Hỗ trợ tra cứu bởi AI

Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức Rèm Lâm Thanh.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

- Mã HS 39269099: S2681/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00AP2005 (xk)
- Mã HS 39269099: S2682/ Khay đựng giấy bằng nhựa D00ARA001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2683/ Khay đựng giấy bằng nhựa D00ARA002 (xk)
- Mã HS 39269099: S2684/ Khay đựng giấy bằng nhựa D00ARA003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2685/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00HN0001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2686/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00HN1001 (xk)
- Mã HS 39269099: S26A402B01/ Lõi nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: S26A403B01/ Lõi nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: S2704/ Giá đỡ điện thoại bằng nhựa LX5296006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2705/ Giá đỡ điện thoại bằng nhựa LX5297006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2706/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LY9131006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2707/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LY9131007 (xk)
- Mã HS 39269099: S2708/ Vỏ ngoài bằng nhựa LY9452001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2709/ Vỏ ngoài bằng nhựa LY9452002 (xk)
- Mã HS 39269099: S2710/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LY9458001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2711/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LY9458002 (xk)
- Mã HS 39269099: S2726/ Khay đựng giấy bằng nhựa D00ARA006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2729/ Bộ phận giữ bằng nhựa LX5296003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2731/ Bộ phận giữ bằng nhựa LX5297003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2755/ Khay đựng giấy bằng nhựa D00ARB003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2757/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00ARR003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2760/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00HN0006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2761/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00HN1006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2762/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00HZW003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2765/ Khe dẫn khí bằng nhựa D007F0001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2766/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00G4B001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2767/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00DRK001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2768/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00943001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2769/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00946001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2770/ Truyền động bằng nhựa D009LJ001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2771/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D007AL001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2772/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D007AX001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2773/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D007CN001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2774/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D0094J001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2775/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00FNK001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2776/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D009RV001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2777/ Tay đỡ nhựa D00FTA001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2787/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00AJW002 (xk)
- Mã HS 39269099: S2788/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00AK6001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2789/ Khung nhựa D00AKY003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2790/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00ALF005 (xk)
- Mã HS 39269099: S2791/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00ANV003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2792/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00ANX003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2793/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00AP0003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2794/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00AP9003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2796/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00ARW003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2797/ Khung nhựa D00DEY001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2798/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00DGF003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2799/ Chi tiết nhựa cho bộ dây harness 6924-1155 (PROT82817-76840) (xk)
- Mã HS 39269099: S2800/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00HZY003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2801/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH188001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2802/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH189001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2803/ Vỏ ngoài bằng nhựa LJA071001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2804/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LY8325001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2806/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00AHL003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2807/ Bộ phận giữ bằng nhựa D009UZ001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2808/ Bộ phận giữ bằng nhựa D0094R001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2809/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00A32002 (xk)
- Mã HS 39269099: S2810/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00A32001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2811/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00DU8002 (xk)
- Mã HS 39269099: S2822/ Nút phím mũi tên bằng nhựa của máy in M0122506 (xk)
- Mã HS 39269099: S2825/ Chi tiết nhựa cho bộ dây harness 6924-1154 (PROT82817-76830) (xk)
- Mã HS 39269099: S2826/ Phím bằng nhựa của máy in M0132062 (xk)
- Mã HS 39269099: S2827/ Tấm nhựa chặn giấy của máy in LA402005 (xk)
- Mã HS 39269099: S2828/ Chốt nhựa giữ bộ phận cảm ứng của máy in LA403958 (xk)
- Mã HS 39269099: S2829/ Khung nhựa của máy in LA455030 (xk)
- Mã HS 39269099: S2830/ Khung nhựa kéo dài bên trái của máy in LA455040 (xk)
- Mã HS 39269099: S2833/ Khay nhựa ốp bên trái của máy in M0122003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2844/ Vỏ ngoài bằng nhựa LJA036001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2845/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in các loại-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy 54-11725-05A (xk)
- Mã HS 39269099: S2861/ Vỏ ngoài bằng nhựa D0090X002 (xk)
- Mã HS 39269099: S2862/ Khung nhựa bên phải của máy in LA401052 (xk)
- Mã HS 39269099: S2866/ Chi tiết nhựa cho bộ dây harness 6924-1084 (xk)
- Mã HS 39269099: S2867/ Chi tiết nhựa cho bộ dây harness 6924-1085 (xk)
- Mã HS 39269099: S2868/ Vỏ ngoài bằng nhựa D0037L001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2876/ Chi tiết nhựa cho bộ dây PROT82817-06840/6924-1209 (xk)
- Mã HS 39269099: S2878/ Chi tiết nhựa cho bộ dây harness 6924-1356 (xk)
- Mã HS 39269099: S2879/ Chi tiết nhựa cho bộ dây harness 6924-1358 (xk)
- Mã HS 39269099: S2880/ Chi tiết nhựa cho bộ dây harness 6924-1364 (xk)
- Mã HS 39269099: S2881/ Chi tiết nhựa cho bộ dây harness 6924-1371 (xk)
- Mã HS 39269099: S2887/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00U0G001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2888/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00U0J001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2889/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00U0K001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2890/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00U0L001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2904/ Khung nhựa D00AKY006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2905/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00ANX006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2906/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00AP0006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2907/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00AP9006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2908/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00ARR006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2909/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00ARW006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2910/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00DGF006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2914/ Khung nhựa chính của máy in LA401051 (xk)
- Mã HS 39269099: S2915/ Nắp nhựa phía trên của máy in LA401253 (xk)
- Mã HS 39269099: S2916/ Khay nhựa của máy in LA451561 (xk)
- Mã HS 39269099: S2917/ Nút phím OK và nút phím MENU bằng nhựa của máy in M0122507 (xk)
- Mã HS 39269099: S2929/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa D00GXX001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2930/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LEH128002 (xk)
- Mã HS 39269099: S2931/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa LY8033001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2932/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00AP2010 (xk)
- Mã HS 39269099: S2933/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LU5444010 (xk)
- Mã HS 39269099: S2934/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LU5445010 (xk)
- Mã HS 39269099: S2935/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LY9131010 (xk)
- Mã HS 39269099: S2936/ Khung nhựa bên trái của máy in LA401053 (xk)
- Mã HS 39269099: S2940/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in các loại-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy 54-11725-06A (xk)
- Mã HS 39269099: S2946/ Nắp nhựa phía sau của máy in ST1A3311 (xk)
- Mã HS 39269099: S2951/ Vỏ ngoài bằng nhựa D0037K001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2955/ Ốp nhựa bên trái của máy in LA451306 (xk)
- Mã HS 39269099: S2958/ Ốp nhựa bên phải của máy in LA451305 (xk)
- Mã HS 39269099: S2959/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00ZGM001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2963/ Trống mực Ốp nhựa trống mực LA403111 (xk)
- Mã HS 39269099: S2965/ Khay nhựa của máy in LA454441 (xk)
- Mã HS 39269099: S2966/ Vỏ máy của sản phẩm kích thước 209.83*125.48*79.30mm 3772994DZ0WA-HOUSING (xk)
- Mã HS 39269099: S2967/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00XKL001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2968/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00XKV001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2969/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00XKX001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2970/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00XKY001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2971/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00Z94001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2972/ Ốp nhựa phía sau của máy in L2363171 (xk)
- Mã HS 39269099: S2973/ Chốt khóa bằng nhựa của máy in L2363172 (xk)
- Mã HS 39269099: S2974/ Rãnh nhựa dẫn hướng của máy in LA252528 (xk)
- Mã HS 39269099: S2976/ Nắp nhựa che động cơ phía trước của máy in M0132005 (xk)
- Mã HS 39269099: S2977/ Nắp nhựa che động cơ phía trước của máy in M0132006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2978/ Nắp ốp mặt trước khay scan (nhựa) M0132025 (xk)
- Mã HS 39269099: S2979/ Nắp ốp trái khay scan (nhựa) M0132032 (xk)
- Mã HS 39269099: S2980/ Khung nhựa bảo vệ của máy in ST1A8347 (xk)
- Mã HS 39269099: S2982/ Nắp ốp phải khay scan (nhựa) M0132033 (xk)
- Mã HS 39269099: S2983/ Thanh nhựa lắp bánh răng bên phải của máy in ST1A7326 (xk)
- Mã HS 39269099: S2984/ Thanh nhựa lắp bánh răng bên phải của máy in ST1A7328 (xk)
- Mã HS 39269099: S2995/ Cờ nhựa báo giấy ra của máy in ST1A7354 (xk)
- Mã HS 39269099: S2999/ Vỏ ngoài bằng nhựa D010G4001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2TT0S-A/ Miếng trang trí bằng nhựa(STAR2 BACK COVER- 6). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S3002/ Vỏ ngoài bằng nhựa D000U1008 (xk)
- Mã HS 39269099: S3003/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LY4534008 (xk)
- Mã HS 39269099: S3004/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LY4172008 (xk)
- Mã HS 39269099: S3005/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LY4173008 (xk)
- Mã HS 39269099: S3006/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LY4171008 (xk)
- Mã HS 39269099: S3007/ Vỏ ngoài bằng nhựa D010DA001 (xk)
- Mã HS 39269099: S3016/ Vỏ ngoài bằng nhựa LY9452019 (xk)
- Mã HS 39269099: S3017/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LY9458019 (xk)
- Mã HS 39269099: S3021/ Vỏ ngoài bằng nhựa D0009C011 (xk)
- Mã HS 39269099: S3022/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LY4171011 (xk)
- Mã HS 39269099: S3023/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LY4172011 (xk)
- Mã HS 39269099: S3024/ Vỏ ngoài bằng nhựa D000U1011 (xk)
- Mã HS 39269099: S3025/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D000U8011 (xk)
- Mã HS 39269099: S3026/ Vỏ ngoài bằng nhựa D000V2011 (xk)
- Mã HS 39269099: S3027/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LY4173011 (xk)
- Mã HS 39269099: S3028/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LY4534011 (xk)
- Mã HS 39269099: S3029/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00093011 (xk)
- Mã HS 39269099: S3030/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa D016NW001 (xk)
- Mã HS 39269099: S3031/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa D0170N001 (xk)
- Mã HS 39269099: S3032/ Bộ phận giữ bằng nhựa LX5297009 (xk)
- Mã HS 39269099: S3033/ Bộ phận giữ bằng nhựa LX5296009 (xk)
- Mã HS 39269099: S3035/ Vỏ ngoài bằng nhựa D017EF001 (xk)
- Mã HS 39269099: S3036/ Vỏ ngoài bằng nhựa D017HV001 (xk)
- Mã HS 39269099: S3043/ Nắp ốp phía trước bằng nhựa của bộ phận scan M0132027 (xk)
- Mã HS 39269099: S3051/ Khay đựng giấy bằng nhựa D00ARB010 (xk)
- Mã HS 39269099: S3054/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LES479004 (xk)
- Mã HS 39269099: S3056/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-020202 (xk)
- Mã HS 39269099: S3057/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-0402123 (xk)
- Mã HS 39269099: S3058/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0203031 (xk)
- Mã HS 39269099: S3059/ Phím bấm bằng nhựa HGU0710-050010 (xk)
- Mã HS 39269099: S3060/ Phím bấm bằng nhựa HGU0710-060010 (xk)
- Mã HS 39269099: S3061/ Phím bấm bằng nhựa HGU0710-070010 (xk)
- Mã HS 39269099: S3062/ Phím bấm bằng nhựa HGU0710-080010 (xk)
- Mã HS 39269099: S3063/ Phím bấm bằng nhựa HGU0710-100010 (xk)
- Mã HS 39269099: S3064/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0403133 (xk)
- Mã HS 39269099: S3071/ Bản lề nhựa của lá chắn lưỡi cưa SN302552 (xk)
- Mã HS 39269099: S3072/ Khớp xoay bằng nhựa của máy in LA403318 (xk)
- Mã HS 39269099: S3078/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0201011 (xk)
- Mã HS 39269099: S3079/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0401113 (xk)
- Mã HS 39269099: S3080/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-020101 (xk)
- Mã HS 39269099: S3081/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-0401113 (xk)
- Mã HS 39269099: S3082/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0700-020140 (xk)
- Mã HS 39269099: S3083/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0700-081146 (xk)
- Mã HS 39269099: S3084/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0700-100140 (xk)
- Mã HS 39269099: S3085/ Phím bấm bằng nhựa HGU0700-050010 (xk)
- Mã HS 39269099: S3086/ Phím bấm bằng nhựa HGU0700-060010 (xk)
- Mã HS 39269099: S3087/ Miếng nhựa bọc ngoài đèn led HGU0700-040010 (xk)
- Mã HS 39269099: S3088/ Chân đỡ của máy chơi game bằng nhựa HGU0700-150010 (xk)
- Mã HS 39269099: S3089/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0700-240010 (xk)
- Mã HS 39269099: S3091/ Tấm ốp nhựa bảo vệ trục cảm quang của máy in LA403301 (xk)
- Mã HS 39269099: S3092/ Tấm gá nhựa của máy bộ phận đẩy giấy tự động SN101111 (xk)
- Mã HS 39269099: S3095/ Cầu dẫn dây cáp bằng nhựa SN301507 (xk)
- Mã HS 39269099: S3099/ Trống mực bằng nhựa LA403173 (xk)
- Mã HS 39269099: S3106/ Phím bấm bằng nhựa HGU0800-140100 (xk)
- Mã HS 39269099: S3121/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-020200 (xk)
- Mã HS 39269099: S3122/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-030202 (xk)
- Mã HS 39269099: S3123/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-070200 (xk)
- Mã HS 39269099: S3124/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-050200 (xk)
- Mã HS 39269099: S3125/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-230200 (xk)
- Mã HS 39269099: S3126/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-240200 (xk)
- Mã HS 39269099: S3127/ Lẫy nhựa của máy in LA252512 (xk)
- Mã HS 39269099: S3129/ Khung gắn đèn LED B101170317 DL3 BRACKET-LIGHT GUIDE SIDE LH (xk)
- Mã HS 39269099: S3130/ Khung gắn đèn LED B101170318 DL3 BRACKET-LIGHT GUIDE SIDE RH (xk)
- Mã HS 39269099: S3174/ Lẫy vòng bằng nhựa của máy in LA402301 (xk)
- Mã HS 39269099: S3175/ Ốp nhựa của máy in LA401041 (xk)
- Mã HS 39269099: S3176/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00A32003 (xk)
- Mã HS 39269099: S3185/ Chốt nhựa bên trái của máy in LA251025 (xk)
- Mã HS 39269099: S3186/ Thanh nhựa dẫn giấy ra của máy in LA354251 (xk)
- Mã HS 39269099: S3187/ Hộp nhựa trợ lực của máy in LA401070 (xk)
- Mã HS 39269099: S3190/ Linh kiện bằng nhựa, hỗ trợ trục quay của máy in M0123508 (xk)
- Mã HS 39269099: S3192/ Mặt bích bằng nhựa của máy in L2255505 (xk)
- Mã HS 39269099: S3193/ Nắp nhựa bọc IC của máy in LA401046 (xk)
- Mã HS 39269099: S3194/ Thanh nhựa kết nối phía trước của máy in LA402512 (xk)
- Mã HS 39269099: S3195/ Thanh nối phía trước bằng nhựa của máy in LA402602 (xk)
- Mã HS 39269099: S3196/ Tấm ốp bằng nhựa LA455032 (xk)
- Mã HS 39269099: S3201/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-020400 (xk)
- Mã HS 39269099: S3202/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-030402 (xk)
- Mã HS 39269099: S3203/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-050400 (xk)
- Mã HS 39269099: S3204/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-070400 (xk)
- Mã HS 39269099: S3205/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-230400 (xk)
- Mã HS 39269099: S3206/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-240400 (xk)
- Mã HS 39269099: S3211/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-030401 (xk)
- Mã HS 39269099: S3214/ Chốt hãm bằng nhựa của máy in L2255506 (xk)
- Mã HS 39269099: S3215/ Thanh nhựa kết nối phía sau của máy in LA402513 (xk)
- Mã HS 39269099: S3216/ Tấm ốp nhựa dẫn giấy in hai mặt LA404403 (xk)
- Mã HS 39269099: S3226/ Chốt khóa bằng nhựa của máy in M0133663 (xk)
- Mã HS 39269099: S3228/ Con lăn bằng nhựa của máy in M0123273 (xk)
- Mã HS 39269099: S3237/ Nắp trên vỏ sạc 92141100012-HB5 (xk)
- Mã HS 39269099: S3238/ Nắp dưới vỏ sạc 92241100012-HB5 (xk)
- Mã HS 39269099: S3240/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-020303 (xk)
- Mã HS 39269099: S3241/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-040313 (xk)
- Mã HS 39269099: S3242/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0202021 (xk)
- Mã HS 39269099: S3243/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0402123 (xk)
- Mã HS 39269099: S3244/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0208011 (xk)
- Mã HS 39269099: S3245/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0408113 (xk)
- Mã HS 39269099: S3246/ Chốt khóa bằng nhựa của máy in LA254531 (xk)
- Mã HS 39269099: S3248/ Ổ trục nhựa của máy in LA402608 (xk)
- Mã HS 39269099: S3254/ Khay đựng giấy bằng nhựa D00ARB001 (xk)
- Mã HS 39269099: S3255/ Khay đựng giấy bằng nhựa D00ARB005 (xk)
- Mã HS 39269099: S3256/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00HZW001 (xk)
- Mã HS 39269099: S3257/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00HZW005 (xk)
- Mã HS 39269099: S3258/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0206061 (xk)
- Mã HS 39269099: S3259/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0406163 (xk)
- Mã HS 39269099: S3260/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-020505 (xk)
- Mã HS 39269099: S3261/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-0405153 (xk)
- Mã HS 39269099: S3262/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-020901 (xk)
- Mã HS 39269099: S3263/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-0409113 (xk)
- Mã HS 39269099: S3265/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-020606 (xk)
- Mã HS 39269099: S3266/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-0406163 (xk)
- Mã HS 39269099: S3267/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0205051 (xk)
- Mã HS 39269099: S3268/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0405153 (xk)
- Mã HS 39269099: S3269/ Bánh răng bằng nhựa của máy in M0123505 (xk)
- Mã HS 39269099: S3270/ Chốt nhựa của máy in M0123527 (xk)
- Mã HS 39269099: S3271/ Bánh lăn bằng nhựa của máy in M0131045 (xk)
- Mã HS 39269099: S413/ Bộ phận giữ bằng nhựa LX4098001 (xk)
- Mã HS 39269099: S415/ Bộ phận giữ bằng nhựa LX4367001 (xk)
- Mã HS 39269099: S418/ Khớp nối nhựa LY4456001 (xk)
- Mã HS 39269099: S419/ Truyền động bằng nhựa LY4289001 (xk)
- Mã HS 39269099: S420/ Nút ngăn cách tay cầm bên phải ly4287-001 (xk)
- Mã HS 39269099: S420/ Trục nhựa LY4287001 (xk)
- Mã HS 39269099: S420-01-006/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa lắp phía trước của tẩu sạc USB (nk)
- Mã HS 39269099: S420-01-007/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa lắp phía trước của tẩu sạc USB (nk)
- Mã HS 39269099: S420-01-012/ Nắp nhựa lắp phía trước của thiết bị sạc điện trên ô tô (nk)
- Mã HS 39269099: S420-01-013/ Nắp nhựa lắp phía trước của thiết bị sạc điện trên ô tô (nk)
- Mã HS 39269099: S421/ Nút đỡ bằng nhựa LY4279001 (xk)
- Mã HS 39269099: S425/ Trục nhựa LY4315001 (xk)
- Mã HS 39269099: S427/ Nút đỡ bằng nhựa LM4108001 (xk)
- Mã HS 39269099: S490-01-035/ Nắp nhựa lắp phía trước của thiết bị cổng sạc điện trên ô tô (nk)
- Mã HS 39269099: S490-01-036/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa lắp phía trước của tẩu sạc USB (nk)
- Mã HS 39269099: S490-01-037/ Nắp nhựa lắp phía trước của thiết bị cổng sạc điện trên ô tô (nk)
- Mã HS 39269099: S50806828/ Miếng ốp cổ áo bằng nhựa PLASTIC NECK BAND, SHIRTS PACKING MATERIAL, PLASTIC Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: S50806829/ Kẹp nhựa để cố định sản phẩm BUTTER FLY, SHIRTS PACKING MATERIAL, PLASTIC Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: S50807400/ Kẹp nhựa để cố định sản phẩm CLIP, SHIRTS PACKING MATERIAL, PLASTIC Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: S-50F007F101T-B0266/ Lá rèm bằng nhựa S-50F007F101T (274.32 x 5) cm (45000) (xk)
- Mã HS 39269099: S510-01-005/ Nắp nhựa lắp phía trước của thiết bị cổng chuyển đổi âm thanh trên ô tô (nk)
- Mã HS 39269099: S510-01-008/ Vỏ nhựa đậy phía trước của đầu chuyển đổi âm thanh (nk)
- Mã HS 39269099: S510-01-014/ Vỏ nhựa đậy phía trước của đầu chuyển đổi âm thanh (nk)
- Mã HS 39269099: S510-01-015/ Nắp nhựa lắp phía trước của thiết bị cổng chuyển đổi dữ liệu trên ô tô, nhà sản xuất: JINIL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: S543R6-S0001BK-1012/ Ống nhựa (linh kiện của trụ đánh bóng rổ) R6-S0001BK-1012, đường kính 59.5*374.3mm (xk)
- Mã HS 39269099: S58A321A01/ Miếng nhựa dẫn nhiệt (nk)
- Mã HS 39269099: S58A921A01/ Miếng nhựa dẫn nhiệt (nk)
- Mã HS 39269099: S59A222A01/ Lõi nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: S604/ Khung nhựa LY4358001 (xk)
- Mã HS 39269099: S612/ Con lăn nhựa LU2197001 (xk)
- Mã HS 39269099: S613/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LY2401001 (xk)
- Mã HS 39269099: S620/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LY4097001 (xk)
- Mã HS 39269099: S630-036008/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính S630-036008..Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S630-038920/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính S630-038920.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S630-040122/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ S630-040122. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S-64F028F204W-B0266/ Lá rèm bằng nhựa S-64F028F204W (274.32 x 5) cm (1600) (xk)
- Mã HS 39269099: S69A625A01/ Lõi nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: S7/ Bộ chia dây bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: S7010 D50593027-E002/ Miếng đệm silicone dùng cho ôtô và xe máy (0.885 x 2.095 x 0.325 cm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S7020 P110021002-E002/ Miếng đệm silicone dùng cho ôtô và xe máy (0.909 x 2.011 x 0.681 cm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S8/ Líp đính dây bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: S8/ Líp đính dây các loại bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: S897/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LEH121003 (xk)
- Mã HS 39269099: S898/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH020002 (xk)
- Mã HS 39269099: S8C5025P348/ Đầu ống hút máy hút bụi bằng nhựa, kt 143x40x40mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: S8C5025PF64/ Đầu ống hút máy hút bụi bằng nhựa, kt 143x40x40mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: S900-A(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 1 Seat-S900-A(20) (xk)
- Mã HS 39269099: S964/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH549001 (xk)
- Mã HS 39269099: S965/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH556001 (xk)
- Mã HS 39269099: S976711NO/SXXK/ Miếng nhựa hiển thị thay đổi loại nước xả s976711no/sxxk (nk)
- Mã HS 39269099: S977241WTQ01/SXXK/ Miếng nhựa gắn vào vòi hoa sen để hiển thị thay đổi chế độ nước xả JA2 (nk)
- Mã HS 39269099: S977444HWTQ01/SXXK/ Vỏ bọc bằng nhựa của vòi phun nước loại S977444HWTQ01/SXXK (nk)
- Mã HS 39269099: S977451GWTQ01/SXXK/ Vỏ bọc bằng nhựa của vòi phun nước loại S977451GWTQ01/SXXK (nk)
- Mã HS 39269099: S977451HBKQ01/SXXK/ Vỏ bọc bằng nhựa của vòi phun nước loại S977451HBKQ01/SXXK (nk)
- Mã HS 39269099: S977451HWTQ01/SXXK/ Vỏ bọc bằng nhựa của vòi phun nước loại S977451HWTQ01/SXXK (nk)
- Mã HS 39269099: S977451SWTQ01/SXXK/ Vỏ bọc bằng nhựa của vòi phun nước loại S977451SWTQ01/SXXK (nk)
- Mã HS 39269099: S977594CGQ01/SXXK/ Trục dừng nước có vòng đệm của sản phẩm JY bằng nhựa loại S977594CGQ01/SXXK (nk)
- Mã HS 39269099: S99002-0500/ CỤM ĐIỀU TIẾT NƯỚC BẰNG NHỰA CHP-5710L/R. (Tái xuất mục hàng số 4 của tờ khai 103320672821/A31) (xk)
- Mã HS 39269099: S99002-0500-3/ CỤM ĐIỀU TIẾT NƯỚC BẰNG NHỰA CHP-5710L/R (xk)
- Mã HS 39269099: S9942DCX01/ Vỏ bộ phận giảm chấn bản lề bằng nhựa (Damper Cover) (nk)
- Mã HS 39269099: S9942DSX01/ Trục trượt giảm chấn bản lề bằng nhựa (Damper Slider) (nk)
- Mã HS 39269099: S9-HO/ Đế đỡ sản phẩm bằng nhựa, dùng để sản xuất thiết bị di chuyển ống kính camera điện thoại di động, nhà sx: GUHSUNG PRECISION (nk)
- Mã HS 39269099: S9-VC/ Nắp đậy sản phẩm bằng nhựa, dùng để sản xuất thiết bị di chuyển ống kính camera điện thoại di động, nhà sx: GUHSUNG PRECISION (nk)
- Mã HS 39269099: SA007/ Màng bảo vệ bằng nylon, mã GH63-16088A, TX từ mục 41 TK số 103124204152/E23 (31/01/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: SA-02/ Dây gút (nk)
- Mã HS 39269099: SA031/ Miếng bảo vệ bằng nhựa, mã GH64-06396A, TX từ dòng 30, TK số 103144889411/E21 (12/02/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: SA-06/ Roon (nk)
- Mã HS 39269099: SA1-03238/ Vít ren bằng nhựa STRIPER_BOLT-M4_0.7P_8L_PEEK. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SA1-03586/ Ốc vít PH-M2.6_0.45P_8.6L-ULTEM bằng nhựa dùng trong sản xuất bộ lọc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SA-1705-1/ Trang trí bằng nhựa TPU (Dây trang trí) (xk)
- Mã HS 39269099: SA22B517-M01/ Pách đỡ thanh dẫn hướng bằng nhựa, vật tư sản xuất két giàn nóng xuất khẩu. Hàng mới 100%, sx năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: SA22B517-M02/ Pách đỡ thanh dẫn hướng bằng nhựa, vật tư sản xuất két giàn nóng xuất khẩu. Hàng mới 100%, sx năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: SA22C236-M01/ Pách nhựa lắp ráp phía trên, vật tư sản xuất két giàn nóng xuất khẩu. Hàng mới 100%, sx năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: SA-30-R-ND/ Trụ định vị bằng nhựa dùng để gá dây điện SA-30-R. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-130/ Khuôn nhựa BBE0560 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-131/ Khuôn nhựa BBE0590 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-132/ Khuôn nhựa KZ-P1-0059-03C (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-133/ Khuôn nhựa QL401ETC001Z0 CT1 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-134/ Khuôn nhựa QL401ETC001Z0 CT2 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-135/ Khuôn nhựa QL401ETC001Z0 CT4 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-136/ Khuôn nhựa Z-297/JH03749 CT1 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-137/ Khuôn nhựa Z-297/JH03749 CT2 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-138/ Khuôn nhựa DH-0080A (4.52;4.53;4.54) (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-139/ Khuôn nhựa DYJ5300 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-140/ Khuôn nhựa 470*500*5 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-141/ Khuôn nhựa S089/JH02361 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-142/ Khuôn nhựa S089/JH02362 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-143/ Khuôn nhựa S-008/JH04208-1-CT1 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-144/ Khuôn nhựa S-008/JH04208-1-CT2 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-145/ Khuôn nhựa S-008/JH04208-2 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-146/ Khuôn nhựa JH03650-02 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-147/ Khuôn nhựa RF-00268C (xk)
- Mã HS 39269099: SA-40-R-ND/ Trụ định vị bằng nhựa dùng để gá dây điện SA-40-R. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: SA5-00090/ Vòng đệm bằng silicone O-RING SILICONE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SA-70-R-ND/ Trụ định vị bằng nhựa dùng để gá dây điện SA-70-R. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: SA-90-R-ND/ Trụ định vị bằng nhựa dùng để gá dây điện SA-90-R. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: SAA015I/ Vòng E bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SAC2-007/ Miếng đệm loa điện thoại di động bằng nhựa 308000435875 (nk)
- Mã HS 39269099: SAC2-008/ Vòng đệm silicone dùng trong sản xuất loa điện thoại di động 303000320848 (nk)
- Mã HS 39269099: SAC2-009/ Miếng đệm bằng nhựa 308000434134 (nk)
- Mã HS 39269099: Sách album bằng nhựa mica cứng 20x30x5cm, 20x25x5cm, 20x20x7cm không hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Sách hướng dẫn J509 (EP) 21.6*14cm, 16PP, 80G sách, chữ đen trên nền trắng RD052616 (xk)
- Mã HS 39269099: SAM30/ Nhãn YV00-S00004.Chất liệu bằng nhưa. PCB Label, white, Normal 6*12mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Sample cup (2x84x48 pcs) (Assay cup). Cốc đựng bệnh phẩm bằng nhựa, dung tích 1ml dùng cho máy xét nghiệm, dùng trong y tế. Hàng mới 100%. Hãng sản xuất MTI/Đức. Hạn dùng 31/5/2024 (nk)
- Mã HS 39269099: Sample cup (60x60 pcs) (Assay cup). Cốc đựng bệnh phẩm bằng nhựa, dung tích 1ml dùng cho máy xét nghiệm, dùng trong y tế, mới 100%. Hãng sản xuất MTI/Đức. Hạn dùng 31/7/2024.1PZ1 hộp(60 túi x60c) (nk)
- Mã HS 39269099: SAMPLE MLDA HNG CV F CP786896-01/ Mẫu miếng nhựa máy tính MLDA HNG CV F CP786896-01 (PC Part) (nk)
- Mã HS 39269099: SAMPLE TOP CV CP790062-01/ Mẫu miếng nhựa máy tính TOP CV CP790062-01 (PC Part) (nk)
- Mã HS 39269099: SAMPLE/ Bộ phận công tắc điện A46-00050 CROSSBAR (Sản phẩm mẫu) (nk)
- Mã HS 39269099: SAMPLE/ Sản phẩm mẫu: Kẹp cầm tay PLASTIC SAMPLE FOR MINUS DRIVER 300 5.5x75 (nk)
- Mã HS 39269099: SAMPLE/ Vỏ bằng nhựa dùng sản xuất thiết bị tự động trong công nghiệp UC85-CASE. (Sản phẩm mẫu) (nk)
- Mã HS 39269099: SAMPLE/ Vòng đệm BUSH UT7KNA5800 (Sản phẩm mẫu) (nk)
- Mã HS 39269099: SAMPLE2/ Mẫu khung nhựa sample2 (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm bằng nhựa đã được gia công, dập lỗ (SDA-20106-0001) (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm bằng plastic, kích thước (50*20*1)mm đã được gia công, dập lỗ (SDA-20106-0001) (nk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm cuộn nhựa PP độn trong dây cáp điện(PP Yarn), Loại 160 000D (ID35mm*L310mm) màng đã được cắt tạo dạng lưới,dạng cuộn, không xoắn,- HSX:JIANGXI LONGTAI NEW MATERIAL CO.,LTD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm mẫu để kiểm tra thiết bị sản xuất: Miếng nhựa, kích thước 41x22mm, bộ phận của ăng-ten thu phát gần (5 miếng/bộ), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm nắp chụp bằng nhựa bảo vệ chân ghế, bàn- PLASTIC FEET, code: SJ0750200000001, kích thước: Phi 98*76MM (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm nhựa (dùng để so màu vật liệu, phục vụ cho mục đích kĩ thuật) (nk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm nhựa (Nắp dùng để cố định dây điện, Barrier Plug 80291-035-01,kích thước 6.05*4.22 cm, V125830004) (xk)
- Mã HS 39269099: SẢN PHẨM NHỰA FIN BODY MODEL 00004, DÙNG LÀM LINH KIỆN MŨI TÊN, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm nhựa gắn trong xe ô tô. Hàng mới 100%: RFQ 024.02-ME 01. Material: Plastic Resin (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm nhựa mô hình đầu nối, dự án 208046, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm nhựa P1KK91400101, Kích thước: 27*37mm (Sản phẩm nhựa chính xác cao cho ô tô, xe máy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: SẢN PHẨM NHỰA, MODEL 00027,KIRSCH, DÙNG LÀM LINH KIỆN MŨI TÊN, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm ô ngăn hình mạng làm từ vật liệu Nano-composite polymeric alloy đáp ứng TCVN10544 (GEOCORD Type C 100/356 1023 PS STO 17996082-001-2013,) K/t: 2.63m x 5.08m13,37 m2. HS 98470000, Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm silicon hỗ trợ răng nướu và cơ hàm 3 trong 1 (Dùng cho trẻ ngậm vào mồm, tập nhai, ăn trái cây và làm sạch răng) (dành cho trẻ từ 4 tháng tuổi) (BBC-003), hiệu FARLIN, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm tiêu hao bằng nhựa dùng trong phòng xét nghiệm (không dùng trong y tế): Ống ly tâm nhựa 15ml, 50 chiếc/túi,500 chiếc/thùng, mới 100%, mã 50015, (nk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm trang trí bằng nhựa các loại, dùng để trang trí làm cảnh cho động vật và các loài bò sát, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm túi khí chèn hàng,(chưa bơm khí) kích thước 100x180cm, Thành phần định lượng gồm PE: 10g/m2/; PP: 70g/m2; kraft: 70g/m2. Sử dụng trong công nghiệp. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm Zipper màu đỏ, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SANDER 0312 FG-3/ Sản phẩm nhựa 1203 (Đầu lăn của dụng cụ tẩy tế bào chết,1 set gồm 6 đầu lăn, 1 miếng lọc) (xk)
- Mã HS 39269099: Sao chia chai bằng nhựa 9110608515 dùng cho băng tải của máy dán nhãn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Sâu bánh răng bằng nhựa dùng trong nhà xưởng (MDT64047101 Gear- Y Worm), loại: GYW001. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Sâu nở 6MM bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SAV000213A / Miếng đệm bằng nhựa, dùng cho phím bấm điện thoại di động,LMG900.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SB-30-R-ND/ Trụ định vị bằng nhựa dùng để gá dây điện SB-30-R. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: SB-40-R-ND/ Trụ định vị bằng nhựa dùng để gá dây điện SB-40-R. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: SB804 530117001-E002/ Miếng đệm silicone dùng cho ôtô và xe máy (0.987 x 2.115 x 0.254 cm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SB804 D50593027-E002/ Miếng đệm silicone dùng cho ôtô và xe máy (0.885 x 2.095 x 0.325 cm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SBA-CJ WITH BASE575J/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: SBA-D WITH BASE650/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-002/ Kẹp kích cỡ nhựa SZ6 (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-004/ Kẹp kích cỡ bằng nhựa HS-001 (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-005/ Kẹp kích cỡ bằng nhựa ST1 (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-060/ Kẹp kích cỡ nhựa SR (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-102/ Thẻ treo bằng nhựa N-YJ-0001 (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-109/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-Y124U-S-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-110/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-G5487U-M-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-111/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-B2955U-L-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-115/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-R187U-XS-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-116/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-V262U-XL-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-117/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-V7649U-XXL-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-150/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-P500U-34D-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-151/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-P500U-36D-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-152/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-P500U-38D-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-194/ Móc treo bằng nhựa H6212-14 (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-195/ Kẹp nhựa BF-LVAB-PS (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-213/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-O142U-36C-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-214/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-P522U-38DD-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-226/ Móc treo bằng nhựa PINT-IF006 (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-227/ Móc treo bằng nhựa H485-PS (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-236/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-O142U-34C-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-237/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-O142U-38C-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-238/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-P522U-34DD-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-239/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-P522U-36DD-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBK23mm-Nonlogo(SONGHAO)/ Khóa nẹp bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SBK28mm-Nonlogo(SONGHAO)/ Khóa nẹp bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SBMB0050GBKA/ Nút mở/khóa bằng nhựa dùng sản xuất khóa cửa điện tử (nk)
- Mã HS 39269099: SBMB0050GBKA/ Nút nhấn bằng nhựa của khóa cửa dùng mã số (xk)
- Mã HS 39269099: SBMB0050GBKC/ Nút nhấn bằng nhựa của khóa cửa dùng mã số (xk)
- Mã HS 39269099: SBMF0050ONTA/ Tấm bọt biển đệm mặt trước của khóa cửa điện tử model SHS-P710, kt (T4*34*42) mm (nk)
- Mã HS 39269099: SBP-099HMW/VEX/ Giá đỡ CAMERA (SBP-099HMW/VEX, BRACKET), bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SBP-120WM/VEX/ Giá đỡ CAMERA (SBP-120WM/VEX BRACKET), bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SBP-120WMW/VEX/ Giá đỡ CAMERA (SBP-120WMW/VEX, BRACKET), bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SBSB0071ONTA/ Nút mở/khóa bằng nhựa dùng sản xuất khóa cửa điện tử (nk)
- Mã HS 39269099: SBSB0071ONTA-1/ Nút nhấn bằng nhựa của khóa cửa dùng mã số (xk)
- Mã HS 39269099: SC34510051-CT14/ 132_CT14: CASE Lõi cuốn dây bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SCHC-001/ Thanh trượt cho gáy file tài liệu slide cell hc101c(ue) b5 (272x20x3.75mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SCHC-002/ Thanh trượt cho gáy file tài liệu slide cell HC101C (SITA) B5(272X18X3.75mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SCHC-006/ Thanh trượt cho gáy File tài liệu SLIDE CELL HC111C(SITA)A4 312X18X3.75mm (xk)
- Mã HS 39269099: SCHC-007/ Thanh trượt cho gáy File tài liệu SLIDE CELL HC111C(UE)A4 312X20X3.75mm (xk)
- Mã HS 39269099: SCHC-008/ Thanh trượt cho gáy File tài liệu SLIDE CELL HC113C(SITA)A3 435X18X3.75mm (xk)
- Mã HS 39269099: SCHC-009/ Thanh trượt cho gáy File tài liệu SLIDE CELL HC113(UE)A3 435X20X3.75mm (xk)
- Mã HS 39269099: SCRE0130/ Vít bằng nhựa; PPSB3-20 (nk)
- Mã HS 39269099: SD017/ Dây viền trang trí giày(khổ15mm, nguyên liệu dùng để sản xuất giày, dép hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: SD108/ Dây viền trang trí giày cắt sẵn, bằng plastic, khổ: 20 mm(nguyên liệu dùng để sản xuất giày, dép hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: SD2A1711-AS-H/ Cụm bộ phận vỗ, sắp xêp và chỉnh giấy (xk)
- Mã HS 39269099: SD42/ Bạc nhựa dịch chuyển của máy in LA251002 (xk)
- Mã HS 39269099: SD43/ Bạc nhựa dịch chuyển của máy in LA251003 (xk)
- Mã HS 39269099: SD45/ Bạc trượt bằng nhựa của máy in LA252555 (xk)
- Mã HS 39269099: SD46/ Bạc trượt bằng nhựa của máy in LA252556 (xk)
- Mã HS 39269099: SD50/ Trục Cam bên trái bằng nhựa của máy in LA402564 (xk)
- Mã HS 39269099: SD51/ Trục Cam bên phải bằng nhựa của máy in LA402565 (xk)
- Mã HS 39269099: SD52/ Con lăn bằng nhựa của máy in LA404431 (xk)
- Mã HS 39269099: SD54/ Trục nhựa của máy in ST1A7360 (xk)
- Mã HS 39269099: SD55/ Khung nhựa chặn bên phải của máy in ST1A8346 (xk)
- Mã HS 39269099: SDD000022A/ Miếng đệm bằng nhựa dùng để sản xuất phím bấm điện thoại di động (SM-G390F) (nk)
- Mã HS 39269099: SDD000023A/ Miếng đệm bằng nhựa dùng để sản xuất phím bấm điện thoại di động (SM-G390F) (nk)
- Mã HS 39269099: SDD000024A/ Miếng đệm bằng nhựa dùng để sản xuất phím bấm điện thoại di động (SM-G390F) (nk)
- Mã HS 39269099: SDD1152301A/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SDD1153301A/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SDD1162301A/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SDD1183301A/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SDD1186201A/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SDD1186301A/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SDD1186401A/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SDD1191101A/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SDD1191701A/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SDD1199501A/ Bánh răng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SDE1342801A/ Vòng đệm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SDE1467801A/ Miếng đệm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SDECAL0005/ Bảng căn chỉnh vị trí sản phẩm bằng nhựa,hình vuông, kích thước 20x25cm: FOV chart;19F95-0009-001. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SD-NVL-30/ Tấm ngăn chống tĩnh điện bằng nhựa-PCB BARRIER (nk)
- Mã HS 39269099: SDP-062C/ Cụm trượt, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SDV149/ Nguyên liệu sản xuất đồ chơi: Ống nhựa nhỏ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SDV15/ Nguyên liệu sản xuất đồ chơi: Bộ bánh răng bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SDV31/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 30*24mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SDV39/ Đinh nhựa dùng để giữ đồ chơi khi đóng gói, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SDV44/ Dây lạt nhựa dùng để buộc sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SDV44/ Nguyên liệu sản xuất đồ chơi: Dây lạt nhựa dùng để buộc sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SDV85/ Linh kiện đồ chơi trẻ em bằng nhựa: Chốt khóa bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SDV90/ Nguyên liệu sản xuất đồ chơi: Bánh xe ô tô đồ chơi bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: se.2/ Vải nhựa tráng phủ PVC: 16x14x1.5m, 880g/m màu xanh (xk)
- Mã HS 39269099: se.20/ vai nhua trang phu PE,cau truc vai 8x8x1.83m, 160g/m (xk)
- Mã HS 39269099: SE00072/ Tấm phản quang bằng nhựa 100389058 (nk)
- Mã HS 39269099: SE45-00015-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SE45-00023-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SE45-00026-001/ Nắp nhựa trên (nk)
- Mã HS 39269099: SE45-00028-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SE45-00029-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SE45-00030-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SE45-00034-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SE45-00036-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SE45-00039-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SE45-00040-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SE45-00084-001/ Miếng đệm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SE45-00109-001/ Miếng đệm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SE45-00124-001/ Nút nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SE45-00129-002/ Miếng đệm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SE45-00165-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SE45-00166-001/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SE60-00001-001/ Nhãn nhựa (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: SE60-00003-001/ Nhãn nhựa (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: SE60-00004-001/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: SE60-00011-001/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: SE60-00013-001/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: SE60-00022-001/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: SE60-00024-001/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: SE60-00025-001/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: SE8194-02/ Miếng lót cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1006 P2) Insulation Part E300. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SE8195-02/ Miếng lót cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1007 P2) Insulation Part E300. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SE8196-02/ Miếng lót cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1008 P2) Insulation Part E300. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SE8197-01/ Miếng lót cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1009 P4) Insulation Part F250. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SE8199-02/ Miếng lót cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1010 P2) Insulation Part F250. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SE8200-02/ Miếng lót cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1011 P2) Insulation Part F250. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SE8201-02/ Miếng lót cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1012 P2) Insulation Part F250. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SE8202-02/ Miếng lót cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1013 P4) Insulation Part E400. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SE8203-04/ Miếng lót cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1014 P2) Insulation Part E400. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SE8204-02/ Miếng lót cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1015 P2) Insulation Part E400. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SE8205-01/ Khối cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1016 P7) Insulation Shim 380x340x90. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SE8205-02/ Khối cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1016 P12) Insulation Shim 300x300x90. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SE8205-04/ Miếng lót cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1016 P15) Insulation Part E400. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SE8206-01/ Khối cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1017 P6) Insulation Shim 340x330x90. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SE8206-02/ Khối cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1017 P11) Insulation Shim 300x300x90. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SE8206-05/ Miếng lót cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1017 P14) Insulation Part E400. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SE8207-02/ Miếng lót cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1018 P4) Insulation Part, E400. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SE8208-02/ Miếng lót cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1019 P2) Insulation Part E400. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SE8209-02/ Miếng lót cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1020 P2) Insulation Part E400. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Seal an toàn TEN LOK 260mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Seal dán bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Seal đậy cốt bằng nhựa-Shaft seal.Phụ tùng máy Kéo sợi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Seal nhựa niêm phong, JF-164, chiều dài 360 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SEAL NIÊM PHONG BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: Seal niêm phong nhựa- Màu vàng có số thứ tự, không có logo (chì niêm phong bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: SEAL PLATIC/ Miếng dán bằng nhựa- linh kiện dùng cho máy in,máy photocopy.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SEAL/ Nút cách điện bằng nhựa dùng cho đầu dây cáp,GT16-PC, nhà sản xuất:KET.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SECTION FLAP DOOR/Nắp đậy cửa buồng mẫu của máy VIDAS 3, chất liệu bằng nhựa, 1 chiếc/hộp, hàng mới 100%, mã: 6201470 (nk)
- Mã HS 39269099: SED0D79702A/ Lõi nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SED2481801A/ Lõi nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SED2481801A-14/ SED2481801A/Lõi bằng nhựa của motor (xk)
- Mã HS 39269099: SED4466401A-14/ SED4466401A/Bánh răng nhựa của motor (xk)
- Mã HS 39269099: SEE4528501A/ Vòng đệm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SEMCG-MR-00608-02/ Miếng đệm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SEMCG-MR-00609-01/ Miếng đệm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SEMCG-MR-00610-02/ Miếng đệm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SEMCG-SL-00057-ALF/ Vòng đệm silicon (nk)
- Mã HS 39269099: SEMCG-SL-00062-ALF/ Vòng đệm silicon (nk)
- Mã HS 39269099: SEMCG-SL-00063-ALF/ Vòng đệm silicon (nk)
- Mã HS 39269099: SEMCG-SL-00111-ALF/ Vòng đệm silicon (nk)
- Mã HS 39269099: SEMCG-SL-00145-01/ Vòng đệm silicon (nk)
- Mã HS 39269099: SEMCI-MC-00062-LF/ Ốc nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SEMCM-MC-02025-ALF/ Miếng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SEMCP-AS-00193-04/ Đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SEMCP-EN-00122-CLF/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SEMCP-EN-00146-ALF/ Đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SEMCP-EN-00233-ALF/ Miếng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SEMCP-EN-00318-ALF/ Khung nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SEMCP-MC-00616-LF/ Ốc lục giác bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SEMCP-MC-00711-ALF/ Miếng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SEMCP-MC-00717-ALF/ Miếng nhựa hỗ trợ định vị (nk)
- Mã HS 39269099: SEMCP-MC-00814-ALF/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SEMCP-MC-00815-ALF/ Khung nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SEMCP-MC-00836-ALF/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SEMCP-MC-00842-ALF/ Ống nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SEMCP-MC-00852-ALF/ Khung nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SEMCP-MC-00925-07/ Vỏ nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SEMCP-MC-01375-BLF/ Khung nhựa hỗ trợ bo mạch (nk)
- Mã HS 39269099: Semi-automatic JIG 20Y GRAM/ Đồ gá chất liệu bằng nhựa dùng đỡ hàng trong quá trình sản xuất bản mạch. Semi-automatic JIG(20Y GRAM) NSX: Công ty Rown.KT: (520x420x20)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SENSOR HOLDER/ Ống nhựa để giữ lõi cảm biến bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SEQ008/ Lõi nhựa dùng để quấn dây đồng nguyên liệu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Set 6 núm hút chân không, chất liệu: PP, kích thước: phân hút 4cm, phân núm 0.7cm, NSX: YAMADA, hiệu Yamada. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SET-011/ Chân kết nối bằng nhựa&35156-0300&S08-000047&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SET-022/ Bobbin bằng nhựa&SP4820SODK-PGV0-9119&M01-000676, xuất trả mục:41, thuộc tờ khai:103361701220 (xk)
- Mã HS 39269099: SET-022-1/ Bobbin bằng nhựa&CASE-TR1911-PGV0&M01-000435&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SET-035/ Miếng dán nhựa&PEF0.05W10X1000M-LF&X02-000177&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SET-107/ Túi đựng phụ kiện bằng nhựa&NC-2000,KIS-3400&X12-001008, xuất trả mục:2, thuộc tờ khai:101358321740 (xk)
- Mã HS 39269099: SET-131/ Khay nhựa P05-001198, KT 497*419*16.35/0.6Tmm&SAMSUNG NOTEBOOK TOUCH PAD(Allrounder2)&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SET-131/ Khay nhựa&INNER TRAY_NC-2000,KIS-3400&P05-001141, xuất trả mục:44, thuộc tờ khai:101866004810 (xk)
- Mã HS 39269099: SET-142/ Nút bấm (bằng nhựa)&H NC-6000 NAVI KEY&M03-004273&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SET-190/ Tâm ôp băng nhưa & INLAY WHITE(SAMSUNGPAY) (KIS)& M03-004194&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SET-190/ Tấm ốp bằng nhựa & NS-100E(NICE) INLAY_WHITE (SAMSUNG PAY) & M03-004196&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SET-192/ Khay bút bằng nhựa&STYLUS PEN STAND_NS-100(BLACK)&X12-001014, xuất trả mục:27, thuộc tờ khai:103200296950 (xk)
- Mã HS 39269099: SET-199/ Đệm ốc (dùng cho máy thanh toán) & NC-5000 BOSS&M06-001042&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SEV008/ Lõi nhựa (Loại 4 chân Pin dùng cho máy biến áp) (nk)
- Mã HS 39269099: SEV008/ Lõi nhựa dùng trong sản phẩm biến áp (nk)
- Mã HS 39269099: SEV1910-01/ RC00Q008-306893_Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT: 198*106*10mm (xk)
- Mã HS 39269099: SEV2002-06/ Đồ gá bằng Nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT: 28*193*245mm (xk)
- Mã HS 39269099: SEV2006-05/ Z0000000-540274_Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT:170*102*15mm (xk)
- Mã HS 39269099: SEV2006-10/ Z0000000-539684_Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT:170*102*15mm (xk)
- Mã HS 39269099: SEV2006-20/ Z0000000-540269_Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT:169*103*15mm (xk)
- Mã HS 39269099: SEV2006-22/ Z0000000-539681_Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT:169*103*15mm (xk)
- Mã HS 39269099: SEV2006-28/ Z0000000-621858_Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT:152*60*8mm (xk)
- Mã HS 39269099: SEV4160.1/ Miếng bảo vệ bằng nhưa cho điện thoại GH63-13798A kích thước 53.25*99.80 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39269099: SEVT make 1/ Đồ gá dùng trong công đoạn lắp ráp điện thoại, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SEVT make 2/ Đồ gá dùng trong công đoạn lắp ráp điện thoại, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SEVT1911-03/ Z0000000-169283_Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT:185*134*30mm (xk)
- Mã HS 39269099: SEVT1911-05/ Z0000000-169273_Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT:172*145*25mm (xk)
- Mã HS 39269099: SEVT20031-21/ Z0000000-398947_Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT:244*101*8mm (xk)
- Mã HS 39269099: SF000788D/ Miếng đệm bằng nhựa (SM-G160N),KT: phi4.5mm*phi3.0mm*1.94mm. (nk)
- Mã HS 39269099: SF000788E/ Miếng đệm bằng nhựa (SM-G160N).KT:phi 4.5mm*phi 3.0mm*0.3mm. (nk)
- Mã HS 39269099: SF000788F/ Miếng đệm bằng nhựa (SM-G160N),KT: phi4.5mm*phi3.0mm*1.94mm. (nk)
- Mã HS 39269099: SF001161A/ Đồ gá của khay thẻ sim điện thoại di động, bằng nhựa (SM-G960F) (nk)
- Mã HS 39269099: SF001591A/ Đồ gá của khay thẻ sim điện thoại di động, bằng nhựa (SM-G973U) (nk)
- Mã HS 39269099: SF002914A/ Đồ gá của khay thẻ sim điện thoại di động bằng nhựa (SM-N986B) (nk)
- Mã HS 39269099: SF002942A/ Miếng đệm bằng silicon (SM-F707B),KT:15mm*2.12mm*2.12mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SF00556023/ Đế (bằng nhựa-linh kiện của bản mạch (SF00556023)) (nk)
- Mã HS 39269099: SF00556064/ Thân cực (Chất liệu bằng Plastic, là linh kiện dùng cho lắp ráp Rơ le (nk)
- Mã HS 39269099: SF3A2632/ Tấm dán mylar (nk)
- Mã HS 39269099: SF3A3335-P/ Con lăn bằng nhựa của máy dập ghim (nk)
- Mã HS 39269099: SF3A3336-P/ Núm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SF3A3338-P/ Thanh nâng phía sau bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SF3A3357-S/ Bạc trượt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SF3A4313-P/ Khay dẫn giấy bằng nhựa của máy dập ghim (nk)
- Mã HS 39269099: SF3A9325-P/ Khớp xoay bằng nhựa của máy dập ghim (nk)
- Mã HS 39269099: SF3A9326-P/ Con lăn bằng nhựa của máy dập ghim (nk)
- Mã HS 39269099: SF3A9334-P/ Trục lăn giấy bằng nhựa của máy dập ghim (nk)
- Mã HS 39269099: SF3C3511/ Tấm dán mylar (nk)
- Mã HS 39269099: SF4183-02/ Miếng lót cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1021 P4) Insulation Part E400. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SF4184-02/ Miếng lót cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1022 P2) Insulation Part E400. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SF4185-02/ Miếng lót cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1023 P4) Insulation Part E400. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SF4186-01/ Miếng lót cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1024 P2) Insulation Part E400. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SF4187-02/ Miếng lót cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1025 P2) Insulation Part E400. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SF4188-02/ Miếng lót cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1026 P2) Insulation Part E400. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SF4189-02/ Miếng lót cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1027 P4) Insulation Part E400. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SF4190-02/ Miếng lót cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1028 P2) Insulation Part E400. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SFA-004G/ Miếng nhựa bít đầu thanh nhôm SFA-004G, 90x45x3mm (nk)
- Mã HS 39269099: SFA-035G/ Miếng nhựa bít đầu thanh nhôm SFA-035G, 45x45x3mm (nk)
- Mã HS 39269099: SFA-R04 L1196/ Thanh nhựa, SFA-R04 L1196 kíchthước 18x28mm, L1196mm (dùng cho thanh nhôm vuông) (nk)
- Mã HS 39269099: SFM-AN/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: SFM-BN/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: SFV003/ Phụ kiện bằng nhựa (Khóa nhựa 0785-22mm (Black), hàng mới 100%) 146.820PCE (nk)
- Mã HS 39269099: SG100072/ Miếng chèn bằng nhựa 12670262-PS (phi 6-400 mm) (nk)
- Mã HS 39269099: SG-100V/ Dây thít bằng nhựa SG-100V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SG-1027HS(BA)/ Gioăng bằng nhựa plastic dùng cho camera của điện thoại. SG-1027HS(BA). Hãng sản xuất GUH SUNG PRECISION CO.,LTD. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SG-1027HS(CA)/ Gioăng bằng nhựa plastic dùng cho camera của điện thoại. Mã SG-1027HS(CA). Hãng sản xuất GUH SUNG PRECISION CO.,LTD. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SG-1027HS(CA)/ SG-1027HS(CA)$/ Gioăng bằng nhựa plastic dùng cho camera của điện thoại. Mã SG-1027HS(CA). Hãng sản xuất GUH SUNG PRECISION CO.,LTD. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SG-1027HS(CO)/ Gioăng bằng nhựa plastic dùng cho camera của điện thoại.Mã SG-1027HS(CO). Hãng sản xuất GUH SUNG PRECISION CO.,LTD. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SG1027HS-GSV-SD/ Lõi cuốn cuộn dây điện dùng cho camera điện thoại di động. Mã SG1027HS-GSV-SD Carrier. (xk)
- Mã HS 39269099: SG-1035H(BA)/ Gioăng bằng nhựa plastic dùng cho camera của điện thoại. SG-1035H(BA). Hãng sản xuất GUH SUNG PRECISION CO.,LTD. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SG-1035H(CO)/ Gioăng bằng nhựa plastic dùng cho camera của điện thoại. SG-1035H(CO). Hãng sản xuất GUH SUNG PRECISION CO.,LTD. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SG-1131JS(BA)/ Gioăng bằng nhựa plastic dùng cho camera của điện thoại. Mã SG-1131JS(BA). Hãng sản xuất GUH SUNG PRECISION CO.,LTD. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SG-1131JS(CO)/ Gioăng bằng nhựa plastic dùng cho camera của điện thoại. Mã SG-1131JS(CO). Hãng sản xuất GUH SUNG PRECISION CO.,LTD. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SG-1131KS(BA)/ Gioăng bằng nhựa plastic dùng cho camera của điện thoại. Mã SG-1131KS(BA). Hãng sản xuất GUH SUNG PRECISION CO.,LTD. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SG-1131KS(CA)/ Gioăng bằng nhựa plastic dùng cho camera của điện thoại. Mã SG-1131KS(CA). Hãng sản xuất GUH SUNG PRECISION CO.,LTD. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SG-1131KS(CO)/ Gioăng bằng nhựa plastic dùng cho camera của điện thoại. Mã SG-1131KS(CO). Hãng sản xuất GUH SUNG PRECISION CO.,LTD. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SG1139J CARRIER-01/ Lõi cuốn cuộn dây điện dùng cho camera điện thoại di động. Mã SG1139J CARRIER-01 (PARTS FOR A/F CAMERA MODULE/CARRIER) (xk)
- Mã HS 39269099: SG-1139J(BA)/ Gioăng bằng nhựa plastic dùng cho camera của điện thoại. Mã SG-1139J(BA). Hãng sản xuất GUH SUNG PRECISION CO.,LTD. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SG-1139J(CA)/ Gioăng bằng nhựa plastic dùng cho camera của điện thoại. SG-1139J(CA). Hãng sản xuất GUH SUNG PRECISION CO.,LTD. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SG-1139J(CO)/ Gioăng bằng nhựa plastic dùng cho camera của điện thoại. Mã SG-1139J(CO). Hãng sản xuất GUH SUNG PRECISION CO.,LTD. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SG7538-3/ Vỏ bảo vệ tấm kính lọc hồng ngoại của camera module MMVM00013 (SG7538-3) (xk)
- Mã HS 39269099: SG-8531A(BA)/ Gioăng bằng nhựa plastic dùng cho camera của điện thoại. Mã SG-8531A(BA). Hãng sản xuất GUH SUNG PRECISION CO.,LTD. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SG-8531A(CA)/ Gioăng bằng nhựa plastic dùng cho camera của điện thoại. Mã SG-8531A(CA). Hãng sản xuất GUH SUNG PRECISION CO.,LTD. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SG-8531A(CO)/ Gioăng bằng nhựa plastic dùng cho camera của điện thoại. Mã SG-8531A(CO). Hãng sản xuất GUH SUNG PRECISION CO.,LTD. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SG-8531S(BA)/ Gioăng bằng nhựa plastic dùng cho camera của điện thoại. Mã SG-8531S(BA). Hãng sản xuất GUH SUNG PRECISION CO.,LTD. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SG-8531S(CA)/ Gioăng bằng nhựa plastic dùng cho camera của điện thoại. Mã SG-8531S(CA). Hãng sản xuất GUH SUNG PRECISION CO.,LTD. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SG-8531S(CO)/ Gioăng bằng nhựa plastic dùng cho camera của điện thoại. Mã SG-8531S(CO). Hãng sản xuất GUH SUNG PRECISION CO.,LTD. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SG-8539C(BA)/ Gioăng bằng nhựa plastic dùng cho camera của điện thoại. Mã SG-8539C(BA). Hãng sản xuất GUH SUNG PRECISION CO.,LTD. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SG-VC/ Nắp đậy sản phẩm bằng nhựa, dùng để sản xuất thiết bị di chuyển ống kính camera điện thoại di động, nhà sx: GUHSUNG PRECISION (nk)
- Mã HS 39269099: SH000070/ Nhãn dán bằng nhựa polyeste chưa in dùng cho cần gạt của cầu dao điện/ Label for Handle (0.4*1cm) (nk)
- Mã HS 39269099: SH0009/ Dây rút bằng nhựa Cable Tie T18R (L100mm) (nk)
- Mã HS 39269099: SH0015/ Miếng xốp Urethane Insulation #3003 màu đen (20x35mm) (nk)
- Mã HS 39269099: SH0017/ Long đền nhựa Supporter PW phi5.4xphi10xt1mm (nk)
- Mã HS 39269099: SH18-0096-620/ Đế bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SH1-HO/ Thân ổ khoá (nk)
- Mã HS 39269099: SH2/ Quai nồi bằng nhựa các lọai (nk)
- Mã HS 39269099: Shaft Roller "B" (667A): Thân chổi bằng nhựa linh kiện máy hút bụi, kích thước (26, phi 3.9)mm. (đã kiểm tra thực tế hàng hóa tại tk 101965734844/A12 ngày 23/04/2018). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SHAFT-SATO/ Trục nhựa của máy in P20136007. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SHEET-0/ Màng chống thấm bằng nhựa các loại kích thước 140 x 140 x 2.5mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SHF-1500F/VEX/ Giá đỡ CAMERA (SHF-1500F/VEX), bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SHMO352A/ Đầu tiếp nối nhỏ bằng nhựa, K.MOLEX 35022-0004,Size 6*11*3mm (nk)
- Mã HS 39269099: SHMO373/ Đầu tiếp nối nhỏ bằng nhựa, K.MOLEX 35022-0004, 6*11*3 mm (nk)
- Mã HS 39269099: S-HO/ Đế đỡ sản phẩm bằng nhựa, dùng để sản xuất thiết bị di chuyển ống kính camera điện thoại di động, nhà sx: GUHSUNG PRECISION (nk)
- Mã HS 39269099: SHP-1520FW/VEX/ Giá đỡ CAMERA (SHP-1520FW/VEX, BRACKET), bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SHP-1680F/VEX/ Giá đỡ CAMERA (SHP-1680F/VEX, BRACKET), bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SHP-3701F/VEX/ Giá đỡ CAMERA (SHP-3701F/VEX, BRACKET), bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SHS1BM/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: SHS3BM/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: SHS6BM/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: SHS6RM/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: SHS8BM/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: SHS8RM/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: SHSP0020ONTA/ Miếng xốp giữ khoảng cách giữa hai tấm ốp, kt (5T*70*175) mm (nk)
- Mã HS 39269099: SHSP0030ONTA/ Miếng xốp giữ khoảng cách giữa hai tấm ốp (nk)
- Mã HS 39269099: SHSP0040ONTA/ Tấm đệm bằng nhựa, kt (16*240) mm (nk)
- Mã HS 39269099: SICS0022/ Mũi kim nhựa màu hồng;DPN-25G-2: Needle DPN-25G-2 (nk)
- Mã HS 39269099: SICS0059/ Rãnh V-groove 7 độ jig ngiêng YX-700-B-0035 (nk)
- Mã HS 39269099: SICS0109/ Nắp đậy bằng nhựa của dao cắt chính xác M-951472: Lever (1p of lever) M-951472 (nk)
- Mã HS 39269099: SICS0112/ Bánh răng của dao cắt bằng nhựa; M-952082: Parts of Fiber Scrap Collector (nk)
- Mã HS 39269099: Side Block-369 (Khối bên của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Side Bottom Plate-369 (tấm đáy bên cạnh của jig kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SIDE GUIDE BLOCK-141(khối dẫn bên của JIG của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SIDE GUIDE BLOCK-303(khối dẫn bên của JIG của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SIDE GUIDE BLOCK-502(khối dẫn bên của JIG của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SIDE GUIDE BLOCK-521(khối dẫn bên của JIG của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SIDE INTERFACE BLOCK-141(Khối giao diện cố định vị trí pin của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SIDE INTERFACE BOTTOM PLATE-141(Khối giao diện cố định vị trí pin của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SIDE INTERFACE SOCKET BODY-141(Giao diện bên dưới thân của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Side Push Block-154(Khối đẩy bên cạnh của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SIDE PUSH-141(Chốt đẩy góc của Jig kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Side Push-303(Chốt đẩy góc của Jig kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SIDE PUSH-502(Chốt đẩy góc của Jig kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Side Socket Body-369 (Thân bên cạnh của jig kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Side stay bracket (Giá đỡ cho tăm mành máy dệt chất liệu bằng nhựa/phụ tùng thay thế máy dệt hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Siêu Cửa bằng Nhựa Door Panel Sill Dùng Cho Thang Máy Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SILICON PHONE HOLDER 6- Đế để điện thoại silicon 6; Chất liệu: silicon; Mã hàng YW1906N23. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Sin phớt KD-S6 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: S-ITO/ Tấm cảm ứng điện dung bằng nhựa của thiết bị đi động (MU02-C30119), TX từ TK số: 103275090700/E11 dòng hàng số 3 ngày 21/04/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: SJ.BHG.004-CJG/ Miếng lót bảo hộ trên bằng nhựa ABS 270 x 171.2 x 39 mm (D36130-75Ah/ 4*3)/ Protection Cover. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: SJ.BHG.005-CJG/ Miếng lót bảo hộ trên bằng nhựa ABS 270 x 171.2 x 39 mm (D36130-75Ah/ 4*4)/ Protection Cover. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: SJ.BHG.006-CJG/ Miếng lót bảo hộ dưới bằng nhựa ABS 270 x 171.2 x 22 mm (D36130-75Ah/ 4*4)/ Protection Cover. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: SJ.BHG.045-MJG/ Miếng lót bảo hộ trên bằng nhựa ABS 270 x 171.2 x 39 mm (D36130-75Ah/ 4*3)/ Protection Cover. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: SJ.BHG.046-MJG/ Miếng lót bảo hộ trên bằng nhựa ABS 270 x 171.2 x 39 mm (D36130-75Ah/ 4*4)/ Protection Cover. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: SJ.BHG.047-MJG/ Miếng lót bảo hộ dưới bằng nhựa ABS 270 x 171.2 x 22 mm (D36130-75Ah/ 4*4)/ Protection Cover. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: SJ.BHG.048-MJG/ Miếng lót bảo hộ dưới bằng nhựa ABS 270 x 171.2 x 22 mm (D36130-75Ah/ 4*3)/ Protection Cover. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: SJ.ZJL.030-BEG/ Miếng nắp liên kết bằng nhựa, kích thước: 106mm*5mm/ Top bracket. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: SJ012/ Nẹp góc bằng nhựa_ Board holder for Access Door Frame Type-1 (nk)
- Mã HS 39269099: SJ-13/ Vỏ tai nghe điện thoại bằng nhựa trái Bushing L(BK), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SJ-14/ Vỏ tai nghe điện thoại bằng nhựa phải Bushing R (BK), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SJ-17/ Vỏ tai nghe điện thoại bằng nhựa trái Bushing L(WT) S10 (nk)
- Mã HS 39269099: SJ-18/ Vỏ tai nghe điện thoại bằng nhựa phải Bushing R (WT) S10 (nk)
- Mã HS 39269099: SJ-1B/ Khớp nối ống tiêm; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SJ239/ Khuy đai bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SJ61-00836A/ Linh kiện Pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SJ69-00309B/ Pallet nhựa 1100 x 1200 x 120(mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SJ72-00338B/ Dây đai bằng nhựa PP 12mm W12 x T0.8mm, 14.5kg/cuộn (nk)
- Mã HS 39269099: SJ72-00339A/ Kẹp đai bằng nhựa dùng cho dây đai 12mm. (nk)
- Mã HS 39269099: SJ-BD285/ Tấm nhựa polycacbonat sheet loại SJ-BD285, kt 220mm*110mm*0.6mm, dùng cho phòng QC kiểm tra dị vật trên bề mặt sản phẩm.mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SJIG0293/ Đồ gá hỗ trợ lắp ghép bằng nhựa 8x10 cm; 19F95-0037-001A: B side FPC contact jig;19F95-0037-001A. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SJUSILINE/ Dây rút bằng nhựa dùng cho sản xuất_Cable ties_SHK30L100-B_W3xL100mm (nk)
- Mã HS 39269099: SK006/ Màng rung bằng nhựa cho loa điện thoại di động 203000215699 (nk)
- Mã HS 39269099: SK009/ Vỏ loa điện thoại di động bằng nhựa 303000151848 (nk)
- Mã HS 39269099: SK015/ Màng bảo vệ bằng nhựa dùng cho loa điện thoại di động 307000918129 (nk)
- Mã HS 39269099: SK032/ Nắp của loa điện thoại di động bằng nhựa 303000147721 (nk)
- Mã HS 39269099: SK043/ Vỏ ngoài loa điện thoại di động bằng nhựa 303000151155 (nk)
- Mã HS 39269099: SK246-1/ Miếng đệm bằng nhựa hình chữ nhật (xk)
- Mã HS 39269099: SK246-1-2/ Miếng đệm bằng nhựa hình chữ nhật (xk)
- Mã HS 39269099: SK246-2/ Miếng đệm bằng nhựa hình chữ nhật (xk)
- Mã HS 39269099: SK246-2-3/ Miếng đệm bằng nhựa hình chữ nhật (xk)
- Mã HS 39269099: SK246-3-3/ Miếng đệm bằng nhựa hình chữ nhật (xk)
- Mã HS 39269099: SK246-3-4/ Miếng đệm bằng nhựa hình chữ nhật (xk)
- Mã HS 39269099: SKEL/ KHUNG ĐỊNH HÌNH THÚ NHỒI BÔNG, BẰNG NHỰA- PVC SKELETAL- 8X2(ARM)+C4+7X2(LEG)+C3+2(BODY) (nk)
- Mã HS 39269099: SKF3611P00V/ Phụ kiện bằng nhựa của ống hút bụi, kt 130x154x58mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SKFL 185-L-HA/ Thanh nhựa B dùng trong hệ thống xử lý nước bằng vật liệu composite, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SKFL 185-R-HA/ Thanh nhựa B dùng trong hệ thống xử lý nước bằng vật liệu composite, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SKFL 186-1900L/ Thanh nhựa C dùng trong hệ thống xử lý nước bằng vật liệu composite, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SK-FL-263-HA/ Tấm phẳng E bằng vật liệu composite, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SKIN-3/ Thanh trượt trong máy bán hàng tự động Shukkin Hansou Assy YDU38X20016C01 (xk)
- Mã HS 39269099: SKPV19-021/ Kẹp nhựa PP Clip. Size: 1cm (nk)
- Mã HS 39269099: SKWSSBP0002/ Khung đỡ bảo vệ phím nguồn, bằng nhựa, model SM-A805F SUB PBA (PK)- Tái xuất từ mục hàng số 33 của TK số 102598065030/E21 (xk)
- Mã HS 39269099: SL LCF-01/ Cánh quạt (rotor) bằng nhựa của quạt làm mát động cơ motor, (đơn giá gc: 1,735VND/PCE), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SL LCF-02/ Vỏ ngoài bằng nhựa, phụ kiện bao thân sản phẩm làm mát động cơ motor, (đơn giá gc: 2,992VND/PCE), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SL-012-CEP/ MIẾNG LÓT GIÀY (xk)
- Mã HS 39269099: SL029/ Dây treo nhãn bằng nhựa các loại (nk)
- Mã HS 39269099: SL-033/ Tấm tản nhiệt bằng hợp kim nhôm ML62A070005A, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL-037/ Nắp nhựa dưới của sạc pin điện thoại di động (bao gồm chân cắm có tiếp điểm) Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SL-043/ Giá đỡ bằng nhựa của thiết bị phát wifi cho bảng giá điện tử. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL-045/ Nắp nhựa trên của sạc điện thoại di động.Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SL-047/ Giá đỡ tụ điện bằng nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SL-049/ Vỏ nhựa lắp ráp bảng giá điện tử (nắp trên) Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL-055/ Vỏ nhựa của bộ cấp nguồn cho đèn LED (nắp dưới) Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL-058/ Nắp cách điện, chất liệu nhựa ML62A00004H, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL-059/ Đĩa nhựa của bộ phát wifi cho bảng giá điện tử. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL06-M/ Chốt đẩy nhựa dùng để cố định những miếng nhựa cách nhiệt (sản xuất tấm tản nhiệt) ML61-00150B, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL-092/ Chốt bằng nhựa (bao gồm lò xo) Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL-093/ Vỏ nhựa bộ điều khiển bảng giá điện tử. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL-097/ Vỏ nhựa lắp ráp bảng giá điện tử (nắp pin không có tiếp điểm) Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL-098/ Nút bật tắt nguồn bằng nhựa. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL09-HOUSING-B/ Miếng chèn dây điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL09-PWEG/ Miếng chèn dây điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL09-SL-15S2(GY)/ Miếng chèn dây điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL09-SL-15S2/ Miếng chèn dây điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL09-SL-15S3(GY)/ Miếng chèn dây điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL09-SL-47S2/ Miếng chèn dây điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL11/ Vỏ sạc dưới bằng nhựa dùng sản xuất sạc pin điện thoại di động BOTTOM M-A485KBB-C1 (nk)
- Mã HS 39269099: SL-116/ Chốt bằng nhựa (cố định vị trí của bản mạch). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL12/ Nắp vỏ sạc bằng nhựa dùng sản xuất sạc pin điện thoại di động TOP M-A485KB-10-C2 (nk)
- Mã HS 39269099: SL12-152/ Dây thít bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL12-165/ Dây thít bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL12-178/ Dây thít bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL12-215/ Dây thít bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL12-WIRE LF/ Dây thít bằng vỏ nhựa lõi thép, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL-131/ Vỏ nhựa lắp ráp bảng giá điện tử (nắp dưới không có tiếp điểm) Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL-132/ Vỏ nhựa lắp ráp bảng giá điện tử (nắp dưới có tiếp điểm) Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL-133/ Vỏ nhựa lắp ráp bảng giá điện tử (nắp pin có tiếp điểm) Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL-134/ Vỏ nhựa của bộ phát wifi cho bảng giá điện tử (phần thân) Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL-135/ Vỏ nhựa của bộ phát wifi cho bảng giá điện tử (nắp dưới) Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL-136/ Vỏ nhựa của bộ phát wifi cho bảng giá điện tử (nắp trên) Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL-137/ Vỏ nhựa của điều khiển cho bảng giá điện tử (nắp pin có tiếp điểm)Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL-138/ Vỏ nhựa của bộ cấp nguồn cho đèn Led (nắp trên) Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL-139/ Vỏ nhựa lắp ráp bảng gia điện tử (đia nhưa). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL-148/ Miếng đệm bằng nhựa epoxy, phủ thiếc. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SL-149/ Nắp nhựa dưới cua sac pin điên thoai di đông (không bao gôm chân căm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL16/ Kẹp dây điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL16-3550JA2118A/ Kẹp dây điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL-164/ Vỏ nhựa bộ điều khiển bảng giá điện tử (nắp dưới không có tiếp điểm) Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL-165/ Vỏ nhựa bộ điều khiển bảng giá điện tử (nắp giữa) Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL16-AEJ/ Kẹp dây điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL16-MAV/ Kẹp dây điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL16-MEG64418801/ Kẹp dây điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL16-MGE/ Kẹp dây điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL16-MJH/ Kẹp dây điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL16-MJH65773301/ Kẹp dây điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL16-MJH65773401/ Kẹp dây điện bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL-175/ Nắp nhựa cách điện của sạc pin kèm tấm đệm lót bằng cao su. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL-485X/ Miếng bảo vệ vỏ sạc điện thoại, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SL-6279-1/ Ron silicon chữ U 14x18x10, bọc cạnh cửa kính cường lực. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SL-A661-24(SONGHAO)/ Khóa cặp dạng trượt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SLEEVE HHFF-18-3.5/ Miếng nhựa cách điện của phiến tiếp xúc (nk)
- Mã HS 39269099: SLEEVE HHFF187-2/ Miếng nhựa cách điện của phiến tiếp xúc (nk)
- Mã HS 39269099: SLEEVE HHFF250-2 (CLE)/ Miếng nhựa cách điện của phiến tiếp xúc (nk)
- Mã HS 39269099: SLEEVE HHFF250-2/ Miếng nhựa cách điện của phiến tiếp xúc (nk)
- Mã HS 39269099: SLEEVE HHFF-25-3.5/ Miếng nhựa cách điện của phiến tiếp xúc (nk)
- Mã HS 39269099: SLEEVE HHL18-3.0/ Miếng nhựa cách điện của phiến tiếp xúc (nk)
- Mã HS 39269099: SLEEVE HHL25-4.0 (CLE)/ Miếng nhựa cách điện của phiến tiếp xúc (nk)
- Mã HS 39269099: SLEEVE HHL25-4.0 (PINK)/ Miếng nhựa cách điện của phiến tiếp xúc (nk)
- Mã HS 39269099: SLEEVE HHL25-4.0/ Miếng nhựa cách điện của phiến tiếp xúc (nk)
- Mã HS 39269099: SLEEVE HHR-5-2.8 (CLE)/ Miếng nhựa cách điện của phiến tiếp xúc (nk)
- Mã HS 39269099: SLEEVE/ ống bọc đầu nối cách điện bằng nhựa PA66 (nk)
- Mã HS 39269099: SLIDE GUIDE & BLOCK (Thanh trượt và con trượt MGN-LG13C-170), bằng nhựa. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: SLIDE GUIDE (thanh trượt MGN-LG12C-70), bằng nhựa. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Slide Guide x2 block (thanh dẫn hướng và con trượt MGN-LG15C2-510), bằng nhựa. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Slider for aluminium frame (Thanh trượt khung nhôm 30), bằng nhựa. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: SLJ6012200 B42/ Vòng đệm nhựa (slj6012200 b42) (nk)
- Mã HS 39269099: SL-MP/ Nêm cách điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SL-MP1.2/ Nêm cách điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SLP.022/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.029/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.036/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.038/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.040/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1014/ Miếng bọt xốp LEH848001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1027/ Miếng bọt xốp D00KYH001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1032/ Miếng đệm xốp RC4-1693-000 (từ nhựa polyurethane) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1053/ Miếng bọt xốp D001UL001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1054/ Miếng nhựa mỏng LU8621001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1056/ Đệm cách âm bằng bọt khí (từ polyurethane) C0491004100-3 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1060/ Mút xốp Polyurethane (tự dính) V3-001726-00 (từ nhựa xốp, không cứng) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1066/ Miếng bọt xốp D0090C001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1067/ Miếng bọt xốp D0090G001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1068/ Miếng nhựa mỏng D00S25001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1070/ Miếng bọt xốp D00SD2001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1073/ Miếng đệm phía trên tấm cửa 67713-X1V52 (từ nhựa xốp) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1074/ Miếng đệm phía trên tấm cửa 67713-X1V53 (từ nhựa xốp) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1075/ Miếng đệm phía trên tấm cửa 67713-X1V54 (từ nhựa xốp) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1076/ Miếng đệm tấm cửa số 4 67718-X1V12 (từ nhựa xốp) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1087/ Miếng bọt xốp LEG644001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1088/ Miếng bọt xốp LEG643001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1089/ Miếng bọt xốp LY1345001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1090/ Miếng bọt xốp LY6653001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1091/ Miếng bọt xốp D00HSN001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1092/ Miếng bọt xốp LY6572001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1093/ Miếng bọt xốp D007LW001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1094/ Miếng bọt xốp LY6214001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1095/ Miếng bọt xốp LU5632001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1096/ Miếng bọt xốp LY6571001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1097/ Miếng nhựa mỏng D00PNR001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1108/ Miếng đệm cho loa bằng mút xốp (từ polyethylene) 620375 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1130/ Miếng đệm cho loa bằng mút xốp (từ polyethylene) 621928 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1137/ Miếng mút xốp từ nhựa Polyethylene không cứng kích thước 2x34x668mm, mã 4P400556-1, linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1175/ Miếng bọt xốp D00Y5W001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1176/ Miếng bọt xốp D00Z8V001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1253/ Miếng đệm cho loa bằng mút xốp (từ polyethylene) 623383 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1254/ Miếng đệm cho loa bằng mút xốp (từ polyethylene) 623374 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1262/ Miếng bọt xốp D01376001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1314/ Miếng đệm cho loa bằng mút xốp (từ polyethylene) 628220 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.152/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1608/ Đệm cách âm bằng bọt khí (từ polyurethane) B3494300904 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1741/ Đệm cách âm bằng bọt khí (từ polyurethane) C0491009000-3 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.180/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.184/ Miếng bọt xốp LY8260-001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1870/ Miếng đệm dùng cho loa 580737 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1876/ Đệm cách âm bằng bọt khí (từ polyurethane) C1491010500 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1882/ Miếng đệm dùng cho loa 578534 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.1934/ Miếng đệm V3-003620-00 (tự dính, từ nhựa xốp, không cứng) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.206/ Miếng bọt xốp LY2353-001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.230/ Đệm chống rung bình đựng nước làm mát (19110-K12A-9000) (8x8x220mm) (từ Polyethylene, loại dính) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.231/ Miếng nhựa mỏng LEH071001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.234/ Miếng bọt xốp LU2022001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.241/ Miếng nhựa mỏng LY4069001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.242/ Miếng bọt xốp LY4079001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.243/ Miếng bọt xốp LY4308001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.245/ Miếng bọt xốp LY5803001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.251/ Phớt ốp trước bên trong (81291-GGZ-J000) (6x6x430mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.259/ Đệm A mặt nạ trước (64301-KYZ-9000) (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.261/ Miếng bọt xốp LJ7403001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.263/ Miếng bọt xốp LY2372001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.265/ Miếng bọt xốp LY4821001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.292/ Miếng nhựa mỏng LEH115-001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.297/ Miếng bọt xốp LY9200001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.323/ Miếng đệm dùng cho loa 579109 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.339/ Miếng bọt xốp LEH869-001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.340/ Miếng bọt xốp LEH870-001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.341/ Miếng bọt xốp LEH871-001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.370/ Miếng bọt xốp LU9795-001 (1x6.7x10.5)mm (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.396/ Miếng bọt xốp LY8256001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.415/ Miếng đệm bằng nhựa xốp PGME1345ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.418/ Miếng đệm bằng nhựa xốp PGME1350ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.420/ Miếng đệm bằng nhựa xốp PGME1352ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.427/ Miếng bọt xốp LEM190001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.462/ Miếng nhựa mỏng D000P6001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.463/ Miếng nhựa mỏng D0015K001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.473/ Miếng bọt xốp D00028001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.474/ Miếng bọt xốp D0002A001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.475/ Miếng bọt xốp D0002B001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.476/ Miếng bọt xốp D00031001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.479/ Miếng nhựa mỏng D000DU001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.480/ Miếng nhựa mỏng D000WY001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.483/ Miếng bọt xốp D001D7001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.499/ Miếng nhựa mỏng LM2282001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.501/ Miếng nhựa mỏng D0021B001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.502/ Miếng nhựa mỏng D0021Y001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.503/ Miếng nhựa mỏng LY6481001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.504/ Miếng bọt xốp LY6485001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.505/ Miếng bọt xốp LY6489001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.506/ Miếng nhựa mỏng LY7860001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.507/ Miếng nhựa mỏng LY7870001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.512/ Gioăng đệm bằng Polyethylene 7135-0739 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.547/ Miếng đệm dùng cho loa 594714 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.599/ Miếng bọt xốp D001E4001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.665/ Miếng bọt xốp D002UE001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.705/ Miếng đệm cho loa bằng mút xốp (từ polyethylene) 606259 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.731/ Miếng bọt xốp D001XF001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.734/ Miếng bọt xốp LEN058001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.735/ Miếng bọt xốp LX4965001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.736/ Miếng bọt xốp D000DE001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.737/ Miếng bọt xốp D00026001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.857/ Gioăng đệm bằng Polyethylene 7135-0806 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.879/ Đệm cách âm bằng bọt khí (từ polyurethane) C0491010700D (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.887/ Đệm cách âm bằng bọt khí (từ polyurethane) B3491003010 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.888/ Đệm cách âm bằng bọt khí (từ polyurethane) B4491007900 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.889/ Đệm cách âm bằng bọt khí (từ polyurethane) C0491009600-2 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.891/ Đệm cách âm bằng bọt khí (từ polyurethane) B2491001200B (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.892/ Đệm cách âm bằng bọt khí (từ polyurethane) AQON0003019-3 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.894/ Đệm cách âm bằng bọt khí (từ polyurethane) W8395101010A (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.942/ Miếng nhựa mỏng LY9194001 (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.951/ Miếng bọt xốp D000CH001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.952/ Miếng bọt xốp D00174001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.953/ Miếng bọt xốp D001S5001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.954/ Miếng bọt xốp LEH864001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.955/ Miếng bọt xốp LES217001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.964/ Miếng nhựa mỏng D00021001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.965/ Miếng bọt xốp D0035R001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.983/ Miếng bọt xốp D00AD4001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.984/ Miếng bọt xốp D00ADV001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.985/ Miếng bọt xốp D00AE3001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.986/ Miếng bọt xốp D00AE4001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.988/ Miếng nhựa mỏng D00AUG001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.990/ Miếng bọt xốp D00K4G001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.993/ Miếng nhựa mỏng D0014F001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.994/ Miếng bọt xốp LEH868001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLP.996/ Miếng bọt xốp LES216001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: SLR-AB/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: SLR-AG/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: SLR-BB/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: SLR-BG/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: SLX0112002 B42A/ Đầu nối nhựa (slx0112002 b42a) (nk)
- Mã HS 39269099: SLY0112002 B42A/ Đầu nối nhựa (sly0112002 b42a) (nk)
- Mã HS 39269099: SLY0212002 B42A/ Đầu nối nhựa (sly0212002 b42a) (nk)
- Mã HS 39269099: SM01/ Nắp trên bằng nhựa của máy mát xa mặt EM-D400 AS00000583A (xk)
- Mã HS 39269099: SM015MJXC/ Bành quấn sản phẩm bằng nhựa EIAJRRM24G (01 Cuộn 01 Cái) (nk)
- Mã HS 39269099: SM02/ Nắp dưới bằng nhựa bên trái đã gắn linh kiện của máy mát xa mặt EM-D400 (MO-LP001) AS00000583A (xk)
- Mã HS 39269099: SM03/ Lõi nhựa làm con lăn kéo giấy trong máy in FP-3021AEX (nk)
- Mã HS 39269099: SM03/ Lõi nhựa trong máy in- CP FP-3005BVX (nk)
- Mã HS 39269099: SM03/ Nắp dưới bằng nhựa bên phải đã gắn linh kiện của máy mát xa mặt EM-D400 (MO-LP001) AS00000585A (xk)
- Mã HS 39269099: SM035/ Dây nhựa (đường kính 7mm). Hàng mới 100% phục vụ cho giao công túi xách (nk)
- Mã HS 39269099: SM04/ Đế nhựa các loại hình chữ nhật (13*11 mm) dùng để cố định chân của sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: SM061MJXC/ Bành quấn sản phẩm bằng nhựa EIAJRRM32D (01 Cuộn 01 Cái) (nk)
- Mã HS 39269099: SM100/ Bộ phận dẫn hướng của máy in bằng nhựa FP-3752VX (nk)
- Mã HS 39269099: SM101/ Bánh răng nhựa, linh kiện máy in FP-3762-1AVX (nk)
- Mã HS 39269099: SM102/ Trục nhựa làm con lăn kéo giấy trong máy in FP-3753BVX (nk)
- Mã HS 39269099: SM109/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy in FP-4049-VX (nk)
- Mã HS 39269099: SM110/ Trục nhựa làm con lăn kéo giấy trong máy in FP-4051-VX (RC5-7834) (nk)
- Mã HS 39269099: SM113/ Lõi nhựa làm con lăn kéo giấy trong máy in FP-4053-VX (nk)
- Mã HS 39269099: SM116/ Lõi nhựa làm con lăn kéo giấy FP-4075-VX (RC5-6518) (linh kiện trong máy in) (nk)
- Mã HS 39269099: SM119/ Trục nhựa (bán thành phẩm) dùng làm con lăn kéo giấy trong máy in FP-4047-VX (nk)
- Mã HS 39269099: SM123/ Trục nhựa làm con lăn kéo giấy trong máy in FP-4091-VX (RC5-6693) (nk)
- Mã HS 39269099: SM16/ Cần phanh gấp trong máy in bằng nhựa (linh kiện trong máy in) FP-3006CVX (nk)
- Mã HS 39269099: SM16/ Miếng nhựa của đế tách giấy (linh kiện trong máy in) FP-3109BVX (nk)
- Mã HS 39269099: SM18/ Lõi nhựa của cụm cuốn giấy dùng cho con lăn kéo giấy FP-3007AVX (nk)
- Mã HS 39269099: SM19/ Đế nhựa của cụm tách giấy dùng trong máy in FP-3008VX (nk)
- Mã HS 39269099: SM22/ Lõi nhựa làm con lăn kéo giấy FP-3150-1VX (linh kiện trong máy in) (nk)
- Mã HS 39269099: SM23/ Lõi nhựa làm con lăn kéo giấy FP-3150-2BVX (linh kiện trong máy in) (nk)
- Mã HS 39269099: SM24/ Lõi nhựa làm con lăn kéo giấy FP-3151VX (linh kiện trong máy in) (nk)
- Mã HS 39269099: SM25/ Con lăn nhựa để hỗ trợ cấp giấy trái (linh kiện trong máy in) FP-3153VX (nk)
- Mã HS 39269099: SM26/ Con lăn nhựa để hỗ trợ cấp giấy phải (linh kiện trong máy in) FP-3154VX (nk)
- Mã HS 39269099: SM27/ Đế nhựa làm miếng tách giấy MP (linh kiện trong máy in) FP-3152F-VX (nk)
- Mã HS 39269099: SM34/ Lõi nhựa làm con lăn kéo giấy FP-3396-VX (linh kiện trong máy in) (nk)
- Mã HS 39269099: SM41/ Lõi nhựa dùng cho con lăn kéo giấy FP-3424VX (linh kiện trong máy in) (nk)
- Mã HS 39269099: SM42/ Lõi nhựa dùng cho con lăn kéo giấy FP-3425VX (linh kiện trong máy in) (nk)
- Mã HS 39269099: SM45/ Dây treo thẻ (nk)
- Mã HS 39269099: SM46/ Lõi nhựa làm con lăn kéo giấy FP-3397C-VX (nk)
- Mã HS 39269099: SM47/ Lõi nhựa FP-3453AVX (LY8015001) (linh kiện trong máy in) (nk)
- Mã HS 39269099: SM48/ Lõi nhựa FP-3448AVX (nguyên liệu cho con lăn kéo giấy trong máy in) (nk)
- Mã HS 39269099: SM52/ Lõi nhựa cho con lăn kéo giấy FP-3442-VX (linh kiện trong máy in) (nk)
- Mã HS 39269099: SM54/ Lõi nhựa cho con lăn kéo giấy FP-3491VX (linh kiện trong máy in) (nk)
- Mã HS 39269099: SM55/ Trục nhựa FP-3548B-VX (nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện máy in) (nk)
- Mã HS 39269099: SM56/ Trục nhựa FP-3551AVX (LY9141001) (nguyên liệu dùng cho con lăn kéo giấy trong máy in không có cốt sắt) (nk)
- Mã HS 39269099: SM58/ Trục cuốn giấy bánh răng bằng nhựa FP-3552VX (nguyên liệu cho con lăn kéo giấy trong máy in) (nk)
- Mã HS 39269099: SM62/ Trục lăn bằng nhựa (dùng cho máy in) FP-3908VX (D00DK0001) (nk)
- Mã HS 39269099: SM62/ Trục nhựa (bán thành phẩm) dùng làm con lăn kéo giấy trong máy in FP-3560AVX (nk)
- Mã HS 39269099: SM62/ Trục nhựa dùng làm con lăn kéo giấy trong máy in FP-3878VX (D00AX7001) (nk)
- Mã HS 39269099: SM64/ Lõi của con lăn kéo giấy trong máy in FP-3557AVX (RC4-3595), bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SM65/ Lõi của con lăn kéo giấy trong máy in FP-3558A(1)VX (RC4-3597), bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SM68/ Trục nhựa dùng cho con lăn cuốn giấy trong máy in FP-3616AVX (nk)
- Mã HS 39269099: SM69/ Miếng nhựa của đế tách giấy dùng trong máy in FP-3618VX (nk)
- Mã HS 39269099: SM70/ Lõi nhựa dùng cho con lăn kéo giấy FP-3605-1AVX (nk)
- Mã HS 39269099: SM73/ Trục nhựa làm trục lăn kéo giấy trong máy in FP-3608VX (nk)
- Mã HS 39269099: SM76/ Pallet nhựa hình chữ nhật. Chiều rộng 1000mm, chiều dài 1200mm, chiều cao 150mm. Trọng lượng: 10kg. (dùng để xuất hàng) (nk)
- Mã HS 39269099: SM83/ Lõi nhựa làm con lăn kéo giấy FP-3668AVX (nk)
- Mã HS 39269099: SM84/ Lõi nhựa làm con lăn kéo giấy trong máy in FP-3669VX (nk)
- Mã HS 39269099: SM85/ Lõi nhựa dùng cho con lăn kéo giấy FP-3602VX (RC4-3088) (nk)
- Mã HS 39269099: SM88/ Trục nhựa kéo giấy FP-3667BVX (nk)
- Mã HS 39269099: SM93/ Trục nhựa (exit roller shaf LY4587001)FP-3744VX (nk)
- Mã HS 39269099: SM94/ Vòng đệm của máy in FP-3762-2AVX (nk)
- - Mã HS 39269099: SM95/ Trục của máy in FP-3766VX (nk)
- Mã HS 39269099: SM96/ Lõi nhựa làm con lăn kéo giấy trong máy in FP-3680VX (nk)
- Mã HS 39269099: SM97/ Lõi nhựa, linh kiện trong máy in FP-3764A-VX (nk)
- Mã HS 39269099: SM98/ Lõi nhựa, linh kiện trong máy in FP-3765C-VX (nk)
- Mã HS 39269099: SM9874-02/ Miếng lót cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng plastic,L-ZS 1029 P2) Insulation Part E400. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SM-A217F ST SINGLE BL/ Khay sim điện thoại di động chất liệu bằng nhựa Code GH98-45393C (xk)
- Mã HS 39269099: SM-A405FB0100002819-MRB-01-STE0001-1X/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GCSM-A405FB0100002819-MRB-01-STE0001-1X ĐGGC 372.9VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: SM-A415-ASSY/ Miếng trang trí bằng nhựa dùng cho điện thoại di động SM-A415-ASSY CAM DECO,hàng mới 100%(đơn giá gia công 1,400 VND) (nk)
- Mã HS 39269099: SM-A415D MAIN BF/ Khung nhựa SM-A415D MAIN dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SM-A415D SIM TRAY DUAL BK/ Khay đựng sim bằng nhựa model SM-A415D code GH98-45436CS (xk)
- Mã HS 39269099: SM-A415D SUB BF/ Khung nhựa SM-A415D SUB dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SM-A415D-2/ Tấm dán ferrite bằng nhựa [SM-A415D FELICA] FERRITE (nk)
- Mã HS 39269099: SM-A415FB0928200420-MDA-01-STE0001-1X/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GCSM-A415FB0928200420-MDA-01-STE0001-1X ĐGGC 6362.83VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: SM-A516NB0100000220-MSA-01-STE0001-1N/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngSM-A516NB0100000220-MSA-01-STE0001-1N (nk)
- Mã HS 39269099: SM-A715B0100009419-MRA-01-STE0002-1X/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GCSM-A715B0100009419-MRA-01-STE0002-1X ĐGGC 409.13VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: SM-A715F B0100009419-MRA-A1-STE0002-1X/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GCSM-A715F B0100009419-MRA-A1-STE0002-1X ĐGGC 409.13VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: SM-A7160 B0100000320-MDA-01-STE0001-1X/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GCSM-A7160 B0100000320-MDA-01-STE0001-1X ĐGGC 169.93VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: SM-A716V B0100003220-MDA-01-STE0001-2X/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GCSM-A716V B0100003220-MDA-01-STE0001-2X ĐGGC 149.46VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: SM-A716VB0100003220-MDA-01-STE0001-1X/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GCSM-A716VB0100003220-MDA-01-STE0001-1X ĐGGC 143.67VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: SMB-20-4/ Gối đỡ cách điện bằng nhựa/ SMB-20-4 (dùng cho tủ điện). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: SMBP15075057/ Hộp loa bằng nhựa dùng để gắn loa, dùng để sản xuất loa. Plastic Cover. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: SMC COLOR CHIP(BLACK) Miếng nhựa (màu đen) dùng để kiểm tra màu sơn, kích thước: 6.5 cm x 6.5 cm x 1 mm, (960 chiếc/hộp). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SM-F907N MAIN BF/ Khung nhựa SM-F907N MAIN dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SM-F907N SUB BF/ Khung nhựa SM-F907N SUB dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SM-G715FN_SUB2 BF/ Khung nhựa SM-G715FN_SUB2 dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SM-G715U1 SUB2 BF/ Khung nhựa SM-G715U1 SUB2 dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SM-G977U SUB B0127300219-MDA-A1-STE0001-1/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm chưa gia công SM-G977U SUB B0127300219-MDA-A1-STE0001-1 (nk)
- Mã HS 39269099: SM-G981BB0100010519-MDA-01-STE0002-1/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm chưa GC SM-G981BB0100010519-MDA-01-STE0002-1 (nk)
- Mã HS 39269099: SM-G981U MAIN BF/ Khung nhựa SM-G981B/G981U MAIN dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SM-G981U SUB BF/ Khung nhựa SM-G981B/G981U SUB dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SM-G988B MAIN BF/ Khung nhựa SM-G988B MAIN dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SM-G988B SUB BF/ Khung nhựa SM-G988U/G988B SUB dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SMH200-05/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH200-05P (BLU)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa SMH200-05P (BLU) (nk)
- Mã HS 39269099: SMH200-05PL (BLU)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa SMH200-05PL (BLU) (nk)
- Mã HS 39269099: SMH200-08H/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH200-08HRT/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH200-09H/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH200-09HRT/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH200-16P/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH200-18C/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa SMH200-18C (nk)
- Mã HS 39269099: SMH200-22C/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa SMH200-22C (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-02L (BLK)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-02L (BLU)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-02L (BRN)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa SMH250-02L (BRN) (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-02L (RED)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-02L (YEL)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-02L/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-02P (BRN)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-02P/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-03/ Chân kết nối bằng nhựa&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-03L (BLU)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-03L (GRN)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-03L/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-03P/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-04L/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-04P (BLU)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa SMH250-04P (BLU) (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-04P/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-05/ Chân kết nối bằng nhựa&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-05L/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-05P (BLU)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-05P/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-06IRT/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-06K/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-06L (RED)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-06L/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-07L/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-08P/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-10L/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-11L/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-13L/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-14L/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250-15P/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250J-02RT/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250J-02RT/ Kẹp nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250J-03RT/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250J-04RT/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250J-05RT/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250J-06RT/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250J-10RT/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250J-11RT/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250J-13RT/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH250J-14RT/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMH420-02P/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMK1/ Vỏ ngoài sản phẩm. Chất liệu nhựa. (RB-CAR SMK BUZZER). Kích thước: 43*32mm. Hàng mới 100%. Nhà sx: HANSUNG IMP (nk)
- Mã HS 39269099: SMK15/ Vỏ ngoài sản phẩm. Chất liệu nhựa.(LF-SMK BUZZER). Kích thước: 43*32mm. Hàng mới 100%. Nhà sx: HANSUNG IMP (nk)
- Mã HS 39269099: SMK16/ Vỏ ngoài sản phẩm. Chất liệu nhựa.(Y400-SMK BUZZER). Kích thước: 43*32mm. Hàng mới 100%. Nhà sx: Daesung Industrial (nk)
- Mã HS 39269099: SMK17/ Vỏ ngoài sản phẩm. Chất liệu nhựa.(SMK BUZZER). Kích thước: 43*32mm. Hàng mới 100%. Nhà sx: Daesung Industrial (nk)
- Mã HS 39269099: SMK20/ Khung để gắn màng rung. Chất liệu bằng nhựa. KT:35*28x15mm (SMK BUZZER). Hàng mới 100%. Nhà sx: HANSUNG IMP (nk)
- Mã HS 39269099: SMK22/ Vỏ ngoài sản phẩm. Chất liệu nhựa. (QL-SMK BUZZER). Kích thước: 43*32mm. Hàng mới 100%. Nhà sx: HANSUNG IMP (nk)
- Mã HS 39269099: SMK24/ &Vỏ ngoài sản phẩm. Chất liệu nhựa. (C200 BUZZER ASSY-SMK). Kích thước: 43*32mm. Hàng mới 100%. Nhà sx: HANSUNG IMP (nk)
- Mã HS 39269099: SMK26/ Vỏ ngoài sản phẩm. Chất liệu nhựa. (LDT PIEZZO BUZZER-4010000069). Kích thước: 43*32mm. Hàng mới 100%. Nhà sx: HANSUNG IMP (nk)
- Mã HS 39269099: SMK5/ Khung để gắn màng rung. Chất liệu bằng nhựa. KT:35*28x15mm (LF P/BUZZER). Hàng mới 100%. Nhà sx: HANSUNG IMP (nk)
- Mã HS 39269099: SMK6/ Kẹp bằng nhựa (MG630418-5). KT: 20*10mm. Dùng cố định vỏ ngoài của sản phẩm. Hàng mới 100%. Nhà sx: KET (KOREA) (nk)
- Mã HS 39269099: SML-003/ Dây Plastics dùng treo nhãn lên giày (Tempe RFID seal- XiteVDY004#005 Plastics Seal) (nk)
- Mã HS 39269099: SM-M307 OCTA CTC EPOXY 0.4T+BSH-MX-25MP/ Tấm nhựa cứng đã được cắt định hình,1 mặt có lớp kết dính, có tác dụng trợ cứng cho bản mạch in, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SM-M307B0100008719-MRA-01-STE0001-1X/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GCSM-M307B0100008719-MRA-01-STE0001-1X ĐGGC 208.94VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: SM-M307FB0100008719-MRA-01-STE0001-1/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm chưa gia côngSM-M307FB0100008719-MRA-01-STE0001-1 (nk)
- Mã HS 39269099: SM-M307FB0127301120-MRA-01-STE0001-1X/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GCSM-M307FB0127301120-MRA-01-STE0001-1X ĐGGC 208.94VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: SMN/ SIZE MÓC NHỰA (SIZE CHIP 100% PE) (nk)
- Mã HS 39269099: SM-N960U VOL B0100001118-MDA-01-STE0001-1/ Tấm làm cứng cho bản mạch in mềm chưa gia công SM-N960U VOL B0100001118-MDA-01-STE0001-1 (nk)
- Mã HS 39269099: SM-N971F TPU COVER_IJ NA/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa chưa hoàn chỉnh model SM-N971F code GH63-17609AS (xk)
- Mã HS 39269099: SM-N976VV2COMBOFRCB0100004619-MHA-01-STE0001-2N/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngSM-N976VV2COMBOFRCB0100004619-MHA-01-STE0001-2N (nk)
- Mã HS 39269099: SM-N986B MAIN DUMMY/ Miếng nhựa bọc ngoài loa điện thoại di động SM-N986B MAIN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SM-N986B SUB DUMMY/ Miếng nhựa bọc ngoài loa điện thoại di động SM-N986B SUB.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SM-N986UM1273D01800JX/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GCSM-N986UM1273D01800JX ĐGGC 3328VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: SMP250-02P (BLU)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMP250-05P (BLU)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMP396-03P/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SMR-03V-N/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SM-R175_LEF BF/ Khung nhựa SM-R175_LEFT dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SM-R175_RIGHT BF/ Khung nhựa SM-R175_RIGHT dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SM-T377AHOB0100002515-MDA-01-STE0001-1/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngSM-T377AHOB0100002515-MDA-01-STE0001-1 (nk)
- Mã HS 39269099: SM-T395 BKB0100001017-MDA-01-STE0001-1/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm chưa GC SM-T395 BKB0100001017-MDA-01-STE0001-1 (nk)
- Mã HS 39269099: SM-T395 SPEN CAP BK/ Nắp bằng nhựa của bút cảm ứng dùng cho máy tính bảng model SM-T395 code GH63-14939AS (xk)
- Mã HS 39269099: SM-T395 SPEN DECO BK/ Miếng bảo vệ bằng nhựa của bút cảm ứng dùng cho máy tính bảng model SM-T395 code GH63-14938A (xk)
- Mã HS 39269099: SM-T395 SPEN FRONT BK/ Vỏ bằng nhựa của bút cảm ứng dùng cho máy tính bảng model SM-T395 code GH61-12896AS (xk)
- Mã HS 39269099: SM-T515 B0127300419-MDA-B1-STE0002-1X/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GCSM-T515 B0127300419-MDA-B1-STE0002-1X ĐGGC 272.5VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: SM-T515 LCD FPCB(DR)B0111900819-MRA-A1-STE0001-1X/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GCSM-T515 LCD FPCB(DR)B0111900819-MRA-A1-STE0001-1X ĐGGC 245.87VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: SM-T515 LCD FPCBB0100002419-MRA-A1-STE0001-2X/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GCSM-T515 LCD FPCBB0100002419-MRA-A1-STE0001-2X ĐGGC 245.87VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: SM-T515_B0100000419-MDA-D1-STE0002-1/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngSM-T515_B0100000419-MDA-D1-STE0002-1 (nk)
- Mã HS 39269099: SM-T515B0100000419-MDA-D1-STE0002-1X/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GCSM-T515B0100000419-MDA-D1-STE0002-1X ĐGGC 174.86VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: SM-T515B0100002419-MRA-01-STE0001-1X/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GCSM-T515B0100002419-MRA-01-STE0001-1X ĐGGC 245.87VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: SM-T515B0111900819-MRA-01-STE0001-1X/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GCSM-T515B0111900819-MRA-01-STE0001-1X ĐGGC 245.87VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: SM-T515B0127300419-MDA-A1-STE0002-1N/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngSM-T515B0127300419-MDA-A1-STE0002-1N (nk)
- Mã HS 39269099: SM-T517P_MAIN BF/ Khung nhựa SM-T517P MAIN dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SM-T517P_SUB BF/ Khung nhựa SM-T517P SUB dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SM-T595POGOB0100001818-MDA-A1-STE0002-2N/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngSM-T595POGOB0100001818-MDA-A1-STE0002-2N (nk)
- Mã HS 39269099: SM-T725B0100003519-MSB-A1-STE0003-1X/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GCSM-T725B0100003519-MSB-A1-STE0003-1X ĐGGC 314.87VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: SM-T865 B0100005319-MRA-A1-STE0002-1X/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GCSM-T865 B0100005319-MRA-A1-STE0002-1X ĐGGC 247.53VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: SM-T865PEND B0100006319-MSA-01-STE0003-1/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm chưa gia côngSM-T865PEND B0100006319-MSA-01-STE0003-1 (nk)
- Mã HS 39269099: SM-T976B BLM1273D01500JX/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GCSM-T976B BLM1273D01500JX ĐGGC 381.2VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: SM-T976B BRM1273D01700JX/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GCSM-T976B BRM1273D01700JX ĐGGC 381.2VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: SM-T976BB0100003620-MRA-01-STE0002-1X/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GCSM-T976BB0100003620-MRA-01-STE0002-1X ĐGGC 380.76VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: SMT-AB WITH BASE400B/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: SMT-B WITH BASE500/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: SMTQ90SUPPORT/ Chốt nhựa dùng để cố định bảng mạch in khi gắn vào màn hình tivi-SUPPORT PLATE BN61-15965A (nk)
- Mã HS 39269099: SM-W2020_SUB BF/ Khung nhựa SM-W2020_SUB dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SN0559 BARREL/ Vỏ giữ thấu kính đơn SN0559 bằng nhựa (dùng lắp ráp thành thấu kính của camera điện thoại di động) (nk)
- Mã HS 39269099: SN08/ Chi tiết nhựa của tai nghe bluetooth, tai nghe có khung choàng đầu CMC-0714ZNX-KA (nk)
- Mã HS 39269099: SN0842A BARREL/ Vỏ giữ thấu kính đơn SN0842A bằng nhựa (dùng lắp ráp thành thấu kính của camera điện thoại di động) (nk)
- Mã HS 39269099: SN084H BARREL/ Vỏ giữ thấu kính đơn SN084H bằng nhựa (dùng lắp ráp thành thấu kính của camera điện thoại di động) (nk)
- Mã HS 39269099: SN101013-AS1-H/ Miếng lót nhựa dẫn hướng di chuyển của bộ quét hình ảnh trên trục sắt (xk)
- Mã HS 39269099: SN101111/ Tấm gá nhựa của máy bộ phận đẩy giấy tự động (nk)
- Mã HS 39269099: SN102000-AS-H/ Bộ nắp ốp gia cố giấy khi scan của máy in đa năng (xk)
- Mã HS 39269099: SN1233 BARREL/ Vỏ giữ thấu kính đơn SN1233 bằng nhựa (dùng lắp ráp thành thấu kính của camera điện thoại di động) (nk)
- Mã HS 39269099: SN133K BARREL/ Vỏ giữ thấu kính đơn SN133K bằng nhựa (dùng lắp ráp thành thấu kính của camera điện thoại di động) (nk)
- Mã HS 39269099: SN17/ Chi tiết nhựa HANGER HOOK CNH-0165ZNX-WB (nk)
- Mã HS 39269099: SN2020-044/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 11.1 X 11.1 (M), màu Blue, 120gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: SN2020-045/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 10.5 X 14 (M), màu Natural, 92.9gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: SN301507/ Cầu dẫn dây cáp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SN302033/ Miếng gá kết nối bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SN302064/ Con lăn chạy giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SN302100-AS1-H/ Cụm bộ phận dẫn hướng giấy của máy in đa năng (xk)
- Mã HS 39269099: SN302201-AS1-H/ Cụm bộ phận dẫn hướng và hỗ trợ kéo giấy của máy in đa năng (xk)
- Mã HS 39269099: SN302247/ Bánh đai nhựa truyền chuyển động (nk)
- Mã HS 39269099: SN302251/ Nắp nhựa bảo vệ (nk)
- Mã HS 39269099: SN302502/ Đế khay dưới bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SN302504/ Khay nhựa kéo dài của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: SN302506/ Lẫy nhựa của bộ phận điều chỉnh cỡ giấy (nk)
- Mã HS 39269099: SN302508/ Miếng dính bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SN302509/ Miếng dính bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SN302552/ Bản lề nhựa của lá chắn lưỡi cưa (nk)
- Mã HS 39269099: SN302555/ Lá chắn đẩy giấy hình răng cưa bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SN304511-AS1-H/ Cụm bộ phận dùng căn chỉnh khe hở đường đi giấy của máy in đa năng (xk)
- Mã HS 39269099: SNC 301701A/ Lõi nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SNDAAV93738-NR/ Nhãn nhựa tự dính dạng cuộn (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: SNDJDV0429L/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: SNDJDV0429LP/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: SNDY4253768-NR/ Nhãn nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SNS-AB/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: SNS-AG/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: SNS-BB/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: SNS-BG/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: SNV5/ DÂY BUỘC CÁP BẰNG NHỰA L100MM,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SNY-160/ Lưới nhựa HDPE 140GR/M2(20) (xk)
- Mã HS 39269099: SNY-161/ Lưới nhựa HDPE 40GR/M2(20) (xk)
- Mã HS 39269099: SNY96.,/ Bạt phủ kiện PE 130G/SQM, TRANSPARENT (xk)
- Mã HS 39269099: SNY96/ Bạt phủ kiện PE 150G/SQM, NATURAL (xk)
- Mã HS 39269099: SNY96Bạt phủ kiện PE 195G/SQM, TRANSPARENT (xk)
- Mã HS 39269099: SNZ00012/ Miếng nhựa màu đen kích thước 47x15.3 m (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- SEAL RETAINER SMALL (BLACK) (nk)
- Mã HS 39269099: SNZ00019/ Miếng nhựa kích thước 48.3x11.15 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- THRUST WASHER BLK (nk)
- Mã HS 39269099: SNZ00102/ Miếng nhựa dùng trong công tắc ổ cắm, kích thước 53.33 x 12.05 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- SOCKET RETAINER 32-50A 500V (nk)
- Mã HS 39269099: SNZ00177/ Đế công tắc ổ cắm bằng nhựa, kích thước 53x21.1 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- PIN HOUSING- SCREWED 32A 250V 3P (nk)
- Mã HS 39269099: SNZ00178/ Đế nhựa kích thước 53 x 21.1 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- PIN HOUSING- SCREWED 32-40A 500V 4P (nk)
- Mã HS 39269099: SNZ00180/ Đế phích cắm điện, vật liệu nhựa, kích thước 53x21.11 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- PIN HOUSING- SCREWED 50A 500V 4P (nk)
- Mã HS 39269099: SNZ00183/ Đế công tắc ổ cắm bằng nhựa, kích thước 53.56x12.85 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- PIN RETAINER- SCREWED 32-50A 500V 4-5P (nk)
- Mã HS 39269099: SNZ00743-GY/ Thanh nhựa cố định nắp ổ cắm kích thước 56.58x16.55 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- PIVOT RETAINER SKT FLAP 56 GREY (nk)
- Mã HS 39269099: SNZ12042/ Chốt nhựa, kích thước 12.50 x 5.50 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- 29/3 PLUNGER (nk)
- Mã HS 39269099: Sơ đồ kiểm tra sản phẩm chất liệu bằng nhựa A21S ASM AA CHART 200525 1550x800mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Sơ đồ thoát hiểm- bằng nhựa decan, 1*1.2m, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Sơ đồ thoát hiểm- In decal dán nhựa, 1*1.2m, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Sơ mi lỗ trà my (xk)
- Mã HS 39269099: SO1961 HOUSING NL/ Vỏ khung viền (SO1961 HOUSING) bằng nhựa dùng cho điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SO1C25 HOUSING NL/ Vỏ khung viền (SO1C25 HOUSING) bằng nhựa dùng cho điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SO1C25-1/ Vỏ khung Camera bằng nhựa- Housing. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SO1C25-2/ Giá đỡ bằng nhựa khung Camera- AF Carrier. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SO1C25-8/ Giá đỡ thấu kính bằng nhựa khung Camera- Lens holder. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SO1C25-9/ Dẫn hướng cho bi bằng nhựa của khung Camera- Ball Guide. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SO1C26 HOUSING NL/ Vỏ khung viền (SO1C26 HOUSING) bằng nhựa dùng cho điện thoại di động. (nk)
- Mã HS 39269099: SO1C26 HOUSING SP/ Vỏ khung Camera điện thoại bằng nhựa- Housing SO1C26 (đã gia công). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SOC.14060000SM010-Gíá đỡ tai nghe chất liệu nhựa SMD PJ3534 6PIN Phi3.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SOCKET BASE-486(Đĩa của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SOCKET BODY-1394(Thân của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SOCKET BODY-154(Thân của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SOCKET BODY-251 (Thân của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: SOCKET BODY-251(Thân của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SOCKET BODY-289 (Thân của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Socket Body-377 (Thân của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SOCKET BODY-398 (Thân của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SOCKET BODY-449 (Thân của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Socket Body-456(Thân của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SOCKET BODY-458 (Thân của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SOCKET BODY-487 (Thân của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Socket Body-497 (Thân của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: Socket Body-509(Thân của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Socket Body-522(Thân của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SOCKET BODY-536 (Thân của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Socket Body-551 (Thân của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Socket Body-78 (Thân của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Socket Body-P1(Thân của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Socket cover Mặt ổ điện bằng nhựa dùng cho 1 thiết bị) Panasonic WEVH68010,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SOCKET COVER/ Nắp bảo vệ đế cắm CPU trên mảng mạch điện tử bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SOCKET/ Nắp đầu dây cáp bằng nhựa,KR00401-30 (5), nhà sản xuất:HANSHIN.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SOCKET-R16/ Chân đệm silicon (Socket) (xk)
- Mã HS 39269099: Sợi dây cước dùng trong ngư nghiệp, đường kính (0,5-<5)mm, hiệu chữ trung quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: sợi dây nhựa dùng để móc mác giày, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Sợi dây nhựa PLA dạng cuộn dùng cho máy in 3D đường kính 1.7mm, 305m/cuộn (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Sợi đệm chống rung, xốp,Type:850248102,(Linh kiện Tivi),Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Sợi nhựa làm từ nhựa tổng hợp đã cắt ngắn dùng làm chổi quét sơn dài 5cm+/-10%, Nhà sản xuất: Tianbang. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Sợi nhựa mẫu dùng sản xuất lông mi giả được ghép thành nhiều dải với kích thước 2cm/ dải- nhà cung cấp: SHENZHEN ZHIDA HEKANG TECHNOLOGY CO., LTD, hàng mẫu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Sợi nhựa tổng hợp dùng để gia cường cho khuôn làm gạch, NCC: DONGTAI CHAOYANG FOOD MACHINERY CO.LTD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Sợi nilon dùng để đan lưới đánh cá, hiệu chữ Trung Quốc. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Sợi polypropylene dùng sản xuất lưới đánh cá, dạng cuộn, đường kính sợi 0.01mm đến 0.1mm. nhà sx: Guangxi pingxiang city. Mới 100% do TQSX (nk)
- Mã HS 39269099: SOKST0003-04/ Ống cứng SP D25 (kèm phụ kiện), SP D25.Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: SOLAR SHIELD/ Bộ phận chắn bức xạ mặt trời bằng nhựa RK95-01 (nk)
- Mã HS 39269099: Soldering fixture/ Gá kẹp bảng mạch dùng trong công đoạn hàn sóng, kt 300*260*100 (mm), chất liệu nhựa Bakelite, NSX HK WALI SCIENCE AND TECHNOLOGY,năm SX 2020,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SON003/ SON003/HANGER HOOK/WH (Tay sách hộp điện thoại). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SON005/ SON005/HANGER HOOK/WH (Tay sách hộp điện thoại). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SON018/ DAMPER HOLDER L(Phụ kiện bằng nhựa bên trái điện thoại). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SON018/ KNOB (Núm bấm bằng nhựa). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SON018/ LENS (Núm bấm bằng nhựa). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SON018/ MAGNET HOLDER L (Phụ kiện bằng nhựa bên phải điện thoại). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Sông gen D25 mm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SOPCI0231/ Công cụ kiểm tra E8BP L; DRPT-10604(1) bằng nhựa, dùng làm đồ gá kiểm sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: SOPCI0232/ Công cụ kiểm tra E8BP R; DRPT-10603(1) bằng nhựa, dùng làm đồ gá kiểm sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: SOPCI0271/ Má kẹp bên phải; 5-DWS-0018 bằng nhựa, dùng làm bệ kẹp gá sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: SOPCI0272/ Má kẹp bên trái; 5-DWS-0019 bằng nhựa, dùng làm bệ kẹp gá sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: Sọt GALIAMELON bằng nhựa, kích thước D292X165 mm/30475799, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Sọt nhựa bằng plastic, hiệu EAGLE- 084B Blue (68.0 x 68.0 x 46.2cm, không dùng chứa đựng thực phầm, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Sọt rác nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SOTA-LK-NHUA/ Linh kiện bánh răng nhựa lắp ráp máy phân loại tiền 4P077467-001-04. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SOTA-LK-NHUA/ Ống lót trục bằng nhựa lắp ráp máy phân loại tiền 2001112-7-00. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SOTA-LK-NHUA/ Thanh nhựa gắn trục quay lắp ráp máy phân loại tiền 2P028279-002-04. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SP 1548/ MIẾNG NHỰA 38*48MM HS 26-3 (xk)
- Mã HS 39269099: SP Chậu bằng Nhựa chế tạo, quy cách: D34H75. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP chậu bằng nhựa, quy cách D26H30. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP Sản phẩm trang trí bằng Nhựa chế tạo, quy cách: D20H15. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP trang trí bằng nhựa chế tạo, quy cách D20H15. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP.N14F01004/ Đồ gá bảo vệ ốp lưng điện thoại, bằng nhựa, model V530, kt(160.7*78*11.3)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP/ Tấm chắn nước/ không khí bằng nhựa, dùng trong cung đoan sản xuất que hàn_Inoac Sealflex ESH 20*40*2000. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SP001/ Khung đỡ bằng nhựa của đồng hồ led, đã qua cắt gọt, phân loại/CLOCKWT1301/IF-S1301N BRACKET- FRONT/WT (xk)
- Mã HS 39269099: SP001/ miếng trang trí giày(bằng nhựa) 03592 HEEL-KID-S10-12K (xk)
- Mã HS 39269099: SP001/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0204001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP001-01/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0202021,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP0014/ Tấm đệm bằng nhựa dùng để chống rung cho tai nghe điện thoại, quy cách: 7*4*2.41mm (800-XGY603-A0-0) (xk)
- Mã HS 39269099: SP0015/ Miếng dán bằng nhựa cách điện bên trong tai nghe điện thoại, quy cách: 4.72*4.59* 0.1mm (800-XGY611-A0-0) (xk)
- Mã HS 39269099: SP0016/ Miếng dán bằng nhựa cho tấm dẫn sáng tai nghe, quy cách: 3.3*5.47*0.1mm (800-XGY605-A0-0) (xk)
- Mã HS 39269099: SP0017/ Miếng dán bằng nhựa hai mặt cảm biến tai nghe điện thoại, quy cách: 9.4*2.11* 0.1mm (800-XGY608-A0-0) (xk)
- Mã HS 39269099: SP0018/ Tấm đệm bằng nhựa dùng để chống rung cho nút ấn tai nghe, quy cách: 5.95*5.95*0.95mm (800-XGY604-A0-0) (xk)
- Mã HS 39269099: SP0019/ Miếng dán bằng nhựa chắn đèn LED quy cách: 8.43*5.46*0.15mm (800-XGY613-A0-0) (xk)
- Mã HS 39269099: SP002/ Màng keo nhựa đã cắt định hình khổ 54"- HOT MELT (xk)
- Mã HS 39269099: SP002/ Miếng bảo vệ bằng nhựa của điện thoại di động, đã qua cắt gọt, phân loại/G970U/FRONT DECO/BK (xk)
- Mã HS 39269099: SP002/ Miếng nhựa PE (SP may ba lô, túi xách) (xk)
- Mã HS 39269099: SP002/ Móc nhựa 100% plastic clip, dùng cho ba lô, túi đeo dây đeo, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SP002/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0404103, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP0020/ Tấm đệm E75 bằng nhựa dùng chống rung tai nghe không dây, quy cách 11.23*5.08*0.89mm (800-XGY601-A0-0) (xk)
- Mã HS 39269099: SP002-01/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0402123,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP0021/ miếng dán bằng nhựa cho pin của tai nghe không dây, quy cách: 36.04*19.32*0.15mm (800-XGY606-A0-0) (xk)
- Mã HS 39269099: SP002-18/ Trang trí đầu khóa kéo-ZP1803 (9cm)- Nhựa TPU+Dây Poly Propylene String (xk)
- Mã HS 39269099: SP0022/ Miếng dán bằng nhựa bản mạch chủ của tai nghe không dây, quy cách: 30.00*18.3*0.05mm (800-XGY607-A0-0) (xk)
- Mã HS 39269099: SP0023/ Miếng dán bằng nhựa hai mặt cho nút ấn tai nghe không dây, quy cách: 12.74*4.05*0.15mm (800-XGY612-A0-0) (xk)
- Mã HS 39269099: SP003/ Khăn lót ND003 (97x105) cm (xk)
- Mã HS 39269099: SP003/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-020303, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP003/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa của tai nghe, đã qua cắt gọt, phân loại/R175/REAR DUMMY BUD L/BK (xk)
- Mã HS 39269099: SP004/ Miếng bảo vệ bằng nhựa của tai nghe, đã qua cắt gọt, phân loại/R175/FRONT DECO/BL (xk)
- Mã HS 39269099: SP004/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-0403133,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP005/ Nắp bằng nhựa của bút cảm ứng dùng cho máy tính bảng, đã qua cắt gọt, phân loại/SM T395/S PEN CAP/BK (xk)
- Mã HS 39269099: SP005/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-030200,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP005-18/ Trang trí đầu khoá kéo-ZP39 (11.5cm)- Nhựa TPU+Dây Poly Propylene String (xk)
- Mã HS 39269099: SP006/ Miếng bảo vệ bằng nhựa của bút cảm ứng dùng cho máy tính bảng, đã qua cắt gọt, phân loại/SM T395/S PEN DECO/BK (xk)
- Mã HS 39269099: SP006/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-030300,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP009/ Miếng nhựa bọc ngoài đèn led HGU0710-160010, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP01/ Khung nhựa đường viền điện thoại di động Model TV104WUM-LS0 (xk)
- Mã HS 39269099: SP01/ Ống bọc hoa bằng màng BOPP có in, kích thước 30-60 * 25-34 * 10-12 CM, đóng gói theo thùng carton, nhãn hiệu trên thùng SHER ETHIOPIA PLC., hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP01/ Vỏ tai nghe chụp tai 62.GU036.M001A bằng nhựa (Loại đã sơn) (đơn giá gia công: 3382 đồng/1sp) (xk)
- Mã HS 39269099: SP010/ Phím bấm bằng nhựa HGU0710-180010,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP011/ Miếng đệm (nhựa) DJ69-00385B. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP011/ Phím bấm bằng nhựa HGU0710-190010,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP012/ Phím bấm bằng nhựa HGU0720-050010,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP012/ Vòng đệm (nhựa) DJ63-01483A. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP013/ miếng trang trí giày(bằng nhựa) 03592 EYT-KID-S10-10TK (xk)
- Mã HS 39269099: SP0143/ Vỏ mặt trước của đầu thu, bằng nhựa. AM07-004306U (xk)
- Mã HS 39269099: SP015/ Logo Silicone 39*40mm (xk)
- Mã HS 39269099: SP017/ Logo silicon 88*25MM/ VN (xk)
- Mã HS 39269099: SP017/ Vòng đệm (Nhựa) DJ63-01091E. MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP017-18/ Nút gài bằng nhựa ABS-RT (Ringta) (4*7.2mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP0172-1/ Miếng trang trí mặt trước bằng nhựa của khóa cửa điện tử model RB101 DECO FRONT RB101(MDSF0880ZSGB) (xk)
- Mã HS 39269099: SP0173-1/ Nắp phím bấm bằng nhựa màu bạc dùng sản xuất khóa cửa điện tử model WRB100 COVER 10KEY WELKOM WRB100 (MDSF0010ZSGP) (xk)
- Mã HS 39269099: SP0192/ Vỏ mặt trước của đầu thu, bằng nhựa. AM07-006791F (xk)
- Mã HS 39269099: SP02/ Ống bọc hoa bằng màng BOPP không in, kích thước 35-40 * 25 *10CM, đóng gói theo thùng carton, nhãn hiệu trên thùng SHER ETHIOPIA PLC., hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP02/ Vỏ tai nghe chụp tai 62.GU036.M002A bằng nhựa (Loại đã sơn) (đơn giá gia công: 3382 đồng/1sp) (xk)
- Mã HS 39269099: SP021-18/ Khoen trượt-NKLL (20mm)-Nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269099: SP022-18/ Khoen trượt-NKLL (25mm)-Nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269099: SP023-18/ Trang trí đầu khóa kéo-ZP1603 (9.5cm)-Nhựa TPU+Dây Poly Propylene String (xk)
- Mã HS 39269099: SP024-18/ Khoen trượt-SL (25mm)- Nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269099: SP025-18/ Khoen trượt-LL1 (25mm)- Nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269099: SP0256-1/ Miếng trang trí bằng nhựa ABS dùng sản xuất khóa cửa điện tử model WRB300 DECO COVER 10KEY WRB300 (MDSF1290ZSGD) (xk)
- Mã HS 39269099: SP0257-1/ Miếng nhựa trang trí mặt trước bên dưới ổ khóa bằng nhựa ABS (màu bạc) DECO FRONT LOWER WRB300 (MDSF1230ZSGD) (xk)
- Mã HS 39269099: SP0263-1/ Vỏ trang trí bằng nhựa lắp vào mặt trước của khóa cửa điện tử DECO TOUCH KEY ID, MDSF0050ONTA (xk)
- Mã HS 39269099: SP0277-1/ Tấm nhựa giữ ăng ten CASE BACK CODE ANTENA HOLE(MDMB0230ONTA) (xk)
- Mã HS 39269099: SP-028-5/ Đế chân pin bằng nhựa, kích thước: 7.71*0.74*5.77mm, TX từ mục 36, TK số 103185805701/G13 (06/03/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: SP0291-1/ Vỏ trang trí bằng nhựa ABS màu bạc dùng sản xuất khóa cửa điện tử model SRB100 DECO COVER 10KEY SRB100 (MDSF1330ZSGA) (xk)
- Mã HS 39269099: SP0298-1/ Miếng trang trí bằng nhựa ABS dùng sản xuất khóa cửa điện tử model SRB100 DECO COVER 10KEY (MDSF1330ZRDA) (xk)
- Mã HS 39269099: SP03/ Khung nhựa đường viền điện thoại di động, model LA103WF5-SL06 (xk)
- Mã HS 39269099: SP03/ Ống bọc hoa bằng màng CPP có in, kích thước 31-44*21-33*10-11CM, đóng gói theo thùng carton, nhãn hiệu trên thùng: COPACKING OY, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP-03/ Ống dẫn hơi nước có van điều chỉnh trong bàn hút cuẩ máy hút bụi cụm nozzle mop-TUB0000001 (xk)
- Mã HS 39269099: SP03/ Vỏ tai nghe chụp tai 62.GU036.M006A bằng nhựa (Loại đã sơn) (đơn giá gia công: 2248 đồng/1sp) (xk)
- Mã HS 39269099: SP03/ Vòng đệm bằng nhựa(DJ63-01122A) (xk)
- Mã HS 39269099: SP0306-1/ Vỏ hộp pin bằng nhựa dùng sản xuất khóa cửa điện tử COVER BATTERY WST(MDMP0040ZSLF) (xk)
- Mã HS 39269099: SP031-18/ Long đền nhựa (15mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP0338/ Miếng trang trí bằng nhựa ABS dùng sản xuất khóa cửa điện tử DECO COVER 10KEY SRB100, (MDSF1330ZBZA) (xk)
- Mã HS 39269099: SP0339/ Miếng nhựa trang trí mặt trước bên dưới ổ khóa bằng nhựa ABS DECO FRONT LOWER E1, MDSF1150ONTA (xk)
- Mã HS 39269099: SP034/ Nhãn silicone 27mmx15mm (xk)
- Mã HS 39269099: SP0340/ Miếng nhựa trang trí mặt trước của khóa điện tử DECO FRONT ID502, MDSF0880ONTA (xk)
- Mã HS 39269099: SP0341/ Vỏ hộp pin bằng nhựa dùng sản xuất khóa cửa điện tử COVER BATTERY TANK ST300 (MDMP0040ZSLG) (xk)
- Mã HS 39269099: SP0342/ Giá đỡ phím bấm của khóa cửa điện tử model welkom WG (bằng nhựa) BASE 10KEY WG-10N/20 TURNKEY (MDSF1400ZBKA) (xk)
- Mã HS 39269099: SP036-18/ Khoen trượt-TQ2025- Nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269099: SP037/ miếng trang trí giày 03003-HEEL-I-S5.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP04/ Ống bọc hoa bằng màng CPP không in, kích thước 40-50*30-35*10-15CM, đóng gói theo thùng carton, nhãn hiệu trên thùng: DILLEWIJN ZWAPAK BV, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP04/ Vỏ tai nghe chụp tai 62.GU036.M005A bằng nhựa (Loại đã sơn) (đơn giá gia công: 2248 đồng/1sp) (xk)
- Mã HS 39269099: SP04-0898/ nhãn nhựa (nhãn hiệu LABELBROOKS) (30*32mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP04-1086/ nhãn nhựa (nhãn hiệu ASICS AMX LABEL) (30*25mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP04-1088/ nhãn nhựa (nhãn hiệu ASICS LABEL) (48*16.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP04-1165/ nhãn nhựa (tem chuyển in) nhãn hiệu NB (15*31mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP04-1166/ nhãn nhựa (tem chuyển in) nhãn hiệu NB (34.75*30mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP04-1167/ nhãn nhựa (tem chuyển in) nhãn hiệu NB (66*15.4mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP04-1168/ nhãn nhựa (tem chuyển in) nhãn hiệu NB (39*32.4mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP04-1169/ nhãn nhựa (tem chuyển in) nhãn hiệu NB (75*13mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP04-1170/ nhãn nhựa (tem chuyển in) nhãn hiệu NB (42.6*38.1mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP041-18/ Khóa móc-KH7- Nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269099: SP04-1378/ nhãn nhựa (nhãn hiệu HOVR HEAT SEAL LABEL) (44*18mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP04-1381/ nhãn nhựa (nhãn hiệu UA CHILE) (50*25mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP04-1382/ nhãn nhựa (nhãn hiệu UA MEXICO) (50*30mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP04-1383/ nhãn nhựa (nhãn hiệu UA ARGENTINA) (50*30mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP04-1428/ nhãn nhựa (nhãn hiệu ASICS ONITSUKA) (28*18mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP04-1429/ nhãn nhựa (nhãn hiệu ASICS PHF) (35mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP04-1479/ nhãn nhựa (nhãn hiệu UA COLOMBIA) (30*45mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP04-1483/ nhãn nhựa (nhãn hiệu ASICS) (47*37mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP04-1484/ nhãn nhựa (nhãn hiệu ASICS) (51*32mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP04-1503/ nhãn nhựa (nhãn hiệu ASICS PHF) (25mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP0416/ Vỏ bảo vệ ổ cắm usb, bằng nhựa. FC15-006087A (xk)
- Mã HS 39269099: SP0425/ Màn hình hiển thị đèn led cho đầu thu, bằng nhựa. Z6409002501A (xk)
- Mã HS 39269099: SP043/ Vòng đệm (Nhựa) DJ97-02317A. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP044/ Tấm nhựa xốp EVA 2 màu, dùng lót sàn (58 cm X 58 cm X 20 mm) 1 bộ 4 tấm (xk)
- Mã HS 39269099: SP0461/ Vỏ bảo vệ phía trước của đầu thu, bằng nhựa. FC15-007615A (xk)
- Mã HS 39269099: SP0462/ Khung bên ngoài của đầu thu, bằng nhựa. FC15-007618A (xk)
- Mã HS 39269099: SP0463/ Nút nguồn của đầu thu, bằng nhựa. EP07-001468A (xk)
- Mã HS 39269099: SP0464/ vỏ bảo vệ đèn của đầu thu, bằng nhựa. FC15-007616A (xk)
- Mã HS 39269099: SP0465/ Màn hình hiển thị đèn led cho đầu thu, bằng nhựa. PM01-001053A (xk)
- Mã HS 39269099: SP0469/ Tấm chắn bảo vệ đầu thu, bằng nhựa. FC28-003110B (xk)
- Mã HS 39269099: SP049/ miếng trang trí giày 03003-TSB-S3.5-4.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP05/ Bobbin bằng nhựa-M01-000556: SP996016P-FGV0 (xk)
- Mã HS 39269099: SP05/ Giấy gói quà bằng màng BOPP có in, kích thước: 40-50CM*800-1000M, đóng gói theo thùng carton, nhãn hiệu trên thùng: DILLEWIJN ZWAPAK BV, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP05/ Vỏ tai nghe chụp tai 62.GU036.M003A bằng nhựa (Loại đã sơn) (đơn giá gia công: 5071 đồng/1sp) (xk)
- Mã HS 39269099: SP050/ miếng trang trí giày 03003-TSB-S5-6 (xk)
- Mã HS 39269099: SP050-20/ Nút nguồn bằng nhựa 7211-CAU (xk)
- Mã HS 39269099: SP051/ miếng trang trí giày 03003-TSB-S6.5-7.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP052/ miếng trang trí giày 03003-TSB-S8-9 (xk)
- Mã HS 39269099: SP0529/ Cụm vỏ bảo vệ đèn hồng ngoại của đầu thu, bằng nhựa. AM07-014422A (xk)
- Mã HS 39269099: SP053/ miếng trang trí giày 03003-TSB-S9.5-10.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP0530/ Cụm vỏ bảo vệ của đầu thu, bằng nhựa. AM07-014427A (xk)
- Mã HS 39269099: SP0531/ Cụm vỏ bảo vệ của đầu thu, bằng nhựa. AM07-014446A (xk)
- Mã HS 39269099: SP054/ miếng trang trí giày 03003-TSB-S11-12 (xk)
- Mã HS 39269099: SP0555/ Cụm Vỏ bảo vệ mặt trước của đầu thu, bằng nhựa. AM07-012450I (xk)
- Mã HS 39269099: SP0557/ Linh kiện gắn mặt trước của đầu thu, bằng nhựa FC30-006989A (xk)
- Mã HS 39269099: SP06/ Vỏ tai nghe chụp tai 62.GU036.M004A bằng nhựa (Loại đã sơn) (đơn giá gia công: 5071 đồng/1sp) (xk)
- Mã HS 39269099: SP-061-3/ Khối nhựa cố định chân pin sử dụng trong công đoạn kiểm tra chức năng của điện thoại di động. (nk)
- Mã HS 39269099: SP-061-4/ Khối nhựa cố định vào đồ gá kiểm tra chức năng chống nước của điện thoại. (nk)
- Mã HS 39269099: SP063-20/ Đế trượt bằng nhựa 7230 (xk)
- Mã HS 39269099: SP064-18/ Trang trí đầu khóa kéo-ZP03 (9cm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP065-20/ Con trượt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP067-18/ Khoen trượt-SQ1 (25mm)- Nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269099: SP068-18/ Khoen trượt-SL (20mm)- Nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269099: SP07/ Nắp dụng cụ đếm, chất liệu: Nhựa POM, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SP070-18/ Trang trí đầu khóa kéo-ZP1601 (12cm)- Nhựa PP + Dây đai Poly String (xk)
- Mã HS 39269099: SP071-18/ Trang trí đầu khóa kéo-ZP1602 (13cm)- Nhựa PP + Dây đai Poly String (xk)
- Mã HS 39269099: SP072-18/ Trang trí đầu khóa kéo-ZP05 (11.5cm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP074/ Tấm nhựa xốp EVA 1 màu, dùng lót sàn (58 CM X 58 CM X 12 MM)1 bộ 6 tấm (xk)
- Mã HS 39269099: SP076/ Vòng đệm (nhựa) DJ63-00632Y. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP077/ Tấm nhựa xốp EVA 2 màu, dùng lót sàn (58 CM X 58 CM X 13 MM)1 bộ 6 tấm (xk)
- Mã HS 39269099: SP081/ Vòng đệm (nhựa) DJ63-00632U. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP083-18/ Tay cầm đầu khóa-ZP4117 (10.5cm)- Nhựa PP + Dây đai Poly String (xk)
- Mã HS 39269099: SP083-20/ Vỏ máy dưới máy xông mũi họng bằng nhựa C801S-E (xk)
- Mã HS 39269099: SP084-20/ Vỏ máy trên máy xông mũi họng bằng nhựa C801S-E (xk)
- Mã HS 39269099: SP090-20/ Vỏ máy dưới máy xông mũi họng bằng nhựa C801S-KDE (xk)
- Mã HS 39269099: SP091-20/ Vỏ máy trên máy xông mũi họng bằng nhựaC801S-KDE (xk)
- Mã HS 39269099: SP094-20/ Nắp pin máy đo huyết áp VG bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP098-20/ Nút nhấn bộ nhớ bằng nhựa 7320F (xk)
- Mã HS 39269099: SP099-20/ Nút nhấn thời gian 7320F bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP09GC/ USPEC CRADLE/ Giá đỡ bằng nhựa PC dùng để đỡ và kẹp điện thoại, ipad (đã sơn phủ bề mặt), kích thước 14x14.5x1cm, hàng mới 100%(đơn giá 57,896.817 vnđ/1 sản phẩm). (nk)
- Mã HS 39269099: SP100-18/ Khoen trượt-SL (38mm)-Nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269099: SP100-20/ Nút nhấn mũi tên bằng nhựa 7320F (xk)
- Mã HS 39269099: SP10042/ Vòng cố định dây thắng xe, bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SP101-18/ Khoen trượt-SL (50mm)-Nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269099: SP1012/ nút trang trí giày (khoen giày) APA160206024 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1012/ THE NHUA HS AG (xk)
- Mã HS 39269099: SP101-20/ Nắp đậy khí 7320F bằng nhựa PE (xk)
- Mã HS 39269099: SP1013/ bọc gót giày (miếng lót bằng nhựa) SC-02-S3.5-5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1014/ bọc gót giày (miếng lót bằng nhựa) SC-02-S5.5-7 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1015/ bọc gót giày (miếng lót bằng nhựa) SC-02-S7.5-9 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1016/ bọc gót giày (miếng lót bằng nhựa) SC-02-S9.5-11 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1017/ bọc gót giày (miếng lót bằng nhựa) SC-02-S11.5-13 (xk)
- Mã HS 39269099: SP-10198/ Dụng cụ hút hóa chất bằng nhựa (1-670-01, AsOne, dài 515mm, dùng trong phòng thí nghiệm) (nk)
- Mã HS 39269099: SP1022/ BANH XE 70MM HS 25A (xk)
- Mã HS 39269099: SP102-20/ Giá đỡ màn hình dùng cho máy đo huyết áp 7320F bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP1023/ MIENG NHUA 39*39MM HS 26-1 (xk)
- Mã HS 39269099: SP103-20/ Đầu nối khí bao cổ tay 7320F bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP1036/ MIENG NHUA 133*54MM HS33-5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1036A/ Ống nối_FITTING TUBE FT-WPS(A) (xk)
- Mã HS 39269099: SP1037A/ Vỏ ống_CARTRIDGE TUBE FT-WPS(A) (xk)
- Mã HS 39269099: SP104-18/ Dây viền khay (xk)
- Mã HS 39269099: SP104-20/ Nút nhấn bộ nhớ bằng nhựa 7310 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1048/ CHAN DE 265MM HS 3421 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1059/ THANH NHUA 750MM HS 51-8 (xk)
- Mã HS 39269099: SP106-20/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp máy đo huyết áp bằng nhựa 7120 (xk)
- Mã HS 39269099: SP-10640/ Tấm nhựa R207/R157-PC1t dùng trong quá trình mài đĩa (nk)
- Mã HS 39269099: SP1068/ KHOA NHUA 20MM HS 7-12 (xk)
- Mã HS 39269099: SP107-20/ Vỏ máy sau dùng cho máy đo huyết áp máy đo huyết áp bằng nhựa 7120 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1080/ MIENG NHUA 26*103MM HS 32-7 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1082/ KHOEN NHUA 20MM HS 8-8 (xk)
- Mã HS 39269099: SP108-20/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp máy đo huyết áp bằng nhựa 7121 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1085/ KHOEN NHUA 20MM HS 9-3 (xk)
- Mã HS 39269099: SP109-20/ Đầu nối ống khí bằng nhựa L5040 HEM-VG (xk)
- Mã HS 39269099: SP1095/ KHOEN NHUA 20MM HS 12-4 (xk)
- Mã HS 39269099: SP11/ Chốt cửa an toàn (165X85X15MM) làm từ nhựa EVA, đóng gói theo thùng carton, nhãn hiệu trên thùng: DEXTER VIETNAM CO., LTD, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP11/ Dây viền đế giày DV5- Dây viền PVC (xk)
- Mã HS 39269099: SP1101/ Ống chặn cổ chai_WIPER KB-M14 (xk)
- Mã HS 39269099: SP110-20/ Đầu nối khí bằng nhựa VG (xk)
- Mã HS 39269099: SP111-20/ Giá đỡ màn hình dùng cho máy đo huyết áp 7120 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP1123/ MIENG NHUA 550MM HS 51-5A (xk)
- Mã HS 39269099: SP1143/ TAM LOT NHUA 3*90.4*35 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1146/ KHOEN NHUA 30MM HS 12-7 (xk)
- Mã HS 39269099: SP118/ Logo Silicone 48*20mm (xk)
- Mã HS 39269099: SP118-20/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp máy đo huyết áp bằng nhựa 7320F (xk)
- Mã HS 39269099: SP1193/ Miếng đệm bằng nhựa (Đã được định hình) GH67-04778A, KT (15.8*2.02)mm (xk)
- Mã HS 39269099: SP12/ Dây viền đế giày DV6- Dây viền TPU (xk)
- Mã HS 39269099: SP120-20/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp máy đo huyết áp bằng nhựa 7320-AP (xk)
- Mã HS 39269099: SP1207/ KHOEN NHUA 38MM HS 904-38 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1214/ Trục xoay_SPINDLE SMK-R2 (xk)
- Mã HS 39269099: SP122-18/ Khoá móc-RDH6 (38mm)- Nhựa PA (xk)
- Mã HS 39269099: SP123/ Vòng đệm bằng nhựa (DJ63-00632P).Dùng làm vòng đệm motor của máy hút bụi (do công ty sản xuất bằng hạt nhựa TPV). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP1239/ Ống nối_FITTING TUBE FK-PL2(TEST KO-PB7) (xk)
- Mã HS 39269099: SP-12401/ Đầu kẹp đĩa loại kết hợp bằng nhựa PEEK (nk)
- Mã HS 39269099: SP1241/ Vỏ ống_CARTRIDGE TUBE FK-PL2(TEST KO-MPB7) (xk)
- Mã HS 39269099: SP125/ Vòng đệm bằng nhựa (DJ63-00632G).Dùng làm vòng đệm motor của máy hút bụi (do công ty sản xuất bằng hạt nhựa TPV). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP1255/ Trục xoay_ PUSH SPINDLE IE-LL (xk)
- Mã HS 39269099: SP-12574/ Đĩa quay hình trụ tròn có xẻ rãnh, bằng nhựa Teflon, dùng giữ đĩa cho máy rửa; KT: đường kính ngoài 23mm, đường kính trong 10mm, dày 8mm (nk)
- Mã HS 39269099: SP126-20/ Nút trượt bằng nhựa 7310 (xk)
- Mã HS 39269099: SP-12699/ Đế vát mép loại 3 bằng nhựa POM (nk)
- Mã HS 39269099: SP-13185/ Tay cầm bằng nhựa POM (nk)
- Mã HS 39269099: SP1334/ Trục xoay_SPINDLE KB-R3 (xk)
- Mã HS 39269099: SP-13466/ Trụ đỡ L130mm cho máy SR bằng nhựa POM (Kích thước:130x100x10mm) (nk)
- Mã HS 39269099: SP-13466: Trụ đỡ L130mm cho máy SR bằng nhựa POM (Kích thước:130x100x10mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP135-20/ Vỏ máy sau dùng cho máy đo huyết áp máy đo huyết áp bằng nhựa 7121-Z (xk)
- Mã HS 39269099: SP137-18/ Khoen trượt-01 (75*35)mm, Nhựa PP(40%) + nhựa Rubber (60%) (xk)
- Mã HS 39269099: SP-13747/ Bao che cho đế giữ đĩa bằng nhựa POM (kích thước: D60xL70mm) (nk)
- Mã HS 39269099: SP-13747: Bao che cho đế giữ đĩa bằng nhựa POM (Kích thước: D60xL70mm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP1389/ Nắp trong của cây son bóng môi_INNER CAP KB-R8 (xk)
- Mã HS 39269099: SP139-18/ Miếng nhựa-01 (85*45)mm, OSPREY-Nhựa TPU (xk)
- Mã HS 39269099: SP1395/ Manh dệt(120x90)cm, 138g (xk)
- Mã HS 39269099: SP-13985/ Nắp che bàn chải bằng nhựa #157x24mm (nk)
- Mã HS 39269099: SP140-18/ Trang trí đầu khóa kéo-ZP1811 (13cm)- Nhựa Rubber+dây đai Poly String (xk)
- Mã HS 39269099: SP1402/ Manh dệt(3x100)m, 70gsm (xk)
- Mã HS 39269099: SP1405/ Manh dệt khổ (4x10)m, 7737g (xk)
- Mã HS 39269099: SP141-18/ Trang trí đầu khóa kéo-ZP52 (10cm)- Nhựa PP+dây đai Poly String (xk)
- Mã HS 39269099: SP1412/ Bạt nhựa kích thước (120x90) cm, 138g (xk)
- Mã HS 39269099: SP1413/ Bạt nhựa khổ (5x10)m, 2560g (xk)
- Mã HS 39269099: SP1414/ Bạt nhựa khổ (10x10)m, 5411g (xk)
- Mã HS 39269099: SP1415/ Bạt nhựa khổ (10x15)m, 7989g (xk)
- Mã HS 39269099: SP1416/ Bạt nhựa khổ (10x20)m, 10170g (xk)
- Mã HS 39269099: SP1417/ MIENG NHUA (140MM) HS 32-6 (xk)
- Mã HS 39269099: SP142-18/ Nắp nhựa-01 (25*13)mm, Nhựa PA (xk)
- Mã HS 39269099: SP1423/ Bạt nhựa khổ (5x10)m, 2650g (xk)
- Mã HS 39269099: SP1423/ DAY GAN NHUA PE PIPING 3.5MM (xk)
- Mã HS 39269099: SP1424/ Bạt nhựa khổ (2x90)m, 10940g (xk)
- Mã HS 39269099: SP1429/ Manh dệt(3x100)m, 70gsm (xk)
- Mã HS 39269099: SP143-18/ Khoen nhựa-03 (20mm)- Nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269099: SP144-20/ Vỏ máy sau dùng cho máy đo huyết áp máy đo huyết áp bằng nhựa 7280T (xk)
- Mã HS 39269099: SP-14641/ Bộ cánh bơm bằng nhựa NO.111+112 (2 chiếc/ bộ) (nk)
- Mã HS 39269099: SP-14642/ Bộ vỏ bơm bằng nhựa NO.113+114 (2 chiếc/bộ) (nk)
- Mã HS 39269099: SP-14655/ Chân đỡ đĩa bằng nhựa, dùng cố định đĩa khi xoay, kích thước (50x150x280)mm (nk)
- Mã HS 39269099: SP-14655: Chân đỡ đĩa bằng nhựa, dùng cố định đĩa khi xoay, kích thước (50x150x280)mm (xk)
- Mã HS 39269099: SP-14674/ Vòng đệm Kalrez 26040/6375 mã D13059589 chất liệu nhựa, có khả năng chống chịu hóa chất và nhiệt độ cao dùng trong công nghiệp (nk)
- Mã HS 39269099: SP147-18/ Thanh nhựa (42*372)mm- Nhựa ABS (xk)
- Mã HS 39269099: SP-14732/ Vỏ của ống giảm thanh 4A80L01039P1 (bằng nhựa, dùng cho máy nén khí) (nk)
- Mã HS 39269099: SP149/ Vòng đệm (nhựa) DJ63-00632L. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP-14968/ Vòng đệm nhựa làm kín Kalrez 6375 P031 (Dupont Kalrez) (nk)
- Mã HS 39269099: SP150-18/ Thanh nhựa (345*161)mm- Nhựa ABS (xk)
- Mã HS 39269099: SP1503/ THANH NHỰA 5.5*8*20.7 (xk)
- Mã HS 39269099: SP151-18/ Thanh nhựa (370*211)mm- Nhựa ABS (xk)
- Mã HS 39269099: SP1520/ miếng trang trí giày RN-0093-S9.5-11 (xk)
- Mã HS 39269099: SP152-18/ Thanh nhựa (65*1950)mm-Nhựa ABS (xk)
- Mã HS 39269099: SP-15395/ Tấm đỡ đĩa bằng nhựa PEEK, kt 45x05x5mm (nk)
- Mã HS 39269099: SP-15395: Tấm đỡ đĩa bằng nhựa PEEK, kt 45x05x5mm (xk)
- Mã HS 39269099: SP156-18/ Thanh nhựa (364*210)mm-Nhựa ABS (xk)
- Mã HS 39269099: SP157-18/ Thanh nhựa (65*1947)mm-Nhựa ABS (xk)
- Mã HS 39269099: SP158-18/ Thanh nhựa (65*2099)mm-Nhựa ABS (xk)
- Mã HS 39269099: SP-15924/ Vỏ bọc bằng nhựa EA538MC-21, dùng để bọc 2 đầu nối dây điện (150 chiếc/gói) (nk)
- Mã HS 39269099: SP1603/ Lông đền nhựa 15 MM HS 19-11 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1604/ miếng ốp vai bằng nhựa SHOULDER RR-SizeM (xk)
- Mã HS 39269099: SP1605/ miếng ốp vai bằng nhựa SHOULDER RR-SizeL (xk)
- Mã HS 39269099: SP1607742+00-BT-DG-XNK2001/ Kẹp cố định bằng nhựa 37*34*18MM dùng cho xe đẩy dành cho người tàn tật Ocean Ergo, hàng mới 100%, KH: SP1607742, ERP: SP1607742+00-BT-DG (xk)
- Mã HS 39269099: SP1609/ Ống thân cây vẽ mắt_BODY CR-MPB4 (TEST KO-MPB) (xk)
- Mã HS 39269099: SP1615/ Vỏ ống của cây vẽ mắt_CARTRIDGE TUBE IE-PL (xk)
- Mã HS 39269099: SP1616/ Ống nối của cây vẽ mắt_FITTING TUBE IE-PL (xk)
- Mã HS 39269099: SP-16292/ Bộ nắp chắn bằng nhựa dùng cho máy mài đĩa PPP-6-P. (nk)
- Mã HS 39269099: SP163-20/ Nút nguồn bằng nhựa 7122-AU (xk)
- Mã HS 39269099: SP166/ miếng trang trí giày YC-2B001-S4-11.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP167/ miếng trang trí giày YC-2B001-S12-7 (xk)
- Mã HS 39269099: SP169/ miếng trang trí giày MW880V8-S5.5-7 (xk)
- Mã HS 39269099: SP169-18/ Trang trí đầu khóa kéo-ZP27 (10cm), Nhựa PP+ dây đai Poly string (xk)
- Mã HS 39269099: SP17/ Tay bọc cần gạt bằng nhựa dùng cho máy sản xuất nông nghiệp (xk)
- Mã HS 39269099: SP170/ miếng trang trí giày MW880V8-S7.5-9 (xk)
- Mã HS 39269099: SP171/ miếng trang trí giày MW880V8-S9.5-11 (xk)
- Mã HS 39269099: SP171-18/ Chân đế nhựa-01 OSPREY-Nhựa PA (xk)
- Mã HS 39269099: SP172/ miếng trang trí giày MW880V8-S11.5-13 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1720/ MIẾNG NHỰA-PLASTIC PATCH-350MM HS 51-2 (xk)
- Mã HS 39269099: SP173/ miếng trang trí giày MW880V8-S14-16 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1736/ DÂY GÂN 25MM-PIPING 25MM (xk)
- Mã HS 39269099: SP1756/ THANH NHƯA 5.5*3.5*44 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1766/ miếng lót đế giày (miếng lót bằng nhựa) DA-61-S8-8.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1767/ miếng lót đế giày (miếng lót bằng nhựa) DA-61-S9-9.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1768/ miếng lót đế giày (miếng lót bằng nhựa) DA-61-S10-10.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1769/ miếng lót đế giày (miếng lót bằng nhựa) DA-61-S11-11.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1770/ miếng lót đế giày (miếng lót bằng nhựa) DA-61-S12-12.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1771/ miếng lót đế giày (miếng lót bằng nhựa) DA-61-S13-13.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1772/ miếng lót đế giày (miếng lót bằng nhựa) DA-61-S14-14.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP178-20/ Nút nhấn khới động 6232T-E bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP179-18/ Trang trí đầu khóa kéo-ZP1512 (12.5cm)- Nhựa PP+ dây đai Poly String (xk)
- Mã HS 39269099: SP-17937/ Vòng đệm nhựa làm kín Kalrez 6375 P026 (Dupont Kalrez) (nk)
- Mã HS 39269099: SP18/ Dây viền đế giày DV8- Dây viền PVC (xk)
- Mã HS 39269099: SP1812/ Nắp trên của cây kẻ mắt_TAIL CAP EP-LS(TEST KH-CS)-0766/-0316 (xk)
- Mã HS 39269099: SP181-20/ Giá đỡ LCD 6232T-E bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP1814/ MIẾNG TRANG TRÍ NHƯA HS 15MM HS 117 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1816/ miếng (móc) giày (móc treo bằng nhựa) NBA-120310016-I-13inch (xk)
- Mã HS 39269099: SP1822/ TẤM NHỰA 5.5*24*24 (xk)
- Mã HS 39269099: SP182-20/ Nút nhấn bluetooth 6232T-E bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP-18244/ Núm nhựa GKF-60, dùng cho máy đánh bóng cạnh ngoài (nk)
- Mã HS 39269099: SP1830/ TẤM NHỰA 5.5*4*28.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP183-20/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp máy đo huyết áp bằng nhựa HEM-6232T-E (xk)
- Mã HS 39269099: SP1836/ miếng trang trí giày 302008-S3.5-6 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1837/ miếng trang trí giày 302008-S6.5-9 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1838/ miếng trang trí giày 302008-S9.5-12 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1839/ miếng trang trí giày 302008-S12.5-13.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1840/ Ống xoay cây tô mắt_SCREW PIECE IP-PS (xk)
- Mã HS 39269099: SP185-20/ Nắp pin máy đo huyết áp HEM-6232T-E bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP186-20/ Nắp pin máy đo huyết áp HEM-6181-E bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP1864/ Trục đẩy xoay cây vẽ mắt_PUSH SPINDLE EP-LS (xk)
- Mã HS 39269099: SP187-20/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp máy đo huyết áp bằng nhựa HEM-6181-E (xk)
- Mã HS 39269099: SP188-20/ Vỏ máy sau dùng cho máy đo huyết áp máy đo huyết áp bằng nhựa HEM-6181- E (xk)
- Mã HS 39269099: SP188B/ Thân son bóng môi _FAC-AM (LIP GLOSS CONTAINER)-B (xk)
- Mã HS 39269099: SP189-20/ Khung cố định LCD HEM-6181-E bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP19/ Dây viền đế giày DV9- dây viền PVC (xk)
- Mã HS 39269099: SP190-20/ Đầu nối khí bao cổ tay HEM 7121J-SH bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP1908/ MIẾNG NHỰA 8MM HS 59-6 (xk)
- Mã HS 39269099: SP191-20/ Gía đỡ HEM 7121J-IN LCD bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP-19141/ Ống đo lưu lượng nước AC-T2032-0 RC3/4B hình trụ tròn bằng nhựa, đường kính 30 mm, dài 200mm dùng cho máy rửa đĩa. (nk)
- Mã HS 39269099: SP-19168/ Tay gắp đĩa bằng nhựa 13P 65mm #316315-00-122 dùng cho máy rửa đĩa (nk)
- Mã HS 39269099: SP192-20/ Vỏ máy sau dùng cho máy đo huyết áp HEM 7121J-IN bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP1924/ THANH NHỰA-PLASTIC FEET BAR(515MM)-HS 5110-515 (xk)
- Mã HS 39269099: SP193-20/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp HEM-7121J-IN bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP1938/ Vỏ ống của cây vẽ mắt-INNER CUP CR-MPB7 (TEST RM-MPB)-0433 (xk)
- Mã HS 39269099: SP195-20/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp HEM-7342T-Z bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP196-20/ Vỏ máy sau dùng cho máy đo huyết áp HEM-7342T-Z bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP1968/ CHÂN ĐẾ NHỰA-PLASTIC FEET (40*85) HS 24-6 (xk)
- Mã HS 39269099: SP197-20/ Nắp màn hình máy đo huyết áp HEM-7150T-Z bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP198-20/ Nắp màn hình máy đo huyết áp HEM-7342T-Z bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP1985/ miếng lót đế giày (miếng lót bằng nhựa) DA-91-ML-S7-7.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1986/ miếng lót đế giày (miếng lót bằng nhựa) DA-91-ML-S8-8.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1987/ miếng lót đế giày (miếng lót bằng nhựa) DA-91-ML-S9-9.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1988/ miếng lót đế giày (miếng lót bằng nhựa) DA-91-ML-S10-10.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP1989/ miếng lót đế giày (miếng lót bằng nhựa) DA-91-ML-S11-11.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP199-20/ Giá đỡ module dùng cho máy đo huyết áp HEM-7342T-Z bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP-1A0CTUA0-00/ Nắp nhựa của nắp bình nước trong ghế nha khoa 1A0CTUA0 (xk)
- Mã HS 39269099: SP-1A0CTVC0-00/ Miếng nhựa đế cốc của bộ ống nhổ ghế nha khoa 1A0CTVC0 (xk)
- Mã HS 39269099: SP-1A0CTWC0-00/ Nắp nhựa trên bộ cấp nước của bộ ống nhổ ghế nha khoa 1A0CTWC0 (xk)
- Mã HS 39269099: SP-1A0CTXB0-00/ Nắp nhựa dưới bộ cấp nước của bộ ống nhổ ghế nha khoa 1A0CTXB0 (xk)
- Mã HS 39269099: SP-1A0CTZA0-00/ Nắp nhựa bọc đầu trục của cánh tay bàn bác sỹ trong ghế nha khoa 1A0CTZA0 (xk)
- Mã HS 39269099: SP-1A0CU3B0-00/ Tấm nhựa đỡ bàn bác sỹ trong ghế nha khoa 1A0CU3B0 (xk)
- Mã HS 39269099: SP-1A0CU4B0-00/ Nắp nhựa của khung đỡ bộ ống nhổ trong ghế nha khoa 1A0CU4B0 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2/ Dây viền đế giày DV2- Dây viền TPR (xk)
- Mã HS 39269099: SP20/ Dây viền đế giày DV10- Dây viền PVC (xk)
- Mã HS 39269099: SP20/ Màng liên kết (bonding film) 25um*550mm*1000m (xk)
- Mã HS 39269099: sp20060613/ Khay nhựa chứa sơn TWPT001 (xk)
- Mã HS 39269099: sp20060813/ Chổi cọ quét sơn 25MM (SYNTHETIC PREMIUM PAINT BRUSH 25MM) (xk)
- Mã HS 39269099: sp20062335/ Khay nhựa chứa sơn TWPT 001 (xk)
- Mã HS 39269099: SP201-20/ Nút nhấn blutooth HEM-7150T-Z bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP202-20/ Giá đỡ LCD HEM-7342T-Z bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP203-20/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp HEM-6232T-Z bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP2037/ THANH NHUA- ABS DRUM BAR 3.5*20*26 (xk)
- Mã HS 39269099: SP204/ miếng trang trí giày AD-21117-S3.5-5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2040/ TẤM NHỰA 2*39.7*111.4 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2043/ Ống chặn cổ chai cây chải lông mi_WIPER IM-M (xk)
- Mã HS 39269099: SP205/ miếng trang trí giày AD-21117-S5.5-7 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2051/ Nắp cây kẻ mắt_DH-MPB2(EYEBROW CORE TYPE) (xk)
- Mã HS 39269099: SP206/ miếng trang trí giày AD-21117-S7.5-9.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP207/ miếng trang trí giày AD-21117-S10-12 (xk)
- Mã HS 39269099: SP208/ miếng trang trí giày AD-21117-S12.5-14.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP208-20/ Nút trượt HEM-6232T-Z bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP2088/ TẤM NHỰA PE SHEET 5.5*18*17 (xk)
- Mã HS 39269099: SP209-20/ Nút nhấn thẻ nhớ HEM-6231T-Z bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP2097/ miếng trang trí giày SP-1 KNUCKLE-SizeS (xk)
- Mã HS 39269099: SP2098/ miếng trang trí giày SP-1 KNUCKLE-SizeM (xk)
- Mã HS 39269099: SP2099/ miếng trang trí giày SP-1 KNUCKLE-SizeL (xk)
- Mã HS 39269099: SP2099/ TẤM NHỰA-PE SHEET 5.5*38*43 (xk)
- Mã HS 39269099: SP21/ Dây viền đế giày DV11- dây viền TPR (938 kg 37,516 yard) (xk)
- Mã HS 39269099: SP210-20/ Vỏ máy sau dùng cho máy đo huyết áp HEM-6231T-Z bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP211-20/ Nắp màn hình máy đo huyết áp HEM-7151T-Z bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP212-20/ Nắp màn hình máy đo huyết áp HEM-7341T-Z bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP213-20/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết ápHEM-7347T-AJC3 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP214-20/ Nút nhấn trung bình sáng- tối HEM-734 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP2148/ TẤM NHỰA-PE SHEET-5.5*4*32 (xk)
- Mã HS 39269099: SP215-20/ Nắp màn hình máy đo huyết áp HEM-7156-AAP bằng nhựa PMMA (xk)
- Mã HS 39269099: SP-216097-00/ Miếng nhựa dùng trong hệ thống báo cháy 216097 (xk)
- Mã HS 39269099: SP-216099-01/ Miếng nhựa dùng trong hệ thống báo cháy 216099 (xk)
- Mã HS 39269099: SP-216100-01/ Miếng nhựa dùng trong hệ thống báo cháy 216100 (xk)
- Mã HS 39269099: SP-216102-00/ Miếng nhựa dùng trong hệ thống báo cháy 216102 (xk)
- Mã HS 39269099: SP-216104-01/ Miếng nhựa dùng trong hệ thống báo cháy 216104 (xk)
- Mã HS 39269099: SP-216105-00/ Miếng nhựa dùng trong hệ thống báo cháy 216105 (xk)
- Mã HS 39269099: SP216-18/ Chân đế nhựa-03 (4*5)cm- Nhựa PP (15%) + Nhựa Rubber (85%) (xk)
- Mã HS 39269099: SP216-20/ Vỏ máy sau máy đo huyết áp HEM-7346AJC3 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP217-18/ Khoen trượt-10 (20mm)- Nhựa PA (xk)
- Mã HS 39269099: SP217-20/ Nắp màn hình máy đo huyết áp HEM-7346-AJE3 bằng nhựa PMMA (xk)
- Mã HS 39269099: SP218-18/ Tấm nhựa (185*450)mm, uốn 2 góc- Nhựa ABS (xk)
- Mã HS 39269099: SP218-20/ Nút đồng hồ máy đo huyết áp HEM-7346-AJE3 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP2183/ PE SHEET-TẤM NHỰA 5.5*4.5*15.8 (xk)
- Mã HS 39269099: SP219/ Miếng nhựa 30MM HS 3425 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2191/ Nắp trên của cây kẻ mắt _TAIL CAP ZA-MPB(TEST KO-MPB) (xk)
- Mã HS 39269099: SP219-20/ Nút nhấn trung bình máy đo huyết áp HEM-7347 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP220-18/ Khoen trượt-11 (25mm)- Nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269099: SP220-20/ Nắp màn hình máy đo huyết áp HEM-7155-E bằng nhựa PMMA (xk)
- Mã HS 39269099: SP2211/ KHOEN NHỰA-LADDER LOCK-20MM HS 3002 (xk)
- Mã HS 39269099: SP221-18/ Khóa trượt-04 (20mm)- Nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269099: SP222-18/ Khoen trượt-12 (20mm)- Nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269099: SP2223/ ZIPPER PULLER- ĐẦU KHÓA KÉO-HS 2019 30MM (xk)
- Mã HS 39269099: SP2233/ miếng trang trí giày AD-40343-C-I-S3 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2234/ miếng trang trí giày AD-40343-C-I-S4 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2235/ miếng trang trí giày AD-40343-C-I-S6 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2236/ miếng trang trí giày AD-40343-C-I-S7 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2237/ miếng trang trí giày AD-40343-C-I-S9 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2238/ miếng trang trí giày AD-40343-C-I-S10 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2239/ miếng trang trí giày AD-40343-C-I-S12 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2240/ miếng trang trí giày AD-40343-C-I-S13 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2259/ MIENG NHUA-CORNER COVER(170MM*133MM)HS 227 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2279/ nút trang trí giày D600N-S4-7.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2280/ nút trang trí giày D600N-S8-11.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP23/ Dây viền đế giày PVC Z814 (13.8mm x10mm) (264 kg 3610 mét) (xk)
- Mã HS 39269099: SP231-20/ Vỏ máy trên dùng cho máy đo huyết áp NE-C106-AP bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP232-20/ Vỏ máy dưới dùng cho máy đo huyết áp NE-C106-AP bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: SP233/ miếng trang trí giày BB-18067-SH-LG-HOVR-I-S8.5-9.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP233-20/ Vỏ máy sau bằng nhựa (dùng cho máy đo huyết áp) HEM-7121J-RU Ground Housing (xk)
- Mã HS 39269099: SP238-18/ Chân đế nhựa-04 (35mm)- Nhựa TPU (xk)
- Mã HS 39269099: SP239-18/ Trang trí đầu khóa kéo-ZP1702 (12cm)- Nhựa TPU + Dây đai Poly String (xk)
- Mã HS 39269099: SP24/ Dây viền đế giày PVC 02762G (16.5mmx 11.3mm) (993 kg 7449 mét) (xk)
- Mã HS 39269099: SP240/ Miếng ốp đèn tủ lạnh DA63-07368A Cover- Lamp. Miếng ốp đèn sáng trong tủ lạnh.Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP242/ miếng trang trí giày RN-17005-2 Sidewall-S8-9 (xk)
- Mã HS 39269099: SP243/ Miếng dẫn hướng DC61-02646A (Nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP244/ Ống nhựa DJ67-00868A.Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP244-18/ Trang trí đầu khoá kéo-ZP1708 (11.5cm), Nhựa TPU + Dây đai Poly String (xk)
- Mã HS 39269099: SP2445/ miếng trang trí giày 06819-S10K-11K (xk)
- Mã HS 39269099: SP2446/ miếng trang trí giày 06819-S11.5K-12.5K (xk)
- Mã HS 39269099: SP2447/ miếng trang trí giày 06819-S13K-1 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2448/ miếng trang trí giày 06819-S1.5-2.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2449/ miếng trang trí giày 06819-S3-4 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2450/ miếng trang trí giày 06819-S4.5-5.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2451/ miếng trang trí giày 06819-S6-6.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2494/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi tháo vít,KT 8t*160*120 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2495/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị khi kiểm tra chức năng điện thoại,KT 280*240*20T (xk)
- Mã HS 39269099: SP2496/ Mặt dưới đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính điện thoại,KT 320*220*50T (xk)
- Mã HS 39269099: SP2497/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít,KT 8t*230*157 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2498/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít,KT 5t*80*100 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2499/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn bắt vít linh kiện điện thoại, KT 10t*230*155 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2501/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng đồng hồ,KT 12T*280*150 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2502/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng đồng hồ,KT 15T*280*150 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2503/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện,KT 30t*280*140 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2504/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn bắt vít linh kiện điện thoại, KT 10t*230*155 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2505/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng đồng hồ,KT 10*280*220 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2506/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng đồng hồ,KT 8*280*220 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2507/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn bắt vít linh kiện vào bảng mạch,KT 20t*190*120 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2508/ Z0000000-571826/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi tháo vít,KT 8t*160*120 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2509/ Z0000000-398948/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít,KT 8t*230*157 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2509/ Z0000000-539668/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn bắt vít linh kiện điện thoại, KT 8t*230*157 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2509/ Z0000000-542560/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn bắt vít linh kiện điện thoại, KT 8t*230*157 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2509/ Z0000000-572058/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn bắt vít linh kiện điện thoại, KT 8t*230*157 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2509/ Z0000000-588133/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn bắt vít linh kiện điện thoại, KT 8t*230*157 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2509/ Z0000000-647973/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn bắt vít linh kiện điện thoại, KT 8t*230*157 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2510/ Z0000000-649752/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn bắt vít,ấn Cáp,KT 15t*250*190 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2511/ Z0000000-542595/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít,KT 20t*160*120 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2512/ Z0000000-592427/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra điện trở của vật liệu điện thoại,KT 310*250*30T (xk)
- Mã HS 39269099: SP2513/ Z0000000-515145/ Đồ gá làm bằng nhựa, dùng trong công đoạn bắt vít,KT 20t*340*280 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2514/ Z0000000-063311/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại,KT 20t*280*220 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2514/ Z0000000-588108/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại,KT 20t*280*220 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2515/ Z0000000-505576/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi tháo vít,KT 20t*160*120 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2516/ Z0000000-588140/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít,KT 5t*80*100 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2517/ Z0000000-588064/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi tháo vít,KT 20t*160*150 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2518/ Z0000000-078473/ Đồ gá làm bằng nhựa, dùng trong công đoạn bắt vít,KT 11t*284*198 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2519/ Z0000000-503011/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị khi kiểm tra chức năng điện thoại,KT 280*240*20T (xk)
- Mã HS 39269099: SP251-RM04-001039A/ Miếng dính dùng cho camera quan sát bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269099: SP2520/ Z0000000-505577/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít,KT 20t*340*280 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2521/ Z0000000-503013/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn bắt vít linh kiện điện thoại,KT 20t*220*180 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2522/ Z0000000-571904/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo Camera Điện thoại,KT 20T*150*120 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2523/ Z0000000-406140/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra điện trở của vật liệu điện thoại,KT 30T*248*225 (xk)
- Mã HS 39269099: SP257-18/ Vỏ hộp Pet (155*114)mm- Nhựa PET (xk)
- Mã HS 39269099: SP2573/ Ống nối của cây kẻ mắt-FITTING TUBE CR-MPB7 (TEST RM-MPB) (xk)
- Mã HS 39269099: SP2585/ miếng ốp vai bằng nhựa GP PRO ELBOW (xk)
- Mã HS 39269099: SP26/ Tấm lót (film) dùng trong sản xuất bản mạch in điện tử mềm (VK4C-112FSM) (size 650) (xk)
- Mã HS 39269099: SP260/ Miếng dẫn hướng (Nhựa) DC61-00891A.Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP2602/ Nắp trên của cây tô mắt_TAIL CAP CR-LS (xk)
- Mã HS 39269099: SP2622/ Ống thân cây vẽ mắt_BODY FK-PL2 (TEST KO-PB7) (xk)
- Mã HS 39269099: SP2636/ Nắp trong cây son bóng môi-INNER CAP KO-S6 (xk)
- Mã HS 39269099: SP264-18/ Chân đế nhựa-05 (35mm)- Nhựa TPU (xk)
- Mã HS 39269099: SP265/ Vòng chặn chống nước, chống ồn 057000ECS1 (xk)
- Mã HS 39269099: SP265-18/ Khay nhựa-01 (40*26.2*7.5)cm- Nhựa PC + PC Film (xk)
- Mã HS 39269099: SP2652/ Phần lõi cây kẻ mắt_AL-PL7(EYE LINER CORE TYPE)(BR20) (xk)
- Mã HS 39269099: SP267/ Vòng chặn chống nước, chống ồn 8820553ECS (xk)
- Mã HS 39269099: SP273-18/ Khoen-01 (3mm)-Nhựa PA (xk)
- Mã HS 39269099: SP278/ bọc gót giày VAR-1628M-3-I-S8.5-9.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP283/ Nắp đậy chân đế tủ lạnh(nhựa) DA63-06285A. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP283-18/ Trang trí đầu khóa kéo-ZP1904 (10.5cm), Nhựa TPU + Dây đai Poly String (xk)
- Mã HS 39269099: SP2846/ Ống thân cây vẽ mắt_BODY CR-MPB7(TEST) (xk)
- Mã HS 39269099: SP2864/ miếng trang trí giày YC-2B001-I-S2-3.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2865/ miếng trang trí giày YC-2B001-I-S4-11.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2866/ miếng trang trí giày YC-2B001-I-S12-7 (xk)
- Mã HS 39269099: SP287/ miếng trang trí giày NB-024200-S4-8.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP288/ miếng trang trí giày NB-024200-S9-11.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP289/ miếng trang trí giày NB-024200-S12-18 (xk)
- Mã HS 39269099: SP289/ Trục đẩy xoay của cây chải lông mi (CR-MPB7 SCREW PIECE) (2) (xk)
- Mã HS 39269099: SP291/ miếng trang trí giày NB-024200-C-I-S9-11.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP295/ Trục xoay của cây lông mi (KB-R34 SPINDLE) (xk)
- Mã HS 39269099: SP2951/ Ống xoay cây vẽ mắt _SCREW PIECE FK-PL (xk)
- Mã HS 39269099: SP2956/ Trục xoay của cây chải lông mi-SPINDLE KB-DR2 (xk)
- Mã HS 39269099: SP296/ miếng trang trí giày NBWX711V2-S5-6 (xk)
- Mã HS 39269099: SP2967/ miếng ốp vai bằng nhựa KNEE RR 18-SizeM (xk)
- Mã HS 39269099: SP2968/ miếng ốp vai bằng nhựa KNEE RR 18-SizeL (xk)
- Mã HS 39269099: SP297-18/ Khóa móc-07 (10mm)- Nhựa PP (xk)
- Mã HS 39269099: SP3/ Tấm nhựa trong, Attractor-KV(Small) Acryl, là bộ phận của thiết bị trưng bày hàng điện tử, k/t (144*91*2T)mm (xk)
- Mã HS 39269099: SP30/ Màng liên kết (Carrier film) 25um*550mm*1000m (xk)
- Mã HS 39269099: SP302-18/ Thanh nhựa (366*209)mm- Nhựa ABS (xk)
- Mã HS 39269099: SP305-18/ Thanh nhựa (65*1648)mm- Nhựa ABS (xk)
- Mã HS 39269099: SP308-PT03-000153P/ Băng dính dán nhãn bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269099: SP310/ Miếng đệm 2S0598N00VB SPK Gasket with mesh silver (1002878) (xk)
- Mã HS 39269099: SP310-18/ Khoen trượt-19 (30mm), Nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269099: SP312/ Miếng dính bằng nhựa(đã được định hình)GH02-12282A, KT (26.38*23.83)mm (xk)
- Mã HS 39269099: SP313/ Miếng dính bằng nhựa(đã được định hình)GH02-12288A, KT (26*18.49)mm (xk)
- Mã HS 39269099: SP313-18/ Khoen trượt-21 (30mm), Nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269099: SP314/ Miếng dính bằng nhựa(đã được định hình)GH02-12289A, KT (5.45*2)mm (xk)
- Mã HS 39269099: SP3179/ Trục xoay của cây son bóng môi-SPINDLE MQ-R5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP318/ Miếng dính bằng nhựa(đã được định hình)GH02-12329A, KT (18.15*7.36)mm (xk)
- Mã HS 39269099: SP3184/ Ống nối của cây kè mắt _FITTING TUBE KO-PL6 (BK) (xk)
- Mã HS 39269099: SP3199/ miếng trang trí giày NBM1540V3-M030-055A(W050-075) (xk)
- Mã HS 39269099: SP3200/ miếng trang trí giày NBM1540V3-M060-080A(W080-100) (xk)
- Mã HS 39269099: SP3201/ miếng trang trí giày NBM1540V3-M085-105A(W105-125) (xk)
- Mã HS 39269099: SP3202/ miếng trang trí giày NBM1540V3-M110-130A(W130) (xk)
- Mã HS 39269099: SP3203/ miếng trang trí giày NBM1540V3-M140-160A (xk)
- Mã HS 39269099: SP3258/ Nắp trong cây son bóng môi _INNER CAP KB-R16 (xk)
- Mã HS 39269099: SP328-18/ Khoen trượt-25 (25*25)mm- Nhựa PP (xk)
- Mã HS 39269099: SP329-18/ Khóa trượt-06 (25mm)- Nhựa PP (xk)
- Mã HS 39269099: SP33/ Tấm lót (film) dùng trong sản xuất bản mạch in điện tử mềm VK37-112FFM size 650 (xk)
- Mã HS 39269099: SP338-18/ Khóa móc-09 (3.5cm)- Nhựa PP (xk)
- Mã HS 39269099: SP339-18/ Trang trí đầu khóa kéo-ZPVQ (9cm)- Nhựa PP + Dây đai Poly String (9.8cm) (xk)
- Mã HS 39269099: SP3411/ Trục xoay của cây vẽ mắt _SPINDLE CR-MPB7(A)(TEST) (xk)
- Mã HS 39269099: SP3414/ miếng trang trí giày ZX-5000-S3.5-6.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3415/ miếng trang trí giày ZX-5000-S7-10 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3416/ miếng trang trí giày ZX-5000-S10.5-13.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3427/ Ống nối của cây vẽ mắt _FITTING TUBE IE-MPB4 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3479/ Ống nối của cây vẽ mắt _FITTING TUBE KL-MPB (xk)
- Mã HS 39269099: SP3507/ Manh dệt(3x100)m, 64.7gsm (xk)
- Mã HS 39269099: SP3507/ Trục xoay của cây chải lông mi-SPINDLE IE-MPB (xk)
- Mã HS 39269099: SP3510/ Manh dệt bằng nhựa khổ (3x100)m, 64.2gsm (xk)
- Mã HS 39269099: SP3510/ Phần vỏ chứa chất lỏng _STM-E(CARTRIDGE PLACE LIQUID TYPE)-A (xk)
- Mã HS 39269099: SP3513/ Vỏ ống cây vẽ mắt _CARTRIDGE TUBE KI-PB6 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3514/ Lõi di động cây tô mắt _CORE ZIP ZA-MPB (xk)
- Mã HS 39269099: SP3516/ Ống thân của cây vẽ mắt _BODY KO-PB7 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3517/ Manh dệt bằng nhựa khổ (3x100)m, 65gsm (xk)
- Mã HS 39269099: SP3517/ Trục xoay của cây son bóng môi-SPINDLE KB-R33 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3524/ Vỏ ống cây vẽ mắt _CARTRIDGE TUBE IE-MPB4(Test) (xk)
- Mã HS 39269099: SP3525/ Trục đẩy xoay cây kẻ mắt _PUSH SPINDLE IE-MPB4 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3526/ Ống xoay cây vẽ mắt _SCREW PIECE IE-MPB4 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3527/ Manh dệt bằng nhựa khổ (3x100)m, 63.5gsm (xk)
- Mã HS 39269099: SP3564/ nút trang trí giày 902014-S3.5-6.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3565/ nút trang trí giày 902014-S7-10 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3566/ nút trang trí giày 902014-S10.5-13 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3567/ miếng trang trí giày 305015-S3.5-6.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3568/ miếng trang trí giày 305015-S7-10 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3569/ miếng trang trí giày 305015-S10.5-13.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP359-18/ Thanh nhựa uốn 1 góc (320*365)mm- Nhựa ABS (xk)
- Mã HS 39269099: SP3709/ nút trang trí giày ASA1901 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3732/ miếng trang trí giày ON52-HC4-3M-I-S3-4.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3733/ miếng trang trí giày ON52-HC4-3M-I-S5-7 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3734/ miếng trang trí giày ON52-HC4-3M-I-S7.5-9 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3735/ miếng trang trí giày ON52-HC4-3M-I-S9.5-11.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3736/ miếng trang trí giày ON52-HC4-3M-I-S12-14 (xk)
- Mã HS 39269099: SP375-18/ Tấm nhựa ABS (2.5*700*700)mm (xk)
- Mã HS 39269099: SP3768/ miếng trang trí giày 40343-T-S3 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3769/ miếng trang trí giày 40343-T-S3.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3770/ miếng trang trí giày 40343-T-S4 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3771/ miếng trang trí giày 40343-T-S4.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3772/ miếng trang trí giày 40343-T-S5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3773/ miếng trang trí giày 40343-T-S5.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3774/ miếng trang trí giày 40343-T-S6 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3775/ miếng trang trí giày 40343-T-S6.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3776/ miếng trang trí giày 40343-T-S7 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3777/ miếng trang trí giày 40343-T-S7.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3778/ miếng trang trí giày 40343-T-S8 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3779/ miếng trang trí giày 40343-T-S8.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3780/ miếng trang trí giày 40343-T-S9 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3781/ miếng trang trí giày 40343-T-S9.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3782/ miếng trang trí giày 40343-T-S10 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3783/ miếng trang trí giày 40343-T-S10.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3784/ miếng trang trí giày 40343-T-S11 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3785/ miếng trang trí giày 40343-T-S11.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3786/ miếng trang trí giày 40343-T-S12 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3787/ miếng trang trí giày 40343-T-S12.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP381-18/ Khoen nhựa-06 (20mm)- Nhựa PP (xk)
- Mã HS 39269099: SP3996/ miếng trang trí giày AF 7302-LG-I-S3T-4T (xk)
- Mã HS 39269099: SP3997/ miếng trang trí giày AF 7302-LG-I-S5-6 (xk)
- Mã HS 39269099: SP3998/ miếng trang trí giày AF 7302-LG-I-S6T-7T (xk)
- Mã HS 39269099: SP3999/ miếng trang trí giày AF 7302-LG-I-S8-9 (xk)
- Mã HS 39269099: SP-4/ Dây buộc nylon, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: SP4000/ miếng trang trí giày AF 7302-LG-I-S9.5-10.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4001/ miếng trang trí giày AF 7302-LG-I-S11-12 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4032/ nút trang trí giày YCV-AP001 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4033/ nút trang trí giày YCV-AP002 (xk)
- Mã HS 39269099: SP-40340/ Đầu kìm bằng nhựa D6-0.6 dùng kẹp đĩa (nk)
- Mã HS 39269099: SP4047/ miếng trang trí giày BB-18073-2-LG-I-M'S9-9.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4059/ miếng trang trí giày BB-18073-2-N-LG-I-M'S9-9.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP406-18/ Khoen trượt-35 SL (25mm)- Nhựa PP (xk)
- Mã HS 39269099: SP4084/ miếng trang trí giày ET0593-ZXF-S2-3 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4085/ miếng trang trí giày ET0593-ZXF-S3.5-4.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4086/ miếng trang trí giày ET0593-ZXF-S5-6 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4098/ nút trang trí giày ET-6008-S3.5-7 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4099/ nút trang trí giày ET-6008-S7.5-10.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4100/ nút trang trí giày ET-6008-S11-13.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP412-18/ Khoen trượt-37 DR3 (25mm)-Nhựa PP (xk)
- Mã HS 39269099: SP4128/ miếng trang trí giày 40343-T-CARBON-2M-I-S3 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4129/ miếng trang trí giày 40343-T-CARBON-2M-I-S3.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4130/ miếng trang trí giày 40343-T-CARBON-2M-I-S4 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4131/ miếng trang trí giày 40343-T-CARBON-2M-I-S4.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4132/ miếng trang trí giày 40343-T-CARBON-2M-I-S5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4133/ miếng trang trí giày 40343-T-CARBON-2M-I-S5.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4134/ miếng trang trí giày 40343-T-CARBON-2M-I-S6 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4135/ miếng trang trí giày 40343-T-CARBON-2M-I-S6.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4136/ miếng trang trí giày 40343-T-CARBON-2M-I-S7 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4137/ miếng trang trí giày 40343-T-CARBON-2M-I-S7.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4138/ miếng trang trí giày 40343-T-CARBON-2M-I-S8 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4139/ miếng trang trí giày 40343-T-CARBON-2M-I-S8.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4140/ miếng trang trí giày 40343-T-CARBON-2M-I-S9 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4141/ miếng trang trí giày 40343-T-CARBON-2M-I-S9.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4142/ miếng trang trí giày 40343-T-CARBON-2M-I-S10 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4143/ miếng trang trí giày 40343-T-CARBON-2M-I-S10.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4144/ miếng trang trí giày 40343-T-CARBON-2M-I-S11 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4145/ miếng trang trí giày 40343-T-CARBON-2M-I-S11.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4147/ miếng trang trí giày 40343-T-CARBON-2M-I-S12.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4179/ miếng trang trí giày 31767-S3.5-4.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4180/ miếng trang trí giày 31767-S5-6 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4181/ miếng trang trí giày 31767-S6.5-7.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4182/ miếng trang trí giày 31767-S8-9 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4183/ miếng trang trí giày 31767-S9.5-10.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4184/ miếng trang trí giày 31767-S11-12 (xk)
- Mã HS 39269099: SP-41945/ Đế định tâm bằng nhựa POM (nk)
- Mã HS 39269099: SP-41946/ Tay đỡ đĩa bằng nhựa POM (nk)
- Mã HS 39269099: SP-41946: Tay đỡ đĩa bằng nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269099: SP4198/ miếng trang trí giày (bằng nhựa) 06757-TOE-S3T-5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4199/ miếng trang trí giày (bằng nhựa) 06757-TOE-S5T-6T (xk)
- Mã HS 39269099: SP4200/ miếng trang trí giày (bằng nhựa) 06757-TOE-S7-8 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4201/ miếng trang trí giày (bằng nhựa) 06757-TOE-S8T-9T (xk)
- Mã HS 39269099: SP420-18/ Thanh nhựa (90*519)mm- Nhựa ABS (xk)
- Mã HS 39269099: SP4202/ miếng trang trí giày (bằng nhựa) 06757-TOE-S10-11 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4203/ miếng trang trí giày (bằng nhựa) 06757-TOE-S11T-12T (xk)
- Mã HS 39269099: SP4204/ miếng trang trí giày (bằng nhựa) 06757-TOE-S13-13T (xk)
- Mã HS 39269099: SP4205/ miếng trang trí giày (bằng nhựa) 06757-HEEL-S3T-5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4206/ miếng trang trí giày (bằng nhựa) 06757-HEEL-S5T-6T (xk)
- Mã HS 39269099: SP4207/ miếng trang trí giày (bằng nhựa) 06757-HEEL-S7-8 (xk)
- Mã HS 39269099: SP-42070/ Tấm gạt bột mài dùng cho máy LAP1 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: SP4208/ miếng trang trí giày (bằng nhựa) 06757-HEEL-S8T-9T (xk)
- Mã HS 39269099: SP4209/ miếng trang trí giày (bằng nhựa) 06757-HEEL-S10-11 (xk)
- Mã HS 39269099: SP420A/ Lõi di động_CORE ZIP DH-MPL(A) (xk)
- Mã HS 39269099: SP421/ KHOEN NHựA 20MM HS 1013 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4210/ miếng trang trí giày (bằng nhựa) 06757-HEEL-S11T-12T (xk)
- Mã HS 39269099: SP4211/ miếng trang trí giày (bằng nhựa) 06757-HEEL-S13-13T (xk)
- Mã HS 39269099: SP4255/ miếng trang trí giày 06337-S3-4.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4256/ miếng trang trí giày 06337-S5-6 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4257/ miếng trang trí giày 06337-S6.5-7.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4258/ miếng trang trí giày 06337-S8-9 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4259/ miếng trang trí giày 06337-S9.5-10.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4260/ miếng trang trí giày 06337-S11-12 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4261/ miếng trang trí giày 06337-S12.5-13.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4262/ miếng trang trí giày 06337-S14-15 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4263/ miếng trang trí giày 06337-S16-17 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4264/ miếng trang trí giày 06337-S18-19 (xk)
- Mã HS 39269099: SP-42676/ Tay gắp đĩa 1P 65mm #316315-00-140 bằng nhựa dùng cho máy rửa đĩa (nk)
- Mã HS 39269099: SP4278/ bọc gót giày RN-17005-2 Heel-I-S8-9 (xk)
- Mã HS 39269099: SP428-18/ Khóa trượt-14 (38mm)- Nhựa PC (xk)
- Mã HS 39269099: SP4307/ bọc gót giày RN-18086-3-I-S3.5-5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4308/ bọc gót giày RN-18086-3-I-S5.5-6.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4309/ bọc gót giày RN-18086-3-I-S7-8 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4310/ bọc gót giày RN-18086-3-I-S8.5-9.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4311/ bọc gót giày RN-18086-3-I-S10-11 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4312/ bọc gót giày RN-18086-3-I-S11.5-12.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4313/ bọc gót giày RN-18086-3-I-S13-14 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4314/ bọc gót giày RN-18086-3-I-S15-16 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4316/ miếng trang trí giày 07378-S3-4T (xk)
- Mã HS 39269099: SP4317/ miếng trang trí giày 07378-S5-6.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4318/ miếng trang trí giày 07378-S7-8T (xk)
- Mã HS 39269099: SP-43185/ Tấm chắn bột mài bằng nhựa 290*30-480/40 (nk)
- Mã HS 39269099: SP4319/ miếng trang trí giày 07378-S9-10.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4320/ miếng trang trí giày 07378-S11-12T (xk)
- Mã HS 39269099: SP4321/ miếng trang trí giày 07378-S13-14.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4322/ miếng trang trí giày 07378-S15-16.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4323/ miếng trang trí giày 07378-S17-19 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4324/ miếng trang trí giày 21219-S10-10.5K (xk)
- Mã HS 39269099: SP4325/ miếng trang trí giày 21219-S11-11.5K (xk)
- Mã HS 39269099: SP4326/ miếng trang trí giày 21219-S12-12.5K (xk)
- Mã HS 39269099: SP4327/ miếng trang trí giày 21219-S13-13.5K (xk)
- Mã HS 39269099: SP4328/ miếng trang trí giày 21219-S1-1.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4329/ miếng trang trí giày 21219-S2-2.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4330/ miếng trang trí giày 21219-S3-3.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4331/ miếng trang trí giày 21219-S4-4.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4332/ miếng trang trí giày 21219-S5-5.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4333/ miếng trang trí giày 21219-S6-6.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4345/ miếng trang trí giày A-507-S5-7 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4346/ miếng trang trí giày A-507-S7T-9T (xk)
- Mã HS 39269099: SP4347/ miếng trang trí giày A-507-S10-12 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4361/ miếng trang trí giày BBOMN1 V1-K-SM7-9 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4374/ miếng trang trí giày 25537-S3.5-4.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4375/ miếng trang trí giày 25537-S5-6 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4376/ miếng trang trí giày 25537-S6.5-7.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4377/ miếng trang trí giày 25537-S8-9 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4378/ miếng trang trí giày 25537-S9.5-10.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4379/ miếng trang trí giày 25537-S11-12 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4380/ miếng trang trí giày 25537-S12.5-14 (xk)
- Mã HS 39269099: SP439-18/ Khoen nhựa-09 (15mm)- Nhựa TPU (xk)
- Mã HS 39269099: SP-44011/ Đệm bánh răng máy DS, 5mm bằng nhựa (3 chiếc/bộ) (nk)
- Mã HS 39269099: SP440-18/ Khóa nhựa (70*30)mm-Nhựa PET (xk)
- Mã HS 39269099: SP4409/ miếng trang trí giày 31767-S12.5-14 (xk)
- Mã HS 39269099: SP441-18/ Trang trí đầu khóa kéo-ZP55 (15cm)- Nhựa TPU + Dây đai Poly String (xk)
- Mã HS 39269099: SP443-18/ Thanh nhựa uốn 1 góc (250*405)mm- Nhựa ABS (xk)
- Mã HS 39269099: SP4456/ miếng trang trí giày NBML850V2-S3-4.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4457/ miếng trang trí giày NBML850V2-S5-6 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4458/ miếng trang trí giày NBML850V2-S6.5-7.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4459/ miếng trang trí giày NBML850V2-S8-9 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4460/ miếng trang trí giày NBML850V2-S9.5-10.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4461/ miếng trang trí giày NBML850V2-S11-12 (xk)
- Mã HS 39269099: SP450-18/ Khoen trượt-39 (20mm)- Nhựa PP (xk)
- Mã HS 39269099: SP453-EP14-000707B/ Miếng dán bảo vệ ống kính của camera quan sát,kích thước: 22.56*49, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP4555/ miếng trang trí giày MW880V10 WA-I-S3.5-4.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4556/ miếng trang trí giày MW880V10 WA-I-S5-6 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4557/ miếng trang trí giày MW880V10 WA-I-S6.5-7.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4558/ miếng trang trí giày MW880V10 WA-I-S8-9 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4559/ miếng trang trí giày MW880V10 WA-I-S9.5-10.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP455-FC29-012843A/ Đệm đỡ ống kính hồng ngoại camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SP4560/ miếng trang trí giày MW880V10 WA-I-S11-12 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4561/ miếng trang trí giày MW880V10 WA-I-S12.5-13 (xk)
- Mã HS 39269099: SP456-18/ Tấm nhựa (2.0*650*700)mm- Nhựa ABS (xk)
- Mã HS 39269099: SP4562/ miếng trang trí giày MW880V10 WA-I-S14-15 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4563/ miếng trang trí giày MW880V10 WA-I-S16 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4592/ miếng trang trí giày GC 850-S3-4.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP-45945/ Tay lấy kago bằng nhựa PP (nk)
- Mã HS 39269099: SP-45945: Tay lấy kago bằng nhựa PP (xk)
- Mã HS 39269099: SP4603/ miếng trang trí giày bằng nhựa T0001790-S3.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4604/ miếng trang trí giày bằng nhựa T0001790-S4-5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4605/ miếng trang trí giày bằng nhựa T0001790-S5.5-6.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4606/ miếng trang trí giày bằng nhựa T0001790-S7-8 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4607/ miếng trang trí giày bằng nhựa T0001790-S8.5-9.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4608/ miếng trang trí giày bằng nhựa T0001790-S10-11 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4609/ miếng trang trí giày bằng nhựa T0001790-S11.5-12.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4610/ miếng trang trí giày bằng nhựa T0001790-S13-14 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4611/ miếng trang trí giày bằng nhựa T0001790-S15 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4621/ miếng trang trí giày MW880V10-I-S3.5-4.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4622/ miếng trang trí giày MW880V10-I-S5-6 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4623/ miếng trang trí giày MW880V10-I-S6.5-7.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4624/ miếng trang trí giày MW880V10-I-S8-9 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4625/ miếng trang trí giày MW880V10-I-S9.5-10.5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4626/ miếng trang trí giày MW880V10-I-S11-12 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4627/ miếng trang trí giày MW880V10-I-S12.5-13 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4628/ miếng trang trí giày MW880V10-I-S14-15 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4629/ miếng trang trí giày MW880V10-I-S16 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4653/ miếng trang trí giày bằng nhựa T0001790-PC-I-S4-5 (xk)
- Mã HS 39269099: SP4654/ miếng trang trí giày bằng nhựa T0001790-PC-I-S5.5-6.5 (xk)
- - Mã HS 39269099: SP4655/ miếng trang trí giày bằng nhựa T0001790-PC-I-S7-8 (xk)