Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.

Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức www.remlamthanh.com.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

7218 - Mã HS 72181000: Thép không gỉ ở dạng thỏi đúc, Hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ ở/ hs code thép không g)
- Mã HS 72181000: Thép không gỉ SUS 310... (mã hs thép không gỉ s/ hs code thép không g)
- Mã HS 72189900: Thép không rỉ/ W-safety. 020 (base uom ea lb)... (mã hs thép không rỉ// hs code thép không r)
- Mã HS 72189900: Bàn cắt giấy deli 8012, cắt khổ A3. Hàng mới 100%... (mã hs bàn cắt giấy de/ hs code bàn cắt giấy)
- Mã HS 72189900: Thép không gỉ (D70x 330 mm)... (mã hs thép không gỉ/ hs code thép không g)
- Mã HS 72189900: Bàn cắt giấy deli 8012, cắt khổ A3. Hàng mới 100%... (mã hs bàn cắt giấy de/ hs code bàn cắt giấy)
- Mã HS 72189900: Tungsten steel D10-30L Thanh thép hình trụ dùng để gia công dao cắt cho máy CNC D10 kích thước 30 mm... (mã hs tungsten steel/ hs code tungsten ste)
7219 - Mã HS 72191100: Thép ko gỉ dạng cuộn cán nóng 304L no. 1. Hàng mới 100%; size: 12. 00 mm x 1524 mm... (mã hs thép ko gỉ dạng/ hs code thép ko gỉ d)
- Mã HS 72191200: Thép không gỉ, cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng tấm, tiêu chuẩn 201, kích thước 6mm x 1530mm x 3000mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ/ hs code thép không g)
- Mã HS 72191200: Thép cuộn cán nóng không gỉ, cán phẳng, hàng mới 100%, mác thép 304L, tiêu chuẩn ASTM A240, kích thước: 5. 0 ly x 1240 x Cuộn.... (mã hs thép cuộn cán n/ hs code thép cuộn cá)
- Mã HS 72191200: Thép tấm 2440 x 1220 x t5 (vật liệu SUS 304; 115kh/chiếc) mới 100%... (mã hs thép tấm 2440 x/ hs code thép tấm 244)
- Mã HS 72191300: Thép ko gỉ dạng cuộn cán nóng 316L no. 1. Hàng mới 100%; size: 4. 00 mm x 1555 mm... (mã hs thép ko gỉ dạng/ hs code thép ko gỉ d)
- Mã HS 72191300: Thép cuộn cán nóng không gỉ, cán phẳng, hàng mới 100%, mác thép 304L, tiêu chuẩn ASTM A240, kích thước: 3. 0 ly x 1240 x Cuộn.... (mã hs thép cuộn cán n/ hs code thép cuộn cá)
- Mã HS 72191300: Thép tấm 2440 x 1220 x t3 (vật liệu SUS 409; 37 kg/chiếc) mới 100%... (mã hs thép tấm 2440 x/ hs code thép tấm 244)
- Mã HS 72191400: Phễu inox 500x1000cm (Phễu hứng NVL, làm bằng inox, dùng cho máy đúc nhựa)... (mã hs phễu inox 500x1/ hs code phễu inox 50)
- Mã HS 72191400: Nắp đậy Inox 330x330x2mm... (mã hs nắp đậy inox 33/ hs code nắp đậy inox)
- Mã HS 72191400: Nắp đậy inox 1060x1060x2mm... (mã hs nắp đậy inox 10/ hs code nắp đậy inox)
- Mã HS 72191400: Biển cảnh báo 500x300mm (inox)... (mã hs biển cảnh báo 5/ hs code biển cảnh bá)
- Mã HS 72191400: Inox ốp tường 150x150x1500x0. 8mm... (mã hs inox ốp tường 1/ hs code inox ốp tườn)
- Mã HS 72191400: Tấm Inox 600x500x0. 6mm (dùng ốp tường)... (mã hs tấm inox 600x50/ hs code tấm inox 600)
- Mã HS 72191400: Thép tấm 2800 x 1200 x t0. 3 (vật liệu SS400, 8kg/ chiếc) mới 100%... (mã hs thép tấm 2800 x/ hs code thép tấm 280)
- Mã HS 72191400: Thép tấm 2440 x 1220 x t1. 5 (vật liệu SUS 304; 36. 5 kg/chiếc) mới 100%... (mã hs thép tấm 2440 x/ hs code thép tấm 244)
- Mã HS 72191400: Tấm INOX dầy 1. 2 mm, kích thước 1000*1200 mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox dầy 1/ hs code tấm inox dầy)
- Mã HS 72192100: Thép ko gỉ dạng tấm cán nóng 304L no. 1. Hàng mới 100%; size: 12. 00 mm x 1524 mm x 3048 mm... (mã hs thép ko gỉ dạng/ hs code thép ko gỉ d)
- Mã HS 72192100: Thép không gỉ dạng tấm (22x600x600-SUS304)... (mã hs thép không gỉ d/ hs code thép không g)
- Mã HS 72192200: Thép không gỉ, cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng tấm, tiêu chuẩn 201, kích thước 5mm x 1530mm x 3000mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ/ hs code thép không g)
- Mã HS 72192200: Thép không gỉ được cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng sơn phủ mạ, kích thước 8x(1520-1535)x11800mm, tiêu chuẩn SUS304, NSX: Changshu Fengyang special steel co. , ltd, hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ đ/ hs code thép không g)
- Mã HS 72192200: Thép ko gỉ dạng tấm cán nóng 304L no. 1. Hàng mới 100%; size: (5. 00-6. 00) mm x (1500-1524) mm x (3000-3048) mm... (mã hs thép ko gỉ dạng/ hs code thép ko gỉ d)
- Mã HS 72192200: Tấm sàn, Chất liệu Inox, KT: H100 x W600 x L2000mm, Hàng mới 100%... (mã hs tấm sàn chất l/ hs code tấm sàn chấ)
- Mã HS 72192300: Thép không gỉ, cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nóng), dạng tấm, tiêu chuẩn 201, kích thước 4mm x 1530mm x 3000mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ/ hs code thép không g)
- Mã HS 72192300: Tấm inox 304 (1. 4m*2. 85m*3mm)... (mã hs tấm inox 304 1/ hs code tấm inox 304)
- Mã HS 72192300: Thép ko gỉ dạng tấm cán nóng 304L no. 1. Hàng mới 100%; size: (3. 00-4. 00) mm x (1500-1524) mm x (3000-3048) mm... (mã hs thép ko gỉ dạng/ hs code thép ko gỉ d)
- Mã HS 72192300: Thép không gỉ 304 cán nóng dạng tấm: độ dày từ 3. 0 đến 5. 0 mm, chiều rộng và chiều dài từ 600 mm trở lên.... (mã hs thép không gỉ 3/ hs code thép không g)
- Mã HS 72192300: Thép lá đen 3mm*1, 25m*2, 5m(2tấm)(Hàng mới 100%)... (mã hs thép lá đen 3mm/ hs code thép lá đen)
- Mã HS 72192400: Thép không gỉ, cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng tấm, tiêu chuẩn 201, kích thước 3mm x 1530mm x 3000mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ/ hs code thép không g)
- Mã HS 72192400: Tấm inox, cán nóng, hàng lượng cacbon: 0. 37%, dùng làm nhà xưởng, kích thước: (1000x3500x2)mm. Hàng mới 100% do TQSX... (mã hs tấm inox cán n/ hs code tấm inox cá)
- Mã HS 72192400: Tấm inox SUS kích thước 75*545*2mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox sus kí/ hs code tấm inox sus)
- Mã HS 72192400: Tấm inox 304 (1m*2m*1. 5mm)... (mã hs tấm inox 304 1/ hs code tấm inox 304)
- Mã HS 72192400: Tấm inox 201, KT: 5000x1200x0. 5 mm. Hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 201 k/ hs code tấm inox 201)
- Mã HS 72192400: Inox tấm (L2500mmxW1220mmxT1. 5mm)... (mã hs inox tấm l2500/ hs code inox tấm l2)
- Mã HS 72192400: Tấm Inox 201- 2B... (mã hs tấm inox 201 2/ hs code tấm inox 201)
- Mã HS 72193100: Thép ko gỉ dạng cuộn cán nguội 304L 2b. Hàng mới 100%; size: 5. 00 mm x 1524 mm... (mã hs thép ko gỉ dạng/ hs code thép ko gỉ d)
- Mã HS 72193100: Sàn đứng để sữa chữa bằng inox cán nguội, kích thước: dài 1000x rộng 600x dày 20mm, mới 100%... (mã hs sàn đứng để sữa/ hs code sàn đứng để)
- Mã HS 72193200: Thép không gỉ 3. 0mm x 1219mm x coil (mác thép 304, cán nguội, phẳng, dạng cuộn, hàng mới 100%). Nsx: PT. Indonesia Ruipu Nickel and Chrome Alloy... (mã hs thép không gỉ 3/ hs code thép không g)
- Mã HS 72193200: Tấm đế bằng thép chống mòn, kích thước 3x1000x2000mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm đế bằng thé/ hs code tấm đế bằng)
- Mã HS 72193200: Tấm inox 304 gân (1200*2400*3)mm, PO IP012233... (mã hs tấm inox 304 gâ/ hs code tấm inox 304)
- Mã HS 72193200: Tấm inox (304) 115mm*63mm*3mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 304/ hs code tấm inox 30)
- Mã HS 72193200: Thép không gỉ, cán nguội, dạng cuộn (Stainless Steel, SPEC: SUS430/ Size(mm): 3. 0 x 1219 x C... (mã hs thép không gỉ/ hs code thép không g)
- Mã HS 72193300: Thép ko gỉ dạng cuộn cán nguội 304L 2b Hàng mới 100%; size: (1. 50-2. 50) mm x (1500-1555. 1) mm... (mã hs thép ko gỉ dạng/ hs code thép ko gỉ d)
- Mã HS 72193300: Tấm inox gấp mép, kích thước 300*30*1. 2T*2000mm. Hàng mới 100%... (mã hs tấm inox gấp mé/ hs code tấm inox gấp)
- Mã HS 72193300: Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội 1. 5MMx1219MMx1300MM... (mã hs thép tấm không/ hs code thép tấm khô)
- Mã HS 72193300: Tấm inox (304) 100cm*120cm*2mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 304/ hs code tấm inox 30)
- Mã HS 72193300: Tấm inox (#201) 120cm*100cm*1. 5mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox #201/ hs code tấm inox #2)
- Mã HS 72193300: Thép không gỉ dạng tấm thành phẩm: 1. 5mm x 1219mm x 1000mm... (mã hs thép không gỉ d/ hs code thép không g)
- Mã HS 72193300: Thép không gỉ, cán nguội, dạng cuộn (Stainless Steel, SPEC: SUS430/ Size(mm): 2. 8 x 1219 x C... (mã hs thép không gỉ/ hs code thép không g)
- Mã HS 72193400: Thép không gỉ 1. 0mm x 1219mm x coil (mác thép 304, cán nguội, phẳng, dạng cuộn, hàng mới 100%). Nsx: PT. Indonesia Ruipu Nickel and Chrome Alloy... (mã hs thép không gỉ 1/ hs code thép không g)
- Mã HS 72193400: Thép không gỉ (Cr>10, 5%, C<1, 2%) cán phẳng chưa gia công quá mức cán nguội, chưa tráng phủ mạ sơn dạng cuộn/tấm, STS430(TC: KSD 3698: 2008), cỡ 0. 5-0. 7mm x600-120mm x cuộn/tấm, loại 2. HSX: Posco. Mới 100%... (mã hs thép không gỉ/ hs code thép không g)
- Mã HS 72193400: Thép không gỉ 409 (finish 2B) cán phẳng dạng cuộn, cán nguội, kích thước: Dày 0, 77mm x rộng 716 mmx cuộn. Tiêu chuẩn: ASTM A240: 2012. Mới 100%... (mã hs thép không gỉ 4/ hs code thép không g)
- Mã HS 72193400: Thép ko gỉ dạng cuộn cán nguội 316L 2b Hàng mới 100%; size: 1. 00 mm x 1250 mm... (mã hs thép ko gỉ dạng/ hs code thép ko gỉ d)
- Mã HS 72193400: Thép tấm cán phẳng dạng cuộn, cán nguội, không gỉ HFS436L 1, 0 mm x 1070 mm x Cuộn (JIS G 4312) (Nguyên liệu dùng cho sản xuất phụ tùng ô tô, xe máy), hàng mới 100%... (mã hs thép tấm cán ph/ hs code thép tấm cán)
- Mã HS 72193400: Thép không rỉ (Tấm inox 304) 1. 2x1200x5000mm, hàng mới 100%... (mã hs thép không rỉ/ hs code thép không r)
- Mã HS 72193400: Thép cuộn không gỉ cán nguội 304 BA, dạng cuôn, độ dày 0. 5 mm, chiều rộng 1220 mm, hàng mới 100%... (mã hs thép cuộn không/ hs code thép cuộn kh)
- Mã HS 72193400: Tấm inox (#201) 100cm*120cm*1mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox #201/ hs code tấm inox #2)
- Mã HS 72193400: Tấm inox (304) 61cm x 61cm x 0. 8mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 304/ hs code tấm inox 30)
- Mã HS 72193400: Tấm inox (201) 120cm x 100cm x 0. 8mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 201/ hs code tấm inox 20)
- Mã HS 72193400: Tấm inox đáy (201) 210cm*65cm*7cm*0. 8mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox đáy 2/ hs code tấm inox đáy)
- Mã HS 72193400: Tấm inox (201)120cm*200cm*0. 6mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 2011/ hs code tấm inox 20)
- Mã HS 72193400: Thép không gỉ, cán nguội, dạng tấm, kích thước: (1. 0 x 1219 x 1219)mm- Stainless steel plate A/SA240 304/304L 2B, hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ/ hs code thép không g)
- Mã HS 72193400: Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn, kích thước 0. 74 mm x 625 mm x C, hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ c/ hs code thép không g)
- Mã HS 72193500: Tấm inox (304) không sáng 61cm x 61cm x 0. 3mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 304/ hs code tấm inox 30)
- Mã HS 72199000: Thép không gỉ (Cr>10, 5%; C<1. 2%) dạng cuộn đã gia công quá mức cán nguội, cán phẳng: đánh bóng và phủ keo PVC, Mác 201. cỡ 0. 4mm x 1100mm x cuộn, loại 2. Mới 100%,... (mã hs thép không gỉ/ hs code thép không g)
- Mã HS 72199000: Thép không gỉ 436 (finish P4) cán phẳng dạng cuộn, đánh xước P4 (Polished 4) sau cán nguội, kích thước: Dày 1, 75mm x rộng 914 mmx cuộn. Tiêu chuẩn: ASTM A240: 2012. Mới 100%... (mã hs thép không gỉ 4/ hs code thép không g)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 3x63x1500mm... (mã hs tấm thép 3x63x1/ hs code tấm thép 3x6)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 4x78x1500mm... (mã hs tấm thép 4x78x1/ hs code tấm thép 4x7)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 5x115x1500mm... (mã hs tấm thép 5x115x/ hs code tấm thép 5x1)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 6x145x1500mm... (mã hs tấm thép 6x145x/ hs code tấm thép 6x1)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 10x150x1500mm... (mã hs tấm thép 10x150/ hs code tấm thép 10x)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 16x140x1500mm... (mã hs tấm thép 16x140/ hs code tấm thép 16x)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 5 x 1500 x 3000 mm... (mã hs tấm thép 5 x 15/ hs code tấm thép 5 x)
- Mã HS 72199000: Tấm Inox 304 No8; 1. 0mm*1219*2438; gia công quá mức cán nguội, có phủ lớp bảo vệ; hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 304 no/ hs code tấm inox 304)
- Mã HS 72199000: Tấm Inox 304 HL Gold; 1. 0mm*1219*2438; đã gia công quá mức cán nguội, có phủ lớp bảo vệ; hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 304 hl/ hs code tấm inox 304)
- Mã HS 72199000: Tấm Inox 304 WTH 139 Gold; 1. 0mm*1219*2438; đã gia công quá mức cán nguội, có phủ lớp bảo vệ; hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 304 wt/ hs code tấm inox 304)
- Mã HS 72199000: Thép tấm không gỉ cán phẳng, có chiều rộng lớn hơn 600mm-SUS304 1. 00X1000X2000... (mã hs thép tấm không/ hs code thép tấm khô)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 10mm x 150mm x 1500mm 2 tấm... (mã hs tấm thép 10mm x/ hs code tấm thép 10m)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 16mm x 140mm x 1500mm 2 tấm... (mã hs tấm thép 16mm x/ hs code tấm thép 16m)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 4. 0mm x 78mm x 1500mm 70 tấm... (mã hs tấm thép 40mm/ hs code tấm thép 40)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 3. 0mm x 63mm x 1500mm 250 tấm... (mã hs tấm thép 30mm/ hs code tấm thép 30)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 5. 0mm x 1500mm x 3000mm 1 tấm... (mã hs tấm thép 50mm/ hs code tấm thép 50)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 6. 0mm x 145mm x 1500mm 50 tấm... (mã hs tấm thép 60mm/ hs code tấm thép 60)
- Mã HS 72199000: Thép không gỉ 304 dạng tấm SUS304F, kích thước: 10 x 14 x 37 mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ 3/ hs code thép không g)
- Mã HS 72199000: Bin(tang cuốn cáp) bằng nhựa và Thép đường kính 125 cm, bề dày 95 cm... (mã hs bintang cuốn c/ hs code bintang cuố)
- Mã HS 72199000: Tôn chống trượt 1400x1700xt5, mới 100%... (mã hs tôn chống trượt/ hs code tôn chống tr)
- Mã HS 72199000: Tấm inox 120cm x 100cm x 1. 5mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 120cm/ hs code tấm inox 120)
- Mã HS 72199000: Tấm inox 304#, 61CM*61CM*0. 6MM, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 304#/ hs code tấm inox 304)
- Mã HS 72199000: Tấm inox 201#, 100cm*200cm*1. 2mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 201#/ hs code tấm inox 201)
- Mã HS 72199000: Tấm inox (201) 60CM*42CM*1. 2MM(Có bản vẽ), hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 201/ hs code tấm inox 20)
- Mã HS 72199000: Inox tấm 304/BA/No4, kích thước 1. 5mm x 1220mm x 2440mm. Hàng mới 100%... (mã hs inox tấm 304/ba/ hs code inox tấm 304)