Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.

Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức www.remlamthanh.com.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

7220 - Mã HS 72201110: Thép hợp kim 30*79*823mm (1 tấm 2. 55kg)... (mã hs thép hợp kim 30/ hs code thép hợp kim)
- Mã HS 72201110: Thép hợp kim (9 x 111 x 155 mm) (1 tấm 1. 215 kgs)... (mã hs thép hợp kim 9/ hs code thép hợp kim)
- Mã HS 72201110: Thép hợp kim (25 x 102 x 111 mm) (1 tấm 2. 223 kgs)... (mã hs thép hợp kim 2/ hs code thép hợp kim)
- Mã HS 72201110: Thép hợp kim (7 x 100 x 121mm) (1 thanh 0. 665 kg)... (mã hs thép hợp kim 7/ hs code thép hợp kim)
- Mã HS 72201110: Thép hợp kim (14 x 50 x 49mm) (1 thanh 0. 26857 kg)... (mã hs thép hợp kim 1/ hs code thép hợp kim)
- Mã HS 72201110: Thép ROYALLOY (14 X 79 X 87 mm) (1 thanh 0. 755 kgs)- 2 thanh... (mã hs thép royalloy/ hs code thép royallo)
- Mã HS 72201110: Thép không gỉ cán phẳng không gia công quá mức cán nóng dạng tấm có chiều rộng dưới 400mm ROYALLOY; 7 X 17 X 164 mm (1 thanh 0. 15 kgs)- 4 thanh... (mã hs thép không gỉ c/ hs code thép không g)
- Mã HS 72201110: Thép hợp kim 30*79*823mm (1 tấm 2. 55kg)... (mã hs thép hợp kim 30/ hs code thép hợp kim)
- Mã HS 72201110: Thép hợp kim (9 x 111 x 155 mm) (1 tấm 1. 215 kgs)... (mã hs thép hợp kim 9/ hs code thép hợp kim)
- Mã HS 72201110: Thép hợp kim (25 x 102 x 111 mm) (1 tấm 2. 223 kgs)... (mã hs thép hợp kim 2/ hs code thép hợp kim)
- Mã HS 72201110: Thép hợp kim (7 x 100 x 121mm) (1 thanh 0. 665 kg)... (mã hs thép hợp kim 7/ hs code thép hợp kim)
- Mã HS 72201110: Thép hợp kim (14 x 50 x 49mm) (1 thanh 0. 26857 kg)... (mã hs thép hợp kim 1/ hs code thép hợp kim)
- Mã HS 72201110: Thép ROYALLOY (14 X 79 X 87 mm) (1 thanh 0. 755 kgs)- 2 thanh... (mã hs thép royalloy/ hs code thép royallo)
- Mã HS 72201110: Thép không gỉ cán phẳng không gia công quá mức cán nóng dạng tấm có chiều rộng dưới 400mm ROYALLOY; 7 X 17 X 164 mm (1 thanh 0. 15 kgs)- 4 thanh... (mã hs thép không gỉ c/ hs code thép không g)
- Mã HS 72201190: Thép không rĩ- inox tấm các loại... (mã hs thép không rĩ/ hs code thép không r)
- Mã HS 72201190: Thép không gỉ ALLOY STEEL FLAT BAR STAVAX-PH (C0. 37%, Cr13. 3%), dạng tấm, cán phẳng, cán nóng, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn, chiều rộng dưới 600mm, dày: 105mm x rộng: 560mm x dài: 610mm... (mã hs thép không gỉ a/ hs code thép không g)
- Mã HS 72201190: Thép không gỉ cán phẳng không gia công quá mức cán nóng dạng tấm có chiều rộng dưới 400mm ROYALLOY; 13*28*79mm (1 tấm 0. 2258 kgs)- 50 tấm... (mã hs thép không gỉ c/ hs code thép không g)
- Mã HS 72201190: Steel plate (Tấm thép không gỉ) Tấm thép không gỉ S-STAR dim. 20*200*350mm... (mã hs steel plate tấ/ hs code steel plate)
- Mã HS 72201190: Steel (Tấm thép không gỉ) S-STAR (35x100x200)mm(+0. 2 ~ 0. 5)(handness 50~53HRC)(Milling 6 face, No grinding... (mã hs steel tấm thép/ hs code steel tấm t)
- Mã HS 72201190: Blank plate (Tấm thép không gỉ) S-STAR (60x100x200)mm(+0. 2 ~ 0. 5)(handness 50~53HRC)(Milling 6 face, No grinding... (mã hs blank plate tấ/ hs code blank plate)
- Mã HS 72201190: Thép không gỉ, cán nóng, dạng tấm (Stainless Steel, SPEC: 420U6-1/ Size(mm): 7. 0 x 410 x 2000... (mã hs thép không gỉ/ hs code thép không g)
- Mã HS 72201190: Thép không gỉ SUS304 25x35x35mm... (mã hs thép không gỉ s/ hs code thép không g)
- Mã HS 72201210: Thép không gỉ 420J2 cán phẳng dạng cuộn (kích thước rộng 20-180mm)... (mã hs thép không gỉ 4/ hs code thép không g)
- Mã HS 72201210: Dải thép dạng đai chưa được gia công quá mức cán nóng, rộng 35mm, dài 3340mm, bộ phận của Máy kéo sợi (STEEL STRIP SECTION 3P SENSOR), nhãn hiệu: MANMUL, không model, mới 100%... (mã hs dải thép dạng đ/ hs code dải thép dạn)
- Mã HS 72201290: Thép không rỉ, hợp kim Cr>10%, cán nóng dạng cuộn size: 2. 20 MM x 595 MM, grade J3, tiêu chuẩn IS 15997: 2012, hàng mới 100%.... (mã hs thép không rỉ/ hs code thép không r)
- Mã HS 72201290: Tấm inox 100x50mm... (mã hs tấm inox 100x50/ hs code tấm inox 100)
- Mã HS 72201290: Thép cuộn cán nóng, cán phẳng không gỉ, mác thép 201 J3, tiêu chuẩn GB-GAYU9806J3, hàng mới 100%, kích thước 2. 5 mm x 595mm x Cuộn,... (mã hs thép cuộn cán n/ hs code thép cuộn cá)
- Mã HS 72201290: Thanh inox tròn chữ L (100x30)mm... (mã hs thanh inox tròn/ hs code thanh inox t)
- Mã HS 72202010: Thép tấm hơp kim cán nguội 22684-15B-1782-00, Mác thép: SUS436L, Kích thước TxWxL (mm): 1. 5 x 178 x 1091... (mã hs thép tấm hơp ki/ hs code thép tấm hơp)
- Mã HS 72202010: Thép không gỉ 436(finish 2B) cán phẳng dạng cuộn, cán nguội, kích thước: Dày 0, 55mm x rộng 121 mmx cuộn. Tiêu chuẩn: ASTM A240: 2012. Mới 100%... (mã hs thép không gỉ 4/ hs code thép không g)
- Mã HS 72202010: Thép cacbon không gỉ dùng sản xuất bộ phận bằng kim loại của loa điện thoại di động SPCC- 0. 5T*20 mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép cacbon khô/ hs code thép cacbon)
- Mã HS 72202010: Thép không rỉ grade 430, dạng cuộn cán nguội (JIS G4305), loại 2, size 0. 25mm x 60-160mm x cuộn, hàng mới 100%... (mã hs thép không rỉ g/ hs code thép không r)
- Mã HS 72202010: Tấm inox 304 (1. 4m*15cm*3mm)... (mã hs tấm inox 304 1/ hs code tấm inox 304)
- Mã HS 72202010: Tấm inox 304 (2. 85m*15cm*3mm)... (mã hs tấm inox 304 2/ hs code tấm inox 304)
- Mã HS 72202010: NLSX dao cạo râu: Băng (dải)Thép không gỉ dạng cuộn được cán phẳng, cán nguội, chiều rộng không quá 400mm: STAINLESS STEEL CR STRIPS IN COIL FORM 0. 280mm x 43. 890mm x COIL (1MT1000 KGS)... (mã hs nlsx dao cạo râ/ hs code nlsx dao cạo)
- Mã HS 72202010: Thép không gỉ- SUS304-2B: 1 mm x 57 mm x Cuộn... (mã hs thép không gỉ/ hs code thép không g)
- Mã HS 72202010: Thép không gỉ SUS304 3/4H, cán nguội, dạng cuộn, chiều dày 0. 6mm x rộng 13mm, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn. Hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ s/ hs code thép không g)
- Mã HS 72202010: Thép tấm không gỉ, cán nguội phẳng, dạng cuộn SUS430, mới 100%, Việt Nam sx, size: 2. 0mmx35mmxC... (mã hs thép tấm không/ hs code thép tấm khô)
- Mã HS 72202010: Thép không gỉ, được cán phẳng, cán nguội, dạng cuộn, kích thước 0. 5mm x 44mm, mác thép SUS304-2B. Mới 100%... (mã hs thép không gỉ/ hs code thép không g)
- Mã HS 72202010: Thep cuon khong gi can phang, chua gia cong qua muc can nguoi 0. 3MMx27MM... (mã hs thep cuon khong/ hs code thep cuon kh)
- Mã HS 72202010: Thép không gỉ đã in, dạng đai và dải, được cuộn lại, STS 304 3/4H, KT: 0. 1mm*44mm*cuộn, CST34-34HN0100440-M... (mã hs thép không gỉ đ/ hs code thép không g)
- Mã HS 72202090: Thép mạ kẽm dạng cuộn, cán nguội, ký hiệu kích thước: GI 0. 8*20mm*Coil. Hàng mới 100%... (mã hs thép mạ kẽm dạn/ hs code thép mạ kẽm)
- Mã HS 72202090: Thép không hợp kim SK-5, chưa phủ mạ, dạng cuộn, cán nguội, có kích thước: 0. 2mm*255mm*C. Hàng mới 100%... (mã hs thép không hợp/ hs code thép không h)
- Mã HS 72202090: Thép không gỉ STS304 dạng cuộn kích thước dày 0. 4mm*91*1260mm... (mã hs thép không gỉ s/ hs code thép không g)
- Mã HS 72202090: Đục lổ bằng sắt ponchi 14FR 2. 54 x 4. 08mm... (mã hs đục lổ bằng sắt/ hs code đục lổ bằng)
- Mã HS 72202090: Đục lổ bằng sắt ponchi 16FR 2. 9 x 4. 66mm... (mã hs đục lổ bằng sắt/ hs code đục lổ bằng)
- Mã HS 72202090: Tấm liên kết bằng inox cán nguội, kích thước: dài 30x rộng 30mm, mới 100%... (mã hs tấm liên kết bằ/ hs code tấm liên kết)
- Mã HS 72202090: Tấm đế inox lan can 4 cán nguội, kích thước: cao 100x rộng 30x dày 6mm, mới 100%... (mã hs tấm đế inox lan/ hs code tấm đế inox)
- Mã HS 72202090: Thép không gỉ 5Cr15MoV 2B, cán nguội, dạng tấm, kích thước: dày 2. 0mm x rộng 300mm x dài 1140mm, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn. Hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ 5/ hs code thép không g)
- Mã HS 72202090: Thép không gỉ, cán nguội, dạng cuộn, kích thước: 1. 5 x 224 x coil-Stainless steel coil SUS430 2B hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ/ hs code thép không g)
- Mã HS 72202090: TẤM THÉP KHÔNG GỈ 50X50X3MM (MỚI 100%- SX: VN)... (mã hs tấm thép không/ hs code tấm thép khô)
- Mã HS 72202090: Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội 0. 35MMx407MM... (mã hs thép cuộn không/ hs code thép cuộn kh)
- Mã HS 72209010: Thép không gỉ SUS 304 dạng dải quấn cuộn, quy cách rộng 3. 75mm x dày 0. 35mm. NSX XINXIANG. Mới 100%... (mã hs thép không gỉ s/ hs code thép không g)
- Mã HS 72209090: Tấm thép không gỉ AL kích thước (350-250) 1-STEP HO MM, chưa mạ, đã được gia công quá mức cán nóng, sử dụng làm khuôn dập linh kiện điện tử... (mã hs tấm thép không/ hs code tấm thép khô)
- Mã HS 72209090: Tấm chắn cho dao gió dùng cho máy cán thép Inox 310KT 500x392, 5x4mm model 7. 032611. K/002 mới 100% hãng Danieli... (mã hs tấm chắn cho da/ hs code tấm chắn cho)
- Mã HS 72209090: ThépV3*2M (V6129Y0012)... (mã hs thépv3*2m v612/ hs code thépv3*2m v)
- Mã HS 72209090: ThépV4*2000 (V5309Z005V)... (mã hs thépv4*2000 v5/ hs code thépv4*2000)
- Mã HS 72209090: Thép#32*1000 (V5309Z070V)... (mã hs thép#32*1000 v/ hs code thép#32*1000)
- Mã HS 72209090: ThépT22*300*500 (V5309Y045V)... (mã hs thépt22*300*500/ hs code thépt22*300*)
- Mã HS 72209090: ThépT27*300*500 (V5309Z067V)... (mã hs thépt27*300*500/ hs code thépt27*300*)
- Mã HS 72209090: ThépT32*300*500 (V5309Y042V)... (mã hs thépt32*300*500/ hs code thépt32*300*)
- Mã HS 72209090: ThépT42*300*500 (V5309Z066V)... (mã hs thépt42*300*500/ hs code thépt42*300*)
- Mã HS 72209090: ThépT45*300*500 (V5309Z069V)... (mã hs thépt45*300*500/ hs code thépt45*300*)
- Mã HS 72209090: ThépT8*300*1000 (V5309Y044V)... (mã hs thépt8*300*1000/ hs code thépt8*300*1)
- Mã HS 72209090: ThépT18*300*1000 (V5309Z068V)... (mã hs thépt18*300*100/ hs code thépt18*300*)
- Mã HS 72209090: Thép không ghỉT1. 5*1200*1200 (V5309Y043V)... (mã hs thép không ghỉt/ hs code thép không g)
- Mã HS 72209090: Tấm thép dày 0. 4mm... (mã hs tấm thép dày 0/ hs code tấm thép dày)
- Mã HS 72209090: Thép không gỉ SUS 304... (mã hs thép không gỉ s/ hs code thép không g)
- Mã HS 72209090: Thép không gỉ, được cán phẳng, dạng tấm, chưa được gia công qua mức cán nguội (đã đánh bóng đánh xước bề mặt), kích thước 1. 2*199. 45*1371. 6 mm SUS201 No 4 PVC 2 side, Hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉđ/ hs code thép không g)
- Mã HS 72209090: Thép tấm không gỉ cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm-SUS304 1. 00X46X1000... (mã hs thép tấm không/ hs code thép tấm khô)
- Mã HS 72209090: Tấm Inox 304 phi 225 *5... (mã hs tấm inox 304 ph/ hs code tấm inox 304)
- Mã HS 72209090: Thép không gỉ SUS (BTP) dạng tấm SUS 430, KT: (0. 3-5. 0*100-150*350-550)... (mã hs thép không gỉ s/ hs code thép không g)
- Mã HS 72209090: Thép không gỉ, cán nguội, dạng cuộn- SUS430 0. 5MM X 94MM X C... (mã hs thép không gỉ/ hs code thép không g)
- Mã HS 72209090: Que dính bụi, chất liệu inox và silicon. Hàng mới 100%... (mã hs que dính bụi c/ hs code que dính bụi)
- Mã HS 72209090: Que dính bụi đầu tròn, chất liệu inox và silicon. Hàng mới 100%... (mã hs que dính bụi đầ/ hs code que dính bụi)
- Mã HS 72209090: Thép không gỉ cuộn, SUS 301 CSP-1/2H (0. 8 x 27) mm... (mã hs thép không gỉ c/ hs code thép không g)
- Mã HS 72209090: Đai thít inox (Chất liệu Inox, đai tròn D300mm). Là vật tư phục vụ sửa chữa nhà xưởng. Hàng mới 100%... (mã hs đai thít inox/ hs code đai thít ino)
- Mã HS 72209090: Cửa gió cấp chất liệu tôn hoa sen(KT: 600x600 mm). Là vật tư phục vụ sửa chữa nhà xưởng. Hàng mới 100%... (mã hs cửa gió cấp chấ/ hs code cửa gió cấp)
- Mã HS 72209090: Bọc tôn chất liệu tôn hoa sen, (KT: 1x85m, dày 0. 5mm). Là vật tư phục vụ sửa chữa nhà xưởng. Hàng mới 100%... (mã hs bọc tôn chất li/ hs code bọc tôn chất)
- Mã HS 72209090: Cửa gió chất liệu Tôn hoa sen (KT: 1200x800mm, dày 0. 58mm). Là vật tư phục vụ sửa chữa nhà xưởng. Hàng mới 100%... (mã hs cửa gió chất li/ hs code cửa gió chất)
- Mã HS 72209090: Thép không gỉ đã đột dập tạo hình dạng hình tròn đường kính 152 mm, độ dày 0. 26mm... (mã hs thép không gỉ đ/ hs code thép không g)
- Mã HS 72209090: Nẹp tôn lạnh, làm từ thép không gỉ. Quy cách: 0. 05mx300m... (mã hs nẹp tôn lạnh l/ hs code nẹp tôn lạnh)