| 3913 | - Mã HS 39131000: Bột Axit alginic dùng trong công nghiệp khuôn mẫu Alja-safe Box: 1hộp/1. 36kg. Hàng mới 100%... (mã hs bột axit algini/ hs code bột axit alg) |
| - Mã HS 39131000: Canxi Algiante (tên tiếng anh: Calcium alginate), dạng bột, nguyên liệu dùng để sản xuất que hàn. 200mesh. 25kg/bao. Xuất xứ Trung Quốc. Hàng mới 100%.... (mã hs canxi algiante/ hs code canxi algian) | |
| - Mã HS 39131000: Isagum GP 9444: Nguyên liệu thực phẩm: Muối của axit alginic dùng trong thực phẩm, hàng mẫu... (mã hs isagum gp 9444/ hs code isagum gp 94) | |
| - Mã HS 39131000: Kali Alginate (tên tiếng anh: Potassium alginate), dạng bột, nguyên liệu dùng để sản xuất que hàn. 200mesh. 25kg/bao. Xuất xứ Trung Quốc. Hàng mới 100%.... (mã hs kali alginate/ hs code kali alginat) | |
| - Mã HS 39131000: Muối của axit alginic (polyme tự nhiên), dạng nguyên sinh/ SODIUM ALGINATE... (mã hs muối của axit a/ hs code muối của axi) | |
| - Mã HS 39131000: PGTP: Chất làm dày-Sodium Alginate (GGOG MV)(chất tạo gel dùng trong thực phẩm)bột, mới100%, 25kg/bao, Lot: DYS201912079(NSX28/12/19-HSD27/12/21). NSX: Qingdao Gather Great Ocean Algae Industry Group Co. , ltd... (mã hs pgtpchất làm d/ hs code pgtpchất là) | |
| - Mã HS 39131000: SODIUM ALGINATE H5- Chất tạo nhớt trong ngành In, Nhuộm CAS: 9005-38-3. Hàng mới 100%.... (mã hs sodium alginate/ hs code sodium algin) | |
| - Mã HS 39131000: W201502-1KG Sodium alginate Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm... (mã hs w2015021kg sod/ hs code w2015021kg) | |
| - Mã HS 39139010: Dekluron (1 KGS/ BAG) Protein đã làm cứng, nguyên liệu chế biến mỹ phẩm. hàng mới 100%... (mã hs dekluron 1 kgs/ hs code dekluron 1) | |
| - Mã HS 39139020: Cao su đã clo hóa, dạng bột. - PERGUT S 20, hàng mới 100%, tk đã thông quan: 102507167455, ngày 6/3/2019.... (mã hs cao su đã clo h/ hs code cao su đã cl) | |
| - Mã HS 39139090: Băng keo dán linh kiện No. 223S 19mm x 20m;200rol/ctn... (mã hs băng keo dán li/ hs code băng keo dán) | |
| - Mã HS 39139090: Chất tạo sệt- Phụ gia thực phẩm (Keltrol)- (25kg/ Thùng)- NSX: 09/2019- NHH: 09/2022... (mã hs chất tạo sệt p/ hs code chất tạo sệt) | |
| - Mã HS 39139090: Đệm chống trượt phía dưới (W0002-W0), bằng Silicone, KT phi 10*1. 5mm: dùng để SX sạc không dây, hàng mới 100%... (mã hs đệm chống trượt/ hs code đệm chống tr) | |
| - Mã HS 39139090: Gellan Gum chất làm đặc sử dụng trong thực phẩm Hàng mới 100% (gói/400g)... (mã hs gellan gum chất/ hs code gellan gum c) | |
| - Mã HS 39139090: H16752-100G Humic acid sodium salt Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm... (mã hs h16752100g hum/ hs code h16752100g) | |
| - Mã HS 39139090: Keltorol- hóa chất dùng sx mỹ phẩm- polyme tự nhiên (loại khác) (KQGĐ: 2916/PTPL-24/10/2012)... (mã hs keltorol hóa c/ hs code keltorol hó) | |
| - Mã HS 39139090: Nguyen lieu duoc san xuat thuoc(Duoc chat) co so DK: VD-32192-19: CHONDROITIN SULFATE SODIUM USP41- Lo 20191226- NSX: 12/2019, HD: 12/2021, Nhà SX: JIAXING HENGJIE BIOPHARMACEUTICAL CO. , LTD... (mã hs nguyen lieu duo/ hs code nguyen lieu) | |
| - Mã HS 39139090: Polyme tự nhiên dùng tạo đặc, tạo sánh dùng trong công nghiệp (không dùng trong thực phẩm)- Xanthan gum industrial grade (ZIBOXAN IND 80). Mới 100%... (mã hs polyme tự nhiên/ hs code polyme tự nh) | |
| - Mã HS 39139090: Sodium Humic Acid- Phụ gia bổ sung thức ăn thủy sản giúp cho vật nuôi cải thiện tiêu hóa, nâng cao khả năng hấp thụ thức ăn. ) 25kg/bao (Lot: HZSH191108- NSX: 08/11/19; HSD: 07/11/22)... (mã hs sodium humic ac/ hs code sodium humic) | |
| - Mã HS 39139090: Xanthan Gum dùng trong thực phẩm (0. 5kg/túi), hiệu: Fufeng, hàng mẫu... (mã hs xanthan gum dùn/ hs code xanthan gum) | |
| - Mã HS 39139090: Eva hỗn hợp... (mã hs eva hỗn hợp/ hs code eva hỗn hợp) |
Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.
Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh
Xu hướng tìm kiếm 2026
Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.
Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...