Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.

Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức www.remlamthanh.com.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

- Mã HS 39269099: LA252511/ Tấm nhựa ốp ngoài của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA252512/ Lẫy nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA252516/ Tấm nhựa bảo vệ của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA252517/ Tấm nhựa bảo vệ của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA252523/ Bánh răng bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA252528/ Rãnh nhựa dẫn hướng của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA252533/ Lẫy nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA252542/ Bánh xe bằng nhựa dùng trong máy in, LA252542, WHEEL IDLER. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LA252543/ Trục trái bằng nhựa dùng trong máy in, LA252543, Bushing pick shaft left. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LA252544/ Trục phải bằng nhựa dùng trong máy in, LA252544, Bushing pick shaft right. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LA252546/ Bánh răng bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA252552/ Con lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA252555/ Bạc trượt bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA252556/ Bạc trượt bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA252560/ Gối đỡ bằng nhựa dùng trong máy in, LA252560, Hub MPT pick 1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LA252564/ Trục Cam bên trái bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA252565/ Trục Cam bên phải bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA252611/ Con lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA252622/ Bạc trượt bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA253152/ Chốt hãm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LA253164/ Tem dán bằng Polycarbonate (nk)
- Mã HS 39269099: LA253309/ Miếng đệm bọt biển (nk)
- Mã HS 39269099: LA253309A/ Vòng đệm bằng giấy bóng kính (xk)
- Mã HS 39269099: LA253354/ Bánh răng bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA253483/ Tấm đệm bằng nhựa PE (nk)
- Mã HS 39269099: LA253853/ Bánh răng bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA253857/ Chốt nhựa giữ giấy (nk)
- Mã HS 39269099: LA253954/ Chốt đẩy bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA254123/ Khay nhựa dẫn hướng của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA254131/ Nắp nhựa bọc bộ phận sấy của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA254139/ Con lăn bằng nhựa dùng trong máy in, LA254139, ROLLER:FUSER:IDLE. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LA254161/ Ốp nhựa bảo vệ phần bánh răng của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA254162/ Ốp nhựa bảo vệ phần bánh răng của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA254427/ Bạc trượt bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA254452/ Chốt nhựa bảo vệ bánh răng của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA254455/ Con lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA254456/ Con lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA254457/ Bánh răng bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA254531/ Chốt khóa bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA254532/ Chốt khóa bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA254564/ Bạc lót bằng nhựa dùng trong máy in, LA254564, BUSHING:DUPLEX:ROLL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LA254565/ Bánh răng bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA254566/ Bánh răng bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA351133/ Ốp nhựa bộ phận sấy của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA351253/ Nắp máy in bằng nhựa dùng để nắp vào máy in, LA351253, COVER TOP. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LA352507/ Tấm nhựa ốp bên trái của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA352612/ Con lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA352626/ Con lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA353953-AS-H/ Trục nhựa dẫn truyền chuyển động của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LA353959-AS-H/ Lẫy nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LA354217/ Bánh lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA354221/ Nút bấm bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA354224/ Con lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA354227/ Bạc trượt bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA354231/ Nắp nhựa bọc bộ phận sấy của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA354235/ Chân đế gia cố con lăn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LA354251/ Thanh nhựa dẫn giấy ra của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA354261/ Ốp nhựa bảo vệ phần bánh răng của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA354262/ Ốp nhựa bảo vệ phần bánh răng của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA354483/ Cần nhựa dịch chuyển (nk)
- Mã HS 39269099: LA354501/ Con lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA354530/ Khay nhựa dẫn hướng của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA401008/ Con lăn định vị bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA401041/ Ốp nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA401046/ Nắp nhựa bọc IC của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA401051/ Khung nhựa chính của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA401052/ Khung nhựa bên phải của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA401053/ Khung nhựa bên trái của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA401070/ Hộp nhựa trợ lực của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA401080/ Chốt khóa bằng nhựa của máy in, LA401080, BLOCK:IC INSERT. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LA401081/ Ốp nhựa bên trái của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA401121/ Bánh lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA401253/ Nắp nhựa phía trên của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA401271/ Nắp nhựa trợ lực của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA401272/ Thanh nhựa trợ lực của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA401281/ Cờ nhựa báo giấy ra của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA401282/ Lẫy nhựa đẩy giấy của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402004/ Khay nhựa kéo dài của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402005/ Tấm nhựa chặn giấy của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402022/ Nắp ốp bảo vệ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LA402301/ Lẫy vòng bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402304/ Vòng khóa bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402305/ Con lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402406/ Nắp nhựa ốp phía trên của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402501/ Bánh lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402502/ Bánh lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402504/ Bánh lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402505/ Bánh lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402506/ Bánh lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402508/ Bánh lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402509/ Bánh lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402510/ Bánh lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402512/ Thanh nhựa kết nối phía trước của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402513/ Thanh nhựa kết nối phía sau của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402514/ Thanh nhựa kết nối bộ phận sấy của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402515/ Tấm ốp nhựa lắp khay giấy của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402526/ Con lăn bằng nhựa dùng trong máy in, LA402526, IDLE ROLLER 1S MID ROLLER, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LA402530/ Chốt nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402547/ Bánh răng bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402551/ Ốp nhựa dẫn hướng của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402564/ Trục Cam bên trái bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402565/ Trục Cam bên phải bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402588/ Thanh nối bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402601/ Bánh lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402602/ Thanh nối phía trước bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402608/ Ổ trục nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402613/ Bánh lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402615/ Bánh lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA402628/ Chốt nhựa ly hợp 1 chiều (nk)
- Mã HS 39269099: LA403111/ Ốp nhựa trống mực (nk)
- Mã HS 39269099: LA403113/ Bạc trượt bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA403152/ Chốt nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA403173/ Trống mực bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LA403301/ Tấm ốp nhựa bảo vệ trục cảm quang của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA403302/ Khay nhựa dẫn hướng của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA403303/ Tay cầm bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA403318/ Khớp xoay bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA403332/ Miếng đệm bọt biển (nk)
- Mã HS 39269099: LA403351/ Tấm ốp bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA403352/ Con lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA403353/ Bánh răng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LA403356/ Bánh răng bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA403509/ Tấm nhựa ốp phía trước của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA403851/ Tấm nhựa bảo vệ bên phải của máy in, LA403851, SIDE FENCE RIGHT, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LA403852/ Tấm nhựa bảo vệ bên trái của máy in, LA403852, GUIDE:SIDE FENCE LEFT. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LA403855/ Tấm ốp nhựa bảo vệ máy in, LA403855, END FENCE. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LA403958/ Chốt nhựa giữ bộ phận cảm ứng của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA404042/ Thanh nhựa làm sạch máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA404043/ Chốt nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA404167/ Tem dán bằng Polycarbonate (nk)
- Mã HS 39269099: LA404168/ Tem dán bằng Polycarbonate (nk)
- Mã HS 39269099: LA404227/ Chốt nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA404252/ Thanh đàn hồi bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LA404262/ Tấm ốp nhựa bảo vệ máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA404315/ Chốt nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA404316/ Chốt nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA404325/ Chốt nhựa giảm áp lực của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA404403/ Tấm ốp nhựa dẫn giấy in hai mặt (nk)
- Mã HS 39269099: LA404431/ Con lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA404442/ Cánh cửa nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA404582/ Con lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA451305/ Ốp nhựa bên phải của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA451306/ Ốp nhựa bên trái của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA451503/ Nút phím nguồn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA451523/ Nút phím OK bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA451561/ Khay nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA454215/ Bánh lăn bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA454441/ Khay nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA454500/ Khay nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA454561/ Khay nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA454575/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng trong máy in LA454575 DUPLEX COVER JAM REMOVE KARA-S. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LA455030/ Khung nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA455032/ Tấm ốp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LA455032-AS-H/ Tấm ốp bảo vệ máy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LA455039/ Miếng dán Mylar thoát giấy của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LA455040/ Khung nhựa kéo dài bên trái của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: Label001/ Tem PVC 100*70mm*1000 tem/cuộn/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: LAMS-05/ Khóa kẹp bằng nhựa (9x21.35mm) (nk)
- Mã HS 39269099: Lăn dính bụi 4" (xk)
- Mã HS 39269099: Lăn dính bụi 4". NCC: Kim Việt. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LANG-A311KKFZ/ Miếng nhựa dùng để cố định động cơ của máy lọc không khí/ MOTOR ANG LANG-A311KKFZ, kích thước 130*130*50mm (nk)
- Mã HS 39269099: LANG-A313KKFA/ Miếng nhựa dùng để cố định tay cầm của bình nước bù ẩm máy lọc không khí/ HANDLE ANGLE LANG-A313KKFA, kích thước 83*27*35mm (nk)
- Mã HS 39269099: LANS890A/ Nhãn- LANS890A (nk)
- Mã HS 39269099: Lắp bảo bệ BP32-305S bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Lắp bảo vệ #91462I bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Lắp bảo vệ chổi chính cho robot hút bụi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lắp bịt L11 A bằng nhựa, nhà sản xuất Fronius, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lắp bịt L64 A bằng nhựa, nhà sản xuất Fronius, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lắp đạy jig bằng nhựa CHART FIX BRACKET_A71(5G). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lắp đỉnh bằng plastic, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lắp nhựa bịt đầu nổ, chất liệu bằng nhựa (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Lắp nhựa Scale ring_100, kích thước 58mm*41.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: Lắp nhựa UP Case_100, kích thước 40mm*40mm (xk)
- Mã HS 39269099: Lăp pin bằng nhựa, kích thước:L310.00x W180.00 x H10.00 (T3.0), nhãn hiệu Samsung, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LARW654/ Nhãn dán bằng plastic- LARW654 (nk)
- Mã HS 39269099: LARY003/ Nhãn- LARY003 (nk)
- Mã HS 39269099: Lạt 400,chất liệu bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt buộc 400, bằng nhựa (250c/túi). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt buộc nhựa 10p (100chiếc/túi) (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt buộc nhựa 20P (500 chiếc/túi) (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt buộc nhựa 30P (500 cái/túi) (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 100 (500 chiếc/túi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 10cm (nk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 10cm (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 10x500 100 chiếc/gói, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 15cm (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 15cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 200 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 200mm, (250 chiếc/túi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 20CM (500 chiếc/túi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 20cm (nk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 20cm (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 250 (500 chiếc/túi). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 250 (nk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 250 (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 250mm, (250 chiếc/túi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 3 x 150mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 300 (500 chiếc/túi). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 300 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 300mm, (250 chiếc/túi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 30cm (nk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 30cm (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 30cm dùng để buộc hàng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 30cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 30F(200 chiếc/ túi) FCH-TDND-281, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 350mm, (250 chiếc/túi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 4 x 200mm (0.25 kg/gói). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 400, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 400MM (250 chiếc/túi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 4x250mm(250pcs), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 500 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 50cm (nk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 50cm (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 5x300mm(250pcs), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 8x400 250 chiếc/gói, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa Anslock 300*5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa dài 40 cm, xuất xứ Trung Quốc, hàng mới 100%/ CN (nk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa KT 100*3mm, màu trắng, xuất xứ Trung Quốc, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa KT 200*4mm, màu trắng, xuất xứ Trung Quốc, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa L150 mm (500pcs/tỳi). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa L150mm x 3mm, 1000 chiếc/gói. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa L250 mm (250pcs/tỳi). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa L250mm x 5mm, 250 chiếc/gói. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa L300mm x 8mm, 100 chiếc/gói. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa mềm, kích thước: 15cm (250 cái/gói). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa PVC 400, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa trắng 200mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa trắng 300mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa trắng 500mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa, kích thước 5*300mm, chất liệu PA Nilon 66(250 cái/bịch), xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Lát rãnh bề mặt bể bơi bằng nhựa kích thước 245mm x 22mm. Hiệu Astralpool. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lạt rút 4*200 (250Pcs/túi) (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt rút 5*300(250Pcs/túi) (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt xiết 5x300mm đen chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LATS310E/ Nhãn dán bằng plastic- LATS310E (nk)
- Mã HS 39269099: LATT321D/ Nhãn dán bằng nhựa- LATT321D (49*14)mm (nk)
- Mã HS 39269099: LÂU ĐÀI TRANG TRÍ BÁNH KEM (xk)
- Mã HS 39269099: LAVS221/ Nhãn dán bằng plasitic- LAVS221 (nk)
- Mã HS 39269099: LAVS222/ Nhãn dán bằng plasitic- LAVS222 (nk)
- Mã HS 39269099: LAWS21/ Nhãn- LAWS21 (nk)
- Mã HS 39269099: LAXS556/ Nhãn dán bằng nhựa- LAXS556 (nk)
- Mã HS 39269099: LAXS563/ Nhãn dán bằng nhựa- LAXS563 (nk)
- Mã HS 39269099: LAXS572/ Nhãn dán bằng nhựa- LAXS572 (nk)
- Mã HS 39269099: LAXS575/ Nhãn dán bằng nhựa- LAXS575 (nk)
- Mã HS 39269099: LAXS596/ Nhãn dán bằng nhựa- LAXS596 (nk)
- Mã HS 39269099: Lẫy bằng nhựa loại 978085BKVQ01 kích thước 14*11.9mm (xk)
- Mã HS 39269099: Lẫy cài bằng nhựa SPACER SUPPORT LCH-12 (61A-01538) của ăng ten viễn thông. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lẫy điều chỉnh bằng nhựa (6.5x30mm) PNBD1014ZA/V1, dùng cho máy điện thoại tổng đài, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lẫy nhựa 229884-0010 lắp vào van cảm biến thiên thời gian của ô tô, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lẫy nhựa 229884-0130 lắp vào van cảm biến thiên thời ian của ô tô, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lẫy nhựa 229884-0170 lắp vào van cảm biến thiên thời gian của ô tô,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lẫy nhựa của vỏ điện thoại PSDE1002ZA1 (xk)
- Mã HS 39269099: Lẫy nhựa dùng trong máy scan (36mm x 66.5mm) POINTER LEVER (xk)
- Mã HS 39269099: LAZS110/ Nhãn dán bằng nhựa- LAZS110 (nk)
- Mã HS 39269099: LB2A1371-AS-H/ Khay giấy ngang chứa giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LB4/ Lõi bút bằng nhựa có băng xóa(4mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LB436400- Đầu thỏi son, kích thước (10 x 100 x 90)mm, chất liệu Nhựa, công dụng Thử son- Hàng sản xuất mẫu (APPLICATOR VELVET CREAM (130)) (nk)
- Mã HS 39269099: LB6/ Lõi bút bằng nhựa có băng xóa(6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LBC20-147T3/ Lưới bàn chải bằng nhựa, số 147, 40 chiếc/gói (mới 100%) (nhãn hiệu: Daiso) (xk)
- Mã HS 39269099: LBG00004G184DNS/ Tem bế nhãn in chuyển (nk)
- Mã HS 39269099: LBG00004G184DVA/ Tem bế nhãn in chuyển (nk)
- Mã HS 39269099: LBG00004L020DNS/ Tem bế nhãn in chuyển (nk)
- Mã HS 39269099: LBG00004L020DVA/ Tem bế nhãn in chuyển (nk)
- Mã HS 39269099: LBG00004L020EDA/ Tem bế nhãn in chuyển (nk)
- Mã HS 39269099: LBG00004R037DNS/ Tem bế nhãn in chuyển (nk)
- Mã HS 39269099: LBG00004R037DVA/ Tem bế nhãn in chuyển (nk)
- Mã HS 39269099: LBG00007L020DNT/ Tem bế nhãn in chuyển (nk)
- Mã HS 39269099: LBG00007L020DUK/ Tem bế nhãn in chuyển (nk)
- Mã HS 39269099: LBG00007L020DVB/ Tem bế nhãn in chuyển (nk)
- Mã HS 39269099: LBG00007R037DUK/ Tem bế nhãn in chuyển (nk)
- Mã HS 39269099: LBG00007R037DVB/ Tem bế nhãn in chuyển (nk)
- Mã HS 39269099: LBTC6/ Lõi bút có băng dính giấy tái chế(6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LC1919A834CA1- Kẹp nhựa ống điều hòa, linh kiện lắp ráp cho xe xe Transit- 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LC19V27936BA- Chụp nhựa đậy bảo vệ miệng bình nhiên liệu, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LCL0006-02/ LCL0006-02 Bộ kẹp cáp quang bằng nhựa RIBBONIZE TOOL (RT-02) ASSY (TIA/EIA SPEC) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0001-18/ LCN0001-18 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner SC (SC-CLK-B) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0002-16/ LCN0002-16 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner MU/LC(MU/LC-CLK-C) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0009-10/ LCN0009-10 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner HBMT (8037) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0012-18/ LCN0012-18 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner SC(9392) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0013-17/ LCN0013-17 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner SC/FA (SC/FA-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0020-14/ LCN0020-14 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner M20 (12926) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0022-14/ LCN0022-14 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner SC/FA Mini (SC/FA-J-MINI-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0023-11/ LCN0023-11 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner MU/LC Mini(MU/LC-J-MINI-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0026-09/ LCN0026-09 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner Zi125(13965) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0030-15/ LCN0030-15 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner MU/LC (MU/LC-J-CLK-C) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0032-16/ LCN0032-16 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner M250 (M250-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0033-12/ LCN0033-12 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner MU/LC Mini-100(MU/LC-MINI-100-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0034-11/ LCN0034-11 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner SC Mini-100 (SC-MINI-100-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0037-15/ LCN0037-15 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Ultra Cleaner 2.5 (M250-E-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0041-12/ LCN0041-12 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner MU/LC Mini (MU/LC-MINI-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0047-14/ LCN0047-14 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner H125 (12910) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0054-14/ LCN0054-14 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner D-LC (DLC-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0055-15/ LCN0055-15 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner SC Mini (SC-MINI-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0058-09/ LCN0058-09 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner MU/LC-EN (MU/LC-EN-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0063-09/ LCN0063-09 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner MPO (MPO-CLK-D) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0065-04/ LCN0065-04 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Ultra Cleaner 2.5(100) (M250-E-CLK-A(100)) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0140-01/ LCN0140-01 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner MPO II (7104) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0142-01/ LCN0142-01 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner MT38II (15546) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0150-01/ LCN0150-01 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner OptiTip II_Kit (15639) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0154-02/ LCN0154-02 Dụng cụ vệ sinh cáp quang Fujikura Cleaner H6BPC (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0155-01/ LCN0155-01 Dụng cụ vệ sinh cáp quang Fujikura Cleaner H6DC (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0171-01/ LCN0171-01 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner MT-BP (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0176-01/ LCN0176-01 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner Zi25 (13964) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0179-01/ LCN0179-01 Dụng cụ vệ sinh cáp quang Cleaner Pushlok (xk)
- Mã HS 39269099: LC-NL007/ Vật liệu làm bằng nhựa trắng hình chữ W, (chữ W), công dụng phân biệt 2 tai trai và tai phải, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LC-NL008/ Đầu nối chia dây bằng nhựa (phân biệt dây bên phải bên trái). mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LCR10- Sản phẫm bằng nhựa plastic (Ông luồn dây cáp điện) Corrugated Pipe bằng nhựa PVC loại cứng- Hiệu Ningbo Lepin- Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: LD Connector/ Đầu nối bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LD Control Knob/ Núm điều khiển bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LD cover (nhua)/ Vỏ bọc bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LD Divider/ Vách ngăn bằng nhựa kích thước 56*25*2.5 mm (nk)
- Mã HS 39269099: LD Label/ Tem nhãn Barcode size: 46*11mm (nk)
- Mã HS 39269099: LD PIR Refletor/ Khung phản xạ bằng nhựa kích thước 18*16*7 mm, ABS material (nk)
- Mã HS 39269099: LD Plastic Nut/ Đệm nhựa (Đai ốc bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: LD Relefetor/ Máng đèn phản xạ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LD Round Lens/ Nắp che đầu cảm ứng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LD Wire nut/ núm đậy đầu dây kết nối bằng nhựa CE1 #18~#22AWG, UL No: E113650. (nk)
- Mã HS 39269099: LD00B-055-17300A/ Đầu nối nhựa dùng gắn chíp LD00B-055-17300A. Hiệu CNPLUS, Model LD00B 55inch- dùng trong công nghệ màn hình đèn led, tăng hiệu ứng hình ảnh, ánh sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LD00L-049-17300A/ Đầu nối nhựa dùng gắn chíp LD00L-049-17300A. Hiệu CNPLUS, Model LD00L 49inch- dùng trong công nghệ màn hình đèn led, tăng hiệu ứng hình ảnh, ánh sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LD00L-055-17300A/ Đầu nối nhựa dùng gắn chíp LD00L-055-17300A. Hiệu CNPLUS, Model LD00L 55inch- dùng trong công nghệ màn hình đèn led, tăng hiệu ứng hình ảnh, ánh sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LD00L-065-17300A/ &Đầu nối nhựa dùng gắn chíp LD00L-065-17300A. Hiệu CNPLUS, Model LD00L 65inch- dùng trong công nghệ màn hình đèn led, tăng hiệu ứng hình ảnh, ánh sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LD00L-065-17300A/ Đầu nối nhựa dùng gắn chíp LD00L-065-17300A. Hiệu CNPLUS, Model LD00L 65inch- dùng trong công nghệ màn hình đèn led, tăng hiệu ứng hình ảnh, ánh sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LD00M-075-17300A/ Đầu nối nhựa dùng gắn chíp LD00M-075-17300A. Hiệu CNPLUS, Model LD00M 75inch- dùng trong công nghệ màn hình đèn led, tăng hiệu ứng hình ảnh, ánh sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LD11018- Dép tĩnh điện màu xanh ESD. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA038200-E0/ thanh nhựa cửa trên LDBA038200-E0,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LDBA038200-E0-18/ Thanh nhựa cửa trên LDBA038200-E0, đã gia công hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA043601/ Thanh nhựa LDBA043601,từ dòng hàng số 4 của tk:103195101442 và dòng hàng số 6 của tk:103234537450 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA043800-1/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA043800-1 RAIL TOP (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA043800-A/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA043800 RAIL TOP (thanh ốp bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA043900-1/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA043900-1 RAIL BOTTOM (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA043900-A/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA043900 RAIL BOTTOM (thanh ốp bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044100-0/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA044100-0 RAIL SIDE (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044200/ Thanh nhựa trên LDBA044200 từ dòng hàng số 1 của tk:103195101442,103198685440/E21 và số 10 của tk:103342542811 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044200-1/ Thanh nhựa trên LDBA044200 đã gia công hoàn chỉnh,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044200-2/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA044200-2 DOOR UPPER SASH (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044400/ Thanh nhựa dưới LDBA044200(R), từ dòng hàng số 2 của tk:103195101442,103198685440 và số 11 của tk:103342542811 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044400-2/ Thanh nhựa dưới LDBA044200(R)đã gia công hoàn chỉnh,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044400-3/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA044400-3 DOOR LOWER SASH R (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044500/ Thanh nhựa dưới LDBA044500(L),từ dòng hàng số 3 của tk:103198685440,103195101442 và số 12 của tk:103342542811 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044500-3/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA044500-3 DOOR LOWER SASH L (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044500-3/ Thanh nhựa dưới LDBA044500(L) đã gia công hoàn chỉnh,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044600/ Thanh nhựa bên ngoài LDBA044600(R),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LDBA044700/ Thanh nhựa bên ngoài LDBA044700(L),từ dòng hàng số 5 của tk:103198685440 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044800/ Thanh nhựa trung tâm LDBA044800,từ dòng hàng số 7 của tk:103234537450 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044900-2/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA044900-2 DOOR OUTER SASH R (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA045000-3/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA045000-3 DOOR OUTER SASH L (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA045100-5/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA045100-5 DOOR CENTER SASH (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA053500-ES2,/ Thanh nhựa LDBA053500-ES2,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LDBA053500-ES2-21/ Thanh nhựa LDBA053500-ES2,đã gia công hoàn chỉnh,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA053500-S500/ Thanh nhựa LDBA053500-S500H,từ dòng hàng số 5 của tk:103234537450 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA053600-ES2/ Thanh nhựa che ánh sáng LDBA053600,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LDBA053600-ES2-13/ Thanh nhựa che ánh sáng LDBA053600-ES2, đã gia công hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA053700/ Thanh nhựa dưới LDBA053700(L)-S500H,từ dòng hàng số 1 của tk:103234537450 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA053800/ Thanh nhựa dưới LDBA053800(R)-S500H,từ dòng hàng số 2 của tk:103234537450 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA053900/ Thanh nhựa trượt ray trên LDBA053900-S500H,từ dòng hàng số 3 của tk:103234537450 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA054000/ Thanh nhựa trượt ray dưới LDBA054000-S500H,từ dòng hàng số 4 của tk:103234537450 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA054000-ES2.1/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA054000-ES2.1 RAIL BOTTOM-S500H. KT 829mm x 81mm x 33mm. Hàng mới 100%. Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA060600-E0/ thanh nhựa đáy LDBA060600-E0,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LDBA060600-E0-14/ Thanh nhựa đáy LDBA060600-E0, đã gia công hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA060700-E0/ thanh nhựa bên trái LDBA060700-E0,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LDBA060700-E0-15/ Thanh nhựa bên trái LDBA060700-E0, đã gia công hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA060800--E0/ thanh nhựa bên phải LDBA060800-E0,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LDBA060800-E0-16/ Thanh nhựa bên phải LDBA060800-E0, đã gia công hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA061200-E0/ thanh nhựa cửa dưới LDBA061200-E0,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LDBA061200-E0-19/ Thanh nhựa cửa dưới LDBA061200-E0, đã gia công hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA061300-E0/ thanh nhựa cửa dưới LDBA061300-E0,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LDBA061300-E0-20/ Thanh nhựa cửa dưới LDBA061300-E0, đã gia công hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA061400-E0/ thanh nhựa đầu LDBA061400-E0,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LDBA061400-E0-17/ Thanh nhựa đầu LDBA061400-E0, đã gia công hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LD-D2PG3Q-LF/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: LD-D2TP5W-LF/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: LD-D2YL5R/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: LD-U4NJ6D-LF/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: LĐ-UAA/ Long đen đệm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LE-07-10/ Linh kiện đệm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LE-07-20/ Linh kiện đệm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LE7130001R02-1/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LE8842001(V22A001015-0101)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LE8842001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa le8842001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEA326001A/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LEA409001R05/ Miếng nhựa mỏng(142.36mm x 96.248mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LED BRACKET/ Khung nhựa bảo vệ đèn LED, dùng trong sx các mặt hàng điện tử thông minh, mới 100%, tương thích điện áp 100-220V,3CS-YU0007 (nk)
- Mã HS 39269099: LED LENS/ Miếng nhựa bảo vệ đèn LED, dùng trong sx các mặt hàng điện tử thông minh, mới 100%, tương thích điện áp 100-220V,3CS-YU0005 (nk)
- Mã HS 39269099: LED-000/ Nắp bảo vệ đèn LED bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LED-MIC/ Chụp đậy đèn led trên bản mạch bằng nhựa trong của bộ đàm cho điện thoại Sony PTT, C99-766194 (nk)
- Mã HS 39269099: LEF030001/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LEF030001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEF116001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LEF116002/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LEF118001(1)/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LEG0001/ Tay cầm nhựa của giỏ lọc HANDLE FILTER- ZT180C189 (xk)
- Mã HS 39269099: LEG024001-052/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEGO Hands for Wooden Minifigure-Bush-Chốt tay nhựa robot dùng để gắn vào robot, làm từ nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LEH004001/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEH004001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH006001(V22A007002-0101)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH009001(V22A007024-0101)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH009001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH009002(V22A007024-0201)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH009003(V22A007024-0301)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH009003/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH009004(V22A007024-0401)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH009007/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH012001-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH012001-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH013001-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH013001-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH014001-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH014001-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH017001(V22A007003-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH028001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH028002/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH028004/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH029001(V22A007007-0101)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH074001Khớp nối nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH076001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LEH076001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH076002/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LEH076002 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH076003/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH076003 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH077001-051/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH077001-052/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH083001/ Truyền động bằng nhựa LEH083001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH084001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH085001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH086001Khớp nối nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH087001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH088001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LEH088001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH118001/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEH118001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH118002/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEH118002 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH118003/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEH118003 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH119001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LEH119001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH119002/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LEH119002 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH119003/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LEH119003 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH126001(V22A007001-0101)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH131001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH131002/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH134001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH135001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH136001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH137001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH140001Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH141001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH149002/ Giá đỡ điện thoại bằng nhựa LEH149002 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH149003/ Giá đỡ điện thoại bằng nhựa LEH149003 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH150002(V22A007009-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH150003(V22A007009-0301)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH152001/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH152002/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH162001(V22A007006-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH189001/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH189001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH190001(V22A007010-0101)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH190002(V22A007010-0201)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH204001-01/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH206001/ Bộ phận giữ bằng nhựa LEH206001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH208001(V22A007012-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH208002(V22A007012-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH210001(V22A007014-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH210002(V22A007014-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH211001(V22A007015-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH211002(V22A007015-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH812008-052/ Móc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH812011-052/ Móc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH837001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (Linh kiện dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: LEH874001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LEH948001/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LEH948001-12/ Miếng bọt xốp dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LEM006001(1)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEM006002(1)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEM006003(1)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEM006004(1)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM007001(V22A010007-0101)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM007002(V22A010007-0201)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM007003(V22A010007-0301)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM007004(V22A013040-0101)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM007006(V22A010007-0601)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM007009(V22A010007-0901)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM007017(V22A010007-1701)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM009001(V22A009001-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM009002(V22A009001-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM009002/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in LEM009002 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM009003(V22A009001-0301)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM009006(V22A009001-0601)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM009007(V22A009001-0701)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM009009(V22A009001-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM011-001/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LEM011001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM011-002/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LEM011002 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM011-003/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LEM011003 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM011-006/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LEM011006 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM011-007/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LEM011007 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM011-009/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LEM011009 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM019001(V22A009003-0101)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM019002(V22A009003-0201)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM019006(V22A009003-0601)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM019007(V22A009003-0701)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM019009(V22A009003-0901)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM019017(V22A009003-1701)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM021001(V22A009004-0101)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM021002(V22A009004-0201)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM021006(V22A009004-0601)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM021007(V22A009004-0701)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM021009(V22A009004-0901)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM021017(V22A009004-1701)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM022001(V22A009005-0101)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM022002(V22A009005-0201)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM022006(V22A009005-0601)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM022007(V22A009005-0701)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM022009(V22A009005-0901)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM022017(V22A009005-1701)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM024003/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM025001(V22A009006-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM025002(V22A009006-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM025006(V22A009006-0601)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM025007(V22A009006-0701)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM025009(V22A009006-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM025017(V22A009006-1701)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM026001(V22A009007-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM026002(V22A009007-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM026006(V22A009007-0601)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM026007(V22A009007-0701)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM026009(V22A009007-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM026017(V22A009007-1701)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM028002(V22A009036-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029001/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029003/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029006/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029007/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029009/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029012/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029012/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in LEM029012 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM032001(V22A009035-0101)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM032002(V22A009035-0201)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM032003(V22A009035-0301)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM032006(V22A009035-0601)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM032007(V22A009035-0701)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM032009(V22A009035-0901)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM040001/ Tấm chắn bằng nhựa của máy in và máy fax- LEM040001 (PRINTED PANEL PLATE 2740US) (xk)
- Mã HS 39269099: LEM072001(V26A013001-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM076001(V22A009008-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM076006(V22A009008-0601)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM076007(V22A009008-0701)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM076009(V22A009008-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM083001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LEM083001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM084001/ Khay đựng giấy bằng nhựa của máy in LEM084001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM084001-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM084002-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM093001/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM106001R02/ Miếng nhựa mỏng (52mm x 3.1mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LEM126002/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM126003/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM128001(1)/ Trục nhựa (Linh kiện cho máy in),Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEM130001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM132001-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM132002-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM132003-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM148001(V22A009010-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM148002(V22A009010-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM148003(V22A009010-0301)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM192001(V22A014001-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM192002(V22A014001-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM192009(V22A014001-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM192019(V22A014001-1901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM193001(V22A014002-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM193002(V22A014002-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM193009(V22A014002-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM193019(V22A014002-1901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM199001(V22A009040-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM199006(V22A009040-0601)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM199009(V22A009040-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM208001(V26A013003-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM231002/ Khay đựng giấy bằng nhựa của máy in LEM231002 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM255002(V26A013011-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM312002-1/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa của máy in LEM312002-1 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM349001/ Tấm chắn bằng nhựa của máy in và máy fax- LEM349001 (PRINTED PANEL PLATE DCP RUS) (xk)
- Mã HS 39269099: LEM363001/ Tấm chắn bằng nhựa của máy in và máy fax (xk)
- Mã HS 39269099: LEM364001/ Tấm chắn bằng nhựa của máy in và máy fax (xk)
- Mã HS 39269099: LEM365001/ Tấm chắn bằng nhựa của máy in và máy fax (xk)
- Mã HS 39269099: LEM873001B/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LEM880001(V22A009041-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM880002(V22A009041-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM880006(V22A009041-0601)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM880007(V22A009041-0701)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM880009(V22A009041-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM880019(V22A009041-1901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM889001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEN- ELC-03/ &Khung của thấu kính (bằng nhựa). Hàng mới: 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LEN- ELC-03/ Khung của thấu kính (bằng nhựa). Hàng mới: 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LENS PUSH BLOCK-303(Khối đẩy ống kính của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lens Push Block-377 (Khối đẩy ống kính của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lens Push Block-432 (Khối đẩy ống kính của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lens Push Block-502(Khối đẩy ống kính của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lens Push Block-503 (Khối đẩy ống kính của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lens Push Block-551 (Khối đẩy ống kính của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa.). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lens Push Block-56 (Khối đẩy ống kính của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LENS U-HLD/ Khung nhựa dùng để lắp ráp cuộn cảm LENS-U (nk)
- Mã HS 39269099: LENT 0.5/ Tấm nhựa trang trí giày 0.5mm x 34cm x 49cm, đã được họa tiết trang trí và màu sắc. (xk)
- Mã HS 39269099: LENTIC 0.5/ Tấm nhựa trang trí giày 0.5mm x 37cm x 52cm (đã được in họa tiết trang trí) (xk)
- Mã HS 39269099: LENTIC 0.8/ Tấm nhựa trang trí giày 0.8mm x 34cm x 49cm, đã được in màu sắc trang trí. (xk)
- Mã HS 39269099: Lẹp nhựa chữ C + vít nở thép D30 (xk)
- Mã HS 39269099: Lẹp nhựa chữ C+vít nở thép D20 (xk)
- Mã HS 39269099: LES007001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LES479004/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (Linh kiện dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: LES818001(V22A007016-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LES818002(V22A007016-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LES818003(V22A007016-0301)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LES818004(V22A007016-0401)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Letch (Lever)-1302(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Letch(Lever)-1302(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEV336001-1/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa của máy in LEV336001-1 (xk)
- Mã HS 39269099: LEV336003-1/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa của máy in của máy in LEV336003-1 (xk)
- Mã HS 39269099: LEV539001-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEV539002-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEV556003-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEV556004-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEV556009-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEV560001A/ Nhãn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEVER/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa, linh kiện dùng cho máy in, máy photocopy, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: LEVER-000/ Thanh dẫn giấy bằng nhưạ-linh kiện dùng cho máy in,máy photocopy.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lever-1061 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-1061(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-110(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-1232(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-1394(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-154(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-289 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-342 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-377 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-398 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-456(Chốt mở của socket bằng nhựa).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-458 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-486(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-487 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-494(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-497 (Chốt mở của socket bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-501 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-503 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-534(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-553 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-56 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-816(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-889(Chốt mở của socket bằng nhựa).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEX-BJ/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: LEX-CG/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: LF-10/ Vỏ bọc khung từ bằng nhựa các loại (phụ kiện ăng ten, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: LF-2/ Miếng đệm bằng nhựa các loại (phụ kiện ăng ten, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: LF-20/ Vòng đệm đai chốt bằng nhựa các loại (phụ kiện ăng ten, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: LF20-DVN-0178A/ Dây viền trang trí các loại- 98 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-DVN-0264/ Dây viền trang trí các loại- 98 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-DVN-0288A/ Dây viền trang trí các loại-98 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-DVN-0309/ Dây viền trang trí các loại- 98 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-DVN-0370A/ Dây viền trang trí các loại-98 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-DVN-0391/ Dây viền trang trí các loại- 98 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-DVN-0540A/ Dây viền trang trí các loại- 98 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-DVN-0642A/ Dây viền trang trí các loại-98 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-LOG-0002A/ Logo nhựa/Logo trang trí giày các loại-69 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-LOG-0008A/ Logo nhựa/Logo trang trí giày các loại-69 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-00048/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0026/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0027/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0029/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0032/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0037/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0038/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0039/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0042/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0043/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0044/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0046/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0049/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0052/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0063/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0100/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0158/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0170/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MTT-0016/ Vật phẩm trang trí giày bằng nhựa-30/HA-1196 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MTT-0020/ Vật phẩm trang trí giày bằng nhựa-30/HA-1199/HA-1200/HA-1201 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MTT-0022/ Vật phẩm trang trí giày bằng nhựa-30/HA-1195/HA-1202 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MTT-0026/ Vật phẩm trang trí giày bằng nhựa-30/HA-1193/HA-1197 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MTT-0040/ Vật phẩm trang trí giày bằng nhựa-30/HA-1194 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MTT-0096/ Vật phẩm trang trí giày bằng nhựa-30/HA-1198/HA-1203 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-NUT-0003/ Nút trong bằng plastic/Nút các loại-99 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-NUT-0004/ Nút ngoài chạm nổi/Nút các loại-99 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-NUT-0005/ Nút ngoài in logo/Nút các loại-99 (xk)
- Mã HS 39269099: LF-21/ Đai chốt bằng nhựa các loại (phụ kiện ăng ten, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: LF-24/ Vỏ bọc đầu nối bằng nhựa các loại (phụ kiện ăng ten, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: LF-27/ Vỏ bọc đầu nối bằng nhựa các loại (phụ kiện ăng ten, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: LF-28/ Vỏ bọc đầu nối bằng nhựa các loại (phụ kiện ăng ten, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: LF4080001/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6145001(V22A001024-0101)/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6145001/ Tay đỡ nhựa lf6145001 (xk)
- Mã HS 39269099: LF6146001(V22A001023-0101)/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6148001.Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6158001..Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6158001/ Bản lề các loại bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6745001..Móc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6745002.Móc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6745002/ Móc nhựa các loại bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6859001.Con lăn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6859001Con lăn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LFA-VF008-02/ Miếng trang trí bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LG CNS-1771-7/ Đầu chụp để bảo vệ cốt dây mạng RJ-45, bằng nhựa, NSX: LS Cable & System. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LG CNS-1779-3/ Đầu chụp để bảo vệ cốt dây mạng RJ-45, bằng nhựa, màu vàng, NSX:LS Vina. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LG CNS-1779-4/ Mặt ổ cắm mạng, 2 cổng, bẳng nhựa, kích thước: 69.9x114.3(mm), NSX: AMP. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LG CNS-1779-5/ Đầu nối dây mạng UTP Cat. 5E, bằng nhựa, chịu tải 5VDC, nhãn hiệu Commscope. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LG CNS-1788-11/ Hộp nhựa PVC dùng để đựng các thiết bị điều khiển, kích thước: 235 x 235 x 80 mm, NSX: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LG CNS-1788-3/ Đầu chụp để bảo vệ cốt dây mạng RJ-45, loại 8 chân, bằng nhựa, kích thước: 22.48x7.93x11.68(mm), NSX:LS Cable & System Việt Nam. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: LG CNS-1788-6/ Dải nhựa dùng để bọc dây cáp mạng (có khuy cài), chiều rộng 190mm. NSX: Kum Chang. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LG-78B-SKG-02/ Miếng trang trí bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LGD_0136/ Tấm đỡ phía sau màn hình bằng nhựa dùng cho màn hình hiển thị trong ô tô 12.8 inch (nk)
- Mã HS 39269099: LGD_0151/ Tấm đỡ phía sau màn hình bằng nhựa dùng cho màn hình hiển thị trong ô tô 17.7 inch (nk)
- Mã HS 39269099: LGD_0152/ Tấm đỡ phía sau màn hình bằng nhựa dùng cho màn hình hiển thị trong ô tô 12.3 inch (nk)
- Mã HS 39269099: LGD_0248/ Tấm phim điều chỉnh ánh sáng cho màn hình hiển thị trong ô tô 7.2 inch, thành phần chính bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LGD_0249/ Tấm phim điều chỉnh ánh sáng cho màn hình hiển thị trong ô tô 16.9 inch, thành phần chính bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LGD_0250/ Tấm phim điều chỉnh ánh sáng cho màn hình hiển thị trong ô tô 14.2 inch, thành phần chính bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LGTTG/ Logo nhựa trang trí giày (nk)
- Mã HS 39269099: LH 06/ Bộ ốc chốt bằng kim loại (gồm 01 khuy kim loại + 01 chốt kim loại) EL-7510 (nk)
- Mã HS 39269099: LH 95T-HLD/ Khung nhựa dùng để lắp ráp cuộn cảm LH-95T (nk)
- Mã HS 39269099: LH06L7000100/ Miếng lót chống tĩnh điện bằng nhựa, TAPE COVER TOP, Kích thước 135.5*109.5 mm, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LH-074/ Dây làm viền ghế sofa, chất liệu PVC, khổ 0.25cm, sử dụng trong sản xuất đồ nội thất. (nk)
- Mã HS 39269099: LH2/ Cán chảo bằng nhựa các lọai (cán dưới thân nồi) (nk)
- Mã HS 39269099: LH-5-6/ Miếng đệm đèn LED bằng nhựa (5mm x 6mm) (nk)
- Mã HS 39269099: LH-5S-1.5/ Miếng đệm đèn LED bằng nhựa (5mm x 1.5mm) (nk)
- Mã HS 39269099: LH-A661-24(SONGHAO)/ Miếng nhựa trang trí bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LHLD-A375KKFA/ Chốt nhựa dùng cho cánh lấy gió của máy lọc không khí/ LOUVER LATCH LHLD-A375KKFA, kích thước 25*30*20mm (nk)
- Mã HS 39269099: LI276-02/ Kính đèn T2A INTR (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: LI521-01-YR449L/ Hộp đèn T2A INTR màu YR449L(bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: LI568-01-NH361L/ Hộp đèn TRO màu NH361L (Bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: LI568-01-NH900L/ Hộp đèn TRO màu NH900L (Bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: LI693-00-CP/ Hộp đèn T20A Map-A000 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LI694-00-CP/ Hộp đèn T20A Map-A100 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LI694-02/ Vỏ bảo vệ Intr A bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LI696-00-CP/ Hộp đèn T20A Map-A200 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LI696-02/ Vỏ bảo vệ Intr C bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LI697-00-CP/ Hộp đèn T20A Map-A300 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LI699-00-NH882L-CP/ Hộp đèn T20A Intr NH882L bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LI699-00-NH900L-CP/ Hộp đèn T20A Intr NH900L bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LI699-02/ Kính đèn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LIGHT STICK-BACK-V/ Thân vỏ nhựa phía sau của gậy phát sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LIGHT STICK-BATT CAP-V/ Nắp nhựa của gậy phát sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LIGHT STICK-DECO TOP-V/ Khung nhựa trang trí của gậy phát sáng (phần trên) (xk)
- Mã HS 39269099: LIGHT STICK-FRONT-V/ Thân vỏ nhựa phía trước của gậy phát sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LIGHT STICK-KEY DECO-V/ Nắp nhựa bảo vệ nút điều khiển gậy phát sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LIGHT STICK-LED GUIDE-V/ Vỏ nhựa dẫn sáng đèn Led của gậy phát sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LIGHT STICK-NECK-V/ Khung nhựa nối đèn led và phần thân của gậy phát sáng (xk)
- Mã HS 39269099: Linear 1040 SB do-Damper/ Miếng đệm dùng cho mô tơ rung ĐTDĐ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linear 1040 SB up Damper/ Miếng đệm dùng cho mô tơ rung ĐTDĐ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện (gá) dùng để lắp ráp các chi tiết máy bằng nhựa (nhiều kích thước). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện ấm đun nước dùng điện: Công tắc, chất liệu nhựa+kim loại, hàng mới 100%. (Hàng FOC) (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện bằng nhựa của chuột máy tính 1MPLALS224500G6R (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện bảo hành hiệu Samsung, Hàng mới 100%, Núm tai nghe điện thoại Samsung, Model: GH82-18746A (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện bếp gas GS-8077GEA: Núm bếp bằng nhựa, không nhãn hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện chi tiết của máy biến đổi điện dùng cho khuôn ép nhựa:Dây buộc cáp bằng nhựa: Cable Tie PN/CEF40-110 (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện cho máy thu phát vô tuyến dùng cho máy bộ đàm cầm tay (IC-25N) hiệu ICOM: bát cài bằng nhựa MB-96FL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện của ghế massage Okia eOptimum: Miếng dán nhãn làm bằng nhựa đính bên ngoài thành tay(Armrest Label), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện của Máy làm mát không khí bằng bay hơi: Bình chứa nước; Chất liệu: nhựa; Kích thước: 60x38x32(cm); Trọng lượng tịnh: 1.9Kg, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện của máy vắt cam: Bình chứa của máy, chất liệu nhựa, hàng mới 100%.(Hàng FOC) (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện của quạt phun sương: Chân đế bằng nhựa cho model KG56B, KG56S, KG57S. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện của thiết bị thử nghiệm nước, bằng nhựa, sử dụng trong nhà xưởng kt:18*6*5cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện dẫn hướng Jig, KT: W28.7 x L43.2 x H4.55 mm, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện dây chuyền sơn: Ống nối bằng nhựa: PLASTIC CONNECTING PIPE TEFLON#1006485 (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện đồ gá (Y2 Inner Jig & Cover Inner Jig),bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện đồ gá (Z3 Inner Jig & Cover Inner Jig),bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện đồ gá kết nối cáp của máy kiểm tra tính năng điện thoại, bằng nhựa, KT: L18.8 x W7.3 x H4.24 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện đồng hồ: Dây đeo đồng hồ APPLE WATCH 40 GRAPEFRUIT SPORT-FAE_MXNU2FE/A. Hang moi 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện dùng cho bảo hành hiệu Samsung, Hàng mới 100%, Miếng bảo vệ bằng nhựa của điện thoại di động, Model: GH63-10426C (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện dùng trong sản xuất cửa nhôm: Giảm va đập cho khóa GB+ bằng nhựa, mã sản phẩm TCG013, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện ghế Massage dùng điện G25. Túi hơi bàng nhựa (không model). Hàng mới 100%. Hàng F.O.C (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện không đồng bộ máy làm mát không khí bằng hơi nước loại cân nặng >20 kg: Ốc nhựa, kt(phi 45x3)mm+-10%. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khớp nối nhựa LY8059001,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A001-B291-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 864-B409-P05A; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,257Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-H129-D406-032; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A002-B291-005;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn;860-A009-B591-004;110*55*6*mm;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu bakelite;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn;864-T128-B086-008;10*6.8*5*mm;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn;865-H125-D406;22*15*5mm;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;Chất liệu nhựa;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: linh kiện lắp ráp máy làm mát bằng bay hơi: lưới bảo vệ bằng nhựa pp, rộng 2m, dài 300m/cuộn, 22 cuộn. hàng mới 100% do TQSX (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện lò vi sóng- Bàn xoay thủy tinh, Bằng nhựa, dùng cho model CK1102-1101. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện loa TEA2536-B/VI (bằng nhựa), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện màn hình công nghiệp: Miếng bảo vệ màn hình bằng nhựa- Enviroment sheet- D002B895G51, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện máy điều hòa không khí: Tấm ốp bảo vệ khớp nối ống đồng của dàn nóng máy treo tường, mới 100%. (F.O.C) (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện máy gặt đập liên hợp không đồng bộ: Con lăn làm bằng nhựa dùng để hỗ trợ phần chuyển động máy. Mã hàng: DC234. KT: 6*6*3cm, NSX:SHENZHEN XINGYISHENG TECHNOLOGY CO.,LTD, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện máy gia công bằng tia laser hiệu Mitsubishi Electric:Miếng đệm lót bằng nhựa-SPONGE TAPE,LBS7600/BQ529D303H02/Q529D303H02.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện máy in: trục nhựa, mã LY4257001, nsx KTC, xuất xứ việt nam, mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện máy kéo sợi: Vòi thổi bằng nhựa hiệu: Muratec mã hàng 9CA451D037 (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện máy làm mát không khí bằng bay hơi nước: Núm xả cặn bình nước bằng nhựa dùng chung KG50F66, KG50F79, KG50F69, hàng mới 100%. Hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện máy lọc nước: Khay nhựa chứa nước thải cho máy lọc nước RO, chất liệu nhựa, KT 20x10(cm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện máy may công nghiệp: Chốt vặn bằng nhựa, mã 1.00NTX-00-11-10, hiệu NIXTEX, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện máy photocopy- Giá đỡ các linh kiện- Holder- A7AH706400. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện máy tính Lenovo bằng nhựa, nhà cung cấp PACIFIC GLOBAL, xuất xứ Trung Quốc, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện máy xay sinh tố (lưỡi dao, không hiệu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện MEAD TUB Black (ốp lưng sách điện tử bằng nhựa)/ Mã SP: 100250001. Hàng mới: 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa bệ đỡ chân sạc GFP-M095-WG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn các loại 18100 CASE BTM E50047 Nắp đậy phía trên (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dẫn hướng cáp truyền I FE2-A780-000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa đế của tấm giảm xóc cho bánh răng 4A82387000-01, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho công tắc của ô tô/M83738-02TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL Cty YOKOI MOULD VIET NAM) (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa khối đúc FE8-3485-000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa không đồng bộ dùng cho máy (khoan, mài, cưa) gồm: đầu, thân, ốp, vỏ (4 đến 8 cái/kg)(Nhà SX:Jiangsu Dongcheng M&E Tools Co.,ltd). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa PP gài dây bảo vệ lưỡi dao R260 (không in chữ).hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa trong ô tô dùng cho bộ phận lọc gió (cj33d-3018), nhà sx TOP D&P VINA (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa: Bát dẫn cáp CBL-HF-P1601, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa: Nắp chụp sau (phải)- SF#42, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nồi inox: Tay cầm dài bằng nhựa (kèm 01 vành bao) cho chảo FP-GE5, không nhãn hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện pin bằng nhựa (dùng chống rò rỉ điện từ) KD- 34254 Z3-NTF210SE (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện sản xuất máy thổi: Cánh quạt, bằng nhựa, KT: 110*33mm,mã 5.013.V0357, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện sx và sửa chữa máy ATM: Mặt nhựa phía trước của máy ATM, NSX: Wincor Nixdorf, P/N: 49207920X0BA, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện sx, sửa chữa máy ATM: Bánh cam nhựa của bộ phận chi trả tiền, NSX: WINCOR NIXDORF,P/N: 49201057000B, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện thay thế của máy nhuộm: Miếng đệm van bằng silicone, đường kính 5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện tiện bằng nhựa (8.5*8*5) (D41-03600). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện vỏ trên của thiết bị đại biểu TS-921, thuộc hệ thống phòng họp không dây, linh kiện có vật liệu là nhựa (101020011500) (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện xe máy (ron bằng nhựa, không hiệu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện xe máy điện không đồng bộ dùng cho model PEGA-S: Dây thít bằng nhựa (01 bộ gồm 10 cái), kích thước: dài 250mm+-2%. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện: gá đỡ đèn flash camera dùng cho Model: DSC-H300, A1989708A,BASE ASSY, FLASH (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện: gá hộp nhận tín hiệu (Smart core) ti vi dùng cho Model: KD-55XG8596, 474465101,BRACKET, WIFI (LAV) (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện: khung choàng đầu của tai nghe dùng cho Model: WH-1000XM3, A5008159B,HEADBAND (B-E) ASSY, SV (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện: khung ống kính camera dùng cho Model: SEL1670Z, A1938682A,OUTER BARREL ASSY (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện: miếng che ống ngắm camera Model: FDR-AX1, A1981924A,EYE CUP (40400) ASSY (SERVICE) (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện: miếng đệm ống kính camera dùng cho Model: SEL35F18, 445544901,(A01) TOTAL LENS ASSY (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện: miếng lót board bằng nhựa dùng cho Model: KD-65XF8505, 472867801,SHT, INSULATION (HRH 2L) (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện: nắp che khóa dây nguồn dùng cho Model: KD-65X750F, 429798941,AC COVER (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện: nắp đậy camera dùng cho Model: FDR-X3000R, X25927681,LID ASSY (345), JK (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện: nắp LCD camera dùng cho Model: PMW-EX1R, X25157307,LOUPE ASSY (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện: nắp USB camera dùng cho Model: DSC-RX100M6, 473019301,LID (64200), USB (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện: phím bấm camera dùng cho Model: PMW-TD300, 441028801,BUTTON, REC (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện: Tem nhựa máy playstation PS4 dùng cho Model CUH-7106A, 459648971, SEAL, VOID (BE) (KR,TW) (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện: thanh cài nắp vỏ máy dùng cho Model: KD-65XF8505, 472659101,SLIDER R (2L HRH) (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện: vỏ của hộp smatcore tivi dùng cho Model: KD-43X8000E, 459610201,GUIDE, LIGHT (FRE) (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện: vỏ loa không dây dùng cho Model: SRS-HG1, 185915411,FRONT BAFFLE ASSY-154-11 (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện: vỏ máy camera dùng cho Model: FDR-AX30, 456597102,CABINET (4974), BOTTOM (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện: vỏ máy ống ngắm máy quay dùng cho Model: BVF-10, A1123253B,CASE ASSY, TOP (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện: vỏ máy tính xách tay dùng cho Model: SVF14218CX, A1956179A,HK8 HOUSING BEZEL ASSY (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện: vỏ ống kính camera dùng cho Model: FDR-X3000R, A2124817D,SERVICE, CABINET (REAR) ASSY (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện: vỏ tai nghe nhạc dùng cho Model: MDR-1000X, 459054802,COVER, SHAFT (nk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện:Tem nhựa máy playstation PS4 dùng cho máy dùng cho Model CUH-7006A, 459648951, SEAL, VOID(AL)(EN, CN) (nk)
- Mã HS 39269099: Linh liện đèn treo trần không đồng bộ trong nhà xưởng: Chi tiết nhựa hình trụ có lót một tấm nhôm mỏng dùng để sản xuất thân đèn Led đường kính 52mm cao 50mm; do Trung Quốc sản xuất; Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LINK/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LIT37/ Vỏ nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11717-01B (xk)
- Mã HS 39269099: LIT40/ Nẹp nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11731-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT41/ Phím bấm bằng nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11745-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT42/ Vỏ nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy 54-11717-00B (xk)
- Mã HS 39269099: LIT43/ Phím bấm bằng nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11736-03A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT48/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11315-00B (xk)
- Mã HS 39269099: LIT49/ Vỏ nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11317-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT50/ Thanh dẫn giấy bằng nhưạ (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11319-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT51/ Vỏ nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11321-00B (xk)
- Mã HS 39269099: LIT52/ Miếng đệm bằng nhựa (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11323-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT53/ Bánh lăn bằng nhựa (dùng cho máy in,máy photocopy) 21-05693-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT56/ Vỏ nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11719-01A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT57/ Vỏ nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11720-01A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT59/ Tấm dẫn hướng giấy in bằng nhựa các loại không có kết cấu truyền động 54-11722-02A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT60/ Tấm dẫn hướng giấy in bằng nhựa các loại không có kết cấu truyền động 54-11722-03A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT65/ Phím bấm bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy 54-15795-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT67/ Bánh lăn bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 54-15904-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT68/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 54-15905-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT70/ Vỏ nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11716-01B (xk)
- Mã HS 39269099: LIT71/ Bản lề các loại bằng nhưạ- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 54-16025-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LJ01-10743A/ TẤM PHÂN CỰC ÁNH SÁNG POLARIZER BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: LJ1209001/ Vòng khuyên nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJ4046001..Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-12536B/ Miếng đệm mút xốp chống tĩnh điện GASKET-EMI, IDSMT-W-3-1.5-4-H,T1.5,W3,L4,HARD TYPE,Conductive (DS) (nk)
- Mã HS 39269099: LJ63-16317B/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA CÓ DÁN BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39269099: LJ63-16395B/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA CÓ DÁN BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39269099: LJ63-16707A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA CÓ DÁN BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39269099: LJ63-17543A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA CÓ DÁN BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39269099: LJ63-17602A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA CÓ DÁN BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39269099: LJ63-18021A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA CÓ DÁN BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39269099: LJ63-18144A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA CÓ DÁN BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39269099: LJ63-18631A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA CÓ DÁN BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39269099: LJ63-18663A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA CÓ DÁN BĂNG DÍNH (nk)
- Mã HS 39269099: LJ63-18690A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-18690A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-18946A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-18946A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-19074A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-19074A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-19381A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-19381A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-19387A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-19387A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-19416A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-19416A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-19618A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-19618A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-19618B/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-19618B. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-19626A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-19626A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJA006001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA006002/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA006003/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA006005/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA011001(1)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJA011003(1)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa-Linh kiện của máy in,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJA012001-051/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA012001-052/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA012001-Test/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA012003-051/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA012003-052/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA019001/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA019002/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA020001-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA020001-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA020001-Test/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA020002-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA020002-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA021001-051/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA030001/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA030003/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA032001/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA033001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LJA070001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LJA074-001-1/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LJA074001 (xk)
- Mã HS 39269099: LJA074-002/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LJA074002 (xk)
- Mã HS 39269099: LJA075001/ Bộ phận giữ bằng nhựa LJA075001 (xk)
- Mã HS 39269099: LJA075002/ Bộ phận giữ bằng nhựa LJA075002 (xk)
- Mã HS 39269099: LJA075007/ Bộ phận giữ bằng nhựa LJA075007 (xk)
- Mã HS 39269099: LJA075008/ Bộ phận giữ bằng nhựa LJA075008 (xk)
- Mã HS 39269099: LJA236001/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA236002/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA236003/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA236005/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA240-002/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LJA240002 (xk)
- Mã HS 39269099: LJA240-005/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LJA240005 (xk)
- Mã HS 39269099: LJA242001/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA242007/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA242008/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB202001-AS02/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB270001(V22A009038-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB270002(V22A009038-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB270003(V22A009038-0301)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB270004(V22A009038-0401)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB270019(V22A009038-1901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB272002(V22A009039-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB272003(V22A009039-0301)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB273001(V22A014004-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB273002(V22A014004-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB273003(V22A014004-0301)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB273004(V22A014004-0401)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB273009(V22A014004-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB273019(V22A014004-1901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB274002(V22A014005-0201)/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB274010(V22A014005-1001)/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB274012(V22A014005-1201)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB274019(V22A014005-1901)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB280001(V26A011002-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB319001/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa của máy in LJB319001 (xk)
- Mã HS 39269099: LJB514001-7/ Miếng nhựa mỏng dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LJB538003-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB538004-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB538011-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB538012-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB876001/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB879001/ Nút đỡ bằng nhựa của máy in LJB879001 (xk)
- Mã HS 39269099: LJKT AC-COVER/ Nắp bảo vệ vi mạch, bằng nhựa, nguyên liệu sản xuất đèn LED, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LJKT404A LENS/ Ốp tán quang đèn LED 4", bằng nhựa, nguyên liệu sản xuất đèn LED, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LJKT564A LENS/ Ốp tán quang đèn LED 5" 6", bằng nhựa, nguyên liệu sản xuất đèn LED, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LK không đồng bộ máy làm mát không khí bằng hơi nước loại cân nặng>20kg:(Gồm:Mặt điều khiển chưa bao gồm mạch kt(600x73x2)mm+-10%,đã gia công. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LK không đồngbộ máy làm mát không khí bằng hơi nước loại cân nặng>20kg:(Gồm:Nan cửa gió ngang,nan cửa giódọc,kt(448x25x3)mm+-10%,đã gia công. Hàng mới100% (nk)
- Mã HS 39269099: LK máy làm mát không khí bằng hơi nước trên 20kg. Bồn chứa nước bằng nhựa, kích thước (80*52*10) cm +/- 5%, do Trung Quốc sản xuất, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LK0000000558/ Tấm bảo vệ (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269099: LK0000000559/ Tấm bảo vệ (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269099: LK0000001328/ Tấm bảo vệ (xk)
- Mã HS 39269099: LK0000001440/ Thanh dẫn hướng bằng nhựa(Linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269099: LK001/ Linh kiện cần gạt nước ô tô: Linh kiện nhựa. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LK0181/ Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp MHPUS202-25-30-A(Linh kiện sản xuất thiết bị dùng cho động cơ loại nhỏ)[UPLM032829] (nk)
- Mã HS 39269099: LK0310/ Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp MHPUS203-30-17-A(Linh kiện sản xuất thiết bị dùng cho động cơ loại nhỏ)[UBPLM05051] (nk)
- Mã HS 39269099: LK137/ Dây xích cho đồ chơi bằng nhựa, cỡ (0.2x8)cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LK142/ Cây thông Noel bằng nhựa (dùng đóng cùng bộ đồ chơi trẻ em), cỡ (5x5x8)cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LK148/ Cây lông bằng nhựa, cỡ (0.5x6)cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LK75/ Miếng nhựa trang trí đồ chơi, cỡ (15x35)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LK8/ Khay đựng sản phẩm MKM009-07-30 (431 x 271 x19.6MM) (nk)
- Mã HS 39269099: LK90/ Dây treo tem mác bằng nhựa, cỡ (0.5x15)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LKN1/ Linh kiện bằng nhựa (bánh răng bằng nhựa) 3V2B700780 (nk)
- Mã HS 39269099: LKN5/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302LV08260 (nk)
- Mã HS 39269099: LL009/ Nắp đậy trên CLX-4A_6_0-00, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL020/ Tấm ốp bằng nhựa hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL021/ Giá khung động cơ bằng nhựa.Mới 100%FBSQ1-7_0_0-05 (nk)
- Mã HS 39269099: LL022/ Giá đỡ bằng nhựa.Mới 100%FBSQ1-7_0_0-04 (nk)
- Mã HS 39269099: LL024/ Giá khung động cơ bằng nhựa hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL026/ Khung bằng nhựa.Mới 100%QDQ-1_1_1-01 (nk)
- Mã HS 39269099: LL027/ Miếng chụp BD2-2_0_0-02, bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL028/ Miếng chụp BD2-1_0_0-02, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL029/ Miếng chụp SD2-1_0_0-02, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL030/ Miếng chụp BD1-4_0_0-02, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL032/ Chụp bằng nhựa hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL035/ Nắp bằng nhựa.Mới 100%FBSQ1-7_3_0-01 (nk)
- Mã HS 39269099: LL036/ Tấm đậy bằng nhựa hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL037/ Tấm cửa bằng nhựa.Mới 100%FBSQ1-7_3_0-02 (nk)
- Mã HS 39269099: LL038/ Nắp chụp BD1-4_0_0-01, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL041/ Nắp chụp SD2-1_0_0-01, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL044/ Miếng đậy bằng nhựa.Mới 100%QDQ-1_1_0-04 (nk)
- Mã HS 39269099: LL066/ Miếng dán trang trí BD2-1_0_0-03, bằng cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL081/ Thiết bị phân cách bằng nhựa hàng mới 100%, mã hàng FBSQ1-11_0_0-01 (nk)
- Mã HS 39269099: LL082/ Thiết bị phân cách bằng nhựa hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL084/ Thiết bị phân cách bằng nhựa hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL085/ Thiết bị phân cách bằng nhựa hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL091/ Gioăng tấm cửa bằng nhựa.Mới 100%FBSQ1-7_3_0-05 (nk)
- Mã HS 39269099: LL094/ Tấm khóa BD1-1_SP-01, bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL135/ Bộ giá hành tinh I, bằng nhưạ, kt:27*39mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL137/ Bộ giá hành tinh, bằng nhựa, kt: 24.9*32.7mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL138/ Bộ giá hành tinh đầu ra 53ZYJ52-1_4_0-00, bằng nhựa 80.4*37.8mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL156/ Lá gió, bằng nhựa, kt: 64.4*11mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL157/ Cánh quạt động cơ bằng nhựa, bằng nhựa 37*10.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL158/ Lá gió bằng nhựa, kt: 49.9*21mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL175/ Giá đỡ chổi than bằng nhựa, kt: 55*29.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL176/ Nắp sau, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL177/ nắp sau, bằng nhựa, kt:71.5*41mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL178/ Nắp sau, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL179/ Nắp trên bằng nhựa,kt: 83*63*28mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL180/ nắp bánh răng, bằng nhựa, kt: 63*54*23mm. Hàng mới 100% (nk)
- - Mã HS 39269099: LL198/ Miếng đệm cách điện bằng nhựa, kt:11.5*53.5mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL202/ Vòng đệm IV bằng nhựa, kt:14*1.3mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL203/ Vòng đệm II bằng nhựa,kt:10*0.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL207/ Miếng đệm bằng nhựa,kt:14.9*0.8mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL208/ Miếng đệm hình sóng, bằng nhựa, kt:21.5*2.8mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL209/ Vòng đệm trục bằng nhựa,kt: 9.5*1.2mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL211/ Miếng đệm kín I, bằng thép, kt:41.2*04mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL212/ Miếng đệm kín, bằng nhựa,kt: 45*27*0.8mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL214/ Miếng đệm I, bằng nhựa,kt:10*05mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL222/ Dây thít, bằng nhựa, kt:300*6.5*4.6mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL244/ Tấm đệm nhựa, kt:15001500mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL292/ Nắp trước, bằng nhựa, kt: 23*79mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL299/ Nắp sau, bằng nhựa, kt:70.4*32.3mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL310/ Miếng đệm xung mã hàng chất liệu nhựa RS-5412SA-1_1_0-01 (nk)
- Mã HS 39269099: LL311/ Nắp mã hàng chất liệu nhựa RS-5412SA-1_2_0-01 (nk)
- Mã HS 39269099: LL319/ Miếng đệm III bằng nhựa mã hàng RS-5412SA-1_3_0-03. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL320/ Miếng đệm II bằng nhựa mã hàng RS-5412SA-1_3_0-04. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL339/ Nắp chụp sau bằng nhựa, Model 53ZYJ52-2_5_5-01. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL351/ Vỏ động cơ BLP11-2_1_1_3_1-02, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL361/ Thân bơm dưới BLP11-2.2.0-10, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL362/ Thân bơm trên BLP11-2_2_0-09, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LL363/ Tổ hợp cánh quạt ZL087.0.0-00, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: L-LK/ LINH KIỆN LIÊN KẾT BẰNG NHỰA (dùng cho bóng đèn Led) (nk)
- Mã HS 39269099: LM01-L00003/ Linear- Diffuser Cover (Nắp trên đèn chiếu sáng, bằng nhựa (kích thước 850-500-425 mm) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LM01-L00004/ Linear- Bottom Cover (Nắp dưới đèn chiếu sáng bằng nhựa (kích thước 850-500-440 mm)) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LM02-C00003/ Cross- Top Cover (Nắp trên đèn chiếu sáng, bằng nhựa (kích thước 850-750-535 mm)) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LM4041001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LM4066001-051/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM4066001-052/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM4095001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM4095001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM5081001.Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM5081001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM5153001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LM5229002/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LM5229002 (xk)
- Mã HS 39269099: LM5345002..Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM5365001-051/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM5365001-052/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM5367001-052/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LN-01/ Lạt nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LN106M674H15/ Vỏ bằng nhựa BASE W54-3P S/H đã gia công, tạo hình dùng để lắp vào cụm bán thành phẩm Kikobu trong cầu dao điện (nk)
- Mã HS 39269099: LN106M675H06/ khung gá bằng nhựa trong cầu dao automat (nk)
- Mã HS 39269099: LN106M680H13/ Vỏ bằng nhựa BASE W54-2P S/H đã gia công tạo hình dùng để lắp vào cụm bán thành phẩm Kikobu trong cầu dao điện (nk)
- Mã HS 39269099: LN106M681H05/ Khung gá bằng nhựa trong cầu dao automat MIDDLE BASE W54-2P/LN106M681H07 (nk)
- Mã HS 39269099: LN107M277H04/ Khung gá E-MAG CASE bằng nhựa để cố định cuộn dây đồng chống rò điện trong cầu dao điện (nk)
- Mã HS 39269099: LN107M277H04BTP/ Khung gá E-MAG CASE bằng nhựa đúc để cố định cuộn dây đồng chống rò điện trong cầu dao điện (xk)
- Mã HS 39269099: LN215M672H02/ Khung gá bằng nhựa bản mạch Printed Circuit Assembly Case Printed Circuit Assembly Case LN215M672H02 dùng để cố định bản mạch trong cầu dao điện. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LN215M673H02/ Khung gá bằng nhựa bản mạch Printed Circuit Assembly Case Printed Circuit Assembly Case LN215M673H02 dùng để cố định bản mạch trong cầu dao điện. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LN215M674H02/ Khung gá bằng nhựa bản mạch Printed Circuit Assembly Case Printed Circuit Assembly Case LN215M674H02 dùng để cố định bản mạch trong cầu dao điện. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LN215M675H02/ Khung gá bằng nhựa bản mạch Printed Circuit Assembly Case Printed Circuit Assembly Case LN215M675H02 dùng để cố định bản mạch trong cầu dao điện. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LN215M714H06/ Thanh ngang bằng nhựa đóng mở cầu dao (nk)
- Mã HS 39269099: LN215M714H07/ Thanh ngang bằng nhựa đóng mở cầu dao (nk)
- Mã HS 39269099: LN215M738H07/ Thanh ngang bằng nhựa đóng mở cầu dao (nk)
- Mã HS 39269099: LN215M738H08/ Thanh ngang bằng nhựa đóng mở cầu dao (nk)
- Mã HS 39269099: LN321G064H07/ Khung gá bằng nhựa của cầu dao điện FRAME 2P LN321G064H07 (nk)
- Mã HS 39269099: LN321M062H09/ Thanh tiếp điểm bằng nhựa OSHIITA 3P (LN321M062H09) hỗ trợ ngắt, bật trong cầu dao điện (nk)
- Mã HS 39269099: LN321M066H10/ Thanh tiếp điểm bằng nhựa OSHIITA 2P (LN321M066H10) hỗ trợ ngắt, bật trong cầu dao điện (nk)
- Mã HS 39269099: LN330M134H03/ Tấm chắn phía dưới bằng nhựa dùng để bảo vệ bản mạch trong cầu dao điện Rear Cover LN330M134H03 (nk)
- Mã HS 39269099: LN332G825H02/ Khung gá bằng nhựa của cầu dao điện (nk)
- Mã HS 39269099: LN332G826H02/ Khung gá bằng nhựa của cầu dao điện (nk)
- Mã HS 39269099: LN332G830H03/ Khung gá phía trên của cầu dao điện bằng nhựa LINK (UPPER) LN332G830H03 (nk)
- Mã HS 39269099: LN332G831H01/ Khung gá phía dưới của cầu dao điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LN333M394H05/ Linh kiện nhựa đảm bảo sự vận hành của thiết bị khi ngắt mạch đột ngột (nk)
- Mã HS 39269099: LN333M395H09/ Linh kiện nhựa đảm bảo sự vận hành của thiết bị khi ngắt mạch đột ngột (nk)
- Mã HS 39269099: LN333M395H10/ Linh kiện nhựa đảm bảo sự vận hành của thiết bị khi ngắt mạch đột ngột (nk)
- Mã HS 39269099: LN333M398H11/ Chi tiết đóng ngắt mạch trong cầu dao điện LN333M398H11 (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: LN333M808H03/ Chi tiết đóng ngắt mạch trong cầu dao điện LN333M808H03 (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: LN335M623H01/ Bộ phận gắn vào thanh ngang/ INSULATOR-LCR, để đóng mở cầu dao bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LN339M298H02/ Linh kiện HOOK bằng nhựa dùng cho bộ phận chống rò điện của cầu dao (nk)
- Mã HS 39269099: LN339M298H02BTP/ Linh kiện HOOK bằng nhựa đúc dùng cho bộ phận chống rò điện của cầu dao (xk)
- Mã HS 39269099: LN339M299H01/ Linh kiện INDICATOR 3P bằng nhựa dùng cho bộ phận chống rò điện của cầu dao (nk)
- Mã HS 39269099: LN339M299H01BTP/ Linh kiện INDICATOR 3P bằng nhựa đúc dùng cho bộ phận chống rò điện của cầu dao (xk)
- Mã HS 39269099: LN339M300H01/ Linh kiện INDICATOR 2P bằng nhựa dùng cho bộ phận chống rò điện của cầu dao (nk)
- Mã HS 39269099: LN339M300H01BTP/ Linh kiện INDICATOR 2P bằng nhựa đúc dùng cho bộ phận chống rò điện của cầu dao (xk)
- Mã HS 39269099: LN473M041H01/ Khoá cách điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LNA12BU WITH LNA12BU COM BU/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: LNA13RB WITH LNA13BR COM BR/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: LNA25MRR WITH LNA25MRR COM MRR/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: LN-MDBR22048/ Lõi nhựa TFP-24/09A-4P NPB (nk)
- Mã HS 39269099: LN-MDBR22050/ Lõi nhựa TPC-13 6PA NPB (nk)
- Mã HS 39269099: LN-MDBX21036/ Lõi nhựa CB-11434(S1) (nk)
- Mã HS 39269099: LN-MDBX21041/ Lõi nhựa EIR28B-9P. Mục 11 tờ khai nhập đối ứng 101934459210 (02/04/2018) (xk)
- Mã HS 39269099: LN-MDBX21044/ Lõi nhựa CB-11489 (nk)
- Mã HS 39269099: LN-MDBX21050/ Lõi nhựa EER35/7.5mm-4.6mm(S1) (nk)
- Mã HS 39269099: LN-MDBX21051/ Lõi nhựa EER35/7.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: LN-MDBX21057/ Lõi nhựa EI30-12PB-N (nk)
- Mã HS 39269099: Lô bằng nhựa đường kính(18-20*23)Cm, 0,5kg/cái, hình trụ dùng để cuốn dây đồng, nhà sản xuất Fushan junjing industrail Co.,LTD. Mới 100% TQSX (nk)
- Mã HS 39269099: Lô cuộn bằng nhựa, dùng để cuộn dây điện vào luồng cắt (dùng cho máy cắt và tuốt vỏ dây điện), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LÔ CUỐN TÓC (xk)
- Mã HS 39269099: Lô gô bằng nhựa làm mẫu.Ký hiệu Blundstone since 1870. Kích thước: 9*6cm. Nhà sản xuất OSI. Hiệu Blundstone. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Lô gô sản phẩm bằng nhựa, nhựa dạng hình của bộ điều chỉnh âm thanh: 11770 VOX LOGO MID 2 KVC-E40001-2 Silver, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lô lăn sơn 8.5cm- bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lọ nhựa 200ml,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lọ nhựa 250ML (nk)
- Mã HS 39269099: Lọ nhựa đựng hóa chất, dung dịch, dung tích 9 lít. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lọ nhựa PP có nắp vặn size (R:5cm; L:8.5cm) WES602- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lọ nhựa tròn đựng gia vị, không hiệu, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lọ nhựa, dùng để chạy thử cho dây chuyền đóng hộp sản phẩm. Xuất xứ: Việt Nam. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lò xo bằng nhựa cho giường ngủ loại 43441, hàng mới 100%, sx tại Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Lò xo của máy lắp ráp linh kiện (nhựa), nhà sản xuất:isMedia Co.,Ltd..Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Loa hút mùi,chất liệu bằng nhựa,đường kính loa: phi 90mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lốc band dùng để thắt dây dẫn điện bằng nhựa, model T120R-HSW, nsx SD Viet Nam Industries, mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Lọc buồng phun sơn chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lọc dầu của máy ép đế IP (bằng nhựa)/ FILTER (3.00PCE3.00CAI) (nk)
- Mã HS 39269099: Lọc khí bằng Polyester dùng trong dây chuyền cán nguội/Air Filter 1380Wx20000Lx15T, 20MICRON,POIYESTER, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lọc khí, bằng nhựa, PN: AA19H00, dùng cho máy gắn linh kiện Fuji, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lọc vi sinh AB1PFR7WH4, mã 111895, kích thước lỗ 0.2 um, chất liệu: polytetrafluoroethylene, hãng sản xuất PALL FILTRATION PTE LTD, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lọc vi sinh AB2PFR7WH4, mã 111894, kích thước lỗ 0.2 um,chất liệu: polytetrafluoroethylene, hãng sản xuất PALL FILTRATION PTE LTD, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lọc vi sinh AB3PFR7WH4, mã 111895, kích thước lỗ 0.2 um, chất liệu: polytetrafluoroethylene, hãng sản xuất PALL FILTRATION PTE LTD, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LOCK/ Cài khóa DD9Z-W-B bằng nhựa, phụ kiện cho màn hình đơn vị DD3S (Công cụ dụng cụ) (nk)
- Mã HS 39269099: LOCK/ Miếng dán Top cover trong máy in, máy photocopy, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: LOCK2.A.HUBBLE/ Khóa bằng nhựa, phụ kiện của đồ gá METAL, k/t(46*36.2*23.5)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LOCK3..A.HUBBLE/ Khóa bằng nhựa, phụ kiện của đồ gá METAL, k/t(47*5*14.3)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LOCK3/ Lẫy khoá (bằng nhựa) A-5001 (nk)
- Mã HS 39269099: LOCK4/ Khóa bằng nhựa, phụ kiện của đồ gá, k/t(20*10*35)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LOCKS/ Khoá cặp dạng trượt (bằng nhựa) A-7630-2 (nk)
- Mã HS 39269099: Logo (nhãn) chuyển nhiệt AC5884A1510E1802 kích thước: 55*37.1 mm (Hãng ADIDAS) dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo (vật phẩm trang trí giày các loại) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo 3D "SYMPHONY", chất liệu nhựa. Hàng mới 100% (Bộ phận thay thế của máy làm mát) (nk)
- Mã HS 39269099: Logo bằng nhựa của máy hút bụi- Badge, nhãn hiệu: Lift-Away DELUXE, kích thước: 98mmx10mmx1mm, dùng cho máy hút bụi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Logo bằng nhựa hình chữ nhật, kích thước (160*85*20 mm) thương hiệu Cartier mã 60001139- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Logo bằng nhựa TPU, mã PO 2927/ (xk)
- Mã HS 39269099: Logo bằng nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Logo bằng silicone; mã hàng: 10912-098-001; nhà sản xuất: CHAMP HONEST; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LOGO CARD/ Thẻ LOGO dùng trong sản xuất bảng mạch chủ máy vi tính, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Logo chữ hiệu Skechers mã SKXN058, kích cỡ 520.8*82mm, chất liệu mica và sắt sơn tĩnh điện.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Logo chữ V gắn trên động cơ, chất liệu nhựa và nhôm, kích thước 88.3mmx88.3mmx15.5mm dùng cho xe ô tô. NSX: S.J.S Enterprises Private, Code:PWT10011094. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Logo của tivi, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Logo- FK3877A1552B1403- (vật phẩm trang trí giày các loại) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo hình chữ "SPORTSTYLE" bằng nhựa Acrylic ((H)115mm). Mã 3311-8801.1. Hàng mới 100% Hiệu Asics (nk)
- Mã HS 39269099: Logo- LAP675A1548B1402- (vật phẩm trang trí giày các loại) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo LG (0.075) phi 14 bằng nhựa đã hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo LG (0.188) phi 14 bằng nhựa đã hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo mặt dưới vải in chữ PU NFB068A (in chữ AIR MAX) kích thước: 30*70mm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo mặt dưới vải, in PU NFC194A1599C1801 (in chữ adidas tròn) kích thước: 6.5*1.5cm, dùng trang trí balo, túi xách. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Mini nắp capo bằng nhựa mã hàng DAH100590MMM (nk)
- Mã HS 39269099: Logo nhựa mẫu C-114B-159-F/ (xk)
- Mã HS 39269099: Logo nhựa trang tri trên găng tay vải (nk)
- Mã HS 39269099: Logo nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET (vật phẩm trang trí giày các loại) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET ADIDAS (miếng trang trí bằng nhựa cho hãng ADIDAS) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET KHONG NHAN HIEU (miếng trang trí bằng nhựa) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET LOGO PET ADIDAS (miếng trang trí bằng da silicon, đã cắt thành hình) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET NBB130A1553B1401 (hình con sư tử, quả bóng) kích thước: 9*11cm, dùng trang trí quần áo. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET NF9272A (hình dấu móc) kích thước: 2*3.5cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET NF9729A (hình dấu móc), kích thước: 20*30MM dùng trang trí giày, quần áo (hãng NIKE).(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET NFB510A (hình dấu móc, chữ NIKE) kích thước: 2*3.5cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET NIKE (miếng trang trí bằng nhựa dùng cho hãng NIKE) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET U21361A (hình thoi chữ x) kích thước: 20*20mm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET U21364A (hình thoi) kích thước: 11.43*13.20mm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET U21364A1599C1801 (hình thoi) kích thước: 11.43*13.2cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET U21712B (hình chữ x) kích thước: 3*4cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET U21712C (hình chữ x) kích thước: 3*4cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET U21712C1599E1801 (hình chữ x) kích thước: 4*3cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo sản phẩm, máy khử trùng điện thoại, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone AG1136A1 (hình chữ nhật màu trắng) kích thước: 82*48MM, 2PCE/PRS dùng trang trí giày (hiệu ADIDAS). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone AG1140A (hình bông hoa, chữ NIKE) kích thước: 1.6*3.8cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone C80132A (in chữ CALVIN KLEIN) kích thước: 2.5*8cm, dùng trang trí giày.(Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone JD9018A (hình mũi heo), kích thước: 10*18mm trang trí balo, túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone JD9296A (hình con chim), kích thước: 30*30mm trang trí balo, túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone JD9970A (hình mũi tên), kích thước: 7*68mm trang trí balo, túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone JT5084A (in chữ PRADA), kích thước: 10*30mm trang trí balo, túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone JT5222A (hình tròn in chữ NEW BALANCE), kích thước: 60mm trang trí balo, túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone LI9008A (hình tròn, dấu móc) kích thước: 2.2*4.4cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone M26019A (hình tròn) kích thước: 3.5*2.5cm, dùng trang trí balo. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NF5387A (hình dấu móc), kích thước: 22*45MM dùng trang trí giày (hãng NIKE).(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NF5794A (hình chữ nhật, con khỉ) kích thước: 2*1.5cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NF5902A (hình tròn, dấu móc màu đen) kích thước: 2*4cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFA (hình dấu móc) kích thước: 2*4cm, dùng trang trí quần áo(hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFA583A (hình tròn, dấu móc màu trắng) kích thước: 2*4cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFA686A (in chữ NIKE F.C) kích thước: 15*45mm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFA695A (hình chữ nhật, con khỉ) kích thước: 78*40mm, dùng trang trí balo. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFB420/CLEAR(91B)/LIGHT MARINE(59A)/BLACK(00A), kích thước: 30*200mm dùng trang trí giày dép (hiệu NIKE). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFB441B (hình dấu móc) kích thước: 1.5*5cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone NFB459B1661B1406 (hình dấu móc chữ NIKE) kích thước:15*7cm dùng trang trí giày (Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone NFB510A1339B2407 (hình dấu móc chữ NIKE) kích thước:3*4.5cm dùng trang trí giày. (Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFB697D1323B1401 (hình chiếc dù in chữ PARIS), kích thước: 98.02*83.3mm dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFC031A (hình tròn) kích thước: 3.7*2.5cm, dùng trang trí balo. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone NK1012A1599B1818 (hìnhchữ nhật) kích thước: 30*20cm dùng trang trí giày (Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone R01313A (hình chữ x) kích thước: 1.8*4.8cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone R29226B (hình chữ x) kích thước: 2*5cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02002/S02495E/S02536E (hình tròn màu xám chữ KIPLING), kích thước: 36mm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02228B (hình tròn màu xám chữ KIPLING), bán kính: 49cm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02326E (hình tròn màu xám chữ KIPLING), kích thước: 36mm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02536B (hình tròn màu xám chữ KIPLING), kích thước: 49mm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02594A (hình con khỉ màu hồng), kích thước: 5.2*3.7cm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02600A (hình con khỉ màu hồng), kích thước: 5*3.4cm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02612A (hình tròn màu tím chữ KIPLING), kích thước: 49mm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02646A (hình chữ nhật) kích thước: 6*2cm, dùng trang trí balo. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02681A1661B1401 (hình sấm sét, dấu chấm than), kích thước: 40*40mm dùng trang trí dụng cụ thể thao. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02723A (hình tròn màu tím chữ KIPLING), kích thước: 55mm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02739A (hình chữ nhật) kích thước: 7.5*2.7cm, dùng trang trí balo. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02789D/E1405 (hình tròn màu vàng in chữ KIPLING) kích thước: 120mm dùng trang trí túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone U21714 (hình chữ x) kích thước: 2*4cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone U21720C1339B1401 (hình con trâu), kích thước: 45*50mm dùng trang trí balo, túi xách.(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone W07194A1661B1003 (hình chữ m), kích thước: 20*30mm dùng trang trí dụng cụ thể thao. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone W07201A1661B1003 (2 hình m) kích thước: 11.6*12cm, dùng trang trí dụng cụ thể thao. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone W07278A1661B2001 (2 hình m) kích thước: 11.6*12cm, dùng trang trí dụng cụ thể thao. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: LOGO STICKER/ Chữ cái A,X,L,E,R,I,M,S được làm bằng nhựa dùng cho máy xay sinh tố Happy call (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7030A1/A2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 98*72.88MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7030B1/B2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 92*69.61MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7030C1/C2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 114*80.49MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7030D1/D2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 110*78.5MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7030E1/E2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 104*75.54MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7031A1/A2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 104.13*93.02MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7031B1/B2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 97.75*89.22MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7031C1/C2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 110.5*96.83MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7031D1/D2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 116.87*100.63MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7031E1/E2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 121.12*103.16MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7032A1/A2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 95.92*77.15MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7032B1/B2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 84.54*70.96MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7032C1/C2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 89.08*73.38MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7032D1/D2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 109.98*84.48MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7032E1/E2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 103.03*80.67MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7032F1/F2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 114.66*86.74MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7033A1/A2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 96.71*80.29MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7033B1/B2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 84.96*74MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7033C1/C2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 89.67*76.49MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7033D1/D2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 110.8*87.93MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7033E1/E2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 103.77*84.13MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7033F1/F2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 115.43*90.43MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Ted Baker/ Miếng trang trí giày bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TPU E71057A (in chữ ellese) kích thước: 35*35mm, dùng trang trí túi xách. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TPU E71058A (in chữ ellese) kích thước: 65*20mm, dùng trang trí túi xách. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TPU MAA820603028 (hình chữ nhật màu xanh) kích thước:18.6*14MM, 2PCE/PRS dùng trang trí giày (không có thương hiệu). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TPU N87234A (hình chữ NFL) kích thước: 2.9*2.1cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TPU NFB437A1599C1801 (hình dấu móc, in chữ NIKE AIR, AIR FORCE), kích thước: 20*20mm dùng trang trí giày (hãng NIKE) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TPU NFB770A1599C1801 (hình dấu móc) kích thước: 2*4cm dùng trang trí giày.(Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TPU PF2057A (hình chữ nhật in chữ PUMA) kích thước: 40mm*40mm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TPU Y08272A (hình tròn) kích thước: 32mm dùng trang trí túi xách (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: LOGO TRANG TRI (B11085) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo trang trí giày các loại U21182A (DIAMETER:19.6MM), hình tròn logo UA dùng trang trí giày dép. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: LOGO/ LOGO BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: LOGO-EXC/ LOGO EXPERT BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi bằng nhựa PSR-K1, phi 13mm, cao 15mm, dùng sản xuất cảm biến áp, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi bobbin TA800 RFT chất liệu nhựa PVC dùng cuốn dây đồng cho sản xuất máy biến áp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi cố định cuộn dây điện ABS_PS-2X0.25(4.3) bằng nhựa/200329P, bán kính tính từ lõi: 15 cm, chiều dài lõi 44.5 cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi con lăn dính bụi 6'' (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi của cuộn dây thứ cấp bằng nhựa dùng cho cuộn đánh lửa của xe máy (CO FORM D)/XM52808 (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi của mắt massager bằng nhựa dùng cho hồ bơi, Model: EM0034. Hiệu Emaux. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn băng dính phi 72mm, chất liệu nhựa Pom trắng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây bằng nhựa (có gắn đầu nối nguồn điện) dùng trong bồn cầu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây cáp bằng nhựa (Plastic Bobbin), dùng để đóng gói cáp sợi quang, bó sợi quang, sợi quang và các sản phẩm tương tự (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây điện để sản xuất biến trở bằng nhựa. Mã: EE2519, kích thước 3x3 cm, hãng sản xuất: DONGGUAN CITY SHUN GUANGHUA TRADING CO.,LTD, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây nhôm chất liệu bằng nhựa phi 16*16cm tạm nhập quay vòng theo tờ khai:/A12 ngày 14/01/2020. (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuốn màng rung bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn ống hơi bằng nhựa TR-075, đường kính ống áp dụng 8mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn sợi phế liệu từ plastic. (Tỷ lệ vật liệu không phải là nhựa còn lẫn trong phế liệu không quá 5% khối lượng). Hàng đã nhập về thuộc dòng hàng sô 2 của tờ khai 102485943340 (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi để cuộn dây bằng nhựa (EE8.3) dùng cho biến áp (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa (EE8.3) (kích thước 8.3mm*11mm*16mm) dùng cho cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi dùng để cuốn dây nhôm mạ đồng DIN630mm, chất liệu bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi ép nhiên liệu máy xay sinh tố/ ENSEMBLE COUVERCLE; P/N: 7113326, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi lò xo làm bằng nhựa. GUIDEBOLT FEDER L 190. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi lọc bằng nhựa- 2-3026-33(100PCS/BOX), Nhãn hiệu AS ONE (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi lọc của máy gắn chíp Juki, P/N: 40046646, phụ kiện của máy gắn chíp, bằng nhựa, hsx: Juki, hàng mới 100%.# (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi lọc đan bằng các sợi nhựa mảnh, dùng trong máy tiện- DPPPX-Nhãn hiệu 3M (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: lõi lọc khí, mã: FA080 AR, chất liệu bằng nhựa dùng cho máy phun sơn, kích thước phi 60*250mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: lõi lọc khí, mã: YF080 AA, chất liệu bằng nhựa dùng cho máy phun sơn, kích thước phi 80*250mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi lọc máy hút bụi bằng nhựa (không hiệu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa (dùng để quấn dây đồng bọc thiếc) (Tái nhập theo mục 1 TK 103344719810/G14) (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa 5T (77x1100)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa 5T(76.8)x1100, dùng để đóng gói băng dính công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa 5T(76.8)x770, dùng để đóng gói băng dính công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa cách điện (bộ phận trong motor điện)-Bobbin, kích thước:36.2*21.4*9mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa cố định sợi dây quang (dài 12mm) (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa của bộ lọc nước JYS-2-200, kích thước 12*15mm, dùng cho máy dệt sợi, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa của cuộn băng dính,kt:phi 76*7*13.3, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa cứng của motor rê sợi, dùng cho máy kéo sợi OE rotor, nhãn hiệu: Rieter (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm EFD-1414. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa dùng để quấn chỉ (linh kiện của máy se sợi, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa dùng để sản xuất lọc công nghiệp, chiều dài 125mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa dùng trong sản xuất sản phẩm,kích thước 360*56mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa PE 3T x D77 x L1530mm,Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa quấn dây đồng/Plastic Bobbin PT-90 (100m/m, Prime ABS, 3900g)- Yellow + Dark Blue, TIPA QSW LOGO, hàng mới 100%, PO IP013341 (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa trục rửa vô lăng(50xphi 20). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LOI NHUA/ Lõi nhựa 5T(76.8)x1100, dùng để đóng gói băng dính công nghiệp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi núm chỉnh Volume vỏ ngoài bằng nhựa, trong lõi sắt của bộ đàm P3688, hàng mới 100%/ CN (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi quấn linh kiện bằng nhựa vào máy đóng gói-75-09000001-CarrierTape(40.4x15.4x4.4mm),Reel(380),Disk Type,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi quấn sợi bằng nhựa 3cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi ray cửa, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi tạo hình thấu kính, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi thuyền bằng nhựa FRP KT 530mm*245mm*20mm (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi thuyền cứu hộ bằng nhựa KT (L) 2.700 mm x (W) 580 mm x (H) 450mm (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi trong của máy thổi hơi bằng nhựa, hàng mẫu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lõi xả nguyên liệu NK5, dùng trong khuôn ép nhựa, chất liệu bằng thép, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lồng cho chó, nhãn hiệu: Petland, chất liệu bằng nhựa, model: PD-48, Size:L48*W31*H31(cm), 8 cái/ thùng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lồng dành cho thú nuôi, bằng nhựa (size: 460*298*320mm, 340*270*425mm*289*222*301mm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Long đen bằng nhựa loại HW3002 (1 bộ 2 chiếc) (xk)
- Mã HS 39269099: Long đền bằng nhựa PC 44*32.5*0.5MM ROHS, nguyên vật liệu sản xuất thiết bị wifi (nk)
- Mã HS 39269099: Long đen bằng nhựa, dùng trong sản xuất cổng xếp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Long đèn bằng nhựa,nguyên liệu lắp ráp tủ đông, hàng mới 100%-PLASTIC WASHER (5MM)(Thuộc dòng số 1 của C/O form KV số: K021-20-0389405) (nk)
- Mã HS 39269099: Long đen của vòi nước bằng nhựa, quy cách 17.5*2.3mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lông đền làm bằng nhựa (đệm cho bu lông) M12(3T) (15) EpoxyP-Insulation Washer- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Long đền lót bằng nhựa (f25 x f10.6)MM/(Plastic washer A) (xk)
- Mã HS 39269099: LONG ĐỀN NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: Long đền nhựa 61-1950(dùng cho máy cắt cỏ trong sân gôn) hiệu Toro, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lông đền nhựa tự giữ M3.5 (Mã NCC: 16FWRT006032; chất liệu nhựa, sử dụng cho máy móc công nghiệp) (nk)
- Mã HS 39269099: LONG ĐỀN NHỰA, 36-3049-ND (nk)
- Mã HS 39269099: Long đền nhựa-PC44704V00 (xk)
- Mã HS 39269099: Long đền tủ lạnh-PC11027-00, chất liệu: nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Lông mi giả bằng nhựa, kích thước các loại 7mm-19mm (1 hộp gồm 10 dải), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lông nhựa (không hiệu), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lồng nhựa dùng để vận chuyển gia cầm, loại có nắp, kích thước (74.5x54.5x27) cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lồng nuôi côn trùng bằng lưới, khung nhựa, model BD4S3030, kích thước W32.5 x D32.5 x H32.5 cm, hsx: Megaview, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lồng quay xi mạ mini (2 lồng/set), chất liệu lồng bằng nhựa PP, dùng để xi mạ các chi tiết nhỏ như ốc, vít cỡ nhỏ, nhà cung cấp KPM TECH. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lốp bánh xe con lăn trống quay, chất liệu bằng nhựa, kích thước D220 x 90mm dùng trong dây chuyền làm cát tươi tự động, hàng mới 100%.Nsx:Disa(Changzhou) Machinery Ltd. (nk)
- Mã HS 39269099: Lớp lót mỏm cụt bằng foam mềm Pedilen- Pedilin Cone, Mã hàng: 6T21 (nk)
- Mã HS 39269099: Lớp vỏ bảo vệ thấu kính bằng nhựa SO1961 HOUSING của camera điện thoại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lớp vỏ phủ phần gương bằng nhựa MBN65582801, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lót bánh răng, chi tiết số 9 IGV (Part number 9 IGV), kt: (120x35x0.2)mm, ký hiệu: 256.22G158, chất liệu bằng nhựa PTFE- phụ tùng máy nén khí C51. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lót cách điện bằng nhựa, linh kiện dùng cho dây chuyền mạ (nk)
- Mã HS 39269099: Lót chân trong xe bằng cao su mã hàng 5427677647 mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lót cho dây đai kéo hàng bằng nilon BMT-BE75x0.5-S (xk)
- Mã HS 39269099: Lót đố chia vách (phải) bằng nhựa, mã Z92101300.0001, hiệu HUECK, nhà sx Hueck System Gmbh & Co. Kg, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lót đố chia vách (trái) bằng nhựa, mã Z92101200.0001, hiệu HUECK, nhà sx Hueck System Gmbh & Co. Kg, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lót ốp lớn (Chất liệu nhựa, sản phẩm hoàn chỉnh, mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Lót ốp nhỏ (Chất liệu nhựa, sản phẩm hoàn chỉnh, mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Lót thùng A may PVC 4 cạnh, bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lót thùng B may PVC 4 cạnh, bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lót thùng TP 463 may PVC 4 cạnh, bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LOVN-000/ Chân đỡ bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LOVN-002/ Nẹp nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LP07X4000100/ Móc treo hộp đựng máy in ảnh bẳng nhựa, HANG TAB, Kích thước: 73.4*30.4 mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LP1178001/ Vòng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LP1180001.Con lăn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LP2593001R01-1/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: L-PLAS/ Chi tiết nhựa định hình robo các loại (PILOT FIGURE ARM). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LPM030M453A/ Khung nhựa đường viền điện thoại di động (xk)
- Mã HS 39269099: LPM032M366A MOLD FRAME WT/ Khung nhựa đường viền điện thoại di động model LPM032M366A (xk)
- Mã HS 39269099: LR0124001R04-1/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LR0252001(V22A004024-0101)/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LR0253001(V22A004023-0101)/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LR1659001R04-1/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LR1735001/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LR2280-001C/ Miếng chống tràn mực (xk)
- Mã HS 39269099: LR2281-001C/ Miếng chống tràn mực (xk)
- Mã HS 39269099: LS0000000993/ Hộp đựng giấy bằng nhựa/56650A DISPENSER TOWEL COMBI-FOLD BLACK (xk)
- Mã HS 39269099: LS0000000994/ Hộp đựng giấy bằng nhựa/ 59210 DISPENSER TISSUE 9" JUMBO, 2-RL, BLACK (xk)
- Mã HS 39269099: LS0340001-051/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa ls0340001 (xk)
- Mã HS 39269099: LS0340001-052/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa ls0340001 (xk)
- Mã HS 39269099: LS0340001-1/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LS0340001-1 (xk)
- Mã HS 39269099: LS-116/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô kích thước 10.5*6.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-126/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 6.4*9.6mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-127/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 11*15.6*4.3mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-128/ Miếng đệm bằng nhựa dẻo (silicon) dùng trong công nghiệp ô tô, kt: 16*10.8*6.7(mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-129/ Miếng đệm bằng nhựa dẻo (silicon) dùng trong công nghiệp ô tô, kt:145*34.4*5.5(mm). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: LS-130/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô kích thước 23*14.2*18 mm. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-132/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô kích thước 12*10 mm. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-133/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô kích thước 58.1*26.8*4.8. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-134/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô kích thước 47.3*26.8*4.8mm. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-135/ Nút đệm bằng silicon dùng trong công nghiệp ô tô, kt 5.6*5.2 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-136/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô kích thước 15.5*14.8*5.5 hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: LS-137/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 29*24.5mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-138/ Nút đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 9*9*8.25mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LS-139/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 4.8*58.1*26.8mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LS-140/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 23.7*20.7*29.1*32.1mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LS1690004-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS1690004-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS1690006-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS1690007-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS1690007-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS1690009-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS-37/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô kích thước 64.8*64.8*3.6mm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS4419001-051/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4419001-052/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4427001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4456001-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4456001-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4456001-Test/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS-45/ Vòng đệm bằng nhựa dẻo(silicone) dùng trong công nghiệp ô tô,kt 69*3.2mm,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS4620001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4656001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4656001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4658001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4659001.Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4659001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4659001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS-55/ Miếng đệm bằng nhựa dẻo(silicione) dùng trong công nghiệp ô tô, kt 23.8*18.8*3mm,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS5784001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS-59/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 44.5*8.7mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LS-62/ Tấm đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 14.5*0.6mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS7210001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LS-78/ Nút đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 4.2*6.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141001-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141001-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141005-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141005-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141006-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141006-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141007-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141008-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141008-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141009-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141011-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141011-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8154002/ Bản lề bằng nhựa LS8154002 (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155001-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155001-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155001-Test/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155005-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155005-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155006-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155006-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155007-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155008-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155009-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155011-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155011-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS-C-010/ Nắp bảo vệ đầu kết nối, bằng nhựa, 060-040000-744H (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-010-1/ Nắp bảo vệ bằng nhựa, 060-340090-035N (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-010-2/ Vỏ nhựa, bảo vệ sản phẩm, 004-101H-N002 (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-022/ Tấm dẫn sáng, bằng nhựa, 060-340000-059N (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-023/ Tấm nhựa cố định chân cắm củ sạc, 060-340090-006N (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-027/ Linh kiện nhựa dùng để chia sợi dây điện khi hàn, 004-031H-0107 (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-071-1/ Khung đỡ bằng nhựa, 060-340000-061N (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-072-1/ Lẫy cài bằng nhựa, 060-3700C0-007N (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-075/ Linh kiện nhựa dùng để lắp ráp đầu kết nối cáp đồng trục, 060-020000-023H (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-080/ Linh kiện nhựa dùng để lắp ráp tai nghe ((vỏ núm điều khiển), 40TX76901101 (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-087/ Chụp bóng đèn bằng silicon, 060-2F6090-024N (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-088/ Vòng đệm bằng Silicon, 060-2E6000-028N (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-092/ Đai ốc bằng nhựa,060-340000-054N (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-094/ Nút bấm bằng silicon, 060-340090-039N (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-096/ Bánh răng bằng nhựa, 060-3700C0-005N (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-097/ Miếng kẹp bằng nhựa,060-3700C9-005N (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-098/ Vỏ công tắc bằng nhựa,060-301009-001N (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-099/ Giá đỡ bằng nhựa, 060-3700C0-003N (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-100/ Đế gắn bản mạch bằng nhựa,085-808N-0001 (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-101/ Vòng đệm bằng nhựa,029-001H-1050 (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-101-1/ Miếng đệm bằng nhựa,029-001H-1048 (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-102/ ống luồn dây điện bằng nhựa, 251-600000-175R (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-106/ Linh kiện nhựa dùng sản xuất đèn tích hợp chức năng sạc không dây, 060-340090-038N (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-108/ Đầu bút cảm ứng bằng nhựa, 030-B001-A209 (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-112/ Linh kiện nhựa dùng lắp ráp bút cảm ứng, 030-B002-A214 (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-117/ Linh kiện bằng nhựa (khớp nối vỏ trên và vỏ dưới) dùng lắp ráp bộ chuyển đổi,008-101H-0009 (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-128/ Miếng nhựa cách nhiệt dùng sản xuất sạc điện thoại, 060-3A0000-007N (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-130/ Giá đỡ ăng-ten chất liệu bằng nhựa, 060-000000-052H (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-131/ Nắp chắn sáng chất liệu bằng nhựa, 060-000000-053H (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-133/ Linh kiện nhựa có tác dụng dẫn sáng, 060-0400D0-007H (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-140/ Vỏ dưới của khóa chống trộm chất liệu bằng nhựa, 060-000000-058H (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-141/ Vỏ trên của khóa chống trộm chất liệu bằng nhựa, 060-000000-059H (nk)
- Mã HS 39269099: LS-C-145/ Vỏ sạc dưới bằng nhựa,060-340009-022R (nk)
- Mã HS 39269099: LS-P-002-2/ Dây buộc sản phẩm bằng silicon, 251-600000-010H (nk)
- Mã HS 39269099: LS-P-002-3/ Tấm nhựa dùng để đóng gói sản phẩm,251-201010-008H (nk)
- Mã HS 39269099: LS-P-002-7/ Dây buộc bằng nhựa, 180-36C000-001R (nk)
- Mã HS 39269099: LS-P-010/ Băng nhám dính, 240-J12020-019R (nk)
- Mã HS 39269099: LS-PH4/ Miếng trang trí các loại (bằng silicon)(01đôi02cai) V-I04036, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-PH4/ Nhãn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LT 29/ Nhựa bán thành phẩm các loại (SURROUND (SILVER SATIN) E84-05S_SA (Viền nhựa); Quy đổi 1000 PCS 15.5 KG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LT008 4950-0601 Chậu poly Bộ 1 (Pot: 30x60, Saucer: 25x2.5) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 4960-0491 Thác nước Poly (57x49) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 4961-0421 Thác nước Poly (57x42) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 4983-0301 Chậu poly (31x27x30) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 4983-0371 Chậu poly (38x33x37) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 5068-0251 Chậu poly (60x25x25) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 5197-0451 Chậu poly (45x45) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 5411-0252 Chậu poly Bộ 2 (Pot: 30x25; 23x19, Saucer: 25x2.5; 20x2) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 5413-0413 Chậu Poly Bộ 3 (44x41; 33x31; 25x24) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 5428-0403 Chậu Poly Bộ 3 (50x40; 40x30; 30x20) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 5429-0301 Chậu poly Bộ 1 (Pot: 28x30, Saucer: 23x3) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 5757-0503 Chậu Poly Bộ 3 (50x50; 40x40; 30x30) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT147- Sản phẫm bằng nhựa plastic (Bô đai ốc nối máng đỡ cáp) Plastic T Shape bolt X 2 Plastic Twist nutX2- Hiệu Ningbo Lepin- Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: lt19/ Vỏ nhựa trong suốt. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LT343- Sản phẫm bằng nhựa plastic (Bô đai ốc nối máng đỡ cáp) Plastic T Shape bolt X 2 Plastic Twist nutX2- Hiệu Ningbo Lepin- Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: LT5B4- Sản phẫm bằng nhựa plastic (Bô đai ốc nối máng đỡ cáp) Plastic Round Head bolt X8- Hiệu Ningbo Lepin- Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: LTBN1/ LOI TRUNG TAM BANG NHUA/CORE (nk)
- Mã HS 39269099: LTS101-P585 MOLD FRAME WT/ Khung nhựa đường viền điện thoại di động model LTS101-P585 MOLD FRAME WT (xk)
- Mã HS 39269099: LTS101-P585/ Khung nhựa đường viền điện thoại di động (xk)
- Mã HS 39269099: LTS800-T395 MOLD FRAME WT/ Khung nhựa đường viền điện thoại di động model LTS800-T395 MOLD FRAME WT (xk)
- Mã HS 39269099: L-TYPE/ Vỏ nhựa bảo vệ dạng cuộn (Carrier tape- L-type)(PART NO: 11BDN0392; BD0120X0080B PC2 17X6.7G7 L500 W8; 500 MTR/RL), L-TYPE (nk)
- Mã HS 39269099: LTZ141- Bộ đồ chiết mỹ phẩm khi đi du lịch LocknLock Travel Bottle bằng nhựa gồm 9 món (4 bình 50ml, 2 hủ 10ml, 1 phễu, 1 thìa, 1 ống bơm)- Màu Natural,1005 SET 67 CT G.W: 147.40 KG, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LU2161001/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU2162001R04/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LU2182001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU2235001(V22A002001-0101)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU2238001(V22A002002-0101)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU2246001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU2253001(V22A002037-0101)/ Con lăn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU2505001R01-3/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LU5309001-4/ Miếng bọt xốp dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LU5319001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU5330001/ Bộ phận giữ bằng nhựa LU5330001 (xk)
- Mã HS 39269099: LU5430001R01-3/ Miếng bọt xốp(4.5mm*9mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LU5510001/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LU5588001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LU5630001A/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LU5633001R02-1/ Miếng bọt xốp (19mm*4.3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LU5649001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU5696001-051/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU5696001-052/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU6236001(2)/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LU6319001-4/ Miếng nhựa mỏng dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LU9006001(V22A004042-0101)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU9185001/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa của máy in LU9185001 (xk)
- Mã HS 39269099: LU9191001/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa của máy in LU9191001 (xk)
- Mã HS 39269099: LU9244001/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LU9244001 (xk)
- Mã HS 39269099: LU9250001/ Khung nhựa (linh kiện sản xuất máy in, fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LU9250001Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU9251001(1)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU9251001/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Luer needle 45/ Kim bơm keo nhựa mũi sắt 45, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Luer needle straight/ Kim bơm keo nhựa mũi sắt thẳng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Luer plastic needle/ Kim bơm keo bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lược băng tải bằng nhựa (FINGERPLATE33), P/N: 0902517179, MFR: Krones, Phụ tùng của máy chiết, đóng gói nước ngọt, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lược nhựa chuyển tiếp bắng tải (hàng mới 100%)/ Tranfer Comb W29 for RR Belt, DC29900RR-C (nk)
- Mã HS 39269099: Lược tải bằng nhựa (Plate/slat) P/N: 0904821912, MFR: Krones, Phụ tùng của máy chiết, đóng gói nước ngọt, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LUOCO/ Cữ lược giới hạn chữ T số 1 dùng cho tông đơ, linh kiện lắp ráp tông đơ. Xuất xứ: Trung Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LUOCO/ Cữ lược màu đen, bằng nhựa, cỡ #1,6 răng cưa, dùng cho dòng tông đơ 9307, linh kiện đính kèm tông đơ. Xuất xứ: Trung Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LUOCO/ Cữ lược, bằng nhựa, loại số 10, linh kiện đính kèm tông đơ. Xuất xứ: Trung Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới 25 bằng nhựa 2-25 Upper YUD158402B-2 (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới 30 bằng nhựa 2-30.35 Upper YUD158404B-2 (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới 42 bằng nhựa 2-42.50 Upper YUD158406B-2 (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới bằng nhựa dùng để ngăn muỗi, KT: H3000mm x W1500mm Black, RSDL30-15PBK, kích thước mắt lưới: 1mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới bằng nhựa nylon dùng để đóng gói hàng hóa, kt 2.35x2.35m, mã Z1960000003, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới bằng nhựa sử dụng để làm lưới in phủ bóng, 158 Cm hàng mới 100%(411ZZ001482) (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới băng tải bồn sấy (bằng nhựa dẻo và bố) (hàng mới 100%)- TEFLON CONVEYOR BELT 490W*2909LMM (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới bao keo bằng nhựa, Nhãn hiệu Fischer, H 16x85 K (Dùng trong gắn kết vật liệu xây dựng)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới bảo vệ cây trồng bằng nhựa 1.8*0.9M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới bảo vệ động cơ quạt bằng nhựa, kích thước 45x28cm dùng cho máy làm mát không khí bằng bay hơi Model DKA-01500B, bảo hành miễn phí theo hợp đồng, hàng mới 100%- F.O.C (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới bảo vệ sản phẩm làm bằng plastic(1cuộn 50mét)- (4610126)BLUE PLASTIC NET (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới bọc nắp cống lọc rác 40 cái-710509 (SERIA, nhựa, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi cào bằng nhựa 115-9022 (dùng cho máy rải cát trong sân gôn) hiệu Toro, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi cắt bằng nhựa MCC 09822-20 nhãn hiệu Gardena, mới 100% (05368-20) (nk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi cắt cỏ nhựa y255-m10 của máy cắt cỏ cầm tay hoạt động bằng pin 18V, no: 126642-3. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới che nắng bằng 100% nhựa PE- sunshade net (2*100)m, khổ 2m, 1 roll 200 m2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới che nguỵ trang chất liệu bằng plastic kích thước:8M*6M 6M*3M 12M*6M. nhà sản xuất Shanghai lecong Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới chịu nhiệt 350x52000mm (bằng nhựa, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới chống côn trùng bằng nhựa, mã I1255-2.15-1.0000-50D, KT (2.15*50) m, (400 cuộn), dùng để bọc cây trồng, chưa gia công, gia cố, chưa gắn lớp mặt, không dính, không xốp. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới chống nắng, bằng nhựa, kích thước: 4m x 50m/cuộn, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới chụp hành lý. Kích thước 3mx3m, chất liệu nhựa. Hàng mới 100%, dùng trong khách sạn (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới đan dạng cuộn làm từ nhựa pvc dùng để che nắng cho cây, khổ rộng 1-8m, dài 20-150m, (+-10%) (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi dao bằng nhựa, dùng để tuốt vỏ sợi quang FAOC LENGTH JIG (MULTI FUCTION). Kích thước: 58.9x16mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi dao cạo mực bằng polyurethane dạng cuộn của máy in hoa (Polyurethane Squeegee Blade Ink Scraper), hiệu: HuaYu, model không, quy cách: (5000x50x9)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: lưỡi dao gạt mực cho máy in lưới. Chất liệu bằng nhựa tổng hợp Plastic Polymer loại 3 lớp 55/90/55. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới đen che nắng Đài Loan, 30m/cuộn, bằng plastic, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới đen chống nắng, bằng plastic, rộng 2m, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới địa kỹ thuật bằng nhựa HDPE E'GRID 430R, (1mx50m), 50m2/cuộn, hàng mới 100% thường dùng để gia cố nền đường (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới địa kỹ thuật Hiệu TX130S,Chiều dài 75 X 3.8m bằng chất polypropylen,dùng trong xây dựng Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới diệt khuẩn bằng nhựa dùng làm linh kiện lắp ráp máy điều hòa, hàng mới 100%-High efficient sterilization filter-code:12100207000136 (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới đinh cuộn bằng nhựa có tác dụng bảo vệ cây khỏi vật nuôi PLASTIC ROLL (KT:2m*50cm) (xk)
- Mã HS 39269099: LƯỚI DÙNG ĐỂ CHE NẮNG BẰNG PE, KHÔNG NHÃN HIỆU, MỚI 100% (GỒM 3 TẤM, KÍCH THƯỚC: 5Mx10M) (nk)
- Mã HS 39269099: Lười gạt mực bằng nhựa, dài 4m, rộng (5-10)cm, dày <0.6cm, hiệu chữ trung quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới làm giàn cây leo-701941 (SERIA, nhựa, 0.6x2.4m, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới làm từ sợi nhựa 140G/SQM,2.45Mx200M. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới lọc (Linh kiện sx Máy Điều Hòa)- filter screen, 0010208358A, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới lọc 10 inch, KT 0.22 micron, được làm từ vật liệu polymer, than hoạt tính, dùng để lọc nước, lọc dầu, lọc sơn..., hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới lọc 40A (P/N:111028030061300), bằng nhựa PP, kích thước phi61*300L. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới lọc 50A (111028030074300), bằng nhựa PP, kích thước phi74*300L (P/N: 20070310). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới lọc 80A (111028030105280), bằng nhựa PP, kích thước phi105*280L, dùng cho hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới lọc bằng nhựa (AJTEX) (AJTEX) AJ MESH SHEET 100 TYPE W1300MMX10M (100MESH 0.2MM). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới lọc bằng nhựa, bộ phận của ấm siêu tốc SHD1217, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới lọc bụi bằng nhựa, dùng cho máy điều hòa 12000BTU loại treo tường, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới lọc dầu bằng nhựa trong bình nhiên liệu, (FILTER TANK 09610-10130), dùng cho máy phát điện, kích thước phi 45mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới lọc dầu, bằng nhựa và sợi tổng hợp mã F03P.104.645 (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới lọc gió bằng nhựa-Air inlet filter screen, kích thước: 10x10x10cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới lọc không khí bằng nhựa, linh kiện lắp ráp máy điều hòa nhiệt độ. Mới 100%-Air filter-code:12122000015381 (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới lọc mặt sau bằng nhựa, kích thước 30x46cm dùng cho máy làm mát không khí bằng bay hơi Model DKA-01500B, bảo hành miễn phí theo hợp đồng, hàng mới 100%- F.O.C (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới lọc nhựa (Linh kiện sx Máy Điều Hòa)- CKD for Indoor assy-filter net, AQA-KCR9NQ-S, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới lọc sạch không khí, bằng nhựa KFR-23G/AY.1-10 RoHS, linh kiện lắp ráp máy điều hòa nhiệt độ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới lụa lọc sơn# 420, chất liệu nylon, dùng để lọc sơn, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới lụa lọc sơn# 80, chất liệu nylon, dùng để lọc sơn, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới mắt cáo 1,37*30m*0.3mm chất liệu bằng nhựa, dùng ngăn bụi cho giá để hàng, nhà sx: Leantec coperation, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới mắt cáo tĩnh điện 1370x30000x0.5 mm (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới mắt cáo,kích thước 1.37*30m *0.3mm, hằng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới mix rèm 3000*1200 (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa 10*10*2*1600*10000 mm (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa dạng cuộn dùng để bó hoa, khổ từ 126cm đến 200cm. do Trung Quốc sản xuất, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa đậy Block 530x235(mm)làm tũ đông lạnh (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa dùng cho máy trộn bột đá. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa dùng chống côn trùng trong nông nghiệp, khổ rộng 10cm đến 20cm+/-10%. Nhà sx: Guang xi. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi nhựa đường kính 12.5cm dùng để gắn vào máy tách sợi quang H60. Ứng dụng trong sản xuất cáp sợi quang.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa HDPE màu đen dùng để che chống nắng cho công trình xây dựng, cuộn lại thành cuộn tròn, kích thước: rộng 1m, dài 90m/cuộn, khối lượng 25kg/cuộn, không nhãn hiệu, (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa HF-280BH-70,dạng cuộn, mắt lưới rất nhỏ, rộng 70mm, dài 119 m/cuộn, dùng để chống bụi bám vào linh kiện điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa K4XM500-0001 (75*55*10mm, dùng cho máy mạ điện) (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa kết hợp xốp dùng để gói hoa, dạng cuộn khổ 50cm +-10%, định lượng 15m2/kg, nhà sản xuất: Kunshan Chengya Printing Co., Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa mắt cáo (khổ 1.2m) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa màu xanh lá cây (Nhựa HDPE, màu xanh, KT: 600*100cm, mắt lưới 12mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa- NET FOR ANIMAL CAGE (L/LL), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa PVC khổ 1.5M (trọng lượng 1m 0.64 kg), không có nhãn hiệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới PVC (ô vuông) khổ 1.4m (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới sàn bằng nhựa PE, Polyester Mesh 18 Mesh, quy cách: 30x1.5m, PTTT của máy sx thức ăn chăn nuôi, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB2-0230 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB3-0230 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0151 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SBI-0131 1.8MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nónSB2-0230 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nónSB3-0230 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nónSB3-0875 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nónSB4-0151 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nónSB4-0891 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nónSBI-0230 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nónSBI-0303 1.8MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: LV0611001-1/ Kính nhựa LV0611001-1 (xk)
- Mã HS 39269099: LV-14/ Tấm bìa Plastic làm dưỡng ghế Sofa 120 x 240MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LV1510001-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LV1510001-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LV-32/1/ Tem ép nhiệt (nk)
- Mã HS 39269099: LV402001/ Khay nhựa ốp phái trên của máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LV-70000857AA00/ Tấm nhựa bảo vệ linh kiện FRONT PANEL PCB- VPC-E 70000857AA00 REV-3cm x 4 cm (nk)
- Mã HS 39269099: LVN09/ Vỏdâyđiệnbằngnhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LVN15/ Miếng đệm bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LVN18/ Mũ chụp sản phẩm bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LWCN-16AV0B/ Miếng kẹp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: LWS-1S/ Chốt khóa bằng nhựa(14.4x22mm) (nk)
- Mã HS 39269099: LWS-1S-V0-BK/ Chốt khóa bằng nhựa(14.4x21.9mm) (nk)
- Mã HS 39269099: LWS-2HV0/ Chốt khóa bằng nhựa(18.5x25mm) (nk)
- Mã HS 39269099: LWS-3S-V0/ Chốt khóa bằng nhựa (14.4x22mm) (nk)
- Mã HS 39269099: LX-02/ Linh kiện nhựa dùng để chia sợi dây điện khi hàn 05Z-801030-006R (nk)
- Mã HS 39269099: LX12/ Băng gai (miếng mếch dán bằng Plastic) khổ 25 mm (nk)
- Mã HS 39269099: LX12/ Băng lông (miếng mếch dán bằng Plastic) khổ 25 mm (nk)
- Mã HS 39269099: LX14/ Viền khe (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: LX3821001.Móc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4041001/ Bánh răng bằng nhựa LX4041001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX4056001/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4065001/ Bánh răng bằng nhựa LX4065001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX4066001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4067001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4068001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4069001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4072001-051/ Truyền động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4072001-052/ Truyền động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4078001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4079001-051/ Nút đỡ bằng nhựa lx4079001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX4079001-052/ Nút đỡ bằng nhựa lx4079001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX4088001-051/ Nút đỡ bằng nhựa lx4088001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX4088001-052/ Nút đỡ bằng nhựa lx4088001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX4107001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4113001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4116001(1)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4188001/ Bộ phận đòn bẩy bằng nhựa LX4188001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX4197003B/ Nhãn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4230001-10/ Miếng bọt xốp dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LX4230001-11/ Miếng bọt xốp dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LX4268002/ Vỏ ngoài bằng nhựa LX4268002 (xk)
- Mã HS 39269099: LX4366001R04-2/ Miếng bọt xốp (20mm x 10mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LX4452001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LX4453001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LX4978001(V22A011032-0101)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4980001(V22A011033-0101)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4981001-051/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4981001-052/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4983001-051/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4983001-052/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5007003/ Khay đựng giấy bằng nhựa LX5007003 (xk)
- Mã HS 39269099: LX5034001(1)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5036001(1)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5042001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LX5042001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX5089004-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5089004-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5089006-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5089006-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5089007-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5089007-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5089009-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180005(1)/ Bản lề bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180006(1)/ Bản lề bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180007(1)/ Bản lề bằng nhựa,Hàng mới 100%,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180008(1)/ Bản lề bằng nhựa,Linh kiện của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180009(1)/ Bản lề bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180010(1)/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180010/ Bản lề bằng nhựa của máy in LX5180010 (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180011(1)/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5182004-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5182004-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5182006-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5182006-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5182007-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5182007-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5182009-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5183004/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5183006/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5183007/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5183009/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5210001R21/ Miếng nhựa mỏng(150mm x 217mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LX5262001(V22A004039-0101)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5373005/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LX5459003(V22A004001-0301)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5459005(V22A004001-0501)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5459006(V22A004001-0601)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5459007(V22A004001-0701)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5459009(V22A004001-0901)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5459011(V22A004001-1101)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5459012(V22A004001-1201)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5460003(V22A004002-0301)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5460005(V22A004002-0501)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5460006(V22A004002-0601)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5460007(V22A004002-0701)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5460009(V22A004002-0901)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5460011(V22A004002-1101)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5460012(V22A004002-1201)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5477001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LX78/ Dây buộc bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: LX9031004/ Bộ phận giữ bằng nhựa LX9031004 (xk)
- Mã HS 39269099: LX9031005/ Bộ phận giữ bằng nhựa LX9031005 (xk)
- Mã HS 39269099: LX9031006/ Bộ phận giữ bằng nhựa LX9031006 (xk)
- Mã HS 39269099: LX9031019/ Bộ phận giữ bằng nhựa LX9031019 (xk)
- Mã HS 39269099: LX9060001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LX9060001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX9076001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LX9076001 (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-046/ Thanh kẹp nhựa có móc các loại 1 (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-055/ Thanh kẹp nhựa có móc các loại 2 (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-061/ Cuộn dây nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-062/ Miếng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-063/ Thanh kẹp nhựa các loại 3 (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-071/ Thanh nẹp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-075/ Miếng nhựa có móc các loại (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-313/ Miếng nhựa các loại 1 (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-315/ Thanh kẹp nhựa có móc các loại (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-322/ Thanh kẹp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-326/ Miếng nhựa các loại 2 (xk)
- Mã HS 39269099: LXP130 (LOX 13CM)/ Dây treo trắng (nk)
- Mã HS 39269099: LXP230 (LOX 23CM)/ Dây treo (nk)
- Mã HS 39269099: LXVTC23/ Linh kiện nhựa dùng lắp ráp vỏ sạc (vỏ ngoài của sạc tai nghe) 060-006090-422H (nk)
- Mã HS 39269099: LXVTC27/ Linh kiện nhựa dùng lắp ráp vỏ tai nghe 060-006090-003H-4 (nk)
- Mã HS 39269099: LXVTC42/ Núm chụp tai nghe bằng silicon (Eartip L). Hàng mới 100%. 060-2F6000-032H (nk)
- Mã HS 39269099: Ly nhựa dẻo/ (xk)
- Mã HS 39269099: Ly nhựa đựng hóa chất 15cm (1 kiện khoảng 3760 ly), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Ly nhựa PP có vạch tỷ lệ; P/N: 199-10000, 6 oz (100 cái/gói). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ly nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Ly nước bàn thờ (L)-SLH-3328 cao 15cm (thùng 12 cái) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: LY0241001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0317001-051/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0538001A/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LY0539001A/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LY0579001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0608001-051/ Trục nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0608001-052/ Trục nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0618001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0620001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0872001.Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0872001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2006001-051/ Con lăn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2006001-052/ Con lăn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2007001(1)/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2007002(1)/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2024001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2025001/ 'Bánh răng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in,copy,fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LY2025001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2028001-051/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2028001-052/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2030001Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2032001(1)/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2033001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2033001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2044001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2091001(V22A003004-0101)/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-KHN-0008/ Khóa giày bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-00048/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0026/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0027/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0029/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0032/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0035/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0037/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0038/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0039/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0042/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0043/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0044/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0046/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0048/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0049/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0052/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0063/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0078/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0095/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0100/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0158/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0170/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-NUT-0003/ Nút giày bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-NUT-0004/ Nút giày bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-NUT-0005/ Nút giày bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-NUT-0008/ Nút giày bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2110001-051/ Nút đỡ bằng nhựa ly2110001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2110001-052/ Nút đỡ bằng nhựa ly2110001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2113001-051/ Con lăn nhựa ly2113001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2113001-052/ Con lăn nhựa ly2113001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2167011(V22A016001-1101)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2167012(V22A016001-1201)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2167013(V22A016001-1301)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2169001/ Trục các loại bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2170001(V22A004038-0101)/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2171001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2172001/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY2172001 (nk)
- Mã HS 39269099: LY2174.001/ Trục nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2175001/ Nút đỡ bằng nhựa LY2175001 (nk)
- Mã HS 39269099: LY2175001-051/ Nút đỡ bằng nhựa ly2175001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2175001-052/ Nút đỡ bằng nhựa ly2175001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2177001(1)/ Trục nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2177001/ Trục nhựa LY2177001-Linh kiện cho máy in (nk)
- Mã HS 39269099: LY2178001/ Nút đỡ bằng nhựa LY2178001 (nk)
- Mã HS 39269099: LY2178001-051/ Nút đỡ bằng nhựa ly2178001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2178001-052/ Nút đỡ bằng nhựa ly2178001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2179001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2180001(V22A016002-0101)/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2184001(V22A016003-0101)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2187001(V22A016004-0101)/ Truyền động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2188001(V22A016005-0101)/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2201001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2202001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2202001/ 'Bánh răng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in,copy,fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LY2204001/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LY2204001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2216006/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY2216006 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2216007/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY2216007 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2216009/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY2216009 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2216011/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY2216011 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2216012/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY2216012 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2216013/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY2216013 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2230001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2241001(1)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2246001/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2248001(V22A003003-0101)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2250001..Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2272006/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2272009/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2286001(1)/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2298001-1/ Khung nhựa LY2298001-1 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2313001(1)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2324001(V22A004030-0101)/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2332001.Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2334001(V22A004022-0101)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2338001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY2339001-051/ Bộ phận đòn bẩy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2339001-052/ Bộ phận đòn bẩy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2342001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2343001(V22A004031-0101)/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2354001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2355001(1)/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2355001/ Bánh răng bằng nhựa LY2355001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2356001(1)/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2357001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2358001/ Bánh răng nhựa (Linh kiện dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: LY2358001/ 'Bánh răng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in,copy,fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LY2358001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2370001(1)/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2374001-051/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2374001-052/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2385002(V22A016006-0201)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2385010(V22A016006-1001)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2385011(V22A016006-1101)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2385012(V22A016006-1201)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2385015(V22A016006-1501)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2385016(V22A016006-1601)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2386001..Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2401001/ BIVN014/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa;Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY2408001.Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2408001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2450001/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LY2450001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2472001Kính nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2473001.Kính nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2486001R05/ Miếng nhựa mỏng (10mm x277mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LY2491001(V22A016007-0101)/ Con lăn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2519001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2530001(V22A004017-0101)/ Truyền động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4020.001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4021001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4068001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY4076001R05-1/ Miếng nhựa mỏng(11mm x 228.3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LY4086001..Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4086001/ Bánh răng các loại bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4089001/ Bánh răng bằng nhựa LY4089001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4091001/ Bánh răng bằng nhựa LY4091001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4092001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4097001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4101001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4112001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4113001.Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4118001/ Bánh răng bằng nhựa LY4118001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4166003/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY4166003 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4166003-01/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4166008/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4166011/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4167003-01/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4167008/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4167011/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4174006/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa của máy in LY4174006 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4193001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4230001/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4230006/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4230008/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in. Style: LY4230008 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4241001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4242001/ Bánh răng nhựa của máy in LY4242001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4243001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4259001/ Nút đỡ bằng nhựa LY4259001 (nk)
- Mã HS 39269099: LY4260001/ Bánh răng nhựa (Dùng trong máy in) LY4260001 (nk)
- Mã HS 39269099: LY4261001/ Nút đỡ bằng nhựa LY4261001 (nk)
- Mã HS 39269099: LY4264001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4266001/ Nút đỡ bằng nhựa LY4266001 (nk)
- Mã HS 39269099: LY4278006(1)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4278007(1)/ Vỏ ngoài bằng nhựa,Linh kiện của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LY4278008(1)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4278011(1)/ Vỏ ngoài bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY4284001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4285001/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4288001(V22A005017-0101)/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4310001(V22A005020-0101)/ Truyền động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4311001(V22A005019-0101)/ Truyền động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4316001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4321001.Trục nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4326001R05-1/ Miếng bọt xốp (93mm x 5.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LY4333001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4336001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4346001/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY4346001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4353001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY4356001/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4380001(1)/ Khớp nối nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY4390001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4394001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4396001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4397001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4398001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4399001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4401001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4402001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4403001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4405001/ 'Bánh răng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in,copy,fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LY4405001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4406001/ 'Bánh răng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in,copy,fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LY4406001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4417001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4427001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4428001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4430001/ Bánh răng bằng nhựa LY4430001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4449001/ Bánh răng bằng nhựa LY4449001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4450001/ Bánh răng nhựa của máy in LY4450001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4451001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4482001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4483001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4516001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4517001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4548001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4581001(1)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY4589001(V22A005023-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4644001/ Bánh răng bằng nhựa LY4644001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY5184001Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY5269001(1)/ Khung nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY5303001/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LY5561001A/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY5898001R02/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY5899001/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LY5899001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6001-001/ Bánh răng nhựa LY6001001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6002-001/ Bánh răng nhựa LY6002001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6003-001/ Bánh răng nhựa LY6003001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6004-001/ Bánh răng nhựa LY6004001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6005-001/ Bánh răng nhựa LY6005001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6022001/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa LY6022001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6023001/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LY6023001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6028001/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LY6028001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6029001/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LY6029001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6036001/ Khớp nối nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6061001/ Bánh răng bằng nhựa LY6061001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6068001/ Bánh răng bằng nhựa LY6068001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6080001/ Bánh răng bằng nhựa LY6080001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6084001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6089001(V22A012002-0101)/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6104001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6105001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6106001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6127001/ Bánh răng bằng nhựa LY6127001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6131001/ Bánh răng nhựa LY6131001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6132001Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6139001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6147001/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY6147001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6195001/ Bánh răng bằng nhựa LY6195001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6249001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY6249002/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY6277001/ Bộ phận giữ bằng nhựa của máy in LY6277001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6288001A/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY6301001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6305001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6327001-4/ Miếng nhựa mỏng dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LY6384001(1)/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6452001(V22A012004-0101)/ Khớp nối nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6458001-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6458001-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6467002/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6469001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY6487001A/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LY6488001A/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LY6488001B/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LY6504001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6505001/ Bánh răng bằng nhựa LY6505001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6506001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6507001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6508001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6509001/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6514001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY6552001-051/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6552001-052/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6553001/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6557001Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6560002/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6561001.Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6567001/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6569001/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6570001/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6573001/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LY6574001.Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6627001A/ Miếng bọt xốp (xk)
- - Mã HS 39269099: LY6628001/ Bánh răng nhựa (xk)