Nhập mã HS hoặc nhóm mã HS hoặc từ khóa để tìm kiếm trong trang.

HS Code 7201- 7229

>> HS Code 7101- 7118 >> HS Code 7301- 7326

Mã hàng Mô tả hàng hoá - Tiếng Việt Mô tả hàng hoá - Tiếng Anh
- Crôm không quá 10% - not more than 10 % of chromium
- Mangan không quá 6% - not more than 6 % of manganese
- Phospho không quá 3% - not more than 3 % of phosphorus
- Silic không quá 8% - not more than 8 % of silicon
- Tổng các nguyên tố khác không quá 10%. - a total of not more than 10 % of other elements.
- Crôm trên 10% - more than 10 % of chromium
- Mangan trên 30% - more than 30 % of manganese
- Phospho trên 3% - more than 3 % of phosphorus
- Silic trên 8% - more than 8 % of silicon
- Tổng các nguyên tố khác trên 10%, trừ carbon, riêng hàm lượng của đồng tối đa là 10%. - a total of more than 10 % of other elements, excluding carbon, subject to a maximum content of 10 % in the case of copper.
- Nhôm từ 0,3% trở lên - 0.3 % or more of aluminium
- Bo từ 0,0008% trở lên - 0.0008 % or more of boron
- Crôm từ 0,3% trở lên - 0.3 % or more of chromium
- Coban từ 0,3% trở lên - 0.3 % or more of cobalt
- Đồng từ 0,4% trở lên - 0.4 % or more of copper
- Chì từ 0,4% trở lên - 0.4 % or more of lead
- Mangan từ 1,65% trở lên - 1.65 % or more of manganese
- Molybđen từ 0,08% trở lên - 0.08 % or more of molybdenum
- Nikel từ 0,3% trở lên - 0.3 % or more of nickel
- Niobi từ 0,06% trở lên - 0.06 % or more of niobium
- Silic từ 0,6% trở lên - 0.6 % or more of silicon
- Titan từ 0,05% trở lên - 0.05 % or more of titanium
- Vonfram từ 0,3% trở lên - 0.3 % or more of tungsten (wolfram)
- Vanadi từ 0,1% trở lên - 0.1 % or more of vanadium
- Zircon từ 0,05% trở lên - 0.05 % or more of zirconium
- Các nguyên tố khác tính cho mỗi nguyên tố từ 0,1% trở lên (trừ lưu huỳnh, phostpho, carbon và nitơ). - 0.1 % or more of other elements (except sulphur, phosphorus, carbon and nitrogen), taken separately.
- cuộn từ các lớp được chồng lên nhau liên tiếp, hoặc - coils of successively superimposed layers, or
- đoạn thẳng, nếu chiều dày của nó dưới 4,75 mm thì chiều rộng tối thiểu phải gấp 10 lần chiều dày hoặc nếu chiều dày từ 4,75 mm trở lên thì chiều rộng phải trên 150 mm và tối thiểu phải gấp 2 lần chiều dày. - straight lengths, which if of a thickness less than 4.75 mm are of a width measuring at least ten times the thickness or if of a thickness of 4.75 mm or more are of a width which exceeds 150 mm and measures at least twice the thickness.
- có khía răng cưa, rãnh, gân hoặc các dạng khác được tạo ra trong quá trình cán (thanh và que gia cố); - have indentations, ribs, grooves or other deformations produced during the rolling process (reinforcing bars and rods);
- được xoắn sau khi cán. - be twisted after rolling.
- Crôm trên 0,2% - more than 0.2 % of chromium
- Đồng trên 0,3% - more than 0.3 % of copper
- Niken trên 0,3% - more than 0.3 % of nickel
- Trên 0,1% của một trong các nguyên tố bất kỳ sau: nhôm, molypden, titan, vonfram, vanadi. - more than 0.1 % of any of the following elements: aluminium, molybdenum, titanium, tungsten (wolfram), vanadium.
- Lưu huỳnh từ 0,08% trở lên - 0.08 % or more of sulphur
- Chì từ 0,1% trở lên - 0.1 % or more of lead
- Selen trên 0,05% - more than 0.05 % of selenium
- Telu trên 0,01% - more than 0.01 % of tellurium
- Bismut trên 0,05%. - more than 0.05 % of bismuth.
- Carbon không quá 0,7%, - not more than 0.7 % of carbon,
- Mangan từ 0,5% đến 1,9%, và - 0.5 % or more but not more than 1.9 % of manganese, and
- Silic từ 0,6% đến 2,3%, nhưng không chứa nguyên tố khác theo một tỷ lệ mà khiến chúng mang đặc tính của thép hợp kim khác. - 0.6 % or more but not more than 2.3 % of silicon, but no other element in a proportion that would give the steel the characteristics of another alloy steel.
7201 Gang thỏi và, gang kính ở dạng thỏi, dạng khối hoặc dạng thô khác. Pig iron and, spiegeleisen in pigs, blocks or other primary forms.
72011000 - Gang thỏi không hợp kim có hàm lượng phospho từ 0,5% trở xuống tính theo trọng lượng - Non-alloy pig iron containing by weight 0.5 % or less of phosphorus
72012000 - Gang thỏi không hợp kim có hàm lượng phospho trên 0,5% tính theo trọng lượng - Non-alloy pig iron containing by weight more than 0.5 % of phosphorus
72015000 - Gang thỏi hợp kim; gang kính - Alloy pig iron; spiegeleisen
7202 Hợp kim fero. Ferro-alloys.
- Fero - mangan: - Ferro-manganese:
72021100 - - Có hàm lượng carbon trên 2% tính theo trọng lượng - - Containing by weight more than 2 % of carbon
72021900 - - Loại khác - - Other
- Fero - silic: - Ferro-silicon:
72022100 - - Có hàm lượng silic trên 55% tính theo trọng lượng - - Containing by weight more than 55 % of silicon
72022900 - - Loại khác - - Other
72023000 - Fero - silic - mangan - Ferro-silico-manganese
- Fero - crôm: - Ferro-chromium:
72024100 - - Có hàm lượng carbon trên 4% tính theo trọng lượng - - Containing by weight more than 4 % of carbon
72024900 - - Loại khác - - Other
72025000 - Fero - silic - crôm - Ferro-silico-chromium
72026000 - Fero - niken - Ferro-nickel
72027000 - Fero - molipđen - Ferro-molybdenum
72028000 - Fero - vonfram và fero - silic - vonfram - Ferro-tungsten and ferro-silico-tungsten
- Loại khác: - Other:
72029100 - - Fero - titan và fero - silic - titan - - Ferro-titanium and ferro-silico-titanium
72029200 - - Fero - vanadi - - Ferro-vanadium
72029300 - - Fero - niobi - - Ferro-niobium
72029900 - - Loại khác - - Other
7203 Các sản phẩm chứa sắt được hoàn nguyên trực tiếp từ quặng sắt và các sản phẩm sắt xốp khác, dạng tảng, cục hoặc các dạng tương tự; sắt có độ tinh khiết tối thiểu là 99,94%, ở dạng tảng, cục hoặc các dạng tương tự. Ferrous products obtained by direct reduction of iron ore and other spongy ferrous products, in lumps, pellets or similar forms; iron having a minimum purity by weight of 99.94 %, in lumps, pellets or similar forms.
72031000 - Các sản phẩm chứa sắt được hoàn nguyên trực tiếp từ quặng sắt - Ferrous products obtained by direct reduction of iron ore
72039000 - Loại khác - Other
7204 Phế liệu và mảnh vụn sắt; thỏi đúc phế liệu nấu lại từ sắt hoặc thép. Ferrous waste and scrap; remelting scrap ingots of iron or steel.
72041000 - Phế liệu và mảnh vụn của gang đúc - Waste and scrap of cast iron
- Phế liệu và mảnh vụn của thép hợp kim: - Waste and scrap of alloy steel:
72042100 - - Bằng thép không gỉ - - Of stainless steel
72042900 - - Loại khác - - Other
72043000 - Phế liệu và mảnh vụn của sắt hoặc thép tráng thiếc - Waste and scrap of tinned iron or steel
- Phế liệu và mảnh vụn khác: - Other waste and scrap:
72044100 - - Phoi tiện, phoi bào, mảnh vỡ, vảy cán, mạt cưa, mạt giũa, phoi cắt và bavia, đã hoặc chưa được ép thành khối hay đóng thành kiện, bánh, bó - - Turnings, shavings, chips, milling waste, sawdust, filings, trimmings and stampings, whether or not in bundles
72044900 - - Loại khác - - Other
72045000 - Thỏi đúc phế liệu nấu lại - Remelting scrap ingots
7205 Hạt và bột, của gang thỏi, gang kính, sắt hoặc thép. Granules and powders, of pig iron, spiegeleisen, iron or steel.
72051000 - Hạt - Granules
- Bột: - Powders:
72052100 - - Của thép hợp kim - - Of alloy steel
72052900 - - Loại khác - - Other
7206 Sắt và thép không hợp kim dạng thỏi đúc hoặc các dạng thô khác (trừ sắt thuộc nhóm 72.03). Iron and non-alloy steel in ingots or other primary forms (excluding iron of heading 72.03).
720610 - Dạng thỏi đúc: - Ingots:
72061010 - - Có hàm lượng carbon trên 0,6% tính theo trọng lượng - - Containing by weight more than 0.6 % of carbon
72061090 - - Loại khác - - Other
72069000 - Loại khác - Other
7207 Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng bán thành phẩm. Semi-finished products of iron or non-alloy steel.
- Có hàm lượng carbon dưới 0,25% tính theo trọng lượng: - Containing by weight less than 0.25 % of carbon:
72071100 - - Mặt cắt ngang hình chữ nhật (kể cả hình vuông), có chiều rộng nhỏ hơn hai lần chiều dày - - Of rectangular (including square) cross-section, the width measuring less than twice the thickness
720712 - - Loại khác, có mặt cắt ngang hình chữ nhật (trừ hình vuông): - - Other, of rectangular (other than square) cross- section:
72071210 - - - Phôi dẹt (dạng phiến) (SEN) - - - Slabs
72071290 - - - Loại khác - - - Other
72071900 - - Loại khác - - Other
720720 - Có hàm lượng carbon từ 0,25% trở lên tính theo trọng lượng: - Containing by weight 0.25 % or more of carbon:
- - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng: - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon:
72072010 - - - Phôi dẹt (dạng phiến) (SEN) - - - Slabs
- - - Loại khác: - - - Other:
72072021 - - - - Dạng khối được tạo hình thô bằng cách rèn; phôi dạng tấm - - - - Blocks roughly shaped by forging; sheet bars
72072029 - - - - Loại khác - - - - Other
- - Loại khác: - - Other:
72072091 - - - Phôi dẹt (dạng phiến) (SEN) - - - Slabs
- - - Loại khác: - - - Other:
72072092 - - - - Dạng khối được tạo hình thô bằng cách rèn; phôi dạng tấm - - - - Blocks roughly shaped by forging; sheet bars
72072099 - - - - Loại khác - - - - Other
7208 Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng. Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of 600 mm or more, hot-rolled, not clad, plated or coated.
72081000 - Dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, có hình dập nổi - In coils, not further worked than hot-rolled, with patterns in relief
- Loại khác, dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, đã ngâm tẩy gỉ: - Other, in coils, not further worked than hot- rolled, pickled:
72082500 - - Chiều dày từ 4,75 mm trở lên - - Of a thickness of 4.75 mm or more
72082600 - - Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm - - Of a thickness of 3 mm or more but less than 4.75 mm
720827 - - Chiều dày dưới 3mm: - - Of a thickness of less than 3 mm:
- - - Chiều dày dưới 2mm: - - - Of a thickness of less than 2 mm:
72082711 - - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo trọng lượng - - - - Containing by weight 0.6 % or more of carbon
72082719 - - - - Loại khác - - - - Other
- - - Loại khác: - - - Other:
72082791 - - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo trọng lượng - - - - Containing by weight 0.6 % or more of carbon
72082799 - - - - Loại khác - - - - Other
- Loại khác, dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng: - Other, in coils, not further worked than hot- rolled:
72083600 - - Chiều dày trên 10 mm - - Of a thickness exceeding 10 mm
72083700 - - Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm - - Of a thickness of 4.75 mm or more but not exceeding 10 mm
72083800 - - Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm - - Of a thickness of 3 mm or more but less than 4.75 mm
720839 - - Chiều dày dưới 3 mm: - - Of a thickness of less than 3 mm:
72083910 - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng và chiều dày không quá 0,17 mm - - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon and of a thickness of 0.17 mm or less
72083990 - - - Loại khác - - - Other
72084000 - Dạng không cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, có hình dập nổi trên bề mặt - Not in coils, not further worked than hot-rolled, with patterns in relief
- Loại khác, dạng không cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng: - Other, not in coils, not further worked than hot- rolled:
72085100 - - Chiều dày trên 10 mm - - Of a thickness exceeding 10 mm
72085200 - - Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm - - Of a thickness of 4.75 mm or more but not exceeding 10 mm
72085300 - - Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm - - Of a thickness of 3 mm or more but less than 4.75 mm
720854 - - Chiều dày dưới 3 mm: - - Of a thickness of less than 3 mm:
72085410 - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng và chiều dày không quá 0,17 mm - - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon and of a thickness of 0.17 mm or less
72085490 - - - Loại khác - - - Other
720890 - Loại khác: - Other:
72089010 - - Dạng lượn sóng - - Corrugated
72089020 - - Loại khác, có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng và chiều dày không quá 0,17 mm - - Other, containing by weight less than 0.6 % of carbon and of a thickness of 0.17 mm or less
72089090 - - Loại khác - - Other
7209 Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên, cán nguội (ép nguội), chưa dát phủ, mạ hoặc tráng. Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of 600 mm or more, cold-rolled (cold- reduced), not clad, plated or coated.
- Ở dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): - In coils, not further worked than cold-rolled (cold-reduced):
72091500 - - Có chiều dày từ 3 mm trở lên - - Of a thickness of 3 mm or more
720916 - - Có chiều dày trên 1 mm đến dưới 3 mm: - - Of a thickness exceeding 1 mm but less than 3 mm:
72091610 - - - Chiều rộng không quá 1.250 mm - - - Of a width not exceeding 1,250 mm
72091690 - - - Loại khác - - - Other
720917 - - Có chiều dày từ 0,5 mm đến 1 mm: - - Of a thickness of 0.5 mm or more but not exceeding 1 mm:
72091710 - - - Chiều rộng không quá 1.250 mm - - - Of a width not exceeding 1,250 mm
72091790 - - - Loại khác - - - Other
720918 - - Có chiều dày dưới 0,5 mm: - - Of a thickness of less than 0.5 mm:
72091810 - - - Tấm thép đen (tôn đen) cán để tráng thiếc (Tin - mill blackplate - TMBP) - - - Tin-mill blackplate
- - - Loại khác: - - - Other:
72091891 - - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng và chiều dày không quá 0,17 mm - - - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon and of a thickness of 0.17 mm or less
72091899 - - - - Loại khác - - - - Other
- Ở dạng không cuộn, chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): - Not in coils, not further worked than cold-rolled (cold-reduced):
72092500 - - Có chiều dày từ 3 mm trở lên - - Of a thickness of 3 mm or more
720926 - - Có chiều dày trên 1 mm đến dưới 3 mm: - - Of a thickness exceeding 1 mm but less than 3 mm:
72092610 - - - Chiều rộng không quá 1.250 mm - - - Of a width not exceeding 1,250 mm
72092690 - - - Loại khác - - - Other
720927 - - Có chiều dày từ 0,5 mm đến 1 mm: - - Of a thickness of 0.5 mm or more but not exceeding 1 mm:
72092710 - - - Chiều rộng không quá 1.250 mm - - - Of a width not exceeding 1,250 mm
72092790 - - - Loại khác - - - Other
720928 - - Có chiều dày dưới 0,5 mm: - - Of a thickness of less than 0.5 mm:
72092810 - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng và chiều dày không quá 0,17 mm - - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon and of a thickness of 0.17 mm or less
72092890 - - - Loại khác - - - Other
720990 - Loại khác: - Other:
72099010 - - Dạng lượn sóng - - Corrugated
72099090 - - Loại khác - - Other
7210 Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, đã phủ, mạ hoặc tráng. Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of 600 mm or more, clad, plated or coated.
- Được mạ hoặc tráng thiếc: - Plated or coated with tin:
721011 - - Có chiều dày từ 0,5 mm trở lên: - - Of a thickness of 0.5 mm or more:
72101110 - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo trọng lượng - - - Containing by weight 0.6 % or more of carbon
72101190 - - - Loại khác - - - Other
721012 - - Có chiều dày dưới 0,5 mm: - - Of a thickness of less than 0.5 mm:
72101210 - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo trọng lượng - - - Containing by weight 0.6 % or more of carbon
72101290 - - - Loại khác - - - Other
721020 - Được mạ hoặc tráng chì, kể cả hợp kim chì thiếc: - Plated or coated with lead, including terne-plate:
72102010 - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng và chiều dày không quá 1,5 mm - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon and of a thickness of 1.5 mm or less
72102090 - - Loại khác - - Other
721030 - Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân: - Electrolytically plated or coated with zinc:
- - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng: - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon:
72103011 - - - Chiều dày không quá 1,2 mm - - - Of a thickness not exceeding 1.2 mm
72103012 - - - Chiều dày trên 1,2 mm nhưng không quá 1,5 mm - - - Of a thickness exceeding 1.2 mm but not exceeding 1.5 mm
72103019 - - - Loại khác - - - Other
- - Loại khác: - - Other:
72103091 - - - Chiều dày không quá 1,2 mm - - - Of a thickness not exceeding 1.2 mm
72103099 - - - Loại khác - - - Other
- Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác: - Otherwise plated or coated with zinc:
721041 - - Dạng lượn sóng: - - Corrugated:
- - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng: - - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon:
72104111 - - - - Chiều dày không quá 1,2 mm - - - - Of a thickness not exceeding 1.2 mm
72104112 - - - - Chiều dày trên 1,2 mm nhưng không quá 1,5 mm - - - - Of a thickness exceeding 1.2 mm but not exceeding 1.5 mm
72104119 - - - - Loại khác - - - - Other
- - - Loại khác: - - - Other:
72104191 - - - - Chiều dày không quá 1,2 mm - - - - Of a thickness not exceeding 1.2 mm
72104199 - - - - Loại khác - - - - Other
721049 - - Loại khác: - - Other:
- - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng: - - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon:
72104911 - - - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt có hàm lượng carbon dưới 0,04% tính theo trọng lượng và chiều dày không quá 1,2 mm - - - - Coated with zinc by the iron-zinc alloyed coating method, containing by weight less than 0.04 % of carbon and of a thickness not exceeding 1.2 mm
72104912 - - - - Loại khác, chiều dày không quá 1,2 mm - - - - Other, of a thickness not exceeding 1.2 mm
72104913 - - - - Chiều dày trên 1,2 mm nhưng không quá 1,5 mm - - - - Of a thickness exceeding 1.2 mm but not exceeding 1.5 mm
72104919 - - - - Loại khác - - - - Other
- - - Loại khác: - - - Other:
72104991 - - - - Chiều dày không quá 1,2 mm - - - - Of a thickness not exceeding 1.2 mm
72104999 - - - - Loại khác - - - - Other
72105000 - Được mạ hoặc tráng bằng oxit crom hoặc bằng crom và oxit crom - Plated or coated with chromium oxides or with chromium and chromium oxides
- Được mạ hoặc tráng nhôm: - Plated or coated with aluminium:
721061 - - Được mạ hoặc tráng hợp kim nhôm-kẽm: - - Plated or coated with aluminium-zinc alloys:
- - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng: - - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon:
72106111 - - - - Chiều dày không quá 1,2 mm - - - - Of a thickness not exceeding 1.2 mm
72106112 - - - - Chiều dày trên 1,2 mm nhưng không quá 1,5 mm - - - - Of a thickness exceeding 1.2 mm but not exceeding 1.5 mm
72106119 - - - - Loại khác - - - - Other
- - - Loại khác: - - - Other:
72106191 - - - - Chiều dày không quá 1,2 mm - - - - Of a thickness not exceeding 1.2 mm
72106192 - - - - Loại khác, dạng lượn sóng - - - - Other, corrugated
72106199 - - - - Loại khác - - - - Other
721069 - - Loại khác: - - Other:
- - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng: - - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon:
72106911 - - - - Chiều dày không quá 1,2 mm - - - - Of a thickness not exceeding 1.2 mm
72106912 - - - - Chiều dày trên 1,2 mm nhưng không quá 1,5 mm - - - - Of a thickness exceeding 1.2 mm but not exceeding 1.5 mm
72106919 - - - - Loại khác - - - - Other
- - - Loại khác: - - - Other:
72106991 - - - - Chiều dày không quá 1,2 mm - - - - Of a thickness not exceeding 1.2 mm
72106999 - - - - Loại khác - - - - Other
721070 - Được sơn, quét vécni hoặc phủ plastic: - Painted, varnished or coated with plastics:
- - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng và chiều dày không quá 1,5 mm: - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon and of a thickness of 1.5 mm or less:
72107011 - - - Được sơn - - - Painted
72107019 - - - Loại khác - - - Other
- - Loại khác: - - Other:
72107091 - - - Được sơn - - - Painted
72107099 - - - Loại khác - - - Other
721090 - Loại khác: - Other:
72109010 - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng và chiều dày không quá 1,5 mm - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon and of a thickness of 1.5 mm or less
72109090 - - Loại khác - - Other
7211 Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa phủ, mạ hoặc tráng. Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of less than 600 mm, not clad, plated or coated.
- Chưa được gia công quá mức cán nóng: - Not further worked than hot-rolled:
721113 - - Được cán 4 mặt hoặc ở dạng khuôn hộp kín, có chiều rộng trên 150 mm và chiều dày không dưới 4 mm, không ở dạng cuộn và không có hình dập nổi: - - Rolled on four faces or in a closed box pass, of a width exceeding 150 mm and a thickness of not less than 4 mm, not in coils and without patterns in relief:
- - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng: - - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon:
72111311 - - - - Dạng đai và dải; tấm phổ dụng (SEN) - - - - Hoop and strip; universal plates
72111312 - - - - Dạng lượn sóng - - - - Corrugated
72111319 - - - - Loại khác - - - - Other
- - - Loại khác: - - - Other:
72111391 - - - - Dạng đai và dải; tấm phổ dụng (SEN) - - - - Hoop and strip; universal plates
72111399 - - - - Loại khác - - - - Other
721114 - - Loại khác, chiều dày từ 4,75 mm trở lên: - - Other, of a thickness of 4.75 mm or more:
- - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng: - - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon:
72111413 - - - - Dạng đai và dải; tấm phổ dụng (SEN) - - - - Hoop and strip; universal plates
72111414 - - - - Dạng lượn sóng - - - - Corrugated
72111415 - - - - Dạng cuộn để cán lại (SEN) - - - - Coils for re-rolling
72111419 - - - - Loại khác - - - - Other
- - - Loại khác: - - - Other:
72111491 - - - - Dạng đai và dải; tấm phổ dụng (SEN) - - - - Hoop and strip; universal plates
72111492 - - - - Dạng lượn sóng - - - - Corrugated
72111493 - - - - Dạng cuộn để cán lại (SEN) - - - - Coils for re-rolling
72111499 - - - - Loại khác - - - - Other
721119 - - Loại khác: - - Other:
- - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng: - - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon:
72111913 - - - - Dạng đai và dải; tấm phổ dụng (SEN) - - - - Hoop and strip; universal plates
72111914 - - - - Dạng lượn sóng - - - - Corrugated
72111915 - - - - Dạng cuộn để cán lại (SEN) - - - - Coils for re-rolling
72111919 - - - - Loại khác - - - - Other
- - - Loại khác: - - - Other:
72111991 - - - - Dạng đai và dải; tấm phổ dụng (SEN) - - - - Hoop and strip; universal plates
72111992 - - - - Dạng lượn sóng - - - - Corrugated
72111993 - - - - Dạng cuộn để cán lại (SEN) - - - - Coils for re-rolling
72111999 - - - - Loại khác - - - - Other
- Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): - Not further worked than cold-rolled (cold- reduced):
721123 - - Có hàm lượng carbon dưới 0,25% tính theo trọng lượng: - - Containing by weight less than 0.25 % of carbon:
72112310 - - - Dạng lượn sóng - - - Corrugated
72112320 - - - Dạng đai và dải (SEN), chiều rộng không quá 400 mm - - - Hoop and strip, of a width not exceeding 400 mm
72112330 - - - Loại khác, chiều dày không quá 0,17 mm - - - Other, of a thickness of 0.17 mm or less
72112390 - - - Loại khác - - - Other
721129 - - Loại khác: - - Other:
72112910 - - - Dạng lượn sóng - - - Corrugated
72112920 - - - Dạng đai và dải (SEN), chiều rộng không quá 400 mm - - - Hoop and strip, of a width not exceeding 400 mm
72112930 - - - Loại khác, chiều dày không quá 0,17 mm - - - Other, of a thickness of 0.17 mm or less
72112990 - - - Loại khác - - - Other
721190 - Loại khác: - Other:
- - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng: - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon:
72119011 - - - Dạng đai và dải (SEN), có chiều rộng không quá 25 mm - - - Hoop and strip, of a width not exceeding 25 mm
72119012 - - - Dạng đai và dải (SEN), có chiều rộng trên 400 mm - - - Hoop and strip, of a width exceeding 400 mm
72119013 - - - Dạng lượn sóng - - - Corrugated
72119014 - - - Loại khác, chiều dày không quá 0,17 mm - - - Other, of a thickness of 0.17 mm or less
72119019 - - - Loại khác - - - Other
- - Loại khác: - - Other:
72119091 - - - Chiều dày không quá 0,17 mm - - - Of a thickness of 0.17 mm or less
72119099 - - - Loại khác - - - Other
7212 Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, đã phủ, mạ hoặc tráng. Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of less than 600 mm, clad, plated or coated.
721210 - Được mạ hoặc tráng thiếc: - Plated or coated with tin:
- - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng: - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon:
72121011 - - - Dạng đai và dải (SEN), có chiều rộng không quá 25 mm - - - Hoop and strip, of a width not exceeding 25 mm
72121013 - - - Dạng đai và dải (SEN), có chiều rộng trên 25 mm nhưng không quá 400 mm - - - Hoop and strip, of a width exceeding 25 mm but not exceeding 400 mm
72121019 - - - Loại khác - - - Other
- - Loại khác: - - Other:
72121092 - - - Dạng đai và dải (SEN), có chiều rộng không quá 25 mm - - - Hoop and strip, of a width not exceeding 25 mm
72121093 - - - Dạng đai và dải (SEN), có chiều rộng trên 25 mm nhưng không quá 400 mm - - - Hoop and strip, of a width exceeding 25 mm but not exceeding 400 mm
72121099 - - - Loại khác - - - Other
721220 - Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân: - Electrolytically plated or coated with zinc:
72122010 - - Dạng đai và dải (SEN), chiều rộng không quá 400 mm - - Hoop and strip, of a width not exceeding 400 mm
72122020 - - Loại khác, có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng và chiều dày không quá 1,5 mm - - Other, containing by weight less than 0.6 % of carbon and of a thickness of 1.5 mm or less
72122090 - - Loại khác - - Other
721230 - Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác: - Otherwise plated or coated with zinc:
- - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng: - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon:
72123011 - - - Dạng đai và dải (SEN) có chiều rộng không quá 25 mm - - - Hoop and strip, of a width not exceeding 25 mm
72123012 - - - Dạng đai và dải (SEN) có chiều rộng trên 25 mm nhưng không quá 400 mm - - - Hoop and strip, of a width exceeding 25 mm and not exceeding 400 mm
72123013 - - - Loại khác, chiều dày không quá 1,5 mm - - - Other, of a thickness of 1.5 mm or less
72123014 - - - Loại khác, được tráng kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt có hàm lượng carbon dưới 0,04% tính theo trọng lượng - - - Other, coated with zinc by the iron-zinc alloy coating method, containing by weight less than 0.04 % of carbon
72123019 - - - Loại khác - - - Other
72123090 - - Loại khác - - Other
721240 - Được sơn, quét vécni hoặc phủ plastic: - Painted, varnished or coated with plastics:
- - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng: - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon:
72124011 - - - Dạng đai và dải (SEN), chiều rộng không quá 400 mm - - - Hoop and strip, of a width not exceeding 400 mm
72124012 - - - Dạng đai và dải khác (SEN) - - - Other hoop and strip
72124019 - - - Loại khác - - - Other
- - Loại khác: - - Other:
72124091 - - - Dạng đai và dải (SEN), chiều rộng không quá 400 mm - - - Hoop and strip, of a width not exceeding 400 mm
72124092 - - - Dạng đai và dải; tấm phổ dụng (SEN) - - - Other hoop and strip; universal plates
72124099 - - - Loại khác - - - Other
721250 - Được mạ hoặc tráng bằng phương pháp khác: - Otherwise plated or coated:
- - Mạ hoặc tráng bằng oxit crôm hoặc bằng crôm và oxit crôm: - - Plated or coated with chromium oxides or with chromium and chromium oxides:
72125013 - - - Dạng đai và dải (SEN), có chiều rộng không quá 25 mm - - - Hoop and strip, of a width not exceeding 25 mm
72125014 - - - Dạng đai và dải; tấm phổ dụng (SEN) - - - Other hoop and strip; universal plates
72125019 - - - Loại khác - - - Other
- - Được mạ hoặc tráng hợp kim nhôm kẽm: - - Plated or coated with aluminium-zinc alloys:
72125023 - - - Dạng đai và dải (SEN), có chiều rộng không quá 25 mm - - - Hoop and strip, of a width not exceeding 25 mm
72125024 - - - Dạng đai và dải; tấm phổ dụng (SEN) - - - Other hoop and strip; universal plates
72125029 - - - Loại khác - - - Other
- - Loại khác: - - Other:
72125093 - - - Dạng đai và dải (SEN), có chiều rộng không quá 25 mm - - - Hoop and strip, of a width not exceeding 25 mm
72125094 - - - Dạng đai và dải; tấm phổ dụng (SEN) - - - Other hoop and strip; universal plates
72125099 - - - Loại khác - - - Other
721260 - Được dát phủ: - Clad:
- - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng: - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon:
72126011 - - - Dạng đai và dải (SEN) - - - Hoop and strip
72126012 - - - Loại khác, chiều dày không quá 1,5 mm - - - Other, of a thickness of 1.5 mm or less
72126019 - - - Loại khác - - - Other
- - Loại khác: - - Other:
72126091 - - - Dạng đai và dải (SEN) - - - Hoop and strip
72126099 - - - Loại khác - - - Other
7213 Sắt hoặc thép không hợp kim, dạng thanh và que, ở dạng cuộn cuốn không đều, được cán nóng. Bars and rods, hot-rolled, in irregularly wound coils, of iron or non-alloy steel.
721310 - Có răng khía, rãnh, gân hoặc các dạng khác được tạo thành trong quá trình cán: - Containing indentations, ribs, grooves or other deformations produced during the rolling process:
72131010 - - Có đường kính mặt cắt ngang hình tròn không quá 50 mm - - Of circular cross-section measuring not exceeding 50 mm in diameter
72131090 - - Loại khác - - Other
72132000 - Loại khác, bằng thép dễ cắt gọt - Other, of free-cutting steel
- Loại khác: - Other:
721391 - - Có đường kính mặt cắt ngang hình tròn dưới 14 mm: - - Of circular cross-section measuring less than 14 mm in diameter:
72139110 - - - Loại dùng để sản xuất que hàn (SEN) - - - Of a kind used for producing soldering sticks
72139120 - - - Thép cốt bê tông - - - Of a kind used for concrete reinforcement (rebars)
72139190 - - - Loại khác - - - Other
721399 - - Loại khác: - - Other:
72139910 - - - Loại dùng để sản xuất que hàn (SEN) - - - Of a kind used for producing soldering sticks
72139920 - - - Thép cốt bê tông - - - Of a kind used for concrete reinforcement (rebars)
72139990 - - - Loại khác - - - Other
7214 Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khác, chưa được gia công quá mức rèn, cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn nóng, nhưng kể cả những dạng này được xoắn sau khi cán. Other bars and rods of iron or non-alloy steel, not further worked than forged, hot-rolled, hot- drawn or hot-extructed, but including those twisted after rolling.
721410 - Đã qua rèn: - Forged:
- - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng: - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon:
72141011 - - - Có mặt cắt ngang hình tròn - - - Of circular cross-section
72141019 - - - Loại khác - - - Other
- - Loại khác: - - Other:
72141021 - - - Có mặt cắt ngang hình tròn - - - Of circular cross-section
72141029 - - - Loại khác - - - Other
721420 - Có răng khía, rãnh, gân hoặc các dạng khác được tạo thành trong quá trình cán hoặc xoắn sau khi cán: - Containing indentations, ribs, grooves or other deformations produced during the rolling process or twisted after rolling:
- - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng: - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon:
- - - Có mặt cắt ngang hình tròn: - - - Of circular cross-section:
72142031 - - - - Thép cốt bê tông - - - - Of a kind used for concrete reinforcement (rebars)
72142039 - - - - Loại khác - - - - Other
- - - Loại khác: - - - Other:
72142041 - - - - Thép cốt bê tông - - - - Of a kind used for concrete reinforcement (rebars)
72142049 - - - - Loại khác - - - - Other
- - Loại khác: - - Other:
- - - Có mặt cắt ngang hình tròn: - - - Of circular cross-section:
72142051 - - - - Thép cốt bê tông - - - - Of a kind used for concrete reinforcement (rebars)
72142059 - - - - Loại khác - - - - Other
- - - Loại khác: - - - Other:
72142061 - - - - Thép cốt bê tông - - - - Of a kind used for concrete reinforcement (rebars)
72142069 - - - - Loại khác - - - - Other
721430 - Loại khác, bằng thép dễ cắt gọt: - Other, of free-cutting steel:
72143010 - - Có mặt cắt ngang hình tròn - - Of circular cross section
72143090 - - Loại khác - - Other
- Loại khác: - Other:
721491 - - Mặt cắt ngang hình chữ nhật (trừ hình vuông): - - Of rectangular (other than square) cross-section:
- - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng: - - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon:
72149111 - - - - Có hàm lượng carbon từ 0,38% trở lên và hàm lượng mangan dưới 1,15% tính theo trọng lượng - - - - Containing by weight 0.38 % or more of carbon and less than 1.15 % of manganese
72149112 - - - - Có hàm lượng carbon từ 0,17% đến 0,46% và hàm lượng mangan từ 1,2% đến dưới 1,65% tính theo trọng lượng - - - - Containing by weight 0.17 % or more but not more than 0.46 % of carbon and 1.2 % or more but less than 1.65 % of manganese
72149119 - - - - Loại khác - - - - Other
- - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo trọng lượng: - - - Containing by weight 0.6 % or more of carbon:
72149121 - - - - Có hàm lượng mangan dưới 1,15% tính theo trọng lượng - - - - Containing by weight less than 1.15 % of manganese
72149129 - - - - Loại khác - - - - Other
721499 - - Loại khác: - - Other:
- - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo trọng lượng, trừ dạng mặt cắt ngang hình tròn: - - - Containing by weight 0.6 % or more of carbon, other than of circular cross-section:
72149911 - - - - Có hàm lượng mangan dưới 1,15% tính theo trọng lượng - - - - Containing by weight less than 1.15 % of manganese
72149919 - - - - Loại khác - - - - Other
- - - Loại khác: - - - Other:
72149991 - - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,38%, hàm lượng phốt pho không quá 0,05% và hàm lượng lưu huỳnh không quá 0,05% tính theo trọng lượng - - - - Containing by weight less than 0.38 % of carbon, not more than 0.05 % of phosphorus and not more than 0.05 % of sulphur
72149992 - - - - Có hàm lượng carbon từ 0,38% trở lên và hàm lượng mangan dưới 1,15% tính theo trọng lượng - - - - Containing by weight 0.38 % or more of carbon and less than 1.15 % of manganese
72149993 - - - - Có hàm lượng carbon từ 0,17% đến dưới 0,46% và hàm lượng mangan từ 1,2% đến dưới 1,65% tính theo trọng lượng - - - - Containing by weight 0.17 % or more but less than 0.46% of carbon and 1.2 % or more but less than 1.65 % of manganese
72149999 - - - - Loại khác - - - - Other
7215 Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khác. Other bars and rods of iron or non-alloy steel.
721510 - Bằng thép dễ cắt gọt, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội: - Of free-cutting steel, not further worked than cold-formed or cold-finished:
72151010 - - Có mặt cắt ngang hình tròn - - Of circular cross-section
72151090 - - Loại khác - - Other
721550 - Loại khác, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội: - Other, not further worked than cold-formed or cold-finished:
72155010 - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo trọng lượng, trừ dạng mặt cắt ngang hình tròn - - Containing by weight 0.6 % or more of carbon, other than of circular cross-section
- - Loại khác: - - Other:
72155091 - - - Thép cốt bê tông - - - Of a kind used for concrete reinforcement (rebars)
72155099 - - - Loại khác - - - Other
721590 - Loại khác: - Other:
72159010 - - Thép cốt bê tông - - Of a kind used for concrete reinforcement (rebars)
72159090 - - Loại khác - - Other
7216 Sắt hoặc thép không hợp kim dạng góc, khuôn, hình. Angles, shapes and sections of iron or non-alloy steel.
72161000 - Hình chữ U, I hoặc H, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, có chiều cao dưới 80 mm - U, I or H sections, not further worked than hot- rolled, hot-drawn or extruded, of a height of less than 80 mm
- Hình chữ L hoặc chữ T, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, có chiều cao dưới 80 mm: - L or T sections, not further worked than hot- rolled, hot-drawn or extruded, of a height of less than 80 mm:
721621 - - Hình chữ L: - - L sections:
72162110 - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng - - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon
72162190 - - - Loại khác - - - Other
72162200 - - Hình chữ T - - T sections
- Hình chữ U, I hoặc H, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn có chiều cao từ 80 mm trở lên: - U, I or H sections, not further worked than hot- rolled, hot-drawn or extruded of a height of 80 mm or more:
721631 - - Hình chữ U: - - U sections:
72163110 - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo trọng lượng - - - Containing by weight 0.6 % or more of carbon
72163190 - - - Loại khác - - - Other
721632 - - Hình chữ I: - - I sections:
72163210 - - - Chiều dày từ 5 mm trở xuống - - - Of a thickness of 5 mm or less
72163290 - - - Loại khác - - - Other
721633 - - Hình chữ H: - - H sections:
- - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng: - - - Containing by weight less than 0.6 % of carbon:
72163311 - - - - Chiều dày của cạnh (flange) không nhỏ hơn chiều dày của thân (web) - - - - Thickness of the flange not less than thickness of the web
72163319 - - - - Loại khác - - - - Other
72163390 - - - Loại khác - - - Other
721640 - Hình chữ L hoặc chữ T, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, có chiều cao từ 80 mm trở lên: - L or T sections, not further worked than hot- rolled, hot-drawn or extruded, of a height of 80 mm or more:
72164010 - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo trọng lượng - - Containing by weight 0.6 % or more of carbon
72164090 - - Loại khác - - Other
721650 - Góc, khuôn và hình khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn: - Other angles, shapes and sections, not further worked than hot-rolled, hot-drawn or extruded:
- - Có chiều cao dưới 80 mm: - - Of a height of less than 80 mm:
72165011 - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo trọng lượng - - - Containing by weight 0.6 % or more of carbon
72165019 - - - Loại khác - - - Other
- - Loại khác: - - Other:
72165091 - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo trọng lượng - - - Containing by weight 0.6 % or more of carbon
72165099 - - - Loại khác - - - Other
- Góc, khuôn và hình khác, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội: - Angles, shapes and sections, not further worked than cold-formed or cold-finished:
72166100 - - Thu được từ các sản phẩm cán phẳng - - Obtained from flat-rolled products
72166900 - - Loại khác - - Other
- Loại khác: - Other:
721691 - - Được tạo hình hoặc hoàn thiện trong quá trình gia công nguội từ các sản phẩm cán phẳng: - - Cold-formed or cold-finished from flat-rolled products:
72169110 - - - Dạng góc, trừ góc đục lỗ, rãnh, có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo trọng lượng - - - Angles, other than slotted angles, containing by weight 0.6% or more of carbon
72169190 - - - Loại khác - - - Other
72169900 - - Loại khác - - Other
7217 Dây của sắt hoặc thép không hợp kim. Wire of iron or non-alloy steel.
721710 - Không được mạ hoặc tráng, đã hoặc chưa được đánh bóng: - Not plated or coated, whether or not polished:
72171010 - - Có hàm lượng carbon dưới 0,25% tính theo trọng lượng - - Containing by weight less than 0.25 % of carbon
- - Có hàm lượng carbon từ 0,25% đến dưới 0,6% tính theo trọng lượng: - - Containing by weight 0.25 % or more but less than 0.6 % of carbon:
72171022 - - - Dây tanh; dây dẹt cuộn tang; dây loại sử dụng để làm dây tao cho bê tông dự ứng lực; dây thép dễ cắt gọt - - - Bead wire; reed wire; wire of a kind used for making strands for prestressing concrete; free- cutting steel wire
72171029 - - - Loại khác - - - Other
- - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo trọng lượng: - - Containing by weight 0.6 % or more of carbon:
72171032 - - - Dây làm nan hoa; dây tanh; dây dẹt cuộn tang; dây thép dễ cắt gọt - - - Spokes wire; bead wire; reed wire; free- cutting steel wire
72171033 - - - Dây loại sử dụng để làm dây tao cho bê tông dự ứng lực - - - Wire of a kind used for making strands for prestressing concrete
72171039 - - - Loại khác - - - Other
721720 - Được mạ hoặc tráng kẽm: - Plated or coated with zinc:
72172010 - - Chứa hàm lượng carbon dưới 0,25% tính theo trọng lượng - - Containing by weight less than 0.25 % carbon
72172020 - - Chứa hàm lượng carbon từ 0,25% đến dưới 0,45% tính theo trọng lượng - - Containing by weight 0.25 % or more but less than 0.45 % of carbon
- - Chứa hàm lượng carbon từ 0,45% trở lên tính theo trọng lượng: - - Containing by weight 0.45 % or more of carbon:
72172091 - - - Dây thép dùng làm lõi cho cáp dẫn điện bằng nhôm (ACSR) (SEN) - - - Steel core wire of a kind used for steel reinforced aluminium conductors (ACSR)
72172099 - - - Loại khác - - - Other
721730 - Được mạ hoặc tráng kim loại cơ bản khác: - Plated or coated with other base metals:
- - Có hàm lượng carbon dưới 0,25% tính theo trọng lượng: - - Containing by weight less than 0.25 % of carbon:
72173011 - - - Mạ hoặc tráng thiếc - - - Plated or coated with tin
72173019 - - - Loại khác - - - Other
- - Có hàm lượng carbon từ 0,25% đến dưới 0,6% tính theo trọng lượng: - - Containing by weight 0.25 % or more of carbon but less than 0.6 % of carbon:
72173021 - - - Mạ hoặc tráng thiếc - - - Plated or coated with tin
72173029 - - - Loại khác - - - Other
- - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo trọng lượng: - - Containing by weight 0.6 % or more of carbon:
72173033 - - - Dây thép phủ đồng thau dùng trong sản xuất lốp cao su loại bơm hơi (dây tanh) - - - Brass coated steel wire of a kind used in the manufacture of pneumatic rubber tyres
72173034 - - - Dây thép phủ hợp kim đồng loại khác dùng để làm lốp cao su loại bơm hơi (dây tanh) - - - Other copper alloy coated steel wire of a kind used in the manufacture of pneumatic rubber tyres
72173035 - - - Loại khác, mạ hoặc tráng thiếc - - - Other, plated or coated with tin
72173039 - - - Loại khác - - - Other
721790 - Loại khác: - Other:
72179010 - - Có hàm lượng carbon dưới 0,25% tính theo trọng lượng - - Containing by weight less than 0.25 % of carbon
72179090 - - Loại khác - - Other
7218 Thép không gỉ ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; bán thành phẩm của thép không gỉ. Stainless steel in ingots or other primary forms; semi- finished products of stainless steel.
72181000 - Ở dạng thỏi đúc và dạng thô khác - Ingots and other primary forms
- Loại khác: - Other:
72189100 - - Có mặt cắt ngang hình chữ nhật (trừ hình vuông) - - Of rectangular (other than square) cross-section
72189900 - - Loại khác - - Other
7219 Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên. Flat-rolled products of stainless steel, of a width of 600 mm or more.
- Chưa được gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn: - Not further worked than hot-rolled, in coils:
72191100 - - Chiều dày trên 10 mm - - Of a thickness exceeding 10 mm
72191200 - - Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm - - Of a thickness of 4.75 mm or more but not exceeding 10 mm
72191300 - - Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm - - Of a thickness of 3 mm or more but less than 4.75 mm
72191400 - - Chiều dày dưới 3 mm - - Of a thickness of less than 3 mm
- Chưa được gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn: - Not further worked than hot-rolled, not in coils:
72192100 - - Chiều dày trên 10 mm - - Of a thickness exceeding 10 mm
72192200 - - Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm - - Of a thickness of 4.75 mm or more but not exceeding 10 mm
72192300 - - Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm - - Of a thickness of 3 mm or more but less than 4.75 mm
72192400 - - Chiều dày dưới 3 mm - - Of a thickness of less than 3 mm
- Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): - Not further worked than cold-rolled (cold- reduced):
72193100 - - Chiều dày từ 4,75 mm trở lên - - Of a thickness of 4.75 mm or more
72193200 - - Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm - - Of a thickness of 3 mm or more but less than 4.75 mm
72193300 - - Chiều dày trên 1 mm đến dưới 3 mm - - Of a thickness exceeding 1 mm but less than 3 mm
72193400 - - Chiều dày từ 0,5 mm đến 1 mm - - Of a thickness of 0.5 mm or more but not exceeding 1 mm
72193500 - - Chiều dày dưới 0,5 mm - - Of a thickness of less than 0.5 mm
72199000 - Loại khác - Other
7220 Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm. Flat-rolled products of stainless steel, of a width of less than 600 mm.
- Chưa được gia công quá mức cán nóng: - Not further worked than hot-rolled:
722011 - - Chiều dày từ 4,75 mm trở lên: - - Of a thickness of 4.75 mm or more:
72201110 - - - Dạng đai và dải (SEN), chiều rộng không quá 400 mm - - - Hoop and strip, of a width not exceeding 400 mm
72201190 - - - Loại khác - - - Other
722012 - - Chiều dày dưới 4,75 mm: - - Of a thickness of less than 4.75 mm:
72201210 - - - Dạng đai và dải (SEN), chiều rộng không quá 400 mm - - - Hoop and strip, of a width not exceeding 400 mm
72201290 - - - Loại khác - - - Other
722020 - Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): - Not further worked than cold-rolled (cold- reduced):
72202010 - - Dạng đai và dải (SEN), chiều rộng không quá 400 mm - - Hoop and strip, of a width not exceeding 400 mm
72202090 - - Loại khác - - Other
722090 - Loại khác: - Other:
72209010 - - Dạng đai và dải (SEN), chiều rộng không quá 400 mm - - Hoop and strip, of a width not exceeding 400 mm
72209090 - - Loại khác - - Other
72210000 Thanh và que thép không gỉ được cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều. Bars and rods, hot-rolled, in irregularly wound coils, of stainless steel.
7222 Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác. Other bars and rods of stainless steel; angles, shapes and sections of stainless steel.
- Dạng thanh và que, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn: - Bars and rods, not further worked than hot- rolled, hot-drawn or extruded:
72221100 - - Có mặt cắt ngang hình tròn - - Of circular cross-section
72221900 - - Loại khác - - Other
722220 - Dạng thanh và que, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội: - Bars and rods, not further worked than cold- formed or cold- finished:
72222010 - - Có mặt cắt ngang hình tròn - - Of circular cross-section
72222090 - - Loại khác - - Other
722230 - Các thanh và que khác: - Other bars and rods:
72223010 - - Có mặt cắt ngang hình tròn - - Of circular cross-section
72223090 - - Loại khác - - Other
722240 - Các dạng góc, khuôn và hình: - Angles, shapes and sections:
72224010 - - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn - - Not further worked than hot-rolled, hot-drawn or extruded
72224090 - - Loại khác - - Other
7223 Dây thép không gỉ. Wire of stainless steel.
72230010 - Có mặt cắt ngang trên 13 mm - Of cross-section exceeding 13 mm
72230090 - Loại khác - Other
7224 Thép hợp kim khác ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; các bán thành phẩm bằng thép hợp kim khác. Other alloy steel in ingots or other primary forms; semi- finished products of other alloy steel.
72241000 - Ở dạng thỏi đúc và dạng thô khác - Ingots and other primary forms
72249000 - Loại khác - Other
7225 Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên. Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of 600 mm or more.
- Bằng thép silic kỹ thuật điện: - Of silicon-electrical steel:
72251100 - - Các hạt (cấu trúc tế vi) kết tinh có định hướng - - Grain-oriented
72251900 - - Loại khác - - Other
722530 - Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn: - Other, not further worked than hot-rolled, in coils:
72253010 - - Thép gió - - Of high speed steel
72253090 - - Loại khác - - Other
722540 - Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn: - Other, not further worked than hot-rolled, not in coils:
72254010 - - Thép gió - - Of high speed steel
72254090 - - Loại khác - - Other
722550 - Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): - Other, not further worked than cold-rolled (cold- reduced):
72255010 - - Thép gió - - Of high speed steel
72255090 - - Loại khác - - Other
- Loại khác: - Other:
722591 - - Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân: - - Electrolytically plated or coated with zinc:
72259110 - - - Thép gió - - - Of high speed steel
72259190 - - - Loại khác - - - Other
722592 - - Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác: - - Otherwise plated or coated with zinc:
72259210 - - - Thép gió - - - Of high speed steel
72259290 - - - Loại khác - - - Other
722599 - - Loại khác: - - Other:
72259910 - - - Thép gió - - - Of high speed steel
72259990 - - - Loại khác - - - Other
7226 Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm. Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600 mm.
- Bằng thép silic kỹ thuật điện: - Of silicon-electrical steel:
722611 - - Các hạt tinh thể (cấu trúc tế vi) có định hướng: - - Grain-oriented:
72261110 - - - Dạng đai và dải (SEN), chiều rộng không quá 400 mm - - - Hoop and strip, of a width not exceeding 400 mm
72261190 - - - Loại khác - - - Other
722619 - - Loại khác: - - Other:
72261910 - - - Dạng đai và dải (SEN), chiều rộng không quá 400 mm - - - Hoop and strip, of a width not exceeding 400 mm
72261990 - - - Loại khác - - - Other
722620 - Bằng thép gió: - Of high speed steel:
72262010 - - Dạng đai và dải (SEN), chiều rộng không quá 400 mm - - Hoop and strip, of a width not exceeding 400 mm
72262090 - - Loại khác - - Other
- Loại khác: - Other:
722691 - - Chưa được gia công quá mức cán nóng: - - Not further worked than hot-rolled:
72269110 - - - Dạng đai và dải (SEN), chiều rộng không quá 400 mm - - - Hoop and strip, of a width not exceeding 400 mm
72269190 - - - Loại khác - - - Other
722692 - - Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): - - Not further worked than cold-rolled (cold- reduced):
72269210 - - - Dạng đai và dải (SEN), chiều rộng không quá 400 mm - - - Hoop and strip, of a width not exceeding 400 mm
72269290 - - - Loại khác - - - Other
722699 - - Loại khác: - - Other:
- - - Dạng đai và dải (SEN), chiều rộng không quá 400 mm: - - - Hoop and strip, of a width not exceeding 400 mm:
72269911 - - - - Mạ hoặc tráng kẽm - - - - Plated or coated with zinc
72269919 - - - - Loại khác - - - - Other
- - - Loại khác: - - - Other:
72269991 - - - - Mạ hoặc tráng kẽm - - - - Plated or coated with zinc
72269999 - - - - Loại khác - - - - Other
7227 Các dạng thanh và que, của thép hợp kim khác, được cán nóng, dạng cuộn không đều. Bars and rods, hot-rolled, in irregularly wound coils, of other alloy steel.
72271000 - Bằng thép gió - Of high speed steel
72272000 - Bằng thép mangan - silic - Of silico-manganese steel
72279000 - Loại khác - Other
7228 Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim. Other bars and rods of other alloy steel; angles, shapes and sections, of other alloy steel; hollow drill bars and rods, of alloy or non-alloy steel.
722810 - Ở dạng thanh và que, bằng thép gió: - Bars and rods, of high speed steel:
72281010 - - Có mặt cắt ngang hình tròn - - Of circular cross-section
72281090 - - Loại khác - - Other
722820 - Ở dạng thanh và que, bằng thép silic-mangan: - Bars and rods, of silico-manganese steel:
- - Có mặt cắt ngang hình tròn: - - Of circular cross-section:
72282011 - - - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn - - - Not further worked than hot-rolled, hot-drawn or extruded
72282019 - - - Loại khác - - - Other
- - Loại khác: - - Other:
72282091 - - - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn - - - Not further worked than hot-rolled, hot-drawn or extruded
72282099 - - - Loại khác - - - Other
722830 - Dạng thanh và que khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn: - Other bars and rods, not further worked than hot- rolled, hot-drawn or extruded:
72283010 - - Có mặt cắt ngang hình tròn - - Of circular cross-section
72283090 - - Loại khác - - Other
722840 - Các loại thanh và que khác, chưa được gia công quá mức rèn: - Other bars and rods, not further worked than forged:
72284010 - - Có mặt cắt ngang hình tròn - - Of circular cross-section
72284090 - - Loại khác - - Other
722850 - Các loại thanh và que khác, chưa được gia công quá mức cán nguội hoặc gia công kết thúc nguội: - Other bars and rods, not further worked than cold-formed or cold-finished:
72285010 - - Có mặt cắt ngang hình tròn - - Of circular cross-section
72285090 - - Loại khác - - Other
722860 - Các loại thanh và que khác: - Other bars and rods:
72286010 - - Có mặt cắt ngang hình tròn - - Of circular cross-section
72286090 - - Loại khác - - Other
722870 - Các dạng góc, khuôn và hình: - Angles, shapes and sections:
72287010 - - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn - - Not further worked than hot-rolled, hot-drawn or extruded
72287090 - - Loại khác - - Other
722880 - Thanh và que rỗng: - Hollow drill bars and rods:
- - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo trọng lượng: - - Containing by weight 0.6 % or more of carbon:
72288011 - - - Có mặt cắt ngang hình tròn - - - Of circular cross-section
72288019 - - - Loại khác - - - Other
72288090 - - Loại khác - - Other
7229 Dây thép hợp kim khác. Wire of other alloy steel.
72292000 - Bằng thép silic-mangan - Of silico-manganese steel
722990 - Loại khác: - Other:
72299020 - - Mặt cắt ngang không quá 5,5 mm - - Of cross-section not exceeding 5.5 mm
72299030 - - Loại khác, bằng thép gió - - Other, of high speed steel
- - Loại khác: - - Other:
72299091 - - - Có hàm lượng crôm từ 0,5% trở lên tính theo trọng lượng - - - Containing by weight 0.5 % or more of chromium
72299099 - - - Loại khác - - - Other

- Mã HS 72022100: Ferro Silíc (Ferro Silicon) dạng cục, cỡ cục(10-50)mm, hàm lượng Si>72% dùng để phối luyện nước thép trong CN luyện kim.Đóng gói 1tấn/bao Hàng mới 100%, Xuất xứ Trung quốc.... (mã hs ferro silíc fe/ mã hs của ferro silíc)
- Mã HS 72022100: Hợp kim Fero silic có hàm lượng silic 75% min, hàng dạng cục, hàng mới 100%... (mã hs hợp kim fero si/ mã hs của hợp kim fero)
- Mã HS 72023000: Hợp kim Ferro Silico Manganese. hàng dạng cục, hàm lượng MN min 60%, SI min 14%,kich thuoc: 10-80(mm) hàng mới 100%, hàng được đóng trong tổng số 54 bao, mỗi bao khoang 1 tấn.... (mã hs hợp kim ferro s/ mã hs của hợp kim ferr)
- Mã HS 72023000: Hợp chất dạng bột simn... (mã hs hợp chất dạng b/ mã hs của hợp chất dạn)
- Mã HS 72024900: Hợp kim Ferro Crom Cacbon thấp (0.1%)... (mã hs hợp kim ferro c/ mã hs của hợp kim ferr)
- Mã HS 72026000: Hạt fero-niken... (mã hs hạt feroniken/ mã hs của hạt feronik)
- Mã HS 72027000: Vật tư sản xuất: Hợp kim fero-Molipden (KT hạt: 0.3-0.4mm) dùng để phun lên bề mặt chậu rửa inox,mới 100%... (mã hs vật tư sản xuất/ mã hs của vật tư sản x)
- Mã HS 72027000: Nguyên vật liệu dùng trong ngành luyện kim FERRO MOLYBDENUM P:0.05%Max- Fero Molipđen thành phần Mo:60.05% C:0.02%,Si:0.6% Cu: 0.67%: Fe 38.7%P:0.05%max.... (mã hs nguyên vật liệu/ mã hs của nguyên vật l)
- Mã HS 72029900: Hợp kim Fero silic tinh chế CASIMN... (mã hs hợp kim fero si/ mã hs của hợp kim fero)
- Mã HS 72029900: Hợp kim Fero- Bo, dạng bột/ Ferro Boron L/C (Mới 100%)- KQGĐ: 1157/TB-KDD (26.07.19)... (mã hs hợp kim fero b/ mã hs của hợp kim fero)
- Mã HS 72029900: Nguyên vật liệu dùng trong luyện kim CALICIUM SILICON ALLOY- Hợp kim fero-silic-canxi dạng hạt có nhiều công dụng, thành phần Si>55%,Ca>28%,C<0.8%,... (mã hs nguyên vật liệu/ mã hs của nguyên vật l)
- Mã HS 72029900: hợp kim Silic-canxi, dạng bột,đựng trong ống thép. Thành phần: Ca28%;Si55%;Al2.4%;C0.9%; đường kính dây 13mm, dùng khử oxy lò thổi cho nhà máy gang thép Hòa Phát, hàng mới 100%... (mã hs hợp kim silicc/ mã hs của hợp kim sili)
- Mã HS 72029900: Hợp kim ferro, crom, carbon... (mã hs hợp kim ferro/ mã hs của hợp kim ferr)
- Mã HS 72029900: Bột nam châm-NEODYMIUM FERRO ALLOY... (mã hs bột nam châmne/ mã hs của bột nam châm)
- Mã HS 72042100: Phế liệu khung đỡ bản mạch có đồng (Phế liệu khung đỡ bản mạch có đồng được thải ra từ qt sx bản mạch, có tp chủ yếu là polyester, phenoxy resin. Tỷ lệ tạp chất khác không quá 5% khối lượng)... (mã hs phế liệu khung/ mã hs của phế liệu khu)
- Mã HS 72042100: Đầu khuôn phế liệu (thu được từ đúc đầu golf)... (mã hs đầu khuôn phế l/ mã hs của đầu khuôn ph)
- Mã HS 72042100: Phế liệu sắt không rỉ thu hồi từ sản xuất và hàng tiêu dùng, tỷ lệ tạp chất trong mối lô hàng không quá 5% khối lượng... (mã hs phế liệu sắt kh/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72042100: Inox phế liệu được loại ra trong quá trình sản xuất... (mã hs inox phế liệu đ/ mã hs của inox phế liệ)
- Mã HS 72042100: Thép thanh không gỉ 301 phế liệu (Thu hồi từ QTSX)... (mã hs thép thanh khôn/ mã hs của thép thanh k)
- Mã HS 72042100: Thép không gỉ 301 phế liệu (dạng phoi, Thu hồi từ QTSX)... (mã hs thép không gỉ 3/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72042100: Thép không gỉ 430 (Inox 430 phế liệu; Phế liệu thu được từ quá trình sản xuất của DNCX)... (mã hs thép không gỉ 4/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72042100: Innox phế liệu... (mã hs innox phế liệu/ mã hs của innox phế li)
- Mã HS 72042100: Inox phế liệu (phát sinh từ quá trình sản xuất) (đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs inox phế liệu/ mã hs của inox phế liệ)
- Mã HS 72042100: Thép phế liệu thu hồi từ quá trình hủy hàng của khối y tế/ Steel recovered(Tỷ lệ VL không phải là thép con lẫn trong mỗi lô hàng PLNK không quá 5% KL.NK để làm NLSX thép,PL02-4,TT01/2013/TT/BTNMT.)... (mã hs thép phế liệu t/ mã hs của thép phế liệ)
- Mã HS 72042100: Phế liệu kim loại (chủ yếu là thép không gỉ và một phần pl khác), là nguyên vật liệu, sản phẩm lỗi hỏng nằm ngoài định mức, đã được Hải quangiám sát, tỷ lệ vật liệu không phải là thép không quá 5% KL... (mã hs phế liệu kim lo/ mã hs của phế liệu kim)
- Mã HS 72042100: Phế liệu inox. Hàng đã qua sử dụng.(Hộp inox thải)... (mã hs phế liệu inox/ mã hs của phế liệu ino)
- Mã HS 72042100: Phế liệu và mảnh vụn sắt, thép không gỉ được loại ra từ quá trình sản xuất, tỷ lệ tạp chất trong mối lô hàng không quá 5% khối lượng... (mã hs phế liệu và mản/ mã hs của phế liệu và)
- Mã HS 72042900: Sắt phế liệu... (mã hs sắt phế liệu/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72042900: Thép phế liệu (phế liệu được loại ra từ quá trình sản xuất của Doanh nghiệp chế xuất)... (mã hs thép phế liệu/ mã hs của thép phế liệ)
- Mã HS 72042900: Inox (Dạng thanh, mảnh, miếng, cục) phế liệu loại bỏ từ sản xuất (Đáp ứng nhu cầu bảo bảo vệ môi trường)... (mã hs inox dạng than/ mã hs của inox dạng t)
- Mã HS 72042900: Phế liệu sắt, thép (phế liệu và mảnh vụn thép hợp kim thu hồi trong quá trình sản xuất- trong tỷ lệ hao hụt, tỷ lệ tạp chất trong mối lô hàng không quá 5% khối lượng... (mã hs phế liệu sắt t/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72042900: Thép carbon phế liệu được loại ra trong quá trình sản xuất... (mã hs thép carbon phế/ mã hs của thép carbon)
- Mã HS 72042900: Thép dập phế liệu (Thu hồi từ QTSX)... (mã hs thép dập phế li/ mã hs của thép dập phế)
- Mã HS 72042900: Phế liệu sắt và mảnh vụn... (mã hs phế liệu sắt và/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72042900: Phế liệu thép dạng đầu thừa nguyên vật liệu (phần thừa sau khi tiện, cắt kim loại và sản phẩm dở dang bị lỗi/hỏng nằm trong định mức đăng ký) tỷ lệ vật liệu không phải là thép không quá 5% KL... (mã hs phế liệu thép d/ mã hs của phế liệu thé)
- Mã HS 72043000: Sắt phế liệu dạng miếng, mảnh thanh vụn (Phế liệu thu được từ quá trình sản xuất của DNCX, phù hợp vệ sinh môi trường)... (mã hs sắt phế liệu dạ/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72043000: Phế liệu sắt (Phế liệu sắt dạng thanh que, đầu mẩu loại từ quá trình sản xuất. Tỷ lệ tạp chất khác không quá 5% khối lượng)... (mã hs phế liệu sắt p/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72043000: Phế liệu sắt thu hồi sau xử lý loại 2 (Thùng dầu thải bằng sắt đã loại bỏ hoàn toàn TPNH. Tỷ lệ tạp chất khác không quá 5% khối lượng)... (mã hs phế liệu sắt th/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72043000: phế liệu đầu tua vít hư, dạng mảnh vụn (hàng phế liệu được thu hồi từ quá trình sản xuất của DNCX)... (mã hs phế liệu đầu tu/ mã hs của phế liệu đầu)
- Mã HS 72043000: thép phế liêu, mảnh vụn từ thép, loại bỏ từ sản xuất(Đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs thép phế liêu/ mã hs của thép phế liê)
- Mã HS 72043000: sắt dính nhựa phế liệu (loại ra từ quá trình sản xuất)... (mã hs sắt dính nhựa p/ mã hs của sắt dính nhự)
- Mã HS 72043000: lõi sắt staytor phế liệu (loại ra từ quá trình sản xuất)... (mã hs lõi sắt staytor/ mã hs của lõi sắt stay)
- Mã HS 72043000: Phế liệu mảnh vụn của thép dập (loại ra từ quá trình sản xuất)... (mã hs phế liệu mảnh v/ mã hs của phế liệu mản)
- Mã HS 72043000: lõi sắt satytor phế liệu (loại ra từ phá hủy thiết bị, thành phẩm,linh kiện theo công văn số NCVH2019.12)... (mã hs lõi sắt satytor/ mã hs của lõi sắt saty)
- Mã HS 72043000: Phế liệu sắt (sắt phế liệu) thu được từ nhà xưởng DNCX... (mã hs phế liệu sắt s/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72043000: Phế liệu và mảnh vụn sắt, thép được loại ra từ quá trình sản xuất, tỷ lệ tạp chất trong mối lô hàng không quá 5% khối lượng... (mã hs phế liệu và mản/ mã hs của phế liệu và)
- Mã HS 72043000: Thép phế liệu: phế liệu, mảnh vụn từ thép trang thiec loại bỏ từ quá trình sản xuất.(đáp ứng yêu càu bảo vệ môi trường theo nghị định 40/2019 NĐ-CP.).... (mã hs thép phế liệu/ mã hs của thép phế liệ)
- Mã HS 72044100: phôi thép tiện phế liệu (hàng phế liệu được thu hồi từ quá trình sản xuất của DNCX)... (mã hs phôi thép tiện/ mã hs của phôi thép ti)
- Mã HS 72044100: Sắt phế... (mã hs sắt phế/ mã hs của sắt phế)
- Mã HS 72044100: Sắt phế (từ thùng phi sắt hỏng)... (mã hs sắt phế từ thù/ mã hs của sắt phế từ)
- Mã HS 72044100: Phế liệu sắt (thanh sắt các loại) thu hồi từ quá trình sản xuất (tỷ lệ tạp chất khác còn lẫn không quá 5% khối lượng) (đóng 7 kiện, trong đó kiện 1-kiện 6 đóng 100kg/kiện, kiện 7 đóng 2.55kg/kiện)... (mã hs phế liệu sắt t/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72044100: Phoi inox phế liệu loại bỏ từ sản xuất (Đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs phoi inox phế l/ mã hs của phoi inox ph)
- Mã HS 72044100: Mảnh vụn sắt phế liệu (Tỷ lệ vật liệu không phải là sắt còn lẫn trong phế liệu không quá 5% khối lượng)... (mã hs mảnh vụn sắt ph/ mã hs của mảnh vụn sắt)
- Mã HS 72044100: Phoi tiện sắt phế liệu... (mã hs phoi tiện sắt p/ mã hs của phoi tiện sắ)
- Mã HS 72044100: Phế liệu sắt từ mô tơ hỏng (Phế liệu dạng vụn thu hồi từ sản xuất và hàng tiêu dùng. Tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng)... (mã hs phế liệu sắt từ/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72044100: Sắt vụn phế liệu thu hồi sau quá trình sản xuất (thành phần tạp chất không quá 5% khối lượng lô hàng)... (mã hs sắt vụn phế liệ/ mã hs của sắt vụn phế)
- Mã HS 72044100: Dây đai sắt phế liệu thu hồi sau quá trình sản xuất (thành phần tạp chất không quá 5% khối lượng lô hàng)... (mã hs dây đai sắt phế/ mã hs của dây đai sắt)
- Mã HS 72044100: Sắt (ray, bản lề.) phế liệu thu hồi sau quá trình sản xuất (thành phần tạp chất không quá 5% khối lượng lô hàng)... (mã hs sắt ray bản l/ mã hs của sắt ray bả)
- Mã HS 72044100: Bavớ sắt phế liệu... (mã hs bavớ sắt phế li/ mã hs của bavớ sắt phế)
- Mã HS 72044100: Thùng sắt phế liệu (Dạng vụn phát sinh trong quá trình sản xuất. Tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng)... (mã hs thùng sắt phế l/ mã hs của thùng sắt ph)
- Mã HS 72044100: Phế liệu sắt(phát sinh trong quá trình sản xuất. Tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng)... (mã hs phế liệu sắtph/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72044100: Sắt phế liệu loại 4 từ quá trình sản xuất... (mã hs sắt phế liệu lo/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044100: Phế liệu thép dạng phoi (sợi, vụn) tỷ lệ vật liệu không phải là thép không quá 5% KL... (mã hs phế liệu thép d/ mã hs của phế liệu thé)
- Mã HS 72044100: Iron dust_Sắt bào phế liệu... (mã hs iron dustsắt b/ mã hs của iron dustsắ)
- Mã HS 72044100: Thép phế liệu(phế liệu là nguyên vật liệu hỏng thu hồi từ quá trình sản xuất, tỷ lệ tạp chất không phải là sắt còn lẫn trong mỗi lô hàng không quá 5%kl)... (mã hs thép phế liệup/ mã hs của thép phế liệ)
- Mã HS 72044100: Sắt Bavia phế liệu... (mã hs sắt bavia phế l/ mã hs của sắt bavia ph)
- Mã HS 72044100: Phế liệu sắt. hàng đã qua sử dụng (Phoi tiện sắt)... (mã hs phế liệu sắt h/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72044100: Phế liệu sắt vụn (Pallet, lưỡi dao, đai sắt.)(thu hồi từ quá trình sản xuất, nằm trong tỷ lệ hao hụt; tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng)... (mã hs phế liệu sắt vụ/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72044900: Sắt phế liệu (sắt phế liệu thải ra từ qtrình sản xuất không nhiễm CTNH, NK để tái sử dụng làm nguyên liệu sx sắt thép, tỉ lệ tạp chất còn lẫn k quá 5%)... (mã hs sắt phế liệu s/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044900: Phế liệu sắt loại 5 (Phế liệu dạng mảnh vụn phát sinh trong quá trình sản xuất. tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng)... (mã hs phế liệu sắt lo/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72044900: Sắt(Dạng thanh,mảnh, miếng) phế liệu loại bỏ từ sản xuất(Đáp ứng nhu càu bảo vệ môi trường)... (mã hs sắtdạng thanh/ mã hs của sắtdạng tha)
- Mã HS 72044900: Thép phế liệu H2 dạng đầu mẩu,đoạn thanh,mảnh vụn loại từ qtrình sx,đc lựa chọn,thu gom từ CTXD,PTVT,MMTB,các sp đã cắt phá,tháo dỡ,loại bỏ tạp chất,vật liệu cấmNK.Hàng dùng làm NLSX... (mã hs thép phế liệu h/ mã hs của thép phế liệ)
- Mã HS 72044900: Sắt (dạng phi, bẹp, méo, thủng) phế liệu loại từ sản xuất (Đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs sắt dạng phi/ mã hs của sắt dạng ph)
- Mã HS 72044900: Sắt kim phế liệu... (mã hs sắt kim phế liệ/ mã hs của sắt kim phế)
- Mã HS 72044900: Sắt tôn phế liệu loại bỏ từ SX (Đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs sắt tôn phế liệ/ mã hs của sắt tôn phế)
- Mã HS 72044900: Sắt thùng phi phế liệu loại bỏ từ SX (Đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs sắt thùng phi p/ mã hs của sắt thùng ph)
- Mã HS 72044900: Sắt đai phế liệu loại bỏ từ tháo dỡ kiện hàng (Đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs sắt đai phế liệ/ mã hs của sắt đai phế)
- Mã HS 72044900: Sắt thép (dạng thanh, mảnh, miếng, cục)phế liệu loại bỏ từ sản xuất (Đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs sắt thép dạng/ mã hs của sắt thép dạ)
- Mã HS 72044900: Phế liệu dạng Sắt ống đặc được loại ra từ quá trình sản xuất trong quá trình xây dựng và sửa chữa nhà máy... (mã hs phế liệu dạng s/ mã hs của phế liệu dạn)
- Mã HS 72044900: Phế liệu sắt, thép (thiết bị, máy móc,sản phẩm hỏng bằng sắt đã được sơ hủy thu hồi từ sản xuất và hàng tiêu dùng) tỷ lệ tạp chất trong mối lô hàng không quá 5% khối lượng... (mã hs phế liệu sắt t/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72044900: Sắt (con lăn) phế liệu loại bỏ từ hàng hủy (Đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs sắt con lăn p/ mã hs của sắt con lăn)
- Mã HS 72044900: Sắt (thanh, mảnh, tấm) phế liệu loại bỏ từ SX (Đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs sắt thanh mản/ mã hs của sắt thanh)
- Mã HS 72044900: Phế liệu thép không hợp kim các loại (Phế liệu dạng mảnh vụn thu hồi từ quá trình sản xuất, tỉ lệ vật liệu còn lẫn không quá 5% khối lượng)... (mã hs phế liệu thép k/ mã hs của phế liệu thé)
- Mã HS 72044900: Dây thép mạ kẽm phế từ quá trình sơ hủy, tiêu hủy nguyên vật liệu hư hỏng, không còn nhu cầu sử dụng (Đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs dây thép mạ kẽm/ mã hs của dây thép mạ)
- Mã HS 72044900: Sắt ống phế liệu loại bỏ từ sản xuất xưởng ống thép (Đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs sắt ống phế liệ/ mã hs của sắt ống phế)
- Mã HS 72044900: Sắt đầu ống phế liệu loại bỏ từ sản xuất xưởng ống thép (Đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs sắt đầu ống phế/ mã hs của sắt đầu ống)
- Mã HS 72044900: Sắt dây mạ kẽm dính sơn loại bỏ từ sản xuất xưởng mạ kẽm (Đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs sắt dây mạ kẽm/ mã hs của sắt dây mạ k)
- Mã HS 72044900: PHẾ LIỆU KIM LOAI (SẮT) CÁC LỌAI BỎ RA TRONG QUA TRÌNH SẢN XUẤT... (mã hs phế liệu kim lo/ mã hs của phế liệu kim)
- Mã HS 72044900: phế liệu gang, được thu hồi từ đáy nồi luyện gang (bằng cách làm lạnh và nghiền tạo ra gang dạng hạt vụn). Hàng phù hợp QCVN31:2018/BTNMT theo QĐ 73/2014, TT 08/2018/TT-BTNMT.... (mã hs phế liệu gang/ mã hs của phế liệu gan)
- Mã HS 72044900: Lõi rotor sắt dính dây đồng phế liệu(Thu hồi từ QTSX)... (mã hs lõi rotor sắt d/ mã hs của lõi rotor sắ)
- Mã HS 72044900: Sắt cục phế liệu (Phế liệu thu được từ quá trình sản xuất của DNCX)... (mã hs sắt cục phế liệ/ mã hs của sắt cục phế)
- Mã HS 72044900: Sắt phế liệu dạng thanh, mảnh (phế liệu được loại ra từ quá trình sản xuất của doanh nghiệp chế xuất,được xử lý đạt yêu cầu môi trường)... (mã hs sắt phế liệu dạ/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044900: Tôn sắt phế liệu loại bỏ từ sản xuất(Đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs tôn sắt phế liệ/ mã hs của tôn sắt phế)
- Mã HS 72044900: Sắt (dạng thanh, mảnh, cục, miếng) phế liệu loại bỏ từ SX (Đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs sắt dạng thanh/ mã hs của sắt dạng th)
- Mã HS 72044900: Sắt (từ vỏ chai nước) phế liệu (phát sinh từ quá trình sinh hoạt) (đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs sắt từ vỏ chai/ mã hs của sắt từ vỏ c)
- Mã HS 72044900: SẮT (phế liệu thải ra từ qtsx không dính chất thải nguy hại)... (mã hs sắt phế liệu t/ mã hs của sắt phế liệ)
- Mã HS 72044900: Thép phế liệu(thu hồi từ qt hủy hàng:khối hình ảnh)/Steel scrapimaging (tỷ lệ vật liệu không phải là thép còn lẫn trong mỗi lô hàngPLNKkhông qúa 5%KL,NK để làm NLSX thép,PL02-02, TT01/2013/TT/BTNMT)... (mã hs thép phế liệut/ mã hs của thép phế liệ)
- Mã HS 72044900: Dây sắt phế liệu loại bỏ từ sản xuất (Đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs dây sắt phế liệ/ mã hs của dây sắt phế)
- Mã HS 72044900: Iron scrap_Sắt phế liệu (dạng thanh vụn đầu phoi)... (mã hs iron scrapsắt/ mã hs của iron scraps)
- Mã HS 72044900: Phế liệu sắt vụn. hàng đã qua sử dụng... (mã hs phế liệu sắt vụ/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72044900: Phế liệu sắt. hàng đã qua sử dụng.(Thu từ việc thanh lý máy quấn vành, tay gắp rô bốt, máy cắt vành, máy sấy).... (mã hs phế liệu sắt h/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72044900: Sắt phế liệu(Thu hồi từ QTSX)... (mã hs sắt phế liệuth/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044900: Sắt phế liệu nhiễm dầu(Thu hồi từ QTSX)... (mã hs sắt phế liệu nh/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044900: SẮT PHẾ LIỆU (DẠNG THANH)... (mã hs sắt phế liệu d/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72051000: Nguyên vật liệu dùng trong ngành luyện kim Steel shot S-110- Hạt thép loại S-110#... (mã hs nguyên vật liệu/ mã hs của nguyên vật l)
- Mã HS 72051000: Phụ kiện máy phun bi làm sạch bề mặt kim loại:Hạt thép làm sạch SAE-SG 125, hiệu Growell, kích thước 0.7 mmi, Hàng F.O.C, hàng mới 100%.... (mã hs phụ kiện máy ph/ mã hs của phụ kiện máy)
- Mã HS 72051000: Hạt thép làm sạch bề mặt bulong, S110, 0.3 mm. Hàng mới 100%... (mã hs hạt thép làm sạ/ mã hs của hạt thép làm)
- Mã HS 72051000: Hạt thép làm bóng bề mặt phôi thép, S230, 0.6 mm. Hàng mới 100%... (mã hs hạt thép làm bó/ mã hs của hạt thép làm)
- Mã HS 72051000: Thép không gỉ dạng hạt AMACAST ES 450 (25 kg/Bag, gồm 40 Bag) dùng để làm sạch bề mặt sản phẩm. Hàng mới 100%.... (mã hs thép không gỉ d/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72051000: Hạt bi thép tròn S460 (dùng trong máy phun bi làm sạch bề mặt kim loại, hàng đóng trong 25kg/bao, nhãn hiệu Sinto), hàng mới 100%... (mã hs hạt bi thép trò/ mã hs của hạt bi thép)
- Mã HS 72051000: Thép hạt dạng viên GH-80, đường kính dưới 1mm, nguyên liệu cho máy phun cát, mới 100%... (mã hs thép hạt dạng v/ mã hs của thép hạt dạn)
- Mã HS 72051000: Hạt thép S230 kích thước fi 0.6mm(25KG/bao)... (mã hs hạt thép s230 k/ mã hs của hạt thép s23)
- Mã HS 72051000: Hạt thép phun Inox SUS430 kích thước fi 0.6mm(25KG/bao)... (mã hs hạt thép phun i/ mã hs của hạt thép phu)
- Mã HS 72052100: Bột của thép hợp kim (Bột kim loại để sản xuất nam châm thô)... (mã hs bột của thép hợ/ mã hs của bột của thép)
- Mã HS 72052900: Bột kim loại hỗn hợp 4PB1, thành phần Ni, Cu, Zn, Fe2O4, hàng mới 100%... (mã hs bột kim loại hỗ/ mã hs của bột kim loại)
- Mã HS 72052900: Bột thép, loại không gỉ, dùng cho bộ lọc polyme- STAINL. STEEL POWDER (Ktra tại TK 102463765241/A12) Hàng mới 100%... (mã hs bột thép loại/ mã hs của bột thép lo)
- Mã HS 72052900: Bột sắt, tên thương mại SFR-FeSiCr, thành phần gồm sắt 80-99%, Silicon 0.2-13%, Chromium 1-7%, hàng mới 100%... (mã hs bột sắt tên th/ mã hs của bột sắt tên)
- Mã HS 72052900: Bột hợp kim thành phần: Fe2O3, NiO, ZnO, ZnO, hàng mới 100%... (mã hs bột hợp kim thà/ mã hs của bột hợp kim)
- Mã HS 72052900: Bột sắt, thành phần chính Fe2O3 64.92% (mã CAS 1309-37-1), hàng mới 100%... (mã hs bột sắt thành/ mã hs của bột sắt thà)
- Mã HS 72052900: Bột sắt Ferrophosphorus. Hàng mới 100%... (mã hs bột sắt ferroph/ mã hs của bột sắt ferr)
- Mã HS 72072091: Thanh sắt(Rộng 10.0*Dày 2.5mm)... (mã hs thanh sắtrộng/ mã hs của thanh sắtrộ)
- Mã HS 72072099: Thép các loại (Phôi thép khuôn mẫu S50C)... (mã hs thép các loại/ mã hs của thép các loạ)
- Mã HS 72082500: Thép cán nóng không hợp kim,chưa phủ mạ hoặc tráng,đã ngâm tẩy gỉ dạng cuộn.Chiều dày: 5.00mm, chiều rộng: 1495mm.Mác thép:SS400 (Tiêu chuẩn:JIS G3101). Mới 100%... (mã hs thép cán nóng k/ mã hs của thép cán nón)
- Mã HS 72082600: Thép cuộn cán nóng,cán phẳng không hợp kim SS400 tiêu chuẩn JISG3101, chưa sơn tráng phủ mạ,hàm lượng Carbon< 0.6% hàng mới 100%,dầy 3.0-4.0 mm* rộng 668-1219 mm, Đã ngâm tẩy gỉ, Nsx: JFE Steel... (mã hs thép cuộn cán n/ mã hs của thép cuộn cá)
- Mã HS 72082600: Thép cán nóng không hợp kim,chưa phủ mạ hoặc tráng,đã ngâm tẩy gỉ dạng cuộn.Chiều dày: 3.60mm, chiều rộng: 1396mm.Mác thép:SS400(Tiêu chuẩn:JIS G3101). Mới 100%... (mã hs thép cán nóng k/ mã hs của thép cán nón)
- Mã HS 72082600: Théplácán phẳng ko hợp kim dạng cuộn,đã ngâm tẩy gỉ,chưa gia công quá mức cán nóng,chưa tráng phủ mạ sơn,dùng trong CKCTạo, JIS G3131,SPHC-P/O,C0.04%,D3.6mm xR1241mm xcoil.NSX:China steel Co.mới100%... (mã hs théplácán phẳng/ mã hs của théplácán ph)
- Mã HS 72082711: Thép lá cán nóng dạng cuộn dày 2.25mm x 1170mm (không tráng phủ mạ, đã tẩy gỉ C <0.6%) (Không hợp kim cán phẳng) Theo KQGĐ số: 1599/PTPLMN (27/10/2009),MP-1M (9HTRZ05) Nhãn hiệu: JFE... (mã hs thép lá cán nón/ mã hs của thép lá cán)
- Mã HS 72082719: Thép cán nóng không hợp kim,chưa phủ mạ hoặc tráng,đã ngâm tẩy gỉ dạng cuộn.Chiều dày từ 1.80mm-1.82mm, chiều rộng từ 953mm-1087mm.Mác thép:SS400 (Tiêu chuẩn:JIS G3101). Mới 100%... (mã hs thép cán nóng k/ mã hs của thép cán nón)
- Mã HS 72082799: Thép cán nóng không hợp kim,chưa phủ mạ hoặc tráng,đã ngâm tẩy gỉ dạng cuộn.Chiều dày từ 2.00mm-2.70mm, chiều rộng từ 892mm-1360mm.Mác thép:SS400 (Tiêu chuẩn:JIS G3101). Mới 100%... (mã hs thép cán nóng k/ mã hs của thép cán nón)
- Mã HS 72083600: Thép cuộn cán phẳng, cán nóng không tráng phủ mạ sơn không hợp kim, KT: 13.80mm x 1500 mm x C, JIS G3101- SS400, Nhà Sx: Hyundai steel company. mới 100%... (mã hs thép cuộn cán p/ mã hs của thép cuộn cá)
- Mã HS 72083600: Thép cán phẳng cán nóng dạng cuộn (không phủ, mạ, tráng, chưa sơn). Thép không hợp kim SS400 TC JIS G3101. Hàng mới 100% size 11,8mm x 1500mm x C... (mã hs thép cán phẳng/ mã hs của thép cán phẳ)
- Mã HS 72083700: Thép cán nóng không hợp kim, chưa phủ mạ hoặc tráng, chưa ngâm tẩy gỉ dạng cuộn. Chiều dày từ 4.800mm- 6.000mm, chiều rộng từ 970mm- 1,520mm. Mác thép: SPHC (Tiêu chuẩn: JIS G3131). Mới 100%... (mã hs thép cán nóng k/ mã hs của thép cán nón)
- Mã HS 72083700: Thép cuộn cán phẳng, cán nóng không tráng phủ mạ sơn không hợp kim, KT: 5.90 mm x 1500 mm x C, JIS G3101- SS400, Nhà Sx: Hyundai steel company. mới 100%... (mã hs thép cuộn cán p/ mã hs của thép cuộn cá)
- Mã HS 72083700: Thép cuộn không hợp kim, được cán phẳng,chưa gia công quá mức cán nóng, chưa sơn tráng phủ mạ,Chưa ngâm dầu tẩy gỉ, C< 0.6% Dầy 5 mm* rộng 1340 mm*Cuộn, Nsx: JFE Steel. Mới 100%... (mã hs thép cuộn không/ mã hs của thép cuộn kh)
- Mã HS 72083700: Thép cán phẳng cán nóng dạng cuộn (không phủ, mạ, tráng, chưa sơn). Thép không hợp kim SS400 TC JIS G3101. Hàng mới 100% size 4,8mm x 1500mm x C... (mã hs thép cán phẳng/ mã hs của thép cán phẳ)
- Mã HS 72083800: Thép không hợp kim dạng cuộn 4.0x1485xC mm... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72083800: Thép cuộn loại 2 không hợp kim được cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ, sơn, SS400/JIS G3101-2010, kích cỡ (3,52-3,56)mm x (874-1255)mm x C, xuất xứ Đài Loan. Hàng mới 100%... (mã hs thép cuộn loại/ mã hs của thép cuộn lo)
- Mã HS 72083800: Thép cán phẳng cán nóng dạng cuộn (không phủ, mạ, tráng, chưa sơn). Thép không hợp kim SS400 TC JIS G3101. Hàng mới 100% size 3,8mm x 1500mm x C... (mã hs thép cán phẳng/ mã hs của thép cán phẳ)
- Mã HS 72083990: Thép cuộn loại 2 không hợp kim được cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ, sơn, SS400/JIS G3101-2010, kích cỡ (2,27-2,30)mm x (1178-1273) mm x C. Hàng mới 100%... (mã hs thép cuộn loại/ mã hs của thép cuộn lo)
- Mã HS 72083990: Thép lá cán nóng dạng cuộn dày 4.15mm x 1000mm (không tráng phủ mạ, C <0.6%) (Không hợp kim cán phẳng) Theo KQGĐ số: 1599/PTPLMN (27/10/2009),MP2 (9HTRZ14) Nhãn hiệu: JFE... (mã hs thép lá cán nón/ mã hs của thép lá cán)
- Mã HS 72083990: Thép cán nóng không hợp kim,chưa phủ mạ hoặc tráng,chưa ngâm tẩy gỉ dạng cuộn.Chiều dày từ 1.75mm-2.00mm, chiều rộng từ 930mm-1170.Mác thép:SPHC(Tiêu chuẩn:JIS G3131). Mới 100%... (mã hs thép cán nóng k/ mã hs của thép cán nón)
- Mã HS 72085100: Thép cán nguội SPCC thép không hợp kim (Dạng tấm), hàng không gia công quá mức, hàng mới 100%, kích thước:1.6x1219x2438 mm... (mã hs thép cán nguội/ mã hs của thép cán ngu)
- Mã HS 72085100: Thép tấm 12mm (Steel plates ASTM A588 Gr.A)- Mới 100%... (mã hs thép tấm 12mm/ mã hs của thép tấm 12m)
- Mã HS 72085100: Thép tấm 15mm (Steel plates ASTM A588 Gr.A)- Mới 100%... (mã hs thép tấm 15mm/ mã hs của thép tấm 15m)
- Mã HS 72085100: Thép tấm 20mm (Steel plates ASTM A588 Gr.A)- Mới 100%... (mã hs thép tấm 20mm/ mã hs của thép tấm 20m)
- Mã HS 72085100: Thép tấm cán phẳng không hợp kim chưa tráng phủ mạ sơn, chưa gia công quá mức cán nóng, kích thước (12 X 2000 X 9000) mm, tiêu chuẩn: JIS G3101 SS400, NSX:Nippon Steel Corporation, hàng mới 100%.... (mã hs thép tấm cán ph/ mã hs của thép tấm cán)
- Mã HS 72085100: Thép tấm carbon, chưa phủ, dạng không cuộn, không gia công quá mức cán nóng/ Hot rolled STEEL PLATE ASTM A572-GR.50 15T 2000 X 11800 L mm (11 pcs)... (mã hs thép tấm carbon/ mã hs của thép tấm car)
- Mã HS 72085200: Thép tấm 6mm (Steel plates ASTM A588 Gr.A)- Mới 100%... (mã hs thép tấm 6mm s/ mã hs của thép tấm 6mm)
- Mã HS 72085200: Thép tấm 8mm (Steel plates ASTM A588 Gr.A)- Mới 100%... (mã hs thép tấm 8mm s/ mã hs của thép tấm 8mm)
- Mã HS 72085200: Thép tấm 10mm (Steel plates ASTM A588 Gr.A)- Mới 100%... (mã hs thép tấm 10mm/ mã hs của thép tấm 10m)
- Mã HS 72085200: Thép tấm cán phẳng không hợp kim, chưa tráng phủ mạ sơn,chưa gia công quá mức cán nóng, kích thước (10 X 1500 X 12000) mm, tiêu chuẩn: JIS G3101 SS400, NSX:Nippon Steel Corporation, hàng mới 100%.... (mã hs thép tấm cán ph/ mã hs của thép tấm cán)
- Mã HS 72085200: Tấm bằng sắt được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, chiều dày: 10mm (dùng làm vật liệu xây dựng trong nhà xưởng), kích thước: 6000*1510*10mm-Iron plate. Mới 100%... (mã hs tấm bằng sắt đư/ mã hs của tấm bằng sắt)
- Mã HS 72085300: Thép cán nóng chưa tráng phủ mạ không hợp kim dạng Tấm. Quy cách (3.00- 4.75 X 1000- 1200 X 2000- 3000UP)mm. Hàng loại 2... (mã hs thép cán nóng c/ mã hs của thép cán nón)
- Mã HS 72085300: Thép tấm không hợp kim cán phẳng dạng không cuộn, cán nóng, không phủ mạ 4.5x900x1620mm. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72085300: Thép tấm 10 ly (100 x 100)... (mã hs thép tấm 10 ly/ mã hs của thép tấm 10)
- Mã HS 72085300: Thép tấm 1.2 ly (1000 x 1200)... (mã hs thép tấm 12 ly/ mã hs của thép tấm 12)
- Mã HS 72085490: Thép tấm không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng chiều dày dưới 3mm, kt: 1.6 x 1219 x 2438mm,TC: JIS G3131 SPHC-PO, hàng mới 100%... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72085490: THÉP V 63 x 6mm x 6m... (mã hs thép v 63 x 6mm/ mã hs của thép v 63 x)
- Mã HS 72089090: Mặt bích BTP bằng thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm tròn dày 9mm, đk 302mm, chủa phủ mạ, tráng, cán nóng/300 END PLATE OF PHC PILE-HOT ROLLED FLAT IRON 9T*302, SS400, GĐ:4246/TB-TCHQ 20/5/16... (mã hs mặt bích btp bằ/ mã hs của mặt bích btp)
- Mã HS 72089090: Sắt tấm không hợp kim 15cm x 3 mét dày 3mm, hàng mới 100%... (mã hs sắt tấm không h/ mã hs của sắt tấm khôn)
- Mã HS 72089090: Mặt bích BTP hình tròn dẹt chế tạo từ tấm thép cán phẳng, được cán nóng GC tạo lỗ ở tâm & tiện bậc viền ngoài, đk ngoài 350mm, đk trong 220mm, độ dày 12mm/ END PLATE OF PHC PILE 350*220*12mm (Q235-B)... (mã hs mặt bích btp hì/ mã hs của mặt bích btp)
- Mã HS 72091790: Thép kỹ thuật điện,không hợp kim dạng cuộn cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng 50JN1300*J1-U, dày 0.5mm x rộng>600mm (rộng 1252mm)x cuộn, dòng hàng 1 TK: 102921250501... (mã hs thép kỹ thuật đ/ mã hs của thép kỹ thuậ)
- Mã HS 72092500: Tôn tấm gân W1mxL2MxT5mm... (mã hs tôn tấm gân w1m/ mã hs của tôn tấm gân)
- Mã HS 72092500: Tấm thép không rỉ làm nắp đầu golf dày 3.7mm*840mm*2000mm... (mã hs tấm thép không/ mã hs của tấm thép khô)
- Mã HS 72092610: Tôn mạ màu K1070 (được sơn màu hàng mới 100%)... (mã hs tôn mạ màu k107/ mã hs của tôn mạ màu k)
- Mã HS 72092610: Thép (dạng tấm),được cán nguội, kích thước 2000*1000*2.5mm, hàng mới 100%... (mã hs thép dạng tấm/ mã hs của thép dạng t)
- Mã HS 72092690: Mặt sàn bằng thép tấm KT 1200x2500mm. Hàng mới 100%... (mã hs mặt sàn bằng th/ mã hs của mặt sàn bằng)
- Mã HS 72092690: Thép cán nguội SPCC 1.2*577*504... (mã hs thép cán nguội/ mã hs của thép cán ngu)
- Mã HS 72092690: Thép tấm không hợp kim, cán phẳng, cán nguội, chưa dát phủ,mạ,tráng-SPCC 2.30X914X1829... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72092690: Thép không hợp kim, cán nguội dạng tấm, chưa phủ mạ tráng, chiều dày 1-3mm-SPCE-SD1.60X925X1829... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72092710: THÉP TẤM KHÔNG HỢP KIM ĐƯỢC CÁN PHẲNG, CÁN NGUỘI, CHƯA ĐƯỢC MẠ TRÁNG PHỦ SƠN, KÍCH THƯỚC 1.0*1220*2200MM... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72092790: Thép tấm không hợp kim(màu trắng sữa) PPGI 0.5t*2700*1219mm (dầy x rộng x dài), đã cán phẳng, không dát phủ, dùng làm vỏ máy điều hòa (hàng mới 100%)... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72099010: Tôn màu- 1000x2000x0.4mm... (mã hs tôn màu 1000x2/ mã hs của tôn màu 100)
- Mã HS 72099010: Tôn màu- 1070x1200x0.45mm... (mã hs tôn màu 1070x1/ mã hs của tôn màu 107)
- Mã HS 72099090: Tấm thép không hợp kim S45C. Kích thước: Chiều dài từ 10mm đến 3000mm, chiều rộng từ 10mm đến 2000mm, chiều dày từ 1mm đến 250mm... (mã hs tấm thép không/ mã hs của tấm thép khô)
- Mã HS 72101290: Sắt lá tráng thiếc không sơn (mới 100%) dùng để SX nắp, lon đóng hàng hoá: 0,17mm x 820mm x 795mm (là sắt không hợp kim,có hàm lượng carbon dưới 0,6%) theo tiêu chuẩn JIS G3303 SPTE... (mã hs sắt lá tráng th/ mã hs của sắt lá tráng)
- Mã HS 72101290: Thép lá tráng thiếc dạng tấm, không hợp kim, cán phẳng, cán nguội, dùng làm vỏ lon, loại 2. Mác JIS G3303. Hàm lượng carbon 0.46-0.6%. Hàng mới 100%. Size: (0.25-0.30)mm X (690-972)mm X (620-1120)mm... (mã hs thép lá tráng t/ mã hs của thép lá trán)
- Mã HS 72101290: Thép tấm không hợp kim JISG3303, SPTE, C:0.06%, đã tráng thiếc hai mặt, chưa in, chưa phủ bề mặt, kích thước từ 700-1200mm*600-1000mm*0.20-0.21mm, mới 100%... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72103011: Thép phủ xanh cán nguội mạ kẽm bằng phương pháp điện phân: dày 0.5mm, rộng 1m dạng cuộn dùng để sản xuất lọc dầu, lọc gió. Electro galvanized steel coil. Hàng mới 100%.... (mã hs thép phủ xanh c/ mã hs của thép phủ xan)
- Mã HS 72103011: Thép tấm mạ kẽm bằng phương pháp điện phân thành phẩm: 1.0mm x 1219mm x 800mm... (mã hs thép tấm mạ kẽm/ mã hs của thép tấm mạ)
- Mã HS 72103012: Thép tấm ko hợp kim mạ kẽm loại 2,mạ bằng phương pháp điện phân,được cán phẳng,có hàm lượng C<0,6%,tiêu chuẩn JIS G3313,size:1.25-1.5mmx700-1500mm x 1000-2500mm,chưa sơn,quét vécli,phủ plasticmới100%... (mã hs thép tấm ko hợp/ mã hs của thép tấm ko)
- Mã HS 72103019: Thép tấm không hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân,h/lượng C<0.6%, dạng cuộn, mới 100% Nhật sx, tiêu chuẩn JIS G3313 SECC-GX-K2, size: 1.6mmx1039mmxC... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72103019: Thép mạ kẽm bằng phương pháp điện phân dạng cuộn (3.2mm x 1000-1300mm x cuộn) (JIS G3313 SECC)... (mã hs thép mạ kẽm bằn/ mã hs của thép mạ kẽm)
- Mã HS 72103019: Thép tấm mạ kẽm bằng phương pháp điện phân thành phẩm: 2.3mm x 1219mm x 1000mm... (mã hs thép tấm mạ kẽm/ mã hs của thép tấm mạ)
- Mã HS 72104119: Tôn inox + ống hộp inox 210cm x 50cm x 1mm#&Hàng mới 100%... (mã hs tôn inox ống/ mã hs của tôn inox ố)
- Mã HS 72104119: Tôn tấm, sơn chống rỉ hai mặtKích thước 2.2m x 2.2m x 10mm#&Hàng mới 100%... (mã hs tôn tấm sơn ch/ mã hs của tôn tấm sơn)
- Mã HS 72104191: Tôn làm mái nhà xưởng, KT: (6000*6200)mm... (mã hs tôn làm mái nhà/ mã hs của tôn làm mái)
- Mã HS 72104191: Tôn làm sàn nhà xưởng sản xuất, KT: (1500*24000)mm... (mã hs tôn làm sàn nhà/ mã hs của tôn làm sàn)
- Mã HS 72104912: Thép lá dạng cuộn, không hợp kim, đã mạ kẽm (0.12x730)mm JIS G3302 SGCH... (mã hs thép lá dạng cu/ mã hs của thép lá dạng)
- Mã HS 72104912: Thép tấm không hợp kim cán phẳng mạ kẽm nhúng nóng,JIS G3302 SGCC dạng cuộn,mới 100%,Hàn Quốc sx, size: 0.4mmx1216mmxC/ thuộc TKN 102247027300/E31 ngày 28/09/2018... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72104912: Thép lá mạ kẽm nhúng nóng, QG2020000104, MT DX51D+Z,TC: GB/T 2518-2008 hàng mới 100% dạng tấm (1.0 x 1200x 1850mm) số lượng thực 7.675 x 710 5449.25 usd... (mã hs thép lá mạ kẽm/ mã hs của thép lá mạ k)
- Mã HS 72104912: Sắt mạ kẽm,rộng 1.25m,dầy 1mm, hàm lượng cacbon 0.03%, dạng cuộn,mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dùng để làm ống gió, chất liệu sắt, mới 100%... (mã hs sắt mạ kẽmrộng/ mã hs của sắt mạ kẽmr)
- Mã HS 72104912: Sắt mạ kẽm, rộng 1.25m,dầy 0.75mm,hàm lượng cacbon 0.03%,dạng cuộn, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dùng để làm ống gió, chất liệu sắt, mới 100%... (mã hs sắt mạ kẽm rộn/ mã hs của sắt mạ kẽm)
- Mã HS 72104913: Thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, cán phẳng, không hợp kim, hàm lượng C<0.6%, hàng loại 2, hàng mới 100%, TC JIS G3302, SGCC, kích thước:(1.3-1.4)mm x 600mm trở lên x cuộn... (mã hs thép cuộn mạ kẽ/ mã hs của thép cuộn mạ)
- Mã HS 72104919: Thép tấm không hợp kim cán phẳng mạ kẽm nhúng nóng,JIS G3302 SGHC dạng cuộn,mới 100%,Hàn Quốc sx, size: 1.6mmx1198mmxC/ dòng hàng số 2 thuộc TKN 102402355050/E31 ngày 22/12/2018... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72104991: Sắt mạ kẽm, rộng 1.25m dầy 0.75mm, hàm lượng cacbon 30%,dạng cuộn,mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng,dùng để làm ống gió, chất liệu sắt, mới 100%... (mã hs sắt mạ kẽm rộn/ mã hs của sắt mạ kẽm)
- Mã HS 72104999: Thép tấm- 1200x2400x2mm... (mã hs thép tấm 1200x/ mã hs của thép tấm 12)
- Mã HS 72104999: Thép tấm- 100x200x6mm... (mã hs thép tấm 100x2/ mã hs của thép tấm 10)
- Mã HS 72104999: Tôn mạ kẽm 2ly 630x2000... (mã hs tôn mạ kẽm 2ly/ mã hs của tôn mạ kẽm 2)
- Mã HS 72105000: Thép tấm bằng kim loại phủ mạ crom và oxít crom chưa in nhãn, KT: 0.235X955X884 mm, mới 100%... (mã hs thép tấm bằng k/ mã hs của thép tấm bằn)
- Mã HS 72106111: Thép mạ hợp kim nhôm kẽm 05*1200*1500... (mã hs thép mạ hợp kim/ mã hs của thép mạ hợp)
- Mã HS 72107011: Thép tấm không hợp kim cán phẳng (hàm lượng C <0.6% tính theo trọng lượng),bề mặt được phủ sơn,mạ thiếc,dùng để sx thùng đựng sơn,dầu,hóa chất,thực phẩm,JIS G3303 STANDARD,KT:0.21x837x837mm, mới 100%... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72107011: Tấm tôn màu PCM không hợp kim(hàm lượng carbon< 0,6%)cán vân nổi mạ kẽm,phủ sơn bề mặt,1 bề mặt phủ màu đen,dạng cuộn,dày 0.4mm,chiều rộng 660mm,làm hông U tủ lạnh 248K-268K.mới 100%... (mã hs tấm tôn màu pcm/ mã hs của tấm tôn màu)
- Mã HS 72107011: Thép tấm ko hợp kim,cán phẳng được mạ thiếc &phủ sơn, không in hình chữ nhãn hiệu để làm nắp lon 1GL có chiều rộng >600mm,kt 0.25mm x870mm x650mm,h.lượng C<0.6% theo trọng lượng,mới 100%... (mã hs thép tấm ko hợp/ mã hs của thép tấm ko)
- Mã HS 72107019: Thép tấm không hợp kim JISG3303, SPTE, C:0.06%, đã tráng thiếc hai mặt, phủ plastics một màu một mặt kích thước từ 700-1200mm*600-1000mm*0.20-0.33mm, mới 100%... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72107019: Thép không hợp kim(hàm lượng Carbon0,0235%tính theo trọng lượng)được cán phẳng,một mặt có hoa văn trang trí nhiều màu và phủ vecni bóng,một mặt đã sơn màu ghi,chiều rộng trên800mm và dày0,3mm,mới100%... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72109010: Thép mạ kẽm 0.8*1219*900 mm... (mã hs thép mạ kẽm 08/ mã hs của thép mạ kẽm)
- Mã HS 72109010: Thép tấm, không hợp kim dạng cuộn,cán nguội tráng hợp kim Kẽm-Niken HES-JNC270E-20/S 1.0mm X 888mm X C, hàm lượng cacbon <0,6%, JFS A 3041. (NL dùng cho sản xuất phụ tùng ô tô, xe máy). mới 100%... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm kh)
- Mã HS 72109090: Tôn màu xanh dương 1x2mx2.8D,hàng mới 100%... (mã hs tôn màu xanh dư/ mã hs của tôn màu xanh)
- Mã HS 72111419: Thép không hợp kim cán phẳng,cán nóng dạng cuộn,đã tẩy gỉ,chưa tráng,phủ mạ,KT sau xẻ băng: 6mmx50mmxcoil,tiêu chuẩn Q/SGZGS 0314-2017 SPHC,hàm lượng cacbon dưới 0.6%.Hàng mới 100%... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72111419: Thép cuộn cán nóng,cán phẳng không hợp kim SS400 tiêu chuẩn JISG3101, chưa sơn tráng phủ mạ,hàm lượng Carbon< 0.6% hàng mới 100%,dầy 5.0-6.0 mm* rộng 382- 470 mm, Đã ngâm tẩy gỉ, Nsx: JFE Steel... (mã hs thép cuộn cán n/ mã hs của thép cuộn cá)
- Mã HS 72111491: Thép tấm không hợp kim, cán phẳng,chưa phủ, mạ, tráng; chiều rộng dưới 600mm,được cán nóng-S55CPA 6.10X72X1050... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72111493: Thép lá cán nóng không hợp kim (HR) chưa phủ mạ tráng,không lượn sóng, dạng cuộn dùng để cán lại, Quy cách không đồng bộ, mới 100%,Size (4.75- 6.10)mm x (45- 577)mm x Cuộn,Theo tiêu chuẩn JIS G3131... (mã hs thép lá cán nón/ mã hs của thép lá cán)
- Mã HS 72111499: Thép tấm- 100x200x6mm... (mã hs thép tấm 100x2/ mã hs của thép tấm 10)
- Mã HS 72111499: Tấm sắt 31 x 23 x F6... (mã hs tấm sắt 31 x 23/ mã hs của tấm sắt 31 x)
- Mã HS 72111499: Tấm sắt 120W x 620L x 1.5mm... (mã hs tấm sắt 120w x/ mã hs của tấm sắt 120w)
- Mã HS 72111499: Tấm sắt 212.5W x 250L x 2mm... (mã hs tấm sắt 2125w/ mã hs của tấm sắt 212)
- Mã HS 72111499: Tấm sắt 760W x 1500L x 50mm... (mã hs tấm sắt 760w x/ mã hs của tấm sắt 760w)
- Mã HS 72111499: Tấm sắt 780W x 1100L x 50mm... (mã hs tấm sắt 780w x/ mã hs của tấm sắt 780w)
- Mã HS 72111499: Tấm đế sắt L110 x 90 x T25mm... (mã hs tấm đế sắt l110/ mã hs của tấm đế sắt l)
- Mã HS 72111499: Tấm sắt 410 x 488 x 4mm... (mã hs tấm sắt 410 x 4/ mã hs của tấm sắt 410)
- Mã HS 72111499: Sắt tấm 150x250mm... (mã hs sắt tấm 150x250/ mã hs của sắt tấm 150x)
- Mã HS 72111499: Sắt tấm 34x70x13mm... (mã hs sắt tấm 34x70x1/ mã hs của sắt tấm 34x7)
- Mã HS 72111499: Tấm trượt dưới 74x62x25mm(bằng sắt)... (mã hs tấm trượt dưới/ mã hs của tấm trượt dư)
- Mã HS 72111499: Sắt tấm 300x300x8mm... (mã hs sắt tấm 300x300/ mã hs của sắt tấm 300x)
- Mã HS 72111499: Sắt tấm 150x150x12mm... (mã hs sắt tấm 150x150/ mã hs của sắt tấm 150x)
- Mã HS 72111499: Sắt tấm 300x200x12mm... (mã hs sắt tấm 300x200/ mã hs của sắt tấm 300x)
- Mã HS 72111499: Sắt tấm 300x400x12mm... (mã hs sắt tấm 300x400/ mã hs của sắt tấm 300x)
- Mã HS 72111499: Sắt tấm gâm 3lyx1500x6000mm... (mã hs sắt tấm gâm 3ly/ mã hs của sắt tấm gâm)
- Mã HS 72111913: Thép Cán Nóng, đã ngâm tẩy gỉ, chưa phủ, mạ hoặc tráng, dạng cuộn (PO)1.5x128- mã HS đã được xác định tại TK số 100548417211 ngày 11/09/2015cty cam kết hàng hóa... (mã hs thép cán nóng/ mã hs của thép cán nón)
- Mã HS 72111915: Thép cuộn cán nóng,cán phẳng không hợp kim SS400 tiêu chuẩn JISG3101, chưa sơn tráng phủ mạ,hàm lượng Carbon< 0.6% hàng mới 100%,dầy 1.4-2.9 mm* rộng 524-579 mm*Cuộn, Đã ngâm tẩy gỉ, Nsx: JFE Steel... (mã hs thép cuộn cán n/ mã hs của thép cuộn cá)
- Mã HS 72111915: Thép băng không hợp kim cán phẳng dạng cuộn, cán nóng, không phủ mạ (2.3*235mm)... (mã hs thép băng không/ mã hs của thép băng kh)
- Mã HS 72111991: Thép tấm không hợp kim cán phẳng, nóng, dạng cuộn (2,0*142mm)... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72111991: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng (2,3*122mm)... (mã hs thép cuộn không/ mã hs của thép cuộn kh)
- Mã HS 72111999: Tôn bẻ- 1000x2000x0.4mm... (mã hs tôn bẻ 1000x20/ mã hs của tôn bẻ 1000)
- Mã HS 72111999: Tôn bẻ- 20x100x20x0.5TxL4000... (mã hs tôn bẻ 20x100x/ mã hs của tôn bẻ 20x1)
- Mã HS 72111999: Tôn bẻ- 20x120x20x0.5TxL4000... (mã hs tôn bẻ 20x120x/ mã hs của tôn bẻ 20x1)
- Mã HS 72111999: Tôn bẻ- 20x20x40x20x20x0.5TxL3000... (mã hs tôn bẻ 20x20x4/ mã hs của tôn bẻ 20x2)
- Mã HS 72111999: Thép tấm SS400- 1250 x 2000 x 2mm... (mã hs thép tấm ss400/ mã hs của thép tấm ss4)
- Mã HS 72111999: Thép tấm các loại 2.0 x 49 x 1170 mm (mới 100%)... (mã hs thép tấm các lo/ mã hs của thép tấm các)
- Mã HS 72112320: Dây đai sắt đóng gói hàng hóa: dày 0.6 mm, rộng 0.9mm.Hàng mới 100%... (mã hs dây đai sắt đón/ mã hs của dây đai sắt)
- Mã HS 72112320: Thép không hợp kim (C<0.25% tính theo trọng lượng), cán phẳng, cán nguội, mặt cắt ngang đông đặc hình chữ nhật, chưa qua sơn phủ mạ hoặc tráng, dạng đai và dải, hàng mới 100%, PTPL: 1424/TB-PTPLHC... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72112320: Thép tấm không hợp kim cán nguội dạng cuộn (0,8*340mm)... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72112320: Thép lá cán nguội (0.8T*85W)- Dạng đai, chiều rộng 85mm... (mã hs thép lá cán ngu/ mã hs của thép lá cán)
- Mã HS 72112320: Thép tấm mạ kẽm bằng phương pháp điện phân thành phẩm: 3.2mm x 1219mm x 870mm... (mã hs thép tấm mạ kẽm/ mã hs của thép tấm mạ)
- Mã HS 72112390: Thép không hợp kim cán nguội phẳng chưa phủ mạ tráng, JS-SPCC-S, dạng tấm 3.0*323*753... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72112390: NPL dùng để sản xuất cần gạt nước: Tấm thép cán nguội không hợp kim,chưa phủ,mạ hoặc tráng,dạng cuộn,độ dày: 0.70-1.20mm,chiều rộng: 95- 430.8 mm, hàm lượng cacbon: 0.0009%- 0.080%.Mới 100%... (mã hs npl dùng để sản/ mã hs của npl dùng để)
- Mã HS 72112920: Thép lá không hợp kim dạng đai dải cuộn, cán nguội, cán phẳng, chưa tráng, phủ, mạ, kt: 63x1.05mm, màu trắng, mác thép 65Mn. Mới 100%, tiêu chuẩn JB/T8077-1999, C 0.68-0.7%,... (mã hs thép lá không h/ mã hs của thép lá khôn)
- Mã HS 72112920: Sắt không hợp kim nguyên liệu sản xuất cầu dao điện dạng dải R t1.2*9.2/ SPCE-SD... (mã hs sắt không hợp k/ mã hs của sắt không hợ)
- Mã HS 72112990: Sắt cuộn(Rộng 25mm*dày 2.0mm)... (mã hs sắt cuộnrộng 2/ mã hs của sắt cuộnrộn)
- Mã HS 72112990: Sắt cuộn(Rộng 42mm*dày 1.2mm)... (mã hs sắt cuộnrộng 4/ mã hs của sắt cuộnrộn)
- Mã HS 72112990: Sắt cuộn(rộng 52mm*dày 2.0mm)... (mã hs sắt cuộnrộng 5/ mã hs của sắt cuộnrộn)
- Mã HS 72112990: Sắt cuộn(rộng 61mm*dày 1.0mm)... (mã hs sắt cuộnrộng 6/ mã hs của sắt cuộnrộn)
- Mã HS 72112990: Thép cuộn loại thép không hợp kim cán phẳng,thép ép nguội chứa hàm lượng carbon 0.3%, có độ dày 1.6mm x độ rộng 286mm... (mã hs thép cuộn loại/ mã hs của thép cuộn lo)
- Mã HS 72112990: Thép cán nguội dạng cuộn không hợp kim, không phủ mạ tráng-SECC CHROME FREE 1.00X302X914... (mã hs thép cán nguội/ mã hs của thép cán ngu)
- Mã HS 72119013: Inox Tấm/ SUS304 CSP 1/2H t1.0*23*1000.Hàng mới 100%... (mã hs inox tấm/ sus30/ mã hs của inox tấm/ su)
- Mã HS 72119099: Thép cán không hợp kim (C<0.6%, chưa được mạ hoặc tráng phủ, được cán phẳng bằng phương pháp cán nguội, chiều rộng dưới 600mm)... (mã hs thép cán không/ mã hs của thép cán khô)
- Mã HS 72119099: Thép gia công làm khuôn mẫu,Thép tấm không hợp kim S50CF,kích thước35 x 310 x 600 mm,hàng mới 100%... (mã hs thép gia công l/ mã hs của thép gia côn)
- Mã HS 72119099: Tấm lót bằng thép dùng để kết nối nguồn điện với bảng điện (34.7x11.2x1.6mm)- BATTERY STRESS OF BOARD \ 090925002. Hàng mới 100%... (mã hs tấm lót bằng th/ mã hs của tấm lót bằng)
- Mã HS 72119099: Tôn mạ kẽm cho ống gió 0.48t... (mã hs tôn mạ kẽm cho/ mã hs của tôn mạ kẽm c)
- Mã HS 72119099: Thép các loại (Phôi thép khuôn mẫu S50C)... (mã hs thép các loại/ mã hs của thép các loạ)
- Mã HS 72119099: Mặt bích L nhỏ... (mã hs mặt bích l nhỏ/ mã hs của mặt bích l n)
- Mã HS 72119099: Thép thanh-Size: (T3*W16*L1230)MM chưa tráng hợp kim... (mã hs thép thanhsize/ mã hs của thép thanhs)
- Mã HS 72119099: Thép lá (0.38T*77W)- Dạng đai, hàm lượng carbon trên 0,6%... (mã hs thép lá 038t*/ mã hs của thép lá 03)
- Mã HS 72119099: Thép tấm 0.5*286*286 mm... (mã hs thép tấm 05*28/ mã hs của thép tấm 05)
- Mã HS 72119099: Thép tấm (hàng mới 100%) SCM415-T2.7mm... (mã hs thép tấm hàng/ mã hs của thép tấm hà)
- Mã HS 72119099: Thép cán nguội SPCC 0.5*704*988... (mã hs thép cán nguội/ mã hs của thép cán ngu)
- Mã HS 72119099: Thép lá dạng cuộn, hàm lượng carbon 0.65, dùng sản xuất lò xo, quy cách 65Mn- 0.3*8.6mm. NSX XINGYUXIN. Mới 100%... (mã hs thép lá dạng cu/ mã hs của thép lá dạng)
- Mã HS 72119099: Thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn có chiều rộng 57 mm chưa được mạ hoặc tráng (SPCD 0.4mm x 57mm x coil),hàm lượng Mn~0.13%... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72121013: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng mạ thiếc (0,2*45mm)... (mã hs thép cuộn không/ mã hs của thép cuộn kh)
- Mã HS 72121013: Thép không hợp kim cán phẳng, dạng cuộn (đã được mạ, tráng thiếc bằng phương pháp điện phân) KS D 3516 SPTE dày 0.6mm rộng 294mm (C 0.034%;Mn 0.23%; P 0.012%; S 0.004%; Fe 99.72%)... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72121019: Thép không hợp kim cán phẳng, dạng cuộn (đã được mạ, tráng thiếc bằng phương pháp điện phân) KS D 3516 SPTE dày 0.6mm rộng 512mm (C 0.034%;Mn 0.23%; P 0.012%; S 0.004%; Fe 99.72%)... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72121019: Tấm thép không hợp kim mạ kẽm bằng ppđp(dạng cuộn) QC:(0.7x405.4)mm... (mã hs tấm thép không/ mã hs của tấm thép khô)
- Mã HS 72121099: Sắt dạng tấm tròn đã được xi mạ phi 235mm*T0.5mm,nguyên liệu sản xuất đèn trang trí.Mới 100%... (mã hs sắt dạng tấm tr/ mã hs của sắt dạng tấm)
- Mã HS 72122010: Thép mạ điện dạng cuộn, 10-182-EG (7500003800-182 EGC-QM/NSECC-QM), 1.0mmx182mmxcuộn (Thép cuộn không hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân)- Hàng mới 100%... (mã hs thép mạ điện dạ/ mã hs của thép mạ điện)
- Mã HS 72122010: Thép phủ xanh cán nguội mạ kẽm bằng phương pháp điện phân:dày 0.4mm, rộng:64.8mm dạng cuộn dùng để sản xuất lọc dầu, lọc gió. Electro galvanized steel strips. Hàng mới 100%.... (mã hs thép phủ xanh c/ mã hs của thép phủ xan)
- Mã HS 72122010: Tấm thép cuộn mạ kẽm phương pháp điện phân < Thép không hợp kim>(SECD-QMH JE E24) 91-X98<0.8x140x cuon>... (mã hs tấm thép cuộn m/ mã hs của tấm thép cuộ)
- Mã HS 72122010: Thép cán phẳng mạ kẽm điện phân dạng cuộn loại JS-SECC kích thước 0.4*136mm... (mã hs thép cán phẳng/ mã hs của thép cán phẳ)
- Mã HS 72122020: Thép cán phẳng mạ kẽm điện phân dạng cuộn loại SECC-GX-K2 kích thước 0.5*454mm... (mã hs thép cán phẳng/ mã hs của thép cán phẳ)
- Mã HS 72122090: Thép tấm không hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng tấm, Nhật sx, size: 1.6mmx356mmx475mm... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72122090: Thép cuộn hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân RC4-5407-000... (mã hs thép cuộn hợp k/ mã hs của thép cuộn hợ)
- Mã HS 72122090: Hộp mạ kẽm; 6m/cây,14mm*14mm*1.4mm,709180132096... (mã hs hộp mạ kẽm; 6m// mã hs của hộp mạ kẽm;)
- Mã HS 72122090: Sắt không hợp kim được mạ kẽm_GALVANIZED SHEET. Qui cách: dài:20M * dày: 1.0MM * khổ 1.22M. Công dụng: dùng bọc chân máy thiết bị sản xuất. Hàng mới 100%... (mã hs sắt không hợp k/ mã hs của sắt không hợ)
- Mã HS 72122090: Thân (khung) bằng sắt cuộn dây điện từ TDS-04C-107-V... (mã hs thân khung bằ/ mã hs của thân khung)
- Mã HS 72122090: Tấm chuyển động bằng sắt của cuộn dây điện từ TDS-F06B-11-V... (mã hs tấm chuyển động/ mã hs của tấm chuyển đ)
- Mã HS 72122090: Nắp bằng sắt của thân (khung) cuộn dây điện từ TDS-04C-120-V... (mã hs nắp bằng sắt củ/ mã hs của nắp bằng sắt)
- Mã HS 72122090: Thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm ZINKOTE21 EGC-QF1 (0.8mm*305mm*914mm)... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72123012: Thép cán nguội mạ kẽm bằng phương pháp mạ nhúng nóng:dày 0.3mm, rộng:44.8mm dạng cuộn dùng để sản xuất lọc dầu, lọc gió. Electro galvanized steel strips. Hàng mới 100%.... (mã hs thép cán nguội/ mã hs của thép cán ngu)
- Mã HS 72123012: Thép cuộn mạ kẽm (1.0T*101W)- Dạng đai, chiều rộng 101mm... (mã hs thép cuộn mạ kẽ/ mã hs của thép cuộn mạ)
- Mã HS 72123019: Tấm thép mạ kẽm,400*300*16mm,hàm lượng cacbon: 0.162%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs tấm thép mạ kẽm/ mã hs của tấm thép mạ)
- Mã HS 72123090: Tấm sắt mạ kẽm (Galvanized iron sheet)... (mã hs tấm sắt mạ kẽm/ mã hs của tấm sắt mạ k)
- Mã HS 72124011: Thép không hợp kim dạng đai cuộn, mạ kẽm, kích thước chiều dày 0,75 mm * chiều rộng 960mm * đã xả băng khổ 71 mm), hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng, mới 100%... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72124012: Tấm tôn màu PCM không hợp kim(hàm lượng carbon<0,6%) cán phẳng mạ kẽm,phủ sơn bề mặt,1 bề mặt phủ màu trắng có màng plastic,dạng cuộn,dày 0.425mm,rộng 535.3mm,làm đáy tủ lạnh 198D.mới 100%... (mã hs tấm tôn màu pcm/ mã hs của tấm tôn màu)
- Mã HS 72125099: Thép cuộn không hợp kim- VNSGMH400T10... (mã hs thép cuộn không/ mã hs của thép cuộn kh)
- Mã HS 72126099: Thép ghép đồng (thép phủ đồng) không hợp kim, cán phẳng, dạng tấm, dày 3,2 mm, chiều rộng 91mm, chiều dài 1800mm, hàm lượng C từ 0,11-0,19%. Hàng mới 100%... (mã hs thép ghép đồng/ mã hs của thép ghép đồ)
- Mã HS 72139120: Thép không hợp kim, cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều, đường kính 8mm... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72139990: Thép không hợp kim dạng thanh đặc,tròn (ĐK 15mm,dài 35mm) TVC-31548... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72139990: Phôi rèn nguội dạng cái bằng sắt (chiều dài 30.45mm,Đường kính 16.18mm) TVC-01541... (mã hs phôi rèn nguội/ mã hs của phôi rèn ngu)
- Mã HS 72139990: Thép dạng thanh 120x6000 TVC-45C-034... (mã hs thép dạng thanh/ mã hs của thép dạng th)
- Mã HS 72142059: Thép tròn, dạng thanh phi 12.2mm... (mã hs thép tròn dạng/ mã hs của thép tròn d)
- Mã HS 72143090: Thanh sắt mặt cắt hình vuông (19x19mm) 3056V... (mã hs thanh sắt mặt c/ mã hs của thanh sắt mặ)
- Mã HS 72149991: Thanh thép không hợp kim S35C 46 x 5.8 m, hàm lượng C: 0.34%; Si: 0.21%; Mn: 0.67%; P: 0.017%; S: 0.016%... (mã hs thanh thép khôn/ mã hs của thanh thép k)
- Mã HS 72149991: Thép cây tròn không hợp kim,đặc, cán nóng,hàm lượng carbon từ 0,18-0,19%,phốt pho từ 0,015-0,017%,lưu huỳnh từ 0,014-0,017% theo trọng lượng,mã 20# GB/T 699, mới 100%,KT: (phi 60mm) x (dài 9000mm)... (mã hs thép cây tròn k/ mã hs của thép cây trò)
- Mã HS 72149991: Thép cơ khí không hợp kim,dạng thanh tròn trơn,cán nóng, tiết diện ngang hình tròn theo tiêu chuẩn JIS G4051 S35C F48*5800MM/chưa tráng phủ,mạ,sơn (C0.35%,P0.015%,S0.004%)(17 BE), mới 100% (stt6)... (mã hs thép cơ khí khô/ mã hs của thép cơ khí)
- Mã HS 72149991: Thép không hợp kim(không phải thép dễ cắt gọt),cán nóng,JIS G4051,S20C F25X5800MM,chưa tráng phủ,mạ,sơn(C:0.20%,P:0.014%,S:0.003%),mới 100%(stt2), ERP: D122505800000-DN-BT... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72149992: Thanh thép không hợp kim S45C- 34 x 5.8 m,hàm lượng C: 0.44%; Si: 0.21%; Mn: 0.68%; P: 0.013%; S: 0.018%... (mã hs thanh thép khôn/ mã hs của thanh thép k)
- Mã HS 72149992: Thép cơ khí không hợp kim, cán nóng, ở dạng thanh, tiết diện ngang hình tròn F34.00MMx3000MM (S45C, hàm lượng: C>0.38%, Mn<1.15%) (TK:102611710240/E31_26/04/2019_stt1), ERP: D143403400000-BT... (mã hs thép cơ khí khô/ mã hs của thép cơ khí)
- Mã HS 72149999: Thép gia công làm khuôn mẫu,Thép tròn không hợp kim S45CR,kích thước42 x 350 mm,hàng mới 100%... (mã hs thép gia công l/ mã hs của thép gia côn)
- Mã HS 72149999: Thép thanh carbon-K3M 55.00 X 4000MM... (mã hs thép thanh carb/ mã hs của thép thanh c)
- Mã HS 72151010: Thanh sắt mặt cắt hình tròn 5062-6V (Phi 40 mm)... (mã hs thanh sắt mặt c/ mã hs của thanh sắt mặ)
- Mã HS 72151010: Thép thanh- COLD DRAWN STEEL ROUND BAR S15CL2(SP) f33.0*3000MMM (KHÔNG HỢP KIM)... (mã hs thép thanh col/ mã hs của thép thanh)
- Mã HS 72151010: Thép dạng thanh 5mm/Cold drawn steel round bar 12L14, size 5.0mm (+0/-0.03) x 3.0m (Dùng để sản xuất thiết bị mài giũa kim cương)... (mã hs thép dạng thanh/ mã hs của thép dạng th)
- Mã HS 72151090: Chi tiết cơ khí/chi tiết cần quay ren kt 30mmx185mmx200mm (Nguyên liệu sắt Kaitentai Tsuriage Jakki 362157)... (mã hs chi tiết cơ khí/ mã hs của chi tiết cơ)
- Mã HS 72151090: Thép thanh- COLD DRAWN STEEL ROUND BAR S45CL-H 32.0*2950MM (KHÔNG HỢP KIM)... (mã hs thép thanh col/ mã hs của thép thanh)
- Mã HS 72151090: Lõi sắt của cuộn dây điện từ TDS-04C-120-V... (mã hs lõi sắt của cuộ/ mã hs của lõi sắt của)
- Mã HS 72151090: Chốt đỡ lõi sắt của cuộn dây điện từ TDS-04C-8001-V... (mã hs chốt đỡ lõi sắt/ mã hs của chốt đỡ lõi)
- Mã HS 72155010: Thép không hợp kim dạng que SWRH 77B. Hàm lượng C: 0.74~0.81%, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn, kích thước (4.5T *11.4W), cán nguội, dùng để sản xuất lò xo, mới 100%... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72155099: Thép không hợp kim dạng thanh,chưa mạ, phủ. Mác thépS45C KT:6*15*1250mm. Tiêu chuẩn JIS G4051(thành phần:C:0.42-0.48%,Si:0.15-0.35%,Mn: 0.6-0.9%,P:0.03%max,S0.035%max)... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72155099: Tấm thép không hợp kim đã được gia công cắt định hình,là linh kiện dùng để lắp ráp máy,chỉ sử dụng tại nhà máy,mới 100%... (mã hs tấm thép không/ mã hs của tấm thép khô)
- Mã HS 72159090: Nguyên liệu thép dạng thanh tròn đường kính 11.0mm, chiều dài 3000mm... (mã hs nguyên liệu thé/ mã hs của nguyên liệu)
- Mã HS 72159090: Phôi tinh bằng thép dùng để gia công đồ gá (9(0-0.01) x 350 N900007196V)... (mã hs phôi tinh bằng/ mã hs của phôi tinh bằ)
- Mã HS 72159090: Thép không gỉ dạng thanh tròn đường kính 23.2mm x dài 3000 mm... (mã hs thép không gỉ d/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72159090: Thanh thép hợp kim hình trụ chiều dài 3.0m dùng để sản xuất đầu nối ống thủy lực... (mã hs thanh thép hợp/ mã hs của thanh thép h)
- Mã HS 72159090: Thanh thép không hợp kim hình lục giác chiều dài 3m dùng để sản xuất đầu nối ống thủy lực... (mã hs thanh thép khôn/ mã hs của thanh thép k)
- Mã HS 72159090: Thép khuôn- S45C 50MM*150MM*1000MM-SB3009646... (mã hs thép khuôn s45/ mã hs của thép khuôn)
- Mã HS 72159090: TRACK STEALBAR(THANH SẮT)... (mã hs track stealbar/ mã hs của track stealb)
- Mã HS 72161000: Sắt U 50*25 (Dài 6m/cây), Hàng mới 100%.... (mã hs sắt u 50*25 dà/ mã hs của sắt u 50*25)
- Mã HS 72161000: Khung xương,hình chữ U,4000*38*10*0.8mm,hàm lượng cac-bon:0.06%,dùng để làm phụ kiện vách ngăn,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs khung xươnghìn/ mã hs của khung xương)
- Mã HS 72162110: Thép chữ L 75x75mm, dày 9mm dài 6m không hợp kim, hàn lượng cacbon 0,13%, chưa gia công quá mức cán nóng, mới 100%... (mã hs thép chữ l 75x7/ mã hs của thép chữ l 7)
- Mã HS 72162110: Thép chữ L 50x50mm, dày 6mm dài 12m không hợp kim, hàn lượng cacbon 0,17%, chưa gia công quá mức cán nóng, mới 100%... (mã hs thép chữ l 50x5/ mã hs của thép chữ l 5)
- Mã HS 72162110: Thép hình L,1100*70*70mm,hàm lượng cacbon: 0.15%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình l110/ mã hs của thép hình l)
- Mã HS 72162110: Thép hình L,1800*65*65mm,hàm lượng cacbon: 0.15%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình l180/ mã hs của thép hình l)
- Mã HS 72162110: Thép hình L,1900*65*65mm,hàm lượng cacbon: 0.15%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình l190/ mã hs của thép hình l)
- Mã HS 72162110: Thép hình L,2000*70*70mm,hàm lượng cacbon: 0.15%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình l200/ mã hs của thép hình l)
- Mã HS 72162110: Thép hình L,2100*65*65mm,hàm lượng cacbon: 0.15%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình l210/ mã hs của thép hình l)
- Mã HS 72162110: Thép hình L,2300*65*65mm,hàm lượng cacbon: 0.15%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình l230/ mã hs của thép hình l)
- Mã HS 72162110: Thép hình L,2500*65*65mm,hàm lượng cacbon: 0.15%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình l250/ mã hs của thép hình l)
- Mã HS 72162110: Thép hình L,2800*65*65mm,hàm lượng cacbon: 0.15%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình l280/ mã hs của thép hình l)
- Mã HS 72162110: Thép hình L,3800*65*65mm,hàm lượng cacbon: 0.15%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình l380/ mã hs của thép hình l)
- Mã HS 72162190: Thép L, L50x50x5, Hàng mới 100%.... (mã hs thép l l50x50x/ mã hs của thép l l50x)
- Mã HS 72162190: Thép L, L75x75x7, Hàng mới 100%.... (mã hs thép l l75x75x/ mã hs của thép l l75x)
- Mã HS 72162190: Tấm thép hình chữ L A-30WE-6CR... (mã hs tấm thép hình c/ mã hs của tấm thép hìn)
- Mã HS 72163190: Sắt hình U100, KT: (50*5*7.5)mm (xây dựng xưởng sản xuất)... (mã hs sắt hình u100/ mã hs của sắt hình u10)
- Mã HS 72163190: Thép Carbon hình chữ U, không được gia công quá mức cán nóng, chiều cao trên 80mm/CHANNEL SS400 200x90x8x13.5x12000, Mã NPL: BMCT1165, số tt/TK: 1, thuộc TK: 1101236360520 ngày 19/01/2017... (mã hs thép carbon hìn/ mã hs của thép carbon)
- Mã HS 72163190: Sắt U 100x6000mm... (mã hs sắt u 100x6000m/ mã hs của sắt u 100x60)
- Mã HS 72163190: Sắt chữ U, kích thước 100x50x5x7.5T. Hàng mới 100%... (mã hs sắt chữ u kích/ mã hs của sắt chữ u k)
- Mã HS 72163190: Sắt U100x6000mm... (mã hs sắt u100x6000mm/ mã hs của sắt u100x600)
- Mã HS 72163190: Sắt U120x6000mm... (mã hs sắt u120x6000mm/ mã hs của sắt u120x600)
- Mã HS 72163190: Sắt U200x6000mm... (mã hs sắt u200x6000mm/ mã hs của sắt u200x600)
- Mã HS 72163190: Sắt U 160x6000mm... (mã hs sắt u 160x6000m/ mã hs của sắt u 160x60)
- Mã HS 72163190: Thép chữ U không hợp kim cán nóng C150x75x9x12.5-10000 (mm) (A36). Hàng mới 100%.... (mã hs thép chữ u khôn/ mã hs của thép chữ u k)
- Mã HS 72163190: Sắt U W120mmxL6m... (mã hs sắt u w120mmxl6/ mã hs của sắt u w120mm)
- Mã HS 72163190: Thép hình hợp kim mặt cắt hình chữ U, kích thước: 140x80x8x9.5x9000 mm, chưa gia công quá mức cán nóng. Hàng mới 100%.... (mã hs thép hình hợp k/ mã hs của thép hình hợ)
- Mã HS 72163210: Sắt hộp 20x40*1.4 x 6000mm (sắt không hợp kim dạng thanh)... (mã hs sắt hộp 20x40*1/ mã hs của sắt hộp 20x4)
- Mã HS 72163290: Sắt hình I200, KT: (150*6.5*9)mm (làm cột mái xưởng sản xuất)... (mã hs sắt hình i200/ mã hs của sắt hình i20)
- Mã HS 72163290: Thép lập là (50 x 5 x 6000)mm, mới 100%... (mã hs thép lập là 50/ mã hs của thép lập là)
- Mã HS 72163290: Sắt I200x6000mm... (mã hs sắt i200x6000mm/ mã hs của sắt i200x600)
- Mã HS 72163311: Thép H100... (mã hs thép h100/ mã hs của thép h100)
- Mã HS 72163311: Thép hình H,2500*200*100mm,hàm lượng cacbon: 0.14%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình h250/ mã hs của thép hình h)
- Mã HS 72163311: Thép hình H,3000*200*100mm,hàm lượng cacbon: 0.14%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình h300/ mã hs của thép hình h)
- Mã HS 72163311: Thép hình H,4500*200*100mm,hàm lượng cacbon: 0.14%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình h450/ mã hs của thép hình h)
- Mã HS 72163311: Thép hình H,4800*200*100mm,hàm lượng cacbon: 0.14%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình h480/ mã hs của thép hình h)
- Mã HS 72163311: Thép hình H,5500*200*100mm,hàm lượng cacbon: 0.14%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình h550/ mã hs của thép hình h)
- Mã HS 72163311: Thép hình H,6000*200*100mm,hàm lượng cacbon: 0.14%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình h600/ mã hs của thép hình h)
- Mã HS 72163311: Thép hình H,6500*200*100mm,hàm lượng cacbon: 0.14%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình h650/ mã hs của thép hình h)
- Mã HS 72163311: Thép hình H,7000*200*100mm,hàm lượng cacbon: 0.14%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình h700/ mã hs của thép hình h)
- Mã HS 72163311: Thép hình H,7200*200*100mm,hàm lượng cacbon: 0.14%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình h720/ mã hs của thép hình h)
- Mã HS 72163311: Thép hình H,8200*200*100mm,hàm lượng cacbon: 0.14%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình h820/ mã hs của thép hình h)
- Mã HS 72163311: Thép hình H,2300*200*100mm,hàm lượng cacbon: 0.14%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình h230/ mã hs của thép hình h)
- Mã HS 72163311: Thép hình H,5000*200*100mm,hàm lượng cacbon: 0.14%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình h500/ mã hs của thép hình h)
- Mã HS 72163319: Thép hình H không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn. Mác thép SM490A, KT: 800x300x16x22x7500mm. Mới 100%... (mã hs thép hình h khô/ mã hs của thép hình h)
- Mã HS 72163319: Thép H, H200, Hàng mới 100%.... (mã hs thép h h200 h/ mã hs của thép h h200)
- Mã HS 72163390: Thép chữ H 289x201x9x14mm, dài 12m không hợp kim, hàn lượng cacbon 0,11%, chưa gia công quá mức cán nóng, mới 100%... (mã hs thép chữ h 289x/ mã hs của thép chữ h 2)
- Mã HS 72163390: Thép chữ H 450x200x9x14mm, dài 12m không hợp kim, hàn lượng cacbon 0,17%, chưa gia công quá mức cán nóng, mới 100%... (mã hs thép chữ h 450x/ mã hs của thép chữ h 4)
- Mã HS 72163390: Thép chữ H 356x171mm, dài 12m không hợp kim, hàn lượng cacbon 0,18%, chưa gia công quá mức cán nóng, mới 100%... (mã hs thép chữ h 356x/ mã hs của thép chữ h 3)
- Mã HS 72163390: Thép chữ H 406x178mm, dài 11.9m không hợp kim, hàn lượng cacbon 0,172%, chưa gia công quá mức cán nóng, mới 100%... (mã hs thép chữ h 406x/ mã hs của thép chữ h 4)
- Mã HS 72164090: Thép hình hợp kim mặt cắt hình chữ L, kích thước: 100x63x8x9000 mm, chưa được gia công quá mức cán nóng. Hàng mới 100%.... (mã hs thép hình hợp k/ mã hs của thép hình hợ)
- Mã HS 72165011: Thép vuông kẽm 50x50x1.8 ly... (mã hs thép vuông kẽm/ mã hs của thép vuông k)
- Mã HS 72165019: Thanh thép không hợp kim dạng hình vuông rỗng, cán nóng,hàm lượng cacbon: 0.21%,dùng làm nhà xưởng, kích thước: (50x50x6000)mm. Hàng mới 100% do TQSX... (mã hs thanh thép khôn/ mã hs của thanh thép k)
- Mã HS 72165019: Thép hình chữ C không hợp kim, cán nóng, chưa sơn, phủ, mạ, hàm lượng cacbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng, LC-75x45x3.2x2620mm,SS400, 316 thanh, hàng mới 100%... (mã hs thép hình chữ c/ mã hs của thép hình ch)
- Mã HS 72165019: Thép V5 mạ kẽm, kích thước: 50x50x5mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép v5 mạ kẽm/ mã hs của thép v5 mạ k)
- Mã HS 72165019: Thép chữ C 150x75mm, dài 12m không hợp kim, hàn lượng cacbon 0,1%, chưa gia công quá mức cán nóng, mới 100%... (mã hs thép chữ c 150x/ mã hs của thép chữ c 1)
- Mã HS 72165019: Thép chữ C 180x75mm, dài 12m không hợp kim, hàn lượng cacbon 0,1%, chưa gia công quá mức cán nóng, mới 100%... (mã hs thép chữ c 180x/ mã hs của thép chữ c 1)
- Mã HS 72165019: Sắt la W30mm*T3mm... (mã hs sắt la w30mm*t3/ mã hs của sắt la w30mm)
- Mã HS 72165019: Thép hình C,1100*200*73mm,hàm lượng cacbon: 0.12%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình c110/ mã hs của thép hình c)
- Mã HS 72165019: Thép hình C,2200*200*73mm,hàm lượng cacbon: 0.12%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình c220/ mã hs của thép hình c)
- Mã HS 72165019: Thép hình C,2700*200*73mm,hàm lượng cacbon: 0.12%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình c270/ mã hs của thép hình c)
- Mã HS 72165019: Thép hình C,3200*200*73mm,hàm lượng cacbon: 0.12%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình c320/ mã hs của thép hình c)
- Mã HS 72165019: Thép hình C,3500*200*73mm,hàm lượng cacbon: 0.12%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình c350/ mã hs của thép hình c)
- Mã HS 72165019: Thép hình C,4200*200*73mm,hàm lượng cacbon: 0.12%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình c420/ mã hs của thép hình c)
- Mã HS 72165019: Thép hình C,5200*200*73mm,hàm lượng cacbon: 0.12%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình c520/ mã hs của thép hình c)
- Mã HS 72165019: Thép hình C,5700*200*73mm,hàm lượng cacbon: 0.12%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình c570/ mã hs của thép hình c)
- Mã HS 72165019: Thép hình C,2500*200*73mm,hàm lượng cacbon: 0.12%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình c250/ mã hs của thép hình c)
- Mã HS 72165019: Thép hình C,3000*200*73mm,hàm lượng cacbon: 0.12%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình c300/ mã hs của thép hình c)
- Mã HS 72165019: Thép hình C,3700*200*73mm,hàm lượng cacbon: 0.12%,dùng để làm giá đỡ ống,chất liệu sắt,mới 100%... (mã hs thép hình c370/ mã hs của thép hình c)
- Mã HS 72165099: Thép U 50x100x5mm... (mã hs thép u 50x100x5/ mã hs của thép u 50x10)
- Mã HS 72165099: Thép la- 30x3mm (dạng thanh)... (mã hs thép la 30x3mm/ mã hs của thép la 30x)
- Mã HS 72165099: Thép la-F8(M)... (mã hs thép laf8m/ mã hs của thép laf8m)
- Mã HS 72165099: Thép la- 20x3mm (dạng thanh)... (mã hs thép la 20x3mm/ mã hs của thép la 20x)
- Mã HS 72165099: Thép la- 40x8mm (dạng thanh)... (mã hs thép la 40x8mm/ mã hs của thép la 40x)
- Mã HS 72165099: Thép vuông-40mmx80mmx1.5mm... (mã hs thép vuông40mm/ mã hs của thép vuông4)
- Mã HS 72165099: Thép hộp- 12x12x1.2mm... (mã hs thép hộp 12x12/ mã hs của thép hộp 12)
- Mã HS 72165099: Thép hộp- 20x20x1.2mm... (mã hs thép hộp 20x20/ mã hs của thép hộp 20)
- Mã HS 72165099: Thép góc V50x50x5mm... (mã hs thép góc v50x50/ mã hs của thép góc v50)
- Mã HS 72165099: Thép hộp đen (100 x 50 x 3 x 5000)mm, mới 100%... (mã hs thép hộp đen 1/ mã hs của thép hộp đen)
- Mã HS 72165099: Sắt la- F10 (dạng thanh)... (mã hs sắt la f10 dạ/ mã hs của sắt la f10)
- Mã HS 72165099: Thép la- 40x3mm (dạng thanh)... (mã hs thép la 40x3mm/ mã hs của thép la 40x)
- Mã HS 72165099: Sắt V 50x6000mm... (mã hs sắt v 50x6000mm/ mã hs của sắt v 50x600)
- Mã HS 72165099: Sắt V65x6000mm... (mã hs sắt v65x6000mm/ mã hs của sắt v65x6000)
- Mã HS 72165099: Thép V40x6000mm... (mã hs thép v40x6000mm/ mã hs của thép v40x600)
- Mã HS 72165099: Sắt V50x6000mm... (mã hs sắt v50x6000mm/ mã hs của sắt v50x6000)
- Mã HS 72165099: Thép chữ C 200x90mm, dài 12m không hợp kim, hàn lượng cacbon 0,1%, chưa gia công quá mức cán nóng, mới 100%... (mã hs thép chữ c 200x/ mã hs của thép chữ c 2)
- Mã HS 72165099: Thép chữ C 250x90mm, dài 12m không hợp kim, hàn lượng cacbon 0,12%, chưa gia công quá mức cán nóng, mới 100%... (mã hs thép chữ c 250x/ mã hs của thép chữ c 2)
- Mã HS 72165099: Thép hộp chữ nhật 150x100mm, dày 6mm dài 12m không hợp kim, hàn lượng cacbon 0,159%, chưa gia công quá mức cán nóng, mới 100%... (mã hs thép hộp chữ nh/ mã hs của thép hộp chữ)
- Mã HS 72165099: Thép hình chữ C không hợp kim, cán nóng, chưa sơn, phủ, mạ, hàm lượng cacbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng, LC-195x30x3.2x2620mm, SS400, 28 thanh, hàng mới 100%... (mã hs thép hình chữ c/ mã hs của thép hình ch)
- Mã HS 72165099: Thép góc kéo nóng, không hợp kim, chưa tráng phủ mạ SS400 (tiêu chuẩn JIS G-3192 Nhật bản)- KT (L10*35*100*6000L)mm, hàng mới 100%... (mã hs thép góc kéo nó/ mã hs của thép góc kéo)
- Mã HS 72166900: IRON PIPE(SS400)-Sắt ống các loại không gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội... (mã hs iron pipess400/ mã hs của iron pipess)
- Mã HS 72169190: sản phẩm thép được tạo hình trong quá trình gia công nguội từ thép cán phẳng- Thép tạo hình chữ nhật (Back pipe) 25x50x2.0mmx5.5m... (mã hs sản phẩm thép đ/ mã hs của sản phẩm thé)
- Mã HS 72169900: Thép chữ W 24x9x76mm, dài 12m không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, mới 100%... (mã hs thép chữ w 24x9/ mã hs của thép chữ w 2)
- Mã HS 72169900: Thép chữ W36x12x160mm, dài 12m không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, mới 100%... (mã hs thép chữ w36x12/ mã hs của thép chữ w36)
- Mã HS 72169900: Bát sắt bắt kệ... (mã hs bát sắt bắt kệ/ mã hs của bát sắt bắt)
- Mã HS 72169900: Sắt V không lỗ dài 3m V4x4, 2-3mm... (mã hs sắt v không lỗ/ mã hs của sắt v không)
- Mã HS 72169900: Thép hình V đen, kích thước: 50*50*4mm, trọng lượng 3.1kg/m (Hàng mới 100%)... (mã hs thép hình v đen/ mã hs của thép hình v)
- Mã HS 72169900: Thép hình U100, kích thước: 100*46*4.5mm, trọng lượng 8.5kg/m (Hàng mới 100%)... (mã hs thép hình u100/ mã hs của thép hình u1)
- Mã HS 72169900: Thép hộp mạ kẽm, kích thước: 40*40*1.4mm, trọng lượng: 1.7kg/m (Hàng mới 100%)... (mã hs thép hộp mạ kẽm/ mã hs của thép hộp mạ)
- Mã HS 72169900: Thanh thép hình chữ V, kích thước: 40*40mm (Hàng mới 100%)... (mã hs thanh thép hình/ mã hs của thanh thép h)
- Mã HS 72169900: Thép bản mã, kích thước: 250*250*10mm, trọng lượng: 4.95kg/tấm (Hàng mới 100%)... (mã hs thép bản mã kí/ mã hs của thép bản mã)
- Mã HS 72169900: Sắt V4 không hợp kim 4x4. hàng mới 100%... (mã hs sắt v4 không hợ/ mã hs của sắt v4 không)
- Mã HS 72169900: Sắt không hợp kim V5 dày 3mm dài 6m, hàng mới 100%... (mã hs sắt không hợp k/ mã hs của sắt không hợ)
- Mã HS 72169900: Sắt hộp không hợp kim40x40 dày 2mm dài 6m, hàng mới 100%... (mã hs sắt hộp không h/ mã hs của sắt hộp khôn)
- Mã HS 72169900: Thép góc- V 30 x 2 x 6000mm... (mã hs thép góc v 30/ mã hs của thép góc v)
- Mã HS 72169900: Thép góc- V 40 x 3 x 6000mm... (mã hs thép góc v 40/ mã hs của thép góc v)
- Mã HS 72169900: Thép góc- V 50 x 3 x 6000mm... (mã hs thép góc v 50/ mã hs của thép góc v)
- Mã HS 72169900: Thép hộp đen- 30 x 30 x 2 x 6000mm... (mã hs thép hộp đen 3/ mã hs của thép hộp đen)
- Mã HS 72169900: Thép hộp đen- 50 x 50 x 2 x 6000mm... (mã hs thép hộp đen 5/ mã hs của thép hộp đen)
- Mã HS 72169900: Thép U chấn- U45 x 4700 x 3 x 120mm... (mã hs thép u chấn u4/ mã hs của thép u chấn)
- Mã HS 72169900: Thép hộp đen- 20 x 20 x 1.4 x 6000mm... (mã hs thép hộp đen 2/ mã hs của thép hộp đen)
- Mã HS 72169900: Thép hộp đen- 40 x 40 x 2.5 x 6000mm... (mã hs thép hộp đen 4/ mã hs của thép hộp đen)
- Mã HS 72169900: Thép hộp đen- 75 x 75 x 2.5 x 6000mm... (mã hs thép hộp đen 7/ mã hs của thép hộp đen)
- Mã HS 72169900: Thanh sắt hình V kích thước mỗi bên: 40x40x6m... (mã hs thanh sắt hình/ mã hs của thanh sắt hì)
- Mã HS 72169900: Nẹp V5, dầy 5mm, dài 1,7m... (mã hs nẹp v5 dầy 5mm/ mã hs của nẹp v5 dầy)
- Mã HS 72169900: Thép đúc hình chữ V không hợp kim 50x50x5,0x6000mm. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019... (mã hs thép đúc hình c/ mã hs của thép đúc hìn)
- Mã HS 72169900: Thép hộp vuông 40 x 40 x 2mm x 6m... (mã hs thép hộp vuông/ mã hs của thép hộp vuô)
- Mã HS 72171010: Dây thép cacbon các loại 4.9 mm không hợp kim, không tráng phủ mạ, hàm lượng carbon 0.16%, dung sai 0.04%. Mới 100%.... (mã hs dây thép cacbon/ mã hs của dây thép cac)
- Mã HS 72171010: Dây thép không hợp kim (hàm lượng C<0.25% tính theo trọng lượng), chưa phủ mạ hoặc tráng, cán nguội, đường kính 1,4 mm SWRM6/JIS G3505, để sx vỏ bọc ngoài cáp điều khiển, mới 100%... (mã hs dây thép không/ mã hs của dây thép khô)
- Mã HS 72171010: Dây thép tròn không hợp kim, dạng cuộn không được mạ, chưa đánh bóng hàm lượng carbon dưới 0.25% tính theo trọng lượng kích cỡ 8.0mm... (mã hs dây thép tròn k/ mã hs của dây thép trò)
- Mã HS 72171010: Dây thép cuộn phi 2.3mm... (mã hs dây thép cuộn p/ mã hs của dây thép cuộ)
- Mã HS 72171032: Thép dây không hợp kim dùng sản xuất chốt kim có hàm lượng carbon có hàm lượng carbon từ 0,6% đến 1,1%... (mã hs thép dây không/ mã hs của thép dây khô)
- Mã HS 72171039: THÉP DÂY 6.0 MM (THÉP KHÔNG HỢP KIM, CÓ HÀM LƯỢNG Carbon 0.66%), HÀNG MỚI 100%... (mã hs thép dây 60 mm/ mã hs của thép dây 60)
- Mã HS 72171039: THÉP DÂY 8.0 MM (THÉP KHÔNG HỢP KIM, CÓ HÀM LƯỢNG Carbon 0.66%), HÀNG MỚI 100%... (mã hs thép dây 80 mm/ mã hs của thép dây 80)
- Mã HS 72171039: THÉP DÂY 6K 2.7 MM (THÉP KHÔNG HỢP KIM, CÓ HÀM LƯỢNG Carbon 0.66%), HÀNG MỚI 100%... (mã hs thép dây 6k 27/ mã hs của thép dây 6k)
- Mã HS 72171039: THÉP DÂY 62A 2.7 MM (THÉP KHÔNG HỢP KIM, CÓ HÀM LƯỢNG Carbon 0.66%), HÀNG MỚI 100%... (mã hs thép dây 62a 2/ mã hs của thép dây 62a)
- Mã HS 72171039: THÉP DÂY 62A 3.0 MM (THÉP KHÔNG HỢP KIM, CÓ HÀM LƯỢNG Carbon 0.66%), HÀNG MỚI 100%... (mã hs thép dây 62a 3/ mã hs của thép dây 62a)
- Mã HS 72172010: Dây thép dùng để buộc cốt thép, được mạ kẽm, dạng que, chiều dài từ 30-40cm, đường kính 0.7mm, hàm lượng carbon 0.12%, nhà sản xuất: ZHEJIANG YUANLI METAL PRODUCT GROUP CO., LTD. Mới 100%... (mã hs dây thép dùng đ/ mã hs của dây thép dùn)
- Mã HS 72172010: Dây thép không hợp kim (hàm lượng C < 0.25% tính theo trọng lượng), mạ kẽm, chiều rộng 1mm x độ dày 0.1 mm, dùng để giữ lông bàn chải đánh răng. Hàng mới 100%.... (mã hs dây thép không/ mã hs của dây thép khô)
- Mã HS 72172020: Dây thép mạ kẽm không hợp kim 1/0.4mm loại cán nguội, hàm lượng Carbon 0.38% theo trọng lượng- Galvanized steel wire 0.4mm- Dùng trong sản xuất cáp viễn thông- Hàng mới 100%... (mã hs dây thép mạ kẽm/ mã hs của dây thép mạ)
- Mã HS 72172091: Dây thép không hợp kim,cán nguội, mạ kẽm cacbon cao, làm lõi cho cáp dẫn điện bằng nhôm (ACSR), C: 0.60%min, đk: 4.5mm theo tiêu chuẩn ASTM B498A, hàng mới 100%... (mã hs dây thép không/ mã hs của dây thép khô)
- Mã HS 72172099: Dây sắt mạ kẽm không hợp kim, đường kính 18mm,dài 1018m, %C 3%,mới 100%... (mã hs dây sắt mạ kẽm/ mã hs của dây sắt mạ k)
- Mã HS 72172099: Dây thép carbon cao,mạ kẽm (M/G: 65# steel,không hợp kim,hàm lượng carbon khoảng 0.67%,DIA:1.75mm,ZINC:50-70G/m2,TS: 1500MPA,TORSION: 28 TIMES) dùng để sản xuất dây cáp. Hàng mới 100%.... (mã hs dây thép carbon/ mã hs của dây thép car)
- Mã HS 72173021: Dây sắt không hợp kim đã được mạ thiếc,hàm lượng carbon 0.3% tính theo trọng lượng,nguyên liệu sản xuất đèn trang trí.Mới 100%... (mã hs dây sắt không h/ mã hs của dây sắt khôn)
- Mã HS 72173034: Dây thép làm vòng tanh, BEAD WIRE 1.26SST (01x01SST)... (mã hs dây thép làm vò/ mã hs của dây thép làm)
- Mã HS 72173039: Mẫu sợi thép, đường kính sợi thép 0.38mm, cuộn dài 30000m... (mã hs mẫu sợi thép đ/ mã hs của mẫu sợi thép)
- Mã HS 72179010: Dây buộc lõi thép không hợp kim, rộng 4mm, dài 360m/cuộn, 2160 Cuộn (lõi thép dày 1.66 mm)... (mã hs dây buộc lõi th/ mã hs của dây buộc lõi)
- Mã HS 72179010: Dây thép dạng cuộn không hợp kim, hàm lượng carbon 0.04%, đường kính 1.0mm (nằm trong sản phẩm đồ chơi trẻ em), hàng mới 100%... (mã hs dây thép dạng c/ mã hs của dây thép dạn)
- Mã HS 72179090: Chỉ răng lược bằng dây thép carbon 0.4 dùng cho máy dệt- Hãng SX: Chongqing Jinmao Impex- Mới 100%... (mã hs chỉ răng lược b/ mã hs của chỉ răng lượ)
- Mã HS 72179090: Dây thép có vỏ bọc bằng nhựa màu xanh kt (0.7*1.0*110)MM... (mã hs dây thép có vỏ/ mã hs của dây thép có)
- Mã HS 72179090: Dây quấn 228 pcs... (mã hs dây quấn 228 pc/ mã hs của dây quấn 228)
- Mã HS 72179090: Dây thép phi 3mm mạ kẽm, hàng mới 100%... (mã hs dây thép phi 3m/ mã hs của dây thép phi)
- Mã HS 72181000: Thép không gỉ ở dạng thỏi đúc, Hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ ở/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72181000: thép không gỉ SUS 310... (mã hs thép không gỉ s/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72189900: Thép không rỉ/ W-safety.020 (base uom ea lb)... (mã hs thép không rỉ// mã hs của thép không r)
- Mã HS 72189900: Bàn cắt giấy deli 8012, cắt khổ A3. Hàng mới 100%... (mã hs bàn cắt giấy de/ mã hs của bàn cắt giấy)
- Mã HS 72189900: Thép không gỉ (D70x 330 mm)... (mã hs thép không gỉ/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72191100: Thép ko gỉ dạng cuộn cán nóng 304L no.1. Hàng mới 100%; size: 12.00 mm x 1524 mm... (mã hs thép ko gỉ dạng/ mã hs của thép ko gỉ d)
- Mã HS 72191200: Thép không gỉ, cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng tấm, tiêu chuẩn 201, kích thước 6mm x 1530mm x 3000mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72191200: Thép cuộn cán nóng không gỉ, cán phẳng, hàng mới 100%, mác thép 304L, tiêu chuẩn ASTM A240, kích thước: 5.0 ly x 1240 x Cuộn.... (mã hs thép cuộn cán n/ mã hs của thép cuộn cá)
- Mã HS 72191300: Thép ko gỉ dạng cuộn cán nóng 316L no.1. Hàng mới 100%; size: 4.00 mm x 1555 mm... (mã hs thép ko gỉ dạng/ mã hs của thép ko gỉ d)
- Mã HS 72191300: Thép cuộn cán nóng không gỉ, cán phẳng, hàng mới 100%, mác thép 304L, tiêu chuẩn ASTM A240, kích thước: 3.0 ly x 1240 x Cuộn.... (mã hs thép cuộn cán n/ mã hs của thép cuộn cá)
- Mã HS 72191400: Phễu inox 500x1000cm (Phễu hứng NVL, làm bằng inox, dùng cho máy đúc nhựa)... (mã hs phễu inox 500x1/ mã hs của phễu inox 50)
- Mã HS 72191400: Nắp đậy Inox 330x330x2mm... (mã hs nắp đậy inox 33/ mã hs của nắp đậy inox)
- Mã HS 72191400: Nắp đậy inox 1060x1060x2mm... (mã hs nắp đậy inox 10/ mã hs của nắp đậy inox)
- Mã HS 72191400: Biển cảnh báo 500x300mm (inox)... (mã hs biển cảnh báo 5/ mã hs của biển cảnh bá)
- Mã HS 72191400: Inox ốp tường 150x150x1500x0.8mm... (mã hs inox ốp tường 1/ mã hs của inox ốp tườn)
- Mã HS 72191400: Tấm Inox 600x500x0.6mm (dùng ốp tường)... (mã hs tấm inox 600x50/ mã hs của tấm inox 600)
- Mã HS 72192100: Thép ko gỉ dạng tấm cán nóng 304L no.1. Hàng mới 100%; size: 12.00 mm x 1524 mm x 3048 mm... (mã hs thép ko gỉ dạng/ mã hs của thép ko gỉ d)
- Mã HS 72192100: Thép không gỉ dạng tấm (22x600x600-SUS304)... (mã hs thép không gỉ d/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72192200: Thép không gỉ, cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng tấm, tiêu chuẩn 201, kích thước 5mm x 1530mm x 3000mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72192200: Thép không gỉ được cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng sơn phủ mạ, kích thước 8x(1520-1535)x11800mm, tiêu chuẩn SUS304,NSX:Changshu Fengyang special steel co.,ltd, hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ đ/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72192200: Thép ko gỉ dạng tấm cán nóng 304L no.1. Hàng mới 100%; size: (5.00-6.00) mm x (1500-1524) mm x (3000-3048) mm... (mã hs thép ko gỉ dạng/ mã hs của thép ko gỉ d)
- Mã HS 72192200: Tấm sàn, Chất liệu Inox, KT: H100 x W600 x L2000mm, Hàng mới 100%... (mã hs tấm sàn chất l/ mã hs của tấm sàn chấ)
- Mã HS 72192300: Thép không gỉ, cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nóng), dạng tấm, tiêu chuẩn 201, kích thước 4mm x 1530mm x 3000mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72192300: Tấm inox 304 (1.4m*2.85m*3mm)... (mã hs tấm inox 304 1/ mã hs của tấm inox 304)
- Mã HS 72192300: Thép ko gỉ dạng tấm cán nóng 304L no.1. Hàng mới 100%; size: (3.00-4.00) mm x (1500-1524) mm x (3000-3048) mm... (mã hs thép ko gỉ dạng/ mã hs của thép ko gỉ d)
- Mã HS 72192300: Thép không gỉ 304 cán nóng dạng tấm: độ dày từ 3.0 đến 5.0 mm, chiều rộng và chiều dài từ 600 mm trở lên.... (mã hs thép không gỉ 3/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72192400: Thép không gỉ, cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng tấm, tiêu chuẩn 201, kích thước 3mm x 1530mm x 3000mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72192400: Tấm inox, cán nóng, hàng lượng cacbon: 0.37%, dùng làm nhà xưởng, kích thước: (1000x3500x2)mm. Hàng mới 100% do TQSX... (mã hs tấm inox cán n/ mã hs của tấm inox cá)
- Mã HS 72192400: Tấm inox SUS kích thước 75*545*2mm,hàng mới 100%... (mã hs tấm inox sus kí/ mã hs của tấm inox sus)
- Mã HS 72192400: Tấm inox 304 (1m*2m*1.5mm)... (mã hs tấm inox 304 1/ mã hs của tấm inox 304)
- Mã HS 72192400: Tấm inox 201, KT: 5000x1200x0.5 mm. Hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 201 k/ mã hs của tấm inox 201)
- Mã HS 72193100: Thép ko gỉ dạng cuộn cán nguội 304L 2b. Hàng mới 100%; size: 5.00 mm x 1524 mm... (mã hs thép ko gỉ dạng/ mã hs của thép ko gỉ d)
- Mã HS 72193200: Thép không gỉ 3.0mm x 1219mm x coil (mác thép 304, cán nguội, phẳng, dạng cuộn, hàng mới 100%).Nsx: PT.Indonesia Ruipu Nickel and Chrome Alloy... (mã hs thép không gỉ 3/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72193200: Tấm đế bằng thép chống mòn, kích thước 3x1000x2000mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm đế bằng thé/ mã hs của tấm đế bằng)
- Mã HS 72193300: Thép ko gỉ dạng cuộn cán nguội 304L 2b Hàng mới 100%; size: (1.50-2.50) mm x (1500-1555.1) mm... (mã hs thép ko gỉ dạng/ mã hs của thép ko gỉ d)
- Mã HS 72193400: Thép không gỉ 1.0mm x 1219mm x coil (mác thép 304, cán nguội, phẳng, dạng cuộn, hàng mới 100%).Nsx: PT.Indonesia Ruipu Nickel and Chrome Alloy... (mã hs thép không gỉ 1/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72193400: Thép không gỉ (Cr>10,5%, C<1,2%) cán phẳng chưa gia công quá mức cán nguội,chưa tráng phủ mạ sơn dạng cuộn/tấm,STS430(TC:KSD 3698:2008), cỡ 0.5-0.7mm x600-120mm x cuộn/tấm, loại 2.HSX: Posco.Mới 100%... (mã hs thép không gỉ/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72193400: Thép không gỉ 409 (finish 2B) cán phẳng dạng cuộn, cán nguội, kích thước: Dày 0,77mm x rộng 716 mmx cuộn.Tiêu chuẩn: ASTM A240: 2012. Mới 100%... (mã hs thép không gỉ 4/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72193400: Thép ko gỉ dạng cuộn cán nguội 316L 2b Hàng mới 100%; size: 1.00 mm x 1250 mm... (mã hs thép ko gỉ dạng/ mã hs của thép ko gỉ d)
- Mã HS 72193400: Thép tấm cán phẳng dạng cuộn, cán nguội, không gỉ HFS436L 1,0 mm x 1070 mm x Cuộn (JIS G 4312) (Nguyên liệu dùng cho sản xuất phụ tùng ô tô, xe máy), hàng mới 100%... (mã hs thép tấm cán ph/ mã hs của thép tấm cán)
- Mã HS 72199000: Thép không gỉ (Cr>10,5%; C<1.2%) dạng cuộn đã gia công quá mức cán nguội, cán phẳng: đánh bóng và phủ keo PVC, Mác 201. cỡ 0.4mm x 1100mm x cuộn, loại 2. Mới 100%,... (mã hs thép không gỉ/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72199000: Thép không gỉ 436 (finish P4) cán phẳng dạng cuộn, đánh xước P4 (Polished 4) sau cán nguội, kích thước: Dày 1,75mm x rộng 914 mmx cuộn.Tiêu chuẩn: ASTM A240: 2012. Mới 100%... (mã hs thép không gỉ 4/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 3x63x1500mm... (mã hs tấm thép 3x63x1/ mã hs của tấm thép 3x6)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 4x78x1500mm... (mã hs tấm thép 4x78x1/ mã hs của tấm thép 4x7)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 5x115x1500mm... (mã hs tấm thép 5x115x/ mã hs của tấm thép 5x1)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 6x145x1500mm... (mã hs tấm thép 6x145x/ mã hs của tấm thép 6x1)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 10x150x1500mm... (mã hs tấm thép 10x150/ mã hs của tấm thép 10x)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 16x140x1500mm... (mã hs tấm thép 16x140/ mã hs của tấm thép 16x)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 5 x 1500 x 3000 mm... (mã hs tấm thép 5 x 15/ mã hs của tấm thép 5 x)
- Mã HS 72199000: Tấm Inox 304 No8; 1.0mm*1219*2438; gia công quá mức cán nguội, có phủ lớp bảo vệ; hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 304 no/ mã hs của tấm inox 304)
- Mã HS 72199000: Tấm Inox 304 HL Gold; 1.0mm*1219*2438; đã gia công quá mức cán nguội, có phủ lớp bảo vệ; hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 304 hl/ mã hs của tấm inox 304)
- Mã HS 72199000: Tấm Inox 304 WTH 139 Gold; 1.0mm*1219*2438; đã gia công quá mức cán nguội, có phủ lớp bảo vệ; hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 304 wt/ mã hs của tấm inox 304)
- Mã HS 72199000: Thép tấm không gỉ cán phẳng, có chiều rộng lớn hơn 600mm-SUS304 1.00X1000X2000... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72201110: Thép hợp kim 30*79*823mm (1 tấm 2.55kg)... (mã hs thép hợp kim 30/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72201110: Thép hợp kim (9 x 111 x 155 mm) (1 tấm 1.215 kgs)... (mã hs thép hợp kim 9/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72201110: Thép hợp kim (25 x 102 x 111 mm) (1 tấm 2.223 kgs)... (mã hs thép hợp kim 2/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72201110: Thép hợp kim (7 x 100 x 121mm) (1 thanh 0.665 kg)... (mã hs thép hợp kim 7/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72201110: Thép hợp kim (14 x 50 x 49mm) (1 thanh 0.26857 kg)... (mã hs thép hợp kim 1/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72201110: Thép ROYALLOY (14 X 79 X 87 mm) (1 thanh 0.755 kgs)- 2 thanh... (mã hs thép royalloy/ mã hs của thép royallo)
- Mã HS 72201110: Thép không gỉ cán phẳng không gia công quá mức cán nóng dạng tấm có chiều rộng dưới 400mm ROYALLOY; 7 X 17 X 164 mm (1 thanh 0.15 kgs)- 4 thanh... (mã hs thép không gỉ c/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72201190: Thép không rĩ- inox tấm các loại... (mã hs thép không rĩ/ mã hs của thép không r)
- Mã HS 72201190: Thép không gỉ ALLOY STEEL FLAT BAR STAVAX-PH (C0.37%, Cr13.3%), dạng tấm, cán phẳng, cán nóng, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn, chiều rộng dưới 600mm, dày: 105mm x rộng: 560mm x dài: 610mm... (mã hs thép không gỉ a/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72201210: Thép không gỉ 420J2 cán phẳng dạng cuộn (kích thước rộng 20-180mm)... (mã hs thép không gỉ 4/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72201210: Dải thép dạng đai chưa được gia công quá mức cán nóng, rộng 35mm, dài 3340mm, bộ phận của Máy kéo sợi (STEEL STRIP SECTION 3P SENSOR), nhãn hiệu: MANMUL, không model, mới 100%... (mã hs dải thép dạng đ/ mã hs của dải thép dạn)
- Mã HS 72201290: Thép không rỉ, hợp kim Cr>10%, cán nóng dạng cuộn size: 2.20 MM x 595 MM, grade J3, tiêu chuẩn IS 15997: 2012, hàng mới 100%.... (mã hs thép không rỉ/ mã hs của thép không r)
- Mã HS 72201290: Tấm inox 100x50mm... (mã hs tấm inox 100x50/ mã hs của tấm inox 100)
- Mã HS 72201290: Thép cuộn cán nóng, cán phẳng không gỉ, mác thép 201 J3, tiêu chuẩn GB-GAYU9806J3, hàng mới 100%, kích thước 2.5 mm x 595mm x Cuộn,... (mã hs thép cuộn cán n/ mã hs của thép cuộn cá)
- Mã HS 72201290: Thanh inox tròn chữ L (100x30)mm... (mã hs thanh inox tròn/ mã hs của thanh inox t)
- Mã HS 72202010: Thép tấm hơp kim cán nguội 22684-15B-1782-00, Mác thép: SUS436L, Kích thước TxWxL (mm):1.5 x 178 x 1091... (mã hs thép tấm hơp ki/ mã hs của thép tấm hơp)
- Mã HS 72202010: Thép không gỉ 436(finish 2B) cán phẳng dạng cuộn, cán nguội, kích thước: Dày 0,55mm x rộng 121 mmx cuộn. Tiêu chuẩn: ASTM A240: 2012. Mới 100%... (mã hs thép không gỉ 4/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72202010: Thép cacbon không gỉ dùng sản xuất bộ phận bằng kim loại của loa điện thoại di động SPCC- 0.5T*20 mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép cacbon khô/ mã hs của thép cacbon)
- Mã HS 72202010: Thép không rỉ grade 430, dạng cuộn cán nguội (JIS G4305), loại 2, size 0.25mm x 60-160mm x cuộn, hàng mới 100%... (mã hs thép không rỉ g/ mã hs của thép không r)
- Mã HS 72202010: Tấm inox 304 (1.4m*15cm*3mm)... (mã hs tấm inox 304 1/ mã hs của tấm inox 304)
- Mã HS 72202010: Tấm inox 304 (2.85m*15cm*3mm)... (mã hs tấm inox 304 2/ mã hs của tấm inox 304)
- Mã HS 72202010: NLSX dao cạo râu: Băng (dải)Thép không gỉ dạng cuộn được cán phẳng, cán nguội,chiều rộng không quá 400mm: STAINLESS STEEL CR STRIPS IN COIL FORM 0.280mm x 43.890mm x COIL (1MT1000 KGS)... (mã hs nlsx dao cạo râ/ mã hs của nlsx dao cạo)
- Mã HS 72202090: Thép mạ kẽm dạng cuộn, cán nguội, ký hiệu kích thước: GI 0.8*20mm*Coil. Hàng mới 100%... (mã hs thép mạ kẽm dạn/ mã hs của thép mạ kẽm)
- Mã HS 72202090: Thép không hợp kim SK-5, chưa phủ mạ, dạng cuộn, cán nguội,có kích thước:0.2mm*255mm*C. Hàng mới 100%... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72202090: Thép không gỉ STS304 dạng cuộn kích thước dày 0.4mm*91*1260mm... (mã hs thép không gỉ s/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72202090: Đục lổ bằng sắt ponchi 14FR 2.54 x 4.08mm... (mã hs đục lổ bằng sắt/ mã hs của đục lổ bằng)
- Mã HS 72209010: Thép không gỉ SUS 304 dạng dải quấn cuộn, quy cách rộng 3.75mm x dày 0.35mm. NSX XINXIANG. Mới 100%... (mã hs thép không gỉ s/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72209090: Tấm thép không gỉ AL kích thước (350-250) 1-STEP HO MM,chưa mạ, đã được gia công quá mức cán nóng, sử dụng làm khuôn dập linh kiện điện tử... (mã hs tấm thép không/ mã hs của tấm thép khô)
- Mã HS 72209090: Tấm chắn cho dao gió dùng cho máy cán thép Inox 310KT 500x392,5x4mm model 7.032611.K/002 mới 100% hãng Danieli... (mã hs tấm chắn cho da/ mã hs của tấm chắn cho)
- Mã HS 72209090: ThépV3*2M (V6129Y0012)... (mã hs thépv3*2m v612/ mã hs của thépv3*2m v)
- Mã HS 72209090: ThépV4*2000 (V5309Z005V)... (mã hs thépv4*2000 v5/ mã hs của thépv4*2000)
- Mã HS 72209090: Thép#32*1000 (V5309Z070V)... (mã hs thép#32*1000 v/ mã hs của thép#32*1000)
- Mã HS 72209090: ThépT22*300*500 (V5309Y045V)... (mã hs thépt22*300*500/ mã hs của thépt22*300*)
- Mã HS 72209090: ThépT27*300*500 (V5309Z067V)... (mã hs thépt27*300*500/ mã hs của thépt27*300*)
- Mã HS 72209090: ThépT32*300*500 (V5309Y042V)... (mã hs thépt32*300*500/ mã hs của thépt32*300*)
- Mã HS 72209090: ThépT42*300*500 (V5309Z066V)... (mã hs thépt42*300*500/ mã hs của thépt42*300*)
- Mã HS 72209090: ThépT45*300*500 (V5309Z069V)... (mã hs thépt45*300*500/ mã hs của thépt45*300*)
- Mã HS 72209090: ThépT8*300*1000 (V5309Y044V)... (mã hs thépt8*300*1000/ mã hs của thépt8*300*1)
- Mã HS 72209090: ThépT18*300*1000 (V5309Z068V)... (mã hs thépt18*300*100/ mã hs của thépt18*300*)
- Mã HS 72209090: Thép không ghỉT1.5*1200*1200 (V5309Y043V)... (mã hs thép không ghỉt/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72209090: Tấm thép dày 0.4mm... (mã hs tấm thép dày 0/ mã hs của tấm thép dày)
- Mã HS 72209090: Thép không gỉ SUS 304... (mã hs thép không gỉ s/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72209090: Thép không gỉ,được cán phẳng,dạng tấm, chưa được gia công qua mức cán nguội (đã đánh bóng đánh xước bề mặt), kích thước 1.2*199.45*1371.6 mm SUS201 No 4 PVC 2 side, Hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉđ/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72209090: Thép tấm không gỉ cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm-SUS304 1.00X46X1000... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72210000: HOT ROLLED STAINLESS STEEL WIRE ROD, Que thép không gỉ cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều, chưa sơn, phủ, mạ hoặc tráng đường kính 5.5mm, 304HC3 5.5mm, hàng mới 100%... (mã hs hot rolled stai/ mã hs của hot rolled s)
- Mã HS 72221100: Thép không gỉ ALLOY TOOL STEEL ROUND BAR STAVAX-PH (C0.38%, Cr13.7%), dạng thanh thẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, phi: 85mm x dài: 3940mm... (mã hs thép không gỉ a/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72221100: Thép không gỉ thanh tròn (25 x 111 mm) (1 thanh 0.433 kgs)- 24 thanh... (mã hs thép không gỉ t/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72221100: Thanh thép không gỉ (chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng), có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 52mm, chiều dài 3 m, mới 100%... (mã hs thanh thép khôn/ mã hs của thanh thép k)
- Mã HS 72221900: Thép không gỉ dạng thanh (28 x 41 x 238 mm) (1 thanh 2.32 kgs)- 2 thanh... (mã hs thép không gỉ d/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72221900: Lưới inox bảo vệ 160mm... (mã hs lưới inox bảo v/ mã hs của lưới inox bả)
- Mã HS 72221900: Long đền inox M6 (SUS WASHER M6), hàng mới 100%... (mã hs long đền inox m/ mã hs của long đền ino)
- Mã HS 72222010: Thanh thép f40mm, dài 3m... (mã hs thanh thép f40m/ mã hs của thanh thép f)
- Mã HS 72222010: Thanh thép V40x40x4x6000mm... (mã hs thanh thép v40x/ mã hs của thanh thép v)
- Mã HS 72222010: Thanh thép 316 V 50x50x5x6000mm... (mã hs thanh thép 316/ mã hs của thanh thép 3)
- Mã HS 72222010: Thanh thép Rod FI 42, length 3M... (mã hs thanh thép rod/ mã hs của thanh thép r)
- Mã HS 72222010: Stainless steel tube 6mL D42.4mmx2.6mmthick... (mã hs stainless steel/ mã hs của stainless st)
- Mã HS 72222010: Thép không gỉ cán nguội dạng thanh tròn LH, đường kính 16.00mm (hàng mới 100%)... (mã hs thép không gỉ c/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72222010: Thép không gỉ,dạng que, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội, có mặt cắt ngang hình tròn,đường kính 1.15mm... (mã hs thép không gỉd/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72222010: Thép thanh tròn, không gỉ, cán nguội NCF3015, đường kính 5.0 mm, dài 2950 mm. Hàng mới 100%. KQ PTPL số: 15/TB-KĐHQ. Dùng để sản xuất phụ tùng ô tô xe máy.... (mã hs thép thanh tròn/ mã hs của thép thanh t)
- Mã HS 72222090: Thanh nẹp trợ lực cho ống hút bằng thép không gỉ,kích thước 537x50x4mm,chưa được gia công quá mức cán nguội,hàng mới 100%... (mã hs thanh nẹp trợ l/ mã hs của thanh nẹp tr)
- Mã HS 72222090: Thép không gỉ 303 dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, chưa được g/c quá mức tạo hình nguội hoặc g/c kết thúc nguội,kt:3.5mmx 2500mm để sx ốc vít.Hàng mới 100%.... (mã hs thép không gỉ 3/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72223010: Inox tròn D8 (dài 6m)... (mã hs inox tròn d8 d/ mã hs của inox tròn d8)
- Mã HS 72223010: Ống inox 201, kích thước: DN25mm (Hàng mới 100%)... (mã hs ống inox 201 k/ mã hs của ống inox 201)
- Mã HS 72223010: Cây thép không gỉ phi8 dài 9 mét, mới 100%... (mã hs cây thép không/ mã hs của cây thép khô)
- Mã HS 72223010: ống hút bụi phi 200x6000x0.75mm + mặt bích 30x4mm- 6 lỗ bằng tôn mới 100%... (mã hs ống hút bụi phi/ mã hs của ống hút bụi)
- Mã HS 72223010: thanh inox, kích thước 8*1900mm, chất liệu inox 403,hàng mới 100%... (mã hs thanh inox kíc/ mã hs của thanh inox)
- Mã HS 72223010: thanh inox,kích thước 10*1900mm, chất liệu inox 403,hàng mới 100%... (mã hs thanh inoxkích/ mã hs của thanh inoxk)
- Mã HS 72223010: Thép trục đặc không rỉ SUS 304 D30*L96mm... (mã hs thép trục đặc k/ mã hs của thép trục đặ)
- Mã HS 72223090: Ống thép thao tác (phi 1.3 x dài 85)mm _ GK622000 SUPPORTING PIPE... (mã hs ống thép thao t/ mã hs của ống thép tha)
- Mã HS 72223090: Ống thép INJ (0.9 x 47)mm _ GK622100 INJ pipe... (mã hs ống thép inj 0/ mã hs của ống thép inj)
- Mã HS 72223090: Lõi kim (0.95 x 40)mm _ GK561200 Core bar 095... (mã hs lõi kim 095 x/ mã hs của lõi kim 09)
- Mã HS 72223090: Ống kim loại (2.15 x 1.5)mm _ GK600600 1.95 Tap... (mã hs ống kim loại 2/ mã hs của ống kim loại)
- Mã HS 72223090: Ống thép dùng trong sản xuất linh kiện điều trị nội soi (0.5 x 2400)mm 1SP2 _ GK028400 1SP2... (mã hs ống thép dùng t/ mã hs của ống thép dùn)
- Mã HS 72223090: Ống thép loại Y dùng trong sản xuất linh kiện điều trị nội soi (dài 138mm, phi 0.45mm) _ GK661300 0.45SP... (mã hs ống thép loại y/ mã hs của ống thép loạ)
- Mã HS 72223090: Ống thép 1SP3 không rỉ _ RK017200 1SP3... (mã hs ống thép 1sp3 k/ mã hs của ống thép 1sp)
- Mã HS 72223090: Eku V Inox 5,mới 100%... (mã hs eku v inox 5mớ/ mã hs của eku v inox 5)
- Mã HS 72223090: Eku V Inox 6,mới 100%... (mã hs eku v inox 6mớ/ mã hs của eku v inox 6)
- Mã HS 72223090: Eku V Inox 8,mới 100%... (mã hs eku v inox 8mớ/ mã hs của eku v inox 8)
- Mã HS 72223090: Trục quay bằng thép... (mã hs trục quay bằng/ mã hs của trục quay bằ)
- Mã HS 72223090: Inox bẻ 50*50*10mm... (mã hs inox bẻ 50*50*1/ mã hs của inox bẻ 50*5)
- Mã HS 72223090: INOX dạng tấm quy cách 0.7 305*190mm SS301... (mã hs inox dạng tấm q/ mã hs của inox dạng tấ)
- Mã HS 72223090: Ống thép (phi 0.6 x dài 3)mm _ GW447900 CUTTING WIRE CHIP... (mã hs ống thép phi 0/ mã hs của ống thép ph)
- Mã HS 72223090: Ống thép (1.2mm x 32mm) _ GK296600 1.0 SP... (mã hs ống thép 12mm/ mã hs của ống thép 1)
- Mã HS 72223090: Ống thép 0.4SP (0.6 x 23)mm _ GK703800 0.4SP... (mã hs ống thép 04sp/ mã hs của ống thép 04)
- Mã HS 72223090: Ống thép 0.4 (0.6 x 67) mm _ GK704000 0.4 pipe AIR2... (mã hs ống thép 04 0/ mã hs của ống thép 04)
- Mã HS 72223090: Ống thép FB (phi 0.6mm x dài 74mm) _ GK619300 0.6 S Pipe... (mã hs ống thép fb ph/ mã hs của ống thép fb)
- Mã HS 72223090: Ống thép FD (phi 0.6mm x dài 59mm) _ GK350300 0.6 S Pipe... (mã hs ống thép fd ph/ mã hs của ống thép fd)
- Mã HS 72223090: Ống nối bằng kim loại P (0.95 x 25)mm _ GK703100 Connector P... (mã hs ống nối bằng ki/ mã hs của ống nối bằng)
- Mã HS 72223090: Ống thép để nối vòng xoắn dùng trong sản xuất linh kiện điều trị nội soi(phi 0.5mm) (100m/cuộn) _ GK354500 SPLICE BAND... (mã hs ống thép để nối/ mã hs của ống thép để)
- Mã HS 72223090: Thép thanh SWCH18K D8x3150mm;Hàng mới 100%;đường kính phi 8; thép không rỉ ở dạng thanh, dùng để sản xuất cụm bàn đạp chân ga ô tô.... (mã hs thép thanh swch/ mã hs của thép thanh s)
- Mã HS 72223090: Thép thanh SGD3M D10 x 3500mm;Hàng mới 100%;đường kính phi 10; thép không rỉ ở dạng thanh, dùng để sản xuất cụm bàn đạp chân ga ô tô.... (mã hs thép thanh sgd3/ mã hs của thép thanh s)
- Mã HS 72223090: Thép từ tính không định hướng, không hợp kim, dạng cuộn 50JN1300*J1 (0.5mm x 52mm x C)... (mã hs thép từ tính kh/ mã hs của thép từ tính)
- Mã HS 72223090: Thanh tròn bằng thép cacbua vonfram dùng để làm dao phay CNC, phi 4x50(mm), hàng mới 100%.... (mã hs thanh tròn bằng/ mã hs của thanh tròn b)
- Mã HS 72223090: Thanh kim loại bằng thép không gỉ... (mã hs thanh kim loại/ mã hs của thanh kim lo)
- Mã HS 72224010: Thép góc, vật liệu S30408,cán nóng kích thước: L75x75x8x6000, hàng mới 100%... (mã hs thép góc vật l/ mã hs của thép góc vậ)
- Mã HS 72224090: Ecu, long đen phẳng, long đen vênh M10 (phi 10) làm bằng inox 304. Hàng mới 100%... (mã hs ecu long đen p/ mã hs của ecu long đe)
- Mã HS 72224090: Thanh chữ L bằng thép không gỉ/ Steel L3mm(225x125x45)mm, thép dày 3mm, rộng 45mm, hình chữ L... (mã hs thanh chữ l bằn/ mã hs của thanh chữ l)
- Mã HS 72224090: Móc bằng kim loại (phi 2.5 x dài 4.5) mm _ GK453100 Hook... (mã hs móc bằng kim lo/ mã hs của móc bằng kim)
- Mã HS 72224090: Bát khuôn- 90x50mm (Thiết bị khuôn giày)... (mã hs bát khuôn 90x5/ mã hs của bát khuôn 9)
- Mã HS 72224090: Bát khuôn- 120x70mm (Thiết bị khuôn giày)... (mã hs bát khuôn 120x/ mã hs của bát khuôn 1)
- Mã HS 72224090: Nắp đậy Cover VPU (50202-3204094)... (mã hs nắp đậy cover v/ mã hs của nắp đậy cove)
- Mã HS 72224090: Hộp inox 100*75mm... (mã hs hộp inox 100*75/ mã hs của hộp inox 100)
- Mã HS 72224090: Mặt bích 49X72X30mm... (mã hs mặt bích 49x72x/ mã hs của mặt bích 49x)
- Mã HS 72224090: Mặt bích 74X72X30mm... (mã hs mặt bích 74x72x/ mã hs của mặt bích 74x)
- Mã HS 72224090: Khay inox 300*400*50mm... (mã hs khay inox 300*4/ mã hs của khay inox 30)
- Mã HS 72224090: Dụng cụ vô last 140*240*45mm(bằng inox)... (mã hs dụng cụ vô last/ mã hs của dụng cụ vô l)
- Mã HS 72224090: Inox 304 400*600*2mm... (mã hs inox 304 400*60/ mã hs của inox 304 400)
- Mã HS 72224090: Inox 304 600*1200*2mm... (mã hs inox 304 600*12/ mã hs của inox 304 600)
- Mã HS 72224090: Inox 304 1200*1200*2mm... (mã hs inox 304 1200*1/ mã hs của inox 304 120)
- Mã HS 72224090: Hộp inox 400x300x210mm... (mã hs hộp inox 400x30/ mã hs của hộp inox 400)
- Mã HS 72224090: Khay vệ sinh 355x355x70(bằng inox)... (mã hs khay vệ sinh 35/ mã hs của khay vệ sinh)
- Mã HS 72224090: Miếng thép không gỉ hình tròn (linh kiện sản xuất máy giặt)- Circle Stainless Steel Front (phi 555*0.6)-0030103416, hàng mới 100%,đã kiểm hóa tại tờ khai 102754047062 (15/07/2019)... (mã hs miếng thép khôn/ mã hs của miếng thép k)
- Mã HS 72224090: Bản lề lá 30*38*4 LO (V6539Y0071)... (mã hs bản lề lá 30*38/ mã hs của bản lề lá 30)
- Mã HS 72224090: Thanh kim loại định hình ống thông tĩnh mạch... (mã hs thanh kim loại/ mã hs của thanh kim lo)
- Mã HS 72224090: Hộp inox 304 kt 20x20x1,2x6000mm mới 100%... (mã hs hộp inox 304 kt/ mã hs của hộp inox 304)
- Mã HS 72224090: Chụp hút mùi phòng sạch UV phi 250 bằng inox mới 100%... (mã hs chụp hút mùi ph/ mã hs của chụp hút mùi)
- Mã HS 72224090: Tấm liên kết, bằng thép không gỉ/ SUB YOKE, hàng mới 100%... (mã hs tấm liên kết b/ mã hs của tấm liên kết)
- Mã HS 72224090: Thép không gỉ, dạng miếng tròn, cán nguội,mác thép 201,theo tiêu chuẩn: Q/MCS 1-2014 và Q/TTGD003-2018,kích thước:0,45mm x 325mm,Hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72224090: Phụ tùng của bơm ly tâm NCX65/20/03-5, hiệu: CAPRARI: Cánh bơm bằng thép không gỉ D.214.... (mã hs phụ tùng của bơ/ mã hs của phụ tùng của)
- Mã HS 72230090: Dây thép 2mm... (mã hs dây thép 2mm/ mã hs của dây thép 2mm)
- Mã HS 72230090: Dây thép làm hãm #N31, kích thước 19,2x0,25mm, không reo- Dây thép không gỉ, ở dạng cuộn, có mặt cắt ngang đặc đều nhau hình chữ nhật- Hàng mới 100%... (mã hs dây thép làm hã/ mã hs của dây thép làm)
- Mã HS 72230090: Sợi Inox 0.4mm _ GY012800 0.4WIRE(M)... (mã hs sợi inox 04mm/ mã hs của sợi inox 04)
- Mã HS 72230090: Đầu bịt inox... (mã hs đầu bịt inox/ mã hs của đầu bịt inox)
- Mã HS 72230090: Nguyên liệu sản xuất đồ chơi: Dây hàn inox, mới 100%... (mã hs nguyên liệu sản/ mã hs của nguyên liệu)
- Mã HS 72230090: Chỉ răng lược bằng dây thép không gỉ 0.33mmx2.0mm dùng cho máy dệt- Hãng SX: Chongqing Jinmao Impex- Mới 100%... (mã hs chỉ răng lược b/ mã hs của chỉ răng lượ)
- Mã HS 72230090: Sợi Inox 0.7mm _ GS899600 0.7WIRE(M)... (mã hs sợi inox 07mm/ mã hs của sợi inox 07)
- Mã HS 72230090: Dây thép (phi 0.2mm) _ GP808200 0.23SWC... (mã hs dây thép phi 0/ mã hs của dây thép ph)
- Mã HS 72230090: Dây thép (phi 1.5 mm, dài 973 mm) _ GE243900 Stylet... (mã hs dây thép phi 1/ mã hs của dây thép ph)
- Mã HS 72230090: Dây lưới thép... (mã hs dây lưới thép/ mã hs của dây lưới thé)
- Mã HS 72230090: Dây inox dùng để cột dây điện. Kích thước: 250*300*160 dùng trong nhà xưởng. Hàng mới 100%... (mã hs dây inox dùng đ/ mã hs của dây inox dùn)
- Mã HS 72230090: Vòng thép đóng khung lược dệt (phụ tùng máy dệt): Half Round 3.0x0.7mm_Hàng mới 100%... (mã hs vòng thép đóng/ mã hs của vòng thép đó)
- Mã HS 72230090: Dây thép mạ kẽm... (mã hs dây thép mạ kẽm/ mã hs của dây thép mạ)
- Mã HS 72241000: thép hợp kim/Thép SUS 440C (09*14*500)mm... (mã hs thép hợp kim/th/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72241000: thép hợp kim/ Thép SUS 440C (11*18*500)mm... (mã hs thép hợp kim/ t/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72241000: Thép thanh hợp kim kích thước 10x2000mm- chưa xử lý nhiệt... (mã hs thép thanh hợp/ mã hs của thép thanh h)
- Mã HS 72241000: Lõi bằng kim loại-TA... (mã hs lõi bằng kim lo/ mã hs của lõi bằng kim)
- Mã HS 72241000: Lõi ứng từ kim loại-TA... (mã hs lõi ứng từ kim/ mã hs của lõi ứng từ k)
- Mã HS 72241000: Thép hợp kim Cr(1.91%),Mo(0.3),C(0.35), mác thép P20, theo tiêu chuẩn ASTM A681:2015, dạng tấm đúc, được cán nóng, chưa phủ mạ, tráng. Kích thước: D1000xR700mm, dày 460mm. Mới 100%.... (mã hs thép hợp kim cr/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72249000: Thép hợp kim dùng sản xuất vỏ khớp cầu 72LHS016-Z... (mã hs thép hợp kim dù/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72253090: Thép cán phẳng,chưa gia công quá mức cán nóng, dạng cuộn, hợp kim B (hàm lượng B từ 0.0008% trở lên), chưa tráng phủ mạ sơn,JIS G3101:2015,SS400B, mới 100%.KT:(5.8; 7.8; 9.8)mm x 1500mm x Cuộn... (mã hs thép cán phẳng/ mã hs của thép cán phẳ)
- Mã HS 72253090: Thép cuộn hợp kim cán nóng, cán phẳng không tráng phủ mạ sơn. Mác: SS400B, TC: JIS G3101-2015, có kích thước từ (3.8; 4.8; 5.8; 7.8 x1500)mm x cuộn. Hàm lượng Bo Min 0.0008%. Hàng mới 100%... (mã hs thép cuộn hợp k/ mã hs của thép cuộn hợ)
- Mã HS 72253090: Thép cán phẳng được cán nóng Cr > 0.3 % hợp kim chưa tráng phủ mạ, dạng cuộn size 2,5mm x 1500mm x Coil, hàng mới 100%. Tiêu chuẩn JIS G3125 SPA-H... (mã hs thép cán phẳng/ mã hs của thép cán phẳ)
- Mã HS 72253090: Thép hợp kim được cán phẳng, cán nóng dạng cuộn có hình dập nổi trên bề mặt, chưa phủ mạ tráng, chưa sơn chiều rộng trên 600mm,Size (3.8 x1500)mmXC, JIS G3101-2015,SS400B (B> 0.0008%) giá invUSD/Tấn... (mã hs thép hợp kim đư/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72254090: THÉP HỢP KIM-ALLOY TOOL STEEL PLATE FLAT BAR 1.2311 (KHÔNG PHẢI THÉP SILIC KỸ THUẬT ĐIỆN,KHÔNG PHẢI THÉP GIÓ) ĐƯỢC CÁN PHẲNG,CÁN NÓNG,CHIỀU RỘNG TRÊN 600 MM,DẠNG KHÔNG CUỘN, KT 116X810X2200 MM... (mã hs thép hợp kimal/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72254090: Thép hợp kim TOOL STEEL PLATE YK30 (SKS93), Cr0.45%, là nguyên tố quyết định thép hợp kim, dạng tấm, cán nóng, rộng trên 600mm, chưa được tráng, phủ mạ hoặc sơn, dày:32mmxrộng:610mmxdài:3598mm... (mã hs thép hợp kim to/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72254090: Thép hợp kim1.2311,cán nóng,dạng tấm, không phủ bề mặt kích thướt dày từ 21-90mm,ngang 1100mm, dài 1965-2240mm hàng mới 100%... (mã hs thép hợp kim12/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72254090: Thép tấm cán nguội SPCC-SD(PT2) 830*830*1.5mm, hàng mới 100%... (mã hs thép tấm cán ng/ mã hs của thép tấm cán)
- Mã HS 72259190: Thép hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân dạng cuộn: 3.2mm x 1219mm x coil.... (mã hs thép hợp kim mạ/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72259190: Thép hợp kim Bo (%Bo>0.0008), dạng cuộn, cán phẳng, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,TC JIS G3313, SECC, mã HS chương 98 tương ứng 98110010,mới 100%.Kích thước:1.0 mm x 1219mm x Cuộn... (mã hs thép hợp kim bo/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72259290: Thép tấm hợp kim Bo h/lượng Bo>0.0008%, cán nguội phẳng, mạ kẽm nhúng nóng, dạng cuộn, mới 100% JIS G3302 SGCC, size: 1.2mmx1524mmxC (được sx tại POSCO-GWANGYANG Works Korea)... (mã hs thép tấm hợp ki/ mã hs của thép tấm hợp)
- Mã HS 72259990: Thép hợp kim TOOL STEEL FLAT BAR QC11 (C1.46%, Cr11.11%, Fe85%, Mo0.82%, được cán phẳng, gia công kết thúc nguội, không ở dạng cuộn, chưa phủ mạ hoặc tráng, dày: 190mm x rộng: 760mm x dài: 2610mm... (mã hs thép hợp kim to/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72259990: Thép tấm,hợp kim dạng cuộn,cán nguội tráng hợp kim Kẽm-Niken HES-JNC270F-20/20 1.0mm X 1222mm X C, (98110010) cacbon <0,6%, JFS A 3041. (NL dùng cho sản xuất phụ tùng ô tô, xe máy). mới 100%... (mã hs thép tấmhợp ki/ mã hs của thép tấmhợp)
- Mã HS 72259990: Thép mạ kẽm điện phân, sơn tĩnh điện một mặt dày 0.6mm rộng 965mm, loại hợp kim(T0.6*W965)... (mã hs thép mạ kẽm điệ/ mã hs của thép mạ kẽm)
- Mã HS 72261110: Thép lá silic kỷ thuật điện (không có nguyên tố Bo,Crom) có định hướng, dạng cuộn JIS C-2553-2012 dùng làm lõi từ trong máy biến thế, dày:(0.23mm-0.30mm) x rộng (200mm-800mm),mới 100%.... (mã hs thép lá silic k/ mã hs của thép lá sili)
- Mã HS 72261190: Thép ống mại kẽm #27*6M... (mã hs thép ống mại kẽ/ mã hs của thép ống mại)
- Mã HS 72261190: Thép lá silic kỷ thuật điện (không có nguyên tố Bo,Crom) có định hướng, dạng tấm JIS C-2553-2012 dùng sản xuất máy biến thế, dày:(0.30mm-0.32mm) x rộng 1200mm x dài: (840mm-1100mm),mới 100%.... (mã hs thép lá silic k/ mã hs của thép lá sili)
- Mã HS 72261190: Tấm thép mỏng thép silic kỹ thuật điện < Thép hợp kim>(50JN1000*J1) 91-171 C <0.5x108x cuon>... (mã hs tấm thép mỏng t/ mã hs của tấm thép mỏn)
- Mã HS 72261910: Tấm thép mỏng(sản phẩm của thép hợp kim,thép silic kỹ thuật điện.dạng đai,có chiều rộng 111mm(0.5mmx111mmx cuộn)... (mã hs tấm thép mỏngs/ mã hs của tấm thép mỏn)
- Mã HS 72261910: Thép cuộn hợp kim cán phẳng (bằng thép silic kỹ thuật điện)/ SI-STEEL (S60 131(MATERIAL+SLITTING)... (mã hs thép cuộn hợp k/ mã hs của thép cuộn hợ)
- Mã HS 72261990: Thép (thép hợp kim silic kỹ thuật điện dạng cuộn) 0.30 X 20 X C MM được cán phẳng chiều rộng dưới 600mm... (mã hs thép thép hợp/ mã hs của thép thép h)
- Mã HS 72261990: Thép hợp kim, silic kỹ thuật điện không định hướng, có từ chiều rộng không quá 400mm, dạng đai và dải, dạng cuộn: 0.50MM X 38.0MM-179.0MM X Cuộn. Tiêu chuẩn: JIS C2552- Hàng mới 100%... (mã hs thép hợp kim s/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72262090: Thép hợp kim cán phẳng mã HS 98110010 HIGH SPEED TOOL STEELS PLATE NAK80 10.5*200*200 HRC 40... (mã hs thép hợp kim cá/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72262090: Thép hợp kim được cán phẳng,gia công kết thúc nguội, chưa tráng phủ mạ dùng làm khuôn (Cr: 11.6%) HIGH SPEED TOOL STEELS PLATE SKD11 10.5*200*200 HRC 60~62 (Tham khảo KQGĐ 5696/TB-TCHQ) mã HS 98110010... (mã hs thép hợp kim đư/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72262090: Thép gió dạng tấm YXM1F 12.3 x 72 x 102 mm... (mã hs thép gió dạng t/ mã hs của thép gió dạn)
- Mã HS 72269110: Thép hợp kim, cán phẳng, cán nóng, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, kích thước 3.0mm x 75mm x cuộn... (mã hs thép hợp kim c/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72269110: Thép hợp kim (22 x 28 x 323 mm) (1 tấm 1.562 kgs)- 20 tấm... (mã hs thép hợp kim 2/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72269190: Tấm thép không hợp kim bề mặt được gia công, mới 100% S50C 15 * 40 * 50mm... (mã hs tấm thép không/ mã hs của tấm thép khô)
- Mã HS 72269190: Thép hợp kim TOOL STEEL PLATE YK30 (SKS93), C1.01%, Cr 0.43%, không phải thép silic kĩ thuật điện, dạng tấm, cán nóng, chưa tráng phủ, mạ, sơn, rộng dưới 600mm, dày:26mmxrộng:510mmxdài:3666mm... (mã hs thép hợp kim to/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72269190: Thép hợp kim được cán phẳng,có chiều rộng dưới 600mm,cán nóng,không ở dạng cuộn YCS3 F (22x405x3780)MM(nguyên liệu dùng để sản xuất khuôn mẫu).Hàng mới 100%,KQGD:1872/TB-PTPL ngày 21/7/2016,Cr0.36%... (mã hs thép hợp kim đư/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72269210: Thép hợp kim dạng hình cán nguội(0320.991.930) Steel coil 930;1.8x29mm. KQ:1047/TB-KD. NgtoCr 0.42%.Thép lá quy cách 1.8x29mm... (mã hs thép hợp kim dạ/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72269911: Thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm bằng phương pháp điện phân SECC 1.2mm*360mm*C... (mã hs thép hợp kim cá/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72269911: Thép hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân dạng cuộn đã xẻ loại NSECCK-QS1(10-10) kích thước 0.4*202mm... (mã hs thép hợp kim mạ/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72269919: Thép KP4M: 5*12*372mm (Thép hợp kim cán phẳng đã được gia công quá mức cán nóng), hàng mới 100%... (mã hs thép kp4m 5*12/ mã hs của thép kp4m 5)
- Mã HS 72269919: Thép SUJ2: Phi 25*1000mm (Thép hợp kim cán phẳng đã được gia công quá mức cán nóng), hàng mới 100%... (mã hs thép suj2 phi/ mã hs của thép suj2 p)
- Mã HS 72269919: Thép SS400: 8*1500*2500mm (Thép hợp kim cán phẳng đã được gia công quá mức cán nóng), hàng mới 100%... (mã hs thép ss400 8*1/ mã hs của thép ss400)
- Mã HS 72269919: Thép SKD61: 115.28*280*290mm (Thép hợp kim cán phẳng đã được gia công quá mức cán nóng), hàng mới 100%... (mã hs thép skd61 115/ mã hs của thép skd61)
- Mã HS 72269919: Thép SM45C: Phi 60*1500mm (Thép hợp kim cán phẳng đã được gia công quá mức cán nóng), hàng mới 100%... (mã hs thép sm45c phi/ mã hs của thép sm45c)
- Mã HS 72269919: Thép STD11: Phi 30*1000mm (Thép hợp kim cán phẳng đã được gia công quá mức cán nóng), hàng mới 100%... (mã hs thép std11 phi/ mã hs của thép std11)
- Mã HS 72269919: Thép S45C, kích thước: D35*1000, hàng mới 100%.... (mã hs thép s45c kích/ mã hs của thép s45c k)
- Mã HS 72269919: Nhôm 6061, kích thước: 23*225*225, hàng mới 100%.... (mã hs nhôm 6061 kích/ mã hs của nhôm 6061 k)
- Mã HS 72269919: Thép SKD61, kích thước: 30*219*219, hàng mới 100%.... (mã hs thép skd61 kíc/ mã hs của thép skd61)
- Mã HS 72269919: Thép Dievar, kích thước: 41*300*300, hàng mới 100%.... (mã hs thép dievar kí/ mã hs của thép dievar)
- Mã HS 72269919: Thép NAK80, kích thước: 21.1*110*80, hàng mới 100%.... (mã hs thép nak80 kíc/ mã hs của thép nak80)
- Mã HS 72269919: Thép S45C: Locatering, kích thước: Phi 15*7, hàng mới 100%.... (mã hs thép s45c loca/ mã hs của thép s45c l)
- Mã HS 72269919: Thép S45C: Rocate ring, kích thước: Phi 25*100, hàng mới 100%.... (mã hs thép s45c roca/ mã hs của thép s45c r)
- Mã HS 72269919: Thép S45C: Puller bolt bush, kích thước: Phi 28*43, hàng mới 100%.... (mã hs thép s45c pull/ mã hs của thép s45c p)
- Mã HS 72269919: Thép S45C: Chi tiết Rocate, kích thước: Phi 99.8*40, hàng mới 100%.... (mã hs thép s45c chi/ mã hs của thép s45c c)
- Mã HS 72269919: Thép SUJ2: Puller bolt pin 1, kích thước: Phi 25*240, hàng mới 100%.... (mã hs thép suj2 pull/ mã hs của thép suj2 p)
- Mã HS 72269919: Thép SKD61: Chi tiết Surue bush, kích thước: Phi 35*75.5, hàng mới 100%.... (mã hs thép skd61 chi/ mã hs của thép skd61)
- Mã HS 72269991: Thép hợp kim, dạng cuộn, cán phẳng, mạ kẽm, độ rộng106mm. Mới 100%... (mã hs thép hợp kim d/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72269991: Thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm bằng phương pháp điện phân SECC dạng tấm 0.6*324*468... (mã hs thép hợp kim cá/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72269999: Thép tấm DHA-W 75*165*225mm... (mã hs thép tấm dhaw/ mã hs của thép tấm dha)
- Mã HS 72269999: Thép tấm-40SJA027.2X0404X3046 N-LE50C... (mã hs thép tấm40sja0/ mã hs của thép tấm40s)
- Mã HS 72269999: Chi tiết khuôn bằng Thép tấm NAK80 20 x 120 x 190, hàng mới 100%.... (mã hs chi tiết khuôn/ mã hs của chi tiết khu)
- Mã HS 72269999: Thép P20 (thép tấm hợp kim), kích thước 20*80*150mm. Chất liệu: Thép. Hàng mới 100%... (mã hs thép p20 thép/ mã hs của thép p20 th)
- Mã HS 72269999: Thép S45C (thép tấm hợp kim), kích thước 20*80*150mm. Chất liệu: Thép. Hàng mới 100%... (mã hs thép s45c thép/ mã hs của thép s45c t)
- Mã HS 72269999: Thép SKD61 (thép tấm hợp kim), kích thước 31*40*100mm. Chất liệu: Thép. Hàng mới 100%... (mã hs thép skd61 thé/ mã hs của thép skd61)
- Mã HS 72272000: Thép hợp kim mangan- silic, hot rolled alloy steel wire rod 5.5MM(dạng cuộn cán nóng đường kính 5.5mm chưa sơn phủ mạ, cuốn không đều). Hàng mới 100%... (mã hs thép hợp kim ma/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72279000: Théph.kim trongđó Cr là ng.tố duynhất q.định y.tố thép hợp kim (hàmlượng Cr~0.33% tínhtheo tr.lượng),dạng cuộn,cán nóng, mặt cắt ngang h.tròn đ.kính: phi5.5mm,T.phầnCarbon0.7%>0.37%C72D2CR... (mã hs théphkim trong/ mã hs của théphkim tr)
- Mã HS 72279000: Thép hợp kim dạng cuộn tròn cuốn không đều SUM24EZ phi 6.0MM... (mã hs thép hợp kim dạ/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72279000: Thép hợp kim Bo 0.0008%min cán nóng, dạng que cuộn cuốn không đều, dùng cán, kéo, không phù hợp làm thép cốt bê tông & que hàn,. Đường kính: 6.5mm. Tiêu chuẩn: ASTM A510/A510M (SAE1006B). Mới 100%... (mã hs thép hợp kim bo/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72279000: Thép cuộn 0.330x500 Wide- width material M2 0.330x500 (4100000043)... (mã hs thép cuộn 0330/ mã hs của thép cuộn 0)
- Mã HS 72279000: Thép cuộn 0.350x300 Wide- width material M2 0.350*300 (4100000013)... (mã hs thép cuộn 0350/ mã hs của thép cuộn 0)
- Mã HS 72279000: Thép cuộn 0.400x300 Wide- width material M2 0.400x300 (4100000001)... (mã hs thép cuộn 0400/ mã hs của thép cuộn 0)
- Mã HS 72279000: Thép cuộn 0.440x300 Wide- width material M2 0.440x300 (4100000004)... (mã hs thép cuộn 0440/ mã hs của thép cuộn 0)
- Mã HS 72279000: Thép cuộn 0.470x300 Wide- width material M2 0.470x300 (4100000005)... (mã hs thép cuộn 0470/ mã hs của thép cuộn 0)
- Mã HS 72279000: Thép cuộn 0.490x300 Wide- width material M2 0.490x300 (4100000007)... (mã hs thép cuộn 0490/ mã hs của thép cuộn 0)
- Mã HS 72279000: Thép cuộn 0.510x500 Wide- width material M2 0.510x500 (4100000008)... (mã hs thép cuộn 0510/ mã hs của thép cuộn 0)
- Mã HS 72279000: Thép cuộn 0.570x300 Wide- width material M2 0.570x300 (4100000014)... (mã hs thép cuộn 0570/ mã hs của thép cuộn 0)
- Mã HS 72279000: Thép cuộn 0.630x500 Wide- width material M2 0.630x500 (4100000015)... (mã hs thép cuộn 0630/ mã hs của thép cuộn 0)
- Mã HS 72279000: Thép cuộn 0.740x300 PGO Wide- width material M2 0.740x300 PGO (4100000032)... (mã hs thép cuộn 0740/ mã hs của thép cuộn 0)
- Mã HS 72279000: Thép cuộn 0.850x300 PGO Wide- width material M2 0.850X300 PGO (4100000042)... (mã hs thép cuộn 0850/ mã hs của thép cuộn 0)
- Mã HS 72279000: Thép cuộn KPR100AE-M 1.54 mm (Thép cuộn KPR100AEN 1.54dia) High carbon steel wire (1100000046)... (mã hs thép cuộn kpr10/ mã hs của thép cuộn kp)
- Mã HS 72281010: Thép gió dạng thanh tròn cán nóng, chưa tráng, phủ mạ HAP50 R 52 x 760MM (nguyên liệu dùng để sản xuất khuôn mẫu), mới 100%... (mã hs thép gió dạng t/ mã hs của thép gió dạn)
- Mã HS 72281090: IRON ROD(SS400)-Thép hợp kim có hàm lượng B 0.0012% tính theo trọng lượng dạng hình được gia công nóng. KQGĐ số 1708/TB-KD9 ngày 30/11/2017... (mã hs iron rodss400/ mã hs của iron rodss4)
- Mã HS 72281090: IRON HEXAGON ROD (SS400)-Thép hợp kim có hàm lượng B 0.0012% tính theo trọng lượng dạng hình được gia công nóng. KQGĐ số 1708/TB-KD9 ngày 30/11/2017... (mã hs iron hexagon ro/ mã hs của iron hexagon)
- Mã HS 72283010: Thép hợp kim,chưa gia công quá mức cán nóng,dạng thanh tròn trơn,Crom(Cr>0,3%) mới100% t/c JIS G4051,S45C-CR phù hợp JX/NG 1485-2015,kích cỡ(đk danh nghĩa13 x dài 6000)mm, hàm lượng C>0,37%... (mã hs thép hợp kimch/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72283010: Nguyên vật liệu thép tròn dạng thanh (mm) 9.5 x 2500, dùng để sản xuất mũi khoan Hàng mới 100%... (mã hs nguyên vật liệu/ mã hs của nguyên vật l)
- Mã HS 72283010: Thép cơ khí chế tạo hợp kim Ti, dạng thanh thẳng có mặt cắt ngang hình tròn, chưa gia công quá mức cán nóng, S45C-TI,Dia: 85mm x 6000mm, h/l Ti>0.05%, tc JIS G4051. Hàng mới 100% (mã HS: 98110010)... (mã hs thép cơ khí chế/ mã hs của thép cơ khí)
- Mã HS 72283010: Thép hợp kim cơ khí chế tạo SCr420, cán nóng, dạng thanh mặt cắt ngang hình tròn đặc, kích thước phi 30, dài 5800 ~ 6000mm. Hàng mới 100%, hãng sx: Jianlong Beiman Special Steel Co., Ltd... (mã hs thép hợp kim cơ/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72283010: Thép hợp kim Cr1.08% dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn chương 98110010 (SCM415H ROUND BAR STEEL OD 21) JIS G4052 tham khảo 2455/TB-PTPLHCM... (mã hs thép hợp kim cr/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72283010: Thép hợp kim cán nóng, dùng làm sản xuất khuôn mẫu, mặt cắt ngang hình tròn, mã: TK1 (SKD11), kích thước: đường kính 28- 60 mm x dài 3140- 5300 mm, hàng mới 100%... (mã hs thép hợp kim cá/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72283010: Thanh thép hợp kim cán nóng-HOT ROLLED ALLOY STEEL ROUND BARS (SCR420HB) F 35- A160050... (mã hs thanh thép hợp/ mã hs của thanh thép h)
- Mã HS 72283090: Thép hợp kim dang thanh (sup9),mặt cắt ngang hình chữ nhật, hàm lượng C ~ 0.538%; Cr~ 0.885% tính theo trọng lượng,cán nóng dày 6 x rộng 60 x dài 4000 (mm) tuong ứng mã HS 98110010... (mã hs thép hợp kim da/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72285010: Thép hợp kim; hàm lượng C1.38% Cr16.34% Mo0.551% tính theo trọng lượng; dạng thanh, gia công kết thúc nguội, có mặt cắt ngang hình tròn. Kích cỡ đường kính 22mm... (mã hs thép hợp kim; h/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72285010: Thanh thép cán nguội đường kính 10.05mm, dài 2950mm bẳng thép hợp kim... (mã hs thanh thép cán/ mã hs của thanh thép c)
- Mã HS 72285010: Thép thanh- COLD DRAWN STEEL ROUND BAR SCM415 f40.0*2900MM (HỢP KIM)... (mã hs thép thanh col/ mã hs của thép thanh)
- Mã HS 72285010: Thanh thép hợp kim (hàng mới 100%) C276 F36X1000... (mã hs thanh thép hợp/ mã hs của thanh thép h)
- Mã HS 72285090: Thép hợp kim AISI 1215MS D HEX, dạng thanh, mặt cắt ngang hình lục giác,gia công nguội, KT 2 cạnh đối diện 7mm x dài 2500mm,chưa tráng phủ mạ hoặc sơn. mới 100% (TSƯĐ:98110010). PTPL: 239/TB-KĐHQ... (mã hs thép hợp kim ai/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72286010: Thép Iron stick S45C-D 3diax2000mm (1217002101)... (mã hs thép iron stick/ mã hs của thép iron st)
- Mã HS 72286090: Thanh thép tròn hợp kim, đặc, đường kính 11mm độ dài L2500 mm. Hàng mới 100%... (mã hs thanh thép tròn/ mã hs của thanh thép t)
- Mã HS 72286090: Thép Steel(Flat) SS400-D 3x12x1000mm (1217019001)... (mã hs thép steelflat/ mã hs của thép steelf)
- Mã HS 72286090: Thanh nối bằng sắt (Iron Piece), dùng để sản xuất tủ, quy cách (620*25*25)mm. Hàng mới 100%... (mã hs thanh nối bằng/ mã hs của thanh nối bằ)
- Mã HS 72287010: Thép hình chữ H, hợp kim (B>0.0008%), được cán nóng. chưa tráng phủ mạ. Size(mm): 700 x 300 x 13 x 24 x 13500. Hàng thuộc chương 98110010.Tiêu chuẩn: ASTM A36B. Hàng mới 100%... (mã hs thép hình chữ h/ mã hs của thép hình ch)
- Mã HS 72287010: Thép hợp kim cán nóng, dạng hình chữ H, dài 12m, Bo >0.0008%, hàng chính phẩm JIS G3101 mác thép SS400B, size 350x350x12x19 (mm) (hàng thuộc chương 98, mã HS 98110010).... (mã hs thép hợp kim cá/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72287010: Thép hình U cán nóng, chưa tráng phủ mạ, hợp kim, có BO>0.0008%, hàng mới 100%, tiêu chuẩn JIS G3101, mác thép SS400B (75x40x5.0)mm, dài 6m, hàng thuộc chương 98, mã HS 98110010... (mã hs thép hình u cán/ mã hs của thép hình u)
- Mã HS 72287090: Thép hợp kim gia công làm khuôn mẫu dạng hình CENA-GF, KT55.5 x 335.5 x 350.5 mm... (mã hs thép hợp kim gi/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72288019: Thanh đòn dẫn STEM GUIDE, P/N: 227-144-106-000(Mới 100%, dùng cho tàu BEXPETRO I QT:Panama)... (mã hs thanh đòn dẫn s/ mã hs của thanh đòn dẫ)
- Mã HS 72288090: Thép hộp sắt đen 50*100*2.5mm*6m, hàng mới 100%... (mã hs thép hộp sắt đe/ mã hs của thép hộp sắt)
- Mã HS 72288090: Ống hơi bằng Inox, đường kính: 4-13mm... (mã hs ống hơi bằng in/ mã hs của ống hơi bằng)
- Mã HS 72288090: Ống nước bằng Inox, đường kính: 27-49mm... (mã hs ống nước bằng i/ mã hs của ống nước bằn)
- Mã HS 72299020: Dây thép hợp kim (phi 3.0 mm) dùng để sản xuất lồng quạt gió. Mới 100%... (mã hs dây thép hợp ki/ mã hs của dây thép hợp)
- Mã HS 72299091: Đai thép 25x0.8mm(Dây đai chịu lực bằng thép hợp kim, kích thước 25mmx0,8mm, đã được mạ kẽm.280m/cuộn dùng để bó cuộn nhôm). Hàng mới 100%... (mã hs đai thép 25x08/ mã hs của đai thép 25x)
- Mã HS 72299091: Dây thép sx xích xe máy 4.47+-0.01 20CrMnMo (day thep hop kim- COILS OF ALLOY STEEL WIRE)-co KQGĐ 324/TB-KĐ4 Ngày 10/03/2017-hang moi100%... (mã hs dây thép sx xíc/ mã hs của dây thép sx)
- Mã HS 72299091: Dây inox nối đất KEY-301... (mã hs dây inox nối đấ/ mã hs của dây inox nối)
- Mã HS 72299091: Dây inox... (mã hs dây inox/ mã hs của dây inox)
- Mã HS 72299099: Dây dẫn nhiệt MFP1725... (mã hs dây dẫn nhiệt m/ mã hs của dây dẫn nhiệ)
- Mã HS 72299099: Dây đai thép, dạng cuộn (làm bằng thép dầu, loại dây thép hợp kim) dùng để đóng buộc kiện hàng, hàng mới 100%... (mã hs dây đai thép d/ mã hs của dây đai thép)
- Mã HS 72299099: Thép làm van 0.45 (dây thép dạng cuộn, phi 0.45mm)... (mã hs thép làm van 0/ mã hs của thép làm van)
- Mã HS 72299099: Dây thép hợp kim bo (bo từ 0.0008 % trở lên) dạng cuộn không đều, dùng sản xuất bulong ốc vít, 10.0 mm, mác 10B21,tiêu chuẩn SAE J403 (thuộc chương 98 mã HS: 9811.00.90) NW 4,051 kg, hàng mới 100%.... (mã hs dây thép hợp ki/ mã hs của dây thép hợp)
- Mã HS 72299099: Dây thép crom (Iron-Chrome Wire 0.29(OCr25AL5)), ĐK 0.29mm, làm dây điện trở tỏa nhiệt... (mã hs dây thép crom/ mã hs của dây thép cro)
- Mã HS 72015000: Phôi đúc bằng gang B1019 (1761021), kích thước 578x145x50 mm, mới 100%... (mã hs phôi đúc bằng g/ mã hs của phôi đúc bằn)
- Mã HS 72015000: Gang thanh- FC200-39x320... (mã hs gang thanh fc2/ mã hs của gang thanh)
- Mã HS 72015000: PHÔI GANG ĐÚC: YUMENKEIWAKU (436710F) QUY CÁCH PHI:50X10 MM... (mã hs phôi gang đúc/ mã hs của phôi gang đú)
- Mã HS 72015000: Gang thanh ZZP1C021005- D28X300&#VN... (mã hs gang thanh zzp1/ mã hs của gang thanh z)
- Mã HS 72015000: Phôi gang hình 38537-ORI-25-90-ON... (mã hs phôi gang hình/ mã hs của phôi gang hì)
- Mã HS 72021100: Fero Mangan (High Carbon Ferro Manganese) dạng cục, hàm lượng Mn:62%min. C:8%max, Si: 2%max, P: 0.4%max. S: 0.04%max. Đóng bao jumbo khoảng 1 tấn, dùng trong công nghiệp luyện kim... (mã hs fero mangan hi/ mã hs của fero mangan)
- Mã HS 72021900: Fero mangan C thấp (FeMn80C1.0)... (mã hs fero mangan c t/ mã hs của fero mangan)
- Mã HS 72022100: Fero silic dạng cục Si>72% (Ferro silicon 72%)... (mã hs fero silic dạng/ mã hs của fero silic d)
- Mã HS 72023000: Fero Silic Mangan (Silicon Manganese) cỡ cục: 10-50mm.90%min, hàm lượng Mn: 60%min, Si: 14%min, C: 2.5%max.,P: 0.35%max., S:0.04%max Đóng bao jumbo khoảng 1 tấn, dùng trong công nghiệp luyện kim... (mã hs fero silic mang/ mã hs của fero silic m)
- Mã HS 72024900: Hợp kim fero-crom cacbon thấp, dạng cục (LOW CARBON FERRO CHROME)... (mã hs hợp kim ferocr/ mã hs của hợp kim fero)
- Mã HS 72029900: Ferro Nickel Cobalt... (mã hs ferro nickel co/ mã hs của ferro nickel)
- Mã HS 72029900: Sắt phốt pho (FERRO PHOSPHORUS) hàm lượng P: 23% min, Ti: 3% max. Hàng đóng tịnh 1000kg/ bao. Hàng mới 100%.... (mã hs sắt phốt pho f/ mã hs của sắt phốt pho)
- Mã HS 72041000: Gang cục phế liệu, Phế liệu thu được từ quá trình sản xuất của DNCX... (mã hs gang cục phế li/ mã hs của gang cục phế)
- Mã HS 72041000: Phoi gang phế liệu loại bỏ từ sản xuất (Đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs phoi gang phế l/ mã hs của phoi gang ph)
- Mã HS 72041000: Gang phế liệu loại 1 (Phế liệu dạng vụn, mảnh, loại thải trong quá trình sản xuất của doanh nghiệp chế xuất, tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng)... (mã hs gang phế liệu l/ mã hs của gang phế liệ)
- Mã HS 72042100: Phế liệu thép Inox 304 dạng mảnh vụn thu hồi từ quá trình sản xuất (Tỷ lệ vật liệu ko phải là thép còn lẫn trong lô hàng ko quá 5% khối lượng,nằm trong tỷ lệ hao hụt)... (mã hs phế liệu thép i/ mã hs của phế liệu thé)
- Mã HS 72042100: Đầu khuôn phế liệu (thu được từ đúc đầu golf)... (mã hs đầu khuôn phế l/ mã hs của đầu khuôn ph)
- Mã HS 72042100: Thép không gỉ 301 (dạng phoi phế liệu/ Thu hồi từ QTSX)... (mã hs thép không gỉ 3/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72042100: Thép không gỉ inox 304 phế liệu (thu hồi từ QTSX)... (mã hs thép không gỉ i/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72042100: Phế liệu của đầu/giắc nối, chân cắm Shell + H/D + I/S + C/T (M-USB) (PRE GU079/J/H/G/Q/315/GCA26K, INJ GCA26K) cho điện thoại di động trong quá trình sản xuất, chất liệu bằng Thép không gỉ... (mã hs phế liệu của đầ/ mã hs của phế liệu của)
- Mã HS 72042100: Thép phế liệu không gỉ hợp kim (Hàng thu được từ quá trình sản xuất loại ra của công ty, Phế liệu,phế phẩm thu được từ nguồn nguyên liệu nhập khẩu, hàng nằm trong tỷ lệ hao hụt của định mức)... (mã hs thép phế liệu k/ mã hs của thép phế liệ)
- Mã HS 72042100: Innox không hít 304 phế liệu (từ việc hủy hàng hư hỏng theo biên bản số (20191227-BB01-NG-HF-01)... (mã hs innox không hít/ mã hs của innox không)
- Mã HS 72042100: Phế liệu Đầu mẩu thép không gỉ (Inox 430)... (mã hs phế liệu đầu mẩ/ mã hs của phế liệu đầu)
- Mã HS 72042100: Phế liệu Phoi thép không gỉ (Inox 430) phát sinh từ thành phẩm... (mã hs phế liệu phoi t/ mã hs của phế liệu pho)
- Mã HS 72042100: Thép không gỉ (inox) 304 phế liệu... (mã hs thép không gỉ/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72042100: Thép không gỉ vụn (Hàng xá) (Hàng thu được trong quá trình sản xuất)... (mã hs thép không gỉ v/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72042100: Phế liệu inox ép viên (inox chip block)... (mã hs phế liệu inox é/ mã hs của phế liệu ino)
- Mã HS 72042100: Phế liệu inox phoi thừa (inox remnants)... (mã hs phế liệu inox p/ mã hs của phế liệu ino)
- Mã HS 72042100: Phế liệu sắt không gỉ (Phế liệu của sắt không gỉ, dạng mảnh vụn, thu hồi từ sản xuất-trong tỷ lệ hao hụt. Tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng)... (mã hs phế liệu sắt kh/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72042100: Đầu mẩu cắt thừa, dạng thô từ thép không gỉ F304 (Phế liệu từ nguyên liệu nhập khẩu để sản xuất hàng xuất khẩu).Nhà sản xuất: Công ty TNHH Kỹ nghệ FELIX... (mã hs đầu mẩu cắt thừ/ mã hs của đầu mẩu cắt)
- Mã HS 72042100: Phoi phế liệu gia công, dạng thô từ thép không gỉ F304 (Phế liệu từ nguyên liệu nhập khẩu để sản xuất hàng xuất khẩu).Nhà sản xuất: Công ty TNHH Kỹ nghệ FELIX... (mã hs phoi phế liệu g/ mã hs của phoi phế liệ)
- Mã HS 72042100: inox 301 phế liệu thu được từ quá trình sản xuất dạng vụn trong định mức(tỷ lệ vật liệu không phải là kim loại lẫn trong lô hàng không quá 5% KL)... (mã hs inox 301 phế li/ mã hs của inox 301 phế)
- Mã HS 72042100: Phế liệu inox... (mã hs phế liệu inox/ mã hs của phế liệu ino)
- Mã HS 72042100: Thép không gỉ loại SUS304 phế liệu thu được từ quá trình sản xuất dạng vụn (tỷ lệ vật liệu không phải là kim loại lẫn trong lô hàng không quá 5% khối lượng)... (mã hs thép không gỉ l/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72042100: Phế liệu Inox SUS 430 (còn giá trị thương mại thu được từ quá trình sản xuất dạng vụn, tỷ lệ VL không phải là kim loại lẫn trong lô hàng không quá 5%)... (mã hs phế liệu inox s/ mã hs của phế liệu ino)
- Mã HS 72042100: Phế liệu hợp kim thép không gỉ... (mã hs phế liệu hợp ki/ mã hs của phế liệu hợp)
- Mã HS 72042100: SXB-Sping(Phế liệu thép thu từ Lò xo bằng thép các loại, trong quá trình gia công chíp điện tử)... (mã hs sxbspingphế l/ mã hs của sxbspingph)
- Mã HS 72042100: SXG-Sping(Phế liệu thép thu từ Lò xo bằng thép các loại, trong quá trình gia công chíp điện tử)... (mã hs sxgspingphế l/ mã hs của sxgspingph)
- Mã HS 72042100: SXJ-Sping(Phế liệu thép thu từ Lò xo bằng thép các loại, trong quá trình gia công chíp điện tử)... (mã hs sxjspingphế l/ mã hs của sxjspingph)
- Mã HS 72042100: SXN-Sping(Phế liệu thép thu từ Lò xo bằng thép các loại, trong quá trình gia công chíp điện tử)... (mã hs sxnspingphế l/ mã hs của sxnspingph)
- Mã HS 72042100: Phế liệu inox thu hồi sau quá trình xử lý (Roll hỏng)... (mã hs phế liệu inox t/ mã hs của phế liệu ino)
- Mã HS 72042100: Thép không rỉ vụn phế liệu... (mã hs thép không rỉ v/ mã hs của thép không r)
- Mã HS 72042100: Thép không gỉ phế liệu... (mã hs thép không gỉ p/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72042100: Phoi Inox phế liệu thu hồi sau sản xuất dạng vụn nằm trong tỷ lệ hao hụt (tỷ lệ vật liệu không phải là kim loại Inox lẫn trong lô hàng không quá 5% KL)... (mã hs phoi inox phế l/ mã hs của phoi inox ph)
- Mã HS 72042100: Lưỡi cắt phế liệu (chất liệu thép không gỉ dạng mảnh vụn)... (mã hs lưỡi cắt phế li/ mã hs của lưỡi cắt phế)
- Mã HS 72042100: Phế liệu inox loại 3 (thu hồi từ quá trình sản xuất)... (mã hs phế liệu inox l/ mã hs của phế liệu ino)
- Mã HS 72042100: Phế liệu Phoi SUS 430 chất liệu Inox không rỉ (phát sinh trong sản xuất, tỷ lệ tạp chất lẫn không quá 5% khối lượng)... (mã hs phế liệu phoi s/ mã hs của phế liệu pho)
- Mã HS 72042100: Phế liệu Hàng hỏng NG SUS430 chất liệu Inox không rỉ (phát sinh trong sản xuất, tỷ lệ tạp chất lẫn không quá 5% khối lượng)... (mã hs phế liệu hàng h/ mã hs của phế liệu hàn)
- Mã HS 72042100: Phế liệu Đầu phôi thừa SUS 430 chất liệu Inox không rỉ (phát sinh trong sản xuất, tỷ lệ tạp chất lẫn không quá 5% khối lượng)... (mã hs phế liệu đầu ph/ mã hs của phế liệu đầu)
- Mã HS 72042100: Phế liệu Phoi inox SUS430CN chất liệu Inox không rỉ (phát sinh trong sản xuất, tỷ lệ tạp chất lẫn không quá 5% khối lượng)... (mã hs phế liệu phoi i/ mã hs của phế liệu pho)
- Mã HS 72042900: Inox vụn phế liệu loại bỏ từ sản xuất (Đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs inox vụn phế li/ mã hs của inox vụn phế)
- Mã HS 72042900: Phế liệu sắt cục (Đầu mẩu, hàng lỗi đã đập dập được loại ra trong quá trình sản xuất)... (mã hs phế liệu sắt cụ/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72042900: Phế liệu inox cục(inox 304) (Đầu mẩu, hàng lỗi đã đập dập được loại ra trong quá trình sản xuất)... (mã hs phế liệu inox c/ mã hs của phế liệu ino)
- Mã HS 72042900: Inox phế liệu loại bỏ từ quá trình tiêu hủy (đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs inox phế liệu l/ mã hs của inox phế liệ)
- Mã HS 72042900: Sắt thép phế liệu loại bỏ từ quá trình tiêu hủy (đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs sắt thép phế li/ mã hs của sắt thép phế)
- Mã HS 72042900: Sắt không rỉ 304 dính dầu (phế liệu của sắt hợp kim)... (mã hs sắt không rỉ 30/ mã hs của sắt không rỉ)
- Mã HS 72042900: Thép dập phế liệu(Thu hồi từ QTSX)... (mã hs thép dập phế li/ mã hs của thép dập phế)
- Mã HS 72042900: Phế liệu (Tole)... (mã hs phế liệu tole/ mã hs của phế liệu to)
- Mã HS 72042900: SẮT,THÉP PHẾ LIỆU VỤN (Tỉ lệ vật liệu không phải là sắt thép còn lẫn không quá 5% khối lượng)... (mã hs sắtthép phế li/ mã hs của sắtthép phế)
- Mã HS 72042900: Kim loại phế liệu (Sắt vụn phế liệu)... (mã hs kim loại phế li/ mã hs của kim loại phế)
- Mã HS 72042900: Phế liệu và mảnh vụn của sắt (phế liệu và mảnh vụn thép hợp kim thu hồi từ sản xuất- trong tỷ lệ hao hụt, tỷ lệ tạp chất trong mỗi lô hàng không quá 5% khối lượng)... (mã hs phế liệu và mản/ mã hs của phế liệu và)
- Mã HS 72042900: Phoi inox phế liệu loại bỏ từ quá trình sản xuất (đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs phoi inox phế l/ mã hs của phoi inox ph)
- Mã HS 72042900: Phế liệu thép không rỉ dạng vụn, dạng rời, tỷ lệ tạp chất không quá 5% (PL20).SUS304... (mã hs phế liệu thép k/ mã hs của phế liệu thé)
- Mã HS 72042900: Phế liệu thép dạng vụn, dạng rời, dạng bavia, tỷ lệ tạp chất không quá 5% (PL15).SECC-F20,SWOSC-V,SWPB, SK85M, JSC270C... (mã hs phế liệu thép d/ mã hs của phế liệu thé)
- Mã HS 72042900: Steel ring- Vòng sắt (Hàng được thu hồi từ bao bì đóng gói của nguyên liệu nhập khẩu để sản xuất)... (mã hs steel ring vòn/ mã hs của steel ring)
- Mã HS 72042900: Phế liệu kim loại phôi thép (Scrap-steel)... (mã hs phế liệu kim lo/ mã hs của phế liệu kim)
- Mã HS 72042900: Phế liệu mũi khoan (bằng thép hợp kim) dùng cho khoan cầm tay (Router Bit phi 1.0*7mm)... (mã hs phế liệu mũi kh/ mã hs của phế liệu mũi)
- Mã HS 72042900: Sắt phế liệu dính dầu (phế liệu của sắt hợp kim)... (mã hs sắt phế liệu dí/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72042900: Sắt phế liệu (không lẫn tạp chất nguy hại)... (mã hs sắt phế liệu k/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72042900: Thép hợp kim phế liệu (đoạn, thanh, đầu mẩu loại ra từ sản xuất)... (mã hs thép hợp kim ph/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72042900: Phế liệu: Thép phế liệu (thép hợp kim) Loại khác (khác với loại bằng thép không gỉ) (không chứa chất thải nguy hại)... (mã hs phế liệu thép/ mã hs của phế liệu th)
- Mã HS 72042900: Sắt phế liệu loại ra từ bao bì đóng gói... (mã hs sắt phế liệu lo/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72043000: LÕI SẮT STAYTOR PHẾ LIỆU (loại ra từ quá trình sản xuất)... (mã hs lõi sắt staytor/ mã hs của lõi sắt stay)
- Mã HS 72043000: Phế liệu mảnh vụn của thép dập (loại ra từ quá trình sản xuất)... (mã hs phế liệu mảnh v/ mã hs của phế liệu mản)
- Mã HS 72043000: Sắt phế liệu (loại ra từ quá trình sản xuất)... (mã hs sắt phế liệu l/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72043000: Sắt vụn phế liệu (dạng cục, thanh vụn đầu phôi)... (mã hs sắt vụn phế liệ/ mã hs của sắt vụn phế)
- Mã HS 72043000: Phế liệu sắt (sắt phế liệu) thu được từ nhà xưởng của DNCX... (mã hs phế liệu sắt s/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72043000: Thép phế liệu: phế liệu, mảnh vụn từ thép... (mã hs thép phế liệu/ mã hs của thép phế liệ)
- Mã HS 72043000: Sắt phế liệu, không dính chất thải nguy hại... (mã hs sắt phế liệu k/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72043000: Thép phế liệu WASTED MATERIALS STEEL SCRAP (MẢNH VỤN)... (mã hs thép phế liệu w/ mã hs của thép phế liệ)
- Mã HS 72043000: Dụng cụ kim loai hư các loại (kìm, jig, dao lam dành cho sản xuất) [bằng phế liệu sắt (Hàng phế liệu từ DNCX)]... (mã hs dụng cụ kim loa/ mã hs của dụng cụ kim)
- Mã HS 72043000: Phế liệu Sắt SECC (còn giá trị thương mại thu được từ quá trình sản xuất dạng vụn, tỷ lệ VL không phải là kim loại lẫn trong lô hàng không quá 5%)... (mã hs phế liệu sắt se/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72043000: Sắt (Phế liệu)... (mã hs sắt phế liệu/ mã hs của sắt phế liệ)
- Mã HS 72043000: Sắt (Phế liệu dạng mảnh vụn phát sinh trong quá trình sản xuất. Tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng)... (mã hs sắt phế liệu d/ mã hs của sắt phế liệ)
- Mã HS 72043000: Sắt Phế Liệu (dạng mảnh vụn)... (mã hs sắt phế liệu d/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72043000: Phế liệu sắt được loại ra từ quá trình sản xuất, tỷ lệ tạp chất trong mỗi lô hàng không quá 5 % khối lượng... (mã hs phế liệu sắt đư/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72043000: Sắt phế liệu... (mã hs sắt phế liệu/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72043000: Phế liệu sắt và mảnh vụn (loại1) thu hồi từ sản xuất... (mã hs phế liệu sắt và/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72043000: Phế liệu và mảnh vụn sắt... (mã hs phế liệu và mản/ mã hs của phế liệu và)
- Mã HS 72043000: Phế liệu sắt (từ NVL hủy)... (mã hs phế liệu sắt t/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72043000: Sắt phế liệu (sắt vụn, phế liệu thu được từ nhà xưởng)... (mã hs sắt phế liệu s/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044100: Phế liệu Foil sắt dạng mảnh vụn thu hồi từ quá trình sản xuất (Tỷ lệ vật liệu ko phải là sắt còn lẫn trong lô hàng ko quá 5% khối lượng,nằm trong tỷ lệ hao hụt)... (mã hs phế liệu foil s/ mã hs của phế liệu foi)
- Mã HS 72044100: Thép phế liệu dạng vụn thu hồi sau quá trình sản xuất, nằm trong tỉ lệ hao hụt (thành phần tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng lô hàng)... (mã hs thép phế liệu d/ mã hs của thép phế liệ)
- Mã HS 72044100: Phoi thép không gỉ 420 phế liệu (phế liệu được loại ra từ quá trình sản xuất,được xử lý đạt yêu cầu môi trường)... (mã hs phoi thép không/ mã hs của phoi thép kh)
- Mã HS 72044100: Sắt bavia phế liệu... (mã hs sắt bavia phế l/ mã hs của sắt bavia ph)
- Mã HS 72044100: Phế liệu kim loại phoi sắt (Dạng vụn được loại ra trong quá trình sản xuất)... (mã hs phế liệu kim lo/ mã hs của phế liệu kim)
- Mã HS 72044100: Bavớ sắt phế liệu... (mã hs bavớ sắt phế li/ mã hs của bavớ sắt phế)
- Mã HS 72044100: Sắt thép phế liệu loại bỏ từ quá trình tiêu hủy (đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs sắt thép phế li/ mã hs của sắt thép phế)
- Mã HS 72044100: Phế liệu mảnh vụn sắt của sản phẩm kim loại lỗi, hỏng(hàng được loại ra từ trong quá trình sản xuất)... (mã hs phế liệu mảnh v/ mã hs của phế liệu mản)
- Mã HS 72044100: Sắt phế liệu (thu hồi sau quá trình sơ hủy theo biên bản giám sát tiêu hủy số 113/BB-GSTH ngày 12.12.2019, dạng vụn tỷ lệ tạp chấn còn lẫn không quá 5% khối lượng)... (mã hs sắt phế liệu t/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044100: Phoi Inox phế liệu loại từ SX (Đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs phoi inox phế l/ mã hs của phoi inox ph)
- Mã HS 72044100: sắt phế liệu thu được từ quá trình sản xuất dạng vụn nằm trong tỷ lệ hao hụt(tỷ lệ vật liệu không phải là kim loại sắt lẫn trong lô hàng không quá 5%)... (mã hs sắt phế liệu th/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044100: Thép phế liệu thu được từ quá trình sản xuất dạng vụn nằm trong tỷ lệ hao hụt(tỷ lệ vật liệu không phải là thép lẫn trong lô hàng không quá 5%)... (mã hs thép phế liệu t/ mã hs của thép phế liệ)
- Mã HS 72044100: Thép phế liệu... (mã hs thép phế liệu/ mã hs của thép phế liệ)
- Mã HS 72044100: Phoi tiện sắt phế liệu... (mã hs phoi tiện sắt p/ mã hs của phoi tiện sắ)
- Mã HS 72044100: Phế liệu thùng sơn sắt thải sau xử lý (Tỉ lệ tạp chất không quá 5% khối lượng)... (mã hs phế liệu thùng/ mã hs của phế liệu thù)
- Mã HS 72044100: Phế liệu sắt (Tỉ lệ tạp chất không quá 5% khối lượng)... (mã hs phế liệu sắt t/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72044100: Phế liệu Tôn dính xốp (Tỉ lệ tạp chất và xốp không quá 5% khối lượng)... (mã hs phế liệu tôn dí/ mã hs của phế liệu tôn)
- Mã HS 72044100: Sắt phế liệu (Săt kiriko_dạng phoi tiện, mạt)... (mã hs sắt phế liệu s/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044100: Phôi thép tiện phế liệu (sợi xoắn và mảnh vụn), Phế liệu thu được từ quá trình sản xuất của DNCX... (mã hs phôi thép tiện/ mã hs của phôi thép ti)
- Mã HS 72044100: Iron dust- Sắt bào phế liệu... (mã hs iron dust sắt/ mã hs của iron dust s)
- Mã HS 72044100: Phế liệu sắt phoi thừa (steel remnants)... (mã hs phế liệu sắt ph/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72044100: Phế liệu thép SECC-GX-K2 (AVCL100), phế liệu dạng mảnh vụn thu được từ quá trình sản xuất, nằm trong tỷ lệ hao hụt, tỷ lệ tạp chất không phải là thép còn lẫn trong mỗi lô hàng không quá 5%kl... (mã hs phế liệu thép s/ mã hs của phế liệu thé)
- Mã HS 72044100: Phế liệu thép ZSNC S1S8 15/15 (AVCL183), phế liệu dạng mảnh vụn thu được từ quá trình sản xuất, nằm trong tỷ lệ hao hụt, tỷ lệ tạp chất không phải là thép còn lẫn trong mỗi lô hàng không quá 5%kl... (mã hs phế liệu thép z/ mã hs của phế liệu thé)
- Mã HS 72044100: Phế liệu sắt (Phế liệu là mảnh vụn của mô tơ hỏng được thu hồi từ sản xuất và hàng tiêu dùng. Tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng)... (mã hs phế liệu sắt p/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72044100: Phế liệu và mảnh vụn của sắt (phế liệu và mảnh vụn, thu hồi trong quá trình sản xuất và hàng tiêu dùng, tỷ lệ tạp chất trong mỗi lô hàng không quá 5% khối lượng... (mã hs phế liệu và mản/ mã hs của phế liệu và)
- Mã HS 72044100: Phoi thép phế liệu... (mã hs phoi thép phế l/ mã hs của phoi thép ph)
- Mã HS 72044100: Phế liệu khung thép hợp kim không gỉ (Tỷ lệ tạp chất không quá 5% khối lượng hàng)... (mã hs phế liệu khung/ mã hs của phế liệu khu)
- Mã HS 72044100: Phế liệu sắt (Dạng mảnh vụn thu hồi sau qua trinh tieu huy máy móc thiết bị, Tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng)... (mã hs phế liệu sắt d/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72044100: Thép phế liệu WASTED MATERIALS STEEL SCRAP (PHÔI)... (mã hs thép phế liệu w/ mã hs của thép phế liệ)
- Mã HS 72044100: Phế liệu sắt... (mã hs phế liệu sắt/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72044100: Sắt phế liệu... (mã hs sắt phế liệu/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044100: Inox phế liệu (không lẫn tạp chất nguy hại)... (mã hs inox phế liệu/ mã hs của inox phế liệ)
- Mã HS 72044100: Phế liệu sắt dạng vụn thu hồi từ quá trình sản xuất (thành phần tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng lô hàng)... (mã hs phế liệu sắt dạ/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72044100: Phế liệu Inox 304 dạng vụn thu hồi từ quá trình sản xuất (thành phần tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng lô hàng)... (mã hs phế liệu inox 3/ mã hs của phế liệu ino)
- Mã HS 72044100: Sắt phế liệu phát sinh trong quá trình sản xuất (tỷ lệ tạp chất khác còn lẫn không quá 5% khối lượng)... (mã hs sắt phế liệu ph/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044100: Sắt Ba vớ phế liệu... (mã hs sắt ba vớ phế l/ mã hs của sắt ba vớ ph)
- Mã HS 72044100: Sắt phế liệu(là phế liệu của doanh nghiệp chế xuất,phát sinh trong quá trình sản xuất,tỷ lệ chất lẫn kh4ng quá 5% khối luong)... (mã hs sắt phế liệulà/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044100: PHOI SẮT PHẾ LIỆU (phế liệu thu hồi từ quá trình sản xuất, tỷ lệ tạp chất không quá 5%, dạng vụn)... (mã hs phoi sắt phế li/ mã hs của phoi sắt phế)
- Mã HS 72044100: SẮT PHẾ LIỆU LOẠI 2 (phế liệu thu hồi từ quá trình sản xuất, tỷ lệ tạp chất không quá 5%, dạng vụn)... (mã hs sắt phế liệu lo/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044100: SẮT PHẾ LIỆU (phế liệu thu hồi từ tỉ lệ hao hụt và quá trình sản xuất, tỷ lệ tạp chất không quá 5%, dạng vụn)... (mã hs sắt phế liệu p/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044100: Phế liệu Hàng hỏng NG SUYB-1 chất liệu sắt (phát sinh trong sản xuất, tỷ lệ tạp chất lẫn không quá 5% khối lượng)... (mã hs phế liệu hàng h/ mã hs của phế liệu hàn)
- Mã HS 72044100: Phế liệu Đầu phôi thừa SUYB-1 chất liệu sắt (phát sinh trong sản xuất, tỷ lệ tạp chất lẫn không quá 5% khối lượng)... (mã hs phế liệu đầu ph/ mã hs của phế liệu đầu)
- Mã HS 72044100: Phế liệu Rác sắt (phát sinh trong sản xuất, tỷ lệ tạp chất lẫn không quá 5% khối lượng)... (mã hs phế liệu rác sắ/ mã hs của phế liệu rác)
- Mã HS 72044100: Dây đai sắt phế liệu thu hồi sau quá trình sản xuất (thành phần tạp chất không quá 5% khối lượng lô hàng)... (mã hs dây đai sắt phế/ mã hs của dây đai sắt)
- Mã HS 72044100: Phế liệu lưỡi cưa bằng sắt thu hồi sau quá trình sản xuất (thành phần tạp chất không quá 5% khối lượng lô hàng)... (mã hs phế liệu lưỡi c/ mã hs của phế liệu lưỡ)
- Mã HS 72044100: Phế liệu sắt SECC (Phát sinh trong quá trình sản xuất, tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng)... (mã hs phế liệu sắt se/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72044900: Sắt phế liệu thu hồi từ máy móc thiết bị hủy... (mã hs sắt phế liệu th/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044900: Sắt phế liệu(Không chứa chất thải, các tạp chất nguy hại, loại từ hàng hủy) Đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs sắt phế liệukh/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044900: Sắt tôn phế liệu loại bỏ từ hàng hủy (Đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs sắt tôn phế liệ/ mã hs của sắt tôn phế)
- Mã HS 72044900: Sắt đầu ống phế liệu loại bỏ từ sản xuất (Đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs sắt đầu ống phế/ mã hs của sắt đầu ống)
- Mã HS 72044900: Sắt phế liệu, loại từ sản xuất (đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs sắt phế liệu l/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044900: Sắt (thùng phi móp, méo, thủng) phế liệu loại bỏ từ sản xuất (Đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs sắt thùng phi/ mã hs của sắt thùng p)
- Mã HS 72044900: Sắt thép phế liệu (Si-steel) (phế liệu dạng mảnh vụn phát sinh trong quá trình sản xuất. tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng)... (mã hs sắt thép phế li/ mã hs của sắt thép phế)
- Mã HS 72044900: Sắt phế liệu từ hàng hủy không chứa tạp chất nguy hại (theo CV số 2019/1212/CV-HQ ngày 12/12/2019)... (mã hs sắt phế liệu từ/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044900: Phế liệu (Sắt phế liệu các loại) hàng rời không đóng kiện, không dính chất thải nguy hại... (mã hs phế liệu sắt p/ mã hs của phế liệu sắ)
- Mã HS 72044900: Mạt sắt BAZO- hàng rời không đóng kiện, không dính chất thải nguy hại... (mã hs mạt sắt bazo h/ mã hs của mạt sắt bazo)
- Mã HS 72044900: Phế liệu hợp kim sắt loại 2 (Phế liệu dạng mảnh vụn phát sinh trong quá trình sản xuất. tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng)... (mã hs phế liệu hợp ki/ mã hs của phế liệu hợp)
- Mã HS 72044900: Sắt phế liệu- hàng không dính chất thải nguy hại... (mã hs sắt phế liệu h/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044900: Dây sắt phế liệu loại từ SX (Đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs dây sắt phế liệ/ mã hs của dây sắt phế)
- Mã HS 72044900: Pallet Kim loại 1 cái 60 kg (Phế liệu-Hàng rời không đóng kiện không dính chất thải nguy hại)... (mã hs pallet kim loại/ mã hs của pallet kim l)
- Mã HS 72044900: Sắt phế liệu+Dao cắt hủy (Phế liệu-Hàng rời không đóng kiện không dính chất thải nguy hại)... (mã hs sắt phế liệuda/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044900: Phế liệu sắt (Dạng mảnh vụn phát sinh trong quá trình sản xuất. Tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) phế liệu của doanh nghiệp chế xuất... (mã hs phế liệu sắt d/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72044900: sản phẩm bằng sắt,thùng sắt phế liệu đã qua xử lý (đã biến dạng)không tráng thiếc được loại ra từ quá trình sản xuất,không dính chất thải nguy hại... (mã hs sản phẩm bằng s/ mã hs của sản phẩm bằn)
- Mã HS 72044900: Sắt phế liệu (thu được trong quá trình sản xuất)... (mã hs sắt phế liệu t/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044900: Sắt vụn (thu được từ quá trình sơ hủy theo biên bản sơ hủy NL số: 1410/BBCN, sản phẩm số: 1411/BBCN, CCDC-TSCĐ số: 1412/BBCN ngày 19/12/2019)... (mã hs sắt vụn thu đư/ mã hs của sắt vụn thu)
- Mã HS 72044900: Thép phế liệu... (mã hs thép phế liệu/ mã hs của thép phế liệ)
- Mã HS 72044900: Sắt phế liệu sạch (thu hồi từ QTSX)... (mã hs sắt phế liệu sạ/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044900: Sắt phế liệu nhiễm dầu (thu hồi từ QTSX)... (mã hs sắt phế liệu nh/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044900: Sắt phế liệu (Phế liệu thuộc lô nguyên phụ liệu, thành phẩm, bán thành phẩm hỏng xin báo phế theo CV số 08-19/FN/CV-THPL ngay 08/11/2019)... (mã hs sắt phế liệu p/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044900: Phế liệu sắt (Sắt phế liệu thu được trong quá trình bảo trì nhà xưởng và máy móc)... (mã hs phế liệu sắt s/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72044900: Phế liệu lưỡi dao bằng thép (thu được từ công cụ lưỡi dao cắt làm bằng hợp kim các bon)... (mã hs phế liệu lưỡi d/ mã hs của phế liệu lưỡ)
- Mã HS 72044900: IRON SCRAP/ SẮT PHẾ LIỆU... (mã hs iron scrap/ sắt/ mã hs của iron scrap/)
- Mã HS 72044900: phế liệu sắt,Dây đai sắt phế liệu,được loại ra từ kho,không dính chất thải nguy hại (hàng rời không đóng kiện)... (mã hs phế liệu sắtdâ/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72044900: Thép phế liệu không hợp kim, phủ mạ là phoi cắt và bavia dạng dây rối thu được sau gia công của tờ khai nhập số: 102887771820 ngày 23.09.2019, HĐ số: 2019-HĐGC/HONGYUAN-190 ngày 02.01.2019... (mã hs thép phế liệu k/ mã hs của thép phế liệ)
- Mã HS 72044900: Sắt phế liệu (sắt phế liệu dạng vụn)... (mã hs sắt phế liệu s/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044900: sắt phế liệu các loại,dạng thanh que,không hợp kim không trang thiếc, được loại ra từ quá trình sản xuất anten,không dính chất thải nguy hại (hàng rời không đóng kiện)... (mã hs sắt phế liệu cá/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044900: sắt phế liệu(iron drum-1pc-12kg/thùng)sản phẩm bằng sắt,thùng phuy sắt phế liệu (đã biến dạng)không tráng thiếc được loại ra từ quá trình sản xuất mỹ phẩm,không dính chất thải nguy hại... (mã hs sắt phế liệuir/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044900: Sắt phế liệu dạng cục... (mã hs sắt phế liệu dạ/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044900: Phế liệu thùng phuy (không còn hóa chất) (bằng sắt, thép) (thu hồi từ quá trình chứa đựng; tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng)... (mã hs phế liệu thùng/ mã hs của phế liệu thù)
- Mã HS 72044900: Phế liệu của thép: Loại khác (sắt phế liệu), (không chứa chất thải nguy hại)... (mã hs phế liệu của th/ mã hs của phế liệu của)
- Mã HS 72044900: Sắt thép được loại ra từ quá trình sản xuất- đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs sắt thép được l/ mã hs của sắt thép đượ)
- Mã HS 72044900: Thép phế liệu: thép dạng mảnh vụn, bavia, tầu tấm, đầu mẩu.... (mã hs thép phế liệu/ mã hs của thép phế liệ)
- Mã HS 72044900: Phế liệu sắt Phụ kiện kim khí FUH004... (mã hs phế liệu sắt ph/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72044900: Phế liệu sắt của Dây buộc nhựa lõi sắt FUH029... (mã hs phế liệu sắt củ/ mã hs của phế liệu sắt)
- Mã HS 72044900: Sắt vụn- Sắt phế liệu thải ra sau quá trình sản xuất k nhiễm CTNH) waste Iron... (mã hs sắt vụn sắt ph/ mã hs của sắt vụn sắt)
- Mã HS 72044900: Sắt phế liệu- Thùng thiếc 15L (đã đập dập, cắt nhỏ- Sắt phế liệu thải ra sau quá trình xử lý k nhiễm CTNH) Iron scrap- lron drum 15L... (mã hs sắt phế liệu t/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044900: Thép cục phế liệu (đầu và đuôi thừa). Phế liệu thu được từ quá trình sản xuất của doanh nghiệp chế xuất... (mã hs thép cục phế li/ mã hs của thép cục phế)
- Mã HS 72044900: Sắt phế liệu (dạng miếng)... (mã hs sắt phế liệu d/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044900: Phế liệu và mảnh vụn thép hợp kim... (mã hs phế liệu và mản/ mã hs của phế liệu và)
- Mã HS 72044900: Phế liệu tôn loại 2... (mã hs phế liệu tôn lo/ mã hs của phế liệu tôn)
- Mã HS 72044900: Sắt phế liệu(dạng mảnh vụn)... (mã hs sắt phế liệudạ/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044900: Phế liệu vỏ thùng sắt (20 L)... (mã hs phế liệu vỏ thù/ mã hs của phế liệu vỏ)
- Mã HS 72044900: Thanh sắt phế liệu loại 2, dạng vụn (Phế liệu thu hồi từ quá trình sản xuất, phế liệu đã được phân loại tạp chất không quá 5%)... (mã hs thanh sắt phế l/ mã hs của thanh sắt ph)
- Mã HS 72044900: Sắt (Dạng đai) phế liệu loại bỏ từ SX (Đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường)... (mã hs sắt dạng đai/ mã hs của sắt dạng đa)
- Mã HS 72044900: phế liệu từ sắt (phuy sắt 50L)... (mã hs phế liệu từ sắt/ mã hs của phế liệu từ)
- Mã HS 72044900: Thép phế liệu (gồm các loại vật liệu bằng sắt thép có hình dạng kích thước khác nhau, tỷ lệ chất không quá 5%, để tái sử dụng làm nguyên liệu sản xuất)... (mã hs thép phế liệu/ mã hs của thép phế liệ)
- Mã HS 72044900: SẮT PHẾ LIỆU LOẠI 2... (mã hs sắt phế liệu lo/ mã hs của sắt phế liệu)
- Mã HS 72044900: Phế liệu thép Scrap (bit) (từ mũi khoan hỏng: cong,vênh,mòn)... (mã hs phế liệu thép s/ mã hs của phế liệu thé)
- Mã HS 72044900: Dây cắt kim cương phế liệu (chất liệu sắt dạng mảnh vụn)... (mã hs dây cắt kim cươ/ mã hs của dây cắt kim)
- Mã HS 72044900: Sắt vụn phế liệu loại bỏ từ sản xuất... (mã hs sắt vụn phế liệ/ mã hs của sắt vụn phế)
- Mã HS 72051000: Hạt thép không gỉ Chronital S 0.10-0.20, kích thước 0.09-0.20mm, quy cách đóng gói:25kg/bao, hàng mới 100%, hàng nhập khẩu từ Đức... (mã hs hạt thép không/ mã hs của hạt thép khô)
- Mã HS 72051000: Hạt thép SAE G-40 25kg/bao, hàng mới 100%... (mã hs hạt thép sae g/ mã hs của hạt thép sae)
- Mã HS 72051000: Hạt bi thép làm sạch loại GH-25, đường kính 1 mm. Dùng để làm sạch bề mặt thép, hàng mới 100%... (mã hs hạt bi thép làm/ mã hs của hạt bi thép)
- Mã HS 72052900: Bột ferrite 52-373... (mã hs bột ferrite 52/ mã hs của bột ferrite)
- Mã HS 72071900: Sản phẩm ống xilanh bằng thép 5501005-57... (mã hs sản phẩm ống xi/ mã hs của sản phẩm ống)
- Mã HS 72072092: Nguyên liệu sắt (Thép tấm)... (mã hs nguyên liệu sắt/ mã hs của nguyên liệu)
- Mã HS 72072099: Phôi tiện của vỏ ống bọc ngoài của van điều khiển áp lực dầu dùng trong máy xây dựng- LATHE BLANK OF SLEEVE (L-BLK) 0603-0-06... (mã hs phôi tiện của v/ mã hs của phôi tiện củ)
- Mã HS 72072099: Phôi tiện của khớp nối- MC BLANK OF UNION (M-BLK1) 0630-0-23... (mã hs phôi tiện của k/ mã hs của phôi tiện củ)
- Mã HS 72072099: Phôi của ống cuộn chỉ- LATHE BLANK OF SPOOL (L-BLK) 0654-1-13... (mã hs phôi của ống cu/ mã hs của phôi của ống)
- Mã HS 72072099: Chi tiết ống bọc ngoài của cuộn chỉ- LATHE BLANK OF SLEEVE(L-BLK2) 0624-1-06... (mã hs chi tiết ống bọ/ mã hs của chi tiết ống)
- Mã HS 72072099: Trục phân phối nhiên liệu- LATHE BLANK OF SHAFT (L-BLK2) 0D71-0-01... (mã hs trục phân phối/ mã hs của trục phân ph)
- Mã HS 72072099: Chi tiết của ống cuộn chỉ- LATHE BLANK OF SPOOL ASSEMBLY (ASSY1) 0H06-0-00... (mã hs chi tiết của ốn/ mã hs của chi tiết của)
- Mã HS 72072099: Chi tiết điều khiển thiết bị động cơ- TIMER COMPLET ASSY (ASSY1) 0D08-5-00... (mã hs chi tiết điều k/ mã hs của chi tiết điề)
- Mã HS 72072099: Chi tiết chốt- PLUG ASSY 0H48-0-00... (mã hs chi tiết chốt/ mã hs của chi tiết chố)
- Mã HS 72072099: Chi tiết ống cuộn chỉ/vỏ ống bọc ngoài- SLEEVE/SPOOL ASSY A901-1-00... (mã hs chi tiết ống cu/ mã hs của chi tiết ống)
- Mã HS 72072099: Phôi tiện của thân chính dùng trong thiết bị nâng- LATHE BLANK OF BODY (L-BLK) AM3-20... (mã hs phôi tiện của t/ mã hs của phôi tiện củ)
- Mã HS 72072099: Phôi thép khuôn mẫu CT3... (mã hs phôi thép khuôn/ mã hs của phôi thép kh)
- Mã HS 72072099: Phôi tiện của chi tiết cặp- HOLDER TOZ-1910... (mã hs phôi tiện của c/ mã hs của phôi tiện củ)
- Mã HS 72082799: Thép cuộn (RS32498 1.0 x 110 x C 11C)... (mã hs thép cuộn rs32/ mã hs của thép cuộn r)
- Mã HS 72083600: Thép cán phẳng không hợp kim dạng cuộn, không gia công quá mức cán nóng,chưa phủ mạ hoặc tráng,dày:11.8mm, rộng:1219mm,tiêu chuẩn:TIS 1479-2558, mác thép:SS400;số cuộn:14,hàng mới 100%... (mã hs thép cán phẳng/ mã hs của thép cán phẳ)
- Mã HS 72083700: Thép cán phẳng không hợp kim dạng cuộn, không gia công quá mức cán nóng,chưa phủ mạ hoặc tráng,dày:7.9mm, rộng:1219mm,tiêu chuẩn:TIS 1479-2558, mác thép:SS400;số cuộn:10,hàng mới 100%... (mã hs thép cán phẳng/ mã hs của thép cán phẳ)
- Mã HS 72083800: Thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng bằng phương pháp cán nóng chưa tráng phủ. Size (3.2 x 535 x 779 mm)Tiêu chuẩn JIS G3101 SS400... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72083990: Thép cán nóng- SPHC-PO: 2.5mm x 690mm x Cuộn... (mã hs thép cán nóng/ mã hs của thép cán nón)
- Mã HS 72083990: Thép tấm cán nóng dạng phẳng, không hợp kim, kích thước (6 x 410 x 5750) mm, hàng mới 100%... (mã hs thép tấm cán nó/ mã hs của thép tấm cán)
- Mã HS 72085100: Sắt tấm (W800*L1600*T20)mm... (mã hs sắt tấm w800*l/ mã hs của sắt tấm w80)
- Mã HS 72085100: Thép tấm có độ dày 20.2mm, chiều rộng 1500mm và chiều dài 6000mm (10 tấm)... (mã hs thép tấm có độ/ mã hs của thép tấm có)
- Mã HS 72085100: Thép tấm không hợp kim chưa phủ, mạ hoặc tráng, KT: 6000x1500x20mm, 1 tấm, hàng mới 100%... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72085200: Thép tấm SS40: 50 x 2000 x 6000mm thép không hợp kim dạng tấm được cán nóng,hàng mới 100%... (mã hs thép tấm ss40/ mã hs của thép tấm ss4)
- Mã HS 72085200: Thép tấm SS400 PL 6.0 x 1500 x 3000 không hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%... (mã hs thép tấm ss400/ mã hs của thép tấm ss4)
- Mã HS 72085200: Thép tấm có độ dày 10mm, chiều rộng 1500mm và chiều dài 6000mm (31 tấm)... (mã hs thép tấm có độ/ mã hs của thép tấm có)
- Mã HS 72085200: Thép tấm, dùng trong xây dựng nhà xưởng, kích thước 5x1500x6000mm, hàng mới 100%... (mã hs thép tấm dùng/ mã hs của thép tấm dù)
- Mã HS 72085200: Thép tấm có kẻ ô vuông, dùng trong xây dựng nhà xưởng, kích thước 5x1500x6000mm, hàng mới 100%... (mã hs thép tấm có kẻ/ mã hs của thép tấm có)
- Mã HS 72085200: Thép tấm không hợp kim chưa phủ, mạ hoặc tráng, KT: 6000x1500x6mm, 5 tấm, hàng mới 100%... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72085200: Thép tấm 1.200mmx2.400mmx2.0mmx47.1kg/tấmx10tấm... (mã hs thép tấm 1200m/ mã hs của thép tấm 12)
- Mã HS 72085300: Thép tấm SS40: 20 x 2000 x 6000mm thép không hợp kim dạng tấm được cán nóng,hàng mới 100%... (mã hs thép tấm ss40/ mã hs của thép tấm ss4)
- Mã HS 72085300: Thép tấm 1,25mx2,5mx3,0ly (12 tấm x 73,59 kg) phước dũng Mới 100%... (mã hs thép tấm 125mx/ mã hs của thép tấm 12)
- Mã HS 72085300: Thép tròn đặt ST3- D25 (4m/ cây)... (mã hs thép tròn đặt s/ mã hs của thép tròn đặ)
- Mã HS 72085300: Thép cán nóng dạng tấm không hợp kim, không phủ mạ tráng, đã ngâm tẩy gỉ: 3.2mm x 1219mm x 2438mm(nguồn gốc thép từ nhà máy CSVC VN)... (mã hs thép cán nóng d/ mã hs của thép cán nón)
- Mã HS 72085300: Thép không hợp kim cán nóng, cán phẳng dạng tấm có chiều rộng từ 600mm trở lên, chưa tráng phủ mạ. Kích thước: 3.0 x 1500 x 6000mm, mới 100%... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72085300: Thép tấm có độ dày 3.2mm, chiều rộng 1500mm và chiều dài 6000mm (77 tấm)... (mã hs thép tấm có độ/ mã hs của thép tấm có)
- Mã HS 72085490: Thép tấm cán nóng, không hợp kim, kích thức 1.4x1000x2000 mm, mác thép SPHC. Mới 100%... (mã hs thép tấm cán nó/ mã hs của thép tấm cán)
- Mã HS 72085490: Thép tấm, kích thước 10 mm x 34.8 mm x 378 mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép tấm kích/ mã hs của thép tấm kí)
- Mã HS 72085490: Thép không hợp kim dạng tấm, cản phắng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, mác thép SPHC-PO. kích thước 2.0x1219x2438mm... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72085490: Thép tấm có độ dày 0.8mm, chiều rộng 1200mm và chiều dài 2400mm (150 tấm)... (mã hs thép tấm có độ/ mã hs của thép tấm có)
- Mã HS 72089090: Thép cán nguội SPCC thép không hợp kim (Dạng tấm), hàng không gia công quá mức, hàng mới 100%, kích thước:1.6x1219x2438 mm... (mã hs thép cán nguội/ mã hs của thép cán ngu)
- Mã HS 72089090: Gía đỡ cho thiết bị Damping Plate Pro. Mới 100%... (mã hs gía đỡ cho thiế/ mã hs của gía đỡ cho t)
- Mã HS 72089090: Thép tấm cán nóng (chưa phủ, mạ), kích thước 30*2200*3000mm, vật liệu Q345B, dùng để xếp dỡ thiết bị cầu trục... (mã hs thép tấm cán nó/ mã hs của thép tấm cán)
- Mã HS 72091610: Thép cuộn 1.75mm x 1250mm, hàng mới 100%... (mã hs thép cuộn 175m/ mã hs của thép cuộn 1)
- Mã HS 72091690: COLD ROLLED STEEL SPCC-SD- Thép không hợp kim cán nguội dạng tấm- SPCC-SD (1.2MM X 278MM X 1980MM)... (mã hs cold rolled ste/ mã hs của cold rolled)
- Mã HS 72091810: Tôn dầu Hoa Sen 1250X2500X1.2MM... (mã hs tôn dầu hoa sen/ mã hs của tôn dầu hoa)
- Mã HS 72091891: Thép cuộn cán nguội không hợp kim, chưa dát phủ mạ tráng, C<0.6% size: 0.17 x 750 mm... (mã hs thép cuộn cán n/ mã hs của thép cuộn cá)
- Mã HS 72092500: Tôn tấm gân W1mxL2MxT5mm... (mã hs tôn tấm gân w1m/ mã hs của tôn tấm gân)
- Mã HS 72092500: Thép tấm cán nguội-SPCC 3.20 X 1219 X 500mm (928KG 60 TẤM)... (mã hs thép tấm cán ng/ mã hs của thép tấm cán)
- Mã HS 72092610: Thép cán nguội- SPCC-SD (FA2): 1.8mm x 57.3mm x Cuộn... (mã hs thép cán nguội/ mã hs của thép cán ngu)
- Mã HS 72092610: Thép tấm cán nguội không hợp kim, chưa phủ mạ hoặc tráng, mác thép SPHC, kích thước 1.95x 1250 x 2500 mm, mới 100%... (mã hs thép tấm cán ng/ mã hs của thép tấm cán)
- Mã HS 72092610: Thép cán nguội dạng tấm không hợp kim, không phủ mạ tráng thành phẩm: 1.6mm x 1010mm x 1000mm... (mã hs thép cán nguội/ mã hs của thép cán ngu)
- Mã HS 72092610: Thép không hợp kim dạng tấm cán phẳng, cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, chiều dày 0.8mm, rộng >600mm (kt: 0.8mm x 1219mm x 2438mm x Tấm)... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72092690: Thép tấm cán nguội-SPCC 1.20 X 1219 X 2440mm (1009KG 36 TẤM)... (mã hs thép tấm cán ng/ mã hs của thép tấm cán)
- Mã HS 72092690: TẤM SẮT 720X640X2MM (MỚI 100%- SX: VN)... (mã hs tấm sắt 720x640/ mã hs của tấm sắt 720x)
- Mã HS 72092710: Thép không hợp kim dạng tấm cán phẳng, cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, dày 1.0mm, rộng >600mm (kt: 1.0mm x 1200mm x 1050mm x Tấm)... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72092710: Thép cán nguội không hợp kim thành phẩm đã cắt: 1.0mm x 1219mm x 1219mm... (mã hs thép cán nguội/ mã hs của thép cán ngu)
- Mã HS 72092710: Thép tấm cán nguội không hợp kim, chưa phủ mạ hoặc tráng, mác thép SPCC, kích thước 0.6 x 1000 x 2000 mm, mới 100%... (mã hs thép tấm cán ng/ mã hs của thép tấm cán)
- Mã HS 72092790: Thep cuôn can nguôi không hơp kim 9000P1 (K9459000P001-CLEAT (Thep không hơp kim can nguôi dang cuôn SPCC-SD (1.0MM X 12.70MM X C)... (mã hs thep cuôn can n/ mã hs của thep cuôn ca)
- Mã HS 72092790: Thép cắt tấm 6.00mm x 1500mm x 6000mm, hàng mới 100%... (mã hs thép cắt tấm 6/ mã hs của thép cắt tấm)
- Mã HS 72092790: Thép cắt tấm 8.00mm x 1500mm x 6000mm, hàng mới 100%... (mã hs thép cắt tấm 8/ mã hs của thép cắt tấm)
- Mã HS 72092790: Thép cắt tấm 10.00mm x 1500mm x 6000mm, hàng mới 100%... (mã hs thép cắt tấm 10/ mã hs của thép cắt tấm)
- Mã HS 72092890: Thép không hợp kim dạng tấm cán phẳng, cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, kích thước: dày 0.35mm, rộng > 600mm (kt: 0.35mm x 983mm x 1395mm x Tấm)... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72092890: Thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng 0.35MMx983MMx1070MM... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72099010: Tôn màu- 1070x1200x0.45mm... (mã hs tôn màu 1070x1/ mã hs của tôn màu 107)
- Mã HS 72099090: Thép không hợp kim dạng tấm gân, 3 x 1220 x 2440 (mm) Hàng mới 100%... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72101290: Thiec La 0.16*951*927 (Tinfoil 0.16*951*927)... (mã hs thiec la 016*9/ mã hs của thiec la 01)
- Mã HS 72101290: Thiec La 0.19*947*798 (Tinfoil 0.19*947*798)... (mã hs thiec la 019*9/ mã hs của thiec la 01)
- Mã HS 72101290: Thép lá mạ thiếc dạng tấm (0.140 x 895.0 x 832 DR8R 2.8/2.8)... (mã hs thép lá mạ thiế/ mã hs của thép lá mạ t)
- Mã HS 72101290: Tôn xanh Việt Ý 0.40mmx1200mm (1 cuộn x 4,250kg)... (mã hs tôn xanh việt ý/ mã hs của tôn xanh việ)
- Mã HS 72103011: Thép tấm mạ kẽm bằng phương pháp điện phân thành phẩm: 1.0mm x 1219mm x 1000mm... (mã hs thép tấm mạ kẽm/ mã hs của thép tấm mạ)
- Mã HS 72103011: Thép mạ kẽm bằng phương pháp điện phân thành phẩm đã cắt: 0.5 mm x 960 mm x 760 mm... (mã hs thép mạ kẽm bằn/ mã hs của thép mạ kẽm)
- Mã HS 72103011: VÁCH LÒ TÔN TRÁNG KẼM, hàng mới 100%... (mã hs vách lò tôn trá/ mã hs của vách lò tôn)
- Mã HS 72103019: Thép mạ màu (được cán phẳng tráng kẽm bằng phương pháp điện phân dày 3mm, rộng 1,2m; 1 cuộn, 5000kg/cuộn)... (mã hs thép mạ màu đư/ mã hs của thép mạ màu)
- Mã HS 72103019: Tôn mạ màu 0,25 x 1200 (được cán phẳng tráng kẽm bằng phương pháp điện phân dày 3mm, rộng 1,2m) Sl: 2 cuộn, 5000kg/cuộn... (mã hs tôn mạ màu 025/ mã hs của tôn mạ màu 0)
- Mã HS 72103019: Tôn mạ màu 0.35 x 1200 (được cán phẳng tráng kẽm bằng phương pháp điện phân rộng 1.2m dày 0,35mm) (6.950 Kg/Cuộn; SL:1,00 Cuộn)... (mã hs tôn mạ màu 035/ mã hs của tôn mạ màu 0)
- Mã HS 72103019: Thép tấm không hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, HLC < 0.6% TL 2.3MMx1219MMx2500MM... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72104111: Thép lá mạ kẽm dạng lượn sóng tròn 645mm x 3000mm x 0.12mm... (mã hs thép lá mạ kẽm/ mã hs của thép lá mạ k)
- Mã HS 72104111: Tôn mạ màu K1070 (được sơn màu hàng mới 100%)... (mã hs tôn mạ màu k107/ mã hs của tôn mạ màu k)
- Mã HS 72104111: MXKD00024: Thép lá không hợp kim cán nguội mạ kẽm dạng tấm, đã cán sóng, size: 0.131 mm x 650 mm x 2350 mm... (mã hs mxkd00024 thép/ mã hs của mxkd00024 t)
- Mã HS 72104111: Thép lá cán sóng đã mạ kẽm (0.120x630x2000)mm... (mã hs thép lá cán són/ mã hs của thép lá cán)
- Mã HS 72104199: Tôn tấm W1.25m*L2.5m*T2mm... (mã hs tôn tấm w125m*/ mã hs của tôn tấm w12)
- Mã HS 72104199: Thép lá mạ kẽm dạng sóng tròn. QC: 0.12mm x 640mm x 2000mm... (mã hs thép lá mạ kẽm/ mã hs của thép lá mạ k)
- Mã HS 72104911: Tôn lạnh AZ7070 phủ AF: 0,35mmx1200mm G550; sản xuất tại Việt Nam hàng mới 100%; trị giá hóa đơn được làm tròn:... (mã hs tôn lạnh az7070/ mã hs của tôn lạnh az7)
- Mã HS 72104911: Tôn lạnh AZ070 phủ AF 11 SV cách nhiệt PU 16mm GB: 0.35mmx1080mm G550; sản xuất tại Việt Nam; mới 100%; trị giá hóa đơn dược làm tròn... (mã hs tôn lạnh az070/ mã hs của tôn lạnh az0)
- Mã HS 72104912: Thép lá dạng cuộn không hợp kim được mạ kẽm (0.55mm BMT x 1219mm x coil)- 05 cuộn... (mã hs thép lá dạng cu/ mã hs của thép lá dạng)
- Mã HS 72104912: Thép tấm đã mạ kẽm (1000x1700x1.50)mm... (mã hs thép tấm đã mạ/ mã hs của thép tấm đã)
- Mã HS 72104912: Thép mạ kẽm dạng tấm SGCC (1.6 x 1219 x 1830)mm, hàng mới 100%... (mã hs thép mạ kẽm dạn/ mã hs của thép mạ kẽm)
- Mã HS 72104912: Thép cuộn ko hợp kim, ko sơn, ko ở dạng lượn sóng được cán phẳng mạ kẽm theo PP nhúng nóng, chưa gia công cách khác. NSX: HUYNDAI STEEL;Mới100%.KT(0.697-0.706)mm x (1612.5-1651.3)mm x coils... (mã hs thép cuộn ko hợ/ mã hs của thép cuộn ko)
- Mã HS 72104913: Thép mạ kẽm dạng cuộn (dày 2.40mm-BMT, khổ 1219mm)... (mã hs thép mạ kẽm dạn/ mã hs của thép mạ kẽm)
- Mã HS 72104913: Thép lá dạng cuộn không hợp kim được mạ kẽm (1.48mm TCT x 1219mm x coil)- 08 cuộn... (mã hs thép lá dạng cu/ mã hs của thép lá dạng)
- Mã HS 72104913: Thép băng mạ kẽm nhúng nóng dạng cuộn quy cách (1.25x600mm)... (mã hs thép băng mạ kẽ/ mã hs của thép băng mạ)
- Mã HS 72104913: Thép cuộn mạ kẽm nhúng nóng, không hợp kim cán phẳng, kích thước dày 1.32mm x rộng 102mm, hàm lượng cacbon 0.04% đến 0.05%. Mới 100%... (mã hs thép cuộn mạ kẽ/ mã hs của thép cuộn mạ)
- Mã HS 72104919: Tấm thép không hợp kim bề mặt được gia công, mới 100% S50C 700 x 650 x 20.5mm... (mã hs tấm thép không/ mã hs của tấm thép khô)
- Mã HS 72104919: Thép tấm không hợp kim cán phẳng mạ kẽm nhúng nóng dạng cuộn,mới 100%, Hàn Quốc sx, size: 1.6mmx1194mmxC... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72104919: Thép cuộn mạ kẽm nhúng nóng, không hợp kim cán phẳng, kích thước dày 1.54mm x rộng 127mm,hàm lượng cacbon 0.04% đến 0.05%. Mới 100%... (mã hs thép cuộn mạ kẽ/ mã hs của thép cuộn mạ)
- Mã HS 72104999: Thép tấm- 1200x2400x2mm... (mã hs thép tấm 1200x/ mã hs của thép tấm 12)
- Mã HS 72104999: Tôn mạ kẽm 2ly 630x2000... (mã hs tôn mạ kẽm 2ly/ mã hs của tôn mạ kẽm 2)
- Mã HS 72104999: Cút ống gió D200, làm bằng tôn mạ kẽm... (mã hs cút ống gió d20/ mã hs của cút ống gió)
- Mã HS 72104999: Cút ống gió 300x300mm, làm bằng tôn mạ kẽm... (mã hs cút ống gió 300/ mã hs của cút ống gió)
- Mã HS 72104999: Sắt tấm gân 850*1300*3Ly: 4 tấm-Hàng mới 100%... (mã hs sắt tấm gân 850/ mã hs của sắt tấm gân)
- Mã HS 72104999: Thép cuộn cán nguội không hợp kim được cán phẳng mạ kẽm nhúng nóng1.6 mm x 1219 mm x coil, hàng mới 100%... (mã hs thép cuộn cán n/ mã hs của thép cuộn cá)
- Mã HS 72105000: Thép lá mạ crôm dạng cuộn (0.180 x 858.0 x COIL 5R)... (mã hs thép lá mạ crôm/ mã hs của thép lá mạ c)
- Mã HS 72106111: Thép mạ AL-ZN-AZ100 G350 (mạ hợp kim nhôm kẽm):0.5 mm x 1200 mm x 1500 mm... (mã hs thép mạ alzna/ mã hs của thép mạ alz)
- Mã HS 72106111: Tôn lạnh 0,3mm x 4,3m (2 tấm x 4,3m) phước dũng Mới 100%... (mã hs tôn lạnh 03mm/ mã hs của tôn lạnh 03)
- Mã HS 72106111: Tôn lạnh màu trắng sữa 0.40*1200L2 Hòa Phát... (mã hs tôn lạnh màu tr/ mã hs của tôn lạnh màu)
- Mã HS 72106111: Thép mạ hợp kim nhôm kẽm không phủ sơn dạng cuộn C022541 0.61 TCT x 1200mm ZINCALUME AZ200 G300 Steel Resin Clear... (mã hs thép mạ hợp kim/ mã hs của thép mạ hợp)
- Mã HS 72106111: Thép cuộn mạ nhôm kẽm, được cán phẳng, không hợp kim, hàm lượng C<6%, chưa tráng phủ mạ sơn, hàng mới 100%, Tiêu chẩn: JIS G3321, mác thép SGLCH, kích thước 0.22mm x 1200mm x Cuộn... (mã hs thép cuộn mạ nh/ mã hs của thép cuộn mạ)
- Mã HS 72106111: Thép lá cán nguội mạ nhôm kẽm dạng cuộn size: 0.230mm*1219mm... (mã hs thép lá cán ngu/ mã hs của thép lá cán)
- Mã HS 72106112: Thép mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn(dày 1.50mm-TCT, khổ 1219mm)... (mã hs thép mạ hợp kim/ mã hs của thép mạ hợp)
- Mã HS 72106119: Thép mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn (dày 1.50mm-TCT, khổ 1219mm)... (mã hs thép mạ hợp kim/ mã hs của thép mạ hợp)
- Mã HS 72106199: Ống phi 400,chất liệu bằng tôn mạ kẽm,dùng để lắp ráp hệ thống trong nhà máy.Mới 100%... (mã hs ống phi 400chấ/ mã hs của ống phi 400)
- Mã HS 72106199: Ống chất liệu bằng tôn mạ kẽm,kích thước 700*700mm L1110,dùng để lắp ráp hệ thống trong nhà máy.Mới 100%... (mã hs ống chất liệu b/ mã hs của ống chất liệ)
- Mã HS 72106199: Cửa thăm gió,chất liệu bằng tôn mạ kẽm,kích thước 150*250mm,dùng để lắp ráp hệ thống trong nhà máy.Mới 100%... (mã hs cửa thăm gióch/ mã hs của cửa thăm gió)
- Mã HS 72106199: Đoan ống gió,chất liệu tôn mạ kẽm,kích thước 850x600mm L510,dùng để lắp ráp hệ thống trong nhà máy.Mới 100%... (mã hs đoan ống gióch/ mã hs của đoan ống gió)
- Mã HS 72106911: Thép không hợp kim cán phẳng, mạ nhôm, dạng tấm, mới 100%, Hàn Quốc sx, size: 0.6mmx652mmx758.7mm... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72106999: Cổng LPT 25 chân, vật liệu thép mạ kẽm dùng để kết nối. Hàng mới 100%... (mã hs cổng lpt 25 châ/ mã hs của cổng lpt 25)
- Mã HS 72107011: Thép lá dạng cuộn không hợp kim được mạ kẽm,được sơn màu kem có hàm lượng carbon dưới 0.6%(Tôn kẽm màu kem TVT-Y500)Z60-G550:chiều dày 0.35mm TCT x chiều rộng 1200mm),01 cuộn,hàng mới 100%... (mã hs thép lá dạng cu/ mã hs của thép lá dạng)
- Mã HS 72107011: Thép mạ hợp kim nhôm kẽm có phủ sơn dạng cuộn C055025 0.50 APT x 1200mm ZACS Màu AZ100 G300 Steel Cambo Grey... (mã hs thép mạ hợp kim/ mã hs của thép mạ hợp)
- Mã HS 72107011: Tôn mạ màu xanh rêu 0,35mm x 1200mm C < 0,6% và chiều dài không quá 1,5 mm (1 cuộn x 4982 kg) (phước dũng) Mới 100%... (mã hs tôn mạ màu xanh/ mã hs của tôn mạ màu x)
- Mã HS 72107011: MXKD00054: Thép lá không hợp kim cán nguội mạ màu dạng tấm, đã cán sóng, size: 0.143 mm x 655 mm x 2000 mm... (mã hs mxkd00054 thép/ mã hs của mxkd00054 t)
- Mã HS 72107011: MXKD00058: Thép lá không hợp kim cán nguội mạ màu dạng tấm, đã cán sóng, size: 0.143 mm x 655 mm x 2400 mm... (mã hs mxkd00058 thép/ mã hs của mxkd00058 t)
- Mã HS 72107011: Thép tấm dạng cuộn được sơn sẵn (PCM), KF1-016, 0.3 x 930mm x C- Hàng mới 100%... (mã hs thép tấm dạng c/ mã hs của thép tấm dạn)
- Mã HS 72107019: Tôn mạ màu 0,25mm*1,07m(39 tấm)(Hàng mới 100%)... (mã hs tôn mạ màu 025/ mã hs của tôn mạ màu 0)
- Mã HS 72107019: Tôn mạ màu 0,35mm*1,07m(64 tấm)(Hàng mới 100%)... (mã hs tôn mạ màu 035/ mã hs của tôn mạ màu 0)
- Mã HS 72107091: Tôn màu 4 dem (96 tấm x 6m) dạng lượn sóng, hàng mới 100%... (mã hs tôn màu 4 dem/ mã hs của tôn màu 4 de)
- Mã HS 72107091: Tôn mạ màu (W1070 x T0.45)mm (được sơn màu)... (mã hs tôn mạ màu w10/ mã hs của tôn mạ màu)
- Mã HS 72109010: Thép mạ hợp kim Nhôm-Kẽm-Ma nhê nhúng nóng thành phẩm đã cắt: 0.8 mm x 1219 mm x 970 mm(743 Kg 100 Tấm x 9.04 USD/Tấm)... (mã hs thép mạ hợp kim/ mã hs của thép mạ hợp)
- Mã HS 72109090: Phụ kiện tôn che mối nối panel. KT: 40x40mm... (mã hs phụ kiện tôn ch/ mã hs của phụ kiện tôn)
- Mã HS 72109090: Tôn cuộn mạ kẽm 0,4 mm khổ 1,2m... (mã hs tôn cuộn mạ kẽm/ mã hs của tôn cuộn mạ)
- Mã HS 72109090: Tôn tâm cac loai... (mã hs tôn tâm cac loa/ mã hs của tôn tâm cac)
- Mã HS 72109090: Thép không hợp kim, được cán phẳng, được mạ hợp kim kẽm nhôm magie, dạng tấm,TC JIS G3323, mác thép MSM-HC-DA 120, mới 100%. Kích thước: 2.3x1219x2438mm.... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72109090: Tôn mạ sóng màu trắng 0.35mm (Mã NVL: 42000931)... (mã hs tôn mạ sóng màu/ mã hs của tôn mạ sóng)
- Mã HS 72109090: Tấm cách âm bằng tôn mạ, KT: Dài 1.4m x Rộng 90cm x Dày 5cm, hàng mới 100%... (mã hs tấm cách âm bằn/ mã hs của tấm cách âm)
- Mã HS 72109090: Tôn tấm kt: 1250x2500x1,5m dùng cho nhà xưởng mới 100%... (mã hs tôn tấm kt 125/ mã hs của tôn tấm kt)
- Mã HS 72109090: Ống gió 650x650x1100mm bằng tôn hoa mới 100%... (mã hs ống gió 650x650/ mã hs của ống gió 650x)
- Mã HS 72111413: STEEL (Tấm thép không hợp kim) Tấm thép không hợp kim S50C 200x200x10... (mã hs steel tấm thép/ mã hs của steel tấm t)
- Mã HS 72111413: Steel plate S50C (Tấm thép không hợp kim) Tấm thép không hợp kim S50C kích thước 250mmx350mmx5mm... (mã hs steel plate s50/ mã hs của steel plate)
- Mã HS 72111413: Thép không hợp kim S50C 300*250*16mm (5PCS)... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72111419: Tấm SS400 (9.0x135x200)(1530 tấm) bằng thép, hàng mới 100%... (mã hs tấm ss400 90x/ mã hs của tấm ss400 9)
- Mã HS 72111419: TẤM GIA CƯỜNG BẰNG THÉP SPCC-SD (STEEL BOARD) KÍCH THƯỚC 10*145*145mm/ORR Q5301160... (mã hs tấm gia cường b/ mã hs của tấm gia cườn)
- Mã HS 72111419: Thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng,chưa dát phủ mạ hoặc tráng, chưa ngâm tẩy gỉ dầu 8.0MMx157MMx1200MM... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72111491: Thép tấm không hợp kim dày 10.0 mm x rộng 100 mm x dài 3000mm, mác thép SS400, NSX: Formosa hà tĩnh, đã được cán nóng, chưa phủ mạ tráng, số lượng 42 tấm, hàng mới 100%... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72111499: Thép tấm- 100x200x6mm... (mã hs thép tấm 100x2/ mã hs của thép tấm 10)
- Mã HS 72111499: Thép S50C(thép tấm, thép không hợp kim được cán phẳng, cán nóng, chưa được phủ mạ), kt: 40 x 330 x 220 mm... (mã hs thép s50cthép/ mã hs của thép s50cth)
- Mã HS 72111499: Thép không hợp kim dạng tấm: 12.0mm x 1500mm x 180mm... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72111499: Thép tấm không hợp kim, cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng: t16 x 365 x 520, SS400 Nhật Bản (JIS G3101). Mã: G020571- RO-A-184- CARBON STEEL PLATE (JIS G3101) SS400, JAPAN... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72111499: TẤM ĐẾ BÊN TRÁI (ON RAIL UNIT L)BẰNG THÉP/ORR V310003... (mã hs tấm đế bên trái/ mã hs của tấm đế bên t)
- Mã HS 72111499: TẤM ĐẾ BÊN PHẢI (ON RAIL UNIT R) BẰNG THÉP/ORR V310002... (mã hs tấm đế bên phải/ mã hs của tấm đế bên p)
- Mã HS 72111499: Dây đóng gói bằng sắt 50kg/cuộn. Hàng mới 100%... (mã hs dây đóng gói bằ/ mã hs của dây đóng gói)
- Mã HS 72111499: Dây đóng gói thường chất liệu: sắt rộng 38mm, dày 2mm dài 200m 25kg/cuộn.Hàng mới 100%... (mã hs dây đóng gói th/ mã hs của dây đóng gói)
- Mã HS 72111499: Thép tấm SS400 17x1200x2400mm... (mã hs thép tấm ss400/ mã hs của thép tấm ss4)
- Mã HS 72111913: Thép cán nóng- SPHC-PO: 2mm x 32mm x cuộn... (mã hs thép cán nóng/ mã hs của thép cán nón)
- Mã HS 72111913: Thép cán nóng SS400 thành phẩm đã cắt/xẻ: 2.3 mm x 69.5 mm x cuộn... (mã hs thép cán nóng s/ mã hs của thép cán nón)
- Mã HS 72111919: Thép lá 20mm x 2.20mm x 6000mm, hàng mới 100%... (mã hs thép lá 20mm x/ mã hs của thép lá 20mm)
- Mã HS 72111919: Thép lá 30mm x 4.50mm x 6000mm, hàng mới 100%... (mã hs thép lá 30mm x/ mã hs của thép lá 30mm)
- Mã HS 72111919: Thép lá 40mm x 5.50mm x 6000mm, hàng mới 100%... (mã hs thép lá 40mm x/ mã hs của thép lá 40mm)
- Mã HS 72111919: Thép lá 75mm x 11.00mm x 6000mm, hàng mới 100%... (mã hs thép lá 75mm x/ mã hs của thép lá 75mm)
- Mã HS 72111919: Thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, HLC<0.6% TL,kích thước:3.0mmx126mmx1219mm... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72111919: Thép cán nóng SS400 thành phẩm đã cắt/xẻ: 2.3 mm x 159 mm x 1415mm... (mã hs thép cán nóng s/ mã hs của thép cán nón)
- Mã HS 72111919: Thép cán nóng dạng cuộn (Thép không hợp kim) (1.4mm x 78.5 x C)... (mã hs thép cán nóng d/ mã hs của thép cán nón)
- Mã HS 72111993: thép không hợp kim được cán nóng,đẫ ngâm tẩy gỉ,chưa phủ mạ hoặc tráng,dạng cuộn (PO) kích thước 2.0MM X 25MM X C. Hàng mới 100%... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72111999: Tôn bẻ- 20x100x20x0.5TxL4000... (mã hs tôn bẻ 20x100x/ mã hs của tôn bẻ 20x1)
- Mã HS 72111999: Tôn bẻ- 20x120x20x0.5TxL4000... (mã hs tôn bẻ 20x120x/ mã hs của tôn bẻ 20x1)
- Mã HS 72111999: Tôn bẻ- 20x20x40x20x20x0.5TxL4000... (mã hs tôn bẻ 20x20x4/ mã hs của tôn bẻ 20x2)
- Mã HS 72111999: Thép tấm các loại 2.0 x 49 x 1170 mm (mới 100%... (mã hs thép tấm các lo/ mã hs của thép tấm các)
- Mã HS 72111999: Thép S50CF (10 x 300 x 400)mm, không hợp kim dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng. Hàng mới 100%... (mã hs thép s50cf 10/ mã hs của thép s50cf)
- Mã HS 72111999: Thép S50CF (30 x 300 x 400)mm, không hợp kim dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng. Hàng mới 100%... (mã hs thép s50cf 30/ mã hs của thép s50cf)
- Mã HS 72111999: Thép S50CF (50 x 300 x 400)mm, không hợp kim dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng. Hàng mới 100%... (mã hs thép s50cf 50/ mã hs của thép s50cf)
- Mã HS 72111999: THÉP TẤM PO (mới 100%)... (mã hs thép tấm po mớ/ mã hs của thép tấm po)
- Mã HS 72111999: THÉP TẤM SPCC (mới 100%)... (mã hs thép tấm spcc/ mã hs của thép tấm spc)
- Mã HS 72111999: Tấm lót đế khuôn Tomson Stainless Plate 304- BV06500-4040... (mã hs tấm lót đế khuô/ mã hs của tấm lót đế k)
- Mã HS 72112320: Thép không hợp kim cán nguội, dạng cuộn, mác thép SPCC-SD, hàng mới 100%, kích thước 0.45x398xC mm... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72112320: Thép cán nguội, không hợp kim, được cán phẳng, thành phẩm đã xẻ (C 0,002%)- 50CS1300*C628 (CR): 0.5 mm x 83.5 mm x Cuộn... (mã hs thép cán nguội/ mã hs của thép cán ngu)
- Mã HS 72112320: Thép tấm không hợp kim cán nguội phẳng, chưa phủ mạ tráng JS-SPCC-SD, mới 100%, Việt Nam sx, dạng cuộn, size: 1.0mmx89mmxC... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72112320: Thép cán nguội (Thép không hợp kim)- SPCC-SD: 1.2mm x 120mm x cuộn... (mã hs thép cán nguội/ mã hs của thép cán ngu)
- Mã HS 72112320: Thép cuộn ko hợp kim cán phẳng kỹ thuật điện,chưa gia công quá mức cán nguội,chưa dát phủ mạ hoặc tráng,các hạt kết tinh ko định hướng,có từ tính,HL C<0.25%TL0.5MMx285MM... (mã hs thép cuộn ko hợ/ mã hs của thép cuộn ko)
- Mã HS 72112390: Thép cán nguội (Thép không hợp kim)- SPCC-SD: 2.0mm x 230mm x 1180mm... (mã hs thép cán nguội/ mã hs của thép cán ngu)
- Mã HS 72112390: Thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng HLC<0.25% TL 0.8MMx125MMx1230MM... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72112390: Thép không hợp kim, được cán phẳng, cán nguội, dạng tấm, kích thước 1.6mm x 83mm x 1219mm, mác thép SPCE-SD. Mới 100%... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72112920: Thép cán nguội không hợp kim, không phủ mạ, tráng thành phẩm đã cắt/xẻ:0.5 mm x 65 mm x cuộn... (mã hs thép cán nguội/ mã hs của thép cán ngu)
- Mã HS 72112920: Thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn S65CM (0.2mm x 32mm) (chưa phủ mạ hoặc tráng)... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72112920: Thép từ tính không định hướng, không hợp kim, dạng cuộn 50JN1300*J1 (0.5MM X 45.5MM X C)... (mã hs thép từ tính kh/ mã hs của thép từ tính)
- Mã HS 72112990: Tấm thép YA 10X-II, đã dập (đường kính: 403-407, dày 1,6mm)... (mã hs tấm thép ya 10x/ mã hs của tấm thép ya)
- Mã HS 72112990: Thép cán nguôi dạng cuộn không hợp kim, không phủ mạ tráng thành phẩm: 0.5mm x 160mm x Coil... (mã hs thép cán nguôi/ mã hs của thép cán ngu)
- Mã HS 72112990: thép cuộn 0.81mm x 511mm... (mã hs thép cuộn 081m/ mã hs của thép cuộn 0)
- Mã HS 72112990: Thép cán nguội- SPCC- SD: 1.2mm x 308mm x 436mm... (mã hs thép cán nguội/ mã hs của thép cán ngu)
- Mã HS 72112990: TẤM SẮT 50X50X3MM (MỚI 100%- SX: VN)... (mã hs tấm sắt 50x50x3/ mã hs của tấm sắt 50x5)
- Mã HS 72112990: TẤM SẮT 150X150X5MM (MỚI 100%- SX: VN)... (mã hs tấm sắt 150x150/ mã hs của tấm sắt 150x)
- Mã HS 72112990: TẤM SẮT 250X600X3MM (MỚI 100%- SX: VN)... (mã hs tấm sắt 250x600/ mã hs của tấm sắt 250x)
- Mã HS 72112990: TẤM SẮT 250X700X3MM (MỚI 100%- SX: VN)... (mã hs tấm sắt 250x700/ mã hs của tấm sắt 250x)
- Mã HS 72112990: TẤM SẮT 350X600X3MM (MỚI 100%- SX: VN)... (mã hs tấm sắt 350x600/ mã hs của tấm sắt 350x)
- Mã HS 72112990: TẤM SẮT 350X700X3MM (MỚI 100%- SX: VN)... (mã hs tấm sắt 350x700/ mã hs của tấm sắt 350x)
- Mã HS 72112990: TẤM SẮT 300X2640X3MM (MỚI 100%- SX: VN)... (mã hs tấm sắt 300x264/ mã hs của tấm sắt 300x)
- Mã HS 72112990: Thép không hợp kim cán nguội chưa phủ mạ, dạng tấm loại:SPCE-SB,kt:0,80x240x1219(mm)... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72119019: Thép tấm không hợp kim dày 4.0 mm x rộng 50 mm x dài 6000mm, C< 6% Tính theo trọng lượng, MT: SS400, NSX: Formosa hà tĩnh, đã được cán nóng, chưa phủ mạ tráng, số lượng 500 tấm, hàng mới 100%... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72119099: Thép cán không hợp kim (C<0.6%, chưa được mạ hoặc tráng phủ, được cán phẳng bằng phương pháp cán nguội, chiều rộng dưới 600mm)... (mã hs thép cán không/ mã hs của thép cán khô)
- Mã HS 72119099: Mặt bích L nhỏ... (mã hs mặt bích l nhỏ/ mã hs của mặt bích l n)
- Mã HS 72119099: Thép tấm 0.5*216*642mm... (mã hs thép tấm 05*21/ mã hs của thép tấm 05)
- Mã HS 72119099: Thép tấm 0.5*286*286mm... (mã hs thép tấm 05*28/ mã hs của thép tấm 05)
- Mã HS 72119099: Thép tấm A3 (Iron Plate A3).Hàng mới 100%... (mã hs thép tấm a3 ir/ mã hs của thép tấm a3)
- Mã HS 72119099: Thép tấm 10ly (30 x 150) x 50 tấm... (mã hs thép tấm 10ly/ mã hs của thép tấm 10l)
- Mã HS 72119099: Thép tấm 40ly (403 x 383) x 4 tấm... (mã hs thép tấm 40ly/ mã hs của thép tấm 40l)
- Mã HS 72119099: Thép tấm 50ly (353 x 353) x 2 tấm... (mã hs thép tấm 50ly/ mã hs của thép tấm 50l)
- Mã HS 72119099: Thép tấm 70ly (340 x 380) x 2 tấm... (mã hs thép tấm 70ly/ mã hs của thép tấm 70l)
- Mã HS 72119099: Thép tấm 75ly (360 x 415) x 5 tấm... (mã hs thép tấm 75ly/ mã hs của thép tấm 75l)
- Mã HS 72119099: Thép tấm 35ly (453 x 383) x 16 tấm... (mã hs thép tấm 35ly/ mã hs của thép tấm 35l)
- Mã HS 72119099: Thép tấm 45ly (453 x 383) x 16 tấm... (mã hs thép tấm 45ly/ mã hs của thép tấm 45l)
- Mã HS 72119099: Thép tấm 55ly (430 x 450) x 10 tấm... (mã hs thép tấm 55ly/ mã hs của thép tấm 55l)
- Mã HS 72119099: Thép tấm 20ly (100 x 500) x 675 tấm... (mã hs thép tấm 20ly/ mã hs của thép tấm 20l)
- Mã HS 72119099: Thép thanh SCM440: đường kính 42 X 500 MM... (mã hs thép thanh scm4/ mã hs của thép thanh s)
- Mã HS 72119099: Thép tấm SS400 đã gia công (19-440)... (mã hs thép tấm ss400/ mã hs của thép tấm ss4)
- Mã HS 72119099: Thép tấm S55C: 555 X 705 X 80 MM... (mã hs thép tấm s55c/ mã hs của thép tấm s55)
- Mã HS 72119099: Thép tấm SUS420J2: 455 X 805 X 28 MM... (mã hs thép tấm sus420/ mã hs của thép tấm sus)
- Mã HS 72119099: Sắt tấm (400*400*14)mm, PO IP012233... (mã hs sắt tấm 400*40/ mã hs của sắt tấm 400)
- Mã HS 72119099: Tấm sắt 122cm*244cm*1.2mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm sắt 122cm*2/ mã hs của tấm sắt 122c)
- Mã HS 72119099: Tấm sắt 12cm x 20cm x 6mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm sắt 12cm x/ mã hs của tấm sắt 12cm)
- Mã HS 72119099: Tấm sắt chống trượt 1700mm*600mm*3mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm sắt chống t/ mã hs của tấm sắt chốn)
- Mã HS 72119099: Thép thanh S15C: đường kính 38 X 500 MM... (mã hs thép thanh s15c/ mã hs của thép thanh s)
- Mã HS 72119099: Thép thanh S45C: đường kính 33 X 500 MM... (mã hs thép thanh s45c/ mã hs của thép thanh s)
- Mã HS 72119099: Thép tấm không hợp kim SS400, kích thước: 16x311x334mm, hàng mới 100%,... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72119099: Thép khối chất liệu bằng sắt tổng hợp, kích thước: 20*50*400 mm, hàng mới 100%... (mã hs thép khối chất/ mã hs của thép khối ch)
- Mã HS 72119099: Sắt dẹt 3MM*30MM*3M, hàng mới 100%... (mã hs sắt dẹt 3mm*30m/ mã hs của sắt dẹt 3mm*)
- Mã HS 72119099: Sắt dẹt mạ kẽm, 3CM*4MM*3M, hàng mới 100%... (mã hs sắt dẹt mạ kẽm/ mã hs của sắt dẹt mạ k)
- Mã HS 72119099: Sắt dẹt mạ 4CM*4MM*3M, hàng mới 100%... (mã hs sắt dẹt mạ 4cm*/ mã hs của sắt dẹt mạ 4)
- Mã HS 72119099: Tấm sắt 50cm*100cm*8mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm sắt 50cm*10/ mã hs của tấm sắt 50cm)
- Mã HS 72119099: Tấm sắt 200cm*150cm*3mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm sắt 200cm*1/ mã hs của tấm sắt 200c)
- Mã HS 72119099: Sắt dẹt4.5CM*0.3CM*2.5M, hàng mới 100%... (mã hs sắt dẹt45cm*0/ mã hs của sắt dẹt45cm)
- Mã HS 72119099: Tấm sắt mạ kẽm4CM*3MM*3M, hàng mới 100%... (mã hs tấm sắt mạ kẽm4/ mã hs của tấm sắt mạ k)
- Mã HS 72119099: Tấm thép 122CM*244CM*1MM, hàng mới 100%... (mã hs tấm thép 122cm*/ mã hs của tấm thép 122)
- Mã HS 72119099: Thép tấm có độ dày 6mm, chiều rộng 75mm và chiều dài 3000mm (500 tấm)... (mã hs thép tấm có độ/ mã hs của thép tấm có)
- Mã HS 72121099: Cảm biến DK1185 (Mới 100%)... (mã hs cảm biến dk1185/ mã hs của cảm biến dk1)
- Mã HS 72122010: Thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, không hợp kim, loại I. Theo tiêu chuẩn: JIS G3313. Quy cách (MM): 0.38 x 105 x Cuộn (Thành phẩm mới 100%)... (mã hs thép cuộn mạ kẽ/ mã hs của thép cuộn mạ)
- Mã HS 72122010: Thép mạ kẽm bằng phương pháp điện phân thành phẩm đã cắt/xẻ (0.6mm x 139.5mm x Cuộn) (91-Z45;21-A69AA)... (mã hs thép mạ kẽm bằn/ mã hs của thép mạ kẽm)
- Mã HS 72122010: Thép không hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân dạng cuộn, mới 100%, Nhật sx, size: 0.4mmx93mmxC... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72122010: Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (176x0.92)mm... (mã hs thép lá dạng cu/ mã hs của thép lá dạng)
- Mã HS 72122010: Miếng che... (mã hs miếng che/ mã hs của miếng che)
- Mã HS 72122020: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastics, hlc<0.6%TL 0.77MMx444MMxCoil... (mã hs thép cuộn không/ mã hs của thép cuộn kh)
- Mã HS 72122020: Thép tấm không hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân dạng cuộn, mới 100%, Nhật sx, size: 1.0mmx525mmxC... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72122090: Thép tấm không hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng tấm, mới 100%, Nhật sx, size:1.6mmx356mmx475mm... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72122090: Thép không hợp kim, dạng cuộn 1.6 X 155 X C... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72123011: Thép mạ kẽm nhúng nóng thành phẩm đã cắt/xẻ-SGCC: 0.8mm x 25mm x Cuộn... (mã hs thép mạ kẽm nhú/ mã hs của thép mạ kẽm)
- Mã HS 72123011: Thép lá cán nguội mạ kẽm xã băng dạng cuộn size: 0.930mm*77mm... (mã hs thép lá cán ngu/ mã hs của thép lá cán)
- Mã HS 72123012: Thép băng mạ kẽm, quy cách (96mm x 1.02mm)... (mã hs thép băng mạ kẽ/ mã hs của thép băng mạ)
- Mã HS 72123012: Thép không hợp kim, cán phẳng dạng cuộn được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kích thước: dày 0.5mm x rộng <400mm (kt: 0.5mm x 100mm x Cuộn)... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72123012: Dây đai thép, không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm, kt 32mx8cm. Mới 100%... (mã hs dây đai thép k/ mã hs của dây đai thép)
- Mã HS 72123012: Thép tấm không hợp kim cán phẳng mạ kẽm nhúng nóng, dạng cuộn, mới 100%, Hàn Quốc sx, size: 0.3mmx374mmxC... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72123012: Thép mạ kẽm nhúng nóng JIS G3302 SGH400, Z27 thành phẩm đã xẻ: 2.3 mm x 100 mm x cuộn... (mã hs thép mạ kẽm nhú/ mã hs của thép mạ kẽm)
- Mã HS 72123012: Thép lá cán nguội mạ kẽm xã băng dạng cuộn size: 1.060mm*99mm... (mã hs thép lá cán ngu/ mã hs của thép lá cán)
- Mã HS 72123012: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, chưa quét vécni hoặc sơn phủ plastic, HLC<0.6%TL 0.4MMx85MM... (mã hs thép cuộn không/ mã hs của thép cuộn kh)
- Mã HS 72123013: Thép tấm không hợp kim cán phẳng mạ kẽm nhúng nóng, dạng cuộn, mới 100%, Hàn Quốc sx, size: 0.4mmx404mmxC... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72123013: Thép mạ kẽmSGCC-ZSNCX Z12: 0.6mm x 655mm x 262... (mã hs thép mạ kẽmsgcc/ mã hs của thép mạ kẽms)
- Mã HS 72123013: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, chưa quét vécni hoặc sơn phủ plastic, hlc<0.6%TL 0.8MMx410MM... (mã hs thép cuộn không/ mã hs của thép cuộn kh)
- Mã HS 72123013: Thép băng mạ kẽm nhúng nóng dạng cuộn quy cách (0.72x598mm)... (mã hs thép băng mạ kẽ/ mã hs của thép băng mạ)
- Mã HS 72123013: Thép mạ kẽm nhúng nóng thành phẩm đã cắt/xẻ <thép không hợp kim>: (0.5 x 285 x 284) x mm... (mã hs thép mạ kẽm nhú/ mã hs của thép mạ kẽm)
- Mã HS 72123014: Thép không hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, hợp kim hóa bề mặt dạng cuộn,hàm lượng C<0.04%,đã xẻ loại:SCGA270D,kt:1,00x350(mm)... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72123019: Thép lá cán nguội mạ kẽm xã băng dạng cuộn size: 1.520mm*99mm... (mã hs thép lá cán ngu/ mã hs của thép lá cán)
- Mã HS 72123090: Thép hộp 20mmx40mmx1.1mm (chiều dài 06m) (Thép hộp mạ kẽm, 1 cây 1 pce);Mới 100%... (mã hs thép hộp 20mmx4/ mã hs của thép hộp 20m)
- Mã HS 72124011: dây đai thép 32mm x 0.80mm... (mã hs dây đai thép 32/ mã hs của dây đai thép)
- Mã HS 72124019: dây dai thép 13mm x 0.5mm... (mã hs dây dai thép 13/ mã hs của dây dai thép)
- Mã HS 72124019: dây đai thép 19mm x 0.06mm... (mã hs dây đai thép 19/ mã hs của dây đai thép)
- Mã HS 72124099: Thép không hợp kim mạ màu cán phẳng dạng cuộn, Size: 0.4MM x 103MM, Color#3058. Hàng mới 100%... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72125024: Thép băng mạ nhôm kẽm size 0.70 x 151 (mm) x C, hàng mới 100%... (mã hs thép băng mạ nh/ mã hs của thép băng mạ)
- Mã HS 72125024: Thép lá cán nguội mạ nhôm kẽm xả băng dạng cuộn size: 0.370mm*93.5mm... (mã hs thép lá cán ngu/ mã hs của thép lá cán)
- Mã HS 72125094: Thép không hợp kim, được cán phẳng, dạng cuộn, đã mạ nhôm bằng phương pháp nhúng nóng, kích thước 1.0mm x 140mm x cuộn, mác thép SA1D. Mới 100%... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72125099: Sắt mạ 6.5cm*4.5cm*1cm, hàng mới 100%... (mã hs sắt mạ 65cm*4/ mã hs của sắt mạ 65cm)
- Mã HS 72125099: Tấm sắt mạ 12cm x 20cm x 6mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm sắt mạ 12cm/ mã hs của tấm sắt mạ 1)
- Mã HS 72125099: Tấm sắt mạ 15cm*5cm*2cm, hàng mới 100%... (mã hs tấm sắt mạ 15cm/ mã hs của tấm sắt mạ 1)
- Mã HS 72125099: Thép không hợp kim cán phẳng, mạ hợp kim Nhôm-Kẽm-Magiê, hàm lượng C<0,6% theo trọng lượng, dạng cuộn, kích thước: 2,00x119(mm)... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72125099: Thép cuộn không hợp kim-ZAM STEEL COIL T3.2-VNSGMH400T10 cán phẳng kích thước 3.2 X 61.4 X C, hàng mới 100%... (mã hs thép cuộn không/ mã hs của thép cuộn kh)
- Mã HS 72126099: Tấm trải bằng kim loại có tác dụng làm trơn N210177549AA,hàng mới 100%... (mã hs tấm trải bằng k/ mã hs của tấm trải bằn)
- Mã HS 72131010: THÉP CÂY VẰN (cán nóng, không hợp kim) D12mm X12m SD390... (mã hs thép cây vằn c/ mã hs của thép cây vằn)
- Mã HS 72131010: Thép không hợp kim, dạng cây đường kính 6 mm, dài 8700mm, nhãn hiệu Sáng Luận, có gân, đã qua cán nóng, số lượng 40 cây/ bó/ 30 bó, hàng mới 100%... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72131010: Thép cuộn D6 CB240 TQ (sắt dạng cuộn được cán nóng có đường kính mặt cắt ngang hình tròn không quá 50mm... (mã hs thép cuộn d6 cb/ mã hs của thép cuộn d6)
- Mã HS 72131010: Thép phi 3 gia công bắc ninh có rãnh x 7,0m (9450 cây x 0,65 kg) Mới 100%... (mã hs thép phi 3 gia/ mã hs của thép phi 3 g)
- Mã HS 72131010: Thép phi 12 gia công bắc ninh có rãnh x 10,0m (450 cây x 5,70 kg) Mới 100%... (mã hs thép phi 12 gia/ mã hs của thép phi 12)
- Mã HS 72131010: Thép phi 6 gia công bắc ninh có rãnh x 10,0m (8600 cây x 1,65 kg) Mới 100%... (mã hs thép phi 6 gia/ mã hs của thép phi 6 g)
- Mã HS 72131010: Thép phi 8 gia công bắc ninh có rãnh x 10,0m (1375 cây x 3,70 kg) Mới 100%... (mã hs thép phi 8 gia/ mã hs của thép phi 8 g)
- Mã HS 72131010: Thép gân phi 10mm x 12000mm... (mã hs thép gân phi 10/ mã hs của thép gân phi)
- Mã HS 72131010: Thép Xây Dựng Phi10 dạng thanh được cán nóng,có mặt cắt ngang hình tròn không quá 50 mm(sô lượng 1.450 cây;6,5 kg/cây)... (mã hs thép xây dựng p/ mã hs của thép xây dựn)
- Mã HS 72131010: Thép thanh vằn- thép không hợp kim có gân xoắn được cán nóng D16mm, dài 11.7m, 366 cây, hàng mới 100%,... (mã hs thép thanh vằn/ mã hs của thép thanh v)
- Mã HS 72131010: Thép cây vằn phi 12 (Không hợp kim dạng que được cán nóng có đường kính mặt cắt ngang hình tròn không quá 50mm),15kg/cây số lượng 883 cây)... (mã hs thép cây vằn ph/ mã hs của thép cây vằn)
- Mã HS 72131010: Thép cuộn D6CB240TQ (Không hợp kim dạng cuộn được cán nóng có đường kính mặt cắt ngang hình tròn không quá 50mm),2.045kg/Cuộn số lượng 5 cuộn)... (mã hs thép cuộn d6cb2/ mã hs của thép cuộn d6)
- Mã HS 72131010: Thép xây dựng không hợp kim dạng thanh có răng khía được cán nóng phi 6mm (446 bó; 40 cây/bó)... (mã hs thép xây dựng k/ mã hs của thép xây dựn)
- Mã HS 72131010: Thép thanh vằn D8 Đa Hội (1.70kg/cây/8mx2,941cây)... (mã hs thép thanh vằn/ mã hs của thép thanh v)
- Mã HS 72131010: Thép phi 8 vằn gia công tại Bắc Ninh (3,6 kg/cây x 1200 cây x 10 m)(mới 100%)... (mã hs thép phi 8 vằn/ mã hs của thép phi 8 v)
- Mã HS 72131090: Thép tròn đặc (S45C) phi 40 thép không hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn, được cán nóng, hàng mới 100%... (mã hs thép tròn đặc/ mã hs của thép tròn đặ)
- Mã HS 72131090: Thép ống đúc phi 34 x 8 x 6000mm thép không hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn, được cán nóng, hàng mới 100%... (mã hs thép ống đúc ph/ mã hs của thép ống đúc)
- Mã HS 72131090: Thép cốt bê tông HRB400- D8 dạng tròn có gân được tạo thành trong quá trình cán nóng dạng cuộn mới 100% Xuất xứ Việt Nam, Nhà sản xuất thép Shengli Việt Nam (VMS)... (mã hs thép cốt bê tôn/ mã hs của thép cốt bê)
- Mã HS 72131090: Thép không hợp kim đã qua cán nóng dạng cuộn D6 (2 cuộn), hàng mới 100%... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72139120: Thép fi 5 gia công (100bóx40kgx7m) (Xuất xứ: Bắc Ninh,Việt Nam)... (mã hs thép fi 5 gia c/ mã hs của thép fi 5 gi)
- Mã HS 72139120: Thép fi 4 gia công (300bóx30kgx7m) (Xuất xứ: Bắc Ninh, Việt Nam)... (mã hs thép fi 4 gia c/ mã hs của thép fi 4 gi)
- Mã HS 72139120: Sắt phi 10, đan sàn nhà vệ sinh. Hàng mới 100%... (mã hs sắt phi 10 đan/ mã hs của sắt phi 10)
- Mã HS 72139120: Sắt phi 12, để làm mặt nền sàn gia cố khu cổng chính, hàng mới 100%... (mã hs sắt phi 12 để/ mã hs của sắt phi 12)
- Mã HS 72139120: Thép fi 6 gia công (3580câyx1,8kgx8m) (Xuất xứ: Bắc Ninh, Việt Nam)... (mã hs thép fi 6 gia c/ mã hs của thép fi 6 gi)
- Mã HS 72139120: Thép fi 8 gia công (3600câyx2,8kgx8m) (Xuất xứ: Bắc Ninh,Việt Nam)... (mã hs thép fi 8 gia c/ mã hs của thép fi 8 gi)
- Mã HS 72139190: thép cuộn tròn trơn cán nóng, dạng thanh và que đường kính 8mm (hàng mới 100%)... (mã hs thép cuộn tròn/ mã hs của thép cuộn tr)
- Mã HS 72139190: Thép không hợp kim dạng cuộn trơn, cán nóng, mới 100%, đường kính 5.5 mm, mác thép SAE1008, xuất xứ Việt Nam... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72139190: Thép que cán nóng dạng cuộn cuốn không đều,dùng để kéodây,không làm cốt thép bêtông và lõi quehàn,không hợp kim SAE1006 TC ASTM A510/A510M(TCVN 1766-1975),mới 100% size 6,5mm thuộc chương 98391000... (mã hs thép que cán nó/ mã hs của thép que cán)
- Mã HS 72139190: Thép phi 4 gia công tại Bắc Ninh (thép trơn)(2250cây*1,5kg)(Hàng mới 100%)... (mã hs thép phi 4 gia/ mã hs của thép phi 4 g)
- Mã HS 72139190: Thép Xây Dựng Phi 6 dạng cuộn được cán nóng,có mặt cắt hình tròn dưới 14 mm(sô lượng 15 cuộn;1000 kg/cuộn)... (mã hs thép xây dựng p/ mã hs của thép xây dựn)
- Mã HS 72139190: Thép trơn D6 Đa Hội (0.85kg/cây/7.45mx17,647cây)... (mã hs thép trơn d6 đa/ mã hs của thép trơn d6)
- Mã HS 72139190: Dây thép dạng cuộn fi2.7mm... (mã hs dây thép dạng c/ mã hs của dây thép dạn)
- Mã HS 72139920: THÉP TRÒN PHI 6 CUỘN- CB240T (HÀNG MỚI 100%)... (mã hs thép tròn phi 6/ mã hs của thép tròn ph)
- Mã HS 72139920: THÉP TRÒN PHI 8 CUỘN- CB240T (HÀNG MỚI 100%)... (mã hs thép tròn phi 8/ mã hs của thép tròn ph)
- Mã HS 72139920: Thép tròn đặc được cán nóng có mặt cắt tròn phi 60mm và dài 6m (1 cây)... (mã hs thép tròn đặc đ/ mã hs của thép tròn đặ)
- Mã HS 72141011: Thép CN3.5x704.5 mm... (mã hs thép cn35x704/ mã hs của thép cn35x7)
- Mã HS 72141019: Thép không hợp kim S25C kích thước phi 50x38.5 mm... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72141029: Phôi đúc dạng cái (hợp kim thép)... (mã hs phôi đúc dạng c/ mã hs của phôi đúc dạn)
- Mã HS 72142031: Thép Cây Tròn Trơn P18 SS400,12m (số lượng 25.935 tấn, đơn giá 512 USD)... (mã hs thép cây tròn t/ mã hs của thép cây trò)
- Mã HS 72142031: Thép Cây Vân (gân) DB10- CB300-V, 12M (số lượng 200.332 tấn, đơn giá 495 USD)... (mã hs thép cây vân g/ mã hs của thép cây vân)
- Mã HS 72142031: Thép thanh không hợp kim D10B500B-PX1, có gân, mặt cắt ngang hình tròn, dùng làm thép cốt bê tông. Mới 100%... (mã hs thép thanh khôn/ mã hs của thép thanh k)
- Mã HS 72142051: Thép cốt bê tông thanh vằn được sản xuất từ phôi thép, hàng mới: 100%; DB12mm-VCS; Chiều dài: 12m (240 bó)... (mã hs thép cốt bê tôn/ mã hs của thép cốt bê)
- Mã HS 72142059: Thép tròn F21*3000mm... (mã hs thép tròn f21*3/ mã hs của thép tròn f2)
- Mã HS 72142059: Thép tròn dạng thanh phi 10.8mm... (mã hs thép tròn dạng/ mã hs của thép tròn dạ)
- Mã HS 72142059: Thép tròn, dạng thanh phi 12.2mm... (mã hs thép tròn dạng/ mã hs của thép tròn d)
- Mã HS 72143010: Thép không hợp kim ở dạng thanh tròn trơn, cán nóng, bằng thép dễ cắt gọt, có mặt cắt ngang hình tròn. Mác thép: SS400. Kích thước: 20mmx12m. Hàng mới 100%... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72143010: Thép tròn SS400 23xx1000mm... (mã hs thép tròn ss400/ mã hs của thép tròn ss)
- Mã HS 72149992: Thanh thép carbon đã xử lí nhiệt S45C D40x422.3mm (làm trục của động cơ xe nâng)... (mã hs thanh thép carb/ mã hs của thanh thép c)
- Mã HS 72149992: Thép không hợp kim S45C, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước phi:35x15mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, rèn, kéo nóng, hàm lượng C>0.38%,Mn<1.15% tính theo trọng lượng. Mới 100%... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72149992: Thép dạng thanh tròn cán nóng bằng thép không hợp kim S45C, hàm lượng: C > 0,38%, Mn<1.15%, kt: phi 360 x 220mm, mới 100%(1pce)... (mã hs thép dạng thanh/ mã hs của thép dạng th)
- Mã HS 72149999: Thép thanh không hợp kim có mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng (thép tròn), Mác Q345B, KT:30*5830mm x 9 Cây, Hàng mới 100%... (mã hs thép thanh khôn/ mã hs của thép thanh k)
- Mã HS 72151090: Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 10.1*2500mm)... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72155099: SAE-SP2#&Thép không hợp kim,mặt cắt ngang hình tròn, F12.0MM*3.0M (C: 0.13~0.19), mới được gia công kết thúc nguội,chưa tráng phủ mạ sơn,chưa gia công thêm, mới 100% (stt8) D011203000000... (mã hs saesp2#&thép k/ mã hs của saesp2#&thé)
- Mã HS 72155099: Thép thanh không hợp kim kéo nguội S45C, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 8.08 x L3100mm, hàng mới 100%... (mã hs thép thanh khôn/ mã hs của thép thanh k)
- Mã HS 72155099: THANH SẮT 30X2000X2MM (MỚI 100%- SX: VN)... (mã hs thanh sắt 30x20/ mã hs của thanh sắt 30)
- Mã HS 72155099: THANH SẮT 40X2000X5MM (MỚI 100%- SX: VN)... (mã hs thanh sắt 40x20/ mã hs của thanh sắt 40)
- Mã HS 72155099: Thép không hợp kim dạng thanh dễ cắt gọt, mới chỉ được tạo hình gia công kết thúc nguội 1015 JIS G4051 S15C (GPQ) phi 9.0MM*3.0M... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72159090: Thanh sắt (20191200210-587), dày 3.7-4mm, dài 29-159cm (chi tiết rèm cửa), mới 100%... (mã hs thanh sắt 2019/ mã hs của thanh sắt 2)
- Mã HS 72159090: Thép cây không hợp kim chưa qua tráng phủ mạ hàm lượng C<0.25 phi 10.0 x 427 mm... (mã hs thép cây không/ mã hs của thép cây khô)
- Mã HS 72159090: Phôi tinh bằng thép dùng để gia công đồ gá, quy cách 9(0-0.01) x 350 (N900007196V). Hàng mới 100%. Xuất xứ Việt Nam... (mã hs phôi tinh bằng/ mã hs của phôi tinh bằ)
- Mã HS 72159090: TRACK STEALBAR(THANH SẮT)... (mã hs track stealbar/ mã hs của track stealb)
- Mã HS 72159090: Thanh gá đầu ống, vật liệu sắt góc 40mm mạ kẽm nóng, thanh dài 200mm. Tống số 2 thanh... (mã hs thanh gá đầu ốn/ mã hs của thanh gá đầu)
- Mã HS 72159090: Đinh hàn các loại... (mã hs đinh hàn các lo/ mã hs của đinh hàn các)
- Mã HS 72159090: Thép vằn SD420, đường kính D16mm, chiều dài: L5000MM... (mã hs thép vằn sd420/ mã hs của thép vằn sd4)
- Mã HS 72159090: Nối ty ren 8... (mã hs nối ty ren 8/ mã hs của nối ty ren 8)
- Mã HS 72159090: Thanh ren M8x2m bằng thép... (mã hs thanh ren m8x2m/ mã hs của thanh ren m8)
- Mã HS 72161000: Thép hình chữ U có chiều rộng 80mm, dày 3.0mm, chiều cao 39mm và chiều dài 6000mm (100 cây)... (mã hs thép hình chữ u/ mã hs của thép hình ch)
- Mã HS 72161000: Sắt chữ U 80*2li, Hàng mới 100%... (mã hs sắt chữ u 80*2l/ mã hs của sắt chữ u 80)
- Mã HS 72161000: Sắt U. Kích thước: 3000MM/PCE... (mã hs sắt u kích thư/ mã hs của sắt u kích)
- Mã HS 72161000: Thép chữ U không hợp kim Rộng bụng 100mm x Cao cánh 46mm x Dày lưng 4.5mm (L6m), 23 cây, hàng mới 100%... (mã hs thép chữ u khôn/ mã hs của thép chữ u k)
- Mã HS 72162110: Thep goc V40 x 40 x 6m... (mã hs thep goc v40 x/ mã hs của thep goc v40)
- Mã HS 72162110: Thep goc V75 x 75 x 6m... (mã hs thep goc v75 x/ mã hs của thep goc v75)
- Mã HS 72162190: Thanh thép chữ V bằng thép không gỉ V55, hàng mới 100%... (mã hs thanh thép chữ/ mã hs của thanh thép c)
- Mã HS 72162190: Thép L, L50x50x5, Hàng mới 100%... (mã hs thép l l50x50x/ mã hs của thép l l50x)
- Mã HS 72162190: Thép L, L75x75x7, Hàng mới 100%... (mã hs thép l l75x75x/ mã hs của thép l l75x)
- Mã HS 72163110: THÉP TẤM (385KG/7 TẤM)... (mã hs thép tấm 385kg/ mã hs của thép tấm 38)
- Mã HS 72163190: Sắt chữ U, kích thước 100x50x5x7.5T. Hàng mới 100%... (mã hs sắt chữ u kích/ mã hs của sắt chữ u k)
- Mã HS 72163190: Sắt U W120mmxL6m... (mã hs sắt u w120mmxl6/ mã hs của sắt u w120mm)
- Mã HS 72163190: Thep hinh các loại... (mã hs thep hinh các l/ mã hs của thep hinh cá)
- Mã HS 72163190: Thép hình chữ U: (HxBxt: 00x46x4,5 mm) (L18m/6 pcs), hàng mới 100%... (mã hs thép hình chữ u/ mã hs của thép hình ch)
- Mã HS 72163210: Thép hình chữ I có chiều cao 150mm, dày 5mm và có hai cánh rộng 75mm, dày 7mm; chiều dài 6000mm (36 cây)... (mã hs thép hình chữ i/ mã hs của thép hình ch)
- Mã HS 72163290: Thép không hợp kim hình chữ I Có HL carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng,chiều dài 12000mm, cạnh rộng 250mm, cao 105mm, dày 10mm, số lượng 6 cây, hàng mới 100%... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72163290: Dầm thép chữ I, dùng trong xây dựng nhà xưởng, kích thước I-150x75x5x7x1680mm, hàng mới 100%... (mã hs dầm thép chữ i/ mã hs của dầm thép chữ)
- Mã HS 72163290: Cột thép chữ I, dùng trong xây dựng nhà xưởng kích thước I-300x165x6x6x2346mm, hàng mới 100%... (mã hs cột thép chữ i/ mã hs của cột thép chữ)
- Mã HS 72163290: Khung sắt tổ hợp(gồm:V,U,Ll dùng làm bộ phận thiết bị để sản xuất)... (mã hs khung sắt tổ hợ/ mã hs của khung sắt tổ)
- Mã HS 72163290: Thép hình chữ I:(HxBxt: 150x75x5 mm) (L6m/2 pcs), hàng mới 100%... (mã hs thép hình chữ i/ mã hs của thép hình ch)
- Mã HS 72163319: Thép không hợp kim hình chữ H Có HL carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng, chiều dài 6000mm, cạnh rộng 150mm, cao 150mm, dày 5mm, số lượng 10 cây, hàng mới 100%... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72163319: Thép H, H200, Hàng mới 100%... (mã hs thép h h200 h/ mã hs của thép h h200)
- Mã HS 72163390: Hộp bảo vệ máy ấn vân tay bằng thép, KT: 270*176*57MM... (mã hs hộp bảo vệ máy/ mã hs của hộp bảo vệ m)
- Mã HS 72164090: Thép hình chữ L A36,cán nóng.Kích thước 125*75*10T L5000MM... (mã hs thép hình chữ l/ mã hs của thép hình ch)
- Mã HS 72165019: Sắt la W30mm*T3mm... (mã hs sắt la w30mm*t3/ mã hs của sắt la w30mm)
- Mã HS 72165019: thép chữ V (STEEL EQUAL ANGLE- HOT ROLLED,50 X 50 MM, T4 MM 5MTR/LGH; hàng mới 100%)... (mã hs thép chữ v ste/ mã hs của thép chữ v)
- Mã HS 72165019: Thép tròn không hợp kim S45C 25 x 1000mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép tròn không/ mã hs của thép tròn kh)
- Mã HS 72165019: Thép hình chữ C có chiều rộng 160mm, dày 2.0mm, chiều cao 70mm và chiều dài 5400mm (64 cây)... (mã hs thép hình chữ c/ mã hs của thép hình ch)
- Mã HS 72165019: Sắt la L1000mm*W10mm*T5mm (sắt dạng hình hàng mới 100%)... (mã hs sắt la l1000mm*/ mã hs của sắt la l1000)
- Mã HS 72165019: Thép cán nóng hình chữ V, không phủ mạ hoặc tráng. Quy cách:40 x 40 x 6000 (9.3-9.5 kg/pc). Mới 100%... (mã hs thép cán nóng h/ mã hs của thép cán nón)
- Mã HS 72165019: AGLE IRON (thép hình chữ V chưa được gia công quá mức cán nóng chiều cao dưới 80mm (kích thước 40mm X 3mm X6000mm)) 700 cây,hàng mới 100%... (mã hs agle iron thép/ mã hs của agle iron t)
- Mã HS 72165019: Thép chữ V không hợp kim, Cạnh 65mm x 65mm x Dày 5mm (L6m), 3 cây, hàng mới 100%,... (mã hs thép chữ v khôn/ mã hs của thép chữ v k)
- Mã HS 72165019: Thép không hợp kim chữ V 40 x 40 x 4 ly x 6000 (mm) Hàng mới 100%... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72165099: Thép U 50x100x5mm... (mã hs thép u 50x100x5/ mã hs của thép u 50x10)
- Mã HS 72165099: Thép la- 30x3mm (dạng thanh)... (mã hs thép la 30x3mm/ mã hs của thép la 30x)
- Mã HS 72165099: Thép góc V50x50x5mm... (mã hs thép góc v50x50/ mã hs của thép góc v50)
- Mã HS 72165099: Thép hộp- 12x12x1.2mm... (mã hs thép hộp 12x12/ mã hs của thép hộp 12)
- Mã HS 72165099: Thép hộp- 20x20x1.2mm... (mã hs thép hộp 20x20/ mã hs của thép hộp 20)
- Mã HS 72165099: Thép vuông-40mmx80mmx1.5mm... (mã hs thép vuông40mm/ mã hs của thép vuông4)
- Mã HS 72165099: Thép la- 40x8mm (dạng thanh)... (mã hs thép la 40x8mm/ mã hs của thép la 40x)
- Mã HS 72165099: Sắt la- F10 (dạng thanh)... (mã hs sắt la f10 dạ/ mã hs của sắt la f10)
- Mã HS 72165099: Thép la- 40x3mm (dạng thanh)... (mã hs thép la 40x3mm/ mã hs của thép la 40x)
- Mã HS 72165099: Thép dày mạ kẽm (V80mmx80mmx1.2mm,U50) không hợp kim hình chữ V,chưa được gia công quá mức cán nóng, chiều cao 80mm,xuất xứ việt nam,mới 100%... (mã hs thép dày mạ kẽm/ mã hs của thép dày mạ)
- Mã HS 72165099: Thép V63... (mã hs thép v63/ mã hs của thép v63)
- Mã HS 72165099: Thép tấm cắt gấp... (mã hs thép tấm cắt gấ/ mã hs của thép tấm cắt)
- Mã HS 72165099: Hộp kẽm 40*40*1.4... (mã hs hộp kẽm 40*40*1/ mã hs của hộp kẽm 40*4)
- Mã HS 72165099: Hộp kẽm 40 * 40 *1.8... (mã hs hộp kẽm 40 * 40/ mã hs của hộp kẽm 40 *)
- Mã HS 72165099: Thép U 100x50x6000mm... (mã hs thép u 100x50x6/ mã hs của thép u 100x5)
- Mã HS 72165099: Thép hộp 50x50x6000mm... (mã hs thép hộp 50x50x/ mã hs của thép hộp 50x)
- Mã HS 72165099: Sắt đặc phi 20(6m/ cây)... (mã hs sắt đặc phi 20/ mã hs của sắt đặc phi)
- Mã HS 72165099: Thép hộp đen 75*125*3.8*6M... (mã hs thép hộp đen 75/ mã hs của thép hộp đen)
- Mã HS 72165099: Lập là... (mã hs lập là/ mã hs của lập là)
- Mã HS 72165099: Hộp kẽm 30*30*1.4*6m... (mã hs hộp kẽm 30*30*1/ mã hs của hộp kẽm 30*3)
- Mã HS 72165099: Thép tấm 1220x2440x2ly... (mã hs thép tấm 1220x2/ mã hs của thép tấm 122)
- Mã HS 72165099: Thép hộp đen 50*50*3.0*6mm... (mã hs thép hộp đen 50/ mã hs của thép hộp đen)
- Mã HS 72165099: Sắt la 25*5-Hàng mới 100%... (mã hs sắt la 25*5hàn/ mã hs của sắt la 25*5)
- Mã HS 72165099: Sắt la 40*2.3ly-Hàng mới 100%... (mã hs sắt la 40*23ly/ mã hs của sắt la 40*2)
- Mã HS 72165099: Sắt la 20*5ly*1.5m-Hàng mới 100%... (mã hs sắt la 20*5ly*1/ mã hs của sắt la 20*5l)
- Mã HS 72165099: Thép vuông mạ kẽm (Sắt vuông 30*30*1.4T (300 Cây)-Hàng mới 100%... (mã hs thép vuông mạ k/ mã hs của thép vuông m)
- Mã HS 72165099: Thép V40mmx40mmx6mx70cây... (mã hs thép v40mmx40mm/ mã hs của thép v40mmx4)
- Mã HS 72165099: Thép V50mmx50mmx6mx100cây... (mã hs thép v50mmx50mm/ mã hs của thép v50mmx5)
- Mã HS 72166900: Thép tấm PL 22 x 90 x 180 không hợp kim, đã được định hình, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%... (mã hs thép tấm pl 22/ mã hs của thép tấm pl)
- Mã HS 72166900: Thép tấm PL 18 x 306 x 206 không hợp kim, đã được định hình, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%... (mã hs thép tấm pl 18/ mã hs của thép tấm pl)
- Mã HS 72166900: Quạt cánh sắt RF50... (mã hs quạt cánh sắt r/ mã hs của quạt cánh sắ)
- Mã HS 72166900: Thép hình SS400 đã gia công (19-440)... (mã hs thép hình ss400/ mã hs của thép hình ss)
- Mã HS 72166900: Thép góc hình chữ V 40 x 40 x 3- CB300-T, 6M (số lượng 20.900 tấn, đơn giá 515 USD)... (mã hs thép góc hình c/ mã hs của thép góc hìn)
- Mã HS 72169900: Chân đế: E-WJ-S03A (Vật liệu bằng thép đúc.) Hàng mới 100%... (mã hs chân đế ewjs/ mã hs của chân đế ew)
- Mã HS 72169900: Sắt V3 (6m/cây) bằng Chất liệu thép, hàng mới 100%... (mã hs sắt v3 6m/cây/ mã hs của sắt v3 6m/c)
- Mã HS 72169900: Thép hộp mạ 30x30x1.1 (6m/cây) bằng Chất liệu thép, hàng mới 100%... (mã hs thép hộp mạ 30x/ mã hs của thép hộp mạ)
- Mã HS 72169900: Nẹp V5, dầy 5mm, dài 1,7m, hàng mới 100%... (mã hs nẹp v5 dầy 5mm/ mã hs của nẹp v5 dầy)
- Mã HS 72169900: Khoen kim loại... (mã hs khoen kim loại/ mã hs của khoen kim lo)
- Mã HS 72169900: Sắt hộp 2*4... (mã hs sắt hộp 2*4/ mã hs của sắt hộp 2*4)
- Mã HS 72169900: Sắt hộp 30 x 30 x 1,4... (mã hs sắt hộp 30 x 30/ mã hs của sắt hộp 30 x)
- Mã HS 72169900: Sắt V3 dùng để làm khung giá trong hệ thống đường đường ống nước, hàng mới 100%... (mã hs sắt v3 dùng để/ mã hs của sắt v3 dùng)
- Mã HS 72169900: Sắt V4 dùng để làm khung giá trong hệ thống đường đường ống nước, hàng mới 100%... (mã hs sắt v4 dùng để/ mã hs của sắt v4 dùng)
- Mã HS 72169900: Sắt hình V5 dùng để làm khung giá trong hệ thống đường đường ống nước, hàng mới 100%... (mã hs sắt hình v5 dùn/ mã hs của sắt hình v5)
- Mã HS 72169900: Thép không hợp kim dạng hộp mạ kẽm, KT:25x25mm x 1.6mm x 1000mm. (hàng do Việt Nam sản xuất, mới 100%)... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72169900: Thanh sắt hình U kích thước mỗi bên 80x40x4mmx6m... (mã hs thanh sắt hình/ mã hs của thanh sắt hì)
- Mã HS 72169900: Sắt góc 3cm x 3cm x 2.5mm x 6m, hàng mới 100%... (mã hs sắt góc 3cm x 3/ mã hs của sắt góc 3cm)
- Mã HS 72169900: Sắt v (thép chữ v) 3x3cm*0.3cm, dài 6m, hàng mới 100%... (mã hs sắt v thép chữ/ mã hs của sắt v thép)
- Mã HS 72169900: Sắt V lỗ 40 x 60 x 2mm... (mã hs sắt v lỗ 40 x 6/ mã hs của sắt v lỗ 40)
- Mã HS 72169900: Thép chữ V, dùng trong xây dựng nhà xưởng, kích thước 50x50x5mm, hàng mới 100%... (mã hs thép chữ v dùn/ mã hs của thép chữ v)
- Mã HS 72169900: Sơn dầu E8G022 (18kg/thùng) (Mới 100%)... (mã hs sơn dầu e8g022/ mã hs của sơn dầu e8g0)
- Mã HS 72169900: Thép hộp 30 x 30 x 6000 x d2.5 (13kg/ cây) mới 100%... (mã hs thép hộp 30 x 3/ mã hs của thép hộp 30)
- Mã HS 72169900: Thép V63 x 63 x 6 x 6000 (vật liệu CT3, không hợp kim, dạng góc 35 kg/chiếc) mới 100%... (mã hs thép v63 x 63 x/ mã hs của thép v63 x 6)
- Mã HS 72169900: Sắt V5 dầy 3mm, hàng mới 100%... (mã hs sắt v5 dầy 3mm/ mã hs của sắt v5 dầy 3)
- Mã HS 72169900: TẤM SẮT (DẠNG TRÒN) D-500X1.5MM (MỚI 100%- SX: VN)... (mã hs tấm sắt dạng t/ mã hs của tấm sắt dạn)
- Mã HS 72169900: Cột thép hộp 100mm cao 3800mm dầy 4mm (Thick 4mmPaint 2 layer. Gray color.Electronics paint, Foot plate: 300 x 300). Mới 100%... (mã hs cột thép hộp 10/ mã hs của cột thép hộp)
- Mã HS 72169900: Nẹp U Inox 25*33*340... (mã hs nẹp u inox 25*3/ mã hs của nẹp u inox 2)
- Mã HS 72169900: Nẹp U Inox 30*28*340... (mã hs nẹp u inox 30*2/ mã hs của nẹp u inox 3)
- Mã HS 72169900: Bát sơ mi IP 55*25*16T... (mã hs bát sơ mi ip 55/ mã hs của bát sơ mi ip)
- Mã HS 72169900: Bát sơ mi ren 25*55*12... (mã hs bát sơ mi ren 2/ mã hs của bát sơ mi re)
- Mã HS 72169900: Bát chống lún 30*15*200... (mã hs bát chống lún 3/ mã hs của bát chống lú)
- Mã HS 72169900: ThépV mạ kẽm 40*40*1,4mm,mới 100%... (mã hs thépv mạ kẽm 40/ mã hs của thépv mạ kẽm)
- Mã HS 72169900: Sắt hộp mạ kẽm 25*25*1.4mm,mới 100%... (mã hs sắt hộp mạ kẽm/ mã hs của sắt hộp mạ k)
- Mã HS 72169900: Bát OS 100*36*25... (mã hs bát os 100*36*2/ mã hs của bát os 100*3)
- Mã HS 72169900: Bát chữ U 100*60*10... (mã hs bát chữ u 100*6/ mã hs của bát chữ u 10)
- Mã HS 72169900: Bát khuôn OS 100*36*25... (mã hs bát khuôn os 10/ mã hs của bát khuôn os)
- Mã HS 72169900: Bát bản lề OS 12T*120*60... (mã hs bát bản lề os 1/ mã hs của bát bản lề o)
- Mã HS 72169900: Thép hộp kích thước 40 x 40 x 1.5mm, dài 6000mm, hàng mới 100%... (mã hs thép hộp kích t/ mã hs của thép hộp kíc)
- Mã HS 72169900: Thép hình V... (mã hs thép hình v/ mã hs của thép hình v)
- Mã HS 72169900: Thép hộp 30x30x1.5x6m Mạ... (mã hs thép hộp 30x30x/ mã hs của thép hộp 30x)
- Mã HS 72169900: VẬT TƯ PHỤ BAO GỒM 3M THÉP V50X50X5... (mã hs vật tư phụ bao/ mã hs của vật tư phụ b)
- Mã HS 72169900: Thép V 30*30 *2.5mm-6m/ cây 3*3cm, Hàng mới 100%... (mã hs thép v 30*30 *2/ mã hs của thép v 30*30)
- Mã HS 72169900: Cùm ống chữ U 115 M8U-140mm, chất liệu thép, Hàng mới 100%... (mã hs cùm ống chữ u 1/ mã hs của cùm ống chữ)
- Mã HS 72169900: Giá đỡ quạt bằng thép 500x500mm. Là vật tư, thiết bị dùng để sửa chữa nhà xưởng, sản xuất. Hàng mới 100%... (mã hs giá đỡ quạt bằn/ mã hs của giá đỡ quạt)
- Mã HS 72171010: Dây thép đen không hợp kim không mạ tráng phủ, đường kính 1.0mm, chứa hàm lượng carbon dưới 0,25% tính theo trọng lượng. Gồm 1050 cuộn. Hàng mới 100%. Nhãn hiệu Hòa Phát. Xuất xứ Việt Nam... (mã hs dây thép đen kh/ mã hs của dây thép đen)
- Mã HS 72171010: Thép sợi, đường kính 1.76- 2.25 mm. Hàng mới 100% (không hợp kim, hàm lượng carbon dưới 0.25%)... (mã hs thép sợi đường/ mã hs của thép sợi đư)
- Mã HS 72171010: Thép dây- BLACK ANNEALING WIRE 1.30MM (2.50KGS/COIL, 10 COILS/BUNDLE)... (mã hs thép dây black/ mã hs của thép dây bl)
- Mã HS 72171010: Thép Cuộn WR6-CB240T làm cốt bê tông (số lượng 154.100 tấn, đơn giá 500 USD)... (mã hs thép cuộn wr6c/ mã hs của thép cuộn wr)
- Mã HS 72171010: Thép không hợp kim, dạng dây, chưa tráng, phủ, mạ, chưa được đánh bóng, hàm lượng carbon dưới 0.25%(C0.07%) tính theo trọng lượng, hàng mới 100%... (mã hs thép không hợp/ mã hs của thép không h)
- Mã HS 72171010: Dây thép cuộn không hợp kim chưa qua tráng phủ mạ hàm lượng C<0.25 phi 2.09 mm... (mã hs dây thép cuộn k/ mã hs của dây thép cuộ)
- Mã HS 72171010: Thép lá không hợp kim (thép cán dẹp) chưa qua tráng phủ mạ hàm lượng C<0.25, 3.0 x 10.50 mm... (mã hs thép lá không h/ mã hs của thép lá khôn)
- Mã HS 72171010: Thép Tròn Trơn P14- SS400 (số lượng 21.857 tấn, đơn giá 512 USD)... (mã hs thép tròn trơn/ mã hs của thép tròn tr)
- Mã HS 72171010: Dây làm từ thép, được quấn thành cuộn nhỏ 1.58kg/cuộn, đường kính dây 1.47mm, dùng trong xây dựng (thép không hợp kim, không mạ, hàm lượng Carbon dưới 0.25% tính theo trọng lượng)... (mã hs dây làm từ thép/ mã hs của dây làm từ t)
- Mã HS 72171022: Thép buộc 1ly (40 cuộn x 50kg) phước dũng Mới 100%... (mã hs thép buộc 1ly/ mã hs của thép buộc 1l)
- Mã HS 72171022: dây thép, 0.22MM,mới 100%... (mã hs dây thép 022m/ mã hs của dây thép 0)
- Mã HS 72171029: Dây sắt (Iron Wire) mơi 100%... (mã hs dây sắt iron w/ mã hs của dây sắt iro)
- Mã HS 72171029: Thep day khong hop kim 1mm... (mã hs thep day khong/ mã hs của thep day kho)
- Mã HS 72171039: Dây thông tắc 5M... (mã hs dây thông tắc 5/ mã hs của dây thông tắ)
- Mã HS 72171039: Dây thông tắc 10M... (mã hs dây thông tắc 1/ mã hs của dây thông tắ)
- Mã HS 72171039: Dây thép ủ mềm 2,7 ly không mạ kẽm, C: min 0,6% (Dây thép phi 2,7mm), số lượng 16 cuộn. Hàng mới 100%... (mã hs dây thép ủ mềm/ mã hs của dây thép ủ m)
- Mã HS 72171039: Dây thép phi 3MM, hàng mới 100%... (mã hs dây thép phi 3m/ mã hs của dây thép phi)
- Mã HS 72171039: Dây thép mềm 0.8MM, hàng mới 100%... (mã hs dây thép mềm 0/ mã hs của dây thép mềm)
- Mã HS 72171039: Dây thép phi 1mm không mạ (717 cuộn)... (mã hs dây thép phi 1m/ mã hs của dây thép phi)
- Mã HS 72171039: Đèn led để bàn... (mã hs đèn led để bàn/ mã hs của đèn led để b)
- Mã HS 72171039: Dây buộc phiếu đỏ... (mã hs dây buộc phiếu/ mã hs của dây buộc phi)
- Mã HS 72171039: Dây thép không hợp kim, SWC đường kính (1.8)mm. Hàng mới 100%... (mã hs dây thép không/ mã hs của dây thép khô)
- Mã HS 72171039: Dây thép, phi 2.5 mm dạng cuộn, VN... (mã hs dây thép phi 2/ mã hs của dây thép ph)
- Mã HS 72172010: Dây xích đã xi mạ... (mã hs dây xích đã xi/ mã hs của dây xích đã)
- Mã HS 72172010: Dây Thép phi 2mm (150 cuộn)... (mã hs dây thép phi 2m/ mã hs của dây thép phi)
- Mã HS 72172099: DÂY THÉP MẠ KẼM 3.0MM... (mã hs dây thép mạ kẽm/ mã hs của dây thép mạ)
- Mã HS 72172099: Kẽm 3,8 ly (Dây thép buộc) không hợp kim, được mạ kẽm, xuất xứ việt nam, mới 100%... (mã hs kẽm 38 ly dây/ mã hs của kẽm 38 ly)
- Mã HS 72172099: Dây thép ủ mềm 1.0ly mạ kẽm, C: min 0,6% (Dây thép mạ kẽm phi 1.0mm, số lượng 402 cuộn), hàng mới 100%... (mã hs dây thép ủ mềm/ mã hs của dây thép ủ m)
- Mã HS 72172099: Dây buộc L9cm (dây kẽm). Hàng mới 100%... (mã hs dây buộc l9cm/ mã hs của dây buộc l9c)
- Mã HS 72172099: Dây buộc L16cm (dây kẽm). Hàng mới 100%... (mã hs dây buộc l16cm/ mã hs của dây buộc l16)
- Mã HS 72172099: Dây thép không hợp kim mạ kẽm, #82C kích thước 3.5mm,3.00mm,3.0*1.0mm, 2.1*0.8mm... (mã hs dây thép không/ mã hs của dây thép khô)
- Mã HS 72172099: Hot dipped galvanized steel wire- 3mm (Dây thép mạ kẽm 3 ly)... (mã hs hot dipped galv/ mã hs của hot dipped g)
- Mã HS 72172099: Dây thép 1 Ly... (mã hs dây thép 1 ly/ mã hs của dây thép 1 l)
- Mã HS 72172099: Dây thép buộc không hợp kim được tráng kẽm đường kính 1mm, dạng cuộn, xuất xứ Việt Nam, mới 100%... (mã hs dây thép buộc k/ mã hs của dây thép buộ)
- Mã HS 72172099: Thep day ma kem khong hop kim 3mm... (mã hs thep day ma kem/ mã hs của thep day ma)
- Mã HS 72172099: Thép mạ kẽm 2.7mm (158.31kg/cuộn x 357cuộn)... (mã hs thép mạ kẽm 27/ mã hs của thép mạ kẽm)
- Mã HS 72172099: Dây đai thép mạ kẽm: 0.6mm x 19mm x coil (mua từ nhà máy CSVC về cắt xẻ)... (mã hs dây đai thép mạ/ mã hs của dây đai thép)
- Mã HS 72173039: Dây kim loại (đã cắt)... (mã hs dây kim loại đ/ mã hs của dây kim loại)
- Mã HS 72173039: Dây thép không hợp kim/JIS G 3539 CHQ 1022A Drawn Anneal Steel Wire/(Phosphated) (Annealing Wire)/CHQ 1022A (P3.85), Hàng mới 100%... (mã hs dây thép không/ mã hs của dây thép khô)
- Mã HS 72173039: Dây thép buộc không hợp kim được tráng kẽm đường kính 3.8mm, dạng cuộn, xuất xứ Việt Nam, mới 100%. (tổng giá trị TNKS với chi phí năng lượng trên 51% giá thành sản phẩm)... (mã hs dây thép buộc k/ mã hs của dây thép buộ)
- Mã HS 72179090: Dây tạo phom cổ áo lõi thép, thuộc dòng 15 TK103075291430/E21... (mã hs dây tạo phom cổ/ mã hs của dây tạo phom)
- Mã HS 72179090: Dây bằng thép không hợp kim,hàng mới 100%... (mã hs dây bằng thép k/ mã hs của dây bằng thé)
- Mã HS 72179090: Dây buộc bằng sắt, có vỏ bọc bằng nhựa màu đen... (mã hs dây buộc bằng s/ mã hs của dây buộc bằn)
- Mã HS 72179090: Dây sắt... (mã hs dây sắt/ mã hs của dây sắt)
- Mã HS 72179090: DÂY THÉP 1.0MM... (mã hs dây thép 10mm/ mã hs của dây thép 10)
- Mã HS 72179090: Thép buộc phi 1mm (Nguyễn Tính)- 40 cuộn... (mã hs thép buộc phi 1/ mã hs của thép buộc ph)
- Mã HS 72179090: Dây thép gai dạng cuộn, chiều dài: 100m, đường kính: 2.5mm-2.0mm, hàng mới 100%... (mã hs dây thép gai dạ/ mã hs của dây thép gai)
- Mã HS 72179090: DÂY THÉP 3.0MM... (mã hs dây thép 30mm/ mã hs của dây thép 30)
- Mã HS 72179090: Dây thép đơn 0.152mm HT1.03A- Galvanized Carbon Steel Wire 0.152mm... (mã hs dây thép đơn 0/ mã hs của dây thép đơn)
- Mã HS 72179090: Dây thép 1ly(thép buộc)(50kg/cuộn)(20cuộn)(Hàng mới 100%)... (mã hs dây thép 1lyth/ mã hs của dây thép 1ly)
- Mã HS 72179090: DÂY THÉP 4.0MM... (mã hs dây thép 40mm/ mã hs của dây thép 40)
- Mã HS 72189900: Bàn cắt giấy deli 8012, cắt khổ A3. Hàng mới 100%... (mã hs bàn cắt giấy de/ mã hs của bàn cắt giấy)
- Mã HS 72189900: Tungsten steel D10-30L Thanh thép hình trụ dùng để gia công dao cắt cho máy CNC D10 kích thước 30 mm... (mã hs tungsten steel/ mã hs của tungsten ste)
- Mã HS 72191200: Thép tấm 2440 x 1220 x t5 (vật liệu SUS 304; 115kh/chiếc) mới 100%... (mã hs thép tấm 2440 x/ mã hs của thép tấm 244)
- Mã HS 72191300: Thép tấm 2440 x 1220 x t3 (vật liệu SUS 409; 37 kg/chiếc) mới 100%... (mã hs thép tấm 2440 x/ mã hs của thép tấm 244)
- Mã HS 72191400: Thép tấm 2800 x 1200 x t0.3 (vật liệu SS400, 8kg/ chiếc) mới 100%... (mã hs thép tấm 2800 x/ mã hs của thép tấm 280)
- Mã HS 72191400: Thép tấm 2440 x 1220 x t1.5 (vật liệu SUS 304; 36.5 kg/chiếc) mới 100%... (mã hs thép tấm 2440 x/ mã hs của thép tấm 244)
- Mã HS 72191400: Tấm INOX dầy 1.2 mm,kích thước 1000*1200 mm,hàng mới 100%... (mã hs tấm inox dầy 1/ mã hs của tấm inox dầy)
- Mã HS 72192300: Thép lá đen 3mm*1,25m*2,5m(2tấm)(Hàng mới 100%)... (mã hs thép lá đen 3mm/ mã hs của thép lá đen)
- Mã HS 72192400: Inox tấm (L2500mmxW1220mmxT1.5mm)... (mã hs inox tấm l2500/ mã hs của inox tấm l2)
- Mã HS 72192400: Tấm Inox 201- 2B... (mã hs tấm inox 201 2/ mã hs của tấm inox 201)
- Mã HS 72193100: Sàn đứng để sữa chữa bằng inox cán nguội, kích thước: dài 1000x rộng 600x dày 20mm, mới 100%... (mã hs sàn đứng để sữa/ mã hs của sàn đứng để)
- Mã HS 72193200: Tấm inox 304 gân (1200*2400*3)mm, PO IP012233... (mã hs tấm inox 304 gâ/ mã hs của tấm inox 304)
- Mã HS 72193200: Tấm inox (304) 115mm*63mm*3mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 304/ mã hs của tấm inox 30)
- Mã HS 72193200: Thép không gỉ, cán nguội, dạng cuộn (Stainless Steel, SPEC: SUS430/ Size(mm): 3.0 x 1219 x C... (mã hs thép không gỉ/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72193300: Tấm inox gấp mép, kích thước 300*30*1.2T*2000mm. Hàng mới 100%... (mã hs tấm inox gấp mé/ mã hs của tấm inox gấp)
- Mã HS 72193300: Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội 1.5MMx1219MMx1300MM... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72193300: Tấm inox (304) 100cm*120cm*2mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 304/ mã hs của tấm inox 30)
- Mã HS 72193300: Tấm inox (#201) 120cm*100cm*1.5mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox #201/ mã hs của tấm inox #2)
- Mã HS 72193300: Thép không gỉ dạng tấm thành phẩm: 1.5mm x 1219mm x 1000mm... (mã hs thép không gỉ d/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72193300: Thép không gỉ, cán nguội, dạng cuộn (Stainless Steel, SPEC: SUS430/ Size(mm): 2.8 x 1219 x C... (mã hs thép không gỉ/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72193400: Thép không rỉ (Tấm inox 304) 1.2x1200x5000mm, hàng mới 100%... (mã hs thép không rỉ/ mã hs của thép không r)
- Mã HS 72193400: Thép cuộn không gỉ cán nguội 304 BA, dạng cuôn, độ dày 0.5 mm, chiều rộng 1220 mm, hàng mới 100%... (mã hs thép cuộn không/ mã hs của thép cuộn kh)
- Mã HS 72193400: Tấm inox (#201) 100cm*120cm*1mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox #201/ mã hs của tấm inox #2)
- Mã HS 72193400: Tấm inox (304) 61cm x 61cm x 0.8mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 304/ mã hs của tấm inox 30)
- Mã HS 72193400: Tấm inox (201) 120cm x 100cm x 0.8mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 201/ mã hs của tấm inox 20)
- Mã HS 72193400: Tấm inox đáy (201) 210cm*65cm*7cm*0.8mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox đáy 2/ mã hs của tấm inox đáy)
- Mã HS 72193400: Tấm inox (201)120cm*200cm*0.6mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 2011/ mã hs của tấm inox 20)
- Mã HS 72193400: Thép không gỉ, cán nguội, dạng tấm, kích thước:(1.0 x 1219 x 1219)mm- Stainless steel plate A/SA240 304/304L 2B, hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72193400: Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn, kích thước 0.74 mm x 625 mm x C, hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ c/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72193500: Tấm inox (304) không sáng 61cm x 61cm x 0.3mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 304/ mã hs của tấm inox 30)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 10mm x 150mm x 1500mm 2 tấm... (mã hs tấm thép 10mm x/ mã hs của tấm thép 10m)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 16mm x 140mm x 1500mm 2 tấm... (mã hs tấm thép 16mm x/ mã hs của tấm thép 16m)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 4.0mm x 78mm x 1500mm 70 tấm... (mã hs tấm thép 40mm/ mã hs của tấm thép 40)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 3.0mm x 63mm x 1500mm 250 tấm... (mã hs tấm thép 30mm/ mã hs của tấm thép 30)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 5.0mm x 1500mm x 3000mm 1 tấm... (mã hs tấm thép 50mm/ mã hs của tấm thép 50)
- Mã HS 72199000: Tấm thép 6.0mm x 145mm x 1500mm 50 tấm... (mã hs tấm thép 60mm/ mã hs của tấm thép 60)
- Mã HS 72199000: Thép không gỉ 304 dạng tấm SUS304F, kích thước: 10 x 14 x 37 mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ 3/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72199000: Bin(tang cuốn cáp) bằng nhựa và Thép đường kính 125 cm, bề dày 95 cm... (mã hs bintang cuốn c/ mã hs của bintang cuố)
- Mã HS 72199000: Tôn chống trượt 1400x1700xt5, mới 100%... (mã hs tôn chống trượt/ mã hs của tôn chống tr)
- Mã HS 72199000: Tấm inox 120cm x 100cm x 1.5mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 120cm/ mã hs của tấm inox 120)
- Mã HS 72199000: Tấm inox 304#, 61CM*61CM*0.6MM, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 304#/ mã hs của tấm inox 304)
- Mã HS 72199000: Tấm inox 201#, 100cm*200cm*1.2mm, hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 201#/ mã hs của tấm inox 201)
- Mã HS 72199000: Tấm inox (201) 60CM*42CM*1.2MM(Có bản vẽ), hàng mới 100%... (mã hs tấm inox 201/ mã hs của tấm inox 20)
- Mã HS 72199000: Inox tấm 304/BA/No4, kích thước 1.5mm x 1220mm x 2440mm. Hàng mới 100%... (mã hs inox tấm 304/ba/ mã hs của inox tấm 304)
- Mã HS 72201110: Thép hợp kim 30*79*823mm (1 tấm 2.55kg)... (mã hs thép hợp kim 30/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72201110: Thép hợp kim (9 x 111 x 155 mm) (1 tấm 1.215 kgs)... (mã hs thép hợp kim 9/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72201110: Thép hợp kim (25 x 102 x 111 mm) (1 tấm 2.223 kgs)... (mã hs thép hợp kim 2/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72201110: Thép hợp kim (7 x 100 x 121mm) (1 thanh 0.665 kg)... (mã hs thép hợp kim 7/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72201110: Thép hợp kim (14 x 50 x 49mm) (1 thanh 0.26857 kg)... (mã hs thép hợp kim 1/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72201110: Thép ROYALLOY (14 X 79 X 87 mm) (1 thanh 0.755 kgs)- 2 thanh... (mã hs thép royalloy/ mã hs của thép royallo)
- Mã HS 72201110: Thép không gỉ cán phẳng không gia công quá mức cán nóng dạng tấm có chiều rộng dưới 400mm ROYALLOY; 7 X 17 X 164 mm (1 thanh 0.15 kgs)- 4 thanh... (mã hs thép không gỉ c/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72201190: Thép không gỉ cán phẳng không gia công quá mức cán nóng dạng tấm có chiều rộng dưới 400mm ROYALLOY; 13*28*79mm (1 tấm 0.2258 kgs)- 50 tấm... (mã hs thép không gỉ c/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72201190: Steel plate (Tấm thép không gỉ) Tấm thép không gỉ S-STAR dim. 20*200*350mm... (mã hs steel plate tấ/ mã hs của steel plate)
- Mã HS 72201190: Steel (Tấm thép không gỉ) S-STAR (35x100x200)mm(+0.2 ~ 0.5)(handness 50~53HRC)(Milling 6 face, No grinding... (mã hs steel tấm thép/ mã hs của steel tấm t)
- Mã HS 72201190: Blank plate (Tấm thép không gỉ) S-STAR (60x100x200)mm(+0.2 ~ 0.5)(handness 50~53HRC)(Milling 6 face, No grinding... (mã hs blank plate tấ/ mã hs của blank plate)
- Mã HS 72201190: Thép không gỉ, cán nóng, dạng tấm (Stainless Steel, SPEC: 420U6-1/ Size(mm): 7.0 x 410 x 2000... (mã hs thép không gỉ/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72201190: Thép không gỉ SUS304 25x35x35mm... (mã hs thép không gỉ s/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72202010: Thép không gỉ- SUS304-2B: 1 mm x 57 mm x Cuộn... (mã hs thép không gỉ/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72202010: Thép không gỉ SUS304 3/4H, cán nguội, dạng cuộn, chiều dày 0.6mm x rộng 13mm, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn. Hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ s/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72202010: Thép tấm không gỉ, cán nguội phẳng, dạng cuộn SUS430, mới 100%, Việt Nam sx, size: 2.0mmx35mmxC... (mã hs thép tấm không/ mã hs của thép tấm khô)
- Mã HS 72202010: Thép không gỉ, được cán phẳng, cán nguội, dạng cuộn, kích thước 0.5mm x 44mm, mác thép SUS304-2B. Mới 100%... (mã hs thép không gỉ/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72202010: Thep cuon khong gi can phang, chua gia cong qua muc can nguoi 0.3MMx27MM... (mã hs thep cuon khong/ mã hs của thep cuon kh)
- Mã HS 72202010: Thép không gỉ đã in, dạng đai và dải, được cuộn lại, STS 304 3/4H, KT: 0.1mm*44mm*cuộn, CST34-34HN0100440-M... (mã hs thép không gỉ đ/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72202090: Đục lổ bằng sắt ponchi 16FR 2.9 x 4.66mm... (mã hs đục lổ bằng sắt/ mã hs của đục lổ bằng)
- Mã HS 72202090: Tấm liên kết bằng inox cán nguội, kích thước: dài 30x rộng 30mm, mới 100%... (mã hs tấm liên kết bằ/ mã hs của tấm liên kết)
- Mã HS 72202090: Tấm đế inox lan can 4 cán nguội, kích thước: cao 100x rộng 30x dày 6mm, mới 100%... (mã hs tấm đế inox lan/ mã hs của tấm đế inox)
- Mã HS 72202090: Thép không gỉ 5Cr15MoV 2B, cán nguội, dạng tấm, kích thước: dày 2.0mm x rộng 300mm x dài 1140mm, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn. Hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ 5/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72202090: Thép không gỉ, cán nguội, dạng cuộn, kích thước:1.5 x 224 x coil-Stainless steel coil SUS430 2B hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72202090: TẤM THÉP KHÔNG GỈ 50X50X3MM (MỚI 100%- SX: VN)... (mã hs tấm thép không/ mã hs của tấm thép khô)
- Mã HS 72202090: Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội 0.35MMx407MM... (mã hs thép cuộn không/ mã hs của thép cuộn kh)
- Mã HS 72209090: Tấm Inox 304 phi 225 *5... (mã hs tấm inox 304 ph/ mã hs của tấm inox 304)
- Mã HS 72209090: Thép không gỉ SUS (BTP) dạng tấm SUS 430, KT: (0.3-5.0*100-150*350-550)... (mã hs thép không gỉ s/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72209090: Thép không gỉ, cán nguội, dạng cuộn- SUS430 0.5MM X 94MM X C... (mã hs thép không gỉ/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72209090: Que dính bụi, chất liệu inox và silicon. Hàng mới 100%... (mã hs que dính bụi c/ mã hs của que dính bụi)
- Mã HS 72209090: Que dính bụi đầu tròn, chất liệu inox và silicon. Hàng mới 100%... (mã hs que dính bụi đầ/ mã hs của que dính bụi)
- Mã HS 72209090: Thép không gỉ cuộn, SUS 301 CSP-1/2H (0.8 x 27) mm... (mã hs thép không gỉ c/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72209090: Đai thít inox (Chất liệu Inox, đai tròn D300mm). Là vật tư phục vụ sửa chữa nhà xưởng. Hàng mới 100%... (mã hs đai thít inox/ mã hs của đai thít ino)
- Mã HS 72209090: cửa gió cấp chất liệu tôn hoa sen(KT: 600x600 mm).Là vật tư phục vụ sửa chữa nhà xưởng. Hàng mới 100%... (mã hs cửa gió cấp chấ/ mã hs của cửa gió cấp)
- Mã HS 72209090: bọc tôn chất liệu tôn hoa sen,(KT: 1x85m, dày 0.5mm).Là vật tư phục vụ sửa chữa nhà xưởng. Hàng mới 100%... (mã hs bọc tôn chất li/ mã hs của bọc tôn chất)
- Mã HS 72209090: Cửa gió chất liệu Tôn hoa sen (KT: 1200x800mm, dày 0.58mm). Là vật tư phục vụ sửa chữa nhà xưởng. Hàng mới 100%... (mã hs cửa gió chất li/ mã hs của cửa gió chất)
- Mã HS 72209090: Thép không gỉ đã đột dập tạo hình dạng hình tròn đường kính 152 mm, độ dày 0.26mm... (mã hs thép không gỉ đ/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72209090: Nẹp tôn lạnh, làm từ thép không gỉ. Quy cách: 0.05mx300m... (mã hs nẹp tôn lạnh l/ mã hs của nẹp tôn lạnh)
- Mã HS 72221100: Thép không gỉ thanh tròn (25 x 111 mm) (1 thanh 0.433 kgs)- 24 thanh... (mã hs thép không gỉ t/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72221100: Thanh thép tròn không gỉ, kích thước f8 x 2500 mm ASK3000(G) 8MM*2500L (A2871887). Xuất trả 0.984 Kg thuộc mục 12 của TK 102125233340/E11/01NV Ngày 20.07.2018... (mã hs thanh thép tròn/ mã hs của thanh thép t)
- Mã HS 72221100: Thép tròn không gỉ... (mã hs thép tròn không/ mã hs của thép tròn kh)
- Mã HS 72221900: Thép thanh không gỉ, cán nóng, kích thước:(6.0 x 50.0 x 1500.0)mm- Stainless Steel FlatBar Hot SUS304, hàng mới 100% (1PCE)... (mã hs thép thanh khôn/ mã hs của thép thanh k)
- Mã HS 72221900: Que chấm bụi inox (đầu xanh), mới 100%... (mã hs que chấm bụi in/ mã hs của que chấm bụi)
- Mã HS 72221900: Mực Ruy băng máy in mã vạch 110mm x 200m, mới 100%... (mã hs mực ruy băng má/ mã hs của mực ruy băng)
- Mã HS 72221900: Lưới inox bảo vệ 160mm... (mã hs lưới inox bảo v/ mã hs của lưới inox bả)
- Mã HS 72221900: Thép không gỉ dạng thanh M315 EXTRA (35 x 34 x 254 mm) (1 thanh 2.57 kgs)- 2 thanh... (mã hs thép không gỉ d/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72221900: Gel Stick, que chấm bụi bằng inox, đầu phủ silicone... (mã hs gel stick que/ mã hs của gel stick q)
- Mã HS 72221900: Thép không ghỉ dạng miếng dùng trong thiết bị cơ khí 532532-01-A. Kích thước 1.6*1.6*10mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép không ghỉ/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72221900: Thép không gỉ, dạng thanh trụ hình lục giác, cán nóng, kích thước (14.0 x 3000.0)mm- Stainless Steel Hexagonal Bar SUS304, mới 100%... (mã hs thép không gỉ/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72221900: Ghi chắn rác thô bằng inox, xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%... (mã hs ghi chắn rác th/ mã hs của ghi chắn rác)
- Mã HS 72221900: Ghi chắn rác tinh bằng inox, xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%... (mã hs ghi chắn rác ti/ mã hs của ghi chắn rác)
- Mã HS 72221900: Móc băng tải xương cá 600mm, hàng mới 100%... (mã hs móc băng tải xư/ mã hs của móc băng tải)
- Mã HS 72222010: Thanh thép 40mm x 3000mm 1 thanh... (mã hs thanh thép 40mm/ mã hs của thanh thép 4)
- Mã HS 72222010: Thanh thép 42mm x 6000mm 4 thanh... (mã hs thanh thép 42mm/ mã hs của thanh thép 4)
- Mã HS 72222010: Thanh V4mm x 40mm x 40mm x 6000mm 1 thanh... (mã hs thanh v4mm x 40/ mã hs của thanh v4mm x)
- Mã HS 72222010: Thanh V5mm x 50mm x 50mm x 6000mm 2 thanh... (mã hs thanh v5mm x 50/ mã hs của thanh v5mm x)
- Mã HS 72222010: Thanh thép 26.7mm x 5.56mm x 6000mm 7 Thanh... (mã hs thanh thép 267/ mã hs của thanh thép 2)
- Mã HS 72222010: Thanh thép 42.4mm x 2.6mm x 6000mm 10 Thanh... (mã hs thanh thép 424/ mã hs của thanh thép 4)
- Mã HS 72222010: Thanh Thép 5mm x 150mm x 55mm x 1650mm 1 thanh... (mã hs thanh thép 5mm/ mã hs của thanh thép 5)
- Mã HS 72222010: Thanh thép 20mm x 40mm x 1.5mm x 6000mm 3 thanh... (mã hs thanh thép 20mm/ mã hs của thanh thép 2)
- Mã HS 72222010: Thép không gỉ, dạng cây đặc, sx tại việt nam, hàng mới 100%,kích thước 10.0mm x 6000mm... (mã hs thép không gỉ/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72222010: Thép không gỉ K-M31 D, dạng thanh, đã được gia công nguội, kích thước đường kính: 22.2mm x chiều dài 2500mm, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn, hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ k/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72222010: Thép không gỉ AISI 303 D, dạng thanh, đã được gia công nguội, kích thước đường kính: 6.6mm x chiều dài 2500mm, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn, hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ a/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72222010: Thép không gỉ SUS303 D, gia công nguội, dạng thanh, đường kính 9mm x dài 3000mm, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn. mới 100%,... (mã hs thép không gỉ s/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72222010: Thép không gỉ thanh tròn SUS 303 (10 x 2100)mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ t/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72222010: Cây tròn inox 6MM*6M, hàng mới 100%... (mã hs cây tròn inox 6/ mã hs của cây tròn ino)
- Mã HS 72222010: Thanh thép tròn không gỉ cán nguội SUS303(G) 6MM*2500L (A2962124A). Xuất trả 0.556 KGM thuộc mục 38 của TK 103060928240/E11/01NV Ngày 20.12.2019... (mã hs thanh thép tròn/ mã hs của thanh thép t)
- Mã HS 72222090: Thép không gỉ SUS316, dạng thanh hình lục giác đều, đường kính 10mm x dài 1500mm, chưa được tráng phủ mạ hoặc sơn, hàng mới 100%... (mã hs thép không gỉ s/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72222090: Thanh đỡ khuôn trong lò sấy bằng inox (930x180x130)mm 1bộ1cái, hàng mới 100%... (mã hs thanh đỡ khuôn/ mã hs của thanh đỡ khu)
- Mã HS 72222090: Cánh khuấy bằng inox (120x120x600)mm 1bộ1cái, hàng mới 100%... (mã hs cánh khuấy bằng/ mã hs của cánh khuấy b)
- Mã HS 72223010: ống hút bụi phi 200x6000x0.75mm + mặt bích 30x4mm- 6 lỗ bằng tôn mới 100%... (mã hs ống hút bụi phi/ mã hs của ống hút bụi)
- Mã HS 72223010: Cây inox tròn đặc 12mm 1 cây/6Met, hàng mới 100%... (mã hs cây inox tròn đ/ mã hs của cây inox trò)
- Mã HS 72223010: Đặc inox 304 (phi 5 x 2000)... (mã hs đặc inox 304 p/ mã hs của đặc inox 304)
- Mã HS 72223010: Hộp đựng đầu đọc thẻ bằng inox dày 1,5mm mới 100%... (mã hs hộp đựng đầu đọ/ mã hs của hộp đựng đầu)
- Mã HS 72223010: Thanh Inox phi 6... (mã hs thanh inox phi/ mã hs của thanh inox p)
- Mã HS 72223010: Thanh inox tròn phi3MM*6M, hàng mới 100%... (mã hs thanh inox tròn/ mã hs của thanh inox t)
- Mã HS 72223090: Thanh V bằng inox 304, kích thước: 50x50x3mm 6m/c. Hàng mới 100%... (mã hs thanh v bằng in/ mã hs của thanh v bằng)
- Mã HS 72223090: Thép không gỉ dạng thanh (15 x 28 x 206 mm) (1 thanh 0.735 kgs)- 8 thanh... (mã hs thép không gỉ d/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72223090: Thanh inox (740*15*5)MM hàng mới 100%... (mã hs thanh inox 740/ mã hs của thanh inox)
- Mã HS 72223090: Thanh inox (875*15*5)MM hàng mới 100%... (mã hs thanh inox 875/ mã hs của thanh inox)
- Mã HS 72223090: Thanh inox (2350*15*5)MM hàng mới 100%... (mã hs thanh inox 235/ mã hs của thanh inox)
- Mã HS 72223090: Thanh inox (640*150*5)MM hàng mới 100%... (mã hs thanh inox 640/ mã hs của thanh inox)
- Mã HS 72223090: Thanh inox (660*160*5)MM hàng mới 100%... (mã hs thanh inox 660/ mã hs của thanh inox)
- Mã HS 72223090: Thanh inox bắt đáy quầy tiếp tân (250*75*3)MM hàng mới 100%... (mã hs thanh inox bắt/ mã hs của thanh inox b)
- Mã HS 72223090: Thép không gỉ kéo nguội dạng thanh tròn ASK3200 D4.00 chiều dài 2500mm... (mã hs thép không gỉ k/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72223090: THANH THÉP KHÔNG GỈ 30X2000X4MM (MỚI 100%- SX: VN)... (mã hs thanh thép khôn/ mã hs của thanh thép k)
- Mã HS 72223090: Thanh kiểm tra độ cao 05.ZJ.VNJDGDZJ001, 20*20*3mm (Inox)... (mã hs thanh kiểm tra/ mã hs của thanh kiểm t)
- Mã HS 72223090: Ống nối bằng thép (8x34mm)... (mã hs ống nối bằng th/ mã hs của ống nối bằng)
- Mã HS 72224010: Thép không gỉ dạng thanh chữ nhật 304 đúc nóng, kích thước (mm): 12,0 x 65,0 và 16,0 x 20,0- hàng mới 100%- Nhật Bản... (mã hs thép không gỉ d/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72224010: Thép hộp mạ kẽm 20x20x6m... (mã hs thép hộp mạ kẽm/ mã hs của thép hộp mạ)
- Mã HS 72224090: Sắt vuông-30x30x1.5T-Hàng mới 100%... (mã hs sắt vuông30x30/ mã hs của sắt vuông30)
- Mã HS 72224090: Tấm gấp inox, KT: W150 x L900 mm. Hàng mới 100%... (mã hs tấm gấp inox k/ mã hs của tấm gấp inox)
- Mã HS 72224090: Thép hộp mạ kẽm 25x25x1,0lyx6m... (mã hs thép hộp mạ kẽm/ mã hs của thép hộp mạ)
- Mã HS 72224090: Bản lề lá inox 65cm bằng Chất liệu inox, hàng mới 100%... (mã hs bản lề lá inox/ mã hs của bản lề lá in)
- Mã HS 72224090: Thép định hình Retainer CRW 3-Z6... (mã hs thép định hình/ mã hs của thép định hì)
- Mã HS 72224090: Thanh bi trượt Retainer CRWG 3-Z6A... (mã hs thanh bi trượt/ mã hs của thanh bi trư)
- Mã HS 72224090: Hộp inox 304 kt 20x20x1,2x6000mm mới 100%... (mã hs hộp inox 304 kt/ mã hs của hộp inox 304)
- Mã HS 72224090: Chụp hút mùi phòng sạch UV phi 250 bằng inox mới 100%... (mã hs chụp hút mùi ph/ mã hs của chụp hút mùi)
- Mã HS 72224090: Inox hộp 10*20*1mm. hàng mới 100%... (mã hs inox hộp 10*20*/ mã hs của inox hộp 10*)
- Mã HS 72224090: Inox hộp 20*40*1mm. hàng mới 100%... (mã hs inox hộp 20*40*/ mã hs của inox hộp 20*)
- Mã HS 72224090: Inox Hộp 25*25*1mm. Hàng mới 100%... (mã hs inox hộp 25*25*/ mã hs của inox hộp 25*)
- Mã HS 72224090: Ống inox SUS201 D27,2*0,8mm. Hàng mới 100%... (mã hs ống inox sus201/ mã hs của ống inox sus)
- Mã HS 72224090: Khối gắn bằng thép không gỉ(Linh kiện của thiết bị máy đo ba chiều)RINKU(2x8x32)mm... (mã hs khối gắn bằng t/ mã hs của khối gắn bằn)
- Mã HS 72224090: Lưỡi dập(dập nối cách điện bán thành phẩm)... (mã hs lưỡi dậpdập nố/ mã hs của lưỡi dậpdập)
- Mã HS 72224090: Thanh nối sản phẩm bằng Inox dùng để ráp linh kiện cơ khí dùng trong y tế (dài 32.5 x rộng 2.9 x cao 4cm)... (mã hs thanh nối sản p/ mã hs của thanh nối sả)
- Mã HS 72224090: Móc ngói x 25kg (30 hộp x 25 kg) Mới 100% thắng thu... (mã hs móc ngói x 25kg/ mã hs của móc ngói x 2)
- Mã HS 72224090: Quai xách 3.8 (bằng inox)... (mã hs quai xách 38/ mã hs của quai xách 3)
- Mã HS 72224090: Tay vịn... (mã hs tay vịn/ mã hs của tay vịn)
- Mã HS 72224090: Thanh đỡ- L... (mã hs thanh đỡ l/ mã hs của thanh đỡ l)
- Mã HS 72224090: Thanh đỡ- S... (mã hs thanh đỡ s/ mã hs của thanh đỡ s)
- Mã HS 72224090: Thanh đỡ- Y... (mã hs thanh đỡ y/ mã hs của thanh đỡ y)
- Mã HS 72224090: Thang 3 bước... (mã hs thang 3 bước/ mã hs của thang 3 bước)
- Mã HS 72224090: Thang 4 bước... (mã hs thang 4 bước/ mã hs của thang 4 bước)
- Mã HS 72224090: Thang 5 bước... (mã hs thang 5 bước/ mã hs của thang 5 bước)
- Mã HS 72224090: Thang 6 bước... (mã hs thang 6 bước/ mã hs của thang 6 bước)
- Mã HS 72224090: Thang tròn 6 bậc... (mã hs thang tròn 6 bậ/ mã hs của thang tròn 6)
- Mã HS 72224090: Thanh treo an toàn C012F... (mã hs thanh treo an t/ mã hs của thanh treo a)
- Mã HS 72224090: Thanh dọc khung chống rơi B050B... (mã hs thanh dọc khung/ mã hs của thanh dọc kh)
- Mã HS 72224090: THANH VUÔNG THÉP KHÔNG GỈ 20X1.2X6000MM (MỚI 100%- SX: VN)... (mã hs thanh vuông thé/ mã hs của thanh vuông)
- Mã HS 72224090: Tay lái xe ca nô, bằng thép không gỉ F2X-U1552-10 HANDLE... (mã hs tay lái xe ca n/ mã hs của tay lái xe c)
- Mã HS 72224090: Khối chân đế Q38DB.Bộ mở rộng với 5 khe cắm I/ O và 1 khe cắm nguồn;Kích thước (HxWxD): 98x245x44.1mm... (mã hs khối chân đế q3/ mã hs của khối chân đế)
- Mã HS 72224090: Giá đỡ ống gió bằng Thép(KT: 1200x1000mm). Là vật tư phục vụ sửa chữa nhà xưởng. Hàng mới 100%... (mã hs giá đỡ ống gió/ mã hs của giá đỡ ống g)
- Mã HS 72224090: Sàn đỡ AHU bằng thép (KT 3000x4000x400 mm). Là vật tư phục vụ sửa chữa nhà xưởng. Hàng mới 100%... (mã hs sàn đỡ ahu bằng/ mã hs của sàn đỡ ahu b)
- Mã HS 72224090: Hộp tôn hoa sen, dày 0.58mm (KT 300x300x250mm).Là vật tư phục vụ sửa chữa nhà xưởng. Hàng mới 100%... (mã hs hộp tôn hoa sen/ mã hs của hộp tôn hoa)
- Mã HS 72224090: Tôn ống gió (chất liệu tôn hoa sen, dày 0.58mm). Là vật tư phục vụ sửa chữa nhà xưởng. Hàng mới 100%... (mã hs tôn ống gió ch/ mã hs của tôn ống gió)
- Mã HS 72224090: Móc ngói bằng sắt 1,5mm*15mm*270mm(50g*500cái/thùng)(250thùng)(Hàng mới 100%)... (mã hs móc ngói bằng s/ mã hs của móc ngói bằn)
- Mã HS 72224090: Bồn nhúng bằng inox (350x400x1680)mm 1bộ1cái, hàng mới 100%... (mã hs bồn nhúng bằng/ mã hs của bồn nhúng bằ)
- Mã HS 72224090: Pad, chất liệu thép mạ kẽm. Mới 100%... (mã hs pad chất liệu/ mã hs của pad chất li)
- Mã HS 72224090: Thanh V, chất liệu thép mạ hợp kim nhôm kẽm. Mới 100%... (mã hs thanh v chất l/ mã hs của thanh v chấ)
- Mã HS 72224090: Máng xối, chất liệu thép mạ hợp kim nhôm kẽm. Mới 100%... (mã hs máng xối chất/ mã hs của máng xối ch)
- Mã HS 72224090: Thép hình TC40.75 mạ hợp kim nhôm kẽm, kích thước 40 x 0.75mm. Mới 100%... (mã hs thép hình tc40/ mã hs của thép hình tc)
- Mã HS 72224090: Thép hình TS35.48 mạ hợp kim nhôm kẽm, kích thước 35 x 0.48mm, Mới 100%... (mã hs thép hình ts35/ mã hs của thép hình ts)
- Mã HS 72224090: Thép hình TS55.48 mạ hợp kim nhôm kẽm, kích thước 54 x 0.48mm. Mới 100%... (mã hs thép hình ts55/ mã hs của thép hình ts)
- Mã HS 72224090: Nắp đậy bán thành phẩm Cover 3000 blank (80359-3201555)... (mã hs nắp đậy bán thà/ mã hs của nắp đậy bán)
- Mã HS 72224090: Cốt bơm sơn BDP-12#3 bằng inox hàng mới 100%... (mã hs cốt bơm sơn bdp/ mã hs của cốt bơm sơn)
- Mã HS 72224090: Nối thẳng (Bằng tôn hoa sen). KT: D200x0.48mm. Là vật tư, thiết bị dùng để sửa chữa nhà xưởng, sản xuất. Hàng mới 100%... (mã hs nối thẳng bằng/ mã hs của nối thẳng b)
- Mã HS 72224090: Đầu bịt ống (Bằng tôn hoa sen). KT: D200x0.48mm. Là vật tư, thiết bị dùng để sửa chữa nhà xưởng, sản xuất. Hàng mới 100%... (mã hs đầu bịt ống bằ/ mã hs của đầu bịt ống)
- Mã HS 72224090: Nối ống (Bằng tôn hoa sen). KT: D200/D110x0.48mm. Là vật tư, thiết bị dùng để sửa chữa nhà xưởng, sản xuất. Hàng mới 100%... (mã hs nối ống bằng t/ mã hs của nối ống bằn)
- Mã HS 72224090: Cút tròn 90o (Bằng tôn hoa sen). KT: D200x0.48mm. Là vật tư, thiết bị dùng để sửa chữa nhà xưởng, sản xuất. Hàng mới 100%... (mã hs cút tròn 90o b/ mã hs của cút tròn 90o)
- Mã HS 72224090: Nối ống chữ T (Bằng tôn hoa sen). KT: D200x0.48mm. Là vật tư, thiết bị dùng để sửa chữa nhà xưởng, sản xuất. Hàng mới 100%... (mã hs nối ống chữ t/ mã hs của nối ống chữ)
- Mã HS 72224090: Van gió tay gạt (Bằng tôn hoa sen). KT: D200x0.48mm. Là vật tư, thiết bị dùng để sửa chữa nhà xưởng, sản xuất. Hàng mới 100%... (mã hs van gió tay gạt/ mã hs của van gió tay)
- Mã HS 72224090: Ống gió tròn trơn (Bằng tôn hoa sen). KT: D100x0.48mm. Là vật tư, thiết bị dùng để sửa chữa nhà xưởng, sản xuất. Hàng mới 100%... (mã hs ống gió tròn tr/ mã hs của ống gió tròn)
- Mã HS 72224090: Ống Gió tròn xoắn (Bằng tôn hoa sen). KT: D200x0.48 mm. Là vật tư, thiết bị dùng để sửa chữa nhà xưởng, sản xuất. Hàng mới 100%... (mã hs ống gió tròn xo/ mã hs của ống gió tròn)
- Mã HS 72230090: Dây inox 1mm, 2mm, 3mm. Hàng mới 100%... (mã hs dây inox 1mm 2/ mã hs của dây inox 1mm)
- Mã HS 72230090: Dây Cắt Well, bằng thép không gỉ dùng cho máy cắt dây model 3500, 60 mét/cuộn. Hàng mới 100%... (mã hs dây cắt well b/ mã hs của dây cắt well)
- Mã HS 72230090: Dây đai sắt 19 mm (Dây đai bằng sắt, bản 19 mm, dùng để đóng thùng gỗ)... (mã hs dây đai sắt 19/ mã hs của dây đai sắt)
- Mã HS 72230090: thép không gỉ... (mã hs thép không gỉ/ mã hs của thép không g)
- Mã HS 72230090: Dây thép mạ kẽm... (mã hs dây thép mạ kẽm/ mã hs của dây thép mạ)
- Mã HS 72230090: Dây thép dùng để làm gá cữ, hàng mới 100%... (mã hs dây thép dùng đ/ mã hs của dây thép dùn)
- Mã HS 72230090: Nguyên liệu sản xuất đồ chơi: Dõy hàn inox mới 100%... (mã hs nguyên liệu sản/ mã hs của nguyên liệu)
- Mã HS 72241000: Lõi bằng kim loại-TA... (mã hs lõi bằng kim lo/ mã hs của lõi bằng kim)
- Mã HS 72241000: Khuôn dập BRT10SR Đã xử lý điện cực... (mã hs khuôn dập brt10/ mã hs của khuôn dập br)
- Mã HS 72241000: Khuôn dập BRT13SR Đã xử lý điện cực... (mã hs khuôn dập brt13/ mã hs của khuôn dập br)
- Mã HS 72241000: Khuôn dập BRT40SR Đã xử lý điện cực... (mã hs khuôn dập brt40/ mã hs của khuôn dập br)
- Mã HS 72241000: Thép S50C 10*200*500... (mã hs thép s50c 10*20/ mã hs của thép s50c 10)
- Mã HS 72241000: Thép S50C 12*200*500... (mã hs thép s50c 12*20/ mã hs của thép s50c 12)
- Mã HS 72241000: Thép S50C 15*200*500... (mã hs thép s50c 15*20/ mã hs của thép s50c 15)
- Mã HS 72241000: Thép S50C 18*200*500... (mã hs thép s50c 18*20/ mã hs của thép s50c 18)
- Mã HS 72241000: Thép S50C 25*125*325... (mã hs thép s50c 25*12/ mã hs của thép s50c 25)
- Mã HS 72241000: Thép SKD11 10*210*600... (mã hs thép skd11 10*2/ mã hs của thép skd11 1)
- Mã HS 72241000: Thép SKD11 14*210*600... (mã hs thép skd11 14*2/ mã hs của thép skd11 1)
- Mã HS 72241000: Thép SKD11 16*210*600... (mã hs thép skd11 16*2/ mã hs của thép skd11 1)
- Mã HS 72241000: Thép SKD11 18*210*600... (mã hs thép skd11 18*2/ mã hs của thép skd11 1)
- Mã HS 72241000: Thép SKD11 20*210*600... (mã hs thép skd11 20*2/ mã hs của thép skd11 2)
- Mã HS 72241000: Thép SKD11 25*210*600... (mã hs thép skd11 25*2/ mã hs của thép skd11 2)
- Mã HS 72241000: Thép SKD11 30*210*600... (mã hs thép skd11 30*2/ mã hs của thép skd11 3)
- Mã HS 72241000: Thép SKD11 35*210*600... (mã hs thép skd11 35*2/ mã hs của thép skd11 3)
- Mã HS 72241000: Thép SKD11 40*210*600... (mã hs thép skd11 40*2/ mã hs của thép skd11 4)
- Mã HS 72241000: Thép SKD11 50*210*600... (mã hs thép skd11 50*2/ mã hs của thép skd11 5)
- Mã HS 72241000: Thép SKD11 phi 16*1000... (mã hs thép skd11 phi/ mã hs của thép skd11 p)
- Mã HS 72241000: Thép thanh hợp kim kích thước 10x2000mm- đã xử lý nhiệt... (mã hs thép thanh hợp/ mã hs của thép thanh h)
- Mã HS 72241000: Lõi ứng từ kim loại-TA (XT dòng 12 TK: 103069490160 ngày 24/12/2019)... (mã hs lõi ứng từ kim/ mã hs của lõi ứng từ k)
- Mã HS 72241000: Thép hợp kim dạng tròn phi 65x53mm... (mã hs thép hợp kim dạ/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72249000: Lõi bằng thép... (mã hs lõi bằng thép/ mã hs của lõi bằng thé)
- Mã HS 72249000: Thép hợp kim, ở dạng bán thành phẩm, mặt cắt ngang đông đặc hình chữ nhật NIMAX, KT: 45*120*66... (mã hs thép hợp kim ở/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72249000: Lõi bọc từ kim loại... (mã hs lõi bọc từ kim/ mã hs của lõi bọc từ k)
- Mã HS 72249000: Thép hợp kim Tool Steel flat bar QC11, dạng phiến, chưa phủ, mạ, tráng, dùng làm phôi thép. Kích cỡ: 11 x 170 x 310 mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép hợp kim to/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72249000: Thép hợp kim dạng tấm SS400 18x48x79mm... (mã hs thép hợp kim dạ/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72249000: Chân đế máy bơm W1... (mã hs chân đế máy bơm/ mã hs của chân đế máy)
- Mã HS 72249000: Nắp chụp máy bơm W1... (mã hs nắp chụp máy bơ/ mã hs của nắp chụp máy)
- Mã HS 72253090: Thép hình chữ H cán nóng, hợp kim, hàng mới 100%, quy cách: H Beam 100x55x6000 TCCL: SS400... (mã hs thép hình chữ h/ mã hs của thép hình ch)
- Mã HS 72254090: Thép hợp kim dạng tấm, cán phẳng, cán nóng, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, kích thước dày 3.0mm, rộng >600mm (kt: 3.0mm x 1165mm x 2438mm x Tấm)... (mã hs thép hợp kim dạ/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72254090: Thép lá 0.7x1000x2000 mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép lá 07x100/ mã hs của thép lá 07x)
- Mã HS 72254090: Thép lá 0.9x1000x2000 mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép lá 09x100/ mã hs của thép lá 09x)
- Mã HS 72254090: Thép lá 1.1x1000x2000 mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép lá 11x100/ mã hs của thép lá 11x)
- Mã HS 72254090: Thép cán nóng, hợp kim, cán phẳng, chưa gia công, dạng tấm, chưa tráng phủ, mạ, Mác thép: SM490YA-CR, kích thước: 30x2500x4930 mm, mới 100%... (mã hs thép cán nóng/ mã hs của thép cán nón)
- Mã HS 72254090: Thép hợp kim Cr 0.3% min, cán nóng cán phẳng dạng tấm, có chiều rộng từ 600mm trở lên, chưa tráng phủ mạ. Kích thước: 16.0 x 2000 x 12000mm. Mới 100%... (mã hs thép hợp kim cr/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72254090: Thép hợp kim Ti 0.05% min, cán nóng cán phẳng dạng tấm, có chiều rộng từ 600mm trở lên, chưa tráng phủ mạ. Kích thước: 14.0 x 2000 x 12000mm. Mới 100%... (mã hs thép hợp kim ti/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72254090: Tấm thép hợp kim HR-SPHC-HR, kích thước 3.5*1219*1250mm (TP: C 0.05%,Si 0.01%,Mn 0.23%,P 0.013%,S 0.006%,Al 0.036%,N 0.0018%). Hàng mới 100%... (mã hs tấm thép hợp ki/ mã hs của tấm thép hợp)
- Mã HS 72254090: THÉP HỢP KIM NICKEL 601 ALLOY BAND, DẠNG CUỘN, KÍCH THƯỚT: 2.5 MM X 28.0 MM, 51.3kg/Roll. HÀNG MỚI 100%.... (mã hs thép hợp kim ni/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72254090: Thép hợp kim, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, dạng tấm, chưa tráng phủ, mạ, Mác thép: Q345B, kích thước: 10x1370x3030mm, mới 100%... (mã hs thép hợp kim c/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72259190: Thép mạ kẽm bằng phương pháp điện phân SECC, hợp kim Bo SECC (1.6MM X 1219MM X 1830)... (mã hs thép mạ kẽm bằn/ mã hs của thép mạ kẽm)
- Mã HS 72259190: Thép tấm hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, hl Bo>0.0008%TL 1.0MMx1219MMx2438MM... (mã hs thép tấm hợp ki/ mã hs của thép tấm hợp)
- Mã HS 72259190: Thép mạ điện dạng tấm SECC- JN2 (1.0 x 1219 x 2220)mm, hàng mới 100%... (mã hs thép mạ điện dạ/ mã hs của thép mạ điện)
- Mã HS 72259990: Thép lá dạng cuộn hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm phủ sơn màu đỏ (0.42mm BMT x 914mm x coil)- 12 cuộn... (mã hs thép lá dạng cu/ mã hs của thép lá dạng)
- Mã HS 72259990: tôn tấm(6000*1500*3mm)(Hàng mới 100%)... (mã hs tôn tấm6000*15/ mã hs của tôn tấm6000)
- Mã HS 72259990: Tấm thép không gỉ (1200x2400x1.5)mm 1bộ12cái, hàng mới 100%... (mã hs tấm thép không/ mã hs của tấm thép khô)
- Mã HS 72259990: Tấm thép (1200x2400x1.5)mm 1bộ20cái, hàng mới 100%... (mã hs tấm thép 1200x/ mã hs của tấm thép 12)
- Mã HS 72261110: Thép hợp kim silic kỹ thuật điện có định hướng (0.23x250xcuộn)mm... (mã hs thép hợp kim si/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72261110: Lõi thép Silic kỹ thuật điện-SILIC CORE-TA240C319#71#72 750kVA... (mã hs lõi thép silic/ mã hs của lõi thép sil)
- Mã HS 72261110: dây đai thép 19mm x 0.50mm... (mã hs dây đai thép 19/ mã hs của dây đai thép)
- Mã HS 72261190: Thép ống mại kẽm #27*6M... (mã hs thép ống mại kẽ/ mã hs của thép ống mại)
- Mã HS 72261910: Thép tấm hợp kim silic kỹ thuật điện, cán phẳng, dạng cuộn, mới 100%, Hàn Quốc sx, size: 0.5mmx124mmxC... (mã hs thép tấm hợp ki/ mã hs của thép tấm hợp)
- Mã HS 72261910: Thép silic kĩ thuật điện 50MB1000 (0.5mm x 100mm x cuộn)... (mã hs thép silic kĩ t/ mã hs của thép silic k)
- Mã HS 72261910: Thép hợp kim dạng cuộn cán phẳng, bằng thép silic từ tính không định hướng,dày 0.5mm, chiều rộng < 400mm (kt: 0.5mm x 303mm x Cuộn)... (mã hs thép hợp kim dạ/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72261910: Thép cuộn hợp kim silic kỹ thuật điện cán phẳng, các hạt kết tinh không định hướng 0.5MMx123MM... (mã hs thép cuộn hợp k/ mã hs của thép cuộn hợ)
- Mã HS 72261990: thép tấm (STEEL PLATE HOT ROLLED(1.0 MM); hàng mới 100%)... (mã hs thép tấm steel/ mã hs của thép tấm st)
- Mã HS 72261990: Thép từ tính không định hướng, hợp kim silic, dạng cuộn 35JN250*A1 (0.35MM X 30MM X C)... (mã hs thép từ tính kh/ mã hs của thép từ tính)
- Mã HS 72261990: Thép cuộn hợp kim cán phẳng, dạng cuộn (bằng thép silic kỹ thuật điện, không định hướng), kích thước 0.5mm x 124mm x C, hàng mới 100%... (mã hs thép cuộn hợp k/ mã hs của thép cuộn hợ)
- Mã HS 72261990: Thép Silic kỹ thuật điện thành phẩm đã cắt/xẻ (0.5mm x 266mm x Cuộn)... (mã hs thép silic kỹ t/ mã hs của thép silic k)
- Mã HS 72261990: Thép t? tính không d?nh hu?ng, h?p kim silic, d?ng cu?n 35JN250*A1 (0.35MM X 53.5MM X C)... (mã hs thép t? tính kh/ mã hs của thép t? tính)
- Mã HS 72261990: Thép tấm hợp kim silic kỹ thuật điện cấu trúc tế vi kết tinh không định hướng, cán phẳng, dạng cuộn, mới 100%, Hàn Quốc sx, size: 0.5mmx505mmxC... (mã hs thép tấm hợp ki/ mã hs của thép tấm hợp)
- Mã HS 72261990: Thép cuộn silic từ tính không định hướng: 0.5mm x 280mm x coill. Mua từ nhà máy CSVC về cắt xẻ... (mã hs thép cuộn silic/ mã hs của thép cuộn si)
- Mã HS 72261990: Thép Silic từ tính không định hướng 0.5mm x 242mm x C (thép Silic kỹ thuật điện, sản phẩm của thép hợp kim được cán phẳng),hàng mẫu không thanh toán, dùng để test máy dập, mới 100%... (mã hs thép silic từ t/ mã hs của thép silic t)
- Mã HS 72262090: Cái kẹp của ống cao su hình L, HB02490100-01B bằng thép, đường kính dây 1.8mm,mới 100%... (mã hs cái kẹp của ống/ mã hs của cái kẹp của)
- Mã HS 72269110: Thép hợp kim dạng cuộn, cán phẳng, cán nóng, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, kích thước dày 3.0mm, rộng <400mm (kt: 3.0mm x 75mm x Cuộn)... (mã hs thép hợp kim dạ/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72269110: Thép hợp kim (22 x 28 x 323 mm) (1 tấm 1.562 kgs)- 20 tấm... (mã hs thép hợp kim 2/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72269190: Thép hợp kim SKD11, dạng tấm, kt: 10*150*250 mm... (mã hs thép hợp kim sk/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72269190: Thép hợp kim tấm, K110 (10 x 300 x 300)mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép hợp kim tấ/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72269190: Blank plate(Tấm thép hợp kim) DCMX(30x200x300)mm (handness 60~62HRC) (+0.2~0.5) Milling 6 face, No grinding... (mã hs blank platetấm/ mã hs của blank plate)
- Mã HS 72269190: Blank plate (Tấm thép hợp kim) Tấm thép hợp kim PAC5000(60x100x200)mm (+0.2~0.5) (handness 36~39HRC)(Milling 6 face, No grinding)... (mã hs blank plate tấ/ mã hs của blank plate)
- Mã HS 72269190: STEEL Material (Tấm thép hợp kim) Tấm thép hợp kim DC11(SKD11) 200x150x32... (mã hs steel material/ mã hs của steel materi)
- Mã HS 72269190: Alloyed steel plate (Tấm thép hợp kim) SKD11 (DC11) 60mmx100mmx200mm) SLD- 60mmx100mmx200mm... (mã hs alloyed steel p/ mã hs của alloyed stee)
- Mã HS 72269190: Thép SKD11 (thép tấm, thép hợp kim được cán phẳng,cán nóng, chưa được phủ mạ), kt: 60 x 130 x 40 mm... (mã hs thép skd11 thé/ mã hs của thép skd11)
- Mã HS 72269190: Phôi thép khuôn mẫu P20,kt:400x300x45* 400x300x30* D42xL500 D70xL500,Thành phần thép hợp kim... (mã hs phôi thép khuôn/ mã hs của phôi thép kh)
- Mã HS 72269190: Thép hợp kim DHA-W(SKD61) 300*250*15mm (5PCS)... (mã hs thép hợp kim dh/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72269190: Thép hợp kim dạng tấm, cán phẳng, cán nóng, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, kích thước dày 3.0mm, rộng <400mm (kt: 3.0mm x 258mm x 456mm x Tấm)... (mã hs thép hợp kim dạ/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72269210: Thép hợp kim, được cán phẳng dạng cuộn, không gia công quá mức cán nguội, thành phẩm đã xẻ (0.5mm x 108mm x Cuộn) (91-171C)... (mã hs thép hợp kim đ/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72269210: Thép tấm hợp kim cán nguội dạng cuộn 50JN1000 0.5 x 105mm... (mã hs thép tấm hợp ki/ mã hs của thép tấm hợp)
- Mã HS 72269911: Thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng cuộn, mới 100%, Hàn Quốc sx, size: 1.0mmx45mmxC... (mã hs thép hợp kim cá/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72269911: Thép hợp kim, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân (JIS G3313 SECC/SECD/SECE)- EG HK-SECC/JE: 0.4 mm x 22 mm x Cuộn... (mã hs thép hợp kim đ/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72269911: Thép hợp kim (có boron) mạ kẽm dạng băng (dày 2.50mm- TCT; khổ 300mm)... (mã hs thép hợp kim c/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72269911: Thép cuộn hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân hl Bo>0.0008%TL 1.0MMx105MM... (mã hs thép cuộn hợp k/ mã hs của thép cuộn hợ)
- Mã HS 72269919: Thép cuộn hợp kim cán phẳng, mạ hợp kim kẽm- thiếc- niken bằng phương pháp điện phân, hàm lượng Titan >0,05%tl, kích thước: 0.4MMx35MM... (mã hs thép cuộn hợp k/ mã hs của thép cuộn hợ)
- Mã HS 72269919: thép thanh(65*65*1000mm)(Hàng mới 100%)... (mã hs thép thanh65*6/ mã hs của thép thanh6)
- Mã HS 72269919: Thép tấm 60x150x8mm (Hàng mới 100%)... (mã hs thép tấm 60x150/ mã hs của thép tấm 60x)
- Mã HS 72269991: Thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng tấm, mới 100%, Hàn Quốc sx, size: 0.7mmx290mmx708mm... (mã hs thép hợp kim cá/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72269991: Thép hợp kim,Titan là nguyên tố quyết định hợp kim (hàm lượng Ti>0,05% tl),được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,dạng cuộn,mã HS:98110010,loại:SECC-EQS1.,kt: 0,60x210(mm)... (mã hs thép hợp kimti/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72269991: Thép cuộn hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,hl Bo>0.0008%TL 0.77MMx438MMxCoil... (mã hs thép cuộn hợp k/ mã hs của thép cuộn hợ)
- Mã HS 72269991: Thép tấm hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, hl Bo>0.0008%TL 1.0MMx60MMx609MM... (mã hs thép tấm hợp ki/ mã hs của thép tấm hợp)
- Mã HS 72269991: Thép hợp kim mạ Kẽm bằng phương pháp điện phân dạng cuộn, hàm lượng Bo0,0008% theo trọng lượng,mã HS theo chương 98 (98110010),đã xẻ, loại NSECCK-QS1,kt:0,40x202(mm)... (mã hs thép hợp kim mạ/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72269999: Khóa thép STEEL BLOCK: 50.3*79*20T, hàng mới 100%... (mã hs khóa thép steel/ mã hs của khóa thép st)
- Mã HS 72269999: Thép hợp kim dạng hình SS400 19x125x180 mm... (mã hs thép hợp kim dạ/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72269999: Lõi cưa đĩa bằng thép STS:H,101*1.5*9*T2.4*22.23 Hansung, hàng mới 100%... (mã hs lõi cưa đĩa bằn/ mã hs của lõi cưa đĩa)
- Mã HS 72269999: Thép hợp kim cán phẳng, mạ hợp kim Nhôm-Kẽm-Magiê, hàm lượng Bo>0.0008% theo trọng lượng, dạng cuộn,mã HS theo chương 98(98110010), loại:NSDCD1-QN,kt:0,80x195(mm)... (mã hs thép hợp kim cá/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72272000: Thép hợp kim dự ứng lực (bằng thép Mangan- Silic),dạng cuộn, cán nóng, mặt cắt ngang tròn, đường kính (D 9.0mm). Nhãn hiệu Hòa Phát,SX năm 2019, theo tiêu chuẩn JIS G3137-2008. Mới 100%... (mã hs thép hợp kim dự/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72272000: Thép cuộn đường kính 5.5MM. Hàng mới 100%... (mã hs thép cuộn đường/ mã hs của thép cuộn đư)
- Mã HS 72272000: Thép cuộn 70S-6, đường kính 5.5MM. Hàng mới 100%... (mã hs thép cuộn 70s6/ mã hs của thép cuộn 70)
- Mã HS 72272000: Thép cuộn EM-12K, đường kính 6.5MM. Hàng mới 100%... (mã hs thép cuộn em12/ mã hs của thép cuộn em)
- Mã HS 72272000: Thép cuộn SWRY-11, đường kính 5.5MM. Hàng mới 100%... (mã hs thép cuộn swry/ mã hs của thép cuộn sw)
- Mã HS 72279000: Thép hợp kim Bo 0.0008%min cán nóng,dạng que cuộn cuốn không đều, dùng cán, kéo,không phù hợp làm thép cốt bê tông &que hàn.Đường kính: 6.5mm. Tiêu chuẩn: ASTM A510/A510M (SAE1006B).Mới100%... (mã hs thép hợp kim bo/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72281010: Cây tròn inox 8mmx6m, hàng mới 100%... (mã hs cây tròn inox 8/ mã hs của cây tròn ino)
- Mã HS 72281010: Thép tròn 20mm x 1m dạng rỗng, hàng mới 100%... (mã hs thép tròn 20mm/ mã hs của thép tròn 20)
- Mã HS 72281010: Cây tròn inox 4mmx6m, hàng mới 100%... (mã hs cây tròn inox 4/ mã hs của cây tròn ino)
- Mã HS 72281010: Thanh sắt vuông 1cm x 1cm x1m, hàng mới 100%... (mã hs thanh sắt vuông/ mã hs của thanh sắt vu)
- Mã HS 72281090: thép gân không hợp kim, dạng thanh, đường kính 12mm, dài 11.7M (hàng mới 100%)... (mã hs thép gân không/ mã hs của thép gân khô)
- Mã HS 72283010: Thép hợp kim Tool Steel Round Bar SKD61,chưa được gia công quá mức cán nóng, phi 36x56 mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép hợp kim to/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72283010: Thép hợp kim QCM8 chưa được gia công quá mức cán nóng,kéo nóng hoặc ép đùn,mặt cắt ngang hình tròn,kích thước phi:42x56 mm.mới100%... (mã hs thép hợp kim qc/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72283010: Thép tròn đặc (S45C) phi 16 thép không hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn, được cán nóng, hàng mới 100%... (mã hs thép tròn đặc/ mã hs của thép tròn đặ)
- Mã HS 72283010: Thép tròn gia công (B-A)- linh kiện dùng cho ô tô. Hàng mới 100%... (mã hs thép tròn gia c/ mã hs của thép tròn gi)
- Mã HS 72283010: Thép hợp kim thanh tròn cán nóng D22x6m: 17.5-17.8 kg. Hàng mới 100%... (mã hs thép hợp kim th/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72283010: Thép gia công làm khuôn mẫu,Thép tròn hợp kimDAC-EXR,kích thước171 x 62 mm,hàng mới 100%... (mã hs thép gia công l/ mã hs của thép gia côn)
- Mã HS 72283010: Thép hợp kim S45C,dạng thanh,chưa được gia công quá mức cán nóng,mặt cắt ngang h.tròn,(KTsize 75x30) mm.Mới 100%... (mã hs thép hợp kim s4/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72283010: Thép hợp kim tròn trơn cán nóng D14x12m:13.6 kg. Hàng mới 100%... (mã hs thép hợp kim tr/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72283010: Thanh ty ren (bằng thép hợp kim mạ kẽm, dạng đặc, được cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn)... (mã hs thanh ty ren b/ mã hs của thanh ty ren)
- Mã HS 72283010: Thép hợp kim NAK80 Dia*75*100mm (3PCS)... (mã hs thép hợp kim na/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72283090: Thanh thép phẳng 6MTR (Flat bar 32x6mm 6metres.; hàng mới 100%)... (mã hs thanh thép phẳn/ mã hs của thanh thép p)
- Mã HS 72283090: Thép thanh góc hợp kim cán nóng V40x40x6m: 11.0-11.3 kg. Hàng mới 100%... (mã hs thép thanh góc/ mã hs của thép thanh g)
- Mã HS 72283090: Thép tròn dùng để làm khuôn S45C (45x1000)mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép tròn dùng/ mã hs của thép tròn dù)
- Mã HS 72283090: Thép cán nóng hợp kim hình chữ V V63x63x6m: 21.5-22.0 kg/cây. Hàng mới 100%... (mã hs thép cán nóng h/ mã hs của thép cán nón)
- Mã HS 72285010: Thép hợp kim QD61 dang thanh,chưa được gia công quá mức cán nguội,mặt cắt ngang hình tròn,kích thước phi 221x55 mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép hợp kim qd/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72285010: Thép hợp kim AISI 1215, dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn, gia công nguội, đường kính 5.05mm x dài 2500mm, chưa tráng phụ mạ hoặc sơn. mới 100%,... (mã hs thép hợp kim ai/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72285090: Thép thanh tròn SLDR 70 x 1074 mm (hàng mới 100%)... (mã hs thép thanh tròn/ mã hs của thép thanh t)
- Mã HS 72285090: Thép hợp kim SUM22 D HEX, gia công nguội, dạng thanh, mặt cắt ngang hình lục giác đều, kích thước hai cạnh đối diện, đường kính 13mm x dài 3000mm, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn. mới 100%,... (mã hs thép hợp kim su/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72285090: Thép hợp kim DAC- i, dạng thanh que, cán nóng gia công kết thúc nguội, kích thước 38.3x45.3x30.5 mm... (mã hs thép hợp kim da/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72285090: Thép hợp kim YXR33, dạng thanh que, cán nóng gia công kết thúc nguội, kích thước 120.3x100.3x29.5 mm... (mã hs thép hợp kim yx/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72286010: Thanh thép hợp kim tròn (STEEL ROUND- COLD FINISHED,DIAM 10 MM; hàng mới 100%)... (mã hs thanh thép hợp/ mã hs của thanh thép h)
- Mã HS 72286010: Thép tròn hợp kim dạng thô sản xuất tại công ty, hàng VN mới 100% YK30 Dia 90*38mm... (mã hs thép tròn hợp k/ mã hs của thép tròn hợ)
- Mã HS 72286090: Thanh thép (75x75x1500)mm 1bộ6cái, hàng mới 100%... (mã hs thanh thép 75x/ mã hs của thanh thép)
- Mã HS 72287010: Thép hợp kim dạng hình chữ H cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, tiêu chuẩn JIS G3101-2015, SS400B (Bo min 0,0008 PCT) chiều dài 12m, size (200x100x5,5x8)mm, hàng mới... (mã hs thép hợp kim dạ/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72287090: Phôi thép dạng cái TVC- 31789; chất liệu thép hợp kim, đường kính ngoài 50mm, dài 33.5mm. Hàng mới 100%... (mã hs phôi thép dạng/ mã hs của phôi thép dạ)
- Mã HS 72287090: Thép L 50x50x4.0mm (Hàng mới 100%)... (mã hs thép l 50x50x4/ mã hs của thép l 50x50)
- Mã HS 72287090: Thép hợp kim dạng hình 8x30x65mm... (mã hs thép hợp kim dạ/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72287090: Thép L50x50x4.0mm (Hàng mới 100%)... (mã hs thép l50x50x40/ mã hs của thép l50x50x)
- Mã HS 72287090: Thép góc L50x50x5 mm (L6m/2pcs), hàng mới 100%... (mã hs thép góc l50x50/ mã hs của thép góc l50)
- Mã HS 72288019: Thanh đòn dẫn STEM GUIDE, P/N: 227-144-106-000(Mới 100%, dùng cho tàu BEXPETRO I QT:Panama)... (mã hs thanh đòn dẫn s/ mã hs của thanh đòn dẫ)
- Mã HS 72288090: Ống kim loại... (mã hs ống kim loại/ mã hs của ống kim loại)
- Mã HS 72288090: Ống thép mạ kẽm 42.2*3.2*6m HP... (mã hs ống thép mạ kẽm/ mã hs của ống thép mạ)
- Mã HS 72288090: Thép hợp kim dạng tấm S45C 17.5x220x306mm... (mã hs thép hợp kim dạ/ mã hs của thép hợp kim)
- Mã HS 72299020: Dây hàn CO2 f0.9, dùng cho máy hàn hồ quang kim loại. Hàng mới 100%... (mã hs dây hàn co2 f0/ mã hs của dây hàn co2)
- Mã HS 72299020: Dây hàn CO2 ER70S-6 f1.2-Thùng, dùng cho máy hàn hồ quang kim loại. Hàng mới 100%... (mã hs dây hàn co2 er7/ mã hs của dây hàn co2)
- Mã HS 72299020: Dây hàn bằng thép hợp kim H-14 4.0mmx150kg sử dụng cho máy hàn hồ quang, SILLIC>0.06%,mặt cắt ngang 4mm, mới 100%... (mã hs dây hàn bằng th/ mã hs của dây hàn bằng)
- Mã HS 72299020: Dây Thép Hợp Kim 1.0mm,hàng mới 100%... (mã hs dây thép hợp ki/ mã hs của dây thép hợp)
- Mã HS 72299020: Dây hàn ER70S-6 đường kính 1.2mm, bằng thép hợp kim, không phủ, bọc chất dễ chảy dùng để hàn cho máy hàn (Dây hàn KC28-1.2), Mã hàng: WELDING ROD ER70S-6. Hàng mới 100%... (mã hs dây hàn er70s6/ mã hs của dây hàn er70)
- Mã HS 72299099: Dây mạ kẽm hợp kim 3mm,hàng mới 100% # & VN... (mã hs dây mạ kẽm hợp/ mã hs của dây mạ kẽm h)
- Mã HS 72299099: Dây thép, đường kính 1.0 mm, dạng cuộn (hàng mới 100 %)... (mã hs dây thép đường/ mã hs của dây thép đư)
- Mã HS 72299099: Thép cuộn hợp kim phi 7.10 mm... (mã hs thép cuộn hợp k/ mã hs của thép cuộn hợ)
- Mã HS 72299099: Dây thép phi 2.33-E mm (dây thép cán nguội)... (mã hs dây thép phi 2/ mã hs của dây thép phi)
- Mã HS 72299099: Dây thép phi 3.96-E mm (dây thép cán nguội)... (mã hs dây thép phi 3/ mã hs của dây thép phi)
- Mã HS 72299099: dây đai an toàn 1m bằng thép hợp kim SN 0476, 0477, 0478, 0479, 0480, 0481. Hàng mới 100%... (mã hs dây đai an toàn/ mã hs của dây đai an t)
- Mã HS 72299099: Dây Thép Buộc 4.0mm x C hàng mới 100%... (mã hs dây thép buộc 4/ mã hs của dây thép buộ)
- Mã HS 72299099: Đai thép 25x0.8mm(Dây đai chịu lực bằng thép hợp kim, kích thước 25mmx0,8mm, đã được mạ kẽm.280m/cuộn dùng để bó cuộn nhôm). Hàng mới 100%... (mã hs đai thép 25x08/ mã hs của đai thép 25x)
- Mã HS 72299099: Dây bằng thép hợp kim,hàng mới 100%... (mã hs dây bằng thép h/ mã hs của dây bằng thé)