Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.

Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức www.remlamthanh.com.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

3912 - Mã HS 39121100: Chất xen-lu-lô chưa hóa dẻo Cellulose CAB-381-2, cellulose acetate butyrate(CAS: 9004-36-8)100%, NPL dùng trong sản xuất sơn, mới 100%... (mã hs chất xenlulô/ hs code chất xenlu)
- Mã HS 39121200: Nhựa Xenlulo Axetat nguyên sinh dạng hạt... (mã hs nhựa xenlulo ax/ hs code nhựa xenlulo)
- Mã HS 39121200: Phần đuôi gọng kính được làm bằng nhựa... (mã hs phần đuôi gọng/ hs code phần đuôi gọ)
- Mã HS 39122011: Nhựa nitroxenlulo H1/2 EA (dạng bột, nguyên sinh), dùng để sản xuất sơn, mã cas: 9004-70-0; 67-63-0... (mã hs nhựa nitroxenlu/ hs code nhựa nitroxe)
- Mã HS 39122019: NITRAT XENLULO (NITROCELLULOSE RS 1/2 SEC C), CHƯA HÓA DẺO, ĐƯỢC LÀM ẨM BẰNG CỒN ETHANOL, DẠNG BỘT; MỚI 100%; KẾT QUẢ PTPL SỐ 6268/TB-TCHQ NGÀY 09/07/2015... (mã hs nitrat xenlulo/ hs code nitrat xenlu)
- Mã HS 39123100: BLANOSE CMC 9H4XF- Sodium Carboxymethyl Cellulose- Chất tạo đặc dùng trong công nghiệp mỹ phẩm, (25kg/bag). Hàng mới 100%. CAS: 9004-32-4... (mã hs blanose cmc 9h4/ hs code blanose cmc)
- Mã HS 39123100: Carboxymethylxelulo, dạng bột-CAS# 74811-65-7; C28H30Na8O27- Cellulose Gum Modified- R3338Q-KQGD: 537... (mã hs carboxymethylxe/ hs code carboxymethy)
- Mã HS 39123100: Dung môi in CF-015A (Carboxymethylxenlulo nguyên sinh, dạng lỏng), dùng trong sản xuất gạch Ceramic, mới 100%. Hàng thuộc diện không phải khai báo hóa chất... (mã hs dung môi in cf/ hs code dung môi in)
- Mã HS 39123100: ICA-IRON CONTROL ADDITIVE: Muối carboxymethylxenlulo trong môi trường nước, hàng mới 100%... (mã hs icairon contro/ hs code icairon con)
- Mã HS 39123100: PGTG; Carboxymethyl cellulose dùng trong thực phẩm: BLANOSE CMC 9LCF 25KG/BAG. BATCH C1930098 NSX 14/08/2019- HSD 3 NĂM. NSX: ASHLAND SPECIALTIES FRANCE SARL- FRANCE. Hàng mới 100%. F. O. C... (mã hs pgtg; carboxyme/ hs code pgtg; carbox)
- Mã HS 39123100: RESICOL C20- Chất trợ in (dẫn xuất của Carboxymethylcellulose), code: REPVC20; dạng hạt; đóng gói: 25 kg/bao (Dùng trong sản xuất gạch men)... (mã hs resicol c20 ch/ hs code resicol c20)
- Mã HS 39123100: SODIUM CARBOXY METHYL CELLULOSE 70-75% (CMC)- CHẤT DÙNG TRONG NGÀNH XÀ BÔNG. MÃ CAS 9004-32-4- MẶT HÀNG KHÔNG KHAI BÁO HOÁ CHẤT... (mã hs sodium carboxy/ hs code sodium carbo)
- Mã HS 39123100: Tá dược để sản xuất thuốc PRIMELLOSE(CROSCARMELLOSE SODIUM) EP9/USP41;NSX: DMV-FONTERRA EXCIPIENTS B. V;lot: 104HG5Z;sx: 07/2019;hd: 06/2024... (mã hs tá dược để sản/ hs code tá dược để s)
- Mã HS 39123900: BENECEL E4M (METHOCEL E4M)- Nguyên liệu sản xuất bột giặt... (mã hs benecel e4m me/ hs code benecel e4m)
- Mã HS 39123900: Cellulose Ether ETC- 4001, phụ gia dùng trong ngành sơn, 20kg/bao, hàng mới 100%... (mã hs cellulose ether/ hs code cellulose et)
- Mã HS 39123900: Dẫn xuất ete xenlulo dạng bột dùng làm chất tạo đặc trong ngành sơn MECELLOSE FMC-25005, 20KG/BAG... (mã hs dẫn xuất ete xe/ hs code dẫn xuất ete)
- Mã HS 39123900: ESACOL MX 155, chất tạo đặc cho sơn, đóng gói 25kg/ bao, 30 bao, hàng mới 100%, mã Cas 39421-75-5... (mã hs esacol mx 155/ hs code esacol mx 15)
- Mã HS 39123900: GEOMET 321/500 Z: dẫn xuất hóa học dạng nguyên sinh của Cellulose dùng trong ngành xi mạ, 2kg/hộp, mã CAS: 9004-62-0, hàng mới 100%.... (mã hs geomet 321/500/ hs code geomet 321/5)
- Mã HS 39123900: HạT Màu (white M005)... (mã hs hạt màu white/ hs code hạt màu whi)
- Mã HS 39123900: J75MS Hydroxypropyl methylcellulose- dạng bột, dùng để sản xuất nước giặt xả quần áo, mới 100%. 25kg/1T, 1T, CAS: 9004-65-3, nhà SX: Dow... (mã hs j75ms hydroxypr/ hs code j75ms hydrox)
- Mã HS 39123900: MECELLOSE ETC-4001 20KG/BAG Dẫn xuất hóa học của xenlulo dạng bột dùng làm chất tạo đặc trong ngành sơn. Hàng mới 100%... (mã hs mecellose etc4/ hs code mecellose et)
- Mã HS 39123900: Natrosol 250(hhr)- hóa chất dùng sx mỹ phẩm- hydroxyethylcellulose (KQGĐ: 3516/N3. 11-27/12/2011)... (mã hs natrosol 250hh/ hs code natrosol 250)
- Mã HS 39123900: Phụ gia Culminal C8381 chứa Methyl Cellulose dùng để tạo đặc keo dùng trong xây dựng. Hàng mới 100%.... (mã hs phụ gia culmina/ hs code phụ gia culm)
- Mã HS 39123900: Tá dược dùng trong sx thuốc: ANYCOAT-C (HYPROMELLOSE) AN6 25KG/DR. BATCH: AFN006-940103/ AFN006-930718 NSX 10/2019 HSD 10/2022. NSX: LOTTE FINE CHEMICAL CO. LTD- HÀN QUỐC... (mã hs tá dược dùng tr/ hs code tá dược dùng)
- Mã HS 39123900: Xenlulo và các dẫn xuất hóa học của xenlulo, chưa được ghi chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, dạng nguyên sinh- các ete xenlulo- loại khác, dùng trong sản xuất vỏ viên nang- ANYCOAT-C (HYPROMELLOSE)... (mã hs xenlulo và các/ hs code xenlulo và c)
- Mã HS 39123900: Chất tạo đặc dùng trong sản xuất sơn- Hydroxyethyl cellulose- NATROSOL 250 HHBR (hàng mới 100%). Tên hóa học: SILICA COLLOIDAL. Số cas: 112926-00-8. Theo TKNK: 102808367430/A41 (12/08/2019)... (mã hs chất tạo đặc dù/ hs code chất tạo đặc)
- Mã HS 39129090: Bột xenlulo vi tinh thể-CAS# 9004-34-6; (C6H10O5)n- Microcrystalline Cellulos- R3457Q-KQGD: 1089... (mã hs bột xenlulo vi/ hs code bột xenlulo)
- Mã HS 39129090: CAB-381-2BP là cellulose acetate butyrate, dạng bột (cellulose acetate butyrate). Hàng mới 100%. PTPL: 06/TB-KDHQ ngày 10/01/2019.... (mã hs cab3812bp là/ hs code cab3812bp)
- Mã HS 39129090: Hỗn hợp chất hữu cơ gồm Hydroxymethylcellulose ethoxylate, muối natriclorua và nước (Miconium PQ10-J3000), CAS: 68610-92-4- NPL SX mỹ phẩm... (mã hs hỗn hợp chất hữ/ hs code hỗn hợp chất)
- Mã HS 39129090: Màng phim nhựa quy cách 4 x 5 m (Plastic Film 4m x 5m), Hàng đã qua sử dụng.... (mã hs màng phim nhựa/ hs code màng phim nh)
- Mã HS 39129090: Nhựa Cellulose Acetate Butyrate dạng bột: Eastman (TM) Cellulose Acetate Butyrate CAB-381-0. 5 (Mã hàng: 1F004) dùng để sản xuất sơn... (mã hs nhựa cellulose/ hs code nhựa cellulo)
- Mã HS 39129090: Tá dược: Microcrystalline Cellulose (Acecel- 101) USP40, lô: SH/19123042, SH/19123044, SH/19123047, sx: 12/2019, hd: 12/2024. Nsx: Sigachi Industries PVT. LTD.... (mã hs tá dược microc/ hs code tá dược mic)
- Mã HS 39129090: Vitacel WF 600 R (Xenlulo dùng trong CNTP), 20kgs/bao, ngày sx: 10/2019-hạn sd: 5 năm, Lot: 07513191004, 07513191031, Nhà sx: J. Rettenmaier & Sohne GMBH+CO KG... (mã hs vitacel wf 600/ hs code vitacel wf 6)
- Mã HS 39129090: Xenlulo vi tinh thể, dạng bột- M. C. C. , Silicified- R4174Q-KQGD: 2667... (mã hs xenlulo vi tinh/ hs code xenlulo vi t)
- Mã HS 39129090: MethylHydroxylEthylCellulose- GABROSA M700 ([C6H7O2(OH)3-n(OCH3)n]x) dạng nguyên sinh phân tán trong nước dùng trong ngành sản xuất sơn. CAS#: 9032-42-2. Hàng mới 100%... (mã hs methylhydroxyle/ hs code methylhydrox)