Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức Rèm Lâm Thanh.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

- - Mã HS 39235000: [989995-3590] Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: [VN989444-0050] Nắp Nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: 020E 52320/ Miếng ốp đầu trục bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39235000: 021E 14671/ Nắp đậy phụ kiện máy in, máy photocopy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39235000: 021E 15920/ Nắp đậy phụ kiện máy in, máy photocopy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39235000: 021E15172/ Nắp đậy phụ kiện máy in, máy photocopy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39235000: 021E15222/ Nắp đậy phụ kiện máy in, máy photocopy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39235000: 029920056000E20/ Nắp đậy kim tiêm 3.2(dùng trong y tế)-needle cover 3.2 barovac (xk)
- Mã HS 39235000: 029920057000E20/ Nắp đậy kim tiêm 4.8(dùng trong y tế)-needle cover 4.8 barovac (xk)
- Mã HS 39235000: 029920060000E20/ Nắp đậy kim tiêm 4.0(dùng trong y tế)-needle cover 4.0 barovac (xk)
- Mã HS 39235000: 03060026B:Nắp chụp điện cực bình ắc quy: L33.7*W23.9*H15.6mm,(L-157-1) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 03060026R:Nắp chụp điện cực bình ắc quy: L33.7*W23.9*H15.6mm,(L-157-1) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 032E 35840(1)/ Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 032E 47810/ Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39235000: 032E43003/ Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39235000: 032E43013/ Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39235000: 032E45952/ Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39235000: 032E45962/ Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39235000: 0532/ Nắp lọ nhựa OM-100 (xk)
- Mã HS 39235000: 098-1282/ Stoppers lids/ Cerustop unpacked (xk)
- Mã HS 39235000: 100001294/ Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 22*8*8 mm) 032E 43471 (xk)
- Mã HS 39235000: 10691200A/ Nắp chai LC 3 (354122) A (xk)
- Mã HS 39235000: 10754200/ Nắp ngoài hộp sáp LCL 2 (302074) (xk)
- Mã HS 39235000: 17-NC/PC-001/ Nắp chụp đinh giày PC-001 (xk)
- Mã HS 39235000: 181NK/ NẮP CÒ NHỰA- CHAI 4.8 L (xk)
- Mã HS 39235000: 1A087AB0/ Nắp nhựa dùng trong ghế nha khoa 1A087AB0 (xk)
- Mã HS 39235000: 20.C3644 B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 9.63x1.5x7.63 ", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.D4161 B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 97*81*18 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E4020 OUTER BR/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 13.25*6*2 ", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E4020 VT/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 500*350*45 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E6279 LOWER B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 3*3*3/4", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E6279 LOWER B/R/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 3*3*3/4", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E6279 UPPER B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 3.125*3.125*1.1", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E6943 FOOT PACK/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 5.25x4x0.75 ", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E6943 HEAD B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 5.75*5.5*1.5 ", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E6943 INNER B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 3.75*3.25*0.5 ", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E6943 OUTER BLENDER/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 6*6*3.2 ", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E6946 INNER B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 163*138*40 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E9114 PLAY.0.022/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 4.5*2.5*1.05", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E9114XW01-OVER B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 15.28x13.78x4.25", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E9382 OVER B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 15'x13'x5.3 '',dùng trong đóng gói, vận chuyển hàng hóa mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E9422.23 OVER B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 16.73"x11.44"x4.13", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.F0026 LEFT B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 330*170*40 mm, dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.F0026 RIGHT B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 150*140*35 mm, dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.F0026.27 B NECK/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 115*100*27 mm, dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.F0026.27 OVER B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 430x385x55mm, dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.F0027 LEFT B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 140*130*52 mm, dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.F0027 RIGHT B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 285*135*60 mm, dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.F0028 RIGHT B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 260*140*37 mm, dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 2005.GFT5.0.12/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 85*71*24 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 2005.GFT5.0.22/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 170*85*31 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 2005.GFT5.0.23552/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 127*116*40 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 2005.GFT5.0.316/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 190*153*12 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 2005.GFT5.0.45/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 180*175*45 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 2005.GFT5.0.56764/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 74*64*15 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 2005.GFT5.0.905/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 210*165*78 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 2005.GFT5.1.58/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 95*225*240 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 201135/ Nắp đế kim (xk)
- Mã HS 39235000: 201136/ Nắp đế đỡ (xk)
- Mã HS 39235000: 219900600000000/ Nắp nhựa C6 CAP (xk)
- Mã HS 39235000: 219900800000000/ Nắp nhựa C8 CAP (xk)
- Mã HS 39235000: 220-118-TE/ Nắp chai hình Chó đầu trâu, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-119-TE/ Nắp chai hình Chó cảnh sát, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-120-TE/ Nắp chai hình Chó đốm, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-130-TE/ Nắp chai hình Chó, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-144-TE/ Nắp chai hình Nhện đỏ có vân phun bạc, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-152-TE/ Nắp chai hình Mickey đội mũ, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-159-TE/ Nắp chai hình Chó Rocky, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-189-TE/ Nắp chai hình Siêu nhân tóc xoăn, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-200-TE/ Nắp chai hình Chuột Mickey xanh, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-206-TE/ Nắp chai hình Chó mới mắt nháy, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-216-TE/ Nắp chai hình Chó đầu trâu mắt tim, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-225-TE/ Nắp chai hình Donal xanh lam, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-267-TE/ Nắp chai hình Tóc vàng đeo kính, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-269-TE/ Nắp chai hình Người dơi mới xanh, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-313-TE/ Nắp chai hình Ngựa xanh lam giảm chi tiết, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-314-TE/ Nắp chai hình Ngựa trắng giảm chi tiết, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-317-TE/ Nắp chai hình Chó Zuma giảm chi tiết, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-326-TE/ Nắp chai hình Ngựa hồng giảm chi tiết, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-327-TE/ Nắp chai hình Ngựa tím giảm chi tiết, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-353-TE/ Nắp chai hình Ngựa xanh lam sao, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-355-TE/ Nắp chai hình Ngựa hồng phun bạc giảm chi tiết, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-356-TE/ Nắp chai hình Ngựa vàng giảm chi tiết, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-357-TE/ Nắp chai hình Tóc xoăn phun bạc, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-39-TE/ Nắp chai hình Ngươì nhện đỏ có vân, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-45-TE/ Nắp chai hình Da xanh, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-50-TE/ Nắp chai hình Thuyền trưởng (Mới), nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-64-TE/ Nắp chai hình Chuột Mickey bản mới, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-80-TE/ Nắp chai hình Người sắt đỏ, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-95-TE/ Nắp chai hình Nhện đen có vân, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 302NR04060/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302NR04070/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302NR04510/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302NR29041/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302NR31480/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302NR33010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302NS04060/ nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302NS04070/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302NT28010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302S004100/ Nắp nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302SB05081-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302T604071/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302TA05320/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302TP04221/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302TP04221-HK01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302TV05011/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302TW05190/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VM04020/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VX04100/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VX04110/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VX04170/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VY04050/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VY04070/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VY04120/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VY04170/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VY28160/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302W002020/ Nắp nhựa dùng cho máy in.Style: 302W002020 (xk)
- Mã HS 39235000: 302W004110/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302WF04010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302X902030/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302X902040/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302X904050/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302X904060/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302X904070/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302X904080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302X904100/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302XA04210/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302XA06030/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 30300030-1/ Nút van bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: 303T202010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T202080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T202090/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T202100/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T204010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T204020/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T204030/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T204050/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T204060/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T204070/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T206010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T206020/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T206030/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T206040/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T206060/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T206100/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T207010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T224170/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 31300010/ Nút nhựa bọc đầu thanh thép (xk)
- Mã HS 39235000: 31300020/ Nút nhựa bọc đầu thanh thép (xk)
- Mã HS 39235000: 313808001/ Nắp bảo vệ trên bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- UPPER GUARD& LASER COVER ASS'Y, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 33944221PT7/ Hộp cassette PT-7 (R/B,B) COVER (GRAY)/54 (xk)
- Mã HS 39235000: 33944221-SP/ Nắp cassette ALEX CASSETTE COVER/npl54 (xk)
- Mã HS 39235000: 350061002-01/ Nắp nhựa- W\SS END CAP ASS'Y WITH LABEL/ 526061002/010061- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 350121002/ Nắp nhựa của bạc đạn 189.4*222.96*58.66mm-W/BALL BEARING FOR P/N 523121001 HOUSING SUPPORT \010449.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 360504002/ Nắp nhựa của máy đóng Khoan 58.8*35.85mm-CLUTCH CAP W/SS FOR 011031 BLK SHARE TOOLING WITH 360504001.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 37-2/ Nắp nhựa Daisen (D: 28,8mm; H: 12,5 mm) (xk)
- Mã HS 39235000: 3CC-K5-28/400-5/ Nắp răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: 3V2LV02221/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 3V2TA00020/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 3V2X900080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 44-NẮP NHỰA NGOÀI CHAI TOILET (D: 36mm; H: 39 mm) (xk)
- Mã HS 39235000: 4550182576153/ Nắp L dùng cho hộp đựng đồ trang điểm bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 23.16CM(D) x 15.66CM(R) x 2CM(C) (POLYPROPYLENE MAKEUP BOX LID L) (xk)
- Mã HS 39235000: 4550182576160/ Nắp S dùng cho hộp đựng đồ trang điểm bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 15.66CM(D) x 11.66CM(R) x 2CM(C) (POLYPROPYLENE MAKEUP BOX LID S) (xk)
- Mã HS 39235000: 48-3/ Nắp, nút nhựa kabi pen type (D: 25,66 mm; H: 35,40 mm) (xk)
- Mã HS 39235000: 5020ER3067BS02/ Nút nguồn máy giặt đã sơn BLUE WHITE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 5020ER3067BS03/ Nút nguồn máy giặt đã sơn STS, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 5020ER3067BS05/ Nút nguồn máy giặt đã sơn Steel Black, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 5020ER3163AS02/ Nút khởi động máy giặt đã sơn BLUE WHITE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 5020ER3163AS03/ Nút khởi động máy giặt đã sơn STS, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 5020ER3163AS05/ Nút khởi động máy giặt đã sơn Steel Black, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 5139360/ Nắp nhựa 5139360 (xk)
- Mã HS 39235000: 5139370/ Nắp nhựa 5139370 (xk)
- Mã HS 39235000: 5139380/ Nắp nhựa 5139380 (xk)
- Mã HS 39235000: 5139390/ Nắp nhựa 5139390 (xk)
- Mã HS 39235000: 5139400/ Nắp nhựa 5139400 (xk)
- Mã HS 39235000: 5139410/ Nắp nhựa 5139410 (xk)
- Mã HS 39235000: 5139420/ Nắp nhựa 5139420 (xk)
- Mã HS 39235000: 518602001/ Nút nhấn khởi động máy thổi bằng nhựa-PLASTIC,TRIGGER LOCK, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 519938001-01/ Nút nhựa chỉnh mức độ hoạt động của máy vặn ốc vít, kích thước 22.0x35.9x12.5mm- PLASTIC,HI/LO BUTTON \010593. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 520075001-09/ Nắp trượt bằng nhựa- PLASTIC, SLIDE CAP 010593\POM- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 520483001/ Nút nhấn bằng nhựa Kích thước: (54.5 x 41.5 x 39)cm-PLASTIC,PUSH BUTTON \ 010562 GREY.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 522032010/ Nắp trên bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- UPPER HOUSING \ RY141900, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 522038010/ Nắp dưới bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- LOWER HOUSING \ RY141900, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 523122001/ Nắp nhựa đậy trục của máy cưa kích thước: 192.44*180.29*109.16mm-PLASTIC, HOUISNG COVER 010449\18V DC GREEN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 523123001-01/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy cưa (88x81x54mm)-PLASTIC, END CAP 010449\18V DC GREY. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 524077003/ Nắp hộp chứa dây bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- WIRE BOX HOUSING, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 524473001-03/ Nút vặn bằng nhựa của máy vặn vít- PLASTIC, KNOB PA6\010528- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 524939002-02/ Nắp nhựa tay cầm của máy cưa (229X166X39.7mm)- PLASTIC, HANDLE COVER CSB124G 030287002\ RYOBI GREEN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 526475001/ Nắp đầu đựng cuộn dây hình nón của máy cắt cỏ bằng nhựa PP kích thước D75x23mm-PLASTIC CAP \ FOR STRING HEAD.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 527405002/ Nắp nhựa dẫn motor bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- INDUCTION MOTOR PLASTIC HOUSING, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 528316002/ Nắp chụp bằng nhựa dùng cho máy bắn vít, kích thước: 550*550*28 mm-PLASTIC,END CAP 010851\18V-DC ORANGE. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 528915001-03/ Nắp nhựa tay cầm của máy vặn vít- PLASTIC, HANDLE SUPPORT 010690\4V-DC GREEN- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 528915001-04/ Nắp nhựa tay cầm của máy vặn vít- PLASTIC, HANDLE SUPPORT 010690\4V-DC GREEN- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 528916001-03/ Nắp nhựa tay cầm của máy vặn vít- PLASTIC, HANDLE COVER 010690\4V-DC GREEN- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 528916001-04/ Nắp nhựa tay cầm của máy vặn vít- PLASTIC, HANDLE COVER 010690\4V-DC GREEN- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 528917001-04/ Nút công tắc nhựa- PLASTIC, F\R BUTTON\ 010690\4V-DC DREY- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 528919001-01/ Nút khóa bằng nhựa của máy vặn vít 32.2x17.6x13.3mm- PLASTIC, LOCKING BUTTON 010690\4V-DC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 529381001-02/ Nắp lưng mô tơ bằng nhựa của máy vặn vít- PLASTIC, MOTOR BACK COVER 010690\4V-DC- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 529381001-03/ Nắp lưng mô tơ bằng nhựa của máy vặn vít- PLASTIC, MOTOR BACK COVER 010690\4V-DC- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 529457001-02/ Nắp bình nhiên liệu bằng nhựa của máy cưa cây (D34x28.37mm)- PLASTIC FUEL CAP \ 37CC EPA RYOBI SAW. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 529458001-01/ Nắp bình nhiên liệu bằng nhựa của máy cưa cành (D30x25.94mm)- PLASTIC OIL CAP \ 37CC EPA RYOBI. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 533751002/ Nắp bên trái bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- HOUSING COVER HP34L \ 4V-DC GREEN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 533752002/ Nắp bên phải bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- HOUSING SUPPORT HP34L \ 4V-DC GREEN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 534150001_02- Nắp đậy bằng nhựa dùng để bảo vệ và thông gió làm mát cho động cơ máy cắt cỏ (105x41.76x38.9mm)- PLASTIC,MOTOR COOLING VOLUTE COVER\ABS. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 536875001/ Nút vặn cho miếng kẹp dùng điều chỉnh độ sâu dùng cho máy hút bụi (0.61*.026*0.79) cm-PLASTIC,KNOB \ BOOM CLAMP.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 537187001/ Nắp lò xo bằng nhựa (104mmx18.79mm)-PLASTIC,TOP COVER\ 3 IN 1 STRING HEAD \DARK GREY 8004. (xk)
- Mã HS 39235000: 538339001/ Nắp đậy bảo vệ đầu bên trái bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC,HOUSING SUPPORT \ 011032001 P235A GREEN,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 538340001/ Nắp đậy bảo vệ đầu bên phải bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- W/SS FOR P/N 538340001, HOUSING COVER/ P235A,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 538406001/ Nút bấm bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC F/R BUTTON RYOBI 011031/ GREY, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 538407001/ Nút bấm tốc độ bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC H/LSPEED BUTTON W/ OVERMOLD \ 010031,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 538820001/ Nắp nhựa bên ngoài bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, OUTLET TUBE \ BLACK \ 095601, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 538899001/ Nắp đậy bảo vệ đèn led trái của máy cắt cỏ bằng nhựa KT: 63x59mm- PLASTIC,LEFT LED LENS \ 090515. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 538924001/ Nắp đậy bằng nhựa bảo vệ đèn led phải của máy cắt cỏ KT: 63x59mm- PLASTIC,RIGHT LED LENS \ 090515. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 538972001/ Nắp nhựa bên trong bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC,INLET GUARD\095603, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539307001/ Nắp nhựa bên trong bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, INLET GUARD \ PA6 \ BLACK \ 095000, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539307002/ Nắp nhựa bên trong bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, INLET GUARD \ PP \ BLACK \ 095000, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539314001/ Nút turbo nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, TURBO BUTTON \ POM \ GREY 8003 \ 095000, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539318001/ Nút kích hoạt bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, TRIGGER \ POM \ 095000, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539319001/ Nắp chuyển đổi bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, SWITCH CAP \ POM \ 095000, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539320001/ Nút nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, HANDLE KNOB \ PA6+30%GF \ 095000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539320003/ Nút nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, HANDLE KNOB-WEIGHT SAVING \ ABS \ 095600, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539697001_01/ Nắp nhựa bên ngoài bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, TUBE \ PP \ BLACK \ 095606, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539702001_01/ Nắp nhựa bên trong bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, INLET GUARD \ PA6 \ BLACK \ 095606,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 556982/ Vỏ tai nghe trái (chưa gia công) (xk)
- Mã HS 39235000: 556987/ Vỏ tai nghe phải (chưa gia công) (xk)
- Mã HS 39235000: 5AMTCUP1-0041-20/ Nắp thanh cảm biến bằng nhựa (IN) (xk)
- Mã HS 39235000: 619900500000000/ Nắp nhựa CV5 CAP (xk)
- Mã HS 39235000: 619900600000000/ Nắp nhựa CV6 CAP (xk)
- Mã HS 39235000: 619900800000000/ Nắp nhựa CV8 CAP (xk)
- Mã HS 39235000: 6356-5395/ Nắp chụp hộp cầu chì HV của ô tô CAMRY (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCLIP107-20/ Nắp kẹp đầu cáp điện bằng nhựa của bộ phận cảm biến (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCLIP112-20/ Nắp kẹp đầu cáp điện bằng nhựa của bộ phận cảm biến (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCLIP113-20/ Nắp kẹp đầu cáp điện bằng nhựa của bộ phận cảm biến (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCLIP146-20/ Nắp kẹp đầu cáp điện bằng nhựa của bộ phận cảm biến (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCUP041-20/ Nắp thanh cảm biến bằng nhựa (IN) (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCUP042-20/ Nắp thanh cảm biến bằng nhựa (IN) (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCUP045-20/ Nắp thanh cảm biến bằng nhựa (OUT) (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCUP054-20/ Nắp thanh cảm biến bằng nhựa (IN) (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCUP060-20/ Nắp thanh cảm biến bằng nhựa (OUT) (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCUP148-20/ Nắp thanh cảm biến bằng nhựa (OUT) (xk)
- Mã HS 39235000: 6Q6095/ Nắp đậy trong cần câu cá- Cap (xk)
- Mã HS 39235000: 6Q6096/ Nắp đậy trong cần câu cá-Cap (xk)
- Mã HS 39235000: 6Q6097/ Cần gạt tay- Arm lever (xk)
- Mã HS 39235000: 6Q6672/ Nắp đậy trong cần câu cá- Cap (xk)
- Mã HS 39235000: 7/ Nắp plastic các loại (xk)
- Mã HS 39235000: 72750025177M050/ Miếng đệm chặn bằng nhựa PLASTIC STOPPER DIA8 (1000) (xk)
- Mã HS 39235000: 72750025177M060/ Miếng đệm chặn bằng nhựa PLASTIC STOPPER DIA6 X3.3L(1000) (xk)
- Mã HS 39235000: 72750025177M070/ Miếng đệm chặn bằng nhựa PLASTIC STOPPER DIA.6X4.5L(1000) (xk)
- Mã HS 39235000: 7DCTCUP60003-20-1/ Thân của bộ phận cảm biến bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: 8ATSSCI062-20/ Vỏ thanh cảm biến ô tô bằng nhựa (A8LF INPUT) (xk)
- Mã HS 39235000: 8ATSSCM064-20/ Vỏ thanh cảm biếnô tô bằng nhựa (A8LF MIDDLE) (xk)
- Mã HS 39235000: 8ATSSCO063-20/ Vỏ thanh cảm biến ô tô bằng nhựa (OUT) (xk)
- Mã HS 39235000: 8ATSSCO065-20/ Vỏ thanh cảm biến ô tô bằng nhựa (OUT) (xk)
- Mã HS 39235000: 8ATSSCO066-20/ Vỏ thanh cảm biến ô tô bằng nhựa (OUT) (xk)
- Mã HS 39235000: 8ATSSCO068-20/ Vỏ thanh cảm biến ô tô bằng nhựa (OUT) (xk)
- Mã HS 39235000: 900402009-Nắp hộp dạng trượt của hộp đựng sản phẩm đầu mũi vặn,chất liệu bằng nhựa,màu đen,kích thước:28.6*27*8MM,hàng mới (xk)
- Mã HS 39235000: 91054897/ Nắp nhựa DWN Xanh Ngọc 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91055165/ Nắp nhựa DWN Tím 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91068664/ Nắp nhựa DWN Trắng 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91077295/ Nắp nhựa DWN Hồng đậm 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91094006/ Nắp nhựa DWN Xanh dương 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91117464/ Nắp nhựa DWN Trắng 50ml có viền (xk)
- Mã HS 39235000: 91137644/ Nắp nhựa DWN xanh biển đậm 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91141278/ Nắp nhựa DWN Đen 50ml có viền (xk)
- Mã HS 39235000: 91141304/ Nắp nhựa DWN Hồngbaby 50ml viền (xk)
- Mã HS 39235000: 91162680/ Nắp nhựa DWN Xanh lá đậm 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91181069/ Nắp nhựa DWN Hồng sen 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91220703/ Nắp nhựa DWN Xanh lá 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91973104/ Nắp nhựa DWN Hồngbaby 42ml viền (xk)
- Mã HS 39235000: 937/ Nắp chụp nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: 940/ Van khí nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: 941/ Van đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: 942/ Van bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: 95539362/ Nắp nhựa DWN Hồng sen 42ml (xk)
- Mã HS 39235000: 99-20000002-000/ Vỏ nắp cây son bòng môi (Vỏ nắp cây son bòng môi (MQ-R13-CAP PART) (Phi 17.5*37.4mm) Mã đơn XX00014219 (xk)
- Mã HS 39235000: A1656271/ Nắp chụp bằng nhựa CAP VCP-12 *CL (A1656271). Xuất trả 10 Chiếc thuộc mục 1 của TK 103287772600/E11/01NV Ngày 29.04.2020 (xk)
- Mã HS 39235000: A20021695-20/ P-1742 Nắp nhựa dùng cho lò vi sóng kích thước: 247*230*65 mm (xk)
- Mã HS 39235000: A2KA023123RGWH0/ Vỏ nắp trên màu trắng/V0101-0001 (xk)
- Mã HS 39235000: A32310981-20/ P-1742 Nắp nhựa dùng cho lò vi sóng Kích thước: 247*230*65 mm (xk)
- Mã HS 39235000: A3634177/ Nắp chụp bằng nhựa, model: KTI13L084 (A3634177). Xuất trả 406 Chiếc thuộc mục 1 của TK 102369906000/E11/01NV Ngày 05.12.2018 (xk)
- Mã HS 39235000: A3KA023123LFWH0/ Vỏ nắp dưới màu trắng/V0101-0002 (xk)
- Mã HS 39235000: B0000438/ Nút công tắc trượt của điện thoại GNBZ4C4491Z (xk)
- Mã HS 39235000: B0100273/ Nút bấm bằng nhựa (50mm x 18mm)PNBC1640ZA1MC14/V1 (xk)
- Mã HS 39235000: Bánh xe có khóa màu trắng F40-H55 (xk)
- Mã HS 39235000: Bánh xe không khóa màu trắng F40-H55 (xk)
- Mã HS 39235000: Bảo vệ chân jig DA bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bảo vệ chân jig ST bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bảo vệ jig hộp (S) bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bảo vệ jig U (S) bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bảo vệ lỗ bàn Clip Fi 16 bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bát dẫn cáp CBL-Z-P1502, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BB-4C-TL/ Hộp nhựa Bento box- black Size: 21x22cmx4 cm, 30.555 gram,Packaging:50 pcs/ bag,6 bags/ carton box (xk)
- Mã HS 39235000: BBL-4C-TL/ Nắp hộp Bento Box-clearSize: 21x22cm, 19.320 gramPackaging:50 pcs/ bag, 6 bags/ carton box (xk)
- Mã HS 39235000: BC-57-2D+F327-3B/MC-75-12+B-475-3B/ Nắp bình xịt bằng nhựa(Gokihu) (xk)
- Mã HS 39235000: BC-57-4R+F3-4S/MC-75-4R+B-475-3B/ Nắp bình xịt bằng nhựa (Daniosu) (xk)
- Mã HS 39235000: BC-57Q+F-5B/MC-75 19 +B-475 3B/ Nắp bình xịt bằng nhựa (Majihire- Shimajihire) (xk)
- Mã HS 39235000: BF02039901/ Nắp đậy phụ kiện bằng nhựa trong máy in, máy photocopy 021E 12141 (xk)
- Mã HS 39235000: BF02050801/ Nắp đậy phụ kiện bằng nhựa trong máy in, máy photocopy 021K 92280 (xk)
- Mã HS 39235000: BF02070253/ Nắp đậy phụ kiện bằng nhựa trong máy in, máy photocopy 021K 92290 (xk)
- Mã HS 39235000: BF02070274/ Nắp đậy phụ kiện bằng nhựa trong máy in, máy photocopy 021K 92261 (xk)
- Mã HS 39235000: BF05070253/ Nắp đậy phụ kiện bằng nhựa trong máy in, máy photocopy 021K 92290 (xk)
- Mã HS 39235000: BISG0048/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa (dùng cho máy may)/PATTERN SELECTING DIAL/XF1569003 (xk)
- Mã HS 39235000: Bịt chụp gia công nhựa D27 (xk)
- Mã HS 39235000: Bịt D300/ Cover D300, Nhựa PP, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bịt/ Cover: D400/Nhựa PP 8mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bộ phận giữ linh kiện bằng nhựa- D00WCC001- Nip Release Lever. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BOSCH06/ Nắp bảo vệ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: BOTTLE CAP 33-1/ Nắp bình phi 33 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: BQ6440/ Nắp đậy trong cần câu cá- Cap (xk)
- Mã HS 39235000: BR/10.5x5.25x0.5/0.33/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 10.5*5.25*0.5", dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/10.5x5.25x0.8125/0.33/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 10.5*5.25*0.8125", dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/100*48*7/0.045/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 100*48*7 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/100x70x16/0.07/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 100x70x16 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/100x81x9/0.068/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 100*81*9 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/100x90x25/0.1/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 100*90*25 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/103*87*28/0.105/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 103*87*28 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/103x81x8/0.06/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 103x81x8 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/105*85*32/0.105/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 105*85*32 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/105x58x20/0.05/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 105*58*20 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/105x66x18/0.06/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 105*66*18 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/105x67x22/0.065/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 105x67x22 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/105x79x25/0.085/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 105*79*25 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/106x69x15/0.057/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 106x69x15 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/107x104x9/0.08/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 107x104x9 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/110*80*13/0.067/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 110*80*13 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/111x82x27/0.12/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 111*82*27 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/118x80x13/0.075/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 118*80*13 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/120*98*28/0.095/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 120*98*28 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/120x50x6/0.065/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 120x50x6 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/122*58*12/0.065/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 122*58*12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/123x68x13/0.065/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 123*68*13 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/125x75x12/0.085/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 125*75*12 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/126x125x43/0.41/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 126*125*43 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/130x87x15/0.095/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ nhựa plastic, kích thước 130*87*15 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/131x57x12/0.07/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 131x57x12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/131x57x12/0.08/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 131x57x12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/132x57x8/0.072/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 132x57x8 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/135x56x11/0.06/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ nhựa plastic, kích thước 135*56*11 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/138*86*15/0.085/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 138*86*15 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/141*73*12/0.08/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 141*73*12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/142*73*12/0.079/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 142*73*12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/142x61x16/0.075/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 142x61x16 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/147x53/0.055/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 147x53 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/170x88x10/0.108/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 170*88*10 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/269x155x40/0.74/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 269x155x40 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/270x154x75/1.1/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 270x154x75 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/271x186x22/0.54/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 271*186*22 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/348x25x75/0.38/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 348*25*75 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/35x30x10/0.036/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 35x30x10 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/380x103x32/0.48/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 380*103*32 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/43x24x9/0.032/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 43*24*9 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/66*87*17/0.05/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 66*87*17 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/69x106/0.07/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 69x106 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/69x125x21/0.12/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 69x125x21 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/70x110x11/0.06/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 70x110x11 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/70x112x12/0.055/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 70x112x12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/75*82/0.055/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 75*82 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/78*72*11/0.04/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 78*72*11 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/78x74x8/0.03/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 78*74*8 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/78x86x11.5/0.075/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 78x86x11.5 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/78x87x13/0.07/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 78*87*13 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/78x87x13/0.09/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 78x87x13 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/80*80*11/0.04/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 80*80*11 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/80x56x13/0.07/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 80*56*13 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/82x68x11/0.06/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 82*68*11 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/84*78*6/0.065/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 84*78*6 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/84x66x10/0.045/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 84x66x10 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/84x75x20/0.07/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 84*75*20 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/85*55/0.04/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 85*55 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/85*82*11/0.056/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 85*82*11 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/86x77x12/0.07/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 86x77x12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/86x86x13/0.09/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 86x86x13 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/87x138/0.09/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 87x138 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/88*87*12/0.075/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 88*87*12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/93*65*12/0.055/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 93*65*12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/93x50x10/0.05/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 93x50x10 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/96*55*15/0.04/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 96*55*15 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/97x59x8/0.05/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 97*59*8 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/97x66x15/0.06/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 97*66*15 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/99x99x7/0.1/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 99*99*7 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR300-0000-00-0042/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- NEEDLE BAR SUPPORTER PRESSER XF3434001 (xk)
- Mã HS 39235000: BR300-0000-00-0181/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa ZIGZAG ADJUSTING NUT (xk)
- Mã HS 39235000: BR300-0000-00-0190/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa FEED DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: BR300-0000-00-0218/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- SS BUTTON XE1402 (xk)
- Mã HS 39235000: BR300-0000-00-0221/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-REVERSE BUTTON XE1404 (xk)
- Mã HS 39235000: BR300-0000-00-0222/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa NP BUTTON XE1406 (xk)
- Mã HS 39235000: BR300-0000-00-0226/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa ADJUSTING BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: BR300-0000-00-0227/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa PANEL BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: C32441621-20/ Nắp bình nhựa HPL738 4.0L (xk)
- Mã HS 39235000: C32445341-20/ CAP-HPL810 Nắp Hộp nhựa 360ML (xk)
- Mã HS 39235000: C32449291-20/ HPL822 Nắp hộp nhựa 600ML (xk)
- Mã HS 39235000: C32455711-20/ HPL934M Nắp bình nhựa nhựa 690ML (xk)
- Mã HS 39235000: C32506521-VN-1/ Nắp nhựa cho hộp thủy tinh LLG224 thể tích 750ML (xk)
- Mã HS 39235000: C32508451-VN-1/ Nắp nhựa cho hộp thủy tinh LLG430 thể tích 730ML (xk)
- Mã HS 39235000: C80008180-SX-20/ Nắp bình nhựa ABF638O: 550ML (xk)
- Mã HS 39235000: C80008181-SX-20/ Nắp bình nhựa ABF638G: 550ML (xk)
- Mã HS 39235000: C80009269-SX-20/ Nắp bình nhựa ABF638NRCL: 550ML (xk)
- Mã HS 39235000: CAP-CW-5062/ Nắp chụp bằng nhựa bảo vệ camera điaạn thoại di động (xk)
- Mã HS 39235000: CAP-CW-8033/ Nắp chụp bằng nhựa bảo vệ camera điện thoại di động (xk)
- Mã HS 39235000: CFAH2-064D4/ Fas Socket CAP (AR) (Nút nhựa) (Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị điện,điện tử) (kích thước 29.96 mm, nguyên liệu plastic) (xk)
- Mã HS 39235000: CHAI NHỰA RỖNG CÓ IN NHÃN HIỆU URUURU MILKY 180ML 1384 (44102769) (xk)
- Mã HS 39235000: CHAI NHỰA RỖNG KHÔNG IN NHÃN HIỆU AG 60ML-SANTAN 3398 (44104790) (xk)
- Mã HS 39235000: Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa-XF5933001-Selecting Button A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chụp hút/ Suction Capture: 1300 x 1014/Nhựa PP 5mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chụp hút/ Suction Head 1300x1075, Nhựa PP, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chụp trang trí: O-3 FITTING (xk)
- Mã HS 39235000: Container(OC8)/ Thùng nhựa chứa hàng Container (OC8) (xk)
- Mã HS 39235000: Cốt chụp CE-1/Wire Connector Terminal CE-1. bằng thép+ nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Cover for Container(PB8)/ Nắp thùng chứa nhựa đựng hàng Cover for Container (PB8) (xk)
- Mã HS 39235000: Cover P71/ Năp hộp nhưa đựng dụng cụ y tế (Dài 7cm x Rộng 4.2cm x Day 1.55mm). hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: CP-01-0620/ Nắp C3SBBL (xk)
- Mã HS 39235000: CP-09-01-0620/ Nắp YL2F OR bằng nhựa 11.5mm (xk)
- Mã HS 39235000: CP-11-1-0620/ Nắp YL2F V (bằng nhựa) 11.5mm (xk)
- Mã HS 39235000: CP-13-01-0620/ Nắp YL2F DB bằng nhựa 11.5mm (xk)
- Mã HS 39235000: CSVM2-162C4-R-BLUE/ Connector Cap VN (Nút nhựa) (Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị điện,điện tử) (kích thước 9.00 mm, nguyên liệu plastic) (xk)
- Mã HS 39235000: CSVM2-162C4-R-CLEAR/ Connector Cap VN (Nút nhựa) (Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị điện,điện tử) (kích thước 9.00 mm, nguyên liệu plastic) (xk)
- Mã HS 39235000: Cục nhựa, kích thước: 1x1x3(cm) (xk)
- Mã HS 39235000: CUP5AMT40134-20/ Nắp thanh cảm biến bằng nhựa (IN) (xk)
- Mã HS 39235000: CVVLCAP30004-20/ Nắp nhựa bảo vệ chân tiếp xúc của bộ phận cảm biến ô tô (xk)
- Mã HS 39235000: D 06/ Nắp đậy bằng nhựa (Screw butt cap) (xk)
- Mã HS 39235000: D13/ Nắp Đậy Bằng Nhựa- Cáp (xk)
- Mã HS 39235000: D20/ Nắp Đậy Các Loại Bằng Nhựa- Plug 630 (xk)
- Mã HS 39235000: D-30 DISK TW/ Nắp mỏng lọ nhựa mỹ phẩm D-30 (48x2mm)TW (xk)
- Mã HS 39235000: D32/ Nút Vặn Bằng Nhựa- NUT130-746028130 (xk)
- Mã HS 39235000: D33/ Nút Vặn Bằng Nhựa- NUT-746027882 (xk)
- Mã HS 39235000: D37/ Nắp Đậy Các Loại-Fixedhood-746089920 (xk)
- Mã HS 39235000: D56/ Nút Vặn Bằng Nhựa- NUT-746123200 (xk)
- Mã HS 39235000: D58/ Nút vặn bằng nhựa- NUT 746119000 (xk)
- Mã HS 39235000: D59/ Nút vặn bằng nhựa các loại-HOOD-746118800 (xk)
- Mã HS 39235000: DA-11 ASSY-1FC1/ Cổ bịch-11 ASSY-1 (Sản phẩm nhựa ép dùng đậy nắp bịch, chất liệu: bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: DA-11 ASSY-2FC1/ Cổ bịch-11 ASSY-2 (Sản phẩm nhựa ép dùng đậy nắp bịch, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39235000: DA-11CAPFC3/ Nắp bịch- 11 Cap (Sản phẩm nhựa ép dùng đậy cổ bịch, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39235000: DA-11SPOUT FC1/ Cổ bịch- 11 Spout (Sản phẩm nhựa ép dùng đậy nắp bịch, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu bịt ống bằng nhựa kích thước phi 10-13mm, nhãn hiệu và nhà sản xuất PROTOP. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu bịt ống nước phi 90mm, chất liệu nhựa PVC (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu bịt thanh nhôm, L40*W40*T2MM, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu chụp que sắt bằng nhựa (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu nắp ấn giọt bằng nhựa, đường kính cổ 28mm, không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu nắp xịt phun sương bằng nhựa, đường kính cổ 20mm, không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: DBZHP-006/ Nút bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (TKNK 103061908720/E31, Dòng 2) (xk)
- Mã HS 39235000: Dimmer Frame/ Khung viền ngoài bằng nhựa 84x84mm, p/n: FL1312, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Dimmer Top/ Nắp nhựa, 55x55mm, p/n: FL1314, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: DL-2W-8-513000/ Nắp nhựa của đèn (xk)
- Mã HS 39235000: DM4960/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- PRESSER DIAL GEAR (xk)
- Mã HS 39235000: DM5149/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa 1- FEED DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: DM5172/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-SS BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: DM5173/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-SS BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: DM5259/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- OPERATION BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: DM5262/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- SS BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: DM5307/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-RUBBER CUSHION COVER (xk)
- Mã HS 39235000: DM5363/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-SS BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: DM5366/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa_BOBBIN BASE (xk)
- Mã HS 39235000: DM5855/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- REVERSE BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: DM5863/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- SS BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: DM5984/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-SS BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: DY0002X200-SP/ Nắp cassette X-200 CASSETTE COVER/npl54 (xk)
- Mã HS 39235000: DY0009X200-SP/ Nắp Cassette PT-6 ATMJ COVER GRAY/ NPL54 (xk)
- Mã HS 39235000: DYFUTALOGO/ Nắp hộp phấn bằng nhựa DY54-Futa (Logo) (chưa sơn, có logo)- Upper cap of DY54-Futa plastic makeup box (Logo) (not painted, logo), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: EM-2MKV-1/ Nắp đặc (xk)
- Mã HS 39235000: ENDCAP0011-20/ Nắp đậy kim phun dầu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: EPRC01/ Chụp vít chữ nhật (dùng cho mái)- ROOF CAP (xk)
- Mã HS 39235000: EPWC01/ Chụp vít tròn (dùng cho tường)- WALL CAP (xk)
- Mã HS 39235000: EY213WW-01/ Nút nhựa M4 dùng cho mô tơ của xe nâng (xk)
- Mã HS 39235000: EY213WW-02/ Nút nhựa M8 dùng cho mô tơ của xe nâng (xk)
- Mã HS 39235000: F-50480-EX/ Lõi nhựa F-50480-EX (xk)
- Mã HS 39235000: FATA20B0/ Nắp dưới của cánh tay thứ nhất- Swing Arm Bottom Cover, xuất trả theo TKN 102252254530/E11 (02/10/2018), mục 3 (xk)
- Mã HS 39235000: Giá đỡ ống thép kim loại/Stanchion Mount Single (AD-SM WZ) (xk)
- Mã HS 39235000: GL-GBP23906-1.0/ Camera Lens bằng nhựa, mã GL-GBP23906-1.0, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: GUIDE- AMW100/ Vỏ nhựa bảo vệ cảm biến gia tốc (xk)
- Mã HS 39235000: H1-2CC-28/410-8/ Nắp răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: HO300-0000-00-0015/ Vỏ nắp máy đo đường huyết bằng nhựa (chưa phun sơn) (xk)
- Mã HS 39235000: Hộp nhựa gắn tựa đầu của ghế 03.84 (xk)
- Mã HS 39235000: HP-19337-6/I/ Nắp bằng nhựa của ống nhựa lắp bên trong cầu chì (Nắp nhỏ)/ HP-19337-6/I (xk)
- Mã HS 39235000: HV-10GUIDECAP0023-20/ Nắp nhựa bảo vệ chân tiếp xúc của ô tô (xk)
- Mã HS 39235000: HV16CAP063-20/ Nắp nhựa bảo vệ chân tiếp xúc của ô tô (xk)
- Mã HS 39235000: HVENT-2 FG-9/ Nắp của quạt thông gió bằng nhựa (Hvent-2) (xk)
- Mã HS 39235000: HW2/ Nắp hộp nhựa 78 flat (Cap- 78mm x 80mm) (xk)
- Mã HS 39235000: IK-PB CAP B/ Vỏ nắp cây chải lông mi (01) 16.5*16.9mm (xk)
- Mã HS 39235000: IM- PL13CAP/ Nắp chì kẻ IM- PL13CAP (xk)
- Mã HS 39235000: JOC-050/ Nắp hộp phấn bằng nhựa màu nâu SK-48 Futa Brown JOC-050 Majicover Haegiwa Concealer Compact (Đã in) (xk)
- Mã HS 39235000: KAO025-20/ Phần nắp 22.5*40.4 mm của bình mỹ phẩm Biore- Cap 45 White'13 (MBBB JP) (xk)
- Mã HS 39235000: KAO026-20/ Nắp chai nhựa (34.5*21.95*28.9mm)- Vnbum-BR 30ML Cap (xk)
- Mã HS 39235000: KAO039-20/ Nắp chai nhựa (34.5*21.95*28.9mm)- BUMCC 30 ML CAP TH'14 (xk)
- Mã HS 39235000: K-AT-2/ Nắp ngoài bình nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Khay nhựa (210*230*107)MM, dùng để vận chuyển hàng hóa, Code: 61.B3.GJ00802A. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Khay nhựa (251*213*68)MM, dùng để vận chuyển hàng hóa, Code: 254-50039-01. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Khay nhựa (260*232*107)MM, dùng để vận chuyển hàng hóa, Code: 61.B3.GJ00803A. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Khay nhựa (Nắp đậy khay đựng linh kiện điện tử bằng nhựa LA69-01468A, kích thước 296x195mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Khớp nối chân bàn bẳng nhựa. KT sp (7.5 x 4 x 7 cm). Hàng mới 100%. SX tại VN. (xk)
- Mã HS 39235000: Khớp nối kim loại/Metal Joint (G-1S BK) (xk)
- Mã HS 39235000: KM-16/ Nắp nhựa để sản xuất bộ điều chỉnh và bộ khuếch đại âm thanh: X-19620 LOWER CASE (xk)
- Mã HS 39235000: KM-16/ Nắp nhựa: 13742 Sub Chassis VC-C20003 mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: KM-16/ Nắp nhựa: 646800163 PLASTIC OUTER (ABS) X-14640 BOTTOM CASE E20431 mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: KM-16/ Nắp nhựa: PB-05 REAR CASE mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: KM-16/ Nắp nhựa: X12690 RACK ANGLE KOC-E30672 PB-05 mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: KM-16/ Nắp nhựa: X-19620 BTM CASE mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: KO-R40 CAP/ Vỏ nắp cây son bóng môi KO-R40 CAP (Đã in) (xk)
- Mã HS 39235000: KRB-CT0520/ Nắp túi giữ nhiệt KURABU 0520 (xk)
- Mã HS 39235000: KRB-DC0420/ Nắp túi giữ nhiệt- KURABU 0420 (xk)
- Mã HS 39235000: Kuria-1/ Nắp đậy thiết bị đo áp suất 10XII của bình chữa cháy: Gauge Cover 10XII (30*30*10mm) (xk)
- Mã HS 39235000: KY104/ Nút xoay nhựa/ Pulley (xk)
- Mã HS 39235000: KY105/ Nút xoay nhựa/ Pulley (xk)
- Mã HS 39235000: KYO526/ Nắp trống mực máy in (bằng nhựa) (25cm x 6cm) 3V2M212500 (xk)
- Mã HS 39235000: KYO818/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04040 (xk)
- Mã HS 39235000: KYO819/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04050 (xk)
- Mã HS 39235000: KYO821/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04150 (xk)
- Mã HS 39235000: KYO823/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04250 (xk)
- Mã HS 39235000: KYO825/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04270 (xk)
- Mã HS 39235000: KYO826/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04280 (xk)
- Mã HS 39235000: KYO829/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302V318090 (xk)
- Mã HS 39235000: L/GUV/X8-0.0158/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 103*81*29 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Lắp của mâm máy giặt (xk)
- Mã HS 39235000: LID for Container(OC3)/ Nắp thùng nhựa chứa hàng LID for Container (OC3) (xk)
- Mã HS 39235000: Lid/ Nắp nhựa G03866 kích thước: 680*335*20 mm (TP-36) (xk)
- Mã HS 39235000: LID/145x115x40/0.067/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 145*115*40 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/160x86x30/0.0374/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 160*86*30 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/165x145x55/0.0782/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 165*145*55 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/166x125x38/0.058/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước166*125*38 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/16x11x2.36inch/0.277/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 16*11*2.36 ", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/170x160x80/0.132/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 170*160*80 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/175x150x40/0.0746/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 175*150*40 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/180x175x65/0.102/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 180*175*65 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/180x175x65/0.11/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 180*175*65 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/190x170x65/0.119/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 190*170*65 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/196x173x66/0.1215/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 196*173*66 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/20/X7/0.06/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 6.1*4.96*1.77'', dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/20/X7/138*88*34 mm/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 138*88*34 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/20/X7/180*170*35 mm/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 180*170*35 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/20/X7/245x150x55 mm/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 245*150*55 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/20/X7/6.1 x 4.96 x 1.77"/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 6.1 x 4.96 x 1.77 ", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/20/X7/8.2677 x 7.48 x 1.89"/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 8.2677 x 7.48 x 1.89 ", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/200x165x90/0.156/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 200*165*90 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/205x185x42/0.1165/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 205*185*42 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/205x202x60/0.15/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 205*202*60 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/205x202x66/0.15/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 205*202*66 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/219x196x59/0.1471/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 219*196*59 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/219x196x69/0.1481/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 219*196*69 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/240x145x40/0.09649/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 240*145*40 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/260x120x30/0.08/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 260*120*30 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/350x205x70/0.1873/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 350*205*70 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/350x290x45/0.2705/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 350*290*45 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/355x215x30/0.175/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 355*215*30 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/355x215x30/0.197/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 355*215*30 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/360x270x58/0.267/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 360*270*58 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/505x355x90/0.65/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 505*355*90 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/95x80x37/0.032/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 95*80*37 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/F04-00000005-124/ Nắp của thùng nhựa bằng plastic (dạng nắp nhựa, nắp đậy), kích thước 530*410*25 mm, dùng trong đóng gói vận chuyển hàng hóa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: M163-1130-4/ Nắp của nút nhấn/ Push button M163-1130-4, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: MBG47161062S01/ Nút bấm vế trái sau sơn DARK GRAY, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: MBG47171201S01/ Nút bấm vế phải sau sơn DARK GRAY, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: MBG62038409S01/ Nút bấm bằng nhựa máy hút bụi Matt cromo Silver, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: MCK47374711S01/ Ốp tay cầm cho ca đựng bụi đã sơn Matt cromo Silver, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: MCK67243802S01/ Ốp tay cầm cho thân máy hút bụi đã sơn Matt cromo Silver, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: MCR65507207/ Miếng ốp phía trên núm điều khiển, đã sơn Free Silver, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: mega035/ Nắp chắn bằng nhựa 4.5*4.5cm 13G010021000AK Tái xuất theo mục 42 tờ khai nhập khẩu số 103275994140/E11 ngày 22/04/2020 (xk)
- Mã HS 39235000: Miếng đệm bằng nhựa: X12800 SPACER KHC-E40034 KR-MINI (xk)
- Mã HS 39235000: MKC64679119S01/ Vòng trang trí màn hình hiển thị nút điều khiển đã sơn STS, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: MQ-M7 CAP-TPGC/ Vỏ nắp cây chải lông mi MQ-M7 CAP (Đã in) (xk)
- Mã HS 39235000: MSP-33AZ-017871M/ Nút nhựa- 33AZ-017871M (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều hòa, mã SBV-B06-018015, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhụa) TVE1116-C/VI, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ van bằng nhựa dùng trong đóng gói- PAD TN MONO L, mã 697E 86570, kích thước 120 x 129 x 29mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ van phun bằng nhựa,mã JZF-000-005011, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: MX-NS-1/ Nắp bình xăng (xk)
- Mã HS 39235000: N01588/ Nắp bàn chải đánh răng 365-TC4P (4cái/vỉ) (xk)
- Mã HS 39235000: N300/ Cap of PP case 300 pcs- Nắp hộp nhựa hình vuông dùng cho loại 300 que dùng đựng tăm bông. (xk)
- Mã HS 39235000: N60F/ Cap of PP case 60 Flat- Nắp hộp nhựa PP đường kính 60mm (Flat) dùng đựng tăm bông. (xk)
- Mã HS 39235000: N60H/ Cap of PP case 60 Hinged- Nắp hộp nhựa PP đường kính 60mm (Hinged) dùng đựng tăm bông. (xk)
- Mã HS 39235000: N70H/ Cap of PP case 70 Hinged- Nắp hộp nhựa PP đường kính 70mm (Hinged) dùng đựng tăm bông. (xk)
- Mã HS 39235000: N78H/ Cap of PP case 78 Hinged- Nắp hộp nhựa PP đường kính 78mm (Hinged) dùng đựng tăm bông. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy Attraction Multi size (16Cav)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy Black 42ml hot stamping) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy Blue multi size (16Cav) (For Hotstam) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (CAP DOWNY PEARL BLUE SPORT 42ML-16cav) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy Remafin Pink Multi size (16Cav) (For Hotstam)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (CAP DOWNY TIFFANY BLUE 42ML- 16cav) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy White 42ml hot stamping (16Cav)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (DOWNY CAP-BLACK WITH FOIL(16CAV) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bằng nhựa (dùng cho mỹ phẩm và chế phẩm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bảo vệ bằng nhựa cho đầu nối ống, Protect cap for coupler, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bảo vệ dây đèn LED (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bị đầu nhôm thanh 30x30, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bình acquy (bằng nhựa)- COVER HRL 1234W (HB) (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bình xịt bằng nhựa (Daniosu),CODE: BC-57-4R+F3-4S/MC-75-4R+B-475-3B, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bịt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bịt cap-01-iv, chất liệu: nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bịt ống D28 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bịt ống đựng keo TC02-2 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bịt ống thép bằng nhựa,quy cách: FI 28. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bịt xanh bằng nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bồn nước, hình tròn, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CAN NHỰA 5L FOR AG- PE FOAM (44104658) (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CAN NHỰA ALOEST SUPER MILD 2.5KG (44103191.2) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai bằng nhựa, mã hàng: F28, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai bằng plastic (1000pcs/carton) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhỏ (PLASTIC CAP)- 20/410, kèm vòi hút bằng nhựa, không nhãn hiệu, kích thước 20-25 cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA (21108128 COMFORT FABCON ELEGANCE CAP), XUẤT XỨ VIỆT NAM, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA (CAP DOWNY BLACK 42ML HOT STAMPING), XUẤT XỨ VIỆT NAM, HÀNG MỚI 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa (LP1974 PERSIL 200ML CLEMENTINE GREEN CAP), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa _ Plastic Cap AL CAP (PP) Blue- BAAJYQ-B (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2.2g, màu xanh- 2.2G BLUE ONE PIECE CAP, PCO1881, NCSD, PRINTED ONE COLOR-BON AQUAR. Hàng sản xuất tại VN, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2.35g, Hàng mới 100%/CSD CLOSURE 2.35G- 1881 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2.7g, trắng- 2.7G WHITE CLOSURE HF, PCO 1810, NO PRINTED LOGO. Hàng xuất xứ Việt Nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2g, màu đỏ- 2.0G RED CAP, PCO1881, NCSD, 1 PIECE. Hàng sản xuất tại Việt Nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2g, xanh dương- 2G BLUE PLASTIC CLOSURE, PCO 1881, NCSD. QUANTITY AS PER PO.A38959. Hàng sản xuất tại Việt Nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 4g, màu trắng- 4G CAP WHITE NECK 38MM. Hàng sản xuất tại VN, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA AG 120ML-COSMOBEAUTY3365,3367,3369 (44104691) (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA AG 60ML-SANTAN 3398 (44104791) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa màu đen 2.45g PLASTICWARES (CLOSURE CSD SAMURAI BACK 2.45G), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Chai nhựa- PLASTIC CAP CAPHF-N 25.6MM (AH) Code: 83944684. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA RỖNG, KÍCH THƯỚC 19X27mm. HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA SEAT CLEANER LIQUID 600 (986)(44101581) (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA URUURU LOTION 180ML 1383,1384(44102770) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Chai nhựa/ (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai/ (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp che cho thùng dầu bằng nhựa.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp bàn chải CAP 18, bằng plastic, mã hàng PGT31680000187, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp bằng nhựa PVC, đường kính trong 150mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp băng truyền nhôm (bằng nhựa), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp bánh xe sau (phải), (Plastic CAP SF#42 60 bags with 500 pcs/1 bag, total: 60 bags), dùng cho xe đạp,bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp bánh xe trước(lỗi lớn), (Plastic CAP P22A 300 bags with 200 pcs/1 bag, total:300 bags), dùng cho xe đạp,bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp cách điện, Part: DC2-00554, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp CAP 3W120062A00 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp cáp cửa bằng nhựa,Linh kiện sản xuất Tủ lạnh,END CAP COVER-/CAP_(0060225105)-,'0060242639, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp công tăc đèn,Linh kiện sản xuất Tủ lạnh,DR SWITCH COVER-/HQD_GTM_G3_0060216104,'0060243844, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp công tắc đèn,Linh kiện sản xuất Tủ lạnh,DR SWITCH COVER-/HQD_GTM_G3_0060216104,0060243844, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp INSULATOR CAP 4-140491B00 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp nhựa P19A, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp nhựa SF#33, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp PLUG CAP 3W110139A00 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp RING-SM-P005. bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp cốc pha mực D96mm, 500ml (Bằng nhựa) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp công tắc khóa xe máy bằng nhựa (53K-H2121-0001-D) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp của chong chóng xoay bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP ĐẬY (NHỰA) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy 55cc bằng nhựa (10 cái/túi) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa màu ngà PJ-110A, HS (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa PJ-110A, dùng để bịt đầu ống inox, kích thước: phi 28*19mm (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa- Returnable Caps 118114 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa YUE75033A CAP 13 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa-Cover; Lid Smartbox, PBD-121(Bao bì đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa-Returnable Cap 118114 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa-TWIN-SHEET LID 1198 (Bao bì đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bộ lọc màu xám cho máy bơm AK. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy chắn bụi của đầu nối cáp quang SC màu đỏ, hàng phục vụ viễn thông. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy công tắc bằng nhựa PET COVER 126-780A_0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy của cốc nhựa (1000 chiếc/ 1 hộp), dùng để đựng hóa chất trong nhà xưởng (không dùng cho mục đích gia dụng), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy của thùng đựng hàng bằng nhựa CP-EP210B (1043x566x18mm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy đáy bằng nhựa của bộ cắt tỉa cầm tay- PLASTIC,BOTTOM HOUSING \ RYOBI DARK GRAY. Hàng mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy đèn led bằng nhựa: X12690 JACK LED CASE KOC-E40883 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đạy HFCB 3030, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy hộp bằng nhựa (380x294x24mm, nhãn hiệu: GIFU_PLASTIC) BE-10F (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy hộp chia tròn Sino, Chất liệu: nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy khóa vít bản chủ 1, 724020477461, 45*42*20mm (chất liệu bằng nhựa bakelite) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy mũi kềm bằng nhựa, hàng F.O.C, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy nhựa (PJ-110), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy nhựa PJ-110 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy ống bằng nhựa-PLASTIC A WASHER (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy ống nhựa/Plastic Inner Cap (GAP-4P IV) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đạy ống phi 28, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy pallet bằng nhựa(1180x1140x85)mm-Plastic lid RD1 Nissan (Bao bì đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP ĐẬY PHÍA TRƯỚC CHO CẢM BIẾN HÌNH ẢNH(OP-87461) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy pin bằng nhựa: X12800 BATTERY COVER KHC-E40025 KR-mini (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy roller sắt màu đen PRC-40 màu đen, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy sản phẩm bằng nhựa (1150x1180x40mm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy TBR-20 (Dùng để giữ chặn cầu đấu và rơ le cố định, bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy thanh dưới bằng nhựa dùng để phối kiện mành sáo (40MM*27MM*13MM), Item: 215053205 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy thanh trên bằng nhựa dùng để phối kiện mành sáo (40MM*27MM*13MM), Item: 214023205 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp định vị cuộn sợi (Cap Support) Bao bì kê đựng luân chuyển hàng hóa (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp dưới bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- LOWER HOUSING \ RY141900, Item: 522038010, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp chứa dây bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- WIRE BOX HOUSING, Item: 524077003, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp đựng phấn bằng nhựa (COOP FR LOOSE POWDER CAP VT- 6L5204) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp nhựa đựng sản phẩm (Hàng đã qua sử dụng) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp nhựa loại to 33.5 * 16.5 cm, hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo tờ khai nhập khẩu 103171125300 ngày 28/2/2020) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp nhựa mỹ phẩm GC-50(54mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp nhựa/ (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp phấn bằng nhựa (AM12 POWDER CLEAR CAP VT- 14J7208) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khay danpla 28 ngăn, kích thước: 990x950x100 mm, làm nắp khay đựng sản phẩm trong xưởng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khay nhựa B (03552/2) 53000-1103076 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khay nhựa E (ESD) 53000-3006729 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khay nhựa xốp đựng sản phẩm P05A796A01 (526 x 346 x 27mm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (20x20mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFC5-2020-B (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp lọ nhựa mỹ phẩm DC- 50 CAP CBP 16 (70mm x 19mm).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Ly bằng nhựa HAO MY KIM 1000 Cái/Bịch (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ly bằng nhựa- LID 12/16OZ SMOOTH BLACK (đựng thực phẩm)(1TH 1,000 Cái),89mm/ V668S0029V668S0029 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ly bằng nhựa-LID 8/12/16OZ COMBO BLACK (đựng thực phẩm)(1TH 1,000 Cái),89mm/ V302S0029V302S0029 (xk)
- Mã HS 39235000: nắp ly cà phê bằng nhựa, size: 83MM (1 thùng 6.2 kg). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp mỏng hộp nhựa mỹ phẩm GC-60(60ml). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp mỏng lọ nhựa mỹ phẩm D-30 (48x2mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ngăn chứa pin bằng nhựa (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ngoài bằng nhựa của chụp thông gió, chống nước, chống bụi cho đèn ô tô: CAP, Model CAP VENT, ITEM CODE: FX38310010-MG67, KT:18*18*12mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ngoài chai nhựa mỹ phẩm GB-60 (47mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ngoài lọ nhựa mỹ phẩm RB-120 CAP(120ml).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhấn chai nhựa, mã hàng: F28, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa (disk cap 24 whitte), không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa (disk cap), không nhãn hiệu, hàng mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa (No. 310128)- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa (No. 914213)- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa (No. 916960)- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa (No. DT6WA)- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 017-0280 L243xW60x24.9mm (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 1.6oz (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 1.8L Trắng(Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: nắp nhựa 12oz (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 138 mm- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 15080000674RS (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 15080000790VRS (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 15080000802VRS (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa- 2R8034100V (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 30mm- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 43 mm- PP NATURAL FITMENT LID 5 HOLES 43MM. Mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 43mm màu trắng (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Nhựa 43mm. Mới 100 % (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Nhựa 45/400. Mới 100 % (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 4L Trắng(Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Nhựa 70MM. Mới 100 % (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa bật D28mm màu trắng trong, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa bên trong bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, INLET GUARD \ PA6 \ BLACK \ 095000, Item: 539307001,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa bịt đầu lõi lọc Carbon- CAP FOR CARBON FILTER. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa can 10L.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa che đầu khớp nối nhôm 00384900 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa cho chai 900ML- Xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa CP73501-082B màu trắng, hàng mới 100%. PLASTIC CAP WHITE CP73501-082B. (PO số 4501285209 ngày 16/4/2020) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa CSD 2925 CLOSURE 1.35g (màu trắng), tái xuất 4,968,000 PCE từ mục hàng số 1 và số 2 thuộc tk: 103214395061/A31 ngày 26/03/20) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa của bình xịt sơn: PLC097392.1 PAINT COVER- WHITE 190 MICRON D 0301394 D Material: Plastic Resin. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa của ống nhôm, phụ kiện màn hình máy chiếu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa D89 SP400 Mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dạng cục lăn, bán kính 1.4" (cục tròn, rỗng, bằng nhựa, đã được chà lán) dùng cho các loại chai chứa mỹ phẩm (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dạng nhấn ((lotion pump 28 whitte), không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dao Nitori Guyto 155 (0,3mm*216mm*73mm*13,5mm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dùng cho chai Neo, màu đỏ, trọng lượng 4g, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dùng cho máy in 302Y8J1240, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dùng để gắn vào thanh trượt (phi 10.8mm, 100 chiếc/gói, nhãn hiệu: MISUMI) PACK-SGLC6 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa loại 5L màu đen do công ty sản xuất,mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa No. size xxcm mới 100%, nhãn hiệu Duy Tân (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa ống thổi gắn máy thổi- PLASTIC, BLOWER GEN2 INLET COVER\018223\BLACK EMEA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa PE dùng cho bình giữ nhiệt GSS 1000W/ Loose lid insulating plug, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa phía sau máy thổi-PLASTIC, BLOWER GEN2 INLET COVER \018223\BLACK. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa Plunger 250ml CAV. B1-B16 (dùng cho ống nhựa đựng silicon). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa rỗng bát giác loại 10kg- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa thanh trượt #ECR (Hàng mới 100%, Sx Việt Nam (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa UJR-6.35 màu xanh nhạt (dùng để bảo vệ đầu bóng sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa White big flip-up Cap TJNR001A-BH01 8J4104 OS SASA UREA NYOUSO B LOTION CAP VT (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa, mới 100%- PAPER TUBE CAP 110 LIGHT (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa/ (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa: 17640 TOP CASE E30729-2 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa: X12690REARCASEKOC-E10308PB-05 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa: X12800 LOWER CASE KHC-E20008 KR-mini (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa: X12800UPPERCASEKHC-E20007MOLDING (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ống kem đánh răng bằng nhựa- Screw cap (use with tube of Neo company)- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ống Tube. chất liệu nhựa. CAP. Hàng qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Pallet nhựa BOD4-110132 (1100x1320x36mm) (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP THANH CHẶN CHỈ-74727 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp thùng bằng nhưa- 5L FLEXSPOUT. HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp thùng bằng nhựa-AVSS (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp thùng đựng hàng (bằng nhựa)/ Lid (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp thùng nhựa chứa hàng (Cover for Container(Small Box)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp trắng bằng nhựa dùng để phối kiện mành sáo (10.5CM*4.2CM), Item: 228010E02 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp vặn cho máy giặt bằng nhựa xi mạ- DC64-03824A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp võ bọc cánh quạt(Nhựa composite) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp võ bọc máy bơm nước(Nhựa composite) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp vòi nhựa- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp xịt bằng nhựa: Pump keeper, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NAP16/ RC00Q008-216826/ Nắp bằng nhựa để bảo vệ xilanh khí và cáp nguồn của đồ gá dùng trong bước kiểm tra điện thoại KT 107*70*5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NBN1/ Nắp bịt nhựa các loại 1 (xk)
- Mã HS 39235000: NDLO20-005/ Miếng ốp đầu trục bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 54-17186-00A (xk)
- Mã HS 39235000: Nguyên vật liệu đóng gói bình xịt muỗi: Nắp bình xịt CAP- PREMIER CAP(208 cái/ Thùng) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_KF-03/ Nắp nhựa, KT:(265x190x37)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.013 usd; trị giá gia công: 39 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_KF-04/ Nắp nhựa, KT:(277x200x65)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.015 usd; trị giá gia công: 157.50 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_KF-05/ Nắp nhựa, KT:(280x200x77)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.014 usd; trị giá gia công:210 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_KF-06/ Nắp nhựa, KT:(285x203x41)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.013 usd; trị giá gia công:39 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_KF-07/ Nắp nhựa, KT:(286x215x63.5)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.013 usd; trị giá gia công:39 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_KF-08/ Nắp nhựa, KT:(292x203x38)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.013 usd; trị giá gia công:39 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_KF-09/ Nắp nhựa, KT:(83.8x 83.8x31.7)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.002 usd; trị giá gia công:47.72 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_KF-10/ Nắp nhựa, KT:(171x111x9.5)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.004 usd; trị giá gia công:94.37 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_LEO_06/ Nắp nhựa (170x78x245)mm.Hàng mới 100%(Đơn giá gia công: 0.02 usd; trị giá gia công:1452 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_LEO_07/ Nắp nhựa (322x233x43))mm.Hàng mới 100%(Đơn giá gia công: 0.029 usd; trị giá gia công:148 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_LEO_08/ Nắp nhựa 01 (170x78x245)mm.Hàng mới 100%(Đơn giá gia công: 0.02 usd; trị giá gia công:103 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-01/ Nắp nhựa (170*137*68)mm;Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.013 usd; trị giá gia công:42 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-02/ Nắp nhựa (220x90x14)mm;Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.006 usd; trị giá gia công:136 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-04/ Nắp nhựa (132x120x65)mm;Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.009 usd; trị giá gia công:522 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-05/ Nắp nhựa (163x110x34)mm;Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.006 usd; trị giá gia công:376 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-06/ Nắp nhựa (105x80x42)mm;Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.005 usd; trị giá gia công:243 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-07/ Nắp nhựa (121x97x43)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.006 usd; trị giá gia công:242 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-08/ Nắp nhựa (92*79)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.002 usd; trị giá gia công:44 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-10/ Nắp nhựa (253x125x68)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.018 usd; trị giá gia công:462 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-11/ Nắp nhựa (83*42*10)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.002 usd; trị giá gia công:44 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-12/ Nắp nhựa (306*217*52)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.025 usd; trị giá gia công:204 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-13/ Nắp nhựa (110*165*25)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.006 usd; trị giá gia công:145 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-14/ Nắp nhựa (145*120*65)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá giá công: 0.009 usd; trị giá gia công:221 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN19JYPL04/ Nắp nhựa (290*210*150)mm (xk)
- Mã HS 39235000: NN2/ Nút nhựa(kw-ii) (xk)
- Mã HS 39235000: NN20BLIS165/15/ Vỉ (nắp) nhựa (165*95*15)mm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20DRE06/01/ Nắp nhựa (23.5*16*8)cm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20DRE06/02/ Nắp nhựa (21*16.5*7)cm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20DRE06/03/ Nắp nhựa (24.5*18.5*7)cm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20JYPL142/50/ Nắp nhựa (142*50*10)mm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20JYVN05/1/ Nắp nhựa đóng gói đồ chơi (14.5*10*8.5)cm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20JYVN05/2/ Nắp nhựa đóng gói giày đồ chơi (8*5.5*7)cm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20LK06/ Nắp nhựa (19.5*15*7.5)cm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20VIC165/95/ Nắp nhựa (165*95*15)mm (xk)
- Mã HS 39235000: NNFTV2-6-2020/ Nắp chụp bằng nhựa (P12) (188*138*38)mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NNKT-06-2020/ Nắp nhựa (7.5*10.3*2)cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NPP/ MK-PP Case Cap- Nắp hộp nhựa MK-PP (xk)
- Mã HS 39235000: NRT-GR-029/ Miếng phủ bàn phím bằng plastic. Xuất trả dòng hàng số 15 của tờ khai 103088973150 (xk)
- Mã HS 39235000: NRT-GR-030/ Miếng phủ phía sau bằng plastic.Xuất trả 1 phần dòng hàng số 28 của tờ khai 103352560250 (xk)
- Mã HS 39235000: NSV19-60000244/ Nắp chống thấm bằng nhựa 3305087001(bp của quạt làm mát/ động cơ bước)-part code 60000244 (xk)
- Mã HS 39235000: Núm điều chỉnh nhiệt độ (xk)
- Mã HS 39235000: Núm vặn tăng INSERT NUT, model: MT5135B. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút áo bằng nhựa màu trắng, mã hàng SLP-PIN14DA. Size 14MMX9.2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bấm OFF (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bấm ON (xk)
- Mã HS 39235000: NÚT BẤM-84436 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bằng nhựa của chuột máy tính 1MPKY0G5Z0050000 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bánh xe bằng nhựa sử dụng cho xe nâng tay (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bảo vệ nút nhấn khẩn cấp (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bình acquy (bằng nhựa)- VENPLUS HRL 1234W (HB) (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt bằng nhựa của van xịt bồn cầu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt CAP 407C-I (GAP-4P), chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt cho ống nhựa đựng loa PLUG US 3745A, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt của tủ điện mã 78023901518 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt của van xịt bồn cầu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt đầu ống nhôm 30x30mm (bằng nhựa). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt nhựa PJ110 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt nhựa PJ-110, bịt đầu ống thép. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nút Bịt ống bằng nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt ống D27, kích thước: 28mm, vật liệu: nhựa, công dụng: dùng cho ống đường kính 2.8 cm dùng SX bàn thao tác. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt ống phi 27 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt Plastic End Cap PJ-110 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt van bồn cầu bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt van xịt bồn cầu bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bọc chân bàn bằng nhựa, đường kính 9cm, chiều cao 2.7cm (TCJ331-T) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút cài bằng nhựa dùng cho xe máy,nhãn hiệu:Honda Vietnam,xuất xứ:Thailand,hàng mẫu,mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39235000: Nút cài kèm theo nắp che cách điện, chất liệu bằng nhựa, sx tại Việt Nam, mới 100% (Hàng F.O.C) (xk)
- Mã HS 39235000: NÚT CHAI NHỰA URURU 180ML1101,1383,1384(44102771) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chặn bằng nhựa của van bồn cầu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XE1414003- SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ cho máy may bằng nhựa XC9173021- SELECTING BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: Nút đậy (bằng nhựa)-2601024881- Oil Cap (xk)
- Mã HS 39235000: NÚT ĐẬY (NHỰA) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút đậy bằng nhựa dùng cho xe máy Yamaha/ 2ND-F6199-00/ Hàng mới (xk)
- Mã HS 39235000: Nút đậy dạng cục lăn bán kính 1.4" (xk)
- Mã HS 39235000: Nút đệm bằng nhựa: X12800 SPACER KHC-E40034 KR-MINI (xk)
- Mã HS 39235000: Nút điều chỉnh- D00N9W001- Printed Operation Key SNC3. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút điều chỉnh-D00N9W002-Printed Operation Key SNC3l. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút định vị mặt nệm 17*15 màu đen (xk)
- Mã HS 39235000: NÚT ĐÓNG MỞ HỘP ACC-84437 (xk)
- Mã HS 39235000: NÚT GẠT-87234 (xk)
- Mã HS 39235000: NÚT GẠT-89353 (xk)
- Mã HS 39235000: NÚT MAY NGƯỢC-87966 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn đầu xịt lọ nhựa mỹ phẩm A- 8 ACTUATOR. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn điều khiển cầm tay XAC-A8913 hiệu Schneider, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn nhả phi30 2 tầng (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn nhả xanh 2NO (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn phi22, 1NC, đèn đỏ (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn phi22, 1NO, đèn xanh (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn Preset phi22 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn S1-3-4(NO) (bằng nhựa, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa 17.5*5 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa 17.5*5(6032-14a) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa 17.5*5(6085-6a) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa bịt ống thép phi 28x20mm, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa bịt thép hộp 20x40, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa các loại sử dụng cho xe nâng tay (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa đế chân nhôm IMG 03.493 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa DIA 28mm (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa PP30ND (For PS30S) (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa- Split bushing 11.8 IMG 03.446 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa_ 422 193 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút vặn biến trở các loại- KNOB-90060 BLACK-SILVER CAP ASSY- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút vặn cho miếng kẹp dùng điều chỉnh độ sâu dùng cho máy hút bụi (0.61*.026*0.79) cm-PLASTIC,KNOB \ BOOM CLAMP, Item:536875001, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút vặn đồng hồ áp suất bằng nhựa(NVH-235-54-2 KN 1500 KNOB), mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút vặn nhựa của bếp, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NX-5AK-1/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: NZ-02-0620/ Nút 203 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: OM- 30 CAP CBP/ Nắp lọ nhựa mỹ phẩm OM- 30 (64mm) (xk)
- Mã HS 39235000: Ốp nhựa (100*55*13) mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Ốp thông gió (Chất liệu nhựa, sản phẩm hoàn chỉnh, mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: OR034K169-2/ Nút vặn công tắc bằng nhựa (LEVER SWITCH NE-C101-AP) (2829169-2),dùng trong máy xông mũi họng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR037K171-4/ Nắp bộ lọc bằng nhựa NE-C101-AP (COVER FILTER NE-C101-AP) (2829171-4), dùng trong máy xông mũi họng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR048K590-2/ Nút nguồn bằng nhựa (START BUTTON) 2873665-1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR049K828-6/ Nút nguồn bằng nhựa HEM-7150-Z (START BUTTON HEM-7150-Z) 3608828-6. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR050K591-0/ Nút nhấn bộ nhớ bằng nhựa (MEMORY BUTTON) 3608591-0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR051K594-5/ Nút nhấn mũi tên bằng nhựa (ARROW BUTTON) 3608594-5. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR053K118-6/ Nắp Pin bằng nhựa (BATTERY COVER HEM-VG) 4616118-6. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR056K637-2/ Nút trượt HEM-7150-Z bằng nhựa (SLIDE BUTTON HEM-7150-Z) 3608637-2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR057K638-0/ Nắp trượt bằng nhựa (SLIDE BASE)(3608638-0). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR058K639-9/ Con trượt bằng nhựa (SLIDER HEM-7150-Z) 3608639-9. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR063K731-0/ Nút nhấn Blue HEM-7150T-Z (BLE BUTTON HEM-7150T-Z) 3608731-0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR064K829-4/ Nút đồng hồ HEM-7150-Z bằng nhựa (CLOCK BUTTON HEM-7150-Z) 3608829-4. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: PCV-1000ML-TL-Z/ Hộp nhựa Microwave 1000ml Weight: Lid: 12.810 gram, Bottom: 27.720 gram Packaging: 10 sets/bag,30 bags/carton (xk)
- Mã HS 39235000: PCV-550ML-TL-Z/ Hộp nhựa Microwave-clear Weight: Lid: 12.810 gram, Bottom: 18.375 gram,Packaging: 10 sets/bag,30 bags/carton (xk)
- Mã HS 39235000: PCV-750ML-TL-Z/ Hộp nhựa Microwave 750mlWeight: Lid: 12.810 gram, Bottom: 20.895 gramPackaging: 10 sets/bag, 30 bags/carton (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2017002/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (TM) Membrane Assy RH (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2017007/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (TM) Membrane Assy LH (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2018008/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (AE) Membrane Assy RH (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2018009/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (AE) Membrane Assy LH (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2018010/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (QL) Membrane Assy RH (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2018011/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (QL) Membrane Assy LH (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2018012/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (DE) Membrane Assy (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2018013/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (HM PE2) MEMBRANE ASSY (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2019002/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (DL3) Membrane Assy LH (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2019003/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (DL3) Membrane Assy RH (xk)
- Mã HS 39235000: Pe3300604.20/ Nắp hộp nhựa mềm _360_CL- Pearno SOFT BOX_360Lid_CL (xk)
- Mã HS 39235000: PET0001/ Nắp NCSD 2 mảnh lót Pet 8gr (4L) cổ 40/35 vặn trắng sữa (xk)
- Mã HS 39235000: Phích cắm- Plug bằng nhựa. Phụ tùng máy dệt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Phụ kiện bếp gas du lịch (bộ mặt nạ + núm vặn) (nhựa) (F.O.C), mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Phụ kiện đường ống bằng nhựa loại YUE75037A KRS- SHIKIRI (xk)
- Mã HS 39235000: PL113/ Nút van bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103291883440(04/05/2020), dòng hàng số 10 (xk)
- Mã HS 39235000: PLASTIC CAP(ORICON)/ Nắp thùng bằng nhựa-ORICON (nk)
- Mã HS 39235000: PLASTIC CLOSURES (SK 40/24 PV6 <*CAST*IHS*CAST BLK61*LAS)- Nắp chai nhựa đựng dầu nhớt (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39235000: PLASTIC CLOSURES (TSV 40-2 PV LSP <NAT/BLK 61)- Nắp chai nhựa đựng dầu nhớt (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39235000: PLASTIC INNER CAP (MIDDLE)- Nắp chặn bằng nhựa, dùng trong sản xuất can thép, hàng mới 100%. Số lượng: 10 túi 20000 cái (nk)
- Mã HS 39235000: Plastic lid 48- Nắp bằng nhựa dùng để làm giá để hàng, đường kính 48(mm) (xk)
- Mã HS 39235000: PLASTIC OUTER CAP (MIDDLE)- Nắp can bằng nhựa, dùng trong sản xuất can thép, hàng mới 100%. Số lượng: 10 túi 20000 cái (nk)
- Mã HS 39235000: Plastic stoppers Nút đậy bằng plastic kích thước M6*12, dùng trong đồ nội thất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: PLASTOPPER/ Móc treo bằng nhựa SK 49511000102BK (nk)
- Mã HS 39235000: PLID/ Nắp nhựa đậy nến 16.3*16.3*125mm,30*30*19mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: PLID/ Nắp nhựa đựng nến, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: PL-LOWER/ Vỏ nhựa LOWERLID(LOWERLID)Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: PLUG-0037-01/ Nút bịt cho ống nhựa đựng loa US-3750, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: PL-UPPER/ Vỏ nhựa UPPER LID(UPPER LID)Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: PM-10128/ Nắp của hộp đựng đĩa bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: PN24/ Nút nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: PP PLASTIC COVER 101mm- Nắp nhựa PP 101mm thùng 1000 cái (sản phẩm dùng trong vận chuyển, đóng gói bằng plastic), không nhãn hiệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: PP PLASTIC COVER 112mm- Nắp nhựa PP 112mm thùng 1000 cái (sản phẩm dùng trong vận chuyển, đóng gói bằng plastic), không nhãn hiệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: PP PLASTIC COVER 142mm- Nắp nhựa PP 142mm thùng 600 cái (sản phẩm dùng trong vận chuyển, đóng gói bằng plastic), không nhãn hiệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: PP PLASTIC COVER 165mm (HK-165-L)- Nắp nhựa PP 165mm (HK-165-L) thùng 600 cái (sản phẩm dùng trong vận chuyển, đóng gói bằng plastic), không nhãn hiệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: PP PLASTIC COVER 90mm (W)- Nắp nhựa PP 90mm (W) thùng 1000 cái (sản phẩm dùng trong vận chuyển, đóng gói bằng plastic), không nhãn hiệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: PP-02-0620/ Nắp C3SBWCAP-V bằng nhựa 12mm (xk)
- Mã HS 39235000: PP03K15500A0C/ Nắp chụp cách điện (nk)
- Mã HS 39235000: PP13K4R500A0V/ Nắp chụp cách điện (nk)
- Mã HS 39235000: PP17K6R901A0V/ Nắp chụp cách điện (nk)
- Mã HS 39235000: PR-84/ Nắp chai nước thể thao bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: PROCAP-2-20/ Nắp bảo vệ đầu nối cáp điện bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: PROTECTCAP60041-20/ Nắp ngăn bụi bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: PS56/ Chốt chặn (nk)
- Mã HS 39235000: PS56/ Chốt chặn- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: PS56/ Chốt chặn-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: PSEL-0182QSZZ/ Nút bịt mực thải (xk)
- Mã HS 39235000: PSEL-0183QSZZ(1)/ Nút bịt mực thải (xk)
- Mã HS 39235000: PT9000070E/ Nút của máy bộ đàm bằng plastic, mới 100%, tái xuất theo tờ khai nhập khẩu 102446809140/E11 ngày 17/01/2019 (xk)
- Mã HS 39235000: PTC-000004-01/ Mũ bảo vệ kim (nk)
- Mã HS 39235000: PTC-000015-01/ Mũ bảo vệ kim (nk)
- Mã HS 39235000: PTC-000016-01/ Mũ bảo vệ kim (nk)
- Mã HS 39235000: PTC-000022-01/ Mũ bảo vệ kim (nk)
- Mã HS 39235000: PTC-000088-01/ Mũ bảo vệ kim (nk)
- Mã HS 39235000: PTC-CS/ Mũ bảo vệ kim (nk)
- Mã HS 39235000: PU/ Nút gài nắp đậy hộp điện- PUSH (PUSSURATTI 999-000681) (nk)
- Mã HS 39235000: PU-1/ Nút gài nắp hộp điện: PUSH (PUSSURATTI 999-000913) (nk)
- Mã HS 39235000: PULLEY/ Miếng ốp đầu trục bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (nk)
- Mã HS 39235000: Q0T8395000V/ Nắp dưới bằng nhựa của màng lọc HEPA máy hút bụi, đường kính 88.3mm, cao 8.5mm, hàng xuất đi Trung Quốc, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Q0T8397000V/ Nắp trên bằng nhựa của màng lọc HEPA máy hút bụi, đường kính 86mm, cao 12.8mm, hàng xuất đi Trung Quốc, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Q3VN-004A(1)/ Lắp chắn bụi bằng nhựa để làm nắp đậy chắn bụi cho ống dẫn nhiên liệu của xe máy Q3VN-004A,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: QA3193/ Nút đậy kim truyền dịch bằng nhựa có gắn giấy lọc (nk)
- Mã HS 39235000: QC/ Nút đậy ống nghiệm bằng nhựa No.7, ký hiệu As One 6-336-07, kích thước phi 25*28mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: QT0001/ Bộ phận đồ chơi bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: Quai chai nước uống 1.5L bằng nhựa- NECK HOLDER 1.5L GREEN (xk)
- Mã HS 39235000: R400D00L-000263/ Nắp đậy rãnh nhôm định hình cho máy tự động hủy kính màn hình điện thoại, dài 1m, chất liệu nhựa, model: KH-6110 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39235000: R5007003-000155/ Nắp khung nhôm bằng nhựa (20x20mm, nhãn hiệu: MISUMI) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39235000: R9/ nắp nhựa 2X0.75MM2 PP6331.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: R9/ nắp nhựa 32P PVC.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: R9/ nắp nhựa 5050 kích thước 6mmX14mmX 10MM PP6331.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: R9/ nắp nhựa DSN-FX-FPC-100L-WS.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: R9/ nắp nhựa PP3307.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: RB-120 CAP/ Nắp ngoài lọ nhựa mỹ phẩm RB-120 CAP(120ml) (xk)
- Mã HS 39235000: RC5-6494-04-052/ Nắp nhựa của momen giới hạn dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39235000: RC-C312Z0/ Nút nhựa thùng đựng gạo SW (nk)
- Mã HS 39235000: RC-C326Z0/ Van xả thùng đựng gạo (nk)
- Mã HS 39235000: RC-C763Z0/ Nút nhựa thùng đựng gạo SW (nk)
- Mã HS 39235000: RC-C779Z0/ Nút nhựa thùng đựng gạo ST (nk)
- Mã HS 39235000: RD-30 CAP CBP TW/ Nắp lọ nhựa mỹ phẩm RD-30 (57x17mm) TW (xk)
- Mã HS 39235000: REB-ENC-BLU/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon màu xanh da trời- LED Tube/ Color End Caps/ S/ Blue (nk)
- Mã HS 39235000: REB-ENC-GRE/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon màu xanh lá cây- LED Tube/ Color End Caps/ S/ Green (nk)
- Mã HS 39235000: REB-ENC-GYL/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon màu vàng đồng- LED Tube/ Color End Caps/ S/ Golden Yellow (nk)
- Mã HS 39235000: REB-ENC-H1/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon- LED Tube/ RB-AEC-H1/ End Caps (nk)
- Mã HS 39235000: REB-ENC-IBL/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon màu xanh da trời nhạt- LED Tube/ Color End Caps/ S/ Ice Blue (nk)
- Mã HS 39235000: REB-ENC-LPK/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon màu hồng nhạt- LED Tube/ Color End Caps/ S/ Light Pink (nk)
- Mã HS 39235000: REB-ENC-LYL/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon màu vàng chanh- LED Tube/ Color End Caps/ S/ Lemon Yellow (nk)
- Mã HS 39235000: REB-ENC-ORG/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon màu cam- LED Tube/ Color End Caps/ S/ Orange (nk)
- Mã HS 39235000: REB-ENC-PNK/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon màu hồng- LED Tube/ Color End Caps/ S/ Pink (nk)
- Mã HS 39235000: REB-ENC-PUR/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon màu tím- LED Tube/ Color End Caps/ S/ Purple (nk)
- Mã HS 39235000: REB-ENC-RED/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon màu đỏ- LED Tube/ Color End Caps/ S/ Red (nk)
- Mã HS 39235000: REB-ENC-WHI/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon màu trắng- LED Tube/ Color End Caps/ S/ White (nk)
- Mã HS 39235000: REB-ENC-WWH/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon màu trắng ấm- LED Tube/ Color End Caps/ S/ Warm White (nk)
- Mã HS 39235000: REC-VN08800-1.0/ Chi tiết nhựa trang trí loa thoại: REC-VN08800-1.0, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: RG009003-004204/ Nắp nhựa A98L-0005-0615#C6 (dùng để đậy lỗ vít, ngăn phoi gia công rơi vào lỗ vít trong máy phay CNC, đường kính: 6mm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: RG00G004-000075/ Nắp ống dẫn keo của máy tra keo cho điện thoại, chất liệu: nhựa, model: SG2HD-001985-MD5, kích thước: 3x5cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39235000: RI VÊ NHỰA (A0009915940). PHỤ TÙNG XE ÔTÔ MERCEDES-BENZ 5 CHỖ (nk)
- Mã HS 39235000: RI VÊ NHỰA (A1239900592). PHỤ TÙNG XE ÔTÔ MERCEDES-BENZ 5 CHỖ (nk)
- Mã HS 39235000: RJ001001-227592/ Nắp cốc pha mực D96mm, 500ml (bằng nhựa) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39235000: RKB0001/ Nút nhựa FA-815-E-4, KT: 70x30x22 mm, nguyên liệu sản xuất hộp lạnh cho thân xe tải, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: RL106100/ Van có gắn connector B (105 x 30)mm _ RL106100 Stop cock U (nk)
- Mã HS 39235000: RM40CAP02BF/ Nút bịt ống đồng Flare F10 màu trắng. Hàng mới 100% (nk)
- - Mã HS 39235000: RM40CAP03BF/ Nút bịt ống đồng Flare F20 màu trắng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: RMLPR10E/ Nút nhựa đỏ 10mL Plunger (MLP-R-10E) (50pcs/bag) (nk)
- Mã HS 39235000: RMV011-20/ Nắp nhựa 57.5*14.8 mm(Cap Hada Labo Advanced Nourish Cream 50g- P050211) (xk)
- Mã HS 39235000: RMV012-20/ Miếng nắp trong bằng nhựa 49.5* 2.6 mm (Inner Cap Hada Labo Advanced Nourish Cream 50g- P040204) (xk)
- Mã HS 39235000: RMV014-20/ Nắp nhựa 57.5*14.8 mm (Cap Hada Labo Pro Anti Aging Cream 50g- P050213) (xk)
- Mã HS 39235000: RNC3E/ Nắp nhựa Syringe Tip Cap (NC-3E) (50pcs/bag) (nk)
- Mã HS 39235000: ROH0130/ Nắp đôi bằng nhựa- Cap Double Eye- drops (xk)
- Mã HS 39235000: ROH0177/ Nắp bằng nhựa Cap Lipice Sheer Color Q&POP (xk)
- Mã HS 39235000: ROH0285/ Nắp bằng nhựa Cap Lipice Sheer Color Q Rabbit (xk)
- Mã HS 39235000: ROH0296/ Nắp bằng nhựa Cap Lipice Sheer Color Fruit Juice Strawberry (xk)
- Mã HS 39235000: ROH0307/ Nắp bằng nhựa Cap Lipice Sheer Color Regular (xk)
- Mã HS 39235000: RS-B456Z0(1)/ Pad nhựa (76*50) mm (nk)
- Mã HS 39235000: RYSL-BC-1/ Nắp lọ nhựa (dùng đựng kẹo) (xk)
- Mã HS 39235000: RYSL-RC-1/ Nắp lọ nhựa (dùng đựng kẹo) (xk)
- Mã HS 39235000: RYSL-YC-1/ Nắp lọ nhựa (dùng đựng kẹo) (xk)
- Mã HS 39235000: S026/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: S0570/ Nút bấm khẩn cấp bằng nhựa CPK-860A. Phụ tùng thay thế cho máy sản xuất động cơ nhỏ. (nk)
- Mã HS 39235000: SA000118/ Nắp chụp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: SA-04/ Đầu bít dây điện (nk)
- Mã HS 39235000: SAMPLECOVER/ Nắp đậy bằng nhựa dùng trong phòng thí nghiệm, mode: 04-4000-00 (1 SET1 cái) (nk)
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa (105x80x42)mm;Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.005 usd; trị giá gia công:243 usd) (nk)
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa (110*165*25)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.006 usd; trị giá gia công:145 usd) (nk)
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa (121x97x43)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.006 usd; trị giá gia công:242 usd) (nk)
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa (132x120x65)mm;Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.009 usd; trị giá gia công:522 usd) (nk)
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa (145*120*65)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá giá công: 0.009 usd; trị giá gia công:221 usd) (nk)
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa (163x110x34)mm;Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.006 usd; trị giá gia công:376 usd) (nk)
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa (170*137*68)mm;Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.013 usd; trị giá gia công:42 usd) (nk)
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa (220x90x14)mm;Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.006 usd; trị giá gia công:136 usd) (nk)
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa (253x125x68)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.018 usd; trị giá gia công:462 usd) (nk)
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa (306*217*52)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.025 usd; trị giá gia công:204 usd) (nk)
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa (83*42*10)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.002 usd; trị giá gia công:44 usd) (nk)
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa (92*79)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.002 usd; trị giá gia công:44 usd) (nk)
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa P12-776F20GB-001 làm từ màng nhựa PET, kích thước: L160*W135MM. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: SHA018-010/ Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều hòa, mã SBV-B06-018015, mới 100%, 201500225 (nk)
- Mã HS 39235000: SHA070-035/ Mũ van phun bằng nhựa,mã JZF-000-005011, mới 100%, 201650060 (nk)
- Mã HS 39235000: SJ69-32652A/ Nắp xốp EZ-GO 425*205*15mm, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: SL-03A1-28/410R LOTION PUMP WHITE 28/410 DIP TUBE LENGTH 130MM (Nút đậy bằng nhựa, dùng làm nút đậy bình nước rửa tay) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: SL-041-20/410R MIST SPRAYER WHITE COLOR (nút đậy bằng nhựa, dùng làm nút đậy bình nước rửa tay) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: SMOOTH FLAT CAP-8/ Nắp chai bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: SMT006/ Nút ấn bằng nhựa, đường kính 11X4.8mm, nhà sx: Đông Quan Huanghua Công ty TNHH Công nghệ Điện tử, nguyên liệu sản xuất bảng mạch dùng trong lắp ráp đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: SN0PC/ Nắp chụp(protect cap) (nk)
- Mã HS 39235000: SP03/ Nắp nhựa F 298 NW (PLASTIC COVER F 298 NW) (01 SET 01 Thân+ 01 khóa nắp), mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: SP09/ Nắp nhựa F 291 SW (PLASTIC COVER F 291 SW) (01 SET 01 Thân+ 01 khóa nắp), mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: SP1118/ Vỏ nắp_CAP PART NA-PL2 (xk)
- Mã HS 39235000: SP1160/ Vỏ nắp_CAP PART IP-PS (xk)
- Mã HS 39235000: SP1171/ Nắp cây tô mắt_IP-PS (EYE SHADOW CORE TYPE) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1237/ Nắp cây kẻ mắt_CARTRIDGE COVER FK-PL2(TEST KO-MPB) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1360/ Vỏ nắp_CAP PART EP-PB (xk)
- Mã HS 39235000: SP140/ Vỏ nắp cây chải lông mi (MJ-GM2 CAP PART) (I) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1411/ Vỏ nắp cây chải lông mi_CAP PART KB-R8 (xk)
- Mã HS 39235000: SP1548/ Vỏ ống của cây vẽ mắt_CARTRIDGE TUBE KP-LL (xk)
- Mã HS 39235000: SP1582/ Nắp cây kẻ mắt_CAP PART IM-M (xk)
- Mã HS 39235000: SP160/ Vỏ nắp cây kẻ mắt (KB-L14 CAP PART) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1626/ Nắp cây kẻ mắt_CAP PART KH-PL3(BK) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1626A/ Nắp cây kẻ mắt_CAP PART KH-PL3(A)(BK) (xk)
- Mã HS 39235000: SP164/ Vỏ nắp của cây chải lông mi (SMK-R2 KOGATA CAP PART) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1652/ Nắp cây kẻ mắt_CAP PART IE-PL (xk)
- Mã HS 39235000: SP1688A/ Nắp cây kẻ mắt_CAP PART IM-PL10(A)(DBK,DBR) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1696/ Nắp cây kẻ mắt_CAP PART IM-M2 (xk)
- Mã HS 39235000: SP172/ nắp trên cây chải lông mi (MJ-M2 TOP COVER) (xk)
- Mã HS 39235000: SP182/ Vỏ nắp của cây chải lông mi (IE-PL5 CAP PART) (BK) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1826/ Nắp cây kẻ mắt_CAP PART DH-PL2(BK) (xk)
- Mã HS 39235000: SP183/ Vỏ nắp của cây chải lông mi (IE-PL5 CAP PART) (BR) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1875/ Nắp cây chải lông mi_CAP PART ID-PL(01) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1893/ Nắp cây tô mắt_CAP PART ET-LS(TEST KH-CS)-0315/-0102 (xk)
- Mã HS 39235000: SP-1A0878A0-00/ Nắp nhựa dùng trong ghế nha khoa 1A0878A0 (xk)
- Mã HS 39235000: SP-1A0879A0-00/ Nắp nhựa dùng trong ghế nha khoa 1A0879A0 (xk)
- Mã HS 39235000: SP-1A087BA0-00/ Nắp nhựa dùng trong ghế nha khoa 1A087BA0 (xk)
- Mã HS 39235000: SP-1A0AJ9A0-01/ Nắp nhựa đậy 2 bên đầu cánh tay của ghế nha khoa 1A0AJ9A0 (xk)
- Mã HS 39235000: SP-1A0H9RA0-00/ Nắp che trước của ghế nha khoa 1A0H9RA0 (xk)
- Mã HS 39235000: SP2051/ Nắp cây kẻ mắt_DH-MPB2(EYEBROW CORE TYPE) (xk)
- Mã HS 39235000: SP208/ Vỏ nắp của cây chải lông mi (PI-PL CAP PART) (xk)
- Mã HS 39235000: SP209/ Vỏ nắp của cây chải lông mi (IM-M2 CAP PART) (xk)
- Mã HS 39235000: SP2143/ Nắp cây chải lông mày_IE-BB3(EYEBROW CAP) (xk)
- Mã HS 39235000: SP2224/ Vỏ nắp cây vẽ mắt_CAP PART IM-PB5 (xk)
- Mã HS 39235000: SP2348A/ Nắp cây vẽ mắt_CAP PART CR-PL13(A)(B) TEST (xk)
- Mã HS 39235000: SP246/ Vỏ ống cây chì kẻ mắt (IE-MPB2 INNER CUP) (xk)
- Mã HS 39235000: SP2590/ Vỏ nắp cây tô mắt-CAP PART KO-S6 (xk)
- Mã HS 39235000: SP2693/ Vỏ nắp cây vẽ mắt_CAP PART AL-PL7 (xk)
- Mã HS 39235000: SP291/ Vỏ nắp của cây chải lông mi (KI-M11 KOGATA CAP PART) (BR) (xk)
- Mã HS 39235000: SP303/ Vỏ nắp của cây chải lông mi (IE-PL11 CAP PART) (xk)
- Mã HS 39235000: SP32/ Nút bánh xe bằng nhựa sử dụng cho xe nâng tay (Mới 100%) (nk)
- Mã HS 39235000: SP322B/ Nắp cây kẻ mắt_DH-MPL(EYELINER CORE TYPE)-B (xk)
- Mã HS 39235000: SP3257/ Vỏ nắp cây son bóng môi _CAP PART KB-R16 (xk)
- Mã HS 39235000: SP3286/ Vỏ nắp cây kẻ mắt _CAP PART AV-PB2.B (xk)
- Mã HS 39235000: SP3336/ Vỏ nắp cây vẽ mắt_CARTRIDGE COVER IE-MPB4 (xk)
- Mã HS 39235000: SP3380/ Vỏ nắp cây vẽ mắt_CAP PART KO-C2 (xk)
- Mã HS 39235000: SP34/ Nút nhựa các loại sử dụng cho xe nâng tay (Mới 100%) (nk)
- Mã HS 39235000: SP3438/ Vỏ nắp cây chải lông mi _CAP PART ET-M26 (02)(TEST ET-S6) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3447/ Nắp cây kẻ mắt _CAP PART IM-PL13(B) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3472/ Vỏ nắp cây son bóng môi-CAP PART FAC-AM (xk)
- Mã HS 39235000: SP3480/ Vỏ nắp cây chải lông mi _CAP PART SKW-M3 (TEST CB-AM2) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3485/ Vỏ nắp cây vẽ mắt _CAP PART ID-PL2(06) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3490/ Vỏ nắp cây vẽ mắt _CAP PART KO-PB7(TEST AHVN) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3515/ Vỏ nắp cây chải lông mi-CAP PART KO-BB2 (xk)
- Mã HS 39235000: SP-44751/ Đầu bịt bằng nhựa size 1/2 DN16; Sekisui (nk)
- Mã HS 39235000: SP-44752/ Đầu bịt bằng nhựa size 3/4 DN20; Sekisui (nk)
- Mã HS 39235000: SP-49215/ Nút bật tắt bơm bằng nhựa #AL6M-M14PG, bên trong có tiếp điểm bằng kim loại (nk)
- Mã HS 39235000: SP-50782/ Nắp che cho thùng dầu bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: SP69/ Nắp bằng nhựa TS (xk)
- Mã HS 39235000: SP826/ Vỏ nắp_CAP PART SMK-R(TEST KO-BB10) (xk)
- Mã HS 39235000: SP904/ Nắp cây kẻ mắt_CARTRIDGE COVER PP-PB (xk)
- Mã HS 39235000: SP-HBBE06B0-00/ Nắp khớp nối phụ HBBE06B0 (xk)
- Mã HS 39235000: SPJB0462/ Nắp chụp bằng nhựa- PLASTIC COVER (xk)
- Mã HS 39235000: SU-10024/ Nắp trên và nắp dưới của thùng đựng hàng bằng nhựa (2 chiếc/bộ) (xk)
- Mã HS 39235000: SU-11571/ Nắp dưới của thùng đựng hàng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: SU-14518/ Nắp trên và nắp dưới của thùng đựng hàng bằng nhựa (2 chiếc/bộ) (xk)
- Mã HS 39235000: SU-16048/ Nắp trên của thùng đựng hàng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: SU-16049/ Nắp dưới của thùng đựng hàng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: SV0319/ Nắp nhựa bảo vệ đầu bóng sản phẩm: UJR-6.35 sleeve cap (nk)
- Mã HS 39235000: SVI015-20/ Nắp nhựa (CAP-UNO WHIP WASH N*CO-102449679012061) (xk)
- Mã HS 39235000: SVI022-20/ Nắp nhựa Senka (CAP-VRA.SENKA P WHIP CVS*CO- 101146452012051) (xk)
- Mã HS 39235000: TB0049/ Nắp đậy bút chì/PENCIL CAP COMMON (nk)
- Mã HS 39235000: TBVN180201/ Nắp dưới Mã CT-CX bằng nhựa (CT-CX CASE). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: TBVN180501/ Nút Mã CT-CX bằng nhựa (CT-CX BUTTON). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: TBVN180801/ Nắp đậy của đế Mã CT-CX bằng nhựa (CT-CX BASE COVER). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: TBVN181101/ Nút khoá Mã CT-CX bằng nhựa(CT-CX LOCK BUTTON). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: TBVN919605/ Nắp bút chì bằng nhựa các loại (PENCIL CAP).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: TC-81/ TC-8153 Nút gài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: TD-CHU-491/ Nắp đậy bằng nhựa (Top cover (No.7), P/N: EA16-1301), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: TĐMĐSDSP/ M-CAP-02# Nắp đậy phụ kiện máy in, máy photocopy bằng nhựa các loại (nk)
- Mã HS 39235000: TĐMĐSDSP/ M-GDEN-01# Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (nk)
- Mã HS 39235000: TĐMĐSDSP/ M-PAD-04# Mũ van bằng nhựa dùng trong đóng gói (nk)
- Mã HS 39235000: TĐMĐSDSP/ M-PULY-01# Miếng ốp đầu trục bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (nk)
- Mã HS 39235000: TEV12-34/ Nắp pin bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: THANH (NHỰA) CHE ĐẦU MÁY 090530120001 CHO MÁY THÊU CÔNG NGHIỆP. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39235000: thiết bị dùng trong hồ bơi: Nắp chụp chân thang, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: Thiết bị thí nghiệm: TCS0803 Nắp nhựa dạng dãy 8, 12 dãy/gói, 10 gói/hộp (nk)
- Mã HS 39235000: Thùng nhựa (PLASTIC BOX) (xk)
- Mã HS 39235000: Thùng nhựa chứa hàng (Container(OC2)) (xk)
- Mã HS 39235000: TIWF272AW/ Nắp nhựa F 272 AW (PLASTIC COVER F 272 AW) (01 SET 01 Thân+ 01 khóa nắp), mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: TL0207/ Nút đệm nhựa,Nắp bịt nhựa các loại (nk)
- Mã HS 39235000: TNTX05/ Nắp nhựa lõi ống Poy loại rời phi 152mm, dày 2mm (là bao bì luân chuyển dùng để đóng hàng) (nk)
- Mã HS 39235000: TNTX06/ Nắp nhựa lõi ống Poy loại liền phi 152mm, dày 2mm (là bao bì luân chuyển dùng để đóng hàng) (nk)
- Mã HS 39235000: TOP COVER for RP3/ Nắp nhựa Pallet chứa hàng (TOP COVER for RP3) (xk)
- Mã HS 39235000: TP0059-0013/ Nắp trên của máy đo đường huyết bằng nhựa HOUSING 45417-0110B-02/V (đã phun sơn) (xk)
- Mã HS 39235000: TP0190-0007/ Nút bấm công tắc bằng nhựa của máy cạo râu ES305JST2QK1 Switch Button Tosou ES-ST2Q (đã sơn) (xk)
- Mã HS 39235000: TP1/ Vỏ ống cây chải lông mi KB-MPB Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP126/ Vỏ nắp cây chải lông miPI-M Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP13/ Vỏ ống cây chải lông mi KO-PL10 CAP(BR301) (xk)
- Mã HS 39235000: TP140/ Vỏ nắp cây chải lông mi GC-AM Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP141/ Vỏ nắp cây chải lông miDH-PL2 Cap (DB) (xk)
- Mã HS 39235000: TP15/ Vỏ ống cây chải lông mi KO-PL10 CAP(BL900) (xk)
- Mã HS 39235000: TP16/ Vỏ nắp cây chải lông miNA-PL2 CAP (xk)
- Mã HS 39235000: TP189/ Vỏ nắp cây chải lông miET-BB4 Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP2/ Vỏ ống cây chải lông mi PP-PB Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP201/ Vỏ nắp cây chải lông miKO-PB4 Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP219/ Nắp trên cây chải lông mi MQ-PL TAI CAP (xk)
- Mã HS 39235000: TP263/ Vỏ nắp cây chải lông miID-PL Cap (01) (xk)
- Mã HS 39235000: TP264/ Vỏ nắp cây chải lông miID-PL Cap (02) (xk)
- Mã HS 39235000: TP271/ Vỏ nắp cây chải lông miDH-PL2 Cap (BK) (xk)
- Mã HS 39235000: TP276/ Vỏ nắp cây chải lông mi IE-R2 Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP282/ Vỏ nắp cây chải lông miIK-MPB CAP (xk)
- Mã HS 39235000: TP284/ Vỏ nắp cây chải lông miID-PL Cap (03) (xk)
- Mã HS 39235000: TP306/ Nắp trên cây chải lông mi IE-PL5 TAI CAP (xk)
- Mã HS 39235000: TP310/ Nắp trên cây chải lông mi IE-MPB2 TAI CAP (xk)
- Mã HS 39235000: TP317/ Nắp trên cây chải lông mi IM-M SHIGOKI (xk)
- Mã HS 39235000: TP371/ Vỏ nắp cây chải lông miIE-LM11 Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP389/ Vỏ nắp cây chải lông miIEG-M2 Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP405/ Vỏ ống cây chải lông miKI-PB5 (GY02) Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP413/ Vỏ ống cây chải lông miOL-PB CAP (xk)
- Mã HS 39235000: TP450/ Vỏ nắp cây chải lông miPD-M2 CAP (xk)
- Mã HS 39235000: TP457/ Vỏ nắp cây chải lông mi ET-BM25 CAP (xk)
- Mã HS 39235000: TP461/ "Vỏ nắp cây chải lông mi ET-BB8 CAP(01)" (xk)
- Mã HS 39235000: TP462/ "Vỏ nắp cây chải lông mi ET-BB8 CAP(02)" (xk)
- Mã HS 39235000: TP463/ "Vỏ nắp cây chải lông mi ET-M26 CAP(BK)" (xk)
- Mã HS 39235000: TP464/ Vỏ nắp cây chải lông mi ET-BB8 CAP (03) (xk)
- Mã HS 39235000: TP465/ "Vỏ nắp cây chải lông mi ET-M26 CAP (BR)" (xk)
- Mã HS 39235000: TP469/ Vỏ nắp cây chải lông mi ET-BB8 CAP (04) (xk)
- Mã HS 39235000: TP5/ Vỏ chụp ngoài cây kẻ mắt KO-PL3 CARTRIDGE COVER (xk)
- Mã HS 39235000: TP6/ Vỏ chụp ngoài cây kẻ mắt PP-PB Cartridge Cover (xk)
- Mã HS 39235000: TP77/ Vỏ nắp cây chải lông mi GC-R Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP82/ Vỏ nắp cây chải lông miMJ-BB Cap (DBR) (xk)
- Mã HS 39235000: TPG-139/ Nắp hộp phấn bằng nhựa màu hồng SK-48 Futa Pink TPG-139 FU-MI-CHICYAGAO (Đã in) (xk)
- Mã HS 39235000: TPVL82/ Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39235000: TQ6095/ Nắp đậy trong cần câu cá-Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TTCCS07900210/ Nắp đậy bằng nhựa B cho máy 120HP (nk)
- Mã HS 39235000: TTCCSB5501006/ Nắp đậy bằng nhựa 40HP có vòi được hàn rời (nk)
- Mã HS 39235000: TTCCSB6401012/ Nắp đậy mô tơ của máy HP-60/80 (nk)
- Mã HS 39235000: TTCFC08000700/ 80XP Nắp nhựa đậy máy bơm màu xanh 80XP FILTER COVER ABS BLUE (P) (nk)
- Mã HS 39235000: TTCFC08000760/ Nắp đậy bộ lọc màu xanh cho máy XP 80 (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39235000: TTCFC08001200/ Nắp đậy bộ lọc của máy AK (nk)
- Mã HS 39235000: TTCFCB800110P/ Nắp đậy bộ lọc của máy DUO-60/80 (nk)
- Mã HS 39235000: TVNDEK088/ Nắp đậy bằng nhựa/N154-9191-A2-0H tái xuất theo mục hàng số 8 thuộc tờ khai 103366780311 (xk)
- Mã HS 39235000: TY013/ Nút chặn đầu dây bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: U01I19120042/ Nút bịt ống keo 10CC.model LTE210, hàng mới 100%, 709120030189 (nk)
- Mã HS 39235000: U01I19120043/ Nút bịt ống keo bằng nhựa 30CC, model LTE230. hàng mới 100%, 709120030182 (nk)
- Mã HS 39235000: U01O20010206/ Nút bịt ống keo 10CC.model LTE210, kích thước 0.0017*0.0017*0.0013m, hàng mới 100%, 709120030189 (nk)
- Mã HS 39235000: U01O200600711/ Nắp mạch bằng nhựa model: CE-2 Kích thước: đường kính: 8MM, hàng mới 100%, 704190020135 (nk)
- Mã HS 39235000: UR5667483- Nắp bình đựng nước rửa kính (bằng nhựa); phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Everest; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V-100 RUL/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: V-100 WUL/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: V-14 B/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: V-14 L/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: V-14 R/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: V-14 W/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: V3-000016-00V/ Nắp bịt chống bụi bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V3-000018-00V/ Nắp bịt chống bụi bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V3-000047-01V/ Nắp đậy ăng ten bằng nhựa dùng cho ăng ten ô tô (nk)
- Mã HS 39235000: V3-000440-00V/ Nắp bịt chống bụi bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V3-000441-00V/ Nắp bịt chống bụi bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V3-000830-00V/ Nắp bịt chống bụi bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V3-000831-00V/ Nắp bịt chống bụi bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V3-001025-00V./ Nắp đậy bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V3-001514-01V/ Nắp đậy ăng ten bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: V3-001727-00V/ Nắp đậy ăng ten bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V3-002068-00V/ Nắp đậy ăng ten bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V3-002237-00V/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho ăng ten ô tô, mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V3-002306-00V/ Nắp đậy ăng ten bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V3-002339-00V/ Nắp đậy ăng ten bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V3-002725-01V/ Nắp đậy ăng ten bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V305698C02V/ Nắp đậy bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V308372F01V/ Nắp bịt chống bụi bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V308695F00V/ Nắp bịt chống bụi bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V308696F00V/ Nắp bịt chống bụi bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V309690C04V./ Nắp đậy bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V310110F00V/ Nắp bịt chống bụi bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V310111F00V/ Nắp bịt chống bụi bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V-38 BUL/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: V-38 LUL/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: V-38 RUL/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: V-38 WUL/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: V5.5 L/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: V5.5 R/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: V5.5 W/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: V5-000997-02V/ Nắp đậy bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V5-001724-01-BG/ Nắp đậy ăng ten bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: V513648C00V/ Nắp đậy ăng ten bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V517218C02V/ Nắp đậy ăng ten bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V5-18413E-00V./ Nắp đậy bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V5-18637C-02V/ Nắp đậy ăng ten bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V-60 BUL/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: V-60 LUL/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: V-60 RUL/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: V-8 L/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: V-8 R/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: V-8 W/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: V-80 LUL/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: V-80 RUL/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: V-80 WUL/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: V920437F01V/ Nắp bịt chống bụi bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V922052F02V/ Nắp Bịt chống bụi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: V922056F02V/ Nắp Bịt chống bụi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: Van chặn khí bằng nhựa, chiều dày 1.06mm, cao từ 22 tới 25mm, đáy rộng 38m, dùng trong sản xuất áo mưa, tám bảo vệ xe. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: Van đậy bằng nhựa QC:(F11.85*22.2mm)(dùng sản xuất đầu vòi xịt chai nước rửa tay) PLASTIC BLANCE SEAT.(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39235000: Van một chiều bằng nhựa dùng cho túi đóng gói (HIGH FLOW ONE WAY DEGASSING VALVE) model HD-224, đường kính 22.4mm, cao 3.85mm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Van thở của khẩu trang,chất liệu bằng nhựa,mầu đen,trắng,đường kính 3 cm.Nhà xk Yiwu Zhidian,hàng mới 100%,dùng để gắn vào khẩu trang (nk)
- Mã HS 39235000: Van xả bằng nhựa NV-4EB của bình ắc quy- Lead Acid Battery Parts-vents NV-4EB, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: Vành núm bằng nhựa (BASE KNOB), linh kiện của bếp gas. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: VCP-5.5-04/ Vinyl Cap (Bọc tay cầm) (nk)
- Mã HS 39235000: VE/ NÚT NHỰA THÂN (nk)
- Mã HS 39235000: Vỉ nhựa và kẹp nhựa dùng để trồng cây. Kích thước: 15 x 15 cm (set). Không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: VLC1404/ Nắp che ống nối furrule dùng cho đầu nối DLC/PC của dây cáp quang DLC PC CONNECTOR SET-SM-, DUPPLEX 2.0 BOOT: BLUE,RED (Flame redardant), bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: VLC1462/ Nắp che ống nối furrule dùng cho đầu nối SC/APC của dây cáp quang SC/APC-green, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: VLC16504/ Nắp che ống nối furrule dùng cho đầu nối LC/PC của dây cáp quang LC CONNECTOR-SET (Flame redardant), bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: VLC16505/ Nắp che ống nối furrule dùng cho đầu nối PDLC/PC của dây cáp quang LC CONNECTOR-SET (Flame redardant), bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: VN197428-2000/ Nắp đậy bằng nhựa có chiều dài 40,5mm, chiều rộng lớn nhất 40,5 mm dùng bảo vệ bản mạch trong cảm biến đo lưu lượng không khí của xe ô tô (2000) (xk)
- Mã HS 39235000: VN-B075Z0/ Nắp nhựa thùng rác màu gỗ (PEDAL DUSTBOX 31L FLAP WD 1548A0285) (xk)
- Mã HS 39235000: VN-B076Z0/ Nắp nhựa thùng rác màu bạc (PEDAL DUSTBOX 31L FLAP MT 1548A0284) (xk)
- Mã HS 39235000: VN-B077Z0/ Nắp nhựa thùng rác màu trắng (PEDAL DUSTBOX 31L FLAP W 1548A0282) (xk)
- Mã HS 39235000: VN-B078Z0/ Nắp nhựa thùng rác màu đen (PEDAL DUSTBOX 31L FLAP BK 1548A0283) (xk)
- Mã HS 39235000: VN-B079Z0/ Nắp nhựa thùng rác màu nâu (PEDAL DUSTBOX 31L FLAP BR 1548A0286) (xk)
- Mã HS 39235000: VNCVR07/ Vỏ đậy FI20-CV bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: VNCVR15/ Nắp đậy HR10-7R-C bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: VNG/ Vách ngăn hộp cơm K-182 LB INNER COVER (1 Cái). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: Võ bọc cánh quạt(Nhựa composite) (xk)
- Mã HS 39235000: Võ bọc máy bơm nước (Nhựa composite) (xk)
- Mã HS 39235000: Vỏ chụp ngoài (của cây kẻ mắt)_KO-R45 kata cover (nk)
- Mã HS 39235000: Vỏ chụp ngoài_ KO-R45 COVER (nk)
- Mã HS 39235000: Vỏ công tắc nâng hạ kính (935723X001RY), phụ tùng xe Hyundai ELA, mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: Vỏ hộp nhựa dùng trong thiết bị thu phát wifi 5G, mã: F250032010, chưa in thông tin, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: Vỏ nắp (của cây kẻ mắt)_AL-R9 CAP (nk)
- Mã HS 39235000: Vỏ nắp chụp bằng Plastic dùng để sản xuất thiết bị điện (Rơle, công tắc, IC, cao áp, dây điện, Báo xăng) của xe gắn máy 2 bánh C100. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: Vỏ nắp_KO-R45 CAP (nk)
- Mã HS 39235000: Vòi xịt phun sương bằng nhựa, đường kính cổ 28mm, không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Vòng kẹp ống chỉ bằng nhựa- XF5932001- SV Keytop. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: VP171002/ NÚT BỌC DÂY ĐIỆN BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39235000: VT0008/ Vỏ nắp máy đo đường huyết bằng nhựa (chưa phun sơn) (nk)
- Mã HS 39235000: VT0290/ Nắp hộp phấn bằng nhựa DY-54 Futa (Logo) (chưa sơn, có logo) (nk)
- Mã HS 39235000: VT0293/ Nắp hộp phấn bằng nhựa màu hồng SK-48 Futa Pink (Chưa in) (nk)
- Mã HS 39235000: VT0326/ Nắp hộp phấn bằng nhựa màu nâu SK-48 Futa Blue (Chưa in) (nk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Khay nhựa chứa hàng (Tray Inverter FP2) (nk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp chắn nhựa Penser (P-SEL-10), mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp nhựa thùng chứa Cover for Container(Small Box) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng chứa nhựa (LID for Container(OC7)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa (Cover for Container(PB8)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng chứa nhựa (Container(Small Box)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa (PLASTIC BOX) (nk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (CONTAINER(C/V ASSY-1)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thựng nhựa chứa hàng (Container(OC3)) (xk)
- Mã HS 39235000: W0845031504/ Đầu chụp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: W230-0002-X991/ Nắp đậy-Case (nk)
- Mã HS 39235000: W230-0003-X405/ Nắp đậy-Case A (nk)
- Mã HS 39235000: W230-0003-X412/ Nắp đậy-Case A (nk)
- Mã HS 39235000: W230-0003-X462/ Nắp đậy-Case B (nk)
- Mã HS 39235000: W710461S300- Nắp bằng nhựa có ren vặn đậy đai ốc trên cần gạt mưa; Linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ecosport, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: WABS039/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XE1415001- SELECTING SHUTTER (xk)
- Mã HS 39235000: WABS205/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF1569002- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: WABS355/ Nỳt chọn kiểu chỉ bằng nhựa cho mỏy may XG9870001- SELECTING SHUTTER (xk)
- Mã HS 39235000: WAT.W00255EFD.T_10CC NẮP CHỤP PHẦN ĐẦU BẰNG NHỰA 10CC, (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39235000: WAT.W00256END_30CC NẮP CHỤP PHẦN ĐUÔI BẰNG NHỰA 30CC, (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39235000: Wing nut thread protector 2"1502 (Nắp bảo vệ ốc ba quai) làm bằng nhựa (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: WL07044+A-BT/ Nắp bịt bằng nhựa F22*13mmL/ QD5220B/ CA22G080/ WL07044+A (dùng cho xe đẩy dành cho người tàn tật), hàng mới 100% (stt109), ERP: WL07044+A-BT (nk)
- Mã HS 39235000: WL07275+A-BT/ Nắp bịt bằng nhựa QD5220B/ F6.9*8.5*5mm (QD5220BE22)/ WL07275+A dùng cho xe đẩy dành cho người tàn tật, hàng mới 100% (stt83), ERP: WL07275+A-BT (nk)
- Mã HS 39235000: WL13587+A-BT/ Nút bịt ống bằng nhựa QD5220B-PP/ 14.9*14.9*12(QD5220BD09-01)/ WL13587+A (dùng cho xe đẩy dành cho người tàn tật), hàng mới 100% (stt110), ERP: WL13587+A-BT (nk)
- Mã HS 39235000: X-18AK/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: X-20AK-2/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: X-20MKNS-1/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: X-20NS-1/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: X583040/ Nắp chụp bằng plastic (nk)
- Mã HS 39235000: X583041/ Nắp chụp bằng plastic (nk)
- Mã HS 39235000: X583042/ Nắp chụp (KSHA5)<SG-75 NO.488> 2 (nk)
- Mã HS 39235000: X583043/ Nắp chụp bằng plastic (nk)
- Mã HS 39235000: X583044/ Nắp chụp bằng plastic (nk)
- Mã HS 39235000: X583058/ Nắp chụp (nk)
- Mã HS 39235000: X584660/ Nắp chụp KSHJ-338W bằng plastic (nk)
- Mã HS 39235000: XC2-2/ Kết cấu chính nâng hạ thang dây (Nắp chụp ngoài) (Linh kiện bằng nhựa, của thang dây thoát hiểm) (nk)
- Mã HS 39235000: Y0601832021A/ Đầu chụp bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39235000: Y7122-2128/ Đầu chụp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: YC1517C727AAYGAX- Nắp đậy đầu bắt vít bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: YF00009/ Nút đậy bít ống bằng nhựa, dùng để đậy bít ống cuộn cỏ nhân tạo, không nhãn hiệu, quy cách: 165*115*68mm (1 EA 1 PCE). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: YP-NPL65/ Nút (bộ/3cái)-BRASS MLB LOGO T/BT 15MM (nk)
- Mã HS 39235000: YP-NPL65/ Nút MLB LOGO T/BUTTON15MM 3ST nguyên liệu sản xuất nón. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: YP-NPL65/ Nút SDN0022 13MM KSNAP-02 BUTTON(2SIDE) nguyên liệu sản xuất nón. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: YP-NPL65/ Nút T B/T(NO MARK)15MM(1-PIN)DELTA nguyên liệu sản xuất nón. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39235000: YRV105/ Nắp chụp bằng nhựa để bảo vệ đầu cắm, xuất trả một phần mục số 7 của tờ khai: 103313810940/E21 ngày 15/05/2020 (xk)
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp đậy hộp pin làm bằng nhựa kích thước 40 x 45 x 4mm (nk)
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp dưới hộp đựng pin làm bằng nhựa, màu trắng, trọng lượng 0.0016kg (nk)
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp dưới làm bằng nhựa ABS, trọng lượng 0.0204kg (nk)
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp hộp đựng pin làm bằng nhựa, màu trắng, kích thước 50x10 mm (nk)
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp trên hộp đựng pin làm bằng nhựa, kích thước 3x5cm (nk)
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp trên làm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39235000: YU0012/ Nắp dưới hộp đựng pin làm bằng nhựa, kích thước 3x5cm (nk)
- Mã HS 39235000: Z0000000-421180/ Nắp đậy cầu đấu (số hiệu: HYBT-08), dài 1000mm, rộng 35.6mm, dày 0.6mm, chất liệu nhựa PVC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Z0000000-597385/ Nắp bằng nhựa để bảo vệ xilanh khí và cáp nguồn của đồ gá dùng trong bước kiểm tra điện thoại Model A21, KT 60*107*5mm, (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39235000: Z0000000-634847/ Nút bịt ổ điện, chất liệu nhựa, kích thước D40*L30mm, đóng 6 chiếc/vỉ (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39235000: Z0000000-634847-Nút bịt ổ điện, chất liệu nhựa, kích thước D40*L30mm, đóng 6 chiếc/vỉ (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Z92-SW-28/ Nút chặn đầu ống dẫn của xilanh thủy lực, bằng nhựa Resincap PF3/8, Z92-swing Cylinde (nk)
- Mã HS 39235000: ZB033/ Nút bảo hộ (Cable Clip), dùng trong sản xuất bộ nguồn- 3500103 (nk)
- Mã HS 39235000: ZB040/ Nắp bảo vệ đầu cắm (Protectivecover), dùng trong sản xuất bộ nguồn- 1230006 (nk)
- Mã HS 39235000: ZIG Bee-200601/ Nắp nhựa Zigbee(1 bộ 2 cái). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239010: Tuýp để đựng kem đánh răng 3gr dùng trong khách sạn (bằng nhựa)- TOOTHPASTE SHEATH 3g, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239010: Tuýp dùng để đựng kem đánh răng, bằng nhựa tráng nhôm bên trong. Kích thước: 12.7x44.45mm, thể tích: 3g. Đã in nhãn hiệu: KL. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239010: Tuýp mềm rỗng bằng nhựa, dùng đựng kem đánh răng, dung tích: 10g, hiệu: Natural care (Toothpaste tube), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: (15324478) Dây treo Dosifix mới- New Hanger Dosifix dùng để lắp ráp thiết bị y tế, đoạn dây dẹt dài 240mm rộng 6mm dày 1mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Bao Jumbo trắng không nắp, đáy liền kích thước 90x90x110cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Bao PP đen kích thước 90x110cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Bao PP đỏ kích thước 60*90cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Bao pp vàng đậm kích thước 60*90cm,dùng đựng rác, Hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Bao pp vàng kích thước 60*90cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Bao PP xanh dương kích thước 60*90cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Bao PP xanh lá kích thước 60*90cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Cuộn nhựa Plastics Bobbin dùng để chứa đựng hàng hóa, 620pi, độ dầy 10-49mm (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Dây đai đóng thùng, chất liệu nhựa PP, dùng để siết thùng hàng, rộng 15mm, dày 0.75mm, màu đỏ, 10kg/cuộn, hàng mới 100%/ CN (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Dây nilon (nhỏ 200), dài 200m/ cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Dây nilon (to 300), dài 300m/ cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Dây nilon (vừa 250), dài 250m/ cuộn hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Dây nilon- Màu trắng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Đệm bít đầu giàn dáo-TC 40 62 8 18C/NAK (chất liệu:cao su),Dùng làm vòng đệm giàn dáo.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay đá nhựa / CN (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay dùng để sắp xếp linh kiện điện tử Prism bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn màu đen SOP8 150mil (400m/cuộn). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, CMJ EMBOSS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay dùng sắp xếp linh kiện điện tử Prism bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay đựng tấm pin bằng nhựa (MRF01485).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB120TV04 MAIN REV0.5 (20191221) YELLOW, kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 09 Phi dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 0934SMH (90EA) màu cà phê dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 10 EA PP WHITE (E1-0018). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 10 PHI 100PCS dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 10 SQ, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 100 EA PP WHITE (E1-0015). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 12 SQ, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 20 EA- 2 PET (E1-0053). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 2018 A7 R04 PV2 ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 50 EA PP TRẮNG (E1-0010). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 50EA MODEL RIVET/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 5EA PP NEW (E1-0070). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 63EA PP WHITE (E1-0068). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 6EA N5 (E1-0082). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 6EA PET (E1-0024). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 9 EA PP (E1-0022). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa A20 ASSY/ M10S, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa A21S-2M dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx HJ CORP VINA, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa A305J ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa A31/A41 ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa A31-5MM dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx HJ CORP VINA, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa A50 ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa A50 LASER, kích thước 85*295*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa A50 R01B HOLDER SHEET ARRAY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa A90 5G MODULE R03/A30S ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa A90 LASER, kích thước 85*295*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa BEYOND0 ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa BLOOM ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa BTM INNER 15EA FN 6 (E1-0078). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa CAP BODY 585 (dùng để để hàng hóa trong nhà xưởng). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa CASE COVER NECK PATCH (E1-0081). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa CASE TOP INNER 20 FN6 (E1-0077). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa CLAM SHELL(Liệu 1.0)/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa CLAMSHELL KT: 600*360*60 MM. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa CROWN ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa D400 NECKBAN (E1-0075). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa D400 UPPER LOWER (E1-0076). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa để đóng gói hàng hóa, dùng trong xưởng S630-038731_ RRU26 FD_4T4R_PA shield can ASM & RRU21FA_4T4R_PA Shield can ASM, kích thước 346.5*401.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa DRACO 86 ED LS, kích thước 465*355/1.1 PET BLACK (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa dụng cụ, 270*205mm (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa dùng để đựng hàng hóa TRAY (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa đựng khung đỡ camera điện thoại di động(1 SET gồm nắp đạy và đáy), Model: 5M, Kích thước: 170x170mm, Hãng sản xuất: Seahengtech. (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa đựng linh kiện, bằng nhựa, kích thước 137.35 * 85 * 10 mm, maker SUNGJIN TECH (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa dùng trong công đoạn,quy cách 495x335x10mm, 0.7T, (MU88-S00098). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa E2 BACKEY ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa E2 BONDING JIG REVER NEW2, kích thước 360*270 0.6 PET ĐEN AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa HERO 2 FINGER MOUDLE TOTAL, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa KODAK BOTTOM (E1-0079). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa KOREA 200M DU CAN/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa LAA HOUSING/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa LCC4-BTM, KT: 420*384.3*47.10 MM. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa LCC4-TOP KT: 377*372.5*36.8 MM. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa M21 ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa M31 ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa M31 SMD, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa M31S M51 ASSY PS, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa màu đen SO2769 SUB1 BODY, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa màu đỏ SO1C23 SUB1 BODY, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa MIRA 86 ED LS, kích thước 465*355/1.1 PET BLACK (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa MMU35A 64T64R TRX PA SHIELD CAN WAVE/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa NEW MIRA 86 ED LS, kích thước 465*355/1.1 PET BLACK (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa NIMBUS SR 65 ED LS,kích thước 465*355*14.3, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa PET 210-C90000-054H(160*135*10)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa PICKUP LGA E2, kích thước 300*305 1.0 PET ĐEN AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa PICO 23TD PA SHIELD CAN/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa RRU36TA 4T4R-TRX/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SHP A30 ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SHP D708, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM A217F SUB ARRAY, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM A305FN SUB, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM A315F CTC, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM A405F SUB, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM A505F OCTA CTC, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM A516N SIDE KEY, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM A6060 CTC, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM A705 FN SUB, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM A715F SUB, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM F916F SIM, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM G715FN PTT SUB, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM G935A SUB, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM G950F SUB, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM G960U SUB, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM G975U PK, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM G981B SUB, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM J727V TOUCH, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM N920F SIDE C/A, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM N950F PWR, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM N971N CTC, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM N981B USB CTC, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM NT767XCL LCD CTC, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM P615F SIDE KEY, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM R500 SENSOR, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM R825U HRM SENSOR BOTTOM, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM R845U ECG MICKEY, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM R855U ECG MICKEY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T280 EARJACK, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T395 SIDE KEY, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T515 CTC, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T545 POGO, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T595 EARJACK, kích thước 240*170*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T715 IF SUB, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T725 HB ANT CONTACT, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T835 SENSOR, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T865 POGO, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T976B POGO, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM W767 LCD CTC, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM-A415D SIDE KEY,kích thước 340*240*10, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM-G986D SUB,kích thước 340*240*10, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM-R825U BAROMETER (GRAY),kích thước 340*240*10, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM-R835U BAROMETER (PS),kích thước 240*170*15, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM-R845U BAROMETER,kích thước 240*170*15, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM-R855U BAROMETER,kích thước 240*170*10, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SPACE ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa STAR ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa T7 ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa TAB ACTIVE 10 ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa TAB S3 ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa TAB S4 ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa TAB S7 ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa TERRA ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa TOP ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa TOP SMD, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa TRAY CHUNG 15 EA PS, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa TRAY LAMBDA (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa V740 PROXIMI, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa V740 VOLUMEKEY, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa WINNER PRINT KEY ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa X-COVER ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK AS (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa YB438SCA dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa ZEUS1 15 Front-B màu đen KT: 414*307*1.2 MM.Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa ZEUS2 13 FRONT-màu xanh lá KT: 378*277*27*5 MM.Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay rửa linh kiện điện tử Baffle Holder dùng cho công đoạn rửa cồn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Khay tĩnh điện bằng nhựa INTRAY 20.3 INCH VER.1 (dùng để để hàng trong nhà xưởng) (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Mấu nhựa niêm phong khí nén(195-0021-7369), kích thước 1.35*4.8/7.8mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ MDA00242: Nắp xốp kích thước 500*370*65, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ MDA00384: Tấm xốp kích thước 158.75*158.75*2mm, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ MDQ0201: Tấm xốp kích thước 156*156*5mm, Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Pallet bằng nhựa (1200 x1000 x 120)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Pallet nhựa (PL09LK) màu đen, kích thước (1100x1100x150 mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Pallet nhựa kích thước 1*1.2*0.15m hãng LINHUI, Dùng để kê hàng hóa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Pallet nhựa PL09LK màu đen, kích thước (1100x1100x150 mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Pallet nhựa- Plastic pallet 1100 x 1100 x 125mm (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Pallet nhựa quy cách (1100 x 1100 x 120)mm (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Pallet nhựa, KT 1100*1100*120mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Que dính bụi (bằng hợp kim thép) đầu silicone màu xanh, dùng trong phòng sạch (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Túi chống tĩnh điện 850*580*0.075mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Xốp TM486-X03-1.(L).Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Xốp TM486-X03-2.(R).Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Xốp TM726-X05-1. Kt: (20 x 180 x 550)mm.Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Xốp TM726-X05-2. Kt: (46/70 x 80 x 86)mm.Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Xốp TM726-X05-3. Kt: (50 x 120 x 200)mm.Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: ./ Xốp TM726-X05-4. Kt: (35 x 60 x 260)mm.Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: / Khay nhựa để đựng linh kiện điện tử DP150, kích thước: 510mm*410m*405m, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: [1130x970x130 MM] Pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [40cmx20cmx3mm] Tấm nhựa 2 mặt, đã tạo khe hở cách nhiệt (xk)
- Mã HS 39239090: [50cmx40cmx1mm] Tấm nilon (xk)
- Mã HS 39239090: [989132-1041] Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: [989938-6320] Nắp đậy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [989941-0010] Pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [989941-0020 (1130x970x130 MM)] Pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [989941-0020] Pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [989941-0040] Pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [989995-3590] Nắp đậy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [Tấm vách ngăn bằng nhựa] (xk)
- Mã HS 39239090: [VN989411-0110] Tấm vách ngăn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [VN989411-0590] Vách ngăn nhựa 325*230*215mm (xk)
- Mã HS 39239090: [VN989412-0261] Khay nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [VN989412-0351] Khay nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [VN989431-0130] Tấm nilon (xk)
- Mã HS 39239090: [VN989451-0030 (1100x1100x125 MM)] Pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 0/ (P31301688) KHAY NHỰA TRONG A260 PET 246.93x159.74x46.94, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 0/ (P31301689) KHAY NHỰA TRONG A280 PET 247.08x160.78x53.69, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 0/ (P31301690) KHAY NHỰA TRONG A898 PET 248.74x164.3x46.7, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 0/ (P31301691) ĐÁY HỘP NHỰA A260/A280 PET 266x184.5x96.5, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 0/ (P31301692) ĐÁY HỘP NHỰA A898 PET 268x190.48x102, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 0/ (P31301711) NẮP HỘP NHỰA A898 PET 269.45x191.95x82, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 0/ (P31301712) NẮP HỘP NHỰA A260/280 PET 267.41x185.91x80, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 0/ (P31301748) Nắp trên 279X218.8X142MM (Khay nhựa CPD1964 Cap), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 0/ (P31301749) Khay trong 242.7X172.8X43MM (Khay nhựa CPD1964 Inner), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 0009/ Sleeve (vỏ tụ điện bằng nhựa), chiều rộng 11mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 001304J/ Pallet nhựa dùng để vận chuyển hàng hóa, quy cách 1125*1055*120 mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 0013076/ Tấm plastic dùng để đóng gói hàng hóa quy cách 810*560*12 mm,hàng tái sử dụng (nk)
- Mã HS 39239090: 0013079/ Tấm plastic dùng để đóng gói hàng hóa quy cách 965*520*12 mm,hàng tái sử dụng (nk)
- Mã HS 39239090: 0013082/ Tấm plastic dùng để đóng gói hàng hóa quy cách 1113*520*12 mm,hàng tái sử dụng (nk)
- Mã HS 39239090: 0013085/ Tấm plastic dùng để đóng gói hàng hóa quy cách 1280*520*12 mm,hàng tái sử dụng (nk)
- Mã HS 39239090: 0039/ Nút thắt dây giày (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39239090: 004-003/ Nắp hộp plastic (Nắp hộp plastic 5 (6) cây) 7*30*45 (3501004001) (nk)
- Mã HS 39239090: 004-4310-P4/ Plastics/ Switch button Mozart LED lacquered (nk)
- Mã HS 39239090: 004-4315-P4/ Plastics/ Housing cap Mozart RIC R lacquered (nk)
- Mã HS 39239090: 007/ Dây đai nhựa, dùng để đóng gói sản phẩm kính xuất khẩu, 2225 TENAX (312 cuộn, 1 cuộn 731m) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 0109_0010 Vòng đệm nhựa 14/ 6.5*2.5 white; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 0109_0016 Tăng đơ (20x6)- M6x19- Màu Brown; bằng nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 0109_0020 Tăng đơ (19*16) M6*19 black, bằng nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 013-KF/ Pallet nhựa kích thước (1100x1100x120)mm, hàng đã qua sử dụng. (nk)
- Mã HS 39239090: 017-0050/ Packing of plastics; others/ Blister 49x43x16.5mm PET (xk)
- Mã HS 39239090: 017-0137/ Plastic/ ESD/EMI-Plastic bag 50x50mm S1 (nk)
- Mã HS 39239090: 017-0487/ Packing of plastics; others/ BTE hardcase S 2014 (xk)
- Mã HS 39239090: 017-0487/ Plastics/ BTE hardcase S 2014 (nk)
- Mã HS 39239090: 017-0488/ Packing of plastics; others/ ITE hardcase S 2014 (xk)
- Mã HS 39239090: 017-0489/ Packing of plastics; others/ ITE hardcase L 2014 (xk)
- Mã HS 39239090: 017-0490/ Plastics/ BTE hardcase L 2014 (nk)
- Mã HS 39239090: 017-0595 Packing of plastics; others/ Clamshell repair kit without label (xk)
- Mã HS 39239090: 017-0595/ Packing of plastics; others/ Clamshell repair kit without label (nk)
- Mã HS 39239090: 017-0688/ Packing of plastics; others/ PET Inlay PilotOne II (xk)
- Mã HS 39239090: 017-0692/ Packing of plastics; others/ PET Inlay ComPilot II and iCube II (xk)
- Mã HS 39239090: 017-0756/ Packing of plastics; carrier bags PE/ ESD Bubble Pouch (xk)
- Mã HS 39239090: 017-1296 Packing of plastics; others/ Inlay Box RIC SDS 4.0 (xk)
- Mã HS 39239090: 017-1296/ Packing of plastics; others/ Inlay Box RIC SDS 4.0 (nk)
- Mã HS 39239090: 017-1354/ Packing of plastics; others/ Hardcase Costco black (xk)
- Mã HS 39239090: 017-1384 Packing of plastics; others/ Sealing envelope OC 95x63 mm (xk)
- Mã HS 39239090: 017-1384/ Packing of plastics; others/ Sealing envelope OC 95x63 mm (nk)
- Mã HS 39239090: 017-3360 Plastics/ PET inlay Phonak Mini Charger Case (xk)
- Mã HS 39239090: 017-3360/ Plastics/ PET inlay Phonak Mini Charger Case (nk)
- Mã HS 39239090: 017-3388/ Plastics/ Blister 8, 355 x 255 x 25mm (nk)
- Mã HS 39239090: 017-5264/ Plastics/ Case small hard white Unitron (nk)
- Mã HS 39239090: 017-5320-045/ Plastics/ Case large hard black Argosy (nk)
- Mã HS 39239090: 017-5637/ Packing of plastics; others/ Unitron packed hardcase large (xk)
- Mã HS 39239090: 017-5638/ Packing of plastics; others/ Unitron packedhard case small (xk)
- Mã HS 39239090: 017-5641/ Packing of plastics; others/ Hansaton packed hardcase large (xk)
- Mã HS 39239090: 017-5642/ Packing of plastics; others/ Hansaton packed hardcase small (xk)
- Mã HS 39239090: 019260071/ Túi đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 0209_0003 Bát nhựa sau tủ 13.8x13.8x9. SMQ091(White); hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 0210_0231/ MUT D25- 380 x 330 x 40MM (nk)
- Mã HS 39239090: 0210_0235/ MUT D30- 460 x 1010 x 30 MM (nk)
- Mã HS 39239090: 0210_0236/ MUT D27- 440 x 1010 x 30 MM (nk)
- Mã HS 39239090: 0210_0271/ MUT D27- 550 x 440 x 30MM (nk)
- Mã HS 39239090: 0210_0272/ MUT D30- 550 x 460 x 30MM (nk)
- Mã HS 39239090: 0210_0286/ MUT D27- 1100 x 600 x 10MM (nk)
- Mã HS 39239090: 0210_0301/ MUT D27- 570 x 500 x 10MM (nk)
- Mã HS 39239090: 0210_0334/ MUT D30- 575 x 390 x 30MM (nk)
- Mã HS 39239090: 0210_0337/ MUT D30- 575 x 75 x 20MM (nk)
- Mã HS 39239090: 0210_0618/ MUT D30- 575 x 510 x 50 MM (nk)
- Mã HS 39239090: 0210_0634/ MUT D27- 320 x 320 x 40MM (nk)
- Mã HS 39239090: 0221112121/ Khay bằng nhựa, kích thước: 55 x 36.5 x 11cm (nk)
- Mã HS 39239090: 0221112437/ Khay nhựa đặc YM006, kt: 300x208x42mm (nk)
- Mã HS 39239090: 026-1414/ Plastics/ Packaging box PP 90ml (nk)
- Mã HS 39239090: 02686AM/ Plastic pallet (nk)
- Mã HS 39239090: 027/2019-69/ Pallet nhựa (110*110*15)cm (xk)
- Mã HS 39239090: 028XS/ Bao bì đóng gói bật lửa ga(bằng nhựa + giấy, KT:(75*305)mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 030-101866-02/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa TOP COVER (nk)
- Mã HS 39239090: 038467/ Pallet nhựa 1200x800x140mm (nk)
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-004-20/ Móc treo bằng nhựa hình chữ J dùng trong đóng gói sản phẩm (C28-02603418-001) kích thước 40*34mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm (P12-4422000-001) kích thước 262*262*60 mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 044/ túi ny-lon dùng cho sản xuất gia công xuất khẩu. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 0466/ Bộ tuýp rỗng bằng nhựa dung tích 65g (1 Bộ 1 Túyp + 1 Nắp) Tube Mentholatum Rub 65g (EXP-J)- Tuýp SX thuốc bôi da (nk)
- Mã HS 39239090: 05.PJ.WQUEGUYF/ Túi PE màu xanh,KT: 150x200x0.1mm dùng để đựng sản phẩm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 0506/ Tuýp rỗng bằng nhựa dung tích 200g- Tube Oxy Deep Wash 200g- Tuýp SX Kem rửa mặt (nk)
- Mã HS 39239090: 0507/ Tuýp rỗng bằng nhựa dung tích 130g (Tube Oxy Deep Wash 130g)- Tuýp SX sữa rửa mặt (nk)
- Mã HS 39239090: 05-210001-002/ Dây thắt bằng nhựa, kích thước: 2.5*150mm. Hàng sx tại Trung Quốc. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 054570/ Khay chống tĩnh điện bằng xốp Transportschutz PM T E 350X250X030 N Y 12 CAV. (nk)
- Mã HS 39239090: 064/ túi ny-lon dùng cho sản xuất gia công xuất khẩu, 280mmX410mm có in chữ FOLK (nk)
- Mã HS 39239090: 09DB005-0-0320/ KHAY NHỰA 09DB005 (xk)
- Mã HS 39239090: 1.BZ.010309.03-1/ Túi nilon chân không tổng hợp chống tĩnh điện, Size: (510*360*0.075) mm (nk)
- Mã HS 39239090: 1.BZ.012703.00/ Túi Nilon đóng gói chất liệu PE, 600*400*0.075mm (nk)
- Mã HS 39239090: 1.BZ.012719.01/ Túi nilon chân không tổng hợp chống tĩnh điện, 660*510*0.76MM (nk)
- Mã HS 39239090: 1.BZ.012720.01/ Túi Nilon đóng gói chất liệu PE, 710*560*0.05mm (nk)
- Mã HS 39239090: 1.BZ.012724.00-1/ Túi Nilong đóng gói, chất liệu PE 450*330*0.06mm (nk)
- Mã HS 39239090: 1/ Dây buộc PE (nk)
- Mã HS 39239090: 1/ Dây buộc PE (xk)
- Mã HS 39239090: 10/ Cam nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: 10/ Túi nylon (Printed Polybag) (nk)
- Mã HS 39239090: 100 CELL/ khay nhựa chứa sản phẩm 100 ô (nk)
- Mã HS 39239090: 100000280587/ Pallet nhựa (đã qua sử dụng). Kích thước pallet 1150x1150mm. (nk)
- Mã HS 39239090: 10000899/ Đế nhựa WIRE SADDLE.50 SQ ADHESIVE BACK (nk)
- Mã HS 39239090: 100018/ Khay nhựa SM-R765,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 10002814/ Khay nhựa HD-02 Tray (nk)
- Mã HS 39239090: 10002859/ Khay nhựa HD-24(01) Tray (nk)
- Mã HS 39239090: 10002860/ Nắp nhựa HD-24(01) Cover (nk)
- Mã HS 39239090: 10002862/ Nắp nhựa HD-24(02) Cover (nk)
- Mã HS 39239090: 10004223/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa COVER TOP X7 (nk)
- Mã HS 39239090: 1000830/ Khay nhựa HD-05(3-4) Tray (nk)
- Mã HS 39239090: 1000832/ Khay nhựa HD-05(7)Tray (nk)
- Mã HS 39239090: 10008429/ Đế nhựa TOROID BASE T375J MATERIALS (NON- PSL) (nk)
- Mã HS 39239090: 10009668/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa TOP COVER AHM100 (nk)
- Mã HS 39239090: 10009669/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa BOTTOM COVER AHM100 (nk)
- Mã HS 39239090: 10009670/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa TOP COVER AHM180 (nk)
- Mã HS 39239090: 10009671/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa BOTTOM COVER AHM180 (nk)
- Mã HS 39239090: 10009789/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa COVER TOP AHM85 (nk)
- Mã HS 39239090: 10009790/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa COVER BOTTOM AHM85 (nk)
- Mã HS 39239090: 10009795/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa COVER TOP AHM150 (nk)
- Mã HS 39239090: 10009796/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa COVER BOTTOM AHM150 (nk)
- Mã HS 39239090: 100123/ Khay nhựa chống tĩnh điện TP1000288B (EF-DT860), hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 10013387/ Đế nhựa PFC BASE PQX4 (nk)
- Mã HS 39239090: 10013939/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa COVER ETD34 FR-530 (nk)
- Mã HS 39239090: 10014989/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa COVER MAIN TX CCL400 (nk)
- Mã HS 39239090: 10015546/ Đế nhựa CHOKE HOLDER FR-4 26 X 15 X 1.6T (nk)
- Mã HS 39239090: 10016464/ Miếng cố định linh kiện bằng nhựa SUPPORT TR13 CHD250 (nk)
- Mã HS 39239090: 10016465/ Miếng cố định linh kiện bằng nhựa SUPPORT TR28 CHD250 (nk)
- Mã HS 39239090: 10016509/ Tấm nắp hộp bằng nhựa ASSY OVERMOULDED AL COVER PLATE GSP500 (nk)
- Mã HS 39239090: 10017430/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa TOP COVER ALM65 (nk)
- Mã HS 39239090: 10017431/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa BOTTOM COVER ALM65 (nk)
- Mã HS 39239090: 10017490/ Đế nhựa CHOKE HOLDER FR-4 32 X 21.8 X 1.0T GSP750 (nk)
- Mã HS 39239090: 100205/ Khay nhựa chống tĩnh điện SpaceTouch Pad Rev 0.1 (TP1000276B), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 10021525/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa TOP COVER ALM120 (nk)
- Mã HS 39239090: 10021526/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa BOTTOM COVER ALM120 (nk)
- Mã HS 39239090: 10022046/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa TOP COVER ALM150 (nk)
- Mã HS 39239090: 10022047/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa BOTTOM COVER ALM150 (nk)
- Mã HS 39239090: 100342/ Khay nhựa chống tĩnh điện X- Cover 4S Rev0.0, (TP1000294B), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100384/ Khay nhựa YV01-S00014(SMTD650FBP431), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100387/ Khay nhựa chống tĩnh điện Zeus 15 Rev0.1 (TP1000280A), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100398/ Khay nhựa chống tĩnh điện A-64-3, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100447/ Khay nhựa YV01-S00017(SMTD850FBP441), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100450/ Khay nhựa 75_FCP442/441 FBP431, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100508/ Khay nhựa DP173 Tray Cap, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100509/ Khay nhựa DP173 Tray Body, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100510/ Khay nhựa DP173 Tray Inner, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100532/ Khay nhựa DP173 VH M-AGING đựng linh kiện, kích thước 580x400mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100536/ Khay nhựa DP173 VH LTO đựng linh kiện, kích thước 500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100571/ Khay nhựa DP173 VH DB đựng linh kiện, kích thước 500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100572/ Khay nhựa DP173 VH BD đựng linh kiện, kích thước 500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100609/ Khay nhựa DP150_VH_M-AGING đựng linh kiện, kích thước 580x400mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100621/ Khay nhựa chống tĩnh điện SHO-VLWO-A00 Rev2.0-TK08-0030B, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100625/ Khay nhựa DP173 VH LT đựng linh kiện, kích thước 500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100738/ Khay nhựa CF_P2_Carrier Jig đựng linh kiện, kích thước 510x440mm, chất liệu nhựa PET, màu trắng trong, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100775/ Khay nhựa DP173 VH CP đựng linh kiện, kích thước 500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100806/ Khay trong 242.7X172.8X43MM (Khay nhựa CPD1964 Inner), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100807/ Khay nhựa CF_CG đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100808/ Khay nhựa META2_DB đựng linh kiện, kích thước 500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100809/ Khay nhựa CF_Bending đựng linh kiện, kích thước 600x480mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100810/ Khay nhựa CF_CG đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100811/ Khay nhựa CF_CGS đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100812/ Khay nhựa CF_DB đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100813/ Khay nhựa CF_CP đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100814/ Khay nhựa CF_T-Sensor đựng linh kiện, kích thước 480x410mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100815/ Khay nhựa CF_LT đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100816/ Khay nhựa CF_T-FOP đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100835/ Khay nhựa DJ_BD đựng linh kiện, kích thước 600x480mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100836/ Khay nhựa DJ_CG đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100837/ Khay nhựa DJ_DB đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100838/ Khay nhựa DJ_LT đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100839/ Khay nhựa DJ_CP đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 101146442012261/ Tuýp nhựa 100g- 101146442012261 (nk)
- Mã HS 39239090: 101146462012261/ Tuýp nhựa 50g- 101146462012261 (nk)
- Mã HS 39239090: 101155542022260/ Tuýp nhựa 50g- 101155542022260 (nk)
- Mã HS 39239090: 101166358012260/ Tuýp nhựa 100g- 101166358012260 (nk)
- Mã HS 39239090: 101166368012260/ Tuýp nhựa 100g- 101166368012260 (nk)
- Mã HS 39239090: 101277849022272/ Tuýp nhựa 110g- 101277849022272 (nk)
- Mã HS 39239090: 101306139022272/ Tuýp nhựa 130gr- 101306139022272 (nk)
- Mã HS 39239090: 101310459022272/ Tuýp nhựa 140gr- 101310459022272 (nk)
- Mã HS 39239090: 101330959012262/ Túyp nhựa 100g- 101330959012262 (nk)
- Mã HS 39239090: 101375969022262/ Tuýp nhựa 110g-101375969022262 (nk)
- Mã HS 39239090: 101375979022270/ Tuýp nhựa 130g- 101375979022270 (nk)
- Mã HS 39239090: 101408372012260/ Tuýp nhựa 30ml- 101408372012260 (nk)
- Mã HS 39239090: 101447049012260/ Tuýp nhựa 180g- 101447049012260(PLASTIC TUBE 180G UNO SUPER HARD GEL N 447049012260 VN) (nk)
- Mã HS 39239090: 101447959012260/ Tuýp nhựa 100g- 101447959012260(PLASTIC TUBE 100G MR HAIR GELEE SMOOTH (ST) EX 447959012260 VN) (nk)
- Mã HS 39239090: 101447969012260/ Tuýp nhựa 100g- 101447969012260(PLASTIC TUBE 100G MR HAIR GELEE SOFT (W) EX 447969012260 VN) (nk)
- Mã HS 39239090: 101702372012260/ Tuýp nhựa 100g- 101702372012260 (nk)
- Mã HS 39239090: 101702392012260/ Tuýp nhựa 100g- 101702392012260 (nk)
- Mã HS 39239090: 101702412012260/ Tuýp nhựa 100g- 101702412012260 (nk)
- Mã HS 39239090: 101702478012260/ Tuýp nhựa 100g- 101702478012260 (nk)
- Mã HS 39239090: 101702488012260/ Tuýp nhựa 100g- 101702488012260 (nk)
- Mã HS 39239090: 101702498012260/ Tuýp nhựa 100g- 101702498012260 (nk)
- Mã HS 39239090: 102449679012260/ Tuýp nhựa 130g- 102449679012260 (nk)
- Mã HS 39239090: 102449699012260/ Tuýp nhựa 130g- 102449699012260 (nk)
- Mã HS 39239090: 10280000754/ Túi Zip quy cách 90mm*80mm dùng đựng phụ kiện đi kèm của thành phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 10280001876/ Palets nhựa quy cách 1200*1000*133mm, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 103521/ Nắp đậy của đầu nối cách điện bằng nhựa/HOUSING COVER DDICH-4P-RED(WP) (nk)
- Mã HS 39239090: 104310-01/ Dây nylon gắn tay cầm và khóa nhựa 397 x25.4 mm 104310-01 (nk)
- Mã HS 39239090: 105.8870000.00/ Vỉ hộp bằng nhựa- Plastic uptake box, kích thước: 308x206x30 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 1051100030002/ Dây rút bằng nhựa2.5X80,dùng để sx bộ sạc,mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 1051100030008/ Dây rút bằng nhựa,2.5X200MM, dùng để sx bộ sạc,mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 107-145-37 Rev.1/ Khay tĩnh điện bằng nhựa 107-145-37 Rev.1 (xk)
- Mã HS 39239090: 10P-SAN/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 11/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39239090: 11/ Dây đai nhựa PP đóng gói sản phẩm (15mm*0.8mm)(1400m/roll *25 roll) mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 11/ Nút các loại (nk)
- Mã HS 39239090: 11/ Nút nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: 1100-1100-125/ Pallet nhựa-1100-1100-125 mm mau den (nk)
- Mã HS 39239090: 11021/ Chụp nhựa/BLISTER DOME PET CT-PAX/11021 (nk)
- Mã HS 39239090: 11040-3111974/ Lõi nhựa dùng để quấn dây điện Bobbin 3000 Universal (dwg 03378) (11040-3111974) (nk)
- Mã HS 39239090: 111/ Đạn nhựa (ĐN) (nk)
- Mã HS 39239090: 1111/ Khay nhựa chống tĩnh điện TAB XL- TP1000182A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 112002896/ Vỏ nhựa 3 đoạn của của ống khí ghế văn phòng, (Bộ 3-Hình tròn- 100mm- Màu đen). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 112003099/ Ống nhún nhựa của ghế dài 65mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 112-1026/ Khay nhựa đựng kính 1000PCS/CTN (nk)
- Mã HS 39239090: 112-1064/ Khay nhựa đựng kính 1000PCS/CTN (nk)
- Mã HS 39239090: 112-1328/ Hộp nhựa đóng gói kính 1000PCS/CTN (nk)
- Mã HS 39239090: 112-1332/ Hộp nhựa đóng gói kính 1000PCS/CTN (nk)
- Mã HS 39239090: 112-1339/ Khay nhựa đựng kính (nk)
- Mã HS 39239090: 112-1340/ Khay nhựa đựng kính, 6x18cm (nk)
- Mã HS 39239090: 112-1345/ Hộp nhựa đóng gói kính, 57.15 x 14.224 x 6.35mm (nk)
- Mã HS 39239090: 112-1441/ Hộp nhựa đóng gói kính, 52x52x10mm (nk)
- Mã HS 39239090: 112-1456/ Hộp nhựa đóng gói kính, 55mm x 50mmx 10mm (nk)
- Mã HS 39239090: 112-1505/ Khay nhựa đóng gói kính, 142mm x 142 mm x 4mm (nk)
- Mã HS 39239090: 112-1513/ Hộp nhựa đóng gói kính, 54 X 54mm (nk)
- Mã HS 39239090: 114020050/ Túi tĩnh điện (bảo vệ môi trường) bằng nhựa PE, kt: 175*260mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 11493/ Dây rút bằng nhựa- Unirap cable tie, black (nk)
- Mã HS 39239090: 117961/ Tấm xốp dùng trong đóng gói vận chuyển, kích thước 80.21*37.21mm (nk)
- Mã HS 39239090: 117961-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử foam,corner,eps,right- bottom rte56.77'', hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 117962/ Tấm xốp dùng trong đóng gói vận chuyển, kích thước 276.85*50.79mm (nk)
- Mã HS 39239090: 117962-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử foam,corner,eps, left- bottom rte56.77'', hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 117963/ Tấm xốp dùng trong đóng gói vận chuyển, kích thước 302,22*244.48mm (nk)
- Mã HS 39239090: 117963-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử packaging,foam,top,right, eps rte56.77'', hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 117964/ Tấm xốp dùng trong đóng gói vận chuyển, kích thước 303.09*314.33mm (nk)
- Mã HS 39239090: 117964-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử packaging,foam,top,left, eps rte56.77'', hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 117965/ Tấm xốp dùng trong đóng gói vận chuyển, kích thước 240.89*356.49mm (nk)
- Mã HS 39239090: 117965-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử packaging,foam,top,center, eps rte56.77'', hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 117966/ Tấm xốp dùng trong đóng gói vận chuyển, kích thước 175.53*219.98mm (nk)
- Mã HS 39239090: 117966-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử packaging,foam,bottom middle left,eps rte56.77'', hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 117967/ Tấm xốp dùng trong đóng gói vận chuyển, kích thước 175.53*219.98mm (nk)
- Mã HS 39239090: 117967-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử packaging,foam,bottom middle left,eps rte56.77'', hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 118296/ Thùng xốp nửa phía trên dùng để đóng gói hàng hóa, kích thước 1384x542x399mm (nk)
- Mã HS 39239090: 118296-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử Packing Top 55inch Ait, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 118297/ Thùng xốp nửa phía dưới dùng để đóng gói hàng hóa, kích thước 1384x542x632mm (nk)
- Mã HS 39239090: 118297-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử Packing Bottom 55inch Ait, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 118961/ Tấm xốp đã định hình, dùng trong đóng gói vẫn chuyển, kt 292*95*249.75mm (nk)
- Mã HS 39239090: 12010905/ Nắp máy (Lid)- nắp nhựa trên nóc máy WD440 (nk)
- Mã HS 39239090: 12-07/ Bao nylon, không in hình chữ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 123/ Đệm (độn) mũ giày (nk)
- Mã HS 39239090: 1279/ Khay nhựa SM-R765,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 128535/ Khay chống tĩnh điện bằng xốp Transportschutz SV-PUR HARTSCH PM T E 355X255X025 N Y 4 CAV. (nk)
- Mã HS 39239090: 13527999-21071/ Miếng nhựa đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 1353/ Khay nhựa chống tĩnh điện Tab-A-XL-Plus (TP1000199A) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 14/ Bao nylon (đựng thành phẩm may mặc) (nk)
- Mã HS 39239090: 14/ Đế hộp nhựa dùng để đóng gói (nk)
- Mã HS 39239090: 14/ Miếng xốp lót hông sản phẩm bằng nhựa (dùng trong đóng gói hàng hoá).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 140.8352091.00/ Bộ phận tay cầm- Button, bằng nhựa, kích thước: 8.2x4.8x3.9 mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: 140.8352335.00/ Bộ phận tay cầm- Button, bằng nhựa, kích thước: 8.5x4.8x4.8 mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: 14080946/ Khay nhựa 2755 (407*332*8mm) (xk)
- Mã HS 39239090: 14090434/ Túi đựng linh kiện, kích thước 350*250, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: 1416/ Khay nhựa chống tĩnh điện Degas-TP1000099A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1437/ Khay nhựa chống tĩnh điệnTab 4 (TP1000158A), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1480000131/ Vỉ nhựa EP-526 (nk)
- Mã HS 39239090: 1-480704-0/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 15/ Dây rút 8 x 400m (Nylon cable ties 8 x 400 m), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 1500021778/ Hộp đựng nước rửa tay bằng nhựa, mã hàng TT-HRT, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 150602-11/ Khay nhựa đựng sản phẩm NG (370x205x14.2(mm) (sử dụng trong nhà xưởng) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 150908-06/ Đế nhựa cố định sản phẩm A2745STM030 (89x42x19.1mm) (sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 150908-06/ Pad cố định sản phẩm bằng nhựa A2829_A (20x10x5 mm) (sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 158143606000801A/ Khay đựng dập nổi (chất liệu bằng nhựa dùng để đựng sản phẩm), KT: 44*300*1MM (nk)
- Mã HS 39239090: 158146002000801A/ Khay đựng dập nổi (chất liệu bằng nhựa dùng để đựng sản phẩm), KT: 44*380*1MM (nk)
- Mã HS 39239090: 16/ Băng Carry (Dùng để đựng sản phẩm) (99-0708-01) sx biến thế trung tần (nk)
- Mã HS 39239090: 16/ Dây rút 10 x 500m (Nylon cable ties 10 x 500 m), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 160510-06/ Khay nhựa đựng sản phẩm RJ-FUJI-W-A T1:TYPE-A (135.8x315.8mm) (sử dụng tròng nhà xưởng) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 160528-47/ Đế cố định sản phẩm bằng nhựa (A2721STM050) (5X3.3X0.9cm) (linh kiện của máy gắn bi vàng lên Bo mạch) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 161123-12/ Đế nhựa cố định sản phẩm 52067 (4.2x9.1x2.2cm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 161130-13/ Đế nhựa cố định sản phẩm A2845STM028 (8.5x10.6x1.8cm) (bộ phận của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 162/ Miếng nâng mũi giày (bằng nhựa PVC trong) (xk)
- Mã HS 39239090: 162001/ Chụp nhựa/SLIDE DOME CT-PR PET0.35/162001 (nk)
- Mã HS 39239090: 166101-NVL/ Chụp nhựa/BLISTER DOME PR PVC0.3/166101 (nk)
- Mã HS 39239090: 1670532-7/ Túi lót khí C801S-E bằng nhựa PE (nk)
- Mã HS 39239090: 1670904-7/ Túi lót khí C801S-E bằng nhựa PE (nk)
- Mã HS 39239090: 1681268-9/ Túi lót khí 7201-AP bằng nhựa PE (nk)
- Mã HS 39239090: 16EN/ Khóa nhựa các loại (Khóa, kheon, chốt, chặn) (nk)
- Mã HS 39239090: 17/ Băng Seal (99-0248-01) sx biến thế trung tần (nk)
- Mã HS 39239090: 17/ Dây rút 3 x 150 m (Nylon cable ties 3 x 150 m), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 170503-04/ Đế cố định sản phẩm bằng nhựa CB6380-ST001 (8x7x0.6cm) (linh kiện của máy gắn nắp chụp camera module) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 170703-01/ Khay giữ sản phẩm (Chất liệu: nhựa, nhôm) (16.0x12.7x0.7cm) (sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 170724-05/ Đế nhựa cố định sản phẩm A2737STM030 (8.2x9.0x1.6cm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39239090: 1715/ Khay nhựa chống tĩnh điện TP1000222E (S57 Star01), hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 1716/ Khay nhựa chống tĩnh điện TP1000235D (Crown), hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 1728/ Khay nhựa Q310-679623, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1730/ Khay nhựa LJ69-05943A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1731/ Khay nhựa chống tĩnh điện TP1000224E (S62 Star02), hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 1771/ Khay nhựa Q310-670101, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1773/ Khay nhựa Q310-670099, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1778/ Khay nhựa chống tĩnh điện D054, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1779/ Khay nhựa chống tĩnh điện D055, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1782/ Khay nhựa chống tĩnh điện Air Force 13 (TP1000251A), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 179228-3/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 18/ Dây rút 5 x 250 m (Nylon cable ties 5 x 250 m), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 18/ Linh Kiện nhựa(Vỏ nắp đầu) của máy đo tròng mắt kính- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 180/ Nút nhựa (13*26)mm (nk)
- Mã HS 39239090: 18000122008---01/ Nhựa bảo vệ 18000122008---01 dùng để tránh làm rách thùng carton khi nâng hoặc bốc hàng (nk)
- Mã HS 39239090: 180001BD002---H2/ Nhựa bảo vệ 180001BD002---H2 dùng để tránh làm rách thùng carton khi nâng hoặc bốc hàng (nk)
- Mã HS 39239090: 180001BD003---H2/ Nhựa bảo vệ 180001BD003---H2 dùng để tránh làm rách thùng carton khi nâng hoặc bốc hàng (nk)
- Mã HS 39239090: 1801199GH010/ Giá đỡ bảng mạch bằng nhựa-dùng cho Tivi, mã ERP: 1801199GH010 (xk)
- Mã HS 39239090: 1809010227----01/ Nhựa bảo vệ 1809010227----01 dùng để tránh làm rách thùng carton khi nâng hoặc bốc hàng (nk)
- Mã HS 39239090: 1809090235----01/ Nhựa bảo vệ 1809090235----01 dùng để tránh làm rách thùng carton khi nâng hoặc bốc hàng (nk)
- Mã HS 39239090: 182101/ Chụp nhựa/SLIDE DOME CT-CX PET 0.35/182101 (nk)
- Mã HS 39239090: 1840-21133R/ Khay Nhựa-- BLISTER PACK 138.7 X 72.9 X 18.2 (MM)THICKNESS:0.3), dùng đóng gói sản phẩm sản xuất xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39239090: 1851/ Khay nhựa V09, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 188xs/ Bao bì đóng gói bật lửa ga(bằng nhựa + giấy, KT:(100*105)mm; (115*160)mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 19/ Nút chặn tròn, đường kính:1cm (nk)
- Mã HS 39239090: 19/ Nút chặn tròn,đường kính:2.8cm (nk)
- Mã HS 39239090: 1905990050/ Pallet nhựa PL04-LK (1200 x 1000 x 150)mm +/- 2%. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 191- 72/ Túi nilon hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 1913/ Khay nhựa chống tĩnh điện A-58-3, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 191401/ Chụp nhựa/SLIDE DOME CT-CF PET0.35/191401 (nk)
- Mã HS 39239090: 19159-B/20/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 56*44*11 mm, dùng trong đóng gói sản phẩm mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1935/ Khay nhựa 15_SMTD430FAM101, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1946/ Khay nhựa chống tĩnh điện Tab_Active2- TP1000256A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1947/ Khay nhựa chống tĩnh điện Tab_Advanced2 (TP1000257A), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1BR/ Miếng nhựa đã dập định hình (dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39239090: 1J-144-1/Bao bì bằng nhựa dùng cho máy đóng gói thuốc thuộc dòng máy ES-144 (xk)
- Mã HS 39239090: 1LM0029/ Dây nhựa dùng để chứa chip, T7-653-44 (nk)
- Mã HS 39239090: 1NPL-03/ Khay nhựa 150 ô fi14.3mm; QC: (325*255*16.5)mm/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: 1NPL-03/ Nắp khay nhựa Poppet 30 ô (T55); QC: (300*230*33)mm/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: 1NPL-03/ Tấm nhựa (190x300x0.3); QC: (300*190*0.3)mm/ VN (nk)
- Mã HS 39239090: 1PR0102/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1695-25 (nk)
- Mã HS 39239090: 1PR0127/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1234-42 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RC0038/ Dây nhựa phủ dùng trong sản xuất chip, 12-868-08 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RC0079/ Dây nhựa dùng để bảo vệ chip, 37-785-0625 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RC0105/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-529-2 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RC0116/ Dây nhựa dùng để chứa Chip, 12-1297-9 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RC0134/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-807-9 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RC0161/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1561-9 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RC0168/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 37-1623-010/ 5368.032/ 3.045871 USD (nk)
- Mã HS 39239090: 1RC0319/ Dây nhựa dùng để phủ chip, 12-2217 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RC0323/ Dây nhựa dùng để chứa chip, T8-100-39 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RC0353/ Dây nhựa dùng để phủ chip, 12-2388-08 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RC0391/ Dây nhựa dùng để chứa chip, T7-709-44 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RC0394/ Dây nhựa dùng để chứa chip, T7-705-44 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RC0453/ Dây nhựa dùng để chứa chip, T7-636-44 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RD0084/ Dây nhựa dùng để phủ chip, 12-868-24 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RD0100/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1460-2 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RD0303/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1775-16 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RD0308/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1774-16 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RD0535/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1440-24 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RD0576/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1779-23 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RD0587/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1751-5 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RD0640/ Dây nhựa dùng để phủ chip, 12-2388-24 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RD0694/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-2394-27 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RD0695/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-2395-27 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RD0696/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-2399-27 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RL0030/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1439-24 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RL0078/ Dây nhựa dùng để phủ chip, 12-2388-16 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RL0087/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1500-2 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RL1BOX/ Cuộn lõi đóng hàng/COIL OF PACKING kích thước 50x13 cm, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: 1RS0015/ Dây nhựa dùng để phủ chip, 12-868-12 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RS0099/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1599-9 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RS0103/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1588-38 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RS0105/ Dây nhựa dùng để phủ chip, 12-2388-12 (nk)
- Mã HS 39239090: 1RS0106/ Dây nhựa dùng để chứa chip, T7-566-44 (nk)
- Mã HS 39239090: 2.4/ Nút nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: 20 CELL/ khay nhựa chứa sản phẩm 20 ô (nk)
- Mã HS 39239090: 20.3644/J.1.6x1.36/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 1.6x1.36", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.E4020/J.40x50/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 40*50 mm, dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.SKY9.0.086/BL/ Màng chụp làm từ nhựa plastic, kích thước 80*78*18 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.SKY9.0.118/BL/ Màng chụp làm từ nhựa plastic, kích thước 80*78*37 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.SKY9.0.88/BL/ Màng chụp làm từ nhựa plastic, kích thước 390*167*50 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.SKY9.310x167x50/BL/ Màng chụp làm từ nhựa plastic, kích thước 310x167x50 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.SKY9.75x70x45.0.33/ Màng chụp làm từ nhựa plastic, kích thước 75*70*45 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.X9.27.5x24.7/0.03956/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 27.5x24.7 mm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.X9.30x24/J.0.03956/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 30*24 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.X9.30x24/J/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 30*24mm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.X9.390x167x50.1.0396/ Màng chụp làm từ nhựa plastic, kích thước 390x167x50 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/16655 INNER B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 7.25 * 7.09* 2.05", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/16655 OUTER B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 7.25x7.09x2.05", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/17715 KOHL/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 400*240*48 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/17715 MWX/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 395*247*63 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/67818 B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 118 x250 x48 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/67818 S3 B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 118 x 250 x 48 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/68700 BOTTOM B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 12*4.125*2", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/68700 COVER B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 13.59*5.25*2 ", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/68701 COVER B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 6.1*4.1*1.4", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/68701 PS3-B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 138*55*35 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/68701/BOTTOM B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 3.4*4.9*1.4", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/68702 BOTTOM B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 5.8*3.6*1.5", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/68702 COVER B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 6.5*4.4*1.5", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/J/17703/3.75x1.75/ Móc hình chữ J làm nhựa plastic,kích thước 3.75" * 1.75", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/J/67807/110 x 23 mm/ Móc hình chữ J bằng nhựa plastic, kích thước 110 x 23 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/J/68700/65x41 mm/ Móc hình chữ J làm nhựa plastic,kích thước 65*41 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 2-00-01-000083/ HỘP NHỰA PP 485*108MM, dùng để đựng sản phẩm thảm silicone, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 2013827636/ Băng nhựa đựng giắc nối 2013827636 (nk)
- Mã HS 39239090: 2013827702/ Băng nhựa đựng giắc nối 2013827702 (nk)
- Mã HS 39239090: 2013827703/ Băng nhựa đựng giắc nối 2013827703 (nk)
- Mã HS 39239090: 2013827704/ Băng nhựa đựng giắc nối 2013827704 (nk)
- Mã HS 39239090: 201410/ Chụp nhựa/SLIDE DOME CT-CR 12M PET 0.35/201410 (nk)
- Mã HS 39239090: 20193000/ Vỏ hộp phấn Eye Talk (xk)
- Mã HS 39239090: 2074D/ Pallet nhựa Plastic dùng để đóng gói hàng xuất khẩu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 209000940/ Dây buộc nylon (nk)
- Mã HS 39239090: 20OVNC48/ Nút nguồn bằng nhựa máy ghi âm BD4326000009 (xk)
- Mã HS 39239090: 20OVNC60/ Nút nhấn bằng nhựa máy ghi âm BD4306000008 (xk)
- Mã HS 39239090: 20OVNC61/ Nút nhấn bằng nhựa máy ghi âm BD4307000008 (xk)
- Mã HS 39239090: 20OVNC62/ Nút nhấn bằng nhựa máy ghi âm BD4313000008 (xk)
- Mã HS 39239090: 20OVNC63/ Nút nhấn bằng nhựa máy ghi âm BD4314000008 (xk)
- Mã HS 39239090: 21/ Bao nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: 21/ Khay xốp bằng plastic đóng gói nến (12*12*3CM) (nk)
- Mã HS 39239090: 210767/ Vỏ nhựa IS, dùng để lắp ráp sản phẩm bản lề ghế Sofa (IS JACKET PLASTICS) (nk)
- Mã HS 39239090: 21-20108920-001/ Miếng lót của nắp đựng mỹ phẩm bằng nhựa (STL-645-10EN) (nk)
- Mã HS 39239090: 218000340/ Nắp hộp cầu chì bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: 218000470/ Nắp hộp cầu chì bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: 218000480/ Nắp hộp cầu chì bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: 218000490/ Nắp hộp cầu chì bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: 218000500/ Nắp hộp cầu chì bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: 22-01-1042(5051-04)/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 220-DE3LO-TE/ Đế 3 lỗ, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 222/ Túi nylon (19 inch X 50 inch + 2), không in hình. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 222/ Túi nylon (25 inch X 50 inch), không in hình. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 222/ Túi nylon, kích thước: 12 x 16 x 2.5 (inch), không in hình. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 223000020/ Nắp hộp cầu chì bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: 239/ Nút nhựa 3/4" (19mm), dùng sản xuất bàn, ghế (nk)
- Mã HS 39239090: 23B/ Miếng bao móc treo (nk)
- Mã HS 39239090: 2410452802/ Chụp nhựa/Blister Dome PET-XA PR-MS 3P W PET 0.3/2410452802 (nk)
- Mã HS 39239090: 24720347/ Chụp nhựa/BLISTER DOME CT-CAR PET0.3/24720347 (nk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0003-001/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 6.25 x 2.75 x 1.25 ", dùng trong đóng gói, vận chuyển sản phẩm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0004-001E9776/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 6.25*6.25*2.125", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0004-002E9777/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 6*6*2-18", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0006-001E9736/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 17*12.275*2", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0015-001E9739/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 11 3/4*7 3/4*1 3/8", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0016-001E9709/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 11 3/4*7 3/4*1 3/8", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0017-001 9474/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 12.625*11.25*2'', dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0017-002 9474/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 11.75*10*2'', dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0019-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 14.125*11*1.75'', dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 250934/ Khay nhựa PS, kích thước 224x150x20mm (nk)
- Mã HS 39239090: 251383/ Khay nhựa để máy và linh kiện máy vật lý trị liệu, kích thước 235*205mm, chất liệu nhựa PP (nk)
- Mã HS 39239090: 251407/ Khay chất liệu nhựa plastic, kích thước 224*149mm (nk)
- Mã HS 39239090: 257-50037-01 4KITS/ Khay nhựa 257-50037-01 4KITS KT: 269.7*164.2*69.5mm (xk)
- Mã HS 39239090: 257-50053-01 3 KITS/ Khay nhựa 257-50053-01 3 KITS KT: 226*163*69.5MM (xk)
- Mã HS 39239090: 257-50112-011/ Khay nhựa 257-50112-011 KT: 238.3*130*29.5MM (xk)
- Mã HS 39239090: 260/ 260# dây đai(bằng plastic, dạng cuộn, rộng 1.5cmx dài 900m) dùng để đóng gói máy khâu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 26002100/ Vỏ ngoài dưới của bút xóa- CT-CA LOWER CASE NL (xk)
- Mã HS 39239090: 26002120/ Vỏ ngoài dưới của bút xóa- CT-CA LOWER CASE T.BLUE (xk)
- Mã HS 39239090: 26002130/ Vỏ ngoài dưới của bút xóa- CT-CA LOWER CASE T.PINK (xk)
- Mã HS 39239090: 261226-2019/ EPS-CAN-RX1-0837-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 261227-2019/ EPS-CAN-RX1-0838-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 262101/ Chụp nhựa/SLIDE DOME CT-PXN PET0.35/262101 (nk)
- Mã HS 39239090: 26252535L/ Túi nhựa đóng gói hàng gia công xuất khâu (nk)
- Mã HS 39239090: 265.8870268.02/ Vỉ hộp bằng nhựa- Plastic uptake box, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 27/ Dây khóa nhựa (nk)
- Mã HS 39239090: 272-00020-673/ Khay đựng pin dùng để lắp ráp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 276559-2019/ EPS-CAN-QX1-2276-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 276573-2019/ EPS-CAN-QX1-2277-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 278873-2019/ Arcel-CAN-RX1-1571-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 28/ Công tắc nhỏ chưa hoàn chỉnh (nk)
- Mã HS 39239090: 2809090249----03/ Nhựa bảo vệ 2809090249----03 dùng để tránh làm rách thùng carton khi nâng hoặc bốc hàng (nk)
- Mã HS 39239090: 2809604-0/ Túi khí plastic (Tấm lót khí bằng nhựa PE) (185*185*195m) (nk)
- Mã HS 39239090: 281319-2019/ Arcel-CAN-RX1-1653-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 283797-2019/ Arcel-CAN-RX1-1705-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 285352-2019/ EPS-CAN-QX1-2687-000-Xốp chèn phần trên hộp (xk)
- Mã HS 39239090: 285353-2019/ EPS-CAN-QX1-2688-000-Xốp chèn phần dưới hộp (xk)
- Mã HS 39239090: 29/ Bộ phận vỏ máy nhựa của máy đo tròng mắt kính. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39239090: 2900202100/ Cuộn nhựa M34-002-10 (suốt nhựa, đường kính nhỏ hơn 20cm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39239090: 292156-2/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 292254-4/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 292254-5/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk)
- Mã HS 39239090: 296105891/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: 296105903/ Miếng đệm xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: 296117669/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: 296173307/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: 296176308/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: 296180266/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39239090: 296199731/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk)
- - Mã HS 39239090: 296199921/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk)