Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.

Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức www.remlamthanh.com.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

- Mã HS 40112010: 3120001506-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR RH620 LBHRD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001506-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 225MM,Đường kính vành 19.5inch-(225/70R19.5 RH620 14PR 128/126 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001506-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp226MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR RH620 LBHRD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001508-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 235MM,Đường kính vành 17.5inch-(235/75R17.5 RH620 16PR 143/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001508-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp233MM,Đường kính vành17.5inch, (235/75R17.5 143/141L 16PR RH620 LBHRD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001510-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 245MM,Đường kính vành 19.5inch-(245/70R19.5 RH620 14PR 133/131L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001523-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 255MM, đường kính vành 22.5 inch,- 255/70R22.5 RH620 16PR 140/137 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001523-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 255MM,Đường kính vành 22.5inch-(255/70R22.5 RH620 16PR 140/137 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001523-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137L 16PR RH620 LBHRD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001525-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 275MM,Đường kính vành 22.5inch-(275/70R22.5 RH620 16PR 148/145 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001525-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp275MM,Đường kính vành22.5inch, (275/70R22.5 148/145M 16PR RH620 LBHRD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001548-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch (11R22.5 S665EFT 16PR 146/143M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001549-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 S665EFT 16PR 149/146M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001549-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch (11R24.5 S665EFT 16PR 149/146M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001577-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR H703E LBAHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001582-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR H703E LBAHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001588-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN, chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(285/75R24.5 S753EFT 14PR) 144/141L I (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001588-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR S753 LBASL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001589-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR S753 LBASL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001589-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch(295/75R22.5 144/141L 14PR S753 LBASL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001607-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp211MM,Đường kính vành17.5inch, (215/75R17.5 126/124M 14PR S637+ LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001608-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp215MM,Đường kính vành17.5inch, (215/75R17.5 135/133L 16PR S637+ LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001610-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành17.5inch, (235/75R17.5 143/141L 16PR S637+ LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001623-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp226MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR S637+ LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001626-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp265MM,Đường kính vành19.5inch, (265/70R19.5 140/138M 16PR S637+ LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001627-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp265MM,Đường kính vành19.5inch, (265/70R19.5 143/141J 18PR S637+ LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001632-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành19.5inch, (285/70R19.5 150/148K 18PR S637+ LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001633-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành19.5inch, (285/70R19.5 145/143M 16PR S702 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001634-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp446MM,Đường kính vành19.5inch, (445/45R19.5 160J 20PR S696 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001679-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR SW01 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001684-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/149L 18PR SW03 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001687-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/149L 18PR SW02 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001689-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 RH648-R3 14PR 144/142 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001689-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 RH648-R3 14PR 144/142 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001690-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143M 16PR R648R3 LBARD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001690-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 RH648-R3 16PR 146/143 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001690-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143M 16PR R648R3 LBARD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001691-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 RH648-R3 14PR 144/141 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001691-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 RH648-R3 14PR 144/141 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001691-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141M 14PR R648R3 LBARD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001692-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 RH648-R3 16PR 146/143 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001692-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 146/143M 16PR R648R3 LBARD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001694-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 RH648-R3 14PR 146/143 M I) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001694-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 RH648-R3 14PR 146/143 M I) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001694-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 146/143M 14PR R648R3 LBARD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001695-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch, đường kính vành 24.5 inch-(11R24.5 RH648-R3 16PR 149/146 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001695-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 RH648-R3 16PR 149/146 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001695-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146M 16PR R648R3 LBARD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001729-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 285MM,Đường kính vành 24.5inch-(285/75R24.5 RH648-R3 14PR 144/141 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001729-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141M 14PR R648R3 LBARD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001756-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150G 18PR S917 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001757-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp275MM,Đường kính vành22.5inch, (275/70R22.5 148/145J 16PR CITY LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001763-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp245MM,Đường kính vành17.5inch, (245/70R17.5 143/141J 18PR S637+ LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001764-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành17.5inch, (245/70R17.5 136/134L 16PR S637+ LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001768-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 225MM,Đường kính vành 19.5inch-(225/70R19.5 S740 14PR 128/126L E/S) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001768-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp226MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR S740 LBHSL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001769-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 135/133L 16PR S740 LBHSL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001771-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150K 18PR S711 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001797-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành16inch, (ST235/80R16 129/125L 14PR S637 LBHSL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001800-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 315 MM,Đường kính vành 22.5inch-(315/80R22.5 SW02 18PR 156/150(154/150)L(M)) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001800-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR SW02 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001802-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 154/150L 18PR SW02 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001842-202005-002001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR SW06 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001842-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR SW06 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001844-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 154/150L 18PR SW06 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001848-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/148M 16PR SW06 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001852-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR SW05 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001855-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp262MM,Đường kính vành19.5inch, (265/70R19.5 143/141J 18PR SW05 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001880-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146L 16PR SW01 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001882-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR H-933 LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001885-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146L 16PR H-933 LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001902-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR S696 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001903-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR S825 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001912-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/55R22.5 160K 20PR S696 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001919-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp386MM,Đường kính vành22.5inch, (385/55R22.5 160K 20PR S629 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001927-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 154/150L 18PR S629 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001931-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp386MM,Đường kính vành22.5inch, (385/55R22.5 160K 20PR SW06 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001932-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp389MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR SW06 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001933-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN, chiều rộng mặt lốp 255MM,Đường kính vành 22.5inch-(255/70R22.5 S753 16PR 140/137L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001933-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137L 16PR S753 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001936-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR S629 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001937-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR S815 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001940-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 235MM,Đường kính vành 17.5inch-(235/75R17.5 S637 16PR 143/141L M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001940-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp233MM,Đường kính vành17.5inch, (235/75R17.5 143/141L 16PR S637 LBNSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001946-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp435MM,Đường kính vành19.5inch, (435/50R19.5 160J 20PR S696 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001953-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143M 16PR H804E LBAHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001954-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 144/142M 14PR H804E LBAHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001955-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch (11R24.5 H-804ECO 16PR 149/146M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001959-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu HERCULES, chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch (295/75R22.5 H-804ECO 16PR 146/143M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001960-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141M 14PR H804E LBAHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001962-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 148/145M 16PR H309 LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001963-202005-002001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 144/142M 14PR H309 LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001963-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 144/142M 14PR H309 LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001964-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146M 16PR H309 LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001964-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146M 16PR H309 LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001966-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 147/144M 16PR H309 LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001968-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 146/143M 16PR H309 LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001969-202005-007001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141M 14PR H309 LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001969-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141M 14PR H309 LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001990-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ATHOS,chiều rộng mặt lốp438MM,Đường kính vành19.5inch, (435/50R19.5 164J 20PR G2157 LBEAT 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001991-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ATHOS,chiều rộng mặt lốp386MM,Đường kính vành22.5inch, (385/55R22.5 164K 20PR G2253 LBEAT 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120001997-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ATHOS,chiều rộng mặt lốp446MM,Đường kính vành19.5inch, (445/45R19.5 164J 20PR G2157 LBEAT 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002020-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp262MM,Đường kính vành19.5inch, (265/70R19.5 143/141J 18PR S826 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002049-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch(11R22.5 S668 16PR 146/143M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002053-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 S668 16PR 149/146M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002053-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch(11R24.5 S668 16PR 149/146M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002053-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146M 16PR S668 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002054-202005-005001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141M 14PR S668 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002054-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch(295/75R22.5 S668 14PR 144/141M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002054-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141M 14PR S668 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002085-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp211MM,Đường kính vành17.5inch, (215/75R17.5 135/133L 16PR S737 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002088-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành16inch, (ST235/85R16 132/127L 14PR S637 LBHSL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002090-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 148/145M 16PR S606 LBDSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002094-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 148/145L 16PR S815 LBDSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002165-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 136/134M 16PR S637+ LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002172-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng chho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX- chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành16inch-(ST235/80R16 RH620ST 14PR 129/125L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002172-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX, chiều rộng mặt lốp 235MM,Đường kính vành 16 inch-(ST235/80R16 RH620ST 14PR 129/125L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002172-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành16inch, (ST235/80R16 129/125L 14PR RH620 LBHRD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002176-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 235MM,Đường kính vành 16 inch-(ST235/85R16 RH620ST 14PR 132/127L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002176-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành16inch, (ST235/85R16 132/127L 14PR RH620 LBHRD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002199-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp275MM,Đường kính vành22.5inch, (275/70R22.5 148/145M 16PR S637+ LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002214-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp13inch,Đường kính vành22.5inch, (13R22.5 156/150L 18PR S815 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002226-202005-003001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146M 16PR S606 LBASL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002226-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch(11R24.5 149/146M 16PR S606 LBASL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002229-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch (11R22.5 S753EFT 16PR 146/143M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002230-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143M 16PR S606 LBASL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002230-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 146/143M 16PR S606 LBASL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002231-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp13inch,Đường kính vành22.5inch, (13R22.5 156/150K 18PR S911 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002232-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch (11R22.5 S768EFT 16PR 146/143M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002232-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143M 16PR S768 LBASL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002234-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 S753EFT 16PR 149/146M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002234-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146M 16PR S753 LBASL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002235-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch (11R24.5 S768EFT 16PR 149/146M 3C/E/I) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002238-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137M 16PR S637+ LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002242-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN chiều rộng mặt lốp 255mm,Đường kính vành 22.5inch (255/70R22.5 S637 16PR 140/137M 3C/E/S/I/U) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002242-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137M 16PR S637 LBNSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002243-202005-005001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp275MM,Đường kính vành22.5inch, (275/70R22.5 148/145M 16PR S637 LBNSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002243-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN chiều rộng mặt lốp 275mm,Đường kính vành 22.5inch (275/70R22.5 S637 16PR 148/145M 3C/E/S/I/U) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002243-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp275MM,Đường kính vành22.5inch, (275/70R22.5 148/145M 16PR S637 LBNSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002246-202005-006001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR S637 LBNSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002246-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 225MM,Đường kính vành 19.5inch-(225/70R19.5 S637 14PR 128/126L) E/S/I (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002246-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp226MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR S637 LBNSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002248-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 136/134M 16PR S737 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002293-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 133/131M 14PR S637 LBNSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002300-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN, chiều rộng mặt lốp 11 inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 S811 16PR 149/146M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002302-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153K 20PR S913A LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002304-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành20inch, (12.00R20 156/153K 20PR S711 TBHSL 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002310-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146M 16PR AP866 LBHRD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002310-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR RD798 LBHRD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002311-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 CD871-R3 16PR 146/143L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002311-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR CD871 LBARD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002312-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 CD871-R3 14PR 144/142 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002312-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 CD871-R3 14PR 144/142 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002313-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 CD871-R3 16PR 149/146L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002313-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146L 16PR CD871 LBARD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002314-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 CD871-R3 14PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002314-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 CD871-R3 14PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002314-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 146/143L 14PR CD871 LBARD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002315-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 285MM,Đường kính vành 24.5inch-(285/75R24.5 CD871-R3 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002315-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR CD871 LBARD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002316-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 295mm, đường kính vành 22.5 inch- (295/75R22.5 CD871-R3 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002316-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 CD871-R3 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002316-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR CD871 LBARD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002317-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch(11R24.5 149/146K 16PR S758 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002318-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143K 16PR S758 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002320-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 157/154G 20PR S917 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002321-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 DT890 16PR 149/146K) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002321-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 DT890 16PR 149/146K) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002322-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 DT890 16PR 146/143K) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002327-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp245MM,Đường kính vành17.5inch, (245/70R17.5 143/141J 18PR S637+ LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002332-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR RD798 LBHRD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002333-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 RD798 16PR 149/146L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002339-202005-007001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 164K 20PR STR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002339-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 164K 20PR STR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002351-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/124L 14PR RT787 LBHRD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002351-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX, chiều rộng mặt lốp 225mm,Đường kính vành 19.5 inch(225/70R19.5 RT787 14PR 128/124 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002351-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp226MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR RT787 LBHRD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002352-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 245MM,Đường kính vành 19.5inch-(245/70R19.5 RT787 16PR 128/124 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002352-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX.chiều rộng mặt lốp 245MM,Đường kính vành 19.5inch-(245/70R19.5 RT787 16PR 128/124 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002352-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 135/133L 16PR RT787 LBHRD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002362-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 146/143M 14PR S753 LBASL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002364-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN, chiều rộng mặt lốp 11 inch,Đường kính vành 24.5inch(11R24.5 S753 16PR 149/146M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002367-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146M 16PR S768 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002374-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch(11R22.5 S753 16PR 146/143M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002401-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153K 20PR S811 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002410-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 255MM,Đường kính vành 22.5inch-(255/70R22.5 AP868 16PR 140/137L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002410-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137L 16PR AP868 LBHRD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002411-202005-006001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137L 16PR S668 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002411-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp 255MM,Đường kính vành 22.5inch(255/70R22.5 S668 16PR 140/137L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002411-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137L 16PR S668 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002434-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ATHOS,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150M 18PR G2339 LBEAT 4S) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002485-202005-009001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR STR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002485-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp389MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR STR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002490-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD, chiều rộng mặt lốp 215MM,Đường kính vành 17.5inch-(215/75R17.5 IAR220 16PR 135/133 J) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002491-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 235MM,Đường kính vành 17.5inch-(235/75R17.5 IAR220 18PR 143/141 J) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002491-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành17.5inch, (235/75R17.5 143/141J 18PR IAR220 LBHRH 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002492-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 225MM,Đường kính vành 19.5inch-(225/70R19.5 IAR220 14PR 128/126 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002492-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR IAR220 LBHRH 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002493-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 245MM,Đường kính vành 19.5inch(245/70R19.5 IAR220 16PR 135/133 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002494-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD, chiều rộng mặt lốp 255MM,Đường kính vành 22.5inch-(255/70R22.5 IAR220 16PR 140/137 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002494-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 255MM,Đường kính vành 22.5inch-(255/70R22.5 IAR220 16PR 140/137M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002494-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137M 16PR IAR220 LBHRH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002495-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD, chiều rộng mặt lốp 275MM,Đường kính vành 22.5inch-(275/70R22.5 IAR220 16PR 148/145 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002495-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 275MM,Đường kính vành 22.5inch-(275/70R22.5 IAR220 16PR 148/145M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002495-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp275MM,Đường kính vành22.5inch, (275/70R22.5 148/145M 16PR IAR220 LBHRH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002498-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch(11R22.5 IFL200-FS 14PR 144/142 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002499-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 IFL200-FS 16PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002501-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 IFL200-FS 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002505-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch(11R22.5 IFR210-FS 14PR 144/142 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002505-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 144/142L 14PR IFR210 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002506-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,đường kính vành 22.5 inch- (11R22.5 IFR210-FS 16PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002506-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 IFR210-FS 16PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002508-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD, chiều rộng mặt lốp 295mm,Đường kính vành 22.5inch(295/75R22.5 IFR210-FS 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002508-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR IFR210 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002509-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch(11R24.5 IFR210-FS 14PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002509-202006-003000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 146/143L 14PR IFR210 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002510-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 IFR210-FS 16PR 149/146 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002510-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 IFR210-FS 16PR 149/146 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002511-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR IFR210 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002511-202006-003000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR IFR210 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002512-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 ITL230-FS 14PR 144/142 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002513-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD, chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 ITL230-FS 14PR 144/141L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002513-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR ITL230 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002514-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 ITL230-FS 14PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002515-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 285MM,Đường kính vành 24.5inch-(285/75R24.5 ITL230-FS 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002515-202006-003000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR ITL230 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002516-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 IDR311 16PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002518-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 IDR311 14PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002519-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 IDR311 16PR 149/146 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002521-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 IDL300-FS 16PR 146/143 L)mới 100% (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002521-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR IDL300 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002523-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch(295/75R22.5 IDL300-FS 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002523-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR IDL300 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002524-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 IDL300-FS 14PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002525-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 IDL300-FS 16PR 149/146L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002525-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146L 16PR IDL300 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002529-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 IAM240 16PR 149/146 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002529-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 IAM240 16PR 149/146 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002538-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ATHOS,chiều rộng mặt lốp386MM,Đường kính vành22.5inch, (385/55R22.5 164J 20PR G2155 LBEAT 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002541-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp226MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126M 14PR H933 LBHHE 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002543-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 IFR210-FS 16PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002544-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 IDR311 14PR 144/142 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002544-202006-003000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 144/142L 14PR IDR311 LBHRH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002547-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR SFR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002548-202005-006001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 164K 20PR SFR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002548-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 164K 20PR SFR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002549-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch (11R22.5 148/145G 16PR IDM320 LBHRH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002556-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp211MM,Đường kính vành17.5inch, (215/75R17.5 128/126M 16PR S637+ LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002566-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR STL1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002570-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 385MM,Đường kính vành 22.5inch-(385/65R22.5 160K 20PR IAR401 LBHRH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002576-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ATHOS,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR G2338 LBEAT 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002581-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 315MM,Đường kính vành 22.5inch(315/80R22.5 IAR221 20PR 156/153 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002583-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 156/150L 18PR HD780 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002585-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp389MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR DX671 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002587-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R22.5 AP866 16PR 148/145 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002587-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 AP866 16PR 148/145 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002591-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp205MM,Đường kính vành17.5inch, (205/75R17.5 124/122M 14PR RH621 LBERD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002592-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp205MM,Đường kính vành17.5inch, (205/75R17.5 124/122L 14PR RT785 LBERD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002593-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp215MM,Đường kính vành17.5inch, (215/75R17.5 126/124M 14PR RH621 LBERD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002594-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp215MM,Đường kính vành17.5inch, (215/75R17.5 135/133L 16PR RH621 LBERD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002595-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp215MM,Đường kính vành17.5inch, (215/75R17.5 135/133L 16PR RT785 LBERD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002596-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành17.5inch, (235/75R17.5 143/141L 18PR RH621 LBERD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002597-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành17.5inch, (235/75R17.5 143/141L 18PR RT785 LBERD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002598-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 136/134M 16PR RT785 LBERD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002600-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp13inch,Đường kính vành22.5inch, (13R22.5 156/150L 18PR AP865 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002601-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp13inch,Đường kính vành22.5inch, (13R22.5 156/150K 18PR MS667 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002602-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp13inch,Đường kính vành22.5inch, (13R22.5 156/150J 20PR MS661 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002603-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp13inch,Đường kính vành22.5inch, (13R22.5 156/150G 18PR DT990 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002604-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp13inch,Đường kính vành22.5inch, (13R22.5 154/150L 18PR AP866 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002605-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp12inch,Đường kính vành22.5inch, (12R22.5 152/149K 18PR MS661 LBERD 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002624-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/80R22.5 RH621 18PR 152/149 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002624-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/149M 18PR RH621 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002625-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/149L 18PR RT785 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002626-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 156/150L 18PR RT785 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002627-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 156/150L 18PR RH621 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002629-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153K 20PR RT785 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002630-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR RT785 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002632-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR RH621 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002634-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153K 20PR HD780 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002635-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153K 20PR MS661 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002636-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153K 20PR MS663 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002638-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp265MM,Đường kính vành19.5inch, (265/70R19.5 143/141J 18PR RH621 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002639-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành19.5inch, (285/70R19.5 150/148K 18PR RH621 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002640-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp265MM,Đường kính vành19.5inch, (265/70R19.5 143/141J 18PR RT785 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002641-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành19.5inch, (285/70R19.5 150/148K 18PR RT785 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002642-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp275MM,Đường kính vành22.5inch, (275/70R22.5 148/145J 16PR RU650 LBERD 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002658-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 225MM,Đường kính vành 19.5inch-(225/70R19.5 IDR310 14PR 128/126 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002658-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 225MM,Đường kính vành 19.5inch-(225/70R19.5 IDR310 14PR 128/126 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002658-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR IDR310 LBHRH 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002659-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 245MM,Đường kính vành 19.5inch(245/70R19.5 IDR310 16PR 135/133 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002663-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 136/134M 16PR RH621 LBERD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002672-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành20inch, (12.00R20 154/151D 18PR DT991 TBHRD 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002689-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143K 16PR IDM321 LBHRH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002690-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch (11R22.5 IDW330 16PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002691-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch (11R24.5 IDM321 16PR 149/146 K) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002732-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/149L 18PR HD780 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002774-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 DT990 16PR 148/145 G) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002774-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 148/145G 16PR DT990 LBHRD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002777-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/148M 16PR S702 LBESL 4S) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002779-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 154/150L 18PR S702 LBESL 4SD) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002780-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR S702 LBESL 4SD) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002788-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 154/149M 18PR SFR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002791-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX, chiều rộng mặt lốp 285mm,Đường kính vành 19.5 inch(285/70R19.5 150/148K 18PR RH621 LBHRD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002802-202005-009001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR SFR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002802-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR SFR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002804-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành19.5inch, (285/70R19.5 146/144L 16PR SFR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002811-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp205MM,Đường kính vành17.5inch, (205/75R17.5 124/122L 14PR S702 LBESL 3S) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002826-202005-012001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126M 14PR HDO LBHHE 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002826-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126M 14PR HDO LBHHE 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002827-202005-005001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp245MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 136/134M 16PR HDO LBHHE 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002827-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 136/134M 16PR HDO LBHHE 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002828-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành22.5inch-(11R22.5 HDO 14PR 144/142L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002828-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu HERCULES chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch (11R22.5 HDO 14PR 144/142L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002828-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 144/142L 14PR HDO LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002829-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành22.5inch-(11R22.5 HDO 16PR 146/143L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002829-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu HERCULES chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch (11R22.5 HDO 16PR 146/143L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002831-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146L 16PR HDO LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002831-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146L 16PR HDO LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002832-202005-008001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR HDO LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002832-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR HDO LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002834-202005-003001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR HDO LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002834-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR HDO LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002836-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 154/150L 18PR SFR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002837-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 154/150L 18PR SFR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002838-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/55R22.5 160K 20PR SFR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002849-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD 11R22.5,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 IDL290-FS 14PR 144/142 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002849-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 144/142L 14PR IDL290 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002850-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch(11R22.5 IDL290-FS 16PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002851-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 IDL290-FS 14PR 146/143 L) mới 100% (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002853-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 285MM,Đường kính vành 24.5inch-(285/75R24.5 144/141L 14PR IDL290 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002853-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR IDL290 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002855-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 IDL290-FS 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002855-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR IDL290 LBARH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002860-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ATHOS,chiều rộng mặt lốp389MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 164J 20PR HG2144 LBEAT 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002876-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch-(11R22.5 148/145M 16PR IAM240 LBHRH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002876-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 IAM240 16PR 148/145M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002877-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu SAILUN, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 S811 16PR 148/145M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002877-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 148/145M 16PR S811 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002879-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp435MM,Đường kính vành19.5inch, (435/50R19.5 160J 20PR STL1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002880-202005-012001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp445MM,Đường kính vành19.5inch, (445/45R19.5 160J 20PR STL1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002880-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp445MM,Đường kính vành19.5inch, (445/45R19.5 160J 20PR STL1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002884-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX, chiều rộng mặt lốp 315mm,Đường kính vành 22.5inch(315/80R22.5 156/153L 20PR RH621 LBHRD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002886-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp278MM,Đường kính vành20inch, (10.00R20 149/146K 18PR S606 TBHSL 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002889-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp278MM,Đường kính vành20inch, (10.00R20 149/146K 18PR S811 TBHSL 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002892-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp293MM,Đường kính vành20inch, (11.00R20 152/149K 18PR S811 TBHSL 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002895-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp236MM,Đường kính vành20inch, (8.25R20 139/137K 16PR S811 TBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002897-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành20inch, (12.00R20 158/155F 22PR S917 TBHSL 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002899-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành20inch, (12.00R20 156/153F 20PR S929 TBHSL 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002903-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp386MM,Đường kính vành22.5inch, (385/55R22.5 160K 20PR STL1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002904-202005-009001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/55R22.5 160K 20PR STR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002904-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp386MM,Đường kính vành22.5inch, (385/55R22.5 160K 20PR STR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002907-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 148/145M 16PR AP866 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002908-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 148/145L 16PR S815 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002909-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 148/145M 16PR S629 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002910-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/148M 16PR SDL1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002912-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 154/150L 18PR SDL1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002914-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR SDL1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002915-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/148M 16PR SDR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002917-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 154/150L 18PR SDR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002920-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR SDR1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002922-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 12 inch,Đường kính vành 22.5inch-(12R22.5 DT990 16PR 152/148 G) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002922-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp300MM,Đường kính vành22.5inch, (12R22.5 152/148G 16PR DT990 LBHRD 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002939-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp205MM,Đường kính vành17.5inch, (205/75R17.5 124/122L 14PR SDR1 LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002940-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp215MM,Đường kính vành17.5inch, (215/75R17.5 126/124M 14PR SDR1 LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002941-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp233MM,Đường kính vành17.5inch, (235/75R17.5 143/141K 16PR SDR1 LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002942-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành17.5inch, (245/70R17.5 143/141J 18PR SDR1 LBESL 3D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002943-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 136/134M 16PR SDR1 LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002948-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 144/141L 14PR RD796 LBHRD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120002949-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 156/150L 18PR SFR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003012-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp262MM,Đường kính vành19.5inch, (265/70R19.5 143/141J 18PR SDR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003013-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành19.5inch, (285/70R19.5 145/143M 16PR SDR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003017-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR S701 LBESL 4SD) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003093-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành22.5inch-(11R22.5 HDC 14PR 144/142L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003093-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu HERCULES chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch (11R22.5 HDC 14PR 144/142L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003093-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 144/142L 14PR HDC LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003094-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành22.5inch-(11R22.5 HDC 16PR 146/143L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003094-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu HERCULES chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch (11R22.5 HDC 16PR 146/143L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003097-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR HDC LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003098-202006-002001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR HDC LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003140-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/55R22.5 160K 20PR DX670 LBERD 4S) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003141-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp435MM,Đường kính vành19.5inch, (435/50R19.5 160J 20PR DX670 LBERD 4S) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003142-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp445MM,Đường kính vành19.5inch, (445/45R19.5 160J 20PR DX670 LBERD 4S) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003143-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 164K 20PR DX670 LBERD 4S) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003154-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137L 16PR S815 LBHSL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003158-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR DX670 LBERD 4S) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003159-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR DX671 LBERD 4S) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003161-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 146/143L 16PR HDC LBHHE 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003169-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp278MM,Đường kính vành20inch, (10.00R20 149/146K 18PR SDR01 TBHSL 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003170-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp278MM,Đường kính vành20inch, (10.00R20 149/146K 18PR RD701 TBHRD 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003188-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp262MM,Đường kính vành19.5inch, (265/70R19.5 140/138M 16PR S702 LBESL 4S) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003197-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp205MM,Đường kính vành17.5inch, (205/75R17.5 124/122M 14PR SAR1 LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003202-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp226MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR SDR1 LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003205-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp233MM,Đường kính vành17.5inch, (235/75R17.5 143/141L 16PR SAR1 LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003207-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành17.5inch, (245/70R17.5 143/141J 18PR SAR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003216-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu HERCULES,chiều rộng mặt lốp226MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126N 14PR HDC LBHHE 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003233-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROVELO,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 146/143L 14PR RDL1 LBARV 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003246-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROVELO,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 144/142M 14PR RSR5 LBARV 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003248-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROVELO,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141M 14PR RSR5 LBARV 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003249-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROVELO,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 146/143M 14PR RSR5 LBARV 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003260-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137M 16PR SAR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003261-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp262MM,Đường kính vành19.5inch, (265/70R19.5 140/138M 16PR SAR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003262-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp262MM,Đường kính vành19.5inch, (265/70R19.5 143/141J 18PR SAR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003264-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành19.5inch, (285/70R19.5 146/144M 16PR SAR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003265-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành19.5inch, (285/70R19.5 150/148K 18PR SAR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003266-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp262MM,Đường kính vành19.5inch, (265/70R19.5 140/138M 16PR RT785 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003267-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp262MM,Đường kính vành19.5inch, (265/70R19.5 140/138M 16PR RH621 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003269-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành19.5inch, (285/70R19.5 146/144M 16PR RT785 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003270-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành19.5inch, (285/70R19.5 146/144M 16PR RH621 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003280-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp215MM,Đường kính vành17.5inch, (215/75R17.5 126/124M 14PR RT785 LBERD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003281-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành17.5inch, (235/75R17.5 132/130M 16PR RT785 LBERD 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003286-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROVELO,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137L 16PR RSR4 LBHRV 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003287-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROVELO,chiều rộng mặt lốp275MM,Đường kính vành22.5inch, (275/70R22.5 148/145M 16PR RSR4 LBHRV 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003291-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143M 16PR DPT222 LBADP 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003292-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141M 14PR DPT222 LBADP 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003293-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146M 16PR DPT222 LBADP 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003294-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141M 14PR DPT222 LBADP 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003295-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR DPT303 LBADP 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003296-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR DPT303 LBADP 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003298-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR DPT303 LBADP 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003302-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141M 14PR DPT102 LBADP 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003305-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 148/145M 16PR DPT252 LBHDP 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003315-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROVELO,chiều rộng mặt lốp226MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR RSR4 LBHRV 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003317-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROVELO,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 133/131L 14PR RSR4 LBHRV 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003323-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp226MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR DPT323 LBHDP 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003324-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 135/133L 16PR DPT323 LBHDP 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003335-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 157/154K 20PR DPT252 LBHDP 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003338-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137L 16PR DPT232 LBHDP 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003356-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DYNAMO,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153L 20PR MDR75 LBEDN 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003360-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DYNAMO,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153L 20PR MFR65 LBEDN 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003370-202006-002000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DYNAMO,chiều rộng mặt lốp389MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR MTR60 LBEDN 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003387-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 144/141L 14PR DR311 LBHRH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003387-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR DR311 LBHRH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003388-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 146/143L 16PR DR311 LBHRH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003388-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 146/143L 16PR DR311 LBHRH 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003394-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp233MM,Đường kính vành17.5inch, (235/75R17.5 132/130M 14PR SDR1 LBESL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003409-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/149J 18PR DT990 LBMRD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003420-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKHAWK,chiều rộng mặt lốp10inch,Đường kính vành20inch, (10.00R20 149/146K 18PR BAR27 TBHBK 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003437-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 154/150L 18PR SDW1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003438-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 154/150L 18PR SAW1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003450-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/149L 18PR SDW1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003451-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR SDW1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003452-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/148M 16PR SAW1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003453-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/150L 18PR SAW1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003460-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp389MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR SAW1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003461-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp386MM,Đường kính vành22.5inch, (385/55R22.5 160K 20PR SAW1 LBESL 4D) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003483-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu SAILUN,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 158/150L 20PR SFR1 LBESL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003517-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu ROADX,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153K 20PR AP866 LBERD 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003558-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu IRONHEAD,chiều rộng mặt lốp211MM,Đường kính vành17.5inch, (215/75R17.5 135/133L 16PR IAR220 LBHRH 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3120003607-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu DAWG POUND,chiều rộng mặt lốp389MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR DPT403 LBHDP 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000018-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành24.5inch- (11R24.5 BD189 16PR 149/146G) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000025-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp13inch,Đường kính vành22.5inch, (13R22.5 154/151K 18PR BD210 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000031-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 BD177 16PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000032-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 BD177 16PR 149/146L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000032-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146L 16PR BD177 LBHBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000033-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch(11R22.5 BA102 16PR 146/143K) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000034-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 149/146K 16PR BA102 LBHBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000099-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/149M 18PR BT165 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000100-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/80R22.5 152/149M 18PR BD175 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000112-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 156/150L 18PR BT165 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000115-202005-002001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 156/150L 18PR BD175 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000115-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/70R22.5 156/150L 18PR BD175 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000151-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION, chiều rộng mặt lốp 215MM,Đường kính vành 17.5inch-(215/75R17.5 BA126 16PR 135/133 J) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000151-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION, chiều rộng mặt lốp 215MM,Đường kính vành 17.5inch-(215/75R17.5 BA126 16PR 135/133 J) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000153-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 225MM,Đường kính vành 19.5inch-(225/70R19.5 BA126 14PR 128/126 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000153-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR BA126 LBEBL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000156-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành17.5inch, (235/75R17.5 143/141J 18PR BA126 LBEBL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000170-202005-003001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146L 16PR BF155 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000170-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành24.5inch- (11R24.5 BF155-FST 16PR 149/146 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000170-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146L 16PR BF155 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000171-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 BF155-FST 14PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000177-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 146/143L 14PR BT166 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000177-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 146/143L 14PR BT166 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000211-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 275MM,Đường kính vành 22.5inch-(275/70R22.5 BA126 16PR 148/145 M E/S/U) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000211-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 275MM,Đường kính vành 22.5inch-(275/70R22.5 BA126 16PR 148/145 M E/S/U) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000211-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp275MM,Đường kính vành22.5inch, (275/70R22.5 148/145M 16PR BA126 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000274-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 146/143L 14PR BF156 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000488-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 BF155FST 14PR 144/142 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000488-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 144/142L 14PR BF155 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000489-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 BF156FST 14PR 144/142 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000490-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 BT166FST 14PR 144/142 L)/ VN (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000490-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 BT166FST 14PR 144/142 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000498-202005-002001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR BF155 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000498-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR BF155 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000498-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR BF155 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000499-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 BF156FST 16PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000499-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR BF156 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000570-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION, chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5 inch(11R24.5 149/146M 16PR BLR01 LBHBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000570-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146M 16PR BLR01 LBHBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000643-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 12inch,Đường kính vành 22.5inch-(12R22.5 152/149L 18PR BT165 LBHBL 0) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000711-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 245MM,Đường kính vành 19.5inch-(245/70R19.5 136/134M 16PR BA126 LBHBL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000711-202006-003000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 136/134M 16PR BA126 LBHBL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000747-202005-002001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR BF155 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000747-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 285MM,Đường kính vành 24.5inch-(285/75R24.5 BF155-FST 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000747-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR BF155 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000748-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR BT166 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000748-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp283MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR BT166 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000762-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 BF155-FST 14PR 144/141L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000762-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION chiều rộng mặt lốp 295mm,Đường kính vành 22.5inch(295/75R22.5 BF155-FST 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000763-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 BF156-FST 14PR 144/141 L)/ VN (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000763-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 BF156-FST 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000764-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 BT166-FST 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000764-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 BT166-FST 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000764-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp295MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR BT166 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000776-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 BF155-FST 16PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000776-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 146/143L 16PR BF155 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000868-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153K 20PR BD210 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000868-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153K 20PR BD210 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000898-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153L 20PR BD175 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000908-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153L 20PR BT165 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000908-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153L 20PR BT165 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129000948-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp389MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR BT160 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129001156-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(255/70R22.5 BA126 16PR 140/137 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129001156-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137M 16PR BA126 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002164-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 235MM,Đường kính vành 16inch-(ST235/80R16 129/125L 14PR BF155 LBHBL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002164-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành16inch, (ST235/80R16 129/125L 14PR BF155 LBHBL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002166-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 235MM,Đường kính vành 16inch-(ST235/85R16 132/127L 14PR BF155 LBHBL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002166-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành16inch, (ST235/85R16 132/127L 14PR BF155 LBHBL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002207-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 215MM,Đường kính vành 17.5inch-(215/75R17.5 135/133L 16PR BA126 LBHBL 3)/ VN] (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002233-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 BLR01 16PR 148/145 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002233-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch- (11R22.5 BLR01 16PR 148/145 M) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002233-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 148/145M 16PR BLR01 LBHBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002240-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 146/143L 14PR BD177 LBHBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002253-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 BD171 16PR 146/143L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002253-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR BD171 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002253-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch-(11R22.5 BD171 16PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002253-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 146/143L 16PR BD171 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002254-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch(11R22.5 BD171 14PR 144/142 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002254-202006-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành22.5inch, (11R22.5 144/142L 14PR BD171 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002265-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch, (11R24.5 BD171FST 16PR 149/146 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002265-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp279MM,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 149/146L 16PR BD171 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002266-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 24.5inch-(11R24.5 BD171FST 14PR 146/143 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002266-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp11inch,Đường kính vành24.5inch, (11R24.5 146/143L 14PR BD171 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002273-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 285MM,Đường kính vành 24.5inch-(285/75R24.5 BD171FST 14PR 144/141L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002273-202005-002001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp285MM,Đường kính vành24.5inch, (285/75R24.5 144/141L 14PR BD171 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002273-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 285MM,Đường kính vành 24.5inch-(285/75R24.5 BD171FST 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002281-202005/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION, chiều rộng mặt lốp 295MM,Đường kính vành 22.5inch-(295/75R22.5 BD171FST 14PR 144/141L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002281-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION chiều rộng mặt lốp 295mm,Đường kính vành 22.5inch (295/75R22.5 BD171FST 14PR 144/141 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002281-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp298MM,Đường kính vành22.5inch, (295/75R22.5 144/141L 14PR BD171 LBABL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002327-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 225MM,Đường kính vành 19.5inch- (225/70R19.5 BD128 14PR 128/124 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002327-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp226MM,Đường kính vành19.5inch, (225/70R19.5 128/126L 14PR BD128 LBHBL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002328-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp248MM,Đường kính vành19.5inch, (245/70R19.5 135/133L 16PR BD128 LBHBL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002373-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp275MM,Đường kính vành22.5inch, (275/70R22.5 148/145K 18PR BA102 LBHBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002384-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 161/157G 20PR BA102 LBHBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002386-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%.Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 255mm,Đường kính vành 22.5inch(255/70R22.5 BD177 16PR 140/137 L) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002386-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành22.5inch, (255/70R22.5 140/137L 16PR BD177 LBHBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002451-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành17.5inch, (235/75R17.5 143/141L 18PR BD186 LBEBL 3) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002468-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp312MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153L 20PR BF158 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002472-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp315MM,Đường kính vành22.5inch, (315/80R22.5 156/153K 20PR BD280 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002487-202005-001001/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp385MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 160K 20PR BT162 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002542-202006-001000/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp389MM,Đường kính vành22.5inch, (385/65R22.5 164K 20PR BT160 LBEBL 4) (xk)
- Mã HS 40112010: 3129002547-202006/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%,Hiệu BLACKLION,chiều rộng mặt lốp 11inch,Đường kính vành 22.5inch, (11R22.5 BD189 16PR 148/145G) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220004744-202006-003000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT,chiều rộng mặt lốp175MM,Đường kính vành14inch, (175/70R14 84T SH407 BHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220004748-202006-003000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT,chiều rộng mặt lốp195MM,Đường kính vành15inch, (195/60R15 88H SH407 BHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220004749-202006-003000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT,chiều rộng mặt lốp195MM,Đường kính vành15inch, (195/65R15 91H SH407 BHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220004754-202006-002000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT,chiều rộng mặt lốp215MM,Đường kính vành16inch, (215/60R16 95V SH407 BHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220004826-202006-002000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành16inch, (225/60R16 98H SH407 BHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220005252-202006-003000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành18inch, (225/45ZR18 95W XL SH407 BHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220005263-202006-004000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành17inch, (225/55R17 97T SH407 BHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220005264-202006-003000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT,chiều rộng mặt lốp235MM,Đường kính vành17inch, (235/55R17 99H SH407 BHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220005272-202006-004000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành17inch, (225/65R17 102T SH407 BHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220005274-202006-002000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT,chiều rộng mặt lốp205MM,Đường kính vành15inch, (205/70R15 96T SH407 BHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220005275-202006-002000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT,chiều rộng mặt lốp215MM,Đường kính vành15inch, (215/70R15 98T SH407 BHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220005430-202006-001000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu IRONMAN,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành18inch, (225/40ZR18 92W XL HE02 BHHR) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220006088-202006-001000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu ADVANTA,chiều rộng mặt lốp175MM,Đường kính vành14inch, (175/65R14 82H SH406 BHTN) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220006099-202006-002000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu ADVANTA,chiều rộng mặt lốp215MM,Đường kính vành16inch, (215/55R16 97H XL SH406 BHTN) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220006408-202006-003000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT HTII,chiều rộng mặt lốp255MM,Đường kính vành16inch, (255/70R16 111T UV01 WHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220006410-202006-004000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT HTII,chiều rộng mặt lốp265MM,Đường kính vành17inch, (265/70R17 115T UV01 WHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220006413-202006-003000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT HTII,chiều rộng mặt lốp245MM,Đường kính vành16inch, (LT245/75R16 120/116R 10PR UV01 WHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 3220006420-202006-004000/ Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%,Hiệu SUMMIT HTII,chiều rộng mặt lốp225MM,Đường kính vành16inch, (LT225/75R16 115/112R 10PR UV01 BHSU) (xk)
- Mã HS 40112010: 32706004/ Vỏ xe ô tô 33*12.50R15LT 108R KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 32706004/ Vỏ xe t33*12.50R15LT 108R KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3270B508/ Vỏ xe ô tô 33*12.50R15LT 108S KR28 6P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 32716003/ Vỏ xe ô tôLT315/70R17 121/118S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 32716003/ Vỏ xe tLT315/70R17 121/118S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3272B506/ Vỏ xe ô tô 33*12.50R15LT 108 Q KR29 6P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3273B703/ Vỏ xe ô tô 35*12.50R17LT 121 Q KR29 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 32816001/ Vỏ xe ô tô LT285/75R16 126/123R KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 32816001/ Vỏ xe o toLT285/75R16 126/123R KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3285B501/ Vỏ xe ô tô 31*10.50R15LT 109 Q KR28 6P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3287B590/ Vỏ xe ô tô LT235/75R15 110/107 Q KR28 8P (xk)
- Mã HS 40112010: 328A5003/ Vỏ xe ô tô LT285/75R16 126 R KR28 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 32906000/ Vỏ xe ô tô LT225/75R16 115/112S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 32906000/ Vỏ xe tLT225/75R16 115/112S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3290B603/ Vỏ xe ô tô LT225/75R16 115/112Q KR28 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 32956005/ Vỏ xe ô tô LT235/80R17 120/117R KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 32956005/ Vỏ xe o toLT235/80R17 120/117R KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 32966004/ Vỏ xe ô tôLT285/70R17 121/118S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3297B408/ Vỏ xe ô tô 27*8.50R14LT 95 Q KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 32986002/ Vỏ xe ô tôLT245/75R16 120/116S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3298B688/ Vỏ xe ô tô LT245/75R16 120 Q KR28 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 329A5001/ Vỏ xe ô tôLT235/80R17 120 R KR28 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 329B5000/ Vỏ xe ô tô LT285/70R17 121 R KR28 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 35232065/ Vỏ xe ô tô LT235/70R16 104/101 R KR601 6P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 35272061/ Vỏ xe ô tôLT265/65R17 120/117R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 35304005/ Vỏ xe ô tôLT245/70R17 119/116S HZ61 (xk)
- Mã HS 40112010: 35314004/ Vỏ xe ô tôLT235/80R17 120/117R HZ61 (xk)
- Mã HS 40112010: 35324003/ Vỏ xe ô tôLT265/70R17 121/118S HZ61 (xk)
- Mã HS 40112010: 35344001/ Vỏ xe ô tôLT275/65R18 123/120S HZ61 (xk)
- Mã HS 40112010: 35354000/ Vỏ xe ô tôLT275/70R18 125/122S HZ61 (xk)
- Mã HS 40112010: 35364009/ Vỏ xe ô tôLT265/70R18 124/121R HZ61 (xk)
- Mã HS 40112010: 35366004/ Vỏ xe ô tô LT265/70R18 124/121S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 35366004/ Vỏ xe tLT265/70R18 124/121S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 35376003/ Vỏ xe ô tô LT285/65R18 125/122S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 35376003/ Vỏ xe tLT285/65R18 125/122S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 35386002/ Vỏ xe ô tô LT275/60R20 123/120R KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 35386002/ Vỏ xe o toLT275/60R20 123/120R KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 35405000/ Vỏ xe ô tô LT265/70R17 121/118S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 35405000/ Vỏ xe tLT265/70R17 121/118S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36014009/ Vỏ xe ô tô LT285/70R17 121/118 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36044006/ Vỏ xe ô tô LT265/70R17 121/118 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36054005/ Vỏ xe ô tô LT275/70R18 125/122 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36064004/ Vỏ xe ô tô LT275/65R18 123/120 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36074003/ Vỏ xe ô tô LT235/80R17 120/117 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36084002/ Vỏ xe ô tô 35*12.50R20LT 125 R KR601 12P (xk)
- Mã HS 40112010: 36094001/ Vỏ xe ô tô LT245/75R17 121/118 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36104008/ Vỏ xe ô tô 35*12.50R17LT 121 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36114007/ Vỏ xe ô tô 33*12.50R20LT 119 R KR601 12P (xk)
- Mã HS 40112010: 36124006/ Vỏ xe ô tô LT265/65R18 122/119 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36134005/ Vỏ xe ô tô LT275/55R20 120/117 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36144004/ Vỏ xe ô tô 33*12.50R17LT 120 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36154003/ Vỏ xe ô tô 35*12.50R22LT 121 R KR601 12P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36164002/ Vỏ xe ô tô 35*12.50R18LT 123 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36174001/ Vỏ xe ô tô 35*10.50R17LT 121 R KR601 8P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36184000/ Vỏ xe ô tô 33*12.50R22LT 114 R KR601 12P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36194009/ Vỏ xe ô tô 33*12.50R18LT 122R KR601 12P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36204006/ Vỏ xe ô tô 33*10.50R17LT 121 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36214005/ Vỏ xe ô tô LT285/55R20 122/119 R KR601 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36225001/ Vỏ xe ô tô33*12.50R20LT 119 R NA62 (xk)
- Mã HS 40112010: 36265007/ Vỏ xe ô tô35*12.50R22LT 121 R NA62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36366003/ Vỏ xe ô tô LT275/65R20 126/123S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36366003/ Vỏ xe tLT275/65R20 126/123S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36374007/ Vỏ xe ô tô LT305/55R20 KR28 121/118S 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36394062/ Vỏ xe ô tô LT275/65R20 126/123Q KR29 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36424000/ Vỏ xe ô tô 35*12.50R20LT 121 Q KR29 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36634004/ Vỏ xe ô tô33*12.50R20LT 114 Q NA64 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36664001/ Vỏ xe ô tô33*12.50R22LT 109Q Q NA64 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36724003/ Vỏ xe ô tô33*12.50R20LT 114 Q ST62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36724037/ Vỏ xe ô tô33*12.50R20LT 114 Q ST62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36734002/ Vỏ xe ô tô35*12.50R20LT 121 Q ST62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36734028/ Vỏ xe ô tô35*12.50R20LT 121 Q ST62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36754000/ Vỏ xe ô tô33*12.50R22LT 109 Q ST62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36764009/ Vỏ xe ô tô35*12.50R22LT 117 Q ST62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36814002/ Vỏ xe ô tô33*12.50R18LT 118 Q ST62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36814036/ Vỏ xe ô tô33*12.50R18LT 118 Q ST62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36834000/ Vỏ xe ô tô33*12.50R20LT 119 R ST61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36844009/ Vỏ xe ô tô 35*12.50R20LT 125 R ST61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36864007/ Vỏ xe ô tô33*12.50R22LT 114 R ST61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36874006/ Vỏ xe ô tô35*12.50R22LT 121 R ST61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36894004/ Vỏ xe ô tôLT285/55R20 122/119 S ST62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36914000/ Vỏ xe ô tôLT265/70R17 121/118 R NA62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36924009/ Vỏ xe ô tôLT285/70R17 121/118 R NA62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 36934008/ Vỏ xe ô tôLT275/55R20 120/117R NA62 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3800B606/ Vỏ xe ô tô LT245/75R16 120 Q KR29 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3801B605/ Vỏ xe ô tô LT265/75R16 123 Q KR29 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3802B604/ Vỏ xe ô tô LT285/75R16 126 Q KR29 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3804B677/ Vỏ xe ô tô LT235/85R16 120 Q KR29 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3806B709/ Vỏ xe ô tô LT265/70R17 121 Q KR29 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3806B733/ Vỏ xe ô tô LT265/70R17 112 Q KR29 6P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3807B708/ Vỏ xe ô tô LT255/75R17 111 Q KR29 6P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3808B582/ Vỏ xe ô tô LT235/75R15 110/107 Q KR29 8P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3810B505/ Vỏ xe ô tô 31*10.50R15LT 109 Q KR29 6P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3812B503/ Vỏ xe ô tô 30*9.50R15LT 104 Q KR29 6P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 38144069/ Vỏ xe ô tôLT225/75R16 115/112S HZ6 110P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 38154068/ Vỏ xe ô tô LT245/75R16 120/116S HZ61 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3820B503/ Vỏ xe ô tô 32*11.50R15LT 113 Q KR29 6P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 38306007/ Vỏ xe ô tô LT235/85R16 120/116R KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 38306007/ Vỏ xe tLT235/85R16 120/116R KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3830E678/ Vỏ xe ô tô LT235/85R16 120 Q KR28 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 38596003/ Vỏ xe ô tô LT245/70R17 119/116S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 38596003/ Vỏ xe tLT245/70R17 119/116S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 38636007/ Vỏ xe ô tô LT265/60R20 121/118S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 38636007/ Vỏ xe o toLT265/60R20 121/118S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3900BA00/ Vỏ xe ô tô 33*12.50R20LT 114Q KR29 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3900E707/ Vỏ xe ô tô LT245/75R17 121Q KR28 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3905E702/ Vỏ xe ô tô LT265/70R17 121 Q KR28 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 39206008/ Vỏ xe ô tôLT275/65R18 123/120S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3920E802/ Vỏ xe ô tô LT275/65R18 123 Q KR28 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 3921E801/ Vỏ xe ô tô LT275/70R18 125 Q KR28 10P TL (xk)
- Mã HS 40112010: 39233069/ Vỏ xe ô tôLT275/70R18 125/122S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: 6012003M8/ Lốp xe ô tô MS 7.00 R16 M12 RS02;EV TUF (xk)
- Mã HS 40112010: 700R16 14PR 300 ANNAITE (lốp xe gồm vỏ ruột yếm dùng cho ô tô chở hàng, hiệu ANNAITE chiều rộng không quá 450mm, mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: 750R16 16PR 300 ANNAITE (lốp xe gồm vỏ ruột yếm dùng cho ô tô chở hàng, hiệu ANNAITE chiều rộng không quá 450mm, mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: 825R16 16PR 300 ANNAITE (lốp xe gồm vỏ ruột yếm dùng cho ô tô chở hàng, hiệu ANNAITE chiều rộng không quá 450mm, mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: 825R16 16PR 386 ANNAITE (lốp xe gồm vỏ ruột yếm dùng cho ô tô chở hàng, hiệu ANNAITE chiều rộng không quá 450mm, mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: 825R20-14PR GRT928 TOPRUNNER (lốp xe gồm vỏ ruột yếm dùng cho ô tô chở hàng, hiệu TOPRUNNER chiều rộng không quá 450mm, mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: 900R20 16PR 386 ANNAITE (lốp xe gồm vỏ ruột yếm dùng cho ô tô chở hàng, hiệu ANNAITE chiều rộng không quá 450mm, mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: 900R20 16PR 386(Lốp xe ôtô tải hiệu QIANGWEI, gồm vỏ ruột yếm, mới 100%, chiều rộng lốp không quá 450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: 900R20-16PR CR913 TOPRUNNER (lốp xe gồm vỏ ruột yếm dùng cho ô tô chở hàng, hiệu TOPRUNNER chiều rộng không quá 450mm, mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: 900R20-16PR GRT928 TOPRUNNER (lốp xe gồm vỏ ruột yếm dùng cho ô tô chở hàng, hiệu TOPRUNNER chiều rộng không quá 450mm, mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Bộ lốp + săm + yếm dùng cho xe tải, có chiều rộng không quá 450mm,1100R20- 18PR AL835, hiệu: VEYRON, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Bộ lốp ô tô nhãn hiệu Goldstar 10.00-20 18PR SV617 (bộ bao gồm 1 lốp+1 săm+1 lót vành) (hàng mới 100% do Việt Nam sản xuất) (xk)
- Mã HS 40112010: BỘ LỐP SĂM YẾM dùng cho xe ô tô tải & bus chiều rộng lốp dưới 450mm nhãn hiệu JINYU do Trung quốc sản xuất mới 100% cỡ: 10.00R20 18PR JT586 149/146K (nk)
- Mã HS 40112010: Bộ lốp xe ô tô (1 bộ lốp + săm + yếm) 11.00R20 B958 18PR (chiều rộng lốp 11 inch 279.4 mm, đường kính vành 20 inch 508 mm), Hiệu JOYALL, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Bộ lốp xe ô tô tải (Lốp + Săm+ Yếm) Loại 12.00R20/18PR 154/151K DM85, đường kính 1117.6mm, chiều rộng 304.8mm, hiệu BANNERS, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Bộ lốp xe tải (gồm: vỏ, săm, yếm), nhãn hiệu AULICE, kích cỡ: 11.00R20, loại: AR1017, số lớp bố: 18PR, chiều rộng không quá 450 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Bộ lốp xe tải gồm lốp,săm, yếm chiều rộng lốp không quá 450 mm loại bơm hơi bằng cao su, hiệu CHENGSHAN, cỡ: 8.25R16LT-16PR/CST209,mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Bộ lốp, săm, yếm dùng cho xe tải 10.00R20-18PR GL283A, chiều rộng lốp 254 mm, hiệu SAMSON, mới 100%. 1 PK 1 SET (nk)
- Mã HS 40112010: Bộ lốp, săm, yếm xe tải 12.00R20 CR327 18PR (chiều rộng lốp 315 mm), hiệu CST, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Bộ lốp+ Săm+ Yếm ô tô bằng cao su cho xe tải hiệu AULICE, loại 12.00R20, 20PR,AR1017. Chiều rộng lốp dưới 450mm,nsx HUBEI AULICE TYRE CO.,LTD.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Bộ Lốp+Săm+yếm dùng cho xe tải.Có chiều rộng không quá 450mm,11.00R20-18PR, kiểu 386 TT.Hiệu QIANGWEI.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Bộ vỏ xe tải (gồm vỏ xe, ruột xe và yếm xe) 6.50-16 C688 14PR (xk)
- Mã HS 40112010: C10.53/ Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu Yokohama- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450 mm: C1536 6.50-16 10PLY RATING Y20 (xk)
- Mã HS 40112010: C13.58/ Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu Yokohama- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450 mm: C1540 6.00-14 8PR Y757 (xk)
- Mã HS 40112010: C14.33/ Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu Yokohama- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450 mm: C1541 7.00-16 10PLY RATING Y45 (xk)
- Mã HS 40112010: C15.39/ Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu Yokohama- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450 mm: C1542 6.00-14 8PR Y45D (xk)
- Mã HS 40112010: C2.19/ Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu NITTO KAKO- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450 mm: C0001K 5.50-14 8PR (xk)
- Mã HS 40112010: C53.26/ Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu Yokohama- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450 mm: C1612 7.00-15 10PR Y45 (xk)
- Mã HS 40112010: C54.38/ Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu Yokohama- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450 mm: C1616 7.50-16 14PR Y761 (xk)
- Mã HS 40112010: C54.39/ Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu Yokohama- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450 mm: C1616 7.50-16 14PR Y761 (xk)
- Mã HS 40112010: C58.38/ Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu Yokohama- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450 mm: C1620 7.50-16 14PR Y776 (xk)
- Mã HS 40112010: C58.39/ Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu Yokohama- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450 mm: C1620 7.50-16 14PR Y776 (xk)
- Mã HS 40112010: C590/ Lốp xe 5.00-12 V7711 8PR/TL (xk)
- Mã HS 40112010: C60.40/ Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu Yokohama- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450 mm: C1615 7.50-16 14PR Y757 (xk)
- Mã HS 40112010: C79.7/ Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu Yokohama- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450 mm: C1634 7.50-16 14PR Y227 (xk)
- Mã HS 40112010: FC191508AB- Lốp hơi xe ô tô, nhãn hiệu MAXXIS, số loại 215/75R16C 113/111R 8PR UE-168E, linh kiện lắp ráp cho xe Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: K010B663/ Vỏ xe o to215/60R16 95 H PT100 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K010B663/ Vỏ xe ô tô215/60R16 95 H PT100 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K100B672/ Vỏ xe ô tô265/75R16 116T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K221B874/ Vỏ xe ô tô265/65R18 114T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K228B547/ Vỏ xe ô tô 185/60R15 84 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K280B500/ Vỏ xe ô tô P225/75R15 102 S KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K280BA79/ Vỏ xe ô tô P305/50R20 120 S KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K288B643/ Vỏ xe ô tô P255/70R16 111 S KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K289B642/ Vỏ xe ô tô P245/70R16 107 S KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K291B689/ Vỏ xe ô tô 205/60R16 92 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K291B762/ Vỏ xe ô tôP235/65R17104SKR28TL (xk)
- Mã HS 40112010: K293B745/ Vỏ xe ô tô P265/70R17 115 S KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K294B645/ Vỏ xe ô tô P265/70R16 112 S KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K295B602/ Vỏ xe ô tô P265/75R16 116 S KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K295B792/ Vỏ xe ô tô P245/70R17 110 S KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K296B775/ Vỏ xe ô tôP285/70R17 117T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K296B775/ Vỏ xe tP285/70R17 117T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K299B509/ Vỏ xe ô tô P215/75R15 100 S KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K300B894/ Vỏ xe ô tô P275/65R18 116 S KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K306B633/ Vỏ xe ô tô 205/65R16 95 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K306B807/ Vỏ xe ô tô P235/60R18 103 H KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K307B756/ Vỏ xe ô tô 215/65R17 99 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K312B783/ Vỏ xe ô tô 215/50R17 95 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K323B889/ Vỏ xe ô tô275/65R18 116T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K331B780/ Vỏ xe ô tô 225/50R17 94 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K336B884/ Vỏ xe ô tô 235/55R18 100 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K340B730/ Vỏ xe ô tô 225/60R17 99 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K341B762/ Vỏ xe ô tô 235/55R17 99 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K342B761/ Vỏ xe ô tô 215/60R17 96 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K352B560/ Vỏ xe ô tô235/75R15 109T KR628 TL XL (xk)
- Mã HS 40112010: K356B707/ Vỏ xe ô tô P235/75R17 108 S KR28 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K383B696/ Vỏ xe ô tô265/70R16 112T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K403B692/ Vỏ xe ô tô235/70R16 109T KR628 TL XL (xk)
- Mã HS 40112010: K407B656/ Vỏ xe ô tô245/70R16 107T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K407B656/ Vỏ xe t245/70R16 107T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K407B656/ Vỏ xe tô245/70R16 107T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K407B672/ Vỏ xe ô tô245/75R16 111T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K413B872/ Vỏ xe ô tô265/60R18 114T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K413B872/ Vỏ xe t265/60R18 114T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K417B779/ Vỏ xe ô tô265/65R17 116T KR628 TL XL (xk)
- Mã HS 40112010: K531B770/ Vỏ xe ô tô245/65R17 111T KR628 TL XL (xk)
- Mã HS 40112010: K533B885/ Vỏ xe ô tô235/55R18 100 V HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K534B777/ Vỏ xe ô tô245/70R17 114T KR628 TL XL (xk)
- Mã HS 40112010: K538B773/ Vỏ xe ô tô 255/70R17 112T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K538B773/ Vỏ xe o to255/70R17 112T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K549B077/ Vỏ xe ô tô275/55R20 117T KR628 TL XL (xk)
- Mã HS 40112010: K556B663/ Vỏ xe ô tô 225/65R16 100 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K556B689/ Vỏ xe ô tô225/65R16 100 H HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K557B753/ Vỏ xe ô tô 265/70R17 115T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K557B753/ Vỏ xe t265/70R17 115T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K635B734/ Vỏ xe ô tô265/65R17 112 T HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K653B889/ Vỏ xe ô tô225/55R18 98 V HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K666B785/ Vỏ xe ô tô 225/55R17 97 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K667B768/ Vỏ xe ô tô 215/50R17 95 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K668B833/ Vỏ xe ô tô 225/60R18 100 H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K742B635/ Vỏ xe ô tô 215/55R16 97 H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K756B737/ Vỏ xe ô tô 205/50R17 93 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K757B736/ Vỏ xe ô tô 225/55R17 97 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K758B735/ Vỏ xe ô tô 235/55R17 99 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K759B734/ Vỏ xe ô tô 215/55R17 94 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K760B632/ Vỏ xe ô tô 205/55R16 91 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K761B730/ Vỏ xe ô tô 225/50R17 94 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K762B630/ Vỏ xe ô tô 215/60R16 95 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K763B639/ Vỏ xe ô tô 205/60R16 92 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K764B836/ Vỏ xe ô tô 225/45R18 95 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K779B862/ Vỏ xe ô tô 235/45R18 98 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K786B863/ Vỏ xe ô tô 245/45R18 100 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K787B664/ Vỏ xe ô tô 205/65R16 95 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K788B861/ Vỏ xe ô tô 235/50R18 97 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K789B662/ Vỏ xe ô tô 225/60R16 98 H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K795B862/ Vỏ xe ô tô 225/55R18 98 H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K796B762/ Vỏ xe ô tô 235/45R17 94 H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K797B860/ Vỏ xe ô tô 225/50R18 95 H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K798B968/ Vỏ xe ô tô 255/45R19 100 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K828B962/ Vỏ xe ô tô235/55R19 101 V HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K829B508/ Vỏ xe ô tô 195/65R15 91 H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K830B604/ Vỏ xe ô tô 195/55R16 87 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K831B603/ Vỏ xe ô tô 225/55R16 95 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K835B872/ Vỏ xe ô tô 255/70R18 113T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K835B872/ Vỏ xe o to255/70R18 113T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K835B872/ Vỏ xe oô tô255/70R18 113T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K840B503/ Vỏ xe ô tô 195/55R15 85 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K841B700/ Vỏ xe ô tô 235/50R17 96 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K842B709/ Vỏ xe ô tô 215/45R17 91 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K843B609/ Vỏ xe ô tô 195/50R16 84 H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K846B879/ Vỏ xe ô tô265/70R18 116T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K846B879/ Vỏ xe t265/70R18 116T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K853B606/ Vỏ xe ô tô 205/50R16 87 H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K854B704/ Vỏ xe ô tô 225/45R17 91 H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K855B802/ Vỏ xe ô tô 225/40R18 92H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K856B603/ Vỏ xe ô tô 225/65R16 100 H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K857B800/ Vỏ xe ô tô 215/55R18 95 H KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K864B637/ Vỏ xe ô tô 215/60R16 95 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K881B701/ Vỏ xe ô tô 225/65R17 102 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K882B502/ Vỏ xe ô tô 195/65R15 91 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K883B600/ Vỏ xe ô tô 215/65R16 98 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K884B609/ Vỏ xe ô tô 205/55R16 91 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K885B608/ Vỏ xe ô tô 225/60R16 98 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K886B607/ Vỏ xe ô tô 235/65R16 103 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K887B507/ Vỏ xe ô tô 215/70R15 98 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K888B506/ Vỏ xe ô tô 205/65R15 94 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K889B505/ Vỏ xe ô tô 205/70R15 96 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K890B502/ Vỏ xe ô tô 195/60R15 88 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K891B709/ Vỏ xe ô tô 235/60R17 102 T KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K892B500/ Vỏ xe ô tô 185/65R15 88 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K893B400/ Vỏ xe ô tô 195/70R14 91 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K894B409/ Vỏ xe ô tô 185/65R14 86 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K895B606/ Vỏ xe ô tô 235/60R16 100 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K895B663/ Vỏ xe ô tô255/70R16 115T KR628 TL XL (xk)
- Mã HS 40112010: K896B704/ Vỏ xe ô tô 185/70R14 88 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K897B703/ Vỏ xe ô tô 215/55R17 94 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K898B603/ Vỏ xe ô tô 225/70R16 103 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K899B404/ Vỏ xe ô tô 175/65R14 82 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K900B302/ Vỏ xe ô tô 175/70R13 82 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K901B509/ Vỏ xe ô tô 225/70R15 100 T KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K902B607/ Vỏ xe ô tô 215/70R16 100 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K903B507/ Vỏ xe ô tô 205/60R15 91 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K904B506/ Vỏ xe ô tô 175/65R15 84 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K904B605/ Vỏ xe ô tô 205/70R16 97 T KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K905B406/ Vỏ xe ô tô 205/70R14 95 T KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K905B505/ Vỏ xe ô tô 215/60R15 94 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K905B760/ Vỏ xe ô tô235/75R17 109T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K905B760/ Vỏ xe t235/75R17 109T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K906B405/ Vỏ xe ô tô 185/60R14 82 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K907B404/ Vỏ xe ô tô 195/60R14 86 H KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K908B502/ Vỏ xe ô tô 235/75R15 109 T KR217 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K909B931/ Vỏ xe ô tô235/40R19 96 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K910B938/ Vỏ xe ô tô235/45R19 99 V KR205 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K930B637/ Vỏ xe ô tô235/70R16 106 T HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K931B628/ Vỏ xe ô tô265/70R16 112 T HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K932B734/ Vỏ xe ô tô225/65R17 102 H HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K933B766/ Vỏ xe ô tô235/65R17 104 H HZ61 (xk)
- Mã HS 40112010: K934B765/ Vỏ xe ô tô245/65R17 111 T HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K935B756/ Vỏ xe ô tô265/70R17 115 S HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K937B853/ Vỏ xe ô tô235/60R18 107 V HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K938B852/ Vỏ xe ô tô235/65R18 106 H HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K939B653/ Vỏ xe ô tô215/70R16 100 T HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K949B073/ Vỏ xe ô tô275/60R20 115T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K952B770/ Vỏ xe ô tô 255/75R17 115T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K952B770/ Vỏ xe o to255/75R17 115T KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K956B404/ Vỏ xe ô tô185/65R14 86 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K957B502/ Vỏ xe ô tô185/65R15 88 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K958B501/ Vỏ xe ô tô195/60R15 88 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K959B500/ Vỏ xe ô tô195/65R15 91 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K960B408/ Vỏ xe ô tô195/70R14 91 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K961B605/ Vỏ xe ô tô205/60R16 92 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K962B505/ Vỏ xe ô tô205/65R15 94 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K963B603/ Vỏ xe ô tô205/65R16 95 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K964B602/ Vỏ xe ô tô215/60R16 95 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K965B601/ Vỏ xe ô tô215/65R16 98 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K966B501/ Vỏ xe ô tô215/70R15 98 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K967B609/ Vỏ xe ô tô225/60R16 98 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K968B608/ Vỏ xe ô tô215/70R16 100 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K969B706/ Vỏ xe ô tô225/65R17 102 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K970B802/ Vỏ xe ô tô235/55R18 100 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K971B603/ Vỏ xe ô tô205/55R16 91 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K972B701/ Vỏ xe ô tô215/50R17 95 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K973B700/ Vỏ xe ô tô215/55R17 94 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K974B709/ Vỏ xe ô tô225/50R17 94 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K975B302/ Vỏ xe ô tô175/70R13 82 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K976B400/ Vỏ xe ô tô185/70R14 88 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K977B508/ Vỏ xe ô tô235/75R15 109 T AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K978B507/ Vỏ xe ô tô175/65R15 84 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K979B506/ Vỏ xe ô tô185/60R15 84 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K980B602/ Vỏ xe ô tô225/70R16 103 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K981B700/ Vỏ xe ô tô215/65R17 99 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K982B709/ Vỏ xe ô tô225/60R17 99 H AT21 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K983B765/ Vỏ xe ô tô225/60R17 99 H HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K985B862/ Vỏ xe ô tô255/55R18 109 H HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: K986B069/ Vỏ xe ô tô275/55R20 117 H HZ61 TL XL (xk)
- Mã HS 40112010: K988B067/ Vỏ xe ô tô275/60R20 115 T HZ61 TL (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp (có săm yếm) dùng cho xe tải hiệu ATLAS, chiều rộng dưới 450mm, cỡ: 11.00R20 18PR AT-08CC 152/149K AT ECE hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp (không có săm, yếm) dùng cho xe tải, có chiều rộng không quá 450mm, 11R22.5 FOLO R199+ 18PR TL 148/145 M, hiệu: EFFIPLUS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp (không săm yếm) dùng cho xe tải hiệu ATLAS, chiều rộng dưới 450mm, cỡ: 11R22.5 16PR DRV-OS 146/143L AT hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp (không săm, không yếm) dùng cho xe ô tô dưới 9 chỗ, cỡ 155R12C 8PR GREEN-MAX VAN 88/86N LL (HB) PCI, Chiều rộng dưới 450mm. hiệu LINGLONG, mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp + săm + yếm dùng cho xe tải, có chiều rộng không quá 450cm,12.00R20 ETOT 20PR TT 156/153 B,hiệu: TECHKING, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 11.00-20 16PR JET L MILES hiệu JK_1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 11.00-20 18PR JET KING hiệu JK_1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 11.00R20 16PR 150/147K ENDURACE RA-E hiệu APOLLO _1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 11.00R20 16PR JUC3 hiệu JK_1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 11.00R20-18PR BS28 hiệu Safe Holder _1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 12.00R20 18PR JDC hiệu JK_1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 12R22.5 16PR 152/148M ENDURACE RA-E hiệu APOLLO _Lốp không bao gồm săm yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 12R22.5 16PR JUC3 hiệu JK_lốp không bao gồm săm yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 295/75R22.5 14PR JDL2 hiệu JK_ lốp không bao gồm săm yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 295/80R22.5 16PR JUL1 hiệu JK_ lốp không bao gồm săm yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 315/80R22.5 18PR JUL1 hiệu JK_ lốp không bao gồm săm yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 385/60R22.5 20PR JUH6 hiệu JK_ lốp không bao gồm săm yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 385/65R22.5 20PR JUH6 hiệu JK_lốp không bao gồm săm yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 7.50-16 16PR JET R MILES hiệu JK_1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 7.50-16 16PR MILESTAR- E hiệu APOLLO _1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 7.50R16 14PR JUL3 hiệu JK_1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 8.25-16 16PR JET R MILES hiệu JK_1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 8.25-20 16PR XT7- E hiệu APOLLO _1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 8.25R16 16PR JUL3 hiệu JK_1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 8.25R20 16PR JDH3 hiệu JK_1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 8.25R20 16PR JUH3+ hiệu JK_1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 9.00-20 16PR XT7-E hiệu APOLLO _1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp 9.00R20 16PR JDH hiệu JK_1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp bơm hơi bằng cao su,không săm dùng cho xe tải nhẹ, hiệu LEAO, kích thước 195R15C 8PR NOVA-FORCE VAN 106/104R LA ECE PCI. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp bơm hơi dùng cho xe tải nhẹ (loại không dùng săm yếm) hiệu DEESTONE do ThaiLand SX mới 100 %:155 R12C 88/86R 8PR R200 (R1552 U)EU (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp cao su 11.00 R20 UM958 18PR 153/148G hiệu Maxxis _Lốp không bao gồm săm yếm (Lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp cao su 11.00R20-18PR BS28 hiệu Safe Holder _1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp cao su 12 R22.5 UR279 16PR TL 152/148L hiệu Maxxis _Lốp không bao gồm săm yếm (Lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp cao su 12.00R20-20PR BS28 hiệu Safe Holder_1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp cao su 12R22.5-18PR BYD68+ hiệu Safe Holder, không bao gồm săm yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp cao su 295/75R22.5-14PR BYT691 hiệu Safe Holder, không bao gồm săm yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp cao su tanh thép 152/148L 12R22.5 16PR-High-speed rubber tire 152/148L steel12R22.5 16PR (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp cao su TH11.00R20-18[CB972]CHAOYANG&SET2 _1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp cao su TH12.00R20-18PR[CB995]CHAOYANG&SET2 _1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp cao su TH12R22.5-18PR[CB919]CHAOYANG TL _Lốp không bao gồm săm yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp cao su TH9.00-20-16[CL946]CHAOYANG&SET2 _1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm (lốp ô tô mới 100%, dùng cho xe tải, chiều rộng <450mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp có săm yếm dùng cho ô tô tải, cỡ 11.00R20 18PR FH118, chiều rộng dưới 450mm,Hiệu QIANCHI hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp có săm yếm, lốp dùng cho ô tô tải, cỡ 10.00R20-18PR/JX579, chiều rộng dưới 450mm, hiệu JIANXIN, mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp có săm,yếm, lốp dùng cho ô tô tải, cỡ 10.00R20 18PR D688, chiều rộng dưới 450mm, hiệu APLUS, mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp dùng cho xe buýt hoặc xe tải chiều rộng không quá 450mm: 10.00 R20 UR288 18PR 150/145K OE, hiệu MAXXIS Thái Lan, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp dùng cho xe tải chiều rộng không quá 450mm: 825R20-14 RR500, Hiệu Double Coin Trung Quốc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp hơi ô tô con, size 215/70R16, 06 lớp bố, mã gai RA18, hiệu Hankook, nhà sx: PT.HANKOOK TIRE INDONESIA, xuất xứ Indonesia, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp hơi ô tô tải size 215/70R16, 06 lớp bố, mã gai RA18, hiệu Hankook, nhà sx: PT.HANKOOK TIRE INDONESIA, xuất xứ Indonesia, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp hơi ô tô tải, size 12R22.5, lớp bố 18, mã gai AH40, hiệu Hankook, nhà sx: HANKOOK TIRE CO.,LTD- DAEJEON PLANT, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp hơi xe ô tô (dùng cho xe tải), chiều rộng lốp: 315 mm +-3%, cỡ lốp: 12.00R20, lốp bằng cao su có săm, nhãn hiệu AGATE loại HF313, mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp hơi xe ô tô dùng cho xe chở khách và chở hàng (vỏ,ruột,yếm), chiều rộng không quá 450 mm 12.00R20 20PR HY689 nhãn hiệu HONGYING, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp hơi xe ô tô tải, chiều rộng không quá 450mm, loại 11R22.5 148L RI150S RF, hiệu Falken, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: LỐP HƠI XE Ô TÔ, KHÔNG RUỘT YẾM, DÙNG CHO Ô TÔ CHỞ HÀNG (HIỆU: TIMAX, SIZE 11R22.5 TL, PATTERN: TC618), HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp hơi xe ô tô, Nhãn hiệu: CONSTANCY, Kiểu loại: 11.00R20 18PR 899 152/149K. Chiều rộng không quá 450mm (lốp cao su có săm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: LỐP KHÔNG DÙNG SĂM YẾM dùng cho xe ô tô tải & bus chiều rộng lốp dưới 450mm nhãn hiệu JINYU do Trung quốc sản xuất mới 100% cỡ: 11R22.5 16PR JY711 146/143L (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp không săm dùng cho ô tô tải. Quy cách: 11R22.5 16PR CA606 146/143, nhãn hiệu Chilong, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp không săm yếm, lốp dùng cho ô tô tải, cỡ 10R22.5-16PR/JX289, chiều rộng dưới 450mm, hiệu JIANXIN, mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp không săm, lốp dùng cho ô tô tải, cỡ 11R22.5-16PR VI111, chiều rộng dưới 450mm, hiệu OVATION, mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp không săm,yếm, lốp dùng cho ô tô tải, cỡ 12R22.5 18PR D280, chiều rộng dưới 450mm, hiệu APLUS, mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô (có săm yếm) 10.00R20-18PR AM81, hiệu SOUTHOREK, chiều rộng lốp không quá 450 mm,dùng cho xe tải, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô (gồm săm và yếm dùng cho xe tải, có chiều rộng không quá 450mm, 11.00R20-18PR YH278 152/149 L- 20, hiệu YUEHENG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô (không bao gồm săm và yếm) size 11R22.5-16PR HF21, hiệu ROADONE, có chiều rộng không quá 450mm, Dùng cho xe tải,HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô (không có săm yếm) 12R22.5-18PR AH77, hiệu SOUTHOREK, chiều rộng lốp không quá 450 mm,dùng cho xe tải, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 10.00-20/34B/18PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 10.00-20/53D/18PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 10.00R20/D651/18PR/L (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 10.00R20/M3/18PR/K-SPEEDMAX (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 11.00-20/52L/20PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 11.00R20/D811/18PR/K (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 11R22.5/D601/16PR/M (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 11R22.5/D741/16PR/M- DPLUS (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 11R22.5/ND111/16PR/M-NAMA (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 11R22.5/NF100/16PR/M-NAMA-US (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 11R22.5/RM60/16PR/M (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 12.00-18/52A/18PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 12.00-20/52L/20PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 12.00-24/55D/24PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 12.00R20/D911/20PR/F (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 12.00R20/STV73/18PR/K (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 12.00R24/D931/20PR/F (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 12R22.5/D611/18PR/M (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 12R22.5/D821/18PR/K (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 12R22.5/D911/18PR/F (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 14.00-20/52L/20PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 275/80R22.5/D1/16PR/L-SPEEDMAX (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 295/75R22.5/D621/16PR/M (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 295/80R22.5/D1/18PR/M-SPEEDMAX (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 315/80R22.5/BL112/20PR/M-BOGA (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 385/65R22.5/BL121/20PR/M-BOGA (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 4.50-12/33B/12PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 5.00-12 14PR SV717 nhãn hiệu SRC (hàng mới 100% do VN sản xuất) (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 5.00-12/33B/12PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 5.00-12/53D/12PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 5.50-13/53D/12PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 6.00-13/53D/12PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 6.00-14 14PR SV717 nhãn hiệu SRC (hàng mới 100% do VN sản xuất) (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 6.00-14/33B/14PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 6.00-14/53D/14PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 6.50-14/33B/12PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 6.50-14/53D/12PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 6.50-15 14PR SV717 nhãn hiệu SRC (hàng mới 100% do VN sản xuất) (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 6.50-15/33B/12PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 6.50-15/53D/12PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 6.50-16 14PR SV717 nhãn hiệu SRC (hàng mới 100% do VN sản xuất) (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 6.50-16/33B/14PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 6.50-16/53D/14PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 7.00-15/33B/14PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 7.00-15/53D/14PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 7.00-16/33B/14PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 7.00-16/53D/14PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 7.00R16/D616/14PR/TT (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 7.50-16 16PR SV717 nhãn hiệu SRC (hàng mới 100% do VN sản xuất) (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 7.50-16/33B/14PR (xk)
- - Mã HS 40112010: Lốp ô tô 7.50-16/53D/16PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 7.50-18/33B/14PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 7.50R16/D812/14PR/L (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 8.25-16 18PR SV717 nhãn hiệu SRC (hàng mới 100% do VN sản xuất) (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 8.25-16/33B/18PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 8.25-16/51L/18PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 8.25-16/53D/18PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 8.25-20/34B/16PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 8.25-20/53D/16PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 8.25R16/D812/16PR/L (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 9.00-20 16PR SV617 nhãn hiệu SRC (hàng mới 100% do VN sản xuất) (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 9.00-20/34B/16PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 9.00-20/53D/16PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 9.00-20/56D/18PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 9.00-20/OTR53D/16PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô 9.00R20/D831/16PR/K (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô bằng cao su cho xe tải hiệu AULICE, loại 11R22.5, 16PR, AR737. Chiều rộng lốp dưới 450mm.nsx HUBEI AULICE TYRE CO.,LTD.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô có săm yếm, lốp dùng cho ô tô tải, cỡ 11.00R20 18PR KT298, chiều rộng dưới 450mm, hiệu KAITONG, mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô dùng cho xe tải 1 bộ gồm (1 lốp, 1 săm và 1 yếm) 10.00 R20 18PR LM303A, nhãn LONGMARCH,Chiều rộng không quá 450mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: 'LỐP Ô TÔ DÙNG CHO XE TAI NHE, MỚI 100%,NHÃN HIỆU PRESA, NSX: MAXXIS INTERNATIONAL (THAILAND) CO.,LTD 195/70 R15C PV98 8PR TL 104/102R ESR PRESA (CHIẾC VỎ KHÔNG RUỘT, YẾM) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô không săm yếm, lốp dùng cho ô tô tải, cỡ 12R22.5 18PR KT298, chiều rộng dưới 450mm, hiệu KAITONG, mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô tải chạy tốc độ cao Thunderer Brand: 235/45 ZR18 98W XL MACH III R702 [BC4538 U] EU. Mới 100% không bao gồm săm, yếm. Bề rộng mặt lốp không quá 450 mm (nk)
- Mã HS 40112010: LỐP Ô TÔ TẢI CÓ CHIỀU RỘNG KHÔNG QUÁ 450 MM, HÀNG MỚI 100%, HIỆU PRESA,NSX: MAXXIS INTERNATIONAL (THAILAND) CO.,LTD, 10.00 R20 PR101 16PR 147/143K PRESA (CHIẾC VỎ KHÔNG RUỘT, YẾM) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô tải hiệu ANSU, nhà sản xuất BAYI RUBBER: 10.00R20-18PR BY35. Mới 100% bao gồm lốp, săm, yếm. Bề rộng mặt lốp không quá 450 mm (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô tải hiệu BF Goodrich model 295/80R22.5 ST270 TL 18PR 152/149M GO (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô tải hiệu Michelin model 245/70 R19.5 XMZ TL 136/134M VM MI (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô tải hiệu Thunderer, nhà sản xuất Deestone: 245/70R19.5 135/133L H16 RA401[M+S] E4 T/L. Mới 100% không bao gồm săm, yếm. Bề rộng mặt lốp không quá 450 mm. Đường kính vành 495.3 mm (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô tải hiệu WONDERLAND, nhà sản xuất BAYI RUBBER: 12.00R20-20PR AL505. Mới 100% bao gồm săm, yếm. Bề rộng mặt lốp không quá 450 mm (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô tải hoặc bus hiệu Thunderer, nhà sản xuất Deestone: 11.00R20 150/146K J18 RD437 [M+S] E4 T/T. Mới 100% không bao gồm săm, yếm. Bề rộng mặt lốp không quá 450 mm. Đường kính vành 508 mm (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô tải không săm, cỡ 7.00R16LT 14PR LFL866 118/114L LL, chiều rộng dưới 450mm, hiệu LINGLONG, mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô tải loại có săm, có yếm hiệu OVATION (chiều rộng không quá 450mm) loại: 10.00R20 18Pr VI313. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô tải loại không săm, không yếm hiệu ECOGIANT (chiều rộng không quá 450mm) loại: 12R22.5- 18Pr HL126. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô tải nhẹ hiệu Thunderer, nhà sản xuất Deestone: 245/70R19.5 135/133L H16 RA401[M+S] E4 T/L. Mới 100% không bao gồm săm, yếm. Bề rộng mặt lốp không quá 450 mm. Đường kính vành 495.3 mm (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô tải Thunderer Brand: 155 R12C 88/86R 8PR R200 [B1552 U] EU. Mới 100% không bao gồm săm, yếm. Bề rộng mặt lốp không quá 450 mm (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô xe tải chiều rộng không quá 450mm, Size: 09.00-20-16PR TBL5, hiệu: CHAMPION, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô(không bao gồm săm và yếm) size 11R22.5-16 ST936, hiệu DOUPRO, có chiều rộng không quá 450mm, Dùng cho xe tải, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ô tô5.00-12/53D/12PR (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ôtô 5.50-13 53D 14PR DRC; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ôtô 5.50-13/14PR C688 ChengShin; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp ôtô tải hiệu Bridgestone- TBR00246- 150K 1100 R20 16PR M840Z (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ôtô tải hiệu Firestone- TBR0J0FF- 150K 1100 R20 16PR F595FZ (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ôtô tải nhẹ hiệu Bridgestone- LSR0L003- 117L 700 R16 12PR R200Z (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp ôtô van/ ôtô tải hiệu Bridgestone- LVR08299- 113R 215/75 R16C R630FZ T (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp săm xe tải chiều rộng không quá 450mm loại bơm hơi bằng cao su hiệu MRF mã 5.00- 12 10PR ULT SUPERLUG (88/86K). hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp săm yếm xe tải 10.00-20 18PR CA402F (TIRE+TUBE+FLAP) casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe (có săm và yếm) dùng cho xe ô tô tải 20-25 tấn.Hiệu:GOLD DOVE, Model: CR913.Kích Thước:1100R20-18PR, Rộng:280 mm, Nhà sx: Shandong yongsheng Rubber Group Co.,ltd, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe bus (loại ko săm) nhãn hiệu NAAATS kích cỡ: 12.00R20 20PR, loại NA658, chiều rộng không quá 450mm.Nhà SX:SHANDONG BEZANT CO.,LTD. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe đầu kéo (Nhãn hiệu:SUNOTE, Model: 11.00R20-18PR SN116, chiều rộng 286mm, chất liệu cao su, dùng cho xe đầu kéo, chạy ngoài quốc lộ, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe GOODYEAR, 561851- 11R22.5 REG. RHS II 148L146M TL, dùng cho xe tải nhẹ, lốp mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe GOODYEAR; 546054-235/75R15 109T WRL AT SILENTTRAC OWL; dùng cho xe tải nhẹ; lốp mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe GOODYEAR; 561852- 12R22.5 REG.RHS II 152/148L TL; dùng cho xe tải nhẹ; lốp mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe GOODYEAR; 571350-12R22.5 S200+ 152/149L; dùng cho xe tải nhẹ; lốp mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe khách/ xe tải 295/80R22.5 XMULTIZ2 TL154/150LVM MI, hiệu MICHELIN, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô (không có săm và yếm) 11R22.5 A501 16PR (chiều rộng lốp 11 inch 279.4 mm, đường kính vành 22.5 inch 571.5 mm), Hiệu JOYALL, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô có kèm săm (dùng cho xe tải), hãng HUAAN 12.00R20 20PR HRD68 156/153K, chiều rộng không quá 450mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô không kèm săm (dùng cho xe tải), hãng HUAAN 12R22.5 18PR HLA81* 152/149L, chiều rộng không quá 450mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô loại sử dụng cho ô tô tải, hiệu KUMHO: 11R22.5 148/145M CA 21(KH 11 R225 16L CA21) làm bằng cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô tải (bao gồm săm và yếm), kích cỡ 11.00R20-18PR, loại YA356, hiệu YONGMAI, chiều rông không quá 450 mm, hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô tải (không bao gồm:săm,yếm) hiệu: WINDLONG, kích cỡ 12R22.5-18PR (152/149L- CC100), chiều rộng không quá 450mm,NSX:DONGYING FANGXING RUBBER CO.,LTD, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô tải (lốp + xăm + yếm) OVATION 11.00R20-18PR VI-313 (Hàng mới 100%) (OVATION) (đường kính:1082mm, chiều rộng: 296mm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô tải bố thép, loại bơm hơi bằng cao su TH11R22.5-16PR(146/143L)[AS678]TRAZANO TL, chiều rộng 279.4mm, hiệu Trazano. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô tải bơm hơi bằng cao su FORTUNE BRAND TYRES 10.00R20 18PR FT55XD (CR không quá 450mm), lốp săm yếm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô tải hiệu EUROSTONE (chiều rộng lốp < 450mm, đường kính vành < 61cm): 12R22.5-18PR FS10 (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô tải loại bơm hơi bằng cao su LSR00038 117L 205/85 R16 R202AZ T hiệu BRIDGESTONE hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô vận tải, hiệu Dunlop- Light Truck-155R12C 88R SPVAN01 (J). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe ô tô van/ ô tô tải loại bơm hơi bằng cao su LVR03365 121R 235/65 R16C R630CZ T- Hiệu Bridgestone mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe sử dụng cho ô tô bán tải, hàng mới 100%, hiệu Dunlop- Light Truck- 155R12C 88R SPVAN01 (J) Nsx: Sumitomo rubber industries ltd (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tả (lốp không săm yếm) chiều rộng không quá 450mm loại bơm hơi bằng cao su hiệu MRF mã 12R22.5 16PR S1F6 TL. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe Tải (loại có săm) nhãn hiệu CENTARA kích cỡ: 11.00R20 18PR, loại SD708, chiều rộng không quá 450mm.Nhà SX:SHANDONG BEZANT CO.,LTD. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải (loại không săm) nhãn hiệu MATIAN, kích cỡ:11R22.5 18PR, loại MT359H1,chiều rộng không quá 450mm. Hàng mới 100%. Nhà SX:JIANXIN TYRE (FUJIAN) CO., LTD. (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe Tải (loại ko săm) nhãn hiệu CENTARA kích cỡ:6.50R16LT- 12PR, loại SD710, chiều rộng không quá 450mm.Nhà SX:SHANDONG BEZANT CO.,LTD. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải (lốp không săm yếm) chiều rộng không quá 450mm loại bơm hơi bằng cao su hiệu MRF mã 11R22.5 16PR S1N4 TL 146/143M. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải (Vỏ+ruột+yếm) chiều rộng không quá 450mm 10.00R20 18PR OP216, nhãn hiệu OPALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 10.00 R20 18PR CA662A BS661 HD (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 10.00-20 16PR L Rimba General casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 10.00R20-18PR SUPERWAY A801 hàng mới 100%, (bao gồm lốp, săm yếm) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 11.00 R20 18PR CA613A RS692 (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 11.00-20 20PR CA402G TT casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 11.00R20-18PR SUPERWAY A801 hàng mới 100%, (bao gồm lốp, săm yếm) (nk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 11R22.5 BS66420PR casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 11R22.5-18PR GL292A, chiều rộng lốp 279 mm, hiệu SAMSON, mới 100%. 1 PK 1 PCE (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 12.00 R20 20PR RS691 RBD (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 12.00-20 20PR CA402M TT casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 12.00-24 24PR CA402H TT casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 12.00R20-20PR SUPERWAY A812 hàng mới 100%, (bao gồm lốp, săm yếm) (nk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 1200R20 BS881 casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 12R22.5-18PR GL269D, chiều rộng lốp 300 mm, hiệu SAMSON, mới 100%. 1 PK 1 PCE (nk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 175R13C CA406C8PR casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 185R14C CA406F8PR casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 195R14 (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 215/75 R17.5 GS623 TL 16PR casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 295.75R22.5 GS611 TL 16PR casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 315/80 R22.5 18PR GS621 TL casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 385/65R22.5-20PR GL689A, chiều rộng lốp 385 mm, hiệu SAMSON, mới 100%. 1 PK 1 PCE (nk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 4.50-12 12PR CA405O casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 5.00-12 14PR CA405W (TT) casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 5.50-13 (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 6.00-13 CA402F-12PR nhãn hiệu CASUMINA hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 6.00-13-CA402F-12PR bằng cao su nhãn hiệu CASUMINA hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 6.00-14 CA402F-12PR nhãn hiệu CASUMINA hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 6.00-14-CA402F-12PR bằng cao su nhãn hiệu CASUMINA hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 6.00-9 CA202B BD (Solid) CASUMINA hàng mới 100 % $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 6.50-14 CA402F14PR casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 6.50-15-CA405H-12PR bằng cao su nhãn hiệu CASUMINA hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 6.50-16 12PR CA402F (TTF) casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 6.50-16-CA405C-12PR bằng cao su nhãn hiệu CASUMINA hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 6.70-15 10PR GC4 Viking casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 7.00-12 CA202B BD (Solid) CASUMINA hàng mới 100 % $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 7.00-15 10PR GC4 Viking casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 7.00-16 10PR Tracker II Viking HD casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 7.00-16C 10PR GC4 Viking TT 113/112L casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 7.00-16-CA402F-14PR bằng cao su nhãn hiệu CASUMINA hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 7.00R16 GS612 TL20PR casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 7.50-15 14PR CA405V casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 7.50-16 12PR GC4 Viking casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 7.50-16-CA402F-16PR bằng cao su nhãn hiệu CASUMINA hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 8.25-16 16PR CA402F TT casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải 8.25-16-CA402F-18PR bằng cao su nhãn hiệu CASUMINA hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 8.25-20 16PR CA402F TT casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: lốp xe tải 9.00-20 16PR CA402D TT casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải bố thép, loại bơm hơi bằng cao su TH10.00R20-18PR(149/146J)[AS668]TRAZANO&SET2, chiều rộng 279.4mm (1 bộ bao gồm 1 lốp xe, 1 ruột và 1 yếm), hiệu Trazano. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải chiều rộng không quá 450 mm 11.00R20 18PR WS401 nhãn hiệu WARRIOR, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải có chiều rộng lốp không quá 450 mm loại bơm hơi bằng cao su, hiệu CHENGSHAN, cỡ: 12R22.5-18PR/CST113,mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải có săm yếm hiệu WESTLAKE TH11.00R20-18PR(152/149J)[CB995] chiều rộng dưới 450 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải hiệu ATLAS (đường kính vành < 61 cm, chiều rộng lốp < 450 mm): 11R22.5 16PR STRD-09 146/143M AT**** (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải hiệu CEAT (1 bộ vỏ + yếm, ruột) (đường kính vành < 61 cm, chiều rộng lốp < 450 mm): 10.00-20 16PR FM (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải hiệu LIAO LUN (1 bộ vỏ + yếm, ruột) (đường kính vành < 61 cm, chiều rộng lốp < 450 mm): 11.00R20- 18PR SR173+ (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải hiệu LONGMARCH (1 bộ vỏ + yếm, ruột) (đường kính vành < 61 cm, chiếu rộng lốp < 450 mm): 750R16-14PR LM519 (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải hiệu NAAATS- NA607+ (1 bộ vỏ + yếm, ruột) (đường kính vành < 61 cm, chiều rộng lốp < 450 mm): 12.00R20- 20PR (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải hiệu ONYX (1 bộ vỏ + yếm, ruột) (đường kính vành < 61 cm, chiều rộng lốp < 450 mm): 11.00R20-18PR HO313 (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải hiệu ORNET (1 bộ vỏ + yếm, ruột) (đường kính vành < 61 cm, chiều rộng lốp < 450 mm): 8.25-16 16PR ORNET L909 (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải hiệu SPORTRAK (1 bộ vỏ + yếm, ruột) (đường kính vành < 61 cm, chiều rộng lốp < 450 mm): 11.00R20-18PR SP901 (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải hiệu TOPRUNNER (1 bộ vỏ + yếm, ruột) (đường kính vành < 61 cm, chiều rộng lốp < 450 mm): 12.00R20-20PR CR913 (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải hiệu TRUEFAST (đường kính vành < 61 cm, chiều rộng lốp < 450 mm): 12R22.5 18PR TA228(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải không săm yếm hiệu WESTLAKE TH11R22.5-16PR(148/145L)[AS668] chIều rộng dưới 450 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải loại có săm nhãn hiệu ONYX, kích cỡ: 11.00R20- 18PR, loại HO105,chiều rộng không quá 450mm. Nhà SX:GLOBAL TYRE CO., LTD. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải nhẹ nhãn hiệu CHENGSHIN- dùng cho ô tô khách hoặc ô tô chở hàng, có chiều rộng không quá 450mm 7.50-16 16PR C886 (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải(gồm: lốp, săm, yếm), hiệu AEOLUS, kích cỡ: 10.00R20 18PR, loại ADC52, chiều rộng không quá 450 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải(gồm: vỏ, săm, yếm), hiệu AEOLUS, kích cỡ: 11.00R20 18PR, loại ADC51, chiều rộng không quá 450 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải(loại không săm, yếm), hiệu AEOLUS, kích cỡ: 11R22.5 16PR, loại ADC53, chiều rộng không quá 450 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải, buýt hiệu Sailun 12.00R20 18PR S726 (Size 304.8 mm x 508 mm) 1 bộ 1 vỏ + 1 ruột +1 yếm, hàng mới 100%. nhà sản xuất SAILUN GROUP (HONG KONG) CO.,Ltd (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải, chiều rộng không quá 450mm, loại 11.00R20 18PR SSM77 152/149K SA ECE, hiệu Sumo Akina, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải, hiệu WANLI, kích thước 11.00R20, Model SAM02+ 18 (1 bộ1 cái).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải,loại không săm, nhãn hiệu ONYX, kích cỡ: 6.50R16LT- 12PR, loại HO301,chiều rộng không quá 450mm.Nhà SX:GLOBAL TYRE CO., LTD. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải: 155 R12C 88/86R 8PR R200 [B1552 U] EU. Mới 100% không bao gồm săm, yếm. Bề rộng mặt lốp 155 mm, Hiệu Thunderer (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải: 235/55 R19 101V MACH III R702 [BC5539 U] EU. Mới 100% không bao gồm săm, yếm. Bề rộng mặt lốp 235 mm, Hiệu Thunderer (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải: 5.50 R13LT 97/95P RANGER R406 [B5503 U] EU. Mới 100% không bao gồm săm, yếm. Bề rộng mặt lốp 97mm, Hiệu Thunderer (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp xe tải:185 R14C 102/100Q 10PR RANGER R101 [B1854 U] EU. Mới 100% không bao gồm săm, yếm. Bề rộng mặt lốp 185mm, Hiệu Thunderer (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp, săm, yếm bơm hơi bằng cao su xe ô tô đặc chủng PAZ 3205 chở quân nhân cỡ 8.25 R20, chiều rộng dưới 450mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Lốp, săm, yếm xe tải chiều rộng không quá 450mm loại bơm hơi bằng cao su hiệu MRF mã 12.00 R20 18PR S1M4. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Thuế suất ưu đãi MFN: FC191508AB- Lốp hơi xe ô tô, nhãn hiệu MAXXIS, số loại 215/75R16C 113/111R 8PR UE-168E (9849.12.11- 0%), linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Vỏ dùng cho xe buýt hoặc xe tải chiều rộng không quá 450mm: 10.00R20 16PR 147/143L OH-201 TT, Otani Thái Lan, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Vỏ dùng cho xe tải nhẹ chiều rộng không quá 450mm: 295/80 R22.5 UR288 16PR TL 152/148M, hiệu MAXXIS Thái Lan, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Vỏ xe ô tô dùng để cắt ra làm thí nghiệm (khong tieu thu noi địa), nhãn hiệu: KENDA- 7.00-16LT K630 12 115/110L (nk)
- Mã HS 40112010: Vỏ xe ô tôLT265/70R17 121/118S KR628 TL (xk)
- Mã HS 40112010: Vỏ xe tải 10.00-20 C688 18PR (xk)
- Mã HS 40112010: Vỏ xe tải 11.00-20 C688 18PR 153/148G (xk)
- Mã HS 40112010: Vỏ xe tải 7.00-16 C846 14PR (xk)
- Mã HS 40112010: Vỏ xe tải 7.50-16 C846 16PR (xk)
- Mã HS 40112010: Vỏ xe tải 8.25-16 C688 18PR (xk)
- Mã HS 40112010: Vỏ xe tải 9.00-20 M276 16PR (xk)
- Mã HS 40112010: Vỏ xe tải dùng để cắt ra làm thí nghiệm (khong tieu thu noi địa), nhãn hiệu: KENDA- 7.00-15 K610 14 (nk)
- Mã HS 40112010: Vỏ xe tải hiệu OVATION kích cỡ 11.00R20 VI-313. hàng mới 100% (bao gồm ruột, yếm). Chiều rộng không quá 450mm (nk)
- Mã HS 40112010: Vỏ xe tải, buýt hiệu Roardx 11R22.5 16PR RU651 (Size 279.4 mm x 571.5 mm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112010: Yếm DRC 1200-20 (xk)
- Mã HS 40112090: 0321416730/ Bơm cao su bằng tay (nk)
- Mã HS 40112090: 500000125010300201/ Lốp xe ô tô tải CHEETAH 5.00-12 CTH501 12PR;Size 5.00-12; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40112090: 500000125010300201-B/ Lốp xe ô tô tải CHEETAH 5.00-12 CTH501 12PR (B);Size 5.00-12; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 40112090: 550000135010300201/ Lốp xe Ôtô tải CHEETAH 5.50-13 CTH501 12PR;Size 5.50-13; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40112090: 550000135010300201-B/ Lốp xe Ô tô tải CHEETAH 5.50-13 CTH501 12PR (B);Size 5.50-13; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 40112090: 600000146010300201/ Lốp xe Ô tô tải CHEETAH 6.00-14 CTH601 12PR;Size 6.00-14; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40112090: 750000166020300201/ Lốp xe Ô tô tải CHEETAH 7.50-16 CTH602 10PR;Size 7.50-16; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40112090: 750000166020300201-B/ Lốp xe Ô tô tải CHEETAH 7.50-16 CTH602 10PR (B);Size 7.50-16; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 40112090: 90/90-10 4PR/TK134A T/L casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: Bộ lốp ôtô tải hiệu Bridgestone. Mới 100%, tốc độ tối đa của lốp: 50km/h, bản rộng > 450 mm. Quy cách lốp: 24.00R35 *2 VMTP E2A E4 T/L (Gồm Lốp, gioăng) (nk)
- Mã HS 40112090: Bộ vỏ xe tải (gồm vỏ xe, ruột xe và yếm xe) 10.00-20 C688 18PR (xk)
- Mã HS 40112090: Bơm cao su bằng tay (Rubber pump) (xk)
- Mã HS 40112090: Linh kiện xe tải nhẹ hiệu Suzuki Carry Truck-vỏ xe-TIRE SET, 500-12 6PR Y825 TL (xk)
- Mã HS 40112090: Lốp Goodyear 24.00R35 GT-4B 6S E4 TL, dùng cho xe tải nặng bản rộng trên 450mm, tốc độ tối đa 50km/h, mới 100%, (Bao gồm lốp và gioăng) (nk)
- Mã HS 40112090: Lốp Goodyear 27.00R49 RT-4A+ 7SL E4 TL, dùng cho xe tải nặng bản rộng trên 450mm, tốc độ tối đa 50km/h, mới 100%, (Bao gồm lốp và gioăng) (nk)
- Mã HS 40112090: Lốp Michelin 24.00R35 XTRA LOAD GRIP A4 E4 TL*** (hàng mới 100%, dùng cho xe tải nặng, bản rộng >450mm) (nk)
- Mã HS 40112090: Lốp nhãn hiệu, nhà sản xuất Michelin 24.00R35 XTRA LOAD GRIP A4 E4 TL*** (Hàng mới 100%, dùng cho xe tải nặng, bản rộng lốp > 450mm); Vận tốc cực đại của lốp: 50km/h (nk)
- Mã HS 40112090: Lốp ô tô chưa qua sử dụng ChengShin 5.00-12/14pr C688 (xk)
- Mã HS 40112090: Lốp ô tô-LONG MARCH 10R20/ 18 LM303A (nk)
- Mã HS 40112090: Lốp xe công nghiệp 16x6.50-8 Firestone 3-Rib Front tractor blk casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 110/70-12 4PR F930F E-BIKE TIRE T/L casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 12.4-32 A/G TIRE casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 145/70-6 2PR/TK240 T/L casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 15X6.00-6 4PR/TK224 TIRE casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 16X2.125 4PR/CA333A E-BIKE TIRE casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 16X2.5 4PR/E12009764 (CA140E) E-BIKE TIRE T/L casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 16X3-10 4PR/TK148B E-BIKE TIRE T/L casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 2.50-4 4PR/TK209 GREY TIRE casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 2.80/2.50-4 4PR/TK215A GREY TIRE casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 3.40/3.00-5 4PR/TK215 TIRE casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 310X90 6PR TIRE casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 4.10/3.50-4 4PR/CA218A TIRE casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 4.80/4.00-8 4PR/CA208A TIRE casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 410/3.50-6 4PR/TK168 TIRE casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 8.3-24 A/G TIRE casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 8-18 A/G TIRE casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe đẩy 90/90-10 4PR/TK134A T/L casumina hàng mới 100% $#vn (xk)
- Mã HS 40112090: Lốp xe ô tô tải bằng cao su mới 100%, hiệu ROADMASTER, Đường kính vành 22.5 Inch (11R22.5 RM185 14PR)- ROADMASTER TIRE 11R22.5 144/142L 14PR RM185 LBARM 4, code: 3120002482 (xk)
- Mã HS 40112090: Lốp xe ô tô tải nặng OVATION không săm, không yếm 11.00R20 18PR, VI313 (loại bơm hơi được bằng cao su dùng cho xe tải nặng, chiều rộng > 450mm), (01 cái/01 PKG). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40112090: Lốp xe ôtô Casumina 50012 12 PR CA402F ĐN (Hàng mới 100%)) (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải 10.00-20 14PR CA405N Transporter (Set Tire-Tube-Flap) casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải 11R22.5 16PR 146/143L AP268 casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải 11R24.5 16PR TR402 casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải 295/75R22.5 14PR 144/141MTR402 casumina hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải 315/70 R22.5 18PR 156/150L BD165 không nhãn hiệu hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải 315/80R22.5 156/153K 20PR JD755 không nhãn hiệu hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải 385/65R22.5 164K 20PR JY598 không nhãn hiệu hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải Tire 11 R22.5 16PR AD507 146/143L không nhãn hiệu hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải Tire 13R22.5 156/150J 20PR JD758 không nhãn hiệu hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải Tire 205/75R17.5 124/122L 14PR JD575 không nhãn hiệu hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải Tire 215/75R17.5 135/133L 16PR JD575 không nhãn hiệu hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải Tire 235/75R17.5 143/141L 18PR JD575 không nhãn hiệu hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải Tire 285/75R24.5 16PR UD120 147/144L không nhãn hiệu hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải Tire 295/75 R22.5 14PR 144/141L UD120 không nhãn hiệu hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải Tire 315/70R22.5 156/150L 18PR BD175 không nhãn hiệu hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: lốp xe tải Tire 385/55R22.5 160K 20PR BT160 không nhãn hiệu hàng mới 100% $#VN (xk)
- Mã HS 40112090: Lốp xe tảI, kích thứơc: 11.00 R20, nhãn hiệu:Bridgestone, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40112090: Vỏ xe tải 9.00-16 M8070 6PR (115N) TL MAXXIS (xk)
- Mã HS 40112090: Vỏ xe tải 9.00-16 P8020 8PR (119N) TL PRESA (xk)
- Mã HS 40112090: Vỏ xe tải 9.00-16 V2000 6PR (115N) TL VERA (xk)
- Mã HS 40112090: Vỏ xe tải 9.00-17 M8070 8PR (121N) TL (xk)
- Mã HS 40112090: Vỏ xe tải 9.00-17 P8020 8PR (121N) TL PRESA (xk)
- Mã HS 40112090: Vỏ xe tải 9.00-17 V2000 8PR (121N) TL VERA (xk)
- Mã HS 40112090: Vỏ xe tải nhẹ, size: 4.00-8, 8PR, pattern: K801, TT, hiệu: KUMA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 40113000: Bánh máy bay (bánh chính),S/N: 32450054000000309, P/N: HKG-TX1569170, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40113000: Lốp chính máy bay B787, số kiểm soát nội bộ: 1000908595. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 40113000: Lốp máy bay B777, P/N 294W5110-392, S/N: 2637, Nhà sx: Bridgestone aircraft tire,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40113000: Lốp mũi máy bay, (Dùng cho máy bay), P/n: M15101-01, (Thuộc phân nhóm 98200000), Số CC: 046516-1205A, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40113000: Phụ tùng máy bay: vỏ bánh mũi, hiệu Bridgestone, p/n: APR05145, size: 30X8.8R15, mới 100% (nk)
- Mã HS 40114000: (MS: 2001239900) Lốp (nhãn hiệu: CST, số loại: 120/70-12 58L C-6513) dùng cho xe máy hiệu Peugeot Django 125cc ABS. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 (nk)
- Mã HS 40114000: (MS: 2003275100) Bánh xe phonic dùng cho xe máy hiệu Peugeot Django 125cc ABS. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 (nk)
- Mã HS 40114000: 10011013/ Vỏ xe máy3.50-8 K303 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 100700170720101303/ Lốp xe máy CRV 100/70-17 CRV-72 49P T/L;Size 100/70-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100700170720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 100/70-17 CTH-72 49P T/L;Size 100/70-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100700170723737303/ Lốp xe máy CMI 100/70-17 CMI-72 49P T/L;Size 100/70-17; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100700178881400303/ Lốp xe máy CAMEL 100/70-17 CM-888 49P T/L;Size 100/70-17; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100-70-17-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (100-70-17-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 100800140883232303/ Lốp xe máy ROKET 100/80-14 RCK-88 48L T/L;Size 100/80-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM).,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100800145621400303/ Lốp xe máy CAMEL 100/80-14 CM-562 54P T/L;Size 100/80-14; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100800145621400305/ Lốp xe máy CAMEL 100/80-14 CM-562 54P T/L;Size 100/80-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100800145623200403/ Lốp xe máy ROKET 100/80-14 RCK-562 54P T/L;Size 100/80-14;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100800170720101303/ Lốp xe máy CRV 100/80-17 CRV-72 52P T/L;Size 100/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100800170720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 100/80-17 CTH-72 52P T/L;Size 100/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100800170720606403/ Lốp xe máy VUELTA 100/80-17 VT-72 52P T/L;Size 100/80-17;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100-80-14-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (100-80-14-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 100-80-17-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (100-80-17-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 100900120673232303/ Lốp xe máy ROKET 100/90-12 RCK-67 59J T/L;Size 100/90-12; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100900123141400305/ Lốp xe máy CAMEL 100/90-12 CM-314 59J T/L;Size 100/90-12; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100900123143200403/ Lốp xe máy ROKET 100/90-12 RCK-314 59J T/L;Size 100/90-12;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100900123143232303/ Lốp xe máy ROKET 100/90-12 RCK-314 59J T/L;Size 100/90-12; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100900123143232303-B/ Lốp xe máy ROKET 100/90-12 RCK-314 59J T/L (B);Size 100/90-12; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100900125501400305/ Lốp xe máy CAMEL 100/90-12 CM-550 59J T/L;Size 100/90-12; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100900125503232103/ Lốp xe máy ROKET 100/90-12 RCK-550 59J T/L;Size 100/90-12; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100900145603200403/ Lốp xe máy ROKET 100/90-14 RCK-560 57P T/L;Size 100/90-14;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 100-90-10-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (100-90-10-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 100M1003/ Vỏ xe máy110/70-11 45 M K701 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 102E1056/ Vỏ xe máy100/80-10 K413 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 102I1029/ Vỏ xe máy100/80-10 K423 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 102J2000/ Vỏ xe máy120/70-10 K423 6P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 102J2026/ Vỏ xe máy120/70-10 K423 6P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 103910J1/ Vỏ xe máy3.00-10 42J K324 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 10401016/ Vỏ xe máy3.00-10 K333 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 104010N0/ Vỏ xe máy3.00-10 50 J K333 E4 (xk)
- Mã HS 40114000: 10411015/ Vỏ xe máy90/90-10 K329 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 105R3037/ Vỏ xe máy 3.50-10 58 J K705 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 107619B2/ Vỏ xe máy120/90-10 K413 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 107810L9/ Vỏ xe máy 3.50-10 51 J K303A 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 10801017/ Vỏ xe máy3.00-12 K315 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 108Y1003/ Vỏ xe máy120/70-11 56L K423 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 10911022/ Vỏ xe máy3.50-10 K324 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 10951010/ Vỏ xe máy 3.50-10 K333 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 10981090/ Vỏ xe máy120/70-12 K413 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 10991024/ Vỏ xe máy130/70-12 K413 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 10992030/ Vỏ xe máy130/70-12 62 P K413 6P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 109A2046/ Vỏ xe máy90/90-12 54 J K412F 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 109K1022/ Vỏ xe máy 130/60-13 K413 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 109L10C9/ Vỏ xe máy130/70-12 56 L K761 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 109M1129/ Vỏ xe máy140/60-13 K413 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 109N10A1/ Vỏ xe máy 130/60-13 53 J K761 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 109T10Q1/ Vỏ xe máy120/70-12 58 P K761 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 11051000/ Vỏ xe máy120/70-11 56 L K701 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 110700125471400305/ Lốp xe máy CAMEL 110/70-12 CM-547 47L T/L;Size 110/70-12; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110700135621400303/ Lốp xe máy CAMEL 110/70-13 CM-562 48L T/L;Size 110/70-13; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110700135621400305/ Lốp xe máy CAMEL 110/70-13 CM-562 48L T/L;Size 110/70-13; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110700170720101303/ Lốp xe máy CRV 110/70-17 CRV-72 54P T/L;Size 110/70-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110700170720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 110/70-17 CTH-72 54P T/L;Size 110/70-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110700170720606403/ Lốp xe máy VUELTA 110/70-17 VT-72 54P T/L;Size 110/70-17;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110700170723737303/ Lốp xe máy CMI 110/70-17 CMI-72 54P T/L;Size 110/70-17; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110700175611400305/ Lốp xe máy CAMEL 110/70-17 CM-561 54S T/L;Size 110/70-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110700178881400303/ Lốp xe máy CAMEL 110/70-17 CM-888 54P T/L;Size 110/70-17; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110-70-17-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (110-70-17-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 110800170720101303/ Lốp xe máy CRV 110/80-17 CRV-72 57P T/L;Size 110/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110800170721414303/ Lốp xe máy CAMEL 110/80-17 CM-72 57P T/L;Size 110/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110-80-12-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (110-80-12-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 110-80-14-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (110-80-14-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 110900120673232303/ Lốp xe máy ROKET 110/90-12 RCK-67 64J T/L;Size 110/90-12; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110900123141400305/ Lốp xe máy CAMEL 110/90-12 CM-314 64J T/L;Size 110/90-12; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110900123143200403/ Lốp xe máy ROKET 110/90-12 RCK-314 64J T/L;Size 110/90-12;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110900123143232303/ Lốp xe máy ROKET 110/90-12 RCK-314 64J T/L;Size 110/90-12; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110900125501400305/ Lốp xe máy CAMEL 110/90-12 CM-550 64J T/L;Size 110/90-12; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110900125503232103/ Lốp xe máy ROKET 110/90-12 RCK-550 64J T/L;Size 110/90-12; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 110-90-13-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (110-90-13-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 110-90-17-6PR-55/ Vỏ xe gắn máy (110-90-17-6PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 110-90-17-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (110-90-17-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 110A1046/ Vỏ xe máy110/90-13 K763F 4P TL 56 P (xk)
- Mã HS 40114000: 110A1087/ Vỏ xe máy110/70-11 45L K423 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 11101003/ Vỏ xe máy 140/60-13 63 P K701 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 111J1037/ Vỏ xe máy110/70-12 K413 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 112310B4/ Vỏ xe máy2.75-14 35 P K262 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 11271061/ Vỏ xe máy3.00-14 40 P K422 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 112A9078/ Vỏ xe máy70/90-14 34 P K488 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 112B1090/ Vỏ xe máy80/90-14 40 P K488 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 112B9069/ Vỏ xe máy80/90-14 40 P K488 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 112S1036/ Vỏ xe máy2.75-14 K6309 4P A3441 (xk)
- Mã HS 40114000: 115X1066/ Vỏ xe máy100/80-14 54J K709 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 115Y2006/ Vỏ xe máy80/100-14 49 L K677 REINF E4 (xk)
- Mã HS 40114000: 11691052/ Vỏ xe máy130/90-15 66 P K346 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 120700120673232303/ Lốp xe máy ROKET 120/70-12 RCK-67 51L T/L;Size 120/70-12; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700125471400305/ Lốp xe máy CAMEL 120/70-12 CM-547 58L T/L;Size 120/70-12; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700125481400305/ Lốp xe máy CAMEL 120/70-12 CM-547 58L T/L;Size 120/70-12; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700125483232202/ Lốp xe máy ROKET 120/70-12 RCK-548 51L T/L;Size 120/70-12; Đóng gói 2 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700125483232303/ Lốp xe máy ROKET 120/70-12 RCK-548 51L T/L;Size 120/70-12; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700125493232202/ Lốp xe máy ROKET 120/70-12 RCK-549 51L T/L;Size 120/70-12; Đóng gói 2 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700145621400305/ Lốp xe máy CAMEL 120/70-14 CM-562 61P T/L;Size 120/70-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700145623200403/ Lốp xe máy ROKET 120/70-14 RCK-562 61P T/L;Size 120/70-14;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700170720101303/ Lốp xe máy CRV 120/70-17 CRV-72 58P T/L;Size 120/70-17; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700170720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 120/70-17 CTH-72 58P T/L;Size 120/70-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700170720606403/ Lốp xe máy VUELTA 120/70-17 VT-72 58P T/L;Size 120/70-17;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700170721400303/ Lốp xe máy CAMEL 120/70-17 CM-72 58P T/L;Size 120/70-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700170723737303/ Lốp xe máy CMI 120/70-17 CMI-72 58P T/L;Size 120/70-17; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120700178881400303/ Lốp xe máy CAMEL 120/70-17 CM-888 58P T/L;Size 120/70-17; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 120-70-12-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (120-70-12-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 120-70-14-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (120-70-14-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 120-70-17-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (120-70-17-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 120-80-14-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (120-80-14-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 12400024/ Vỏ xe máy2-1/4-16 K77 2P (xk)
- Mã HS 40114000: 125510C2/ Vỏ xe máy2.50-16 36 P K262 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 12581013/ Vỏ xe máy2-1/2-16 K77 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 128C1061/ Vỏ xe máy110/90-16 65 P K270B TL (xk)
- Mã HS 40114000: 128D9063/ Vỏ xe máy110/90-16 59 P K340 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 128K1006/ Vỏ xe máy110/90-16 59 P K262 (xk)
- Mã HS 40114000: 128S1032/ Vỏ xe máy110/90-16 59 P K270A (xk)
- Mã HS 40114000: 128T1071/ Vỏ xe máy 110/90-16 59 P K270A TL (xk)
- Mã HS 40114000: 128W1938/ Vỏ xe máy80/90-16 43 P K488 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 12901039/ Vỏ xe máy2-3/4-16 K327 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 129E2065/ Vỏ xe máy110/90-16 59P K6309 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 129X1083/ Vỏ xe máy110/90-16 K6313 4P TL A3441 (xk)
- Mã HS 40114000: 13021050/ Vỏ xe máy3.00-16 43 P K262 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 130700120671400305/ Lốp xe máy CAMEL 130/70-12 CM-67 56L T/L;Size 130/70-12; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 130700120673232303/ Lốp xe máy ROKET 130/70-12 RCK-67 56L T/L;Size 130/70-12; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 130700125480300303/ Lốp xe máy CHEETAH 130/70-12 CTH-548 56L T/L;Size 130/70-12; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 130700125481400305/ Lốp xe máy CAMEL 130/70-12 CM-548 56L T/L;Size 130/70-12; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 130700125483232303/ Lốp xe máy ROKET 130/70-12 RCK-548 56L T/L;Size 130/70-12; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 130700125493232202/ Lốp xe máy ROKET 130/70-12 RCK-549 56L T/L;Size 130/70-12; Đóng gói 2 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 130700125493232202-B/ Lốp xe máy ROKET 130/70-12 RCK-549 56L T/L (B);Size 130/70-12; Đóng gói 2 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 130700135621400303/ Lốp xe máy CAMEL 130/70-13 CM-562 57L T/L;Size 130/70-13; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 130700135621400305/ Lốp xe máy CAMEL 130/70-13 CM-562 57L T/L;Size 130/70-13; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 130700175611400305/ Lốp xe máy CAMEL 130/70-17 CM-561 62S T/L;Size 130/70-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 130-70-12-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (130-70-12-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 130-70-13-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (130-70-13-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 13097084/ Vỏ xe máy3.50-16 52 P K273 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 13131099/ Vỏ xe máy3.50-16 52 P K489 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 13311063/ Vỏ xe máy120/90-16 63 P K328 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 13312079/ Vỏ xe máy120/90-16 K328 6P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 13491055/ Vỏ xe máy 2-17 22 B K77 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 13600010/ Vỏ xe máy2-1/4-17 K77 2P (xk)
- Mã HS 40114000: 136510R8/ Vỏ xe máy2.25-17 28 P K252 2P (xk)
- Mã HS 40114000: 13871082/ Vỏ xe máy 2.50-17 38 P K422 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 138B1988/ Vỏ xe máy 2.50-17 38 P K418 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 139010F1/ Vỏ xe máy 2.50-17 38 P K262 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 13911060/ Vỏ xe máy2.50-17 38 P K270A 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 13921119/ Vỏ xe máy2.50-17 K202 4P 38P (xk)
- Mã HS 40114000: 13922083/ Vỏ xe máy 2.50-17 38 P K202 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 139310Q6/ Vỏ xe máy2.50-17 38 P K252 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 13991054/ Vỏ xe máy 2.75-17 41 P K262 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 139B1036/ Vỏ xe máy2.75-17 41 P K418 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 139C1076/ Vỏ xe máy 2.75-17 41 P K761 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 139C8030/ Vỏ xe máy 2.75-17 41 P K761 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 139H1089/ Vỏ xe máy2.75-17 41 P K772A 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 139Y1008/ Vỏ xe máy2.75-17 41 P K480 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 14001044/ Vỏ xe máy 2.50-17 38 P K208 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 14001085/ Vỏ xe máy2.75-17 K265 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 14021042/ Vỏ xe máy 2.75-17 41 P K272 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 14044002/ Vỏ xe máy 2.75-17 41 P K422 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 14051080/ Vỏ xe máy2.75-18 42 P K270 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 140700145620606403/ Lốp xe máy VUELTA 140/70-14 VT-562 62P T/L;Size 140/70-14;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 140700170720101302/ Lốp xe máy CRV 140/70-17 CRV-72 66P T/L;Size 140/70-17; Đóng gói 2 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 140700170720606302/ Lốp xe máy VUELTA 140/70-17 VT-72 66P T/L;Size 140/70-17;Đóng gói 2 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 140700170721400302/ Lốp xe máy CAMEL 140/70-17 CM-72 66P T/L;Size 140/70-17; Đóng gói 2 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 140700170723737302/ Lốp xe máy CMI 140/70-17 CMI-72 66P T/L;Size 140/70-17; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 140-70-14-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (140-70-14-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 140L1034/ Vỏ xe máy 2.75-18 42 P K6309 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 140L1083/ Vỏ xe máy2.75-18 42 P K6309 4P A3207 (xk)
- Mã HS 40114000: 140X1064/ Vỏ xe máy90/80-17 46 S K6010 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 14171029/ Vỏ xe máy 3.00-17 45 P K270A 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 14171037/ Vỏ xe máy3.00-17 45 P K270A 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 14181044/ Vỏ xe máy3.00-17 K270A 6P (xk)
- Mã HS 40114000: 141G1003/ Vỏ xe máy80/80-17 K488B 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 141K1082/ Vỏ xe máy70/90-17 38 P K488D 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 141K1090/ Vỏ xe máy70/90-17 38 S K488D 4P TL E4 (xk)
- Mã HS 40114000: 141M1072/ Vỏ xe máy90/90-17 49 P K761 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 141W8035/ Vỏ xe máy 3.00-17 45 P K761 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 14251045/ Vỏ xe máy 3.00-17 45 P K262 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 142A2062/ Vỏ xe máy70/90-17 38 S K682F TL E4 SNI (xk)
- Mã HS 40114000: 142B2061/ Vỏ xe máy80/90-17 44 S K682 TL E4 SNI (xk)
- Mã HS 40114000: 142C2060/ Vỏ xe máy90/80-17 46 S K682 TL E4 SNI (xk)
- Mã HS 40114000: 142F1085/ Vỏ xe máy90/80-17 46 S K6309 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 142J1081/ Vỏ xe máy120/80-17 61 P K6309 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 142K1080/ Vỏ xe máy 80/80-17 41 P K6309 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 142L1089/ Vỏ xe máy130/70-17 62 H K6309 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 142N1061/ Vỏ xe máy2.75-17 K6313 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 142Q1084/ Vỏ xe máy110/80-17 57 P K6309 TL A3441 (xk)
- Mã HS 40114000: 142Q2066/ Vỏ xe máy100/90-17 55 P K6309 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 142S1066/ Vỏ xe máy3.00-17 K6313 4P A3441 (xk)
- Mã HS 40114000: 14351035/ Vỏ xe máy4.10-17 58 M K257D 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 14371041/ Vỏ xe máy 4.60-17 61 P K270 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 14372064/ Vỏ xe máy4.60-17 65 P K270 6P (xk)
- Mã HS 40114000: 143A1070/ Vỏ xe máy100/90-17 55 P K422 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 143B1087/ Vỏ xe máy90/90-17 49 P K430 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 143I1080/ Vỏ xe máy110/90-17 66 P K669 (xk)
- Mã HS 40114000: 143J1030/ Vỏ xe máy 110/80-17 57 S K430 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 143M1037/ Vỏ xe máy90/90-17 49 P K6309 4P A3441 (xk)
- Mã HS 40114000: 143M2068/ Vỏ xe máy90/90-17 49 P K6309 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 143W2000/ Vỏ xe máy100/90-17 55 P K6313 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 14441034/ Vỏ xe máy110/80-17 57 H K328 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 14451041/ Vỏ xe máy120/80-17 61 S K328 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 144A1060/ Vỏ xe máy110/90-17 66 P K761 (xk)
- Mã HS 40114000: 144C10W3/ Vỏ xe máy110/70-17 54 H K674F TL (xk)
- Mã HS 40114000: 144E1082/ Vỏ xe máy120/80-17 K6313 4P TL A3207 (xk)
- Mã HS 40114000: 144G10M1/ Vỏ xe máy140/70-17 66 H K674 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 144J1004/ Vỏ xe máy140/60-17 63 H K671 TL E4 (xk)
- Mã HS 40114000: 144L1028/ Vỏ xe máy120/80-17 61 P K761 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 144T1060/ Vỏ xe máy120/70-17 58 H K6010 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 144W20R1/ Vỏ xe máy 100/80-17 52 S K674F TL (xk)
- Mã HS 40114000: 145M2063/ Vỏ xe máy120/90-17 64 H K6309 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 145N2062/ Vỏ xe máy110/90-17 60 P K6309 TL A3441 (xk)
- Mã HS 40114000: 145W1064/ Vỏ xe máy90/90-17 56 P K6313 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 145W1080/ Vỏ xe máy90/90-17 K6313 4P TL A3207 (xk)
- Mã HS 40114000: 146G10N4/ Vỏ xe máy 130/70-17 62 H K674 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 146J1025/ Vỏ xe máy110/80-17 57 P K761 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 147410U9/ Vỏ xe máy2.50-18 40 P K203 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 14751077/ Vỏ xe máy2.50-18 40 P K253 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 14761035/ Vỏ xe máy 2.50-18 40 P K262 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 14781066/ Vỏ xe máy100/90-18 56 P K428 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 14801005/ Vỏ xe máy100/90-18 K287 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 148B1086/ Vỏ xe máy 90/90-18 51 P K270B 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 148E1067/ Vỏ xe máy90/90-18 K677 4P E11 (xk)
- Mã HS 40114000: 148L2084/ Vỏ xe máy100/90-18 62 P K665 6P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 148M1085/ Vỏ xe máy80/100-18 47 P K677F 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 148W1043/ Vỏ xe máy80/100-17 46 P K6308 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 14921092/ Vỏ xe máy120/80-16 60 P K428 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 14921142/ Vỏ xe máy120/80-16 60 P K430 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 149310Q5/ Vỏ xe máy 2.75-18 42 P K262 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 14952048/ Vỏ xe máy2.75-18 48 P K270A 6P (xk)
- Mã HS 40114000: 14959043/ Vỏ xe máy 2.75-18 42 P K270A TL (xk)
- Mã HS 40114000: 149610X6/ Vỏ xe máy 2.75-18 42 P K205 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 149K1085/ Vỏ xe máy 2.75-18 42 P K772A 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 150310C2/ Vỏ xe máy 3.00-18 48 P K262 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 150610S6/ Vỏ xe máy2.75-18 42 P K208 4P TL A3441 (xk)
- Mã HS 40114000: 15062045/ Vỏ xe máy2.75-18 48 P K208 6P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 150710F1/ Vỏ xe máy 3.00-18 48 P K273 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 15071129/ Vỏ xe máy3.00-18 K273 4P 48 P (xk)
- Mã HS 40114000: 150A2040/ Vỏ xe máy3.00-18 52 P K418 6P (xk)
- Mã HS 40114000: 150C8037/ Vỏ xe máy3.00-18 47 P K761 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 150K1042/ Vỏ xe máy 3.00-18 47 P K772A 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 150Q1061/ Vỏ xe máy3.00-18 47 P K270 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 15101033/ Vỏ xe máy 3.00-18 47 P K6309 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 15141062/ Vỏ xe máy3.00-18 47 P K270B 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 151410M9/ Vỏ xe máy3.00-18 47 P K270A 4P A3441 (xk)
- Mã HS 40114000: 151410S6/ Vỏ xe máy3.00-18 47 P K270A 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 15161078/ Vỏ xe máy 3.00-18 47 P K272 4P A3207 (xk)
- Mã HS 40114000: 152610W3/ Vỏ xe máy3.25-18 52 P K265 4P A3441 (xk)
- Mã HS 40114000: 153710S9/ Vỏ xe máy 90/90-18 51 P K291 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 153C1036/ Vỏ xe máy90/90-18 51 P K428 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 153H1031/ Vỏ xe máy90/90-18 51 P K772A (xk)
- Mã HS 40114000: 153J2060/ Vỏ xe máy90/90-18 57 P K340 6P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 153N1035/ Vỏ xe máy90/90-18 51 P K6309 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 15521057/ Vỏ xe máy 4.10-18 59 P K761 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 15524069/ Vỏ xe máy4.10-18 59 P K761 4P TL A3441 (xk)
- Mã HS 40114000: 156010S9/ Vỏ xe máy4.10-18 58 P K270 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 15601982/ Vỏ xe máy 4.10-18 58 P K270 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 15602071/ Vỏ xe máy4.10-18 63 P K270 6P (xk)
- Mã HS 40114000: 156810U6/ Vỏ xe máy4.10-18 58 P K280 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 157A2037/ Vỏ xe máy4.60-18 K270 6P (xk)
- Mã HS 40114000: 157T5089/ Vỏ xe máy120/80-18 62 H K761 4P TL (xk)
- Mã HS 40114000: 158E2031/ Vỏ xe máy110/80-18 58 P K6309 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 158H2038/ Vỏ xe máy120/80-18 62 P K6309 TL (xk)
- Mã HS 40114000: 16141012/ Vỏ xe máy2.75-17 K482 4P SNI (xk)
- Mã HS 40114000: 161410R7/ Vỏ xe máy 2.50-17 38 P K482 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 16262081/ Vỏ xe máy80/80-18 42 P K6309 A3441 (xk)
- Mã HS 40114000: 16310054/ Vỏ xe máy2-1/4-19 30B K251A 2P (xk)
- Mã HS 40114000: 16341034/ Vỏ xe máy2.50-19 41 P K252 4P E4 (xk)
- Mã HS 40114000: 16591034/ Vỏ xe máy2.75-19 K262 4P (xk)
- Mã HS 40114000: 171A1071/ Vỏ xe máy 90/90-19 52 P K761 (xk)
- Mã HS 40114000: 171B1088/ Vỏ xe máy90/90-19 52 P K669 (xk)
- Mã HS 40114000: 171H2064/ Vỏ xe máy90/90-19 52 P K270 (xk)
- Mã HS 40114000: 17252008/ Vỏ xe máy2.75-21 K270 6P (xk)
- Mã HS 40114000: 225000171230101005/ Lốp xe máy CRV 2.25-17 CRV-123 38L T/T;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000171230300305/ Lốp xe máy CHEETAH 2.25-17 CTH-123 38L T/T;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000171232828505/ Lốp xe máy SCP 2.25-17 P-123 38L T/T;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000171233131005/ Lốp xe máy CITI TIRE 2.25-17 CR-123 38L T/T;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000171233737005/ Lốp xe máy CMI 2.25-17 CMI-123 38L T/T;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000173330303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.25-17 CTH-333 38L T/T;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000174440100205/ Lốp xe máy 2.25-17 CRV 444 38L T/T;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000175550100205-B/ Lốp xe máy 2.25-17 CRV 555 38L T/T (B);Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000175550303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.25-17 CTH-555 38L T/T;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000175551414205-B/ Lốp xe máy CAMEL 2.25-17 CM-555 38L T/T (B);Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000175552121205/ Lốp xe máy REDSTONE 2.25-17 RS- 555 38L;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000175552121205-B/ Lốp xe máy REDSTONE 2.25-17 RS-555 38L T/T (B);Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 40114000: 225000175552323205/ Lốp xe máy OKI-NAWA 2.25-17 OKI-555 38L T/T;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000175552424205/ Lốp xe máy MOSSI 2.25-17 M-555 38L T/T;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000175552424205-B/ Lốp xe máy MOSSI 2.25-17 CM-555 38L T/T (B);Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000175553232205/ Lốp xe máy ROKET 2.25-17 RCK-555 38L T/T;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000175553737205/ Lốp xe máy 2.25-17 CMI-555 38L T/T;Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225000177013232205-B/ Lốp xe máy ROKET 2.25-17 RCK-701 38L T/T (B);Size 2.25-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 225-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (225-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 250000171000300305/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-100 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000171000303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-100 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000171001414005/ Lốp xe máy CAMEL 2.50-17 CM-100 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000171002828505/ Lốp xe máy SCP 2.50-17 P-100 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000171230101005/ Lốp xe máy CRV 2.50-17 CRV-123 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000171230300305/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-123 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000171232828505/ Lốp xe máy SCP 2.50-17 P-123 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000171233131005/ Lốp xe máy CITI TIRE 2.50-17 CR-123 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000172050100305/ Lốp xe máy 2.50-17 CRV 205 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000172220100305/ Lốp xe máy 2.50-17 CRV 222 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000172220303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-222 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000173390100305/ Lốp xe máy 2.50-17 CRV 339 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000175550100205/ Lốp xe máy 2.50-17 CRV 555 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000175550100305/ Lốp xe máy 2.50-17 CRV 555 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000175550202105/ Lốp xe máy SUAH SPEED 2.50-17 S-555 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000175550303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-555 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000175551414205/ Lốp xe máy CAMEL 2.50-17 CM-555 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000175551818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 2.50-17 MS-555 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000175552121205/ Lốp xe máy REDSTONE 2.50-17 RS- 555 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000175552424205/ Lốp xe máy MOSSI 2.50-17 M-555 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000175553232205/ Lốp xe máy ROKET 2.50-17 RCK-555 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000175553737205/ Lốp xe máy 2.50-17 CMI-555 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000176660100305/ Lốp xe máy 2.50-17 CRV 666 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000176660303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-666 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000176880100305/ Lốp xe máy 2.50-17 CRV 688 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000176880303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-688 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000176883737205/ Lốp xe máy 2.50-17 CMI 688 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177010100205/ Lốp xe máy 2.50-17 CRV 701 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177010303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-701 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177010303305/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-701 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177013232205/ Lốp xe máy ROKET 2.50-17 RCK-701 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177030300305/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-703 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177031414005/ Lốp xe máy CAMEL 2.50-17 CM-703 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177033737005/ Lốp xe máy CMI 2.50-17 CMI-703 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177040101005/ Lốp xe máy CRV 2.50-17 CRV-704 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177040300303/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-704 43L T/L;Size 2.50-17; Đóng gói 3 cái/bó;Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177040300305/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-704 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177040303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-17 CTH-704 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177041414005/ Lốp xe máy CAMEL 2.50-17 CM-704 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177043737005/ Lốp xe máy CMI 2.50-17 CMI-704 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177043737303/ Lốp xe máy CMI 2.50-17 CMI-704 43L T/L;Size 2.50-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177880100305/ Lốp xe máy 2.50-17 CRV 788 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177881818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 2.50-17 MS-788 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000177883737205/ Lốp xe máy 2.50-17 CMI 788 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000178880100305/ Lốp xe máy 2.50-17 CRV 888 43L T/T;Size 2.50-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250000181110303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.50-18 CTH-111 45L T/T;Size 2.50-18; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 250-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (250-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 250-17-6PR-55/ Vỏ xe gắn máy (250-17-6PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 250-18-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (250-18-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 275000175880303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.75-17 CTH-588 47L T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000175883737205/ Lốp xe máy 2.75-17 CMI 588 47L T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000175893737205/ Lốp xe máy 2.75-17 CMI 589 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000176660100305/ Lốp xe máy 2.75-17 CRV 666 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000176880100305/ Lốp xe máy 2.75-17 CRV 688 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000176880303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.75-17 CTH-688 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000176883737205/ Lốp xe máy 2.75-17 CMI 688 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000176890100305/ Lốp xe máy 2.75-17 CRV 689 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000176893737205/ Lốp xe máy 2.75-17 CMI 689 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177010303305/ Lốp xe máy CHEETAH 2.75-17 CTH-701 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177020100305/ Lốp xe máy 2.75-17 CRV 702 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177020303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.75-17 CTH-702 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177030300305/ Lốp xe máy CHEETAH 2.75-17 CTH-703 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177031414005/ Lốp xe máy CAMEL 2.75-17 CM-703 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177033737005/ Lốp xe máy CMI 2.75-17 CMI-703 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177040100305/ Lốp xe máy 2.75-17 CRV 704 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177040101005/ Lốp xe máy CRV 2.75-17 CRV-704 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177040300303/ Lốp xe máy CHEETAH 2.75-17 CTH-704 47P T/L;Size 2.75-17; Đóng gói 3 cái/bó;Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177040300305/ Lốp xe máy CHEETAH 2.75-17 CTH-704 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177040303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.75-17 CTH-704 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177041414005/ Lốp xe máy CAMEL 2.75-17 CM-704 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177043737005/ Lốp xe máy CMI 2.75-17 CMI-704 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177043737303/ Lốp xe máy CMI 2.75-17 CMI-704 47P T/L;Size 2.75-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177060300305/ Lốp xe máy CHEETAH 2.75-17 CTH-706 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177770100305/ Lốp xe máy 2.75-17 CRV 777 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177770303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.75-17 CTH-777 47P T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177880100305/ Lốp xe máy 2.75-17 CRV 788 47L T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177880303205/ Lốp xe máy CHEETAH 2.75-17 CTH-788 47L T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177881818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 2.75-17 MS-788 47L T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275000177883737205/ Lốp xe máy 2.75-17 CMI 788 47L T/T;Size 2.75-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 275-17-8PR-55/ Vỏ xe gắn máy (275-17-8PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 275-18-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (275-18-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 300-10-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (300-10-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 300-18-8PR-55/ Vỏ xe gắn máy (300-18-8PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 325-18-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (325-18-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 350-10-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (350-10-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 400000084031400101/ Lốp xe máy CAMEL 4.00-8 CM-403 76E;Size 4.00-8; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 400-8-8PR-55/ Vỏ xe gắn máy (400-8-8PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 410-18-6PR-55/ Vỏ xe gắn máy (410-18-6PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 44710-VBA-900 FR. TUBELESS TIRE ASS'Y Bộ Lốp Trước (xk)
- Mã HS 40114000: 450900172000100105/ Lốp xe máy 45/90-17 CRV 200 19S T/T;Size 45/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 450900179001400210/ Lốp xe máy CAMEL 45/90-17 CM-900 19P T/T;Size 45/90-17; Đóng gói 10 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 45-90-14-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (45-90-14-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 45-90-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (45-90-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 500100172000300305/ Lốp xe máy CHEETAH 50/100-17 CTH-200 23S T/T;Size 50/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 500100172001818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 50/100-17 MS-200 23S T/T;Size 50/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 500100179001400210/ Lốp xe máy CAMEL 50/100-17 CM-900 23P T/T;Size 50/100-17; Đóng gói 10 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 500450175290100205/ Lốp xe máy 50/45-17 CRV 529 22P T/T;Size 50/45-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 500850170900101005/ Lốp xe máy CRV 50/85-17 CRV-90 22P T/T;Size 50/85-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 500850170903737005/ Lốp xe máy CMI 50/85-17 CMI-90 22P T/T;Size 50/85-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 500850172000100105/ Lốp xe máy 50/85-17 CRV 200 22P T/T;Size 50/85-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 500850172001818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 50/85-17 MS 200 22P T/T;Size 50/85-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 50-100-14-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (50-100-14-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 50-100-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (50-100-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 50-80-14-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (50-80-14-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 50-90-14-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (50-90-14-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175170100205/ Lốp xe máy 60/100-17 CRV 517 33L T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175170100205-B/ Lốp xe máy 60/100-17 CRV 517 33L T/T(B);Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175170100305/ Lốp xe máy 60/100-17 CRV 517 33L T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175170303205/ Lốp xe máy CHEETAH 60/100-17 CTH-517 33L T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175171818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 60/100-17 MS-517 33L T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175172424205/ Lốp xe máy MOSSI 60/100-17 M-517 33L T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175173232205/ Lốp xe máy ROKET 60/100-17 RCK-517 33L T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175173232305/ Lốp xe máy ROKET 60/100-17 RCK-517 33L T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM).,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175173737205/ Lốp xe máy 60/100-17 CMI 517 33L T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175200100305/ Lốp xe máy 60/100-17 CRV-520 33L T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175200303205/ Lốp xe máy CHEETAH 60/100-17 CTH-520 33S T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175201818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 60/100-17 MS-520 33L T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175203737205/ Lốp xe máy 60/100-17 CMI 520 33L T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175450100205/ Lốp xe máy 60/100-17 CRV 545 33P T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600100175451818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 60/100-17 MS-545 33P T/T;Size 60/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600450175290100205/ Lốp xe máy 60/45-17 CRV 529 29P T/T;Size 60/45-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600450175290100205-B/ Lốp xe máy 60/45-17 CRV 529 29P T/T (B);Size 60/45-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800170720101005/ Lốp xe máy CRV 60/80-17 CRV-72 27P T/T;Size 60/80-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800170720101303/ Lốp xe máy CRV 60/80-17 CRV-72 27P T/L;Size 60/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800170720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 60/80-17 CTH-72 27P T/L;Size 60/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800170720300305/ Lốp xe máy CHEETAH 60/80-17 CTH-72 27P T/T;Size 60/80-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800170720606403/ Lốp xe máy VUELTA 60/80-17 VT-72 27P T/L;Size 60/80-17;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800170721414005/ Lốp xe máy CAMEL 60/80-17 CM-72 27P T/T;Size 60/80-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800170721414303/ Lốp xe máy CAMEL 60/80-17 CM-72 27P T/L;Size 60/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800170723737005/ Lốp xe máy CMI 60/80-17 CMI-72 27P T/T;Size 60/80-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800170723737303/ Lốp xe máy CMI 60/80-17 CMI-72 27P T/L;Size 60/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800172103737303/ Lốp xe máy CMI 60/80-17 CMI-210 27P T/L;Size 60/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất; CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800179000300303/ Lốp xe máy CHEETAH 60/80-17 CTH-900 27P T/L;Size 60/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800179000300305/ Lốp xe máy CHEETAH 60/80-17 CTH-900 27P T/T;Size 60/80-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600800179001400210/ Lốp xe máy CAMEL 60/80-17 CM-900 27P T/T;Size 60/80-17; Đóng gói 10 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600900149001400205/ Lốp xe máy CAMEL 60/90-14 CM-900 30L T/T;Size 60/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600900170720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 60/90-17 CTH-72 30S T/L;Size 60/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600900170720300305/ Lốp xe máy CHEETAH 60/90-17 CTH-72 30S T/T;Size 60/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600900170722828403/ Lốp xe máy SCP 60/90-17 P-72 30S T/L;Size 60/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600900170880300303/ Lốp xe máy CHEETAH 60/90-17 CTH-88 30S T/L;Size 60/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600900170900101005/ Lốp xe máy CRV 60/90-17 CRV-90 30S T/T;Size 60/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600900170903737005/ Lốp xe máy CMI 60/90-17 CMI-90 30S T/T;Size 60/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600900172000100205/ Lốp xe máy 60/90-17 CRV 200 30S T/T;Size 60/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600900172000100205-B/ Lốp xe máy 60/90-17 CRV 200 30S T/T (B);Size 60/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 40114000: 600900172000300305/ Lốp xe máy CHEETAH 60/90-17 CTH-200 30S T/T;Size 60/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600900172001818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 60/90-17 MS-200 30S T/T;Size 60/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 600900172003232205-B/ Lốp xe máy ROKET 60/90-17 RCK 200 30S T/T (B);Size 60/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 60-100-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (60-100-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 60-80-14-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (60-80-14-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 60-80-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (60-80-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 60-80-17-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (60-80-17-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 60-80-17-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (60-80-17-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 60-90-14-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (60-90-14-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 60-90-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (60-90-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 700100175180303205/ Lốp xe máy CHEETAH 70/100-17 CTH-518 40P T/T;Size 70/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700100175183232305/ Lốp xe máy ROKET 70/100-17 RCK-518 40P T/T;Size 70/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM).,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700100175183737205/ Lốp xe máy 70/100-17 CMI 518 40P T/T;Size 70/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700100176670100205-B/ Lốp xe máy 70/100-17 CRV 667 40P T/T (B);Size 70/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700100176670303205/ Lốp xe máy CHEETAH 70/100-17 CTH-667 40P T/T;Size 70/100-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700800170720101303/ Lốp xe máy CRV 70/80-17 CRV-72 35P T/L;Size 70/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700800170720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 70/80-17 CTH-72 35P T/L;Size 70/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700800170720606403/ Lốp xe máy VUELTA 70/80-17 VT-72 35P T/L;Size 70/80-17;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700800170723737303/ Lốp xe máy CMI 70/80-17 CMI-72 35P T/L;Size 70/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700800179000300303/ Lốp xe máy CHEETAH 70/80-17 CTH-900 35P T/L;Size 70/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700800179001400205/ Lốp xe máy CAMEL 70/80-17 CM-900 35P T/T;Size 70/80-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900140330300303/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-14 CTH-33 34P T/L;Size 70/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900140330606403/ Lốp xe máy VUELTA 70/90-14 VT-33 34P T/L;Size 70/90-14;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900140720101303/ Lốp xe máy CRV 70/90-14 CRV-72 34P T/L;Size 70/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900140720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-14 CTH-72 34P T/L;Size 70/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900140720606403/ Lốp xe máy VUELTA 70/90-14 VT-72 34P T/L;Size 70/90-14;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900140722828403/ Lốp xe máy SCP 70/90-14 P-72 34P T/L;Size 70/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900140723737303/ Lốp xe máy CMI 70/90-14 CMI-72 34P T/L;Size 70/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900142001818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 70/90-14 MS-200 34P T/T;Size 70/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900142003232205/ Lốp xe máy ROKET 70/90-14 RCK-200 34P T/T;Size 70/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900142003232205-B/ Lốp xe máy ROKET 70/90-14 RCK-200 34P T/T (B);Size 70/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900148881400303/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-14 CM-888 34P T/L;Size 70/90-14; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900149001400205/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-14 CM-900 34P T/T;Size 70/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900160330606403/ Lốp xe máy VUELTA 70/90-16 VT-33 36P T/L;Size 70/90-16;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900160720101303/ Lốp xe máy CRV 70/90-16 CRV-72 36P T/L;Size 70/90-16; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900160720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-16 CTH-72 36P T/L;Size 70/90-16; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900160723131003/ Lốp xe máy CITI TIRE 70/90-16 CR-72 36P T/L;Size 70/90-16; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900160723737303/ Lốp xe máy CMI 70/90-16 CMI-72 36P T/L;Size 70/90-16; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170011400303/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-17 CM-1 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170720101005/ Lốp xe máy CRV 70/90-17 CRV-72 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170720101303/ Lốp xe máy CRV 70/90-17 CRV-72 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-72 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170720300305/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-72 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170721400303/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-17 CM-72 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170721414005/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-17 CM-72 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170721414303/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-17 CM-72 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170722828403/ Lốp xe máy SCP 70/90-17 P-72 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170723131003/ Lốp xe máy CITI TIRE 70/90-17 CR-72 38L T/T-T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170723737005/ Lốp xe máy CMI 70/90-17 CMI-72 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170723737303/ Lốp xe máy CMI 70/90-17 CMI-72 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170880300305/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-88 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170881414005/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-17 CM-88 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900170883737303/ Lốp xe máy CMI 70/90-17 CMI-88 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900171000101005/ Lốp xe máy CRV 70/90-17 CRV-100 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900171000101303/ Lốp xe máy CRV 70/90-17 CRV-100 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó;Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900171000300303/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-100 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900171003131003/ Lốp xe máy CITI TIRE 70/90-17 CR-100 38L T/T-T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900171003737005/ Lốp xe máy CMI 70/90-17 CMI-100 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900171881400303/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-17 CM-188 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900172000100205/ Lốp xe máy 70/90-17 CRV 200 38S T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900172002424205/ Lốp xe máy MOSSI 70/90-17 M-200 38S T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900172003232205/ Lốp xe máy ROKET 70/90-17 RCK-200 38S T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900174440100205/ Lốp xe máy 70/90-17 CRV 444 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175180100205/ Lốp xe máy 70/90-17 CRV 518 38P T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175180100305/ Lốp xe máy 70/90-17 CRV 518 38P T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175180303205/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-518 38P T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175181818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 70/90-17 MS-518 38P T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175182424205/ Lốp xe máy MOSSI 70/90-17 M-518 38P T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175182424205-B/ Lốp xe máy MOSSI 70/90-17 M-518 38P T/T (B);Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175183232205/ Lốp xe máy ROKET 70/90-17 RCK-518 38P T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175183737205/ Lốp xe máy 70/90-17 CMI 518 38P T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175191400303/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-17 CM-519 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175200100305/ Lốp xe máy 70/90-17 CRV-520 38S T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175200303205/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-520 38S T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175201818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 70/90-17 MS-520 38S T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175203737205/ Lốp xe máy 70/90-17 CMI 520 38S T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175450100205/ Lốp xe máy 70/90-17 CRV 545 43P T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900175451818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 70/90-17 MS-545 43P T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900177070300303/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-707 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó;Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900177070300305/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-707 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900177071414005/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-17 CM-707 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900177073737005/ Lốp xe máy CMI 70/90-17 CMI-707 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900178880300303/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-888 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900178883737303/ Lốp xe máy CMI 70/90-17 CMI-888 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900179001400205/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-17 CM-900 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900179001414005/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-17 CM-900 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900179001414205/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-17 CM-900 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900179001414303/ Lốp xe máy CAMEL 70/90-17 CM-900 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900179003131003/ Lốp xe máy CITI TIRE 70/90-17 CR-900 38L T/T-T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900179003737005/ Lốp xe máy CMI 70/90-17 CMI-900 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900179900101303/ Lốp xe máy CRV 70/90-17 CRV-990 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900179900300303/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-990 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900179900300305/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-990 38L T/T;Size 70/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900179903737303/ Lốp xe máy CMI 70/90-17 CMI-990 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900179960300303/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-996 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900179980300303/ Lốp xe máy CHEETAH 70/90-17 CTH-998 38L T/L;Size 70/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900180720101303/ Lốp xe máy CRV 70/90-18 CRV-72 39P T/L;Size 70/90-18; Đóng gói 3 cái/bó;Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 700900180722828403/ Lốp xe máy SCP 70/90-18 P-72 39P T/L;Size 70/90-18; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 70-100-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (70-100-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 70-80-14-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (70-80-14-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 70-80-14-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (70-80-14-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 70-80-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (70-80-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 70-80-17-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (70-80-17-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 70-90-14-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (70-90-14-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 70-90-14-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (70-90-14-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 70-90-14-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (70-90-14-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 70-90-16-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (70-90-16-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 70-90-16-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (70-90-16-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 70-90-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (70-90-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 70-90-17-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (70-90-17-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 70-90-17-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (70-90-17-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 800800148881400303/ Lốp xe máy CAMEL 80/80-14 CM-888 43P T/L;Size 80/80-14; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800800149001400205/ Lốp xe máy CAMEL 80/80-14 CM-900 43P T/T;Size 80/80-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800800170720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/80-17 CTH-72 41P T/L;Size 80/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800800179000300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/80-17 CTH-900 41P T/L;Size 80/80-17; Đóng gói 3 cái/bó;Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800800179001400205/ Lốp xe máy CAMEL 80/80-17 CM-900 41P T/T;Size 80/80-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900140330300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-14 CTH-33 40P T/L;Size 80/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900140330606403/ Lốp xe máy VUELTA 80/90-14 VT-33 40P T/L;Size 80/90-14;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900140431400305/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-14 CM-43 40P T/L;Size 80/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900140720101303/ Lốp xe máy CRV 80/90-14 CRV-72 40P T/L;Size 80/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900140720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-14 CTH-72 40P T/L;Size 80/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900140720606403/ Lốp xe máy VUELTA 80/90-14 VT-72 40P T/L;Size 80/90-14;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900140722828403/ Lốp xe máy SCP 80/90-14 P-72 40P T/L;Size 80/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900140723737303/ Lốp xe máy CMI 80/90-14 CMI-72 40P T/L;Size 80/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900142000100205-B/ Lốp xe máy 80/90-14 CRV 200 46P T/T (B);Size 80/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900142000100305/ Lốp xe máy 80/90-14 CRV-200 46P T/T;Size 80/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900142000303205/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-14 CTH-200 46P T/T;Size 80/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900142001818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 80/90-14 MS-200 46P T/T;Size 80/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900142003232205/ Lốp xe máy ROKET 80/90-14 RCK-200 46P T/T;Size 80/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900142003232205-B/ Lốp xe máy ROKET 80/90-14 RCK-200 46P T/T (B);Size 80/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 40114000: 800900144111400305/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-14 CM-41 40P T/L;Size 80/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900148881400303/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-14 CM-888 40P T/L;Size 80/90-14; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900149001400205/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-14 CM-900 40P T/T;Size 80/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900160330606403/ Lốp xe máy VUELTA 80/90-16 VT-33 43P T/L;Size 80/90-16;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900160720101303/ Lốp xe máy CRV 80/90-16 CRV-72 43P T/L;Size 80/90-16; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900160720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-16 CTH-72 43P T/L;Size 80/90-16; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900160723131003/ Lốp xe máy CITI TIRE 80/90-16 CR-72 43P T/L;Size 80/90-16; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900160723737303/ Lốp xe máy CMI 80/90-16 CMI-72 43P T/L;Size 80/90-16; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170011400303/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-1 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170080300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-8 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170720101005/ Lốp xe máy CRV 80/90-17 CRV-72 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170720101303/ Lốp xe máy CRV 80/90-17 CRV-72 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-72 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170720300305/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-72 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170721400303/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-72 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170721414005/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-72 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170721414303/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-72 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170722828403/ Lốp xe máy SCP 80/90-17 P-72 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170723131003/ Lốp xe máy CITI TIRE 80/90-17 CR-72 44P T/T-T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170723737005/ Lốp xe máy CMI 80/90-17 CMI-72 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170723737303/ Lốp xe máy CMI 80/90-17 CMI-72 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170881414005/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-88 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900170883737303/ Lốp xe máy CMI 80/90-17 CMI-88 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900171000101005/ Lốp xe máy CRV 80/90-17 CRV-100 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900171000101303/ Lốp xe máy CRV 80/90-17 CRV-100 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900171000300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-100 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900171000300305/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-100 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900171000303205/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-100 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900171001414005/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-100 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900171002828505/ Lốp xe máy SCP 80/90-17 P-100 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900171003131003/ Lốp xe máy CITI TIRE 80/90-17 CR-100 44P T/T-T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900171003131005/ Lốp xe máy CITI TIRE 80/90-17 CR-100 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900171003737005/ Lốp xe máy CMI 80/90-17 CMI-100 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900171003737303/ Lốp xe máy CMI 80/90-17 CMI-100 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900171881400303/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-188 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900175191400303/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-519 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900175450100205/ Lốp xe máy 80/90-17 CRV 545 50P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900175450100205-B/ Lốp xe máy 80/90-17 CRV 545 50P T/T(B);Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 40114000: 800900175451818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 80/90-17 MS-545 50P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900175453737205/ Lốp xe máy 80/90-17 CMI 545 50P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900176680100205/ Lốp xe máy 80/90-17 CRV 668 50P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900176680100205-B/ Lốp xe máy 80/90-17 CRV 668 50P T/T (B);Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 40114000: 800900177070300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-707 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó;Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900177070300305/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-707 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900177071414005/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-707 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900177073737005/ Lốp xe máy CMI 80/90-17 CMI-707 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900178602828403/ Lốp xe máy SCP 80/90-17 P-860 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900178880300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-888 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900178881400303/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-888 44P T/L;Size 80/90-17; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900178883737303/ Lốp xe máy CMI 80/90-17 CMI-888 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900179000101005/ Lốp xe máy CRV 80/90-17 CRV-900 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900179001400205/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-900 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900179001414005/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-900 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900179001414303/ Lốp xe máy CAMEL 80/90-17 CM-900 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900179003131003/ Lốp xe máy CITI TIRE 80/90-17 CR-900 44P T/T-T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900179003737005/ Lốp xe máy CMI 80/90-17 CMI-900 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900179900101303/ Lốp xe máy CRV 80/90-17 CRV- 990 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900179900300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-990 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900179900300305/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-990 44P T/T;Size 80/90-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900179903737303/ Lốp xe máy CMI 80/90-17 CMI-990 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900179960300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-996 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900179980300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-17 CTH-998 44P T/L;Size 80/90-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900180720101303/ Lốp xe máy CRV 80/90-18 CRV-72 45P T/L;Size 80/90-18; Đóng gói 3 cái/bó;Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900180720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 80/90-18 CTH-72 45P T/L;Size 80/90-18; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 800900180722828403/ Lốp xe máy SCP 80/90-18 P-72 45P T/L;Size 80/90-18; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 80-80-14-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (80-80-14-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 80-80-14-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (80-80-14-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 80-80-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (80-80-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 80-80-17-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (80-80-17-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 80-90-14-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (80-90-14-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 80-90-14-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (80-90-14-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 80-90-14-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (80-90-14-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 80-90-16-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (80-90-16-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 80-90-16-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (80-90-16-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 80-90-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (80-90-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 80-90-17-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (80-90-17-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 80-90-17-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (80-90-17-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 900800140883232303/ Lốp xe máy ROKET 90/80-14 RCK-88 49P T/L;Size 90/80-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM).,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900800148881400303/ Lốp xe máy CAMEL 90/80-14 CM-888 49P T/L;Size 90/80-14; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900800149001400205/ Lốp xe máy CAMEL 90/80-14 CM-900 49P T/T;Size 90/80-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900800170720101303/ Lốp xe máy CRV 90/80-17 CRV-72 46P T/L;Size 90/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900800170720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 90/80-17 CTH-72 46P T/L;Size 90/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900800170720606403/ Lốp xe máy VUELTA 90/80-17 VT-72 46P T/L;Size 90/80-17;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900800170723737303/ Lốp xe máy CMI 90/80-17 CMI-72 46P T/L;Size 90/80-17; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900800178881400303/ Lốp xe máy CAMEL 90/80-17 CM-888 46P T/L;Size 90/80-17; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900800179001400205/ Lốp xe máy CAMEL 90/80-17 CM-900 46P T/T;Size 90/80-17; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900120221400305/ Lốp xe máy CAMEL 90/90-12 CM-22 44J T/L;Size 90/90-12; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900120231400305/ Lốp xe máy CAMEL 90/90-12 CM-23 44J T/L;Size 90/90-12; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900122213232103/ Lốp xe máy ROKET 90/90-12 RCK-22 44J T/L;Size 90/90-12; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900140431400305/ Lốp xe máy CAMEL 90/90-14 CM-43 46P T/L;Size 90/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900140720101303/ Lốp xe máy CRV 90/90-14 CRV-72 46P T/L;Size 90/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900140720300103/ Lốp xe máy Cheetah 90/90-14 CTH 72 46P T/L;Size 90/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900140720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 90/90-14 CTH-72 46P T/L;Size 90/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900140722828403/ Lốp xe máy SCP 90/90-14 P-72 46P T/L;Size 90/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900140723737303/ Lốp xe máy CMI 90/90-14 CMI-72 46P T/L;Size 90/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900142000303205/ Lốp xe máy CHEETAH 90/90-14 CTH-200 46P T/T;Size 90/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900142001818205/ Lốp xe máy MEGASTONE 90/90-14 MS-200 46P T/T;Size 90/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900142003232205/ Lốp xe máy ROKET 90/90-14 RCK-200 46P T/T;Size 90/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900144121400305/ Lốp xe máy CAMEL 90/90-14 CM-41 46P T/L;Size 90/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900144121400305-B/ Lốp xe máy CAMEL 90/90-14 CM-41 46P T/L (B);Size 90/90-14; Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 40114000: 900900145603200403/ Lốp xe máy ROKET 90/90-14 RCK-560 46P T/L;Size 90/90-14;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900160330606403/ Lốp xe máy VUELTA 90/90-16 VT-33 48P T/L;Size 90/90-16;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900160720101303/ Lốp xe máy CRV 90/90-16 CRV-72 48P T/L;Size 90/90-16; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900160720300303/ Lốp xe máy CHEETAH 90/90-16 CTH-72 48P T/L;Size 90/90-16; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 900900160723737303/ Lốp xe máy CMI 90/90-16 CMI-72 48P T/L;Size 90/90-16; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất: CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO.,LTD.Mới 100% (xk)
- Mã HS 40114000: 90-80-14-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (90-80-14-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 90-80-14-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (90-80-14-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 90-80-17-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (90-80-17-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 90-80-17-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (90-80-17-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 90-90-12-6PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (90-90-12-6PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 90-90-14-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (90-90-14-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 90-90-14-4PR-TL-55/ Vỏ xe gắn máy (90-90-14-4PR-TL-55) (xk)
- Mã HS 40114000: 90-90-19-4PR-55/ Vỏ xe gắn máy (90-90-19-4PR-55) (xk)
- Mã HS 40114000: Bộ vỏ xe máy gồm (vỏ xe, ruột xe và yếm xe) 70/90-17 M6230 38P (1FC-F5108-30) (xk)
- Mã HS 40114000: C1509/ Lốp xe 3.00-10 V9920 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1513/ Lốp xe 3.00-10 V9945 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1564/ Lốp xe 3.50-10 V9283 8PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1567/ Lốp xe 3.50-10 V9288 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1570/ Lốp xe 3.50PAHS-10 V9295 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1587/ Lốp xe 3.50-10 V9538 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1634/ Lốp xe 3.50PAHS-10 V9920 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1686/ Lốp xe 90/90-10 V9288 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1728/ Lốp xe 90/90-10 V9910 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1737/ Lốp xe 90/90PAHS-10 V9937 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1739/ Lốp xe 90/90-10 V9937 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1744/ Lốp xe 90/90-10 V9945 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1749/ Lốp xe 90/90-10 V9973 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1760/ Lốp xe 100/80P-10 V9937 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1762/ Lốp xe 100/80-10 V9937 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1773/ Lốp xe 100/90-10 V9282 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1783/ Lốp xe 100/90-10 V9288 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1829/ Lốp xe 100/90P-10 V9937 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1831/ Lốp xe 100/90-10 V9945 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1842/ Lốp xe 100/90-10 V9973 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1875/ Lốp xe 130/90P-10 V9967 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1888/ Lốp xe 110/70-12 V9002 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1893/ Lốp xe 110/80-12 V9920 6PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1897/ Lốp xe 120/70P-12 V9293 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1904/ Lốp xe 120/70-12 V9920 6PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1909/ Lốp xe 130/70P-12 V9293 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1915/ Lốp xe 130/70-12 V9906 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1920/ Lốp xe 130/70-12 V9920 6PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1924/ Lốp xe 140/70-12 V9596 6PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1925/ Lốp xe 110/90-13 V9546 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1932/ Lốp xe 130/70-13 V9542 6PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1933/ Lốp xe 140/60P-13 V9597 6PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1934/ Lốp xe 140/60-13 V9597 6PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1945/ Lốp xe 80/90-14 V9589 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1952/ Lốp xe 90/90-14 V9589 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1958/ Lốp xe 120/70-14 V9003 6PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C1962/ Lốp xe 2.25-16 V9918 4PR/TT (xk)
- Mã HS 40114000: C2005/ Lốp xe 2.50-17 V9924 4PR/TT (xk)
- Mã HS 40114000: C2011/ Lốp xe 2.50-17 V9919 4PR/TT (xk)
- Mã HS 40114000: C2051/ Lốp xe 2.75-17 V9924 4PR/TT (xk)
- Mã HS 40114000: C2053/ Lốp xe 3.00-17 V9924 4PR/TT (xk)
- Mã HS 40114000: C2058/ Lốp xe 3.00-17 V9133 4PR/TT (xk)
- Mã HS 40114000: C2068/ Lốp xe 70/90-17 V9588 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C2111/ Lốp xe 2.75-18 V9926 4PR/TT (xk)
- Mã HS 40114000: C2116/ Lốp xe 3.00PAHS-18 V9918 6PR/TT (xk)
- Mã HS 40114000: C2175/ Lốp xe 100/90-10 V9299 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C2180/ Lốp xe 90/90-10 V9299 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C2181/ Lốp xe 3.50-10 V9299 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C2257/ Lốp xe 3.50-10 KT98 56J 6PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C2263/ Lốp xe 90/90-10 KT98 56J 6PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C2291/ Lốp xe 90/90-10 V9013 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C2301/ Lốp xe 100/100-18 V9965 4PR/TT (xk)
- Mã HS 40114000: C2315/ Lốp xe 2.75-19 V9963 4PR/TT (xk)
- Mã HS 40114000: C2400/ Lốp xe 100/90-12 V9899 64J 6PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C2421/ Lốp xe 100/90-12 KT98R 64P 6PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C2455/ Lốp xe 90/90-10 V9287 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C2476/ Lốp xe 120/80-12 GP901 70P 6 PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C2480/ Lốp xe 3.50-10 V9126 4PR/TL PAHS (xk)
- Mã HS 40114000: C2496/ Lốp xe 90/90-10 V9549 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C759/ Lốp xe 3.50PAHS-8 V9128 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C761/ Lốp xe 3.50-8 V9128 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C764/ Lốp xe 4.00-8 V9128 4PR/TT (xk)
- Mã HS 40114000: C770/ Lốp xe 3.00-10 V9128 4PR/TT (xk)
- Mã HS 40114000: C785/ Lốp xe 3.00-10 V9288 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: C787/ Lốp xe 3.00PAHS-10 V9295 4PR/TL (xk)
- Mã HS 40114000: H100/100.1-C-15/ Lốp xe máy 100/100-17 (xk)
- Mã HS 40114000: H100/100.2-C-15/ Lốp xe máy 100/100-18 (xk)
- Mã HS 40114000: H100/90.4-C-15/ Lốp xe máy 100/90-19 (xk)
- Mã HS 40114000: H110/100.2-C-15/ Lốp xe máy 110/100-18 (xk)
- Mã HS 40114000: H110/70.1-C-15/ Lốp xe máy 110/70-17 (xk)
- Mã HS 40114000: H110/80.3-C-15/ Lốp xe máy 110/80-17 (xk)
- Mã HS 40114000: H110/80.4-C-15/ Lốp xe máy 110/80-18 (xk)
- Mã HS 40114000: H110/90.3-C-15/ Lốp xe máy 110/90-16 (xk)
- Mã HS 40114000: H110/90.4-C-15/ Lốp xe máy 110/90-17 (xk)
- Mã HS 40114000: H110/90.6-C-15/ Lốp xe máy 110/90-19 (xk)
- Mã HS 40114000: H110/90.7-C-15/ Lốp xe máy 110/90-19 (xk)
- Mã HS 40114000: H120/100.1-C-15/ Lốp xe máy 120/100-18 (xk)
- Mã HS 40114000: H120/90.4-C-15/ Lốp xe máy 120/90-18 (xk)
- Mã HS 40114000: H130/60.1-C-15/ Lốp xe máy 130/60-13 (xk)
- Mã HS 40114000: H130/70.2-C-15/ Lốp xe máy 130/70-17 (xk)
- Mã HS 40114000: H130/70.3-C-15/ Lốp xe máy 130/70-17 (xk)
- Mã HS 40114000: H130/90.4-C-15/ Lốp xe máy 130/90-15 (xk)
- Mã HS 40114000: H2.00-1.1-C-15/ Lốp xe máy 2.00-17 (xk)
- Mã HS 40114000: H2.1/2.1-C-15/ Lốp xe máy 2-1/2-16 (xk)
- Mã HS 40114000: H2.1/2.2-C-15/ Lốp xe máy 2-1/2-16 (xk)
- Mã HS 40114000: H2.1/4.1-C/ Lốp xe máy 2-1/4-16 (xk)
- Mã HS 40114000: H2.1/4.1-C-15/ Lốp xe máy 2-1/4-16 (xk)
- Mã HS 40114000: H2.1/4.2-C-15/ Lốp xe máy 2-1/4-16 (xk)
- Mã HS 40114000: H2.1/4.3-C/ Lốp xe máy 2-1/4-17 (xk)
- Mã HS 40114000: H2.1/4.3-C-15/ Lốp xe máy 2-1/4-17 (xk)
- Mã HS 40114000: H2.1/4.4-C-15/ Lốp xe máy 2-1/4-17 (xk)
- - Mã HS 40114000: H2.1/4.5-C-15/ Lốp xe máy 2-1/4-17 (xk)