| - Mã HS 39239090: GH69-35260A/ Khay nhựa GH69-35260A (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-35306A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-35306C/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-35474A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-35474A-M13/ Khay nhựa 415x320x26mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36025A Khay nhựa (261*150.5*124.123mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36025A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36098A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36098A-M13/ Khay Nhựa 150x93x8.5mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36098B/ Khay nhựa kích thước (15.7 x 7.7) Cm/ VN (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36098C/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36098C-M13/ Khay Nhựa 150x93x8.5mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36233A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36274A khay nhưa (278*160*15mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36274A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36274E khay nhưa (293*185*15mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36274E/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36281A Khay nhựa (269*158*101.5mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36281A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36282A Khay nhựa (206.3*149.4*120.7mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36282A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36283A Khay nhựa (403.3*211.1*39.42mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36283A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36308C/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36314A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36314A-M13/ Khay nhựa 435x333x31.5mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36414A/ Khay nhựa GH69-36414A (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36415A/ Khay nhựa GH69-36415A (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36415B/ Khay nhựa GH69-36415B (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36442A khay nhưa (264.13*314.29*59.06mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36442A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36443A khay nhưa (302*205*66.59mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36443A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36444A khay nhưa (302*205*50mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36444A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36448A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36517A/ Khay nhựa GH69-36517A (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36550A/ Khay nhựa GH69-36550A (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36612B khay nhưa (275.6*299.1*89mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36612B/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36614A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36614A/ Tray nhựa, mã GH69-36614A (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36614A-M13/ Khay nhựa 402x312x27.2mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36621A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36621A-M13/ Khay nhựa 402x312x22.7mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36644A khay nhưa (275.60*160*12.30mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36644A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36644C khay nhưa (275.60*160*12.30mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36644C/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36814A/ Khay nhựa GH69-36814A (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36815A Khay nhựa (375*299*76) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36815A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36838A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36842A/ Khay nhựa GH69-36842A (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36909A/ Khay nhựa GH69-36909A (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-36909C/ Khay nhựa GH69-36909C (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37030A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37071A/ Khay nhựa GH69-37071A (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37127A Khay nhựa (262.7*151.5*123.3) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37127A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37128A Khay nhựa (403.34*211.13*38.39) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37128A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37170A/ Khay nhựa GH69-37170A (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37188A/ Khay nhựa GH69-37188A (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37188B/ Khay nhựa GH69-37188B (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37188C/ Khay nhựa GH69-37188C (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37297A/ Khay nhựa kích thước (41.5 x 32) Cm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37297B/ Khay nhựa kích thước (41.5 x 32) Cm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37297C/ Khay nhựa kích thước (41.5 x 32) Cm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37298A/ Khay nhựa kích thước (41.5 x 32) Cm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37299A/ Khay nhựa kích thước (41.5 x 32) Cm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37299B/ Khay nhựa kích thước (41.5 x 32) Cm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37385A/ Khay nhựa kích thước (43.3 x 33.3) Cm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37429A Khay nhựa (398*304*26.2) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37429A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37434A/ Khay nhựa kích thước (40.2 x 30.8) Cm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37434A/ Tray nhựa, GH69-37434A (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37454A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37455A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37455B/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37550A/ Khay nhựa GH69-37550A (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37550B/ Khay nhựa GH69-37550B (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37552C/ Khay nhựa GH69-37552C (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37553C/ Khay nhựa GH69-37553C (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37563A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37563AKhay nhựa (398*306*26.7) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37600A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37600A-M13/ Khay nhựa 415x320x26.2mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37679A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37679A-M13/ Khay nhựa 295x186x20.3mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37679B/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37679B-M13/ Khay nhựa 295x186x20.3mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37679C/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37679C-M13/ Khay nhựa 295x186x20.3mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37680A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37680A-M13/ Khay nhựa 292.98x187x16.3mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37680B/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37680B-M13/ Khay nhựa 292.98x187x16.3mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37680C/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH69-37680C-M13/ Khay nhựa 292.98x187x16.3mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-44665F/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-44665F-M13/ Khay Nhựa 87.51x126.27x29.2mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-45219B/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-45219B-M13/ Khay Nhựa 71.84x71.92x36.27mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-45597F/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-45597F-M13/ Khay Nhựa 221x100x15.36mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-47091A/ Khay nhựa GH69-29940A tấm đệm GH81-14952A (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-47091A/ Tray nhựa, mã GH90-47091A (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-48737A/ Khay nhựa kích thước (41 x 31) Cm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-57597A/ Khay nhựa GH69-32345A, tấm đệm GH81-15867A (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-58260A Khay nhựa (475*340*55.3mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-58260A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-58281A Khay nhựa (398*304*22mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-58281A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-59129A/ Khay nhựa GH69-32962A in Samsung dán GH68-49619A (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-59130A/ Khay nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-59130C/ Khay nhựa GH69-32961A dán GH68-49620C (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-59130E/ Khay nhựa GH69-32961A dán GH68-49620F (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-59130F/ Khay nhựa GH90-59130F (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-59456A Khay nhựa (398*304*26.2mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-59456A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-59456A/ Tray nhựa, mã GH90-59456A (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-60077A Khay nhựa (398*304*28.5mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-60077A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-60240A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-60240A/ Tray nhựa, mã GH90-60240A (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-60629A/ Khay nhựa kích thước (40 x 30) Cm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-61570A / Khay nhựa kích thước (39.8 x 30.4) Cm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-61570A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-61570A/ Tray nhựa, mã GH90-61570A (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-61942A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-61942A-M13/ Khay nhựa 446x312x26.8mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-63469A/ Khay nhựa GH69-37187A, tấm lót GH81-18731A (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-63469A/ Tray nhựa, mã GH90-63469A (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-63758A/ Khay nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-63941A/ KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GH90-63941AKhay nhựa (402*308*26.7) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GHR-03V-S/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GHR-04V-S/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GHR-05V-S/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Giá bằng nhựa dùng để để điện thoại, Nhà sản xuất: GuangDong Green Precision Components CO.,LTD,Chất liệu: Nhựa PP, kích thước 530x380x20 mm, 80 chiếc/ hộp, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Giá để cắm tuốc nơ vít, bằng nhựa, kích thước 190*40*15mm, không nhãn hiệu,nsx Hangzhou GreatStar, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Giá để hàng bằng nhựa dùng để các thùng hóa chất trong container. Hàng mới 100 % (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GIÁ ĐỠ BẢN MẠCH-91358 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Giá đỡ điện thoại bằng nhựa hiệu Simplify, mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GIÁ ĐỠ LCD-91310 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Giá hàng pallet nhựa nguyên sinh PL21-LK KT: 1300x1100x150mm Làm bằng nhựa PP nguyên sinh mới 100%. (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Giá nhựa dùng để đựng chi tiết điện tử, kích thước: 560*830*420mm Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Giỏ đựng đồ bằng nhựa PVC nhà sản xuất Kanazawa-corporation. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Giỏ đựng đò có nắp hoa bằng nhựa, mã 5159, KT: 44.5x33x46.2, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GK791000/ Khay đựng sản phẩm NA201 _ GK791000 NA201 Tray (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GK837200/ Khay bảo vệ thân sản phẩm(270.5x115mm) _ GK837200 Protection Tray (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GK850100/ Vỉ ống tiêm (110 x 95.5 x 22.5)mm _ GK850100 Syringe tray (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GNS08-140/ Khay đựng linh kiện bằng nhựa, kích thước (330x430x90)mm, hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GP006MJTC/ Xốp hơi ?400S-1360mmx91m dùng trong đóng gói (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GRT028/ Túi nhựa (Túi PE) in 110*250+30*0.03 dùng để đóng gói hàng hóa mã 0.14.01.01.0134 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GS-41/ Hộp nhựa dùng đựng sản phẩm loại nhỏ, kích thước (0.53x0.37x0.2)m (sử dụng nhiều lần) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GS-42/ Pallet nhựa dùng để đóng hàng, kích thước (1.14x1.19)m (sử dụng nhiều lần) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GSI-3/ Khay tĩnh điện bằng nhựa GSI-3 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GSI-4/ Khay tĩnh điện bằng nhựa GSI-4 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GSR BOT/ Khay tĩnh điện bằng nhựa GSR BOT (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GSR TOP/ Khay tĩnh điện bằng nhựa GSR TOP (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GT031/ Tấm móc máy bay bằng Plastics, dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GT034/ Màng chụp bằng Plastics, dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GT034/ Màng chụp đế bằng Plastics, dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GT034/ Màng chụp Finn Balor bằng Plastics, dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GT034/ Màng chụp John Cena bằng Plastics, dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GT034/ Màng chụp mặt bằng Plastics, dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GT034/ Màng chụp Roman Reigns bằng Plastics, dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GT034/ Màng chụp The Rock bằng Plastics, dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GT043/ Dây nilong (dùng để đóng gói sản phẩm đồ chơi trẻ em), mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GTV13/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 6980, kích thước: (330*245)mm, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GTV14/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7010, kích thước: (330*245)mm, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GTV16/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 6956, kích thước:(330*245*11)mm, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GTV24/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7070, kích thước: (330*245)mm, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GTV37/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7081, kích thước:(330*245)mm, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GTV40/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7224, kích thước:(330*245)mm, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GTV42/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7227, kích thước:(330*245)mm, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GTV46/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7223, kích thước:(330*245)mm, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GTV47/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7225, kích thước:(330*245)mm, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GU SOL TRAY-LOW/ Khay nhựa GU SOL-LOW (246*347*43)mm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: GU SOL TRAY-UPR/ Khay nhựa GU SOL-UPR (246*347*31.2)mm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Guồng nhựa để cuộn sản phẩm RA0004UK, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GVA-KAI-CAP/ Khay nhựa 410*300*24 mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GVA-KAI-TRAY/ Khay nhựa 300*133*26.5 mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: GW2/ Khay tĩnh điện bằng nhựa GW2 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: H.TRAY/ Khay nhựa các loại CU11-CU26 (523*353*30 mm) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: H-01/ Hộp nhựa CL16-33 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: H01048K00AP/ Xốp chèn lót (461x306x91mm) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: H01048K30BP/ Xốp chèn lót (452x297x86mm) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: H01058K00AP/ Xốp chèn lót (461x343x104mm) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: H01058K30BP/ Xốp chèn lót (452x319x109mm) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: H190002/ Chụp, chêm nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39239090: H2/ Khay nhựa BP PACK 6P0279010 (370x187.5x432)mm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: H2/ Khay nhựa Tray 6P0513010 BP PACK (384X175X41.9)mm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: H20-039-66C02/ Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5x0.2)cm- Chip Tray (nk) | |
| - Mã HS 39239090: H20-04B-BC/ Thanh cài Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5.4x0.7)cm- Chip Tray Clip (Tái xuất theo TKHQ: 103133272760/G14 ngày 05/02/2020- Mục 11) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hàng mới 100%, vỏ viên nén cafe, bằng nhựa dạng hộp/CAPSULE BROWN LW NDG-BR (Material 43901174). Đã KHTK 101958492162 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Hành lý cá nhân, đồ dùng gia đình đang sử dụng: Hộp nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hạt xốp PE dùng để đóng hộp, chèn hàng hóa khi xuất hàng, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HC00242/ Dây đai 18x1mm(25kgx1000m) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HC183/ Dây đai nhựa(loại nguyên sinh) dùng để đóng gói 12x(0.65-0.7)mm (10kgxcore0.5kgx2,300m) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HDPE2KGC-GL/ Dây buộc bằng nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39239090: HDPE2KG-GL/ Dây buộc bằng nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39239090: HDPE5KGC-GL/ Dây buộc bằng nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39239090: HDPE5KG-GL/ Dây buộc bằng nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39239090: HDPE6KG-5/ Dây buộc bằng nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39239090: HDPE6KGC2-GL/ Dây buộc bằng nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39239090: HDPE6KGC6/ Dây buộc bằng nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39239090: HDPE6KG-GL/ Dây buộc bằng nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39239090: HỆ NÚT BẤM-88157 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: HH-DAY BUOC/ Dây buộc hàng màu trắng Song Long 1kg/cuộn (Bằng nhựa), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HKL26/ Vỉ đựng sản phẩm bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HL051/ Bao nylon (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HLTD1906Z02BK/ Đầu trang trí cầu nhựa 22MM màu đen (xk) | |
| - Mã HS 39239090: HLTD1906Z02OR/ Đầu trang trí cầu nhựa 22MM màu nâu (xk) | |
| - Mã HS 39239090: HLTD1906Z02SL/ Đầu trang trí cầu nhựa22MM màu bạc (xk) | |
| - Mã HS 39239090: HM-2P-1/ Lọ miệng rộng 2L (xk) | |
| - Mã HS 39239090: HM-CTI00001/ Dây thắt (dây rút bằng nhựa) CABLE TIE 100mm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HM-GDB00001/ Thanh đai viền bằng nhựa GOLD BAR 346mm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-100134 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: HNPLDA/ Pallet nhua loại D4-112116 (Bao bi luan chuyen,da qua su dung) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: HNPLDA/ Pallet nhựa loại d4-112116 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HNPLDB/ Pallet nhựa loại d4-100134 (Tk: 103208872910/E11, mục 2) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: HNRUML/ Lõi quấn dây điện bằng nhựa size L- Hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo dòng hàng thứ 1 TKHQ số 103310768850/E11,ngày 13/05/2020) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: HO300-0000-00-0046/ Nút OK-91 bằng nhựa máy ghi âm BUTTON-OK-91 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp (bằng nhựa) đựng dụng cụ TB-902T, kích thước: 445mm x 240mm x 205mm, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp bằng nhựa dùng để đóng gói cho sản phẩm cần gạt mưa, HYBRID-HIBRIDA 16''. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ CB LG 666_30A (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC1681-C/VI (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp chống tĩnh điện 610*420*310mm (nhựa) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp chứa bụi (nhựa) Quy cách Dài 450mm ngang 180mm rộng 160mm, Hàng mới 100% cho máy sợi con phục vụ ngành dệt (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp danpla chống tĩnh điện C08 KT:705x415x150mm,bằng nhựa, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp đựng bằng nhựa 40L,không dùng để chứa thực phẩm, thương hiệu TRUST, mới 100%, chất liệu PP,mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp dụng cụ bằng nhựa plastic, mã: 1199-18, dùng để đựng dụng cụ y tế, hãng sản xuất Community Tissue Services, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HỘP ĐỰNG DAO CẠO RÂU 554, HÀNG MẪU (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp đựng nước rửa tay bằng nhựa, mã hàng TT-HRT, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp đựng sản phẩm bằng nhựa Process box kích thước:(470*760*200)mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp kim plastic 5 cây 6*28*45 (Cam). Hàng mới 100% (3501004004) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp kim plastic 6 cây 6*28*45 (Kem). Hàng mới 100% (3501004102) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa 0.5mm 36 ô (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa 0.5mm 49 ô (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa 0.5mm 54 ô (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa chứa linh kiện (GL826800) (hộp không), tái xuất hết thuộc TK:103272240260/G14 (21/04/2020), mục 1 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa có nắp 53L,không dùng để chứa thực phẩm, thương hiệu TRUST, mới 100%, chất liệu PP,mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa có nắp 75L,không dùng để chứa thực phẩm, thương hiệu TRUST, mới 100%, chất liệu PP,mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa có nắp đậy kích thước 320x200x110mm, đã qua sử dụng (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa có nắp phi 18Cm mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa để đựng bảng màu trang điểm, 111MMx71MMx15MM- MAKEUP PALETTE/S- CASE:ABS RESIN- 4550002546410, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- H-1-B (100PCS X 20PKT/CTN)-Kích thước:190mm x 126mm x(H)30mm, Hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng đầu khóa- chốt lò xo- tay khóa kéo- PLASTICS BOX (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng- đầu khóa- nắp chụp- chốt lò xo- PLASTICS BOX (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng linh kiện điện tử, size L, kích thước (310*240*110)mm. Hàng đã qua sử dụng (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng mẫu dầu tàu biển, dung tích 100 ml, bằng nhựa, hãng sản xuất: Luk oil, mã: 30245900, chỉ sử dụng trên tàu biển, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng nắp chụp- PLASTICS BOX (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng phụ kiện, AK80001-B1,kích thước: 87*60*35mm.Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa liền nắp dùng 1 lần- OPS FOODPACK SAY 10-12 red, Kích thước: 120mm x 100mm x (H)47mm, Hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa màu xám dùng để đựng linh kiện trong nhà xưởng sản xuất điện thoại,máy tính,kích thước: (260*230*25)MM. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa nối điện, kích thước 98.4x61x70 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)-WALL BOX; S1B71733 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa Pet 180*45*8 mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa pet mẫu (dùng làm sản phẩm mẫu)- PET TRAY 160*69*59MM, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa- Plastic case P-1 (80mmx160mmx16mmH); hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa PP 0.6mm 25 ô (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa PP 0.6mm 35 ô (xk) | |
| - Mã HS 39239090: HỘP NHỰA PP 485*108MM, dùng để đựng sản phẩm thảm silicone, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa, kích thước 8x10cm, dùng để đóng gói hương,Hàng mẫu không thanh toán,Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa,không dùng để chứa thực phẩm, thương hiệu TRUST, mới 100%, chất liệu HDPE, kích thước 508 x 381 x 127 mm,mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp nhựa/ Rerange 110 MR- PET Sleeve/ FG-JKL0036-00C/ 3180002 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: HỘP PET 77*47*78MM, dùng để đựng sản phẩm thảm silicone, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp rỗng bằng nhựa (hộp + nắp) dùng đựng sơn (1/4 US.GL0.9lít), mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp rỗng đựng đồ cơ khí bằng nhựa, sắt rỗng dài (35-48)cm hiệu berrylion Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp vuông TP 265/2A (Electric box 100x100) chất liệu: nhựa, hộp rỗng, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hộp Xốp Dài 200 Rộng 170 Cao 104 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: HP971-02120/ Vỏ nắp ngoài bằng nhựa cứng HP971-02120, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HQ-276/ Đai ốc làm bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HRDS-12-M623/ Nắp nhựa Storage sokuban 2 MK 2ET60623 C01(Hàng tái xuất theo tờ khai NK số: 103208611110 ngày 18/03/2020, stt: 02, số lượng còn lại: 459 pce) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: HRDS-18-M622/ Nắp nhựa Storage sokuban 1 MK 2ET60622 C01 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HR-SML015/ Dây treo thẻ. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HS11/ Túi PE các loại (135.5 x 70.5cm) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HSV06/ Khay đựng camera bằng nhựa 162SVD6 (Hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HSV06/ Khay đựng VCM bằng nhựa 133LOH, Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HSV06/ Khay nhựa SO2761 SUB2 Black, hàng mới 100%/ VN (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HSV06/ Tray nhựa 133LOH- L6 BOTTOM kích thước: 142.5*85.5 MM, Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HSV06/ Tray nhựa 162SVD- L1 BOTTOM kích thước: 142.5*85.5 MM, Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HSV06/ Tray nhựa HQU4511- L1 BOTTOM kích thước: 142.5*85.5 MM, Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Hũ đựng mỹ phẩm mini, bằng nhựa, 1500 hũ, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hũ đựng yaourt bằng nhựa Poly Styren (nhãn Dalatmilk Có đường)- mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Hũ nhựa chiết chất lỏng (tt 180ml)- hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Hủ nhựa xanh nắp trên 55-080/Green twist pack-DP 55-080 OUTER VN & VN (xk) | |
| - Mã HS 39239090: HV1911001100125TD/ Pallet nhựa- NVHO4 110.110E-PES-BL-STOPPER (Kích thước: 1100x1100x125mm) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HV195211001100120/ Pallet nhựa MS model N4-1111SL, qui cách (1100x1100x120)mm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HV195211001100125B/ Pallet nhựa- NVHO4 110.110E-PPS-BK (Kích thước: 1100x1100x125mm) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HV195212010015PL19/ Pallet nhựa MS model N4-1210, qui cách (1200x1000x150)mm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HV989402-0100/ Khay nhựa GM HV989402-0100 (425*255*41.4mm) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HV989402-0130/ Khay nhựa DCT HV989402-0130 (410*215*68.3mm) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HV989402-0140/ Khay nhựa DCT HV989402-0140 (410*215*65.9mm) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HV989702-0010/ Tấm đậy bằng nhựa GM HV989702-0010 (410*240*0.25mm) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: HYF082/ Móc treo bằng nhựa(Chất liêu bằng nhựa PET, kích thước 90*90*220*15MM, dùng để gắn vào hộp đựng sản phẩm) 6050-00100011R (nk) | |
| - Mã HS 39239090: IconX-A001/ Khay tĩnh điện bằng nhưa IconX-A001 (Friday Rx) Ver.1 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: I-CVT (LWR) TRAY/ Khay nhựa I-CVT (LWR) (264*372*62)mm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: I-CVT (UPR) TRAY/ Khay nhựa I-CVT (Upper) (274*372*116)mm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: IK292/ Xốp bảo vệ (đóng gói) sản phẩm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: IMV3 Tray (255x355x22.5)mm/ Khay nhựa IMV3 (255x355x22.5)mm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER176/ Vĩ nhựa EP-110H, 350X270X28MM; dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER183/ Vĩ nhựa EP-344, (270*169*20)mm, Nhựa PS, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER184/ Vĩ nhựa EP-348(350x270x23)mm, Nhựa PS, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER187/ Vĩ nhựa EP-384, (336*250*32)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER192/ Vĩ nhựa EP-414, 266X251X19MM,; dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER193/ Vĩ nhựa EP-420(350*270*31.5)mm, Nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER194/ Vĩ nhựa EP-421, (350*270*28)mm, Nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER195/ Vĩ nhựa EP-436(350*270*28)mm, Nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER199/ Vĩ nhựa EP-474, 350X270X26MM,; dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER202/ Vĩ nhựa EP-526, 350X278X35MM,; dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER207/ Vĩ nhựa EP-805, 270X230X24MM; dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER209/ Vĩ nhựa EP-850, 339X253X26MM; dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER216/ Vĩ nhựa SBCP-46/47HY, 223X153X9MM; dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER241/ Vỉ nhựa dạng cuộn CARRIER TAPE EP-836, Nhựa PS; Dùng đóng gói SP (hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER243/ Vỉ nhựa dạng cuộn CARRIER TAPE EP-858Nhựa PS; Dùng đóng gói SP (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER244/ Vỉ nhựa dạng cuộn CARRIER TAPE EP-859, Nhựa PS; Dùng đóng gói SP, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER245/ Vỉ nhựa dạng cuộn CARRIER TAPE EP-860, 21.3x0.062mm;Nhựa PS; Dùng đóng gói SP (hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER249/ Vỉ nhựa dạng cuộn CARRIER TAPE EP-864, Nhựa PS; Dùng đóng gói SP (hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER254/ Vỉ nhựa dạng cuộn CARRIER TAPE EP-884, 21.3x0.062mm;Nhựa PS; Dùng đóng gói SP (hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER286/ Vỉ nhựa EP-916, 336X250X18MM; dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER289/ Vỉ nhựa EP-913, 336X250X27MM; dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER293/ Vỉ nhựa EP-604, 353X272X16MM; dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER296/ Vỉ nhựa EP-931, 336X250X20MM; dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER298/ Vỉ nhựa EP-942, (350*265*19.3) mm, dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER302/ Vỉ nhựa EP-943(336*250*34.5)mm, Nhựa PS, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER304/ Vỉ nhựa EP-948(336*250*28.5)mm, Nhựa PS, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER315/ Vỉ nhựa EP-973(336*250*17.8)mm, Nhựa PS, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER319/ Vỉ nhựa EP-977, 336x250x27.5MM, PS White, dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER327/ Vỉ nhựa EP-996, 336x250x43.8MM, PP Natural, dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER328/ Vi nhưa EP-993(336x250x40.2)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER331/ Vi nhưa EP-971, 336x250x22.5MM, PS Black A/S, dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER334/ Vĩ nhựa EP-995, (336x250x39.7)mm, Nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER335/ Vi nhưa EP-997(336*208.5*45.2)mm, Nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER335/ Vĩ nhựa EP-997, (336*208.5*45.2)mm, Nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER335/ Vỉ nhựa EP-997, (336*208.5*45.2)mm, Nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER337/ Vi nhưa EP-999(336*250*28)mm, Nhựa PS, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER337/ Vỉ nhựa EP-999, (336*250*28)mm, Nhựa PS, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER343/ Vi nhưa EP-1004, 350x270x50.2MM, PP Natural, dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER347/ Vi nhưa EP-1009, 350x270x27MM, PP Natural, dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER347/ Vỉ nhựa EP-1009,350x270x27MM,PP Natural,dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER348/ Vi nhưa EP-1011, 350x270x27MM, PP Natural, dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER354/ Vi nhưa EP-1012, 336x250x20.8MM, PP Clear, dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER354/ Vỉ nhựa EP-1012, 336x250x20.8MM, PP Clear, dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER355/ Vi nhưa EP-1013, 336x250x28MM, PP Natural, dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER360/ Vỉ nhựa EP-1021, 336x250x27MM, PP Natural A/S, dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER373/ Vi nhưa EP-1045(336*250*41)mm, Nhựa PS, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER374/ Vi nhưa EP-1046(336*250*26.5)mm, Nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER374/ Vĩ nhựa EP-1046, (336*250*26.5)mm, Nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER374/ Vỉ nhựa EP-1046,(336*250*26.5)mm,Nhựa PP,dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER376/ Vi nhưa EP-1044(336*250*19)mm, Nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER382/ Vỉ nhựa EP-1057, (350x270x59.5)mm, Nhựa PS, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER383/ Vỉ nhựa EP-1058,(350*270*46)mm,Nhựa PS,dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER386/ Vi nhưa EP-1059(350*270*33.7)mm, Nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER386/ Vĩ nhựa EP-1059, (350*270*33.7)mm, Nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER387/ Vi nhưa EP-1061(350*270*41)mm, Nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER389/ Vi nhưa EP-1064, 258X336X46MM,; dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER389/ Vĩ nhựa EP-1064, 258X336X46MM; dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER389/ Vỉ nhựa EP-1064, 258X336X46MM; dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER390/ Vi nhưa EP-1067, 370x258x29.5MM, PP Natural, dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER390/ Vỉ nhựa EP-1067, 370x258x29.5MM, PP Natural, dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER392/ Vi nhưa EP-1032-1, 350X270X40MM,; dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER392/ Vĩ nhựa EP-1032-1, 350X270X40MM; dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER392/ Vỉ nhựa EP-1032-1, 350X270X40MM; dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER392/ Vĩ nhưa EP-1032-1,350X270X40MM,; dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER393/ Vi nhưa EP-1070(370*285*27)mm, Nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER395/ Vi nhưa EP-1074, 280x250x25MM, PP Natural, dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER395/ Vỉ nhựa EP-1074, 280x250x25MM, PP Natural, dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER398/ Vĩ nhựa EP-1071, (336*250*36.2)mm, Nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER399/ Vĩ nhựa EP-1077, (336*250*37.5)mm, Nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER399/ Vỉ nhựa EP-1077,(336*250*37.5)mm, Nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER399/ Vi nhưa EP-1077,(336*250*37.5)mm,Nhựa PP, (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER403/ Vỉ nhựa EP-913-1, (336*250*28.5)mm, Nhựa PS, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER404/ Vỉ nhựa EP-1080, (336*250*31.8)mm, Nhựa PS, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER405/ Vỉ nhựa EP-1081(336*250*55.5)mm,Nhựa PP,dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER406/ Vỉ nhựa EP-1076-1(350*270*33.7)mm, Nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER406/ Vĩ nhựa EP-1076-1, (350*270*33.7)mm, Nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER409/ Vỉ nhựa EP-1086(336*250*39)mm, Nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER414/ Vỉ nhựa EP-1090, (336*250*45)mm, Nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER415/ Vỉ nhựa EP-1089(336*250*40.5)mm, Nhựa PS, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER416/ Vỉ nhựa EP-1093, 336x250x28.5MM, PP Natural, dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER420/ Vỉ nhựa EP-1104,336x250x38MM,PP Natural,dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER421/ Vỉ nhựa EP-1105(336*250*45)mm, Nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER424/ Vỉ nhựa EP-1106, 336x250x31MM, Apet Clear, dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER427/ Vỉ nhựa EP-1111(336*250*50.0)mm, Nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER428/ Vỉ nhựa EP-1112(336*250*54)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER432/ Vỉ nhựa EP-1115(350*270*23)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER437/ Vỉ nhựa EP-999-1, (336*250*19)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER440/ Vỉ nhựa EP-1124, 350x270x20.5MM, PP Natural, dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER451/ Vỉ nhựa EP-1057-1(350*270*62.5)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER454/ Vỉ nhựa EP-1138(305*270*25.2)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER464/ Vỉ nhựa EP-1144(350*270*58)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER468/ Vỉ nhựa EP-1154(336*250*54)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER469/ Vỉ nhựa EP-1155, (370*285*43.5)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER472/ Vỉ nhựa EP-1156(336*250*32)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER473/ Vỉ nhựa EP-1157(350*270*44)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER479/ Vỉ nhựa 2227 TRAY, (350*270*23.4)mm, dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER480/ Vỉ nhựa EP-1164(350*270*24.2)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER485/ Vỉ nhựa EP-1169(370*284*13)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER487/ Vỉ nhựa EP-1167(400*300*19)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER493/ Vỉ nhựa EP-1174(336*250*50)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER495/ Vỉ nhựa dạng cuộn CARRIER TAPE EP-1128, 15.8x10.5mm;Nhựa PS; Dùng đóng gói SP (hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER496/ Vỉ nhựa dạng cuộn CARRIER TAPE EP-1162, 21.6x16mm;Đóng gói sản phẩm XK (hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER500/ Vỉ nhựa EP-1180(336*250*32)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER502/ Vỉ nhựa EP-1181,(350*270*35)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER503/ Vỉ nhựa EP-1184(350*270*51.0)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER504/ Vỉ nhựa EP-1185(350*270*19)mm,Nhựa PET,dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER505/ Vỉ nhựa EP-1186(350*270*48)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER506/ Vỉ nhựa EP-1191,(350x270x42)mm,Nhựa PET,dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER507/ Vỉ nhựa EP-1192(350*270*46)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER510/ Vỉ nhựa dạng cuộn CARRIER TAPE EP-1200(VOP-TP), Nhựa PS; Dùng đóng gói SP (hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER515/ Vỉ nhựa EP-3007(350*270*30)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER517/ Vỉ nhựa EP-3010, 345x265x27.5MM, PS White, dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER520/ Vỉ xốp EP-3005(498*180*120)mm, Nhựa PE FOAM, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER521/ Vỉ nhựa EP-3012(350*270*52)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER529/ Vỉ nhựa EP-3015(336*250*38)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER530/ Vỉ nhựa dạng cuộn COVER TAPE W21.3*480M(JXY5910), 21.3x0.06mm; Nhựa PS; Dùng đóng gói SP (hàng mới 100%) (480M/ Roll) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER536/ Vỉ nhựa dạng cuộn CARRIER TAPE EP-2014(VOP-TP), Nhựa PS; Dùng đóng gói SP (hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER544/ Vỉ nhựa EP-3027(350*270*55)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER545/ Vỉ nhựa EP-3029,(350*270*46)mm, Nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER555/ Vỉ nhựa EP-6001, 350x270x13MM, PP Natural, dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) | |
| - Mã HS 39239090: INNER561/ Vỉ nhựa EP-3045; 350x270x46mm, Nhựa PET; dùng để đóng gói sản phẩm, (nk) | |
| - Mã HS 39239090: ITBB00294-0002/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: ITBB00316-0001/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: ITBB00318-0001/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: ITBB00326-0001/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: ITBB00341-0001/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: ITBB00342-0001/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: IVA502011-0560/ Túi bằng nhựa PE dùng để đóng gói sản phẩm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: IVA502013-0310/ Túi bằng nhựa PE dùng để đóng gói sản phẩm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: IVA502025-0010/ Túi bằng nhựa PE dùng để đóng gói sản phẩm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: IVA502026-0010/ Màng quấn bằng nhựa PE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: IVA508012-1300/ Túi xốp dùng để đóng gói sản phẩm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: IVC-13/ Pallet nhựa, (kt: 1100 x 1100 x 150 mm) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: IVH507002-0045/ Túi bằng nhựa tổng hợp dùng đóng gói hàng hóa, quy cách 1200LX500WX0.5T, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: J/20/X7/26*34 mm/ Móc hình chữ J làm từ màng nhựa plastic, kích thước 26*34 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: J/47.3x44.5/0.013/X8/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 47.3*44.5 mm, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: J/48x45/0.016/X8/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 48*45 mm, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: J/53x25/0.014/X8/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 53*25 mm, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: J/C28-02603418-001/R/ Móc hĩnh chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 40*34 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: J/P25-E361475-52/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 75*52 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: J03104/ Khay nhựa (dùng xếp sản phẩm, Kt: 280mm x 380mm) N2435B (nk) | |
| - Mã HS 39239090: J03206/ Khay nhựa (dùng xếp sản phẩm, Kt: 280mm x 380mm), N2717A (nk) | |
| - Mã HS 39239090: J03490/ Khay nhựa (dùng xếp sản phẩm, Kt: 280mm x 380mm) N2858A (nk) | |
| - Mã HS 39239090: J03594/ Khay nhựa (dùng xếp sản phẩm, Kt: 280mm x 380mm) N2880B (nk) | |
| - Mã HS 39239090: J03595/ Khay nhựa (dùng xếp sản phẩm, Kt: 280mm x 380mm) N2887B (nk) | |
| - Mã HS 39239090: J03599/ Khay nhựa (dùng xếp sản phẩm, Kt: 280mm x 380mm) N2903B (nk) | |
| - Mã HS 39239090: J03676/ Khay nhựa (dùng xếp sản phẩm, kt: 280mm x 380mm) N3001 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: J03691/ Khay nhựa (dùng xếp sản phẩm, Kt: 280mm x 380mm) N3003 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: J03704/ Khay nhựa (dùng xếp sản phẩm, Kt: 280mm x 380mm) N3006 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: J03728/ Khay nhựa N3009, dùng xếp sản phẩm FPC, gồm thân & nắp (283MMx194MM) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: J03729/ Khay nhựa N3010, dùng xếp sản phẩm FPC, gồm thân & nắp (283MMx194MM) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: J03733/ Khay nhựa N3011, dùng xếp sản phẩm FPC, gồm thân & nắp (283MMx194MM) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: J03734/ Khay nhựa N3013, dùng xếp sản phẩm FPC, gồm thân & nắp (283MMx194MM) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: J03735/ Khay nhựa N3014, dùng xếp sản phẩm FPC, gồm thân & nắp (283MMx194MM) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: J03736/ Khay nhựa N3012, dùng xếp sản phẩm FPC, gồm thân & nắp (283MMx194MM) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: J03737/ Khay nhựa N3024, dùng xếp sản phẩm FPC, gồm thân & nắp (283MMx194MM) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: J03738/ Khay nhựa N3016, dùng xếp sản phẩm FPC, gồm thân & nắp (283MMx194MM) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: J03741/ Khay nhựa N3025, dùng xếp sản phẩm FPC, gồm thân & nắp (283MMx194MM) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: J03753/ Khay nhựa N3015, dùng xếp sản phẩm FPC, gồm thân & nắp (283MMx194MM) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: J03760/ Khay nhựa N3017, dùng xếp sản phẩm FPC, gồm thân & nắp (283MMx194MM) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: J16771/ Khay nhựa JTAF067-07D (1.0T) WHITE, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: J16928/ Khay cồn dùng đựng cồn làm bằng nhựa, kích thước: 164mm*120mm*20mm, hãng sản xuất: BDY, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JB078/ Dây bằng nhựa- Nylon strap (sử dụng để treo tem nhãn) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JB116/ Thẻ nhựa dùng để đóng gói sản phẩm- Plastic card (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JB20-02HG/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JDTRAY-39.5/ Khay nhựa JEDI 39.5INCH, dùng trong đóng gói đèn LED. Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JDTRAY-43/ Khay nhựa JEDI 43INCH, dùng trong đóng gói đèn LED. Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JDTRAY-49/ Khay nhựa JEDI 49INCH, dùng trong đóng gói đèn LED. Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ HỆ NÚT BẤM (bằng nhựa)/83513 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ KHUNG NÚT BẤM (bằng nhựa)/83773 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ MIẾNG ĐÓNG MỞ CHUYỂN ĐỘNG (bằng nhựa)/83336 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ NẮP CỦA NÚT BẤM THÁO BÀN MAY (bằng nhựa)/22436 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ NẮP ĐẬY LỖ KỸ THUẬT VỎ SAU (bằng nhựa)/83116 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ NẮP TAY GẠT ĐIỀU CHỈNH BƯỚC TIẾN RĂNG LƯỢC BẰNG NHỰA/76944 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ NẮP TAY XOAY (bằng nhựa)/87288 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ NẮP THANH CHẶN CHỈ (bằng nhựa)/74727 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ NÚM ĐIỀU CHỈNH ÁP LỰC (bằng nhựa)/24033 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ NÚM ĐIỀU KHIỂN TỐC ĐỘ (bằng nhựa)/91324 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ NÚM DT (bằng nhựa)/85867 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ NÚM DT BẰNG NHỰA/24004 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ NÚM NHỰA (bằng nhựa)/83766 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ NÚM NHỰA THANH DẪN CHỈ DƯỚI (bằng nhựa)/22391 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ Núm xoay chọn họa tiết (bằng nhựa)/88762 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ Núm xoay điều chỉnh áp lực căng chỉ (bằng nhựa)/83801 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ Núm xoay DT (bằng nhựa)/22698 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ Nút (bằng nhựa)/83497 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT 2 KIM (bằng nhựa)/83493 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM (bằng nhựa)/76587 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM ĐÓNG MỞ NẮP HỘP ACC (bằng nhựa)/84436 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ Nút bấm nhựa (bằng nhựa)/90139 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT CÔNG TẮC (bằng nhựa)/91365 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT ĐIỀU CHỈNH CHIỀU CAO (bằng nhựa)/83628 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT ĐÓNG MỞ HỘP ACC (bằng nhựa)/84437 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ Nút gạt (bằng nhựa)/90005 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT HỌA TIẾT MAY (bằng nhựa)/90961 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ Nút may ngược (bằng nhựa)/82612 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ Nút nâng hạ răng lược (bằng nhựa)/674726-CDA10 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ Nút quay ngược (bằng nhựa)/88238 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT START/STOP (bằng nhựa)/83765 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT TỐC ĐỘ (bằng nhựa)/83812 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT VỊ TRÍ KIM (bằng nhựa)/90959 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JMIH20/ Khay nhựa (Tray) SMJD-4508045C-EL, kích thước (640*300)mm, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: JMIH24/ Khay nhựa (Tray) SMJD-4238210C-CL22, kích thước (610*390*26.3)mm, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: JMIH25/ Khay nhựa (Tray) SMJD-4545240C-CL24, kích thước (1230*290*26.3)mm, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: JMIH29/ Khay nhựa (Tray) SMJD-3420072C-ESX8, kích thước (670*310*23)mm, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: JMIH33/ Khay nhựa (Tray) SMJD-4041126C-ORN1, kích thước (620*352)mm, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: JMIH41/ Khay nhựa (Tray) SMJB-D48-D45, kích thước (1239*278*27.8) mm, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: JMIH43/ Khay nhựaTray SMJD-xxxxxxxx-V2Sx, kích thước(610*390*26.3)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: JMIH44/ Khay nhựaTray SMJD-xxxxxxxx-V4Lx, kích thước(1230*390*26.3)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: JMT0041- Khay nhựa NH01_E2 VT 3.4, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: JMT0044- Khay nhựa NE01_MAIN REV6 VT 3.4, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: JMT0045- Khay nhựa NE01_MAIN REV6 VT 3.4, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: JMT0076- Khay nhựa SK01 E1, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: JMT0077- Khay nhựa SH01 E1. hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: JMT0155- Khay nhựa SS01 E2, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: JMT0157- Khay nhựa SW01 E2, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Joan Tray- Khay bằng nhựa dùng để đựng hàng JoanTray (350 mm * 0.3m). Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JP 3050/28 black Young plant trays/nursery plant trays Thermoformed 1 EP à 3.300 Part no. 11301590104- Khay nhựa dùng để ươm cây 28 lỗ, kích thước 50cmx28cmx5.1cm- Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JP 3050/42 P black Young plant trays/nursery plant trays Thermoformed 1 EP à 3.165 Part no. 11301120104- Khay nhựa dùng để ươm cây 42 lỗ, kích thước 50cmx28cmx5.4cm- Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: JSZW-029-X/ Pallet bằng nhựa liền khối 1 mặt, màu đen, KT: 1200x1000x150mm. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: K176/ Tấm Nylon đóng gói (nk) | |
| - Mã HS 39239090: K54/ Khay nhựa, (255*100*76.4)mm, 307001701905 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: K54/ Khay nhựa, 255*100*76.4mm, 307001701905 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: K70/ Khay xốp bảo vệ linh kiện của sản phẩm 307000516639 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KAO027-20/ Nút chai nhựa (11.45*16.05mm)- Vnbum-BR30ML Inner (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KAO030-20/ Nút chai nhựa (11.45*16.05mm)- Bum 25ML Inner (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KAO033-20/ Nút chai nhựa (11.45*16.05mm)- Vnbum-F 30ML Inner (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KCD10/ Móc nhựa PP để đóng gói sản phẩm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KD23/ Nút chèn CR05RS-01B VP15TF (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KD23/ Túi đựng thẻ (bằng nhựa) GREEN 170x70 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KDSP-102x102x8/ Khay nhựa định hình dùng để đựng sản phẩm HIPS back 102 x 102 x 8,T1.0mm.Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KDTC-2323/ Khay nhựa (dùng để đựng hàng) 302NR54110 (kích thước: 510*353*22mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KDTC-4717/ PALLET nhựa (dùng để đựng hàng, kích thước: 1100mm x 1000mm x 127mm) D4-1111-8 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Kệ để hàng hóa bằng nhựa 61x106,7x213,36cm, hàng mới 100%, hiệu Cambro (EA244284V4580) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Kệ hàng bằng nhựa dùng để đóng gói hàng hóa (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Kệ kê hàng bằng nhựa (Pallet nhựa)- PLASTIC PALLET (Hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KE02/ Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0003-2490 (451*274*23.6)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE03/ Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0004-2490 (445*265*22)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE05/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước (330*245*12) mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE175/ Khay nhựa PET 12 Slot (320*220*18)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE178/ Khay nhựa PET 4 Slot (320*220*20)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE181/ Khay nhựa PET 49 Slot (340*234*15*0,35)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE233/ Khay đóng hàng bằng nhựa 084-0005-4261(510*330*40)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE257/ Khay nhựa PET (472*372*25)mm(0.8mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE271/ Khay nhựa PET 81 slots IPOPO406403 (450*44*45)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE273/ Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0001-2490 (451*274*21) mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE277/ Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0001-2650 (437*344*25) mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE385/ Khay nhựa PET 10 SLOTS for RC4-7972 (445*368*19)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE403/ Khay nhựa PET 15 CELLS FOR PART(RC5-7948)(435*350*20)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE422/ Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0001-4826 (321*267*14)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE433/ Khay nhựa PET 92999A00409-HB1(356*286*30)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE456/ Khay nhựa PET 10 SLOTS T006 (RC5-6338) (360*280*43)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE458/ Khay nhựa PET 20 SLOTS T003 (RU1-0875)(370*275*33)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE459/ Khay nhựa PET 10N FOR RM2-3318 (T001)(480*275*35)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE460/ Khay nhựa PET 5N FOR RM2-3328 (T015)(345*280*35)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE461/ Khay nhựa PET, Mã: DS-52098B-00-V/mã TDSVN: DS-52098B-V (391*303*23)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE462/ Khay nhựa PET, Mã: DS-111978A-01-V/mã TDSVN: DS-111978A-V (430*309*23)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE463/ Khay nhựa PET, Mã: DS-112301A-00-V/mã TDSVN: DS-112301A-V (370*274*30.3)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE469/ Khay nhựa PET Blister 07D-HL01, Mã: DS-112709B-01-V/mã TDSVN: DS-112709B-V (343*247*30.9)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE470/ Khay nhựa PET Blister 07C-HL37, Mã: DS-111948C-02-V/mã TDSVN: DS-111948C-V (343*247*30.2)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE471/ Khay nhựa PET 10 SLOTS T007 (RC5-6331/RC5-6296) (365*275*35)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE472/ Khay nhựa PET 210-C90000-054H(160*135*10)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE473/ Khay nhựa PET 210-C90000-055H(160*135*10)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE477/ Khay nhựa PET 10 SLOTS (T020) RC5-5391/5392 (565*360*50)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE478/ Khay nhựa PET 10 SLOTS (T033) FOR RC5-5362 (570*460*51)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE480/ Khay nhựa PET 15 SLOTS (T005) RC5-6693/RC5-0813 (310*220*20)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE481/ Khay nhựa PET (325*245*16)mm307001701054 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE482/ Khay nhựa PET (340*245*16)mm 307001701665 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE483/ Khay nhựa PET (340*245*16)mm 307001701666 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE505/ Khay nhựa PET ESD 70 SLOTS(360*275*20.5)mm, T40C (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE506/ Khay nhựa PET (278*184*15)mm 307001700548 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE507/ Khay nhựa PET (340*245*16)mm 307001701156 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE508/ Khay nhựa PET (340*245*16)mm 307001701157 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE509/ Khay nhựa PET V093827 (520*485*70) mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE510/ Khay nhựa PET 30 SLOTS (T019) RC5-6713/6714 (440*362*15)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KE511/ Khay nhựa PET 10N FOR RC4-7805/QC6-6496 (440*290*25)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Keo dán sản phẩm (50ml/ 1 tuýp) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Kẹp nhựa. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Kẹp nhựa/Con bọ xiết pallet (bằng nhựa trắng PVC), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay (Fpcb BendingTray_Canvas 2)dùng để chứa sản phẩm chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay (Lens Coating Tray) dùng để Chứa thấu kính, chất liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay (Plate) dùng để Đỡ thấu kính, chất liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay (Tele Top Bonding Tray) dùng để Chưa thấu kính, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay 28 ly/ Khay xốp ĐH, kích thước 28 ly 290*290 80 lỗ Karamu (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay 30 ly/ Khay xốp ĐH, kích thước 30 ly 290*290 2 ngăn ĐL 35kg/m3 Furemu (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay 37 ly 6 ngăn/ Khay xốp ĐH, kích thước 37 ly 290*290 6 ngăn CNAA0057_MR02 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay 37 ly/ Khay xốp ĐH, kích thước 37 ly 290*290 12 lỗ 7039910 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay 40H mã BCV-SC-013 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay ABS- SG 1131 KS-170 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay ABS- SG 8531A/S (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay bằng nhựa (354x242x120mm, nhãn hiệu: TRUSCO) THC-07A-B (xk) | |
| - Mã HS 39239090: khay bằng nhựa BI03 TR-TB2-80-12(kích thước 410*250*12) mã P1- 05003-0002, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: khay bằng nhựa D433-14-40(kích thước 460*275*40) mã P1- 05001-0002, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: khay bằng nhựa D624-60-24(kích thước 365*225*24) mã P1- 05002-0001, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay bằng nhựa dùng để đựng sản phẩm (PLASTICS TRAY 5G), kích thước: 450 * 440 * 17 mm, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay bằng nhựa QT110408000211,Kích thước 150*105*27*0.6mm.Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay bằng nhựa tổng hợp PVC dùng để đựng linh kiện điện tử. Kích thước: (75*48*5,5)cm +/- 5%. Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: khay bằng nhựa TR-TB2-8-40(kích thước 410*255*40) V1-3 mã P1- 05003-0005, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay bằng nhựa, kích thước: 55 x 36.5 x 11cm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay bằng nhựa, mới 100%/ PLASTIC TRAY LAGOSTINA- AMBRA 24PC SET, SIZE 317*314*48 MM (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay chèn máy đọc thẻ ngân hàng bằng nhựa Việt Nam sản xuất mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay chứa thấu kính đơn phẩm (Lens Stand) dùng để Chứa thấu kính đơn phẩm, chất liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay chứa vịt bằng nhựa dùng trong ngành chăn nuôi gia cầm, kích thước 0.65*0.45*0.02m. Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đá nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay để hàng bằng nhựa (Plastic under tray 10-CELL 1.2mm,P.P/RB-1) mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay để hàng, dùng để đặt sản phẩm vào, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay để ốc vít bằng nhựa màu vàng, kt: 135x90x3.5-4mm. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đỡ sản phẩm bằng nhựa, 170*140mm/hàng mới 100%-MMTB (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đóng gói sản phẩm bằng xốp NEV-01A (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0001-5366, chất liệu PVC PET, quy cách 472*372*25 MM. Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đóng hàng băng nhưa 081-0006-2650, quy cách: 538*420*58 MM, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đóng hàng nhựa PP, kích thước 129*99*24mm. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đựng (Sample Tray (PA69-00063D)) dùng để đựng sản phẩm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đựng bản mạch in bằng nhựa, model LMQ610EM SIDEKEY 0.5T, KT 340mmx290mm. Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đựng bằng nhựa dạng cuộn, 1 cuộn gồm 1288 khay.9640339R, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đựng camera quan sát, bằng nhựa: PM02-004404A (466*172*88mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đựng dập nổi (chất liệu bằng nhựa dùng để đựng sản phẩm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: khay đựng đấu kính (Bằng nhựa) KL08475A L1 COATING TRAY_BOTTOM (hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay dùng để chứa nguyên vật liệu bằng xốp nhựa, kích thước 400*240*120mm (BZKD020124) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đựng dụng cụ stray plastic, chất liệu: Nhựa PP, mã B-039. KT: 57*41*58.5cm. dùng trong khách sạn, HSX: Guangzhou Lijia Weiye Hotel Articles, không NH Hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đựng hàng 121SOA L3 COATING TRAY_BOTTOM (Bằng nhựa) Hàng tiêu hao dùng trong sản xuất (Hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: khay đựng hàng bằng nhựa ABS Phi 600mm. cao:100mm (+/-20mm) Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đựng hàng dạng cuộn (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đựng hàng KL05378A L1 COATING TRAY_BOTTOM KL05378A L1 BODY (Bằng nhựa) Hàng tiêu hao dùng trong sản xuất (Hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đựng hàng KL08475A L1 COATING TRAY_BOTTOM KL33Z L1 BODY (Bằng nhựa) Hàng tiêu hao dùng trong sản xuất (Hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đựng hàng model M51, kích thước 375*325*15.5mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đựng hàng, dạng cuộn (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện 717, bằng nhựa PP, KT: 250x150x110mm. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đựng mắt kính bằng nhựa loại 75A dùng đựng mắt kính, mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đựng mẫu JPND90-15 (3-1491-01, chất liệu nhựa PS, kích thước phi 90 x 15mm, 500 chiếc/thùng, dùng trong phòng thí nghiệm nhà máy). Nhập theo mục 20 TK 103054275000/C11 (17/12/19) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đựng nguyên liệu bằng nhựa, kích thước: (670*600*1250)mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đựng nguyên vật liệu, chất liệu nhựa, kích thước 585*450*15*1.2mm (Suction plastic tray); đã qua sử dụng; 2FSN-K60195; HEGEG-1196 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm (nhựa) TRAY-00320 (Z06034100) (209x149x12 MM) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đựng tai nghe (TIP CASE),nhựa PET màu trong suốt,KT: 42*59*10*0.43mm.Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đựng thấu kính máy chiếu bằng nhựa- 30E1 Assembly tray. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa 133LOH, Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay EGR bằng nhựa POM,KT: 125x120x7mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay GEN4L/ Khay xốp PE kích thước 290*290*20mm (Backplate) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay hàng 15*25*11 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay hàng, kích thước: 15*25*11cm. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay jig BC3 CUV 1M NTSC POC bằng nhựa cứng,dùng để đựng hàng khi lắp ráp, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay jig BC3 CUV VGA bằng nhựa cứng,dùng để đựng hàng khi lắp ráp, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay jig để tra keo bằng nhựa cứng, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay jig NX4aT NTSC bằng nhựa cứng, dùng để đựng hàng khi lắp ráp, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay li tâm- Đĩa Peptri 90x15mm bằng nhựa dùng để chứa và lưu mẫu (PF1000-09S) 20cái/túi,25túi/thùng, Mới: 100%. Hãng sx Extragene (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay lỗ, Công dụng đựng sản phẩm, Chất liệu, thép, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay mẫu 56 ô (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa (A71 5M Macro) M11 HANDLER màu đen, size 240*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa (dùng đóng gói hàng xuất trọng lượng 2.2kg)-PLASTIC BOX (520*370*320) USED ARTICLE, hàng đã qua sử dụng (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa (HL122792) đựng sản phẩm, dùng cho sản xuất mô tơ rung ĐTDĐ. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa (Khay chứa vịt bằng nhựa) dùng trong ngành chăn nuôi gia cầm, kích thước 0.87*0.54*0.145m. Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa (Kích thước: 200.6*126.3*31.7 mm)- Hàng mới 100%, ERP: 170118000310 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa (L) chất liệu plastic (Kích thước: dài 400mm rộng 330mm sâu 1,2mm).Dùng làm khay đựng khuôn điện thoại trong xưởng CNC.Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa (R) chất liệu plastic (Kích thước: dài 400mm rộng 330mm sâu 1,2mm).Dùng làm khay đựng khuôn điện thoại trong xưởng CNC.Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa (R0.2)SM-A810S SUB PBA(P/K)(NEW A8)_337 X 245 X 56EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa (R0.8)SM-G955U SUB BPA_337 x 245 X 12T(50EA), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) Aging sản phẩm MBF BZVC000945, kích thước (350*580*45)mm, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) AMB120TV04 MAIN REV0.5 (20191221) YELLOW, kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) D007, kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model: A20_PCM_ASSY_ Tray xuất (20190730)), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) J410F, kích thước (240*170)mm, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa _ 00005220(91398403)-PO#4514197302 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa _00029927(90976382)-PO#4514335636 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa _91273310(90506689)-PO#4514197280 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa _91435550(91173536)-PO#4514317475 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa _91494176(91176993)-PO#4514208692 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa _95927419(99355630)-PO#4514196469 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa _97080904(97167309)-PO#4514307947 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 00019460(90544267)-PO#4514196466 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 00034785(91174628)-PO#4514343928 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 00041410(916398411)-PO#8002240366 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 003/ 358 * 285 * 20mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay Nhựa 017-3388, Blister 8, (355x255x25)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 02 lỗ dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 02 lỗ màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 047A-V. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 049A-V. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 053A-V. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 054A-V. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 06 lỗ CNC Note 8 (tray đen) dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 09 Phi dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 10 EA PP WHITE (E1-0018) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 10 PHI 100PCS dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 10.1 INCH,Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 10.95 INCH,Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 100 EA PP WHITE (E1-0015) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 100 lỗ, kích thước 27*35cm, dùng để đựng hàng xuất khẩu sau khi gia công- Package 100 whole (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1027- 50 ABS BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1027-64 ABS BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1035-50 ABS BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 112 ô(KT 345*225*13mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130002741kt(:291*180*18)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130002844kt(:325*245*18)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130003318kt(:170*240*19)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130003367kt(340*190*18)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130003455kt(180*261*22)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130003460kt(:261*180*23)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130003555(kt:291*180*22mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130003588Kt(:345*190*18)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130003590Kt(:345*190*18)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130003640kt(:325*245*18)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130003658kt(:345*190*18)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130003672Kt(:345*190*18)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130003717kt(:345*190*18)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130003723kt(:345*190*18)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130003751(kt:345*190*18mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130003777kt:360*261*18mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130003781kt(:325*245*18)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130003818kt(:240*170*19)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130003980kt(:240*170*17)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130003998kt(:345*190*18)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130004000kt(:360*261*18)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130004031(kt:345*190*18mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130004082(kt:345*190*18mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130004182kt(:291*180*18)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130004255kt(:360*261*18)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130004388 KT (: 345*190*18mm) nhập lại 2000 PCE của mục hàng số 32 thuộc tờ khai xuất 303208617520 ngày 06/05/2020 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130004422kt(:291*180*18)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130004482kt(:345*190*18)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130004541kt(:240*170*18)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130004611(kt:370*302*18mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130004621(kt:277*249*18mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130004737(kt:370*302*18mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1131JS-64 ABS BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1139-50 ABS BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 1139-64 ABS BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 15 ô, dùng đựng hàng trong nhà máy. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 150 ô fi14.3mm; QC: (325*255*16.5)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 16 ô (NMB-16) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 162 SDV6 Black, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 162LV4 màu đỏ dùng để đựng linh kiện điện tử (1set1 khay+1 nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 162SDV6 BLACK, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 162SDV6 GRAY, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 175x105x85mm, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 18 ô; QC: (336*215*30.5)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 195#, dùng để đựng sản phẩm, 445mm x 325mm x 33.5mm, dày 0.6mm, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 20 EA- 2 PET (E1-0053) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 20 lỗ, kích thước 27*35cm, dùng để đựng hàng xuất khẩu sau khi gia công- Package 20 whole (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 20 ô (Nittan) RT-53 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 20*31. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 20*50. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 210x340x155mm, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 218-031, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 218-031,hàng mới 100%/ VN (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 218-077. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 218-080,hàng mới 100%/ VN (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 218-080. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 218-118-11 REV.1, hàng mới 100%/ VN (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 218-119-10 REV.1, hàng mới 100%/ VN (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 218-122-13, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 24 cavities; QC: (298x215x11)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 245x145x120mm, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 25 ô (RT-10) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 25 ô (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 250WP_2F TRAY dùng để đựng linh kiện điện tử KT (435*335*61) mm, hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 251-A00000-010R, dùng để đựng dây sạc. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 28 ô (new); QC: (328*215*27)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 2SVLL Body (260x260x44.5mm), chất liệu nhựa PET 0.6mm. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 2SVLL Cover (536x251x50mm), chất liệu nhựa PET 0.8mm. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 3 dài 2 ngắn; QC: (409*209*15)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 30 ô KT:(348*258*35mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 3030078000 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 3030115700 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 3037100110 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 307000221003, kích thước 265x185(mm), dùng đóng gói mã liệu 203000215699 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 307001700780, kích thước 265x185(mm), dùng đóng gói mã liệu 303000413438 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 307001701960 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 307001704801 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 307001708249 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 32 ô (KT345*225*20mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 34 cavities; QC: (296x218x12)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 35 holes (fi36); QC: (218x300x10.4)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 35 ô; QC: (338*215*23.5)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 375 2F S/F TRAY dùng để đựng linh kiện điện tử KT (430*330*45) mm, hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 3B04CNH00VA, 555*365*25.5MM (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 3B04CNJ00VA, 555*365*25.5MM (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 3B04CNK00VA, 555*365*25.5MM (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 3B04CUG00 hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 3B04D1Q00-000-GA. Kích thước: 500*375*20mm Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 3D ToF To A Type_R05 size 243*173mm black (06-00-TRY-00061), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 4 dài 1 ngắn; QC: (409*209*15)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 40PS, kích thước 382x252x20mm, 40 ô, dùng để đựng sản phẩm. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 474633701 dùng trong đóng gói hàng hóa, (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 48 ô; QC: (330*213*20)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 50 EA PP TRẮNG (E1-0010) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 50 lỗ, kích thước 27*35cm, dùng để đựng hàng xuất khẩu sau khi gia công- Package 50 whole (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 50 ô (RT-09) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 50EA MODEL RIVET (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 512 2F WP TRAY dùng để đựng linh kiện điện tử KT (435*335*30) mm, hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 513-022, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 513-023, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 5EA PP NEW (E1-0070) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 5FB00W HOLDER TRAY BLACK COLOR SIZE 170*170MM dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 5PKQ01337B (K86) để đựng sản phẩm, bằng nhựa PS màu đen chống tĩnh điện, kt 370*205*1.0T(mm). Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 5PKQ01362A (K70) để đựng sản phẩm, bằng nhựa PS màu đen chống tĩnh điện, kt 370*205*1.0T(mm). Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 5PKQ01612B (R06) để đựng sản phẩm, bằng nhựa PS màu đen chống tĩnh điện, kt 370*205*1.0T(mm). Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 5PKQ01622A (K85) để đựng sản phẩm, bằng nhựa PS màu đen chống tĩnh điện, kt 370*205*1.0T(mm). Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 5PKQ01693A (K95) để đựng sản phẩm, bằng nhựa PS màu đen chống tĩnh điện, kt 370*205*1.0T(mm). Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA 6 Ô/ 580*390*52 mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 6 ô/580*390*52 mm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 6.0.4 Black, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 6.0.4 GRAY, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 60 holes (small) (245x180x20)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 60 ô (Hàng mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 61.B3.GU03201A đựng tai nghe kích thước 210x230x107mm. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 61.B3.GW02700A đựng tai nghe kích thước 218x118x230mm. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 635 LC TRAY, kích thước 195mm*85mm, 0.5Mic (1 set gồm khay và nắp) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 63EA PP WHITE (E1-0068) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 6EA N5 (E1-0082) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 6EA PET (E1-0024) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 70 ô (225x380x27.5) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 72-7409-4000 PET, kích thước: 140*220*18mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 72-7590-6000 PET, kích thước: 140*220*18mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 72-7600-7000 PET, kích thước: 140*220*18mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 72-7600-9000 PET, kích thước: 140*220*18mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 72-7605-6000 PET, kích thước: 140*220*18mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 72-7613-3000 PET, kích thước: 140*220*18mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 750 BOTTOM TRAY, Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 7604 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 7630 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 770-050109-001 (98*58*15)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 770-050209-001 (98*58*23)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 800400ALL000600 (Plastic tray), Hàng mới 100%. (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 8004KOM00000600 (Plastic tray), Hàng mới 100%. (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 8004MOL00000101 (Plastic tray), Hàng mới 100%. (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 8004USL00000100 (Plastic tray), Hàng mới 100%. (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 8004UZM00000100 (Plastic tray), Hàng mới 100%. (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 840 TOP TRAY, Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 8531-50 ABS BLACK (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 86# 435mm x 325mm x 79mm, dày 0.6mm, dùng đựng sản phẩm, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 88 ô (299x289x24) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 8M ABS, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 9 EA PP (E1-0022) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 9 ô tròn (Nittan) RT-52 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 91435550(91173536)-PO#4514206600 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA 922241725003 (440*375*35mm). Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA 922248345001/ 485*385*22 mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA 922250000002 (555*460*36mm). Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 932-43 Cover, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 932-45, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 932-63 PET, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 96543666(90763948)-PO#4514197282 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa 97080904(97167309)-PO#4514335556 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA A (305X220X34mm) HANG MOI 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A (Tray A) (305x220x34mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A0WG3416-00A (1 bộ gồm nắp trên và nắp dưới), KT: 395x285x20mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A0WG3741-00C, KT: 336*270*30mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A10 13M PDAF dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A102U (A10E) dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A11_5M màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A11_8M màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A2 Core AF dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A2 Core FF dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A21S 2MM ASSY REVERSE màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A21S QUAD 2M MACRO R01 màu đen, size 240*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A21S- TRIPLE- 2M- BOKEH LASER CUTTING, size 272*87mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A21s_2M_Macro dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A21S_8M_FFModule Assy_REV00 AUTO BONDING, size 240*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A21S-2M BOKEH(M11), size 240*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A21S-2M, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A21S-QUID- 2M- MACRO LASER CUTTING, size 270*87mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A21S-RO2 màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A21S-TRIPLE 8M FF JIG, size 272*87mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A30 KDDI dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A30/A40 màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A30S 16M FF dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A30S màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A30S TRIPLE, size 240*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A30S/A71, size 340*240mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A30S_A51_R5_R7 module màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A31 5M MACRO màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A31 5MB LASERCUTTING màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A31 5MM LASERCUTTING màu đỏ, dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 265*100mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A31 TRIPLE màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A31/A51(5G) (140 PCS), size 340*240mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A31-5MM, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A31-A42 màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A41 TRIPLE THANH PHAM (21 PCS) màu đen, size 240*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A41_25M_FF_TRAY dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A41_R02_ASSY_REMOVE_PROTECT, size 240*340mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A50 REV02 Tray (màu đen) dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A50-24M. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A50-MODULE-REV02 (80 Hole) màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A50S/A91/R3, size 240*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A51 MAIN dùng để đựng linh kiện điện tử, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A51, size 240*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A51-32M FF (A71 (A70S 32M FF)) dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A516MCR (A51_5G_5M_Macro Single Assy (60EA), size 240*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A516N(A51_5G_Triple Assy), size 240*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A6 màu xanh lam, kt: 240*155*125mm, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A70 dùng đựng hàng cho xưởng Glastic. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A71 Quad 5M Macro màu đen, size 240*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A71 TRIPLE màu đen, size 240*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A800S/A510F, size 243*173mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa A91 TRIPLE (A91_Full ModuleRev.7)BK(15PCS), size 240*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa AA ATTACH Reverse Tray A30S-16M. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa ABS 307000220738 kích thước 265x185 mm dùng đóng gói mã liệu 303000138099 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa ABS Green SG-1027HS, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa ABS. QC 75x1320x1830 mm, đã hoàn thiện. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa AF A1 Size 240*170mm black color dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa AF A4 Type R02 black color (06-00-TRY-00069), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa ALMA TRAY kích thước: 400*235*30MM (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa AMB114UN01 (Dùng để đựng linh kiện điện tử) (Hàng mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa AMB623VH01- PAD TRAY VER 0, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa AMB628TR05 COVER PAD, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa AMB655XL01- PAD TRAY VER 1, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa AMB658VD04 (Dùng để đựng linh kiện điện tử) (Hàng mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa AMB667UM06/07 (Dùng để đựng linh kiện điện tử) (Hàng mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa AMB667UM23 CAP dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 235*330mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa AMB675TG01 PAD TRAY, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa AMB687VX01 COVER PAD Ver 2, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa AMS667UM23_DIGITIZER BOX-1 dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 146*210mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhưa AP-2 (300x220x20mmH) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa APET Tray TR-4 T0,5 (44mm x258mm x 456mm), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa ARGO TRAY kích thước: 400*260*35MM (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa AX-SVM320AX5, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa AZ kích thước 509*340*80mm- Tray AZ. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA B (305X220X34mm) HANG MOI 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa B (Tray B) (305x220x34mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa BE-SW-TWO-R05 màu đen, size 161*279mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa BE-SW-ZERO-R03 màu đen, size 161*279mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa BEYOND 0 MAIN TRAY màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Beyond Zero(LL)(Beyond-AF) Rev2 VN (973), size 240*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Beyond0,1 Tray (màu đen) dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa BEYOND-R02 màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Blister ICH-1324A dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa body 6705, TN từ mục hàng số 3 thuộc TK số 303252935220/B11 ngày 29/05/2020 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa body KL48680A-BARREL ABS Blue, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa body NM01 ABS 1.2T, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa body SZ3721 36pcs abs black dùng để đựng linh kiện điện tử, nhà sx: NSM HV CO.,LTD, hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa body SZ4460 30pcs, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa BOE10.5,Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa BOE5.5,Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa BP PACK 6P0279010 (370x187.5x432)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa BTM INNER 15EA FN 6 (E1-0078) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa BUS BAR LWR (244*342*30)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa BUS BAR UPR (244*342*29)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa C10026 dùng để đựng linh kiện điện tử (1set1 khay+1 nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa C10928 dùng để đựng linh kiện điện tử (1set1 khay+1 nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa C2 108M PCB màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa C2 OLED kích thước L460*W330*12*T0.8MM hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa C257-2008C, KT: 420x250x30mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa C8731 dùng để đựng linh kiện điện tử (1set1 khay+1 nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa C8733 dùng để đựng linh kiện điện tử (1set1 khay+1 nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa canvas 2 tele, hàng mới 100%/ VN (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CANVAS2_TOF(màu đen) dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CANVAS2-12M(UW)12M Rev.4_Auto Bonding, size 240*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CANVAS2-UW-R03 màu đen, size 240*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa cap 6705, TN từ mục hàng số 1 thuộc TK số 303252935220/B11 ngày 29/05/2020 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CAP BODY 646. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CASE COVER NECK PATCH (E1-0081) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CASE TOP INNER 20 FN6 (E1-0077) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CF_Bending đựng linh kiện, kích thước 600x480mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CF_CG đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CF_CGS đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CF_CP đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CF_DB đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CF_LT đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CF_P2_Carrier Jig đựng linh kiện, kích thước 510x440mm, chất liệu nhựa PET, màu trắng trong, nsx ESD Work, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CF_T-FOP đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CF_T-Sensor đựng linh kiện, kích thước 480x410mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa chống tĩnh điện 9433CA6440 (MT50) kích thước rộng 164 x dài 246 x cao 10 x độ dày 0.6 (mm), mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa chứa hàng (TR-19 M/V Stopper) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa chuyên dụng dùng trong công nghiệp sản xuất bản mạch, kt: 570*310mm. Tray Plate_SS01, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CISCO 12M-REV03-CAMERA UP màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CLAM SHELL(Liệu 1.0) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CLAMSHELL KT: 600*360*60 MM. Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CMF-FSA-T04A dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa COIL TRAY (12 CELL)-B (299*212*23mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Comon core kt 337x260x31.5mm (ISV002) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa cover SZ3721 36pcs pet clear dùng để đựng linh kiện điện tử, nhà sx: NSM HV CO.,LTD, hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa cover SZ4460 30pcs, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Crown Assy Module màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CROWN-5M màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CU-11 (523*353*30mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CU-12 (523*353*30mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CU-17 (523*353*31.5mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CU-26 (523*353*30mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Cutting jig Tray NSM-5FD01 black color 125.5*259mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CW5055 CAP TRAY. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa CW8033 CAP TRAY. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa D1NA FRC-TVN 023 dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa D2 DV DUAL (60PCS) (CLEAR), mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa D400 NECKBAN (E1-0075) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa D400 UPPER LOWER (E1-0076) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa D847 (3920L-7196) đựng linh kiện, kích thước 370x320mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx BC System, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa D878 (3920L-7048) đựng linh kiện, kích thước 370*320mm, chất liệu nhựa ABS, màu tím nhạt, nsx BC System, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa đặc YM006, kt: 300x208x42mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa dài GL1/PK1GL1T001. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa dài HV4/PK1HV4T003. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa dạng ống vuông, dùng để đựng các con biến áp. Plastic tray (GA0101-0420A) STICK, SIZE 545mm X 15.2mm X 27.7mm (20A, C). Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa danpla, Kt: 420 x 300 x 110 mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa dao Nitori Petty (0.3mm*176mm*8.75mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa dập định hình (dùng đựng linh kiện điện tử trong nhà xưởng) Tray HH (HPV-3)XK- Material: Apet clear t0.3mm before forming, Size Tray: 170 x 97 x 5 (mm). (xk) | |
| - | - Mã HS 39239090: Khay nhựa DAVINCI Rear D(BK) dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa DCT Rear Solenoid A Plastic Tray (410*215*65.9mm) HV989402-0140 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa để cực 26*38*6 (20EA) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa để đóng gói hàng hóa RRU85FB_4T4R_TRX shield can & RRU26FB_4T4R_TRX shield can_asm, kích thước 346x553.6mm. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa để đựng bản mạch, kích thước 550*390*16.5mm. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa để đựng hàng- TRAY (Vật tư dùng trong đóng gói sản phẩm/Bao bì luân chuyển) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa để đựng thành phẩm./VMN0981-5500110/,(Hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa đen, quy cách 150x100x100 mm. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa dẻo, mã FBX28A08048G, quy cách 36.8*27*18cm; dùng để đóng gói linh kiện loa. Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa định hình (dùng đựng linh kiện điện tử trong nhà xưởng) Kolibri tray (PN 4104660)- Material: Apet clear antistatic 0.6mm Prior to forming, Size tray: 535x445x38.5 (mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa DJ_BD đựng linh kiện, kích thước 600x480mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa DJ_CG đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa DJ_CP đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa DJ_DB đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa DJ_LT đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa DP150_VH_M-AGING đựng linh kiện, kích thước 580x400mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa DP173 (3920L-7240) đựng linh kiện, kích thước 400*370mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh ngọc, nsx BC System, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa DP173 color, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa DP173 kích thước 263.79*213.12*37mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa DP-173 TRAY CD VER.0 (2020-03-14) RED, kích thước: 390*400*1.0T. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa DP-173 VER.1 RED, kích thước: 550*450*1.0T. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa DP173 VH BD đựng linh kiện, kích thước 500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa DP173-VER01, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa DREAM FINGER dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Dream Module dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa DREAM PWK (SA2-200), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa DREAM1(G950U/G950D) USB PBA_337 x 245 X 12T(20EA), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa DRY MACHINE (10cell) (dùng để đựng Pin)- Hàng mới 100%. 325465220089 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa DS2 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa DS3 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Dual DU D R02 black color size 246*176mm (06-00-TRY-00041), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Dual DU E R02 black color size 240*170mm (06-00-TRY-00035), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa DUBAI DS 960 3981 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa DUBAI DS; 960 3981,hàng mới 100%, 2FSN-K20037, HMC00-0239 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng bản mạch, kích thước 322x135*7.5mm, (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng bảng mạch dùng để luân chuyển trong nhà máy Tray 19-228 Pet cyan. Tạm xuất 40 chiếc mục 5 tờ khai: 103289878640 a12 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng camera của điện thoại.Kích thước180x180x10 (mm). Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng cây giống ươm. Kích thước (dài*ngang*cao) (60*42*37)cm. Hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng chứa hàng vận chuyển, hàng đã qua sử dụng (Plastic Underlayer- Separator Plastic bao bì luân chuyển 1040mmx780mm), tái xuất từ mục 03 TK 103073336440 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng cooler 490-0166-001; QC: (350*250*10)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa dụng cụ, 270*205mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nắp núm BLOWER(RESISTER)_PWM JIG (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đựng linh kiện điện tử TRAY VT P.S 20.2-15.2-5.5T ANT.Hãng SX: TIPACK. Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để làm giá đỡ đựng khung tivi kích thước 980*510.5*4 mm/ VN (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng đồ dùng để vận chuyển hàng hóa trong nhà xưởng, không dùng đựng thực phẩm, kích thước (42x42x30)cm, hiệu chữ Trung Quốc,mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng đựng linh kiện điện tử (Plastic Tray). Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng hàng dùng trong nhà xưởng. hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng làm mẫu 16oz (bao gồm khay, đế, nắp), dùng để đóng gói tôm, Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng linh kiện điện thoại TRAYSIM USIM (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng nguyên phụ liệu (size: 1215*1015*85MM) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm (126,5x112x27,5mm)- CLAM SHELL TOP, 015032001 (985001073_01) hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng tấm màn hình điện thoại POLED, kích thước (350*228*15)mm, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng thành phẩm/VFT0976-5500100/,(Hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng thấu kính- dùng tại xưởng sx thấu kính của camera module đt di động. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng úp đồ cho bé. Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa dưới- 50EA HV16/PKHV16T002. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa dưới GHP/PK1GHPT003. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa dưới HV10/PK1HV1T002. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa dưới- Tray Body Endoneedle Neo (345mmx110mmx23mmH); hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa EAR BODY L- trong, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa EMS 2 TRAY. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa EMS3 SMT TRAY. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP63-00570A (345x255x21mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP63-00661A (656x372.5x25.4mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP63-00675A (565x340.5x24.7mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP63-00681A (489.5x358.5x21mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP70-00532A (55 LỖ) CTĐ (343x258x32mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP97-01559A (525x395x30mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP97-01560A (540x385x30mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP97-01702A (995.1x235.1x9mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP97-01786A (253.1x282.9x30.4mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP97-01864A (482x396x40mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa EVA Tray, dùng để đựng sản phẩm, kích thước: 600*505*45mm. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa EVA, kích thước: 260mmx230mmx25mm. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa EZ-GO Slave array (dùng để đựng Pin)- Hàng mới 100%. 325465220029 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa F030185100 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa F030199600 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa F030230200 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa F030232100 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa F030232400 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa FBLINER001 (FootsieBath Disposable Liner).(100 Pcs/Pack). Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa FF AA TRAY Size 240*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa FF AH Type R01 black color (06-00-TRY-00079), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa FF AM F_R05 size 243*173mm black dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa FF AM G R01 black color size 243*173mm (06-00-TRY-00055), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa FF AM H_R01 black color (06-00-TRY-00060), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa FF AM I R01 black color (06-00-TRY-00080), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa FF AMA size 240*170mm black color dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Flash Module Tie Bar 90 Array. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa FPCB ASS_LEFT. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa G030008900 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa G030056900 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa G030095600 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa G030095700 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa G030110300 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa G030161500 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa G030212200 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa G030231300 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa G030239100 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa G030239600 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa G030255900 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa G030266600 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa G986B/G986U_R.00_60[ea], size 232*155mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Gaia, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa GB1003 Finger dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Gemini BTR (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Gemini Module (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa GF300W HOLDER TRAY BLACK COLOR SIZE 170*170MM dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa GH69- 23462A (Hàng mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa GH69- 26540A (Hàng mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa GH69- 36448A (Hàng mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa GH69- 36838A (Hàng mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa GHI/PKGHIT001. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa GJWA (A21S), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa GOQU-32M-FF(AA) RVE01, size 328*143mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay Nhựa GP604201102070931/(KVP0263) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Great Module màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa GU SOL-LOW (246*347*43)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa GU SOL-UPR (246*347*31.2)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa GY (244*342*29.8)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa H (Z3-TOF REV02) màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa H030038700 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa H06 Left Tray 4 KT: 135*160*10MM (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa H06 right Tray 4 KT: 135*160*10MM (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa HBX1_R.00_60[ea], size 240*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa hình bầu dục, mã 5656, KT: 43x30x4.2(cm), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA HÌNH CHỮ NHẬT (MÀU XANH DƯƠNGKT:380*260*50mm)-DÙNG ĐỂ ĐỰNG THÀNH PHẦM ĐiỆN TỬ (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa HNT 001 màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Holder Loading Tray A31- 5M Depth Marco Base. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA HPV- 10 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA HPV- 14 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA HPV- 28 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA HPV- 5 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA HPV- 6 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa HSI-25 SIR-4150 NEW dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa HSS 03.01 (PS đen) dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa HSS17 dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa HUBBLE Z3-12M Module màu đen, size 240*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa I-CVT (LWR) (264*372*62)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa I-CVT (Upper) (274*372*116)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa IMV073 kt 224x150x20mm (IMV073) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa IMV3 Tray Lower (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa INHIBITOR/PKINHT002. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa inner 6705, TN từ mục hàng số 2 thuộc TK số 303252935220/B11 ngày 29/05/2020 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa INNER TRAY NC-6000, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa ITS009 OPP. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa J7 (Thành phẩm) (Màu Xanh da trời) dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa JF16L21C1-EO (379*304*35mm), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa JMB kích thước (220*115*40)mm, dùng để đựng con chuột máy tính. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa JTAF060-08D, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa JTAF064-03D, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa JTAF067-06D, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa K0257,K0369-K5489-K0116Zx (YV01-SDP001) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa kích thước 158*181.58*10 mm dùng để đóng gói nguyên liệu,307000315680 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa King Module (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa KL05378 BLACK, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa KL05378 GRAY CÔNG ĐOẠN, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa KODAK BOTTOM (E1-0079) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa KODAK TOP (E1-0080) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa KOREA 200M DU CAN (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa KSH-10 APET 0.5T. Hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa KT: 495*395*125,mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa KW dùng để đựng linh kiện điện tử (1set1 khay+1 nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa L1-R12 (Hàng mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa LAA HOUSING (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa LC048, kích thước 381*294*25 mm, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa LD12-20209 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa LED COVER Tie Bar. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa LJ69-05352A, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa LJ69-05542B, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa LJ69-05634A, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa LJ69-05741A, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa LJ69-05874A, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa LJ69-05928A. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa LJ69-05940B. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa LJ69-06079A. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa LJ69-06130A, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa LJ69-06146A. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa LJ69-06172A. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa LJ69-06186A, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa LJ69-06221A, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa LJ69-06259A, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa LJ69-06260A, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa LJ69-06282A, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa LJ69-06311A hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa loại A5. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa loại A6. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa loại A8. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa loại có lỗ dùng để đựng bản mạch của model SO1C20, nhà sx: BLD ELECTRONICS PHILS. INC, hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa loại không có lỗ dùng để đựng bản mạch của model SO1C20, nhà sx: BLD ELECTRONICS PHILS. INC, hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa M0554CA màu xanh, dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa M10 5M TRAY-MODULE màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa M30S- MODULE màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa M31 TRIPLE màu đen, size 240*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa M31-QUAD-5M-FF MACRO (45EA) màu đen, size 240*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa M41-5M Depth cam ngửa màu đỏ dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa M4826AA-phi 8.35 (D) màu xám, dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa M51(M31S)_12M_FF_REV01, size 240*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa M51_12M_FF(UW)_Auto Bonding, size 240*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa M51-M31S MODULE (M51 64M) màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa M6 dùng để đóng gói con lăn cao su. KT:320x510x34.8mm,theo đơn đặt hàng số: KVS-20-06-007.mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa M600 TRAY(BLACK), Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa mã 1100000681, kích thước: 368*268*142mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa mã 1130002126, kích thước: 170*240*17mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa mã J500F (S015) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa mã N960U Vol Key (S015) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa mã SM A205S OCTA (S015) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa mã SM- R170L POGO (S015) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa mã SM-A307FN SUB SUN-020 (S015) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa mã SM-A315F CTC SUN-039 (S015) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa mã SM-A515F SUB(SPL) (S015) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa mã SM-F700F FRC (S015) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa mã SM-T725 MIC (S015) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa mã SUN BOX 07 (S015) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa mã SUN-022 SM X1-CTC (S015) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa mã SUN-030 SM-R175 POGO R FPCB (S015) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa mã SUN-040 SM-A716V FRC (S015) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa mã TSI 410- GREAT FINGER (S015) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa mã WC1 SENSOR-SG163 (S015) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa mã: PM02-001392A(202.5*112.5*83.5)mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa mã:PM02-000915A (169*113*83mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa master (dùng để đựng Pin)- Hàng mới 100%. 315465225479 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa mẫu 56 ô (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa màu đen SO1960 SUB1 BODY,Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa màu đỏ SO1C23 SUB1 BODY, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa màu đỏ SZ3720 SUB1 BODY,Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa mềm S-Koukou-SMT-T02 Tray Material: Apet conductive clear t0.7mm Prior to forming Size Tray: 275 x 226 x 10.80 (mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa META Cell đựng linh kiện, kích thước 400*370mm, chất liệu nhựa ABS, màu vàng nhạt, nsx BC System, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa META2_DB đựng linh kiện, kích thước 500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa MFZ67183304, dùng để đựng màn hình phụ điện thoại, kích thước 184*97*16.3mm. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa MGO (Tray MGO) (263x375x39.6mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa MH-6. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa MMU35A 64T64R TRX PA SHIELD CAN WAVE (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa MMU35A TOP SHIELD (3EA PET) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa model 97FR-MGF20-1001 3005002-239. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay Nhựa model LM140FZ1A (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay Nhựa model PPA 957DB1-1 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay Nhựa model SIM TRAY (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay Nhựa model Tray cover (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay Nhựa model TV 084 WUM-LSO (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa MODULE TRAY(SANDING), Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa MS1 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa N20 C2 Flash (LẬT). Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa NAM-KF200 HA Holder R01 170*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa NANO3 (215*195) BODY, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Nexpansion Blister- Die cut- 100770558 (L331xW101xH40)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa NF-2000, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa NG Common Tray red color 246*176*14.9mm (09-00-TAY-00224), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa ngắn HV4/PK1HV4C002. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa nhỏ dùng để đựng linh kiện điện tử- Material loading box 100*90*50MM. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Nickle Module (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa NIMBUS SR 65 ED LS,kích thước 465*355*14.3, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa NO 45 dùng để đựng sản phẩm,hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa NO 54 dùng để đựng sản phẩm,hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa NSM-100XA HA Assy Tray black color 170*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa NSM-9008A HA2 R00 Tray black color 170*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa ODYSSEY 4C SINGLE PACK V02 (dùng để đựng Pin)- Hàng mới 100%. 315551018158 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa OP1 BARCAR VER00 (30PCS), mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa OPTIMECH CANVAS2_VT_(OV010) (màu đen) dùng để đựng linh kiện điện tử (1 set khay + nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P (Tray P) (152.2x220x18mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P029-053, khay đựng 35 LO WP166-0014 (272x188x10MM) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P10951 dùng để đựng linh kiện điện tử (1set1 khay+1 nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-26. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P3A1117FA màu xám dùng để đựng linh kiện điện tử (1 set khay + nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-53. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-585,Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P5M343AA màu đỏ dùng để đựng linh kiện điện tử (1 set khay + nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P6S251AA thành phẩm màu xám dùng để đựng linh kiện điện tử (1 set khay + nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-101. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-106. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-107. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-112. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-117. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-130. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-134. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-135. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-136. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-137. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-150. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-155. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-156. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-161. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-162. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-163. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-164. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-165. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-175. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-178. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-179. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-194. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-195. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-208. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-209. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-210. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-211. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-212. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-213. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-215. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-234. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-235. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-236. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-237. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-238. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-239. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-250. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-253. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-258. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-57. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-62. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-63. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-A-66. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Packing BL1013 (dùng để đựng Pin)- Hàng mới 100%. 325465220045 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Packing Makita (dùng để đựng Pin)- Hàng mới 100%. 325465220058 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Packing Reverse Tray A21S 13M. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PACKING TRAY PFY6680, KT: 239*146*10mm. Hàng mới 100%. (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PAD TN CL-H R 697E 86560 dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PAL0503668/ 170*120*75 mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PAL0503706/ 125*56*18 mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PAL0503861/ 170*110*30 mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PAL0503875/ L90*W70*H40mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PAL0904318/ 98*70*11 mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PAL1207179/ 108*78*17 mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PB-3 (1-4618-03, chất liệu nhựa, dung tích 7.3l, kích thước 445 x 325 x 70mm, dùng đựng mẫu trong phòng thí nghiệm) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PCB Boat Tape Remove Reverse Tray 18.09x10.9. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PCM Packing A21S (dùng để đựng Pin)- Hàng mới 100%. 325465220091 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA PE EP63-00344A (500x300x30mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PET (NS9) dầy 0.5, Kích thước:(330 x330 x30)mm,Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PET 12-24F, Kích thước:(246x246 x25)mm,Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Pet 21 lỗ (380x290x30mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PET 302Y822010, KT: 280*400*22mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PET 859K17500, KT: 255*310*28mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Pet A85Y3365-00A, KT: 380x335x20mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PET Blister 07C-HL37, Mã: DS-111948C-02-V/mã TDSVN: DS-111948C-V (343*247*30.2)mm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PET ESD TRAY 70 SLOTS (KT: 360*275*20.5mm), T40C (dùng để đựng sản phẩm). Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PET FD17M.Kích thước:(505x333 x48x0.6)mm, Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PET HX4JC24. Kích thước:(504 x246 x18.5)mm, Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PET KT:442*278*59.5mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PET NOTE 8 (405 * 360 * 20 * 0.6T) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PET RC5-5822, KT: 290*340*32mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PET RM2-5882, KT: 310*245*23mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa pet S2096-01-020, dày 0,7mm, 6 ô, kích thước 575*385*20mm, dùng đựng sản phẩm. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa pet S2097-26-190, dày 0,7mm, 8 ô, kích thước 575*385*30mm, dùng đựng sản phẩm. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PET V093827 (520*485*70) mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PET White SG-1139J, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PET/06-14 (470*310*20)mm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PET/21-2015 (470*320*20) mm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PET/56-2019 (555*355*36)mm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-F-11. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa P-F-9. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa phủ sơn, dùng để đựng thấu kính, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PICO 23TD PA SHIELD CAN (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PJP-7619 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PJP-7620 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PJP-7623 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay Nhựa PK5AST001 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay Nhựa PK8AST001/(KVPB0099) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay Nhựa PKCMPT001/(KVPC0129) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay Nhựa PKHPST001/(KVP0173) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay Nhựa PKLSFT001/ (KVP0049) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay Nhựa PKLSFT002/ (KVP0049) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay Nhựa PKLSUT001/(KVP0049) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay Nhựa PKMAPT002/(KVPD0130) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay Nhựa PKMAPT003/(KVPD0130) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PL1035SE màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, KT 170*170mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Plastic (dùng đựng linh kiện điện tử trong nhà xưởng) NG Tray Material: HD2100 t1.0mm Prior to forming Size Tray: 370x205x14.2(mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PLASTIC BLISTER 2002G-801, code 4006L2002G-801-XS, kích thước 250 x 162 x 10.7MM, dùng chứa linh kiện sản xuất, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PLASTIC TRAY (plastic tray of mold U00134705220, kích thước: 405x315x24mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PMVN-0832-A (50 hole) màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa POLYPROPYLENE TRAY- KV446, (1000 cái/thùng), dùng để đóng gói, sản xuất từ hạt nhựa. Hàng mới 100%. (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PP GRAY BOTTOM TRAY T3MM, kích thước: 61.5 x 1060 x 1068 MM, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PP GRAY UPPER TRAY T3MM; kích thước: 71.5 x 1060 x 1070 MM, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PP kích thước 239*192*66mm-TR8-UPR. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PP, kích thước L310*W210*H109(mm). Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PPSD720_Rev04-TRAY (BT) màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PPSD720-TOP màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PPSD821_Assy màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PPSD940 BT màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PPSD940 TOP màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PPSD940S ARRAY. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PPSDA50L R01. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PPSDA50S R01. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Product Blister (Upper)- KT: 118*87.5*16.7mm, Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PS FOAM TRAY- K178, (500 cái/thùng), dùng để đóng gói, sản xuất từ hạt nhựa. Hàng mới 100%. (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PS G650-04107-06 (540*410*34)mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PS G651-04810-05(510*410*45)mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PS U122386T00(385*245*40)mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PS-200. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PVC (PVC JOINT 20050-0104).Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PX750, KT: 350x315x33mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa PZ-0006 (5-210-03, kích thước ngoài 300 x 210 x 22.5mm, dùng trong phòng thí nghiệm) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-679619. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-698842. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-720592. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-720600. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-729703. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-730149. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-747852. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-749546. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-757483. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-761968. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-762244. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-763558. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-763908. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-770506. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-771673. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-772721. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-773861. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-774556. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-792744. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-792851. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-793815. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-794361. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-795575. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-795732. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-797378. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-800428. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-800500. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-802935. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-813214. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-813783. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-814621. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-815660. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-817470. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-817503. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-819336. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-819846. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-825491. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-825500. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-826019. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-826554. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-827714. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-828118. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-828928. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-831755. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-832200. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Q310-832662. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa QJ4C dùng để đựng linh kiện điện tử (1set1 khay+1 nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa QN67WB, kích thước 365*248*11.3 mm, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa QN68UB, kích thước 365*248*11.3 mm, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa QN7LBA, kích thước: (300*230)mm, dùng để chuyển sản phẩm từ công đoạn này sang công đoạn khác trong sản xuất, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa QP ASSY A10V28(T2); QC: (301*231*10.5)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa QS2 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa R0.2 SM-A515FM SUB PBA(SK) 337 x 245 x 12T_40EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa R3-A90S-5G kích thước 350*260*15mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa R8 New Tray dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa RA99- TR0020.hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa RF-PCB(250X80mm). Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa RH2 (30 ô) T21; QC: (306*230*23.5)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa RH2 (T21), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa RH3 (18 ô) T22; QC: (308*231*41)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa RH4 (10 ô) T23; QC: (306*232*41)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa RRU36TA 4T4R-TRX (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa S-1R-24 (Hàng mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa S-1R-24 kích thước 550*450*20mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa S-267, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa S-348, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa S-3-R-8 kích thước 550*450*20mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Sanyo_5MAF REV01/TRY_SSY03A05_R.00_60[ea], size 240*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SH-20. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SHIPPING TRAY N3D-VF001 TRAY size 243x173x14mm black dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SI2821 Pet Green 140 pcs, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SI-97 32 HOLE dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SIDE COVER TRAY dùng để đựng linh kiện điện tử KT (435*335*30) mm, hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SL01 (9PCS). Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SL01 6 SFT TRAY, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SL01 ASSY (2PCS), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SL01 kích thước L460*W330*12*T0.8MM hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SL01_E1 (2PCS), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SL01_PCB (2PCS) GRAY, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SL01-E1 POR TOP, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SLAVER (dùng để đựng Pin)- Hàng mới 100%. 315465225480 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM- P615-5M (TAB-A4-XL-5M) (100EA) dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM T867 DIGITIZER SGI-228 dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM X1M RCV TVN-076 dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM X1M V2 TVN-080 dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 170*240mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM Y2-V2 TVN-053 dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*170mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-A102J 5M FF dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-A102U USB PBA TRAY 337x245 x 12T Tray máy cắt router, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-A202F B TO B PBA 337 X 245 X 12T _ 18EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-A205F HB PBA 337 X 245 X 330EA_12T, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-A217F CTC PBA 337x245x12T_16EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-A305FN MAIN C TO C PBA TRAY 377X245X12T_20EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-A315F CAM DECO, Kích thước 310*260mm, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-A415D SIDE KEY,kích thước 340*240*10, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-A415F CTC PBA 337 x 245 x 12T_20EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-A505F USB PBA 337x 245 x 12T _ 20EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-A516V SUB TVN-091 dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-A600N EARJACK MIC PBA 337x245x12T_80EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-A715F CTC PBA 337 x 245 x 12T_16EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-A71S-5G-V2 TVN-084 dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 170*240mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-A750F SUB PBA (VK) 337X245X14T_70EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-A750F(24M FF) dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-A8000 RCV+SENSOR PBA_337x245x12T_28EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-A908N USB PBA 337 x 245 x 12T_8EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-F700F SUB PBA(VK) 337 x 245 x 12T_70EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-F707B SUB PBA(V/K), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-F707B-CTC TVN-088 dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-F900U LOWER dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-F907N USB C2C PBA 337X245X12T_20EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-F916U LOWER CTC TVN-093 dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-G150 LCD IF PBA_337x245x12T_8EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-G390F USB PBA_337 x 245 X 12T(70EA), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-G8850/G885F USB PBA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-G930V SUB BK dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-G935F SUB (TSI-270) dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-G935F_337 X 245 X 12T _70EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-G950U SUB dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-G955D USB PBA_337 x 245 x 12T(12EA), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-G9600 USB PBA 337x245x12T_20EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-G960D USB PBA 337x245x12T_20EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-G960F SENSOR PBA 337x245x12T_56EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-G965D USB PBA 337x245x12T_16EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-G965U SUB PBA(PK) 337x245x12T_84EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-G970U SUB PBA (VK) TRAY 337 X 245 X 12T _60EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-G975U SUB PBA(V/K), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-G981B MIC PBA 337 x 245 x 12T_70EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-G981U USB PBA 337 x 245 x 12T_30EA bóng, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-G986B SUB TVN-073 dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-G986D SUB,kích thước 340*240*10, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-G988B CTC TVN-066 dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-G988U RCV CONTACT PBA 337 x 245 x 12T_432EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-J500F _ 245 X 337 X 12T_60EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-J530FM/DS CONTACT PBA_337 x 245 x 12T(420EA), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-J600F EARJACK MIC PBA 337x245x12T_80EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-M105F[M10] dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-M205F SUB PBA(SK) 337 x 245 x 12T_60EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-M305F USB PBA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-N960U SENSOR PBA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-N970U USB PBA 337 x 245 x 12T_30EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-N971(D1) SPEN DET PBA 337 X 245 X 12.5T_50EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-N976(D2) SPEN DET PBA 337 X 245 X 12.5T_70EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-N976B USB PBA 337 x 245 x 12T_30EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-N976V RCV CONTACT PBA 337 x 245 x 12T_180EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-N981U SPEN DET PBA 337 x 245 x 12T_24EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-N986N FRC TVN-090 dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-N986U FRC TVN-086 dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-P615 SENSOR PBA 337 x 245 x 12T_80EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-P615-8M (TAB-A4-XL- 8M-AF) dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-R825 MIC PBA 240 x 167 x 12T_72EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-R825U BAROMETER (GRAY),kích thước 340*240*10, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-R835 MIC PBA 240 x 167 x 12T_72EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-R835U BAROMETER (PS),kích thước 240*170*15, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-R845U BAROMETER,kích thước 240*170*15, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-R855U BAROMETER,kích thước 240*170*10, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T307U CTC PBA 240x167x12T_6EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T395 BACK KEY dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*170mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T395 LCD EXT PBA 240x167x12T_6EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T395 SENSOR PBA 240x167x12T(36EA), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T515 SIM SOCKET PBA 240 x 167 x 12T_12EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T515[TAB A3 XL] dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T545 SUB PBA(SK) 240x167x12T_24EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T545 USB PBA 240 x 167 x 12T_12EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T583 LCD IF PBA 240x167x12T_4EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T595 EARJACK PBA TRAY 240X167X12T_36EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T595 GRIP HALL PBA 240x167x12T_36EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T595 IF PBA 240x167x12T_4EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T595 POGO MODULE PBA 240x167x12T_30EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T595 SUB MIC dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*170mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T725 MIC PBA 240 x 167 x 12T_32EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T825 SUB PBA(SK)_240x167X12T(15EA), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T835 MIC PBA 240x167x12T_35EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T835 SIM SOCKET PBA 240x167x12T_ ?EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T865 (TAB S5 A/A) dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T865 MIC PBA 240X167X12T_40EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T865 OCTA CTC PBA 240 x 167 x 12T_4EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T865 PEN DET-TVN-024 dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T865-main dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T875 CTC PBA 240 x 167 x 12T_4EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T875 WIFI SUB PBA L 240 x 167 x 12T_28EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T927A MIC KEY PBA 240x167x12T_8EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T976B BL CONTACT PBA 240 x 167 x 12T_28EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-T976B-IF-CTC TVN-087 dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SM-W767 SIM SD SOCKET PBA 240 x 167 x 12T_15EA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SN01 kích thước L460*W330*12*T0.8MM hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SN0559 (M5.8) màu đen không bóng dùng để đựng linh kiện điện tử (1set1 khay+1 nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SN0842A (11 PITCH) màu đen không bóng dùng để đựng linh kiện điện tử (1set1 khay+1 nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SN084H màu đỏ dùng để đựng linh kiện điện tử (1set1 khay+1 nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SN084H_64Hole(8F300_Lens 64Hole) màu xám dùng để đựng linh kiện điện tử (1set1 khay+1 nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SN084J (New) màu xám dùng để đựng linh kiện điện tử (1set1 khay+1 nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SN084J (PHI 6.1-5.0) màu đen không bóng dùng để đựng linh kiện điện tử (1set1 khay+1 nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SN1233 (PHI 6.7-7.0) màu đỏ dùng để đựng linh kiện điện tử (1set1 khay+1 nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SN133K màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử (1set1 khay+1 nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SO1B80 36 Pcs Pet Green, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SO2761 SUB2 Black, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SO2765 IRIS BLACK, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SO2820 Pet Blue 80pcs, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SO2820, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SO3581 HV03-SO3581-TRAY, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SO3582 SUB1, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SPACE MODULE (Rev5) màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SSY024H 5M FF REV00, size 240*170mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa ST300- 8PCS. hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa STAR 2, size 243*173mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa STAR INNER HOUSING BLACK, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Star Tray (Module tray) màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa STC430AB6, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa STC550AZ8/STS550AU9/STC550AZ9 (YV01-C00002), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa STC650AC1/STC650AC2 (YV01-C00003) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa STC750A37/STS750A26/STC750A38 (YV01-C00004), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa STM Rugen Tray kích thước: 400*260MM (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Strip 107-143(144), mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa STS490A81/STS490A97, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa STS550AU9/STC550AZ9/STC550AZ8 (YV01-C00002) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SVG550F34 (YV01-C00021) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SVM320AX5 (YV01-C00010) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SVM550F18 (YV01-C00013) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SW01 (6PCS). Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SW01 6 SFT TRAY, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SW01 ASSY (2PCS), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SW01_E1 (2PCS), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SW01_PCB (2PCS) GRAY, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SW01-E1 POR TOP, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SZ3720 36pcs Pet Green, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa SZ3721 36pcs abs black, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa T0, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa T032-121, khay đựng 48 LO WP166-0102 (320x260x20MM) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa T043-023, khay đựng 30 LO WP166-0101 (320x260x25MM) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa T17, KT: 495*325*31mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa T17, KT:: 495*325*31mm, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa T355, size 243*173mm dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa T36; QC: (307*230*19)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa T38; QC: (229*305*16)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa T39; QC: (308*233*13)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa T395 WACOM dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa T40; QC: (307*233*14)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa T42; QC: (235*309*16)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa T53; QC: (304*227*25.5)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa T865 WACOM BRIDGE FPCB-TVN25 dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TA SOLENNOID ASSY LOWER (234*327*69)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TAB Active 8M FF dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TAB ADVANCED2 CTC FPCB dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TAB S4 LV 13M design dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TAB S5E CORE PACK (dùng để đựng Pin)- Hàng mới 100%. 325465220088 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TAB S5-MODULE REV01 TRAY màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TAB S7 DUAL dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Tab S7 Internal Core pack (dùng để đựng Pin)- Hàng mới 100%. 325465220106 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TAB S7+ DUAL dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa tấm sóng; QC: (352*200*11)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa tĩnh điện đựng sản phẩm (bản mạch in model X1608), hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TR- EER25B-B (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TR- EI16B-A (PET) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TR-14 PS 0.4 (24mm x 255mm x458mm), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TR-27 APET T0,8 (60mm x 261mmx462mm), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TR58 TRAY-LWR. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Tray 6P0513010 BP PACK (384X175X41.9)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA TRAY CB- NQ 24C (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Tray CD 05, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Tray công đoạn Router SM-A102J USB PBA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa- Tray CU11&CU26 (L523*W353*H30mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Tray đựng thấu kính camera điện thoại.kích thước: 14x14cm, nhà sản xuất: ZHEJIANG SUNNY OPTICS, mỗi sét 1 chiếc, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Tray FILM (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY NHỰA TRAY FOR IRO JITEN (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Tray K0RA VISTEON, kích thước: (450*320)mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Tray K1FA VISTEON, kích thước: (470*330)mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Tray K1ZA HL S-16434, kích thước(350*370*25) mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TRAY LAMBDA (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TRAY PA10901006A dùng để đựng linh kiện điện tử KT (46 x 38) Cm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Tray PL 6.7 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TRAY SEC_BLOOM SUB 5G/S013-00146A, kích thước 350*260*15mm, dùng đựng linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TRAY SM-1000 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TRAY SM-30 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Tray Stanley S-16648, kích thước: (390*271*26)mm, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Tray UTG (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TR-EER28H-A (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TR-EER28N-A (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TR-EI16B-A (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa trên- 50EA HV16/PKHV16T001. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa trên GHP/PK1GHPT002. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa trên HV10/PK1HV1T001. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa trên- Tray Lip Endoneedle Neo (340mmx100mmx11mmH); hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Triple TA C R02 black color (06-00-TRY-00066), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TS01 kích thước 263.8*208.6*43.2mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TSI 300 SM-G935F SUB dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TSI 355 (TAB-S3-SD SIM) dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TSI 358 (VMG0955) dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TSI 381 TAB ACTIVE2 HOMEKEY dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TSI 463 G960U FPCB dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TSI-141 DRIVE TO NETWORK dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TSI-317 ELITE SIDE KEY dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TSI384- A310D dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TSI-483-LJ41-15233A dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TSI495-SM-N960U Sensor dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TV10.4,Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TV101WUM-AS2,Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TV104 KT (420*290*0.7) mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TVN-031 SM-T545 DRX FPCB dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*170mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TVN-050 SM-G715FN SUB dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TVN-051 SM-G981B RCV dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TVN-057 SM-T307U LCD FPCB dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TVN-064 SM-A7160 SUB dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa TWS EAR RIGHT, HÀNG MỚI 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa UH01 WINDOW TRAY BODY, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa UM-01 kích thước 263.79*213.1*31.2mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa UM23 B (Hàng mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa US01 kích thước 263.79*208.59*39.4mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa UT4, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa V19 55, chất liệu nhựa PS, dùng đựng linh kiện để sản xuất màn hình tivi, kích thước 640*470*3.0T, màu đen, xuất xứ Việt Nam, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa V19 S-PCB 65, chất liệu nhựa PS, dùng đựng linh kiện để sản xuất màn hình tivi, kích thước 467.66*449.75*2.1T, màu đen, xuất xứ Việt Nam, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VB090014 để đựng hàng kích thước 60*40*28cm dùng trong nhà xưởng sản xuất sản phẩm nhựa giả mây. Hàng đã qua sử dụng (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VB090015 để đựng hàng kích thước 60*40*28cm dùng trong nhà xưởng sản xuất sản phẩm nhựa giả mây. Hàng đã qua sử dụng (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VB090016 để đựng hàng kích thước 60*40*28cm dùng trong nhà xưởng sản xuất sản phẩm nhựa giả mây. Hàng đã qua sử dụng (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VD01 kích thước 263.79*208.59*34.5mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VD01-PAD TRAY Ver 2, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VG01 PANEL TRAY VER1 (2020-04-10), kích thước: 550*450*1.0T. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VG01-PAD TRAY Ver 0, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VH-006, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VH-007, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VH01 kích thước 263.79*208.59*37.2mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Vibration Alignment Loading A21S-13M Base. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VOP13069B MIC PBA, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VQ01 (Hàng mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VSM V640 13M FF dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VT P.S 12.3-6.1-4.0T ANT dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VT P.S 16.5-12.5-3.85T ANT dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VT P.S 18.4-13.4-6.0T ANT dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VT P.S 19.0-12.5-4.0T ANT dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VT P.S 20.57-20.36-13.5T ANT dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VT P.S 55.36-50.12-6.2T ANT dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VT P.S 6.0-2.9-7.0T ANT dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VT P.S 65.06-38.14-7.0T ANT kích thước 240*165*14.2mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VT P.S 67.49-24.31-4.47T ANT dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VT P.S 74.77-23.55-8.2T ANT dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VT P.S 76.47-47.85-6.6T ANT dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VT P.S 77.48-41.84-8.7T ANT dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VT P.S 86.54-29.56-8.50T ANT dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa VT01-COVER PAD, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa WGA6 BLISTER BOTTOM-ICH 1335 dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa WGA6 PUSH_BLISTER TOP-ICH 1336 dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa WGA6 TS_BLISTER TOP-ICH 1337 dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa WN01 kích thước 263.79*208.59*37.2mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa WP01 kích thước 263.79*208.59*37.2mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa WQ01 kích thước 263.79*208.59*37.2mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa WQ01-WP01 PAD TRAY(D04), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa WS04 COVER PAD Ver 1.0, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa X COVER 4S màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa X1579 Auto white (50) mã BCV-ITM-003/ VN (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa X1579 Cutting white (50) mã BCV-ITM-001/ VN (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa X1652 Bending Trim white (18)- VER04 mã BCV-ITM-008/ VN (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa X1652 Revers DSY & SWD black (30)- VER04 mã BCV-ITM-007/ VN (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa xanh 2899 (61-3216-05, kích thước 390x295x70mm, dùng đựng dụng cụ trong phòng thí nghiệm) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa xanh 410*310*145MM (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa xanh, size 75 inch QUHD REV (Blue plastic tray 75"QUHD REV (LJ69-05949A)), dùng để vận chuyển màn hình tivi, đã qua sử dụng (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa XL01 (Hàng mới 100%) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa xốp đóng gói 530L*330W*27T.Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa xốp dùng để đựng tấm màn hình cho điện thoại POLED, Hàng đã qua sử dụng (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa xốp EPE dùng để đựng loa tai nghe điện thoại, kích thước 23*12.4*1.2cm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa XS01 kích thước 263.79*213.12*37mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Y (LWR) (300*205*48)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Y (UPR) (306*220*29.5)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa YB1027STL trắng sứ dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa YB438SCA dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa YSI-96 dùng để đựng linh kiện điện tử, kt 240*340mm, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa YV (No.1) 250*200*15mm (100 lỗ) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa YV (No.3) 262*210*25mm (50 lỗ) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa Z10951 dùng để đựng linh kiện điện tử (1set1 khay+1 nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa ZEUS1 15 Front-B màu đen KT: 414*307*1.2 MM.Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa ZEUS2 13 FRONT-màu xanh lá KT: 378*277*27*5 MM.Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa ZEUS2 15 FRONT-A màu trắng KT: 428*307*27.5 MM.Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa(KT:L378*330*H31) dùng để đóng gói con lăn cao su dùng cho RC4-0938,theo đơn đặt hàng số: KVS-20-06-007.mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa(Tray) AMB676VT01 MAIN REV 1.0 (20200413), kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa, KT: 245*320*15mm, Dùng để đựng vỏ ổ cứng máy tính, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa, Part no: WSON8, có kích thước 6*8mm (Dùng để đựng IC), nhà SX: Dongguan Charter Leader Precision Electronic Co., Ltd; hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa. Part no: BGA256, kích thước 17*17mm (Dùng để đựng IC), nhà sản xuất Dongguan Charter Leader Precision Electronic Co., Ltd; hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa/150*100*75 mm, hàng mới: 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa/250*150*120 mm, hàng mới: 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa/VMF0900-5500101/. (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa/VMT0976-5500102/. (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa_00005228(91269923)-PO#4514249545 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa_00013389(91333696)-PO#4514197296 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa_00019460(90544267)-PO#4514196467 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa_00034785(91174628)-PO#4514335726 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa_00041410(91639841)-PO#4514386357 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa_90707220(91239366)-PO#4514197291 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa_91435550(91173536)-PO#4514317482 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa_91494176(91176993)-PO#4514208693 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa_91652181(90530656)-PO#4514351111 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa_91652183(91892079)-PO#4514197310 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa_95927419(99355630)-PO#4514196473 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa_96543664(97402508)-PO#4514269203 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa_97079269(97402504)-PO#4514375265 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa_Model RJ63AA311-ZI-T3 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa-603 inner Pad-1, (138.2x95.2x49.7)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay Nhựa-AB-TP12C Tray (L600xW460xH470mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa-GM Liner Coil Plastic tray (425*255*41.4mm) HV989402-0100 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa-KNS plastic tray Bottom (255*210*57mm) 989131-6010 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa-Plastic tray M6 (320x510x34.8) Dùng trong sản xuất con lăn cao su (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựaSHIPPING TRAY;321-002 (SHARP) REV01, L40, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa-Tray CU12 (L523*W353*H30mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa-Tray OVNC-038-06 (450x300x36)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nhựa-Tray SC Simplified (L245*W170*H9.5mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay nước bằng nhựa của máy ép để giày 430-521 (Hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay OVNC-043-12 (ZOH610060009), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay OVNC-044-06 (ZOH610070009), hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay pet 6pcs. hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay PET NOTE 8 chất liệu plastic (Kích thước: dài 405mm rộng 360mm sâu 20mm).Dùng làm khay đựng khuôn điện thoại trong xưởng CNC.Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay PII bằng nhựa POM,KT: 125x120x7mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: khay rửa bán thành phẩm bằng nhựa dùng trong sx cụm truyền động camera. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: khay rửa nguyên liệu bằng nhựa dùng trong sx cụm truyền động camera. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay STN SOL-LWR 337*238*38mm- STN LOW. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay STN SOL-UPR 337*238*23mm- STN UPR. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay thiết bị, kích thước 300x180x12mm, chất liệu bằng nhựa, dùng để đựng sản phẩm. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay tĩnh điện bằng nhựa 107-143-11. Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay TNGA PE-NCS-190128IN bằng nhựa POM,KT: 123x85x17mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay trứng (dùng để ấp vịt) bằng nhựa dùng trong ngành chăn nuôi gia cầm, kích thước 0.495*0.375*0.04m. Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay vận chuyển vật liệu MIC, chất liệu nhựa (MIC transfer tray), đã qua sử dụng; 2FSN-K50189; HEGEG-1039 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay xốp (DG-OA) dùng để đóng gói hàng hóa. Kích thước là 493x336x41mm hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay xốp (SG-O) dùng để đóng gói hàng hóa. Kích thước là 493x336x41mm hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay xốp BN69-19352A, kích thước (522x300x440)mm. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay xốp chống tĩnh điện kích thước: 600x630x30. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay xốp dùng để đựng bảng mạch điều khiển TV OLED 55", kích thước (935*160*129)mm, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay xốp đựng tấm màn hình hiển thị trong ô tô, kích thước (556*356*28)mm, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay xốp EPS (bằng nhựa xốp) (EPS FOAM TRAY- DY9020126). Kích thước: (165 x 165 x 55) mm. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay xốp HCTĐ (hồng chống tĩnh điện), kích thước 49ly 525*338mm Danpla PAD CUSHION TRAY BODY-BOTTOM ML69-00490R. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay xốp KDDI700/800 SHIELD CAN 8 slot ESD Pink color, kích thước (500x240x330)mm-EA04-110190. Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay xốp làm từ nhựa EPS, mã FBF16A22150, quy cách 36*26*4cm; dùng để đóng gói linh kiện loa. Mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay xốp màu hồng 40 Pack, 3.0 Pink-Foam 965014110 (L483*W233*H121)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay xốp nhựa EVA, (Ethylene Vinyl Acetate Copolymer) dùng để đựng sản phẩm, kích thước: 89.23*101.89*15 MM, hãng sx: HUNAN SHUANGHAI IMPORT AND EXPORT TRADE CO., LTD, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay xốp PE Foam-EP-3005 (498x180x120)mm, Pe foam anti (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay xốp PSP, dùng để đóng gói, bao bì hàng hóa. (100 cái/01 túi và 10 túi/01 thùng Cartons). Code K235. (VY-10-15M). Hàng mới 100%. (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY20*31/ Khay nhựa 20*31mm dùng để đựng linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAY20*50/ Khay nhựa 20*50mm dùng để đựng linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay-NS11 bằng nhựa. Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay-NS14 bằng nhựa. Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay-NS2 bằng nhựa. Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay-NS3 bằng nhựa. Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khay-NS6 bằng nhựa. Mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KHAYX/ Khay xốp (đã thiết kế chỉ dùng cho đèn) các kích thước 910*60*12mm (2700 chiếc); 364*364*69mm (5400 chiếc). Mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KHN0055/ Khay nhựa Tray I2-C4 Cap (L295*W195*H11.7mm) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KHN0056/ Khay nhựa Tray SC Simplified (L245*W170*H9.5mm) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KHN0061/ khay nhựa TRAY Frame 75N792-0010 FRAME 400*235*27.8 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khổ PE kích thước 2m, dùng để đóng gói sản phẩm. Hàng mới 100%, xuất xứ tại Việt Nam (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khổ PE kích thước 80cm, dùng để đóng gói sản phẩm. Hàng mới 100%, xuất xứ tại Việt Nam (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khóa bấm bằng nhựa (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khóa bằng nhựa, kích thước 10 x 5 cm, dùng để lắp cho các loại vali, hàng dùng làm mẫu kiểm nghiệm sản phẩm. Ncc: HANGZHOU BUS LOGISTICS TECHNOLOGY. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khóa nhựa (Khóa kẹp đai). Hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khóa nhựa dây đai (bọ nhựa) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KHOA_CBCF/ Móc treo nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khung chụp pallet nhựa-Used Plastics Top Frame (1000 X1200MM)-(Bao bì đóng gói đả qua sử dụng chất lượng còn lại 80%) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khung màn hình bằng nhựa của sản phẩm loa thông minh (Display frame); HC000-0234 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khung pallet bằng nhựa kích thước 144x113x2.5cm. Hàng đã qua sử dụng mới 90%. (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khung pallet nhựa, kích thước 144x113x2,5cm, (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khung ràng nhựa màu đen NVTF 1210.PPS-BK-STOPPER. kích thước 1205mm x 1005mm x 30 mm. hàng VNSX mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khung sắt định hình-Iron side farme:527*579*50mm(hàng bán thành phẩm,dùng làm bàn,tủ,ghế.hàng mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khung xe đẩy đồ Housekeeping. Mã hàng: FG618900BLA. KT: 152.4 x 55.9 x 127 cm. Hiệu Rubbermaid- Mỹ, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khung xe đẩy không cửa. Mã hàng: FG9T6800BLA, Đen, KT: 99 x 53 x 96 cm, hiệu Rubbermaid- Mỹ, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khung xe đẩy tay bằng nhựa. Mã hàng: FG9T7800BLA. KT: 131.4 cm x 55.9 cm x 135.9 cm. Hiệu Rubbermaid- Mỹ, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: Khuy nẹp nhựa Z-CLIP 30X25, hàng mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: Khuy nhựa/ VN (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KJ000542/ KJ000542#Mũ ốc bằng nhựa: PLA Rivet 3.54.0mm (NVL sản xuất văn phòng phẩm) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KJ000612/ Tay cầm bằng nhựa (NLV sản xuất văn phòng phẩm) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KJ000613/ Nút tay cầm bằng nhựa (NLV sản xuất văn phòng phẩm) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KK26361/ khay đựng sản phẩm (hàng mới 100%) KK26361 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KMJ324/ Dây xích bằng nhựa TKP25H15-30W15R28 30LINKS (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KMW04/ Khay nhựa (Tray) Aging sản phẩm MBF BZVC000945, kích thước (350*580*45)mm, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KN 24/ Khay nhựa 24 cavities (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KN 34/ Khay nhựa 34 cavities (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KN 35'/ Khay nhựa 35 holes (fi 36) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KN 60/ Khay nhựa 60 holes (small) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KN1/ Khay nhựa đựng linh kiện 25 ô (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KN18CWAH10/ Khay (đế) nhựa PET (39*22*3)cm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KN20VIC140/120/ Khay nhựa (140*120*23)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KN79/ Khay đựng biến áp bằng nhựa 79.060-X (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KNHUA-1/ Khay nhựa (NB2-0641, 257.6*171.5*26.8mm, Mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KNHUA-1/ KNHUA/ Khay nhựa (NB2-3638, kích thước 257.6*171.5*21.5mm, Mới 100%) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KNHUAU00134705220/ Khay nhựa U00134705220, kích thước 405*315*24mm. 1 cái 0.092kg (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KP10/ Khay nhựa PP 5B (345*265*32)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa 32*20mm, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KP15/ Nắp chuột máy tính G6S bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KP42/ Khay nhựa PP M82876(350*230*20)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KP63/ Khay nhựa JMB kích thước (220*115*40)mm, dùng để đựng con chuột máy tính. Hàng mới 100%/ VN (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KPTR-003/ Khay nhựa đựng sản phẩm loại 003, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KPTR-012/ Khay nhựa đựng sản phẩm KPTR-012, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KPTR-029/ Khay nhựa đựng sản phẩm loại 029, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KPTR-032/ Khay nhựa đựng sản phẩm loại 032, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KPTR-034/ Khay nhựa đựng sản phẩm loại 034, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KPTR-035/ Khay nhựa đựng sản phẩm loại 035, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KPTR-038/ Khay nhựa đựng sản phẩm 020 D 10F, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KPTU-001/ Khay nhựa đựng sản phẩm dạng ống 020 LD 3M, mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KR-VE/19/ Dây đai PET(Poly etylen terephtalat), 16MM*0.9MM dùng để đóng gói hàng hóa,hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KS04/ Khay nhựa PS 01-0702-0003 (315*285*85)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS05/ Khay nhựa PS 01-0702-0004 (320*290*90)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS136/ Khay nhựa PS BLS K-1000-025 VF (335*160*16)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS137/ Khay nhựa PS BLS K-1000-056 VF (335*228*19)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS139/ Khay nhựa PS BLS K-1000-397 VF (335*160*16)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS140/ Khay nhựa PS BLS K-1000-402 VF (335*160*16)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS178/ Khay nhựa PS (240*170*16)mm 307000217925 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS199/ Khay nhựa PS U122386T00(385*245*40)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS207/ Khay nhựa PS (240*170*16)mm 307001701881 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS22/ Khay nhựa PS BLS K-1000-004 VF (335*160*10)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS229/ Khay nhựa PS EMB K-9663S-0801 VF (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS23/ Khay nhựa PS BLS K-1000-009 VF (335*160*15)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS24/ Khay nhựa PS K-1000-011 VF(335*160*15)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS25/ Khay nhựaPS BLS K-1000-014 VF (335*160*15)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS255/ Khay nhựa PS EMB K-9631S-3702 VF (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS257/ Khay nhựa PS EMB K-9663S-0802 VF (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS259/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-0802 VF (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS26/ Khay nhựa PS BLS K-1000-015 VF (335*160*15)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS260/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-1002 VF (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS261/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-4002 VF (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS262/ Khay nhựa PS BLS K-1000-039 VF_EXP (335*160*22)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS27/ Khay nhựa PS BLS K-1000-016 VF (335*160*15)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS270/ Khay nhựa PS (240*170*19)mm 307001702310 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS271/ Khay nhựa PS (240*170*19)mm 307001702311 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS273/ Khay nhựa PS BLS K-1000-017 VF_EXP(335*160*15)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS279/ Khay nhựa PS (240*170*16.8)mm 307001706598 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS28/ Khay nhựa PS BLS K-1000-017 VF (335*160*15)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS302/ Khay nhựa PS (240*170*19)mm 307000222052 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS303/ Khay nhựa PS (240*170*16)mm 307001700868 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS304/ Khay nhựa PS G650-04107-06 (540*410*34)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS307/ Khay nhựa PS BLS K-1000-439 VF_EXP(350*350*15)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS308/ Khay nhựa PS BLS K-1000-438 VF_EXP(350*350*15)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS309/ Khay nhựa PS 2122516212TRMD (360*165*30.5)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS31/ Khay nhựaPS BLS K-1000-050 VF (335*160*15)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS310/ Khay nhựa PS 2122519400TRMD (360*165*24)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS311/ Khay nhựa PS (240*170*19)mm 307001705463 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS312/ Khay nhựa PS (240*170*19)mm, 307001705462 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS313/ Khay nhựa PS (240*170*19)mm, 307001705464 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS314/ Khay nhựa PS (240*170*19)mm, 307001705465 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS315/ Khay nhựa PS (240*170*19)mm 307000222054 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS316/ Khay nhựa PS (240*170*19)mm, 307001701374 NEW (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS317/ Khay nhựa PS (240*170*19)mm, 307001701375 NEW (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS318/ Khay nhựa PS (240*170*19)mm, 307001701376 NEW (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS319/ Khay nhựa PS (240*170*19)mm, 307001701377 NEW (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS32/ Khay nhựaPS BLS K-1000-070 VF (335*160*15)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS320/ Khay nhựa PS G651-04810-05(510*410*45)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS321/ Khay nhựa PS BLS K-1000-437 VF_EXP (350*350*15)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS40/ Khay nhựa PS K-13007B-03-36 VF (330*230*20) mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS41/ Khay nhựa PS K-13007B-04-36 VF (330*230*16.8) mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS43/ Khay nhựaPS BLS K-13056B-01-10 VF(330*165*15)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS52/ Khay nhựa PS (240*170*16)mm 307001700993 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS53/ Khay nhựa PS (240*170*16)mm 307001700995 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS54/ Khay nhựa PS (240*170*16)mm 307001700991 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS57/ Khay nhựa PS (240*170*17.3)mm 307000222051 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS60/ Khay nhựa PS (240*170*19)mm 307001700850 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS61/ Khay nhựa PS (240*170*19)mm 307001700851 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS62/ Khay nhựa PS (240*170*19.4)mm 307000222646 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS73/ Khay nhựaPS BLS K-1000-010 VF (335*160*15)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS74/ Khay nhựa PS BLS K-1000-031 VF (335*160*15)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS77/ Khay nhựa PS BLS K-1000-108 VF (335*160*17)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KS94/ Khay nhựa PS 9B4GTRAY1801 (360*260*18)mm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KSD00026/ Khay nhựa. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KVN68-NB-Y0926/ VC00525- Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa IP-315 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KVN72-NB-XVB1412/ VC00529- Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa IP-319 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KVP0049/ Khay nhựa đựng sản phẩm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KVP0050/ Nắp đậy (cho khay) bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KVP0173/ Khay nhựa đựng sản phẩm HPS (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KVP0220/ Khay nhựa đựng sản phẩm (phần trên) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KVP0221/ Khay nhựa đựng sản phẩm (phần dưới) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KVP0225/ Khay nhựa đựng sản phẩm (xk) | |
| - Mã HS 39239090: KVP0262/ Nắp đậy khay nhựa đựng sản phẩm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KVP0263/ Khay nhựa đựng sản phẩm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KVP0278/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KVP0323/ Khay nhựa đóng gói sản phẩm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KVP0324/ Nắp khay nhựa đóng gói sản phẩm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KVP0334/ Khay nhựa đóng gói sản phẩm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KVP0335/ Nắp khay nhựa đóng gói sản phẩm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KVP0350/ Khay nhựa đựng sản phẩm (Phần dưới) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KVP0351/ Khay nhựa đựng sản phẩm (Phần trên) (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KVP0352/ Nắp khay nhựa đựng sản phẩm (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KVPB0099/ Khay nhựa ATSS (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KVPC0129/ Khay nhựa CMP (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KVPD0130/ Khay nhựa MAPS (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KX09VT/ Khay xốp PSP (nk) | |
| - Mã HS 39239090: KYB-TRAY-001-0620/ Vách ngăn PR PTE 0.5 clear (xk) | |
| - Mã HS 39239090: L06/L11/ Khay nhựa L06/L11 làm từ nhựa plastic, kích thước 205*67*10 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: L06/L11/L06.CT/ Khay nhựa L06/L11/L06.CT làm từ nhựa plastic, kích thước 115*70*17 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk) | |
| - Mã HS 39239090: L-1 R-13 VER.1/ Khay tĩnh điện bằng nhựa L-1 R-13 VER.1 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: L-1R-10/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm trong xuất hàng,model: L-1R-12. Hàng mới 100%. (nk) | |
| - Mã HS 39239090: LA061WQ-TD08/ Khay tĩnh điện bằng nhựa LA061WQ-TD08 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: LA103WF5-SL08/ Khay tĩnh điện bằng nhựa LA103WF5-SL08 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: LA253484/ Túi nilon LA253484 in, kích thước 390*410mm. Hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: LA69-01468A/ Khay nhựa, Tray Cap (nk) | |
| - Mã HS 39239090: LA69-01493A/ Khay nhựa, Tray Body (nk) | |
| - Mã HS 39239090: LAM03/ Bao bì nhựa dùng để đóng gói mì LAMINATED PACKAGING MATERIAL (290mm x 1500M) (1 cuộn 8.823 gói) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: LAM07/ Bao bì nhựa dùng để đóng gói mì LAM. PACKAGING MATERIAL 6 PACK (640mm x 1000M) (1cuộn3,846gói) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: LDPE/ Bao chống tĩnh điện (Vật Tư Tiêu Hao) BAG HDPE GUSSET ANTISTATIC- CLEAR Size: (450+350)mm X 750mm X 0.08mm Packing: 50pcs/bag hàng mới 100% (nk) | |
| - Mã HS 39239090: LEAR-02V-S/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) | |
| - Mã HS 39239090: LED- 31/ Cuộn đóng gói bằng nhựa (đựng linh kiện đèn Led của điện thoại di động) 2020 (nk) | |
| - Mã HS 39239090: LEH 156001/ Xốp chèn lót.Kích thước(Dài438mm x Rộng 536mm x Cao 159.5mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: LEH 157001/ Xốp chèn lót.Kích thước(Dài438mm x Rộng 238mm x Cao 242mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: LEH049001/ Xốp chèn lót.Kich thuoc:(Dài 485mm x Rong 438mm x Cao 159.5) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: LEH049-338-1/ Xốp chèn lót mã LEH049001 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: LEH058001/ Xốp chèn lót.Kich thuoc:(Dài 438mm x Rong 187mm x Cao 242mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: LEH156-338-1/ Xốp chèn lót mã LEH156001 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: LEH893001/ Xốp chèn lót.Kich thuoc:(Dài 438mm x Rong 210mm x Cao 242mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: LEH900001/ Xốp chèn lót.Kích thước(Dài416mm x Rộng 461mm x Cao 148.5mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: LEH901001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 416mm x Rộng 175mm x Cao 223mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: LEH902001/ Xốp chèn lót. Kích thước(Dài 416mmx Rộng 198mmx Cao 223mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: LEH909001/ Xốp chèn lót. Kích thước(Dài 512 mm x Rộng 416mm x Cao 148.5mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: LEH909-338-1/ Xốp chèn lót mã LEH909001 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: LEH910-338-1/ Xốp chèn lót mã LEH910001 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: LEH923-338-1/ Xốp chèn lót mã LEH923001 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: LEM116-338-1/ Xốp chèn lót mã LEM116001 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: LEM117-338-1/ Xốp chèn lót mã LEM117001 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: LEM118-338-1/ Xốp chèn lót mã LEM118001 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: LEM136-338-1/ Xốp chèn lót mã LEM136001 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: LEM137-338-1/ Xốp chèn lót mã LEM137001 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: LEM138-338-1/ Xốp chèn lót mã LEM138001 (xk) | |
| - Mã HS 39239090: LEM143001/ Xốp chèn lót. KT (Dài 552mm x Rộng 497mm x Cao 202.5mm) (xk) | |
| - Mã HS 39239090: LEM147001/ Xốp chèn lót. Kích thước(Dài 301mm x Rộng 56mm x Cao 40mm) (xk) | |
| - | - Mã HS 39239090: LEO1/105x51x17/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 105*51*17 mm, dùng trong đóng gói,vận chuyển hàng hóa, mới 100% (xk) |
Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.
Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh
Xu hướng tìm kiếm 2026
Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.
Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...