HS 39239090: PL15/ Đế cốc nhựa phi 9 (xk)
- Mã HS 39239090: PL16/ Đế cốc nhựa phi 8 (xk)
- Mã HS 39239090: PL21/ Túi Nilon đóng gói (kích thước 4*3cm), hàng mới 100%, dùng trong may mặc. (nk)
- Mã HS 39239090: PL24/ Chốt chặn các loại (tái xuất mục 1 tờ khai 103170815310/E21 ngày 28/02/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: PL28/ Tấm lót bằng nhựa (dùng để đóng gói, hàng quay vòng), Hàng đã sử dụng. (xk)
- Mã HS 39239090: PL4/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: PL4/ Khay nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: PL7/ Đế cốc nhựa phi 7.5 (xk)
- Mã HS 39239090: PL-8/ Bao Nylon không in hình, Size 25x29 cm- mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PL8/ Đế cốc nhựa phi 12 (xk)
- Mã HS 39239090: PLA PIN/ Dây đính mác (5000 chiếc/ hộp) (nk)
- Mã HS 39239090: PLASTCI BUBBLE PACK-Gói dùng để chèn băng nhựa kích thước 600x400mm dùng trong quá trình vận chuyển sofa tránh trầy xước. GW:141KGS.MỤC 11 CO (nk)
- Mã HS 39239090: plastic palette- GC/ Pallets nhựa (KT: 1060x820x150mm) dùng để vận chuyển, đóng gói hàng hóa, hàng đã qua sử dụng (phương tiện chứa hàng quay vòng)của TK nhập:103039569950 (xk)
- Mã HS 39239090: PLASTIC PALLET(ORICON)/ Pallet nhựa-ORICON (nk)
- Mã HS 39239090: PLASTIC PALLET/ Pallet nhựa PLASTIC PALLET (nk)
- Mã HS 39239090: PLASTIC TRAY (AMTRAN)/ Khay nhựa (555*325*45 mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PLASTIC TRAY FF05R-41P(Blue). Khay nhựa đựng linh kiện điện tử (xk)
- Mã HS 39239090: Plastic tray RC4-0938 (L378x330xH31) Dùng trong sản xuất con lăn cao su (nk)
- Mã HS 39239090: PLASTIC TRAY WB10A. Khay nhựa đựng linh kiện điện tử (xk)
- Mã HS 39239090: PLASTIC TRAY WB20G New. Khay nhựa đựng linh kiện điện tử (xk)
- Mã HS 39239090: PLASTIC TRAY/ Khay-NS11 bằng nhựa. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Plastic trayRT10C150*100*35mm (xk)
- Mã HS 39239090: Plastic trayRT10L150*100*35mm (xk)
- Mã HS 39239090: Plastic trayRT4C150*100*25mm (xk)
- Mã HS 39239090: Plastic trayRT4L150*100*25mm (xk)
- Mã HS 39239090: Plastic trayRTJ1150*100*25mm (xk)
- Mã HS 39239090: PLASTICCORE/ Pallet nhựa dùng cho đóng gói màng Film- Plastic pallet kích thước 16cm*75cm*126cm (nk)
- Mã HS 39239090: PLC0002/ Xe đẩy hàng kích thước 430X645X160mm (xk)
- Mã HS 39239090: PL-CARD/ Thẻ treo bằng nhựa dùng để treo sản phẩm dao thìa dĩa (nk)
- Mã HS 39239090: PLER- PALLET nhựa dùng để đóng gói sợi (lastic Layer tấm nhựa dùng để đóng gói sợi, KT: 1070 x 810 x 5 mm) PLASTIC LAYER, BBLC, hàng đã qua sử dụng. (nk)
- Mã HS 39239090: PLER PALLET nhựa dùng để đóng gói sợi PLASTIC LAYER- phụ liệu,bao bì đóng gói luân chuyển,hàng qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: PLN/ Pallet nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PLN/ Pallet nhựa; (1100x1100x125)mm (nk)
- Mã HS 39239090: PLN01/ Pallet nhựa dùng để đóng hàng quay vòng, quy cách 1000mm x 1200mm. Hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39239090: PLNNK/ Pallet nhựa (giá kê hàng bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39239090: PLSC PALLET nhựa dùng để đóng gói sợi PALLET- phụ liệu bao bì đóng gói luân chuyển, hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: PLV16/ Khay nhựa Tray Z9005_G510F, kích thước (240*170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV30/ Khay nhựa Tray Nắp Beyond, kích thước (170*170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV33/ Khay nhựa Tray Beyond, kích thước (240*170)mm, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV41/ Khay nhựa Tray Davinci, kích thước (240*170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV43/ Khay nhựa Tray A70 5G(R3), kích thước (240*170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV47/ Khay nhựa Tray Davinci triple, kích thước (240*170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV51/ Khay nhựa Tray X-Cover, kích thước (240*170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV68/ Khay nhựa Tray A21S 2M Macro, kích thước (240*170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV69/ Khay nhựa Tray A21S Triple, kích thước (240*170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV70/ Khay nhựa Tray Canvas, kích thước (240*170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV71/ Khay nhựa Tray Hubble X1, kích thước (240*170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV73/ Khay nhựa Tray A31 Triple, kích thước (240*170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV74/ Khay nhựa Tray A31 Single, kích thước (240*170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV76/ Khay nhựa Tray A51, kích thước (240*170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV77/ Khay nhựa Tray A21S 8M Process, kích thước (316*113)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV78/ Khay nhựa Tray A21S Assy Process, kích thước (316*113)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV79/ Khay nhựa Tray A21S-2MB, kích thước (316*113)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV80/ Khay nhựa Tray A21S-2MB Process, kích thước (316*113)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV81/ Khay nhựa Tray A21S-48M, kích thước (316*113)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV82/ Khay nhựa Tray A21S-8M, kích thước (316*113)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV83/ Khay nhựa Tray Canvas Main, kích thước (240*170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV84/ Khay nhựa Tray Canvas_PV, kích thước (240*170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV85/ Khay nhựa Tray A31-5MB, kích thước (316*113)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV86/ Khay nhựa Tray A31-5MM Assy, kích thước (316*113)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV87/ Khay nhựa Tray A31-5MM, kích thước (316*113)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV88/ Khay nhựa Tray A31-8M, kích thước (316*113)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PLV89/ Khay nhựa Tray A21S Assy Reverse, kích thước (316*113)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: PM000010/ Palet nhựa kích thước 1100x1100x125mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM000025/ Khay nhựa TRAY 14P-32P dùng để đựng linh kiện điện tử KT (244*271,7*19) mm (nk)
- Mã HS 39239090: PM000041/ Khay nhựa TRAY 375 2M dùng để đựng linh kiện điện tử KT (335*255*69.5) mm (nk)
- Mã HS 39239090: PM000042/ Khay nhựa phi 9 2m dùng để đựng linh kiện điện tử, kích thước (330x430x90)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM-01-17/ Hộp kim plastic 5 cây 6*28*45 (Cam). Hàng mới 100% (3501004004) (nk)
- Mã HS 39239090: PM-01-18/ Hộp kim plastic 6 cây 6*28*45 (Kem). Hàng mới 100% (3501004102) (nk)
- Mã HS 39239090: PM-01-19/ Hộp kim plastic 10 cây (Thân hộp plastic 10 cây) 5.5*40*45 (trắng) (3501004202) (nk)
- Mã HS 39239090: PM-01-20/ Miếng ghim plastic 5 cây 3*26*26 mm (Đỏ). Hàng mới 100% (3501004303) (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-000440A/ Miếng đệm nhựa xốp dùng cho đầu thu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-000602A/ Miếng đệm nhựa dùng cho camera quan sát.(Xuất bán thanh lý hàng tồn kho từ DH số 3 tk 103024544930 ngày 03/12/2019) (xk)
- Mã HS 39239090: PM02-000982A/ Túi bóng zipper PM02-000982A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-000983A/ Túi bóng zipper PM02-000983A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-000985A/ Túi bóng zipper PM02-000985A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-000987A/ Túi bóng PE PM02-000987A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-000989A/ Túi bóng PE PM02-000989A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-000992A/ Túi bóng PE PM02-000992A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-000993A/ Túi bóng PE PM02-000993A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-000994A/ Túi bóng PE PM02-000994A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-000999A/ Túi bóng PE PM02-000999A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-001112A/ Túi khí chống va đập PM02-001112A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-001236A/ túi bóng nitron PM02-001236A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-001237A/ túi bóng nitron PM02-001237A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-001242A/ Túi khí chống va đập PM02-001242A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-001243A/ Túi khí chống va đập PM02-001243A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-001244A/ Túi khí chống va đập PM02-001244A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-001493A/ Túi zipper bằng nhựa đựng hàng PM02-001493A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-001661A/ Túi khí chống va đập PM02-001661A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-001710A/ Miếng đệm nhựa xốp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-002109A/ Túi khí chống va đập PM02-002109A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-002192A/ Túi khí chống va đập bằng nhựa PM02-002192A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-003051A/ Túi khí chống va đập PM02-003051A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-003052A/ Túi khí chống va đập PM02-003052A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-003058A/ Túi khí chống va đập PM02-003058A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-003060A/ Túi khí chống va đập PM02-003060A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-003170A/ Miếng đệm nhựa xốp dùng cho đầu thu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-003317A/ Miếng đệm phía dưới của camera quan sát, bằng nhựa xốp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-003318A/ Miếng đệm trên dùng cho camera quan sát, bằng nhựa xốp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-003320A/ Miếng đệm dùng cho camera quan sát, bằng nhựa xốp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-003485A/ Khay nhựa dùng để đựng camera quan sát, KT: (203.5x113.5x48)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-003536A/ Miếng đệm nhựa xốp trên dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-003537A/ Miếng đệm nhựa xốp trên dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-003551A/ Túi khí chống va đập PM02-003551A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-003654A/ Túi khí chống va đập PM02-003654A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-003655A/ Túi khí chống va đập PM02-003655A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-003664A/ Túi khí chống va đập PM02-003664A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-003688A/ Túi khí chống va đập PM02-003688A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-003775A/ Miếng đệm phía trước dùng cho camera quan sát, bằng nhựa xốp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-003776A/ Miếng đệm sau dùng cho camera quan sát, bằng nhựa xốp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-003814A/ Miếng đệm nhựa xốp 318*345*95MM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-003815A/ Miếng đệm nhựa xốp 318*345MM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-004132A/ Miếng đệm trước dùng cho đầu thu, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-004133A/ Miếng đệm sau dùng cho đầu thu, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-004175A/ túi bóng nitronPM02-001237A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-004348A/ Miếng đệm bằng nhựa xốp dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-004349A/ Miếng đệm bằng nhựa xốp dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-004358A/ Túi khí chống va đập PM02-004358A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-004359A/ Túi khí chống va đập PM02-004359A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-004439A/ Túi bóng khí bằng nhựa để bảo quản PM02-004439A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-004440A/ Túi bóng khí bằng nhựa để bảo quản PM02-004440A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-004535A/ Túi khí chống va đập PM02-004535A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-004536A/ Túi khí chống va đập PM02-004536A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-004605A/ Túi khí chống va đập bằng nhựa PM02-004605A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-004960A/ Miếng đệm bằng nhựa xốp dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-004961A/ Miếng đệm bằng nhựa xốp dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-004979A/ Miếng đêm nhựa xốp dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-005171A/ Miếng đệm nhựa bên dưới dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-005172A/ Miếng đệm nhựa bên trên dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-005288A/ Miếng đệm nhựa xốp dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-005290A/ Miếng đệm nhựa xốp dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-005295A/ Miếng xốp đệm phía trên của camera. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-005341A/ Túi khí chống va đập PM02-005341A (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-005342A/ Miếng đệm dùng cho camera quan sát, bằng nhựa xốp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PM02-005455A/ Túi khí chống va đập bằng nhựa PM02-005455A (nk)
- Mã HS 39239090: PM-03-07/ Hộp plastic đựng kim 100 cây Plastic clear box package for 100P-Unit (1501050071) (nk)
- Mã HS 39239090: PMS-03V-S/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: PNJT1305-1306-0220/ Khay nhựa PNJT1305-1306 (xk)
- Mã HS 39239090: POLYBAG/ Bao nhựa dùng để đóng gói- Poly Bag. Hàng mới 100% Cam kết đóng thuế bảo vệ môi trường nếu không xuất khẩu hết. (nk)
- Mã HS 39239090: PP PALLET / Pallet nhựa PP màu đen kích thước 1130x970x130mm dùng để đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: PP PLASTIC CUP 360ml (Q)- Ly nhựa PP 360ml (Q) thùng 1000 cái, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PP SHEET DOUBLE SEWING PARTLY 3.5-2020/ Túi PP 4.9*3.5m màu xanh 6.90 kg/chiếc, hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam (xk)
- Mã HS 39239090: PP STRAPPING (Dây đai hàng bằng nhựa pp, 2.5KG/ cuộn, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: PP/ Pallet nhựa NVH04 110.110.13E- PPS-BK (1100 x 1100 x 130) mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PP/ Pallet nhựa- Plastic Pallet (Kích thước: 1100mm x 1100mm x 150 mm), đã qua sử dụng. (nk)
- Mã HS 39239090: PP23CK/ Tấm nhựa PP 270mm x 170mm x 3 mm (nk)
- Mã HS 39239090: PP2CK/ Tấm nhựa PP 285mm x 180mm x 3 mm (nk)
- Mã HS 39239090: PP9CK/ Tấm nhựa PP 280mm x 280mm x 3 mm (nk)
- Mã HS 39239090: PP-CEV-FX2-3272-000-Tấm đệm cụm cuốn giấy Z40 FX2-3272-000 (xk)
- Mã HS 39239090: PP-CEV-FX2-3279-000-Tấm đệm cụm máy quét Z40 FX2-3279-000 (xk)
- Mã HS 39239090: PR71/ Dây bằng nhựa dùng để buộc dây sạc điện thoại L112*W18*H10.2mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PRO- SPK PLUG BIK HESTROSIL/ Dây nối- ống nối bằng silicone AV752BHY (nk)
- Mã HS 39239090: PRO- TUBE/ ống bằng silicone AVPT06BP (nk)
- Mã HS 39239090: PS PLASTIC 2 CUPS HOLDER 500ml (B)- Khay lót ly 2 ngăn bằng nhựa PS 500ml (B) thùng 2000 cái, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PS PLASTIC 3 CUPS HOLDER 700ml (W)- Khay lót ly 3 ngăn bằng nhựa PS 700ml (W) thùng 1000 cái, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PS PLASTIC 4 CUPS HOLDER 500ml (B)- Khay lót ly 4 ngăn bằng nhựa PS 500ml (B) thùng 1000 cái, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PS PLASTIC 6 CUPS HOLDER 700ml (R)- Khay lót ly 6 ngăn bằng nhựa PS 700ml (R) thùng 1000 cái, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PTCCVTBD/ Tấm nhựa chống tĩnh điện 50MW118NT260.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: P-Tray/ Khay nhựa ABS C2 TELE HOUSING 161*161mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PULSE A004-PS/ Khay tĩnh điện bằng nhựa PULSE RC TX(A004) (xk)
- Mã HS 39239090: PV06060002/ Plastic film-Tấm nhựa PE (dựng để đóng gói), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PVC 7.7x1200/ Băng cuốn, chất liệu PVC, kích thước (7.7x1200)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PVCBAG/ Túi nhựa PVC (Hàng NK để đóng gói hàng XK)/AONHTB01/EVA BAG- HAIR TURBAN (nk)
- Mã HS 39239090: PW-DRNHUA/ Dây rút nhựa/ 05H01059/3" PLASTIC LOOP, CLEAR (TAGGER LOCK)5000PCS/BOX (20,000.00PCS20,000.00CAI) (nk)
- Mã HS 39239090: PWKH01/ Khay nhựa NANO3 (215*195) BODY. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: PWKH02/ Khay nhựa NANO3 (215*195) COVER. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-679619 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-679621 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-698842 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-720592 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-720594 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-720596 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-720600 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-729703 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-729707 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-730149 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-747852 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-749546 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-757483 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-761968 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-762244 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-762251 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-763558 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-763908 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-770506 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-770510 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-771673 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-772721 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-772723 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-773861 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-773865 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-774556 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-790906 Khay nhựa (555*365mm) (xk)
- Mã HS 39239090: Q310-792744 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-792747 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-792851 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-792853 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-792854 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-792860 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-792863 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-792866 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-792868 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-792870 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-793815 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-793817 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-793820 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-793821 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-793822 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-794361 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-794371 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-795575 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-795732 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-797378 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-798233 Khay nhựa (555*365mm) (xk)
- Mã HS 39239090: Q310-800428 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-800429 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-800471 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-800500 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-801611 Khay nhựa (555*365mm) (xk)
- Mã HS 39239090: Q310-802935 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-808871 Khay nhựa (555*365mm) (xk)
- Mã HS 39239090: Q310-813214 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-813215 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-813783 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-813787 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-813790 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-813791 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-814621 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-815660 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-817470 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-817477 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-817494 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-817495 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-817503 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-819336 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-819338 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-819846 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-819849 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-819850 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-819852 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-819858 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-825491 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-825492 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-825495 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-825499 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-825500 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-825502 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-825503 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-825504 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-825505 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-825506 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-825510 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-826019 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-826020 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-826022 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-826023 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-826024 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-826027 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-826028 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-826030 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-826031 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-826032 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-826037 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-826038 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-826043 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-826045 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-826047 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-826048 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-826049 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-826050 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-826051 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-826052 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-826554 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-826555 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-827714 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-827715 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-828118 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-828121 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-828122 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-828123 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-828124 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-828928 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-828929 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-831755 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-832200 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-832202 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-832662 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-832664 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Q310-832665 KHAY NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39239090: QN67WB/ Khay nhựa QN67WB, kích thước 365*248*11.3 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: QN68UB/ Khay nhựa QN68UB, kích thước 365*248*11.3 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: QN72LD/ Khay nhựa QN72LD, kích thước: (365*248)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: QN7GRA/ Khay nhựa QN7GRA, kích thước: (315*290)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: QN7GSA/ Khay nhựa QN7GSA, kích thước: (315*290)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: QN7LAA/ Khay nhựa QN7LAA, kích thước: (300*230)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: QN7LCA/ Khay nhựa QN7LCA, kích thước: (365*248)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: QN7LDA/ Khay nhựa QN7LDA, kích thước: (365*248)mm, dùng để chuyển sản phẩm từ công đoạn này sang công đoạn khác trong sản xuất, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Qoai cầm cho nắp nhựa dùng để kiểm tra máy thổi hũ nhựa trong nhà xưởng. Loại Z001/Z002 kích thước dài 89~110mm Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: Quai bằng nhựa, dùng để sản xuất hộp 4L bằng kim loại, trọng lượng 0.0072kg/ cái. Hàng mới 100%, nhập khẩu Trung Quốc. (nk)
- Mã HS 39239090: Quai nhựa 3.2g/pc 76mm dùng sản xuất thùng sơn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Quai nhựa 35.5cm dùng sản xuất thùng sơn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Quai nhựa 6.6g/pc 95mm dùng sản xuất thùng sơn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: QVNIL-03/ Túi nilon đóng gói hàng gia công xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39239090: QV-PLLT/ Pallet bằng plastic- RETURNABLE PALLET (1100*1100*120 mm), đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: QV-PLLT/ QV-BOX/ Thùng bằng plastic dùng trong vận chuyển hàng- RETURNABLE BOX (654 * 435 * 207 mm), đã qua sử dụng#KR (xk)
- Mã HS 39239090: QX1-0024-000/ Túi Nilon (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-0711-000/ Túi nilon (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-1804-000/ Túi Nilon (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-2276-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-2276-338/ Xốp chèn máy in QX1-2276-000000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX1-2277-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-2277-338/ Xốp chèn máy in QX1-2277-000000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX1-2687-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-2688-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-2856-000/ Túi Nilon (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-3128-000/ Túi Nilon (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-3130-000/ Túi Nilon (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-3421-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-3422-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-3678-000/ Túi Nilon (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-3898-000/ Túi Nilon (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-4069-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-4070-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-4689-000/ XỐP CHÈN MÁY IN (xk)
- Mã HS 39239090: QX1-4690-000/ XỐP CHÈN MÁY IN (xk)
- Mã HS 39239090: QX1-5214-000/ Mảnh nilon (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-6172-000/ XỐP CHÈN MÁY IN (xk)
- Mã HS 39239090: QX1-6172-112/ Xốp chèn máy in QX1-6172-000000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX1-6173-000/ XỐP CHÈN MÁY IN (xk)
- Mã HS 39239090: QX1-6173-112/ Xốp chèn máy in QX1-6173-000000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX1-6444-000/ Mảnh Nilon(450x100x0.04mm) (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-7702-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-7702-338/ Xốp chèn máy in QX1-7702-000000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX1-7703-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-7703-338/ Xốp chèn máy in QX1-7703-000000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX1-8500-000/ Tấm bảo vệ (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-8683-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-8683-338/ Xốp chèn máy in QX1-8683-000000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX1-8684-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-8684-338/ Xốp chèn máy in QX1-8684-000000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX1-8685-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-8690-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-8691-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX1-8692-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-0161-000/ Túi Nilon (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-0274-000/ XỐP CHÈN MÁY IN (xk)
- Mã HS 39239090: QX2-0275-000/ XỐP CHÈN MÁY IN (xk)
- Mã HS 39239090: QX2-0591-000/ Túi Nilon (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-0753-000/ Túi nilon (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-0760-000/ Túi Nilon (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-0890-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-0891-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-0892-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-0892-338/ Xốp chèn máy in QX2-0892-000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX2-0990-000/ Túi nilon (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-0991-000/ Túi nilon (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-0992-000/ Túi Nilon (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-1096-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-1096-112/ Xốp chèn máy in QX2-1096-000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX2-1097-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-1097-112/ Xốp chèn máy in QX2-1097-000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX2-1368-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-1368-338/ Xốp chèn máy in QX2-1368-000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX2-1369-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-1369-338/ Xốp chèn máy in QX2-1369-000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX2-1470-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-1470-112/ Xốp chèn máy in QX2-1470-000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX2-1470-338/ Xốp chèn máy in QX2-1470-000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX2-1471-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-1471-112/ Xốp chèn máy in QX2-1471-000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX2-1471-338/ Xốp chèn máy in QX2-1471-000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX2-1539-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-1539-112/ Xốp chèn máy in QX2-1539-000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX2-1539-338/ Xốp chèn máy in QX2-1539-000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX2-1540-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-1540-112/ Xốp chèn máy in QX2-1540-000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX2-1540-338/ Xốp chèn máy in QX2-1540-000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX2-1558-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-1559-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-1560-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-1560-338/ Xốp chèn máy in QX2-1560-000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX2-1563-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-1568-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-1569-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-1570-000/ Xốp chèn máy in phần sau máy (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-1570-338/ Xốp chèn máy in QX2-1570-000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX2-1574-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-1575-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-1576-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-1743-000/ Túi nilon đựng khay đỡ giấy (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-1948-000/ Túi nilon (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-1963-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-1963-338/ Xốp chèn máy in QX2-1963-000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX2-1964-338/ Xốp chèn máy in QX2-1964-000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX2-2634-000/ XỐP CHÈN MÁY IN (xk)
- Mã HS 39239090: QX2-2859-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-2860-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-2861-000/ Xốp chèn máy in phần trên hộp (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-2896-000/ Xốp chèn máy in phần trên hộp (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-3122-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-3122-338/ Xốp chèn máy in QX2-3122-000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX2-3181-000/ Xốp chèn máy in phần trên hộp (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-3182-000/ Xốp chèn máy in phần dưới hộp (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-3339-000/ Túi Nilon (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-3604-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-3604-338/ Xốp chèn máy in QX2-3604-000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX2-3605-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-3605-338/ Xốp chèn máy in QX2-3605-000 (xk)
- Mã HS 39239090: QX2-3739-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-3740-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: QX2-3741-000/ Túi nilon (nk)
- Mã HS 39239090: QZ5-R015-000/ Túi nilon (nk)
- Mã HS 39239090: QZ5-R022-000/ Túi nilon (nk)
- Mã HS 39239090: R002H20/ Khay đóng gói đèn halogen bằng nhựa, 1 bộ gồm: Nắp nhựa, khay nhựa màu nâu và tấm đệm mouse, Kích thước: D59 x R40 x C10 (cm) JM 20W JM Packing Tray for 20W (xk)
- Mã HS 39239090: R003H50/ Khay đóng gói đèn halogen bằng nhựa, 1 bộ gồm: Nắp nhựa, khay nhựa màu vàng và tấm đệm mouse, Kích thước: D59 x R40 x C10 (cm) JM 50W JM Packing Tray for 50W (xk)
- Mã HS 39239090: R1001007-001229/ Khay nhựa đựng mạch in mềm của điện thoại (W345xL288xH45mm, N-25) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: R1001007-002188/ Khay đựng hàng bằng nhựa, kích thước: W330xL280xH18mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: R-113/ Dây rút 16cm (CLAMP 10088-79698) (nk)
- Mã HS 39239090: R-140/ Cụm dây rút 20cm (CLAMP 99910-40108) (nk)
- Mã HS 39239090: R204769/ Khay nhựa dùng để đóng gói bầu thuỷ tinh Plastic Tray for T-BULB T2.5, Dài 560 x Rộng 370 x Cao 20 mm (nk)
- Mã HS 39239090: R204770/ Khay nhựa dùng để đóng gói bầu thuỷ tinh Plastic Tray for T-BULB T3/T4, Dài 560 x Rộng 370 x Cao 20 mm (nk)
- Mã HS 39239090: R-256/ Dây rút (CLAMP 99910-40103) (nk)
- Mã HS 39239090: R42/ Nắp bóng đèn bằng nhựa 22CM PS.Hang moi 100% (nk)
- Mã HS 39239090: R5005003-002234/ Dây đai nhựa quấn hàng (nk)
- Mã HS 39239090: R-93/ Dây rút 16cm (CLAMP 99910-40097) (nk)
- Mã HS 39239090: RA0004UK/ Guồng nhựa để cuộn sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: RA0010UK/ Guồng nhựa để cuộn sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: RE007001-000323/ Ống xy lanh đựng keo bằng nhựa (50cc) PS50S-M (số hiệu: PS50S-M, dung tích 55cc) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: RH46/ Pallet nhựa dùng để đóng hàng, kt: 120x100x15 cm (xk)
- Mã HS 39239090: RJ000814/ Dây cột bằng plastic (có băng dính) dùng trong đóng gói hàng hóa dùng trong san xuất dây cáp ngành truyền hình cáp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: RJ004006-191749/ Khay nhựa đựng sản phẩm dùng trong sản xuất (KT: 350x260x1.8T mm) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: RJ00900G-000886/ Khay đựng sim cho điện thoại, bằng nhựa (25.1sec) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: RJ4-0001-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RJ4-0005-000/ Xốp chèn (nk)
- Mã HS 39239090: RJ63AA311/ Khay nhựa đựng sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: RJ63AER11/ Khay nhựa đựng sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: RJ63YC711-ZI-T1-A/ Khay nhựa Model RJ63YC711-ZI-T1 (xk)
- Mã HS 39239090: RJ64VC211-HX-T2/ Khay nhựa Model RJ64VC211-HX-T2-01 (xk)
- Mã HS 39239090: RM110/ Khay nhựa (Dùng để đóng gói sản phẩm điện tử- cuộn cảm, hàng đã qua sử dụng) (nk)
- Mã HS 39239090: RM110/ Khay nhựa 7604 (nk)
- Mã HS 39239090: RM110/ Khay nhựa DS2 (nk)
- Mã HS 39239090: RM110/ Khay nhựa ED66 (nk)
- Mã HS 39239090: RM110/ Khay nhựa LD12-20208 (nk)
- Mã HS 39239090: RM110/ Khay nhựa MS1 (nk)
- Mã HS 39239090: RM110/ Khay nhựa PJP-7619 (nk)
- Mã HS 39239090: RM110/ Khay nhựa QS2 (nk)
- Mã HS 39239090: RM110/ Khay nhựa VL2 (nk)
- Mã HS 39239090: RMNYL/ Túi nylon PE các loại (300 cái/kg) (nk)
- Mã HS 39239090: RMT RA99-TR0002/ Khay nhựa RMT RA99-TR0002 (nk)
- Mã HS 39239090: RMT RA99-TR0006 (PET-N5)/ Khay nhựa RMT RA99-TR0006 (PET-N5) (nk)
- Mã HS 39239090: RMT RA99-TR0006 G970/ Khay nhựa RMT RA99-TR0006 G970 (nk)
- Mã HS 39239090: RMT RA99-TR0006(CG950)/ Khay nhựa RMT RA99-TR0006(CG950) (nk)
- Mã HS 39239090: RMT RA99-TR0020 STRAY/ Khay nhựa RMT RA99-TR0020 STRAY (nk)
- Mã HS 39239090: RMT RA99-TR0030 G950/ Khay nhựa RMT RA99-TR0030 G950 (nk)
- Mã HS 39239090: RMT RA99-TR0030 STRAY/ Khay nhựa RMT RA99-TR0030 STRAY (nk)
- Mã HS 39239090: RMT RA99-TR0040 STRAY/ Khay Sim Tray 40 lỗ, RA99-TR0040 STRAY, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: RMT RA99-TR0100T/ Khay nhựa RMT RA99-TR0100T (nk)
- Mã HS 39239090: Rổ bằng nhựa tái sinh, dùng trong vận chuyển hàng hóa, không dùng để đựng thực phẩm, phi 60cm, cao 40cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Rổ nhựa (Basket)- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Rỗ nhựa cắm hoa trang trí, size 21*15*5cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Rổ nhựa dùng làm bao bì vận chuyển hàng hóa,không dùng để đựng thực phẩm.kt (45x35x15)+-5cm.Hàng mới 100% do Trung quốc sản xuất (nk)
- Mã HS 39239090: Rổ nhựa. dùng làm bao bì vận chuyển hàng hóa,không dùng để đựng thực phẩm.Kích thước (45x35x15)+-5cm. Hàng mới 100% do TQ sản xuất (nk)
- Mã HS 39239090: ROH0197/ Tuýp rỗng bằng nhựa Tube Lipice Sheer Color Q Matcha (xk)
- Mã HS 39239090: ROH0270/ Tuýp rỗng bằng nhựa Tube Lipice Sheer Color Q Rabbit (xk)
- Mã HS 39239090: ROH0306/ Tuýp rỗng bằng nhựa Tube Lipice sheer color Regular (xk)
- Mã HS 39239090: Ron nắp chai bằng nhựa PE(1.5) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: roong máy may công nghiệp-pttt-CORK OF CLUTCH MOTOR-Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: RP-1 Pallet TOSOK Pallet/ Pallet nhựa đựng hàng (TOSOK PALLET RP1) (xk)
- Mã HS 39239090: RS32X110V/ Khay nhựa RS32X110V loại S (xk)
- Mã HS 39239090: RS32X111V/ Khay nhựa RS32X111V loại L (xk)
- Mã HS 39239090: RUCOE RUN BLISTER/ Khay định hình vị trí để các bộ phận máy RUCOE, chất liệu nhựa PS, kích thước 127*127*42mm (xk)
- Mã HS 39239090: RV-1001/ Pallet nhựa, Plastic Pallet 1400x1100mm; hàng quay vòng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: RV-1002/ Pallet nhựa, Plastic Pallet 1100x1100mm; hàng quay vòng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: RX1-0837-000/ Tấm xốp đỡ bên trái (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-0837-1/ Xốp chèn máy in RX1-0837 (xk)
- Mã HS 39239090: RX1-0838-000./ Tấm xỗp đỡ bên phải (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-0838-1/ Xốp chèn máy in RX1-0838 (xk)
- Mã HS 39239090: RX1-1416-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-1416-338/ Xốp chèn máy in RX1-1416 (xk)
- Mã HS 39239090: RX1-1417-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-1417-338/ Xốp chèn máy in RX1-1417 (xk)
- Mã HS 39239090: RX1-1571-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-1653-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-2084-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-3191-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-3196-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-3196-338/ Xốp chèn máy in RX1-3196 (xk)
- Mã HS 39239090: RX1-3197-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-3197-338/ Xốp chèn máy in RX1-3197 (xk)
- Mã HS 39239090: RX1-3521-000/ Tấm xốp đỡ bên trái (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-3522-000/ Tấm xỗp đỡ bên phải (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-3523-000/ Tấm xốp đỡ bên trái (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-3524-000/ Tấm xỗp đỡ bên phải (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-3957-000/ Tấm xốp đỡ bên trái (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-3958-000/ Tấm xỗp đỡ bên phải (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4300-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4301-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4305-000/ Tấm xốp đỡ bên trái (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4305-338/ Xốp chèn máy in RX1-4305 (xk)
- Mã HS 39239090: RX1-4306-000/ Tấm xỗp đỡ bên phải (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4306-338/ Xốp chèn máy in RX1-4306 (xk)
- Mã HS 39239090: RX1-4314-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4314-338/ Xốp chèn máy in RX1-4314 (xk)
- Mã HS 39239090: RX1-4315-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4315-338/ Xốp chèn máy in RX1-4315 (xk)
- Mã HS 39239090: RX1-4333-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4334-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4340-000/ Tấm xốp đỡ bên trái (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4340-338/ Xốp chèn máy in RX1-4340 (xk)
- Mã HS 39239090: RX1-4341-000/ Tấm xỗp đỡ bên phải (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4341-338/ Xốp chèn máy in RX1-4341 (xk)
- Mã HS 39239090: RX1-4352-000/ Xốp chèn (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4353-000/ Xốp chèn (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4462-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4462-338/ Xốp chèn máy in RX1-4462 (xk)
- Mã HS 39239090: RX1-4463-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4463-338/ Xốp chèn máy in RX1-4463 (xk)
- Mã HS 39239090: RX1-4464-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4464-338/ Xốp chèn máy in RX1-4464 (xk)
- Mã HS 39239090: RX1-4770-000/ Tấm xốp đỡ bên phải (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4771-000/ Tấm xốp đỡ bên trái (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4772-000/ Tấm xốp đỡ bên phải (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4773-000/ Tấm xốp đỡ bên trái (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4774-000/ Tấm xốp đỡ bên phải (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4775-000/ Tấm xốp đỡ bên trái (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4776-000/ Tấm xốp đỡ bên phải (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4777-000/ Tấm xốp đỡ bên trái (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4778-000/ Tấm xốp đỡ bên phải (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4779-000/ Tấm xốp đỡ bên trái (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-4987-338/ Xốp chèn máy in RX1-4987 (xk)
- Mã HS 39239090: RX1-4988-338/ Xốp chèn máy in RX1-4988 (xk)
- Mã HS 39239090: RX1-5080-000./ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-5081-000./ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-5093-000./ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-5094-000./ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-5172-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-5172-338/ Xốp chèn máy in RX1-5172 (xk)
- Mã HS 39239090: RX1-5173-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-5173-338/ Xốp chèn máy in RX1-5173 (xk)
- Mã HS 39239090: RX1-5257-000./ Xốp chèn (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-5259-000/ Xốp chèn (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-5260-000/ Xốp chèn (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-5261-000/ Xốp chèn (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-5262-000/ Xốp chèn (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-5392-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-5393-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-5426-338/ Xốp chèn máy in RX1-5426 (xk)
- Mã HS 39239090: RX1-5427-338/ Xốp chèn máy in RX1-5427 (xk)
- Mã HS 39239090: RX1-5428-338/ Xốp chèn máy in RX1-5428 (xk)
- Mã HS 39239090: RX1-5449-000/ Túi nilon (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-5614-000/ Túi nilon của máy in (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-5836/ Xốp chèn máy in RX1-5836 (xk)
- Mã HS 39239090: RX1-5836-000/ Tấm xốp đỡ bên trái (nk)
- Mã HS 39239090: RX1-5837/ Xốp chèn máy in RX1-5837 (xk)
- Mã HS 39239090: RX1-5837-000/ ấm xốp đỡ bên phải (nk)
- Mã HS 39239090: S012-00005A/ Khay nhựa tab active 10 (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: S012-00007A/ Khay nhựa TAB-S5E (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: S012-00021A/ Khay nhựa Tab S7+ (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: S012-00023A/ Khay nhựa Tab S7 (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: S013-00007A/ Khay nhựa A50 (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: S013-00009A/ Khay nhựa Beyond-x-ver 2.0 (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: S013-00018A/ Khay nhựa A40 (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: S013-00019A/ Khay nhựa A90 (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: S013-00020A/ Khay nhựa Winner 5G (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: S013-00028A/ Khay nhựa Davinci-2 (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: S013-00033A/ Khay nhựa Davinci-1 (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: S013-00060B/ Khay nhựa Bloom sub (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: S013-00062B/ Khay nhựa Bloom main (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: S013-00072A/ Khay nhựa A20e (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: S013-00088A/ Khay nhựa GLVA (A51) (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: S013-00089A/ Khay nhựa A71 (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: S013-00090A/ Khay nhựa Hubble X1 (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: S013-00117A/ Khay nhựa GMHA (A31) (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: S013-00119A/ Khay nhựa A21S (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: S013-00130A/ Khay nhựa X1 MMW (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: S015/ Khay đựng thành phẩm bằng nhựa, BSI-35 (nk)
- Mã HS 39239090: S0577/ Bình nhựa đựng dầu [V53005252C]/ Phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ/ OILER (180ML) (nk)
- Mã HS 39239090: S0713/ Miếng chụp bảo vệ bằng nhựa của khối đầu nối cáp điện KT15N-D(Phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ)[V530051342] (nk)
- Mã HS 39239090: S0713/ Nắp chụp bằng nhựa của khối đầu nối cáp điện (10 chiếc/gói) MKB10E-10P(Phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ)[V530051327] (nk)
- Mã HS 39239090: S0713/ Nắp khung nhôm bằng nhựa HFC6-3030-B(Phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ)[V530040194] (nk)
- Mã HS 39239090: S0713/ Nắp thùng puracon [ V310030002 ]/ COVER/ Vật tư tiêu hao Sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ (nk)
- Mã HS 39239090: S0882/ Đầu bịt ống hơi [V530050249]/ Phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ/ PLUG (nk)
- Mã HS 39239090: S1-/ Khay nhựa S1 (303 x 231 x 12)mm (Dùng đựng pistol) (xk)
- Mã HS 39239090: S-1R-22 15PCS/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm trong xuất hàng, model: S-1 R-24. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: S3-/ Khay nhựa S3 (303 x 231 x 11)mm (Dùng đựng pistol) (xk)
- Mã HS 39239090: S4-R1 VER.2/ Khay tĩnh điện bằng nhựa S4-R1 VER.2 (xk)
- Mã HS 39239090: S5-/ Khay nhựa S5 (303 x 231 x 19)mm (Dùng đựng pistol) (xk)
- Mã HS 39239090: S6-/ Khay nhựa S6 (303 x 231 x 14.5)mm (Dùng đựng pistol) (xk)
- Mã HS 39239090: S6-R1 VER.3/ Khay tĩnh điện bằng nhựa S6-R1 VER.3 (xk)
- Mã HS 39239090: S6-R1 VER.4/ Khay tĩnh điện bằng nhựa S6-R1 VER.4 (xk)
- Mã HS 39239090: S8-/ Khay nhựa S8 (303 x 231 x 12)mm (Dùng đựng pistol) (xk)
- Mã HS 39239090: SAM31/ Khay nhựa 15_SMTD430FAM101, YV01-S00008 hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SAM31/ Khay nhựa 75_FCP442/441 FBP431, YV01-S00018 hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SAM31/ Khay nhựa SMTD650FBP431, YV01-S00014 hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SAM56/ Miếng nhựa dẻo LM63-00330A dùng bảo vệ linh kiện trên tấm bản mạch điện tử. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SAM61/ Miếng nhựa dẻo LM63-00328A dùng bảo vệ linh kiện trên tấm bản mạch điện tử. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SAM64/ Miếng nhựa dẻo LM63-00326A dùng bảo vệ linh kiện trên tấm bản mạch điện tử. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SAM71/ Miếng nhựa dẻo LM63-00322A SHEET dùng bảo vệ linh kiện trên tấm bản mạch điện tử. Hàng trả lại của tk:103088568550/E11, dòng hàng số 1 (xk)
- Mã HS 39239090: SAM75/ Dây đai nhựa PP0510, dùng để quấn, buộc sản phẩm (10kg/cuộn)/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: SAM-COM/ Vỏ hộp phấn, bằng nhựa, (plastic compact). Hàng mẫu. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: SAM-LIP/ Lõi son, bằng nhựa (plastic lip sample). Hàng mẫu. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: Sàn nhựa chứa thùng phuy chống tràn dầu Poly Spill Deck 1 drums, model: SPP401, HSX: Sysbel, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Sản phẩm chống gỉ dùng cho đa kim loại Vapor Capsule VC1-1. (F.O.C). Hàng mới 100%.1 unit 1 cái (nk)
- Mã HS 39239090: Sản phẩm nhựa PP- PALLET 03. (Hàng mới. Sản xuất tại Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39239090: Sản phẩm POLY dạng cuộn, hình ống dùng để làm túi đóng gói hạt nhựa- FORM FILL SEAL POLYBAG FILM 25KG 0.14TX400FWX85G MM. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: SAS_DU-D4-1092/ Pallet nhựa D4-1092, kích thước 1200x1200x150mm, dùng trong nhà xưởng (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: SBPG20-59/ Cuộn PE 0.045*40 mm (xk)
- Mã HS 39239090: SBPG20-60/ Cuộn PE 0.045*50 mm (xk)
- Mã HS 39239090: SBPG20-78/ Cuộn PE 0.04*2000 mm (xk)
- Mã HS 39239090: SCAB0011/ Dây rút hiệu Huada 3x100mm (1 gói100 sợi) (nk)
- Mã HS 39239090: SCAB0012/ Dây rút hiệu Huada 4x200mm (1 gói100 sợi) (nk)
- Mã HS 39239090: SCAB0013/ Dây rút hiệu Huada 8x300mm (1 gói100 sợi) (nk)
- Mã HS 39239090: SCT TRAY/ Khay bằng nhựa đựng sản phẩm bằng nhựa (495x300x8mm) (xk)
- Mã HS 39239090: SD-NVL-34/ Túi đựng linh kiện cầu dao điện-POLY SACK (nk)
- Mã HS 39239090: SDP TRAY 01/ Khay nhựa K0257,K0369-K5489-K0116Zx (YV01-SDP001) (nk)
- Mã HS 39239090: SDP TRAY 01/ Khay tĩnh điện bằng nhựa RUNTK0151FVZx(80INCH) REV.1 (YV01-SDP002)/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: SDV-01/ Khay nhựa chưa được làm sạch KT: 365*555mm, làm mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SDV31/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 27.5x24.7 mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SDV34/ Màng chụp làm từ nhựa plastic, kích thước 310x167x50 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển,mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SEMCG-MR-00611-04/ Miếng đệm xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: SEMCG-MR-00614-03/ Miếng đệm xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: SEMCG-MR-00750-01/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: SEMCG-SL-00141-ALF/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: SEMCP-MC-00452-ALF/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: SEQ030/ Khay nhựa đóng gói sản phẩm W 6.3mm (10 rol, 1 rol 2080 pce). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SET-108/ Vỏ nhựa&H NC-5000 BUTTON COVER_NICE B&M03-003960, xuất trả mục:32, thuộc tờ khai:103117652041 (xk)
- Mã HS 39239090: SET-108/ Vỏ nhựa&MOL: MPOS-1801M(GS) KEY BUTTON&M03-004490&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SET-108/ Vỏ nhựa&TTM BASE COVER-BLACK&M03-001980&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SEV030/ Khay nhựa đóng gói sản phẩm W 6.3mm (Thuộc mục 1,2 của TK: 102786521020 và thuộc mục 28, 29, 33, 35, 36 của TK:102772476000) (xk)
- Mã HS 39239090: SF02/ Tấm xốp đóng gói, dùng để chèn khi đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SFHR-02V-R/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: SFV09/ Màng PE cuốn pallet, dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SGI-107-1/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-107 SM-R815-S-POGO (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-108-1/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-108 GEAR-S4-POGO (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-118-1/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-118 VMN0960-0201000 (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-140-1/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-140 Y19-GRAM (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-145-1/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-145 BEYOND0 (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-147/ Khay tĩnh điện bằng nhưa SGI-147 SM-T515 BRIDGE FPCB (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-151/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-151 SM-A505 OCTA-C2C (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-153/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-153 SM-R170 TOUCH L (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-154/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-154 SM-R170 TOUCH R (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-156/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-156 SM-G970U SUB PBA VK (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-157/ Khay tĩnh điện bằng nhưa SGI-157 SM-T515-SIM-SOCKET-PBA (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-162/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-162 VMT0515-0201000 (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-166/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-166 SM-T515-IF-CTC (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-167/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-167 A405F MAIN CTC (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-168/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-168 SM-T725 IF CTC (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-169/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-169 VMF0900-0201000 (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-173/ Khay tĩnh điện bằng nhưa SGI-173 SM-A505FN SUB (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-177/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI- 177 SM-F907N USB C2C PBA (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-178/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-178 VMT0515-0201001 (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-180/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-180 SM-M305 USB FPCB(DS) (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-181/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-181 SM-A305J OCTA C2C (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-185/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-185 VMA0405-0201000 (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-186/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-186 SM-A505U SUB (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-190/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-190 D2 FRC (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-192 B/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-192 BLACK (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-195/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-195 DAVINCI IF CTC (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-199/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-199 SM-N976V V2 (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-201/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-201 SM-T865 POGO (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-202/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-202 SM-T515 LCD (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-203/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-203 SM-T515 EAR JACK (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-205/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-205 VMT0865-0201000 (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-209/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-209 SM-M307F USB CTC (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-210/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-210 (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-211/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-211 R825 SENSOR (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-227/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-227 SM-T865 DIGITIZER NECK (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-230/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-230 SM-T545 POGO (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-236/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-236 SM-T545 IF SUB (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-240/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-240 AMB623TS01-MAIN (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-242/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-242 AMS646UJ01-TSP (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-243/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-243 AMS646UJ01 MAIN (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-257/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-257 AMS653VB01 TSP (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-260/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-260 (DS3_USB_PLUG) (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-262/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-262 (DS3-KEY) (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-263/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-263 (AMB120TV04_MAIN) (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-264/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-264 VCG 0981 (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-269/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-269 M31 (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-270/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-270 VMP0615-0201003 (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-271/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-271 TAB_S6_LITE_BRIDGE_FPCB (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-273/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-273 DH5 (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-280/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-280(VMA0415-0201010) (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-281/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-281(SM-R845-BAROMETER) (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-282/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-282 AMB667UM23 (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-283/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-283(V740 PROXIMITY SENSOR) (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-287/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-287(6850L-2409A) (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-289/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-289(SM-R855U ECG MIC KEY) (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-290/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-290(6850L-2392A) (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-292/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-292(AMB667UM23-MAIN) (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-293/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-293(V740 CTC FPCB) (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-295/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-295(SM-M307F USB CTC(DS) (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-296/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-296 BLOOM 5G FINGER (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-297/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-297(DS3-USB-PLUG-FPCB REV1.3) (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-298/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-298 N981B USB CTC (xk)
- Mã HS 39239090: SGI-302/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SGI-302(SM-T875-WACOM-BRIDGE-FPCB) (xk)
- Mã HS 39239090: SHB003-013/ Dây đóng gói 12mm x 10kg/ cuộn, hàng mới 100%, 332040006 (nk)
- Mã HS 39239090: SHR-02V-S/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: SHR-02V-S-B/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: SHR-03VS-B/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: SHR-08V-S-B/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: Silo đựng thức ăn chăn nuôi(chứa cám) chất liệu FRP(Nhựa gia cường sợi thủy tinh),loại 7 tấn, kt: 5134x2500mm và các phụ kiện đồng bộ kèm theo,hiệu EUROSILOS. NSX:EUROSILOS SIRP SRL, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: SIZE CHIP/ Nút cỡ số bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: SJ69-00309B/ Pallet nhựa, KT: 1100 x 1200 x 120(mm) (nk)
- Mã HS 39239090: SJ69-31610A/ Khay nhựa PK2A (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: SJ69-32037A/ Pallet nhựa 1100 x 1100 x 150(mm) (nk)
- Mã HS 39239090: SJ69-32199A/ Khay nhựa Zero F đục (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: SJ69-32543A/ Khay nhựa Hero-1 black (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: SJ69-32543B/ Khay nhựa HERO-2 (BLACK) (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: SJ69-32862A/ Khay nhựa Start 2 Black (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: SJ69-32889A/ Khay nhựa Great (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: SJ69-32905A/ Khay nhựa odysse 4C (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: SJ69-32944B/ Khay nhựa Star 1 (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: SJ69-32947B/ Khay Nhựa Star 2 (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: SJ69-32994A/ Khay nhựa J8 plus (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: SJ69-33068A/ Khay nhựa Crown (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: SJ69-33103A/ Khay nhựa A6- Jade (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: SJ69-33124A/ Khay nhựa Beyond-1 (BLACK) (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: SJ69-33125A/ Khay nhựa Beyond 0 (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: SJ69-33126A/ Khay nhựa Beyond 2 (BLACK) (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: SJ69-33143A/ Khay nhựa A7-2018 (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: SJ69-33144A/ Khay nhựa Winner sub (dùng để đựng Pin) (nk)
- Mã HS 39239090: SK022/ Khay nhựa PET (278*184*15)mm 307001700548 (nk)
- Mã HS 39239090: SK022/ Khay nhựa PS (220*220*23)mm 307000220723 (nk)
- Mã HS 39239090: SK027/ Tấm nhựa PET (190*187*2.2)mm, 307000317889 (nk)
- Mã HS 39239090: SK042/ Dải khay nhựa PS trong suốt 307001100475 (nk)
- Mã HS 39239090: SL01-BOT-D/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SL01-BOT-D (xk)
- Mã HS 39239090: SL-044/ Khay nhựa đựng sản phẩm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SL-084/ Khay xốp đựng sản phẩm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Sleeve (vỏ tụ điện bằng nhựa), chiều rộng 11mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SLIDE DOME CT-YTC PET (Chụp nhựa) (Dòng 6 TK: 103147586510) (xk)
- Mã HS 39239090: SM0002/ Pallet nhưa_NVHO4 110.110L-2-PPS-BK (màu đen)(1100x1100x150mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Small Cover P71/ Ngăn hộp nhưa đựng dụng cụ y tế (Dài 6.5cm x Rộng 1.6cm x Day 1.54mm) (xk)
- Mã HS 39239090: SM-G960F-1/ Khay tĩnh điện bằng nhựa TSI451-G960F SUB (xk)
- Mã HS 39239090: SM-G965U SUB-1/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SM-G965U SUB (xk)
- Mã HS 39239090: SM-G988B-IF SUB/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SM-G988B-IF SUB (xk)
- Mã HS 39239090: SM-G988U V1/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SM-G988U V1 (xk)
- Mã HS 39239090: SMH200-02/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: SMH250-03 Yellow/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: SMH250-03/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: SM-N770F SUB REV.2/ Khay tĩnh điện bằng nhựa SM-N770F SUB REV.2 (xk)
- Mã HS 39239090: SMP-05V-BC/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: SMPL-3/ Pallet nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: SMR-02V-N/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: SN0465/ Quai nhựa PPH0200739 (xk)
- Mã HS 39239090: SNDHRB85988-NR/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: SNDNHA21635-NR/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: SNDNHA21636-NR/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: SNDNHA21637-NR/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: SNDNHA21638-NR/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: SNDS1B34945-NR/ Miếng xốp (không vô trùng) che tụ điện (nk)
- Mã HS 39239090: SO1960 Tray SUB1-1/ Khay nhựa màu đen SO1960 SUB1 COVER. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SO1960 Tray SUB1-2/ Khay nhựa màu đen SO1960 SUB1 BODY.. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SO1960 Tray SUB2-1/ Khay nhựa màu đen SO1960 SUB2 COVER. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SO1960 Tray SUB2-2/ Khay nhựa màu đen SO1960 SUB2 BODY. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SO1C23 Tray SUB1-1/ Khay nhựa màu đen SO1C23 SUB1 COVER. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SO1C23 Tray SUB1-2/ Khay nhựa màu đen SO1C23 SUB1 BODY. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SO1C23 Tray SUB2-1/ Khay nhựa màu đen SO1C23 SUB2 COVER. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SO1C23 Tray SUB2-2/ Khay nhựa màu đen SO1C23 SUB2 BODY. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SO1C25 Tray SUB1-1/ Khay nhựa màu đen SO1C25 SUB1 COVER. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SO1C25 Tray SUB1-2/ Khay nhựa màu đen SO1C25 SUB1 BODY. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SO1C25 Tray SUB2-1/ Khay nhựa màu đen SO1C25 SUB2 COVER. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SO1C25 Tray SUB2-2/ Khay nhựa màu đen SO1C25 SUB2 BODY. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SO2769 Tray SUB1-1/ Khay nhựa màu đen SO2769 SUB1 BODY. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SO2769 Tray SUB1-2/ Khay nhựa màu đen SO2769 SUB1 COVER. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: SO2769 Tray SUB2-1/ Khay nhựa màu đen SO2769 SUB2 BODY. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Sợi dây kéo bằng plastic là một phần của bao bì đóng gói hàng hóa, 1 sợi có chiều dài 2500 mét, được xếp thành cuộn,hàng mới 100%- EL-ZIP HX14-2SL_B_2500 (nk)
- Mã HS 39239090: Sóng nhựa 8T (Rổ nhựa chữ nhật KT 60 x 41.5 x 36 cm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: SP10/ Vỏ ống của cây chải lông mi (KO-PL6 CARTRIDGE TUBE) (BK) (xk)
- Mã HS 39239090: SP1391/ Vỏ ngoài cây vẽ mắt_MQ-PL-1(EYE LINER HOLDER) (xk)
- Mã HS 39239090: SP14/ Vỏ ống của cây chải lông mi (OL-PB CARTRIDGE TUBE) (xk)
- Mã HS 39239090: SP1573/ Vỏ ngoài cây vẽ mắt_DH-PL2 (EYE LINER HOLDER)(BK) (xk)
- Mã HS 39239090: SP162/ Vỏ ống cây chải lông mi (MQ-PL CT KABA) (xk)
- Mã HS 39239090: SP1691A/ Vỏ ngoài cây vẽ mắt_IM-PL10(EYE LINER HOLDER)(RBK)-A (xk)
- - Mã HS 39239090: SP17/ Vỏ ống của cây chải lông mi (PP-PB CARTRIDGE TUBE) (xk)