| 3905 | - Mã HS 39051200: Chất gắn kết da BINDER NEOTAN AC2 (Poly dạng phân tán trong môi trường nước)... (mã hs chất gắn kết da/ hs code chất gắn kết) |
| - Mã HS 39051200: Nhựa nhũ tương (copolyme vinyl Acetate) tạo độ bám dính: VCELVOLIT DHSS1- CELVOLIT DHSS1 1100 KG. Không có mã CAS. Hàng mới 100%... (mã hs nhựa nhũ tương/ hs code nhựa nhũ tươ) | |
| - Mã HS 39051200: Poly(vinyl axetat) 404-2 nguyên sinh, dạng phân tán trong môi trường nước, có chứa chất màu, hàng mới 100%. PTPL số 408/TB-KĐ5 ngày 18/09/2019... (mã hs polyvinyl axet/ hs code polyvinyl a) | |
| - Mã HS 39051200: KEO DÁN- PEGAR 233AR. hang do cong ty san xuat, hang moi 100%... (mã hs keo dán pegar/ hs code keo dán peg) | |
| - Mã HS 39051910: Nhủ tương R-3360HV dùng trong sản xuất keo. PVAc Elmusion RIDGETEX 3360 HV R1092-1... (mã hs nhủ tương r336/ hs code nhủ tương r) | |
| - Mã HS 39051990: Chất trợ(K1201) (88-90% Polyethylene Vinyl Acetate)- Cas No: 24937-78-8, 2-4% Carbonate Salt, 2-4% Inorganic silicon salt, 4-6% Organic Silane Component)... (mã hs chất trợk1201/ hs code chất trợk12) | |
| - Mã HS 39051990: Hạt EVA (Ethylene Vinyl Acetate(EVA) (TAISOX 7350M)-Hạt nhựa EVA(TAISOX 7350M). Hàng mới 100%... (mã hs hạt eva ethyle/ hs code hạt eva eth) | |
| - Mã HS 39051990: Polyme dạng rắn không phân tán trong môi trường nước: Vinyl gum HCR 1630U... (mã hs polyme dạng rắn/ hs code polyme dạng) | |
| - Mã HS 39051990: Tấm nhựa (Polyme từ vinyl axetat hay từ các vynl este khác, dạng nguyên sinh), PVC SHEET(E-727), dùng làm thí nghiệm lem màu, hàng mới 100%... (mã hs tấm nhựa polym/ hs code tấm nhựa po) | |
| - Mã HS 39052100: Bột độn: POTATO STARCH SOLVITOSE 2453- POTATO STARCH SOLVITOSE 2453 15KG. Không có mã CAS. Hàng mới 100%... (mã hs bột độn potato/ hs code bột độn pot) | |
| - Mã HS 39052100: CHẤT TRỢ TẨM DÙNG TRONG NGÀNH DỆT THÀNH PHẦN COPOLYME VINYL AXETAT, DẠNG PHÂN TÁN TRONG NƯỚC(APPRETAN VF16 LIQ), HÀNG ĐÓNG 200 KG/DRUM... (mã hs chất trợ tẩm dù/ hs code chất trợ tẩm) | |
| - Mã HS 39052100: Keo gốc nước-màu sữa 3005C, TP: Poly(ethylene-vinyl acetate) 40%, H2O 40%, CaCO 5%, Poly(acrylic acid) 15% (20Kg/thùng, 1000kg 2pallet). Mới 100%... (mã hs keo gốc nướcmà/ hs code keo gốc nước) | |
| - Mã HS 39052100: Lớp phủ nhựa PLASTICOAT A500 30kg/thùng, không phân tán trong môi trường nước. Thành phần chất liệu: Copolymer dispersion. HSX: Gouda Refractories BV. Hàng mới 100%... (mã hs lớp phủ nhựa pl/ hs code lớp phủ nhựa) | |
| - Mã HS 39052100: Nhựa VAE EMULSION CELVOLIT 1498 (SG) từ Vinyl Acetate, dạng lỏng phân tán trong môi trường nước, dùng trong CN in sách báo. Thùng 220 kg, mới 100%... (mã hs nhựa vae emulsi/ hs code nhựa vae emu) | |
| - Mã HS 39052100: Polymer nguyên sinh dạng lỏng dùng trong CN nhựa-Vinyl acetate copolymer vinnapas EP 706K (200kg/thùng)... (mã hs polymer nguyên/ hs code polymer nguy) | |
| - Mã HS 39052100: VAE COPOLYMER DISPERSION DẠNG PHÂN TÁN TRONG NƯỚC (220KG/DRUM). HÀNG MỚI 100%... (mã hs vae copolymer d/ hs code vae copolyme) | |
| - Mã HS 39052100: Resin (keo dán tổng hợp)... (mã hs resin keo dán/ hs code resin keo d) | |
| - Mã HS 39052900: Bột vinnapas 5010N: phụ gia để sản xuất bột bả dùng trong xây dựng. ncc: wacker. đóng gói: 25 kg. mới 100%... (mã hs bột vinnapas 50/ hs code bột vinnapas) | |
| - Mã HS 39052900: Elotex MP2050 Copolyme Viny Axetat, dạng bột nguyên sinh, không phân tán trong nước (25kg/ Bao) 800 bao. Hàng mới 100%.... (mã hs elotex mp2050 c/ hs code elotex mp205) | |
| - Mã HS 39052900: P. v. p/va s-630- copolyme vinyl axetat... (mã hs pvp/va s630/ hs code pvp/va s6) | |
| - Mã HS 39052900: VINNAPAS 4115N- Copolyme vinyl axetat, dạng bột, dùng trong ngành sơn, (25kg/bao, hàng mới 100%) Cas No: 9004-65-3, hàng mới 100%... (mã hs vinnapas 4115n/ hs code vinnapas 411) | |
| - Mã HS 39052900: Compolyme vinyl axetat dạng nguyên sinh: ELOTEX MP 2050 (C4H6O2)n. CAS#: 24937-78-8. Hàng mới 100%... (mã hs compolyme vinyl/ hs code compolyme vi) | |
| - Mã HS 39053010: COHOL PVA 2488- Là dạng hạt nhựa nguyên sinh. Mới 100%... (mã hs cohol pva 2488/ hs code cohol pva 24) | |
| - Mã HS 39053010: Hóa chất làm sạch dùng trong sản xuất bột nhựa PVC: Inovol SA4/B, mã CAS: 67-56-1, hàng mới 100% (KQ PTPL số 906/TB-KĐ3, 14/06/2017)... (mã hs hóa chất làm sạ/ hs code hóa chất làm) | |
| - Mã HS 39053010: Một thành phần của chất kết dính làm từ polyme: PVA solution- intermediate (Mã hàng: 916040009) (đề nghị lấy mẫu giám định)... (mã hs một thành phần/ hs code một thành ph) | |
| - Mã HS 39053010: Phụ gia phá bọt hệ nước: SBR DISPERSION LATEX M2010 1000KG +E40- SBR DISPERSION LATEX M2010 1000KG. Không có mã CAS. Hàng mới 100%... (mã hs phụ gia phá bọt/ hs code phụ gia phá) | |
| - Mã HS 39053090: Chất hãm màu (Lava Cell NLG), đã kiểm từ TKN 102712241221... (mã hs chất hãm màu l/ hs code chất hãm màu) | |
| - Mã HS 39053090: DETAC DC3970- Chất chống bám dính dùng trong công nghiệp giấy (thành phần gồm: Polymer dạng nguyên sinh và Protein) dạng lỏng, dạng phân tán trong môi trường không chứa nước, mới 100%... (mã hs detac dc3970 c/ hs code detac dc3970) | |
| - Mã HS 39053090: Hạt Polyvinyl alcohol PVA-205, dạng nguyên sinh... (mã hs hạt polyvinyl a/ hs code hạt polyviny) | |
| - Mã HS 39053090: Keo dán(28-98 (PVA-117), 94% thành phần là Polyvinyl Alcohol, 50 bao, 1 bao 20kg, hàng mới 100%)... (mã hs keo dán2898/ hs code keo dán289) | |
| - Mã HS 39053090: Poly (rượu vinyl) không phân tán trong nước dạng nguyên sinh- Poly vinyl alcohol (BF-17, BF-26). Nguyên liệu sản xuất keo dán. Số 0553/N3. 5/TĐ Ngày 26/02/2005... (mã hs poly rượu viny/ hs code poly rượu v) | |
| - Mã HS 39053090: Túi phân hủy sinh học trong nước, kích thước: 101, 6 x 152, 4 x 1, 5 mm- 1606080 (500 bao/ gói; 10 gói/ thùng). Hàng mới 100 %... (mã hs túi phân hủy si/ hs code túi phân hủy) | |
| - Mã HS 39059190: Hoạt chất polymer dùng để phủ màng hạt giống các loại (dạng lỏng từ vinyl este) (EWVN-Red-Version 5). Hàng mới 100%... (mã hs hoạt chất polym/ hs code hoạt chất po) | |
| - Mã HS 39059190: LUVIQUAT EXCELLENCE (Các Copolyme- Loại khác (dưỡng chất dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm)) CAS-No: 95144-24-4. NSX: BASF. Hàng mới 100%... (mã hs luviquat excell/ hs code luviquat exc) | |
| - Mã HS 39059190: Nhựa Eval-G156B/ EVAL RESIN G156B(25KG/BAG, 200BAGS)... (mã hs nhựa evalg156b/ hs code nhựa evalg1) | |
| - Mã HS 39059990: Bột PVP (Polyvinylpyrrolidone K30 Standard)- (25kg/thùng) dùng làm chất kết dính dùng trong sơn, keo dán, mỹ phẩm.... (mã hs bột pvp polyvi/ hs code bột pvp pol) | |
| - Mã HS 39059990: Copolyme dùng làm chất tạo màng trong sản xuất mỹ phẩm: Antaron V-216... (mã hs copolyme dùng l/ hs code copolyme dùn) | |
| - Mã HS 39059990: Miếng bọt nhựa polyurethane, dùng để đệm linh kiện bên trong máy ATM, hàng sử dụng làm mẫu, mã hàng: 4970000557, nhà cung cấp: HYOSUNG TNS, hàng mới 100%... (mã hs miếng bọt nhựa/ hs code miếng bọt nh) | |
| - Mã HS 39059990: Phụ gia thực phẩm PVP K30 Số lô YK001S191118A1P Ngày sx 18/11/2019, hd 17/11/2022; YK001S191119A1P, Ngày sx 19/11/2019, hạn sd 18/11/2022, hàng mới 100%... (mã hs phụ gia thực ph/ hs code phụ gia thực) | |
| - Mã HS 39059990: Tá dược: POVIDONE K30 S USP42 (Polymevinyl dạng nguyên sinh, không phân tán trong nước) dạng bột khô, Lot: 036-190036, SX: 10/2019, HD: 10/2021, NSX: BASF Advanced Chemicals Co. , Ltd. - China... (mã hs tá dược povido/ hs code tá dược pov) | |
| - Mã HS 39059990: Waterborne ethylene-vinyl acetate copolymer G-231... (mã hs waterborne ethy/ hs code waterborne e) | |
| - Mã HS 39059990: Nguyên liệu Crospovidone (Plasdone/Kollidon XL)... (mã hs nguyên liệu cro/ hs code nguyên liệu) |
Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.
Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh
Xu hướng tìm kiếm 2026
Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.
Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...