|
- Mã HS 41071200: H160003/ Da bò thuộc
thành phẩm (nk) |
|
- Mã HS 41071200: LE0411/ Da bò thuộc Cow hide Veneto, Ivory color
(CTIV), 1.0-1.2mm thickness (nk) |
|
- Mã HS 41071200: LTH-02/ Da bò đã thuộc-cow upholtery leather
(257PCE13302.5SF) (nk) |
|
- Mã HS 41071200: LX01/ Da bò thuộc HB334 tái xuất từ dòng hàng 6 tờ khai
103163786500 ngày 24/02/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41071200: MH-DAB001/ Da bò thuộc tầng 1_LEATHER. Dùng sản xuất
ghế sofa. Hàng mới 100% (tái xuất từ dòng hàng số: 1 TK số: 103092393020/E31
ngày 06/01/2020) (xk) |
|
- Mã HS 41071200: N020/ Da bò thuộc thành phẩm 015160 dùng trong sản xuất
đồ nội thất (1 SF 0.092903 M2) (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41071200: NK085/ Da bò thuộc thành phẩm, (215.75 FTK), dùng trong
sản xuất sản phẩm ghế sofa, đồ gỗ gia dụng, hàng mới 100% / 20.044 (nk) |
|
- Mã HS 41071200: NL07/ Da bò đã thuộc có mặt cật (Da lộn). Dùng để sản
xuất hàng nội thất (nk) |
|
- Mã HS 41071200: NVL009/ Da bò thuộc cắt sẵn, da lớp cật GRAIN SPLIT
LEATHER, mới 100%,nvl sản xuất sản phẩm gỗ nội thất xuất khẩu (nk) |
|
- Mã HS 41071200: UPH020319/ Da bò đã thuộc loại da lộn nguyên con dùng
để bọc nệm lót ghế trong sản xuất bàn ghế (3708.75 SQF 344.55 M2) (nk) |
|
- Mã HS 41071200: UPH020392/ Da bò đã thuộc loại da lộn nguyên con dùng
để bọc nệm lót ghế trong sản xuất bàn ghế. AMALFI, TAN Color. (nk) |
|
- Mã HS 41071200: V-09-3/ Da bò thuộc thành phẩm (da nguyên con, da lộn),
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41071200: V-09-4/ Da bò thuộc thành phẩm (da nguyên con, da lộn)
EXPRESSE K TT 0018, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 1/ Da bò đã thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41071900: 1/ Da Bò đã thuộc, độ dày (1.13-1.67 mm) (70.5KG) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 1/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 1/ Da bò thuộc (tương ứng 126.52 M2) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 1/ Da bò thuộc 0.9-1.1MM (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 1/ Da bò thuộc 1.2-1.4mm (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 1/ Da bò thuộc 1.24MM (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 1/ Da bò thuộc 1.4-1.6MM (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 1/ Da bò thuộc thành phẩm (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 13/ Da thuộc (Da thuộc đã xẻ,đã được gia công thêm sau
khi thuộc,dùng để may giày).Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 1415-16012019MVS/ Da bò thành phẩm (da thuộc đã được
gia công thêm) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 1440-16012019MVS/ Da bò thành phẩm (da thuộc đã được
gia công thêm) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 1486-16012019MVS/ Da bò thành phẩm (da thuộc đã được
gia công thêm) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 1503-16012019MVS/ Da bò thành phẩm (da thuộc đã được
gia công thêm) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 1510-16012019MVS/ Da bò thành phẩm (da thuộc đã được
gia công thêm) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 1530-16012019MVS/ Da bò thành phẩm (da thuộc đã được
gia công thêm) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 160163/ Da thuộc (da bò) S IVEREMDARKBROWN U87902- 100%
Leather splits (4113.7 SF) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 27/ Da bò đã thuộc cắt sẵn dùng để trang trí túi xách
(nk) |
|
- Mã HS 41071900: 33/ Da bò thuộc (0.5mm-1.2mm) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 5/ Da ngựa thuộc 1.0-1.2mm (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 5039/ Da bò thuộc các loại (xk) |
|
- Mã HS 41071900: 51110602/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 564/ Da bò đã thuộc Mushroom 1.4-1.6mm (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 59/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 82187/ Da bò thuộc- 1.8MM-2.0MM PEGASUS(HALF) BLK (1 SF
0.092903 M2) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 83117/ Da bê thuộc- LEATHER BOVINE CALF LINING BLK (1
SF 0.092903 M2) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 83849/ Da bò thuộc- LEATHER OPTIMUM 1.1-1.3MM BLK (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 83850/ Da bò thuộc- LEATHER OPTIMUM 1.1-1.3 NAVY (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 84111/ Da bò thuộc- LEATHER S.SMOOTH NAP SAND.BLUS (1
SF 0.092903 M2) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 85/ Da bao gót (Da bò) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 9/ Da tăng cường (2 miếng/ bộ) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: 9/ Da tăng cường (pho hậu) (2 miếng/ bộ) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: COW LEATHER/ DA BÒ THUỘC, độ dày: 1- 1.1 mm, dùng sản
xuất giày dép. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41071900: D35/ Da bò thuộc thành phẩm Vancouver- White (nk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò đã thuộc thành phẩm, rộng 1.5mm. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 41071900: DA BÒ MẪU ĐÃ ĐƯỢC GIA CÔNG THÊM SAU KHI THUỘC, DA
NGUYÊN CON, KHỔ NGANG: 2000MM, DÀY: 1.2 MM. MÃ: 2100103821 MỚI 100%. (nk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò nguyên liệu đã thuộc- CSA-N FALCAO FF 1.3/1.5
TRIONFO TESTA DI MORO 18765 PC (nk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc (Bao gồm cước: 30 EUR) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Cliff (Non Oil)/ Black (C). Hàng Việt Nam
sản xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Cliff/Black (C). Hàng Việt Nam sản xuất,
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Cliff/Steel Gery (C). Hàng Việt Nam sản
xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc mẫu (nk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc mẫu cắt nhỏ dạng miếng (18 miếng 0.27 m2)
(nk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc MGT/Silver (C). Hàng Việt Nam sản xuất, mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc MGT/White (C). Hàng Việt Nam sản xuất, mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc nguyên con đã gia công dùng bọc đồ nội thất
mã Capri-Throb-TR-091-04, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Oil Cliff/Forest Green (C). Hàng Việt Nam
sản xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Soft Cliff Cow/Black Cherry. Hàng Việt Nam
sản xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Tumbled Cliff LP/Royal Blue. Hàng Việt Nam
sản xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: DA01/ Da các loại (1.0-1.2mm, da bò đã thuộc, loại bò
nuôi, tên khoa học Bos Taurus, không nằm trong danh mục CITES) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: DAMAU/ Miếng da bò thuộc làm mẫu, kích thước 21 x 29.7
cm- LEATHER SWATCH (nk) |
|
- Mã HS 41071900: DATHUOCMAU/ Da bò thuộc làm mẫu- FINISHED BOVINE HIDES
(nk) |
|
- Mã HS 41071900: DBT/ Da bò thuộc nguyên con- Leather SPOD GRAY (nk) |
|
- Mã HS 41071900: DBT/ Da trâu thuộc nguyên con- 1110 Hides of Genuine
Leather, Col. LB-5500- BLACK,Uruguay Print, Sub:0.9/1.1mm, Average Size 39/40
UP Sq,Ft (nk) |
|
- Mã HS 41071900: DC001/ Da bò thuộc- Calf Souple(xuất trả mục 3 tờ khai
102878686040-18/09/20) (xk) |
|
- Mã HS 41071900: DCL/ Da bò thuần chủng Bos Taurus đã gia công thêm sau
thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41071900: DTNK/2015/ Da thuộc(da Trâu, Bò). Hàng đã đươc gia công
thêm sau khi thuộc để sản xuất giầy. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 41071900: ES18/ Da thuộc- cow suede, sx giày, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41071900: JT-DT012/ Da bò- Cattle coat of paint, đã được bôi dầu
bóng, dùng trong sản xuất giày. (nk) |
|
- Mã HS 41071900: LE0012/ Da trâu thuộc Buffalo leather 1.2-1.4mm
thickness, "100% Chrome" (nk) |
|
- Mã HS 41071900: LE0139/ Da trâu thuộc Buffalo Full Vegetable Tanned
Natural Side Leather, 1.2-1.4mm thickness (nk) |
|
- Mã HS 41071900: LE0377.COM/ Da bò thuộc Customer leather G-58, the
thickness 1.0-1.2mm (nk) |
|
- Mã HS 41071900: LE0415.COM/ Da bò thuộc Customer leather G-03, the
thickness 1.0-1.2mm (nk) |
|
- Mã HS 41071900: Mã DBS00214-BL. Nguyên liệu: Da Bò thuộc, nguyên tấm,
đã được gia công bề mặt dập vân (kiểu Saffiano), nhuộm màu Black. Mới 100% (1
FTK (30x30) cm. (không thuộc danh mục CITES) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: Mã DBS00214-NV. Nguyên liệu: Da Bò thuộc, nguyên tấm,
đã được gia công bề mặt dập vân (kiểu Saffiano), nhuộm màu Navy. Mới 100% (1
FTK (30x30) cm. (không thuộc danh mục CITES) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: Mã DBS00214-OR. Nguyên liệu: Da Bò thuộc, nguyên tấm,
đã được gia công bề mặt dập vân (kiểu Saffiano), nhuộm màu Orange. Mới 100%
(1 FTK (30x30) cm. (không thuộc danh mục CITES) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: Mã DBS00214-RE. Nguyên liệu: Da Bò thuộc, nguyên tấm,
đã được gia công bề mặt dập vân (kiểu Saffiano), nhuộm màu Red. Mới 100% (1
FTK (30x30) cm. (không thuộc danh mục CITES) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: Mã DBS00214-VL. Nguyên liệu: Da Bò thuộc, nguyên tấm,
đã được gia công bề mặt dập vân(kiểu Saffiano), nhuộm màu Violet. Mới 100% (1
FTK (30x30) cm. (không thuộc danh mục CITES) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: Mã DBS00214-YE. Nguyên liệu: Da Bò thuộc, nguyên tấm,
đã được gia công bề mặt dập vân (kiểu Saffiano), nhuộm màu Yellow. Mới 100%
(1 FTK (30x30) cm. (không thuộc danh mục CITES) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: Mã DBS05017-BL-KL. Nguyên liệu: Da Bò thuộc, nguyên
tấm, đã được gia công đánh bóng bề mặt, màu Black. Mới 100% (1 FTK (30x30)
cm. (không thuộc danh mục CITES) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: Mã DBS0625-BL-KL. Nguyên liệu: Da Bò thuộc, nguyên tấm,
đã được gia công đánh bóng bề mặt, màu Black. Mới 100% (1 FTK (30x30)
cm.(không thuộc danh mục CITES) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: Mã DBS0625-BR-KL. Nguyên liệu: Da Bò thuộc, nguyên tấm,
đã được gia công đánh bóng bề mặt, màu Brown. Mới 100% (1 FTK (30x30)
cm.(không thuộc danh mục CITES) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: Mã DBS0625-GY-KL. Nguyên liệu: Da Bò thuộc, nguyên tấm,
đã được gia công đánh bóng bề mặt, màu Grey. Mới 100% (1 FTK (30x30) cm.
(không thuộc danh mục CITES) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: Mẩu da bò Estera (nk) |
|
- Mã HS 41071900: Mẩu da bò Falken (nk) |
|
- Mã HS 41071900: Mẩu da bò Full grain (nk) |
|
- Mã HS 41071900: Mẩu da bò Nubuk (nk) |
|
- Mã HS 41071900: Mẩu da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41071900: Mẫu da bò thuộc 05094 CUE WP khổ A4 (nk) |
|
- Mã HS 41071900: Mẩu da bò Torero (nk) |
|
- Mã HS 41071900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites,
da nguyên con.Nsx: PT.KT. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41071900: NL02/ Da bò đã thuộc. Khổ(70cm*70cm*0.7mm) (nk) |
|
- Mã HS 41071900: NL08/ Da thuộc (Da bò) (TX TU TK
103178285010/E23(03/03/2020) MUC 8 (xk) |
|
- Mã HS 41071900: NL1/ Da thuộc (da bò), Sx giày, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41071900: NL10/ Da bò thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41071900: NL10/ Da bò thuộc. Tái xuất theo TK 103201211631/E21
(dòng 01) (xk) |
|
- Mã HS 41071900: NL2/ Da bò thuộc thành phẩm đã qua gia công thêm sau
khi thuộc, không thuộc danh mục Citec, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41071900: OCKNL026/ Khuy dây nịt (Da thuộc) (LEATHER LOOP) (dùng
để sản xuất thắt lưng), mới 100%- 6AF-00143-A (nk) |
|
- Mã HS 41071900: PL07/ Da Bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41071900: SP6258/ Da bò thuộc đã qua sơ chế WET BLUE COW SPLITS
SHOULDER/SPLITS II (xk) |
|
- Mã HS 41071900: SP6259/ Da bò thuộc đã qua sơ chế WET BLUE COW SPLITS
SHOULDER/SPLITS (xk) |
|
- Mã HS 41071900: SP6260/ Da bò thuộc đã qua sơ chế WET BLUE COW SPLITS
BOTTOM/SPLITS I (xk) |
|
- Mã HS 41071900: SP6261/ Da bò thuộc đã qua sơ chế WET BLUE COW SPLITS
BOTTOM/SPLITS II (xk) |
|
- Mã HS 41071900: SP6262/ Da bò thuộc đã qua sơ chế WET BLUE COW SPLITS
BOTTOM/SPLITS III (xk) |
|
- Mã HS 41079100: 092/ Da bò bọc gót (nk) |
|
- Mã HS 41079100: 129/ Miếng bọc gót giày (nk) |
|
- Mã HS 41079100: DA1/ Da lớp bọc gót (Da bò đã thuộc,đã gia công) (xk) |
|
- Mã HS 41079100: DB-CHS/ Da bò đã thuộc (Leather hides: SEL 300 SELECT
300 NATUR- Code: 53200717) (nk) |
|
- Mã HS 41079100: ISBG/ Da Lớp Dùng Bọc Gót Giày, hàng mới 100% dùng sản
xuất giày. (nk) |
|
- Mã HS 41079100: NPL129/ Thuộc da các loại (30x115)mm (nk) |
|
- Mã HS 41079100: SC01/ Da thuộc của bò (da cật) (nk) |
|
- Mã HS 41079200: 1361-1363/ Da thuộc (da bò lộn 56*7*7, sản phẩm da
thuộc dùng để bọc ghế) (nk) |
|
- Mã HS 41079200: 1430-16012019MVS/ Da bò lộn thành phẩm (da thuộc đã
được gia công thêm) (nk) |
|
- Mã HS 41079200: 1449-16012019MVS/ Da bò lộn thành phẩm (da thuộc đã
được gia công thêm) (nk) |
|
- Mã HS 41079200: 1487-16012019MVS/ Da bò lộn thành phẩm (da thuộc đã
được gia công thêm) (nk) |
|
- Mã HS 41079200: 1489-16012019MVS/ Da bò lộn thành phẩm (da thuộc đã
được gia công thêm) (nk) |
|
- Mã HS 41079200: 1524-16012019MVS/ Da bò lộn thành phẩm (da thuộc đã
được gia công thêm) (nk) |
|
- Mã HS 41079200: 1548-16012019MVS/ Da bò lộn thành phẩm (da thuộc đã
được gia công thêm) (nk) |
|
- Mã HS 41079200: 19/ Da bò (đã thuộc) (nk) |
|
- Mã HS 41079200: 1L00006/ Da bò đã thuộc. Dùng cho sản xuất túi xách.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079200: 1L00091/ Da bò đã thuộc-Dùng để may túi xách, Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 41079200: 50818049/ Da thuộc đã được gia công thêm sau khi đã
thuộc từ da bò (da lộn) màu DARK BROWN (nk) |
|
- Mã HS 41079200: 69/ Da bò thuộc lớp 1 Ceramic màu kem(độ dày
0.5mm-2.2mm) (nk) |
|
- Mã HS 41079200: 8/ Da bò đã thuộc và đã gia công sau thuộc (hàng không
thuộc danh mục CITES) (nk) |
|
- Mã HS 41079200: 8/ Da các loại đã thuộc và đã gia công sau thuộc, da
váng có mặt cật (da lộn) dạng tấm, dùng để sản xuất giầy, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079200: 84/ Da làm giày da bò thuộc (NK) (nk) |
|
- Mã HS 41079200: ANP01350001/ Da bò lộn đã thuộc đã được gia công thêm
(1 SQM 10.764 SQFT) ANP01350001 (nk) |
|
- Mã HS 41079200: ANP01350002/ Da bò lộn đã thuộc đã được gia công thêm
(01 SQM 10.764 SQFT) ANP01350002 (nk) |
|
- Mã HS 41079200: ANP01350005/ Da bò lộn đã thuộc đã được gia công thêm
ANP01350005 (nk) |
|
- Mã HS 41079200: ANP01350006/ Da bò lộn đã thuộc đã được gia công thêm
(01 SQM 10.764 SQFT) ANP01350006 (nk) |
|
- Mã HS 41079200: ANP01650004/ Da bò lộn đã thuộc đã được gia công thêm
ANP01650004 (nk) |
|
- Mã HS 41079200: CRUST W42/ Da bò thuộc (Da lộn) (xk) |
|
- Mã HS 41079200: Da (bò) lộn dùng để bọc ghế- LEATHER BEHIKE SF. 473,94.
Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079200: Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079200: DA BÒ THUỘC, DA VÁNG CÓ MẶT CẬT KÍCH THƯỚC: 150*210 CM,
HÀNG MẪU (nk) |
|
- Mã HS 41079200: Da bò thuộc, hàng mẫu (nk) |
|
- Mã HS 41079200: DA THUỘC,DA VÁNG CÓ MẶT CẬT DA LỘN (BOV. LINEA 09-11
615 BORDEAUX). HÀNG MỚI 100%, NHÀ SẢN XUẤT GRUPPO (nk) |
|
- Mã HS 41079200: DT/ Da thú (da trâu thuộc) (nk) |
|
- Mã HS 41079200: FKS393/ Da lộn (Da bò đã lộn)/ Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079200: K091/ Da thuộc đã được gia công (Da lộn), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079200: LT002/ Da Bò/Trâu đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079200: Miếng da bò thuộc, khổ A4 (nk) |
|
- Mã HS 41079200: N01-001-J63/ Da bò lộn, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103191518950/E11, ngày 10/03/2020 dòng 12 (xk) |
|
- Mã HS 41079200: N01-001-P02/ Da bò lộn, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079200: N01-002-050/ Da bò lộn, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079200: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm SUEDE các loại. Hàng không
thuộc danh mục Cites (nk) |
|
- Mã HS 41079200: NL01/ Da bò thuộc các loại (da váng, da lộn) (nk) |
|
- Mã HS 41079200: NL17/ Da bò thuộc đã được gia công bề mặt, đã xẻ, đã
nhuộm, độ dày 1.2-1.4mm, nhà cung cấp: CHIN TEE HUA TANNERY CO.,LTD (626 sqft
58.16 m2) (nk) |
|
- Mã HS 41079200: NPL72/ Da lộn (nk) |
|
- Mã HS 41079200: NPL72/ Da lộn 1.2-1.4mm (nk) |
|
- Mã HS 41079200: NPL72/ Da lộn/ suede khổ 1.2-1.4m (nk) |
|
- Mã HS 41079200: TP004A/ Da bò thuộc lớp hai nguyên tấm- đã sơn hoàn
chỉnh 1 (TP_Cow Split Leather (Double Butt) 1) (xk) |
|
- Mã HS 41079200: VS8/ Da bò các loại đã thuộc và đã gia công sau thuộc,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 0001/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 0003/ Da bò thuộc (TAI XUAT MOT PHAN TU TO KHAI NHAP
SO: 103112442200/E31 Ngay 16/01/2020) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 0003/ Da bò thuộc Polished Pebble for Printing (Boom)-
1.6-1.8mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 0003/ Da bò thuộc Smooth Leather Trim (CSY Trim)Sides-
1.0-1.2mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 0004/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 0006/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 001/ Da bò đã thuộc COWHIDE CRUST LEATHER BLACK (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 001/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 001/ Da bò thuộc, đã được gia công thêm, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: 001/ Da bò thuộc, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 001/ Da bò thuộc-TKNK: 103353467120/E21(08/06/2020)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 01.1/ Da bò đã thuộc (đã gia công thêm sau khi thuộc,
hàng không thuộc danh mục cites) chưa qua sử dụng gia công chế biến tại VN,
TX theo TK103320962360 ngày 20/05/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 01.6/ Da ngựa đã thuộc (đã gia công thêm sau khi thuộc,
hàng không thuộc danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 01/ Da bò đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 01/ Da bò thuộc đã qua gia công, tên khoa học
bostaurus, không nằm trong danh mục cities 0.24MM (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 01/ Da bò thuộc: Các loại, độ dày 1.3mm, Nguyên phụ
liệu dùng sản xuất giày xuất khẩu (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 01/ Da bò thuộc: Độ dày 1.1mm, Nguyên phụ liệu dùng sản
xuất giày xuất khẩu (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 01/ Da bò thuộc: Nguyên phụ liệu dùng sản xuất giày
xuất khẩu (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 01/HD02/2020/ Da thuộc đã được gia công (Da bò) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 012/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 014/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 01DT/ Da bò thuộc ACTION LEATHER- NAVY, độ dày
1.0-1.2mm, hàng mới 100 % (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 01DT/ Da bò thuộc CAMEL EMBO LEATHER- NAVY, độ dày
1.4-1.6mm, hàng mới 100 % (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 01DT/ Da bò thuộc NUBUCK LEATHER- NAVY, hàng mới 100 %
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: 01DT/ Da bò thuộc PERMAIR- NAVY, độ dày 1.4-1.6mm, hàng
mới 100 % (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 01DT/ Da bò thuộc SANDBUCK- BLACK, độ dày 1.4-1.6mm,
hàng mới 100 % (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 01XK/ Da phèn xanh đã thuộc được gia công chế biến thêm
(cắt tỉa, khử mùi, làm mềm..v..v..). Hàng đóng pallet. Hàng mới (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-008D/ Da bò thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 03/ Da bò đã thuộc được gia công thêm sau khi thuộc,
không có lông (hàng không thuộc danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 04/ Da bò đã thuộc (Mã NPL: 04) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 054./ Da bò thuộc thành phẩm 1.0-1.2mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 055/ Da bò thuộc dùng cho ngành may ba lô, túi xách,
hàng mới 100 % (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 063/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 063/ Da bò thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 066/ Da bò đã thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 092/ Da bò bọc gót (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 1/ Da bò (đã thuộc, được gia công thêm sau khi thuộc,
hàng không thuộc đối tượng kiểm tra Cites), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 1/ Da bò đã thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 1/ Da bò đã thuộc thành phẩm (hàng không thuộc danh mục
CITES) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 1/ Da bò thuộc (muc so 1 TK: 103380365760/E23) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 1/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 1/ Da bò thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 1/ Da bò thuộc 0.6-0.8mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 1/ Da bò thuộc 0.9-1.1mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 1/ Da bò thuộc 1.0-1.2mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 1/ Da bò thuộc 1.1-1.3mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 1/ Da bò thuộc 1.2-1.4mm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 1/ Da bò thuộc 1.4-1.6mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 1/ Da Bò thuộc đã được gia công sau khi thuộc (hàng
không thuộc đối tượng Cites) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 1/ Da bò thuộc đã qua gia công, tên khoa học bostaurus,
không nằm trong danh mục cities (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 1/ Da bò thuộc được gia công thêm sau khi thuộc (không
thuộc danh mục CITES) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 1/ Da bò thuộc thành phẩm (nhập chuyển tiếp từ HDGC số:
CY2020-001) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 1/ Da bò thuộc/ JP (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 1/ Da cừu thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 1/ Da thuộc (da động vật: bò (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 1/ Da thuộc (đã được gia công thêm, dùng để may găng
tay bóng chày, hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 1/ Da thuộc ruột khô các loại (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 10000005/ Da thuộc (da trâu) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 101/ Da may giày (da bò đã thuộc nhuộm, loài bò nuôi,
tên khoa học BOS TAURUS không nằm trong danh mục CITES). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 101/ Da may giày 0.7-1.0mm (da bò đã thuộc, nhuộm, loài
bò nuôi, tên khoa học BOS TAURUS, không nằm trong danh mục CITES). Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: 101/ Da may giày 1.24mm (da bò đã thuộc, nhuộm, loài bò
nuôi, tên khoa học BOS TAURUS, không nằm trong danh mục CITES. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 101/ Da may giày(da bò đã thuộc nhuộm, loài bò nuôi,
tên khoa học BOS TAURUS không nằm trong danh mục CITES). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 10357/ Mặt Giày Bằng Da Bò Đã Bắn Laser (1 Bộ 2 Miếng)
NL: 14/10357 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 107/ Da bò đã thuộc (Đã gia công thêm sau khi thuộc)
(không thuộc danh mục xin Cites) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 107/ Da bò thuộc (Đã gia công thêm sau khi thuộc)
(không thuộc danh mục xin Cites) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 107/ Da bò thuộc thành phẩm (đã gia công thêm sau khi
thuộc)Không thuộc danh mục xin Cites (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 10A/ Da bò đã thuộc thành phẩm- "STINGRAY
IS02-LN9295,ICE FEELING,CLDC3681 4FA Pitch Blue 1.4-1.8 MM" (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 10M/ Da bò thuộc ([NB 0506133] 1.2MM-1.4MM IMAGE) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 10M/ Da bò thuộc (1.2-1.4MM CF SUMMER NUBUCK) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 10M/ Da bò thuộc (7540C NB VELVET) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 10M/ Da bò thuộc (BLACK ACTION DE-90) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 10M/ Da bò thuộc (C08+F-02 SHOW PLUS KY-TX147) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 10M/ Da bò thuộc (DARK NAVY 19-4013TCX NB VELVET) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 10M/ Da bò thuộc (EARTHYBUCK W/P BLACK-NB1000018
1.2-1.4) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 10M/ Da bò thuộc (FEATHERLITE 14-0452TPG-LIME-GREEN
1.2-1.4) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 10M/ Da bò thuộc (JET GREY 010 ACTION DE-90) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 10M/ Da bò thuộc (MOONSTRUCK 14-4500TCX NB VELVET) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 10M/ Da bò thuộc (NB 0801252 NB VELVET) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 10M/ Da bò thuộc (OLIVE NIGHTS 19-0515TCX NB VELVET)
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: 10M/ Da bò thuộc (PONY HAIRY SUEDE 1.2-1.4MM) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 10M/ Da bò thuộc (ROYAL 400 ACTION DE-90) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 10M/ Da bò thuộc (VEGTAN 16-1331TCX-TOAST 1.4-1.6) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 10M/ Da bò thuộc (WATERBUCK W/P Y044 BLACK-NB1000018
1.2-1.4) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 10M/ Da bò thuộc thành phẩm- Splendid (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 11/ Da bò thuộc (Da đã thuộc, không thuộc đối tượng
kiểm dịch) PEẢL 4OZ (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 11/ Da bò thuộc 1.4M/M DRUM DYED LEATHER WASHABLE (INK
TYPE) (Da đã thuộc, không thuộc đối tượng kiểm dịch) thuoc dong hang so 01
cua TKN so 103090227000 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 11/ Mặt Giày Bằng Da Bò Chưa Bắn Laser-(1 Bộ 4 Miếng)
MH: 11-65153 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 129/ Miếng bọc gót giày (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 13/ Da bò thành phẩm được gia công sau khi thuộc (hàng
không thuộc danh mục Cites) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 13/ Da bò thuộc được gia công thêm sau khi thuộc (hàng
không thuộc danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 13/ Da thuộc (Da thuộc đã xẻ,đã được gia công thêm sau
khi thuộc,dùng để may giày) (1.335,22 KG 14.905,3 FTK) Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 13/ Da trâu thuộc được gia công thêm sau khi thuộc
(hàng không thuộc danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 130100000450/ Da bò thuộc thành phẩm Leather Hudson
Ivory 1.0mm-1.2mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 131/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 14/ Da bò thành phẩm được gia công sau khi thuộc (hàng
không thuộc danh mục Cites), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 14/ Mặt Giày Bằng Da Bò Chưa Bắn Laser-(1 Bộ 2 Miếng)
MH: 14-10357 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 140110BL/ Da bò ghế sofa màu nâu loại 2 (700x800)mm
(**LE-SPLIT 10BL BIANCO DENVER) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 140110BT/ Da bò ghế sofa màu trắng loại 2 (700x800)mm
(**LE-SPLIT 10BT TORT.SCUR DENV) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 140259/ Da thuộc (da bò) L DAMACIO(3577)DARKBROWN47602-
100% Leather (2178.9 SF) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 140429/ Da thuộc (da bò) L HALLSTRUNG CHOCOLATE U52402-
100% Leather (57018 SF) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 150010BL/ Da bò ghế sofa màu trắng (700x800)mm (**N10BL
LEATH BIANCO DENVER) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 150010BT/ Da bò ghế sofa màu nâu (700x800)mm (**N10BT
LEATH TORT.SCUR DENVER) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 16/ Da bò thuộc- Cow leather- ANTIQUE RAVE (Hàng mới,
dùng trong ngành giày) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 16A/ Da bò thuộc-1.2-1.4MM SOHO NUBUCK (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 18/ Vải da bò đã thuộc (1808 SQFT (ft2)) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 18932/ Da bò (đã thuộc đánh bóng,đánh mềm và phối màu)
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: 19.COWSUEDE1.0-1.2mm/ Da bò mặt đã thuộc thành phẩm
1.0-1.2mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 19/ Da bò (đã thuộc) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 19T05/ Da bò thuộc đã gia công 1.2~1.4mm, dùng cho sản
xuất giày (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 2/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 20-PU12/ Da bò thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 20-PU14/ Da bò thuộc thành phẩm (124.74 KG 973.4 SF)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 20-SU10/ Da bò thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 20-SU12/ Da bò thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 20-SU14/ Da bò thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 20-SU15/ Da bò thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 20-SU16/ Da bò thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 27/ Da bò (đã thuộc, thành phẩm đã qua gia công, hàng
không thuộc đối tượng kiểm tra Cites), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 29/ Da Bò thuộc các loại (Natural Smooth Calf O1
(Boston)- 1.2-1.4mm), (xuất chuyển tiếp 1 phần tờ khai số 103131600940 ngày
04/02/2020) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 2A/ Da bò đã được gia công thêm sau khi thuộc (hàng
không thuộc danh mục kiểm tra cites) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 2OS28/ Da bò thành phẩm SUEDE 1.2-1.4mm dùng để sx giày
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: 3/ Da bò thuộc chưa cắt (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 3/ Da Bò Thuộc Thành Phẩm 1.0-1.2mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 31/ Da Bò đã thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 34/ Da bò (da thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 34/ Da động vật đã thuộc (Da Bò)- COW LEATHER (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 340001/ Da bò đã thuộc thành phẩm đã được gia công thêm
(NPL dùng để SX giày dép, mới 100%). (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 35/ Da lộn (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 36/ Da bò đã thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 4/ Da bò (đã thuộc) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 4/ Đế Lót Giày Bằng Da Bò Chưa Bắn Laser-(1 Bộ 2 Miếng)
MH: 4-9413 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 410799000015/ Da thuộc (da bò) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 43/ Da bò thuộc chưa phun sơn và chưa tạo hoa văn (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 44/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 44/ Da bò thuộc (Thickness: 0.9-1.1mm; Colour:
LPTC-8800 OCEAN) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 49/ DA BÒ (THÀNH PHẨM) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 4A/ Da bò cắt sẵn (đã thuộc) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 5/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc,
hàng không thuộc đối tượng kiểm tra Cites) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 50/ Da bò thuộc dùng làm đế giày (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 501/ Da may giày(da bò đã thuộc nhuộm, loài bò nuôi,
tên khoa học BOS TAURUS không nằm trong danh mục CITES). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 50817112/ Da bò mặt đã thuộc thành phẩm dày 1.6~1.8 MM
màu BROWN (COGNAC) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 50817113/ Da bò mặt đã thuộc thành phẩm dày 2.8~3.00 MM
màu BROWN 1310 (19-0812) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 52/ Da thật (da trâu, da bò đã thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 538/ Da KANGAROO thuộc (Da đã thuộc không thuộc đối
tượng kiểm dịch) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 54/ Da thuộc (Hàng kg thuộc diện kiểm dịch theo thông
tu 15-2018 của Bộ Nông Nghiệp và phát triển nông thôn, ngày 29/10/2018) (Tái
xuất 1 phần TK số 103246714540 dòng số 1). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 56153/ Mặt Giày Bằng Da Bò Đã Bắn Laser (1 Bộ 4 Miếng)
NL: 11/56153 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 564/ Da bò đã thuộc thành phẩm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 5A/ Da ngựa cắt sẵn (đã thuộc) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 60/ Da bò đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 60/ Da bò đã thuộc(1m2 10.76 s/f) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 63/ Da bò thuộc bán thành phẩm (chưa phun sơn và chưa
tạo hoa văn) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 66/ Da bò thuộc đã xử lý màu (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 7/ Da thuộc (Da bò đã qua xử lý nhiệt Leather) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 7/ Da thuộc (LEATHER) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 7/ Da thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 7A/ Da tổng hợp làm đế (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 8099302014/ Da bò may ghế sofa (700x800)mm (cutting
leather) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 9413/ Đế Lót Giày Bằng Da Bò Đã Bắn Laser (1 Bộ 2
Miếng) NL: 4/9413 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 9CSX/ Da bò mặt đã thuộc thành phẩm-2, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: 9CSX/ Da bò thuộc thành phẩm đã qua gia công (không
thuộc danh mục CITES) (Bos sauveli bovinae),(mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: A/01/ Da bò đã thuộc (Da bò thuộc thành phẩm (PU) loại
1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 (0.93 M2 x 10.764 10 SF) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: A/01/ Da thật các loại (da bò đã thuộc)- 1.0MM 00A
DROID FULL GRAIN LEATHER (NPL phục vụ sản xuất giày) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: A/01/ Da thật đã thuộc (da bò)- 1.2MM 11K ELITE FULL
GRAIN LEATHER (NPL sản xuất giày) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: A/01/ Da thuộc các loại thành phẩm (da bò)- 1.0 MM 00A
DROID FULL GRAIN LEATHER (NPL sản xuất giày) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: A/01/ Da thuộc thành phẩm các loại (da bò)- 1.0 BLACK
KASHMERE LEATHER (NPL sản xuất giày) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: A/01/ NPL sx Giày: Da thật các loại (da bò)- 1.2MM
BLACK NEW JUNIOR BUCK LEATHER (nk) |
|
- Mã HS 41079900: A/01: Da bò đã thuộc (Da bò thuộc thành phẩm (PU) loại
1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU 953NEVADA (23.23 M2 x 10.764 250 SF) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: A/01: Da thật các loại (Da bò đã thuộc)- 1.4MM 11K
PLUMA E ULTRA MATTE F.G LEA (NPL phục vụ sản xuất giày) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: A/1/ Da thật đã thuộc(da bò, đã thành phẩm,nguyên liệu
sx giày)-1.4mm black pluma e leather (nk) |
|
- Mã HS 41079900: A001/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: A002/ Da Bò Đã Thuộc Thành Phẩm dùng để sản xuất giày
dép. (nk) |
|
- Mã HS 41079900: A01/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: A01/ Da thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc, (da
bò), hàng không thuộc danh mục cites (nk) |
|
- Mã HS 41079900: A011.0-1.2MM/ Da thuộc (da bò) 1.0-1.2mm dùng may mặt
giày (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: A011.2-1.4MM/ Da thuộc (da bò) 1.2-1.4mm dùng may mặt
giày (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: A011.4-1.6MM/ Da thuộc (da bò) 1.4-1.6mm dùng may mặt
giày (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: A1.0-1.2/ Da bò thuộc 1.0-1.2mm (Da bò thuộc thành phẩm
1.0-1.2mm (600.7SF53.4kgs)) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: A1.2-1.4/ Da bò thuộc 1.2-1.4mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: A1.4-1.6/ Da bò thuộc 1.4-1.6mm (Da bò thuộc thành phẩm
(264.2 SF 29.8 KGM)) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: A1.6-1.8/ Da bò thuộc 1.6-1.8mm (Da bò thuộc thành phẩm
(1153.5 SF 146.1 KGM)) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: A1/ Da bò đã thuộc, đã được gia công thêm sau khi thuộc
(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: A18/ Da làm giày (đã thuộc) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: AAAA00003U061/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: AAAA00007S011/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: AAAS00005K013/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: AAAS00008O090/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: AAAS00013B001/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: AAAS00013G160/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: AAAS00022B010/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: AAAS00022C120/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: AAAV00001D014/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: AAAV00001K043/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: AADB00/ Da thuộc bò (nk) |
|
- Mã HS 41079900: AADT00/ Da thuộc các loại (hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: ACL0001852/ Da bò thuộc 1.8-2.0mm (6170B) (Da bò thuộc
thành phẩm, độ dày (1.82 mm)- COW FINISHED LEATHER TTLFG11-0620) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ACL0001853/ Da bò thuộc 1.8-2.0mm (5766B) (Da bò thuộc
thành phẩm, độ dày (1.82 mm)- COW FINISHED LEATHER TTLFG11-0620) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ACL0001854R/ Da bò thuộc 1.8-2.0mm (6199B) (Da bò thuộc
thành phẩm, độ dày (1.82 mm)- COW FINISHED LEATHER TTLFG11-0620) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: AD/ Da bò thuộc thành phẩm (đã qua gia công) 1.2-14
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: AD/1.2-4/ Da bò thuộc thành phẩm (đã qua gia công)
1.2-4mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: AL001/ Da thuộc (da bò) 1.2-1.4mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: AL02/ Da thuộc (bò) COW NAPPA LEATHER 1.3~1.5MM BLACK
COLOR (nk) |
|
- Mã HS 41079900: AMARA-DBBK200530/ Da bò bồi keo (3444 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP00110002/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP00110002 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP00110003/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP00110003 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP00110047/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP00110047 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP00210001/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP00210001 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP00210021/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP00210021 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP00210033/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP00210033 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP00210045/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP00210045 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP00210047/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP00210047 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP00210057/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP00210057 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP00210059/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP00210059 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP00230003/ Da bò thuộc đã được gia công thêm (1M2
10.76391 SF) ANP00230003 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP00290001/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP00290001 (1 SQM 10.764 SQFT) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP00700001/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP00700001 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP01090001/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP01090001 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP01270004/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP01270004 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP01270016/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP01270016 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP01470003/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP01470003 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP01570001/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP01570001 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP01630001/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP01630001 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP01630002/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP01630002 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP01630005/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP01630005 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP01630006/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP01630006 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP01780001/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP01780001 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP01810001/ Da bò đã thuộc đã được gia công thêm
ANP01810001 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP01830001/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP01830001 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP01880002/ Da bò thuộc đã được gia công thêm (01 SQM
10.764 SQFT) ANP01880002 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP01990001/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP01990001 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP02150002/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP02150002 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP02160001/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP02160001 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP02170001/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP02170001 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP02200001/ Da bò thuộc đã được gia công thêm
ANP02200001 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP02230001/ Da bò đã thuộc đã được gia công thêm
ANP02230001 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ANP02240001/ Da bò đã thuộc đã được gia công thêm
ANP02240001 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: APF0.6-0.8/ Da heo thuộc 0.6-0.8MM (Da heo đã thuộc
đánh bóng, 0.6-0.8MM, đánh mềm và phối màu) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0101A229800169B2160/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0101BO29800169C067J/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0102CH001A002/ DA BÒ THUỘC/ COW FINISHED LEATHER (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0102CO001E99703/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0102LA001M199/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0102PR001N217/ DA BÒ THUỘC/ COWHIDE FINISHED LEATHER
(148.90SF148.90FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01041C18100169W0AMJ/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0104BU001A0050/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0104BU001F00121/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0104F218100169G1495/ DA BÒ THUỘC/ (LEATHER)19-4906TPX
1.2-1.4mm SWAN NUBUCK (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0104F218100169W0001/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0104F218100169X3996/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0105CR03500101B004S/ DA BÒ THUỘC/ COWHIDE
LEATHER12*12" (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0105NA002A059/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0105NA002F217/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0105NA002H973/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0105NA002K0101/ DA BÒ THUỘC/ A1U4 1.2-1.4mm NATUREBUCK
EPM3 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0105NA002M128/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0105NA002M139/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0105NA002N0002/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0105NA002P0057/ DA BÒ THUỘC/ AA4Z 1.2-1.4mm NATUREBUCK
EPM3 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0105NA002R9035/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0105NA002Y0213/ DA BÒ THUỘC/ AC4S 1.2-1.4mm NATUREBUCK
EPM3 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0105NA007A002/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0105NA007F1569/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0105NA00XE0923/ DA BÒ THUỘC/ A96F 1.2-1.4mm NATUREBUCK
EPM3 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0105NU00MA002/ DA BÒ THUỘC/ 1.6-1.8mm NUBUCK:2.0-2.5
(114.90SF114.90FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0105RE006F00401/ DA BÒ THUỘC/ AC4B1 1.3mm REAL DEAL
EPM3 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0105SG18100169L0DFQ/ DA BÒ THUỘC/ (LEATHER)17-5102TPG
1.2-1.4mm TIMBO SUPER SOFT COWHIDE LEATHER (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0105SG18100169W0001/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0105SG18100169X3996/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0105SG28900101B1380/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0105UH18100169W09EI/ DA BÒ THUỘC/ NAPPA L WHITE
1.2-1.4 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01060V16200169R0DBV/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01060V29800101Y2157/ DA BÒ THUỘC/ (#115) 2.0-2.2mm
WATERBUCK(TR) 12"x12" (3,975.10SF0.00FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01066529800101L0BOT/ DA BÒ THUỘC/ (#3844B) 2.0-2.2mm
WATERBUCK(TR) 12"x12" (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01066L03500169B1380/ DA BÒ THUỘC/ Black
19-4006TPX-Sierra Buck GEC WP TR2 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01066L03500169B3547/ DA BÒ THUỘC/ Dark Chocolate
MTS-Sierra Buck GEC WP TR2 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01066L10800169D0483/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01067910800169Q00BH/ DA BÒ THUỘC/ Army MTS-Sierra Buck
GEC WP (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01067918100169B1380/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01067918100169C1295/ DA BÒ THUỘC/ Dachshund
18-1033TPX-Sierra Buck GEC WP (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01067918100169G072R/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01071300DA002/ DA BÒ THUỘC/ BLACK 1.2-1.4mm ACE EPM3
(MAP-SMOOTH FG) DE7 COW LEATHER (422.50SF422.50FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107AC00OW000/ DA BÒ THUỘC/ 01F7 FTWR WHITE 1.2-1.4mm
ACE EPM3 (MAP-SMOOTH FG) DE7 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107AM004A002/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107AM006A002/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107AR003W320/ DA BÒ THUỘC/ WHITE 725 1-1.2mm AREGUA A
EPM5 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107AU003A002/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107AU003E1085/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107BO00NA002/ DA BÒ THUỘC/ BLACK 1.3mm BOX LEATHER
EPM1 FACE SIDE COATING (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107BO00OA002/ DA BÒ THUỘC/ BLACK 1.2-1.4mm BOLOGNA HI
GLOSSY EPM1 DEBOSS R560 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107CO014W000/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107CO017W000/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107CO01AW000/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107CO01CA002/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107CO01CW000/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107DE00PW000/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107DE011A002/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107EC00DE1085/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107EC00DY860/ DA BÒ THUỘC/ A52QS12 1.2-1.4mm ECO
REBOUND EPM3 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107EC01LN0135/ DA BÒ THUỘC/ A7ZG 1.4-1.6mm ECO
REBOUND EPM3 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107EC01ZA006/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107EC01ZM139/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107EC01ZW000/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107EC02MW002/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107FL006W000/ DA BÒ THUỘC/ 01F7 FTWR WHITE 1.5mm
FLUFFY EPM3 COW LEATHER (120.25SF120.25FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107GA00RB00652/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107GA00UW000/ DA BÒ THUỘC/ 1.1-1.3mm GARMENT HT EPM1
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107GA00ZF00374/ DA BÒ THUỘC/ AC4F5 1.2-1.4mm GARMENT
HT EPM1 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107GA00ZF976/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107GA00ZR0001/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107GL009A002/ DA BÒ THUỘC/ 1.3mm GLUVY EPM3 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107GL00FA002/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107JU00IN0033/ DA BÒ THUỘC/ Cow finished
leather-Jupiter WP (2,490.70SF2,490.70FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107MO00GW000/ DA BÒ THUỘC/ 01F7 FTWR WHITE 1.5mm
MORGANA EPM3 SOFTNESS/PERF 106 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107OU007A002/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107OU00AA002/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107OU00AK067/ DA BÒ THUỘC/ 34F0 COLLEGIATE ORANGE 1mm
OUTDOOR LINING SOFTNESS EPM3 COWHIDE LEATHER (20.00SF20.00FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107OU00AR0338/ DA BÒ THUỘC/ A97E VAPOUR PINK F16 1mm
OUTDOOR LINING SOFTNESS EPM3 COWHIDE LEATHER (20.00SF20.00FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107OU00AW000/ DA BÒ THUỘC/ (WHITE) 1mm OUTDOOR
LINING(EPM3) (SOFTNESS) (25.00SF25.00FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107OV004W000/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107PE001H0083/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107PE001W000/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107PH002W000/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107PH003W000/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107PL00EA002/ DA BÒ THUỘC/ BLACK 1.5mm PLUMA E EPM3
(MAP-PEBBLED FGE) (14.00SF14.00FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107PL00EW000/ DA BÒ THUỘC/ WHITE 1.5mm PLUMA E EPM3
(MAP-PEBBLED FGE) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107PN000W000/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107PR006W000/ DA BÒ THUỘC/ 01F7 FTWR WHITE 1.5mm
PREMIER EPM3 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107RA001A002/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107RA001W000/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107SO00EE8983/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107SO00EF976/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107SO00ER21112/ DA BÒ THUỘC/ ADV3 CLASSIC PINK-R
1.2-1.4mm SOFTHAND (EPM1 MAP-VALUELEATHER) COW LEATHER (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107ST00GF0224/ DA BÒ THUỘC/ 18-4105TCX 1.2-1.4mm
STROLLER (1,014.70SF1,014.70FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107ST00GH01010/ DA BÒ THUỘC/ 12-6204TCX1.2-1.4mm
STROLLER (43.32SF43.32FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107ST00GW202/ DA BÒ THUỘC/ 11-0601TCX 1.2-1.4mm
STROLLER (720.00SF720.00FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107TR006W000/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107VE002Y9859/ DA BÒ THUỘC/ 16-1331TCX 1.2-1.4mm VEG
TAN (389.40SF389.40FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107VE00OE1036/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107VE00OE104/ DA BÒ THUỘC/ 48F0 1.3mm VEGTAN EPM3
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0107Y3003A002/ DA BÒ THUỘC/ BLK 1.3mm Y3 ARMADILLO
EPM3 (21.40FEET VUONG21.40SF) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01081L19800101R0CMT/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01081L19800169C02T1/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01081L19800169X0ARY/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01081X19800169R0CMT/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01092P18100169D0409/ DA BÒ THUỘC/ RALLY W/P
19-1016TPX-JAVA 1.2-1.4 (657.70YARD657.70SF) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01092V03500169B1380/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01092V03500169C05RC/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01092V29800169C05CF/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01092W03500169B1380/ DA BÒ THUỘC/ COWHIDE
LEATHER12*12" (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01092W03500169C05LY/ DA BÒ THUỘC/ COWHIDE
LEATHER12*12" (2,639.70SF2,639.70FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01092X28900169B1380/ DA BÒ THUỘC/ 19-4006TPX 1.3-1.5mm
ALSINA GEC WP COW LEATHER (1,582.00SF1,582.00FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01092X28900169D0483/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01092Y28900169B1380/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0109GR001N0121/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B010CR003500169B1380/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B010CR003500169C065C/ DA BÒ THUỘC/ Dark Chocolate
MTS-NILE GTX (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B010CR418100169X07N4/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B010CRD18100169L4175/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B010CRD18100169W09PR/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B010CRG03500169B1380/ DA BÒ THUỘC/ COWHIDE
LEATHER12*12" (118.10SF118.10FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B010CRH03500169C1295/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B010CRH03500169D0483/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B010CRH03500169X0B2X/ DA BÒ THUỘC/ Narrative Navy
MTS-Wanderer ISA (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B010CRI03500169C05RC/ DA BÒ THUỘC/ DARK TAN MTS
1.6-1.8mm GTX TAXI TR COWHIDE UPPER LEATHER (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B010D1S03500169C067L/ DA BÒ THUỘC/ Jetty #6073B-Maldova
OHP WP (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B010G0910800169C067M/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01104F03500169C05RC/ DA BÒ THUỘC/ COWHIDE
LEATHER12*12" (537.40SF537.40FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B011213025M0140/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0113NU008N0027/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0113NU00HF00513/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0113NU00HH9816/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0113NU00MM220/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0113WA003E0904/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01161P28900101B1380/ DA BÒ THUỘC/ BLACK(19-4006TPX)
1.3-1.5mm LAPACHO SOFT 12"x12" (3,415.25SF3,415.25FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01165P03500169C065M/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01168L29000169B1380/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B016D21005A002/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01961500BA002/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01LY13010W002/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01LY15002W000/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B01LY15006W000/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B020113001A0155/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B020119006A002/ DA BÒ THUỘC/ COW LEATHER
(901.00SF901.00FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201AC04RW000/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201AC04YA002/ Da bò thuộc/ ACTION (124.00SF124.00FEET
VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201AC04YE8983/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201AC04YW000/ DA BÒ THUỘC/ ACTION
(1,231.00SF1,231.00FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201AC04ZE8983/ DA BÒ THUỘC/ ACTION
(102.50SF102.50FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201AC04ZH0083/ DA BÒ THUỘC/ ACTION (20.00SF20.00FEET
VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201AC04ZK066/ DA BÒ THUỘC/ ACTION (29.10SF29.10FEET
VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201AC04ZW000/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201AC057A002/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201AC05US00235/ DA BÒ THUỘC/ ACTION
(380.00SF380.00FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201AL002E20106/ DA BÒ THUỘC/ *1.2-1.4MM COWHIDE
LEATHER (8.50SF8.50FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201AR00A0000/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201CA01AE5261/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201EG00VA002/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201FA008G00066/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201LU000S070/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201PA004B0266/ DA BÒ THUỘC/ 1.3mm EGL (MAP-ACTION
LEATHER EPM1) R131 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201PU00IB99844/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201SM00BA002/ Da bò thuộc/ SMART (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201SO01GA0136/ Da bò thuộc/ COW LEATHER
(321.00SF321.00FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201VI008B5749/ DA BÒ THUỘC/ AA35 VIRGIN DE-7
(67.70SF67.70FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201VI008E1083/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201VI008W000/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201VI009K067/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201VI009W000/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201VI00AA002/ DA BÒ THUỘC/ 095A VIRGIN DE-7 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0201VI00IK0163/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B02020318100169G08M5/ DA BÒ THUỘC/ 1.2-1.4MM SPLIT
SUEDE 16-5112TPG (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B02020318100169R0DAD/ DA BÒ THUỘC/ 1.2-1.4MM SPLIT
SUEDE 16-1442TPG (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B02020318100169X0D0G/ DA BÒ THUỘC/ 1.2-1.4MM SPLIT
SUEDE 19-4118TPG (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B02026710800169B1380/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B02028610800169B1380/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0202J518100169B0001/ DA BÒ THUỘC/ 1.2-1.4MM EH SUEDE
BLACK (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0202J518100169R4847/ DA BÒ THUỘC/ 1.2-1.4MM EH SUEDE
PORT ROYALE 19-1627TPX (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0202JD03500169B06OU/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0202NX10800101B1380/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0202NX10800169L0B9D/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0202NX18100101B1380/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0202O318100169B1380/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0202O318100169G072R/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0202PR18100169D0409/ DA BÒ THUỘC/ 1.2-1.4MM WAXY SUEDE
WP JAVA 19-1016TPX (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0202PS10800169B0001/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0202PS10800169R0DAC/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0202PS10800169W09PR/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0202Q010800169B1380/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0202Q010800169C065C/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B02041301MA0155/ DA BÒ THUỘC/ NB1000018 1.2-1.4mm PONY
HAIRY SUEDE PLH-19005 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B02041500BF0076/ DA BÒ THUỘC/ 17-0205TCX 1.4-1.6mm
SAKURA (2,502.80SF2,502.80FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B02044416200169W0AKX/ DA BÒ THUỘC/ 6155B 1.8-2mm
SILIZIUM QUADRO WP TR (5,417.30SF5,417.30FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B02047I03500169B07ZL/ DA BÒ THUỘC/ 5570B 1.6-1.8mm TEC
TUFF SPACEY CARBONE WP TR (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B02047J16200169B080W/ DA BÒ THUỘC/ #4601B 1.8-2mm TEC
TUFF RAPTOR WP TR 12"x12" (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204BP000B1657/ DA BÒ THUỘC/ BP BANNA
(6,836.80SF6,836.80FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204CH00A0000/ DA BÒ THUỘC/ SUPPLIER COLOR 1.5mm CHER
SUEDE SPLIT (1,992.81SF1,992.81FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204EH00BH00008/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204EH00BP0295/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204EH00BR12134/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204EM00JA002/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204EM00KN228/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204HA000E99557/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204HA000M01312/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204HA009A002/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204HI004E8983/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204HI004R21112/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204NB003A0155/ DA BÒ THUỘC/ NB1000018 1.4-1.6mm NB
VELVET (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204OI008C150/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204OI008D1010/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204OI008P1298/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204SI004H0161/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204SI005H130/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204SI005W000/ DA BÒ THUỘC/ 1.4-1.6MM SILKY BUCK 01F7
(360.50SF360.50FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204SL003G00053/ DA BÒ THUỘC/ NB-S19-1842 1.4-1.6mm
SLENO SUEDE (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204SP001H796/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204SP013C011/ DA BÒ THUỘC/ 1.2-1.4MM SPLIT
SUEDE(MAP-SPLIT SUEDE)EPM5 BROWN (057A) (2,451.60SF2,451.60FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204SP01CA002/ DA BÒ THUỘC/ 1.4-1.6MM SPLIT
SUEDE(MAP-SPLIT SUEDE)EPM5 BLACK (114.90SF114.90FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204SP01CW000/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204SP022H0106/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204SP02RB00558/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204SP02RB152/ DA BÒ THUỘC/ 1.0-1.2MM SPLIT
SUEDE(MAP-SPLIT SUEDE)EPM5 54F0 (302.70SF302.70FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204SP02RE1078/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204SP02RE1084/ DA BÒ THUỘC/ 1.0-1.2MM SPLIT
SUEDE(MAP-SPLIT SUEDE)EPM5 ADL9F20 (544.10SF544.10FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204SP02RE8748/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204SP02RR00615/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204TE001A002/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204TE001F00169/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204TE001H12157/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204TE001W266/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204UL004R0334/ DA BÒ THUỘC/ 1.2-1.4MM ULTRA SUEDE EPM
5 A96NF16 (4.50SF4.50FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204UL005A002/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204UL005B00591/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204UL005B073/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204UL005E0928/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204UL005E8748/ DA BÒ THUỘC/ 1.4-1.6MM ULTRA SUEDE EPM
5 ABZUS19 (1,046.90SF1,046.90FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204UL005F9785/ DA BÒ THUỘC/ 1.4-1.6MM ULTRA SUEDE EPM
5 AA2RF17 (412.20SF412.20FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204UL005H0128/ DA BÒ THUỘC/ 1.4-1.6MM ULTRA SUEDE EPM
5 A9NF (155.20SF155.20FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204UL005M057/ DA BÒ THUỘC/ 1.4-1.6MM ULTRA SUEDE EPM
5 A0TPS6 (41.70SF41.70FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204UL005R026/ DA BÒ THUỘC/ 1.4-1.6MM ULTRA SUEDE EPM
5 013A (322.90SF322.90FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204UL005R9772/ DA BÒ THUỘC/ 1.4-1.6MM ULTRA SUEDE EPM
5 AA2MF17 (172.40SF172.40FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204UL005W000/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204VE001B152/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204VE001F00169/ DA BÒ THUỘC/ VELVET (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0204VE001F1569/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B02051500IW000/ DA BÒ THUỘC/ 1.4-1.6MM Soft pu coated
Leather DE-7 WHITE (1,538.30SF1,538.30FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0205BA004A002/ DA BÒ THUỘC/ 1.2-1.4MM BABY SOFT PATENT
LEATHER CPUG BLACK (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0205BA004W000/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0205BA00AE8983/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0205BA00AR21112/ DA BÒ THUỘC/ 1.2-1.4MM BABY SOFT
PATENT LEATHER EPM3 CPUG ADV3 (49.00SF49.00FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B02071C03500101C056P/ DA BÒ THUỘC/ COWHIDE LEATHER
1.6-1.8MM (753.20FEET VUONG753.20SF) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0211VE002R189/ DA BÒ THUỘC/ 31F0 1.2-1.4mm VELVET BUCK
(13.00SF13.00FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0212SE002A002/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0212SU00JB250/ DA BÒ THUỘC/ 039A SUPER SOFT R-51 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B0214CR001N0045/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B02801300EA0136/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B02801300EB99844/ DA BÒ THUỘC/ COW LEATHER
(74.50SF74.50FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: B02971300AA002/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Bảng màu mẫu bằng da bò.SH163F01-SLING (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Bảng mẫu vật liệu bằng da bò nuôi đã thuộc để giới
thiệu màu của sản phẩm ghế ăn, kích thước 20*25cm, nhà sản xuất Merlino
Furniture, 3 miếng/ bộ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1,056.00 sf 98.10 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BING 0420/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm phun
sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: C57/ Da bò thuộc đã xử lý màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: C58/ Da bò thuộc đã xử lý màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: C59/ Da bò thuộc đã xử lý màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: C60/ Da bò thuộc đã xử lý màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: C61/ Da bò thuộc đã xử lý màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: C62/ Da bò thuộc đã xử lý màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: C63/ Da bò thuộc đã xử lý màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CAMPUS 0320/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (90.58 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CB-01/ Da bò thuộc (COW LEATHER 1.2-1.4mm) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: CB-01/ Da bò thuộc_COWHIDE LEATHER 0.9-1.1MM (nk) |
|
- Mã HS 41079900: CL/ Da bò thuộc (4,235.24sqft) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: CL/ Da bò thuộc (69.1SF) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: CL/ Da bò thuộc (Cow leather #0030: 353.6ftk) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: cl/ da bò thuộc- LEATHER: D71D309T08-61: 511SQFT (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CL/ Da bò thuộc PLT2990101, Inv No: CD1041966, ITEM
NO:U714145T12-01:1,638.20 SQFT, thuộc TKHQ số: 103136845821/E11. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CL030-SX/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COESAF/ Da bò thuộc SAFFIANO (LEATHER SAFFIANO),
THICKNESS 1.6-1.8MM, COLOR: BLACK (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW FOULARD B1/ Da bò thuộc. (FOULARD BLACK) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: COW LEATHER 0620/ da bò thuộc đã được xử lý gia công
thêm phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: COW LINING 0320/ da bò thuộc đã được xử lý gia công
thêm phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: COW/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW/ Da bò thuộc 01F7 SUPER SOFT DE-7 dày 1.24m/m (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW/ Da bò thuộc A0QM SUPER SOFT R-8 dày 1.46m/m (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW/ Da bò thuộc BABY SOFT PATENT LEATHER dày
1.2-1.4MM.Đơn giá trên INVOICE: 1.036 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW/ Da bò thuộc CHEVAUX dày 1.2MM-1.4MM (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW/ Da bò thuộc COMFORT dày 1.4MM-1.6MM (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW/ Da bò thuộc CRUISER dày 1.4MM-1.6MM.Đơn giá trên
INVOICE: 2.21 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW/ Da bò thuộc DEUCE dày 1.2MM-1.4MM (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW/ Da bò thuộc ECO NAPPA dày 1.2MM-1.4MM (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW/ Da bò thuộc FLUFFY dày 1.4-1.6MM (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW/ Da bò thuộc HAIRY SUEDE dày 1.2-1.4MM (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW/ Da bò thuộc LUMINOL FLOWER, dày 1.4-1.6MM. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW/ Da bò thuộc OUTDOOR LINING 0.9-1.1MM. Đơn giá hđ:
1.73 usd (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW/ Da bò thuộc PNE NAPPA dày 1.2MM-1.4MM. (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW/ Da bò thuộc SAKURA TWO TONE. Đơn giá trên HĐ: 2.56
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW/ Da bò thuộc SPLIT SUEDE dày 1.2-1.4MM (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW/ Da bò thuộc TEASEL (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW/ Da bò thuộc thành phẩm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW/ Da bò thuộc VEGTAN dày 1.2MM-1.4MM (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW_EMBOSS_NV_MP6295/ Da bò đã thuộc và gia công thêm
NV_MP6295 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW_FUR_VARI_AB2218/ Da bò đã thuộc và gia công thêm
VARI_AB2218 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW_PATENT_87_AB2011/ Da bò đã thuộc và gia công thêm
87_AB2011 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW_SMOOTH_0200_205082/ Da bò đã thuộc và gia công thêm
0200_205082 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW_SMOOTH_2000_AB2188/ Da bò đã thuộc và gia công thêm
2000_AB2188 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW_SMOOTH_6_UR3829/ Da bò đã thuộc và gia công thêm
6_UR3829 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW_SMOOTH_BL_AB2178/ Da bò đã thuộc và gia công thêm
BL_AB2178 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW_SMOOTH_DBR_AB2178/ Da bò đã thuộc và gia công thêm
DBR_AB2178 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW_SMOOTH_NERO_205083/ Da bò đã thuộc và gia công thêm
NERO_205083 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW_SMOOTH_NERO_AB2184/ Da bò đã thuộc và gia công thêm
NERO_AB2184 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW_SMOOTH_NERO_OM0000/ Da bò đã thuộc và gia công thêm
NERO_OM0000 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW_SMOOTH_NERO_UN8033/ Da bò đã thuộc và gia công thêm
NERO_UN8033 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW_SMOOTH_NERO_UR3808/ Da bò đã thuộc và gia công thêm
NERO_UR3808 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COW_VELOR_NERO_AB2184/ Da bò đã thuộc và gia công thêm
NERO_AB2184 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: COWHIDE UPPER LEATHER, Lightning black 1.4-1.6 (Da bò
đã thuộc thành phẩm), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Do day 1.0- 1.2 mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR49/ Dây viền giày bằng da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W01/ Da sơ chế (da bò thuộc thành phẩm) (hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W02/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W03/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W04/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W05/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W08/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W09/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W12/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W14/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W17/ Da sơ chế (da bò thuộc thành phẩm) (hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W18/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W19/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W22/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W24/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W27/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W28/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W29/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W30/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W31/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W33/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W34/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W39/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W41/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: D/ Da bò đã thuộc và nhuộm- COWHIDE UPPER
LEATHER(PATB03/05N) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: D0.8-1.0/ Da bò thuộc 0.8-1.0mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: D0.9-1.1/ Da bò thuộc 0.9-1.1mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: D0001/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: D017/ Da bò đã thuộc 0.7-0.9mm (FTWR WHITE 01F7
0.7-0.9MM SEOUL(PENETRATE)) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: D1.0-1.2/ Da bò thuộc 1.0-1.2mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: D1.2-1.4/ Da bò thuộc 1.2-1.4mm (Da bò đã thuộc thành
phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: D1.4-1.6/ Da bò thuộc 1.4-1.6mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: D1.6-1.8/ Da bò thuộc 1.6-1.8mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: D1.8-2.0/ Da bò thuộc 1.8-2.0mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò (dùng để so màu) 5cmx11.5cm- LEATHER (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò 1.2-1.4mm FP virgin leather Techno (wet blue)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò đã qua xử lý dùng trong nội thất, dày 0.8- 1.2mm
(Bao gồm cước: 109 USD) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò đã thuộc (0.6-0.8MM), size 7/14 SF, black. Total
220 Pcs, dùng làm đế giày. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò đã thuộc (Cow Finished Leather) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò đã thuộc (da bò nuôi), dùng để làm túi xách, nhãn
hiệu Mulberry, mã hàng AA01211C110, khổ 1m. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò đã thuộc (Kích cỡ 1.8-2.0mm, loại bò nuôi, tên
khoa học là Bos Taurus, không nằm trong danh mục CITES).Hang moi 100%. Hàng
tái xuất 1 phần mục số 1 tờ khai số: 103278308560/E31-23/04/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DA BÒ ĐÃ THUỘC 0018 (EVORA-TR1), 1 PC,dùng làm da mẫu
giới thiệu khách hàng, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò đã thuộc- 1.4 10A WHITE NOUBA 024 FG LEATHER (NPL
dùng để sản xuất giày) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò đã thuộc- 1.5 10A REVS FLYLEATHERR8 GRY BK SPL
LEA (NPL dùng để sản xuất giày) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò đã thuộc- COW LINING 11K-SAIL (độ dày:0.8-1mm)
(NPL dùng để sản xuất giày) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò đã thuộc dày 1.8-2.0mm, code: Z99012030, nsx:
ECCO (bò nuôi, không nằm trong danh sách CITES.), Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò đã thuộc dùng để bọc nệm lót ghế trong sản xuất
bàn ghế (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò đã thuộc- GENERIC PU COATED LEATHER (NPL SX giày,
độ dày:1.2-1.4mm) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò đã thuộc- PIGMENTED FIRM FG LEATHER (1.2-1.4)
(NPL dùng để sản xuất giày) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò đã thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò dã thuộc thành phẩm đã gia công thêm (NPL dùng để
SX giày dép, mới 100%). (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò đã thuộc và gia công thêm, kích thước 0,7 x 0,8
(m) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò đã thuộc, sử dụng làm mẫu phục vụ sản xuất túi
xách, mã sản phẩm: AV30PHOENIX, nhà cung cấp: MONTEVERDI SRL, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò nuôi (không nằm trong CITES) đã thuộc, dày
1.8-2.0mm, hiệu Blundstone, i.code: Z99012030, hàng mẫu, mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò nuôi đã thuộc dùng làm đồ nội thất. Ký hiệu:1130.
Nhà SX:Ji Ge. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò tấm A4 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thành phẩm 01 (DTP1), độ dày: 1.2mm-1.4mm- Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc (bò nhà nuôi), đã được gia công thêm, (hàng
mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc (Cow Finished Leather- BBG Nappa/Brown TK:
1.9-2.1mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc (đã bao gồm cước 12.78 usd) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc (da dày 0.9-1.1mm dùng làm giày) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc (FOULARD BLACK), (133.99 M2/ 196 tấm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA BÒ THUỘC (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc 1.2-1.4mm (PATB03/06N/ Da bò đã thuộc thành
phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc 1.4-1.6mm (PATB03/06N/ Da bò đã thuộc thành
phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc Britsh tan (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc- BUFFALO UPHOLSTERY SERBIA, độ dày 1.0/1.2
MM, dùng để bọc ghế- hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA BÒ THUỘC CẮT MIẾNG ĐỂ XEM MẪU, KÍCH THƯỚC 45CMX45CM,
MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc đã được gia công, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DA BÒ THUỘC ĐÃ GIA CÔNG THÊM MỘT LỚP (HÀNG MẪU DÙNG ĐỂ
BỌC ĐẦU GIƯỜNG, GHẾ MẪU) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc dày 1.2-1.4mm dùng làm giày (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc dày 1.4-1.6mm dùng làm giày (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc dùng bọc ghế sofa- Indirug 05, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc dùng để bọc ghế sofa (kích thước
5.01m2/tấm)- hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc Dusky green (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc ECO REBOUND dày 1.4MM-1.6MM (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc HAMMER II. Đơn giá trên HĐ: 1.21 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc- Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA BÒ THUỘC MẪU (2467DS) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA BÒ THUỘC MẪU (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA BÒ THUỘC MẪU 9 MIẾNG (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA BÒ THUỘC MẪU CẮT SẴN KHỔ A4 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA BÒ THUỘC MẪU KHỔ A4 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc mẫu, mã hàng: LK2502# (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DA BÒ THUỘC NHIỀU MÀU (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc phủ PU (width:1.4m),.Chuyển tiêu thụ nội
địa thuôc tờ khai 102964714421/E31 ngày 02.11.19 dòng hàng số 3 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc Spanlsh villa (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc thành phẩm hiệu NAPPA (COW LEATHER 1.46MM
BIG NAPPA BLACK 920B140-01) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc(Dòng số 1-TKN 103215942800-Ngày 23/03/2020
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA BÒ THUỘC, CV ĐIỀU CHỈNH 3045 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc, khổ a4 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc, mã L0014167/ (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc. Đơn giá 2.22usd (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA BÒ THUỘC. HÀNG MẪU, MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: da bò thuộc/ (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DA BÒ THUỘC-Da bò cứng màu caramel dày 2.0 mm (hóa đơn
0000397 ngày 05/06/2020 mẫu số 01GTKT0/001 Ký hiệu HT/19E) mới 100% xuất xứ:
ViệtNam (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DA BÒ THUỘC-Da bò ruột nhung màu đen 1.8-2.0 mm (hóa
đơn 0000397 ngày 05/06/2020 mẫu số 01GTKT0/001 Ký hiệu HT/19E) mới 100% xuất
xứ: ViệtNam (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò, B0204120X12FI0N (2FI) 1.2-1.4mm SWAN (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bọc nệm nội thất, cortina leathers/ 50-25/ petrol,
mã: 183419, 100% da bò thuộc, có vân, 67g/SQFT. NSX: LILY JACK. Kích thước:
105 SQFT. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA CỪU THUỘC MẪU (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da cừu thuộc, mã hàng: DA00475A100, hiệu Mullberry,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da đã thuộc dùng để sản xuất miếng đệm giày- FUR
LEATHER (20 SF 1.858 MTK, hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da tấm chưa định hình đã qua xử lý YKA (TNB.HGS960),
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da thật (Da bò đã thuộc)- CH GLOVE SG (Hàng mới 100%
dùng để sản xuất hàng mẫu, không tiêu thụ nội địa) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da thật các loại (Da bò thuộc)- LEATHER, Tái xuất TK
103266363910(16/4/2020), phụ lục 3 mục 1, có 105.91 M2 xuất hết. (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da thật đã thuộc- 1.2MM 11K ELITE FULL GRAIN LEATHER
(NPL sản xuất giày) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da thuộc (Da bò đã thuộc thành phẩm, dùng làm thí
nghiệm,220.20 SF,1SF0.0929m2) Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ Da thuộc
(102963254220, 01/11/2019, mục 1) (18,172.50FTK18,172.50Feet Vuong) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA THUỘC (DA BÒ) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da thuộc (da bò) L HALLSTRUNG CHOCOLATE U52402- 100%
Leather. Hàng sxxk chuyển mục đích sử dụng của TK 103096917120/E31 ngày
08/01/2020, dòng hàng 1 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA THUỘC (DA BÒ, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da thuộc (Da trâu)- BUFFALO FINISHED LEATHER MAJIY
BLACK. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA THUỘC 0.8-1.0 MM (DA BÒ, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI
100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da thuộc 0.8-1.0mm (mục 1, da bò, sản xuất giày, hàng
mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA THUỘC 0.9- 1.1 MM (DA BÒ, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI
100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da thuộc 0.9-1.1mm (mục 1, da bò, sản xuất giày, hàng
mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA THUỘC 1.0- 1.2MM (DA BÒ, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI
100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da thuộc 1.3-1.5mm (mục 1, da bò, sản xuất giày, hàng
mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA THUỘC 1.4-1.6 MM (DA BÒ, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI
100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da thuộc 1.4-1.6mm (da bò, sản xuất giày, hàng mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA THUỘC 1.6-1.8 MM (DA BÒ, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI
100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da thuộc 1.6-1.8mm (da bò, sản xuất giày, hàng mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA THUỘC 1.8- 2.0MM (DA BÒ, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI
100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da thuộc 1.8-2.0mm (da bò, sản xuất giày, hàng mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA THUỘC 2.0- 2.2MM (MỤC 7, DA BÒ, SẢN XUẤY GIÀY, HÀNG
MỚI 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA THUỘC 2.0-2.2 MM (DA BÒ, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI
100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da thuộc 2.0-2.2mm (da bò, sản xuất giày, hàng mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA THUỘC 2.2-2.4 MM (DA BÒ, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI
100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da thuộc của bò nguyên con (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da thuộc tổng hợp (da Trâu, Bò) không thuộc danh mục
CITES. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA THUỘC, KÈM CV ĐIỀU CHỈNH MANIFEST
OPI-CDN2020-2807/03.JUN.2020 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da thuộc/ (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DA TỔNG HỢP (PU LEATHER), KÈM CV ĐIỀU CHỈNH MANIFEST
OPI-CDN2020-3347/29.JUN.2020 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA TRÂU THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da trâu thuộc (trâu nhà nuôi), đã được gia công thêm,
(hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA TRÂU THUỘC MẪU (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Da trâu thuộc, BUFFALO PULL UP_BROWN (41 tấm
1452.4SQFT), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA_CPB/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA_CPBH/ Da bò thuộc- loại cứng màu caramel dày 2.0 mm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: DA01/ Da các loại (1.8-2.0mm, da bò đã thuộc, loại bò
nuôi, tên khoa học Bos Taurus, không nằm trong danh mục CITES), hàng tái xuất
một phần mục số 4 của tờ khai NK số 103302120130/E31 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DA01/ Da các loại 1.2-1.4mm (da bò đã thuộc, loại bò
nuôi, tên khoa học Bos Taurus, không nằm trong danh mục CITES).Hang moi 100%
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: DAB01/ Da bò đã thuộc, không thuộc danh mục CITES. Tái
xuất một lượng da bò đã thuộc từ dòng hàng số 01 của tờ khai nhập số
103160791900/E21, ngày 22/02/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DAB1/ Da bò thuộc thành phẩm. Color: Beige, Thickness:
0.8-1mm. (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DABO/ 530-BTN-100-WH, SUEDE LEATHER-WHITE- Da bò lộn
màu trắng độ dày 1.6-1.7mm dùng cho vô lăng, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DABO/ D30-DR-01, BLACK LEATHER-Da bò mặt màu đen độ dày
1.6-1.7mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DABO/ D30-DR-100-P01, LEATHER-BLACK- Da bò mặt màu đen
độ dày 1.6-1.7mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DABO/ D30-DR-OR, SUEDE LEATHER-ORANGE-Da bò lộn màu cam
độ dày 1.6-1.7mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DABO/ Da bò đã thuộc đã gia công (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DABO/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DABO0.9-1.1/ Da bò thuộc thành phẩm 0.9-1.1mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DABO1012/ Da bò thuộc thành phẩm 1.0-1.2 mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DABO1618/ Da bò thuộc thành phẩm 1.6-1.8 mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DABO-ISA/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DABOTL/ Da bò thuộc thành phẩm (1.4-1.6mm) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DABOTL1/ Da bò thuộc thành phẩm (1.2-1.4mm) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DABOTP/ Da bò thuộc thành phẩm 1.0-1.2mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DACUT/ Da bò thuộc thành phẩm làm mũ giày đã cắt (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DACUU/ Da cừu đã thuộc đã gia công, không thuộc danh
mục CITEF (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Đai cài thắt lưng bằng da thuộc tổng hợp. Tên tiếng
anh: Split Leather. Quy cách: 2.5x3cm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DAPU/ Da bò thuộc thành phẩm (PU Coated Leather) (dày
1.2- 1.4 mm) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DATP/ Da bò thuộc thành phẩm (Split Suede) (dày 1.2-1.4
mm) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DB/ DA BÒ ĐÃ THUỘC- COW FINISHED LEATHER (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DB/ Da bò thuộc (da dày 0.9-1.1mm dùng làm giày) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DB/ Da bò thuộc (đã thành phẩm) (1.4-1.6mm COW SUEDE
WP). (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DB/ Da bò thuộc (Loại ADAGIO PEARL (BLACK) dùng làm
giày) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DB/ Da bò thuộc đã được gia công, hàng không thuộc danh
mục Cites. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DB/ Da bò thuộc EGL AR-201 M (ACE4) dùng làm giày) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DB/ Da bò thuộc loại NAP SKIN (A0QM) dùng làm giày)
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: DB-0002/ Da bò đã thuộc 0.9-1.1mm (Suede (A0QM
0.9-1.1MM OUTDOOR LINING LEATHER)) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DB01/ Da bò đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DB-1.1-1.3MM/ DA BÒ THUỘC DÀY 1.1-1.3MM, số lượng:
488.25 sqft 45.36 m2, hàng không nhãn hiệu (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc (10978.2 FTK 1019.88 MTK) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc (20439.4 FTK2327.4 KGM) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc (38.3 FTK4.4 KGM) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc (44851.4 FTK 4396.4 KGM) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc (5268.3 FTK795 KGM) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc (871 FTK 114 KGM) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc(147.9 KG 1333.9 FTK) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc(15.7 KG 140.2 FTK) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc(2387.3 FTK 221.78 MTK) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc(4 KG 44.2 FTK) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc(425.7 FTK 39.56 MTK) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: dbo/ Da bò đã thuộc (COW LEATHER)(NPL để sản xuất túi
xách) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DBOM/ Da bò đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò đã thuộc, đã được gia công hêm sau khi thuộc
(Hàng không thuộc danh mục xin Cites). Mới 100%. Chuyển giao theo mục 1
TKNK#102846828560 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc (1345.1 KG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc (22.10 KG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc 0.7-0.9mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc 1.6-1.8mm xuất trả theo TK
103031865310/E31 NGÀY06/12/2019 (dòng số 13) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc thành phẩm (1.2-1.4mm) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER
(137.93M21,484.13FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ (#09754) 1.0-1.2mm CHARMIN
LINING(LG) 12"x12" (4,260.90SF4,260.90FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT-34/ DA BÒ THUỘC (Da thuộc đã được gia công thêm,
Loại khác kể cả nửa con, Loại khác) (Cow Finished Leather- BBG Nappa/Brown)
(T: 1.9- 2.1 MM) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT5/ PU COATED LEATHER, WIDTH 1.2-1.4MM(DA BÒ THUỘC ĐÃ
GIA CÔNG THÊM) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT8/ COW LEATHER(DA THUỘC ĐÃ ĐƯỢC GIA CÔNG THÊM-CỦA
BÒ) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DE-7/ Da bò thuộc thành phẩm dùng để sản xuất giày-
ACTION DE-7(WHITE) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DKB/ Da kangaroo đã thuộc thành phẩm màu Black (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DKBEI/ Da kangaroo đã thuộc thành phẩm màu BEIGE (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DKDB/ Da kangaroo đã thuộc thành phẩm màu Blue (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DKI/ Da kangaroo đã thuộc thành phẩm màu Ivory (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DL/ Da trâu đã thuộc được gia công sau khi thuộc, không
thuộc danh mục CITEF (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DLGD/ Da bò thuộc làm giầy dép các loại,(tái xuất 1
phần nguyên liệu của TK, theo mục 2 trên TK 103275859150 ngày 22/04/2020),
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DLGD/ Da thuộc làm giầy dép các loại (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DLHAU/ Da bò cắt sẵn dùng lót hậu (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DLHAUM/ Da bò cắt sẵn dùng lót hậu (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DMTK0.9-11/ Da bò thuộc 0.9-1.1mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DN/ Dây nơ làm bằng da lộn đã được gia công, không có
lông, đã xẻ. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: D-PIG/ DA HEO THUỘC THÀNH PHẨM (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DS-RS001/ Da bò thuộc thành phẩm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DT BO/ Da đã thuộc, hàng đã đươc gia công thêm sau khi
thuộc để sản xuất giầy (Da Bò). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DT/ Da lộn đã được gia công, không có lông, đã xẻ. Mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-023/ Da bò thuộc thành phẩm (584.6 SF 54.31 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (1,290.2 SF 119.86 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bo thuôc thanh phâm ((6,933.8 SF 644.15 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (10.9 SF 1.01261 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (1,616 SF 150.13 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT2/ Da thuộc của bò. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DT201/ Da bò thật (Da đã qua xử lý, đã thuộc)-LEATHER-
TEASEL SUEDE (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại (Da bò thuộc) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DT201/ DA THAT CAC LOAI-LEATHER (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DT201-1/ Da heo (Ở dạng khô (mộc))- PIGSKIN LINING
(PIGMENT) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DT201-1/ Da heo- da đã thuộc-SHORT SHAG 1.2-1.4MM, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DT201-1/ Da heo-da đã thuộc-PIGSKIN LINING (PIGMENT)
0.7-0.9MM,hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-BO/ DA THUỘC (DA BÒ) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-BO/ DA THUỘC DA BÒ (1033.7 SF 96.03 M2) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (00A) 1.2-1.4mm ANTIQUE RAVE ()
(11.00SF11.00FTK) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.2-1.4mm (PM) GENERIC PU COATED
LEATHER DE73SM (10.00SF10.00FTK) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 10A 1.2-1.4mm (PM) GENERIC PU COATED
LEATHER DE126SM WET BLUE (25.00SF25.00FTK) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 22D 1.4-1.6mm MELLOWBUCK
(22.40SF22.40FTK) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 38W 1-1.2mm (PM) GENERIC PU COATED
LEATHER R131M (35.00SF35.00FTK) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 41S 1.4-1.6mm SWAN NUBUCK
(297.90SF297.90FTK) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 51L1A 1.4-1.6mm TUMBLED BUCK 281
(73.75SF73.75FTK) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 62U 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE
(18.00SF18.00FTK) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 74Z BASE/6DL TOP 1.2-1.4mm VELVET
DROP SUEDE (100.00SF100.00FTK) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 86W 1.4-1.6mm HI SUEDE
(10.00SF10.00FTK) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (COW
FINISHED LEATHER) STORM 00A BLACK 1.4-1.6mm (49.40FEET VUONG49.40Feet Vuong)
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc/ FP SINGLE DYE NUBUCK 20M-FLAX (Tái xuất
theo tờ khai nhập 103197335510 dòng 1, 103224001530 dòng 1.Hàng chưa qua gia
công, sản xuất' sử dụng tại Việt Nam) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò bồi keo (3444 SF). Hàng mới 100% dùng trong
SXGC giày dép (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò đã thuộc 1.2-1.4MM (Nguyên liệu mới 100%)
dùng trong SXGC giầy dép (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) độ dày 1.2mm- 1.4mm.
Hàng mới 100% (526.2KG) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc các loại đã được gia công thêm sau
khi thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc
(Hàng không thuộc danh mục CITES) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm đã qua gia công thêm (Hàng
không thuộc danh mục phải xin Cites). Hàng chưa qua gia công, chế biến tại
Việt Nam. Hàng tái xuất theo TK103156603060(20/02/2020) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc, đã qua gia công thêm sau khi thuộc
(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Dth/ Da bò thuộc (Ghi chú: 21.261,00 DS) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-M2/ Da thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-M2/ Da thuộc/ KR, Xuất từ tk nhập: 101906299350,
101888812100, 102028220120, 102176285300, 102389426050, 02587172920 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) / Da bò thành
phẩm 01 (DTP1) (651.17 SQM), độ dày1.2 mm-1.6 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ DTP1(060520) Da bò thành phẩm 01 (DTP1)
(285.60 Sqft), độ dày: 1.4 mm-1.6 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1.2-1.4/ Da thuộc thành phẩm các loại 1.2-1.4mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1.4-1.6/ Da thuộc thành phẩm các loại 1.4-1.6mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1.6-1.8/ Da thuộc thành phẩm các loại 1.6-1.8mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP2.0-2.2/ Da thuộc thành phẩm các loại 2.0-2.2mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP3(190919)/ Da bò thành phẩm 3- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTRT-34/ DA TRÂU THUỘC (Da thuộc đã được gia công thêm,
Loại khác kể cả nửa con) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: DV002/ Da bò đã thuộc thành phẩm 1.4- 1.6mm(Hàng ko nằm
trong danh mục kiểm kiểm tra Cites).Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: E1/ Da đã thuộc (đã được gia công) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: E1/ Da thuộc đã được gia công(da bò, da dê,...) hang
tai xuat cua dong hang so 01 to khai nhap khau so 103213134840/E21 ngay
20/03/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: EGE.LEA.GROUP/ Da bò thuộc độ dày 0.9mm-1.1mm. 132.76m2
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: EN0194/ Da bò đã thuộc màu đen (xk) |
|
- Mã HS 41079900: F034/ Da bò thuộc (hàng thuộc diện không kiểm dịch theo
công văn số 2403/TY-KD ngày 3/12/2015) (Hàng mới) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FAB00071/ DA BÒ ĐÃ THUỘC (NKHO20P03) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: FAB00647/ DA BÒ ĐÃ THUỘC 133CM (NKHO20P04) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: FB86/ Da thuộc, dùng sản xuất đồ bảo hộ, (hàng thuộc
diện không kiểm dịch theo công văn 2403/YT-KD ngày 03/12/2015), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: FG01-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (<0.91
mm)- COW FINISHED LEATHER FG01-0620 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG02-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (0.91-1.12
mm)- COW FINISHED LEATHER FG02-0620 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0520/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0520 (Do day 1.4-1.6 mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0520/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0520 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: F-LEATHER-01/ Da bò thuộc đã gia công dùng sản xuất mũ
giày mẫu- Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: FOL001/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: G002/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: G019/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: G025/ Miếng bọc gót (NW19005A/0.7mm) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: GDP23/ Da bò thật đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: GDP39/ Da bò thật đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: GLT68/ Da thuộc thành phẩm (Da Bò) (khổ da 44"),
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: GPY01/ Da thuộc (da bò thuộc đã được gia công thêm, dày
1.6-1.8mm, hàng mới 100%) (nk) |
- |
- Mã HS 41079900: GS-53/ Da tấm chưa định hình (da bò đã thuộc, không
thuộc đối tượng kiểm dịch). Hàng mới 100%. GS113-00008 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: H160001/ Da bò (đã thuộc)-Đã gia công-khổ:1.4m (nk) |
|
- Mã HS 41079900: HA-01D/ Da bò thuộc bán thành phẩm- Cow leather
semi-finished products (nk) |
|
- Mã HS 41079900: HFJ-01-UPPER/ Da bò thuộc cắt sẵn dùng để may mũ giày-
Cutting cow leather C/#BEG (nk) |
|
- Mã HS 41079900: HORSE_LEATH_H_LBW_LB2028/ Da ngựa đã thuộc và gia công
thêm H_LBW_LB2028 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: HORSE_LEATHE_1544_AP2335/ Da ngựa đã thuộc và gia công
thêm 1544_AP2335 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: HORSE_LEATHE_1562_AP2335/ Da ngựa đã thuộc và gia công
thêm 1562_AP2335 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: HORSE_LEATHE_H_LCW_LC9480/ Da ngựa đã thuộc và gia công
thêm H_LCW_LC9480 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: HORSE_LEATHER_CAM_AB2184/ Da ngựa đã thuộc và gia công
thêm CAM_AB2184 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: HORSE_LEATHER_F14_UR3820/ Da ngựa đã thuộc và gia công
thêm F14_UR3820 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: HORSE_LEATHER_IVR_AB2011/ Da ngựa đã thuộc và gia công
thêm IVR_AB2011 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: HORSE_LEATHER_MA1_MP6295/ Da ngựa đã thuộc và gia công
thêm MA1_MP6295 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: HORSE_LEATHER_MAB_AB2178/ Da ngựa đã thuộc và gia công
thêm MAB_AB2178 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: I085/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ILB001/ Da bò thuộc (PU Split) dùng cho sản xuất balo,
túi vải. (nk) |
|
- Mã HS 41079900: ISDB/ Da Bò đã thuộc các loại dùng sản xuất giày (Hàng
mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather
(11-4300 TCX VALUE SUEDE), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: IW17/ Da thuoc-Buffalo finshed leather 3.2mm(Da
trâu)(dùng để sx dây nịt và ví) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: IW17/ Da thuoc-Cow Leather (Da bò đã thuộc) (1.6MM)
(185.59M2) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: J40/ Da bò thuộc J-Full Grain 1.8-2.0mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: JP0415/ Da bò đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: JP0460/ Da bò đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: JS001/ Da bò thuộc (172.2 SF) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: JT-DT002/ Da bò thuộc- Saffiano Leather/ Cow Finished
Leather/Cow fur/Calf, dùng trong sản xuất giày. (nk) |
|
- Mã HS 41079900: JYLJKEC003002/ Tấm da bò thuộc thành phẩm được làm bằng
100% da bò. Hàng mới. (nk) |
|
- Mã HS 41079900: K001/ Da thuộc đã được gia công (Da bò), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: KHO131219/ DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM (KHÔ) CÁC LOẠI (xk) |
|
- Mã HS 41079900: KT-KM3-2020-01/ Da thuộc đã được gia công (da bò), đã
được dán màng nhựa (Đơn giá gia công 0.11 USD) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: L001/ Da bò thuộc (cow leather) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: L005/ Da thuộc (da bò) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: L005/ Da thuộc (Hàng tái xuất từ TK 103263101760/E21
thuộc dòng hàng 01) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: L005/ Da thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: L005/ Da thuộc ba bò (nk) |
|
- Mã HS 41079900: L005/ Da thuộc da bò (nk) |
|
- Mã HS 41079900: L005/ Da thuộc-da bò (nk) |
|
- Mã HS 41079900: LE01/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: LEA009/ Da bò thuộc (thanh lý nguyên liệu từ TKN
101840127100/E11 ngày 29/01/2018- mục 1) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: LEATHER11A/ Da bò đã thuộc (smoke J8145), dùng cho đồ
nội thất (nk) |
|
- Mã HS 41079900: LEATHER12A/ Da bò đã thuộc (PERSIMMON J8141), dùng cho
đồ nội thất (nk) |
|
- Mã HS 41079900: LEATHER13A/ Da bò đã thuộc (RED J513), dùng cho đồ nội
thất (nk) |
|
- Mã HS 41079900: LEATHER14A/ Da bò đã thuộc (IVORY J693), dùng cho đồ
nội thất (nk) |
|
- Mã HS 41079900: LEATHER15A/ Da bò đã thuộc (PEWTER J517), dùng cho đồ
nội thất (nk) |
|
- Mã HS 41079900: LEATHER16A/ Da bò đã thuộc (CHOCOLATE J206), dùng cho
đồ nội thất (nk) |
|
- Mã HS 41079900: LEATHER17A/ Da bò đã thuộc (CAFÉ LATTE J518), dùng cho
đồ nội thất (nk) |
|
- Mã HS 41079900: LEATHER19A/ Da bò đã thuộc (ONYXJ771), dùng cho đồ nội
thất (nk) |
|
- Mã HS 41079900: LEATHER1A/ Da bò đã thuộc các loại-UPH-0000-
LEAXX00L093-552 PCS-dùng cho đồ nội thất (nk) |
|
- Mã HS 41079900: LEATHER20A/ Da bò đã thuộc (OCEAN J6028), dùng cho đồ
nội thất (nk) |
|
- Mã HS 41079900: LEATHER27A/ DA BÒ ĐÃ THUỘC (GREY-5742)-ZANZI
TIP-191PCS,dùng cho đồ gỗ nội thất (nk) |
|
- Mã HS 41079900: LEATHER33/ DA BÒ ĐÃ THUỘC SMOKE J845 (4721), 185 pcs,
dùng cho đồ nội thất (nk) |
|
- Mã HS 41079900: LEATHER34/ DA BÒ ĐÃ THUỘC SERENA BLACK (8076), 206 pcs,
dùng cho đồ nội thất (nk) |
|
- Mã HS 41079900: LEATHER35/ DA BÒ ĐÃ THUỘC SCALA BUCKS F0008 CARAMEL,
dùng cho đồ gỗ nội thất (nk) |
|
- Mã HS 41079900: LEATHER36/ DA BÒ ĐÃ THUỘC SCALA BUCKS F0188 CHARCOAL,
dùng cho đồ gỗ nội thất (nk) |
|
- Mã HS 41079900: LH-01-119#Da bò thuộc thành phẩm. Hàng mới 100%. Thuộc
tờ khai nhập khẩu số: 102155575320/E31 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: LH-01-131/ Da bò thuộc thành phẩm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: LH-01-181/ Da bò thuộc thành phẩm, dày 2mm (Brompton
Chetsnut) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: LH-01-448COM/ Da bò thuộc thành phẩm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: LH-01-450COM/ Da bò thuộc thành phẩm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: LS35.1/ Da bò thuộc thành phẩm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: LT-005/ Da bò thuộc bán thành phẩm (chưa phun sơn, chưa
tạo hoa văn) (60864 SF 5654.27 M2) N.W 25360 KGM (xk) |
|
- Mã HS 41079900: M001/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: M001/ Da thuộc (Leather) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: M02-04-0118/ Da bò đã thuộc Casablanca Pewter Leather,
HIDE SIZE: 48/50 square feet (average), THICKNESS: 0.9-1.1 mm, màu: Pewter
(màu xám xanh), dùng trong trang trí nội thất, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: M091/ Da thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: M1/ Da thuộc(da bò) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: M1-20/ Da bò đã thuộc (COW LEATHER)-Tái xuất: 5,479.90
FTK mục 01 của tk nhập 103350786450/E21 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: M1405/ Da bò thuộc dày 0.8-0.9mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: MA25/ Da bò đã thuộc thành phẩm đã qua gia công (nk) |
|
- Mã HS 41079900: MADESON 0420/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: MARIANA MOSS BACKING 0420/ da bò thuộc đã được xử lý
gia công thêm phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: MẪU DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: MẪU DA BÒ THUỘC KHỔ A4 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: mẫu da bò thuộc/ (xk) |
|
- Mã HS 41079900: MẪU DA THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: MB010001359/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: MB010004293/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: MB020000409/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: MB020000413/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: MB020000418/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: MB020000786/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: MB020002063/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: MB020003420/ DA BÒ THUỘC/ 0900161 1.2-1.4mm VELVET
(20.00FEET VUONG20.00SF) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: MB020004139/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER R51
(132.30FEET VUONG132.30SF) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: MB020004518/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: MB020004637/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: MB020006418/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: MB020006704/ DA BÒ THUỘC/ COW HIDE LEATHER R512
(124.70FEET VUONG124.70SF) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: MB020007071/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: MB020007360/ DA BÒ THUỘC/ RD10-20SC 1.2-1.4mm HAS
(1,090.20FEET VUONG1,090.20SF) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: MB020007361/ DA BÒ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41079900: MB060000001/ DA BÒ THUỘC/ BLUE 1.2-1.4mm WET BLUE
LEATHE (nk) |
|
- Mã HS 41079900: MGD01-05/ Gia công in da thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Miếng da bò mẫu (nk) |
|
- Mã HS 41079900: MIẾNG DA BÒ THUỘC DÙNG LÀM MẪU (KÍCH THƯỚC 20 cm x30
cm) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: miếng da thuộc/ (xk) |
|
- Mã HS 41079900: MILLING NAPPA 0620/ da bò thuộc đã được xử lý gia công
thêm phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: MI-NA 0320/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: MINI NAPPA 0420/ da bò thuộc đã được xử lý gia công
thêm phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: MK0055/ Da bò đã được gia công (nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-001/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(1.1-1.3MM) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-002/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(1.8-2.0MM) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-003/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(2.9-3.1 MM) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-004/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(1.6-1.8 MM) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-005/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(2.0-2.2MM) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-006/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(3.0-3.2 MM) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-008/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(1.4-1.6 MM), hàng tái xuất thuộc dòng hàng 7 của TK 103333968030 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-009/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(2.2-2.7MM) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-014/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(1.3-1.5MM) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-015/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(1.7-1.9MM), hàng tái xuất thuộc dòng hàng 9 của TK 103321541520 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-254/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103301736161/E11, ngày 08/05/2020 dòng 1 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-529/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-659/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103133491160/E11, ngày 08/02/2020 dòng 2, hàng đóng chung với
tờ khai:30329282612/B13, tổng lô hàng: 12CT (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-684/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-717/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-970/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-970-002-353/ Da bò thật, đã thuộc được gia công
thêm. Xuất trả từ TK 102840059451/E11, ngày 28/08/2019 dòng 20 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-B76/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-C64/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103312322520/E11, ngày 18/05/2020 dòng 1 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-C95/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-D19/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-F40/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-F72/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-H04/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103301736161/E11, ngày 08/05/2020 dòng 6 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-H42/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103151120330/E11, ngày 17/02/2020 dòng 1, hàng dong chung với
tk:30329299821/B13,Tổng lô hàng: 12 CT (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-I52/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-I71/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-J42/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-J85/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-J97/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-K41/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-K49/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-K59/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-K60/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-K67/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-K71/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-K92/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-K95/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-L05/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-L50/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-L88/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-M86/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-N03/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-N18/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103201331220/E11, ngày 14/03/2020 dòng 7 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-N18-046-653/ Da bò thật, đã thuộc được gia công
thêm. Xuất trả từ TK 102955304800/E11, ngày 29/10/2019 dòng 8 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-N33/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-N46/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-N88/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-O19/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-O38/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-P19/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-P38/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-PB5/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-PJ4/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-PJ5/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-QJ7/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-QKY/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-QMN/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-QND/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-QNY/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-QO2/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N06/ Da bò thuộc thành phẩm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: N11-001-AAO/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: N1908/ Da cắt sẵn chưa in(1 đôi2 miếng) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: N1909/ Da cắt sẵn chưa in (1 đôi 2 miếng) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NB75/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Nguyên phụ liệu sản xuất giày: Da bò thuộc 1.1-1.3mm
(Da bò thuộc đã thành phẩm); (Hàng mới 100%). (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC PU COATED R-8
M (10A). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NK01/ Da thuộc (da Bò đã được gia công thêm sau khi
thuộc thành phẩm). Hàng tái xuất thuộc mục 1 tờ khai 103272335130/E21 ngày
20/04/2020. Hàng chưa qua sử dụng gia công, chế biến tại VN (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc thành phẩm (1.13-1.67mm)
FG03-0620, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con (864.4SF107.4
Kgs), Nsx: Sai Gon Tan Tec. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NK19/ Da bò thuộc thành phẩm(đã qua gia công), mặt hàng
không nằm trong danh mục cites, mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NK34/ Da bò thuộc thành phẩm(đã qua gia công, không
thuộc danh mục phải kiểm tra CITES) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NL001/ Da bò thuộc- (Da bò thuộc thành phẩm- 685.1 FTK)
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: NL001/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NL003/ Da bò đã thuộc 1.4-1.6mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NL006/ Da bò thuộc da mộc dạng miếng có độ dày
0.8-1.2mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò 100% (da thuộc đã được gia công)- Không
nhãn- Độ dày: 1.1-1.3mm- 389 tấm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò đã thuộc (dung sx giay da) 2,073.4SQFT
192.62MTK (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò, trâu thuộc (Da bò thuộc) (650 m2)- Xuất
theo tờ khai nhập số 103342466510 (02/06/2020)- Hàng dùng để gia công giày,
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NL01/ Da PU (mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NL01-1/ Da bò thuộc các loại (da trơn, da in, da sần,
da ruột) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NL014/ Da dê đã thuộc các loại, độ dày 0.8-0.9mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NL018/ Da bò thuộc da mộc dạng miếng (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NL02/ Da bò thuộc (đã được gia công thêm sau khi thuộc)
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: NL03/ Da bò đã thuộc thành phẩm dạng tấm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NL060/ Da Kangaroo thuộc hoàn thiện dạng miếng dày 1.2-
1.4 mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NL1/ Da bò đã thuộc được gia công thêm sau khi thuộc,
hàng không thuộc danh mục cites (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NL1/ Da bò thuộc (13,409 S/F) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NL1/ Da bò thuộc (5,800 S/F) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NL1/ Da bò thuộc (8,680.00 S/F) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NL1922/ Da bò đã thuộc và nhuộm (Chi tiết đã cắt sẵn)
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: NL27/ Vải da bò thuộc (cắt sẳn may mũ giầy)BBG Leather
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: NL28/ Vải da bò thuộc (cắt sẳn may mũ giầy) Action
Leather (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NL29/ Vải da bò thuộc (cắt sẳn may mũ giầy) Aniline
Leather (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NL3/ Da bò thuộc, nguyên liệu chưa được cắt tỉa (DA BÒ
THUỘC THÀNH PHẨM (PHẦN BỤNG) CÁC LOẠI (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NL30/ Vải da bò thuộc (cắt sẳn may mũ giầy) Split
Leather (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NL37-DA BO/ Da bò thuộc, (0ộ dày 1.4-1.6mm) mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: NLMB02-05/ DA THUỘC CHƯA IN (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Npl 01/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL Da thuộc (bò)K811 EASTPAK ANTIQUE NAVAHO SPLIT
LEATHER FOR EK811-AHandle 4.25"*3.125"(1pcs) của TKNK so
102742494630/E31 ngay 6/07/19 muc 3 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL Sản Xuất Giày- Da Thành Phẩm (Da Bò- Hàng mới 100%)
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL001/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL002/ Da bò thuộc thành phẩm 1.1- 1.2 mm, Nubuck Long
Beach (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL01/ Da bò đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL01/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL01/ Da thuộc (da bò đã qua xử lý) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc) (hàng mới 100%)- 1.4
00A PONY PATENT SPLIT LEATHER- 1330.4SF 123.59M2 (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL055/ Da thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL1.2020/ Da 2 lớp vân quả vải (1.4-1.6mm), đã qua xử
lý. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL1/ Da bò đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL1/ Da sơ chế (Da bò). hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL19/ Nhãn lưng bằng da (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL25/ Da bò đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL26/ Da (đã thuộc) SMOOTH LEATHER (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL27/ Da bò thuộc (CDGH: EAST WELL ENTERPRISE COMPANY)
(độ dày 1.0mm-1.2mm) (8.21 KGM 74.9 SF) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL527/ Da bò TIGER LEATHER- CUSTOM LIGHT màu xám nhạt,
dùng để sản xuất nệm các loại. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL557/ Da bò MOORE & GILES/ DEER RUN/ MERLOT đã
thuộc thành phẩm, dùng để sản xuất nệm các loại. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL57/ Da bò thuộc (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL61/ Da đã thuộc 1.4-1.6mm (thành phẩm) dùng sx giày,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL662/ Da bò TIGER LEATHER- FEMME- FONTINA đã thuộc
thành phẩm, dùng để sản xuất nệm các loại. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL665/ Da bò CORTINA LEATHER- RUSTICO- PRIMAVERA đã
thuộc thành phẩm, dùng để sản xuất nệm các loại. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL67/ Da bò thuộc tách lớp (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL674/ Da bò TIGER LEATHER- JAMAICA- RAFT đã thuộc
thành phẩm, dùng để sản xuất nệm các loại. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL675/ Da bò TIGER LEATHER- SIERRA- OBSIDIAN đã thuộc
thành phẩm, dùng để sản xuất nệm các loại. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL681/ Da bò TIGER LEATHER- COSMOPOLITAN- HARLEM đã
thuộc thành phẩm, dùng để sản xuất nệm các loại. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL78/ Da thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL88/ Da thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL93/ DA THUỘC (DA BÒ) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (Mục 04 TK 103141891530/E31) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: nplg10/ Da thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: nplg11/ Da thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: nplg11/ Da thuộc (TK: 103092017120/E21) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: nplg118/ Da thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: nplg118/ Da thuộc(tái xuất theo dòng 1 của tờ khai nhập
102849650520/E21(Ngày 04/09/2019) và tờ khai nhập 102912326201/E21(ngày
07/10/2019) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: nplg12/ Da thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NUBUCK 0620/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (4.67 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NV16/ Da bò đã thuộc không thuộc danh mục hàng hoá phải
kiểm dịch (nk) |
|
- Mã HS 41079900: NVL1/ Da bò đã thuộc được gia công thêm sau khi thuộc,
hàng không thuộc danh mục cites,hàng chưa qua gia công chế biến tại Việt Nam,
tái xuất theo tờ khai nhập số 103221311430/E21 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: OCKNl027-CL/ Miếng kẹp đầu khóa- Da thuộc (LEATHER TAB)
(dùng để sản xuất thắt lưng), mới 100%- 6AG-03337-B (nk) |
|
- Mã HS 41079900: OCKNL031/ Da thuộc (LEATHER MATERIAL/ FINISHED BUFFALO
LEATHER), dùng để sản xuất dây thắt lưng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: OIL LEATHER 0420/ da bò thuộc đã được xử lý gia công
thêm phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: P07/ Da bò thuộc được gia công thêm sau khi thuộc (hàng
không thuộc danh mục Cites) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: P43/ Da bò đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: PA001/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Panel da bò thuộc, kích thước 23x15 cm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: PANEL/ Bảng mẫu màu bằng da (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PATB03/06N/ Da bò đã thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PAUSE 0220/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- (PM) PIGMENTED FIRM (1.4-1.6) (NPL
dùng để sản xuất giày) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: PC01 Da thật đã thuộc (Da bò)- (PM) pigmented floater
(độ dày 1.4-1.6mm) (NPL sản xuất giày) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Phế liệu da vụn (loại ra từ quá trình sản xuất) không
dính chất thải nguy hại (hàng rời không đóng kiện) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: PK046/ Da Thuộc Thành Phẩm (Da Bò) 40''- 60'' (Hàng
thuộc diện không kiểm dịch theo công văn số 2403/TY-KD ngày 3/12/2015) (Hàng
mới) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PL01/ Da bò (đã thuộc). (nk) |
|
- Mã HS 41079900: PL01/ DA THUỘC (DA BÒ) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: PL40/ Da bò đã thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PL40/ Da thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: PL45/ Da bò thuộc đã được gia công thêm (Thành phẩm)
2299 SF. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: PR-60-SX/ Da thuộc (của bò) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: PU(2)270620/ DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM (PU2) CÁC LOẠI (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PU(3)250520/ DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM (PU3) CÁC LOẠI (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PU(3)270620/ DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM (PU3) CÁC LOẠI (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PU250520/ DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM (PU) CÁC LOẠI (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PU270620/ DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM (PU) CÁC LOẠI (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PUMA ICE 0320/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PUMA NAPPA E 0220/ da bò thuộc đã được xử lý gia công
thêm phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PW046/ Da bò thuộc (độ dày 1,13-1,67mm, nguyên liệu
dùng để sản xuất giày) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: PW046/ Da bò thuộc, 6,10 KGM 62,6 SQFT, nguyên liệu sản
xuất giày (nk) |
|
- Mã HS 41079900: QT46/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: REDON SKIN 0620/ da bò thuộc đã được xử lý gia công
thêm phun sơn màu (213.67 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: RL12.03/ Da bò thuộc thành phẩm 1.0-1.3mm (nk) |
|
- Mã HS 41079900: RS-001/ Da bò đã thuộc được gia công thêm PU, dạng tấm,
khổ không đều, dùng làm nguyên liệu sản xuất giầy. Chưa qua sử dụng (nk) |
|
- Mã HS 41079900: SD019/ Da bò thuộc(Da thuộc đã được gia công thêm sau
khi thuộc của động vật họ trâu bò, nguyên liệu dùng để sản xuất mũ giày, hàng
mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: SILK NAPPA 0620/ da bò thuộc đã được xử lý gia công
thêm phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SKY2 0220/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm phun
sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc (Da bò thuộc dạng tấm đã nhuộm không
có hình dạng cố định. Hàng mới 100%. Phục vụ cho gia công túi xách)#HANG
CHUYEN TIEP 1 PHAN MUC 1 TK NHAP: 103235528761/E21 NGAY 1/4/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(128.75sf11.96m2) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc, dạng tấm đã nhuộm, không có hình
dạng cố định. độ dày: 1.1-1.3mm. Hàng mới 100% phục vụ gia công túi xách (nk) |
|
- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc17,990 SF1671.27 M2) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: SM152/ Da bò thuộc bán thành phẩm đã nhuộm (20
cm*15cm). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: SMX36/ Da bò thuộc tổng hợp đã được gia công sẵn,dùng
làm mũ giày LEATHER 0.8~1.0MM, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: SOFT GAME 0320/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP003-11/ Da bò thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP015-FC/ Da bò thuộc thành phẩm (1.0-1.4mm)
(3,658.7SF355.8kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP-03/ Sản phẩm gia công: Da bò đã thuộc đánh bóng,
đánh mềm và phối màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP22/ Miếng da bao gót cắt sẵn NW19005A, 0.7mm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP5926/ Da bò thuộc thành phẩm HAIRY SUEDE (AE3E) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP5928/ Da bò thuộc phủ PU NAPPA (WHITE) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP5963/ Da bò thuộc phủ PU SPECKLED BUCK I (3JQ/10A)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP5964/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN SHOULDER
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP5969/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-74 MATTE
(00A), Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP5977/ Da bò thuộc thành phẩm ACTION DE-7 (WHITE) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6011/ Da bò thuộc thành phẩm PINEBUCK (ADAT) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6016/ Da bò thuộc thành phẩm DF SAFFIANO LEATHER (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6019/ Da bò thuộc thành phẩm EGL DE-14 (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6024/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-120 (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6025/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-140 (A0QM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6027/ Da bò thuộc thành phẩm NPL MOKKA (A0QM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6028/ Da bò thuộc thành phẩm EGL DE-99 (ADAM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6031/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-201 MATTE
(10A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6032/ Da bò thuộc thành phẩm AGL AR-219 (ADWE) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6033/ Da bò thuộc thành phẩm METALLIC SOFT SAFFIANO
FOIL (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6035/ Da bò thuộc thành phẩm EGL DE-125 (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6042/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN UM-T MATTE (10A)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6046/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-151 MATTE
(10A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6054/ Da bò thuộc thành phẩm LW TEXTURE LEATHER
(KUPER PU SPLIT) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6063/ Da bò thuộc thành phẩm GLORY PATENT (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6064/ Da bò thuộc thành phẩm PRESSED CAVIAR PEBBLE
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6075/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC SUEDE (00A)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6099/ Da bò thuộc thành phẩm SMOOTH TRIM O1 (MESSICO)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6103/ Da bò thuộc thành phẩm TEXTURE LEATHER DF
(SHANE DF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6105/ Da bò thuộc thành phẩm DERBY SHOULDER LEATHER/
BLACK (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6109/ Da bò thuộc thành phẩm LUZIR METAL (01B) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6110/ Da bò thuộc thành phẩm METALLIC CROSS GRAIN O1
(ALPINA) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6119/ Da bò thuộc thành phẩm SPLIT LINING LEAHTER
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6125/ Da bò thuộc thành phẩm ARMOR GLOSS/ ELECTRIC
RED-63001 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6131/ Da bò thuộc thành phẩm METALLIC SAFFIANO
SHOULDER (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6148/ Da bò thuộc thành phẩm CRUMBS LEATHER (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6156/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6158/ Da bò thuộc thành phẩm CSY TRIM/ VINTAGE
PINK-63310 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6175/ Da bò thuộc thành phẩm PATENT LEATHER/ #602
BEIGE LT SAND (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6176/ Da bò thuộc thành phẩm SPLIT SUEDE (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6181/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA
(SHOULDER) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6185/ Da bò thuộc thành phẩm LEO II (A9ND/AAYC) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6189/ Da bò thuộc thành phẩm EGL DE-73 (A0QM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6191/ Da bò thuộc thành phẩm NAP SKIN (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6194/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-191 (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6198/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA-P/ 10A (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6201/ Da bò thuộc thành phẩm ADAGIO PEARL (BLACK)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6202/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO FLUO/
DIGITAL RED-63338 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6203/ Da bò thuộc thành phẩm JUNIOR BUCK WP (00A)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6210/ Da bò thuộc thành phẩm ARMOR (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6211/ Da bò thuộc phủ PU ANDANTE TUMBLE AR-169
(77A1A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6227/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PIGMENTED EMBOSSED
FLOATER (00A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6228/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PIGMENTED SOFT
(01V), Hàng mới 100%/ VN (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6236/ Da bò thuộc phủ PU PANDORA METALLIC (A318) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6245/ Da bò thuộc phủ PU LUKAS (A0TR) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6246/ Da bò thuộc thành phẩm SOFTHAND (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6249/ Da bò thuộc thành phẩm SLG TAHITI SAFFIANO (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6251/ Da bò thuộc thành phẩm ARMOR GLOSS (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6252/ Da bò thuộc bán thành phẩm COWHIDE CRUST
LEATHER_BLK (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6253/ Da bò thuộc bán thành phẩm COWHIDE CRUST
LEATHER_WHT (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6255/ Da bò thuộc bán thành phẩm COWHIDE CRUST
LEATHER N_COLOR (YM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6257/ Da bò thuộc bán thành phẩm COWHIDE CRUST
LEATHER_WHT B (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6265/ Da bò thuộc phủ PU LUX TOUCH (86W1A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc phủ PU JUNIOR BUCK (00A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6268/ Da bò thuộc thành phẩm BW SAFFIANO LEATHER (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6269/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6270/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO SHOULDER
LEATHER (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6271/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6272/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6273/ Da bò thuộc thành phẩm SOFT SAFFIANO LEATHER
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6274/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6275/ Da bò thuộc thành phẩm SMOOTH TRIM O1 (MESSICO)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6276/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN O1 (ALPINA)/
1941 RED-62115 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6277/ Da bò thuộc thành phẩm DERBY LEATHER (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6278/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-20 MATTE (00A)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc phủ PU AROMA- P AR-140 (00A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6281/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-167 (0BB) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6283/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN R-8 MATTE (00A)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6285/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-191 DEEP MATTE
(10A), Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6287/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA
(SHOULDER) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6288/ Da bò thuộc thành phẩm METALLIC SAFFIANO
LEATHER (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6289/ Da bò thuộc thành phẩm MATTE SMOOTH TRIM O1
(MESSICO) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6291/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PU COATED NUBUCK
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6293/ Da bò thuộc thành phẩm LODE DF/ BLACK/BRIGHT
CARNATION (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6295/ Da bò thuộc thành phẩm SLG SOFT SAFFIANO (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6296/ Da bò thuộc thành phẩm EGL R-53 (A0QM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6298/ Da bò thuộc thành phẩm EGL ARIZONA (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6301/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN R-131 MATTE (10A)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6303/ Da bò thuộc thành phẩm DORATO (PO:
C-JPS1-200430-003) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6304/ Da bò thuộc thành phẩm MATTE SOFT CROSS GRAIN
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6306/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN HYDRO PU LEATHER
AR-100 M (10A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6307/ Da bò thuộc phủ PU VEL VET BUCK (095A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6309/ Da bò thuộc thành phẩm EGL T FLAT (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6310/ Da bò thuộc thành phẩm PAFFUTO (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6311/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-100 MATTE
(01E) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6313/ Da bò thuộc thành phẩm ECO TECH COMFORT LEATHER
R-53 (65N) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6315/ Da bò thuộc thành phẩm EXY MATTE (00A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6316/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC PU COATED
(00A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6319/ Da bò thuộc phủ PU LUX TOUCH (00A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6320/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-191 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6321/ Da bò thuộc thành phẩm EGL DE-7 (A0QM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6328/ Da bò thuộc phủ PU EGL R-131 (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6329/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN DE-125 METALLIC
(01B) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6330/ Da bò thuộc thành phẩm CALM PEARL (247A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6332/ Da bò thuộc thành phẩm FAIRWAY BUCK (1102945)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6333/ Da bò thuộc thành phẩm AGL AR-100 (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6336/ Da bò thuộc thành phẩm AGL AR-185 HG (080A)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6337/ Da bò thuộc thành phẩm SLG TAHITI SAFFIANO
FLUO/ DIGITAL RED-63338 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6338/ Da bò thuộc thành phẩm SLG TAHITI SAFFIANO (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6340/ Da bò thuộc thành phẩm SLG METALLIC SOFT
SAFFIANO FOIL (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6341/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6342/ Da bò thuộc thành phẩm LODE SF (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6343/ Da bò thuộc thành phẩm ANITA AW-28 (10A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6344/ Da bò thuộc thành phẩm EGL DE-7 (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6345/ Da bò thuộc thành phẩm PINEBUCK (54F0) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6346/ Da bò thuộc thành phẩm DORATO (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6347/ Da bò thuộc thành phẩm WIRINKLED METAL (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6348/ Da bò thuộc thành phẩm ROMBO BUCK (00A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6349/ Da bò thuộc thành phẩm SPLIT SUEDE + PUNCHING
LEAHTER (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6350/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-201 M (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6351/ Da bò thuộc thành phẩm MIGHTY AR-191 M (01F7)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6352/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN DE-90 MATTE (00A)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SPC001-CI03/ Da bò thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP-DBO.03/ Sản phẩm gia công: Da bò đã thuộc đánh bóng,
1.2- 1.4MM, đánh mềm và phối màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SPGC3101/ Da bò mặt đã thuộc thành phẩm-1 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SPGC3104/ Da bò mặt đã thuộc thành phẩm-4BT (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SPGC3202/ Da bò mặt đã thuộc thành phẩm-2 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SS1911 0620/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SS1927 0620/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: STORM 0420/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SU250520/ DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM (SUEDE) CÁC LOẠI (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SU260320/ DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM (SUEDE) CÁC LOẠI (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SU270620/ DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM (SUEDE) CÁC LOẠI (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SVNL58/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1,2-1,4MM), hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: Swarch da thuộc mẫu nhỏ (nk) |
|
- Mã HS 41079900: SWDPU/ Da bò thuộc phủ PU,COW LEATHER HMY9301, Số lượng
thực tế: 2426.4 SF (nk) |
|
- Mã HS 41079900: SXLT79/ Da thuộc thành phẩm (Da Bò nuôi đã qua sơ chế)
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: T08/ da bò thuộc đã gia công 1.4-1.6MM, dùng cho sản
xuất giày. (nk) |
|
- Mã HS 41079900: TAROKO 0320/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: TAROKO 0520/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: TB26/ Da bò đã thuộc, không thuộc danh mục CITES, khổ
144", độ dày 1.24mm, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: TP04/ Da bò đã thuộc thành phẩm (không thuộc đối tượng
kiểm tra cites) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: TP25/ DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM (PHẦN ĐẦU) CÁC LOẠI (xk) |
|
- Mã HS 41079900: TP26/ DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM (PHẦN BỤNG) CÁC LOẠI (xk) |
|
- Mã HS 41079900: TP27/ DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM (LỚP DƯỚI) CÁC LOẠI (xk) |
|
- Mã HS 41079900: TTLFG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.02 mm)-
COW FINISHED LEATHER TTLFG04-0620 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: TTLFG06-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.24 mm)-
COW FINISHED LEATHER TTLFG06-0620 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: TTLFG08-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.46 mm)-
COW FINISHED LEATHER TTLFG08-0620 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: TTLFG10-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68 mm)-
COW FINISHED LEATHER TTLFG10-0620 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: TTLFG11-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.82 mm)-
COW FINISHED LEATHER TTLFG11-0620 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: TUMBLE 0520/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: TVS53/ Da bò thuộc(đã xử lý màu)- Cow finished leather
(nk) |
|
- Mã HS 41079900: UNV17/ Da bò thuộc dạng tấm (Hàng không thuộc danh mục
Cites), kích thước không đồng nhất, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: V-09-1/ Da bò thuộc thành phẩm, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 41079900: VC19/ Da bò thuộc thành phẩm(đã qua gia công), mặt hàng
không nằm trong danh mục cites. (nk) |
|
- Mã HS 41079900: VINTAGE 0520/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: vm2./ Da bò đã thuộc sử dụng trong sản xuất giầy dép.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41079900: VT0013/ Da bò thuộc đã gia công dùng sản xuất mũ giày
(Đơn giá thực: 2.350001 usd/ Trị giá thực: 158.0375 usd; Xuất trả từ TKN
103320767540/E11 ngày 21/05/2020- mục 3) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: VT05/ Da bò thuộc(mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41079900: VTGC1001/ Da Bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41079900: VTGC8001/ Da Bò thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41079900: X012006010001/ DA BÒ THUỘC/ COW LEATHER (nk) |
|
- Mã HS 41079900: X1908/ Da cắt sẵn đã in, ép (1 đôi 2 miếng) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: X1909/ Da cắt sẵn đã in, ép (1 đôi 2 miếng) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1.2-1.4
mm)(105.1 KG 1046.9 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ004-01/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1.0-1.2
mm)(313.3 KG 3489.4 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: YP31/ Da bò thuộc thành phẩm SUEDE LEATHER 1.6-1.8MM,
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41120000: 01.2/ Da cừu đã thuộc (đã gia công thêm sau khi thuộc,
hàng không thuộc danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: 0171/ Da cừu thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41120000: 0202/ Da cừu thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41120000: 10/ Da cừu thuộc (Da đã thuộc, không thuộc đối tượng
kiểm dịch) #L/0233 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: 101/ Da may giày (da cừu đã thuộc, nhuộm loài cừu nuôi,
tên khoa học OVIS ARIES không nằm trong danh mục CITES). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41120000: 110/ Da cừu thuộc (Đã gia công thêm sau khi thuộc)
(không thuộc danh mục xin Cites) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: 13/ Da cừu thuộc được gia công thêm sau khi thuộc (hàng
không thuộc danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: 33/ Da Cừu đã thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41120000: 4/ Da cừu (đã thuộc) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: 4/ Da Cừu đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41120000: 40/ Da cừu thuộc màu trắng bóng(độ dày 0.4mm-0.7mm)
(nk) |
|
- Mã HS 41120000: 411200000015/ Da thuộc (da cừu không có lông) (hàng mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: 44/ Da cừu thuộc màu trắng tuyết(độ dày 0.4mm-0.7mm)
(nk) |
|
- Mã HS 41120000: 45/ Da cừu thuộc màu trắng bạc(độ dày 0.4mm-0.7mm) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: 50/ Da cừu đã thuộc (Finished sheep leather) (xk) |
|
- Mã HS 41120000: 54/ Hair sheep/ Lông cừu mịn đã thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41120000: 71/ Da cừu thuộc màu đen(độ dày 0.4mm-0.7mm) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: 86/ Da làm giày da cừu thuộc (NK) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: A0260069N/ Da cừu thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41120000: AYP00150034/ Da cừu thuộc đã được gia công thêm
AYP00150034 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: AYP00200012/ Da cừu thuộc đã được gia công thêm
AYP00200012 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: AYP00430001/ Da cừu thuộc đã được gia công thêm
AYP00430001 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: AYP00430008/ Da cừu thuộc đã được gia công thêm
AYP00430008 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: AYP00430009/ Da cừu thuộc đã được gia công thêm
AYP00430009 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: AYP00460002/ Da cừu thuộc đã được gia công thêm
AYP00460002 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: AYP00710001/ Da cừu đã thuộc đã được gia công thêm
AYP00710001 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: AYP00710002/ Da cừu thuộc đã được gia công thêm
AYP00710002 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: AYP01030001/ Da cừu đã thuộc đã được gia công thêm
AYP01030001 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: AYP01360001/ Da cừu đã thuộc đã được gia công thêm
AYP01360001 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: AYP01360002/ Da cừu đã thuộc đã được gia công thêm
AYP01360002 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: AYP01360003/ Da cừu đã thuộc đã được gia công thêm
AYP01360003 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: AYP01610001/ Da cừu đã thuộc đã gia công thêm
AYP01610001 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: B04016021900101B1380/ Da cừu thuộc/ (19-4006TPX)
0.7-0.9mm SHEEP LINING FINISHED LEATHER ()(12"x12")--(BLACK) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: B04016021900169C05LY/ DA CỪU THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41120000: B04016021900169C0818/ DA CỪU THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41120000: B04016021900169D0483/ DA CỪU THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41120000: B0401SH003W000/ DA CỪU THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41120000: Bảng thông số kỹ thuật sản phẩm trên giấy (nk) |
|
- Mã HS 41120000: CUU/ Da cừu (da thuộc) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.6
13-0630TN SHEEP LINING LEA- 27SF 2.51M2 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: Da cừu đã thuộc và gia công thêm kích thước 0,3 x 0,4
(m) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: Da cừu đã thuộc, đã được gia công thêm (hàng mới 100%)
(nk) |
|
- Mã HS 41120000: Da cừu lớp trên đã thuộc hoàn chỉnh (tên khoa học: Ovis
aries), nguyên tấm, màu nâu đậm, dùng làm lót. Độ dày: 0.6/0.8 mm. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 41120000: DA CỪU THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI
100%) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.8-1.0mm (MỤC 13, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG
MỚI 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: DAC01/ Da cừu đã thuộc, không thuộc danh mục CITES, độ
dày 0.7-0.8mm (nk) |
|
- Mã HS 41120000: DAS013/ Da thuộc (Da cừu- SHEEPSKIN) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: DAS030/ Da cừu (ASA SHEEP SMOOTH) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: DCEN2/ Da cừu thuộc nhuộm (0.65mm digital) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: DCEN2C/ Da cừu thuộc nhuộm (0.65mm digital-color) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: DCEN3/ Da cừu thuộc nhuộm (0.65mm, plain) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: DCEN4/ Da cừu thuộc nhuộm (0.6mm pro) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: DCEN4C/ Da cừu thuộc nhuộm (0.6mm pro-color) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: DCEN5C/ Da cừu thuộc nhuộm (0.6mm digital pro-color)
(nk) |
|
- Mã HS 41120000: DCMTK0.7-1.1/ Da cừu thuộc 0.7-1.1mm (nk) |
|
- Mã HS 41120000: DCMTK1.2/ Da cừu thuộc 1.2mm (nk) |
|
- Mã HS 41120000: DCT09/ Da cừu thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41120000: DTCL/ Da cừu thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc
(hàng không thuộc danh mục CITES) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: GDP24/ Da cừu thật đã thuộc 0.7-0.9 mm (1550.70 sqft
144.06 mét vuông) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: HFJ-15-HF23095-01/ Da cừu thuộc cắt sẵn dùng để may mũi
giày- Cutting Sheep leather C/#BEG (nk) |
|
- Mã HS 41120000: ISDC/ Da cừu các loại đã thuộc dùng sản xuất giày, hàng
mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 41120000: JT-DT027/ Da động vật đã thuộc (Da cừu)- Sheep patent
leather. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41120000: L007/ Da cừu (nk) |
|
- Mã HS 41120000: LS35.4/ Da cừu đã thuộc sản xuất giày (độ dày 0.6-0.8
mm) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: LT003/ Da cừu đã thuộc, Mục 1 TKN#103262196550 (xk) |
|
- Mã HS 41120000: n01/ Da thuộc (Da cừu thuộc đã được gia công thêm sau
khi thuộc) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: N01-001-PB7/ Da cừu thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41120000: N01-001-Q81/ Da cừu thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41120000: N01-001-QO1/ Da cừu thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41120000: NDSDC007/ Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)-
0.6MM 11-0606TCX SHEEP LINING LEA- 2361.75SF 219.41M2 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: Nguyên phụ liệu sản xuất giày: Da cừu thuộc 1.2mm (Da
cừu thuộc đã thành phẩm); (Hàng mới 100%). (nk) |
|
- Mã HS 41120000: NK09/ Da cừu thuộc và được gia công sau thuộc. Hàng
không thuộc danh mục Cites Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41120000: NK61/ Da cừu thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41120000: NL027/ Da cừu mộc đã thuộc dày 1-1.4mm (nk) |
|
- Mã HS 41120000: NL124/ Da bò đã thuộc loại mềm 71CL (340*1mm) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: NL20/ Da Cừu đã thuộc. Khổ(4.7 SF*0.7~0.9mm) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: NL36/ Da bò đã thuộc loại cứng R (nk) |
|
- Mã HS 41120000: NL41/ Da cừu đã thuộc được gia công thêm sau khi thuộc,
hàng không thuộc danh mục cites (nk) |
|
- Mã HS 41120000: NPL sx giày: Da cừu thuộc 0.7-1.1mm (Da cừu thuộc đã
thành phẩm); (Hàng mới 100%). (nk) |
|
- Mã HS 41120000: NPL01/ Da cừu dã thuộc, Hàng đã qua xử lí là sản phẩm
hoàn chỉnh dùng trong sản xuất nghành may. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41120000: NPL93A/ DA THUỘC (DA CỪU) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: NPL93A/ DA THUỘC(Da cừu) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: nplg12/ Da thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41120000: NV55/ Da cừu đã thuộc không thuộc danh mục hàng hoá
phải kiểm dịch (nk) |
|
- Mã HS 41120000: NVL2/ Da cừu đã thuộc được gia công thêm sau khi thuộc,
hàng không thuộc danh mục cites (nk) |
|
- Mã HS 41120000: sheep/ Da cừu đã thuộc,được nhuộm màu (Ovis Aries
Laristanica) (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41120000: SHEEP_PRINT_VARI_UN8036/ Da cừu đã thuộc và gia công
thêm VARI_UN8036 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: SHEEP_SUEDE_064_UN8043/ Da cừu đã thuộc và gia công
thêm 064_UN8043 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: SHEEP_SUEDE_1010_UR3819/ Da cừu đã thuộc và gia công
thêm 1010_UR3819 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: SHEEP_SUEDE_1318_LC9480/ Da cừu đã thuộc và gia công
thêm 1318_LC9480 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: SHEEP_SUEDE_1527_UR3830/ Da cừu đã thuộc và gia công
thêm 1527_UR3830 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: SHEEP_SUEDE_202_AB2207/ Da cừu đã thuộc và gia công
thêm 202_AB2207 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: SHEEP_SUEDE_237_UN8036/ Da cừu đã thuộc và gia công
thêm 237_UN8036 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: SHEEP_SUEDE_3915_ML7731/ Da cừu đã thuộc và gia công
thêm 3915_ML7731 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: SHEEP_SUEDE_3968_ML7731/ Da cừu đã thuộc và gia công
thêm 3968_ML7731 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: SHEEP_SUEDE_42_UN8049/ Da cừu đã thuộc và gia công thêm
42_UN8049 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: SHEEP_SUEDE_616_AB2011/ Da cừu đã thuộc và gia công
thêm 616_AB2011 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: SHEEP_SUEDE_704_AB2011/ Da cừu đã thuộc và gia công
thêm 704_AB2011 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: SHEEP_SUEDE_818_AB2207/ Da cừu đã thuộc và gia công
thêm 818_AB2207 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: SHEEP_SUEDE_BL_AB2207/ Da cừu đã thuộc và gia công thêm
BL_AB2207 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: SHEEP_SUEDE_BL_AP2335/ Da cừu đã thuộc và gia công thêm
BL_AP2335 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: SHEEP_SUEDE_BL_UN8033/ Da cừu đã thuộc và gia công thêm
BL_UN8033 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: SHEEP_SUEDE_BL_UR3815/ Da cừu đã thuộc và gia công thêm
BL_UR3815 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: SHEEP_SUEDE_UR11_UR3821/ Da cừu đã thuộc và gia công
thêm UR11_UR3821 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: SHEEP_SUEDE_UR12_UR3821/ Da cừu đã thuộc và gia công
thêm UR12_UR3821 (nk) |
|
- Mã HS 41120000: SM084/ Da cừu thuộc (NPL thuộc tờ khai: 103215464700/
E21- dòng 6) (xk) |
|
- Mã HS 41120000: VM50/ Da cừu đã thuộc sử dụng trong sản xuất giầy dép-
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41120000: VT0017/ Da cừu đã gia công dùng để sản xuất mũ giày
(nk) |
|
- Mã HS 41131000: 0005/ Da dê thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 002A/ Da dê thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 003/ Da dê thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 0078/ Da Dê Thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 01.3/ Da dê đã thuộc (đã gia công thêm sau khi thuộc,
hàng không thuộc danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 01.3/ Da dê lộn thành phẩm, TR Grade 4-6, 100% New- Da
dê đã thuộc (đã gia công thêm sau khi thuộc, hàng không thuộc danh mục
cites)- muc1 tờ khai nhập KNQ 103274770430/ C11 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 0161/ Da Dê Thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 02-3/ Da dê đã thuộc thành phẩm (74 PCS) (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 068/ da dê đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 101/ Da may giày (da dê đã thuộc, nhuộm, loài dê nuôi,
tên khoa học C.A. HIRCUS không nằm trong danh mục CITES). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 109/ Da dê đã thuộc (Đã gia công thêm sau khi thuộc)
(không thuộc danh mục xin Cites) (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 109/ Da dê thuộc (Đã gia công thêm sau khi thuộc)
(không thuộc danh mục xin Cites) (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 12/ Da dê đã thuộc- GOAT LEATHER KID STADIA PRO
00A-BLACK 0.9-1.2MM (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 133/ Da dê thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 1502-16012019MVS/ Da dê thành phẩm (da thuộc đã được
gia công thêm) (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 1509-16012019MVS/ Da dê thành phẩm (da thuộc đã được
gia công thêm) (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 1537-16012019MVS/ Da dê thành phẩm (da thuộc đã được
gia công thêm) (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 2/ Da dê thuộc (281.33KGM) (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 2/ Da dê thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 2/ Da dê thuộc 0.7-0.9mm (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 3/ Da Dê đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 3/ Da dê thuộc 0.6-0.8mm (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 3/ Da dê thuộc 0.7-0.9mm (xk) |
|
- Mã HS 41131000: 304/ Da dê đã thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41131000: 34/ Da Dê đã thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41131000: 37/ Da dê đã thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41131000: 4/ Da dê đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 4/ Da dê thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 4/ Da dê thuộc chưa cắt (1 SQMT0.0929MTK) (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 411310000015/ Da thuộc (da dê) (xk) |
|
- Mã HS 41131000: 46/ Da dê thuộc (Colour: BLACK 0001) (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 46/ Da dê thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 46/ Da dê thuộc (Thickness: 0.7-0.9mm; Colour: 3778)
(nk) |
|
- Mã HS 41131000: 564/ Da dê đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 61/ Da thuộc (động vật: dê) (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 62/ Da dê đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 80/ Da dê thuộc (Da đã thuộc, không thuộc đối tượng
kiểm dịch) GOAT SKIN FULL ANILINE (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 80/ Da dê thuộc GOAT SKIN FULL ANILINE 0.7~0.8MM WR (Da
đã thuộc, không thuộc đối tượng kiểm dịch) (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 84/ Da dê thuộc màu đen(độ dày 0.4mm-0.7mm) (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 85/ Da làm giày da dê thuộc, xuất trả theo dòng hàng số
22 thuộc tờ khai nhập số:103257003030 (NK) (xk) |
|
- Mã HS 41131000: 941/ Da dê đã xử lý sạch sau khi thuộc (dạng thô, không
còn lông, chưa xẻ) qui cách (0.9~1.1)mm*(400~700)mm*(600~900)mm (nk) |
|
- Mã HS 41131000: 9SHSX/ Da dê thuộc thành phẩm đã qua gia công, (không
thuộc danh mục CITES) (Capra aegagrus hircus),(mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41131000: A1190031N/ Da dê thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: A18/ Da làm giày (đã thuộc)(da dê) (nk) |
|
- Mã HS 41131000: AYP00010001/ Da dê đã thuộc đã được gia công thêm
AYP00010001 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: AYP00010002/ Da dê đã thuộc đã được gia công thêm
AYP00010002 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: AYP00050001/ Da dê đã thuộc đã được gia công thêm
AYP00050001 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: AYP00050002/ Da dê đã thuộc đã được gia công thêm
AYP00050002 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: AYP00050004/ Da dê đã thuộc đã được gia công thêm
AYP00050004 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: AYP00050033/ Da dê đã thuộc đã được gia công thêm
AYP00050033 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: AYP00410011/ Da dê lộn đã thuộc đã được gia công thêm
AYP00410011 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: AYP00640006/ Da dê lộn đã thuộc đã được gia công thêm
AYP00640006 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: AYP00980002/ Da dê đã thuộc đã được gia công thêm
AYP00980002 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: AYP01290001/ Da dê lộn đã thuộc đã được gia công thêm
AYP01290001 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: AYP01290003/ Da dê lộn đã thuộc đã được gia công thêm
AYP01290003 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: AYP01290004/ Da dê lộn đã thuộc đã được gia công thêm
AYP01290004 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: AYP01290005/ Da dê lộn đã thuộc đã được gia công thêm
AYP01290005 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: AYP01420001/ Da dê lộn đã thuộc đã được gia công thêm
AYP01420001 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: AYP01450001/ Da dê đã thuộc đã được gia công thêm
AYP01450001 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: AYP01450002/ Da dê đã thuộc đã được gia công thêm
AYP01450002 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: AYP01470001/ Da dê lộn đã thuộc đã được gia công thêm
AYP01470001 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: AYP01500001/ Da dê lộn đã thuộc đã được gia công thêm
AYP01500001 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: AYP01510001/ Da dê thuộc đã được gia công thêm
AYP01510001 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: AYP01590001/ Da dê đã thuộc đã được gia công thêm
AYP01590001 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: B04013R21900169A00E9/ DA DÊ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41131000: B04016Q21900169C065D/ DA DÊ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41131000: B04016Q21900169L0DU3/ DA DÊ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41131000: B04060E21900169C065F/ DA DÊ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41131000: B040801002W000/ DA DÊ THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41131000: CXNL18/ Da dê đã thuộc thành phẩm, đã qua gia công,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41131000: D018/ Da dê đã thuộc 0.7-0.9mm (GOAT SKIN FINISHED
LEATHER) (nk) |
|
- Mã HS 41131000: Da dê đã thuộc 0.7-0.9MM (GOAT KID SUEDE LEATHERS
DESERT) (9pcs), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41131000: Da dê đã thuộc thành phẩm (dày: 0.8-1mm, khổ
0.28-0.46m2/pcs) mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41131000: Da dê thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: Da dê thuộc dày 0.8-1.0MM (thuộc dòng hàng số 1 tk
103173702920/E31 29/02/2020). Đơn giá hd: 1.67usd (nk) |
|
- Mã HS 41131000: Da dê thuộc- Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41131000: Da dê thuộc/ (xk) |
|
- Mã HS 41131000: DAD01/ Da dê đã thuộc, không thuộc danh mục CITES, độ
dày 0.6-0.8mm (nk) |
|
- Mã HS 41131000: dade/ Da dê đã thuộc (GOAT LEATHER)(NPL để sản xuất túi
xách) (nk) |
|
- Mã HS 41131000: DD/ Da dê thuộc (da dày 0.8-1.0mm dùng làm giày) (nk) |
|
- Mã HS 41131000: DDBVKD-T06/T20/ Da dê đã thuộc bồi vải không dệt (xk) |
|
- Mã HS 41131000: DDEM/ Da dê đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: DDT09/ Da dê thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: DDT09/ Da dê thuộc/ GOAT SKIN LEATHER (nk) |
|
- Mã HS 41131000: DDTT/ Da dê thuộc màu trắng, dày 0.7 ~0.8mm (nk) |
|
- Mã HS 41131000: DDTV/ Da dê thuộc màu vàng dày 0.7mm- 0.8mm (nk) |
|
- Mã HS 41131000: Đế trong của giày (xk) |
|
- Mã HS 41131000: DE/ Da dê (da thuộc) (nk) |
|
- Mã HS 41131000: DTCL/ Da dê thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc
(hàng không thuộc danh mục CITES) (nk) |
|
- Mã HS 41131000: EN227-DD/ Da dê đã thuộc màu bạc (xk) |
|
- Mã HS 41131000: EN232-DD/ Da dê đã thuộc màu đen (xk) |
|
- Mã HS 41131000: EN233-DD/ Da dê đã thuộc màu gạo (xk) |
|
- Mã HS 41131000: G020/ Da dê thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: GDP22/ Da dê thật đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: GL033-SX/ Da dê thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: GOAT/ Da dê thuộc LINING EPM1 dày 0.8-1.0MM (nk) |
|
- Mã HS 41131000: GOAT_EMBOSS_VARI_UN7694/ Da dê đã thuộc và gia công
thêm VARI_UN7694 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: GOAT_PRINT_LGY_205092/ Da dê đã thuộc và gia công thêm
LGY_205092 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: GOAT_SMOOTH_013_UR3813/ Da dê đã thuộc và gia công thêm
013_UR3813 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: GOAT_SMOOTH_308A_AP2335/ Da dê đã thuộc và gia công
thêm 308A_AP2335 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: GOAT_SMOOTH_308B_AP2335/ Da dê đã thuộc và gia công
thêm 308B_AP2335 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: GOAT_SMOOTH_NERO_UR3813/ Da dê đã thuộc và gia công
thêm NERO_UR3813 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: GOAT_SUEDE_296_AP2349/ Da dê đã thuộc và gia công thêm
296_AP2349 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: GOAT_SUEDE_417_AP2368/ Da dê đã thuộc và gia công thêm
417_AP2368 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: GOAT_SUEDE_591_AP2349/ Da dê đã thuộc và gia công thêm
591_AP2349 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: GOATNAPA/ Da dê thuộc nhuộm (nk) |
|
- Mã HS 41131000: GOATNAPASW/ Da dê thuộc nhuộm (nk) |
|
- Mã HS 41131000: GOATSKIN0.6/ Da dê thuộc nhuộm (nk) |
|
- Mã HS 41131000: GOATSKIN0.6P/ Da dê thuộc nhuộm (nk) |
|
- Mã HS 41131000: GOATSKIN0.6PC/ Da dê thuộc nhuộm- GOATSKIN0.6PC (nk) |
|
- Mã HS 41131000: GOATSKIN0.8P/ Da dê thuộc nhuộm (nk) |
|
- Mã HS 41131000: I020/ Da dê thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: JT-DT013/ Da động vật đã thuộc (Da Dê)- Kid
Leather/Goat Finished Leather/Printed pattern goat/Goat suede, dùng trong sản
xuất giày. (nk) |
|
- Mã HS 41131000: LT005/ Da dê đã thuộc, Mục 1 TKN#103102271860 (xk) |
|
- Mã HS 41131000: M001-2/ Da dê thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: M074/ Da Dê Thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41131000: M1376/ Da dê đã thuộc. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41131000: M2-20/ Da dê đã thuộc- GOAT LEATHER (Hàng mới 100%)
(nk) |
|
- Mã HS 41131000: MS046/ Da Dê (đã thuộc) (nk) |
|
- Mã HS 41131000: N01-001-B98/ Da dê thật, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103200241800/E11, ngày 14/03/2020 dòng 1 (xk) |
|
- Mã HS 41131000: N01-001-QMW/ Da dê thật, đã thuộc được gia công thêm
(nk) |
|
- Mã HS 41131000: NK11/ Da dê thuộc đã được gia công sau thuộc, hàng
không thuộc danh mục Cites. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41131000: NL003/ Da dê thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: NL003/ Da dê thuộc- 14522.6 FTK (nk) |
|
- Mã HS 41131000: NL03/ Da dê đã thuộc 0.8MM GOAT LEATHER(dung sx giay
da) (nk) |
|
- Mã HS 41131000: NL07/ Da dê nhung đã thuộc. Khổ (70cm*68 cm*0,6 ~0,8mm)
(nk) |
|
- Mã HS 41131000: NL11/ Da dê đã thuộc thành phẩm đã qua gia công, không
thuộc danh mục CITES, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41131000: NL21/ Da dê đã thuộc(86cm*73cm0.7~0.9mm) (nk) |
|
- Mã HS 41131000: NL39/ Da dê đã thuộc được gia công thêm sau khi thuộc,
hàng không thuộc danh mục cites (nk) |
|
- Mã HS 41131000: NPL Sản Xuất Giày- Da Thành Phẩm (Da Dê- Hàng mới 100%)
(nk) |
|
- Mã HS 41131000: NPL025-1/ Da thật (da dê đã thuộc, thành phẩm)- 0.7
12-5204TCX CANARY GOAT SUEDE LEATHER (mục 6 của tờ khai nhập khẩu số:
102434131440/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk) |
|
- Mã HS 41131000: NPL17/ Da thuộc (da dê) (nk) |
|
- Mã HS 41131000: NVL3/ Da dê đã thuộc được gia công thêm sau khi thuộc,
hàng không thuộc danh mục cites (nk) |
|
- Mã HS 41131000: P45/ Da dê đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: PL89/ Da Dê thuộc đã được gia công thêm (Thành Phẩm)
5002.5 SF.Hàng thuộc danh mục ko phải CITES. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41131000: RA03-0029/ Da dê Pakistan- Pakistan goat skin, 9 sqf
each in size, dùng trong sản xuất sản phẩm trang trí nội thất, Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 41131000: SM085/ Da dê thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: SPNAPA/ Da dê thuộc thành phẩm dùng để sản xuất giày-
1.3T NAPPA PU/C LEA. DE-117 (nk) |
|
- Mã HS 41131000: TT02/ Da dê đã thuộc thành phẩm (nk) |
|
- Mã HS 41131000: VM31/ Da dê đã thuộc sử dụng trong sản xuất giầy dép.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41131000: VTGC1002/ Da Dê thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41131000: VTGC8002/ Da Dê thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41132000: 0014/ Da lợn thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 002/ Da heo thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 004/ Da heo thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 0048/ Da heo thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 0074/ Da lợn thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 01.4/ Da lợn đã thuộc (đã gia công thêm sau khi thuộc,
hàng không thuộc danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 02/ Da heo thuộc: Các loại, độ dày 1.3mm, Nguyên phụ
liệu dùng sản xuất giày xuất khẩu (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 02/ Da heo thuộc: Độ dày 1.3mm, Nguyên phụ liệu dùng
sản xuất giày xuất khẩu (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 02/ Da heo thuộc: Nguyên phụ liệu dùng sản xuất giày
xuất khẩu (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 02-2/ Da cừu đã thuộc thành phẩm (hàng không thuộc danh
mục CITES) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 067/ da heo đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 101/ Da may giày 0.6-0.8mm (da lợn đã thuộc, nhuộm).
Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 108/ Da lợn đã thuộc (Đã gia công thêm sau khi thuộc)
(không thuộc danh mục xin Cites) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 108/ Da lợn thuộc (Đã gia công thêm sau khi thuộc)
(không thuộc danh mục xin Cites) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 10M/ Da heo thuộc thành phẩm- PIG LEATHER CF SUMMER
NUBUCK 1.4-1.6MM/BL010610 (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 10M/ Da thuộc ([19-0201TCX] 1.4MM-1.6MM BREATHIN
BRUSHED NUBUCK WR) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 10M/ Da thuộc ([NB 0506133] 1.2MM-1.4MM CF SUMMER
NUBUCK) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 10M/ Da thuộc ([NB-S20-2689] 1.4MM-1.6MM CF SUMMER
NUBUCK WR) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 132/ Da heo thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 15/ Da heo thuộc- Pigskin leather- PIG SKIN NUBUCK
(hàng mới, dùng trong ngành giày) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 1531-16012019MVS/ Da lợn thành phẩm (da thuộc đã được
gia công thêm) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 2/ Da heo đã thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41132000: 2/ Da thuộc (động vật: lợn) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 3/ Da heo thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 3/ Da heo thuộc 0.6-0.8mm (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 3/ Da heo thuộc 0.7-0.9mm (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 303/ da heo đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 32/ Da Heo đã thuộc (Da Heo) (xk) |
|
- Mã HS 41132000: 35/ Da động vật đã thuộc (Da Heo)- PIG LEATHER (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 39/ Da heo đã thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41132000: 411320000015/ Da thuộc (da lợn) (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 4113PIG/ Da heo thuộc các loại (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 71/ Da lợn (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 8/ Da lợn đã thuộc và đã gia công sau thuộc(hàng không
thuộc danh mục CITES) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 87/ Da heo thuộc thành phẩm, độ dày 0.6-1.0 mm (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 87/ Da làm giày da heo thuộc (NK) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: 9PSX/ Da lợn thuộc thành phẩm đã qua gia
công(1358SF48KG,xuất xứ china, KT 100cm*70cm),mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41132000: A080.6-0.8MM/ Da thuộc (da heo) 0.6-0.8mm dùng may mặt
giày (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: ASC-01-PBZEZ4N-0.6-01/ Da heo thuộc-PBZEZ4N C/#01-PIG
SKIN 0.6T (nk) |
|
- Mã HS 41132000: AZP00030001/ Da heo thuộc đã được gia công thêm
AZP00030001 (nk) |
|
- Mã HS 41132000: AZP00030007/ Da heo thuộc đã được gia công thêm
AZP00030007 (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B0201PA008A002/ DA HEO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B0204BP000B1657-V1/ DA HEO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B0204PI007A002/ DA HEO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B0303CF003E01517/ DA HEO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B0303CF003F00489/ DA HEO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B0303CF003G00053/ DA HEO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B0303PB005AA02/ DA HEO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B0303PI018A002/ Da heo thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B0303PI018F00030/ DA HEO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B0303PI018F0155/ DA HEO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B0303PI02DE5890/ DA HEO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B0303PI02DE8983/ DA HEO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B0303PI02DF0090/ DA HEO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B0303PI02DF9869/ DA HEO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B0303PI02DY00114/ DA HEO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B0303PI02EA002/ DA HEO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B0303PI02ER11006/ DA HEO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B0303SH001A006/ DA HEO THUỘC/ PIGSKIN LEATHER SHORT
SHAG LETHER NUBUCK 135A (4,490.80SF4,490.80FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B0303SH001H130/ DA HEO THUỘC/ PIGSKIN LEATHER 020A
SHORT SHAG LEATHER (158.40SF158.40FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B0303SH004K0101/ DA HEO THUỘC/ A1U4 SHORT SHAG LEATHER
(269.40SF269.40FEET VUONG) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B030614001B9894/ DA HEO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B030614001B99911/ DA HEO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B030614001F00245/ DA HEO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B030614001F0076/ DA HEO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B030614001H00513/ DA HEO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B030614001H0175/ DA HEO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B030614001H9044/ DA HEO THUỘC/ NB0900991 1.4-1.6mm
BREATHIN BRUSHED NUBUCK WR (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B030614001H9101/ DA HEO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B030614001N1016/ DA HEO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41132000: B0306CF001E9113/ DA HEO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41132000: CB-02/ Da heo thuộc- PIG LEATHER- 1.24MM (nk) |
|
- Mã HS 41132000: D005/ Da heo đã thuộc 1.4-1.6mm (COLLEGIATE NAVY 54F0
1.4-1.6MM BENNO(MAP PIGSKIN NUBUCK)-EPM3 LEATHER) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: Da heo đã thuộc thành phẩm, dạng tấm kích thước 12- 18
SF/ tấm dùng để sản xuất giày da các loại. (nk) |
|
- Mã HS 41132000: Da heo thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41132000: Da heo thuộc- Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41132000: DA HEO THUỘC MẪU (nk) |
|
- Mã HS 41132000: Da heo thuộc thành phẩm (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: Da lợn thuộc (da dày 1.4-1.6mm dùng làm giày) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: Da lợn thuộc thành phẩm (Da heo thuộc) (hàng mới 100%)
(nk) |
|
- Mã HS 41132000: Da thuộc 0.6-0.8mm (mục 35, da heo, sản xuất giày, hàng
mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: Da thuộc, dày 0.4mm, hàng mới 100% (Nguyên phụ liêu
may) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: DH/ Da heo thuộc SHORT SHAG dày 1.2-1.4MM. Đơn giá hđ:
1.76usd (nk) |
|
- Mã HS 41132000: DH/ Da heo thuộc VIVID RED ADYY BP BANNA dày 1.46MM.Đơn
giá trên INVOICE: 1.85 (nk) |
|
- Mã HS 41132000: DH/ Da lợn thuộc (da dày 1.2-1.4mm dùng làm giày) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: DHEM/ Da heo đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41132000: DHEO/ Da heo thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41132000: dht/ Da heo đã thuộc, được nhuộm màu (Hàng mới 100%)
(nk) |
|
- Mã HS 41132000: DHT/ Da heo thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41132000: DHT/ Da heo thuộc 0.6-0.8mm (nk) |
|
- Mã HS 41132000: DHT/ Da heo thuộc 1.4-1.6mm (nk) |
|
- Mã HS 41132000: DHT/ Da heo thuộc thành phẩm (1.4-1.6 mm) (356 SF 30.80
kgs) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: DHT/ Da heo thuộc, dày 0.7 ~ 0.8mm (nk) |
|
- Mã HS 41132000: DHT09/ Da heo thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41132000: DHTP/ Da heo thuộc thành phẩm (Pig grain lining) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: DLT/ Da lợn thuộc thành phẩm đã qua gia công thêm (nk) |
|
- Mã HS 41132000: DT-025/ Da lợn thuộc thành phẩm (114.5 SF 10.64 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41132000: DT2/ Da lợn thuộc. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 41132000: DT201-1/ Da heo- thuộc thành phẩm-PIG LEATHER (nk) |
|
- Mã HS 41132000: DTCL/ Da lợn thuộc đã gia công thêm sau khi thuộc (hàng
không thuộc danh mục CITES) (xk) |
|
- Mã HS 41132000: DTCL/ Da lợn thuộc, đã qua gia công thêm sau khi thuộc
(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: DT-HEO/ DA THUỘC (DA HEO) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: FKS117/ Da lợn đã thuộc/ Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41132000: FKS305/ Da Pig skin suede 1.2-1.4mm (Da lợn đã thuộc)/
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41132000: GDP21/ Da heo thật đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41132000: HB104/ Da lợn đã thuộc, độ dày 1.2mm Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41132000: I021/ Da heo thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41132000: L004/ Da heo thuộc(Pig skin leather) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: LT001/ Da lợn đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41132000: M001-1/ Da heo thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41132000: M072/ Da heo thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41132000: M3-20/ Da heo đã thuộc- PIG LEATHER (Hàng mới 100%)
(nk) |
|
- Mã HS 41132000: MB030000328/ DA HEO THUỘC/ PIG LEATHER (nk) |
|
- Mã HS 41132000: N01-001-L01/ Da heo đã thuộc được gia công thêm (nk) |
|
- Mã HS 41132000: NK43/ Da lợn đã thuộc, hàng không thuộc danh mục
cites.Nsx: Ding Feng. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41132000: NL002/ Da heo thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41132000: NL02/ Da heo (da thuộc đã được gia công)- Khoong nhãn-
Độ dày: 0.6-0.8mm- 1415 tấm (nk) |
|
- Mã HS 41132000: NL02/ Da heo 100% (da thuộc đã được gia công)- Không
nhãn- Độ dày: 0.6-0.8mm- 392 tấm (nk) |
|
- Mã HS 41132000: NL02/ Da heo đã thuộc 0.8MM LEATHER (dung sx giay da)
(nk) |
|
- Mã HS 41132000: NL44/ Da heo thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41132000: NL52/ Vải da thuộc của Lợn (da heo) đã được gia công
cắt sẳn may mũ giầy (nk) |
|
- Mã HS 41132000: NPL93B/ DA THUỘC (DA HEO) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: nplg12/ Da thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41132000: NVL4/ Da lợn đã thuộc được gia công thêm sau khi thuộc,
hàng không thuộc danh mục cites (nk) |
|
- Mã HS 41132000: P39/ Da heo đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41132000: PIG/ Da heo thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41132000: PIG_LEATHER_P_MAB_AB2188/ Da lợn đã thuộc và gia công
thêm P_MAB_AB2188 (nk) |
|
- Mã HS 41132000: SH002/ Da heo thuộc thành phẩm (1.4mm-1.6mm)
(4300.4SF449kgs)TAI NHAP TU TO KHAI XUAT: 303146198040/E52 NGÀY 09/4/2020
(nk) |
|
- Mã HS 41132000: SH003/ Da heo thuộc thành phẩm
(0.6-0.8mm)(1,828.4SF78.7kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41132000: SH004/ Da heo thuộc thành phẩm
(1.2mm-1.4mm)(117.3SF10.3kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41132000: SP-02/ Sản phẩm gia công: Da heo đã thuộc đánh bóng,
đánh mềm và phối màu (xk) |
|
- Mã HS 41132000: SP-DHEO.01/ Sản phẩm gia công: Da heo đã thuộc đánh
bóng, 0.6-0.8MM, đánh mềm và phối màu (xk) |
|
- Mã HS 41132000: SXLT134/ Da heo thuộc thành phẩm, mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 41132000: tấm đế cao su dùng làm dép (1m22kg) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: TP05/ Da lợn thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc
(không thuộc đối tượng kiểm tra cites) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: VM43/ Da lợn đã thuộc sử dụng trong sản xuất giầy, dép.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41132000: VT06/ Da heo thuộc(mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41132000: VTGC8003/ Da Heo thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41133000: 0291/ Da Kỳ Đà thuộc (Scientific name: Varanus
salvator, dùng để may túi, ví) (1 PCS 0.108M2)/ 3.348m2 (nk) |
|
- Mã HS 41133000: 30/ Da rắn nước các loại đã được thuộc (tên khoa
học:Elaphe Carinata) (Màu: Natural) 12-14cm (nk) |
|
- Mã HS 41133000: dacs/ Da cá sấu đã thuộc (Crocodylus siamensis 97 no.),
được nhuộm màu (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41133000: DAR01/ Da rắn đã thuộc, không thuộc danh mục CITES, độ
dày 0.2-0.3mm, dùng để sản xuất túi thời trang thương hiệu COACH. (nk) |
|
- Mã HS 41133000: Daran/ Da rắn đã thuộc(SNAKE LEATHER)(SCIENTIFIC
NAME:ELAPHE CARINATA)(100 Tấm50 SF) (nk) |
|
- Mã HS 41133000: datr/ Da trăn đã thuộc, đã được nhuộm màu (Python
reticulatus 834 PCS), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41133000: SM119/ Da rắn nước thuộc/ (Ho ELAPHE CARINATA- NL khong
thuoc phu luc Cites)- 37cmx36cm. Hang moi 100% phuc vu san xuat tui xach.
(nk) |
|
- Mã HS 41139000: 002B/ Da cừu thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41139000: 03/ Da kangaroo thuộc: Nguyên phụ liệu dùng sản xuất
giày xuất khẩu (nk) |
|
- Mã HS 41139000: 1/ Da bò (đã thuộc) (nk) |
|
- Mã HS 41139000: 1/ Da bò thuộc đã cắt dùng làm phần thân (nk) |
|
- Mã HS 41139000: 13/ Da kangaroo thuộc- Kangaroo leather- K-R' LITE
0.9/1.1 (Hàng mới, dùng trong ngành giày) (nk) |
|
- Mã HS 41139000: 1521-16012019MVS/ Da kangaroo thành phẩm (da thuộc đã
được gia công thêm) (nk) |
|
- Mã HS 41139000: 1545-16012019MVS/ Da kangaroo thành phẩm (da thuộc đã
được gia công thêm) (nk) |
|
- Mã HS 41139000: 2/ Da bò thuộc đã cắt dùng làm miếng lót trong (nk) |
|
- Mã HS 41139000: 2/ Da Kangaroo thuộc, tên khoa học: Macropus Giganteus
(nk) |
|
- Mã HS 41139000: 20/ Miếng đệm xoay bằng da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41139000: 22/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41139000: 248/ Da cừu đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41139000: 3/ Da bò thuộc đã cắt dùng làm miếng lót giữa (nk) |
|
- Mã HS 41139000: 38/ Da cừu đã thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41139000: 4/ Da bò thuộc đã cắt dùng làm dây đai (nk) |
|
- Mã HS 41139000: 43/ Da bò thuộc dày 1.2MM (nk) |
|
- Mã HS 41139000: 5/ Da cá đuối (đã thuộc), Stingray
leather.(Size10"50PCE, Size8"50PCE). (nk) |
|
- Mã HS 41139000: 5/ Miếng đệm kín Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41139000: 59/ Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41139000: 63/ Da bò thuộc đã cắt dùng làm đai Nút gài (nk) |
|
- Mã HS 41139000: 717/ Da cừu đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41139000: 72/ Da cá hồi thuộc 0.8-0.9MM (nk) |
|
- Mã HS 41139000: 91/ Da kangaroo đã thuộc- BLACK(00A) 0.8MM-1.1MM TIEMPO
LEGACY WP (MCS NO.LU/L 3530) (SEMI SHINE) (nk) |
|
- Mã HS 41139000: Bảng màu da bò thuộc khổ A4 (nk) |
|
- Mã HS 41139000: BO/ Da bò (da thuộc) (nk) |
|
- Mã HS 41139000: Catalogue da thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41139000: Da bò thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41139000: Da bò thuộc COW LEATHER SAUVAGE COL 1000, khổ 3m, xuất
xứ Italy, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41139000: Da bò thuộc khổ A3 (nk) |
|
- Mã HS 41139000: Da bò thuộc/ (xk) |
|
- Mã HS 41139000: Da cá đuối Stingray đã thuộc, hiệu: Pelgio (nk) |
|
- Mã HS 41139000: DA CÁ ĐUỐI THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41139000: DA CÁ MẪU. KÍCH THƯỚC: 7x14 INCH. HÀNG MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 41139000: Da chuột túi (tên khoa học: Macropus Rufus; Macropus
Giganteus), đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41139000: DA CHUỘT TÚI ĐÃ THUỘC. HÀNG MẪU, MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 41139000: Da cừu thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41139000: DA ĐÀ ĐIỂU THUỘC HOÀN THÀNH (nk) |
|
- Mã HS 41139000: Da heo thuộc kích thước 2cmx3cm (nk) |
|
- Mã HS 41139000: Da thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41139000: Da thuộc làm giày/ (xk) |
|
- Mã HS 41139000: Da thuộc mẫu/ (xk) |
|
- Mã HS 41139000: DA.006/ Da ACTION (Da bò thuộc), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41139000: DA.012/ Da SPLIT (Da bò thuộc), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41139000: DA-01/ Da bò (0.70-0.90MM) (nk) |
|
- Mã HS 41139000: DACUU/ Da cừu đã thuộc LEATHER SHEEP CABRETTA (dung sx
gang tay) (nk) |
|
- Mã HS 41139000: dadieu/ Da đà điểu đã thuộc, đã được nhuộm màu (Hàng
mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41139000: DBT/ Da bò thuộc, dày 1.0 ~ 1.2mm (nk) |
|
- Mã HS 41139000: DD/ Dây da bò đã được thuộc.(khổ 1,5mm).Hàng không
thuộc danh mục KDĐV TT 15/2018/TT-BNNPTNT.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41139000: DHDT/ Da hươu đã thuộc màu tím than, định lượng 5g/m2,
dùng để sản xuất trang phục đấu kiếm, kích thước 110cm x 110cm, xuất xứ Nhật
Bản (nk) |
|
- Mã HS 41139000: GDP24/ Da cừu thật đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41139000: HK066/ Da kangaroo đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41139000: LT008/ Da Kangaroo đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41139000: Mẫu da bò (15x15cm) (xk) |
|
- Mã HS 41139000: Mẫu da nhân tạo PU, kích thước: 13x9cm (nk) |
|
- Mã HS 41139000: MB040000084/ DA KANGAROO THUỘC (nk) |
|
- Mã HS 41139000: MB040000086/ DA KANGAROO THUỘC/ BLACK 0.9-1.1mm K-ATH
(nk) |
|
- Mã HS 41139000: Móc khóa bằng da bò (nk) |
|
- Mã HS 41139000: NL004/ Da cừu thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41139000: NL10/ Da bò thuộc(DÒNG 1-TK102456523410) (xk) |
|
- Mã HS 41139000: NL12/ Da cừu đã thuộc thành phẩm đã qua gia công, không
thuộc danh mục CITES. hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41139000: NL51/ Da ngựa đã thuộc. Khổ(85cm*70cm) (nk) |
|
- Mã HS 41139000: NPL01/ Da bò thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41139000: NPL093/ Da thú thuộc các loại (nk) |
|
- Mã HS 41139000: PA001-1/ Da Kangaroo đã thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41139000: Panel bằng da bò (nk) |
|
- Mã HS 41139000: phụ liệu may mặc: Nhãn da bò thuộc kích thước
(34mmx29mm, 31.5mmx38mm) (nk) |
|
- Mã HS 41139000: PL03-1/ Vải da (da thuộc) K54"(Hàng lẻ mới 100%)
(nk) |
|
- Mã HS 41139000: PL048/ Da kangaroo thuộc đã được gia công thêm (Thành
Phẩm) 151.5 SF. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41139000: S038/ Da bò thuộc đã gia công 1.2~1.4MM (nk) |
|
- Mã HS 41139000: Vỏ sofa ghế 3 để thay thế hàng bị lỗi, phần tiếp xúc
bằng da bò đã thuộc, phần còn lại bọc giả da màu đen, model: S622 3 SEATER
1PC, hiệu Kims Fullhouse, kt: 60*48*17cm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41139000: Vỏ sofa góc chữ L, chiều phảiđể thay thế hàng bị lỗi,
phần tiếp xúc bằng da bò đã thuộc, phần còn lại bọc giả da màu đen, model:
L168 RIGHT T50 HALF, hiệu Kims Fullhouse, kt: 90*80*15cm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41139000: VT0010/ Da lạc đà (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập
102989752830/E11 ngày 18/11/2019; mục 3) (nk) |
|
- Mã HS 41139000: VT0015/ Da lạc đà đã gia công dùng sản xuất mũ giày
(nk) |
|
- Mã HS 41141000: Da dạng tấm A4 (nk) |
|
- Mã HS 41142000: 3111-1/ Tấm da bò láng thuộc, độ dày 1.3mm, Phụ tùng
nắm tay cầm cần số xe ô tô Buick (nk) |
|
- Mã HS 41142000: 60/ Da bò đã thuộc(1MQ1M210.76 S/F) (nk) |
|
- Mã HS 41142000: DB/ Da bò đã thuộc, Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41142000: Npl 54/ Miếng trang trí giày (1 tấm bằng 6 cái) (nk) |
|
- Mã HS 41142000: VM58/ Da thuộc dầu sử dụng trong sản xuất giầy dép-
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41151000: 005/ Da bò thuộc tổng hợp với PU (nk) |
|
- Mã HS 41151000: 0080/ Tấm tẩy (từ da tổng hợp khổ 150 cm)/ 100 MTR)
#188 Bonded Leather 0.6mm (nk) |
|
- Mã HS 41151000: 012/ Da cá (đã thuộc) (nk) |
|
- Mã HS 41151000: 1/ Da thuộc đã được gia công (ACTION NUBUCK LEATHER-
với thành phần cơ bản là da thuộc dạng tấm mỏng đã được gc- 106.7 G/FTK, độ
dày: 1~2mm không nhãn hiệu) (nk) |
|
- Mã HS 41151000: 1000*1000*0.5mm/ Da mài bóng kính (nk) |
|
- Mã HS 41151000: 1000*1000*0.8mm/ Da mài bóng kính (nk) |
|
- Mã HS 41151000: 1000*1000*1.2mm/ Da mài bóng kính (nk) |
|
- Mã HS 41151000: 16/ Da thuộc tổng hợp dạng tấm mỏng (3M 0.5MM- với
thành phần cơ bản là da thuộc dạng tấm mỏng, khổ 40", trọng lượng 984
g/m2, độ dày 0.5mm,không nhãn hiệu) (nk) |
|
- Mã HS 41151000: 2/ Da thuộc tổng hợp (dùng để may găng tay bóng chày,
hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 41151000: 3CMT5076/ Da mài bóng kính LP87 0.5 59CM*140CM (nk) |
|
- Mã HS 41151000: 3CMT5096/ Da mài bóng kính LP26 1.25MM (nk) |
|
- Mã HS 41151000: 74/ Da thuộc đã được gia công (da thuộc dạng tấm mỏng
đã được gia công) (nk) |
|
- Mã HS 41151000: 8/ Da tổng hợp (Khổ 1.4m) (nk) |
|
- Mã HS 41151000: 82646/ Da cán tổng hợp- BONDED LEATHER 0.4MM
59"BLACK (1 Yard 0.9144 mét) (nk) |
|
- Mã HS 41151000: 84431/ Da cán tổng hợp- BONDED LEATHER 0.8MM WHITE (1
Yard 0.9144 mét) (nk) |
|
- Mã HS 41151000: CM001/ Da Lạc Đà thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41151000: CNN-03-8080-000H32-00/ Da tổng hợp H-8080-
Nylon60%polyurethane40% synthetic leathe W1400 #H-8080 C/#H32 (nk) |
|
- Mã HS 41151000: CNN-03-PVCSL-54-BK/ Da tổng hợp màu đen- PVC Synthtic
leather T1.2 54" C/#BLACK (nk) |
|
- Mã HS 41151000: Da bò tấm (đã thuộc), 16 kiện (xk) |
|
- Mã HS 41151000: Da bọc chân ghế chất liệu tổng hợp, xuất xứ Việt Nam,
hàng mới 100%/ (xk) |
|
- Mã HS 41151000: Da thuộc tổng hợp (thành phần cơ bản là da thuộc- dạng
tấm) TM(B) Leather F/C_002 195*535 mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41151000: da thuộc tổng hợp dày 0.5 mm, khổ 55'' mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41151000: Da thuộc tổng hợp Retro 1.8-2.0mm dạng tấm dùng trong
ngành giày, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 41151000: Da thuộc tổng hợp WAXY 1.8-1.9mm, dạng tấm dùng trong
ngành giày, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 41151000: Da thuộc tổng hợp, (thành phần cơ bản là da thuộc- dạng
tấm)- OS Leather F/B_011 315*360mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41151000: DA TỔNG HỢP (nk) |
|
- Mã HS 41151000: DA TONG HOP 54/ Da tổng hợp đã ép thành tấm, khổ
54" (nk) |
|
- Mã HS 41151000: Da tổng hợp kết hợp cao su,khổ 1.5m,định lượng
353g/m2,4 cuộnx110 m và 1 cuộn x 13m,dùng lót đệm tăng cường cho ví,túi
xách,sổ da,thắt lưng da,ko nhãn hiệu,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41151000: DAT01/ Da thuộc tổng hợp, không thuộc danh mục CITES,
độ dày 0.4mm (nk) |
|
- Mã HS 41151000: DL-9056052/ Da thuộc tổng hợp dạng tấm mỏng, bộ gồm 9
tấm nhỏ: (1 tấm x 43 x 43 x 0.11)cm, (4 tấm x 34 x6 x 0.11)cm, (4 tấm x 34
x12 x 0.11)cm (nk) |
|
- Mã HS 41151000: DTH-1mm/ Da tổng hợp, dày 1mm, khổ 1.42m, số lượng 11
yard 10.06 m 14.29 m2, hàng không nhãn hiệu (nk) |
|
- Mã HS 41151000: GLT36/ Da thuộc tổng hợp, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41151000: HFJ-15-CL8000/ Da nhân tạo cắt sẵn dùng để lót giày-
cutting CL8000 nylon70% polyurethne30% C/#31GRY (nk) |
|
- Mã HS 41151000: HM-LTH00001/ HM-LTH00001#Giả da (bọc vỏ thùng amply)
LEATHER C312 (nk) |
|
- Mã HS 41151000: JYLJKPU001PUZSG/ Tấm da bò được làm bằng 100% các mảnh
vụn của da bò. Hàng mới 100%.Có kích thước 1.15Mx1.4M (2968 tấm 4155.2 mét)
(nk) |
|
- Mã HS 41151000: M58/ Logo da trang trí 02013890_LEATHER PATCH. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 41151000: MB020004092-V1/ DA TỔNG HỢP ĐÃ ÉP THÀNH TẤM, KHỔ 54/
16-0952TPG 1.4-1.6mm ECO-SUEDE (70% Bovine leather fiber, 20% Polyester
fiber, 10% Others) (nk) |
|
- Mã HS 41151000: MBA015/ Da bò thuộc đã cắt sẵn và phụ kiện dạng
bộ(Khoen dây nịt, nút)- KIT BANDOULLIERES SS (nk) |
|
- Mã HS 41151000: N01-001-E31/ Da thuộc tổng hợp với thành phần cơ bản là
da thuộc dạng tấm đã được phủ PU. Xuất trả từ TK 103303809930/E11, ngày
09/05/2020 dòng 5 (xk) |
|
- Mã HS 41151000: N01-003-001/ Da thuộc tổng hợp dạng tấm 0.6MM (nk) |
|
- Mã HS 41151000: N01-003-003/ Da thuộc tổng hợp dạng tấm 0.8MM (nk) |
|
- Mã HS 41151000: N01-003-004/ Da thuộc tổng hợp dạng tấm 0.4MM (nk) |
|
- Mã HS 41151000: N01-003-065/ Da thuộc tổng hợp với thành phần cơ bản là
da thuộc dạng tấm dùng để lót bên trong túi xách (nk) |
|
- Mã HS 41151000: N01-003-066/ Da thuộc tổng hợp với thành phần cơ bản là
da thuộc dạng tấm dùng để lót bên trong túi xách (nk) |
|
- Mã HS 41151000: N01-003-068/ Da thuộc tổng hợp với thành phần cơ bản là
da thuộc dạng tấm dùng để lót bên trong túi xách (nk) |
|
- Mã HS 41151000: N10-008-001/ Da tổng hợp thành phần cơ bản là sợi da
thuộc (nk) |
|
- Mã HS 41151000: N31/ Da nhân tạo các loại, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41151000: NL008/ Dây viền bằng da (nk) |
|
- Mã HS 41151000: NL033/ Đế da (nk) |
|
- Mã HS 41151000: NL32A/ Da thuộc tổng hợp (da bò) may ghế-LEATHER 9BYC
BLACK (nk) |
|
- Mã HS 41151000: NPL080/ Da tổng hợp B/L (nk) |
|
- Mã HS 41151000: NPL61/ Miếng lót giày (da thuộc tổng hợp, 60% genuine
leather fiber + 20% natural latex + 10% natural fat + 10% misc) (Mục: 1 TK
103304481600/E31) (Đã phân bổ cước phí: 0.016168 usd) (nk) |
|
- Mã HS 41151000: NVL001/ Da thuộc tổng hợp P.U LEATHER, hàng mới 100%,
nvl sản xuất sản phẩm gỗ nội thất xuất khẩu (nk) |
|
- Mã HS 41151000: P0000H3006K00/ Miếng giả da tổng hợp (PU LPCETHER
[CHAMUDE LPCETHER, BLACK]). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41151000: P0000H3039K00 / Miếng giả da tổng hợpLPCETHER-CHIN
[AROMIN LPCETHER+PE 1T, M(M~3XL), AIRFORM]. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41151000: P0000H3106K00/ Miếng giả da tổng hợp LPCETHERMH: AR-176
(0.8T). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41151000: P002/ Da tổng hợp (synthetic leather) (khổ
36"-64") (nk) |
|
- Mã HS 41151000: PL2/ Da tổng hợp đã cắt sẵn các loại (nk) |
|
- Mã HS 41151000: SM051a/ Da tổng hợp dạng tấm khổ 150cm. hàng mới
100%(d1-4 cua inv:4770m) (nk) |
|
- Mã HS 41151000: STC040/ Da đã thuộc (đã cắt), kích
thước(32x10cm/30x10cm/18x10cm), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 41151000: Tấm da bò đã thuộc không phải cites dùng làm mẫu,nhà
cung cấp GOLDEN STAR, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%/ (xk) |
|
- Mã HS 41151000: Tấm da thuộc tổng hợp dùng để sản xuất vỏ điện thoại di
động model FT720 rộng 1350MM NSX:BAIKSAN (nk) |
|
- Mã HS 41151000: YP31/ Da bò thuộc tổng hợp ECO LEATHER (nk) |
|
- Mã HS 41151000: YP33/ Da bò thuộc tổng hợp LEATHER 1.8MM-2.0MM (nk) |
|
- Mã HS 41151000: YP-NPL61/ Bao đóng gói(Dùng để đóng gói sản phẩm xuất
khẩu)-POLYBAG-1 (nk) |
|
- Mã HS 41152000: 70000009(9-11)/ Pho hậu lót gót, làm bằng vụn da (nk) |
|
- Mã HS 41152000: Miếng trang trí giày bằng da khổ A5- màu hồng không hoa
văn, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41152000: Phế liệu da (da vụn từng mảnh nhỏ không thể sử dụng)
(nk) |
|
- Mã HS 41152000: Phế liệu loại ra từ quá trình sản xuất (nằm ngoài Định
mức)- Bột da (Wet blue cow hide powder) (xk) |
|
- Mã HS 42010000: 0305SG1/ GIAY CON NGUA (xk) |
|
- Mã HS 42010000: 0305SG1-A/ GIAY CON NGUA (xk) |
|
- Mã HS 42010000: 0305SG1-B/ GIAY CON NGUA (xk) |
|
- Mã HS 42010000: 0305SG1-C/ GIAY CON NGUA (xk) |
|
- Mã HS 42010000: 0305SG1-D/ GIAY CON NGUA (xk) |
|
- Mã HS 42010000: 0305SG1-E/ GIAY CON NGUA (xk) |
|
- Mã HS 42010000: 108944-42/ Băng quấn chân ngựa (100% Polyester,
K:60", nhan chinh: khong ten) (xk) |
|
- Mã HS 42010000: 19,23,26(4/2019)/ Áo của chó 1 lớp, nhãn hiệu CANICHE,
xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 42010000: 23(2/2020)/ Áo của chó 1 lớp, nhãn hiệu CANICHE, xuất
xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk) |
- |
- Mã HS 42010000: 24,25(7+11/2018)/ Áo của chó 1 lớp, nhãn hiệu CANICHE,
xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk) |