Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

- Mã HS 39199099: 101306839044140/ Nhãn nhựa- 101306839044140- SHR LBL BK- EI LIFTING WATER EX 3 P (nk)
- Mã HS 39199099: 101306849054130/ Nhãn nhựa- 101306849054130- SHR LBL FR- EI L EMULSION EX P (nk)
- Mã HS 39199099: 101306859054140/ Nhãn nhựa- 101306859054140- SHR LBL BK- EI L EMULSION EX 2 P (nk)
- Mã HS 39199099: 101306869054141/ Nhãn plastic- 101306869054141- SHR LBL BK- EI L EMULSION EX 3 P *RD (nk)
- Mã HS 39199099: 101310459024142/ Nhãn plastic- 101310459024142 (nk)
- Mã HS 39199099: 101447009034071/ Nhãn plastic- 101447009034071 (nk)
- Mã HS 39199099: 101447009034081/ Nhãn plastic- 101447009034081 (nk)
- Mã HS 39199099: 101447069034070/ Nhãn plastic- 101447069034070 (nk)
- Mã HS 39199099: 101459969024071/ Nhãn plastic- 101459969024071 (nk)
- Mã HS 39199099: 101459969024081/ Nhãn plastic- 101459969024081 (nk)
- Mã HS 39199099: 101459979024070/ Nhãn plastic- 101459979024070 (nk)
- Mã HS 39199099: 101459989032450/ Nhãn plastic- 101459989032450 (nk)
- Mã HS 39199099: 1018T8792014070/ Nhãn plastic- 1018T8792014070 (nk)
- Mã HS 39199099: 1018T8792014080/ Nhãn plastic- 1018T8792014080 (nk)
- Mã HS 39199099: 101953779024190/ Nhãn nhựa- 101953779024190- POP LABEL 2- AL HAIR TONIC NA P (nk)
- Mã HS 39199099: 101JP/ Nhãn nhựa B-65v 1L, (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 102448109014081/ Nhãn plastic- 102448109014081- POP LBL- MR HAIR OIL EX *DE (nk)
- Mã HS 39199099: 102449719034080/ Nhãn plastic-102449719034080 (nk)
- Mã HS 39199099: 102449729024080/ Nhãn plastic-102449729024080 (nk)
- Mã HS 39199099: 102449739024080/ Nhãn plastic-102449739024080 (nk)
- Mã HS 39199099: 102450119014080/ Nhãn plastic- 102450119014080- POP LBL- UNO DESIGN HARD JELLY GLOSSY (nk)
- Mã HS 39199099: 102450979014080/ Nhãn plastic- 102450979014080- POP LBL- UNO DESIGN HARD JELLY NATURAL (nk)
- Mã HS 39199099: 104/ Băng keo (NPL dùng trong may mặc) (nk)
- Mã HS 39199099: 104000033B/ Tấm bảo vệ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 104000039A/ Tấm bảo vệ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 105129/ Miếng đệm bằng nhựa tự dính ADHESIVE TAPE 105129, kt: 32mm*33m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 107992-14/ Nhãn dán bằng nhựa 200 x50 mm 107992-14 (nk)
- Mã HS 39199099: 107993-04/ Nhãn dán bằng nhựa 200 x50 mm 107993-04 (nk)
- Mã HS 39199099: 11/ Băng dính (nk)
- Mã HS 39199099: 11/ Băng keo (12mm/50m) (nk)
- Mã HS 39199099: 11/ Băng keo (48mm/100m) (nk)
- Mã HS 39199099: 11/ Băng keo 3M 4905 10mm x 33m x dày 0.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 1100WAS#30/ Băng dính một mặt màu trắng 1100WAS#30, Kích thước: 1000mm*100M, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 1101/ Băng dính (kích thước: 10.5 cm x 5.9 cm) dùng cho sản xuất điện thoại cố định; MTAD9052201. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: 11035445A/ Nhãn dán bằng polyeste, kt 50.8*12.7mm (nk)
- Mã HS 39199099: 11040149/ Tấm kết dính bằng nhựa BSH-MX-50MP (500mm*200m*15R) (nk)
- Mã HS 39199099: 11040175/ Tấm liên kết bonding sheets BSH-MX-35MP 500mm*200M Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 11042/ Băng dính dẫn điện các loại 3M 9711S-150, kích thước: 1060MM*100M mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 112-40/ Miếng dán trên màu đen 1/4"x4 (bằng nhựa nylon)- 112.40 (nk)
- Mã HS 39199099: 112555/ Nhãn dán bằng nhựa loại đã in LABEL STICKER 112555, kt: 19.5*1mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 11265/ Nhãn cảnh báo năng-HOT LABEL (nk)
- Mã HS 39199099: 11404003/ Băng dính xốp tự dính, kt 45*10*1.0mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 11404006/ Băng dính xốp tự dính mặt trái của pin, kt: 145*65*1.0mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 11404007/ Băng dính xốp tự dính mặt phải của pin, kt: 145*65*1.0mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 115JP/ Nhãn nhựa Tsukekae- Don quijote,0.4Replacement Label (Front&Back), (L:80 mm, W: 80 mm) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 117204/ Miếng đệm bằng nhựa tự dính FOAM TAPE 117204, kt: 18.25*18.25mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 117490/ Miếng đệm bằng nhựa tự dính FOAM TAPE 117490, kt: 15mm*5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 117764/ Băng dính ME0000287610, kích thước 1691X5X4mm (nk)
- Mã HS 39199099: 117765/ Băng dính ME0000290937, kích thước 969X5X4mm (nk)
- Mã HS 39199099: 117766/ Băng dính ME0000290939, kích thước 1688X6.5X0.3mm (nk)
- Mã HS 39199099: 117767/ Băng dính ME0000287606, kích thước 963X6.5X0.3mm (nk)
- Mã HS 39199099: 117768/ Băng dính ME0000288992, kích thước 1466X5X4mm (nk)
- Mã HS 39199099: 117769/ Băng dính ME0000288993, kích thước 843X5X4mm (nk)
- Mã HS 39199099: 117770/ Băng dính ME0000288991, kích thước 1457X6.5X0.3mm (nk)
- Mã HS 39199099: 117771/ Băng dính ME0000288994, kích thước 832X6.5X0.3mm (nk)
- Mã HS 39199099: 117776/ Miếng đệm bằng nhựa tự dính FOAM TAPE 117776, kt: 1680mm*4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 117777/ Miếng đệm bằng nhựa tự dính FOAM TAPE 117777, kt: 930mm*4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 117778/ Miếng đệm bằng nhựa tự dính FOAM TAPE 117778, kt: 1691mm*4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 117779/ Miếng đệm bằng nhựa tự dính FOAM TAPE 117779, kt: 969mm*4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 117780/ Miếng đệm bằng nhựa tự dính FOAM TAPE 117780, kt: 28*4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 117781/ Miếng đệm bằng nhựa tự dính FOAM TAPE 117781, kt: 14*4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 117782/ Miếng đệm bằng nhựa tự dính FOAM TAPE 117782, kt: 11.5*4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 117953/ Nhãn dán bằng nhựa lọai chưa in LABEL STICKER 117953, kt: 245mm*110mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 117954/ Miếng đệm bằng nhựa tự dính INSULATOR 117954, kt: 350mm*270mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 118002890/ Băng keo (nk)
- Mã HS 39199099: 118026/ Miếng đệm bằng nhựa tự dính FOAM TAPE>EPDM,1455X4X3T,686P 118026, kt: 1455*4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 118027/ Miếng đệm bằng nhựa tự dính FOAM TAPE>EPDM,820X4X3T,686P 118027, kt: 820mm*4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 118028/ Miếng đệm bằng nhựa tự dính FOAM TAPE>SRS40P,1465X4X0.5T,PORON 118028, kt: 19.5*1mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 118029/ Miếng đệm bằng nhựa tự dính FOAM TAPE>SRS40P,842X4X0.5T,PORON 118029, kt: 842*4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 118030/ Miếng đệm bằng nhựa tự dính FOAM TAPE>EPDM,1925x4x3T,686P 118030, kt: 1925*4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 118031/ Miếng đệm bằng nhựa tự dính FOAM TAPE>EPDM,1090x4x3T,686P 118031, kt: 1090*4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 118032/ Miếng đệm bằng nhựa tự dính FOAM TAPE>SRS40P,1935x4x0.5T,PORON 118032, kt: 1935*4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 118033/ Miếng đệm bằng nhựa tự dính FOAM TAPE>SRS40P,1105x4x0.5T,PORON 118033, kt: 1105*4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 118146/ Băng dính hai mặt bằng nhựa 606.1mm*8.2mm*0.2T (nk)
- Mã HS 39199099: 118147/ Băng dính bằng nhựa 80mm*32mm*0.085T (nk)
- Mã HS 39199099: 118148/ Băng dính bằng nhựa 244mm*18mm*0.19T (nk)
- Mã HS 39199099: 118393/ Băng dính bằng nhựa 25mm*25mm*4.2T (nk)
- Mã HS 39199099: 118761/ Miếng đệm bằng nhựa tự dính INSULATOR 118761, kt: 350*270mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 118791/ Miếng dán tản nhiệt kích thước 15X190mm (nk)
- Mã HS 39199099: 12/ Băng keo 3M 4905 20mm x 33m x dày 0.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 12/ Dây ép nhiệt (nk)
- Mã HS 39199099: 12/ Màng plastic dùng để đóng gói nến (150*52CM) (nk)
- Mã HS 39199099: 12002642C/ Nhãn dán bằng polyeste, kt 51*25mm (nk)
- Mã HS 39199099: 12002642D/ Nhãn dán bằng polyeste, kt 50,8*25,4 mm (nk)
- Mã HS 39199099: 12010/ Băng keo lạnh, kích thước: 150mm*150mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 12012/ Màng bảo vệ PET các loại DK-TA5250S-30, có lớp tự dính, kích thước 1040MM*400M, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 12022/ Băng dính PET các loại 55260B, 980MM*50M*0.2MM, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 12022/ Băng dính PET dạng cuộn CHAS-D030SB kích thước 1030MM*200M mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 1203/ Màng xốp nhựa acrylic các loại EB3142S-P1, có lớp tự dính, kích thước 1000mm*100m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 1208/ Băng dính chịu nhiệt các loại CGH-P1A25, kích thước 500MM*200M, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 12082/ 12012/ Màng bảo vệ PET các loại GPR5001T-03, có lớp tự dính, kích thước 0.05 mm *1090mm*500m*1cuộn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 120M/ Băng keo (nk)
- Mã HS 39199099: 122/ Băng dính NO.5 BLACK, gắn vào bộ dây dẫn điện, kích thước 19x1mm, L20m/cuộn (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 1220800258/ Tấm keo lấy bụi (dùng lấy bụi sản phẩm, 50tấm/gói, 5gói/hộp)- Adhesive sheet (nk)
- Mã HS 39199099: 1220802630/ Băng keo nhựa (dùng lấy bụi nguyên liệu dạng cuộn, kt: 560mm x 10m, 25 cuộn/thùng, Elep F-200 (nk)
- Mã HS 39199099: 1220804750/ Cuộn băng keo dùng để lấy bụi trên bề mặt sản phẩm, keo C/L- Elep F-200 (280mm x 10m) (nk)
- Mã HS 39199099: 12304-0062/ Băng dính hai mặt, Mút xốp EVA, phủ keo hai mặt, KT 10*15*3mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 12304-0067/ Băng dính xốp hai mặt 15*10*4mm: Dùng để sản xuất sạc đa cổng cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 12304-0069/ Băng dính hai mặt 3M, Mút xốp EVA, màu đen, KT 56*37*1.0mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 12304-0070/ Băng dính hai mặt 3M, Mút xốp EVA, màu đen, KT 56*37*2.0mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 12304-0071/ Băng dính hai mặt (C0020-UW0), Bọt biển EVA, KT 8*8*3mm: dùng để SX sạc cắm tường, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 12304-0087/ Băng dính hai mặt 3M, Bọt biển 3M, màu đen, KT 63*24*2.0mm: dùng để SX sạc đa cổng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 12304-0167/ Băng dính xốp hai mặt, EVA, KT 18*8*3mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 12304-0176/ Băng dính xốp hai mặt 3M, KT 63*24*2.0mm: Dùng để sản xuất sạc đa cổng cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 12352(VTTH)/ Nhãn dán: 09EL001-0 (15x30mm) (bằng nylon chưa in) (VTTH) (nk)
- Mã HS 39199099: 12401-0725/ Tem thân máy, Giấy tráng mật độ 80g, KT 75*55mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 1241127400/ Tape làm sạch pin điện thoại (AD100). (nk)
- Mã HS 39199099: 1244/ Miếng dính bằng plastic, HW-D-LVD01-N0202-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 1245/ Miếng dính bằng plastic, HW-Z-LVD01-N0300-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 1246/ Miếng dính bằng plastic, HW-Z-LVD01-N0400-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 1250595200/ Băng dính dính bụi dùng trong công đoạn sản xuất điện thoại (nk)
- Mã HS 39199099: 12514-0007/ Nhãn niêm phong (P0007-H9), PET, KT 30*25mm: dùng để SX sạc không dây, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 12514-0011/ Nhãn niêm phong (C0019-CW0), Chất liệu PET, KT 88*30mm: dùng để SX sạc cắm tường, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 12514-0013/ Nhãn niêm phong (P0007-H9), PET, KT 108*30mm: dùng để SX sạc không dây, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 12514-0019/ Nhãn niêm phong (bằng nhựa KT 30*30mm) Dùng để sản xuất sạc cắm chân tường, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 12514-0021/ Nhãn niêm phong (G0788-U1), bằng nhựa: KT 30*25mm: Dùng để sản xuất sạc đa cổng cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 126006/ Nhãn dính BLANK LABEL FOIL LBL AP WH M0500X0254 B7546 (nk)
- Mã HS 39199099: 12611-0002/ Băng dính nhám, KT 115*12mm: Dùng để sản xuất sạc đa cổng cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 1270/ Băng dính 243J Plus (vàng to), kích thước 1800x30x0.08mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 127cm-Băng dính bằng nhựa dạng cuộn có chiều rộng 127cm dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39199099: 1283387800/ Băng dính làm sạch đồ gá dùng cho công đoạn sản xuất điện thoại (nk)
- Mã HS 39199099: 13/ Băng dính (khổ 72mm, dài 45m/cuộn), 344 cuộn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 13/ Băng keo hiệu 3M Vinyl 764 dán nền 50mmx33mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 13060405/ Cuộn dính bụi cắt sẵn, kích thước 560mm*18m, bằng PE. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 13060901/ Con lăn dính bụi cho máy làm sạch bản mạch, có lõi bằng nhựa, vỏ bằng băng dính, chiều dài con lăn 650mm, chiều dài băng dính 25m, CL-065CC-25 (nk)
- Mã HS 39199099: 13060930/ Con lăn dính bụi, có lõi bằng nhựa, vỏ bằng băng dính kích thước 260mm*20m*75mm, dạng cuộn (nk)
- Mã HS 39199099: 131087401/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 131099001/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 131121-05/ Băng keo nhựa polyester (19mmx66m) (sử dụng trong văn phòng) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 134015900/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 135 C_DUAL WALL TUBING CUT/ Ống cách nhiệt đã cắt (bằng nhựa) (SSA)TUBE(6*35) CUT (nk)
- Mã HS 39199099: 135010000600/ Băng dính hai mặt(36mm x 21mm) (nk)
- Mã HS 39199099: 14/ Băng dính băng nhựa ở dạng cuộn có chiều rông (127cm) dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39199099: 14/ Băng dính bằng nhựa ở dạng cuộn có chiều rộng 127cm dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39199099: 14/ 'Băng dính bằng nhựa ở dạng cuộn, có chiều rộng 127cm dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39199099: 14/ 'Băng dính có chiều ruộng 127cm dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39199099: 14/ Băng dính hai mặt (20-35mm) (nk)
- Mã HS 39199099: 140/ Chỉ (5000 mét/ cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: 140214-13/ Băng keo (806320-20-50X20) (sử dụng trong văn phòng) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 1406001100100001/ Băng keo chuyên dụng- dùng trong sản xuất phụ kiện xe-Tape PT1500 T:3 layers L1100mm x W600mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 140625-10/ Băng keo No.365 (50m/ cuộn) (sử dụng trong văn phòng) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 141/ Chỉ (2500 mét/ cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: 142/ Chỉ (1500 mét/ cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: 1445658-S126317-10/ Phim dán cửa kính cabin lái, màu xám, bằng nhựa tổng hợp (nk)
- Mã HS 39199099: 1471100000/ Miếng dán dẫn điện 26.54*13.2*1MM.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 149/ Băng keo các loại (nhựa OPP, 50m/cuộn, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 15/ Keo ép các loại (22MM) (nk)
- Mã HS 39199099: 1500018852/ Băng keo cách điện PVC Nanoco dài 18m dạng cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 1502/ Băng dính CLEAR 0.2mmx 50mmx 20mm NITTO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 15020105/ Băng dính cảm quang #23AM, dạng cuộn, kích thước 18mm*30m, dùng trong đóng gói (nk)
- Mã HS 39199099: 15020507/ Tấm kết dính bằng nhựa SAFW 40(D) 500XR (1 cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: 15030201/ Băng dính hai mặt Nitto No.29, để kiểm tra độ bong son, kích thước 18mm x 70m, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: 15030202/ Băng dính(băng keo) 3M, 12.7mm*33m (nk)
- Mã HS 39199099: 15030727/ Tấm băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động 0251-0013M00 Tape/ Anyone/A8060RT-60um-75um, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 15030785/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động 6650-0037 (7pcs/sheet) 7519RS- băng dính, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 15030786/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động 6650-0037 (7pcs/sheet) Pet- băng dính, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 15060708/ Băng dính hai mặt DIC#8800CH DIC DAITAC(30mm*50m), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 15060779/ Băng dính ST-850G, KT: 125mm x100m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 15060780/ Băng dính ST-5536C-GH, KT: 128mm x100m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 15060837/ Băng dính Polyimide adhesive tape (10mm x 33m), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 15060840/ Băng dính ST-5336T(G), KT: 250mm x 100m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 15-560S-NO.3-N-TAPE/ Băng keo cách điện- Teraoka 0.13mm*15mm*50m, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha(1 RL 50000 MM,TC 450 RL 22500000 MM)_ORDER_488254 (nk)
- Mã HS 39199099: 158A623A000/ Nhãn dán bằng nylon chưa in (40X15mm) (nk)
- Mã HS 39199099: 16/ Băng keo (1cuộn 50mét) (nk)
- Mã HS 39199099: 16004267A/ Băng dính hai mặt (định khổ sẵn) kích thước24x20mm(RR) (nk)
- Mã HS 39199099: 16005368A/ Băng dính hai mặt khổ 1240mm. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 16005368A: Băng dính hai mặt khổ 1240mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 16006588A/ Nhãn dán bằng polyeste, kt 50*63mm (nk)
- Mã HS 39199099: 16007567B/ Băng dính hai mặt (định khổ sẵn) kích thước409x268mm (nk)
- Mã HS 39199099: 16007569B/ Băng dính hai mặt (định khổ sẵn) kích thước320x263mm (nk)
- Mã HS 39199099: 16007570D/ Băng dính hai mặt (định khổ sẵn) kích thước218x140mm (nk)
- Mã HS 39199099: 16007571D/ Băng dính hai mặt (định khổ sẵn) kích thước218x140mm (nk)
- Mã HS 39199099: 16008659A/ Băng dính hai mặt(định khổ sẵn) kích thước320x263mm (nk)
- Mã HS 39199099: 16008690B/ Băng dính hai mặt(định khổ sẵn) kích thước523x240mm (nk)
- Mã HS 39199099: 16008691B/ Băng dính hai mặt(định khổ sẵn) kích thước523x311mm (nk)
- Mã HS 39199099: 16008900C/ Băng dính hai mặt (định khổ sẵn) kích thước374x143mm (nk)
- Mã HS 39199099: 16008901C/ Băng dính hai mặt (định khổ sẵn) kích thước374x143mm (nk)
- Mã HS 39199099: 16009108B/ Băng dính hai mặt (định khổ sẵn) kích thước409x268mm (nk)
- Mã HS 39199099: 16009109B/ Băng dính hai mặt (định khổ sẵn) kích thước320x253mm (nk)
- Mã HS 39199099: 16009242A/ Băng dính hai mặt (định khổ sẵn) kích thước331x103mm (nk)
- Mã HS 39199099: 16009244A/ Băng dính hai mặt (định khổ sẵn) kích thước331x103mm (nk)
- Mã HS 39199099: 16009548A/ Băng dính điện hai mặt dạng cuộn khổ 600mm (nk)
- Mã HS 39199099: 16009740A/ Băng dính điện hai mặt dạng cuộn khổ 500mm (nk)
- Mã HS 39199099: 16014263A/ Băng dính hai mặt (định khổ sẵn) kích thước547x692mm (nk)
- Mã HS 39199099: 16014264A/ Băng dính hai mặt (định khổ sẵn) kích thước 618x578mm (nk)
- Mã HS 39199099: 16014966A/ Băng dính hai mặt khổ 1240mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 16015080A/ Băng dính hai mặt (định khổ sẵn) kích thước 331x635mm (nk)
- Mã HS 39199099: 16015586A/ Nhãn dán bằng polyeste, kt 25*40mm (nk)
- Mã HS 39199099: 16016370A/ Băng dính hai mặt (định khổ sẵn) kích thước 392x471 mm (nk)
- Mã HS 39199099: 16016690B/ Băng dính một mặt cắt sẵn 107*62mm (nk)
- Mã HS 39199099: 161 1.0T/ Băng dính xốp 161 1.0T dạng cuộn,KT:1000mm x 33M,dùng sản xuất miếng dính bảo vệ camera điện thoại.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 161782/ Miếng dán che vít bằng nhựa polyeste, có gắn băng dính hai mặt, kích thước 43.6*13.8mm, màu bạc (nk)
- Mã HS 39199099: 163185090/ Băng keo (nk)
- Mã HS 39199099: 163210690/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163223590/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163255403/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163256110/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163263102/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163267102/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163278003/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163280901/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163290601/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163295401/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163301902/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163302612/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163308241/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163311210/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163321400/ Miếng dán (nk)
- Mã HS 39199099: 163322401/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163326710/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163327711/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163333200/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163333470/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163335400/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163336201/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163336211/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163338952/ Nhãn (nhựa miếng) (nk)
- Mã HS 39199099: 163343510/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163346400/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163346500/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163353300/ Nhãn (nhựa miếng) (nk)
- Mã HS 39199099: 163356400/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 163366702/ Nhãn (nhựa miếng) (nk)
- Mã HS 39199099: 163366712/ Nhãn (nhựa miếng) (nk)
- Mã HS 39199099: 163368800/ Nhãn (nhựa miếng) (nk)
- Mã HS 39199099: 1668/ Miếng dính bằng plastic, ASTP-LVD01-01-02-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 1671/ Miếng dính bằng plastic, HW-D-LVD01-N0501-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 1672552-2/ Nhãn trắng serial bằng giấy 35W x 6L(mm)(tự dính) (nk)
- Mã HS 39199099: 167821100|DM/ Băng polyeste tự dính loại L10 dầy 1MM rộng 10MM (nk)
- Mã HS 39199099: 170526/ Miếng dán lên mặt máy vật lý trị liệu ES-160, chất liệu nhựa PE, kích thước 24.7*phi12.5mm, có mặt tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: 170706-22/ Băng keo 2 mặt SPR-12 (dùng cố định dây điện; linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 170706-22/ Băng keo nhựa Flo dùng để quấn dây điện No.903SC (60302) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 170706-22/ Băng keo No.903SC (60302) (sử dụng trong văn phòng; hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 17318068601R/ Tem nguồn bằng nhựa PET in thông số sản phẩm ADS-18FSR-12C 12018EPI 24.5*34mm 76mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 17319000012V/ Tem nhựa PET KT:20*4 mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 17319000174V/ Tem nguồn in thông số sản phẩm 50.7*48.7mm Flexcon 21970w/Matte P.P or approved alternate material, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 17319000175V/ Tem nguồn in thông số sản phẩm 38.6*95.4mm 10 mil 8B35 clear matte PC+3M 9453LE, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 17319000176V/ Tem nguồn in thông số sản phẩm 69.8*16.8mm 2 mil white PET 72825/1 mil Matte PET, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 17319000177V/ Tem nguồn in thông số sản phẩm 37*20mm Flexcon 21970 with Matte P.P. or approved alternate material, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 17319000184V/ Tem nguồn in thông số sản phẩm 18x16mm 2mil white PET(MZS869) orApproved alternate material(with UL cert.)/1mil matte P.P 941114273-01A, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 17319030501R/ Tem nguồn bằng nhựa PET in thông số sản phẩm ADS-12AM-12N 12012GP nền đen bạc 27.5*21.5mm 76mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 17319030601R/ Tem nguồn bằng nhựa PET in thông số sản phẩm ADS-12AM-12N 12012GPI 27.5*21.5mm 76mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 17320000086R/ Tem mã vạch bằng nhựa PET kích thước 30*8 mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 17320000217R/ Tem mã vạch bằng nhựa PET kt 20*4mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 17320001202R/ Tem mã vạch bằng nhựa PET KT: 30*8mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 17320212401R/ Tem nguồn in thông số sản phẩm ADS-40FPA-12 12030EPCU-L/EPC-L 100# PET 28*33mm 76mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 17320624001R/ Tem mã vạch bằng nhựa PET 45 * 12 mm, nhựa trong suốt, kẻ sọc phía dưới trên nền trắng, chống cọ xát, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 17322219002R/ Tem mã vạch bằng nhựa PET kích thước 40*8 mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 17322788001R/ Tem mã vạch chất liệu bằng nhựa PET, 40*8mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 17329000001V/ Tem mã vạch bằng nhựa PET 32*13mm, WBET54H, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 175/ Bản mẫu kiểu may máy khâu (bằng plastic, tự dính, đã in hình các kiểu mẫu may, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 176/ Keo nóng chảy (khổ 36-38") (nk)
- Mã HS 39199099: 176078400/ Miếng dán (nk)
- Mã HS 39199099: 176084202/ Miếng dán (nk)
- Mã HS 39199099: 176084600/ Miếng đệm (nk)
- Mã HS 39199099: 176092801/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 176096802/ Băng keo (nk)
- Mã HS 39199099: 176604800/ Miếng dán (nk)
- Mã HS 39199099: 18050295A/ Băng dính điện hai mặt dạng chu vi tròn (nk)
- Mã HS 39199099: 187438/ Miếng dính hai mặt STAMPED PART FOIL ADHESIVE FILM (nk)
- Mã HS 39199099: 18A/ Băng keo (50mm x 50M) 1 cuộn bằng 50 mét (nk)
- Mã HS 39199099: 19/ băng dính đóng gói(500m/cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: 19/CVT IPE-1011-215C-1/ Cuộn nilong sử dụng trong đóng gói sản phẩm/19/CVT IPE-1011-215C-1 21.5x450MM (nk)
- Mã HS 39199099: 19/CVT IPE-1011-370C-1/ Cuộn nilong sử dụng trong đóng gói sản phẩm/19/CVT IPE-1011-370C-1 37.0x450MM (nk)
- Mã HS 39199099: 199283100/ Băng keo (nk)
- Mã HS 39199099: 199339400/ Băng keo (nk)
- Mã HS 39199099: 19M02/ Nhãn các loại (tem kích thước) (nk)
- Mã HS 39199099: 19M23/ Nhãn phụ các loại-Tem kích thước (nk)
- Mã HS 39199099: 1AA2SAX1230--/ Băng dính nhựa (dạng miếng) (nk)
- Mã HS 39199099: 2/ Băng keo dán thùng (1PCS 1ROLL) (NOVI) (48mm x 90Y) (nk)
- Mã HS 39199099: 2/ Băng keo hiệu 3M Vinyl 764 dán nền 50mmx33mm, (lá) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 2/ keo dán đệm(Không nhãn hiệu,chất liệu từ polime)Ký hiệu: WA005,Dùng để dán linh kiện trong quá trình gia công phẩm máy đo tròng mắt kính.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: 2/ Thảm dính bụi 60*90cm, bằng nhựa, màu xanh, dùng làm sạch bụi trong phòng sạch, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 2.01.116/ Màng ép nhiệt bằng nhựa OPP ở dạng cuộn, chiều rộng: 40cm, dùng đóng gói sản phẩm, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 2.205.UK049.008.001.08.05/ Băng nhám dính (màu đen 20*188mm) (nk)
- Mã HS 39199099: 2.BC.010587.01/ Màng bảo vệ màn hình, Size: 52UM*1240MM*500M, Model: TWB5201-EX (nk)
- Mã HS 39199099: 2.BC.021643.01/ Màng bảo vệ màn hình, Size: 1240MM*400M, Model: T5005-EX (nk)
- Mã HS 39199099: 2.BC.021643.01-1/ màng bảo vệ màn hình, Size: 1240MM*400M, Model: T5005-EX (nk)
- Mã HS 39199099: 2.BC.021659.01/ Băng dính, 100M*1070MM (nk)
- Mã HS 39199099: 2.BC.021716.01-1/ màng bảo vệ màn hình, Model: CWPF-860S, Size: 0.86mm*50mm*100m (nk)
- Mã HS 39199099: 2.BC.021971.00/ Băng dính, 400M*1070MM (nk)
- Mã HS 39199099: 2.BC.091357.03/ Băng dính, 100M*1050MM (nk)
- Mã HS 39199099: 2.BC.091528.00/ Băng dính, 100M*1050MM (nk)
- Mã HS 39199099: 2.HK.100005.09/ Màng bảo vệ màn hình,500M*1040MM (nk)
- Mã HS 39199099: 2.HK.100016.02/ Màng bảo vệ màn hình, 400M*1050MM (nk)
- Mã HS 39199099: 20/ Băng keo HÀNG MỚI 100% BẰNG PLASTIC (nk)
- Mã HS 39199099: 20-012562-00/ Microphone shielding net_MESH, MIC,STARK (nk)
- Mã HS 39199099: 20-012562-01/ Microphone shielding net_MESH, MIC,STARK (nk)
- Mã HS 39199099: 20-012758-00/ TAPE,LIGHTBLOCK,SIDE,STARK (nk)
- Mã HS 39199099: 20-012758-01/ TAPE,LIGHTBLOCK,SIDE,STARK (nk)
- Mã HS 39199099: 20-013338-00/ TAPE,LIGHT BLOCKING,FRONT,STARK (nk)
- Mã HS 39199099: 20-013338-01/ TAPE,LIGHT BLOCKING,FRONT,STARK (nk)
- Mã HS 39199099: 20-016361-02/ LIGHT REFLECTOR FOAM,DONUT (nk)
- Mã HS 39199099: 20-016441-02/ Flexible Printed Circuit Assembly_FPCA, FOAM, DONUT (nk)
- Mã HS 39199099: 20-016444-02/ LIGHT REFLECTOR FOAM LARGE,DONUT (nk)
- Mã HS 39199099: 20-017054-01/ Microphone foam_MIC FOAM, SMALL, DONUT (nk)
- Mã HS 39199099: 20-018463-00/ CUSHION,SPEAKER,SEAL,RAVEN (nk)
- Mã HS 39199099: 20-018463-01/ CUSHION,SPEAKER,SEAL,RAVEN (nk)
- Mã HS 39199099: 20-05-GH02-19971A/ Băng dính GH02-19971A/ VN. Nhập trả lại từ mục hàng số 14 tờ khai xuất số 303254471240, ngày 30/05/2020 (nk)
- Mã HS 39199099: 202000001B/ Băng keo kết dính dùng để gắn linh kiện, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 203000010A/ Tấm bảo vệ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 203000023A/ Tấm bảo vệ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 203000024A/ Tấm bảo vệ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 203000025A/ Tấm bảo vệ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 205000710/ Miếng băng xốp tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: 2051221000/ Băng dính hai mặt PNL1235C/TAPE1. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: 20AA40250/ Miếng dán nilon có phủ keo A9KR160300 (nk)
- Mã HS 39199099: 21/ Băng ép chống thấm 22 mm (nk)
- Mã HS 39199099: 21/ Dây băng ép đường may (nk)
- Mã HS 39199099: 2100FRTV(48.2")/ Băng keo nhựa 01 mặt (ng.liệu) không in hình, chữ 0.11mmx48.2"x25m (nk)
- Mã HS 39199099: 2100FRTV(48.2"-NL)/ Băng keo nhựa 01 mặt (ng.liệu) không in hình, chữ 0.11mmx48.2"X25m NL (nk)
- Mã HS 39199099: 2100STVH(48.2")/ Băng keo nhựa 01 mặt (ng.liệu) không in hình, chữ 0.13mmx48.2"x20m (nk)
- Mã HS 39199099: 2100TD #150E/ Băng dính hai mặt 2100TD #150E dạng cuộn,KT:1080mm x 200M.dùng sản xuất miếng dính bảo vệ camera điện thoại.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 2101TVH(48.2")/ Băng keo nhựa 01 mặt (ng.liệu) không in hình, chữ 0.1mmx48.2"x25m (nk)
- Mã HS 39199099: 2101TVH(48.2"-NL)/ Băng keo nhựa 01 mặt (ng.liệu) không in hình, chữ 0.1mmx48.2"x25m NL (nk)
- Mã HS 39199099: 2107TVH(48.2")/ Băng keo nhựa một mặt không in hình, chữ 0.13mmx48.2"x20m (nk)
- Mã HS 39199099: 2117TVH(48.2")/ Băng keo nhựa 01 mặt (ng.liệu) không in hình, chữ 0.07mmx48.2"x35m (nk)
- Mã HS 39199099: 2117TVH(48.2"-NL)/ Băng keo nhựa 01 mặt (ng.liệu) không in hình, chữ 0.07mmx48.2"x35m NL (nk)
- Mã HS 39199099: 2119TVH(48.2"-NL)/ Băng keo nhựa 01 mặt (ng.liệu) không in hình, chữ 0.09mmx48.2"x30m NL (nk)
- Mã HS 39199099: 2130300790/ Miếng dán dịch vụ khách hàng (nk)
- Mã HS 39199099: 213JTV(46)/ Băng keo nhựa 01 mặt (ng. liệu) không in hình, chữ 0.3mmx46"x10m (nk)
- Mã HS 39199099: 214000210/ Miếng băng xốp tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: 214000270/ Miếng băng xốp tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: 214000280/ Miếng băng xốp tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: 214000370/ Miếng băng xốp tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: 219176/ Nhãn dính băng nhưa, đa in DATA MATRIX 2D (SERIAL #) LBL AP WH M0160x0050 SN14 (nk)
- Mã HS 39199099: 219178/ Nhãn dính bằng nhựa DATA MATRIX 2D (SERIAL #) LBL AP WH M0050x0050 SN14 (nk)
- Mã HS 39199099: 21JTV/ Băng keo nhựa 01 mặt (ng.liệu) không in hình, chữ 0.2mmx45"x100m (nk)
- Mã HS 39199099: 22037018003500/ Phôi tấm che bảo vệ cửa trước bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: 2235030700/ Băng dính hai mặt PNL1294B/TAPE2. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: 223S(46)/ Băng keo nhựa (ng.liệu) 01 mặt không in hình, chữ 0.19mm x 46" x 20m (nk)
- Mã HS 39199099: 2278513-8/ Nhãn bao cổ tay FL31 bằng nhựa (tự dính) (nk)
- Mã HS 39199099: 2278516-2/ Nhãn bao cổ tay RML31 bằng nhựa PP (nk)
- Mã HS 39199099: 2295863-6/ Nhãn phân loại 7322-AP bằng nhựa synthetic, nhựa PP (nk)
- Mã HS 39199099: 2299396-2/ Nhãn FCC 7311-CACS bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: 23-004788-00/ Protective film_PKG,FILM,DEVICE,PRINTED,RAVEN,US (nk)
- Mã HS 39199099: 2436/ Băng dính màu xanh, gắn vào bộ dây dẫn điện, kích thước 20x1mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 2437/ Băng dính màu đỏ, gắn vào bộ dây dẫn điện, kích thước 20x1mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 2440/ Băng dính màu vàng, gắn vào bộ dây dẫn điện, kích thước 20x1mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 2450(47)/ Băng keo nhựa 01 mặt (ng. liệu) không in hình, chữ 0.11mmx47"x25m (nk)
- Mã HS 39199099: 2464309300/ Băng dính hai mặt PNL1235A/TAPE3. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: 252/ Băng dính 12mm(bằng plastic loại 50M/cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: 252/ Băng keo (50 yds/C) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 252/ Băng keo (75mm x50m) (nk)
- Mã HS 39199099: 25-560S-NO.3-N-TAPE/ Băng keo cách điện- Teraoka 0.13mm*25mm*50m, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha(1 RL 50000 MM,TC 400 RL 20000000 MM)_ORDER_488252 (nk)
- Mã HS 39199099: 26/ Ép seam (10 cm) (nk)
- Mã HS 39199099: 26041272/ Cuộn dính bụi CL-070CC-25, đường kính 76.5mm x rộng 700mm x dài 25m (nk)
- Mã HS 39199099: 27100080/ Băng dính bằng nhựa bảo vệ vùng không mạ của sản phẩm, dạng cuộn, khổ 249mm NOVA mask B25-02 (nk)
- Mã HS 39199099: 27501188.010/ Băng nhám dính ET118 (85*50) màu đen (nk)
- Mã HS 39199099: 278604160/ Băng keo (nk)
- Mã HS 39199099: 28/ Băng dính thùng (1 cuộn 64 mét) (nk)
- Mã HS 39199099: 28/ Băng keo- Tape- Hàng mới 100%. (1 cuộn 50m) (nk)
- Mã HS 39199099: 2800130-1/ Tem PET/PET SHEET-Dùng để sản xuất thiết bị đóng, ngắt điện (nk)
- Mã HS 39199099: 2800131/ Tem(Nhựa)/LABEL(Plastic)-Dùng để sản xuất thiết bị đóng, ngắt điện (nk)
- Mã HS 39199099: 2829165-0/ Nhãn phân loại NE C101-AP bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: 2889384-6/ Nhãn FCC HEM-7122-Z bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: 28N/ Băng keo (nk)
- Mã HS 39199099: 29/ Nhám dính chưa cắt (nk)
- Mã HS 39199099: 29/ Nhãn nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: 291712/ Băng keo bằng nhựa/POLYESTER TAPE 553H TP 25mm*50*50M/291712 (nk)
- Mã HS 39199099: 296107845AE/ Miếng dán bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: 296128386/ Băng keo 2 mặt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: 296133874/ Băng keo 2 mặt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: 296189777/ Miếng dán bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: 296192617/ Băng keo trong (nk)
- Mã HS 39199099: 296197691AB/ Miếng dán bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: 296211186AD/ Miếng dán bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: 296223412AC/ Miếng dán bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: 296225544AC/ Miếng dán bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: 296226281AD/ Miếng dán bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: 296230524/ Băng keo trong (nk)
- Mã HS 39199099: 296232317/ Băng keo 2 mặt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: 296817/ Nhãn dính bằng nhựa PRINTED LABEL FOIL LBL APC BK M0311X0163 GEZE/LF (nk)
- Mã HS 39199099: 2978054/ Băng keo PETTAPE NO.31RH 0.08/30/100 (nk)
- Mã HS 39199099: 298101001/ Màng chắn (nk)
- Mã HS 39199099: 298103401/ Màng chắn (nk)
- Mã HS 39199099: 2990038B/ Tấm nhựa tự dính dùng để chống bụi cho sản phẩm KT 245 MMx100M/cuộn SRL-0759(AS) 245 mm (nk)
- Mã HS 39199099: 2BD01/ Băng dính G9000(1020mm X 50m) (nk)
- Mã HS 39199099: 2BD17/ Băng dính hai mặt A-7502(1050MM*50M) (nk)
- Mã HS 39199099: 2BD26/ Băng dính hai mặt A-7900D (1050mmx50m) (nk)
- Mã HS 39199099: 2BD47/ Băng dínhNITTO #5710(400mm x 10m) (nk)
- Mã HS 39199099: 2BD61/ Băng dính hai mặt A-500(1000MM*50M) (nk)
- Mã HS 39199099: 2BD76/ Băng dính hai mặt 3M 9448A (1200mm x 50m), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 2BD96/ Băng dính Sekisui #5782 (1mx50m) (nk)
- Mã HS 39199099: 2BDN_126/ Băng dính Ebisu Adhesive Tape #700(1050mm x 50m (nk)
- Mã HS 39199099: 2BDN_147/ Băng dính #440 WHITE(0.25MM X 350MM X 10M) (nk)
- Mã HS 39199099: 2BDN_197/ Bang dinh Seiwa TF-SN/CU(37-50)R (262mm X 49m) (nk)
- Mã HS 39199099: 2BDN_224/ Băng dính SPYH22015PW.015MM*1050MM*50M/5 ROL-Nhãn hiệu Speck (nk)
- Mã HS 39199099: 2BDN_240/ Băng dính ET4005T(0.5MM*1240MM*200M))-nhãn hiệu SUZHOU DWELL (nk)
- Mã HS 39199099: 2BDN_253/ Băng dính TW-Y01(1200mm x 50m) (nk)
- Mã HS 39199099: 2BDN80/ Băng dính NITTO #506(1200mm x 50m) (nk)
- Mã HS 39199099: 2DWMT0001/ Băng keo một mặt dán chip(Dùng để dán cố định chip khi cắt (Bằng Nhựa PE-Plyethylene))/ Dicing Tape ADWILL D-611H (08ED00079-0240-0100) (Quy cách: W240mm x L100m) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 2FL002-34/ Băng dính cách điện P50H(ASD)SL5 kích thước 1130mm*1740m 1Roll (nk)
- Mã HS 39199099: 2FL002-35/ Băng dính cách điện P25-L3M(II) kích thước 1100mm*6000m 1Roll (nk)
- Mã HS 39199099: 2H4098NAB(L)/ Tấm gắn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: 2H4099NAB(R)/ Tấm gắn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: 2H9388NAA/ Tấm gắn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: 2H9389NAA/ Tấm gắn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: 2IPKG02-/ Băng keo nhựa đánh dấu đường vạch (Nhựa PE-Plyethylene)/ Furukawa UV tape FC-2016M-170 (dùng trong sản xuất chíp bán dẫn), quy cách: (200MM(W) x 100M(L)) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 2N300100V-1/ Băng keo 2 mặt (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ Băng dán linh kiện điện tử bằng nhựa AIS-2000 (2,000 Cái/ Cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ Băng dính bụi trong phòng sạch, dạng cuộn, tự dính bằng plastic, fi 170mm (CL-017CWE2-S75) (1LOT6PCS) (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ Băng dính điện màu đen FKP10-BK (180m/10roll/bar) (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ Băng dính làm sạch CL-057WF-15 đường kính fi38mm, chất liệu plastics (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ Băng dính N-No 430,màu vàng, dạng cuộn, bằng plastic (lõi trong bằng giấy)(5 cuộn/bộ) (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ Băng keo hai mặt xốp 48mm x 8m (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ Băng keo hiệu 3M Vinyl 764 dán nền 50mmx33mm,(trắng) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ Băng keo khổ: 10.5mm-TAPE 10.5MM (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ Băng keo PVC 25mm x 12y (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ Băng keo PVC 30mm x 12y (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ Băng keo PVC 3mm x 12y (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ Băng keo PVC 50mm x 12y (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ băng keo trong 15mm x 80y (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ băng keo trong 18mm x 14y (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ Băng keo trong 20mmx80y (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ Băng keo trong 50mm x 50y (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ Con lăn dính 12 inch, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ Cuộn lăn dính bụi CTR-200 1-4252-52 (10 chiếc/túi) dùng trong nhà máy, lõi bằng nhựa và màng nilon có chất dính để dính bụi bẩn, mã: ZZ006761 (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ Giấy nam châm A4, 210*297mm, Juxin (Được hợp thành từ nhựa và cao su tự nhiên, thành phần chính là nhựa); Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ Màng PET chống tĩnh điện, Kích thước:24.5cm x200m x0.06mm, chất liệu nhựa polyester, đóng gói: 4 Cuộn/Thùng, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ Miếng dán bằng nhựa CK-20, 100 chiếc/bộ (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ Miếng dính bụi bằng nhựa Adhesive sheet ((70*70mm) (10sheet/P)) (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ Tấm dính (1-4800-52 (mã sỉ)1-4800-02x10 (mã lẻ), chất liệu nhựa PE phủ 1 lớp chất dính acrylic, kích thước 195 x 335mm, dùng dính bụi trong phòng sạch, 10 tờ/bộ) (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ Tấm nhựa (có lớp mặt dính, 1x100x500mm, nhãn hiệu: MISUMI) UTLA1-100 (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ Tấm PVC 1.4mx50mx0.3mm (nk)
- Mã HS 39199099: 3/ Tấm PVC 1mx50mx0.3mm (nk)
- Mã HS 39199099: 30/ BĂNG KEO (5 cm) (nk)
- Mã HS 39199099: 300PWR-TAPE01/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại LMK300AM PWR FPC VINA SAH-7X-25NC-CS1, kích thước 25*12.7cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 300PWR-TAPE02/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại LMK300AM PWR FPC(EAX69185301)_VN-(2L)CL-1, kích thước 25*12.7cm (dạng cuộn: 912EA/Cuộn). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 300SPK-TAPE01/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại LMK300AM SPK FPC VINA SAH-5X-25NC/ CS2, kích thước 25*11.2cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 300SPK-TAPE02/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại LMK300AM SPK FPC VINA TESA4982, kích thước 11.4x9cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 300SPK-TAPE03/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại LMK300AM SPK FPC VINA SAH-5X-25NC/ CS2, kích thước 25*25.8cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 300VOL-TAPE01/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại LMK300AM VOL FPC VINA SAH-5X-25NC, kích thước 25*13.2cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 300VOL-TAPE02/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại LMK300AM VOL FPC VINA SAH-5X-25NC/CS1, kích thước 25*13.2cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 3016790200 Miếng băng dính cách điện màu đen W2907M (7*60mm). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: 3027500016-MT/ Băng dính dạng cuộn, kt: 50.0mm*0.025mm, mã: 3027500016(3027500016-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 3030403748/ Nhãn liên hệ đường dây nóng (nk)
- Mã HS 39199099: 3030403752/ Nhãn liên hệ đường dây nóng (nk)
- Mã HS 39199099: 3031000006/ Tấm màng PE tĩnh điện (nk)
- Mã HS 39199099: 303M33T0O00/ Miếng bọt biển có dính, kích thước: 18*14.4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 303M33T0P00/ Miếng bọt biển có dính, kích thước: 7.0*5.0mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 3046497/ Băng keo PET TAPE NO.631S#25 10M/M WH (nk)
- Mã HS 39199099: 306A2RP1C00/ Băng dính hai mặt kích thước 110*12mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 306L2RO2410/ Màng Mylar tự dính, chất liệu nhựa PET, dùng để hỗ trợ kết cấu, KT: 8*3.5mm, nhà sản xuất CDL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 306L2RO2500/ Miếng dính một mặt. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 306L2RO2510/ Màng Mylar tự dính, chất liệu nhựa PET, dùng để hỗ trợ kết cấu, KT: 9.22*3.8mm, nhà sản xuất CDL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 306L2RO2600/ Băng keo. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 306L2RO2610/ Màng Mylar tự dính, chất liệu nhựa PET, dùng để hỗ trợ kết cấu, KT: 18*10.36mm, nhà sản xuất CDL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 306L2RO2B00/ Màng Mylar tự dính, chất liệu nhựa PET, dùng để hỗ trợ kết cấu, KT: 15*12mm, nhà sản xuất CDL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 306L2RO2C00/ Màng Mylar tự dính, chất liệu nhựa PET, dùng để hỗ trợ kết cấu, KT: 2.9*2.9mm, nhà sản xuất CDL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 306L2RO2C10/ Băng dính một mặt 2.9x2.9mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 306L2RP1J00/ Băng dính một mặt, polyimide kích thước 6*4mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 306L33T1200/ Màng Mylar tự dính, chất liệu nhựa PET, kích thước: 9*2.7mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 306O2RO0300/ Màng bảo vệ màn hình điện thoại bằng polyester, KT: 149.72*69.78mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 306O2RO0400/ Màng bảo vệ camera điện thoại bằng polyeste, kt:28.06*22.6mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 306O2RP0C00/ Màng bảo vệ màn hình điện thoại di động dạng miếng có lớp tự dính kích thước 173.65*72.66mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 306O2RP0G00/ Miếng dính một mặt kích thước 6,55*11,6mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 306Q2RO0R00/ Băng dính hai mặt dạng tấm có lớp tự dính dùng cho điện thoại di động, kích thước 200*80*0.3mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 306Q2RO0R10/ Băng keo, KT: 43.91*4.25mm, dùng để hỗ trợ kết cấu, nhà sản xuất CDL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 306Q2RP1000/ Băng dính hai mặt kích thước 30*9.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 306Q2RP1300/ Băng dính bọt biển có dính,Polyethylene kích thước 17.4*13.4mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 306Q2RP1500/ Băng dính hai mặt kích thước 13,87*15,87mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 306Q2RP1600/ Băng dính hai mặt kích thước 13,87*13,87mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 306Q2RP1700/ Băng dính hai mặt kích thước 13,87*15,87mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 3090000197/ Màng phủ PE tĩnh điện (nk)
- Mã HS 39199099: 3090000314/ Màng phủ PE tĩnh điện (nk)
- Mã HS 39199099: 3090000315/ Màng phủ PE tĩnh điện (nk)
- Mã HS 39199099: 30mm*200m (băng dính bảo hộ màu trắng) (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39199099: 3101-07399-00/ Băng dính xốp, kích thước L10*T2mm. Hãng sản xuất: Suzhou Bridge Technology CO., LTD, mã: SJ73-00056A (nk)
- Mã HS 39199099: 3101-07600-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH63-16285A (3101-07600-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3103-06959-00/ Nhãn Polyester (miếng dính polyester chưa in), mã GH68-46626B (3103-06959-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 31-0400-020/ Băng keo làm bằng polyester TAPE POLYESTER FILM.1875" WHITE, rộng 4.76mm (nk)
- Mã HS 39199099: 31-0400-022/ Băng keo làm bằng polyester TAPE POLYESTER FILM.750" WHITE, rộng 19.05mm (nk)
- Mã HS 39199099: 31-0400-023/ Băng keo làm bằng polyester TAPE POLYESTER FILM 1.062" WHITE, rộng 26.97mm (nk)
- Mã HS 39199099: 31-0400-034/ Băng keo làm bằng polyester TAPE POLYESTER FILM 0.70" (18MM) WHITE, rộng 18mm (nk)
- Mã HS 39199099: 31-0400-038/ Băng keo làm bằng polyester TAPE POLYESTER FILM.300" WHITE, rộng 7.62mm (nk)
- Mã HS 39199099: 31-0400-039/ Băng keo làm bằng polyester TAPE POLYESTER FILM.34375" WHITE, rộng 8.73mm (nk)
- Mã HS 39199099: 31-0400-040/ Băng keo làm bằng polyester TAPE POLYESTER FILM.5625" WHITE, rộng 14.29mm (nk)
- Mã HS 39199099: 31-0400-041/ Băng keo làm bằng polyester TAPE POLYESTER FILM.40" (10MM) WHITE, rộng 10mm (nk)
- Mã HS 39199099: 31-0400-042/ Băng keo làm bằng polyester TAPE POLYESTER FILM.90" WHITE, rộng 0.9 inch (nk)
- Mã HS 39199099: 31-0400-043/ Băng keo làm bằng polyester TAPE POLYESTER FILM.500" (13MM) WHITE (nk)
- Mã HS 39199099: 31-0400-049/ Băng keo làm bằng polyester TAPE POLYESTER FILM 1.10" (28MM) WHITE, rộng 28mm (nk)
- Mã HS 39199099: 31-0400-053/ Băng keo làm bằng polyester TAPE POLYESTER FILM 0.60" (15MM) WHITE, rộng 15mm (nk)
- Mã HS 39199099: 31-0400-054/ Băng keo làm bằng polyester TAPE POLYESTER FILM 0.80" (20MM) WHITE, rộng 20mm (nk)
- Mã HS 39199099: 31-0400-056/ Băng keo làm bằng polyester TAPE POLYESTER FILM 0.80" WHITE, rộng 20.32mm (nk)
- Mã HS 39199099: 31-1K12-0852/ Băng dính bằng nhựa kích thước 4.5 mm x 108 feet. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 31-1K22-J500/ Băng dính bằng nhựa kích thước 5.5 mm x 216 feet. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 3141468-1/ Nhãn chỉ định bao cổ tay bằng nhựa HEM-RML31-B (tự dính) (nk)
- Mã HS 39199099: 3144171-9/ Nhãn chỉ định bao cổ tay HEM-FL31-Z4 bằng nhựa PP (51.6x 7.4mm) (nk)
- Mã HS 39199099: 3144179-4/ Nhãn tham khảo dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa PP HEM-FL31-B (18x13mm) (nk)
- Mã HS 39199099: 3150580-A3^B1YP/ Miếng nhựa ép dính trong sản xuất bản mạch in FR4 (0.9T) LH658WF1-ED01 (6870S-3228A) (DP150), kích thước 9*3mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 31800900/ Băng dán chất liệu bằng plastic HMSZS2015A(No-PET) (nk)
- Mã HS 39199099: 318600/ Nhãn dính bằng nhựa ADHESV O 040/007/0.1/PVC_BK (nk)
- Mã HS 39199099: 319539/ Nhãn dính bằng nhựa (đã in) LBL APL MC M0320X0240 PRDF200 (nk)
- Mã HS 39199099: 31B-75/ Băng dính (1150MM*50M) (nk)
- Mã HS 39199099: 31B-75PLC/ Băng keo nhựa 01 mặt (ng.liệu) không in hình, chữ 2mil x 1150mm x 100m (nk)
- Mã HS 39199099: 31-M706-J965/ Băng dính bằng nhựa kích thước 6mm x 216 feet. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 31-P315-J500/ Băng dính bằng nhựa kích thước 17 mm x 216 feet. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 31-XXXX-0042/ Băng dính bằng nhựa kích thước 10 mm x 216 feet. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 31-XXXX-0044/ Băng dính bằng nhựa kích thước 4.5 mm x 108 feet. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 31-XXXX-0045/ Băng dính bằng nhựa kích thước 48''x33m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 32/ BĂNG KEO (nk)
- Mã HS 39199099: 32/ Băng keo dán thùng (Băng keo DS 24mm * 23y, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 32.1 JP/ Nhãn (Herbal three pro 4.8L), (hàng mới 100%), (bằng nhựa, cao 115 mm, dài: 280 mm) (nk)
- Mã HS 39199099: 3200/ Băng keo nhựa ng.liệu 1 mặt 1200mmx50m (nk)
- Mã HS 39199099: 32005250042/ Băng dính 2 mặt 21mx30cm (60roll/set) (nk)
- Mã HS 39199099: 3206M04/ Seam dán có thành phần cấu tạo từ polyme khổ 60". Phụ liệu may mặc hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 32200107090/ Tấm Plastic (WINDOW FRONT) kt:162*77*2mm,nhà sx:EMIT,dùng sx loa blutooth mini,hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: 32210105290/ Tấm Plastic kt:150*65*0.2mm,nhà sx:EMIT,dùng sx loa blutooth mini,hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: 3282035-7/ Nhãn số lót bằng nhựa PET dùng dán vào ống khí Bao cổ tay HEM-CS24-E (90 x 22 x 0.25mm) (nk)
- Mã HS 39199099: 33/ Băng keo dán giày (NK) (nk)
- Mã HS 39199099: 3405M06/ Seam dán có thành phần cấu tạo từ polyme khổ 60". Phụ liệu may mặc hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 3405V06/ Seam dán có thành phần cấu tạo từ polyme khổ 60". Phụ liệu may mặc hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 3411180A/ Băng keo dạng cuộn, 10# 3M HSF, kt: W8mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 3412 2MIL 10MM/ Keo ép (Màng nhựa có phủ keo) khổ 10 MM (nk)
- Mã HS 39199099: 3412 2MIL 12MM/ Keo ép (Màng nhựa có phủ keo) khổ 12 MM (nk)
- Mã HS 39199099: 3412 2MIL 1360MM/ Keo ép (Màng nhựa có phủ keo) khổ 1360MM (nk)
- Mã HS 39199099: 3412 2MIL 1450MM/ Keo ép (Màng nhựa có phủ keo) khổ 1450MM (nk)
- Mã HS 39199099: 3412 2MIL 8MM/ Keo ép (Màng nhựa có phủ keo) khổ 8 MM (nk)
- Mã HS 39199099: 3412 4MIL 1210MM/ Keo ép (Màng nhựa có phủ keo) khổ 1210MM (nk)
- Mã HS 39199099: 3412 4MIL 1430MM/ Keo ép (Màng nhựa có phủ keo) khổ 1430 MM (nk)
- Mã HS 39199099: 34-200199-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PC 72.06*72.06*0.2 MM LCD MIRROR LAB TRIPPLITE 72.06*72.06*0.2 (nk)
- Mã HS 39199099: 34-200214-00G/ Tem dán bằng nhựa, kích thước: 71.8*71.8MM LCD COVER PC V01 RM2U 1-3K/VOL (nk)
- Mã HS 39199099: 34-200925-00G/ Tấm nhựa bảo vệ màn hình kích thước: 50.5*48.5*1.8MM LCD COVER PC CLEAR SMART1500/TL 201914M (nk)
- Mã HS 39199099: 3420311/ Xốp tự dính, bằng PE, kt:15*32*10mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 349061991/ Xốp tự dính, bằng PE, kt:32*10*3mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 349071991/ Băng dính xốp tự dính, kt 13*30*1mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 3521WS/ Băng keo Polyethylene Terephthalate dạng cuộn 3521WS (350mm*200m). Chiều rộng 350mm, chiều dài 200m.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 355 CP/ Băng dính 2 mặt 355 CP dạng cuộn, KT 1000mmx100M,dùng sản xuất miếng dán bảo vệ camera điện thoại, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 36/ Băng dán đường may (seam tape) (nk)
- Mã HS 39199099: 360A-PLC/ Băng keo nhựa 01 mặt (ng.liệu) không in hình, chữ 25um x 460mm x 20m:PLC (nk)
- Mã HS 39199099: 37/ BANG KEO (nk)
- Mã HS 39199099: 37-000057-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa MYLAR 65*25MM LAB"BLANK"OD1/RIELLO MYLAR 65*25 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-000162-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa MYLAR 35*12MM LAB"BLANK"OD1 MYLAR 35*12 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-000270-00G/ Tem dán bằng nhựa, kích thước: 50*40MM LAB"CAUTION" OTIMA/STD MYLAR 50*40 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-000453-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 102*52*0.08MM LAB "BLANK" ENERSOLAR/ALL PET 102*52*0.08 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-000457-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 20*70MM LAB "WEIGHT" GALLEON/VOL PET 20*70 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-000527-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa: 101.6*101.6MM LAB "SPEC" ONLINE/TECNOWARE PET 101.6*101.6 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-000661-00G/ Tem dán, chất liệu nhựa 50*50MM LAB "BLANK" VESTA/SWEEX 0.05MMPET 50*50 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-000708-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa MYLAR 155*80MM LAB "CAUTION" 230V RM ONLINE TRIPPLITE MYLAR 155*80 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-000709-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa MYLAR 102*70MM LAB "MODEL"230V RM ONLINE TRIPPLITE MYLAR 102*70 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-000710-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa MYLAR 35*5MM LAB "SERIES"230V RM ONLINE TRIPPLITE MYLAR 35*5 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-000898-00G/ Tem dán bằng nhựa, kích thước: 10*10MM LAB "V" MPM/POWERVAR MYLAR 10*10 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-000990-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 10.795*12.7MM LAB "ENERGY STAR" TRIPPLITE 3K 10.795*12.7 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001006-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa 50*50MM LAB"" PDU/RIELLO PET 50*50 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001063-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa 10*10MM LAB "ENERGY STAR" WHITNEY IV/APC 10*10 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001065-00G/ Tem dán bằng nhựa, kích thước: 161*95MM LAB "CAUTION" OTIMA II VOL MYLAR 161*95 FCC CLASS B (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001080-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 72.06*72.06MM LAB"LED"3K LV/TRIPPLITE PET 72.06*72.06 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001120-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 50.8*50.8MM LAB"WARNING" 3K LV 120V/TRIPPLITE PET 50.8*50.8 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001129-01G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 59.5*39.5*0.08MM LAB "WARNING" AKA/INGRAM PET 59.5*39.5*0.08 FR (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001165-00G/ Tem dán bằng nhựa, kích thước: 59.5*39.5*0.08MM LAB "WARNING" ALL/STD PET 59.5*39.5*0.08 EN+FR (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001303-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 63.5*22.86MM LAB "FCC RULES" VESTA/TRIPPLITE PET 63.5*22.86 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001363-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 35*12MM LAB "FCC RULES" PRIME/TRIPPLITE PET 35*12 BLACK (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001398-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB"PRODUCT"APEX 468(L)/TL PET 75*23 VS650T (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001412-00G/ Tem dán, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "PRODUCT" TL-ORION 550/700 TRIPPLITE PET 75*23 AVR550U (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001429-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "PRODUCT" TL-APEX 468/TRIPPLITE PET 75*23 OMNI700LCDT (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001484-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "PRODUCT" TL-APEX 1K/2K/TRIPPLITE PET 75*23 T1500TSU (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001499-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "WARNING" TL-APEX 468/TRIPPLITE PET 75*23 ES (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001503-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "PRODUCT" TL-APEX 468/TRIPPLITE PET 75*23 OMNI700LCDT ES (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001506-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "PRODUCT" TL-APEX 1K/2K/TRIPPLITE PET 75*23 T1500TSU ES (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001516-00G/ Tem dán, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "PRODUCT" TL-ORION550/700/TRIPPLITE PET 75*23 AVR550U ES (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001524-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "ELECTRIC" TL-AKA 350/650/TL PET 75*23 INTERNET550SER (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001525-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "ELECTRIC" TL-AKA 350/650/TL PET 75*23 INTERNET550U (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001527-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "ELECTRIC" TL-AKA 350/650/TL PET 75*23 ECO550UPS (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001528-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "ELECTRIC" TL-AKA 350/650/TL PET 75*23 ECO650UPSM (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001530-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "ELECTRIC" TL-AKA 350/650/TL PET 75*23 BC350 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001531-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "ELECTRIC" TL-AKA 350/650/TL PET 75*23 INTERNET350U (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001537-01G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "ELECTRIC" TL-AKA 750/900/TL PET 75*23 INTERNET900U (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001538-01G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "ELECTRIC" TL-AKA 750/900/TL PET 75*23 INTERNET750U (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001540-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "ELECTRIC" TL-ORION 750/900/TL PET 75*23 AVR900U (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001544-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "ELEC SPANISH" TL-AKA 350/650/TL PET 75*23 550SER (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001545-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "ELEC SPANISH" TL-AKA 350/650/TL PET 75*23 550U (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001547-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "ELEC SPANISH" TL-AKA 350/650/TL PET 75*23 550UPS (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001548-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "ELEC SPANISH" TL-AKA 350/650/TL PET 75*23 650UPSM (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001550-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "ELEC SPANISH" TL-AKA 350/650/TL PET 75*23 BC350 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001551-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "ELEC SPANISH" TL-AKA 350/650/TL PET 75*23 350U (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001557-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "ELEC SPANISH" TL-AKA 750/900/TL PET 75*23 900U (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001558-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "ELEC SPANISH" TL-AKA 750/900/TL PET 75*23 750U (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001560-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "ELEC SPANISH" TL-ORION 750/900/TL PET 75*23 AVR900U (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001589-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "ELEC SPANISH" TL-AKA 350/650/TL PET 75*23 BC450 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001590-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PET 75*23MM LAB "ELECTRIC" TL-AKA 350/650/TL PET 75*23 BC450 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001862-00G/ Tem dán bằng nhựa, kích thước: 63*14MM LAB "BATTERY" SMART1500/TL 63*14 96A108 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001864-00G/ Tem dán bằng nhựa, kích thước: 63.5*22.86MM LAB "FCC" SMART1500/TL 63.5*22.86 969EB0 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001865-00G/ Tem dán bằng nhựa, kích thước: 55*30MM LAB "FRENCH" SMART1500/TL 55*30 969EB3 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001866-00G/ Tem dán bằng nhựa, kích thước: 47.5*45.5MM LAB "LCD" SMART1500/TL 47.5*45.5 870286 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001867-00G/ Tem dán bằng nhựa, kích thước: 0.8125*0.1875MM LAB "HIPOT" SMART1500/TL MYLAR 13/16*3/16 969172 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001871-00G/ Tem dán bằng nhựa, kích thước: 120*65*0.05MM LAB "" SMART1500/TL MYLAR 120*65*0.05T V01 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001876-00G/ Tem dán bằng nhựa, kích thước: 63*14MM LAB "BATTERY" SMART1200/TL 63*14 96A10A (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001877-00G/ Tem dán bằng nhựa, kích thước: 63.5*22.86MM LAB "FCC" SMART1500XL/TL 63.5*22.86 963764 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001878-00G/ Tem dán bằng nhựa, kích thước: 32*17.46MM LAB "CAUTION" SMART1500XL/TL 32*17.46 96A102 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-001997-00G/ Tem dán bằng nhựa, kích thước: 101.6*50.8MM LAB "WARNING" VESTA/PARA PET 101.6*50.8 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-010021-02G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PC 66*62M LAB "PRODUCT" VESTA 2K/TRIPPLITE PC 66*62 OMNI1500LCDT (nk)
- Mã HS 39199099: 37-010070-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PC 208.6*18.9MM LAB "LOGO" WHITNEY IV/APC PC 208.6*18.9 450 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-010076-00G/ Tem dán, chất liệu nhựa 208.6*18.9MM LAB "LOGO" WHITNEY IV/APC PC 208.6*18.9 425 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-010190-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa 229.1*18.9MM LAB "BN650" COUSTEAU/APC PC 229.1*18.9 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-010191-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa 281.2*18.9MM LAB "BN900" COUSTEAU/APC PC 281.2*18.9 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-010196-00G/ Tem dán bằng nhựa, kích thước: 67*16MM LAB "RATING" SMART1500/TL PC 67*16 96A0ED (nk)
- Mã HS 39199099: 37-010197-00G/ Tem dán bằng nhựa, kích thước: 62.05*66.24MM LAB "WARNING" SMART1500/TL PC 62.05*66.24 96A0FA (nk)
- Mã HS 39199099: 37-010198-00G/ Tem dán bằng nhựa, kích thước: 59.69*11.13MM LAB "BUTTON" SMART1500/TL PC 59.69*11.13 968890 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-010199-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa 64.8*17.1MM LAB "USB" GAMING 1.5K/SE PC 64.8*17.1-WHITE (nk)
- Mã HS 39199099: 37-010200-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa 64.8*17.1MM LAB "USB" GAMING 1.5K/SE PC 64.8*17.1-BLACK (nk)
- Mã HS 39199099: 37-010201-00G/ Tem dán bằng nhựa, kích thước: 67*16MM LAB "NAME" SMART1200/TL PC 67*16 96A0DE (nk)
- Mã HS 39199099: 37-010202-00G/ Tem dán bằng nhựa, kích thước: 67*16MM LAB "NAME" SMART1500XL/TL PC 67*16 96A0F8 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-010226-00G/ Tem dán bằng nhựa, kích thước: 89*95.5*0.65MM LAB "LCD LABEL" GAMING/SE PC 89*95.5*0.65MM (nk)
- Mã HS 39199099: 37-090058-00G/ Tem dán đã in, chất liệu nhựa PVC 140*120 MM LAB REMOVE BATTERY230V RM ONLINE/TRIPPLITE PVC 140*120 (nk)
- Mã HS 39199099: 37-090265-01G/ Tem dán bằng nhựa, kích thước: 190*20MM LAB "REMOVE BATTERY" GAMING/SE PVC 190*20 (nk)
- Mã HS 39199099: 3723715/ Miếng tự dính bằng nhựa 69548-15071/V (nk)
- Mã HS 39199099: 3723723/ Miếng tự dính bằng nhựa 69548-15142/V (nk)
- Mã HS 39199099: 3729563/ Miếng tự dính bằng nhựa 69548-15066-03/V (nk)
- Mã HS 39199099: 376/ Băng keo nhựa một mặt không in hình chữ 1200mmx50m (nk)
- Mã HS 39199099: 3769/ Băng dính màu cam, gắn vào bộ dây dẫn điện (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 3771/ Băng dính màu xanh lá cây, gắn vào bộ dây dẫn điện (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 3775558/ Miếng bảo vệ bằng nhựa tự dính 69548-8643-02/V (nk)
- Mã HS 39199099: 3775590/ Miếng đệm bằng nhựa tự dính 45516-6987/V (nk)
- Mã HS 39199099: 3775640/ Miếng bảo vệ bằng nhựa tự dính 69548-13617/V (nk)
- Mã HS 39199099: 3777865-0/ Nhãn tham khảo dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa PP (20.8*13mm) (nk)
- Mã HS 39199099: 3787330-0/ Nhãn phân loại NE-C101-LA bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: 3790209B/ Băng dán bằng plastic Light Guide R12 type2 (5 chiếc dán trên 1 tấm) (nk)
- Mã HS 39199099: 38/ Miếng dính bằng plastic, HW-E-VTS01-03R1-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 3800A/ Băng keo nhựa ngliệu 1 mặt 0.038mmx1200mmx50m (nk)
- Mã HS 39199099: 381061952/ Tem nhãn bằng nhựa,kt: 107*14mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 38205-T9A-T110-Tem dán chỉ dẫn bằng nhựa--Chất liệu Nhựa- LK Model Honda CITY-Cung cấp thông tin chỉ dẫn-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 3851/ Băng keo nhựa (ng.liệu)01 mặt (không in hình,chữ) 0.05mmx1200mmx50m (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10013-00/ Băng dính cách điện dạng miếng Kích thướcL73*W10mm, mã: SJ02-50211A, HSX: Công ty TNHH Điện Tử Rongxin (Việt Nam) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10014-00/ Băng dính cách điện dạng miếng Kích thướcL67*W12mm, mã: SJ02-50209A, HSX: Công ty TNHH Điện Tử Rongxin (Việt Nam) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10015-00/ Băng dính cách điện dạng miếng, Kích thướcL29*W13mm., mã: SJ02-50212A, HSX: Công ty TNHH Điện Tử Rongxin (Việt Nam) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10043-00/ Băng dính cách điện dạng miếng, kich thươc W26.25*D34,T0.12, mã: SJ02-50226A, HSX: Công ty TNHH Điện Tử Rongxin (Việt Nam) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10072-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH63-15538A (3900-10072-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10073-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-16072A (3900-10073-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10083-00/ Băng dính cách điện dạng miếng, kich thươc T5.0*W5.0*L86.0mm, mã: SJ02-01272A, HSX: Công ty TNHH Điện Tử Rongxin (Việt Nam) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10084-00/ Băng dính cách điện dạng miếng, kích thước L18.0*W9.0*T 0.6mm.Hãng sản xuất: Suzhou Bridge Technology CO., LTD, mã: SJ02-01896A (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10087-00/ Băng dính cách điện dạng miếng, kich thươc T5.0*W5.0*L110.0mm, mã: SJ02-01184A, HSX: Công ty TNHH Điện Tử Rongxin (Việt Nam) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10089-00/ Băng dính cách điện dạng miếng, kich thươc L33.4*W17.4*T0.19mm, mã: SJ02-02710A, HSX: Công ty TNHH Điện Tử Rongxin (Việt Nam) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10101-00/ Băng dính cách điện dạng miếng, kich thươc L118.0*W5.0*T5.0mm, mã: SJ02-02562A, HSX: Công ty TNHH Điện Tử Rongxin (Việt Nam) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10102-00/ Băng dính cách điện dạng miếng, kich thươc L92.4*W36.6*T0.13mm, mã: SJ02-50103A, HSX: Công ty TNHH Điện Tử Rongxin (Việt Nam) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10106-00/ Băng dính cách điện dạng miếng, kich thươc L24.3*W17.6 *T0.3mm. Hãng sản xuất: Suzhou Bridge Technology CO., LTD, mã: SJ02-00802A (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10107-00/ Băng dính xốp, kich thươc L41*W4*T3.15mm. Hãng sản xuất: Suzhou Bridge Technology CO., LTD, mã: SJ02-00803A (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10108-00/ Băng dính cách điện dạng miếng, kich thươc L89.30*W12.50*T0.40mm. Hãng sản xuất: Suzhou Bridge Technology CO., LTD, mã: SJ02-00806A (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10109-00/ Băng dính cách điện dạng miếng, kich thươc L37.20*W18.80*T0.17mm. Hãng sản xuất: Suzhou Bridge Technology CO., LTD, mã: SJ02-00859A (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10115-00/ Băng dính cách điện dạng miếng, kich thươc L89.3*W32.8*T0.4mm. Hãng sản xuất: Suzhou Bridge Technology CO., LTD, mã: SJ02-00807A (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10116-00/ Băng dính cách điện dạng miếng, kich thươc L89.3*W32.8*T0.4mm. Hãng sản xuất: Suzhou Bridge Technology CO., LTD, mã: SJ02-00808A (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10150-00/ Băng dính cách điện dạng miếng, kich thươc L74.25*W36.75*T0.13mm, mã: SJ02-50102A, HSX: Công ty TNHH Điện Tử Rongxin (Việt Nam) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10216-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH63-15576A (3900-10216-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10309-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-17118A (3900-10309-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10310-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-17120A (3900-10310-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10311-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-17121A (3900-10311-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10312-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-17122A (3900-10312-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10313-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-17123A (3900-10313-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10314-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-17125A (3900-10314-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10316-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-17129A (3900-10316-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10317-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-17130A (3900-10317-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10318-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-17131A (3900-10318-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10319-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-17133A (3900-10319-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10354-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-17213A (3900-10354-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10357-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-17248A (3900-10357-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10361-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-17274A (3900-10361-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10370-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-17458A (3900-10370-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10384-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-17555A (3900-10384-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10454-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-18043A (3900-10454-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10464-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-18097A (3900-10464-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10555-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-18403A (3900-10555-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10567-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-18347A (3900-10567-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10610-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-18791A (3900-10610-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10626-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-18905A (3900-10626-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10666-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19361A (3900-10666-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10667-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19338A (3900-10667-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10668-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19339A (3900-10668-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10671-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19342A (3900-10671-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10672-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19343A (3900-10672-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10673-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19344A (3900-10673-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10674-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19345A (3900-10674-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10675-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19346A (3900-10675-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10676-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19258A (3900-10676-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10679-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19267A (3900-10679-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10680-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19268A (3900-10680-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10686-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19261A (3900-10686-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10687-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19262A (3900-10687-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10688-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19263A (3900-10688-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10689-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19265A (3900-10689-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10690-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19266A (3900-10690-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10697-00/ Băng dính cách điện dạng miếng, kich thươc W12.4*D43.92,T0.23, mã: S029-00120A, HSX: Công ty TNHH Điện Tử Rongxin (Việt Nam) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10699-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19639A (3900-10699-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10702-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-18933A (3900-10702-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10704-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19652A (3900-10704-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10710-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19535A (3900-10710-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10719-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19712A (3900-10719-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10730-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19814A (3900-10730-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10785-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19747A (3900-10785-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10786-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19749A (3900-10786-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10787-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19750A (3900-10787-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10789-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19753A (3900-10789-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10790-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-19754A (3900-10790-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10798-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20228A (3900-10798-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10799-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20229A (3900-10799-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10859-00/ Băng dính cách điện dạng miếng, kích thước L26.45*D11.61mm, mã: S029-00221A, HSX: Công ty TNHH Điện Tử Rongxin (Việt Nam) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10864-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20842A (3900-10864-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10865-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20829A (3900-10865-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10866-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20830A (3900-10866-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10867-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20831A (3900-10867-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10868-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20832A (3900-10868-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10869-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20833A (3900-10869-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10870-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20834A (3900-10870-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10871-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20835A (3900-10871-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10872-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20836A (3900-10872-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10873-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20837A (3900-10873-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10874-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20863A (3900-10874-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10879-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20755A (3900-10879-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10880-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20756A (3900-10880-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10881-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20848A (3900-10881-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10882-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20849A (3900-10882-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10883-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH63-18567A (3900-10883-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10885-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20807A (3900-10885-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10886-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20808A (3900-10886-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10887-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20810A (3900-10887-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10888-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20811A (3900-10888-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10889-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20812A (3900-10889-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10892-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20813A (3900-10892-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10893-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20815A (3900-10893-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10894-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20816A (3900-10894-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10895-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20817A (3900-10895-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10896-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20806A (3900-10896-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10898-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20814A (3900-10898-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10901-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20818A (3900-10901-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10902-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20819A (3900-10902-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10903-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20820A (3900-10903-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10904-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20821A (3900-10904-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10905-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20809A (3900-10905-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10906-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20876A (3900-10906-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10907-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20861A (3900-10907-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10958-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20943A (3900-10958-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10959-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20928A (3900-10959-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10960-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20929A (3900-10960-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10961-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20962A (3900-10961-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10962-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20963A (3900-10962-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10963-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20964A (3900-10963-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10964-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20965A (3900-10964-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10966-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20942A (3900-10966-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10967-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20930A (3900-10967-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10968-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20931A (3900-10968-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10971-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20925A (3900-10971-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10972-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20926A (3900-10972-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10973-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20960A (3900-10973-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10974-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20927A (3900-10974-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10975-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH02-20933A (3900-10975-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3900-10976-00/ Miếng nhựa tự dính dùng cho ĐTDĐ, mã GH63-18564A (3900-10976-00) (nk)
- Mã HS 39199099: 3905734/ Băng keo poly-tape no.631s #25 10m/m (nk)
- Mã HS 39199099: 3918ML/ Seam dán có thành phần cấu tạo từ polyme khổ 17". Phụ liệu may mặc hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 391990900025/ Màng nhựa TPU (Dùng trang trí mũ giày) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 3926-6MIL-6MM/ seam dán để dán lên vải thay cho đường may, npl sản xuất hàng gia công, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 3940ER3001F/ Đệm chống rung bằng mút xốp PU, có lớp tự dính, kích thước 415x340x10 mm (3940ER3001F), mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 3F11303200A/ Long đền lót bằng nhựa- PLASTIC WASHER- 3F11303200A0 (nk)
- Mã HS 39199099: 3F11455000A/ Long đền lót bằng nhựa- PLASTIC WASHER A- 3F11455000A0 (nk)
- Mã HS 39199099: 3M #244/ Băng dính 1 mặt 3M #244 0.08T dạng cuộn,KT:600mm x 50M,dùng sản xuất miếng dính bảo vệ camera điện thoại.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 3M 467MP/ Cut film (tấm nhựa mỏng) (nk)
- Mã HS 39199099: 3M 9253/ Băng dính 2 mặt 3M 9253 dạng cuộn,KT:1200mm x 55M,dùng sản xuất miếng dính bảo vệ camera điện thoại.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 3M 9293B/ Băng dính 2 mặt 3M 9293B dạng cuộn,KT:1200mm x 55M,dùng sản xuất miếng dính bảo vệ camera điện thoại (nk)
- Mã HS 39199099: 3M244/ Băng dính 3M244 Single side tape 1200mm*150M; chất liệu plastic (nk)
- Mã HS 39199099: 3M-244/ Băng dính hai mặt 3M-244, kt: 100 mm x 50m (nk)
- Mã HS 39199099: 3M4615/ Băng dính hai mặt (nk)
- Mã HS 39199099: 3M4914/ Băng keo hai mặt 3M (600MM*33M) (nk)
- Mã HS 39199099: 3M-5413-0.07T/ Băng dính đế nhựa khổ rộng 508mmW (nk)
- Mã HS 39199099: 3M5H3G4610CD- Tấm tự dính (không phải dạng cuộn) đệm két nước làm mát bằng nhựa; Linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Focus, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 3M9183/ Băng keo 3M (1200MM*50M) (nk)
- Mã HS 39199099: 3M9448A./ Băng dính 3M9448A 1200mm*50m. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 3M9472LE/ Băng dính hai mặt (nk)
- Mã HS 39199099: 3M-9495LE 5-55/ Băng dính hai mặt 3M-9495LE KT 5mm x 55m (nk)
- Mã HS 39199099: 3MAL25DC/ Băng dính hai mặt (nk)
- Mã HS 39199099: 3T.001F4.111/ BĂNG KEO TỰ DÍNH DÁN LÊN SẢN PHẨM BẰNG KIM LOẠI kích thước: 35*32.5 mm (nk)
- Mã HS 39199099: 3TAT01083A/ Băng dính,dạng miếng,bằng nhựa, kích thước 245x17x0.08mm, nhà sản xuất KST,mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 3TD120-21-JV/ Băng dính quang học trong suốt SF-123N, kích thước 1000mm*300m, dạng tấm, dùng trong sản xuất tấm phim OCA (nk)
- Mã HS 39199099: 4/ Băng keo bằng nhựa PE 2 mặt tự dính, chưa in hình chữ lên, không nhãn hiệu, hàng mới 100% FD200104 1roll x 635mm x 150M (nk)
- Mã HS 39199099: 4/ Băng keo hiệu 3M Vinyl 764 dán nền 50mmx33mm, (vàng)hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 4/ Băng keo(Model: DA-2500,E-260), kích thước: 48mm*100m, Dùng trong quá trình gia công thành phẩm máy đo tròng mắt kính, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: 40-000021/ Miếng cao su chống tĩnh điện Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 40051501/ Băng keo (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 4015883-3/ Nhãn bao cổ tay bằng nhựa (tự dính) (nk)
- Mã HS 39199099: 4030340301/ Thanh dẫn bằng nhựa 4030340301 (nk)
- Mã HS 39199099: 4033727/ Băng keo, NPL sx board mạch điện tử (nk)
- Mã HS 39199099: 405-0056-00/ Băng dính 2 mặt bằng nhựa acrylic (nk)
- Mã HS 39199099: 405-0112-01/ Miếng tản nhiệt bằng nhựa dính 2 mặt (nk)
- Mã HS 39199099: 4054045/ Băng keo, NPL sx baord mạch điện tử 1Roll66M (nk)
- Mã HS 39199099: 405-6001-00-1/ Màng keo dán bằng nhựa polyester (nk)
- Mã HS 39199099: 4083775/ Miếng nhựa 5x8x3.32mm, NPL sx board mạch điện tử (nk)
- Mã HS 39199099: 408FYZT21/ Tấm phim nhựa, 4080000006883072, M123,PC,BLACK, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 408PFZT27/ Tấm phim nhựa, 4080000007171000, T318,MB7420,PC, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 41/ Băng keo (1000mm x 100M)- 300NHTF1 + Release Paper- được làm từ nhiều loại plastic khác nhau- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 41-02000205/ Băng keo 2 mặt- Q7/8 75" A(L), (dùng trong sản xuất mạch điện tử), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 41-02000206/ Băng keo 2 mặt-Q7/8 75" A(R), (dùng trong sản xuất mạch điện tử), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 41-02000207/ Băng keo 2 mặt-Q7/8 75" B(L), (dùng trong sản xuất mạch điện tử), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 41-02000208/ Băng keo 2 mặt-Q7/8 75" B(R), (dùng trong sản xuất mạch điện tử), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 42429763- Miếng dán cột chống giữa. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. Hàng mới 100%. Chất liệu Nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: 42477106- Tấm ni lông chống nước bên trong ốp cánh cửa trên với khả năng chịu nhiệt và co dãn tiêu chuẩn. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. Bộ phận thân xe. (nk)
- Mã HS 39199099: 42477107- Tấm ni lông chống nước bên trong ốp cánh cửa trên với khả năng chịu nhiệt và co dãn tiêu chuẩn. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ. Bộ phận thân xe. (nk)
- Mã HS 39199099: 42494605- Tấm ni lông chống nước bên trong ốp cánh cửa với khả năng chịu nhiệt và co dãn tiêu chuẩn. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ.Bộ phận thân xe. (nk)
- Mã HS 39199099: 42494606- Tấm ni lông chống nước bên trong ốp cánh cửa với khả năng chịu nhiệt và co dãn tiêu chuẩn. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ.Bộ phận thân xe. (nk)
- Mã HS 39199099: 42601945- Miếng dán cột chống B bằng plastic. Mới 100%. Phụ tùng ô tô dùng cho Fadil. 42601945 (nk)
- Mã HS 39199099: 43/ Miếng dính bằng plastic, HW-R-VTS01-06R0-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 43/ nhãn mác các loại (ép nhiệt 65-75 MM) (nk)
- Mã HS 39199099: 441216904424/ Con lăn dính bụi 12''/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: 4418227000/ Băng dính hai mặt PNL1235A/TAPE4. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: 44-FR4X-0039/ Tấm PCB bằng nhựa dùng làm đế hàn cuộn cảm lên trên kích thước: 0.97''*1.000''. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 44-FR4X-0040/ Tấm PCB bằng nhựa dùng làm đế hàn cuộn cảm lên trên kích thước: 0.50*0.55''. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 44-FR4X-0041/ Tấm PCB bằng nhựa dùng làm đế hàn cuộn cảm lên trên kích thước: 0.97*1.16''. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 44-FR4X-0049/ Tấm PCB bằng nhựa dùng làm đế hàn cuộn cảm lên trên kích thước: 0.325*0.325''. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 44-FR4X-0065/ Tấm PCB bằng nhựa dùng làm đế hàn cuộn cảm lên trên kích thước: 0.5*0.41''. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 44-FR4X-0066/ Tấm PCB bằng nhựa dùng làm đế hàn cuộn cảm lên trên kích thước: 0.55*0.5''. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 44-FR4X-0067/ Tấm PCB bằng nhựa dùng làm đế hàn cuộn cảm lên trên kích thước: 0.70*0.495''. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 44-FR4X-0085/ Tấm PCB bằng nhựa dùng làm đế hàn cuộn cảm lên trên kích thước: 0.45*0.66''. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 4503088799/ Miếng dán mũi tên chỉ hướng bằng plastic (10 chiếc/gói, nhãn hiệu: MISUMI) AWRL-13/ Arrow sticker AWRL-13 (nk)
- Mã HS 39199099: 4503088800/ Miếng dán mũi tên chỉ hướng bằng plastic (10 chiếc/gói, nhãn hiệu: MISUMI) AWRR-13/ Ionizer manifold AWRR-13 (nk)
- Mã HS 39199099: 4503088801/ Miếng dán mũi tên chỉ hướng bằng plastic (15x7.5mm, 10 chiếc/gói, nhãn hiệu: MISUMI) ARWSB-15/ Arrow sticker ARWSB-15 (nk)
- Mã HS 39199099: 4511-50/ Băng dính có xương bằng màng nhựa khổ rộng 1000mmW (nk)
- Mã HS 39199099: 451-A/ Băng dính bảo vệ màn hình, kích thước 10mm x 55mm, dùng cho sản xuất điện thoại cố định; MTAB0006901. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: 452-A/ Băng dính màn hình, kích thước 80mm x 80mm, dùng cho sản xuất điện thoại cố định; MTAD0008601. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: 453-A/ Băng dính màn hình phụ, kích thước 34mm x 70mm, dùng cho sản xuất điện thoại cố định; MTAE0009201. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: 4-541101E00/ Cushion- Đệm 3*50*90 (nk)
- Mã HS 39199099: 457574-A/ LABEL,HOP/EMO CAUTION (nk)
- Mã HS 39199099: 458-00010-003/ Băng dính nối liệu kích thước 10mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 458-206396--00/ Băng dính nối liệu kích thước dài 19mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 458-905241--00/ Băng dính nối liệu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 458-905244--00/ Băng dính nối liệu, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 458-905254--00/ băng dính nối liệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 46-000000-00G/ Tấm dán EVA 30*10*2MM ETHYLENE VINYL ACETATE 30*10*2 (nk)
- Mã HS 39199099: 46015748A/ Băng dính hai mặt (định khổ sẵn) kích thước280x231mm (nk)
- Mã HS 39199099: 46017589A/ Băng dính hai mặt (định khổ sẵn) kích thước52x129mm (nk)
- Mã HS 39199099: 46017590A/ Băng dính hai mặt (định khổ sẵn) kích thước52x129 mm (nk)
- Mã HS 39199099: 46019348A/ Băng dính một mặt cắt sẵn (nk)
- Mã HS 39199099: 4602868-0/ Nhãn tham khảo dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa PP HEM-CS24-B (21x17mm) (nk)
- Mã HS 39199099: 47/ Băng dính đóng gói từ plastic (100m/cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-745-350-01/ Miếng dán (bằng nhựa, dạng tấm)/ PO PAD (8.5*1071*1.7T) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-745-353-11/ Băng dính 2 mặt (bằng nhựa, dạng tấm)/ DOUBLE SIDE TAPE (L731.0*W9.0*T0.86) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-745-354-01/ Miếng dán (bằng nhựa, dạng tấm)/ PO PAD (7.5*1277.2*1.7T) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-745-928-01/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ DOUBLE SIDE TAPE (L1180*W10.0*T0.9) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-745-928-21/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ DOUBLE SIDE TAPE (L1401*W10.0*T0.9) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-745-928-41/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ DOUBLE SIDE TAPE (L1140*W10.0*T0.9) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-745-928-51/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ DOUBLE SIDE TAPE (L512*W10.0*T0.9) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-745-928-61/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ DOUBLE SIDE TAPE (L520*W10.0*T0.9) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-745-928-71/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ DOUBLE SIDE TAPE (L1361*W10.0*T0.9) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-745-928-81/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ DOUBLE SIDE TAPE (L636*W10.0*T0.9) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-745-928-91/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ DOUBLE SIDE TAPE (L644*W10.0*T0.9) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-745-929-01/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ DOUBLE SIDE TAPE (L44*W5*T0.86) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-745-930-01/ Băng dính 2 mặt (bằng nhựa, dạng tấm)/ Double Side Tape (L98.0*W20.0*0.25T) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-745-930-11/ Băng dính 2 mặt (bằng nhựa, dạng tấm)/ Double Side Tape (L90.0*W10.0*0.25T) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-745-930-21/ Băng dính 2 mặt (bằng nhựa, dạng tấm)/ Double Side Tape (L270.0*W15.0*0.25T) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-745-930-31/ Băng dính 2 mặt (bằng nhựa, dạng tấm)/ Double Side Tape (L360.0*W10.0*0.25T) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-745-930-41/ Băng dính (bằng nhựa, dạng tấm)/ Double Side Tape (15*545*T0.25) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-745-930-51/ Băng dính (bằng nhựa, dạng tấm)/ Double Side Tape (15*475*T0.25) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-745-930-61/ Băng dính (bằng nhựa, dạng tấm)/ Double Side Tape (20*160*T0.25) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-745-930-71/ Băng dính (bằng nhựa, dạng tấm)/ Double Side Tape (30*170*T0.25) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-745-932-01/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ Single Side Tape (L340.4*W52.9*0.65T) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-745-933-01/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ Single Side Tape (L353.6*W62.9*0.65T) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-745-934-01/ Băng dính 2 mặt (bằng nhựa, dạng tấm)/ Double Side Tape (L123.4*W84.0*0.25T) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-746-435-01/ Màng dính bằng nhựa (dạng tấm, dùng bảo vệ khung màn hình tivi)/ Protect Film Side (PAN_L) (ST-657, L565.0*W66.0*0.075Tmm) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-746-435-11/ Màng dính bằng nhựa (dạng tấm, dùng bảo vệ khung màn hình tivi)/ Protect Film Top (PAN_L) (ST-657, L1214.0*W96.0*0.075Tmm) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-746-435-21/ Màng dính bằng nhựa (dạng tấm, dùng bảo vệ khung màn hình tivi)/ Protect Film Side (PAN_2L) (ST-657, L565.0*W176.0*0.075Tmm) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-746-435-31/ Màng dính bằng nhựa (dạng tấm, dùng bảo vệ khung màn hình tivi)/ Protect Film Top (PAN_2L) (ST-657, L1434.0*W220.0*0.075Tmm) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-746-435-41/ Màng dính bằng nhựa (dạng tấm, dùng bảo vệ khung màn hình tivi)/ Protect Film Side (PAN_3L) (ST-657, L1714*W280.0*0.075T) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-746-435-51/ Màng dính bằng nhựa (dạng tấm, dùng bảo vệ khung màn hình tivi)/ Protect Film Side (PAN_3L) (ST-657, L640.0*W177.0*0.075T) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-746-435-61/ Màng dính bằng nhựa (dạng tấm, dùng bảo vệ khung màn hình tivi)/ Protect Film Side (PAN_L) (ST-657, L61.0*W66.0*0.075Tmm) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-746-435-71/ Màng dính bằng nhựa (dạng tấm, dùng bảo vệ khung màn hình tivi)/ Protect Film Side (PAN_2L) (ST-657, L60.0*W176.0*0.075Tmm) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-746-435-81/ Màng dính bằng nhựa (dạng tấm, dùng bảo vệ khung màn hình tivi)/ Protect Film Side (PAN_3L) (ST-657, L80.0.0*W177.0*0.075T) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-746-497-41/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ DOUBLE SIDE TAPE (L1202*W5*T0.86) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-746-497-51/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ DOUBLE SIDE TAPE (L610*W5*T0.86) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-746-497-61/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ DOUBLE SIDE TAPE (L1423*W5*T0.86) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-746-497-71/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ DOUBLE SIDE TAPE (L735*W5*T0.86) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-747-804-01/ Miếng dán (bằng nhựa, dạng tấm)/ Single side tape (10*10*0.52T) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-747-916-01/ Băng dính 1 mặt (bằng nhựa, dạng tấm)/ SINGLE SIDE TAPE (L54.0*W15.0*T0.055) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-747-916-11/ Băng dính 1 mặt (bằng nhựa, dạng tấm)/ SINGLE SIDE TAPE (L12*W20*T0.055) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-747-916-21/ Băng dính 1 mặt (bằng nhựa, dạng tấm)/ SINGLE SIDE TAPE (L30.0*W20.0*T0.05) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-747-997-01/ Miếng dán (bằng nhựa, dạng tấm)/ Single Side Tape (L140.0*W5.0*0.65T) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-747-997-11/ Miếng dán (bằng nhựa, dạng tấm)/ Single Side Tape (L50.0*W20.0*0.65T) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-747-997-21/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ Single Side Tape (L95.0*W20.0*0.65T) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-747-997-31/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ Single Side Tape (L110.0*W20.0*0.65T) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-747-997-41/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ Single Side Tape (L150.0*W20.0*0.65T) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-747-997-51/ Miếng dán (bằng nhựa, dạng tấm)/ Single Side Tape (L280.0*W20.0*0.65T) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-747-997-61/ Miếng dán (bằng nhựa, dạng tấm)/ Single Side Tape (L250.0*W50.0*0.65T) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-747-997-71/ Miếng dán (bằng nhựa, dạng tấm)/ Single Side Tape (L305.0*W305.0*0.65T) (nk)
- Mã HS 39199099: 4-747-997-81/ Miếng dán (bằng nhựa, dạng tấm)/ Single Side Tape (L70.0*W20.0*0.65T) (nk)
- Mã HS 39199099: 4766FI4699N/ (4766FI4699N) (4766FI4698U) Chổi quét dài bằng nhựa, dài 75mm, rộng 7mm dán ở bàn hút bụi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 479/ Băng dính màu đen bóng quấn vào dây điện, L20m/cuộn (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 480/ Băng dính màu trắng, gắn vào bộ dây dẫn điện, kích thước 20x1mm(cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 49/ Băng dính chất liệu plastic dạng cuộn kích thước (7cmx60m)/cuộn (nk)
- Mã HS 39199099: 49/ Băng dính NK (100m/cuon) (54 cuon) (nk)
- Mã HS 39199099: 49/ Băng dính NK (66m/cuon) (310 cuon) (nk)
- Mã HS 39199099: 49/ Băng keo (khổ: 7mm)-TAPE 7MM (nk)
- Mã HS 39199099: 4D160112R00/ Cushion- Đệm 3*40*160 (nk)
- Mã HS 39199099: 4D160127W00/ Cushion- Đệm 3*35*205 (nk)
- Mã HS 39199099: 4D160277B00/ Cushion- Đệm 3*30*290 (nk)
- Mã HS 39199099: 4D160373F00/ Cushion- Đệm 3*80*100 (nk)
- Mã HS 39199099: 4D160373J00/ Cushion- Đệm 3*35*320 (nk)
- Mã HS 39199099: 4D160442C00/ Cushion- Đệm 3*35*350 (nk)
- Mã HS 39199099: 4DVELCRO01/ Băng dính gai có dính VELCRO ROLL (nk)
- Mã HS 39199099: 4M110046B00/ Cushion- Đệm 3*50*240 (nk)
- Mã HS 39199099: 4M110391F00/ Cushion- Đệm 3*35*290 (nk)
- Mã HS 39199099: 4M160170Z00/ Cushion- Đệm 3*45*210 (nk)
- Mã HS 39199099: 4M161308M00/ Cushion- Đệm 10*20*75 (nk)
- Mã HS 39199099: 4M161317A00/ Cushion- Đệm 3*30*450 (nk)
- Mã HS 39199099: 4N160012B00/ Cushion- Đệm 3*20*60 (nk)
- Mã HS 39199099: 4N160012M00/ Cushion- Đệm 3*40*75 (nk)
- Mã HS 39199099: 4N160142N00/ Cushion- Đệm 3*35*90 (nk)
- Mã HS 39199099: 4N160142T00/ Cushion- Đệm 3*45*110 (nk)
- Mã HS 39199099: 4N160142W00/ Cushion- Đệm 3*50*220 (nk)
- Mã HS 39199099: 4N160384N00/ Cushion- Đệm 3*20*120 (nk)
- Mã HS 39199099: 4N301250B00/ Cushion- Đệm 0.4*10.2*32.6 (nk)
- Mã HS 39199099: 4PBFU003/ Đệm điều chỉnh 4PBFU003 (nk)
- Mã HS 39199099: 4PBYF920/ Băng dính- 41590-F920 (nk)
- Mã HS 39199099: 4PD2E502/ Mảnh dán PI 7 X21- 48090-E502 (nk)
- Mã HS 39199099: 4PEFU104/ Đệm lót B- 48171-U104 (nk)
- Mã HS 39199099: 4PEYU004/ Đệm lót D 3x186.5- 48250-U004 (nk)
- Mã HS 39199099: 4PGJE501/ Băng dính hai mặt- 48280-E501 (nk)
- Mã HS 39199099: 4PGXF806/ Băng dính- 41620-F806 (nk)
- Mã HS 39199099: 4PGXF903/ Băng dính 5x12- 41620-F903 (nk)
- Mã HS 39199099: 4PHCD601/ Đệm lót AA- 4PHCD601 (nk)
- Mã HS 39199099: 4PHFD205/ Băng dính cho cửa sổ cự ly- 41640-D205 (nk)
- Mã HS 39199099: 4PHFE511/ Băng dính 2.2X10- 41640-E511 (nk)
- Mã HS 39199099: 4PHFF903/ Băng dính hai mặt 4X28 (T0.05T)- 41640-F903 (nk)
- Mã HS 39199099: 4PHKS391/ Tấm điều chỉnh thứ 10 A- 41650-S391 (nk)
- Mã HS 39199099: 4PHKS394/ Tấm điều chỉnh thứ 10 D- 41650-S394 (nk)
- Mã HS 39199099: 4QAFA056/ Băng dính- 76140-A56 (nk)
- Mã HS 39199099: 4QCMA064/ Băng dính hai mặt 3X16- 78350-A064 (nk)
- Mã HS 39199099: 4QCMA070/ Tấm đệm 2x20- 78350-A070 (nk)
- Mã HS 39199099: 4QCMA071/ Đệm điều chỉnh A- 78350-A071 (nk)
- Mã HS 39199099: 4QCMA078/ Băng dính 1.2x29.5- 78350-A078 (nk)
- Mã HS 39199099: 4QCMA079/ Băng dính 1.5x10- 78350-A079 (nk)
- Mã HS 39199099: 4QCMA085/ Băng dính hai mặt 5x10(t0.03)- 78530-A085 (nk)
- Mã HS 39199099: 4QCMA086/ Băng dính 5x5- 78350-A086 (nk)
- Mã HS 39199099: 4QCMA087/ Băng dính đồng 8.2x10- 78350-A087 (nk)
- Mã HS 39199099: 4QCMA163/ Băng dính cao su A- 78350-A163 (nk)
- Mã HS 39199099: 4QCMA164/ Băng dính cao su 11.8X B- 78350-A164 (nk)
- Mã HS 39199099: 4QCMA165/ Băng dính cao su- 78350-A165 (nk)
- Mã HS 39199099: 4QCMA182/ Băng dính A- 78350-A182 (nk)
- Mã HS 39199099: 4QCMA183/ Băng dính B- 78350-A183 (nk)
- Mã HS 39199099: 4QCMA194/ Băng dính hai mặt- 78350-A194 (nk)
- Mã HS 39199099: 4QCMA199/ Băng dính 1.5x4- 78350-A199 (nk)
- Mã HS 39199099: 4QCMA222/ Tấm đệm 2x17.5- 78350-A222 (nk)
- Mã HS 39199099: 4QCMA224/ Băng dính 6x6- 78350-A224 (nk)
- Mã HS 39199099: 4QCMA276/ Băng dính hai mặt 14X14X0- 78350-A276 (nk)
- Mã HS 39199099: 4QCMA351/ Tấm đệm 1x4- 78350-A351 (nk)
- Mã HS 39199099: 4QCMC026/ Băng dính hai mặt- 78530-C026 (nk)
- Mã HS 39199099: 4QCMX038/ Băng dính hai mặt 3.5x5- 78530-X038 (nk)
- Mã HS 39199099: 4QCMX076/ Băng dính hai mặt 3x5- 78530-X076 (nk)
- Mã HS 39199099: 4QCMX077/ Băng dính hai mặt- 78350-X077 (nk)
- Mã HS 39199099: 4RAJA130/ Băng dính hai mặt 7.5x9.5- 4RAJA130 (nk)
- Mã HS 39199099: 4RALM047/ Băng dính hai mặt 3x4- 4RALM047 (nk)
- Mã HS 39199099: 4RD2C051/ Băng dính hai mặt 3x3- 77850-C51 (nk)
- Mã HS 39199099: 4RD3T717/ Băng dính hai mặt 5X5X0.05- 4RD3T717 (nk)
- Mã HS 39199099: 4W160041G00/ Cushion- Đệm 3*35*130 (nk)
- Mã HS 39199099: 4W160172N00/ Cushion- Đệm 3*23*100 (nk)
- Mã HS 39199099: 4W160172W00/ Cushion- Đệm 3*45*190 (nk)
- Mã HS 39199099: 4W160290Q00/ Cushion- Đệm 3*55*115 (nk)
- Mã HS 39199099: 4W160356P00/ Cushion- Đệm 3*65*310 (nk)
- Mã HS 39199099: 4W160390P00/ Cushion- Đệm 3*70*100 (nk)
- Mã HS 39199099: 4W160390Q00/ Cushion- Đệm 5*50*150 (nk)
- Mã HS 39199099: 4W160390Y00/ Cushion- Đệm 3*11*90 (nk)
- Mã HS 39199099: 4W161650D00/ Cushion- Đệm 3*45*200 (nk)
- Mã HS 39199099: 4W161888A00/ Cushion- Đệm 1.6*60*780 (nk)
- Mã HS 39199099: 4W650025A00/ Pad- Miếng đệm 1.5*23*25 (nk)
- Mã HS 39199099: 4W650047A00/ Cushion- Đệm 1.2*19*19 (nk)
- Mã HS 39199099: 4W650199A00/ Cushion- Đệm 3*10*20 (nk)
- Mã HS 39199099: 4Z161543A00/ Cushion- Đệm 1.6*60*850 (nk)
- Mã HS 39199099: 5/ Băng dính các loại (nk)
- Mã HS 39199099: 5/ Băng keo hiệu 3M Vinyl 764 dán nền 50mmx33mm,(trắng) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50/ Băng keo (khổ: 5mm)-TAPE 5MM (nk)
- Mã HS 39199099: 500002042/ Tem dán cầu chì 5A, 50x17x0.3mm, nhựa PC phủ cát mịn, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 500002048/ Tem dán phi20x0.3mm, nhựa PC phủ cát mịn, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 500002055/ Tem dán cầu chì 7A, 50x17x0.3mm, nhựa PC phủ cát mịn, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 500003170/ Tem dán MaxiVCI Mini 40.8x16.82x0.15mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 500003725/ Nhãn dán bằng nhựa PET đã in, kích cỡ 178.2x62.2mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 5001073-01/ Băng dính 2 mặt (bằng nhựa, dạng tấm)/ DOUBLE SIDE TAPE (L40*W1.5*T1.46) (nk)
- Mã HS 39199099: 50017-01/ Nhãn dán bằng nhựa 229 x 46 mm 50017-01 (nk)
- Mã HS 39199099: 5001716-01_RM/ Băng dính bằng nhựa Fabric, dùng để sản xuất miếng đệm dạng tấm các kích thước, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 5001717-01/ Băng dính (bằng nhựa, dạng tấm)/ S-BOARD CUSHION TAPE (L8*W8*T2.23) (nk)
- Mã HS 39199099: 500178473/ PASTE LABEL SIZE 95MM X 35MM. (nk)
- Mã HS 39199099: 5002013-01/ Băng dính (bằng nhựa, dạng tấm)/ S-BOARD AL TAPE (20*250*T0.155) (nk)
- Mã HS 39199099: 5002013-11/ Băng dính (bằng nhựa, dạng tấm)/ S-BOARD AL TAPE (60*420*T0.155) (nk)
- Mã HS 39199099: 5002013-21/ Băng dính (bằng nhựa, dạng tấm)/ S-BOARD AL TAPE (60*560*T0.155) (nk)
- Mã HS 39199099: 5002266-01/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ Single Side Tape (60*190*T0.65) (nk)
- Mã HS 39199099: 5002266-11/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ Single Side Tape (60*40*T0.65) (nk)
- Mã HS 39199099: 5002266-21/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ Single Side Tape (180*115*T0.65) (nk)
- Mã HS 39199099: 5002266-31/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ Single Side Tape (275*365*T0.65) (nk)
- Mã HS 39199099: 5002266-41/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ Single Side Tape (25*205*T0.65) (nk)
- Mã HS 39199099: 5002266-51/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ Single Side Tape (25*365*T0.65) (nk)
- Mã HS 39199099: 5002266-61/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ Single Side Tape (155*230*T0.65) (nk)
- Mã HS 39199099: 5002268-01/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ Single Side Tape (18*50*T0.65) (nk)
- Mã HS 39199099: 5002268-11/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ Single Side Tape (18*85*T0.65) (nk)
- Mã HS 39199099: 5002268-21/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ Single Side Tape (18*95*T0.65) (nk)
- Mã HS 39199099: 5002268-31/ Miếng dán (bằng xốp, dạng tấm)/ Single Side Tape (18*130*T0.65) (nk)
- Mã HS 39199099: 500321382/ ASSIST TAPE 280X85 (nk)
- Mã HS 39199099: 500324662/ ESD_STATIC_STICKER (nk)
- Mã HS 39199099: 500369674/ SKL THERMAL PAD BOTTOM (nk)
- Mã HS 39199099: 500391748/ RM-4406AS (285MMX100M) (nk)
- Mã HS 39199099: 5004126-01/ Tấm đệm tự dính (bằng nhựa, dạng tấm)/ SINGLE SIDE TAPE (L95*W55*T0.3) (nk)
- Mã HS 39199099: 5004127-01/ Băng dính 2 mặt (bằng nhựa, dạng tấm)/ DOUBLE SIDE TAPE (L95*W10*T0.13) (nk)
- Mã HS 39199099: 500413224/ TC-S02A0 (TIM: 9.8 X 12.1 X 0.3MM) (nk)
- Mã HS 39199099: 500413225/ TC-S04A19 (TIM: 13.90 X 24.90 X 0.5MM) (nk)
- Mã HS 39199099: 5005618-01/ Băng dính 2 mặt (bằng nhựa, dạng tấm)/ Double Side Tape (L40*W4*1.5T) (nk)
- Mã HS 39199099: 5006352-01/ Miếng dán (bằng nhựa, dạng tấm)/ Spacer (L35.0*W35.0*6.32T) (nk)
- Mã HS 39199099: 5006352-11/ Miếng dán (bằng nhựa, dạng tấm)/ Spacer (L95.0*W20.0*6.32T) (nk)
- Mã HS 39199099: 5010852-21/ Băng dính bằng nhựa, dạng tấm kích thước (65.0mm*37.0mm*0.085T) (nk)
- - Mã HS 39199099: 5010852-31/ Băng dính bằng nhựa, dạng tấm kích thước (110.0mm*37.0mm*0.085T) (nk)
- Mã HS 39199099: 5010854-21/ Băng dính bằng nhựa, dạng tấm kích thước (32.0mm*17.0mm*0.085T) (nk)
- Mã HS 39199099: 5010854-31/ Băng dính bằng nhựa, dạng tấm kích thước (40.0mm*17.0mm*0.085T) (nk)
- Mã HS 39199099: 5010855-11/ Băng dính cách điện bằng nhựa, dạng tấm kích thước (103.0mm*60.0mm*0.33T) (nk)
- Mã HS 39199099: 5010856-12/ Băng dính bằng nhựa dạng tấm, kích thước (101.0mm*10*0mm.16T) (nk)
- Mã HS 39199099: 5010903-01/ Miếng dán cách điện bằng nhựa dạng tấmkích thước (704.9mm*40.4mm*0.15T) (nk)
- Mã HS 39199099: 5010904-01/ Miếng dán cách điện bằng nhựa, dạng tấm kích thước (704.9mm*40.4mm*0.15T) (nk)
- Mã HS 39199099: 5012187-01/ Băng dính bằng nhựa, dạng tấm kích thước (30.0mm*10.0mm*0.4T) (nk)
- Mã HS 39199099: 5012187-11/ Băng dính bằng nhựa, dạng tấm kích thước (65.0mm*20.0mm*0.4T) (nk)
- Mã HS 39199099: 5012187-21/ Băng dính bằng nhựa, dạng tấm kích thước (110.0mm*20.0mm*0.4T) (nk)
- Mã HS 39199099: 5012187-31/ Băng dính bằng nhựa, dạng tấm kích thước (150.0mm*20.0mm*0.4T) (nk)
- Mã HS 39199099: 5012187-41/ Băng dính bằng nhựa, dạng tấm kích thước (215.0mm*20mm*0.4T) (nk)
- Mã HS 39199099: 5012187-51/ Băng dính bằng nhựa, dạng tấm kích thước (450.0mm*20.0mm*0.4T) (nk)
- Mã HS 39199099: 5012187-61/ Băng dính bằng nhựa, dạng tấm kích thước (607.0mm*20mm*0.4T) (nk)
- Mã HS 39199099: 5012187-71/ Băng dính bằng nhựa, dạng tấm kích thước (706.0mm*20.0mm*0.4T) (nk)
- Mã HS 39199099: 5012187-81/ Băng dính bằng nhựa, dạng tấm kích thước (964.0mm*20.0mm*0.4T) (nk)
- Mã HS 39199099: 5015427-01/ Băng dính bằng nhựa, dạng tấm kích thước (80.0mm*30.0mm*0.2T) (nk)
- Mã HS 39199099: 5022L-4058A/ Miếng tản nhiệt (bằng nhựa)/ Thermal pad (L2Y, TCS8030, SILICONE, Gray, L70*W32*1.5T) (nk)
- Mã HS 39199099: 5022L-4648A/ Miếng dán (bằng nhựa, dạng tấm)/ Tap Pad (7mm*576.6mm*0.3T) (nk)
- Mã HS 39199099: 5022L-4842A/ Miếng dán bằng nhựa xốp, dạng tấm, KT 11.7*7.4*0.3T (mm)/TAPE PAD/ POLYOLEFINFOAM,Black,EAD217,11.7*7.4*0.3T (nk)
- Mã HS 39199099: 5022L-4843A/ Miếng dán bằng nhựa xốp, dạng tấm, KT 14.5*7.4*0.3T (mm)/TAPE PAD/ POLYOLEFINFOAM,Black,EAD217,14.5*7.4*0.3T (nk)
- Mã HS 39199099: 5030586510+M1-BT/ Băng dính trắng 3M-5425 bằng nhựa có một mặt tự dính, dùng để che chắn bảo vệ vị trí được dán trên vỏ bộ sạc điện ô tô, KT: 80*175mm/5030586510+M1-BT(stt1), ERP: 5030586510+M1-BT (nk)
- Mã HS 39199099: 50362492/ Seam dán bằng nhựa (4GNAP022NATUSW0061 ACSEAM TPE22MM WLGORE), mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 5043/ Băng dán các loại (nk)
- Mã HS 39199099: 50546397/ Seam dán bằng nhựa (6GTAH013CHAWJA C0229 AC SEAMTPE WLGORE1), mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50546463/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (F20, LUF201408067 S0246 AC HET TRSFE.TEXTINT1) (nk)
- Mã HS 39199099: 50-560S-NO.3-N-TAPE/ Băng keo cách điện- Teraoka 0.13mm*50mm*50m, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha(1 RL 50000 MM,TC 400 RL 20000000 MM)_ORDER_488253 (nk)
- Mã HS 39199099: 50601975/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50601977/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50601982/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50601984/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50602870/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50606666/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (PATAGONIA 2" SILVER REFLECTIVE WP (KN-RS-ST-WP)- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50627859/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa 4.1 MM X 20 MM;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50655264/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (F20, T-SIZE TRACE LABEL W0112 AC PTC AMPLE ST) (nk)
- Mã HS 39199099: 50659272/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa WOMEN SPECIFIC HEAT TRANSFER,28 MM X 13MM;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50659273/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa 28 MM X 13MM;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50659274/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa WOMEN SPECIFIC HEAT TRANSFER,28 MM X 13MM;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50673815/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (180*23.8MM), MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50689886/ Seam dán bằng nhựa (6GTAH022CHRWJA C0229 AC SEAM TPE 22MM WL), mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50690980/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (PAN201304081 100%PU STRETCH PATAGONIA 58MMX11MM(2 1/4"X3/8")"- MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50697390/ Seam dán bằng nhựa (4GNAP013NATUS 13MM W0061 AC SEAM TPE WLG), mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50700748/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (T00172-0.5MM RAISED MATTE LULU LOGO- 13MM), MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50702426/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa 2.25 X.60 INCH NEW COO FLAT INK HEAT SEAL mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50712408/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa 20MMX20MM;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50723303/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (PAN201304033 100%PU WP PATAGONIALOGO HT 45MMX9MM (1 3/4"X3/8")- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50739318/ Seam dán bằng nhựa, 4G4AL013BLKUS B0166 AC SEAM TPE mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50744503/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (PAN201304079 100%PU WP PATAGONIALOGO HT 45MMX9MM (1 3/4"X3/8")- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50748594/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (PAN201507021 100%PU STRETCH PATAGONIA 2''- MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50749240/ Seam dán bằng nhựa (100%PES, 6.19OZ, JERSEY, 13MM, SOLID, 3L, SEAMTAPE), MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50760531/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (F20, 901159-36X49MM G0693 AC HET TRSF E.TEXTI) (nk)
- Mã HS 39199099: 50772337/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa WOMEN SPECIFIC HEAT TRANSFER SIZE LABEL MERINO 250,27 MM X 45 MM;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50772339/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa WOMEN SPECIFIC HEAT TRANSFER SIZE LABEL MERINO 250,27 MM X 45 MM;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50772343/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa MEN SPECIFIC HEAT TRANSFER SIZE LABEL MERINO 250,27 MM X 45 MM;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50772345/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa MEN SPECIFIC HEAT TRANSFER SIZE LABEL MERINO 250,27 MM X 45 MM;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50772350/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa KID SPECIFIC HEAT TRANSFER, 27 MM X 45 MM;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50772353/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa KID SPECIFIC HEAT TRANSFER, 27 MM X 45 MM;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50814870/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (F20, 901265 S0283 AC HET TRSF 35X22MM E.TEXTI) (nk)
- Mã HS 39199099: 50819912/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (PAFK19010401 100%PU WP H2NO LOGO HT 30X15 MM- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50819913/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (PAFK19010401 100%PU WP H2NO LOGO HT 30X15 MM- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50819915/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (PAFK19010401 100%PU WP H2NO LOGO HT 30X15 MM- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50819916/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (PAFK19010401 100%PU WP H2NO LOGO HT 30X15 MM- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50819921/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (PAFK19010401 100%PU WP H2NO LOGO HT 30X15 MM- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50819922/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (PAFK19010401 100%PU WP H2NO LOGO HT 30X15 MM- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50819924/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (PAFK19010401 100%PU WP H2NO LOGO HT 30X15 MM- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50819926/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (PAFK19010401 100%PU WP H2NO LOGO HT 30X15 MM- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50823987/ Seam dán bằng nhựa (POLYURETHANE SEALED SEAM TAPE ANILINE NOT DYED THROUGH 15 MM- MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50826860/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (PAFK19010407 100%PU H2NO LOGO HT WP GLUE 5.38X18.43MM(3/16X3/4)- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50826875/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa PAFK19010401 100%PU H2NO LOGO HT WP GLUE 5/16"X1-1/8"- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50826876/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa PAFK19010401 100%PU H2NO LOGO HT WP GLUE 5/16"X1-1/8"- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50826877/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (PAFK19010401 100%PU H2NO LOGO HT WP GLUE 5/16"X1-1/8"- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50826878/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa PAFK19010401 100%PU H2NO LOGO HT WP GLUE 5/16"X1-1/8"- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50826879/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa PAFK19010401 100%PU H2NO LOGO HT WP GLUE 5/16"X1-1/8"- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50826950/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (PAFK19010401 100%PU H2NO LOGO HT WP GLUE 5/16"X1-1/8"- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50826952/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (PAFK19010401 100%PU H2NO LOGO HT WP GLUE 5/16"X1-1/8"- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50826953/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (PAFK19010401 100%PU H2NO LOGO HT WP GLUE 5/16"X1-1/8"- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50826954/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (PAFK19010401 100%PU H2NO LOGO HT WP GLUE 5/16"X1-1/8"- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50827727/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa 2"Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50827735/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa 3" Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50827737/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa 3" Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50830016/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa 22X22MM;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50830021/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa 22X22MM;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50830586/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa(PAN201304079 100%PU WP PATAGONIALOGO HT 45MMX9MM (1 3/4"X3/8")- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50830587/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (PAN201304079 100%PU WP PATAGONIALOGO HT 45MMX9MM (1 3/4"X3/8")- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50830588/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (PAFK19010399 100%PU H2NO LOGO HT K GLUE 5.38X18.43MM (3/16X3/4)"- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50830776/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (ST PATAGONIA LOGO HEAT TRANSFER 45 X 9M (1 3/4 X 3/8")- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50834844/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (PAFK19010407 100%PU H2NO LOGO HT WP GLUE 5.38X18.43MM(3/16X3/4)- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50839997/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (10X10MM), MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50846552/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa 50MM;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50846560/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa 56X77MM;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50846575/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa 125MM;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50846577/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa 66MM;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50846578/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa 66MM;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50846581/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa 28X77MM;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50846584/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa 28X77MM;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 50847853/ Seam dán bằng nhựa (POLYURETHANE SEALED SEAM TAPE ANILINE NOT DYED THROUGH SEE COMMENTS MMART.#: MERCH NAME: SEALON #3202 SEAM TAPE 55MM- MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50855002/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (LUF201408071-T00172- 0.5MM RAISED MATTE LULU LOGO- 13MM DTM- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50870158/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (PAFK19010399 100%PU H2NO LOGO HT K GLUE 5.38X18.43MM (3/16X3/4)"- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50870379/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (T00172- 0.5MM RAISED MATTE LULU LOGO- 13MM- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50881194/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (MATTE MENS LUMEN LOGO HEAT TRANSFER 13X13MM- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 50881195/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa (MATTE MENS LUMEN LOGO HEAT TRANSFER 13X13MM- mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 51/ Băng keo (khổ: 28mm)-TAPE 28MM (nk)
- Mã HS 39199099: 5116649B/ Băng dán chất liệu bằng plastic 522710-46(VA) (nk)
- Mã HS 39199099: 5116840B/ Băng dán bằng plastic (Pre)ZBR R12 Tape (5 chiếc dán trên 1 tấm) (nk)
- Mã HS 39199099: 5131642-2/ Nhãn chỉ định bao cổ tay bằng nhựa CR24 (nk)
- Mã HS 39199099: 5135L-0930C/ Miếng dán bề mặt màn hình bằng nhựa dùng để bảo vệ màn hình điện thoại POLED, kích thước (73.25*153.35*0.084)mm, nhà sản xuất C&Y, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: 5135L-1038A/ Tấm film bảo vệ bằng nhựa, kích thước 496mm*1710.9mm*0.058T, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 5135L-1039A/ Tấm film bảo vệ bằng nhựa, kích thước 65mm*500mm*0.058T, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 5139/ Băng keo các loại. (nk)
- Mã HS 39199099: 5144176B/ Băng dán chất liệu bằng plastic 123900-55 (nk)
- Mã HS 39199099: 5144305B/ Băng dán bằng nhựa 523870-51-sheet-TX (13 chiếc dán trên 1 tấm) (nk)
- Mã HS 39199099: 5144392B/ Băng dán chất liệu bằng plastic 524370-56, 8 chiếc dán trên 1 tấm (nk)
- Mã HS 39199099: 5144690B/ Băng dán chất liệu bằng plastic 525220-55-sheet-TX (18 chiếc dán trên 1 tấm) (nk)
- Mã HS 39199099: 5144697B/ Băng dán chất liệu bằng plastic 525230-51-sheet-TX (13 chiếc dán trên 1 tấm) (nk)
- Mã HS 39199099: 5144704B/ Băng dán chất liệu bằng plastic 525222-56-pcs-TX (70 chiếc dán trên 1 tấm) (nk)
- Mã HS 39199099: 5144707B/ Băng dán chất liệu bằng plastic 525230-53-pcs-TX (56 chiếc dán trên 1 tấm) (nk)
- Mã HS 39199099: 5144768B/ Băng dán chất liệu bằng plastics 420820-51-SHEET-HS-H (nk)
- Mã HS 39199099: 5145054B/ Băng dán chất liệu bằng plastic 527170-51 (8 chiếc dán trên 1 tấm) (nk)
- Mã HS 39199099: 5145112B/ Băng dán chất liệu bằng plastic 528090-55-pcs-KFVN (nk)
- Mã HS 39199099: 5145213B/ Băng dán bằng plastic 524374-55000B (8 chiếc dán trên 1 tấm) (nk)
- Mã HS 39199099: 5145214B/ Băng dán chất liệu bằng plastic 529240-51000B (nk)
- Mã HS 39199099: 5145216B/ Băng dán chất liệu bằng plastic 529250-55000B (nk)
- Mã HS 39199099: 5145217B/ Băng dán chất liệu bằng plastic 529250-56000B (nk)
- Mã HS 39199099: 5145221B/ Băng dán chất liệu bằng plastic 529230-55000B (nk)
- Mã HS 39199099: 5210000183/ Miếng băng dính dùng để dán lên bản mạch điện thoại di động làm bằng nhựa AMB638RD01 SSDT3 (nk)
- Mã HS 39199099: 5210000225/ Miếng băng dính dùng để dán lên bản mạch điện thoại di động làm bằng nhựa AMB675TG01 SSDT3 (nk)
- Mã HS 39199099: 53/ Băng keo (khổ: 4mm)-TAPE 4MM (nk)
- Mã HS 39199099: 532AN/ Màng nhựa polyester tự dính dạng cuộn, độ dày 0.05mm- Hàng mới 100% kt: 1040mm*100m*1R/l (nk)
- Mã HS 39199099: 5336798-9/ Băng keo LCD 6220-PK bằng nhựa PET (10x10x0.16mm) (nk)
- Mã HS 39199099: 5344882-2/ Nhãn bao cổ tay CS24 bằng nhựa (tự dính) (nk)
- Mã HS 39199099: 538-00030-676/ Băng dính nối liệu kích thước dài 12.7 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 538-00040-673/ Băng dính nối liệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 538-00050-676/ Băng dính nối liệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 538-0019800-00/ băng dính nối liệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 538-900012--10/ Băng dính nối liệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 538-900038--00/ Băng dính nối liệu kích thước 10mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 538-900038--01/ Băng dính nối liệu kích thước 10mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 538-900047--00/ Băng dính nối liệu kích thước 10mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 538-905088--00/ Băng dính nối liệu kích thước dài 19mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 538-905091--10/ Băng dính nối liệu, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 54/ Băng keo (khổ: 3mm)-TAPE 3MM (nk)
- Mã HS 39199099: 55/ Băng keo (khổ: 17mm)-TAPE 17MM (nk)
- Mã HS 39199099: 550732/ Băng keo bằng nhựa, KT: 400mmx100m, không in nội dung, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 554618/ Nhãn dính bằng nhựa (chưa in) ADHESIVE L 1000 SR PU YN 6930 (nk)
- Mã HS 39199099: 55769-16/ Nhãn dán bằng nhựa 229 x 51 mm 55769-16 (nk)
- Mã HS 39199099: 56/ Băng keo (khổ: 9mm)-TAPE 9MM (nk)
- Mã HS 39199099: 5638841-3/ Nhãn Adaper chất liệu giấy, dùng cho máy đo huyết áp HEM-7340T-AZSCD4 (33mm) (nk)
- Mã HS 39199099: 57/ Băng keo (khổ: 22.5mm)-TAPE 22.5MM (nk)
- Mã HS 39199099: 57/ Nhãn phụ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: 572DE0018203/ Miếng băng dính bằng nhựa có một mặt dính, KT:142.5x8.9mm (nk)
- Mã HS 39199099: 572DE0019304/ Miếng dính một mặt có nền nhựa, kt: 8x9.5mm 572DE0019304 (nk)
- Mã HS 39199099: 572DE0019400/ Băng dính một mặt (dạng miếng, kt: 66x18mm) 572DE0019400 (nk)
- Mã HS 39199099: 58/ Băng keo (khổ: 14mm)-TAPE 14MM (nk)
- Mã HS 39199099: 59/ Băng keo (khổ: 10mm)-TAPE 10MM (nk)
- Mã HS 39199099: 594065203/ Băng dán trên băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ f4-dk 59406-5203 (nk)
- Mã HS 39199099: 594065204/ Băng dán trên băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ (nk)
- Mã HS 39199099: 5D78C14135- BĂNG DÍNH TB-X104L ADHESIVE&*HQ22211346000 CS DÙNG CHO MÁY TÍNH LENOVO, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 5L18C15776- BĂNG DÍNH TB-8505 SEALING LABEL&*712700067171CS DÙNG CHO MÁY TÍNH LENOVO, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 5T10S32905/ Băng dính TAPE Removable Tape L 81LH dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 5T10S33087/ Băng dính TAPE Mylar L 81WB for battery dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 5T10S33097/ Băng dính TAPE GBM L 81Y6 GY550 dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 5T10S33100/ Băng dính TAPE Sponge L 81Y6 BATTERY_GASKET_1 dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 5T10S33108/ Băng dính TAPE MYLAR L 82B5 for KB BRK dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 5T10S73231/ Băng dính TAPE FRU TAPE LCD EMI-EMI GASKET dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 5T10S73237/ Băng dính TAPE LALA TAPE WO BELT L173W8T0 25 SDK dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 5T10S73243/ Băng dính TAPE MYLAR UCASE KB NEW Ares dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 5T10X58147/ Băng dính TAPE WLAN SPONGE C 81WL dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 5T10Y88612/ Băng dính TAPE MYLAR C 81YH WLAN dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 5T10Y88831/ Băng dính TAPE Removable Tape C 81YH R&L dùng cho máy tính lenovo, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6/ Băng keo hiệu 3M Vinyl 766 dán nền 50mmx33mm (sọc vàng đen), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 60/ Băng keo (khổ: 18.5mm)-TAPE 18.5MM (nk)
- Mã HS 39199099: 6002193/ Tấm dính bằng plastics dùng để SX bản mạch FPCB; ONDUCTIVE BONDING FILM CBF300 W6 0.52M*100M. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6002843/ Tấm dính bằng plastics dùng để SX bản mạch FPCB; CONDUCTIVE BONDING FILM CBF800 D60 520*100M Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 60031/ Băng keo 9480 (3mm-60m) (1 Cuộn 60 mét) (nk)
- Mã HS 39199099: 60032/ Băng keo 9480 (5mm-60m) (1 Cuộn 60 mét) (nk)
- Mã HS 39199099: 6003652/ Tấm dính bằng platics dùng để SX bản mạch điện tử FR-36DM(0.4T) kích thước 540mmx445mm, độ dày 0.4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6003703/ Tấm dính bằng platics dùng để SX bản mạch điện tử FR-36DM 1,100mm x 1,100mm x 1,690mm Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6003938/ Tấm dính bằng plastics dùng để sản xuất bản mạch FPCB TPX kích thước 540mmx445mm, độ dày 0.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6004049/ Tấm dính bằng plastic dạng chiếc dùng để sản xuất bản mạch FPCB CBF800 D60 WINNER(71A). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6004935/ Tấm dính bằng Plastics dùng để SX bản mạch FPCB CBF800D60 HZ3 WIDE(69Y),chiều dài 19.35mm, chiều rộng 16.65mm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6004998/ Tấm dính bằng plastics dạng chiếc dùng để SX bản mạch FPCB; CONDUCTIVE TAPE CBF800 D60, chiều dài 13.3mm, chiều rộng 11.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6005029/ Tấm dính bằng Plastics dùng để SX bản mạch FPCB CS-TSC200-60GD O V TELE(82B), chiều dài 9.7mm, chiều rộng 2.8mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6005030/ Tấm dính bằng Plastics dùng để SX bản mạch FPCB SS-TSC200-60GD O V TELE(82B), chiều dài 15.3mm, chiều rộng 10.15mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6005033/ Tấm dính bằng Plastics dùng để SX bản mạch FPCB CS-TSC200-60GD O V MAIN(82C), chiều dài 9.3mm, chiểu rộng 2.7mm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6005034/ Tấm dính bằng Plastics dùng để SX bản mạch FPCB SS-TSC200-60GD O V MAIN(82C), chiều dài 16.6mm, chiều rộng 16.2mm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6005047/ Tấm dính bằng Plastics dùng để SX bản mạch FPCB TSC200-60GD O V WIDE(82A), chiều dài 7.6mm, chiều rộng 2.7mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6005682/ Tấm dính bằng plastics dạng chiếc dùng để SX bản mạch FPCB V 983 (73A); CBF800 D60 DT_C-CS V 983 (73A), chiều rộng 3.2 mm, chiều dài 7.4mm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6005683/ Tấm dính bằng plastics dạng chiếc dùng để SX bản mạch FPCB V 983 (73A); CBF800 D60 DT_C-DS V 983 (73A), chiều rộng 5.45 mm, chiều dài 11.72mm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6005763/ Miếng bảo vệ bằng nhựa tự dính 69548-15404/B (nk)
- Mã HS 39199099: 6005763/ Tấm dính bằng plastics dạng chiếc dùng để SX bản mạch FPCB model: V 1142 (92A); CBF800 D60 DT_C-CS V 1142 (92A), chiều rộng 3.9 mm, chiều dài 11mm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6005764/ Tấm dính bằng plastics dạng chiếc dùng để SX bản mạch FPCB model: V 1142 (92A); CBF800 D60 DT_C-SS V 1142 (92A), chiều rộng 10.63mm, chiều dài 12.65mm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6005767/ Tấm dính bằng plastics dạng chiếc dùng để SX bản mạch FPCB CANVAS2_TELE(70B); CBF800 D60 DT_C-CS CANVAS2_TELE(70B), chiều rộng 3.63 mm, chiều dài 7.4mm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6005768/ Tấm dính bằng plastics dạng chiếc dùng để SX bản mạch FPCB CANVAS2_TELE(70B); CBF800 D60 DT_C-SS CANVAS2_TELE(70B), chiều rộng 4.5 mm, chiều dài 11.6mm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6005848/ Tấm dính bằng plastics dạng chiếc dùng để SX bản mạch FPCB model NSM-200XA(HZ3); CBF800 D60_C NSM-200XA(HZ3), chiều rộng 9.05 mm, chiều dài 9.7mm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 600946/ Băng keo V00901649 600946 (nk)
- Mã HS 39199099: 600ITZT27/ Băng dính cách điện, 6000000001951000, 25*5*0.2mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 600NVOL-KT01/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loạiLMV600N VOL FPC 5MIL KAPTON-SAH-5X-25NC SS1, kích thước:137,99x9,3mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 600NVOL-KT02/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại LMV600N VOL FPC(EAX69140701)-(1L)CL-1, kích thước:137,989x19,2mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 60100000006/ Băng keo bảo vệ Security Tape, dài 100m x rộng 18mm, dày 0.061mm, (100m x 18mm x0.061mm) (nk)
- Mã HS 39199099: 6010012/ Tấm dính bằng plastics FR-1800 dùng để SX bản mạch FPCB 1,100mm x 1,100mm x 1,690mm Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6010014/ Tấm dính bằng plastics FR-1800 dùng để sản xuất bản mạch FPCB kích thước 540mmx445mm, độ dày 0.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6012348/ Miếng đệm bằng nhựa tự dính 69516-15482 (nk)
- Mã HS 39199099: 6065932/ Miếng tự dính bằng nhựa 45548-8830/V (nk)
- Mã HS 39199099: 6068563/ Miếng bảo vệ bằng nhựa tự dính 69548-15511/V (nk)
- Mã HS 39199099: 608BLZT573/ Tem đáy hộp bằng nhựa, 6080000232071000, SR555ac,50*20mm,50# bright white PET,UV coated, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 608OLZT563/ Tem nhãn bằng nhựa PET, 6080000240751000, MR1700&MR2600,38.1*12.7mm,50# bright white embossing PET,matte film, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 608SLZT553/ Tem niêm phong chất liệu nhựa PET, 6080000251901000, NEUTRAL,50.8mm,25# transparent PET, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 608VLZT553/ Tem nhãn Void, 6080000251451000, NEUTRAL,33+6*22mm,25# matte silver PET, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 608WLZT583/ Tem nhãn các loại, 6080000252551000, 4930 Altice,71*18mm,50# bright white PET,with UV ink,MP-0000068079,Airties, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 61/ Băng keo (khổ: 25mm)-TAPE 25MM (nk)
- Mã HS 39199099: 610/ Tấm nhựa PET tự dính, đường kính 40 mm, dùng sản xuất đồ chơi trẻ em, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6100472/ Nhãn chưa in, chất liệu bằng plastic (kích thước: 30mm*10mm) (nk)
- Mã HS 39199099: 6101243/ Nhãn chưa in chất liệu plastic (kích thước: 29*22mm) (nk)
- Mã HS 39199099: 6102141/ Nhãn chưa in, chất liệu bằng plastic, kích thước: 50*15mm (nk)
- Mã HS 39199099: 610EM KEY-TAPE01/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại LMQ610EM KEY FPC(EAX68045711)-(1L)CL-1, kích thước 25*14.8cm (dạng cuộn). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 610EM KEY-TAPE02/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại LMQ610EM KEY FPC-MSH-3X-25FC-CS1; kích thước 250*230mm; mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 610EM KEY-TAPE03/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại LMQ610EM KEY FPC-MSH-3X-25FC-SS1;kích thước 250*122mm; mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 61109-00075/ Băng dán dẫn điện 9*20*0.1mm (CONDUCTIVE TAPE), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 61109-00080/ Băng dán dẫn điện 6*20*0.1mm (CONDUCTIVE TAPE), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 61109-00091/ Băng dán dẫn điện 15mm*45mm*0.1mm (CONDUCTIVE TAPE), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 61109-00333/ Băng dán dẫn điện 14*35*0.1mm (CONDUCTIVE TAPE), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 61109-00343/ Băng dán dẫn điện 14*25*0.1mm (CONDUCTIVE TAPE), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 61109-00344/ Băng dán dẫn điện 15*45*0.1mm (CONDUCTIVE TAPE), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 61109-00350/ Băng dán dẫn điện 14*35*0.1mm (CONDUCTIVE TAPE), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 61109-00369/ Băng dán dẫn điện 14*25*0.1mm (CONDUCTIVE TAPE), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 61109-00371/ Băng dán dẫn điện 6*20*0.1mm (CONDUCTIVE TAPE), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 611BLZT563/ Tem nhãn bằng nhựa PET, 6110000090481000, 25*25mm,Right angle, Bright White PET, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 611PMLT673/ Tem nhãn bằng nhựa PET, 6110000169721000, GIFT BOX LABEL,HT801,90*35mm,50# Bright white PET, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 611PMLT673/ Tem nhãn các loại, 6110000175901000, BOTTOM LABEL,GS716TP/TPP,45*16mm,50# Matte silver PET, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 611POLT653/ Tem nhãn bằng nhựa PET, 6110000175701000, INFORMATION LABEL,SR555ac CKD,50*20mm,50# bright white PET, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 611PPLT673/ Tem nhãn bằng nhựa PET, 6110000128381000, BOTTOM LABEL, GS752TP, V2, 45*16mm, 50# Matte silver PET, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6161764/ Miếng tự dính bằng nhựa 68748-0630/V (nk)
- Mã HS 39199099: 6161780/ Miếng bảo vệ bằng nhựa tự dính 68748-0631/V (nk)
- Mã HS 39199099: 62/ Băng keo (khổ: 30mm)-TAPE 30MM (nk)
- Mã HS 39199099: 62/ Nhãn bằng nhựa dùng cho hàng may mặc, dùng để sản xuất hàng may mặc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 62029/ Băng Keo- TAPE # 1088-P (Nguyên liệu sản xuất tấm Drape y tế) (nk)
- Mã HS 39199099: 62151/ Băng keo dán đường may khổ 20mm (nk)
- Mã HS 39199099: 6219851/ Miếng tự dính bằng nhựa 91648-0990/V (nk)
- Mã HS 39199099: 6219869/ Miếng tự dính bằng nhựa 91648-0991A/V (nk)
- Mã HS 39199099: 6225411/ Miếng tự dính bằng nhựa 68748-0632-A/V (nk)
- Mã HS 39199099: 62289/ Băng Keo- TAPE#575E-B (Nguyên liệu sản xuất tấm Drape y tế) (nk)
- Mã HS 39199099: 6237846/ Miếng tự dính bằng nhựa 69548-15776/V (nk)
- Mã HS 39199099: 6249684/ Miếng tự dính bằng nhựa 68048-0342/V (nk)
- Mã HS 39199099: 6260343/ Miếng tự dính bằng nhựa 68048-0344/V (nk)
- Mã HS 39199099: 6260400/ Miếng bảo vệ bằng nhựa tự dính 68048-0347/V (nk)
- Mã HS 39199099: 6260418/ Miếng tự dính bằng nhựa 68048-0348/V (nk)
- Mã HS 39199099: 6295596/ Miếng bảo vệ bằng nhựa tự dính 92748-0371/V (nk)
- Mã HS 39199099: 6295604/ Miếng tự dính bằng nhựa 92748-0372/V (nk)
- Mã HS 39199099: 6295612/ Miếng tự dính bằng nhựa 92748-0373/V (nk)
- Mã HS 39199099: 63/ Băng keo (khổ: 20mm)-TAPE 20MM (nk)
- Mã HS 39199099: 630F2#50/ Màng nhựa dính (575mm*47M) (nk)
- Mã HS 39199099: 64/ Băng keo (50 mét/cuộn) (04 cuộn). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 64/ Băng keo (khổ: 8mm)-TAPE 8MM (nk)
- Mã HS 39199099: 64/ Băng keo nhựa (NK) (nk)
- Mã HS 39199099: 6400SP005080/ Băng keo/ Ruban adhesif isolant lg.8 (nk)
- Mã HS 39199099: 6400SP006254/ Băng keo/ Ruban adhesif isolant lg.25,4 (nk)
- Mã HS 39199099: 6400SP038040/ Băng keo/ Ruban adhesif isolant lg.4 (1 cuộn 32.9 mét) (nk)
- Mã HS 39199099: 6400sp038045/ Băng keo cách điện/ Ruban adhesif isolant polyimide lg.4,5 (nk)
- Mã HS 39199099: 6400SP038090/ Băng keo/ Ruban adhesif isolant lg.9 (nk)
- Mã HS 39199099: 6400SP038190/ Băng keo/ Ruban adhesif isolant lg.19 (nk)
- Mã HS 39199099: 6400SP038380/ Băng keo/ Ruban adhésif isolant lg 38 (nk)
- Mã HS 39199099: 6403SP031190/ Băng keo vải/ 5451 3/4 in x 36 yas (19mm x 33m) (nk)
- Mã HS 39199099: 6420500069-MT/ Băng dính, kt: 55*15*0.15mm, mã: 6420500069(6420500069-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6420500106-MT/ Băng dính, mã: 6420500106(6420500106-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 64886/ Băng keo dán đường may khổ 20mm (nk)
- Mã HS 39199099: 64886-1/ Băng keo dán đường may khổ 15mm (nk)
- Mã HS 39199099: 65/ Băng keo (khổ: 2mm)-TAPE 2MM (nk)
- Mã HS 39199099: 65-0029-01/ Miếng che bàn phím (nk)
- Mã HS 39199099: 65152/ Băng kéo dán vải 762mm (nk)
- Mã HS 39199099: 65TA-KA4/ Màng bảo vệ phía ngoài dùng cho bộ phận thu âm thanh trong ô tô (nk)
- Mã HS 39199099: 66/ Băng keo (khổ: 27.5mm)-TAPE 27.5MM (nk)
- Mã HS 39199099: 67/ Băng keo (khổ: 12mm)-TAPE 12MM (nk)
- Mã HS 39199099: 68/ Băng keo (khổ: 27mm)-TAPE 27MM (nk)
- Mã HS 39199099: 6876004049/ Băng dính PS YL-M50(2 LAYER)1000mm*50M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 69/ Băng keo (khổ: 11mm)-TAPE 11MM (nk)
- Mã HS 39199099: 69000/ Băng keo làm bằng polyester màu vàng, dày 0.025 mm, rộng 6.0mm TAPE 0.240 YEL/FT.001 3M 1318 TOL +/-.01 (216FT)UL DWG#5008 QC RQ (nk)
- Mã HS 39199099: 69001/ Băng keo làm bằng polyester màu vàng, rộng 9.5mm, dày 0.02mm TAPE 0.375 YEL/FT 3M 1318.001.375" TOL. +/- 01" UL QC REQ (nk)
- Mã HS 39199099: 69002/ Băng keo làm bằng polyester TAPE 0.450 YEL/FT 3M 1318 TOL. +/-.01" UL QC REQ, rộng 11.43 mm (nk)
- Mã HS 39199099: 69005/ Băng keo làm bằng polyester TAPE 0.400 YEL/FT 3M 1318 TOL. +/-.005 UL RATED DWG# 5008 QC, rộng 10.16 mm (nk)
- Mã HS 39199099: 69018/ Băng keo làm bằng polyester màu vàng, rộng 4.44mm, dày 0.025mm TAPE 0.175 YEL/FT (.001) 3M 1318.175 TOL. +/-.01" (nk)
- Mã HS 39199099: 69019/ Băng keo làm bằng polyester màu vàng 5mm TAPE 0.185 YEL 3M #74 (nk)
- Mã HS 39199099: 69034/ Băng keo làm bằng polyester màu vàng, rộng 3.4mm TAPE 0.135 YEL (.002) 3M 1318-2 UL RATED (nk)
- Mã HS 39199099: 69039/ Băng keo làm bằng polyester màu vàng, rộng 4mm TAPE 0.160 YEL/FT (.001) 3M 1318.160 TOL +/-.01" UL RATED QC REQ (nk)
- Mã HS 39199099: 69054/ Băng keo làm bằng polyester TAPE THERMALLY CONDUCTIVE ADHES 12 (nk)
- Mã HS 39199099: 6920025001/ Băng dính,PS,25u*1200mm*50M,YELLOW, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6C11V237A48CA- Tấm nilon dán cửa trước, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6C11V237A49CA- Tấm nilon dán cửa trước, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 6G6684S02525W/ Băng dính 684S 0.25 W25 đạng cuộn rộng 25cm (nk)
- Mã HS 39199099: 7/ Băng dính 20mm (nk)
- Mã HS 39199099: 7/ Dây đai nylon (Cover Tapes (21mmx300 m) 20 coils, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 7/ Nhãn phụ (tem kích thước) (nk)
- Mã HS 39199099: 70/ Băng keo (khổ: 14.5mm)-TAPE 14.5MM (nk)
- Mã HS 39199099: 70.02/ Băng keo cách điện 0.05*19.0mm RoHS, quy cách đóng gói: 16 CTNS (nguyên phụ liệu dùng để sản xuất) (nk)
- Mã HS 39199099: 7-000083-0000/ Tấm băng dính nam châm nền bằng nhựa 7-000083-0000 (nk)
- Mã HS 39199099: 7-000084-0000/ Tấm băng dính nam châm nền bằng nhựa 7-000084-0000 (nk)
- Mã HS 39199099: 7-000085-0000/ Tấm băng dính nam châm nền bằng nhựa 7-000085-0000 (nk)
- Mã HS 39199099: 7000540101/ Stationery tape#băng keo 18mm (nk)
- Mã HS 39199099: 7000550101/ seal tape#băng keo 60mm (nk)
- Mã HS 39199099: 70101566/ Nhãn dính đã in PRINTED LABEL FOIL LBL APET SR M0550x029 LIFT-U (nk)
- Mã HS 39199099: 70111626/ Nhãn dính băng nhưa BLANK LABEL FOIL ADHESIVE T0040 CL PE2 YN BLANK LABEL FOIL ADHESIVE T0040 CL PE2 YN (nk)
- Mã HS 39199099: 709080060005/ Băng dính chịu nhiệt 903UL0.08mm*13mm*10m, hàng mới 100%,709080060005 (nk)
- Mã HS 39199099: 709080060006/ Băng dính chịu nhiệt AGF-100 0.13mm*38mm*10m, hàng mới 100%,709080060006 (nk)
- Mã HS 39199099: 709080060008/ Băng dính nhiệt độ cao rộng 1cm, dài 33M, dày 0.055mm,hàng mới 100%,709080060008 (nk)
- Mã HS 39199099: 709080080166/ Băng keo chịu nhiệt 25mm (chất liệu chủ yếu là nhựa), hàng mới: 100%,709080080166 (nk)
- Mã HS 39199099: 709150020009/ Băng dính nối linh kiện có dải màu vàng 8mm, kích thước 10*38mm, 500chiếc/1 hộp.Hàng mới 100%,709150020009 (nk)
- Mã HS 39199099: 71/ Băng keo (khổ: 2.5mm)-TAPE 2.5MM (nk)
- Mã HS 39199099: 7-100-00090/ Băng dính N405 (24mmx50m), dùng để dán lưới sơn (nk)
- Mã HS 39199099: 7-100-00352/ Băng dính 5413 (19MM x 33M x 0.07T), dùng để dán thành lò phủ kính (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01625/ Tem nhãn 80x130mm (71A-01625) bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01640/ Tem nhãn (75x25)mm (71A-01640), bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01663/ Tem nhãn 75x25mm (71A-01663)bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01682/ Tem nhãn (43x9)mm (71A-01682), bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01683/ Tem nhãn (80x130)mm (71A-01683), bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01758/ Tem nhãn (75x25)mm (71A-01758), bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01759/ Tem nhãn (43x9)mm (71A-01759), bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01858/ Nhãn dán bằng nhựa dùng trong sản xuất ăng ten viễn thông. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01882/ Tem nhãn (80x130)mm (71A-01882), bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01887/ Tem nhãn (75x12)mm (màng nhựa tự dính), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01910/ Tem nhãn TILT STICKER_1195L (AS-MC-TILT CLAMP_WBDB-4P) (bằng nhựa) dùng trong sản xuất ăng ten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01916/ Tem nhãn(75x12)mm (71A-01916) (màng nhựa tự dính), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01930/ Tem nhãn (43x9)mm (71A-01930), bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01931/ Tem nhãn (120x128)mm (71A-01931), bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01934/ Tem nhãn (80x130)mm (71A-01934) (màng nhựa tự dính), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01940/ Tem nhãn (80x130)mm (71A-01940) (màng nhựa tự dính), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01943/ Tem nhãn (43x9)mm (71A-01943) (màng nhựa tự dính), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01955/ Tem nhãn (43x9)mm (71A-01955), bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01956/ Tem nhãn (43x9)mm (71A-01956), bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01965/ Tem nhãn (90x90)mm (màng nhựa tự dính), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01968/ Tem nhãn (75x20)mm (71A-01968), bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01969/ Tem nhãn (75x20)mm (71A-01969), bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01976/ Tem nhãn (80x48)mm (71A-01976), bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01977/ Tem nhãn (43x18)mm (71A-01977), bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01984/ Nhãn dán bằng nhựa TILT STICKER_L2420_M3-27dùng trong sản xuất ăng ten viễn thông. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01987/ Tem nhãn (75x12)mm (71A-01987) (màng nhựa tự dính), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 71A-01989/ Tem nhãn (43x18)mm (71A-01989), bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 72/ Băng keo (khổ: 18mm)-TAPE 18MM (nk)
- Mã HS 39199099: 72/ Băng keo các loại (nk)
- Mã HS 39199099: 720TS USB-TAPE01/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại LMQ720TS USB FPC(EAX69043501)-(1L)CL-1; KT 25*13,5cm; mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 720TS USB-TAPE02/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại LMQ720TS USB FPC(EAX69043501)-(1L)CL-1; KT 25*13,5cm; mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 7250L-4039A/ Băng dính bằng nhựa, dạng tấm (Single Side Tape 25*25*0.085T, ER1500PB, Black) (nk)
- Mã HS 39199099: 7250L-9193A/ Băng dính hai mặt bằng nhựa Polyurethan,Kích thước:T:0.5*W5*L1400(mm). dạng tấm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 7250L-9329A/ Băng dính một mặt (bằng nhựa)/ Single Side Tape (YT153W, White, L18.0*W18.0*0.085T, Protection) (nk)
- Mã HS 39199099: 7250L-9536C/ Dưỡng định hình (Băng dính định hình) khi uốn vật liệu dùng cho điện thoại POLED, kích thước (55.05*4.25*0.2)mm, thành phần chính bằng nhựa, nhà sản xuất C&Y, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: 7250L-9537C/ Miếng dính 2 mặt dùng để cố định vật liệu với tấm màn hình dùng cho điện thoại POLED, kích thước (42*11.4*0.01)mm, thành phần chính bằng nhựa, nhà sản xuất C&Y, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: 7251L-1046A/ Miếng dán (bằng nhựa, dạng tấm)/ Single side tape (22mm*24mm*0.085T) (nk)
- Mã HS 39199099: 7251L-1295B/ Băng dính hai mặt 7251L-1295B dẫn điện dạng tấm,2 miếng/tấm để cố định FPCB của điện thoại(model DP150),kt 56.6*58.6*0.08mm,chất liệu chính bằng nhựa,nhà sản xuất C&Y,mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 7251L-1661A-1/ Băng dính hai mặt 7251L-1661A dạng tấm,4 chiếc/tấm dùng để cố định FPCB của điện thoại (model DP 173), kích thước 58.81*28.05*0.05 mm, chất liệu chính bằng nhựa,nhà sx HMT, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 7251L-1661D-1/ Băng dính hai mặt 7251L-1661D dạng tấm, 20 chiếc/tấm dùng để cố định FPCB của điện thoại (model DP 173), kích thước 20.30*32.40*0.03 mm, chất liệu chính bằng nhựa,nhà sx HMT, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 7251L-1661E-1/ Băng dính hai mặt 7251L-1661E dạng tấm, 20 chiếc/tấm dùng để cố định FPCB của điện thoại (model DP 173), kích thước 20.00*5.40*0.05 mm, chất liệu chính bằng nhựa,nhà sx HMT, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 73/ Băng gai (khoá dính) (nk)
- Mã HS 39199099: 73/ Băng keo (khổ: 6mm)-TAPE 6MM (nk)
- Mã HS 39199099: 730PWR-TAPE01/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại LMQ730TMW PWR FPC VINA MSH-3X-25FC-SS1, kích thước 25*10.6cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 730PWR-TAPE02/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại LMQ730TMW PWR FPC VINA MSH-3X-25FC-CS1, kích thước 25*10.6cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 730USB-TAPE01/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại LMQ730TMW USB FPC SAH-7X-25NC-CS1, kích thước 25x11.2cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 730USB-TAPE02/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại LMQ730TMW USB(EAX69390401)-(1L)CL-1, kích thước 25x11.2cm (dạng cuộn). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 730VOL-TAPE01/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại LMQ730TMW VOL FPC VINA MSH-3X-25FC-CS1, kích thước 25*14.5cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 730VOL-TAPE02/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại LMQ730TMW VOL FPC VINA MSH-3X-25FC-CS1, kích thước 25*14.5cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 731207400/ Nhãn (nk)
- Mã HS 39199099: 74/ Băng keo (khổ: 16mm)-TAPE 16MM (nk)
- Mã HS 39199099: 74-PT/ Miếng dán (nk)
- Mã HS 39199099: 75/ Băng keo (khổ: 4.5mm)-TAPE 4.5MM (nk)
- Mã HS 39199099: 7599.0018/ Băng keo trong 70mm*80Y*4 (nk)
- Mã HS 39199099: 76/ Băng keo (khổ: 5.5mm)-TAPE 5.5MM (nk)
- Mã HS 39199099: 762430/ Miếng dán bằng nhựa dùng cho linh kiện điện thoại di động 50-PV940-1, kích thước: 76.8x55.93mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 76511/ Tem nhựa tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: 76890901/ Nhãn dán bằng nhựa BOT, 5 LAMPS,loại tự dính,dạng miếng,mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 76890903/ Nhãn dán bằng nhựa 2 PLATFORMS,loại tự dính,dạng miếng,mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 76890921/ Nhãn dán bằng nhựa loại tự dính,dạng miếng,MID,4TOW.SECT.3 LAMPS, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 76890923/ Nhãn dán bằng nhựa 5TOW.SECT.4 LAMPS,loại tự dính,dạng miếng,mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 76890926/ Nhãn dán bằng nhựa LABELS MIDDLE,6TOW,loại tự dính,dạng miếng,mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 76890933/ Nhãn dán bằng nhựa OUTLET MID, 6TOW,loại tự dính,dạng miếng,mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 76890934/ Nhãn dán bằng nhựa MID, 5TOW.SECT.loại tự dính,dạng miếng,mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 76890935/ Nhãn dán bằng nhựa 4TOW.SECT,loại tự dính,dạng miếng,mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 76890940/ Nhãn dán bằng nhựa LABELS LOOP, 4 LAMPS,loại tự dính,dạng miếng,mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 76890943/ Nhãn dán bằng nhựa LABELS OUTLET MID, LOOP SECT,loại tự dính,dạng miếng,mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 76890960/ Nhãn dán bằng nhựa LABELS TOP, 5 LAMPS,loại tự dính,dạng miếng,mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 76890963/ Nhãn dán bằng nhựa LABELS OUTLET TOP,loại tự dính,dạng miếng,mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 78/ Băng keo OPP 48mm x 90m (1 cuộn 90 m), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 7C000002AADTV/ Băng keo (nk)
- Mã HS 39199099: 7C19V237A48AA- Tấm Nilon dán cửa trước, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 7C19V237A48CA- Tấm Nilon dán cửa trước, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 7C19V237A48DA- Tấm nilon dán cửa trước, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 7C19V237A49AA- Tấm nilon dán cửa trước, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 8001500041-MT/ Băng dính, mã: 8001500041(8001500041-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 8001500043-MT/ Băng dính 15mm, mã: 8001500043(8001500043-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 8001500250-MT/ Băng dính, kt: 3.0mm*33M, mã: 8001500250(8001500250-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 800927/ Nhãn dính băng nhưa BLANK ADHESIVE ADHESIVE L 2540X365PV YN WH (nk)
- Mã HS 39199099: 803408/ Nhãn dính bằng nhựa PRINTED LABEL FOIL LBL A P GY M0016X0008 Diamond (nk)
- Mã HS 39199099: 803409/ Nhãn dính bằng nhựa PRINTED LABEL FOIL LBL A P DGY M0016X0008 Diamond (nk)
- Mã HS 39199099: 803801-80466C/ Màng nhựa OPP dùng để dán quai hộp 400mm x 400m-materials:OPP-Adhesive tape handle fixing, thickness 55um, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 80501-01213/ Băng dán 30*30*0.25mm (Buffer Material), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 8057139/ Băng dính chống trượt, kích thước 27*10cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 80902-00189/ Băng dán PET 40*22*0.05mm (Tape), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 80902-00279/ Băng dán ACETATE 50*14*0.2mm (Tape), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 80902-00281/ Băng dán DST-10 70*10*0.1mm (Tape), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 80902-00346/ Băng dán ACETATE 50*19*0.2mm (Tape), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 80902-00347/ Băng dán ACETATE 80*19*0.2mm (Tape), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 80902-00889/ Băng dán ACETATE 140*19mm (Tape), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 80902-00890/ Băng dán ACETATE 50*19*0.2mm (Tape), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 80902-00893/ Băng dán ACETATE 80*19*0.2mm (Tape), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 80902-00894/ Băng dán ACETATE 30*19*0.2mm (Tape), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 80902-00901/ Băng dán ACETATE 50*19*0.2mm (Tape), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 80902-00950/ Băng dán acetate dùng cố định dây điện 50*19*0.2mm (Tape), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 80902-00952/ Băng dán acetate dùng cố định dây điện 120*19*0.2mm (Tape), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 80902-01127/ Băng dán ACETATE (30mm*9mm*0.2mm) (Tape), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 80902-01136/ Băng dán nhựa 10*20*0.2mm (Tape), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 80902-01226/ Băng dán bằng nhựa 650*2.5*0.3 mm (Tape), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 80BGT23726EA- Miếng băng dính- không phải dạng cuộn để dán bịt lỗ cửa trước, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 811-A/ Băng dính dạng miếng dùng cho sản xuất điện thoại cố định, kích thước 5.7cm x 7.5cm. 4912NX0039A. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: 812/ Miếng dính bằng plastic, HW-Z-LVD01-N0200-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 8123380200/ Băng dính hai mặt PNL1235A/TAPE1. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: 81339/ Film PE- PE FILM-A (Nguyên liệu sản xuất tấm Drape y tế) (nk)
- Mã HS 39199099: 813809/ Nhãn dính bằng nhựa PRINTED LABEL FOIL LBL OBE6000-12GM40-V1 (nk)
- Mã HS 39199099: 814280/ Nhãn dính bằng nhựa PRINTED LABEL FOIL LBL OBE6000-12GM40-E5 (nk)
- Mã HS 39199099: 815534/ 815534- STAMPED PART PLASTIC DISTANCE PIECE ML100/Miếng băng dính nhựa- PO 5001193074 (nk)
- Mã HS 39199099: 81566/ Băng Keo- TAPE #2110R-A (Nguyên liệu sản xuất tấm Drape y tế) (nk)
- Mã HS 39199099: 81589/ Băng Keo- TAPE#1088-F (Nguyên liệu sản xuất tấm Drape y tế) (nk)
- Mã HS 39199099: 81590/ Băng Keo- TAPE # 1088-G (Nguyên liệu sản xuất tấm Drape y tế) (nk)
- Mã HS 39199099: 81591/ Băng Keo- TAPE # 1088-H (Nguyên liệu sản xuất tấm Drape y tế) (nk)
- Mã HS 39199099: 81730/ Băng Keo- TAPE # SK-C (Nguyên liệu sản xuất tấm Drape y tế) (nk)
- Mã HS 39199099: 81889/ Tấm PE- TAPE #SK-B (Nguyên liệu sản xuất tấm Drape y tế) (nk)
- Mã HS 39199099: 81901(15um)/ Băng dính dạng cuộn 81901(15um), kích thước 1000 mm * 100 M (1R/L), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 819766/ Nhãn dính bằng nhựa (đã in) PRINTED LABEL FOIL LBL APL SR M0401x0166 RLK39-Z (nk)
- Mã HS 39199099: 820/ Miếng dính 2 mặt bằng plastic, PDGB40X40-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 8200348-1/ Nhãn phân loại dùng cho máy xông mũi họng C803-AP bằng nhựa PET (nk)
- Mã HS 39199099: 822/ Miếng dính bằng plastic, HW-D-LDC01-N0400-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 822E 56521/ Nhãn nhựa 822E 56521 (nk)
- Mã HS 39199099: 822E 56601/ Nhãn nhựa 822E 56601 (nk)
- Mã HS 39199099: 824/ Miếng dính bằng plastic, HW-Z-LVD01-N0100-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 826/ Băng keo (50 m/Cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: 826/ Băng keo (50 yds/Cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: 826/ Miếng dính bằng plastic, HW-Z-VWW02-0100-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 829/ Miếng dính bằng plastic, HW-R-VCY02-1000-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 82AJ6500400/ Nhãn dán bằng nhựa đã in, 60X40mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 82AJ6500700/ Nhãn dán bằng nhựa (đã in), KT: 9*30mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 82AJ6500A00/ Băng dính nhận biết nước, kt:5*2mm, dùng để hỗ trợ kết cấu, nhà sản xuất CDL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 8300638-7/ Nhãn phân loại dùng cho máy xông mũi họng C803-E bằng nhựa PET (nk)
- Mã HS 39199099: 83127/ Tem nhựa tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: 839/ Miếng dính bằng plastic, HW-D-LVD01-N0300-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 8404/ Băng dính bọt biển (nk)
- Mã HS 39199099: 844/ Miếng dính bằng plastic, HW-D-LBP01-N0300-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 8440434900/ Băng dính hai mặt PNL1235A/TAPE2. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: 845/ Miếng dính bằng plastic, HW-D-LBP01-N0900-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 847/ Miếng dính bằng plastic, HW-D-LVD01-N0400-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 84BGT23726AA- Miếng băng dính- không phải dạng cuộn để dán bịt lỗ cửa xe ô tô, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 85/ Băng keo khổ 36mm-TAPE 36MM (nk)
- Mã HS 39199099: 854/ Miếng dính bằng plastic, HW-Z-LVD01-L0200-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 86/ Miếng lót keo ép khổ:22cm- 32cm (nk)
- Mã HS 39199099: 869/ Miếng dính 2 mặt bằng plastic, PDGLZD015X14-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 87/ Băng keo (50 mét/cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: 87/ Băng keo 7.5mm-TAPE 7.5MM (nk)
- Mã HS 39199099: 8840ER/ Băng dính hai mặt (nk)
- Mã HS 39199099: 88801/ Tem nhựa tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: 89-048041-JZ2/ Băng dính đóng gói đã quét lớp keo dính, bằng plastic, không tự dính, kích thước 48mm*0.05mm*41m, dùng để sản xuất loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 8BK02/ Băng keo dán thùng (1 roll 80 yards) (nk)
- Mã HS 39199099: 8-NL051/ Băng dính trong để dán sản phẩm đồ chơi trẻ em. Made in China. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9/ 127cm-Băng dính bằng nhựa dạng cuộn có chiều rộng 127cm dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39199099: 9/ 97cm-Băng dính bằng nhựa dạng cuộn có chiều rộng 97cm dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39199099: 9/ Băng dính bằng nhựa ở dạng cuộn có chiều rộng 127cm dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39199099: 90-000025-T20/ Nhãn dán bằng PET trong suốt, đường kính 25mm, một mặt tự dính, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9000095/ Tấm dính bằng Plastics dùng để SX bản mạch FPCB (PI CROWN_IR). Hàng mới 100%, kích thước dày 0.076mm X rộng 18mm. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9000147/ Tấm dính bằng plastics dùng để SX bản mạch điện tử FPCB, kích thước 74.85mm x 16.9mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9000253/ Tấm dính bằng plastics dùng để SX bản mạch FPCB, kích thước 74.85mm x 16.9mm Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9000254/ Tấm dính bằng plastics dùng để SX bản mạch FPCB,kt 74.85mm x 16.9mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9000425/ Tấm dính bằng plastics dùng để SX bản mạch FPCB, kích thước 74.85mm x 16.9mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9000440/ màng dính bằng plastics dạng chiếc dùng để sản xuất bản mạch FPCB (PW)SM-N975U_SQ CBF: (PW)SM-N975U_SQ(CNT) 6.35mm x 4.55 mm. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9000575/ Tấm dính bằng plastics dùng để SX bản mạch FPCB CBF: (PARTRON)SM-N975U_SQ(CNT), kích thước 8mm x 4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9000626/ Tấm dính bằng Plastics dùng để sản xuất bản mạch FPCB CBF: M30S 48M chiều dài 7.9mm, chiều rộng 3.2mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9000713/ Tấm dính bằng plastics dùng để SX bản mạch FPCB CBF: MSSABA505FN FPCB(CNT) (74.85mm x 16.9mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9000720/ Tấm dính bằng plastic dùng để sản xuất bản mạch FPCB B/S_BSH-MX-50MP_A51(SM-A515F),kích thước:64.87mm*15.64mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9000723/ Tấm dính bằng plastics dùng để SX bản mạch FPCB B/S_BSH-MX-50MP_MSSABA505FN FPCB, kích thước 6.65 mm x 12.54 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9000731/ Màng dính bằng plastics dạng chiếc dùng để sản xuất bản mạch FPCB CBF: A51(SM-515F) (74.85mm x 16.9mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9000799/ Tấm dính bằng Plastics dùng để sản xuất bản mạch FPCB CBF: BEYOND_0 LL, (74.85mm x 16.9mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9000822/ Tấm dính bằng plastics dùng để SX bản mạch FPCB CBF: BEYOND_0 LL, chiều dài 13mm, chiều rộng 8.1mm (nk)
- Mã HS 39199099: 9000850/ Tấm dính bằng Plastics dùng để sản xuất bản mạch FPCB CBF: BEYOND_0 SQ, chiều dài 7.9mm, chiều rộng 2.57mm. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9000860/ Tấm dính bằng plastics dạng chiếc dùng để sản xuất bản mạch FPCB CBF: A71(5G)_FPCB (10mm x 8.5mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9000862/ Tấm dính bằng plastic dùng để sản xuất bản mạch FPCB B/S_BSH-MX-50MP_A71(5G)_FPCB,kích thước: 8.5mm*6.2mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9000993/ Tấm dính bằng nhựa dạng chiếc dùng để sản xuất bản mạch FPCB CBF: SM-G1600 6.65 mm x 12.54 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9000997/ Tấm dính bằng Plastics dùng để sản xuất bản mạch FPCB SM-G960U_SQ dài 74.85mm, rộng 16.9mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9001074/ Tấm dính bằng plastics dng để SX bản mạch FPCB model PPSDA 50S; B/S_BSH-MX-50MP_PPSDA 50S, độ dày 0.05 mm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9001075/ Tấm dính bằng plastics dng để SX bản mạch FPCB model PPSDA 50S; B/S_BSH-MX-50MP_PPSDA 50S, độ dày 0.05 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9001082/ Tấm dính bằng plastics dùng để SX bản mạch FPCB model C2 SZ3721; B/S_BSH-MX-25MP_C2 SZ3721 kích thước 5.45 mm x 9.6 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9001093/ Tấm dính bằng plastics dạng chiếc dùng để SX bản mạch FPCB model A11_5M; CBF: A11_5M(CS), chiều rộng 3.3 mm, chiều dài 6.9mm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9001094/ Tấm dính bằng plastics dạng chiếc dùng để SX bản mạch FPCB model A11_5M; CBF: A11_5M(SS), chiều rộng 6.25 mm, chiều dài 6.25mm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9001099/ Tấm dính bằng plastics dùng để SX bản mạch FPCB model SM-A315F(A31)_FPCB; B/S_BSH-MX-50MP_SM-A315F(A31)_FPCB kích thước 7.25 mm x 13.58 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9001115/ Tấm dính bằng plastics dùng để SX bản mạch FPCB model PPSD 610L; B/S_BSH-MX-50M_PPSD 610L kích thước 5.25 mm x 3 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9001122/ Tấm dính bằng plastics dạng chiếc dùng để SX bản mạch FPCB model SM-A315F(A31)_FPCB; CBF: SM-A315F(A31)_FPCB, chiều rộng 7.25 mm, chiều dài 13.58mm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9001125/ Tấm dính bằng plastics dạng chiếc dùng để SX bản mạch FPCB model C2 FPCB; CBF: C2 FPCB CS, chiều rộng 4.4 mm, chiều dài 8.48mm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9001126/ Tấm dính bằng plastics dạng chiếc dùng để SX bản mạch FPCB model C2 FPCB; CBF: C2 FPCB SS, chiều rộng 4.68 mm, chiều dài 19.81mm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 9001140/ Tấm dính bằng plastics dùng để SX bản mạch FPCB model PPSD 610S; B/S_BSH-MX-50M_PPSD 610S kích thước 14.87 mm x 15.5 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 900557/ Miếng dán bằng nhựa dùng cho linh kiện điện thoại di động 50-PV942-1, kích thước: 51.1x34.96mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 901010/ Nhãn decal bằng nhựa loại 1L (nk)
- Mã HS 39199099: 901017/ Nhãn decal bằng nhựa loại 1.7L (nk)
- Mã HS 39199099: 901040/ Nhãn decal bằng nhựa loại 4L (nk)
- Mã HS 39199099: 901050/ Nhãn decal bằng nhựa loại 5L (nk)
- Mã HS 39199099: 901060/ Nhãn decal bằng nhựa loại 6L (nk)
- Mã HS 39199099: 90110-4181S/ Nhãn nhựa PET tự dính (LABEL), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 90110-50450/ Nhãn nhựa PET tự dính (LABEL), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 90110-5438S/ Nhãn nhựa PET tự dính (LABEL), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 90110-57050/ Nhãn nhựa PET tự dính (LABEL), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 90110-59440/ Nhãn nhựa PET tự dính (LABEL), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 90110-59500/ Nhãn nhựa PET tự dính (LABEL), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 90112-13600/ Nhãn nhựa PC tự dính (IO LABEL), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 90112-15570/ Nhãn IO Lable bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 90112-15580/ Nhãn IO Lable bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 903UL/ Băng keo nhựa ngliệu 1 mặt 0.08mmx540mmx10m (nk)
- Mã HS 39199099: 91657TSVK010M1- nút bịt lỗ cửa- Chất liệu nhựa+keo- Linh kiện Model Honda CITY- che lỗ cửa xe- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 918-1582/ Dây dán tự dính VELCRO bằng plastic (gồm có hai mặt, một nhám một trơn, khi ép lại sẽ dính chặt nhau) VELCROBAND chiều rộng 20MM x chiều dài 2.5M, (1gói 1cuộn), Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: 922368-001/ LABEL, LOGO (nk)
- Mã HS 39199099: 925842/ Băng dính có lớp đệm bọt biển (nk)
- Mã HS 39199099: 93 JP/ Nhãn Kabi pen (nhựa), (W: 64 mm, H: 100 mm), (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: 94/ Băng keo 1.5mm-TAPE 1.5MM (nk)
- Mã HS 39199099: 9461010015/ Băng dính cách nhiệt (nk)
- Mã HS 39199099: 9487415-1/ Nhãn QC 7200-E bằng nhựa PET (nk)
- Mã HS 39199099: 95/ Băng keo 35mm-TAPE 35MM (nk)
- Mã HS 39199099: 970159/ Băng keo làm bằng polyester FOAM TAPE 3M #4016 (nk)
- Mã HS 39199099: 9702029-3/ Nhãn tamper 6321T-Z bằng nhựa PET (nk)
- Mã HS 39199099: 973ULS/ băng keo nhựa ngliệu 1 mặt 0.13mmx600mmx10m (kg in hình in chữ) (nk)
- Mã HS 39199099: 9888330400/ Băng dính hai mặt PNL1294B/TAPE1. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: 9928770+A-BT/ Nhãn dính bằng nhựa (Tem trắng dùng để in mã vạch) 2.54*1.59CM (1X0.625INCH)/ 9921887/ 9928770 (7250PCS1ROLL), hàng mới 100% (stt1), ERP: 9928770+A-BT (nk)
- Mã HS 39199099: 99960/ Băng Keo- TAPE # SMP99960 (20MM X 50M)(Nguyên liệu sản xuất tấm Drape y tế) (nk)
- Mã HS 39199099: 99962/ Băng Keo- TAPE # SMP99962 (50MM X 50M) (Nguyên liệu sản xuất tấm Drape y tế) (nk)
- Mã HS 39199099: 99966/ Băng Keo- TAPE # SMP99966 (100MM X 50M) (Nguyên liệu sản xuất tấm Drape y tế) (nk)
- Mã HS 39199099: 9VL0153/ Màng PE (màng co chít) tự dính kích thước 17micron x 500 mm x 243m, trọng lượng tịnh: 1.9kg, trọng lượng cả lõi 2.4kg, đường kính lõi: 2inch (đóng gói: 6 cuộn/hộp), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0000000001/ Creped Paper Tape No.331- Băng keo bằng nhựa (1 pc 01 cuộn 50 m) (NVL SX ăng ten xe hơi) (nk)
- Mã HS 39199099: A0000000001/ TAPE- Băng Keo bằng nhựa (0.13MM X 10MM X 20M(OFFSET))(01 ROLL 20 Met) (NPL sản xuất ăng ten xe hơi) (nk)
- Mã HS 39199099: A003/ Nhãn mác bằng nhựa (tự dính) (nk)
- Mã HS 39199099: A0070047/ Băng dính nhựa dùng để sx linh kiện điện thoại di động loại EB3142S-P1 kích thước 1000mm*100m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0070048/ Băng dính một mặt dạng cuộn IST-015B dùng làm linh kiện sản xuất điện thoại di động, KT:1000mm*100m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0070049/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động loại EB3060D(V) kích thước 1000mm*100m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0070050/ Băng dính nhựa dùng làm linh kiện sản xuất điện thoại di động loại EB3162S-P1(V) kích thước 1000mm*100m, mới 1005 (nk)
- Mã HS 39199099: A0070052/ Băng dính nhựa dùng để sx linh kiện điện thoại di động loại EB2156S-P1 kích thước 1000mm*100m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0070053/ Băng dính nhựa dùng để sx linh kiện điện thoại di động loại PF130ASW kích thước 1000mm*100m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0070054/ Băng dính nhựa dùng để sx linh kiện điện thoại di động loại NCF1147S kích thước 1000mm*100m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A01/ Băng keo/tape (dùng cho sản phẩm điện tử), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: A01/ Băng keo/tape(dùng cho sản phẩm điện tử) (nk)
- Mã HS 39199099: A0102160/ Bóng kính dán khung chế bản, kích thước 310mm x 100M (3 cuộn/gói) (nk)
- Mã HS 39199099: A0102167/ Băng keo nhựa một mặt, không in hình, chữ, mã NO.375, kích thước 0.09mmx75mmx50m (nk)
- Mã HS 39199099: A0103886/ Băng dính làm sạch bằng cao su dùng để làm sạch máy xếp hàng tự động, KT: 320mm*50m (nk)
- Mã HS 39199099: A0104619/ Cuộn phim chống giãn PET75-Y220(10)T cho tấm nguyên liệu, KT: 258MMX245M, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: A0120059/ Băng dính dạng cuộn DVS-ASD1604BLT-85 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại.1050mm x 500m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0120076/ Băng dính dạng cuộn dùng để sản xuất linh kiện điện thoại DVS-ASD9BLT-35, KT:1050mm*500m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0120078/ Băng dính một mặt dạng cuộn DVS-ASD9BST-48 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại di động,KT"1050mm*500m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0120090/ Băng dính dạng cuộn DV-PBS-46 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại di động, mới 100% (1050mm*500m) (nk)
- Mã HS 39199099: A0153/ Cuộn PVC in đập nổi đã phủ keo dùng đển sản xuất băng keo cá nhân, kích thước rộng 108 CM (nk)
- Mã HS 39199099: A-02-031A/ Băng dính dạng chiếc dùng trong sản xuất DTDD.Kích thước 122.42mmx8.25mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A-02-039A/ Băng dính dạng chiếc dùng trong sản xuất điện thoại di dộng, Model: AMB687VX01 NECK CSDT1/A-02-039A.Kích thước (113.88mm*9.08mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A-02-043A/ Băng dính dạng chiếc dùng trong sản xuất điện thoại di dộng, Model: AMB667UM23 NECK CSDT1/A-02-043A.Kích thước (122.42mmx8.25mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A-02-044A/ Băng dính dạng chiếc dùng trong sản xuất điện thoại di dộng, Model: C1]AMB667UM23 DIGITIZER(REV22.01-M1.0) SSDT2.Kích thước (133.42mm*83.41mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A-02-045A/ Băng dính dạng chiếc dùng trong sản xuất điện thoại di dộng, Model: AMB667UM23 DIGITIZER (REV22.01-M1.0) SSDT3.Kích thước (92.43mm*43.29mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A025/ Miếng ép dính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39199099: A0250020/ Băng dính dạng cuộn STA-RT150(005) dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (500mm*100m) (nk)
- Mã HS 39199099: A0350034/ Băng dính dạng cuộn JYA-0430D dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, mới 100% (1000mm*500m) (nk)
- Mã HS 39199099: A0350035/ Băng dính dạng cuộn JYA-0225D linh kiện sản xuất điện thoại di động.Mới 100% (1000mm*500m) (nk)
- Mã HS 39199099: A0350037/ Băng dính JYL-BL75AS dùng để sản xuất linh kiện điện thoại.1070mm x 500m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0350046/ Băng dính JYA-B2330S dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, KT: 1080mm*100m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0350047/ Băng dính JYA-1230S dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, KT: 1070mm*400m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0370003/ Băng dính dạng cuộn 2100GDR#50 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, KT:1000mm*100m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0432/ Băng dính 2 mặt (nk)
- Mã HS 39199099: A0432/ Tấm dính (nk)
- Mã HS 39199099: A0460018/ Băng dính dạng cuộn EFT-TR50ASD dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, mới 100% (1050mm*500m) (nk)
- Mã HS 39199099: A0460019/ Băng dính dạng cuộn EFT-S050B dùng để sản xuất linh kiện điện thoại di động, KT:1030mm*100m.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0500012/ Băng dính một mặt dạng cuộn SSC0020 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại.kích thước 1000mm x 100m.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0500013/ Băng dính một mặt dạng cuộn SSC0015 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại,1000mm*100m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0510037/ Băng dính dạng cuộn CHAS-G070SB dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, KT: 1030mm*200m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0510038/ Băng dính dạng cuộn CHAS-G020SB4 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, 1030mm x 400m.mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0510042/ Băng dính dạng cuộn CHAS-G120DB dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, KT:1030mm*100m.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0510045/ Băng dính dạng cuộn CHAS-S100DC dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, 1030mm x 100m.mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0510049/ Băng dính dạng cuộn DCA-815THB linh kiện sản xuất điện thoại di động.Mới 100% (1000mm*200m) (nk)
- Mã HS 39199099: A0510050/ Băng dính hai mặt dạng cuộn CHAS-S080DC dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1030mm*100m) (nk)
- Mã HS 39199099: A0510051/ Băng dính hai mặt dạng cuộn CHAS-S050DC dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1030mm*100m) (nk)
- Mã HS 39199099: A0510052/ Băng dính dạng cuộn CHAS-I860DB2 linh kiện sx điện thoại di động.1000mm x 40m.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0510054/ Băng dính hai mặt dạng cuộn CHAS-G100DBN dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1030mm*100m) (nk)
- Mã HS 39199099: A0510059/ Băng dính dạng cuộn CHAS-S100DB dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, 1030mm x 100m.mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0510069/ Băng dính hai mặt dạng cuộn CHAS-G020DB, dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1030mm*100m) (nk)
- Mã HS 39199099: A0510076/ Băng dính hai mặt dạng cuộn CHAS-G060DB2, dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1030mm*100m) (nk)
- Mã HS 39199099: A0510077/ Băng dính dạng cuộn CHAS-G050DB7 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại.1030mm x 100m.mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0510081/ Băng dính dạng cuộn DCA-818THB dùng để sản xuất linh kiện điện thoại di động, KT:1000mm*100m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0510082/ Băng dính dạng cuộn CHAS-I860DB1 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, KT: 1000mm*40m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0570034/ Băng dính dạng cuộn 3M74002NH, linh kiện sản xuất điện thoại di động, kích thước:(495mm*100M). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0570034/ Băng dính hai mặt dạng cuộn 3M74002NH, linh kiện sản xuất điện thoại di động, kích thước:(495mm*100M). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0580010/ Băng dính STN50PTS800, kích thước: 1020mm*500m(6Roll). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0680018/ Băng dính dạng cuộn SLS-BEPM060D-S6 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại di động, KT: 1000mm*200m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0680019/ Băng dính dạng cuộn SLS-BEPM060D-SD dùng để sản xuất linh kiện điện thoại di động, KT: 1000mm*200m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0720020/ Băng dính dạng cuộn CGH-P1A25 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại.500mm x 200m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0720029/ Băng dính dạng cuộn CHH-P37A266 linh kiện sản xuất điện thoại đi động.KT: 76mm x 200m.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0720034/ Băng dính dạng cuộn CHH-P1A106 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại di động. 500mm x 200m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0740006/ Băng dính dạng cuộn Nitto 5000NS linh kiện sản xuất điện thoại di động.1200mm x 50m.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0740011/ Băng keo nhựa 2 mặt không in hình, chữ 0.28mm x 960mm x 50m, NO.57428HSB, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0800061/ Băng dính DYT-1501 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, Kích thước: 1200mm*500m, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0800069/ Băng dính DYT-1505 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, kt: 1200mm*500m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0800070/ Băng dính DYT-5160 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, Kích thước: 1200mm*500m Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0800071/ Băng dính DYT-5105N dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, Kích thước: 1200mm*500m, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0800072/ Băng dính DYT-3105N dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, Kích thước: 1070mm*500m, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0800074/ Băng dính DYT-5103N dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, Kích thước: 1200mm*500m, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0800075/ băng dính DYT-2103 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, Kích thước: 1070mm*500m, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0800077/ Băng dính DYT-960C dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, Kích thước: 1070mm*400m, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0800079/ Băng dính DYT-5103BN dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, Kích thước: 1070mm*500m, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0800082/ Băng dính DYT-3281ASN dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, kt: 1050mm*200m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0800083/ Băng dính DYT-0025ASY dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, Kích thước: 1080mm*1000m, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0800089/ Băng dính dạng cuộn DYT-5101BN linh kiện sx điện thoại di động, KT: 1070mm*500m, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0800097/ Băng dính DYT-8ASD-85 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, kt:1070mm*400m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0800098/ Băng dính DYT-1110ASY dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, kt: 1070mm*500m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0800099/ Băng dính DYT-0025AS dùng để sản xuất linh kiện điện thoại,Kt: 1090mm*2000m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0800103/ Băng dính DYT-2110B dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. kt: 1070mm*500m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0800104/ Băng dính dạng cuộn DYT-5101N linh kiện sx điện thoại di động, Kích thước: 1200mm*500m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0800107/ Băng dính DYT-8ASD-48 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, Kích thước: 1070mm*300m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0800108/ Băng dính DYT-1281AS dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, Kích thước: 1070mm*450m, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0800113/ Băng dính DYT-1101ASY dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, kt:1070mm*350m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0800114/ Băng dính DYT-3379ASB dùng để sản xuất linh kiện điện thoại,Kt: 500mm*200m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0830021/ Băng dính dạng cuộn ST-850BFL dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, KT: 1040mm*100m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0840037/ Băng dính dạng cuộn DSS-HP075D dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, KT:1000mm*100m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0840039/ Băng dính hai mặt dạng cuộn DK-H60D-60 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, KT:1000mm*200m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0840047/ Băng dính hai mặt dạng cuộn DSS-NP030B2 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1000mm*100m) (nk)
- Mã HS 39199099: A0960005/ Băng dính hai mặt dạng cuộn SH5012DB dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. kt:1060mm x 200m.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0960013/ Băng dính một mặt dạng cuộn UA-DL047B, linh kiện sản xuất điện thoại di động, kích thước: 1030mm*100m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0960016/ Băng dính dạng cuộn SH3850BL(AS) dùng để sản xuất linh kiện điện thoại di động,1060mm*200m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A0960017/ Băng dính hai mặt dạng cuộn SH540DB dùng để sản xuất linh kiện điện thoại di động,1060mm*200m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A102U-TAPE01/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại A102U(MP) PC 6000 U1 EMI SS,kích thước: 14x18.5 cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A14/ Băng dính các loại (nk)
- Mã HS 39199099: A161595600/ Thanh dẫn bằng nhựa A161595600 (nk)
- Mã HS 39199099: A1650011/ Băng dính dạng cuộn DK-H50D-50 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, KT:1000mm*200m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A1650012/ Băng dính dạng cuộn DK-H130D dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, 1020mm*100m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A1650015/ Băng dính dạng cuộn DK-TA5250S-30 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại di động.1040mm x 400m.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A1650018/ Băng dính dạng cuộn DK-H50H-50 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, Kích thước: 1020mm*200m, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A1650029/ Băng dính dạng cuộn DK-AD100PR linh kiện sx điện thoại di động.1060mm x 500m.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A1650031/ Băng dính hai mặt dạng cuộn DK-TAS25CF dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. kt:1040mm x 400m.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A1650034/ Băng dính hai mặt dạng cuộn DK-RST50B dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1040mm*200m) (nk)
- Mã HS 39199099: A1650035/ Băng dính hai mặt dạng cuộn DK-T40H dùng sản xuất linh kiện sản xuất điện thoại di động, Mới 100% (1040mm*400m) (nk)
- Mã HS 39199099: A1650041/ Băng dính dạng cuộn DK-S22DBN dùng để sản xuất linh kiện điện thoại.1040mm x 300m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A17134-08/ Miếng dính tản nhiệt dùng cho bo mạch điện tử, kích thước: 18.5*18.5 IN (nk)
- Mã HS 39199099: A2020004/ Băng dính một mặt dạng cuộn CT-1501B dùng để sản xuất linh kiện điện thoại,1020mm*200m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A2080003/ Băng dính dạng cuộn SF-311N dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. 1000mm x 300m.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A2170001/ Băng dính một mặt dạng cuộn UPE-50E dùng sản xuất linh kiện điện thoại, KT:1200mm*200m.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A21S BRACKET TAPE/ Băng dính bảo vệ dán sản phẩm mã A21S (BRACKET TAPE),bằng plastic, kích thước 12.17mm x 10.34mm x dày 0.25mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A21S-TAPE01/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại A21S 0.25T+BSH-MX-50MPP,kích thước: 250mm x 415mm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A21S-TAPE02/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại A21S 0.25T+BSH-MX-50MPP,kích thước: 25x 36cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A30/ Băng dính cắt sẵn LGMG5782 (14x14mm) (nk)
- Mã HS 39199099: A3200041-00010/ Miếng băng dính 1 mặt có nền là vật liệu nhựa (kt: 13.9x9.5 mm) A3200041-00010 (nk)
- Mã HS 39199099: A3728938/ Tấm nhựa tự dính ANTP0486-P1196-TAPE (nk)
- Mã HS 39199099: A3821469A/ Băng keo nhựa KAPTONTAPE NO.650R #25 400*20M (nk)
- Mã HS 39199099: A55100060/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: A5A00243-00000/ Băng dính bằng nhựa dùng trong vòng chỉnh nét A5A00243-00000 (nk)
- Mã HS 39199099: A5A00248-00000/ Băng dính một mặt nền bằng nhựa A5A00248-00000 (nk)
- Mã HS 39199099: A5A00249-00000/ Miếng băng dính 1 mặt có nền là vật liệu nhựa (kt: 43x12mm) A5A00249-00000 (nk)
- Mã HS 39199099: A5A00616-00000/ Miếng dán chắn bụi nền bằng nhựa A5A00616-00000 (nk)
- Mã HS 39199099: A5A00695-00000/ Tấm băng dính nền bằng nhựa A5A00695-00000 (nk)
- Mã HS 39199099: A5A00852-00000/ Miếng băng dính cố định A5A00852-00000 (nk)
- Mã HS 39199099: A5A00873-00000/ Miếng băng dính một mặt vòng chống rung A5A00873-00000 (nk)
- Mã HS 39199099: A5A00902-00010/ Tấm băng dính bàn chải nền bằng nhựa A5A00902-00010 (nk)
- Mã HS 39199099: A5A00944-00000/ Tấm băng dính dán khung thấu kính nền bằng nhựa A5A00944-00000 (nk)
- Mã HS 39199099: A8150/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động loại A8150 kích thước 1000mm*100m, nhà sản xuất công ty TNHH Anyone Vina, khối lượng 30 kg (nk)
- Mã HS 39199099: A90240000/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: A91110040/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: A9520001204/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: A9B10093640/ Nhãn dán bằng nhựa,loại tự dính,dạng miếng "-X2-AB315-W5-W1",mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A9B10093651/ Nhãn dán bằng nhựa,loại tự dính,dạng miếng "-X2-AB315-W5-W3",mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A9B10140079/ Nhãn dán bằng nhựa,loại tự dính,dạng miếng"-X2-AB16-W1",mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A9B10140493/ Nhãn dán bằng nhựa,loại tự dính,dạng miếng"-X2-AB18-W1",mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A9B10140494/ Nhãn dán bằng nhựa,loại tự dính,dạng miếng "-X2-AB18-W2",mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A9B10187998/ Nhãn dán tự dính bằng plastic dạng miếng, màu đen "E3+AB15+U18-W1",mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A9B10187999/ Nhãn dán tự dính bằng plastic dạng miếng,màu đen "X1+AB54+U18-W1",mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A9B10188000/ Nhãn dán tự dính bằng plastic dạng miếng,màu đen "X1+AB54+U18-W2",mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A9B10188051/ Nhãn dán tự dính bằng plastic dạng miếng, màu đen "E3+AB17+U18-W1",mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A9B10188052/ Nhãn dán tự dính bằng plastic dạng miếng, màu đen "E3+AB88+U18-W2",mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A9B10188053/ Nhãn dán tự dính bằng plastic dạng miếng,màu đen "X1+AB54+U18-W3",mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A9B10188054/ Nhãn dán tự dính bằng plastic dạng miếng,màu đen "X1+U8+U18-W2",mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A9B10247493/ Nhãn dán tự dính bằng plastic dạng miếng,màu đen "E3+TP+U18-W1",mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A9B10259788/ Nhãn dán tự dính bằng plastic dạng miếng, màu đen "E3+U11+U18-W1",mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A9B10259789/ Nhãn dán tự dính bằng plastic dạng miếng, màu đen "E3+U12+U18-W1",mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A9B10259790/ Nhãn dán tự dính bằng plastic dạng miếng,màu đen "X1+AB54+U18-W4",mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A9B10259816/ Nhãn dán tự dính bằng plastic dạng miếng, màu đen "E3+U12+U18-W2",mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A9B10259820/ Nhãn dán tự dính bằng plastic dạng miếng, màu đen "X1+AB54+U18-W5",mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A9B10259961/ Nhãn dán tự dính bằng plastic dạng miếng,màu đen "X1+AB54+U18-W6",mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A9B10259962/ Nhãn dán tự dính bằng plastic dạng miếng,màu đen "X1+AB54+U18-W7",mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A9B10260694/ Nhãn dán bằng nhựa BOT, 6 LAMPS,loại tự dính,dạng miếng,mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A9B10276662/ Nhãn dán tự dính bằng plastic dạng miếng,màu đen "E3+U12+U18-W1",mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A9B10283470/ Nhãn dán tự dính bằng plastic dạng miếng,màu đen "-WDB35 (+U18)",mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: A-ADHESIVE/ Băng keo (1 Rol 100 Yrd) (nk)
- Mã HS 39199099: A-ADHESIVE/ Băng keo 48mm x 80Y (nk)
- Mã HS 39199099: AB50B/ Băng dính AB50B Double side tape 1000mm*100M; chất liệu plastic (nk)
- Mã HS 39199099: AB50B/ Màng nhựa có chất kết dính dạng cuộn AB50B, kt 1000mm x 100m/ 2Roll (nk)
- Mã HS 39199099: AB7003HF- Băng dính PET AB7003HF, dạng cuộn kích thước 430mm*50m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: AC019/ Băng dính plastic (nk)
- Mã HS 39199099: AC14/ Băng dính (50m/Cuộn)- BOX TAPE (nk)
- Mã HS 39199099: AC191532AC- Nhãn tự dính bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: AC199A095AA- Tem cảnh báo dầu bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: AC40/ Băng dính (50m/Cuộn)- SCOTCH TAPE (nk)
- Mã HS 39199099: ACRYL TAPE/20MM*20M-Băng keo 2mặt(1H120C)(1C20M) (nk)
- Mã HS 39199099: ACT0.24W14WH-LF/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ACT0.24W25WH-LF/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ACT0.24W30WH-LF/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: AD100/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động loại AD100 kích thước 1000mm*100m, nhà sản xuất công ty TNHH Anyone Vina, khối lượng 900 kg (nk)
- Mã HS 39199099: AD100/ Màng nhựa polyester tự dính dạng cuộn độ dày 0.001mm; K:1000m*100m*2R/L (nk)
- Mã HS 39199099: AD114/ Tấm dính bằng nhựa (nhiều loại) 660A03221A. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: AD34/ Tấm dán lót bàn phím bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: AD50/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động loại AD50 kích thước 1000mm*100m, nhà sản xuất công ty TNHH Anyone Vina, khối lượng 910 kg (nk)
- Mã HS 39199099: Adhesion-3_ES0293A00: Băng dính dùng cho sản xuất loa điện thoại di động Hàng mới 100%/ KR (nk)
- Mã HS 39199099: ADHESIVE FILM (1AT-B010S4) Băng dính dạng cuộn, KT: (1030mm*200M) làm từ Poly(ethylene Terephthalate), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ADHESIVE FILM (BMW CID F40_LHD) Băng dính dạng chiếc, KT: (361.50mm*112.54mm) làm từ Poly(ethylene Terephthalate), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ADHESIVE FILM (DCA-93015MS) băng dính dạng cuộn, KT: (1000mm*100M) làm từ Poly(ethylene Terephthalate), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ADHESIVE FILM (DK-H70H) Băng dính dạng cuộn, KT: (1020mm*200M) làm từ Poly(ethylene Terephthalate) 12 cuộn, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ADHESIVE FILM (ESL-030) băng dính dạng cuộn, KT: (490mm*100M) làm từ Poly(ethylene Terephthalate), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ADHESIVE FILM (G-PE135NS(25g)) Băng dính dạng cuộn, KT: (300mm*100M) làm từ Poly(ethylene Terephthalate), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ADHESIVE FILM (JPF-7504L BL) Băng dính dạng cuộn, KT: (540mm*200M) làm từ Poly(ethylene Terephthalate), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ADHESIVE FILM (JPF-7515L BL) Băng dính dạng cuộn, KT: (540mm*200M) làm từ Poly(ethylene Terephthalate), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ADHESIVE FILM (LMV500N-VOL A01) băng dính dạng chiếc, KT: (10mm*90mm) làm từ Poly(ethylene terephthalate), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ADHESIVE FILM (LP133WF9-SPA1-9D1) Băng dính dạng chiếc, KT: (165mm*20mm) làm từ Poly(ethylene Terephthalate), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ADHESIVE FILM (SAH-5X-00NX) Băng dính dạng cuộn, KT:(505mm*50M) làm từ Poly(ethylene Terephthalate), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ADHESIVE FILM (SH-5011DB) băng dính dạng cuộn, KT: (1060mm*200M) làm từ Poly(ethylene Terephthalate), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ADHESIVE FILM (SJ-7506S BL) Băng dính dạng cuộn, KT: (1080mm*500M) làm từ Poly(ethylene Terephthalate), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ADHESIVE FILM (STN2037PWR) Băng dính dạng cuộn, KT: (500mm*100M) làm từ Poly(ethylene Terephthalate), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ADHESIVE FILM (TERRA13 DIGITIZER(2L)) Băng dính dạng chiếc, KT: (323.76mm*203.4mm) làm từ Poly(ethylene Terephthalate), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ADHESIVE FILM (TESA 68590) băng dính dạng cuộn, KT:(1250mm*200M) làm từ Poly(ethylene Terephthalate), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ADHESIVE FILM (W7P-HINGE A01) Băng dính dạng chiếc, KT: (30.17mm*96.28mm) làm từ Poly(ethylene Terephthalate), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ADHESIVE FILM SBD215B băng dính dạng cuộn, KT: (530mm*50m) làm từ Polyester, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ADHESIVE TAPE (TSU0041SI-25DL) Băng dính dạng cuộn, KT:(510mm*100M) làm từ Poly(ethylene Terephthalate), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ADHESIVE TAPE CT1885B băng dính dạng cuộn, KT: 1020mm*200m*0.015mm làm từ Poly(ethylene Terephthalate), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ADHESIVE/ Băng keo (nk)
- Mã HS 39199099: ADHESIVE: A315F/ Băng dính dạng miếng dùng để dán lên bảng mạch (ADHESIVE), model SM-A315F.kích thước 147*267mm nhà sx:TechOn (nk)
- Mã HS 39199099: AECBSTP0006/ Băng dính 2 mặt dạng chiếc dùng để sản xuất mạch in điện thoại di động. (nk)
- Mã HS 39199099: AECBSTP0015/ Băng dính dẫn điện 1 mặt dạng chiếc dùng cho sản xuất mạch in điện thoại di động (nk)
- Mã HS 39199099: AECPEDP0001/ Băng dính 2 mặt dạng chiếc dùng để sản xuất mạch in điện thoại di động. (nk)
- Mã HS 39199099: AF03/ Miếng ép nhiệt.PU HEATSEAL FILM (NL)[C-406] BLACK 0.1MM 39" (MATTE EFFECT) (NL01) (nk)
- Mã HS 39199099: AFDS040EF01/ Băng dính bằng nhựa xốp dùng để sản xuất miếng dán nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: AGF79481977/ Miếng đệm chống rung bằng Ethylene Vinyl Acetate Copolymer dùng cho máy giặt lồng ngang,Kích thước 340*50*5 mm (nk)
- Mã HS 39199099: A-HEAT TRANSFER-A/ Nhãn nhựa ép nhiệt (nk)
- Mã HS 39199099: AI001/ Băng dính dán thùng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: AI039/ Miếng dán cỡ bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: AI048/ Nhãn dán (bằng nhựa), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Air_Bubble_ROL/ Xốp hơi- Air Bubble rol (Vật tư tiêu hao phục vụ quá trình sản xuất) (nk)
- Mã HS 39199099: AJ-160400:Tấm đệm giàn lạnh C bằng nhựa xốp (KT:5mm*10mm*590mm), dạng dải, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: AJ-172750:Miếng dán tròn bằng polyester,tự dính (đường kính 10mm) (nk)
- Mã HS 39199099: AK110/ Băng keo (nk)
- Mã HS 39199099: AK-2300HA- Băng keo 2 mặt dùng trong sản xuất linh kiện tivi (1270mm*70M)- TRENSPER DOUBLE TAPE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: AM312040050-FRX/ FRX2_Tếp dính bảo vệ sản phẩm (Coil Adhesive Friday) (nk)
- Mã HS 39199099: AM312040053-PRCTX/ PRCTX3_Pulse TX Coil Adhensive_Tếp dính bằng nhựa dùng bảo vệ sản phẩm. KT: 80*219mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: AM331100034-TITAN/ TITAN.03_Tếp bảo vệ sản phẩm, loại tự dính (Adhesive), hàng mới 100%. KT: 200*70mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: AMF670UH01-BOTTOM + TOP LINER TAPE/ Miếng dán bảo vệ BOTTOM + TOP LINER GFTUH0108_D10-2T2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: AMF670UH01-COVER TAPE/ Miếng dán bảo vệ COVER TAPE GFTUH0111_D10-2T2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: AMF670UH01-CU PSA TAPE/ Miếng dán bảo vệ CU PSA GFTUH0110_D10-2T2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: AMF670UH01-FPCB TAPE/ Miếng dán bảo vệ FPCB TAPE GFTUH0109_D10-2T2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: AMF670UH01-GAP TAPE/ Miếng dán bảo vệ GAP TAPE GFTUH0107_D10-2T2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: AMF670UH01-GRAPHITE SHEET TAPE/ Miếng dán bảo vệ GRAPHITE SHEET GFTUH0104_D10-2T2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: AMF670UH01-RELEASE LINER TAPE/ Miếng dán bảo vệ RELEASE LINER GFTUH0101_D10-2T2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: AMF670UH01-TPU PSA TAPE/ Miếng dán bảo vệ TPU PSA GFTUH0102_D10-2T2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: AN1800143400/ Băng dính 1 mặt để hỗ trợ tiếp điểm AN1800143400 (kt: 4x4mm) (nk)
- Mã HS 39199099: Anti collision adhesive Băng bằng nhựa loại tự dính kích thước 10*2mm sử dụng cho đồ nội thất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ANV-0054/ Băng dính hai mặt. Hàng mới 100%_V4FA051 (nk)
- Mã HS 39199099: ANV-0056/ Băng dính một mặt. Hàng mới 100%_V4FS101BL (nk)
- Mã HS 39199099: APS-0.4T/ Băng dính hai mặt dạng cuộn APS 0.4T, chất liệu acrylic, (25x200000mm), dùng để sản xuất tem nhãn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: APS-0.5T/ Băng dính hai mặt dạng cuộn APS 0.5T, chất liệu acrylic, (25x200000mm), dùng để sản xuất tem nhãn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: APS-1T/ Băng dính hai mặt dạng cuộn APS 1T, chất liệu acrylic, (25x100000mm), dùng để sản xuất tem nhãn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: AQ1-151-EA074/ Băng dính dán (AQ1-151-EA074) dùng cho Model SM-M315F (nk)
- Mã HS 39199099: AQ1-151-EA076/ Băng dính dán (AQ1-151-EA076) dùng cho Model SM-A315F (nk)
- Mã HS 39199099: AQ6215016/ Màng bọc nilon (nk)
- Mã HS 39199099: AQ6215017/ Màng nhựa co nhiệt (nk)
- Mã HS 39199099: AT-4503A/ Băng dính một mặt AT-4503A. Kích thước: 1050mm*400m, nhà sx:Ahntec. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: AT-7013A/ Băng dính một mặt dạng cuộn, AT-7013A kích thước:1050mm*200m, nhà sx:Ahntec. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: AT-8503A/ Băng dính một mặt AT-8503A. Kích thước: 1050mm*200m/2rolls, Hàng chuyển đổi mục đích sử dụng từ mục hàng số 1 thuộc tk:102940412150/E31 ngày 21/10/2019 (nk)
- Mã HS 39199099: ATTP0501/ Miếng đệm bằng nhựa có lớp tự dính (250MM*1060MM) (nk)
- Mã HS 39199099: AVTC02-05/ Băng dính chịu nhiệt màu xanh (dán góc khung màn hình TIVI) KT 60mm*130m*0.05mm, hàng mới 100%, ERP: 194712016240 (nk)
- Mã HS 39199099: AVTC02-06/1/ Băng dính kích thước 11*11mm: 194712016720. Hàng mới 100%. ERP: 194712016720 (nk)
- Mã HS 39199099: AVTC02-07/ Băng dính mylar KT L100M&W25.0mm. Mới 100%. ERP: 194717101420 (nk)
- Mã HS 39199099: AVTC05-02/ Màng bảo vệ (Dán góc khung màn hình TIVI),kích thước 15mm*200m*0.005mm. Mới 100%. ERP: 194725001080 (nk)
- Mã HS 39199099: AVTC05-03/ Màng bảo vệ (Dùng cho WEBCAM),kích thước 100mm*25mm *0.55mm, hàng mới 100%, ERP: 194725001200 (nk)
- Mã HS 39199099: AVTC41-01/ Tấm Mylar điện KT D9.0*H0.5. Mới 100%. ERP: 194724004420 (nk)
- Mã HS 39199099: AW303ED/ Màng nhựa PET tự dính, dạng cuôn, Độ dày 0.048mm, Hàng mới 100%; kt:1200mm*200m*4R/L (nk)
- Mã HS 39199099: AWV23-TAPE01/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại AW00V23-601-01 S/S- PC6000 U1-US, kích thước 11.8x17cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: B000516/001: TARGHETTA PIAGGIO PER PADDLE 3R/ Miếng nhựa logo resin dùng để dán trang trí. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: B-001-014/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt YUPO80(UV) PAT1 8LK (1100MM X 400M).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: B-002-023/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt, mã: PET25N NPL 7LK, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: B003/ Miếng tự dính làm bằng plastic (TLT25) (98cm*80cm) (3000sheet) (nk)
- Mã HS 39199099: B004/ Miếng tự dính bằng plastic (PVC WHITE) (80cm*106cm) (1000sheet) (nk)
- Mã HS 39199099: B-004-004/ Nhựa PET có keo, mã:HTYL50(EB), quy cách:1070*500M*1ROLL. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: B0100000917-MDA-02-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in SM-T395 WACOM FPCB-(1L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0100001017-MDA-A1-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in SM-T395 BK-(1L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0100001018-MDA-A2-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in TAB ADVANCED2 CTC-(1L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0100001120-MRA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in SM-W727V DIGITIZER(START2)-(1L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0100001220-MRA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in SM-W738 Digitizer(SKY)-(1L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0100002417-MLA-01-CL0002-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in SM-W2018CTC-(2L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0100002816-MDB-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in ELITE SIDE KEY-(1L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0100003220-MDA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in SM-A716V FRC-(1L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0100003320-MSA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in A71S 5G V1-(1L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0100003620-MRA-01-CL0002-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in SM-T976B NECK-(2L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0100003720-MRA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in SM-T976B IF CTC FPCB-(1L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0100006319-MSA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in SM-T865PENDET-(1L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0100009119-MDA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in SM-T545 DRX FPCB-(1L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0100400116-MAA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in XL2 VF FPCB(EP16-002132A)()-(1L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0100400318-MDB-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in LNV-6010RFPCB(EP16-002105A)-(1L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0100400420-MDA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in XNV-6081RE INTERFACE FPCB-(1L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0100400518-MDA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in AL2A-FPCB(EP16-002676B)()-(1L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0100401816-MAA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in PNP-9200RH_IR(EP16-002239A)-(1L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0100403919-MDA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in PNV-A9081R USB FPCB-(1L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0111900219-MHA-01-CL0002-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in Tab_Active2_Homekey(DR)(,)-(2L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0111900619-MHA-01-CL0002-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in SM-T515 EARJACK-(2L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0111903419-MHA-01-CL0002-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in SM-R825US SENSOR-(2L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0111903619-MDA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in V740 Proximity Sensor-(1L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0111903819-MDA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in V740 Side Key-(1L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0112400619-MHA-01-CL0002-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in A10E J 8M-(2L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0127800719-MHB-01-CL0002-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in SSY024H 5MFF-(2L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0182/ Nhãn dán bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: B02/ Băng dán đường may (nk)
- Mã HS 39199099: B0203700720-MAA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in NEXIO PID 55INCH RX FPCB-(1L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0203700820-MAA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in NEXIO PID 55INCH TX FPCB-(1L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B05100330A/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B05200110/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B09/ Kapton tape-Băng keo bảo vệ (nk)
- Mã HS 39199099: B0939000117-MHA-01-CL0003-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in NSM-200DA-(3L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0951100118-MDA-A1-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in 19Y GRAM FPCB-(1L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B0956300118-MDA-02-CL0002-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in FLEX709-(2L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: B1210119/ Băng dính silicon, kích thước 150 micromet x 300mmx50m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: B15100200/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B15100230/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B15200140B/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B15200160B/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B15200170B/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B15200260/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B16/ ACF tape- băng keo trong (11.5mmx100m) (nk)
- Mã HS 39199099: B16200130A/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B16200160/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B17/ Protection tape- Miếng bảo vệ nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: B28/ Băng keo chịu nhiệt (Kapton tape 650S/10x20) (nk)
- Mã HS 39199099: B36100080/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B36200050-1/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B40/ băng keo chịu nhiệt(Kapton tape 650S/5x20) (nk)
- Mã HS 39199099: B45100620/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B46100040/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B46200050/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B5/ Băng dính 2 mặt/Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: B6/ Băng dính/Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: B6/ Băng keo IC TAPE(GOLD) (8M/Roll x 30 Roll) (nk)
- Mã HS 39199099: B6/ Băng keo/ BOPP TAPE (500M/ROLL) x 960 ROLL (nk)
- Mã HS 39199099: B6/ Băng keo/ CARBON TAPE P 3051 0.05X 3 (nk)
- Mã HS 39199099: B6/ Băng keo/ EK40008 (50M/ROLL X 200 ROLL) (nk)
- Mã HS 39199099: B6/ Băng keo/ PP2206J (500M/ROLL X 192 ROLL) (nk)
- Mã HS 39199099: B65200000-2/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B90140260A/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B90140490/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B90400030-2/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B90400040/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B90410010/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B90420000-1/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B90450000-1/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B90500050/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B90510030/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B90520000/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B90520020/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B90550070A/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B90700020-1/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B91110040-1/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B91210020A/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B92100410/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B92100420/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B92100430/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B92100450/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B92100460/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B92100470/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B92100480/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B92102020/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B92102190/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B92103810/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B92110040-1/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B92110140/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B92110270/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B92111670/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B92111870/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B92111890/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B92120330A/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B92210100/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B93110050-1/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B93110060-1/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B94200040/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B94200050/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B94200060/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: B9521011804/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-00240A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-01194A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02199A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02208A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02209A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02210A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02211A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02213A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02298A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02302A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02407A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02441A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02442A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02443A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02444A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02485A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02507A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02515A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02527A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02640A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02691A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02692A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02693A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02694A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02695A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02701A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02711A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02712A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02713A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02728A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02738A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02739A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02753A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02755A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02756A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02757A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02776A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02801A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02803A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02822A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02823A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02828A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02829A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02830A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02831A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02840A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02841A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02842A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02843A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02866A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02870A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02871A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02872A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02878A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02887A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02904A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02907A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02940A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02949A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02958A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02959A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02960A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02969A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02970A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA02-02972A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BA63-02374A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON (nk)
- Mã HS 39199099: BA68-01297A/ NHÃN BẰNG POLYESTER (nk)
- Mã HS 39199099: BA68-04365A/ NHÃN BẰNG POLYESTER (nk)
- Mã HS 39199099: BA68-08430A/ NHÃN BẰNG POLYESTER (nk)
- Mã HS 39199099: BA68-10225D/ NHÃN BẰNG POLYESTER (nk)
- Mã HS 39199099: BA68-10225E/ NHÃN BẰNG POLYESTER (nk)
- Mã HS 39199099: BA68-11517A/ NHÃN BẰNG POLYESTER (nk)
- Mã HS 39199099: BA68-11519B/ NHÃN BẰNG POLYESTER (nk)
- Mã HS 39199099: BA68-12126A/ NHÃN BẰNG POLYESTER (nk)
- Mã HS 39199099: BA68-12127A/ NHÃN BẰNG POLYESTER (nk)
- Mã HS 39199099: BA68-12367A/ NHÃN BẰNG POLYESTER (nk)
- Mã HS 39199099: BA68-12524A/ NHÃN BẰNG POLYESTER (nk)
- Mã HS 39199099: BA68-12566A/ NHÃN BẰNG POLYESTER (nk)
- Mã HS 39199099: BA68-12666B/ NHÃN BẰNG POLYESTER (nk)
- Mã HS 39199099: BA68-12675A/ NHÃN BẰNG POLYESTER (nk)
- Mã HS 39199099: BA68-12680A/ NHÃN BẰNG POLYESTER (nk)
- Mã HS 39199099: BA68-12777A/ NHÃN BẰNG POLYESTER (nk)
- Mã HS 39199099: BA68-12791A/ NHÃN BẰNG POLYESTER (nk)
- Mã HS 39199099: BA69-01264B/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON (nk)
- Mã HS 39199099: BA69-01264C/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON (nk)
- Mã HS 39199099: BA69-01264E/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON (nk)
- Mã HS 39199099: BA701: Miếng dán sàn giữa số 1 bằng nhựa tự dính, dùng để lắp ráp xe ô tô du lịch Hyundai Grand i10 (nk)
- Mã HS 39199099: BA702: Miếng dán sàn trước số 1 bằng nhựa tự dính, dùng để lắp ráp xe ô tô du lịch Hyundai Grand i10 (nk)
- Mã HS 39199099: BA703: Miếng dán sàn trước số 2 bằng nhựa tự dính, dùng để lắp ráp xe ô tô du lịch Hyundai Grand i10 (nk)
- Mã HS 39199099: BA704: Miếng dán đèn số 1 bằng nhựa tự dính, dùng để lắp ráp xe ô tô du lịch Hyundai Grand i10 (nk)
- Mã HS 39199099: BA705: Miếng dán đèn số 2 bằng nhựa tự dính, dùng để lắp ráp xe ô tô du lịch Hyundai Grand i10 (nk)
- Mã HS 39199099: BA706: Miếng dán nóc xe số 1 bằng nhựa tự dính, dùng để lắp ráp xe ô tô du lịch Hyundai Grand i10 (nk)
- Mã HS 39199099: BA707: Miếng dán nóc xe số 2 bằng nhựa tự dính, dùng để lắp ráp xe ô tô du lịch Hyundai Grand i10 (nk)
- Mã HS 39199099: BA708: Miếng dán nóc xe số 3 bằng nhựa tự dính, dùng để lắp ráp xe ô tô du lịch Hyundai Grand i10 (nk)
- Mã HS 39199099: BA709: Miếng dán sàn sau số 1 bằng nhựa tự dính, dùng để lắp ráp xe ô tô du lịch Hyundai Grand i10 (nk)
- Mã HS 39199099: BA710: Miếng dán sàn sau số 2 bằng nhựa tự dính, dùng để lắp ráp xe ô tô du lịch Hyundai Grand i10 (nk)
- Mã HS 39199099: BA711: Miếng dán sàn sau số 3 bằng nhựa tự dính, dùng để lắp ráp xe ô tô du lịch Hyundai Grand i10 (nk)
- Mã HS 39199099: BA712: Miếng dán sàn sau số 4 bằng nhựatự dính, dùng để lắp ráp xe ô tô du lịch Hyundai Grand i10 (nk)
- Mã HS 39199099: BA713: Miếng dán tấm chắn nắng bằng nhựa tự dính, dùng để lắp ráp xe ô tô du lịch Hyundai Grand i10 (nk)
- Mã HS 39199099: BA714: Miếng dán hốc đèn số 1 bằng nhựa tự dính, dùng để lắp ráp xe ô tô du lịch Hyundai Grand i10 (nk)
- Mã HS 39199099: BA715: Miếng dán hốc đèn số 2 bằng nhựa tự dính, dùng để lắp ráp xe ô tô du lịch Hyundai Grand i10 (nk)
- Mã HS 39199099: BA716: Miếng dán hốc đèn số 3 bằng nhựa tự dính, dùng để lắp ráp xe ô tô du lịch Hyundai Grand i10 (nk)
- Mã HS 39199099: BA81-17268A/ BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: BAK/ Băng keo các loại 1-5 cm (nk)
- Mã HS 39199099: Băng bọc cánh cửa trên sau phải xe CIVIC2012- 67826-TG2-K11- PT XE Ô TÔ HONDA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Băng cách điện bằng nhựa (1 cuộn 66m), linh kiện của máy biến áp, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Băng cuốn/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: Băng dán 2 mặt màu đen, WV9999050, dùng để quấn vào các khớp nối để ngăn khí thoát ra ngoài, sử dụng trong ngành cơ khí chính xác. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Băng dán đứng khung cửa sau, bên trái- bằng plastic, không ở dạng cuộn (Phụ tùng xe KIA dưới 8 chỗ, mới 100%)_Mã số phụ tùng: 863813W000 (nk)
- Mã HS 39199099: Băng dán đứng khung kính cửa trước, bên trái- bằng plastics (Phụ tùng xe MAZDA dưới 8 chỗ, mới 100%)_Mã số phụ tùng: DL33508W3 (nk)
- Mã HS 39199099: Băng dán linh kiện điện tử bằng nhựa AIS-2000 (2,000 Cái/ Cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: Băng dính (nk)
- Mã HS 39199099: Băng dính #1363H-150B*1000mm*100M*10R dạng cuộn hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Băng dính #8180 (LOG) 1000MMX50M (nk)
- Mã HS 39199099: Băng dính #8404BLACK (LOG) 980MMX50M (nk)
- Mã HS 39199099: Băng dính #86100S (LOG) 1000MMX50M (nk)
- Mã HS 39199099: Băng dính #8616CH (LOG) 1000MMX50M (nk)
- Mã HS 39199099: Băng dính #8616UJ BLACK-50(N) (LOG) 1000MMX50M (nk)
- Mã HS 39199099: Băng dính #8616V (LOG) 1000MMX100M (nk)
- Mã HS 39199099: Băng dính #8625UJ-2 (LOG) 1000MMX50M (nk)
- Mã HS 39199099: Băng dính #8650S(LOG)1060MMX50M (nk)
- Mã HS 39199099: Băng dính #8800CH (LOG) 1000MMX50M (nk)
- Mã HS 39199099: Băng dính #8810NR-TD (LOG) 1000MMX50M (nk)
- Mã HS 39199099: Băng dính #8810SA BLACK S (LOG) 1200MMX50M (nk)
- - Mã HS 39199099: Băng dính #8810SA-200S(LOG) 1200MMX50M (nk)