Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.

Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức www.remlamthanh.com.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

- Mã HS 39264000: MTT-03022/ Mieng trang tri bang nhua SA20302, Size 4.5-5.5# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-03023/ Mieng trang tri bang nhua SA20302, Size 6-7# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-03024/ Mieng trang tri bang nhua SA20302, Size 8.5# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-03025/ Mieng trang tri bang nhua SA20302, Size 7.5-8.5# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-03026/ Mieng trang tri bang nhua SA20302, Size 9-10# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-03027/ Mieng trang tri bang nhua SA20302, Size 10.5-11.5# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-03028/ Mieng trang tri bang nhua SA20302, Size 12-13# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-03029/ Mieng trang tri bang nhua SA20302, Size 13-14# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-03633-SH-2006/ Miếng trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-03796-2006/ Miếng trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-06570-BT-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-06570-EL-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) 10208 PCE (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-07088-ST-2006/ Miếng trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-07088-ST-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-09B-S-54W-DD-2006/ Miếng trang trí (Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-1.5MM-DV-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-1011A019-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-1011A541-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-1011A544(L/R)-DD-2006/ Miếng trang trí (Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-1011A544(L/R)-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-1011A544-DD-2006/ Miếng trang trí (Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-1011A767-A-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-1011A767-B-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-1012A649-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-1021A117-DD-2006/ Miếng trang trí (Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-1021A184-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-1041A079-A-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-1041A079-B-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-1051A032-DD-2006/ Miếng trang trí (Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-1051A058-A-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-1051A058-B-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-1061A027-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-1063A015-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-1071A044-DD-2006/ Miếng trang trí (Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-1072A014-DD-2006/ Miếng trang trí (Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-1072A039-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-10N1/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RS0510N, Size 5-6# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-10N2/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RS0510N, Size 6.5-7.5# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-10N3/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RS0510N, Size 8-9# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-10N4/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RS0510N, Size 9.5-10.5# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-10N5/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RS0510N, Size 11-12# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-10N6/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RS0510N, Size 12.5-13.5# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-1271A035-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-18511/ Miếng trang trí giày bằng nhựa R5185, Size 6T-8# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-18512/ Miếng trang trí giày bằng nhựa R5185, Size 8T-10# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-18513/ Miếng trang trí giày bằng nhựa R5185, Size 10T-12# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-18514/ Miếng trang trí giày bằng nhựa R5185, Size 12T-15# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-18591-SK-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-18798-SK-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT19/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (không có nhãn hiệu XIAOMI) (nk)
- Mã HS 39264000: MTT-22734-LOGO-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-22734-SK-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-23914-QT-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-23914-TB-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-23914-TU2-CR1-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-23914-TU2-CS1-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-23914-TU-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-23955-TB-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-23955-TC-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-23955-TU-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-2MM-DD-2006/ Miếng trang trí (Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-31990-HT-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-31990-N-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-32673-FK-CTM-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-32673-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-3411/ Mieng trang tri giay bang nhua PVN-1341, Size 3.5-5# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-3412/ Mieng trang tri giay bang nhua PVN-1341, Size 5-6# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-3413/ Mieng trang tri giay bang nhua PVN-1341, Size 6.5-7.5# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-3414/ Mieng trang tri giay bang nhua PVN-1341, Size 8-8.5# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-3415/ Mieng trang tri giay bang nhua PVN-1341, Size 9-10# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-3416/ Mieng trang tri giay bang nhua PVN-1341, Size 10.5-11.5# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-3644/ Mieng trang tri giay bang nhua Shin Guard PU BASF 60 SHD, Size 36-44# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-36871/ Miếng trang trí giày bằng nhựa 50073687, Size 3-4.5# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-36872/ Miếng trang trí giày bằng nhựa 50073687, Size 5-6# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-36873/ Miếng trang trí giày bằng nhựa 50073687, Size 6.5-7.5# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-36874/ Miếng trang trí giày bằng nhựa 50073687, Size 8-9# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-36875/ Miếng trang trí giày bằng nhựa 50073687, Size 9.5-10.5# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-36876/ Miếng trang trí giày bằng nhựa 50073687, Size 11-12# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-36877/ Miếng trang trí giày bằng nhựa 50073687, Size 12.5-13.5# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-39032-SC-2006/ Miếng trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-39999-SK-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-3A3/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RF1113A, Size 6.5-7.5# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-3A4/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RF1113A, Size 8-9# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-3A5/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RF1113A, Size 9.5-10.5# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-3A6/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RF1113A, Size 11-12# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-3A7/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RF1113A, Size 12.5-13.5# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-42005-UC-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) 11796 PCE (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-47267-CS1-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-4A2/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RF1114A, Size 5-6# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-4A3/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RF1114A, Size 6.5-7.5# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-4A4/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RF1114A, Size 8-9# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-4A5/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RF1114A, Size 9.5-10.5# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-50049160-HC-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-50076019-CTM-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-52749-CR2-N-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-55063-PX-CS1-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-5731/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RF2573, Size 3-4.5# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-5732/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RF2573, Size 5-6# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-5733/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RF2573, Size 6.5-8.5# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-5734/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RF2573, Size 9-11# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-5735/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RF2573, Size 11.5-13# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-6352-ZP-EL-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-AD-06829-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-AD-104-3-SC-2006/ Miếng trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-AD-1140-A-SC-2006/ Miếng trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-AD-1140-B-SC-2006/ Miếng trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-AD-1140-C-SC-2006/ Miếng trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-AD-1140-HM-2006/ Miếng trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-AD-1140-K-SC-2006/ Miếng trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-AD-1140-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-AD-27121-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-AD-33254-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-AD-33577-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-AD-33748-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-AD-42461-2006/ Miếng trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-AD-43914-1-A-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-AD-43914-1-B-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-AD-43914-2-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-AD-43914-3-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-AD-43914-4-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-AD-636-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-B702N-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-CT1025-TPUP03-HG-2006/ Miếng trang trí (1 PR2 PCE) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-CT1025-TPUP04-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-CT1041-TPCT01-SV-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (1 PR2 PCE) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-CT1041-TPMS01-SV-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (1 PR2 PCE) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-CT1041-TPUP01-SV-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (1 PR2 PCE) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-CT1041-TPUP02-SV-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (1 PR2 PCE) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-DCJS-400-DD-2006/ Miếng trang trí (Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-DCPY-364-DD-2006/ Miếng trang trí (Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-DCY-1725-DD-2006/ Miếng trang trí (Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-DCY-1726-DD-2006/ Miếng trang trí (Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-DCY-1726-H-DD-2006/ Miếng trang trí (Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-DCY-1773-TPU-DD-2006/ Miếng trang trí (Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-DCY-1875-2006/ Miếng trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-DJS-1851-DD-2006/ Miếng trang trí (Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-DJS-1852-DD-2006/ Miếng trang trí (Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-DJS-1872-DD-2006/ Miếng trang trí (Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-DPY-1836-DD-2006/ Miếng trang trí (Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-E500Y-A-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-EVA/ Miếng trang trí bằng EVA (nk)
- Mã HS 39264000: MTTG/ MIẾNG TRANG TRÍ (BẰNG NHỰA, HÀNG KHÔNG NHÃN HIỆU XIAOMI) (nk)
- Mã HS 39264000: MTT-GUE25-JH-2006/ Miếng trang trí (1 SET4 PCE) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-H900-DD-2006/ Miếng trang trí (Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-HE1023-TPSK01(S1)-HG-2006/ Miếng trang trí (1 PR2 PCE) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-HE1159-TPCT01-DL-2006/ Miếng trang trí (NHỰA/PLASTIC/TPU) (1 PR2 PCE) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-JO1083-TPCT01-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-JO1088-TPUP01-TC-2006/ Miếng trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-MD-001-DM-2006/ Miếng trang trí 446 PCE (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-MD1015-TPSK01-HG-2006/ Miếng trang trí (1 PR2 PCE) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-MD1024-TPUP01-HG-2006/ Miếng trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-MF102PV-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-MFI094PV-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-MV-020-DM-2006/ Miếng trang trí 446 PCE (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-MV-020-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-MW1300-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-NB0016-PH-2006/ Miếng trang trí (Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-NBMW847V4-FV-2006/ Miếng trang trí (1 SET 4 PCE) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-NBMWTMPO V1-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-NBMWYARU V1-PH-2006/ Miếng trang trí (Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-PVN-1245-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-PVN-1307-1-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-PVN-1313-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-PVN-171-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-PVN-937-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-R1935-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-RBK-6388-HS-2006/ Miếng trang trí (Miếng trang trí bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-RF44/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RF8434, Size 9-10.5# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-RS152/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RS9415, Size 4-5# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-RS153/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RS9415, Size 6# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-RS154/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RS9415, Size 7-8# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-RS155/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RS9415, Size 9# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-RS156/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RS9415, Size 10-11# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-RS157/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RS9415, Size 12# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-RS158/ Miếng trang trí giày bằng nhựa RS9415, Size 13# (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-T5J1N-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-T700N-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-T800N-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-TBF339-PY-2006/ Miếng trang trí (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-UP1780-1-CL-2006/ Miếng trang trí (1 PR2 PCE) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-UP1781-1-CL-2006/ Miếng trang trí (1 PR2 PCE) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-UP1818-1-CL-2006/ Miếng trang trí (1 PR2 PCE) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-UP2023-4-CL-2006/ Miếng trang trí (1 SET1 PR4 PCE) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-UP2070-1-2006/ Miếng trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-UP2071-1-2006/ Miếng trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: MTT-UP2072-1-2006/ Miếng trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: N20-MTT-0018/ Miếng trang trí giày dép các loại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: N20-MTT-0020/ Miếng trang trí giày dép các loại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: N20-MTT-0021/ Miếng trang trí giày dép các loại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: N20-MTT-0022/ Miếng trang trí giày dép các loại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: N20-MTT-0023/ Miếng trang trí giày dép các loại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: N20-MTT-0024/ Miếng trang trí giày dép các loại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: N20-MTT-0025/ Miếng trang trí giày dép các loại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: N20-MTT-0026/ Miếng trang trí giày dép các loại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: N20-MTT-0027/ Miếng trang trí giày dép các loại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: N20-MTT-0028/ Miếng trang trí giày dép các loại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: N20-MTT-0030/ Miếng trang trí giày dép các loại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: N20-MTT-0031/ Miếng trang trí giày dép các loại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: N20-MTT-0032/ Miếng trang trí giày dép các loại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: N20-MTT-0033/ Miếng trang trí giày dép các loại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: N20-MTT-0037/ Miếng trang trí giày dép các loại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: N20-MTT-0041/ Miếng trang trí giày dép các loại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: N20-MTT-0042/ Miếng trang trí giày dép các loại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: N20-MTT-0043/ Miếng trang trí giày dép các loại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: N20-MTT-0046/ Miếng trang trí giày dép các loại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: N20-MTT-0215/ Miếng trang trí giày dép các loại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: N20-MTT-0226/ Miếng trang trí giày dép các loại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: N20-MTT-0231/ Miếng trang trí giày dép các loại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: N20-MTT-0273/ Miếng trang trí giày dép các loại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: Nắp hộp bằng nhựa (7cm, không hiệu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NBMW880V3-MTT-20-06/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 0.4 11-0606TCX GB NS SV2 REFLECTVE TPU (khổ 40")- 2M 2.03M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NẾN SINH NHẬT (xk)
- Mã HS 39264000: Ngân lượng 120*80*190mm (36PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ngọc bội 220*300*410mm (4PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ngựa 140*95*210mm (6PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ngựa 380*230*660mm (2PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Nhãn nhựa chính"HEAT TRANSFER", ITEM NK HTS 494 (xk)
- Mã HS 39264000: NHANNHUA19-4/ NHÃN NHỰA (TEM NHỰA ÉP NHIỆT) 2.5*2.5CM (xk)
- Mã HS 39264000: NHANNHUA20-1/ NHÃN NHỰA (TEM CHUYỂN IN 1.2*2.8cm) 16700prs (xk)
- Mã HS 39264000: Như ý 350*130*300mm (6PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NK1424B4-9/ Khung hình nhựa KOMERI B4 (407x300x14)mm (xk)
- Mã HS 39264000: NK1525HACHINI-9/ Khung hình nhựa KOMERI HACHINI (437x316x14)mm (xk)
- Mã HS 39264000: NK1626A3-13/ Khung hình nhựa KOMERI A3 (463x340x14)mm (xk)
- Mã HS 39264000: NK1727TAISHO-9/ Khung hình nhựa KOMERI TAISHO (482x362x14)mm (xk)
- Mã HS 39264000: NK1929B3-7/ Khung hình nhựa KOMERI B3 (558x407x14)mm (xk)
- Mã HS 39264000: NK46/ Trang trí bằng nhựa.Nsx: Jiang chen.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NK56/ Logo trang trí bằng nhựa.(1 set bằng 2 chiếc).Nsx: Jing biao. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NL30/ Miếng trang trí các loại(Bằng nhựa)10.085 Bộ(01 bộ1 đôi4 cái) (nk)
- Mã HS 39264000: NL38-1/ Miếng trang trí giày, phục vụ trong sản xuất giày, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Nơ hoa bằng nhựa " IRIDESCENT FOUNTAIN FLOWER 2PK", sử dụng trang trí, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39264000: Nơ hoa bằng nhựa "BOW CURLY LG 2CT ",sử dụng trang trí, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39264000: Nơ hoa bằng nhựa "GIFTBOW JUMBO CURLY GLITR 2 CT",sử dụng trang trí, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39264000: Nơ hoa dạng soắn "FACETED HOLO BOW W/STAR 3PK",sử dụng trang trí, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39264000: Nơ hoa dạng soắn bằng nhựa "FACETED HOLO BOW W/STAR 3PK",sử dụng trang trí, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39264000: Nơ hoa dạng xoắn bằng nhựa "GIFTBOW JUMBO CURLY GLITR 2 CT",sử dụng trang trí, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39264000: Npl 54/ Miếng trang trí giày (nk)
- Mã HS 39264000: NPL004-18/ Đá trang trí bằng nhựa, kích thước 10x10mm(GEMSTONE-clear crystal Size:10mm x 10mm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NPL023-18/ Phụ kiện trang trí bằng nhựa, đường kính 8MM(Nest piece 8mm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NPL051-20/ Phụ kiện trang trí bằng nhựa, dạng màng nhựa PET, dạng cuộn khổ rộng 14.5cm(PET FILM 14.5CM). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 0.15 CLEAR T3080A TPU (KHỔ 125CM)- 32M 40M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL107/ Đồ trang trí bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39264000: NPL145/ Móc treo trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 1AJ4R 48W/48W BACKTAB 87T4/87T4 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL152/ Trụ trang trí (bằng nhựa PU) PU-LF065-2020 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL153/ Logo trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 3LY MS JD HIGH TENSION TRANSFER PAPER (1PR 2 CÁI)- 3933PR 7866CÁI (nk)
- Mã HS 39264000: NPL29/ Miếng trang trí giày (nk)
- Mã HS 39264000: npl30/ Khung gương bằng PU-LF047-2020 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL35/ Miếng trang trí giày (nhựa/ plastic/ tpu) (nk)
- Mã HS 39264000: NPL59/ Thanh giường bằng nhựa PU (PU-ZY001A-2020) 1875 MM*140MM*44MM (nk)
- Mã HS 39264000: NRF#11-12/ Phụ liệu trang trí mặt ngoài (miếng nhựa trang trí) NRF Size MS#11-12 (xk)
- Mã HS 39264000: NRF#12T-13T/ Phụ liệu trang trí mặt ngoài (miếng nhựa trang trí) NRF Size MS#12T-13T (xk)
- Mã HS 39264000: NRF#14-15/ Phụ liệu trang trí mặt ngoài (miếng nhựa trang trí) NRF Size MS#14-15 (xk)
- Mã HS 39264000: NRF#6-6T/ Phụ liệu trang trí mặt ngoài (miếng nhựa trang trí) NRF Size MS#6-6T (xk)
- Mã HS 39264000: NRF#7-7T/ Phụ liệu trang trí mặt ngoài (miếng nhựa trang trí) NRF Size MS#7-7T (xk)
- Mã HS 39264000: NRF#8-9/ Phụ liệu trang trí mặt ngoài (miếng nhựa trang trí) NRF Size MS#8-9 (xk)
- Mã HS 39264000: NRF#9T-10T/ Phụ liệu trang trí mặt ngoài (miếng nhựa trang trí) NRF Size MS#9T-10T (xk)
- Mã HS 39264000: O00132/ Nhãn nhựa-O00132, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39264000: O00170/ Nhãn nhựa-O00170, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39264000: Ống đựng tăm bằng nhựa (không hiệu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp Airpods, AirPods2nd/1stGen UrbanFit Black 074CS27030,hiệu Spigen, bằng nhưạ,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp Airpods, SwitchEasy ColorBuddy for AirPods Pro case-Black, Baby Pink, bằng nhựa, hiệu Switcheasy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp Apple watch, AWTC5/4(40) Rugged.Pro Black ACS00546,hiệu Spigen, bằng nhưạ,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: ỐP ĐIỆN THOẠI (xk)
- Mã HS 39264000: Ốp điện thoại bằng nhựa dẻo, kích thước (8x15)cm, ko hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp iPadP11"(2020) Tough.Pro Black ACS01021,hiệu Spigen, bằng nhưạ,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp iPhone 11 Pro Max, iPh11PMax Liquid.GLT CrystalQ 075CS27131,hiệu Spigen, bằng nhưạ,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: ỐP LƯNG (xk)
- Mã HS 39264000: ỐP LƯNG AIRPOD (xk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng chất liệu nhựa MT052 Đen PC, dùng cho ĐTDĐ vivo hàng mới 100%-5073324 (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng điện thoại màu đen. Chất liệu 100% Acrylic. Hàng mới 100%. Hiệu Palm Angels. Code PMPA015S207870301088 (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng Ipad 11'', SwitchEasy CoverBuddyFolio Lite for iPad Pro 11"(2020),Black, Army Green, bằng nhựa, hiệu Switcheasy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng Ipad 12.9'', SwitchEasy CoverBuddyFolio Lite for iPad Pro 12.9"(2020),Black, Army Green, bằng nhựa, hiệu Switcheasy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng Iphone 11&11Pro Max, CRYSTAL MATTER for iPhone 11& 11 Pro Max- Slate, bằng nhựa, hiệu Laut, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng Macbook 13'', HUEX ELEMENTS for MBA 13" (2018)- Black, bằng nhựa, hiệu Laut, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng Macbook 16'', INFLIGHT SLEEVE&PRESTIGE SLEEVE for MacBook Pro 16"- Black, bằng nhựa, hiệu Laut, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A01, CANDY TPU 3D STICKER, CN10200108, hiệu JM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: ốp lưng trang trí điện thoại di động bằng nhựa dùng cho điện thoại iphone, cỡ (10x5)cm đến (14x7)cm, hiệu Chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng trong suốt Chống Sốc cho các dòng máy điện thoại Xiaomi Mi 8/8 Lite/8 SE/8 Pro nhãn hiệu Henyou, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp Macbook 13'', INFLIGHT SLEEVE for Macbook 13""- Black, Indigo&PRESTIGE SLEEVE-black, Taupe, bằng nhựa, hiệu Laut, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp Macbook 13'',HUEX PASTELS for Macbook 13"- Baby Blue, Grey, bằng nhựa, hiệu Laut, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: ORANGE A- 2018-01/ Qủa cam bằng nhựa dùng để trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Decal sản phẩm bằng nhựa T340LA kích thước 5 x 7cm (đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn decal bằng nhựa khổ 5*8cm. HOLOGRAM SEAL (đã in hình trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa 5 x 7 CM, Itemr No. Z227KA (đã in hình trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: Pano trang trí làm bằng ván ép phủ hỗn hợp nhựa Polyester và bột đá, mới 100%- F11 (2637 x 564 x 19) mm- Hàng sản xuất tại VIỆT NAM (xk)
- Mã HS 39264000: PARTYLICIOUS LIMITED EDITION PALETTE DISPLAY, Hộp đựng màu mắt hiệu Inglot mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: PC32-4 Miếng trang trí giày (bằng nhựa)- 3AJ13 00A/10A BW-1000 O/S CARBON SHANK (NPL SX giày) (nk)
- Mã HS 39264000: PC32-4A Miếng trang trí giày 47"- ECO-AIR TPU/0.1 NASA-T (Bằng nhựa) (NPL dùng để sản xuất giày) (nk)
- Mã HS 39264000: PH20-MTT-0002A/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (không có nhãn hiệu XIAOMI)/HA1001 (xk)
- Mã HS 39264000: PH20-MTT-0008A/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa-Miếng trang trí (Tpu Logo) (xk)
- Mã HS 39264000: PH20-MTT-0015A/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (không có nhãn hiệu XIAOMI)/HA961 (xk)
- Mã HS 39264000: PH20-MTT-0037/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (không có nhãn hiệu XIAOMI) (xk)
- Mã HS 39264000: PH20-MTT-0266/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (không có nhãn hiệu XIAOMI (xk)
- Mã HS 39264000: Phật 30CM (12PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Phật 30CM (8PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Phật 40-48CM (4PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Phật 40CM (4PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Phật 48CM (4PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Phật 600*600*850mm (1PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Phật 88CM (1PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: PHỤ KIỆN DÀNH CHO ĐIỆN THOẠI (xk)
- Mã HS 39264000: Phụ kiện đồng xu, ngân lượng bằng nhựa mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Phụ kiện lắp đế trưng bày: Tấm mica, kích thước 150x150x10mm (nk)
- Mã HS 39264000: PHỤ KIỆN TRANG TRÍ (xk)
- Mã HS 39264000: Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa H1208 (xk)
- Mã HS 39264000: Phúc lộc thọ (100*90*201)mm*3 (4SET/CTN, bằng nhựa), mới 100%*3 (nk)
- Mã HS 39264000: Phúc lộc thọ (450*290*330)mm*3 (2SET/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: PKF3 #10.5C-11.5C/ Phụ liệu trang trí mặt ngoài (miếng nhựa trang trí) PKF3 Size #10.5C-11.5C (xk)
- Mã HS 39264000: PKF3 #12C-13C/ Phụ liệu trang trí mặt ngoài (miếng nhựa trang trí) PKF3 Size #12C-13C (xk)
- Mã HS 39264000: PKF3 #13.5C-1.5Y/ Phụ liệu trang trí mặt ngoài (miếng nhựa trang trí) PKF3 Size #13.5C-1.5Y (xk)
- Mã HS 39264000: PKF3 #2Y-3Y/ Phụ liệu trang trí mặt ngoài (miếng nhựa trang trí) PKF3 Size #2Y-3Y (xk)
- Mã HS 39264000: PL54/ Miếng trang trí bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39264000: PLASTIC ANIMAL FOR KID, MANUFACTURER: DAI PHAT-48A TRAN HUNG DAO, DIST 5, HCM CITY, VIET NAM, TÊN HÀNG TIẾNG VIỆT: CON RÙA NHỰA ĐỒ CHƠI EM BÉ (xk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT4-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1 Đôi4Cái) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-CAI-V1/ miếng trang trí bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi12cái) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-TT/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa H1208 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NHUA/ Logo trang trí bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NHUA/ PLMN bằng nhựa-Miếng trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: PU PM394/ Miếng trang trí giày bằng nhựa PU lỏng PU PM394 (xk)
- Mã HS 39264000: PU PM409/ Miếng trang trí giày bằng nhựa PU lỏng PU PM409 (xk)
- Mã HS 39264000: PW054/ Nhãn nhựa(tem chuyển in) (26x29mm, trên mặt không ghi xuất xứ, nguyên liệu dùng để sản xuất giày) (nk)
- Mã HS 39264000: PW054/ Nhãn nhựa, không ghi xuất xứ trên bề mặt (tem chuyển in), nguyên liệu sản xuất giày (nk)
- Mã HS 39264000: PY-VB012-11/ Phụ liệu mặt ngoài bắng nhựa- Miếng trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: PY-VB021-08/ Phụ liệu mặt ngoài bắng nhựa- Miếng trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: PY-VB022-03/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: PY-VB142-02/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa-Miếng trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: PY-VB270-02/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: Quả bóng sơn mài cốt nhựa composite, kích thước sản phẩm phi 8 cm, Hàng mới 100% do Việt Nam sản xuất (xk)
- Mã HS 39264000: Quả cầu để bàn Haribo bằng nhựa dùng để trưng bày sản phẩm bánh kẹo, kích thước: 24x21x26 cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quả cầu trang trí bằng nhựa, qui cách 42x42x42 (cm)(1cái/bộ)-3100000760 (xk)
- Mã HS 39264000: Quả cầu trang trí để bàn bằng nhựa giả đá,kích thước 8 cm không hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: QUÀ LƯU NIỆM (xk)
- Mã HS 39264000: Qùa lưu niệm bằng nhựa/ (xk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Cầu pha lê cảnh 55, kích thước: 9.5*6.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Dạ quang lớn, kích thước: 9.5*22 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Kẹp giấy giã gỗ 10PC, kích thước: 1*15 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Khung hình nhựa giả gỗ 1089A, kích thước: 15*17 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Miếng dán hoạt hình DMAB, kích thước: 9.5*22 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Móc khóa bảng tên 024, kích thước: 11*7*0.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Poly tượng ông bà 027, kích thước: 15*9*11 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Di lặc ngọc tài lộc YX19275, kích thước: 40*26*47 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Vĩ dạ quang 100PCS, kích thước: 12*15 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm,Miếng dán hoạt hình SLABP, kích thước: 9.5*22 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà tặng cá nhân: Khung ảnh bằng nhựa. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quan âm 40-48 CM (8PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quan âm 60CM (1PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quan âm 68CM (1PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quan âm 90*90*165(24PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: QUẠT NHỰA EM BÉ (xk)
- Mã HS 39264000: QUE CẮM NHỰA TRANG TRÍ SINH NHẬT (xk)
- Mã HS 39264000: R001/ Nhãn nhựa (plastic label) (nk)
- Mã HS 39264000: R202/ Khung đèn bằng nhựa hình ngôi sao NDM-00115 PP,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Rồng (100*70*112)mm*2 (12SET/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: RP80232 Biểu tượng trái banh golf màu vàng bằng nhựa, Cao 66mm,NSX: JDS Industries, Inc mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: RP80475 Biểu tượng hình nam đánh golf bằng nhựa, cao 133mm,NSX: JDS Industries, Inc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ruy băng bằng nhựa "RIBBON BRGHT PLY CRLY 300FT CR ",sử dụng trang trí, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39264000: Ruy băng đã xếp, tạo hình bằng plastic, dùng để trang trí- GIFT BOWS (PLASTIC STAR BOW), kích thước 4.4cm dia*2cmhigh, 3000 cái/carton, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ruy băng nhựa xoắn lọn, dùng để trang trí, kích thước 6mm*12 sợi*76cm high- CURTY BOW, 1000 cái/carton, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Sản phẩm bằng nhựa poly trang trí (Chữ số) (xk)
- Mã HS 39264000: Sản phẩm nhựa poly/ (xk)
- Mã HS 39264000: Sản phẩm nhựa polyresin trang trí (hình con Gấu- Bottle hugging Bear)- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39264000: Sản phẩm trang trí bằng nhựa Polyester: Tượng con thỏ, mã 61.206. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39264000: SÂU CHUỖI BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39264000: SD050/ Miếng trang trí bằng nhựa(dùng để gắng lên giày, dép, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39264000: SP mỹ nghệ: Bonsai gốc cây nhựa lổ nhỏ (Hàng VN mới 100%) (xk)
- Mã HS 39264000: SP mỹ nghệ: Cắm bông san hô mini sọc nhỏ nhựa (Hàng VN mới 100%) (xk)
- Mã HS 39264000: SP mỹ nghệ: chòi tre nhựa nhỏ (Hàng VN mới 100%) (xk)
- Mã HS 39264000: SP mỹ nghệ: Cửa 4 cột nhựa mini (Hàng VN mới 100%) (xk)
- Mã HS 39264000: SP mỹ nghệ: San hô mini nhựa sọc trung (Hàng VN mới 100%) (xk)
- Mã HS 39264000: SP mỹ nghệ: Thuyền đánh cá nhựa mini (Hàng VN mới 100%) (xk)
- Mã HS 39264000: SP mỹ nghệ: Tượng phật nhựa chỏng tre (Hàng VN mới 100%) (xk)
- Mã HS 39264000: SP04-1247/ nhãn nhựa (nhãn hiệu TOMS) (35*19mm) (xk)
- Mã HS 39264000: SP04-1469/ nhãn nhựa (tem chuyển in)(nhãn hiệu TIMBERLAND) (40*20mm) (xk)
- Mã HS 39264000: SP04-1570/ nhãn nhựa (nhãn hiệu ADIDAS) (32*21.5mm) (xk)
- Mã HS 39264000: SP04-1571/ nhãn nhựa (nhãn hiệu REEBOK) (26.6*30.6mm) (xk)
- Mã HS 39264000: SP075/ miếng trang trí giày 1011A163-S3H-5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP076/ miếng trang trí giày 1011A163-S5H-6H (xk)
- Mã HS 39264000: SP077/ miếng trang trí giày 1011A163-S7-8 (xk)
- Mã HS 39264000: SP078/ miếng trang trí giày 1011A163-S8H-9H (xk)
- Mã HS 39264000: SP079/ miếng trang trí giày 1011A163-S10-11 (xk)
- Mã HS 39264000: SP080/ miếng trang trí giày 1011A163-S11H-12H (xk)
- Mã HS 39264000: SP081/ miếng trang trí giày 1011A163-S13-14 (xk)
- Mã HS 39264000: SP083/ miếng trang trí giày T805N-SH-S3.5-5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP084/ miếng trang trí giày T805N-SH-S5.5-6.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP085/ miếng trang trí giày T805N-SH-S7-8 (xk)
- Mã HS 39264000: SP086/ miếng trang trí giày T805N-SH-S8.5-9.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP087/ miếng trang trí giày T805N-SH-S10-11 (xk)
- Mã HS 39264000: SP088/ miếng trang trí giày T805N-SH-S11.5-12.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1033/ miếng trang trí giày 42814-TSB-S3.5-4.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1034/ miếng trang trí giày 42814-TSB-S5-6 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1035/ miếng trang trí giày 42814-TSB-S6.5-7.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1036/ miếng trang trí giày 42814-TSB-S8-9 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1037/ miếng trang trí giày 42814-TSB-S9.5-10.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP115-20/ Con gấu bằng nhựa gắn trên máy xông mũi họng C801S-KDE (xk)
- Mã HS 39264000: SP1210/ miếng trang trí giày AS-0641-I-S2-7.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1211/ miếng trang trí giày AS-0641-I-S8-10.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1212/ miếng trang trí giày AS-0641-I-S11-13 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1213/ miếng trang trí giày AS-0641-I-S14-16 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1259/ miếng trang trí giày Tech-3 Heel Protector-S5-7 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1260/ miếng trang trí giày Tech-3 Heel Protector-S8-10 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1261/ miếng trang trí giày Tech-3 Heel Protector-S11-16 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1262/ miếng trang trí giày Tech-3 Lower Medial-S5-7 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1263/ miếng trang trí giày Tech-3 Lower Medial-S8-10 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1264/ miếng trang trí giày Tech-3 Lower Medial-S11-13 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1265/ miếng trang trí giày Tech-3 Lower Medial-S14-16 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1266/ miếng trang trí giày Tech-3 Ankle Protector-I-S5-7 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1267/ miếng trang trí giày Tech-3 Ankle Protector-I-S8-10 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1268/ miếng trang trí giày Tech-3 Ankle Protector-I-S11-13 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1269/ miếng trang trí giày Tech-3 Ankle Protector-I-S14-16 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1270/ miếng trang trí giày Tech1-Higher Medial-S5-7 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1271/ miếng trang trí giày Tech1-Higher Medial-S8-10 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1272/ miếng trang trí giày Tech1-Higher Medial-S11-16 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1273/ miếng trang trí giày Tech1-Higher Strap-S5-7 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1274/ miếng trang trí giày Tech1-Higher Strap-S8-10 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1275/ miếng trang trí giày Tech1-Higher Strap-S11-16 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1276/ miếng trang trí giày Tech1-Calf Suport-S5-7 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1277/ miếng trang trí giày Tech1-Calf Suport-S8-10 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1278/ miếng trang trí giày Tech1-Calf Suport-S11-16 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1279/ miếng trang trí giày Tech1-Lower Strap-S5-7 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1280/ miếng trang trí giày Tech1-Lower Strap-S8-10 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1281/ miếng trang trí giày Tech1-Lower Strap-S11-13 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1282/ miếng trang trí giày Tech1-Lower Strap-S14-16 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1283/ miếng trang trí giày SLMY8-288-S3.5-4 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1284/ miếng trang trí giày SLMY8-288-S4.5-5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1285/ miếng trang trí giày SLMY8-288-S5.5-6 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1286/ miếng trang trí giày SLMY8-288-S6.5-7 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1287/ miếng trang trí giày SLMY8-288-S7.5-8 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1288/ miếng trang trí giày SLMY8-288-S8.5-9 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1289/ miếng trang trí giày SLMY8-288-S9.5-10 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1290/ miếng trang trí giày SLMY8-288-S10.5-11 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1291/ miếng trang trí giày SLMY8-288-S11.5-12 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1292/ miếng trang trí giày SLMY8-288-S12.5-13 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1433/ miếng trang trí giày H703N-LG-S4-8 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1434/ miếng trang trí giày H703N-LG-S8.5-14 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1435/ miếng trang trí giày T3P3N-SH-S4-5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1436/ miếng trang trí giày T3P3N-SH-S5.5-6.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1437/ miếng trang trí giày T3P3N-SH-S7-8 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1438/ miếng trang trí giày T3P3N-SH-S8.5-9.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1439/ miếng trang trí giày T3P3N-SH-S10-11 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1440/ miếng trang trí giày T3P3N-SH-S11.5-12.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1441/ miếng trang trí giày T3P3N-SH-S13-14 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1442/ miếng trang trí giày T3P3N-SH-S15-17 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1492/ miếng trang trí giày SMX6 SHIFT PAD-S36-40 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1493/ miếng trang trí giày SMX6 SHIFT PAD-S41-43 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1494/ miếng trang trí giày SMX6 SHIFT PAD-S44-46 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1495/ miếng trang trí giày SMX6 SHIFT PAD-S47-50 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1552/ miếng trang trí giày S1127-S7-7.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1553/ miếng trang trí giày S1127-S8-8.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1554/ miếng trang trí giày S1127-S9-9.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1555/ miếng trang trí giày S1127-S10-10.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1556/ miếng trang trí giày S1127-S11-11.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1557/ miếng trang trí giày S1127-S12-12.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1558/ miếng trang trí giày S1127-S13-13.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1559/ miếng trang trí giày S1127-S14 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1560/ miếng trang trí giày S1127-S15 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1561/ miếng trang trí giày S1127-S16 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1650/ miếng trang trí giày SP-1-S36-40 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1651/ miếng trang trí giày SP-1-S41-43 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1652/ miếng trang trí giày SP-1-S44-46 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1653/ miếng trang trí giày SP-1-S47-50 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1654/ miếng trang trí giày SMXS Shin Plate-S36-40 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1655/ miếng trang trí giày SMXS Shin Plate-S41-43 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1656/ miếng trang trí giày SMXS Shin Plate-S44-50 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1778/ miếng trang trí giày T528N-SH-S4-5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1779/ miếng trang trí giày T528N-SH-S5.5-6.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1780/ miếng trang trí giày T528N-SH-S7-8 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1781/ miếng trang trí giày T528N-SH-S8.5-9.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1782/ miếng trang trí giày T528N-SH-S10-11 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1783/ miếng trang trí giày T528N-SH-S11.5-12.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP1785/ miếng trang trí giày T528N-SH-S15 (xk)
- Mã HS 39264000: SP19/ Tấm hình lưu niệm (SP15) bằng nhựa Poly kích cỡ 9*7*2.5 cm (xk)
- Mã HS 39264000: SP20/ Tấm hình phong cảnh dùng để trang trí (SP16) bằng nhựa Poly. kích cỡ 6x7x1.2cm (xk)
- Mã HS 39264000: SP2000/ miếng trang trí giày SMX6-1-S36-40 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2001/ miếng trang trí giày SMX6-1-S41-43 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2002/ miếng trang trí giày SMX6-1-S44-46 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2003/ miếng trang trí giày SMX6-1-S47-50 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2004/ miếng trang trí giày SMX6-SHIN-S36-40 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2005/ miếng trang trí giày SMX6-SHIN-S41-43 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2006/ miếng trang trí giày SMX6-SHIN-S44-50 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2008/ miếng trang trí giày SMX6-Rear Calf-S41-43 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2009/ miếng trang trí giày SMX6-Rear Calf-S44-46 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2010/ miếng trang trí giày SMX6-Rear Calf-S47-50 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2011/ miếng trang trí giày SMX6-Rear Calf-I-S36-40 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2012/ miếng trang trí giày SMX6-Rear Calf-I-S41-43 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2013/ miếng trang trí giày SMX6-Rear Calf-I-S44-46 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2014/ miếng trang trí giày SMX6-Rear Calf-I-S47-50 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2015/ miếng trang trí giày SMX6-LATERAL-S36-40 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2016/ miếng trang trí giày SMX6-LATERAL-S41-43 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2017/ miếng trang trí giày SMX6-LATERAL-S44-46 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2018/ miếng trang trí giày SMX6-LATERAL-S47-50 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2019/ miếng trang trí giày SMX6-LATERAL-I-S36-40 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2020/ miếng trang trí giày SMX6-LATERAL-I-S41-43 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2021/ miếng trang trí giày SMX6-LATERAL-I-S44-46 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2022/ miếng trang trí giày SMX6-LATERAL-I-S47-50 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2085/ miếng trang trí giày SLM-Y8-325-I- S4.5-5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2086/ miếng trang trí giày SLM-Y8-325-I- S5.5-6 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2087/ miếng trang trí giày SLM-Y8-325-I- S6.5-7 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2088/ miếng trang trí giày SLM-Y8-325-I- S7.5-8 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2515/ miếng trang trí giày SLM-Y8-318-S3.5-4.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2516/ miếng trang trí giày SLM-Y8-318-S5-6 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2517/ miếng trang trí giày SLM-Y8-318-S6.5-7.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2518/ miếng trang trí giày SLM-Y8-318-S8-9 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2519/ miếng trang trí giày SLM-Y8-318-S9.5-10.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2586/ miếng trang trí giày SL-Y8-198-S3.5-4.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2587/ miếng trang trí giày SL-Y8-198-S5-6 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2588/ miếng trang trí giày SL-Y8-198-S6.5-7.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP2589/ miếng trang trí giày SL-Y8-198-S8-9 (xk)
- Mã HS 39264000: SP3380/ miếng trang trí giày S1686-S7-7.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP3381/ miếng trang trí giày S1686-S8-8.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP3382/ miếng trang trí giày S1686-S9-9.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP3383/ miếng trang trí giày S1686-S10-10.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP3384/ miếng trang trí giày S1686-S11-11.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP3385/ miếng trang trí giày S1686-S12-12.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP3386/ miếng trang trí giày S1686-S13-13.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP3387/ miếng trang trí giày S1686-S14-14.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP3388/ miếng trang trí giày S1686-S15-15.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP3389/ miếng trang trí giày S1686-S16-16.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP3570/ miếng trang trí giày AS-061116-TT-I-S7-8 (xk)
- Mã HS 39264000: SP3942/ miếng trang trí giày 1011A690-S1-2 (xk)
- Mã HS 39264000: SP3943/ miếng trang trí giày 1011A690-S2H-3 (xk)
- Mã HS 39264000: SP3944/ miếng trang trí giày 1011A690-S3H-5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP3945/ miếng trang trí giày 1011A690-S5H-6H (xk)
- Mã HS 39264000: SP3946/ miếng trang trí giày 1011A690-S7-8 (xk)
- Mã HS 39264000: SP3947/ miếng trang trí giày 1011A690-S8H-9H (xk)
- Mã HS 39264000: SP3948/ miếng trang trí giày 1011A690-S10-11 (xk)
- Mã HS 39264000: SP3949/ miếng trang trí giày 1011A690-S11H-12H (xk)
- Mã HS 39264000: SP3950/ miếng trang trí giày 1011A690-S13-14 (xk)
- Mã HS 39264000: SP3951/ miếng trang trí giày 1011A690-S15-17 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4021/ miếng trang trí giày SLMYV-353-S3.5-4 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4022/ miếng trang trí giày SLMYV-353-S4.5-5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4023/ miếng trang trí giày SLMYV-353-S5.5-6 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4024/ miếng trang trí giày SLMYV-353-S6.5-7 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4025/ miếng trang trí giày SLMYV-353-S7.5-8 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4026/ miếng trang trí giày SLMYV-353-S8.5-9 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4027/ miếng trang trí giày SLMYV-353-S9.5-10 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4028/ miếng trang trí giày SLMYV-353-S10.5-11 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4029/ miếng trang trí giày SLMYV-353-S11.5-12 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4030/ miếng trang trí giày SLMYV-353-S12.5-13.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4351/ miếng trang trí giày 03303-B-S3-4.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4352/ miếng trang trí giày 03303-B-S5-6 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4353/ miếng trang trí giày 03303-B-S6.5-7.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4354/ miếng trang trí giày 03303-B-S8-9 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4355/ miếng trang trí giày 03303-B-S9.5-10.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4356/ miếng trang trí giày 03303-B-S11-12 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4357/ miếng trang trí giày 03303-B-S12.5-13.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4358/ miếng trang trí giày 03303-B-S14-14.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP436/ miếng trang trí giày Tech1-Shin Plate (xk)
- Mã HS 39264000: SP437/ miếng trang trí giày Tech1-Strap-S26 (xk)
- Mã HS 39264000: SP438/ miếng trang trí giày Tech1-Strap-S32 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4381/ miếng trang trí giày CT-1032 TPUP01-LG-I-S3-4 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4382/ miếng trang trí giày CT-1032 TPUP01-LG-I-S4.5-5.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4383/ miếng trang trí giày CT-1032 TPUP01-LG-I-S6-7 (xk)
- Mã HS 39264000: SP439/ miếng trang trí giày Tech1-Strap-S52 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4426/ miếng trang trí giày CT-1036 TPCT01-S4.5-5.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4427/ miếng trang trí giày CT-1036 TPCT01-S6-7 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4428/ miếng trang trí giày CT-1036 TPCT01-S7.5-8.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4429/ miếng trang trí giày CT-1036 TPCT01-S9-10 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4430/ miếng trang trí giày CT-1036 TPCT01-S10.5-11 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4431/ miếng trang trí giày CT-1036 TPCT01-S12-13 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4432/ miếng trang trí giày CT-1036 TPCT01-S14-15 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4433/ miếng trang trí giày CT-1036 TPCT01-S16-17 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4434/ miếng trang trí giày CT-1036 TPMS01-S3 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4435/ miếng trang trí giày CT-1036 TPMS01-S4.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4436/ miếng trang trí giày CT-1036 TPMS01-S5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4437/ miếng trang trí giày CT-1036 TPMS01-S5.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4438/ miếng trang trí giày CT-1036 TPMS01-S6 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4439/ miếng trang trí giày CT-1036 TPMS01-S6.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4440/ miếng trang trí giày CT-1036 TPMS01-S7 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4441/ miếng trang trí giày CT-1036 TPMS01-S7.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4442/ miếng trang trí giày CT-1036 TPMS01-S8 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4443/ miếng trang trí giày CT-1036 TPMS01-S8.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4444/ miếng trang trí giày CT-1036 TPMS01-S9 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4445/ miếng trang trí giày CT-1036 TPMS01-S9.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4446/ miếng trang trí giày CT-1036 TPMS01-S10 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4447/ miếng trang trí giày CT-1036 TPMS01-S10.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4448/ miếng trang trí giày CT-1036 TPMS01-S11 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4450/ miếng trang trí giày CT-1036 TPMS01-S12 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4451/ miếng trang trí giày CT-1036 TPMS01-S13 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4452/ miếng trang trí giày CT-1036 TPMS01-S14 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4453/ miếng trang trí giày CT-1036 TPMS01-S15 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4454/ miếng trang trí giày CT-1036 TPMS01-S16 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4484/ miếng trang trí giày JO-1084 TPCT01-S3-4 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4485/ miếng trang trí giày JO-1084 TPCT01-S4.5-5.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4486/ miếng trang trí giày JO-1084 TPCT01-S6-7 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4487/ miếng trang trí giày JO-1084 TPCT01-S7.5-8.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4645/ miếng trang trí giày JO-1084 TPCT01-MS-1M-I-S6-7 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4646/ miếng trang trí giày JO-1084 TPCT01-MS-1M-I-S7.5-8.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4647/ miếng trang trí giày JO-1084 TPCT01-MS-1M-I-S9-10 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4648/ miếng trang trí giày JO-1084 TPCT01-MS-1M-I-S10.5-11 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4829/ miếng trang trí giày NOMO (S927)-S4-8 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4830/ miếng trang trí giày NOMO (S927)-S8.5-11 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4831/ miếng trang trí giày NOMO (S927)-S11.5-15 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4900/ miếng trang trí giày CT-1036 TPCT01-S3-4 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4901/ miếng trang trí giày CT-1036 TPMS01-S3.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP4902/ miếng trang trí giày CT-1036 TPMS01-S4 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5148/ miếng trang trí giày JO-1080-S5-6.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5149/ miếng trang trí giày JO-1080-S7-8.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5150/ miếng trang trí giày JO-1080-S9-10.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5151/ miếng trang trí giày JO-1080-S11-13 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5162/ miếng trang trí giày JO-1080-C-I-S5-6.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5163/ miếng trang trí giày JO-1080-C-I-S7-8.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5164/ miếng trang trí giày JO-1080-C-I-S9-10.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5165/ miếng trang trí giày JO-1080-C-I-S11-13 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5267/ miếng trang trí giày JO-1080-C-I-S2.5-4.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5589/ miếng trang trí giày AD-03303TB-S3-4.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5590/ miếng trang trí giày AD-03303TB-S5-6 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5591/ miếng trang trí giày AD-03303TB-S6.5-7.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5592/ miếng trang trí giày AD-03303TB-S8-9 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5593/ miếng trang trí giày AD-03303TB-S9.5-10.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5594/ miếng trang trí giày AD-03303TB-S11-12 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5595/ miếng trang trí giày AD-03303TB-S12.5-13.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5596/ miếng trang trí giày AD-03303TB-S14.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5664/ miếng trang trí giày AD-42814-PU-3M-BT-LG-BN-I-S3.5-4.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5665/ miếng trang trí giày AD-42814-PU-3M-BT-LG-BN-I-S5-6 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5666/ miếng trang trí giày AD-42814-PU-3M-BT-LG-BN-I-S6.5-7.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5667/ miếng trang trí giày AD-42814-PU-3M-BT-LG-BN-I-S8-9 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5668/ miếng trang trí giày AD-42814-PU-3M-BT-LG-BN-I-S9.5-10.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5699/ miếng trang trí giày 03303-B-1M-BT-I-S5-6 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5700/ miếng trang trí giày 03303-B-1M-BT-I-S6.5-7.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5703/ miếng trang trí giày 03303-B-1M-BT-I-S11-12 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5704/ miếng trang trí giày 03303-B-1M-BT-I-S12.5-13.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5709/ miếng trang trí giày 03303-B-V-1M-METALLIC-I-S8-9 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5710/ miếng trang trí giày 03303-B-V-1M-METALLIC-I-S9.5-10.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5712/ miếng trang trí giày 03303-B-V-1M-METALLIC-I-S12.5-13.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5824/ miếng trang trí giày 03303-B-V-1M-I-S6.5-7.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5825/ miếng trang trí giày 03303-B-V-1M-I-S8-9 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5826/ miếng trang trí giày 03303-B-V-1M-I-S9.5-10.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5827/ miếng trang trí giày 03303-B-V-1M-I-S11-12 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5828/ miếng trang trí giày 03303-B-V-1M-I-S12.5-13.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP5829/ miếng trang trí giày 03303-B-V-1M-I-S14-14.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP6038/ miếng trang trí giày JO-1080-S2.5-4.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP6238/ miếng trang trí giày 03303-B-S15-16.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP6239/ miếng trang trí giày 03303-B-S17.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP6240/ miếng trang trí giày AD-03303TB-S15.5-16.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP6241/ miếng trang trí giày AD-03303TB-S17.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP6255/ miếng trang trí giày 03303-B-V-2M-BT-I-S3-4.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP6256/ miếng trang trí giày 03303-B-V-2M-BT-I-S5-6 (xk)
- Mã HS 39264000: SP6257/ miếng trang trí giày 03303-B-V-2M-BT-I-S6.5-7.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP6258/ miếng trang trí giày 03303-B-V-2M-BT-I-S8-9 (xk)
- Mã HS 39264000: SP6259/ miếng trang trí giày 03303-B-V-2M-BT-I-S9.5-10.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP924/ miếng trang trí giày SLM-Y8-316-S6.5-7.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP925/ miếng trang trí giày SLM-Y8-316-S8-9 (xk)
- Mã HS 39264000: SP926/ miếng trang trí giày SLM-Y8-316-S9.5-10.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP927/ miếng trang trí giày SLM-Y8-316-S11-12.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP928/ miếng trang trí giày SLM-Y8-316-S13-13.5 (xk)
- Mã HS 39264000: SP967/ miếng trang trí giày DA-851-TT-S7 (xk)
- Mã HS 39264000: SP968/ miếng trang trí giày DA-851-TT-S8 (xk)
- Mã HS 39264000: SP969/ miếng trang trí giày DA-851-TT-S9 (xk)
- Mã HS 39264000: SP970/ miếng trang trí giày DA-851-TT-S10 (xk)
- Mã HS 39264000: SP971/ miếng trang trí giày DA-851-TT-S11 (xk)
- Mã HS 39264000: SP972/ miếng trang trí giày DA-851-TT-S12 (xk)
- Mã HS 39264000: SP973/ miếng trang trí giày DA-851-TT-S13 (xk)
- Mã HS 39264000: SP974/ miếng trang trí giày DA-851-TT-S14 (xk)
- Mã HS 39264000: SP975/ miếng trang trí giày DA-851-TT-S15 (xk)
- Mã HS 39264000: SP976/ miếng trang trí giày DA-851-TT-S16 (xk)
- Mã HS 39264000: SPS2484/ Giỏ sợi đan nhựa giả mây TVS17LP-B01-SX01-Y, có khung đỡ bằng thép để đựng đồ trang trí, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39264000: SPS2489/ Giỏ sợi đan nhựa giả mây TVS19LJ-B01-SX01-Y, có khung đỡ bằng thép để đựng đồ trang trí, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39264000: STONE DECORATION FOR NAIL: ĐÁ TRANG TRÍ MÓNG CÔNG TY NHU YẾU PHẨM TỔNG HỢP THANH LOAN 18 THANH THÁI, QUẬN 10 HCM (xk)
- Mã HS 39264000: Sư tử 12" (4PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: SV-VC283-02/ Miếng trang trí (xk)
- Mã HS 39264000: T34/ Nhãn nhựa (tem nhựa ép nhiệt) 4.05*2.5cm, 4704prs (nk)
- Mã HS 39264000: Tấm bóng kính bằng nhựa tổng hợp dùng gói hoa, KT: (60*60)cm +-10% nhà sản xuất: Kunshan Chengya Printing Co., Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tấm bóng kinh bằng nhựa tổng hợp dùng gói hoa, nhà sản xuất: Kunshan Chengya Printing Co., Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tấm lót bàn trang trí-183613 (ECHO METAL, nhựa, đường kính 33cm, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39264000: Tấm nhựa Laminate để dán trang trí mặt bàn, kích thước: 1220 x 2440 x 1mm. Chất liệu: bằng plastic, mã hiệu: 14146. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39264000: Tấm plastic đã in họa tiết trang trí nhỏ (dạng sticker), tự dính, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tấm trang trí bằng nhựa, mã hàng: APMDISPLAYS21, kích thước: 21*28 cm, nhãn hiệu: APM MONACO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tấm trang trí cửa hàng PLD02117, Bằng: 67% PLASTIC ABS, 14% TAPE PLASTIC, 19% PAPERKích thước: 196.31x207.42x9MM, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tấm trang trí cửa sổ bằng nhựa, mã hàng: DISPLAY106WB6, kích thước: 28*20 cm, nhãn hiệu: APM MONACO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: TẤM TRƯNG BÀY BẰNG MICA (nk)
- Mã HS 39264000: TAY MÔ HÌNH BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39264000: TAY NHỰA (xk)
- Mã HS 39264000: Tem in (xk)
- Mã HS 39264000: Tem treo (xk)
- Mã HS 39264000: Thần tài 10" (6PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thần tài 12" (12PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thần tài 12" (4PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thần tài 14-16" (6PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thần tài 16" (2PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thần tài 170*150*300mm (12 PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thần tài 19" (4PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thần tài 8" (8PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thần tài, ông địa (145*115*200)mm*2(12SET/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thanh nhựa lắp ráp trang trí tủ phụ kiện dùng trong đồ gỗ nội thất- ACRYLIC (215*36*6)MM- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: thẻ bằng nhựa không nhãn hiệu- mới 100% (xk)
- Mã HS 39264000: Thích ca 12"(4PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thích ca 16"(2PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thích ca 19"(2PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: THỎ CONY NHỰA (xk)
- Mã HS 39264000: Thuyền 360*165*350mm (2PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thuyền 370*190*430mm (3PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thuyền 450*130*520mm (3PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thuyền 460*170*540mm (2PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thuyền 460*200*480mm (2PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tô làm bằng nhựa và cát dùng để trang trí (Bowl, amber MOP & black lacquer), chiều cao 50 cm, đường kính 60 cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39264000: Tô nhúng bánh tráng 50 cái/thùng bằng nhựa. Hàng mới 100% SXVN (xk)
- Mã HS 39264000: TOYS FOR BABY (ĐỒ CHƠI TRẺ EM) 100%RUBBER ADD:CỦA HÀNG ĐỒ GIA DỤNG 47, ĐƯỜNG PHAN ĐÌNH PHÙNG, PHƯỜNG 17, PHÚ NHUẬN, HỒ CHÍ MINH (xk)
- Mã HS 39264000: TRÁI CHUỐI NHỰA (xk)
- Mã HS 39264000: Trái đào 330*140*255mm (4PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Trang trí bể cá bằng nhựa + cao su (rong rêu, ống thông hơi, hạt), hiệu chữ Trung Quốc. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Trang trí các loại bằng nhựa (10X15 cm, không hiệu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Trang trí để bàn bằng nhựa + thủy tinh các hình, cao (10-<20)cm, (không: dùng điện, pin, đồng hồ, cắm bút, phun khói, phun nước), hiệu chữ trung quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Trang trí hình thú các loại bằng nhựa (5X10 cm, không hiệu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Trang trí treo tường bằng nhựa, không hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: TRANH BẰNG MICA (xk)
- Mã HS 39264000: Tranh trang trí bằng nhựa kết hợp sắt, giấy (hình phong cảnh, con vật) cỡ: (60 x 40)cm+/-10% Nhà sx: Tianbang. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Trâu 190*90*160mm (24PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: TTC/ Trang trí giày bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39264000: TTC/ Trang trí giầy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39264000: TTCL/ Miếng trang trí giày bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39264000: Ttn/ Trang trí bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: TTNH/ Đồ trang trí bằng nhựa < 7cm, dùng để sản xuất nến. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: TTRESIN/ Các đồ trang trí bằng nhựa (KT: 8mm x 8mm x 1mm; Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng cá bằng nhựa dùng để trang trí, hàng mẫu trưng bày, kích thước: dài (110-150)mm,cao:550mm,rộng (30-40)mm, nhà sản xuất:SHANGHAI XINGTAI SCULPTURE ART CO., LTD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: TƯỢNG CHÚA (xk)
- Mã HS 39264000: tượng chúa bằng nhựa composite không nhãn hiệu- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39264000: TƯỢNG DI LẶC NHỰA (xk)
- Mã HS 39264000: Tượng Đức Mẹ làm bằng nhựa composite (kích thước: dài 1.9m, rộng 80cm, cao 70cm)- không nhãn hiệu- mới 100% (xk)
- Mã HS 39264000: Tượng hoa trang trí QAHN làm bằng nhựa, kích thước (28x22x35)cm (xk)
- Mã HS 39264000: TƯỢNG HOẠT HÌNH (xk)
- Mã HS 39264000: Tượng nhân vật "Wonder Woman 1984" dùng để trang trí trong hoạt động quảng bá phim: "WONDER WOMAN 1984: NỮ THẦN CHIẾN BINH", bằng nhựa. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng nhỏ bằng nhựa trang trí (sản phẩm thuộc quà lưu niệm), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39264000: Tượng nhỏ dùng để thờ cúng bằng nhựa tổng hợp (kích thước 20-25cm), hàng mới 100%, xuất xứ China (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng nhựa, hàng mới 100%, hàng tặng (xk)
- Mã HS 39264000: Tượng Nón Lá Lon Bằng Nhựa Ns.nlh1,không nhãn hiệu,Hàng Mới 100% (xk)
- Mã HS 39264000: tượng phật bằng nhựa composite không nhãn hiệu hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng Phật Di Lạc, Model: H90109, kích thước 26*14*14. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng thờ cúng bằng nhựa 110cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng thú trang trí xe ô tô bằng nhựa 10-15cm, không hiệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng trang trí- 5t bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: Tượng trang trí- 6T bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: Tượng trang trí bằng nhựa, dán lá vàng phủ bóng, kích thước: 10x10x41 (cm), hiệu: LAMBERT, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39264000: Tượng trang trí các hình bằng nhựa (không phải tượng phật), cao (20-40)cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng trang trí Cái đôn, Bình, Cột bằng nhựa POLY tổng hợp, hàng mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 39264000: Tượng trang trí để bàn hình thú các loại bằng nhựa giả đá dài 15- 20cm không hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng trang trí Fatima- 5t bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: Tượng trang trí hình Thiên thần MICAE bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: Tượng trang trí Lân, Voi, Sư tử, Hưu, Cá Heo bằng nhựa POLY tổng hợp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39264000: Tượng trang trí mẹ- 5t (Lộ Đức) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: Tượng trang trí Phật, Phước Lộc Thọ bằng nhựa POLY tổng hợp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39264000: Tượng trang trí Thánh giá- 5t bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: Tượng trang trí trái tim- 5t bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39264000: Tượng vật thờ cúng bằng nhựa cao 15cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: V05TK/ Logo trang trí bằng nhựa sx túi xách (nk)
- Mã HS 39264000: V06VS/ Logo trang trí bằng nhựa sx túi xách (nk)
- Mã HS 39264000: Vật phẩm trang trí đặt cạnh cửa ra vào; hình dạng con hươu làm bằng nhựa dẻo; kích thước (44x32x45)cm +/-10%; NSX Tianbang Trung Quốc; Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39264000: Vật phong thủy trang trí thủ công bằng nhựa các loại (bao gồm: bình hoa nhựa, cá rồng nhựa, chuột thần tài nhựa, báo hoa nhựa, long quy nhựa, mèo thần tài nhựa, ếch nhựa,...)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Vật trang trí bánh kem, bàng nhựa và giấy (bong bóng, còi chữ,...); (không thương hiệu; hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39264000: Vật trang trí hinh con ngưa polystone giả xi măng- Polystone dala horse with concrete effect. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39264000: Viền nhựa dùng để trang trí sản phẩm gỗ xuất khẩu (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39264000: Vỏ bảo vệ(ốp) AirPods, CAPSULE IMPKT for AirPods Pro- Slate, bằng nhựa, hiệu Laut, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: VỎ ĐIỆN THOẠI (xk)
- Mã HS 39264000: Vỏ ốp lưng điện thoại bằng nhựa thường (chưa bọc da, chưa trang trí), kích thước (dài 13-18cm, rộng 5-11cm)+/-10% (25cái/kg), NSX: Flying Communication Co., Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Voi (100*70*112)mm*2 (12SET/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Voi 50*30*80mm (48PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Vòng đeo tay sức khỏe thông minh, bằng nhựa ABS, KT: 88x87x87mm, HSX: Hermano, ký hiệu: U60EHBT, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Vòng trang trí đeo tay bằng nhựa giả đá không hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: VS-107 F10/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-107 F10 633*708mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-107 F20/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-107 F20 784*905mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-107 F30/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-107 F30 905*1088mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-107 F4/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-107 F4 420*511mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-107 F6/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-107 F6 496*588mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-107 F8/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-107 F8 558*633mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-107 SM/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-107 SM 336*405mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-108 F10/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-108 F10 607*682mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-108 F3/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-108 F3 372*425mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-108 F4/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-108 F4 394*485mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-108 F6/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-108 F6 470*562mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-108 F8/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-108 F8 532*607mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-108 SM/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-108 SM 310*379mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-109 F10/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-109 F10 633*708mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-109 F20/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-109 F20 797*918mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-109 F30/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-109 F30 918*1101mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-109 F4/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-109 F4 420*511mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-109 F6/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-109 F6 496*588mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-109 F8/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-109 F8 558*633mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-109 SM/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-109 SM 336*405mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-111 F10/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-111 F10 557*632mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-111 F3/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-111 F3 322*375mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-111 F4/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-111 F4 344*435mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-111 F6/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-111 F6 420*512mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-111 F8/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-111 F8 482*557mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-111 SM/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-111 SM 260*329mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-113 F10/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-113 F10 579*654mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-113 F3/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-113 F3 344*397mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-113 F4/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-113 F4 366*457mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-113 F6/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-113 F6 442*534mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-113 F8/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-113 F8 504*579mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-113 SM/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-113 SM 282*351mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-114 SF10/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-114 SF10 593*668mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-114 SF4/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-114 SF4 379*470mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-114 SF6/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-114 SF6 455*547mm (xk)
- Mã HS 39264000: VS-114 SF8/ Khung tranh (bằng nhựa) VS-114 SF8 517*592mm (xk)
- Mã HS 39264000: VTT/ Vật trang trí bằng nhựa- 2CLR T.P.R. OUTSOLE PATCH (nk)
- Mã HS 39264000: XE MÔ TÔ ĐỒ CHƠI NHỰA (xk)
- Mã HS 39264000: Xô vàng 120*80*140mm (24PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Z01318/ Nhãn Logo- Z01318, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39264000: Z01536/ Nhãn Logo- Z01536, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39264000: Z01537/ Nhãn Logo- Z01537, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39264000: Z01538/ Nhãn Logo- Z01538, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39264000: ZY001A-2020/ Thanh giường bằng nhựa PU (xk)
- Mã HS 39264000: ZY002A-2020/ Thanh giường bằng nhựa PU (xk)
- Mã HS 39269010: 022/ Phao (nk)
- Mã HS 39269010: 062020-VNF-010961/ BCKT PSTC MED SPDRMN FIGRL BBST1C (Giỏ đựng đồ chơi bằng nhựa của trẻ em) (xk)
- Mã HS 39269010: 062020-vnf-010971/ BCKT PSTC MED PAW PTRL CHASE FIGRL BBST1C (Giỏ đựng đồ chơi bằng nhựa của trẻ em) (xk)
- Mã HS 39269010: 062020-VNF-010972/ BCKT PSTC MED PAW PTRL SKYE FIGRL BBST1C (Giỏ đựng đồ chơi bằng nhựa của trẻ em) (xk)
- Mã HS 39269010: 062020-VNF-010973/ BCKT PSTC MED PJ MASK CATBOY FIGRL BBST1C (Giỏ đựng đồ chơi bằng nhựa của trẻ em) (xk)
- Mã HS 39269010: 062020-VNF-010974/ BCKT PSTC MED PJ MASK OWLETTE FIGRL BBST1C (Giỏ đựng đồ chơi trẻ em bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269010: 062020-VNF-010977/ BCKT PSTC MED MINN MOUSE FIGRL BBST1C (Giỏ đựng đồ chơi bằng nhựa của trẻ em) (xk)
- Mã HS 39269010: 062020-VNF-010978/ BCKT PSTC MED FRZN FIGRL BBST1C (Giỏ đựng đồ chơi bằng nhựa của trẻ em) (xk)
- Mã HS 39269010: 062020-VNF-010979/ BCKT PSTC MED DIS PRNC FIGRL BBST1C (Giỏ đựng đồ chơi trẻ em bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269010: 062020-VNF-021586/ BCKT PSTC MED DESP ME FIGRL BBST1C (Giỏ đựng đồ chơi trẻ em bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269010: 14/ Dây treo nhãn (nk)
- Mã HS 39269010: 37/ Dây treo nhãn (nk)
- Mã HS 39269010: 51/ Dây treo (nk)
- Mã HS 39269010: 9/ Đạn bắn nhãn (nk)
- Mã HS 39269010: FB/ Phao nổi bằng nhựa (`Floating ball), nguyên liệu sản xuất lưới đánh bắt các loại, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269010: N24/ Đạn nhựa (5x130mm, hàng là nguyên phụ liệu may mặc, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269010: N24/ Đạn nhựa (nk)
- Mã HS 39269010: Ngàm cửa phụ kiện láp ráp tủ lạnh bằng nhựa_LATCH, code: DA66-01072A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269010: NPL017-1/ Phao cho lưới đánh cá A-3 (nk)
- Mã HS 39269010: Phao cho lưới đánh cá size số 8, Round Float 8", Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269010: Phụ kiện lồng lưới nuôi cua: Phao xốp FLOATS, hàng mới 100 % (xk)
- Mã HS 39269010: Thanh hỗ trợ chống đỡ bằng nhựa nhãn hiệu Pink Poppy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: 3756155/ Tay cầm bằng nhựa màu đỏ dùng để sản xuất máy hút bụi,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: 500100235/ HANDLE (nk)
- Mã HS 39269020: 7630860/ Tay cầm bằng nhựa của máy hút bụi chiều dài 360 mm, chiều cao 35 mm (xk)
- Mã HS 39269020: 9355694/ Tay cầm của máy hút bụi bằng plastic, quy cách 138*60*65 mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: A0P69460001R/ Phụ kiện bằng nhựa lắp ráp với thân máy hút bụi, kt 72x66x62.5mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: BAKE/ Thân tay cầm-NO6 BAKE LITE(S) (Dùng để sx chảo nhôm không dính)-Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Bàn chà/ Sponge handle (xk)
- Mã HS 39269020: Bàn chải/ Grip for bath cleaner (xk)
- Mã HS 39269020: Bạt thả bằng nhựa (mái hiên di động) dùng để che nắng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269020: Bạt thả bằng nhựa dùng để che nắng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269020: BPNHUA17/ Khung kẹp hộp đựng đầu tua vít bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Cánh quạt bằng nhựa, dùng cho quạt điện trong nhà xưởng, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269020: CÁNH QUẠT CỦA BỘ PHẬN LÀM MÁT DÙNG CHO MÁY LẠNG GỖ, KÍ HIỆU G132A 380V, HÀNG MỚI 100%- OUTER ROTOR (nk)
- Mã HS 39269020: Cánh quạt của quạt hơi nước (xk)
- Mã HS 39269020: Cánh quạt điều hòa, bằng nhựa, dùng cho điều hòa trong nhà xưởng (xk)
- Mã HS 39269020: Chong chóng tản nhiệt chất liệu bằng nhựa, hoạt động bằng sức gió(dùng kiểm tra khả năng hoạt động của cánh tản nhiệt trong máy SMT) (nk)
- Mã HS 39269020: Đế bàn chà bằng mút/ Bus cleaner sponge base (xk)
- Mã HS 39269020: ECAP1/ Nút tay cầm bằng nhựa-NO6 ENDCAP BLACK (NYLON) (Dùng để sx chảo nhôm không dính)-Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Hộp công tắc P-209-2 (xk)
- Mã HS 39269020: JB053/ Cán tay cầm kéo bằng nhựa PVC- Plastic handle (nk)
- Mã HS 39269020: JB195/ Cán tay cầm bằng nhựa- Plastic handle (nk)
- Mã HS 39269020: M78A072A01/ Cánh quạt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269020: MA/ Mắc áo nhựa (nk)
- Mã HS 39269020: Màn cửa bằng PVC (7 cái/thùng), model: 2'' Cordless FW Blind, không nhãn hiệu, kích thước: 180x150cm (nk)
- Mã HS 39269020: Màn cửa PVC (3 cái/thùng), model: 2 Cordless FW Blind, không nhãn hiệu (nk)
- Mã HS 39269020: N084/ Tay nắm của rèm cửa, bằng nhựa 18*105mm dùng lắp trên ray dưới để dễ kéo rèm cửa HANDLE (nk)
- Mã HS 39269020: NL120-IN/ Tay cầm bằng nhựa trong suốt dạng chữ L, gắn ở cuối mành xếp vải không dệt, 0.005kg/chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: NL122-IN/ Bộ phận dẫn thanh băng gai bằng nhựa, kích thước 1.2 x 4.0cm, 0.006kg/chiếc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: NL125-IN/ Tay cầm bằng nhựa để gắn vào đầu thanh kéo mành, kích thước 1.5x6.0cm, 0.017kg/chiếc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: NL30-IN/ Nắp 2 đầu cho thanh nhôm lắp cuối mành 3cm, 0.0022kg/đôi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: NL33-IN/ Bộ lắp dây kéo điều khiển mành bằng nhựa cho thanh suốt mành khổ 2.5cm, 0.01kg/bộ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: NL34-IN/ Bộ lắp dây kéo điều khiển mành bằng nhựa và nắp cho thanh suốt mành chữ U khổ 4cm(nắp và dây), 0.08kg/set, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: NL35-IN/ Bộ lắp dây kéo điều khiển bằng nhựa cho trục phi 32mm, (nắp và dây), 0.05kg/set, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: NL36-IN/ Bộ lắp dây kéo điều khiển bằng nhựa cho trục phi 38mm (nắp và dây), 0.1kg/set, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: NL38-IN/ Bộ phận dẫn dây kéo bằng nhựa cho trục 4cm, 0.02kg/chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: NL39-IN/ Bộ phận lắp dây kéo bằng nhựa cho mành không có bộ điều khiển dây kéo (gồm bánh răng và dây), 0.3175kg/chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: NPL01CHI1916/ NHỰA CỨNG (xk)
- Mã HS 39269020: NPL031/ NHỰA CỨNG (nk)
- Mã HS 39269020: NPL031/ NHỰA CỨNG- POLYVINIL CHLORIDE 100MMX50MM (nk)
- Mã HS 39269020: NPLGC10/ Miếng bướm (SET SQUARE) (nk)
- Mã HS 39269020: NPLGC7/ Lỗ ngoài bánh lăng (OUTHER SHELL) (nk)
- Mã HS 39269020: NPLGC8/ Bánh lăng (AXIS) (nk)
- Mã HS 39269020: PA-08/ Võ nhựa sau Motor P-029-4(để lắp ráp quạt) (nk)
- Mã HS 39269020: Phụ kiện đoạn dây chốt dùng bắn mác quần áo, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Quai nhựa (NoDT603792)- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269020: Quai nhựa (NoDT6wa019)- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269020: Quạt bằng nhưa, trạng trí lá sen.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269020: Quạt cầm tay bằng nhựa cỡ (15- 30)cm, (không dùng điện, pin), hiệu chữ trung Quốc. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Quạt nan cầm tay bằng nhựa, hàng khuyến mại tặng kèm khi mua xe điện Anbico,mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269020: Quạt nan xếp cầm tay bằng nhựa kết hợp vật liệu dệt, cỡ (43 x 24x2)cm+/-2cm. (20 đến 24 cái/ 1 kg) Mới 100% do TQ SX. Nhà sx: Anping Baosheng Wire Mesh Products Co., Ltd (nk)
- Mã HS 39269020: Quạt nhựa cầm tay không hiệu 40x30cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Quạt nhựa Nho Td.273 không nhãn hiệu hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269020: Quạt nhựa PP cầm tay, không gắn động cơ, không dùng pin, kích thước (19*21)cm+-10%, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Quạt nhựa Trung Td.275 không nhãn hiệu hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269020: Rèm bằng nhựa 300mm*30M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Rèm cửa gió hồi, chất liệu PVC (gồm lưới lọc) Size 600 x 600mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: SHADE/ Bạt thả bằng nhựa (mái hiên di động) dùng để che nắng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: SPJB0269/ Cán tay cầm bằng nhựa- PLASTIC HANDLE (xk)
- Mã HS 39269020: SUB206037-Cánh quạt của quạt hơi nước (nk)
- Mã HS 39269020: tấm nhựa che dùng cho quạt: FU-8812B (hiệu Kaku) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269020: Tay cầm của bàn là điện (Bằng nhựa) (Mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269020: Tay cầm nhưa-Marble air handle (M)-Chuyển đổi loại hình 1 phần mục số 03 của tờ khai số:102756048840/E31 ngày 15/072019).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Thân bàn chà/ Bus cleaner grip (xk)
- Mã HS 39269020: Thân quạt bằng nhựa (mặt trước, mặt sau, mặt trái, mặt phải). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Túi chụp giày màu trắng (chất liệu: màng PE) (xk)
- Mã HS 39269020: VAN12/ Cánh nhựa MISSION FX-II 3.5" 500pk NEON ORANGE (1hộp 500 cái) (nk)
- Mã HS 39269020: VAN12/ Cánh nhựa NO LOGO FUSION X-II 3" 500pk NEON GREEN R3243(1hộp 500 cái) (nk)
- Mã HS 39269020: VAN12/ Cánh nhựa VICTORY FUSION-II-3" 500pk WHITE R3380 (1hộp 500 cái) (nk)
- Mã HS 39269020: VAN12/ Cánh nhựa, khổ 3" NO LOGO FUSION X-II 3" 500pk NEON GREEN, LOW PROFILE (nk)
- Mã HS 39269020: VỎ NHỰA SAU MOTOR P-029-4 (xk)
- Mã HS 39269032: 033MAU/ Bộ mẫu dấu răng bằng nhựa(dấu cắn lớn,dấu cắn nhỏ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269032: 301000119/ Khóa màn hình, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269032: 303000372/ Miếng đệm 6.80x6.80x3.00mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269032: KHUÔN LẤY DẤU RĂNG BẰNG NHỰA MẪU (nk)
- Mã HS 39269032: KHUÔN RĂNG BẰNG NHỰA, HÀNG MẪU, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269032: MẪU LẤY DẤU RĂNG BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269032: ỐP ĐIỆN THOẠI 100% PLATIC, XƯỞNG SX PHỤ KIỆN ĐIỆN THOẠI TITAN, HÀNG MẪU MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269039: (8414483) Cài khóa trượt bằng nhựa dùng trong y tế, dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Mục hàng số 3 tk: 103264902860/E31 (17/04/2020) (xk)
- Mã HS 39269039: (8426872) Tấm màng lọc dạng cuộn bằng nhựa, dùng trong bộ dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: (EK082P) Nắp trocar, dùng cho trocar đường kính 5mm-SEALING CAP FOR 5MM TROCARS,GP:11937NK (nk)
- Mã HS 39269039: (G-311025) Đầu nối chữ L, bằng nhựa, phụ kiện cho máy làm ấm làm ẩm khí thở, chuyên dùng trong y tế, hãng sx Vadi Medical Technology Co., Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 00002472/ Bánh răng nhựa của máy mài kính Dia 151X0.8mm (nk)
- Mã HS 39269039: 020199E/ Ống nối pump bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây truyền dịch, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 020200E/ Ống nối pump bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây truyền dịch, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 020201E/ Ống nối thẩm tách bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây truyền dịch, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 020203E/ Ống nối pump bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây truyền dịch, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 020400200100Y20/ Túi đựng nước tiểu 2000ML 800025013(dùng trong y tế)-urine bag 2000mL shot type (xk)
- Mã HS 39269039: 020410035100Y20/ Túi đựng nước tiểu 800025104(dùng trong y tế)-urine meter&bag 350mL (xk)
- Mã HS 39269039: 040113E/ Cổng tiêm bằng nhựa PVC màu xanh, dùng trong sản xuất dây truyền dịch, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 040120E/ Cổng tiêm màu đỏ (Dùng để sản xuất dây truyền dịch). hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 040121E/ Cổng tiêm màu xanh bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây truyền dịch, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 045/ Cây chêm (nk)
- Mã HS 39269039: 053/ Bản lề nhựa (qc: 4.3*2.5)cm, hàng mới 100%, dùng gắn trong ghế sofa (nk)
- Mã HS 39269039: 053/ Bản lề nhựa, hàng mới 100%, dùng gắn trong ghế sofa (nk)
- Mã HS 39269039: 060085E/ Kẹp màu đỏ loại trung bình, dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 060086E/ Kẹp loại trung bình màu xanh, bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 09020-4,DAY Pipetting Tip (with filter) Đầu côn lấy mẫu dùng trên máy xét nghiệm (Hộp 4x96 tips). Hsd: 06.05.2024. (nk)
- Mã HS 39269039: 09210-16,DAYMate discs Đĩa đựng mẫu dùng trên máy xét nghiệm (Hộp 16x25 đĩa). Hsd: 19.06.2024. (nk)
- Mã HS 39269039: 09310-4 Day Dilution Plates Khay đựng mẫu dùng trên máy xét nghiệm (4x96 tips). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: 1/ Thân mồi nhữ cá bằng nhựa (1 bộ/ 2 cái) (nk)
- Mã HS 39269039: 10061 Đia RODAC bằng Plastic dùng trong phòng thí nghiệm, 500chiếc/Thùng hàng mới 100%- SPL RODAC PLATE 60X15MM PS STERILE (nk)
- Mã HS 39269039: 111/ Trang trí bằng nhựa các loại (nk)
- Mã HS 39269039: 112-1514/ Màng film bảo vệ 50 X 50mm (nk)
- Mã HS 39269039: 1232230-0/ Mặt nạ loại nhỏ xông thuốc NE-U10 bằng nhựa rabalon (nk)
- Mã HS 39269039: 127-013A/ Gá giữ bằng nhựa 127-013A (nk)
- Mã HS 39269039: 13746/ Cassette ngắn-Cassettes-140mm, code 13746, dùng để giữ mẫu bảo quản trong môi trường lạnh tại PTN, hàng y tế mới 100%; HSX: Labotect, Đức (nk)
- Mã HS 39269039: 13749/ Cassette dài-Cassettes-280mm, code 13749, dùng để giữ mẫu bảo quản trong môi trường lạnh tại PTN, hàng y tế mới 100%; HSX: Labotect, Đức (nk)
- Mã HS 39269039: 137860/ Ống nghiệm ly tâm 11ml Centrifuge, code 137860; tiệt trùng, 5 cái/gói; 300cái/thùng; có MEA test, hàng mới 100%; HSX: Thermo Scientific- Đan Mạch (nk)
- Mã HS 39269039: 1395-5L- Chai nuôi cấy tế bào 5000ml bằng nhựa (1 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 144444/ Đĩa nuôi cấy 4 giếng bằng nhựa dùng trong phòng Lab, 4 Well Dish, code 144444; tiệt trùng 4 cái/gói, 120 cái/thùng có Mea Test, hàng mới 100%, HSX: Thermo Scientific- Đan Mạch (nk)
- Mã HS 39269039: 150255/ Đĩa nuôi cấy 35mm- Petri Dish 35mm, code 150255; tiệt trùng 10c/gói, 500c/thùng, có MEA Test, hàng mới 100%; HSX: Thermo Scientific- Đan Mạch (nk)
- Mã HS 39269039: 150260/ Đĩa petri 60mm đồng tâm- petri dish 60mm, code 150260; tiệt trùng 120c/thùng, hàng mới 100%; HSX: Thermo Scientific- Đan Mạch (nk)
- Mã HS 39269039: 150270/ Đĩa nuôi cấy 60mm- Petri Dish 60mm, code 150270; tiệt trùng 10c/gói, 400c/thùng, có MEA test, hàng mới 100%; HSX: Thermo Scientific- Đan Mạch (nk)
- Mã HS 39269039: 150360/ Đĩa nuôi cấy 90mm- Petri Dish 90mm, code 150360; tiệt trùng 10c/gói, 150c/thùng, có MEA test, hàng mới 100%; HSX: Thermo Scientific- Đan Mạch (nk)
- Mã HS 39269039: 156367/ Chai nuôi cấy mô, tế bào, EasyFlask25cm2 Filtercap, code 156367; pack/5c; thùng/300c; chất liệu nhựa, hàng mới 100%; HSX: Thermo Scientific- Denmark (nk)
- Mã HS 39269039: 16003: Micro droplet culture dish (10482): Đĩa nuôi cấy vi giọt 400 chiếc/hộp, dùng trong hỗ trợ ss cho người, Nhà sx: Vitrolife Sweden AB/ Vitrolife Inc.,Denmark. Mới 100%.HSD 19/11/2021(hàng F.O.C) (nk)
- Mã HS 39269039: 16004: Đĩa nuôi cấy 5 giếng: (M343390), 400 chiếc/hộp dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người, Chất liệu nhựa, Nhà sx: HertArt Aps, Sweden. Mới 100%. Hạn sử dụng: 20/05/2022 (hàng F.O.C) (nk)
- Mã HS 39269039: 16006: ICSI Dish (M343380): Đĩa nuôi cấy ICSI, dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người, do công ty hertART Apst sản xuất, mới 100%, hsd: 29/07/2022 (hàng F.O.C) (nk)
- Mã HS 39269039: 16007: Đĩa thu trứng 90 mm (M349390) dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người, chất liệu nhựa Nhà sx: HertArt Aps, mới 100%,- HSD: 13/01/2023 (hàng F.O.C) (nk)
- Mã HS 39269039: 1649565-9/ Miếng lọc khí C30 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 1670692-7/ Nắp lọc khí máy xông mũi họng bằng nhựa C801S-E (nk)
- Mã HS 39269039: 1670694-3/ Nắp đậy bộ xông dùng cho máy xông mũi họng NE-C801S-E bằng nhựa PP (nk)
- Mã HS 39269039: 1670695-1/ Cánh quạt hòa thuốc C801S-E bằng nhựa PC (nk)
- Mã HS 39269039: 1672685-5/ Nắp lọc khí máy xông mũi họng bằng nhựa C801S-KDE (nk)
- Mã HS 39269039: 170355N/ Ống hút mẫu Serology pipette 5ml, code 170355N, thùng/200c, tiệt trùng từng cái, nhựa dùng trong y tế, hàng mới 100%, HSX Thermo Fisher, Hàn Quốc (nk)
- Mã HS 39269039: 170356N/ Ống hút mẫu Serology pipette 10ml, code 170356N, thùng/200c, tiệt trùng từng cái, nhựa dùng trong y tế, hàng mới 100%, HSX Thermo Fisher, Hàn Quốc (nk)
- Mã HS 39269039: 179830/ Đĩa nuôi cấy 4 giếng bằng nhựa dùng trong phòng Lab, 4 Well Dish, code 179830; tiệt trùng 4 cái/gói, 120 cái/thùng có Mea Test, hàng mới 100%, HSX: Thermo Scientific- Đan Mạch (nk)
- Mã HS 39269039: 18/ Dây trang trí từ vải cotton mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 2. Ống đựng mẫu bằng nhựa chạy trên máy XN Architect: Architect Transplant Pretreatment Tubes, Lot: 9280681A, NHH: 31.01.2021 (1P06-03), NSX: Fujirebio Diagnostics,Inc. (nk)
- Mã HS 39269039: 20/ Kẹp nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 20/ Kẹp nhựa (xk)
- Mã HS 39269039: 20HC2-MAYO 80100-30/ Tấm drape dùng trong phẫu thuật (580x1370)mm (1 gói 1 cái) (xk)
- Mã HS 39269039: 20HC2-YK MAYO 80146/ Tấm drape dùng trong phẫu thuật (760x1450)mm (1 gói 1 cái) (xk)
- Mã HS 39269039: 218000020/ Vỏ hộp cầu chì bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 218000030/ Vỏ hộp cầu chì bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 218000390/ Vỏ hộp cầu chì bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 218000700/ Vỏ hộp cầu chì bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 21F02/ Nắp dưới bộ bảo vệ đầu dò (TP Female cover), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 21F05/ Nắp dưới bộ bảo vệ đầu dò (TP Female cover), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 21M02/ Nắp trên bộ bảo vệ đầu dò (TP Male cover), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 21M05/ Nắp trên bộ bảo vệ đầu dò (TP Male cover), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 2202278-9/ Cốc thuốc dùng cho máy xông mũi họng C801S-E bằng nhựa PP (nk)
- Mã HS 39269039: 2202279-7/ Nắp đậy bộ xông dùng cho máy xông mũi họng C801S-E bằng nhựa PP (nk)
- Mã HS 39269039: 240687IVE/ Bình mềm truyền chất lỏng,dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 2440345-3/ Cốc thuốc dùng cho máy xông mũi họng NE-C803 bằng nhựa PP có nắp đậy, có quai cầm, thân cốc đã in mức dung tích, thể tích 10ml (nk)
- Mã HS 39269039: 25/ Băng keo ở dạng cuộn chiểu rộng 5 cm từ nhựa mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 26/ Dây treo nhãn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269039: 28/ Mút xốp 100% polyeofin k 150-153cm (nk)
- Mã HS 39269039: 2829171-4/ Nắp bộ lọc bằng nhựa NE-C101 (nk)
- Mã HS 39269039: 2829174-9/ Xi lanh dùng cho máy xông mũi NE-C101 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2829177-3/ Piston dùng cho máy xông mũi NE-C101 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2829178-1/ Vòng đệm da bơm piston NE-C801 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2829199-4/ Cốc thuốc dùng cho máy xông mũi họng NE-C101 bằng nhựa PP có nắp đậy, không có quai, thân cốc đã in mức dung tích, thể tích 12ml (nk)
- Mã HS 39269039: 2875771-3/ Nắp lọc khí NE-C106-AP bằng nhựa PP (nk)
- Mã HS 39269039: 2875790-0/ Ống xông miệng NE-C106-AP bằng nhựa PP (45x 28.5x20cm) (nk)
- Mã HS 39269039: 2875794-2/ Cốc thuốc dùng cho máy xông mũi họng NE-C106-AP bằng nhựa PP (nk)
- Mã HS 39269039: 29/ Mút xốp 100% polyeofin k 26.5cm x 8cm (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP0902A10/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP0902A20/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP0902A30/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP0902A40/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP1035A10/ Viên Kính nhựa (Dòng 17 cùa TK 103310822640) (xk)
- Mã HS 39269039: 2FP1035A21/ Viên Kính nhựa (Dòng 17 cùa TK 103238432950) (xk)
- Mã HS 39269039: 2FP1035A30/ Viên Kính nhựa (Dòng 18 cùa TK 103238432950) (xk)
- Mã HS 39269039: 2FP1035A40/ Viên Kính nhựa (Dòng 19 cùa TK 103238432950) (xk)
- Mã HS 39269039: 2FP1035G50/ Viên Kính nhựa (Dòng 20 cùa TK 103238432950) (xk)
- Mã HS 39269039: 2FP1105A11/ Viên Kính nhựa (Dòng 21 cùa TK 103308074440) (xk)
- Mã HS 39269039: 2FP1105A20/ Viên kính nhựa (Dòng 22 cùa TK 103308074440) (xk)
- Mã HS 39269039: 2FP1105A21/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP1105A32/ Viên Kính nhựa (Dòng 23 cùa TK 103238432950) (xk)
- Mã HS 39269039: 2FP1105A41/ Viên Kính nhựa (Dòng 24 cùa TK 103308074440) (xk)
- Mã HS 39269039: 2FP2A011A10/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP2A011A20/ Viên Kính nhựa (nk)
- - Mã HS 39269039: 2FP2A031Z10/ Viên Kính nhựa (Dòng 25 cùa TK 103308074440) (xk)
- Mã HS 39269039: 2FP2A031Z20/ Viên Kính nhựa (Dòng 26 cùa TK 103308074440) (xk)
- Mã HS 39269039: 2FP3A039A39/ Viên kính nhựa (Dòng 29 cùa TK 103308074440) (xk)
- Mã HS 39269039: 2FP3B026Z10/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP3B026Z20/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP3B026Z30/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP3B039A10/ Viên kính nhựa (Dòng 27 cùa TK 103308074440) (xk)
- Mã HS 39269039: 2FP3B039A20/ Viên kính nhựa (Dòng 28 cùa TK 103308074440) (xk)
- Mã HS 39269039: 2FP3B039A39/ Viên kính nhựa (Dòng 31 cùa TK 103238432950) (xk)
- Mã HS 39269039: 2FP3B057Z10/ Viên Kính nhựa (Dòng 25 cùa TK 103295803330) (xk)
- Mã HS 39269039: 2FP3B057Z20/ Viên Kính nhựa (Dòng 26 cùa TK 103295803330) (xk)
- Mã HS 39269039: 2FP3B057Z30/ Viên Kính nhựa (Dòng 27 cùa TK 103295803330) (xk)
- Mã HS 39269039: 2FP3B097A10/ Viên Kính nhựa (Dòng 30 cùa TK 103308074440) (xk)
- Mã HS 39269039: 2FP3B097A20/ Viên Kính nhựa (Dòng 31 cùa TK 103308074440) (xk)
- Mã HS 39269039: 2FP3B097A30/ Viên Kính nhựa (Dòng 32 cùa TK 103308074440) (xk)
- Mã HS 39269039: 2FP4C005B10/ Viên kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP4C005B21/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP4C005B30/ Viên kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP4C005B40/ Viên kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP4D009A10/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP4D009A20/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP4D009A30/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP4D009A40/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 300000912/ Gá kẹp trục bên phải sản phẩm, bằng nhựa PC, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 300000914/ Gá Kẹp trục bên Trái sản phẩm, bằng nhựa PC, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 30024 Đĩa nuôi cấy 24 giếng bằng Plastic dùng trong phòng thí nghiệm 50chiếc/Thùng hàng mới 100%- SPL 24 WELLS MULTI WELL CULTURE PLATE, PS STERILE (nk)
- Mã HS 39269039: 3008- Dụng cụ thu hoạch tế bào bằng nhựa(100 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 301001187/ Tấm giảm tốc,bằng nhựa, MA600, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 31/ Dây treo nhãn (nk)
- Mã HS 39269039: 31-0176Z0(1)/ Dây rút bằng nhựa (d 10cm) (nk)
- Mã HS 39269039: 31PT1020BE1810/ Màng lọc cho bộ bảo vệ đầu dò (TP membrane), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3209- Ống ly tâm 65ml bằng nhựa (1,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3213- Ống ly tâm 2.0ml bằng nhựa (1,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3269- Bình nuôi cấy tế bào hai ngăn 400ml bằng nhựa, rỗng, (5 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3271- Bình nuôi cấy tế bào 2000ml bằng nhựa, rỗng, (6 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 35.3/ Nhãn phụ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 3506- Đĩa nuôi cấy tế bào 6 giếng bằng nhựa (100 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3513- Đĩa nuôi cấy tế bào 12 giếng bằng nhựa(50 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3516- Đĩa nuôi cấy tế bào 6 giếng bằng nhựa (50 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 352075- Ống ly tâm 225ml bằng nhựa (48 chiếc/hộp), dùng trong y tế (bệnh viện), hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 352099- Ống ly tâm 15ml (17x120cm) bằng nhựa (500 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 356507- Pipet lấy mẫu 2ml bằng nhựa (1000chiếc/hộp) dùng trong y tế (bệnh viện), hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3596- Đĩa nuôi cấy tế bào 96 giếng bằng nhựa (50 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3621- ống ly tâm 1.7ml bằng nhựa (5,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3737- Đĩa nuôi cấy tế bào 12 giếng bằng nhựa (100 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3742- Ống ly tâm PCR 8 giếng bằng nhựa (1,250 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3750- Ống ly tâm PCR 0.5ml bằng nhựa (1,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3788- Đĩa nuôi cấy tế bào 96 giếng bằng nhựa(100 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3797- Đĩa nuôi cấy tế bào 96 giếng 330ul bằng nhựa (100 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 38669 STA- CUVETTE. Cóng đo đông máu bằng nhựa của máy xét nghiệm đông máu tự động. Hộp 6 x 1000. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3894- Đĩa nuôi cấy tế bào 96 giếng bằng nhựa (50 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3898- Đĩa nuôi cấy tế bào 96 giếng 380ul bằng nhựa (100 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 39430 STA Satellite Cuvettes. Cóng đo đông máu của máy xét nghiệp đông máu tự động STA Satellite. Hộp 6 x 220. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3969-Nắp kín khí dùng cho chai nuôi cấy tế bào bằng nhựa, dùng trong y tế (bệnh viện), (6 cái/ hộp). hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: 3N301309A00/ Blister- Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 3WB/ Thân của khớp nối 3 nhánh bằng nhựa dùng để liên kết với ống dây dẫn của bộ truyền dịch-3-way body 4.2mm-code: 050150042000 (nk)
- Mã HS 39269039: 402271000/ Thiết bị lọc máu bằng nhựa PVC/ Filter, 33, Cartridge (nk)
- Mã HS 39269039: 4078- Giá đỡ cho 6 pipet 1 kênh bằng nhựa, dùng trong y tế(bệnh viện).(1 cái/ hộp) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4110- đầu típ không lọc 0.1-10ul bằng nhựa (10,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4112- đầu típ không lọc 1- 200ul bằng nhựa (10,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4114- đầu típ không lọc 100-1,000ul bằng nhựa (7,680 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4120- Đầu típ không lọc 0.1-10ul bằng nhựa (3,840 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4121- Đầu típ không lọc 1-200ul bằng nhựa (3,840 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4124- Đầu típ không lọc 1000ul bằng nhựa (3,072 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4135- Đầu típ 1-10ul bằng nhựa (3840 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4136- Đầu típ 1- 20ul bằng nhựa (3840 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4137- Đầu típ 1-100ul bằng nhựa (3840 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4138- Đầu típ 1-200ul bằng nhựa (3840 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4140- Đầu típ 1000ul bằng nhựa (3072 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 430639- Chai nuôi cấy tế bào 25cm bằng nhựa (200 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 430641U- Chai nuôi cáy tế bào 75cm bằng nhựa (100 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 430656- Ống nghiệm bằng nhựa(500 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 430659- Chai nuôi cấy tế bào 2.0ml bằng nhựa (500 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 430720U- Chai nuôi cấy tế bào 75cm bằng nhựa (100 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4307522-0/ Ống xông miệng C28 bằng nhựa PP (nk)
- Mã HS 39269039: 430776- ống ly tâm 250ml bằng nhựa (102 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 430829- ống ly tâm 50ml bằng nhựa (500 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 430921- ống ly tâm tự đứng 50ml bằng nhựa (500 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 431082- Chai nuôi cấy tế bào nắp hở 225cm, bằng nhựa (25 cái/ hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 431097- Chai nuôi cấy tế bào 500ml bằng nhựa (12 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 431120- Hộp bảo quản bệnh phẩm bằng nhựa(10 cái/hộp),4-5ml, 81 vị trí dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 431123- ống ly tâm 500ml bằng nhựa (36 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4312109-4/ Ống xông mũi C28-E bằng nhựa PP (nk)
- Mã HS 39269039: 4487- Pipet lấy mẫu 5ml bằng nhựa (200 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4488- Pipet lấy mẫu 10ml bằng nhựa (200 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4489- Pipet hút mẫu bệnh phẩm 25ml bằng nhựa (200 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4490- Pipet lấy mẫu 50ml bằng nhựa (100 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 47299-20060-01/ Nắp nhựa dùng để lọc dầu cho hệ thống phanh ô tô (xk)
- Mã HS 39269039: 47299-25010/ Nắp nhựa dùng để lọc dầu cho hệ thống phanh ô tô (xk)
- Mã HS 39269039: 4807- Đầu tip có lọc 0.2-10ul bằng nhựa (960 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4809- Đầu tip lấy mẫu có lọc 100-1000ul bằng nhựa (1,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4821- Đầu tip lấy mẫu có lọc 1-30ul bằng nhựa (960 cái/ hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4823- Đầu tip có lọc 1-200ul bằng nhựa (960 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4845- Đầu tip 1- 200ul bằng nhựa màu vàng (10,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4846- Đầu tip 100-1000ul bằng nhựa màu xanh (10,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4872- Khay nhựa 100ml, (200 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 49S9FC9F/ Nắp đậy đựng lọ mẫu thủy tinh (Cap with Septa) (xk)
- Mã HS 39269039: 52115 Giá để ống ly tâm 15ML bằng Plastic dùng trong phòng thí nghiệm 20 chiếc/Thùng hàng mới 100%- SPL 15ML CONICAL CENTRIFUGE TUBE RACKS 11(25 HOLES), PP (nk)
- Mã HS 39269039: 524-0275-001/ Thanh nhựa chịu nhiệt (nk)
- Mã HS 39269039: 5336651-6/ Nắp lọc khí máy xông mũi họng bằng nhựa C802-ID (nk)
- Mã HS 39269039: 54335001/ Tấm số bằng nhựa để gắn lên cầu đấu tập 1 (nk)
- Mã HS 39269039: 54336902/ Tấm số bằng nhựa để gắn lên cầu đấu tập 2 (nk)
- Mã HS 39269039: 54337001/ Tấm số bằng nhựa để gắn lên cầu đấu tập 3 (nk)
- Mã HS 39269039: 59500 Chai nuôi cấy miệng rộng 500ml bằng plastic 48 chiếc/ Thùng hàng mới 100%- SPL 500ML WIDE MOUTH BOTTLE, HOPE WHITE (nk)
- Mã HS 39269039: 61080 khay lưu trữ ống ly tâm 80 vị trí bằng Plastic dùng trong phòng thí nghiệm, 25chiếc/Thùng hàng mới 100%- SPL 80-WELL MICROTUBE RACK, PP (ASSORTED COLORS) (nk)
- Mã HS 39269039: 62091/ Bịch Đựng Có Nắp- PE POUCH PAU62091 (Nguyên liệu sản xuất tấm DRAPE y tế) (nk)
- Mã HS 39269039: 62100/ Bịch Đựng Có Nắp- PE POUCH PAU62100 (Nguyên liệu sản xuất tấm DRAPE y tế) (nk)
- Mã HS 39269039: 777817000/ Thiết bị lọc máu bằng nhựa PVC, GVS Mesh Return Filter (nk)
- Mã HS 39269039: 79851 D-plate Vật tư tiêu hao dùng trong y tế (gói 10 đĩa/gói). HSD: 28.2.2023 (nk)
- Mã HS 39269039: 80081 Hôp trư mâu 81 vi tri bằng Plastic dùng trong phòng thí nghiệm 10chiếc/Thùng hàng mới 100%- SPL 9X9 CRYO CRYOGENIC BOX (81 HOLES), PC (ASSORTED COLORS) (nk)
- Mã HS 39269039: 80096 khay trữ Ống ly tâm 96 vị trí bằng Plastic dùng trong phòng thí nghiệm 10chiếc/Thùng hàng mới 100%- SPL 12X8 PCR TUBE RACK, PP, (ASSORTED COLORS),SPL (nk)
- Mã HS 39269039: 8-1016/ Miếng xốp nhựa dùng lau chùi vệ sinh- Clean block (nk)
- Mã HS 39269039: 81100 Hôp lưu trư ông 1.5ml 100 vi tri bằng Plastic dùng trong phòng thí nghiệm,30 chiếc/Thùng hàng mới 100%- SPL 10X10 (100 HOLES) STORAGE BOX FOR 1.5ML MICROTUBES, PP (5 RANDOM COLORS) (nk)
- Mã HS 39269039: 8390- Chai nuôi cấy tế bào bằng nhựa 250ML, 45MM (12 cái/hộp), dùng trong y tế/bệnh viện, hãng Corning sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 8393- Chai nuôi cấy tế bào bằng nhựa 500 ml (12 cái/ hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 8420831E/ Đầu spike không có van thông khí, bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây truyền dịch,(bộ phận của dây truyền dịch dùng trong y tế). hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 8420840E/ Đầu spike có van thông khí, bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây truyền dịch (bộ phận của dây truyền dịch dùng trong y tế). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 8445672E/ Đầu nối với kim truyền bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây truyền dịch (bộ phận của dây truyền dịch dùng trong y tế) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 8-889/ Miếng xốp nhựa dùng lau chùi vệ sinh- Clean block (Melamine resin) (nk)
- Mã HS 39269039: 95/ Đạn nhựa (3BOX, 1BOX10000PCS) (nk)
- Mã HS 39269039: 95040450/ Dụng cụ tra mẫu Deep Well 96 plate V-bottom Polypropylene. Code: 95040450. Đóng gói: 50 chiếc/ hộp. Nsx: Thermo Fisher/Phần Lan (nk)
- Mã HS 39269039: 97002534/ Dụng cụ gắn hạt từ KingFisher 96 tip comb for DW magnets. Code: 97002534. Đóng gói: 100 chiếc/ hộp. Nsx: Thermo Fisher/Phần Lan. (nk)
- Mã HS 39269039: 97002540/ Dụng cụ chứa DNA/ RNA KingFisher 96 KF plate (200ul). Code: 97002540. Đóng gói: 48 chiếc/ hộp. Nsx: Thermo Fisher/Phần Lan. (nk)
- Mã HS 39269039: ANAEROBIC INDICATOR/Hộp môi trường vô trùng bằng nhựa, dùng trong phòng sạch, 50 hộp/ hộp, hàng mới 100%, mã: 96118,lô:1007918020,date:31/07/2021 (nk)
- Mã HS 39269039: ASAHI02/ Bán thành phẩm thiết bị lấy mẫu máu ngón tay: Vỏ nhựa (xk)
- Mã HS 39269039: B095/ Nhãn chip thông minh (nk)
- Mã HS 39269039: B35/ Đạn nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: Bàn em bé B787- FRP.BABY CHANGE PKAT250100A0006, kích thước: 667.0 x 348.9 x 60.8 mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269039: Băng bó bột (bột bó băng xương gẫy) không tẩm dược chất y tế 20cmx4.6m (36 cuộn/thùng). 621005. Hàng mới 100%. HãngSX: Yiwu Jiekang Medical Articles Co., Ltd. (nk)
- Mã HS 39269039: Bảng học sinh bằng Mica 85*61*5 (cm) hiệu OEM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bánh xe cao su lõi bằng nhựa đường kính: 200mm, dùng cho thùng rác. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bao bọc Nilon 100 CM làm bằng nhựa II COVER 100 CM- mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Bao bọc Nilon 100CM II-100-C (đóng bao ép miệng, làm bằng nhựa PE) 100CM II-100-C làm bằng nhựa TEXSEL II COVER 100CM II-100-C- mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Bao bọc Nilon 125 CM làm bằng nhựa II COVER 125 CM- mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Bao bọc Nilon 150CM II-150-C (đóng bao ép miệng, làm bằng nhựa PE) TEXSEL II COVER 150CM II-150-C- mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Bao bọc Nilon 75 CM làm bằng nhựa II COVER 75 CM w/Sterilization Bag (MTJ)- mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: BC120066B/ Túi thoát nước 2000ml bằng Nhựa, bộ phận của dây truyền dịch, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bình chứa dịch vết thương: Curasys Canister Type C, dùng kết hợp với máy hút dịch Curasys. hãng sx: DW Medipharm Co., Ltd. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bình chứa dung dịch hút huyết khối: Penumbra ENGINE Canister, loại PAPS3. Số lưu hành TTBYT Loai A- 190001564/PCBA-HN, hãng sx và sở hữu Penumbra, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bình dẫn lưu dịch bằng nhựa trong y tế (1 hộp 8 cái), 1000ml, Mã: 16670-LL, Hãng sx: Meditop BV, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bình hút dịch rổng bằng nhựa 1.2 lít, Model: AC-SJ-12, Hãng sản xuất: Acare Technology Co., Ltd (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269039: Bình làm ẩm chủng loại: Humidifier (530000), phụ kiện của hệ thống khí y tế trung tâm. Chất liệu: nhựa. HSX: HERSILL, S.L- Spain. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bình rửa mũi ENTCLEAR Nasal Wash Bottle. Batch no: 1004102. HSD: 03/2028. HSX: Shih-Kang Medical Instruments Co., Ltd (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ bảo vệ đầu dò (Transducer protector), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Bộ chuyển tiếp (transfer set- khóa xoay bằng nhựa kết nối giữa ống thông và túi dịch thẩm phân phúc mạc) Minicap Extended Life PD Transfer Set with Twist Clamp (5C4482). Hộp 6 cái (mới 100%, SX: 2020) (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ cốc đựng mẫu (1 bộ bao gồm: 4032 cup và 4032 tip)- Assay Tip/Cup Elecsys Modular E170 (12102137001). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ cóng đo phản ứng dùng cho máy XN miễn dịch: MAGLUMI Reaction Modules, mã 630003-1, q.cách (6x64). Mới 100% do Shenzhen New Industries Biomedical Engineering sx (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dây dẫn khí Oxy, Khí nén và khí CO2 của hệ thống máy tim phổi nhân tạo, OUS HOSE KIT 02 AIR CO2 25FT (814474), 3 chiếc/hộp, hãng sản xuất: Terumo Cardiovascular Systems, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ lấy máu bao gồm các ống nhựa rỗng sử dụng phục vụ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, nhà cung cấp: BIOIVT- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ lấy mẫu dùng trong y tế (LabMate 50 Test Single Use Bundle K50SUK), mã KIT003, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% do South-Africa sản xuất. (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại 519085V- lần khám không theo lịch, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ khóa bằng nhựa dài 4,6 cm+-10%, có con lăn bằng nhựa đường kính 1,1 cm+-10% lắp kèm, dùng để kẹp ống dẫn dịch để điều chỉnh lưu lượng dịch, làm nguyên liệu để sản xuất dây truyền dịch. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: BỘ KIT LẤY MẪU MÁU DÙNG ĐỂ THU THẬP MẪU TẾ BÀO GỐC TỪ MÁU CUỐNG RỐN VÀ DÂY RỐN, KÈM BẢNG PHÂN LOẠI 2020317C/170000164/PCBPL-BYT (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ kít xét nghiệm lâm sàng V160, bằng nhựa, nhà CC: Q Squared Solutions, hàng mới 100% (25 chi tiết/1 bộ) (nk)
- Mã HS 39269039: BỘ LẤY MẪU XÉT NGHIỆM RỖNG BẰNG NHỰA--- KÈM BẢN PHÂN LOẠI SỐ 196/EIMI/2019/170000141/PCBPL-BYT (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519085V cho lần khám không theo lịch (Unscheduled), nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa, túi nhựa rỗng dùng đựng mẫu xét nghiệm, loại 3i-2 Month Follow Up, sử dụng phục vụ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, NCC: COVANCE LAB/SG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọc không khí và vi khuẩn biến đổi vào cơ thể người bệnh của bộ dây truyền dịch sử dụng trong y tế-IV Filter (RS042ACYRH050A02),Xuất trả theo TK nhập khẩu số 103305555030/E31 dòng hàng thứ 1 (xk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọc ống tiêm 13mm (Syringe Filter-13mm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọc ống tiêm 17mm (Syringe Filter-17mm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọc ống tiêm 30mm (Syringe Filter-30mm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Bộ phận của hệ thống máy Cobas 4800- Đĩa chứa ống thuốc thử- Extraction plate 1.6ml (05232716001). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Bọc gel đông lạnh dùng để bảo quản mẫu xét nghiệm, nhà cung cấp: BIOIVT- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bồn làm nail bằng nhựa composite (Pediacure massage spa tub)- Hàng mới 100%- Sản xuất tại Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269039: CAP_392690/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269039: CARTON/ HRDWE2/ Phần cứng- miếng đệm (bằng nhựa)/AP-5002900000067/41019167 (nk)
- Mã HS 39269039: CCDC00030/ Khay nhựa 50x30x5cm (Dùng để đựng ống silicone)- Protecion Tray. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CCGL-17C/ Cọc căng lều nhựa kích thước 6.9MM,3.5MM,9.5MM,12.7MM (xk)
- Mã HS 39269039: CE292-03/ Vòng tròn nhựa các loại (21P220),Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CE292-04/ Nút chặn (21P328),Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CE486-17/ Dây treo thẻ bài (nk)
- Mã HS 39269039: CE489-25/ Dây treo thẻ bài (nk)
- Mã HS 39269039: CHAI NHỰA RỖNG, THỦY TINH RỖNG DÙNG LẤY MẪU TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM (nk)
- Mã HS 39269039: Chậu nhựa TZ-02 (Bộ 4 Cái), hàng mới 100% sản xuất tại VN (xk)
- Mã HS 39269039: Chậu nhựa TZ-04 (Bộ 5 Cái), hàng mới 100% sản xuất tại VN (xk)
- Mã HS 39269039: Chậu nhựa TZ-06-S3 (Bộ 3 Cái), hàng mới 100% sản xuất tại VN (xk)
- Mã HS 39269039: Chậu nhựa TZ-07-S3 (Bộ 3 Cái), hàng mới 100% sản xuất tại VN (xk)
- Mã HS 39269039: Chậu nhựa TZ-07-S4 (Bộ 4 Cái), hàng mới 100% sản xuất tại VN (xk)
- Mã HS 39269039: Chậu nhựa TZ-Cubes (Bộ 5 Cái), hàng mới 100% sản xuất tại VN (xk)
- Mã HS 39269039: Chén đựng mẫu xét nghiệm và que khuấy, bằng nhựa,mã 200011,dùng cho máy đo và phân tích chức năng đông máu,200chiếc/hộp,TEM Innovations GMBH/Đức sx,mới 100%,HSD:30.11.2024 (nk)
- Mã HS 39269039: CIDEX TRAY 29X8X5_Khay ngâm khử khuẩn dụng cụ CIDEX_Hiệu ASP_Product code 82027_Hộp 1 cái_Hàng mới 100%_Loại A (nk)
- Mã HS 39269039: CLS430168-500EA Corning 25cm flask lọ trữ Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm (nk)
- Mã HS 39269039: Cốc dùng để dựng nước tiểu xét nghiệm, mã: 64379, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Cốc đựng mẫu bằng nhựa dùng trong Y tế. 110021 SAMPLE CUP, 0.5ML 1000pcs/bag. Hãng MEUS S.r.l., Italia sản xuất. Chủ sở hữu: Globe Scientific Inc.,USA. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Cốc đựng mẫu dùng trên máy phân tích miễn dịch- ASSAY CUP ELECSYS2010/cobas e411 (11706802001). Hàng mới 100%. HSX: Roche Diagnostics GmbH, Đức (nk)
- Mã HS 39269039: Cốc đựng thuốc thử- Cobas sample cup 5000pcs (10394246001). Hàng mới 100%. HSX: Greiner Bio-One GmbH, Áo (nk)
- Mã HS 39269039: Cốc đựng thuốc thử dùng trên máy phân tích sinh hóa- Cobas sample cup 5000pcs (10394246001). Hàng mới 100%. HSX: Greiner Bio-One GmbH,Áo (nk)
- Mã HS 39269039: Cốc nguyệt san, bằng silicon y tế, loại MENSTRUAL CUP- SIZE 1, dung tích 24ml, thay thế cho băng vệ sinh và tampon để hứng kinh nguyệt, Hiệu: PHARMA'CUP.Hàng mới 100%, (1 box 1 chiếc) (nk)
- Mã HS 39269039: Cốc thuốc dùng cho máy xông mũi họng NE-C101 bằng nhựa PP có nắp đậy,không có quai,thân cốc đã in mức dung tích,thể tích 12ml(chuyển tiêu thụ nội địa dòng hàng số 7 TK:103308361330 ngày 12/05/2020) (nk)
- Mã HS 39269039: Cổng bơm thuốc bằng nhựa _ Plastic Part Bellows Reservoir H (xk)
- Mã HS 39269039: Corrugated Box- Thùng nhựa 500mm x 500 mm x 190mm (Dùng để đựng linh kiện) (nk)
- Mã HS 39269039: Cột lưu lượng 0-15 lít/ phút, phụ kiện dùng cho lưu lượng kế kèm bình làm ẩm Oxyll. Code: 4540550. Chất liệu: nhựa. HSX: HERSILL,S.L.-Spain. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00003/ Bệ đỡ, bằng nhựa- Base (Parts Of Gastric Wall Fixture). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00014/ Van thông dạ dày, CD: 21.8 cm, DK: 1.1 cm-Valve (Toy Borst AC1372C). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00016/ Vòng nhựa, DK: 5.33 mm- Balloon (Kyoka) Sizes: 16Fr. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00043/ ống nối sillicone, CD: 10cm- Straightening Tube 9FR. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00080/ Dây cố định nhựa, bằng nhựa- Part of replacement Gastrostomy Sizes: 1.4. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00081/ Đầu nối nhựa PE, CD: 2.1cm- CONNECTOR TYPE: E. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00082/ Ống nối nhựa, DK: 19.5cm- Dispenser L800 W/BOTH. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00083/ phễu nhựa PVC, CD: 4.5cm- PVC funnel. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00133/ Ống PVC chịu nhiệt, bằng nhựa- Heat Reduction (Orange). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00212/ Vòng nhựa, DK: 4 mm- Balloon (Kyoka) Sizes: 12Fr. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00213/ Vòng nhựa, DK: 6 mm- Balloon (Kyoka) Sizes: 18Fr. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00214/ Vòng nhựa, DK: 6.66 mm- Balloon (Kyoka) Sizes: 20Fr. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00233/ Van 3 chấu nhựa, CD: 6cm, CR: 3.8cm- Small diameter three- way stopcock. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00245/ Vòng nhựa, DK: 4.50 mm- Balloon (Kyoka) Sizes: 14Fr. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00246/ Vòng nhựa, DK: 6 mm- Leader Balloon 18FR. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRYO-BEADS/Hộp lưu giữ chủng vi sinh vật vô trùng bằng nhựa, dùng trong phòng sạch, 64 ống, hàng mới 100%, mã:AEB400100,lô:1752460,date:03/11/2024 (nk)
- Mã HS 39269039: Cuvette (bằng nhựa PS) dùng trong máy quang phổ. Hãng sx: Nanton Renon Laboratory Equipment. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Cuvette đựng mẫu xét nghiệm và que khuấy từ,mã 200188,dùng cho máy đo và phân tích chức năng đông máu,80chiếc/hộp,TEM Innovations GMBH/Đức sx,mới 100%,HSD:30.4.2021 (nk)
- Mã HS 39269039: Cuvette MACRO 4.5ml tiệt trùng, 100 cái/hộp. Code: 1015. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: DAO CẠO LÔNG MẶT BẰNG NHỰA, CHƯA GẮN LƯỠI KIM LOẠI CMT-P (V7) (PLASTIC FACE RAZOR CMT-P(V7). HÀNG MỚI 100%. (xk)
- Mã HS 39269039: DAO TỈA LÔNG CHÂN BẰNG NHỰA, CHƯA GẮN LƯỠI KIM LOẠI SHCR (V12) (PLASTIC REG TRIMMER SHCR (V12)). HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269039: DAO TỈA LÔNG MÀY BẰNG NHỰA, CHƯA GẮN LƯỠI KIM LOẠI DAISO FL-O(V3) (PLASTIC EYEBROW RAZOR DAISO FL-O(V3)). HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Đầu côn bằng nhựa dùng một lần sử dụng cho xétnghiệm miễndịch trong Y tế.Mới 100%,hãng Eppendorf Polymere GmbH sảnxuất.Chủ sở hữu: Diasorin S.p.A,Italy.X0015 LIAISON XL-Disposable Tips 12x576 tips/box (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu côn có lọc, thể tích hút 1000ul, đã tiệt trùng, bằng nhựa. Quy cách đóng gói 100 chiếc/ hộp,code 70.762.211,hãng sản xuất: Sarstedt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu côn dùng hút dung dịch cho máy cobas 6800 (bằng nhựa)- cobas omni Pipette Tips (05534925001). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu côn dùng trên máy phân tích miễn dịch cobas e411- ASSAY TIP ELECSYS 2010/cobas e411 (11706799001). Hàng mới 100%. HSX: Roche Diagnostics GmbH, Đức. (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu côn không lọc, hút thể tích 1000ul, màu xanh bằng nhựa. Quy cách đóng gói 250 chiếc/ túi,code 70.762,hãng sản xuất: Sarstedt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu côn lọc mẫu dùng trên máy tách chiết acid nucleic công suất cao MagNA Pure 96- MagNA Pure 96 Filter Tips (1000 ul) (06241620001) (xk)
- Mã HS 39269039: Đầu côn vàng, xanh, trắng 1000ul, 200ul, 5ul (FT401, FT403, FT421), bằng nhựa dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu hút mẫu dùng cho thiết bị lấy mẫu xét nghiệm dùng trong y tế, bằng nhựa AHN myTip FT 0,1-10 ul XL, clear, sterile, 5x10x96 cái (4800 cái)/thùng,hsx: AHN, mới 100%,code:2-063-C5-0 (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu hút nước bọt bằng nhựa. Part No.: 97466430. Sử dụng cho hệ thống Ghế Nha Khoa. Hàng thay thế. Không được xem là TTBYT riêng lẽ và không phân loại TTBYT. Hãng cung cấp: Cefla/ Ý. Mớ (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu hút thuốc thử- Cardiac pipettes 150ul 20pc (int.) (11622889190). Hàng mới 100%. HSX: Roche Diagnostics GmbH, Đức (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu kim chai dạng cắm bằng nhựa ABS dài 6cm+-10%, đường kính 1cm+-10%, làm nguyên liệu sản xuất dây truyền dịch. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu kim chai dạng vặn bằng nhựa ABS dài 4cm+-10%, đường kính 2cm+-10%, làm nguyên liệu sản xuất dây truyền dịch. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu lọc bằng nhựa- FILTER HEAD dùng để lọc sạn trong sơn gắn ở đầu súng phun sơn, đường kính 12.2mm, dài 32mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu nhựa lỗ ren M4, dài 15, đường kính 9, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu nối chữ Y bằng nhựa tổng hợp dùng cho máy chăm sóc vết thương. Mã: M6275066/10.S, 10 chiếc/hộp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu nối kim thế hệ mới với nắp mồi, bằng nhựa ABS- Patient Connector PrimeStop Cap, dùng trong lắp ráp thiết bị y tế. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu nối quả lọc hấp phụ SP-390, code: 105551, HSX: Bieffe Medital Manufacturing S.a.r.l, Tunuisia, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu ốp cuộn Film bằng nhựa. Kích thước 185*480*40T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tay xịt nước bằng nhựa. Part No.: 95520612. Sử dụng cho hệ thống Ghế Nha Khoa. Hàng thay thế. Không được xem là TTBYT riêng lẽ và không phân loại TTBYT. Hãng cung cấp: Cefla/ Ý. Mới 10 (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu típ nhựa 1000ul, màu xanh, dùng trong phòng thí nghiệm, code: 92000, SPL 1000ul UNIVERSAL GRAD TIP, BULK, BLUE (1000PCS/PK) x 10/CS, SPL Thùng carton 100 túi (10 cái/túi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu típ nhựa 10ul, trong suốt, dùng trong phòng thí nghiệm, code: 92010, SPL 10ul LONG UNIVERSAL GRAD TIP, BULK, CLEAR Thùng carton 25 túi (40 cái/túi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet 10 ml E, không tiệt trùng, Đóng gói: 1000 tip/ túi; 10 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet 1000 ml XT, không tiệt trùng, Đóng gói: 768 tip/ túi; 10 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet 200 ml, không tiệt trùng, Đóng gói: 1000 tip/ túi; 10 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet 300 ml XT, không tiệt trùng, Đóng gói: 1000 tip/ túi; 10 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet có lọc 1000 ml, độ bám dính thấp, tiệt trùng, Đóng gói: 100 tip/ hộp; 10 hộp/ kiện; 5 kiện/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet dài 10 ml, độ bám dính thấp, không tiệt trùng, Đóng gói: 1000 tip/ túi; 10 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet dài có lọc 10 ml, độ bám dính thấp, tiệt trùng, Đóng gói: 96 tip/ hộp; 10 hộp/ kiện; 5 kiện/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet OneTouch có lọc 200 ml, tiệt trùng, Đóng gói: 960 tip/ kiện; 5 kiện/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet ultra G 10 ml, không tiệt trùng, Đóng gói: 1000 tip/ túi; 10 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip trắng 1000-5000ul, 250cai/gói. Code: 5001/ON. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip xanh 100-1000ul, 1000cai/gói. Code: 1001/E. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu trộn silicone lấy dấu- INTRA-ORAL TIPS (100 Cái/ túi)- Dùng Trong Nha Khoa. Mã: U9018-2. Hãng: Tangshan Umg Medical Instrument Co.,Ltd/ Trung Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dãy 8 ống PCR 0.2ml nắp thẳng, Đóng gói: 250 ống có nắp/ túi, 1 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dây curoa bằng nhựa, MODEL: 5M, Kích thước dài*rộng: 100*0.1M, dùng trong công nghiệp. Xuất xứ: Trung Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dây dẫn lưu dịch bằng nhựa trong y tế (1 hộp 10 cái), Mã: 16680-LL-010, Hãng sx: Dispo Medical BV, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dây dẫn nước (IRRIGATION LINE)- Phụ kiện sử dụng cho máy cắm Implant,dùng trong nha khoa. Mã: 1500984-010. Đóng gói: 10 cái/ Gói (1 PCE 1 Gói). Xuất xứ: Promepla SAM/ Pháp. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dây đeo đầu, mã SHG-01-01, bằng silicone, dùng trong y tế, đóng gói 1 cái/túi, hsx: Shaoxing Undis Medical Technology Co.,Ltd, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dãy nắp 8 ống PCR dạng phẳng, Đóng gói: 250 dãy/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dây thở (sử dụng cho máy thở), Hàng mới 100%, Hãng sx: Vadi Medical Technology Co.,Ltd. (nk)
- Mã HS 39269039: Dây truyền dùng cho bơm tiêm thuốc cản quang,cản từ dài 100cm mã 600109.Mới 100%,hãng SX:Antmed (nk)
- Mã HS 39269039: daytui/ dây túi (dài 8") (nk)
- Mã HS 39269039: DBM/ DÂY BUỘC MỀM NILON (AUTOMATIL TYING TAPE) (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa bằng nhựa U300- 12T, đường kính 300mm, (Dùng để bọc 2 đầu trục của cuộn PP), Mơi 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Đĩa đặt mẫu thử thí nghiệm PCR bằng nhựa, loại 96 giếng 0.1ml, 25 đĩa/hộp, code 24-310, hsx Genesee, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa Deepwell 2.2 ml, Đóng gói: 20 đĩa/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa đựng mẫu dùng trên máy tách chiết công suất cao- MagNA Pure 96 Output Plate (06241611001) (xk)
- Mã HS 39269039: Dĩa dùng tách chiết trong máy cobas 6800/8800 (bằng nhựa)- cobas omni Processing Plate (05534917001). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa lấy mẫu tiệt trùng chữ V 96 giếng. Code: 5096/V/SG. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa nuôi cấy phôi 100mm làm bằng plastic dùng trong phòng thí nghiệm dùng cho Y tế mã OOPW-HD10,10 chiếc/gói;250 chiếc/kiện,HSD:07/2024.Mới 100%,hãng SX:Sparmed. (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa nuôi cấy phôi 35mm làm bằng plastic dùng trong phòng thí nghiệm dùng cho Y tế mã OOPW-TW03,10 chiếc/gói;500 chiếc/kiện,HSD:04/2024.Mới 100%,hãng SX:Sparmed. (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa nuôi cấy phôi 4 giếng làm bằng plastic dùng trong phòng thí nghiệm đùng cho Y tế mã OOPW-FW04,4 chiếc/gói;120 chiếc/kiện,HSD:11/2024.Mới 100%,hãng SX:Sparmed. (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa nuôi cấy phôi 60mm làm bằng plastic dùng trong phòng thí nghiệm dùng cho Y tế mã OOPW-ST02,10 chiếc/gói;500 chiếc/kiện,HSD:07/2024.Mới 100%,hãng SX:Sparmed. (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa nuôi cấy phôi bẳng nhựa dùng trong hỗ trợ sinh sản: 16606- Micro well group culture dish, 16 well, 10cái/hộp, hsd: 01/03/21, nsx: Vitrolife, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa nuôi cấy tế bào dạng chai thể tích 25cm2, bằng nhựa màu xanh lá, đã tiệt trùng, đóng gói 10 chiếc/ túi,code 83.3910.500,hãng sản xuất: Sarstedt, hàng mới 100%,hàng F.O.C (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa PCR 96 giếng 0.2ml, Đóng gói: 25 đĩa/ kiện, 4 kiện/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa PCR Semi-Skirt96, Đóng gói: 100 cái/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa Petri 150x20 mm SPL nhựa, tiệt trùng, dùng trong phòng thí nghiệm,code;10150,SPL PETRI DISH, 150X20MM, PS STERILE, 10PCS/SLEEVE,120PCS/CS, SPL, Thùng Carton 12 túi(10 cái/túi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa Petri 60x15mm nhựa tiệt trùng dùng trong phòng thí nghiệm, code:10060, SPL PETRI DISH, 60X15MM, PS STERILE, Thùng carton 20 túi(25 cái/túi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa petri tiệt trùng 60mm. Code: 161. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Dĩa phản ứng dùng cho máy cobas 6800/8800 (bằng nhựa)- cobas omni Amplification Plate (05534941001). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa RODAC 60x15mm nhựa, tiệt trùng dùng trong phòng thí nghiệm,code:10061 SPL RODAC PLATE 60X15MM PS STERILE,500PCS/CS, SPL,Thùng carton 500 cái, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa xét nghiệm bằng nhựa: D210-16 (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269039: Đồ chơi bằng nhựa Poly cá bông (xk)
- Mã HS 39269039: Dropper (plastic)- Ống nhựa nhỏ giọt (2 x 7.5 x 2 cm) (1 set/1 cái) (nk)
- Mã HS 39269039: Dụng cụ (đường ống) thoát nước làm bằng nhựa mới 100% (DRAINAGE ROAD) (xk)
- Mã HS 39269039: DỤNG CỤ CẠO LƯỠI BẰNG NHỰA 2S- GUARDIAN TONGUE CLEANSER 2S. Nhãn Hiệu: GUARDIAN. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: DỤNG CỤ CHIẾT TÁCH NƯỚC BỌT, CÔNG DỤNG: LƯU TRỮ NƯỚC BỌT ĐỂ CHIẾT TÁCH DNA (nk)
- Mã HS 39269039: Dụng cụ chứa DNA/ RNA KingFisher 96 KF plate (200ul). Code: 97002540. Đóng gói: 48 chiếc/ hộp. Nsx: Thermo Fisher/ F (xk)
- Mã HS 39269039: Dụng cụ đặt thủy tinh thể nhân tạo vào mắt I-Care Injector and Cartridge System, HSX: Excellent Hi-Care Private Limited/ India, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dụng cụ điều trị vết thương:Miếng lót với ống hút dịch, mã hàng: 33600, nsx: Lohmann & Rauscher GmbH. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dụng cụ gắn hạt từ KingFisher 96 tip comb for DW magnets. Code: 97002534. Đóng gói: 100 chiếc/ hộp. Nsx: Thermo Fisher (xk)
- Mã HS 39269039: Dụng cụ plastic dùng để giữ ống nghiệm BD Vacutainer(R) Pronto(TM) Quick Release Needle Holder/ HOLDER PRONTO QUICK RELEASE 20PAC X 5 CE,Code:368872,100 chiếc/thùng, NSX: Nipro medical Industries (nk)
- Mã HS 39269039: Dụng cụ plastics dùng để giữ ống nghiệm BD Vacutainer(R) Standard Yellow Holder/ Holder Standard Yellow Bulk CE,Code:364879,1000 chiếc/ thùng, NSX: Becton Dickinson and Company (nk)
- Mã HS 39269039: Dụng cụ tra mẫu Deep Well 96 plate V-bottom Polypropylene. Code: 95040450. Đóng gói: 50 chiếc/ hộp. Nsx: Thermo Fisher (xk)
- Mã HS 39269039: Dụng cụ vệ sinh tai Basicare, Ear wax cleaner, chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Dụng cụ: Đĩa petri nhựa đường kính 90mm tiệt trùng, hàng mới 100% (500 cái/thùng) (xk)
- Mã HS 39269039: DXTB/ DÂY XỎ TRÊN BAO 200/250 MM (nk)
- Mã HS 39269039: FAQA83A0/ Kính lúp đèn 78L- Slide Shoe for Telescopic Bar 78L (nk)
- Mã HS 39269039: FC-018/ Khớp nối bằng nhựa có nắp dùng trong y tế-female luer connector & male cap ass'y-code: 050150040000 (nk)
- Mã HS 39269039: FIC_392690/ Lưới lọc (xk)
- Mã HS 39269039: FIM_392690/ Lưới lọc (Chi tiết sản xuất bộ day lọc thận) (nk)
- Mã HS 39269039: FJRA53A0/ Cánh tay xoay- Nylon Clip SL-14N (nk)
- Mã HS 39269039: FL065/ Ly nhựa 38.6*17.6mm (nk)
- Mã HS 39269039: FL065/ Ly nhựa- Foliage(Leaf)pedestal Antique Gold-PO05364, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: FL065/ Ly nhựa-Amaryllis Pedestal Antique Gold-PO05321, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: FL065/ Ly nhựa-Graveyard tree pedestal-PO05325, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: FL065/ Ly nhựa-PC cup Dia 5.3 x H 6cm- inner glass for LED gel candle, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: FL065/ Ly nhựa-Resin pedeset-PO05360, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: FOC:Đầu nối bằng nhựa của dây truyền- TRANSITION CONN TO ENLOCK/FUNNEL TUBE, loại dùng 1lần(30 cái/ thùng). HSD 01/01/2023. mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: FOLK33/ DÂY NHỰA (nk)
- Mã HS 39269039: Forceps (plastic)- Kẹp nhựa (12.5 x 1.5 x 3 cm) (1 set/1 cái) (nk)
- Mã HS 39269039: FSV12/ Khuôn nhựa dùng làm dải cắm HDMI (nk)
- Mã HS 39269039: FT0220/ Đầu nối bảo hộ (Transducer Protector) (xk)
- Mã HS 39269039: FT030/ Bộ lọc ống tiêm 30mm (Syinge Filter-30mm) (xk)
- Mã HS 39269039: G90/ Đạn nhựa (1BOX5000PCS) (nk)
- Mã HS 39269039: Găng tay hộp y tế [50 đôi/hộp]. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Găng tay nilon, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269039: GE214300000V/ Ống nối bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GE214300000V GE2143SS_LOCK LEVER (xk)
- Mã HS 39269039: GE215100000V/ Vòng chặn bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GE215100000V GE2151SS_GUIDE RING (xk)
- Mã HS 39269039: Giá cắm ống 0.5 ml, 0.65 ml, Đóng gói: Giá 48 ống, 6 giá/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Giá cắm ống 1.5 ml, 1.7 ml, Đóng gói: Giá 48 ống, 6 giá/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Giá để kim khoan răng bằng nhựa STERI-ENDO GUARD (BLUE). Hãng chủ sở hữu Mani Inc, Nhật BảnHàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269039: Giá để ống 96 vị trí Code 95.984, bằng nhựa, hãng sản xuất: Sarstedt, dùng trong y tế, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Giá đỡ ống ly tâm (Rack-15ml), cho ống 15ml, bằng nhựa dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Giá đựng đầu típ 1000ul(96 tip/giá)nhựa, có lọc, dùng trong phòng thí nghiệm, màu xanhcode:92001, SPL 1000ul UNIVERSAL GRAD TIP,FILTER TIP IN RACK, BLUE,Thùng Carton 10 túi (Túi 6 cái), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Giá đựng Đầu típ nhựa 1000ul(96 tip/giá), màu xanh, tiệt trùng,dùng trong phòng thí nghiệm,code 92003,SPL 1000ul UNIVERSAL GRAD TIP, TIP IN RACK, BLUE,Thùng Carton 10 túi (Túi 6 cái),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Giá mang mẫu cobas 8100- cobas 8100 rack 7500-7549 (07486405001). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Giá ống nghiệm nhựa Hole 13*100 mmRows 6*15 dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Giếng chứa mẫu bằng nhựa dùng cho máy phân tích sinh hóa, trong Y tế. Hàng mới 100%, hãng Biosystems S.A., Spain sản xuất. AC10770 SAMPLE WELLS 1000units (nk)
- Mã HS 39269039: Giếng phản ứng (Cuvette) dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa, bằng nhựa, TENCELL CUVETTES 10800 tests/ 986000, 10800 test/hộp, hãng sx Thermo Fisher Scientific Oy., mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Giỏ cầu thang mây nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: GK028800000V/ Nắp cố định bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK028800000V GK0288SS_CONNECTOR (xk)
- Mã HS 39269039: GK035600000V/ Tay trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK035600000V GK0356SS_SLIDER 210L25 (xk)
- Mã HS 39269039: GK262400000V/ Thân tay cầm bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK262400000V GK2624SS_MAIN BODY (xk)
- Mã HS 39269039: GK296100000V/ Tay trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK296100000V GK2961SS_SLIDER PR233Q (xk)
- Mã HS 39269039: GK297400000V/ Tay cầm bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK297400000V GK2974SS_HANDLE (xk)
- Mã HS 39269039: GK310800000V/ Tay cầm bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK310800000V GK3108SS_HANDLE/MAINBODY (xk)
- Mã HS 39269039: GK346400000V/ Tay trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK346400000V GK3464SS_SLIDER210U10USA (xk)
- Mã HS 39269039: GK346500000V/ Tay trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK346500000V GK3465SS_SLIDER 210U15US (xk)
- Mã HS 39269039: GK346600000V/ Tay trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK346600000V GK3466SS_SLIDERU25USA (xk)
- Mã HS 39269039: GK378900000V/ Nắp cố định bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK378900000V GK3789SS_CONNECTOR (xk)
- Mã HS 39269039: GK397400000V/ Tay trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK397400000V GK3974SS_SLIDER 230U20 (xk)
- Mã HS 39269039: GK449700000V/ Tay trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK449700000V GK4497SS_SLIDER KD620LR (xk)
- Mã HS 39269039: GK491900000V/ Ống nối bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK491900000V GK4919SS_NA COCK (xk)
- Mã HS 39269039: GK493700000V/ Ống nối bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK493700000V GK4937SS_KNOB WITH ROTATING ARM (xk)
- Mã HS 39269039: GK493800000V/ Chốt vặn bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK493800000V GK4938SS_ROTATING KNOB (xk)
- Mã HS 39269039: GK619400000V/ Tay nối trước bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK619400000V GK6194SS_FRONT CONNECTOR (xk)
- Mã HS 39269039: GK619500000V/ Tay nối sau bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK619500000V GK6195SS_REAR CONNECTOR (xk)
- Mã HS 39269039: GK621000000V/ Tay trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK621000000V GK6210SS_SLIDER KD611L (xk)
- Mã HS 39269039: GK637900000V/ Tay cầm bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK637900000V GK6379SS_MAIN BODY2.8 (xk)
- Mã HS 39269039: GK638000000V/ Tay cầm bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK638000000V GK6380SS_MAIN BODY 2.0 (xk)
- Mã HS 39269039: GK638500000V/ Ốc vặn bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK638500000V GK6385SS_COCK 2 (xk)
- Mã HS 39269039: GK644500000V/ Chốt gài bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK644500000V GK6445SS_PORT (xk)
- Mã HS 39269039: GK663500000V/ Tay trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK663500000V GK6635SS_SLIDER KD620UR (xk)
- Mã HS 39269039: GK693000000V/ Tay trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK693000000V GK6930SS_SLIDER KD650L (xk)
- Mã HS 39269039: GK693100000V/ Tay trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK693100000V GK6931SS_SLIDER KD650Q (xk)
- Mã HS 39269039: GK693200000V/ Tay trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK693200000V GK6932SS_SLIDER KD650U (xk)
- Mã HS 39269039: GK815200000V/ Tay trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK815200000V GK8152SS_SLIDER KD612L (xk)
- Mã HS 39269039: GK815700000V/ Tay trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK815700000V GK8157SS_SLIDER KD612Q (xk)
- Mã HS 39269039: GK816200000V/ Tay trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK816200000V GK8162SS_SLIDER KD612U (xk)
- Mã HS 39269039: GK819800000V/ Tay cầm bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK819800000V GK8198SS_MAIN BODY (xk)
- Mã HS 39269039: GK826000000V/ Nắp cố định bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK826000000V GK8260SS_CONNECTOR (xk)
- Mã HS 39269039: GK834800000V/ Cổng dẫn hướng J bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK834800000V GK8348SS_J PORT NEW (xk)
- Mã HS 39269039: GK847100000V/ Tay cầm bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK847100000V GK847100_HANDLE (xk)
- Mã HS 39269039: GK848100000V/ Nắp bằng nhựa màu vàng bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK848100000V GK848100_HANDLE COVER YELLOW (xk)
- Mã HS 39269039: GK848200000V/ Nắp bằng nhựa màu xanh dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK848200000V GK848200_HANDLE COVER BLUE (xk)
- Mã HS 39269039: GK848400000V/ Nắp bằng nhựa màu trắng dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK848400000V GK848400_HANDLE COVER WHITE (xk)
- Mã HS 39269039: GK850200000V/ Tay trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK850200000V GK850200_SF SLIDE 1 (xk)
- Mã HS 39269039: GK850300000V/ Tay trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK850300000V GK850300_SF SLIDE 2 (xk)
- Mã HS 39269039: GK878500000V/ Tay cầm bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK878500000V GK8785SS_BODY FG-55D (xk)
- Mã HS 39269039: GK920900000V/ Tay trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK920900000V GK920900_SLIDER KD655L (xk)
- Mã HS 39269039: GK921000000V/ Tay trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK921000000V GK921000_SLIDER KD655Q (xk)
- Mã HS 39269039: GK921100000V/ Tay trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK921100000V GK921100_SLIDER KD655U (xk)
- Mã HS 39269039: GK938800000V/ Thanh trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK938800000V GK938800_SLIDER KD625LR (xk)
- Mã HS 39269039: GK938900000V/ Thanh trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK938900000V GK938900_SLIDER KD625QR (xk)
- Mã HS 39269039: GK939000000V/ Tay trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK939000000V GK939000_SLIDER KD625UR (xk)
- Mã HS 39269039: GK942100000V/ Tay trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK942100000V GK942100_SLIDER KD645L (xk)
- Mã HS 39269039: GK994500000V/ Tay trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GK994500000V GK994500_SF SLIDE DEZ (xk)
- Mã HS 39269039: Glass sucker Nút hít bằng nhựa kích cỡ 50mm, dùng trong đồ gỗ nội thất- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Gọng nẹp nhựa dùng trong khẩu trang, hiệu: HTGS-20-4910/ (xk)
- Mã HS 39269039: Gọng nẹp nhựa khẩu trang/ (xk)
- Mã HS 39269039: GW448700000V/ Tay cầm bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GW448700000V GW4487SS_MAIN BODY (xk)
- Mã HS 39269039: GW448800000V/ Nút ấn bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GW448800000V GW4488SS_HOLDER (xk)
- Mã HS 39269039: GW786100000V/ Thanh giữ màu trắng bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GW786100000V GW7861SS_HOLDER WHITE (xk)
- Mã HS 39269039: GW787000000V/ Thanh giữ bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GW787000000V GW7870SS_HOLDER PINK (xk)
- Mã HS 39269039: GW886400000V/ Ống nối bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GW886400000V GW8864SS_MOUTHPIECE (xk)
- Mã HS 39269039: GW886500000V/ Nút vặn bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GW886500000V GW8865SS_SCREWRING (xk)
- Mã HS 39269039: GW911400000V/ Tay trượt bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ GW911400000V GW9114SS_SLIDER (xk)
- Mã HS 39269039: H0561J11/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H0561P20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H0561W11/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H0655S20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H0695P10/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H0695P30/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H0815C121/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H0815D20/ Vò ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H0815D201/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H0835C10/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (Dòng 42 cùa TK 103308074440) (xk)
- Mã HS 39269039: H0835C20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (Dòng 43 cùa TK 103308074440) (xk)
- Mã HS 39269039: H0950C11/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (Dòng 30 cùa TK 103124913140) (xk)
- Mã HS 39269039: H0950C20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (Dòng 31 cùa TK 103124913140) (xk)
- Mã HS 39269039: H0988A31/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H100/ Dụng cụ y tê: ống nhựa GEL TOC-202S, KT: 80.5x153 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H101/ Dụng cụ y tế: ống nhựa GEL TOC-201H, KT: 69x155 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H102/ Dụng cụ y tế: ống nhựa GEL TOC-202H, KT: 80.5x153 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H1035G10/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H1036V10/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H1036V20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H1105A151/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (Dòng 1 cùa TK 103238433760) (xk)
- Mã HS 39269039: H1105A20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H1105F20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H1105L10/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (Dòng 18 cùa TK 103302640560) (xk)
- Mã HS 39269039: H1216F10/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H1216F20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H1320F20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H14/ Dụng cụ y tế: ống nhựa TOC- 002US, KT: fi 95.5x175 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H19/ Dụng cụ y tế: ống nhựa EGG 1-6, KT: fi 52.2x69.5 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H20/ Dụng cụ y tế: ống nhựa EGG 7-12, KT: fi 52.2x69.5 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H22/ Dụng cụ y tế: ống nhựa EGG- VP2, KT: fi 52.2x69.5 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H26/ Dụng cụ y tế: Ống nhựa TOC- 101PT(1), KT: fi 69x155 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H29/ Dụng cụ y tế: Ống nhựa EGG- VP3, KT: fi 52.2x69.5 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H2A011A10/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H2A011A20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H2A031Z10/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H30/ Dụng cụ y tế: ống nhựa EGG 13-18, KT: fi 52.2x69.5 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H38/ Dụng cụ y tế: ống nhựa TOC- 101PS (1), KT: fi 69x155 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H3B001A10/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (Dòng 1 cùa TK 103308081700) (xk)
- Mã HS 39269039: H3B001A20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (Dòng 11 cùa TK 103238433760) (xk)
- Mã HS 39269039: H3B057Z10/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H3B057Z20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H3B074A12/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (Dòng 12 cùa TK 103238433760) (xk)
- Mã HS 39269039: H3B074B20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (Dòng 13 cùa TK 103238433760) (xk)
- Mã HS 39269039: H4C005B11/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H4C005B20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H4C021A20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H4D009A10/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H58/ Dụng cụ y tế: ống nhựa GEL ATH-1B, KT: fi 70x152 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H59/ Dụng cụ y tế: ống nhựa GEL ATH-1W, KT: fi 70x152 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H77/ Dụng cụ y tế: Ống nhựa TOC- 201R, KT: fi 69x155 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H79/ Dụng cụ y tế: Ống nhựa TOC- 201S, KT: 69x155 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H80/ Dụng cụ y tế: ống nhựa TOC- 201H, KT: 69x155 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H81/ Dụng cụ y tế: ống nhựa TOC- 202R, KT: fi 80.5x153mm (xk)
- Mã HS 39269039: H82/ Dụng cụ y tế: ống nhựa TOC- 202S, KT: fi 80.5x153mm (xk)
- Mã HS 39269039: H83/ Dụng cụ y tế: ống nhựa TOC- 202H, KT: fi 80.5x153mm (xk)
- Mã HS 39269039: H84/ Dụng cụ y tế: ống nhựa TOC- 205R, KT: fi 66x154 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H85/ Dụng cụ y tế: ống nhựa GEL TOC- 203R, KT: fi 70x152 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H86/ Dụng cụ y tế: ống nhựa TOC-101SD-R, KT: fi 69x155 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H87/ Dụng cụ y tế: ống nhựa TOC-101SD-S, KT: fi 69x155 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H88/ Dụng cụ y tế: ống nhựa TOC-101SD-H, KT: fi 69x155 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H89/ Dụng cụ y tế: ống nhựa GEL SPN-002, KT: 66x150mm (xk)
- Mã HS 39269039: H90/ Dụng cụ y tế: ống nhựa GEL SPN-003, KT: fi 66x150mm (xk)
- Mã HS 39269039: H91/ Dụng cụ y tế: ống nhựa GEL SD-R, KT: fi 66x150 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H92/ Dụng cụ y tê: ống nhựa GEL SD-S, KT: fi 66x150 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H93/ Dụng cụ y tế: ống nhựa GEL SD-H, KT: fi 66 x150 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H94/ Dụng cụ y tế: ống nhựa GEL TOC-203S, KT: 80x150 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H95/ Dụng cụ y tê: ống nhựa GEL TOC-203H, KT: 70x150 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H96/ Dụng cụ y tê: ống nhựa GEL TOC-201R, KT: 69x155 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H97/ Dụng cụ y tế: ống nhựa GEL TOC-202R, KT:80.5x153 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H98/ Dụng cụ y tế: ống nhựa GEL TOC-205R, KT: 66x154 mm (xk)
- Mã HS 39269039: H99/ Dụng cụ y tế: ống nhựa GEL TOC-201S, KT: 69x155 mm (xk)
- Mã HS 39269039: Hàng y tế: Băng cổ tay ghi tên bệnh nhân cho Trẻ Em GT114-102. Màu xanh,chất liệu PVC,nhà sản xuất NINGBO GREETMED MEDICAL INSTRUMENTS CO.,LTD,Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Hàng y tế: dây dẫn lưu nước tiểu GT023-100,size 26, chất liệu bằng pvc, Mới 100%; Nhà sản xuất NINGBO GREETMED MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD (nk)
- Mã HS 39269039: Hàng y tế: Túi đựng nước tiểu GT028-200,chất liệu bằng pvc,nhà sản xuất NINGBO GREETMED MEDICAL INSTRUMENTS CO.,LTD,Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Hệ thống nệm chống loét áp lực LC-5789(Model:HF 608:- gồm:đệm hơi bằng nhựaPVC,bơm hơi cân bằng áp suất và ống dẫn hơi,dùng trong y tế-NSX:FOSHAN HONGFENG MEDICAL TECHNOLOGY.,Ltd,hiệu Lucass, mới100%) (nk)
- Mã HS 39269039: Hộp bảo quản mẫu 100 vị trí, màu cam bằng nhựa dùng trong phòng thí nghiệm code 93.877.310, hàng mới 100%, hãng sản xuất: Sarstedt (nk)
- Mã HS 39269039: Hộp bảo quản mẫu lạnh-15độC dùng phòng thí nghiệm, bằng nhựa, code 88-106, hsx:Genesee Scientific, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: HỘP ĐỰNG MẪU BẰNG NHỰA, KÈM GIẤY PHÉP 1152/K2ĐT-KHCN/03.DEC.2018 (nk)
- Mã HS 39269039: Hộp đựng mẫu xét nghiệm loại 2i- CROSSOVER. (Bộ dụng cụ cho lần khám bắt chéo) dùng trong nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng,bằng nhựa. NCC: CONVANCE CENTRAL LABS-. hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Hộp đựng tip trắng 1000-5000ul, 50 cái/hộp. Code: 6001/F. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Hộp đựng tip vàng 2-200ul, hộp 96 cái. Code: 4202/E. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Hộp đựng tip xanh 100-1000ul, 96 cái/hộp. Code: 4001/E. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Hộp nhựa rỗng dùng để đựng mẫu xét nghiệm (chưa in hình in chữ). Code: HC10-30B. Mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269039: Hộp nhựa rỗng hình viên nang dùng đựng đồ chơi trẻ em bằng nhựa nguyên sinh PP, màu vàng đậm, kích thước: (110x110x200)mm. Hàng mới 100%; Nhà SX: PEA & MGB Industrial (nk)
- Mã HS 39269039: Hộp tip trắng 1000-5000ul, 50 cái/hộp. Code: 6001/ON. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: HRDWE2/ Phần cứng (ốc vít bằng nhựa)/PE-MMSC00007/41015789- TK 103261794050 mục 29 (xk)
- Mã HS 39269039: HRDWE2/ Phần cứng- Khay/ vĩ bằng nhựa dùng đóng gói sản phẩm/CD-DR-00292-TRAY/41019745 (nk)
- Mã HS 39269039: IGR-1609-00/ Miếng xốp đệm bảng mạch, housing PCB (dùng trong sản xuất khóa điện tử, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269039: IGR-1752-00/ Miếng xốp đệm bảng mạch, housing PCB (dùng trong sản xuất khóa điện tử, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269039: ISOPDN/ Miếng trang trí bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: IV-017N/ Túi nhựa PE đựng sản phẩm dùng trong y tế-PE POUCH 213*92 SWML-IVSV-IP11/black Rev5 (IV Set)-code: 050010013000 (nk)
- Mã HS 39269039: IV-018A/ Khớp nối Luer có nắp, bằng nhựa dùng để nối ống truyền dịch trong y tế-male luer connector ass'y 3.9-code: 050150020000 (nk)
- Mã HS 39269039: IV-036N/ Khớp nối nhựa có nắp dùng để nối ống truyền dịch, dùng trong y tế-female luer connector 3.9mm-code: 050150006000 (nk)
- Mã HS 39269039: JH011/ Vòng đệm nhựa 5/8" (nk)
- Mã HS 39269039: K9N/ Vòng dây bằng nhựa PU dùng cho kẹp treo bộ hút dịch nội xoang trong y tế-Clamping band-code: 050150028000 (nk)
- Mã HS 39269039: Kẹp buret đôi bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Kẹp dây điện ELRV- Holder cap ELRV (xk)
- Mã HS 39269039: Kẹp xanh (dẫn dịch vào bằng nhựa của túi dịch dùng trong thẩm phân phúc mạc): Short Nose Clamp for Outlet Port Of Plastic Container (5C4527). Hộp 12 cái. Hàng mới 100%. (Năm SX: 2020) (nk)
- Mã HS 39269039: KEP_392690/ Kẹp nhựa (xk)
- Mã HS 39269039: Khay 50 ví trí của c8100 mã số 50030-50039- c8100 Tray Flex-50 pos 50030- 50039 (07082274001). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Khay chứa bình thuốc thử trên máy tách chiết công suất cao-MagNA Pure 96 Bottle Rack (06541178001). Hàng mới 100%. HSX: Novoplast AG, Thụy Sỹ (nk)
- Mã HS 39269039: Khay chứa mẩu thử dùng trong y tế: CASSETTE PLASTIC (RTDG02). Nhà sản xuất: Turklab- Thổ Nhĩ Kỳ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Khay đặt mẫu thử thí nghiệm PCR bằng nhựa, loại 96 giếng 0.1ml/0.2ml, báo thay đổi nhiệt độ (trên 7độC, khay đổi màu từ tím sang hồng),2 khay/hộp, code 27-400,hsx: Genesee, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Khay đựng hóa chất, máy BenchMark SS- REAGENT TRAY, BMK SPECIAL STAINS (06563716001). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Khay nhựa (5.5mm) đựng que thử thai dùng trong y tế. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Khay nhựa trữ mẫu 96 vị trí, phụ kiện của máy tách chiết tinh sạch DNA/RNA và protein tự động. Code: 95040450. Hãng: Thermo Scientific Inc (USA). Hàng mới 100%.Nsx: Thermo Scientific Oy (Finland) (nk)
- Mã HS 39269039: Khay phản ứng dùng trên máy phân tích sinh hóa- Micro Cuvette Segment (04357108001). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Khay phản ứng- Micro Cuvette Segment (04357108001). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Khay trộn hóa chất dùng trên máy tách chiết công suất cao- MagNA Pure 96 Processing Cartridge (06241603001) (xk)
- Mã HS 39269039: Khay xử lý mẫu dùng trên máy tách chiết acid nucleic MagNA Pure 24- MagNA Pure 24 Processing Cartridge (07345577001). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Khớp nối đực bằng nhựa dùng để kết nối giữa ống truyền dịch và khóa 3 ngã của bộ truyền dịch sử dụng trong y tế (Infusion Set Part PS Male Luer Lock (CODE LINE)), Mói 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Khung có thể xếp lại dùng để chứa hàng, rác các loại bằng nhựa mới 100% (Sand bag stand)(980x500x90)cm (xk)
- Mã HS 39269039: Khung đóng gói có thể xếp lại dùng để chứa hàng, rác các loại bằng nhựa (FLEX CONTAINER BAG STAND)mới 100% (110x85x5) cm. (xk)
- Mã HS 39269039: KIM_901839/ Kim nhựa (xk)
- Mã HS 39269039: KON_392690/ Khoá ống nhựa (xk)
- Mã HS 39269039: KR072/ Thùng làm bằng plastic (Q/c: 29.2cm x 19.8cm x 12.5cm) dùng để gắn vào kệ tủ đồ nội thất, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: KR073/ Thùng làm bằng plastic (Q/c: 39.5cm x 29.2cm x 12.5cm) dùng để gắn vào kệ tủ đồ nội thất, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: KR075/ Tay cầm bằng plastic, (Q/c: 13cm x 5.5cm x 1.3cm) dùng để gắn vào tủ đồ nội thất, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: LINE_06_2020/ Bộ dây lọc thận nhân tạo (xk)
- Mã HS 39269039: Linh kiện dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa,HNSX:Linkseas Trading Co., Ltd, Taiwan,sx 2020, hàng mới 100% _ Belt & Baffle Plant,720XL21,T9004009*18 +65072021*1-65072021-1,Băng chuyền mẫu bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: Lọ đựng mẫu 150ml, 2120/CS. Code: 2120/CS. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Lọ đựng mẫu 80ml làm bằng plastic dùng trong phòng thí nghiệm dùng cho Y tế mã OOPW-SC01,70 chiếc/kiện,HSD:05/2023.Mới 100%,hãng SX:Sparmed. (nk)
- Mã HS 39269039: LỌ LẤY MẪU NƯỚC TIỂU, KÈM GIẤY PHÉP 1152/K2ĐT-KHCN/03.DEC.2018 (nk)
- Mã HS 39269039: Lọ nhựa (90ml) có nắp có tem nhiệt độ và tem diệt khuẩn đựng nước tiểu dùng trong y tế. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Lọ nhựa lớn không nắp đựng nước tiểu dùng trong y tế. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Lọ nhựa nhỏ không nắp đựng nước tiểu dùng trong y tế. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: LỌ NHỰA Y TẾ, KÈM BẢNG PHÂN LOẠI SỐ 2020317C/170000164/PCBPL-BYT (nk)
- Mã HS 39269039: Lọc khuẩn FeNO MADA dùng cho máy đo chức năng hô hấp (tube, diameter 28mm) (250 pc) (MADA/Italy). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Lược từ bằng nhựa 96 vị trí, phụ kiện của máy tách chiết tinh sạch DNA/RNA và protein tự động. Code: 97002534. Hãng: Thermo Scientific Inc (USA). Hàng mới 100%.Nsx: Thermo Scientific Oy (Finland) (nk)
- Mã HS 39269039: ly nhựa 38.6*17.6mm (xk)
- Mã HS 39269039: Ly nhựa mẫu (dùng làm sản phẩm mẫu)-PC cup 38.7*19.8 mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: M8145-05/ Dậy nhựa rút Buckle, dùng cho sản xuất motor TT8145, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: M8145-09/ Nắp chụp (nhựa) Fan cover, dùng cho sản xuất motor TT8145, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Màn cửa cho kho lạnh, dùng trong công nghiệp chế biến thủy sản và đông lạnh. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Máng chứa hóa chất 100 ml, Đóng gói: 5 máng/ gói, 40 gói, thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Màng film thấm dầu dùng vệ sinh lau dầu trên da mặt NC5244, 55mm x 85mm, 70 miếng/ hộp, 3M ID số JT200083189 (nk)
- Mã HS 39269039: Màng lọc cho bộ lọc ống tiêm, (SY membrane 122SY) bằng nhựa, dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Màng lọc dung dịch bằng nhựa PP, dùng cho dây truyền dịch, có xốp, không dính, đường kính 13.5mm, dùng trong y tế. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Màng lọc MCE, chất liệu Mixed Cellulose Ester, (M-MCE047N022I-G, 47mm Pore Size:0.22um),100pcs/pk, dùng trong phòng thí nghiệm, đường kính 47mm, dạng miếng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Mặt nạ cố định đầu cổ khi chụp phóng xạ bằng nhựa (R430UC) (Phụ kiện của máy gia tốc điều trị ung thư) (Hàng mới 100%, HSX: KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT CO., LTD) (nk)
- Mã HS 39269039: Mặt nạ cố định đầu- vai ngực khi chụp phóng xạ bằng nhựa (RLG-ELS-2412CN) (Phụ kiện của máy gia tốc điều trị ung thư) (Hàng mới 100%, HSX: KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT CO., LTD) (nk)
- Mã HS 39269039: Mặt nạ cố định ngực khi chụp phóng xạ bằng nhựa (R301) (Phụ kiện của máy gia tốc điều trị ung thư) (Hàng mới 100%, HSX: KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT CO., LTD) (nk)
- Mã HS 39269039: Mặt nạ loại O 2 điểm (RD301-3242) (lưới nhựa cố định ngực), dùng để định hình ngực bệnh nhân, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Mặt nạ loại O 5 điểm (RD207-2022N) (lưới nhựa cố định Đầu, cố & vai), dùng để định hình đầu, cố & vai bệnh nhân, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Mặt nạ loại O 6 điểm (R401L-3242) (lưới nhựa cố định vùng chậu), dùng để định hình vùng chậu bệnh nhân, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Mặt nạ loại U (R421W) (lưới nhựa cố định Đầu), dùng để định hình đầu bệnh nhân, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: MCT-150-C- Ống ly tâm 1.5ml bằng nhựa (5,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: MCT-175-C- Ống ly tâm 1.7ml bằng nhựa (5,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: MCT-200-C- Ống ly tâm 2ml bằng nhựa (5,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: MDC_000001/ 1'1/2" plastic adjustable buckle _Khóa điều chỉnh 1'1/2"(F218) (nk)
- Mã HS 39269039: MDP_000000/ 1'1/2" D plastic ring_Khóa chữ D 1'1/2"(F234) (nk)
- Mã HS 39269039: Miếng chống thấm nước của robot hút bụi, lau nhà Xiaomi, bằng nhựa (ID: 26960, P/N: SKV4133TY). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Miếng dán đĩa PCR, Đóng gói: 100 cái/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Miếng dán đĩa Real Time PCR, Đóng gói: 100 cái/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Miếng dán tản nhiệt dạng cuộn được làm từ silicon được sử dụng rộng rãi để làm mát chipset mainboard, vga, ramKt: 0.25mm*340mm*200m.Không hiệu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Miếng lọc khí C30 bằng nhựa (chuyển tiêu thụ nội địa dòng hàng số 4 tờ khai: 103307590410 ngày 12/05/2020) (nk)
- Mã HS 39269039: Miếng lót xốp EVA, Đường kính 10mm dùng để chống va đập và trầy xước cho ngăn kéo và vách tủ nội thất, 10.5 kg 100,000 cái hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Miếng nhựa PE dùng để phủ nội thất xe (460 x 290)mm/47micron, 20.15 kgs/ bao- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Miếng trang trí dính tủ lạnh bằng nhựa và nam châm; (không thương hiệu; hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269039: MIRACULOUS OIL OFF PAPER (80 SHEETS/SET)- giấy thấm dầu (miếng lau mặt thấm hút dầu màng polypropylene), (79mm*109mm), dùng một lần (80 tờ/ gói), nhãn Miraculous, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: MJ GORI/ Móc găng tay bằng nhựa- MJ GORI (nk)
- Mã HS 39269039: ML059/ Nút bảo vệ khóa 3 ngã của bộ dây truyền dịch bằng nhựa dùng trong y tế-ABS CAP-PF0470, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: ML-LOCK CAP/ Nắp đậy khóa Male Luer lock bằng nhựa, dùng để đậy khóa Male luer lock.(Male luer lock cap- 30,000ea/ bag*15) (nk)
- Mã HS 39269039: MM-0576/ Dụng cụ kẹp sứ trong lòng mão bằng nhựa TWEEZERS, 16cm (2 cái/gói). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: MM-0954/ Vòng đúc bằng nhựa dùng để đúc partial (3cái/bộ) (nk)
- Mã HS 39269039: Móc dán tường treo cây lau nhà và chổi, bằng nhựa, mode: KP01, loại 1 cái/hộp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: MÓC KHUNG TRANH BẰNG NHỰA NI-020 (PLASTIC CHABANE TOMBO NI-020). HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Móc treo bằng nhựa.Tên tiếng anh: Plastic Hanger. Quy cách: 50x95mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Móng tay nhựa (bịch/5000 cái), mới 100%, xuất xứ VN (xk)
- Mã HS 39269039: Móng tay nhựa (hộp/550 cái), mới 100%, xuất xứ VN (xk)
- Mã HS 39269039: MPC_000000/ 1-1/2" plastic dog-clip_Móc khóa 1-1/2"(AM6055) (nk)
- Mã HS 39269039: MPC_000002/ 3/8" metal dog clip (matte nickel)_Móc khóa kim loại 3/8" (màu bạc) (nk)
- Mã HS 39269039: MU139/ Nắp bảo vệ không khí của bộ truyền dịch bằng nhựa được sử dụng trong y tế-Aircap-PF0678, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: MV008/ Bộ lọc không khí và vi khuẩn biến đổi vào cơ thể người bệnh của bộ dây truyền dịch sử dụng trong y tế- PF Filter 5.0um (Item Code: MV008, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: N01515/ Tăm nhựa DK-DC-100CT UK (100cái/gói) (xk)
- Mã HS 39269039: N01642/ Cây vệ sinh nướu răng 039-102091 (1cái/gói) (xk)
- Mã HS 39269039: N01643/ Cây vệ sinh nướu răng 039-102092 (1cái/gói) (xk)
- Mã HS 39269039: N01655/ Tăm nhựa DM-TP150P (150cái/hộp) (xk)
- Mã HS 39269039: N01670/ Dụng cụ cạo lưỡi MS-TC5 (4Cái/hộp) (xk)
- Mã HS 39269039: Nắp của cốc nhựa dùng đựng nước tiểu, loại 36162, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Nắp lọ đựng mẫu 13mm, 15mm (SC13A13A,SC13D13B,SC15D15B,Tube-T10R-C), bằng nhựa dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Nắp lọ đựng mẫu 22mm (SC22A22D) 100pcs/pk, bằng nhựa dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Nắp nhựa để đậy lọ đựng nước tiểu dùng trong y tế. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Nắp nhựa két nước 32211-70070. HSX: Kawasaki- Nhật. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Nắp ống nghiệm bằng nhựa: CHN-T308BN10 (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269039: Nắp vặn cho ống bảo quản mẫu, màu tím bằng nhựa dùng trong phòng thí nghiệm code 65.716.008, hàng mới 100%, hãng sản xuất: Sarstedt (nk)
- Mã HS 39269039: NB-GEI001/ Giấy ép in (nk)
- Mã HS 39269039: NDCNQV201-028/ Vòng đệm RC4-5176-000 (xk)
- Mã HS 39269039: Ngậm nứu cho bé, hiệu Mina, mã MN8813. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ngăn đựng chất thải dùng trên máy cobas e411- Clean liner Elecsys 2010/cobas e411 (11800507001). Hàng mới 100%. HSX: Roche Diagnostics GmbH, Đức (nk)
- Mã HS 39269039: NK-DNH001/ Đạn nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: NL050/ Tem từ chống trộm SENSORMATIC,45mmx10mm, ROHS, chất liệu bằng nhựa, mã liệu:100Z264 (nk)
- Mã HS 39269039: NL108/ Gối hơi (xk)
- Mã HS 39269039: NL24/ Móc treo bằng nhựa. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: NON_392690/ Nối ống nhựa (xk)
- Mã HS 39269039: NPL 03/ Tấm cách điện cách nhiệt bằng nhựa 6.45MM hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Npl 54/ Miếng trang trí giày (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: NPL044/ Túi khí bằng nhựa dùng cho thiết bị y tế (AU-RC-CUFF). QC (281 mm x 135 mm). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: NPL48/ hạt nhựa trang trí dùng trong sx phụ kiện cho đồ chơi trẻ em (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269039: NPL80/ Dây rút bằng nhựa T50R-HS,NPL dùng để sản xuất máy biến thế (nk)
- Mã HS 39269039: NPL92/ Khuy giày bằng plastic 17*3.5 19*3.5MM (nk)
- Mã HS 39269039: Nút liên kết giữa thân khóa 3 ngã dạng thường Infusion Set Part LEVER OF NORMAL 3WAY-ICU(M/B Violet 4%). Dùng để truyền và dẫn dung dich vào cơ thể con người, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Nút nhấn điều khiển ghế (BEL-50)-AADJ38B0 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269039: NVL00023/ Chốt (nk)
- Mã HS 39269039: NVL00025/ Chốt cỡ (nk)
- Mã HS 39269039: NVL00054/ Đạn nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: NVL00073/ Dây treo thẻ (nk)
- Mã HS 39269039: NVL00079/ Đệm nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: NVL00105/ Mác giả da (nk)
- Mã HS 39269039: OMRON 9956268-9 NEBULIZER KIT SET NE-C29- Bầu xông của máy xông mũi họng NE-C29 bằng nhựa, Product code: 9956268-9. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống (tube) lấy máu vô trùng bằng nhựa,11ml, code:11MNC7SGB,mới 100%,hãng sx:estar (nk)
- Mã HS 39269039: ỐNG BẰNG PLASTIC CÓ NẮP VẶN DÙNG TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM (nk)
- Mã HS 39269039: Ống bảo quản mẫu dung tích 0.5ml bằng nhựa, code 72.730.406, hàng mới 100%, hãng sản xuất: Sarstedt hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Ống bảo quản mẫu ở nhiệt độ âm sâu, (Cryotube), CL724/S, dung tích 1.5ml, (1000 chiếc/hộp), bằng nhựa dùng trong y tế. HSX: Biosigma- Ý. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống bơm dầu Silicone. Ống để bơm dầu vào mắt. Chất liệu silicone. Dùng trong y tế. Mới 100%. Model: 12-RTUB-2. Hãng sản xuất: Rumex Instruments, Ltd (nk)
- Mã HS 39269039: Ống cryovials nhựa 1.8ml dùng trong phòng thí nghiệm, code: 43012 (V) SPL CRYOVIALS PP1.8ML EXTERNAL THREAD, Thùng Carton 50 túi/(10 cái/túi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống đựng mẫu bằng nhựa dùng cho máy xet nghiệm sinh hóa Architect(1P06-03):Architect Transplant Pretreatment Tubes (1X100 tube).Lot:9280681A.NHH:31.01.2021.Nhà SX:Fujirebio Diagnostics,Inc. (nk)
- Mã HS 39269039: Ống đựng mẫu xét nghiệm bằng nhựa-ALINITY M LRV TUBE. Mã hàng: 09N49-001. Hãng sh: ABBOTT MOLECULAR INC USA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống hút mẫu (pipette), thể tích 1 ml, bằng nhựa, tiệt trùng đóng gói: 1 chiếc/túi, code 86.1251.001, hsx: Sarstedt, hàng mới 100%. Hàng F.O.C (nk)
- Mã HS 39269039: Ống Hút Nhựa (100g x 45 gói), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Ống hút nhựa Pipet 200 (10ml) dùng trong y tế. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Ống hút pasteur 1ml, 500 cái/hộp. Code: 1501. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Ống hút pasteur 3ml, 500 cái/hộp. Code: 1502. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Ống hút tiệt trùng 10ml, 25 cái/gói. Code: 3010. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: ỐNG LẤY MẪU BẰNG PLASTIC DÙNG TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM (nk)
- Mã HS 39269039: Ống lấy mẫu xét nghiệm dùng cho máy ly tâm, bằng nhựa dùng trong y tế AHN myTube MT 1,5 ml, clear, sterile,5x1000 ống/thùng,hsx: AHN, mới 100%,code:3-207-C5-0 (nk)
- Mã HS 39269039: Ống lưu mẫu 0,2ml bằng nhựa code 72.737.002, hsx: Sarstedt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống lưu mẫu 1.5ml bằng nhựa, code 72.690.001, hsx: Sarstedt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống lưu mẫu chịu nhiệt độ âm sâu 1,8ml (Ống Cryo1,8ml) thiết bị y tế phân loại A mã SP OS9003 (1,8ml) hãng SX Changzhou Operson imp and exp co., ltd Trung Quốc bằng nhựa mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống lưu mẫu xét nghiệm eppendorf V0,5ml (Ống eppendorf 0,5ml) thiết bị y tế phân loại A mã SP OS9002(0,5ml) hãng SX Changzhou Operson imp and exp co., ltd Trung Quốc bằng nhựa mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống ly tâm 0,65 ml, Đóng gói: 1000 cái/ túi; 10 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống ly tâm 1.7 ml, Đóng gói: 500 cái/ túi; 10 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống ly tâm 15ml nhựa tiệt trùng, dùng trong phòng thí nghiệm,code;50015,SPL 15ML CONICAL CENTRIFUGE TUBE, STERILE, 50PCS/SLEEVE,500PCS/CS,Thùng Carton 10 túi(50 cái/túi),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống ly tâm 2,0 ml, Đóng gói: 400 cái/ túi, 10 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống ly tâm 50ml nhựa tiệt trùng, dùng trong phòng thí nghiệm,code:50050,SPL 50 ML CONICAL CENTRIFUGE TUBE, STERILE, 25PCS/SLEEVE, 500PCS/CS,Thùng carton 20 túi(25 cái/túi),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống ly tâm nhỏ bằng nhựa FT306 (1.5ml micro tube), thể tích 1.5ml, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống ly tâm, bảo quản mẫu CL022, dung tích 1.5ml, 1000 chiếc/hộp, bằng nhựa dùng trong y tế. HSX: BioSigma Srl, Ý. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống nghiệm 14ml làm bằng plastic dùng trong phòng thí nghiệm dùng cho Y tế mã OOPW-OT10,10 chiếc/gói;500 chiếc/kiện,HSD:07/2024.Mới 100%,hãng SX:Sparmed. (nk)
- Mã HS 39269039: Ống nghiệm 15ml làm bằng plastic dùng trong phòng thí nghiệm dùng cho Y tế mã OOPW-CT01,300 chiếc/kiện,HSD:04/2024.Mới 100%,hãng SX:Sparmed. (nk)
- Mã HS 39269039: Ống nghiệm 5ml làm bằng plastic dùng trong phòng thí nghiệm dùng cho Y tế mã OOPW-AT10,10 chiếc/gói;500 chiếc/kiện,HSD:07/2024.Mới 100%,hãng SX:Sparmed. (nk)
- Mã HS 39269039: Ống nghiệm bằng nhựa liền nắp: Screw Cap Tube C-1.5 (Sterilized), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Ống nghiệm EDTA(K3) chân không 4ml, APM-Việt Nam,dùng trong phòng thí nghiệm, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Ống nghiệm Heparin (Lithium) chân không 4ml, APM-Việt Nam,dùng trong phòng thí nghiệm, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Ống nhỏ giọt bằng nhựa (FT626), thể tích 1.5ml, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống nhựa Cuvette Ring incl.mixer dùng cho máy xét nghiệm đông máu Đóng gói: 6x10x32pcs Lô SX: 90706-G9028 NSX: LABiTec LAbor BioMedical Technologies GmbH- Đức Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống nhựa dẫn hóa chất M6 650MM- TUBE INTERCONNECTING M6 650MM, phụ kiện chuyên dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động QWALYS 3 (Hộp/cái). Năm sx: 2019. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: ỐNG NHỰA ĐỰNG MẪU DÙNG TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM (nk)
- Mã HS 39269039: Ống nhựa Micro cuvettes+mixer in bag dùng cho máy xét nghiệm đông máu Đóng gói: 500pcs. Lô SX: 90704-B9028 NSX: LABiTec Labor BioMedical Technologies GmbH- Đức Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống nhựa tím dùng để đựng mẫu, dung tích 2ml, mã: 41767, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống nối bằng nhựa: Sâu nối dây thở dùng cho máy thở, dài 15cm. Mã hàng: NCS-883-4. Hãng: Non-Change Enterprise Co., Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống nối khí quản (OPT870) (20 cái/ hộp). Hãng, nước SX: Fisher & Paykel Healthcare Limited, New Zealand. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống PCR 0.2 ml, Đóng gói: 1000 cái/ túi, 10 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống PCR 0.65 ml, Đóng gói: 1000 cái/ túi, 10 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống tiêm nhựa 5ml*23G*1 (xk)
- Mã HS 39269039: Ống tím đựng mẫu 2ml (41767), sử dụng trong phòng thí nghiệm, nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống truyền dịch Infusion Set Part Tubing (1.07*1.85*860) PPJ4006 Gray. Dùng để truyền và dẫn dung dịch vào cơ thể con người, là bộ phận của bộ truyền dịch, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Ống tuýp thứ cấp sử dụng cho máy cobas 6800/8800 (bằng nhựa)- cobas omni Secondary Tubes 13x75 (06438776001) (nk)
- Mã HS 39269039: Ống xét nghiệm bằng nhựa: CHN-T310-2ATU (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269039: Ống xông miệng C28 bằng nhựa PP (chuyển tiêu thụ nội địa dòng hàng số 29 tờ khai: 103315395960 ngày 16/05/2020) (nk)
- Mã HS 39269039: Ống xông miệng NE-C106-AP bằng nhựa PP (45x 28.5x20cm) (chuyển tiêu thụ nội địa dòng hàng số 18 tờ khai: 103315400750 ngày 16/05/2020) (nk)
- Mã HS 39269039: Ống xử lý mẫu phẩm dùng trong phòng xét nghiệm dùng cho máy tách chiết và Real Time PCR tự động- SPU (03755525001). Hàng mới 100%. HSX:Flex Precision Plastics Solutions AG, Thụy Sỹ (nk)
- Mã HS 39269039: PCR-05-C- Ống đựng mẫu 0.5ml bằng nhựa (10,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Phổi giả bằng silicone cho trẻ sơ sinh,P/N:MP02425,phụ kiện của máy thở hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Phụ kiện chỉnh răng Bands (Hop nhua dung Bands Tray)Hãng Zhejang shinye medical technology. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Phụ kiện của thiết bị kiểm soát thân nhiệt bệnh nhân Blanketrol R III: Ống nối mềm (286). Hàng mới 100%. HSX: Cincinnati Sub-Zero Products, LLC. (nk)
- Mã HS 39269039: Phụ kiện dùng cho máy hút dịch phẩu thuật New Hospivac 350, Bình hút dịch Flovac 2 lít (rỗng), Code: 31841, Hãng sản xuất: Ca-Mi S.R.L (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269039: Phụ kiện dùng cho sản xuất mô tơ máy bơm nước: Nắp chụp (nhựa) Fan cover, dùng cho motor, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Phụ kiện dùng để sản xuất mô tơ máy bơm nước: Dậy nhựa rút Buckle, dùng cho motor, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Phụ kiện máy xét nghiệm miễn dịch: cóng chiết bệnh phẩm 1ml làm bằng nhựa Tube top sample cup 1ml,Code:10374178,1000 pcs, NSX: Siemens Healthcare Diagnostics Inc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Phụ tùng của máy hút nước bọt trong nha khoa: Ống hút nước bọt bằng nhựa, mã: 0700-058-50, NSX: Durr dental, 4 ống/hộp, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Phụ tùng máy phẫu thuật phaco: Bộ dây hút rửa dịch kính, code: 18235-7511 dùng cho máy phẫu thuật phaco (Hàng mới 100%,HSX: Nidek), (nk)
- Mã HS 39269039: Pipette 10ml SPL bằng nhựa, tiệt trùng, dùng trong phòng thí nghiệm,code:91010, SPL 10ML SEROLOGICAL PIPETTE, STERILE, 100PCS/PK X 4)/CS,Thùng Carton 4 túi (25 chiếc/túi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: PIPETTE LẤY MẪU (nk)
- Mã HS 39269039: PL-1466/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: PL-2028/ Viên Kính nhựa (Dòng 15 cùa TK 103308074440) (xk)
- Mã HS 39269039: PL-2029/ Viên Kính nhựa (Dòng 16 cùa TK 103308074440) (xk)
- Mã HS 39269039: PL-2030/ Viên Kính nhựa (Dòng 17 cùa TK 103308074440) (xk)
- Mã HS 39269039: PL-2265/ Viên kính nhựa (Dòng 18 cùa TK 103308074440) (xk)
- Mã HS 39269039: PL-2266/ Viên kính nhựa (Dòng 10 cùa TK 103238432950) (xk)
- Mã HS 39269039: PL-2267/ Viên kính nhựa (Dòng 11 cùa TK 103238432950) (xk)
- Mã HS 39269039: PL-2341/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: PL-2441/ Viên kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: PL-2442/ Viên kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: PL-2443/ Viên kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: PL76/ Dây treo thẻ bài bằng Plastic (nk)
- Mã HS 39269039: Plastic Petri-Dish- Đĩa nhựa dùng trong phòng thí nghiệm (1 set/1 cái) (nk)
- Mã HS 39269039: Plastic test tube 10ml- Ống nhựa dùng trong phòng thí nghiệm 10ml (1 set/1 cái) (nk)
- Mã HS 39269039: Plastic test tube 5ml- Ống nhựa dùng trong phòng thí nghiệm 5ml (1 set/1 cái) (nk)
- Mã HS 39269039: PM-02-12/ Màng phim 0.3mm*40mm*350m Film P-8134BK2 0.3x40x350m (1501100001) (nk)
- Mã HS 39269039: PP-04 LUER LOCK/ Khớp nối bằng nhựa gắn trong bộ 3-way/Plastic Parts Connector luer lock- 15,000ea/ bag*6) (nk)
- Mã HS 39269039: PROBE COVER TH-839S/MC-523 9063677-9- Đầu bọc nhiệt kế điện tử đo tai (Hộp 40 Cái); Product code: 9063677-9. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: PT11126/ Ống hút bụi bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: PV0007/ Thiết bị giữ cáp điện-bằng nhựa/0580330-A-Dùng sản xuất giường bệnh (nk)
- Mã HS 39269039: PV0016/ Thanh nhựa oval/FI-2.7-L960-Dùng sản xuất giường bệnh (nk)
- Mã HS 39269039: PV0017/ Nắp nhựa oval/Extension Cable hook-Dùng sản xuất giường bệnh (nk)
- Mã HS 39269039: PV0024/ Linh kiện giường bệnh: tay cầm nhựa/PP-22-Dùng sản xuất giường bệnh (nk)
- Mã HS 39269039: PV0037/ Định vị dây điện bằng nhựa/PL0140-Dùng sản xuất giường bệnh (nk)
- Mã HS 39269039: PVC Tubing, 1/4x3/8x100'- Dây bơm bằng nhựa dùng cho máy phân tích huyết học (nk)
- Mã HS 39269039: PVM-ROPEBINDER-PC Dây buộc túi Polyester Hiệu PEDRO, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: PVM-VELCRO-PC Dây dán quai túi Nylon Hiệu PEDRO, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Q4TO-0004/ Dụng cụ: Đĩa petri nhựa đường kính 90mm*15mm tiệt trùng (500 cái/ thùng) (nk)
- Mã HS 39269039: QA2867/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QA2869/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QA2874/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QA2875/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC0669/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC0836/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC0837/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC0877/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1042/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1055/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1056/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1057/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1058/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1059/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1060/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1061/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1105/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1106/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1129/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1134/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1140/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1143/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1144/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1146/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1160/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1210/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1230/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1231/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1232/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1233/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1235/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1236/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1237/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1238/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1239/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1240/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1277/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1298/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1468/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1471/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1493/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1497/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1506/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1510/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1529/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa Mục 09 TKN 103060921241/E11 ngày 20/12/2019 (xk)
- Mã HS 39269039: QC1531/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa Mục 10 TKN 103060921241/E11 ngày 20/12/2019 (xk)
- Mã HS 39269039: QC1546/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1560/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1573/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1574/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1575/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1576/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1590/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1598/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC3041/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC3042/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC3043/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC3072/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC3076/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC3082/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: Que cấy bằng nhựa SPL 1ul tiệt trùng, dùng trong phòng thí nghiệm, code: 90001, 1UL LOOP AND NEEDLE,10PCS/SLEEVE,Thùng carton 50 túi (10 cái/túi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Que lấy mẫu tiệt trùng (100 cái/gói), dùng trong phòng thí nghiệm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Que lấy mẫu vi sinh đầu tròn 1ul, 20 cái/gói. Code: 6001/SG. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Que xét nghiệm bằng nhựa: CHN-L200-1 (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269039: Que xét nghiệm mẫu máu bằng nhựa: Pestle R-5.0 (Sterilized), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: RG00X101V/ Kẹp ống bọc ngoài bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: RG00X104V/ Kẹp ống bọc ngoài bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Rotor bằng nhựa dùng cho máy phân tích sinh hóa, trong Y tế. Hàng mới 100%, hãng Biosystems S.A., Spain sản xuất. AC11485 REACTIONS ROTOR 10 units (nk)
- Mã HS 39269039: RS00E251EV/ Kẹp nối giữ ống dẫn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: RS00E271EV/ Kẹp nối giữ ống dẫn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: RS00X241EV/ Kẹp nối giữ ống dẫn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: RS00X261EV/ Kẹp nối giữ ống dẫn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: RS00X281EV/ Kẹp nối giữ ống dẫn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: RS-C648Z0/ Nắp hộp cảm biến bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: S0045-DM/ Túi phủ điều hòa không khí (số 10,size: rộng 30.5cm* dài 54.5cm,1pcs1set) (xk)
- Mã HS 39269039: S0046-M/ Tấm che phủ máy giặt (số 11,size: rộng 95cm*dài 66cm,1pcs1set) (xk)
- Mã HS 39269039: S0089-M/ Túi nylon PE đậy xe đạp (số299,size: rộng 200cm*dài 100cm;1set1pcs)) (xk)
- Mã HS 39269039: S0090-M/ Tấm che phủ xe (số300,size: rộng 205cm*dài 125cm;1set1pcs) (xk)
- Mã HS 39269039: S0091-M/ Tấm che phủ giỏ xe (số 301,size: rộng 42cm*dài28cm,2pcs1set) (xk)
- Mã HS 39269039: S0092-2/ Tấm che phủ xe đạp trẻ em bằng nhựa S0092 (số 303,size rộng 130cm*dài 80cm,1pcs1set) (xk)
- Mã HS 39269039: S0093-M/ Tấm phủ xe bằng nhựa (số 302,size: rộng 200cm*dài 100cm,1pcs1set) (xk)
- Mã HS 39269039: S10N/ Van nhựa các loại dùng để thổi khí làm phồng bong bóng của ống thông tiểu trong y tế-check valve-code: 050120000000 (nk)
- Mã HS 39269039: S21/ Phễu nhựa, dùng cho sản phẩm ống thông tiểu trong y tế-Silicone levin funnel 16fr-code: 050200011000 (nk)
- Mã HS 39269039: SAMPLE CUP CONICAL 4ML (Ống đựng mẫu bằng nhựa phản ứng trong máy đông máu), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Sản phẩm bằng nhựa dùng trong phòng xét nghiệm (không dùng trong y tế): ống PCR12 x 8, 10cái/hộp, mới 100%, mã 80096, (nk)
- Mã HS 39269039: Sâu máy thở, mã hàng HTA1016 (dùng trong ngành y tế),hãng sản xuất Hitec Medical Co.,Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: SCT-200-SS-C-S- Ống ly tâm có nắp 2.0ml bằng nhựa (4000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: SCT-5ML- ống ly tâm 5ml bằng nhựa (1,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Silicon Tubing, 1/16x1/8x10'- Dây bơm bằng nhựa dùng cho máy phân tích huyết học (nk)
- Mã HS 39269039: SLD VIAL ASSY (Ống đựng mẫu xét nghiệm dùng trong y tế), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: SP01/ Đũa dùng trong y tế bằng Plastic, KT:(14x1x0.4)cm (xk)
- Mã HS 39269039: SP05/ Thìa dùng trong y tế, màu hồng, bằng plastic, kích thước 9.0x1.0x0.4cm (xk)
- Mã HS 39269039: SP07/ Thìa dùng trong y tế, màu vàng (xk)
- Mã HS 39269039: SP074-20/ Nắp đậy bộ xông dùng cho máy xông mũi họng NE-C801S-E bằng nhựa PP (xk)
- Mã HS 39269039: SP075-20/ Cánh quạt hòa thuốc C801S-E bằng nhựa PC (xk)
- Mã HS 39269039: SP076-20/ Cốc thuốc dùng cho máy xông mũi họng C801S-E bằng nhựa PP (xk)
- Mã HS 39269039: SP077-20/ Nắp đậy bộ xông dùng cho máy xông mũi họng C801S-E bằng nhựa PP (xk)
- Mã HS 39269039: SP081-20/ Ống xông miệng C28 bằng nhựa PP (xk)
- Mã HS 39269039: SP085-20/ Nắp lọc khí máy xông mũi họng bằng nhựa C801S-E (xk)
- Mã HS 39269039: SP088-20/ Nắp lọc khí máy xông mũi họng bằng nhựa C802-ID (xk)
- Mã HS 39269039: SP089-20/ Ống xông mũi C28-E bằng nhựa PP (xk)
- Mã HS 39269039: SP09/ Thìa dùng trong y tế bằng Plastic,màu khaki (3cm x 8cm x 2cm) (xk)
- Mã HS 39269039: SP092-20/ Nắp lọc khí máy xông mũi họng bằng nhựa C801S-KDE (xk)
- Mã HS 39269039: SP10/ Thìa dùng trong y tế bằng Plastic,màu hổ phách (3cm x 8cm x 2cm) (xk)
- Mã HS 39269039: SP11/ Thìa dùng trong y tế bằng Plastic,màu trắng sữa (3cm x 8cm x 2cm) (xk)
- Mã HS 39269039: SP12/ Thìa dùng trong y tế bằng Plastic,màu xanh da trời (3cm x 8cm x 2cm) (xk)
- Mã HS 39269039: SP15/ Thìa FUJI 9 GP bằng plastic kích thước 6.7cm x0.9x 0.5cm (xk)
- Mã HS 39269039: SP16/ Thìa GoLD 9 EX bằng plastic kích thước 6.7cm x0.9x 0.5cm (xk)
- Mã HS 39269039: SP19762/ MIENG TRANG TRI BANG NHUA (xk)
- Mã HS 39269039: SP225-20/ Cốc thuốc dùng cho máy xông mũi họng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269039: SP228-20/ Ống xông miệng NE-C106-AP bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269039: SP230-20/ Nắp lọc khí bằng nhựa NE-C106-AP (xk)
- Mã HS 39269039: SP30/ Thìa Hybrid dùng trong y tế bằng nhựa màu trắng sữa (xk)
- Mã HS 39269039: T-1000-B- Đầu típ 1000ul bằng nhựa (5,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: T-350-C-R- Đầu típ 300ul bằng nhựa (4,800 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: T-400- Đầu típ 20ul bằng nhựa (20,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Tấm lọc nước bể cá, bằng nhựa xốp polymepropylen, kích thước (1x2)m, dày 4cm, hiệu MOUNTAIN TREE. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Tấm phủ đĩa đặt mẫu thử thí nghiệm PCR bằng nhựa dùng phòng thí nghiệm, 100 tấm/hộp, code 12-529, hsx: Genesee, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Tấm thấm dầu và hóa chất, chất liệu polypropylene, kích thước 40*50cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Tay nắm cho hệ thống máy siêu âm bằng nhựa kt 15x13x2cm hãng SX: COMPUMEDICS GERMANY GMBH, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: TB-DAY03/ Dây treo thẻ các loại, KT: 125mm. Hàng mới 100%. Nguyên liệu dùng trong may mặc. (nk)
- Mã HS 39269039: TF-1000-R-S- Đầu típ có lọc 1,000 ul bằng nhựa, (5,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: TF-100-R-S- Đầu típ có lọc 100 ul bằng nhựa, (4,800 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: TF-200-R-S- Đầu típ có lọc 200 ul bằng nhựa, (4,800 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: TF-20-R-S- Đầu típ có lọc 20 ul bằng nhựa, (4,800 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Thìa FUJI 3 dùng trong y tế bằng nhựa, màu vàng (xk)
- Mã HS 39269039: Thiết bị cố định tổng hợp bệnh nhân xạ trị khi chụp phóng xạ bằng nhựa (R612-NCF) (Phụ kiện của máy gia tốc điều trị ung thư) (Hàng mới 100%, HSX: KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT CO., LTD) (nk)
- Mã HS 39269039: Thiết bị giữ mặt nạ đầu cổ khi chụp phóng xạ bằng nhựa (R601) (Phụ kiện của máy gia tốc điều trị ung thư) (Hàng mới 100%, HSX: KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT CO., LTD) (nk)
- Mã HS 39269039: Thiết bị y tế dùng cho cá nhân: Bình hỗ trợ xông thuốc, model AS175, dùng xông hơi thuốc vào mũi, họng, không dùng điện nsx: ROSSMAX (SHANGHAI) INCORPORATION LTD, TRUNG QUỐC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: THN/ Thẻ đóng gói (the nhua) (nk)
- Mã HS 39269039: TIE-A0-00022/ Dây thít (MARKER TIE), bk code: TIE-A0-00022, model: DA1M100-2.5-L, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: TTCL/ Trang trí giầy dạng chiếc bằng hạt nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: TUC_392690/ ống nhựa (xk)
- Mã HS 39269039: Túi bọc ghế ô tô bằng nhựa PE (PE Car Seat Cover-1759981530). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Túi chân không cố định toàn thân khi chụp phóng xạ bằng nhựa (R7509NL) (Phụ kiện của máy gia tốc điều trị ung thư) (Hàng mới 100%, HSX: KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT CO., LTD) (nk)
- Mã HS 39269039: Túi dựng dịch thải- FILTRATBEUTEL/ FILTRATE BAG 10 L (5029011) (nk)
- Mã HS 39269039: Túi đựng dịch xả 15L (bằng nhựa trong thẩm phân phúc mạc, dùng kèm với máy Homechoice): 15L Cycler Drainage Bag (5C4145P). Hộp 30 cái. Hàng mới 100%. Năm SX: 2020 (nk)
- Mã HS 39269039: Túi đựng nước chống nhiễm khuẩn 50L, SD một lần cho thùng chứa 50/100L mã hàng: H2O-CBS-50, 2 túi/hộp, sử dụng trong phòng thí nghiệm, các TT nghiên cứu KH,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Túi ép tiệt trùng dạng cuộn, khổ 10cm, 1 cuộn 200m, chất liệu nhựa và giấy, dùng trong y tế,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Túi ép tiệt trùng, kích thước 20cm*26cm, chất liệu nhựa và giấy, dùng trong y tế,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Túi nhai Silicone cho bé, hiệu Mina, mã MN8815. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: TUM_392690/ ống nhựa (xk)
- Mã HS 39269039: Tuýp ly tâm đáy bằng 50ml tiệt trùng. Code: 20351. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Tuýp ly tâm đáy nhọn 50ml tiệt trùng. Code: 10351. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Tuýp ly tâm đáy tròn 2.0ml, 1000 cái/gói. Code: 1303. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: TVNDEK051/ Tấm đậy/N154-9074-A2-0H (nk)
- Mã HS 39269039: UEG: 078- K138- 01 \ ADVIA CENTAUR SYSTEM CUVETTES, SMN: 10309546 Cống phản ứng (bằng plastic) của máy xét nghiệm miễn dịch tự động ADVIA CENTAUR CP, XPT (3000 Cái/ Thùng). (nk)
- Mã HS 39269039: UEG: 078- K139- 01 \ ADVIA CENTAUR PROBE TIPS, SMN: 10309547 Đầu côn hút mẫu (bằng plastic) của máy xét nghiệm miễn dịch tự động ADVIA CENTAUR CP, XPT (6480 Cái/ Thùng). (nk)
- Mã HS 39269039: UEG: D828 \ DIMENSION CUVETTE CARTRIDGE, SMN: 10445042 Cóng phản ứng (bằng plastic) sử dụng cho máy XN SH tích hợp MD tự động Dimension RxL Max (12000 Cái/ Hộp). LOT: 42186, HD: 27/03/25. (nk)
- Mã HS 39269039: UEG: LRXT \ IMMULITE 2000 REACTION TUBES, SMN: 10385206 Dụng cụ (bằng plastic) đựng mẫu xét nghiệm (1000Cái/ Bịch). LOT: HT30532958. HD: 01.12.29. (nk)
- Mã HS 39269039: UEG: LSCP \ IMMULITE SAMPLE CUPS (1000), SMN: 10380037 Dụng cụ (bằng plastic) đựng mẫu xét nghiệm (1000Cái/ Bịch). LOT: 288403. HD: 30.04.29. (nk)
- Mã HS 39269039: UNI-1111021101/ Dây nhựa treo nhãn giáy (nk)
- Mã HS 39269039: UNI-1111251101/ Kim treo nhãn (nk)
- Mã HS 39269039: UWS022/ Dây treo thẻ bài (xk)
- Mã HS 39269039: Van lọc chữ nhật- Square 1 chất liệu nhựa PP6331 + silicon, dùng cho khấu trang y tế, hàng mới 100%, sx tại VN (xk)
- Mã HS 39269039: Van lọc tròn- Circle 1, chất liệu nhựa PP6331 + silicon, dùng cho khấu trang y tế, hàng mới 100%, sx tại VN (xk)
- Mã HS 39269039: Van thông dạ dày (bằng nhựa)- CATHETER VALVE. (xk)
- Mã HS 39269039: Vật chứa mẫu bằng nhựa dùng cho máy xét nghiệm đông máu trong Y tế. 0029400100 ACL TOP Cuvettes 2400 cuvette. Hàng mới 100%, hãng Sunrise Technologies SA, Spain sản xuất. (nk)
- Mã HS 39269039: Vật liệu cấy ghép nhân tạo Silicon y tế tiệt trùng Chủng loại LCBWVSWF57 Hãng sản xuất: Sunmedical Co., Ltd- Hàn Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Vật liệu ép máng chỉnh nha dùng trong nha khoa, bằng nhựa, (COPYPLAST C 1.0X125 mm rd, mã: 3403.2, nhà SX: Scheu Dental, 100 cái/hộp, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269039: Vật liệu làm máng duy trì chỉnh nha Erkodur 1.00mm, 120mm (1 hộp 20 cái)- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: VẬT TƯ TIÊU HAO CHO MÁY XÉT NGHIỆM DỊ ỨNG: Incubation tray allergy (Khay ủ nhựa). Mã: ZD 9897-0130; Hãng sx: Euroimmun Medizinische Labordiagnostika AG; Xuất xứ: Đức; Hàng y tế mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư tiêu hao dùng cho máy giúp thở: Bẫy nước (VD-313003). Hàng mới 100%. HSX: GREAT GROUP MEDICAL CO., LTD (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư tiêu hao máy xét nghiệm miễn dịch AIA 900, chủng loại:cốc đựng mẫu bệnh phẩm SAMPLE CUP,bằng nhựa, mã:0018581, đ.gói:1000 cup/Box, mới 100%,hsx:TOSOH Corporation (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư tiêu hao xét nghiệm miễn dịch: cóng phản ứng bằng nhựa IMMULITE(R) 2000 Reaction Tubes,Code:10385206,1000pieces, NSX: Siemens Healthcare Diagnostics Inc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư, dụng cụ nội soi (Hộp dùng bảo quản và tiệt trùng ống kính soi, bằng nhựa), MS: 8544,021, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư, dụng cụ phẫu thuật: Kẹp palastic cứng. Code: 221.0000.O (nk)
- Mã HS 39269039: VE2004015B/ Ống giầy PE(Size M),hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: VE2004082A/ Ống giầy PE (Size M),hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: VE2004086B/ Ống giầy PE (Size M), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: Viên bi lọc bằng nhựa- Filter Element 3.95(Blue), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: VLK00022/ Cọng gân đen 4mm, dài 16cm, bằng nhựa dùng trong ngành may túi xách (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269039: VML-001/ Khớp nối cái bằng nhựa dùng để kết nối giữa ống truyền dịch và khóa 3 ngã-Infusion Set Part PS FEMALE LUER LOCK (CODE LINE) Dùng để truyền và dẫn dung dich vào cơ thể con người, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: VML-108/ Khớp nối cái bằng nhựa dùng để kết nối giữa ống truyền dịch và khóa 3 ngã- Infusion Set Part PS FEMALE LUER LOCK (IDMD) Dùng để truyền và dẫn dung dich vào cơ thể con người, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: VMT-658/ Thanh nhựa oval lưới chân giường P110 (xk)
- Mã HS 39269039: VMT-668/ Nắp nhựa oval P106 (xk)
- Mã HS 39269039: VMT-670/ Định vị dây điện bằng nhựa P106 (xk)
- Mã HS 39269039: VMT-675/ Thanh nhựa Oval P113 (PL0372) (xk)
- Mã HS 39269039: VMT-702/ Thanh nhựa oval P113 (PL0373) (xk)
- Mã HS 39269039: VSW-198-1/ Bộ khớp nối bằng nhựa-Regulator Print ASS'Y (V, 4.4) Dùng để truyền và dẫn dung dich vào cơ thể con người, là một phần của bộ truyền dịch, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: VSW-393/ Nút liên kết giữa thân khóa 3 ngã dạng thường Infusion Set Part LEVER OF NORMAL 3WAY-ICU(M/B Violet 4%). Dùng để truyền và dẫn dung dich vào cơ thể con người (xk)
- Mã HS 39269039: VSW-399/ Ống truyền dịch Infusion Set Part Double layer 1000mm (2.6*3.85*1000)75A/86P Dùng để truyền và dẫn dung dịch vào cơ thể con người, là bộ phận của bộ truyền dịch, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269039: VSW-400/ Ống truyền dịch Infusion Set Part Double layer 1000mm (3.1*4.4*1000)75A/86P Dùng để truyền và dẫn dung dịch vào cơ thể con người, là bộ phận của bộ truyền dịch (xk)
- Mã HS 39269039: VT-MLLC/ Bộ khóa bằng nhựa dùng cho bộ sản phẩm port cap, dây truyền dịch(male luer lock conector-15,000ea/ bag*12) (nk)
- Mã HS 39269039: W0636010/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W0695P10/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W0695P70/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W0695Q10/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W0815C10/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W0815R20/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W0835C11/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W0835C20/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W0950C10/ Miếng đệm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: W0950C25/ Miếng đệm (bằng nhựa) (Dòng 11 cùa TK 103308081700) (xk)
- Mã HS 39269039: W0950C259/ Miếng đệm (bằng nhựa) (Dòng 12 cùa TK 103308081700) (xk)
- Mã HS 39269039: W1035A11/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W1035A21/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W1035A32/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W1035A40/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W1035A44/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W1105A70/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W1105A80/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W1105A90/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W1105A91/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W3B083A10/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W3B097A20/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W4C005B10/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W4C005B20/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W4C005B30/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W4D009A10/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W4D009A20/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W4D009A30/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: Wiper/ Phớt chắn bụi làm kín cổ xilanh A5-180X200X10.2/18-H, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: XGK49560000V/ Nút giữ bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ XGK49560000V HOLDER 3.0 (xk)
- Mã HS 39269039: XGW55850000V/ Nắp đậy N10 bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ XGW55850000V XGW5585SS_CAP N10 MH593 (xk)
- Mã HS 39269039: XGW55880000V/ Nắp giữ 11 bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ XGW55880000V XGW5588SS_FOOD WAKE 11 MH594 (xk)
- Mã HS 39269039: XGW55890000V/ Nắp đậy N12 bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ XGW55890000V XGW5589SS_CAP N12 MH595 (xk)
- Mã HS 39269039: XGW55910000V/ Nắp đậy N13 bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ XGW55910000V XGW5591SS_CAP N13.5MH596 (xk)
- Mã HS 39269039: XGW55920000V/ Nắp giữ 13.5 bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ XGW55920000V XGW5592SS_FOOD WAKE 13.5MH596 (xk)
- Mã HS 39269039: XGW55940000V/ Nắp giữ 14.5 bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ XGW55940000V XGW5594SS_FOOD WAKE 14.5MH597 (xk)
- Mã HS 39269039: XGW55960000V/ Nắp giữ 16.5 bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ XGW55960000V XGW5596SS_FOOD WAKE 16.5MH598 (xk)
- Mã HS 39269039: XGW78530000V/ Nắp đậy Q12 bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ XGW78530000V XGW7853SS_CAP Q12 MAJ291 (xk)
- Mã HS 39269039: XRK01740000V/ Vòng kết nối bằng nhựa dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ XRK01740000V XRK017400_CONNECTOR (xk)
- Mã HS 39269039: Xy lanh nhựa hút mẫu SYR 1,0 ml PTFE AD Selectra, dùng cho máy sắc ký. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Y0561C11/ Ron khóa (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: Y0815C101/ Ron khóa (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: Y0835C10/ Ron khóa (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: Y2A011A10/ Ron khóa (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: Y3B039A20/ Ron Khóa (bằng nhựa) (Dòng 20 cùa TK 103308081700) (xk)
- Mã HS 39269039: Y4C005B11/ Ron Khóa (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: Z227307 PEEK Tubing Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm CAS (nk)
- Mã HS 39269042: Chụp bảo vệ đầu và mặt 82783-00000 dùng trong CN hàn, không có kính hàn, 5 cái/hộp, 3M ID số 70071522265 (nk)
- Mã HS 39269042: Kính hàn đen (xk)
- Mã HS 39269042: Kính hàn đen. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ 3M 7501 (mặt nạ phòng độc, bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269042: mặt nạ bảo hộ bằng nhựa chịu nhiệt sử dụng trong bộ phận lò đúc, FACE SHIELD N.o 1175-C (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ bảo hộ- FACE SHILED F-62AN (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ bảo hộ plexiglass- bảo hộ lao động. Dùng trong nhà xưởng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ bảo hộ sử dụng khi hàn, bằng nhựa, NSX: CHANGZHOU GOLDEN GLOBE WELDING AND CUTTING EQUIPMENT CO., LTD.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ hàn 9100V, bao gồm kính hàn có bộ lọc sáng, 3M ID số 52000181983 (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ hàn cầm tay có kính, chất liệu bằng nhựa,2860 kích thước 30*20cm,hiệu WYNNS nhà sản xuất WYNNS TOOLS,30 CHIẾC/ THÙNG,(1 THÙNG UNK),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ hàn có bộ phận lọc sáng hiệu 3M loại 101101 10V, 3M ID số UU009330026 (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ hàn điện bằng nhựa 3M-620. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ hàn điện TPW-K (xk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ hàn đội đầu (không kính) WH701 không hiệu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ hàn tự động Blue Eagle AW7R (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ hàn, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ hàn, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ hàn-AM-632P (dùng bảo hộ)- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ kính bảo hộ bằng nhựa. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ phòng độc 2 mang (dụng cụ bảo hộ lao động mặt nạ dùng khi làm việc môi trường độc hại hay có hóa chất hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269042: Miếng nhựa chắn bảo vệ bộ phận lọc sáng 07-0200-51 của mặt nạ hàn, 10 cái/thùng, 3M ID số 70071533825 (nk)
- Mã HS 39269042: Mo hàn (nk)
- Mã HS 39269042: mo hàn (xk)
- Mã HS 39269042: Mũ hàn dùng trong xưởng chữa chữa ô tô. Model AM-1. Hãng Yashima, Nhật Bản. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: OW-Maint3-TLS-0121/ Mặt nạ hàn điện TPW-K (nk)
- Mã HS 39269042: Tấm chắn khói sau khi hàn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269042: Tấm che bảo vệ mặt bằng nhựa, hiệu Longdar, mã WH701-51, kích thước 30cmx22cmx2mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Tấm che bảo vệ mặt, bằng nhựa, không hiệu, mã WH731, kích thước 30cmx24cmx2mm), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Z0000000-604139/ Mặt nạ bảo hộ chống bức xạ (Tia UV), model: MSO FS36A, kích thước: 400x220mm, chất liệu: nhựa Polycarbonate (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: (JF938) Lưới silicon chống trượt cho dụng cụ phẫu thuật, 250x240x1.5mm- SILICONE BASKET LINER 1/2-SIZE (nk)
- Mã HS 39269049: (JF941) Lưới silicon chống trượt cho dụng cụ phẫu thuật- SILICONE BASKET LINER LARGER SIZE (nk)
- Mã HS 39269049: (JF945) Lưới silicon- SILICONE CUSHIONING PAD 248X237MM (nk)
- Mã HS 39269049: ./ Dây tĩnh điện chất liệu bằng nhựa 5M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: ./ Dây tĩnh điện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: ./ Khóa niêm phong dây nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: ./ Nút tai chống ồn- CK-25708, không dây, chất liệu: cao su non. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: ./ Que hàn PP KT phi 4mm (MX- KR) (nk)
- Mã HS 39269049: ./ Tấm nhựa PP KT 1220x2440x5mm (MX-CH) (nk)
- Mã HS 39269049: ./ Tấm nhựa PVC KT 1220x2440x5mm (MX-CH) (nk)
- Mã HS 39269049: ./ Vòng đeo tay chống tĩnh điện LEKO- PVC, xanh da trời, dây nhỏ 1.8m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: ./ Vòng đeo tay tĩnh điện PVC có dây LeKo 5M (wistrap) (nk)
- Mã HS 39269049: 004-1064-131/ Hearing aid accessories and parts/ Handler MicGuard (xk)
- Mã HS 39269049: 004-1325-13/ Lids, Caps/ Switch button (xk)
- Mã HS 39269049: 004-2083-001/ Hearing aid accessories and parts/ Receiver mount foam gasket (xk)
- Mã HS 39269049: 004-2408-001/ Hearing aid accessories and parts/ Button set ComPilot Air II (xk)
- Mã HS 39269049: 004-2535-001/ Hearing aid accessories and parts/ Push button (xk)
- Mã HS 39269049: 004-2540-131/ Hearing aid accessories and parts/ Microphon protection holder (xk)
- Mã HS 39269049: 004-2664-Q61/ Hearing aid accessories and parts/ Coding left blue (xk)
- Mã HS 39269049: 004-2664-R41/ Hearing aid accessories and parts/ Coding right red (xk)
- Mã HS 39269049: 004-3526-P61/ Hearing aid accessories and parts/ Housing Roger X (xk)
- Mã HS 39269049: 004-3709-001/ Hearing aid accessories and parts/ Roger Top housing inspiro (xk)
- Mã HS 39269049: 004-3794/ Hearing aid accessories and parts/ EarJack headset Adeunis noLIM omni (xk)
- Mã HS 39269049: 004-3798/ Hearing aid accessories and parts/ EarJack headset LIM boom w Binder 620 (xk)
- Mã HS 39269049: 004-3933-M31/ Hearing aid accessories and parts/ Top housing Roger MyLink (xk)
- Mã HS 39269049: 009/ Nút chặn nhựa (nk)
- Mã HS 39269049: 02101004-2005/ Tấm bảo hộ cách điện bằng nhựa (20kV/3 phút), kích thước 800x1000 mm (xk)
- Mã HS 39269049: 02101005-2005/ Tấm bảo hộ cách điện bằng nhựa (20kV/3 phút), kích thước 900x1000 mm (xk)
- Mã HS 39269049: 02101010-2005/ Tấm bảo hộ cách điện bằng nhựa (30kV/3 phút), kích thước 900x1000 mm (xk)
- Mã HS 39269049: 02102001-2005/ Tấm bảo hộ cách điện bằng nhựa (20kV/1phút),kích thước 600x1000 mm (xk)
- Mã HS 39269049: 02102009-2005/ Tấm bảo hộ cách điện bằng nhựa loại L,(20kV/1 phút) (xk)
- Mã HS 39269049: 02102010-2005/ Tấm bảo hộ cách điện bằng nhựa loại LL,(20kV/1 phút) (xk)
- Mã HS 39269049: 02102021-2005/ Tấm bảo hộ cách điện bằng nhựa loại Toenec (20kV/1 phút), kích thước 480x480 mm (xk)
- Mã HS 39269049: 02102025-2005/ Tấm bảo hộ cách điện loại Kyuden bằng nhựa (20kV/1phút),kích thước 175x600 mm (xk)
- Mã HS 39269049: 02102026-2005/ Tấm bảo hộ cách điện loại Kyuden bằng nhựa (20kV/1phút),kích thước 300x600 mm (xk)
- Mã HS 39269049: 02102027-2005/ Tấm bảo hộ cách điện loại Kyuden bằng nhựa (20kV/1phút),kích thước 680x800 mm (xk)
- Mã HS 39269049: 02112002-2005/ Tấm bảo hộ cách điện bằng nhựa PVC (3kV/1 phút), kích thước 400x800 mm (xk)
- Mã HS 39269049: 02112004-2005/ Tấm bảo hộ cách điện bằng nhựa PVC (3kV/1 phút), kích thước 600x1000 mm (xk)
- Mã HS 39269049: 02112006-2005/ Tấm bảo hộ cách điện bằng nhựa PVC loại Tepco (750V/1phút),kích thước 300x600 mm (xk)
- Mã HS 39269049: 02112007-2005/ Tấm bảo hộ cách điện bằng nhựa PVC loại Tepco (750V/1 phút), kích thước 400x800 mm (xk)
- Mã HS 39269049: 044-0157-26/ Hearing aid accessories and parts/ Volume control Knob pink 4mm (xk)
- Mã HS 39269049: 055-3021/ Hearing aid accessories and parts/ Protection cover Roger Touchscreen Mic (xk)
- Mã HS 39269049: 08649/ Vòng đệm chống trượt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269049: 08744/ Vòng đệm chống trượt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269049: 1/ Lưới chống côn trùng sợi thủy tinh, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: 1/ Tấm che mặt 3M- WP96, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: 11826AM/ Bánh xe dẫn hướng robot Robot Guide Wheel (nk)
- Mã HS 39269049: 11954AM/ Bạc lót trục quay (Nhựa PE) Barrel bearing bushing (nk)
- Mã HS 39269049: 11955AM/ Vòng chặn (Nhựa PE) Set collars (nk)
- Mã HS 39269049: 11956AM/ Bánh xe dẫn hướng nâng hạ (Nhựa PE) Up- Down wheel (nk)
- Mã HS 39269049: 11957AM/ Bánh xe dẫn hướng dây đai (Nhựa PE) Guide belt (nk)
- Mã HS 39269049: 11959AM/ Khung Barrel (Nhựa PE) Barrel frame (nk)
- Mã HS 39269049: 1672784-3/ Mặt nạ xông thuốc NF(S) bằng nhựa PVC (nk)
- Mã HS 39269049: 1672784-3-E-29/ Mặt nạ xông thuốc NF(S) bằng nhựa PVC kích thước 75 x 45 x 62 mm.Dùng trong thiết bị y tế, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269049: 1978343101/ MNT BRKT E-CHAIN THA INNER LFT (nk)
- - Mã HS 39269049: 200601-SAMPLE/ Tấm bảo hộ cách điện bằng nhựa (20kV/1 phút), kích thước 1300x2300 mm (xk)