Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.

Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức Rèm Lâm Thanh.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

- Mã HS 39211399: S18400110900/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-30S 1530MM x 9MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S18400111000/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-30S 1530MM x 10MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S18400111200/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-30S 1530MM x 12MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S18400111300/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-30S 1530MM x 13MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S18400111400/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-30S 1530MM x 14MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S18400111500/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-30S 1530MM x 15MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S18400111600/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-30S 1530MM x 16MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S18400112100/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-30S 1530MM x 21MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S19500111800/ Fiberfill Foam- Mút xốp làm quả áo lót. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S19900110500/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWA-R46G 1530MM x 5MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S30000110300/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWA-VE37 1530MM x 3MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S30600110500/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EFS-20W 1530MM x 5MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S30600110700/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EFS-20W 1530MM x 7MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S30600110900/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EFS-20W 1530MM x 9MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S30600111200/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EFS-20W 1530MM x 12MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S30600111300/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EFS-20W 1530MM x 13MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S30600111500/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EFS-20W 1530MM x 15MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S30600111600/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EFS-20W 1530MM x 16MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S32000110200/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-40C 1530MM x 2MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S32000110300/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-40C 1530MM x 3MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S32000110400/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-40C 1530MM x 4MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S32000110500/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-40C 1530MM x 5MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S32000110600/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-40C 1530MM x 6MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S32000110700/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-40C 1530MM x 7MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S32000110800/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-40C 1530MM x 8MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S32000110900/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-40C 1530MM x 9MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S32000111000/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-40C 1530MM x 10MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S32000111100/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-40C 1530MM x 11MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S32000111400/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-40C 1530MM x 14MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S32000111500/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-40C 1530MM x 15MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S35500110200/ General PU Foam- Miếng xốp để làm quả áo, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S35500110200/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWA-R35H-AR 1530MM x 2MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S35500110300/ General PU Foam- Miếng xốp để làm quả áo, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S35500110300/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWA-R35H-AR 1530MM x 3MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S35500110400/ General PU Foam- Miếng xốp để làm quả áo, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S35500110400/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWA-R35H-AR 1530MM x 4MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S35500110500/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWA-R35H-AR 1530MM x 5MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S35500110600/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWA-R35H-AR 1530MM x 6MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S36800110300/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-VE 1530MM x 3MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S36800110400/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-VE 1530MM x 4MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S36800110500/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-VE 1530MM x 5MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S36800110550/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-VE 1530MM x 5.5MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S36800110600/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-VE 1530MM x 6MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S36800110650/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-VE 1530MM x 6.5MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S36800110700/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-VE 1530MM x 7MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S36800110800/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-VE 1530MM x 8MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S40700110400/ General PU Foam-Miếng xốp để làm quả áo. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S40700110400/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-40CH 1530MM x 4MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S40700110500/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-40CH 1530MM x 5MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S40700110600/ General PU Foam-Miếng xốp để làm quả áo. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S40700110600/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-40CH 1530MM x 6MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S40700110700/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-40CH 1530MM x 7MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S40700110900/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-40CH 1530MM x 9MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S40700111000/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-40CH 1530MM x 10MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S40700111100/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-40CH 1530MM x 11MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S45500110300/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWL-35H-AR 1530MM x 3MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S45500110500/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWL-35H-AR 1530MM x 5MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S45500110600/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWL-35H-AR 1530MM x 6MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S45500110700/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWL-35H-AR 1530MM x 7MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S48000110300/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EL-83CH 1530MM x 3MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S48000110400/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EL-83CH 1530MM x 4MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S48000110500/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EL-83CH 1530MM x 5MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S48000110600/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EL-83CH 1530MM x 6MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S48000110700/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EL-83CH 1530MM x 7MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S48000110800/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EL-83CH 1530MM x 8MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S48000110950/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EL-83CH 1530MM x 9.5MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S48000111000/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EL-83CH 1530MM x 10MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S48000111050/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EL-83CH 1530MM x 10.5MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S48000111100/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EL-83CH 1530MM x 11MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S48000111300/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EL-83CH 1530MM x 13MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S50700110300/ General PU Foam-Miếng xốp để làm quả áo. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S50800110300/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWL-45H 1530MM x 3MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S50800110400/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWL-45H 1530MM x 4MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S50800110500/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWL-45H 1530MM x 5MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S50800110600/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWL-45H 1530MM x 6MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S50800110700/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWL-45H 1530MM x 7MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S50800111000/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWL-45H 1530MM x 10MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S50800111200/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWL-45H 1530MM x 12MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S56800110500/ General PU Foam-Miếng xốp để làm quả áo. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S56800110600/ General PU Foam-Miếng xốp để làm quả áo. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S57500110200/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-32H 1530MM x 2MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S57500110300/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-32H 1530MM x 3MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S57500110400/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-32H 1530MM x 4MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S57500110500/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-32H 1530MM x 5MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S57500110600/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-32H 1530MM x 6MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S57500110700/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-32H 1530MM x 7MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S57500110800/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-32H 1530MM x 8MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S57500111100/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-32H 1530MM x 11MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S57500111700/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWZ-32H 1530MM x 17MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S60700110300/ General PU Foam- Miếng xốp để làm quả áo, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S60700110300/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWA-40B 1530MM x 3MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S60-DG-1T/ Đệm lót U-rê-tan (nk)
- Mã HS 39211399: S61000110300/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane ETW-30HB 1530MM x 3MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S61000110350/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane ETW-30HB 1530MM x 3.5MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S61000110400/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane ETW-30HB 1530MM x 4MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S61000110500/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane ETW-30HB 1530MM x 5MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S61000110600/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane ETW-30HB 1530MM x 6MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S67500110400/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWL-27H 1530MM x 4MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S67500110500/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWL-27H 1530MM x 5MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S67500110600/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWL-27H 1530MM x 6MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S67500110700/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWL-27H 1530MM x 7MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S67500111000/ PU FOAM- Mút xốp Polyurethane EWL-27H 1530MM x 10MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S76500110200/ General PU Foam-Miếng xốp để làm quả áo. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S76500110300/ General PU Foam-Miếng xốp để làm quả áo. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: S86000110200/ General PU Foam-Miếng xốp để làm quả áo. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SC-1/3P-BLACK-2T/ Đệm lót U-rê-tan (nk)
- Mã HS 39211399: SCF-BGD/ Bìa giả da (giả da PU dùng làm bìa vở, khổ 5.75 * 8.3 inch, 10800 tờ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SD041/ Mốp xốp (nguyên liệu dùng để sản xuất mũ giày), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SD041/ Mốp xốp(nguyên liệu dùng để sản xuất mũ giày, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211399: SD041/ Mốp xốp, nguyên liệu dùng để sản xuất mũ giày, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SET-129/ Mút xốp&ETC:CUSHION(L)-EPOS_15inch&P05-001017&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SET-129/ Mút xốp&ID-45BNKH-10-7-10-23-C&X10-001006&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SGV154/ Nhựa Polyurethane xốp loại FNC1030(V), khổ rộng 1000mm (nk)
- Mã HS 39211399: SGV417/ Nhựa Polyurethane xốp dạng dải loại FSD2015G(V), khổ rộng 1000mm (nk)
- Mã HS 39211399: SJ026/ Dây chống bai (nk)
- Mã HS 39211399: SJ026/ Dây chống bai các loại (nk)
- Mã HS 39211399: SKSB029/ Miếng xốp PE FOAM 3T (35T)/LH 48*125mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SKSB030/ Miếng xốp PE FOAM 3T (35T)/RH 48*125mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SKSB136/ Miếng xốp PE FOAM 3T (35T)/LH 59*61mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SKSB137/ Miếng xốp PE FOAM 3T (35T)/RH 59*61mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SL.007/ Mút xốp polyurethane độ dày 1mm (nk)
- Mã HS 39211399: SL.010/ Mút xốp polyurethane độ dày 2mm (nk)
- Mã HS 39211399: SL.013/ Mút xốp polyurethane độ dày 3mm (nk)
- Mã HS 39211399: SL.015/ Mút xốp polyurethane độ dày 4mm (nk)
- Mã HS 39211399: SL.018/ Mút xốp polyurethane độ dày 5mm (nk)
- Mã HS 39211399: SL.054/ Mút xốp Polyurethane độ dày 1.6mm (nk)
- Mã HS 39211399: SL.082/ Mút xốp polyurethane độ dày 0.6mm (nk)
- Mã HS 39211399: SL.110/ Mút xốp polyurethane độ dày 0.7mm (nk)
- Mã HS 39211399: SL.125/ Mút xốp polyurethane H-24 độ dày 4mm (nk)
- Mã HS 39211399: SL.153/ Mút xốp polyurethane F-30G màu xám (nk)
- Mã HS 39211399: SL.209/ Mút xốp polyurethane TR-24 độ dày 3mm (nk)
- Mã HS 39211399: SL.214/ Mút xốp polyurethane L-24 độ dày 8mm (nk)
- Mã HS 39211399: SL.218/ Mút xốp polyurethane F-2G (nk)
- Mã HS 39211399: SL.219/ Mút xốp polyurethane RX-32 độ dày 3mm (nk)
- Mã HS 39211399: SL.226/ Mút xốp polyurethane F-140 (nk)
- Mã HS 39211399: SL.267/ Mút xốp polyurethane H-32 độ dày 4mm (nk)
- Mã HS 39211399: SL.310/ Mút xốp polyurethane MF-75 (dạng khối) (Black) ((kích thước 1 block: 270mmx1000mmx2000mm, số lượng: 1 block) (nk)
- Mã HS 39211399: SL03-1UC5010A/ Tấm bọt xốp bằng nhựa PU để bảo vệ dây điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SL03-1UF5005A/ Tấm bọt xốp bằng nhựa PU để bảo vệ dây điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SL03-MDS471/ Tấm bọt xốp bằng nhựa PU để bảo vệ dây điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SL03-MDS659/ Tấm bọt xốp bằng nhựa PU để bảo vệ dây điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SL03-NBR/ Tấm bọt xốp bằng nhựa PU để bảo vệ dây điện, chưa định hình, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SL03-UC/ Tấm bọt xốp bằng nhựa PU để bảo vệ dây điện, chưa định hình, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SL03-UF/ Tấm bọt xốp bằng nhựa PU để bảo vệ dây điện, chưa định hình, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SL03-UG/ Tấm bọt xốp bằng nhựa PU để bảo vệ dây điện, chưa định hình, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SL03-UH/ Tấm bọt xốp bằng nhựa PU để bảo vệ dây điện, chưa định hình, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SL03-UI/ Tấm bọt xốp bằng nhựa PU để bảo vệ dây điện, chưa định hình, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SL20-4766EA3001G/ Tấm bọt xốp bằng nhựa PU để bảo vệ dây điện, chưa định hình, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SM31/ Tấm Xốp 302k206120 (cỡ: 60mmx300mm) FA-3277-2A (nk)
- Mã HS 39211399: SM55-1/2-1T/ Đệm lót u-rê-tan SM55-1/2-1T (nk)
- Mã HS 39211399: SM55-1/2P-2.5T(BLACK)/ Đệm lót u-rê-tan (nk)
- Mã HS 39211399: SM55-1/2P-2T/ Đệm lót u-rê-tan SM55-1/2P-2T (nk)
- Mã HS 39211399: SM55-1/2P-4T/ Đệm U-rê-than (nk)
- Mã HS 39211399: SM55-1/3-3T/ Đệm lót u-rê-tan SM55-1/3-3T (nk)
- Mã HS 39211399: SM55-1/3P-1T (Black)/ Đệm lót U-rê-tan (nk)
- Mã HS 39211399: SM55-1/3P-6T/ Đệm lót u-rê-tan (nk)
- Mã HS 39211399: SM55-1/3P-BLACK-2.5T/ Đệm lót U-rê-tan (nk)
- Mã HS 39211399: SM55-1/3P-BLACK-5T/ Đệm lót U-rê-tan (nk)
- Mã HS 39211399: SM55B-1/2P-3T/ Đệm lót U-rê-tan (nk)
- Mã HS 39211399: SM55B-1/3P-4T/ Đệm lót u-rê-tan SM55B-1/3P-4T (nk)
- Mã HS 39211399: SM55B-10T/ Đệm lót U-rê-tan SM55B-10T (nk)
- Mã HS 39211399: SM55B-13T/ Đệm lót u-rê-tan (nk)
- Mã HS 39211399: SM55B-2T/ Đệm lót u-rê-tan SM55B-2T (nk)
- Mã HS 39211399: SM55B-3T/ Đệm lót u-rê-tan SM55B-3T (nk)
- Mã HS 39211399: SOCK_LIN_1075_BGS_TC4871/ Mút xốp dùng để lót đế giày, đã được cắt thành từng đôi 1075_BGS_TC4871 (nk)
- Mã HS 39211399: SOCK_LIN_1075_BRS_TC4871/ Mút xốp dùng để lót đế giày, đã được cắt thành từng đôi 1075_BRS_TC4871 (nk)
- Mã HS 39211399: SOCK_LIN_1075_BS_TC4871/ Mút xốp dùng để lót đế giày, đã được cắt thành từng đôi 1075_BS_TC4871 (nk)
- Mã HS 39211399: SOCK_LINING_1012_205082/ Mút xốp đã được cắt tạo hình dùng để lót mặt giầy 1012_205082 (nk)
- Mã HS 39211399: SP014/ Dải xốp Eva (2.0mm EVA) dùng cho may mặc, dày 1.5mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 020*060/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 025*050/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 025*070/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 025*080/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 025*090/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 025*100/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 025*110/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 025*130/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 025*285/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 030*050/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 030*060/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 030*070/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 030*080/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 030*120/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 030*185/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 035*130/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 035*215/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 035*325/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 035*485/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 035*510/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 035*605/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 035*650/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 035*800/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 040*050/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 040*060/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 040*100/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 040*110/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 040*235/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 040*640/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 050*100/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 050*210/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 050*235/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 050*330/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 060*070/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 060*115/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 060*225/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 060*400/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE PAD 070*070/ Mút bọc bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE/ Tấm xốp PU, KT: 14.5CM*12.6CM (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE_3MM_CN0000/ Mút xốp 3MM_CN0000 dùng để lót đế giày làm bằng nhựa polyurethan (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE_EVA_3MM_AP2349/ Mút xốp dùng để lót giầy EVA_3MM_AP2349 (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE_EVA_3MM_AP2350/ Mút xốp dùng để lót giầy EVA_3MM_AP2350 (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE_EVA_3MM_AP2368/ Mút xốp dùng để lót giầy EVA_3MM_AP2368 (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE_EVA_3MM_LC9480/ Mút xốp dùng để lót giầy EVA_3MM_LC9480 (nk)
- Mã HS 39211399: SPONGE_EVA_3MM_LC9481/ Mút xốp dùng để lót giầy EVA_3MM_LC9481 (nk)
- Mã HS 39211399: SP-PU/ Màng PU 36" 1.0MM/85A (nk)
- Mã HS 39211399: SP-PU/ Màng PU 52"*0.8MM (nk)
- Mã HS 39211399: SPSB055/ Miếng xốp PE FOAM 3T (10T)/LH 42*116mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SPSB056/ Miếng xốp PE FOAM 3T (10T)/RH 42*116mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SPSB073/ Miếng xốp PE FOAM 3T (35T)/LH 39*69mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SPSB074/ Miếng xốp PE FOAM 3T (35T)/RH 39*69mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SPSB110/ Miếng xốp PE FOAM 3T (35T)/LH 73*108mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SPSB111/ Miếng xốp PE FOAM 3T (35T)/RH 73*108mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SPSB115/ Miếng xốp PE FOAM 3T (35T)/LH 42*116mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SPSB116/ Miếng xốp PE FOAM 3T (35T)/RH 42*116mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SPSB123/ Miếng xốp PE FOAM 3T (10T)/LH 39*117mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SPSB124/ Miếng xốp PE FOAM 3T (10T)/RH 39*117mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SPSB125/ Miếng xốp PE FOAM 3T (10T)/LH 73*108mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SPSB126/ Miếng xốp PE FOAM 3T (10T)/RH 73*108mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SRA 040 SD/ Nhựa xốp (0.4MM*500MM*100M) (nk)
- Mã HS 39211399: SRA-050GC/ Đệm lót U-rê-tan (500MMX100MX1R) (nk)
- Mã HS 39211399: SRA-060SD/ Đệm lót U-RÊ-TAN SRA-060SD (nk)
- Mã HS 39211399: SRA-070GC/ Đệm lót urethan không cứng dạng roll (nk)
- Mã HS 39211399: SRA-070SD/ Đệm lót u-rê-tan SRA-070SD (nk)
- Mã HS 39211399: SRA-100GC/ Đệm lót U-rê-tan (500MMX50MX1R) (nk)
- Mã HS 39211399: SRJ-020GA/ Đệm lót urethan không cứng dạng roll (nk)
- Mã HS 39211399: SRJ-030GC-0.3T/ Đệm lót U-rê-tan (nk)
- Mã HS 39211399: SRJ-030SD/ Đệm lót u-rê-tan SRJ-030SD (500MMX100MX1R) (nk)
- Mã HS 39211399: SRJ030SD/ Màng xốp SRJ030SD dạng cuộn, KT:520mm x 100M,dùng sản xuất miếng dính bảo vệ camera điện thoại.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SSM030SD/ Màng nhựa từ polyurethan dạng cuộn SSM030SD. kt 500mm x 100m/ 1Roll (nk)
- Mã HS 39211399: SSM050SD/ Màng nhựa từ polyurethan dạng cuộn SSM050SD, kt 500mm x 100m/ 5Roll (nk)
- Mã HS 39211399: STXE-2T/ Đệm lót u-rê-tan (nk)
- Mã HS 39211399: SVNL49/ Mút xốp bồi 2 lớp vải (mút xốp từ polyurethan có 2 mặt được lót vải dệt, khổ vải 44", định lượng 230g/m2, vải dệt thoi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SXLT52/ Mút xốp bồi 1 lớp keo (từ polyurethan, loại mềm) khổ 44 inch hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: SXLT80/ Giả da PU khổ 54 inch, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm bằng Polyurethane CL01 Black, kích thước: 1.0mm x1.37m, loại xốp, mềm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm bằng Polyurethane, 16-5808 TPG Iceberg Green, độ dày 1.0mm x1.37m, loại xốp, mềm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm bọt xốp (không dính) polyurethane, dạng cuộn FHF-P25 kích thước 2.5T*520mm*50M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm bọt xốp bằng nhựa PU để bảo vệ dây điện, mới 100%-FOAM PU 1UC5003A (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm bọt xốp có vải dệt dùng làm đế giày, model:R14498EA0- Polyurethane Foam Plates with Textiles, kích thước: 2300 x 1600 x 9mm, 1SET1PCE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm bọt xốp dùng làm đế giày, model:R16326EA0- Polyurethane Foam Plates, kích thước:2300 x 1600 x 4mm, 1SET1PCE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm bọt xốp PU có vải dệt dùng làm đế giày, model:R14498EA0- Polyurethane Foam Plates with Textiles, kích thước: 2300 x 1600 x 4mm, 1SET1PCE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm đệm xốp bằng nhựa từ polyurethan ở dạng cuộn dùng trong đóng gói sản phẩm điện thoại di động kích thước 500mm * 100m*0.12T,SRJ012DC, Nsx: MAINELECOM Co., Ltd, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm đệm xốp PORON PADS bằng nhựa từ polyurethan ở dạng cuộn dùng trong đóng gói sản phẩm điện thoại di động kích thước 0.3T*520mm*100m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm đệm xốp từ Polyurethane dạng cuộn mã (LRS 0.5T), kích thước: 520mm*100M,mục hàng số: 34 trên CO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm lọc bụi dạng tấm xốp-ELEMENT BREATHER(40068371)-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm lọc cho đường ống hút chân không bằng plastics (urethane, 5TX22RD) ở dạng xốp, (bộ phận của máy phân tích thành phần vật liệu EDX), P/N: 212-21371. HSX: Shimadzu. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm lót giày bằng PU xốp (loại dày 4MM, 1.1M*2M) (nk)
- Mã HS 39211399: TẤM MÚT XỐP (POLYURETHANE FOAM), HÀNG MẪU, KÍCH THƯỚC: 0.91MX1.37M/ROL, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm mút xốp màu trắng, chất liệu nhựa polyurethane, kích thước 120mm*152mm*4mm, dùng để vệ sinh tấm mạch in sau quá trình khoan. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm nhựa chưa được gia cố bằng Polyurethan dạng cuộn dùng trong ngành sản xuất ghế sofa- Leather khổ 30cm, 1 Roll 40m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm nhựa giảm chấn, từ polyurethan, dạng mềm dùng cho xe máy (11X9X30mm) 1FC-E4426-00 (Damper, 2) (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm nhựa plastic dạng xốp 0.5T-G0-HT0002 PU, KT 170mm*185m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm nhựa poly giả da, xốp mềm, được gia cố một mặt bằng sản phẩm không dệt từ polyester,Mã: YXL0090-1,màu đen, dày 1.4mm,rộng 137cm (MICROFIBER),hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm nhựa Polyurethan (Vải không dệt chiếm 39.5%, Polyurethan chiếm 60,5%) được tạo vân trên bề mặt,mềm, xốp dạng cuộn- PU LEATHER- AA-16T,COLOR:SADDLE, khổ:1.2MM*54"(1.37cm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm nhựa PolyUrethan dùng cho máy in Decal size 9x50x1200mm mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm nhựa polyurethane giả da, xốp mềm, được gia cố một mặt bằng sản phẩm không dệt từ polyester,Mã: MK208H-1,màu Coffee, dày 1.1mm,rộng 137cm (SYNTHETIC LEATHER WITH POLYURETHANE),hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211399: TẤM NHỰA PU (nk)
- Mã HS 39211399: TẤM NHỰA XỐP TỪ POLYURETHANE SS-24P (KÍCH THƯỚC: 297MM X 210M) (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm plastic bằng nhựa PU dạng cuộn (SRJ020DC) KT:500mm*100m. Hàng mới 100%, nhà sản xuất UTIS KOREA (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm xốp bằng nhựa PE, kích thước: 148 x 50 x 50mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm xốp Carbon dùng để sản xuất áo ghế mẫu xe ô tô du lịch. Hàng mới 100%, sx năm 2020. (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm xốp làm từ polyurethan dùng trong sản xuất điện thoại di động mã ES-G020DP, Kích thước 500MM*100M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: 'Tấm xốp làm từ polyurethan dùng trong sản xuất điện thoại di động mã SR-A050SD, Kích thước 500MM*100M, hàng mới 100%. NSX: UIL CO.,LTD. ĐỘ DÀY 0.5 MM (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm xốp Polyurethane, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: Tấm xốp từ polyurethane đã qua gia cố,chưa in(D200m x R1050mm x T0.8mm), (309kg/630m2, 46,2USD/kg)mới 100%-PU FOAM MG00012 DC-0002+ALKYN 22152CNCB-1611PHCS-DC(G-LOGOBPET)D20-07 (nk)
- Mã HS 39211399: TAMEVA/ Tấm lót EVA (nk)
- Mã HS 39211399: TC2/ Tăng cường gót của mũ giày (bằng mút xốp) (nk)
- Mã HS 39211399: TC7/ Miếng tăng cường mặt giày của mũ giày (bằng mút xốp) (nk)
- Mã HS 39211399: TĐMĐSDSP/ KDT-040: Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in, 302RVJ1121 (nk)
- Mã HS 39211399: TĐMĐSDSP/ M-SEL_R-02# Miếng đệm bằng mút xốp (nk)
- Mã HS 39211399: TF-010/ Vải xốp Polyurethan, Khổ 1.5m (nk)
- Mã HS 39211399: THE PU LEATHER (Nhân tạo da từ POLYURETHANE), dày 0.18mm, rộng 95CM, khổ vải: 139cm, đã được gia cố, đã gắn lớp mặt, dùng trong sản xuất logo giày. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: TK-TPR / Tấm nhựa xốp (bằng polyurethane), code TK05-0005F (nk)
- Mã HS 39211399: TMNL105/ Miếng đệm bằng mút (từ polyurethane) dùng cho máy in (kích thước 0.1x16x4.5mm) 302S018710 (nk)
- Mã HS 39211399: TP06/ Giả da dạng mềm(PU 54") (Polyurethan) loại xốp (dạng cuộn) (nk)
- Mã HS 39211399: TPU15/ Nhựa polyurethan dạng cuộn 41'', dày 1.1mm. (H/F 1.1) Dùng sản xuất vật liệu phản quang. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: TPU16/ Nhựa polyurethan dạng cuộn 41'', dày 0.4mm (H/F 0.2- NASA 0.2), Dùng sản xuất vật liệu phản quang..Mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: TPU17/ Nhựa polyurethan dạng cuộn 41'', dày 0.9mm.(H/F 0.9) Dùng sản xuất vật liệu phản quang..Mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: TPUINSERT/ Bao lót bên trong găng tay bằng nhựa TPU (nk)
- Mã HS 39211399: TT-4102-GRAY-3T/ Đệm lót u-rê-tan (nk)
- Mã HS 39211399: TYD00029/ Băng dính keo (nk)
- Mã HS 39211399: U-1590/ Tấm nhựa Polyurethan (0.1T*1050MM*100M (nk)
- Mã HS 39211399: U-1590-200/ Đệm lót U-rê-tan (nk)
- Mã HS 39211399: U1TMPE20CA5BK1/ Da PU ép mút 10T 26kg 15D (loại xốp, từ polyurethan) màu đen, họa tiết ca rô, có lỗ, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U1TMPE20CA5BK2/ Da PU ép mút 10T 26kg 15D (loại xốp, từ polyurethan) màu đen, họa tiết ca rô, có lỗ, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U1TMPE20CA5BK3/ Da PU ép mút 10T 26kg 15D (loại xốp, từ polyurethan) màu đen, họa tiết ca rô, có lỗ, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U1TMPE20CB1BK1/ Da PU màu đen 8T (loại xốp, từ polyurethan), loại có lỗ, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U1TMPE20CB1BK2/ Da PU màu đen 8T (loại xốp, từ polyurethan), loại có lỗ, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U1TMPE20CB1BK23/ Da PU màu đen (loại xốp, từ polyurethan), loại có lỗ, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U1TMPE20CB1BK24/ Da PU màu đen (loại xốp, từ polyurethan), loại có lỗ, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U1TMPE20CB1BK46/ Da PU màu đen 7T 29KG (loại xốp, từ polyurethan), loại có lỗ, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U1TMPE20CB1BK47/ Da PU màu đen 7T 29KG (loại xốp, từ polyurethan), loại có lỗ, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U1TMPE20CB1BK48/ Da PU màu đen 7T 29KG (loại xốp, từ polyurethan), loại có lỗ, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U1TMPE20CB1BK49/ Da PU màu đen 7T 29KG (loại xốp, từ polyurethan), loại có lỗ, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U1TMPE20CB7BK1/ Da PU 7T màu đen (loại xốp, từ polyurethan), loại có lỗ, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U1TMPE20CB7BK3/ Da PU 7T màu đen (loại xốp, từ polyurethan), loại trơn, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U1TMPE20CB7BK4/ Da PU 5T màu đen (loại xốp, từ polyurethan), loại trơn, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U1TMPE20CB7BK5/ Da PU 0T màu đen (loại xốp, từ polyurethan), loại trơn, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U5SA6BK002-A/ Xốp (polyurethan) ép mút dày 5mm (loại 50KG H/M Sponge), dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U5SA6BK004-A/ Xốp (polyurethan) ép mút dày 5mm (loại 26KG 15D H/M Sponge), dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U5SA6BK007-A/ Xốp (polyurethan) ép mút dày 8mm (loại 40KG H/M Sponge), dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U5ZB2CO005-A/ Mút lót 143x224 mm loại xốp polyurethan (một mặt có lớp keo để dán dính), dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U5ZB2CO006-A/ Mút lót 159x203 mm loại xốp polyurethan (một mặt có lớp keo để dán dính), dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U5ZB2CO007/ Mút lót 65x237MM, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U5ZB2CO008/ Mút lót 74x342MM, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U5ZB2CO015-A/ Mút lót 95x85 mm loại xốp polyurethan (một mặt có lớp keo để dán dính), dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U5ZB2CO016-A/ Mút lót 95x65 mm loại xốp polyurethan (một mặt có lớp keo để dán dính), dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U5ZB2CO019-1/ Mút lót 110x235 mm loại xốp polyurethan (một mặt có lớp keo để dán dính), dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U5ZB2CO019-A/ Mút lót 110x235 mm loại xốp polyurethan (một mặt có lớp keo để dán dính), dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U5ZC4ES043-1/ Mút lót 2T SAB 254.18X406.38mm F/B RH, loại xốp polyurethan, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: U5ZC4ES043-A/ Mút lót 2T SAB 254.18X406.38mm F/B L/RH, loại xốp polyurethan, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: UBT4/ Bọt biển (nk)
- Mã HS 39211399: URS-0.05T/ Đệm lót u-rê-tan URS-0.05T (nk)
- Mã HS 39211399: URS-0.2T/ Đệm lót u-rê-tan URS-0.2T (nk)
- Mã HS 39211399: URS-WCF-0.2T/ Đệm lót u-rê-tan (nk)
- Mã HS 39211399: VC18/ Xốp (mút xốp) làm từ plastics 44" (1294Y). Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211399: VC57/ Mút xốp làm từ nhựa polyurethan, loại xốp. Mới 100%. 44" (1379Y) (nk)
- Mã HS 39211399: VCL/ MÚT XỐP CRPE(3MMX44'')3300.07m,từ polyurethan,dạng cuộn,mới 100%, dùng trong sản xuất, gia công giày dép, NSX: CONG TY TNHH CRECIMIENTO INDUSTRIAL VIET NAM (nk)
- Mã HS 39211399: VHM 1.5T/ Màng xốp VHM 1.5T dạng cuộn, KT:5200mm x 50M,dùng sản xuất miếng dính bảo vệ camera điện thoại.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: VHZ-1/3-3.5T/ Đệm lót u-rê-tan VHZ-1/3-3.5T (nk)
- Mã HS 39211399: VHZ-3T/ Đệm lót u-rê-tan VHZ-3T (nk)
- Mã HS 39211399: VITDC/ Dải polyurethan, dạng xốp, loại mềm, dùng để in tem (1.5CMX250M)(4ROLL) (nk)
- Mã HS 39211399: V-PU1/ Sản phẩm màng nhựa giả da cấu tạo gồm2 lớp:lớp bề mặt từ polyurethane xốp màu trắng xám(gần 60% kl),lớp vải không dệt từ sơ polyester màu xám(gần 40% kl),định lượng 680g/m2, GB 8200, khổ 40". (nk)
- Mã HS 39211399: VT17/ Mút xốp PE (161*161*8mm), hàng mới 100%.(02.04.0071) (nk)
- Mã HS 39211399: VUR/ Màng ép nhiệt bằng nhựa mềm 100% polyurethan khổ 120cm (nk)
- Mã HS 39211399: WA-22HLD-25T/ Đệm lót U-RÊ-TAN (1066mmW*1.9mL) WA-22HLD-25T (1066MMX1900MMX154SHTS) (nk)
- Mã HS 39211399: WA-22H-WHITE-30T/ Đệm lót U-RÊ-TAN WA-22H-WHITE-30T (1066MMX1900MMX10SHTS) (nk)
- Mã HS 39211399: WAS-AHH-G+ADC010-5T/ Đệm lót U-Rê-Tan WAS-AHH-G+ADC010-5T (1000MMX2000MMX40SHTS) (nk)
- Mã HS 39211399: WBC3-FR-3T/ Đệm lót U-rê-tan (920MMX100MX1R) (nk)
- Mã HS 39211399: WBC-3FR-4T/ Đệm lót U-rê-tan WBC-3FR-4T (920MMX100MX123R) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Miếng EVA JO-1026 (kích thước: dài 300mm, rộng 200mm dầy 5mm), từ polyurethan, mới 100%, dùng trong sản xuất và gia công giày dép, NSX: CONG TY TNHH PHUOC Y (1049 tấm) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp (2MMX60'', từ polyurethan loại bọt xốp) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp (từ polyurethan loại bọt xốp) 1.1M *1.47M,dày 4mm,115 tấm (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp 0.11D 5MM 1.1*2M (từ polyurethan, 3600 tấm, 1 tấm dài 2M), mới 100%,nsx:O2 PARTNERS, LLC, dùng trong sx,gc giày dép. (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp 44'' từ polyurethan loại bọt xốp (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp 54' từ polyurethan loại bọt xốp (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp 5MM 1.1*2M từ polyurethan, (1106 tấm), mới 100%, nsx: Oushilaide (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ MÚT XỐP AFF (2MMX44'') 335.58m, từ polyurethan, dạng cuộn,mới 100%, dùng trong sản xuất, gia công giày dép, NSX: CONG TY TNHH CRECIMIENTO INDUSTRIAL VIET NAM (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ MÚT XỐP AFF (AFF(4MMX60'')) 85.95m, từ polyurethan, dạng cuộn,mới 100%, dùng trong sản xuất, gia công giày dép, NSX: CONG TY TNHH CRECIMIENTO INDUSTRIAL VIET NAM (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp AFF(10MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)1014,98 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp AFF(12MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)181,97 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp AFF(15MMX44'') từ polyurethan loại bọt xốp (0.91M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp AFF(2MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)13339,27 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp AFF(2MMX54'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)519,38 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp AFF(4MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)1713,59 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp AFF(5MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)463,6 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp AFF(5MMX58'') (24.69M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp AFF(6MMX44'') từ polyurethan loại bọt xốp (1650.49 M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp AFF(8MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)45,72 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CH (3MMX44'') (33.83MTR) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CH(10MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)5,49 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CH(2MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)25,6 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CH(3MMX44'')(45.72MTR) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CH(4MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)3,66 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CH(8MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)57,61 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ MÚT XỐP CHFT (3MMX58'') 28.35m, từ polyurethan,dạng cuộn,mới 100%, dùng trong sản xuất, gia công giày dép, NSX: CONG TY TNHH CRECIMIENTO INDUSTRIAL VIET NAM (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CHFT(10MMX44'') từ polyurethan loại bọt xốp (278.89M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CHFT(12MMX44'') từ polyurethan loại bọt xốp (1259.13M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CHFT(14MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)329,18 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CHFT(15MMX44'') từ polyurethan loại bọt xốp (0.91M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CHFT(20MMX44'') từ polyurethan loại bọt xốp (11.89 M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CHFT(2MMX44'') từ polyurethan loại bọt xốp (4.57M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CHFT(3MMX44'') từ polyurethan loại bọt xốp (4.57M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CHFT(4MMX44'') từ polyurethan loại bọt xốp (123.44 M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CHFT(5MMX44'') từ polyurethan loại bọt xốp (119.79M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CHFT(6MMX54'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)85,04 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CHFT(7MMX44'')(13.72MTR) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CHFT(8MMX44'') từ polyurethan loại bọt xốp (1119.23M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ MÚT XỐP CHT (từ 3MMX44''- 8MMX44'') 1697.13m,từ polyurethan,dạng cuộn,mới 100%, dùng trong sản xuất, gia công giày dép, NSX: CONG TY TNHH CRECIMIENTO INDUSTRIAL VIET NAM (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CHT(10MMX44'') từ polyurethan loại bọt xốp (10.06M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CHT(2MMX44''),từ polyurethan, mới 100%, NSX: CTY TNHH CRECIMIENTO INDUSTRIAL VN, dùng trong sx, gc giày dép (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CHT(2MMX60'') từ polyurethan loại bọt xốp (118.87 M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CHT(3MMX44'') từ polyurethan loại bọt xốp (2.74 M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CHT(3MMX54'')(từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)2806.29M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CHT(6MMX44'') từ polyurethan loại bọt xốp (817.47 M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CHTH(2MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)43,89 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CHTH(8MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)76,81 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CR(2MMX44'') từ polyurethan loại bọt xốp (10992 M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CR(2MMX54'') từ polyurethan loại bọt xốp (2018.08 M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CR(4MMX44'') từ polyurethan loại bọt xốp (1554.48 M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CRF(12MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)1258,21 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CRF(2MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)741,58 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CRF(6MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)2449,68 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CRPE(10MMX44'') (359.36M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CRPE(12MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)135,33 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CRPE(14MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)206,65 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CRPE(15MMX44'') (142.65M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CRPE(20MMX44'') (5030.11M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CRPE(2MMX44'') (487.38M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CRPE(3MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)1189,63 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CRPE(4MMX44'') (4213.56M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CRPE(5MMX44'') (2234.79M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CRPE(6MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)229,51 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CRPE(8MMX44'') (42.06M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CRT(4MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)1818,74 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CRT(5MMX44'')từ polyurethan loại bọt xốp(1869.95M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CTF(8MMX58'')(từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)37.49M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CTFS(25MMX44'')từ polyurethan loại bọt xốp(85.04M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp CTFS(5MMX36'') (14.63M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp FOAM 5mm 54" (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF (3MMX44'') (0.91MTR) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF (5MMX44'') (14.63MTR) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF (5MMX58'') (20.12MTR) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF (7MMX44'') (21.03MTR) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF (8MMX44'') (12.8MTR) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF(10MMX44'')từ polyurethan loại bọt xốp(715.98M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF(12MMX44'')(từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)224.03M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF(15MMX44'') (343.81M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF(20MMX44'') (245.06M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF(20MMX54'') từ polyurethan loại bọt xốp (83.21 M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF(25MMX44'') (43.89M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF(2MMX44'') (3156.51M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF(2MMX46'') (192.02M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF(2MMX54'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)4096,51 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF(2MMX60'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)192,94 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF(30MMX44'')từ polyurethan loại bọt xốp(36.58M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF(3MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)540,41 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF(4MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)352,04 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF(4MMX54'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)664.77 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF(4MMX58'')từ polyurethan loại bọt xốp(956.46M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF(5MMX44'') (10.06M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF(5MMX54'') (28.35M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF(5MMX58'')từ polyurethan loại bọt xốp(30.18M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF(6MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)361,19 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF(6MMX54'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)84,12 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp KF(8MMX44'')(192.02MTR) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp làm từ polyurethan mềm dạng cuộn 10mm 44''(113.39m) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp PF (20MMX44'') (369.42MTR) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp PF(10MMX44'') (209.4M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp PF(12MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)352,04 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp PF(20MMX54'') từ polyurethan loại bọt xốp (184.71 M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp PF(2MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)11,89 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp PF(2MMX60''),từ polyurethan, mới 100%, NSX: CTY TNHH CRECIMIENTO INDUSTRIAL VN, dùng trong sx,gc giày dép (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp PF(40MMX44'')từ polyurethan loại bọt xốp(53.95M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp PF(4MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)206,65 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp PF(6MMX44'') (từ nhựa polyurethan và các chất phụ gia)178,31 M (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp PF(8MMX44'')(16.46M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốp từ nhựa polyurethan 4MM 44" (2008Y) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốpAFF(10MMX44'')từ polyurethan loại bọt xốp(1625.8M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốpAFF(15MMX44'')từ polyurethan loại bọt xốp(393.19M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốpAFF(2MMX44'')từ polyurethan loại bọt xốp(6480.81M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ MÚT XỐPAFF(2MMX54'') (thành phần chính từ polyurethane, hàng mới 100% dùng trong SXGC giày dép) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốpAFF(3MMX44'')từ polyurethan loại bọt xốp(1047.9M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốpAFF(4MMX44'')từ polyurethan loại bọt xốp(2807.21M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ MÚT XỐPCHFT(2MMX54'')(thành phần chính từ polyurethane, hàng mới 100% dùng trong SXGC giày dép) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ MÚT XỐPCHT(10mmx44'')(thành phần chính từ polyurethane, hàng mới 100% dùng trong SXGC giày dép) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốpCHT(2MMX44'')(thành phần chính từ polyurethane, hàng mới 100% dùng trong SXGC giày dép) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ MÚT XỐPCHT(3MMX44'')20.12m,từ polyurethan,dạng cuộn,mới 100%, dùng trong sản xuất, gia công giày dép, NSX: CONG TY TNHH CRECIMIENTO INDUSTRIAL VIET NAM (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ MÚT XỐPCHT(4MMX54'')(thành phần chính từ polyurethane, hàng mới 100% dùng trong SXGC giày dép) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ MÚT XỐPCHT(5MMX44'')107.9m,từ polyurethan,dạng cuộn,mới 100%, dùng trong sản xuất, gia công giày dép, NSX: CONG TY TNHH CRECIMIENTO INDUSTRIAL VIET NAM (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ MÚT XỐPCHT(5mmx54'')(thành phần chính từ polyurethane, hàng mới 100% dùng trong SXGC giày dép) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ MÚT XỐPCHT(8mmx36'')(thành phần chính từ polyurethane, hàng mới 100% dùng trong SXGC giày dép) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ MÚT XỐPCHT(8mmx44'')891.54m,từ polyurethan,dạng cuộn,mới 100%, dùng trong sản xuất, gia công giày dép, NSX: CONG TY TNHH CRECIMIENTO INDUSTRIAL VIET NAM (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốpCRFF(2MMX54'')(thành phần chính từ polyurethane, hàng mới 100% dùng trong SXGC giày dép) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ MÚT XỐPCRFF(4mmx44'')(thành phần chính từ polyurethane, hàng mới 100% dùng trong SXGC giày dép) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ MÚT XỐPCRFF(8mmx36'')(thành phần chính từ polyurethane, hàng mới 100% dùng trong SXGC giày dép) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ MÚT XỐPCRFF(8mmx44'')(thành phần chính từ polyurethane, hàng mới 100% dùng trong SXGC giày dép) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ MÚT XỐPCRFF(8MMX54')(thành phần chính từ polyurethane, hàng mới 100% dùng trong SXGC giày dép) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốpCRPE(15MMX38'')(thành phần chính từ polyurethane, hàng mới 100% dùng trong SXGC giày dép) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốpCRPE(2MMX58'')(thành phần chính từ polyurethane, hàng mới 100% dùng trong SXGC giày dép) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốpCRPE(4MMX36'')(thành phần chính từ polyurethane, hàng mới 100% dùng trong SXGC giày dép) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ MÚT XỐPCRPE(6MMX44'')(thành phần chính từ polyurethane, hàng mới 100% dùng trong SXGC giày dép) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốpCRPE(8MMX36'')(thành phần chính từ polyurethane, hàng mới 100% dùng trong SXGC giày dép) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốpCRT(20MMX44'')từ polyurethan loại bọt xốp(329.18M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốpCTFS(25MMX44'')từ polyurethan loại bọt xốp(18.29M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốpKF(10MMX44'')từ polyurethan loại bọt xốp(675.74M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốpKF(10MMX60'')từ polyurethan loại bọt xốp(42.06M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốpKF(15MMX44'')từ polyurethan loại bọt xốp(1512.87M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốpKF(20MMX44'')từ polyurethan loại bọt xốp(19.2M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ MÚT XỐPKF(2MMX44'')(thành phần chính từ polyurethane, hàng mới 100% dùng trong SXGC giày dép) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốpKF(2MMX58'')từ polyurethan loại bọt xốp(105.16M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốpKF(5MMX58'')từ polyurethan loại bọt xốp(89.61M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốpPF(15MMX60'')từ polyurethan loại bọt xốp(14.63M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Mút xốpPF(5MMX60'')từ polyurethan loại bọt xốp(14.63M) (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Xốp eva bồi mút xốp 1m*1.37m*1724 tấm (nk)
- Mã HS 39211399: XCL/ Xốp EVA làm từ polyurethan mềm 3mm 54"(1980 Y) (26712 SF) (nk)
- Mã HS 39211399: XLIM-WL015-0.15T/ Đệm lót U-rê-tan (nk)
- Mã HS 39211399: XLIM-WL12-1.2T (BLACK)/ Đệm lót U-rê-tan (1100MM X 150M X 1R) (nk)
- Mã HS 39211399: XỐP CẮM HOA- Dry Floral foam, Bằng nhựa Polyurethane, Packing: 20 cái/thùng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: Xốp hấp thụ âm thanh, quy cách chiều dài 2000mm chiều rộng 1000mm dày 85mm Hàng thuộc dòng hàng số 7 tờ khai: 102948654910(25/10/2019) (nk)
- Mã HS 39211399: Xốp Polyurethan (PU FOAM) dạng cuộn mã DW-HJDR040, kích thước 0.4T*520mm*100M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: Xốp, dạng cuộn, từ các polyurethane. Dùng để ép vào vải trong may vỏ ghế ô tô- SPONGE/ 5T 26kg 15D, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: XZZZ90296A/ Miếng nhựa dán bằng plastic;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39211399: YB/G&EPF335/ Mút lót áo ghế tựa lưng 335*90mm loại xốp polyurethan, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: YB/G&EPFC115 LH/ Mút lót áo ghế ngồi sau trái 115*56 mm loại xốp polyurethan, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: YB/G&EPFC115 RH/ Mút lót áo ghế ngồi sau phải 115*56mm loại xốp polyurethan, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: YB/G&EPFC152 LH/ Mút lót áo ghế ngồi sau trái 152*85mm loại xốp polyurethan, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: YB/G&EPFC152 RH/ Mút lót áo ghế ngồi sau phải 152*85mm loại xốp polyurethan, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: YB/G&EPFC263 LH/ Mút lót áo ghế ngồi sau trái 263*90mm loại xốp polyurethan, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: YB/G&EPFC263 RH/ Mút lót áo ghế ngồi sau phải 263*90mm loại xốp polyurethan, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: YB/G&EPFP110 LH/ Mút lót áo ghế ngồi sau trái 110*65mm loại xốp polyurethan, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: YB/G&EPFP110 RH/ Mút lót áo ghế ngồi sau phải 117*64mm loại xốp polyurethan, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: YB/G&EPFP40 LH/ Mút lót áo ghế tựa lưng sau trái 40*46mm loại xốp polyurethan, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: YB/G&EPFP40 RH/ Mút lót áo ghế tựa lưng sau phải 40*46mm loại xốp polyurethan, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: YB/G&EPFP52 LH/ Mút lót áo ghế tựa lưng sau trái 52*32mm loại xốp polyurethan, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: YB/G&EPFP52 RH/ Mút lót áo ghế tựa lưng sau phải 52*32mm loại xốp polyurethan, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39211399: YFK030/ Đệm lót U-rê-tan YFK030 (nk)
- Mã HS 39211399: YP-027A(M3)/ Bọt biển (nk)
- Mã HS 39211399: YP-027C(M3)/ Bọt biển (nk)
- Mã HS 39211399: Z0000000-203462/ Miếng đệm kính điện thoại mặt lồi HUZ3, bằng xốp (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39211399: Z0000000-667901/ Miếng đệm kính điện thoại mặt lồi CANVAS 2 BACK CV bằng xốp (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211399: Z0000000-667902/ Miếng đệm kính điện thoại mặt lõm CANVAS 2 BACK CC bằng xốp (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211399: ZB027/ Miếng mút xốp (Sponge), dùng trong sản xuất bộ nguồn- 1230026 (nk)
- Mã HS 39211310: Tấm mút xốp từ các polyurethan loại cứng, màu đen dùng để bọc lên khuôn để tạo hình cho khuôn mài, kt: 90*190*1cm,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: 05-SP0033/ Mút xốp PU từ các polyurethan 1.5MM 44''*2M (xk)
- Mã HS 39211391: 062020AAP-03054M/ Tấm TPU (khổ 54", độ dày 0.3 mm), mới 100%(18M24.6888M2) (xk)
- Mã HS 39211391: 062020AAP-05039M/ Tấm TPU (khổ 39", độ dày 0.5 mm), mới 100%(41M40.6146M2) (xk)
- Mã HS 39211391: 062020AAP-05054M/ Tấm TPU (khổ 54", độ dày 0.5 mm), mới 100%(4230M5801.868M2) (xk)
- Mã HS 39211391: 062020AAP-10054M/ Tấm TPU (khổ 54", độ dày 1.0 mm), mới 100%(107M146.7612M2) (xk)
- Mã HS 39211391: 062020AAP-12054M/ Tấm TPU (khổ 54", độ dày 1.2 mm), mới 100%(168M230.4288M2) (xk)
- Mã HS 39211391: 062020B500-03039M/ Tấm TPU (khổ 39", độ dày 0.3 mm), mới 100%(1M0.9906M2) (xk)
- Mã HS 39211391: 062020B500-03054M/ Tấm TPU (khổ 54", độ dày 0.3 mm), mới 100%(108M148.1328M2) (xk)
- Mã HS 39211391: 062020B500-05054M/ Tấm TPU (khổ 54", độ dày 0.5 mm), mới 100%(186M255.1176M2) (xk)
- Mã HS 39211391: 062020B500-07039M/ Tấm TPU (khổ 39", độ dày 0.7 mm), mới 100%(7M6.9342M2) (xk)
- Mã HS 39211391: 062020B500-10054M/ Tấm TPU (khổ 54", độ dày 1.0 mm), mới 100%(2M2.7432M2) (xk)
- Mã HS 39211391: 062020K03000-05039M/ Tấm TPU (khổ 39", độ dày 0.5 mm), mới 100%(275M272.415M2) (xk)
- Mã HS 39211391: 062020K03000-05054M/ Tấm TPU (khổ 54", độ dày 0.5 mm), mới 100%(1286M1763.8776M2) (xk)
- Mã HS 39211391: 062020K03000-06054M/ Tấm TPU (khổ 54", độ dày 0.6 mm), mới 100%(6M8.2296M2) (xk)
- Mã HS 39211391: 062020K03000-07054M/ Tấm TPU (khổ 54", độ dày 0.7 mm), mới 100%(3M4.1148M2) (xk)
- Mã HS 39211391: 062020K03000-10039M/ Tấm TPU (khổ 39", độ dày 1.0 mm), mới 100%(62M61.4172M2) (xk)
- Mã HS 39211391: 062020K03000-10054M/ Tấm TPU (khổ 54", độ dày 1.0 mm), mới 100%(2M2.7432M2) (xk)
- Mã HS 39211391: 062020SHCKF-03054M/ Tấm TPU (khổ 54", độ dày 0.3 mm), mới 100%(11M15.0876M2) (xk)
- Mã HS 39211391: 062020SHCKF-05054M/ Tấm TPU (khổ 54", độ dày 0.5 mm), mới 100%(169M231.8004M2) (xk)
- Mã HS 39211391: 062020SHCKF-07054M/ Tấm TPU (khổ 54", độ dày 0.7 mm), mới 100%(20M27.432M2) (xk)
- Mã HS 39211391: 062020SHCKF-12054M/ Tấm TPU (khổ 54", độ dày 1.2 mm), mới 100%(3M4.1148M2) (xk)
- Mã HS 39211391: 062020ZWLTI-05039M/ Tấm TPU (khổ 39", độ dày 0.5 mm), mới 100%(4M3.9624M2) (xk)
- Mã HS 39211391: 062020ZWLTI-05054M/ Tấm TPU (khổ 54", độ dày 0.5 mm), mới 100%(1M1.3716M2) (xk)
- Mã HS 39211391: 062020ZWLTI-06054M/ Tấm TPU (khổ 54", độ dày 0.6 mm), mới 100%(11M15.0876M2) (xk)
- Mã HS 39211391: 2003-ESHT-44/ Tấm eva (khổ 44") (xk)
- Mã HS 39211391: 30 2RV14220/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39211391: 302RV14250/ Miếng đệm bằng xốp, kích thước 6.7 x 222.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: 40190371/ Miếng đệm, miếng lót (xk)
- Mã HS 39211391: 40190644/ Miếng đệm, miếng lót (xk)
- Mã HS 39211391: 40190886/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40190888/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40190889/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40190896/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40190899/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40190913/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40190919/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40190920/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40190921/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40190922/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40190923/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40190924/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40190925/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40190934/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40190936/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40190941/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40190967/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40191032/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40191044/ Miếng đệm, miếng lót (xk)
- Mã HS 39211391: 40191159/ Miếng đệm, miếng lót (xk)
- Mã HS 39211391: 40191343/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40191347/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40191351/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40191387/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40191779/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40192039/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40192358/ Miếng đệm, miếng lót (xk)
- Mã HS 39211391: 40192358/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40192379/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40192381/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40192382/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40192386/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40192388/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40192434/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40192447/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40192449/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40192464/ Miếng đệm, miếng lót (xk)
- Mã HS 39211391: 40192543/ Miếng đệm, miếng lót (xk)
- Mã HS 39211391: 40192558/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40192607/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40192620/ Miếng đệm, miếng lót (xk)
- Mã HS 39211391: 40192629/ Miếng đệm, miếng lót (xk)
- Mã HS 39211391: 40192670/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40192836/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40193055/ Miếng đệm, miếng lót (xk)
- Mã HS 39211391: 40193113/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40193184/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40193624/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40193819/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40193910/ Miếng đệm, miếng lót (xk)
- Mã HS 39211391: 40193958/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 40194088/ Tấm đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211391: 500001/ Tấm mút xốp làm bằng PU dùng trong ngành giày- SOLAR MAX 18C 10MM (xk)
- Mã HS 39211391: 5601051300/ Miếng đệm bằng polyurethane bọc vải dài 15mm, lót giữa màn LCD và màn cảm ứng bảng điều khiển máy in SSP-010N-5X15HC (xk)
- Mã HS 39211391: 6381840200/ Miếng đệm bằng polyurethane bọc vải dài 55mm, lót giữa màn LCD và màn cảm ứng bảng điều khiển máy in SSP-010N-5X55HC (xk)
- Mã HS 39211391: 9073141600/ Miếng đệm bằng polyurethane bọc vải dài 50mm, lót giữa màn LCD và màn cảm ứng bảng điều khiển máy in STGPF1-5L50 (xk)
- Mã HS 39211391: AS-B014/ Mút xốp dùng cho ghế nệm xe lăn (480*480*170)mm (xk)
- Mã HS 39211391: AS-B043/ Mút xốp dùng cho ghế nệm xe lăn- AS-B043 (460*390*115mm) (xk)
- Mã HS 39211391: AS-B931/ Mút PU dùng cho ghế nệm xe lăn- AS-B931 (460mm* 465mm) (xk)
- Mã HS 39211391: AS-B966/ Mút PU dùng cho ghế nệm xe lăn- AS-B966 (455mm*490mm *150mm) (xk)
- Mã HS 39211391: AS-B988/ Mút PU dùng cho ghế nệm xe lăn- AS-B988 (535mm * 475mm * 150mm) (xk)
- Mã HS 39211391: AS-P966/ Mút PU dùng cho ghế nệm xe lăn- AS-P966 (260mm *160mm *100mm) (xk)
- Mã HS 39211391: AS-S014/ Mút xốp dùng cho ghế nệm xe lăn (500*470*140)mm (xk)
- Mã HS 39211391: AS-S043/ Mút xốp dùng cho ghế nệm xe lăn- AS-S043 (470*470*100mm) (xk)
- Mã HS 39211391: AS-S925/ Mút PU dùng cho ghế nệm xe lăn- AS-S925 (460mm*440mm*145mm) (xk)
- Mã HS 39211391: AS-S931/ Mút PU dùng cho ghế nệm xe lăn- AS-S931 (500mm* 495mm) (xk)
- Mã HS 39211391: AS-S938/ Mút PU dùng cho ghế nệm xe lăn- AS-S938 (490mm* 495mm * 115mm) (xk)
- Mã HS 39211391: AS-S988/ Mút PU dùng cho ghế nệm xe lăn- AS-S988 (530mm * 510mm * 160mm) (xk)
- Mã HS 39211391: DHHX1683ZA/V1-2/ Miếng đệm bằng nhựa xốp (3.5*1.5mm) (xk)
- Mã HS 39211391: DHHX1707ZA/V1/ Miếng đệm bằng nhựa xốp có dính kích thước (6.2*3.5mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: DHHX1708ZA/V1/ Miếng đệm bằng nhựa xốp có dính kích thước (6.2*6.2mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: GYZ18X270/ML/ Tấm xốp polyurethane (xk)
- Mã HS 39211391: H20050249/ TẤM XỐP PU 5mm1.1*2m (chất liệu PU) (xk)
- Mã HS 39211391: H20070024/ TẤM XỐP PU 5mm1.1*2m (chất liệu PU) (xk)
- Mã HS 39211391: K32954"8MMPRH21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: K40144"2MMPRH21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: K40144"4MMPRH21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: K40144"8MMPRH21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: K40154"2MMPRH21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: K40154"4MMPRH21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: K40158"2MMPRH21/ Mút xốp khổ 58" (xk)
- Mã HS 39211391: K40158"4MMPRH21/ Mút xốp khổ 58" (xk)
- Mã HS 39211391: K50344"4MMPRH21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: K50354"4MMPRH21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: K50358"4MMPRH21/ Mút xốp khổ 58" (xk)
- Mã HS 39211391: K80344"14MMPRH21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: K80344"6MMPRH21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: K80354"12MMPRH21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: K80354"8MMPRH21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: KF32944"4MMPRH21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1066/ Miếng đệm bằng xốp-302RV12230-02 (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1152/ Miếng đệm bằng xốp-302NR02970-01 (12mmx51mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1157/ Miếng đệm bằng xốp-302NR08300-01 (15mmx7.5mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1159/ Miếng đệm bằng xốp-302NR12350-01 (4mmx31mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1161/ Miếng đệm bằng xốp-302NR14900-01 (9mmx12mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1165/ Miếng đệm bằng xốp-302NR21A40-01 (3mmx236mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1167/ Miếng đệm bằng xốp-302NR21AU0-01 (4.5mmx28.6mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1170/ Miếng đệm bằng xốp-302NS14180-01 (6mmx10mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1172/ Miếng đệm bằng xốp-302NT14700-01 (42mmx14mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1174/ Miếng đệm bằng xốp-302NT28520-01 (4mmx10mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1176/ Miếng đệm bằng xốp-302NV04520-01 (6mmx119mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1212/ Miếng đệm bằng xốp-302NR19630-01 (4mmx85mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1253/ Miếng đệm bằng xốp-274403(Drawing no. 04-BGU7 E) (4mmx8mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1257/ Miếng đệm bằng xốp-302NR19660-01 (3mmx145mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1258/ Miếng đệm bằng xốp-302NR19710-01 (10mmx45mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1259/ Miếng đệm bằng xốp-302NR19740-01 (14mmx14mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1364/ Miếng đệm bằng xốp-085574(Drawing no.: 54-1221 C) (22.2mmx22.2mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1374/ Miếng đệm bằng xốp-302NT02250-01 (12mmx27mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1379/ Miếng đệm bằng xốp-302NT21890-01 (25mmx35mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1382/ Miếng đệm bằng xốp-302NT14780-01 (18mmx30mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1383/ Miếng đệm bằng xốp-302NT12600-01 (35mmx49.8mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1496/ Miếng đệm bằng xốp-302NR14791-01 (3.5mmx56mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1497/ Miếng đệm bằng xốp-302NT14671-01 (3.5mmx67.5mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1509/ Miếng đệm bằng xốp-PFHR1779ZC/M1 (262mmx28.5mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1530/ Miếng đệm bằng xốp-302W004060-01 (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1662/ Miếng đệm bằng xốp (50mmx70mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1693/ Miếng đệm bằng xốp-302NT02240-01 (46.6mmx17.8mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1694/ Miếng đệm bằng xốp-302RV14380-01 (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1699/ Miếng đệm bằng xốp-302NR21AR0-01 (14mmx37.5mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1856/ Miếng đệm bằng xốp (5x50x1000) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1857/ Miếng đệm bằng xốp (5x30x1000) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-1946/ Miếng đệm bằng xốp (50mmx35mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-2017/ Miếng đệm bằng xốp-302NT21980-01 (17.5mmx303.6mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-2052/ Miếng đệm bằng xốp DHMC1053ZA/V (3x2.5mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KFVN-FGN-2057/ Miếng đệm bằng xốp-302NT14770-01 (13mmx14mm) (xk)
- Mã HS 39211391: KHT44"10MMPRH21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: KHT44"12MMPRH21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: KHT44"14MMPRH21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: KHT44"2MMPRH21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: KHT44"3MMPRH21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: KHT44"4MMPRH21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: KHT44"8MMPRH21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: KHT54"10MMPRH21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: KHT54"12MMPRH21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: KHT54"2MMPRH21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: KHT54"4MMPRH21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: KHT54"6MMPRH21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: KHT54"8MMPRH21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: M.GMD35A-01-PL/ Tấm mút làm từ plastic(140*130*2)cm)(3012kg) (xk)
- Mã HS 39211391: M.GND25-01-PL/ Tấm mút làm từ plastic(140*130*2)cm)(3010kg) (xk)
- Mã HS 39211391: M.GND28S-02-PL/ Tấm mút làm từ plastic(140*130*2)cm)(3011kg) (xk)
- Mã HS 39211391: M067/ EVA dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: M1018/ Mút xốp CHFT(10mmx44'') (xk)
- Mã HS 39211391: M1019/ Mút xốp CHFT(10MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211391: M1021/ Mút xốp CHFT(12mmx44'') (xk)
- Mã HS 39211391: M1024/ Mút xốp CHFT(15MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211391: M1027/ Mút xốp CHFT(2MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211391: M1031/ Mút xốp CHFT(4mmx44'') (xk)
- Mã HS 39211391: M1035/ Mút xốp CHFT(6mmx44'') (xk)
- Mã HS 39211391: M1037/ Mút xốp CHFT(8mmx44'') (xk)
- Mã HS 39211391: M1078/ Mút xốp CRF(5MMX44') (xk)
- Mã HS 39211391: M1079/ Mút xốp CRF(2MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211391: M1080/ Mút xốp CRF(3MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211391: M1081/ Mút xốp CRF(4MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211391: M1082/ Mút xốp CRF(6MMX54') (xk)
- Mã HS 39211391: M1084/ Mút xốp CRF(5MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211391: M1089/ Mút xốp CRF(15MMX54') (xk)
- Mã HS 39211391: M2470/ Mút xốp CHTS(2MMX50'') SBR50 (HÀNG MỚI 100%) (xk)
- Mã HS 39211391: M604/ Mút xốp CHFT(2MMX60'') (xk)
- Mã HS 39211391: M710/ Mút xốp CHFT(4MMX60'') (xk)
- Mã HS 39211391: M835/ Mút xốp AFF(4MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211391: M875/ Mút xốp AFF(2MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211391: M878/ Mút xốp AFF(2MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211391: M881/ Mút xốp CRF(2MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211391: M882/ Mút xốp CRF(3MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211391: M883/ Mút xốp CRF(4MMX44') (xk)
- Mã HS 39211391: M884/ Mút xốp CRF(6MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211391: M888/ Mút xốp CRF(15MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211391: MF1002MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: Miếng mút xốp spongee (5ASAHI003), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: Mút AS01,H50, KFF 2mm,4mm, 5mm, 7mm, 8mm đen, xanh, xám, trắng 36", 44", 54", 56", 58" (xk)
- Mã HS 39211391: Mút tắm (KT: 7x11x3cm) (xk)
- Mã HS 39211391: Mút tắm cuộn (KT: 7x11x3cm) (xk)
- Mã HS 39211391: MÚT XANH 4MM KF329 44" (xk)
- Mã HS 39211391: MÚT XANH 8MM KF360 44" (xk)
- Mã HS 39211391: MÚT XANH 8MM PU003 44" (xk)
- Mã HS 39211391: Mút xốp (1 ROLL 2 KIT, 1 KIT 3 FOAM) Foam, loại #M62941 Foam (xk)
- Mã HS 39211391: Mút xốp (1 ROLL 3 KIT, 1 KIT 3 FOAM) Foam, loại #M62831 Foam (xk)
- Mã HS 39211391: Mút xốp ASF4050-C 285MM*534MM*13MM (xk)
- Mã HS 39211391: Mút xốp ASF4050-C 298MM*534MM*26MM (xk)
- Mã HS 39211391: Mút xốp ASF4050-C 310MM*456MM*13MM (xk)
- Mã HS 39211391: Mút xốp ASF4050-C 323MM*456MM*26MM (xk)
- Mã HS 39211391: Mút xốp ASF4050-C 335MM*534MM*13MM (xk)
- Mã HS 39211391: Mút xốp ASF4050-C 348MM*456MM*26MM (xk)
- Mã HS 39211391: Mút xốp ASF4050-C 360MM*534MM*13MM (xk)
- Mã HS 39211391: Mút xốp ASF4050-C 385MM*534MM*13MM (xk)
- Mã HS 39211391: Mút xốp ASF4050-C 400MM*534MM*26MM (xk)
- Mã HS 39211391: Mút xốp ASF4050-C 420MM*670MM*13MM (xk)
- Mã HS 39211391: Mút xốp ASF4050-C 421MM*534MM*26MM (xk)
- Mã HS 39211391: Mút xốp ASF4070-C 1200MM*1400MM*15MM (xk)
- Mã HS 39211391: Mút xốp ASF4070-C 381MM*75MM*15MM (xk)
- Mã HS 39211391: Mút xốp ASF4070-C 458MM*51MM*15MM (xk)
- Mã HS 39211391: Mút xốp dạng tấm Foam strips 6T*12*2000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: Mút xốp polyurethan PAD 698E 06140 dùng để chèn lót hàng điện tử (xk)
- Mã HS 39211391: Mút xốp PU (xk)
- Mã HS 39211391: Mút xốp PU có cán vải- ROLLING DEWIX SAN AMARO+CELLFIT 130 2.0MM YELLOW+SHOCK B 200 2.0MM BLACK 1,45M (xk)
- Mã HS 39211391: Mút xốp PU ROLLING STARFIT D110 25C 5.0MM SKY BLUE 292U 1.40 X 2.00 AB V. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211391: MÚT XỐP PU- ROLLING STARTFIT 3MM 1.5M DG + NW FABRIC (xk)
- Mã HS 39211391: MÚT XỐP S-3 2.5MM FOAM+ TRICOT 44inh BLACK+BLACK (Style No: V3860LOGO) (xk)
- Mã HS 39211391: MÚT XỐP S-3 4MM FOAM+ TRICOT 44inh BLACK+BLACK (Style No:25250) (xk)
- Mã HS 39211391: MXBK3510-20/ Mút xốp PU (poly urethane) 35KG/M3-10mm khổ 1 mét, bồi keo (đục lỗ). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: MXBK5503-20/ Mút xốp PU (poly urethane) 55KG/M3-3mm-khổ 1 mét, dạng tấm bồi keo. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: MXBK5504-20/ Mút xốp PU (poly urethane) 55KG/M3-4mm khổ 1 mét, bồi keo (đục lỗ). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: MXBK5508-20/ Mút xốp PU (poly urethane) 55KG/M3-8mm khổ 1 mét, dạng tấm bồi keo. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: MXBK5510-20/ Mút xốp PU (poly urethane) 55KG/M3-10mm-khổ 1 mét, dạng tấm bồi keo (đục lỗ). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: MXBKJP03-20/ Mút xốp PU (poly urethane) JUMPEC-3mm- khổ 1 mét, bồi keo. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: NF137-61/ Tấm Nhựa (Da nhân tạo PU- Giả da) làm từ nhựa Polyurethane xốp và vải không dệt (Non-woven-film-Khổ 137cm)-61- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: NF140-61/ Tấm Nhựa (Da nhân tạo PU- Giả da) làm từ nhựa Polyurethane xốp và vải không dệt (Non-woven-film-Khổ 140cm)-61- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: NL02/ Giả da các loại(Làm từ nhựa polyurethane xốp và vải không dệt 140CM:1 Mét-Xuất theo TKNK số:102773855220/E21(23/07/2019)Mục 1 (xk)
- Mã HS 39211391: NW132-61/ Tấm Nhựa (Da nhân tạo PU- Giả da) làm từ nhựa Polyurethane xốp và vải không dệt (Non Woven-Khổ 132cm)-61- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: NW137-61/ Tấm Nhựa (Da nhân tạo PU- Giả da) làm từ nhựa Polyurethane xốp và vải không dệt (Non Woven-Khổ 137cm)-61- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: NW140-61/ Tấm Nhựa (Da nhân tạo PU- Giả da) làm từ nhựa Polyurethane xốp và vải không dệt (Non Woven-Khổ 140cm)-61- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: NW140-61/ Tấm Nhựa làm từ nhựa Polyurethane xốp và vải không dệt (Non Woven-Khổ 140cm)-61- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: PU00110MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU00110MM54F21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: PU00115MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU00115MM60F21/ Mút xốp khổ 60" (xk)
- Mã HS 39211391: PU00120MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0012MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0012MM54F21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0012MM58F21/ Mút xốp khổ 58" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0013MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0013MM54F21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0014410MM21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0014415MM21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU001444MM21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU001448MM21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0014615MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211391: PU001462MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211391: PU001464MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0014MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0014MM54F21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0014MM58F21/ Mút xốp khổ 58" (xk)
- Mã HS 39211391: PU001562MM21/ Mút xốp khổ 56" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0015MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0016MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0016MM54F21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0018MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0018MM54F21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: PU00210MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU00210MM54F21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: PU00212MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU00215MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU00215MM54F21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: PU00225MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0022MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0022MM54F21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0022MM56F21/ Mút xốp khổ 56" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0022MM60F21/ Mút xốp khổ 60" (xk)
- Mã HS 39211391: PU002384MM21/ Mút xốp khổ 38" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0023MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0024410MM21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0024415MM21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU002442MM21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU002443MM21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU002444MM21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU002446MM21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU002448MM21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0024612MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211391: PU002462MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211391: PU002464MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0024MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0024MM54F21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0024MM60F21/ Mút xốp khổ 60" (xk)
- Mã HS 39211391: PU002542MM21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: PU002562MM21/ Mút xốp khổ 56" (xk)
- Mã HS 39211391: PU002564MM21/ Mút xốp khổ 56" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0025MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0026MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0026MM54F21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0028MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0028MM54F21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: PU00310MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU00312MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0032MM40F21/ Mút xốp khổ 40" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0032MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0032MM54F21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0032MM56F21/ Mút xốp khổ 56" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0032MM58F21/ Mút xốp khổ 58" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0032MM60F21/ Mút xốp khổ 60" (xk)
- Mã HS 39211391: PU003382MM21/ Mút xốp khổ 38" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0033MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0033MM54F21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0034410MM21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0034412MM21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0034415MM21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU003442MM21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU003443MM21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU003444MM21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU003445MM21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU003446MM21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU003448MM21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU003462MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211391: PU003463MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211391: PU003464MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211391: PU003465MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0034MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0034MM54F21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0034MM60F21/ Mút xốp khổ 60" (xk)
- Mã HS 39211391: PU003542MM21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: PU003562MM21/ Mút xốp khổ 56" (xk)
- Mã HS 39211391: PU003563MM21/ Mút xốp khổ 56" (xk)
- Mã HS 39211391: PU003564MM21/ Mút xốp khổ 56" (xk)
- Mã HS 39211391: PU003568MM21/ Mút xốp khổ 56" (xk)
- Mã HS 39211391: PU003582MM21/ Mút xốp khổ 58" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0035MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU003602MM21/ Mút xốp khổ 60" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0036MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0036MM58F21/ Mút xốp khổ 58" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0038MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU004464MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211391: PU01010MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU01012MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0102MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU010446MM21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0104MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0106MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU02510MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0323MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU032444MM21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU032446MM21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0324MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0326MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0524MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0526MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU0534MM44F21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211391: PU059563MM21/ Mút xốp khổ 56" (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC068/ Tấm PU(Mút xốp nhựa), kích thước 110cm*220cm*6mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC069/ Tấm PU(Mút xốp nhựa), kích thước 110cm*220cm*3mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC085-1/ Tấm PU(mút xốp nhựa), kích thước:110cm*220cm*4mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC097-1/ Tấm PU(Mút xốp nhựa), kích thước 110cm*220cm*4mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC099-1/ Tấm PU(Mút xốp nhựa), kích thước 110cm*220cm*4.5mm (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC100-1/ Tấm PU(Mút xốp nhựa), kích thước 110cm*220cm*5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC101-1/ Tấm PU(Mút xốp nhựa), kích thước 110cm*200cm*2mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC105-1/ Tấm PU(mút xốp nhựa), kích thước:110cm*220cm*5.2mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC107-1/ Tấm PU(mút xốp nhựa), kích thước:110cm*220cm*4.3mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC108-1/ Tấm PU(mút xốp nhựa), kích thước:110cm*220cm*4.7mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC110-1/ Tấm PU(Mút xốp nhựa), kích thước 110cm*220cm*4mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC111-1/ Tấm PU(Mút xốp nhựa), kích thước 110cm*220cm*6mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC114-1/ Tấm PU(Mút xốp nhựa), kích thước 110cm*220cm*7mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC125-1/ Tấm PU(Mút xốp nhựa), kích thước 137cm*220cm*4.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC128-1/ Tấm PU(Mút xốp nhựa), kích thước 110cm*220cm*6mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC130-1/ Tấm PU(Mút xốp nhựa), kích thước 110cm*220cm*4mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC135-1/ Tấm PU(Mút xốp nhựa), kích thước 110cm*220cm*4mm (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC136-1/ Tấm PU(Mút xốp nhựa), kích thước 110cm*220cm*5mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC137-1/ Tấm PU(Mút xốp nhựa), kích thước 110cm*220cm*3mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC172-1/ Tấm PU(Mút xốp nhựa), kích thước 110cm*220cm*4mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC173-1/ Tấm PU(Mút xốp nhựa), kích thước 110cm*220cm*2mm (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC174-1/ Tấm PU(Mút xốp nhựa), kích thước 110cm*170cm*4mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC175-1/ Tấm PU(Mút xốp nhựa), kích thước 110cm*170cm*4mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC176-1/ Tấm PU(Mút xốp nhựa), kích thước 110cm*170cm*4mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC177-1/ Tấm PU(Mút xốp nhựa), kích thước 110cm*170cm*6mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC178-1/ Tấm PU(Mút xốp nhựa), kích thước 110cm*170cm*4mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC179-1/ Tấm PU(Mút xốp nhựa), kích thước 110cm*170cm*6mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: PUT-AC180-1/ Tấm PU(Mút xốp nhựa), kích thước 110cm*170cm*6mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: RS-005/ Tấm Polyurethan (dạng giả da) dùng làm nguyên liệu sản xuất giầy khổ 54''. Hàng chưa qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39211391: SF100-61/ Tấm Nhựa (Da nhân tạo PU- Giả da) làm từ nhựa Polyurethane xốp và vải không dệt (Semi-finished-Khổ 100cm)-61- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: SF100-61/ Tấm Nhựa làm từ nhựa Polyurethane xốp và vải không dệt (Semi-finished-Khổ 100cm)-61- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: SF137-61/ Tấm Nhựa (Da nhân tạo PU- Giả da) làm từ nhựa Polyurethane xốp và vải không dệt (Semi-finished-Khổ 137cm)-61- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: SF140-60/ Tấm Nhựa (Da nhân tạo PU- Giả da) làm từ nhựa Polyurethane xốp và vải không dệt (Semi-finished-Khổ 140cm)-60- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: SF140-61/ Tấm Nhựa (Da nhân tạo PU- Giả da) làm từ nhựa Polyurethane xốp và vải không dệt (Semi-finished-Khổ 140cm)-61- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: SF140-61/ Tấm Nhựa làm từ nhựa Polyurethane xốp và vải không dệt (Semi-finished-Khổ 140cm)-61- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: SFP.1075/ Mút xốp Polyurethane ECA-1600-7-2000 (xk)
- Mã HS 39211391: SFP.1093/ Mút xốp Polyurethane D35-145-360-50-390 (xk)
- Mã HS 39211391: SFP.1117/ Đệm lót U-rê-tan ECS-BLACK-3T (3x1000x2000)mm (màu đen) (xk)
- Mã HS 39211391: SFP.1118/ Mút xốp Polyurethane D35-145-1600-120-2000 (xk)
- Mã HS 39211391: SFP.1119/ Mút xốp Polyurethane D35-145-750-150-1960 (xk)
- Mã HS 39211391: SFP.1120/ Mút xốp Polyurethane D35-145-750-150-1310 (xk)
- Mã HS 39211391: SFP.1121/ Mút xốp Polyurethane D35-145-750-150-760 (xk)
- Mã HS 39211391: SFP.115/ Mút xốp Polyurethane ECA-1600-20-2000 (xk)
- Mã HS 39211391: SFP.137/ Mút xốp Polyurethane ECA-1600-50-2000 (xk)
- Mã HS 39211391: SFP.424/ Mút xốp Polyurethane ECA-1600-40-2000 (xk)
- Mã HS 39211391: SFP.561/ Mút xốp Polyurethane ECA-1600-30-2000 (xk)
- Mã HS 39211391: SFP.780/ Mút xốp Polyurethane D35-145-1600-20-2000 (xk)
- Mã HS 39211391: SFP.881/ Mút xốp Polyurethane D35-145-1600-30-2000 (xk)
- Mã HS 39211391: SFP.888/ Mút xốp Polyurethane D35-145-670-150-1760 (xk)
- Mã HS 39211391: SFP.890/ Mút xốp Polyurethane D35-145-670-150-1140 (xk)
- Mã HS 39211391: SFP.891/ Mút xốp Polyurethane D35-145-670-150-610 (xk)
- Mã HS 39211391: SFP.892/ Mút xốp Polyurethane D35-145-740-100-1810 (xk)
- Mã HS 39211391: SFP.978/ Mút xốp Polyurethane D35-145-420-50-440 (xk)
- Mã HS 39211391: SFP.979/ Mút xốp Polyurethane D35-145-330-30-360 (xk)
- Mã HS 39211391: SFP.985/ Mút xốp Polyurethane D35-145-670-150-1050 (xk)
- Mã HS 39211391: SH-002024/ Tấm PU 5MM*1.1M*1.7M (2 lớp PU 2MM&3MM*1.1M*1.7M, có dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-002177/ Tấm PU 2.5MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 5MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-002178/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M (đợc cắt từ tấm PU 10MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-002208/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 8MM*1.1M*2M, không dán vải) (Tấm xốp EVA) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-002209/ Tấm PU 3.5MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 7MM*1.1M*2M, không dán vải) (Tấm xốp EVA) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-003366/ Tấm PU 3MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-003368/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 10MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-003372/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 10MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-003384/ Tấm PU 3MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 6MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-003387/ Tấm PU 4.5MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-004005/ Tấm PU 5MM*1.1M*1.7M (2 lớp PU 2MM&3MM*1.1M*1.7M, có dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-004322/ Tấm PU 4.5MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 9MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-004833/ Tấm PU 3MM*1.1M*1.7M (được cắt từ tấm PU 6MM*1.1M*1.7M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-004837/ Tấm PU 4MM*1.1M*1.7M (được cắt từ tấm PU 8MM*1.1M*1.7M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-004841/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 10MM*1.1M*2M, không dán vải) (Tấm nhựa làm giày) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-004876/ Tấm PU 5MM*1.1M*1.7M (được cắt từ tấm PU 10MM*1.1M*1.7M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-005181/ Tấm PU 3MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 6MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-005272/ Tấm PU 5.5MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 11MM*1.1M*2M, không dán vải) (Tấm nhựa làm giày) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-005947/ Tấm PU (Mousse EVA) 4MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 8MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-005952/ Tấm PU 4MM*1.1M*1.7M (được cắt từ tấm PU 8MM*1.1M*1.7M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-006020/ Tấm PU 4.5MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 9MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-006304/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 10MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-006343/ Tấm PU 3MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 6MM*1.1M*2M, không dán vải) (Tấm EVA) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-006399/ Tấm PU 3MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 6MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-006669/ Tấm PU 3.5MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 7MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-006749/ Tấm PU 3.5MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 7MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-006755/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 8MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-006767/ Tấm PU 3MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 6MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-006768/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 10MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-006783/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 10MM*1.1M*2M, không dán vải) (Đã qua xử lý hóa chất) (Tấm EVA) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-006812/ Tấm PU 3MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 6MM*1.1M*2M, không dán vải) (Đã qua xử lý hóa chất) (Tấm EVA) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-006819/ Tấm PU 2MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 4MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-007050/ Tấm PU 3MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 6MM*1.1M*2M, không dán vải) (Đã qua xử lý hóa chất) (Tấm EVA) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-007296/ Tấm PU 5MM*1.1M*1.7M (được cắt từ tấm PU 10MM*1.1M*1.7M, không dán vải) (tấm lót đế các lọai) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-007349/ Tấm PU 4.5MM*1.1M*1.7M (được cắt từ tấm PU 9MM*1.1M*1.7M, không dán vải) (tấm lót đế các lọai) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-007388/ Tấm PU 6MM*1.1M*1.7M (được cắt từ tấm PU 12MM*1.1M*1.7M, không dán vải) (tấm lót đế các lọai) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-007389/ Tấm PU 6MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 12MM*1.1M*2M, không dán vải) (tấm lót đế các lọai) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-007566/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 10MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-007796/ Tấm PU 2MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 4MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-007797/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 10MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-007888/ Tấm PU 3.5MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-007934/ Tấm PU 3MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-007988/ Tấm PU 4MM*1.1M*1.7M (được cắt từ tấm PU 8MM*1.1M*1.7M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008041/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 8MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008169/ Tấm PU 3MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 6MM*1.1M*2M, không dán vải) (tấm lót trong) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008170/ Tấm PU 3MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 6MM*1.1M*2M, không dán vải) (tấm lót trong) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008171/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 8MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008237/ Tấm PU (Mousse EVA) 4MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 8MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008239/ Tấm PU (Mousse EVA) 4MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 8MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008258/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008308/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008321/ Tấm PU 6,5MM*1.1M*2M (2 lớp PU 2,5MM&4MM*1.1M*1.7M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008343/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008345/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008357/ Tấm PU 4MM*1.1M*1.7M (được cắt từ tấm PU 8MM*1.1M*1.7M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008381/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008399/ Tấm PU 4MM*1.1M*1.7M (được cắt từ tấm PU 8MM*1.1M*1.7M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008409/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 10MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008420/ Tấm PU 4MM*1.1M*1.7M (được cắt từ tấm PU 8MM*1.1M*1.7M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008421/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008422/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008438/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 8MM*1.1M*2M, không dán vải) Dạng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008443/ Tấm PU 4MM*1.1M*1.47M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008451/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 8MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008454/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008469/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008497/ Tấm PU 3MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 6MM*1.1M*2M, không dán vải) (Tấm EVA) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008500/ Tấm PU 2MM*1.1M*1.7M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008504/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008511/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M. (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008516/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008517/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008522/ Tấm PU 3MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 6MM*1.1M*2M, không dán vải) (Đế giữa) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008550/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- - Mã HS 39211391: SH-008552/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008554/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008558/ Tấm PU 3MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 6MM*1.1M*2M, không dán vải)(Mút xốp PU) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008561/ Tấm PU 6MM*1.1M*1.7M (2 lớp PU 2MM&4MM*1.1M*1.7M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008592/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008598/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008601/ Tấm PU 6MM*1.1M*1.7M (được cắt từ tấm PU 12MM*1.1M*1.7M, không dán vải) (tấm lót đế các lọai) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008602/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008603/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008604/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008607/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (Miếng lót đệm giầy) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008613/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008617/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 10MM*1.1M*2M, không dán vải) (Mút xốp PU) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008620/ Tấm PU (Mousse EVA) 4MM*1.1M*2M (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008620/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M. (Đã qua xử lý hóa chất) (Tấm mốp các loại) 70 TẤM 154.00 M2 (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008623/ Tấm PU 3MM*1.1M*1.7M (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008630/ Tấm PU 4MM*1.1M*1.7M (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008632/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008633/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008634/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008635/ Tấm PU 4.5MM*1.1M*2M (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008636/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008640/ Tấm PU 2MM*1.1M*2M (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008641/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008642/ Tấm PU 5MM*1.1M*1.7M (2 lớp PU 2MM&3MM*1.1M*1.7M, có dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008643/ Tấm PU 5MM*1.1M*1.7M (2 lớp PU 2MM&3MM*1.1M*1.7M, có dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008644/ Tấm PU 5MM*1.1M*1.7M (2 lớp PU 2MM&3MM*1.1M*1.7M, có dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008645/ Tấm PU 5MM*1.1M*1.7M (2 lớp PU 2MM&3MM*1.1M*1.7M, có dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008648/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008650/ Tấm PU 5MM*1.1M*1.7M (2 lớp PU 2MM&3MM*1.1M*1.7M, có dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008651/ Tấm PU 5MM*1.1M*1.7M (2 lớp PU 2MM&3MM*1.1M*1.7M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008652/ Tấm PU 4.5MM*1.1M*2M (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008653/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008654/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008656/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008661/ Tấm PU 3MM*1.1M*2M (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008663/ Tấm PU 4.5MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 9MM*1.1M*2M, không dán vải) (tấm lót đế các lọai) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008664/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 10MM*1.1M*2M, không dán vải) (tấm lót đế các lọai) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008666/ Tấm PU 3MM*1.1M*2M (Đã qua xử lý hóa chất) (Tấm EVA) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008667/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M (Đã qua xử lý hóa chất) (Tấm EVA) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008668/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008669/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008670/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008681/ Tấm PU 3MM*1.1M*2M (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008681/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008683/ Tấm PU 3MM*1.1M*2M (Đã qua xử lý hóa chất) (Tấm EVA) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008689/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008693/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008694/ Tấm PU 4MM*1.1M*1.7M (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008698/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008702/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008704/ Tấm PU 5MM*1.1M*1.7M (2 lớp PU 2MM&3MM*1.1M*1.7M, có dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008709/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008710/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008711/ Tấm PU 5MM*1.1M*1.7M (2 lớp PU 2MM&3MM*1.1M*1.7M, có dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008713/ Tấm PU 2MM*1.1M*2M (Đã qua xử lý hóa chất) (Tấm mốp các loại) 10 TẤM 22.00 M2 (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008714/ Tấm PU 4.5MM*1.1M*2M (được cắt từ tấm PU 9MM*1.1M*2M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008715/ Tấm PU 5MM*1.1M*1.7M (2 lớp PU 2MM&3MM*1.1M*1.7M, có dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008716/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M. (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008717/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008722/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008724/ Tấm PU 4.5MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008727/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008728/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008733/ Tấm PU 5MM*1.1M*1.7M (Đã qua xử lý hóa chất) (tấm lót đế các lọai) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008736/ Tấm PU 3MM*1.1M*1.7M.(Đã qua xử lý hóa chất) (Tấm xốp EVA) 292 TẤM 546.04 M2 (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008736/ Tấm PU 4MM*1.1M*1.7M (Đã qua xử lý hóa chất) (Tấm xốp EVA) 180 TẤM 336.60M2 (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008737/ Tấm PU 5MM*1.1M*1.7M (2 lớp PU 2MM&3MM*1.1M*1.7M, có dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008740/ Tấm PU 3.5MM*1.1M*1.47M (được cắt từ tấm PU 7MM*1.1M*1.47M, không dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008745/ Tấm PU 5MM*1.1M*1.7M (2 lớp PU 2MM&3MM*1.1M*1.7M, có dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008746/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008747/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008749/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008750/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008751/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008752/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008753/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008754/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008755/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008756/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008757/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008758/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008759/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008761/ Tấm PU 5MM*1.1M*1.47M (được cắt từ tấm PU 10MM*1.1M*1.47M, không dán vải) (Tấm nhựa làm giày) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008762/ Tấm PU 4MM*1.1M*1.7M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008763/ Tấm PU 4MM*1.1M*1.7M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008764/ Tấm PU 6MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008765/ Tấm PU 6MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008766/ Tấm PU 6MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008768/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008769/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008773/ Tấm PU 6MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008777/ Tấm PU 6MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008780/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008781/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008785/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008786/ Tấm PU 4MM*1.1M*2M, có dán vải (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008787/ Tấm PU 5MM*1.1M*2M (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008793/ Tấm PU 6MM*1.1M*1.7M (2 lớp PU 2MM&4MM*1.1M*1.7M, có dán vải) (xk)
- Mã HS 39211391: SH-008797/ Tấm PU 5.5MM*1.1M*2M (Đã qua xử lý hóa chất) (xk)
- Mã HS 39211391: SLP.1180/ Miếng mút xốp MV20170831001 (xk)
- Mã HS 39211391: SLP.1288/ Mút xốp polyurethane UPE180514001 (kích thước 20x1100x1500mm) (xk)
- Mã HS 39211391: SLP.1289/ Mút xốp polyurethane UPE180514002 (kích thước 30x1100x1500mm) (xk)
- Mã HS 39211391: SLP.1362/ Tấm mút xốp polyurethane IPV-180828-01 (25x200x300)mm (xk)
- Mã HS 39211391: SLP.1474/ Mút xốp polyurethane ECZ-1500-15-1100 (xk)
- Mã HS 39211391: SLP.1673/ Mút xốp Polyurethane MCF90-1700-50-2100 (dạng ép, tỷ trọng 90 Kg/M3, kích thước 1700x50x2100mm) (xk)
- Mã HS 39211391: SLP.1677/ Mút xốp Polyurethane MCF90-1700-100-2100 (dạng ép, tỷ trọng 90 Kg/M3, kích thước 1700x100x2100mm) (xk)
- Mã HS 39211391: SLP.1678/ Mút xốp Polyurethane MCF90-1700-150-2100 (dạng ép, tỷ trọng 90 Kg/M3, kích thước 1700x150x2100mm) (xk)
- Mã HS 39211391: SLP.1679/ Mút xốp Polyurethane MCF90-1700-80-2100 (dạng ép, tỷ trọng 90 Kg/M3, kích thước 1700x80x2100mm) (xk)
- Mã HS 39211391: SLP.1680/ Mút xốp Polyurethane MCF90-1700-70-2100 (dạng ép, tỷ trọng 90 Kg/M3, kích thước 1700x70x2100mm) (xk)
- Mã HS 39211391: SLP.1769/ Mút xốp Polyurethane MCF90-1700-30-2100 (dạng ép, tỷ trọng 90 Kg/M3, kích thước 1700x30x2100mm) (xk)
- Mã HS 39211391: SLP.1838/ Tấm mút xốp bằng polyurethane dùng để sản xuất ra miếng đệm dùng cho loa 610644 (bằng nhựa xốp Polyurethane, không cứng) (xk)
- Mã HS 39211391: SLP.1857/ Tấm mút xốp bằng polyurethane dùng để sản xuất ra miếng đệm dùng cho loa 624961 (bằng nhựa xốp polyurethane, không cứng) (xk)
- Mã HS 39211391: SLP.1861/ Mút xốp Polyurethane F-140-500-20-1000 (xk)
- Mã HS 39211391: SLP.1898/ Mút xốp Polyurethane MCF90-1700-120-2100 (dạng ép, tỷ trọng 90 Kg/M3, kích thước 1700x120x2100mm) (xk)
- Mã HS 39211391: SLP.211/ Mút thấm mực PX-20 (7x660x61)mm (xk)
- Mã HS 39211391: SP6250/ Vải giả da PU (Khổ 54) NAP SKIN (ADWA) (xk)
- Mã HS 39211391: SP6263/ Vải giả da PU POLYURETHANE FILM-BASE (xk)
- Mã HS 39211391: SP6264/ Vải giả da PU POLYURETHANE FILM-CLR (xk)
- Mã HS 39211391: T50H54"4MMPRH21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm màng film 0.2mm LA-5100H HOTMELT TPU 54'' (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm mút xốp (44,8 x 33 x 4,7cm) (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm mút xốp (51x 38 x 2,6cm) (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm mút xốp làm từ polyurethan dùng để lót đế giày- PU foam- 110cm*200cm*4mm- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm mút xốp- PE FOAM- 2T*1580*4200; (L*W*T) 4200*1580*2mm; 1 tấm 1 PCE (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm mút xốp từ các polyurethan dạng tấm và phiến QC (2045MM*914MM*152MM) (xk)
- Mã HS 39211391: TẤM NHỰA EVA 1.5MM (HY-7279) KHỔ 54"ĐÃ BỒI KEO (DÙNG TRONG SẢN XUẤT GIÀY) (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm nhựa PVC 1.2mx20mx1mm (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm nhưa TPU ALPHA-CT-HM UMT 0.5MM*52 (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm nhưa TPU ALPHA-HM UMT 0.3MM*52 (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm nhựa TPU ALPHA-HM UMT TPU 0.3MM*52" (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm nhưa TPU ALPHA-HM(T) UMT 0.5MM*52 (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm nhưa TPU ALPHA-NEON-HM 180SK (B) 0.5MM*52 (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm nhựa TPU ALPHA-UMT TPU 1.0MM*52"(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm nhưa TPU AMMOR-HM 0.3MM*52" (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm nhưa TPU AURORA-HM 0.35MM*38" (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm nhựa TPU BETA (Back side coating color) 0.5MM*52". (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm nhựa TPU BETA-CT 0.5MM*52". (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm nhưa TPU BETA-CT-MATTE 1.0MM*52 (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm nhưa TPU BETA-MATTE 0.5MM*52 (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm nhựa TPU BETA-MATTE 0.7MM*52" (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm nhựa TPU BETA-METALLIC (Back side coating color) 0.5MM*52". (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm nhựa TPU BETA-NEON (Back side coating color) 0.5MM*52". (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm nhưa TPU BETA-NEON-CT 1.0MM*52 (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm nhựa TPU GLOW-CT-HM TPU 0.35MM*52" (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm nhựa TPU GLOW-GU TPU 1.0MM*52" (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm nhựa TPU GLOW-NW TPU 1.2MM*52" (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm nhựa TPU MIRROR-CT 0.5MM*52 (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm nhưa TPU MIRROR-CT 0.5MM*52" (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm nhựa TPU SPARK-HM TPU 0.35MM*38" (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm nhựa TPU, khổ 36", dày 1.0mm- 19-0201TCX, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm nhựa xốp gói hàng 42.2 CM(H) X 61 CM(W), dùng trong may mặc, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm xốp khí (chất liệu PE), kích thước: 250mmx300mm, dùng để bọc sản phẩm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm xốp PE 100*80*20mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211391: Tấm xốp polyurethan SP PAD 698E 07460 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39211391: TAMPOB54/ Tấm Polyurethan (dạng giả da)đã bồi keo dùng làm nguyên liệu sản xuất giầy khổ 54'',. Hàng chưa qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39211391: XOP (xk)
- Mã HS 39211391: XOP(MOP) (xk)
- Mã HS 39211391: XOP(MOUSSE CAC LOAI 44" 35Yard) (xk)
- Mã HS 39211391: XOP(mut xop tu cac polyurethane dang tam va phien) (xk)
- Mã HS 39211392: (GUM-SHEET) Màng nhựa ép nhiệt (100% polyurethane)- GUMMETAL SHEET FOR HEAT TRANSFER, kích thước W440mm x H355mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211392: 03DPDN-34/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2885A TPU 1.0mm, 137cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 137cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03DPDN-39/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU 0.5mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.5mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03DPDN-40/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU METALLIC 0.5mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.5mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03DPDN-43/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU 1.0mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03DPDN-44/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU 1.5mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.5mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03DPDN-45/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU FLUORESCENT 0.5mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.5mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03DPDN-46/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU METALLIC 1.0mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PC-101/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2885W 0.2mm, 137cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.2mm, khổ 137cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PC-102/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2885W 0.5mm, 137cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.5mm, khổ 137cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PC-103/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2885A 0.7mm, 137cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 137cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PC-104/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2885A 1.0mm, 137cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 137cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PC-105/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2895A 1.2mm, 137cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.2mm, khổ 137cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PC-106/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2885W 2.0mm, 137cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 2.0mm, khổ 137cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PC-138/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2885W 0.7mm, 137cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 137cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PC-57/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2885W 0.3mm, 137cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.3mm, khổ 137cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PC-58/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2895W 0.5mm, 137cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.5mm, khổ 137cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PC-59/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2895W 0.7mm, 137cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 137cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PC-60/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2885W 1.0mm, 137cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 137cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PC-61/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2895W 1.0mm, 137cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 137cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PC-62/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2885W 1.5mm, 137cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.5mm, khổ 137cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PC-63/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2885W 2.0mm, 137cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 2.0mm, khổ 137cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PC-98/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2895A 0.7mm, 137cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 137cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PKNIT-10/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU 0.7mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PKNIT-11/ Màng nhựa TPU-FILM A6880W 0.5mm, 54'' (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.5mm, khổ 54") (xk)
- Mã HS 39211392: 03PKNIT-12/ Màng nhựa TPU-FILM A6880W 0.7mm, 54'' (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 54") (xk)
- Mã HS 39211392: 03PKNIT-7/ Màng nhựa TPU-FILM A6880W 0.5mm, 50cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.5mm, khổ 50cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PKNIT-8/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU FLUORESCENT 0.5mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.5mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PKNIT-9/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU 0.7mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PS-114/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU 1.0mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PS-115/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU FLUORESCENT 1.0mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PS-118/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2885 SOLID 0.5mm, 137cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.5mm, khổ 137cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PS-119/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2885 SOLID 1.5mm, 137cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.5mm, khổ 137cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PS-120/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2885 SOLID METALLIC 1.5mm, 137cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.5mm, khổ 137cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PS-125/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU 0.7mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PS-126/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU 1.5mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.5mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PS-131/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2895W 1.0mm, 137cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 137cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PS-132/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU 1.5mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.5mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 03PS-97/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2885W 0.2mm, 137cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.2mm, khổ 137cm) (xk)
- Mã HS 39211392: 200003-BS/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39211392: 200004-BS/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39211392: 200029-BS/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39211392: AMARA-TPU200530-1/ Màng nhựa (TPU) từ polyurethan bồi vải, khổ 50''*348 Y (xk)
- Mã HS 39211392: DA-0354/ Da nhân tạo (màng nhựa polyurethane giả da)/ Danacess (ANODIZED) 0.3mm*54" (xk)
- Mã HS 39211392: DA-0454/ Da nhân tạo (màng nhựa polyurethane giả da)/ Danacess (TR 50%) 0.4mm*54" (xk)
- Mã HS 39211392: DA-0554/ Da nhân tạo (màng nhựa polyurethane giả da)/ Danacess 0.5mm*54" (xk)
- Mã HS 39211392: DA-0754/ Da nhân tạo (màng nhựa polyurethane giả da)/ Danacess Plus 0.7mm*54" (xk)
- Mã HS 39211392: GUM-SHEET-/ Màng nhựa ép nhiệt (100% polyurethane) (xk)
- Mã HS 39211392: KFVN-FGN-1195/ Màng xốp-AP14472R00 (xk)
- Mã HS 39211392: KFVN-FGN-1197/ Màng xốp-AP14474R00 (xk)
- Mã HS 39211392: KFVN-FGN-1198/ Màng xốp-AP14500R00 (100mmx18mmx18mm) (xk)
- Mã HS 39211392: KFVN-FGN-1199/ Màng xốp-AP14501R00 (50mmx18mmx18mm) (xk)
- Mã HS 39211392: KFVN-FGN-1203/ Màng xốp-F-INC007 (xk)
- Mã HS 39211392: KFVN-FGN-1220/ Màng xốp-F-INC010 (14mmx38mm) (xk)
- Mã HS 39211392: KFVN-FGN-1260/ Màng xốp- F-PUF007 (xk)
- Mã HS 39211392: KFVN-FGN-2180/ Màng loa bằng Polyurethan TVW9089-A/VI (xk)
- Mã HS 39211392: Màng nhựa 0.2mm LA-5100H/YR.P HOT MELT TPU 54". Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211392: Màng nhựa TPU (0.2mm*54") (xk)
- Mã HS 39211392: Màng nhựa TPU LA-5100 H/YR.P 0.2mm*137cm (54") Số lượng 563.73M2 (xk)
- Mã HS 39211392: Màng nhựa TPU SS20 (0.1mm LA-5188 hot melt TPU 44") (xk)
- Mã HS 39211392: Màng nhựa TPU SS20 (LS-30G hot melt TPU 44") (xk)
- Mã HS 39211392: Màng phim bảo vệ linh kiện điện tử, loại không tự dính AN02V(M25),kích thước 1080MM*300M, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211392: Màng phim FILM PROTECTION IR BOTTOM OMS REAR CAMERA Mã RAB36669801 Kích thước:75*25. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211392: Màng phim-FILM PROTECTION IR BOTTOM Mã RAB36650201 Kích thước:68.5*36. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211392: Màng PU F333A-12(EPM1) Hot Melt 44" (Strata L3-12) (xk)
- Mã HS 39211392: Màng PU F333A-7 (EPM1) Hot Melt 44" (F0810-7) (xk)
- Mã HS 39211392: MÀNG PU PHẢN QUANG CẮT THEO QUY CÁCH 25MM (xk)
- Mã HS 39211392: Màng PVC trong suốt dạng tấm (tấm lót tăng cường) F333A-7 44" (F0810-7) (xk)
- Mã HS 39211392: MNMV/ Màng nhựa chống nước từ polyurethan mềm, không xốp, đã được gia cố bề mặt bằng vật liệu dệt,khổ rộng 44"(100Y),chuyển giao từ tk103111412240,mục4 (xk)
- Mã HS 39211392: MNMV/ Nguyên phụ liệu sản xuất giầy-Màng nhựa nhiệt dẻo Film 375-7 PP (từ polypropylen), rộng 55 inch, dài 150Yard/cuộn, Sl1 cuộn, Nhãn hiệu Worthen. Hàng mới 100%,cg từ tk103038424750,mục2 (xk)
- Mã HS 39211392: SLP.1940/ Màng xốp từ nhựa polyurethane dùng để cách âm trong động cơ xe máy 1A018837 (xk)
- Mã HS 39211392: TPU-2/ DA NHÂN TẠO TPU (Tấm nhựa TPU) 0.5M/54'' (xk)
- Mã HS 39211392: WINFLEX/ Màng phim nhựa Win ST IB, size 0.45mm Khổ 40'' (xk)
- Mã HS 39211392: WINMELT 150/ Màng phim nhựa Winmelt 150, size 0.15mm BRP Khổ 44'' (Miếng Nhựa TPU) (xk)
- Mã HS 39211392: WINMELT 2010NS/ Màng phim nhựa Winmelt 2010NS, size 0.05mm Khổ 44'' (xk)
- Mã HS 39211392: WINMELT D150/ Màng phim nhựa Winmelt D150, size 0.05mm PP Khổ 54'' (xk)
- Mã HS 39211392: Winmelt Plus/ Màng phim nhựa winmelt Plus, size 0.05mm PP Khổ 44'' (xk)
- Mã HS 39211392: WINMELT S/ Màng phim nhựa Winmelt S, size 0.05mm Khổ 56'' (xk)
- Mã HS 39211392: WINSEAL N/ Màng phim nhựa Winseal N rBOOST60-EPM5, SIZE 0.4MM Khổ 56'' (xk)
- Mã HS 39211392: WINSEAL/ Màng phim nhựa Winseal, size 0.50mm Khổ 44'' (xk)
- Mã HS 39211399: 001/ Mút xốp (001) (xk)
- Mã HS 39211399: 001PS4610MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211399: 001PS4615MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211399: 001PS466MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211399: 001PS468MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211399: 001PS5610MM21/ Mút xốp khổ 56" (xk)
- Mã HS 39211399: 001PS562MM21/ Mút xốp khổ 56" (xk)
- Mã HS 39211399: 002/ Mút xốp (002) (xk)
- Mã HS 39211399: 002PS4610MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211399: 002PS4612MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211399: 002PS4615MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211399: 002PS462MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211399: 002PS463MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211399: 002PS464MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211399: 002PS466MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211399: 002PS562MM21/ Mút xốp khổ 56" (xk)
- Mã HS 39211399: 002PS564MM21/ Mút xốp khổ 56" (xk)
- Mã HS 39211399: 002PS566MM21/ Mút xốp khổ 56" (xk)
- Mã HS 39211399: 003/ Mút xốp (003) (xk)
- Mã HS 39211399: 003PS4610MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211399: 003PS4612MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211399: 003PS4615MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211399: 003PS462MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211399: 003PS463MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211399: 003PS464MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211399: 003PS466MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211399: 003PS468MM21/ Mút xốp khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211399: 003PS562MM21/ Mút xốp khổ 56" (xk)
- Mã HS 39211399: 003PS563MM21/ Mút xốp khổ 56" (xk)
- Mã HS 39211399: 003PS602MMC21/ Mút xốp khổ 60" (xk)
- Mã HS 39211399: 004E 09410R01-1/ Miếng đệm bằng mút xốp (15mm*250mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 004E 10500/ Miếng đệm bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 004E 25241R01/ Miếng đệm bằng mút xốp(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 014E 70480R01-1/ Miếng đệm bằng mút xốp (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 019K 11210R01-1/ Miếng đệm bằng u-re tan- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (5.5mm*2.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 019K 17791R01-1/ Miếng đệm bằng mút xốp (17mm*5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 0678254-4_202001/ Chân cao su 0678254-4 (xk)
- Mã HS 39211399: 100D50F44"4MMPKV21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: 100D50F44"4MMQG21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: 100D50F444MMG21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: 100D50F444MMHG21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: 100D50F446MMG21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: 108031029AR01-2/ Miếng đệm bằng urethane dùng để lọc âm thanh mic(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 110cm*200cm/ Tấm PU(Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: 18AW-1011A019EVA-2006/ EVA TẤM (xk)
- Mã HS 39211399: 1FC-E4426-00/ Tấm giảm chấn(Damper,2) (xk)
- Mã HS 39211399: 1FC-E442G-00/ Miếng đệm giảm chấn 3 (DAMPER,3) (xk)
- Mã HS 39211399: 1UG8008A GY NF/ Tấm bọt xốp bằng nhựa PU để bảo vệ dây điện, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211399: 1UI5016A GY NF/ Tấm bọt xốp bằng nhựa PU để bảo vệ dây điện, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211399: 200008-VL/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39211399: 200009-VL/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39211399: 200010-VL/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39211399: 200011-VL/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39211399: 200013-VL/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39211399: 200015-VL/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39211399: 200020-VL/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39211399: 200021-VL/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39211399: 200022-VL/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39211399: 200023-VL/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39211399: 200035-VL/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39211399: 200038-VL/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39211399: 200044-VL/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39211399: 200045-VL/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39211399: 200046-VL/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39211399: 200047-VL/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39211399: 200049-VL/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39211399: 200058-VL/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39211399: 200061-VL/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39211399: 20-BN01/ Pu tráng keo khổ 52" (1Y) (xk)
- Mã HS 39211399: 20-BN02/ Pu bồi Pu khổ 54" (3Y) (xk)
- Mã HS 39211399: 20N-WS02/ Xốp Imprint 1.5mx2mx2mm (xk)
- Mã HS 39211399: 20SV-03/ Tấm lót giày (xk)
- Mã HS 39211399: 21-ID01/ Xốp PU T130 3.7mm 60" (xk)
- Mã HS 39211399: 21-ID02/ Xốp PU T130 3.7mm 44" (xk)
- Mã HS 39211399: 2258607-0X_202001/ Chân cao su VGG1 (xk)
- Mã HS 39211399: 3 02NR14B00/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39211399: 3 02RV14350/ Miếng đệm bằng mút (xk)
- Mã HS 39211399: 302HN12420R03/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302HN14C60R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302KV03600R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302LW07130R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302MV12060R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NM18910R01-1/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR02980/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in, kích cỡ 131mm x 8mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR02990/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in, kích cỡ 139mm x 16mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR02A00/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in, kích cỡ 373.3mm x 8.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR02A20R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR03210R03/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR03220R02/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR06640R02/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR12340R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR14771R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR14781R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR14810R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR14820R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR14840R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR14850R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR14870R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR14880R02/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR14890R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR14920R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR14930R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR14950R02/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR14960R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR14970R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR14970R02/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR14A00/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR19650R01-1/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(43*24mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR19670R02/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR19700/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR21A30R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR21A50R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR21A60R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR21AF0/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in, kích cỡ 50.5mm x 20mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR21AH0/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in, kích cỡ 270mm x 16mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR21AL0R02/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR21AP0R06/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR21AQ0R05/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NR21AS0/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39211399: 302NS04280R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT02220/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in, kích cỡ 57mm x 20.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT02230R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT02260R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT02270R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT04530/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in, kích cỡ 17,5mm x 17,5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT04540/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in, kích cỡ 190mm x 11,5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT12630/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in, kích cỡ 50mm x 4.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT12640/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in, kích cỡ 10.5mm x 4.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT12700R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT12710R06/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT12720R06/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT14661R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT14680R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT14690R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT14730R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT14740R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT14750R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT21700/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in, kích cỡ 28.6mm x 4.5mm (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT21710/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in, kích cỡ 249.5mm x 4mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT21770R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT21780R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT21790R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT21800R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT21810R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT21830R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT21840R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT21880R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT21910/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT21930R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT21940R02/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT21970R02/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT21A00R02/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT21A10R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT21A20R02/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT21A50R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT28500R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NT28510R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302NV04530R02/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302R412530R08/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302R412540R08/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302RV02700/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39211399: 302RV04380R01-1/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302RV11120R02/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302RV12190R06/ Miếng đệm bằng mút(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302RV12200R06/ Miếng đệm bằng mút(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302RV14410R03/ Miếng đệm bằng mút (ure than) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302RV19040R04/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302RVJ1121R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302S018590R02-1/ Miếng đệm bằng mút (uretan) (7*7mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302SB39120R01-1/ Miếng đệm bằng mút uretan (24*7mm) dùng cho máy in (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302TA18910R02/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302TV21020/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in, kích cỡ 11mm x 11mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211399: 302V018050R03/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302VBJ1120R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302VBJ1130R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302VBJ1150R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302WD04070/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39211399: 302WF02250R02/ Miếng lọc bụi cho quạt làm mát bằng urethan dùng trong máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302WF28240R02/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302WF28300/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39211399: 302Y8J1180P02/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302Y8J1190/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in, kích cỡ 230.5mmx7.8mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211399: 302Y8J1200P01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 302Y8J1210P01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 303H321150R01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 303HK10070R02/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 303PH02040R03/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3MMX1000MMX2000MM/ Mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 3V 2NZ17090/ Miếng đệm bằng mút (xk)
- Mã HS 39211399: 3V 2P702160/ Miếng đệm bằng mút 3V2P702160. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211399: 3V 2P714110/ Miếng đệm bằng mút (xk)
- Mã HS 39211399: 3V 2P719070/ Miếng đệm bằng mút (xk)
- Mã HS 39211399: 3V 2P719080/ Miếng đệm bằng mút (xk)
- Mã HS 39211399: 3V 2P719110/ Miếng đệm bằng mút (xk)
- Mã HS 39211399: 3V 2P719120/ Miếng đệm bằng mút (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2L204050R05-2/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2L728080P02/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV02510R01-2/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV02530R03/ Miếng đệm bằng mút (uretan)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV02540R01-2/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV02550R01-2/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV02560R03/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV02590R01-2/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV02600R04-1/ Miếng đệm bằng mút (uretan) (144.4*52.35mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV04300R04-1/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV04430R01-2/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV08220R01-2/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV12210R01-2/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV12220R01-2/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV12230R01-2/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV12240R07/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV12250R07/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV12260R04-1/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV12310R01-2/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV14260R03/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV14310R04/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV14340R04/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV14350R01-2/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV14450R02-2/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV19090R01-2/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV19100R01-2/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV19130R01-2/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV19180R06/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV19190R02-2/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV24490R01-2/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LV28420R01-2/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LVJ1110R02-2/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2LVJ1120R03-1/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2ND33810/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in, kích cỡ 64.4mmx300.8mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2NM18560R01-1/ Miếng đệm bằng mút (ure than) (6*4mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2NM18580R01-1/ Miếng đệm bằng mút (urethan) (7.2*7mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2P714080R01-1/ Miếng đệm bằng mút (456*3mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2P714090R01-1/ Miếng đệm bằng mút (328.5*6mm0(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2P714170R02/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2P724340R02-1/ Miếng đệm bằng mút(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2R2J1140R02-2/ Miếng đệm bằng mút(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V2R4J1230R01-2/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 3V3H321050P01/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 40190487/ Miếng xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 40190614/ Miếng xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 40190621/ Miếng xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 40190644/ Miếng xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 40191159/ Miếng xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 40192229/ Miếng xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 40192740/ Miếng xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 40192802/ Miếng xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 40192825/ Tấm ADH urethane, kích thước 200 x 400 mm (xk)
- Mã HS 39211399: 40192999/ Miếng xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 40193832/ Miếng xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 40193941/ Miếng xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 501810401AP04/ Vòng đệm các loại(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 6 28608/ Miếng đệm loa bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 6 33607/ Miếng đệm loa bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 600192/ Miếng đệm dùng cho loa bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 600196/ Miếng đệm loa bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 607743/ Miếng đệm cho loa bằng polyurethane (xk)
- Mã HS 39211399: 617829/ Miếng đệm cho loa bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 617830/ Miếng đệm cho loa bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 619722/ Miếng đệm loa bằng polyurethane (xk)
- Mã HS 39211399: 620549/ Miếng đệm cho loa bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 627151/ Miếng đệm cho loa bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 627152/ Miếng đệm cho loa bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 627300/ Miếng đệm dùng cho loa bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 627583/ Miếng đệm dùng cho loa bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 63 4540/ Miếng đệm cho loa bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 697E 78730R01-1/ Miếng đệm bằng mút xốp / VN(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 76825-0K130/ Ron bảo vệ (xk)
- Mã HS 39211399: 80 124/ Mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 819E 07201R01/ Miếng đệm bằng mút xốp(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 19391R04/ Miếng đệm bằng urethane- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 20410R01-1/ Miếng đệm bằng u-re tan- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (mm* mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 37811/ Miếng đệm bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 37820/ Miếng đệm bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 37833R02/ Miếng đệm bằng u-re tan- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 37842R02-1/ Miếng đệm bằng u-re tan- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 37920R03/ Miếng đệm bằng u-re tan- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (318mm*4mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 38480/ Miếng đệm bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 38490R02-1/ Miếng đệm bằng u-re tan- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 38520/ Miếng đệm bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 38531R01-1/ Miếng đệm bằng urethane- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 38541R01-1/ Miếng đệm bằng urethane- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 38562/ Miếng đệm bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 38580/ Miếng đệm bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 38590R01-1/ Miếng đệm bằng urethane- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 39870R01-1/ Miếng đệm bằng urethane- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 40780/ Miếng đệm bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 40984/ Miếng đệm bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 40991R02/ Miếng đệm bằng u-re tan- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 41000/ Miếng đệm bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 41130R02/ Miếng đệm bằng u-re tan- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (7mm*7mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 41170R02/ Miếng đệm bằng u-re tan- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 14(7mm*5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 41190R02-1/ Miếng đệm bằng mút xốp (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 41201R01-1/ Miếng đệm bằng u-re tan- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (21.5mm*18mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 41210R02/ Miếng đệm bằng u-re tan- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (30mm*5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 41231R02/ Miếng đệm bằng u-re tan- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (54.2mm*10.8mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 41250R01-1/ Miếng đệm bằng u-re tan- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (35.5mm*4mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 41400R02/ Miếng đệm bằng mút xốp (9*9mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 41510R02/ Miếng đệm bằng mút xốp (12*4.7mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 41520R02/ Miếng đệm bằng mút xốp (4*236mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 41550R04/ Miếng đệm bằng mút xốp (đường kính 7.8mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 41664R02-1/ Miếng đệm bằng u-re tan- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 41694R03/ Miếng đệm bằng u-re tan- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 41711R02/ Miếng đệm bằng mút xốp (246*3.3mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 41940R02/ Miếng đệm bằng mút xốp (12.5*4mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 41970R02/ Miếng đệm bằng mút xốp (235.5*3mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 42121R01-1/ Miếng đệm bằng u-re tan- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 42152R02/ Miếng đệm bằng mút xốp(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 42153R01/ Miếng đệm bằng mút xốp(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 42410R01-1/ Miếng đệm bằng mút xốp (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 43140R01-1/ Miếng đệm bằng u-re tan- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (16.6 mm*10.3mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 44290R01-1/ Miếng đệm bằng u-re tan- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (19.8 mm*19.8mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 45360/ Miếng đệm bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 45760R02/ Miếng đệm bằng mút xốp (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 45780R01-1/ Miếng đệm bằng mút xốp (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 45790R02/ Miếng đệm bằng mút xốp (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 46491R01-1/ Miếng đệm bằng mút xốp(97mm*10mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 46880R01-1/ Miếng đệm bằng mút xốp(36mm*36mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 46890R01-1/ Miếng đệm bằng mút xốp(293.6mm*3mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 47000/ Miếng đệm bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 47670R02/ Miếng đệm bằng u-re tan- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (đường kính 12mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 47870R01-1/ Miếng đệm bằng u-re tan- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (30m*5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 47880R02/ Miếng đệm bằng u-re tan- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 49140R04/ Miếng đệm mút(đường kính 23.8mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 49160R02-1/ Miếng đệm bằng u-re tan- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (254m*6mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 49460R02-1/ Miếng đệm bằng u-re tan- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (19.8m*25.3mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 49520R03/ Miếng đệm bằng urethane- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 49540R05/ Miếng đệm bằng urethane- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 49550R01-1/ Miếng đệm bằng u-re tan- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 49760R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 49930R02/ Miếng mút xốp(28.7*27.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 50090R03-1/ Miếng đệm bằng urethane- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 52100/ Miếng đệm bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 52110/ Miếng đệm bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 52120R02/ Miếng đệm bằng urethane- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 52470R01/ Miếng đệm bằng urethane- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 53200R01/ Miếng đệm bằng mút xốp(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 53210R01/ Miếng đệm bằng mút xốp(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 54910/ Miếng đệm bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: 835E 57100R01/ Miếng đệm bằng mút xốp(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: A020/ Mốp xốp (xk)
- Mã HS 39211399: AD-00001 2.3G+BFM1-202006/ Miếng nhựa (từ Polyurethan)- Test Plate-200*200*23MM AD-00001 2.3G+BFM1 (xk)
- Mã HS 39211399: AD-00002 2.3G+BFM1-202006/ Miếng nhựa (từ Polyurethan)- Test Plate-415*282*16MM AD-00002 2.3G+BFM1 (xk)
- Mã HS 39211399: AD-55314 1.0G LDBBFM1-202006/ Miếng nhựa (từ Polyurethan)- Test Plate-415*282*15mm AD-55314 1.0G LDBBFM1 (xk)
- Mã HS 39211399: AMARA-GDPU200619/ Giả da PU bồi keo(khổ 54''*45 Y) (xk)
- Mã HS 39211399: AWV-JK057805-2640/ Miếng đệm URETHANE (xk)
- Mã HS 39211399: AWV-WBJ1-Z-FR/3MM/ Mút polyurethane (xk)
- Mã HS 39211399: B1B CC CV/ Miếng đệm kính điện thoại B1B CC CV, bằng xốp (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: B1DA V2/ Miếng đệm kính điện thoại B1DA, bằng xốp (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: Băng viền (xk)
- Mã HS 39211399: BB00049968-100P02/ Đệm lót u-rê-tan(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: BEYOND B2 CC/ Miếng đệm kính điện thoại mặt lõm B2 bằng xốp (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: BEYOND B2 CV/ Miếng đệm kính điện thoại mặt lồi B2 bằng xốp (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: CANVAS 2 BACK CC/ Miếng đệm kính điện thoại mặt lõm CANVAS 2 BACK CC bằng xốp (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: CANVAS 2 BACK CV/ Miếng đệm kính điện thoại mặt lồi CANVAS 2 BACK CV bằng xốp (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: Chân cao su máy đo huyết áp, máy xông mũi họng (xk)
- Mã HS 39211399: Cuộn mút xốp, kích thước 150x1.05x2mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211399: Dây bện (dây treo áo bằng nhựa, NPL may mặc) JBA-03515 (1000 Yds/ túi) (KK03515) (xk)
- Mã HS 39211399: Dây bện (Dây treo áo) JBA-0608s (1000 yds/ túi) bằng nhựa, NPL may mặc (xk)
- Mã HS 39211399: Dây bện bằng nhựa, NPL may mặc JBA-0508 (3000 Yds/ Kg) (xk)
- Mã HS 39211399: DJ61-02298A-Quai xách bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39211399: DRZ-N1-6.5/ Tấm xốp polyurethane (xk)
- Mã HS 39211399: Eva các lọai K36" (bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: Eva các lọai K44" (bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: Eva các lọai K54" (bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: Eva các lọai K58" (bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: EVA LEN KEO (xk)
- Mã HS 39211399: EVA2MM44"KCT21/ Eva lên keo khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: EVA2MM54"KCT21/ Eva lên keo khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211399: EVA2MM58"KCT21/ Eva lên keo khổ 58" (xk)
- Mã HS 39211399: F600014600AR02-1/ Miếng đệm bằng mút (ure than)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: FC6-4194-000R01/ Miếng đệm bằng u rê tan(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: FC6-4195-000R01/ Màng phim bằng u rê tan(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: FC6-4200-000R01/ Màng phim bằng u rê tan(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: FC9-1044-000R01/ Miếng đệm bằng u rê tan(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: FL0-0683-000R03/ Miếng đệm lót u rê tan(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: FL0-0683-000R04/ Miếng đệm lót u rê tan(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: FL0-1793-000R01/ Miếng đệm lót u rê tan(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: FL0-1794-000R01/ Miếng đệm lót u rê tan(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: FL0-1795-000R01/ Miếng đệm lót u rê tan(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: FL0-2045-000R01/ Miếng đệm lót u rê tan(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: FL0-2046-000R01/ Miếng đệm lót u rê tan(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: FL0-2047-000R01/ Miếng đệm lót u rê tan(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: FL0-2047-000R02/ Miếng đệm lót u rê tan(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: FL0-2050-000R02/ Miếng đệm lót u rê tan(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: FL0-3346-000R01/ Miếng đệm lót u rê tan(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: FL0-3346-000R02/ Miếng đệm lót u rê tan(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: FL1-1363-000R03-1/ Tấm xốp của nắp Cover cụm cuốn giấy 1 bằng u-rê-tan(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: FL1-1364-000R03-1/ Tấm xốp của nắp Cover cụm cuốn giấy 2 bằng u-rê-tan(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: FL1-1365-000R04/ Tấm xốp phân phối giấy 1 bằng u-rê-tan(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: FL1-1366-000R03-1/ Tấm xốp phân phối giấy 2 bằng u-rê-tan(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: FL1-1371-000R03-1/ Tấm xốp bên dưới của chân đế làm bằng u-rê-tan(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: FL1-1372-000R03-1/ Xốp của chân đế DF1 bằng u-rê-tan(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: FL1-1786-000R02/ Tấm xốp trục cuốn giấy ra bằng u-rê-tan(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: FL1-2151-000R02-1/ Miếng đệm cáp FFC(bằng u-rê-tan) (xk)
- Mã HS 39211399: FL1-2501-000R05/ Tấm xốp phân phối giấy 3 bằng u-rê-tan(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: Foam TU30 1Y*54YC*6MM (xk)
- Mã HS 39211399: Foam TU329 1Y*44YC*3MM (xk)
- Mã HS 39211399: Foam TU50 1Y*44YC*15MM (xk)
- Mã HS 39211399: Foam TU50 1Y*44YC*4MM (xk)
- Mã HS 39211399: FTMBG03/ Mút xốp từ các polyurethan 12 mm bồi 1 lớp keo, khổ 46", 225 Y (xk)
- Mã HS 39211399: FUMBTD-2/ Mút xốp từ các polyurethan 15 mm bồi 1 lớp keo,khổ 46", 183 Y (xk)
- Mã HS 39211399: G000924-0420/ Miếng điệm dùng cho loa (xk)
- Mã HS 39211399: G000964-0420/ Miếng đệm dùng cho loa (xk)
- Mã HS 39211399: G000965-0420/ Miếng đệm dùng cho loa (mút xốp polyurethane) (xk)
- Mã HS 39211399: G000966-0420/ Miếng đệm dùng cho loa (mút xốp polyurethane) (xk)
- Mã HS 39211399: G000967-0420/ Miếng đệm dùng cho loa (xk)
- Mã HS 39211399: G000968-0420/ Miếng đệm dùng cho loa (xk)
- Mã HS 39211399: G000969-0420/ Miếng đệm dùng cho loa (mút xốp polyurethane) (xk)
- Mã HS 39211399: G001507-0420/ Tấm xốp (xk)
- Mã HS 39211399: G001764-0420/ Miếng đệm dùng cho loa (xk)
- Mã HS 39211399: G001851-0420/ Miếng đệm loa bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211399: G001961-0420/ Miếng đệm dùng cho loa (xk)
- Mã HS 39211399: G002063-0420/ Miếng đệm dùng cho loa (xk)
- Mã HS 39211399: G002279-0420/ Miếng đệm dùng cho loa (xk)
- Mã HS 39211399: G002298-0420/ Miếng đệm dùng cho loa (xk)
- Mã HS 39211399: G002394-0420/ Miếng đệm dùng cho loa (xk)
- Mã HS 39211399: G002530-0420/ Miếng đệm dùng cho loa (xk)
- Mã HS 39211399: G002582-0420/ Miếng đệm dùng cho loa (xk)
- Mã HS 39211399: G002593-0420/ Miếng đệm dùng cho loa (xk)
- Mã HS 39211399: GD/ Giả da PU (Polyurethane) 52" (100Y). Mới 100%/ CN. Chuyển giao theo mục 17 TKNK#103225504650 (xk)
- Mã HS 39211399: GD/ Màng nhựa (Da nhân tạo TPU-giả da) làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy (Film-Khổ 137cm). Mới 100%. Chuyển giao theo mục 1 TKNK#103098668410 (xk)
- Mã HS 39211399: GK- M/04A-6/ Mousse dán (Bọt xốp) (54"~56") (xk)
- Mã HS 39211399: GK-M/01E-3/ Eva dán (Bọt xốp) (44"~46") (xk)
- Mã HS 39211399: GK-M/01E-4/ Eva dán (Bọt xốp) (54"~56") (xk)
- Mã HS 39211399: GK-M/02A-1/ Mousse dán (Bọt xốp) (44"-46") (xk)
- Mã HS 39211399: GK-M/02A-12/ Mousse dán (Bọt xốp) (44" ~ 46") (xk)
- Mã HS 39211399: GK-M/02A-13/ Mousse dán (Bọt xốp) (44" ~ 46") (xk)
- Mã HS 39211399: GK-M/02A-14/ Mousse dán (Bọt xốp) (44" ~ 46") (xk)
- Mã HS 39211399: GK-M/02A-15/ Mousse dán (Bọt xốp) (44" ~ 46") (xk)
- Mã HS 39211399: GK-M/02A-2/ Mousse dán (Bọt xốp) (44"-46") (xk)
- Mã HS 39211399: GK-M/02A-3/ Mousse dán (Bọt xốp) (44"-46") (xk)
- Mã HS 39211399: GK-M/02A-4/ Mousse dán (Bọt xốp) (44"~46") (xk)
- Mã HS 39211399: GK-M/02A-5/ Mousse dán (Bọt xốp) (44"~46") (xk)
- Mã HS 39211399: GK-M/04A-3/ Mousse dán (Bọt xốp) (54"-56") (xk)
- Mã HS 39211399: GK-M/04A-5/ Mousse dán (Bọt xốp) (54"~56") (xk)
- Mã HS 39211399: GK-M/04A-7/ Mousse dán (Bọt xốp) (54" ~ 56") (xk)
- Mã HS 39211399: GK-M/04A-8/ Mousse dán (Bọt xốp) (54" ~ 56") (xk)
- Mã HS 39211399: HD012018/ Tấm Plastic phủ PU (Da nhân tạo)- K-ONE (54") (xk)
- Mã HS 39211399: HD012019/ Tấm Plastic phủ PU (Da nhân tạo)- K-TWO (54") (xk)
- Mã HS 39211399: HD2012004PYV/ Tấm Plastic phủ PU (Da nhân tạo- GIẢ DA-TPU)- EXO SUEDE HMT (44") (xk)
- Mã HS 39211399: HN-GDPU200627/ Giả da PU bồi keo(khổ 50''*1856.2 Y) (xk)
- Mã HS 39211399: HN-GDPU200627-1/ Giả da PU bồi keo(khổ 52''*636 Y) (xk)
- Mã HS 39211399: JO-1026/ Tấm Eva thành phẩm JO-1026 (290*192*5)mm (Đơn giá GC: 1.203 USD) (xk)
- Mã HS 39211399: JO-1026-VX/ Miếng Eva thành phẩm JO-1026 (300*200*5)mm (xk)
- Mã HS 39211399: K32910MM44"21HP/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: K32910MM54"21HP/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211399: K32915MM44"21HP/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: K3292.5MM60"CT21/ Mút xốp khổ 60" (1,000Y914.40M) (xk)
- Mã HS 39211399: K32920MM44"21HP/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: K3292MM44"DA21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K3292MM44"TA21HP/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: K3292MM54"21HP/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211399: K3292MM60"CT21/ Mút xốp khổ 60" (300Y274.32M) (xk)
- Mã HS 39211399: K3292MM60"K21HP/ Mút lên keo khổ 60" (xk)
- Mã HS 39211399: K32936"2MMV21/ Mút xốp khổ 36" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K32936"4MMV21/ Mút xốp khổ 36" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K3293MM44"K21HP/ Mút lên keo khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: K32944"20MMV21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K32944"3MMQ21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K32944"4MMQ21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K32944"5MM21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K3294MM44"DA21HP/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: K3294MM54"21HP/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211399: K3294MM58"21HP/ Mút xốp khổ 58" (xk)
- Mã HS 39211399: K3294MM60"21HP/ Mút xốp khổ 60" (xk)
- Mã HS 39211399: K3295.5MM60"CT21/ Mút xốp khổ 60" (1,300Y1,188.72M) (xk)
- Mã HS 39211399: K32954"2MMV21/ Mút xốp khổ 54" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K3295MM44"21HP/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: K3295MM54"21HP/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211399: K3295MM60"21HP/ Mút xốp khổ 60" (xk)
- Mã HS 39211399: K32960"2MMV21/ Mút xốp khổ 60" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K32960"4MMV21/ Mút xốp khổ 60" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K32960"5MMV21/ Mút xốp khổ 60" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K3298MM54"21HP/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211399: K3298MM60"21HP/ Mút xốp khổ 60" (xk)
- Mã HS 39211399: K33044"4MMV21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K33060"4MMV21/ Mút xốp khổ 60" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K36044"10MMV21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K3604MM60"CT21/ Mút xốp khổ 60" (200Y182.88M) (xk)
- Mã HS 39211399: K4012MM44"B21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K4012MM44"G21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K40144"10MMG21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K40144"12MMB21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K40144"12MMG21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K40144"2MMPKV21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: K40144"4MMB21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K40144"4MMG21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K40144"5MMB21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K40144"5MMG21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K40144"6MMB21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K40144"6MMG21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K40144"6MMPKV21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: K40154"2MMPKV21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211399: K40154"4MMPKV21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211399: K5015MM44"K21HP/ Mút lên keo khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: K502MM44"21HP/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: K503MM44"21HP/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: K5044"10MMQ21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K5044"15MM21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K5044"2MMV21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K5044"3MMV21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K5044"4MMV21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K5044"5MM21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K5044"8MMQ21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K504MM44"21HP/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: K5054"10MMV21/ Mút xốp khổ 54" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K5054"2MMV21/ Mút xốp khổ 54" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K5054"3MMV21/ Mút xốp khổ 54" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K5058"2MMV21/ Mút xốp khổ 58" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K505MM44"K21HP/ Mút lên keo khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: K5060"10MMV21/ Mút xốp khổ 60" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K5060"2MMV21/ Mút xốp khổ 60" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K5060"3MMV21/ Mút xốp khổ 60" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K5060"5MMV21/ Mút xốp khổ 60" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: K508MM44"K21HP/ Mút lên keo khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: K8034410MMG21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: K803444MMB21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: K803444MMG21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: K803446MMB21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: K803446MMG21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: K803448MMB21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: K803448MMG21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: KF3292MM46"20GKHM21/ Mút dán vải khổ 46" (xk)
- Mã HS 39211399: KF3292MM54"20GKHM21/ Mút dán vải khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211399: KF3292MM56"20GKHM21/ Mút dán vải khổ 56" (xk)
- Mã HS 39211399: KF3292MM58"20GKHM21/ Mút dán vải khổ 58" (xk)
- Mã HS 39211399: KF3294MM44"20GKHM21/ Mút dán vải khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: KF3294MM60"20GKHM21/ Mút dán vải khổ 60" (xk)
- Mã HS 39211399: KF3604MM44"KCT21/ Mút lên keo khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: KF3604MM58"KCT21/ Mút lên keo khổ 58" (xk)
- Mã HS 39211399: KFF44"4MM21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KFF44"5MM21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KFF44"5MMD21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KFF44"5MMX21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KFF44"7MMT21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KFVN-FGN-1440/ Miếng đệm bằng xốp DHHX1672ZA/X1 (3x5.5mm) (xk)
- Mã HS 39211399: KFVN-FGN-1889/ Miếng đệm bằng xốp-DHHX2120ZA/X2 (xk)
- Mã HS 39211399: KFVN-FGN-1893/ Miếng đệm bằng xốp-DHHX2137ZA/X1 (xk)
- Mã HS 39211399: KFVN-FGN-1938/ Miếng đệm bằng xốp DHMC1411ZA/X1 (xk)
- Mã HS 39211399: KFVN-FGN-1972/ Miếng đệm tự dính bằng xốp CNN4273-B/N (xk)
- Mã HS 39211399: KFVN-FGN-2182/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in 3V2H708150-01 (xk)
- Mã HS 39211399: KFVN-FGN-2184/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in 3V2ND28120-01 (xk)
- Mã HS 39211399: KFVN-FGN-2186/ Miếng đệm bằng mút (ure than) dùng cho máy in 3V2ND28650-01 (xk)
- Mã HS 39211399: KHT44"10MMB21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KHT44"10MMG21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KHT44"10MMPKV21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: KHT44"12MMB21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KHT44"16MMB21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KHT44"16MMG21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KHT44"2MMB21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KHT44"2MMG21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KHT44"2MMPKV21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: KHT44"3MMB21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KHT44"4MMB21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KHT44"4MMG21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KHT44"4MMPKV21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: KHT44"5MMG21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KHT44"6MMB21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KHT44"6MMG21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KHT44"6MMPKV21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: KHT44"8MMB21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KHT44"8MMG21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KHT44"8MMPKV21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211399: KHT54"2MMPKV21/ Mút xốp khổ 54" (xk)
- Mã HS 39211399: KHT54"2MMQB21/ Mút xốp khổ 54" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KHT54"4MMQB21/ Mút xốp khổ 54" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KHT60"10MMQB21/ Mút xốp khổ 60" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KHT60"10MMQG21/ Mút xốp khổ 60" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KHT60"4MMQB21/ Mút xốp khổ 60" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KHT60"4MMQG21/ Mút xốp khổ 60" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KHT60"6MMQB21/ Mút xốp khổ 60" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KHT60"6MMQG21/ Mút xốp khổ 60" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KHT60"8MMPKV21/ Mút xốp khổ 60" (xk)
- Mã HS 39211399: KHT60"8MMQB21/ Mút xốp khổ 60" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KHT60"8MMQG21/ Mút xốp khổ 60" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KLR8044"4MMV21/ Mút xốp khổ 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211399: KRR012001/ Tấm Plastic phủ PU (Da nhân tạo)- DS-SKIN (54" (137.16cm)) (xk)
- Mã HS 39211399: KRR012002/ Tấm Plastic phủ PU (Da nhân tạo)- DS-SKIN R(54" (137.16cm)) (xk)
- Mã HS 39211399: KRR012003/ Tấm Plastic phủ PU (Da nhân tạo)DS-SKIN LM (54" (137.16cm)) (xk)
- Mã HS 39211399: KRR012004/ Tấm Plastic phủ PU (Da nhân tạo)- DS-SKIN (54" (137cm)) (xk)
- Mã HS 39211399: KRR012004PC/ Tấm Plastic phủ PU (Da nhân tạo-MIẾNG NHỰA TPU) DS-SKIN (54" (137.16cm)) (xk)
- Mã HS 39211399: KRR012005/ Tấm Plastic phủ PU (Da nhân tạo- GIẢ DA-TPU)- DS-SKIN R(54" (137cm)) (xk)
- Mã HS 39211399: KRR012006/ Tấm Plastic phủ PU (Da nhân tạo)- DS-SKIN LM (54" (137cm)) (xk)
- Mã HS 39211399: KRR012007/ Tấm Plastic phủ PU (Da nhân tạo)- KS-SKIN R(54" (137.16cm)) (xk)
- Mã HS 39211399: KRR012022/ Tấm Plastic phủ PU (Da nhân tạo- GIẢ DA-TPU)- KS-SKIN R(54" (137cm)) (xk)
- Mã HS 39211399: LA253157/ Xốp dán (xk)
- Mã HS 39211399: LA253315BR01-1/ Miếng đệm bằng mút (ure than) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: LA253323CR01-1/ Miếng đệm bằng mút (ure than) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: LA403364R01-1/ Miếng đệm bằng mút (ure than) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211399: LAT-WH-120-190-157 (20.04)/ Tấm mút xốp, kích thước: 120*190*4 cm, nhãn hiệu SEAHORSE, model: LAT-WH-120-190-157 (Đơn giá gia công: 1.01 USD/PCE). (xk)
- Mã HS 39211399: LAT-WH-120-190-2 (20.04)/ Tấm mút xốp, kích thước: 120*190*5 cm, nhãn hiệu SEAHORSE, model: LAT-WH-120-190-2 (Đơn giá gia công: 1.01 USD/PCE). (xk)
- Mã HS 39211399: LAT-WH-150-190-157 (20.04)/ Tấm mút xốp, kích thước: 150*190*4 cm, nhãn hiệu SEAHORSE, model: LAT-WH-150-190-157 (Đơn giá gia công: 1.01 USD/PCE). (xk)
- Mã HS 39211399: LAT-WH-150-200-157 (20.04)/ Tấm mút xốp, kích thước: 150*200*4 cm, nhãn hiệu SEAHORSE, model: LAT-WH-150-200-157 (Đơn giá gia công: 1.01 USD/PCE). (xk)
- Mã HS 39211399: LAT-WH-150-200-2 (20.04)/ Tấm mút xốp, kích thước: 150*200*5 cm, nhãn hiệu SEAHORSE, model: LAT-WH-150-200-2 (Đơn giá gia công: 1.01 USD/PCE). (xk)
- Mã HS 39211399: LAT-WH-180-200-157 (20.04)/ Tấm mút xốp, kích thước: 180*200*4 cm, nhãn hiệu SEAHORSE, model: LAT-WH-180-200-157 (Đơn giá gia công: 1.01 USD/PCE). (xk)
- Mã HS 39211399: LAT-WH-180-200-2 (20.04)/ Tấm mút xốp, kích thước: 180*200*5 cm, nhãn hiệu SEAHORSE, model: LAT-WH-180-200-2 (Đơn giá gia công: 1.01 USD/PCE). (xk)
- Mã HS 39211399: LAT-WH-26-81 (20.04)/ Tấm mút xốp, kích thước: 20m*81inch*26mm, nhãn hiệu SEAHORSE, model: LAT-WH-26(81'') (Đơn giá gia công: 6.60 USD/PCE). (xk)
- Mã HS 39211399: LAT-WH-26-85 (20.04)/ Tấm mút xốp, kích thước: 25m*85inch*26mm, nhãn hiệu SEAHORSE, model: LAT-WH-26(85'') (Đơn giá gia công: 6.60 USD/PCE). (xk)
- Mã HS 39211399: LAT-WH-72-75-18 (20.04)/ Tấm mút xốp, kích thước: 72x75x18 inch, nhãn hiệu SEAHORSE, model: LAT-WH-72-75-18 (Đơn giá gia công: 4.50 USD/PCE). (xk)
- Mã HS 39211399: M DS41950208/ Đệm chống rung bằng nhựa polyurethan, không có lớp tự dính dùng cho máy hút bụi (30mm*13mm*5), mã MDS41950208 (xk)
- Mã HS 39211399: M DS63772112/ Đệm chống rung bằng nhựa polyurethan, không có lớp tự dính dùng cho máy hút bụi (230mm*15mm*3), mã MDS63772112 (xk)
- Mã HS 39211399: M DS63772116/ Đệm chống rung bằng nhựa polyurethan, không có lớp tự dính dùng cho máy hút bụi (480mm*5mm*2.5), mã MDS63772116 (xk)
- Mã HS 39211399: M029/ Tấm EVA (xk)
- Mã HS 39211399: M10/ MÚT XỐP DÁN GIẤYAFF1G(10mmx46'') (MÚT XỐP) (xk)
- Mã HS 39211399: M1015/ MÚT XỐPCHFS(2MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1018/ MÚT XỐPCHFT(10mmx44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1019/ MÚT XỐPCHFT(10MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1021/ MÚT XỐPCHFT(12mmx44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1022/ MÚT XỐPCHFT(14mmx44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1024/ MÚT XỐPCHFT(15MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1025/ MÚT XỐPCHFT(20MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1027/ MÚT XỐPCHFT(2MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1028/ MÚT XỐPCHFT(2MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1030/ MÚT XỐPCHFT(3MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1031/ MÚT XỐPCHFT(4mmx44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1032/ Mút xốp CHFT(4MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1032/ MÚT XỐPCHFT(4MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1033/ MÚT XỐPCHFT(5MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1034/ Mút xốp CHFT(5mmx54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1034/ MÚT XỐPCHFT(5mmx54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1035/ MÚT XỐPCHFT(6mmx44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1036/ MÚT XỐPCHFT(6MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1037/ MÚT XỐPCHFT(8mmx44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1038/ MÚT XỐPCHFT(8MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1039/ MÚT XỐPCH(10mmx44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M104/ MÚT XỐP DÁN GIẤYCHT1G(15MMX36'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1043/ MÚT XỐPCH(15MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1045/ MÚT XỐPCH(25MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1046/ MÚT XỐPCH(2MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1047/ MÚT XỐPCH(2MMX54'')BỌT XỐP PU (xk)
- Mã HS 39211399: M1049/ MÚT XỐPCH(3MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1050/ MÚT XỐPCH(4mmx44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1051/ MÚT XỐPCH(4MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1053/ Mút xốp CH(5mmx54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1055/ MÚT XỐPCH(6mmx44'')BỌT XỐP PU (xk)
- Mã HS 39211399: M1057/ MÚT XỐPCH(8mmx44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1058/ MÚT XỐPCH(8MMX54'')BỌT XỐP PU (xk)
- Mã HS 39211399: M1059/ MÚT XỐP CHFT(7MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1063/ Mút xốp CRPE(2MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1064/ MÚT XỐP CRPE(3MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1065/ Mút xốp CRPE(4MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1066/ MÚT XỐP CRPE(5MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1067/ MÚT XỐPCRPE(6MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1068/ MÚT XỐP CRPE(7MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1069/ MÚT XỐP CRPE(8MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1070/ MÚT XỐP CRPE(10MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1071/ MÚT XỐP CRPE(12MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1072/ MÚT XỐP CRPE(15MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1073/ MÚT XỐP CRPE(20MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1074/ Mút xốp CRPE(2MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1075/ Mút xốp CRPE(3MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1076/ MÚT XỐP CRPE(4MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1077/ MÚT XỐP CRPE(5MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1078/ MÚT XỐPCRF(5MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1079/ MÚT XỐPCRF(2MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1080/ MÚT XỐPCRF(3MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1081/ MÚT XỐPCRF(4MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1082/ MÚT XỐPCRF(6MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1083/ MÚT XỐPCRF(8MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1084/ MÚT XỐPCRF(5MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1089/ MÚT XỐPCRF(15MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1092/ MÚT XỐPCHFT(12MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1132/ MÚT XỐP DÁN GIẤYCHFT1G(6mmx44'')THÀNH PHẦN TỪ CÁC POLYURETHAN (xk)
- Mã HS 39211399: M1133/ MÚT XỐP DÁN GIẤYCHFT1G(8mmx44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1144/ MÚT XỐP DÁN GIẤYCHFT1G(7mmx44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1146/ MÚT XỐP DÁN GIẤYAFF1G(10mmx44'')Mốp các loại255.48m2 (xk)
- Mã HS 39211399: M1147/ MÚT XỐP DÁN GIẤYAFF1G(4mmx44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1150/ MÚT XỐP DÁN GIẤYCHT1G(10MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1153/ MÚT XỐP DÁN GIẤYCHT1G(4mmx44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1155/ MÚT XỐP DÁN GIẤYCHT1G(6mmx44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1218/ MÚT XỐP DÁN GIẤYCRF1G(4MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1219/ MÚT XỐP DÁN GIẤYCRF1G(8MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1220/ MÚT XỐP DÁN GIẤYCRF1G(2MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1228/ MÚT XỐP DÁN GIẤYCRF1G(3MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1229/ MÚT XỐP DÁN GIẤYCRF1G(5MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1231/ MÚT XỐP DÁN GIẤY CHFT1G(3MMX54') (xk)
- Mã HS 39211399: M1244/ MÚT XỐP DÁN VẢI CRF1V(3MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1245/ MÚT XỐP DÁN VẢI AFF1V(10mmx44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1254/ MÚT XỐP DÁN VẢI CHFT1V(5MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1259/ MÚT XỐP DÁN VẢI CHFT1V(6MMX44'')Mốp các loại71.54m2 (xk)
- Mã HS 39211399: M1264/ MÚT XỐP DÁN VẢI CRT1V(5MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1269/ MÚT XỐP DÁN VẢI CTFS1V(2mmx44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1273/ MÚT XỐP DÁN VẢI AFF1V(8MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1285/ MÚT XỐP DÁN VẢI CTFS1V(4MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1286/ MÚT XỐP DÁN VẢI CTFS1V(2MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1302/ MÚT XỐP DÁN VẢIAFF2V(2MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1303/ MÚT XỐP DÁN VẢICRF2V(4MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1309/ MÚT XỐP DÁN VẢICRF2V(3MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1311/ MÚT XỐP DÁN VẢICHFT2V(3MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1328/ MÚT XỐP DÁN VẢICRFS2V(3MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1330/ MÚT XỐP DÁN VẢICTFS2V(3MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1334/ MÚT XỐP DÁN VẢIAFF2V(4mmx54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1335/ MÚT XỐP DÁN VẢICHFT2V(2MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1344/ MÚT XỐP DÁN VẢICHFS2V(2MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1346/ MÚT XỐP DÁN VẢI CHFT2V(3MMX54') (xk)
- Mã HS 39211399: M1347/ MÚT XỐP DÁN VẢI M1V(K44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1352/ MÚT XỐP DÁN VẢI GIẤYCHFT1VG(3MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1356/ MÚT XỐP DÁN VẢI GIẤYAFF1VG(4mmx44'') (MÚT XỐP) (xk)
- Mã HS 39211399: M1362/ MÚT XỐP DÁN VẢI GIẤYCRF1VG(2MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1367/ MÚT XỐP DÁN VẢI GIẤYAFF1VG(2mmx54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1371/ MÚT XỐP DÁN VẢI GIẤYCRF1VG(4MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1376/ MÚT XỐP DÁN VẢI GIẤYCRF2VG(3MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1390/ MÚT XỐP DÁN VẢI CRF1V(7MMX46'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1396/ MÚT XỐP DÁN GIẤYCTF2G(8MMX46'')Mốp các loại106.84m2 (xk)
- Mã HS 39211399: M1398/ MÚT XỐPCTF(8MMX58'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1408/ MÚT XỐP DÁN GIẤYCTF1G(6MMX44'')Mốp các loại117.53m2 (xk)
- Mã HS 39211399: M1410/ MÚT XỐPK329(4MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1411/ MÚT XỐPK329(25MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1420/ MÚT XỐPAFF(3MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1423/ MÚT XỐPCHFT(2mmx36'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1427/ Mút xốp CHFT(3MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1427/ MÚT XỐPCHFT(3MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1428/ Mút xốp CHFT(15MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1436/ MÚT XỐPCHFT(7MMX58'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1445/ MÚT XỐP CHFT(10MMX60'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1485/ MÚT XỐP DÁN VẢI CHFT1V(8MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1491/ MÚT XỐP DÁN VẢI CHFT1V(8MMX46'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1510/ MÚT XỐP DÁN VẢI CHFT1V(4MMX58'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1511/ MÚT XỐP DÁN VẢI CHFT1V(5MMX58'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1513/ MÚT XỐP DÁN VẢI CHFT1V(8MMX58'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1604/ MÚT XỐP DÁN VẢI GIẤYCHFT2VG(2MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1606/ MÚT XỐP DÁN VẢI GIẤYCHFT2VG(4MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M164/ MÚT XỐP DÁN VẢI M1V(K46'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1653/ MÚT XỐPKF(4MMX36'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1654/ MÚT XỐPKF(5MMX36'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1655/ MÚT XỐPKF(6MMX36'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1658/ MÚT XỐPKF(10MMX36'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1665/ MÚT XỐPKF(2MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1666/ MÚT XỐPKF(3MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1667/ MÚT XỐPKF(4MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1668/ MÚT XỐPKF(5MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1669/ MÚT XỐPKF(6MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1670/ MÚT XỐPKF(7MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1671/ MÚT XỐPKF(8MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1673/ MÚT XỐPKF(10MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1674/ MÚT XỐPKF(12MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1677/ MÚT XỐPKF(15MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1679/ MÚT XỐPKF(20MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1680/ MÚT XỐPKF(25MMX44'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1683/ MÚT XỐPKF(2MMX46'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1687/ MÚT XỐPKF(6MMX46'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1689/ MÚT XỐPKF(8MMX46'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1701/ MÚT XỐPKF(2MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1702/ MÚT XỐPKF(3MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1703/ MÚT XỐPKF(4MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1704/ MÚT XỐPKF(5MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1705/ MÚT XỐPKF(6MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1707/ MÚT XỐPKF(8MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1708/ MÚT XỐPKF(10MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1709/ MÚT XỐPKF(12MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1710/ MÚT XỐPKF(15MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1711/ MÚT XỐPKF(20MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1713/ MÚT XỐPKF(2MMX56'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1715/ MÚT XỐPKF(4MMX56'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1717/ MÚT XỐPKF(6MMX56'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1719/ MÚT XỐPKF(8MMX56'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1720/ MÚT XỐPKF(10MMX56'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1722/ MÚT XỐPKF(15MMX56'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1725/ MÚT XỐPKF(2MMX58'') (xk)
- Mã HS 39211399: M1728/ MÚT XỐPKF(5MMX58'') (xk)
- - Mã HS 39211399: M1740/ MÚT XỐPKF(2MMX60'') (xk)