Nhập mã HS hoặc nhóm mã HS hoặc từ khóa để tìm kiếm trong trang.

- Mã HS 40112010: 3120001506-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR RH620 LBHRD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001506-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 225MM,Đường kính vành 19.5inch-(225/70R19.5 RH620 14PR 128/126 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001506-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp226MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR RH620 LBHRD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001508-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 235MM,Đường kính vành 17.5inch-(235/75R17.5 RH620 16PR 143/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001508-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp233MM,Đường kính vành17.5inch, (235/75R17.5 143/141L 16PR RH620 LBHRD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001510-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 245MM,Đường kính vành 19.5inch-(245/70R19.5 RH620 14PR 133/131L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001523-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 255MM, đường kính vành 22.5 inch,- 255/70R22.5 RH620 16PR 140/137 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001523-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 255MM,Đường kính vành 22.5inch-(255/70R22.5 RH620 16PR 140/137 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001523-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137L 16PR RH620 LBHRD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001525-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 275MM,Đường kính vành 22.5inch-(275/70R22.5 RH620 16PR 148/145 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001525-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp275MM,Đường kính vành22.5inch, (275/70R22.5 148/145M 16PR RH620 LBHRD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001548-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch (11R22.5 S665EFT 16PR 146/143M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001549-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 S665EFT 16PR 149/146M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001549-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch (11R24.5 S665EFT 16PR 149/146M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001577-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR H703E LBAHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001582-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR H703E LBAHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001588-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN, chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(285/75R24.5 S753EFT 14PR) 144/141L I (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001588-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR S753 LBASL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001589-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR S753 LBASL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001589-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch(295/75R22.5 144/141L 14PR S753 LBASL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001607-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp211MM,Đường kính vành17.5inch, (215/75R17.5 126/124M 14PR S637+ LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001608-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp215MM,Đường kính vành17.5inch, (215/75R17.5 135/133L 16PR S637+ LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001610-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành17.5inch, (235/75R17.5 143/141L 16PR S637+ LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001623-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp226MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR S637+ LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001626-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp265MM,Đường kính vành19.5inch, (265/70R19.5 140/138M 16PR S637+ LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001627-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp265MM,Đường kính vành19.5inch, (265/70R19.5 143/141J 18PR S637+ LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001632-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành19.5inch, (285/70R19.5 150/148K 18PR S637+ LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001633-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành19.5inch, (285/70R19.5 145/143M 16PR S702 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001634-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp446MM,Đường kính vành19.5inch, (445/45R19.5 160J 20PR S696 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001679-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR SW01 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001684-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/149L 18PR SW03 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001687-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/149L 18PR SW02 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001689-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 RH648-R3 14PR 144/142 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001689-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 RH648-R3 14PR 144/142 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001690-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143M 16PR R648R3 LBARD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001690-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 RH648-R3 16PR 146/143 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001690-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143M 16PR R648R3 LBARD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001691-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 RH648-R3 14PR 144/141 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001691-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 RH648-R3 14PR 144/141 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001691-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141M 14PR R648R3 LBARD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001692-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 RH648-R3 16PR 146/143 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001692-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 146/143M 16PR R648R3 LBARD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001694-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 RH648-R3 14PR 146/143 M I) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001694-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 RH648-R3 14PR 146/143 M I) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001694-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 146/143M 14PR R648R3 LBARD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001695-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch, đường kính vành 24.5 inch-(11R24.5 RH648-R3 16PR 149/146 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001695-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 RH648-R3 16PR 149/146 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001695-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146M 16PR R648R3 LBARD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001729-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 285MM,Đường kính vành 24.5inch-(285/75R24.5 RH648-R3 14PR 144/141 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001729-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141M 14PR R648R3 LBARD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001756-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150G 18PR S917 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001757-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp275MM,Đường kính vành22.5inch, (275/70R22.5 148/145J 16PR CITY LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001763-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp245MM,Đường kính vành17.5inch, (245/70R17.5 143/141J 18PR S637+ LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001764-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành17.5inch, (245/70R17.5 136/134L 16PR S637+ LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001768-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 225MM,Đường kính vành 19.5inch-(225/70R19.5 S740 14PR 128/126L E/S) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001768-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp226MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR S740 LBHSL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001769-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 135/133L 16PR S740 LBHSL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001771-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150K 18PR S711 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001797-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành16inch, (ST235/80R16 129/125L 14PR S637 LBHSL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001800-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 315 MM,Đường kính vành 22.5inch-(315/80R22.5 SW02 18PR 156/150(154/150)L(M)) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001800-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR SW02 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001802-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 154/150L 18PR SW02 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001842-202005-002001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR SW06 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001842-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR SW06 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001844-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 154/150L 18PR SW06 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001848-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/148M 16PR SW06 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001852-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR SW05 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001855-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp262MM,Đường kính vành19.5inch, (265/70R19.5 143/141J 18PR SW05 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001880-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146L 16PR SW01 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001882-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR H-933 LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001885-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146L 16PR H-933 LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001902-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR S696 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001903-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR S825 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001912-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/55R22.5 160K 20PR S696 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001919-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp386MM,Đường kính vành22.5inch, (385/55R22.5 160K 20PR S629 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001927-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 154/150L 18PR S629 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001931-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp386MM,Đường kính vành22.5inch, (385/55R22.5 160K 20PR SW06 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001932-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp389MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR SW06 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001933-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN, chiều rộng mặt lốp 255MM,Đường kính vành 22.5inch-(255/70R22.5 S753 16PR 140/137L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001933-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137L 16PR S753 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001936-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR S629 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001937-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR S815 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001940-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 235MM,Đường kính vành 17.5inch-(235/75R17.5 S637 16PR 143/141L M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001940-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp233MM,Đường kính vành17.5inch, (235/75R17.5 143/141L 16PR S637 LBNSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001946-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp435MM,Đường kính vành19.5inch, (435/50R19.5 160J 20PR S696 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001953-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143M 16PR H804E LBAHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001954-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 144/142M 14PR H804E LBAHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001955-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch (11R24.5 H-804ECO 16PR 149/146M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001959-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu HERCULES, chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch (295/75R22.5 H-804ECO 16PR 146/143M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001960-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141M 14PR H804E LBAHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001962-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 148/145M 16PR H309 LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001963-202005-002001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 144/142M 14PR H309 LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001963-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 144/142M 14PR H309 LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001964-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146M 16PR H309 LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001964-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146M 16PR H309 LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001966-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 147/144M 16PR H309 LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001968-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 146/143M 16PR H309 LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001969-202005-007001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141M 14PR H309 LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001969-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141M 14PR H309 LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001990-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ATHOS,chiều rộng mặt lốp438MM,Đường kính vành19.5inch, (435/50R19.5 164J 20PR G2157 LBEAT 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001991-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ATHOS,chiều rộng mặt lốp386MM,Đường kính vành22.5inch, (385/55R22.5 164K 20PR G2253 LBEAT 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001997-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ATHOS,chiều rộng mặt lốp446MM,Đường kính vành19.5inch, (445/45R19.5 164J 20PR G2157 LBEAT 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002020-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp262MM,Đường kính vành19.5inch, (265/70R19.5 143/141J 18PR S826 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002049-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch(11R22.5 S668 16PR 146/143M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002053-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 S668 16PR 149/146M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002053-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch(11R24.5 S668 16PR 149/146M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002053-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146M 16PR S668 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002054-202005-005001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141M 14PR S668 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002054-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch(295/75R22.5 S668 14PR 144/141M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002054-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141M 14PR S668 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002085-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp211MM,Đường kính vành17.5inch, (215/75R17.5 135/133L 16PR S737 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002088-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành16inch, (ST235/85R16 132/127L 14PR S637 LBHSL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002090-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 148/145M 16PR S606 LBDSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002094-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 148/145L 16PR S815 LBDSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002165-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 136/134M 16PR S637+ LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002172-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng chho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX- chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành16inch-(ST235/80R16 RH620ST 14PR 129/125L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002172-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX, chiều rộng mặt lốp 235MM,Đường kính vành 16 inch-(ST235/80R16 RH620ST 14PR 129/125L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002172-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành16inch, (ST235/80R16 129/125L 14PR RH620 LBHRD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002176-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 235MM,Đường kính vành 16 inch-(ST235/85R16 RH620ST 14PR 132/127L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002176-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành16inch, (ST235/85R16 132/127L 14PR RH620 LBHRD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002199-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp275MM,Đường kính vành22.5inch, (275/70R22.5 148/145M 16PR S637+ LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002214-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp13inch,Đường kính vành22.5inch, (13R22.5 156/150L 18PR S815 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002226-202005-003001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146M 16PR S606 LBASL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002226-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch(11R24.5 149/146M 16PR S606 LBASL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002229-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch (11R22.5 S753EFT 16PR 146/143M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002230-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143M 16PR S606 LBASL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002230-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 146/143M 16PR S606 LBASL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002231-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp13inch,Đường kính vành22.5inch, (13R22.5 156/150K 18PR S911 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002232-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch (11R22.5 S768EFT 16PR 146/143M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002232-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143M 16PR S768 LBASL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002234-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 S753EFT 16PR 149/146M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002234-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146M 16PR S753 LBASL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002235-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch (11R24.5 S768EFT 16PR 149/146M 3C/E/I) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002238-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137M 16PR S637+ LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002242-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN chiều rộng mặt lốp 255mm,Đường kính vành 22.5inch (255/70R22.5 S637 16PR 140/137M 3C/E/S/I/U) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002242-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137M 16PR S637 LBNSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002243-202005-005001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp275MM,Đường kính vành22.5inch, (275/70R22.5 148/145M 16PR S637 LBNSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002243-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN chiều rộng mặt lốp 275mm,Đường kính vành 22.5inch (275/70R22.5 S637 16PR 148/145M 3C/E/S/I/U) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002243-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp275MM,Đường kính vành22.5inch, (275/70R22.5 148/145M 16PR S637 LBNSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002246-202005-006001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR S637 LBNSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002246-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 225MM,Đường kính vành 19.5inch-(225/70R19.5 S637 14PR 128/126L) E/S/I (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002246-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp226MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR S637 LBNSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002248-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 136/134M 16PR S737 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002293-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 133/131M 14PR S637 LBNSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002300-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN, chiều rộng mặt lốp 11 inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 S811 16PR 149/146M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002302-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153K 20PR S913A LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002304-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành20inch, (12.00R20 156/153K 20PR S711 TBHSL 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002310-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146M 16PR AP866 LBHRD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002310-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR RD798 LBHRD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002311-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 CD871-R3 16PR 146/143L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002311-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR CD871 LBARD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002312-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 CD871-R3 14PR 144/142 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002312-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 CD871-R3 14PR 144/142 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002313-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 CD871-R3 16PR 149/146L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002313-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146L 16PR CD871 LBARD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002314-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 CD871-R3 14PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002314-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 CD871-R3 14PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002314-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 146/143L 14PR CD871 LBARD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002315-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 285MM,Đường kính vành 24.5inch-(285/75R24.5 CD871-R3 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002315-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR CD871 LBARD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002316-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 295mm, đường kính vành 22.5 inch- (295/75R22.5 CD871-R3 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002316-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 CD871-R3 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002316-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR CD871 LBARD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002317-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch(11R24.5 149/146K 16PR S758 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002318-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143K 16PR S758 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002320-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 157/154G 20PR S917 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002321-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 DT890 16PR 149/146K) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002321-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 DT890 16PR 149/146K) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002322-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 DT890 16PR 146/143K) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002327-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp245MM,Đường kính vành17.5inch, (245/70R17.5 143/141J 18PR S637+ LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002332-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR RD798 LBHRD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002333-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 RD798 16PR 149/146L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002339-202005-007001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 164K 20PR STR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002339-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 164K 20PR STR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002351-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/124L 14PR RT787 LBHRD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002351-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX, chiều rộng mặt lốp 225mm,Đường kính vành 19.5 inch(225/70R19.5 RT787 14PR 128/124 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002351-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp226MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR RT787 LBHRD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002352-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 245MM,Đường kính vành 19.5inch-(245/70R19.5 RT787 16PR 128/124 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002352-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX.chiều rộng mặt lốp 245MM,Đường kính vành 19.5inch-(245/70R19.5 RT787 16PR 128/124 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002352-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 135/133L 16PR RT787 LBHRD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002362-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 146/143M 14PR S753 LBASL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002364-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN, chiều rộng mặt lốp 11 inch,Đường kính vành 24.5inch(11R24.5 S753 16PR 149/146M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002367-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146M 16PR S768 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002374-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch(11R22.5 S753 16PR 146/143M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002401-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153K 20PR S811 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002410-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 255MM,Đường kính vành 22.5inch-(255/70R22.5 AP868 16PR 140/137L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002410-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137L 16PR AP868 LBHRD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002411-202005-006001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137L 16PR S668 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002411-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 255MM,Đường kính vành 22.5inch(255/70R22.5 S668 16PR 140/137L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002411-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137L 16PR S668 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002434-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ATHOS,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150M 18PR G2339 LBEAT 4S) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002485-202005-009001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR STR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002485-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp389MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR STR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002490-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD, chiều rộng mặt lốp 215MM,Đường kính vành 17.5inch-(215/75R17.5 IAR220 16PR 135/133 J) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002491-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 235MM,Đường kính vành 17.5inch-(235/75R17.5 IAR220 18PR 143/141 J) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002491-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành17.5inch, (235/75R17.5 143/141J 18PR IAR220 LBHRH 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002492-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 225MM,Đường kính vành 19.5inch-(225/70R19.5 IAR220 14PR 128/126 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002492-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR IAR220 LBHRH 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002493-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 245MM,Đường kính vành 19.5inch(245/70R19.5 IAR220 16PR 135/133 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002494-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD, chiều rộng mặt lốp 255MM,Đường kính vành 22.5inch-(255/70R22.5 IAR220 16PR 140/137 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002494-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 255MM,Đường kính vành 22.5inch-(255/70R22.5 IAR220 16PR 140/137M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002494-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137M 16PR IAR220 LBHRH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002495-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD, chiều rộng mặt lốp 275MM,Đường kính vành 22.5inch-(275/70R22.5 IAR220 16PR 148/145 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002495-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 275MM,Đường kính vành 22.5inch-(275/70R22.5 IAR220 16PR 148/145M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002495-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp275MM,Đường kính vành22.5inch, (275/70R22.5 148/145M 16PR IAR220 LBHRH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002498-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch(11R22.5 IFL200-FS 14PR 144/142 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002499-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 IFL200-FS 16PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002501-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 IFL200-FS 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002505-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch(11R22.5 IFR210-FS 14PR 144/142 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002505-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 144/142L 14PR IFR210 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002506-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,đường kính vành 22.5 inch- (11R22.5 IFR210-FS 16PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002506-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 IFR210-FS 16PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002508-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD, chiều rộng mặt lốp 295mm,Đường kính vành 22.5inch(295/75R22.5 IFR210-FS 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002508-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR IFR210 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002509-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch(11R24.5 IFR210-FS 14PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002509-202006-003000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 146/143L 14PR IFR210 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002510-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 IFR210-FS 16PR 149/146 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002510-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 IFR210-FS 16PR 149/146 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002511-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR IFR210 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002511-202006-003000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR IFR210 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002512-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 ITL230-FS 14PR 144/142 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002513-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD, chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 ITL230-FS 14PR 144/141L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002513-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR ITL230 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002514-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 ITL230-FS 14PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002515-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 285MM,Đường kính vành 24.5inch-(285/75R24.5 ITL230-FS 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002515-202006-003000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR ITL230 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002516-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 IDR311 16PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002518-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 IDR311 14PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002519-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 IDR311 16PR 149/146 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002521-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 IDL300-FS 16PR 146/143 L)mới 100% (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002521-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR IDL300 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002523-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch(295/75R22.5 IDL300-FS 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002523-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR IDL300 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002524-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 IDL300-FS 14PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002525-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 IDL300-FS 16PR 149/146L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002525-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146L 16PR IDL300 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002529-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 IAM240 16PR 149/146 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002529-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 IAM240 16PR 149/146 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002538-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ATHOS,chiều rộng mặt lốp386MM,Đường kính vành22.5inch, (385/55R22.5 164J 20PR G2155 LBEAT 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002541-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp226MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126M 14PR H933 LBHHE 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002543-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 IFR210-FS 16PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002544-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 IDR311 14PR 144/142 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002544-202006-003000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 144/142L 14PR IDR311 LBHRH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002547-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR SFR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002548-202005-006001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 164K 20PR SFR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002548-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 164K 20PR SFR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002549-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch (11R22.5 148/145G 16PR IDM320 LBHRH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002556-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp211MM,Đường kính vành17.5inch, (215/75R17.5 128/126M 16PR S637+ LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002566-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR STL1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002570-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 385MM,Đường kính vành 22.5inch-(385/65R22.5 160K 20PR IAR401 LBHRH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002576-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ATHOS,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR G2338 LBEAT 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002581-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 315MM,Đường kính vành 22.5inch(315/80R22.5 IAR221 20PR 156/153 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002583-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 156/150L 18PR HD780 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002585-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp389MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR DX671 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002587-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R22.5 AP866 16PR 148/145 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002587-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 AP866 16PR 148/145 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002591-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp205MM,Đường kính vành17.5inch, (205/75R17.5 124/122M 14PR RH621 LBERD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002592-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp205MM,Đường kính vành17.5inch, (205/75R17.5 124/122L 14PR RT785 LBERD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002593-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp215MM,Đường kính vành17.5inch, (215/75R17.5 126/124M 14PR RH621 LBERD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002594-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp215MM,Đường kính vành17.5inch, (215/75R17.5 135/133L 16PR RH621 LBERD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002595-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp215MM,Đường kính vành17.5inch, (215/75R17.5 135/133L 16PR RT785 LBERD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002596-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành17.5inch, (235/75R17.5 143/141L 18PR RH621 LBERD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002597-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành17.5inch, (235/75R17.5 143/141L 18PR RT785 LBERD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002598-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 136/134M 16PR RT785 LBERD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002600-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp13inch,Đường kính vành22.5inch, (13R22.5 156/150L 18PR AP865 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002601-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp13inch,Đường kính vành22.5inch, (13R22.5 156/150K 18PR MS667 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002602-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp13inch,Đường kính vành22.5inch, (13R22.5 156/150J 20PR MS661 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002603-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp13inch,Đường kính vành22.5inch, (13R22.5 156/150G 18PR DT990 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002604-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp13inch,Đường kính vành22.5inch, (13R22.5 154/150L 18PR AP866 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002605-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp12inch,Đường kính vành22.5inch, (12R22.5 152/149K 18PR MS661 LBERD 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002624-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/80R22.5 RH621 18PR 152/149 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002624-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/149M 18PR RH621 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002625-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/149L 18PR RT785 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002626-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 156/150L 18PR RT785 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002627-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 156/150L 18PR RH621 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002629-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153K 20PR RT785 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002630-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR RT785 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002632-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR RH621 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002634-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153K 20PR HD780 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002635-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153K 20PR MS661 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002636-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153K 20PR MS663 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002638-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp265MM,Đường kính vành19.5inch, (265/70R19.5 143/141J 18PR RH621 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002639-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành19.5inch, (285/70R19.5 150/148K 18PR RH621 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002640-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp265MM,Đường kính vành19.5inch, (265/70R19.5 143/141J 18PR RT785 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002641-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành19.5inch, (285/70R19.5 150/148K 18PR RT785 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002642-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp275MM,Đường kính vành22.5inch, (275/70R22.5 148/145J 16PR RU650 LBERD 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002658-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 225MM,Đường kính vành 19.5inch-(225/70R19.5 IDR310 14PR 128/126 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002658-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 225MM,Đường kính vành 19.5inch-(225/70R19.5 IDR310 14PR 128/126 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002658-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR IDR310 LBHRH 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002659-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 245MM,Đường kính vành 19.5inch(245/70R19.5 IDR310 16PR 135/133 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002663-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 136/134M 16PR RH621 LBERD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002672-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành20inch, (12.00R20 154/151D 18PR DT991 TBHRD 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002689-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143K 16PR IDM321 LBHRH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002690-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch (11R22.5 IDW330 16PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002691-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch (11R24.5 IDM321 16PR 149/146 K) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002732-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/149L 18PR HD780 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002774-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 DT990 16PR 148/145 G) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002774-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 148/145G 16PR DT990 LBHRD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002777-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/148M 16PR S702 LBESL 4S) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002779-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 154/150L 18PR S702 LBESL 4SD) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002780-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR S702 LBESL 4SD) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002788-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 154/149M 18PR SFR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002791-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX, chiều rộng mặt lốp 285mm,Đường kính vành 19.5 inch(285/70R19.5 150/148K 18PR RH621 LBHRD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002802-202005-009001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR SFR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002802-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR SFR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002804-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành19.5inch, (285/70R19.5 146/144L 16PR SFR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002811-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp205MM,Đường kính vành17.5inch, (205/75R17.5 124/122L 14PR S702 LBESL 3S) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002826-202005-012001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126M 14PR HDO LBHHE 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002826-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126M 14PR HDO LBHHE 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002827-202005-005001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp245MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 136/134M 16PR HDO LBHHE 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002827-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 136/134M 16PR HDO LBHHE 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002828-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành22.5inch-(11R22.5 HDO 14PR 144/142L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002828-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu HERCULES chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch (11R22.5 HDO 14PR 144/142L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002828-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 144/142L 14PR HDO LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002829-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành22.5inch-(11R22.5 HDO 16PR 146/143L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002829-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu HERCULES chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch (11R22.5 HDO 16PR 146/143L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002831-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146L 16PR HDO LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002831-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146L 16PR HDO LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002832-202005-008001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR HDO LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002832-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR HDO LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002834-202005-003001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR HDO LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002834-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR HDO LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002836-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 154/150L 18PR SFR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002837-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 154/150L 18PR SFR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002838-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/55R22.5 160K 20PR SFR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002849-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD 11R22.5,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 IDL290-FS 14PR 144/142 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002849-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 144/142L 14PR IDL290 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002850-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch(11R22.5 IDL290-FS 16PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002851-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 IDL290-FS 14PR 146/143 L) mới 100% (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002853-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 285MM,Đường kính vành 24.5inch-(285/75R24.5 144/141L 14PR IDL290 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002853-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR IDL290 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002855-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 IDL290-FS 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002855-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR IDL290 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002860-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ATHOS,chiều rộng mặt lốp389MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 164J 20PR HG2144 LBEAT 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002876-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch-(11R22.5 148/145M 16PR IAM240 LBHRH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002876-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 IAM240 16PR 148/145M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002877-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 S811 16PR 148/145M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002877-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 148/145M 16PR S811 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002879-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp435MM,Đường kính vành19.5inch, (435/50R19.5 160J 20PR STL1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002880-202005-012001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp445MM,Đường kính vành19.5inch, (445/45R19.5 160J 20PR STL1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002880-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp445MM,Đường kính vành19.5inch, (445/45R19.5 160J 20PR STL1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002884-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX, chiều rộng mặt lốp 315mm,Đường kính vành 22.5inch(315/80R22.5 156/153L 20PR RH621 LBHRD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002886-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp278MM,Đường kính vành20inch, (10.00R20 149/146K 18PR S606 TBHSL 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002889-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp278MM,Đường kính vành20inch, (10.00R20 149/146K 18PR S811 TBHSL 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002892-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp293MM,Đường kính vành20inch, (11.00R20 152/149K 18PR S811 TBHSL 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002895-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp236MM,Đường kính vành20inch, (8.25R20 139/137K 16PR S811 TBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002897-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành20inch, (12.00R20 158/155F 22PR S917 TBHSL 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002899-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành20inch, (12.00R20 156/153F 20PR S929 TBHSL 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002903-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp386MM,Đường kính vành22.5inch, (385/55R22.5 160K 20PR STL1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002904-202005-009001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/55R22.5 160K 20PR STR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002904-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp386MM,Đường kính vành22.5inch, (385/55R22.5 160K 20PR STR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002907-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 148/145M 16PR AP866 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002908-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 148/145L 16PR S815 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002909-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 148/145M 16PR S629 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002910-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/148M 16PR SDL1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002912-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 154/150L 18PR SDL1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002914-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR SDL1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002915-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/148M 16PR SDR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002917-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 154/150L 18PR SDR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002920-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR SDR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002922-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 12 inch,Đường kính vành 22.5inch-(12R22.5 DT990 16PR 152/148 G) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002922-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp300MM,Đường kính vành22.5inch, (12R22.5 152/148G 16PR DT990 LBHRD 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002939-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp205MM,Đường kính vành17.5inch, (205/75R17.5 124/122L 14PR SDR1 LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002940-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp215MM,Đường kính vành17.5inch, (215/75R17.5 126/124M 14PR SDR1 LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002941-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp233MM,Đường kính vành17.5inch, (235/75R17.5 143/141K 16PR SDR1 LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002942-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành17.5inch, (245/70R17.5 143/141J 18PR SDR1 LBESL 3D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002943-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 136/134M 16PR SDR1 LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002948-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 144/141L 14PR RD796 LBHRD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002949-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 156/150L 18PR SFR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003012-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp262MM,Đường kính vành19.5inch, (265/70R19.5 143/141J 18PR SDR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003013-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành19.5inch, (285/70R19.5 145/143M 16PR SDR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003017-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR S701 LBESL 4SD) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003093-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành22.5inch-(11R22.5 HDC 14PR 144/142L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003093-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu HERCULES chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch (11R22.5 HDC 14PR 144/142L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003093-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 144/142L 14PR HDC LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003094-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành22.5inch-(11R22.5 HDC 16PR 146/143L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003094-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu HERCULES chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch (11R22.5 HDC 16PR 146/143L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003097-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR HDC LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003098-202006-002001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR HDC LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003140-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/55R22.5 160K 20PR DX670 LBERD 4S) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003141-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp435MM,Đường kính vành19.5inch, (435/50R19.5 160J 20PR DX670 LBERD 4S) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003142-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp445MM,Đường kính vành19.5inch, (445/45R19.5 160J 20PR DX670 LBERD 4S) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003143-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 164K 20PR DX670 LBERD 4S) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003154-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137L 16PR S815 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003158-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR DX670 LBERD 4S) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003159-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR DX671 LBERD 4S) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003161-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 146/143L 16PR HDC LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003169-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp278MM,Đường kính vành20inch, (10.00R20 149/146K 18PR SDR01 TBHSL 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003170-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp278MM,Đường kính vành20inch, (10.00R20 149/146K 18PR RD701 TBHRD 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003188-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp262MM,Đường kính vành19.5inch, (265/70R19.5 140/138M 16PR S702 LBESL 4S) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003197-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp205MM,Đường kính vành17.5inch, (205/75R17.5 124/122M 14PR SAR1 LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003202-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp226MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR SDR1 LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003205-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp233MM,Đường kính vành17.5inch, (235/75R17.5 143/141L 16PR SAR1 LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003207-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành17.5inch, (245/70R17.5 143/141J 18PR SAR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003216-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp226MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126N 14PR HDC LBHHE 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003233-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROVELO,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 146/143L 14PR RDL1 LBARV 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003246-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROVELO,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 144/142M 14PR RSR5 LBARV 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003248-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROVELO,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141M 14PR RSR5 LBARV 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003249-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROVELO,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 146/143M 14PR RSR5 LBARV 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003260-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137M 16PR SAR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003261-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp262MM,Đường kính vành19.5inch, (265/70R19.5 140/138M 16PR SAR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003262-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp262MM,Đường kính vành19.5inch, (265/70R19.5 143/141J 18PR SAR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003264-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành19.5inch, (285/70R19.5 146/144M 16PR SAR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003265-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành19.5inch, (285/70R19.5 150/148K 18PR SAR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003266-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp262MM,Đường kính vành19.5inch, (265/70R19.5 140/138M 16PR RT785 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003267-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp262MM,Đường kính vành19.5inch, (265/70R19.5 140/138M 16PR RH621 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003269-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành19.5inch, (285/70R19.5 146/144M 16PR RT785 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003270-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành19.5inch, (285/70R19.5 146/144M 16PR RH621 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003280-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp215MM,Đường kính vành17.5inch, (215/75R17.5 126/124M 14PR RT785 LBERD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003281-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành17.5inch, (235/75R17.5 132/130M 16PR RT785 LBERD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003286-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROVELO,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137L 16PR RSR4 LBHRV 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003287-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROVELO,chiều rộng mặt lốp275MM,Đường kính vành22.5inch, (275/70R22.5 148/145M 16PR RSR4 LBHRV 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003291-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143M 16PR DPT222 LBADP 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003292-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141M 14PR DPT222 LBADP 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003293-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146M 16PR DPT222 LBADP 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003294-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141M 14PR DPT222 LBADP 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003295-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR DPT303 LBADP 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003296-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR DPT303 LBADP 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003298-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR DPT303 LBADP 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003302-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141M 14PR DPT102 LBADP 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003305-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 148/145M 16PR DPT252 LBHDP 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003315-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROVELO,chiều rộng mặt lốp226MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR RSR4 LBHRV 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003317-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROVELO,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 133/131L 14PR RSR4 LBHRV 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003323-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp226MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR DPT323 LBHDP 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003324-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 135/133L 16PR DPT323 LBHDP 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003335-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 157/154K 20PR DPT252 LBHDP 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003338-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137L 16PR DPT232 LBHDP 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003356-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DYNAMO,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153L 20PR MDR75 LBEDN 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003360-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DYNAMO,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153L 20PR MFR65 LBEDN 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003370-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DYNAMO,chiều rộng mặt lốp389MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR MTR60 LBEDN 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003387-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 144/141L 14PR DR311 LBHRH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003387-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR DR311 LBHRH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003388-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 146/143L 16PR DR311 LBHRH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003388-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 146/143L 16PR DR311 LBHRH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003394-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp233MM,Đường kính vành17.5inch, (235/75R17.5 132/130M 14PR SDR1 LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003409-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/149J 18PR DT990 LBMRD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003420-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKHAWK,chiều rộng mặt lốp10inch,Đường kính vành20inch, (10.00R20 149/146K 18PR BAR27 TBHBK 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003437-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 154/150L 18PR SDW1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003438-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 154/150L 18PR SAW1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003450-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/149L 18PR SDW1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003451-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR SDW1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003452-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/148M 16PR SAW1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003453-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR SAW1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003460-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp389MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR SAW1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003461-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp386MM,Đường kính vành22.5inch, (385/55R22.5 160K 20PR SAW1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003483-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 158/150L 20PR SFR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003517-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153K 20PR AP866 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003558-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp211MM,Đường kính vành17.5inch, (215/75R17.5 135/133L 16PR IAR220 LBHRH 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003607-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp389MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR DPT403 LBHDP 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000018-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành24.5inch- (11R24.5 BD189 16PR 149/146G) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000025-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp13inch,Đường kính vành22.5inch, (13R22.5 154/151K 18PR BD210 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000031-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 BD177 16PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000032-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 BD177 16PR 149/146L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000032-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146L 16PR BD177 LBHBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000033-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch(11R22.5 BA102 16PR 146/143K) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000034-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 149/146K 16PR BA102 LBHBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000099-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/149M 18PR BT165 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000100-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/149M 18PR BD175 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000112-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 156/150L 18PR BT165 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000115-202005-002001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 156/150L 18PR BD175 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000115-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 156/150L 18PR BD175 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000151-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION, chiều rộng mặt lốp 215MM,Đường kính vành 17.5inch-(215/75R17.5 BA126 16PR 135/133 J) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000151-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION, chiều rộng mặt lốp 215MM,Đường kính vành 17.5inch-(215/75R17.5 BA126 16PR 135/133 J) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000153-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 225MM,Đường kính vành 19.5inch-(225/70R19.5 BA126 14PR 128/126 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000153-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR BA126 LBEBL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000156-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành17.5inch, (235/75R17.5 143/141J 18PR BA126 LBEBL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000170-202005-003001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146L 16PR BF155 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000170-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành24.5inch- (11R24.5 BF155-FST 16PR 149/146 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000170-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146L 16PR BF155 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000171-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 BF155-FST 14PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000177-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 146/143L 14PR BT166 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000177-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 146/143L 14PR BT166 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000211-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 275MM,Đường kính vành 22.5inch-(275/70R22.5 BA126 16PR 148/145 M E/S/U) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000211-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 275MM,Đường kính vành 22.5inch-(275/70R22.5 BA126 16PR 148/145 M E/S/U) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000211-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp275MM,Đường kính vành22.5inch, (275/70R22.5 148/145M 16PR BA126 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000274-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 146/143L 14PR BF156 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000488-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 BF155FST 14PR 144/142 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000488-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 144/142L 14PR BF155 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000489-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 BF156FST 14PR 144/142 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000490-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 BT166FST 14PR 144/142 L)/ VN (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000490-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 BT166FST 14PR 144/142 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000498-202005-002001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR BF155 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000498-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR BF155 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000498-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR BF155 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000499-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 BF156FST 16PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000499-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR BF156 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000570-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5 inch(11R24.5 149/146M 16PR BLR01 LBHBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000570-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146M 16PR BLR01 LBHBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000643-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 12inch,Đường kính vành 22.5inch-(12R22.5 152/149L 18PR BT165 LBHBL 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000711-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 245MM,Đường kính vành 19.5inch-(245/70R19.5 136/134M 16PR BA126 LBHBL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000711-202006-003000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 136/134M 16PR BA126 LBHBL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000747-202005-002001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR BF155 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000747-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 285MM,Đường kính vành 24.5inch-(285/75R24.5 BF155-FST 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000747-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR BF155 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000748-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR BT166 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000748-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR BT166 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000762-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 BF155-FST 14PR 144/141L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000762-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION chiều rộng mặt lốp 295mm,Đường kính vành 22.5inch(295/75R22.5 BF155-FST 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000763-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 BF156-FST 14PR 144/141 L)/ VN (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000763-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 BF156-FST 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000764-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 BT166-FST 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000764-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 BT166-FST 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000764-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR BT166 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000776-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 BF155-FST 16PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000776-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 146/143L 16PR BF155 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000868-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153K 20PR BD210 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000868-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153K 20PR BD210 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000898-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153L 20PR BD175 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000908-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153L 20PR BT165 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000908-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153L 20PR BT165 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000948-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp389MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR BT160 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129001156-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(255/70R22.5 BA126 16PR 140/137 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129001156-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137M 16PR BA126 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002164-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 235MM,Đường kính vành 16inch-(ST235/80R16 129/125L 14PR BF155 LBHBL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002164-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành16inch, (ST235/80R16 129/125L 14PR BF155 LBHBL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002166-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 235MM,Đường kính vành 16inch-(ST235/85R16 132/127L 14PR BF155 LBHBL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002166-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành16inch, (ST235/85R16 132/127L 14PR BF155 LBHBL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002207-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 215MM,Đường kính vành 17.5inch-(215/75R17.5 135/133L 16PR BA126 LBHBL 3)/ VN] (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002233-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 BLR01 16PR 148/145 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002233-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch- (11R22.5 BLR01 16PR 148/145 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002233-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 148/145M 16PR BLR01 LBHBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002240-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 146/143L 14PR BD177 LBHBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002253-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 BD171 16PR 146/143L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002253-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR BD171 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002253-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 BD171 16PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002253-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR BD171 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002254-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch(11R22.5 BD171 14PR 144/142 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002254-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 144/142L 14PR BD171 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002265-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch, (11R24.5 BD171FST 16PR 149/146 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002265-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146L 16PR BD171 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002266-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 BD171FST 14PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002266-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 146/143L 14PR BD171 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002273-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 285MM,Đường kính vành 24.5inch-(285/75R24.5 BD171FST 14PR 144/141L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002273-202005-002001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR BD171 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002273-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 285MM,Đường kính vành 24.5inch-(285/75R24.5 BD171FST 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002281-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION, chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 BD171FST 14PR 144/141L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002281-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION chiều rộng mặt lốp 295mm,Đường kính vành 22.5inch (295/75R22.5 BD171FST 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002281-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR BD171 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002327-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 225MM,Đường kính vành 19.5inch- (225/70R19.5 BD128 14PR 128/124 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002327-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp226MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR BD128 LBHBL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002328-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 135/133L 16PR BD128 LBHBL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002373-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp275MM,Đường kính vành22.5inch, (275/70R22.5 148/145K 18PR BA102 LBHBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002384-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 161/157G 20PR BA102 LBHBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002386-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 255mm,Đường kính vành 22.5inch(255/70R22.5 BD177 16PR 140/137 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002386-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137L 16PR BD177 LBHBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002451-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành17.5inch, (235/75R17.5 143/141L 18PR BD186 LBEBL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002468-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153L 20PR BF158 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002472-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153K 20PR BD280 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002487-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR BT162 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002542-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp389MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 164K 20PR BT160 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002547-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch, (11R22.5 BD189 16PR 148/145G) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220004744-202006-003000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT,chiều rộng mặt lốp175MM,Đường kính vành14inch, (175/70R14 84T SH407 BHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220004748-202006-003000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT,chiều rộng mặt lốp195MM,Đường kính vành15inch, (195/60R15 88H SH407 BHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220004749-202006-003000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT,chiều rộng mặt lốp195MM,Đường kính vành15inch, (195/65R15 91H SH407 BHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220004754-202006-002000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT,chiều rộng mặt lốp215MM,Đường kính vành16inch, (215/60R16 95V SH407 BHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220004826-202006-002000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành16inch, (225/60R16 98H SH407 BHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220005252-202006-003000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành18inch, (225/45ZR18 95W XL SH407 BHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220005263-202006-004000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành17inch, (225/55R17 97T SH407 BHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220005264-202006-003000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành17inch, (235/55R17 99H SH407 BHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220005272-202006-004000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành17inch, (225/65R17 102T SH407 BHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220005274-202006-002000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT,chiều rộng mặt lốp205MM,Đường kính vành15inch, (205/70R15 96T SH407 BHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220005275-202006-002000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT,chiều rộng mặt lốp215MM,Đường kính vành15inch, (215/70R15 98T SH407 BHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220005430-202006-001000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu IRONMAN,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành18inch, (225/40ZR18 92W XL HE02 BHHR) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220006088-202006-001000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu ADVANTA,chiều rộng mặt lốp175MM,Đường kính vành14inch, (175/65R14 82H SH406 BHTN) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220006099-202006-002000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu ADVANTA,chiều rộng mặt lốp215MM,Đường kính vành16inch, (215/55R16 97H XL SH406 BHTN) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220006408-202006-003000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT HTII,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành16inch, (255/70R16 111T UV01 WHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220006410-202006-004000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT HTII,chiều rộng mặt lốp265MM,Đường kính vành17inch, (265/70R17 115T UV01 WHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220006413-202006-003000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT HTII,chiều rộng mặt lốp245MM,Đường kính vành16inch, (LT245/75R16 120/116R 10PR UV01 WHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220006420-202006-004000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT HTII,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành16inch, (LT225/75R16 115/112R 10PR UV01 BHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 32706004/ Vỏ xe ô tô 33*12.50R15LT 108R KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 32706004/ Vỏ xe t33*12.50R15LT 108R KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3270B508/ Vỏ xe ô tô 33*12.50R15LT 108S KR28 6P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 32716003/ Vỏ xe ô tôLT315/70R17 121/118S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 32716003/ Vỏ xe tLT315/70R17 121/118S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3272B506/ Vỏ xe ô tô 33*12.50R15LT 108 Q KR29 6P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3273B703/ Vỏ xe ô tô 35*12.50R17LT 121 Q KR29 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 32816001/ Vỏ xe ô tô LT285/75R16 126/123R KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 32816001/ Vỏ xe o toLT285/75R16 126/123R KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3285B501/ Vỏ xe ô tô 31*10.50R15LT 109 Q KR28 6P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3287B590/ Vỏ xe ô tô LT235/75R15 110/107 Q KR28 8P (xk)
- Mã HS 40112010: 328A5003/ Vỏ xe ô tô LT285/75R16 126 R KR28 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 32906000/ Vỏ xe ô tô LT225/75R16 115/112S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 32906000/ Vỏ xe tLT225/75R16 115/112S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3290B603/ Vỏ xe ô tô LT225/75R16 115/112Q KR28 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 32956005/ Vỏ xe ô tô LT235/80R17 120/117R KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 32956005/ Vỏ xe o toLT235/80R17 120/117R KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 32966004/ Vỏ xe ô tôLT285/70R17 121/118S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3297B408/ Vỏ xe ô tô 27*8.50R14LT 95 Q KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 32986002/ Vỏ xe ô tôLT245/75R16 120/116S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3298B688/ Vỏ xe ô tô LT245/75R16 120 Q KR28 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 329A5001/ Vỏ xe ô tôLT235/80R17 120 R KR28 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 329B5000/ Vỏ xe ô tô LT285/70R17 121 R KR28 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 35232065/ Vỏ xe ô tô LT235/70R16 104/101 R KR601 6P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 35272061/ Vỏ xe ô tôLT265/65R17 120/117R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 35304005/ Vỏ xe ô tôLT245/70R17 119/116S HZ61 (xk)
- Mã HS 40112010: 35314004/ Vỏ xe ô tôLT235/80R17 120/117R HZ61 (xk)
- Mã HS 40112010: 35324003/ Vỏ xe ô tôLT265/70R17 121/118S HZ61 (xk)
- Mã HS 40112010: 35344001/ Vỏ xe ô tôLT275/65R18 123/120S HZ61 (xk)
- Mã HS 40112010: 35354000/ Vỏ xe ô tôLT275/70R18 125/122S HZ61 (xk)
- Mã HS 40112010: 35364009/ Vỏ xe ô tôLT265/70R18 124/121R HZ61 (xk)
- Mã HS 40112010: 35366004/ Vỏ xe ô tô LT265/70R18 124/121S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 35366004/ Vỏ xe tLT265/70R18 124/121S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 35376003/ Vỏ xe ô tô LT285/65R18 125/122S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 35376003/ Vỏ xe tLT285/65R18 125/122S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 35386002/ Vỏ xe ô tô LT275/60R20 123/120R KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 35386002/ Vỏ xe o toLT275/60R20 123/120R KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 35405000/ Vỏ xe ô tô LT265/70R17 121/118S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 35405000/ Vỏ xe tLT265/70R17 121/118S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36014009/ Vỏ xe ô tô LT285/70R17 121/118 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36044006/ Vỏ xe ô tô LT265/70R17 121/118 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36054005/ Vỏ xe ô tô LT275/70R18 125/122 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36064004/ Vỏ xe ô tô LT275/65R18 123/120 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36074003/ Vỏ xe ô tô LT235/80R17 120/117 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36084002/ Vỏ xe ô tô 35*12.50R20LT 125 R KR601 12P (xk)
- Mã HS 40112010: 36094001/ Vỏ xe ô tô LT245/75R17 121/118 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36104008/ Vỏ xe ô tô 35*12.50R17LT 121 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36114007/ Vỏ xe ô tô 33*12.50R20LT 119 R KR601 12P (xk)
- Mã HS 40112010: 36124006/ Vỏ xe ô tô LT265/65R18 122/119 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36134005/ Vỏ xe ô tô LT275/55R20 120/117 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36144004/ Vỏ xe ô tô 33*12.50R17LT 120 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36154003/ Vỏ xe ô tô 35*12.50R22LT 121 R KR601 12P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36164002/ Vỏ xe ô tô 35*12.50R18LT 123 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36174001/ Vỏ xe ô tô 35*10.50R17LT 121 R KR601 8P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36184000/ Vỏ xe ô tô 33*12.50R22LT 114 R KR601 12P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36194009/ Vỏ xe ô tô 33*12.50R18LT 122R KR601 12P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36204006/ Vỏ xe ô tô 33*10.50R17LT 121 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36214005/ Vỏ xe ô tô LT285/55R20 122/119 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36225001/ Vỏ xe ô tô33*12.50R20LT 119 R NA62 (xk)
- Mã HS 40112010: 36265007/ Vỏ xe ô tô35*12.50R22LT 121 R NA62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36366003/ Vỏ xe ô tô LT275/65R20 126/123S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36366003/ Vỏ xe tLT275/65R20 126/123S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36374007/ Vỏ xe ô tô LT305/55R20 KR28 121/118S 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36394062/ Vỏ xe ô tô LT275/65R20 126/123Q KR29 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36424000/ Vỏ xe ô tô 35*12.50R20LT 121 Q KR29 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36634004/ Vỏ xe ô tô33*12.50R20LT 114 Q NA64 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36664001/ Vỏ xe ô tô33*12.50R22LT 109Q Q NA64 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36724003/ Vỏ xe ô tô33*12.50R20LT 114 Q ST62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36724037/ Vỏ xe ô tô33*12.50R20LT 114 Q ST62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36734002/ Vỏ xe ô tô35*12.50R20LT 121 Q ST62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36734028/ Vỏ xe ô tô35*12.50R20LT 121 Q ST62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36754000/ Vỏ xe ô tô33*12.50R22LT 109 Q ST62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36764009/ Vỏ xe ô tô35*12.50R22LT 117 Q ST62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36814002/ Vỏ xe ô tô33*12.50R18LT 118 Q ST62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36814036/ Vỏ xe ô tô33*12.50R18LT 118 Q ST62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36834000/ Vỏ xe ô tô33*12.50R20LT 119 R ST61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36844009/ Vỏ xe ô tô 35*12.50R20LT 125 R ST61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36864007/ Vỏ xe ô tô33*12.50R22LT 114 R ST61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36874006/ Vỏ xe ô tô35*12.50R22LT 121 R ST61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36894004/ Vỏ xe ô tôLT285/55R20 122/119 S ST62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36914000/ Vỏ xe ô tôLT265/70R17 121/118 R NA62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36924009/ Vỏ xe ô tôLT285/70R17 121/118 R NA62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36934008/ Vỏ xe ô tôLT275/55R20 120/117R NA62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3800B606/ Vỏ xe ô tô LT245/75R16 120 Q KR29 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3801B605/ Vỏ xe ô tô LT265/75R16 123 Q KR29 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3802B604/ Vỏ xe ô tô LT285/75R16 126 Q KR29 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3804B677/ Vỏ xe ô tô LT235/85R16 120 Q KR29 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3806B709/ Vỏ xe ô tô LT265/70R17 121 Q KR29 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3806B733/ Vỏ xe ô tô LT265/70R17 112 Q KR29 6P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3807B708/ Vỏ xe ô tô LT255/75R17 111 Q KR29 6P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3808B582/ Vỏ xe ô tô LT235/75R15 110/107 Q KR29 8P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3810B505/ Vỏ xe ô tô 31*10.50R15LT 109 Q KR29 6P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3812B503/ Vỏ xe ô tô 30*9.50R15LT 104 Q KR29 6P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 38144069/ Vỏ xe ô tôLT225/75R16 115/112S HZ6 110P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 38154068/ Vỏ xe ô tô LT245/75R16 120/116S HZ61 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3820B503/ Vỏ xe ô tô 32*11.50R15LT 113 Q KR29 6P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 38306007/ Vỏ xe ô tô LT235/85R16 120/116R KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 38306007/ Vỏ xe tLT235/85R16 120/116R KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3830E678/ Vỏ xe ô tô LT235/85R16 120 Q KR28 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 38596003/ Vỏ xe ô tô LT245/70R17 119/116S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 38596003/ Vỏ xe tLT245/70R17 119/116S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 38636007/ Vỏ xe ô tô LT265/60R20 121/118S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 38636007/ Vỏ xe o toLT265/60R20 121/118S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3900BA00/ Vỏ xe ô tô 33*12.50R20LT 114Q KR29 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3900E707/ Vỏ xe ô tô LT245/75R17 121Q KR28 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3905E702/ Vỏ xe ô tô LT265/70R17 121 Q KR28 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 39206008/ Vỏ xe ô tôLT275/65R18 123/120S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3920E802/ Vỏ xe ô tô LT275/65R18 123 Q KR28 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3921E801/ Vỏ xe ô tô LT275/70R18 125 Q KR28 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 39233069/ Vỏ xe ô tôLT275/70R18 125/122S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 6012003M8/ Lốp xe ô tô MS 7.00 R16 M12 RS02;EV TUF (xk)
- Mã HS 40112010: 700R16 14PR 300 ANNAITE (lốp xe gồm vỏ ruột yếm dùng cho ô tô chở hàng, hiệu ANNAITE chiều rộng không quá 450mm, mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: 750R16 16PR 300 ANNAITE (lốp xe gồm vỏ ruột yếm dùng cho ô tô chở hàng, hiệu ANNAITE chiều rộng không quá 450mm, mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: 825R16 16PR 300 ANNAITE (lốp xe gồm vỏ ruột yếm dùng cho ô tô chở hàng, hiệu ANNAITE chiều rộng không quá 450mm, mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: 825R16 16PR 386 ANNAITE (lốp xe gồm vỏ ruột yếm dùng cho ô tô chở hàng, hiệu ANNAITE chiều rộng không quá 450mm, mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: 825R20-14PR GRT928 TOPRUNNER (lốp xe gồm vỏ ruột yếm dùng cho ô tô chở hàng, hiệu TOPRUNNER chiều rộng không quá 450mm, mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: 900R20 16PR 386 ANNAITE (lốp xe gồm vỏ ruột yếm dùng cho ô tô chở hàng, hiệu ANNAITE chiều rộng không quá 450mm, mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: 900R20 16PR 386(Lốp xe ôtô tải hiệu QIANGWEI, gồm vỏ ruột yếm, mới 100%, chiều rộng lốp không quá 450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: 900R20-16PR CR913 TOPRUNNER (lốp xe gồm vỏ ruột yếm dùng cho ô tô chở hàng, hiệu TOPRUNNER chiều rộng không quá 450mm, mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: 900R20-16PR GRT928 TOPRUNNER (lốp xe gồm vỏ ruột yếm dùng cho ô tô chở hàng, hiệu TOPRUNNER chiều rộng không quá 450mm, mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Bộ lốp + săm + yếm dùng cho xe tải, có chiều rộng không quá 450mm,1100R20- 18PR AL835, hiệu: VEYRON, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Bộ lốp ô tô nhãn hiệu Goldstar 10.00-20 18PR SV617 (bộ bao gồm 1 lốp+1 săm+1 lót vành) (hàng mới 100% do Việt Nam sản xuất) (xk)
- Mã HS 40112010: BỘ LỐP SĂM YẾM dùng cho xe ô tô tải & bus chiều rộng lốp dưới 450mm nhãn hiệu JINYU do Trung quốc sản xuất mới 100% cỡ: 10.00R20 18PR JT586 149/146K (nk)
- Mã HS 40112010: Bộ lốp xe ô tô (1 bộ lốp + săm + yếm) 11.00R20 B958 18PR (chiều rộng lốp 11 inch 279.4 mm, đường kính vành 20 inch 508 mm), Hiệu JOYALL, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Bộ lốp xe ô tô tải (Lốp + Săm+ Yếm) Loại 12.00R20/18PR 154/151K DM85, đường kính 1117.6mm, chiều rộng 304.8mm, hiệu BANNERS, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Bộ lốp xe tải (gồm: vỏ, săm, yếm), nhãn hiệu AULICE, kích cỡ: 11.00R20, loại: AR1017, số lớp bố: 18PR, chiều rộng không quá 450 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Bộ lốp xe tải gồm lốp,săm, yếm chiều rộng lốp không quá 450 mm loại bơm hơi bằng cao su, hiệu CHENGSHAN, cỡ: 8.25R16LT-16PR/CST209,mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Bộ lốp, săm, yếm dùng cho xe tải 10.00R20-18PR GL283A, chiều rộng lốp 254 mm, hiệu SAMSON, mới 100%. 1 PK 1 SET (nk)
- Mã HS 40112010: Bộ lốp, săm, yếm xe tải 12.00R20 CR327 18PR (chiều rộng lốp 315 mm), hiệu CST, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Bộ lốp+ Săm+ Yếm ô tô bằng cao su cho xe tải hiệu AULICE, loại 12.00R20, 20PR,AR1017. Chiều rộng lốp dưới 450mm,nsx HUBEI AULICE TYRE CO.,LTD.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Bộ Lốp+Săm+yếm dùng cho xe tải.Có chiều rộng không quá 450mm,11.00R20-18PR, kiểu 386 TT.Hiệu QIANGWEI.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Bộ vỏ xe tải (gồm vỏ xe, ruột xe và yếm xe) 6.50-16 C688 14PR (xk)
- Mã HS 40112010: C10.53/ Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu Yokohama- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450 mm: C1536 6.50-16 10PLY RATING Y20 (xk)
- Mã HS 40112010: C13.58/ Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu Yokohama- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450 mm: C1540 6.00-14 8PR Y757 (xk)
- Mã HS 40112010: C14.33/ Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu Yokohama- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450 mm: C1541 7.00-16 10PLY RATING Y45 (xk)
- Mã HS 40112010: C15.39/ Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu Yokohama- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450 mm: C1542 6.00-14 8PR Y45D (xk)
- Mã HS 40112010: C2.19/ Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu NITTO KAKO- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450 mm: C0001K 5.50-14 8PR (xk)
- Mã HS 40112010: C53.26/ Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu Yokohama- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450 mm: C1612 7.00-15 10PR Y45 (xk)
- Mã HS 40112010: C54.38/ Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu Yokohama- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450 mm: C1616 7.50-16 14PR Y761 (xk)
- Mã HS 40112010: C54.39/ Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu Yokohama- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450 mm: C1616 7.50-16 14PR Y761 (xk)
- Mã HS 40112010: C58.38/ Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu Yokohama- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450 mm: C1620 7.50-16 14PR Y776 (xk)
- Mã HS 40112010: C58.39/ Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu Yokohama- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450 mm: C1620 7.50-16 14PR Y776 (xk)
- Mã HS 40112010: C590/ Lốp xe 5.00-12 V7711 8PR/TL (xk)
- Mã HS 40112010: C60.40/ Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu Yokohama- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450 mm: C1615 7.50-16 14PR Y757 (xk)
- Mã HS 40112010: C79.7/ Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu Yokohama- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450 mm: C1634 7.50-16 14PR Y227 (xk)
- Mã HS 40112010: FC191508AB- Lốp hơi xe ô tô, nhãn hiệu MAXXIS, số loại 215/75R16C 113/111R 8PR UE-168E, linh kiện lắp ráp cho xe Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: K010B663/ Vỏ xe o to215/60R16 95 H PT100 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K010B663/ Vỏ xe ô tô215/60R16 95 H PT100 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K100B672/ Vỏ xe ô tô265/75R16 116T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K221B874/ Vỏ xe ô tô265/65R18 114T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K228B547/ Vỏ xe ô tô 185/60R15 84 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K280B500/ Vỏ xe ô tô P225/75R15 102 S KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K280BA79/ Vỏ xe ô tô P305/50R20 120 S KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K288B643/ Vỏ xe ô tô P255/70R16 111 S KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K289B642/ Vỏ xe ô tô P245/70R16 107 S KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K291B689/ Vỏ xe ô tô 205/60R16 92 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K291B762/ Vỏ xe ô tôP235/65R17104SKR28TL (xk)
- Mã HS 40112010: K293B745/ Vỏ xe ô tô P265/70R17 115 S KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K294B645/ Vỏ xe ô tô P265/70R16 112 S KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K295B602/ Vỏ xe ô tô P265/75R16 116 S KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K295B792/ Vỏ xe ô tô P245/70R17 110 S KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K296B775/ Vỏ xe ô tôP285/70R17 117T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K296B775/ Vỏ xe tP285/70R17 117T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K299B509/ Vỏ xe ô tô P215/75R15 100 S KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K300B894/ Vỏ xe ô tô P275/65R18 116 S KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K306B633/ Vỏ xe ô tô 205/65R16 95 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K306B807/ Vỏ xe ô tô P235/60R18 103 H KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K307B756/ Vỏ xe ô tô 215/65R17 99 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K312B783/ Vỏ xe ô tô 215/50R17 95 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K323B889/ Vỏ xe ô tô275/65R18 116T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K331B780/ Vỏ xe ô tô 225/50R17 94 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K336B884/ Vỏ xe ô tô 235/55R18 100 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K340B730/ Vỏ xe ô tô 225/60R17 99 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K341B762/ Vỏ xe ô tô 235/55R17 99 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K342B761/ Vỏ xe ô tô 215/60R17 96 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K352B560/ Vỏ xe ô tô235/75R15 109T KR628 TL XL (xk)
- Mã HS 40112010: K356B707/ Vỏ xe ô tô P235/75R17 108 S KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K383B696/ Vỏ xe ô tô265/70R16 112T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K403B692/ Vỏ xe ô tô235/70R16 109T KR628 TL XL (xk)
- Mã HS 40112010: K407B656/ Vỏ xe ô tô245/70R16 107T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K407B656/ Vỏ xe t245/70R16 107T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K407B656/ Vỏ xe tô245/70R16 107T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K407B672/ Vỏ xe ô tô245/75R16 111T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K413B872/ Vỏ xe ô tô265/60R18 114T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K413B872/ Vỏ xe t265/60R18 114T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K417B779/ Vỏ xe ô tô265/65R17 116T KR628 TL XL (xk)
- Mã HS 40112010: K531B770/ Vỏ xe ô tô245/65R17 111T KR628 TL XL (xk)
- Mã HS 40112010: K533B885/ Vỏ xe ô tô235/55R18 100 V HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K534B777/ Vỏ xe ô tô245/70R17 114T KR628 TL XL (xk)
- Mã HS 40112010: K538B773/ Vỏ xe ô tô 255/70R17 112T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K538B773/ Vỏ xe o to255/70R17 112T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K549B077/ Vỏ xe ô tô275/55R20 117T KR628 TL XL (xk)
- Mã HS 40112010: K556B663/ Vỏ xe ô tô 225/65R16 100 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K556B689/ Vỏ xe ô tô225/65R16 100 H HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K557B753/ Vỏ xe ô tô 265/70R17 115T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K557B753/ Vỏ xe t265/70R17 115T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K635B734/ Vỏ xe ô tô265/65R17 112 T HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K653B889/ Vỏ xe ô tô225/55R18 98 V HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K666B785/ Vỏ xe ô tô 225/55R17 97 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K667B768/ Vỏ xe ô tô 215/50R17 95 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K668B833/ Vỏ xe ô tô 225/60R18 100 H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K742B635/ Vỏ xe ô tô 215/55R16 97 H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K756B737/ Vỏ xe ô tô 205/50R17 93 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K757B736/ Vỏ xe ô tô 225/55R17 97 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K758B735/ Vỏ xe ô tô 235/55R17 99 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K759B734/ Vỏ xe ô tô 215/55R17 94 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K760B632/ Vỏ xe ô tô 205/55R16 91 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K761B730/ Vỏ xe ô tô 225/50R17 94 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K762B630/ Vỏ xe ô tô 215/60R16 95 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K763B639/ Vỏ xe ô tô 205/60R16 92 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K764B836/ Vỏ xe ô tô 225/45R18 95 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K779B862/ Vỏ xe ô tô 235/45R18 98 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K786B863/ Vỏ xe ô tô 245/45R18 100 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K787B664/ Vỏ xe ô tô 205/65R16 95 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K788B861/ Vỏ xe ô tô 235/50R18 97 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K789B662/ Vỏ xe ô tô 225/60R16 98 H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K795B862/ Vỏ xe ô tô 225/55R18 98 H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K796B762/ Vỏ xe ô tô 235/45R17 94 H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K797B860/ Vỏ xe ô tô 225/50R18 95 H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K798B968/ Vỏ xe ô tô 255/45R19 100 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K828B962/ Vỏ xe ô tô235/55R19 101 V HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K829B508/ Vỏ xe ô tô 195/65R15 91 H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K830B604/ Vỏ xe ô tô 195/55R16 87 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K831B603/ Vỏ xe ô tô 225/55R16 95 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K835B872/ Vỏ xe ô tô 255/70R18 113T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K835B872/ Vỏ xe o to255/70R18 113T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K835B872/ Vỏ xe oô tô255/70R18 113T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K840B503/ Vỏ xe ô tô 195/55R15 85 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K841B700/ Vỏ xe ô tô 235/50R17 96 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K842B709/ Vỏ xe ô tô 215/45R17 91 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K843B609/ Vỏ xe ô tô 195/50R16 84 H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K846B879/ Vỏ xe ô tô265/70R18 116T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K846B879/ Vỏ xe t265/70R18 116T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K853B606/ Vỏ xe ô tô 205/50R16 87 H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K854B704/ Vỏ xe ô tô 225/45R17 91 H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K855B802/ Vỏ xe ô tô 225/40R18 92H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K856B603/ Vỏ xe ô tô 225/65R16 100 H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K857B800/ Vỏ xe ô tô 215/55R18 95 H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K864B637/ Vỏ xe ô tô 215/60R16 95 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K881B701/ Vỏ xe ô tô 225/65R17 102 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K882B502/ Vỏ xe ô tô 195/65R15 91 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K883B600/ Vỏ xe ô tô 215/65R16 98 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K884B609/ Vỏ xe ô tô 205/55R16 91 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K885B608/ Vỏ xe ô tô 225/60R16 98 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K886B607/ Vỏ xe ô tô 235/65R16 103 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K887B507/ Vỏ xe ô tô 215/70R15 98 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K888B506/ Vỏ xe ô tô 205/65R15 94 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K889B505/ Vỏ xe ô tô 205/70R15 96 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K890B502/ Vỏ xe ô tô 195/60R15 88 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K891B709/ Vỏ xe ô tô 235/60R17 102 T KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K892B500/ Vỏ xe ô tô 185/65R15 88 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K893B400/ Vỏ xe ô tô 195/70R14 91 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K894B409/ Vỏ xe ô tô 185/65R14 86 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K895B606/ Vỏ xe ô tô 235/60R16 100 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K895B663/ Vỏ xe ô tô255/70R16 115T KR628 TL XL (xk)
- Mã HS 40112010: K896B704/ Vỏ xe ô tô 185/70R14 88 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K897B703/ Vỏ xe ô tô 215/55R17 94 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K898B603/ Vỏ xe ô tô 225/70R16 103 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K899B404/ Vỏ xe ô tô 175/65R14 82 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K900B302/ Vỏ xe ô tô 175/70R13 82 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K901B509/ Vỏ xe ô tô 225/70R15 100 T KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K902B607/ Vỏ xe ô tô 215/70R16 100 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K903B507/ Vỏ xe ô tô 205/60R15 91 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K904B506/ Vỏ xe ô tô 175/65R15 84 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K904B605/ Vỏ xe ô tô 205/70R16 97 T KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K905B406/ Vỏ xe ô tô 205/70R14 95 T KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K905B505/ Vỏ xe ô tô 215/60R15 94 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K905B760/ Vỏ xe ô tô235/75R17 109T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K905B760/ Vỏ xe t235/75R17 109T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K906B405/ Vỏ xe ô tô 185/60R14 82 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K907B404/ Vỏ xe ô tô 195/60R14 86 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K908B502/ Vỏ xe ô tô 235/75R15 109 T KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K909B931/ Vỏ xe ô tô235/40R19 96 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K910B938/ Vỏ xe ô tô235/45R19 99 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K930B637/ Vỏ xe ô tô235/70R16 106 T HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K931B628/ Vỏ xe ô tô265/70R16 112 T HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K932B734/ Vỏ xe ô tô225/65R17 102 H HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K933B766/ Vỏ xe ô tô235/65R17 104 H HZ61 (xk)
- Mã HS 40112010: K934B765/ Vỏ xe ô tô245/65R17 111 T HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K935B756/ Vỏ xe ô tô265/70R17 115 S HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K937B853/ Vỏ xe ô tô235/60R18 107 V HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K938B852/ Vỏ xe ô tô235/65R18 106 H HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K939B653/ Vỏ xe ô tô215/70R16 100 T HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K949B073/ Vỏ xe ô tô275/60R20 115T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K952B770/ Vỏ xe ô tô 255/75R17 115T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K952B770/ Vỏ xe o to255/75R17 115T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K956B404/ Vỏ xe ô tô185/65R14 86 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K957B502/ Vỏ xe ô tô185/65R15 88 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K958B501/ Vỏ xe ô tô195/60R15 88 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K959B500/ Vỏ xe ô tô195/65R15 91 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K960B408/ Vỏ xe ô tô195/70R14 91 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K961B605/ Vỏ xe ô tô205/60R16 92 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K962B505/ Vỏ xe ô tô205/65R15 94 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K963B603/ Vỏ xe ô tô205/65R16 95 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K964B602/ Vỏ xe ô tô215/60R16 95 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K965B601/ Vỏ xe ô tô215/65R16 98 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K966B501/ Vỏ xe ô tô215/70R15 98 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K967B609/ Vỏ xe ô tô225/60R16 98 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K968B608/ Vỏ xe ô tô215/70R16 100 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K969B706/ Vỏ xe ô tô225/65R17 102 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K970B802/ Vỏ xe ô tô235/55R18 100 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K971B603/ Vỏ xe ô tô205/55R16 91 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K972B701/ Vỏ xe ô tô215/50R17 95 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K973B700/ Vỏ xe ô tô215/55R17 94 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K974B709/ Vỏ xe ô tô225/50R17 94 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K975B302/ Vỏ xe ô tô175/70R13 82 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K976B400/ Vỏ xe ô tô185/70R14 88 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K977B508/ Vỏ xe ô tô235/75R15 109 T AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K978B507/ Vỏ xe ô tô175/65R15 84 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K979B506/ Vỏ xe ô tô185/60R15 84 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K980B602/ Vỏ xe ô tô225/70R16 103 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K981B700/ Vỏ xe ô tô215/65R17 99 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K982B709/ Vỏ xe ô tô225/60R17 99 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K983B765/ Vỏ xe ô tô225/60R17 99 H HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K985B862/ Vỏ xe ô tô255/55R18 109 H HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K986B069/ Vỏ xe ô tô275/55R20 117 H HZ61 TL XL (xk)
- Mã HS 40112010: K988B067/ Vỏ xe ô tô275/60R20 115 T HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp (có săm yếm) dùng cho xe tải hiệu ATLAS, chiều rộng dưới 450mm, cỡ: 11.00R20 18PR AT-08CC 152/149K AT ECE hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp (không có săm, yếm) dùng cho xe tải, có chiều rộng không quá 450mm, 11R22.5 FOLO R199+ 18PR TL 148/145 M, hiệu: EFFIPLUS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp (không săm yếm) dùng cho xe tải hiệu ATLAS, chiều rộng dưới 450mm, cỡ: 11R22.5 16PR DRV-OS 146/143L AT hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp (không săm, không yếm) dùng cho xe ô tô dưới 9 chỗ, cỡ 155R12C 8PR GREEN-MAX VAN 88/86N LL (HB) PCI, Chiều rộng dưới 450mm. hiệu LINGLONG, mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp + săm + yếm dùng cho xe tải, có chiều rộng không quá 450cm,12.00R20 ETOT 20PR TT 156/153 B,hiệu: TECHKING, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 11.00-20 16PR JET L MILES hiệu JK_1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 11.00-20 18PR JET KING hiệu JK_1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 11.00R20 16PR 150/147K ENDURACE RA-E hiệu APOLLO _1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 11.00R20 16PR JUC3 hiệu JK_1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 11.00R20-18PR BS28 hiệu Safe Holder _1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 12.00R20 18PR JDC hiệu JK_1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 12R22.5 16PR 152/148M ENDURACE RA-E hiệu APOLLO _Lốp không bao gồm săm yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 12R22.5 16PR JUC3 hiệu JK_lốp không bao gồm săm yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 295/75R22.5 14PR JDL2 hiệu JK_ lốp không bao gồm săm yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 295/80R22.5 16PR JUL1 hiệu JK_ lốp không bao gồm săm yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 315/80R22.5 18PR JUL1 hiệu JK_ lốp không bao gồm săm yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 385/60R22.5 20PR JUH6 hiệu JK_ lốp không bao gồm săm yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 385/65R22.5 20PR JUH6 hiệu JK_lốp không bao gồm săm yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 7.50-16 16PR JET R MILES hiệu JK_1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 7.50-16 16PR MILESTAR- E hiệu APOLLO _1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 7.50R16 14PR JUL3 hiệu JK_1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 8.25-16 16PR JET R MILES hiệu JK_1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 8.25-20 16PR XT7- E hiệu APOLLO _1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 8.25R16 16PR JUL3 hiệu JK_1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 8.25R20 16PR JDH3 hiệu JK_1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 8.25R20 16PR JUH3+ hiệu JK_1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 9.00-20 16PR XT7-E hiệu APOLLO _1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 9.00R20 16PR JDH hiệu JK_1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp bơm hơi bằng cao su,không săm dùng cho xe tải nhẹ, hiệu LEAO, kích thước 195R15C 8PR NOVA-FORCE VAN 106/104R LA ECE PCI. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp bơm hơi dùng cho xe tải nhẹ (loại không dùng săm yếm) hiệu DEESTONE do ThaiLand SX mới 100 %:155 R12C 88/86R 8PR R200 (R1552 U)EU (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp cao su 11.00 R20 UM958 18PR 153/148G hiệu Maxxis _Lốp không bao gồm săm yếm (Lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp cao su 11.00R20-18PR BS28 hiệu Safe Holder _1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp cao su 12 R22.5 UR279 16PR TL 152/148L hiệu Maxxis _Lốp không bao gồm săm yếm (Lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp cao su 12.00R20-20PR BS28 hiệu Safe Holder_1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp cao su 12R22.5-18PR BYD68+ hiệu Safe Holder, không bao gồm săm yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp cao su 295/75R22.5-14PR BYT691 hiệu Safe Holder, không bao gồm săm yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp cao su tanh thép 152/148L 12R22.5 16PR-High-speed rubber tire 152/148L steel12R22.5 16PR (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp cao su TH11.00R20-18[CB972]CHAOYANG&SET2 _1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp cao su TH12.00R20-18PR[CB995]CHAOYANG&SET2 _1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp cao su TH12R22.5-18PR[CB919]CHAOYANG TL _Lốp không bao gồm săm yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp cao su TH9.00-20-16[CL946]CHAOYANG&SET2 _1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp có săm yếm dùng cho ô tô tải, cỡ 11.00R20 18PR FH118, chiều rộng dưới 450mm,Hiệu QIANCHI hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp có săm yếm, lốp dùng cho ô tô tải, cỡ 10.00R20-18PR/JX579, chiều rộng dưới 450mm, hiệu JIANXIN, mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp có săm,yếm, lốp dùng cho ô tô tải, cỡ 10.00R20 18PR D688, chiều rộng dưới 450mm, hiệu APLUS, mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp dùng cho xe buýt hoặc xe tải chiều rộng không quá 450mm: 10.00 R20 UR288 18PR 150/145K OE, hiệu MAXXIS Thái Lan, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp dùng cho xe tải chiều rộng không quá 450mm: 825R20-14 RR500, Hiệu Double Coin Trung Quốc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp hơi ô tô con, size 215/70R16, 06 lớp bố, mã gai RA18, hiệu Hankook, nhà sx: PT.HANKOOK TIRE INDONESIA, xuất xứ Indonesia, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp hơi ô tô tải size 215/70R16, 06 lớp bố, mã gai RA18, hiệu Hankook, nhà sx: PT.HANKOOK TIRE INDONESIA, xuất xứ Indonesia, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp hơi ô tô tải, size 12R22.5, lớp bố 18, mã gai AH40, hiệu Hankook, nhà sx: HANKOOK TIRE CO.,LTD- DAEJEON PLANT, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp hơi xe ô tô (dùng cho xe tải), chiều rộng lốp: 315 mm +-3%, cỡ lốp: 12.00R20, lốp bằng cao su có săm, nhãn hiệu AGATE loại HF313, mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp hơi xe ô tô dùng cho xe chở khách và chở hàng (vỏ,ruột,yếm), chiều rộng không quá 450 mm 12.00R20 20PR HY689 nhãn hiệu HONGYING, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp hơi xe ô tô tải, chiều rộng không quá 450mm, loại 11R22.5 148L RI150S RF, hiệu Falken, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: LỐP HƠI XE Ô TÔ, KHÔNG RUỘT YẾM, DÙNG CHO Ô TÔ CHỞ HÀNG (HIỆU: TIMAX, SIZE 11R22.5 TL, PATTERN: TC618), HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp hơi xe ô tô, Nhãn hiệu: CONSTANCY, Kiểu loại: 11.00R20 18PR 899 152/149K. Chiều rộng không quá 450mm (lốp cao su có săm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: LỐP KHÔNG DÙNG SĂM YẾM dùng cho xe ô tô tải & bus chiều rộng lốp dưới 450mm nhãn hiệu JINYU do Trung quốc sản xuất mới 100% cỡ: 11R22.5 16PR JY711 146/143L (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp không săm dùng cho ô tô tải. Quy cách: 11R22.5 16PR CA606 146/143, nhãn hiệu Chilong, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp không săm yếm, lốp dùng cho ô tô tải, cỡ 10R22.5-16PR/JX289, chiều rộng dưới 450mm, hiệu JIANXIN, mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp không săm, lốp dùng cho ô tô tải, cỡ 11R22.5-16PR VI111, chiều rộng dưới 450mm, hiệu OVATION, mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp không săm,yếm, lốp dùng cho ô tô tải, cỡ 12R22.5 18PR D280, chiều rộng dưới 450mm, hiệu APLUS, mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô (có săm yếm) 10.00R20-18PR AM81, hiệu SOUTHOREK, chiều rộng lốp không quá 450 mm,dùng cho xe tải, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô (gồm săm và yếm dùng cho xe tải, có chiều rộng không quá 450mm, 11.00R20-18PR YH278 152/149 L- 20, hiệu YUEHENG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô (không bao gồm săm và yếm) size 11R22.5-16PR HF21, hiệu ROADONE, có chiều rộng không quá 450mm, Dùng cho xe tải,HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô (không có săm yếm) 12R22.5-18PR AH77, hiệu SOUTHOREK, chiều rộng lốp không quá 450 mm,dùng cho xe tải, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 10.00-20/34B/18PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 10.00-20/53D/18PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 10.00R20/D651/18PR/L (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 10.00R20/M3/18PR/K-SPEEDMAX (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 11.00-20/52L/20PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 11.00R20/D811/18PR/K (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 11R22.5/D601/16PR/M (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 11R22.5/D741/16PR/M- DPLUS (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 11R22.5/ND111/16PR/M-NAMA (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 11R22.5/NF100/16PR/M-NAMA-US (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 11R22.5/RM60/16PR/M (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 12.00-18/52A/18PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 12.00-20/52L/20PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 12.00-24/55D/24PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 12.00R20/D911/20PR/F (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 12.00R20/STV73/18PR/K (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 12.00R24/D931/20PR/F (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 12R22.5/D611/18PR/M (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 12R22.5/D821/18PR/K (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 12R22.5/D911/18PR/F (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 14.00-20/52L/20PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 275/80R22.5/D1/16PR/L-SPEEDMAX (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 295/75R22.5/D621/16PR/M (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 295/80R22.5/D1/18PR/M-SPEEDMAX (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 315/80R22.5/BL112/20PR/M-BOGA (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 385/65R22.5/BL121/20PR/M-BOGA (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 4.50-12/33B/12PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 5.00-12 14PR SV717 nhãn hiệu SRC (hàng mới 100% do VN sản xuất) (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 5.00-12/33B/12PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 5.00-12/53D/12PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 5.50-13/53D/12PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 6.00-13/53D/12PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 6.00-14 14PR SV717 nhãn hiệu SRC (hàng mới 100% do VN sản xuất) (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 6.00-14/33B/14PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 6.00-14/53D/14PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 6.50-14/33B/12PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 6.50-14/53D/12PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 6.50-15 14PR SV717 nhãn hiệu SRC (hàng mới 100% do VN sản xuất) (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 6.50-15/33B/12PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 6.50-15/53D/12PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 6.50-16 14PR SV717 nhãn hiệu SRC (hàng mới 100% do VN sản xuất) (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 6.50-16/33B/14PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 6.50-16/53D/14PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 7.00-15/33B/14PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 7.00-15/53D/14PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 7.00-16/33B/14PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 7.00-16/53D/14PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 7.00R16/D616/14PR/TT (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 7.50-16 16PR SV717 nhãn hiệu SRC (hàng mới 100% do VN sản xuất) (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 7.50-16/33B/14PR (xk)
- - Mã HS 40112010: Lốp ô tô 7.50-16/53D/16PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 7.50-18/33B/14PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 7.50R16/D812/14PR/L (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 8.25-16 18PR SV717 nhãn hiệu SRC (hàng mới 100% do VN sản xuất) (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 8.25-16/33B/18PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 8.25-16/51L/18PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 8.25-16/53D/18PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 8.25-20/34B/16PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 8.25-20/53D/16PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 8.25R16/D812/16PR/L (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 9.00-20 16PR SV617 nhãn hiệu SRC (hàng mới 100% do VN sản xuất) (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 9.00-20/34B/16PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 9.00-20/53D/16PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 9.00-20/56D/18PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 9.00-20/OTR53D/16PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 9.00R20/D831/16PR/K (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô bằng cao su cho xe tải hiệu AULICE, loại 11R22.5, 16PR, AR737. Chiều rộng lốp dưới 450mm.nsx HUBEI AULICE TYRE CO.,LTD.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô có săm yếm, lốp dùng cho ô tô tải, cỡ 11.00R20 18PR KT298, chiều rộng dưới 450mm, hiệu KAITONG, mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô dùng cho xe tải 1 bộ gồm (1 lốp, 1 săm và 1 yếm) 10.00 R20 18PR LM303A, nhãn LONGMARCH,Chiều rộng không quá 450mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: 'LỐP Ô TÔ DÙNG CHO XE TAI NHE, MỚI 100%,NHÃN HIỆU PRESA, NSX: MAXXIS INTERNATIONAL (THAILAND) CO.,LTD 195/70 R15C PV98 8PR TL 104/102R ESR PRESA (CHIẾC VỎ KHÔNG RUỘT, YẾM) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô không săm yếm, lốp dùng cho ô tô tải, cỡ 12R22.5 18PR KT298, chiều rộng dưới 450mm, hiệu KAITONG, mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô tải chạy tốc độ cao Thunderer Brand: 235/45 ZR18 98W XL MACH III R702 [BC4538 U] EU. Mới 100% không bao gồm săm, yếm. Bề rộng mặt lốp không quá 450 mm (nk)
- Mã HS 40112010: LỐP Ô TÔ TẢI CÓ CHIỀU RỘNG KHÔNG QUÁ 450 MM, HÀNG MỚI 100%, HIỆU PRESA,NSX: MAXXIS INTERNATIONAL (THAILAND) CO.,LTD, 10.00 R20 PR101 16PR 147/143K PRESA (CHIẾC VỎ KHÔNG RUỘT, YẾM) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô tải hiệu ANSU, nhà sản xuất BAYI RUBBER: 10.00R20-18PR BY35. Mới 100% bao gồm lốp, săm, yếm. Bề rộng mặt lốp không quá 450 mm (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô tải hiệu BF Goodrich model 295/80R22.5 ST270 TL 18PR 152/149M GO (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô tải hiệu Michelin model 245/70 R19.5 XMZ TL 136/134M VM MI (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô tải hiệu Thunderer, nhà sản xuất Deestone: 245/70R19.5 135/133L H16 RA401[M+S] E4 T/L. Mới 100% không bao gồm săm, yếm. Bề rộng mặt lốp không quá 450 mm. Đường kính vành 495.3 mm (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô tải hiệu WONDERLAND, nhà sản xuất BAYI RUBBER: 12.00R20-20PR AL505. Mới 100% bao gồm săm, yếm. Bề rộng mặt lốp không quá 450 mm (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô tải hoặc bus hiệu Thunderer, nhà sản xuất Deestone: 11.00R20 150/146K J18 RD437 [M+S] E4 T/T. Mới 100% không bao gồm săm, yếm. Bề rộng mặt lốp không quá 450 mm. Đường kính vành 508 mm (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô tải không săm, cỡ 7.00R16LT 14PR LFL866 118/114L LL, chiều rộng dưới 450mm, hiệu LINGLONG, mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô tải loại có săm, có yếm hiệu OVATION (chiều rộng không quá 450mm) loại: 10.00R20 18Pr VI313. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô tải loại không săm, không yếm hiệu ECOGIANT (chiều rộng không quá 450mm) loại: 12R22.5- 18Pr HL126. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô tải nhẹ hiệu Thunderer, nhà sản xuất Deestone: 245/70R19.5 135/133L H16 RA401[M+S] E4 T/L. Mới 100% không bao gồm săm, yếm. Bề rộng mặt lốp không quá 450 mm. Đường kính vành 495.3 mm (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô tải Thunderer Brand: 155 R12C 88/86R 8PR R200 [B1552 U] EU. Mới 100% không bao gồm săm, yếm. Bề rộng mặt lốp không quá 450 mm (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô xe tải chiều rộng không quá 450mm, Size: 09.00-20-16PR TBL5, hiệu: CHAMPION, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô(không bao gồm săm và yếm) size 11R22.5-16 ST936, hiệu DOUPRO, có chiều rộng không quá 450mm, Dùng cho xe tải, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô5.00-12/53D/12PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ôtô 5.50-13 53D 14PR DRC; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ôtô 5.50-13/14PR C688 ChengShin; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ôtô tải hiệu Bridgestone- TBR00246- 150K 1100 R20 16PR M840Z (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ôtô tải hiệu Firestone- TBR0J0FF- 150K 1100 R20 16PR F595FZ (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ôtô tải nhẹ hiệu Bridgestone- LSR0L003- 117L 700 R16 12PR R200Z (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ôtô van/ ôtô tải hiệu Bridgestone- LVR08299- 113R 215/75 R16C R630FZ T (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp săm xe tải chiều rộng không quá 450mm loại bơm hơi bằng cao su hiệu MRF mã 5.00- 12 10PR ULT SUPERLUG (88/86K). hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp săm yếm xe tải 10.00-20 18PR CA402F (TIRE+TUBE+FLAP) casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe (có săm và yếm) dùng cho xe ô tô tải 20-25 tấn.Hiệu:GOLD DOVE, Model: CR913.Kích Thước:1100R20-18PR, Rộng:280 mm, Nhà sx: Shandong yongsheng Rubber Group Co.,ltd, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe bus (loại ko săm) nhãn hiệu NAAATS kích cỡ: 12.00R20 20PR, loại NA658, chiều rộng không quá 450mm.Nhà SX:SHANDONG BEZANT CO.,LTD. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe đầu kéo (Nhãn hiệu:SUNOTE, Model: 11.00R20-18PR SN116, chiều rộng 286mm, chất liệu cao su, dùng cho xe đầu kéo, chạy ngoài quốc lộ, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe GOODYEAR, 561851- 11R22.5 REG. RHS II 148L146M TL, dùng cho xe tải nhẹ, lốp mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe GOODYEAR; 546054-235/75R15 109T WRL AT SILENTTRAC OWL; dùng cho xe tải nhẹ; lốp mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe GOODYEAR; 561852- 12R22.5 REG.RHS II 152/148L TL; dùng cho xe tải nhẹ; lốp mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe GOODYEAR; 571350-12R22.5 S200+ 152/149L; dùng cho xe tải nhẹ; lốp mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe khách/ xe tải 295/80R22.5 XMULTIZ2 TL154/150LVM MI, hiệu MICHELIN, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô (không có săm và yếm) 11R22.5 A501 16PR (chiều rộng lốp 11 inch 279.4 mm, đường kính vành 22.5 inch 571.5 mm), Hiệu JOYALL, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô có kèm săm (dùng cho xe tải), hãng HUAAN 12.00R20 20PR HRD68 156/153K, chiều rộng không quá 450mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô không kèm săm (dùng cho xe tải), hãng HUAAN 12R22.5 18PR HLA81* 152/149L, chiều rộng không quá 450mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô loại sử dụng cho ô tô tải, hiệu KUMHO: 11R22.5 148/145M CA 21(KH 11 R225 16L CA21) làm bằng cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô tải (bao gồm săm và yếm), kích cỡ 11.00R20-18PR, loại YA356, hiệu YONGMAI, chiều rông không quá 450 mm, hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô tải (không bao gồm:săm,yếm) hiệu: WINDLONG, kích cỡ 12R22.5-18PR (152/149L- CC100), chiều rộng không quá 450mm,NSX:DONGYING FANGXING RUBBER CO.,LTD, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô tải (lốp + xăm + yếm) OVATION 11.00R20-18PR VI-313 (Hàng mới 100%) (OVATION) (đường kính:1082mm, chiều rộng: 296mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô tải bố thép, loại bơm hơi bằng cao su TH11R22.5-16PR(146/143L)[AS678]TRAZANO TL, chiều rộng 279.4mm, hiệu Trazano. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô tải bơm hơi bằng cao su FORTUNE BRAND TYRES 10.00R20 18PR FT55XD (CR không quá 450mm), lốp săm yếm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô tải hiệu EUROSTONE (chiều rộng lốp < 450mm, đường kính vành < 61cm): 12R22.5-18PR FS10 (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô tải loại bơm hơi bằng cao su LSR00038 117L 205/85 R16 R202AZ T hiệu BRIDGESTONE hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô vận tải, hiệu Dunlop- Light Truck-155R12C 88R SPVAN01 (J). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô van/ ô tô tải loại bơm hơi bằng cao su LVR03365 121R 235/65 R16C R630CZ T- Hiệu Bridgestone mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe sử dụng cho ô tô bán tải, hàng mới 100%, hiệu Dunlop- Light Truck- 155R12C 88R SPVAN01 (J) Nsx: Sumitomo rubber industries ltd (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tả (lốp không săm yếm) chiều rộng không quá 450mm loại bơm hơi bằng cao su hiệu MRF mã 12R22.5 16PR S1F6 TL. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe Tải (loại có săm) nhãn hiệu CENTARA kích cỡ: 11.00R20 18PR, loại SD708, chiều rộng không quá 450mm.Nhà SX:SHANDONG BEZANT CO.,LTD. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải (loại không săm) nhãn hiệu MATIAN, kích cỡ:11R22.5 18PR, loại MT359H1,chiều rộng không quá 450mm. Hàng mới 100%. Nhà SX:JIANXIN TYRE (FUJIAN) CO., LTD. (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe Tải (loại ko săm) nhãn hiệu CENTARA kích cỡ:6.50R16LT- 12PR, loại SD710, chiều rộng không quá 450mm.Nhà SX:SHANDONG BEZANT CO.,LTD. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải (lốp không săm yếm) chiều rộng không quá 450mm loại bơm hơi bằng cao su hiệu MRF mã 11R22.5 16PR S1N4 TL 146/143M. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải (Vỏ+ruột+yếm) chiều rộng không quá 450mm 10.00R20 18PR OP216, nhãn hiệu OPALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 10.00 R20 18PR CA662A BS661 HD (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 10.00-20 16PR L Rimba General casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 10.00R20-18PR SUPERWAY A801 hàng mới 100%, (bao gồm lốp, săm yếm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 11.00 R20 18PR CA613A RS692 (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 11.00-20 20PR CA402G TT casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 11.00R20-18PR SUPERWAY A801 hàng mới 100%, (bao gồm lốp, săm yếm) (nk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 11R22.5 BS66420PR casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 11R22.5-18PR GL292A, chiều rộng lốp 279 mm, hiệu SAMSON, mới 100%. 1 PK 1 PCE (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 12.00 R20 20PR RS691 RBD (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 12.00-20 20PR CA402M TT casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 12.00-24 24PR CA402H TT casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 12.00R20-20PR SUPERWAY A812 hàng mới 100%, (bao gồm lốp, săm yếm) (nk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 1200R20 BS881 casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 12R22.5-18PR GL269D, chiều rộng lốp 300 mm, hiệu SAMSON, mới 100%. 1 PK 1 PCE (nk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 175R13C CA406C8PR casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 185R14C CA406F8PR casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 195R14 (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 215/75 R17.5 GS623 TL 16PR casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 295.75R22.5 GS611 TL 16PR casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 315/80 R22.5 18PR GS621 TL casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 385/65R22.5-20PR GL689A, chiều rộng lốp 385 mm, hiệu SAMSON, mới 100%. 1 PK 1 PCE (nk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 4.50-12 12PR CA405O casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 5.00-12 14PR CA405W (TT) casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 5.50-13 (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 6.00-13 CA402F-12PR nhãn hiệu CASUMINA hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 6.00-13-CA402F-12PR bằng cao su nhãn hiệu CASUMINA hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 6.00-14 CA402F-12PR nhãn hiệu CASUMINA hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 6.00-14-CA402F-12PR bằng cao su nhãn hiệu CASUMINA hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 6.00-9 CA202B BD (Solid) CASUMINA hàng mới 100 % $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 6.50-14 CA402F14PR casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 6.50-15-CA405H-12PR bằng cao su nhãn hiệu CASUMINA hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 6.50-16 12PR CA402F (TTF) casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 6.50-16-CA405C-12PR bằng cao su nhãn hiệu CASUMINA hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 6.70-15 10PR GC4 Viking casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 7.00-12 CA202B BD (Solid) CASUMINA hàng mới 100 % $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 7.00-15 10PR GC4 Viking casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 7.00-16 10PR Tracker II Viking HD casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 7.00-16C 10PR GC4 Viking TT 113/112L casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 7.00-16-CA402F-14PR bằng cao su nhãn hiệu CASUMINA hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 7.00R16 GS612 TL20PR casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 7.50-15 14PR CA405V casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 7.50-16 12PR GC4 Viking casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 7.50-16-CA402F-16PR bằng cao su nhãn hiệu CASUMINA hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 8.25-16 16PR CA402F TT casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 8.25-16-CA402F-18PR bằng cao su nhãn hiệu CASUMINA hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 8.25-20 16PR CA402F TT casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 9.00-20 16PR CA402D TT casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải bố thép, loại bơm hơi bằng cao su TH10.00R20-18PR(149/146J)[AS668]TRAZANO&SET2, chiều rộng 279.4mm (1 bộ bao gồm 1 lốp xe, 1 ruột và 1 yếm), hiệu Trazano. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải chiều rộng không quá 450 mm 11.00R20 18PR WS401 nhãn hiệu WARRIOR, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải có chiều rộng lốp không quá 450 mm loại bơm hơi bằng cao su, hiệu CHENGSHAN, cỡ: 12R22.5-18PR/CST113,mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải có săm yếm hiệu WESTLAKE TH11.00R20-18PR(152/149J)[CB995] chiều rộng dưới 450 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải hiệu ATLAS (đường kính vành < 61 cm, chiều rộng lốp < 450 mm): 11R22.5 16PR STRD-09 146/143M AT**** (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải hiệu CEAT (1 bộ vỏ + yếm, ruột) (đường kính vành < 61 cm, chiều rộng lốp < 450 mm): 10.00-20 16PR FM (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải hiệu LIAO LUN (1 bộ vỏ + yếm, ruột) (đường kính vành < 61 cm, chiều rộng lốp < 450 mm): 11.00R20- 18PR SR173+ (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải hiệu LONGMARCH (1 bộ vỏ + yếm, ruột) (đường kính vành < 61 cm, chiếu rộng lốp < 450 mm): 750R16-14PR LM519 (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải hiệu NAAATS- NA607+ (1 bộ vỏ + yếm, ruột) (đường kính vành < 61 cm, chiều rộng lốp < 450 mm): 12.00R20- 20PR (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải hiệu ONYX (1 bộ vỏ + yếm, ruột) (đường kính vành < 61 cm, chiều rộng lốp < 450 mm): 11.00R20-18PR HO313 (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải hiệu ORNET (1 bộ vỏ + yếm, ruột) (đường kính vành < 61 cm, chiều rộng lốp < 450 mm): 8.25-16 16PR ORNET L909 (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải hiệu SPORTRAK (1 bộ vỏ + yếm, ruột) (đường kính vành < 61 cm, chiều rộng lốp < 450 mm): 11.00R20-18PR SP901 (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải hiệu TOPRUNNER (1 bộ vỏ + yếm, ruột) (đường kính vành < 61 cm, chiều rộng lốp < 450 mm): 12.00R20-20PR CR913 (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải hiệu TRUEFAST (đường kính vành < 61 cm, chiều rộng lốp < 450 mm): 12R22.5 18PR TA228(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải không săm yếm hiệu WESTLAKE TH11R22.5-16PR(148/145L)[AS668] chIều rộng dưới 450 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải loại có săm nhãn hiệu ONYX, kích cỡ: 11.00R20- 18PR, loại HO105,chiều rộng không quá 450mm. Nhà SX:GLOBAL TYRE CO., LTD. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu CHENGSHIN- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450mm 7.50-16 16PR C886 (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải(gồm: lốp, săm, yếm), hiệu AEOLUS, kích cỡ: 10.00R20 18PR, loại ADC52, chiều rộng không quá 450 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải(gồm: vỏ, săm, yếm), hiệu AEOLUS, kích cỡ: 11.00R20 18PR, loại ADC51, chiều rộng không quá 450 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải(loại không săm, yếm), hiệu AEOLUS, kích cỡ: 11R22.5 16PR, loại ADC53, chiều rộng không quá 450 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải, buýt hiệu Sailun 12.00R20 18PR S726 (Size 304.8 mm x 508 mm) 1 bộ 1 vỏ + 1 ruột +1 yếm, hàng mới 100%. nhà sản xuất SAILUN GROUP (HONG KONG) CO.,Ltd (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải, chiều rộng không quá 450mm, loại 11.00R20 18PR SSM77 152/149K SA ECE, hiệu Sumo Akina, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải, hiệu WANLI, kích thước 11.00R20, Model SAM02+ 18 (1 bộ1 cái).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải,loại không săm, nhãn hiệu ONYX, kích cỡ: 6.50R16LT- 12PR, loại HO301,chiều rộng không quá 450mm.Nhà SX:GLOBAL TYRE CO., LTD. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải: 155 R12C 88/86R 8PR R200 [B1552 U] EU. Mới 100% không bao gồm săm, yếm. Bề rộng mặt lốp 155 mm, Hiệu Thunderer (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải: 235/55 R19 101V MACH III R702 [BC5539 U] EU. Mới 100% không bao gồm săm, yếm. Bề rộng mặt lốp 235 mm, Hiệu Thunderer (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải: 5.50 R13LT 97/95P RANGER R406 [B5503 U] EU. Mới 100% không bao gồm săm, yếm. Bề rộng mặt lốp 97mm, Hiệu Thunderer (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải:185 R14C 102/100Q 10PR RANGER R101 [B1854 U] EU. Mới 100% không bao gồm săm, yếm. Bề rộng mặt lốp 185mm, Hiệu Thunderer (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp, săm, yếm bơm hơi bằng cao su xe ô tô đặc chủng PAZ 3205 chở quân nhân cỡ 8.25 R20, chiều rộng dưới 450mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp, săm, yếm xe tải chiều rộng không quá 450mm loại bơm hơi bằng cao su hiệu MRF mã 12.00 R20 18PR S1M4. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Thuế suất ưu đãi MFN: FC191508AB- Lốp hơi xe ô tô, nhãn hiệu MAXXIS, số loại 215/75R16C 113/111R 8PR UE-168E (9849.12.11- 0%), linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Vỏ dùng cho xe buýt hoặc xe tải chiều rộng không quá 450mm: 10.00R20 16PR 147/143L OH-201 TT, Otani Thái Lan, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Vỏ dùng cho xe tải nhẹ chiều rộng không quá 450mm: 295/80 R22.5 UR288 16PR TL 152/148M, hiệu MAXXIS Thái Lan, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Vỏ xe ô tô dùng để cắt ra làm thí nghiệm (khong tieu thu noi địa), nhãn hiệu: KENDA- 7.00-16LT K630 12 115/110L (nk)
- Mã HS 40112010: Vỏ xe ô tôLT265/70R17 121/118S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: Vỏ xe tải 10.00-20 C688 18PR (xk)
- Mã HS 40112010: Vỏ xe tải 11.00-20 C688 18PR 153/148G (xk)
- Mã HS 40112010: Vỏ xe tải 7.00-16 C846 14PR (xk)
- Mã HS 40112010: Vỏ xe tải 7.50-16 C846 16PR (xk)
- Mã HS 40112010: Vỏ xe tải 8.25-16 C688 18PR (xk)
- Mã HS 40112010: Vỏ xe tải 9.00-20 M276 16PR (xk)
- Mã HS 40112010: Vỏ xe tải dùng để cắt ra làm thí nghiệm (khong tieu thu noi địa), nhãn hiệu: KENDA- 7.00-15 K610 14 (nk)
- Mã HS 40112010: Vỏ xe tải hiệu OVATION kích cỡ 11.00R20 VI-313. hàng mới 100% (bao gồm ruột, yếm). Chiều rộng không quá 450mm (nk)
- Mã HS 40112010: Vỏ xe tải, buýt hiệu Roardx 11R22.5 16PR RU651 (Size 279.4 mm x 571.5 mm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Yếm DRC 1200-20 (xk)
- Mã HS 40112090: 0321416730/ Bơm cao su bằng tay (nk)
- Mã HS 40112090: 500000125010300201/ Lốp xe ô tô tải CHEETAH 5.00-12 CTH501 12PR;Size 5.00-12; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40112090: 500000125010300201-B/ Lốp xe ô tô tải CHEETAH 5.00-12 CTH501 12PR (B);Size 5.00-12; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 40112090: 550000135010300201/ Lốp xe Ôtô tải CHEETAH 5.50-13 CTH501 12PR;Size 5.50-13; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40112090: 550000135010300201-B/ Lốp xe Ô tô tải CHEETAH 5.50-13 CTH501 12PR (B);Size 5.50-13; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 40112090: 600000146010300201/ Lốp xe Ô tô tải CHEETAH 6.00-14 CTH601 12PR;Size 6.00-14; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40112090: 750000166020300201/ Lốp xe Ô tô tải CHEETAH 7.50-16 CTH602 10PR;Size 7.50-16; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40112090: 750000166020300201-B/ Lốp xe Ô tô tải CHEETAH 7.50-16 CTH602 10PR (B);Size 7.50-16; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 40112090: 90/90-10 4PR/TK134A T/L casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: Bộ lốp ôtô tải hiệu Bridgestone. Mới 100%, tốc độ tối đa của lốp: 50km/h, bản rộng > 450 mm. Quy cách lốp: 24.00R35 *2 VMTP E2A E4 T/L (Gồm Lốp, gioăng) (nk)
- Mã HS 40112090: Bộ vỏ xe tải (gồm vỏ xe, ruột xe và yếm xe) 10.00-20 C688 18PR (xk)
- Mã HS 40112090: Bơm cao su bằng tay (Rubber pump) (xk)
- Mã HS 40112090: Linh kiện xe tải nhẹ hiệu Suzuki Carry Truck-vỏ xe-TIRE SET, 500-12 6PR Y825 TL (xk)
- Mã HS 40112090: Lốp Goodyear 24.00R35 GT-4B 6S E4 TL, dùng cho xe tải nặng bản rộng trên 450mm, tốc độ tối đa 50km/h, mới 100%, (Bao gồm lốp và gioăng) (nk)
- Mã HS 40112090: Lốp Goodyear 27.00R49 RT-4A+ 7SL E4 TL, dùng cho xe tải nặng bản rộng trên 450mm, tốc độ tối đa 50km/h, mới 100%, (Bao gồm lốp và gioăng) (nk)
- Mã HS 40112090: Lốp Michelin 24.00R35 XTRA LOAD GRIP A4 E4 TL*** (hàng mới 100%, dùng cho xe tải nặng, bản rộng >450mm) (nk)
- Mã HS 40112090: Lốp nhãn hiệu, nhà sản xuất Michelin 24.00R35 XTRA LOAD GRIP A4 E4 TL*** (Hàng mới 100%, dùng cho xe tải nặng, bản rộng lốp > 450mm); Vận tốc cực đại của lốp: 50km/h (nk)
- Mã HS 40112090: Lốp ô tô chưa qua sử dụng ChengShin 5.00-12/14pr C688 (xk)
- Mã HS 40112090: Lốp ô tô-LONG MARCH 10R20/ 18 LM303A (nk)
- Mã HS 40112090: Lốp xe công nghiệp 16x6.50-8 Firestone 3-Rib Front tractor blk casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 110/70-12 4PR F930F E-BIKE TIRE T/L casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 12.4-32 A/G TIRE casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 145/70-6 2PR/TK240 T/L casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 15X6.00-6 4PR/TK224 TIRE casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 16X2.125 4PR/CA333A E-BIKE TIRE casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 16X2.5 4PR/E12009764 (CA140E) E-BIKE TIRE T/L casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 16X3-10 4PR/TK148B E-BIKE TIRE T/L casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 2.50-4 4PR/TK209 GREY TIRE casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 2.80/2.50-4 4PR/TK215A GREY TIRE casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 3.40/3.00-5 4PR/TK215 TIRE casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 310X90 6PR TIRE casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 4.10/3.50-4 4PR/CA218A TIRE casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 4.80/4.00-8 4PR/CA208A TIRE casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 410/3.50-6 4PR/TK168 TIRE casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 8.3-24 A/G TIRE casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 8-18 A/G TIRE casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 90/90-10 4PR/TK134A T/L casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: Lốp xe ô tô tải bằng cao su mới 100%, hiệu ROADMASTER, Đường kính vành 22.5 Inch (11R22.5 RM185 14PR)- ROADMASTER TIRE 11R22.5 144/142L 14PR RM185 LBARM 4, code: 3120002482 (xk)
- Mã HS 40112090: Lốp xe ô tô tải nặng OVATION không săm, không yếm 11.00R20 18PR, VI313 (loại bơm hơi được bằng cao su dùng cho xe tải nặng, chiều rộng > 450mm), (01 cái/01 PKG). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112090: Lốp xe ôtô Casumina 50012 12 PR CA402F ĐN (Hàng mới 100%)) (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải 10.00-20 14PR CA405N Transporter (Set Tire-Tube-Flap) casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải 11R22.5 16PR 146/143L AP268 casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải 11R24.5 16PR TR402 casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải 295/75R22.5 14PR 144/141MTR402 casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải 315/70 R22.5 18PR 156/150L BD165 không nhãn hiệu hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải 315/80R22.5 156/153K 20PR JD755 không nhãn hiệu hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải 385/65R22.5 164K 20PR JY598 không nhãn hiệu hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải Tire 11 R22.5 16PR AD507 146/143L không nhãn hiệu hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải Tire 13R22.5 156/150J 20PR JD758 không nhãn hiệu hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải Tire 205/75R17.5 124/122L 14PR JD575 không nhãn hiệu hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải Tire 215/75R17.5 135/133L 16PR JD575 không nhãn hiệu hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải Tire 235/75R17.5 143/141L 18PR JD575 không nhãn hiệu hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải Tire 285/75R24.5 16PR UD120 147/144L không nhãn hiệu hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải Tire 295/75 R22.5 14PR 144/141L UD120 không nhãn hiệu hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải Tire 315/70R22.5 156/150L 18PR BD175 không nhãn hiệu hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải Tire 385/55R22.5 160K 20PR BT160 không nhãn hiệu hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: Lốp xe tảI, kích thứơc: 11.00 R20, nhãn hiệu:Bridgestone, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40112090: Vỏ xe tải 9.00-16 M8070 6PR (115N) TL MAXXIS (xk)
- Mã HS 40112090: Vỏ xe tải 9.00-16 P8020 8PR (119N) TL PRESA (xk)
- Mã HS 40112090: Vỏ xe tải 9.00-16 V2000 6PR (115N) TL VERA (xk)
- Mã HS 40112090: Vỏ xe tải 9.00-17 M8070 8PR (121N) TL (xk)
- Mã HS 40112090: Vỏ xe tải 9.00-17 P8020 8PR (121N) TL PRESA (xk)
- Mã HS 40112090: Vỏ xe tải 9.00-17 V2000 8PR (121N) TL VERA (xk)
- Mã HS 40112090: Vỏ xe tải nhẹ, size: 4.00-8, 8PR, pattern: K801, TT, hiệu: KUMA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40113000: Bánh máy bay (bánh chính),S/N: 32450054000000309, P/N: HKG-TX1569170, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40113000: Lốp chính máy bay B787, số kiểm soát nội bộ: 1000908595. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 40113000: Lốp máy bay B777, P/N 294W5110-392, S/N: 2637, Nhà sx: Bridgestone aircraft tire,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40113000: Lốp mũi máy bay, (Dùng cho máy bay), P/n: M15101-01, (Thuộc phân nhóm 98200000), Số CC: 046516-1205A, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40113000: Phụ tùng máy bay: vỏ bánh mũi, hiệu Bridgestone, p/n: APR05145, size: 30X8.8R15, mới 100% (nk)
- Mã HS 40114000: (MS: 2001239900) Lốp (nhãn hiệu: CST, số loại: 120/70-12 58L C-6513) dùng cho xe máy hiệu Peugeot Django 125cc ABS. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 (nk)
- Mã HS 40114000: (MS: 2003275100) Bánh xe phonic dùng cho xe máy hiệu Peugeot Django 125cc ABS. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 (nk)
- Mã HS 40114000: 10011013/ Vỏ xe máy3.50-8 K303 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 100700170720101303/ Lốp xe máy CRV 100/70-17 CRV-72 49P T/L;Size 100/70-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100700170720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 100/70-17 CTH-72 49P T/L;Size 100/70-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100700170723737303/ Lốp xe máy CMI 100/70-17 CMI-72 49P T/L;Size 100/70-17; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100700178881400303/ Lốp xe máy CAMEL 100/70-17 CM-888 49P T/L;Size 100/70-17; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100-70-17-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (100-70-17-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 100800140883232303/ Lốp xe máy ROKET 100/80-14 RCK-88 48L T/L;Size 100/80-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM).,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100800145621400303/ Lốp xe máy CAMEL 100/80-14 CM-562 54P T/L;Size 100/80-14; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100800145621400305/ Lốp xe máy CAMEL 100/80-14 CM-562 54P T/L;Size 100/80-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100800145623200403/ Lốp xe máy ROKET 100/80-14 RCK-562 54P T/L;Size 100/80-14;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100800170720101303/ Lốp xe máy CRV 100/80-17 CRV-72 52P T/L;Size 100/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100800170720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 100/80-17 CTH-72 52P T/L;Size 100/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100800170720606403/ Lốp xe máy VUELTA 100/80-17 VT-72 52P T/L;Size 100/80-17;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100-80-14-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (100-80-14-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 100-80-17-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (100-80-17-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 100900120673232303/ Lốp xe máy ROKET 100/90-12 RCK-67 59J T/L;Size 100/90-12; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100900123141400305/ Lốp xe máy CAMEL 100/90-12 CM-314 59J T/L;Size 100/90-12; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100900123143200403/ Lốp xe máy ROKET 100/90-12 RCK-314 59J T/L;Size 100/90-12;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100900123143232303/ Lốp xe máy ROKET 100/90-12 RCK-314 59J T/L;Size 100/90-12; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100900123143232303-B/ Lốp xe máy ROKET 100/90-12 RCK-314 59J T/L (B);Size 100/90-12; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100900125501400305/ Lốp xe máy CAMEL 100/90-12 CM-550 59J T/L;Size 100/90-12; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100900125503232103/ Lốp xe máy ROKET 100/90-12 RCK-550 59J T/L;Size 100/90-12; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100900145603200403/ Lốp xe máy ROKET 100/90-14 RCK-560 57P T/L;Size 100/90-14;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100-90-10-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (100-90-10-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 100M1003/ Vỏ xe máy110/70-11 45 M K701 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 102E1056/ Vỏ xe máy100/80-10 K413 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 102I1029/ Vỏ xe máy100/80-10 K423 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 102J2000/ Vỏ xe máy120/70-10 K423 6P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 102J2026/ Vỏ xe máy120/70-10 K423 6P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 103910J1/ Vỏ xe máy3.00-10 42J K324 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 10401016/ Vỏ xe máy3.00-10 K333 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 104010N0/ Vỏ xe máy3.00-10 50 J K333 E4 (xk)
- Mã HS 40114000: 10411015/ Vỏ xe máy90/90-10 K329 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 105R3037/ Vỏ xe máy 3.50-10 58 J K705 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 107619B2/ Vỏ xe máy120/90-10 K413 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 107810L9/ Vỏ xe máy 3.50-10 51 J K303A 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 10801017/ Vỏ xe máy3.00-12 K315 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 108Y1003/ Vỏ xe máy120/70-11 56L K423 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 10911022/ Vỏ xe máy3.50-10 K324 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 10951010/ Vỏ xe máy 3.50-10 K333 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 10981090/ Vỏ xe máy120/70-12 K413 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 10991024/ Vỏ xe máy130/70-12 K413 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 10992030/ Vỏ xe máy130/70-12 62 P K413 6P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 109A2046/ Vỏ xe máy90/90-12 54 J K412F 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 109K1022/ Vỏ xe máy 130/60-13 K413 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 109L10C9/ Vỏ xe máy130/70-12 56 L K761 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 109M1129/ Vỏ xe máy140/60-13 K413 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 109N10A1/ Vỏ xe máy 130/60-13 53 J K761 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 109T10Q1/ Vỏ xe máy120/70-12 58 P K761 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 11051000/ Vỏ xe máy120/70-11 56 L K701 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 110700125471400305/ Lốp xe máy CAMEL 110/70-12 CM-547 47L T/L;Size 110/70-12; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110700135621400303/ Lốp xe máy CAMEL 110/70-13 CM-562 48L T/L;Size 110/70-13; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110700135621400305/ Lốp xe máy CAMEL 110/70-13 CM-562 48L T/L;Size 110/70-13; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110700170720101303/ Lốp xe máy CRV 110/70-17 CRV-72 54P T/L;Size 110/70-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110700170720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 110/70-17 CTH-72 54P T/L;Size 110/70-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110700170720606403/ Lốp xe máy VUELTA 110/70-17 VT-72 54P T/L;Size 110/70-17;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110700170723737303/ Lốp xe máy CMI 110/70-17 CMI-72 54P T/L;Size 110/70-17; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110700175611400305/ Lốp xe máy CAMEL 110/70-17 CM-561 54S T/L;Size 110/70-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110700178881400303/ Lốp xe máy CAMEL 110/70-17 CM-888 54P T/L;Size 110/70-17; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110-70-17-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (110-70-17-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 110800170720101303/ Lốp xe máy CRV 110/80-17 CRV-72 57P T/L;Size 110/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110800170721414303/ Lốp xe máy CAMEL 110/80-17 CM-72 57P T/L;Size 110/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110-80-12-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (110-80-12-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 110-80-14-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (110-80-14-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 110900120673232303/ Lốp xe máy ROKET 110/90-12 RCK-67 64J T/L;Size 110/90-12; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110900123141400305/ Lốp xe máy CAMEL 110/90-12 CM-314 64J T/L;Size 110/90-12; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110900123143200403/ Lốp xe máy ROKET 110/90-12 RCK-314 64J T/L;Size 110/90-12;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110900123143232303/ Lốp xe máy ROKET 110/90-12 RCK-314 64J T/L;Size 110/90-12; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110900125501400305/ Lốp xe máy CAMEL 110/90-12 CM-550 64J T/L;Size 110/90-12; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110900125503232103/ Lốp xe máy ROKET 110/90-12 RCK-550 64J T/L;Size 110/90-12; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110-90-13-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (110-90-13-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 110-90-17-6PR-55/ Vỏ xe gắn máy (110-90-17-6PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 110-90-17-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (110-90-17-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 110A1046/ Vỏ xe máy110/90-13 K763F 4P TL 56 P (xk)
- Mã HS 40114000: 110A1087/ Vỏ xe máy110/70-11 45L K423 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 11101003/ Vỏ xe máy 140/60-13 63 P K701 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 111J1037/ Vỏ xe máy110/70-12 K413 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 112310B4/ Vỏ xe máy2.75-14 35 P K262 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 11271061/ Vỏ xe máy3.00-14 40 P K422 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 112A9078/ Vỏ xe máy70/90-14 34 P K488 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 112B1090/ Vỏ xe máy80/90-14 40 P K488 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 112B9069/ Vỏ xe máy80/90-14 40 P K488 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 112S1036/ Vỏ xe máy2.75-14 K6309 4P A3441 (xk)
- Mã HS 40114000: 115X1066/ Vỏ xe máy100/80-14 54J K709 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 115Y2006/ Vỏ xe máy80/100-14 49 L K677 REINF E4 (xk)
- Mã HS 40114000: 11691052/ Vỏ xe máy130/90-15 66 P K346 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 120700120673232303/ Lốp xe máy ROKET 120/70-12 RCK-67 51L T/L;Size 120/70-12; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700125471400305/ Lốp xe máy CAMEL 120/70-12 CM-547 58L T/L;Size 120/70-12; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700125481400305/ Lốp xe máy CAMEL 120/70-12 CM-547 58L T/L;Size 120/70-12; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700125483232202/ Lốp xe máy ROKET 120/70-12 RCK-548 51L T/L;Size 120/70-12; Đóng gói 2 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700125483232303/ Lốp xe máy ROKET 120/70-12 RCK-548 51L T/L;Size 120/70-12; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700125493232202/ Lốp xe máy ROKET 120/70-12 RCK-549 51L T/L;Size 120/70-12; Đóng gói 2 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700145621400305/ Lốp xe máy CAMEL 120/70-14 CM-562 61P T/L;Size 120/70-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700145623200403/ Lốp xe máy ROKET 120/70-14 RCK-562 61P T/L;Size 120/70-14;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700170720101303/ Lốp xe máy CRV 120/70-17 CRV-72 58P T/L;Size 120/70-17; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700170720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 120/70-17 CTH-72 58P T/L;Size 120/70-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700170720606403/ Lốp xe máy VUELTA 120/70-17 VT-72 58P T/L;Size 120/70-17;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700170721400303/ Lốp xe máy CAMEL 120/70-17 CM-72 58P T/L;Size 120/70-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700170723737303/ Lốp xe máy CMI 120/70-17 CMI-72 58P T/L;Size 120/70-17; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700178881400303/ Lốp xe máy CAMEL 120/70-17 CM-888 58P T/L;Size 120/70-17; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120-70-12-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (120-70-12-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 120-70-14-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (120-70-14-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 120-70-17-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (120-70-17-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 120-80-14-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (120-80-14-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 12400024/ Vỏ xe máy2-1/4-16 K77 2P (xk)
- Mã HS 40114000: 125510C2/ Vỏ xe máy2.50-16 36 P K262 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 12581013/ Vỏ xe máy2-1/2-16 K77 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 128C1061/ Vỏ xe máy110/90-16 65 P K270B TL (xk)
- Mã HS 40114000: 128D9063/ Vỏ xe máy110/90-16 59 P K340 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 128K1006/ Vỏ xe máy110/90-16 59 P K262 (xk)
- Mã HS 40114000: 128S1032/ Vỏ xe máy110/90-16 59 P K270A (xk)
- Mã HS 40114000: 128T1071/ Vỏ xe máy 110/90-16 59 P K270A TL (xk)
- Mã HS 40114000: 128W1938/ Vỏ xe máy80/90-16 43 P K488 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 12901039/ Vỏ xe máy2-3/4-16 K327 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 129E2065/ Vỏ xe máy110/90-16 59P K6309 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 129X1083/ Vỏ xe máy110/90-16 K6313 4P TL A3441 (xk)
- Mã HS 40114000: 13021050/ Vỏ xe máy3.00-16 43 P K262 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 130700120671400305/ Lốp xe máy CAMEL 130/70-12 CM-67 56L T/L;Size 130/70-12; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 130700120673232303/ Lốp xe máy ROKET 130/70-12 RCK-67 56L T/L;Size 130/70-12; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 130700125480300303/ Lốp xe máy CHEETAH 130/70-12 CTH-548 56L T/L;Size 130/70-12; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 130700125481400305/ Lốp xe máy CAMEL 130/70-12 CM-548 56L T/L;Size 130/70-12; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 130700125483232303/ Lốp xe máy ROKET 130/70-12 RCK-548 56L T/L;Size 130/70-12; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 130700125493232202/ Lốp xe máy ROKET 130/70-12 RCK-549 56L T/L;Size 130/70-12; Đóng gói 2 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 130700125493232202-B/ Lốp xe máy ROKET 130/70-12 RCK-549 56L T/L (B);Size 130/70-12; Đóng gói 2 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 130700135621400303/ Lốp xe máy CAMEL 130/70-13 CM-562 57L T/L;Size 130/70-13; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 130700135621400305/ Lốp xe máy CAMEL 130/70-13 CM-562 57L T/L;Size 130/70-13; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 130700175611400305/ Lốp xe máy CAMEL 130/70-17 CM-561 62S T/L;Size 130/70-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 130-70-12-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (130-70-12-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 130-70-13-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (130-70-13-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 13097084/ Vỏ xe máy3.50-16 52 P K273 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 13131099/ Vỏ xe máy3.50-16 52 P K489 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 13311063/ Vỏ xe máy120/90-16 63 P K328 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 13312079/ Vỏ xe máy120/90-16 K328 6P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 13491055/ Vỏ xe máy 2-17 22 B K77 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 13600010/ Vỏ xe máy2-1/4-17 K77 2P (xk)
- Mã HS 40114000: 136510R8/ Vỏ xe máy2.25-17 28 P K252 2P (xk)
- Mã HS 40114000: 13871082/ Vỏ xe máy 2.50-17 38 P K422 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 138B1988/ Vỏ xe máy 2.50-17 38 P K418 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 139010F1/ Vỏ xe máy 2.50-17 38 P K262 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 13911060/ Vỏ xe máy2.50-17 38 P K270A 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 13921119/ Vỏ xe máy2.50-17 K202 4P 38P (xk)
- Mã HS 40114000: 13922083/ Vỏ xe máy 2.50-17 38 P K202 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 139310Q6/ Vỏ xe máy2.50-17 38 P K252 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 13991054/ Vỏ xe máy 2.75-17 41 P K262 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 139B1036/ Vỏ xe máy2.75-17 41 P K418 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 139C1076/ Vỏ xe máy 2.75-17 41 P K761 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 139C8030/ Vỏ xe máy 2.75-17 41 P K761 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 139H1089/ Vỏ xe máy2.75-17 41 P K772A 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 139Y1008/ Vỏ xe máy2.75-17 41 P K480 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 14001044/ Vỏ xe máy 2.50-17 38 P K208 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 14001085/ Vỏ xe máy2.75-17 K265 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 14021042/ Vỏ xe máy 2.75-17 41 P K272 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 14044002/ Vỏ xe máy 2.75-17 41 P K422 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 14051080/ Vỏ xe máy2.75-18 42 P K270 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 140700145620606403/ Lốp xe máy VUELTA 140/70-14 VT-562 62P T/L;Size 140/70-14;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 140700170720101302/ Lốp xe máy CRV 140/70-17 CRV-72 66P T/L;Size 140/70-17; Đóng gói 2 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 140700170720606302/ Lốp xe máy VUELTA 140/70-17 VT-72 66P T/L;Size 140/70-17;Đóng gói 2 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 140700170721400302/ Lốp xe máy CAMEL 140/70-17 CM-72 66P T/L;Size 140/70-17; Đóng gói 2 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 140700170723737302/ Lốp xe máy CMI 140/70-17 CMI-72 66P T/L;Size 140/70-17; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 140-70-14-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (140-70-14-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 140L1034/ Vỏ xe máy 2.75-18 42 P K6309 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 140L1083/ Vỏ xe máy2.75-18 42 P K6309 4P A3207 (xk)
- Mã HS 40114000: 140X1064/ Vỏ xe máy90/80-17 46 S K6010 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 14171029/ Vỏ xe máy 3.00-17 45 P K270A 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 14171037/ Vỏ xe máy3.00-17 45 P K270A 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 14181044/ Vỏ xe máy3.00-17 K270A 6P (xk)
- Mã HS 40114000: 141G1003/ Vỏ xe máy80/80-17 K488B 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 141K1082/ Vỏ xe máy70/90-17 38 P K488D 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 141K1090/ Vỏ xe máy70/90-17 38 S K488D 4P TL E4 (xk)
- Mã HS 40114000: 141M1072/ Vỏ xe máy90/90-17 49 P K761 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 141W8035/ Vỏ xe máy 3.00-17 45 P K761 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 14251045/ Vỏ xe máy 3.00-17 45 P K262 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 142A2062/ Vỏ xe máy70/90-17 38 S K682F TL E4 SNI (xk)
- Mã HS 40114000: 142B2061/ Vỏ xe máy80/90-17 44 S K682 TL E4 SNI (xk)
- Mã HS 40114000: 142C2060/ Vỏ xe máy90/80-17 46 S K682 TL E4 SNI (xk)
- Mã HS 40114000: 142F1085/ Vỏ xe máy90/80-17 46 S K6309 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 142J1081/ Vỏ xe máy120/80-17 61 P K6309 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 142K1080/ Vỏ xe máy 80/80-17 41 P K6309 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 142L1089/ Vỏ xe máy130/70-17 62 H K6309 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 142N1061/ Vỏ xe máy2.75-17 K6313 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 142Q1084/ Vỏ xe máy110/80-17 57 P K6309 TL A3441 (xk)
- Mã HS 40114000: 142Q2066/ Vỏ xe máy100/90-17 55 P K6309 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 142S1066/ Vỏ xe máy3.00-17 K6313 4P A3441 (xk)
- Mã HS 40114000: 14351035/ Vỏ xe máy4.10-17 58 M K257D 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 14371041/ Vỏ xe máy 4.60-17 61 P K270 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 14372064/ Vỏ xe máy4.60-17 65 P K270 6P (xk)
- Mã HS 40114000: 143A1070/ Vỏ xe máy100/90-17 55 P K422 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 143B1087/ Vỏ xe máy90/90-17 49 P K430 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 143I1080/ Vỏ xe máy110/90-17 66 P K669 (xk)
- Mã HS 40114000: 143J1030/ Vỏ xe máy 110/80-17 57 S K430 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 143M1037/ Vỏ xe máy90/90-17 49 P K6309 4P A3441 (xk)
- Mã HS 40114000: 143M2068/ Vỏ xe máy90/90-17 49 P K6309 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 143W2000/ Vỏ xe máy100/90-17 55 P K6313 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 14441034/ Vỏ xe máy110/80-17 57 H K328 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 14451041/ Vỏ xe máy120/80-17 61 S K328 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 144A1060/ Vỏ xe máy110/90-17 66 P K761 (xk)
- Mã HS 40114000: 144C10W3/ Vỏ xe máy110/70-17 54 H K674F TL (xk)
- Mã HS 40114000: 144E1082/ Vỏ xe máy120/80-17 K6313 4P TL A3207 (xk)
- Mã HS 40114000: 144G10M1/ Vỏ xe máy140/70-17 66 H K674 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 144J1004/ Vỏ xe máy140/60-17 63 H K671 TL E4 (xk)
- Mã HS 40114000: 144L1028/ Vỏ xe máy120/80-17 61 P K761 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 144T1060/ Vỏ xe máy120/70-17 58 H K6010 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 144W20R1/ Vỏ xe máy 100/80-17 52 S K674F TL (xk)
- Mã HS 40114000: 145M2063/ Vỏ xe máy120/90-17 64 H K6309 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 145N2062/ Vỏ xe máy110/90-17 60 P K6309 TL A3441 (xk)
- Mã HS 40114000: 145W1064/ Vỏ xe máy90/90-17 56 P K6313 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 145W1080/ Vỏ xe máy90/90-17 K6313 4P TL A3207 (xk)
- Mã HS 40114000: 146G10N4/ Vỏ xe máy 130/70-17 62 H K674 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 146J1025/ Vỏ xe máy110/80-17 57 P K761 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 147410U9/ Vỏ xe máy2.50-18 40 P K203 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 14751077/ Vỏ xe máy2.50-18 40 P K253 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 14761035/ Vỏ xe máy 2.50-18 40 P K262 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 14781066/ Vỏ xe máy100/90-18 56 P K428 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 14801005/ Vỏ xe máy100/90-18 K287 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 148B1086/ Vỏ xe máy 90/90-18 51 P K270B 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 148E1067/ Vỏ xe máy90/90-18 K677 4P E11 (xk)
- Mã HS 40114000: 148L2084/ Vỏ xe máy100/90-18 62 P K665 6P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 148M1085/ Vỏ xe máy80/100-18 47 P K677F 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 148W1043/ Vỏ xe máy80/100-17 46 P K6308 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 14921092/ Vỏ xe máy120/80-16 60 P K428 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 14921142/ Vỏ xe máy120/80-16 60 P K430 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 149310Q5/ Vỏ xe máy 2.75-18 42 P K262 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 14952048/ Vỏ xe máy2.75-18 48 P K270A 6P (xk)
- Mã HS 40114000: 14959043/ Vỏ xe máy 2.75-18 42 P K270A TL (xk)
- Mã HS 40114000: 149610X6/ Vỏ xe máy 2.75-18 42 P K205 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 149K1085/ Vỏ xe máy 2.75-18 42 P K772A 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 150310C2/ Vỏ xe máy 3.00-18 48 P K262 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 150610S6/ Vỏ xe máy2.75-18 42 P K208 4P TL A3441 (xk)
- Mã HS 40114000: 15062045/ Vỏ xe máy2.75-18 48 P K208 6P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 150710F1/ Vỏ xe máy 3.00-18 48 P K273 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 15071129/ Vỏ xe máy3.00-18 K273 4P 48 P (xk)
- Mã HS 40114000: 150A2040/ Vỏ xe máy3.00-18 52 P K418 6P (xk)
- Mã HS 40114000: 150C8037/ Vỏ xe máy3.00-18 47 P K761 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 150K1042/ Vỏ xe máy 3.00-18 47 P K772A 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 150Q1061/ Vỏ xe máy3.00-18 47 P K270 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 15101033/ Vỏ xe máy 3.00-18 47 P K6309 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 15141062/ Vỏ xe máy3.00-18 47 P K270B 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 151410M9/ Vỏ xe máy3.00-18 47 P K270A 4P A3441 (xk)
- Mã HS 40114000: 151410S6/ Vỏ xe máy3.00-18 47 P K270A 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 15161078/ Vỏ xe máy 3.00-18 47 P K272 4P A3207 (xk)
- Mã HS 40114000: 152610W3/ Vỏ xe máy3.25-18 52 P K265 4P A3441 (xk)
- Mã HS 40114000: 153710S9/ Vỏ xe máy 90/90-18 51 P K291 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 153C1036/ Vỏ xe máy90/90-18 51 P K428 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 153H1031/ Vỏ xe máy90/90-18 51 P K772A (xk)
- Mã HS 40114000: 153J2060/ Vỏ xe máy90/90-18 57 P K340 6P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 153N1035/ Vỏ xe máy90/90-18 51 P K6309 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 15521057/ Vỏ xe máy 4.10-18 59 P K761 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 15524069/ Vỏ xe máy4.10-18 59 P K761 4P TL A3441 (xk)
- Mã HS 40114000: 156010S9/ Vỏ xe máy4.10-18 58 P K270 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 15601982/ Vỏ xe máy 4.10-18 58 P K270 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 15602071/ Vỏ xe máy4.10-18 63 P K270 6P (xk)
- Mã HS 40114000: 156810U6/ Vỏ xe máy4.10-18 58 P K280 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 157A2037/ Vỏ xe máy4.60-18 K270 6P (xk)
- Mã HS 40114000: 157T5089/ Vỏ xe máy120/80-18 62 H K761 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 158E2031/ Vỏ xe máy110/80-18 58 P K6309 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 158H2038/ Vỏ xe máy120/80-18 62 P K6309 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 16141012/ Vỏ xe máy2.75-17 K482 4P SNI (xk)
- Mã HS 40114000: 161410R7/ Vỏ xe máy 2.50-17 38 P K482 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 16262081/ Vỏ xe máy80/80-18 42 P K6309 A3441 (xk)
- Mã HS 40114000: 16310054/ Vỏ xe máy2-1/4-19 30B K251A 2P (xk)
- Mã HS 40114000: 16341034/ Vỏ xe máy2.50-19 41 P K252 4P E4 (xk)
- Mã HS 40114000: 16591034/ Vỏ xe máy2.75-19 K262 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 171A1071/ Vỏ xe máy 90/90-19 52 P K761 (xk)
- Mã HS 40114000: 171B1088/ Vỏ xe máy90/90-19 52 P K669 (xk)
- Mã HS 40114000: 171H2064/ Vỏ xe máy90/90-19 52 P K270 (xk)
- Mã HS 40114000: 17252008/ Vỏ xe máy2.75-21 K270 6P (xk)
- Mã HS 40114000: 225000171230101005/ Lốp xe máy CRV 2.25-17 CRV-123 38L T/T;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000171230300305/ Lốp xe máy CHEETAH 2.25-17 CTH-123 38L T/T;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000171232828505/ Lốp xe máy SCP 2.25-17 P-123 38L T/T;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000171233131005/ Lốp xe máy CITI TIRE 2.25-17 CR-123 38L T/T;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000171233737005/ Lốp xe máy CMI 2.25-17 CMI-123 38L T/T;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000173330303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.25-17 CTH-333 38L T/T;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000174440100205/ Lốp xe máy 2.25-17 CRV 444 38L T/T;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000175550100205-B/ Lốp xe máy 2.25-17 CRV 555 38L T/T (B);Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000175550303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.25-17 CTH-555 38L T/T;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000175551414205-B/ Lốp xe máy CAMEL 2.25-17 CM-555 38L T/T (B);Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000175552121205/ Lốp xe máy REDSTONE 2.25-17 RS- 555 38L;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000175552121205-B/ Lốp xe máy REDSTONE 2.25-17 RS-555 38L T/T (B);Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 40114000: 225000175552323205/ Lốp xe máy OKI-NAWA 2.25-17 OKI-555 38L T/T;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000175552424205/ Lốp xe máy MOSSI 2.25-17 M-555 38L T/T;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000175552424205-B/ Lốp xe máy MOSSI 2.25-17 CM-555 38L T/T (B);Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000175553232205/ Lốp xe máy ROKET 2.25-17 RCK-555 38L T/T;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000175553737205/ Lốp xe máy 2.25-17 CMI-555 38L T/T;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000177013232205-B/ Lốp xe máy ROKET 2.25-17 RCK-701 38L T/T (B);Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (225-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 250000171000300305/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-100 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000171000303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-100 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000171001414005/ Lốp xe máy CAMEL 2.50-17 CM-100 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000171002828505/ Lốp xe máy SCP 2.50-17 P-100 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000171230101005/ Lốp xe máy CRV 2.50-17 CRV-123 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000171230300305/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-123 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000171232828505/ Lốp xe máy SCP 2.50-17 P-123 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000171233131005/ Lốp xe máy CITI TIRE 2.50-17 CR-123 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000172050100305/ Lốp xe máy 2.50-17 CRV 205 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000172220100305/ Lốp xe máy 2.50-17 CRV 222 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000172220303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-222 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000173390100305/ Lốp xe máy 2.50-17 CRV 339 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000175550100205/ Lốp xe máy 2.50-17 CRV 555 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000175550100305/ Lốp xe máy 2.50-17 CRV 555 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000175550202105/ Lốp xe máy SUAH SPEED 2.50-17 S-555 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000175550303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-555 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000175551414205/ Lốp xe máy CAMEL 2.50-17 CM-555 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000175551818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 2.50-17 MS-555 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000175552121205/ Lốp xe máy REDSTONE 2.50-17 RS- 555 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000175552424205/ Lốp xe máy MOSSI 2.50-17 M-555 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000175553232205/ Lốp xe máy ROKET 2.50-17 RCK-555 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000175553737205/ Lốp xe máy 2.50-17 CMI-555 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000176660100305/ Lốp xe máy 2.50-17 CRV 666 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000176660303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-666 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000176880100305/ Lốp xe máy 2.50-17 CRV 688 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000176880303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-688 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000176883737205/ Lốp xe máy 2.50-17 CMI 688 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177010100205/ Lốp xe máy 2.50-17 CRV 701 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177010303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-701 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177010303305/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-701 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177013232205/ Lốp xe máy ROKET 2.50-17 RCK-701 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177030300305/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-703 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177031414005/ Lốp xe máy CAMEL 2.50-17 CM-703 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177033737005/ Lốp xe máy CMI 2.50-17 CMI-703 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177040101005/ Lốp xe máy CRV 2.50-17 CRV-704 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177040300303/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-704 43L T/L;Size 2.50-17; Đóng gói 3 cái/bó;Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177040300305/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-704 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177040303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-704 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177041414005/ Lốp xe máy CAMEL 2.50-17 CM-704 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177043737005/ Lốp xe máy CMI 2.50-17 CMI-704 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177043737303/ Lốp xe máy CMI 2.50-17 CMI-704 43L T/L;Size 2.50-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177880100305/ Lốp xe máy 2.50-17 CRV 788 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177881818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 2.50-17 MS-788 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177883737205/ Lốp xe máy 2.50-17 CMI 788 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000178880100305/ Lốp xe máy 2.50-17 CRV 888 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000181110303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-18 CTH-111 45L T/T;Size 2.50-18; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (250-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 250-17-6PR-55/ Vỏ xe gắn máy (250-17-6PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 250-18-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (250-18-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 275000175880303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.75-17 CTH-588 47L T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000175883737205/ Lốp xe máy 2.75-17 CMI 588 47L T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000175893737205/ Lốp xe máy 2.75-17 CMI 589 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000176660100305/ Lốp xe máy 2.75-17 CRV 666 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000176880100305/ Lốp xe máy 2.75-17 CRV 688 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000176880303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.75-17 CTH-688 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000176883737205/ Lốp xe máy 2.75-17 CMI 688 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000176890100305/ Lốp xe máy 2.75-17 CRV 689 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000176893737205/ Lốp xe máy 2.75-17 CMI 689 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177010303305/ Lốp xe máy CHEETAH 2.75-17 CTH-701 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177020100305/ Lốp xe máy 2.75-17 CRV 702 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177020303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.75-17 CTH-702 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177030300305/ Lốp xe máy CHEETAH 2.75-17 CTH-703 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177031414005/ Lốp xe máy CAMEL 2.75-17 CM-703 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177033737005/ Lốp xe máy CMI 2.75-17 CMI-703 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177040100305/ Lốp xe máy 2.75-17 CRV 704 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177040101005/ Lốp xe máy CRV 2.75-17 CRV-704 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177040300303/ Lốp xe máy CHEETAH 2.75-17 CTH-704 47P T/L;Size 2.75-17; Đóng gói 3 cái/bó;Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177040300305/ Lốp xe máy CHEETAH 2.75-17 CTH-704 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177040303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.75-17 CTH-704 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177041414005/ Lốp xe máy CAMEL 2.75-17 CM-704 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177043737005/ Lốp xe máy CMI 2.75-17 CMI-704 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177043737303/ Lốp xe máy CMI 2.75-17 CMI-704 47P T/L;Size 2.75-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177060300305/ Lốp xe máy CHEETAH 2.75-17 CTH-706 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177770100305/ Lốp xe máy 2.75-17 CRV 777 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177770303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.75-17 CTH-777 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177880100305/ Lốp xe máy 2.75-17 CRV 788 47L T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177880303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.75-17 CTH-788 47L T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177881818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 2.75-17 MS-788 47L T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177883737205/ Lốp xe máy 2.75-17 CMI 788 47L T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275-17-8PR-55/ Vỏ xe gắn máy (275-17-8PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 275-18-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (275-18-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 300-10-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (300-10-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 300-18-8PR-55/ Vỏ xe gắn máy (300-18-8PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 325-18-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (325-18-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 350-10-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (350-10-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 400000084031400101/ Lốp xe máy CAMEL 4.00-8 CM-403 76E;Size 4.00-8; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 400-8-8PR-55/ Vỏ xe gắn máy (400-8-8PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 410-18-6PR-55/ Vỏ xe gắn máy (410-18-6PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 44710-VBA-900 FR. TUBELESS TIRE ASS'Y Bộ Lốp Trước (xk)
- Mã HS 40114000: 450900172000100105/ Lốp xe máy 45/90-17 CRV 200 19S T/T;Size 45/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 450900179001400210/ Lốp xe máy CAMEL 45/90-17 CM-900 19P T/T;Size 45/90-17; Đóng gói 10 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 45-90-14-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (45-90-14-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 45-90-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (45-90-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 500100172000300305/ Lốp xe máy CHEETAH 50/100-17 CTH-200 23S T/T;Size 50/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 500100172001818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 50/100-17 MS-200 23S T/T;Size 50/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 500100179001400210/ Lốp xe máy CAMEL 50/100-17 CM-900 23P T/T;Size 50/100-17; Đóng gói 10 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 500450175290100205/ Lốp xe máy 50/45-17 CRV 529 22P T/T;Size 50/45-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 500850170900101005/ Lốp xe máy CRV 50/85-17 CRV-90 22P T/T;Size 50/85-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 500850170903737005/ Lốp xe máy CMI 50/85-17 CMI-90 22P T/T;Size 50/85-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 500850172000100105/ Lốp xe máy 50/85-17 CRV 200 22P T/T;Size 50/85-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 500850172001818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 50/85-17 MS 200 22P T/T;Size 50/85-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 50-100-14-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (50-100-14-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 50-100-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (50-100-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 50-80-14-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (50-80-14-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 50-90-14-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (50-90-14-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175170100205/ Lốp xe máy 60/100-17 CRV 517 33L T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175170100205-B/ Lốp xe máy 60/100-17 CRV 517 33L T/T(B);Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175170100305/ Lốp xe máy 60/100-17 CRV 517 33L T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175170303205/ Lốp xe máy CHEETAH 60/100-17 CTH-517 33L T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175171818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 60/100-17 MS-517 33L T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175172424205/ Lốp xe máy MOSSI 60/100-17 M-517 33L T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175173232205/ Lốp xe máy ROKET 60/100-17 RCK-517 33L T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175173232305/ Lốp xe máy ROKET 60/100-17 RCK-517 33L T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM).,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175173737205/ Lốp xe máy 60/100-17 CMI 517 33L T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175200100305/ Lốp xe máy 60/100-17 CRV-520 33L T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175200303205/ Lốp xe máy CHEETAH 60/100-17 CTH-520 33S T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175201818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 60/100-17 MS-520 33L T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175203737205/ Lốp xe máy 60/100-17 CMI 520 33L T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175450100205/ Lốp xe máy 60/100-17 CRV 545 33P T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175451818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 60/100-17 MS-545 33P T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600450175290100205/ Lốp xe máy 60/45-17 CRV 529 29P T/T;Size 60/45-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600450175290100205-B/ Lốp xe máy 60/45-17 CRV 529 29P T/T (B);Size 60/45-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800170720101005/ Lốp xe máy CRV 60/80-17 CRV-72 27P T/T;Size 60/80-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800170720101303/ Lốp xe máy CRV 60/80-17 CRV-72 27P T/L;Size 60/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800170720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 60/80-17 CTH-72 27P T/L;Size 60/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800170720300305/ Lốp xe máy CHEETAH 60/80-17 CTH-72 27P T/T;Size 60/80-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800170720606403/ Lốp xe máy VUELTA 60/80-17 VT-72 27P T/L;Size 60/80-17;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800170721414005/ Lốp xe máy CAMEL 60/80-17 CM-72 27P T/T;Size 60/80-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800170721414303/ Lốp xe máy CAMEL 60/80-17 CM-72 27P T/L;Size 60/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800170723737005/ Lốp xe máy CMI 60/80-17 CMI-72 27P T/T;Size 60/80-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800170723737303/ Lốp xe máy CMI 60/80-17 CMI-72 27P T/L;Size 60/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800172103737303/ Lốp xe máy CMI 60/80-17 CMI-210 27P T/L;Size 60/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất; CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800179000300303/ Lốp xe máy CHEETAH 60/80-17 CTH-900 27P T/L;Size 60/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800179000300305/ Lốp xe máy CHEETAH 60/80-17 CTH-900 27P T/T;Size 60/80-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800179001400210/ Lốp xe máy CAMEL 60/80-17 CM-900 27P T/T;Size 60/80-17; Đóng gói 10 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600900149001400205/ Lốp xe máy CAMEL 60/90-14 CM-900 30L T/T;Size 60/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600900170720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 60/90-17 CTH-72 30S T/L;Size 60/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600900170720300305/ Lốp xe máy CHEETAH 60/90-17 CTH-72 30S T/T;Size 60/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600900170722828403/ Lốp xe máy SCP 60/90-17 P-72 30S T/L;Size 60/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600900170880300303/ Lốp xe máy CHEETAH 60/90-17 CTH-88 30S T/L;Size 60/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600900170900101005/ Lốp xe máy CRV 60/90-17 CRV-90 30S T/T;Size 60/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600900170903737005/ Lốp xe máy CMI 60/90-17 CMI-90 30S T/T;Size 60/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600900172000100205/ Lốp xe máy 60/90-17 CRV 200 30S T/T;Size 60/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600900172000100205-B/ Lốp xe máy 60/90-17 CRV 200 30S T/T (B);Size 60/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 40114000: 600900172000300305/ Lốp xe máy CHEETAH 60/90-17 CTH-200 30S T/T;Size 60/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600900172001818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 60/90-17 MS-200 30S T/T;Size 60/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600900172003232205-B/ Lốp xe máy ROKET 60/90-17 RCK 200 30S T/T (B);Size 60/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 60-100-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (60-100-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 60-80-14-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (60-80-14-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 60-80-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (60-80-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 60-80-17-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (60-80-17-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 60-80-17-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (60-80-17-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 60-90-14-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (60-90-14-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 60-90-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (60-90-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 700100175180303205/ Lốp xe máy CHEETAH 70/100-17 CTH-518 40P T/T;Size 70/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700100175183232305/ Lốp xe máy ROKET 70/100-17 RCK-518 40P T/T;Size 70/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM).,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700100175183737205/ Lốp xe máy 70/100-17 CMI 518 40P T/T;Size 70/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700100176670100205-B/ Lốp xe máy 70/100-17 CRV 667 40P T/T (B);Size 70/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700100176670303205/ Lốp xe máy CHEETAH 70/100-17 CTH-667 40P T/T;Size 70/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700800170720101303/ Lốp xe máy CRV 70/80-17 CRV-72 35P T/L;Size 70/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700800170720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 70/80-17 CTH-72 35P T/L;Size 70/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700800170720606403/ Lốp xe máy VUELTA 70/80-17 VT-72 35P T/L;Size 70/80-17;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700800170723737303/ Lốp xe máy CMI 70/80-17 CMI-72 35P T/L;Size 70/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700800179000300303/ Lốp xe máy CHEETAH 70/80-17 CTH-900 35P T/L;Size 70/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700800179001400205/ Lốp xe máy CAMEL 70/80-17 CM-900 35P T/T;Size 70/80-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900140330300303/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-14 CTH-33 34P T/L;Size 70/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900140330606403/ Lốp xe máy VUELTA 70/90-14 VT-33 34P T/L;Size 70/90-14;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900140720101303/ Lốp xe máy CRV 70/90-14 CRV-72 34P T/L;Size 70/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900140720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-14 CTH-72 34P T/L;Size 70/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900140720606403/ Lốp xe máy VUELTA 70/90-14 VT-72 34P T/L;Size 70/90-14;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900140722828403/ Lốp xe máy SCP 70/90-14 P-72 34P T/L;Size 70/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900140723737303/ Lốp xe máy CMI 70/90-14 CMI-72 34P T/L;Size 70/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900142001818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 70/90-14 MS-200 34P T/T;Size 70/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900142003232205/ Lốp xe máy ROKET 70/90-14 RCK-200 34P T/T;Size 70/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900142003232205-B/ Lốp xe máy ROKET 70/90-14 RCK-200 34P T/T (B);Size 70/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900148881400303/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-14 CM-888 34P T/L;Size 70/90-14; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900149001400205/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-14 CM-900 34P T/T;Size 70/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900160330606403/ Lốp xe máy VUELTA 70/90-16 VT-33 36P T/L;Size 70/90-16;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900160720101303/ Lốp xe máy CRV 70/90-16 CRV-72 36P T/L;Size 70/90-16; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900160720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-16 CTH-72 36P T/L;Size 70/90-16; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900160723131003/ Lốp xe máy CITI TIRE 70/90-16 CR-72 36P T/L;Size 70/90-16; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900160723737303/ Lốp xe máy CMI 70/90-16 CMI-72 36P T/L;Size 70/90-16; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170011400303/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-17 CM-1 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170720101005/ Lốp xe máy CRV 70/90-17 CRV-72 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170720101303/ Lốp xe máy CRV 70/90-17 CRV-72 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-72 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170720300305/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-72 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170721400303/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-17 CM-72 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170721414005/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-17 CM-72 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170721414303/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-17 CM-72 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170722828403/ Lốp xe máy SCP 70/90-17 P-72 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170723131003/ Lốp xe máy CITI TIRE 70/90-17 CR-72 38L T/T-T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170723737005/ Lốp xe máy CMI 70/90-17 CMI-72 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170723737303/ Lốp xe máy CMI 70/90-17 CMI-72 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170880300305/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-88 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170881414005/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-17 CM-88 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170883737303/ Lốp xe máy CMI 70/90-17 CMI-88 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900171000101005/ Lốp xe máy CRV 70/90-17 CRV-100 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900171000101303/ Lốp xe máy CRV 70/90-17 CRV-100 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó;Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900171000300303/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-100 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900171003131003/ Lốp xe máy CITI TIRE 70/90-17 CR-100 38L T/T-T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900171003737005/ Lốp xe máy CMI 70/90-17 CMI-100 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900171881400303/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-17 CM-188 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900172000100205/ Lốp xe máy 70/90-17 CRV 200 38S T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900172002424205/ Lốp xe máy MOSSI 70/90-17 M-200 38S T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900172003232205/ Lốp xe máy ROKET 70/90-17 RCK-200 38S T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900174440100205/ Lốp xe máy 70/90-17 CRV 444 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175180100205/ Lốp xe máy 70/90-17 CRV 518 38P T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175180100305/ Lốp xe máy 70/90-17 CRV 518 38P T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175180303205/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-518 38P T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175181818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 70/90-17 MS-518 38P T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175182424205/ Lốp xe máy MOSSI 70/90-17 M-518 38P T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175182424205-B/ Lốp xe máy MOSSI 70/90-17 M-518 38P T/T (B);Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175183232205/ Lốp xe máy ROKET 70/90-17 RCK-518 38P T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175183737205/ Lốp xe máy 70/90-17 CMI 518 38P T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175191400303/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-17 CM-519 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175200100305/ Lốp xe máy 70/90-17 CRV-520 38S T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175200303205/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-520 38S T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175201818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 70/90-17 MS-520 38S T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175203737205/ Lốp xe máy 70/90-17 CMI 520 38S T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175450100205/ Lốp xe máy 70/90-17 CRV 545 43P T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175451818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 70/90-17 MS-545 43P T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900177070300303/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-707 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó;Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900177070300305/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-707 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900177071414005/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-17 CM-707 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900177073737005/ Lốp xe máy CMI 70/90-17 CMI-707 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900178880300303/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-888 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900178883737303/ Lốp xe máy CMI 70/90-17 CMI-888 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900179001400205/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-17 CM-900 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900179001414005/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-17 CM-900 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900179001414205/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-17 CM-900 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900179001414303/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-17 CM-900 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900179003131003/ Lốp xe máy CITI TIRE 70/90-17 CR-900 38L T/T-T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900179003737005/ Lốp xe máy CMI 70/90-17 CMI-900 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900179900101303/ Lốp xe máy CRV 70/90-17 CRV-990 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900179900300303/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-990 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900179900300305/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-990 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900179903737303/ Lốp xe máy CMI 70/90-17 CMI-990 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900179960300303/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-996 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900179980300303/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-998 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900180720101303/ Lốp xe máy CRV 70/90-18 CRV-72 39P T/L;Size 70/90-18; Đóng gói 3 cái/bó;Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900180722828403/ Lốp xe máy SCP 70/90-18 P-72 39P T/L;Size 70/90-18; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 70-100-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (70-100-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 70-80-14-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (70-80-14-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 70-80-14-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (70-80-14-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 70-80-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (70-80-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 70-80-17-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (70-80-17-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 70-90-14-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (70-90-14-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 70-90-14-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (70-90-14-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 70-90-14-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (70-90-14-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 70-90-16-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (70-90-16-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 70-90-16-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (70-90-16-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 70-90-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (70-90-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 70-90-17-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (70-90-17-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 70-90-17-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (70-90-17-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 800800148881400303/ Lốp xe máy CAMEL 80/80-14 CM-888 43P T/L;Size 80/80-14; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800800149001400205/ Lốp xe máy CAMEL 80/80-14 CM-900 43P T/T;Size 80/80-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800800170720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/80-17 CTH-72 41P T/L;Size 80/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800800179000300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/80-17 CTH-900 41P T/L;Size 80/80-17; Đóng gói 3 cái/bó;Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800800179001400205/ Lốp xe máy CAMEL 80/80-17 CM-900 41P T/T;Size 80/80-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900140330300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-14 CTH-33 40P T/L;Size 80/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900140330606403/ Lốp xe máy VUELTA 80/90-14 VT-33 40P T/L;Size 80/90-14;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900140431400305/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-14 CM-43 40P T/L;Size 80/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900140720101303/ Lốp xe máy CRV 80/90-14 CRV-72 40P T/L;Size 80/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900140720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-14 CTH-72 40P T/L;Size 80/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900140720606403/ Lốp xe máy VUELTA 80/90-14 VT-72 40P T/L;Size 80/90-14;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900140722828403/ Lốp xe máy SCP 80/90-14 P-72 40P T/L;Size 80/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900140723737303/ Lốp xe máy CMI 80/90-14 CMI-72 40P T/L;Size 80/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900142000100205-B/ Lốp xe máy 80/90-14 CRV 200 46P T/T (B);Size 80/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900142000100305/ Lốp xe máy 80/90-14 CRV-200 46P T/T;Size 80/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900142000303205/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-14 CTH-200 46P T/T;Size 80/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900142001818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 80/90-14 MS-200 46P T/T;Size 80/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900142003232205/ Lốp xe máy ROKET 80/90-14 RCK-200 46P T/T;Size 80/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900142003232205-B/ Lốp xe máy ROKET 80/90-14 RCK-200 46P T/T (B);Size 80/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 40114000: 800900144111400305/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-14 CM-41 40P T/L;Size 80/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900148881400303/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-14 CM-888 40P T/L;Size 80/90-14; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900149001400205/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-14 CM-900 40P T/T;Size 80/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900160330606403/ Lốp xe máy VUELTA 80/90-16 VT-33 43P T/L;Size 80/90-16;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900160720101303/ Lốp xe máy CRV 80/90-16 CRV-72 43P T/L;Size 80/90-16; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900160720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-16 CTH-72 43P T/L;Size 80/90-16; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900160723131003/ Lốp xe máy CITI TIRE 80/90-16 CR-72 43P T/L;Size 80/90-16; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900160723737303/ Lốp xe máy CMI 80/90-16 CMI-72 43P T/L;Size 80/90-16; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170011400303/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-1 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170080300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-8 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170720101005/ Lốp xe máy CRV 80/90-17 CRV-72 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170720101303/ Lốp xe máy CRV 80/90-17 CRV-72 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-72 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170720300305/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-72 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170721400303/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-72 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170721414005/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-72 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170721414303/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-72 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170722828403/ Lốp xe máy SCP 80/90-17 P-72 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170723131003/ Lốp xe máy CITI TIRE 80/90-17 CR-72 44P T/T-T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170723737005/ Lốp xe máy CMI 80/90-17 CMI-72 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170723737303/ Lốp xe máy CMI 80/90-17 CMI-72 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170881414005/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-88 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170883737303/ Lốp xe máy CMI 80/90-17 CMI-88 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900171000101005/ Lốp xe máy CRV 80/90-17 CRV-100 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900171000101303/ Lốp xe máy CRV 80/90-17 CRV-100 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900171000300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-100 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900171000300305/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-100 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900171000303205/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-100 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900171001414005/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-100 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900171002828505/ Lốp xe máy SCP 80/90-17 P-100 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900171003131003/ Lốp xe máy CITI TIRE 80/90-17 CR-100 44P T/T-T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900171003131005/ Lốp xe máy CITI TIRE 80/90-17 CR-100 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900171003737005/ Lốp xe máy CMI 80/90-17 CMI-100 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900171003737303/ Lốp xe máy CMI 80/90-17 CMI-100 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900171881400303/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-188 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900175191400303/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-519 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900175450100205/ Lốp xe máy 80/90-17 CRV 545 50P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900175450100205-B/ Lốp xe máy 80/90-17 CRV 545 50P T/T(B);Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 40114000: 800900175451818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 80/90-17 MS-545 50P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900175453737205/ Lốp xe máy 80/90-17 CMI 545 50P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900176680100205/ Lốp xe máy 80/90-17 CRV 668 50P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900176680100205-B/ Lốp xe máy 80/90-17 CRV 668 50P T/T (B);Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 40114000: 800900177070300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-707 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó;Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900177070300305/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-707 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900177071414005/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-707 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900177073737005/ Lốp xe máy CMI 80/90-17 CMI-707 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900178602828403/ Lốp xe máy SCP 80/90-17 P-860 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900178880300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-888 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900178881400303/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-888 44P T/L;Size 80/90-17; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900178883737303/ Lốp xe máy CMI 80/90-17 CMI-888 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900179000101005/ Lốp xe máy CRV 80/90-17 CRV-900 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900179001400205/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-900 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900179001414005/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-900 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900179001414303/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-900 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900179003131003/ Lốp xe máy CITI TIRE 80/90-17 CR-900 44P T/T-T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900179003737005/ Lốp xe máy CMI 80/90-17 CMI-900 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900179900101303/ Lốp xe máy CRV 80/90-17 CRV- 990 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900179900300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-990 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900179900300305/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-990 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900179903737303/ Lốp xe máy CMI 80/90-17 CMI-990 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900179960300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-996 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900179980300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-998 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900180720101303/ Lốp xe máy CRV 80/90-18 CRV-72 45P T/L;Size 80/90-18; Đóng gói 3 cái/bó;Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900180720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-18 CTH-72 45P T/L;Size 80/90-18; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900180722828403/ Lốp xe máy SCP 80/90-18 P-72 45P T/L;Size 80/90-18; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 80-80-14-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (80-80-14-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 80-80-14-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (80-80-14-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 80-80-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (80-80-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 80-80-17-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (80-80-17-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 80-90-14-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (80-90-14-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 80-90-14-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (80-90-14-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 80-90-14-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (80-90-14-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 80-90-16-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (80-90-16-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 80-90-16-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (80-90-16-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 80-90-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (80-90-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 80-90-17-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (80-90-17-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 80-90-17-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (80-90-17-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 900800140883232303/ Lốp xe máy ROKET 90/80-14 RCK-88 49P T/L;Size 90/80-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM).,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900800148881400303/ Lốp xe máy CAMEL 90/80-14 CM-888 49P T/L;Size 90/80-14; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900800149001400205/ Lốp xe máy CAMEL 90/80-14 CM-900 49P T/T;Size 90/80-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900800170720101303/ Lốp xe máy CRV 90/80-17 CRV-72 46P T/L;Size 90/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900800170720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 90/80-17 CTH-72 46P T/L;Size 90/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900800170720606403/ Lốp xe máy VUELTA 90/80-17 VT-72 46P T/L;Size 90/80-17;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900800170723737303/ Lốp xe máy CMI 90/80-17 CMI-72 46P T/L;Size 90/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900800178881400303/ Lốp xe máy CAMEL 90/80-17 CM-888 46P T/L;Size 90/80-17; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900800179001400205/ Lốp xe máy CAMEL 90/80-17 CM-900 46P T/T;Size 90/80-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900120221400305/ Lốp xe máy CAMEL 90/90-12 CM-22 44J T/L;Size 90/90-12; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900120231400305/ Lốp xe máy CAMEL 90/90-12 CM-23 44J T/L;Size 90/90-12; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900122213232103/ Lốp xe máy ROKET 90/90-12 RCK-22 44J T/L;Size 90/90-12; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900140431400305/ Lốp xe máy CAMEL 90/90-14 CM-43 46P T/L;Size 90/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900140720101303/ Lốp xe máy CRV 90/90-14 CRV-72 46P T/L;Size 90/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900140720300103/ Lốp xe máy Cheetah 90/90-14 CTH 72 46P T/L;Size 90/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900140720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 90/90-14 CTH-72 46P T/L;Size 90/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900140722828403/ Lốp xe máy SCP 90/90-14 P-72 46P T/L;Size 90/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900140723737303/ Lốp xe máy CMI 90/90-14 CMI-72 46P T/L;Size 90/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900142000303205/ Lốp xe máy CHEETAH 90/90-14 CTH-200 46P T/T;Size 90/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900142001818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 90/90-14 MS-200 46P T/T;Size 90/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900142003232205/ Lốp xe máy ROKET 90/90-14 RCK-200 46P T/T;Size 90/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900144121400305/ Lốp xe máy CAMEL 90/90-14 CM-41 46P T/L;Size 90/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900144121400305-B/ Lốp xe máy CAMEL 90/90-14 CM-41 46P T/L (B);Size 90/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 40114000: 900900145603200403/ Lốp xe máy ROKET 90/90-14 RCK-560 46P T/L;Size 90/90-14;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900160330606403/ Lốp xe máy VUELTA 90/90-16 VT-33 48P T/L;Size 90/90-16;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900160720101303/ Lốp xe máy CRV 90/90-16 CRV-72 48P T/L;Size 90/90-16; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900160720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 90/90-16 CTH-72 48P T/L;Size 90/90-16; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900160723737303/ Lốp xe máy CMI 90/90-16 CMI-72 48P T/L;Size 90/90-16; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 90-80-14-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (90-80-14-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 90-80-14-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (90-80-14-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 90-80-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (90-80-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 90-80-17-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (90-80-17-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 90-90-12-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (90-90-12-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 90-90-14-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (90-90-14-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 90-90-14-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (90-90-14-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 90-90-19-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (90-90-19-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: Bộ vỏ xe máy gồm (vỏ xe, ruột xe và yếm xe) 70/90-17 M6230 38P (1FC-F5108-30) (xk)
- Mã HS 40114000: C1509/ Lốp xe 3.00-10 V9920 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1513/ Lốp xe 3.00-10 V9945 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1564/ Lốp xe 3.50-10 V9283 8PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1567/ Lốp xe 3.50-10 V9288 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1570/ Lốp xe 3.50PAHS-10 V9295 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1587/ Lốp xe 3.50-10 V9538 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1634/ Lốp xe 3.50PAHS-10 V9920 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1686/ Lốp xe 90/90-10 V9288 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1728/ Lốp xe 90/90-10 V9910 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1737/ Lốp xe 90/90PAHS-10 V9937 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1739/ Lốp xe 90/90-10 V9937 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1744/ Lốp xe 90/90-10 V9945 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1749/ Lốp xe 90/90-10 V9973 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1760/ Lốp xe 100/80P-10 V9937 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1762/ Lốp xe 100/80-10 V9937 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1773/ Lốp xe 100/90-10 V9282 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1783/ Lốp xe 100/90-10 V9288 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1829/ Lốp xe 100/90P-10 V9937 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1831/ Lốp xe 100/90-10 V9945 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1842/ Lốp xe 100/90-10 V9973 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1875/ Lốp xe 130/90P-10 V9967 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1888/ Lốp xe 110/70-12 V9002 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1893/ Lốp xe 110/80-12 V9920 6PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1897/ Lốp xe 120/70P-12 V9293 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1904/ Lốp xe 120/70-12 V9920 6PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1909/ Lốp xe 130/70P-12 V9293 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1915/ Lốp xe 130/70-12 V9906 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1920/ Lốp xe 130/70-12 V9920 6PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1924/ Lốp xe 140/70-12 V9596 6PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1925/ Lốp xe 110/90-13 V9546 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1932/ Lốp xe 130/70-13 V9542 6PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1933/ Lốp xe 140/60P-13 V9597 6PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1934/ Lốp xe 140/60-13 V9597 6PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1945/ Lốp xe 80/90-14 V9589 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1952/ Lốp xe 90/90-14 V9589 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1958/ Lốp xe 120/70-14 V9003 6PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1962/ Lốp xe 2.25-16 V9918 4PR/TT (xk)
- Mã HS 40114000: C2005/ Lốp xe 2.50-17 V9924 4PR/TT (xk)
- Mã HS 40114000: C2011/ Lốp xe 2.50-17 V9919 4PR/TT (xk)
- Mã HS 40114000: C2051/ Lốp xe 2.75-17 V9924 4PR/TT (xk)
- Mã HS 40114000: C2053/ Lốp xe 3.00-17 V9924 4PR/TT (xk)
- Mã HS 40114000: C2058/ Lốp xe 3.00-17 V9133 4PR/TT (xk)
- Mã HS 40114000: C2068/ Lốp xe 70/90-17 V9588 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C2111/ Lốp xe 2.75-18 V9926 4PR/TT (xk)
- Mã HS 40114000: C2116/ Lốp xe 3.00PAHS-18 V9918 6PR/TT (xk)
- Mã HS 40114000: C2175/ Lốp xe 100/90-10 V9299 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C2180/ Lốp xe 90/90-10 V9299 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C2181/ Lốp xe 3.50-10 V9299 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C2257/ Lốp xe 3.50-10 KT98 56J 6PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C2263/ Lốp xe 90/90-10 KT98 56J 6PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C2291/ Lốp xe 90/90-10 V9013 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C2301/ Lốp xe 100/100-18 V9965 4PR/TT (xk)
- Mã HS 40114000: C2315/ Lốp xe 2.75-19 V9963 4PR/TT (xk)
- Mã HS 40114000: C2400/ Lốp xe 100/90-12 V9899 64J 6PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C2421/ Lốp xe 100/90-12 KT98R 64P 6PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C2455/ Lốp xe 90/90-10 V9287 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C2476/ Lốp xe 120/80-12 GP901 70P 6 PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C2480/ Lốp xe 3.50-10 V9126 4PR/TL PAHS (xk)
- Mã HS 40114000: C2496/ Lốp xe 90/90-10 V9549 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C759/ Lốp xe 3.50PAHS-8 V9128 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C761/ Lốp xe 3.50-8 V9128 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C764/ Lốp xe 4.00-8 V9128 4PR/TT (xk)
- Mã HS 40114000: C770/ Lốp xe 3.00-10 V9128 4PR/TT (xk)
- Mã HS 40114000: C785/ Lốp xe 3.00-10 V9288 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C787/ Lốp xe 3.00PAHS-10 V9295 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: H100/100.1-C-15/ Lốp xe máy 100/100-17 (xk)
- Mã HS 40114000: H100/100.2-C-15/ Lốp xe máy 100/100-18 (xk)
- Mã HS 40114000: H100/90.4-C-15/ Lốp xe máy 100/90-19 (xk)
- Mã HS 40114000: H110/100.2-C-15/ Lốp xe máy 110/100-18 (xk)
- Mã HS 40114000: H110/70.1-C-15/ Lốp xe máy 110/70-17 (xk)
- Mã HS 40114000: H110/80.3-C-15/ Lốp xe máy 110/80-17 (xk)
- Mã HS 40114000: H110/80.4-C-15/ Lốp xe máy 110/80-18 (xk)
- Mã HS 40114000: H110/90.3-C-15/ Lốp xe máy 110/90-16 (xk)
- Mã HS 40114000: H110/90.4-C-15/ Lốp xe máy 110/90-17 (xk)
- Mã HS 40114000: H110/90.6-C-15/ Lốp xe máy 110/90-19 (xk)
- Mã HS 40114000: H110/90.7-C-15/ Lốp xe máy 110/90-19 (xk)
- Mã HS 40114000: H120/100.1-C-15/ Lốp xe máy 120/100-18 (xk)
- Mã HS 40114000: H120/90.4-C-15/ Lốp xe máy 120/90-18 (xk)
- Mã HS 40114000: H130/60.1-C-15/ Lốp xe máy 130/60-13 (xk)
- Mã HS 40114000: H130/70.2-C-15/ Lốp xe máy 130/70-17 (xk)
- Mã HS 40114000: H130/70.3-C-15/ Lốp xe máy 130/70-17 (xk)
- Mã HS 40114000: H130/90.4-C-15/ Lốp xe máy 130/90-15 (xk)
- Mã HS 40114000: H2.00-1.1-C-15/ Lốp xe máy 2.00-17 (xk)
- Mã HS 40114000: H2.1/2.1-C-15/ Lốp xe máy 2-1/2-16 (xk)
- Mã HS 40114000: H2.1/2.2-C-15/ Lốp xe máy 2-1/2-16 (xk)
- Mã HS 40114000: H2.1/4.1-C/ Lốp xe máy 2-1/4-16 (xk)
- Mã HS 40114000: H2.1/4.1-C-15/ Lốp xe máy 2-1/4-16 (xk)
- Mã HS 40114000: H2.1/4.2-C-15/ Lốp xe máy 2-1/4-16 (xk)
- Mã HS 40114000: H2.1/4.3-C/ Lốp xe máy 2-1/4-17 (xk)
- Mã HS 40114000: H2.1/4.3-C-15/ Lốp xe máy 2-1/4-17 (xk)
- Mã HS 40114000: H2.1/4.4-C-15/ Lốp xe máy 2-1/4-17 (xk)
- - Mã HS 40114000: H2.1/4.5-C-15/ Lốp xe máy 2-1/4-17 (xk)