Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

0308 - Mã HS 03081120: Hải sâm ướp lạnh (Apostichopus spp) hàng không thuộc danh mục cites... (mã hs hải sâm ướp lạn/ hs code hải sâm ướp)
- Mã HS 03081200: Hải sâm nguyên con đông lạnh... (mã hs hải sâm nguyên/ hs code hải sâm nguy)
- Mã HS 03081200: Hải sâm đông lạnh (HOLOTHURIA SPP) (Dùng làm thực phẩm)... (mã hs hải sâm đông lạ/ hs code hải sâm đông)
- Mã HS 03081920: Hải sâm khô (HOLOTHURIA SPP) (Dùng làm thực phẩm)... (mã hs hải sâm khô ho/ hs code hải sâm khô)
- Mã HS 03081920: Hải sâm khô, hàng không thuộc danh mục Cites (Holothuroidea)... (mã hs hải sâm khô hà/ hs code hải sâm khô)
- Mã HS 03081920: Hải sâm khô (Apostichopus spp) hàng không thuộc danh mục cites... (mã hs hải sâm khô ap/ hs code hải sâm khô)
- Mã HS 03081920: Hải sâm sấy khô (Holothuroidea)- Hàng không thuộc danh mục Cites... (mã hs hải sâm sấy khô/ hs code hải sâm sấy)
- Mã HS 03082120: Trứng cầu gai ướp lạnh FRESH Sea Urchin, Tên khoa học: Echinoidea... (mã hs trứng cầu gai ư/ hs code trứng cầu ga)
- Mã HS 03082120: Cầu gai ướp lạnh- Chilled Sea Urchin (L) AA Grade- 250g/gói. Nhà sản xuất: Sankyo... (mã hs cầu gai ướp lạn/ hs code cầu gai ướp)
- Mã HS 03082120: Nhím biển ướp lạnh (Fresh Sea Urchin) mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO. , LTD... (mã hs nhím biển ướp l/ hs code nhím biển ướ)
- Mã HS 03082200: Nhím biển đông lạnh (Frozen Sea Urchin) mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO. , LTD... (mã hs nhím biển đông/ hs code nhím biển đô)
- Mã HS 03089010: Hải quỳ (Stichodactyla Sp)... (mã hs hải quỳ sticho/ hs code hải quỳ sti)
- Mã HS 03089010: Ốc mặt trăng làm cảnh (Naticidae)... (mã hs ốc mặt trăng là/ hs code ốc mặt trăng)
- Mã HS 03089010: Ốc mượn hồn làm cảnh (Paguroidea)... (mã hs ốc mượn hồn làm/ hs code ốc mượn hồn)
- Mã HS 03089010: Sao biển làm cảnh (Fromia species)... (mã hs sao biển làm cả/ hs code sao biển làm)
- Mã HS 03089010: Hải quỳ vú (ENTACMAEA QUADRICOLOR)... (mã hs hải quỳ vú ent/ hs code hải quỳ vú)
- Mã HS 03089010: Hải quỳ làm cảnh (Stichodactyla sp)... (mã hs hải quỳ làm cản/ hs code hải quỳ làm)
- Mã HS 03089010: Hải quỳ thảm mini (STICHODACTYLA TAPETUM)... (mã hs hải quỳ thảm mi/ hs code hải quỳ thảm)
- Mã HS 03089010: San hô mềm (Nephthea sp/ Soft shell coral)... (mã hs san hô mềm nep/ hs code san hô mềm)
- Mã HS 03089010: San hô mềm (Rhodatis sp/ Soft shell coral)... (mã hs san hô mềm rho/ hs code san hô mềm)
- Mã HS 03089010: San hô mềm (Zoanthus sp/ Soft shell coral)... (mã hs san hô mềm zoa/ hs code san hô mềm)
- Mã HS 03089010: San hô mềm (Soft Shell Coral/ Rhodatis sp)... (mã hs san hô mềm sof/ hs code san hô mềm)
- Mã HS 03089010: Hải quỳ thanh long (STICHODACTYLA HADDONI)... (mã hs hải quỳ thanh l/ hs code hải quỳ than)
- Mã HS 03089010: San hô mềm (Alcyonium sp/ Soft shell coral)... (mã hs san hô mềm alc/ hs code san hô mềm)
- Mã HS 03089010: San hô mềm (Discosoma sp/ Soft shell coral)... (mã hs san hô mềm dis/ hs code san hô mềm)
- Mã HS 03089010: San hô mềm (Sarcophyton sp/ Soft shell coral)... (mã hs san hô mềm sar/ hs code san hô mềm)
- Mã HS 03089010: San hô mềm (Pachyclavularia sp/ Soft shell coral)... (mã hs san hô mềm pac/ hs code san hô mềm)
- Mã HS 03089010: San hô mềm sỉ lùn (Chili sponge/ Alcyonium sp. ) (bám trên san hô đá)-Làm cảnh... (mã hs san hô mềm sỉ l/ hs code san hô mềm s)
- Mã HS 03089010: San hô mềm cải hỗn hợp (Tree corals/ Nephthea sp. ) (bám trên san hô đá)-Làm cảnh... (mã hs san hô mềm cải/ hs code san hô mềm c)
- Mã HS 03089010: San hô mềm cỏ ra (Star polyps/ Pachyclavularia sp. ) (bám trên san hô đá)-Làm cảnh... (mã hs san hô mềm cỏ r/ hs code san hô mềm c)
- Mã HS 03089010: San hô mềm bèo hỗn hợp (Mushroom corals/ Discosoma sp. ) (bám trên san hô đá)-Làm cảnh... (mã hs san hô mềm bèo/ hs code san hô mềm b)
- Mã HS 03089010: San hô mềm nút áo (Zoanthid button polyps/ Zoanthus sp. )(bám trên san hô đá)-Làm cảnh... (mã hs san hô mềm nút/ hs code san hô mềm n)
- Mã HS 03089010: Con Sá Sùng sống (LIVE SEA WORM)(Bibis)(latin name: Sipunculus nudus) kích thước 3-15cm... (mã hs con sá sùng sốn/ hs code con sá sùng)
- Mã HS 03089010: San hô vụn (Scleractinia spp/ Stony coral)(60 Kgs NW) (San hô mềm ký sinh trên san hô vụn)... (mã hs san hô vụn scl/ hs code san hô vụn)
- Mã HS 03089010: San hô mềm nấm tròn hỗn hợp (Mushroom leather coral/ Sarcophyton sp. ) (bám trên san hô đá)-Làm cảnh... (mã hs san hô mềm nấm/ hs code san hô mềm n)
- Mã HS 03089010: San hô đá sống đá tròn (Flower corals/ Goniopora spp. )hàng nhập khẩu từ mục số 6 tờ khai nhập số 102745385413 ngày 08/07/2019 loại hình A11-Làm cảnh... (mã hs san hô đá sống/ hs code san hô đá số)
- Mã HS 03089010: San hô đá (Scleractinia spp/ Stony coral) (N. W: 80. 0 kgs) (San hô mềm sống ký sinh trên san hô đá) hàng nhập khẩu từ tờ khai nhập số 102707880001 ngày 18/06/2019 loại hình A11-Làm cảnh... (mã hs san hô đá scle/ hs code san hô đá s)
- Mã HS 03089020: Rươi biển sống (Perineis nuntia var. brevicirris) (Trên 0. 05g/con)... (mã hs rươi biển sống/ hs code rươi biển số)
- Mã HS 03089030: Rươi biển đông lạnh (Perineis nuntia var. brevicirris) (Trên 0. 05g/con)... (mã hs rươi biển đông/ hs code rươi biển đô)
- Mã HS 03089090: Dứa biển đông lạnh: Frozen Sea Pineapple (Halocynthia roretzi); 10kg/thùng, Hàng không thuộc Danh mục CITES. Mới 100%, nhà sản xuất ILGU SUSAN... (mã hs dứa biển đông l/ hs code dứa biển đôn)
Trích: số liệu xuất nhập khẩu tháng 12