Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức Rèm Lâm Thanh.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

- Mã HS 39239090: 296200196AD/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: 296203121/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: 296205443/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: 296210890/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: 296212571/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: 296217013/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: 296220403/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: 296221004/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: 296230206/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: 296230219/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: 296242462/ Miếng xốp (không vô trùng) (xk)
- Mã HS 39239090: 296256705/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: 296271736/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: 298916-2019/ Arcel-CAN-RX1-2084-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 2G.3G.7G/ Khay nhựa 2G.3G.7G làm từ nhựa plastic, kích thước 265*68*30 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 2J/Bao bì bằng nhựa dùng cho máy đóng gói thuốc thuộc dòng máy ES-288 & ES-352 (nk)
- Mã HS 39239090: 2P-SAN/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 2RL1BOX/ Cuộn lõi đóng hàng/COIL OF PACKING kích thước 50x10 cm, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 2WWWD5000/ Túi linong chống tĩnh điện, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 3/ Hũ nhựa chiết chất lỏng (tt 180ml)- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 3/ Khay bằng nhựa D433-14-40 (kích thước 460x275x40) 0.6mm (P1-05001-0002) (nk)
- Mã HS 39239090: 3/ Khay nhựa BI-03-TR-TB2-80-12 (410x250x12) (P1-05003-0002) (nk)
- Mã HS 39239090: 3/ Khay nhựa D624-60-24 (365x225x24) 0.5mm (P1-05002-0001) (nk)
- Mã HS 39239090: 3/ Khay nhựa danpla có gắn xốp NI-DPLE-001 (nk)
- Mã HS 39239090: 3/ Khay nhựa đựng bản mạch Tray 19-034 Pet yellow, dùng để luân chuyển trong nhà máy (nk)
- Mã HS 39239090: 3/ Khay nhựa TR-TB2-8-40 (410x255x40) (V1-3) PVC0.5 (P1-05003-0005) (nk)
- Mã HS 39239090: 3/ Khay TR-TB2-8-56 (406x256x56) (8 ngăn) PVC0.5 (P1-05003-0004) (nk)
- Mã HS 39239090: 3/ Ống đựng keo bằng nhựa PSY-20F, 50 chiếc/bộ (nk)
- Mã HS 39239090: 3/ Túi nhựa nylon PP 1000x800x0.045mm, dùng để đựng linh kiện, phụ kiện, sản phẩm trong nhà máy (P1-08000-0003) (nk)
- Mã HS 39239090: 3/ Túi nilon 7Z6- 0074- 00P (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 3/ Túi nilon MX5- 0133- 000000 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 3/ Túi nilon QZ5- R020- 000 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 300000003/ Nút ấn silicon Elite/ ABS + PC, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300000004/ Nút ấn, PowerScan/ ABS, màu đen, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300000007/ Nút ấn, PowerScan/ ABS, màu đen, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300000032/ Nắp trên/ Hộp Bluetooth/ ABS/ xám, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300000039/ Nắp dưới bằng nhựa cứng, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300000051/ Nắp dưới/ Hộp Bluetooth/ ABS/ xám, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300000075/ Nắp trên bằng nhựa cứng, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300000089/ Vỏ đựng pin MV101, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300000093/ Nắp kết nối, nhựa ABS, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300000165/ Màng bảo vệ tấm nhựa màn hình 65.95x61.7x1.8mm AL419, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300000289/ Vỏ đầu nối MV200, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300000405/ Tay áo bằng nhựa, Hộp Bluethooth, màu đen, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300000871/ Ốp nhựa, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300000901/ Nắp dưới xp401, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300000905/ Nắp dưới bằng nhựa cứng, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300000937/ Nắp dưới bằng nhựa cứng MaxiCheck MX808/ (ABS + PC), dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300000938/ Nắp dưới MaxiPro MP808TS, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300000956/ Nắp dưới XP201, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300000956a/ Nắp dưới JVCI, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001112/ Nắp trên XP401, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001114/ Nắp dưới MaxiVCI mini, bằng PC+ABS, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001115/ Nắp trên MaxiVCI mini, bằng PC+ABS, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001182/ Nắp dưới XP401, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001192/ Nắp trên bằng nhựa cứng TS608/ (ABS + PC) + TPE, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001210/ Nắp trên bằng nhựa cứng, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001221/ Nắp trên/ MaxiCOM MK808/ (ABS + PC) + TPE, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001315/ Nắp dưới bằng nhựa cứng, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001323/ Vỏ AL529, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001324/ Vỏ AL539, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001328/ Nắp trên bên phải, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001329/ Nắp trên bên trái, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001331/ Nắp dưới bằng nhựa cứng PowerScan/ ABS, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001332/ Nắp trên bằng nhựa cứng PowerScan/ ABS, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001347/ Nắp trên bằng nhựa cứng AL319/ ABS/ Đỏ, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001351/ Nắp dưới AL319/ ABS/ đỏ, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001361/ Giá đỡ nắp dưới AL439, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001420/ Nắp trên XP401 PC, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001443/ Nắp dưới bằng nhựa cứng, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001444/ Nắp trên bằng nhựa cứng, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001445/ Ốp nhựa, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001475/ Nắp trên bằng nhựa cứng AAC002 G-BOX/ PC + ABS/V1, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001476/ Nắp dưới bằng nhựa cứng AAC002 G-BOX/ PC + ABS/V1, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001527/ Nút ấn DV1912, bằng nhựa, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001538/ Nắp HDMI, DV1912 bằng nhựa, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001541/ Nắp USB, DV1912 bằng nhựa, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001547/ Nút ấn DV1911, màu đen, bằng nhựa, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001548/ Nắp HDMI, DV1911 bằng nhựa, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 300001549/ Nắp USB, DV1911 bằng nhựa, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 30-0002576-0/ Hộp nhựa đóng gói tai nghe kích thước 180*54*20mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 3000168/ Dây nhựa để gắn sản phẩm Led (1Roll 500m)-CARRIER TAPE 5630-0.9T-Hàng lỗi xuất trả thuộc tk 102758477730 (15/07/2019) dòng 1 (xk)
- Mã HS 39239090: 301000451/ Nắp trên JVCI, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 301000822/ Bánh nhựa chốt lò xo, đường kính ngoài 14mm, dài 9mm, đường kính trong 6 mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 301001140/ Thanh dẫn hướng,bằng nhựa,V1, MA600, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 301001161/ Tấm giảm tốc,bằng nhựa,V1, MA600, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 301001166/ Đế đỡ bằng nhựa cứng,V1,MA600/ ABS + Fe, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 301001175/ Phím phẳng,bằng nhựa,V1,MA600/45#/BLC01-B3-L10, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 301001181/ Phím phẳng,bằng nhựa,MA600/45#/BLC01-B4-L8, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 301001191/ Bộ dẫn hướng,bằng nhựa,MA600, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 3012.004/ Khay Holder-Holder Tray N635J19511-Holder RH, N635J19611 Holder LH, Kt: 510*292*34mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 3013.006/ Bộ khay #087 Kt: 510x292x39mm (#087 Tray) 6pcs/tray 7tray/box, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 3014.004/ Khay nhựa đựng Heat sink kt: 510x292x53mm 3pcs/tray-5tray/box, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 30250/ Hộp đóng gói 30250 (Chất liệu bằng Plastic, dùng để đóng gói sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39239090: 303000141/ Màng nút ấn AL319, 47.3x44.5x0.9mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 303000152/ Màng nút ấn PC AL539, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 303000262/ Nút màng ấn kích thước 77.88x61.48mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 3031100413/ Xốp bảo vệ dưới sản phẩm C119-A (nk)
- Mã HS 39239090: 3031100700/ Xốp bảo vệ trên sản phẩm C119-A (nk)
- Mã HS 39239090: 3031100728/ Xốp bảo vệ trên SP C165-C (nk)
- Mã HS 39239090: 3031100729/ Xốp bảo vệ dưới SP C165-C (nk)
- Mã HS 39239090: 3031100851/ Xốp bảo vệ trên của máy hủy giấy C204-A (nk)
- Mã HS 39239090: 3031100852/ Xốp bảo vệ dưới của máy hủy giấy C204-A (nk)
- Mã HS 39239090: 3031100944/ Xốp bảo vệ ngoài cùng bên trái của máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39239090: 3031100945/ Xốp bảo vệ trên cùng bên phải của máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39239090: 3031100946/ Xốp bảo vệ phía dưới bên trái của máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39239090: 3031100947/ Xốp bảo vệ dưới cùng bên phải của máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101004/ Xốp bảo vệ trên SP C209-D (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101005/ Xốp bảo vệ dưới SP C209-D (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101009/ Xốp dưới trái SP C220-A (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101010/ Xốp dưới phải SP C220-A (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101011/ Xốp giữa SP C220-A (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101012/ Xốp trên SP C220-A (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101013/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101014/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101015/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101016/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101017/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101018/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101133/ Nắp xốp trên trái SP C238-A (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101134/ Nắp xốp trên phải SP C238-A (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101135/ Miếng xốp dưới trái SP C238-A (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101136/ Miếng xốp dưới phải SP C238-A (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101140/ Miếng xốp trên trái SP C240-A (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101141/ Miếng xốp trên phải SP C240-A (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101142/ Miếng xốp dưới trái SP C240-A (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101143/ Miếng xốp dưới phải SP C240-A (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101144/ Miếng xốp trên trái SPC242-A (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101145/ Miếng xốp trên phải SPC242-A (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101146/ Miếng xốp dưới trái SPC242-A (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101147/ Miếng xốp dưới phải SPC242-A (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101235/ Xốp trên SP C170-C (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101236/ Xốp dưới SP C170-C (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101238/ Xốp trên SP C234-A (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101239/ Xốp dưới SP C234-A (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101249/ Xốp trên SP C169-A (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101250/ Xốp dưới SP C169-A (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101252/ Xốp dưới SP C237-B (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101279/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101280/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101281/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101282/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101283/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101284/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101285/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101286/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101287/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101288/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101289/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: 3031101290/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: 3040210183/ Miếng điệm bịt kín dùng cho máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39239090: 3040910894/ Miếng điệm bịt kín dùng cho máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39239090: 30-50/ Khay tĩnh điện bằng nhựa 30*50 (xk)
- Mã HS 39239090: 30500A000100/ Túi PE kt 203*229*0.06 mm- 30500A000100 (nk)
- Mã HS 39239090: 30500A000170/ Túi PE kt 223*305*0.06 mm- 30500A000170 (nk)
- Mã HS 39239090: 306100001/ Nắp trang trí vỏ trước máy- 71200V FRONT COSMETIC COVER (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 306100002/ Nắp công tắc- 71200V SWITCH COVER (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 306100007/ Nút vặn chế độ ly bụi- 71200V DIRT CUP RELEASE BUTTON (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 306100009/ Nắp đáy cốc bụi- 71200V DIRT CUP DOOR (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 306100010/ Nắp công tắc điều chỉnh chiều cao- 71200V HEIGHT ADJUST COVER (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 306100024/ Nút pit-tong chỉ thị màu đỏ- 71200V INDICATOR RED PISTON (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 306100025/ Nút pit-tong chỉ thị màu xanh- 71200V INDICATOR GREEN PISTON (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 306100027/ Nắp hướng dẫn- 71200V INDICATOR TUBE COVER (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 306100036/ Bộ nắp thiết bị lọc- 71200V EXHAUST FILTER COVER (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi chưa hoàn chỉnh,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 306100044/ Nắp bộ lọc cốc bụi- 71200V DUCT CYCLONE (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 306100053/ Nắp chụp motor- 71200V FUSELAGE SHAFT COVER (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 306100059/ Nắp chụp bàn chải- 71200V NOZZLE GUARD (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 307000517934/ Tấm xốp (10*405*350mm), 307000517934 (nk)
- Mã HS 39239090: 307000619079/ Túi bóng xốp (0.5*80*90mm), 307000619079 (nk)
- Mã HS 39239090: 308350003/ Dây đai buộc,làm bằng nhựa 25.4*358MM-HOSE HOLDER STRAP. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 308350004/ Dây kéo làm bằng nhựa 2*160MM-POWER COIL STRAP. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 3090000044/ Dây đai đóng thùng chiều dài 700m/cuộn (nk)
- Mã HS 39239090: 31-020-835/ Khay nhựa đựng sản phẩm trong hộp, dùng đựng dây sạc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 31-020-836/ Khay nhựa đựng sản phẩm trong hộp, dùng đựng dây sạc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 310801001/ Dây đai buộc làm bằng nhựa-HOSE STORAGE STRAP \ 090079.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 310801004/ Dây đai buộc bằng nhựa(465x25.4mm)-HOSE STORAGE\RY80721\090079210.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: 310801007/ Dây buộc sản phẩm,làm bằng nhựa 26*30MM-VELCRO STRAP. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 3-11L5804/ Tuýp rỗng bằng nhựa dung tích 90g, tuýp đã gắn nắp (OS PARASOLA MF UV GEL CH TUBE CH!)- NPL SX mỹ phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: 3-11L5805/ Tuýp rỗng bằng nhựa dung tích 50g, tuýp đã gắn nấp (OSPA14 FUV GEL VT50 TUBE CH!)- NPL SX mỹ phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: 31217200/ Đầu chặn nước bằng nhựa (Gyakuryuusuihaisuiben Bentai-ZZA) Phi 17 mm; dài 33 mm (nk)
- Mã HS 39239090: 31343900-VN-11/ Nút chặn van PNA bằng nhựa(resin) NETSUDOBEN BANE OSAE PNA. Hàng cty tự sản xuất. (xk)
- Mã HS 39239090: 32034001/ Miếng giữ nắp điểm lấy mẫu của lid bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: 326097-2019/ EPS-CAN-QX1-4069-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 326112-2019/ EPS-CAN-QX1-4070-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 32-TKCH/ TÚI KHÍ CHÈN HÀNG (200mm x 100mm) Dùng trong ngành may- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 33-050-380/ VELCRO- Dây đai nhựa Velcro dùng để bó cố định dây cáp sạc điện thoại, quy cách: L115*W12mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 330522-2019/ EPS-BIVN-LY4050001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 330523-2019/ EPS-BIVN-LY4051001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 334114-2019/ EPS-CAN-QX1-3421-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 334116-2019/ EPS-CAN-QX1-3422-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 340/ Khay nhựa Nexpansion Blister- Die cut- 100770558 (L331xW101xH40)- dùng đóng gói sản phẩm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 340/ Khay xốp màu hồng 40 Pack, 3.0 Pink-Foam 965014110 (L483*W233*H121)mm- dùng đóng gói sản phẩm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 34-100002-00G/ Dây đai bằng nhựa, kích thước: 12*0.6MM,1 cuộn: 1720M STRENGTH POLYESTER 12*0.6 (nk)
- Mã HS 39239090: 341031816I/ Cò súng, bằng nhựa ABS, kt: 76mm*33mm*9mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: 341051953/ Núm xoay cố định tốc độ, bằng nhựa ABS, kt: 45.6mm*39mm*30mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: 341061444/ Núm xoay tự khóa bằng nhựa, kt:100*14.8*19mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 341103505A/ Núm xoay gia tốc, bằng nhựa ABS, kt: 62.5mm*26mm*20mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: 341161444/ Nắp miếng trang trí bên trái bằng nhựa, kt35.3*30.5*30.5mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 341171444/ Nắp trang trí bên phải của máy Kobalt True Blue,kt: 35.3*30.5*30.5mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 344024-2019/ EPS-BIVN-LY8224001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 344075-2019/ EPS-BIVN-LY8225001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 344076-2019/ EPS-BIVN-LY8234001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 344077-2019/ EPS-BIVN-LY8235001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 3445962/ Vỉ nhựa POLYCA-KIBAN (ST521-66B YOU) (xk)
- Mã HS 39239090: 35/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39239090: 35220101/ PN-GS/GK SLIDE DOME (Chụp nhựa) (nk)
- Mã HS 39239090: 358035-2019/ EPS-CAN-QX1-6172-000-Xốp chèn trái máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 358036-2019/ EPS-CAN-QX1-6173-000-Xốp chèn phải máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 361353-2019/ EPS-BIVN-LEH050001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 3-640441-4/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 368899-2019/ Arcel-CAN-RX1-3191-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 37120201/ Chụp nhựa/TRAY PN-CR/37120201 (nk)
- Mã HS 39239090: 37120206/ Chụp nhựa/TRAY PN-MASX2 (nk)
- Mã HS 39239090: 37120230/ Chụp nhựa/Stopper PR-MAS/37120230 (nk)
- Mã HS 39239090: 37320100/ Chụp nhựa/SLIDE DOME PN-IP/37320100 (nk)
- Mã HS 39239090: 37420100/ Chụp nhựa/Slide Dome PN-EP/37420100 (nk)
- Mã HS 39239090: 37520100/ Chụp nhựa/Slide Dome PN-MAS/37520100 (nk)
- Mã HS 39239090: 376780-2019/ EPS-BIVN-LEM147001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376813-2019/ EPS-BIVN-LY9261001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376814-2019/ EPS-BIVN-LY9262001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376862-2019/ EPS-BIVN-LY9336001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376863-2019/ EPS-BIVN-LY9337001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376865-2019/ EPS-BIVN-LEM099001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376866-2019/ EPS-BIVN-LEM100001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376867-2019/ EPS-BIVN-LEM140001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376868-2019/ EPS-BIVN-LEM141001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376870-2019/ EPS-BIVN-LEM116001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376882-2019/ EPS-BIVN-LEM117001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376883-2019/ EPS-BIVN-LEM118001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376884-2019/ EPS-BIVN-LEM136001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376885-2019/ EPS-BIVN-LEM137001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376886-2019/ EPS-BIVN-LEM138001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 377245-2019/ EPS-CAN-RX1-3523-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 377246-2019/ EPS-CAN-RX1-3524-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 378764-2019/ EPS-BIVN-LEH891001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 38/ Khay nhựa (EER5217), kích thước (370mm*300mm*45mm) dùng cho biến áp (nk)
- Mã HS 39239090: 384556-2019/ EPS-BIVN-LEH921001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 384558-2019/ EPS-BIVN-LEH911001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 384559-2019/ EPS-BIVN-LJA023001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 384560-2019/ EPS-BIVN-LJA024001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 384561-2019/ EPS-BIVN-LEH901001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 384562-2019/ EPS-BIVN-LEH902001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 39239090/ Màng nhựa PE phủ bề mặt linh kiện điện tử, nguyên liệu dùng cho sản xuất modem cáp quang; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 392625-2019/ EPS-CAN-RX1-3957-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 392626-2019/ EPS-CAN-RX1-3958-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 394273-2019/ EPS-BIVN-LEH900001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 3-BC7002/ Tuýp rỗng bằng nhựa dung tích 15g (tuýp đã được gắn nắp), LQ3 W CLEANSING FOAM TRIAL TUBE CH!- NPL SX mỹ phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: 3-BC7102/ Tuýp rỗng bằng nhựa dung tích 21g (tuýp đã được gắn nắp), LQ3 W CLEANSING CREME TRIAL TUBE CH!- NPL SX mỹ phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: 3E10151A/ Khay đóng hàng (bằng xốp, kích thước 363*438*83mm)/ E.P PACKING (8-10.5mm(32PCS) REVERSE DIRECTION) (nk)
- Mã HS 39239090: 3E10164A/ Khay đóng hàng (bằng xốp, kích thước 363*438*83mm)/ E.P PACKING (10.5MM(32PCS) B/R HOLDER B BOSS) (nk)
- Mã HS 39239090: 3E10191A/ Khay đóng hàng (bằng xốp, kích thước 363*438*83mm)/ E.P PACKING (WHIRLPOOL FC MOTOR) (nk)
- Mã HS 39239090: 3E10238A/ Khay đóng hàng (bằng xốp, kích thước 363*438*83mm)/ E.P PACKING (EP-AL 18/EA.) (nk)
- Mã HS 39239090: 3E10272A/ Khay đóng hàng bằng xốp/ E.P PACKING (20MM LARGE CORE(16EA)) (nk)
- Mã HS 39239090: 3-FNL017/ Dây nylon (dùng để đóng gói sản phẩm đồ chơi trẻ em), mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 3R10043A/ Khay đóng hàng (bằng xốp, kích thước 363*438*83mm)/ E P PACKING (E.P(363*438*83)13~15t) (nk)
- Mã HS 39239090: 3R10127A/ Khay đóng hàng (bằng xốp)/ E.P PACKING (L.G BLDC MOTOR) (nk)
- Mã HS 39239090: 3R10157A/ Khay đóng hàng (bằng xốp)/ E.P PACKING (LGREF(15MM)) (nk)
- Mã HS 39239090: 3RL1BOX/ Cuộn lõi đóng hàng/COIL OF PACKING kích thước 50x1.5 cm, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 4/ Chụp nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: 400X400-PUCHI/ Xốp hơi giảm sốc, dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488870 (nk)
- Mã HS 39239090: 401103241/ Đế đỡ cổ ống- Lower hose cuff (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 401103252/ Đế máy- Lower hose cuff (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 401103261/ Nắp cụp bàn chải- Lower hose cuff (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 401103291/ Đồ nâng hạ bánh trước- Left pivot cover (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 401103321/ Đế cổ ống- Lower hose adapter (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 401103351/ Đế phụ kiện ly bụi- Tools holder (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 401103436/ Đầu hút dẹp- Crevice tool (bằng nhựa,dùng để hút bụi,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 401103441/ Chốt cuốn dây- Cord quick release (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 4036/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (271.2*165*2)mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4041/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (293.8*160*2)mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4046/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (287.8*136*2)mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4053/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (270.8*149*2) mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 406481-2019/ EPS-BIVN-D001NW001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406498-2019/ EPS-BIVN-D001NR001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406500-2019/ EPS-BIVN-D001NS001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406514-2019/ EPS-BIVN-D001NU001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406552-2019/ EPS-BIVN-D001G7001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406553-2019/ EPS-BIVN-D001L8001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406554-2019/ EPS-BIVN-D001L9001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406555-2019/ EPS-BIVN-D00386001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406556-2019/ EPS-BIVN-D001SC001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406557-2019/ EPS-BIVN-D001SD001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 4066/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (218.1*127*2)mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4068801/ Khay đựng sản phẩm, NPL để đóng gói board mạch điện tử (nk)
- Mã HS 39239090: 407030-2019/ EPS-BIVN-D001RJ001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 407045-2019/ EPS-BIVN-D001RK001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 407122-2019/ EPS-BIVN-D001TE001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 407124-2019/ EPS-BIVN-D001TG001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 407133-2019/ SS-PALLET-GH69-22886A-Pallet xốp nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 407170-2019/ SS-PALLET-GH69-22885A-Pallet xốp nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 4074/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (273*114*2mm), nhà sản xuất ESD WORK, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4076818/ Khay đựng sản phẩm, NPL để đóng gói board mạch điện tử (nk)
- Mã HS 39239090: 407811-2019/ EPS-BIVN-D001RH001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 407813-2019/ EPS-BIVN-D001TR001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 407815-2019/ EPS-BIVN-D001TN001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 407816-2019/ EPS-BIVN-D001TP001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 4079/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (1271*652*4)mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4084/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (254.6*115*2) mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4085/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (254.6*100*2) mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4089/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (282.8*119*2)mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4098791/ Khay đựng sản phẩm, NPL để đóng gói board mạch điện tử (nk)
- Mã HS 39239090: 4100/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (367*119*2)mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4108/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (278.8*124*2) mm, nhà sản xuất ESD WORK, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4109/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (1494*777.5*4) mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 412682-2019/ EPS-CAN-QX1-8685-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 412683-2019/ EPS-CAN-QX1-8690-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 412685-2019/ EPS-CAN-QX1-8691-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 412686-2019/ EPS-CAN-QX1-8692-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 412912-2019/ EPS-BIVN-D001HK001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 412913-2019/ EPS-BIVN-D001HL001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 416076/ Xốp hơi (50cmx100m) 1PCE1 ROLL (nk)
- Mã HS 39239090: 422UL11NGWW1-VỎ NHỰA (NẮP DƯỚI) BẰNG PLASTIC DÙNG ĐỂ ĐÓNG GÓI SẠC PIN- WHITE EPL,BOTTOM BLISTER EPL 0.8T (84.5*160.5*28.8- TK 103327275700-Mục hàng 3 (nk)
- Mã HS 39239090: 423448-2019/ EPS-BIVN-D004KZ001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 423449-2019/ EPS-BIVN-D004L0001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 423450-2019/ EPS-BIVN-D004L1001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 423451-2019/ EPS-BIVN-D004L2001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 423AL11NGWW1-VỎ NHỰA (NẮP TRÊN) BẰNG PLASTIC DÙNG ĐỂ ĐÓNG GÓI SẠC PIN- WHITE EPL,TOP BLISTER-EPL 0.8T, PRINTING- COOL GRAY6C (84.5*135.4*18.0)- TK 103327275700-Mục hàng 1 (nk)
- Mã HS 39239090: 423BL11NGWW1-KHAY ĐỰNG BẰNG PLASTIC DÙNG ĐỂ ĐÓNG GÓI SẠC PIN- WHITE EPL,MIDDLE BLISTER EPL 0.8T (67.5*118.3*21.6)- TK 103327275700-Mục hàng 2 (nk)
- Mã HS 39239090: 425281-2019/ EPS-CAN-RX1-4300-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 425313-2019/ EPS-CAN-RX1-4301-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 425371-2019/ EPS-CAN-RX1-4333-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 425372-2019/ EPS-CAN-RX1-4334-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 425671-2019/ EPS-CAN-RJ4-0001-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 427976-2019/ EPS-CAN-RX1-3521-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 427977-2019/ EPS-CAN-RX1-3522-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 430-100/ Khay đựng sản phẩm, 535x445x38.5mm, NPL dùng để đóng gói bảo vệ board mạch điện tử (nk)
- Mã HS 39239090: 430417-2019/ SS-PALLET-GH69-26253A-Pallet xốp nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 4330362 Màng chụp Clamshell bằng nhựa, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 4330362/ Màng chụp Clamshell bằng plastic để đóng gói hàng hóa quy cách 386*186*70 mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 4330369 Màng chụp Clamshelll bằng nhựa, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 4330369/ Màng chụp Clamshell bằng plastic để đóng gói hàng hóa quy cách 569*118*45 mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 4330371 Màng chụp Clamshell 8018900 bằng nhựa, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 434654-2019/ EPS-CAN-QX1-8683-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 434665-2019/ EPS-CAN-QX1-8684-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 436526-2019/ Arcel-PSVN-PJPNB0164ZC/V1-Xốp đệm (xk)
- Mã HS 39239090: 436527-2019/ Arcel-PSVN-PJPNB0165ZC/V1-Xốp đệm (xk)
- Mã HS 39239090: 436554-2019/ Arcel-PSVN-PJPNB0162ZB/V1-Xốp đệm (xk)
- Mã HS 39239090: 436555-2019/ Arcel-PSVN-PJPNB0163ZB/V1-Xốp đệm (xk)
- Mã HS 39239090: 438618-2019/ EPS-CAN-RX1-4352-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 438619-2019/ EPS-CAN-RX1-4353-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 439440-2019/ EPS-CAN-FX2-3268-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 439441-2019/ EPS-CAN-FX2-3269-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 439452-2019/ EPS-CAN-FX2-3294-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 439453-2019/ EPS-CAN-FX2-3295-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 439455-2019/ EPS-CAN-QX2-0890-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 439456-2019/ EPS-CAN-QX2-0891-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 439484-2019/ EPS-CAN-FX2-3296-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 44/ Lõi băng carry (bằng nhựa, dùng đóng gói hàng hóa) (nk)
- Mã HS 39239090: 44102559/ Chụp nhựa Blister cho Moisturizing Lip Balm 1448-> 1557 (31x83x18mm) (nk)
- Mã HS 39239090: 44103070/ Màng co cho Handgel 45ml 2047 (62mmx109mmx2.5zm) (nk)
- Mã HS 39239090: 44104025/ Màng co cho Beauty Essence Set-Flower Mark 2715 (67.5mm x 120mm x 0.3zm) (nk)
- Mã HS 39239090: 44104727/ Màng co cho AG CB 100ml- Ingredient 3356 (68mm x 144mm x 2.5zm) (nk)
- Mã HS 39239090: 44104737/ Tuýp nhựa dùng để đựng gel rửa tay/ TUBE FOR NB AG 50ML- NB 3382. (nk)
- Mã HS 39239090: 44104835/ Màng co cho AG CB 500ml- Axes 3415, kích thước (115mm x 225mm x 2.5zm) (nk)
- Mã HS 39239090: 44104842/ Màng co cho AG 480ml- Herb Kenko Honpo 3338, kích thước (52mm x 64mm x 2.5zm). (nk)
- Mã HS 39239090: 444429701/ Khay nhựa (329*228*32mm) (xk)
- Mã HS 39239090: 444429901-0220/ Khay nhựa (Tray Plastic) (xk)
- Mã HS 39239090: 444863801-0220/ Khay nhựa (TRAY) (xk)
- Mã HS 39239090: 4478_B12A-DOWN PAD_MOB Xốp đệm bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 4478_B12A-UP PAD _MOB Xốp đệm bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 4478-B12A-DOWN PAD Xốp đệm bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 4478-B12A-UP PAD Xốp đệm bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 450655-2019/ EPS-CAN-RX1-4770-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450656-2019/ EPS-CAN-RX1-4771-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450657-2019/ EPS-CAN-RX1-4772-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450658-2019/ EPS-CAN-RX1-4773-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450659-2019/ EPS-CAN-RX1-4774-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450660-2019/ EPS-CAN-RX1-4775-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450661-2019/ EPS-CAN-RX1-4776-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450662-2019/ EPS-CAN-RX1-4777-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450664-2019/ EPS-CAN-RX1-4778-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450665-2019/ EPS-CAN-RX1-4779-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 452757-2019/ EPS-BIVN-LEM302001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 452758-2019/ EPS-BIVN-LY9538001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 452760-2019/ EPS-BIVN-LY9539001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 452763-2019/ EPS-BIVN-LEM144001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 452764-2019/ EPS-BIVN-LEM145001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 457333801-0220/ Khay nhựa (329*228*23mm) (xk)
- Mã HS 39239090: 457881001-0420/ Khay nhựa (329*228*23mm) (xk)
- Mã HS 39239090: 458294301-0420/ Khay nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 458367901-0420/ Khay nhựa (Tray Plastic) (xk)
- Mã HS 39239090: 459241-2019/ EPS-CAN-QX2-1096-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 459242-2019/ EPS-CAN-QX2-1097-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 459243-2019/ EPS-CAN-QX2-1368-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 459244-2019/ EPS-CAN-QX2-1369-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 459384-2019/ EPS-BIVN-D009DA001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459385-2019/ EPS-BIVN-D009DB001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459386-2019/ EPS-BIVN-D009DL001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459387-2019/ EPS-BIVN-D009DM001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459388-2019/ EPS-BIVN-D009DG001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459389-2019/ EPS-BIVN-D009DF001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459465-2019/ EPS-BIVN-D00KDA001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459466-2019/ EPS-BIVN-D00KDB001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459467-2019/ EPS-BIVN-D00KDV001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459468-2019/ EPS-BIVN-D00KDT001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459469-2019/ EPS-BIVN-D00C3S001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459470-2019/ EPS-BIVN-D00C3T001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459472-2019/ EPS-BIVN-D00C3R001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459802-2019/ EPS-BIVN-D00LD0001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459803-2019/ EPS-BIVN-D00LCZ001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459804-2019/ EPS-BIVN-D00CTM001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459806-2019/ EPS-BIVN-D00CTL001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 45B/ Giấy bóng xốp(PC, dùng để đóng gói nến, KT 5"X(5.5"X2")+1") (nk)
- Mã HS 39239090: 464701-2019/ EPS-CAN-RX1-5080-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 464743-2019/ EPS-CAN-RX1-5081-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 464992-2019/ EPS-CAN-RX1-5093-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 464994-2019/ EPS-CAN-RX1-5094-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 466480-2019/ EPS-BIVN-D00RM8001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 466494-2019/ EPS-BIVN-D00MYK001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 466496-2019/ EPS-BIVN-D00MYJ001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 466501-2019/ EPS-BIVN-D00MYM001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 466582-2019/ EPS-BIVN-D00RM9001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 466585-2019/ EPS-CAN-FX1-4606-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 466595-2019/ EPS-CAN-FX1-5224-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 466748-2019/ EPS-BIVN-LY6686001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 466749-2019/ EPS-BIVN-LY6687001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 467474-2019/ EPS-BIVN-D00MNM001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 467475-2019/ EPS-BIVN-D00NYD001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 469526-2019/ EPS-CAN-QX2-1558-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 469527-2019/ EPS-CAN-QX2-1559-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 469531-2019/ EPS-CAN-QX2-1574-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 469594-2019/ EPS-CAN-QX2-1575-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 469597-2019/ EPS-CAN-QX2-1576-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 469622-2019/ EPS-CAN-QX2-1568-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 469623-2019/ EPS-CAN-QX2-1569-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 47/ Kẹp dán. Không nhãn hiệu, Chất liệu bằng nhựa, dùng để cố định dây điện trong máy đo tròng mắt kính. ký hiêu: SUPPOR, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: 47054-1000/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 471622-2019/ EPS-BIVN-D00KC0001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 471623-2019/ EPS-BIVN-D00KC1001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 471624-2019/ EPS-BIVN-D00KC6001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 471625-2019/ EPS-BIVN-D00KC7001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 473141601-0420/ Khay nhựa (Tray Plastic) (xk)
- Mã HS 39239090: 473918-2019/ EPS-CVN-RJ4-0005-000 (SBOM)-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 474/ Tấm nylon chất liệu PE (nk)
- Mã HS 39239090: 474223-2019/ EPS-CAN-RX1-5259-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 474224-2019/ EPS-CAN-RX1-5260-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 474225-2019/ EPS-CAN-RX1-5261-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 474226-2019/ EPS-CAN-RX1-5262-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 474297101-0520/ Khay nhựa (329*228*23mm) (xk)
- Mã HS 39239090: 474644401-0220/ Khay nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 475967-2019/ ARCEL-CAN-RX1-5257-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 476005-2019/ EPS-BIVN-D00V1E001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476331-2019/ EPS-BIVN-D00V1D001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476347-2019/ EPS-BIVN-D00KWH001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476348-2019/ EPS-BIVN-D00KWJ001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476352-2019/ EPS-BIVN-LY6620001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476353-2019/ EPS-BIVN-LY6621001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476354-2019/ EPS-BIVN-LY6776001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476356-2019/ EPS-BIVN-LY6777001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476675-2019/ EPS-BIVN-D00TPW001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476676-2019/ EPS-BIVN-D00TPX001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476677-2019/ EPS-BIVN-D00TPY001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 477208-2019/ EPS-BIVN-D00TR1001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 477209-2019/ EPS-BIVN-D00TR2001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 477210-2019/ EPS-BIVN-D00TR3001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 477232-2019/ EPS-BIVN-D00TR6001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 477233-2019/ EPS-BIVN-D00TR7001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 477234-2019/ EPS-BIVN-D00TR8001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 479247-2019/ EPS-CAN-QX2-1963-000-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 479251-2019/ EPS-CAN-QX2-1964-000-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 479283-2019/ EPS-CAN-RX1-5392-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 479284-2019/ EPS-CAN-RX1-5393-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 49/ Bánh xe 98MM (dùng cho vali kéo, bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39239090: 49/ Bánh xe vali kéo (nk)
- Mã HS 39239090: 490-0166-001/ Khay nhựa đựng cooler (nk)
- Mã HS 39239090: 490-0336-001/ Khay nhựa đựng cooler (nk)
- Mã HS 39239090: 490-0467-001/ Khay nhựa đựng sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: 490-0508-001/ Khay nhựa đựng cooler (nk)
- Mã HS 39239090: 499YY3A01/ Pallet nhựa chống tràn dầu màu vàng đen, kích thước(1300x680x300 mm), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: 4B.3U201.E11/ Nắp sau màn hình (xk)
- Mã HS 39239090: 4-Flexi-20KL/ Túi Flexi (Dùng để lót sàn trong sản xuất) (nk)
- Mã HS 39239090: 4P-SAN/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 4RL1BOX/ Cuộn lõi đóng hàng/COIL OF PACKING kích thước 50x4 cm, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 4-SNL032/ Móc hình chữ J làm từ màng nhựa plastic, kích thước 26*34 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 4-SNL036/ Nắp nhựa P12-0E561300-002 làm từ màng nhựa PET, kích thước: 65mm x 50mm x 52mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 5.20.005060-21/ Dây đai đóng gói hàng, chất liệu PE, dài: 3000m, rộng: 5mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 5.28.160170080-01/ Túi xốp hơi chất liệu EPE, quy cách 350*250*1mm, dùng: sản xuất van vòi nước, (Hàng không chịu thuế BVMT theo điều 1 của nghị định 69/2012/NĐ-CP ngày 14/09/2012),Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 50 CELL/ khay nhựa chứa sản phẩm 50 ô (nk)
- Mã HS 39239090: 50.02/ Túi đệM đóng gói hàng hóa bằng plastic 480*225mm (nguyên phụ liệu dùng để sản xuất) (nk)
- Mã HS 39239090: 500001751/ Lót trong/380x120x25mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500001753/ Lót trong/ 310x120x30mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500001754/ Lót trong/410x 310mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500002540/ Tấm xốp lót trên bằng nhựa EPE 360x280x110mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500002542/ Tấm xốp lót dưới bằng nhựa EPE 360x280x110mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500002543/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 280x170x195mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500002550/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 500x180x120mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500002551/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 165x70x25mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500002554/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 500x180x80mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500002555/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 360x280x80mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500002564/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 360x280x120mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500002600/ Lót trong/ EPE/ 355x190x120mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500002634/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 826x535x214.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500002635/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 826x535x152.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500002636/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 826x535x152.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500002637/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 826x535x214.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500002701/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 280x170x200mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500002724/ Mặt hộp nhựa đóng gói 148x231x32mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500002798/ Đế hộp nhựa đóng gói 146x231x7mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500002800/ Lót trong/ EPE/ 840x220x20mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500002826/ Nắp trên bằng nhựa cứng/ AL319/ 148x231x32mm, R 12/ PVC, 0,35mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500002828/ Nắp dưới bằng nhựa cứng/ AL319/ PVC, 0,35mm/ 148x231x20mm, R 12, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500002935/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 297x195x135mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500002936/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 297x195x145mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500003024/ Tấm xốp lót 280x200x220mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500003026/ Tấm xốp lót 280x200x172mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500003312/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 886x777x128mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500003749/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 50x420x40mm,MA600, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500004021/ Tấm xốp lót màu trắng bằng nhựa EPE 886x777x152mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500004158/ Xốp lót, trắng 480x480x60mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500004400/ Xốp lót, trắng 480x480x132mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500004558/ Xốp lót, trắng 640x250x15mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500004559/ Xốp lót, trắng 640x250x85mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 500194710/ MPPO, 500194710 (used) (xk)
- Mã HS 39239090: 500211618/ SHD TCB X-RAY TRAY (xk)
- Mã HS 39239090: 500212706/ 37.5 x 37.5 VP TFT 500212706 (nk)
- Mã HS 39239090: 500212706/ CFD Shipping Tray-500212706 (nk)
- Mã HS 39239090: 500235040/ EMBSD_TP,FG,PS,23.4X23.4X2mm,44,28 (nk)
- Mã HS 39239090: 500237034/ EMBSD_TP,FG,PS,11.11X11.12X1.14mm,24,16 (used) (xk)
- Mã HS 39239090: 500254908/ EMBSD_TP,FG,PS,34.5X28.5X3.6mm,44,40 (nk)
- Mã HS 39239090: 500259685/ EMBSD_TP,FG,PS,6.3X6.3X1.1mm,16,12 (nk)
- Mã HS 39239090: 500274911/ Full NSD Cushion- Part 500274911 (nk)
- Mã HS 39239090: 500274912/ Half NSD Cushion- Part 500274912 (nk)
- Mã HS 39239090: 500275513/ 31.0 x 24.0 nTFT 500275513 (nk)
- Mã HS 39239090: 500289787/ PCKT,T_R,FG,330MM,23.5X24.5X2.0MM (nk)
- Mã HS 39239090: 500316447/ EMBSD_TP,FG,PS,8X9.30X0.90mm,24,12 (nk)
- Mã HS 39239090: 500321370/ J/H BGA 24X46 3.12T (USED) (xk)
- Mã HS 39239090: 500329008/ EMBSD_TP,FG,PS,25.4X24.4X2.1mm,44,32 (nk)
- Mã HS 39239090: 500330055/ 18.5 X 26.5 THIN nTFT 500330055 (nk)
- Mã HS 39239090: 500333786/ PE Heavy Cushion (nk)
- Mã HS 39239090: 500348781/ EMBSD_TP,FG,PS,7.58X9.22X0.86mm,16,12 (nk)
- Mã HS 39239090: 500350128/ MPPO, 500350128 (used) (xk)
- Mã HS 39239090: 500363880/ MLCP, 500363880 (used) (xk)
- Mã HS 39239090: 500377825/ S_P_TRAY, MPPO,J,150C,12.19,THICK,8.92X7> (xk)
- Mã HS 39239090: 500385126/ BA tray, 500385126 (used) (xk)
- Mã HS 39239090: 500385622/ S_P_TRAY,LCP,J,270C,12.19,THICK,37.5X37> (xk)
- Mã HS 39239090: 500389089/ S_P_TRAY,MPPO,J,150C,12.19,THICK,35X24 (nk)
- Mã HS 39239090: 500397169/ EMBSD_TP,FG,PS,25.4X24.4X2.4mm,44,32 (nk)
- Mã HS 39239090: 500414192/ 37.5 X 43.0 THIN nTFT 500414192 (nk)
- Mã HS 39239090: 500415861/ 40.0 X 40.0 THICK TFT 500415861 (nk)
- Mã HS 39239090: 5009050809/ Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ 5009050809 (1chiêc/cuộn) (nk)
- Mã HS 39239090: 501002263/ Vỏ cáp usb, L 500mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 501380301-1119/ Khay nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 502668-2019/ EPS-JA SOLAR-EPS packing box (SBOM)-Hộp xốp (KT:200*170*104mm) (xk)
- Mã HS 39239090: 50-29-1662/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 504-00010-673/ Túi nhựa nilon kích thước 160*265mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 504-00450-003/ Túi nhựa kích thước 130x120mm+50mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 504428-2019/ EPS-CAN-QX2-2859-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 504429-2019/ EPS-CAN-QX2-2861-000-Xốp chèn máy in phần trên hộp (xk)
- Mã HS 39239090: 504430-2019/ EPS-CAN-QX2-2896-000-Xốp chèn máy in phần trên hộp (xk)
- Mã HS 39239090: 50-57-9403/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 506-0012400-00/ Túi nhựa PE kích thước 88.9x88.9 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 506-406698--00/ Túi nhựa PE kích thước 610x229 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 506-407000--00/ Túi nhựa PE 38.1*50.8mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 506-407025--00/ Túi nhựa PE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 506-407099--00/ Túi nhựa PE kích thước 150MM X 200 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 506-407130--01/ Túi nhựa PE kích thước 610x229 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 506-418025--02/ Túi nhựa PE 38.1*50.8mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 506-422008--00/ Túi nhựa PE kích thước 165x232mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 506675-2019/ EPS-CAN-QX2-1560-000-Xốp chèn máy in phần sau hộp (xk)
- Mã HS 39239090: 508267-2019/ EPS-CAN-QX2-3181-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 508268-2019/ EPS-CAN-QX2-3182-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 508269-2019/ EPS-ANAM-VPS1A1108-Xốp bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 508270-2019/ EPS-ANAM-VPS1A1109-Xốp bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 508271-2019/ EPS-ANAM-VPS1A1110-Xốp bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 508272-2019/ EPS-ANAM-VPS1A1111-Xốp bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 508273-2019/ EPS-ANAM-VPS1A1112-Xốp bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 508274-2019/ EPS-ANAM-VPS1A1113-Xốp bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 508275-2019/ EPS-ANAM-VPS1A1114-Xốp bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 508913-2019/ EPS-BIVN-D016NR001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 508914-2019/ EPS-BIVN-D016NS001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 508915-2019/ EPS-BIVN-D016NZ001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 508916-2019/ EPS-BIVN-D016P0001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 508917-2019/ EPS-BIVN-D0171C001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 508918-2019/ EPS-BIVN-D0171D001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 51/ Đai nẹp thùng carton (nk)
- Mã HS 39239090: 510004001/ Nón kẹp- 71200V WIRE CAP (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 510004002/ Dây rút- 71200V WIRE TIE (Dùng để cột dây dây điện cho gọn,bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 510004015/ Nút bảo vệ đầu cắm- Plug sheath (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 51015-0400/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 51021-0200/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 51021-0300/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 510303001/ Vòng bảo vệ dây nguồn- Cord seal rubber (bằng nhựa,dùng để quấn dây điện nguồn,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 510310002/ Nút bảo vệ dây dẫn- 71200V WIRE SEAL (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 51191-0200/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 512-00020-673/ Túi nhựa PE kích thước 95x95x5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 51216-0500/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 522071-2019/ EPS-HEESUNG-LZ10251808A-Khay đựng sản phẩm bằng xốp LZ10251808A (xk)
- Mã HS 39239090: 5220-V/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-023A-V hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 522102-2019/ EPS-HEESUNG-LZ10251811A-Khay đựng sản phẩm bằng xốp LZ10251811A (xk)
- Mã HS 39239090: 5222-V/ Bobbine 12*330*80 (Reel 13*12*330- V màu đen) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 5222-V/ Bobbine 16*330*80 (Reel 21*17*330- V màu đen) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 5222-V/ Bobbine 24*330*100 (Reel 21*25*330- V màu đen) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 522776-2019/ Xốp nhựa chèn sản phẩm máy in máy photocopy EPS-LITEON-66-07431-00A (xk)
- Mã HS 39239090: 524-0368-001/ Khớp nối, 26 x 15 x 9.2mm (nk)
- Mã HS 39239090: 524-0472-001-CFM/ Đòn bẩy bằng nhựa. Hàng xuất trả NPL theo mục 01 của tờ khai: 103160789910/E11 (xk)
- Mã HS 39239090: 525147-2019/ Pallet nhựa 23-000165 (xk)
- Mã HS 39239090: 5264-04/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 53000-3212328/ Tấm mút PU Foam Pink ESD with 30 cavities L220xW170xH28mm(53000-3212328) (nk)
- Mã HS 39239090: 53000-3212328_202001/ Tấm mút 53000-3212328 bằng nhựa dùng trong đóng gói 28x170x220mm (xk)
- Mã HS 39239090: 53000-3212330/ Tấm mút PU Foam Pink ESD L220xW170xH8mm(53000-3212330) (nk)
- Mã HS 39239090: 53000-3212330_202001/ Tấm mút 53000-3212330 bằng nhựa dùng trong đóng gói 8x170x220mm (xk)
- Mã HS 39239090: 530-0078-001/ Đầu nút ống nhựa (Pack 10 Pc) (nk)
- Mã HS 39239090: 530138-2019/ EPS-CAN-QX2-2860-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 530-4051008-00/ Tray bằng nhựa đựng linh kiện, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 530-4051060-00/ Tray bằng nhựa đựng linh kiện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 530-4051061-00/ Tray bằng nhựa đựng linh kiện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 530-4051082-00/ Tray bằng nhựa đựng linh kiện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 530-4051083-00/ Tray bằng nhựa đựng linh kiện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 530-405840--01/ Tray đưng linh kiện bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 530-405903--00/ Tray bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 530-405904--00/ Tray bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 532-0368-001-CFM/ Tay nắm bằng nhựa để lắp ráp sản phẩm ST4184 (57.4x37.4x19.5mm) (nk)
- Mã HS 39239090: 535-1985-001/ Đế lót bằng nhựa, 220x178.5x5.16mm (nk)
- Mã HS 39239090: 536540-2019/ Tấm xốp chèn lót 192510023730 (796*170*128) mm (xk)
- Mã HS 39239090: 536541-2019/ Tấm xốp chèn lót 192510023740 (796*158*128) mm (xk)
- Mã HS 39239090: 538-0012-001/ Khay nắp đậy bằng nhựa, 257.5x146x24.5mm (nk)
- Mã HS 39239090: 538-0013-001/ Nắp đậy bằng nhựa, 232.1x122.3x6.35mm (nk)
- Mã HS 39239090: 538-0014-001/ Thanh giữ dây điện bằng nhựa, 79x9x3.18mm (nk)
- Mã HS 39239090: 542880-2019/ EPS-QISDA-GL2780 Front-4G.4GL01.001-Xốp chèn lót (xk)
- Mã HS 39239090: 543162-2019/ EPS-QISDA-GL2780 Back-4G.4GL02.001-Xốp chèn lót (xk)
- Mã HS 39239090: 543182-2019/ EPS-CAN-RX1-5687-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 543183-2019/ EPS-CAN-RX1-5688-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 545908/ EPS-QISDA-GL2480-CSN_BACK_4G.4GK02.001-Xốp chèn lót (xk)
- Mã HS 39239090: 545909/ EPS-QISDA-GL2480-CSN_FRONT_4G.4GK01.001-Xốp chèn lót (xk)
- Mã HS 39239090: 547603/ EPS-CAN-QX2-3605-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 547604/ EPS-CAN-QX2-3739-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 547605/ EPS-CAN-QX2-3740-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 548257/ Tấm xốp chèn lót 192510025720 (806*120*134) mm (xk)
- Mã HS 39239090: 548258/ Tấm xốp chèn lót 192510025730 (806*120*94) mm (xk)
- Mã HS 39239090: 548259/ Tấm xốp chèn lót 192510025760 (248*120*111) mm (xk)
- Mã HS 39239090: 548260/ Tấm xốp chèn lót 192510025770 (248*120*111) mm (xk)
- Mã HS 39239090: 549614/ Tấm xốp chèn lót 192510025780 (xk)
- Mã HS 39239090: 549615/ Tấm xốp chèn lót 192510025790 (xk)
- Mã HS 39239090: 549616/ Tấm xốp chèn lót 192510025800 (xk)
- Mã HS 39239090: 549617/ Tấm xốp chèn lót 192510025820 (xk)
- Mã HS 39239090: 550443/ Tấm xốp chèn lót 192510025850 (xk)
- Mã HS 39239090: 550444/ Tấm xốp chèn lót 192510025860 (xk)
- Mã HS 39239090: 550445/ Tấm xốp chèn lót 192510025870 (xk)
- Mã HS 39239090: 550446/ Tấm xốp chèn lót 192510025880 (xk)
- Mã HS 39239090: 552052/ EPS-CAN-RX1-5691-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 552074/ EPS-CAN-RX1-5692-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 5630-0.65T/ Dây nhựa để gắn sản phẩm Led (CARRIER TAPE (5630-0.65T))-Hàng lỗi xuất trả thuộc tk 102413885560 (28/12/2018) dòng 1 (xk)
- Mã HS 39239090: 56D/ Khay đựng sản phẩm (CASE 56D) bằng nhựa. Tái xuất 16 cái theo mục 1 TK: 103163024420/G14 ngày 24/02/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: 56E/ Khay đựng sản phẩm (CASE 56E) bằng nhựa. Tái xuất 1 cái theo mục 4 TK: 103163024420/G14 ngày 24/02/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: 56E1/25-LP-GY/ Hộp nhựa âm tường, kích thước 101.40x100.96 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- 1G ENCLOSURE LESS PACKING GREY (nk)
- Mã HS 39239090: 56E1-LP-GY/ Hộp nhựa âm tường, kích thước 98.00 x 90.50 x 63.00 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- 1G ENCLOSURE LESS PACKING GREY (nk)
- Mã HS 39239090: 56E2/25-LP-GY/ Hộp nhựa bắt âm tường, kích thước 198.00x101.50 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- 2G ENCLOSURE LESS PACKING GREY (nk)
- Mã HS 39239090: 56E2-LP-GY/ Hộp nhựa kích thước 196x100 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- 2G ENCLOSURE LESS PACKING GREY (nk)
- Mã HS 39239090: 56ES1-LP-GY/ Hộp nhựa âm tường dùng, kích thước 98.1x101.5 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- ENCLOSURE LESS PACKING GREY (nk)
- Mã HS 39239090: 56ES1-LP-RO/ Hộp nhựa âm tường, kích thước 101.5x98.1 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- ENCLOSURE LESS PACKING (nk)
- Mã HS 39239090: 57/ Dây đai PP nẹp thùng carton rộng 13mm (nk)
- Mã HS 39239090: 57/ TÚI NYLON (nk)
- Mã HS 39239090: 592-0001/ Pallet bằng nhựa PACK PLAS PALLET L1200XW1000XH150MM NEW (nk)
- Mã HS 39239090: 592-TT4A013-00R1/ Pallet nhựa PP, kích thước 1200x1000x150mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 594068608/ Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ 594068608 (nk)
- Mã HS 39239090: 594068708/ Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ 594068708 (nk)
- Mã HS 39239090: 594070508/ Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ 594070508 (nk)
- Mã HS 39239090: 594073680/ Băng nhựa đựng giắc nối 594073680 (nk)
- Mã HS 39239090: 594076708/ Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ 594076708 (nk)
- Mã HS 39239090: 594076808/ Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ 594076808 (nk)
- Mã HS 39239090: 594084560/ Băng nhựa đựng giắc nối 594084560 (nk)
- Mã HS 39239090: 594084660/ Băng nhựa đựng giắc nối 594084660 (nk)
- Mã HS 39239090: 594098012/ Băng nhựa đựng giắc nối 594098012 (nk)
- Mã HS 39239090: 594098034/ Băng nhựa đựng giắc nối 594098034 (nk)
- Mã HS 39239090: 594098104/ Băng nhựa đựng giắc nối 594098104 (nk)
- Mã HS 39239090: 594098106/ Băng nhựa đựng giắc nối 594098106 (nk)
- Mã HS 39239090: 594098109/ Băng nhựa đựng giắc nối 594098109 (nk)
- Mã HS 39239090: 594967609/ Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ 594967609 (nk)
- Mã HS 39239090: 5GC-PLASTICCLI-001/ Kẹp nhựa các loại (nk)
- Mã HS 39239090: 5PKQ01337B/ Khay nhựa 5PKQ01337B (K86) để đựng sản phẩm, bằng nhựa PS màu đen chống tĩnh điện, kt 370*205*1.0T(mm). Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: 5PKQ01337F/ Khay nhựa 5PKQ01337F (R01) để đựng sản phẩm, bằng nhựa PS màu đen chống tĩnh điện, kt 370*205*1.0T(mm). Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: 5PKQ01362A/ Khay nhựa 5PKQ01362A (K70) để đựng sản phẩm, bằng nhựa PS màu đen chống tĩnh điện, kt 370*205*1.0T(mm). Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: 5PKQ01612B/ Khay nhựa 5PKQ01612B (R06) để đựng sản phẩm, bằng nhựa PS màu đen chống tĩnh điện, kt 370*205*1.0T(mm). Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: 5PKQ01622A/ Khay nhựa 5PKQ01622A (K85) để đựng sản phẩm, bằng nhựa PS màu đen chống tĩnh điện, kt 370*205*1.0T(mm). Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: 5PKQ01693A/ Khay nhựa 5PKQ01693A (K95) để đựng sản phẩm, bằng nhựa PS màu đen chống tĩnh điện, kt 370*205*1.0T(mm). Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: 5RL1BOX/ Cuộn lõi đóng hàng/COIL OF PACKING kích thước 50x2.5 cm (xk)
- Mã HS 39239090: 6.7 INCH-PSA/ Khay tĩnh điện bằng nhựa 6.7 INCH-PSA (xk)
- Mã HS 39239090: 6.7INCH REV.1/ Khay tĩnh điện bằng nhựa 6.7INCH REV.1 (xk)
- Mã HS 39239090: 6/ Khung plastic các loại (xk)
- Mã HS 39239090: 6/ Trục giữ nắp, giữ nút (nk)
- Mã HS 39239090: 604000070/ Cuộn màng xốp hơi (khổ rộng 50cm, 50cmx100m) (nk)
- Mã HS 39239090: 6098-3810/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 6098-5668/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 6098-5675/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 6098-5686/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 6098-5693/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 61.B3.GU03201A/ Tấm dưỡng bằng nhựa dùng để đóng gói tai nghe, kích thước 210x230x107mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 61.B3.GU03202A/ Tấm dưỡng bằng nhựa dùng để đóng gói tai nghe, kích thước 210x230x107mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 61.B3.GW02700A/ Khay dưỡng bằng nhựa dùng để đóng gói tai nghe, kích thước 218x118x230mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 61.B3.GW02800A/ Tấm dưỡng bằng nhựa dùng để đóng gói tai nghe, kích thước 260x232x107mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 61.BB.GU03608A/ Túi CPE, KT580x150mm, dùng trong sản xuất tai nghe. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 61.BK.GW02702A/ Hộp nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm, kích thước 225*120*235mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 6174437/ Khay đựng sản phẩm TMC dạng cuộn CARRIER-TAPE(1.9D)-(TMC3KJ)-250000P-EXP (nk)
- Mã HS 39239090: 62370W000/ CUỘN LIỆU DÂY ĐÓNG HÀNG/PACKING PLASTIC BELT 62370W000 MSS14(549) (nk)
- Mã HS 39239090: 625610000/ Cuộn liệu dây đóng hàng/Packaging plastic tape 625610000 DTSJ-61 dùng để đóng gói sản phẩm công tắc (nk)
- Mã HS 39239090: 626330000/ CUỘN LIỆU DÂY ĐÓNG HÀNG/ PACKAGING PLASTIC TAPE 626330000 DTSA-63 dùng để sản xuất sản phẩm công tắc (nk)
- Mã HS 39239090: 62T7A0000/ Cuộn liệu dây đóng hàng/ Packaging plastic tape 62T7A0000 T7A, bằng nhựa dùng để đóng gói sản phẩm công tắc (nk)
- Mã HS 39239090: 630200010/ Vỏ cuộn liệu dùng để đóng hàng (nk)
- Mã HS 39239090: 640100049/ Ống nhựa/ TUBE 640100049 SS4P-HS2 (PS) dùng để đóng gói sản phẩm công tắc (nk)
- Mã HS 39239090: 640600078/ Pallet nhựa,kích thước:100*120*14mm.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 6449251300/ Hộp đựng bút lông dầu bằng nhựa/AB-TP 5C PLASTIC CASE/6449251300 (nk)
- Mã HS 39239090: 6449253000/ Khay nhựa/AB-TP 12C TRAY/6449253000 (nk)
- Mã HS 39239090: 65011100/ XAAB-T 10C CLAMSHELL DOME (Chụp nhựa) (nk)
- Mã HS 39239090: 65011101/ XAAB-T 11C CLAMSHELL DOME (Chụp nhựa) (nk)
- Mã HS 39239090: 65011200/ XAAB-T 6C CLAMSHELL DOME (Chụp nhựa) (nk)
- Mã HS 39239090: 66-07414-00A, Túi xốp khí CTĐ loại 2 (125*75mm) (xk)
- Mã HS 39239090: 66-07415-00A, Túi xốp khí loại 1 CTĐ (130*80mm) (xk)
- Mã HS 39239090: 6683051301/ Hộp đựng bút đánh dấu bằng nhựa GCF-611 6C CASE/Tái xuất 1 phần của TKN 102548130160, Dòng 12 (xk)
- Mã HS 39239090: 6683051313/ Hộp đựng bút đánh dấu bằng nhựa GCF-013 36C CASE/Tái xuất 1 phần của TKN 102806658360, Dòng 11 (xk)
- Mã HS 39239090: 6705-BO/ Khay nhựa body 6705 (phần thân), TX từ mục hàng số 3 thuộc TK số 103338457720/E15 ngày 29/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: 6705-CA/ Khay nhựa cap 6705 (phần nắp), TX từ mục hàng số 1 thuộc TK số 103338457720/E15 ngày 29/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: 6705-IN/ Khay nhựa inner 6705 (phần vách ngăn), TX từ mục hàng số 2 thuộc TK số 103338457720/E15 ngày 29/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: 67063001/ Nắp silicone 3.18x6.22x12.7 (nk)
- Mã HS 39239090: 6707-BO/ Khay nhựa DP173 Tray Body (Phần thân), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 6707-CA/ Khay nhựa DP173 Tray Cap (Phần nắp), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 6707-IN/ Khay nhựa DP173 Tray Inner (Phần vách ngăn), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 6850L-1699A/ Khay tĩnh điện bằng nhựa LP140WF5-SPJ1_RIGHT (6850L-1699A) (xk)
- Mã HS 39239090: 6850L-1874A/ Khay tĩnh điện bằng nhựa LP133WF6-SPA1(6850L-1874A) (xk)
- Mã HS 39239090: 690005C/ Vỏ bọc bằng nhựa bảo vệ cao su cần gạt nước ô tô 14",LIP COVER 6MM, kích thước (405x8.0x4.8)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 690007C/ Vỏ bọc bằng nhựa bảo vệ cao su cần gạt nước ô tô 16",LIP COVER 6MM, kích thước (405x8.0x4.8)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 690009C/ Vỏ bọc bằng nhựa bảo vệ cao su cần gạt nước ô tô 18",LIP COVER 6MM, kích thước (455x8.0x4.8)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 690011C/ Vỏ bọc bằng nhựa bảo vệ cao su cần gạt nước ô tô 20",LIP COVER 6MM, kích thước (510x8.0x4.8)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 690013C/ Vỏ bọc bằng nhựa bảo vệ cao su cần gạt nước ô tô 22",LIP COVER 6MM, kích thước (550x8.0x4.8)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 690015C/ Vỏ bọc bằng nhựa bảo vệ cao su cần gạt nước ô tô 24",LIP COVER 6MM, kích thước (610x8.0x4.8)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 690017C/ Vỏ bọc bằng nhựa bảo vệ cao su cần gạt nước ô tô 26",LIP COVER 6MM, kích thước (650x8.0x4.8)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 690019C/ Vỏ bọc bằng nhựa bảo vệ cao su cần gạt nước ô tô 28",LIP COVER 6MM, kích thước (710x8.0x4.8)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 6P-SAN/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 6RL1BOX/ Cuộn lõi đóng hàng/COIL OF PACKING kích thước 50x2 cm, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 7.59 INCH VER.2/ Khay tĩnh điện bằng nhựa 7.59 INCH VER.2 (xk)
- Mã HS 39239090: 7/ Nắp, hộp, vòng, nền nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: 7003211: Ốp bằng nhựa đóng gói sản phẩm loại S WIPER BLISTER (CAPCO), kích thước 504x60x25mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 7003291: Ốp bằng nhựa đóng gói sản phẩm loại M WIPER BLISTER (CAPCO), kích thước 603x60x25mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 7003351: Ốp bằng nhựa đóng gói sản phẩm loại L WIPER BLISTER (CAPCO), kích thước 701x67x25mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 701069: Ốp bằng nhựa đóng gói sản phẩm loại XL WIPER BLISTER (CAPCO), kích thước 757x67x25mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 70107-0005/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 7013500008-MT/ Miếng chèn bằng nhựa, kt: 120*80*14mm, mã: 7013500008(7013500008-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 7013500014-MT/ Miếng chèn bằng nhựa, mã: 7013500014(7013500014-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 7013500022-MT/ Miếng chèn bằng nhựa, kt: 120*80*14mm, mã: 7013500022(7013500022-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 7013500024-MT/ Miếng chèn bằng nhựa màu trắng, kt: 98*98*15mm, mã: 7013500024(7013500024-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 7117-5951-02 LAY TRAY/ Khay nhựa 7117-5951-02 LAY TRAY (525 x 340 x 29)mm (xk)
- Mã HS 39239090: 712-K05712104/ Túi nhựa PE kích thước L280XW85MM, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 712-K05712106/ Túi nhựa PE kích thước 440XW355MM, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 72 AR/ Túi nilon hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 720-P00097/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa IP-012 (nk)
- Mã HS 39239090: 720-P00098/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa IP-013 (nk)
- Mã HS 39239090: 720-P00137/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa NOBLE-313 (nk)
- Mã HS 39239090: 720-P00151/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa NEV-005 (nk)
- Mã HS 39239090: 720-P00168/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa IP-040 (nk)
- Mã HS 39239090: 720-P00198/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa IP-072 (nk)
- Mã HS 39239090: 720-P00210/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa IP-084 (nk)
- Mã HS 39239090: 720-P00231/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa IP-098 (nk)
- Mã HS 39239090: 720-P00253/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa IP-099 (nk)
- Mã HS 39239090: 720-P00254/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa IP-100 (nk)
- Mã HS 39239090: 720-P00264/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa IP-106 (nk)
- Mã HS 39239090: 720-P00265/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa IP-107 (nk)
- Mã HS 39239090: 72-7409-4000/ Khay nhựa 72-7409-4000 PET, kích thước: 140*220*18mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 72-7590-6000/ Khay nhựa 72-7590-6000 PET, kích thước: 140*220*18mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 72-7600-7000/ Khay nhựa 72-7600-7000 PET, kích thước: 140*220*18mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 72-7600-9000/ Khay nhựa 72-7600-9000 PET, kích thước: 140*220*18mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 72-7605-6000/ Khay nhựa 72-7605-6000 PET, kích thước: 140*220*18mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 72-7613-3000/ Khay nhựa 72-7613-3000 PET, kích thước: 140*220*18mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 72L-00127/ Màng xốp hơi-esd-280x280+100mm(72L-00127). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 72L-00301/ Xốp đỡ đầu trên ăng ten A350150 FITMENT TOP UP dùng trong sản xuất ăng ten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 72L-00302/ Xốp đỡ đầu trên ăng ten A350150 FITMENT TOP DN dùng trong sản xuất ăng ten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 72L-00303/ Xốp đỡ đầu dưới ăng ten A350150 FITMENT BT UP dùng trong sản xuất ăng ten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 72L-00304/ Xốp đỡ đầu dưới ăng ten A350150 FITMENT BT DN dùng trong sản xuất ăng ten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 72L-00305/ Xốp đỡ giữa thân ăng ten A350150 FITMENT MID UP dùng trong sản xuất ăng ten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 72L-00306/ Xốp đỡ giữa thân ăng ten A350150 FITMENT MID DN dùng trong sản xuất ăng ten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 72L-00509 Tấm xốp ĐH HCTĐ, kích thước 110ly 830*300mm, MM-32T32R-3.7G-S BOTTOM (xk)
- Mã HS 39239090: 72L-00563/ Xốp, kích thước 15ly 765*565mm, Fitment Up. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 72L-00564/ Xốp ĐH (định hình), kích thước 255ly 765*565mm. Fitment Down-. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 77/ Dây buộc hộp đựng giày bằng nhựa silicone (nk)
- Mã HS 39239090: 77041- Dây rút nhựa 3 x 100(kích thước tính theo cm), NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 77434/ Mút xốp bằng nhựa (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: 7F0001106AZBR/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: 7FB080185AZEB/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: 7FB080701AZEB/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: 7FB081148AZEB/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: 7FB081342AZEB/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: 7FB081727AZEB/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: 7PAC0186001/ Khay nhựa TR-14 PS 0.4, kích thước: 458mm x 255mm x 24mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 7PAC0309001/ Khay nhựa TR-27 APET T0.8, kích thước: 462mm x 261mm x 60mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 7PAC0352110/ Khay nhựa TR- 4 APET Tray T0.5mm, kích thước 456mm x 258mm x 44mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 7P-SAN/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 7Z6-0008-006/ Túi đựng linh kiện (nk)
- Mã HS 39239090: 7Z6-0111-006/ Túi Nilon(480X58MM) (nk)
- Mã HS 39239090: 7Z6-0206-00P/ khay đựng linh kiện (nk)
- Mã HS 39239090: 7Z6-0208-00P/ Khay đựng linh kiện (nk)
- Mã HS 39239090: 7Z6-0220-00P/ Khay đựng linh kiện (nk)
- Mã HS 39239090: 7Z6-0242-00P/ Khay đựng linh kiện (nk)
- Mã HS 39239090: 7Z6-0244-00P/ Túi nilon (nk)
- Mã HS 39239090: 7Z6-0258-006/ Túi đựng linh kiện (nk)
- Mã HS 39239090: 7Z6-0273-00P/ khay đựng linh kiện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: 7Z6-0273TL-M3/ Khay đựng linh kiện bằng nhựa 367x207x10mm (xk)
- Mã HS 39239090: 7Z6-0275-00P/ Túi đựng linh kiện (nk)
- Mã HS 39239090: 8/ Nút Nhựa Các Loại (nk)
- Mã HS 39239090: 8/ Pít-tông plastic các loại (xk)
- Mã HS 39239090: 8/ Thân, nút, kẹp nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: 8/ Vĩ đựng thành phẩm bằng nhựa- Pallet- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 800173/ Vỏ bọc sản phẩm bản lề ghế sofa (MS-IP6 BLISTER BOX), chất liệu bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: 80052- Dây rút nhựa 4 x 150(kích thước tính theo cm), NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 803087/ 803087- Stamped Part Plastic/Miếng đệm bằng nhựa-PO 5001172143 (nk)
- Mã HS 39239090: 812009/ BLISTER DOME PET XA CT-YR (Chụp nhựa) (nk)
- Mã HS 39239090: 812020/ CT-CC SLIDE DOME FOR CLEAR BODY STANDARD (Chụp nhựa) (nk)
- Mã HS 39239090: 812021/ CT-CC SLIDE DOME FOR COLOR BODY VIVID (Chụp nhựa) (nk)
- Mã HS 39239090: 812035/ Chụp nhựa/SLIDE DOME CT-YTC PET (nk)
- Mã HS 39239090: 812048/ BLISTER DOME XA CT-YXG PET (Chụp nhựa) (nk)
- Mã HS 39239090: 812058/ Chụp nhựa/BLISTER DOME XA CT-YT-2PC PET(B TYPE 1)/812058 (nk)
- Mã HS 39239090: 812059/ Chụp nhựa/CT-CA SLIDE DOME/812059 (nk)
- Mã HS 39239090: 812062/ Chụp nhựa/XE CT-CA 1P BLISTER DOME (nk)
- Mã HS 39239090: 812063/ Chụp nhựa/XE CT-CA 2P BLISTER DOME (nk)
- Mã HS 39239090: 812064/ Chụp nhựa/XE CT-CA 3P BLISTER DOME (nk)
- Mã HS 39239090: 822-53100/ Hộp nhựa của ổ cắm điện, (10 x 2 x 2.5)cm (nk)
- Mã HS 39239090: 82612-1/ Nút may ngược bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39239090: 83336-1/ MIẾNG ĐÓNG MỞ CHUYỂN ĐỘNG chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39239090: 83537/ Hộp đóng gói 83537 (Chất liệu bằng Plastic, dùng để đóng gói sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39239090: 83557/ Chốt 83557 (Chất liệu bằng Plastic, dùng để đóng gói sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39239090: 83608-1/ Hệ nút bấm 83608 bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39239090: 83737-1/ Hệ nút bấm 83737 bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39239090: 84/ Khay nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 84/ Khay nhựa-PVC TRAY (nk)
- Mã HS 39239090: 84318-1/ Hệ nút bấm bằng nhựa (linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39239090: 8-80-003-04/ Mút thông khí đóng gói-AIR CUSHION FOR PACKING #401 140*200 (100 cái/bộ) (nk)
- Mã HS 39239090: 88126/ Vỏ bọc chống bụi chất liệu NHỰA, linh kiện máy khâu (xk)
- Mã HS 39239090: 88219/ TÚI CHỐNG BỤI, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39239090: 89123/ Hộp PS 89123 (Chất liệu bằng Plastic, dùng để dóng gói sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39239090: 895/ Khay nhựa đựng sản phẩm, PBLLVD01-HT-V1-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 8-NL033/ Nắp nhựa (Màng chụp đế cân,từ poly(etylen terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm hoàn chỉnh), mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 8-NN017/ Nắp nhựa P12-01677500-016 làm từ màng nhựa PET, kích thước: L100*W100MM. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 8-NN018/ Nắp nhựa P12-90378V40-003 làm từ màng nhựa PVC, kích thước: 130*120*55MM. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 8-NN019/ Nắp nhựa P12-776F20GB-004 làm từ màng nhựa PET, kích thước: L155*W130MM. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 8-NN021/ Nắp nhựa P12-0E561300-002 làm từ màng nhựa PET, kích thước: 65mm x 50mm x 52mm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 8VS66KC-0620/ Khay nhựa Toshiba 8VS66KC (xk)
- Mã HS 39239090: 9/ Dây siết nhựa. (Dây siết bằng nhựa dùng để cố định dây cáp điện trong máy đo tròng mắt kính,thành phần bằng nhựa,Ký hiệu: CLAMP, Model: KB- 100, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: 9/ Miếng chặn nhựa, móc chân cắm (nk)
- Mã HS 39239090: 9000005648/ Vỉ nhựa EP-1040 (nk)
- Mã HS 39239090: 9000005917/ Vỉ nhựa EP-1051 (nk)
- Mã HS 39239090: 9000006003/ Vỉ Nhựa EP-1053 (nk)
- Mã HS 39239090: 9000006053/ Vỉ nhựa EP-1060 (nk)
- Mã HS 39239090: 9000006412/ Vỉ nhựa EP-1069 (nk)
- Mã HS 39239090: 900612001/ Dây đai,làm bằng nhựa 13MM+/-1MM/513PY000431/900612001 (BAND FOR CARTON & PALLET \ 01192)^, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 90-125067-900/ Vỉ nhựa PET nhựa trắng, kích thước L125 * W67 * H28mm, T 0,35mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 90-130094-T01/ Vỉ nhựa APET trong suốt (C-L-4~6), kích thước L130*W94*H23mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 90-142072-T00/ Vỉ nhựa PET trong suốt (AM TO LG), kích thước 142*72*31mm, T 0.45mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 90-142072-T01/ Vỉ nhựa PET trong suốt (C TO LG), kích thước 142*72*31mm, T 0.45mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 90-142072-T02/ Vỉ nhựa PET trong suốt (AM TO C), kích thước 142*72*31mm, T 0.45mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 90-142072-T03/ Vỉ nhựa PET trong suốt (LTG TO 3.5), kích thước 142*72*31mm, T 0.45mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 90-145075-T01/ Vỉ nhựa PVC trong suốt (AM TO LG), kích thước 145*75*30mm, T 0.30mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 90-145075-T02/ Vỉ nhựa PVC trong suốt (C TO LG), kích thước 145*75*30mm, T 0.30mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 90-145075-T03/ Vỉ nhựa PVC trong suốt (AM TO C), kích thước 145*75*30mm, T 0.30mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 90-145075-T04/ Vỉ nhựa PVC trong suốt (LTG TO 3.5), kích thước 145*75*30mm, T 0.30mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 90-145075-T05/ Vỉ nhựa PVC trong suốt (LTG TO 3.5), kích thước 145*75*30mm, T 0.30mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 90-145075-T06/ Vỉ nhựa PVC trong suốt (AM TO L), kích thước 145*75*30mm, T 0.30mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 90-145075-T07/ Vỉ nhựa PVC trong suốt (C TO L), kích thước 145*75*30mm, T 0.30mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 90-145075-T08/ Vỉ nhựa PVC trong suốt (AM TO C), kích thước 145*75*30mm, T 0.30mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 90506689/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu dao cạo 91273310 (90506689)- 4514197280 (nk)
- Mã HS 39239090: 90530656/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu dao cạo 91652181 (90530656) (nk)
- Mã HS 39239090: 90544267/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu dao cạo 00019460 (90544267)- 4514196466 (nk)
- Mã HS 39239090: 90727-Y040110-0000/ Dây buộc bằng nhựa 3.5*190mm dùng lắp ráp sản phẩm máy phát điện (nk)
- Mã HS 39239090: 90727-YEC0110-0000/ Dây buộc bằng nhựa 4x200mm dùng lắp ráp sản phẩm máy phát điện (nk)
- Mã HS 39239090: 90763948/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu dao cạo 96543666 (90763948)- 4514197282 (nk)
- Mã HS 39239090: 90976382/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu dao cạo 00029927 (90976382)- 4514335636 (nk)
- Mã HS 39239090: 91115137/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm dao cạo râu 91115137 RAZRBND BIIPL DISPO 8S BCMC/FG-PAG0194-00/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: 91173536/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu dao cạo 91435550 (91173536) (nk)
- Mã HS 39239090: 91174628/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu dao cạo 00034785 (91174628) (nk)
- Mã HS 39239090: 91176993/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu dao cạo 91494176(91176993)-PO#4514208692/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: 91239366/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu dao cạo _90707220(91239366)-PO#4514249538 (nk)
- Mã HS 39239090: 91269923/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu dao cạo _00005228(91269923)-PO#4514249545 (nk)
- Mã HS 39239090: 91333696/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu dao cạo 00013389 (91333696) (nk)
- Mã HS 39239090: 91383/ Nút bấm chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39239090: 91398403/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu dao cạo 00005220 (91398403)- 4514197302 (nk)
- Mã HS 39239090: 91639841/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu dao cạo _00041410(91639841)-PO#4514386357 (nk)
- Mã HS 39239090: 91651517/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm dao cạo râu 91651517 RAZRBND CUSTPL3 DISPO 6S BCMC/FG-PAG0100-00/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: 91766299/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm dao cạo râu 91766299 RAZRBND CUS3 SMTHPRM 4S BCMC/FG-PAG0102-00/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: 917686-1/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 91858694/ Nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: Miếng nhựa cứng- BLST M3 FAM CART 12S BCMC (AF) (nk)
- Mã HS 39239090: 91892079/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu dao cạo 91652183 (91892079) (nk)
- Mã HS 39239090: 91910173/ Nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: Hộp nhựa dùng để bao che dao cạo râu- BLST FPRGLDPWR RAZR TMR BCMC (nk)
- Mã HS 39239090: 91953173/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm dao cạo râu 91953173 RAZRBND B3 DISPO 8S BCMC/FG-PAG0171-00/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: 9202639/ Tấm đệm nilon bọt khí bằng PE (10) 85X250 kích thước 85X250mm (dùng để đóng gói đèn halogen) (nk)
- Mã HS 39239090: 9204994/ Khay nhựa 310 mm x 380 mm x 20 mm, (dùng đóng gói đèn halogen) PLASTIC BULK TRAY JID 120V FIL X60 (nk)
- Mã HS 39239090: 937001055/ Tấm lót thùng carton (642*520)mm-JACKING/WM-06/TTI/FOUR PACKED/V. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 937001056/ Tấm lót thùng carton (538*520)mm-TRAY/WM-06/TTI/FOUR PACKED/V. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 952486/ Nắp nhựa bên trái trên nóc máy WD440 màu trắng (nk)
- Mã HS 39239090: 952487/ Nắp nhựa bên phải trên nóc máy WD440 màu trắng (nk)
- Mã HS 39239090: 959300001800021T/ Khay đựng bằng nhựa dùng để đựng sản phẩm đầu nối điện tử, KT: 380*165*11.5(MM) (nk)
- Mã HS 39239090: 959300001800021W/ Khay đựng bằng nhựa dùng để đựng sản phẩm đầu nối điện tử, KT: 380*165*11.5(MM) (nk)
- Mã HS 39239090: 9640230R/ Khay đựng hàng bằng nhựa, dạng cuộn (1 cuộn gồm 560 khay) (nk)
- Mã HS 39239090: 9640339R/ Khay đựng bằng nhựa dạng cuộn (1 cuộn gồm 1288 khay) (nk)
- Mã HS 39239090: 9641924R/ Khay nhựa dạng cuôn(1 cuộn gồm 2300 lỗ) (nk)
- Mã HS 39239090: 9649926R/ Khay nhựa dạng cuộn (1 cuộn gồm 300 lỗ) (nk)
- Mã HS 39239090: 970994/ Nút chai nhựa- Vnbum-BR30ML Inner (dùng trong sản xuất mỹ phẩm).(Vnbum-BR 30ML Inner Plug'13-1) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 970999/ Nút chai nhựa- Vnbum-F 30ML Inner (dùng trong sản xuất mỹ phẩm) (Vnbum-F 30ML Inner Plug'13-1) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 971003/ Nút chai nhựa- Vnbum 40ML Inner (dùng trong sản xuất mỹ phẩm)- (Vnbum 40 ML Inner Plug'13-1) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 971336/ Nút chai nhựa- Bum 25ML Inner (dùng trong sản xuất mỹ phẩm)- (Bum 25 ML Inner Plug'13) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 97167309/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu dao cạo 97080904 (97167309)- 4514307947 (nk)
- Mã HS 39239090: 97402504/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu dao cạo_97079269(97402504)-PO#4514375265 (nk)
- Mã HS 39239090: 97402508/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu dao cạo 96543664(97402508)-PO#4514269203 (nk)
- Mã HS 39239090: 980001324/ khay nhựa đựng sản phẩm (234.5x180.2x5.6mm)- CLAM SHELL,#24 PVC CLEAR \ 010680001 \ BOTTOM \ HP54L. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 980001467/ Khay nhựa đựng sản phẩm (233x178x7,4mm)-CLAM SHELL,#28 PET CLEAR \ 010690004 \ BOTTOM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 980001603/ Khay nhựa đựng sản phẩm (246x176x53mm)- CLAM SHELL,#28 PVC CLEAR (980001603_1) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 980001721/ Vỏ hộp nhựa đựng sản phẩm 195x55x245mm- CLAM SHELL,#20 PVC CLEAR \ HP34L TOP FOR CIP(CHANGE BIT LOCATION). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 980001723/ Vỏ hộp nhựa đựng sản phẩm 181x235x53mm- CLAM SHELL,#20 PVC CLEAR \ 010690002 \ HP44L TOP\ CIP. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 980001731/ Khay nhựa đựng sản phẩm 235x181x67mm- CLAM SHELL,#28 PET CLEAR \ 010690010 \ TOP. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 980001732/ Khay nhựa đựng sản phẩm 163x164x57mm- CLAM SHELL,#28 PET CLEAR \ 010690010 \ MIDDLE. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 980001745/ Khay nhựa đựng sản phẩm (234,5x179,8x62,5mm)- CLAM SHELL,#20 PVC CLEAR \ 010680003\ HP54L TOP\CIP. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 980001746/ Khay nhựa đựng sản phẩm (58,8x18,7x3mm)-CLAM SHELL,#14 PVC CLEAR \ 010680003\ HP54L\SMALL INSERT FOR BITS.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 980289039/ Khay nhựa đựng sản phẩm (268x262x7mm)- CLAM SHELL,PVC CLEAR (980289039_3) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 985001055/ Khay nhựa đựng sản phẩm 267x82.5x26.05mm(không dùng để đựng thực phẩm)- CLAMSHELL TOP,015011001 \ MILWAUKE \ 0.7T PVC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 985001056/ Khay nhựa đựng sản phẩm 267x82.5x7mm(không dùng để đựng thực phẩm)- CLAMSHELL BOTTOM,015011001 \ MILWAUKE \ 0.7T PVC \. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 985001065/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm, 100 x 310 x 27.5mm(không dùng để đựng thực phẩm)-CLAMSEHLL TOP,015025001. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 985001066/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm, 100 x 310 x 6mm(không dùng để đựng thực phẩm)-CLAMSEHLL BOTTOM,015025001. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 985001073/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm, 110x125x27.5mm(không dùng để đựng thực phẩm)-CLAMSEHLL TOP \ 015032001. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 985001074/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm, 110x125x6mm(không dùng để đựng thực phẩm)-CLAMSEHLL BOTTOM \ 015032001. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 985001098/ Khay nhựa đựng sản phẩm 267x82.5x25.8mm(không dùng để đựng thực phẩm)- CLAM SHELL TOP,#20 PVC CLEAR \ HIGH IMPACT. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 985001099/ Khay nhựa đựng sản phẩm 267x82.5x6mm(không dùng để đựng thực phẩm)- CLAM SHELL BOTTOM,#16 PVC CLEAR \ HIGH IMPACT. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 985001106/ Vỏ hộp nhựa đựng sản phẩm 245x195x6mm- CLAM SHELL,#28 PVC CLEAR 010783001 \ HP34L,BOTTOM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 985001286/ Chụp nhựa đựng sản phẩm (39x21x19.5 mm)-CLAM SHELL,#20 PVC CLEAR \055286001\MILWAUKEE. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 987001936/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm(không dùng để đóng gói thực phẩm),119*426*21mm-TRAY/TTI/16/25/30/35FT IN COMMON USE/GWB.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 989131-6010/ Khay nhựa KNS 989131-6010 (255*210*57mm) (nk)
- Mã HS 39239090: 989131-6020/ Nắp đậy bằng nhựa KNS 989131-6020 (255*210*12mm) (nk)
- Mã HS 39239090: 99355630/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu dao cạo 95927419 (99355630)- 4514196469 (nk)
- Mã HS 39239090: 9999Z0400320099/ Khay nhựa 4#, dài 435mm x rộng 325mm x cao 60mm x dày 0.7mm,dùng để đựng sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 9999Z0400380099/ Khay nhựa 40#, kích thước 430x330x450 mm dùng để đựng hàng F-15, T50-H2, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 9999Z0400540099/ Khay nhựa TE-2 (PP), kích thước 480mmx340mmx35mm, dùng để đựng sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 9999Z0400720099/ Khay nhựa TEV-03, dùng để đựng sản phẩm, 432mm x 326mm x 28mm, dày 0.8mm mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 9999Z0400730099/ Khay nhựa 9#, kích thước 480mmx340mmx35mm, dùng để đựng sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 9999Z0400760099/ Khay nhựa 180#, dùng để đựng sản phẩm, 435mm x 320mm x 30mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 99C/ Băng carry (nk)
- Mã HS 39239090: 99S/ Băng seal (nk)
- Mã HS 39239090: A TRAY/ Khay nhựa A (nk)
- Mã HS 39239090: A/ KHAY NHỰA A (nk)
- Mã HS 39239090: A003 Ver1/ Khay tĩnh điện bằng nhựa PULSE-TX A003 Ver1 (xk)
- Mã HS 39239090: A010/ Khay tĩnh điện bằng nhựa Tray NOBLESSE (A010) (xk)
- Mã HS 39239090: A0400/ Khay đựng (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39239090: A0591/ Dây đai đóng gói (bằng nhựa) dùng để đóng gói bông phế và bông mẫu. Quy cách: dài 1960 x rộng 13.5mm, không nhãn hiệu: mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: A113/ Túi Nylon, dùng đóng gói hàng hóa, bằng plastic, phụ kiện dùng trong may mặc, 30x34cm, không in hình (nk)
- Mã HS 39239090: A25/ Túi (PE, PP) các loại 24*35cm (nk)
- Mã HS 39239090: A2512H00-3P/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: A2514H00-3P-JT/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: A31-A41/ Khay tĩnh điện bằng nhựa A31-A41 (xk)
- Mã HS 39239090: A38/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0265A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0274A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0332A/ Khay nhựa(TK103288168100/E21 ngày 29/04/2020,mã hàng A50-0332A mục 2, SL tái xuất 190 chiếc, còn lại 1010 chiếc) (xk)
- Mã HS 39239090: A50-0456A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0590A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0622A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0684A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0714A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0735A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0791A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0793A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0820A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0836A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0850A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0850B/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0852A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0861A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0874A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0878A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0888A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0898A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0898B/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0911A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0915A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0942A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0974A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0979A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0979B/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-0986A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-1049A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-1054A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-1056A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-1057A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-1059A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-1061A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-1065A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-1080A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-1081A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-1083A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-1084A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-1085A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: A50-COMBO-VN/ Khay tĩnh điện bằng nhưa A50-COMBO-VN (xk)
- Mã HS 39239090: A51-COMBO/ Khay tĩnh điện bằng nhựa A51-COMBO (xk)
- Mã HS 39239090: A95/ Dây rút (dùng cho sản phẩm điện từ), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: AAAASF00677/ Khay nhựa Tray công đoạn (Black), kích thước: 378*198*12_12EA, mã AAAASF00677 (nk)
- Mã HS 39239090: AAAASF00708/ Khay nhựa SM-G988B TOF PBA TRAY MARKING 240 x 167, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T10001/NE01_MAIN REV6 VT 3.4/Black/532*347*0.8T./ Khay nhựa đóng gói sản phẩm NE01_MAIN REV6 VT 3.4. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T10002/NH01_E2 VT 3.4/Black/532*347*0.8T./ Khay nhựa đóng gói sản phẩm NH01_E2 VT 3.4. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T20010/SH01 E1/Black/532*347*0.8T./ Khay nhựa đóng gói sản phẩm SH01 E1. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T20014/SK01 E1/Black/532*347*0.8T./ Khay nhựa đóng gói sản phẩm SK01 E1. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T20052/SS01 E2/Black/532*347*0.8T./ Khay nhựa đóng gói sản phẩm SS01 E2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T20053/SW01 E2/Black/532*347*0.8T./ Khay nhựa đóng gói sản phẩm SW01 E2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T30001/220*110(3 lỗ)/Black/1.2*565/. Khay nhựa đóng gói sản phẩm 220*110(3 lỗ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T30008/300*175/Black/1.2*565/. Khay nhựa đóng gói sản phẩm 300*175. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T30012/133*74(10 lỗ)/Black/1.2*565/. Khay nhựa đóng gói sản phẩm 133*74(10 lỗ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T30018/157*50.6/Black/1.2*565/. Khay nhựa đóng gói sản phẩm 157*50.6. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T40001/157*80(8 lỗ)/Black/1.2*565/. Khay nhựa đóng gói sản phẩm 157*80(8 lỗ). Hàng mới 100% (nk)
- - Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T40002/133*57(10 lỗ)/Black/1.2*565/. Khay nhựa đóng gói sản phẩm 133*57(10 lỗ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T40003/157*74(10 lỗ)/Black/1.2*565/. Khay nhựa đóng gói sản phẩm 157*74(10 lỗ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ACC29/ Màng PE chống ẩm 25cmx25cm (nk)
- Mã HS 39239090: ACHR-03V-S/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: AD-22C-00-X5-P/ Hộp nhựa đựng sản phẩm(5x5x1)cm- Plastics case (Tái xuất theo TKHQ: 102949560560/G14 ngày 25/10/2019- Mục 10) (xk)
- Mã HS 39239090: AE610-ZI-T0/ Khay nhựa Model RJ63AE610-ZI-T0 (xk)
- Mã HS 39239090: AEFW37A0/ Tấm xốp bằng nhựa PE- Miramat 310 520-700 (nk)
- Mã HS 39239090: AEM11-ZI-T2/ Khay nhựa Model RJ63AEM11-ZI-T2 (xk)
- Mã HS 39239090: AFC- H 1-B (BODY)/ Khay nhựa AFC-H1-B (227 x 227 x 23.9)mm (Dùng đựng linh kiện) (xk)
- Mã HS 39239090: AFC- H 1-L (LID)/ Khay nhựa AFC-H1-L (231.4 x 231.4 x 39.3)mm (Dùng đựng linh kiện) (xk)
- Mã HS 39239090: AFC-235 BODY/ Khay nhựa AFC-235 BODY (249 x 249 x 30)mm (Dùng đựng linh kiện) (xk)
- Mã HS 39239090: AFC-235 LID/ Khay nhựa AFC-235 LID (252 x 252 x 30)mm (Dùng đựng linh kiện) (xk)
- Mã HS 39239090: AG1100 VN/ Vỉ nhựa AG1100-Blister (450 x 106 x 80mm) (nk)
- Mã HS 39239090: AG1200 BL/ Vỉ nhựa AG1200- Blister (450x106x80mm) (nk)
- Mã HS 39239090: AIR ROLL (1.1m x97m)/ Màng túi khí (1.1m x 97m)-air roll (7000 Gram/ Cuộn)*160. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: AM026/ Nắp nhựa (Ferrule 3T90/3U24 I-220) (nk)
- Mã HS 39239090: AM026/ Nắp nhựa (KBS TOUR X+5 N9161401) (nk)
- Mã HS 39239090: AM027/ MANG CHỤP CÁN BẰNG NHỰA(CLEVELAND ASIA WEDGE BLU CAP 60R) (nk)
- Mã HS 39239090: Amata-Holder-001/ Khay holder (510*292*34mm) (xk)
- Mã HS 39239090: AMB667UM23 DIGITIZER/ Khay tĩnh điện bằng nhựa AMB667UM23 DIGITIZER(REV22.01-M1.0) (xk)
- Mã HS 39239090: AMB681XS01-COVER-PAD/ Khay tĩnh điện bằng nhựa AMB681XS01-COVER-PAD (xk)
- Mã HS 39239090: AMF670UH01-C-PAD VER.2/ Khay tĩnh điện bằng nhựa AMF670UH01-C-PAD VER.2 (xk)
- Mã HS 39239090: AMF670UH01-C-PANEL/ Khay tĩnh điện bằng nhựa AMF670UH01-C-PANEL (xk)
- Mã HS 39239090: AM-FL654A/ CHỐT NHỰA MODEL: LY- AM-FL654A(85*45*30mm) (xk)
- Mã HS 39239090: AMO10/ Khay nhựa (Tray) CT-CORE 060LD (Tray 70EA) (368.5*267.5)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: AMO15/ Khay nhựa (Tray) Stanley LCF, kích thước (310*320)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: ANT A71S/ Khay tĩnh điện bằng nhựa ANT A71S (xk)
- Mã HS 39239090: ANV-0062/ Khay- nắp bằng nhựa để đóng gói sản phẩm. Hàng mới 100% (FOC)_CPG1A1201 (nk)
- Mã HS 39239090: ANY2/ Khay nhựa 720-1 20, kích thước: 421*322*37 (mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: AP-2/ Khay nhựa AP-2 (300x220x20mmH), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: APT341G/ Nắp bảo vệ đầu trục bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: AQ6215015/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39239090: ARSHT-02/ Túi nilon đóng gói hàng gia công xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39239090: AS130394/ Dây buộc bằng nhựa/POLYPROPYLENE ROPE/AS130394 (nk)
- Mã HS 39239090: AS130434/ Dây buộc khi đóng gói sợi quang bằng nhựa, kích thước phi150mm x 100mm (300M), mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: AS92-TO4A/ Khay nhựạ, kích thước: 570(L)*320(W)*50.8(D) mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ASD Tray-LWR/ Khay nhựa ASD-LOW (nk)
- Mã HS 39239090: ASD Tray-UPR/ Khay nhựa ASD-UPR (nk)
- Mã HS 39239090: ATM04-4P/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: AVN00513/ Pallet nhựa 1.2*1m*150mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: AVN00617/ Khay tĩnh điện bằng nhựa TRAY FOR ANT STAR. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: AVN00618/ Khay nhựa (Tray) CT-CORE 060LD (Tray 70EA) (368.5*267.5)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: AVN00632/ Khay tĩnh điện bằng nhựa CT CORE9. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: AVN00636/ Khay tĩnh điện bằng nhưa IconX-A001 (Friday Rx) Ver.1. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: AVN00696/ Khay tĩnh điện bằng nhưa A50-COMBO-VN. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: AVN00939/ Khay nhựa (Tray) Stanley LCF, kích thước (310*320)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: AVN01698/ Khay tĩnh điện bằng nhựa A51-COMBO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: AVN02039/ Khay tĩnh điện bằng nhựa TRAY LG CARIER ANT VER.1 (LG010). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: AVT61-01/ Nắp nhựa đỡ pin của chuột, hàng mới 100%, ERP: 1801199V8010 (nk)
- Mã HS 39239090: AVT62-01/ Nút ấn chuyển đổi (chốt nhựa cố định dây) của chuột bằng nhựa, mới 100%, ERP: 180104354040 (nk)
- Mã HS 39239090: AVT63-01/ Nắp nhựa của chuột (dùng sản xuất chuột máy tính), hàng mới 100%, ERP: 180102648020 (nk)
- Mã HS 39239090: AVT66-01/ Bảng lắp ráp chuột bằng nhựa, hàng mới 100%, ERP: 092221700150 (nk)
- Mã HS 39239090: AVT67-01/ Vỏ nhựa dùng cho chuột không dây, hàng mới 100%. ERP: 1801199V3010 (nk)
- Mã HS 39239090: AVTC03-01/ Tấm xốp đóng gói chèn tivi, KT: 796 x 158 x 128 mm. Mới 100%. ERP: 192510023740 (nk)
- Mã HS 39239090: AVTC27-02/ Giá đỡ bảng mạch bằng nhựa-dùng cho Tivi. Mới 100%. ERP: 1801199GH010 (nk)
- Mã HS 39239090: AVTC53-01/ Vật cố định chuột bằng nhựa KT 16.2*16.6*8.5 mm, hàng mới 100%, ERP: 170106001900 (nk)
- Mã HS 39239090: AVTC54-01/ chốt nhựa đóng mở của chuột, hàng mới 100%, ERP: 092222200010 (nk)
- Mã HS 39239090: AWM-4P/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: AX-1V-1/ Bình vuông 1L (xk)
- Mã HS 39239090: AX-4V-1/ Bình vuông 4L (xk)
- Mã HS 39239090: B TRAY/ Khay nhựa B (nk)
- Mã HS 39239090: B/ KHAY NHỰA B (nk)
- Mã HS 39239090: B00101034/ Bìa nhựa PET bấm móng Stylish S type 003 #000KE0127 (nk)
- Mã HS 39239090: B00101048/ Bìa nhựa PET bấm móng Standard FM #031LG1129 (nk)
- Mã HS 39239090: B00102001/ Bìa nhựa PET đóng gói bấm móng W001 ATV (nk)
- Mã HS 39239090: B00102024/ Hộp nhựa PET bấm móng W001 #000KE0108 (nk)
- Mã HS 39239090: B00102025/ Khay nhựa PET cho bấm móng W001 #000KE0108 (nk)
- Mã HS 39239090: B00102034/ Bìa nhựa PET bấm móng W001 FM #031LG1128 (nk)
- Mã HS 39239090: B00106023/ Khay nhựa PET cho kìm bấm ATV 006LM0403 (nk)
- Mã HS 39239090: B00106071/ Bìa nhựa PET cho kìm Cuticle nipper #00KQ3251 (nk)
- Mã HS 39239090: B00107002/ Khay nhựa PET cho bấm móng Easy SM,SS,MNL (nk)
- Mã HS 39239090: B00107003/ Hộp nhựa bấm móng Easy SM (nk)
- Mã HS 39239090: B00108001/ Bìa nhựa PET đóng gói bấm móng Standard M ATV (nk)
- Mã HS 39239090: B00600035/ Khay nhựa dao Nitori loại Santoku (0.3mm*216mm*73mm*8.75mm) (nk)
- Mã HS 39239090: B00600036/ Khay nhựa dao Nitori loại Petty (0.3mm*176mm*8.75mm) (nk)
- Mã HS 39239090: B00600038/ Khay nhựa dao Nitori Sashimi (0.3mm*61mm*274mm*8.75mm) (nk)
- Mã HS 39239090: B05-002/ Dây cột bằng nhựa, màu vàng, kích thước 9600*15mm/ cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: B-05-00-22-001/ Khay nhựa 15 lỗ (420*290*32 mm) (nk)
- Mã HS 39239090: B-05-00-22-012/ Khay nhựa 635 LC TRAY, kích thước 195mm*85mm, 0.5Mic (1 set gồm khay và nắp) (nk)
- Mã HS 39239090: B-09-00-22-043/ Pallet nhựa, KT: 1100x1100mm (nk)
- Mã HS 39239090: B0-UV/ Khay tĩnh điện bằng nhựa B0-UV (xk)
- Mã HS 39239090: B12/ Soft tray-khay mềm (248*365*17)mm (nk)
- Mã HS 39239090: B2-NX01 Ver.1/ Khay tĩnh điện bằng nhưa B2 (NX01) Ver.1 (xk)
- Mã HS 39239090: B2-UV/ Khay tĩnh điện bằng nhựa B2-UV (xk)
- Mã HS 39239090: BAG- PE/ Túi màng xốp dán PE 0.5mm*300*300mm (nk)
- Mã HS 39239090: Băng cuốn, chất liệu PVC, kích thước (7.7x1200)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Băng keo (Hàng mới 100%, sx tại Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39239090: Băng nhựa đựng giắc nối 2013827702 (xk)
- Mã HS 39239090: Băng nhựa đựng khe cắm giắc nối 594098034 (xk)
- Mã HS 39239090: Băng tải-750X10mm 17-00059 RAPPLON UU09RGF, chất liệu PVC dùng hỗ trợ vận chuyển trong sản xuất hàng hóa (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì chứa quần áo bằng nhựa PE, GG-50147, kích thước: (50 x 147)cm; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn ARNOLDS FRIED CHICKEN CHILLI WRAPPER (90mm x 88mm x 800m) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao Jumbo trắng không nắp, đáy liền kích thước 90x90x110cm, Hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39239090: Bao jumbo trắng ko nắp, đáy liền kích thước 90*90*110, Hàng mới 100%, Xuất xứ: Việt Nam (xk)
- Mã HS 39239090: Bao nylon size: 15cm x 20cm (21 kgs/thùng)- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Bao PP 100%, dùng để đóng gói hàng hóa, không in hình in chữ, kích thước 205 x 290mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Bao PP đen kích thước 60*90cm, Hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39239090: Bao PP đỏ kích thước 60*90cm, Hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39239090: Bao pp vàng đậm kích thước 60*90cm, Hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39239090: Bao pp vàng kích thước 60*90cm, Hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39239090: Bao PP xanh dương kích thước 60*90cm, Hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39239090: Bao PP xanh lá kích thước 60*90cm, Hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39239090: Bao tải dứa 60x90cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Bao tải nhỏ Màu trắng (xk)
- Mã HS 39239090: Bao tải nhỏ màu vàng (xk)
- Mã HS 39239090: Bao tải nhỏ Màu xanh (xk)
- Mã HS 39239090: Bao tải to (xk)
- Mã HS 39239090: BAO6090- Bao tải dứa xanh KT 60x90, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: BB/ Cuộn dây nhựa Bobbin 80*380*56 (nk)
- Mã HS 39239090: BB01/ Cuộn nhựa bobbin 80*330*44 (nk)
- Mã HS 39239090: BC0004/ Tấm vỉ bằng nhựa, dùng để đóng gói hàng hóa (nk)
- Mã HS 39239090: BD430600/ Nút nhấn bằng nhựa máy ghi âm _ BD4306000008 BUTTON-R58 (nk)
- Mã HS 39239090: BD457400/ Khay nhựa dùng trong máy ghi âm _ BD4574000009 BALL-TRAY-U (nk)
- Mã HS 39239090: BIKINI SPOUT PE5-30 NT, Plastic Closures-Vòi rót cho chai OMO, bằng nhựa. Đóng gói 980PCS*102CTNS,240PCS*1CTNS. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: Bình dầu máy 1 kim DDL9000A #40037129 (bình đựng bằng nhựa ko có dầu). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: BÌNH ĐỰNG NƯỚC RỬA KÍNH CHẮN GIÓ (A1668690620)- Phụ tùng xe ô tô Mercedes-Benz 5 chỗ (xk)
- Mã HS 39239090: BÌNH NHỰA ĐỰNG NƯỚC RỬA KÍNH CHẮN GIÓ (A2058690020). PHỤ TÙNG XE ÔTÔ MERCEDES-BENZ 5 CHỖ (nk)
- Mã HS 39239090: Bình nhựa đựng xà phòng (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: BISG0045/ Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa/REVERSE SEWING BUTTON/XF1745001 (xk)
- Mã HS 39239090: BISG0200/ Nắp đậy ổ điện bằng nhựa/DROP KNOB/XH4812001 (nk)
- Mã HS 39239090: BIVN022A/ Xốp chèn lót (nk)
- Mã HS 39239090: BL/ Khay tĩnh điện bằng nhựa BL (xk)
- Mã HS 39239090: BL208265/ Túi HDPE đóng gói hàng gia công xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39239090: BLISTER LOWER 043/ Khay nhựa BLISTER LOWER 043 (xk)
- Mã HS 39239090: BLISTER MIDDLE 043/ Khay nhựa BLISTER MIDDLE 043 (xk)
- Mã HS 39239090: Blister tray- KK06/ Khay để hàng bằng nhựa dùng để đóng hàng linh kiện điện tử (nk)
- Mã HS 39239090: Blister tray-V88/ Khay để hàng bằng nhựa dùng để đóng hàng linh kiện điện tử (nk)
- Mã HS 39239090: Blister tray-V88/ Tray nhựa dùng để đóng hàng linh kiện điện tử (nk)
- Mã HS 39239090: BLISTER UPPER 043/ Khay nhựa BLISTER UPPER 0.43 (xk)
- Mã HS 39239090: BN69-15322A MÚT XỐP TK 103113327330/E31 (nk)
- Mã HS 39239090: BN69-19558A MÚT XỐP TK 102991603300/E31 (nk)
- Mã HS 39239090: BN69-19563A MÚT XỐP TK 102991603300/E31 (nk)
- Mã HS 39239090: BN69-19774A MÚT XỐP TK 102988289240/E31 (nk)
- Mã HS 39239090: BNL/ Bao nylon"PE" (nk)
- Mã HS 39239090: Bọ đai (Bọ dây đai bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ dẫn hướng,bằng nhựa,xuất xứ Việt Nam, hàng mẫu, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Bo góc pallet bằng nhựa dùng để cố định pallet trong đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ hộp trữ thức ăn dặm Richell, (bằng nhựa PP), mã 98106, (1 Unit 1 bộ), (Công bố số B20038/RICHELL VN). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Bộ hũ nhựa hấp dầu gồm hũ nhựa và nắp hũ (P201-20-56007- JAR DCASH DEFENDER 3D EXTRA SHINE HAIR TREATMENT 500 ML) 105x90mm, 500ml. Dùng trong sản xuất mỹ phẩm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: Bộ khay đựng đồ cá nhân bằng nhựa (không chứa đựng thực phẩm), có nắp, bộ gồm 3 khay, kích thước (8x9x10)cm+/-2cm, hiệu ZHENGBAO. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Bộ khay nhựa (Tray) 8M K- MINI, kích thước:(170*170)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Bộ khay nhựa Tray Hubble Wide kích thước (165*165)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Bộ khay trữ đông thức ăn dặm Richell, (bằng nhựa PP), mã 493870, (1 Unit 1 bộ), (Công bố số B20039/RICHELL VN). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Bộ mẫu KIT (gồm mẫu móc quần áo bằng nhựa: 132 cái, giấy gói: 10 bộ, hộp giấy: 2 cái, móc quần áo bằng giấy: 18 cái) (nk)
- Mã HS 39239090: Bộ mút đựng sản phẩm- Pu foam for SBS 2.5 box (225.6x168.4x67)mm (xk)
- Mã HS 39239090: Bọ nhựa (khóa dây nhựa dùng trong đóng hàng) (nk)
- Mã HS 39239090: Bọ nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Bọ nhựa, dùng để siết dây đai, 1 túi1000 cái, hàng mới 100% (Band Stopper) (nk)
- Mã HS 39239090: bộ sản phẩm rỗng để chứa hương nước hoa dùng trong phòng thí nghiệm, gồm: lõi xốp hút hương liệu, vỏ, nắp (nk)
- Mã HS 39239090: Bộ thùng bằng nhựa rỗng dung tích: 120 lít, kt: 500*790mm (+-10mm), khối lượng thùng: 4.5 kg (+-3%), dùng chứa chất lỏng bao gồm các phụ kiện: 1 nắp + 1 kẹp + 1 phe cài, hàng mới 100%, 1 SET1 PCS (nk)
- Mã HS 39239090: Bộ vỏ tuýp và nắp bằng nhựa Acnes Creamy Wash 3S 100g size 45mm x 134mm. (AC3W3) (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ xiết đai nẹp (dùng để đóng gói hàng)(1 bộ 1 cái) (PP BALER) (nk)
- Mã HS 39239090: Bộ xốp đệm và carton CAP BOTTOM 697E 84670 dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Bobbin bằng nhựa màu xanh dương, kích thước 250*125*80mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Bobbine 12*330*80 (Reel 13*12*330- V màu đen) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Bobbine 16*330*80 (Reel 21*17*330- V màu đen) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Bobbine 24*330*100 (Reel 21*25*330- V màu đen) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Bobine 180*12*60mm (màu đen)-ctđ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Bọc nylong quy cách 80 x 80cm, loại mỏng 3 dem, Việt Nam, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: BODY LOWER INSERT L/ Nút đậy bằng nhựa bên trái BODY LOWER INSERT L (xk)
- Mã HS 39239090: BODY LOWER INSERT R/ Nút đậy bằng nhựa bên phải BODY LOWER INSERT R (xk)
- Mã HS 39239090: Body Lower Insert/ Nút đậy bằng nhựa Body Lower BODY LOWER INSERT L S10 BLACK (nk)
- Mã HS 39239090: Bồn chứa hóa chất, bằng nhựa có lồng khung thép, rỗng, thể tích chứa 1000 lít, kích thước: 1200x1000x1160mm (dùng trong nhà xưởng)- Bulk IBC 1286323/ 9.0094- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Bồn chứa nước dùng trong vận chuyển hàng hoá bằng nhựa, dung tích 1000 Lít, Model MX1000, Hiệu Ecobulk. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Bồn rồng dung tích 1000L bằng nhựa dùng trong vận chuyển- TRANSPORTCONTAINER ECOBULK 1000LTR. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Bọt biển, chiều dài 7700MM, chiều rộng 60MM, độ dày 15MM,(411ZZ001920), mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Bọt biển. Chiều dài 8100MM, chiều rộng 60MM dày 15MM(411ZZ001919), mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Bọt khí khổ 1.5mx100m/cuộn (xk)
- Mã HS 39239090: BOT/ Khay tĩnh điện bằng nhựa TECH ON BOT (xk)
- Mã HS 39239090: Box P808 (Có tấm lót + xốp cao su 30mm) KT: 465x265x50mm,bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: BR017/ Chia ngăn nhựa đựng sản phẩm (401001000454) (nk)
- Mã HS 39239090: BR017/ Khay bằng nhựa đựng sản phẩm (401001GP0004) (nk)
- Mã HS 39239090: BR042/ Móc nhựa PP để đóng gói sản phẩm (402005GP0001) (nk)
- Mã HS 39239090: BR300-0000-00-0216/ Nắp đậy ổ điện bằng nhựa-INSULATION COVER XG3872 (xk)
- Mã HS 39239090: BS171001/ Khay nhựa đựng linh kiện máy ghi âm _ BS1710010009 BLISTER-4058 (nk)
- Mã HS 39239090: BSI-35/ Khay tĩnh điện bằng nhựa BSI-35 (xk)
- Mã HS 39239090: BTMV-0979/ Pallet nhựa các loại dùng để đóng gói sợi PLASTIC PALLETS, hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: BTMV-2751/ Plastic Layer tấm nhựa dùng để đóng gói sợi PLASTIC LAYER, hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: C/ KHAY NHỰA C (nk)
- Mã HS 39239090: C0206/ Khay nhựa (255x360x35)mm 55511-03 (nk)
- Mã HS 39239090: C04-02606005-900/R/ Đệm làm bằng nhựa plastic,kích thước 2.6 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: C09/ Dây rút (bằng plastic). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: C24/ Soft tray-khay mềm (275 x 226 x 10.80) mm. (nk)
- Mã HS 39239090: C2-UWB VER.1-REV.1/ Khay tĩnh điện bằng nhựa C2-UWB VER.1-REV.1 (xk)
- Mã HS 39239090: CA392-00346-11-I/ Mút xốp (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: CA392-00346-11-I-Mút xốp (Không vô trùng), E7-LU-I, Foam set, LPE. Foam Pink A/S PU, Overall size:355x254x38(26/12)mmH-Convo, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: CA392-00346-11-O/ Mút xốp (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: CA392-00346-11-O-Mút xốp (Không vô trùng), E7-LU-O, Foam set, LPE. Foam Pink A/S, 1.7 pcf, Overall size:410x316x68mmH. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Can đựng an toàn bằng nhựa, dùng chứa hoá chất, hiệu Justrite, 5 galon(1 galon3.8 lít), Product code: 900JUM14765, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Can nhựa Co-ex rỗng, dung tích 5 Lit. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Can nhựa đựng hóa chất, dùng trong nhà xưởng, dung tích 20 lít, mới 100%/BOTTLE (nk)
- Mã HS 39239090: Can nhựa HDPE rỗng, dung tích 5 Lit. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Can nhựa rỗng, dung tích 4 Lit. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Can rỗng dung tích 20L/can dùng để đựng hóa chất, bằng nhựa PVC, mã hàng THSR02, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Card case A4 JC-804 loại dày, Chất liệu nhựa PVC trong suốt, Dùng để kẹp và treo tài liệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Carrier Tape/ Băng cuộn (bằng nhựa) TE1208-47P (nk)
- Mã HS 39239090: CAT-01/ Dây nhựa để gắn sản phẩm Led 1608-0.4T, 1 cuộn 1000m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: CAW-01/ Vòng bánh xe nhựa 13"12mm để đóng gói sản phẩm Led. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: CAYMAN-FPM/ Khay tĩnh điện bằng nhựa CAYMAN-FPM (xk)
- Mã HS 39239090: CB01A5-03B0-02/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: CBLH172/ Thùng luân chuyển (bao gồm phần thân và nắp thùng) (1350x940x1110)mm (RETURNABLE CASE(COVER AND PALLET)), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: CC014/ Kệ hàng bằng nhựa (pallet nhựa) (nk)
- Mã HS 39239090: CC-DAYRUT/ Dây rút (nk)
- Mã HS 39239090: CCDC001/ Xô nhựa, dùng để chứa pin, dung tích 0.88 m3, kích thước: đường kính 560mm cao 900, hàng mới 100%- Plastic drum (nk)
- Mã HS 39239090: CCDC002/ Khay nhựa, dùng để chứa pin và nguyên liệu, dung tích 0,88m3, kích thước 413*335*73mm, hàng mới 100%- Plastic tray (nk)
- Mã HS 39239090: CCDC00837/ Khay nhựa V19 S-PCB 65, chất liệu nhựa PS, dùng đựng linh kiện để sản xuất màn hình tivi, kích thước 467.66*449.75*2.1T, màu đen, xuất xứ Việt Nam, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: CCDC00838/ Khay nhựa V19 55, chất liệu nhựa PS, dùng đựng linh kiện để sản xuất màn hình tivi, kích thước 640*470*3.0T, màu đen, xuất xứ Việt Nam, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: CC-NOIHOI-P/ Nối hơi bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: CCT/ Mác nhựa chống trộm (nk)
- Mã HS 39239090: CE0072/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 39239090: CE-100V/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: CF010/ Nắp ốp nhựa trên SE2.0 (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF010/ Nắp ốp trên bằng nhựa (trái)(SE2.0) (nk)
- Mã HS 39239090: CF010CG/ Nắp ốp nhựa trên SE.a (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF010CG/ Nắp ốp trên bằng nhựa SE.a (trái) (nk)
- Mã HS 39239090: CF010DG/ Nắp ốp nhựa trên SE.a (DG) (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF010DG/ Nắp ốp trên bằng nhựa SE.a (DG) (trái) (nk)
- Mã HS 39239090: CF010R/ Nắp ốp nhựa trên SE2.0-R (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF010R/ Nắp ốp trên bằng nhựa (trái) (SE2.0-R) (nk)
- Mã HS 39239090: CF011/ Nắp ốp nhựa trên SE2.0 (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF011/ Nắp ốp trên bằng nhựa (phải)(SE2.0) (nk)
- Mã HS 39239090: CF011CG/ Nắp ốp nhựa trên SE.a (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF011CG/ Nắp ốp trên bằng nhựa SE.a (phải) (nk)
- Mã HS 39239090: CF011DG/ Nắp ốp nhựa trên SE.a (DG) (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF011DG/ Nắp ốp trên bằng nhựa SE.a (DG) (phải) (nk)
- Mã HS 39239090: CF011R/ Nắp ốp nhựa trên SE2.0-R (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF011R/ Nắp ốp trên bằng nhựa (phải) (SE2.0-R) (nk)
- Mã HS 39239090: CF012/ Nắp ốp dưới bằng nhựa (trái)(SE2.0) (nk)
- Mã HS 39239090: CF012/ Nắp ốp nhựa dưới SE2.0 (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF012CG/ Nắp ốp dưới bằng nhựa SE.a (trái) (nk)
- Mã HS 39239090: CF012CG/ Nắp ốp nhựa dưới SE.a (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF012DG/ Nắp ốp dưới bằng nhựa SE.a (DG) (trái) (nk)
- Mã HS 39239090: CF012DG/ Nắp ốp nhựa dưới SE.a (DG) (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF012R/ Nắp ốp dưới bằng nhựa (trái) (SE2.0-R) (nk)
- Mã HS 39239090: CF012R/ Nắp ốp nhựa dưới SE2.0-R (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF013/ Nắp ốp dưới bằng nhựa (phải)(SE2.0) (nk)
- Mã HS 39239090: CF013/ Nắp ốp nhựa dưới SE2.0 (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF013CG/ Nắp ốp dưới bằng nhựa SE.a (phải) (nk)
- Mã HS 39239090: CF013CG/ Nắp ốp nhựa dưới SE.a (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF013DG/ Nắp ốp dưới bằng nhựa SE.a (DG) (phải) (nk)
- Mã HS 39239090: CF013DG/ Nắp ốp nhựa dưới SE.a (DG) (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF013R/ Nắp ốp dưới bằng nhựa (phải) (SE2.0-R) (nk)
- Mã HS 39239090: CF013R/ Nắp ốp nhựa dưới SE2.0-R (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF014/ Đế chân SE2.0 (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF014/ Đế chân thang bằng nhựa (trái)(SE2.0) (nk)
- Mã HS 39239090: CF014CG/ Đế chân SE.a (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF014CG/ Đế chân thang bằng nhựa SE.a (trái) (nk)
- Mã HS 39239090: CF014DG/ Đế chân SE.a (DG) (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF014DG/ Đế chân thang bằng nhựa SE.a (DG) (trái) (nk)
- Mã HS 39239090: CF014R/ Đế chân SE2.0-R (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF014R/ Đế chân thang bằng nhựa (trái) (SE2.0-R) (nk)
- Mã HS 39239090: CF014W/ Đế chân SE2.0-W (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF014W/ Đế chân thang bằng nhựa (trái) (SE2.0-W) (nk)
- Mã HS 39239090: CF015/ Đế chân SE2.0 (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF015/ Đế chân thang bằng nhựa (phải)(SE2.0) (nk)
- Mã HS 39239090: CF015CG/ Đế chân SE.a (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF015CG/ Đế chân thang bằng nhựa SE.a (phải) (nk)
- Mã HS 39239090: CF015DG/ Đế chân SE.a (DG) (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF015DG/ Đế chân thang bằng nhựa SE.a (DG) (phải) (nk)
- Mã HS 39239090: CF015R/ Đế chân SE2.0-R (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF015R/ Đế chân thang bằng nhựa (phải) (SE2.0-R) (nk)
- Mã HS 39239090: CF015W/ Đế chân SE2.0-W (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF015W/ Đế chân thang bằng nhựa (phải) (SE2.0-W) (nk)
- Mã HS 39239090: CF016/ Nút che bằng nhựa (SE2.0) (nk)
- Mã HS 39239090: CF016/Stopple SE2.0 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF016CG/ Nút che bằng nhựa SE.a (nk)
- Mã HS 39239090: CF016CG/ Stopple SE.a bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF016DG/ Nút che bằng nhựa SE.a (DG) (nk)
- Mã HS 39239090: CF016DG/ Stopple SE.a (DG) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF016R/ Nút che bằng nhựa (SE2.0-R) (nk)
- Mã HS 39239090: CF016R/Stopple SE2.0-R bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF016W/ Nút che bằng nhựa (SE2.0-W) (nk)
- Mã HS 39239090: CF016W/Stopple SE2.0-W bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF017CG/ Nắp ốp nhựa trên SEW-a/SREW-a (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF017CG/ Nắp ốp trên bằng nhựa SEW-a/ SREW-a (trái) (nk)
- Mã HS 39239090: CF018CG/ Nắp ốp nhựa trên SEW-a/SREW-a (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF018CG/ Nắp ốp trên bằng nhựa SEW-a/ SREW-a (phải) (nk)
- Mã HS 39239090: CF036/ Khớp nối khung trên SREW bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF036CG/ Khớp nối khung trên SREW-a bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF037/ Nắp ốp khớp nối khung trên SREW bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF037CG/ Nắp ốp khớp nối khung trên SREW-a bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Chai nhựa PET dung tích 100ml loại PE015,dùng trong vận chuyển, đóng gói thực phẩm trong thương mại,không nội dung, không hiệu,NSX:XUZHOU PENGXU GLASS PRODUCTS CO.,LTD.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Chai nhựa rỗng 30ml (Bao gồm: Chai + nắp + nút + nhãn dán), 100.000 set, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chai nhựa rỗng dùng để chiết, đựng keo hiệu Hani (5ml/chai, 3 chai/bộ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Chai nhựa trắng loại 500ml dùng đóng gói thuốc BVTV. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Chân đế bằng nhựa cứng kt 125x5x13 cm (xk)
- Mã HS 39239090: Chân nhựa của bếp, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chậu bằng nhựa dùng để trồng hoa(13cm*13cm) (nk)
- Mã HS 39239090: Chậu nhựa dùng để đựng hoa lan hồ điệp, miệng rộng 10.5 cm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 3E10151, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: chốt chặn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: chốt cố định vòng da bằng nhựa, linh kiện máy sợi thô CRADLE OH5022 (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa XC8710021- SELECTING BUTTON (xk)
- Mã HS 39239090: Chốt lên kết bằng nhựa, dùng cho sản xuất đồ gỗ nội thất, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Chốt nhựa dùng trong sản xuất chế biến đồ gỗ nội thất (Earthquake Resistant Lacth). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: CHTB5037/ Dây thít (rút) nhựa 250mm (250 chiếc/Túi)/ Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Chụp bảo vệ của camera quan sát, bằng nhựa (dùng để đóng gói):FC29-004564A (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA BLISTER DOME CT-PGR PVC 0.30 (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa Clamshell Nockout 3PK (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa CT-CA Slide Dome (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa CT-CC Slide Dome For Clear Body Standard (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA DOME PET XA CT-YR (812009) HANG MOI 100%#VN (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA DOME XA CT-YXG PET (812048) HANG MOI 100%#VN (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa đựng sản phẩm (39x21x19.5 mm)- CLAM SHELL #20 PVC CLEAR (985001286_01) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA FOR MOISTURIZING LIP BALM 1448->1557(31x83x18mm) (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa PN-GS/GK Slide Dome (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA SLIDE DOME CT-CF PET 0.35 (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa Stopper PR-MAS (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa Tray PN-CR (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA XAAB-T 10C CLAMSHELL DOME (65011100) HANG MOI 100%#VN (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA XAAB-T 11C CLAMSHELL DOME (65011101) HANG MOI 100%#VN (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA XAAB-T 6C CLAMSHELL DOME (65011200) HANG MOI 100%#VN (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa XE CT-CA 1P Blister Dome (Dòng 3: 101291636240) (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA/ XA AB-T 6C CLAMSHELL DOME (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa/CT-CA SLIDE DOME (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa/SLIDE DOME CT-CF PET0.35 (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa/XAAB-T 6C CLAMSHELL DOME/65011200 (xk)
- Mã HS 39239090: CM_NISSHO_PALLE/ Palet nhựa (PP),dùng chứa hàng,sử dụng trong nhà xưởng, kích thước (W1100x D1100 x H 125mm).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: CM0070/ Chụp nhựa/BLISTER DOME PR PVC0.3- Hàng thanh lý bởi TKN số: 100070808830, Ngày 17/07/2014- Dòng số 9 (xk)
- Mã HS 39239090: CM050704/ Khay nhựa đựng sản phẩm(10x10x0.3)cm- Tray (Tái xuất theo TKHQ: 103102278640/G14 ngày 11/01/2020- Mục 4) (xk)
- Mã HS 39239090: CM11-HOLDER/ Khung đỡ ống thấu kính bằng nhựa 3HOLSI0001 (nk)
- Mã HS 39239090: CM11-HOLDER/ KKhung đỡ ống thấu kính bằng nhựa 3HOLSI0010 (nk)
- Mã HS 39239090: CN/ Chốt của giắc cắm nhựa N7891-9502 (nk)
- Mã HS 39239090: CN734/ Nắp đậy nguồn điện (bằng nhựa) RC3-0527-000 (xk)
- Mã HS 39239090: CNP18/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa. Kích thước 27.5*27.5*2.1cm FF05R-51P(White) (nk)
- Mã HS 39239090: Cổ đẩy của máy ép sp/Hose band 11-16(10pcs)(PM001716) (nk)
- Mã HS 39239090: Cổ dê cho máy ép sp/ Hose band 11-16(10pcs)(PM001716) (nk)
- Mã HS 39239090: Co nắp 20mm bằng nhựa,dùng trong ngành điện,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Cốc dẹt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: Cốc dẹt, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Cốc đong bằng nhựa, dùng trong ngành keo- PLASTIC MEASURING CUP-dung tích: 250ml, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: Cốc đựng nước tiểu (64379), sử dụng trong phòng thí nghiệm, nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Cốc nhựa (loại có quai cầm tay), kích thước: Phi 7cm x cao 9cm, dung tích: 180ml, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Cốc nhựa dùng để đựng lược, bàn chải, 3 cái/set, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: Cốc nhựa đựng dung dịch epoxy (xk)
- Mã HS 39239090: COCN16/ Khay nhựa, PLASTIC, chia nhiều ngăn nhỏ dùng đựng, đóng gói sản phẩm. TO-002 (382*262*21)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Con bọ nhựa (seal nhựa). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: CÔNG TẮC TỐC ĐỘ-93908 (xk)
- Mã HS 39239090: CÔNG TẮC-91388 (xk)
- Mã HS 39239090: CÔNG TẮC-93909 (xk)
- Mã HS 39239090: Cont/ Khay nhựa G03866 kích thước: 670*330*100 mm (TP-0361D) (xk)
- Mã HS 39239090: CORE CASE/ Vỏ bọc của bộ lọc tiếng ồn (nk)
- Mã HS 39239090: CORE03/ Nắp nhựa (Bobbin) (nk)
- Mã HS 39239090: COT02/ Khay nhựa TRAY TO-002, Kích thước: (382*262*21) mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: COT04/ Khay nhựa Tray TO-002, kích thước: (382*262*21)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: COVER/ Khay tĩnh điện bằng nhựa COVER TRAY (xk)
- Mã HS 39239090: CPE/ Cuộn PE (0.045 x 40) mm (nk)
- Mã HS 39239090: CPS01/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-12001S-6001 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS02/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9640S-0601 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS03/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9640S-0801 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS04/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9640S-1001 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS05/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9640S-1201 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS07/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9640S-1601 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS08/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9640S-1702 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS100/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9631S-3202 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS11/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9640S-2401 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS12/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9640S-0502 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS16/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-0407 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS17/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-1508 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS18/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-1607 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS27/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-1008 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS29/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-2407 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS31/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-0408 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS32/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-0508 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS33/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-0708 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS34/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-0806 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS39/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-0506 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS42/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-3007 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS44/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-3006 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS49/ Khay nhựa PS 9649926R (0.4*56*36)mm, 300 lỗ (xk)
- Mã HS 39239090: CPS51/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9663S-0601 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS54/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-1302 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS55/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-1602 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS59/ Khay nhựa PS EMB K-10109B-6007 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS60/ Khay nhựa PS EMB K-10109S-8002 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS61/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-0602 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS63/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-1802 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS66/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-2402 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS67/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-2602 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS68/ Khay nhựa PS EMB K-10109B-7009 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS72/ Khay nhựa PS EMB K-9631S-0902 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS76/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-1102 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS77/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-1202 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS79/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-3302 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS81/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-1502 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS82/ Khay nhựa PS EMB K-10109S-10001 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS83/ Khay nhựa PS EMB K-10109S-5001 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS84/ Khay nhựa PS EMB K-10109S-5002 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS85/ Khay nhựa PS EMB K-10109S-6001 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS86/ Khay nhựa PS EMB K-10110B-5001 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS87/ Khay nhựa PS EMB K-9631S-2302 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS89/ Khay nhựa PS EMB K-9631S-3502 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS90/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-2002 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS91/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9663S-0501 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS92/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-1406 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS94/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9631S-1402 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS95/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9631S-1602 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS96/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9631S-2002 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS97/ Khay nhựa PS 9641924R (0.3*24*16)mm, 2300 lỗ (xk)
- Mã HS 39239090: CPS98/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-1308 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS99/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-1408 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPTQV-PLLT/ Pallet bằng plastic.3 phần gồm 2 nắp 1 thân,có thể lắp ghép để bảo quản hàng hóa,đã qua sử dụng. (xk)
- Mã HS 39239090: CRM00004/ Chốt chặn, DK: 6.66 mm- Stabilizer (Compact) Size: 20Fr. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: CROWN POWER KEY-1/ Khay tĩnh điện bằng nhựa CROWN POWER KEY (xk)
- Mã HS 39239090: CSP50/ Khay nhựa PS 9649927R (0.4*56*28)mm, 660 lỗ (xk)
- Mã HS 39239090: CSU-8046-00/ Khay nhựa (rỗng). Hàng mới 100% (PO số 85012940, ngày 18.03.2020) (nk)
- Mã HS 39239090: CT CORE9/ Khay tĩnh điện bằng nhựa CT CORE9 (xk)
- Mã HS 39239090: CT50R-005015TP-BLU/ Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5x0.2)cm- Chip Tray (Tái xuất theo TKHQ: 103133272760/G14 ngày 05/02/2020- Mục 13) (xk)
- Mã HS 39239090: CT-ASP4344TP-.VN/ Nhựa định hình đóng gói- STAMPED POCKETS. Xuất trả mục 2 của TK: 103343042830/E11 ngày 02/06/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: CT-CA SLIDE DOME (Chụp nhựa) (Dòng 6 TK: 102886220950) (xk)
- Mã HS 39239090: CỤC ĐẶT DAO CẠO RÂU MÀU XANH, HÀNG MẪU (nk)
- Mã HS 39239090: Cuộn băng đóng gói sản phẩm (nhựa) DFAC-PAV070-147-EBTP 12-000-51240 (5.30 M) (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn màng xốp hơi(khổ rộng 50cm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn nhựa cuốn chổi điện (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn nhựa đóng gói sản phẩm TOOL-353 (Z06018200)(9,058 Pocket-108.9M) (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn nhựa dùng để đựng con con chíp-CARRIER TAPE 3006 0.85T- CARRIER TAPE (1 cuộn 500m);đã được kiểm hóa tại tk102925152302; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Cuộn nilon 0.2mm*610mm(r)*60m(d), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn Nilon chất liệu PE khổ rộng 100 cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn PE dùng trong đóng gói sản phẩm, KT: 460 * 1067mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: CUSHION/ Xốp chèn sản phẩm 360*270*23, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Cút Nối- D00NSB001- Tilt Link Support. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: CV01/ Nắp sau màn hình, chất liệu nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: CV7AS-FPM/ Khay tĩnh điện bằng nhựa CV7AS-FPM (xk)
- Mã HS 39239090: CVN-0295-000/ Túi nilon (nk)
- Mã HS 39239090: CVN-0297-000/ Mảnh nilon (nk)
- Mã HS 39239090: CX05/ Khay đóng sản phẩm A10 13M PDAF, NSX Tipack Viet Nam. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa A21S QUAD 2M MACRO R01 dùng để đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa A30S TRIPLE dùng để đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa A31/A51(5G) dùng để đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa A41 TRIPLE THANH PHAM màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa A71 QUAD 5M FF REV04 Màu đỏ dùng để đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa BLOOM Single 10M FF Rev03 (PV) màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa DB05- 8M- FF dùng để đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử TRAY A10 13M-50CELL/ VN. Nhà sản xuất: VINA SEKYO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa E3_DVT_Module_MCNEX_R02_TRAY dùng để đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa GOQU_32M_FF(AA)_REV.01 dùng để đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa HUBBLE Z3-12M Module màu đỏ dùng để đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa M31 TRIPLE màu đen dùng để đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa P5 Module dùng để đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: CX11/ Túi đóng gói chân không.Túi đựng linh kiện 300mm*270mm,nhà sản xuất INNOVATIVE,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: D001 SE001/ Xốp chèn lót. KT (Dài 477mm x Rộng 153mm x Cao 115mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D001 SF001/ Xốp chèn lót. KT (Dài 477mm x Rộng 179mm x Cao 151.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D001G7001/ Xốp chèn lót. Kích thước(Dài 245.3mm x Rộng 144mm x Cao 77.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D001GT001/ Xốp chèn lót.Kích thước(Dài 224.2mm x Rộng 120.7mm x Cao 60mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D001GU001/ Xốp chèn lót. Kích thước(Dài 224.2mm x Rộng 120.7 mm x Cao 60mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D001HV001/ Xốp chèn lót.Kích thước(Dài 489mm x Rộng 250mm Cao 112.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D001HW001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 489mm x Rộng 250mm x Cao 90.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D001L9001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 245.3mm x Rộng 144mm x Cao 77.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D003LB001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 600mm x Rộng 475mm x Cao 174mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D003LC001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 600mm x Rộng 475mm x Cao 194mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D003RB001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 189.5mm x Rộng 153mm x Cao 166mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D003RC001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 149.5mm x Rộng 153mm x Cao 166mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D003RD001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 477mm x Rộng 179mm x Cao 166mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D003RX001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 435mm x Rộng 272mm x Cao 153mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D003RY001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 435mm x 272mm x 179mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D004KW001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 320mm x Rộng 305mm x Cao 200mm (xk)
- Mã HS 39239090: D004KX001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 450mm x Rộng 389mm x Cao 200mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D004L4001/ Xốp chèn lót Kích thước (Dài 690mm x Rộng 670mm x Cao 116mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D009DA001/ Xốp chèn lót (Kích thước 164mm x 118mm x 79.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D009DB001/ Xốp chèn lót (Kích thước 164mm x 118mm x 69.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00C28001/ Bộ xốp chèn lót của máy in D00C28001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00C3R001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 499mm x Rộng 275mm x 174mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00C3S001/ Xốp chèn lót. Kích thước(Dài 499mm x Rộng 221.5 mm x Cao 177mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00C3T001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 499mm x Rộng 230mm x Cao 200mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KC6-001/ Xốp chèn lót mã D00KC6001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00KC7-001/ Xốp chèn lót mã D00KC7001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00KCY001/ Xốp chèn lót (Kích thước 297,6mm x 111mm x 38mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KD8001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 432mm x 141mm x 141mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KDE-001/ Xốp chèn lót mã D00KDE001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00KDG-001/ Xốp chèn lót D00KDG001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00KDK001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 574mm x Rộng 201mm x Cao 153 mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KDL001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 574mm x Rộng 175mm x Cao 153 mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KDM001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 574mm x Rộng 515mm x Cao 140 mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KWA-001/ Xốp chèn lót mã D00KWA001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00KWB-001/ Xốp chèn lót mã D00KWB001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00KWC001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 572mm x Rộng 506mm x Cao 155 mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KWE001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 572mm x Rộng 206mm x Cao 295 mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KWK001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 606mm x Rộng 506mm x Cao 155 mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KWS001/ Xốp chèn lót (Kích thước 426mm x 270mm x 97mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00LE3001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 499mm x 203.6mm x 157.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00LSK001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 572mm x Rộng 163mm x Cao 295 mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00M4E-001/ Xốp chèn lót D00M4E001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00M4F-001/ Xốp chèn lót D00M4F001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00T0E-338/ Xốp chèn lót mã D00T0E001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00T0F-338/ Xốp chèn lót mã D00T0F001 (xk)
- Mã HS 39239090: D01726001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 500mm x 415mm x 188mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D01727001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 500mm x 415mm x 195.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D01AZW-001/ Xốp chèn lót mã D01AZW001 (xk)
- Mã HS 39239090: D01AZX-001/ Xốp chèn lót mã D01AZX001 (xk)
- Mã HS 39239090: D01LHU001/ Xốp chèn lót (Kích Thước 164mm x 118mm x 79.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D01LHV001/ Xốp chèn lót (Kích Thước 164mm x 118mm x 69.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử 128D COVER (250*310*18.4) mm (nk)
- Mã HS 39239090: D0470A/ Cuộn băng bẳng nhựa đóng gói sản phẩm các loại CARRIER TAPE DFAC-PAV070- 147- EBTP 12-000-51240 (1 cuộn 5,5mét 250 cái) (nk)
- Mã HS 39239090: D07120/ Pallet nhựa-NTHO4 110.110E-PE-BL(1100x1100x125mm) (nk)
- Mã HS 39239090: D3-C3-OCA 0.16/ Khay tĩnh điện bằng nhựa D3-C3-OCA 0.16 (xk)
- Mã HS 39239090: DA01000010/ Khay nhựa Tray HGST LEO D, kích thước: (367*317)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: DA01000012/ Khay nhựa Tray HGST Rev05, kích thước: (315*255)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: DA01200002/ Khay nhựa Toshiba (288*208*15mm)*0.6mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: DA01200002-1219/ Khay nhựa Toshiba (288*208*15mm)*0.6mm (xk)
- Mã HS 39239090: DA01400004/ Khay nhựa (Vacuum Tray) 325*210*9mm (xk)
- Mã HS 39239090: DA01400005/ Khay nhựa (Vacuum Tray) 352*210*10mm (xk)
- Mã HS 39239090: DA01800002/ Khay nhựa JF16L21C1-EO (379*304*35mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: DA01800002-0919/ Khay nhựa JF16L21C1-EO (379*304*35mm) (xk)
- Mã HS 39239090: DA01800022/ Khay nhựa Tray JL008D, kích thước: (270*225*16)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: DA03200001/ Khay nhựa Tray Shinko Shoji, kích thước (376*265*50)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dải băng nhựa dạng cuộn có khe để chứa linh kiện điện thoại, loại J56W059-M (dùng để đóng gói sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39239090: Đai thít miệng túi nilon Zipper FI-300-PE310160, bằng nhựa, dài 236.220 inch/cuộn (1 inch 2.54 cm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Đạn ghim nhựa 5 inch (12.5 cm) KAM (xk)
- Mã HS 39239090: Đầu bình xịt có gắn vòi của chai nước rửa tay, bằng nhựa, hiệu BIOMAX, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây 015 vàng VT 15mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây bọc răng cưa No.100- Nr.H230100001 (1 hộp 5000m) dùng bọc răng cưa vòng thành phẩm, do hãng WIKUS sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: dây buộc hàng bằng nilon kt(rộng 2.5cm(+/-0.5cm) x dài 23-45m do TQSX 2020.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây buộc hàng nhựa (Hàng mới 100%, sx tại Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây buộc rút bằng nhựa dài 29cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây co 2cm dài 3m (xk)
- Mã HS 39239090: Dây co 2cm dài 3m/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: Dây cột chuối (Dây đai chống ngã), sản phẩm bằng nhựa dùng trong đóng gói hàng hóa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây cột chuối, sản phẩm bằng nhựa dùng trong đóng gói hàng hóa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây cột dây bằng nhựa 15cm dùng trong sản xuất dây cáp ngành truyền hình cáp, SX 2020, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây cước 1.5, chất liệu bằng nhưa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đai (loại nguyên sinh)- 12x(0.65~0.7)mm(10kg x core 0.5kg x 2,300m) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai 18 x 1mm (25kg x 1000m) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai 181706 KT:D3*2450mm (chất liệu bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai 38x4.25-M (size M) (Dây thít nhựa, chất liệu nilon, kích thước 38mmx4.25m, dùng để quấn hàng, pallet) (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đai ALD-UU10ERFQ/L278mm-B20mm, chất liệu PVC dùng hỗ trợ vận chuyển trong sản xuất hàng hóa (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai bằng nhựa (cuộn500m) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai bằng nhựa 15x0.6x10kg, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đai bằng nhựa dùng để đóng gói hàng hóa-PP ROPE, chiều rộng: 2cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đai bằng nhựa MITSUBOSHI MX001SKL 350Wx2700E. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đai bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai bằng nylon sử dụng cho cho túi đựng ngũ kim-anti-backup connector (210*25)mm. Hàng mới 100% (1roll91M) (nk)
- Mã HS 39239090: Dây dai buộc hàng hóa, chất liệu nhựa PP; khổ rộng 13mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai buộc sản phẩm 2*160MM/513PY000336/308350004 (POWER COIL STRAP) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai cho mô-tơ đẩy lamen, phụ tùng máy xâu go_A8453 _ DROPPER TURNER BELT_02LA055A. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đai composite 25mm (500m/ cuộn) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai cột đồ bằng nhựa loại thường, dạng cuộn, bản rộng 2cm, không hiệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đai đàn hồi bằng nhựa, công dụng kết nối 2 chiếc của đôi giày, 1 gói 500 cái (3000 unit3000 cái đóng trong 6 gói), kích thước14.5x0.6x0.4cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đai đàn hồi màu xanh dài 350*10*1mm, chất liệu PVC dùng hỗ trợ vận chuyển trong sản xuất hàng hóa (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai đóng gói rộng 18mm, dày 0,8mm, bằng nhựa PP, dùng để đóng gói máy điều hòa, mới 100%-Packing belt-code:10500102000649 (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đai đóng gói, bằng nhựa PP, dùng để đóng gói máy điều hòa, mới 100%-Packing belt-code:10500102000649 (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đai đóng thùng, chất liệu nhựa PP, dùng để siết thùng hàng, rộng 15mm, dày 0.75mm, màu đỏ, 10kg/cuộn, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai dùng để buộc hàng hóa bằng day xe tu Polypropylen (bản rộng1,5 cm dài 210 mét 1 cuộn)/Binder hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đai dùng để đóng gói hàng hóa. Chất liệu bằng nhựa, kích thước 575mm x152mm, chiều dài cuộn 1200m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: DÂY ĐAI HÀNG 50*6000 (dù) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai hàng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai kt 1050*15 mm. Làm bằng nhựa PP.Quy cách đóng gói 1 cuộn/1 thùng, dùng để đóng gói hàng hóa.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nẹp dán cố định 5CM*5M chất liệu: nhựa, hàng mới: 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa (12mm x 0.9mm x 1,700m), nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm, dạng cuộn, không nhãn hiệu, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa (16mm x 0.8mm x 15Kg), nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm, dạng cuộn, không nhãn hiệu, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa (dạng cuộn) quy cách: rộng 2,5 cm*dài 500m/cuộn, dùng cho container, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa (KT: 15mm x 0.6mm x 3000m). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa dùng cho đóng gói. Kích thước: 15mm. 1Roll700m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa dùng để cột hàng, đóng kiện hàng (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa dùng trong đóng gói hàng hóa- packing strap (1000m *2cm)- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa màu vàng rộng 1,3cm, 10kg/ cuộn, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa Polyester, dùng để chằng buộc container. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP (10kg/cuộn, BZVC000224) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP (12mm*0.6mm*3000m/roll) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây dai nhựa PP (dùng đóng gói sản phẩm), dạng cuộn, 1400m/cuộn*25 cuộn, rộng 15mm, dày 0.8mm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP 0.8mm x 12mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP 15mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP để đóng thùng máy điều hòa không khí/Y170119WHI (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP0510, dùng để quấn, buộc sản phẩm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP0910. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa, Braided Packing Strap (hàng mới 100% dùng đóng gói sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39239090: DAY DAI NHUA-REV01/ Dây đai bằng nhựa (10kg/cuộn), màu xanh, dùng đóng gói hàng hóa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nylon, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đai PET 16MM*0.9MM để đóng hàng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai PP (1,2x0,1)mm x 1000m HSC00-0039, Hàng mới 100%. PO: 2FSN-K30118 (xk)
- Mã HS 39239090: Dây dai PP (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đai PP bản 15mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai PP- PP-B,PP band,blue,2000m/coil; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai PP- PP-R,PP band,red,2000m/coil; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai PP- PP-Y,PP band,yellow,2000m/coil; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai PP, dùng để cố định hàng hóa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đai PP, dùng trong đóng gói vận chuyển hàng hóa, 50m/cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đai rút bằng nhựa, 1 gói 50 cái,100% PVC, kích thước 3mmx7mmx50mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đai sản phẩm 12MM*1000/513PY000482/900612001 (BAND FOR CARTON & PALLET/01192) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai tự động vàng, Quy cách 0.85*15mm (1 cuộn 10 kgs) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai xanh KT 3MM (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai,Nhà sx: TPP,Chất liệu nhựa PP, độ rộng dây đai 12mm, đóng gói 10kg/cuộn.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: DAY DAI/ Dây đai nhựa màu vàng15mm (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đai/Belt for Lap/KINIRO HEIWA/New/Made in Japan (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đóng bằng nhựa 5*0.6*6000M,(412PZ0002)hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đóng gói 12mm x 10kg/ cuộn (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đóng gói 307000715206 (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đóng gói bằng nhựa 5*0.6*6000M,(412PZ0002)hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây đóng hàng, bằng nhựa, 1 cuộn2500m, hàng mới 100% (Band) (nk)
- Mã HS 39239090: Dây dứa nilon, chất liệu: nhựa PP, dùng để chằng buộc hàng. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đựng linh kiện loại 3000 16FN 22" LW Plastic 3M149051, 400 mét/cuộn (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây nhựa chứa chip, 12-1188, màu đen, hàng mới 100%, xuất xứ Trung Quốc. (nk)
- Mã HS 39239090: Dây nhựa đã dập tạo hình dùng để chứa hàng thành phẩm (D 6m x R 4.5mm x T 2.5mm), mới 100%- MGS00016 CARRIER (nk)
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để bảo vệ chip 37-785-0625, hàng mới 100%, xuất xứ Mỹ (nk)
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để buộc hàng hóa, khổ 0.2mm x dày 0.8mm, 1000m/cái(cuộn)- TIE, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây nhựa đùng để chứa chip 12-1048B-3, hàng mới 100%, xuất xứ Đài Loan (nk)
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để chứa chip 12-1187-19, hàng mới 100%, xuất xứ Trung Quốc. (nk)
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để đai pallet 100x1200mm (mã NPL: SP1419- NPL cấu thành sản phẩm theo mục số 1 tờ khai 102095198920/E31- 04/07/2018) (nk)
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để phủ chip 12-2388-08, hàng mới 100%, xuất xứ Nhật Bản. (nk)
- Mã HS 39239090: Dây nhựa đùng để phủ chip 12-2388-12, hàng mới 100%, xuất xứ Nhật Bản. (nk)
- Mã HS 39239090: Dây nhựa phủ chip 12-2388-16, hàng mới 100%, xuất xứ Nhật Bản. (nk)
- Mã HS 39239090: Dây nhựa thít, để buộc hàng, kt: 3x160mm, (1 túi 5000 sợi), mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây niêm phong 33cm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây niêm phong bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: Dây nilon buộc hàng màu loại đẹp (màu vàng) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây nilon đen (NVL), sản phẩm bằng nhựa dùng cố định vật khác, xuất xứ việt nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây nilon màu, sản phẩm bằng nhựa dùng cố định vật khác, xuất xứ việt nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: DAY NILON/ Dây nilon buộc hàng màu loại đẹp (màu vàng) (nk)
- Mã HS 39239090: Dây nylon 2.5mm (1 cuộn 0.7894 Kg) (Plastic Rope 2.5mm*110cm) (dùng đóng gói sản phẩm thiết bị điện), Nhãn hiệu CHENGYUAN, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây Nylon Cuộn Nhỏ (70 cuộn/ thùng), mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây nylon xám (800g/cuộn) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây nylon(trắng) 0.38g/ Nylon wire (xk)
- Mã HS 39239090: Dây PP (dây nilon màu), sản phẩm bằng nhựa dùng cố định vật khác, xuất xứ việt nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây quấn pallet 1,2cm màu vàng, chất liệu PET, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây Rút (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút 10 x 500m (Nylon cable ties 10 x 500 m) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút 3 x 150 m (Nylon cable ties 3 x 150 m) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút 3.5T (sản phẩm bằng nhựa dùng trong đóng gói hàng hóa), xuất xứ việt nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút 3.5T, (sản phẩm bằng nhựa dùng trong đóng gói hàng hóa), xuất xứ việt nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút 3T (kg), (sản phẩm bằng nhựa dùng trong đóng gói hàng hóa), xuất xứ việt nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút 5 x 250 m (Nylon cable ties 5 x 250 m) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút 8 x 400m (Nylon cable ties 8 x 400 m) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút bằng nhựa dùng để cột dây điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây rút bằng nhựa. Size: 3*250mm dùng để đóng gói, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút buộc cáp bằng nhựa nylon (Polyamide), hiệu XINGO, qui cách: 5*300mm, dùng buộc dây cáp, dây điện khi thi công nhà xưởng, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: DÂY RÚT ĐỂ ĐÓNG GÓI BẰNG NHỰA, KÍCH THƯỚC: 7.6*500MM, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút Dobon 5*250mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút KYE 150mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút KYE 150mm/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: Dây rút KYE 250mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút KYE 250mm / VN (nk)
- Mã HS 39239090: Dây rút KYE 300mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút KYE 300mm/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: Dây rút màu trắng 3x100mm, bằng nhựa, 1 Bịch 100pcs, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút màu trắng 5x250mm, bằng nhựa, 1 Bịch 100pcs, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút màu trắng 6x300mm, bằng nhựa, 1 Bịch 100pcs, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút MHD 3x100 (100 sợi/ bịch) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút MHD 3x150 (100 sợi/ bịch) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút nhựa 250mm x 5.0mm-Locks the type to grip tapes250mm x 5.0mm (nk)
- Mã HS 39239090: Dây rút nhựa 5 x 400mm (100pcs/bag) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút nhựa điều khiển chuông điện tử dài 880mm (H2900051)/C-123 PLASTICS-G0-D. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: dây rút NYLON chịu tia tử ngoại-NYLON CABLE TIE 300mm x 7.9mmDEFEND ULTRAVIOLET RAYS (nk)
- Mã HS 39239090: Dây rút, bằng nhựa, phi 3.6*150mm SJD-3.6*150-WH RoHS, linh kiện lắp ráp máy điều hòa nhiệt độ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây thít (1000 chiếc/1 bó), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít (rút) nhựa 100mm (1000chiếc/Túi)/Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít 100mm- màu trắng, bằng nhựa, (1000pcs/túi), dùng để buộc sản phẩm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít 200mm- màu trắng, bằng nhựa, (500pcs/túi), dùng để buộc sản phẩm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít 3.6*148MM, bằng nhựa,(409987119) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây thít 3.6*197MM, bằng nhựa,(409987118) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: dây thít 300, sx năm 2020, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít bằng nhựa dài 20cm, mã hiệu PL-200, 500 cái/túi, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Dây thít L300 bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít loại 150mm (1000 chiếc/túi) bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít loại 200mm(500 chiếc/túi) bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít nhựa đen 3mmx148mm loại 990184VQ01 (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít TA-250M bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít, dùng để, buộc, đóng gói hàng hóa, chất liệu: nilon, quy cách: 3*150mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TIVI OLED 77 inch, kích thước (2100*1420*170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: dây treo nhãn bằng nhựa- Tag Pin Nylon 7mm (1 box10,000 PCS) (xk)
- Mã HS 39239090: DAY06/ Dây đai bằng nhựa dùng để buộc hàng hóa, bao tải, thùng hàng 16mm*410m (nk)
- Mã HS 39239090: DAY-DAI/ Dây đai nhựa đóng thùng (1300m/cuộn, 30cuộn) (nk)
- Mã HS 39239090: DB/ Dây buộc bằng nhựa (loại mỏng dùng trong đóng gói hàng hóa đóng trong thùng carton 25kg/thùng x 130 thùng) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: DB/ Dây buộc tai nghe (Lõi nhôm, bọc ngoài bằng nhựa). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: DC/ Dây (keo) chèn nách và sườn áo. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: DC0242/ Khay nhựa kích thước 495*395*125mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: DD25-1/ Nắp Nhựa dùng để gép xung quanh lõi từ nam châm bằng kim loại (25 phi) (nk)
- Mã HS 39239090: DD3500011700C/ Túi nilon đựng sản phẩm 102x200mm DD3500011700C (nk)
- Mã HS 39239090: DD-5522/ VỎ ĐỰNG ĐĨA DVD MODEL: LY- DD-5522(225*122*13mm) (xk)
- Mã HS 39239090: DDA/ Dây đai (nk)
- Mã HS 39239090: DDA/ Dây đai (xk)
- Mã HS 39239090: Đế dán dây rút (xk)
- Mã HS 39239090: Đế kê thùng dầu, loại đựng được 4 thùng phi dầu chất liệu nhựa HDPE kích thước(1300*1300*300)mm, Tq sản xuất, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Đế nhựa (39*22*3)cm, NPL dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: Đế nhựa cố định sản phẩm (QCXMIT10KSOCKET) (42x89x16.6mm) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: Đế nhựa dùng để kê hàng khi vận chuyển hàng hóa. Kích thước: (dài 110cm x Rộng 110cm x Cao 20cm). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: Đế Pallet bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Đế pallet nhựa (kích thước: 1.1Mx1.1M) (xk)
- Mã HS 39239090: Đế Pallet nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: Đế Pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Đế pallet nhựa 1.1M X 1.1M (dùng để đóng gói hàng hóa) (xk)
- Mã HS 39239090: Đế pallet, bằng nhựa, kích thước 1100 x 1100 x 120mm, dùng trong vận chuyển sản phẩm, hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: Đệm bít đầu giàn dáo-TC 40 62 8 18C/NAK (chất liệu:cao su),Dùng làm vòng đệm giàn dáo.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Đệm chống rung,xốp,Type:850227195,(Linh kiện Tivi),Hàng mới 100%, Hàng FOC (nk)
- Mã HS 39239090: Đệm kính nhựa đen (Decoration Capset Black) (nk)
- Mã HS 39239090: DF1E-4S-2.5C/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: DF3-4S-2C/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: DF3-6S-2C/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: ĐG-0002/ Xốp khí chống va đập, khổ rộng 1.56m, dài 100m/cuộn, dùng để đóng gói hàng xuất khẩu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: DH50-FPM/ Khay tĩnh điện bằng nhựa DH50-FPM(SFPA-L010STA) (xk)
- Mã HS 39239090: DH5-FPM/ Khay tĩnh điện bằng nhựa DH5-FPM (xk)
- Mã HS 39239090: Đĩa đựng sản phẩm bằng nhựa. Hàng tạm xuất tái nhập trong vòng 365 ngày kể từ ngày mở tờ khai (xk)
- Mã HS 39239090: Đĩa nhựa sciPLEXPLATE 96 giếng loại 1, trong suốt, 12 x dãy 8 giếng dùng cho các ứng dụng protein microarray, Elisa; 96 giếng/ 1 đĩa, 10 đĩa/ 1 gói. Hàng mới 100%, Hãng/nước SX: Scienion- Đức (nk)
- Mã HS 39239090: Đĩa nhựa sciSOURCEPLATE PP 384 giếng (dùng trong phòng thí nghiệm) để làm giá thể đỡ các ống dung dịch nhựa nhỏ cho phản ứng khuếch đại PCR, 384 giếng/1 cái.Hàng mới 100%, Hãng/nước SX:Scienion- Đức (nk)
- Mã HS 39239090: DL0028/ Dây đai- Lashing belt, kích thước 8000x50mm (xk)
- Mã HS 39239090: DL034/ Màng xốp PE dùng đóng gói sản phẩm, KT: 100*80*20mm, 54261141-D, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: DL052/ Xốp để đóng gói sản phẩm,KT: (285*110*55)mm.Hàng mới 100%, 550336101 (nk)
- Mã HS 39239090: DL052/ Xốp đóng gói sản phẩm, hàng mới 100%, 550336551 (nk)
- Mã HS 39239090: DL362791/ Vách ngăn bằng nhựa- Plastic partition, kích thước W934 x L753 x H127 cm (xk)
- Mã HS 39239090: DL362793/ Tấm nhựa- Pad plastics kích thước 945x760mm (xk)
- Mã HS 39239090: DM5857/ Nắp đậy ổ điện bằng nhựa- DROP KNOB (xk)
- Mã HS 39239090: DN02/ Dây nylon xám (800g/cuộn), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: DN16CWAH/ Khay (đế) nhựa PET IZ 24 (35*24*2)cm (xk)
- Mã HS 39239090: DOM04/ Dây buộc hàng nilon PE bản rộng 1 cm (nk)
- Mã HS 39239090: DP173/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm trong xuất hàng, model: DP173. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: DPPE1103ZA/X1/ Miếng xốp chèn lót (nk)
- Mã HS 39239090: DPPE1104ZA/X1/ Miếng xốp chèn lót (nk)
- Mã HS 39239090: DPPE1105ZA/X1/ Xốp chèn lót (678x315x190mm) (nk)
- Mã HS 39239090: DPPE1106ZA/X1/ Xốp chèn lót (678x315x190mm) (nk)
- Mã HS 39239090: DPPE1109ZA/X1/ Miếng xốp chèn lót (nk)
- Mã HS 39239090: DPPE1110ZA/X1/ Miếng xốp chèn lót (nk)
- Mã HS 39239090: DPPE1111ZA/X1/ Xốp chèn lót (620x296x212mm) (nk)
- Mã HS 39239090: DPPE1112ZA/X1/ Xốp chèn lót (620x296x212mm) (nk)
- Mã HS 39239090: DPPE1113ZA/X1/ Miếng xốp chèn lót (nk)
- Mã HS 39239090: DPPE1114ZA/X1/ Miếng xốp chèn lót (nk)
- Mã HS 39239090: DPPE1123ZA/X1/ Miếng xốp chèn lót (nk)
- Mã HS 39239090: DPPE1124ZA/X1/ Miếng xốp chèn lót (nk)
- Mã HS 39239090: DPPE1125ZA/X1/ Miếng xốp chèn lót (nk)
- Mã HS 39239090: DPPE1126ZA/X1/ Miếng xốp chèn lót (nk)
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 1-174712-1 (nk)
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối 177919-1 (nk)
- Mã HS 39239090: DR10/ Chụp bảo vệ đâu kêt nôi bằng nhựa deo SDFFAN-18-4.0 (nk)
- Mã HS 39239090: DR18/ Ông nhưa PVC chiu nhiêt đường kính phi 5.8mm (nk)
- Mã HS 39239090: DS-109187A-V/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước 343*247 mm (nk)
- Mã HS 39239090: DS-111553A-V/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước 343*247 mm (nk)
- Mã HS 39239090: DS-111978A-V/ Khay nhựa PET đựng sản phẩm kích thước: 430*309*23 mm (nk)
- Mã HS 39239090: DS-112301A-V/ Khay nhựa PET đựng sản phẩm kích thước: 370*274*30.3mm (nk)
- Mã HS 39239090: DS-187PU/ Đầu chụp nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: DS-52024-V/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước 385*257 mm (nk)
- Mã HS 39239090: DS-52098B-V/ Khay nhựa PET đựng sản phẩm kích thước: 391*303*23 mm (nk)
- Mã HS 39239090: DS-Damper-CX/ Miếng xốp lót màn hình phụ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: DS-Tray-CX/ Khay nhựa dùng để đựng màn hình phụ điện thoại, kích thước 184*97*16.3mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: DTH/ Dây buộc nhựa(tơ hồng) (nk)
- Mã HS 39239090: DTN/ Đầu gắn thanh nhôm bằng nhựa (dùng trong các sản phẩm nội thất)- 08995050 (nk)
- Mã HS 39239090: dungcu/ Khay nhựa dùng đựng linh kiện điện tử T-CON BOARD TRAY BN41-02493B 10, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: dungcu/ Màng PE 2,7kg*50cm. Hàng mới 100% / VN (nk)
- Mã HS 39239090: DY147/ Túi ép pocket mouse (Màng co M62 x 130) (nk)
- Mã HS 39239090: DYHONTAI/ Đáy vỏ hộp phấn bằng nhựa DY54-Hontai (chưa sơn)- Bottom cap of DY54-Hontai plastic makeup box (not painted), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: E10311-341/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại BTB 0.35 34P hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E10312-481/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại BTB 0.35 48P hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E10321-341/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại BTB 0.35 34P hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E10322-481/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại BTB 0.35 48P hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E10334-401/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại 2.4 8P PA hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E10336-261/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại [BP]BTB 0.35 26P M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E10339-781/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu nối [BI]BTB 0.35 78P 0.8 hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E10342-061/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại BTB 0.35 6P hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E10344-401/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại 2.4 8P PA hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E10346-261/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại [BP]BTB 0.35 26P F, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E10349-781/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu nối [BI]BTB 0.35 78P 0.8 FE E hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E10419-103/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại BTB 10P hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E10419-124/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm 0.4 12P MA hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E10419-164/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm 0.4 16P MA hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E10419-344/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm 0.4 34P MA hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E10429-123/ Khay nhựa mềm đựng sản phẩm loại BTB 0.4 12P hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E10429-343/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại BTB 34P hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E12411-081/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại 2.4 8P PA hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E12414-061/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại [PK]BTB 2.4 6P M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E12424-061/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại [PK]BTB 2.4 6P F, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E20521-41/ Khay nhựa mềm dạng cuộn LCD41P dài 35m/cuộn hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E20521-51/ Khay nhựa mềm đựng sản phẩm LCD dài 35mét/cuộn hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E20564-301/ Khay nhựa mềm dạng cuộn USER30P dài 41.6m/cuộn hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E32/ Khay nhựa kích thước (472*372*25)mm (0.8mm) 307000219351 (nk)
- Mã HS 39239090: E40230-351/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại BTB 35P hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E40232-151/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm FPC 0.25 15P hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E40311-13/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại FPC 0.3 13P hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E40311-21/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu nối FPC 21P hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E40311-25/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại FPC 0.3 25P hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E40311-31/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu nối 31P HF_BR hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E40311-45/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại FPC 0.3C45P hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E40510-80/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu nối loại 80P HF hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E40513-40/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu nối FPC 40P hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E40513-60/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu nối loại 60P ASSY_NA hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E40514-51/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu nối loại 51P loại SMD hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E40514-68/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu nối loại 68P SMD hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E40550-06/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu nối loại 6P hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E40564-071/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm FPC 7P dạng cuộn hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E61141-10/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sim SD CARD 1.68 hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E61151-10/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sim SD CARD 1.36 hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E62513-201/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại S02 hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E62531-061/ Khay nhựa mềm dạng cuộn TS138 dài 13,8met/cuộn hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E62541-071/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm SM hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E62574-211/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu nối SY 1.35 hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E62589-221/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm SN dạng cuộn hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E71530-011/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu nối PG 1P hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: E71530-041/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu nối PG 4P hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: EA-5b(TAM)/ Nắp đậy chân cắm 2 chấu 2P BLADE CAP (xk)
- Mã HS 39239090: EBTY Lõi nhựa dùng để quấn sợi các loại- EMPTY BOBBIN-phụ liệu, bao bì đóng gói luân chuyển, hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: ECO04/ Miếng chỉnh dây 250, Plastic Ring For Drum (hàng mới 100% dùng trong đóng gói dây hàn) (nk)
- Mã HS 39239090: ECO-06/ Khay nhựa màu đen LJ69-06037A (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-09/ Khay nhựa màu đen LJ69-05940B (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-11/ Khay nhựa màu đen LJ69-06057A (xk)
- Mã HS 39239090: ECO13/ Miếng chỉnh dây 400, Plastic Ring For Drum (hàng mới 100% dùng trong đóng gói dây hàn) (nk)
- Mã HS 39239090: ECO-14/ Khay nhựa màu đen LJ69-05942B (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-16/ Khay nhựa màu đen LJ69-05943A (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-21/ Khay nhựa màu đen LJ69-06149A (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-22/ Khay nhựa màu đen LJ69-06137A (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-25/ Khay nhựa màu đen LJ69-06198A (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-26/ Khay nhựa màu đen LJ69-06186A (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-01/ Khay nhựa màu xanh PX01(REV170825) (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-04/ Khay nhựa màu xanh WP01-WQ01-C-PAD (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-05/ Khay nhựa màu xanh AMB657TG01-COVER PAD (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-06/ Khay nhựa màu xanh TJ01-PAD TRAY (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-14/ Khay nhựa màu xanh WJ01 (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-16/ Khay nhựa màu xanh TQ01 (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-20/ Khay nhựa màu xanh RJ01 (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-21/ Khay nhựa màu xanh UM01 (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-23/ Khay nhựa màu xanh VD01 (xk)
- Mã HS 39239090: EHR-2/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: EHR-4/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: EHR-5/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: EHR-6/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: EMPTY PALLET- Pallet bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: EPS PACKING "65INCHOSDBOT"/ Chi tiết linh kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 65INCHOSDBOT, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: EPS Packing bottom 'LZ10251471A", Đáy thùng xốp LZ10251471A, kích thước 467*360*237, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: EPS Packing Top "LZ10251472A", Nắp thùng xốp, LZ10251472A, kích thước 467*360*55, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: EV-008/ Mút xốp PAD-BOTTOM dùng để chèn lót hàng điện tử, loại 698E 08260K001, mã QLNB-50620416000051 (nk)
- Mã HS 39239090: Eva miếng xốp (xk)
- Mã HS 39239090: Eva miếng xốp.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: F05_UHAN0052/ Tấm xốp chèn lót dùng trong đóng gói 161-000199 (nk)
- Mã HS 39239090: F1505M04-13MM/ Đầu trang trí F1505M04-13MM (xk)
- Mã HS 39239090: F1505M04-16MM/ Đầu trang trí F1505M04-16MM (xk)
- Mã HS 39239090: F32/ Túi nylon (nk)
- Mã HS 39239090: FC15-006668B/ Chụp bảo vệ ống kính, bằng nhựa, dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: FI-57/ Khay nhựa 15 lỗ (xk)
- Mã HS 39239090: FINKHAY/ Khay nhựa đựng hàng (nk)
- Mã HS 39239090: FKVB BLB Tray/ Đế bằng nhựa dùng để gắn lông mi (nk)
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet (nk)
- Mã HS 39239090: FL063/ Hộp nhựa Pet 100*100*50mm (nk)
- Mã HS 39239090: FLM0016/ Cuộn PE 75mm (500m/cuộn) (nk)
- Mã HS 39239090: FMAM05-13/ Đầu trang trí FMAM05-13 (xk)
- Mã HS 39239090: FMAM05-16/ Đầu trang trí FMAM05-16 (xk)
- Mã HS 39239090: FN110/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: FN110/ Khay nhựa, kích thước: 110*75*197.5MM 254-50050-01 (nk)
- Mã HS 39239090: FNHS17-16MM/ Đầu trang trí FNHS17-16MM (xk)
- Mã HS 39239090: FNS027/ Kẹp nhựa/Con bọ xiết palet (bằng nhựa trắng PVC).0.5kg/túi (nk)
- Mã HS 39239090: FOR OVC/ Pallet nhựa (PLASTIC PALLET) (xk)
- Mã HS 39239090: FPCB ASS_LEFT/ Khay nhựa FPCB ASS_LEFT, 440*300mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: FPCB ASS_RIGHT/ Khay nhựa FPCB ASS_RIGHT, kt 440*300mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: FS-B0261W/ Xốp cắt Styro form part LEH 393, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: FS-B0526/ Xốp chèn lót D005WS001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: FS-B0526W/ Xốp chèn lót D005WS001, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: FS-B0527/ Xốp chèn lót D005WT001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: FS-B0527W/ Xốp chèn lót D005WT001, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: FS-B1089/ Xốp chèn lót D012RX001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: FS-B1089W/ Xốp chèn lót D012RX001, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: FS-B1090/ Xốp chèn lót D012RY001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: FS-B1090W/ Xốp chèn lót D012RY001, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: FSV11/ Dây buộc hàng bằng nhựa lõi thép, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: FX1-4606-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: FX1-5224-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: FX2-2185-000/ Nilon bọc pallet (nk)
- Mã HS 39239090: FX2-2186-000/ Nilon bọc pallet (nk)
- Mã HS 39239090: FX2-3268-000/ Xốp chèn (nk)
- Mã HS 39239090: FX2-3269-000/ Xốp chèn (nk)
- Mã HS 39239090: FX2-3278-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: FX2-3278-338/ Xốp chèn máy in FX2-3278 (xk)
- Mã HS 39239090: FX2-3282-000/ Nilon bọc pallet (nk)
- Mã HS 39239090: FX2-3294-000/ Tấm xỗp đỡ bên phải (nk)
- Mã HS 39239090: FX2-3295-000/ Tấm xốp đỡ bên trái (nk)
- Mã HS 39239090: FX2-3296-000/ Xốp chèn (nk)
- Mã HS 39239090: FX2-3299-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: FX2-3299-338/ Xốp chèn máy in FX2-3299 (xk)
- Mã HS 39239090: FX2-3300-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: FX2-3300-338/ Xốp chèn máy in FX2-3300 (xk)
- Mã HS 39239090: FX2-3304-000/ Nilon bọc pallet (nk)
- Mã HS 39239090: FX2-4391-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: FX2-4391-338/ Xốp chèn máy in FX2-4391-000 (xk)
- Mã HS 39239090: FX2-4392-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: FX2-4392-338/ Xốp chèn máy in FX2-4392-000 (xk)
- Mã HS 39239090: FX2-4431-000/ Túi nilon (nk)
- Mã HS 39239090: FX2-4574-000/ Xốp chèn (nk)
- Mã HS 39239090: FX2-4575-000/ Túi nilon (nk)
- Mã HS 39239090: FX2-4836-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39239090: FX2-4836-338/ Xốp chèn máy in FX2-4836-000 (xk)
- Mã HS 39239090: G002373-0420/ Miếng nhựa xốp hình tròn dùng trong đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: G09/ Dây rút nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: G16-MPVC227/ Khay nhựa đựng 370*280*26mm,36PCS (nk)
- Mã HS 39239090: G16-MPVC230/ Khay nhựa đựng 370*280*15mm,110PCS (nk)
- Mã HS 39239090: G16-MPVC232/ Khay nhựa đựng 370*280*11mm,196PCS (nk)
- Mã HS 39239090: G16-MPVC233/ Khay nhựa đựng 370*280*18mm,60PCS (nk)
- Mã HS 39239090: G16-MPVC321/ Khay nhựa đựng 370*280*23mm,56PCS (nk)
- Mã HS 39239090: G16-MPVC323/ Khay nhựa đựng 370*280*32mm,48PCS (nk)
- Mã HS 39239090: Gá nhựa dùng để đỡ dụng cụ cắt gọt, nhà sản xuất: Zhenhai Furniture (Ningbo), ký hiệu: BT30. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: GBP110137AZ- Nút bấm của điện thoại (xk)
- Mã HS 39239090: GBP110137ZZ- Nút bấm của điện thoại (xk)
- Mã HS 39239090: GC15/ Khay nhựa E0501-4212A (nk)
- Mã HS 39239090: GC81MF0040A0V/ Khay nhựa đựng thành phẩm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: GDGCL/ Giấy gói 30*30cm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: GDGCL/ Miếng gói giầy chất liệu PE 20*50cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: GDGCL/ Tấm gói giầy chất liệu PE 42*104cm (xk)
- Mã HS 39239090: GEAR S3 TX/ Khay tĩnh điện bằng nhựa GEAR S3 TX (xk)
- Mã HS 39239090: GEN- ELC-29/ Khay chuyên dụng bằng nhựa (1 set 2 cái) (nk)
- Mã HS 39239090: GEN- OPT-29/ Khay chuyên dụng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: GEN- PT-367/ Khay chuyên dụng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: GEN- PT-368/ Cuộn đóng gói bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: GG-PE/ Giấy gói giày bằng PE (kích cỡ 20*50cm) (Đơn giá hóa đơn 0.0270) (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-11784G/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-11784G-M13/ Khay Nhựa 192x79x16mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-22301A/ Khay nhựa kích thước (48 x 34) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-22490C/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-22490C-M13/ Khay Nhựa 167x79x138.5mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-22885A/ PALLET NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-22886A/ PALLET NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-23462A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-24477C/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-24477C: Khay nhựa (417*322)mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-24737B/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-24771A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-25672A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-25672A: Khay nhựa (259.2*217.1*47mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-26127A Khay nhựa (415*320mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-26127A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-26127C Khay nhựa (415*320mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-26127C/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-26253A/ PALLET NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-26540A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-28011A Khay nhựa (520*360*16.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-28011A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-28381B/ Khay nhựa GH69-28381B (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-28651A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-28651A-M13/ Khay Nhựa 139.1x139.1x18.8mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-28684A Khay nhựa (258*215*134mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-28684A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-28689A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-28940A/ PALLET NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-28941A/ PALLET NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-29459A/ Khay nhựa GH69-29459A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-29866A Khay nhựa (269*158*101.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-29866A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-29867A Khay nhựa (262*151*120mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-29867A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-29868A Khay nhựa (403*211.8*35.6mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-29868A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-29888A/ Khay nhựa GH69-29888A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-30572A Khay nhựa (260.5*141.5*101.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-30572A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-30574A Khay nhựa (396.17*211.76*38.6mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-30574A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-30708A Khay nhựa(266.5*154.5*101.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-30708A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-30709A Khay nhựa (265*154*116.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-30709A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-30710A Khay nhựa (403.34*211.13*37.84mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-30710A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-31002A Khay nhựa (520*360*18.7mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-31002A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-31524A Khay nhựa (265*154*119,3mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-31524A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-31563A/ Khay nhựa kích thước (47.5 x 34.0) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-31564A Khay nhựa (373*268*113mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-31564A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-31630A/ Khay nhựa GH69-31630A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-31836A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-31836A-M13/ Khay Nhựa 389.1x139.1x18.8mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32077A/ Khay nhựa GH69-32077A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32078A/ Khay nhựa GH69-32078A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32190A/ Khay nhựa GH69-32190A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32843A Khay nhựa (149*260*114mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32843A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-32843B Khay nhựa (403.34*211.13*38.20mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32843B/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-32844A Khay nhựa (149.40*260*114mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32844A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-32903A Khay nhựa (260.4*141.3*106.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32903A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-32924A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-32924A-M13/ Khay nhựa 415x320x26.2mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32930A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-32930A-M13/ Khay nhựa 415x320x26.2mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32944A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-32944A-M13/ Khay Nhựa 87.47x95.9x33.9mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32960A/ Khay nhựa GH69-32960A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32973A/ Khay nhựa GH69-32973A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33012A/ Khay nhựa GH69-33012A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33134A Khay nhựa (196*186*16.30mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33134A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-33135A Khay nhựa (240*170*30.55mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33135A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-33219A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-33219A-M13/ Khay Nhựa 135.97x61.97x9.25mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33233A/ Tray nhựa, mã GH69-33233A (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-33333A/ Khay nhựa GH69-33333A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33334A/ Khay nhựa GH69-33334A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33338A/ Khay nhựa GH69-33338A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33339B/ Khay nhựa GH69-33339B (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33388A/ Khay nhựa GH69-33388A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33392A/ Khay nhựa GH69-33392A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33652A/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-33652A-M13/ Khay nhựa 414.2x319.2x26.2mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33815A/ Khay nhựa GH69-33815A dán vinyl SEV-302 (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33815B/ Khay nhựa GH69-33815B (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33817A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-33837A/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-35022B Khay nhựa (513.7*384.8*16.50) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-35022B/ KHAY NHỰA (nk)
- Mã HS 39239090: GH69-35208A/ Khay nhựa GH69-35208A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-35208B/ Khay nhựa GH69-35208B (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-35253A/ Khay nhựa,Tái xuất dòng hàng 40,tờ khai số:103351845700 (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-35253B/ Khay nhựa,Tái xuất dòng hàng 41,tờ khai số:103351845700 (xk)
- - Mã HS 39239090: GH69-35253C/ KHAY NHỰA (nk)