Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.

Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức www.remlamthanh.com.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

- Mã HS 39232199: 11-CM/LV18-PLCM/ PLCM Labels- CM/LV Size- Màng bao bì 22.46kgs/roll (xk)
- Mã HS 39232199: 11-CM/UB16-PCBQ/ PCBQ Labels- CM/UB Size- Màng bao bì 23.72kgs/roll (xk)
- Mã HS 39232199: 11-CM/UB16-SOPCH/ SOPCH Labels- CM/UB Size- Màng bao bì 23.44kgs/roll (xk)
- Mã HS 39232199: 11-CM/UB16-SQCH/ SQCH Labels- CM/UB Size- Màng bao bì 23.42kgs/roll (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/BM-CHS/ CHS M/BM- Màng bao bì (26.81 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/BM-FFC/ FFC M/BM- Màng bao bì (26.36 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/BM-FLTPS/ FLTPS M/BM- Màng bao bì (26.99 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/BM-KYF/ KYF M/BM- Màng bao bì (26.47 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/BM-PFK/ PFK M/BM- Màng bao bì (25.98 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/BM-PSQ/ PSQ M/BM- Màng bao bì (25.67 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/BM-RCCC/ RCCC M/BM- Màng bao bì (26.28 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/BM-SCP/ SCP M/BM- Màng bao bì (26.27 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/BM-TMT/ TMT M/BM- Màng bao bì (25.96 kg/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/HA-CPLW/ CPLW M/HA- Màng bao bì (20.58 kg/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/LG-CHS/ CHS M/LG- Màng bao bì (15.26 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/LG-CRP/ CRP M/LG- Màng bao bì (15.45 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/LG-OPC/ OPC M/LG- Màng bao bì (15.31 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/LG-PFK/ PFK M/LG- Màng bao bì (15.30 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/LG-PSQ/ PSQ M/LG- Màng bao bì (15.44 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/LG-TMT/ TMT M/LG- Màng bao bì (15.20 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/STA160-PSMC/ PSMC M/STA 160G- Màng bao bì (14.08 kg/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/STA-PSMC/ PSMC M/STA- Màng bao bì (3.17 kg/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/UA-CRP/ CRP M/UA- Màng bao bì (34.48 kg/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/UA-PSQ/ PSQ M/UA- Màng bao bì (36.64 kg/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/UA-RCCC/ RCCC M/UA- Màng bao bì (34.55 kg/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/XS-CRP/ CRP M/XS- Màng bao bì (10.58 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/XS-KYF/ KYF M/XS- Màng bao bì (10.30 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/XS-OPC/ OPC M/XS LABELS- Màng bao bì (10.52 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/XS-OPC/ OPC M/XS- Màng bao bì (10.41 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/XS-PFK/ PFK M/XS- Màng bao bì (10.46 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/XS-PFP/ PFP M/XS- Màng bao bì (10.10 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/XS-PSQ/ PSQ M/XS- Màng bao bì (10.41 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/XS-RCCC/ RCCC M/XS- Màng bao bì (10.44 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/XS-SCP/ SCP-M/XS LABELS- Màng bao bì (10.42 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/XS-SSF/ SSF M/XS- Màng bao bì (10.37 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-STA160-PSMC/ PSMC STA 160G- Màng bao bì (14.07 kg/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-STA-PSMC/ PSMC STA- Màng bao bì (3.08 kg/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 142-02/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, Kích thước: 13 x 15 x 2 ML, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 142-03/ Túi nhựa PE liền zipper, có in, Kích thước: 3 x 5 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 147050025900J/ Túi nilon Polyetylen kích thước 270x380mm (R01 PE BAG 270x380mm WA9102DAC33-J6). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 147050039500MDN Túi xốp PE Foam màu trắng. KT: 215*150*45mm (R01 PROTECTIVE BAG HMB9293ZN00-DN). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 151-01/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, Kích thước: 2 x 3 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 15-10152/ Túi nhựa PE có gắn khóa zipper, không in. Kích thước: 12 x 25 x 3 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 15-10183B/ Túi nhựa PE liền zipper, có in, Kích thước:9 x 12 x 4 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 15-10185B/ Túi nhựa PE liền zipper, có in, Kích thước: 13 x 18 x 4 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 151-02/ Túi nhựa PE liền zipper không in, KT: 10x12x2 MIL, dùng để đựng sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 151-04/ Túi nhựa PE liền zipper, có in. Kích thước: 5 x 7 x 1.4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 151-10/ Túi nhựa PE, không in. Kích thước: 8 x 10 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 154-02/ Túi nhựa PE, không in. Kích thước: 8 x 14 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 19.ATF-L-100N/ Túi nylon TESAGE100P EMBOSS L ATF-L-100N. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 19.CA70-35W/ Túi nylon CA BAG 70-35 WHITE. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 19.EB-W30-100/ Túi nylon APRON MUJI BLOCK 30 GOU (W) EB-W30-100. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 19.GH73/ Túi nylon GH73. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 19.GH90/ Túi nylon GH90. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 19.GH93/ Túi nylon GH93. 500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 19.GK90/ Túi nylon GK90. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 19.JY11/ Túi nylon JY11. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 19.PP-N70-10/ Túi nylon Plus x 2Garbage polybag 70L clear PP-N70-10. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 19.SL-4525-3/ Túi nylon OLIVE SL-4525-3 (N). 600 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 19.SL-9040-4/ Túi nylon OLIVE SL-9040-4 (WH). 300 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 19.THK-45-10/ Túi nylon TOYONAKASHI KATEI 45L 10P THK-45-10. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 1920109/105935/ Túi xốp nhựa PE: 46.5/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920110/105936/ Túi xốp nhựa PE: 46.6/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920111/105937/ Túi xốp nhựa PE: 38.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920114/105954-1/ Túi xốp nhựa PE: 39.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920114/105954-2/ Túi xốp nhựa PE: 39.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920114/105954-3/ Túi xốp nhựa PE: 39.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920118/105957-1/ Túi xốp nhựa PE: 25.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920118/105957-2/ Túi xốp nhựa PE: 25.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920118/105957-3/ Túi xốp nhựa PE: 25.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920118/105957-4/ Túi xốp nhựa PE: 25.6/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920118/105957-5/ Túi xốp nhựa PE: 25.4/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920118/105957-6/ Túi xốp nhựa PE: 25.5/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920119/105958-1/ Túi xốp nhựa PE: 26.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920119/105958-2/ Túi xốp nhựa PE: 26.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920119/105958-3/ Túi xốp nhựa PE: 26.4/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920119/105958-4/ Túi xốp nhựa PE: 26.5/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920120/105959-1/ Túi xốp nhựa PE: 27.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920120/105959-2/ Túi xốp nhựa PE: 27.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920120/105959-3/ Túi xốp nhựa PE: 27.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920138/105960-1/ Túi xốp nhựa PE: 28.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920138/105960-2/ Túi xốp nhựa PE: 28.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920244/106234/ Túi xốp nhựa PE: 70.1/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: 1U41817-A: Túi ni lông đệm khí, kt: 220x235x305mm (Túi PE). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 1U42525-B: Túi ni lông đệm khí kích thước 185x155x225mm (Túi PE). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.AD-HD45L-13/ Túi nylon HD Garbage Bag (W) 45L AeonDelight AD-HD45L-13. 500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.AD-HD70L-17/ Túi nylon HD Garbage Bag (W) 70L AeonDelight AD-HD70L-17. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.AD-HD90L-17/ Túi nylon HD Garbage Bag (W) 90L AeonDelight AD-HD90L-17. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.AD-LD45L/ Túi nylon LD Garbage Bags 45L AeonDelight AD-LD45L. 500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.AD-LD90L/ Túi nylon LD Garbage Bags 90L AeonDelight AD-LD90L. 200 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ASW-25T-100/ Túi nylon ASW BP25% T-SHIRT BAGS SS/NO.25 100P WHITE HD ASW-HW25BP-25T-100. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ASW-35T-100/ Túi nylon ASW BP25% T-SHIRT BAGS M/NO.35 100P WHITE HD ASW-HW25BP-35T-10. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ASW-40T-100/ Túi nylon ASW BP25% T-SHIRT BAGS L/NO.40 100P WHITE HD ASW-HW25BP-40T-100. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ASW-45T-100/ Túi nylon ASW BP25% T-SHIRT BAGS 2L/NO.45 100P WHITE HD ASW-HW25BP-45T-100. 1500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ASW-50T-100/ Túi nylon ASW BP25% T-SHIRT BAGS 3L/NO.50 100P WHITE HD ASW-HW25BP-50T-100. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ASW-LLT-100/ Túi nylon ASW BP25% T-SHIRT BAGS BENTO LL 100P WHITE HD ASW-HW25BP-LLT-100. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ASW-LT-100/ Túi nylon ASW BP25% T-SHIRT BAGS BENTO L 100P WHITE HD ASW-HW25BP-LT-100. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ATF-L-100N/ Túi nylon TESAGE100P EMBOSS L ATF-L-100N. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ATF-L-100W/ Túi nylon TESAGE100P WH L ATF-L-100W. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ATF-LL-100W/ Túi nylon TESAGE100P WH LL ATF-LL-100W. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ATF-M-100N/ Túi nylon TESAGE100P EMBOSS M ATF-M-100N. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ATF-M-100W/ Túi nylon TESAGE100P WH M ATF-M-100W. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ATF-S-100W/ Túi nylon TESAGE100P WH S ATF-S-100W. 4000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ATF-SS-100W/ Túi nylon TESAGE100P WH SS ATF-SS-100W. 4000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-181/ Túi nylon BP NAGOYA KANEN 45L 20P THICK TOTTE BP-181. 600 Cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP20N10/ Túi nylon Balance Pack 20L 10P (N) BP20N10. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP30N10/ Túi nylon Balance Pack 30L 10P (N) BP30N10. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-335/ Túi nylon BP NAGOYA SHIGEN 20L 25P TOTTE BP-335. 1250 Cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-342/ Túi nylon BP NAGOYA KANEN 45L 25P TOTTE BP-342. 1000 Cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-359/ Túi nylon BP NAGOYA SHIGEN 45L 25P TOTTE BP-359. 750 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-366/ Túi nylon BP NAGOYA KANEN 45L 40P HIRA BP-366. 1000 cái/thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-373/ Túi nylon BP NAGOYA SHIGEN 45L 25P HIRA BP-373. 750 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-383/ Túi nylon BP T-SHIRT BAGS S 40P HD BP-383. 1200 Cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-390/ Túi nylon BP T-SHIRT BAGS M 30P HD BP-390. 900 Cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-406/ Túi nylon BP T-SHIRT BAGS L 30P HD BP-406. 900 Cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-413/ Túi nylon BP T-SHIRT BAGS LL 30P HD BP-413. 900 Cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-436/ Túi nylon BP Garbage Bags 45L 30P HD BP-436. 750 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-441/ Túi nylon BP GARBAGE BAGS 70L 10P HD BP-441. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-443/ Túi nylon BP Garbage Bags 45L TOTTE 30P HD BP-443. 750 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP4510AA/ Túi nylon BALANCE PACK 45L THICK (N) BP4510AA. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP4520A/ Túi nylon Balance Pack 45L 20P (N) BP4520A. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP4530/ Túi nylon Balance Pack 45L 30P. BP4530. 750 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP4550/ Túi nylon BALANCE PACK 45L 50P BP4550. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-458/ Túi nylon BP Garbage Bags 90L 10P HD BP-458. 200 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP45BK10/ Túi nylon BALANCE PACK 45L 10P (BK) BP45BK10. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP45N10/ Túi nylon Balance Pack 45L 10P (N) BP45N10. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP45N10A/ Túi nylon Balance Pack 45L THICK 10P (N) BP45N10A. 800 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP45N10U/ Túi nylon Balance Pack 45L THIN 10P (N) BP45N10U. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-553/ Túi nylon BP Garbage Bags 30L Thin 50P BP-553. 1250 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-560/ Túi nylon BP Garbage Bags 30L Totte Thin 50P BP-560. 1250 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-577/ Túi nylon BP Garbage Bags 45L Thin 50P HD BP-577. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-591/ Túi nylon BP Garbage Bags 30L Totte 30P BP-591. 900 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-607/ Túi nylon BP Garbage Bags 45L Thick Totte 10P BP-607. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP7020/ Túi nylon BALANCE PACK 70L BP7020. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP70N10/ Túi nylon Balance Pack 70L 10P (N) BP70N10. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP70N10A/ Túi nylon BALANCE PACK 70L 10P THICK (N) BP70N10A. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP70N10U/ Túi nylon Balance Pack 70L THIN 10P (N) BP70N10U. 800 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP90N10/ Túi nylon Balance Pack 90L 10P (N) BP90N10. 500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP90N10A/ Túi nylon BALANCE PACK 90L 10P THICK (N) BP90N10A. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP90N10U/ Túi nylon Balance Pack 90L THIN 10P (N) BP90N10U. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-917/ Túi nylon BP GYOUMU HD70L BP-917. 300 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-924/ Túi nylon BP GYOMU HD90L BP-924. 300 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BX90/ Túi Nylon Balance Pack Box Type 90L BX90. 400 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA20-30N/ Túi nylon CA BAG 20-30 CLEAR. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA20-30W/ Túi nylon CA BAG 20-30 WHITE. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA45-25N/ Túi nylon CA BAG 45-25 CLEAR. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA45-30N/ Túi nylon CA BAG 45-30 CLEAR. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA45-30W/ Túi nylon CA BAG 45-30 WHITE. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA45-40N/ Túi nylon CA BAG 45-40 CLEAR. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA45-40W/ Túi nylon CA BAG 45-40 WHITE. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA70-35N/ Túi nylon CA BAG 70-35 CLEAR. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA70-35W/ Túi nylon CA BAG 70-35 WHITE. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA70-40N/ Túi nylon CA BAG 70-40 CLEAR. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA70-40W/ Túi nylon CA BAG 70-40 WHITE. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA90-35N/ Túi nylon CA BAG 90-35 CLEAR. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA90-40N/ Túi nylon CA BAG 90-40 CLEAR. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA90-40W/ Túi nylon CA BAG 90-40 WHITE. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA90-50N/ Túi nylon CA BAG 90-50 CLEAR. 200 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA90-50W/ Túi nylon CA BAG 90-50 WHITE. 200 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CPN114/ Túi nylon CLEAN PACK 45L (W) CPN114. 750 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CPN-LBK70U-10/ Túi nylon CLEANPACK 70L 10P LD (Black) CPN-LBK70U-10. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CPN-LBK90U-10/ Túi nylon CLEANPACK 90L LD (Black) CPN-LBK90U-10. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CPN-LN45U-10/ Túi nylon CLEANPACK 45L 10P LD (N) CPN-LN45U-10. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CPN-LN70U-10/ Túi nylon CLEANPACK 70L 10P LD (N) CPN-LN70U-10. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CPN-LN90U-10/ Túi nylon CLEANPACK 90L 10P LD CPN-LN90U-10. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CR-45-50/ Túi nylon Natural Poly Bag 45L50P CR-45-50. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.DO-KLM-50/ Túi nylon DO KITCHN POLY BAGS M 50P DO-KLM-50. 3000 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.EB-N45-100/ Túi nylon APRON MUJI BLOCK 45 GOU (NA) EB-N45-100. 1500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.EB-W30-100/ Túi nylon APRON MUJI BLOCK 30 GOU (W) EB-W30-100. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.EB-W35-100/ Túi nylon APRON MUJI BLOCK 35 GOU (W) EB-W35-100. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.EB-W40-100/ Túi nylon APRON MUJI BLOCK 40 GOU (W) EB-W40-100. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.EB-W45-100/ Túi nylon APRON MUJI BLOCK 45 GOU (W) EB-W45-100. 1500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.EB-W50-100/ Túi nylon APRON MUJI BLOCK 50 GOU (W) EB-W50-100. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ELB-WL-100/ Túi nylon APRON MUJI BLOCK BENTO DAI (W) ELB-WL-100. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ELB-WLL-100/ Túi nylon APRON LUNCH BAG TOKUDAI (W) ELB-WLL-100. 1500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ESLH-W30-100/ Túi nylon Apron Super Light (W) No.30 with strap ESLH-W30-100. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ESLH-W35-100/ Túi nylon Apron Super Light (W) No.35 with strap ESLH-W35-100. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ESLH-W40-100/ Túi nylon Apron Super Light (W) No.40 with strap ESLH-W40-100. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.GH50/ Túi nylon GH50. 1500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.GH70/ Túi nylon GH70. 800 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.GH73/ Túi nylon GH73. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.GH90/ Túi nylon GH90. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.GH93/ Túi nylon GH93. 500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.GK73/ Túi nylon GK73. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.GK90/ Túi nylon GK90. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.GK93/ Túi nylon GK93. 800 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.GL43/ Túi nylon GL43. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.HN20-18W/ Túi nylon HN20-18 WHITE N. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.HN45-15W/ Túi nylon HN45-15 WHITE N. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.HN70-20W/ Túi nylon HN70-20 WHITE N. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.HN70-30W/ Túi nylon HN70-30 WHITE N. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.HN90-20W/ Túi nylon HN90-20 WHITE N. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.HN90-30W/ Túi nylon HN90-30 WHITE N. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.HP430/ Túi nylon SUPPER LIGHT 100 HP430 White L. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.HP950/ Túi nylon SUPPER LIGHT 100 HP950 Clear L. 200 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.IKKOEN/ Túi nylon LLDPE BAG FOR IKKOEN. 1000 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JEFUDA45/ Túi nylon JEFUDA 45L 10P. 1000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JEFUDA70/ Túi nylon JEFUDA 70L 10P. 600 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JM10/ Túi nylon JM10. 8000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JM13/ Túi nylon JM13. 4000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JM15/ Túi nylon JM15. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JM18/ Túi nylon JM18. 2000 Cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JM19/ Túi nylon JM19. 1500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JM20/ Túi nylon JM20. 1500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JP11/ Túi nylon JP11. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JS10/ Túi nylon JS10. 6000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JS12/ Túi nylon JS12. 4000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JS13/ Túi nylon JS13. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JS14/ Túi nylon JS14. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JS16/ Túi nylon JS16. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JS17/ Túi nylon JS17. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JS18/ Túi nylon JS18. 1500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JS19/ Túi nylon JS19. 1500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JS20/ Túi nylon JS20. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JT10/ Túi nylon JT10. 12000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JT11/ Túi nylon JT11. 10000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JT12/ Túi nylon JT12. 8000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JT13/ Túi nylon JT13. 6000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JT14/ Túi nylon JT14. 5000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JT16/ Túi nylon JT16. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JT19/ Túi nylon JT19. 2500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JX11/ Túi nylon JX11. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JX20/ Túi nylon JX20. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JY11/ Túi nylon JY11. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.KDN13H/ Túi nylon PUTTI BAG NO13 STRING (N) 100P KASUMI KDN13H. 4000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.KH57/ Túi nylon KH57. 1500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.KH58/ Túi nylon KH58. 1500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L025-10/ Túi nylon POLYBAG KIKAKU 0.025 No.10 L025-10. 6000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L025-11/ Túi nylon POLYBAG KIKAKU 0.025 No.11 L025-11. 4000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L025-12/ Túi nylon POLYBAG KIKAKU 0.025 No.12 L025-12. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L025-9/ Túi nylon POLYBAG KIKAKU 0.025 No.9 L025-9. 6000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L03-10/ Túi nylon POLYBAGS KIKAKU No.10 L03-10. 8000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L03-11/ Túi nylon POLYBAGS KIKAKU No.11 L03-11. 6000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L03-12/ Túi nylon POLYBAGS KIKAKU No.12 L03-12. 5000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L03-13/ Túi nylon POLYBAGS KIKAKU No.13 L03-13. 4000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L03-14/ Túi nylon POLYBAGS KIKAKU No.14 L03-14. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L03-15/ Túi nylon POLYBAGS KIKAKU No.15 L03-15. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L03-16/ Túi nylon POLYBAGS KIKAKU No.16 L03-16. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L03-17/ Túi nylon POLYBAGS KIKAKU No.17 L03-17. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L03-18/ Túi nylon POLYBAGS KIKAKU No.18 L03-18. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L03-20/ Túi nylon POLYBAGS KIKAKU No.20 L03-20. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L08-10/ Túi nylon POLYBAGS KIKAKU NO.10 L08-10. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L08-13/ Túi nylon POLYBAGS KIKAKU NO.13 L08-13. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.LKP-L-50/ Túi nylon Kitchen Pack L Natural LKP-L-50. 5000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.LKP-M-50/ Túi nylon Kitchen Pack M Natural LKP-M-50. 5000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.LKP-S-50/ Túi nylon Kitchen Pack S Natural LKP-S-50. 5000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.LN420/ Túi nylon SUPER LIGHT 100 LN420 N. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.LN720/ Túi nylon SUPER LIGHT 100 LN720 N. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.LN725/ Túi nylon SUPER LIGHT 100 LN725 N. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.LN930/ Túi nylon SUPER LIGHT 100 LN930 N. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.MX48/ Túi nylon MX48. 500 Cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.MX93/ Túi nylon MX93. 300 Cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.NCC4520BK/ Túi nylon KURASHI MORE 45L (BK) 20P NCC4520BK. 600 Cái/Thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.NCC4520WH/ Túi nylon KURASHI MORE 45L (W) 20P NCC4520WH. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.NCC4550N/ Túi nylon KURASHI MORE 45L50P (N) NCC4550N. 1250 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.NCCT2020N/ Túi nylon Kurashi More T-Shirt type of garbage bags 20L20P (N) NCCT2020N. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.NCCT3020N/ Túi nylon Kurashi More T-Shirt type of garbage bags 30L20P (N) NCCT3020N 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.NCC-TPL-100/ Túi nylon Kurashi More L 100P NCC-TPL-100. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.OJ45L/ Túi nylon Garbage Bags 45L (OJ). 500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.OJ70L/ Túi nylon Garbage Bags 70L (OJ). 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PB-N45U-10/ Túi nylon Poly Bag Business Thin 45L 10P (N) PB-N45U-10. 600 Cái/ Thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PB-N70U-10/ Túi nylon Poly Bag Business Thin 70L 10P (N) PB-N70U-10. 300 Cái/ Thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PB-W45U-10/ Túi nylon Poly Bag Business Thin 45L 10P (WH) PB-W45U-10. 600 Cái/ Thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PDN10/ Túi nylon PUTTI BAG No.10 (N) 100P PDN10. 12000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PDN11/ Túi nylon PUTTI BAG No.11 (N) 100P PDN11. 10000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PDN12/ Túi nylon PUTTI BAG No.12 (N) 100P PDN12. 8000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PDN13/ Túi nylon PUTTI BAG No.13 (N) 100P PDN13. 6000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PDN14H/ Túi nylon PUTTI BAG No.14 STRING (N) 100P PDN14H. 6000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PDN15/ Túi nylon PUTTI BAG No.15 (N) 100P PDN15. 4000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PDN15H/ Túi nylon PUTTI BAG No.15 STRING (N) 100P PDN15H. 4000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PDN5/ Túi nylon PUTTI BAG No.5 (N) 100P PDN5. 14000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PDN7/ Túi nylon PUTTI BAG No.7 (N) 100P PDN7. 14000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PDN9/ Túi nylon PUTTI BAG No.9 (N) 100P PDN9. 14000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PP-N45-10/ Túi nylon Plus x 2Garbage polybag 45L Clear PP-N45-10. 600 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PP-N70-10/ Túi nylon Plus x 2Garbage polybag 70L clear PP-N70-10. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.S-10/ Túi nylon DAILY PACK S-10. 6000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.S-11/ Túi nylon DAILY PACK S-11. 4000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.S-12/ Túi nylon DAILY PACK S-12. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.S-13/ Túi nylon DAILY PACK S-13. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.S-14/ Túi nylon DAILY PACK S-14. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.S-15/ Túi nylon DAILY PACK S-15. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.S-16/ Túi nylon DAILY PACK S-16. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.S-17/ Túi nylon DAILY PACK S-17. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.S-18/ Túi nylon DAILY PACK S-18. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.S-19/ Túi nylon DAILY PACK S-19. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.S-20/ Túi nylon DAILY PACK S-20. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.S80T/ Túi nylon S80L Atsude. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SH-4502/ Túi nylon SH-4502. 600 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SH-4510/ Túi nylon SH-4510. 1000 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SH-4510BL/ Túi nylon SH-4510 BL. 1000 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SH-70A/ Túi nylon OLIVE SH-70A. 400 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SH-9010/ Túi nylon SH-9010. 500 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SH-90A/ Túi nylon OLIVE SH-90A. 400 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SL-45-2/ Túi nylon OLIVE SL-45-2 (BL). 600 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SL-45-250/ Túi nylon OLIVE SL-45-250 (BL). 500 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SL-4525-3/ Túi nylon OLIVE SL-4525-3 (N). 600 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SL-4525-4/ Túi nylon OLIVE SL-4525-4 (W). 600 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SL-70-2/ Túi nylon OLIVE SL-70-2 (BL). 300 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SL-7035-3/ Túi nylon OLIVE SL-7035-3 (N). 300 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SL-9040-4/ Túi nylon OLIVE SL-9040-4 (WH). 300 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.TB40/ Túi nylon TB40. 3000 Cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.TH41/ Túi nylon TH41. 900 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.TH42/ Túi nylon TH42. 900 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.THK-30-10/ Túi nylon TOYONAKA CITY KATEI 30L 10P THK-30-10. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.THK-30-30/ Túi nylon TOYONAKA CITY KATEI 30L 30P THK-30-30. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.THK-45-10/ Túi nylon TOYONAKASHI KATEI 45L 10P THK-45-10. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.THK-45-30/ Túi nylon TOYONAKASHI KATEI 45L 30P THK-45-30. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.YM-4520CL/ Túi nylon IZUMI Garbage bags 45L 20P YM-4520CL. 600 cái/thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.YM-4520WH/ Túi nylon IZUMI Garbage bags 45L 20P YM-4520WH. 600 cái/thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.YM-4550HD/ Túi nylon IZUMI Garbage bags 45L 50P YM-4550HD. 1000 cái/thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.YM-7010CL/ Túi nylon IZUMI Garbage bags 70L 10P YM-7010CL. 300 cái/thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.YM-7010WH/ Túi nylon IZUMI Garbage bags 70L 10P YM-7010WH. 300 cái/thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.YM-LDL40/ Túi nylon IZUMI Plastic Bags for Kitchen 40P YM-LDL40. 4000 cái/thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.YM-LDM50/ Túi nylon IZUMI Plastic Bags for Kitchen 50P YM-LDM50. 5000 cái/thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.YM-LDS60/ Túi nylon IZUMI Plastic Bags for Kitchen 60P YM-LDS60. 6000 cái/thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20/D-02/ Túi nhựa PE có dây (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/ ASOKO L/ Túi nhựa PE Asoko T-Shirt (L) BP: 0.029x490(350)x570 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/3COIN L/ Túi nhựa PE 3Coins T-Shirt (L) BP: 0.029x490(350)x570 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/3COIN LL/ Túi nhựa PE 3Coins T-Shirt (LL) BP: 0.029x610(450)x680 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/3COIN M/ Túi nhựa PE 3Coins T-Shirt (M) BP: 0.029x430(300)x510 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/3COIN S/ Túi nhựa PE 3Coins T-Shirt (S) BP: 0.024x350(230)x410 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/ASO LL/ Túi nhựa PE Asoko T-Shirt (LL) BP: 0.029x610(450)x680 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/ASO M/ Túi nhựa PE Asoko T-Shirt (M) BP: 0.029x430(300)x510 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/ASO S/ Túi nhựa PE Asoko T-Shirt (S) BP: 0.024x350(230)x410 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/Mits 5L/ Túi nhựa PE Mitsuwa 5L: 0.027x420/600x750 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/Mitsuwa 3L/ Túi nhựa PE Mitsuwa 3L: 0.017x460 (300) x590 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/Mitsuwa 4L/ Túi nhựa Mitsuwa 4L: 0.025x500 (320) x690 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/Mitsuwa 6L/ Túi nhựa Mitsuwa 6L: 0.027x650 (440) x810 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/Mitsuwa L/ Túi nhựa PE Mitsuwa L: 0.014x400 (260) x490 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/Mitsuwa M/ Túi nhựa Mitsuwa M: 0.012x350 (220) x440 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/Mitsuwa STúi nhựa Mitsuwa S: 0.011x290 (190) x390 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/SALUT L/ TÚI NHỰA PE SALUT! T-SHIRT (L) BP: 0.029x350/490x570 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/SALUT LL/ TÚI NHỰA PE SALUT! T-SHIRT (LL) BP: 0.029x450/610x680 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/SALUT M/ TÚI NHỰA PE SALUT! T-SHIRT (M) BP: 0.029x300/430x510 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/SALUT S/ TÚI NHỰA PE SALUT! T-SHIRT (S) BP: 0.024x230/350x410 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/SALUT XL/ TÚI NHỰA PE SALUT! T-SHIRT (XL) BP: 0.029x500/700x820 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-MI/BAGEL/ TÚI NHỰA PE BAGEL & BAGEL: 0.03x270x340 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-MI/Ob Chu/ Túi nhựa PE Obama Chu cỡ: 0.024x500/500x700 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-MS/15L/ TÚI NHỰA PE GARBAGE BAG-231 EMBOSS 15L (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-MS/20L/ TÚI NHỰA PE GARBAGE BAG-232 EMBOSS 20L (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-MS/5L/ TÚI NHỰA PE GARBAGE BAG-229 EMBOSS 5L (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-MS/8L/ TÚI NHỰA PE GARBAGE BAG-230 EMBOSS 8L (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SP/EL/ Túi nhựa PE Enishi L cỡ: 0.02x260/450x430 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SP/EM/ Túi nhựa PE Enishi M cỡ: 0.02x220/350x410 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SP/ES/ Túi nhựa PE Enishi S cỡ: 0.02x190/300x390 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SP/NC/ Túi nhựa PE Nihonnichi Common cỡ: 0.02x220/350x460 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SP/NH S/ Túi nhựa PE Nionnichi S cỡ: 0.02x190/300x390 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SP/NHL/ Túi nhựa PE Nionnichi L: 0.02x260/450x430 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SP/U/ Túi nhựa PE Unagi cỡ: 0.02x250/440x425 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SPB/ AIN S/ Túi nhựa PE AIN S: 0.02x230/360x400 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SPB/AIN L/ Túi nhựa PE AIN L: 0.02x260/405x500 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SPB/KIYOKEN/ Túi nhựa PE Kiyoken Limex: 0.02x265/435x410 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SPB/OKAYAMA L/ TÚI NHỰA PE OKAYAMA L: 0.023x300/460x595 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SPB/OKAYAMA M/ TÚI NHỰA PE OKAYAMA M: 0.02x270/405x505 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SPB/OKAYAMA S/ TÚI NHỰA PE OKAYAMA S: 0.02x210/330x380 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020-T27-001/ Bao PE (xk)
- Mã HS 39232199: 2047/ Túi Shielding bag chống tĩnh điện kích thước 75um*780*600mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2048/ Túi Shielding bag chống tĩnh điện kích thước 75um*1000*500mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2075/ Túi nhựa dùng để đựng bản mạch điều khiển, kích thước (285*155)mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2086/ Túi Shielding bag chống tĩnh điện kích thước 510*670*75um, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BAGGERY 11/ Túi HDPE 402122, 5000 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BAGGERY 17/ Túi HDPE t- shirt SN, 2000 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BAGGERY 21/ Túi HDPE t- shirt LN, 1000 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BAGGERY 22/ Túi HDPE t- shirt TH, 1000 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BAGGERY 23/ Túi HDPE t- shirt PO, 4000 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BAGGERY 24/ Túi HD PO5, 2000 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BAGGERY 25/ Túi HD BTC, 1000 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BAGGERY 26/ Túi HD CT, 1000 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BAGGERY 8/ Túi HDPE 8764 CO, 500c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BND 1/ Túi HDPE T-shirt DT02N xanh nhám, 240+120x430 mm; 8.05 mic; 86 chiếc/tệp, 30 tệp/carton2580c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BND 10/ Túi HDPE T-shirt DT17C trắng trong, cuộn 220+120x450mm, 8.5 mic, 397 chiếc/cuộn, 6cuộn/carton. Lõi cuộn 30-34mm 2382c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BND 11/ Túi HDPE T-shirt DT- BL đen nhám, 300+150x500 mm, 11mic, 86 chiếc/ tệp, 10 tệp/ carton1720c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BND 12/ Túi HD Tshirt DT-15X xanh nhám, 350+180x500mm, 13 mic, 90 chiếc/ tệp, 10 tệp/ carton900c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BND 2/ Túi HDPE T-shirt DT03 đen nhám,240+120x430mm, 8.05mic, 86chiếc/tệp, 30tệp/carton 2580c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BND 3/ Túi HDPE T-shirt DT16A trắng nhám, 220+120x390mm, 8.34 mic, 50 chiếc/tập, 76 tập/ hộp3800c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BND 4/ Túi HDPE T-shirt DT19-2 trắng sứ 300+150x500 mm, 19.1 mic; 92 chiếc/tệp, 10 tệp/carton 920c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BND 5/ Túi HDPE T-shirt DT04N xanh,300+150x500mm, 11mic, 86 chiếc/tệp, 20tệp/carton 1720c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BND 6/ Túi HDPE T-shirt DT30C trắng trong,220+120x430mm, 6.58 mic, 130 chiếc/cuộn, 20 cuộn/carton. Lõi cuộn 30-34mm, 2600c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BND 7/ Túi HDPE T-shirt DT21C trắng trong, 220+120x390mm, 6.65 mic, 144 chiếc/cuộn, 20 cuộn/carton.Lõi cuộn 30-34mm 2880c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BND 8/ Túi HDPE T-shirtDT 18BL đen nhám, 350+180x630mm, 13 mic, 90 chiếc/ tệp, 10 tệp/ carton 900c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BND 9/ Túi HDPE T-shirt DT 11 đen nhám, 480+200x800mm, 24mic, 95 chiếc/ tệp, 5 thếp/ hộp carton 475c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20ECP 5/ Túi HDPE A-White, 4600 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20ECP 6/ Túi HDPE B-White, 4000 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20ECP 7/ Túi HDPE D-White, 3000 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20ECP 8/ Túi HDPE F-White, 6000 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20FAM-0814/ Túi nhựa PE, không in. Kích thước: 8 x 14 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20FAM-1218/ Túi nhựa PE, không in. Kích thước: 12 x 18 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20G-108024 (1) LA/ Túi nhựa POLYETHYLENE BAGS(20G-108024)(SIZE: 457.2 x 609.6mm) (xk)
- Mã HS 39232199: 20GLOBAL 13/ Túi HDPE T-shirt VCC770, 1000 c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20GLOBAL 16/ Túi HDPE T-shirt VCC1037, 1000 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20GLOBAL 20/ Túi HDPE VCC605 trắng sứ, 2000c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20GLOBAL 21/ Túi HDPE VCPPC58 trắng sứ, 2000c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20GLOBAL 22/ Túi HDPE VCC449 trắng không in, 1000c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20GLOBAL4/ Túi HDPE- VCC1036, 1000c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20KL/PE-03/ Túi nhựa PE (xk)
- Mã HS 39232199: 20KL/PE-04/ Túi nhựa PE (xk)
- Mã HS 39232199: 20PACKIT 1/ Túi HDPE T-shirt 3020505 Take dis, 2000c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20PACKIT 2/ Túi HDPE T-shirt 3020507 Take dis, 2000c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20PACKIT 3/ Túi HDPE T-shirt 3010508 Take dis, 2000c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20PUBLI 2/ Túi LDPE Green T-Shirt, in 2c/1s, 500 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20TECH 5/ Túi HDPE T-shirt smiley 18 vàng, 700c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20TECH 6/ Túi HDPE T-shirt smiley 19 vàng, 700c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20TECH 7/ Túi HDPE VIC 3, 900c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20TECH 8/ Túi LDPE cuộn không in, 4000c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102015/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 2 x 5 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102042-1/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 3 x 8 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102057-1/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 4 x 6 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102080/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 5 x 5 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102084/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 5 x 7 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102087-1/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 5 x 8 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102105-1/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 6 x 8 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102111-1/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 6 x 9 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102114-1/ Túi nhựa PE liền zipper, có in. Kích thước: 6 x 9 x 2W MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102126/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 7 x 8 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102132-1/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 8 x 10 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102141/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 9 x 12 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102147-1/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 10 x 10 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102162/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 12 x 15 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102165-1/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 13 x 15 x 2 ML. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102200-1/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 2 x 3 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102236-1/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 5 x 8 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102248/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 6 x 8 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102269-1/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 9 x 12 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102275/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 10 x 10 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102281-1/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 12 x 12 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102290/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 13 x 18 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2119/ Túi tĩnh điện đóng gói sản phẩm kích thước 800x850x80um, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2147/ Túi nhựa dùng để đựng bản mạch điều khiển, kích thước (253*137)mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 220/ Bao nylon không in mới 100% 85*100cm (xk)
- Mã HS 39232199: 243307N-2/ Túi nhựa PE đựng rác 24" x 33" x 6 MIC (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: 316092/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N561615, Docket 316092, dày 33micro, kích thước 978mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316097/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-158452, Docket 316097, dày 31micro, kích thước 1029mm x 254mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316135/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N291220, Docket 316135, dày 33micro, kích thước 775mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316138/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1978-20400187, Docket 316138, dày 31micro, kích thước 1092mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316141/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N283920, Docket 316141, dày 28.7micro, kích thước 762mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316142/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N081110, Docket 316142, dày 28.7micro, kích thước 876mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316143/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N003011, Docket 316143, dày 28.7micro, kích thước 1080mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316144/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N014621, Docket 316144, dày 34.3micro, kích thước 908mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316145/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N160710, Docket 316145, dày 28.7micro, kích thước 1080mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316146/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N016610, Docket 316146, dày 28.7micro, kích thước 1080mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316147/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2010342, Docket 316147, dày 31micro, kích thước 1270mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316149/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2000576, Docket 316149, dày 25.4micro, kích thước 1080mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316153/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2003181, Docket 316153, dày 31micro, kích thước 1207mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316154/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2003248, Docket 316154, dày 31micro, kích thước 1207mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316160/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2003245, Docket 316160, dày 31micro, kích thước 1207mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316172/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0001510, Docket 316172, dày 28.7micro, kích thước 1156mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316177/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N155710, Docket 316177, dày 28.7micro, kích thước 978mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316178/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N064620, Docket 316178, dày 28.7micro, kích thước 1105mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316179/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N713010, Docket 316179, dày 28.7micro, kích thước 1080mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316180/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-162230, Docket 316180, dày 28.7micro, kích thước 1054mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316181/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N705030, Docket 316181, dày 28.7micro, kích thước 889mm x 76mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316184/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N039210, Docket 316184, dày 28.7micro, kích thước 1080mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316185/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N204411, Docket 316185, dày 28.7micro, kích thước 1080mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316186/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N292020, Docket 316186, dày 28.7micro, kích thước 1016mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316187/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-ND35510, Docket 316187, dày 28.7micro, kích thước 1092mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316191/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N282410, Docket 316191, dày 28.7micro, kích thước 965mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316195/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N091411, Docket 316195, dày 28.7micro, kích thước 978mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316230/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N282310, Docket 316230, dày 28.7micro, kích thước 965mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316236/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2001271, Docket 316236, dày 25.4micro, kích thước 959mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316239/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2005655, Docket 316239, dày 31micro, kích thước 826mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316240/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2010752, Docket 316240, dày 31micro, kích thước 1130mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316264/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2010643, Docket 316264, dày 25.9micro, kích thước 1073mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 32/ Bao nylon (xk)
- Mã HS 39232199: 3232/ Túi đựng rác y tế hàng (xk)
- Mã HS 39232199: 3540A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (3"*3"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3550A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (3"*5"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3555A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (3"*6"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3556A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (3"*8"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3565A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (4"*6"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3579A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (5"*6"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3595A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (5"*12"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3600A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*4"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3625A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*12"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3628A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (7"*10"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3635A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (8"*10"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3665A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (12"*12"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3674A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (16"*20"*3.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3684A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (2"*3"*3.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3685A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (2.5"*3"*3.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3712A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (4"*8"*3.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3775A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (10"*12"*3.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3793A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (13"*15"*3.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3815A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*8"*5.7mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3870A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (4"*6"*3mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3873A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*8"*3mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3877A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (8"*14"*3mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3915A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (12"*15"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3972A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (8"*10"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3985A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (3"*5"*3.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50021 02/ Túi nilon PE-BAG NLD(385X385XT32)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50071 02/ Túi nilon PE-BAG NLD(330X650XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50081 02/ Túi nilon PE-BAG LD(240X400XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50101 02/ Túi nilon PE-BAG NHD(250X650XT32)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50121 02/ Túi nilon PE-BAG NHD(200X290XT32)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50151 02/ Túi nilon PE-BAG LD(400X400XT60)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50211 02/ Túi nilon PE-BAG LD(250X650XT32)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50221 02/ Túi nilon PE-BAG LD(150X380XT40)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50251 02/ Túi nilon PE-BAG LD(500X600XT40)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50261 02/ Túi nilon PE-BAG LD(600X800XT40)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50281 02/ Túi nilon PE-BAG LD(300X550XT40)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50332 02/ Túi nilon PE-BAG HD(240X350XT32)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50341 02/ Túi nilon PE-BAG HD(630X730XT32)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50351 02/ Túi nilon PE-BAG HD(400X600XT32)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50371 02/ Túi nilon PE-BAG NHD(250X600XT32)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50391 02/ Túi nilon PE-BAG NLD(70X110XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50410 02/ Túi nilon PE-BAG NHD(200X290XT32)V RC (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50420 02/ Túi nilon PE-BAG NHD(250X600XT32)V RC (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50430 02/ Tấm nilon PE-SHEET LD(1500X1500XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50441 02/ Túi nilon PE-BAG NLD(80X290XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50451 02/ Tấm nilon PE-SHEET LD(1300X1300XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50461 02/ Túi nilon PE-BAG NLD(80X350XT40)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50491 02/ Túi nilon PE-BAG NLD(120X250XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50591 02/ Tấm nilon PE-SHEET HD(600X600XT32)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50641 02/ Túi nilon PE-BAG NLD(100X110XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50651 02/ Túi nilon PE-BAG LD(200X300XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50661 02/ Túi nilon PE-BAG LD(300X650XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50671 02/ Túi nilon PE-BAG NLD(100X430XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50681 02/ Túi nilon PE-BAG LD(250X600XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50701 02/ Túi nilon PE-BAG LD(300X500XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50711 02/ Túi nilon PE-COVER LD(740X700X1160XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50731 02/ Túi nilon PE-COVER NLD(660X640X1200XT150)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50751 02/ Túi nilon PE-COVER NLD(740X700X1160XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50771 02/ Túi nilon PE-COVER NLD(740X700X1700XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50781 01/ Túi nilon PE-COVER NMD(460X540X580XT100)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50801 01/ Túi nilon PE-COVER HD(450X340X530XT35)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50821 01/ Túi nilon PE-COVER NMD(660X460X660XT100)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50841 02/ Túi nilon PE-TUBE LD(190X640XT150)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50851 01/ Túi nilon PE-COVER NLD(660X640X1330XT150)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50871 02/ Túi nilon PE-COVER HD(620X580X900XT32)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50891 02/ Túi nilon PE-COVER HD(620X580X1300XT32)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50911 02/ Túi nilon PE-BAG LD(600X900XT60)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50931 02/ Túi nilon PE-BAG HD(770X830XT40)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50940 03/ Túi nilon PE-BAG HD(630X1200XT32)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 400570BGNE-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 4050CMINB/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 405460/ Túi màng PE quay chun 30inX50in (xk)
- Mã HS 39232199: 405461/ Túi màng PE quay chun 40inX40in (xk)
- Mã HS 39232199: 405462/ Túi màng PE quay chun 47.5inX47.5in (xk)
- Mã HS 39232199: 405662/ Túi màng PE quay chun 60inX60in (xk)
- Mã HS 39232199: 4130A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*9"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 4305A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (4"*6"*2.85mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 4555CMINB/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 45X55CMTR-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 4B.JS7KD.002 Túi xốp PE Foam màu trắng, kích thước 245*195 mm (BAG PHX-21923261-01-BAG-1). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 4D160388B00 (230 X 100) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4D160388E00 (300 X 470) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4M120119S00 (35 X 450) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4N630222P00 (150 X 250) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4N650067A00 (150 X 230) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP1-PBM-BHW-4X7/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 4X7 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-BPB-4X5.5/ Túi phong bì thư có 2 lớp bong bóng, chống thấm, được làm từ nhựa poly, màu trong suốt. Mới 100%. Quy cách: 4X5.5 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-BPB-BE-4X7.5/ Túi phong bì thư có 2 lớp bong bóng, chống thấm, được làm từ nhựa poly, màu trong suốt. Mới 100%. Quy cách: 4X7.5 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-BPB-BH-4X7.5/ Túi phong bì thư có 2 lớp bong bóng, chống thấm, được làm từ nhựa poly, màu trong suốt. Mới 100%. Quy cách: 4x7.5 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-KBM-BHG-7.5X9/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly và giấy Kraft, màu vàng- Kraft Bubble Mailers. Mới 100%. Quy cách 7.5X9 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-KBM-BHG-8.5X11/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly và giấy Kraft, màu vàng- Kraft Bubble Mailers. Mới 100%. Quy cách 8.5X11 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-MBM-BH-6.5X10/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly và màng film Metallic, màu vàng- Metallic Bubble Mailers. Mới 100%. Quy cách 6.5x10 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BEC-6.5X9/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly có màu-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách6.5X9 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BEW-14.25X19/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 14.25X19 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BEW-4X7/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 4X7 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BEW-5X9/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 5X9 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BEW-6.5X9/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 6.5X9 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BEW-6X9/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 6X9 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BEW-7.25X11/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 7.25X11 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BEW-8.5X11/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách8.5X11 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHC-10.5X15/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly có màu,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 10.5X15 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHC-6.5X9/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly có màu,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 6.5X9 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-10.5X15/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 10.5X15 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-12.5X18/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 12.5X18 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-14.25X19/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 14.25X19 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-4.5X7/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 4.5X7 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-4X7/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 4X7 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-5X9/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 5X9 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-6.5X9/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 6.5X9 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-6X9/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 6x9 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-7.25X11/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 7.25X11 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-7.25X7/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 7.25X7 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-8.5X11/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 8.5X11 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-8.5X14/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 8.5X14 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-9.5X14/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 9.5X14 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BEC-12x15.5/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, có màu- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 12x15.5 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BEC-6X9/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, có màu- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 6x9 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BEW-10X13/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 10X13 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BEW-12X15.5/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 12X15.5 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BEW-14.5X19/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 14.5X19 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BEW-19X24/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 19X24 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BEW-7.5X10.5/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 7.5X10.5 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BEW-9X12/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 9X12 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHC-10X13/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, có màu- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 10x13 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHC-12X15.5/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, có màu- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 12x15.5 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHC-14.5X19/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, có màu- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 14.5x19 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHC-6X9/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, có màu- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 6X9 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHW-10X13/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 10X13 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHW-12X15.5/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 12X15.5 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHW-14.5X19/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 14.5X19 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHW-19X24/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 19X24 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHW-24X24/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 24X24 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHW-4X6/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 4X6 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHW-5X7/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 5X7 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHW-6X9/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 6X9 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHW-7.5X10.5/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 7.5X10.5 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHW-9X12/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 9x12 (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-ZLB-BH-12X15/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, trong suốt miệng túi khóa zipper-Zip Lock Bags. Mới 100%. Quy cách 12X15 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-ZLB-BH-3X4/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, trong suốt miệng túi khóa zipper-Zip Lock Bags. Mới 100%. Quy cách 3X4 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-ZLB-BH-3X5/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, trong suốt miệng túi khóa zipper-Zip Lock Bags. Mới 100%. Quy cách 3X5 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-ZLB-BH-4X6/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, trong suốt miệng túi khóa zipper-Zip Lock Bags. Mới 100%. Quy cách 4X6 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-ZLB-BH-9X12/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, trong suốt miệng túi khóa zipper-Zip Lock Bags. Mới 100%. Quy cách 9X12 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4W110001A00 (70 X 300) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W110001G00 (200 X 300) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W110001P00 (100 X 220) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W110001R00 (85 X 300) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W110001S00 (85 X 200) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W110006E00 (100 X 120) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W110006J00 (80 X 900) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W110006N00 (120 X 160) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W110006S00 (200 X 300) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W120102A00 (1000 X 1300) Miếng nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W120104B00 (50 X 250) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W120104D00 (45 X 350) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W160017E00 (58 X 90) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W650232A00 (1100 X 1600 Miếng nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 5006/ Túi nhựa # 5006 PERSONAL BELONGINGS (làm từ PE, được sử dụng đựng đồ trong bệnh viện) (xk)
- Mã HS 39232199: 5019/ Túi nhựa # 5019 (làm từ PE, được sử dụng đựng đồ trong bệnh viện) (xk)
- Mã HS 39232199: 5033/ Túi nhựa # 5033 (làm từ PE, được sử dụng đựng chất thải động vật) (xk)
- Mã HS 39232199: 5055CMINB/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 5060CMINB/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 5090B/ Túi nhựa # 5090B PERSONAL BELONGINGS (làm từ PE, được sử dụng đựng đồ trong bệnh viện) (xk)
- Mã HS 39232199: 5099/ Túi nhựa # 5099 (làm từ PE, được sử dụng đựng đồ trong siêu thị) (xk)
- Mã HS 39232199: 50-STRP01/ Túi đựng rác y tếhàng (xk)
- Mã HS 39232199: 50X55CMTR-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 5100/ Túi nhựa # 5100 (làm từ PE, được sử dụng đựng đồ trong siêu thị) (xk)
- Mã HS 39232199: 5105B/ Túi nhựa # 5105B (làm từ PE, được sử dụng để đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5132/ Túi nhựa # 5132 ROYAL (làm từ PE, được sử dụng đựng đồ trong siêu thị) (xk)
- Mã HS 39232199: 5140/ Túi nhựa # 5140 (làm từ PE, được sử dụng để đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5141/ Túi nhựa # 5141 (làm từ PE, được sử dụng để đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5142/ Túi nhựa # 5142 (làm từ PE, được sử dụng để đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5143/ Túi nhựa # 5143 (làm từ PE, được sử dụng để đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5150/ Túi nhựa # 5150 (làm từ PE, được sử dụng để đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5151/ Túi nhựa # 5151 (làm từ PE, được sử dụng để đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5152/ Túi nhựa # 5152 (làm từ PE, được sử dụng để đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5162/ Túi nhựa # 5162 PESONAL BELONGINGS-G105 (làm từ PE, được sử dụng đựng đồ trong bệnh viện) (xk)
- Mã HS 39232199: 5163/ Túi nhựa # 5163 PESONAL BELONGINGS-G115 (làm từ PE, được sử dụng đựng đồ trong bệnh viện) (xk)
- Mã HS 39232199: 5164/ Túi nhựa # 5164 RESPIRA TORY SET UP (làm từ PE, được sử dụng đựng đồ trong bệnh viện) (xk)
- Mã HS 39232199: 516809-4/ Túi nhựa PE đựng rác 24" x 24" x 5.7 MIC (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: 5170/ Túi nhựa # 5170 ORCHARD SELECT 1/4 PECK (làm từ PE, được sử dụng để đựng táo) (xk)
- Mã HS 39232199: 5171/ Túi nhựa # 5171 ORCHARD SELECT 1/2 PECK (làm từ PE, được sử dụng để đựng táo) (xk)
- Mã HS 39232199: 5172/ Túi nhựa # 5172 ORCHARD SELECT 1/2 PECK (làm từ PE, được sử dụng để đựng táo) (xk)
- Mã HS 39232199: 5173/ Túi nhựa # 5173 ORCHARD SELECT 1/2 BUSHEL (làm từ PE, được sử dụng để đựng táo) (xk)
- Mã HS 39232199: 5174/ Túi nhựa # 5174 ORCHARD SELECT 1/2 PECK (làm từ PE, được sử dụng để đựng táo) (xk)
- Mã HS 39232199: 5175/ Túi nhựa # 5175 ORCHARD SELECT 1 PECK (làm từ PE, được sử dụng để đựng táo) (xk)
- Mã HS 39232199: 5176/ Túi nhựa # 5176 TOM DOOLEY 1 PECK (làm từ PE, được sử dụng để đựng táo) (xk)
- Mã HS 39232199: 5177/ Túi nhựa # 5177 AFTON ORCHARD 1 PECK (làm từ PE, được sử dụng để đựng táo) (xk)
- Mã HS 39232199: 5178/ Túi nhựa # 5178 ORCHARD SELECT 1/2BUSHEL (làm từ PE, được sử dụng để đựng táo) (xk)
- Mã HS 39232199: 5179/ Túi nhựa # 5179 ORCHARD SELECT (làm từ PE, được sử dụng để đựng táo) (xk)
- Mã HS 39232199: 5180/ Túi nhựa # 5180 FRESH FROM THE FIELDS (làm từ PE, được sử dụng để đựng táo) (xk)
- Mã HS 39232199: 5188/ Túi nhựa # 5188 (làm từ PE, được sử dụng đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5189/ Túi nhựa # 5189 (làm từ PE, được sử dụng đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5190/ Túi nhựa # 5190 (làm từ PE, được sử dụng đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5191/ Túi nhựa # 5191 (làm từ PE, được sử dụng đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5192/ Túi nhựa # 5192 (làm từ PE, được sử dụng đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5193/ Túi nhựa # 5193 (làm từ PE, được sử dụng đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5194/ Túi nhựa # 5194 (làm từ PE, được sử dụng để đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 52001158-Bao nylon(30" X 40")-GAP-W30XL40+F2 INCX0.02MM-RD203165-R01-(bao đóng gói-nhựa PE) (xk)
- Mã HS 39232199: 52001159-Bao nylon(30" X 49")-GAP-W30XL49+F2 INCX0.02MM-RD203166-R01-(bao đóng gói-nhựa PE) (xk)
- Mã HS 39232199: 52002362-Bao Nylon-GAP-W10.5XL12+F2 INCX0.02MM-RD203127-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 52002363 & BAO NYLON GAP-W10.5XL15+F2 INCX0.02MM-RD203133-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 52002363 & TÚI NHỰA GAP-W10.5XL15+F2 INCX0.02MM-RD203133-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 52002365-Bao Nylon-GAP-W12XL15+F2 INCX0.02MM-RD203135-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 52002366 & TÚI NHỰA GAP-W13XL22+F2 INCX0.02MM-RD203136-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 52002367 & Bao Nylon GAP-W14XL17+F2 INCX0.02MM-RD203137-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 52002367 & TÚI NHỰA GAP-W14XL17+F2 INCX0.02MM-RD203137-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 52002368 & TÚI NHỰA GAP-W15XL19+F2 INCX0.02MM-RD203138-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 52002370 & TÚI NHỰA GAP-W15XL26+F2 INCX0.02MM-RD203140-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 52002371 & TÚI NHỰA GAP-W16XL23+F2 INCX0.02MM-RD203141-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 52002372--Bao nylon(17" X 17")-GAP-W17XL17+F2 INCX0.02MM-RD203142-R02-(bao đóng gói-nhựa PE) (xk)
- Mã HS 39232199: 52002374 & TÚI NHỰA GAP-W18XL19+F2 INCX0.02MM-RD203144-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 52002377 & TÚI NHỰA GAP-W22XL17+F2 INCX0.02MM-RD203147-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 52002406 & TÚI NHỰA GAP-W8XL13+F2 INCX0.02MM-RD203181-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 5214/ Túi nhựa # 5214 (làm từ PE, được sử dụng để đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5215/ Túi nhựa # 5215 (làm từ PE, được sử dụng để đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5221/ Túi nhựa # 5221 (làm từ PE, được sử dụng đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5223/ Túi nhựa # 5223 PATIENT GARMENT BAG (làm từ PE, được sử dụng đựng đồ trong bệnh viện) (xk)
- Mã HS 39232199: 5224/ Túi nhựa # 5224 PERSONAL BELONGING (làm từ PE, được sử dụng đựng đồ trong bệnh viện) (xk)
- Mã HS 39232199: 5238/ Túi nhựa # 5238 (làm từ PE, được sửu dụng để đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5FLHPTBS3G-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 5FLHPTBS5G-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 60X70CMTR/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 61699- Túi PE 11.5 x 15(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 61702- Túi PE 16.8 x 26(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 61711- Túi PE 22.5 x 33(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 61713- Túi PE 57.5 x 56(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 61718- Túi PE 22.5 x 33(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 61719- Túi PE 21 x 26.5(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 61721- Túi PE 11.5 x 23.2(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 62758932 W25xL35CMT (xk)
- Mã HS 39232199: 62758932 W30xL40CMT (xk)
- Mã HS 39232199: 62758932 W35xL45CMT (xk)
- Mã HS 39232199: 62758932-adh W35xL45CMT (xk)
- Mã HS 39232199: 65x85-Trans/ Túi PE trong miệng bằng, không in, Size: 65 x 85cm. thickness: 15my. Packing: 100pcs/ package. (xk)
- Mã HS 39232199: 65x85-Yellow/ Túi PE màu vàng miệng bằng, in 1 màu/ 1 mặt, Size: 65 x 85cm. thickness: 15my. Packing: 100pcs/ package. (xk)
- Mã HS 39232199: 68.000089/ Bao nylon (xk)
- Mã HS 39232199: 6902-000293/ TÚI PE (xk)
- Mã HS 39232199: 6902-000293/ TÚI PE, (Tái xuất từ mục hàng số 9 của TK 103348136950) (xk)
- Mã HS 39232199: 6902-000643/ Túi PE,Tái xuất dòng hàng 17,tờ khai số:103351810700 (xk)
- Mã HS 39232199: 6902-001304/ TÚI PE (Tái xuất mục 11 tờ khai nhập số 103326315850 ngày 22/05/2020) (xk)
- Mã HS 39232199: 6902-001418/ Túi PE,Tái xuất dòng hàng 18,tờ khai số:103351810700 (xk)
- Mã HS 39232199: 6902-002024/ BAO NYLON (HDPE) (xk)
- Mã HS 39232199: 701580-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011049, Docket 701580-2, dày 43.2micro, kích thước 1073mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701582/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2023260, Docket 701582, dày 31micro, kích thước 902mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701584/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0004130, Docket 701584, dày 31micro, kích thước 879mm x 102mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701585-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0004130, Docket 701585-1, dày 31micro, kích thước 879mm x 102mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701585-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0004130, Docket 701585-2, dày 31micro, kích thước 879mm x 102mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701586-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0004130, Docket 701586-1, dày 31micro, kích thước 879mm x 102mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701586-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0004130, Docket 701586-2, dày 31micro, kích thước 879mm x 102mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701587-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0004130, Docket 701587-1, dày 31micro, kích thước 879mm x 102mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701587-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0004130, Docket 701587-2, dày 31micro, kích thước 879mm x 102mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701587-3/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0004130, Docket 701587-3, dày 31micro, kích thước 879mm x 102mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701588/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0004130, Docket 701588, dày 31micro, kích thước 879mm x 102mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701589-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0004130, Docket 701589-1, dày 31micro, kích thước 879mm x 102mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701589-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0004130, Docket 701589-2, dày 31micro, kích thước 879mm x 102mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701592/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N972820, Docket 701592, dày 25.4micro, kích thước 749mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701595-3/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N237520, Docket 701595-3, dày 25.4micro, kích thước 737mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701596/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N237520, Docket 701596, dày 25.4micro, kích thước 737mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701597/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N237520, Docket 701597, dày 25.4micro, kích thước 737mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701598-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011049, Docket 701598-1, dày 43.2micro, kích thước 1073mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701598-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011049, Docket 701598-2, dày 43.2micro, kích thước 1073mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701600/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N394226, Docket 701600, dày 33micro, kích thước 800mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701601/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N394226, Docket 701601, dày 33micro, kích thước 800mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701605/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2001327, Docket 701605, dày 31micro, kích thước 1019mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701617/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N187910, Docket 701617, dày 28.7micro, kích thước 1054mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701618/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N104520, Docket 701618, dày 25.4micro, kích thước 921mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701619/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2010656, Docket 701619, dày 25.4micro, kích thước 1067mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701620/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2002276, Docket 701620, dày 25.4micro, kích thước 1029mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701621-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N394226, Docket 701621-1, dày 33micro, kích thước 800mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701621-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N394226, Docket 701621-2, dày 33micro, kích thước 800mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701622-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N511622, Docket 701622-1, dày 33micro, kích thước 749mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701622-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N511622, Docket 701622-2, dày 33micro, kích thước 749mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701623/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N394226, Docket 701623, dày 33micro, kích thước 800mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701624/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N394226, Docket 701624, dày 33micro, kích thước 800mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701625/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N394226, Docket 701625, dày 33micro, kích thước 800mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701630/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011306, Docket 701630, dày 25.4micro, kích thước 1003mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701631/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2000442, Docket 701631, dày 25.4micro, kích thước 1038mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701632-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2000385, Docket 701632-1, dày 25.4micro, kích thước 1219mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701632-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2000385, Docket 701632-2, dày 25.4micro, kích thước 1219mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701633/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2002239, Docket 701633, dày 25.4micro, kích thước 1019mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701634-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2001316, Docket 701634-1, dày 25.4micro, kích thước 1207mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701634-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2001316, Docket 701634-2, dày 25.4micro, kích thước 1207mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701635/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2002564, Docket 701635, dày 31micro, kích thước 914mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701636/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011121, Docket 701636, dày 31micro, kích thước 1118mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701637/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2012332, Docket 701637, dày 25.4micro, kích thước 1105mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701638/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N481310, Docket 701638, dày 28.7micro, kích thước 1092mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701639/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N091410, Docket 701639, dày 28.7micro, kích thước 1080mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701640-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N040412, Docket 701640-1, dày 33micro, kích thước 794mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701640-3/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N040412, Docket 701640-3, dày 33micro, kích thước 794mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701642/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N040512, Docket 701642, dày 33micro, kích thước 794mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701643/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0001331, Docket 701643, dày 31micro, kích thước 816mm x 102mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701644/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N444021, Docket 701644, dày 28.7micro, kích thước 978mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701645/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N029020, Docket 701645, dày 28.7micro, kích thước 1086mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701646-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2001053, Docket 701646-2, dày 25.4micro, kích thước 1105mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701647/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2001290, Docket 701647, dày 31micro, kích thước 908mm x 76mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701648/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2002082, Docket 701648, dày 25.4micro, kích thước 914mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701649/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2012333, Docket 701649, dày 25.4micro, kích thước 1219mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701650-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2012338, Docket 701650-1, dày 25.4micro, kích thước 1143mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701650-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2012338, Docket 701650-2, dày 25.4micro, kích thước 1143mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701655-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N122810, Docket 701655-1, dày 28.7micro, kích thước 1092mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701655-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N122810, Docket 701655-2, dày 28.7micro, kích thước 1092mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701655-3/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N122810, Docket 701655-3, dày 28.7micro, kích thước 1092mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701656-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N376110, Docket 701656-1, dày 28.7micro, kích thước 1080mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701656-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N376110, Docket 701656-2, dày 28.7micro, kích thước 1080mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701661/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2024450, Docket 701661, dày 31micro, kích thước 1003mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701662/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2022712, Docket 701662, dày 36.8micro, kích thước 876mm x 76mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701663-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2001327, Docket 701663-1, dày 31micro, kích thước 1019mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701663-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2001327, Docket 701663-2, dày 31micro, kích thước 1019mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701664/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2005657, Docket 701664, dày 36.8micro, kích thước 1073mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701668/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2010601, Docket 701668, dày 31micro, kích thước 787mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701672/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N336410, Docket 701672, dày 28.7micro, kích thước 1080mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701674-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2000385, Docket 701674-1, dày 25.4micro, kích thước 1219mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701674-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2000385, Docket 701674-2, dày 25.4micro, kích thước 1219mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701675/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2001880, Docket 701675, dày 31micro, kích thước 959mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701676/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2008150, Docket 701676, dày 31micro, kích thước 1029mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701677/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011006, Docket 701677, dày 31micro, kích thước 1041mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701678-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2000159, Docket 701678-1, dày 25.4micro, kích thước 1143mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701678-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2000159, Docket 701678-2, dày 25.4micro, kích thước 1143mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701679/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N972820, Docket 701679, dày 25.4micro, kích thước 749mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701689-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011049, Docket 701689-1, dày 43.2micro, kích thước 1073mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701689-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011049, Docket 701689-2, dày 43.2micro, kích thước 1073mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701689-3/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011049, Docket 701689-3, dày 43.2micro, kích thước 1073mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701690-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011047, Docket 701690-1, dày 43.2micro, kích thước 1073mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701690-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011047, Docket 701690-2, dày 43.2micro, kích thước 1073mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701690-3/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011047, Docket 701690-3, dày 43.2micro, kích thước 1073mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701690-4/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011047, Docket 701690-4, dày 43.2micro, kích thước 1073mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 737-1/ Túi nylon MDPE BLANCA T-SHIRT RECYCLED BAGS, BLOCKED AND NON-EMBOSSED. BLANCA 8 x16 SIZE: 205+140x410MM, 25MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 737-2/ Túi nylon MDPE BLANCA T-SHIRT RECYCLED BAGS, BLOCKED AND NON-EMBOSSED. BLANCA 10x20 SIZE: 254+166x510MM, 25MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 737-3/ Túi nylon MDPE BLANCA T-SHIRT RECYCLED BAGS, BLOCKED AND NON-EMBOSSED. BLANCA 12x25 SIZE: 305+178x635MM, 30MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 74511- Túi PE 22.5 x 33(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 74518- Túi PE 21 x 26.5(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 75663- Túi PE 52 x 54(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 758-1/ Túi nylon YAMATO 5L HDPE YELLOW T-SHIRT BAG Printing 1 color 1 side Size: 180 + 120 x 420 mm,Thickness: 0.028 (xk)
- Mã HS 39232199: 758-2/ Túi nylon YAMATO 10L HDPE YELLOW T-SHIRT BAG Printing 1 color 1 side Size: 290 + 110 x 500 mm,Thickness: 0.028 (xk)
- Mã HS 39232199: 758-3/ Túi nylon YAMATO 20L HDPE YELLOW T-SHIRT BAG Printing 1 color 1 side Size: 360 + 140 x 600 mm,Thickness: 0.028 (xk)
- Mã HS 39232199: 758-6/ Túi nylon MIZUHO 5L HDPE YELLOW T-SHIRT BAG Printing 1 color 1 side Size: 180 + 120 x 420 mm Thickness: 0.03 (xk)
- Mã HS 39232199: 763-1/ Túi nylon HDPE CLEAR BAGS ON ROLL WITHOUT EMBOSSING SIZE: 6 X 25", 20MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 763-10/ Túi nylon HDPE CLEAR BAGS ON ROLL WITHOUT EMBOSSING SIZE: 14 X 20", 20MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 763-2/ Túi nylon HDPE CLEAR BAGS ON ROLL WITHOUT EMBOSSING SIZE: 7 X 10", 20MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 763-3/ Túi nylon HDPE CLEAR BAGS ON ROLL WITHOUT EMBOSSING SIZE: 7 X 25", 20MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 763-4/ Túi nylon HDPE CLEAR BAGS ON ROLL WITHOUT EMBOSSING SIZE: 8 X 12", 20MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 763-5/ Túi nylon HDPE CLEAR BAGS ON ROLL WITHOUT EMBOSSING SIZE: 8 X 14", 20MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 763-6/ Túi nylon HDPE CLEAR BAGS ON ROLL WITHOUT EMBOSSING SIZE: 8 X 25", 20MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 763-7/ Túi nylon HDPE CLEAR BAGS ON ROLL WITHOUT EMBOSSING SIZE: 9 X 14", 20MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 763-8/ Túi nylon HDPE CLEAR BAGS ON ROLL WITHOUT EMBOSSING SIZE: 10 X 16", 20MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 763-9/ Túi nylon HDPE CLEAR BAGS ON ROLL WITHOUT EMBOSSING SIZE: 12 X 18", 20MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 773-1/ Túi nylon GM540 LDPE WHITE GARBAGE BAGS Size: 650x800mm- 37 (xk)
- Mã HS 39232199: 773-2/ Túi nylon GM930 LLDPE PLAIN GARBAGE BAGS Size: 900x1000mm- 47 (xk)
- Mã HS 39232199: 773-3/ Túi nylon C93 LLDPE PLAIN GARBAGE BAGSSize: 900x1000mm- 37 (xk)
- Mã HS 39232199: 773-4/ Túi nylon TA45 HDPE CACO3 GARBAGE BAGS Size: 650x800mm- 27 (xk)
- Mã HS 39232199: 773-5/ Túi nylon TA70 HDPE CACO3 GARBAGE BAGSSize: 800x900mm- 37 (xk)
- Mã HS 39232199: 773-6/ Túi nylon TA90 HDPE CACO3 GARBAGE BAGSSize: 900x1000mm- 37 (xk)
- Mã HS 39232199: 776-1/ Túi nylon Singlet plastic bags Small Film color: White Size: (220 +110)*400*0.037 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 776-2/ Túi nylon Singlet plastic bags LargeFilm color: White (320+180)*540*0.037 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 776-3/ Túi nylon Gusset Rolls plastic BAGFilm color: ClearSize: (250+100)*450*0.023 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 778-1/ Túi nylon WHITE LDPE- PLAIN-BLOCK PRINT 1C1S Size: 240x450 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 778-2/ Túi nylon WHITE LDPE- PLAIN-BLOCK PRINT 1C1S Size: 300x550 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 778-3/ Túi nylon WHITE LDPE- PLAIN-BLOCK PRINT 1C1S Size: 240x450 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 778-4/ Túi nylon WHITE LDPE- PLAIN-BLOCK PRINT 1C1S Size: 300x550 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 779-1/ Túi nylon HDPE bag, "45L", Natural 1side/1color,65080018mic (xk)
- Mã HS 39232199: 779-2/ Túi nylon HDPE bag, "45L", Natural,1side/1color,65080027mic (xk)
- Mã HS 39232199: 780-1/ Túi nylon WHITE HDPE- PLAIN-BLOCK-HEAVILY EMBOSSED BAG Size: 240x450 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 780-2/ Túi nylon WHITE HDPE- PLAIN-BLOCK-HEAVILY EMBOSSED BAGSize: 295x510 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 780-3/ Túi nylon WHITE HDPE- PLAIN-BLOCK-HEAVILY EMBOSSED BAGSize: 240x450 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 780-4/ Túi nylon WHITE HDPE- PLAIN-BLOCK-HEAVILY EMBOSSED BAGSize: 295x510 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 780-5/ Túi nylon WHITE HDPE ROLL BAG, PRINTING 1 COLOR 2 SIDESSize: 600x800 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 780-6/ Túi nylon BLUE HDPE- PLAIN-BLOCK BAGSize: 500x800 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 780-7/ Túi nylon WHITE HDPE- PLAIN-BLOCK BAGSize: 500x800 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 7MIC295415-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 80107- Túi PE 11.5 x 20(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 80750- Túi PE 5.6 x 100(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 80769- Túi PE 10 x 28(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 829/ Bao nylon (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85000022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (2"*3"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85005022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (4"*6"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85007022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*6"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85008022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*9"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85011022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (9"*12"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85013022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (12"*15"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85018022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (4"*6"*3.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85032022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*9"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85034022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (9"*12"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85037022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*8"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85050022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (12"*12"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85051022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (13"*18"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85054022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*4"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85x128-Trans/ Túi PE trong miệng bằng, không in, Size: 85 x 128cm. thickness: 15my. Packing: 50pcs/ package. (xk)
- Mã HS 39232199: 85x128-Yellow/ Túi PE màu vàng miệng bằng, in 1 màu/ 1 mặt, Size: 85 x 128cm. thickness: 15my. Packing: 50pcs/ package. (xk)
- Mã HS 39232199: 86/ Bao nylon (xk)
- Mã HS 39232199: 880x1600 P/ Túi PE in 880mm x 1600mm x 0.040mm (xk)
- Mã HS 39232199: 9217022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (9"*12"*3.5mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 92204/ Túi đựng rác y tế 48inx42inx0.002 (xk)
- Mã HS 39232199: A072PC3300: Túi PE trắng trong, in mực trắng, 0.1*320*420, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: A15022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (3"*3"*1.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: A16022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (3"*4"*1.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: A22022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (5"*8"*1.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: A25022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*6"*1.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: A267/ Túi nilon TSC A/L BAG:108X108x240cm, 1.64kg/chiếc (xk)
- Mã HS 39232199: A27022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*9"*1.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: A273/ Túi nilon TSC A/L BAG:108X108x240cm, 1.6kg/chiếc (xk)
- Mã HS 39232199: A29022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (8"*10"*1.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: A33022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (12"*15"*1.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: A40602R022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (4"*6"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: A42022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (13"*15"*1.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: ABTI921755-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AC242406N-8/ Túi nhựa PE đựng rác 24 x 24 x 5.7 Mic (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: AC243308N-8/ Túi nhựa PE đựng rác 24 x 33 x 7.6 Mic (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: AC303710N-9/ Túi nhựa PE đựng rác 30 x 37 x 9.5 Mic (1Cuộn 25Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: AC303713N-8/ Túi nhựa PE đựng rác 30 x 37 x 12.3 Mic (1Cuộn 25Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: AC303716N-3/ Túi nhựa PE đựng rác 30 x 37 x 15.2 Mic (1Cuộn 25Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: AC334016N-7/ Túi nhựa PE đựng rác 33 x 40 x 15.2 Mic (1Cuộn 25Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: AC386016N-7/ Túi nhựa PE đựng rác 38 x 60 x 15.2 Mic (1Cuộn 25Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: AC404814K-4/ Túi nhựa PE đựng rác 40 x 48 x 13.3 Mic (1Cuộn 25Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: AC404814N-8/ Túi nhựa PE đựng rác 40 x 48 x 13.3 Mic (1Cuộn 25Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: AC404816N-8/ Túi nhựa PE đựng rác 40 x 48 x 15.2 Mic (1Cuộn 25Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: AC434816K-5/ Túi nhựa PE đựng rác 43 x 48 x 15.2 Mic (1Cuộn 25Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: AC445418N-7/ Túi nhựa PE đựng rác 44 x 54 x 17.1 Mic (1Cuộn 25Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: ACCBLACK15-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACCBLACK75-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACCBLACK95-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACCVANG300-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACCWHITE54-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACCYELLO15-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACEHDPEWH1-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACELDFUYAO-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACELDPECL2-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACELDWINCO/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACERL00010-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACETHANKV2/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACK2535LDP/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACK3040LDP-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACK4060LDP-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACK4550PLA/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACK4555TUL/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACKN978300: Túi PE màu trắng trong, in mực trắng 0.05*210*500, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACKROLL42A-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACKSTAR0V2-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACKTULIPBB/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AIL00B0222-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AIL00B0419-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AIL00B0421-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AIL00B1444/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AIL0B1445A-5/ Túi nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0095BB-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0197EE-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0201BB/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0211CC-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB024BB/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0331CC-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0426CC/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0433CC/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0437CC/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0438BB/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0471DD/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0746DD-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0885CC/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0943CC/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB1528DD/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB1528EE/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB1528FF/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB1654BB/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB2483CC/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILO00000S9-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AL2530ECON-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AL3030UNIX-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AL3530ECON-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ALUFIKHGRP-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ALUFIKHKRP-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-010-10/ Túi xốp nhựa PE: 39.1/0220 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-012-10/ Túi xốp nhựa PE: 224.1/1219 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-015-10/ Túi xốp nhựa PE: 98.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-015-2/ Túi xốp nhựa PE: 90.1/0220 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-015-3/ Túi xốp nhựa PE: 95.4/0220 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-015-4/ Túi xốp nhựa PE: 96.1/0220 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-015-5/ Túi xốp nhựa PE: 96.2/0220 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-015-6/ Túi xốp nhựa PE: 96.3/0220 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-015-7/ Túi xốp nhựa PE: 132.1/0320 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-015-8/ Túi xốp nhựa PE: 24.1/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-015-9/ Túi xốp nhựa PE: 93.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-016-2/ Túi xốp nhựa PE: 44.1/0220 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-016-3/ Túi xốp nhựa PE: 130.1/0320 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-016-5/ Túi xốp nhựa PE: 135.1/0320 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-016-6/ Túi xốp nhựa PE: 45.1/0220 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-016-7/ Túi xốp nhựa PE: 99.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-016-8/ Túi xốp nhựa PE: 100.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ANSJUMBO32-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ANSLARGE25-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ANSMEDIA25-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ANSSMALL15-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: APABIGBAG1-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: APASHUFER1/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: API918TOPQ-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ARO139.48_GCO/ Túi nhựa HDPE(180x280mm,13 mic); 6.67 kg/ thùng (xk)
- Mã HS 39232199: ASO20-004/ Túi xốp nhựa PE: 99.1/0420 (xk)
- Mã HS 39232199: AST0000007-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AST0PROD18-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ASTBLUEBAG-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ASTPROD14B-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AVSL1717LTN-3/ Túi nhựa PE đựng rác 17" x 17" x 0.4 MIL (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: B0197A/ Túi nhựa HDPE(180+120x360mm, 10 mic), 2.02kg/ hộp (xk)
- Mã HS 39232199: B0330/ Túi nhựa HDPE(600x950mm, 8 mic), 6.81kg/ hộp (xk)
- Mã HS 39232199: B0386/ Túi nhựa HDPE(460x600mm, 7 mic), 4.55kg/ hộp (xk)
- Mã HS 39232199: B0387/ Túi nhựa HDPE(600x950mm, 8 mic), 5.45kg/ hộp (xk)
- Mã HS 39232199: B0473/ Túi nhựa HDPE (180+120x340mm, 8 mic),; 3.12 kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: B0475/ Túi nhựa HDPE (160+120x340mm, 8 mic),; 2.95 kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: B0861/ Túi nhựa HDPE(600x950mm, 8 mic), 4.54kg/ hộp (xk)
- Mã HS 39232199: B16930-1-CN/ Túi đựng rác y tế 16inx9inx30inx0.001in (xk)
- Mã HS 39232199: B560618021-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: B560711125-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: B800800005/ Túi nilon kích thước 800*800*0.05mm (PE BAG 800*800*0.05mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bảng giá ép nhựa plastic size A4 (20 x 27 cm) (xk)
- Mã HS 39232199: Băng keo trong 48mmx100Y (xk)
- Mã HS 39232199: Bao bì nhựa dạng cuộn dùng để đóng gói mì BEEF FLAVOR, KT: 290mm x 1.500m (1 cuộn 8.823 gói) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao bì nhựa LDPE T-Shirt Bag, màu hồng, kích thước: 30 + (7+7) x 54 cm, 18 mic, 1000 cái/thùng, hàng mới 100 % (xk)
- Mã HS 39232199: Bao đựng bằng nhựa LS1016001 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao đựng bằng nhựa LY2688001 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao đựng bằng nhựa UE2174001 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao đựng bằng nhựa UE3104001 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao đựng gạo PE (có in hình và chữ).Bag rice PE (BEST GOLD) 5 Kg. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Jumbo 95x95x120. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Jumbo làm từ chất liệu hạt nhựa polypropylene (PP) dùng để đựng hàng hóa- JUMBO BAG, loại miệng bao lớn, kich thước 1x1x1.4m. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nhựa cỡ lớn (Plastic bag- large size) 115 x 85 x 105cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nhựa PE cỡ nhỏ- PLASTIC BAG FOR CB43D (07 X 10 CM) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (110 x 100) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (15 x 25) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (35 x 50) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (40 x 60) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon (400x630mm, hàng là nguyên phụ liệu may mặc, mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (60 x 60) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (91 x 96) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (bao PE) 90cm x 125 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon (bao PP) 12cm x 20cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon (bao PP) 25cm x 35cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (cu?n PE): 4CM. Hàng mới 100% (xk)
- - Mã HS 39232199: Bao nylon (cuộn PE): 22X32cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (cuộn PE): 4CM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (cuộn PE): 5.0CM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (cuộn PE): 6.0CM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (cuộn PE): 8CM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BAO NYLON (LDPE) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (PE) 28cmx29cmx0.1mm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (PE) 31cmx32cmx0.1mm(R291) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (PE) 5cmx11.5cmx0.10mm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon (PE) các loại (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (PE) đen 120cm x 150 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (PE) đen 90cm x 120 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (PE) xếp hông 32cmx12cmx2x50cmx0.10mm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon 100% PP (POLYPROPYLENE) 10*20cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon các loại (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon các loại: (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon các loại: 100*120 cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon các loại: 35*35cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon các loại: 40*35cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon các loại: 45*35 cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon các loại: 65*55 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon đóng thùng HD (51 X 40) cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon đóng thùng PE (700x700x0.03)mm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon đóng thùng VINYL (100 X 34) cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon ESP-P3-300X400+F50MMX0.03MM-RD291002 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon ESP-P3-400X600+F50MMX0.03MM-RD291003 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon GAP-W10.5XL12+F2 INCX0.02MM-RD203127-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon GAP-W11XL15+F2 INCX0.02MM-RD203134-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon- GAP-W11XL15+F2 INCX0.02MM-RD203134-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon GAP-W12XL15+F2 INCX0.02MM-RD203135-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon GAP-W14XL17+F2 INCX0.02MM-RD203137-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon GAP-W15XL19+F2 INCX0.02MM-RD203138-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon- GAP-W15XL19+F2 INCX0.02MM-RD203138-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon- GAP-W16XL23+F2 INCX0.02MM-RD203141-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon GAP-W21.5XL25+F2 INCX0.02MM-RD203146-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon GAP-W22XL34+F2 INCX0.02MM-RD203149-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon GAP-W7.5XL7.5+F2 INCX0.02MM-RD203177-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon GAP-W7XL9.3+F2 INCX0.02MM-RD203178-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon GAP-W8XL12+F2 INCX0.02MM-RD203180-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon màu xanh từ polyetylen, dùng để trùm bảo vệ buồng chuối trên cây. Qui cách: 86x170cm. Xuất xứ: Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BAO NYLON PE (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon PE (20.3+5*49.5) cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO NYLON PE (231.42) kg (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon PE (57+21*102) cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 10*13.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 10*14'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 10*15'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 10*16'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 10*17.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 10.5*13.5+3" (xk)
- Mã HS 39232199: BAO NYLON PE 100 x 105 CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 11*12.5+2'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 11*13.5+3" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 11*14"+8cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 11*14.5+2'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 11*15'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 11*18'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 11.5*13.5+3" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 11.5*14.5"+8cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 11.75*13.5+3" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12"*15"+5CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*10.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*12.5+2'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*13.5+3" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*13.75+3" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*14.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*14+3" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*15'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*15"+8cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*15+3'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*16'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*16+3" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*16''+5cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*17.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*17+2'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*3*22 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*4*24'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*5*22'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*5*24'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12.5*11+2'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12.5*14.5+2'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12.5*16+3" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12.75*14.75+3"&VN (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12.75*14+3" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12.75*16+3" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 13*17'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 13*18'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 13*19'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 13.5*11'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 13.5*16+2'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 14*12 inch hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 14*14'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 14*16*3'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 14*18.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 14*18.5+2'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 14*20'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 14.5*12'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 15 x 20 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 15*12'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 15*15" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 15*17" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 15*18" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon pe 15*25*17'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 15.5*14.5" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 16*12'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 16*14'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 16*26'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 16.5*20+4'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 17*15" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 17.5*13'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 17.5*14'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 17.5*15" (xk)
- Mã HS 39232199: BAO NYLON PE 18 x 45 CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 18''*10'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 18''*11'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 18''*13'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 18*15" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 18*41'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 18*44'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 19''*11'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 19''*15'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 19*15" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 19*33" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 19.5*14'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 19.5*34+5cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 20 x 20 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 20''*12'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 20*13.5"+8cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 20''*14'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 20*19*38cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 20*30" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 20*36" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 21''*12'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 21*12*15" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 21*12*27" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 21*13"+8cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 21''*14'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 21*34'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 22''*14.5 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 22''*16'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 22''*18'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 22*33" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 22*34'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 22*36" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 23''*14'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 23*14*24'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 23*30cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 23*36" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24''*13'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*14*23" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*14*26" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*14*30" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*15*25'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*16*26" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*16*35'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*16*37" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*20*35'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*20*50'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*36" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*39cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*41cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*51'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 25 x 25 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 25 x 35 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 25''*15'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 25''*16'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 25*19*44cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 25*20*35'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 25*29'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 25*30+8cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 25*40cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26''*14'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26''*14.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26''*15'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26''*16'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26*16*26'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26*16*34'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26*16*35'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26*16*50'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 26*17*27'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 26*17*37'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26''*18'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26''*20'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26*20*50' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26*24'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26*32+7cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26*34'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26*36'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26*39cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26.5*24.5" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 27''*14'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 27''*16'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 27''*17'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 27*17+5cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 27*20*42cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 27*25" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 27*35'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 27*47+5cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 27.5*15"+8cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 27.5*15.5"+8cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28''*16'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28''*17'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28''*18'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28''*18.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28''*19'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28''*20'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28*30cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28*34cm+3'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28*37" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28*40+6cm'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28.5*15.5"+8cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28.5''*16'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28.5*26.5" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 29''*14'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 29''*16'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 29''*17'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 29''*18'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 29''*19'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 29*28.5" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 30 x 40 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30''*16'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30''*17.5 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30''*19'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30''*20'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30*20*34'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30*20*35'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30*26'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30*30cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30*34+7cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30*38+7cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30*42cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30*45cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30.5*27.5" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 31''*17'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 31''*18'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 31''*19'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 31''*21 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 31*27.5" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 31*30.5" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 31*35+7cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 31*39'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 31*39+7cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 32''*16'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 32.5''*18'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 33''*17'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 33''*18'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 33*20'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 33*52cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 33.5*31.5" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 34''*15.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 34''*18'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 34''*20'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 34*24*52cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 35 x 50 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 35''*18'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 35''*22'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 35*47cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 35*53cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 35.5*17.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 35.5''*17.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 35.5''*19'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 35.5*40+7cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 36*20*50'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 36''*22'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 36*37cm+5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 36*45+3'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 37*88cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 37.5''*18'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 38*56cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 40 x 60 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 40*30*50cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 40*30*55cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 40*55cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 40*93cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 42.5*51+7cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 43*105cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 43*118cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 44*32*55cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 45*98cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 46*69cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 47*32*57cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 49*77cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 50 x 70 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 50*113cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 50*120cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 54*34*50cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 55*83cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 55*85cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 57*34*77cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 58*32cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 60*51*30cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 62*94cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 64*36*74cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 64*41*81cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 64*50*73cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 64*50*83cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO NYLON PE 65 x 70 CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 65*40cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 7*11'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 78*52*75cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 8 x 14 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 8*11.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 8.5*11.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 80 x 80 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 80*120cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 9*12'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 9*13'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 9*15'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 9.5*12.5+3" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 9.5*13'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L24*W20CM + 5CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L27*W21CM + 5CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L29*W23CM + 5CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L32*W28CM + 5CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L34*W30CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L35*W60CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L35*W62CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L36*W32CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L37*W53CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L37*W69CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L37*W71CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L38*W52CM +10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L38*W55CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L39*W56CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L39*W62CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L39*W63CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L40*W32CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L40*W64CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L40*W74CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L40*W80CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L41*W65CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L42*W38CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L42*W53CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L42*W55CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L42*W74CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L45*W60CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L45*W66CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L46*W70CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L46*W78CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L47*W75CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L48*W65CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L49*W67CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L50*W64CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L50*W75CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L51*W74CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L52*W74CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L52*W85CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L53*W84CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L55*W83CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L60*W46CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L7.5*W5.5 + 1.5" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L70*W60CM XH 20*2 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L70*W80CM XH16*2 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L75*W53CM XH23*2 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L75*W70CM XH10*2 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L76*W56CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon PE: W30*L40+5cm ADI-100RCY-300x400_N (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon SE2.0-3 (500 mm x 500 mm) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon SE2.0-6 (540 mm x 790 mm) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon SE2.0-8 (600 mm x 1060mm) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon SEW-6 (600 mm x 850 mm) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon SEW-8 (650 mm x 1100 mm) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon size: 0.015mmx65cmx80cm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon size: 0.018mmx25cmx15cmx61cm, hàng chưa in hình in chữ, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon size: 0.01mmx30cmx45cm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon size: 0.025mmx135cmx115cmx74cm, hàng chưa in hình in chữ, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon size: 0.02mmx190cmx95cmx120cm, hàng chưa in hình in chữ, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon Size: 0.038mmx19cmx15cmx48cm, hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon size: 0.039mmx34cmx52cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon size: 0.03mmx120cmx120cmx120cm, hàng chưa in hình in chữ, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon size: 0.07mmx210cmx90cmx110cm, hàng chưa in hình in chữ, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon Size: 0.088mmx23cmx22cmx34cm, hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon SRA/EFA-11/SREW-11 (700 mm x 1950 mm) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon SRA/EFA-8/SREW-8 (650 mm x 1610 mm) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon SRA-5/EFA-5/SREW-6 (600 mm x 1330mm) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon xếp hông 15; 36 X 45 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon xếp hông 20; 60 X 63 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon(28" X 35")-GAP-W28XL35+F2 INCX0.02MM-RD203162-R02-(bao đóng gói-nhựa PE) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon(30" X 49")-GAP-W30XL49+F2 INCX0.02MM-RD203166-R01-(bao đóng gói-nhựa PE) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) 0.04*30*40+4 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) 14"(W) X 22(L)+2" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) 28*37.5+6cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) 30cmx40cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) 30cmx457M (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) 30x40+4cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) 34cm x 60cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) 34cmx50cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) các loại (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) cac loai (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W 12.5 xL 16 " (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W10.5 x L14" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W11 X L13" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W12,5 X L16" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W13 x L19' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W13xL19 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W15 xL 24" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W16*L18+4cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W20,5XL26 CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W21 x L56+2" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W21xL38" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W24x L44+2" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W25"*L20" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W25"*L21" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W25*L35+5,5cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W27"*L21" (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W28*36+4 (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W29 X 41 CM / VN (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W29 X 57 CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W29xL25" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W30*L40+5,5cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W31 X 41 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W31 X 57 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W32 X 41 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W32 X 57 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W33 X 36 CM/ VN (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W34 X 43 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W34 X 60 CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W34cm*L63cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W37 X 43 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W37 X 60 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W38 X 36 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W38 X 37 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W38 X 38 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W38 X 40 CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W40*L50+5,5cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W42 X 38 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W42 X 45 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W42 X 62 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W47 X 37 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W48 X 37 CM/ VN (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W49 X 37 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W50 X 37 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W50 X 39 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W51 X 37 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W51 X 39 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W52 X 39 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W53 X 39 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W54 X 42 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W55 X 42 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W56 X 39 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W56 X 42 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W58 X 42 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W59 X 42 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W61 X 42 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W65 X 42 CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W8.5 x L16 " (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): 0.03MM 34CM*50CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): 30cmx40cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): 30x40+4cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): 34(W)*63(L)*0.03 (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): 34cm x 60cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): 34cmx50cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): 47cm x 457M (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): cac loai (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): L22*W13" (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): L22*W15" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon(PE): L92 (+5) x W 56 (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): W12*L14+5 (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): W12*L16+5" (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): W15" x L15" + 2" (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): W200-295mm x L200-900mm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): W25*L35+5cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): W30*L40+5cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): W34cm*L63cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): W35*L45+5cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE):13" x 16" (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE):15" x 12" (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE):16" x 13" (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE):16*13' (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE):16.5" X 14" (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE):19" x 15" (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE):20" X 18" (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE):30x40+4cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE):W30xL40+5CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon: (200*950-200*900)mm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon: 45*35+5 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon: 70*65 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon: W16*L18+4 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon: W25*L35+5cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon: W40*L50+5cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-400-LLL-PB24_18X24_30UM_N-RD204002-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W110XL110CMX0.04MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W110XL60CMX0.04MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W110XL70CMX0.04MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W20XL30+F1.5CMX0.05MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W20XL33CMX0.04MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W25XL35+F1.5CMX0.05MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W25XL38CMX0.04MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W30XL40+F1.5CMX0.05MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W30XL43CMX0.04MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W35XL42+F2CMX0.05MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W35XL45CMX0.04MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W40XL53CMX0.04MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W45XL60CMX0.04MM-1P (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W50XL70CMX0.04MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W50XL88CMX0.04MM-1P (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W60XL50CMX0.04MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ASO-P7-120X160+F35MMX0.035MM-RD216007 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ASO-P7-160X250+F35MMX0.035MM-RD216008 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ASO-P7-300X300+F35MMX0.035MM-RD216011 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ESP-P3-400X600+F50MMX0.03MM-RD291003 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylong 0.1TX250X50X150H SQUARE BOTTOM (1 túi 1 cái) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylong khí AIR CAP BAG L100*W80*D10MM (dùng để đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W10.5XL12+F2 INCX0.02MM-RD203127-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W11XL15+F2 INCX0.02MM-RD203134-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W12XL15+F2 INCX0.02MM-RD203135-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W13XL22+F2 INCX0.02MM-RD203136-R02(Túi Poly) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylonGAP-W14XL17+F2 INCX0.02MM-RD203137-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W14XL17+F2 INCX0.02MM-RD203137-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W15XL19+F2 INCX0.02MM-RD203138-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W15XL22+F2 INCX0.02MM-RD203139-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W15XL26+F2 INCX0.02MM-RD203140-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W16XL23+F2 INCX0.02MM-RD203141-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W17XL32+F2 INCX0.02MM-RD203143-R01(Túi Poly) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W18XL19+F2 INCX0.02MM-RD203144-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W18XL25+F2 INCX0.02MM-RD203145-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W21.5XL25+F2 INCX0.02MM-RD203146-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W22XL17+F2 INCX0.02MM-RD203147-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W22XL23+F2 INCX0.02MM-RD203148-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W22XL34+F2 INCX0.02MM-RD203149-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W23XL28+F2 INCX0.02MM-RD203152-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W24XL17.5+F2 INCX0.02MM-RD203153-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W24XL20+F2 INCX0.02MM-RD203154-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W24XL36+F2 INCX0.02MM-RD203155-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W24XL40+F2 INCX0.02MM-RD203156-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W25XL34+F2 INCX0.02MM-RD203158-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W25XL46+F2 INCX0.02MM-RD203159-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W26XL21+F2 INCX0.02MM-RD203160-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W28XL28+F2 INCX0.02MM-RD203161-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W28XL35+F2 INCX0.02MM-RD203162-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W29XL20+F2 INCX0.02MM-RD203163-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W30XL40+F2 INCX0.02MM-RD203165-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W30XL49+F2 INCX0.02MM-RD203166-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W6XL10+F2 INCX0.02MM-RD203174-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W6XL13+F2 INCX0.02MM-RD203175-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W7XL9.3+F2 INCX0.02MM-RD203178-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W8XL12+F2 INCX0.02MM-RD203180-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W8XL13+F2 INCX0.02MM-RD203181-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-LLL-W10XL16+F2X50UM-RD204015-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-LLL-W13XL18+F2X30UM-RD204001-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-LLL-W18XL27+G6X50UM-RD204021-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-LLL-W24XL32+G6X50UM-RD204020-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-LLL-W26.5XL33.5+G6X60UM-RD204028-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-LLL-W27XL31+G6X50UM-RD204022-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon-Túi PE 22cm*30cm+4cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon-Túi PE 26cm*36cm+4cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-VSD-W229XL305X0.025MM-RD208025 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-VSD-W305XL432X0.025MM-RD208027 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE (PE BAGS), 1000mm x 720mm x 20 Mc (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pe 10*7'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pe 11*40'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pe 11*9'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pe 13*42'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pe 14*10'' (xk)
- Mã HS 39232199: BAO PE 14*12+2.5 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE 150x200 (10kg, 300 cái/ kg) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE 200 x 400 x 0.08 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pe 23*27'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pe 24*16*25'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE 30*40+5cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE 300 x 400 x 0.08 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE 33*40+6cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE 35*45+6cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE 40*50+5cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE 40*50cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE 50*35*70cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE 80*45*75cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE 80*50*120cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE dùng đựng băng vệ sinh 40 miếng- nhãn hiệu: TB Care Regular Liners, kích thước: 183 x 95 x 60 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE dùng đựng tã size L 32- nhãn hiệu TB Kids Premium Plus, kích thước: 475 x 290 x 100 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE hút chân không, kích thước 88cmx91cm, dùng để đóng gói sản phẩm. Hàng mới 100%, xuất xứ tại Việt Nam (xk)
- Mã HS 39232199: BAO PE IN 23* 30 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE- Item: PE- Màu Trắng- việt nam sản Xuất- SetPcs- mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE kích thước 47cmx25cm, dùng để đóng gói sản phẩm. Hàng mới 100%, xuất xứ tại Việt Nam (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE kích thước 83cmx1m45, dùng để đóng gói sản phẩm. Hàng mới 100%, xuất xứ tại Việt Nam (xk)
- Mã HS 39232199: BAO PE L12*W10+2.5 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE L39''*W26''+3'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE màu xanh 66 x 59cm, dày 4 zem (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE màu xanh 80 x 70cm, dày 5 zem (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE W12xL14+2.5, NO PRINT (xk)
- Mã HS 39232199: BAO PE ZIPER IN 5*8 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao POLY BAG KIRINJI (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Poly dùng đựng tã size L32, không thương hiệu, không in nhãn hiệu, kích thước: 900 x 390 x 220 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BAO PP (30x51)35gr/CAI GHEP OPP (xk)
- Mã HS 39232199: BAO PP (38x62)55gr/CAI GHEP OPP (xk)
- Mã HS 39232199: BAO PP (46x73)65gr/CAI (xk)
- Mã HS 39232199: BAO PP (46x73)80gr/CAI GHEP OPP (xk)
- Mã HS 39232199: BAO PP (50x61)60gr/CAI (xk)
- Mã HS 39232199: BAO PP (50x80)80gr/CAI (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 100*100cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PP 12cm x 20cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PP 200x300 (10kg, 500 cái/kg) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 23*45cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PP 270x290 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 28*52cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 31*43cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 31*45cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 31*46cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 31*48cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 31*50cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 32*50cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 32*52cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 33*45cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 33*53cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 34*52cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 38*58cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 38*60cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 42*60cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 42*63cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 44*65cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 45*65cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 48*65cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BAO PP W13*L17+3 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao tắm trùm đầu bằng nhựa: LINER (400cái/carton), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao tự hủy (dùng đóng gói quần áo): 40*30cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao(túi) nylon-GAP-W10.5XL15+F2 INCX0.02MM-RD203133-R02-(52002363) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao(túi) nylon-GAP-W14XL17+F2 INCX0.02MM-RD203137-R02-(52002367) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao(túi) nylon-GAP-W15XL19+F2 INCX0.02MM-RD203138-R02-(52002368) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao(túi)nylon-GAP-W10.5XL12+F2 INCX0.02MM-RD203127-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao(túi)nylon-GAP-W8XL13+F2 INCX0.02MM-RD203181-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-CC104N/ Túi nilon CC-104N (0.025*650*800mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-CC113N/ Túi nilon CC-113N (0.037*650*800 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-CC113W/ Túi nilon CC-113W (0.037*650*800 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-CC201N/ Túi nilon CC-201N (0.037*800*900 mm, 400 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-CC202N/ Túi nilon CC-202N (0.047*900*1000 mm, 225 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-CC202W/ Túi nilon CC-202W (0.045*900*1000 mm, 225 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-CT107N/ Túi nilon CT-107N (0.023*650*800mm, 750 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-CT12/ Túi nilon CT-12 (0.018*250*350 mm, 6000 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-DX1/ Túi nilon DX-1 (0.018*250*180mm, 6000 chiêc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-DX2/ Túi nilon DX-2 (0.018*250*300mm, 4000 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-DX3/ Túi nilon DX-3 (0.018*300*400mm, 4000 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-HD530/ Túi nilon HD-530 (0.018*650*800 mm, 900 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-HD550N/ Túi nilon HD-550N (0.018*650*800 mm, 750 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-HD889/ Túi nilon HD-889 (0.02*650*800mm, 800 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18KA45/ Túi nilon KHDA-45 (0.028*650*800 mm, 480 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18KA45T/ Túi nilon KHDA-45T (800*650*0.028 mm, 480 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-KA70/ Túi nilon KHDA-70 (800*900*0.03 mm, 360 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18KA70T/ Túi nilon KHDA-70T (900*800*0.03 mm, 360 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18KA90/ Túi nilon KHDA-90 (1000*900*0.03 mm, 360 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18KA90T/ Túi nilon KHDA-90T (1000*900*0.03 mm, 360 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-KT-10/ Túi nilon KT-10 (0.02*530*300 mm, 1800 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-KT7/ Túi nilon KT-7 (0.02*430*300 mm, 1800 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-KU20/ Túi nilon KHDU-20 (500*600*0.012 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18KU45/ Túi nilon KHDU-45 (0.012*650*800 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18KU70/ Túi nilon KHDU-70 (0.018*800*900 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-KU90/ Túi nilon KHDU-90 (900*1000*0.02 mm, 360 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-LD90N/ Túi nilon LD-90N (0.048*900*1000mm, 200 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-TKY1/ Túi nilon TKY-1 (0.014*520*600 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-TKY2/ Túi nilon TKY-2 (0.016*650*800 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-TM1/ Túi nilon TM-1 (0.024*650*800 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BDC2938-1P5-RP/ Túi đựng rác y tế 29inx38inx0.002in (xk)
- Mã HS 39232199: BDC2938-1P5-RPN/ Túi đựng rác y tế 29inx38inx0.002in (xk)
- Mã HS 39232199: BDC3338-2-B/ Túi đựng rác y tế 33inx38inx0.0018in (xk)
- Mã HS 39232199: BDC3338-2-BN/ Túi đựng rác y tế 33inx38inx0.0018in (xk)
- Mã HS 39232199: BDC3838-2-B/ Túi đựng rác y tế hàng, 38 in x 38 in x.0018in (xk)
- Mã HS 39232199: BDC3838-2-BN/ Túi đựng rác y tế 38inx38inx0.0018in (xk)
- Mã HS 39232199: BDC3838-2-BR/ Túi đựng rác y tế hàng, 38 in x 38 in x.0018in (xk)
- Mã HS 39232199: BDC3838-2-RP/ Túi đựng rác dùng trong y tế 38inx38inx0.002in (xk)
- Mã HS 39232199: BDC3838-2-RPN/ Túi đựng rác y tế 38inx38inx0.002in (xk)
- Mã HS 39232199: BDC3838-2-W/ Túi đựng rác y tế 38inx38inx0.0018in (xk)
- Mã HS 39232199: BDC3838-3-RPN/ Túi đựng rác y tế hàng, 38 in x 38 in x.0018in (xk)
- Mã HS 39232199: BDC4040-2-C/ Túi đựng rác y tế hàng, 40 in x 40 in x.0018in (xk)
- Mã HS 39232199: BDC4040-2-CN/ Túi đựng rác y tế 40inx40inx0.0018in2 (xk)
- Mã HS 39232199: BDC4040-3-RP/ Túi đựng rác y tế 40inx40inx0.003in (xk)
- Mã HS 39232199: BG.03057.0.0.0.0/ Bao bì bằng nhựa BG.03057.0.0.0.0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BGRHURRICA-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BGRROLL01-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BGRSTORMMM/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BGRTHUNDER-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bì ươm 7cmx14cm sản phẩm bằng nhựa PE dùng dùng gói hàng hóa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BI35.199_PCE/ Túi nhựa HDPE(500x660 mm, 9 mic), 4.17kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: BI35_PCE/ Túi nhựa HDPE(500x660 mm, 9 mic), 5.02 kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: BI60.217_PCE/ Túi nhựa HDPE(600x770 mm, 11 mic), 6.09kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: BIR20-007/ Túi xốp nhựa PE: 53.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: BIT18-4512/ Túi nilon HDGB-4512 (0.012*650*800 mm, 500 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BIT18-4515/ Túi nilon HDGB-4515 (0.015*650*800 mm, 500 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BIT18-7016/ Túi nilon HDGB-7016 (0.016*800*900 mm, 300 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BIT18-7018/ Túi nilon HDGB-7018 (0.018*800*900 mm, 500 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BIT18-9016/ Túi nilon HDGB-9016 (0.016*900*1000 mm, 300 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BIT18-9018/ Túi nilon HDGB-9018 (0.018*900*1000 mm, 500 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BIT18-9020/ Túi nilon HDGB-9020 (0.02*900*1000 mm, 500 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BIT19-001/ Túi nilon HDGB-1016 (0.016*1000*1000 mm, 300 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BL060612-14/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 6 X 6 X 12 0.5 MIL (1PKG 200Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: BLACKJIMMY-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BLEK20-OT45L/ Túi nilon KSC-OOT45 45L (650*800*0.017 mm, 500 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BLEK20-OT70L/ Túi nilon KSC-OOT70 70L (800*900*0.018 mm, 500 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BLEK20-OT90L/ Túi nilon KSC-OOT90 90L (900*1000*0.018 mm, 400 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BLVC20-MMSK/ Túi nilon MM SANKEI KITCHEN BAG 20P (0.009*250*350, 1000 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BNEBL04486-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BNEBL34348-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BNEBLA6883-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BNECL81442-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BNECL81676-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BNECL83862-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BNEWH81045-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BN-V/ Bao nylon (xk)
- Mã HS 39232199: Bọc nhựa có quai xách loại 5kg (25kg/ 1 bao) (xk)
- Mã HS 39232199: BOS72HDNEW-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BOSZ140NEW-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BOSZ240NEW-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BPIS057884-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BPIS065496-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BRA20-009-1/ Túi xốp nhựa PE: 76.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: BRA20-009-2/ Túi xốp nhựa PE: 88.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: BRA20-009-3/ Túi xốp nhựa PE: 97.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: BRA20-009-4/ Túi xốp nhựa PE: 97.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: BRA20-009-5/ Túi xốp nhựa PE: 60.1/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: BT/ Bao tải dứa (Mua trong nước) (xk)
- Mã HS 39232199: BT05/ Túi bóng khí 01-0302-0005 (0.07*150*150)mm (xk)
- Mã HS 39232199: BTPHDF1114/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BTPHDFLA12/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BTPLDFLA31/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BTPLDFLA32/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BTPLDFLA35/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-CPMK80/ Túi nilon COMPACT MK80 (800*900*0.016 mm, 360 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-CPMK81/ Túi nilon COMPACT MK-81 (900*1000*0.018 mm, 300 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-FN3010 (1)/ Túi nilon FUNEN 30L 10P (1) (0.024*500*700 mm, 800 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-FN4510 (1)/ Túi nilon FUNEN 45L 10P(1) (0.024*650*800 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-HDW200/ Túi nilon HDW-200 (0.02*1350*200 mm, 1000 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-HDW280/ Túi nilon HDW-280 (0.02*1350*280 mm, 500 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-KN3010/ Túi nilon KANEN 30L 10P (0.018*500*700 mm, 800 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-KN4530/ Túi nilon KANEN 45L 30P (0.018*650*800 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-LSMK66/ Túi nilon LAWSON MK-66 (800*650*0.012 mm, 720 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-OL45-4/ Túi nilon OLIVE SL-45-4 (0.026*650*800 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-PET30B/ Túi nilon PET BOTTLE 30L (0.024*500*700 mm, 800 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-PET45B/ Túi nilon PET BOTTLE 45L (0.024*650*800 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-PLAST30/ Túi nilon PLASTIC 30L (0.024*500*700 mm, 800 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-PLAST45/ Túi nilon PLASTIC 45L (0.024*650*800 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-SL90-4 (A)/ Túi nilon SL-90-4 (A) (0.045*900*1000 mm, 200 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-TRAY/ Túi nilon G.BAG TRAY (0.017*1200*1500 mm, 100 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI19-OLSL70-3 (A)/ Túi nilon OLIVE SL-70-3 (A) (0.036*800*900 mm, 300 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI19-OLSL90-3 (B)/ Túi nilon OLIVE SL-90-3 (B) (0.045*900*1000 mm, 200 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI19-OLVSL45-450/ Túi nilon OLIVE SL-45-450 (0.026*650*800 mm, 500 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI20-OLSL70-4/ Túi nilon OLIVE SL-70-4 (0.036*800*900 mm, 300 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: C18022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (10"*12"*3.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: C27022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (13"*18"*3.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: C560455015/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: C560701024-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: C561224025-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCP0039330-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCP0039356/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCP0039360/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCP0039366/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCP0094022/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCP0094034/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCP0099972-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCP30220V2-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCP39134V2/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCP493341A-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCP5539860L-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCPB118202-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCPB118204-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCPFL49374-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCPGS55248/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCPLD36638/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCPLD36640/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCPLD36646/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCPLD36820/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CHEMO12015Y022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (12"*15"*3.5mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: CHOI-NO3/ Túi nylon OPP hàng chổi (size: rộng 25cm*dài 30.5cm) (xk)
- Mã HS 39232199: CI02-00004A: Túi nilon xử lí tĩnh điện màu hồng tím 85x300. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: CI02-00007A: Túi nylon xử lí tĩnh điện màu hồng tím 110x200 mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: CI02-00010A: Túi nylon xử lí tĩnh điện màu hồng tím 55x110 mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: CI02-00014A: Túi nylon xử lí tĩnh điện màu hồng tím 1000x1000 mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: CI02-00015A: Túi nylon xử lí tĩnh điện màu hồng tím 40x80 mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: CI02-00016A: Túi nylon xử lí tĩnh điện màu hồng tím 55x150 mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: CI02-00019A: Túi nylon xử lí tĩnh điện màu hồng tím 40x190 mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: CI02-00037A: Túi nilon màu hồng 63x200. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: CLEANTN725-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CLEHN4520N-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CLEHN7025N-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CLEHN9025N-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CMCKNET20T-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CMCKNET45T-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CMCKNET70T-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CMCKNET90T-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CMCYSHD777-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CMCYSW000L-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CMCYSW000M-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CMCYSW000S-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CMCYSW00SS-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CMCYSWCY4-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVG12035-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVG45100-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVG4514-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVG4520-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVG4530-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVG7030-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVG9030-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVGB4525-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVGB4540-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVGB7040-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVGB9045-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVR04520-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVR1213-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVR2015-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVR3018-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVRG3018-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVRG4518-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: COM0030096-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: COM0030240-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: COM0030242-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: COM0099872-5/ Túi nhựa. mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: COM0099878-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: COM20-001/ Túi xốp nhựa PE: 94.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: COMGM49322-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: COMGM49332-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CP55398120L-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CPK140LTBK-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CPK240LROL-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CPK27LTRWH-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CPK80LTEPI-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CPKPR72LBK-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CREB136026-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CREB136027-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CREB136028-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Cuộn HDPE Plastic Tube W0.6m * t0.05mm dùng để đóng gói sản phẩm (bàn, ghế, nệm) (xk)
- Mã HS 39232199: Cuộn HDPE Tube plastic W505mm x t0.14mm dùng để đóng gói sản phẩm (bàn, ghế, nệm) (xk)
- Mã HS 39232199: Cuộn PE 2.4m x 0.08(Bao nylon dạng cuộn) (xk)
- Mã HS 39232199: Cuộn PE 60 rọc 1 bên (xk)
- Mã HS 39232199: Cuộn PE Foam trắng 0,7mm x 360mm x 300m (xk)
- Mã HS 39232199: Cuộn PE in các loại (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232199: Cuộn PE khổ 100cm * 5zem (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232199: Cuộn PE khổ 125cm * 5zem (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232199: Cuộn PE plastic sheet t:0.14mm * W2500mm dùng đóng gói sản phẩm (bàn, ghế, nệm) (xk)
- Mã HS 39232199: Cuộn PE: Bằng Plastic (LLD PE Rolls); (Quy cách: 140;300/400/600 cm/Kg; 160;300/400 cm/Kg; 200;200/250/300/400/500 cm/Kg Đơn vị tính cm) 565 cuộn (xk)
- Mã HS 39232199: D0064C001 BIVN009/ Bao đựng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39232199: D0078S001 BIVN009/ Bao đựng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39232199: D00MYU001 BIVN009/ Bao đựng bằng nhựa (BAG 120X500).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DEFB866238-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DEFB866239-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DEFB866240-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DEFB866241-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DEFB866242-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DEFB866243-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DEFB866244-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DEFB867560-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DIVA305646-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DIVA316522-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DIVA316865-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DIVA316891-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DIVA316892-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DIVA316893-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DTBL4040/ Túi đựng rác y tế 40in x 40in (xk)
- Mã HS 39232199: DUSKINLARG-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: E11A008354/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EC171806N-22/ Túi nhựa PE đựng rác 17" x 18" x 6 MIC (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: EC202206N-25/ Túi nhựa PE đựng rác 20" x 22" x 6 MIC (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: EC202206N-26/ Túi nhựa PE đựng rác 20" x 22" x 6 MIC (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: EC242406K-13/ Túi nhựa PE đựng rác 24" x 24" x 6 MIC (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: EC2424N-30/ Túi nhựa PE đựng rác 24" x 24" x 5 MIC (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: EC243306K-20/ Túi nhựa PE đựng rác 24" x 33" x 6 MIC (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: ECA0ED3549-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ECA0ED3823-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ECA0ED5225-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ECA0ED5934-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ECA0ED5950-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ECA0ED5971-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ECAED5226N-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ECD2135130-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ECDBPFONEW/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ECDCBERNET-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ECDFSPRODU-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ECOCLEAR04-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ECOPAK0016-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EDRADR5B02/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EIL0000027-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EILBLUELEE-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EILR605630-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EILWHITBOR-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EK04/ Túi PE chống tĩnh điện 081-0001-2649 (20*110) mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK23/ Túi PE chống tĩnh điện 072-0002-4025 (250*320*0.05)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK28/ Túi chống thấm nước 080-0106-038-Y (765*(525+410)*0.06)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK39/ Túi PE chống tĩnh điện 081-0001-8690 (300*210*0.05)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK40/ Túi PE chống tĩnh điện 081-0002-8690 (485*375*0.05)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK41/ Túi PE chống tĩnh điện 080-B009-038-X (520*410*850*0.02)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK44/ Túi PE chống tĩnh điện 071-0002-4810 (125*82) mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK46/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00462.015(0.08*180*250)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK47/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00503.005(0.08*(180+50)*240)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK50/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00530.005(0.08*(240+50)*280)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK51/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00653.005(0.06*(350+50)*300)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK52/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00948.005(0.06*85*315)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK53/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00927.015(0.08*330*275)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK54/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00895.035(0.06*(320+50)*270)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK55/ Túi PE chống tĩnh điện 085-8004-2184-Y (340*70*0.06)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK56/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00350.005(0.08*(230+50)*200)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK57/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00623.005(0.08*300*330)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK59/ Túi PE chống tĩnh điện 36925480(0.06*140*185)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK61/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00746.005(0.06*150*130)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK62/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00942.005(0.08*150*140)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK63/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00817.005(0.08*170*300)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK64/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00941.005(0.08*190*270)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK65/ Túi PE chống tĩnh điện 081-0005-2537-V (113*75)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK66/ Túi chống thấm nước 083-0029-5663-Y (160*230*0.06)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EKB0000003-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EKO030LELR-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EKO050LELR-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EKO100LEKOD-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EKO100LTLJ-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EKO20LSTAR-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EKO30LEKOD-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EKO30LMAXI-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EKO50LEKOD-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EKOP50LTLJ-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EL-A301Z0 Túi HD 120x150cm (bao nylon) (xk)
- Mã HS 39232199: ENT-PE BAG/ Bao bì PP CONTAINER BAG, MODEL: ENT-PE BAG, SIZE: 0.048*200*330CM (xk)
- Mã HS 39232199: EP35L_28R.36/ Túi nhựa HDPE(500x660mm, 9 mic), 5.29 kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: EPU0033314-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EPU0033402-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EPU0033510-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EPU0033726-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EPU0033859-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-1/ Túi xốp nhựa PE: 103.2/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-10/ Túi xốp nhựa PE: 117.1/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-11/ Túi xốp nhựa PE: 120.1/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-12/ Túi xốp nhựa PE: 86.2/0220 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-13/ Túi xốp nhựa PE: 165.4/0320 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-14/ Túi xốp nhựa PE: 102.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-15/ Túi xốp nhựa PE: 172.4/0320 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-16/ Túi xốp nhựa PE: 97.3/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-17/ Túi xốp nhựa PE: 111.1/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-18/ Túi xốp nhựa PE: 111.3/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-2/ Túi xốp nhựa PE: 103.1/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-3/ Túi xốp nhựa PE: 112.3/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-4/ Túi xốp nhựa PE: 112.6/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-5/ Túi xốp nhựa PE: 112.5/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-6/ Túi xốp nhựa PE: 117.4/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-7/ Túi xốp nhựa PE: 117.5/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-8/ Túi xốp nhựa PE: 117.3/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-9/ Túi xốp nhựa PE: 112.1/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-024-1/ Túi xốp nhựa PE: 87.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-024-2/ Túi xốp nhựa PE: 87.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-024-3/ Túi xốp nhựa PE: 87.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-024-4/ Túi xốp nhựa PE: 87.4/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-024-5/ Túi xốp nhựa PE: 87.5/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-024-6/ Túi xốp nhựa PE: 87.6/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-1/ Túi xốp nhựa PE: 77.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-10/ Túi xốp nhựa PE: 96.6/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-11/ Túi xốp nhựa PE: 96.8/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-12/ Túi xốp nhựa PE: 103.4/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-13/ Túi xốp nhựa PE: 103.5/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-14/ Túi xốp nhựa PE: 102.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-15/ Túi xốp nhựa PE: 111.3/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-16/ Túi xốp nhựa PE: 111.2/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-2/ Túi xốp nhựa PE: 96.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-3/ Túi xốp nhựa PE: 96.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-4/ Túi xốp nhựa PE: 117.2/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-5/ Túi xốp nhựa PE: 96.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-6/ Túi xốp nhựa PE: 103.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-7/ Túi xốp nhựa PE: 120.2/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-8/ Túi xốp nhựa PE: 120.3/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-9/ Túi xốp nhựa PE: 96.4/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESP662145-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ESPA15MICN/ TÚI NHỰA, MỚI 100%: 603 hộp,150 cái/thếp, 12 thếp/hộp, 9,94kg/ hộp. Trên hộp ghiTaka HDPE 30x50 cm, potlac TERNO1800 ks v kartóne (12 x 150 ks).Có in hình chữ, (xk)
- Mã HS 39232199: ESPBOR6MIC/ TÚI NHỰA, MỚI 100%: 1234 hộp, 20 cuôn/hộp, 5,72kg/hộp, trên hộp ghiHDPE T-SHIRT BAG on rollHDPE TAKA na rolkeTransparent20 roliek v kartóne (xk)
- Mã HS 39232199: ESPN76MIC-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ET05/ Túi PE 100000026 (0.04*130*120)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET06/ Bao đựng bằng nhựa PE LU8539001 (0.1*240*440) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET07/ Bao đựng bằng nhựa PE LU8540001 (0.1*180*440) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET08/ Bao đựng bằng nhựa PE LE5793001 (0,04*110*130) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET09/ Bao đựng bằng nhựa PE LU8564001 (0.04*240*350) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET10/ Bao đựng bằng nhựa PE LR1209001 (0.03*450*500)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET100/ Túi PE (450*600*0,04)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET101/ Túi PE (600*750*0,04)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET102/ Túi PE (310*310*0,04)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET103/ Túi PE (350*450*0,04)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET104/ Túi PE (450*450*0,04)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET105/ Túi đóng gói PE (0.04*360*360*300)mm 307000615333 (xk)
- Mã HS 39232199: ET106/ Túi đóng gói PE (0.04*250*232*450mm 307000615332 (xk)
- Mã HS 39232199: ET107/ Túi PE (0.05*260*185*265) mm 307000615741A (xk)
- Mã HS 39232199: ET110/ Túi nhựa PE chống thấm nước 7G362-008 (56,5*37,5*80)cm (xk)
- Mã HS 39232199: ET12/ Bao đựng bằng nhựa PE LS1016001 (0.04*100*400) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET120/ Túi PE 253-10195-01(0.0925*160*260)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET122/ Túi PE 253-10241-01(0.08*260*270)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET123/ Túi PE 253-10287-01 (0.08*290*240)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET124/ Túi PE253-10292-01 (0.08*330*245) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET125/ Túi PE 253-10295-01(0.08*220*150)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET126/ Túi PE 253-10324-01(0.08*240*420)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET13/ Bao đựng bằng nhựa PE LR2255001 (0.1*190*440) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET130/ Túi PE253-10365-01(0.06*175*275)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET131/ Túi PE 253-10391-01 (0.1*135*185)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET132/ Túi PE 253-10398-01 (0.15*265*350)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET133/ Túi PE253-10399-01 (0.08*330*275) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET134/ Túi PE 253-10426-01 (0.06*185*250) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET135/ Túi PE 253-10438-01 (0.1*270*230)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET136/ Túi PE 253-10462-01 (0.15*175*276)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET138/ Túi PE 253-10496-01(0.1*360*280)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET14/ Bao đựng bằng nhựa PE LR2256001 (0.1*190*440) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET142/ Túi PE 253-10525-01 (0.06*220*360)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET143/ Túi PE 253-10530-01 (0.08*157*293)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET144/ Túi PE 253-10533-01 (0.09*136*300)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET145/ Túi PE 253-10546-01 (0.08*110*160)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET146/ Túi PE 253-10552-01 (0.08*182*313)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET150/ Túi PE 253-10587-01 (0.08*155*230) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET151/ Túi PE 253-10597-01 (0.08*330*315) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET152/ Túi PE 253-10601-01(0.08*360*400)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET155/ Túi PE 3B162CK00-GH3-G(0.08*(460+300)*490)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET156/ Túi PE 3B162EM00-JGF-G (0,08*115*225) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET16/ Túi PE (70*80*0.05)mm VNYL1070800 (xk)
- - Mã HS 39232199: ET161/ Túi PE 510.00854.005 (0.08*292*320)mm (xk)