Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.

Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức Rèm Lâm Thanh.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

- Mã HS 39021040: PPHO/ HẠT NHỰA POLYPROPYLENE HOMOPOLYMER- PP TITANPRO 6431 (KQGĐ: 0064/N3.15/TĐ)(đã kiểm tra tại tk:102237989341) (nk)
- Mã HS 39021040: PP-H-PG6-S02/ Hạt nhựa Polypropylen, nguyên sinh-PP RESIN, PP-H-PG6-S02, 25kg/bag, NPL dùng để sản xuất các sản phẩm nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021040: PPR/ HẠT NHỰA NGUYÊN SINH PP (HD 500). MỚI 100%. (nk)
- Mã HS 39021040: PP-R003 NC001/ Hạt nhựa Polypropylen-PP RESIN PP-R003 NC001, nguyên sinh, 25kg/bag, NPL dùng để sản xuất các sản phẩm nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021040: PPR01/ Hạt nhựa nguyên sinh (Polypropylene Resin) (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39021040: PPSXXK/ Hạt nhựa PP- POLYPROPYLENE GRADE H2250,dạng nguyên sinh. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021040: PP-T30/ Hạt nhựa PP-T30 (nk)
- Mã HS 39021040: PRSPPR0055/ Nhựa Polypropylene, loại PRSPPR0055(HX3800) chất rắn ở dạng viên, thành phần chính CAS: 9003-07-0, nhà sản xuất: SK global chemical Co., LTD, mới 100% (nk)
- Mã HS 39021040: PSI168/ Hạt nhựa dạng nguyên sinh PP J570S (nk)
- Mã HS 39021040: PVL0001/ Hạt nhựa PP compound màu đen 25T, kích thước hạt 3-4mm.mơi 100% (nk)
- Mã HS 39021040: PVL-MB0002-WHITE/ Hạt nhựa PP, màu trắng 10%. (Hạt màu mẹ) (nk)
- Mã HS 39021040: PVL-MB0003-GRAY/ Hạt nhựa PP, màu xám sáng 10%. (Hạt màu mẹ) (nk)
- Mã HS 39021040: PVL-MB0004-BE/ Hạt nhựa PP, màu be 10%. (Hạt màu mẹ) (nk)
- Mã HS 39021040: PVL-MB001/ Hạt màu mẹ master batch màu xám (hạt nhựa PP) (nk)
- Mã HS 39021040: PVL-PPJ50HP/ Hạt nhựa PP nguyên sinh J-750HP (nk)
- Mã HS 39021040: PVL-PPTA899R/ Hạt nhựa PP (RESIN TALC TA899R) (nk)
- Mã HS 39021040: PVL-SJ5400B/ Hạt nhựa PP (RESIN ELASTOMER SJ5400B) (nk)
- Mã HS 39021040: PZH7700-FA/ Polypropylene dạng rắn, loại PZH7700-FA dùng để sản xuất hạt nhựa tổng hợp, số CAS: 9003-07-0, nhà sản xuất LG Chem LTD, mới 100% (nk)
- Mã HS 39021040: RAW-POLYPROPYLENE/ Hạt nhựa nguyên sinh PolyPropylene, dạng hạt, đóng bao 25kg/bao (PP GF30% H2302 MS 213-61 T1) (nk)
- Mã HS 39021040: RE000328/ Nhựa nguyên sinh PP dạng hạt, EL-PRO P642J NATURAL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021040: RE000403/ Nhựa PP Hạt, PRIME POLYPRO E-200GP NATURAL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021040: RE000565/ Nhựa nguyên sinh PP (POLYPROPYLENE) dạng hạt, OREVAC CA 100, 25kg/bag, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39021040: RE000567/ Nhựa nguyên sinh PP dạng hạt, Yungsox 1250D, 25kg/bag, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021040: RE000568/ Nhựa nguyên sinh PP dạng hạt, Yungsox 3015, 25kg/bag, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021040: RE000575/ Nhựa nguyên sinh PP dạng hạt, MOPLEN HP600R, 25kg/bag, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021040: RE000576/ Nhựa nguyên sinh PP dạng hạt, PP045, 25kg/bag, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021040: RE000593/ Nhựa nguyên sinh PP dạng hạt, PP 3155E5, 25KG/BAO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021040: RE000644/ Nhựa nguyên sinh PP dạng hạt, Yungsox 1350D, 25kg/bag, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021040: RE000653/ Nhựa nguyên sinh PP dạng hạt, TOPILENE J800, 25kg/bag, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021040: RE000653/ Nhựa PP dạng hạt, TOPILENE J800,(20 KG/BAO), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021040: RH10004/ Nhựa PP, dạng hạt(Thành phần và số CAS: Polypropylene homopolymer & 9003-07-0) (PP 6331 SANKO) (nk)
- Mã HS 39021040: RP/ Hạt nhựa Polyester, đã no dạng nguyên sinh. loại PP CB2203, mới 100% (nk)
- Mã HS 39021040: R-P-633/ Hạt nhựa PP (PP AW564);TÊN HH:Polypropylene(Block Copolymer);TP:Ethylene-Propylene Copolymer > 99%,additives<1%;THH:-(CH2-CHCH3)X;CAS No: 9010-79-1;NSX:RABIGH REFINING & PETROCHEMICAL CO. (nk)
- Mã HS 39021040: RSN/ Hạt nhựa dạng nguyên sinh- POM F20-30 BK. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021040: SDV01/ Hạt nhựa nguyên sinh PP (PP92256). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021040: SDV01/ Nguyên liệu sản xuất đồ chơi: Hạt nhựa PP (EP332K), mới 100% (nk)
- Mã HS 39021040: SJNK1/ HẠT NHỰA PP (POLYPROPYLENE) HD500 (nk)
- Mã HS 39021040: SJNK4/ HẠT NHỰA PP TRÁNG L-270A (PP COATING) (nk)
- Mã HS 39021040: SP03/ Hạt nhựa PP tái sinh màu gray (nk)
- Mã HS 39021040: SX01A/ Hạt nhựa dạng nguyên sinh từ Polypropylene 99% hàng mới 100%,nhãn hiệu LOTTE, (PP TITANPRO SM240) (nk)
- Mã HS 39021040: SX01A/ Hạt nhựa nguyên sinh POLYPROPYLENE MOPLEN (RP344RK), nhà sản xuất polymirae Co.,ltd. hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39021040: SZNL14/ Hạt nhựa PP PRIME POLYPRO R-360G (N8509R4),thành phần chính là Polypropylene (60-65%) (nk)
- Mã HS 39021040: TĐMĐSDSP/ J-966HP NA# Hạt nhựa PP PRIME POLYPRO J-966HP NATURAL (nk)
- Mã HS 39021040: TI-CLEAN-1/ Hat nhựa Polypropylene dạng nguyên sinh/ TI-CLEAN P-SE white. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021040: TMNL08/ Hạt nhựa PP 92010 NATURAL-VH (nk)
- Mã HS 39021040: TMNL08/ Hạt nhựa PP AY564 NATURAL (nk)
- Mã HS 39021040: TMNL08/ Hạt nhựa PP ELPRO P840J. Thành phần chính Polypropylene Homopolymer orEthylene-propylene copolymer >98% (nk)
- Mã HS 39021040: TMNL08/ Hạt nhựa PP HM1010-T20 BLACK. thành phần chính Polypropylene (nk)
- Mã HS 39021040: TMNL08/ Hạt nhựa PP K1011 0.2Y7.6/13 (nk)
- Mã HS 39021040: TMNL08/ Hạt nhựa PP P750J GRAY (VHA7181P) (nk)
- Mã HS 39021040: TMNL08/ Hạt nhựa PP P840J BLACK (VJA3841P) (nk)
- Mã HS 39021040: TMNL08/ Hạt nhựa PP PM671A EMBER GOLD (VCA 1591) (nk)
- Mã HS 39021040: TMNL08/ Hạt nhựa PP WOTLON PP7000-FR703A-RR0197 (nk)
- Mã HS 39021040: TTR-63K-V/ Hạt nhựa nguyên sinh dạng hạt poly propylene dùng để sản xuất màng lọc gió ô tô (1túi 25kg) (nk)
- Mã HS 39021040: TU-PPK1011-TSSP001/ Hạt nhựa PP màu (nk)
- Mã HS 39021040: UL814/ Hạt nhựa Polypropylene UL814 dạng nguyên sinh,đóng gói: 25kg/bag, mới 100% (nk)
- Mã HS 39021040: VA01/ Hạt nhựa nguyên sinh PolyPropylene (PP H100EY); Hàng đóng đồng nhất: 25Kg/Bao (nk)
- Mã HS 39021040: VH05/ Hạt nhựa nguyên sinh PP 6331 TPP 1VA059 NAT F010019 (nk)
- Mã HS 39021040: VH73/ Hạt nhựa nguyên sinh PP K1011 TKYP-131109A BLACK (nk)
- Mã HS 39021040: VTOJK0040/ Hạt nhựa PP BC6D (nk)
- Mã HS 39021040: VTTH09/ Hạt nhựa nguyên sinh PP 6331 CORGP TYH-001 (nk)
- Mã HS 39021040: VTTH-YWM017/ Hạt nhựa Plastic resin PP (Polypropylene) K1011 dùng để vệ sinh bồn chứa nhựa của máy ép (nk)
- Mã HS 39021040: W502NA/ Hạt nhựa Poly propylene dạng nguyên sinh (PP NOBLEN W502. (nk)
- Mã HS 39021040: WHITE 0418/ Hạt nhựa PP WHITE 0418, dạng nguyên sinh (sản phẩm gia công từ nhựa Polypropylen), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39021040: XJ800/ Hạt nhựa Polypropylene XJ800 dạng nguyên sinh,đóng gói: 25kg/bag, mới 100% (nk)
- Mã HS 39021040: Y55/ Hạt nhựa PP (GRADE 1102K), hàng mới 100%, dùng sản xuất bao bì PP. (nk)
- Mã HS 39021040: Y55/ Hạt nhựa PP (PPH-T03), hàng mới 100%, dùng sản xuất bao bì PP. (nk)
- Mã HS 39021040: Y8/ Hạt nhựa PP M9600 (nk)
- Mã HS 39021040: YELLOW 0220-1 (yellow 109C)/ Hạt nhựa YELLOW 0220-1 (yellow 109C), dạng nguyên sinh (sản phẩm gia công từ nhựa Polypropylen), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39021040: YF00023-1/ Hạt nhựa POLYPROPYLENE PP519A dạng nguyên sinh, dùng làm thảm cỏ hoặc cỏ nhân tạo, không nhãn hiệu, quy cách: 25kg/bao. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021040: YKCT0002/ Hạt nhựa- PP.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021040: YW-M077/ Hạt nhựa PP/SUNALLOMER/PM921V/NATURAL (nk)
- Mã HS 39021040: YW-M096/ Hạt nhựa PP SABIC IP VALOX DR48 7001 BLACK (nk)
- Mã HS 39021040: YW-M239/ Hạt nhựa PP/PRIME POLYPRO/J246MA/NATURAL (nk)
- Mã HS 39021040: YW-M275/ Hạt nhựa PP PP-91905 Natural (nk)
- Mã HS 39021040: YW-M463/ Hạt nhựa PP polypropylene MOPLEN HP500N NATURAL (nk)
- Mã HS 39021040: YW-M491/ Hạt nhựa PP 18 PP4-0478 BLUE (nk)
- Mã HS 39021040: YW-M535/ Hạt nhựa PP/SUNALLOMER/PM940M/NATURAL (nk)
- Mã HS 39021040: YW-M550/ Hạt nhựa PP/PP M/B/PP-M 77255/BLACK (nk)
- Mã HS 39021040: YW-M574/ Hạt nhựa PP NOVATEC BC6D 19 PP8-0299 BLACK (nk)
- Mã HS 39021040: Z1/ Hạt nhựa pp nguyên sinh (PPH-T03) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39021040: Z16/ Hạt nhựa PP hỗn hợp (40W, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39021090: (6514715) Hạt nhựa nguyên sinh (Nhựa BorMed, PP, HD810MO), dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: 01/ Hạt nhựa (dạng nguyên sinh- THERMOPLASTIC ELASTOMERS (TPR)), (nk)
- Mã HS 39021090: 01-02-2020/ Hạt nhựa PolyPropylene (100%) (nk)
- Mã HS 39021090: 03-LTNGC-006-20/ Hạt nhựa nguyên sinh PP Polypropylene (A01-PP3015-00) loại PP-3015. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: 08/ Hạt nhựa nguyên sinh POLYPROPYLENE P0090GN15 (nk)
- Mã HS 39021090: 0801002/ Hạt nhựa HDPE5000S (Low- denity dnpolyeth dạng nguyên sinh) 0801002 dùng trong sản xuất các sản phẩm nhựa giả mây (nk)
- Mã HS 39021090: 0801702--------/ Hạt nhựa 0801702-------- (Polyethylen dạng nguyên sinh) dùng trong sản xuất các sản phẩm nhựa giả mây (nk)
- Mã HS 39021090: 0801E009/ Hạt nhựa màu MasterBatch 0801E009 (Polyethylen dạng nguyên sinh) dùng trong sản xuất các sản phẩm nhựa giả mây (nk)
- Mã HS 39021090: 0801E010/ Hạt nhựa ET6525, mã 0801E010 (High-density polyethylene dạng nguyên sinh) dùng trong sản xuất các sản phẩm nhựa giả mây (nk)
- Mã HS 39021090: 0801E011/ Hạt nhựa ET6205, mã 0801E011 (High-density polyethylene dạng nguyên sinh) dùng trong sản xuất các sản phẩm nhựa giả mây (nk)
- Mã HS 39021090: 0801E015/ Hạt nhựa màu MasterBatch 0801E015 (Polyethylen dạng nguyên sinh) dùng trong sản xuất các sản phẩm nhựa giả mây (nk)
- Mã HS 39021090: 0801E020/ Hạt nhựa màu MasterBatch 0801E020 (Polyethylen dạng nguyên sinh) dùng trong sản xuất các sản phẩm nhựa giả mây (nk)
- Mã HS 39021090: 0801E021/ Hạt nhựa màu MasterBatch 0801E021 (Polyethylen dạng nguyên sinh) dùng trong sản xuất các sản phẩm nhựa giả mây (nk)
- Mã HS 39021090: 0801E023/ Hạt nhựa ET2222, mã 0801E023 (High-density polyethylene dạng nguyên sinh) dùng trong sản xuất các sản phẩm nhựa giả mây (nk)
- Mã HS 39021090: 0801E028/ Hạt nhựa màu MasterBatch 0801E028 (Polyethylen dạng nguyên sinh) dùng trong sản xuất các sản phẩm nhựa giả mây (nk)
- Mã HS 39021090: 0801E029/ Hạt nhựa màu MasterBatch 0801E029 (Polyethylen dạng nguyên sinh) dùng trong sản xuất các sản phẩm nhựa giả mây (nk)
- Mã HS 39021090: 0802001/ Hạt nhựa PPT30S (High-denity dnpolyeth dạng nguyên sinh) 0802001 dùng trong sản xuất các sản phẩm nhựa giả mây (nk)
- Mã HS 39021090: 080Y001/ Hạt nhựa LLDPE7042 High-density polyethylene 080Y001 dùng trong sản xuất các sản phẩm nhựa giả mây (nk)
- Mã HS 39021090: 1/ Nhựa hạt nguyên sinh polypropylene K1011 (đóng đồng nhất 25kg/bao, 2000 bao) (nk)
- Mã HS 39021090: 1/ Nhựa PP MH4, Hạt nhựa PP chánh phẩm (nk)
- Mã HS 39021090: 13/ nhựa polypropylene (nk)
- Mã HS 39021090: 140-1100NK/ Hạt nhựa PP (nk)
- Mã HS 39021090: 158/ Hạt nhựa PP (POLYPROPYLEN (HOMOPOLYMER) PP H030SG) nguyen sinh (nk)
- Mã HS 39021090: 158/ Hạt nhựa PP (PP COPOLYMER GRADE R680S) nguyen sinh (nk)
- Mã HS 39021090: 158/ Hạt nhựa PP (PP RESIN) (nk)
- Mã HS 39021090: 1PP00002000/ Hạt nhựa PP/BP-8644 (Hạt nhựa Polypropylene). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: 2.1.4255104099/ Nhựa dạng hạt TPE 55A, quy cách 25kg/bao (nk)
- Mã HS 39021090: 2.1.4275104009/ Nhựa nguyên chất màu đen TPE 75A (300-7513-300) (nk)
- Mã HS 39021090: 2.1.4285106079/ Nhựa dạng hạt TPE 85A, quy cách 25kg/bao (JS450M-0885A) (nk)
- Mã HS 39021090: 2.1.4700005403 / Nhựa dạng hạt PP R301 mã hàng SP-1026M (nk)
- Mã HS 39021090: 2.1.4700005403/ Nhựa dạng hạt PP R301 mã hàng SP-1026M (nk)
- Mã HS 39021090: 2.1.4700005427/ Nhựa dạng hạt màu trong suốt PP R301 (nk)
- Mã HS 39021090: 2.4.4100102553/ Nhựa dạng hạt màu đen PP (nk)
- Mã HS 39021090: 22/ Hạt nhựa PP, dạng nguyên sinh, mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: 25/ thanh nhựa polypropylene 5400SN-FBG-B (nk)
- Mã HS 39021090: 26/ thanh nhựa polypropylene 6312SBVSL-B(NH) (nk)
- Mã HS 39021090: 301008000295/ Hạt nhựa PP-2138 màu xám, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: 301009000336/ Phụ gia tạo màu nhựa PP màu xám 7C dạng hạt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: 301052100BKA/ Hạt nhựa PP/301052100BKA (nk)
- Mã HS 39021090: 330944K/ Hạt nhựa Polypropylen màu xám để sản xuất linh kiện của máy hút bụi,mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: 3502013/ Hạt nhựa PP PP PLASTIC FOR 72064 (nk)
- Mã HS 39021090: 3502015/ Hạt nhựa PP PP PLASTIC FOR 73756P (nk)
- Mã HS 39021090: 3502027/ Hạt nhựa PP PP PLASTIC FOR 01660 (nk)
- Mã HS 39021090: 3502072/ Hạt nhựa PP NEW PP PLASTIC FOR 73680 (nk)
- Mã HS 39021090: 3502085/ Hạt nhựa PP 20% RECYCLE YELLOW PP PLASTIC (nk)
- Mã HS 39021090: 3502086/ Hạt nhựa PP 20% RECYCLE BLUE PP PLASTIC (nk)
- Mã HS 39021090: 3502092/ Hạt nhựa màu- PP PLASTIC-BLACK FOR 77489 (nk)
- Mã HS 39021090: 3502092/ Hạt nhựa màu, dạng nguyên sinh- PP PLASTIC-BLACK FOR 77489 (nk)
- Mã HS 39021090: 3502092/ Hạt nhựa PP PP PLASTIC-BLACK FOR 77489 (nk)
- Mã HS 39021090: 3502094/ Hạt nhựa PP PP PLST BROWN- 75036 (nk)
- Mã HS 39021090: 3502095/ Hạt nhựa PP PP PLST CHOCOLATE- 77488 (nk)
- Mã HS 39021090: 4001/ NHỰA PP NGUYÊN SINH DẠNG HẠT, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39021090: 40-10480002-000/ Hạt nhựa PP (17 PP9-0580 P. YELLOW) (nk)
- Mã HS 39021090: 41-10440003-001/ Hạt nhựa PP (14 PP9-0200-3 P.PINK) (nk)
- Mã HS 39021090: 41-12130835-000/ Hạt nhựa PET (MB-CTM-T172619-20) (nk)
- Mã HS 39021090: 54.JL.PP366500/ Hạt nhựa chất liệu Polypropylen, dùng làm sản phẩm tai nghe, mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: 6/ Bao đóng gói (100% Polypropylence) (nk)
- Mã HS 39021090: 600300CGVQ01/SXXK/ Hạt nhựa PP loại 600300CGVQ01/SXXK (nk)
- Mã HS 39021090: 600300NBVQ01/SXXK/ Hạt nhựa PP loại 600300NBVQ01/SXXK (nk)
- Mã HS 39021090: 600300WTVQ01/SXXK/ Hạt nhựa PP P642J WHITE loại 600300WTVQ01/SXXK (nk)
- Mã HS 39021090: 631214K/ Hạt nhựa Polypropylen màu đỏ dùng để sản xuất linh kiện máy hút bụi,mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: 631584K/ Hạt nhựa Polypropylen màu đỏ để sản xuất linh kiện của máy hút bụi,mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: 65.PL.PPNT0002/ Hạt nhựa chất liệu Polypropylen, dùng làm sản phẩm tai nghe, mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: 70008/ Hạt nhựa trong San Luran, Dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: 73200069140/ Polyurethane(Da-0691D)- Hạt nhựa Polyurethane dạng nguyên sinh (NVL SX ăng ten xe hơi) (nk)
- Mã HS 39021090: 74/ Nhựa hạt nguyên sinh Polypropylene (dùng để giảm nhiệt), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: 75/ Hạt nhựa màu nguyên sinh PP (polypropylen), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: 8010F-NAT/ Nhựa Polypropylene hỗn hợp dạng hạt dùng để phun đúc vỏ nhựa cho cuộn hút van điện từ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: 8-NL001/ Hạt nhựa PP E3634 (Polyme từ propylen nguyên sinh, dạng hạt), 25kg/bao. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: 9999Z2000160099/ Hạt nhựa polypropylen V-7000 (tự nhiên), dạng nguyên sinh, nguyên liệu sản xuất linh kiện của van nước, mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: 9999Z200031/ Hạt nhưa polypropylen BC6C (tự nhiên), dạng nguyên sinh, dùng để sản xuất van cho máy giặt hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: 9L201-002-0040/ Túi PP (Bao nylon) 6x70cm(0.03mm) (nk)
- Mã HS 39021090: 9L201-005-0013/ Túi PP (Bao nylon) 15X30(0.03mm) (nk)
- Mã HS 39021090: 9L201-005-0014/ Túi PP (Bao nylon) 16X28(0.03mm) (nk)
- Mã HS 39021090: 9L201-005-0035/ Túi PP (Bao nylon) 25X35(0.03mm) (nk)
- Mã HS 39021090: 9L201-005-0037/ Túi PP (Bao nylon) 27x60(0.03mm) (nk)
- Mã HS 39021090: 9L201-005-0049/ Túi PP (Bao nylon) 70X90(0.03mm) (nk)
- Mã HS 39021090: 9L201-005-0057/ Túi PP (Bao nylon) 70x132(0.03mm) (nk)
- Mã HS 39021090: 9L201-006-0002/ Túi PP (Bao nylon) (đục lỗ) 22X70(0.03mm) (nk)
- Mã HS 39021090: 9L201-006-0005/ Túi PP (Bao nylon) (đục lỗ) 70x132(0.03mm) (nk)
- Mã HS 39021090: 9L201-006-0008/ Túi PP (Bao nylon) (đục lỗ) 90X155(0.04mm) (nk)
- Mã HS 39021090: 9L201-006-0009/ Túi PP (Bao nylon) (đục lỗ) 27x70cm(0.03mm) (nk)
- Mã HS 39021090: A103/ Hạt nhựa (Polycarbonate dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng)(dùng cho sản phẩm điện tử) (nk)
- Mã HS 39021090: A103/ Hạt nhựa PP (dùng để sản xuất các sản phẩm nhựa cho sản phẩm điện tử), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39021090: ADD-9/ Chất chống bám bẩn (DP7046), thành phần: Polypropylene và Dimethylpolysiloxane (Si(CH3)2O-)n, số CAS 9003-07-0 & 63148-62-9 (nk)
- Mã HS 39021090: APP/ Nhựa nguyên sinh PP Atactic Polypropylene dạng cục mỗi cục nặng khoảng 500kg/cục, dùng trong nghành sản xuất nhựa, mã APP, hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 39021090: BC03B/ Hạt nhựa nguyên sinh PP, mã BC03B (nk)
- Mã HS 39021090: BHCPDVN/ Hạt nhựa nguyên sinh loại B1305 (nk)
- Mã HS 39021090: BIOMASTER 542 ANTIMICROBIAL PELLETS HẠT NHỰA DÙNG ĐỂ SẢN XUẤT TÚI PP SHOPPING BAG (nk)
- Mã HS 39021090: BIVN045G/ Hạt nhựa PP (nk)
- Mã HS 39021090: BLF05/ Hạt nhựa, nhựa polyproylen (thành hình điểm nối) (nk)
- Mã HS 39021090: BLK- OPT-13/ Hạt nhựa nguyên sinh (hạt nhựa PP). Hàng mới: 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Bột nhựa pp-440p, dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Bột nhựa propylene H1406 (tên TM: resin), tp 100% Propylene Resin (CAS 68442-33-1), dùng trong sx sơn, thành phần 20kg/ kiện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: C0100/ Hạt nhựa nguyên sinh S881152 ASACLEAN GL2 (20KG/BAG), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: C607WA J690WX (Hạt nhựa Polypropylene (C607WA J690WX)) (nk)
- Mã HS 39021090: Chế phẩm hóa học có thành phần chính là polypropylen nguyên sinh,dạng hạt-CR76IC. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39021090: COMPOUND HF-D-015A (Hạt nhựa loại HF-D-015A) (nk)
- Mã HS 39021090: COMPOUND HF-E-055A (Hạt nhựa loại HF-E-055A) (nk)
- Mã HS 39021090: COMPOUND TR-130 (BLACK) (Hạt nhựa loại TR-130 (B)) (nk)
- Mã HS 39021090: COMPOUND ZS609 (Hạt nhựa loại ZS609) (nk)
- Mã HS 39021090: DW048(2)/ Hạt nhựa PP H5300 (nk)
- Mã HS 39021090: E01/ Hạt nhựa PROPYLENE COPOLYMER K8802 (nk)
- Mã HS 39021090: E1/ Hạt nhựa POLYPROPYLENE 320000100364 (nk)
- Mã HS 39021090: ELIM01/ Hạt nhựa PP nguyên sinh HD500. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: EPE-K-7823-1/ Hạt nhựa màu tổng hợp EPE-K-7823-1 (nk)
- Mã HS 39021090: EPP-B-41121/ Hạt nhựa màu tổng hợp EPP-B-41121 (nk)
- Mã HS 39021090: EPP-G124489/ Hạt nhựa màu tổng hợp EPP-G124489 (nk)
- Mã HS 39021090: EPP-G-41257/ Hạt nhựa màu tổng hợp EPP-G-41257 (nk)
- Mã HS 39021090: EPP-K-40336/ Hạt nhựa màu tổng hợp EPP-K-40336 (nk)
- Mã HS 39021090: EPP-P124454/ Hạt nhựa màu tổng hợp EPP-P124454 (nk)
- Mã HS 39021090: EPP-R125046/ Hạt nhựa màu tổng hợp EPP-R125046 (nk)
- Mã HS 39021090: EPP-R130023/ Hạt nhựa màu tổng hợp EPP-R130023 (nk)
- Mã HS 39021090: EPP-V124817/ Hạt nhựa màu tổng hợp EPP-V124817 (nk)
- Mã HS 39021090: EPP-W-41123/ Hạt nhựa màu tổng hợp EPP-W-41123 (nk)
- Mã HS 39021090: EPP-Y-41118/ Hạt nhựa màu tổng hợp EPP-Y-41118 (nk)
- Mã HS 39021090: F5/ Hạt nhựa PP/NOVATEC/MG3ATF/NATURAL (polypropylen dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39021090: F5/ Hạt nhựa PP/R-350G/NATURAL (polypropylen dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39021090: FR-PP V7200- Hạt nhựa nguyên sinh Polypropylene FR-PP V7200, mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: FUH100/ Hạt nhựa (chất liệu nhựa ABS dùng trong thành hình phu kiện nhựa),Acrylonitrile Butadiene Styrene 96%-99%,Processing additives 1-4% (nk)
- Mã HS 39021090: FUH100/ Hạt nhựa (dùng để thành hình phụ kiện nhựa, dùng trong sản xuất dây sạc) Polypropylene > 98%,Additives < 2% (nk)
- Mã HS 39021090: FUH100/ Hạt nhựa ABS,Acrylonitrile-Butadiene-Styrene Copolymer>98% Additives 2%,Formula (C3H3N, C4H6, C8H8)x (nk)
- Mã HS 39021090: FUH100/ Hạt nhựa PC (Polycarbonate >99 %,Additives < 1%,Formula:(O-C6H4-C(CH3)2-C6H4-O-CO-)n (nk)
- Mã HS 39021090: FUH100/ Hạt nhựa PC+ABS, dùng trong sản xuất tai nghe và dây kết nối PC 40 ~ 80%, ABS 5 ~ 20%, BPADP(Flame retardant) 5 ~ 20%, Talc 5 ~ 20%,.. (nk)
- Mã HS 39021090: FUH100/ Hạt nhựa PP dùng để thành hình phụ kiện nhựa, dùng trong sản xuất tai nghe, dây kết nối dữ liệu, dây sạc và bộ sạc pin,Polypropylene > 98%,Additive < 2% (nk)
- Mã HS 39021090: FUH100/ Hạt nhựa TPE, quy cách: White;65D, dùng trong sản xuất tai nghe và dây kết nối (nk)
- Mã HS 39021090: FUH100/ Hạt nhựa White PC/ABS, dùng cho sản xuất dây kết nối PC 60 ~ 90%, BPADP 5~20%, ABS 5~20%,... (nk)
- Mã HS 39021090: FUH100/ Hạt nhựa) thành phần:1,3,5-triazine-2,4,6(1H,3H,5H)-trione, compound with 1,3,5-triazine2,4,6-triamine (1:1) 0-35% (nk)
- Mã HS 39021090: FUH100/ Hạt nhựa,Acrylonitrile-Butadiene-Styrene Copolymer>98% Additives 2%,Formula (C3H3N, C4H6, C8H8)x (nk)
- Mã HS 39021090: GCKY008/ Hạt nhựa nguyên sinh NORYL PCN 2910 BK1D694 STD BLACK (nk)
- Mã HS 39021090: GC-PP BLACK/ Hạt nhựa PP.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: GC-PP35090/ Hạt nhựa PP.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: GINAR-PP/ Hạt nhựa PP (nk)
- Mã HS 39021090: GONL-028/ Hạt nhựa PolyPropylene dạng nguyên sinh (MPPTR001) (nk)
- Mã HS 39021090: GT001/ Hạt nhựa nguyên sinh PP (PP3015), mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: GT001/ Hạt nhựa PP (Polypropylen- PP3015), (dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: H7914A/ Hạt nhựa polypropylen- POLYPROPYLENE H7914A. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt giảm nhiệt Polypropylene PPAT-1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa (PLASTIC RESIN), mới 100% PPS TORELINA A610M X03B BLACK (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa (RESIN 6500) (nk)
- Mã HS 39021090: HẠT NHỰA CHÍNH PHẨM DẠNG NGHUYÊN SINH-POLYPROPYLENE 522K 148- HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa dạng nguyên sinh MARLEX POLYPROPYLENE RESIN HGX-030SP (25 Kg/ Bag, Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39021090: HẠT NHỰA DẠNG VIÊN TRÒN DÙNG TRONG ÉP THỬ MẪU KHUÔN MÁY ÉP NHỰA (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa đen PP Resin GWH52A2 BLACK dạng nguyên sinh, 25kg/ bao, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa dẻo (FLEXIBILIZER TPEE55DNC) (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa Dialac S310 (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa HD601CF PolyPropylene, dạng nguyên sinh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa làm vải không dệt. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa Licocene PP 6102 FG nguyên sinh dùng trong ngành nhựa, hàng mới 100%, CAS: 9003-07-0 (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa loại B-320 (POLYPROPYLENE B-320) (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa Masterbatch Ethylene propylene rubber màu đỏ tươi, dùng trộn màu cho nhựa; Mã: GX10996F (dạng nguyên sinh, dạng hạt, 25kg/bao); Mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa Masterbatch poly propylene- MPP RE-031 (LIGHT PURPLE RED), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa màu cam ClearTint PP ORANGE 7106. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa màu dạng nguyên sinh từ polypropylen làm tăng khả năng khử trùng ion âm.Quy cách đóng gói: 25kg/bao. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39021090: HẠT NHỰA MẪU DÙNG ĐỂ LÀM KHUÔN, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa màu Masterbatch (gốc PP). Grade: 8N4014#-11 T.BROWN (Mới 100%) (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa màu vàng ClearTint PP YELLOW 9801. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa màu xanh da trời ClearTint PP BLUE 7002. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa màu xanh lá ClearTint PP GREEN 7001. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa nguyên sinh (Polypropylene LuBan) HP4102 M,25kg/bao, 990 bao, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa nguyên sinh chính phẩm dùng trong ngành nhựa gia dụng: POLYPROPYLENE PP RESIN 1102K (hàng mới 100%, 25kg/bao) (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa nguyên sinh dạng chính phẩm; Polypropylene HP40GK (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa nguyên sinh HJ311 MO Polypropylene (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa nguyên sinh làm từ Polypropylene dạng hạt, loại WHITE 24X (BD 33 G/L) (EPP Bead), mới 100% (KQPTPL Số: 2077/TB-KĐ3 ngày 24/10/2017) (nk)
- Mã HS 39021090: HẠT NHỰA NGUYÊN SINH MẪU. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa nguyên sinh NAN YA PP 3307UBK1, 20kg/bao (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa nguyên sinh Poly Propylene loại J-150,quy cách đóng goí 25kg/ bao, nhà sản xuất Lotte Chemical Corporation, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa nguyên sinh- Polypropylene (HY3.8FY), dùng trong sản xuất ống hút đồ uống, 25kg/bao. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhưa nguyên sinh Polypropylene RB307MO, 25kg/bao, dạng hạt, độ tan chảy: 1.45 g/10min, Nsx: Abu Dhabi Polymers Co.,Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa nguyên sinh RG568MO POLYPROPYLENE,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: HẠT NHỰA NGUYÊN SINH TPE, HÀNG MẪU, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa nguyên sinh. RE420MO POLYPROPYLENE. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa nhiệt dẻo polypropylen TPR (H-8083B) dạng nguyên sinh, dùng để sản xuất đồ chơi trẻ em, dụng cụ cầm tay làm vườn. Nhà SX: HO HSIANG CHING (1 bao25 kgs). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa pc/ABS (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PE (Polypropylen) dạng nguyên sinh EM600A. (Hàng không thanh toán) (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa Polymer propylen- POLYPROPYLENE SJ-160 (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhưa polypropylen BC6C (tự nhiên), dạng nguyên sinh, dùng để sản xuất van cho máy giặt hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: HẠT NHỰA POLYPROPYLEN CHÍNH PHẨM DẠNG NGUYÊN SINH 1100N, HÀNG MỚI 100%, ĐÓNG GÓI 25KG/BAO, (KHÔNG DÙNG TRONG GIAO THÔNG VẬN TẢI VÀ PHƯƠNG TIỆN THĂM DÒ KHAI THÁC TRÊN BIỂN) (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa polypropylen- POLYPROPYLENE H7914A. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa Polypropylen, dạng nguyên sinh, mới 100%/ POLYPROPYLENCE RESIN (HJ340) (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa Polypropylene (PP) (HOMOPOLYMER) dạng nguyên sinh. Grade: H030SG (Mới 100%). Không dùng trong GTVT và phương tiện thăm dò khai thác trên biển. (nk)
- Mã HS 39021090: hạt nhua polypropylene M710 dùng trong ngành công nghiệp nhựa, qui cách đóng gói: 25 kg/ 1 bao, nhà sản xuất: GS GLOBAL CORP, mói: 100 % (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PP (2.5KGS), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PP (POLYPROPYLENE) nguyên sinh, Loại: QR6701K (Không dùng trong lĩnh vực GTVT và phương tiện thăm dò khai thác trên biển) (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PP BP-8644 BLACK(Hạt nhựa dạng nguyên sinh). (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PP dạng nguyên sinh (POLYPROPYLENE RESIN) (Hàng mới 100%) (GĐ: 699/TB-KĐ4 Ngày 26/05/2017) (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhưa PP dạng nguyên sinh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PP gia dụng. Mã: ST866K. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PP NEW PP PLASTIC FOR 73680. Hàng sxxk chuyển mục đích sử dụng của TK 103200857800/E31 ngày 14/03/2020, dòng hàng 12 (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PP plastics HJ500, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PP- Polypropylen (PP). Dạng hạt, nguyên sinh dùng để sản xuất vít nhựa, tai nón nhựa và linh kiện nón bảo hiểm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PP polypropylene (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PP- PP 6331 PO3275 (1743 GREY) (GĐ: 1352/TB PTPLHCM-14 ngày 06/06/14) (Mặt hàng đã kiểm TK: 102655776531/A12 ngày 22/05/2019) (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PP Prime Poly Pro J705UG (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PP PZ-2*3- POLYPROPYLENE (PZ-2*3), dùng trong sản xuất bình ắc quy, 540 Kg/Pallet, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: hạt nhựa PP(POLYPROPYLENE dạng hạt nguyên sinh No:K1010 dung sản xuất các sản phẩm đồ chơi bằng nhựa cho trẻ em,hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39021090: hạt nhựa PP(PROPYLENE COPOLYMER GR No:P104,P108 dang hat dung sản xuất các sản phẩm đồ chơi bằng nhựa cho trẻ em,hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PP, 25kg/ bao, làm mẫu dùng trong ngành sản xuất linh kiện xe máy,nhà sản xuất Nanya, mã NAN YA FR-PP COMPOSITE (POLYPROPYLENE), mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PPCM 916Y-47 202B BLACK 30X (Hạt nhựa nguyên sinh từ các Olefinic khác, dạng hạt), dùng để đúc các sản phẩm nhựa có độ chính xác cao, 1 bao 25kg (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PPCM 919Y-32 21BK42 BLACK 30X (Hạt nhựa nguyên sinh từ các Olefinic khác, dạng hạt), dùng để đúc các sản phẩm nhựa có độ chính xác cao, 1 bao 25kg (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PP-H1500NC (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PP-PRIMEPOLYPRO R-350G 08502R4 (Hạt nhựa dạng nguyên sinh). (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa propylene copolymers MATT 502 H nguyên sinh dạng hạt (hàng mới 100%).Công dụng: dùng sản xuất màng BOPP (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa THERMORUN 3855N (Hạt nhựa nguyên sinh Olefinic Thermoplastic elastomer, dạng hạt), dùng để đúc các sản phẩm nhựa có độ chính xác cao, 1 bao 25kg (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa trong San Luran, Dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100% (70008), mục 1 TK số 102981901261 ngày 11/11/2019 (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa từ Homopolymer Propylen nguyên sinh: Polybatch ASPA 2446-OB dùng để sản xuất bao bì nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: HẠT NHỰA/ Hạt nhựa/PLASTIC(PP)(FB11T1K62) (nk)
- Mã HS 39021090: HẠT NHỰA(RESIN 6300) (nk)
- Mã HS 39021090: HẠT NHỰA(RESIN 6500) (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa-RESINS HDPE M60075-MATERIAL CODE:10-05-003,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Hạt PP nguyên sinh Polypropylene đã Clo hóa loại T1002 hàng mới 100%, xuất xứ Đài Loan. Dùng để sản xuất tấm nhựa trang trí nội,ngoại thất (nk)
- Mã HS 39021090: HCV087-M/ Nhựa bọt khí Polypropylene (nk)
- Mã HS 39021090: HG960-1518-WHI-PP/ Nhựa Polypropylene hỗn hợp dạng hạt dùng để phun đúc vỏ nhựa cho cuộn hút van điện từ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: HG960-8300-BLK-PP/ Nhựa Polypropylene hỗn hợp dạng hạt dùng để phun đúc vỏ nhựa cho cuộn hút van điện từ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: HIROMASTER A500-7(B)/ Hạt nhựa (nk)
- Mã HS 39021090: HLV-002PP/ Nhựa hạt nguyên sinh PP compound đã hóa dẻo NOVATEC PP BC6CB (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39021090: HM003/ Hạt nhựa PP MT 42 + Hạt màu Sky Blue 5% (nk)
- Mã HS 39021090: HM006/ Hạt nhựa PP MT42 SKY BLUE (nk)
- Mã HS 39021090: HN EP540N/ Hạt nhựa poly nguyên sinh (Moplen EP540N) (nk)
- Mã HS 39021090: HN J-783-HV/ Hạt nhựa poly nguyên sinh (Compound J-783-HV) (nk)
- Mã HS 39021090: HN/ Hạt nhựa polypropylen mới 100% (POLYPROPYLENE RESIN HK100) (nk)
- Mã HS 39021090: HN/ Hạt nhựa PP nguyên sinh. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: HN(5350T)/ Hạt nhựa pp 5350T (nk)
- Mã HS 39021090: HN003/ Polypropylene dạng nguyên sinh, dạng hạt (01 bao25kg)- POLYPROPYLENE (JI350N)- nguyên liệu phục vụ sản xuất, mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: HN1/ Hạt nhựa dạng nguyên sinh Polypropylene HP150GK, mới 100% / 70.875MTS (nk)
- Mã HS 39021090: HN13/ Hạt nhựa PS (poly-styren) 403RH27, mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: HN1PP/ Hạt nhựa nguyên sinh Polypropylene, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: HN2/ Hạt nhựa Polypropylene/ POLYPROPYLENE RESIN GRADE NO. T1002 giam dinh so 0118.N3 12TĐ (16-01-2011) (32.00MTS32,000.00KG) (nk)
- Mã HS 39021090: HN4/ Hạt nhựa hdpe 6888 (nk)
- Mã HS 39021090: HN5/ Hạt nhựa lldpe dạng nguyên sinh 7050 (nk)
- Mã HS 39021090: HNPP/ Hạt nhựa P P (Polypropylene Resin).Dạng nguyên sinh,đóng gói (nk)
- Mã HS 39021090: HNPP/ Hạt Nhựa P.P (P.P RESIN) (Dạng nguyên sinh; đống gói) (nk)
- Mã HS 39021090: HP-2460A/ Hạt nhựa màu xanh (pantone 5483C), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: HR004/ PP PLASTIC (hạt nhựa nguyên sinh Polypropylen) (nk)
- Mã HS 39021090: HS2/ Hạt nhựa làm từ POLYPROPYLENE, (MARLEX POLYPROPYLENE RESIN HGX-030 SP) dùng SXXK màng PP, túi Jumbo. Hàng đóng 25kg/bao. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: HTAJ06/ Hạt nhựa PP (nk)
- Mã HS 39021090: HTAJ07/ Hạt nhựa TPE (nk)
- Mã HS 39021090: HTCB05/ Hạt nhựa (thành hình điểm nối) nhựa polyproylen (nk)
- Mã HS 39021090: IC-9526/ Hạt nhựa PP IC-9526 (nk)
- Mã HS 39021090: IKY1/ Hạt nhựa TPE 50-M009-9002RS5. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: IM/ Hạt Nhựa PBT (nk)
- Mã HS 39021090: ITV-002/ Hạt nhựa PP đen WP152A (nk)
- Mã HS 39021090: ITV-012/ Hạt nhựa PP đen GWH52A2 (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39021090: IW-PP01/ Hạt nhựa nguyên sinh PP (Polypropylene Resin PM900C), mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: J2021GR-02/ Hạt nhựa PP- PRIME POLYPRO J-2021GR T.PINK (1bao25kg,2 bao) (Nguyên liệu sản xuất linh kiện ép nhựa) (nk)
- Mã HS 39021090: J2021GR-03/ Hạt nhựa PP- PRIME POLYPRO J-2021GR T.BLUE (1bao25kg,2 bao) (Nguyên liệu sản xuất linh kiện ép nhựa) (nk)
- Mã HS 39021090: JCV42/ Hạt nhựa PP (PP J-550S) (nk)
- Mã HS 39021090: JL0004/ PP Plastic dạng nguyên sinh, dạng hạt, thành phần propylene 90% ethylene 10% (nk)
- Mã HS 39021090: KDK-PP-001/ Hạt nhựa nguyên sinh Polypropylen FR 812N NATURAL (nk)
- Mã HS 39021090: KM1-0984-000101/ Hạt nhựa SUMITOMO NOBLEN NONFILLER Z144CE4(hạt nhựa PP) (nk)
- Mã HS 39021090: KVNL04/ Hạt nhựa PP TE1420 TFXP-161004C. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: LA880J/ Hạt nhựa nguyên sinh PP (nk)
- Mã HS 39021090: LAMI/ Hạt nhựa nguyên sinh PP (nk)
- Mã HS 39021090: LD01/ Hạt nhựa PP (LDP-3008 LBBK004, LDP-3008 NC006, LDP-3008 P8A-G0422). Dạng nguyên sinh). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: LEN- ELC-04/ Hạt nhựa nguyên sinh (hạt nhựa PP). Hàng mới: 100% (nk)
- Mã HS 39021090: LEONGC-002.2018/ Hạt nhựa nguyên sinh PP Polypropylen (A01-PP7032E3-00), loại PP7032(Plasic raw material A01-PP7032E3-00, PP7032E3). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: LH07/ Hạt nhựa nguyên sinh PP (Polypropylene 575P), đóng gói theo kiện, 25kg/kiện (nk)
- Mã HS 39021090: LMPP1/ Hạt nhựa LAMI PP (Mã hạt P838C): Hạt được làm từ Polypropylen dùng để tráng lên bề mặt vải bao bì. Loại mới 100%. (nk)
- Mã HS 39021090: LS-C-007-1/ Hạt nhựa PP, 211-06069R-001R (nk)
- Mã HS 39021090: LX-20/ LS-C-007-1 Hạt nhựa PP,211-06069R-001R (nk)
- Mã HS 39021090: M0037/ Nguyên liệu nhựa hạng hạt (pp) ec9 (nk)
- Mã HS 39021090: M0216/ Hạt nhựa PP IC-8934 BP-8238-N-8G, mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: M0310/ Hạt nhựa màu nâu MFPP- PLAST L-BROWN MFPP VN4726. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: M0320/ Nguyên liệu nhựa SEG6200G1 dạng hạt PP (nk)
- Mã HS 39021090: M0322/ Nguyên liệu nhựa MBT-70BA dạng hạt PP (nk)
- Mã HS 39021090: M0518/ Hạt nhựa PP MBT-70NA-S27 (nk)
- Mã HS 39021090: M252Z1144A/ Hạt nhựa PP (nk)
- Mã HS 39021090: M256G1020A/ Hạt nhựa PP (nk)
- Mã HS 39021090: M256G1120A/ Hạt nhựa PP (nk)
- Mã HS 39021090: M34/ Hạt nhựa PP 7032 253C PINK (nk)
- Mã HS 39021090: M34/ Hạt nhựa PP J560S 021C Orage (nk)
- Mã HS 39021090: MA:MB/ Hạt nhựa màu PP-15 PP0-0237-MB20 WHITE (nk)
- Mã HS 39021090: MA0040001/ Hạt nhựa polypropylene P700J dạng nguyên sinh (25kg/bao), hàng mới 100%- (0040001) (nk)
- Mã HS 39021090: MB1/ Hạt nhựa mầu trắng (mã 6849), làm từ propylen cùng với phụ gia màu trắng dùng tạo màu cho sợi dệt. (nk)
- Mã HS 39021090: MB6783-ORANGE/ Nhựa Polypropylene dạng hạt dùng để phun đúc vỏ nhựa cho cuộn hút van điện từ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: MB6784-VIOLET/ Nhựa Polypropylene dạng hạt dùng để phun đúc vỏ nhựa cho cuộn hút van điện từ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: MB8583-BLUE/ Nhựa Polypropylene dạng hạt dùng để phun đúc vỏ nhựa cho cuộn hút van điện từ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: MBC/ Hạt nhựa màu Master Batch (Mua trong nước) (nk)
- Mã HS 39021090: MG03BD/ Hạt nhựa nguyên sinh PP MG03BD(polypropylen). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: MM-07/ Hạt nhựa PP (Sunallomer) (nk)
- Mã HS 39021090: MM-08/ Hạt nhựa màu (PP) để pha (Master Batch) (nk)
- Mã HS 39021090: MT-AP03B-VDJA0871P/ Hạt nhựa PP AP03B BLACK VDJA0871P (MT-AP03B-VDJA0871P) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: MT-AP03B-VJA3391P-MBB/ Hạt nhựa PP AP03B BLACK VJA3391P-MBB (MT-AP03B-VJA3391P-MBB) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: MT-CALP-8200R-2-K3542-BLK/ Hạt nhựa CALP-8200R-2-K3542-BLACK Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: MTHW05/ Nhựa nội khuôn (chất liệu nhựa PP dùng trong sản xuất tai nghe điện thoại di động) (nk)
- Mã HS 39021090: MTHW06/ Nhựa ngoại khuôn (chất liệu nhựa PP dùng trong sản xuất tai nghe điện thoại di động) (nk)
- Mã HS 39021090: MT-MB-PE-M-AZ-90086 BLACK/ Hạt nhựa Polypropylen Master Batch AZ 90086 (KE) 40 Black (dạng nguyên sinh) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: MT-PP-57MNK10-NAT/ Hạt nhựa Polypropylene-57MNK10-00900 (nk)
- Mã HS 39021090: MT-PP-AH585A-SWS144-BLK/ Hạt nhựa PPMT AH585A SWS144 BLACK Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: MT-PP-CJ246-BLK/ Hạt nhựa Polypropylene dùng để sản xuất sản phẩm nhựa PP CJ246 (BLACK) (nk)
- Mã HS 39021090: MT-PP-CJ247A-WHITE/ Hạt nhựa Polypropylene dùng để sản xuất sản phẩm nhựa PP CJ247A (nk)
- Mã HS 39021090: MT-PP-M-GT3714/ Hạt nhựa MASTER BATCH PP-M GT3714 Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: MT-PP-SABIC-3510H10000BLK/ Hạt nhựa Polypropylene-SABIC PP 3510H 10000 (nk)
- Mã HS 39021090: MT-PP-WP152A-BLK/ Hạt nhựa PP COMPOUND WP152A-BLK (DOM,MT-PP-WP152A-BLK) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: N00300002/ Nhựa "DE5013" dạng hạt- polyme từ propylen (nk)
- Mã HS 39021090: N00702047/ Hạt nhựa màu INDIGO (MB Arctic Night 7800), 85780000026 (nk)
- Mã HS 39021090: N1/ HẠT NHỰA PE (nk)
- Mã HS 39021090: N1/ HẠT NHỰA PP (nk)
- Mã HS 39021090: N1.02/ HẠT NHỰA PP (nk)
- Mã HS 39021090: N1.03/ HẠT NHỰA PP (nk)
- Mã HS 39021090: N18/ Hạt nhựa PP (Dạng nguyên sinh) (PP K1111 TPP M 3VA037 ORG) (nk)
- Mã HS 39021090: N3/ Nhựa POLYPROPYLENE (nk)
- Mã HS 39021090: NBC03HRS/ Hạt nhựa nguyên sinh PP (nk)
- Mã HS 39021090: ND012/ Hạt nhựa Polymer Propylene PP(BI452) (nk)
- Mã HS 39021090: ND110/ Hạt nhựa Polymer Propylene PPVO(FH44) (nk)
- Mã HS 39021090: Nguyên liệu dùng trong sx sản phẩm nhựa: Hạt nhựa nguyên sinh Polypropylen- PP RESIN B GRADE (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39021090: Nguyên liệu sx loa máy vi tính: Hạt nhựa nguyên sinh Polypropyle: RESIN PP GRV3005 BLACK-1 (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39021090: NGUYÊN LIỆU SX SƠN: POLYPROPYLENE COATING (nk)
- Mã HS 39021090: NH005/ Hạt nhựa PP (PROPYLENE COPOLYMERS), npl dùng để sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: NHPP/ Hạt nhựa PP FP1SP-35 (PPA0425145) (nk)
- Mã HS 39021090: Nhựa CHLORINATED POLYPROPYLENE, 20KG/BAG, CAS: 68442-33-1 (1-Propene, homopolymer, chlorinated) (nk)
- Mã HS 39021090: NHỰA CPP,DẠNG NGUYÊN SINH, DẠNG HẠT,CHLORINATED POLYPROPYLENE, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Nhựa hạt nguyên sinh đã hóa dẻo PP compound PP-M43628 BLACK (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39021090: Nhựa hạt nguyên sinh PP compound đã hóa dẻo NOVATEC PP BC6CB (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39021090: Nhựa hạt POLYPROPYLENE No.K1011 (dạng hạt đồng nhất, hàng mới 100%, NPL SX quạt điện) (nk)
- Mã HS 39021090: NHUA NGUYEN SINH (NHUA CHI)/ CAC LOAI HAT NHUA POLYPROPYLENE DANG HAT, NGUYEN SINH (NHUA CHI) (nk)
- Mã HS 39021090: Nhựa nguyên sinh APP (Atactic polypropylene). Nhựa nguyên sinh Polypropylene dạnh nhão màu trắng dùng trong công nghiệp ngành nhựa, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39021090: Nhựa nguyên sinh dạng hạt (Polyme từ propylen), loại PP Y-130 (đóng bao loại 25kg/ bao), dùng trong ngành nhựa, NSX: LOTTE CHEMICAL CORPORATION, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: 'Nhựa nguyên sinh dạng hạt polypropylen PP GF40% BLACK (0103-011475) (25KG/BAG), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Nhựa nguyên sinh PP MIX OFF GRADE GRADE B, dạng hạt lẫn bột, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Nhựa nguyên sinh PP OFF GRADE SPHERE/POW,dạng bột, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Nhựa nguyên sinh tự nhiên PP(Polypropylen) dạng bột loại D,đóng trong 03 bao jumbo(1 bao chứa từ 100 kg tới 1000kg),kt jumbo:110x110x85cm và320 bao giấy(25kg 1 bao, kt:74x48x16cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Nhựa phụ gia POE (poly olefin elastomer) dạng hạt nguyên sinh, hàng mới 100%, hàng nhập làm NLSX trong ngành sản xuất nhựa, giúp tăng độ liên kết của sản phẩm nhựa, đóng gói: 20 kg/bao. (nk)
- Mã HS 39021090: Nhựa poly propylen nguyên sinh dạng hạt RESIN(PP-CB2203), dùng đển sản xuất vỏ nhựa bọc dây điện. Hàng mới 100%. Đang chờ KQPTPL theo tk:103240656743/A12 ngày 03/04/2020 (nk)
- Mã HS 39021090: Nhựa Polypropylene Metocene MF650Y, nguyên sinh, dạng hạt, dùng trong ngành công nghiệp sản xuất vải không dệt, 500kg/bao, hàng mới 100%, Cas 9003-07-0 (nk)
- Mã HS 39021090: Nhựa Polypropylene nguyên sinh dạng hạt, mã hàng R200P (Đóng gói: 25kg/bao).không dùng trong không dùng trong lĩnh vực GTVT và phương tiện thăm dò khai thác trên biển.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Nhựa Polypropylene Resin Grade 1101SC nguyên sinh, dạng hạt, dùng trong ngành công nghiệp sản xuất vải không dệt, 25kg/bao, hàng mới 100%, Cas 9003-07-0 (nk)
- Mã HS 39021090: NKPP/ Hạt nhựa nguyên sinh PP (Polypropylene)- M9600 (nk)
- Mã HS 39021090: NKS/ Hạt nhựa kéo sợi PP dạng nguyên sinh, hàng mới 100%, bao gói 25kg/bag, mã S1003 (nk)
- Mã HS 39021090: NL-001/ Hạt nhựa PP (nk)
- Mã HS 39021090: NL002/ Nhựa PP 3015 (nk)
- Mã HS 39021090: NL002/ Nhựa PP 4204 (nk)
- Mã HS 39021090: NL002/ Nhựa PP 4304 (nk)
- Mã HS 39021090: NL01/ Hạt nhựa Polypropylen, dạng nguyên sinh/PLASTIC PARTICALS (PP COPOLYMER 3015) (nk)
- Mã HS 39021090: NL01/ Hạt nhựa PP nguyên sinh 1352F. dùng cho sx sản phẩm ngành nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39021090: NL029/ Hạt nhựa PolyPropylene nguyên sinh (dạng hạt, không phân tán) (nk)
- Mã HS 39021090: NL03/ Hạt nhựa nguyên sinh PP (nk)
- Mã HS 39021090: NL09/ Hạt Nhựa PP nguyên liệu dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39021090: NL39/ Hạt nhựa PP. dùng sx sản phẩm ngành nhựa. (nk)
- Mã HS 39021090: NL4/ Hạt nhựa PP (nk)
- Mã HS 39021090: NL55/ Hạt nhựa PP (nk)
- Mã HS 39021090: NL69/ Miếng, hạt trang trí các loại ORNAMENT (dung sx giay da) (nk)
- Mã HS 39021090: NL8/ Hạt nhựa Polypropylen dạng nguyên sinh GB100-8730D (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39021090: NLN026/ Hạt nhựa polypropylen (nk)
- Mã HS 39021090: NPL001/ Hạt nhựa các loại (HÀNG MỚI 100%) S395A TPU PLASTICS GRANULE (phiếu yêu cầu giám định số:48 PTPL-HQTN; TK 10254891873/a12) (nk)
- Mã HS 39021090: NPL004/ Hạt nhựa PP (Hạt nhựa Polypropylen)- dạng nguyên sinh (nk)
- Mã HS 39021090: NPL01/ Hạt Nhựa TPE Dạng Thô (Mã hàng 901-0165-030). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: NPL015/ Nhựa Polypropylen nguyên sinh, dạng hạt (FUSABOND RESINS-PP RESIN) (nk)
- Mã HS 39021090: NPL02/ Nhựa PP, dạng nguyên sinh (Polypropylene Resin) (nk)
- Mã HS 39021090: NPL024/ Hạt Nhựa PE 6101-1011PE, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: NPL024/ Hạt Nhựa PE, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: NPL04/ 2.1.4200905952Hạt nhựaRubber, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: NPL04/ 2.1.4260005113Hạt nhựaRubber, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: NPL04/ Hạt nhựa polyethynene dang nguyên sinh (nk)
- Mã HS 39021090: NPL04/ Hạt nhựa polyrthylene dạng nguyên sinh (nk)
- Mã HS 39021090: NPL055/ Màng PE 12 kg (20 Mic x 500 mm x 12 kg) (1 Rol 12 kg) (nk)
- Mã HS 39021090: NPL055/ Màng PE 3.5 kg (20 Mic x 500 mm x 3.5 kg) (1 Rol 3.5 kg) (nk)
- Mã HS 39021090: NPL06/ Hạt nhựa PP dạng nguyên sinh không phân tán (K1011) (nk)
- Mã HS 39021090: NPL09/ Hạt nhựa MABS 920-555 (nk)
- Mã HS 39021090: NPL09/ Hạt nhựa PP 3015 (nk)
- Mã HS 39021090: NPL09/ Hạt nhựa PP 5090 (nk)
- Mã HS 39021090: NPL09/ Hạt nhựa PP 7553 (nk)
- Mã HS 39021090: NPL09/ Hạt nhựa PP 8020 (nk)
- Mã HS 39021090: NPL09/ Hạt nhựa PP 8198 (nk)
- Mã HS 39021090: NPL09/ Hạt nhựa PP J570S (nk)
- Mã HS 39021090: NPL1/ Hạt nhựa PP, dạng nguyên sinh (POLYPROPYLENE- 00 CLEAR). (nk)
- Mã HS 39021090: NPL105/ Nhựa polypropylene MA4AHBK5016_PP MA4AHB (K-5016) 3P8894(Bk) (nk)
- Mã HS 39021090: NPL111/ Hạt nhựa PP Basel 348N-RP Natural (nk)
- Mã HS 39021090: NPL120/ Hạt nhựa Polyetylen dạng nguyên sinh(PBT+30%GF 1410G6GBK4) (nk)
- Mã HS 39021090: NPL121/ Hạt nhựa dạng nguyên sinh Polypropylene PP (nk)
- Mã HS 39021090: NPL121/ HẠT NHỰA PP EG7FTB 20 PP2-0759 PINK NPL121,Dùng để SXXK hàng bao bì mỹ phẩm (nk)
- Mã HS 39021090: NPL121/ HẠT NHỰA PP J707G 20 PP7-0432 SMOKE NPL121,Dùng để SXXK hàng bao bì mỹ phẩm (nk)
- Mã HS 39021090: NPL121/ HẠT NHỰA PP MA3 20 PP7-0433 SMOKE NPL121,Dùng để SXXK hàng bao bì mỹ phẩm (nk)
- Mã HS 39021090: NPL121/ Hạt nhựa PP MB810 (nk)
- Mã HS 39021090: NPL121/ HẠT NHỰA PP MG03BD 12 PP8-0076 BLACK NPL121,Dùng để SXXK hàng bao bì mỹ phẩm (nk)
- Mã HS 39021090: NPL121/ HẠT NHỰA PP MH4 07 PP8-0002-Y BLACK NPL121,Dùng để SXXK hàng bao bì mỹ phẩm (nk)
- Mã HS 39021090: NPL121/ HẠT NHỰA PP P852J 16 PP0-0321-2 WHITE NPL121,Dùng để SXXK hàng bao bì mỹ phẩm (nk)
- Mã HS 39021090: NPL124/ Hạt nhựa PP HI-ZEX J246MA (nk)
- Mã HS 39021090: NPL1700045/ Hạt nhựa PP PNAS2 6A0000(Na), dạng nguyên sinh, nguyên liệu sản xuất thiết bị an toàn cho máy giặt, mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: NPL217/ Hạt nhựa PP 13PP0-0166-2 White (nk)
- Mã HS 39021090: NPL3/ Hạt nhựa nguyên sinh POLYPROPYLENE (nk)
- Mã HS 39021090: NPL338/ Hạt nhựa PP NOVATEC MH4 NATURAL (nk)
- Mã HS 39021090: NPL419/ Hạt nhựa 14PP4-0292-3 BLUE (nk)
- Mã HS 39021090: NPL77/ Hạt nhựa popypropylen, dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng KQGĐ 1148/N3.12/TĐ ngày 28/4/2012 tkkh102148341041 ngày 3/8/2018(POLYPROPYLENE PP3040) (nk)
- Mã HS 39021090: NPL-KD02/ Hạt nhựa PP nguyên sinh (Polypropylene Homopolymer Moplen RP348N) (nk)
- Mã HS 39021090: NPL-LG06/ Hạt nhựa nguyên sinh (polypropylen), dùng trong sản xuất cán nhựa cây lăn sơn, cán nhựa cây cọ sơn (nk)
- Mã HS 39021090: NS01/ Hạt nhựa PP (nk)
- Mã HS 39021090: NVL23/ Hạt nhựa PP (Polypropylene) hạt nhựa nguyên sinh: J-560S (nk)
- Mã HS 39021090: NVLSP03/ Hạt nhựa PP 589496 (nk)
- Mã HS 39021090: NW017/ Hạt nhựa PP dùng để thành hình phụ kiện nhựa, dùng trong sản xuất tai nghe, dây kết nối dữ liệu, dây sạc và bộ sạc pin,Polypropylene > 98%,Additive < 2% (nk)
- Mã HS 39021090: NW017/ Hạt nhựa PP,PP-36380 MA,dùng cho sản phẩm tai nghe, dây kết nối, dây sạc và bộ sạc pin,POLYPROPYLENE (PP) 78%-82%,Mica 18%-22%,OTHER ADDITIVES 0-2% (nk)
- Mã HS 39021090: P001/ Hạt nhựa PP (nk)
- Mã HS 39021090: PL0317/ Hạt nhựa PPS: DURAFIDE-7140A4 HD9000 (nk)
- Mã HS 39021090: PL0325/ Hạt nhựa: DURAFIDE 2130A1 HD 9000 BLACK (nk)
- Mã HS 39021090: PL101/ Hạt cườm, Black Ball for Calvin Klein Hangtag (nk)
- Mã HS 39021090: POA-01/ Hạt nhựa Calpet (nk)
- Mã HS 39021090: Polypropylen dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng (Resin) LUPOL 2200 (nk)
- Mã HS 39021090: Polypropylen nguyên sinh, dạng hạt-Block copolymer polypropylene BC3HF(Nguyên liệu dùng để sản xuất màng phim CPP & MCPP). Mã NL:BC3HF,hàng có KQGĐ số:127/TB-KĐ4,Kiểm hóa TK:103244374921,mới 100%. (nk)
- Mã HS 39021090: Polypropylene dạng nguyên sinh- nguyên liệu phục vụ sản xuất thuộc tờ khai NK 102438372040/E31 (12/01/2019) (nk)
- Mã HS 39021090: Polypropylene nguyên sinh, dạng hạt-Propylene Copolymer Grade F4008 (Nguyên liệu dùng để sản xuất màng phim CPP&MCPP). Mã NL:F4008,(hàng có KQGĐ số: 1620/TB-KĐ4 ngày 16/11/2017),hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39021090: Polypropylene resin, grade 1102K, tỷ trọng 0.91/cm3, chỉ số chảy M.I 3.4g/ 10 phút. Hạt nhựa nguyên sinh dùng để dệt bao bì. Đóng gói: 25kg/bao. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39021090: POLYPROPYLENE_Hạt nhựa PP3155E5 dùng trong sản xuất vải không dệt. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39021090: PP 1101SC/ Hạt nhựa polypropylen- PP 1101SC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: PP 1126NK/ Hạt nhựa nguyên sinh polypropylen. PP 520L (nk)
- Mã HS 39021090: PP 366,751,868,ST-751,014003/ Hạt nhựa PP (poly propylen) nguyên sinh (nk)
- Mã HS 39021090: PP FLAME RESISTING/ Hạt nhựa nguyên sinh PP FLAME RESISTING, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: PP H030G/ Hạt nhựa nguyên sinh POLYPROPYLENE,(HOMOPOLYMER),PP H030G, dùng để sản xuất bao bì,hàng, 25kg/bao,mới 100%, (nk)
- Mã HS 39021090: PP J728/ Hạt nhựa PP J728 (nk)
- Mã HS 39021090: PP MG03BD-02/ Hạt nhựa pp-PP MG03BD RESIN 15 PP6-0112B BROWN (Nguyên liệu sản xuất linh kiện ép nhựa) (nk)
- Mã HS 39021090: PP MG03BD-03/ Hạt nhựa pp-PP MG03BD RESIN 15 PP6-0113A BROWN (Nguyên liệu sản xuất linh kiện ép nhựa) (nk)
- Mã HS 39021090: PP MG03BD-07/ Hạt nhựa pp-PP MG03BD RESIN 15 PP6-0115A BROWN (Nguyên liệu sản xuất linh kiện ép nhựa) (nk)
- Mã HS 39021090: PP MG03BD-20/ Hạt nhựa pp-PP MG03BD RESIN 12 PP8-0076 BLACK (Nguyên liệu sản xuất linh kiện ép nhựa) (nk)
- Mã HS 39021090: PP MG03BD-23/ Hạt nhựa PP- PP MG03BD RESIN 15 PP8-0166 BLACK (Nguyên liệu sản xuất linh kiện ép nhựa) (nk)
- Mã HS 39021090: PP MG03BD-46/ Hạt nhựa PP- PP MG03BD RESIN 20 PP6-0299 BROWN (Nguyên liệu sản xuất linh kiện ép nhựa) (nk)
- Mã HS 39021090: PP MG03BD-47/ Hạt nhựa PP- PP MG03BD RESIN 20 PP6-0297-2 BROWN (Nguyên liệu sản xuất linh kiện ép nhựa) (nk)
- Mã HS 39021090: PP MG03BD-48/ Hạt nhựa PP- PP MG03BD RESIN 20 PP6-0298 BROWN (Nguyên liệu sản xuất linh kiện ép nhựa) (nk)
- Mã HS 39021090: PP MG03BD-49/ Hạt nhựa PP- PP MG03BD RESIN 20 PP6-0300-2 BROWN (Nguyên liệu sản xuất linh kiện ép nhựa) (nk)
- Mã HS 39021090: PP MG03BD-50/ Hạt nhựa PP- PP MG03BD RESIN 20 PP6-0301 BROWN (Nguyên liệu sản xuất linh kiện ép nhựa) (nk)
- Mã HS 39021090: PP MG03BD-51/ Hạt nhựa PP- PP MG03BD RESIN 20 PP9-0791 P.BROWN (Nguyên liệu sản xuất linh kiện ép nhựa) (nk)
- Mã HS 39021090: PP MG03BD-53/ Hạt nhựa PP- PP MG03BD RESIN 19 PP9-0775 P.PINK (Nguyên liệu sản xuất linh kiện ép nhựa) (nk)
- Mã HS 39021090: PP MT42/ Hạt nhựa Polypropylen (MT42 K2) nguyên sinh, gồm: polypropylene 77-83%, Talc 17-23%, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: PP RESIN/ Hạt nhựa PP Polypropylene/ PP Total BJ750 Gray 1.5 (12-N018).PO số 614039563. Phiếu nhập kho số: 003649, STT: 7 (nk)
- Mã HS 39021090: PP/ (PP) Hạt nhựa PP MB62N DIM GRAY, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: PP/ Hạt nhựa màu nguyên sinh PP (Poly propylen) (nk)
- Mã HS 39021090: PP/ Hạt nhựa nguyên sinh Polypropylene- code: B00700000058A- POLYPROPYLENE RESIN YUNGSOX 1040 (PP-N20H0) (nk)
- Mã HS 39021090: PP/ Hạt nhựa Polypropylen dạng hạt (nk)
- Mã HS 39021090: PP/ Hạt nhựa PP (nk)
- Mã HS 39021090: PP/ Hạt nhựa PP 7011, quy cách đóng gói 25kg/Bao, (Hàng mới 100%,sản xuất tại Đài Loan) (nk)
- Mã HS 39021090: PP/ Hạt nhựa PP Blue Compound BPP-CPP-301119RM-CT2 (nk)
- Mã HS 39021090: PP/ Hạt nhựa PP dạng nguyên sinh. Hàng mới 100%. (Đóng gói 25Kgs/Bao) (nk)
- Mã HS 39021090: PP/ Hạt nhựa PP HD500 (nk)
- Mã HS 39021090: PP/ Hạt nhựa PP Polypropylene Resin, grade B1101 (Dạng nguyên sinh) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: PP/ Nhựa nhiệt dẻo polymer (dạng hạt nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39021090: PP/ Polypropylene dạng hạt. (Đóng gói 25kg/bag) (nk)
- Mã HS 39021090: PP00000003/ Hạt nhựa PP-BP-8644 BLACK (nk)
- Mã HS 39021090: PP006/ Hạt nhựa PP dạng nguyên sinh- PP006 (nk)
- Mã HS 39021090: PP-02-01/ Nhựa 5W-G4414 Polypropylene dạng hạt (nk)
- Mã HS 39021090: pp1/ Hạt nhựa nguyên sinh Polypropylene Grade PPH-T03, dùng để sản xuất bao bì nhựa các loại, mới 100%, hãng sản xuất SINOPEC do công ty SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HK) xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39021090: PP1/ Hạt nhựa PP (Polypropylene) Mã hạt HD500- Dùng để kéo sợi dệt. (nk)
- Mã HS 39021090: PP118HB3/ Hạt nhựa PP118HB3 (nk)
- Mã HS 39021090: PP-13-01/ Nhựa 5B-G3730 Polypropylene dạng hạt (nk)
- Mã HS 39021090: PP20/ Hạt nhựa nguyên sinh PP: Polypropylene, mã 1102k, đóng bao 25kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: PP417H-6/ Hạt nhựa PP- 417H-6 (nk)
- Mã HS 39021090: PP518H-1/ Hạt nhựa PP- 518H-1 (nk)
- Mã HS 39021090: PP817H-4/ Hạt nhựa PP- 817H-4 (nk)
- Mã HS 39021090: PP818H-24/ Hạt nhựa PP818H-24 (nk)
- Mã HS 39021090: PP900H-15/ Hạt nhựa PP- 900H-15 (nk)
- Mã HS 39021090: PP917H-1/ Hạt nhựa PP- 917H-1 (nk)
- Mã HS 39021090: PPCH03/ Hạt nhựa nguyên sinh (PP) Polypropylene GRADE: 1102K, mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: PPHJ-0007/ Hạt nhựa PP- HJ730L hàng mới 100% (đã kiểm hóa tại TK 101518308951) (nk)
- Mã HS 39021090: PPHT/ (PPHT) (PIGHT42DG) Hạt nhựa PP HT42 MB DIM GRAY, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: PPHT/ (PPHT) (PIGHT42ADG) HẠT MÀU HT42 DIM GRAY,hàng mới 100%. Đơn giá: 60,456 VNĐ (nk)
- Mã HS 39021090: PPHT/ Hạt nhựa Polypropylen (HT42 K2) nguyên sinh, gồm: Propene Homopolymer 77-83%, Talc 17-23%, các thành phần khác <5%, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: PPHT/ Hạt nhựa PP HT42 MB Dim Gray, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: PPJ704WE/ Hạt nhựa PP J704WE, đã kiểm hóa ở TK 101512471911 (nk)
- Mã HS 39021090: PPJ707G/ Hạt nhựa PP J707G (nk)
- Mã HS 39021090: PPM/ (PPM) (PPM) Hạt nhựa Propylene Polymer PPM540/560, hàng mới 100%. Đơn giá: 30,577 VNĐ (nk)
- Mã HS 39021090: PPM/ (PPM) (PPMB62) Hạt nhựa PP MB62,hàng mới 100%. Đơn giá: 37,674 VNĐ (nk)
- Mã HS 39021090: PPP_390210/ Hạt nhựa PP (3342M Red/Blue) (nk)
- Mã HS 39021090: PPP002000000-8/ Hạt nhựa Polypropylen. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: PPR/ Hạt nhựa PP- POLYPROPYLENE HOMOPOLYMER H430- Đã kiểm hóa theo TK 102459833931 (24/01/2019) (nk)
- Mã HS 39021090: PPRM13T7043-1L-30C(R080)/ Hạt nhựa nguyên sinh PP (nk)
- Mã HS 39021090: PPRS/ Hạt Nhựa Nguyên Sinh Polypropylene (nk)
- Mã HS 39021090: PPRS-8/ Hạt nhựa nguyên sinh Polypropylen (nk)
- Mã HS 39021090: PPS/ Hạt nhựa PPS (PPS TORELINA A610M X03B BLACK) (nk)
- Mã HS 39021090: PR/ Hạt nhựa màu PP (Polypropylen) dạng nguyên sinh, MO1398 (nk)
- Mã HS 39021090: PR/ Hạt nhựa PP (Polypropylen) dạng nguyên sinh Blue Masterbatch BPP121114RM (nk)
- Mã HS 39021090: QP516B/ Hạt nhựa PP QP516B, 25kg/bao. Hàng mới 100%. Xuất xứ Nhật Bản (nk)
- Mã HS 39021090: R67/ Hạt nhựa PP(Dạng nguyên sinh)PP-5508.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: RE/ Hạt nhựa (LAPEROS E471 VF2201) (nk)
- Mã HS 39021090: REPP/ Hạt nhựa pp (Hạt nhựa nguyên sinh POLYPROPYLENE PP (H030 GP/3), đóng gói 25 kg/bao, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39021090: REPP/ Hạt nhựa pp (MARLEX POLYPROPYLENE RESIN HGX-030 SP)(1MTS1TNE1,000 KGS) (nk)
- Mã HS 39021090: REPP/ Hạt nhựa pp (PP HOMOPOLYMER GRADE HSV103) (1MTS1TNE1,000 KGS) (nk)
- Mã HS 39021090: REPP/ Hạt nhựa pp(LDPE TITANLENE LDC800YY)(1MTS1 TNE1,000 KGS) (nk)
- Mã HS 39021090: REPP/ Hạt nhựa pp(PP TITANPRO PD701)(1MTS1TNE1,000 KGS) (nk)
- Mã HS 39021090: REPP/ Hạt nhựa pp.(Hạt nhựa Polypropylene NSY114G) (1MTS1TNE1,000 KGS) (nk)
- Mã HS 39021090: RMR PP 1040F/ hạt nhựa nguyên sinh PP 1040F (nk)
- Mã HS 39021090: RPP-T1/ Hạt nhựa RPP-T1 (thành phần: Ethylene-propylene copolymer) (nk)
- Mã HS 39021090: RSG152/ Polypropylen dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng (RESIN) PP G152 (đã giám định, KQGĐ 855/TB-KĐ3, BB chứng nhận 115/BB-HC12, tờ khai giám định 100962272941/A12) (nk)
- Mã HS 39021090: STF05/ Hạt nhựa (thành hình điểm nối) nhựa polyproylen (nk)
- Mã HS 39021090: SYNK03/ Hạt Nhựa PP (HT345 WK) dạng hạt (nk)
- Mã HS 39021090: TMV26/ Hạt nhựa PP AY564 Natural NAT (nk)
- Mã HS 39021090: TRC/ (TRC) (PPTRC201BW) Hạt nhựa nguyên sinh PP TRC-2010 BLUE WHITE (BUSEONG LASER), hàng mới 100%. Đơn giá: 34,029.750021 VNĐ (nk)
- Mã HS 39021090: TRC/ Hạt nhựa nguyên sinh PP TRC-2010AM 1567-SI, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: VA01/ Hạt nhựa nguyên sinh Polypropylene (F1611); Hàng đóng đồng nhất: 25Kg/Bao (nk)
- Mã HS 39021090: VH05/ Hạt nhựa Xyron PPE 540V A1A3301 BLK (nk)
- Mã HS 39021090: VISCOL 550-P (Low molecular weight polypropylene type resin). Nhựa polypropylene nguyên sinh dạng bột. CAS No: 9003-07-0 (nk)
- Mã HS 39021090: VL001/ POLYOL (Polyete) dạng nguyên sinh. Mã hàng: SC56-16S, nhãn hiệu: CARADOL. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39021090: VL001/ Polyol (Polymers) dạng nguyên sinh. Mã hàng: 635, nhãn hiệu: WANHUA, đóng 200kg/thùng. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39021090: VSNL11/ Hạt nhựa PP 6331 TPP M 3VA001 ORG (nk)
- Mã HS 39021090: VSNL11/ Hạt nhựa PP BJ368 MO PROPYLENE COPOLYMERS- dạng nguyên sinh (nk)
- Mã HS 39021090: VSNL11/ Hạt nhựa PP COPOLYMER COMPOUNDED CJ930E WH IKV/19468/KNQ (nk)
- Mã HS 39021090: VSNL11/ Hạt nhựa PP HJ 311MO thành phần chính POLYPROPYLENE- dạng nguyên sinh (nk)
- Mã HS 39021090: VSNL11/ Hạt nhựa PP K1111 TPP M 3VA037 ORG (nk)
- Mã HS 39021090: VSNL11/ Hạt nhựa PP polypropylene 6331 TPP M 3VA001 ORG (nk)
- Mã HS 39021090: VSNL11/ Hạt nhựa PP PP 6331 TPP M 3VA001 ORG (nk)
- Mã HS 39021090: VSNL11/ Hạt nhựa PP RE420 MO POLYPROPYLENE- dạng nguyên sinh (nk)
- Mã HS 39021090: VSNL11/ PP K1111 TPP M 3VA037 ORG (nk)
- Mã HS 39021090: WP72/ Hạt nhựa nguyên sinh Poly propylen mới 100% dùng để sản xuất đồ chơi (nk)
- Mã HS 39021090: WZ200007/ Hạt nhưa polypropylen K-4400 (NAT), dạng nguyên sinh, nguyên liệu sản xuất van nước, mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: WZ200008/ Hạt nhưa polypropylen BC6C 8452, dạng nguyên sinh, màu xám dùng để sản xuất van cho máy giặt hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: Z2001PR/ Hạt nhưa nguyên sinh polypropylen 20% GF HPG 401, màu trắng, dùng sản xuất van, khóa an toàn của máy giặt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39021090: ZAM1519/ Hạt nhựa PPCM 520H-4 (nk)
- Mã HS 39021090: ZAM1520/ Hạt nhựa PPCM 820HB9 (nk)
- Mã HS 39021090: ZAM1521/ Hạt nhựa PPCM 520H-6 (nk)
- Mã HS 39021090: ZAM1522/ Hạt nhựa PPCM 520HB5 (nk)
- Mã HS 39021090: ZAM1523/ Hạt nhựa PPCM 420H-1 (nk)
- Mã HS 39021090: ZAM1524/ Hạt nhựa PPCM 420H-2 (nk)
- Mã HS 39021090: ZAM1525/ Hạt nhựa PPCM 120HB3 (nk)
- Mã HS 39021090: ZAM1526/ Hạt nhựa PPCM 120HB4 (nk)
- Mã HS 39021090: ZAM1527/ Hạt nhựa PPCM 820HB5 (nk)
- Mã HS 39021090: ZAM1528/ Hạt nhựa PPCM 820H-4 (nk)
- Mã HS 39021030: PP-1/ Hạt nhựa PP 7032 gia công tạo hạt, tạo màu 390C(JHY01PP164Y-LS) GREEN mã 3012-32 (xk)
- Mã HS 39021040: F010019/ Hạt nhựa màu PP (xk)
- Mã HS 39021040: F010121/ Hạt nhựa tổng hợp PP (xk)
- Mã HS 39021040: F010225/ Hạt nhựa màu PP (xk)
- Mã HS 39021040: F010230/ Hạt nhựa màu PP (xk)
- Mã HS 39021040: F010253/ Hạt nhựa hỗn hợp PP (xk)
- Mã HS 39021040: F010303/ Hạt nhựa hỗn hợp PP (xk)
- Mã HS 39021040: F110110/ Hạt nhựa màu PP (xk)
- Mã HS 39021040: F110147/ Hạt nhựa màu PP (xk)
- Mã HS 39021040: F810027/ Hạt nhựa hỗn hợp PP (xk)
- Mã HS 39021040: FG000414/ Hạt nhựa PP VN1002 BLACK VJA1511P (xk)
- Mã HS 39021040: FG000441/ Hạt nhựa PP M142E J137M MILKY D-VXA0341P (xk)
- Mã HS 39021040: FG000470/ Hạt nhựa PP BJS-MU GRAY VHA3531P (xk)
- Mã HS 39021040: FG000563/ Hạt nhựa PP MT22 BLUE BLACK VJA2141P (xk)
- Mã HS 39021040: FG000570/ Hạt nhựa PP POLMAX BLUE PS0007V (xk)
- Mã HS 39021040: FG000587/ Hạt nhựa PP POLMAX CLEAR WHITE PW0003V (xk)
- Mã HS 39021040: FG000589/ Hạt nhựa PP POLMAX DARK GRAY PG0004V (xk)
- Mã HS 39021040: FG000888/ Hạt nhựa PP P642J WHITE VAA1721P (xk)
- Mã HS 39021040: FG000916/ Hạt nhựa PP POLMAX BLUE PS0028V (xk)
- Mã HS 39021040: FG000927/ Hạt nhựa PP POLMAX WHITE PW0012V (xk)
- Mã HS 39021040: FG001056/ Hạt nhựa PP POLMAX CYAN PL0046V (xk)
- Mã HS 39021040: FG001078/ Hạt nhựa PP PGM8NS BLACK 9R033 (xk)
- Mã HS 39021040: FG001095/ Hạt nhựa PP PGM8TP BLACK 9R0101 (xk)
- Mã HS 39021040: FG001368/ Hạt nhựa PP P642J CHARCOAL GRAY VHA6751P (xk)
- Mã HS 39021040: FG001403/ Hạt nhựa PP PM671A EMBER GOLD VCA1591P (xk)
- Mã HS 39021040: FG001422/ Hạt nhựa PP 642J NAVY BLUE VFA4031P (xk)
- Mã HS 39021040: FG001430/ Hạt nhựa PP AP03B RED DN-VBA2101P-MBB (xk)
- Mã HS 39021040: FG001496/ Hạt nhựa PP P750J GRAY VHA7181P (xk)
- Mã HS 39021040: FG001497/ Hạt nhựa PP P840J BLACK VJA3841P (xk)
- Mã HS 39021040: FG001599/ Hạt nhựa POLYPROPYLENE PP 3155E5 WHITE VAA0129P (xk)
- Mã HS 39021040: FG001600/ Hạt nhựa PP 3155E5 GREEN VEA1501P (xk)
- Mã HS 39021040: FG001644/ Hạt nhựa PP P642J ELEPHANT GRAY VHA7451P (xk)
- Mã HS 39021040: FG001652/ Hạt nhựa PP P642J DARK BLUE VFA4631P (xk)
- Mã HS 39021040: FG001656/ Hạt nhựa PP PP/GF PCG725 BLACK 9R033 (xk)
- Mã HS 39021040: FG001757/ Hạt nhựa PP J107G BLACK VJA4291P (xk)
- Mã HS 39021040: Hạt nhựa (Polyamide-6) PA6 GF30% YJ 104 NAL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39021040: Hạt nhựa (Polypropylen) PP YJ35090. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39021040: Hạt nhựa (PPJ-550S) (xk)
- Mã HS 39021040: Hạt nhựa màu xám- masterbatch.hàng VNSX mới 100% (xk)
- Mã HS 39021040: Hạt nhựa màu xanh dương- Masterbatch-BLUE (F.O.C).hàng VNSX mới 100% (xk)
- Mã HS 39021040: Hạt nhựa màu xanh lá- Masterbatch-GREEN (F.O.C).hàng VNSX mới 100% (xk)
- Mã HS 39021040: Hạt nhựa nguyên sinh NSF113D, đóng gói 25 kg/bag, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39021040: Hạt nhựa nguyên sinh Resin Grade PP T3034, hàng mới 100% đóng gói 25 kg/bag (xk)
- Mã HS 39021040: Hạt nhựa polypropylen/BSR PP-T3034 RESIN/M38272 (xk)
- Mã HS 39021040: hạt nhựa PP dạng tái sinh hàng mới 100%, hàng đóng trong bao 25kg (nhiệt dẻo đơn lẻ, đã chuyển sang dạng nguyên sinh) (xk)
- Mã HS 39021040: Hạt nhựa PP màu đen (Polypropylen) (xk)
- Mã HS 39021040: Hạt nhựa PP MT64WS (POLYPROPYLENE). Dạng nguyên sinh dùng để sản xuất các mặt hàng bằng nhựa, không dùng trong chế biến thực phẩm (25kg/bao). Nhà SX: GS CALTEX. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39021040: Hạt nhựa SUPER CLEAN MG10 (25Kg/Bao) (xk)
- Mã HS 39021040: Hạt nhựa tái sinh PP- PP Recycle Pellet (xk)
- Mã HS 39021040: PDLK-J1105T-AB03001/ Hạt nhựa nguyên sinh Polypropylene J1105T (xk)
- Mã HS 39021040: PDLK-R601N-AB03002/ Hạt nhựa nguyên sinh Polypropylene R601N (xk)
- Mã HS 39021040: PDLK-S805-AB03003/ Hạt nhựa nguyên sinh Polypropylene S805 (xk)
- Mã HS 39021040: PDLK-S805-AB10002/ Hạt nhựa nguyên sinh Polypropylene S805 (xk)
- Mã HS 39021040: PDLL-F501N-AB03003/ Hạt nhựa nguyên sinh Polypropylene F501N (xk)
- Mã HS 39021040: PDLL-J700N-AB03003/ Hạt nhựa nguyên sinh Polypropylene J700N (xk)
- Mã HS 39021040: PDLL-J800N-AB03002/ Hạt nhựa nguyên sinh Polypropylene J800N (xk)
- Mã HS 39021040: PP 56M65/ Hạt nhựa màu nguyên sinh 'Polypropylen' PP 56M65. (xk)
- Mã HS 39021040: PP BEIGE- 2/ Hạt nhựa PP màu be (xk)
- Mã HS 39021040: PP BLACK- 1/ Hạt nhựa PP màu đen (xk)
- Mã HS 39021040: PP BLACK- 2/ Hạt nhựa PP màu đen (xk)
- Mã HS 39021040: PP BLACK- 6/ Hạt nhựa PP màu đen (xk)
- Mã HS 39021040: PP BLUE- 1/ Hạt nhựa PP màu xanh (xk)
- Mã HS 39021040: PP BLUE- 14/ Hạt nhựa PP màu xanh (xk)
- Mã HS 39021040: PP BLUE- 15/ Hạt nhựa PP màu xanh (xk)
- Mã HS 39021040: PP BROWN- 4/ Hạt nhựa PP màu nâu (xk)
- Mã HS 39021040: PP BROWN- 6/ Hạt nhựa PP màu nâu (xk)
- Mã HS 39021040: PP GRAY- 1/ Hạt nhựa PP màu xám (xk)
- Mã HS 39021040: PP GRAY- 2/ Hạt nhựa PP màu xám (xk)
- Mã HS 39021040: PP GREEN- 1/ Hạt nhựa PP màu xanh lá (xk)
- Mã HS 39021040: PP IVORY- 6/ Hạt nhựa PP màu ngà (xk)
- Mã HS 39021040: PP PINK- 1/ Hạt nhựa PP màu hồng (xk)
- Mã HS 39021040: PP PINK- 6/ Hạt nhựa PP màu hồng (xk)
- Mã HS 39021040: PP PURPLE- 1/ Hạt nhựa PP màu tía (xk)
- Mã HS 39021040: PP RECYCLE PELLET- hạt nhựa tái sinh PP (xk)
- Mã HS 39021040: PP RECYCLED PELLETS BLUE- hạt nhựa tái sinh PP (xk)
- Mã HS 39021040: PP RECYCLED PELLETS GREEN- hạt nhựa tái sinh PP (xk)
- Mã HS 39021040: PP RECYCLED PELLETS- Hạt nhựa tái sinh PP (xk)
- Mã HS 39021040: PP RED- 1/ Hạt nhựa PP màu đỏ (xk)
- Mã HS 39021040: PP RED- 2/ Hạt nhựa PP màu đỏ (xk)
- Mã HS 39021040: PP RED- 6/ Hạt nhựa PP màu đỏ (xk)
- Mã HS 39021040: PP SILVER- 4/ Hạt nhựa PP màu bạc (xk)
- Mã HS 39021040: PP SMOKE- 14/ Hạt nhựa PP màu khói (xk)
- Mã HS 39021040: PP SMOKE- 34/ Hạt nhựa PP màu khói (xk)
- Mã HS 39021040: PP WHITE- 1/ Hạt nhựa PP màu trắng (xk)
- Mã HS 39021040: PP WHITE- 12/ Hạt nhựa PP màu trắng (xk)
- Mã HS 39021040: PP WHITE- 18/ Hạt nhựa PP màu trắng (xk)
- Mã HS 39021040: PP WHITE- 19/ Hạt nhựa PP màu trắng (xk)
- Mã HS 39021040: PP WHITE- 2/ Hạt nhựa PP màu trắng (xk)
- Mã HS 39021040: PP WHITE- 4/ Hạt nhựa PP màu trắng (xk)
- Mã HS 39021040: PP-POM8250/20/ Hạt nhựa PP (Polypropylen) (POM8250).Mới 100%. (xk)
- Mã HS 39021040: PP-PP3051/20/ Hạt nhựa PP (Polypropylen) (PP3051), mới 100% (xk)
- Mã HS 39021040: PP-PP5090/20/ Hạt nhựa PP (Polypropylen) (PP5090), Mới 100%. (xk)
- Mã HS 39021040: PP-PP8020/20/ Hạt nhựa PP (Polypropylen) (PP8020), Mới 100%. (xk)
- Mã HS 39021040: PP-PP8198/20/ Hạt nhựa PP (Polypropylen) (PP8198), Mới 100%. (xk)
- Mã HS 39021040: PP-PP8298/20/ Hạt nhựa PP (Polypropylen) (PP8298), Mới 100%. (xk)
- Mã HS 39021040: PP-PP8398/20/ Hạt nhựa PP (Polypropylen) (PP8398), mới 100% (xk)
- Mã HS 39021040: PP-PP8598/20/ Hạt nhựa PP (Polypropylen) (PP8598), Mới 100%. (xk)
- Mã HS 39021040: PP-PPCO332K/20/ Hạt nhựa PP (Polypropylen)- (PPCO332K), Mới 100%. (xk)
- Mã HS 39021040: PP-PPR301/20/ Hạt nhựa PP (Polypropylen) (PPR301), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39021040: PPT/ Hạt nhựa Polypropylene màu (xk)
- Mã HS 39021040: PP-TPR1023-60A/20/ Hạt nhựa PP (Polypropylen) (TPR1023-60A), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39021040: PP-TPR1023-90A/20/ Hạt nhựa PP (Polypropylen) (TPR1023-90A), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39021040: PP-TPR510/20/ Hạt nhựa PP (Polypropylen) (TPR510), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39021040: VA0024T14/ Hạt nhựa PP APL2 PPF VA0024 BLACK (xk)
- Mã HS 39021040: VC0159B4/ Hạt nhựa PP VTR-50 (VTR50-15) (xk)
- Mã HS 39021040: VC0166T2/ Hạt nhựa PP PPF VC0166 N (xk)
- Mã HS 39021040: VE0280T7/ Hạt nhựa PP VTR-63K(VTR63K-15) (xk)
- Mã HS 39021040: VG0408T3/ Hạt nhựa PP PPT35M7-7P035W (xk)
- Mã HS 39021040: VG0421T7/ Hạt nhựa PP VRC-30K (PPF VG0421 BLACK) (PP RESIN VRC30K-15) (xk)
- Mã HS 39021040: VK0711T0/ Hạt nhựa PP PPT35M7-TP1196K PPF VK0711 BLACK (xk)
- Mã HS 39021040: XPP06.20/ Hạt nhựa tái sinh PP RECYCLE PELLET, dạng nguyên sinh, hàng sản xuất tại Việt Nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39021090: 009-20/ Hạt nhựa PC U-11NC-6710(V) (xk)
- Mã HS 39021090: 24-19-VFMB034/ Hạt nhựa đã qua xử lý,dùng làm NL sản xuất kéo sợi PE (MASTER BATCH VFMB034),MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39021090: 291happabs0506/ Nút bấm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39021090: 352happabs0506/ Giá đỡ bàn phím (xk)
- Mã HS 39021090: 363C06/ Hạt nhựa Polypropylen-POLYPROPYLENE-GRAFT-MALEIC ANHYDRIDE PA-Bond 363ZV (xk)
- Mã HS 39021090: 363C10/ Hạt nhựa Polypropylen- PA-BOND 363C (xk)
- Mã HS 39021090: 364pp0301/ Ống dẫn dây điện (xk)
- Mã HS 39021090: 600300BKVQ01/ Hạt nhựa PP loại 600300BKVQ01/SXXK (xk)
- Mã HS 39021090: 600300CGVQ01/ hạt nhựa PP P642J CHARCO GRAY loại 600300CGVQ01 (xk)
- Mã HS 39021090: 600300LGYVQ01/ Hạt nhựa PP P642J LIGHT GRAY loại 600300LGYVQ01 (xk)
- Mã HS 39021090: 69/ Miếng trang trí các loại (xk)
- Mã HS 39021090: 69/ Miếng, hạt trang trí các loại (xk)
- Mã HS 39021090: 700ZV05/ Hạt nhựa Polypropylen- POLYPROPYLENE MASTERBATCH PA-Bond 700ZV (xk)
- Mã HS 39021090: CANLSZH/ Hạt nhựa Polypropylen màu-FILLER MASTERBATCH WPF19051 (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt hút ẩm Blue Silica gel rời, kích thước 2mm đế 6mm (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa Calpet (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa màu đen SMBK 700 (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa màu đỏ SMR 6049 (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa màu MO1398 (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa màu nâu polypropylene- PLAST L-BROWN MFPP VN4726. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa màu nâu SMBR-042-4 (xk)
- Mã HS 39021090: HẠT NHỰA MÀU NGUYÊN SINH PP (POLYPROPYLEN) (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa màu Remafin Green DS150246-05 (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa màu Remafin Silver DS180207-05 (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa màu Remafin White DS150379-05 (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa màu Remafin Yellow DS160265-05 (xk)
- Mã HS 39021090: HẠT NHỰA MÀU TRẮNG HP1142 MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa màu vàng SMY 8133 (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa màu xám SMG 4048 (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa màu xanh dương SMB 11150-1 UV (20%) (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa màu xanh SMB 11234-4 (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa màu xanh SMG 12162-2 (xk)
- Mã HS 39021090: HẠT NHỰA POLY PROPYLENE (PP) CHÍNH PHẨM DẠNG NGUYÊN SINH PP RP 348N (HÀNG MỚI 100%; ĐÓNG GÓI 25KG/ 1 BAO) (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa polypropylen: PP RESIN EP300L (BASELL)- 25Kg-PP Bag (hàng mới 100%)_ (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt Nhựa PP (PP R680) (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PP Black, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PP dạng tái sinh, Do Việt Nam sản suất. Mỗi bao đóng từ 24kg-25kg/1bao. Tổng 1252 bao31200 kg. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PP đen GWH52A2 (dạng nguyên sinh), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PP đen WP152A, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39021090: hạt nhựa PP GLASS FIBER RECYCLED PELLETS BLACK đóng trong bao 20kg/bao (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PP K8009 (NC) (25kg/bag) (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PP màu hồng- PLAST TRANS PINK MFPP VN5974-19 (T-PINK A) mới 100% (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PP màu xanh- PLAST TRANS BLUE MFPP VN5998-19 (T-BLUE A) mới 100% (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PP nguyên sinh (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa PP tái sinh. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39021090: HẠT NHỰA PP: BLUE PP COMPOUND BPP-CPP-301119RM-CT2- 25Kg- PP Bag (HÀNG MỚI 100%) (xk)
- Mã HS 39021090: HẠT NHỰA TÁI SINH PP- PP RECYCLE PELLET (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa tái sinh PP RECYCLE PELLET, dạng nguyên sinh, được sản xuất từ nhựa PP bằng phương pháp hóa nhiệt, hàng sản xuất tại Việt Nam, mới 100%/ VN. Quy cách đóng gói: 25 kgs/bao. (xk)
- Mã HS 39021090: HẠT NHỰA TÁI SINH- PP RECYCLE PELLET, ĐÓNG TRONG BAO PP (xk)
- Mã HS 39021090: Hạt nhựa tái sinh từ các sản phẩm nhựa đã qua sử dụng (PP RECYCLE PELLET), đã xử lý qua nhiệt, hàng Việt Nam sản xuất, mới 100% (xk)
- Mã HS 39021090: HNTCPP1/ Hạt nhựa PP nguyên sinh được tái chế từ phế liệu PP, đóng bao 25 kg. Hàng sản xuất tại Viêt Nam/ VN (xk)
- Mã HS 39021090: Hoá chất dùng trong công nghiệp, không dùng trong công nghiệp thực phẩm, làm chất trợ gia công (PA 912), Mới 100% (Mã CAS:27136-15-8) (xk)
- Mã HS 39021090: KERTA783/ Hạt nhựa polypropylene-UV MASTERBATCH UV20MB783 (hàng mới 100%)- 25Kg-PP Bag (xk)
- Mã HS 39021090: MASTER BATCH/ Hạt nhựa màu cam ClearTint PP ORANGE 7106. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39021090: PP NC/ Hạt nhựa PP (NC) (xk)
- Mã HS 39021090: PP RECYCLE PELLET 2020/ Hạt nhựa PP nguyên sinh dạng tái sinh do Việt Nam sản xuất. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39021090: PP RECYCLE PELLET/ Hạt nhựa PP nguyên sinh dạng tái sinh do Việt Nam sản xuất,Trọng lượng 25kg/bao, Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39021090: PP RECYCLE PELLET. Hạt nhựa PP nguyên sinh dạng tái sinh được sản xuất từ bao JUMBO chất liệu là PP. Do Việt Nam sản xuất. (xk)
- Mã HS 39021090: pp/ Hạt nhựa PP (xk)
- Mã HS 39021090: SP001/ HẠT NHỰA MÀU ABS 3501 (xk)
- Mã HS 39021090: SP002/ HẠT NHỰA MÀU PP 3502 (xk)
- Mã HS 39021090: SP1/ Nhựa dạng hạt (Đã qua gia công, mã liệu 901-0165-030). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39021090: Túi PP (Bao nylon) (đục lỗ) 22X70(0.03mm) (xk)
- Mã HS 39021090: Túi PP (Bao nylon) 15X30(0.03mm) (xk)
- Mã HS 39021090: Túi PP (Bao nylon) 16X28(0.03mm) (xk)
- Mã HS 39021090: Túi PP (Bao nylon) 25X35(0.03mm) (xk)
- Mã HS 39021090: Túi PP (Bao nylon) 27x60(0.03mm) (xk)
- Mã HS 39021090: Túi PP (Bao nylon) 6x70cm(0.03mm) (xk)
- Mã HS 39021090: Túi PP (Bao nylon) 70X132(0.03mm) (xk)
- Mã HS 39022000: Chất làm dẻo Polybutene PB-1300, dùng để sản xuất keo, nhựa dẻo. Số CAS: 9003-27-4. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39022000: FACTICE: Chất chống thấm nước dạng lỏng, thành phần Polyisobutylen,được sử dụng để sản xuất cáp, CAS NO 9003-27-4. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39022000: KI0014/ Hạt nhựa PBT (Polybutylene terephalate)/ PBT DURANEX 3300 EF2001 NATURAL (nk)
- Mã HS 39022000: Nguyên liệu dùng trong sản xuất mỹ phẩm, Hydrogenated Polyisobutene dạng phân tán- HECTONE DF, Batch no: 20E1932, HSD: 05/2023, hàng mới 100%. NSX: THE INNOVATION COMPANY (C.C.W SARL) (nk)
- Mã HS 39022000: NLSX keo: OPPANOL N-100 (poyisobutylene, dạng rắn) (CAS 9003-27-4;115-11-7) (nk)
- Mã HS 39022000: NLSX KEO: Polybutylene PB 680 (poyisobutylene, dạng lỏng) (KQGĐ SỐ: 864/PTPLHCM-NV- 27/03/2013) (Đã kiểm hóa tại TK 101407417421/A12-16/05/2017) (2142599) (614378) (CAS 9003-27-4) (nk)
- Mã HS 39022000: P00008/ Chất làm ổn định cao su Z-17 (anti-slip-agent z-17), (poly isobutylene nguyên sinh, dạng bột z-17) (nk)
- Mã HS 39022000: Phụ gia dầu nhờn- Phụ gia tăng chỉ số nhớt Polyisobutylene PB1300, số CAS: 9003-27-4, dạng lỏng, quy cách: 180kg/drum. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39022000: Polyisobutylen nguyên sinh, dạng hạt không đều (RUBBER ACELERATOR A-009) THEO KPPT 2788/TB-KĐ 3, 08/12/2017, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39022000: POLYISOBUTYLENE SC-550IL- Dạng nguyên sinh sử dụng trong ngành công nghiệp.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39022000: POLYISOBUTYLENE SC-75G- Dạng nguyên sinh sử dụng trong ngành công nghiệp.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39022000: POLYISOBUTYLENE SC-7655- Dạng nguyên sinh sử dụng trong ngành công nghiệp.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39022000: POLYISOBUTYLENE SC-7917 HR. Dạng nguyên sinh sử dụng trong ngành công nghiệp.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39022000: POLYISOBUTYLENE V924. Dạng nguyên sinh sử dụng trong ngành công nghiệp.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39022000: R13481A- Phụ gia sản xuất dầu nhờn(tên hóa học Hydrocarbon polymer) (nk)
- Mã HS 39022000: Sophim MC300- Polyisobutylen(cas no. 68937-10-0)(25kg/drum)- Nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39022000: Sophim MC300-Sophim MC300- Polyisobutylen(cas no. 68937-10-0)(25kg/drum)- Nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023030: Nguyên liệu dùng sản xuất dầu bôi trơn:phụ gia tăng độ nhớt (200lit/thùng)- TACKIFY AGENT YN908A Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: 0103-007660/ HẠT NHỰA (DẠNG HẠT) COPOLYME PROPYLEN- PP/ MASTERBACTH/ LIGHT GRAY 05-4648. Xuất xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: 0103-007718/ Hạt nhựa 0103-007718 Recycle PP SSPPT3040 Black. Xuất xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: 02015004: Hạt nhựa (Propylene copolymer, quy cách: PP- K8009, 25kg/bao, dùng sản xuất sản phẩm nhựa). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: 02015402: Hạt nhựa (Propylene copolymers grade: exxonmobil AP3AW, 25kg/bao, dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: 1/ HAT NHỰA ABS (nk)
- Mã HS 39023090: 131439K/ Hạt nhựa copolyme propylen để sản xuất linh kiện máy hút bụi,mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: 131641B/ Hạt nhựa Polyme Propylen để sản xuất linh kiện của máy hút bụi, mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: 1999221700 Hạt nhựa PP (Ethylene Propylene Copolymer) TX521HX màu xám Z07054/A. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: 1PPN0003001/ Hạt nhựa PP COPOLYMER EXXONMOBIL AP03B. (Hạt nhựa Polypropylene) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: 2. PVC HF/ Hạt nhựa PVC để sản xuất dây HF (nk)
- Mã HS 39023090: 2. PVC Shield wire (SWS)/ Hạt nhựa PVC dùng sx dây Shield wire dạng nguyên sinh (SWS) (nk)
- Mã HS 39023090: 2373077400 Hạt nhựa PP (Copolyme Propylene) màu đen TBJHH-MNR (25kg/01bao). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: 2504295 (ZZ14-PPPB20) EP200R- Propylen Ethylen Copolyme, dạng viên, đã kiểm tk: 102449161361/A12 (nk)
- Mã HS 39023090: 2504299 (ZZ14-PPPB10T) EP5175- Propylen Ethylen Copolyme, dạng viên đã kiểm tk: 102449161361/A12 (nk)
- Mã HS 39023090: 3050002/ Hạt nhựa PP các loại (nk)
- Mã HS 39023090: 3502059/ Hạt nhựa TPE BROWN TPE PLASTIC FOR 04436 (nk)
- Mã HS 39023090: 3502060/ Hạt nhựa TPE BLACK TPE PLASTIC FOR 04444 (nk)
- Mã HS 39023090: 3502069/ Hạt nhựa TPE TPE PLASTIC FOR 77890 PAD (nk)
- Mã HS 39023090: 3514503600 Hạt nhựa PP (Ethylene Propylene Copolymer) TX521HX màu trắng W8M7046DB. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: 430624K/ Hạt nhựa Polypropylen màu đen dùng để sản xuất linh kiện máy hút bụi, mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: 460123E/ Hạt nhựa copolyme propylen màu đen dùng để sản xuất linh kiện máy hút bụi,mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: 470574D/ Hạt nhựa Copolyme propylen dạng nguyên sinh dùng để sản xuất linh kiện máy hút bụi,mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: 631564K/ Hạt nhựa Polypropylen màu đỏ dùng để sản xuất linh kiện máy hút bụi, mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: 730714K/ Hạt nhựa polyme propylene màu vàng dùng để sản xuất linh kiện máy hút bụi,mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: 74/ Hạt nhựa nguyên sinh Copoly Propylene grade EP540N. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: 75/ Hạt nhựa nguyên sinh Copoly Propylene grade 4704G. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: 7VAA1A1RESIN02/ 7VAA1ARESIN02/ Hạt nhựa (Plastic resin) PP7033E3 (EXXON MOBIL)- vat tu tieu hao dùng vệ sinh thiết bị (nk)
- Mã HS 39023090: 85PPN00-B0/ Hạt nhựa PP NATURAL PP (BC03FA) (nk)
- Mã HS 39023090: 85PPN00-GYMV/ Hạt nhựa PP (BJ750)- 25Kg/Bao (nk)
- Mã HS 39023090: 85PPN00TD0JV/ Hạt nhựa PP NATURAL J2021GR (PRIME PP) (nk)
- Mã HS 39023090: 8-NL001/ Hạt nhựa COPOLYMER PROPYLENE K8009, dạng hạt nguyên sinh (1 bao 0.025 tấn). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: AP03+PE-M SWS141/ Hạt nhựa PP AP03B RED (nk)
- Mã HS 39023090: A-PP JM-350/ Hạt nhựa nguyên sinh PP RESIN PP JM- 350- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: A-PP JM-370K/ Hạt nhựa nguyên sinh PP RESIN PP JM- 370K- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: A-PP-BJ750/ Hạt nhựa nguyên sinh- PP RESIN BJ750- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: A-PP-HBR0G6 S03/ Hạt nhựa nguyên sinh-PP RESIN PP-HBR0G6 S03.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: A-PP-HPG6S12/ Hạt nhựa nguyên sinh- PP RESIN PP-HPG6 S12- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: A-PP-HPNO-T03A/ Hạt nhựa nguyên sinh- PP RESIN PP HPNO-T03A- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: A-PP-R009/ Hạt nhựa nguyên sinh- PP RESIN PP-R009.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: BHCPDVN/ Hạt nhựa nguyên sinh loại J-783HV (nk)
- Mã HS 39023090: BJ368MO BAG ETHYLENE- PROPYLENE COPOLYMER (Hạt nhựa nguyên sinh, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39023090: Chất chống dính dùng trong sản xuất giày dép: Anti-sticking agent Ekison C3, 20kg/thùng (nk)
- Mã HS 39023090: COMPOUND J-783-HV (Hạt nhựa loại J-783-HV) (nk)
- Mã HS 39023090: Copolyme polypropylen-etylen trong đó hàm lượng propylen trội hơn, nguyên sinh, dạng hạt dùng để sản xuất các sản phẩm nhựa (nhà SX: GRANDUP INTERNATIONAL GROUP LIMITED). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Copolyme Propylen dạng hạt- Propylene Copolymer FL7322 (Nguyên liệu dùng để sản xuất màng phim CPP & MCPP).Mã NL:FL7322. Hàng có KQGĐ 829/TB-KĐ4 ngày 22/06/2017, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: Copolyme propylen nguyên sinh, dạng hạt- MATT RESIN MF502H GĐ số:1770/TB-KĐ4 ngày 11/12/2017 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39023090: Copolyme propylen, dạng hạt- PROPYLENE ALPHA- OLEFIN COPOLYMER TAFMER XM7070S (ktra tại TK 102186112561/A12) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39023090: Copolyme propylene nguyên sinh, dạng hạt- Polypropylene Resin copolymer P722JO- hàng mới 100%. KQPTPL: 2026/TB-KĐ3 (nk)
- Mã HS 39023090: Copolyme propylene-etylen, dạng hạt, trong đó thành phần propylene chiếm tỷ trọng cao hơn.TPE 3002-PD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Copolyme Propylen-Etylen, thành phần Propylen trội hơn, dạng hạt- poly propylene copolymer, loại BI518- KQ PTPL số: 2030/TB-KĐ3, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Copolymepropylen nguyên sinh dạng hạt/RESIN (ABS HG- 0670 GP)-RESIN(ABS HG-0670 GP)đã kiểm hàng tk 103267281021/A12, 16/04/2020 (nk)
- Mã HS 39023090: Copolymer Propylene nguyên sinh, dạng hạt-Propylene Copolymer FL7642(Nguyên liệu dùng để sản xuất màng phim CPP& MCPP) Mã NL:FL7642, hàng có KQGĐ số:931/TB-KĐ4ngày10/07/2017), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: COPOLYMER PROPYLENE, Grade BJ600, hạt nhựa nguyên sinh (không phân tán trong nước hoặc môi trường không chứa nước), dùng trong sản xuất thùng sơn,nsx:Bemax Trading hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: Copolymer Propylen-etylen, loại K8802 hàm lượng Propylene trội hơn, nguyên sinh, dạng hạt hàng mới 100%, xuất xứ Đài Loan. (nk)
- Mã HS 39023090: D40000002 EPP Hạt nhựa Ethylene-propylene copolymer, trong đó hàm lượng polypropylen trội hơn, dạng hạt- J-550N. Hàng giống hệt hàng của KQ PTPL số 448/TB-PTPLHCM (06/03/2015), mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: E8200/ Nhựa Engage 8200 (Polyolefin elastomer) dạng hạt nguyên sinh dùng sản xuất sản phẩm nhựa (nk)
- Mã HS 39023090: ELH14-027/ Hạt nhựa PP M1400. Mặt hàng đã được kiểm hóa ở TK 102946126252/E11 ngày 24/10/2019. Xuất xứ: Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: ELH14-030/ Hạt nhựa Copolyme propylen PP H1500-NP. Mặt hàng đã được kiểm hóa ở TK 102946126252/E11 ngày 24/10/2019. Xuất xứ: Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: FC9415P/ FC9415G/ Hạt nhựa propylene copolymer dạng nguyên sinh. Hàng mới 100% (PROPYLENE COPOLYMER, BRAND: COSMOPLENE; GRADE: FC9415P) (nk)
- Mã HS 39023090: H1/ Hat nhưa PP J-560S,dang hat nguyên sinh mơi san xuât 100% (nk)
- Mã HS 39023090: HẠT NHỰA (DẠNG HẠT) COPOLYME PROPYLEN (PP) BI452 NTR (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa (HANWHA TOTAL PETROCHEMICAL) Polypropylene Composite TB52L K100, (25KG/BAO). Dạng hạt nguyên sinh. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa (Plastic Resin), mới 100% TEFABLOC QP580B BK (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa (PP AZ564 MB WW-63), 25kg/bao, hàng mới100%. (nk)
- Mã HS 39023090: Hat nhưa (PROPYLENE COPOLYMER), Grade: FC9413G. hàng mới 100%, 5.760 bao(25Kg/bao x 5,760 bao) (Không dùng trong lĩnh vực GTVT và phương tiện thăm dò khai thác trên biển) (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa BJ368MO Propylene Copolymer (Hạt nhựa mới 100%) dùng để sản xuất tô, ly, muỗng, nĩa nhựa (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa chính phẩm dạng nguyên sinh (Không dùng trong lĩnh vực GTVT và phương tiện thăm dò khai thác trên biển): POLYPROPYLENE RANDOM COPOLYMER PP QR6701K (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa có tính năng chịu độ đông lạnh làm từ copolyme propylen, dạng nguyên sinh- BJ368MO Propylene Copolymers (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa Copolyme Propylen (DAEHA M1452(PP+TD40%)TALC40%) nguyên sinh, dạng hạt. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa COPOLYMER PP M570 BLUE WHITE VAA4331P (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa Copolymer Propylen (M560 P5) nguyên sinh, gồm: Propene Copolymer 100%.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa Copolymer QR6711K nguyên sinh. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa COPOLYMER RANDOM POLYPROPYLENE GRADE: F4008 dạng nguyên sinh. Đóng bao 25 kgs. Sản xuất bởi FORMOSA CHEMICAL & FIBRE CORPORATION. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hat nhưa Copolymers poly propylene dạng nguyên sinh (POLYPROPYLENE COMPOUND GB72S K100 (1 bao 25Kg) (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa dạng chính phẩm nguyên sinh (PROPYLENE COPOLYMER)- FC9413G, Đóng gói đóng nhất 25kg/bao, Tổng cộng 2560 bao. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa dạng nguyên sinh BF970AI Propylene Copolymer, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa dùng để sản xuất bộ lọc gió xe ôtô: 29-Y25 (PLASTIC GRANULE)-hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa Ethylene Propylene Copolymer BF970AI (Hãng sản xuất BROUGE) (25Kgs/bag), dạng nguyên sinh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa EXXONMOBIL PP7032E3 POLYPROPYLEN COPOLYMERS, (công dụng: dùng sản xuất thùng, can nhựa), đóng nguyên sinh mới 100%, 25kg/bao. (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa gốc PP màu ghi Gray HPP, dạng hạt, không phân tán, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa gốc PP màu MB 2% THPA-140213D, dạng hạt, không phân tán, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa gốc PP màu THPA-140213D, dạng hạt, không phân tán, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa H1500. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa loại EP540N (PROPYLENE COPOLYMERS EP540N) (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa M1400. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa màu COPOLYMER PROPYLENE PP M540S DIM GRAY. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa màu từ Copolyme propylen, dạng nguyên sinh (MB-WN260-AZ) dùng trong sản xuất linh kiện máy giặt Panasonic, mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa nguyên sinh (PROPYLENE COPOLYMER FC9413P), hàng mới 100%. Mã CAS: 9010-79-1 (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa nguyên sinh 1-propene polymer with ethene VR20 BK, Cas.No: 9010 79-1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa nguyên sinh BD950MO Propylene Copolymers. Hàng mới 100% (Không dùng sản xuất sản phẩm công nghiệp trong giao thông vận tải) (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa nguyên sinh chính phẩm dùng trong ngành nhựa gia dụng: PROPYLENE COPOLYMER FC9413P (hàng mới 100%, 25kg/bao) (nk)
- Mã HS 39023090: 'Hạt nhựa nguyên sinh Copolymer Propylene Grade: K8009, hàng đóng 25kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa nguyên sinh dạng chính phẩm Propylene Copolymers- P838C Coating (25kg/túi), mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: HẠT NHỰA NGUYÊN SINH ETHYLENE PROPYLENE COPOLYMER BF970AI (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa nguyên sinh FC9415P-PP copolymer resin (dùng trong sản xuất bao bì xi măng), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa nguyên sinh IMPACT POLYPROPYLENE RESIN OG, đóng gói 25kg/bag, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa nguyên sinh MOPLEN EP341R (Propylene Copolymer), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa nguyên sinh OF MOPLEN EP300L PROPYLENE COPOLYMER, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa nguyên sinh Poly Propylene (PP) Grade: M9600, mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa nguyên sinh- PP M9600, hàng mới 100%, Tổng trọng lượng bình quân: 25kg/bao (nk)
- Mã HS 39023090: Hat nhưa nguyên sinh Propylen copolymer-SUN-ALLOMER/PM921V/NATURAL(25KG) (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa nguyên sinh từ các Copolyme Propylen, tên tiếng anh: PROPYLENE COPOLYMER- GRADE NO.K8025. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa nguyên sinh VMX OGV 1011 dùng trong sản xuất bao bì. 25KG/BAO. Tỷ trọng: 0.89 g/cm3. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: HẠT NHỰA NGUYÊN SINH ZELAS MP8201C, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa nguyên sinh. BD265MO PROPYLENE COPOLYMERS, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa nguyên sinh: PROPYLENE COPOLYMER EPC40R, TP chính: Ethylene- Propylene Copolymer (>99%), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa ngyên sinh PP RESIN.Hàng đóng gói đồng nhất 25kg/Bao.TC:181 Bao. Hàng nhập khẩu mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa Novatec polyetylen, dùng để tẩy rửa dùng để vệ sinh máy đúc nhựa 0000-Y47-007 (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa NOVATEC PP EC9GD (Hạt nhựa PROPYLENE COPOLYMER) (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa POLYPROPYLEN COPOLYMER GRADE: CP390NK (công dụng: sản xuất bao bì nhựa: thùng, can, phuy), nguyên sinh mới 100%, đóng 25kg/bao. (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa Polypropylene (PP) BLOCK COPOLYMER dạng nguyên sinh. Grade: BJ750 (Mới 100%). Không dùng trong GTVT và phương tiện thăm dò khai thác trên biển. Hàng có C.O form KV. (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhưa Polypropylene Resin dạng nguyên sinh (Polypropylene Resin- PP) Grade: PP1100N (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP (Copolyme propylen nguyên sinh, dạng hạt)/ NOVATEC TM-PP EG7F (PTPL: 1348/TB-KDD ngày 11/10/2017). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP (L-270A) (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP (polypropylene copolymer) dạng nguyên sinh POLIMAXX 2500H, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa pp (PP 0251 PRIME POLYPRO F113G N) (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựA PP AW564 (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP COPOLYMER (Compounded polypropylene copolymer) CJ930E WH. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP dạng nguyên sinh (Propylene copolymer moplen EP300H).Nguyên liệu nhập về sản xuất đầu vòi xịt bằng nhựa.(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP FH44N (Hạt nhựa POLYPROPYLENE) (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP HG415 (PROPYLENE COPOLYMER). Dạng nguyên sinh dùng để sản xuất các mặt hàng bằng nhựa, không dùng trong chế biến thực phẩm (25kg/bao). Hàng mới 100%.NSX: GS CALTEX (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP K8009 12-0736 TPX, dạng nguyên sinh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP K8009 12-4608 TPX, dạng nguyên sinh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP K8009 13-5313 TPX, dạng nguyên sinh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP K8009 14-0452 TPX, dạng nguyên sinh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP K8009 14-4201 TPG, dạng nguyên sinh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP K8009 15-1160 TPX, dạng nguyên sinh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP K8009 15-5217 TPX, dạng nguyên sinh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP K8009 189C, dạng nguyên sinh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP K8009 224C, dạng nguyên sinh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP K8009 2298C, dạng nguyên sinh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP K8009 3252C, dạng nguyên sinh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP K8009 3272C, dạng nguyên sinh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP K8009 WHITE, dạng nguyên sinh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP L-270A (Nguyên liệu dùng để sản xuất bao bì) Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP M540 Dark Gray (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP M540- Milky (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP M540- Neutral Gray (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP M560 (PROPYLENE COPOLYMER). Dạng nguyên sinh dùng để sản xuất các mặt hàng bằng nhựa, không dùng trong chế biến thực phẩm (25kg/bao). Hàng mới 100%. NSX: GS CALTEX (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP màu (COPOLYMER PROPYLENE PP M540S SILKY BLUE).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP màu (PP (COPOLYME PROPYLEN) BJ750 MBB 06-5002) 25kg/bag (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP màu (PP TC09 TZXP-001), dạng nguyên sinh, (25kg/bao), dùng để sản xuất nắp thùng đựng nước ngọt,mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP màu Copolyme propylen AZ564#WN-96 (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP màu K7005 BLACK, thành phần: impact copolymer, C.I.Pigment black 7, 2-(2H-Benzotriazol-2-yl)-p-cresol,water,nsx:TIEE ING PLASTICS GRANULATING CO.,LTD,mới 100%(cas 9010-79-5;1333-86-4) (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP màu PP-RM FJ 4PHR(VN) loại NZBAAB0004AAV (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP MB WHITE MB, Thành phần: Polypropylene copolymer >90.4%, Titanium DioxideC.I.Pigment White 6) >4%, C.I.Pigment Yellow 183 >1%.... Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP MU40GW NATURAL (PROPYLENE COPOLYMER). Dạng nguyên sinh dùng để sản xuất các mặt hàng bằng nhựa, không dùng trong chế biến thực phẩm (25kg/bao). Hàng mới 100%. NSX: GS CALTEX (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP nguyên sinh Propylene Copolymers M9600 dạng hạt,dùng trong lĩnh vực sản xuất bao bì, đóng gói 25Kgs/bao. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP Propylene Copolymer Resin EPC40R NATURAL, dạng nguyên sinh màu trắng, (dùng để sản xuất xương yên xe máy). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP- RA140E BAG Polypropylene Random Copolymer (25KG/BAO), dạng nguyên sinh.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP- Random Coplymer Propylene R680S,(25 Kgs/Bag),mới 100%(Thuộc Mục 1, mã HRM_ZR_PP_001của tờ khai nhâp số 102383962330/ E31 (12.12.2018),NSX:DAELIM CORPORATION (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP RM60MG (PROPYLENE COPOLYMER). Dạng nguyên sinh dùng để sản xuất các mặt hàng bằng nhựa, không dùng trong chế biến thực phẩm (25kg/bao). Hàng mới 100%. NSX: GS CALTEX (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP SM598- copolyme propylen, dạng nguyên sinh, dùng sản xuất bút, mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP TC20 BLUE 14, Thành phần: Polypropylene copolymer >99.2%, Titanium Dioxide(C.I.Pigment White 6) >0.2%, Carbon Black(C.I.Pigment black 7) <0.1%... Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP TITANPRO PD701 gốc nguyên sinh, dùng trong ngành sản xuất bao bì, mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: hạt nhựa PP(PROPYLENE COPOLYMER GR No:K4535 dang hat tham khao PTPL số:2004/PTPLMN-NV NGÀY 25/12/2009) dung sản xuất các sản phẩm đồ chơi bằng nhựa cho trẻ em,hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa Propylene (PP) Copolymer dạng nguyên sinh. Grade: SFC-750SB.- (Mới 100%). Không dùng trong GTVT và phương tiện thăm dò khai thác trên biển.SL & ĐG thực tế: 74.575 tấn- 836 usd/tấn (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa Propylene Copolymer (Cosmoplene), grade: FC9413P (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa RA140E Polypropylene Random Copolymer (Copolyme propylene nguyên sinh, dạng hạt). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa TPE 8201-70 4485-2 theo kết quả PTPL số: 373/TB-KĐHQ ngày 14.06.2018 (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa TPE- nhựa nguyên sinh (Thermoplastic elastomers) từ các copolyme propylen, Natural color I975AT-B2199, nhựa đàn hồi nhiệt dẻo, nguyên liệu dùng trong sản xuất nắp chai, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: HẠT NHỰA TPE RESIN PB-575. Hàng mới 100%.(Không sản xuất sản phẩm công nghiệp dùng trong lĩnh vực GTVT và phương tiện thăm dò khai thác trên biển). (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa TPV MILASTOMER 8030NS (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa tráng màng (Propylene Copolymer, grade L-270A), dạng nguyên sinh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa tráng phủ PP COPOLYMER nguyên sinh L-270A, mới 100%, dùng sản xuất vải bao bì PP. (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa trắng Propylene copolymer dạng hạt AP3AW(Dạng nguyên sinh) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa từ Copolyme propylen, dạng nguyên sinh (PP-AW564 SCA), mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa từ Copolymer Propylene nguyên sinh: Polybatch ABPP 10 SC-WZ dùng để sản xuất bao bì nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa từ Polypropylene Copolymer, dạng nguyên sinh (P640J), 25kg/ bao, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa Vistamaxx 6102 (propylene copolymers), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa Vistamaxx 6202 (propylene copolymers), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa: (PROPYLENE COPOLYMERS) PP GRADE M9600. Chính phẩm dạng nguyên sinh (nguyên liệu dùng trong sản xuất bao bì PP) (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa-PROPYLENE COPOLYMER FC9413P, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Hạt phụ gia trong ngành nhựa, RTEG18 (VISTAMAXX 6202), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: HATNHUAPP/ Hạt nhựa nguyên sinh PP (PROPYLENE COPOLYMER, GRADE: FC9415G), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: HN02/ Hạt nhựa dạng nguyên sinh (PROPYLENE COPOLYMER) BRAND: COSMOPLENE GRADE: FC9413P, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: HN1/ Hạt nhựa PP Copolymer (hạt nhựa nguyên sinh).Mã J320. Nhà sản xuất Lotte Chemical. Qui cách đóng gói: 25kg/bao. có 1 bao 23kgs. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: HNPP-0590-2B-BLU/ Hạt nhựa PP màu xanh (20PP4-0590-2B P.BLUE). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: HNPP9-0676-2/ Hạt nhựa PP màu gold (18PP9-0676-2 P.GOLD). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: HNPP9-0678-2/ Hạt nhựa PP màu đỏ (18PP9-0678-2 P.RED). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: HNPPP2635.08AA/ Hạt nhựa PP P2635-08AA. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: HNPPWP638C/ Hạt nhựa PP màu trắng WP638C. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: H-PG6-S02/ Hạt nhựa nguyên sinh-H-PG6-S02. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: H-PN0-T04H/ Hạt nhựa nguyên sinh- H-PN0-T04H. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: H-PR0G6-S02/ Hạt nhựa nguyên sinh-H-PR0G6-S02. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: H-PR2-S02/ Hạt nhựa nguyên sinh-H-PR2-S02. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: ITV-030/ Hat nhưa poly propylene dạng nguyên sinh (POLYPROPYLENE COMPOUND GB72S K100) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: ITV-046/ Hạt nhựa poly propylene dạng nguyên sinh (POLY PROPYLENE COMPOSITE TB72SL K100) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: ITV-050/ Hạt nhựa PP COPOLYMER EXXONMOBIL AP03B (nk)
- Mã HS 39023090: KVNL124/ Hạt nhựa Polypropylene Compound XRP170T-2 11BK03, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: L-680/ Hạt nhựa propylene copolymer L-680 dạng nguyên sinh. Hàng mới 100% (PROPYLENE COPOLYMERS GRADE: L-680) (nk)
- Mã HS 39023090: LTNGC-002-19/ Hạt nhựa nguyên sinh PP Polypropylene (A01-PPAV161-00) loại PP AV161. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: M0160/ Hạt nhựa PP K4515 (nk)
- Mã HS 39023090: M0301/ Hạt nhựa PP 8009 (nk)
- Mã HS 39023090: M0301/ Hạt nhựa PP K8009 (nk)
- Mã HS 39023090: M0363/ Hạt nhựa Vistamaxx 6202, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: M273Z0111A/ Hạt nhựa(PP nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39023090: M3297389/ Tấm nhựa AFURASU 150C (nk)
- Mã HS 39023090: M34/ Hạt nhựa Copolymer propylene dạng nguyên sinh PP 7032E3 (hàng mới 100%-25kgs/1Bag) (nk)
- Mã HS 39023090: M684Z1201A/ HẠT NHỰA PP COPOLYMER EXXONMOBIL AP03B (nk)
- Mã HS 39023090: MBPP0/ Hạt nhựa màu- 17 PP0-0369K-MB21 ANTI. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: MT-AP03B-NATURAL/ Hạt nhựa AP03B-NATURAL Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: MT-AP03B-VXA0241P/ Hạt nhựa PP AP03B MILKY VXA0241P (nk)
- Mã HS 39023090: MT-HANWHA-PT-BCPP-BJ550/ Hạt nhựa HANWHA TOTAL PETROCHEMICAL BCPP BJ550 (nk)
- Mã HS 39023090: MT-PP-7033E3-SDAM3719P/ Hạt nhựa EXXONMOBIL PP 7033E3 (MT-PP-7033E3-SDAM3719P, WHITE) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: MT-PP-BF970AI/ Hạt nhựa Polypropylene MT-PP-BF970AI (nk)
- Mã HS 39023090: MT-PP-BF970AI-NAT/ Hạt nhựa Polypropylene dùng để sản xuất sản phẩm nhựa PP BF970AI (nk)
- - Mã HS 39023090: MT-PP-C606W/ Hạt nhựa Copolymepropylen dùng để sản xuất sản phẩm nhựa PP C606W (nk)
- Mã HS 39023090: MT-PP-C611W(NAT)/ Hạt nhựa Polypropylene dùng để sản xuất sản phẩm nhựa PP C611W(J690WX) (nk)
- Mã HS 39023090: MT-PP-C616WT-BLACK/ Hạt nhựa Copolymepropylen dùng để sản xuất sản phẩm nhựa PP C616WT (nk)
- Mã HS 39023090: MT-PP-J715M/ Hạt nhựa Polypropylene dùng để sản xuất sản phẩm nhựa PP J715M (nk)
- Mã HS 39023090: MT-PP-MOPLEN EP540N/ Hạt nhựa copolyme propylen MT-PP-MOPLEN EP540N (nk)
- Mã HS 39023090: MT-PP-TB72SLK100/ Hạt nhựa PP-TB72SLK100-BLK Hanwha (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39023090: MT-PPT-C426BT/ Hạt nhựa Polypropylene dùng để sản xuất sản phẩm nhựa PPT C426BT (B) (nk)
- Mã HS 39023090: MT-PP-T-C426BT/ Hạt nhựa PP-T C426BT Black (MT-PP-T-C426BT) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: N000029/ Hạt nhựa Propylene Copolymer- AS164-TK đã kiểm: 102731869923/E31-01/07/2019 (nk)
- Mã HS 39023090: N000159/ Hạt nhựa dẻo- Elastomer NR TEFABLOC T3229C TK đã kiểm: 102934669503/E31(18-10-2019) (nk)
- Mã HS 39023090: ND565/ Hạt nhựa TPV-45VSH-65A BK (nk)
- Mã HS 39023090: ND586/ Hạt nhựa Resin: M33A2GY-BKO POK-GF10% (nk)
- Mã HS 39023090: ND602/ HẠT NHỰA (DẠNG HẠT) COPOLYME PROPYLEN (PP) MASTERBATH ILLUSION ORANGE 08-8404 (nk)
- Mã HS 39023090: NDMG456/ Hạt nhựa Resin:PP(FC2305-G241) (nk)
- Mã HS 39023090: Nguyên liệu dùng sản xuất bao bì- Hạt nhựa nguyên sinh PROPYLENE COPOLYMER MOPLEN EP229R (25 kg/ Bag). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: Nguyên liệu sản xuất bao bì- Hạt Nhựa Propylene Copolymer Resin, Grade: FC9413G,Packing: 25kg/ bag. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: Nguyên liệu sản xuất Tủ Lạnh: Hạt nhựa Polypropylene copolymer (propylene copolymer) _ PP RESIN- NATURAL 2300SC (0060243080), đã kiểm hóa tại tk:102945992221 (24/10/19) (nk)
- Mã HS 39023090: Nguyên liệu SX sản phẩm nhựa: Copolyme propylen nguyên sinh, dạng hạt _ Resin, NOVATEC-PP EG7F; (GĐ: 1348/TB-KĐ4, ngày 11/10/2017) (nk)
- Mã HS 39023090: Nhựa Copolymer Propylene nguyên sinh, dạng hạt K8009, mới 100%. Đóng gói: 25kg/bao. (nk)
- Mã HS 39023090: Nhựa hạt PROPYLENE COPOLYMER No.K7005 (dạng hạt đồng nhất, hàng mới 100%, NPL SX quạt điện) (nk)
- Mã HS 39023090: Nhựa nguyên sinh (copolyme propylen) PP J-350, dạng hạt, đóng bao 25kg/bao. Hãng SX LOTTE CHEMICAL CORPORATION. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Nhựa nguyên sinh dạng hạt (CoPolyme propylen), loại M9600 (đóng bao loại 25kg/ bao), dùng trong sản xuất hạt độn nhựa (Hạt Filler masterbatch). hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Nhựa POLYPROPYLENE COPOLYMER GRADE NO.K4750 dạng hạt, nguyên liệu sản xuất ly nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Nhựa PP nguyên sinh dạng hạt TPC-PPC PP-COPOPOLYMER 16-227 (BLACK COLOR). Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: NKPP RESIN COATING/ Hạt nhựa Propylene Copolymer L-270A nguyên sinh PP RESIN COATING (nk)
- Mã HS 39023090: NL-005/ Hạt nhựa nguyên sinh PP BJ750 (nk)
- Mã HS 39023090: NL029/ Hạt nhựa Propylene copolymer cosmoplene nguyên sinh FC9413P (dạng hạt, không phân tán) (nk)
- Mã HS 39023090: NL05/ Hạt nhựa nguyên sinh PP RP1520 BLACK 9422.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: NL46/ Hạt nhựa VM7020BF nguyên sinh. Hàng mới 100%. dùng cho sx sản phẩm ngành nhựa. (nk)
- Mã HS 39023090: NL47/ Hạt nhựa VM7050BF nguyên sinh. Hàng mới 100%. dùng cho sx sản phẩm ngành nhựa. (nk)
- Mã HS 39023090: NM011/ Hạt nhựa Copolyme propylen dạng nguyên sinh (nk)
- Mã HS 39023090: NPL001-8/ Hạt nhựa copolyme propylen dạng hạt (hàng mới 100%)- HTPR 590 PLASTIC RESIN (có KQGD 3807/PTPLHCM-NV của tờ khai 2881/NKD) (nk)
- Mã HS 39023090: NPL0055/ Hạt nhựa PP-18 PP6-0222-2B BROWN (nk)
- Mã HS 39023090: NPL030/ Hạt nhựa (DẠNG HẠT) COPOLYME PROPYLEN (PP SSPP640 BLACK. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: NPL030/ Hạt nhựa PP (T332AS). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: NPL030/ Hạt nhựa PP K8003. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: NPL030/ Hạt nhựa PP RJ700 CLEAR GRAY TDJP-130611B. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: NPL340/ Hạt nhựa PP Z433 NATURAL (nk)
- Mã HS 39023090: NPL392/ Hạt nhựa PP PM921V 15PP7-0264-3 Gray (nk)
- Mã HS 39023090: NPL-KD02/ Hạt nhựa PP nguyên sinh (Propylene Copolymer Moplen EP300H) (nk)
- Mã HS 39023090: NTR/ Hạt nhựa tráng PP dạng nguyên sinh Propylene Copolymer FC9415P, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: PA66/ PA66 Hạt nhựa PA66 Dim gray. Đơn giá: 112,378.170515 VNĐ (nk)
- Mã HS 39023090: PH07/ Chất kéo màng làm từ nhựa polyme dạng hạt (nk)
- Mã HS 39023090: PNPPC/ Hạt nhựa copolyme propylen dùng cho mạch in máy giặt (PP resin) (nk)
- Mã HS 39023090: PP 0288/ Hạt nhựa PP AP03B BLACK (nk)
- Mã HS 39023090: PP 0294/ Hạt nhựa Ethylene Propylene Copolymer BF970AI BROUGE (nk)
- Mã HS 39023090: PP 0294/ Hạt nhựa PP BF970AI BROUGE (nk)
- Mã HS 39023090: PP 0298/ Hạt nhựa PP COPOLYMER SUMITOMO NOBLEN NP361B BLACK (nk)
- Mã HS 39023090: PP 0303/ Hạt nhựa BC03CACL G011 Black (nk)
- Mã HS 39023090: PP 0305/ Hạt nhựa Polypropylene Copolymer TJ530 201B (nk)
- Mã HS 39023090: PP 11/ Hạt nhựa copolyme propylene (Z433) (nk)
- Mã HS 39023090: PP 13/ Hạt nhựa copolyme propylene (MG03BD) (nk)
- Mã HS 39023090: PP 38/ Hạt nhựa copolyme propylene (BC6D) (nk)
- Mã HS 39023090: PP 8/ Hạt nhựa copolyme propylene (EG7FTB) (nk)
- Mã HS 39023090: PP AP03B/ Hạt nhựa PP AP03B (nk)
- Mã HS 39023090: PP- FC9412G/ Hạt nhựa PP PROPYLENE COPOLYMER GRADE: FC9412G, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: PP RESIN/ Hạt nhựa PP COPOLYMER BC03B (dạng hạt nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39023090: PP/ Hạt nhựa nguyên sinh PP các loại (16PP8-0197 BLACK). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: PP/ Hạt nhựa PP (PP-19 PP0-0489-0 WHITE) (nk)
- Mã HS 39023090: PP/ Hạt nhựa PP (PP-20 PP6-0315 BROWN) (nk)
- Mã HS 39023090: PP/ Hạt nhựa Propylene Polmer PA66NP, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: PP_CO_M/ Hạt nhựa PROPYLENE COPOLYMERS dạng nguyên sinh (nk)
- Mã HS 39023090: pp2/ Hạt nhựa nguyên sinh PROPYLENE COPOLYMER GRADE M9600 dùng để sản xuất bao bì nhựa các loại, mới 100%, hãng sản xuất LOTTE do công ty LOTTE CHEMICAL CORPORATION xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39023090: PPC/ Hạt nhựa nguyên sinh- PROPYLENE COPOLYMER GRADE: FC9413P dùng để sản xuất bao bì, không nhãn hiệu (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39023090: PPC/ Hạt nhựa tráng phủ PP COPOLYMER (L-270A) nguyên sinh, moi 100%, dung san xuat bao bi PP (nk)
- Mã HS 39023090: PPFOR/ hạt nhựa PP(PROPYLENE COPOLYMER GR No:K8009 dang hat tham khao PTPL số:2004/PTPLMN-NV NGÀY 25/12/2009) dung sản xuất các sản phẩm đồ chơi bằng nhựa cho trẻ em,hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39023090: PP-H-PR2-S02/ Hạt nhựa nguyên sinh (Các copolyme propylene)- PP RESIN, PP-H-PR2-S02, 25kg/bag, NPL dùng để sản xuất các sản phẩm nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: PP-J356HP/ Hạt nhựa (nk)
- Mã HS 39023090: PP-L270A/ Hạt nhựa Copolymer Propylene loại L-270A, dạng nguyên sinh, được đóng vào bao pp,pe, mỗi bao nặng 25kg, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: PPM/ (PPM) (PPM540AADG) Hạt nhựa PP M540S DIM GRAY, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: PPM/ (PPM) (PPMB62AADDG) Hạt nhựa PP MB62N DIM GRAY, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: PPM/ (PPM) (PPMB62AADBK)Hạt nhựa PP MB62N BLACK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: PPM/ Hạt nhựa Copolymer Propylen (M560 P2) nguyên sinh, gồm: Propene Copolymer 100%, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: PPM/ Hạt nhựa PP M540S Dim Gray, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: PPM/ Hạt nhựa PP MB62N Black, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: PP-M9600/ Hạt nhựa Copolymer Propylene loại M9600, dạng nguyên sinh, được đóng vào bao pp,pe, mỗi bao nặng 25kg, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: PPT/ Hạt nhựa pp nguyên sinh Copolymer propylene. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: PPTR/ Hạt nhựa nguyên sinh Copolymer Propylene grade M9600 (nk)
- Mã HS 39023090: PRC RESIN/ Hạt nhựa nguyên sinh COPOLYME PROPYLEN/ EP540N TK KNQ 103145034420 TRANG 3. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: Propylen Copolymer nguyên sinh, dạng hạt (COSMOPLENE) AV161 16MT, HÀNG MỚI 100%, đã kiểm hóa tại TK: 102932375712 (17/10/2019) (nk)
- Mã HS 39023090: PROPYLENE COPOLYMER CP90NK, hạt nhựa nguyên sinh (không phân tán trong nước hoặc môi trường không chứa nước), dùng trong sản xuất thùng sơn,nsx:S-OIL CORPORATION hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39023090: PRSPPR0008/ Nhựa PP- Ethylene-Propylene Copolymer dạng viên, loại PRSPPR0008 (CB-5290), CAS: 9010-79-1, NSX PolyMirae Company Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: R-B111/ Hạt nhựa Polyamide dạng nguyên sinh, mã PA66-KN332G30VO-NAT, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: RE000153/ Nhựa nguyên sinh PP dạng hạt (Copolymer), AP03B, 25kg/bag, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: RE000306/ Hạt nhựa PP COPOLYMER, J715M, (25kg/bao) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: RE000680/ Nhựa PP dạng hạt, SUMITOMO NOBLEN AH585A NATURAL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: REPP/ Hạt nhựa PP (PP-12 PP4-0183 BLUE) (nk)
- Mã HS 39023090: R-H102/ Hạt nhựa Polyamide dạng nguyên sinh, mã PA4T F12(GF40%)-BLK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: RSJ320/ Copolymepropylen nguyên sinh dạng hạt (RESIN) PP J 320 (đã giám định, KQGĐ 855/TB-KĐ3, BB chứng nhận 115/BB-HC12, tờ khai giám định 100962272941/A12) (nk)
- Mã HS 39023090: RSPP01/ Nhựa Propylene Copolymers ở dạng hạt dùng để sản xuất các sản phẩm bằng nhựa- PROPYLENE COPOLYMERS RESIN (nk)
- Mã HS 39023090: SCP-21196 (GRAY) (Hạt nhựa loại SCP-21196) (nk)
- Mã HS 39023090: SL151R/ Copolymepropylen nguyên sinh dạng hạt/RESIN (POM K-300) (nk)
- Mã HS 39023090: SZNL14/ Hạt nhựa PROPYLENE COPOLYMER TA899R NATURAL (nk)
- Mã HS 39023090: S-ZOHV03060009/ Hạt nhựa nguyên sinh ethylene propylene copolymer _ Novatec PP BC2E Natural [ZOHV03060009] (nk)
- Mã HS 39023090: TMNL08/ Hạt nhựa PROPYLENE COPOLYMER TA899R NATURAL (nk)
- Mã HS 39023090: UVS/ Chất ổn định uv(Hạt nhựa từ Homopolymer Propylene nguyên sinh: Polybatch ASPA 2446 OB, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39023090: VISTAMAXX 6202 (Hạt nhựa Copolyme Propylen nguyên sinh dạng hạt) Hàng mới 100%, CAS.9010-79-1 (nk)
- Mã HS 39023090: Vistamaxx/ Hạt nhựa nguyên sinh Vistamaxx VM 6102, dùng để sản xuất hạt phụ gia CaCO3, mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: VT24/ Hạt nhựa PP Copolyme Propylen (dạng hạt) 0103-004141 PP FH44N NTR (nk)
- Mã HS 39023090: XYRON X583V A1A3301/ Hạt nhựa PPE/PS COMPOUNDS X583V A1A3301, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39023090: 282pom2703/ Lông đền hình phễu (xk)
- Mã HS 39023090: FG000405/ Hạt nhựa PP AP03B BLACK VDJA0871P (xk)
- Mã HS 39023090: FG000410/ Hạt nhựa PP AP03B MILKY VXA0241P (xk)
- Mã HS 39023090: FG000483/ Hạt nhựa COPOLYMER PP M540 MILKY D-VXA0191P (xk)
- Mã HS 39023090: FG000762/ Hạt nhựa PP J715M BLACK VJA2631P-MBB (xk)
- Mã HS 39023090: FG000800/ Hạt nhựa COPOLYMER PP M540 NEUTRAL GRAY VHA4681P-MBB (xk)
- Mã HS 39023090: FG001042/ Hạt nhựa COPOLYMER PP M540 DARK GRAY VHA5731P (xk)
- Mã HS 39023090: FG001133/ Hạt nhựa PP AP03B BLACK VJA3391P-MBB (xk)
- Mã HS 39023090: FG001461/ Hạt nhựa COPOLYMER PP M570 NEW MIDDLE FREE SILVER VHA7071P (xk)
- Mã HS 39023090: FG001719/ Hạt nhựa COPOLYMER PP M570 BLUE WHITE VAA4331P (xk)
- Mã HS 39023090: FG001753/ Hạt nhựa PP AH585A BLACK SWS144 VJA4241P-MBB (xk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa nguyên sinh LUPOL GP2200-NP, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa Polypropylen,dạng nguyên sinh, màu trắng dùng để sản xuất bao bì,Item code:RM_ZR_MASTERBATCH_001(25kg/bao).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP K4515 (NC) (25kg/bag) (xk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa PP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39023090: HẠT NHỰA TÁI SINH PP/PE- PP/PE REPRODUCED PELLET, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39023090: HẠT NHỰA TRÁNG POLYPROPYLENE (xk)
- Mã HS 39023090: Hạt nhựa từ Homopolymer Propylene nguyên sinh: Polybatch ASPA 2446 OB, mới 100% (xk)
- Mã HS 39023090: PDLL-J740N-AB03003/ Hạt nhựa nguyên sinh Copolyme Propylene J740N (xk)
- Mã HS 39023090: PP ANTI- 13/ Hạt nhựa PP màu anti (xk)
- Mã HS 39023090: PP BEIGE- 13/ Hạt nhựa PP màu be (xk)
- Mã HS 39023090: PP BEIGE- 8/ Hạt nhựa PP màu be (xk)
- Mã HS 39023090: PP BLACK- 10/ Hạt nhựa PP màu đen (xk)
- Mã HS 39023090: PP BLACK- 13/ Hạt nhựa PP màu đen (xk)
- Mã HS 39023090: PP BLACK- 38/ Hạt nhựa PP màu đen (xk)
- Mã HS 39023090: PP BLUE- 13/ Hạt nhựa PP màu xanh (xk)
- Mã HS 39023090: PP BLUE- 8/ Hạt nhựa PP màu xanh (xk)
- Mã HS 39023090: PP BROWN- 13/ Hạt nhựa PP màu nâu (xk)
- Mã HS 39023090: PP BROWN- 2/ Hạt nhựa PP màu nâu (xk)
- Mã HS 39023090: PP BROWN- 5/ Hạt nhựa PP màu nâu (xk)
- Mã HS 39023090: PP BROWN- 8/ Hạt nhựa PP màu nâu (xk)
- Mã HS 39023090: PP GOLD- 13/ Hạt nhựa PP màu gold (xk)
- Mã HS 39023090: PP GOLD- 5/ Hạt nhựa PP màu gold (xk)
- Mã HS 39023090: PP GRAY- 13/ Hạt nhựa PP màu xám (xk)
- Mã HS 39023090: PP GRAY- 5/ Hạt nhựa PP màu xám (xk)
- Mã HS 39023090: PP GREEN- 13/ Hạt nhựa PP màu xanh lá (xk)
- Mã HS 39023090: PP IVORY- 13/ Hạt nhựa PP màu ngà (xk)
- Mã HS 39023090: PP NAVY- 13/ Hạt nhựa PP màu xanh navy (xk)
- Mã HS 39023090: PP NC-1/ Hạt nhựa PP (NC) (xk)
- Mã HS 39023090: PP PINK- 13/ Hạt nhựa PP màu hồng (xk)
- Mã HS 39023090: PP PINK- 8/ Hạt nhựa PP màu hồng (xk)
- Mã HS 39023090: PP PINK- 9/ Hạt nhựa PP màu hồng (xk)
- Mã HS 39023090: PP PURPLE- 13/ Hạt nhựa PP màu tía (xk)
- Mã HS 39023090: PP RED- 13/ Hạt nhựa PP màu đỏ (xk)
- Mã HS 39023090: PP SMOKE- 11/ Hạt nhựa PP màu khói (xk)
- Mã HS 39023090: PP SMOKE- 13/ Hạt nhựa PP màu khói (xk)
- Mã HS 39023090: PP VIOLET- 13/ Hạt nhựa PP màu tím (xk)
- Mã HS 39023090: PP WHITE- 13/ Hạt nhựa PP màu trắng (xk)
- Mã HS 39023090: PP WHITE- 5/ Hạt nhựa PP màu trắng (xk)
- Mã HS 39023090: PP YELLOW- 13/ Hạt nhựa PP màu vàng (xk)
- Mã HS 39023090: PP YELLOW- 7/ Hạt nhựa PP màu vàng (xk)
- Mã HS 39023090: PP/ Hạt nhựa PP màu (xk)
- Mã HS 39023090: PP/ Hạt nhựa PP màu (COPOLYMER PROPYLENE PP M540S DIM GRAY) (xk)
- Mã HS 39023090: PP/ Hạt nhựa PP màu (dạng nguyên sinh PP P640J JB-033,màu xanh) (xk)
- Mã HS 39023090: PP/ Hạt nhựa PP màu (PP TC09 TZXP-001). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39023090: PP/ Hạt nhựa PP màu(COPOLYMER PROPYLENE PP M540S DIM GRAY) (xk)
- Mã HS 39023090: PP/ Hạt nhựa PP màu(PROPYLENE COPOLYMER M560 WHITE 0220) (xk)
- Mã HS 39029010: BHCPDVN/ Hạt nhựa nguyên sinh loại P202-A14 (nk)
- Mã HS 39029010: Chlorinated Polypropylene (CPP), Hardlen DX-523P, Polypropylen đã clo hóa dùng dùng trong ngành công nghiệp sản xuất mực in. Khối lượng 20kg/bag x 50 bag. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39029010: MT-PP-P202-A14-BLK/ Hạt nhựa POLYPROPYLEN P202-A14 BLACK (nk)
- Mã HS 39029010: Nguyên liệu sản xuất mực in: Polypropylene đã clo hóa CHLORINA POLYPROPYLENE;Mã CAS: 68442-33-1 (nk)
- Mã HS 39029010: Nhựa Advabond 8214 Chlorinated Polypropylene dạng nguyên sinh đã Clo hóa dùng để sản xuất mực in (mới 100%, kết quả PTPL: 795/PTPL HCM-NV ngày 22/3/2013) (nk)
- Mã HS 39029010: Nhựa CHLORINATED POLYPROP dạng lỏng, dùng trong sản xuất mực in: Superchlon 814H (1 can1kg). Hàng PMD, không thanh toán, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029010: Polypropylen đã clo hóa dùng để sản xuất mực in- Hardlen DX-526P. 20kg/bag. Dạng bột, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029010: SUPERCHLON 803MWS- Poly (propylen) đã clo hóa dùng để sản xuất mực in, phân tán trong dung môi hữu cơ, dạng nguyên sinh. NK kiểm TQ TK103048166651(13/12/19) Cas 68442-33-1 (nk)
- Mã HS 39029010: VANTOPRENE CP (NEW),Thành phần Polypropylen đã clo hóa dùng để sản xuất mực in,20Kg/Carton,Hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39029090: (ACR00167) Popypropylen đã clo hóa, dạng hạt SUPERCHLON 930S (Maleic anhydride modified chlorinated polypropylene >95%, Stabilizer <3%).. KQ:994/TB-PTPL ngày 10/06/2016 (nk)
- Mã HS 39029090: 1015CR/ Hạt nhựa N6 1015CR,polyme từ olefin dạng nguyên sinh (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39029090: 109202/ PP J-2021GR Natural (Hạt nhựa PP 25 kgs/bao) (nk)
- Mã HS 39029090: 111711-Polyme olefin, dạng khối- JSR EP 33 (8888/TB-TCHQ 29/09/2015)(Không thuộc PLV NĐ 113/2017/NĐ-CP-09-10-2017) (nk)
- Mã HS 39029090: 140731TB/ PP-VN-J106MG (Hạt nhựa PP 25 kgs/bao) (nk)
- Mã HS 39029090: 140827TB/ PP-VN-J2023GR (Hạt nhựa PP 25 kgs/bao) (nk)
- Mã HS 39029090: 1TPE0004000/ Hạt nhựa TPE-O MILASTOMER 7030NS CTR-ET3306B GRAY. (Hạt nhựa Thermoplastic polyolefin) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: 1TPE922N/ Hạt nhựa TPE: CJ002N (nk)
- Mã HS 39029090: 25-03HT/ Hạt nhựa F25-03HT,polyme từ olefin dạng nguyên sinh (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39029090: 261-65V85 Red B4-2/ Nhựa dẻo thermoplastic elastomer.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: 3/ Hạt nhựa nguyên sinh làm sạch khuôn PP 100H (R11-1300-0001) (nk)
- Mã HS 39029090: 390720000011/ Nhựa polyol (Prepolymer) làm đế dạng lỏng (dạng nguyên sinh) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39029090: 3L03020/ Hạt nhựa C-1085 145 POE (nk)
- Mã HS 39029090: 50676405-Phụ gia phân tán acrylic dựa trên: Maleic acid, polymer with diisobutene, sodium salt-Dispex CX 4320 AJ 200KG 1H1 dùng cho san xuât sơn, mực in, (SỐ CAS:37199-81-8), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: 6365R/ Nhựa dẻo Thermoplastic Elastomer 6365R/6365G dạng hạt nguyên sinh (thành phần chính Ethene Copolymer Propylen) dùng trong sản xuất sản phẩm cao su (nk)
- Mã HS 39029090: 6375R/ Nhựa dẻo Thermoplastic Elastomer 6375R/6375G dạng hạt nguyên sinh thành phần chính Ethene Copolymer Propylen. (nk)
- Mã HS 39029090: 8003/ Hạt nhựa Polyolefin elastomer engage 8480, nhà sản xuất DOW CHEMICAL, 25Kg/bag (nk)
- Mã HS 39029090: 8-NL001/ Hạt nhựa POE 8440 (Polyolefin nguyên sinh, dạng hạt), 25kg/bao. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: 901-0175-030/ Hạt nhựa TPE 901-0175-030. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: 90-45/ Hạt nhựa M90-45,polyme từ olefin dạng nguyên sinh (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39029090: 9500040/ Mút xốp đóng gói- dùng để đóng gói hàng hóa, bảo vệ sản phẩm tránh va chạm gây trầy xước (70*30*20)mm (nk)
- Mã HS 39029090: 9600032/ Chất lỏng tổng hợp Polyalpha Olefin (dùng sx dầu nhớt) SYNFLUID PAO 4 CST, CAS No: 68037-01-4 (nk)
- Mã HS 39029090: 9600033/ Chất lỏng tổng hợp Polyalpha Olefin (dùng sx dầu nhớt) SYNFLUID PAO 6 CST, CAS: 68037-01-4 (nk)
- Mã HS 39029090: A/21-5/ NPL sx Giày: Etylen vinyl axetat copolymer dạng nguyên sinh (hạt nhựa)- ASM 101 RUBBER REINFORCING FILLER(chưa có giám định, hàng không thuộc tiền chất, hóa chất nguy hiểm) (nk)
- Mã HS 39029090: a17/ Polyolefin nguyên sinh dạng hạt- Etylen Vinyl Axetat INFUSE 9007đã nhập khẩu và kiểm hóa tại TK: 102639457651 ngay 13/05/2019 (nk)
- Mã HS 39029090: ADDITIVE SPECTRASYN 40_Polyolefin tổng hợp nguyên sinh, dạng lỏng (168Kg/Drum)KQTB: 13431/TB-TCHQ ngày 05/11/2014 (nk)
- Mã HS 39029090: APBBAN00001, AB03-PC-100, NATURAL;MBS;POLY- Methyl merhacryalte-Butadiene-Styrene, dạng bột, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: AS-NE-01/ Hạt nhựa (Copolyme styren- acrylonitril (San), dạng nguyên sinh ASACLEAN NEW EX, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: BIVN045H/ Hạt nhựa từ Olefin (Hạt nhựa ZEONEX 330R (polycycloolefin)) (nk)
- Mã HS 39029090: Bột nhựa từ propylene H1328 (tên TM: resin), tp 100% Propylene Resin (CAS 68442-33-1), dùng trong ngành sx sơn, 20kg/ kiện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: Bột thông cống Hando- mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: Bột thông cống- mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: BYK-1790 Polyme từ propylen dạng nguyên sinh dùng trong sơn, hiệu BYK, mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: BYK-1794 Polyme từ propylen dạng nguyên sinh dùng trong sơn, hiệu BYK, mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: Các polyme từ propylen. Vật liệu dẻo phản quang dùng cho kẻ sơn đường (màu trắng), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: Chất đàn hồi nhựa ENGAGE 8450 (polyolefin elastomer)- R020- dòng 1TK số: 102715966620 sd cho 3254 đôi đế,1 đôi sd 0.0346KG, đơn giá:2.625 USD (nk)
- Mã HS 39029090: Chất đàn hồi nhựa TAFMERDF-610 ETHYLENE ALPHA OLEFIN COPOLYMER, R020- dòng 1 TK số:103102396350 sd cho 3444 đôi đế,1 đôi sd 0.0172 KG, đơn giá:2.2 USD (nk)
- Mã HS 39029090: Chất tăng kết dính dạng hạt CPP-B (20KG/BAG) dùng cho mực và sơn, mã CAS: 68442-33-1, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39029090: CHEMICAL37/ Copolyme Butadien nguyên sinh, dạng lỏng POLYSTER TR-AT số CAS 9003-17-2 kết quả giám định số 1020/TB-PTPLHCM-14 ngày 05/05/2014,dùng để phủ sản phẩm đê tránh Oxihoa,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: CM3001R/ Hạt nhựa PA66 CM3001R, polyme từ olefin dạng nguyên sinh (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39029090: CMB 20A6/ Hạt nhựa nguyên sinh CMB 20A6,tp:di(2-tertiary-butylperoxyisopropyl) benzene,dạng hạt 25kg/bao,dùng để sản xuất hạt nhựa EVA tổng hợp, nsx:Finproject SPA, mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: CMB 20A7/ Hạt nhựa nguyên sinh CMB 20A7,tp: di(2-tertiary-butylperoxyisopropyl) benzen,dạng hạt 25kg/bao,dùng để sản xuất hạt nhựa EVA tổng hợp, nsx:Finproject SPA, mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: Compolyme etylen- vinyl axetat JTR/TL50- R013- dòng 1 TK: 103126101260 sd cho 5253 đôi đế,1 đôi sd 0.0007 KG, đơn giá: 1.8USD (nk)
- Mã HS 39029090: COMPOUND EMAP E711(W) (Hạt nhựa loại E711) (nk)
- Mã HS 39029090: COMPOUND EMAP E721(B) (Hạt nhựa loại E721) (nk)
- Mã HS 39029090: COMPOUND EMAP E751(R) (Hạt nhựa loại E751) (nk)
- Mã HS 39029090: COMPOUND EMAP E761(L) (Hạt nhựa loại E761) (nk)
- Mã HS 39029090: COMPOUND HCM E-172(B) (Hạt nhựa loại E-172) (nk)
- Mã HS 39029090: COMPOUND HCM E-173 (GR) (Hạt nhựa loại E-173 (GR)) (nk)
- Mã HS 39029090: DS-HNE/ Hạt nhựa polyme/DJEVA-1142DS (nk)
- Mã HS 39029090: E05081/ Methyl methacrylat-butadien-styrene copolymer dạng nguyên sinh, trong đó có hàm lượng butadien lớn hơn (KANE ACE B-382), KQPTPL số: 1143/TB-KĐ4 (31/08/2017) (nk)
- Mã HS 39029090: EM561A/ Nguyên liệu nhựa dạng hạt EM561A (PE) (nk)
- Mã HS 39029090: emulsion of polybutene- (Polyme từ butylen dạng nhũ tương, hàm lượng rắn 52%)(QLD432020009493;GD12028/TB-TCHQ (3/10/2014)- Đã kiểm hóa theo TK 102752789201/A12 (12/7/2019) (nk)
- Mã HS 39029090: F2003/ Hạt nhựa POM F20-03, polyme từ olefin dạng nguyên sinh (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39029090: FSV-E3/ Polymer A110 (nk)
- Mã HS 39029090: GT001/ Nguyên liệu sản xuất đồ chơi: Hạt nhựa POE, mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: HARDLEN DX-523P: Polyolefin đã clo hóa dùng để sản xuất mực in, đóng gói 20 Kgs/bao, Mã CAS: 68442-33-1, 3101-60-8, 67-66-3 (nk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhựa (Copolyme styren- acrylonitril (San), dạng nguyên sinh- PURGING COMPOUND ASACLEAN newEX 25KG/BAG- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: HẠT NHỰA (DẠNG HẠT) POLYPROPYLENE COMPOUND ER-7735DA GY0162 DIAPHRAGM GRAY. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhựa (PLASTIC RESIN), mới 100% PP-VN-J106MG-T.NL (nk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhựa dẻo nguyên sinh TPE chính phẩm, mới 100% (Thermoplastic Elastomer) (nk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhựa nguyên sinh- AFFINITY TM PL 1881G, Polyolefin Plastomer. 25KG/BAG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhựa nguyên sinh APEL APL5514ML (nhựa cyclic olefin copolymer) (nk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhựa nguyên sinh PLASTIC RESIN (FLEXBOND-1005BFS NC003). Hàng đóng gói đồng nhất 25kg/Bao.TC:80 Bao. Hàng nhập khẩu mới 100%. (nk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhựa nguyên sinh THERMOPLASTIC RUBBER EMPILON 560, mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: Hat nhựa nguyên sinh TPE-O ESPOLEX 820 NATURAL (dùng để sản xuất đồng hồ đo nước, 20kgs/parper bag/carton) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: HAT NHUA PE CAC LOAI/ Hạt nhựa PE Novatec HJ560 (N) (nk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhưa Poly-4-Methypentene-1 Copolymer dạng nguyên sinh TPX MX002. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhựa Polyketone dạng nguyên sinh, M33AG6A-BKO (Polyketone), thành phần có chứa Propene. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhựa polymer nguyên sinh dạng hạt- TPE Black flame retardant plastic granules- Item No:. Linh kiện lắp ráp sản xuất tai nghe. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhựa Polymer từ Olefin: TAFMER A-4085S (Hàng mới 100%) (CAS: 63625-36-5) (nk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhựa polyolefin COEXAS 2 nguyên sinh dạng hạt (hàng mới 100%).Công dụng: dùng sản xuất màng BOPP mờ (nk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhựa polyolefin HOBLOCK 10 nguyên sinh dạng hạt (hàng mới 100%).Công dụng: dùng sản xuất màng BOPP mờ (nk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhựa polyolefin MATIF 20 nguyên sinh dạng hạt (hàng mới 100%).Công dụng: dùng sản xuất màng BOPP mờ (nk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhựa Polyolefin Plastomers Affinity GA 1900- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhựa polyolefin SLIP 43 nguyên sinh dạng hạt (hàng mới 100%).Công dụng: dùng sản xuất màng BOPP mờ (nk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhựa polypropylene modifier Masterbatch, nhà sx: Silon Compunds Ltd, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhựa PP đen (nk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhựa PT nguyên sinh Affinity *PT 1450G1P Polyolefin Plastomer. Hàng đồng nhất 25kg/bao. NPL dùng sản xuất bao bì nhựa, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhựa SUN-ALLOMER TRC404N (Hạt nhựa nguyên sinh Propylene Ethylene Copolymer, dạng hạt), dùng để đúc các sản phẩm nhựa có độ chính xác cao, 1 bao 25kg (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39029090: 'Hạt nhựa tái sinh ở dạng nguyên sinh từ nhựa POLYPROPYLENE-GRAFT-MALEIC ANHYDRIDE,25KGX160BAG(4PL) mới 100%, (nk)
- Mã HS 39029090: HẠT NHỰA TPE-O MILASTOMER 7030NS CTR-ET3306B GRAY (nk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhựa TPE-O RESIN MILASTOMER NATURAL 4-1T M4400NS (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhựa TT962BJ (25 kg/bao), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: HỖN HỢP CỦA COPOLYMER STYRENE-ETHYLENE-BUTYLENE-STYRENE VÀ POLYPROPYLENEN, TRONG ĐÓ HÀM LƯỢNG POLYPROPYLENE VƯỢT TRỘI, DẠNG HẠT; (TPE) ER-7000DA GRAY; 4910/TB-TCHQ(31/07/2019)& 848/TB-KĐ4 (06/06/2019) (nk)
- Mã HS 39029090: Hỗn hợp của polypropylenevà copolyme styren-ethylen-butylen-styren, trong đó thành phần polypropylen vượt trội, dạng hạt, TPE-900B(WHITE). Hàng mới 100% (theo KQ PTPL số:287/TB-KĐHQ ngày 19/09/2019) (nk)
- Mã HS 39029090: HS-MB-04/ Polypropylen nguyên sinh dạng hạt (RESIN COMPOUND) dùng sản xuất màng Film cao cấp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: IA1-50B/ Nhựa dẻo dạng hạt Thermoprene IA1-50B (Thermoplastic Elastomer) dùng để sản xuất tấm nhựa EVA (nk)
- Mã HS 39029090: IA1-70G/ Nhựa dẻo dạng hạt Thermoprene IA1-70G (Thermoplastic Elastomer) dùng để sản xuất tấm nhựa EVA (nk)
- Mã HS 39029090: IA1-87G/ Nhựa dẻo dạng hạt Thermoprene IA1-87G (Thermoplastic Elastomer) dùng để sản xuất tấm nhựa EVA (nk)
- Mã HS 39029090: JI350/ Hạt nhựa JI 350, polyme từ olefin dạng nguyên sinh (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39029090: JL0015/ Hạt nhựa nguyên sinh dạng hạt,hỗn hợp polypropylene và copolymer styrene (nk)
- Mã HS 39029090: JL0018/ Hạt nhựa Polyolefin alstomer nguyên sinh, thành phần (Ethylene 30% butene 40% propylene 30% (nk)
- Mã HS 39029090: K300/ Hạt nhựa POM K300 polyme từ olefin dạng nguyên sinh (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39029090: LEN- ELC-04/ Hạt nhựa nguyên sinh (APEL APL5514ML- nhựa cyclic olefin copolymer). Hàng mới: 100% (nk)
- Mã HS 39029090: M00036/ Hat nhựa nguyên sinh TPE-O ESPOLEX 820, 20kg/bag, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: M002/ Màng nhựa nhiệt dẻo TPU nóng chảy khổ 54" dùng để sản xuất giày dép. (nk)
- Mã HS 39029090: M0034/ Hạt nhựa pp (nk)
- Mã HS 39029090: MBEM500A-G2/ Hạt nhựa nguyên sinh,tp chính 2-Propenoic acid, 2-methyl-,methyl ester, polymer with 1,3-butadiene, ethenylbenzene,NSX LG CHEM, mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: MB-S330/ Hạt nhựa MB-S330,polyme từ olefin dạng nguyên sinh (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39029090: MBY001/ Hạt nhựa PP. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: MDAF00001/ Hạt nhựa Engage 7467 Polyolefin Elastomer (nk)
- Mã HS 39029090: MFAB00001/ Hạt nhựa copolyme olefin INFUSE 9507 (nk)
- Mã HS 39029090: MT-D-FOAM/ Hạt nhựa Polyolefin, dạng nguyên sinh Polyolefin Compound MT-D-FOAM (nk)
- Mã HS 39029090: MT-PP-J715M-VJA2631P-MBB/ Hạt nhựa PP J715M BLACK VJA2631P-MBB (MT-PP-J715M-VJA2631P-MBB) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: N200GL/ Hạt nhựa PA66 N200GL,polyme từ olefin dạng nguyên sinh (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39029090: ND533/ Hạt nhựa RESIN:PBT(KP212G30V0BL) (nk)
- Mã HS 39029090: Nguyên liệu sản xuất bao bì nhựa- Hạt nhựa nguyên sinh AFFINITY PL 1881G Polyolefin Plastomer, mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: Nguyên liệu sản xuất hạt nhựa PVC- Chất chống sốc Kane Ace, làm giảm tác động va đập, số Cas: 25101-28-4, dạng bột (nk)
- Mã HS 39029090: Nhựa Acrylic polymer (PARALOID- EXL2313), dạng nguyên sinh dạng bột- Impact modifier EXL2313, HÀNG KHÔNG THANH TOÁN: F.O.C, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39029090: NHỰA NGUYÊN SINH (POLYMERS OF OLEFIN HR181). 550KGS/BAO. MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39029090: Nhựa polyme từ copolyme MBS (Methylmethacrylate-Butadiene-Styrene Copolymer), dạng nguyên sinh dạng bột- Impact modifier EM 520,Mã cas: 25053-09-2.ptpl 3272/TB-TCHQ,13/4/2015, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39029090: Nhựa polyol làm đế (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39029090: NL08/ Hạt nhựa PP, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: NL32/ Hạt nhựa (ENGAGE 8450) (>99% Ethene-1-Octene Copolymer- CAS: 26221-73-8) (Dạng rắn- 1,100 KG/PKG) (nk)
- Mã HS 39029090: NL32/ Hạt nhựa (RESIN ENGAGE 7457) (>99% 1-Butene, Polymer with Ethene- CAS: 25087-34-7) (Dạng rắn- 25KG/Bao nhựa) (nk)
- Mã HS 39029090: NL32/ Hạt nhựa (TAFMER DF610) (> 99% Ethylene Alpha-Olefin Copolymer- CAS: 25087-34-7) (Dạng rắn- 25Kg/Bag) (nk)
- Mã HS 39029090: NL5514ML/ Nhựa RESIN APEL 5514ML dạng nguyên sinh dùng sản xuất thấu kính (LENS). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39029090: NL-K26R/ Nhựa RESIN K26R dạng nguyên sinh dùng sản xuất thấu kính (LENS). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39029090: NPL003/ Hạt nhựa Polyolefin Elastomers (nk)
- Mã HS 39029090: NPL21/ Hạt nhựa POE 8440 (nk)
- Mã HS 39029090: Nước thông cống- mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: OMD500001-0008/ Nhựa PP Compound nguyên sinh dạng hạt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: OSS 2C/ Dầu Oil SpectraSyn 2C dạng lỏng (thành phần POLYALPHAOLEFN) dùng để ngâm lõi chì đen (nk)
- Mã HS 39029090: POA-01/ Hạt nhựa PP (nk)
- Mã HS 39029090: Polybutadine nguyên sinh, dạng lỏng (phụ gia giảm độ nhớt) (KQ số 1337/TB-KĐ3)- Sicura Flow Additive II/ 81-410708-2.2610 (nk)
- Mã HS 39029090: Polybutene-(Polybutene nguyên sinh dạng lỏng) (QLD432020009466;GD7638/TB-TCHQ (9/8/2016)- Đã kiểm hóa theo TK 102752789201/A12 (12/7/2019) (nk)
- Mã HS 39029090: POLYISOBUTYLENE (OPPANOL B 12 SFN)- Polyisobutylene (MH)- Copolyme của isobuten và isopren dạng nguyên sinh. (QLD432020008676;GD580/TB-PTPL (21/10/15)(Đã k.hóa theoTK 102324956311 (12/11/18) (nk)
- Mã HS 39029090: Polyme MBS M31 (1KG/GRADE) giúp làm tăng độ đàn hồi cho nhựa PVC dùng trong ngành nhựa. Mã CAS: 25053-09-2. Hàng mới 100%. (F.O.C) (nk)
- Mã HS 39029090: Polyme MBS M41 (1KG/GRADE) giúp làm tăng độ đàn hồi cho nhựa PVC dùng trong ngành nhựa. Mã CAS: 25053-09-2. Hàng mới 100%. (F.O.C) (nk)
- Mã HS 39029090: Polyme MBS M51 (1KG/GRADE) giúp làm tăng độ đàn hồi cho nhựa PVC dùng trong ngành nhựa. Mã CAS: 25053-09-2. Hàng mới 100%. (F.O.C) (nk)
- Mã HS 39029090: Polyme Olefin,dạng khối JSR EP33 (35Kg/Bao) (nk)
- Mã HS 39029090: Polyme từ Olefin, dạng nguyên sinh- Indopol H-300 (dùng trong ngành sơn) CAS No. 9003-29-6 (nk)
- Mã HS 39029090: Polyme từ propylen hoặc từ các olefin khác dạng nguyên sinh dùng trong ngành nhựa: KANE ACE B-564 Cas no 25101-28-4 (20 Kg/Bao) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39029090: Polyme từ propylen/Polypropylene Triol/V101714700 (nk)
- Mã HS 39029090: Polyolefin nguyên sinh, dạng lỏng- (AEJ01922V) SPECTRANSYN 40 [Cas:68037-01-4; C10H20](KQ:1376/TB-KĐ4-03/09/2019) (nk)
- Mã HS 39029090: Polypropylene đã được clo hoá nguyên sinh, dạng hạt/HARDLEN 13-LLP Hàng giống hệt Superchlon 803MWS đã có KQPTPL số1657/PTPLMN-NV (nk)
- Mã HS 39029090: Polyster dạng không no POLYSTER TR-AT- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: PP/ Hạt nhựa PP BLACK (nk)
- Mã HS 39029090: PP/ Hạt nhựa PP resin JS500-1500Z (nk)
- Mã HS 39029090: PP/ Hạt nhựa PP-35090 NC803 (nk)
- Mã HS 39029090: PP/ Hạt nhựa White PP K8003 (nk)
- Mã HS 39029090: PR-134/ Hạt nhựa (dạng nguyên sinh) thành phần chính EPP (nk)
- Mã HS 39029090: RE-396 (HARDLEN CY-9124P) Polypropylen đã clo hóa, dạng hạt.TP: CY-9124P-solution 77%, Stabilizer 5%, Rutile type 11%, Toluene 7%.PTPL số 331/TB-KĐHQ ngày 15.10.2019 (nk)
- Mã HS 39029090: RN-5672/ Hạt nhựa RN-5672 (có thành phần từ olefin, dạng nguyên sinh) dùng để ép tạo sản phẩm ống nhựa (nk)
- Mã HS 39029090: RSSNGC-001.2020/ Hạt nhựa nguyên sinh Polyketone, loại M330F-S(P03POK-M330F-S). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: Sơn dẻo nhiệt phản quang- màu trắng, hiệu TOPLINE,Cas: 64742-16-1; 471-34-1; 14808-60-7,dùng kẻ vạch đường. 25kg/Bao. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: Spectrasyn 40- Hỗn hợp các polyme từ olefin dạng nguyên sinh. Chất tạo giữ ổn định nhiệt. Dùng làm nguyên liệu sản xuất sơn. Hàng mới 100% (04 phuy x 168kg/ phuy). (nk)
- Mã HS 39029090: SUPERCHLON 930S (Polypropylen đã clo hóa, dạng hạt).PTPL số 367/TB-KĐHQ ngày 12/06/2018 (nk)
- Mã HS 39029090: TKG-E-604/ E-604 Nguyên liệu Caosu tổng hợp (nk)
- Mã HS 39029090: TPOTT962BJ/ Hạt nhựa TPOTT962BJ, dạng nguyên sinh (nk)
- Mã HS 39029090: YHV-41/ Hạt nhựa dạng nguyên sinh. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39029090: YPG035V/ Hạt nhựa màu:HM0041,polyme từ olefin dạng nguyên sinh (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39029090: ZEONEX E48R/ Hạt nhựa nguyên sinh ZEONEX E48R (nk)
- Mã HS 39029090: ZL.PCNS001/ Hạt nhựa PC nguyên sinh (nk)
- Mã HS 39029090: 901-0175-003/ Hạt nhựa Modified TPE 901-0175-030. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39029090: 969/ Hạt nhựa poly olefin (loại khác)- PA-Bond 969 (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39029090: Apolymer A110 (10kg/ túi), mới 100% (xk)
- Mã HS 39029090: DJEVA-3120DS-4/ Hạt nhựa đã nhuộm màu hoàn chỉnh dạng nguyên sinh (xk)
- Mã HS 39029090: DJEVA-3527DS-4/ Hạt nhựa đã nhuộm màu hoàn chỉnh dạng nguyên sinh (xk)
- Mã HS 39029090: Engage 8137/ Hạt nhựa Engage 8137 (SX đế giày) (xk)
- Mã HS 39029090: Engage 8450/ Hạt nhựa Engage 8450 (SX đế giày) (xk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhựa nguyên sinh làm sạch khuôn PP 100H, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhựa nguyên sinh ZEONEX E48R, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhựa PP dạng tái sinh đóng gói 25kg/bao, mới 100%VN(nhiệt dẻo đơn lẻ đã chuyển sang dạng nguyên sinh) (xk)
- Mã HS 39029090: Hạt nhựa PP tái sinh đóng gói 25kg/bao, mới 100%VN(nhiệt dẻo đơn lẻ đã chuyển sang dạng nguyên sinh) (xk)
- Mã HS 39029090: HAT PP/ Hạt nhựa PP tái sinh đóng gói 25kg/bao, mới 100%VN(nhiệt dẻo đơn lẻ đã chuyển sang dạng nguyên sinh) (xk)
- Mã HS 39029090: LEONGC-059.2019/ Hạt nhựa nguyên sinh Polyketone, loại M330F-S(Polyketone resin(P03POK-M330F-S)) của mục 1 TKNK#103112717260.Mới 100% (xk)
- Mã HS 39029090: ND530/ Hạt nhựa RESIN:PC 3022R, hàng tái xuất mục số 4 theo tờ khai số: 103338550710/E11 ngay 30.05.2020 (xk)
- Mã HS 39029090: NHỰA NGUYÊN SINH (ABS POWDER HR181). 550KGS/BAO. MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39029090: NL32/ Hạt nhựa(ETHYLENE ALPHA-OLEFIN COPOLYMER TAFMER DF610)-Xuất theo TKNK số:103270223560/E21(18/04/2020)Mục 1 (xk)
- Mã HS 39029090: NL32/ Hạt nhựa(POLYOLEFIN ELASTOMER ENGAGE 8450)-Xuất theo TKNK số:103226612420/E21(27/03/2020)Mục 1 (xk)
- Mã HS 39029090: POE-POE8440/20/ Hạt nhựa POE (polyolefin elastomer), (POE8440). Mới 100%. (xk)
- Mã HS 39031110: (6512160) Hạt nhựa nguyên sinh POLYSTYROL 168N (Styrolution PS), dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: 090810TB1/ PS-OG-MW1D-T.NL (Hạt nhựa PS 25kg/bag) (nk)
- Mã HS 39031110: 1/ Hạt nhựa nguyên sinh (Styrene Ethylene Butylene Styrene-SEBS) (nk)
- Mã HS 39031110: 100.018/ Hạt nhựa EPS (1mm)- 100.018 (nk)
- Mã HS 39031110: 10046/ Hạt nhựa/PP-VN-J2021GR-T.NL/10046 (nk)
- Mã HS 39031110: 10049/ Hạt nhựa/PP-VN-J2023GR-T.NL/10049 (nk)
- Mã HS 39031110: 10862/ Hạt nhựa màu/MFPS 1829 L.Blue/10862 (nk)
- Mã HS 39031110: 1PPE0001100/ Hạt nhựa PPE/PS NORYL PCN2910-BK1D694, 25kg/bao. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: 26/ Hạt nhựa nguyên sinh gpps (nk)
- Mã HS 39031110: 3/ Hạt nhựa FEP130J(GX), dùng để vệ sinh máy đùn nhựa, mã: ZQA8C094 (nk)
- Mã HS 39031110: 3/ Hạt nhựa NX-VN2 4kg/gói, dùng để vệ sinh máy sơn sản phẩm, thành phần nhựa styrene-co-acrylonitrile, mã: ZQA8C039 (nk)
- Mã HS 39031110: 301130800BKC/ Hạt nhựa TPE/301130800BKC (nk)
- Mã HS 39031110: 301130800WHG/ Hạt nhựa TPE (nk)
- Mã HS 39031110: 301132000BKA/ Hạt nhựa TPE/301132000BKA (nk)
- Mã HS 39031110: 301132000WHB/ Hạt nhựa TPE (nk)
- Mã HS 39031110: 612178/ Nhựa EPS nguyên sinh (dạng hạt) (nk)
- Mã HS 39031110: 8-NL001/ Hạt nhựa SBS70 (Polystyren nguyên sinh, dạng hạt), 25kg/bao. Made in China. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: BN16/ Hạt nhựa nguyên sinh từ Polystyren- ASACLEAN New EX (dùng làm sạch nòng cho khuôn ép nhựa). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: CMP-2593B-2023/ Hạt nhựa dạng nguyên sinh TPU/RESAMINE/P-2593/BLACK/B2023/ JP (nk)
- Mã HS 39031110: ELH14-008/ Hạt nhựa Nguyên sinh WG7140 (Polystyen). Xuất xứ: Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39031110: EPS/ Hạt nhựa nguyên sinh Polystyrene loại giãn nở được, dạng hạt(bao gồm: S, S2-Large, S2-mall). Expandable Polystyrene. Hàng mới 100%. Nhà sản xuất: MING DIH INDUSTRY CO.,LTD (nk)
- Mã HS 39031110: EPSS3/ Hạt nhựa nguyên sinh Expandable Polystyrene EPS GRADE S3 (nk)
- Mã HS 39031110: EV-001/ Hạt nhựa PPE/PS NORYL PCN2910-BK1D694 dạng nguyên sinh 1bao 25kg, mã QLNB-13104280124111 (nk)
- Mã HS 39031110: EXPANDABLE POLYSTRYRENE(EPS)-GRADE 000010 E-SA(Hạt nhựa nguyên sinhPOLYSTRYRENE, loại giãn nở được, 25kg/bao, hàng mới 100%), dùng trong ngành công nghiệp sản xuất nhựa. (nk)
- Mã HS 39031110: EXPANDABLE POLYSTYRENES S (25KG)- HẠT NHỰA NGUYÊN SINH CHÍNH PHẨM. NGUYÊN LIỆU SẢN XUẤT XỐP.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39031110: GN290/ Hạt nhựa PPE/PS RESIN NORYL GN290-GY2C385, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: HẠT NHỰA (DẠNG HẠT, NGUYÊN SINH) POLYSTYREN GIÃN NỞ ĐƯỢC B-S (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa (PLASTIC RESIN), mới 100% GP-MJ2 (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa ASACLEAN NEW EX 25KG/BAO.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa chính phẩm dạng nguyên sinh EPS, loại giãn nở được (Expandable Polystyrene), S (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa dạng nguyên sinh (Expandable polystyrene), loại giãn nở được. Mới 100%. Grade: E-SA (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa EPS (Expandable Polystyrene) giãn nở được loại S hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa EPS- EPS Resins (Expandable Polystyrene resins). Grade: LS, Dạng hạt nguyên sinh, giãn nở được dùng để sản xuất mút xốp và linh kiện nón bảo hiểm. mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa EPS nguyên sinh GRADE S2, loại giãn nờ được, 25 kgs/ bao, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa EPS, dạng nguyên sinh, loại giản nở được, Expandable Polystyrene 000010 E-SA, 25 kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa- EXPANDABLE POLYSTYRENE (EPS)- S2. Dạng nguyên sinh loại giãn nở. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa Expandable Polystyrene dạng nguyên sinh, gián nở được, dạng hạt, loại E-SA, không phân tán trong môi trường có nước, 25kg/ bao, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: HẠT NHỰA GPPS CHÍNH PHẨM DẠNG NGUYÊN SINH GP150,HÀNG MỚI 100%, ĐÓNG GÓI 25KG/BAO, (KHÔNG DÙNG TRONG GIAO THÔNG VẬN TẢI VÀ PHƯƠNG TIỆN THĂM DÒ KHAI THÁC TRÊN BIỂN) (nk)
- Mã HS 39031110: HẠT NHỰA GPPS DẠNG NGUYÊN SINH (GENERAL PURPOSE POLYSTYRENE MIX) (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa nguyên sinh dạng hạt, Polystyrene PS PG-33 (25kg/Bag)- PS RESIN, GRADE: PG-33 (dùng trong sản xuất vỏ thiết bị điện tử, đế giày). Nhà sản xuất: CHI MEI CORPORATION. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: HẠT NHỰA NGUYÊN SINH E.P.S (DẠNG HẠT)-EXPANDABLE POLYSTYRENE; GRADE:000010 E-SA (1 BAO/25 KGS); HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa nguyên sinh- Expandable polystyrene, loại giãn nở, hàng đóng bao 25kg/bao, dùng để làm thùng xốp, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa nguyên sinh làm từ Polystyrene loại B-S, nhãn hiệu: King Pearl (Expandable Polystyrene Grade B-S, Brand: King Pearl), mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa nguyên sinh Polystyren (GPPS) grade 5500- giãn nở được, mới 100% xuất xứ Taiwan (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa PEBAX sử dụng trong ngành sản xuất đế giày- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa Polyme (loại giãn nở được)- Expandable Polystyrene 000010 XLR-1610 dùng để sản xuất đồ gia dụng. Hàng không thuộc lĩnh vực phụ lục 2 Thông tư 41/2018 của bộ GTVT. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa polystyren GL2. Dùng trong ngành sản xuất nhựa (không dùng trong ngành giao thông vận tải). Nhãn hiệu: Asaclean. Đựng trong bao (20kg/bao). Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa polystyren U. Dùng trong ngành sản xuất nhựa (không dùng trong ngành giao thông vận tải). Nhãn hiệu: Asaclean,. Đựng trong bao (20kg/bao). Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa Polystyren, dạng nguyên sinh, loại giãn nở được, GPPS 525N, đóng gói 25 Kg/bao, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: HẠT NHỰA POLYSTYRENE (EPS) S. Dạng nguyên sinh loại giãn nở. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa polystyrene dạng nguyên sinh GRADE S, S112, S3, S2- Mới 100%- Loại giãn nở được (Quy cách đóng gói: 25 kg/bao). Mục đích SD: SX các loại SP cách nhiệt, nhà SX: MING DIH INDUSTRY (nk)
- Mã HS 39031110: HẠT NHỰA POLYSTYRENE- EXPANDABLE POLYSTYRENE- E-SA (750KG). Dạng nguyên sinh loại giãn nở. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa POLYSTYRENE giãn nở POLIMAXX 399R (có thành phần Pentane 5-6%) (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa Polystyrene, dạng nguyên sinh, loại giãn nở được (GPPS) GPS-525N, đóng gói 25 Kg/bao, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: HẠT NHỰA POLYSTYRENE-EXPANDABLE POLYSTYRENE- E-S (750KG). Dạng nguyên sinh loại giãn nở. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa PPE/PS NORYL GN290-GY2C385 (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa PS dạng nguyên sinh KE-258. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa PS-TADAZO TYPE 400 (Hạt nhựa dạng nguyên sinh). (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa Styrene TPV2090 nguyên sinh. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: Hạt xốp EPS dùng để sản xuất mũ bảo hiểm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: HIPS425/ Hạt nhựa HIPS polystyren loại chịu tác động cao HIPS425 KI951348(KM black-1) (nk)
- Mã HS 39031110: HN-01/ Nhựa Polystyrene E-MS dạng hạt (nhựa nguyên sinh), đóng gói 750kg/bao, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39031110: HN-02/ Nhựa Polystyrene E-SA dạng hạt (nhựa nguyên sinh), đóng gói 750kg/bao, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39031110: HN-03/ Nhựa Polystyrene E-SB dạng hạt (nhựa nguyên sinh), đóng gói 750kg/bao, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39031110: HN07/ Hạt nhựa nguyên sinh PS HF77-306(Polystyren Resin), mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: HT50/ Hạt nhựa PS HT50 Black (VJA0729S9) (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031110: JJ001/ 339273 PLASTIC RAW EPS RESIN 3 SERIES S2-338/Hạt nhựa EPS S2-338 (nk)
- Mã HS 39031110: JJ001/ Hạt nhựa POLYSTYRENE giãn nở POLIMAXX 399R (có thành phần Pentane 5-6%) (nk)
- Mã HS 39031110: KH0025/ Hạt nhựa eps (nk)
- Mã HS 39031110: KM1-1011-002101/ Hạt nhựa PPE/PS NORYL GN290-GY2C385 (nk)
- Mã HS 39031110: KM1-1030-001101/ Hạt nhựa PPE+PS NORYL PVX0901-BK1066 (nk)
- Mã HS 39031110: KM1-1031-001101/ Hạt nhựa PPE/PS NORYL PVX1201-BK1066 (nk)
- Mã HS 39031110: M0175/ HẠT NHỰA PS-RE-GP-NC, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39031110: M0388/ Hạt nhựa GP-MJ2, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: M682Z5211B/ Hạt nhựa PPE+PS NORYL PVX0901-BK1066 (nk)
- Mã HS 39031110: N23/ Hạt nhựa EPS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: N80/ Hạt nhựa màu PS (Dạng nguyên sinh) (PETROCHEMICALS MS-500 TSP 1VA028 WHT) (nk)
- Mã HS 39031110: NH004/ Hạt nhựa HIPS (HIGH IMPACT POLYSTYRENE), npl dùng để sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: Nhựa Expandable Polystyrene B-SB, dạng hạt, loại có thể dãn nở được (gồm: Polystyrene 93 ~ 96%), Pentane (3.8 ~ 7.0%), (750kg/bao). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: Nhựa GENERAL PURPOSEPOLYSTYRENE G 144 nguyên sinh, dạng hạt, mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: Nhựa nguyên sinh dạng hạt polystyren (HIPS HB TRES 1000 DG10229A (0103-004628) (800 KG/ BAO) HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39031110: 'Nhựa nguyên sinh dạng hạt polystyren HIPS BLACK (800 KG/BAO) HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39031110: Nhựa polystyren nguyên sinh dạng hạt, loại giãn nở được, dùng trong sản xuất chai đựng sữa, hàng đóng đồng nhất (loại 800kg/bao) (POLYSTYRENE RESIN 437Y-H-27-7) (nk)
- Mã HS 39031110: NL-004/ Hạt nhựa PS (nk)
- Mã HS 39031110: NL27/ Hạt nhựa PPE/PS NORYL PVX1201-BK1066 (nk)
- Mã HS 39031110: NPL005/ Hạt nhựa TPR (nk)
- Mã HS 39031110: NPL010/ Hat nhua TPR hoa hop (nk)
- Mã HS 39031110: NPL019/ Nhựa đàn hồi nguyên sinh TPR(Thermoplastic Elastomer) dạng hạt 75A- NPL dùng trong SX sản phẩm nhựa. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: NPL22/ Nguyên liệu sản xuất đồ chơi: Hạt nhựa GPPS 5250 (General Purpose Polystyrene), dạng nguyên sinh (nk)
- Mã HS 39031110: NPL34.05/ Hạt nhựa PolyStyrene (Frulene SBS Regranulat) (nk)
- Mã HS 39031110: NVL25/ Hạt nhựa GPPS (General Purpose Polystyrene), nguyên sinh: 5250, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: P0027/ Hạt nhựa (nk)
- Mã HS 39031110: Polyme từ styren dạng hạt nguyên sinh dùng trong ngành CN nhựa: SPCRYL HOFG Flakes. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: Polyme từ styren, dạng nguyên sinh, loại giãn nở được, dạng hạt, Grade: S2-338, S2 và S3 (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39031110: polyme từ Styrene dạng nguyên sinh chính phẩm,EXPANDABLE POLYSTYRENE cở hạt. EPS S2- ÉPS.SB. [680 bao*25kg/bao], (nk)
- Mã HS 39031110: Polystyren dạng hạt nguyên sinh (giãn nở được, 25Kg/1bao), dùng để làm keo dán. Hàng mới 100%. Do TQSX (nk)
- Mã HS 39031110: Polystyrene Giãn nở được- Expandable Polystyrene (EPS). Căn cứ theo TB số: 8696/TB-TCHQ ngày 11/07/2014, và BBCN CCHQ L.B Tân số: 01/BB-HC13 ngày 03.01.2018. (nk)
- Mã HS 39031110: PP0184/ Hạt nhựa PS Resin Toyo Stryrol LH20- HT2297K79S (nk)
- Mã HS 39031110: PPE/PS/ Hạt nhựa MODIFIED POLYPHENYLENE OXIDE NORYL PCN2910-BK1D694 hang moi 100% (nk)
- Mã HS 39031110: PPE/PS/ Hạt nhựa PPE+PS NORYL PVX0901-BK1066 (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39031110: PPE0003/ Hạt nhựa PPE/PS NORYL PVX0901-BK1066 (nk)
- Mã HS 39031110: PS RESIN/ Hạt nhựa nguyên sinh PS Polystyrene loại chịu tác động cao (HIPS RESIN), FRHIPS-960 BK001. TKKNQ: 103243526630, Trang 3. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: PS RESIN/ Hạt nhựa PS Polystyrene/ Nhựa HIPS 425 BLACK. Tờ khai KNQ số 103128649410 trang 5 (nk)
- Mã HS 39031110: PS/2/ Hạt nhựa nguyên sinh Polystyrene (GPPS) mã 525N. Dạng nguyên sinh mới 100%, đóng 25kg/bao, không phân tán trong môi trường nước, có thể giãn nở được. (nk)
- Mã HS 39031110: R11-1500-0003/ Hạt nhựa PPE+PS NORYL PVX0901-BK1066 (Hạt nhựa dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031110: R11-1500-0009/ Hạt nhựa PPE/PS NORYL PVX1201-BK1066 (Hạt nhựa dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031110: RSN/ Hạt nhựa PS- HIPS-4418 (Polystyren) (nk)
- Mã HS 39031110: S2-338/ Hạt nhựa Expandable Polystyrene EPS S2-338 (giãn nở được) (nk)
- Mã HS 39031110: S2-338/ Hạt nhựa nguyên sinh (EPS) S2-338 (nk)
- Mã HS 39031110: S3-112/ Hạt nhựa Expandable Polystyrene EPS S3-112 (loại giãn nở được) (nk)
- Mã HS 39031110: SQAH0012/ Hạt nhựa PB3533 BAS04 40WT% WHITE (nk)
- Mã HS 39031110: SQAH0180/ Hạt nhựa PB72A NAT-R1(0.07) (nk)
- Mã HS 39031110: SQAI0005/ Hạt nhựa 72D+BASO4 20WT%(W) (nk)
- Mã HS 39031110: SQAI0013/ Hạt nhựa PELPRENE P-70B+(BIO)2CO3 10% (nk)
- Mã HS 39031110: SQAI0014/ Hạt nhựa PELPRENE P-40H:P-55B54:46 (nk)
- Mã HS 39031110: SQAI0019/ Hạt nhựa C-88AXB+BASO4 20WT%(W) (nk)
- Mã HS 39031110: SQAI0021/ Hạt nhựa C-88AXB+BASO4 10WT%(W) (nk)
- Mã HS 39031110: SQAI0025/ Hạt nhựa LM-730AP+BI2O3 15WT% IVORY (nk)
- Mã HS 39031110: SQAI0026/ Hạt nhựa LM-730AP+BI2O3 15WT%(GR) (nk)
- Mã HS 39031110: SQAI0037/ Hạt nhựa C-88AXP+BASO4 10WT%(W) (nk)
- Mã HS 39031110: SQAI0050/ Hạt nhựa L1940/60 A40 D582 (nk)
- Mã HS 39031110: SQAI0055/ Hạt nhựa PB63/60 A40 D224 (nk)
- Mã HS 39031110: SQAI0075/ Hạt nhựa ETFE/FEP/BASO463/7/30 (nk)
- Mã HS 39031110: STYRON 438/ Hạt nhựa HIPS STYRON 438 HHB6120G FLINT GRAY (nk)
- Mã HS 39031110: SY110500100-Hạt xốp EPS (Expanded Polystyrene) dùng cho sản xuất mũ bảo hiểm (nk)
- Mã HS 39031110: SY110600N00-Hạt xốp EPS (Expanded Polystyrene) dùng cho sản xuất mũ bảo hiểm (nk)
- Mã HS 39031110: TH/1TAD0002000/ Hạt nhựa PS TADAZO TYPE 400 (Hạt nhựa Polystyrene). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: THTD25/ Hạt nhựa ASACLEAN GL2(Dùng để rửa khuôn đúc hàng SXXK, 20kg/bao) (nk)
- Mã HS 39031110: TMNL06/ Hạt nhựa PPE/PS NORYL PCN2910-BK1D694 dạng nguyên sinh 1bao 25kg (nk)
- Mã HS 39031110: VH70/ Hat nhưa PPE/PS Noryl PCN2910-BK1D694 (nk)
- Mã HS 39031110: ZQA1A008/ Hạt nhựa PB5533SA01 MED (nk)
- Mã HS 39031110: ZQA1A024/ Hạt nhựa DIAMIDE X4442-W2 (nk)
- Mã HS 39031110: ZQA1F007/ Hạt nhựa FLUON ETFE C-88AXP (nk)
- Mã HS 39031110: ZQA1F010/ Hạt nhựa FEP CJ-99GX (nk)
- Mã HS 39031110: ZQA1O001/ Hạt nhựa PE NIPOLON-Z ZF260 (nk)
- Mã HS 39031110: ZQA1U005/ Hạt nhựa PELLETHANE 2363-80AE (nk)
- Mã HS 39031190: 01/ Hạt Nhựa Nguyên Sinh (TPE- PB575) (Nguyên phụ liệu dùng để sản xuất đế giày) (nk)
- Mã HS 39031190: Các polymer từ styrene, dạng nguyên sinh,loại giãn nở được, loại EPS P-303, hàng mới 100%.Theo bbcn số: 796/BB-HC 12 (08/10/2019) (nk)
- Mã HS 39031190: Hạt nhựa đánh bóng sản phẩm NH-2 (5kg/túi) (nk)
- Mã HS 39031190: Hạt nhựa nguyên sinh Polystyrene có khả năng giãn nở (nk)
- Mã HS 39031190: Hạt nhựa nguyên sinh, không phải dạng phân tán trong môi trường nước- Expandable Polystyrene (EPS), mã S2, dùng làm mốp xốp cách nhiệt, nhà SX MING DIH INDUSTRY, mới 100% (nk)
- Mã HS 39031190: Hạt nhựa polyme từ styren dạng nguyên sinh, dùng cho ngành công nghiêp nhựa, 5kg/ lọ (nk)
- Mã HS 39031190: Hạt nhựa polystyren dạng nguyên sinh,loại giãn nở được,có ~28,5% khối lượng lọt qua lưới lọc có đk mắt lọc là 1mm và 100% khối lượng lọt qua lưới lọc có đk mắt lọc là 5mm,Mã: SE-2000HF,mới 100% (nk)
- Mã HS 39031190: HR002/ HIPS PLASTIC (hạt nhựa nguyên sinh Polystyren loai chịu tác động cao) (nk)
- Mã HS 39031190: Linh kiện: Dầu tản nhiệt IC dùng cho máy chơi game dùng cho Model CUH-1206, 764002685., Thermal grease (GA401) (nk)
- Mã HS 39031190: Nhựa polyme Expandable polystyrene (E.P.S) GRADE: S (sản phẩm ở dạng bột nguyên sinh, đóng gói 25kg/1 bao) (nk)
- Mã HS 39031190: P042/ Nước chống rỉ (nk)
- Mã HS 39031190: Polyme từ styren dạng khác dùng trong ngành CN nhựa: SPCRYL 296 Resin Sol. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031110: 08/ Hạt nhựa PolyStyrene S4302 (xk)
- Mã HS 39031110: Hạt nhựa ASACLEAN GL2(Dùng để rửa khuôn, 20kg/bao) (xk)
- Mã HS 39031110: HẠT NHỰA TÁI SINH HIPS- HIPS RECYCLE PELLET, ĐÓNG TRONG BAO PP (xk)
- Mã HS 39031110: HẠT NHỰA TÁI SINH PS- PS RECYCLED PLASTIC PELLETS, ĐÓNG TRONG BAO PP (xk)
- Mã HS 39031110: MSP128/ Hạt nhựa TPR hóa hợp (xk)
- Mã HS 39031110: TPR/ Hạt Nhựa tổng hợp TPR (Hạt nhựa TPR) (xk)
- Mã HS 39031110: YH001A01-B-VN/ Hạt nhựa đã trộn màu dùng cho công đoạn sản xuất ống nong động mạch vành YH001A01-B-VN (xk)
- Mã HS 39031190: P042/ Nước chống rỉ (xk)
- Mã HS 39031910: Chất chống thấm bề mặt Perglutin A480- Styrene and Acrylic acid and Potato starch Copolymer dạng phân tán (sử dụng ở bộ phân tráng phủ dùng trong sản xuất giấy), mới 100% (nk)
- Mã HS 39031910: Hạt nhựa chính phẩm dạng nguyên sinh. STYROLUTION PS 147F GR21. GPPS RESIN, 25Kg/ Bao. Không dùng trong GTVT và phương tiện thăm dò khai thác trên biển. (nk)
- Mã HS 39031910: Hạt nhựa nguyên sinh GENERAL PURPOSE POLYSTYRENE (GPPS RESIN GRADE: GP150), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031910: NPL013/ Hạt nhựa POM- dạng nguyên sinh (nk)
- Mã HS 39031910: NPL106/ Hạt nhựa ps- HIPS BLACK COMPOUND LHI- CHI-020617 (VJA3001S) (Nguyên liệu sản xuất linh kiện ép nhựa) (nk)
- Mã HS 39031910: NPL106/ HẠT NHỰA PS-RESIN HI-PS PH888 H-70838-1 BLUE WITH SI<25> (Nguyên liệu sản xuất linh kiện ép nhựa) (nk)
- Mã HS 39031910: Polyme styren phân tán trong môi trường nước- Flexo Coated Medium BP 718 (Sử dụng in lên thùng carton), thuộc số 02, PTPL 1287, số 4 C/O 054947 (nk)
- Mã HS 39031910: S136 BK (Hạt nhựa SPS Xarec S136 BK (Polyme từ Styren dạng nguyên sinh)) (nk)
- Mã HS 39031910: SJNK7/ HẠT NHỰA CHỐNG TIA CỰC TÍM (ANTISTATIC) R75 (nk)
- Mã HS 39031920: (6514863) Hạt nhựa nguyên sinh PS, dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: (6515487) Hạt nhựa màu Hacoplast HP 72273-1 Pastel Orange (Nhựa polystyren), dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: (6515568) Hạt nhựa Polystyrene Impact 7240 (Nhựa PS), dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: (6515665) Hạt nhựa màu HTMAB SE21097 (Polystyrene), dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39031920: (6515703) Hạt nhựa màu Polystyren, dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: 0023/ Hạt nhựa PS (Polystyren) nguyên sinh, Dạng Hạt (nk)
- Mã HS 39031920: 0095/ 0095-Hạt nhựa HIPS,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: 0503001/ Hạt nhựa nguyên sinh PS white (GPPS MF21-321). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: 10002001/ Hạt nhựa HIPS STYRON 438 Black VJA3371S (nk)
- Mã HS 39031920: 10002009/ Hạt nhựa HIPS 495F GR21 GRAY 1862 TSP 9VA151 GRY (nk)
- Mã HS 39031920: 10002015/ Hạt nhựa PS HT50 GRAY 1735 VHA2299S9 (nk)
- Mã HS 39031920: 10002016/ Hạt nhựa PS HT50 WHITE 1932 VAA0579S9 (nk)
- Mã HS 39031920: 10002038/ Hạt nhựa PS HT50 GRAY A090 VHA5151S (nk)
- Mã HS 39031920: 10002039/ Hạt nhựa PS HT50 BLACK 1919 VJA1361S (nk)
- Mã HS 39031920: 10002041/ Hạt nhựa PS HT50 GRAY A091 VHA5181S (nk)
- Mã HS 39031920: 10002045/ Hạt nhựa PS RPS-3014B G05(GRAY/A090) (nk)
- Mã HS 39031920: 10002060/ Hạt nhựa HIPS 495F White A076 CP TSP 1VA123 WHT (nk)
- Mã HS 39031920: 10002062/ Hạt nhựa HIPS 495F GR21 Black A185 CP TSP 0VA285 BLK (nk)
- Mã HS 39031920: 10002064/ Hạt nhựa PS HT50 WHITE A036 VAA4221S (nk)
- Mã HS 39031920: 1180/ Hạt nhựa PS A-TECH 1180 Dim Black (nk)
- Mã HS 39031920: 14/ Hạt nhựa Petrochemicals MS500 TSP7VA055 BLU (ZM2MS500BC04-A PS RESIN) (nk)
- Mã HS 39031920: 15/ Hat nhưa Petrochemicals MS-500 TSP 0VA028 BLK (ZM2MS500K108-A PS) (nk)
- Mã HS 39031920: 1ABS0066750/ Hạt nhựa PS PSJ POLYSTYRENE-GPPS SGP10 K3900 NATURAL. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: 1PS00005000/ Hạt nhựa PS RPS-3014A B25 BLACK.(Hạt nhựa Polystyrene) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: 1PS00006020/ Hạt nhựa HIPS DAICEL STYROL HF30R5 95033 BLACK. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: 2120700179/ Hạt nhựa HIPS HP850S (nk)
- Mã HS 39031920: 268-02NPL/ Hạt nhựa PS HIPS-510(L)_BK101, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: 283NVL/ Hạt nhựa HIPS HPS-850S BLACK CP, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: 283NVL/ HIPS HP8250 GRAY A090 MBB (nk)
- Mã HS 39031920: 286-02NVL/ Hạt nhựa HIPS HPS-850S WHITE 1982 CP, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: 286-02NVL/ HIPS HP8250 GRAY A091 MBB (nk)
- Mã HS 39031920: 303NVL/ Hạt nhựa HIPS HPS-850S YELLOW 4146 CP, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: 304NVL/ Hạt nhựa HIPS HPS-850S PINK 2197 CP, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: 3050000231/ Hạt nhựa HIPS+UV trắng 921 (nk)
- Mã HS 39031920: 3050003/ Hạt nhựa HIPS các loại (nk)
- Mã HS 39031920: 305NVL/ Hạt nhựa HIPS HPS-850S BLUE 6240 CP, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: 3502019/ Hạt nhựa HIPS HIPS PLASTIC FOR 04901 (nk)
- Mã HS 39031920: 3502025/ Hạt nhựa HIPS IMPROVED HIPS PLST FOR 08664 (nk)
- Mã HS 39031920: 3502035/ Hạt nhựa HIPS HIPS PLASTIC FOR 1681 (nk)
- Mã HS 39031920: 3502038/ Hạt nhựa HIPS IMPROVED HIPS PLST FOR 06676 (nk)
- Mã HS 39031920: 3502063/ Hạt nhựa HIPS HIPS PLST FOR HANDLE&BASE (nk)
- Mã HS 39031920: 3502078/ Hạt nhựa HIPS BLK HIPS PLASTIC FOR 74938 (nk)
- Mã HS 39031920: 3502079/ Hạt nhựa HIPS HIPS FOR 75369 (nk)
- Mã HS 39031920: 3VA020 ORG/ Hạt nhựa PS PETROCHEMICALS MS-500 TSP M 3VA020 ORG YR-0028. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: 4/ Hạt nhựa PS màu đen (MS-500 TSP 0VA028 Black-ZM2MS500K108-A PS Resin) (nk)
- Mã HS 39031920: 55(NLC0015)/ Hạt nhựa PS (HIPS) 576H PSMT VE0271-33 DIM BLACK (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: 576H GR21/ Hạt nhựa HIPS 576H GR21 NATURAL.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: 576HVE0271-01/ Hạt nhựa PS (HIPS) 576H PSMT VE0271-33 DIM BLACK (NU-0215) (nk)
- Mã HS 39031920: 59533/ Hạt nhựa HIPS HPS 850S 1982 CP WHITE (nk)
- Mã HS 39031920: 59666/ Hạt nhựa HIPS HP8250 CP WHITE 1932 (nk)
- Mã HS 39031920: 60(NLC0022)/ Hạt nhựa PS (HIPS) 576H PSMT VE0256-20 PURE WHITE 9.0 (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: 63(NLC0024)/ Hạt nhựa PS-HI MS500 DIM BLACK NU-0215 (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: 67 (NLC0028)/ Hạt nhựa PS (HIPS) 576H GR21 PSMT VJ0659-20 MINT GREEN (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: 68 (NLC0029)/ Hạt nhựa PS-HI MS500 PURE WHITE 9.0 NU-0222 (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: 70 (NLC0031)/ Hạt nhựa HIPS STYRON A-TECH 1300 NAT (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: 71 (NLC0032)/ Hạt nhựa PS Styron A-Tech 1180 Dim Black VJA2331S-MBB (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: 78(NLC0041)/ Hạt nhựa PS Styron 438 Dim Black VJA3651S-MBB (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: 7VA074 BLU/ Hạt nhựa PS PETROCHEMICALS MS-500 TSP 7VA074 BLU (PS MS-500 Mistral Blue). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: 81(NLC0046)/ Hạt nhựa PS MS500 180615-01 Sasanqua Pink (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: 82(NLC0047)/ Hạt nhựa PS MS500 180615-03 Brisk Blue Green (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: 83(NLC0048)/ Hạt nhựa PS MS500 160422-01 Magnet Gray (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: 84(NLC0049)/ Hạt nhựa PS MS500 180615-04 Dover Blue Green (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: 85(NLC0050)/ Hạt nhựa PS MS500 180615-02 Fuchsia Pink (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: 85ABY44-T/ Hạt nhựa ABS MK44YR 070119 (nk)
- Mã HS 39031920: 85HIW122M/ Hạt nhựa 14HI0-0227-2 White (nk)
- Mã HS 39031920: 85HIW133M0JV/ Hạt nhựa (HIPS-11 HI0-0109 WHITE) (nk)
- Mã HS 39031920: 85PPN00-I3/ Hạt nhựa pp 4300g natural (nk)
- Mã HS 39031920: 85PPW122I4JV/ Hạt nhựa PP 4300G MK122W W28041 (nk)
- Mã HS 39031920: 85PSG05-I/ Hạt nhựa HIPS MK05GY (11 HI3-0078-2 GREEN) (nk)
- Mã HS 39031920: 85PSY28-IOJV/ Hạt nhựa 11HI6-0015 BROWN (nk)
- Mã HS 39031920: 86(NLC0051)/ Hạt nhựa PS MS500 NU-0075 Canon Neutral 7.5 (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: 87(NLC0053)/ Hạt nhựa Idemitsu PS HIPS MS500 NATURAL (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: 95(NLC0056)/ Hạt nhựa PS MS-500 180615-05 Navy Blue (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: 96(NLC0057)/ Hạt nhựa PS (HIPS) 576H GR21 PSMT VJ0648 DOVE GRAY (150514-01), (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: 98561985/ Nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: hạt nhựa PS (HIPS;NAT;SUPREME;SH731H2YG;NAT) (nk)
- Mã HS 39031920: 98876294-Nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: Hạt nhựa PS (GPPS;NAT;TOTAL;1540;NAT)- Chuyển MĐSD mục 1 TK 103090449600/E31 (06/01/2020)- SL: 17.896565 KG (nk)
- Mã HS 39031920: A0000000008/ Hạt nhựa màu trắng Polystyren MFPS- PLAST WHITE MFPS 2-50 (R-248), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: A0000042/ Hạt nhựa PETROCHEMICALS MS-500 TSP 1VA031 WHT (ZM2MS500W300-A PS RESIN) (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: A0000045/ Hạt nhựa PETROCHEMICALS MS-500 TSP M 0VA168 D BLK (PS-HI MS500 DIM BLACK NU-0215) (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: A0000060/ Hạt nhựa PS THH102 HSC-1A818-VH (dạng nguyên sinh). Hàng nhập theo mục 3 thuộc tkk số 103305118560 & mục 2 thuộc tkk số 103342531460. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39031920: A0000064/ Hạt nhựa PS STYRON 438 DIM BLACK VJA3651S-MBB (nk)
- Mã HS 39031920: A0000066/ Hạt nhựa PS (HIPS) 576H PSMT VE0271-33 DIM BLACK (nk)
- Mã HS 39031920: A0000069/ Hạt nhựa PETROCHEMICALS MS-500 TSP M 9VA375 (PS Resin MS500 160422-01 Magnet Gray) (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: A0000070/ Hạt nhựa PS (HIPS) 576H PSMT VF0347-13 VIVID AURORA BLUE (nk)
- Mã HS 39031920: A0000071/ Hạt nhựa PETROCHEMICALS MS-500 TSP 7VA145 BLU (PS RESIN PETROCHEMICALS MS-500 TSP 7VA145 BLU) (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: A0000072/ Hạt nhựa HIPS 576H GR21 NATURAL (nhập theo mục 1 TK 103198180740) (nk)
- Mã HS 39031920: A-TECH 1180 NATURAL/ Hạt nhựa HIPS STYRON A-TECH 1180 NATURAL ((TKKNQ:10329570080/C11 ngày 05.05.2020) (nk)
- Mã HS 39031920: A-TECH 1300 NATURAL/ Hạt nhựa HIPS STYRON A-TECH 1300 NATURAL(TKKNQ:10319195472/C11 ngày 10.03.2020) (nk)
- Mã HS 39031920: AVTC97-01/ Hạt nhựa HIPS- FR RESIN VE-1890K G34327, hàng mới 100%, ERP: 170126000310 (nk)
- Mã HS 39031920: AVTC97-01/ Hạt nhựa PS CK-68011 BK301, hàng mới 100%, ERP:170126000240 (nk)
- Mã HS 39031920: BIVN045B/ Hạt nhựa PS (nk)
- Mã HS 39031920: C1PSHIHP8250BLK/ Hạt nhựa HIPS HP8250 BLACK MBB (nk)
- Mã HS 39031920: CH-002/ Hạt nhựa HIPS HP8250 BLACK 1919 MBB (nk)
- Mã HS 39031920: CH-002/ Hạt nhựa PS HIPS-510(L)_F2B-G0247.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: CH-002/ Hạt nhựa PS HT50 BLACK 1919 VJA1811S-MBB (nk)
- Mã HS 39031920: CH-002/ Hạt nhựa PS STYRON 438 STANDARD BLACK VJA3371S (nk)
- Mã HS 39031920: CH-002/ Hạt nhựa Styrolution PS 495F GR21 TSP M 0VA034 BLK (HIPS 495F GR21 STD BLACK MBB M 0VA034 BLK) (nk)
- Mã HS 39031920: CH-002/ Styrolution PS 495F GR21 TSP 0VA285 BLK(PS 495F GR21 TSP 0VA285 BLK) (nk)
- Mã HS 39031920: DD221401001/ Hạt nhựa HIPS HP8250 Black 1919 MBB (nk)
- Mã HS 39031920: DD221401002/ Hạt nhựa HIPS HP8250 GRAY 1735 (MBB) (nk)
- Mã HS 39031920: DD221401003/ Hạt nhựa HIPS HP8250 White 1921 (MBB) (nk)
- Mã HS 39031920: DD221401004/ Hạt nhựa HIPS HP8250 Gray A090 MBB (nk)
- Mã HS 39031920: DD221401006/ Hạt nhựa HIPS HP8250 Gray 1889 MBB (nk)
- Mã HS 39031920: DD221401007/ Hạt nhựa HIPS HP8250 Gray A091 MBB (nk)
- Mã HS 39031920: DD221401009/ Hạt nhựa HIPS 495F GR21 GRAY 1889 (nk)
- Mã HS 39031920: DD221401010/ Hạt nhựa HIPS 495F GR21 BLACK 1919MBB. (nk)
- Mã HS 39031920: DD221401011/ Hạt nhựa HIPS HP8250 BLACK (MBB) (nk)
- Mã HS 39031920: DD221401015/ Hạt nhựa HIPS 495F GRAY 1990 (MBB) (nk)
- Mã HS 39031920: DD221401016/ Hạt nhựa HIPS HP8250 WHITE 1932 (MBB) (nk)
- Mã HS 39031920: DD221401019/ Hạt nhựa HIPS 495F RED 2329 (CP) (nk)
- Mã HS 39031920: DD221401020/ Hạt nhựa PS HIPS 510 (L) (CP) (Hạt nhựa PS HIPS-510(L)_BK101) (nk)
- Mã HS 39031920: DD221401021/ Hạt nhựa HIPS HPS 850S Back CP (nk)
- Mã HS 39031920: DD221401022/ Hạt nhựa HIPS HP8250 GRAY 1889 (CP) (nk)
- Mã HS 39031920: DD221401023/ Hạt nhựa HIPS màu (POLYSTYRENE HIPS RESIN 3351 1919 MBB BLACK) (nk)
- Mã HS 39031920: DD221401024/ Hạt nhựa HIPS màu (POLYSTYRENE HIPS RESIN 3351 A090 MBB GRAY) (nk)
- Mã HS 39031920: DD221401025/ Hạt nhựa HIPS màu(POLYSTYRENE HIPS RESIN 3351 A091 MBB GRAY) (nk)
- Mã HS 39031920: DD221501001/ Hạt nhựa PS HT50 BLACK (nk)
- Mã HS 39031920: DD221501002/ Hạt nhựa PS HT50 GRAY 1889 CP (nk)
- Mã HS 39031920: DD221501003/ Hạt nhựa PS HT50 BLACK 1919 CP (nk)
- Mã HS 39031920: DD221501004/ Hạt nhựa PS HT50 WHITE A076 CP (nk)
- Mã HS 39031920: DD221501006/ Hạt nhựa PS HT-50 BLACK (MBB) VDJA0849S9 (nk)
- Mã HS 39031920: DD221501007/ Hạt nhựa PS HT50 GRAY A090 CP (nk)
- Mã HS 39031920: DD221501008/ Hạt nhựa PS HT50 GRAY A091 CP (nk)
- Mã HS 39031920: DD221501009/ Hạt nhựa PS HT 50 Black 1919 (MBB) VJA1811S (nk)
- Mã HS 39031920: DD222501001/ Hạt nhựa RPS 3014 B25 Black (nk)
- Mã HS 39031920: EV-001/ HẠT NHỰA HIPS DAICEL STYROL HF30R5 95033 BLACK. Số QLNB-13051420021111 (nk)
- Mã HS 39031920: EV-001/ Hạt nhựa-HIPS RESIN DAICEL STYROL HF30R5 95033 BLACK. So QLNB/ 13051420021111 (nk)
- Mã HS 39031920: F13/ Hạt nhựa HIPS HP8250 CP A088 WHITE (Polystyren loại chịu tác động cao (HIPS) dạng hạt (nk)
- Mã HS 39031920: GP9-TB/ Hạt nhựa GPPS- GPPS GP-9 RESIN 19 GP4-0539-0 T.BLUE (Nguyên liệu sản xuất linh kiện ép nhựa) (nk)
- Mã HS 39031920: GPPS 5250 TMHG-001/ Hạt nhựa GPPS màu GPPS 5250 TMHG-001 hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: GPPS/ Hạt nhựa GPPS 09 GP4-0052-2 T.BLUE (nk)
- Mã HS 39031920: GT001/ Hạt nhựa HIP (HIPS8250), Mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: H02/ Hạt nhựa hỗn hợp PS 495F GR21 TSP M 0VA099 BLK (nk)
- Mã HS 39031920: H05/ Hạt nhựa PS HT50 BLACK 1919 VJA1811S-MBB (nk)
- Mã HS 39031920: H06/ Hạt nhựa PS HT50 GRAY 1735 VHA2299S9 (nk)
- Mã HS 39031920: H08/ Hạt nhựa PS HT50 BLACK MBB VDJA0849S9 (nk)
- Mã HS 39031920: H09/ Hạt nhựa HIPS HPS-850S MBB BK1919 (TPRH-16101) (nk)
- Mã HS 39031920: H10/ Hạt nhựa HIPS HPS-850S MBB BK (TBRH17011) (nk)
- Mã HS 39031920: H11/ Hạt nhựa HIPS HPS-850S GRAY 1925 MBB (nk)
- Mã HS 39031920: H12/ Hạt nhựa PS Styron 438 standard black VJA3371S (nk)
- Mã HS 39031920: H13/ Hạt nhựa PS HT50 WHITE 1982 VAA2611S-MBB (nk)
- Mã HS 39031920: H14/ Hạt nhựa PS RPS-3014B B25 Black Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: H15/ Hạt nhựa HIPS HP8250 Black 1919 MBB (nk)
- Mã HS 39031920: H16/ Hạt nhựa HIPS HP8250 Gray 1735 MBB (nk)
- Mã HS 39031920: H20/ Hạt nhựa HIPS HP8250 Gray 1889 MBB (nk)
- Mã HS 39031920: H21/ Hạt nhựa Styrolution PS 495F GR21 TSP M 9VA202 Gray 1889 (nk)
- Mã HS 39031920: H24/ Hạt nhựa PS HT50 GRAY 1252 VHA7021S-MBB (nk)
- Mã HS 39031920: H28/ Hạt nhựa PS HT50 WHITE1517 VAA0329S9 (nk)
- Mã HS 39031920: HẠT NHỰA (DẠNG HẠT) POLYSTYRENE CNTK H-304 (nk)
- Mã HS 39031920: HẠT NHỰA (DẠNG HẠT; NGUYÊN SINH) Polystyrene; GPPS G-1161HV NTR (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa chính phẩm dạng nguyên sinh (GPPS)- STYROLUTION PS 147F GR21, (25 kg/bao, 9620 bao), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa dạng nguyên sinh PETROCHEMICALS MS-500 TSP 1VA031 WHT CO FORM D Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa EASIPRENE, thành phần chính: Styrene-Ethylene/Bytylene-Styrene Block Copolymer, mã hàng: DE70522, nhà sx: Zhi Jin (Hong Kong)Co.,Ltd. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa gốc HIPS màu MB White EM1092, dạng hạt, không phân tán, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa GPPS (dạng nguyên sinh)- GPPS RESIN GP 125 N, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa GPPS (General Purpose Polystyren) dạng nguyên sinh, loại GPS-550P, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa GPPS 5250 C-3030-D01 SMOKE GRAY (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa GPPS chính phẩm dạng nguyên sinh (không dùng trong GTVT và phương tiện thăm dò khai thác trên biển), mới 100%, đóng gói 25kg/bao- Grade: GPS-525N. (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa GPPS General Purpose Polystyrene Grade: GPS-525N dạng nguyên sinh, không giãn nở, 25kg/bao x 760 bao, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: HẠT NHỰA GPPS GP150 DẠNG NGUYÊN SINH DÙNG ĐỂ SẢN XUẤT BAO BÌ NHỰA (HÀNG KHÔNG THUỘC LĨNH VỰC PHỤ LỤC 2 THÔNG TƯ 41/2018 CỦA BỘ GTVT) (GENERAL PURPOSE POLYSTYRENE RESIN (GPPS) GRADE: GP-150) (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa GPPS MW1-301 TPG-001 màu (thành phần chính: general purpose polystyrene), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa GPPS RESIN GRADE 147F GR21. Hàng mới 100%. (Không dùng sản xuất sản phẩm công nghiệp dùng trong lĩnh vực Giao Thông Vận Tải) (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa HIPS (dạng nguyên sinh)- HIPS RESIN HI 425N, mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa HIPS (High impact polystyrene) HI 425E,800kg/bao, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa HIPS (Polystyren,dạng nguyên sinh,dạng hạt) M73-733892, NPL sản xuất loa tivi,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa HIPS 576H GR21 NATURAL (nk)
- Mã HS 39031920: HẠT NHỰA HIPS DAICEL STYROL HF30R5 95033 BLACK (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa HIPS dạng nguyên sinh (dạng hạt) PLASTICS RESIN FRHIPS-980 8252; HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa HIPS- High Impact Polystyrene. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa HIPS HIPS FOR 75369. Hàng sxxk chuyển mục đích sử dụng của TK 103219129640/E31 ngày 24/03/2020, dòng hàng 9 (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa HIPS HIPS PLST FOR HANDLE&BASE. Hàng sxxk chuyển mục đích sử dụng của TK 103137540660/E31 ngày 07/02/2020, dòng hàng 11 (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa HIPS HP8250 C-0694 BLACK (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa HIPS màu (Hạt nhựa POLYSTYRENE HIPS RESIN 2551 N9.5 White) (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa HIPS màu (Polystyren) (HIPS A-TECH 1180 Premium White (Y-H036)), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa HIPS màu(HIPS A-TECH 1180 Premium White (Y-H036)), lấy hàng từ tờ khai nhập kho ngoại quan số 303282036210 (nk)
- Mã HS 39031920: Hat nhựa HIPS MS500 JW-005 WHITE, dạng nguyên sinh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa HIPS STYRON 438 NATURAL (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa HIPS WOTLON HIPS 5198FR (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa HIPS/ Hạt nhựa Idemitsu PS HIPS MS500 NATURAL. (Dạng nguyên sinh), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt Nhựa HIPS,Polystyrene Resin (HIPS) FS100S K9-19S, (25 KGS NET IN BAG) (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa hỗn hợp PS (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa hỗn hợp PS PETROCHEMICALS MS-500TSP M 1VA192 P WHT (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa Idemitsu PS HIPS MS500 NATURAL. (Dạng nguyên sinh, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa màu PS MASTER BATCH (BK-111M/B), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa nguyên sinh (Polystyren) dạng hạt HIPS (IDEMITSU PS MS500 NAT), 25kg/ bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa nguyên sinh chính phẩm: POLYSTYRENE (HIPS RESIN) POLYREX GRADE: PH-88S dùng để sản xuất đồ gia dụng. Hàng không thuộc lĩnh vực phụ lục 2 Thông tư 41/2018 của bộ GTVT. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa nguyên sinh dạng dẻo,hạt nhỏ (General Purpose Polystyrene GPPS grade:525N) (25 kgs x 760 túi). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa nguyên sinh General Purpose Polystyrene (GPPS) dùng để sản xuất tấm nhựa mica. Đã lấy mẫu phân tích, Số TBKQPT: 684/TB-KĐHQ ngày 29/06/2017 (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa nguyên sinh HIGH IMPACT POLYSTYRENE (HIPS) HIPS DIAREX H350, hàng mới 100%, đóng gói 25kg/bag. (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa nguyên sinh Polystyren dạng hạt GPPS THH102-D, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa nguyên sinh STYROLUTION PS 147F GR21 (GPPS), đóng gói 25 kg/bag, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa PETROCHEMICALS MS-500 TSP M 1VA192 PURE WHITE, hạt nhựa dùng cho sản xuất các sản phẩm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa Polystyren (Color Master Batch, Ice Blue) MB/SKM-85800A-21, 25kg/bao. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa PolyStyren (GPPS màu đen) dạng nguyên sinh, NSX: TOYO STYRENE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa Polystyren (NL SX Tủ Lạnh) _ PS RESIN- NATURAL, GP110, 0060242900 (GĐ: số 251/TB-KĐ4, ngày 24/2/2017), đã kiểm hóa tk: 102783094741 (30/07/19) (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa Polystyren dạng nguyên sinh (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa polystyren HIPS PH-888G, dạng nguyên sinh, dùng để sản xuất linh kiện máy điều hoà nhiệt độ. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa Polystyren Petrochemicals MS-500 TSP 0VA041 BLK (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa polystyren, dạng nguyên sinh, loại không dãn nở được, dạng không phân tán, loại styrolution PS 147F GR21 (GPPS). hàng mới 100%, 25 kg/bao (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa polystyrene (25kg/ bao) (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa Polystyrene dạng nguyên sinh (GPPS): STYROLUTION PS 147F GR21. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa Polystyrene GPPS không giãn nở, dạng nguyên sinh- POLYSTYRENE GPPS HYBRANCH HP-520. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: HẠT NHỰA POLYSTYRENE- POLYSTYRENE COMPOUND. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa Polystyren-HIPS RESIN-VE1890KK22080-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa PS (HIPS) 576H PSMT VB0089-20 MISTRAL BLUE (dạng nguyên sinh), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa PS (Polystyren) dạng nguyên sinh có tác dụng làm tăng tỉ trọng của nhựa,nguyên liệu dùng trong ngành công nghiệp sản xuất màng nhựa(PS Plugging compound).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: HAT NHUA PS CAC LOAI/ Hạt nhựa PS Diarex THH102 Transparance (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa PS- GPPS 15 GP4-0315 BLUE (ND) (TK ĐÃ KIỂM: 102928883410/E31-15/10/2019 (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa PS- GPPS 20 GP1-0311 YELLOW (ND) (TK ĐÃ KIỂM: 102928883410/E31-15/10/2019 (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa PS- HIPS 11 HI1-0067 YELLOW (ND) (TK ĐÃ KIỂM: 102928883410/E31-15/10/2019 (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa PS HIPS-510(L) F8A-G0076, (Thành phần: Styrene-butadiene copolymer: 99%-100%, Processing additives:0-1%), Nhà sx:KINGFA SCI.&TECH.CO.,LTD (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa PS HT50 BLACK 1919 VJA1811S-MBB, 25 kg/bao, Hãng sx: PETROCHEMICALS (M) SDN. BHD. Thành phần:Poly(Styrene-CoButadiene) 95-100%, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa PS nguyên sinh (Polystyren). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa PS PETROCHEMICALS MS-500 TSP 5VA062 GRN, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa PS Polystyrene 260-25 black 1971 (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: HẠT NHỰA PS PSJ POLYSTYRENE H8765 NATURAL (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa PS STYRON 438 DIM BLACK VJA3651S-MBB (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa PS STYRON 470 MILKY B- VXA1071S (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa PS STYRON A-TECH 1180 DIM BLACK VJA2331S-MBB (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa PS THH102 HSC-0A232 (dạng nguyên sinh), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa PS THH102 TRANSPARANCE-VH (dạng nguyên sinh). Hàng nhập theo mục hàng số 1 của TKK 103305118560. (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa PS(HIPS) 576H GR21 PSMT VN0835-20 MAGNET GRAY (dạng nguyên sinh), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa Styrolution PS 495F GR21 TSP M 0VA099 BLK (HIPS 495F GR21 BLACK 1919 MBB TSP M 0VA099 BLK), 25kg/bag. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa Styron HIPS A-TECH 438 NATURAL, 25Kg/bao, sử dụng để sản xuất khay nhựa dùng trong nội bộ nhà máy, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Hạt nhựa TAIRIREX POLYSTYRENE, dạng nguyên sinh (GP525N), đóng đồng nhất 25Kgs/bao, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39031920: HIPS 2/ Hạt nhựa Polystyren (HIPS 438) (nk)
- Mã HS 39031920: HIPS 576H GR21- NATURAL/ Hạt nhựa HIPS 576H GR21 NATURAL (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: HIPS HP8250/ ABS AG15E0 BLACK 1919 MBB (nk)
- Mã HS 39031920: HIPS HP8250/ Hạt nhựa HIPS HP8250 BLACK 1919 CP, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: HIPS HP8250/ HIPS HP8250 BLACK 1919 MBB (nk)
- Mã HS 39031920: HIPS HPS 850S TMHH-01/ Hạt nhựa HIPS màu HIPS HPS 850S TMHH-01 hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: HIPS MS500 (N)/ Hạt nhựa Polystrene Resin Idemitsu PS HIPS MS500 NATURAL. (Dạng nguyên sinh, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39031920: HIPS MS-500 TSP 4VA069 RED/ Hạt nhựa màu PS (nk)
- Mã HS 39031920: HIPS MS-500 TSP M 0VA168 D BLK/ Hạt nhựa hỗn hợp PS-HI. PETROCHEMICALS MS-500 TSP M 0VA168 D BLK (nk)
- Mã HS 39031920: HIPS/ Hạt nhựa HIPS (dạng nguyên sinh (nk)
- Mã HS 39031920: HIPS/ Hạt nhựa HIPS 576H GR21 NATURAL (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39031920: HIPS/ Hạt nhựa HIPS DAICEL STYROL HF30R5 95033 BLACK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: HIPS/ Hạt nhựa hips, Styrolution PS 476L GR21 25 KG (nk)
- Mã HS 39031920: HIPS/ Hạt nhựa HIPS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: HIPS/ Hạt nhưa nguyên sinh HIPS các loại (Resin HIPS U-5W-GP-180A/UV(V)). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: HIPS-001/ Hạt nhựa HIPS HP8250 Gray 1889 MBB (nk)
- Mã HS 39031920: HIPS-01/ Hạt nhựa HIPS H450 (nk)
- Mã HS 39031920: HI-PSB/ Hạt nhựa HI-PS 438 VJA3371S BLACK CP 3% (nk)
- Mã HS 39031920: HIPS-MS500-NAT/ HẠT NHỰA HIPS RESIN IDEMITSU MS500 NATURAL. Thành phần chính Polystyren- 25KG/BAG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: HP8250-1919/ Hạt nhựa HIPS HP8250 MBB Black 1919 (nk)
- Mã HS 39031920: HP82501919-01/ Hạt nhựa HIPS dùng để đúc linh kiện, màu đen (HP8250 BLACK 1919) (nk)
- Mã HS 39031920: HP8250-1932/ Hạt nhựa HIPS HP8250 MBB White 1932 (nk)
- Mã HS 39031920: HP8250-A091/ Hạt nhựa HIPS HP8250 MBB Gray-A091 (nk)
- Mã HS 39031920: HP8250-Black/ Hạt nhựa HIPS HP8250 MBB Black (nk)
- Mã HS 39031920: HPH88S/ Hạt nhựa ph88s, PS Resin PH-88S (Polystyren loại chịu tác động cao HIPS dạng hạt KQGD 1559/TB-KD4 ngày 06/11/2017) (nk)
- Mã HS 39031920: HPS/ Hạt nhựa HIPS HP8250 CP1735 (nk)
- Mã HS 39031920: HPS/ Hạt nhựa HIPS HPS850S MBB1919 (nk)
- Mã HS 39031920: HPS/ Hạt nhựa HIPS STYRON 438 NATURAL (nk)
- Mã HS 39031920: HPS/ Hạt nhựa PS (HIPS) 576H GR21 NATURAL (nk)
- Mã HS 39031920: HPS/ Hạt nhựa PS DENKA MW-1-301 NATURAL (nk)
- Mã HS 39031920: HPS/ Hạt nhựa PS Diarex THH102 HSC-0A232 (nk)
- Mã HS 39031920: HPS/ Hạt nhựa PS HIPS-510(L) F8A-G0076 (nk)
- Mã HS 39031920: HPS/ Hạt nhựa PS HT50 BLACK 1919 VJA1811S-MBB (nk)
- Mã HS 39031920: HPS/ Hạt nhựa PS PETROCHEMICALS MS-500 TSP 1VA351 WHT (nk)
- Mã HS 39031920: HPS/ Hạt nhựa PS Polystyrene 260-25 (nk)
- Mã HS 39031920: HPS/ Hạt nhựa PS Styrolution PS 495F GR21 TSP 1VA106 WHT (nk)
- Mã HS 39031920: IW02NK036/ Hạt nhựa HIPS8250 (nk)
- Mã HS 39031920: KDT-111/ Hạt nhựa PS (STYRON 438 STANDARD BLACK VJA3371S) MN2KS16001,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: KDT-111: Hạt nhựa PS, MN2KS16001 (nk)
- Mã HS 39031920: KM1-1112-000101/ Hạt nhựa PS-HI 576H NATURAL (nk)
- Mã HS 39031920: KM1-1112-005101/ Hạt nhựa PS(HIPS) PSMT VE0277-20 CANON NEUTRAL 7.0 (nk)
- Mã HS 39031920: KM1-1112-010101/ Hạt nhựa PS(HIPS) PSMT VE0256-20 PURE WHITE 9.0 (nk)
- Mã HS 39031920: KM1-1112-013101/ Hạt nhựa PS(HIPS) 576H PSMT VF0347-13 VIVID AURORA BLUE (nk)
- Mã HS 39031920: KM1-1112-023101/ Hạt nhựa PS(HIPS) 576H GR21 PSMT VN0835-20 MAGNET GRAY (nk)
- Mã HS 39031920: KM1-1119-003101/ Hạt nhựa PS-HI HP8250 DIM BLACK NU-0215 (nk)
- Mã HS 39031920: KM1-1168-000101/ Hạt nhựa Polystrene Resin Idemitsu PS HIPS MS500 Natural (nk)
- Mã HS 39031920: KM1-1168-004101/ Hạt nhựa hỗn hợp PS (nk)
- Mã HS 39031920: KM1-1168-006102/ Hạt nhựa PS-HI MS500 MISTRAL BLUE- PB 0105 (nk)
- Mã HS 39031920: KM1-1168-010003/ Hạt nhựa hỗn hợp PS (nk)
- Mã HS 39031920: KM1-1168-014002/ Hạt nhựa hỗn hợp PS (nk)
- Mã HS 39031920: KM1-1168-016001/ Hạt nhựa màu PS (nk)
- Mã HS 39031920: KM1-1168-018001/ Hạt nhựa màu PS PETROCHEMICALS MS-500 TSP 5VA062 GRN (nk)
- Mã HS 39031920: KM1-1168-020001/ Hạt nhựa màu PS (nk)
- Mã HS 39031920: KM1-1168-022101/ Hạt nhựa màu PS (nk)
- Mã HS 39031920: KM1-1174-000101/ Hạt nhựa HIPS STYRON 438 (NATURAL) (nk)
- Mã HS 39031920: KM1-1176-000101/ Hạt nhựa PS-HI ATECH 1180 NATURAL (nk)
- Mã HS 39031920: KM1-1199-001101/ Hạt nhựa Polystyrene 260-25 black 1971 (nk)
- Mã HS 39031920: KM1-1252-002101/ Hạt nhựa PS(HIPS) 576H PSM VE0256-20 PURE WHITE 9.0 (nk)
- Mã HS 39031920: KM1-1253-002101/ Hạt nhựa PS(HIPS) 576H PSM VE0271K-33 DIM BLACK (nk)
- Mã HS 39031920: KVNL07/ Hạt nhựa dạng nguyên sinh HIPS 2551 NATURL. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: KVNL33/ Hạt nhựa PS STYRON 438 STANDARD BLACK VJA3371S (nk)
- Mã HS 39031920: M00019/ Hạt nhựa PS H8765 (Black) (nk)
- Mã HS 39031920: M00020/ Hạt nhựa PS Styron A- Tech 1180 (Black) (nk)
- Mã HS 39031920: M131Z5031B/ Hạt nhựa HIPS DAICEL STYROL HF30R5 95033 BLACK (nk)
- Mã HS 39031920: M134Z3011B/ Hạt nhựa màu NR120C K9-017 (Dạng nguyên sinh, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39031920: M135Z2503B/ hạt nhựa hỗn hợp PS (MS-500 TSP M 0VA168 D BLK MBB) (nk)
- Mã HS 39031920: M135Z3501B/ Hạt nhựa PS HIPS màu (HP8250 BLACK 1919 MBB) (nk)
- Mã HS 39031920: M135Z3506G/ Hạt nhựa PS HIPS màu (HP8250 GRAY A090) (nk)
- Mã HS 39031920: M135Z3507G/ Hạt nhựa PS HIPS màu (HP8250 GRAY A091) (nk)
- Mã HS 39031920: M135Z3509W/ Hạt nhựa HIPS màu (HP8250 WHITE 1932 MBB) (nk)
- Mã HS 39031920: M135Z3510G/ Hạt nhựa HIPS màu (HP8250 GRAY 1735 MBB) (nk)
- Mã HS 39031920: M135Z3511G/ Hạt nhựa PS HIPS màu (HP8250 GRAY 1889 MBB) (nk)
- Mã HS 39031920: M135Z3701A/ Hạt nhựa HIPS 576H GR21 NATURAL (nk)
- Mã HS 39031920: M135Z3803B/ Hạt nhựa PS HT50 BLACK(VJA0729S9) (nk)
- Mã HS 39031920: M135Z3804L/ Hạt nhựa PS HT50 BLUE 6240 VFA3251S (nk)
- Mã HS 39031920: M135Z3805P/ Hạt nhựa PS HT50 PINK 2197 VBA1891S (nk)
- Mã HS 39031920: M135Z3806Y/ Hạt nhựa HT50 YELLOW 4146 (VCA1401S) (nk)
- Mã HS 39031920: MASTER BATCH/ Hạt nhựa Polystyren dạng nguyên sinh (nk)
- Mã HS 39031920: MB3./ Polystyren dạng hạt (nk)
- Mã HS 39031920: MK49/ Hạt nhựa PS STYRON 438 NATURAL GRAY 5.0 VHA6531S (nk)
- Mã HS 39031920: MS-500 4VA069 RED/ Hạt nhựa PS PETROCHEMICALS MS-500 TSP 4VA069 RED (Light Rouge Red) (nk)
- Mã HS 39031920: MS-500 NU-0215/ Hạt nhựa PETROCHEMICALS MS-500 TSP M 0VA168 Dim Black (nk)
- Mã HS 39031920: MS-500 NU-0222/ Hạt nhựa PETROCHEMICALS MS-500 TSP M 1VA192 PURE WHITE (nk)
- Mã HS 39031920: MS-500 TSP M 9VA375 GRY/ Hạt nhựa PETROCHEMICALS MS-500 TSP M 9VA375 GRY (Magnet Gray), hàng đóng 25kg/bao, hạt mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: MVN5/ Hạt nhựa HIPS HP8250 CP 1735 (nk)
- Mã HS 39031920: MVN5/ Hạt nhựa PS HT50 BLACK 1919 VJA1811S-MBB (nk)
- Mã HS 39031920: MVN5/ Hạt nhựa Styrolution PS 495F GR21 TSP 0VA285 BLK (nk)
- Mã HS 39031920: M-X-101/ Hạt nhựa PS (SBF-M-8800-MASTERBATCH); TP: Polystyrene: 50%, carbon black: 50%; NSX: RESINO COLOR INDUSTRY CO.,LTD (nk)
- Mã HS 39031920: M-X-103/ Hạt nhựa PS (MBB1245 BK NU0025); TÊN HH: polystyrene compound; NSX: Cabot Singapore Pte. Ltd. (nk)
- Mã HS 39031920: M-X-113/ Hạt nhựa PS (PS-M CB1241 BLACK); TP: Resin, carbon black, Zinc Stearate, Mineral oil; NSX: Dainichiseika Color & Chemicals MFG Co., Ltd (nk)
- Mã HS 39031920: N HIPS/ Nhựa HIPS dạng hạt (HIPS Resin), Nhãn hiệu CHIMEI, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: N000026/ Hạt nhựa PS- GPPS 09 GP0-0033 WHITE (TK ĐÃ KIỂM: 102928883410/E31-15/10/2019 (nk)
- Mã HS 39031920: N103/ Hạt nhựa màu HIPS (HIPS HP8250 BLACK 1919 MBB) (nk)
- Mã HS 39031920: N80/ Hạt nhựa nguyên sinh Polystyren dạng hạt NS221 W1725M (WT140) 25kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: NB-2/ Hạt nhựa GENERAL PURPOSE POLYSTYRENE GPPS- 525 (Các polyme từ styren nguyên sinh, dạng hạt), Mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: NB-2/ Hạt nhựa PS các loại GPPS-861B (Các polyme từ styren nguyên sinh, dạng hạt), Mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: NC.VN-04/ Hạt nhựa nguyên sinh HIPS-20 H17-0428 L.GRAY (High Impact Polystyrene) (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39031920: Nguyên liệu dùng trong sx các sản phẩm nhựa: Hạt nhựa nguyên sinh HIPS RESIN B GRADE (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39031920: Nguyên liệu sản xuất Tủ Lạnh: Hạt nhựa polystyren HIPS 8265- HIGHT IMPACT POLYSTYRENE 8265, 0060860566 (KQGĐ: 1471/TB-KĐ4 ngày 26/09/2019), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: Nguyên liệu sx loa máy vi tính: Hạt nhựa nguyên sinh- RESIN HIPS V0 (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39031920: Nhựa Polystyren dạng hạt CM030, loại 25kg/ bao, chuyển tiêu thụ nội địa là một phần mục 4 tờ khai 103111891300/E31 ngày 16/01/2020 (nk)
- Mã HS 39031920: Nhựa Polystyren loại chịu tác động cao (HIPS), Dạng hạt PH-88, mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: NK-NVL-0002/ Hạt nhựa GPPS các loại (GENEARL PURPOSE POLYSTYRENE GRADE NO GP5250). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: NL-002/ Hạt nhựa nguyên sinh HIPS 2551 (nk)
- Mã HS 39031920: NL-007/ Hạt nhựa nguyên sinh GPPS THH102-D: 25kg/bao. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: NL04/ Hạt nhựa HIPS 576H GR21 NATURAL (nk)
- Mã HS 39031920: NL04/ Hạt nhựa HIPS màu (HIPS 800R BLACK) (nk)
- Mã HS 39031920: NL04/ Hạt nhựa HIPS STYRON A-TECH 1180 NATURAL (nk)
- Mã HS 39031920: NL04/ Hạt nhựa hỗn hợp PS (PETROCHEMICALS MS-500 TSP M 0VA168 D BLK) (nk)
- Mã HS 39031920: NL04/ Hạt nhựa Idemitsu PS HIPS MS500 NATURAL. (Dạng nguyên sinh, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39031920: NL04/ Hạt nhựa màu PS (PETROCHEMICALS MS-500 TSP 0VA028 BLK) (nk)
- Mã HS 39031920: NL04/ Hạt nhựa nguyên sinh Polystyren dạng hạt NS221 N1496M (BK115) 25kg/bag, mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: NL04/ Hạt nhựa PS (HIPS) 576H PSMT VB0089-20 MISTRAL BLUE (nk)
- Mã HS 39031920: NL04/ Hạt nhựa PS Polystyrene 260-25 black 1971 (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: NL04/ Hạt nhựa PS STYRON 438 DIM BLACK VJA3651S-MBB (nk)
- Mã HS 39031920: NM152/ Hạt nhựa hỗn hợp PS-HI MS500 DIM BLACK NU-0215, mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: NON-PVC/ Hạt nhựa POLYSTYRENE, dạng nguyên sinh (NON-PVC),loại JLS-FR331W803C, nguyên liệu sản xuất dây cáp sạc pin điện thoại di động, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: NPL0121/ Hạt nhựa DB CFPS VN1897 R4 (nk)
- Mã HS 39031920: NPL053/ HẠT NHỰA (DẠNG HẠT) POLYSTYRENE GPPS G-116HV MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39031920: NPL06/ Hạt nhựa PS (Polystyrene) K-Resin KR05E 25kg/túi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: NPL1/ Hạt nhựa HIPS 438 VJA3371S BLACK CP 3% (nk)
- Mã HS 39031920: NPL11/ Hạt nhựa HI-PS 438 Natural Gray 5.0(N5.0R) VHA6531S (nk)
- Mã HS 39031920: NU-0215/ Hạt nhựa PS PETROCHEMICALS MS-500 TSP M 0VA168 D BLK (PS MS500 DIM BLACK NU-0215).Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39031920: NVL12/ Nguyên liệu sản xuất đồ chơi:Hạt nhựa HIPS 8520 (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: NVL22/ Hạt nhựa HIPS (High Impact Polystyrene): nguyên sinh: PS4-Z4M1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: PETROMS500-01/ Hạt nhựa PS Petrochemicals MS-500 TSP M0VA168D BLK (nk)
- Mã HS 39031920: PL0568/ Hạt nhựa PSJ-POLYSTYRENE HT60 RH27 71 NATURALL (nk)
- Mã HS 39031920: Polystyren nguyên sinh, loại không giãn nở, dạng hạt (NL SX máy giặt)- PS MW200 015U BLACK, 0060310448, KQGĐ: 1315/TB-KĐ4 ngày 23/08/2019 (nk)
- Mã HS 39031920: PPO0094/ Hạt nhựa PPE/PS NORYL NH7010 BK1005 (nk)
- Mã HS 39031920: PS 0202/ Hạt nhựa HIPS 576H GR21 NATURAL (nk)
- Mã HS 39031920: PS 0212/ Hạt nhựa HIPS STYRON A-TECH 1180 NATURAL (nk)
- Mã HS 39031920: PS 0232/ Hạt nhựa PS THH102 TRANSPARANCE (nk)
- Mã HS 39031920: PS 0235/ Hạt nhựa PS STYRON A-TECH 1300 DIM BLACK (nk)
- Mã HS 39031920: PS 0256/ Hạt nhựa PS MW-1-301 MILKY WHITE (nk)
- Mã HS 39031920: PS 0257/ Hạt nhựa PS (HIPS) 576H PSMT VB0060-20 CANON NEUTRAL 5.5 (nk)
- Mã HS 39031920: PS 0273/ Hạt nhựa PS DENKA MW-1-301 NATURAL (nk)
- Mã HS 39031920: PS 0277/ Hạt nhua mau HIPS HP8250 CK TCAH-130220AM (nk)
- Mã HS 39031920: PS 0277/ Hạt nhựa màu HIPS HP8250 S.BLACK TCAH-130220AM MBB (nk)
- Mã HS 39031920: PS 0283/ Hạt nhua mau HIPS RESIN HP8250 BLACK 1919MBB (nk)
- Mã HS 39031920: PS 0283/ Hạt nhựa màu HIPS RESIN HP8250 BLACK 1919MBB (nk)
- Mã HS 39031920: PS 0288/ Hạt nhựa PS (HIPS) 576H PSMT VE0271-33 DIM BLACK MBB (nk)
- Mã HS 39031920: PS 0297/ Hạt nhựa Polystrene Resin Idemitsu PS HIPS MS500 Natural (nk)
- Mã HS 39031920: PS 0298/ Hạt nhựa hỗn hợp PS MS500 DIM BLACK NU-0215 (nk)
- Mã HS 39031920: PS 0300/ Hạt nhựa NR120C K9-017 (Dạng nguyên sinh, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39031920: PS 0302/ Hạt nhựa màu NR120C K8-023 (Dạng nguyên sinh, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39031920: PS 0303/ Hạt nhựa PS HT50 BLACK MBB (nk)
- Mã HS 39031920: PS 0310/ Hạt nhựa Polyrex PH888H(N) (nk)
- Mã HS 39031920: PS 0317/ Hạt nhựa HIPS màu HP8250 BLACK MBB TBRH-120305A-M (BLACK C) (nk)
- Mã HS 39031920: PS 0319/ Hạt nhựa HIPS màu HPS-850S BLACKC TBRH-170118B-M MBB (nk)
- Mã HS 39031920: PS 0320/ Hạt nhựa HIPS màu HPS-850S White 1982 TBRH-161014H MBB (nk)
- Mã HS 39031920: PS 0321/ Hạt nhựa PS DIAREX THH102 HSC-1A818-VH (nk)
- Mã HS 39031920: PS 0323/ Hạt nhựa HIPS STYRON 438 (NATURAL) (nk)
- Mã HS 39031920: PS 0331/ Hạt nhựa PS HT50 GRAY 1252 VHA7021S-MBB (nk)
- Mã HS 39031920: PS 260-25/ Hạt nhựa Polystyrene 260-25 Black 1971 (Hàng thuộc TK:103239477350/C11 ngày 03/04/2020 và103299836360/C11 ngày 07.05.2020) (nk)
- Mã HS 39031920: PS- Hạt nhựa PS (dùng làm dây Pk đo độ dầy tấm nhựa acrylic/ tấm Mica)Polystyren nguyên sinh, loại không giãn nở, dạng hạt (theo TB 91/TB-KĐ4 và 92/TB-KĐ4 ngày 22/01/2019 của CC Kiểm định HQ4) (nk)
- Mã HS 39031920: PS HIPS MS500 Natural/ Hạt nhựa Polystrene Resin Idemitsu PS HIPS MS500 Natural, hàng đóng 25kg/bao, hạt mói 100%,Tờ khai KNQ:103316074410/C11 (18/05/20) (nk)
- Mã HS 39031920: PS HIPS MS-500/ Hạt nhựa PS Polystrene Idemitsu PS HIPS MS-500 Natural. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: PS HT50 Black-SIK/ Hạt nhựa PS HT50 Black MBB VDJA0849S9 (nk)
- Mã HS 39031920: PS MS500 TSP 0VA041 BLK/ Hạt nhựa PS Petrochemicals MS-500 TSP 0VA041 BLK (nk)
- Mã HS 39031920: PS MS500 TSP 1VA028 WHT/ Hạt nhựa PS Petrochemicals MS-500 TSP 1VA028 WHT (nk)
- Mã HS 39031920: PS MS500 TSP 1VA031 WHT/ Hạt nhựa PS Petrochemicals MS-500 TSP 1VA031 WHT (nk)
- Mã HS 39031920: PS MS500 TSP 7VA127 Blue/ Hạt nhựa PS Petrochemicals MS-500 TSP 7VA127 Blue (nk)
- Mã HS 39031920: PS MS500 TSP 9VA049 GRY/ Hạt nhựa PS Petrochemicals MS-500 TSP 9VA049 GRY (nk)
- Mã HS 39031920: PS MS500 TSP 9VA267 GRY / Hạt nhựa PS Petrochemicals MS-500 TSP 9VA267 GRY (nk)
- Mã HS 39031920: PS MS500 TSP 9VA283 GRY/ Hạt nhựa PS Petrochemicals MS-500 TSP 9VA283 GRY (nk)
- Mã HS 39031920: PS MS-500 TSP M 1VA192 P WHT/ Hạt nhựa hỗn hợp PS. PETROCHEMICALS MS-500 TSP M 1VA192 P WHT (nk)
- Mã HS 39031920: PS RESIN/ Hạt nhựa PS Polystyrene/Hạt nhựa HIPS U-5BK-GP-213B(V) (nk)
- Mã HS 39031920: PS RESIN: Hạt nhựa Polystyren nguyên sinh, không giãn nỡ, không chịu tác động cao; Hàng mới 100%; KQKĐ: 1637/TB-KĐ4(16/11/2017) (nk)
- Mã HS 39031920: PS/ Hạt nhựa PS: PS-TOYO STYRENNE (EJ2C), Đã xác định mã HS theo tờ khai NK kiểm hóa số 101526205911/ E31 (26/07/2017) (nk)
- Mã HS 39031920: PS_SKG118/ Hạt nhựa nguyên sinh PS- SKG118/ CN (nk)
- Mã HS 39031920: PS00000002/ Hạt nhựa PS STYRON A-TECH 1180 DIM BLACK VJA2331S-MBB (nk)
- Mã HS 39031920: PS001/ Hạt nhựa Polystyren, dạng nguyên sinh (nk)
- Mã HS 39031920: PS028WHT/ Hạt nhựa petrochemicals MS-500 TSP 1VA028 WHT (nk)
- Mã HS 39031920: PS-260-25-1971-BLK/ Hạt nhựa PS POLYSTYRENE 260-25 BLACK 1971. Thành phần chính Polystyrene (nk)
- Mã HS 39031920: PS-576H-GR21-DBL1/ HẠT NHỰA PS (HIPS) 576H PSMT VE0271-33 DIM BLACK- 25KG/BAG (nk)
- Mã HS 39031920: PS-576H-GR21-NAT/ Hạt nhựa HIPS RESIN 576H GR21 NATURAL.Thành phần chính Polystyrene. (nk)
- Mã HS 39031920: PS-5VA051/ Hạt nhựa PS PETROCHEMICALS MS-500 TSP M 5VA051 GRN. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: PS-A/ Hạt nhựa PS "Polystyrene Compound CCB6115- PS9509304" (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39031920: PSCP/ HẠT NHỰA POLYSTYRENE (loại không giãn nở được-dạng nguyên sinh, dạng hạt)- POLYSTYRENE COMPOUND (KQGĐ:551/TB-PTPL-06/05/16) (nk)
- Mã HS 39031920: PSG01/ Hạt nhựa nguyên sinh (High Impact Polystyrene Grade No.MP6500) (nk)
- Mã HS 39031920: PS-HI 576H/ Hạt nhựa HIPS 576H GR21 NATURAL (Dạng nguyên sinh), (NK theo mục 01 TK KNQ 103198180740 C11 ngày 13/03/2020) (nk)
- Mã HS 39031920: PS-MS500-4VA057-PIN/ HẠT NHỰA PETROCHEMICALS MS-500TSP 4VA057 PNK (PS PETROCHEMICALS MS-500TSP 4VA057 PNK).Thành phần chính Polystyrene. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: PS-MS500-5VA062-GRN/ HẠT NHỰA PETROCHEMICALS RESIN MS-500 TSP 5VA062 GRN(PS PETROCHEMICALS MS-500 TSP 5VA062 GRN).Thành phần chính Polystyrene. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: PS-MS500-M0VA168D-BLK/ Hạt nhựa PETROCHEMICALS MS-500 TSP M 0VA168 D BLK (PS MS500 DIM BLACK NU-0215).Thành phần chính Polystyrene. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: PS-MS500-M1VA192P-WHT/ Hạt nhựa PETROCHEMICALS MS-500 TSP M 1VA192 P WHT (PS MS-500 PURE WHITE 9.0 NU-0222).Thành phần chính Polystyrene. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: PS-MS500-M9VA288-GRY/ Hạt nhựa PETROCHEMICALS MS-500 TSP M9VA288 GRY(PS MS 500 CANON NEUTRAL 6.5 NU-0073).Thành phần chính Polystyrene. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: PT1274000000-8/ Hạt nhựa nguyên sinh TPE. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: PT1637000000-8/ Hạt nhựa TPE,Màu đen.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: PT1761R00000-8/ Hạt nhựa TPE.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: PT1767000000-8/ Hạt nhựa TPE.Màu đỏ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1600-0001/ Hạt nhựa PS MW-1-301 Milky white (Y-VAA0651S) (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1600-0003/ Hạt nhựa PETROCHEMICALS MS500 TSP M0VA168 D BLK (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1600-0004/ Hạt nhựa PETROCHEMICALS MS500 TSP 7VA074 BLU (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1600-0005/ Hạt nhựa PETROCHEMICALS MS-500 TSP M 1VA192 P WHT (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1600-0008/ Hạt nhựa PS 260-25 black 1971 (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1600-0009/ Hạt nhựa STYROLUTION PS 495F GR21 TSP M 0VA034 BLK (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1600-0014/ Hạt nhựa PS THH102 HSC-1A818-VH (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1600-0015/ Hạt nhựa PETROCHEMICAL MS-500 TSP M7VA111 BLU (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1700-0001/ Hạt nhựa HIPS 576H GR21 NATURAL (Hạt nhựa dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1700-0003/ Hạt nhựa PS HT50 Black (VJA0729S9) (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1700-0004/ Hạt nhựa HIPS STYRON A-TECH 1300 NATURAL (Hạt nhựa dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1700-0009/ Hạt nhựa PS (HIPS) 576H PSMT VE0271-33 DIM BLACK (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1700-0011/ Hạt nhựa HIPS HP8250 Gray A090 (MBB) (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1700-0012/ Hạt nhựa HIPS HP8250 blue 6155 (MBB) (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1700-0015/ Hạt nhựa HIPS HP8250 Gray A091 (MBB) (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1700-0016/ Hạt nhựa HIPS HP8250 Black (MBB) (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1700-0017/ Hạt nhựa HIPS HP8250 Black 1919 (MBB) (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1700-0020/ Hạt nhựa Polystrene Resin Idemitsu PS HIPS MS500 NATURAL (Dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1700-0021/ Hạt nhựa HIPS STYRON 438 (NATURAL) (Hạt nhựa dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1700-0022/ Hạt nhựa HIPS HPS-850S White 1982 (MBB) (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1700-0023/ Hạt nhựa HIPS HPS-850S Black (MBB) (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1700-0024/ Hạt nhựa HIPS HP8250 Standard black (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1700-0027/ Hạt nhựa HIPS WOTLON HIPS 5198FR (Hạt nhựa dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1700-0029/ Hạt nhựa HIPS HP825H F1011-22UV Homer white (Hạt nhựa dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1700-0031/ Hạt nhựa HIPS 576H Dove gray (150514-01) PSMT VJ0648 (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: R11-1700-0032/ Hạt nhựa HIPS 576H Pure white 9.0 (NU-0222) PSMT VE0256-20 (dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: RE000178/ Nhựa PS Hạt, POLYSTYRENE H8765 NATURAL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: RE000192/ Hạt nhựa Styron HIPS A-TECH 1180 NATURAL, 25kg/bao, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: RE000192/ Nhựa nguyên sinh PS dạng hạt, STYRON A-TECH 1180, 25 KG/ BAO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: RE000193/ Hạt nhựa HIPS STYRON A-TECH 1300 NATURAL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: RE000193/ Hạt nhựa nguyên sinh Styron PS A-TECH 1300 NAT Polystyrene, 25kg/bao, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: RE000194/ Nhựa nguyên sinh PS dạng hạt, STYRON 5050, 25kg/bag, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: RE000196/ Nhựa nguyên sinh PS dạng hạt, IDEMITSU HT50, (25KG/BAO), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: RE10002/ Nhựa PS, dạng hạt(số CAS: 9003-55-8)(IDEMITSU PS MS 500) (nk)
- Mã HS 39031920: RE10019/ Nhựa PS, dạng hạt(số CAS:9003-55-8)(STYROLUTION PS 495F GR21) (nk)
- Mã HS 39031920: RE10023/ Nhựa PS, dạng hạt(số CAS: 9003-55-8)(IDEMITSU PS MS 500 (C)) (nk)
- Mã HS 39031920: RE30007/ Nhựa PS, dạng hạt(số CAS: 9003-53-6)(PSJ-POLYSTYRENE 680) (nk)
- Mã HS 39031920: RESIN HIPS PS 476L GR2/ Hạt nhựa Polystyrene dạng nguyên sinh, HIPS styrolution PS 476L GR2, maker INEOS, 25kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: RESINHIPS/ Hạt nhựa nguyên sinh HIPS dạng hạt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: R-G-301/ Hạt nhựa PS (THF77); TP: Polystyrene > 96.75%; CAS No.: 9003-53-6; NSX: THAI STYRENICS COMPANY LIMITED (nk)
- Mã HS 39031920: R-I-400/ Hạt nhựa PS (HIPS 576H GR21 NATURAL); TP: Styrene-butadiene-copolymer, HIPS: 90- 98 %; CTHH: (C8 H8 C4 H6)x; CAS No.: 9003-55-8; NSX: STYROLUTION KOREA LTD (nk)
- Mã HS 39031920: R-I-403/ Hạt nhựa PS (CT60);TÊN HH:HIGH IMPACT POLYSTYRENE (HIPS);TP:Benzene,ethenyl-,polymer with1,3-butadiene;Styrene-Butadiene Copolymer;Poly(styrene-Co-butadiene)95%;CAS No:9003-55-8; (nk)
- Mã HS 39031920: RM01/ Hạt Nhựa Nguyên Sinh General Purpose Polystyrene GPPS GP-525N, kích thước hạt phi 4-5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: RM22/ Hạt nhựa màu xanh lá M190185- Light Green color RM22 (Hạt nhựa PS trộn màu) (nk)
- Mã HS 39031920: RM23/ Hạt nhựa màu đỏ M190186- Red color RM23 (Hạt nhựa PS trộn màu) (nk)
- Mã HS 39031920: RM-PRHIPS438/ Hạt nhựa HIPS STYRON 438 NATURAL; (NK theo mục 1 TK KNQ 103274469210 C11 ngày 21/04/2020) (nk)
- Mã HS 39031920: RM-PRMS500NA/ Hạt nhựa Idemitsu PS HIPS MS500 NATURAL (Dạng nguyên sinh); (NK theo TK KNQ 103201912920 C11 ngày 16/03/20) (nk)
- Mã HS 39031920: RPV1013/ Hạt nhựa HIPS HP8250 MASTER BLACK 1919 (nk)
- Mã HS 39031920: RS-PS.1/ Hạt Nhựa PS THH 102 Transparance (Dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 39031920: S0104HP0009A/ Hạt nhựa PS (HIPS) 576H PSMT VE0271-33 DIM BLACK (nk)
- Mã HS 39031920: S0104HP0012A/ Hạt nhựa PS (HIPS) 576H PSMT VE0256-20 Pure White 9.0 (nk)
- Mã HS 39031920: SDV01/ Hạt nhựa HIP (GPPS5958N), Mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: SPL06/ Hạt nhựa HIPS 576H PSMT VE0271-33 DIM BLACK (màu đen) (nk)
- Mã HS 39031920: SPL09/ Hạt nhựa PS MS-500 Dim black NU-0215 màu đen (nk)
- Mã HS 39031920: SPL14/ Hạt nhựa HIPS 576H GR21 NATURAL (nk)
- Mã HS 39031920: SPL22/ Hạt nhựa PS MS-500 NU-0075 TSP 9VA377 GRAY (canon neutral 7.5) (nk)
- Mã HS 39031920: SPL27/ Hạt nhựa PS MS-500 (180615-02) TSP 4VA059 PINK (fuchsia pink) (nk)
- Mã HS 39031920: SPL59/ Hạt nhựa PS(HIPS) 576H PSMT VF0347-13 VIVID AURORA BLUE (nk)
- Mã HS 39031920: TĐMĐSDSP/ KDT-111: Hạt nhựa PS, MN2KS16001 (nk)
- Mã HS 39031920: TM03 VJA3371S/ Hạt nhựa HI PS 438 VJA3371S BLACK CP 3% (nk)
- Mã HS 39031920: TM16 HI-PS A-TECH/ HI-PS A-TECH 1180 OOV WHITE VAA3921S-MBB (nk)
- Mã HS 39031920: TMNL02/ Hạt nhựa HIPS HP8250 CORGP TCAH-121221A (nk)
- Mã HS 39031920: TMNL02/ Hạt nhựa PS (HIPS) 576H GR21 NATURAL (nk)
- Mã HS 39031920: TMNL02/ Hạt nhựa PS HI 438 VJA3371S BLACK- CP (nk)
- Mã HS 39031920: TMNL02/ Hạt nhựa PS MS500 TSP M 0VA168 D BLK (nk)
- Mã HS 39031920: TMNL02/ Hạt nhựa PS PETROCHEMICALS MS500 TSP 4VA057 PNK (nk)
- Mã HS 39031920: TMNL02/ Hạt nhựa PS STYRON A-TECH 1180 VAA3921S-MBB (OOV WHITE) (nk)
- Mã HS 39031920: TMNL02/ Hạt nhựaPS PETROCHEMICALS MS500 TSP 4VA059 PNK (nk)
- Mã HS 39031920: TMNL02/ PS MS500 TSP M 9VA375 GRY MBB 5% (MAGNET GRAY 160422-01) (nk)
- Mã HS 39031920: TMNL75/ Hạt nhựa HI PS DAICEL STYROL HF30R5 BLACK 95033. Thành phần Styrene-butadiene coplymer(HIPS)> 70% (nk)
- Mã HS 39031920: TMNL75/ Hạt nhựa HIPS 2551 NATURAL (nk)
- Mã HS 39031920: TMNL75/ Hạt nhựa PS RESIN (HIPS) 576H PSMT VE0271-33 DIM BLACK (nk)
- Mã HS 39031920: TV030802/ Hạt nhựa HIPS FR YT-9500 BK, hàng mới 100%, ERP: 170126000490 (nk)
- Mã HS 39031920: VE0256-20/ Hạt nhựa PSMT VE0256-20 Pure White 9.0, hàng đóng 25kg/bao, hạt mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: VE0271-33/ Hạt nhựa HIPS 576H PSMT VE0271-33 Dim Black (nk)
- Mã HS 39031920: VE0271-33/ Hạt nhựa POLYSTYREN HIPS 576H PSMT VE0271-33 Dim Black, hàng đóng 25kg/bao, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39031920: VH03/ Hạt nhựa nguyên sinh PS HT50 BLACK 1919 VJA1361S (nk)
- Mã HS 39031920: VH14/ Hạt nhựa nguyên sinh PS HIPS-510 (L) F2B-G0247 BLACK CP (nk)
- Mã HS 39031920: VH62/ Hạt nhựa nguyên HIPS HP8250 (GRAY A090) CP (nk)
- Mã HS 39031920: VH62/ Hạt nhựa nguyến sinh HIPS HP8250 (GRAY 1889)CP (nk)
- Mã HS 39031920: VH65/ Hạt nhựa nguyên sinh PS STYRON 438 STANDARD BLACK VJA3371S (nk)
- - Mã HS 39031920: VSNL9/ Hạt nhựa HIP PolystyreneSHIPS HP8250 GRAY 1735 MBB (nk)