Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.

Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức www.remlamthanh.com.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

2918 - Mã HS 29181100: Dung dịch Sodium Lactate 60%- chất bảo quản dùng chế biến thực phẩm: SODIUM-L-LACTATE (25Kgs/Drum). PTPL số: 770/TB-KD3 (04. 05. 2018)... (mã hs dung dịch sodiu/ hs code dung dịch so)
- Mã HS 29181100: Calcium Lactate- Calcium lactate khan, dạng bột-Hàm lượng: 98. 4%- Nguyên liệu sản xuất thuốc... (mã hs calcium lactate/ hs code calcium lact)
- Mã HS 29181300: Kali Natri Tartrate (CTHH: KNaC4H4O6, CAS: 6381-59-5). 25kg/bag. Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%... (mã hs kali natri tart/ hs code kali natri t)
- Mã HS 29181300: Chất phụ gia trong quá trình mạ bản mạch PCB (Hợp chất muối Rochelle Salt hay Potassium Sodium Tartrate), 25kg/ thùng hang mơi 100%... (mã hs chất phụ gia tr/ hs code chất phụ gia)
- Mã HS 29181400: Axit citric (25kgs/ túi x 16 túi) dùng trong sản xuất khăn ướt, hàng mới 100%... (mã hs axit citric 25/ hs code axit citric)
- Mã HS 29181400: Citric acid, C6H8O7, 500g/chai, dùng để làm sạch thiết bị trong phòng thí nghiệm... (mã hs citric acid c6/ hs code citric acid)
- Mã HS 29181400: Citric Acid của Twister Orange Concentrate 93339. 01. 38 (1 unit 5, 246 Kg) (2 unit đóng trong 1 carton)... (mã hs citric acid của/ hs code citric acid)
- Mã HS 29181400: Citric acid (C3H4(OH)(COOH)3) của mirinda orange concentrate (1 unit 3, 854 kgs Net) (3 unit đóng trong 1 carton)... (mã hs citric acid c3/ hs code citric acid)
- Mã HS 29181400: Acid Citric (C3H4(OH)(COOH)3) của Seven Up (Boost) Concentrate (1 unit 3, 56 Kgs Net) (3 unit đóng trong 1 carton)... (mã hs acid citric c3/ hs code acid citric)
- Mã HS 29181400: Citric Acid để sản xuất tinh bột biến tính sắn (0. 35kg/túi). Hàng mẫu, mới 100%... (mã hs citric acid để/ hs code citric acid)
- Mã HS 29181400: Hóa chất Orobright-HS PH Adjusting salt- thành phần có chứa Citric acid 100%. Công thức C6H8O7... (mã hs hóa chất orobri/ hs code hóa chất oro)
- Mã HS 29181400: Chất phụ gia thực phẩm: Citric Acid Monohydrate (CAS: 5949-29-1; Hàng mới 100%; NSX: tháng 12/2019 & HSD: tháng 12/2022; Quy cách đóng gói: 25kg/ bao. NSX: Weifang Ensign Industry CO. , Ltd)... (mã hs chất phụ gia th/ hs code chất phụ gia)
- Mã HS 29181400: NLSX nước giải khát: ACID CITRIC ANHYDROUS, 25KG/BAO, Hàng mới 100%, (hàng dùng sx nội bộ không mua bán)... (mã hs nlsx nước giải/ hs code nlsx nước gi)
- Mã HS 29181400: Chất trợ nhuộm Axit citric- CITRIC ACID... (mã hs chất trợ nhuộm/ hs code chất trợ nhu)
- Mã HS 29181400: CITRIC ACID MONOHYDRATE (chất xử lý bông) Thông báo số: 2555/TB-PTPLHCM ngày 17/10/2014. (1 MT 1000 KG)Mã CAS: 5949-29-1... (mã hs citric acid mon/ hs code citric acid)
- Mã HS 29181400: Nguyên liệu dùng trong sản xuất nước giải khát: ACID CITRIC ANHYDROUS, 25KG/BAO, hàng mới 100%, mã CAS: 77-92-9... (mã hs nguyên liệu dùn/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29181400: Hóa chất Acid Citric C6H8O7. Dùng điều chỉnh độ pH trong bể nhuộm, hàng mới 100%... (mã hs hóa chất acid c/ hs code hóa chất aci)
- Mã HS 29181400: Axit citric- CITRIC ACID (hàng xuất khẩu mua trong nước)... (mã hs axit citric ci/ hs code axit citric)
- Mã HS 29181400: Hóa chất Axit Citric-C6H8O7. (Đóng gói 25kg/bao)... (mã hs hóa chất axit c/ hs code hóa chất axi)
- Mã HS 29181400: Hóa chất Citric acid khan-PHR1071-1g/chai(GBBCHE154; PO: 4500065135), Cas: 77-92-9, CTHH: HOC(COOH)(CH2COOH)2, dùng phòng TN, không phải tiền chất hóa chất nguy hiểm, mới 100%... (mã hs hóa chất citric/ hs code hóa chất cit)
- Mã HS 29181400: Citric Acid: C6H8O7 (Thành phần: Cirtic Acid, Cirtic Acid monohydrat)(1KG/EA) (Hàng mới 100%). Số: 12002/TB-TCHQ... (mã hs citric acid c6/ hs code citric acid)
- Mã HS 29181400: Chất tẩy rửa loại bỏ cáu cặn máy rửa chai- DEPEX CIT, (số CAS: 77-92-9), Hàng mới 100%... (mã hs chất tẩy rửa lo/ hs code chất tẩy rửa)
- Mã HS 29181400: Methanol 10%- hóa chất dùng trong xử lý nước, mới 100%... (mã hs methanol 10% h/ hs code methanol 10%)
- Mã HS 29181400: ACID CITRIC (C6H8O7) CAS: 77-92-9... (mã hs acid citric c6/ hs code acid citric)
- Mã HS 29181400: Axit cho bể nhuộm (gồm thành phần hóa học là axit citric và nước(H2O))- NC ACID W-70... (mã hs axit cho bể nhu/ hs code axit cho bể)
- Mã HS 29181400: Phụ gia thực phẩm (Chất điều chỉnh độ axit) (Citric Acid Monohydrate CAM F6000)- 25Kgs/ bao- NSX: 09/2019- NHH: 09/2022, hàng mới 100%... (mã hs phụ gia thực ph/ hs code phụ gia thực)
- Mã HS 29181400: Chất điều chỉnh PH Acid Citric Premix(1L/chai)... (mã hs chất điều chỉnh/ hs code chất điều ch)
- Mã HS 29181590: HYDAGEN CAT (Este của axit citric-dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm) CAS-No: 77-93-0... (mã hs hydagen cat es/ hs code hydagen cat)
- Mã HS 29181590: Muối sodium Citrate (Na3C6H5O7. 2H2O) của mirinda orange concentrate (1 unit 0, 017 kgs Net) (3 unit đóng trong 1 carton)... (mã hs muối sodium cit/ hs code muối sodium)
- Mã HS 29181590: Chất phụ gia thực phẩm: Trisodium Citrate Dihydrate (CAS: 6132-04-3; Hàng mới 100%, NSX: tháng 11/2019; HSD: tháng 11/2022; Quy cách đóng gói: 25kg/ bao. NSX: Weifang Ensign Industry Co. , Ltd)... (mã hs chất phụ gia th/ hs code chất phụ gia)
- Mã HS 29181590: Hóa chất dùng trong ngành dệt nhuộm-Muối và este của axit citric loại khác (SODIUM CITRATE)-CAS Number: 6132-04-3. Hàng mới 100%... (mã hs hóa chất dùng t/ hs code hóa chất dùn)
- Mã HS 29181590: Dung dịch điều chỉnh tiêu chuẩn OROBRIGHT BAR 7 CRYSTAL ADJUSTING SALT, (PRO), 50btl/ctn... (mã hs dung dịch điều/ hs code dung dịch đi)
- Mã HS 29181590: Hóa chất Tri-Sodium citrate dihydrate, công thức: C6H5Na3O7. 2H2O2, (500 g/chai). Hàng mới 100%... (mã hs hóa chất triso/ hs code hóa chất tri)
- Mã HS 29181590: POTASSIUM CITRATE (Thành phần: Potassium citrate Tribasic monohydrate)(1KG/EA)(Hàng mới 100%). Số 180/TB-KĐHQ... (mã hs potassium citra/ hs code potassium ci)
- Mã HS 29181600: Chất phụ gia thực phẩm, dạng bột. (Thành phần: Sodium Gluconate)... (mã hs chất phụ gia th/ hs code chất phụ gia)
- Mã HS 29181600: Hóa chất dùng làm phụ gia để sản xuất bêtông SODIUM GLUCONATE #FCC 25kg/BG#Mã CAS 527-07-1 mới 100% do QINGDAO GRECHI INTERNATIONAL TRADE CO. , LTD sản xuất... (mã hs hóa chất dùng l/ hs code hóa chất dùn)
- Mã HS 29181600: Chất ổn định Sodium Gluconate Granular, dùng làm phụ gia thực phẩm, hàng mẫu, mới 100% (500gram/hủ)... (mã hs chất ổn định so/ hs code chất ổn định)
- Mã HS 29181600: Nguyên liệu dùng để sản xuất thực phẩm chức năng: MANGANESE GLUCONATE (100g/túi), hàng mẫu... (mã hs nguyên liệu dùn/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29181600: Muối của Axit gluconic (Hoá chất hữu cơ) dùng trong ngành công nghiệp xây dựng (Sodium Gluconate 98%), CAS: 527-07-1, CTHH: C6H11NaO7... (mã hs muối của axit g/ hs code muối của axi)
- Mã HS 29181600: Nguyên liệu điều chế chất phụ gia bê tông dạng bột- Sodium Gluconate Tech Grade (muối của axit Gluconic). Thành phần chủ yếu: Sodium Gluconate. Độ pH: 10+-3. Hàng mới 100%... (mã hs nguyên liệu điề/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29181900: Chât phụ gia thực phẩm- DL-Malic Acid (Mã CAS: 6915-15-7; Hàng mới 100%, NSX: 02;03&04/12/2019 & HSD: ngày 01;02&03/12/2021; quy cách đóng gói: 25kg/ bao. NSX: Yongsan Chemicals, Inc)... (mã hs chât phụ gia th/ hs code chât phụ gia)
- Mã HS 29181900: DUB Estoline-Axit carboxylic có chức rượu nhưng không có chức oxy khác, cas no. 1423155-00-3 (25kg/drum)- Nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm- Hàng mới 100%... (mã hs dub estolineax/ hs code dub estoline)
- Mã HS 29181900: Glycolic acid 70% dùng trong ngành CN dệt nhuộm (250kg/drum). Cas no: 79-14-1... (mã hs glycolic acid 7/ hs code glycolic aci)
- Mã HS 29181900: Acid Malic của Seven Up (Boost) Concentrate (1 unit 1, 814 Kgs Net) (3 unit đóng trong 1 carton)... (mã hs acid malic của/ hs code acid malic c)
- Mã HS 29181900: HÓA CHẤT 2-Hydroxyisobutyric acid methyl ester, HBM-90, KQPTPL: 793/TB-KĐ4, 27/May/2019... (mã hs hóa chất 2hydr/ hs code hóa chất 2h)
- Mã HS 29181900: Axít malic- DL MALIC ACID, tk đã thông quan: 102619025722, ngày 03/05/2019... (mã hs axít malic dl/ hs code axít malic)
- Mã HS 29181900: Nguyên Liệu Hóa Dược Làm Thuốc: Pravastatin Sodium, Ph. Eur. 8 (EP8. 0), Batch no: BS19000195/BF19005504, NSX: 04/2019, HD: 03/2022, NSX: Biocon Limited- India... (mã hs nguyên liệu hóa/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29181900: Citric acid monohydrate (Công thức: C6H8O7. H2O) (15kg/hộp)... (mã hs citric acid mon/ hs code citric acid)
- Mã HS 29181900: DECOPrep (thành phần chính: Axit Citric)-mã CAS: 77-92-9, chất vệ sinh bề mặt bê tông gốc axit, nhãn hiệu: DecoCrete, 25kg/Can, xuất xứ: Việt Nam- (FOC). Hàng mới 100%... (mã hs decoprep thành/ hs code decoprep th)
- Mã HS 29181900: Acid Citric... (mã hs acid citric/ hs code acid citric)
- Mã HS 29182100: Axít salicylic (Salicylic Acid JP _381/PTPL mục 2)- NPL SX mỹ phẩm... (mã hs axít salicylic/ hs code axít salicyl)
- Mã HS 29182300: Ester của axit salicylic dùng trong ngành công nghiệp hóa mỹ phẩm- METHYL SALICYLATE (Tên hóa học: O-Hydroxybenzoic acid, methyl ester, synthetic wintergreen oid, salicylic acid; Cas No: 119-36-8)... (mã hs ester của axit/ hs code ester của ax)
- Mã HS 29182300: Phụ gia thực phẩm Chất tạo hương thực phẩm Methyl Salicylate 25 Kg net/ 01Drum. Batch: 1912040. NSX: 12/12/2019. HSD: 11/12/2022... (mã hs phụ gia thực ph/ hs code phụ gia thực)
- Mã HS 29182300: METHYL SALICYLATE (Synthetic Methyl Salicylate) Nguyên liệu dùng để sản xuất cao xoa, Số CAS: 119-36-8, Qui cách: 25 kg/thùng.... (mã hs methyl salicyla/ hs code methyl salic)
- Mã HS 29182300: Nguyên liệu trong sản xuất mỹ phẩm(Hóa chất hữu cơ, muối của Acid Salicylic) AC BEET SA POWDER 11299LNZ, 10KG/DRUM, CAS: 107-43-7, 69-72-7 (Betaine Salicylate)... (mã hs nguyên liệu tro/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29182910: Gallic acid (CTHH: C7H6O5; ma CAS: 149-91-7, hóa chất kiểm nghiệm nguyên liệu thực phẩm, lô sx: DST190715-008, ngày sx: 09/19, hạn dùng: 09/21)... (mã hs gallic acid ct/ hs code gallic acid)
- Mã HS 29182990: Dẫn xuất của axit carboxylic có chức phenol dùng trong ngành công nghiệp hóa mỹ phẩm- SALIGIN MP (Tên hóa học: Methyl p-hydroxyl benzoate; Cas No. : 99-76-3)... (mã hs dẫn xuất của ax/ hs code dẫn xuất của)
- Mã HS 29182990: Chất ổn định ADK STAB AO60/Stabilizer ADK STAB AO-60. Hàng kiểm hóa thực tế theo TK 102147326851/E31 ngày 02/08/2018... (mã hs chất ổn định ad/ hs code chất ổn định)
- Mã HS 29182990: Chất kháng lão hóa cho nhựa- CARBOXYLIC ACID WITH PHENOL FUNCTION, SONGNOX 1076 PW (20kg/bag x 75 bags)- Hàng mới 100%... (mã hs chất kháng lão/ hs code chất kháng l)
- Mã HS 29182990: Chất hấp thụ tia cực tím cho nhựa- CARBOXYLIC ACID WITH PHENOL FUNCTION, SONGSORB 7120 PW (20kg/bag x 25 bags)- Hàng mới 100%... (mã hs chất hấp thụ ti/ hs code chất hấp thụ)
- Mã HS 29182990: Axit carboxylic có chứa Phenol (Songnox 1010), dạng bột. Dùng làm chất phụ gia trong CN kéo sợi, hàng đóng 20kg/pkg, mới 100%. Mã CAS: 6683-19-8... (mã hs axit carboxylic/ hs code axit carboxy)
- Mã HS 29182990: Chất kháng lão hóa cho nhựa- CARBOXYLIC ACID WITH PHENOL FUNCTION, SONGNOX 1010 PW (20kg/bag x 10 bags)- Hàng mới 100%.... (mã hs chất kháng lão/ hs code chất kháng l)
- Mã HS 29182990: Chất hấp thụ tia cực tím cho nhựa- CARBOXYLIC ACID WITH PHENOL FUNCTION, SONGSORB 7120 PW (20kg/bag x 05 bags)- Hàng mới 100%... (mã hs chất hấp thụ ti/ hs code chất hấp thụ)
- Mã HS 29182990: Hóa chất xử lý nước thải dùng để vệ sinh phòng sạch 5-Sunfosalicylic acid dihydrate C7H606S. 2H2O... (mã hs hóa chất xử lý/ hs code hóa chất xử)
- Mã HS 29182990: Chất hoạt tính: MAXINOX 1076... (mã hs chất hoạt tính/ hs code chất hoạt tí)
- Mã HS 29183000: Hóa chất hữu cơ dùng trong CN hóa chất: OMNIRAD 184... (mã hs hóa chất hữu cơ/ hs code hóa chất hữu)
- Mã HS 29189900: IRGANOX 245 (Dẫn xuất của axit carboxylic có thêm chức oxy-loại khác) (Cas: 36443-68-2)... (mã hs irganox 245 dẫ/ hs code irganox 245)
- Mã HS 29189900: UVINUL MC 80 (Axit carboxylic có thêm chức oxy và các anhydrit của chúng- loại khác dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm)... (mã hs uvinul mc 80 a/ hs code uvinul mc 80)