Nhập mã HS hoặc nhóm mã HS hoặc từ khóa để tìm kiếm trong trang.

- Mã HS 39269099: XF4730003- Nhãn Decal-DISPLAY PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XF6548001- Đế nhựa- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XF7012001- Vòng khuyên bằng nhựa-WASHER,THRUST (xk)
- Mã HS 39269099: XF7882001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XF7923001- Nhãn Decal-PANEL LABEL A (xk)
- Mã HS 39269099: XF7929001- Nhãn Decal-PANEL LABEL B (xk)
- Mã HS 39269099: XF7930001- Nhãn Decal-PANEL LABEL C (xk)
- Mã HS 39269099: XF8084001- Đế nhựa-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XF8502001- Đế nhựa- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XF8508001- Đế nhựa- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG0031001- Nhãn Decal- DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG0032001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG0033001- Nhãn Decal-STITCH PATTERN STICKER A (xk)
- Mã HS 39269099: XG0034001- Nhãn Decal-STITCH PATTERN STICKER B (xk)
- Mã HS 39269099: XG0229001- Đế nhựa-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG0824001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG1270101- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG1272001- Nhãn Decal- DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG1464001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG1466001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG2301001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG2307001- Long đền nhựa-WASHER (xk)
- Mã HS 39269099: XG2638001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG2639001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG2881001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG2882001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG2892001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG3027001- Nhãn Decal-STITCH PATTERN STICKER A (xk)
- Mã HS 39269099: XG3028001- Nhãn Decal-STITCH PATTERN STICKER B (xk)
- Mã HS 39269099: XG4451001- Đế nhựa-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XG4649001- Đế nhựa-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG4669001- Đế nhựa- DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG4672001- Đế nhựa-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG4672002- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG4677001- Đệm cây giữ ống chỉ- DISPLAY PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG5070001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG5102002- Nhãn Decal-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XG5368001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG5490001- Đế nhựa-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG5492101- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG5625001- Đế nhựa- TOP COVER SEAL G3M-B (xk)
- Mã HS 39269099: XG5671001- Đế nhựa- TOP COVER SEAL (xk)
- Mã HS 39269099: XG5705101- Đế nhựa-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XG5751101- Nhãn Decal-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XG5753001- Đế nhựa- TOP COVER SEAL G1H-B (xk)
- Mã HS 39269099: XG5799001- Đế nhựa- TOP COVER SEAL (xk)
- Mã HS 39269099: XG5828001- Đế nhựa- TOP COVER SEAL F1H-B (xk)
- Mã HS 39269099: XG5856001- Đế nhựa-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG5942001- Đế nhựa-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG6113001- Đế nhựa-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG6128001- Nhãn Decal- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG6129001- Nhãn Decal- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG6130001- Nhãn Decal- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG6131001- Đế nhựa-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG6140001- Đế nhựa- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG6172001- Nhãn Decal-STITCH PATTERN STICKER A (xk)
- Mã HS 39269099: XG6173001- Nhãn Decal-STITCH PATTERN STICKER B (xk)
- Mã HS 39269099: XG6175001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG6176001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG6178101- Nhãn Decal-DECORATION PLATE C (xk)
- Mã HS 39269099: XG6283001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG6286001- Nhãn Decal-PANEL LABEL A (xk)
- Mã HS 39269099: XG6288001- Nhãn Decal-PANEL LABEL B (xk)
- Mã HS 39269099: XG6289001- Nhãn Decal-PANEL LABEL C (xk)
- Mã HS 39269099: XG6291001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE C (xk)
- Mã HS 39269099: XG6302001- Nhãn Decal- DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG6304001- Nhãn Decal- DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG6312001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG6313001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG6314001- Nhãn Decal-STITCH PATTERN STICKER A (xk)
- Mã HS 39269099: XG6315001- Nhãn Decal-STITCH PATTERN STICKER B (xk)
- Mã HS 39269099: XG6317101- Nhãn Decal-DECORATION PLATE C (xk)
- Mã HS 39269099: XG6397001- Đế nhựa-DECORATION PLATE GS3700P (xk)
- Mã HS 39269099: XG6426101- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG6431101- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG6545001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG6872001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG6873001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG7254001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG7256001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG7338001- Nhãn Decal-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XG7385001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG7405001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG7406001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG7409001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG7410001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG7449001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG7648001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG7728001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG7734001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG7803001- Nhãn Decal DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG7848001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG7849001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG7850101- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG7852001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG7853001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG7856001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG7857001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG7992001- Nhãn Decal-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XG8047001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG8114001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG8302001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG8316101- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG8399001- Nhãn Decal-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XG8443101- Nhãn Decal- PANEL PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG8444101- Nhãn Decal- DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XG8588101- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG9148001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG9466001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG9541001- Nhãn Decal-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XG9632001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG9831001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG9873001- Nhãn Decal-INDICATION SHEET LOW (xk)
- Mã HS 39269099: XG9874001- Nhãn Decal-INDICATION SHEET L-LOW (xk)
- Mã HS 39269099: XG9875001- Nhãn Decal-INDICATION WINDOW (xk)
- Mã HS 39269099: XG9875003- Nhãn Decal-INDICATION WINDOW (xk)
- Mã HS 39269099: XG9901001- Nhãn Decal-DECORATION SHEET HIGH (xk)
- Mã HS 39269099: XG9928001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XGC2003-05/ Khoen (khuy, mắt giày, Ô dê) các loại bằng nhựa thành phẩm đã sơn(1set2pcs) (xk)
- Mã HS 39269099: XGC2003-06/ Miếng trang trí mặt ngoài các loại bằng nhựa thành phẩm đã sơn(pcs) (xk)
- Mã HS 39269099: XGC2003-08/ Khóa (chốt cài) bằng nhựa thành phẩm đã sơn(pcs) (xk)
- Mã HS 39269099: XGZ0044-7/ Lưới lọc bằng nhựa của đầu vòi phun nước loại XGZ0044-7 (xk)
- Mã HS 39269099: XGZ0119-2/ Lưới lọc bằng nhựa loại XGZ0119-20 (xk)
- Mã HS 39269099: XH1005001- Nhãn Decal-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XH1478001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XH1483001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XH1918001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XH1919001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XH1921001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE C (xk)
- Mã HS 39269099: XH2123001- Nhãn Decal-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XH2250001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH2501001- Nhãn Decal-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XH2570001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH2935001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH2999001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH3200001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH3219001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH3266001- Nhãn Decal-DECORATION SHEET LL2 YUZ (xk)
- Mã HS 39269099: XH3282001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH3283001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH3464001- Nhãn Decal-INDICATION WINDOW (xk)
- Mã HS 39269099: XH3601001- Nhãn Decal-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XH3609001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH3662001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XH3663001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XH3675001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XH3676001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XH4042001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH4046001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH4084001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XH4086001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XH4275001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XH4276001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XH4344001- Nhãn Decal-DISPLAY PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH4352001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH4485001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XH4486001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XH4497001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH4517001- Nhãn Decal-DECORATION SHEET LB5000 (xk)
- Mã HS 39269099: XH4526001- Nhãn Decal-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XH4559001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XH4561001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XH4563001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE C (xk)
- Mã HS 39269099: XH4583001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XH4584001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XH4779001/ Cần bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: XH4795001/ Móc cài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: XH4826001/ Long đền nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: XH4830001/ Cần bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: XH4917001-KD-Cần bằng nhựa/ FEED ARM B PLATE-linh kiện máy may (xk)
- Mã HS 39269099: XH5014001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XH5016001- Nhãn Decal-STITCH PATTERN STICKER A (xk)
- Mã HS 39269099: XH5017001- Nhãn Decal-STITCH PATTERN STICKER B (xk)
- Mã HS 39269099: XH5018001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE C (xk)
- Mã HS 39269099: XH5069001- Nhãn Decal-PANEL LABEL A (xk)
- Mã HS 39269099: XH5071001- Nhãn Decal-PANEL LABEL B (xk)
- Mã HS 39269099: XH5072001- Nhãn Decal-PANEL LABEL C (xk)
- Mã HS 39269099: XH5153101- Nhãn Decal- DECORATION PLATE LCD (xk)
- Mã HS 39269099: XHP-02 (BLK)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: XHP-02/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: XHP-03/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: XHP-06/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh 10, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh 10cc JP, dùng nối với dây bơm keo để bơm keo, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh 5cc, chất liệu nhựa (dùng để bơm keo), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh bơm keo (xk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh bơm keo 10cc xanh bằng nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh bơm keo 30cc trắng bằng nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh bơm keo 50cc xanh bằng nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh bơm keo- Màu xanh lá, 10cc, bằng nhựa. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh bơm keo nhựa xanh 10cc (09-00-NEE-00006). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh bơm tiêm 10ml (bằng nhựa); Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh châm keo bằng nhưa, thể tích: 30ml, P/N: PSY-30F, nsx: Musashi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh đo, bằng nhựa, loại 100ml, dùng trong phòng thì nghiệm, mới 100%/ Plastic measuring cylinder (nk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh nâu 10cc, dùng nối với dây bơm keo để bơm keo, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh nhỏ keo 30CC,chất liệu nhựa trong suốt dùng trữ keo nhỏ máy trog sản xuất, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh nhựa 5ml/cc, dùng để bơm mực vào bảng điều khiển, NSX: Koreavaccine, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh nhựa dài dùng để đo thể tích chất lỏng,chất liệu bằng nhựa, dung tích 1 lit (nk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh PSY-5EU-OR bằng nhựa, dùng để chứa keo (nk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh trượt chính xác (Yadec) HLH10X30-S (xk)
- Mã HS 39269099: xi phông nhựa noc IM-LV03. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 20mm, dài 380mm, nhãn hiệu: MISUMI) MHPKS101-19-19-S (xk)
- Mã HS 39269099: Xích cáp 40mm bằng nhựa CABLE CHAIN,là linh kiện của máy kiểm tra dò gỉ khí, hàng mới 100%, kt: 49*26*121 (mm) (nk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa chiều dài 48m,nhãn hiệu và nhà sản xuất PROTOP.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa của máy dán nhãn tự động/PLASTIC BLOCK CHAIN (RSP60-LFW 130LINK;400x400x30mm) (nk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa cuốn dây điện model HSP0130-1BN-18R-20LINK (BK) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa dẫn cáp, Model: ST120N.175.R250-10080L (84LK), Hxs:CPS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa đùng để cuộn dây điện KT 40x55mm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa dùng để dẫn hướng dây cáp điện (HSP0180-4BN-28R-650L, kích thước: L650mm x D28mm)- Hàng mới 100%. 325475260005 (nk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa quấn cáp J18BF,1,N. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa vàng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: XICH NHUA/ Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: FHPS202-30-20-A(Công cụ dụng cụ) (nk)
- Mã HS 39269099: Xilanh loại 3cc bằng nhựa dùng để bơm hóa chất (3008797: COMM SYRINGE 3CC), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: xilanh nhựa/ P-479-1- UV block syringe- PSY-30FU-OR, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: xilanh nhựa/ P-510-2- UV block syringe- PSY-10EU-OR, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XM3416K194EA- Clip nhựa bắt ốp vành bánh sau; phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Focus; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XM46638-04/ Vỏ công tắc các loại (bằng nhựa) (Vỏ cuộn đánh lửa của xe máy bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: XM51421-01-052/ Nút ấn công tắc đèn xe máy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: XM55824-02/ Vỏ công tắc bằng nhựa (Vỏ công tắc tăng giảm số tự động có gắn dây nối của ô tô bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: XM55832-03/ Vỏ công tắc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: XM55833-03/ Vỏ công tắc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: XM59208-01/ Vỏ bộ phận cảm biến góc nghiêng của xe máy, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: XM59465-03/ Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho xe máy (xk)
- Mã HS 39269099: XM60136/ Vỏ bộ phận cảm biến góc nghiêng của xe máy, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: XM60137-01/ Vỏ bộ phận cảm biến góc nghiêng của xe máy, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: XM64747-05/ Vỏ công tắc bằng nhựa (dùng cho ô tô) (xk)
- Mã HS 39269099: XM84553/ Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho xe máy (xk)
- Mã HS 39269099: XM84554/ Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho xe máy (xk)
- Mã HS 39269099: XM84556/ Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho xe máy (xk)
- Mã HS 39269099: XM89331/ Chốt bằng nhựa dùng cho công tắc của xe máy (xk)
- Mã HS 39269099: XM89333/ Chốt bằng nhựa dùng cho công tắc của xe máy (xk)
- Mã HS 39269099: XM89336/ Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho xe máy (xk)
- Mã HS 39269099: XMP-08V/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa XMP-08V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XMR-08V/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa XMR-08V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XMS-03V/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa XMS-03V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XNP-6120 XL1 B0100403819-MAA-01-STE0001-1N/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngXNP-6120 XL1 B0100403819-MAA-01-STE0001-1N (nk)
- Mã HS 39269099: XNV_6081Z M1004A21001JN/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngXNV_6081Z M1004A21001JN (nk)
- Mã HS 39269099: XNV-6081Z B0100400118-MAB-01-STE0001-1N/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngXNV-6081Z B0100400118-MAB-01-STE0001-1N (nk)
- Mã HS 39269099: XNV-6081ZB0100400218-MAB-01-STE0001-1N/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngXNV-6081ZB0100400218-MAB-01-STE0001-1N (nk)
- Mã HS 39269099: Xô bằng nhựa không có nắp, kt (cao 18 x phi 26)cm +-1cm (dùng trong xây dựng). Mới 100% TQSX (nk)
- Mã HS 39269099: Xô đựng hoa trang trí bằng nhựa KT: (19-41x19-42x11-20)cm(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Xô đựng,chất liệu:dung tích:10 lít.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xô nhựa (Đỏ) dùng cho nhà xưởng, Mã hàng: 56864, Hiệu: Vikan, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xô nhựa (Xanh) dùng cho nhà xưởng, Mã hàng: 56863, Hiệu: Vikan, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xô nhựa 10 lít mầu xanh. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xô nhựa 10 lít, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xô nhựa 20 Lít. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xô nhựa 25 lits quai sắt. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xô nhựa 25L. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xô nhựa Duy Tân 25L (xk)
- Mã HS 39269099: Xô nhựa tròn 5 lít (Song Long), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xô vuông 8 lít bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xóa bảng bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp bạc chống nóng khổ 1.5m, bằng plastic, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp bọc bàn chống va đập DxR (cm): 200 x 3, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp bóng khí (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp bóng khí 1.2-100m*6.5KG/Roll. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp bóng khí- Màu hồng (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp bóng khí Màu trắng (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp bóng khí- Màu trắng (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp c ắtStyro form part LEH 393 (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp cách điện màu hồng- 10mm*1m*50m (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp cắm hoa chất liệu nhựa tổng hợp, kích thước: 1 thùng (56x32x24) cm, 20 cái/ thùng.NSX QINGDAO LIFENG WEIYE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp chèn 50*20*20mm (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp chèn hàng Mic PAC (1.5 kgs/bao) (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp chống nóng 2 mặt bạc rộng 1.5m, bằng plastic, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp đệm đóng gói bằng nhựa,dùng cho máy điều hòa nhiệt độ, Mới 100%-Bottom packing cushion-code:16322000002964 (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp đen:KT 1m2 (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp đen:KT 1m2 (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp định hình dùng làm linh kiện cho máy điều hòa 3P234402-1, kích thước 214*133 mm (chất liệu nhựa PP, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp dùng để chèn hàng kt: 160*25*230mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp dùng để vệ sinh EA928AG-12(280cmx110cmx40cm) (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp Foam (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp Foarm (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp Foarm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp hơi 1.5 x 100 (100m/cuộn) (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp khí chèn hàng bằng nhựa (KT: 1,2mx100m), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp khí, kích thước: (1,2m x 100m), dạng cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp khí; hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp xanh: theo mẫu.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: XP332/ Miếng đỡ bằng nhựa PNHR1561ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: XP68/ Vỏ (của bộ thiết bị thanh toán đầu cuối) bằng nhựa (185.08 mm*86mm) PGKM1006YE1/V1) (xk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005237/ Tấm xốp chống tĩnh điện, kt: 1.2mx 2.4m (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005243/ Đồ gá PN46256-VN fixture for PN46256-VN, bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005244/ Đồ gá tải LP CHASSIS LP CHASSIS RESISTOR LOAD BOX, bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005245/ Đế cố định đầu dập máy HRG4000 Resistor load box, bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005246/ đồ gá kiểm tra GFR1K5 GFR1K5 HOST SWAP TEST FIXTURE, bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005247/ Đồ gá A30 & AH30 TO A50 (3000V to 5000V) TOP PART, bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005248/ Đồ gá AG & AGH 01 TO 20 (100V to 2000V) TOP PART, bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005249/ Đồ gá E10625 TOP PART, bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005250/ Đồ gá Q25 THRU Q50 (2500V to 5000V) TOP PART, bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005251/ Đồ gá SIP90 TOP PART, bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005252/ Đồ gá 42291 (Carrier pallet 42291), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005253/ Đồ gá 42175(Carrier pallet 42175), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005254/ Đồ gá 42831(Carrier pallet 42831), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005255/ Đồ gá 42899(Carrier pallet 42899), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005256/ Đồ gá 43100(Carrier pallet 43100), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005257/ Đồ gá 43068(Carrier pallet 43068), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005258/ Đồ gá 42365(Carrier pallet 42365), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005259/ Đồ gá 43017(Carrier pallet 43017), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005260/ Đồ gá 43027(Carrier pallet 43027), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005261/ Đồ gá 42913(Carrier pallet 42913), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005262/ Đồ gá 42011(Carrier pallet 42011), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005263/ Đồ gá kiểm tra ECS25US24-XV1605 ATE PCB 10008329(FIXTURE PCB 10008329), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005264/ Đồ gá kiểm tra ECS25US24-XV1605 HIPOT PCB 10008329 (FIXTURE PCB 10008329), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005265/ Đồ gá kiểm tra ECS25US24-XV1605 PRE-TEST PCB 10008329 (FIXTURE PCB 10008329), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005266/ Đồ gá tải BURN-IN LOAD E10580 & E10590 (E10580 & E10590 BURN-IN LOAD), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005267/ Đồ gá BURN-IN E10466 & E10580 & E10590 (E10466 & E10580 & E10590 BURN-IN FIXTURE), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005268/ Đồ gá tải 1 ngõ ra (SINGLE OUTPUT LOAD BOX), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005269/ Đồ gá tải 2 ngoc ra (DUAL OUTPUT LOAD BOX), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005270/ Đồ gá hàn Q4,Q5 (MHP650) FIXTURE SOLDERING FOR Q4,Q5, bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005271/ Đồ gá kiểm tra AOI 003-101866-01-15 fixture AOI 003-101866-01-15, bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XSX20-05/ Khoen (khuy, mắt giày, Ô dê) các loại bằng nhựa thành phẩm đã sơn (xk)
- Mã HS 39269099: XSX20-06/ 'Miếng trang trí mặt ngoài các loại bằng nhựa thành phẩm đã sơn (xk)
- Mã HS 39269099: XSX20-15/ Móc khóa(khóa cài) bằng nhựa thành phẩm đã sơn(pcs) (xk)
- Mã HS 39269099: XTP040001-0007/ Màng quấn bằng nhựa PE, quy cách T0.025MMXW500MMXL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XV-104/ Bìa đựng hồ sơ bằng nhựa MODEL: LY- XV-104(330*265*30 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-105/ Bìa đựng hồ sơ bằng nhựa MODEL: LY- XV-105(318*247* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-106/ Túi đựng hồ sơ bằng nhựa MODEL: LY- XV-106(318*245* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-107A/ File đựng hình ảnh MODEL: LY- XV-107A(318*243* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-107B/ File đựng hình ảnh MODEL: LY- XV-107B(318*243* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-107C/ File đựng hình ảnh MODEL: LY- XV-107C(318*243* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-111A/ FILE ĐỰNG HỒ SƠ MODEL: LY- XV-111A(214*127* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-111B/ FILE ĐỰNG HỒ SƠ MODEL: LY- XV-111B(213*125* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-111H/ FILE ĐỰNG HÌNH ẢNH MODEL: LY- XV-111H(213*125* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-111J/ FILE ĐỰNG HÌNH ẢNH MODEL: LY- XV-111J(213*130* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-114/ ALBUM ĐỰNG NAMECARD MODEL: LY- XV-114(247*318* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-115/ ALBUM ĐỰNG NAMECARD MODEL: LY- XV-115(247*318* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-116/ ALBUM ĐỰNG NAMECARD MODEL: LY- XV-116(247*318* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-117/ ALBUM ĐỰNG NAMECARD MODEL: LY- XV-117(300*239* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-118A/ TÚI ĐỰNG HỒ SƠ BẰNG NHỰA A4 MODEL: LY- XV-118A(325*225*20 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-121A/ TÚI ĐỰNG HỒ SƠ BẰNG NHỰA A4 MODEL: LY- XV-121A(325*225*20 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-123C/ 'FILE ĐỰNG HỒ SƠ MODEL: LY- XV-123C(226*178* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-123D/ FILE ĐỰNG HÌNH ẢNH MODEL: LY- XV-123D(216*165* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-124C/ FILE ĐỰNG HÌNH ẢNH MODEL: LY- XV-124C(226*178* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-137/ BÌA NHỰA TRÌNH KÝ MODEL: LY- XV-137(290*270mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-138/ ALBUM ĐỰNG NAMECARD MODEL: LY- XV-138(300*247mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-23B/ ALBUM ĐỰNG NAMECARD MODEL: LY- XV-23B(222*106*22 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-24A/ ALBUM ĐỰNG HÌNH ẢNH MODEL: LY- XV-24A(207*156*22 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-24B/ ALBUM ĐỰNG HÌNH ẢNH MODEL: LY- XV-24B(297*156*17 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-27B/ ALBUM ĐỰNG CD/DVD MODEL: LY- XV-27B(277*151*27 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-27C/ ABLUM ĐỰNG CD/DVD MODEL: LY- XV-27C(143*151*41 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-27D/ ABLUM ĐỰNG CD/DVD MODEL: LY- XV-27D(143*151*41 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-27E/ ABLUM ĐỰNG CD/DVD MODEL: LY- XV-27E(141*151*41 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-66A/ TÚI ĐỰNG HỒ SƠ BẰNG NHỰA MODEL: LY- XV-66A(325*225*20 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-66B/ TÚI ĐỰNG HỒ SƠ BẰNG NHỰA MODEL: LY- XV-66B(285*210*20 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-66C/ TÚI ĐỰNG HỒ SƠ BẰNG NHỰA MODEL: LY- XV-66C(240*170*20 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-66D/ TÚI ĐỰNG HỒ SƠ BẰNG NHỰA MODEL: LY- XV-66D(185*125*20 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-71A/ TÚI ĐỰNG HỒ SƠ BẰNG NHỰA MODEL: LY- XV-71A(325*225*20 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XX-387240352/ Vòng nhựa OCB 1000 (nk)
- Mã HS 39269099: XXFKS000005/ Dây đai bằng nhựa kích thước 13x0.8mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XXT056056N1/ Miếng nhựa ABS dùng để bảo vệ ống kính. KT 5.8 mm và độ dày 1.6mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XXT101101N1/ Vỏ bảo vệ chống bụi màu đen, chất liệu plastics, kích thước: 10.12*10.12mm (nk)
- Mã HS 39269099: XXTAA000003/ Miếng nhựa cố định kích thước 12.74*8.9mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XXTAA000030/ Màng bảo vệ ống kính điện thoại. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XXTAA000031/ Vỏ bảo vệ màu đen bằng nhựa chống bụi cho ống kính, kích thước: 10.12*10.12mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xy lanh (bằng nhựa) PSY-10E (10CC), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xy lanh 10cc, kiểu JP, màu cam, bằng nhựa, dùng trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xy lanh bằng nhựa dùng hút hóa chất kích thước dài 1 M, dùng trong sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xy lanh bơm keo bằng nhựa, dùng trong thi công xử lý chống thấm khe nứt (Kích thước min147mm, max225mm), Nsx: CONREPAIR CO., LTD, mới 100% (500chiếc1hộp) (1hộp1Unk) (nk)
- Mã HS 39269099: Xy lanh bơm mỡ dùng cho bơm chân không phân tử A037399/ KS-005 199334. chất liệu bằng nhựa,sử dụng cho dây chuyền sản xuất xi măng,Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xy lanh nhựa 10cc, kiểu JP, màu trắng, bằng nhựa, dùng trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xy lanh PSY-50FU-OR (6-7395-39, chất liệu nhựa PP, màu cam, ngăn tia cực tím, dung tích 50ml, dùng để lấy mẫu trong phòng thí nghiệm, 50 chiếc/hộp) (nk)
- Mã HS 39269099: Xy lanh SS-50LZ (1-4910-06, chất liệu nhựa, dùng để hút mẫu, 20 chiếc/hộp, dung tích 50mL) (nk)
- Mã HS 39269099: Xy lanh tra keo bằng nhựa (Dùng trong súng bắn keo trong truyền SMT), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xy lanh trắng 30cc, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xylanh 10cc, JP, màu cam, dùng để bơm keo công nghiệp trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xylanh 55cc, JP, màu cam, dùng để bơm keo công nghiệp trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: XYTN01-022020/ 'Bình đựng xà phòng (bằng nhựa)- SOAP TANK 580875014 size (329.1*173*159.2)mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: XYTN012-022020/ Bình đựng xà phòng (bằng nhựa)- SOAP TANK 580875031 size (225.3*144.8*134.2)mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: XYTN02-022020/ Bình đựng xà phòng (bằng nhựa)- SOAP TANK size (387.9*168.5*130.7)mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: XYTN02-022020/ 'Bình đựng xà phòng (bằng nhựa)- SOAP TANK size (387.9*168.5*130.7)mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: XZ0161052- Nhãn-BLIND PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XZ5174001- Long đền nhựa- POL YESTER SLIDER (xk)
- Mã HS 39269099: Y.HOOK/ Móc nhựa Y.HOOK dùng để gắn lên túi, kích thước 45mm25mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y0009701232/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 25x20mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y024051/ Thanh lọc (nk)
- Mã HS 39269099: Y03V9600001/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 176x51mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y047889/ Đầu nối bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Y0601802410/ Giá đỡ cầu chì làm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Y0601812822/ Vỏ nhựa bọc phần nối (nk)
- Mã HS 39269099: Y0601812823/ Vỏ nhựa bọc phần nối (nk)
- Mã HS 39269099: Y0601815759/ Bảng gắn đầu cốt bằng nhựa cứng (nk)
- Mã HS 39269099: Y0601831953/ Nút bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Y0601832432/ Nút dừng khẩn cấp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Y0605011410/ Đinh tán, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Y09V9600001/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 80x29mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y09V9700003/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 95x57mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y09V9700005/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 45x10.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y09Z9600001/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 70x30mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y0FP9600011/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 73x35x0.1mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y0FP9600012/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 70x35x0.05mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y0FP9600013/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 70x35x0.05mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y0HA9600001/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 70x30x0.2mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y0NX9600001/ Bảng hiện thị thông tin đánh giá bằng nhựa, kt 90*80*0.05mm (nk)
- Mã HS 39269099: Y0NX9700005/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 6x18.6x1mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y0P69600003/ Tem nhãn bằng nhựa kt 70x45mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y0P69600004/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 45x75mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y0P69600005/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 70x45mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y0P79700004/ Tem nhãn bằng nhựa kt 28x12mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y0T89600001/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 124x57mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y102036/ Nhãn dán bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: Y102044/ Nhãn dán bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: Y141330/ Nhãn van bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: Y141564/ Nhãn T0 bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: Y142053/ Nhãn van bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: Y142145/ Nhãn T2 bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: Y142147/ Nhãn van bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: Y142195/ Nhãn van bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: Y142697/ Nhãn van bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: Y142698/ Nhãn van bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: Y142775/ Nhãn van bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: Y142777/ Nhãn van bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: Y143086/ Nhãn dán (nk)
- Mã HS 39269099: Y143086/ Nhãn dán bằng plastic Y143086 (nk)
- Mã HS 39269099: Y143093/ Nhãn dán bằng plastic Y143093 (nk)
- Mã HS 39269099: Y143096/ Nhãn dán (nk)
- Mã HS 39269099: Y143096/ Nhãn dán bằng plastic Y143096 (nk)
- Mã HS 39269099: Y2269600010/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 70x45mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y33-0K00WL-00G-K0/ Vỏ UPS, phía trên bằng nhựa ABSV0 V01 TOP COVER APEX 468(L)/TRIPPLITE NEO 71 M SKD (nk)
- Mã HS 39269099: Y33-0K01TW-00G-K0/ Vỏ UPS, phía dưới bằng nhựa ABSV0 V01 BOTTOM COVER APEX 468(L)/TRIPPLITE 6*NEMA M SKD (nk)
- Mã HS 39269099: Y33-350000-00G/ Nắp nhựa bảo vệ ABSV0 V01 SNMP COVER TAURUS 10-80K/STD M (nk)
- Mã HS 39269099: Y33-350100-00G/ Hộp lắp dây thông tin ABSV0 V01 SNMP BOX TAURUS 10-80K/STD M (nk)
- Mã HS 39269099: Y33-860400-00G/ Vỏ đèn led ABSV0 V01 LED HOLDER TRIPPLITE 1-3K M (nk)
- Mã HS 39269099: Y5-480/ Miếng đệm để cách điện trong mô tơ (bằng nhựa)- INSULATOR (xk)
- Mã HS 39269099: Y5-502/ Miếng đệm để cách điện trong mô tơ (bằng nhựa)- Insulator (xk)
- Mã HS 39269099: Y5-503/ Miếng đệm để cách điện trong mô tơ (bằng nhựa)- Insulator (xk)
- Mã HS 39269099: Y5-555/ Miếng đệm để cách điện trong motor (bằng nhựa)- INSULATOR (xk)
- Mã HS 39269099: Y8439700008/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 73x35x0.1mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YAB25/ Mác ép nhiệt bằng nhựa các loại (nk)
- Mã HS 39269099: YB/CNCA0002/ Nút nhựa, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39269099: YB/G&EFASTENER/ Nút nhựa màu đen (nút âm), dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39269099: YB/G&ETAPEA/ Nhám dính 25mm A bằng nhựa, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39269099: YB/NIFCO0001/ Nút nhựa màu đen (nút dương), dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39269099: YB/YKKLOOP001/ Nhám dính bằng nhựa, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39269099: YB-14N/ Pát góc bằng nhựa dùng trong nội thất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YB-15-1/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSYYB-15-ASSY-1 (xk)
- Mã HS 39269099: YBND-02/ Miếng ốp nhựa của mô tơ rung điện thoại, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YC153E506AA- Kẹp ống dầu trợ lực lái tới thước lái bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YC15V265B24AB- Kẹp gài dây mở bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YC15V441A10AA- Nút bịt bằng nhựa trên cửa xe, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YC15V441A12AA- Vòng đệm trong nút mở vàng bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YC-180GA-0.05T/ Màng nhựa (1080MMX1000M) (nk)
- Mã HS 39269099: YC1T14A163AC- Kẹp nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YC1T14A163DC- Kẹp nhựa giữ dây cáp khóa cửa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Yếm ăn silicone 120173 (Easy Clean Bib- Lime, Lavender, Aquamarine), hiệu KIDSME. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Yếm chức vụ KT 26 x 85.5 x 107cm bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Yếm sau trên chất liệu nhựa ABS (phụ kiện của mô hình xe máy) kt:605*440*322mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YESH-17/ Kẹp nối ống dây cáp bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: YG39/ Nắp loa tai nghe bằng nhựa, hình chữ nhật có 4 chân, chiều dài 15.8[+/-0.02]mm, chiều rộng 8.66[+0.03]mm (ABB0623-500010) (nk)
- Mã HS 39269099: YG46/ Khung để gắn màng rung bằng nhựa (AFU0872-510010) (hình chữ nhật, kích thước: dài 15.7[-0.02]mm, rộng 9[+0.01/-0.03]mm) (nk)
- Mã HS 39269099: YGL01/ Miếng chèn bằng nhựa (145*210*3)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YH- PC/ABS/ Hạt nhựa PC/ABS (đã gia công) (xk)
- Mã HS 39269099: YH396-02V/ Chân kết nối bằng nhựa&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YH396-02V/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YH396-03V (BLK)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YH396-03V (BLU)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YH396-03V (RED)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YH396-03V/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YH396-04V (BLK)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YH396-04V/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YH396-05V/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YH396-07V/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YH396-09V/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YH-ABS/ Hạt nhựa ABS (đã gia công) (xk)
- Mã HS 39269099: YHTB49/ Dây nhựa mềm ống nước (nk)
- Mã HS 39269099: YHTB60/ Miệng dẫn dây dùng cho máy cắt dây W-B640S bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YHTB60/ Nút dừng khẩn CR 257R Hanyoung (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7171-6298 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11: Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJ24/ Dây cước treo tem bằng nhựa 3" (nk)
- Mã HS 39269099: YJ3-52/ Ốp lưng thẻ bài bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YJADRT153/ Đồ gá A217F SUB R02G TAPE JIG BOT bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJADRT162/ Đồ gá E2 Plate Guide JIG bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJADRT163/ Đồ gá E2 Tape Attachment JIG bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJADRT165/ Đồ gá PSSD T7 Laser Rework JIG(Top) bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJADRT169/ Đồ gá A41 Rework JIG BOT bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJADRT176/ Đồ gá E2 SMD OUT PUT Push JIG bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJADRT181/ Đồ gá E2 Semi-Auto OutPut JIG bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJADRT190/ Đồ gá E2 Baking TRAY bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJADRT197/ Đồ gá A11 Push OUTPUT JIG bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJADRT198/ Đồ gá A11 PCB Baking TRAY bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJADRT200/ Đồ gá A11 Tape Attach JIG bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJADRT201/ Đồ gá Computer stand JIG bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJADRT203/ Đồ gá Tab S4 Measurement JIG BOT bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJADRT205/ Đồ gá A11 SMD Reverse Push JIG bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJADRT206/ Đồ gá DH5 Laser Push JIG bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJADRT215/ Đồ gá SM-A217F SUB R02G Repair JIG bằng nhựa chịu nhiệt, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJADRT216/ Đồ gá SM-N986U SUB/N9860 SUB/N986D SUB R07 Repair JIG bằng nhựa chịu nhiệt, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJADRT217/ Đồ gá SM-N981U SUB SUB/ N9810 SUB/ N981D SUB R06 Repair JIG bằng nhựa chịu nhiệt, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJADRT219/ Đồ gá SM-R845 BAROMETER R00 TAPE JIG BOT bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJADRT220/ Đồ gá SM-R845 BAROMETER R00 TAPE JIG TOP bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJADRT221/ Đồ gá SM-R855 BAROMETER R00 TAPE JIG BOT bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJADRT222/ Đồ gá SM-R855 BAROMETER R00 TAPE JIG TOP bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJAKP062/ Đồ gá DWICVF001A REV.A 1 PIN JIG bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJASN1285/ Đồ gá A217F MAIN CTC 2ARRAY REV0.4A COVER PRESS bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJASN1290/ Đồ gá F916U WIN2 CTC REV04 E COVER PRESS bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YKCT0075/ Tấm cách điện bằng nhựa các loại.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YKCT0094/ Chóa đèn flash bằng chất liệu nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YKCT0108/ Tượng thú 12 con giáp bằng chất liệu nhựa mềm vinyl mới ở dạng ép thô, chưa phun sơn trang trí tạo hình, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YKCT0116/ Miếng nhựa các hình dùng để trang trí cho sản phẩm đồ chơi trẻ em bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YKCT0118/ Dây buộc nilon dạng sợi các loại.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YKCT0119/ Dây nilon dạng cuộn đường kính sợi 1mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YKCT0173/ Hình các con vật bằng nhụa đồ chơi trẻ em. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: YKKTMPELOOP30/ Nhám dính mềm, màu trắng 30 mm bằng nhựa, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39269099: YL2 VF C1004A20202JN/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngYL2 VF C1004A20202JN (nk)
- Mã HS 39269099: YL2 VF FPCBB0100400117-MAC-01-STE0001-1N/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngYL2 VF FPCBB0100400117-MAC-01-STE0001-1N (nk)
- Mã HS 39269099: YL2 VFB0100400117-MAC-01-STE0001-2N/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngYL2 VFB0100400117-MAC-01-STE0001-2N (nk)
- Mã HS 39269099: YLE-JC-4FJT(NR)/ Miếng nhựa kiểm tra máy hướng dẫn xỏ tanshi (xk)
- Mã HS 39269099: YLE-TK-8M(NR)/ Miếng nhựa kiểm tra máy hướng dẫn xỏ tanshi (xk)
- Mã HS 39269099: YLE-TP-2MCP(NR)-/ Miếng nhựa kiểm tra máy hướng dẫn xỏ tanshi (xk)
- Mã HS 39269099: YLNR-02VF/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa YLNR-02VF, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YMC-10-0-V0/ Khóa kẹp bằng nhựa (12x15mm) (nk)
- Mã HS 39269099: YMC-15-0-V0/ Khóa kẹp bằng nhựa (13.8x20.5mm) (nk)
- Mã HS 39269099: YMH025-07R/ Chân kết nối bằng nhựa&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YMH025-08R/ Chân kết nối bằng nhựa&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YND-16/ Kẹp dây đai bằng nhưạ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YP38/ Khóa nhựa buộc dây giày (DIAL LOCK PVC) (nk)
- Mã HS 39269099: YP-NPL114/ Logo nhựa trang trí nón P.BAG(LEATHER BACK)17*2.2CM nguyên liệu sản xuất nón. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YPS-SB-2(FACDE)(TEN)/ Miếng nhựa kiểm tra máy hướng dẫn xỏ tanshi (xk)
- Mã HS 39269099: YQ200322-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YQ200322 (xk)
- Mã HS 39269099: YRHRS2-BA-14M(NR)/ Miếng nhựa kiểm tra máy hướng dẫn xỏ tanshi (xk)
- Mã HS 39269099: YRH-SB-10FA-SR-1/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY YRH-SB-10FA-SR-ASSY-1 (xk)
- Mã HS 39269099: YRH-SB-3M(H)/ Miếng nhựa kiểm tra độ cong tanshi YRH-SB-3M(Hand-as)(H) (xk)
- Mã HS 39269099: YRH-SB-TCL-114(H)+1/ Miếng nhựa kiểm tra độ cong tanshi YRH-SB-12MCP(TCL-114)(Hand-as)(H) (xk)
- Mã HS 39269099: YRV124/ Kẹp bằng nhựa, dùng để giữ dây điện (nk)
- Mã HS 39269099: YRV13/ Chốt nhựa gài đầu nối, xuất trả một phần mục số 11 của tờ khai: 103313807660/E21 ngày 15/05/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: YRV14/ Kẹp nhựa lưỡi gà, xuất trả một phần mục số 12 của tờ khai: 103313807660/E21 ngày 15/05/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: YS132-702: vòng nhựa dùng cho công tắc xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YSK-CJC-12F-L/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY YSK-CJC-12F-L-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: YSK-CJC-12MT(H)/ Miếng nhựa kiểm tra độ cong tanshi YSK-CJC-12MT(Hand-as)(H) (xk)
- Mã HS 39269099: YSK-TP-18M(H)+/ Miếng nhựa kiểm tra độ cong tanshi YSK-TP-18M(Hand-as)(H) (xk)
- Mã HS 39269099: YSKTSN25-63F-L/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY YSKTSN25-63F-L-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: YSKTSN25-63M-L/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY YSKTSN25-63M-L-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: YSKTSNY6-26MA2-SR/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY YSKTSNY6-26MA2-SR-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: YSKTSNY6LIF24FB(NR)+/ Miếng nhựa kiểm tra máy hướng dẫn xỏ tanshi (xk)
- Mã HS 39269099: YSKTSNY6-LIF24FD-/ Miếng nhựa kiểm tra máy hướng dẫn xỏ tanshi (xk)
- Mã HS 39269099: YST03262-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST03262 (xk)
- Mã HS 39269099: YST06242-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST06242 (xk)
- Mã HS 39269099: YST08697-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST08697 (xk)
- Mã HS 39269099: YST08702-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST08702 (xk)
- Mã HS 39269099: YST08715-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST08715 (xk)
- Mã HS 39269099: YST10065-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST10065 (xk)
- Mã HS 39269099: YST10083-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST10083 (xk)
- Mã HS 39269099: YST10084-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST10084 (xk)
- Mã HS 39269099: YST10085-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST10085 (xk)
- Mã HS 39269099: YST10086-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST10086 (xk)
- Mã HS 39269099: YST10087-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST10087 (xk)
- Mã HS 39269099: YST10088-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST10088 (xk)
- Mã HS 39269099: YST15358-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST15358 (xk)
- Mã HS 39269099: YST16460-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST16460 (xk)
- Mã HS 39269099: YST16574-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST16574 (xk)
- Mã HS 39269099: YST17523-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST17523 (xk)
- Mã HS 39269099: YST17898-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST17898 (xk)
- Mã HS 39269099: YST17899-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST17899 (xk)
- Mã HS 39269099: YST17932-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST17932 (xk)
- Mã HS 39269099: YST17934-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST17934 (xk)
- Mã HS 39269099: YST17961-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST17961 (xk)
- Mã HS 39269099: YST17A59-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST17A59 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18044-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18044 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18045-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18045 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18055-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18055 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18058-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18058 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18060-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18060 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18281-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18281 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18388-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18388 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18392-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18392 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18422-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18422 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18495-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18495 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18497-1-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18497-1 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18533-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18533 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18590-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18590 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18625-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18625 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18634-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18634 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18641-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18641 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18642-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18642 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18665-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18665 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18883-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18883 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19013-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19013 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19094-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19094 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19126-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19126 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19128-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19128 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19137-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19137 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19173-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19173 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19174-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19174 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19176-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19176 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19177-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19177 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19191-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19191 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19209-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19209 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19213-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19213 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19214-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19214 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19217-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19217 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19237-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19237 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19248-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19248 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19249-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19249 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19254-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19254 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19255-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19255 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19287-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19287 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19351-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19351 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19360-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19360 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19363-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19363 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19366-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19366 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19367-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19367 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19368-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19368 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19369-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19369 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19406-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19406 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19461-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19461 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19462-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19462 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19463-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19463 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19464-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19464 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19465-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19465 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19495-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19495 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19500-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19500 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19536-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19536 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19656-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19656 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19682-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19682 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19683-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19683 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19686-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19686 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19717-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19717 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19726-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19726 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19755-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19755 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19757-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19757 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19982-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19982 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19984-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19984 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19A25-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19A25 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19C23-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19C23 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19C91-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19C91 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19D18-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19D18 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19D31-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19D31 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19D67-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19D67 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19D73-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19D73 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19D85-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19D85 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19D89-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19D89 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19E52-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19E52 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19E53-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19E53 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19F93-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19F93 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20065-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20065 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20076-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20076 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20110-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20110 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20165-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20165 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20169-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20169 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20323-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20323 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20359-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20359 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20360-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20360 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20361-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20361 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20362-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20362 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20363-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20363 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20364-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20364 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20365-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20365 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20366-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20366 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20367-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20367 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20368-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20368 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20369-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20369 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20370-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20370 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20371-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20371 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20372-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20372 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20377-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20377 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20378-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20378 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20379-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20379 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20390-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20390 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20391-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20391 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20392-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20392 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20393-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20393 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20394-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20394 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20395-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20395 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20396-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20396 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20398-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20398 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20399-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20399 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20400-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20400 (xk)
- Mã HS 39269099: YSZ1/ Tấm phản quang ánh sáng bằng nhựa REFLECT LIGHT SHEET (YSP1000045)hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YT07/ Dây nhựa các loại, (dùng sản xuất túi nghỉ dưỡng), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YT100116- Tấm Danpla T4KT 1200x2400x4mm (chất liệu nhựa), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YT20/ Dây viền bằng nhựa các loại (dùng sản xuất túi nghỉ dưỡng), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YT97482/ YT97482- Chân sao lắp vào dây nối đất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YU0007/ Họa tiết trang trí làm bằng nhựa hình đầu lâu, mặt dưới, kích thước 2.5x3.5cm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0008/ Nút nhựa dùng trong đèn chiếu hình trọng lượng 0.74g (nk)
- Mã HS 39269099: YU0009/ Công tắc đóng mở đèn Led, kích thước 5.9x5.9x12mm, model DIP2 (nk)
- Mã HS 39269099: YU0009/ Công tắc làm bằng nhựa dùng để đóng mở đèn LED SS-23D32G3 (nk)
- Mã HS 39269099: YU0041/ Đuôi làm bằng nhựa, màu đen. (nk)
- Mã HS 39269099: YU0042/ Chụp bằng nhựa, màu đen. (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa kích thước 108x20x1.2 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa, kích thước 70.5*0.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0046/ Giá đỡ làm bằng nhựa kích thước M3*20mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Nút chống nước YHG0007A0, làm bằng silicon (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Vòng chống nước AL28 làm bằng silicon, kích thước 1.5x464mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0056/ Chân đèn làm bằng nhựa ABS màu đen (nk)
- Mã HS 39269099: YU0063/ Bánh răng làm bằng nhựa, màu đen (nk)
- Mã HS 39269099: YU0102/ Thân đèn làm bằng nhựa, hình hoa tuyết, dùng để lắp ráp đèn Led (nk)
- Mã HS 39269099: YU0103/ Kẹp nhựa màu trắng dùng để đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0105/ YU0045/ Miếng nhựa dùng để lắp ráp đèn Led, kích thước 20 x 25 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0109/ Miếng đệm làm bằng nhựa kích thước 8x0.5 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0119/ Móc treo làm bằng nhựa màu trắng, kích thước 3x100mm (nk)
- Mã HS 39269099: YUPO-FGS300-0.3T/ Đệm lót nhựa (640MMX500MMX11500SHTS) (nk)
- Mã HS 39269099: YW-008/ Tấm cách nhiệt bằng nhựa, dùng sản xuất tấm tản nhiệt ML62A00002R, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YXX18/ Vỏ tai nghe điện thoại trái bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YXX19/ Vỏ tai nghe điện thoại phải bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YXX29/ Miếng nhựa đặt trong tai nghe điện thoại di động trái (nk)
- Mã HS 39269099: YXX30/ Miếng nhựa đặt trong tai nghe điện thoại di động phải (nk)
- Mã HS 39269099: YXX31/ Vỏ loa tai nghe điện thoại trái (nk)
- Mã HS 39269099: YXX32/ Vỏ loa tai nghe điện thoại phải (nk)
- Mã HS 39269099: YZCU-006/ Dây xích bằng nhựa của máy đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YZSH-02/ Vòng nhựa bảo vệ dây điện (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-018740/ Vỏ bảo vệ của máy bắt vít, kích thước: 149x59x37mm, chất liệu: nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-020603/ Đồ gá dùng trong công đoạn ép cố định linh kiện điện thoại, chất liệu chính: nhựa, kích thước: 250x220x50mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-020609/ Đồ gá dùng trong công đoạn ép cố định linh kiện điện thoại, chất liệu nhựa, KT: 220*265mm, model: T545 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-023180/ Máng ốp dây điện bằng nhựa KT:W40xH60xL2000mm, nan liền (dùng để luồn dẫn dây điện). (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-032662/ Đồ gá R5 CNC 6 SIDE HOLE POSITION VOLUME KEY TIP, dùng trong thao tác sản phẩm, KT: 25x19x5mm, chất liệu: nhựa peek. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-032662: Đồ gá R5 CNC 6 SIDE HOLE POSITION VOLUME KEY TIP, dùng trong thao tác sản phẩm, KT: 25x19x5mm, chất liệu: nhựa peek. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-032663/ Đồ gá R5 CNC 6 SIDE HOLE POSITION SIM TRAY TIP, dùng trong thao tác sản phẩm, KT: 25x20,5x5mm, chất liệu: nhựa peek. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-032664/ Đồ gá R5 CNC 6 SIDE HOLE POSITION MEASURE TIP, dùng trong thao tác sản phẩm, KT: 12x11,5x6mm, chất liệu: Nhựa peek. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-032664: Đồ gá R5 CNC 6 SIDE HOLE POSITION MEASURE TIP, dùng trong thao tác sản phẩm, KT (L*H*W): 12x6x11,5mm, chất liệu: Nhựa peek dùng thao tác sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-032671/ Đồ gá R5 CNC 6 SIDE HOLE POSITION PWR KEY TIP, dùng trong thao tác sản phẩm, KT: 19x15x5mm, chất liệu: Nhựa peek. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-032671: Đồ gá R5 CNC 6 SIDE HOLE POSITION PWR KEY TIP, dùng trong thao tác sản phẩm, KT: 19x15x5mm, chất liệu: Nhựa peek. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-032677/ Đồ gá,dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử,làm bằng nhựa, (kích thước 500x400x10mm), (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-041370/ Núm hút kính, 19.7x10mm, bằng nhựa (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-049960/ Thắt lưng không kim loại (màu đen bằng nhựa,không chứa kim loại đi qua cửa từ không báo đỏ, có khả năng chống xước cao. Kích thước 1200x35mm) (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-062456/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra phím điện thoại,KT 20t*250*140 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-062463/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn định vị sản phẩm khi khắc,KT 20t*180*160 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-062480/ Nhíp gắp chống tĩnh điện L:118mm., Plastic ESD 1x10/4-9 (Bằng nhựa) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-071776/ Dây xích bằng nhựa, kích thước 1 mắt xích: phi 8, dài 50m/gói. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-072473/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra độ bền điện thoại, KT: 10*0.55 mm, 1 cái/gói (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-077518/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi dán mặt băng keo vào linh kiện chụp hình điện thoại,KT 25t*255*190 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-103883/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra điện trở của vật liệu điện thoại,KT 30T*248*225 (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-103884/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra điện trở của vật liệu điện thoại,KT 30T*248*225 (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-122010/ Miếng kẹp kính bằng POM "Hubble Guide F", KT: L33.7 x W25.01 x T3.45 MM, bằng nhựa POM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-140960/ Đồ gá,dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử,làm bằng nhựa, (kích thước 250x300x15mm),(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-140961/ Đồ gá,dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử,làm bằng nhựa, (kích thước 250x300x20mm), (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-141034/ Gá đỡ bản mạch điện thoại, chất liệu: nhựa ABS, kích thước 30*35mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-150341/ Vòng đeo tay chống tĩnh điện bằng nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-153410/ Đồ gá,dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử,làm bằng nhựa,(kích thước 250x300x15mm), (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-156165/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn miếng dán băng keo sau khi dán,KT 10t*250*180 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-156463/ Bảng kiểm tra độ phân giải camera điện thoại, chất liệu: nhựa, kích thước: 100*70cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-163231/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn miếng dán băng keo sau khi dán,KT 15t*250*180 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-169268/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn của đầu cáp,KT 15t*150*100 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-169273/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT: 172*145*25mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-169283/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT: 185*134*30mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-169335/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn của đầu cáp,KT 15t*150*100 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-169336/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn miếng dán băng keo sau khi dán, kích thước: 15t*250*180mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-169977/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn cáp phím điện thoại, KT: 15t*200*120mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-170682/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn miếng dán băng keo sau khi dán, kích thước: 15t*250*180mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-171399/ Đồ gá 12, KT: 462x120x35.5 mm, dùng để gá sản phẩm bằng nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-171399-Đồ gá 12, KT: 462x120x35.5 mm, dùng để gá sản phẩm, bằng nhựa (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-179666/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn đo kích thước, KT: 160x228mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-179667/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn đo kích thước, KT: 165x233mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-193932/ Đầu mài dùng cho máy mài kính, chất liệu: nhựa xốp, kích thước: 30x10mm, 40x 10mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-194142/ Đồ gá, bằng silicon, hỗ trợ công đoạn gia công linh kiện điện tử, KT: D19*24mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-197718/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi dán mặt băng keo vào linh kiện chụp hình điện thoại,KT 25t*255*190 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-197766/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính điện thoại,KT 20t*250*180 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-210835/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn miếng dán băng keo sau khi dán, kích thước: (15*250*180)mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-211824/ Đồ gá Y2 CNC 6 TOP BTM HOLE POSITION SIM TRAY BLOCK, kích thước: 27x17,5x6mm, vật liệu: nhựa peek (Dùng cho máy gia công kính CNC). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-213484/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 950x200x15mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-216208/ Bảng kiểm tra độ phân giải camera điện thoại, model: Hubble_Z3 tele_real_size_1018, chất liệu: nhựa, kích thước: 300*400mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-217982 Tấm chắn máy, làm bằng nhựa mica, KT: 300*200*8mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-217987 Tấm chắn máy, làm bằng nhựa mica, KT: 400*235*8mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-217991/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 200x153x24mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-218024 Đồ gá đỡ bảo vệ bản mạch của sản phẩm (chất liệu nhựa mica KT: 450 X 345 MM (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-220928/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, KT: 5*8cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-222278/ Bảng kiểm tra độ phân giải camera điện thoại, chất liệu: nhựa, kích thước: 30*20cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-224609/ Đồ gá dùng để gá sản phẩm, kích thước 18.29*15.72*2.17 mm, bằng nhựa X1 CNC WPT JIG_ SIM DUMY (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-230106 Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 220x100x41mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-230106/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 220x100x41mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-232732-Dụng cụ bóc tách sản phẩm, KT: 172x31.5x7 mm, chất liệu nhựa (Dạng thanh dẹt, có 1 đầu nhọn) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-237816/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 70x15x15mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-244346/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 58x19x7mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-244347/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 58x19x7mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-251368/ Dây xích nhựa của máy kiểm tra chức năng điện thoại, model: HSP0180-1N-18R-16Link, kích thước: 320mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-252025/ Dao gạt thiếc, cán dao: 127x15mm, lưỡi dao:115.3 mm, chất liệu nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-252025-Dao gạt thiếc, cán dao: 127x15mm, lưỡi dao:115.3 mm, chất liệu nhựa (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-252879/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 405x292x141mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-254311-Kẹp nhựa, kích thước: 30*30*10.5 mm, dùng để kẹp tên lỗi của sản phẩm (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-257943/ Bảng màu kiểm tra camera của công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại (KT: 260x200mm,bằng nhựa) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-258321/ Đồ gá bằng nhựa dùng để gá điện thoại trong quá trình kiểm tra chức năng điện thoại (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-258334/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn bắt vít, KT: 20t*220*160mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-259389/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 225x275x120mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-262467/ Đồ gá dùng để gá sản phẩm, kích thước 18.29*15.72*2.17 mm, bằng nhựa Y2 CNC WPT JIG_SIM DUMMY, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-262478/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra điện trở của vật liệu điện thoại,KT 310*250*30T (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-262479/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra điện trở của vật liệu điện thoại,KT 310*250*30T (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-262486/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 55x65x12mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-266533/ Ốc nhựa (BOLT 1036, M3X6MM, RENY/FH), chất liệu bằng nhựa, 1000 cái/ 1 túi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-272103:Khay 6 ngăn router tự động, chất liệu nhựa PS, kích thước 328mm x 276mm x 17mm, độ dày 1.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-273299/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 300x230x15mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-280225/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chi tiết điện thoại, mới 100% (JIG TRAY EP HUBBLE LONG EDGE HOT PRESS JIG_REV01,SKD[180T*120*10&180T*120*10] (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-285215/ Đồ gá bằng nhựa đỡ điện thoại hỗ trợ quá trình kiểm tra chức năng điện thoại (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-285216/ Đồ gá bằng nhựa đỡ điện thoại hỗ trợ quá trình kiểm tra chức năng điện thoại (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-292014/ Giá đỡ băng tải (bằng nhựa), Kích thước: 750*430*50mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-294208/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi ép mặt kính điện thoại,KT 20t*130*80 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-295089/ Vỏ bảo vệ nút dừng khẩn cấp màu vàng đường kính 22mm, chất liệu bằng nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-300012/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng máy tính bảng, chất liệu nhựa, kích thước 450x300x50mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-300036/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng máy tính bảng, chất liệu nhựa, kích thước 450x300x50mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-309871- Đầu bịt ống GAP-03 đường kính trong 28mm, dùng bịt đầu ống inox tránh va chạm khi thao tác, chất liệu nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-309871/ Đầu bịt ống GAP-03 đường kính trong 28mm, dùng bịt đầu ống inox tránh va chạm khi thao tác, chất liệu nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-318943/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhôm, kích thước 6.5x6.5x74mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-327096/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng máy tính bảng, Chất liệu nhựa, Kích thước 550x400x100mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-330762/ Thanh chắn kính KT 160*85*1mm, chất liệu nhựa Teflon. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-345202/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi dán mặt tem điện thoại, KT 25t*320*190 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-348799/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt điện thoại,KT 420*380*30T (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-348826/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện,KT 10*200*160mm (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-348834/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện,KT 80*200*160mm (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-348841/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra màn hình điện thoại,KT 25t*320*280 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-348845/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi dán,KT 15t*220*250 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-357880/ Con lăn của máy gắn linh kiện, bằng nhựa (585665) (hàng mới 10%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-372563/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn của đầu cáp,KT 15t*150*100 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-375458 Đồ gá, bằng nhựa peek, hỗ trợ công đoạn kiểm tra linh kiện điện tử, KT: 6T*19.82*23mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-375458/ Đồ gá, bằng nhựa peek, hỗ trợ công đoạn kiểm tra linh kiện điện tử, KT: 6T*19.82*23mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-375459 Đồ gá, bằng nhựa peek, hỗ trợ công đoạn kiểm tra linh kiện điện tử, KT: 6T*14*19.82mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-375459/ Đồ gá, bằng nhựa peek, hỗ trợ công đoạn kiểm tra linh kiện điện tử, KT: 6T*14*19.82mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-377606/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 462.9x115x39mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-381052/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 462.9x115x37mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-383741/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước: 65.6x42.45x10mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-392877/ Cờ trọng điểm PL, 170x36mm, chất liệu bằng nhựa mica (dùng để đánh dấu vị trí trọng điểm) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-396026/ Nẹp góc vuông, kích thước 36x78x78mm, chất liệu: nhựa (dùng để sửa chữa thùng rác trong line) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-396030/ Nẹp thẳng, kích thước 85x30x30mm, dày 2mm, chất liệu: nhựa (dùng để sửa chữa thùng rác trong line). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-398170/ Đồ gá bằng nhựa dùng để hỗ trợ công đoạn ghi IMEI (PB108/PVC_1Copuler) (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-398914/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị sản phẩm khi khắc chữ,KT 8T*232*165 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-398922/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại,KT 20t*280*220 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-398923/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 230*122*49mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-398935/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 158*73*6mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-398936/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 158*73*6mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-398943/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít,KT 8t*230*157 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-398944/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi dán mặt băng keo vào linh kiện chụp hình điện thoại,KT 25t*255*190 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-398945/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi dán mặt băng keo,KT 25t*255*190 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-398947/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT: 244*101*8mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-398969/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, kích thước: 244*94*25mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-406160/ Đồ gá giữ dây cáp bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng kết nối tai nghe của điện thoại, (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-406161/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng kết nối NFC của điện thoại, (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-406163/ Khối gá bằng nhựa hỗ trợ bước kiểm tra sóng điện thoại, (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-412774/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, chất liệu nhựa, kích thước 150*220*35mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-415319/ Tấm gá kính trong máy đo kích thước kính (bằng nhựa) KT: 430*222.8*48.5mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-415369/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT62*104*192 mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-416717/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 62*104*192 mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-418242/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, kích thước: 20*25cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-418255/ Đồ gá dùng trong công đoạn ép cố định linh kiện của điện thoại, chất liệu: nhựa, kích thước: 350x250x50mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-418589/ Đồ gá lắp pin điện thoại, KT: 190x110x21.59mm, dùng để giữ cố định khung điện thoại trong công đoạn lắp pin điện thoại, bằng nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-426263/ Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT:140x200x21 mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-426264/ Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT:100x100x20.5 mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-426269/ Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT:78.95*102.5*128mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-426272/ Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT:35*107*185mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-426277/ Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT: 178x100x60.2mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-426286/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 74.4x20x20mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-426287/ Đồ gá của máy đánh bóng sản phẩm, vật liệu nhựa, KT: D55xL12mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-434753/ Bảng kiểm tra độ phân giải camera điện thoại, kích thước: 51,25x59x44mm, chất liệu: nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-443286/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra khả năng gập của màn hình điện thoại, kích thước: 500x400x300mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-447146/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT: 119*24*15mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-447148/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT: 90*37*25mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-447149/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT: 90*37*25mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-447285/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT: 300*230*25mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-454603/ Đồ gá bằng nhựa dùng để định hình tấm silicon khi dán tấm film lên kính điện thoại model Canvas 2, KT: 65x75x50 mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-455573/ Vỏ bảo vệ thanh gia nhiệt trong máy rửa hàng, H50 mm, D64mm, chất liệu: nhựa FR4 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-455615/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít,KT 5t*280*240mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-456605/ Đồ gá dùng để gá sản phẩm, bằng nhựa Z3_CNC WPT JIG_ SIM DUMMY, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-456618/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra điện trở của vật liệu điện thoạiHUBBLE Z3_OPEN_SHORT_SIDE_JIG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-456619/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra điện trở của vật liệu điện thoại,HUBBLE HUBBLE Z3_OPEN_SHORT_BTM_JIG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-460130/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 84.1x13.3x12mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-460132/ Đầu bịt cổng điện chờ máy mài kính (H25 x phi 34mm), chất liệu: Nhựa POM đen (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-460134/ Núm khí model IBZ10-WS-X,đường kính 10mm, chất liệu nhựa silicone, sử dụng cho máy gia công kính. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-463097/ Đồ gá Z3 CNC 7 USB GONO, KT: 66,38x16,75x12mm, vật liệu: Nhựa peek, dùng thao tác sản phẩm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-463100/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 51x25.2x14.3mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-463102/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 51x25.2x14.3mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-467068 Đồ gá, bằng nhựa Peek, hỗ trợ công đoạn lắp ráp máy kiểm tra vỏ điện thoai, KT: 6*16*27.3mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-467068/ Đồ gá, bằng nhựa Peek, hỗ trợ công đoạn lắp ráp máy kiểm tra vỏ điện thoai, KT: 6*16*27.3mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-467069/ Đồ gá A51 5G CNC 6 TOP BTM POSITION SIM TRAY BLOCK, KT:23,5x20x6mm, Vật liệu: nhựa Peek. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-467070 Đồ gá, bằng nhựa Peek, hỗ trợ công đoạn lắp ráp máy kiểm tra vỏ điện thoai, KT: 6T*19.82*23mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-467070/ Đồ gá, bằng nhựa Peek, hỗ trợ công đoạn lắp ráp máy kiểm tra vỏ điện thoai, KT: 6T*19.82*23mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-467071 Đồ gá, bằng nhựa Peek,hỗ trợ công đoạn lắp ráp máy kiểm tra vỏ điện thoai, KT: 6T*14*19.82mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-467071/ Đồ gá, bằng nhựa Peek,hỗ trợ công đoạn lắp ráp máy kiểm tra vỏ điện thoai, KT: 6T*14*19.82mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-467073/ Đồ gá Z3 CNC 6 TOP BTM POSITION SIM TRAY BLOCK, KT:20x14x6mm, vật liệu: Nhựa peek dùng thao tác sản phẩm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-468247/ Máng đi dây điện (bằng nhựa) Kích thước:39x18mm. (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-470602/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 61.7x66.7x15mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-475203/ Chân định vị chữ L, kích thước 60*60*10mm, chất liệu: nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-477606 Nắp máy in kem thiếc, làm bằng nhựa mica, KT: phi 56*33mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479410/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại (A315) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479413/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại (A315) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479414/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại (A315) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479415/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít,KT 5t*80*100 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479416/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại (A315) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479428/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít,KT 8t*230*157 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479441/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại (A315) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479442/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại (A315) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479444/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít,KT 8t*230*157 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479451/ Gá đỡ bằng nhựa hỗ trợ kiểm tra chức năng điện thoại (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479455/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại (A315) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479468/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại (A315) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479469/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại (A315) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479471/ Đồ gá làm bằng nhôm (VLC), nhựa dùng trong công đoạn lắp ráp điện thoại, kích thước 280*180*142 mm, Việt Nam (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-480479/ Gá đỡ dùng cho máy đo kích thước kính điện thoại, chất liệu: nhựa, KT: 169x3.7mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-480480/ Gá đỡ dùng cho máy đo kích thước kính điện thoại, chất liệu: nhựa, KT: 88x3.7mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-480495/ Gá đỡ dùng cho máy đo kích thước kính điện thoại, chất liệu: nhựa, KT: 8.8x11.6x169mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-480499/ Gá đỡ dùng cho máy đo kích thước kính điện thoại, chất liệu: nhựa, KT: 8.8x11.6x88mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-483926/ Kim phun keo của máy tra keo bằng nhựa, model MBHX-03-16L (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-486056/ Khối gá bằng nhựa trên đồ gá dùng trong bước kiểm tra mùi pin điện thoại phiên bản A315,KT 29*72*38mm (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-489389/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính điện thoại,KT 20t*250*180 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-489397/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại (A315) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-489413/ Đồ gá chân pin vào xi lanh máy tra keo, 6.5X38X12MM, chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-495433/ Tấm gá kính máy mài kính, bằng nhựa, KT: D467*30MM (2 tấm/bộ) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-499391/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn lắp ráp và kiểm tra linh kiện điện thoại,KT 25t*360*220 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-499462/ Đồ gá làm bằng nhựa, dùng trong công đoạn bắt vít,KT 20t*340*280 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-499899/ Đồ gá bằng nhựa dùng cho thiết bị kiểm tra chức năng điện thoại (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-502972/ Đồ gá kính cho Hubble Z3 KT184*72.6*28.3mm, chất liệu nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-503012/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị khi kiểm tra chức năng điện thoại,KT 20t*280*400 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-503014/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn bắt vít linh kiện điện thoại,KT 15t*285*250 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-503015/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện chụp hình điện thoại,KT 20t*260*180 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-503016/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi dán,KT 20t*190*160 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-503017/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi dán,KT 20t*190*160 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-503018/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn định vị sản phẩm khi khắc,KT 20t*150*120 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-503041/ Đồ gá của cảm biến băng tải, chất liệu: nhựa PB108 trắng, KT: 40x19x10mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-505483/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra phím điện thoại,KT 20t*250*140 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-505492/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 107*153*76mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-505558/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra màn hình điện thoại, KT 10t*260*220 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-505562/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra màn hình điện thoại, KT 10t*260*220 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-505573/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo Pin điện thoại,KT 20t*260*180 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-505578/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính Điện thoại,KT 20*150*120mm (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-505581/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính Điện thoại,KT 20*150*120mm (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-505582/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi dán mặt băng keo điện thoại,KT 20t*165*135 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-505583/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn dán miếng băng keo,KT 15t*280*210 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-509100/ Phôi nhựa POM, KT: 500X500X25MM dùng cho nhà xưởng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-514859/ Đồ gá bằng nhựa dùng để hỗ trợ kiểm tra bút cảm ứng của điện thoại (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-514860/ Bệ đỡ đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, chất liệu chính nhựa, Kích thước 250x270x71mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-514860/ Đồ gá bằngnhựa dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện bút S-pen model SM-N986U, kích thước: 250x270x71mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-515141/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện, KT 10*200*160mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-515145/ Đồ gá làm bằng nhựa, dùng trong công đoạn bắt vít, KT 20t*340*280mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516185-Đồ gá bằng nhựa KT: 30x10x10mm, dùng cho máy dán linh kiện (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516303/ Tấm che động cơ máy Final, KT:520*420*105mm, vật liệu: Nhựa PC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516305/ Tấm che an toàn máy Final, KT 560*120*90mm, vật liệu: Nhựa PC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516305: Tấm che an toàn máy Final, KT 560*120*90mm, vật liệu: Nhựa PC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516336-Đồ gá bằng nhựa, kích thước 60.5*31*24 mm, dùng để cố định vị trí của chong chóng trên máy mài kính (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516467/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra độ cảm ứng trên màn hình,KT 15t*115*100mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516468/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn của đầu cáp,KT 35t*120*100mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516473/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít,KT 8t*230*157mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516475/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy điện thoại KT 122*267*59mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516482/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít, KT: 5t*80*100mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516484/ Đồ gá bằng nhôm hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT:165*78*12mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516488/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn định vị sản phẩm khi khắc,KT 8t*232*164mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-518487/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo Pin Điện thoại,KT 20*180*120mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-518488/ Đồ gá làm bằng nhựa, dùng trong công đoạn tháo vít,KT 20t*340*280mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-518489/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt điện thoại,KT 420*380*30Tmm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-520917/ Dụng cụ lắp ráp điện thoại bằng nhựa. KT: D1:30xD2:14xL:118mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-522923/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năngđiện thoại, kích thước L350*W300*H70mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-523002/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năngđiện thoại, kích thước L350*W300*H75mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-524527/ Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT:20.53*151.6*241mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-524529 Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT: 24*190*281mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-524529/ Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT: 24*190*281mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-525889/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 59*122*259mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-525892/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, kích thước: 20t*280*220mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-525898/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 6*70*153mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-525899/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 6*70*153mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-525900/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 107*139*76.4mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-527306/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra màn hình đồng hồ,KT 8t*200*280 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-527505/ Ốc nhựa (BOLT 2705, M3X25MM, PEEK/CB), chất liệu bằng nhựa, 100 cái/ 1 túi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-531171/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn tháo mặt kính điện thoại, kích thước: 20t*250*180mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-531175/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn tháo pin điện thoại, kích thước: 20t*260*180mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-533668/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn kiểm tra điện trở của vật liệu điện thoại, kích thước: 310*250*30Tmm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-533669/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn kiểm tra điện trở của vật liệu điện thoại, kích thước: 310*250*30Tmm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-535079/ Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT: 25*100*185mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-536639/ Dây thít nhựa mầu trắng, kích thước 4x250mm, 250 cái/ túi (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-539668/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn bắt vít linh kiện điện thoại, kích thước: 8t*230*157mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-539696/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra mùi pin điện thoại Model NOBLESSE, KT 159*194*44mm (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-539732/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi dán,KT 20t*190*160 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-539745_Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT:53*23*25mm (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-540263_Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT:57*23*25mm (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-540267/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra mùi pin điện thoại Model R84, KT 159*194*44mm (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-540296/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra màn hình đồng hồ,KT 8t*200*280 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-540346/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ quá trình dán keo điện thoại Model R84, KT 200*195*17mm (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-540347/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ quá trình dán keo điện thoại Model NOBLESSE, Kt 200*195*17mm (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-540356_Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT:53*26*20mm (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-540757/ Bảng kiểm tra độ phân giải camera điện thoại, chất liệu: Nhựa, kích thước 20*20cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-540808/ Phin lọc mặt nạ 3M 6006(bằng nhựa), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542560/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn bắt vít linh kiện điện thoại, kích thước: 8t*230*157mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542567/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn bắt vít linh kiện điện thoại, KT 8t*230*157 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542570/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi dán mặt băng keo vào linh kiện chụp hình điện thoại,KT 25t*255*190 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542574/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, KT: 20t*280*220mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542575/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, kích thước: 20t*280*220mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542579/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy KT 107*139*76.4mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542580/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy KT 6*70*153mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542581/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 6*70*153mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542586/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 122*230*49 mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542589/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính điện thoại,KT 20t*250*180mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542590/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính điện thoại,KT 20t*250*180mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542593/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính Điện thoại,KT 20*180*150mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542594/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính Điện thoại,KT 20*180*150mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542595/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít,KT 20t*160*120mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542596/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo Pin điện thoại,KT 20t*260*180 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542607/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra phím điện thoại,KT 20t*280*210mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542619/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo Camera Điện thoại,KT 20T*150*120mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542809/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn định vị sản phẩm khi khắc,KT 20t*150*120 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542877/ Khối kẹp sản phẩm, vật liệu chính: nhựa PB108, KT: 24x10x8mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-547285/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính Điện thoại,KT 20*150*120mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-548524/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chất lượng linh kiện (SM-R175) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-549613/ Chốt tấm đỡ máy kiểm tra chức năng, KT 202x113x8 mm, vật lieu Pb108 màu trắng (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-549652/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 122.5X34X30mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-550052/ Khay đựng pin điện thoại, model: SM-N986U, chất liệu: nhựa, kích thước: 350x260mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-555680/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng sóng của máy tính, model H101 (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-556080/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 219.8x238.2x85mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-556082 Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT: 111*208*281mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-556082/ Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT: 111*208*281mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-556127/ Gá máy function, KT: 430x354x191 mm, bằng nhựa, dùng để cố định máy (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-557762/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 59*122*259mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-559679/ Dây thít nhựa mầu đen Kích thước W2.5xL200mm, 1000 cái/ túi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-559698/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít,KT 20t*360*200mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-559702/ Đồ gá REAR MEASURE JIG, BAKELITE SUS URETHAN (KT: 355*264*16.5 mm, bằng nhựa dùng trong công đoạn sản xuất điện thoại) (Hàng mới 100%) (nk)
- - Mã HS 39269099: Z0000000-559704/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 107*139*76.4mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-559710/ Đồ gá cho máy laser, chất liệu: nhựa PB108, kích thước phi 35*25mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-561290/ Đồ gá bằng nhựa KT:62x14.2x5 mm (Dùng để hỗ trợ quá trình kiểm tra điện thoại) (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-563439/ Giá đỡ điện thoại bằng nhựa PB108 màu trắng, KT:90*58.5*5.4mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-563445/ Ống bơm hút cồn chất liệu nhựa Kích thước dài 52 cm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-563456/ Thanh đệm máy mài, làm bằng nhựa ACETAL, kích thước: 155*40*5mm. Dùng trong máy mài khung điện thoại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-565331/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy KT 107*139*76.4mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-568293/ Dây thít nhựa mầu đen Kích thước W4.8xL300mm, 500 cái/ túi (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-569300/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ kiểm tra chống nước của mặt trước đồng hồ đeo tay thông minh (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-570846/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy KT 15*19*27 mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-570900/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra các chức năng sóng của điện thoai,KT 280*220*20T (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571823/ Khối gá bằng nhựa trên đồ gá dùng trong bước kiểm tra mùi pin điện thoại model A217, KT 72*43*29mm, (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571826/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi tháo vít,KT 8t*160*120 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571827/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo Pin điện thoại,KT 20t*260*180 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571832/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị khi kiểm tra chức năng điện thoại,KT 280*240*20T (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571842/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra tính năng điện thoại, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571844/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra phím điện thoại,KT 20t*280*210mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571899/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn dán miếng băng keo phím điện thoại,KT 20t*190*150 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571901/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn dán bóng kính linh kiện chụp hình điện thoại,KT 20t*260*180 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571904/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo Camera Điện thoại,KT 20T*150*120 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571905/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra phím điện thoại,KT 8t*250*140 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571906/ Mặt dưới bằng nhựa của đồ gá dùng trong bước nối dây cáp giữa hai bản mạch dùng cho model A217, KT 120*200*23mm, (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571908/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy KT 6*74*163mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571909/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy KT 6*74*163mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571910/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy KT 107*139*55.6mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571912/ Đồ gá dùng trong công đoạn lắp ráp điện thoại, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571925/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện,KT 10*200*160mm (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572058/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn bắt vít linh kiện điện thoại, KT: 8t*230*157mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572059/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi dán mặt băng keo vào linh kiện chụp hình điện thoại,KT 25t*255*190 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572060/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít,KT 8t*230*157mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572062/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn miếng dán băng keo sau khi dán,KT 15t*250*180 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572066/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn dán bóng kính linh kiện chụp hình điện thoại,KT 20t*260*180 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572067/ Đồ gá dùng trong công đoạn lắp ráp điện thoại, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572073/ Cổng kết nối dùng trong công đoạn KT linh kiện màn hình điện thoại, bằng nhôm, (điện áp 80mV/0.5A) (PINBLOCK COMMON_PINBLOCK CT [ 51 ~ 60 PIN], 0.35 PITCH,PD ALLOY) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572076/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra tính năng điện thoại, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572077/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra tính năng của điện thoại, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572081/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra tính năng của điện thoại, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572082/ Đồ gá của thiết bị kiểm tra chức năng camera, Chất liệu: nhựa cứng (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572611-Đồ gá bằng nhựa, KT: 24x8.1x15 mm, dùng cho máy dán tem (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572614-Đồ gá bằng nhựa, KT: 50x30x13 mm, dùng cho máy dán tem (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572815/ Bản mạch bằng nhựa lắp vào đồ gá hỗ trợ kiểm tra chức năng điện thoại (24PIN) (Hàng mới 100&) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-573795/ Đồ gá dùng trong công đoạn lắp ráp điện thoại, BLOOM 5G MAIN, Chất liệu chủ yếu nhựa, Kích thước 300x250x100mm, Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-573815/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn miếng dán băng keo sau khi dán,KT 15t*250*180mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-573822/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn của đầu cáp,KT 15t*150*100mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-573824/ Đồ gá dùng trong công đoạn lắp ráp điện thoại, BLOOM 5G SUB, Chất liệu chủ yếu nhựa, Kích thước 300x250x100mm, Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-573849/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn của đầu cáp,KT 15t*150*100mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-573885/ Cửa trước của máy kiểm tra chức năng điện thoại. Chất liệu: Nhựa PC. Kích thước: 345X277.2X5mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-574819/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chi tiết điện thoại,sản xuất tại Việt Nam, mới 100% (DRIVER BODY CT CANVAS 1 PHONE TESTER P1, BODY) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-574822/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chi tiết điện thoại,sản xuất tại Việt Nam, mới 100% (BLOCK CT CANVAS 1 PHONE TESTER P1, LOADING BLOCK) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-574830/ Đồ gá dùng trong công đoạn lắp ráp điện thoại, Chất liệu chính nhựa, Kích thước 250x180x100mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-576056/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa,kích thước 65x19x12mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-576057/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 131.1x21.3x42.4mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-576058/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 131.2x42.4x21.3mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-576059/ Đồ gá, bằng nhựa Peek, hỗ trợ công đoạn kiểm tra linh kiện điện tử, KT:16*23.5*50.83mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-576060/ Đồ gá, bằng nhựa Peek, hỗ trợ công đoạn kiểm tra linh kiện điện tử, KT: 16*23.5*50.83mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-576064/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 69.8x20x20mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-576066/ Xi lanh dùng cho đồ gá lắp ráp điện thoại, bằng thép (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-577421/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn đo kích thước kính, KT: 176x90x30mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-577459/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn đo kích thước kính màn hình điện thoại, KT: 176x90x30 mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-578086/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị vật liệu khi dán miếng xốp vào linh kiện chụp hình,KT 15t*220*125 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-578108/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 62*104*192mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-578109/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 62*104*192mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-578110/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT:119*24*12mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-578110_Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT:119*24*12mm (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-578139/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 26x18x35mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-579420/ Đồ gá cắm kính KT: 471.6*240*154mm, bằng nhựa (đóng 1 chiếc/bộ) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-579432/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 420x220x10mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-579433/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 300x220x10mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-579434/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn đo kích thước phụ kiện điện thoại, KT 35T*260*200mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-579435/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn đo kích thước phụ kiện điện thoại, KT 25T*260*200mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-582273/ Đồ gá hỗ trợ kiểm tra chức năng Camera của điện thoại, bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-582274/ Gá đỡ cho ống kính camera điện thoại trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại model SM-A716U, kích thước: 50*25mm, chất liệu: nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-582278/ Bản mạch bằng nhựa lắp vào đồ gá hỗ trợ kiểm tra chức năng điện thoại (MOQ:50,12PIN) (Hàng mới 100&) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-582712/ Khối giác hút KT60x40x25 mm, chất liệu nhựa Pom (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-582714/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 54x54x30mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-583641/ Đồ gá máy tra keo, kích thước 372*256*19 mm, bằng nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-583642/ Đồ gá làm bằng nhựa, hỗ trợ gia công linh kiện điện tử, kt: 520*212*10mm, Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-586909/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn kiểm tra kính điện thoại, KT: 70x30mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-587874/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng linh kiện loa điện thoại, model F700, chất liệu: nhựa, kích thước: 20*10cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-587988/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng cho tai nghe không dây (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-587991/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng cho tai nghe không dây (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-587993/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng cho tai nghe không dây (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-587994/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng cho tai nghe không dây (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588021/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra phím điện thoại,KT 20t*280*210 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588041/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, chất liệu: Nhựa, KT 200*150*150 mm (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588059/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 49.8x37x19.1mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588060/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 49.8x37x19.1mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588061/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 145.1x60.1x44.9mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588062/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 148.4x60.1x46.5mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588063/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 73.4x20x20mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588065/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 73x23x12mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588093/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 107*139*76.4mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588100/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra các chức năng sóng của điện thoai,KT 280*220*20T (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588102/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn định vị sản phẩm khi khắc,KT 8t*232*164 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588105/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 59*122*259mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588109/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính điện thoại,KT 20t*250*180 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588124/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy KT 6*70*153mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588127/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo Pin Điện thoại,KT 20t*150*120 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588129/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy KT 107*139*76.4mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588130/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít,KT 5t*80*100 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588132/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy KT 6*70*153mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588136/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi dán mặt băng keo vào linh kiện chụp hình điện thoại,KT 25t*255*190 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588143/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện,KT 10*200*160mm (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590552/ Đồ gá X1M CNC 6 SIDE HOLE POSTION PWR KEY BLOCK, KT: 14x6x19,76mm, vật liệu: nhựa Peek, dùng thao tác sản phẩm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590552: Đồ gá X1M CNC 6 SIDE HOLE POSTION PWR KEY BLOCK, KT: 14x6x19,76mm. Vật liệu: nhựa Peek dùng thao tác sản phẩm (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590553/ Đồ gá X1M CNC 6 SIDE HOLE POSTION VOLUME KEY BLOCK, KT: 23x6x19,76mm, vật liệu: nhựa Peek dùng trong thao tác sản phẩm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590553: Đồ gá X1M CNC 6 SIDE HOLE POSTION VOLUME KEY BLOCK, KT: 23x6x19,76mm. Vật liệu: Nhựa Peek dùng trong thao tác sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590554/ Đồ gá làm bằng nhựa, hỗ trợ gia công linh kiện điện tử, kích thước: 23*6*23mm, Việt Nam,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590555/ Đồ Gá X1M CNC 6 TOP BTM HOLE POSITON SPK BLOCK, KT:15x6x23mm, vật liệu: Nhựa peek, dùng thao tác sản phẩm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590555: Đồ Gá X1M CNC 6 TOP BTM HOLE POSITON SPK BLOCK, KT:15x6x23mm, Vật liệu: Nhựa peek dùng thao tác sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590589/ Đồ gá cắm kính KT: 440*240*148mm, bằng nhựa (đóng 1 chiếc/bộ) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590589-Đồ gá cắm kính KT: 440*240*148mm, bằng nhựa (đóng 1 chiếc/bộ) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590590/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 471.6x240x148mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590592/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 462x126.2x42mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590601/ Đồ gá làm bằng nhựa, hỗ trợ gia công linh kiện điện tử, kích thước: 24*6*15mm, Việt Nam,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590602/ Đồ gá CANVAS2 CNC 6 TOP BTM HOLE POSOTION SPEN SPK BLOCK, KT:24x6x15mm, vật liệu: nhựa peek, dùng trong thao tác sản phẩm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590602: Đồ gá CANVAS2 CNC 6 TOP BTM HOLE POSOTION SPEN SPK BLOCK, KT:24x6x15mm, Vật liệu: nhựa peek dùng thao tác sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590609/ Đồ gá làm bằng nhựa, hỗ trợ gia công linh kiện điện tử, kích thước: 45*5*21mm, Việt Nam,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590619 Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT: 81*188*136mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590619/ Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT: 81*188*136mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590621 Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT: 31*117*200mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590621/ Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử,kích thước: 31*117*200mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590633/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện,KT 10*200*160mm (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-591562/ Đồ gá CA2 ALIGN, KT: 320x60x18MM, Vật liệu: nhựa Pom dùng thao tác trong sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-592226/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn tháo sim điện thoại (M515 Model), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-592310/ Khối định vị của đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 100x80x60mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-592416/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn bắt vít linh kiện điện thoại, KT 10t*230*155 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-592419/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn bắt vít linh kiện điện thoại, KT 10t*230*155 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-592420/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện Điện thoại,KT 20t*280*220 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-592421/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện thoại,KT 20t*280*220 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-592423/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn định vị sản phẩm khi khắc,KT 8t*232*164 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-593119/ Phôi nhựa POM trắng, KT:300X200X20MM dùng cho sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-593841/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 292x67x36.8mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-595833/ Đồ gá dùng trong công đoạn lắp ráp điện thoại, Chất liệu chính nhựa, Kích thước 300x250x100mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-595834/ Đồ gá dùng trong công đoạn lắp ráp điện thoại, chất liệu chủ yếu nhựa, kích thước 300x250x100mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-595838/ Đồ gá dùng trong công đoạn ép cố định linh kiện điện thoại, chất liệu chủ yếu nhựa, kích thước 300x250x100mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-596158/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ quá trình dán keo điện thoại Model HUBBLE X1M, Kt 200*195*17mm, (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-596827/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, chất liệu nhựa, kích thước 120*200*29mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-597340/ Đồ gá dùng trong công đoạn ép cố định linh kiện điện thoại, chất liệu chủ yếu nhựa, kích thước 300x250x100mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-602480/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo linh kiện đồng hồ,KT 15*160*140 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-602481/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính Đồng Hồ,KT 20*150*120mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-602482/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo linh kiện đồng hồ,KT 15*160*140 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-602483/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính điện thoại,KT 20t*220*160 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-602484/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính Đồng Hồ,KT 20*150*120mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-603873/ Đồ gá bằng nhựa, kích thước: 25*12cm, model SM-707, dùng trong công đoạn kiểm tra hạng mục thả rơi linh kiện pin điện thoại (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-603875/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện pin điện thoại, model SM-F707, chất liệu: nhựa, kích thước: 21*11cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-603876/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện pin điện thoại, model SM-F707, chất liệu: nhựa, kích thước: 17*8cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-603994/ Đồ gá dùng trong công đoạn lắp ráp máy tính bảng, chất liệu: nhựa, kích thước: 450x300x100mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-605067/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra tính năng điện thoại, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-605071/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra tính năng của điện thoại, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-607116/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi tháo cam + dán mặt băng keo,KT 25t*280*225 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-607360/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra độ cảm ứng trên màn hình,KT 15t*115*100 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-610759/ Đầu nhấn cụm thấu kính, chất liệu nhựa, dùng trong máy gắn cụm thấu kính camera (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-610779/ Vòng đệm chất liệu nhựa, dùng trong máy gắn cụm thấu kính camera (EXT-5; 5mm; Outside: 30, inside: 22,height: 9mm) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-611909/ Máng nhựa lồng dây điện dùng cho máy cấp kính tự động (HSP0180-2BN-28R-1000L) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-614437/ Gioăng đệm bằng nhựa của máy kiểm tra chống cháy (AS1-1573) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-614442/ Gioăng đệm bằng nhựa của máy kiểm tra chống cháy (AS1-1573) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-616051/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra mạch điện thoại,KT 20t*280*240 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-616824/ Đầu hút chân không (bằng nhựa), dùng trong máy kiểm tra chức năng camera (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-620432/ Đồ gá dùng trong công đoạn ép cố định máy tính bảng, Chất liệu nhựa, Kích thước 550x400x100mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-620477/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, chất liệu nhựa, kích thước: 300x250x100mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-620777/ Miếng nhựa bảo vệ kính điện thoại, kích thước: 100*100*10mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-621276/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra kích thước linh kiện anttena điện thoại, kích thước: 17*8cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-621701/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năngđiện thoại, kích thước L290*W235*H70mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-621747/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng máy tính bảng, Chất liệu nhựa, Kích thước 550x400x100mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-621830 / Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 187.612*104.125*62.84 mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-621830/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 187.612*104.125*62.84 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-621852_Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT:120*25*12mm (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-621921 / Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 187.612*104.125*62.84 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-624513/ Đồ gá cắm kính, KT 380*424.8*43.1mm, bằng nhựa, dùng để gá sản phẩm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-624513-Đồ gá cắm kính, KT 380*424.8*43.1mm, bằng nhựa, dùng để gá sản phẩm (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-624520/ Đồ gá, dùng để cải tiến lỗi hằn lõm. Kích thước: 195*16.5*10mm, làm bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-625848/ Miếng nhựa silicon dùng trong công đoạn kiểm tra độ chống thấm nước của điện thoại, model: CANVAS, kích thước: 3*2cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-625997 Đồ gá, bằng nhựa Pom, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT: 30*60*128mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-625997/ Đồ gá, bằng nhựa Pom, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử,kích thước: 30*60*128mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-626030/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 298.5x250.9x42.1mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-626033/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 319.7x229.7x42.1mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-626034/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 319.7x229.7x42.1mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-626035/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 298.5x250.9x42.1mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-626038/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 77.1x12x12mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-626040/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 462x126.2x37.5mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-628110/ Tấm nhựa dùng đỡ đồ gá trong công đoạn đo kích thước kính màn hình điện thoại, KT: 200*2000*0.05mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-632236/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện màn hình điện thoại model SM-T976, kích thước: 30*15cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-632992/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy KT 62*104*192 mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-632993/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 62*104*192 mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-633257/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 316.475x250x30mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-633728/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện màn hình điện thoại model SM-N986, kích thước: 30*15cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-633732/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng của điện thoại, chất liệu nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-634054/ Đồ gá bằng nhựa, hỗ trợ kiểm tra pin điện thoại (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-634055/ Đồ gá bằng nhựa, hỗ trợ kiểm tra pin điện thoại (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-634875/ Dây đeo mặt nạ 3M 6800, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-636811/ Khay đựng bản mạch điện thoại, chất liệu: nhựa chống tĩnh điện, kích thước: 330*230*7mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-636812/ Khay đựng bản mạch điện thoại, chất liệu: nhựa chống tĩnh điện, kích thước: 331*225*7mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-636982/ Khối chân pin bằng nhựa dùng để kết nối vào đồ gá (CANVAS_1 (SM-N981) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-638244/ Đồ gá bằng nhựa, kích thước: 25*15cm, model SM-N986, dùng trong công đoạn kiểm tra tính năng chống nước linh kiện điện thoại (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-638367/ Đồ gá hỗ trợ kiểm tra chống thấm nước của điện thoại, bằng nhựa(1 chiếc/ 1set) (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-641455/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra đa chức năng camera trước của điện thoại, model: SM-N986, chất liệu nhựa, kích thước: 22*11cm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-647146/ Miếng đệm điện thoại model SM-N986, bằng nhựa, kích thước: 20*10mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-647305/ Ổ bi bằng nhựa dùng cho máy cấp hàng tự động (EUBHS22) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-647329/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 230*122*49mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-647348/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 107*139*76.4mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-647367/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện thoại,KT 15t*260*180 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-647370/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra phím điện thoại,KT 8t*250*140 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-647379/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 6.6*13.7*162mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-647386/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 200*204*56mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-647388/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện Điện thoại,KT 20t*280*220 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-647389/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện Điện thoại,KT 20t*280*220 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-647884/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện màn hình điện thoại model, SM-T875, kích thước: 30*15cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-647896/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng camera sau của điện thoại di động, model SM-T875, kích thước: 18*9cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-647906/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng camera sau của điện thoại di động, model SM-T875, kích thước: 15*7cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-647974/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi dán mặt băng keo vào linh kiện chụp hình điện thoại,KT 25t*255*190 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-647976/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn bắt vít,ấn cáp điện thoại,KT 15t*240*150 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-647983/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 230*122*49mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-647989/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 158*73*6mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-647990/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 158*73*6mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-647992/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy KT 107*139*55.6mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-648676/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn khắc chữ,KT 15t*230*160 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-648680/ Cán chổi miết vinyl, chất liệu: Nhựa Urethan, KT: W600xL90, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-649201/ Gá dùng để đỡ camera của máy soi ngoại quan điện thoại, model: Canvas, chất liệu: nhựa, kích thước: 10*5cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-649424/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra kích thước linh kiện ăng ten điện thoại, model SM-A013F, chất liệu: nhựa, kích thước: 24x12cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-649427/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra kích thước linh kiện ăng ten điện thoại, model SM-A013F, chất liệu: nhựa, kích thước: 28x14cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-649428/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện màn hình LCD điện thoại, model SM-A013, kích thước: 28*14cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-649495/ Đồ gá hỗ trợ kiểm tra sóngcho điện thoại vật liệu nhựa (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-649743/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 210*336*62mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-650444/ Khay nhựa dùng để đựng bản mạch điện thoại (KT: W330xL224xH7tx1t mm) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-650641/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 190*122*49mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-650756/ Đồ gá hỗ trợ kiểm tra độ bền khi thả rơi của Pin điện thoại, bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-650757/ Đồ gá hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra ép Pin điện thoại, bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-650770/ Tấm nhựa dùng trong công đoạn ép pin của điện thoại di động (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-651136/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 462X115.8X42mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-651147/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy KT 107*139*55.6mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-651172/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy KT 107*139*55.6mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-651273/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra kích thước linh kiện antenna model SM-A516V, kích thước: 30*12cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-652789/ Khay nhựa đựng bản mạch (KT: W330xL278mm, 1.8T) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-652789/ Tray dùng đựng bản mạch, bằng nhựa (W330xL278mm, 1.8T) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-654626/ Dây xích nhựa của máy kiểm tra chức năng điện thoại, model: HSP 0320-35B 37R, kích thước: 600mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-654832/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ kiểm tra chức năng điện thoại (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-655500-Đồ gá rút kính, KT: 471.6*240*100.8mm, bằng nhựa, dùng để gá sản phẩm (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-655590/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng camera sau của điện thoại di động, model SM-T97, kích thước: 20*10cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-659017/ Khay đựng bản mạch điện thoại, chất liệu: nhựa chống tĩnh điện, kích thước: 330*230*7mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-659018/ Khay đựng bản mạch điện thoại, chất liệu: nhựa chống tĩnh điện, kích thước: 330*230*7mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-659416/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra đa chức năng camera sau của điện thoại, model: SM-N986, chất liệu nhựa, kích thước: 32*16cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-659417/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra điện thoại (bằng nhựa) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-659418/ Đồ gá bằng nhựa, kích thước: 17*8cm, model SM-A013F, dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện camera điện thoại (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-666908/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra tính năng của điện thoại, bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-669987/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, model: SM-F700F, kích thước: 10*10*0.5cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-678301/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, kích thước: 350*300*90mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-678304/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, chất liệu chính: nhựa, kích thước: 300*250*70mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-679004/ Máng nhựa dùng để đi dây điện dùng cho máy cấp kính tự động (HSP0450-1BN 75R) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-679005/ Máng nhựa dùng để đi dây điện dùng cho máy cấp kính tự động (HSP0250-35-50R) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0002005/ Vỏ máy bằng nhựa kích thước 200x160x90mm (7600283).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0002027/ Vỏ máy bằng nhựa kích thước 1210x532.5x170.9mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0002028/ Vỏ máy bằng nhựa kích thước 1210x537.5x152.5mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0002049/ Vỏ máy bằng nhựa, bộ phận của máy trải vải 7720005.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0002052/ Vỏ máy bằng nhựa kích thước 995x359.5x120mm (7720007).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0002053/ Vỏ máy bằng nhựa kích thước 995x359.5x120mm (7720008).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z00081/ Ngăn giữa màu đen của máy khử trùng IPAD, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z00082/ Ngăn giữa màu trắng của máy khử trùng IPAD, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z00083/ Nắp đậy ngoài trái màu đen của máy khử trùng IPAD, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z00084/ Nắp đậy ngoài trái màu trắng của máy khử trùng IPAD, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z00085/ Nắp đậy ngoài phải màu đen của máy khử trùng IPAD, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z00086/ Nắp đậy ngoài phải màu trắng của máy khử trùng IPAD, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z00423/ Dây thít bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z0100/ Tấm phủ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z2-247-B/20/ Vòng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Z2-283-1/ Vòng đệm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z2-283-1/20/ Vòng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Z2-294/ Vòng đệm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z2-294/20/ Vòng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Z32635/ Dây thít bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z32750/ Đầu nối bằng nhựa dùng cho cụm công tắc của ô tô (nk)
- Mã HS 39269099: Z3301000301A/ Lõi nhựa ZCAT1325 cố định cáp của camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z34252/ Dây thít bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z34468/ Đầu nối bằng nhựa dùng cho công tắc ô tô (nk)
- Mã HS 39269099: Z34815/ Đầu nối bằng nhựa dùng cho cụm công tắc của xe ô tô (nk)
- Mã HS 39269099: Z3O4F1018/ Vòng đệm bằng nhựa 300mm (gồm cả long đen),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z3O4F1020/ Vòng tăng cứng bằng nhựa 300mm*319*9mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z3V5ZZ005/ Tấm sàng sản phẩm 453215 bằng bakelit 200 lỗ, hàng mới 100% (dòng hàng số 1/TK: 103361941320) (xk)
- Mã HS 39269099: Z6049001901A-CABLE_TIE_140/ Dây lạt buộc Z6049001901A-CABLE_TIE_140, bằng nhựa, dài 140mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z6119116001A/ Chân đệm của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z6309021001A/ Chụp bảo vệ hình cầu SDC-C9302 dùng cho camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269099: Z6309039002A/ Chụp bảo vệ hình cầu, bằng nhựa, dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z6409002501A/ Màn hình hiển thị đèn led cho đầu thu, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z6409073701A/ Vít bằng nhựa Z6409073701A (nk)
- Mã HS 39269099: Z6409076001A/ Miếng trang trí vỏ bảo vệ camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z6409076501A/ Miếng đệm bằng nhựa dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z6902038301A/ Miếng đệm nhựa dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z7204155101B/ Chụp bảo vệ hình cầu dùng cho camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z7204161901A/ Chụp bảo vệ kính trước, bằng nhựa, dùng cho camera quan sát.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z7204182801A/ Chụp bảo vệ hình cầu, bằng nhựa, dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z7209014401A/ Nắp chụp bằng nhựa PE, dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z7209014801A/ Miếng dán tản nhiệt bằng silicon, kích thước 14x11x2.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z7211003602B/ Chụp bảo vệ kính trước phi 92.3mm, bằng nhựa, dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z7211005201A/ Chụp bảo vệ hình cầu dùng cho camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269099: Z7309068602A/ Đệm đỡ bộ phận sinh nhiệt camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z9427010001-1/ Dây buộc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Z9427010008-1/ Dây buộc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Z9427010012-1/ Dây buộc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: ZA01010001/ Plastic needle- Dây treo tem nhãn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZA01010005/ Plastic needle- Dây treo tem nhãn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZA01020010/ Plastic needle- Dây treo tem nhãn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZA01020015/ Plastic needle- Dây treo tem nhãn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZA01030002/ Luggahe claim- Dây treo tem nhãn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZA01030008/ Luggahe claim- Dây treo tem nhãn bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZA01060006/ Plastic needle- Dây treo tem nhãn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZA01060009/ Plastic needle- Dây treo tem nhãn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZA01060011/ Plastic needle- Dây treo tem nhãn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZA01070001/ Luggahe claim- Dây treo tem nhãn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZA01070002/ Luggahe claim- Dây treo tem nhãn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZAA588AA03-2/ Phần thân sau bằng nhựa của cảm biến camera (xk)
- Mã HS 39269099: ZAWG-19/ Nắp thoát nước HAISUIKOFUTA ZAWG (Drain Cover) bằng nhựa (202x177x7)mm (xk)
- Mã HS 39269099: ZAZ-LGT4B/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: ZAZ-LUGDS/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: ZAZ-NFS55/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: ZB035/ Miếng cách điện (Insulation sheet), dùng trong sản xuất bộ nguồn- 1230111 (nk)
- Mã HS 39269099: ZB045/ Ống bảo vệ- Casing tube, dùng để sản xuất bộ nguồn, mới 100%- 1230119 (nk)
- Mã HS 39269099: ZB046/ Ống tụ điện- Lamp Pole, dùng để sản xuất bộ nguồn- 1270014 (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-41-173343-05-A/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-AS-000373-01-02/ Đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-AS-000373-02-02/ Đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-AS-000374-01-02/ Thanh nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-AS-000378-01-02/ Thanh nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-AS-000379-01-01/ Đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-AS-000416-01-01/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-AS-000433-02-01/ Đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-AS-000434-01-01/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZBFE020001/ Resin- Tấm nhựa kích thước 720*285*70 MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-HN-000172-02-A/ Tay cầm nhựa đầu scan (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-HN-000172-07-A/ Tay cầm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-HN000825P84-A/ Thanh bấm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-HN-001004-04-A/ Khung nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-HN-001031-01-A/ Khung nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-HN-001078-04-A/ Khung nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-HN-001287-04-A/ Thanh nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-HN-001289-04-A/ Khung nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-HN-001290-01-A/ Đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-HN-001292-04-A/ Khung nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-HN-001515-04-02/ Đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-HN-001517-04-02/ Đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-LE000147LE1-A/ Kính camera bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-LE-000260-01-A/ Miếng nhựa bảo vệ (nk)
- Mã HS 39269099: ZC01H01D-000009/ Tray đựng sim điện thoại, bằng nhựa(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: ZCOS-MOULD/ Miếng định hình gót giày bằng nhựa (25x25cm)/ Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCT01/ Dây rút (bằng plastic), mới 100% B/C 154mm W1-TYPE 1.6-2.2T(2F), 2.3-3.1T (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% 2.8MM 02P(F) HSG SMALL TYPE A-CODE BLACK (nk)
- Mã HS 39269099: ZDPA01/ Miếng đệm chống thấm (bằng plastic), mới 100% C200 ENG-MAIN OIL PRESS S/W 1P(F) SEAL H (nk)
- Mã HS 39269099: ZEIT121326A/ Khung đỡ màn hình LCD bằng nhựa 64.4*77.1mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZG12/ Linh kiện bằng nhựa dùng để sản xuất biến áp 13*56(RoHS) 13*56 (PS color) (RoHS), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZH T002-204*00/ Miếng dán bằng nhựa dùng cho nắp bình xăng xe máy. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ZH00400A-000023/ Bảng màu dùng để kiểm tra độ phân giải camera, chất liệu: nhựa vinyl, kích thước: 7*5cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: ZHG509-203A: nút nhựa dùng cho công tắc đa năng của xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ZHG509-204A: nút nhựa dùng cho công tắc đa năng của xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ZHG509-205: nút nhựa dùng cho công tắc đa năng của xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ZHG509-209: nắp nhựa dùng cho công tắc đa năng của xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ZHG514-021: cụm nhựa dùng cho công tắc đa năng của xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ZHR-5/ vỏ bọc công tắc, bằng nhựa PBTZHR-5 (nk)
- Mã HS 39269099: ZM003001-000144/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện thoại, kích thước 200x180x20mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZM003001-000221/ Đồ gá dùng trong công đoạn ép cố định linh kiện điện thoại, chất liệu: nhựa, KT: 300x250mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: ZPAC0166/ Pallet xanh xám Export Pallet (ACIST) (nk)
- Mã HS 39269099: ZQA8A022/ Bobin dùng để quấn dây thép ZQA8A022 (nk)
- Mã HS 39269099: Z-SG-150/ Dây buộc bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z-SG-150/20/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Z-SG-250B/ Dây buộc bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZSTW0094/ Bìa lỗ (nk)
- Mã HS 39269099: ZSTW0198/ Ống bảo vệ sợi cáp quang, đường kính trong 3.15mm, đường kính ngoài 3.35mm (nk)
- Mã HS 39269099: ZSTW0228/ Thảm dính bụi phòng sạch màu xanh 60*90cm (nk)
- Mã HS 39269099: ZSTW0254/ Ống xy lanh: Musashi's syringe (T-Con/FA-Gumi) (nk)
- Mã HS 39269099: ZTHG103A/ Gioăng nhựa mềm/ ZTHG103A (xk)
- Mã HS 39269099: ZTHG122A/ Đệm làm kín 100m/roll ZTHG122A (xk)
- Mã HS 39269099: ZTHK103A/ Đệm làm kín- ZTHK103A 130m/roll (nk)
- Mã HS 39269099: ZTHK122A/ Đệm làm kín 100m/roll- ZTHK122A (nk)
- Mã HS 39269099: ZVAA518AA02-2/ Phần thân sau bằng nhựa của cảm biến camera (xk)
- Mã HS 39269099: ZYE004-201A: hộp nhựa dùng cho công tắc xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ZYE004-202B: khung nhựa dùng cho công tắc đèn xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ZYG059-021: cụm nhựa dùng cho cụm công tắc dừng xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ZYG059-202: nút nhựa dùng cho công tắc dừng xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ZYG061-201: tấm nền bằng nhựa dùng cho cụm công tắc đèn xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ZYG061-202: nút nhựa dùng cho cụm công tắc đèn xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ZYG061-203: Vỏ nhựa dùng cho công tắc đèn xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ZYG510-205: bệ tiếp điểm bằng nhựa dùng cho công tắc xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ZYG532-021: cụm nhựa dùng cho cụm công tắc đèn pha cốt xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ZYG532-202: nút nhựa dùng cho công tắc đèn pha cốt xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ZYG532-203: vỏ nhựa dùng cho công tắc đèn pha cốt xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ZYM012-206: Nắp nhựa dùng cho ổ khoá điện xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ZYM012-208: Nút nhựa dùng cho ổ khóa xe máy ZYM012-208, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ZYM012-209: Nút nhựa dùng cho ổ khóa xe máy ZYM012-209, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ZYM012-210B: Trục nhựa dẫn hướng dùng cho ổ khoá điện xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ZYM012-211B: Trục nhựa dẫn hướng dùng cho ổ khoá điện xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ZYM014C-207: vỏ nhựa dùng cho cụm công tắc công tắc đèn xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ZYM025B-P0: Tấm đế bằng nhựa để kiểm tra sản phẩm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZYT001-201T: Vòng nhựa dùng cho nắp bình xăng xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ZYT001-202T: Nắp nhựa dùng cho nắp bình xăng xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ZZ8006/ Tấm chèn hàng bằng nhựa(5 x 630 x 360mm) (nk)
- Mã HS 39269099: ZZ8007/ Tấm chèn hàng bằng nhựa (5 x 510 x 360mm) (nk)
- Mã HS 39269099: ZZ8009/ Nắp của hộp nhựa Teflon (nk)
- Mã HS 39269099: ZZCA-1-004/ Nắp đậy phi 20 bằng nhựa, vật tư sản xuất két giàn nóng xuất khẩu. Hàng mới 100%, sx năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: ZZED-1-010/ Nút đậy mặt bích bằng nhựa, vật tư sản xuất két giàn nóng xuất khẩu. Hàng mới 100%, sx năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: ZZED-1-012/ Nút đậy mặt bích phi 12 bằng nhựa, vật tư sản xuất két giàn nóng xuất khẩu. Hàng mới 100%, sx năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: ZZED-1-013/ Nắp đậy mặt bích phi 13 bằng nhựa, vật tư sản xuất két giàn nóng xuất khẩu. Hàng mới 100%, sx năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: ZZED-1-15.5/ Nút đậy mặt bích bằng nhựa, vật tư sản xuất két giàn nóng xuất khẩu. Hàng mới 100%, sx năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: ZZED-1-8.45/ Nắp đậy mặt bích phi 8.45 bằng nhựa, vật tư sản xuất két giàn nóng xuất khẩu. Hàng mới 100%, sx năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: ZZHB-1-013/ Pát kẹp ống ga, vật tư sản xuất két giàn nóng xuất khẩu. Hàng mới 100%, sx năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: ZZP1B019002/ Tấm nhựa dùng trong công nghiệp (nk)
- Mã HS 39269099: ZZUP-2-001/ Nắp đậy phía dưới ống sấy bằng nhựa, vật tư sản xuất két giàn nóng xuất khẩu. Hàng mới 100%, sx năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: ZZUP-3-001/ Nắp đậy phía dưới ống sấy, vật tư sản xuất két giàn nóng xuất khẩu. Hàng mới 100%, sx năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: ZZUP-B-001/ Nút lọc bụi bằng nhựa, vật tư sản xuất két giàn nóng xuất khẩu. Hàng mới 100%, sx năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: ZZZ-A0-01863/ Vỏ bọc đầu cốt bằng nhựa,bkcode:ZZZ-A0-01863, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZZZ-A0-01864/ Vỏ bọc đầu cốt bằng nhựa,bkcode:ZZZ-A0-01864, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZZZ-A0-01865/ Vỏ bọc đầu cốt bằng nhựa,bkcode:ZZZ-A0-01865, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZZZ-A0-01866/ Vỏ bọc đầu cốt bằng nhựa,bkcode:ZZZ-A0-01866, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZZZ-A0-01867/ Vỏ bọc đầu cốt bằng nhựa,bkcode:ZZZ-A0-01867, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZZZ-A0-01868/ Vỏ bọc đầu cốt bằng nhựa,bkcode:ZZZ-A0-01868, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZZZ-A0-01869/ Vỏ bọc đầu cốt bằng nhựa,bkcode:ZZZ-A0-01869, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZZZ-A0-01870/ Vỏ bọc đầu cốt bằng nhựa,bkcode:ZZZ-A0-01870, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZZZ-A0-01884/ Vỏ bọc đầu cốt bằng nhựa,bkcode:ZZZ-A0-01884, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40011011: 004/ Keo (Mủ cao su tự nhiên Latex) (nk)
- Mã HS 40011011: 094/ Mũ cao su (nk)
- Mã HS 40011011: 400110110011/ Mủ cao su đã qua ly tâm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40011011: 52293010/ Latex, mủ cao su đã qua ly tâm (nk)
- Mã HS 40011011: CAO SU LATEX, tổng cộng: 02 túi 02 cont 20', Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 40011011: Cao su thiên nhiên (được cô đặc bằng ly tâm) LATEX HA (đóng 20.000 kg/ túi) (xk)
- Mã HS 40011011: Cao su tự nhiên 21 MT OF NATURAL RUBBER LATEX 60% DRC High Ammonia. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40011011: Cao su tự nhiên 21.5mt of Natural Rubber LATEX HA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40011011: Cao su tự nhiên 21MT OF NATURAL RUBBER LATEX 60% DRC High Ammonia Vietnam. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40011011: Cao su tự nhiên 43mt of Natural Rubber LATEX HA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40011011: Cao su tự nhiên 64.5mt of Natural Rubber LATEX HA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40011011: Cao su tự nhiên chứa trên 0,5% hàm lượng amoniac tính theo thể tích được cô bằng ly tâm dạng lỏng (LATEX HA) (xk)
- Mã HS 40011011: Cao su tự nhiên dạng lỏng 1 túi 21 tấn. 21MT OF NATURAL RUBBER LATEX 60% DRC High Ammonia Vietnam. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40011011: Cao su tự nhiên được cô đặc bằng ly tâm, Hàng xuất xứ Việt Nam. Bơm 20 tấn vào 01 túi/ 01 cont 20' (xk)
- Mã HS 40011011: Cao su tự nhiên Latex HA 60% DRC (xk)
- Mã HS 40011011: Cao su tự nhiên NATURAL RUBBER LATEX 60% DRC HIGH AMMONIA. Hàng mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 40011011: Latex 60% DRC (Mủ cao su đã qua ly tâm).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40011011: LATEX_2/ NATURAL RUBBER LATEX 60% DRC H.A.- Cao su latex 60% DRC H.A. (nk)
- Mã HS 40011011: MỦ CAO SU CHỨA AMMONIAC KHÔNG QUÁ 0,5% ĐƯỢC CÔ ĐẶC BẰNG LY TÂM (LATEX H.A). HÀNG SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM MỚI 100%/ (xk)
- Mã HS 40011011: MŨ CAO SU CHỨA AMMONIAC TRÊN 0.5% ĐƯỢC CÔ ĐẶC BẰNG LY TÂM (CENTRIFUGED LIQUID LATEX-HIGH AMMONIA 60 PERCENT DRC MINIMUM) (xk)
- Mã HS 40011011: Mủ cao su cô đặc bằng phương pháp ly tâm- NATURAL RUBBER LATEX HA 60 DRC. (dùng trong sản xuất bao ngón tay bằng cao su) (nk)
- Mã HS 40011011: Mủ cao su đã qua li tâm (xk)
- Mã HS 40011011: Mủ cao su Latex (xk)
- Mã HS 40011011: Mủ cao su Latex(mủ cao su cô đặc bằng phương pháp ly tâm) (xk)
- Mã HS 40011011: Mủ cao su ly tâm latex HA 60% DRC (1 túi flexibag 20,000 kgs). (xk)
- Mã HS 40011011: Mủ cao su thiên nhiên Latex HA 60% DRC được cô đặc bằng ly tâm (hàng được đóng đồng nhất trong túi Flexibag 21 tấn trong container 20'- Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 40011011: MU CAO SU THIEN NHIEN LATEX HA- Chứa trên 0,5% hàm lượng amoniac tính theo thể tích:Được cô đặc bằng ly tâm (xk)
- Mã HS 40011011: Mủ cao su tự nhiên cô đặc bằng ly tâm chứa trên 0,5 % hàm lượng AMONIAC (Mủ latex- keo dán).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40011011: MU CAO SU TU NHIEN LATEX (xk)
- Mã HS 40011011: NATURAL RUBBER LATEX HA 60% DRC (xk)
- Mã HS 40011011: SALATEX EM60 (Mủ cao su đã qua ly tâm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40011011: U004/ Mủ cao su (natural rubber latex) (nk)
- Mã HS 40011019: 199/ Mủ cao su tự nhiên dùng để dán giày (NATURAL RUBBER LATEX) (nk)
- Mã HS 40011019: 1A471/ Mủ cao su tự nhiên STR20 đã tiền lưu hóa,chứa trên 0.5% hàm lượng amoniac(NATURALRUBBER STR20),quycách:STR20,hiệu:NTEQ,dùng sản xuất lốp xe,mới100% (nk)
- Mã HS 40011019: 689/ Mủ cao su tự nhiên dùng để dán giày (nk)
- Mã HS 40011019: Cao su mủ nước Latex- Natural rubber latex 60PCT DRC (high ammonia). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40011019: Cao su tự nhiên- Natural Rubber Latex. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40011019: Cao su tự nhiên: NATURAL RUBBER LATEX 60PCT DRC/HA 100MT, hàng mới 100%.(Đã kiểm hóa tại tờ khai 101478305351/A12 ngày 27/06/2017) (nk)
- Mã HS 40011019: KCL/ Mủ cao su tự nhiên NATURAL RUBBER LATEX (xk)
- Mã HS 40011019: LATEX/ Mủ cao su tự nhiên (nk)
- Mã HS 40011019: LATEX60/ Mủ cao su tự nhiên, chứa 60% lượng amoniac (nk)
- Mã HS 40011019: M1b/ Mủ cao su tự nhiên Natural Rubber Latex (nk)
- Mã HS 40011019: MCS1/ Mủ cao su tự nhiên dùng để phủ găng tay, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40011019: Mủ cao su nguyên liệu quy khô,chưa qua sơ chế (đóng bao 50-51 kg/1 bao) (xk)
- Mã HS 40011019: Mủ cao su tự nhiên LATEX GIVUL HRM10 (20mt in flexi bags), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40011019: Mủ cao su tự nhiên- Latex, hàm lượng amoniac trên 0,5%. (nk)
- Mã HS 40011019: Mủ đông cao su nguyên liệu quy khô (Mủ cao su thiên dạng nguyên sinh- Natural rubber) (xk)
- Mã HS 40011019: Mũ latex, mũ cao su đã qua xử lý- Natural Rubber Latex. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40011019: NL21/ Cao su tự nhiên (dạng nước)- natural rubber latex 60% DRC H.A (dùng để sx các loại bóng thể thao) (nk)
- Mã HS 40011019: NPL089/ Nhựa mủ cao su Coretex MG (nhựa mủ cao su nhân tạo)_Coretex MG-15(Zeon) (nk)
- Mã HS 40011019: NPL1/ Mủ cao su tự nhiên chứa trên 0.5% hàm lượng amoniac, dùng để phủ gang tay, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40011019: NPL30/ Natural Rubber Latex (nguyen lieu san xuat keo). (nk)
- Mã HS 40011019: PL78/ Cao su thiên nhiên (nk)
- Mã HS 40011019: SVR/ Mũ cao su SVR 3L. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40011021: Cao su thiên nhiên (được cô đặc bằng ly tâm) LATEX LA (đóng 205 kg/ thung phuy) (xk)
- Mã HS 40011021: Cao su tự nhiên chứa không quá 0,5% hàm lượng amoniac tính theo thể tích được cô bằng ly tâm dạng lỏng (LATEX LA) (xk)
- Mã HS 40011021: G-Tex AF Latex: Mủ cao su cô đặc bằng phương pháp ly tâm, trong đó chứa 57.5% cao su trong nước, sản xuất tại Đài Loan. Mới 100%. (sản phẩm đựng trong lọ mẫu) (nk)
- Mã HS 40011021: Latex G-Tex AF: Mủ cao su cô đặc bằng phương pháp ly tâm, trong đó chứa 57.5% cao su trong nước, không chứa amoniac, sản xuất tại Malaysia. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 40011021: MỦ CAO SU CHỨA AMMONIAC KHÔNG QUÁ 0.5% ĐƯỢC CÔ ĐẶC BẰNG LY TÂM (NATURAL RUBBER LATEX LOW AMONIAC 60% DRC) (xk)
- Mã HS 40011029: Cao su thiên nhiên LATEX HA 60% (xk)
- Mã HS 40011029: Latex/ Cao su latex (nk)
- Mã HS 40012110: Cao su thiên nhiên (cao su xông khói) RSS1, đóng đồng nhất 33,333 kgs/kiện, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 40012110: CAO SU TỰ NHIÊN LOAI RSS1 (ĐÃ ĐỊNH CHUẨN KỸTHUẬT) 35KGS/BALE. (xk)
- Mã HS 40012110: Cao su xông khoi RSS1- đóng đồng nhất 1,200kg/kien, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 40012110: Cao su xong khoi RSS1- đóng đồng nhất 1200 kg/kien, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 40012110: Cao su xông khói RSS1- đóng đồng nhất 33.333 kg/kien, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 40012110: Tấm cao su xông khói RSS 1, Hàng xuất xứ Việt Nam. Đóng 600 bành/ 01 cont 20' (xk)
- Mã HS 40012120: BTMVD0108/ Cao su tự nhiên (RSS#2) dùng cho sản xuất lốp xe DMNR000004 (nk)
- Mã HS 40012130: 1A191/ CAO SU TỰ NHIÊN RSS hạng 3, (NATURAL RUBBER RSS3). Hiệu: HIEP THANH RUBBER INDUSTRIES, nguyên liệu sản xuất lốp xe. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40012130: BTMV-0498/ Thùng chứa hàng làm bằng thép (dùng làm dụng cụ chứa hàng), hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 40012130: BTMVD0014/ Cao su tự nhiên (SIR-10) dùng cho sản xuất lốp xe DMNR000003 (nk)
- Mã HS 40012130: Cao su thiên nhiên đã định chuẩn kỹ thuật RSS 3 đóng gói đồng nhất 33.333kg. Tổng cộng 600 BÀNH. (xk)
- Mã HS 40012130: Cao su tự nhiên (xông khói) NATURAL RUBBER RSS3 (600 bành x 33.33 kg/bành) (xk)
- Mã HS 40012130: Cao su tự nhiên đã định chuẩn kỹ thuật RSS3, 100 Tấn 3000 Bành, 1 Bành 33.33 Kgs. Hàng mới 100% do Việt Nam sản xuất. (xk)
- Mã HS 40012130: Cao su tự nhiên dạng tấm lá xông khói RSS3 (xk)
- Mã HS 40012130: CAO SU TỰ NHIÊN LOAI RSS3 (ĐÃ ĐỊNH CHUẨN KỸ THUẬT) 35KG/BALE. (xk)
- Mã HS 40012130: CAO SU TỰ NHIÊN RSS hạng 3, (NATURAL RUBBER RSS3). Hiệu: HIEP THANH RUBBER INDUSTRIES, nguyên liệu sản xuất lốp xe. Mới 100% (xk)
- Mã HS 40012130: Cao su xông khoi RSS- đóng đồng nhất 33.333 kg/kien, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 40012130: Cao su xong khoi RSS3- đóng đồng nhất 1200 kg/ kiện, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 40012130: Cao su xông khói RSS3- đóng đồng nhất 33.333 kg/kien, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 40012130: MỦ CAO SU THIÊN NHIÊN RSS3 (xk)
- Mã HS 40012130: Mủ cao su tự nhiên đã định chuẩn kỹ thuật RSS3. (111.11KGS/ BÀNH) (xk)
- Mã HS 40012130: NPL005/ CAO SU THIÊN NHIÊN RSS 3 (nk)
- Mã HS 40012130: Tấm cao su xông khói RSS 3, Hàng xuất xứ Việt Nam. Đóng 16 pallet/ 01 cont 20' (xk)
- Mã HS 40012190: Cao su thiên nhiên SVR 3L, 16 pallet, 1x20' 20.16 MTS (đã sơ chế). Hàng chất thống nhất thành từng pallet, mỗi pallet nặng 1260 kg. Hàng đã định chuẩn kỹ thuật. (xk)
- Mã HS 40012190: NL03/ Cao su thiên nhiên (SVR-3L Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40012210: 1A341/ CAO SU TỰ NHIÊN SVR10 (TSNR 10) (NATURAL RUBBER SVR 10),dạng khối, hiệu: Vietnam Rubber Group, dùng sản xuất lốp xe cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40012210: 1A361/ CAO SU TỰ NHIÊN CSR 10 (TSNR 10)(NATURAL RUBBER CSR 10), dạng khối, hiệu: Vietnam Rubber Group, dùng sản xuất lốp xe cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40012210: 31/ Cao su tự nhiên các loại (RSS3) (nk)
- Mã HS 40012210: 81003/ Natural rubber SVR10(Cao su thiên nhiên SVR10).(Đóng gói 35 kg/bành. Dùng để sản xuất săm lốp xe) (nk)
- Mã HS 40012210: CAO SU THIÊN NHIÊN ĐÃ ĐỊNH CHUẨN KỸ THUẬT SVR 10 (Dạng bành, đã sơ chế, SX tại Việt Nam) (xk)
- Mã HS 40012210: CAO SU THIEN NHIEN DA DINH CHUAN KY THUAT SVR10 (35 KGS/BANH; 36 BANH/PALLET; 16 PALLETS/01 CONTAINER 20 FEET) (xk)
- Mã HS 40012210: Cao su tự nhiên CSR 10 (33.33 kg/Bales) (nk)
- Mã HS 40012210: CAO SU TU NHIEN CSR10 (DA DINH CHUAN VE KY THUAT), DONG GOI 35KG/BANH, HANG MOI 100% (CO C/O FORM D) (nk)
- Mã HS 40012210: CAO SU TỰ NHIÊN ĐÃ ĐỊNH CHUẨN KỸ THUẬT DẠNG BÀNH LOẠI SVR 10 (xk)
- Mã HS 40012210: cao su tự nhiên được định chuẩn về kỹ thuật SVR 10: NATURAL RUBBER SVR 10, dùng để sản xuất sản phẩm cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012210: Cao su tự nhiên SCR 10 (đã định chuẩn kỹ thuật). Hàng mới 100%.(có C/O Form D). (nk)
- Mã HS 40012210: Cao Su Tự Nhiên SVR10 (Natural Rubber SVR10- Đã định chuẩn kỹ thuật). Hàng đóng rời; 33.333 kgs/bành x 1260 bành trong 02 Container 20'. Tổng trọng lượng tịnh 42 tấn. Hàng sản xuất tại Việt Nam (xk)
- Mã HS 40012210: CAO SU TU NHIEN SVR10. QUY CACH 35 KGS/BANH. HANG MOI 100% (xk)
- Mã HS 40012210: CAO SU TU NHIEN TSR10. QUY CACH: 35 KGS/BANH. HANG MOI 100% (xk)
- Mã HS 40012210: Cao su tự nhiên VRG CSR 10, 324.45 tấn 9270 bành, 1 bành 35 kgs. Hàng mới 100%, CO form D (nk)
- Mã HS 40012210: Mủ cao su tự nhiên SVR 10. Hàng đóng đồng nhất 33.33 kg/pack. Đã định chuẩn kỹ thuật. Mới 100%; C/O form D (nk)
- Mã HS 40012210: NPL002/ NATURAL RUBBER CSR10 (CAO SU THIÊN NHIÊN CSR10) (nk)
- Mã HS 40012210: NPLCSR10/ Cao su thiên nhiên CSR 10, 33.333kgs/bành (nk)
- Mã HS 40012210: SVR10/ Cao su tự nhiên đã định chuẩn kỹ thuật SVR10 (xk)
- Mã HS 40012220: 1002008/ Cao su thiên nhiên- NATURAL RUBBER SIR20 (da duoc kiem hoa xac dinh tai tk 102857686521, muc 1 07/09/2019) npl sx vỏ xe (nk)
- Mã HS 40012220: BTMV-0498/ Thùng chứa hàng làm bằng thép (dùng làm dụng cụ chứa hàng), hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 40012220: BTMVD0001/ Cao su tự nhiên (TSNR) SIR-20, dùng cho sản xuất lốp xe (DMNR000002) (nk)
- Mã HS 40012220: CAO SU THIEN NHIEN DA DINH CHUAN KY THUAT SVR20 (35 KGS/BANH; 36 BANH/PALLET; 32 PALLETS/02 CONTAINERS 20 FEET) (xk)
- Mã HS 40012220: Cao su thiên nhiên sơ chế (đã định chuẩn kỹ thuật) SVR20, đóng đồng nhất 35kgs/bành, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 40012220: Cao su tự nhiên đã định chuẩn kỹ thuật (TSNR) SVR 20, Hàng xuất xứ Việt Nam. Đóng 576 bành/01 cont 20'. (xk)
- Mã HS 40012220: Cao su tự nhiên định chuẩn kỹ thuật SVR 5S (0077-D) (xk)
- Mã HS 40012220: Cao su tự nhiên SVR 20 đã định chuẩn kỹ thuật, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012220: CAO SU TU NHIEN TSR20. QUY CACH: 35 KGS/BANH. HANG MOI 100% (xk)
- Mã HS 40012220: NL1D/ Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỷ thuật STR20 (E122) (nk)
- Mã HS 40012230: 81004/ Natural Rubber SVR 3L(Cao su tự nhiên được định chuẩn về kỹ thuật TSNR SVR 3L). Đóng gói 33.3333kg/bành. Dùng để sản xuất săm lốp xe (nk)
- Mã HS 40012230: CAO SU THIÊN NHIÊN SVR 3L, ĐÃ ĐỊNH CHUẨN VỀ KỸ THUẬT (33.33KGS/BALE, 16PALLETS/CONT20''), HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 40012230: Cao su tư nhên đa đinh chuân ky thuât dang banh SVR 3L (Bale/35 kgs- 36 Bales/pallet- pallet/1260kgs) (xk)
- Mã HS 40012230: Cao su tự nhiên CSR L (33,33 kg/Bales) (nk)
- Mã HS 40012230: Cao su tự nhiên đã định chuẩn kỹ thuật (natural rubber svr 3L) 600bành; n.w21mts; g.w21.03mts (xk)
- Mã HS 40012230: Cao su tư nhiên đa đinh chuân ky thuât dang banh SVR 3L (Bale/35 kgs- 36 Bales/pallet- pallet/1260kgs) (xk)
- Mã HS 40012230: NLCSRL/ CAO SU THIÊN NHIÊN CSRL (ĐÃ QUA SƠ CHẾ) (nk)
- Mã HS 40012230: NPL001/ CAO SU THIÊN NHIÊN CSR L (nk)
- Mã HS 40012230: NPLCSRL/ Cao su thiên nhiên CSR L, 33.333kgs/bành (nk)
- Mã HS 40012240: CAO SU THIEN NHIEN DA DINH CHUAN KY THUAT DANG BANH (35 KG) QUA SO CHE LOAI SVR CV50 (xk)
- Mã HS 40012240: CAO SU THIÊN NHIÊN ĐÃ ĐỊNH CHUẨN KỸ THUẬT SVR 10CV (DẠNG BÀNH, ĐÃ SƠ CHẾ, SX TẠI VIỆT NAM) (xk)
- Mã HS 40012240: CAO SU TỰ NHIÊN ĐÃ ĐỊNH CHUẨN KĨ THUẬT SVR CV60 (xk)
- Mã HS 40012240: Cao su tư nhiên đa đinh chuân ky thuât dang banh SVR CV50 (Bale/35 kgs- 36 Bales/pallet- pallet/1260kgs) (xk)
- Mã HS 40012240: Cao su tu nhiên da dinh chuân ky thuât dang banh SVR CV60 (Bale/35 kgs- 36 Bales/pallet- pallet/1260kgs) (xk)
- Mã HS 40012240: Cao su tự nhiên định chuẩn kỹ thuật SVR3L (xk)
- Mã HS 40012240: CAO SU TỰ NHIÊN VIỆT NAM ĐÃ ĐỊNH CHUẨN VỀ KỸ THUẬT SVR CV50, 35KGS/BÀNH. (HÀNG ĐƯỢC ĐÓNG TRONG 16 PALLET NHỰA, ĐẾ NHỰA, BAO DÀY) (xk)
- Mã HS 40012250: Cao su tự nhiên định chuẩn kỹ thuật SVR CV60. (20KGS/BALE) (xk)
- Mã HS 40012290: 006/ Cao su thiên nhiên (đã qua sơ chế) SVR 3L (nk)
- Mã HS 40012290: 00TAPESCOTCH/ Băng keo trong, mới 100% (nk)
- Mã HS 40012290: 1/ Cao su thiên nhiên SIR20- Cao su bành theo tiêu chuẩn TSNR- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012290: 119M/ Cao su tự nhiên (SVR-3L NATURAL RUBBER) (xk)
- Mã HS 40012290: 2/ Cao su thiên nhiên (nk)
- Mã HS 40012290: 3L04002/ Cao su SVR 3L dạng khối (xk)
- Mã HS 40012290: 61B/ Cao su tự nhiên- (đã qua sơ chế)- SVR-3L NATURAL RUBBER (nk)
- Mã HS 40012290: A/20.1/ Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật SVR 3L-natural rubber(nguyên phụ liệu sx giày) (nk)
- Mã HS 40012290: A/20-1A/ Cao su tự nhiên (đã định chuẩn kỹ thuật SVR 3L, cao su khối, đã qua sơ chế)- NATURAL RUBBER (nk)
- Mã HS 40012290: AHCS00/ Cao su tự nhiên (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40012290: AHCS01/ Cao su tự nhiên (cao su đã sơ chế, dùng làm đế giày- SVR 3L) (nk)
- Mã HS 40012290: B/20-1A Cao su tự nhiên- NATURAL RUBBER (CLH của TK số 103251004030/E31 ngày 09/04/2020 mục 1) (nk)
- Mã HS 40012290: B/20-1A/ Cao su tự nhiên- NATURAL RUBBER (NPL SX giày) (nk)
- Mã HS 40012290: C00003/ Cao su thiên nhiên Natural Rubber SVR-3L. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40012290: Cao su dạng cục SVR10, PART NO, ORDER9183 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40012290: Cao su thiên nhiên đã định chuẩn kỹ thuận SVR 3L (dạng bành đã sơ chế), Natural Rubber SVR 3L (xk)
- Mã HS 40012290: CAO SU THIEN NHIEN DINH CHUAN KY THUAT SVR 3L. DONG GOI DONG NHAT 33.333KG/ BANH. TONG CONG: 16 KIỆN (xk)
- Mã HS 40012290: Cao su tự nhiên 3L, dạng tấm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40012290: Cao su tự nhiên CSR 5 (35 kg/Bales) (nk)
- Mã HS 40012290: Cao su tự nhiên đã định chuẩn KT (TSNR) SVR 3L. Hàng sản xuất tại Việt Nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 40012290: Cao su tư nhiên đa đinh chuân ky thuât dang banh RSS3 (Bale/35 kgs- 36 Bales/pallet- pallet/1260kgs) (xk)
- Mã HS 40012290: Cao su tự nhiên định chuẩn kỹ thuật SVR 3L (đã sơ chế, hàng đóng đồng nhất trọng lượng tịnh 1.26 kg/kiện) (xk)
- Mã HS 40012290: Cao Su tự nhiên được định chuẩn kỹ thuật SVR 3L. Hàng mới đồng nhất 100%. Bành 33.33 kg. Tổng cộng 450 bành. (xk)
- Mã HS 40012290: Cao su tự nhiên ngoại lệ đã định chuẩn kỹ thuật, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012290: Cao su tự nhiên SLR 3. Đã định chuẩn về mặt kỹ thuật, hàng đóng đồng nhất 33,3 kg/bale (loose bale, normal poly), hàng mới 100%, C/O form: D (nk)
- Mã HS 40012290: CAO SU TỰ NHIÊN SVR 3L (xk)
- Mã HS 40012290: CAO SU TỰ NHIÊN VIỆT NAM ĐÃ ĐỊNH CHUẨN VỀ KỸ THUẬT SVR 3L, 35KGS/BÀNH. (HÀNG ĐƯỢC ĐÓNG TRONG 16 PALLET GỖ BAO MÒNG) (xk)
- Mã HS 40012290: CS/ Cao su tổng hợp màu đỏ (SBR)- R1156 (Dạng miếng), mới 100%, NSX:CONG TY TNHH CHENG-FENG (VIET NAM) (nk)
- Mã HS 40012290: CS/ Cao su tự nhiên đã định chuẩn kỹ thuật SVR 3L, NATURAL RUBBER SVR 3L (Cao su khối, đã qua sơ chế) (xk)
- Mã HS 40012290: CS/ Natural Rubber SVR-3L- Cao su thiên nhiên SVR-3L(Hàng mới 100%, Hàng đã định chuẩn kỹ thuật 33.33kg/bành 01 palet 1300kg) (nk)
- Mã HS 40012290: Mủ cao su tự nhiên đã định chuẩn kỹ thuật SVR 3L(35KG/BÀNH) (xk)
- Mã HS 40012290: Natural Rubber SVR-3L- Cao su thiên nhiên SVR-3L(Hàng đã định chuẩn kỹ thuật 33.33kg/bành, hàng mua nội địa theo HĐ: 0000328 ngày 12/05/2020) (xk)
- Mã HS 40012290: NL01/ CAO SU TỰ NHIÊN ĐÃ ĐƯỢC ĐỊNH CHUẨN VỀ KỸ THUẬT SVR3L. QUY CÁCH BÁNH:33.333KG, TỔNG CỘNG: 600 BÁNH. (nk)
- Mã HS 40012290: NLCSR5/ CAO SU THIÊN NHIÊN CSR5 (Đã Được định chuẩn về kỹ thuật) (nk)
- Mã HS 40012290: NPL003/ CAO SU THIÊN NHIÊN CSR 5 (nk)
- Mã HS 40012290: NPL028-1/ Cao su tự nhiên- NATURAL RUBBER (nk)
- Mã HS 40012290: NPL-04/ Cao su thiên nhiên đã định chuẩn kỷ thuật SVR 3L dạng bành (nk)
- Mã HS 40012290: NPL65/ Miếng cao su trang trí (Bím giầy bằng cao su, KT: 40-50*4cm-dày 4mm). (nk)
- Mã HS 40012290: Nút Cao su, hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam. (xk)
- Mã HS 40012290: NXKT-64/ Cao su tự nhiên 3L, dạng tấm, Nguyên liệu dùng để sản xuất đế giày. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012290: R016/ Cao su tự nhiên SVR-3L (cao su khối, đã qua sơ chế) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012290: RUBBER- 3L/ NATURAL RUBBER SVR 3L: CAO SU SVR 3L (Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỷ thuật SVR3l) dùng làm bóng thể thao. (nk)
- Mã HS 40012290: STANDARD MALAYSIA RUBBER 10 (Cao su tự nhiên đã định chuẩn dùng sx lốp xe SMR10) (nk)
- Mã HS 40012290: SVR 3L/ Cao su thiên nhiên (đã được làm khô, dạng tấm) SVR 3L, 33,33kg/bale (nk)
- Mã HS 40012290: SVR-3L/ Cao su SVR-3L,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012290: UAC/ Cao su RTV 7500,mới 100% (nk)
- Mã HS 40012910: Cao su tự nhiên làm khô bằng không khí NATURAL RUBBER (SKIM CREPES). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40012910: M001/ Nhựa cao su thiên nhiên (nk)
- Mã HS 40012930: Crepe làm đế giầy bằng cao su, Hãng sản xuất Kaya, Khổ 3,5m x 1m x 4cm/Tấm,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012930: NPL85/ Tấm đế cao su (1434 KG, đơn giá 3.32 USD) (nk)
- Mã HS 40012930: SD082/ Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật- dùng làm đế giầy(nguyên liệu dùng trong ngành sản xuất đế giày, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40012930: Tấm Crepe làm đế giày(Kích thước: 8cm x 6cm x 3cm). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 40012930: Tấm creper làm đế giày bằng cao su khổ 35*25*5cm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012970: Váng cao su (SKIM BLOCK). Đóng gói 33.33 kg/bành Tổng cộng: 3000 bành. NW 100 000 KG GW: 100 000 KG. (nk)
- Mã HS 40012980: Cao su thiên nhiên tận thu trên cây, trên chén (hàng không đóng bành, dạng rời) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012980: CAO SU TỰ NHIÊN LOẠI TẬN THU TRÊN CÂY DẠNG CHÉN (NATURAL RUBBER- CUP LUMPS) (HÀNG KHÔNG ĐÓNG BÀNH,DẠNG RỜI,KHÔNG ĐỒNG NHẤT) HÀNG MỚI 100%. (nk)
- Mã HS 40012980: Cao su tự nhiên thu gom trong nhà máy. Hàng tận thu, không C/O (nk)
- Mã HS 40012980: Mủ cao su tận thu trên cây, trên chén. Hàng vụn, nhiều tạp chất (Loại C). (nk)
- Mã HS 40012980: Mủ cao su tận thu, loại mủ dây, nhặt vụn quanh gốc cây, dưới đất, trên chén mủ. C/O form D. (nk)
- Mã HS 40012980: NPL008/ CAO SU THIÊN NHIÊN MỦ CHÉN (nk)
- Mã HS 40012980: V10/ MŨ TẠP(RUBBER CUPLUMP), LOẠI CAO SU TẬN THU, PHẦN THỪ LẠI TRÊN CHÉN. (nk)
- Mã HS 40012991: LK01-10/ Hạt cao su TPR dạng nguyên sinh, 25 kg/bao (Nguyên liệu sản xuất đồ chơi trẻ em) (nk)
- Mã HS 40012991: Mủ cao su thiên nhiên chưa qua sơ chế (Natural Rubber in primary froms) (nk)
- Mã HS 40012991: MŨ CAO SU THIÊN NHIÊN CHƯA QUA SƠ CHẾ DẠNG NGUYÊN SINH(NATURAL RUBBER IN PRIMARY FORMS) (nk)
- Mã HS 40012991: MỦ CAO SU TỰ NHIÊN CHƯA QUA SƠ CHẾ DẠNG NGUYÊN SINH (CỤC, MIẾNG CÓ KÍCH THƯỚC KHÔNG ĐỀU. MỦ HÔI, DẠNG NGUYÊN LIỆU) (NATURAL RUBBER LATEX IN PRIMARY FORMS). HÀNG MỚI 100%. (nk)
- Mã HS 40012991: mủ cao su tự nhiên, dạng nguyên sinh, hình dạng không đồng nhất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012999: a1/ Cao su tự nhiên Natural Rubber SVR3L (đã nhập khẩu va kiểm hóa tại tờ khai 102161210211 ngày 09/08/2018) (nk)
- Mã HS 40012999: Cao su thiên nhiên SVR3L (xk)
- Mã HS 40012999: Cao su tự nhiên (SVR-3L), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40012999: Cao su tự nhiên thu gom trong nhà máy từ các mẫu cao su test hàng (nk)
- Mã HS 40012999: CAOSU/ Cao su tự nhiên (SVR3L) (nk)
- Mã HS 40012999: CS/ Cao su tự nhiên NATURAL RUBBER SVR3L (dạng tấm không phải dạng mủ) (xk)
- Mã HS 40012999: NLCDL03/ Cao su tự nhiên (NATURAL RUBBER SVR3L, Sản xuất đế giày) (xk)
- Mã HS 40012999: nplg92/ Cao su thô (nk)
- Mã HS 40012999: NSF363-01/ ORING SF363 (nk)
- Mã HS 40012999: NSF425-CF-05/ SF-425-CF-05 Vòng đệm cao su (nk)
- Mã HS 40012999: SILICONE RUBBER MK TR130 (light green)- Đệm cao su, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40012999: Sợi cao su Rubber Thread, làm từ cao su tự nhiên, dùng để sản xuất dây buộc tóc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012999: SVR3L/ Cao su thiên nhiên SVR3L (nk)
- Mã HS 40013090: 2/ Nhựa két dạng miếng LxWxH (15.5 x15.5x0.25)cm (nk)
- Mã HS 40013090: C575/ Keo cao su(C575) (nk)
- Mã HS 40013090: CSCL/ Cao su tự nhiên (nk)
- Mã HS 40013090: Gioăng cao su, dùng trong máy nhỏ keo trong dây chuyền sản xuất đèn led, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40013090: Nhựa két tổng hợp từ nhựa cây Gutta Percha dạng miếng (TPI 30- TRANS-POLYISOPRENE RUBBER). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40021100: 20002358- Cao su Styrene Butadien, dạng latex, hàm lượng rắn 40.5%- SBR LATEX- Xuất trả theo tờ khai 103228056520/A12 (27/03/2020)- Mới 100% chưa qua quá trình sử dụng, gia công ở VN (xk)
- Mã HS 40021100: 20003619-Cao su styrene-butadiene,dạng Latex,hàm lượng rắn 40.5%-42% STYRENE-BUTADIENE LATEX SB-2108-NPL sxxk mới 100% (nk)
- Mã HS 40021100: 30001495/ Cao su Styren butadien dạng latex- VP LATEX VPL-0653A (TSC:40.5%) (Sản phẩm dạng lỏng màu trắng sữa).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021100: Cao su dạng latex (dạng mủ cao su): LATEX DL 395PA (Mã hàng: 1Z114)- Dùng sản xuất keo dán gỗ. Không có mã CAS. Hàng mới 100%- xin ptpl (nk)
- Mã HS 40021100: Cao su NITOBOND SBR, 1 thùng 4 lít, Thành phần gồm Copolymer 40%, nước 60 % hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021100: Cao su STYREN- BUTADIEN (SBR), dạng Latex (dùng trong xây dựng). LATEX DL 470PA (1000KG/ CONTAINER)._PTPL: 8677/TB-TCHQ ngày 23/09/2015. Mã CAS: 7732-18-5 không nằm trong nghị định 113, (nk)
- Mã HS 40021100: Cao Su Styren-butadien (SBR) dạng Latex dùng cho ngành sơn (LATEX DL 470PA) (nk)
- Mã HS 40021100: Cao su styrene-butadiene dạng LATEX ENCORD 204 (dạng mủ cao su, sản phẩm từ dầu mỏ), đã được carboxyl hóa. 80 Drums (Gross Weight 228,5 Kg/Drum, Net Weight 220Kg/Drum). Mới 100%. (nk)
- Mã HS 40021100: Cao su tổng hợp Butadiene Styrene dạng latex (Styrene-Butadiene Rubber SF-100), mới 100%, PTPL số 1856-KQ/TCHQ-PTPLMN, nguyên liệu để sx keo dán công nghiệp. (nk)
- Mã HS 40021100: Cao su tổng hợp có thành phần là Copolymer styrene-butadien (SBR) dạng latex, Greenseal SBR 701 SP, 21kg/thùng. Theo phân tích phân loại TB số 395/PTP ngày 21/10/2013 (nk)
- Mã HS 40021100: Cao su tổng hợp LATEX (dạng mủ cao su)- LATEX L330C (Styrene-butadiene copolymer latex), Là nguyên liệu dùng để sản xuất keo dán gỗ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021100: Cao su tổng hợp SBR dạng latex MPU500 (100KG/THÙNG) Mới 100% (nk)
- Mã HS 40021100: CS/ Cao su styren-butadien (SBR), dạng latex (EUROPRENE LATICE 5570) (xk)
- Mã HS 40021100: CS/ Cao su tổng hợp dạng latex la. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40021100: HITEX S280 (SB LATEX) là Cao su-Nguyên liệu trong SX vật liệu xây dựng. Không sử dụng trong giao thông vận tải đường biển không sử dụng trong thăm dò dầu khí (nk)
- Mã HS 40021100: Hóa chất dạng mủ cao su HS-SBR 2169, dạng lỏng, dùng trong sản xuất cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021100: KL-62 Cao su styrene-butadien (SBR) dạng latex- NL dùng sx keo dán gỗ. (nk)
- Mã HS 40021100: KL-78 Cao su styrene-butadien (XSBR) đã được carboxyl hóa, dạng latex- NL dùng sx keo dán gỗ. (nk)
- Mã HS 40021100: Lipaton SB29Y57- Cao su styren-butadien dạng latex dùng trong nghành xây dựng (200kg/drum),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021100: Mẫu nút nhựa (xk)
- Mã HS 40021100: NLSX keo: Cao su styren-butadien (SBR) dạng latex-cao su tổng hợp dạng nguyên sinh-Latex VL-7156 (nk)
- Mã HS 40021100: PL83/ Cao su nhân tạo SBR (nk)
- Mã HS 40021100: YF00021/ Cao su Latex (dạng mủ cao su), nguyên liệu sản xuất thảm cỏ nhân tạo, không nhãn hiệu, dạng lỏng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: 001/ Cao su nhân tạo tổng hợp IR2200(Dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 40021910: 001/ Cao su tổng hợp BIIR 2222 OFF GRADE (Dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 40021910: 03-LTNGC-041-20/ Cao su tổng hợp styren-butadien dạng nguyên sinh (A01-SBBL55NH-550) loại SEBS SR-9000BL 55N-H. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: 180-0001/ Hạt nhựa nguyên sinh (TUFTEC P1083). Theo BB số: 084/BBHC11/LBT, ngày: 13.08.2019 (nk)
- Mã HS 40021910: 19/ CAO SU TỔNG HỢP. SYNTHETIC RUBBER SKI-3S PRIME GRADE. Dùng trong sản xuất đế giày. (nk)
- Mã HS 40021910: 1C342/ Cao su tổng hợp styrene-butadiene tổng hợp, dạng khối. (SYNTHETIC RUBBER SSBR: Syntion 2552). hiệu: Synthos, KQPTPL: 1816/TB PTPLHCM ngày 11/08/2014, mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: 27/ Cao su nhân tạo (POLYBUTADIENE RUBBER PR-040) (nk)
- Mã HS 40021910: 3000015 Cao su SBR/ KUMHO-1502, mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: 3000015/ Cao su SBR/ KUMHO-1502, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: 310181B/ Cao su tổng hợp SBR-1502 dạng tấm,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: 3L04007/ Cao su tổng hợp (EMULPRENE 260) dạng nguyên sinh (xk)
- Mã HS 40021910: A/20-2/ Cao su hôn hơp chua luu hóa- dùng trong luu hóa cao su- 1502 Synthetic Rubber (kết quả giám định số 1022/N3.13/TĐ ngày 01/07/2013) (nk)
- Mã HS 40021910: a3/ Cao su tổng hợp- dạng nguyên sinh- Synthetic rubber SBR 1502 (KQGĐ: 2193/N3.10TĐ ngày 10/08/2012) (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su nguyên sinh dạng hạt: KTR 104.401, dùng trong công nghiệp sản xuất nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su SBR (styren-butadien rubber) nguyên sinh 1502 (KUMHO SBR 1502) mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: CAO SU SBR 1502 (Dạng bành, nguyên sinh) (MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 40021910: CAO SU SBR 1502 (MỚI 100%) (Loại nguyên sinh,dạng Tấm, chưa lưu hoá, chưa pha trộn) (nk)
- Mã HS 40021910: CAO SU SBR 1712 (Dạng bành, nguyên sinh) (MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su styren- butadien (SBR) (hàng mới 100%)- SSBR 2466 RUBBER (tương tự KQGD 1245/N3.13/TD của tờ khai 11328/NSX01) (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su Styren Butadien đã pha trộn với a xít béo và rosin,dạng nguyên sinh ở dạng khối SBR 1502 (có kqgd số 1100/TB-KD4 (23/08/2017),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su styren-butadien (SBR) dạng nguyên sinh SBR1502 (35Kg/Bale) (nguyên liệu sử dụng trong ngành cao su), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su Styrene- Butadiene nguyên sinh (dạng khối). Thành phần chính Styrene- Butadiene copolymer (>99%) (SYNTHETIC RUBBER NIPOL NS116R) (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su Styrene butadiene rubber (SBR) dạng nguyên sinh SBR (35kg/bale) (nguyên liệu sử dụng trong ngành cao su), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su Synthetic rubber Nipol SBR 1502 nguyên sinh dạng rắn, thành phần:Styrene-Butadiene copolymer (CAS:9003-55-8)- Nguyên liệu sx đế giày- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su tổng hợp (cao su styren- butadien(SBR)- loại khác- dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng- STYRENE BUTADIENE RUBBER SBR 1721 (da duoc kiem hoa xac dinh tai tk 100991873142, muc 18) (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su tổng hợp dạng nguyên sinh SBR-1502. hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su tổng hợp dùng để sản xuất vỏ xe- SYNTHETIC RUBBER KUMHO SBR1502 (gd: 488/TB-PTPL, ngay: 26/04/16) (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su tổng hợp NS116R là cao su tổng hợp styren butadien copolymer chưa lưu hóa dạng tấm kích thước 60x45x15cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: Cao Su tổng hợp SBR 1502(cao su tổng hợp Styrene Butadien rubber 1502, do Cty nhập khẩu theo TK 103320065440,Đã KH và T quan tại TK102436349413, theo TB 647/TB-KĐ 4,NL dùng trong ngành Sx giày) (xk)
- Mã HS 40021910: Cao su tổng hợp styren-butadien dạng nguyên sinh (dạng khối) (Styrene Butadien Rubber Tufdene 2003) (Kết quả PTPL số 517/TB-KĐ1) (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su tổng hợp, dạng nguyên sinh SYNTHETIC RUBBER SBR-1712, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: Chất chống va đập dùng cho ngành nhựa- PVC IMPACT MODIFIER MBS FR8282. Mã CAS: 25053-09-2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: GLNL001/ Cao su dạng bột (RUBBER GRANULES) dùng trong sản xuất đế giày, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40021910: GLNL001/ Cao su thô (xk)
- Mã HS 40021910: HN002/ Cao su TPR (SBR) dạng nguyên sinh, dạng hạt (nk)
- Mã HS 40021910: JS101/ Cao su Latex DL 8768DPA (dạng lỏng), nguyên liệu làm vãi đế của thảm cỏ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: N1502/ Cao su tổng hợp SBR-1502 (NLSX LỐP XE CAO SU) (nk)
- Mã HS 40021910: N1723/ Cao su tổng hợp SBR-1723 (NLSX LỐP XE CAO SU) (nk)
- Mã HS 40021910: NH009/ Hạt nhựa nhiệt dẻo cao su TPE (THERMOPLASTIC ELASTOMER), npl dùng để sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: NPL003/ Styren-butadien nguyên sinh- dạng hạt (TPR, SBR) (xk)
- Mã HS 40021910: NPL077/ Cao su styren- butadien (SBR)- SBR 303 RUBBER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 103170781450/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 40021910: OHJI-HARD E-7i-4t(20M x 3 roll) Cao su tổng hợp, chưa lưu hóa, dạng tấm, dùng trong công nghiệp, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: OHJI-RUBBER E-8 5t(20m x 1 roll) Cao su tổng hợp, chưa lưu hóa, dạng tấm, dùng trong công nghiệp, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: PSMOD/ HẠT THERMO PLASTIC ELASTOMER-TPR- MCR9200B Thermoplastic Elastomer (Styrene Butadiene Copolymer); KQGĐ:2305/N3.13/TĐ (nk)
- Mã HS 40021910: RB04/ Cao su styren-butadien (STYRENE BUTADIENE RUBBER KUMHO SBR1502), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: SBR1502/ Cao su styren-butadien đã pha trộn với axit béo và rosin,dạng nguyên sinh,ở dạng khối (GD 1041/TB-KD4 ngày 10/8/17) (Dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 40021910: SBS1475/ Cao su tổng hợp GLOBALPRENE 1475. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: SBS1485/ Cao su tổng hợp GLOBALPRENE 1485. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: SBS3546/ Cao su tổng hợp GLOBALPRENE 3546. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: SEBS7550/ Cao su tổng hợp GLOBALPRENE 7550. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: SEBS7551/ Cao su tổng hợp GLOBALPRENE 7551. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: STYRENE BUTADIEN RUBBER 1712. Cao su tổng hợp Styrene butadien (SBR) nguyên sinh dạng khối. (1.050kg/box) (nk)
- Mã HS 40021910: STYRENE BUTADIENE RUBBER 1502 (Cao su tổng hợp SBR1502) (nk)
- Mã HS 40021910: TPE/ Cao su dạng hạt- Copolymer styren-butadien- ở dạng hạt- TPR-299H6-40 Thermoplastic Elastomer (Styrene Butadiene Copolymer);KQGĐ:448/TB-PTPL (nk)
- Mã HS 40021910: W101000148/ STYRENE BUTADIENE RUBBER ASAPRENE 303 (LUMP)_Cao su Styrene- Butadiene tổng hợp, dạng khối. Theo TB 11396/TB-TCHQ ngày 18/9/2014 (nk)
- Mã HS 40021990: 0002/ Cao su nhân tạo các loại (nk)
- Mã HS 40021990: 006/ Cao su (SBR RUBBER 1502) (nk)
- Mã HS 40021990: 006/ Cao su đã qua sơ chế (còn gọi là tấm màu R U BLUE) (nk)
- Mã HS 40021990: 006/ Cao su S-SBR T-2003 (nk)
- Mã HS 40021990: 01/ Cao su tổng hợp (SYNTHETIC RUBBER SBR1502), dùng trong sản xuất gia công đế giầy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: 0267/ Hạt TPR (nk)
- Mã HS 40021990: 104M/ Cao su tổng hợp (cao su tím R7007) dùng trong sản xuất đế giày- DC026 (nk)
- Mã HS 40021990: 11191/ Cao su tổng hợp SBR 1502. Nhãn hiệu: BST; 35kg/bành-dùng để sản xuất săm lốp xe. (nk)
- Mã HS 40021990: 11195/ Cao su tổng hợp Styrene Butadiene Copolymer.(Nhãn hiệu: Apcotex SR568; 25kg/bao- Dùng để sản xuất săm lốp xe) (nk)
- Mã HS 40021990: 116/ Cao su màu- R2364 (nk)
- Mã HS 40021990: 116/ Cao su màu- R5038 (nk)
- Mã HS 40021990: 116/ Cao su màu- R802FT (nk)
- Mã HS 40021990: 116/ Cao su màu- RB-1102 (nk)
- Mã HS 40021990: 116/ Cao su màu- RMV-2217 (nk)
- Mã HS 40021990: 18/ Cao su Styren Butadien (GUM SBR1904) (nk)
- Mã HS 40021990: 19/ CAO SU TỔNG HỢP. VMT-ULTRA-H (02). DÙNG TRONG SẢN XUẤT ĐẾ GIÀY. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40021990: 1C116/ Cao su styren-butadien SBR1502 (STYRENE BUTADIENE RUBBER KUMHO SBR1502), dùng sản xuất lốp xe cao su, không nhãn hiệu, dạng khối, mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: 5/ Cao su (tổng hợp)- SYNTHETIC RUBBER SBR1502 (xk)
- Mã HS 40021990: 5/ Cao su nhân tạo BUNA SE 1502H, hàng mới (TK:102524003630/C11 ngày 11/03/19) (nk)
- Mã HS 40021990: 5/ Cao su tổng hợp- Compound rubber-R1321CJ,R2022,R3053,R315AT,R4014,R8020- Dạng miếng (hàng mới) (dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 40021990: 59/ Cao su tổng hợp Styren butadien NS1205,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: A-002/ Synthetic Rubber NIPOL SBR 1502: Cao su tổng hợp (Cao su nhân tạo 1502) Dùng làm bóng và ruột bóng thể thao. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: AQ6217005/ vỉ nhưa (nk)
- Mã HS 40021990: AQ6217005/ vỉ nhựa (nk)
- Mã HS 40021990: BR/ BR-Cao su tổng hợp dạng cô đặc(SYNTHETIC RUBBER, 1260 KG/ Box, Xuất xứ Korea) (nk)
- Mã HS 40021990: BTMVD0057/ Cao su tổng hợp (SBR) HP755R, dùng cho sản xuất lốp xe (DMSR000021) (nk)
- Mã HS 40021990: BTMVD0061/ Cao su tổng hợp SBR1723 MB, dùng cho sản xuất lốp xe (DMSR000011) (nk)
- Mã HS 40021990: BTMVD0067/ Cao su tổng hợp (SBR) HPR520R, dùng cho sản xuất lốp xe (DMSR000016) (nk)
- Mã HS 40021990: C00025/ Cao su tổng hợp POLYBUTADIENE RUBBER UBEPOL VCR617 OG (xk)
- Mã HS 40021990: C00029/ Cao su tổng hợp SYNTHETIC RUBBER NIPOL 1502. Nguyên liệu dùng sản xuất giày. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40021990: C00035/ Cao su tổng hợp SYNTHETIC RUBBER NIPOL NS616 OF GRADE (xk)
- Mã HS 40021990: Cao su dạng tấm RB-1111A (xk)
- Mã HS 40021990: Cao su màu tổng hợp nguyen sinh, dạng hạt (xk)
- Mã HS 40021990: Cao su nguyên sinh Styrene-Budadiene-Styrene Polymer (SBS) DZ4008 dạng hạt, CAS No: 9003-55-8, (hàm lượng Styrene-Budadiene-Styrene Polymer ~99% theo khối lượng). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su nhân tạo (SSBR POLYMER S-DR) dùng để sản xuất các sản phẩm bằng cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su nhân tạo SBR 1502 (STYRENE BUTADIENE RUBBER SBR 1502)(cao su Styren-butadien dạng rắn) (NLSX dây curoa) theo kết quả PTPL số 970/KQ/TCHQ-PTPLMN ngày 06/08/2007, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su nhiệt dẻo LG 411 (cao su Styren-butadien)/ Thermal Plastic Rubber LG 411, mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su Styren- Butadien tổng hợp SOL5270H dùng trong ngành sản xuất lốp xe, 35kg/kiện, 3 kiện (nk)
- Mã HS 40021990: CAO SU STYREN-BUTADIEN (SBR) DÙNG TRONG SẢN XUẤT NHỰA: TPR PLASTIC MATERIAL HA-9165W (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su styrene butadien/ Cao su styrene butadien (103116835950, 18/01/2020, mục 12) (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su styrene-butadiene (SBR), dạng khối, mới 100% SBR STYLAMER 1723, (30kg/bag, 1.26MT/BOX, total 190 BOXES) (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tồng hợp dạng bành, cao su SBR (Synthetic Rubber SSBR HP755R). (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp dạng bành, cao su SBR, nguyên liệu sản xuất. (Styrene Butadiene Rubber 1502). (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp khắc bản kích thước 110cm*86cm*4m, dùng để khắc bản in trong ngành in công nghiệp, NSX: Guangzhou Hengyude Rubber Products Factory. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp màu đen-R8005 (Dạng miếng)(dùng làm đế giày mãu-thử) (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp SBR 1502, hàng mới 100%, xuất xứ Hàn Quốc, đóng đồng nhất 1050 kg/kiện. (xk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp Styren butadien NS1205 (Syntertic Rubber Nipol) (Nguyên liệu dùng để sản xuất đế giày) dạng tấm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40021990: CAO SU TỔNG HỢP SYNTHETIC RUBBER SBR 1502 (STYRENE BUTADIENE RUBBER 1502). Hàng mới 100%.Tổng cộng: 57 Kiện. (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp- SYNTHETIC RUBBER SBR 1502. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp, cao su SBR dạng bành (Synthetic Rubber SBR-1502), nguyên liệu sản suất sản phẩm cao su. (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tồng hợp, cao su SBR dạng bành (Synthetic Rubber Taipol SBR-1502). nguyên liệu sản suất sản phẩm cao su. (nk)
- Mã HS 40021990: Chất tạo màu (Cao su màu) RF-314 / VN (hàng mới 100%, 25Kg/bao. (xk)
- Mã HS 40021990: Chun nịt (xk)
- Mã HS 40021990: CKC-A0J01-ASR-S-1/ Cao su tổng hợp- B398 (xk)
- Mã HS 40021990: CKC-A0J01-ASR-SX/ Cao su tổng hợp- B436 (xk)
- Mã HS 40021990: CKC-A0J01-OZ-TR/ Cao su tổng hợp- B442 (xk)
- Mã HS 40021990: CR/ Cao su màu tổng hợp CKC-A0J01-ASR-S-1, 25kg/bao (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su SOLUTION STYRENE BUTADIENE RUBBER PR-1205 (dùng trong gia công sản xuất giầy) (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su STYRENE BUTADIENE RUBBER ASAPRENE 1205, dạng miếng (xk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su SYNTHETIC RUBBER STYRENE BUTADIENE E260 (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp STYRENE BUTADIENE RUBBER ASAPRENE 303, dạng tấm (xk)
- Mã HS 40021990: CS/ IIR2244 ISOBUTENE-ISOPRENE RUBBER, dạng miếng,(1,224KG/1 PP, 2PP) (nk)
- Mã HS 40021990: CS10/ Cao su styren-butadien (SBR) dạng tấm RB-0193C/ R2034, đã pha trộn, chưa lưu hóa, dùng để điều chỉnh màu cao su (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40021990: CSCL/ Cao su các loại- dạng bánh (nk)
- Mã HS 40021990: CSSBR/ Cao su STYREN-BUTADIEN (loại YH-2605 dùng làm giày) (nk)
- Mã HS 40021990: CSTC/ Cao su tổng hợp (SBR)/ R-1323EZ FLUORESCENT RED RUBBER MASTER BATCH (nk)
- Mã HS 40021990: CSTC09/ Cao su tổng hợp (SBR)/ cao su màu/ Pigment Rubber RB-0129 (SBR) (nk)
- Mã HS 40021990: CSTH2/ Cao su styrene butadien/ R1062 (nk)
- Mã HS 40021990: GLNL007/ Hạt nhựa nhựa cao su TPR đã điều chế dạng nguyên sinh (RESIN TPR) 25 kg/bao, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: GLNL007/ Nhựa cao su TPR nguyên sinh (xk)
- Mã HS 40021990: Hạt cao su dang nguyên sinh-styren butadien(ký hiệu: Globalprene 1487),mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Hạt cao su tổng hợp nguyên sinh styren-butadien (SBR), TPE RESIN- RCTPE-A Best quality, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40021990: HC06-1/ Cao su STYREN-BUTADIEN (loại NIPOL 1502 dạng khối dùng làm giày) (nk)
- Mã HS 40021990: JC002/ Tấm cao su màu các loại (Cao su tổng hợp) (xk)
- Mã HS 40021990: K120/ Hỗn hợp cao su Styren-butadien, axit béo, rosin và dầu khoáng, nguyên sinh ở dạng khối. SBR 1502F (nk)
- Mã HS 40021990: K290/ Cao su Styren- Butadien tổng hợp, dạng rắn. BUNA CB 25 (nk)
- Mã HS 40021990: M00010/ Cao su màu HC315 (xk)
- Mã HS 40021990: M00040/ Cao su màu HA1372 (xk)
- Mã HS 40021990: M00049/ Cao su màu FHB2014 (xk)
- Mã HS 40021990: M00050/ Cao su màu FHA1003 (xk)
- Mã HS 40021990: M00051/ Cao su màu HA185 (xk)
- Mã HS 40021990: M00052/ Cao su màu HH801, thành phần chính: Bột màu, dùng sản xuất đế giày. Mới 100% (xk)
- Mã HS 40021990: M00054/ Cao su màu HC313, thành phần chính: Bột màu, dùng sản xuất đế giày. Mới 100% (xk)
- Mã HS 40021990: M00055/ Cao su màu HG704 (xk)
- Mã HS 40021990: M020/ Cao su tổng hợp (nk)
- Mã HS 40021990: MF-107-2006/ RUBBER TẤM KHỔ 20.5X20.5 (xk)
- Mã HS 40021990: Miếng cao su, nhà cung cấp KTC, xuất xứ Việt Nam, hàng mẫu, mới 100%/ (xk)
- Mã HS 40021990: Miếng nhựa TR, kích thước 15 x 15cm dùng làm mẫu trong sản xuất đế giày (nk)
- Mã HS 40021990: N1911/ Dây cao su cắt sẵn chưa in dài 66-78 cm (1 đôi 2 sợi) (nk)
- Mã HS 40021990: N1914/ Miếng cao su cắt sẵn chưa in dài (8*21 cm) (nk)
- Mã HS 40021990: N1917/ Miếng Insole cắt sẵn bằng vải chưa in (1 đôi 2 miếng) (nk)
- Mã HS 40021990: Nguyên liệu dùng trong ngành sản xuất cao su THERMOLPLASTIC ELASTOMER ENPRENE 684 (Cao su styren- butadien dạng nguyên sinh), mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Nguyên liệu sản xuất cao su và nhựa- Nhựa nguyên sinh (hạt nhựa EVA)- EVA RESIN 7470M Ethylene-vinyl acetate copolymers (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40021990: NK13/ Cao su tổng hợp butadiene styrene SSBR 303 (nk)
- Mã HS 40021990: NL0068/ Cao su màu (FST-62CD) (nk)
- Mã HS 40021990: NL03/ Cao Su chống dầu dẫn điện dạng cao su tổng hợp (OIL RESISTANT ELECTRO-STATIC DISCHARGE RUBBER) NL dùng trong sản xuất đế giày, dép bằng cao su. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ FRONT PAD;MT3201 FRONT PAD 01 (nk)
- Mã HS 40021990: NL2001/ Cao su (nk)
- Mã HS 40021990: NL29/ Cao su tổng hợp(R-315AT)-Xuất theo TKNK số:103049303560/E21(14/12/2019)Mục 7 (xk)
- Mã HS 40021990: NP01/ Cao su tổng hợp SYNTHETIC RUBBER NBR NANCAR 4155 (xk)
- Mã HS 40021990: NPL002/ Cao su tổng hợp Synthetic Rubber(RB nguyên sinh- dạng hạt, dạng mảnh vụn) (xk)
- Mã HS 40021990: NPL004/ Cao su tổng hợp Styren butadien(K-RESIN nguyên sinh- dạng hạt) (xk)
- Mã HS 40021990: NPL005/ Cao su tổng hợp Styren butadien(Q-RESIN nguyên sinh- dạng hạt) (xk)
- Mã HS 40021990: NPL-03/ Cao su tổng hợp STYREN BUTADIEN RUBBER BIIR X2 (dạng bành, 25.55 KG/ miếng) (nk)
- Mã HS 40021990: NPL034/ Logo trang trí (bằng cao su) VELCRO WAPPEN: VWP2010 (A part) (nk)
- Mã HS 40021990: NPL139/ Styrene Butadiene Rubber HP-118HN(có chứa Toluene) (nk)
- Mã HS 40021990: NPL141/ Styrene Butadiene Rubber HP-265HS (nk)
- Mã HS 40021990: NPL145/ Styrene Butadiene Rubber QM-9412 (nk)
- Mã HS 40021990: NPL27/ Cao su tổng hợp SBR- Butadiene Styrene Rubber (nk)
- Mã HS 40021990: NX-01/ Cao su styren-butadien (SBR) dạng nước (xk)
- Mã HS 40021990: NX-23/ Cao su tông hợp NIPOL NS 1205, dạng bánh, dùng để gia công đế giày cao su, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40021990: NX-23-1/ Cao su tông hợp NIPOL NS 1205, dạng bánh, dùng để gia công đế giày cao su, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su Conductive Film;(48X28X0.025) (Dupont Kapton100MT+) (nk)
- Mã HS 40021990: PP-CSTH/ Cao su tổng hợp/ STYRENE BUTADIENE RUBBER S.O.E L609-B10A (IN GRAIN) (1,800.00KGS1,800.00KG) (nk)
- Mã HS 40021990: R0399RB0129000/ CAO SU TỔNG HỢP (SBR)/ PIGMENT RUBBER RB-0129 (nk)
- Mã HS 40021990: R3/ Hạt cao su styren-butadien (SBR)-rubber compound SR-9000M-code: 040150000000 (nk)
- Mã HS 40021990: RB-0115/ Cao su màu (xk)
- Mã HS 40021990: RB-0116/ Cao su màu (xk)
- Mã HS 40021990: RB-0129/ Cao su màu (xk)
- Mã HS 40021990: RB-0171/ Cao su màu (xk)
- Mã HS 40021990: RB-1102/ Cao su màu (xk)
- Mã HS 40021990: RB-1104/ Cao su màu (xk)
- Mã HS 40021990: RB-3102/ Cao su màu (xk)
- Mã HS 40021990: RB-4100/ Cao su màu (xk)
- Mã HS 40021990: RB-5102/ Cao su màu (xk)
- Mã HS 40021990: RB-7100/ Cao su màu (xk)
- Mã HS 40021990: RB-8105 (07)/ Cao su màu (xk)
- Mã HS 40021990: RB-8105/ Cao su tổng hợp (xk)
- Mã HS 40021990: RB-9105/ Cao su màu, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40021990: RBMAU01/ Cao su màu, dùng trong ngành công nghiệp giày dép. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: SPC02/ Cao su tổng hợp màu đỏ (SBR)- R1323EZ (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC03/ Cao su tổng hợp màu vàng (SBR)- R3011 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC10/ Cao su tổng hợp màu đen (SBR)- R8060 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC100/ Cao su tổng hợp màu xanh lục (SBR)- R5030 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC104/ Cao su tổng hợp màu xanh lá (SBR)- R420 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC106/ Cao su tổng hợp màu cam (SBR)- R2076 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC107/ Cao su tổng hợp màu vàng (SBR)- R3206 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC108/ Cao su tổng hợp màu xanh lục (SBR)- R5117 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC109/ Cao su tổng hợp màu nâu (SBR)- R6080 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC111/ Cao su tổng hợp màu xanh lục (SBR)- R555-10 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC112/ Cao su tổng hợp màu đen (SBR)- R802A (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC114/ Cao su tổng hợp màu cam (SBR)- R2009 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC115/ Cao su tổng hợp màu xanh lá (SBR)- R4158 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC116/ Cao su tổng hợp màu cam (SBR)- R2057 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC117/ Cao su tổng hợp màu đỏ (SBR)- R1376N (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC118/ Cao su tổng hợp màu trắng (SBR)- R9052 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC119/ Cao su tổng hợp màu bạc (SBR)- R954FT (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC11-CL+FL/ Cao su tổng hợp màu xanh lục (SBR)- R929 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC120/ Cao su tổng hợp màu vàng (SBR)- R3050 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC121/ Cao su tổng hợp màu vàng (SBR)- R304 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC16/ Cao su tổng hợp màu đen (SBR)- R8005 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC19/ Cao su tổng hợp màu đỏ (SBR)- R10974 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC20/ Cao su tổng hợp màu đỏ (SBR)- R1077 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC21/ Cao su tổng hợp màu xanh lá (SBR)- R4051 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC22/ Cao su tổng hợp màu xanh lục (SBR)- R508-1 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC23/ Cao su tổng hợp màu tím (SBR)- R7022 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC24/ Cao su tổng hợp màu đen (SBR)- R802FT (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC25/ Cao su tổng hợp màu xanh lục (SBR)- R929 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC26/ Cao su tổng hợp màu cam (SBR)- R2709 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC27/ Cao su tổng hợp màu đỏ (SBR)- R1062 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC28/ Cao su tổng hợp màu cam (SBR)- R2019 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC32/ Cao su tổng hợp màu đen (SBR)- R8020 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC33/ Cao su tổng hợp màu vàng (SBR)- R3011 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC34/ Cao su tổng hợp màu vàng (SBR)- R3718 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC36/ Cao su tổng hợp màu xanh lục (SBR)- R5038 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC37/ Cao su tổng hợp màu đỏ (SBR)- R1096 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC39/ Cao su tổng hợp màu tím (SBR)- R7004 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC40/ Cao su tổng hợp màu đỏ (SBR)- R1018 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC41/ Cao su tổng hợp màu xanh lục (SBR)- R5015 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC43/ Cao su tổng hợp màu vàng (SBR)- R3421DE (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC44/ Cao su tổng hợp màu đen (SBR)- R8027 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC45/ Cao su tổng hợp màu đỏ (SBR)- R1156 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC46/ Cao su tổng hợp màu vàng (SBR)- R3100 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC48/ Cao su tổng hợp màu xanh lục (SBR)- R5092 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC51/ Cao su tổng hợp màu vàng (SBR)- R315AT (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC55-XL/ Cao su tổng hợp màu xanh lục (SBR)- R929D (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC56/ Cao su tổng hợp màu cam (SBR)- R2022 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC57/ Cao su tổng hợp màu vàng (SBR)- R3053 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC58/ Cao su tổng hợp màu tím (SBR)- R7007 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC59/ Cao su tổng hợp màu đen (SBR)- R8011 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC60/ Cao su tổng hợp màu đỏ (SBR)- R1230-3CZ (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC61/ Cao su tổng hợp màu đỏ (SBR)- R1321CJ (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC62/ Cao su tổng hợp màu xanh lá (SBR)- R4052 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC64/ Cao su tổng hợp màu đỏ (SBR)- R1203 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC68/ Cao su tổng hợp màu cam (SBR)- R2035 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC69/ Cao su tổng hợp màu đen (SBR)- R8021 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC71/ Cao su tổng hợp màu đỏ (SBR)- R1158. (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC72/ Cao su tổng hợp màu tím (SBR)- R7032 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC73/ Cao su tổng hợp màu xanh lục (SBR)- R5031 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC75/ Cao su tổng hợp màu vàng (SBR)- R3420CJ (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC76/ Cao su tổng hợp màu trắng (SBR)- R929D (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC78/ Cao su tổng hợp màu tím (SBR)- R7034 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC81/ Cao su tổng hợp màu đỏ (SBR)- R103N (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC86/ Cao su tổng hợp màu đỏ (SBR)- R1063 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC88/ Cao su tổng hợp màu vàng (SBR)- R3101 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC90/ Cao su tổng hợp màu cam (SBR)- R202 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC95/ Cao su tổng hợp màu tím (SBR)- R7024 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: SPC96/ Cao su tổng hợp màu xanh lá (SBR)- R4014 (Dạng miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: STYRENE BUTADIENE RUBBER 1502, CAO SU NHÂN TẠO SBR 1502, CÓ MÀU VÀNG NHẠT, DÙNG TRONG NGÀNH CAO SU. 35KGS/CỤC. TC: 16 BOXES, 480 CỤC (nk)
- Mã HS 40021990: SX01/ Cao su Carbon Master Batch SMB- SBR78A (TP: styren-butadien (SBR), dạng tấm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: T012/ Cao su tổng hợp (dùng để sản xuất đế giày) (SOLUTION STYRENE BUTADIENE RUBBER ASAPRENE 303) (nk)
- Mã HS 40021990: Tấm cao su/ (xk)
- Mã HS 40021990: Tấm màu (Chế phẩm màu dạng tấm bằng cao su,nguyên phụ liệu sản xuất đế giày) Pigment Masterbatch R 0260-1 YELLOW (xk)
- Mã HS 40021990: Tấm màu R U BLUE(Cao su đã qua sơ chế, nguyên liệu để sx giày) (xk)
- Mã HS 40021990: V83132554/ Tấm cao su RP-MB (nk)
- Mã HS 40021990: VMT-HS-AHAR (02)/ Cao su tổng hợp (xk)
- Mã HS 40021990: VMT-OZ-RS-AHAR/ Cao su tổng hợp (xk)
- Mã HS 40021990: VMT-ULTRA-H (02)/ Cao su tổng hợp (xk)
- Mã HS 40021990: X1911/ Dây cao su cắt sẵn đã in dài 66-78 cm (1 đôi 2 sợi) (xk)
- Mã HS 40021990: X1914/ Miếng cao su cắt sẵn đã in dài 8*21 cm (xk)
- Mã HS 40021990: X1917/ Miếng insole cắt sẵn đã in (1 đôi 2 miếng) (xk)
- Mã HS 40021990: YSN710A/ Cao su carbon master batch YSN-710A, dạng tấm, nguyên sinh,TP Cao su styren-butadien (SBR), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: 124072-Cao su butadien nguyên sinh, dạng nhão- NISSO PB B-3000 (3781/TB-TCHQ 11/04/2014)(Không thuộc PLV NĐ 113/2017/NĐ-CP-09-10-2017) (nk)
- Mã HS 40022010: 1B202/ Cao su butadien BR- Dạng nguyên sinh (SYNTHETIC RUBBER BR 1280), hiệu: LG CHEM. dùng sản xuất lốp xe cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: 1B202/ Cao su Polybutadiene nguyên sinh, dạng khối, hiệu: KUMHO PETROCHEMICAL, (STYRENE BUTADIENE RUBBER KUMHO KBR01), dùng sản xuất lốp xe cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: 2002008/ Cao su tổng hợp- SYNTHETIC RUBBER TAIPOL BR- 0150(gd 585/tb-kd4) (24/04/2019) npl sx vỏ xe (nk)
- Mã HS 40022010: A/20.2/ Cao su tổng hợp các loại- BR1208 Rubber (cao su butadien dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 40022010: A/20-1/ Cao su tổng hợp- BR150L/BR150/CB24 SYNTHETIC RUBBER (GĐ số 0569/N3.12/TĐ ngày 27/02/2012)(CLH của TK 103252204860/E31, ngày 09/04/2020, mục 1) (nk)
- Mã HS 40022010: a3/ Cao su tổng hợp- dạng nguyên sinh- Synthetic rubber BIIR HX2 (đã nhập khẩu và kiểm hóa tại tờ khai 101901478601 ngày 14/03/2018) (nk)
- Mã HS 40022010: AAB020./ Cao su butadien (BR), dạng nguyên sinh Synthetic Rubber BR 1208, dạng rắn, dùng để sản xuất tấm cao su, nhà sản xuất LG Chem (nk)
- Mã HS 40022010: B/20-2 Cao su tổng hợp (BR150L/CB24 SYNTHENTIC RUBBER) (CLH của TK số 103333207720/E31 ngày 27/05/2020 mục 1) (nk)
- Mã HS 40022010: B/20-2/ Cao su tổng hợp (BR150L/CB24 SYNTHENTIC RUBBER) NPL sản xuất giày- Giám định số 0618/N3.12/TĐ ngày 03.03.2012 (nk)
- Mã HS 40022010: C00012A/ Cao su butadien nguyên sinh, dạng khối Rubber JHS-860. Theo KQPTPL 1066/TB-KĐ 3 7/7/2017 (xk)
- Mã HS 40022010: Cao su Butadien (BR 1208 LG), dùng để sản xuất đế giày, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40022010: Cao su butadien nguyên sinh, dạng khối Rubber JHS-860. Theo KQPTPL 1066/TB-KĐ 3 7/7/2017, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: Cao su Butadiene nguyên sinh (dạng khối). Thành phần chính Polybutadiene homopolymer (>99%) (SYNTHETIC RUBBER NIPOL BR1250H) (nk)
- Mã HS 40022010: Cao su KBR01- Synthetic Rubber KBR01(Dạng nguyên sinh-Khối, theo TB 647/TB-KĐ 4, Hàng mới 100%, NL dùng trong ngành SX giày, Hàng do doanh nghiệp NK theo TKHQ:103319656530) (xk)
- Mã HS 40022010: Cao su tổng hợp Butadiene Rubber dạng nguyên sinh nguyên liệu dùng sản xuất cao su (BUTADIENE RUBBER KBR01) mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: Cao su tổng hợp dùng sản xuất vỏ ruột xe- SYNTHETIC RUBBER UBEPOL BR150 (gd: 150/TB-KD4, ngay: 06/02/18) (nk)
- Mã HS 40022010: Cao su tổng hợp nguyên sinh SYNTHETIC RUBBER NIPOL NS1205, dạng tấm chưa gia công, chưa mang đặc trưng cơ bản sản phẩm, dùng trong ngành sản xuất đế giầy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: Cao su tổng hợp POLYBUTADIENE RUBBER- UBEPOL BR 150. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40022010: Cao su tổng hợp UBEPOL BR150, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: Cao su tổng hợp/ Cao su tổng hợp (103083595750, 02/01/2020, mục 1) (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ BIIR-2244/NONE-Cao su các loạI (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ Butadiene Rubber Ubepol BR150- Cao su các loại, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ Cao su các loại (BR 1208 LG) (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ Cao su tổng hợp (KNB 40H) (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ FOAM- Cao su các loại, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ IR-2200/NONE-Cao su các loạI (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ SYNTHETIC RUBBER BR150- Cao su các loại (Đã qua sơ chế), 1,050/CASE, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ ZOTE FOAM- Cao su các loại, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: CSTH/ Cao su tổng hợp/ BUNA CB24 Giam đinh 3855 N3.10TĐ (11-11-2010) (nk)
- Mã HS 40022010: EA1906/ Cao su tổng hợp- POLY BUTADIENNE RUBBER PR-040 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40022010: NK13/ Cao su butadiene dạng nguyên sinh BR1208 (nk)
- Mã HS 40022010: NPL031-2/ Cao su tổng hợp (Cao su butadien (BR)) (1904/E260 SYNTHETIC RUBBER) (nk)
- Mã HS 40022010: SD120/ Cao su tổng hợp Butadiene BR-01, dạng nguyên sinh, nguyên liệu dùng trong ngành sản xuất đế giày. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: Synthetic Rubber BR 1208. Cao su dạng nguyên sinh, dạng khối 35kg/1 khối, quy cách đóng gói 1260 kg/boxes,nguyên liệu để sản xuất đế giày. Nhãn hiệu LG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: 0028/ Cao su tổng hợp (br01) (nk)
- Mã HS 40022090: 1/ Cao su (tấm cao su) (cao su lưu hóa, không xốp) (dùng làm đế giày) (độ dày 7.5 mm) (nk)
- Mã HS 40022090: 10015/ Cao su tổng hợp (BR, Butadien) sx banh da, hàng chuyển mục đích sử dụng theo mục 3 TK: 103174961300/E31 (nk)
- Mã HS 40022090: 3004955/ Cao su BR RUBBER/ NdBR-40, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: 48/ Cao su tổng hợp dạng dải (thành phần chính Butadien), 23kg/bao (nk)
- Mã HS 40022090: 5/ Cao su tổng hợp- Compound rubber- SYNTHETIC RUBBER NIPOL BR1220 (Hàng mới, dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 40022090: AHBU00/ Cao su butadien (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40022090: B/20-2 Cao su tổng hợp- IR-307 rubber (CLH của TK số 103340118340/E31 ngày 01/06/2020 mục 4) (nk)
- Mã HS 40022090: B/20-2/ Cao su tổng hợp- IR-307 rubber (KQTĐ Số: 4234/N3.10/TĐ của TK: 16216/NK/SXXK/N47F) (NPL sx giày) (nk)
- Mã HS 40022090: Bột cao su Butadiene Acrylonitrile Rubber, công thức hóa học: C21H27N3X2, NSX: CZ WUDAO TRADE CO,LTD, sử dụng làm mẫu thử nghiệm sản xuất các sản phẩm cao su chịu dầu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: Bột cao su tổng hợp SEBS-SEBS 6153, dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: BR/ Cao su tổng hợp Butadien nguyên sinh, dạng hạt, nhà sản xuất H.K Chunxiang Shoe (25kg/bao) (nk)
- Mã HS 40022090: BR1208/ Cao su tổng hợp Butadien BR1208 (nk)
- Mã HS 40022090: BUTADIENE RUBBER KUMHO KBR01 (Cao su tổng hợp KBR01) (nk)
- Mã HS 40022090: C00022/ Cao su tổng hợp- POLYBUTADIENE RUBBER UBEPOL BR150B OG (xk)
- Mã HS 40022090: C00034/ Cao su tổng hợp SYNTHETIC RUBBER (BR9000), nguyên liệu dùng sản xuất giày. Mới 100% (xk)
- Mã HS 40022090: Cao su butadien (BR) BUNA SE 1502 H dạng khối hình chữ nhật dùng để kết hợp với hóa chất khác tạo thành đế giày. Mã CAS 9003-55-8, 8050-09-7, 61790-38-3(Dòng số 1-TKN 103193199320-Ngày 11/03/202 (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su Butadien BR150L-R002 dòng hàng thứ 1 TKN 103180756120 sd cho 4729 đôi đế, 1 đôi sd 0.0828 kg, đơn giá 2.21 Usd (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su BUTADIENE RUBBER nguyên sinh BR-1208(RUBBER), dùng để sản xuất đế giày, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su Synthetic rubber BR1208, dạng rắn, thành phần: Butadiene polymer (CAS: 9003-17-2)- Nguyên liệu sx đế giày- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tổng hợp BR (dạng rắn), cas: 9003-17-2, hàng không kbhc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: cao su tổng hợp BR1208- Phụ gia trong ngành cao su- Hàng mới: 100% (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tổng hợp Butadien BR- BUNA CB 24, nguyên liệu sản xuất sản phẩm cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tồng hợp dạng bành (Synthetic Rubber KBR01) nguyên liệu sản suất sản phẩm cao su. (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tổng hợp dạng miếng 1 bao/25 kg JC0047 (xk)
- Mã HS 40022090: cao su tổng hợp IR2200- Phụ gia trong ngành cao su- Hàng mới: 100% (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tổng hợp KBR01 (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tổng hợp Polybutadien Rubber Ubepol BR150 (Nguyên liệu dùng để sản xuất đế giày, chưa lưu hóa, chưa pha trộn), dạng tấm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tổng hợp- POLYBUTADIENE RUBBER UBEPOL VCR412 OG- dùng trong sản xuất tấm lót bằng cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tổng hợp SYNTHETIC RUBBER BR 1208, dạng bánh nguyên sinh, chưa lưu hóa, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tồng hợp, cao su BR dạng bành (Synthetic Rubber BR-1234), nguyên liệu sản suất sản phẩm cao su. (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tổng hợp, cao su BR dạng bành (Synthetic Rubber BR1280) nguyên liệu sản suất sản phẩm cao su. (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tổng hợp/ (xk)
- Mã HS 40022090: CS/ Cao su butadien NIPOL 1220, dạng tổng hợp, chưa lưu hóa (1050KG/CASE). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: CS/ Cao su KNB 35L (TP:BUTADIENE-ACRYLONITRILE POLYMER (9003-18-3), Resin acids and Rosin acids, potassium salts(61790-50-9),Facid(67701-06-8) dùng trong ngành SXGC đế giầy dép,NL mới 100% (xk)
- Mã HS 40022090: CS/ Cao su SYNTHETIC RUBBER NIPOL IR2200 (xk)
- Mã HS 40022090: CS/ Cao su TAIPOL BR-0150 (TP:1,3-Butadiene, homopolymer (9003-17-2), Antioxidants) nguyên liệu mới 100%, dùng trong ngành SXGC đế giầy dép (xk)
- Mã HS 40022090: CS/ Cao su tổng hợp BUTADIENE RUBBER KBR01, dạng miếng (xk)
- Mã HS 40022090: CS/ Cao su tổng STYRENE BUTADIENE RUBBER SBR1502,dạng cục (xk)
- Mã HS 40022090: CSBR/ Cao su BUTADIEN (loại BR-1220 (SOLID) dùng làm giày) (nk)
- Mã HS 40022090: CSBR9000/ Cao su Butadien BR9000,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: CSCL/ Cao su tổng hợp (nk)
- Mã HS 40022090: CSTH/ Cao su tổng hợp/ R1062 (100.00KG100.00KGM) (nk)
- Mã HS 40022090: EA1906/ Cao su butadien (cao su tổng hợp)- BUTADIENE RUBBER BR1208 (1MT1000KGM) (nk)
- - Mã HS 40022090: GS001/ Cao su tổng hợp (Polybutadiene) PR-040 dạng khối, 35 kgs/khối, dùng để sản xuất đế giày (nk)