Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.

Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức www.remlamthanh.com.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

- Mã HS 39232199: ET166/ Túi PE 200*300*0.1mmVNYL3203000 (xk)
- Mã HS 39232199: ET167/ Túi PE (100*250*0.03)mmVNYL4102500 (xk)
- Mã HS 39232199: ET190/ Túi PE (460*400*0.05)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET20/ Túi PE (200*300*0.05)mmVNYL1203000 (xk)
- Mã HS 39232199: ET207/ Túi PE 085-P01H-0125 (750*520*410*0.04)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET209/ Túi bóng (0.15*250*350)mm (bằng nhựa PE) (xk)
- Mã HS 39232199: ET213/ Túi PE chống tĩnh điện 081-0002-2537 (110*80)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET214/ Túi nhựa chống thấm nước 080-0206-038 (765*525)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET215/ Túi PE (0.04*80*135)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET216/ Túi PE 9B4G43201202 (320*120*0,025)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET217/ Túi PE 9B4G090101G2 (320*120*0.04)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET223/ Túi PE 904036-H071 (356*508*0.05)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET224/ Túi PE 904028-H071 (114*283*0,05)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET226/ Túi PE 904279-H071 (80*240*0.05)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET233/ Túi PE 150*200*0.03mmVNYL4152000 (xk)
- Mã HS 39232199: ET234/ Túi PE 150*250*0.03mmVNYL4152500 (xk)
- Mã HS 39232199: ET239/ Túi PE253-10619-01(0.08*150*265)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET247/ Túi PE 081-0003-2699-V (53*23*150) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET249/ Bao đựng bằng nhựa PE D00XK3001 (0.04*120*300)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET250/ Túi PE 400*160*0.03mm, 200-150C90-004H (xk)
- Mã HS 39232199: ET255/ Túi PE 253-10170-02 (0.08*190*260)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET258/ Túi PE 253-10615-01(0.08*300*450)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET259/ Túi PE ARMC01814(0.08*360*350)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET260/ Túi PE ARMC01815(0.06*320*345)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET261/ Túi PE ARMC01894(0.1*250*280)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET272/ Túi PE 510.00768.005(215*170*0.06)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET273/ Túi PE 510.01021.005 (0.04*130*150)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET278/ Túi PE chống tính điện 200-300B50-004H (300x250x0.04)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET279/ Túi PE 0.04*(520+410)*750mm 224-755210-001R (xk)
- Mã HS 39232199: ET280/ Túi PE ARMC01479(0.06*200*260)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET281/ Túi đóng gói PE (0.04*260*265)mm 307000615331 (xk)
- Mã HS 39232199: ET285/ Túi nhựa PE 88E060120W1-HA1 (60*120*0.06)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET286/ Túi nhựa PE 88E070100W0-HA2 (70*100*0.04)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET287/ Túi nhựa PE 88E070120W2-HA1 (70*120*0.04)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET288/ Túi nhựa PE 88E080130W0-HA1 (80*130*0.04)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET292/ Túi PE 300*400*400*0.07mmVNYL2304040 (xk)
- Mã HS 39232199: ET295/ Túi PE 170*130*0.06mm, 200-170A30-003H (xk)
- Mã HS 39232199: ET296/ Túi PE 250*210*0.04mm, 200-250B10-001H (xk)
- Mã HS 39232199: ET297/ Túi PE 750*520*410mm, 224-755210-004H (xk)
- Mã HS 39232199: ET298/ Túi PE 510.00990.015 (0.06*295*320)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET301/ Túi nhựa PE đóng gói sản phẩm R01 WG911AAAC44-ASU (355*385)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET304/ Túi PE 253-10622-01(0.08*135*230)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET305/ Túi PE 253-10633-01(0.06*320*250)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET32/ Túi PE 100*100*0.03mmWPB109395ZZ (xk)
- Mã HS 39232199: ET320/ Túi đóng gói PE 307000615741 (0.04*260*185*265)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET327/ Túi PE (70*80*0.1)mmWBAG4C3875Z (xk)
- Mã HS 39232199: ET333/ Túi PE chống tĩnh điện(0.06*(480+340)*680)mm, 224-684800-001R (xk)
- Mã HS 39232199: ET337/ Túi PE chống tĩnh điện 081-0006-2699-V (40*23*130)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET340/ Túi nhựa PE đóng gói sản phẩm R01 MLR120-LF-B7 EU LT (0.06*200*340)mm, 147050001100J (xk)
- Mã HS 39232199: ET343/ Túi PE (320*200)mm,4B.WHV10.005 (xk)
- Mã HS 39232199: ET347/ Túi PE 9B4G42601501 (0.04*150*260)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET352/ Túi PE đóng sản phẩm 2PBAGA2002950000 (0.025*200*295)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET353/ Túi PE đóng sản phẩm 2PBAGAA35G6R0000 (0.06*(330+50)*310)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET354/ Túi PE đóng sản phẩm 2PBAGAA35G6R0001 (0.06*(330+50)*310)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET355/ Túi PE đóng sản phẩm 2PBAGAA35G6S0000 (0.06*(330+50)*310)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET356/ Túi PE đóng sản phẩm 2PBAGAA35G6T0000 (0.06*(330+50)*310)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET357/ Túi PE đóng sản phẩm 2PBAGLA35B1Z0000 (0.06*(330+50)*310)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET358/ Túi PE đóng sản phẩm 2PBAGLA35JMB0000 (0.06*(360+50)*330)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET36/ Túi PE 300*500*600*0.07mmVNYL2305060 (xk)
- Mã HS 39232199: ET365/ Túi PE 253-10636-01(0.05*250*366)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET368/ Túi PE 41V-230-0321R(175*260*0.04)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET369/ Túi PE đóng sản phẩm 2PBAGA1452400000(0.025*145*240)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET370/ Túi PE đóng sản phẩm 2PBAGAA35G6U0000(0.06*(360+50)*330)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET371/ Túi PE đóng sản phẩm 2PBAGLA35UDK0000(0.06*(270+50)*180)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET376/ Túi PE (Lengo) (650-020857) 192511006550 (0.05*(110+30)*112)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET377/ Túi PE Java 33 24.4 WW SIZ (Lengo) (650-006104) 192511006570 (0.05*244*333)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET378/ Túi PE 253-10597-01(0.08*330*315)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET379/ Túi nhựa PE đóng gói sản phẩm R01 PE Bag WA8001BAC44 2-ES (0.06*220*240)mm 147050026200J (xk)
- Mã HS 39232199: ET381/ Túi PE (450*310*0.06)mm, 4B.RVAQ5.001HR5 (xk)
- Mã HS 39232199: ET382/ Túi PE (0.06*(230+200)*410)mm, 224-D12300-001H (xk)
- Mã HS 39232199: ET383/ Túi PE 41V-231-0315R(190*310*0.05)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET384/ Túi PE 41V-231-0207R(80*60*0.04)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET385/ Túi PE 41V-231-0200R(320*400*0.05)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET386/ Túi PE 41V-230-0294R(185*105*0.04)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET387/ Túi EPE 3B1709600V00EWB (250*200)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET389/ Túi PE đóng sản phẩm 2PBAGAA35TV40000(0.025*100*165)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET390/ Túi PE đóng sản phẩm 2PBAGLA35TV40000(0.06*(270+50)*180)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET410/ Túi nhựa PE tĩnh điện đóng gói sản phẩm R01 WN8222BAC-ASU (0.08*160*147)mm, 1470500004 (xk)
- Mã HS 39232199: ET411/ Túi nhựa PE đóng gói sản phẩm R01(NEW) WN8222BAC-ASU (0.06*185*155)mm 1470500005 (xk)
- Mã HS 39232199: ET412/ Túi nhựa PE đóng gói sản phẩm WG9117EAC33 1-ASU BBY (0.08*300*305)mm, 1470500006 (xk)
- Mã HS 39232199: ET413/ Túi nhựa PE đóng gói sản phẩm VRV9519AWAC23-A-WO (0.06*250*330)mm, 1470500013 (xk)
- Mã HS 39232199: ET414/ Túi PE (NS-43D510NA21),192511006780 (280*120*0.04)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET416/ Túi PE U1700252890(0.08*300*300)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET417/ Túi PE 41V-230-0324R(200*320*0.04)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET418/ Túi PE 41V-230-0318R(230*305)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET419/ Túi PE 41V-230-0310R(342*275*0.05)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET420/ Túi PE 41V-230-0247R(75*100*0.05)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET421/ Túi PE 41V-230-0088R(180*260*0.03)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET43/ Túi PE 100*200*0.1mmWBAG4C3874Z (xk)
- Mã HS 39232199: ET431/ Túi nhựa PE 88E110250W0-HB1(110*250*0.06)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET435/ Túi PE M510.00462.015(0.08*180*250)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET436/ Túi nhựa PE đóng gói sản phẩm R01 MML3061A-P-RL LT (0.06*310*385)mm147050015300J (xk)
- Mã HS 39232199: ET437/ Túi nhựa PE đóng gói sản phẩm R01 HMB9293ZN00-DN (0.05*165*270)mm147050039300MDN (xk)
- Mã HS 39232199: ET438/ Túi PE (170*100*0.06)mm, 200-170A00-003H (xk)
- Mã HS 39232199: ET451/ Túi PE 253-10428-01(0.1*500*510)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET461/ Túi nhựa PE đóng gói sản phẩm R01 WG4005G-LF-17 EUA LT(0.06*170*255)mm, 147050002100J (xk)
- Mã HS 39232199: ET468/ Túi PE 253-10193-01(0.0925*140*380)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET469/ Túi PE AS701-02-021(0.05*360*720)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET470/ Túi PE 510.00837.005(0.08*300*400)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET473/ Túi PE 224-704400-001R (0.06*(445*365)*700)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET474/ Túi PE 224-754110-001H (0.06*(520+410)*750)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET482/ Túi nhựa PE đóng gói sản phẩm R02 WG7005D12 1-LF-AK LT (0.06*240*320)mm, 1470500016 (xk)
- Mã HS 39232199: ET483/ Túi nhựa PE đóng gói sản phẩm R01 EH2045S 2-B8 (0.06*205*230)mm, 1470000021 (xk)
- Mã HS 39232199: ET484/ Túi nhựa PE đóng gói sản phẩm R01 WG3005C-68 LT (0.04*72*100)mm, 1470000037 (xk)
- Mã HS 39232199: ET485/ Túi PE 224-714210-001H (0.06*(420+310)*710)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET486/ Túi PE M510.00680.005(0.1*260*310)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET487/ Túi PE 200-125800-002R(125*80*0.05)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET488/ Túi PE 200-135900-003R(135*90*0.05)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET489/ Túi PE 200-450B50-002R(450*250*0.05)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET490/ Túi PE 904089-H071 (68*90*0.05)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET491/ Túi PE 9B4G44001201 (400*120*0.04)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET492/ Túi nhựa PE chống thấm nước 3B163NH00 (535*390*1000)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET493/ TÚI PE (900*750*0.04)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET495/ Túi nhựa PE đóng gói sản phẩm R01 PE Bag WG911CAAC33-ASU (0.06*330*260)mm 1470500011 (xk)
- Mã HS 39232199: ET51/ Túi PE 0.05*150*165mm 200-165A50-001H (xk)
- Mã HS 39232199: ET55/ Túi PE 0.06*(580+370)*700mm 224-583700-001H (xk)
- Mã HS 39232199: ET58/ Túi PE 0.06*(470+290)*680mm 224-684700-001H (xk)
- Mã HS 39232199: ET60/ Túi PE (0.04*(520+410)*750)mm 224-755210-001H (xk)
- Mã HS 39232199: ET87/ Túi PE 100000025 (0,04*45*125)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET88/ Túi PE đóng gói sản phẩm (230*140*0.05)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET90/ Túi PE 01-0302-0021 (50*50*0.04) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET92/ Túi PE253-10349-01 (0.08*220*280)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET93/ Túi bóng chống thấm nước 086-0001-00001 (725*525*0.04)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET96/ Túi PE (345*260*0.05)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EU62KGNEW-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EU63KGNEW-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EUR62KGNET-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EUR64KGNET-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EUR72KGNET-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EV0141103B/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EVP0114690/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EVP0114695/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EVP0115712/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EVP0116020/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EVP0116145-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EVP0116162/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EVP0119060-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EVP0119726/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EVP0119915-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EVP0141680-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EVP115500D/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EVP115505D/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EVP115510E/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EVP115512B/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EVP115514B/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EVP115520F/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EVP115710B-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EVP115710C/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EVP115910B/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EVP116168D/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EVP119904C/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EVP141103B/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EVP393045B-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EVP3935451-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EXCDRABLU1-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EXCDRABLXD/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EXCDRAWBRO-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EXCDRBRNAU/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EXCGREE500/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EXCROSE003-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EXCTRAN400/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EXCTSHIR14/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EXCWH14MIC/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EXCWH155M/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EXCWHITE19/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20203/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, Kích thước: 2 x 3 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20205/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 2 x 5 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20304/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, Kích thước: 3 x 4 x 2 MIL, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20305/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, Kích thước: 3 x 5 x 2 MIL, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20306SNR/ Túi nhựa PE liền zipper, có in, kích thước:3 x 6 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20404/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, Kích thước: 4 x 4 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20406/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, Kích thước: 4 x 6 x 2 MIL, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20406BREF/ Túi nhựa PE liền zipper, có in. Kích thước: 5 x 7 x 1.4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20408/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, Kích thước: 4 x 8 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20410/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 4 x 10 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20507/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, Kích thước: 5 x 7 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20507VP/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, Kích thước: 5 x 7 x 1.4 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20508H/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, Kích thước: 5 x 8 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20508VP/ Túi nhựa PE liền zipper, không in Kích thước:5 x 8 x 1.4 MIL,dùng để đựng sản phẩm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20510H/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, kích thước:5 x 10 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20512/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, Kích thước: 5 x 12 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20604/ Túi nhựa PE liền zipper, không in Kích thước:6 x 4 x 2 MIL,dùng để đựng sản phẩm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20606/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, kích thước: 6 x 6 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20606VP/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, Kích thước: 6 x 6 x 1.4 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20608/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 8 x 10 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20608C/ Túi nhựa liền zipper, có in. Kích thước: 6 x 8 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20608H/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, kích thước: 6 x 8 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20608VP/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, Kích thước: 6 x 8 x 1.4 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20608W/ Túi nhựa PE liền zipper, có in. Kích thước: 6 x 8 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20609/ Túi nhựa PE liền zipper không in, KT: 6x9x2 MIL, dùng để đựng sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20609BREF/ Túi nhựa PE liền zipper, có in. Kích thước: 6 x 9 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20609C/ Túi nhựa liền zipper, có in. Kích thước: 6 x 9 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20609H/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, kích thước:6 x 9 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20708/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, kích thước: 7 x 8 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20708C/ Túi nhựa liền zipper, có in. Kích thước: 7 x 8 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20708VP/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 7 x 8 x 1.4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20808/ Túi nhựa PE liền zipper không in, KT: 8x8x2 MIL, dùng để đựng sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20810/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 8 x 10 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20810C/ Túi nhựa liền zipper, có in. Kích thước: 8 x 10 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20810W/ Túi nhựa PE liền zipper, có in, kích thước:8 x 10 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20812/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 8 x 12 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20912/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, Kích thước: 9 x 12 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F20912C/ Túi nhựa liền zipper, có in. Kích thước: 9 x 12 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F21012/ Túi nhựa PE liền zipper không in, KT: 10x12x2 MIL, dùng để đựng sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F21012C/ Túi nhựa PE liền zipper, có in. Kích thước: 10 x 12 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F21012VP/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, Kích thước: 10 x 12 x 1.4 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F21215/ Túi nhựa PE liền zipper không in, KT: 12x15x2 MIL, dùng để đựng sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F21215VP/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 12 x 15 x 1.4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F21315/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, Kích thước: 13 x 15 x 2 ML, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F21315W/ Túi nhựa PE liền zipper, có in. Kích thước: 13 x 15 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F21318/ Túi nhựa PE liền zipper không in, KT: 13x18x2 MIL, dùng để đựng sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F21420/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 14 x 20 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F21820/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 18 x 20 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F21824/ Túi nhựa PE liền zipper không in, KT: 18x24x2 MIL, dùng để đựng sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F40253K/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 2.5 x 3 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F40305/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 3 x 5 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F40404H/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 4 x 4 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F40406/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 4 x 6 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F40406H/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, kích thước:4 x 6 x 4 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F40406W/ Túi nhựa PE liền zipper, có in, kích thước:4 x 6 x 4 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F40408/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, Kích thước: 4 x 8 x 4 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F40508/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, Kích thước: 5 x 8 x 4 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F40606/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, Kích thước: 6 x 6 x 4 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F40606H/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 6 x 6 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F40608/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 6 x 8 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F40608DT/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 8 x 12 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F40609/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 6 x 9 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F40609H/ Túi nhựa PE liền zipper, không in Kích thước:6 x 9 x 4 MIL,dùng để đựng sản phẩm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F40810/ Túi nhựa PE liền zipper, không in Kích thước:8 x 10 x 4 MIL,dùng để đựng sản phẩm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F40810H/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, kích thước:8 x 10 x 4 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F40810W/ Túi nhựa PE liền zipper, có in, kích thước:8 x 10 x 4 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F40912CTB/ Túi nhựa PE liền zipper, có in. Kích thước: 12 x 13.5 x 1.5 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F40912DT/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 12 x 18 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F41012DT/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, kích thước: 10 x 12 x 4 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F41012H/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, kích thước:10 x 12 x 4 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F41012K/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 10 x 12 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F41212/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 12 x 12 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F41215DT/ Túi nhựa PE liền zipper, không in Kích thước:12 x 15 x 4 MIL,dùng để đựng sản phẩm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F41315/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 13 x 15 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: F41420/ Túi nhựa PE liền zipper, không in Kích thước:14 x 20 x 4 MIL,dùng để đựng sản phẩm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: FAIRWAY2/ Túi nhựa HDPE T-SHIRT 12 X 7 X 20 15 MIC (1PKG 100Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: FAM30608/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 6 x 8 x 3 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: FAM30814/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, kích thước:8 x 14 x 3 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: FAM31212/ Túi nhựa PE liền zipper, không inkích thước:12 x 12 x 3 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: FBLA-HANBRA-AP6594/ Bao bì bằng nhựa AP6594 (xk)
- Mã HS 39232199: FD-01/ Túi nilon Polyetylen kích thước 0.03*950*800mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: FD-02/ Túi nilon Polyetylen kích thước 0.03*750*750mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: FGG4.2026/ Túi Nylon PE (POL1215) (xk)
- Mã HS 39232199: FGG4.2027/ Túi Nylon PE (POL1924) (xk)
- Mã HS 39232199: FILM STRIP CHS M/LG FLT9- Màng bao bì (0.55 kg/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: FILM STRIP CPLW M/BL FLT9- Màng bao bì (0.35 kg/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: FILM STRIP CRP M/LG FLT9- Màng bao bì (0.55 kg/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: FILM STRIP KYF M/BM FLT9- Màng bao bì (0.55 kg/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: FILM STRIP RCCC M/BM FLT9- Màng bao bì (0.55 kg/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-008/ Túi xốp nhựa PE: 1.2/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-009/ Túi xốp nhựa PE: 1.1/0820 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-033/ Túi xốp nhựa PE: 1.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-034/ Túi xốp nhựa PE: 1.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-035/ Túi xốp nhựa PE: 1.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-068/ Túi xốp nhựa PE: 3.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-069/ Túi xốp nhựa PE: 3.1/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-078/ Túi xốp nhựa PE: 4.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-088/ Túi xốp nhựa PE: 5.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-110/ Túi xốp nhựa PE: 12.*/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-111/ Túi xốp nhựa PE: 13.*/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-126/ Túi xốp nhựa PE: 6.3/0420 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-127/ Túi xốp nhựa PE: 9.1/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-128/ Túi xốp nhựa PE: 9.2/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-129/ Túi xốp nhựa PE: 9.3/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-159/ Túi xốp nhựa PE: 10.4/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-160/ Túi xốp nhựa PE: 10.5/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-161/ Túi xốp nhựa PE: 8.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-162/ Túi xốp nhựa PE: 8.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-163/ Túi xốp nhựa PE: 8.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-191/ Túi xốp nhựa PE: 9.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-192/ Túi xốp nhựa PE: 9.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-211/ Túi xốp nhựa PE: 14.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-212/ Túi xốp nhựa PE: 14.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-213/ Túi xốp nhựa PE: 14.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-226/ Túi xốp nhựa PE: 15.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-227/ Túi xốp nhựa PE: 15.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-236/ Túi xốp nhựa PE: 17.2/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-314/ Túi xốp nhựa PE: 22.*/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-315/ Túi xốp nhựa PE: 23.*/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-324-1/ Túi xốp nhựa PE: 36.2/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-324-2/ Túi xốp nhựa PE: 92.3/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-363-1/ Túi xốp nhựa PE: 69.*/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-363-2/ Túi xốp nhựa PE: 8.*/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-370/ Túi xốp nhựa PE: 65.*/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-371/ Túi xốp nhựa PE: 66.*/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-376/ Túi xốp nhựa PE: 75.*/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-377/ Túi xốp nhựa PE: 44.*/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-385/ Túi xốp nhựa PE: 49.*/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-386/ Túi xốp nhựa PE: 50.*/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-387/ Túi xốp nhựa PE: 51.*/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-388/ Túi xốp nhựa PE: 52.*/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-389/ Túi xốp nhựa PE: 54.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-390/ Túi xốp nhựa PE: 54.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-391/ Túi xốp nhựa PE: 54.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-392/ Túi xốp nhựa PE: 54.4/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-393/ Túi xốp nhựa PE: 54.5/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-395/ Túi xốp nhựa PE: 55.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-396/ Túi xốp nhựa PE: 55.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-397/ Túi xốp nhựa PE: 56.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-398/ Túi xốp nhựa PE: 56.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-405/ Túi xốp nhựa PE: 57.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-406/ Túi xốp nhựa PE: 57.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-407/ Túi xốp nhựa PE: 57.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-408/ Túi xốp nhựa PE: 57.4/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-409/ Túi xốp nhựa PE: 57.5/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-410/ Túi xốp nhựa PE: 57.6/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-411/ Túi xốp nhựa PE: 57.7/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-412/ Túi xốp nhựa PE: 57.8/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-415/ Túi xốp nhựa PE: 58.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-416/ Túi xốp nhựa PE: 58.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-417/ Túi xốp nhựa PE: 58.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-418/ Túi xốp nhựa PE: 59.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-422/ Túi xốp nhựa PE: 90.3/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-423/ Túi xốp nhựa PE: 90.4/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-424/ Túi xốp nhựa PE: 65.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-425/ Túi xốp nhựa PE: 65.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-431/ Túi xốp nhựa PE: 91.3/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-432/ Túi xốp nhựa PE: 91.4/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-438/ Túi xốp nhựa PE: 92.2/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-439-1/ Túi xốp nhựa PE: 92.3/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-439-2/ Túi xốp nhựa PE: 64.*/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-439-3/ Túi xốp nhựa PE: 65.*/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-440/ Túi xốp nhựa PE: 67.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-441/ Túi xốp nhựa PE: 67.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-445/ Túi xốp nhựa PE: 94.2/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-446/ Túi xốp nhựa PE: 94.3/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-447/ Túi xốp nhựa PE: 94.4/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-448/ Túi xốp nhựa PE: 68.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-458/ Túi xốp nhựa PE: 95.2/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-459/ Túi xốp nhựa PE: 95.3/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-460/ Túi xốp nhựa PE: 95.4/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-472/ Túi xốp nhựa PE: 105.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: FIP20-551/ Túi xốp nhựa PE: 67.*/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: FLAM-FRULOO-SBG.00598.0.0.0.0/ Bao bì bằng nhựa SBG.00598.0.0 (xk)
- Mã HS 39232199: FLAM-FRULOO-SBG.00599.0.0.0.0/ Bao bì bằng nhựa SBG.00599.0.0 (xk)
- Mã HS 39232199: FLAM-FRULOO-SBG.00600.0.0.0.0/ Bao bì bằng nhựa SBG.00600.0.0 (xk)
- Mã HS 39232199: FLAM-FRULOO-SBG.00601.0.0.0.0/ Bao bì bằng nhựa SBG.00601.0.0 (xk)
- Mã HS 39232199: FLAM-FRULOO-SBG.00738.0.0.0.0/ Bao bì bằng nhựa SBG.00738.0.0 (xk)
- Mã HS 39232199: FLAM-FRULOO--SBG.00798.0.0.0.0/ Bao bì bằng nhựa SBG.00798.0.0 (xk)
- Mã HS 39232199: FLAM-FRULOO-SBG.00854.0.A.0.0/ Bao bì bằng nhựa SBG.00854.0.A (xk)
- Mã HS 39232199: FLAM-FRULOO-SBG.00856.0.B.0.0/ Bao bì bằng nhựa SBG.00856.0.B (xk)
- Mã HS 39232199: FLAM-FRULOO-SBG.00868.0.0.0.0/ Bao bì bằng nhựa SBG.00868.0.0 (xk)
- Mã HS 39232199: FLAM-FRULOO-SBG.00901.0.A.0.0/ Bao bì bằng nhựa SBG.00901.0.A (xk)
- Mã HS 39232199: FLAM-FRULOO-SBG.00908.0.A.0.0/ Bao bì bằng nhựa SBG.00908.0.A (xk)
- Mã HS 39232199: Flower Sleeves-05636/ Túi nhựa gói hoa in hoa văn (xk)
- Mã HS 39232199: Flower Sleeves-05642/ Túi nhựa gói hoa in hoa văn (xk)
- Mã HS 39232199: Flower Sleeves-05644/ Túi nhựa gói hoa in hoa văn (xk)
- Mã HS 39232199: Flower sleeves-138108/ Túi nhựa gói hoa in hoa văn (xk)
- Mã HS 39232199: Flower sleeves-16002278/ Túi nhựa gói hoa in hoa văn (xk)
- Mã HS 39232199: Flower sleeves-21002088/ Flower sleeves-21002088(40x40)cm/ Túi nhựa gói hoa in hoa văn (xk)
- Mã HS 39232199: Flower sleeves-45261/ Túi nhựa gói hoa in hoa văn (xk)
- Mã HS 39232199: Flower sleeves-46045/ Túi nhựa gói hoa in hoa văn (xk)
- Mã HS 39232199: Flower sleeves-48913/ Túi nhựa gói hoa in hoa văn (xk)
- Mã HS 39232199: Flower Sleeves-IO20-05625/ Túi nhựa gói hoa in hoa văn (Size:18x19.5x6.5)cm (xk)
- Mã HS 39232199: FO35.60.157_PCE/ Túi nhựa HDPE(600x770mm, 13.5 mic), 9.95 kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-FRULOO-BG.03446.0.0.0.0/ Bao bì bằng nhựa BG.03446.0.0 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-FRULOO-SBG.00744.0.0.0.0/ Bao bì bằng nhựa SBG.00744.0.0 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-FRULOO-SBG.00913.0.0.0.0/ Bao bì bằng nhựa SBG.00913.0.0 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-FRULOO-SBG.00914.0.0.0.0/ Bao bì bằng nhựa SBG.00914.0.0 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-FRULOO-SBG.00915.0.0.0.0/ Bao bì bằng nhựa SBG.00915.0.0 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP3562/ Bao bì bằng nhựa AP3562 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP3633/ Bao bì bằng nhựa AP3633 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP3634/ Bao bì bằng nhựa AP3634 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP5183/ Bao bì bằng nhựa AP5183 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP5184/ Bao bì bằng nhựa AP5184 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP5402/ Bao bì bằng nhựa AP5402 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP5403/ Bao bì bằng nhựa AP5403 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP5406/ Bao bì bằng nhựa AP5406 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP5407/ Bao bì bằng nhựa AP5407 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP5408/ Bao bì bằng nhựa AP5408 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP5409/ Bao bì bằng nhựa AP5409 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP5412/ Bao bì bằng nhựa AP5412 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP5422/ Bao bì bằng nhựa AP5422 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP5423/ Bao bì bằng nhựa AP5423 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP5425/ Bao bì bằng nhựa AP5425 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP5426/ Bao bì bằng nhựa AP5426 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP5431/ Bao bì bằng nhựa AP5431 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP5502/ Bao bì bằng nhựa AP5502 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP5522/ Bao bì bằng nhựa AP5522 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP5525/ Bao bì bằng nhựa AP5525 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP5567/ Bao bì bằng nhựa AP5567 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP5614/ Bao bì bằng nhựa AP5614 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP5618/ Bao bì bằng nhựa AP5618 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP5705/ Bao bì bằng nhựa AP5705 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP5706/ Bao bì bằng nhựa AP5706 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP5861/ Bao bì bằng nhựa AP5861 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP5942/ Bao bì bằng nhựa AP5942 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP6073/ Bao bì bằng nhựa AP6073. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP6074/ Bao bì bằng nhựa AP6074. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP6078/ Bao bì bằng nhựa AP6078. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP6156/ Bao bì bằng nhựa AP6156. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP6157/ Bao bì bằng nhựa AP6157. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP6160/ Bao bì bằng nhựa AP6160. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP6161/ Bao bì bằng nhựa AP6161. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP6196/ Bao bì bằng nhựa AP6196 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP6378/ Bao bì bằng nhựa AP6378 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP6465/ Bao bì bằng nhựa AP6465 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP6466/ Bao bì bằng nhựa AP6466. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP6469/ Bao bì bằng nhựa AP6469 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-AP6521-C1/ Bao bì bằng nhựa AP6521 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-I19LT8420/ Bao bì bằng nhựa I19LT8420 (xk)
- Mã HS 39232199: FPRI-HANBRA-I19LT9020/ Bao bì bằng nhựa I19LT9020 (xk)
- Mã HS 39232199: G0002P.0305/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 3 x 5 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: G0002P.0406/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 4 x 6 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: G0002P.0410/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 4 x 10 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: G0002P.0505/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 5 x 5 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: G0002P.0604/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 6 x 4 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: G0002P.0612/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 6 x 12 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: G0002P.1010/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 10 x 10 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: G0002P.1012/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 10 x 12 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: G0002P.1013/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 10 x 13 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: G0002P.1015/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 10 x 15 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: G0002P.1212/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 12 x 12 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: G0002P.1215/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 12 x 15 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: G0002P.1315/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 13 x 15 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: G0002P.1318/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 13 x 18 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: G0004P.0408/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 4 x 8 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: G0004P.0508/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 5 x 8 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: G0004P.0604/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 6 x 4 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: G0004P.0609/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 6 x 9 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: G0004P.0808/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 8 x 8 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: G0004P.0810/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 8 x 10 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: găng tay mẫu nylon hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Găng tay ni lông (HDPE CLEAR GLOVES), có kích thước 26.5X29cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GEO221138N-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GH63-09288A/ Túi Nhưa Tráng Nhôm Size:375.0mm*485.0mm*0.1T- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GH69-14627A/ TÚI PE(Xuất trả một phần mục hàng số: 1 tờ khai: 103310074560) (xk)
- Mã HS 39232199: GH69-28917A/ Túi PE,Tái xuất dòng hàng 1,tờ khai số:103351845700 (xk)
- Mã HS 39232199: GH69-32756A/ Túi pe (Tái xuất mục 16 tờ khai nhập số 103352744240 ngày 43990) (xk)
- Mã HS 39232199: GH69-36631A/ TÚI PE (xk)
- Mã HS 39232199: GH69-37207A/ TÚI PE (xk)
- Mã HS 39232199: GM720/ Túi PE xanh dương miệng bằng, không in, Size: 800 x 900 mm, 37 mic (10 túi trong 1 outer bag, 300 túi trong 1 thùng carton) (xk)
- Mã HS 39232199: GRD000C14V-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GRD000C18H-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GRD000C18V-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GRD10X1502-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GRD12X2003-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GRD15X20SS-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GRD18X2403-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GRDC1320XH-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GRDLDC18XH-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GREANNAKAL-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GREANNAKAS-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GREENJIMMY-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GREKANZAOL-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GREKANZAOM-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GREKANZAOS-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GREKANZAXL-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GREKANZAXS-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GREKTAMINI-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GREKTANGOL-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GREKTANGOM-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GRESAKDBUI/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GRESAKDBUL/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GRESAKDBUM/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GRESAKDBUS/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GRESAKDNBL/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GRESAKDNBM/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GRESAKDNBS/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GRESAKDSGL/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GRESAKDSGM/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GRESAKDSGS/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GRPSPR9467-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GRSPR11930-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GRSPR11931-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GRSPR11932-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GRSPR11933-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: GS24246CP-6/ Túi nhựa PE đựng rác 24" x 24" x 6 Mic (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: GS24338CP-12/ Túi nhựa PE đựng rác 24" x 33" x 8 Mic (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: GUT10L.185_GCO/ Túi nhựa HDPE(360x560mm, 8 mic), 4.44 kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: GUT10L.24_GQU/ Túi nhựa HDPE(360x560mm, 7.75 mic), 4.57 kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: GUT50L172_GCO/ Túi nhựa HDPE(600x920mm, 10 mic); 4.13 kg/ thùng (xk)
- Mã HS 39232199: GUT60L.362_GCE/ Túi nhựa HDPE (640x710+50mm, 12 mic); 5.43kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: GUT60L.375_GQU/ Túi nhựa HDPE (640x710+50mm, 12 mic); 5.63kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: HAZ0000004-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: HAZ0000005-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: HD-751/ Túi nylon HDPE White Super Jumbo Carry Bag, handle speed holes 320+180x560mm, 37 mic (xk)
- Mã HS 39232199: HD-756/ Túi nylon HDPE Green Medium Carry Bag 250+130x500mm, 37 mic (xk)
- Mã HS 39232199: HD-774/ Túi nylon HDPE Sherut Azmi T Shirt Bag Size: 48.0X58.0 cm, Thickness: 20.00 micron (xk)
- Mã HS 39232199: HDBG162140BA000/ Túi nylon PE in dày 0.016mm, rộng 210mm và dài 400mm/chiếc (10000 chiếc/bao) (xk)
- Mã HS 39232199: HDBG183245GSMKT/ Túi nylon PE đen in dày 0.018mm, rộng 320mm và dài 450mm/chiếc (5000 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: HDBG189011WH000/ Túi nylon PE trắng dày 0.018 mm, rộng 900 mm, dài 1100 mm (1200 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: HDBG233848GSLKT/ Túi nylon PE đen in dày 0.023mm, rộng 380mm và dài 480mm/chiếc (4000 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: HDMXK/ Túi xốp HDPE trắng sữa, có in: 30(8x2)53/16.15. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: HDRB123050BA10C/ Túi nylon PE dày 0.012mm, rộng 300mm, dài 500mm/chiếc và 800 chiếc/cuộn (8 cuộn/bao) (xk)
- Mã HS 39232199: HDTXK/ Túi xốp HDPE trong, Có in: 30(7*2)55/8cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: HENKEL50_GCO/ Túi nhựa HDPE(600x900mm, 13.5 mic), 7.56 kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Hộp nhựa Clamshell (xk)
- Mã HS 39232199: HOZJ3418RN-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: HOZJ4022RN-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: HS-10/ Túi nylon PE (size: rộng 32 cm* dài 52cm) (xk)
- Mã HS 39232199: HS-13/ Túi nylon PE (size: rộng 62 cm* dài 48cm) (xk)
- Mã HS 39232199: HS-15/ Túi nylon PE (size: rộng 42cm* dài 70cm) (xk)
- Mã HS 39232199: HS-16/ Túi nylon PE (size: rộng35cm* dài 52cm) (xk)
- Mã HS 39232199: HS-19/ Túi nylon PE (size: rộng36cm* dài 42cm) (xk)
- Mã HS 39232199: HS-2/ Túi nylon PE (size: rộng 53 cm* dài 45cm) (xk)
- Mã HS 39232199: HS-20/ Túi nylon PE (size: rộng29cm* dài 42cm) (xk)
- Mã HS 39232199: HS-27/ Túi nylon PE (size: rộng 40cm * dài 35cm) (xk)
- Mã HS 39232199: HS-3/ Túi nylon PE (size: rộng 40 cm* dài 45cm) (xk)
- Mã HS 39232199: HS-4/ Túi nylon PE (size: rộng 35 cm* dài 45cm) (xk)
- Mã HS 39232199: HS-45/ Túi nylon PE (size: rộng 35cm* dài 27cm) (xk)
- Mã HS 39232199: HS-46/ Túi nylon PE (size: rộng 20cm* dài 40cm) (xk)
- Mã HS 39232199: HS-5/ Túi nylon PE (size: rộng 53 cm* dài 62cm) (xk)
- Mã HS 39232199: HS-6/ Túi nylon PE (size: rộng 34 cm* dài 48cm) (xk)
- Mã HS 39232199: HS-7/ Túi nylon PE (size: rộng 34 cm* dài 58cm) (xk)
- Mã HS 39232199: HS-8/ Túi nylon PE (size: rộng 13.7 cm* dài 15cm) (xk)
- Mã HS 39232199: HS-9/ Túi nylon PE (size: rộng 10.6 cm* dài 11.5cm) (xk)
- Mã HS 39232199: HT1-1-1/ Túi nylon PE ZARA (size: rộng 40cm* dài 37+5cm) (xk)
- Mã HS 39232199: HT11-1/ Túi nylon PE ZARA (size: rộng 50cm* dài 37+5cm) (xk)
- Mã HS 39232199: HT20-1/ Túi nylon PE ZARA (size: rộng 28cm* dài 21+5cm) (xk)
- Mã HS 39232199: HT23-1-1/ Túi nylon PE (size: rộng 38cm* dài 32+5cm)) (xk)
- Mã HS 39232199: HT24-1-1/ Túi nylon PE (size: rộng 38cm* dài 37+5cm)) (xk)
- Mã HS 39232199: HT3-1-1/ Túi nylon PE ZARA(size: rộng 35cm* dài 32+5cm) (xk)
- Mã HS 39232199: HT5-1-1/ Túi nylon PE ZARA (size: rộng 32cm* dài 28+5cm) (xk)
- Mã HS 39232199: HT6-1-1/ Túi nylon PE ZARA (size: rộng 30cm* dài 25+5cm) (xk)
- Mã HS 39232199: HT7-1-1/ Túi nylon PE ZARA (size: rộng 25cm* dài 21+5cm) (xk)
- Mã HS 39232199: HT9-1/ Túi nylon PE ZARA (size: rộng 45cm* dài 37+5cm) (xk)
- Mã HS 39232199: IC1120-TT-17/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 11 X 20 1.5 MIL (1PKG 100Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: IC1221-TT-7/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 12 X 21 1.5 MIL (1PKG 100Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: ICEBAG1221-NP-15/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 12 X 21 1.5 MIL (1PKG 100Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: IIS24338CP-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: IJRBSTP01S-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: IJRBSTP02E-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: IJRBSTP03P-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: INPI00123L-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: IPS1210172/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: IPS1210174/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: IS17188CP-3/ Túi nhựa PE đựng rác 17" x 18" x 8 Mic (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: IS20226CP-10/ Túi nhựa PE đựng rác 20" x 22" x 6 Mic (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: IS21008IVP/ Túi nhựa có gắn khóa zipper, có in. Kích thước: 8 x 10 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: IS24248CP-18/ Túi nhựa PE đựng rác 24" x 24" x 8 Mic (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: IS24336CP-22/ Túi nhựa PE đựng rác 24" x 33" x 6 Mic (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: IS24338CP-34/ Túi nhựa PE đựng rác 24 X 33 X 8 MIC (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: ISV10MC-3/ Túi nhựa PE đựng rác 24" x 23" x 7 Mic (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: ISV16MC-9/ Túi nhựa PE đựng rác 24 X 32 X 7 MIC (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: ISV16MK-6/ Túi nhựa PE đựng rác 24" x 32" x 7 Mic (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: ISV16RK-2/ Túi nhựa PE đựng rác 24" x 32" x 5 Mic (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: ITCFMNO45L-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ITCFMNO70L-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ITCFMNO90L-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ITCSHIMO04-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ITCSHIMO05-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ITCSHIMO07-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ITE2643M08-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ITE2748M08-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ITE2748M12/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ITE3060M12/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ITE701MN08/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ITE703MN08/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ITEBLU1093-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ITETRP1079-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ITETRP1081-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ITETRP1083-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ITETRP1085-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ITEXAD1087-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ITEXAD1089-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ITEXAD1091-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ITP1418CAL/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ITPPS11X17-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: IZ20912/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, Kích thước: 9 x 12 3/4 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: IZ21318I/ Túi nhựa PE liền zipper, có in, kích thước:13 x 18 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: IZ40808H/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, Kích thước:8 3/4 x 8 x 4 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: IZ40909/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 9 x 9 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: IZY13GALLO-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: IZY26GALLO-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: IZY33GALLO-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: IZY4GALLON-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAP00EC100/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAP00WE512-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAP00WE514-5/ TÚI NHỰA(HÀNG FOC, KHÔNG TT), MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAP0WEL505-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAP0WEL511-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAP0WEL513-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPACYMT50-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPAPPR25W-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPAPPR26W-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPAPPR27W-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPAPPR28W-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPAPPR29W-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPAPPR30W-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPAPTSN78-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPAPTSN98-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPBDFNJ22-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPBDFNJ26-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPBDFNJ53-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPBDFNJ54-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPFLASM73-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPFLASM93-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPFODSD12/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPFODSD22/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPHD70L10-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPHD90L10-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPHDPKT57-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPKYOSS55-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPLLDTM23-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPLLDTM43-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPLLDTM44-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPLLDTM73-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPLLDTM74-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPLLDTM93-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JAPWELC506-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JJO1201038-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JJO1204015-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JJO1204025-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JJO1204225-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JUMBOGREEN-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JUMBOLRB05-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: JUMBOLRY05-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: K300420BGN-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: K750NEWSPEC-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: KF-9636/ Túi nylon PE KF-9636 (size: rộng 16cm*dài 14cm,1box20pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: KF-9643/ Túi nylon PE KF-9643 (size: rộng 22cm*dài 18cm 1box15pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: KF-9650 / Túi nylon PE KF-9650 (size: rộng 27cm*dài28cm;1box12pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: KF-9667/ Túi nylon PE S0084(size: rộng 16cm*dài 14 cm, 45 chiếc/hộp) (xk)
- Mã HS 39232199: KF-9674/ Túi nylon PE S0085(size: rộng 22cm*dài 18 cm, 35 chiếc/hộp) (xk)
- Mã HS 39232199: KF-9681/ (Túi nylon PE S0086(size: rộng 27cm*dài 28 cm, 20 chiếc/hộp) (xk)
- Mã HS 39232199: KOM000000P-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: KOM000B12P-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: KOM00D500N/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: KOM00KL750-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: KOM03KGR22-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: KOM03KGR23-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: KOM0B12NEW-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: KOM0PNCR22-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: KOM0PNCR24-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: KOM200280B/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: KOM230360N-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: KOMA000SII-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: KOPNIIBNEW-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: KS-1B Túi Nylon gấp hông, màu trắng. Mới 100%. Kích thước: 24micx(150+90)*590mm. Đóng gói 100 chiếc/ gói, 5 gói/ hộp carton. (xk)
- Mã HS 39232199: KS-2L Túi Nylon gấp hông, màu trắng. Mới 100%. Kích thước: 21micx(300x160)x550mm. Đóng gói 100 chiếc/ gói, 20 gói/ hộp carton. (xk)
- Mã HS 39232199: KS-3L Túi Nylon gấp hông, màu trắng. Mới 100%. Kích thước: 22micx(320x170)x600mm. Đóng gói 100 chiếc/ gói, 10 gói/ hộp carton. (xk)
- Mã HS 39232199: KS47/ Khay nhựa PS (240*170*16)mm307000218168 (xk)
- Mã HS 39232199: KS49/ Khay nhựa PS (220*220*23)mm307000220723 (xk)
- Mã HS 39232199: KS-4L Túi Nylon gấp hông, màu trắng. Mới 100%. Kích thước: 27micx(350x180)x700mm. Đóng gói 100 chiếc/ gói, 5 gói/ hộp carton. (xk)
- Mã HS 39232199: KS58/ Khay nhựa PS (240*170*17.3)mm 307000222053 (xk)
- Mã HS 39232199: KS-5L Túi Nylon gấp hông, màu trắng. Mới 100%. Kích thước: 29micx(400+200)*820mm. Đóng gói 100 chiếc/ gói, 5 gói/ hộp carton. (xk)
- Mã HS 39232199: KS-L Túi Nylon gấp hông, màu trắng. Mới 100%. Kích thước: 17mic x(270x150)x500mm. Đóng gói 100 chiếc/ gói, 20 gói/ hộp carton. (xk)
- Mã HS 39232199: KS-M Túi Nylon gấp hông,màu trắng. Mới 100%. Kích thước: 15mic x(230x140)x450mm. Đóng gói 100 chiếc/ gói, 40 gói/ hộp carton. (xk)
- Mã HS 39232199: KS-MB Túi Nylon gấp hông, màu trắng. Mới 100%. Kích thước: 15micx(350+150)*400mm. Đóng gói 100 chiếc/ gói, 5 gói/ hộp carton. (xk)
- Mã HS 39232199: KS-S Túi Nylon gấp hông, màu trắng. Mới 100%. Kích thước: 14mic x(200x100)x390mm. Đóng gói 100 chiếc/ gói, 40 gói/ hộp carton. (xk)
- Mã HS 39232199: KT-PPB001/ Túi poly các loại, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: L4N/ Túi nhựa LDPE dùng để đựng ống thông tiểu (sp xuất khẩu), kích thước: 505*45mm(dùng trong y tế)-LDPE Inner bag-code:050060000000. Tái xuất trả theo mục 01 của tk:103322856600/E31 (21/05/2020) (xk)
- Mã HS 39232199: LAB20606/ Túi nhựa PE liền zipper, có in. Kích thước: 6 x 6 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LAB20609/ Túi nhựa PE liền zipper, có in Kích thước:6 x 9 x 2 MIL,dùng để đựng sản phẩm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LAB20609BE/ Túi nhựa PE liền zipper, có in. Kích thước: 6 x 9 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LAB20609GR/ Túi nhựa PE liền zipper, có in, Kích thước: 6 x 9 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LAB20609RE/ Túi nhựa PE liền zipper, có in. Kích thước: 6 x 9 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LAB20609YE/ Túi nhựa PE liền zipper, có in, Kích thước: 6 x 9 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LAB20808NP/ Túi nhựa PE liền zipper, không in Kích thước:8 x 8 x 2 MIL,dùng để đựng sản phẩm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LAB20912/ Túi nhựa PE liền zipper, có in, kích thước:9 x 12 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LAB21212/ Túi nhựa PE liền zipper, có in, kích thước:12 x 12 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LAB220609/ Túi nhựa PE liền zipper, có in. Kích thước: 6 x 9 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LAB221215PU/ Túi nhựa PE liền zipper, có in, kích thước:12 x 15 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LABAC220606/ Túi nhựa PE, không in. Kích thước: 6 x 9 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LAM3040RC8-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LAM30X40BH-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LARGELRB04-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LEA183001 BIVN009/ Bao đựng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39232199: LEH180001 BIVN009/ Bao đựng bằng nhựa (BAG 800X750H).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LEP0011362-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LEP0011363-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LEP0011372/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LEP0011373/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LEP001370/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LEPR10448B/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LEPR10449B/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LEPRY00432-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LEPRY00441-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LEPRY01493-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LEPRY01494-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LEPRY0480N/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LEPRY10454-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LIN1380VES/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LIN2305VBO/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LIN2320VBO/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LIN2320VES/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LOB10620WH-3/ Túi nhựa HDPE T-SHIRT 10 X 6 X 20 0.51 MIL (1PKG 100Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: LOB12620WH-3/ Túi nhựa HDPE T-SHIRT 12 X 6 X 20 0.51 MIL(1PKG 100Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: LOB242206N-C/ Túi nhựa PE đựng rác 24" x 22" x 6 MIC (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: LOB354917AC/ Túi nhựa PE đựng rác 35" x 49" x 17 MIC (1Cuộn 25Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: LOB404817AC/ Túi nhựa PE đựng rác 40" x 48" x 17 MIC (1Cuộn 25Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: LOB8618WH-16/ Túi nhựa HDPE T-SHIRT 8.5 X 6 X 18.5 0.51 MIL(1PKG 100Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: LU8539001 BIVN009/ Bao đựng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39232199: LU8564001 BIVN009/ Bao đựng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39232199: LY1721001 BIVN009/ Bao đựng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39232199: LY8317001 BIVN009/ Bao đựng bằng nhựa (BAG 550X650H).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: LY9394001 BIVN009/ Bao đựng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39232199: LY9394001/ Bao đựng bằng nhựa PE LY9394001 (xk)
- Mã HS 39232199: M560455027-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: M560701124-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Màng bánh SNACK PE (có in hình và chữ)- PE Film (SNACK TETE- BLUE). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: Màng bao bì PFM II/FG (30.90kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: Màng bao bì PFPS II/FG (31.16kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: Màng bao bì PFTK II/ML (18.92kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: Màng bao bì PSLP II/FG (32.02kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: Màng bao bì PSMC II/FG (32.69kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: Màng bao bì PSNK II/FG (32.24kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: Màng bao bì PSNK II/LG (20.44kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: Màng chít 50cm (xk)
- Mã HS 39232199: Màng nhựa che phủ, kích thước 0.0028cm * 430cm * 720cm. Hàng đã qua sửa chữa (xk)
- Mã HS 39232199: Màng nhựa đã in chữ Clear (Dùng để làm bao bì cho sp dầu gội Clear:WRA CLEAR SH ICM CARAT CPL (MM) 9ML 5L (68398445) UEMCL PO: 4518626595 (43 roll)(960mm x 1500m). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Màng nhựa đã in chữ Dove (Dùng để làm bao bì cho sp dầu gội Dove:WRA DOVE SH HFL TRMT DR 9ML (MM) (68193793) UEMCL PO: 4518370468 (17roll)(960mm x 1500m),(1roll)(960x1100M). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Màng nhựa đã in chữ MISSS (Dùng để làm bao bì cho sp dầu gội MISSS WRA: MISSS SH BLACK RE 10G (68299650) UEMCL PO: 4518491902 (26 roll)(1152mm x 1500m). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Màng nhựa đã in chữ Sunsilk (Dùng để làm bao bì cho sp dầu gội Sunsilk:WRA SUNSILK SH BLACK 6ML CPL (MM) 10L (68398452) UEMCL PO: 4518624179 (58 roll)(960mm x 1500m). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Màng nhựa PE màu trắng đục đã lami màng foam bề mặt, dạng cuộn- BAG ROLL- Code: 6902-001990-HDPE/PE FOAM,NITRON,T0.015/0.5 mm,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Màng PE (17u*50cm*500m), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Màng PE cuộn 55cm x 70cm (xk)
- Mã HS 39232199: Màng PE cuộn 65cm x 80cm (xk)
- Mã HS 39232199: Màng PE cuộn 90cm x 120cm (xk)
- Mã HS 39232199: Màng POF (40x40x20cm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Màng quấn PE khổ rộng 500mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Mảnh nylon PE 16x9ink (40,6x23cmx0.035). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: MAXALDINEW-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: MCPCMBNALL-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: MCPCMBONAL-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: MEDFUKUK30/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: MEDIUMLRB3-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: MGAAA004470/ Túi PE 600mmx105mm (xk)
- Mã HS 39232199: Miếng chống mốc 25*25cm (Micropak pee sheet 25*25cm 18 túi # 18,000 cái) (xk)
- Mã HS 39232199: Miếng chống mốc 30*40cm (Micropak pee sheet 30*40cm 112 túi # 56,000 cái) (xk)
- Mã HS 39232199: Miếng chống mốc 60*40cm (Nylon lót túi 60*40cm 20 túi # 5,000 cái) (xk)
- Mã HS 39232199: Miếng chống mốc Micropak PE Sheet 25cm * 25cm (Nylon lót túi- 88 túi # 88,000 cái) (xk)
- Mã HS 39232199: Miếng chống nấm mốc (Chống ẩm anti mold ecochip 7 cuộn # 14,000 cái) (xk)
- Mã HS 39232199: Miếng nhựa mỏng LY1627001 (xk)
- Mã HS 39232199: MOF00000JR-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: MOFAFTTEAS/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: MOFAKHONPO/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: MOFCOLLDPE-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: MOFIY3LGPE/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: MOFIYNVGPE/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: MOROF15000-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: MOSBOR2642-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: MOSDHEART2/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: MOSE0037TN-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: MOSE0043TN-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: MOSE0050TN-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: MOSE0060TN-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: MPKE0003 BAG/ Bao đựng sản phẩm (Hàng đóng gói sản phẩm xuất đi) (Tái xuất theo mục 21 của TK 103145502020/E23 (12/02/2020) (xk)
- Mã HS 39232199: MRBLDPE70L-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: MS10/ Túi PE dùng cho đóng gói sản phẩm, từ các polyme từ etylen, dùng trong may mặc, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: MS60UNI/ Túi cuộn PE đen miệng bằng, không in,Size 640 mm x 710 mm. Dày: 13 mic. Đóng gói:20pcs/cuộn/nhãn giấy, 28 cuộn/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: MUL3040WT1-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: MUL3550WTS-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Mút Xốp PE FOAM Antistatic 5mm x 105cm x 100m (xk)
- Mã HS 39232199: MZKCHOS20L-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: MZKCHOS30L-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: MZKCHOS40L-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: N15/ Túi poly kích thước (22" x 13"),(24"(L) x 14"(W)),(1 1/2''X 4''),(24" x 15"),tái xuất 1 phần dòng hàng 6 TK103125316340 (xk)
- Mã HS 39232199: N15/ Túi poly PE khổ (24"(L) x 16"(W)),(1-1/2'' x4''), tái xuất 1 phần dòng hàng 3 TK 103224053810 (xk)
- Mã HS 39232199: N20/ Túi Poly (Hàng xuất theo tờ khai nhập số: 103159836620/E21 (21/02/2020)) (xk)
- Mã HS 39232199: Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa PO DOWNY 2.6L WT&L KR ECOM/Gcas 91422428 (xk)
- Mã HS 39232199: NISUSMH45L-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NISUSMH70L-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NISUSMH90L-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NISUSMHW3L-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NL 130/ Túi PE trong,miệng bằng, không in, Size: 1300 x 1200 mm, 50 mic (10 túi trong 1 outer bag, 100 túi trong 1 thùng carton) (xk)
- Mã HS 39232199: NL18/ Bao nylon PE (tái xuất theo mục số 15 của tờ khai nhập số: 103104513740/E23 ngày 13/01/2020) (xk)
- Mã HS 39232199: NL18/ Bao nylon PE xuất trả dòng 14-TK#103343593400 ngày 02/06/2020 (xk)
- Mã HS 39232199: NNA16205BA-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NNA18205BA-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NNAR16403B-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NNARO20312/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NNS3212050-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NO12-TOILET/ Túi nylon OPP NO12 (size: rông12.7cm*dai 22.2cm) (xk)
- Mã HS 39232199: NO1-WDTSC/ Túi nylon OPP NO4 (size: rông12.7cm*dai 24.5cm) (xk)
- Mã HS 39232199: NO20-R1/ Túi nylon OPP NO20 (size: rông12.5cm*dai 22cm) (xk)
- Mã HS 39232199: NO2-WDTSC/ Túi nylon OPP NO2 (size: rông12.5cm*dai 22cm) (xk)
- Mã HS 39232199: NO3-WDTSC/ Túi nylon OPP NO3 (size: rông12.5cm*dai 22cm) (xk)
- Mã HS 39232199: NO4-WDTSC/ Túi nylon OPP NO4 (size: rông12.5cm*dai 22cm) (xk)
- Mã HS 39232199: NO5-BROOM/ Túi nylon OPP hàng chổi NO5 (size: rộng 25cm*dài 30.5cm) (xk)
- Mã HS 39232199: NO5-TSC29/ Túi nylon OPP (size: rộng 12.7cm* dài 22.2cm) (xk)
- Mã HS 39232199: NPG00SYG30-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NPG00SYG45-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NPG0FYH200-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NPG1050WH1-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NPG1050WH2-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NPG1050WH3-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NPG25AHK43-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NPG3020WH7-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NPG5010WH9-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NPGHD0FY43-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NPGHD0FY45-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NPGHDFYH50-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NPGLDPETN21-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NPGLDPETN3-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NPGLDPETN4-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NPGLDPETN5-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NPGLDPETN6-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NPGME45EH-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NPGNZHKT21-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NPGNZHKT43-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NPGNZHPT31-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NPGPDFM001-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NPGWH30P10-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NPL01CHI1905/ BAO NYLON (SẢN PHẨM DÙNG CHO ĐÓNG GÓI GIA CÔNG) (xk)
- Mã HS 39232199: NPL09/ Túi nylon (Thuộc dòng số 3 của tờ khai số. 103314676840) (xk)
- Mã HS 39232199: NPL09/ Túi nylon OTH-W13"XL15"+F2"X0.025MM- 2XL-3XL (Thuộc dòng số 3 của tờ khai số. 103334443660) (xk)
- Mã HS 39232199: NRTFLAMT51-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NRTFLAMT53-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NRTFLASH21-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NRTFLATP95-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NRTFLATP98-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NRTFLATSB1-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NRTFLATSB2-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NRTFLATSB3-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NRTFLATSD1-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NRTFLATSI1-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NRTFLATSI2-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NRTFLATT70-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NRTFLATT71-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NRTFLATT73-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NRTFLATT90-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NRTFLATT95-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NRTFLATT98-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NRTFLATW30-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: NV1028392B/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Nylon cuộn bọc vải màu trắng xẻ 1 đầu (PE: phi 1m dầy 0.035mm) loại 19 (xk)
- Mã HS 39232199: Nylon GAP-W15XL26+F2 INCX0.02MM- RD203140-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Nylon HD cho bàn cắt (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON-1008/ BAO NYLON Size: 0.018mmx16cmx33cm (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON-1009/ BAO NYLON Size: 0.018mmx23cmx10cmx48cm (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON-1083/ Bao Nylon Size:0.045mmx50cmx62cm (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON-1110/ BAO NYLON SIZE: 0.01mmx32cmx55cm (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON-1111/ BAO NYLON SIZE: 0.01mmx42cmx60cm (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON-1112/ BAO NYLON SIZE: 0.02mmx66cmx90cm (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON-1145/ Bao Nylon Size: 0.039mmx30cmx40cm (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON-1378/ Bao nylon size: 0.04mmx23cmx38cm (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON-1460/ Bao Nylon size: 0.038mmx233.6cmx254.5cm (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON-1461/ Bao Nylon size: 0.038mmx173.1cmx232.5cm (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON-1491/ Bao Nylon Size: 0.023mmx65.5cmx50.5cm (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON-1504/ Bao Nylon size: 0.02mmx21cmx10cmx53cm (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON-1505/ Bao Nylon size: 0.025mmx33cmx12cmx59cm (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON-1506/ Bao Nylon size: 0.03mmx36cmx24cmx73cm (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON-1507/ Bao Nylon size: 0.03mmx60cmx30cmx95cm (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON20-1/ BAO NYLON (BAO ĐỰNG GIÀY BẰNG NYLON) 13.8X16.9 INCH (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON20-1/ BAO NYLON 10.2"*11.4" PE (1000011139) (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON20-1/ BAO NYLON 30*(38.1+2.2)cm (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON20-1/ BAO NYLON 45cm x60cm (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON20-1/ BAO NYLON 6* (10.3+1.2) cm (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON20-1/ BAO NYLON 7*(9+1.5)cm (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON20-1/ BAO NYLON 9"*10" PE (1000011138) (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON20-1/ BAO NYLON Polybag P1 (PACK#12) 260mm*360mm (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON20-1/ Túi nilon 5.8*(11+1.2)cm (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON20-1/ TÚI NYLON (OOFOS Poly Bag 32x34.7+5+6cm) (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON20-1/ Túi nylon 26*29cm+2cm (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON20-1/ Túi Nylon 30*43cm (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON20-1/ TÚI NYLON 500*300MM (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON20-1/ Túi Nylon 60*60cm (Bao PE) (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON20-1/ Túi Nylon 80*100cm (Bao PE) (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON-650/ BAO NYLON Size: 0.03mmx127cmx110cmx150cm (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON-719/ BAO NYLON Size: 0.04mmx30.5cmx15cmx50cm (xk)
- Mã HS 39232199: NYLON-988/ BAO NYLON SIZE: 0.028mmx50cmx10cmx50cm (xk)
- Mã HS 39232199: NylonPK-002 (xk)
- Mã HS 39232199: NylonPK-003 (xk)
- Mã HS 39232199: O6002013-000811/ Túi bọc ô không in, kích thước 140 x 420mm, 1000 chiếc/hộp, chất liệu nhựa HDPE" (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232199: OCNHD12722-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: OCNPB13181-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ONH242308K/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: OPA211138J-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: OPA4362MIC-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: OPP NO619-C29/ Túi nylon OPP NO619 (size: rộng 16.8cm*dài 27cm) (xk)
- Mã HS 39232199: OPP NO621-C29/ Túi nylon OPP NO621 (size: rộng 16.8cm*dài 23.3cm) (xk)
- Mã HS 39232199: OPP3030/ Túi OPP +CPP US-3030 (size: rộng 20cm*dài 37cm) (xk)
- Mã HS 39232199: OPP540/ Túi OPP +CPP EBUNO-540B (size: rộng 14.5cm*dài 27.8cm) (xk)
- Mã HS 39232199: OPP830/ Túi OPP +CPP ST (size: rộng 13cm*dài 26cm) (xk)
- Mã HS 39232199: OPTI25L/ Túi nhựa HDPE(525x690mm, 10 mic), 5.79kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: OPTI50L/ Túi nhựa HDPE (595x910mm, 11mic); 6.06 kg/ thùng (xk)
- Mã HS 39232199: OPTI50L.193_GQU/ Túi nhựa HDPE (600x920 mm,10.5 mic); 6.18kg/ thùng (xk)
- Mã HS 39232199: OT01/ Bao đựng bằng nhựa PO LY1721001 (0.05*1000*1000) mm (xk)
- Mã HS 39232199: OT04/ Bao đựng bằng nhựa POLY2688001 (0.05*600*650)mm (xk)
- Mã HS 39232199: OT05/ Bao đựng bằng nhựa PO D0064C001 (0.06*830*780)mm (xk)
- Mã HS 39232199: OT06/ Bao đựng bằng nhựa PO LE3593001 (0.02*190*290) mm (xk)
- Mã HS 39232199: OT07/ Bao đựng bằng nhựa PO LX7870001 (0.02*250*350) mm (xk)
- Mã HS 39232199: OT08/ Bao đựng bằng nhựa PO D001NX001 (0.04*(650+180)*780)mm (xk)
- Mã HS 39232199: OT09/ Bao đựng bằng nhựa PO LE0616001 (0.02*250*400) mm (xk)
- Mã HS 39232199: OT10/ Bao đựng bằng nhựa PO LEU659001 (70*205*0.05)mm (xk)
- Mã HS 39232199: OT13/ Túi PO (100*350*0.03)mmVNYH4103500 (xk)
- Mã HS 39232199: OT15/ Túi PO 150*200*0.03mmVNYH4152000 (xk)
- Mã HS 39232199: OT21/ Túi PO (250*350*0.05)mmVNYH1253500 (xk)
- Mã HS 39232199: OT22/ Túi PO (100*100*0.03)mmVNYH4101000 (xk)
- Mã HS 39232199: OT23/ Túi PO (100*150*0.03)mmVNYH4101500 (xk)
- Mã HS 39232199: OT26/ Túi PO (150*300*0.03)mmVNYH4153000 (xk)
- Mã HS 39232199: OT31/ Bao đựng bằng nhựa PO LM6141001 (0.01*240*440) mm (xk)
- Mã HS 39232199: OT32/ Bao đựng bằng nhựa PO LR1217001 (0.03*350*300)mm (xk)
- Mã HS 39232199: OT38/ Túi PO VNYH4101000 (100*100*0.03)mm (xk)
- Mã HS 39232199: OT39/ Túi PO VNYH4102500 (100*250*0.03)mm (xk)
- Mã HS 39232199: OT40/ Túi PO VNYH4152000 (150*200*0.03)mm (xk)
- Mã HS 39232199: OT44/ Túi PO 100*100*0.03mmWBAG4E9659Z (xk)
- Mã HS 39232199: OT45/ Túi PO 150*200*0.03mmWBAG4F1651Z (xk)
- Mã HS 39232199: OT52/ Túi PO (200*250*0.03)mmVNYH4202500 (xk)
- Mã HS 39232199: OT54/ Túi PO 01-0302-0019 (0,03*120*120)mm (xk)
- Mã HS 39232199: OT60/ Bao đựng bằng nhựa PO LEA183001 (0.05*900*900)mm (xk)
- Mã HS 39232199: OT65/ Túi PO PUR-161-000306(0.06*750*650*850)mm (xk)
- Mã HS 39232199: OTI0021283-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: OTI0021284-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: OTI0021285-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: OTI20244SN1-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: OTI20302SN1-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: OTI20303SN1-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: P0709/ Túi PE (xk)
- Mã HS 39232199: P072/ Túi PE 17*17, NW: 221.32 kgsi, CG từ dòng hàng 14 của tkn 103242771220 (xk)
- Mã HS 39232199: P08/ Túi PE trong, không in, Size: 320 x 380 mm, 20 mic (50 túi trong 1 outer bag, 2500 túi trong 1 thùng carton) (xk)
- Mã HS 39232199: P209-000000-300/ PE Bag(80*160MM)/HSC (xk)
- Mã HS 39232199: P209-BFR000-000/ U304AA pakcing list bag (260x170)mm_V0.1 (xk)
- Mã HS 39232199: P21/ Túi PE xanh dương miệng bằng, không in, Size: 520 x 600 mm, 27 mic (10 túi trong 1 outer bag, 600 túi trong 1 thùng carton) (xk)
- Mã HS 39232199: P220-000000-001/ Bubble bag/ HXS ZH (xk)
- Mã HS 39232199: P23/ Túi PE trong, miệng bằng, không in, Size: 520 x 600 mm, 27 mic (10 túi trong 1 outer bag, 600 túi trong 1 thùng carton) (xk)
- Mã HS 39232199: P3628/ Túi PE (xk)
- Mã HS 39232199: P3654/ Túi PE (xk)
- Mã HS 39232199: P4040/ Túi PE (xk)
- Mã HS 39232199: P4236/ Túi PE (xk)
- Mã HS 39232199: P4246/ Túi PE (xk)
- Mã HS 39232199: P4836/ Túi PE (xk)
- Mã HS 39232199: P4840/ Túi PE (xk)
- Mã HS 39232199: P4848/ Túi PE (xk)
- Mã HS 39232199: P5030/ Túi PE (xk)
- Mã HS 39232199: P5040/ Túi PE (xk)
- Mã HS 39232199: PA60L-24R/ Túi nhựa HDPE (600x770mm, 11 mic), 5.23 kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: PAMF000002-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PAMT000001-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PB040208-17/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 4 X 2 X 8 0.68 MIL (1PKG 200Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: PB040208-18/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 4 X 2 X 8 0.68 MIL (1PKG 200Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: PB050418-7/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 5 X 4 X 18 0.75 MIL (1PKG 200Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: PB054515-8/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 5 X 4.5 X 15 0.75 MIL (1PKG 200Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: PB060312-15/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 6 X 3 X 12 0.68 MIL (1PKG 200Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: PB060315-19/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 6 X 3 X 15 0.68 MIL (1PKG 200Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: PB060315H-14/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 6 X 3 X 15 1 MIL (1PKG 200Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: PB060315LT-18/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 6 X 3 X 15 0.6 MIL (1PKG 200Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: PB080315-14/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 8 X 3 X 15 0.68 MIL (1PKG 200Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: PB080320M-7/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 8 X 3 X 20 0.8 MIL (1PKG 200Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: PB080418-15/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 8 X 4 X 18 0.85 MIL (1PKG 200Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: PB080418-16/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 8 X 4 X 18 0.85 MIL (1PKG 200Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: PB080418H-19/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 8 X 4 X 18 1 MIL (1PKG 200Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: PB080418H-20/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 8 X 4 X 18 1 MIL (1PKG 200Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: PB080418R-20/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 8 X 4 X 18 0.68 MIL (1PKG 200Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: PB080418R-21/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 8 X 4 X 18 0.68 MIL (1PKG 200Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: PB100420-11/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 10 X 4 X 20 1 MIL (1PKG 200Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: PB100824M-19/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 10 X 8 X 24 0.85 MIL (1PKG 100Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: PB120830-11/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 12X 8 X 30 1 MIL (1PKG 100Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: PB120830-12/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 12X 8 X 30 1 MIL (1PKG 100Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: PB120830XH-5/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 12X 8 X 30 1.2 MIL (1PKG 100Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: PB5547519-14/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 5.5 X 4.75 X 19 0.75 MIL (1PKG 200Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: PBZ1064BG/ Túi nhựa liền zipper, không in. Kích thước: 10.75 x 6+4 in BG x 2.5 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD130301664/ Túi nilon chất liệu PE 6*9cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD130407035/ Túi nilon chất liệu PE 35*40cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD160300316/ Túi nilon chất liệu PE 45*55cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD171200453/ Túi nylon chất liệu PE 29.5*51cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD171200466/ Túi nylon chất liệu PE 30.5*52.5cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD180500297/ Túi nilon chất liệu PE 8*(10.5+1.5)cm (xk)
- Mã HS 39232199: PD180501178/ Túi nylon chất liệu PE 35*50cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD180501268/ Miếng gói giầy chất liệu PE 38.1*101.6cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD180600055/ Miếng gói giầy chất liệu PE 50.8*127cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD180700290/ Túi nilon chất liệu PE 24.5*36cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD180700291/ Túi nilon chất liệu PE 24.5*39cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD180801043/ Túi nilon chất liệu PE 29*40cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD181000996/ Túi nylon chất liệu PE 35*56cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD181001627/ Túi nylon chất liệu PE 6.8*11cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD181100429/ Túi nylon chất liệu PE 18.5*35cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD181200432/ Túi nilon chất liệu PE 28*(40+4)cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD181200432/ Túi nylon chất liệu PE 28*44cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD181200442/ Túi nylon chất liệu PE 23*36cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD181200516/ Túi nilon chất liệu PE 25*(36+4)cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD181200516/ Túi nylon chất liệu PE 25*40cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD181200517/ Túi nilon chất liệu PE 31*(44+4)cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD181200517/ Túi nylon chất liệu PE 31*48cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD181200518/ Túi nylon chất liệu PE 33*50cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD181201101/ Túi nylon chất liệu PE 20*43cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD181201102/ Túi nylon chất liệu PE 20*46cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD181201254/ Túi nilon chất liệu PE 30*41.5cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD190200022/ Túi nylon chất liệu PE 19*37cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD190401311/ Túi nylon chất liệu PE 45*74cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD190401321/ Túi nylon chất liệu PE 42*70cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD190501455/ Túi nilon chất liệu PE 43.5*24.5cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD190501456/ Túi nilon chất liệu PE 43.5*24.5cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD190600054/ Túi nilon chất liệu PE 23*41cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD190600057/ Túi nilon chất liệu PE 26*43cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD190600215/ Túi nilon chất liệu PE 43.5*24.5cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD190600217/ Túi nilon chất liệu PE 39*25cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD190600218/ Túi nilon chất liệu PE 39*25cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD190600334/ Túi nilon chất liệu PE 43.5*24.5cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD190600335/ Túi nilon chất liệu PE 39*25cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD190600336/ Túi nilon chất liệu PE 39*25cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD190600337/ Túi nilon chất liệu PE 39*25cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD190601090/ Túi nylon chất liệu PE 42*45cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD190701081/ Túi nylon chất liệu PE 60*43cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD190701293/ Túi nylon chất liệu PE 45*45cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD190800109/ Túi nylon chất liệu PE 42*42cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD190900080/ Túi nilon chất liệu PE 29*40cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD190900744/ Túi nylon chất liệu PE 57*43cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD190901788/ Túi nylon chất liệu PE 30*40.3cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD190901796/ Túi nylon chất liệu PE 35.1*45.1cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD191000660/ Túi nilon chất liệu PE 45*60cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD191001007/ Túi nylon chất liệu PE 29*35.2cm.Hàng mới 100% (xk)
- - Mã HS 39232199: PD191001008/ Túi nylon chất liệu PE 30*40.3cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD191001374/ Túi nilon chất liệu PE 45*50cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD191001630/ Túi nylon chất liệu PE 35.1*45.2cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD191200478/ Túi nylon chất liệu PE 7*6cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD191201164/ Túi nylon chất liệu PE 37.5*60cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD200100757/ Túi nilon chất liệu PE 25*35cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD200200137/ Túi nilon chất liệu PE 30*(35+5)cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD200300046/ Túi nilon chất liệu PE 25*35cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD200300847/ Túi nilon chất liệu PE 7*10cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD200400494/ Túi nilon chất liệu PE 19*3.5cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD200400495/ Túi nilon chất liệu PE 18*3.5cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD200400496/ Túi nilon chất liệu PE 17*3.5cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD200400497/ Túi nilon chất liệu PE 16*3.5cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD200500191/ Túi nylon chất liệu PE 68*43cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD200500192/ Túi nylon chất liệu PE 64*41cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD200500622/ Túi nylon chất liệu PE 30*29cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD200500765/ Túi nilon chất liệu PE 28*(40+4)cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PD200501691/ Túi nilon chất liệu PE 31*(44+4)cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PE BAG (Túi nhựa PE- dùng để đựng cao su) Đóng gói: 30Kg/Bag. NW:10000 kg- GW:10167 Kg. Hàng mới 100%. Xuất xứ: Việt Nam (xk)
- Mã HS 39232199: PE Foam 700-1325-003 5MM X50cm X50cm (xk)
- Mã HS 39232199: PE S302/ Túi nylon PE EBUNO-302 (size: rộng 15.5cm*dài 39cm) (xk)
- Mã HS 39232199: PE S392/ Túi nylon PE EBUNO-392 (size: rộng 15.5cm*dài 39cm) (xk)
- Mã HS 39232199: PE0.03X1100/ CUỘN MÀNG LDPE TRONG (T0.03*1100 WHT) (xk)
- Mã HS 39232199: PE0.03X450X650T/ TÚI LDPE TRONG(T0.03*450*650) (xk)
- Mã HS 39232199: PE0.04X500/ CUỘN MÀNG LDPE TRONG (T0.04*500 WHT) (xk)
- Mã HS 39232199: PE0.06X605T/ CUỘN MÀNG LDPE TRONG (T0.06*605) (xk)
- Mã HS 39232199: PE79/ Túi nhựa chống thấm nước 080-B003-038 (500*360*700)mm (xk)
- Mã HS 39232199: PEADS W25xL38CMT (xk)
- Mã HS 39232199: PEADS W30xL43CMT (xk)
- Mã HS 39232199: PEADS W35xL58CMT (xk)
- Mã HS 39232199: PEADS-FOLDED W30xL40CMT (xk)
- Mã HS 39232199: PEADS-PLAINMASTER W85xL80CMT (xk)
- Mã HS 39232199: PE-BAG-005-0220/ PE bag 100*190*0.05mm (xk)
- Mã HS 39232199: PETVH-4/ Túi nylon PE (size: rộng 40cm* dài 60cm) (xk)
- Mã HS 39232199: PETVH-45/ Túi nylon PE (size: rông 22 cm*dai 44cm) (xk)
- Mã HS 39232199: PETVH-9/ Túi nylon PE (size: rông 60 cm*dai 80cm) (xk)
- Mã HS 39232199: PGC5KG2248-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PH242408N-20/ Túi nhựa PE đựng rác 24" x 24" x 6 MIC (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: Phong bì nhựa, hàng mới 100% (Plastic envelope) (xk)
- Mã HS 39232199: Phụ kiện lọc nước bằng nhựa loại YUD115114A Foot Joint (xk)
- Mã HS 39232199: PKDKPHX30L-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PKDMAX85MI-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PKDMAXIMA8-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PKDRIMIBE1-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PKDRIMITO1-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PLLLV35009-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PLT0N45504/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PLT0UN3560-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PLT0UN4040-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PLT0UN4530-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PLT14MHD50-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PLTCH20LLD/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PLTCHIBA30-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PLTCHIBA45-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PLTCHIBA5L/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PLTFKPE45L/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PLTFUKU45L-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PLTKTKBU10-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PLTKTKBU20-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PLTKTKBU30-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PLTKTKBU45-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PLTNFH7025-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PLTNFH9025-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PLTP45044N/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PLTP70044N/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PLTP90054N/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PLTPT30504/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PM02-000993A Túi bằng nhựa PE, kích thước kích thước 350 x 250mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PM02-000996ATúi bằng nhựa PE. Hàng mới 100%(270*520)mm (xk)
- Mã HS 39232199: PM02-001015ATúi bóng màu hồng 170x200mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PM02-004358A Túi bằng Plastics dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước (200*110)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PMC10XB028-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PMC254414M/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PMC25449MI/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PMC285511M/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PMC2855135/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PMCSP28606-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Poly bag- 16" x 24" (xk)
- Mã HS 39232199: POLY BAG 24" x 28" (xk)
- Mã HS 39232199: Poly bag- 30" x 35" (xk)
- Mã HS 39232199: POLY BAG 9" x 9" (xk)
- Mã HS 39232199: POLY BAG- W:17*L:15.5"+2" (dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232199: POLY BAG- W:17*L:18"+2" (dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232199: Poly bag-26" x 25" (xk)
- Mã HS 39232199: Poly bag-40" x 39" (xk)
- Mã HS 39232199: PP3515-1696P002/ Túi xốp hơi PE màu trắng, kích thước 250x350mm, dùng đóng gói sản phẩm PP3515-1696P002, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PP4249-1005P007/ Túi xốp hơi PE chống tĩnh điện màu hồng, kích thước 110x150mm, dùng đóng gói sản phẩm PP4249-1005P007, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PP4249-1020P022/ Túi nilon bằng nhựa PE chống tĩnh điện dùng đóng gói sản phẩm PP4249-1020P022, kích thước: (1000x1200xt0.05mm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PPR20-013-1/ Túi xốp nhựa PE: 50.1/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: PPR20-013-2/ Túi xốp nhựa PE: 25.1/0420 (xk)
- Mã HS 39232199: PPR20-013-3/ Túi xốp nhựa PE: 115.2/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: PPR20-013-4/ Túi xốp nhựa PE: 115.3/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: PPR20-013-5/ Túi xốp nhựa PE: 115.4/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: PPR20-013-6/ Túi xốp nhựa PE: 82.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: PPR20-014-1/ Túi xốp nhựa PE: 115.4/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: PPR20-014-2/ Túi xốp nhựa PE: 40.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: PPR20-015-1/ Túi xốp nhựa PE: 90.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: PPR20-015-2/ Túi xốp nhựa PE: 40.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: PPR20-015-3/ Túi xốp nhựa PE: 22.1/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: PPR20-016-1/ Túi xốp nhựa PE: 62.1/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: PPR20-016-2/ Túi xốp nhựa PE: 62.2/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: PPR20-016-3/ Túi xốp nhựa PE: 62.3/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: PPR20-016-4/ Túi xốp nhựa PE: 62.6/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: PPR20-016-5/ Túi xốp nhựa PE: 22.1/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: PPR20-016-6/ Túi xốp nhựa PE: 21.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: PRI25L.24_GCO/ Túi nhựa HDPE(530x700 mm, 10 mic); 4.25 kg/ thùng (xk)
- Mã HS 39232199: PRIVA10L185_GCO/ Túi nhựa HDPE(360x560mm, 8 mic), 4.44 kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: PRIVA50L_GCO/ Túi nhựa HDPE(600x920 mm, 10mic), 4.13 kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: PRO30JS002-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PRO30WS001-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PRO50RS002-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PRO50WS001-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PROREWL001-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PROREWL003-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PSFF08001A-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: PU25L_IT/ Túi nhựa HDPE(530x700mm, 10 mic), 7.08 kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Q560581019-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Quạt mini điện cơ Hà Nội (xk)
- Mã HS 39232199: RC-B530Z0(1) Túi HD 97x135cm (bao nylon) (xk)
- Mã HS 39232199: RE2030BH20/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: RE2535BH20/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: RE3550BH20/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: REI3040BH20/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: REI3040X13/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: REI4050X13/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: REI4060BH20/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: REI4555X16/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: REI5055X20/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: RG-TPE05/2020/ Túi PE (mới 100%), (1,800 chiếc) (xk)
- Mã HS 39232199: RM-A870Z0 Túi PE 104x70cm (bao nylon) (xk)
- Mã HS 39232199: S0001-2/ Túi nylon PE S0001 (số 376,size:rộng 27cm*dài 28cm 1box15pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: S0002-2/ Túi nylon PE (số 375,size: rộng 22cm* dài 18cm 1box20pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: S0003-2/ Túi nylon PE S0003 (số 374,size:rộng 16cm*dài 14cm;1box25pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: S0004-2/ Túi nylon PE (số 373,size: rộng 27cm* dài 28cm;1box12pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: S0005-2/ Túi nylon PE (số 372,size: rộng 22cm*dài18cm 1box15pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: S0006-2/ Túi nylon PE (số 371,size: rộng 16cm* dài 14cm,1box20pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: S0016-2/ Túi nylon PE S0016 (số 560,size:rộng 16cm*dài 14cm;1box22pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: S0017-2/ Túi nylon PE (số 561,size: rộng 18cm* dài 20cm 1box18pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: S0018-2/ Túi nylon PE S0018 (số 562,size rộng 27cm*dài 28cm;1box11pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: S0020-2/ Túi Nylon PE S0020 (số 429,size:rộng 16cm*dài 14cm,1box30pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: S0021-2/ Túi nylon PE (số 430,size:rộng 22cm*dài 18cm 1box25pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: S0022-2/ Túi nylon PE (số 431,size: rộng 27cm* dài 28cm;1box16pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: S0023-2/ Túi nylon PE (số 432,size: rộng 16cm* dài 14cm;1box43pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: S0024-2/ Túi nylon PE (số 433,size: rộng 22cm* dài 18cm;1box37pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: S0025-2/ Túi nylon PE (số 434,size rộng 27cm* dài 28cm 1box20pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: S0064-2/ Túi nylon PE S0064(Số 19,size:rộng 16.5cm*dài 11cm,1box60pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: S0065-2/ Túi nylon PE S0065(Số 20,size:rộng16cm*dài14cm,1box60pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: S0066-2/ Túi nylon PE S0066(Số 21,size:rộng22cm*dài 18cm,1box24pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: S0067-2/ Túi nylon PE S0067(Số 22,size:rộng 27cm*dài 28cm,1box20pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: S0068-2/ Túi nylon PE S0068(Số 23,size:rộng 20.3cm*dài 18.5cm,1box20pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: S0069-2/ Túi nylon PE S0069(Số 24,size:rọng26.8cm*dài 28.3cm,1box14pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: S0070-2/ Túi nylon PE S0070(Số 25,size:rộng36.5cm*dài40.6cm,1box6pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: S-12449/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, kích thước: 9 x 12 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: S-1296/ Túi nhựa PE liền zipper không in, KT: 6x9x2 MIL, dùng để đựng sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: S-1299/ Túi nhựa PE liền zipper, không in Kích thước:9 x 12 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: S-1704/ Túi nhựa PE liền zipper, không in Kích thước:13 x 15 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: S242406N-21/ Túi nhựa PE đựng rác 24" x 24" x 6 MIC (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: S242408K-14/ Túi nhựa PE đựng rác 24" x 24" x 8 MIC (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: S242408K-15/ Túi nhựa PE đựng rác 24" x 24" x 8 MIC (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: S243306N-17/ Túi nhựa PE đựng rác 24" x 33" x 6 MIC (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: S243308K-20/ Túi nhựa PE đựng rác 24" x 33" x 8 MIC (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: S560486318-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: S-6954/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, kích thước: 8 x 5 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SANSOT3050-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SANSOT4550-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SAP0012043-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SAP0013040-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SAP0013050-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SAPLER12000-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SAPLER12010-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SB13/ Túi nylon (xk)
- Mã HS 39232199: SB-A187Z0 Túi PE 110x100cm (bao nylon) (xk)
- Mã HS 39232199: SCA0578067-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SCA0578363-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SCA0578366-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SCA0578752/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SCA0578792/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SCA577784B/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SCA578348N-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SCA578358N-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SCA578359N-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SCA578362L-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SET-107/ Túi đựng phụ kiện bằng nhựa&NC-2000,KIS-3400&X12-001008, xuất trả mục:27, thuộc tờ khai:102335308500 (xk)
- Mã HS 39232199: SJTASKURAI-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SJTASKURAL-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SJTASKURAS-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SJTBIO4512/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SJTBIO4515/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SJTBIO7015/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SJTBIO7018/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SJTBIO9018/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SJTBIO9020/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SJTIIDABUL/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SJTIIDABUS/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SJTTOKYUBL/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SJTTOKYUBS/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SJTTY45L12-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SJTTY45L15-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SJTTY70L15-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SJTTY70L18-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SJTTY90L18-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SJTTY90L20-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SJTYAMAGRE/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SK-0001/ Túi nylon PE (size: rộng 16cm*dài 14cm,50pcs1set) (xk)
- Mã HS 39232199: SK-0002/ Túi nylon PE (size: rộng 22cm*dài 18cm,50pcs1set) (xk)
- Mã HS 39232199: SK-0003/ Túi nylon PE (size: rộng 27cm*dài 28cm,30pcs1set) (xk)
- Mã HS 39232199: SK-0004/ Túi nylon PE (size:rộng 23cm*dài 17cm,40pcs1set) (xk)
- Mã HS 39232199: SK-0005/ Túi nylon PE (size: rộng 32cm*dài 12cm,30pcs1set) (xk)
- Mã HS 39232199: SK-11/ Túi nylon PE (size rộng 32cm*dài 12cm5pcs,rộng 27cm*dài 28cm5pcs,rộng 23cm*dài 17cm5pcs,rộng 22cm *dài 18cm5pcs,rộng 16cm*dài 14cm5pcs,35pcs1set) (xk)
- Mã HS 39232199: SM11409141/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SMALLLRB01-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SMT2231218-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SMT2270001-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SMT2318241-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SMT2324361-5/ TÚI NHỰA, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SMT271172N-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SMT2722345-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SOBSAF12720WH-6/ Túi nhựa HDPE T-SHIRT 12 X 7 X 20 14 MIC (1PKG 67CÁI) (xk)
- Mã HS 39232199: SP01/ Túi cuộn HDPE trắng trong có in, kích thước (23+12)*48cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SP103/ Bao khí bằng nhựa: 36x36 NVS (90x90cm) (xk)
- Mã HS 39232199: SP111/ Bao khí bằng nhựa: 48x72NV, L1 (120x180cm) (xk)
- Mã HS 39232199: SP114/ Bao khí bằng nhựa L1: 36x108NV (90x270cm) (xk)
- Mã HS 39232199: SP46/ Túi nhựa làm từ Polyethylene (PLASTIC BAG(HD-1)), quy cách: 800mm x650 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SP47/ Túi nhựa làm từ Polyethylene (PLASTIC BAG (HD-2)), quy cách: 900mm x800 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SP48/ Túi nhựa làm từ Polyethylene (PLASTIC BAG (HD-3)), quy cách: 1200mm x800 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SP49/ Túi nhựa PE làm từ Polyethylene (PLASTIC BAG(GR)), quy cách: 1000mm x900 mm (xk)
- Mã HS 39232199: SP50/ Túi nhựa PE làm từ Polyethylene (PLASTIC BAG(100L)), quy cách: 1200mm x760 mm (xk)
- Mã HS 39232199: SP51/ Túi nhựa PE làm từ Polyethylene (PLASTIC BAG(YE)), quy cách: 1000mm x900 mm (xk)
- Mã HS 39232199: SP56/ Túi nhựa PE làm từ Polyethylene (PLASTIC BAG(P1CA70)), quy cách: 900mm x800 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SP71/ Túi nhựa PE làm từ Polyethylene (PLASTIC BAG(KFC BS)), quy cách: 450mm x 400 mm (xk)
- Mã HS 39232199: SP72/ Túi nhựa PE làm từ Polyethylene (PLASTIC BAG(KFC BL)), quy cách: 530mm x 530mm (xk)
- Mã HS 39232199: SP75/ Túi nhựa PE làm từ Polyethylene PLASTIC BAG(TG), quy cách: 860mm x670 mm (xk)
- Mã HS 39232199: SP76/ Túi nhựa PE làm từ Polyethylene PLASTIC BAG(B SP), quy cách: 440mm x 310mm (xk)
- Mã HS 39232199: SP77/ Túi nhựa PE làm từ Polyethylene PLASTIC BAG(B LP), quy cách: 530mm x 430 mm (xk)
- Mã HS 39232199: SP78/ Túi nhựa PE làm từ Polyethylene PLASTIC BAG(B L-M), quy cách: 370mm x 455 mm (xk)
- Mã HS 39232199: SP83/ Túi nhựa làm từ Polyethylene PLASTIC BAG(MS S), quy cách: 350mm x170mm (xk)
- Mã HS 39232199: SP84/ Túi nhựa làm từ Polyethylene PLASTIC BAG(MS M), quy cách: 450mm x210mm (xk)
- Mã HS 39232199: SP85/ Túi nhựa làm từ Polyethylene PLASTIC BAG(MS L), quy cách: 540mm x300mm (xk)
- Mã HS 39232199: SP86/ Túi nhựa làm từ Polyethylene PLASTIC BAG(MS BD), quy cách: 430mm x260mm (xk)
- Mã HS 39232199: SPA0005280-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SPA005282A-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SPHL900001/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SPHL900002/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SS-309/ Túi nylon PE (size: rông 20.32cm*dai 25.4cm) (xk)
- Mã HS 39232199: SS-310/ Túi nylon (size: rông 25.4cm*dai 25.4cm) (xk)
- Mã HS 39232199: SS-313/ Túi nylon PE (size: rông 25.4cm*dai 38.1cm) (xk)
- Mã HS 39232199: SS-317/ Túi nylon PE (size: rông 30.48cm* dai 40.64cm) (xk)
- Mã HS 39232199: SS-322/ Túi nylon (size: rông 20.32cm* dai 30.48cm) (xk)
- Mã HS 39232199: SS-332/ Túi nylon PE (size:rông 30.48cm*dai45.72cm) (xk)
- Mã HS 39232199: SS-333/ Túi nylon PE (size:rông 15.24cm*dai 38.1cm) (xk)
- Mã HS 39232199: SS-335/ Túi nylon PET+CPP ROT131065 (size: rông 32.8cm*dai 24.8cm) (xk)
- Mã HS 39232199: SS-336/ Túi nylon PE (size: rông 15.24cm* dai 30.48cm) (xk)
- Mã HS 39232199: ST386/ Túi nhựa PE 88E058125W0-HB3(0.05*58*125)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ST387/ Túi nhựa PO 88E060135W1-HB2(0.03*60*135)mm (xk)
- Mã HS 39232199: SUN23X3018-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SUN36X4825-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SWJOBU000L-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SWJOBU000M-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SWJOBU000S-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: SWJOBUL3PC/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: T5395/ Túi xốp 43 x 48 inch (16 M) (xk)
- Mã HS 39232199: T5412/ Túi xốp-1 40 x 48 inch (16 M) (xk)
- Mã HS 39232199: T5422/ Túi xốp 275 + 100 x 575MM (22.5 M) (xk)
- Mã HS 39232199: T5498/ Túi xốp 40 x 48 inch (16 M) (xk)
- Mã HS 39232199: T5632/ Túi xốp 21 x 21 x 52 inch (13.5 M) (xk)
- Mã HS 39232199: T5770/ Túi xốp 30 x 37 inch (10 M) (xk)
- Mã HS 39232199: T5814/ Túi xốp 33 x 40 inch (16 M) (xk)
- Mã HS 39232199: T5860/ Túi xốp 30 x 37 inch (8 M) (xk)
- Mã HS 39232199: T5914/ Túi xốp 40 x 48 inch (22 M) (xk)
- Mã HS 39232199: T6169/ Túi xốp 58 + (2x21.5) x 63 + 3CM (18 My) (xk)
- Mã HS 39232199: T6240/ Túi xốp 58 + (2x21.5) x 63 + 3CM (12 My) (xk)
- Mã HS 39232199: T6241/ Túi xốp 58 + (2x21.5) x 57 + 3CM (10 My) (xk)
- Mã HS 39232199: T6262/ Túi xốp 250 x 385 x 450MM (8 M) (xk)
- Mã HS 39232199: T6290/ Túi xốp 200 x 340 x 450MM (10 MU) (xk)
- Mã HS 39232199: T6456/ Túi xốp-1 285 + 175 x 530MM (17 M) (xk)
- Mã HS 39232199: T6458/ Túi xốp 58 + (2x21.5) x 78 + 3CM (18 My) (xk)
- Mã HS 39232199: T6959/ Túi xốp 18 x 18 x 50 inch (0.53 MIL) (xk)
- Mã HS 39232199: T7086/ Túi xốp 18 x 18 x 50 inch (0.53 MIL) (xk)
- Mã HS 39232199: T7159/ Túi xốp 18 x 18 x 51 inch (0.53 MIL) (xk)
- Mã HS 39232199: T7238/ Túi xốp 58 + (2x21.5) x 63 + 3CM (10 My) (xk)
- Mã HS 39232199: T7448/ Túi xốp 29 + 15.5 x 54CM (15 Mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T7623/ Túi xốp 34 + 5 + 5 x 43CM (50 Mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T7631/ Túi xốp 24 x 33 inch (6 Mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T7633/ Túi xốp 24 x 24 inch (6.0 MIC) (xk)
- Mã HS 39232199: T7634/ Túi xốp 24 x 24 inch (8.0 MIC) (xk)
- Mã HS 39232199: T7635/ Túi xốp 24 x 33 inch (8.0 MIC) (xk)
- Mã HS 39232199: T7671/ Túi xốp 24 x 24 inch (6.0 MIC) (xk)
- Mã HS 39232199: T7710/ Túi xốp 12 x 24 inch (1.8 MIL) (xk)
- Mã HS 39232199: T7742/ Túi xốp 19 x 24 inch (16 Mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T7743/ Túi xốp 27 x 32 inch (18 Mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T7825/ Túi xốp 15 x 20 inch (0.236 Mil) (xk)
- Mã HS 39232199: T7895/ Túi xốp 16.5 x 16.5 x 45 inch (0.53 Mil) (xk)
- Mã HS 39232199: T7991/ Túi xốp 15 x 19 inch (0.256MIL) (xk)
- Mã HS 39232199: T8008/ Túi xốp 39 + 21 x 74CM (10 mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T8033/ Túi xốp 40 x 48 inch (15.2 MIC) (xk)
- Mã HS 39232199: T8069/ Túi xốp 11 x 17 inch (0.63 MIL) (xk)
- Mã HS 39232199: T8070/ Túi xốp 15 x 20 inch (0.51 Mil) (xk)
- Mã HS 39232199: T8085/ Túi xốp 24 x 33 inch (7.6 mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T8086/ Túi xốp 30 x 37 inch (9.5 mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T8087/ Túi xốp 33 x 40 inch (15.2 mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T8088/ Túi xốp 40 x 48 inch (11.4 mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T8090/ Túi xốp 40 x 48 inch (13.3 mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T8121/ Túi xốp 15 x 22 inch (0.28MIL) (xk)
- Mã HS 39232199: T8171/ Túi xốp 17 x 17 x 54 inch (0.8 Mil) (xk)
- Mã HS 39232199: T8175/ Túi xốp 14 x 17 inch (5 Mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T8182/ Túi xốp 8.5 + 5 x 15 inch (8 MIC) (xk)
- Mã HS 39232199: T8198/ Túi xốp 39 + 21 x 79CM (12 mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T8263/ Túi xốp 370 + 200 x 625MM (20 mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T8271/ Túi xốp 26 + (2x6) x 45CM (50 MIC) (xk)
- Mã HS 39232199: T8283/ Túi xốp 15 x 20 inch (0.295MIL) (xk)
- Mã HS 39232199: T8326/ Túi xốp 46 + 26 x 79CM (12 mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T8395/ Túi xốp 40 + 20 x 79CM (14 MIC) (xk)
- Mã HS 39232199: T8423/ Túi xốp 39 + 21 x 74CM (10 mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T8450/ Túi xốp 300 x 485 x 555MM (17My) (xk)
- Mã HS 39232199: T8470/ Túi xốp 24 x 30 inch (12 Mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T8489/ Túi xốp 50 x 50 inch (24 Mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T8492/ Túi xốp 50 x 50 inch (24 Mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T8493/ Túi xốp 14 x 19 inch (0.256MIL) (xk)
- Mã HS 39232199: T8495/ Túi xốp 42 + 30 x 85CM (16 mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T8534/ Túi xốp 29 + (2x8) x 57CM (50 Mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T8551/ Túi xốp 39 + 21 x 79CM (14 mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T8553/ Túi xốp 10 x 8 + 3.5inch (1.3 mil) (xk)
- Mã HS 39232199: T8565/ Túi xốp 280 x 415 x 515MM (16 Mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T8566/ Túi xốp 220 + 110 x 380MM (6.4 Mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T8575/ Túi xốp 58 + (2x21.5) x 57 + 3CM (10 My) (xk)
- Mã HS 39232199: T8577/ Túi xốp 40 x 48 inch (11.4 MIC) (xk)
- Mã HS 39232199: T8623/ Túi xốp 9 x 8 + 0.75 + 3 inch (1.4 mil) (xk)
- Mã HS 39232199: T8624/ Túi xốp 13 x 15 x 1 inch (3 mil) (xk)
- Mã HS 39232199: T8649/ Túi xốp 5 x 8 + 0.78 inch (1.6 Mil) (xk)
- Mã HS 39232199: T8650/ Túi xốp 7 x 10 x 1 + 2 inch (1.5 Mil) (xk)
- Mã HS 39232199: T8651/ Túi xốp 280 x 415 x 515MM (16 Mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T8665/ Túi xốp 300 x 415MM (7 Mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T8666/ Túi xốp 39 + 21 x 79CM (10 mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T8676/ Túi xốp 9 + 3 x 18 + 1inch (7.5 mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T8684/ Túi xốp 40 + 20 x 79CM (14 MIC) (xk)
- Mã HS 39232199: T8690/ Túi xốp 24 x 30 inch (12 Mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T8697/ Túi xốp 24 + (2x5) x 40CM (50 Mic) (xk)
- Mã HS 39232199: T8698/ Túi xốp 11.6 x 16.3 + 1.18 + 0.2 inch (0.38MIL) (xk)
- Mã HS 39232199: T8699/ Túi xốp 11.6 x 16.3 + 1.18 + 0.2 inch (0.38MIL) (xk)
- Mã HS 39232199: TA 26/ Túi PE trong miệng bằng, có in 01 màu, Size: 520 x 600 mm, 27 mic (10 túi trong 1 outer bag, 600 túi trong 1 thùng carton) (xk)
- Mã HS 39232199: TA 35/ Túi PE Tshirt trong, in, Size: 330 + 220 x 700 mm, 27 mic (50 túi trong 1 outer bag, 1000 túi trong 1 thùng carton) (xk)
- Mã HS 39232199: TA 45/ Túi PE trong miệng bằng, có in 01 màu, Size: 650 x 800 mm, 27 mic (10 túi trong 1 outer bag, 600 túi trong 1 thùng carton) (xk)
- Mã HS 39232199: TAISEI-PEB-002/ Túi PE 290*250*0.07 mm (xk)
- Mã HS 39232199: TAISEI-PEB-003/ Túi PE 150*150*0.03 mm (xk)
- Mã HS 39232199: Tấm HDPE plastic sheet 1.2m * t0.05mm dùng để đóng gói sản phẩm (bàn, ghế, nệm) (xk)
- Mã HS 39232199: Tấm PE 60x60cm (K97012P011-P-SHEET) (xk)
- Mã HS 39232199: Tấm PE plastic Sheet W2600*t.01mm (không gập đôi) dùng để đóng gói sản phẩm (bàn, ghế, nệm)(01 cuộn 350m) (xk)
- Mã HS 39232199: Tấm Plastic sheet for urethane line HDPE, 0.02mmx2.5m (gập đôi) dùng để đóng gói sản phẩm (bàn, ghế, nệm) (xk)
- Mã HS 39232199: Tấm PP 31.2 X 18 cm (xk)
- Mã HS 39232199: TB20COT90/140/ Túi Nylon PE (0.05*90*140)mm (xk)
- Mã HS 39232199: TE20F0606T/ Túi nhựa PE, không in, kích thước:6 x 6 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TE20F0810T/ Túi nhựa PE, không in. Kích thước: 8 x 10 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TE20F1014T/ Túi nhựa PE, không in, kích thước:10 x 14 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TE987/ Bao đựng bằng nhựa PE LX4747001 0.04*130*170mm (xk)
- Mã HS 39232199: TERSPLZNO3-5/ Túi nhựa,size 240+110x480 mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TERSPLZNO5-5/ Túi nhựa,size 290+140x525 mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TERSPLZNO6-5/ Túi nhựa,size 330+150x590 mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TGC CHAMPION 76+(18X2)X89X0.04 (Túi PE). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: THA1700101-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: THA170012X/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TI15.157_B1389/ Túi nhựa HDPE (280+180x600mm, 7mic); 3.77kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: TI15.179_B1389/ Túi nhựa HDPE (280+180x600mm, 8mic); 4.3kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: TI15.40_B0046D/ Túi nhựa HDPE (290+160x575mm, 10 mic); 4.01 kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: TI15.44.165_B0046C/ Túi nhựa HDPE(290+160x575mm,9 mic); 3.97 kg/ thùng (xk)
- Mã HS 39232199: TIN20-011-1/ Túi xốp nhựa PE: 52.3/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TIN20-012-1/ Túi xốp nhựa PE: 54.2/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: TINA30MXN-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TINGTI3370-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TINTI36599-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TINTIAH30V-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TLC000070L-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TLC000090L-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TLCHIGASHL-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TLCHIGASHS-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TLCHIGASSS/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TLCKSAB30L/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TLCKSAN30L/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TLCNIOBU20/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TLCNIOBU30/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TLCNIOBU45/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TLCNIONB25/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TLCNIONB45/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TLCNIOPL25/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TLCNIOPL45/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TLCSETCHIL-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TLCSETCHIS-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TLR0LCW35P-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TLR0MCW35P-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TLR0RB1510-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TLRRBG1814-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TN/ Túi ni lông loại 900mmx 600mm: 598 cái, loại 700mmx 600mm: 10288 cái, hàng mới 100%(Tái xuất dòng hàng số 5 TK 103275903030) (xk)
- Mã HS 39232199: TN20ULI580/70/ Túi nylon (20'' 580*70)mm (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE15*31CM-GY-2006/ Túi PE (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE20*30CM/ TÚI PE (PE20*30CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE20*36CM-GY-2006/ Túi PE (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE23*35CM-GY-2006/ Túi PE (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE25*35+5CM/ TÚI PE (PE25*35+5CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE25*35CM/ TÚI PE (PE25*35CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE30*40+5CM/ TÚI PE (PE30*40+5CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE30*40CM/ TÚI PE (PE30*40CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE30*45CM/ TÚI PE (PE30*45CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE33*67CM-GY-2006/ Túi PE (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE35*70CM/ TÚI PE (PE35*70CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE38*65CM-GY-2006/ Túi PE (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE39*62CM-GY-2006/ Túi PE (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE40*100CM/ TÚI PE (PE40*100CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE40*50+5CM/ TÚI PE (PE40*50+5CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE40*65CM-GY-2006/ Túi PE (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE40*70CM/ TÚI PE(PE40*70CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE40*76+5CM/ TÚI PE (PE40*76+5CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE40*76CM/ TÚI PE (PE40*76CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE40*80CM/ TÚI PE (PE40*80CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE40*88CM-GY-2006/ Túi PE (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE41*62CM-GY-2006/ Túi PE (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE43*60CM-GY-2006/ Túi PE (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE43*72CM-GY-2006/ Túi PE (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE44*100CM-GY-2006/ Túi PE (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE45*100CM/ TÚI PE (PE45*100CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE45*60+5CM/ TÚI PE (PE45*60+5CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE45*72CM-GY-2006/ Túi PE (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE45*76+5CM/ TÚI PE (PE45*76+5CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE45*76CM/ TÚI PE (PE45*76CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE45*80CM/ TÚI PE (PE45*80CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE50*76+5CM/ TÚI PE (PE50*76+5CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE50*76CM/ TÚI PE (PE50*76CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE50*80+5CM/ TÚI PE (PE50*80+5CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE50*80CM/ TÚI PE (PE50*80CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE50*88+5CM/ TÚI PE (PE50*88+5CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE50*88CM/ TÚI PE (PE50*88CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE55*100CM/ TÚI PE (PE55*100CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE55*80+5CM/ TÚI PE (PE55*80+5CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE55*80CM/ TÚI PE (PE55*80CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE55*88+5CM/ TÚI PE (PE55*88+5CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE55*88CM/ TÚI PE (PE55*88CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE60*100+5CM/ TÚI PE (PE60*100+5CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE60*100CM/ TÚI PE (PE60*100CM) (xk)
- Mã HS 39232199: TNL-PE685*460MM*0.03/ Túi PE (PE685*460MM*0.03) (xk)
- Mã HS 39232199: TNPE38/ Túi nhựa PE (xk)
- Mã HS 39232199: TNPE39/ Túi nhựa PE (xk)
- Mã HS 39232199: TNPE39/ Túi nhựa PE (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232199: TNTP44/ Túi nhựa PE (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232199: TNTP45/ Túi nhựa PE (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232199: TNTP46/ Túi nhựa PE (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232199: TO256/ Bao đựng bằng nhựa PO LY8369001 (0.1*180*440)mm (xk)
- Mã HS 39232199: TOP SEA TILAPIA 750G. Quy cách240 x 390 (mm). Độ dày: 100 microns. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TORO20/ Túi nhựa HDPE(460x540mm, 8 mic), 5.69 kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: TORO50/ Túi nhựa HDPE(620x800 mm, 10 mic), 5.68 kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: TPB20-004-1/ Túi xốp nhựa PE: 108.1/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TPB20-004-2/ Túi xốp nhựa PE: 84.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TPB20-005-1/ Túi xốp nhựa PE: 102.3/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TPB20-005-2/ Túi xốp nhựa PE: 72.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TPB20-006-1/ Túi xốp nhựa PE: 102.1/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TPB20-006-2/ Túi xốp nhựa PE: 70.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TPB20-007/ Túi xốp nhựa PE: 72.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TPB20-008-1/ Túi xốp nhựa PE: 70.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TPB20-008-2/ Túi xốp nhựa PE: 71.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TPB20-009/ Túi xốp nhựa PE: 84.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TPB20-010-1/ Túi xốp nhựa PE: 102.3/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TPB20-010-2/ Túi xốp nhựa PE: 70.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TPB20-011/ Túi xốp nhựa PE: 85.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TPB20-012/ Túi xốp nhựa PE: 109.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TPSXXK0033/ Bao nylon từ POLYETHYLENE- POLYETHYLENE BAGS 12"*30"*12.7MIC (xk)
- Mã HS 39232199: TPSXXK0034/ Bao nylon từ POLYETHYLENE- POLYETHYLENE BAGS 18"*45"*12.7MIC (xk)
- Mã HS 39232199: TPSXXK0035/ Bao nylon từ POLYETHYLENE- POLYETHYLENE BAGS 14"*36"*12.7MIC (xk)
- Mã HS 39232199: TPSXXK0036/ Bao nylon từ POLYETHYLENE- POLYETHYLENE BAGS 26.5"*13.5"*44"*12.7MIC (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-148-1/ Túi xốp nhựa PE: 54.8/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-148-2/ Túi xốp nhựa PE: 56.3/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-148-3/ Túi xốp nhựa PE: 56.4/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-148-4/ Túi xốp nhựa PE: 110.1/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-149-1/ Túi xốp nhựa PE: 62.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-149-2/ Túi xốp nhựa PE: 63.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-149-3/ Túi xốp nhựa PE: 35.1/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-149-4/ Túi xốp nhựa PE: 37.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-150-1/ Túi xốp nhựa PE: 85.4/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-150-2/ Túi xốp nhựa PE: 86.5/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-151-1/ Túi xốp nhựa PE: 54.8/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-151-2/ Túi xốp nhựa PE: 54.9/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-151-3/ Túi xốp nhựa PE: 55.4/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-151-4/ Túi xốp nhựa PE: 55.5/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-151-5/ Túi xốp nhựa PE: 53.7/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-151-6/ Túi xốp nhựa PE: 53.8/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-152-1/ Túi xốp nhựa PE: 35.1/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-152-2/ Túi xốp nhựa PE: 37.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-152-3/ Túi xốp nhựa PE: 64.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-153-1/ Túi xốp nhựa PE: 85.4/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-153-2/ Túi xốp nhựa PE: 85.5/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-153-3/ Túi xốp nhựa PE: 86.5/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-154-1/ Túi xốp nhựa PE: 86.5/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-154-2/ Túi xốp nhựa PE: 61.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-155-1/ Túi xốp nhựa PE: 62.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-155-2/ Túi xốp nhựa PE: 62.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-155-3/ Túi xốp nhựa PE: 85.5/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-155-4/ Túi xốp nhựa PE: 61.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-155-5/ Túi xốp nhựa PE: 61.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-156-1/ Túi xốp nhựa PE: 54.9/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-156-2/ Túi xốp nhựa PE: 53.8/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-157-1/ Túi xốp nhựa PE: 54.9/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-157-2/ Túi xốp nhựa PE: 55.5/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-157-3/ Túi xốp nhựa PE: 83.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-157-4/ Túi xốp nhựa PE: 53.8/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-158-1/ Túi xốp nhựa PE: 35.1/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-158-2/ Túi xốp nhựa PE: 35.2/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-158-3/ Túi xốp nhựa PE: 101.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-159-1/ Túi xốp nhựa PE: 64.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-159-2/ Túi xốp nhựa PE: 64.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-160-1/ Túi xốp nhựa PE: 54.9/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-160-2/ Túi xốp nhựa PE: 54.10/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-160-3/ Túi xốp nhựa PE: 83.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-160-4/ Túi xốp nhựa PE: 53.8/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-160-5/ Túi xốp nhựa PE: 56.4/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-161-1/ Túi xốp nhựa PE: 85.5/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-161-2/ Túi xốp nhựa PE: 60.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-161-3/ Túi xốp nhựa PE: 61.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-162-1/ Túi xốp nhựa PE: 62.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-162-2/ Túi xốp nhựa PE: 101.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-162-3/ Túi xốp nhựa PE: 64.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-163-1/ Túi xốp nhựa PE: 53.8/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-163-2/ Túi xốp nhựa PE: 53.9/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-163-3/ Túi xốp nhựa PE: 56.4/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-163-4/ Túi xốp nhựa PE: 57.3/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-163-5/ Túi xốp nhựa PE: 78.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-164-1/ Túi xốp nhựa PE: 54.10/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-164-2/ Túi xốp nhựa PE: 81.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-164-3/ Túi xốp nhựa PE: 56.4/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-165-1/ Túi xốp nhựa PE: 101.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-165-2/ Túi xốp nhựa PE: 101.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-165-3/ Túi xốp nhựa PE: 64.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-165-4/ Túi xốp nhựa PE: 36.1/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-166-1/ Túi xốp nhựa PE: 81.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-166-2/ Túi xốp nhựa PE: 83.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-166-3/ Túi xốp nhựa PE: 53.9/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-166-4/ Túi xốp nhựa PE: 53.10/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-167/ Túi xốp nhựa PE: 101.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-168-1/ Túi xốp nhựa PE: 60.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-168-2/ Túi xốp nhựa PE: 61.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-169-1/ Túi xốp nhựa PE: 62.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-169-2/ Túi xốp nhựa PE: 62.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-169-3/ Túi xốp nhựa PE: 36.1/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-169-4/ Túi xốp nhựa PE: 36.2/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-170-1/ Túi xốp nhựa PE: 53.10/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-170-2/ Túi xốp nhựa PE: 79.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-171-1/ Túi xốp nhựa PE: 81.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-171-2/ Túi xốp nhựa PE: 81.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-171-3/ Túi xốp nhựa PE: 83.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-171-4/ Túi xốp nhựa PE: 83.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-171-5/ Túi xốp nhựa PE: 56.4/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-171-6/ Túi xốp nhựa PE: 80.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-172-1/ Túi xốp nhựa PE: 60.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-172-2/ Túi xốp nhựa PE: 60.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-173-1/ Túi xốp nhựa PE: 101.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-173-2/ Túi xốp nhựa PE: 101.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-173-3/ Túi xốp nhựa PE: 36.2/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-174-1/ Túi xốp nhựa PE: 81.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-174-2/ Túi xốp nhựa PE: 79.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-174-3/ Túi xốp nhựa PE: 78.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-175-1/ Túi xốp nhựa PE: 60.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-175-2/ Túi xốp nhựa PE: 61.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-175-3/ Túi xốp nhựa PE: 61.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-176-1/ Túi xốp nhựa PE: 101.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-176-2/ Túi xốp nhựa PE: 101.4/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-177-1/ Túi xốp nhựa PE: 83.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-177-2/ Túi xốp nhựa PE: 48.1/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-177-3/ Túi xốp nhựa PE: 79.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-178-1/ Túi xốp nhựa PE: 81.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-178-2/ Túi xốp nhựa PE: 47.1/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-178-3/ Túi xốp nhựa PE: 80.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-180/ Túi xốp nhựa PE: 61.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-181-1/ Túi xốp nhựa PE: 62.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-181-2/ Túi xốp nhựa PE: 36.2/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-181-3/ Túi xốp nhựa PE: 36.3/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-181-4/ Túi xốp nhựa PE: 73.1/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-182-1/ Túi xốp nhựa PE: 47.1/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-182-2/ Túi xốp nhựa PE: 47.2/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-182-3/ Túi xốp nhựa PE: 48.1/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-182-4/ Túi xốp nhựa PE: 79.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-182-5/ Túi xốp nhựa PE: 79.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-182-6/ Túi xốp nhựa PE: 80.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-184-2/ Túi xốp nhựa PE: 101.5/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-185-2/ Túi xốp nhựa PE: 60.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRA20-186-2/ Túi xốp nhựa PE: 101.6/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: TRBG1814AP-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TRCJ17N-017/ Túi nhựa PE EN-7 (3000 Chiếc/ Hộp), KT:250x520mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRCJ17N-018/ Túi nhựa PE EPP-2 (2000 Chiếc/ Hộp), KT:180x420mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRDW20-001/ Túi nhựa PE BLISTER BAG 230/330x500 (500 Chiếc/ Hộp), KT:230/330x500mm (xk)
- Mã HS 39232199: TREG17N-003/ Túi nhựa PE 14HT45-3L (600 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRFM20-010/ Túi nhựa PE T15 (800 Chiếc/ Kiện), KT:240x380mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRFM20-012/ Túi nhựa PE T45 (400 Chiếc/ Kiện), KT:500x900mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRHW17-011/ Túi nhựa PE TG100-20N (2000 Chiếc/ Hộp), KT:500x600mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRHW17-017/ Túi nhựa PE TG110-45N (1100 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRHW17-021/ Túi nhựa PE TG110-90N (550 Chiếc/ Hộp), KT:900x1000mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRHW17-022/ Túi nhựa PE TG110-20W (2200 Chiếc/ Hộp), KT:500x600mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRHW17-023/ Túi nhựa PE TG100-70W (500 Chiếc/ Hộp), KT:800x900mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRHW17-024/ Túi nhựa PE TG100-90W (500 Chiếc/ Hộp), KT:900x1000mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRHW17N-039/ Túi nhựa PE HKS-05 (1500 Chiếc/ Hộp), KT:450x600mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRHW18-012/ Túi nhựa PE ATV LD70 (300 Chiếc/ Hộp), KT:800x905mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRHW18-013/ Túi nhựa PE ATV LD90 (200 Chiếc/ Hộp), KT:900x1005mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRHW18N-005/ Túi nhựa PE HKS-06 (1000 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRHW18N-008/ Túi nhựa PE HKS-03 (66603597) (1500 Chiếc/ Hộp), KT:350/500x600mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRHW18N-023/ Túi nhựa PE HKS-02 (66603634) (1000 Chiếc/ Hộp), KT:300/440x540mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRHW19N-006/ Túi nhựa PE TG100-70N (500 Chiếc/ Hộp), KT:800x900mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRHW19N-007/ Túi nhựa PE TG100-45W (1000 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRHW19N-009/ Túi nhựa PE TG100-90N (500 Chiếc/ Hộp), KT:900x1000mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRHW19N-010/ Túi nhựa PE TG110-70W (550 Chiếc/ Hộp), KT:800x900mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRHW19N-011/ Túi nhựa PE TG110-90W (550 Chiếc/ Hộp), KT:900x1000mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRHW19N-012/ Túi nhựa PE TSB-120B (200 Chiếc/ Hộp), KT:1000x1200mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRLC17-006/ Túi nhựa PE ITOEN 90L (20MIC) (300 Chiếc/ Hộp), KT:900x1000mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRLC17-007/ Túi nhựa PE ITOEN 90L (25MIC) (300 Chiếc/ Hộp), KT:900x1000mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRLC17-017/ Túi nhựa PE TOIRE YOU (500 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRLC18-015/ Túi nhựa PE KITAGATA KANEN L (400 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRLC18-016/ Túi nhựa PE KITAGATA KANEN M (400 Chiếc/ Hộp), KT:550x700mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRLC18-032/ Túi nhựa PE KONAN KANEN 40L (400 Chiếc/ Kiện), KT:650x770mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRLC18-041/ Túi nhựa PE KONAN KANEN 20L (400 Chiếc/ Kiện), KT:300/450x500mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRLC18-053/ Túi nhựa PE TAJIMI KANEN L (400 Chiếc/ Hộp), KT:450/650x750mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRLC18-054/ Túi nhựa PE TAJIMI KANEN M (600 Chiếc/ Hộp), KT:350/500x700mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRLC18-071/ Túi nhựa PE ALUMI CAN (500 Chiếc/ Hộp), KT:530x600mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRLC18-072/ Túi nhựa PE TAJIMI KANEN S (1000 Chiếc/ Hộp, KT:260/400x600mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRLC18-077/ Túi nhựa PE KITAGATA KANEN S (400 Chiếc/ Hộp), KT:450x650mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRLC19-009/ Túi nhựa PE LLD (700x850) (300 Chiếc/ Hộp), KT:700x850mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRLC19-024/ Túi nhựa PE INUYAMA GENRYO (1000 Chiếc/ Hộp), KT:300/450x500mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRLC19N-004/ Túi nhựa PE KONAN KANEN 30L (400 Chiếc/ Kiện), KT:500x750mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRLC20-022/ Túi nhựa PE YORO KANEN L (400 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRLC20-023/ Túi nhựa PE YORO KANEN S (800 Chiếc/ Hộp), KT:400x650mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRLC20-024/ Túi nhựa PE YORO FUNEN L (300 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRLC20-025/ Túi nhựa PE YORO PURA L (300 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRLC20-026/ Túi nhựa PE FUTON PINK 150L (100 Chiếc/ Kiện), KT:1000x1500mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRLC20-027/ Túi nhựa PE HD.N 0.015 (480/860x600) (1000 Chiếc/ Hộp), KT:480/860x600mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRLC20-028/ Túi nhựa PE MOTOSU KANEN L (400 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRLC20-029/ Túi nhựa PE MOTOSU KANEN M (400 Chiếc/ Hộp), KT:550x700mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRLC20-030/ Túi nhựa PE MOTOSU KANEN S (400 Chiếc/ Hộp), KT:450x650mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRTM17N-004/ Túi nhựa PE NEW HAMAMATSU 45L 20P (500 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRTM18-011/ Túi nhựa PE ITO KATEI 30L TESAGE 10P (500 Chiếc/ Hộp), KT:340/500x700mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRTM18-012/ Túi nhựa PE ITO KATEI 45L TESAGE 10P (500 Chiếc/ Hộp), KT:410/650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRTM18-013/ Túi nhựa PE ITO KATEI 45L HIRA 10P (500 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRTM18-014/ Túi nhựa PE ITO JIGYO 70L HIRA 10P (200 Chiếc/ Hộp), KT:800x900mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRTM18-017/ Túi nhựa PE ITO KATEI 20L TESAGE 10P (500 Chiếc/ Hộp), KT:340/500x600mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRTM18-021/ Túi nhựa PE IZUNOKUNI KANEN 30L 10P (400 Chiếc/ Hộp), KT:350/500x650mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRTM18-022/ Túi nhựa PE IZUNOKUNI KANEN 45L 10P (400 Chiếc/ Hộp), KT:450/650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRTM18-023/ Túi nhựa PE IZUNOKUNI PURA 15L 10P (400 Chiếc/ Hộp), KT:300/450x550mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRTM18-024/ Túi nhựa PE IZUNOKUNI PURA 30L 10P (400 Chiếc/ Hộp), KT:350/500x650mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRTM18-025/ Túi nhựa PE IZUNOKUNI PURA 45L 10P (400 Chiếc/ Hộp), KT:450/650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRTM18-026/ Túi nhựa PE FUJINOMIYA 30L 10P (500 Chiếc/ Hộp), KT:500x700mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRTM18-027/ Túi nhựa PE FUJINOMIYA ATSU 45L HIRA 10P (500 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRTM18N-002/ Túi nhựa PE NEW HAMAMATSU 45L 50P (500 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRTM18N-004/ Túi nhựa PE SHIZUOKA 45L 20P (500 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRTM18N-012/ Túi nhựa PE NAGAIZUMI 45L (HIRA) 50P (500 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRTM18N-020/ Túi nhưa PE FUJI KANEN 45L(HIRA)50P (600 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRTM18N-023/ Túi nhựa PE FUJI KANEN 45L (HIRA) 20P (600 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRTM18N-024/ Túi nhựa PE FUJI KANEN ATSU 45L (HIRA) 10P (500 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRTM18N-036/ Túi nhựa PE ATAMI 20L10P (500 Chiếc/ Hộp), KT:340/500x600mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRTM18N-037/ Túi nhựa PE ATAMI 30L10P (500 Chiếc/ Hộp), KT:340/500x700mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRTM18N-038/ Túi nhựa PE ATAMI 45L10P (500 Chiếc/ Hộp), KT:410/650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRTM18N-039/ Túi nhựa PE ATAMI 45L HIRA 10P (500 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRTM18N-040/ Túi nhựa PE ATAMI 75L HIRA 10P (300 Chiếc/ Hộp), KT:830x950mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV17-117/ Túi nhựa PE HAIBEN BAG 3 (1000 Chiếc/ Hộp), KT:655x505mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV17-127/ Túi nhựa PE GMT-45HBK (900 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV17-128/ Túi nhựa PE GMT-45HW (900 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV17-130/ Túi nhựa PE GMT-70HN (600 Chiếc/ Hộp), KT:800x900mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV17-132/ Túi nhựa PE GMT-90HN (600 Chiếc/ Hộp), KT:900x1000mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV17-133/ Túi nhựa PE ISE KANEN 45L30P (480 Chiếc/ Hộp), KT:450/650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV17-172/ Túi nhựa PE KOUBE KANEN 30L (800 Chiếc/ Hộp), KT:500x700mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV17-173/ Túi nhựa PE KOUBE FUNEN 45L (600 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV17-174/ Túi nhựa PE KOUBE KANBIN 45L (600 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV17-175/ Túi nhựa PE KOUBE PURA 45L (600 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV17-176/ Túi nhựa PE KOUBE FUNEN 30L (800 Chiếc/ Hộp), KT:500x700mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV17-177/ Túi nhựa PE KOUBE KANBIN 30L (800 Chiếc/ Hộp), KT:500x700mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV17-178/ Túi nhựa PE KOUBE PURA 30L (800 Chiếc/ Hộp), KT:500x700mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV17-179/ Túi nhựa PE KOUBE KANEN 45L 30P (600 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV17-184/ Túi nhựa PE ASA A-100 (1000 Chiếc/ Hộp), KT:310/550x570mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV17-216/ Túi nhựa PE HAKUYOSHA LL (500 Chiếc/ Hộp), KT:560/680x550mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV17N-004/ Túi nhựa PE KOUBE KANEN 45L 10P (600 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV18-007/ Túi nhựa PE BAKERY-BAG 220x200 (3000 Chiếc/ Hộp), KT:220x200mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV18-012/ Túi nhựa PE SAN MARCO (1000 Chiếc/ Hộp), KT:310/450x295mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV18-038/ Túi nhựa PE KYOKA NO.2 (500 Chiếc/ Hộp), KT:480/800x785mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV18-078/ Túi nhựa PE YACHIYO KANEN 20L-OUTER (2000 Chiếc/ Hộp), KT:200x410mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV18-079/ Túi nhựa PE YACHIYO KANEN 10L-OUTER (2000 Chiếc/ Hộp), KT:175x330mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV18-080/ Túi nhựa PE YACHIYO FUNEN 20L-OUTER (2000 Chiếc/ Hộp), KT:200x410mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV18-097/ Túi nhựa PE GL-43 (600 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV18-098/ Túi nhựa PE GL-73 (400 Chiếc/ Hộp), KT:800x900mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV18-099/ Túi nhựa PE GL-98 (200 Chiếc/ Hộp), KT:900x1000mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV18-100/ Túi nhựa PE GL-93 (300 Chiếc/ Hộp), KT:900x1000mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV18-137/ Túi nhựa PE PN SHIROMOTO (1000 Chiếc/ Hộp), KT:260/410x400mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV18N-006/ Túi nhựa PE PABU0-KANIBAN OTODOKE (A.K) (400 Chiếc/ Hộp), KT:800x900mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV18N-008/ Túi nhựa PE ISE KANEN 30L (500 Chiếc/ Hộp), KT:350/500x700mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV18N-009/ Túi nhựa PE ISE KANEN 45L (500 Chiếc/ Hộp), KT:450/650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV18N-020/ Túi nhựa PE ISE KANEN 15L (500 Chiếc/ Hộp), KT:280/400x550mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV19-008/ Túi nhựa PE TORANOANA L (1000 Chiếc/ Hộp), KT:450/490x385mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV19-019/ Túi nhựa PE KAO-LLD BLUE (3000 Chiếc/ Hộp), KT:230x340mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV19-025/ Túi nhựa PE ITAKO KANEN 45L (300 Chiếc/ Hộp), KT:400/650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV19-026/ Túi nhựa PE ITAKO KANEN 30L (300 Chiếc/ Hộp), KT:330/500x700mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV19-027/ Túi nhựa PE ITAKO KANEN 20L (300 Chiếc/ Hộp), KT:260/400x600mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV19-028/ Túi nhựa PE ITAKO KANBIN (300 Chiếc/ Hộp), KT:400/650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV19-029/ Túi nhựa PE ITAKO PURA (300 Chiếc/ Hộp), KT:400/650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV19-032/ Túi nhựa PE IZUMIYA 90L (200 Chiếc/ Hộp), KT:900x900mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV19-033/ Túi nhựa PE IZUMIYA 70L (200 Chiếc/ Hộp), KT:800x900mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV19-034/ Túi nhựa PE IZUMIYA 45L (300 Chiếc/ Hộp), KT:700x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV19-047/ Túi nhựa PE YAO KANEN 45L10P (500 Chiếc/ Hộp), KT:520x870mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV19-071/ Túi nhựa PE YAO KIHON SET 6 MONTHS (510 Chiếc/ Hộp), KT:650x850mm, 500x750mm, 520x870mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV19-096/ Túi nhựa PE HD GZ-ALUMICAN (100 Chiếc/ Hộp), KT:600/1000x1780mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV19-097/ Túi nhựa PE HD GZ-TRAY (100 Chiếc/ Hộp), KT:780/1380x1780mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV19N-004/ Túi nhựa PE SUIT (4000 Chiếc/ Hộp), KT:420x600mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV19N-012/ Túi nhựa PE GMT-45HN (1200 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV19N-023/ Túi nhựa PE HAIBEN BAG 4 (1000 Chiếc/ Hộp), KT:655x505mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV20-027/ Túi nhựa PE HIROSHIMA JIGYO KANEN 10L (500 Chiếc/ Hộp), KT:340x480mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV20-029/ Túi nhựa PE HIROSHIMA JIGYO KANEN 45L (500 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV20-030/ Túi nhựa PE HIROSHIMA JIGYO KANEN 70L (200 Chiếc/ Hộp), KT:800x900mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV20-031/ Túi nhựa PE HIROSHIMA JIGYO KANEN 90L (100 Chiếc/ Hộp), KT:900x1000mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV20-032/ Túi nhựa PE HIROSHIMA JIGYO PURA 45L (500 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV20-034/ Túi nhựa PE HIROSHIMA JIGYO PURA 90L (200 Chiếc/ Hộp), KT:900x1000mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV20-047/ Túi nhựa PE NAMEKATA KANEN 45L (500 Chiếc/ Hộp), KT:650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV20-050/ Túi nhựa PE TOSHIBA TEC FB-L (1000 Chiếc/ Hộp), 255/390x480mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV20-051/ Túi nhựa PE TOSHIBA TEC FB-LL (1000 Chiếc/ Hộp), 295/440x530mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV20-052/ Túi nhựa PE TOSHIBA TEC FB-3L (1000 Chiếc/ Hộp), 345/490x580mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV20-063/ Túi nhựa PE NANTO KANEN 45L (400 Chiếc/ Hộp), KT:400/650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV20-064/ Túi nhựa PE NANTO KANEN 20L (400 Chiếc/ Hộp), KT:280/470x700mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV20-065/ Túi nhựa PE NANTO KANEN 12L (400 Chiếc/ Hộp), KT:300/450x540mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV20-066/ Túi nhựa PE NANTO PURA (400 Chiếc/ Hộp), KT:400/650x1000mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV20-070/ Túi nhựa PE KOHNAN LL NO.60 (1000 Chiếc/ Hộp), KT:400/600x690mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV20-074/ Túi nhựa PE KOHNAN L NO.45 (2000 Chiếc/ Hộp), KT:300/460x520mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV20-075/ Túi nhựa PE KOHNAN FLOWER (1000 Chiếc/ Hộp), KT:280/410x770mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV20-076/ Túi nhựa PE KOHNAN SANITARY (1000 Chiếc/ Hộp), KT:390/580x690mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV20-083/ Túi nhựa PE OKUWA YURYO L (1000 Chiếc/ Hộp), KT:340/500x600mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV20-084/ Túi nhựa PE OKUWA YURYO M (1000 Chiếc/ Hộp), KT:290/410x490mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRV20-085/ Túi nhựa PE NAMEKATA KANEN 30L (500 Chiếc/ Hộp), KT:500x670mm (xk)
- Mã HS 39232199: TRWN19-009/ Túi nhựa PE TV OPP 350, KT:240x350mm (xk)
- Mã HS 39232199: TSC20-002/ Túi xốp nhựa PE: 58.1/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: TT669807HIRIN-4/ Túi nhựa HDPE T-SHIRT 12 X 8 X 23 18 MIC (1PKG 67Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: TT978/ Mảnh ni lông màu trắng 0.06*185*310CM(0.635kg/1 chiếc) (xk)
- Mã HS 39232199: TTI3337070N/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: TTI3338080N/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi 25 x 80 x 5c (xk)
- Mã HS 39232199: Túi 25 x 97 x 5c (xk)
- Mã HS 39232199: Túi 698E 35140 BAG PE 500X240 dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39232199: Túi BAG 697E 97590 dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bằng nhựa PE kích thước 250*250mm PM02-005618A (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bằng Plasric quy cách: Túi PE 20x38 đvđ cm 10 bao (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bằng Plastic quy cách: Túi PE 11x21;15x28;23x46;30x45;70x120;80x120 đvđ cm 430 bao (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bao bì đựng sản phẩm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bảo quản sản phẩm, KT 150*400*0.075mm, chất liệu VMPET/CPP, quy cách 1kg/117pcs, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi Bean curd Skin Noodles 200g bags. Specification: 170 x 270 mm. Material: PA/PE(thickness: 60micron) (xk)
- Mã HS 39232199: Túi Blank Bag. Specification: 300 x 380 mm. Material: PA/PE(thickness: 70micron) (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bọc giày PE (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bọc giày PE, 1152 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bọc giày PVC (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng 190*257*0.035,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng 192*1185*0.035, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng 192*950*0.035, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng 195*1160*0.035, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng 195*930*0.035, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng 210*1025*0.035, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng 210*1110*0.035, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng 250+120*560*0.04, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng đen (10kg), bằng nhựa PE. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng đen (25kg), bằng nhựa PE. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng đựng hàng, làm từ hạt nhựa Polyetylen LLDPE, kích thước 11.5cmW x 14.5cmL+3cm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng HDPE 200*205*0.03mm (H2942), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng khí (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng khí (0.055*165*170)mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng khí (0.055*175*145)mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng khí (0.07*180*230)mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng khí (0.07*80*150)mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng khí (180*120+40)mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng khí 080-0003-926-Y (95*95)mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng khí 081-0003-8743 (180*135)mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng khí 084-0036-926 (230*180)mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng khí 086-0022-1091-Y (150*120)mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng khí 307000619080 (0.07*85*90)mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng khí 310*(260+50)mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng khí 3B1804P00-GH2-G-Y (370*250)mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng mã bassbar W915xL625xG336 mm (SVW011-T) (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng mã JH020 W816xL708xG276 mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 1.000*800*0.05 (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 1.100*1.100*0.05 (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 100*150*0.02, hàng mói 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 100*230*0.02 (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 115*275*0.03mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 120*170*0.03mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 120*180*0.04, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 130*320*0.02, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 132*275*0.05mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 140*605*0.03mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 150*250*0.03, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 150*360*0.02 (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 155*188*0.05mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 155*320*0.05mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 160*200*0.05 mm, dùng để đựng sản phẩm xuất khẩu, 540chiếc/kg, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 165*280*0.035mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 180*260*0.05mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 190*380*0.02, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 195*320*0.03mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 200*242*0.06 mm, dùng để đựng sản phẩm xuất khẩu, 535chiếc/kg, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 220*270*0.02, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 220*300*0.02 (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 230*350*0.05mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 250*230*0.05 mm, dùng để đựng sản phẩm xuất khẩu, 540chiếc/kg, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 250*306*0.05mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 260*280*0.038mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 260*400*0.03 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 290*340*0.03mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 30*180*0.03mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 300*300*0.05 mm, dùng để đựng sản phẩm xuất khẩu, 470chiếc/kg, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 300*340*0.03mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 320*630*0.03mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 340*570*0.03mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 350*400*0.05 mm, dùng để đựng sản phẩm xuất khẩu, 350chiếc/kg, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 350*700*0.02 (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 370*420*0.03mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 400*350*0.05 mm, dùng để đựng sản phẩm xuất khẩu, 350chiếc/kg, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 400*550*0.03mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 445*450*0.03, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 55*62*0.05 mm, dùng để đựng sản phẩm xuất khẩu, 3.510chiếc/kg, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 550*800*0.1, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 80*100*0.03, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 90*150*0.02, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 90*190*0.05mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 95*180*0.03mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE 95*188*0.03mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE hồng.KT:190*62*0.05mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE màu 400*600*0.1, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE Trắng.KT:190*62*0.05mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PE Xanh.KT:190*60*0.05mm.hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PO 210*500*0.015, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PO 230*280*0.018, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PO 233*390*0.02, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PO 300*645*0.02, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PO 320*820*0.02, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PO 3933 170*380, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PO 400*720*0.015, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng PO in BL208265 100*100*0.04, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng QVNIL-03 414*265*0.08, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng rác, kích thước 44*70cm, chất liệu bằng hạt nhựa, dùng để đựng rác bẩn, đóng gói: 10 kg/túi. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng tĩnh điện, KT: 470*470*0.075mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng Xanh.KT:190*62*0.05mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi bọt khí (bằng nhựa PE), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi các loại (xk)
- Mã HS 39232199: Túi cafe có gắn van- Bag Coffee (COFFEE RATANAKIRI)- 500g. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: Túi chống tĩnh điện (270mm*370mm*75mic), chất liệu PET (xk)
- Mã HS 39232199: Túi chống tĩnh điện (KT 510mm x 670 mm x T0,75), chất liệu nhựa PE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi chống tĩnh điện 510mm*670mm*t0,75, chất liệu nhựa PE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi chống tĩnh điện đóng gói sản phẩm (KT: 260*300*0.075 (mm) Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232199: Túi chống tĩnh điện dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước: 180*230*0.06 (mm). hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39232199: Túi chống tĩnh điện KT: 260*300*0.075 (mm), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi Daily Fresh Fried Tofu 300g bags. Specification: 180 x 270mm. Material: PA/PE(thickness: 60micron) (xk)
- Mã HS 39232199: Túi đáy vuông 330x330x380 (13x13x15 x 0.04). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: Túi đáy vuông 33x33x38x0.04. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: Túi đáy vuông 53,3x45,7x45,7. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: Túi đen PE Tshirt-TTMT 20 KGS (xk)
- Mã HS 39232199: Túi đóng gói (Adidas) (xk)
- Mã HS 39232199: Túi đóng gói (Girlfriend) (xk)
- Mã HS 39232199: Túi đóng gói PE trong không in 73 x80cm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi đóng gói sản phẩm bằng nhựa tráng nhôm, KT 220*300*0.075 mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi đóng hàng bằng nhựa EPE 29-1067-1B0WA (250*330*0.52)mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi đựng cà phê (có in hình và chữ)-Bag Coffee (COFFEE ONE COLOR)- 500g. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: Túi dùng để đựng bản mạch in điều khiển, thành phần chính bằng nhựa, kích thước (253*137)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi đựng đường OPP (có in hình và chữ).Bag Sugar OPP matt (ELEMENTS COCONUT SUGAR) 1 Kg. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: Túi đựng gạo PA (có in hình và chữ).Bag Rice PA (KROYA)- 5 Kg. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: Túi đựng gạo PA(có in hình và chữ). Bag Rice PA (BROWN RICE PHKA RUMDUOL) 2 Kg. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: Túi đựng gạo PE (có in hình và chữ).Bag Rice PA ANGCOR KHMER AAAAA) 1 Kg. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: Túi đựng gạo PE(có in hình và chữ).Bag Rice PE (ANGCOR KHMER AAAAA) 1 Kg. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: Túi đựng hủ tiếu PE (có in hình và chữ).Bag PE (NOODLES CAMBODIA) 1Kg (Barcode: 580039). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: Túi đựng hủ tiếu PE(có in hình và chữ). Bag PE (NOODLES CAMBODIA) 1Kg (Barcode: 580084). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: Túi dựng nút bằng nylon 5cm x 6cm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi đựng sản phẩm bằng plastic từ polyme etylen POLY-BAG-S, (210x100x0.02)mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi đựng tai nghe điện thoại [GH69- Y00398A] (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232199: Túi đựng trà sữa(loại túi chứa 6ly), chất liệu nilong, nhãn hiệu "KOI The", hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi đựng xoài OPP (có in hình và chữ).Bag Mango OPP matt (PRASADA DRIED CHILI MANGO) 142g. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: Túi đựng xoài OPP(có in hình và chữ). Bag Mango OPP matt (PRASADA DRIED NAKED MANGO) 142g. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: Túi film LDPE (có in hình và chữ).Bag LDPE Film (SIM HOUR NOODLES- NEW)- 1Kg. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: Túi gấp hông 72H-00007(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232199: Túi gói hàng bằng nylon 0.03T*180*400 (xk)
- Mã HS 39232199: Túi Hard Tofu 300g bags. Specification: 180 x 270 mm. Material: PA/PE(thickness: 60micron) (xk)
- Mã HS 39232199: Túi HD (xk)
- Mã HS 39232199: Túi HD 30x55cm-P06A129A01 (xk)
- Mã HS 39232199: Túi HDPE (HDPE bags). Xuất xứ Việt Nam,Hàng Mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: Túi HDPE (túi nhựa) (250+100) x 450mm (694 thùng, không in hình in chữ) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232199: Túi HDPE (túi nhựa) (300+160) x 540mm (681 thùng, không in hình in chữ) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232199: Túi HDPE (túi nhựa) 12 x 8'' (168 thùng, không in hình in chữ) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232199: Túi HDPE Bag 697E 87880 dùng để đóng gói hàng điện tử,/ CN (xk)
- Mã HS 39232199: Túi HDPE Bag 697E 87890 dùng để đóng gói hàng điện tử,/ CN (xk)
- Mã HS 39232199: Túi HDPE chữ T. Quy cách: 12 x 23.5 cm, 25 kg/bao (xk)
- Mã HS 39232199: Túi HDPE có màu và không màu (xk)
- Mã HS 39232199: Túi HDPE Đen. Quy cách: 70 x 120 cm, 25 kg/bao (xk)
- Mã HS 39232199: Túi HDPE hai quai in hình Fish & Chips. Quy cách: 30 x 55 cm, 25 kg/bao (xk)
- Mã HS 39232199: Túi HDPE hai quai. Quy cách: 12 x 20 cm, 25 kg/bao (xk)
- Mã HS 39232199: Túi HDPE In. Quy cách: 15 x 23 cm, 30 kg/bao (xk)
- Mã HS 39232199: Túi HDPE miệng bằng tự hủy. Size: 170x950 (xk)
- Mã HS 39232199: Túi in Soma- 0.038x50x33+4CM. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: Túi in Soma- 0.038x60x35+4CM. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: TÚI KHÍ ĐỆM (LDPE) (xk)
- Mã HS 39232199: Túi khí dùng đóng gói hàng hóa, chất liệu ngoài: giấy, chất liệu trong: màng PE, kt 1000x1800mm, hãng sx Dương Minh, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi không in 600x430x1200x0.05. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: Túi không in 690x500x1000x0.05. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: Túi không in 900x680x1065x0.05. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: Túi làm bằng mút dùng để đóng gói Size: (400*400)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi làm từ chất liệu hạt nhựa Bio LDPE dùng để đựng hàng hoá- BAG ACCESSORY- Code: 6902-003297 LDPE,(T0.06, W250,L250)mm,TRP,R, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 003D 19004 BAG dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 10*14.3 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 100*140 mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 1000*1000 mm (LDPE Dustcover) (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 110*110 mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 1160*1160*160 mm (LDPE Dustcover) (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 12*17.3 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 125*185 mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 14*20 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 140*140 mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 150*150 mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 150*225 mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 150*320 mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 152*228 mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 160*220 mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 17*24 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 175*250 mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 1750*1750 mm (LDPE Dustcover) (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 20*28 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 200*275 mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 200*300 mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 24*34 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 250*350 mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 30*40 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 300*400 mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 390*250 mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 4*4 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 5*7 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 50*70 mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 55*55 mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 6*9 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 60*120 mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 698E 21170 BAG dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 698E 26820 BAG dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 698E 44480 BAG LDPE 500X300X280 dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 7*10.5 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 70*100 mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 75*185 mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 75*80 mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 750*750 mm (LDPE Dustcover) (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 8.5*12.5 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE 85*110 mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE AIRCAP BAG AS (150X200)- V 3V2DY50A80-01 dùng trong đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE Bag 697E 06950 dùng để đóng gói hàng điện tử, kích thước 150*100*4mm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE BAG 697E 32821 dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE Bag 697E 84820 dùng để đóng gói hàng điện tử,/ VN (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE Bag 697E 85260 dùng để đóng gói hàng điện tử,/ VN (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE BAG 697E 85320 dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE BAG 697E 85420 kích thước 150x130x4 mm dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE BAG 697E 85470 dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE Bag 697E 85490 dùng để đóng gói hàng điện tử,/ VN (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE Bag 697E 85600 dùng để đóng gói hàng điện tử,/ VN (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE Bag 697E 88830 dùng để đóng gói hàng điện tử, / VN (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE BAG 698E 05320 dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE BAG 698E 05380 dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE BAG 698E 05430 dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE BAG 698E 24840 dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE BAG 698E 24870 dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39232199: Túi Ldpe BAG 698E 27040 dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE BAG 70X100 697E 84440 dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE Bag antistatic 24 1/2''x12.75''x20x''.002 Square Bottom dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE Bag Withdraw 290x550 697E 84410 dùng để đóng gói hàng điện tử, / VN (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE có màu và không màu (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE không in, KT:155x250x0.04mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE SP BAG 698E 07370 dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39232199: Tui LDPE, 10*14 cm, 6800 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE, 100*150 mm, 6000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Tui LDPE, 11.4*16.8 cm, 6000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE, 12*18 cm (8000 Pcs/Ctn) (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE, 120*170 mm, 2000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE, 127*203 mm, 6000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Tui LDPE, 14*20 cm, 4000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE, 15.3*23 cm (1000 Pcs/Ctn) (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE, 150*220 mm, 2000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE, 152*254 mm, 4000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE, 176*102 mm, 20000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE, 18*25 cm (4000 Pcs/Ctn) (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE, 180*250 mm, 1000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE, 200*300 mm, 2000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE, 203*203 mm, 4000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE, 203*254 mm, 4000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE, 220*310 mm, 2000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE, 229*305 mm, 1000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Tui LDPE, 24*34 cm, 1600 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE, 250*350 mm, 1000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE, 254*330 mm, 2000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE, 300*400 mm, 1000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE, 305*381 mm, 500 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE, 330*483 mm, 500 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE, 35*49 cm (1000 Pcs/Ctn) (xk)
- Mã HS 39232199: Tui LDPE, 5*7 cm, 12000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE, 70*100 mm, 10000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE, 76*127 mm, 20000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE, 8*12 cm (16000 Pcs/Ctn) (xk)
- Mã HS 39232199: Tui LDPE, 8.5*12 cm, 8000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Túi LDPE, 80*120 mm, 10000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: Túi lót khí 7201-AP bằng nhựa PE (SXNPL 0561) dùng để đựng sản phẩm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi lót khí C801S-E bằng nhựa PE (SXNPL 0565)dùng để đựng sản phẩm (xk)
- Mã HS 39232199: Túi màng ghép bánh phở và bánh xào, (túi đóng gói) bằng plastic; kích thước:22x28cm.(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232199: Túi màng ghép bánh xào và bánh cuốn,(túi đóng gói) bằng plastic kích thước:24x20cm.(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232199: Túi màng ghép đậu phụng 16 x 24.5 (tổng 9 thùng 48.000 pcs) (xk)
- Mã HS 39232199: Túi màng xốp dán PE, kích thước: 0,5mm*300*300mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi miệng bằng hở đáy, có đường nét đứt chính giữa, đục 2 lỗ bán nguyệt đáy lên 6.5cm và cạnh vào 6.5cm 45,7x38,1x0.035(18x15ink) có in, từ đáy lên hình in 5cm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: Túi miệng bằng miệng 550 x 700 x 0.16 mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi miệng bằng miệng 600 x 700 x 0.16 mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Túi miệng bằng, hàn hở đáy 7cm, đục 2 lỗ bán nguyệt đáy lên 6,5cm và cạnh vào 6,5 cm 45,7x45,7x0.035 (18x18 ink) có in, từ đáy lên hình in 5cm. Hàng mới 100%. (xk)
- - Mã HS 39232199: Túi miệng bằng, hở đáy, có đường nét đứt chính giữa, 34,4x33x0.035 (13,5x13 ink) có in, không đục lỗ, từ đáy đến hình in 5cm. Hàng mới 100%. (xk)