Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.

Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức www.remlamthanh.com.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

0302 - Mã HS 03021100: Cá hồi chấm (trout) nguyên con ướp lạnh, bỏ nội tạng, size 6-7 kg/con... (mã hs cá hồi chấm tr/ hs code cá hồi chấm)
- Mã HS 03021100: Cá hồi vân (Oncorhynchus mykiss) nguyên con ướp lạnh bỏ nội tạng 6-7kg (Leroy-H72)... (mã hs cá hồi vân onc/ hs code cá hồi vân)
- Mã HS 03021100: Cá hồi nguyên con ướp lạnh, bỏ nội tạng, size 6-7 kg/con (trout) Oncorhynchus Mykiss... (mã hs cá hồi nguyên c/ hs code cá hồi nguyê)
- Mã HS 03021100: Cá hồi vân nguyên con ướp lạnh, bỏ nội tạng size5- 6 kg/con (trout). NCC và hiệu: LEROY SEAFOOD AS... (mã hs cá hồi vân nguy/ hs code cá hồi vân n)
- Mã HS 03021100: Cá hồi tươi... (mã hs cá hồi tươi/ hs code cá hồi tươi)
- Mã HS 03021400: Cá hồi nguyên con ướp lạnh (Còn đầu, bỏ nội tạng)... (mã hs cá hồi nguyên c/ hs code cá hồi nguyê)
- Mã HS 03021400: Cá hồi nuôi (Salmo Salar) ướp lạnh nguyên con size 6kg+ kg/con... (mã hs cá hồi nuôi sa/ hs code cá hồi nuôi)
- Mã HS 03021400: Cá hồi Đại Tây Dương nguyên con ướp lạnh, bỏ nội tạng, size 6-7 kg/con... (mã hs cá hồi đại tây/ hs code cá hồi đại t)
- Mã HS 03021400: Cá hồi nuôi Đại Tây Dương (Salmo Salar) ướp lạnh nguyên con size 6-7 kg... (mã hs cá hồi nuôi đại/ hs code cá hồi nuôi)
- Mã HS 03021400: Cá hồi nuôi Organic Đại Tây Dương (Salmo Salar) ướp lạnh nguyên con size 6-7 kg... (mã hs cá hồi nuôi org/ hs code cá hồi nuôi)
- Mã HS 03021400: Cá hồi Úc ướp lạnh nguyên con, tên khoa học: Salmo salar, kích cỡ: 6+ kg/con (17 thùng)... (mã hs cá hồi úc ướp l/ hs code cá hồi úc ướ)
- Mã HS 03021400: Cá hồi tươi nguyên con ướp lạnh size 4-5 kg (salmon salar) bỏ nội tạng nhà cung cấp NORTH SEA SEAFOOD A/S... (mã hs cá hồi tươi ngu/ hs code cá hồi tươi)
- Mã HS 03021400: Cá hồi tươi đại tây dương nguyên con ướp lạnh size 5-6 kg (salmon salar) bỏ nội tạng hiệu Vikenco AS (M200) nhà cung cấp Salmar Japan K. K... (mã hs cá hồi tươi đại/ hs code cá hồi tươi)
- Mã HS 03021400: Cá hồi Nauy ướp lạnh (nguyên con)- Fresh Farmed Atlantic Salmon/Salmo salar (6-7 KG/CON). Nhà sản xuất: Vikingfjord AS (trị giá hóa đơn là 13. 6 usd/kg)... (mã hs cá hồi nauy ướp/ hs code cá hồi nauy)
- Mã HS 03021400: Vụn cá hồi đông lạnh... (mã hs vụn cá hồi đông/ hs code vụn cá hồi đ)
- Mã HS 03021400: Cá hồi sushi đông lạnh 8GR (20PC)... (mã hs cá hồi sushi đô/ hs code cá hồi sushi)
- Mã HS 03021900: Cá đỏ nguyên con không đầu không nội tạng đông lạnh... (mã hs cá đỏ nguyên co/ hs code cá đỏ nguyên)
- Mã HS 03022100: Cá bơn ướp lạnh (Fresh Bastard Halibut Round) mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO. , LTD... (mã hs cá bơn ướp lạnh/ hs code cá bơn ướp l)
- Mã HS 03022100: Cá Bơn lưỡi ngựa ướp lạnh nguyên con- Fresh Bastard halibut. Size 1-2 kg/ con. Nhà sản xuất: Sankyo... (mã hs cá bơn lưỡi ngự/ hs code cá bơn lưỡi)
- Mã HS 03022900: CÁ HIRAME (CÁ BƠN) ƯỚP LẠNH- FLOUNDER (PARALICHTHYS LETHOSTIGMA) (1-2KG/CON). NHÀ SẢN XUẤT: FUKUSUI SHOJI LTD (3. 84KG/3PCS)... (mã hs cá hirame cá b/ hs code cá hirame c)
- Mã HS 03023200: Cá Ngừ fillet ướp lạnh (FRESH YELLOWFIN TUNA LOIN, tên khoa học: Thunnus albacares) Size: 5. 8 kg- 9. 8kg/pc, nhà cung cấp: Pt. Nutrindo Fresfood internasional... (mã hs cá ngừ fillet ư/ hs code cá ngừ fille)
- Mã HS 03023200: Cá ngừ vây vàng tươi ướp đá (Thunnus albacares)... (mã hs cá ngừ vây vàng/ hs code cá ngừ vây v)
- Mã HS 03023200: Cá Ngừ Đại Dương ướp đá (Thunnus albacares) 100kg/ctn- DL 609... (mã hs cá ngừ đại dươn/ hs code cá ngừ đại d)
- Mã HS 03023300: Thực phẩm cung ứng cho tàu M. V STI MIRACLE: Cá ngừ (Hàng mới 100%)... (mã hs thực phẩm cung/ hs code thực phẩm cu)
- Mã HS 03023400: Cá ngừ mắt to tươi ướp đá (Thunnus obesus)... (mã hs cá ngừ mắt to t/ hs code cá ngừ mắt t)
- Mã HS 03023900: Cá ngừ nguyên con ướp lạnh FRESH NORTHERN BLUEFIN TUNA ROUND, Tên khoa học: Thunnus Thynnus... (mã hs cá ngừ nguyên c/ hs code cá ngừ nguyê)
- Mã HS 03023900: CÁ NGỪ ĐẠI DƯƠNG ƯỚP LẠNH (PHẦN BỤNG)- ALBACORE TUNA (PREMIUM-HIGH GRADE) (4-7KG/KHÚC). Nhà sản xuất: TSUKIJI OHTA CO. , LTD (5. 80KG/1PCS)... (mã hs cá ngừ đại dươn/ hs code cá ngừ đại d)
- Mã HS 03023900: Cá bớp tươi (Rachycentron canadum) Mã số cơ sở: DL573.... (mã hs cá bớp tươi ra/ hs code cá bớp tươi)
- Mã HS 03023900: Thực phẩm cung ứng cho tàu M. V STI MIRACLE: Cá nục thùng (Hàng mới 100%)... (mã hs thực phẩm cung/ hs code thực phẩm cu)
- Mã HS 03023900: CÁ GỘC ƯỚP ĐÁ(Polynemus plepeius) (CSX: DL405- MLH: 001/SIN) (DÙNG LÀM THỰC PHẨM)... (mã hs cá gộc ướp đáp/ hs code cá gộc ướp đ)
- Mã HS 03024200: CÁ CƠM SẤY 100GR... (mã hs cá cơm sấy 100g/ hs code cá cơm sấy 1)
- Mã HS 03024400: Cá thu giống tây ban nha ướp lạnh (Fresh Japanese Spanish Mackerel) mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO. , LTD... (mã hs cá thu giống tâ/ hs code cá thu giống)
- Mã HS 03024500: Cá Sòng ướp lạnh nguyên con- Fresh Horse mackerel. Size 0. 1-0. 5 kg/ con. Nhà sản xuất: Sankyo... (mã hs cá sòng ướp lạn/ hs code cá sòng ướp)
- Mã HS 03024600: Cá bớp ướp đá, bỏ đầu và nội tạng (Rachycentron canadum). (02 kgs trờ lên/con). Code: SG/001NL.... (mã hs cá bớp ướp đá/ hs code cá bớp ướp đ)
- Mã HS 03024900: Cá Cam ướp lạnh nguyên con- Fresh Amberjack round (Cá biển). Size 3-5 kg/ con. NSX: Sankyo... (mã hs cá cam ướp lạnh/ hs code cá cam ướp l)
- Mã HS 03024900: Cá Cam nhật ướp lạnh nguyên con- Fresh Yellowtail round (Cá biển). Size 4-6 kg/ con. NSX: Sankyo... (mã hs cá cam nhật ướp/ hs code cá cam nhật)
- Mã HS 03024900: Cá Nục vân vàng ướp lạnh nguyên con- Fresh White trevally round (Cá biển). Size 1-3 kg/ con. NSX: Sankyo... (mã hs cá nục vân vàng/ hs code cá nục vân v)
- Mã HS 03024900: Cá chim trắng ướp đá (Pampus argenteus)- code TS 854... (mã hs cá chim trắng ư/ hs code cá chim trắn)
- Mã HS 03024900: CÁ CHIM TƯƠI ƯỚP ĐÁ(TRACHINOTUS BLOCCHII)- MÃ SỐ CƠ SỞ: DL02- MÃ SỐ LÔ HÀNG: 036/HA.... (mã hs cá chim tươi ướ/ hs code cá chim tươi)
- Mã HS 03024900: CÁ HỒNG MỸ TƯƠI ƯỚP ĐÁ(SCIAENOPS OCELLATUS)- MÃ SỐ CƠ SỞ: DL02- MÃ SỐ LÔ HÀNG: 036/HA.... (mã hs cá hồng mỹ tươi/ hs code cá hồng mỹ t)
- Mã HS 03025300: Cá Tuyết Nguyên Con Đông Lạnh... (mã hs cá tuyết nguyên/ hs code cá tuyết ngu)
- Mã HS 03025900: Cá sọc ướp lạnh (Fresh Striped Grunt Round) mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO. , LTD... (mã hs cá sọc ướp lạnh/ hs code cá sọc ướp l)
- Mã HS 03025900: CÁ NỤC... (mã hs cá nục/ hs code cá nục)
- Mã HS 03025900: Cá cam- Thùng 20 kg... (mã hs cá cam thùng 2/ hs code cá cam thùn)
- Mã HS 03027100: CÁ RÔ PHI... (mã hs cá rô phi/ hs code cá rô phi)
- Mã HS 03027100: Cá rô phi ướp lạnh... (mã hs cá rô phi ướp l/ hs code cá rô phi ướ)
- Mã HS 03027290: Cá trê... (mã hs cá trê/ hs code cá trê)
- Mã HS 03027290: Cá da trơn (cá trê), xuất xứ Việt Nam.... (mã hs cá da trơn cá/ hs code cá da trơn)
- Mã HS 03027290: Cá lóc cắt khúc đông lạnh (30Lbs/thùng)... (mã hs cá lóc cắt khúc/ hs code cá lóc cắt k)
- Mã HS 03027290: CÁ BỚP TƯƠI ƯỚP ĐÁ(RACHYCENTRON CANADUM)- MÃ SỐ CƠ SỞ: DL02- MÃ SỐ LÔ HÀNG: 036/HA.... (mã hs cá bớp tươi ướp/ hs code cá bớp tươi)
- Mã HS 03027300: Cá khoai tươi (Harpadon nehereus) DL405 Mã số lô hàng: 01/AK... (mã hs cá khoai tươi/ hs code cá khoai tươ)
- Mã HS 03027900: Cá lóc... (mã hs cá lóc/ hs code cá lóc)
- Mã HS 03027900: Cá sống nước ngọt (cá lóc), xuất xứ Việt Nam.... (mã hs cá sống nước ng/ hs code cá sống nước)
- Mã HS 03027900: Cá bống tượng ướp đá (Oxyeleotris marmoratus). Code: SG/001NL... (mã hs cá bống tượng ư/ hs code cá bống tượn)
- Mã HS 03027900: Đầu Cá Lóc Bông Giant snakehead fish head (Channa sp. ), ướp đá. Moi 100%.... (mã hs đầu cá lóc bông/ hs code đầu cá lóc b)
- Mã HS 03027900: Xương Cá Lóc Bông Giant snakehead fish bone (Channa micropeltes), ướp đá. Moi 100%.... (mã hs xương cá lóc bô/ hs code xương cá lóc)
- Mã HS 03027900: Fillet Cá Lóc Bông Giant snakehead fish fillet (Channa micropeltes), ướp đá. Moi 100%.... (mã hs fillet cá lóc b/ hs code fillet cá ló)
- Mã HS 03027900: Cá Lóc Bông Giant snakehead (Channa sp. ), ướp đá (Đã làm sạch, bỏ đầu, ruột cá). 1kg-1. 1kg/con Moi 100%... (mã hs cá lóc bông gia/ hs code cá lóc bông)
- Mã HS 03028500: Cá tráp đỏ ướp lạnh (Fresh Red Seabream Round) mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO. , LTD... (mã hs cá tráp đỏ ướp/ hs code cá tráp đỏ ư)
- Mã HS 03028911: Cá mú ướp lạnh (Paralabrax nebulifer). Hàng không nằm trong danh mục CITES... (mã hs cá mú ướp lạnh/ hs code cá mú ướp lạ)
- Mã HS 03028911: Cá Mú sống(Epinephelus Malabaricus) (CSX: DL405/ MLH: 01/AM-KUL)... (mã hs cá mú sốngepin/ hs code cá mú sốnge)
- Mã HS 03028911: Cá mú ướp đá (Epinephelus spp) (500 g/con trở lên). Code: SG/001NL... (mã hs cá mú ướp đá e/ hs code cá mú ướp đá)
- Mã HS 03028918: CÁ HỒNG BIỂN ƯỚP LẠNH- THORNHEAD. NHÀ SẢN XUẤT: FUKUSUI SHOJI LTD (3. 40KG/8PCS)... (mã hs cá hồng biển ướ/ hs code cá hồng biển)
- Mã HS 03028919: CÁ KAWAHAGI ƯỚP LẠNH- THREAD-SAIL FILEFISH. NHÀ SẢN XUẤT: FUKUSUI SHOJI LTD (5. 38KG/15PCS)... (mã hs cá kawahagi ướp/ hs code cá kawahagi)
- Mã HS 03028919: Cá ngân ướp lạnh (Fresh Striped Jack Round) mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO. , LTD... (mã hs cá ngân ướp lạn/ hs code cá ngân ướp)
- Mã HS 03028919: Cá mắt vàng ướp lạnh (Fresh Alfonsino Round) mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO. , LTD... (mã hs cá mắt vàng ướp/ hs code cá mắt vàng)
- Mã HS 03028919: Cá tráp đỏ nguyên con ướp lạnh, không còn sống. Nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: Pagrus major... (mã hs cá tráp đỏ nguy/ hs code cá tráp đỏ n)
- Mã HS 03028919: Cá cam nguyên con ướp lạnh, không còn sống (Nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: Seriola dumerili... (mã hs cá cam nguyên c/ hs code cá cam nguyê)
- Mã HS 03028919: Cá da đá đen ướp lạnh (Fresh Black Rockfish Round) mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO. , LTD... (mã hs cá da đá đen ướ/ hs code cá da đá đen)
- Mã HS 03028919: CÁ MADAI (TRÁP ĐỎ) ƯỚP LẠNH- SEABREAM (1. 5-2. 5KG/CON). NHÀ SẢN XUẤT: FUKUSUI SHOJI LTD (3. 58KG/2PCS)... (mã hs cá madai tráp/ hs code cá madai tr)
- Mã HS 03028919: Cá mập thiên thần Thái Bình Dương ướp lạnh (Squatina californica). Hàng không nằm trong danh mục CITES... (mã hs cá mập thiên th/ hs code cá mập thiên)
- Mã HS 03028919: Cá hồng mắt vàng nguyên con ướp lạnh, không còn sống. Nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: Beryx splendens... (mã hs cá hồng mắt vàn/ hs code cá hồng mắt)
- Mã HS 03028919: Cá Khoai nguyên con ướp lạnh, tên khoa học: CHILLEDWHOLE ROUND BOMBAY DUCK. Dùng trong chế biến thực phẩm.... (mã hs cá khoai nguyên/ hs code cá khoai ngu)
- Mã HS 03028919: CÁ CAM NHẬT BẢN NGUYÊN CON ƯỚP LẠNH- YELLOWTAIL (4-5KG/CON). NHÀ SẢN XUẤT: FUKUSUI SHOJI LTD (63. 00KG/14PCS)... (mã hs cá cam nhật bản/ hs code cá cam nhật)
- Mã HS 03028919: CÁ NỤC VÂN VÀNG NGUYÊN CON ƯỚP LẠNH- WHITE TREVALLY (1-2KG/CON). NHÀ SẢN XUẤT: FUKUSUI SHOJI LTD (7. 68KG/6PCS)... (mã hs cá nục vân vàng/ hs code cá nục vân v)
- Mã HS 03028919: Cá Dìa Bông nguyên con ướp lạnh, tên khoa học: CHILLED WHOLE ROUND LITTLE SPINEFOOT. Dùng trong chế biến thực phẩm... (mã hs cá dìa bông ngu/ hs code cá dìa bông)
- Mã HS 03028919: CÁ KINMEDAI NGUYÊN CON ƯỚP LẠNH- SPLENDID ALFONSINO (1-2KG/CON). Nhà sản xuất: TSUKIJI OHTA CO. , LTD (18. 95KG/10PCS)... (mã hs cá kinmedai ngu/ hs code cá kinmedai)
- Mã HS 03028919: Cá Đối mục nguyên con ướp lạnh, tên khoa học: CHILLED WHOLE ROUND FLATHEAD GREY MULLET. Dùng trong chế biến thực phẩm... (mã hs cá đối mục nguy/ hs code cá đối mục n)
- Mã HS 03028919: Cá đối ướp lạnh, tên tiếng Anh Grey Mullet Chilled, tên khoa học Mugilidae. (Hàng đóng gói đồng nhất, TL tịnh 30kg/thùng)... (mã hs cá đối ướp lạnh/ hs code cá đối ướp l)
- Mã HS 03028919: CÁ CAM NHÂT BAN NGUYÊN CON ƯỚP LẠNH- YELLOWTAIL (4-5KG/CON). NHA SAN XUÂT: IYOSUI CO. , LTD. KAKODOKORO FUTANA (68. 4 KG/ 13 PCS)... (mã hs cá cam nhât ban/ hs code cá cam nhât)
- Mã HS 03028919: CÁ NỤC VÂN VANG NGUYÊN CON ƯỚP LẠNH- WHITE TREVALLY (1-2KG/CON). NHA SAN XUÂT: IYOSUI CO. , LTD. KAKODOKORO FUTANA (8. 26 KG/ 7 PCS)... (mã hs cá nục vân vang/ hs code cá nục vân v)
- Mã HS 03028919: Cá khoai ướp lạnh, tên tiếng Anh Bombay Duck Fish Chilled, tên khoa học Harpadon nehereus. (Hàng đóng gói đồng nhất, TL tịnh 25kg/thùng)... (mã hs cá khoai ướp lạ/ hs code cá khoai ướp)
- Mã HS 03028919: Cá sủ nguyên con ướp lạnh, tên khoa học: CHILLED WHOLE ROUND COMMON SEA PERCH (WEEVER), (PERCAR FLUVIATILIT). Dùng trong chế biến thực phẩm... (mã hs cá sủ nguyên co/ hs code cá sủ nguyên)
- Mã HS 03028919: Cá dìa ướp lạnh, tên tiếng Anh Orange spotted spinefoot chilled, tên khoa học Siganus guttatus. (Hàng đóng gói đồng nhất, TL tịnh 30kg/thùng)... (mã hs cá dìa ướp lạnh/ hs code cá dìa ướp l)
- Mã HS 03028919: Cá bống mú tươi, ướp đá... (mã hs cá bống mú tươi/ hs code cá bống mú t)
- Mã HS 03028919: Cá chim vây vàng nguyên con ướp đá (Trachinotus blochii). (0. 5 kgs trờ lên/con). Code: SG/001NL.... (mã hs cá chim vây vàn/ hs code cá chim vây)
- Mã HS 03028929: Cá tráp đỏ nguyên con ướp lạnh FRESH Red Seabream, Tên khoa học: Pagrus Major... (mã hs cá tráp đỏ nguy/ hs code cá tráp đỏ n)
- Mã HS 03028929: Cá cam nguyên con ướp lạnh Fresh Yellowtail, Tên khoa học: Seriola quinqueradiata... (mã hs cá cam nguyên c/ hs code cá cam nguyê)
- Mã HS 03028929: Cá khế nguyên con ướp lạnh FRESH Trevally Round, Tên khoa học: Pseudocaranx dentex... (mã hs cá khế nguyên c/ hs code cá khế nguyê)
- Mã HS 03028929: Cá bã trầu nguyên con ướp lạnh Fresh Alfonsino Round, Tên khoa học: Beryx splendens... (mã hs cá bã trầu nguy/ hs code cá bã trầu n)
- Mã HS 03028929: Cá Saba nguyên con ướp lạnh Fresh Pacific Markerel Round, Tên khoa học: Scomber japonicus... (mã hs cá saba nguyên/ hs code cá saba nguy)
- Mã HS 03028929: Cá cam chỉ vàng nguyên con ướp lạnh FRESH Amberjack Tail Round, Tên khoa học: Seriola Dumerili... (mã hs cá cam chỉ vàng/ hs code cá cam chỉ v)
- Mã HS 03028929: Cá mòi nguyên con ướp lạnh Fresh Japanese Pilchard Round, Tên khoa học: Sardinops melanostictus... (mã hs cá mòi nguyên c/ hs code cá mòi nguyê)
- Mã HS 03028929: Cá sayori Nhật bản ướp lạnh (Fresh Halfbeak whole) mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO. , LTD... (mã hs cá sayori nhật/ hs code cá sayori nh)
- Mã HS 03028929: Cá Trắm cỏ ướp lạnh (tên khoa học: ctepharyngodon idellus). Kích cỡ: 3- 10kg/con. Dùng làm thực phẩm.... (mã hs cá trắm cỏ ướp/ hs code cá trắm cỏ ư)
- Mã HS 03028929: Cá chim nguyên con ướp lạnh, tên khoa học: CHILLED WHOLE ROUND POMPANO. Dùng trong chế biến thực phẩm... (mã hs cá chim nguyên/ hs code cá chim nguy)
- Mã HS 03028929: Cá chim ướp lạnh, tên tiếng Anh Pomfret Chilled, tên khoa học Pampus argenteus. (Hàng đóng gói đồng nhất, TL tịnh 30kg/thùng)... (mã hs cá chim ướp lạn/ hs code cá chim ướp)
- Mã HS 03029100: Gan cá mao ếch ướp lạnh (Fresh Monkfish liver) mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO. , LTD... (mã hs gan cá mao ếch/ hs code gan cá mao ế)
- Mã HS 03029100: GAN CÁ CHÀY ƯỚP LẠNH- FRESH MONKFISH LIVER (ANKIMO). Nhà sản xuất: TSUKIJI OHTA CO. , LTD (5. 00KG/5PACK)... (mã hs gan cá chày ướp/ hs code gan cá chày)
- Mã HS 03029100: GAN CÁ CHÀY ƯỚ P LẠNH- FRESH MONKFISH LIVER (ANKIMO). Nhà sản xuất: TSUKIJI OHTA CO. , LTD (5. 00KG/5PACK)... (mã hs gan cá chày ướ/ hs code gan cá chày)
- Mã HS 03029900: BỘ PHẬN SINH DỤC CÁ ƯỚP LẠNH- SHIRAKO. NHÀ SẢN XUẤT: FUKUSUI SHOJI LTD (2. 00KG/4PACK)... (mã hs bộ phận sinh dụ/ hs code bộ phận sinh)
- Mã HS 03029900: Bong bóng cá đã làm khô, 7. 2kg/thùng, mới 100%... (mã hs bong bóng cá đã/ hs code bong bóng cá)
Trích dẫn: dữ liệu xuất nhập khẩu tháng 12