Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.

Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức www.remlamthanh.com.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

3809 - Mã HS 38091000: Bột Phun Chống Dính (Chất Hoàn Tất) P-5006 Anti Set-Off Powder 35 Đóng Gói 1 kg/ bao (Hàng Mới 100%)... (mã hs bột phun chống/ hs code bột phun chố)
- Mã HS 38091000: Bột chống dính (thành phần chính là bột ngô) 1 Kg/ bao... (mã hs bột chống dính/ hs code bột chống dí)
- Mã HS 38099110: Nước xả vải hiệu " COMFORT" (4 can/Thùng)- "COMFORT" FABRIC SOFTENER 3600 ML. PINK... (mã hs nước xả vải hiệ/ hs code nước xả vải)
- Mã HS 38099110: Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Nguyên liệu DEEDMAC REWOQUAT CI-DEEDMAC V HM B (Chất làm mềm) (hang co ket qua PTPL so 569/TB-TCHQ ngày 21/01/2016)... (mã hs nguyên liệu sản/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 38099110: Chất làm thơm và mềm vải BLUE FRESH (20 lit/thùng), mới 100%... (mã hs chất làm thơm v/ hs code chất làm thơ)
- Mã HS 38099110: NLSX hóa chất ngành dệt- CAT-chất hoạt động bề mặt trong ngành dệt. CAS NO: 557-05-1... (mã hs nlsx hóa chất n/ hs code nlsx hóa chấ)
- Mã HS 38099110: Chất xử lý để hoàn tất vải (chất làm mềm vải)-TAM-327. Tbao so: 0065/TB-KĐ4- 19. 01. 18 (Cty cam ket NLNK không chứa tp tiền chất. )... (mã hs chất xử lý để h/ hs code chất xử lý đ)
- Mã HS 38099110: CAWET DA (chất giặt ngấm vải: Isotridecanol, ethoxylated> 2. 5 EO (CAS: 69011-36-5) và Isotridecanol ethoxylated (7 EO) (CAS: 9043-30-5) phân tán trong nước)... (mã hs cawet da chất/ hs code cawet da ch)
- Mã HS 38099110: CASOFT HS-1 (chế phẩm làm mềm vải: Octamethylcyclotetrasiloxane (CAS: 556-67-2) và Sodium C12-15 pareth-6 carboxylate (CAS: 70632-06-3) phân tán trong nước)... (mã hs casoft hs1 ch/ hs code casoft hs1)
- Mã HS 38099110: CASOFT NI (chế phẩm làm mềm vải, sợi(A blend of fatty acid amide, Amino Modified Polyorganosiloxane and non (CAS: Not Available), isotridecyl alcohol (CAS: 9043-30-5), water, hàng mới 100%... (mã hs casoft ni chế/ hs code casoft ni c)
- Mã HS 38099110: Chất xúc tác, làm mềm vải dạng lỏng, dùng trong ngành công nghiệp dệt nhuộm- HYDROPHILIC SOFTENER HS-320. Mã CAS: 67674-67-3, 68213-23-0, 7732-18-5.... (mã hs chất xúc tác l/ hs code chất xúc tác)
- Mã HS 38099110: Hóa chất (Chất xúc tác hỗ trợ cho chất nhuộm màu): SOFTENER (BS), CAS: 9003-05-8... (mã hs hóa chất chất/ hs code hóa chất ch)
- Mã HS 38099110: Hóa chất làm mềm tách sợi ZD-518 làm giảm tĩnh điện và làm cho sợi mịn và mềm để dễ tách sợi, hàng mới 100%/ Yarn separation softeney ZD-518... (mã hs hóa chất làm mề/ hs code hóa chất làm)
- Mã HS 38099110: Chất làm mềm dạng lỏng (Dùng trong ngành CN dệt nhuộm) TWSOFT 8810A (120kg/drum)... (mã hs chất làm mềm dạ/ hs code chất làm mềm)
- Mã HS 38099110: Nước xả vải Good Care loại 3lít/can, hãng sản xuất CUSCO, hàng mới 100%... (mã hs nước xả vải goo/ hs code nước xả vải)
- Mã HS 38099110: Chế phẩm dùng làm mềm vải dạng lỏng (nước xả vải-FABRIC SOFTENING), loại túi hồng (2100ml/túi, 8 túi/thùng)- PINK ROSE, nhà sản xuất PIGEON. Hàng mới 100%.... (mã hs chế phẩm dùng l/ hs code chế phẩm dùn)
- Mã HS 38099110: Nước xả vải, 2000ml/túi x 8 túi/thùng. Hiệu Con Cưng Gentle Care-Fabric Softener(Warm Protect)/2000ml. mới 100%.... (mã hs nước xả vải200/ hs code nước xả vải)
- Mã HS 38099110: Nước xả vải, 3000ml/chai x6 chai/thùng. Hiệu Con Cưng Gentle Care-Fabric Softener (Fresh Protect)/ 3000ml. mới 100%.... (mã hs nước xả vải300/ hs code nước xả vải)
- Mã HS 38099110: Decosoft Esg thành phần (methyl ester 40%, nước 60%) là chất làm mềm vải dùng trong ngành dệt may. 120kg/thùng. hàng mới 100%... (mã hs decosoft esg th/ hs code decosoft esg)
- Mã HS 38099110: ELASTOSIL GX: Hóa chất nhũ tương làm mềm dùng trong ngành dệt may, thành phần: Amino-modified siloxane (30-50%), Nước (50-70%), 120kg/thùng. hàng mới 100%... (mã hs elastosil gx h/ hs code elastosil gx)
- Mã HS 38099110: ELASTOJET 02: Hóa chất nhũ tương làm mềm dùng trong ngành dệt may, thành phần: Quaternary aminosiloxane (5-10%), Alcohol ethoxylate (2-5%), Nước (80-90%). 120kg/thùng. hàng mới 100 %... (mã hs elastojet 02 h/ hs code elastojet 02)
- Mã HS 38099110: Phụ gia ngành dệt nhuộm: Chất trợ nhuộm làm mền vải (hữu cơ tổng hợp)_SAPAMINE SFC DRUM 120KG, hàng mới 100%... (mã hs phụ gia ngành d/ hs code phụ gia ngàn)
- Mã HS 38099110: CASOFT NS (Chế phẩm làm mềm vải: fatty acid amide (CAS: Not Available))... (mã hs casoft ns chế/ hs code casoft ns c)
- Mã HS 38099110: CAWET DA (chất giặt ngấm vải: Isotridecanol, ethoxylated> 2. 5 EO (CAS: 69011-36-5) và Isotridecanol ethoxylated (7 EO) (CAS: 9043-30-5) phân tán trong nước)... (mã hs cawet da chất/ hs code cawet da ch)
- Mã HS 38099110: CASOFT HS-1 (chế phẩm làm mềm vải: Octamethylcyclotetrasiloxane (CAS: 556-67-2) và Sodium C12-15 pareth-6 carboxylate (CAS: 70632-06-3) phân tán trong nước)... (mã hs casoft hs1 ch/ hs code casoft hs1)
- Mã HS 38099110: CASOFT NI (Chế phẩm làm mềm vải: fatty acid amide, Amino Modified Polyorganosiloxane (CAS: Not Available) và isotridecyl alcohol (CAS: 9043-30-5) phân tán trong nước)... (mã hs casoft ni chế/ hs code casoft ni c)
- Mã HS 38099110: Chất làm mềm dùng trong dệt nhuộm: FERAN ICS (Hàng mới 100%)... (mã hs chất làm mềm dù/ hs code chất làm mềm)
- Mã HS 38099110: Chất làm mềm silicone- NICCA SILICONE AM-355... (mã hs chất làm mềm si/ hs code chất làm mềm)
- Mã HS 38099110: Nước xả vải kao softer koukin... (mã hs nước xả vải kao/ hs code nước xả vải)
- Mã HS 38099110: Chất làm mềm cho vải- APOLE G-2... (mã hs chất làm mềm ch/ hs code chất làm mềm)
- Mã HS 38099110: Nước khử mùi vải Febreze San Pham Chuyen Danh Cho Nam Gioi 360 ml Bottle (12 Chai 360 ml/Thùng)... (mã hs nước khử mùi vả/ hs code nước khử mùi)
- Mã HS 38099110: Chất làm mềm AMD-1011, Số CAS: 9003-05-8... (mã hs chất làm mềm am/ hs code chất làm mềm)
- Mã HS 38099110: Nước cầm mầu... (mã hs nước cầm mầu/ hs code nước cầm mầu)
- Mã HS 38099110: Chất làm mềm vải (Dạng bột)... (mã hs chất làm mềm vả/ hs code chất làm mềm)
- Mã HS 38099110: SMOOTHNESS SOFTENER ST38PE chế phẩm làm mềm vải... (mã hs smoothness soft/ hs code smoothness s)
- Mã HS 38099110: ECOSOFT BRONZE- Chất làm mềm vải dùng trong ngành dệt nhuộm (01 thùng- 120 kg/thùng)... (mã hs ecosoft bronze/ hs code ecosoft bron)
- Mã HS 38099110: Chất thấm hút dùng trong công nghiệp dệt- SUNSOFLON WPZ... (mã hs chất thấm hút d/ hs code chất thấm hú)
- Mã HS 38099190: Chất xúc tác sử dụng trong quá trình in vải (Fixer CR-H5). Hàng mới 100%.... (mã hs chất xúc tác sử/ hs code chất xúc tác)
- Mã HS 38099190: Chất kết dính sử dụng trong quá trình in vải, giữ màu in (Super White KA-100)). Hàng mới 100%.... (mã hs chất kết dính s/ hs code chất kết dín)
- Mã HS 38099190: Chế phẩm làm sạch dùng trong nhuộm vải- SAPANOL XT 4, theo thông báo kết quả PTPL số: 1396/TB-KĐ4 ngày 09/09/2019, mã CAS: 24937-78-8, CAS: 29329-71-3... (mã hs chế phẩm làm sạ/ hs code chế phẩm làm)
- Mã HS 38099190: Hydrophilic liquid wax S300 Có tác dụng làm mềm sợi, CAS: 68441-17-8, hàng mới 100%... (mã hs hydrophilic liq/ hs code hydrophilic)
- Mã HS 38099190: XALKA- 3003 (Chất hoàn tất vải- chất làm tăng tốc độ nhuộm)... (mã hs xalka 3003 ch/ hs code xalka 3003)
- Mã HS 38099190: CHAT TRO HOAN TAT- AUXILIARY AGENTS FOR TEXTILE WARPING- SINVADINE PT-70N (hang hoa phuc vu sản xuất trong ngành dệt, hàng mới 100%)Tham khao so 4640/TB-TCHQ, ngay 25/05/2016.... (mã hs chat tro hoan t/ hs code chat tro hoa)
- Mã HS 38099190: Nước xử lý KR-50P (có thành phần Polyurethane 25%, Methyl ethyl ketone 75%) 15KG/1BARREL(27BAR)... (mã hs nước xử lý kr5/ hs code nước xử lý k)
- Mã HS 38099190: Chất làm cứng AB (AB Hardener), dùng trong in ấn, loại AB, 12kg/thùng, mới 100%.... (mã hs chất làm cứng a/ hs code chất làm cứn)
- Mã HS 38099190: Thuốc màu, dạng lỏng (Pigment), mã hàng 1309G. 30 kg/thùng, dùng trong nghành in. Hàng mới 100%... (mã hs thuốc màu dạng/ hs code thuốc màu d)
- Mã HS 38099190: Chất tẩy rửa CPS UC 500, vật tư tiêu hao phục vụ sản xuất đĩa CD, DVD... (mã hs chất tẩy rửa cp/ hs code chất tẩy rửa)
- Mã HS 38099190: Chế phẩm chống nhăn dùng trong ngành dệt KNITTEX FA CONC, TP: các hợp chất ure biến tính, dạng lỏng, TP: Wang resin CAS 201058-08-4, Potassium chloride CAS 7447-40-7. KQ: 44/TB-KĐ3 (7/9/2016)... (mã hs chế phẩm chống/ hs code chế phẩm chố)
- Mã HS 38099190: Chất khu clo-CYR-DH2010- (Hoá chất phục vụ sản xuất trong ngành dệt, hàng mới 100%)... (mã hs chất khu clocy/ hs code chất khu clo)
- Mã HS 38099190: Chất chống mốc-CYR-ST 1500- (Hoá chất phục vụ sản xuất trong ngành dệt, hàng mới 100%)... (mã hs chất chống mốc/ hs code chất chống m)
- Mã HS 38099190: Chất khan khuan- CYR-M3600- (Hoá chất phục vụ sản xuất trong ngành dệt, hàng mới 100%)... (mã hs chất khan khuan/ hs code chất khan kh)
- Mã HS 38099190: Chất ve sinh mang boc- CYR-RC200- (Hoá chất phục vụ sản xuất trong ngành dệt, hàng mới 100%)... (mã hs chất ve sinh ma/ hs code chất ve sinh)
- Mã HS 38099190: Auxiliaries (nguyen lieu san xuat keo).... (mã hs auxiliaries ng/ hs code auxiliaries)
- Mã HS 38099190: Chất để hòan tất (chế phẩm hoá chất dùng trong nghành dệt có thành phần chính là hỗn hợp chất hoạt động bề mặt không phân ly, chất làm đặc)-DETER DT-80 KQGĐ: 1008/TB-PTPLHCM NGAY 05/08/16... (mã hs chất để hòan tấ/ hs code chất để hòan)
- Mã HS 38099190: Thuốc phụ trợ nhuộm màu (chống ố vàng vải- NEUTRALIZER). Thành phần: Special Organic Acid Mixture. Mới 100%... (mã hs thuốc phụ trợ n/ hs code thuốc phụ tr)
- Mã HS 38099190: Chất phụ trợ xử lý hoàn tất vải dệt các loại (thành phần: Searic acid, Tiethanolamine, Dethylenetriamine)... (mã hs chất phụ trợ xử/ hs code chất phụ trợ)
- Mã HS 38099190: Chế phẩm làm tăng độ bám thuốc nhuộm, sử dụng trong ngành dệt (tênTM: LTS-BYBDYE-FIXING AGENT), 125kg/thùng, Cash no: 107-21-1, NSX: HONGHAO CHEMICAL CO. , LTD, mới 100%... (mã hs chế phẩm làm tă/ hs code chế phẩm làm)
- Mã HS 38099190: CELLESH 420 (Hóa chất dệt nhuộm- chất để hòan tất) 140kg/drum... (mã hs cellesh 420 hó/ hs code cellesh 420)
- Mã HS 38099190: CELLESH 620 (Hóa chất dệt nhuộm- chất để hòan tất) 140kg/drum... (mã hs cellesh 620 hó/ hs code cellesh 620)
- Mã HS 38099190: KAO STAB- 02 (Hóa chất dệt nhuộm- chất để hòan tất) 120kg/drum... (mã hs kao stab 02 h/ hs code kao stab 02)
- Mã HS 38099190: CELLESH 1000 (Hóa chất dệt nhuộm- chất để hòan tất) 120kg/drum... (mã hs cellesh 1000 h/ hs code cellesh 1000)
- Mã HS 38099190: SCOUROL C-200 (Hóa chất dệt nhuộm- chất để hòan tất) 140kg/drum... (mã hs scourol c200/ hs code scourol c20)
- Mã HS 38099190: Chất hoàn tất- LIFE CN/AB- 70- 2L, hàng mới 100%... (mã hs chất hoàn tất/ hs code chất hoàn tấ)
- Mã HS 38099190: JDDBB62-Chất trợ nhuộm (hợp chất chứa 10% Polyester resin deriveative+90% H2O)... (mã hs jddbb62chất tr/ hs code jddbb62chất)
- Mã HS 38099190: JDDC225-Chất trợ nhuộm (hợp chất chứa 15% Sunfated surfactants Mixtures+ 85% H2O)... (mã hs jddc225chất tr/ hs code jddc225chất)
- Mã HS 38099190: Chất nấu máy (vệ sinh máy giặt) (MC-13... (mã hs chất nấu máy v/ hs code chất nấu máy)
- Mã HS 38099190: Hóa chất tạo độ bền đường ly (chế phẩm chứa chất hoạt động bề mặt không phân ly dạng lỏng)... (mã hs hóa chất tạo độ/ hs code hóa chất tạo)
- Mã HS 38099190: Keo in (Dùng trong nghành công nghiệp). Mới 100%... (mã hs keo in dùng tr/ hs code keo in dùng)
- Mã HS 38099190: Chế phẩm HH dùng trong ngành dệt có TP chính là dẫn xuất Sulfonic và phụ gia, dạng lỏng- AB-909 Levelling agent for high temperature HT-HTA bs. Mã CAS: 36290-04-7, 7732-18-5... (mã hs chế phẩm hh dùn/ hs code chế phẩm hh)
- Mã HS 38099190: Hóa chất càng hóa làm mềm nước ZD-105 làm mềm nước, dễ lên màu, dùng để phối hợp nhuộm sợi, hàng mới 100%/ Chelating dispersant ZD-105... (mã hs hóa chất càng h/ hs code hóa chất càn)
- Mã HS 38099190: Agent PC-110- Chất trợ- dùng để hỗ trợ việc in xoa hoặc nhuộm vải PC-110, thành phần CAS: 64265-57-2... (mã hs agent pc110 c/ hs code agent pc110)
- Mã HS 38099190: Fixing agent PC-600- Chất cố định màu- dùng để tăng độ bền màu trong in xoa hoặc nhuộm vải PC-600, thành phần CAS: 68213-23-0; 7732-18-5... (mã hs fixing agent pc/ hs code fixing agent)
- Mã HS 38099190: Chất phụ gia dùng trong pha chế sơn (auxiliary(1306)), dạng lỏng, mới 100%... (mã hs chất phụ gia dù/ hs code chất phụ gia)
- Mã HS 38099190: Desilon RDT Là hợp chất dùng cho quy trình phá hồ với đặc tính bôi trơn trong quá trình giặt vải. 120kg/thùng. hàng mới 100%... (mã hs desilon rdt là/ hs code desilon rdt)
- Mã HS 38099190: METASOL AD Chất cô lập và phân tán màu nhuộm vải dùng trong dệt may thành phần polyacrylates18%, aqueous solution 18%, nước 64%, 120kg/thùng. hàng mới 100%... (mã hs metasol ad chất/ hs code metasol ad c)
- Mã HS 38099190: Chất không thấm nước và dầu dùng cho ngành dệt. Thành phần chính là copolyme fluoroalkyl acrylate, chất nhũ hóa. trong môi trường nước- TG-5546. Số CAS 78330-21-9... (mã hs chất không thấm/ hs code chất không t)
- Mã HS 38099190: Chất hoàn tất làm mềm vải SILICONE OIL dùng trong ngành dệt nhuộm, mã CAS no: 63148-62-0, mới 100%... (mã hs chất hoàn tất l/ hs code chất hoàn tấ)
- Mã HS 38099190: Chế phẩm hồ đi từ polymer acrylic, natri hydroxit, muối sulfate dùng trong CN dệt- SAIMA 305 (Đã PTPL theo kết quả số 447/TB-KĐHQ ngày 21/04/2017)... (mã hs chế phẩm hồ đi/ hs code chế phẩm hồ)
- Mã HS 38099190: Nước xả downy đam mê túi 1. 4L (6 túi/thùng)... (mã hs nước xả downy đ/ hs code nước xả down)
- Mã HS 38099190: Nước xả downy huyền bí túi 1. 5L (6 túi/thùng)... (mã hs nước xả downy h/ hs code nước xả down)
- Mã HS 38099190: Nước xả downy chống khuẩn gói 1. 5L (6 gói/thùng)... (mã hs nước xả downy c/ hs code nước xả down)
- Mã HS 38099190: HIPOM EZ 125 CHAT DEU MAU... (mã hs hipom ez 125 ch/ hs code hipom ez 125)
- Mã HS 38099190: VITEX FAN CHAT CAM MAU... (mã hs vitex fan chat/ hs code vitex fan ch)
- Mã HS 38099190: HIPOM LM70 CHAT PHAN TAN... (mã hs hipom lm70 chat/ hs code hipom lm70 c)
- Mã HS 38099190: HIPOM RW-800 (Hóa chất cào lông) Polyethylene terephthalate (C10H1206)... (mã hs hipom rw800 h/ hs code hipom rw800)
- Mã HS 38099190: Chất làm tăng độ bền màu cho sợi xenlulo NEOFIX IR-77 (Urethane polymer 23%, Muối axit hữu cơ, Dung môi hữu cơ, Nước, dạng lỏng)... (mã hs chất làm tăng đ/ hs code chất làm tăn)
- Mã HS 38099190: Chất làm đặc, dùng cho màu nhuộm, HF-201, (C3H4O2)n, Dùng trong công nghiệp nhuộm, Cas no: 9003-01-04... (mã hs chất làm đặc d/ hs code chất làm đặc)
- Mã HS 38099190: Chất khử màu nước thải dùng trong ngành dệt, dạng lỏng, Mã CAS: 12125-02-9, - Hiệu BENFILL DC-80, NSX: PINNACLE, đóng gói trong thùng nhựa (120KG/DRUM, 39 Drum). Hàng mới 100%... (mã hs chất khử màu nư/ hs code chất khử màu)
- Mã HS 38099190: TPC 02 (E2253) WATER DECOLORING AGENT- Là chất khử màu dùng trong xử lý nước thải (TP: Dicyanodiamide C2H4N4, Formaldehyde CH2O, CAS: 461-58-5)... (mã hs tpc 02 e2253/ hs code tpc 02 e225)
- Mã HS 38099190: Trà xanh 455ml number 1 (24 chai/thùng)... (mã hs trà xanh 455ml/ hs code trà xanh 455)
- Mã HS 38099190: Nước tăng lực 330ml number 1 (24 chai/thùng)... (mã hs nước tăng lực 3/ hs code nước tăng lự)
- Mã HS 38099190: Acid FTC (Acid dấm nhuộm) (Formic acid)... (mã hs acid ftc acid/ hs code acid ftc ac)
- Mã HS 38099190: Chất trợ tẩy dầu mạnh AMD-1009, Số CAS: 181828-06-8... (mã hs chất trợ tẩy dầ/ hs code chất trợ tẩy)
- Mã HS 38099190: Chất làm sạch vải sau khi HT nhuộm (LAUCOL STP NEW), CP giặt khử dùng trong nghành dệt. TP: natri hydroxymethanesulfinate, formaldehyt, trong MT nước, mới100%... (mã hs chất làm sạch v/ hs code chất làm sạc)
- Mã HS 38099190: Chất dùng trong xử lý nước thải PAC, mới 100% (25kg/ bao), xuất xứ Việt Nam... (mã hs chất dùng trong/ hs code chất dùng tr)
- Mã HS 38099190: Nước xả comfort đậm đặc 1. 6L (9 túi/thùng)... (mã hs nước xả comfort/ hs code nước xả comf)
- Mã HS 38099200: Chất tạo láng bề mặt giấy- Surface sizing LT-360 (dùng cho sản xuất giấy Carton)- hàng mới 100%. Theo kq PTPL số 2906/TB-KĐ3 ngày 21/12/2017... (mã hs chất tạo láng b/ hs code chất tạo lán)
- Mã HS 38099200: Chất hoàn tất dùng trong công nghiệp giấy-NOPTAM 7060 (10x16 Kg/Can). Hàng mới 100%... (mã hs chất hoàn tất d/ hs code chất hoàn tấ)
- Mã HS 38099200: Chất hãm màu dùng để sản xuất khay giấy ép. Dạng bột, Size: 25kg/Hộp... (mã hs chất hãm màu dù/ hs code chất hãm màu)
- Mã HS 38099200: Chất ổn định màu dùng để sản xuất khay giấy ép. Dạng lỏng, Size: 50kg/Thùng.... (mã hs chất ổn định mà/ hs code chất ổn định)
- Mã HS 38099200: Chế phẩm tăng tốc độ nhuộm màu (Paracol 1324C), 19. 5kg/thùng. Hàng mới 100%... (mã hs chế phẩm tăng t/ hs code chế phẩm tăn)
- Mã HS 38099200: Chất làm tăng độ bền khô của giấy-dùng trong CN giấy: DRY STRENGTH AGENT HP-305C2 (HÀNG MỚI 100%) (Mã CAS: 26590-05-6)... (mã hs chất làm tăng đ/ hs code chất làm tăn)
- Mã HS 38099200: Chế phẩm hoàn tất dùng trong công nghiệp sx giấy. Chất phụ gia kết dính PSA-303 (Tp chính: Polyme hữu cơ và phụ gia, trong mt kiềm, dạng lỏng). CAS No: 25322-68-3. NSX: CHUEN HUAH CHEMICAL. Mới 100%... (mã hs chế phẩm hoàn t/ hs code chế phẩm hoà)
- Mã HS 38099200: Dung môi: CARE-20. Là NLSX in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100%... (mã hs dung môi care/ hs code dung môi ca)
- Mã HS 38099200: Dung môi: T-980 Solvent (18 lit/tin), (1 kg1. 2lit). Là NLSX in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100%... (mã hs dung môi t980/ hs code dung môi t)
- Mã HS 38099200: Chất làm mềm (POLYMER EMULSIFIER) dùng trong ngành công nghiệp giấy gồm 25% PAM CAS 9003-05-8, 10% STARCH CAS 9005-25-8, 10% ALUMINIUM SULPAHTE CAS 10043-01-3, 55% H2O CAS 7732-18-5, hàng mới 100%... (mã hs chất làm mềm p/ hs code chất làm mềm)
- Mã HS 38099200: Satin Seal- Chất hoàn tất dùng cho bêtông, hiệu Brickform, Part No: SS-5, 40 lbs/thùng, mới 100%... (mã hs satin seal chấ/ hs code satin seal)
- Mã HS 38099200: Satin Cure/Seal 1315- Chất hoàn tất dùng cho bêtông, hiệu Brickform, Part No: SCS10025, 46 lbs/thùng, mới 100%... (mã hs satin cure/seal/ hs code satin cure/s)
- Mã HS 38099200: Chất phụ gia dùng trong công nghiệp xi mạ- Auxiliary. Hàng mới 100%... (mã hs chất phụ gia dù/ hs code chất phụ gia)
- Mã HS 38099200: Chất hoàn tất (Chất chụp bản) SH-168... (mã hs chất hoàn tất/ hs code chất hoàn tấ)
- Mã HS 38099300: LAMESOFT PO 65 (Chất hoàn tất-dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm) CAS-No: 141464-42-8, 77-92-9... (mã hs lamesoft po 65/ hs code lamesoft po)
- Mã HS 38099300: Chất hoàn tất (hàng mới 100%)- HERCON TD15 SIZING AGENT (có KQGD: 1433/N3. 11/TD, của tờ khai 6188/NSX01)... (mã hs chất hoàn tất/ hs code chất hoàn tấ)
- Mã HS 38099300: Chất hãm màu lau ướt cho da thuộc CT122... (mã hs chất hãm màu la/ hs code chất hãm màu)
- Mã HS 38099300: Chất hoàn tất thuộc da AS-33-207 dạng lỏng Cas No: 64742-52-5... (mã hs chất hoàn tất t/ hs code chất hoàn tấ)
- Mã HS 38099300: Chất đông cứng E-630 (thành phần cấu tạo: Ethyl acetate 74%-12. 5%, Aliphatic Polyisocyanate Homopolymer 26%-10%)... (mã hs chất đông cứng/ hs code chất đông cứ)
- Mã HS 38099300: Chất xử lý... (mã hs chất xử lý/ hs code chất xử lý)
- Mã HS 38099300: PHỤ GIA DÙNG TRONG NGÀNH SƠN: ADDITIVES LT5 (KY)... (mã hs phụ gia dùng tr/ hs code phụ gia dùng)
- Mã HS 38099300: Phụ gia làm bóng mạ xung INPULSE BRIGHTENER 1556026-0200-1-000... (mã hs phụ gia làm bón/ hs code phụ gia làm)
- Mã HS 38099300: Chất để hoàn tất dùng trong xi mạ/TOP SEAL H-298 (1 can 20 lít). Hàng mới 100%... (mã hs chất để hoàn tấ/ hs code chất để hoàn)
- Mã HS 38099300: Chất hoàn tất da thuộc... (mã hs chất hoàn tất d/ hs code chất hoàn tấ)
- Mã HS 38099300: Chất xử lý hoàn tất dùng trong ngành dệt nhuộm: DOSCOR DLP-KC (120KG/ THÙNG). HÀNG MỚI 100%... (mã hs chất xử lý hoàn/ hs code chất xử lý h)
- Mã HS 38099300: Chat dong cung E620... (mã hs chat dong cung/ hs code chat dong cu)