Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

- - Mã HS 16052990: 20JUNVACENCBM2040-STPP/ Tôm thẻ thịt vụn luộc đông lạnh; Size: 20/40 (xk)
- Mã HS 16052990: 20JUNVACENCBM4060-STPP/ Tôm thẻ thịt vụn luộc đông lạnh; Size: 40/60 (xk)
- Mã HS 16052990: 20JUNVACENCBM6090-STPP/ Tôm thẻ thịt vụn luộc đông lạnh; Size: 60/90 (xk)
- Mã HS 16052990: 20JUNVACENCPTO1315-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 13/15 (xk)
- Mã HS 16052990: 20JUNVACENCPTO1620-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 16/20 (xk)
- Mã HS 16052990: 20JUNVACENCPTO2125-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 21/25 (xk)
- Mã HS 16052990: 20JUNVACENCPTO2630-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 26/30 (xk)
- Mã HS 16052990: 20JUNVACOSCPDF5070-NC/ Tôm thẻ thịt luộc đông lạnh; Size: 50/70 (xk)
- Mã HS 16052990: 20JUNVACOSCPTO3140-NC/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 31/40 (xk)
- Mã HS 16052990: 20JUNVAFISCPTO2630-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 26/30 (xk)
- Mã HS 16052990: 20JUNVAHLICPTO2630-NC/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 26/30 (xk)
- Mã HS 16052990: 20JUNVAIFCCPDF90130-NC/ Tôm thẻ thịt luộc đông lạnh; Size: 90/130 (xk)
- Mã HS 16052990: 20JUNVAORCCPDF5070-NC/ Tôm thẻ thịt luộc đông lạnh; Size: 50/70 (xk)
- Mã HS 16052990: 20JUNVAORCCPTO1620-79N/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 16/20 (xk)
- Mã HS 16052990: 20JUNVAORCCPTO2125-79N/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 21/25 (xk)
- Mã HS 16052990: 20JUNVAORCCPTO3140-NC/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 31/40 (xk)
- Mã HS 16052990: 20JUNVAQUICPTO1620-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 16/20 (xk)
- Mã HS 16052990: 20JUNVAQUICPTO2125-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 21/25 (xk)
- Mã HS 16052990: 20JUNVAQUICPTO5160-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 51/60 (xk)
- Mã HS 16052990: 20JUNVASIACPTO4150-KCTS/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc (kèm nước xốt) đông lạnh; Size: 41/50 (xk)
- Mã HS 16052990: 20JUNVATASCPTO2630-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 26/30 (xk)
- Mã HS 16052990: 20MAYVAAMDCPTO2630-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 26/30 (xk)
- Mã HS 16052990: 20MAYVAFISCPTO1622-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 16/22 (xk)
- Mã HS 16052990: 20Q2-FPRA99CA01/ Bộ sản phẩm tôm thẻ tẩm bột chiên đông lạnh(2.4kg/ctn) (xk)
- Mã HS 16052990: 20-SFM2467-000/ Hỗn hợp hải sản chế biến đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: 20-TOM6200-157/ Tôm chế biến đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: 20-TOM8200-254/ Tôm chế biến đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: 20-TOM8300-132/ Tôm chế biến đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: 20-TOM8300-152/ Tôm chế biến đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: 2125-16520/ Tôm thẻ thịt luộc đông lạnh; Size 21/25 con/lb; 1 lb/túi x 10/thùng; 3600 thùng (Nhãn ROYAL TIGER) (xk)
- Mã HS 16052990: 252/ Tôm thẻ lột vỏ đã qua chế biến đông lạnh kèm xốt cocktail 4oz (12 hộp/thùng).hàng hóa được sxxk từ tknk: 103253228040/09.04.2020/ 102985831321/13.11.2019 (xk)
- Mã HS 16052990: 253/ Tôm thẻ lột vỏ đã qua chế biến đông lạnh kèm xốt cocktail 6oz (10 hộp/thùng).hàng hóa được sxxk từ tknk: 103253228040/09.04.2020/ 102985831321/13.11.2019 (xk)
- Mã HS 16052990: 2630-21720/ Tôm thẻ PTO (Lột vỏ bỏ đầu còn đuôi) xẻ bướm tẩm bột, chiên đông lạnh; Size 26/30 con/lb; 300 gr/hộp x 5/thùng; 1080 thùng (xk)
- Mã HS 16052990: 288/19/ Tôm thẻ PTO bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi; nước xốt đông lạnh. Size 31/40 (xk)
- Mã HS 16052990: 3.0. Tôm Thẻ PD hấp đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 41/50: 500 thùng (xk)
- Mã HS 16052990: 3053.HLSOXBGV.V20-3/ Tôm thẻ không đầu còn vỏ còn đuôi xẻ bướm tẩm gia vị đông lạnh, size 21/25, 340g/hộp x 12/thùng (xk)
- Mã HS 16052990: 313/ Tôm thẻ thịt đã qua chế biến đông lạnh, size 100/150 hàng hóa được sxxk từ tknk: 102985958461 ngày 13.11.2019 (xk)
- Mã HS 16052990: 3351.CPTOW.16.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, còn đuôi hấp đông lạnh, size 16/20, 1kg/túi x 10/thùng, 200 thùng (xk)
- Mã HS 16052990: 3351.CPTOW.21.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, còn đuôi hấp đông lạnh, size 21/25, 1kg/túi x 10/thùng, 297 thùng (xk)
- Mã HS 16052990: 3351.CPTOW.26.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, còn đuôi hấp đông lạnh, size 26/30, 1kg/túi x 10/thùng,200 thùng (xk)
- Mã HS 16052990: 3351.CPTOW.31.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, còn đuôi hấp đông lạnh, size 31/40, 1kg/túi x 10/thùng, 195 thùng (xk)
- Mã HS 16052990: 4150-13520/ Tôm thẻ thịt tẩm nước xốt ớt ngọt luộc đông lạnh; Size 41/50 con/lb; 500 gr/túi x 16/thùng; 80 thùng (Nhãn KB'S) (xk)
- Mã HS 16052990: 4150-13820/ Tôm thẻ thịt tẩm nước xốt ớt ngọt luộc đông lạnh; Size 41/50 con/lb; 500 gr/túi x 16/thùng; 240 thùng (Nhãn KB'S) (xk)
- Mã HS 16052990: 4150-13920/ Tôm thẻ thịt tẩm nước xốt ớt ngọt luộc đông lạnh; Size 41/50 con/lb; 500 gr/túi x 16/thùng; 240 thùng (Nhãn KB'S) (xk)
- Mã HS 16052990: 4160-04120/ Tôm thẻ PTO (Lột vỏ bỏ đầu còn đuôi) luộc đông lạnh; Size 41/60 con/lb; 12 oz (0.75 lb)/túi x 30/thùng; 1512 thùng (xk)
- Mã HS 16052990: 4160-04320/ Tôm thẻ PTO (Lột vỏ bỏ đầu còn đuôi) luộc đông lạnh; Size 41/60 con/lb; 12 oz (0,75 lb)/túi x 30 túi/thùng; 1512 thùng (xk)
- Mã HS 16052990: 4744.CPDW.4555.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, bỏ đuôi hấp đông lạnh, size 45/55, 1kg/túi x 10/thùng (xk)
- Mã HS 16052990: 4881A.CPTORV.71.20(2)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi hấp xếp vòng đông lạnh, size 71/75, 300g/túi x 12/thùng, 304 thùng (xk)
- Mã HS 16052990: 4884A.CPTOV.51.20(2)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi hấp đông lạnh, size 51/70, 400g/túi x 8/thùng, 1740 thùng (xk)
- Mã HS 16052990: 4885A.CPDV.90.20(1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu bỏ đuôi hấp đông lạnh, size 90/120, 800g/túi x 8/thùng, 1829 thùng (xk)
- Mã HS 16052990: 4891A.CEZPV.41.20(1)/ Tôm thẻ không đầu còn vỏ còn đuôi xẻ lưng hấp đông lạnh, size 41/50, 55con/500g net/túi x 8/thùng, 366 thùng (xk)
- Mã HS 16052990: 501/ Tôm thẻ thịt lột vỏ tẩm chế phẩm thực phẩm đông lạnh PD SHINKEN, (Hàng hóa được SXXK từ TK 103064297450; N: 23/12/2019) (xk)
- Mã HS 16052990: 5698.CPTOW.31.20 (1)/ Tôm thẻ thịt, bỏ đầu, còn đuôi hấp đông lạnh, size 31/40, 2lbs/túi x 16/thùng (xk)
- Mã HS 16052990: 5699.CHLSOEZPW.26.20 (1)/ Tôm thẻ không đầu, còn vỏ, còn đuôi, cắt vỏ lưng, hấp đông lạnh, size 26/30, 3lbs/túi x 10/thùng (xk)
- Mã HS 16052990: 72001/ Tôm sấy khô (300-500) (HÀNG GIA CÔNG) (xk)
- Mã HS 16052990: 812-12820/ Tôm thẻ PTO (Lột vỏ bỏ đầu còn đuôi) tẩm bột, chiên đông lạnh; Size 8/12 con/lb; 715 gr/hộp x 12/thùng; 1250 thùng (xk)
- Mã HS 16052990: 9099.CPDBW.20.20 (1)/ Tôm thẻ thịt (gãy) bỏ đầu, bỏ đuôi hấp đông lạnh, size 20/40, 2lbs x 5/thùng (xk)
- Mã HS 16052990: 9099.CPDBW.40.20 (1)/ Tôm thẻ thịt (gãy) bỏ đầu, bỏ đuôi hấp đông lạnh, size 40/60, 2lbs x 5/thùng (xk)
- Mã HS 16052990: 9099.CPDBW.60.20 (1)/ Tôm thẻ thịt (gãy) bỏ đầu, bỏ đuôi hấp đông lạnh, size 60/90, 2lbs x 5/thùng (xk)
- Mã HS 16052990: Bánh cuốn hải sản hấp đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: Bánh cuốn tôm hấp đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: Bánh mì bơ tỏi phomai 40g đông lạnh, 40g x 10 pcs x 10 packs/ ctn (4kgs) (xk)
- Mã HS 16052990: Bánh mì dài 110g đông lạnh,110g x 5pcs x 10PA/ ctn (5.5kgs) (xk)
- Mã HS 16052990: Bánh mì dài 210g đông lạnh,210g x 5pcs x 5PA/ ctn (5.25kgs) (xk)
- Mã HS 16052990: Bánh mì sandwich tôm mè đông lạnh, 25gx8pcsx20PAs/ctn (4kgs) (xk)
- Mã HS 16052990: Bánh mì sốt trứng gà tuyết đông lạnh,40g x 6pcs x 12PA/ ctn (2.88kgs) (xk)
- Mã HS 16052990: BÁNH MÌ TÔM ÁO MÈ (xk)
- Mã HS 16052990: BÁNH MÌ TÔM MÈ (xk)
- Mã HS 16052990: Bánh mì tôm mè 36g đông lạnh, 36gx12pcsx12PEtrays/ctn (5.184kg) (xk)
- Mã HS 16052990: BÁNH MÌ TÔM MÈ PTO (xk)
- Mã HS 16052990: Bánh mì tròn 190g đông lạnh,90g x 6pcs x 4PA/ ctn (4.56kgs) (xk)
- Mã HS 16052990: Bánh mì việt nam 70g đông lạnh,70g x 10pcs x 6PA/ ctn (4.2kg) (xk)
- Mã HS 16052990: Bánh nhân tôm chiên đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: Bánh phomai Pancake mini,10g x 25pcs x 20 packs/ ctn (5kgs) (xk)
- Mã HS 16052990: Banh phồng tôm. Nhãn hiệu: SaGiang (200Gr/Gói, 55 Gói/Thùng). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16052990: BÁNH RAU CỦ CHIÊN TÔM 40 GR (xk)
- Mã HS 16052990: Bánh sen tôm xiên que (xk)
- Mã HS 16052990: Bánh tôm Burger đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: Bánh tôm cubic đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: Bánh tôm Laya tẩm bột đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: Bánh tôm nhân dừa đông lạnh, 30g/pc (xk)
- Mã HS 16052990: Bánh tôm tẩm bột chiên đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: Bắp cải cuốn tôm PTO (xk)
- Mã HS 16052990: C/1.0. Tôm Thẻ hấp PTO đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 31/40: 20 thùng (xk)
- Mã HS 16052990: Cá bống khô chiên giòn AN LAC Seafood 500 gram/túi/ (xk)
- Mã HS 16052990: Cá cơm khô (1KG/túi)/ (xk)
- Mã HS 16052990: Cá cơm khô (500 gram/ bag)/ (xk)
- Mã HS 16052990: Cá Cơm khô chiên giòn AN LAC Seafood 500 gram/túi/ (xk)
- Mã HS 16052990: Cá khô (1000 gram/ túi)/ (xk)
- Mã HS 16052990: Cá khô (1kg/túi)/ (xk)
- Mã HS 16052990: Cá khô (200 gram/ bag)/ (xk)
- Mã HS 16052990: Cá khô (500 gram/ bag)/ (xk)
- Mã HS 16052990: cá khô (600gr/ túi)/ (xk)
- Mã HS 16052990: Cá khô (800g/túi)/ (xk)
- Mã HS 16052990: cá khô 500gr/túi/ (xk)
- Mã HS 16052990: Cá khô rim (200g/chai)/ (xk)
- Mã HS 16052990: Cá khô/ (xk)
- Mã HS 16052990: CÀNG GHẸ BỌC TÔM (xk)
- Mã HS 16052990: CÀNG GHẸ BỌC TÔM 32.25 G (xk)
- Mã HS 16052990: Canh chua tôm (800gi/khay/PA, 6PA/thùng/4.8kg) (xk)
- Mã HS 16052990: CHẢ GIÒ BÁNH TRÁNG MINI (xk)
- Mã HS 16052990: Chả giò hải sản hấp đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: CHẢ GIÒ ÔNG TRÚC TÔM 8GR (xk)
- Mã HS 16052990: Chả giò rế ghẹ đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: CHẢ GIÒ RẾ HẢI SẢN 20.8 G (xk)
- Mã HS 16052990: CHẢ GIÒ RẾ HẢI SẢN 25G (xk)
- Mã HS 16052990: Chả giò rế tôm đông lạnh (500gr/bag, 20bag/ctn, 10kg/ctn, số lượng: 50ctns) (xk)
- Mã HS 16052990: Chả giò rế tôm PTO (chừa đuôi) đông lạnh (500gr/bag, 20bag/ctn, 10kg/ctn, số lượng: 200ctns) (xk)
- Mã HS 16052990: CHẢ GIÒ RẾ TÔM PTO 25G (xk)
- Mã HS 16052990: CHẢ GIÒ TÔM 16.67G (xk)
- Mã HS 16052990: CHẢ GIÒ TÔM CUA 25G, 1KG/PA (xk)
- Mã HS 16052990: CHẢ GIÒ TÔM CUA 25G, 500G/PA (xk)
- Mã HS 16052990: CHẢ GIÒ TÔM CUA 80G, 1.6 KG/ PA (xk)
- Mã HS 16052990: Chả giò tôm đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: Chả giò tôm- Filo prawn 12g (20bag2.40kg) (xk)
- Mã HS 16052990: Chả giò tôm mayonnaise đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: CHẢ GIÒ TÔM ỐNG TRÚC 8G (xk)
- Mã HS 16052990: Chả giò tôm phô mai đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: Chả giò tôm- Prawn Roses (06bag1.08kg) (xk)
- Mã HS 16052990: Chả tôm đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: Chả tôm khoai tây 25g (xk)
- Mã HS 16052990: Chả tôm sú đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: Chả tôm sú đông lạnh đã được chế biến (xk)
- Mã HS 16052990: CHẠO TÔM (xk)
- Mã HS 16052990: CHẠO TÔM 62.5G (xk)
- Mã HS 16052990: CHẠO TÔM 62.5GR 10KGS/CTN (xk)
- Mã HS 16052990: CHUED2001/ Tôm ép duỗi đông lạnh L (xk)
- Mã HS 16052990: CHUED2002/ Tôm ép duỗi đông lạnh 2L (xk)
- Mã HS 16052990: CHUED2003/ Tôm ép duỗi đông lạnh 3L (xk)
- Mã HS 16052990: CHUED2004/ Tôm ép duỗi đông lạnh 4L (xk)
- Mã HS 16052990: CHUED2005/ Tôm ép duỗi đông lạnh 5L (xk)
- Mã HS 16052990: CHUTTB2001/ Tôm tẩm bột đông lạnh M (xk)
- Mã HS 16052990: CHUTTB2002/ Tôm tẩm bột đông lạnh L (xk)
- Mã HS 16052990: CHUTTB2003/ Tôm tẩm bột đông lạnh 2L (xk)
- Mã HS 16052990: CHUTTB2004/ Tôm tẩm bột đông lạnh 3L (xk)
- Mã HS 16052990: CHUTTB2005/ Tôm tẩm bột đông lạnh 4L (xk)
- Mã HS 16052990: CHUTTB2006/ Tôm tẩm bột đông lạnh Jumbo (xk)
- Mã HS 16052990: CHUTTB2007/ Tôm tẩm bột đông lạnh 26/30 (xk)
- Mã HS 16052990: CHUTTB2008/ Tôm tẩm bột đông lạnh SDXR (xk)
- Mã HS 16052990: CHUTTB2009/ Tôm tẩm bột đông lạnh DX (xk)
- Mã HS 16052990: CHUTTB2010/ Tôm tẩm bột đông lạnh 61/70 (xk)
- Mã HS 16052990: CHUTTB2014/ Tôm tẩm bột rán đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: C-V Shrimp PD 100/200(9)/ Tôm thẻ chân trắng hấp đông lạnh PD 100/200. Packing: 20 X 300G/CTN. NLNK TK 102254036510/E31/18 (xk)
- Mã HS 16052990: C-V Shrimp PD 61/70(9)/ Tôm thẻ chân trắng hấp đông lạnh PD 61/70. NLNK TK 102094782200/E31/18 (xk)
- Mã HS 16052990: C-V Shrimp PTO 41/50(9)/ Tôm thẻ chân trắng hấp đông lạnh PTO 41/50. Packing: 10 X 400G/CTN. NLNK TK 102695440520/E31/19 (xk)
- Mã HS 16052990: C-V Shrimp PTO 51/60(9.3)/ Tôm thẻ chân trắng hấp đông lạnh PTO 51/60. NLNK TK 102608098350/E31/19 (xk)
- Mã HS 16052990: C-V Shrimp PTO 61/70(9)/ Tôm thẻ chân trắng hấp đông lạnh PTO 61/70. NLNK TK 102099564010/E31/18. PACKING: 10 X 2LB (xk)
- Mã HS 16052990: C-V/PD/31-40(1.35)NEW-MP2(18)Tôm thẻ chân trắng CPD hấp đông lạnh có 512 New và MP2 Size 31-40 (1.35). (xk)
- Mã HS 16052990: C-V/PD/31-40(1.36)NEW-MP2(18)Tôm thẻ chân trắng CPD hấp đông lạnh có 512 New và MP2 Size 31-40 (1.36). (xk)
- Mã HS 16052990: C-V/PD/41-50(1.35)NEW-MP2(18)Tôm thẻ chân trắng CPD hấp đông lạnh có 512 New và MP2 Size 41-50 (1.35). (xk)
- Mã HS 16052990: C-V/PD/41-50(1.36)NEW-MP2(18)Tôm thẻ chân trắng CPD hấp đông lạnh có 512 New và MP2 Size 41-50 (1.36). (xk)
- Mã HS 16052990: C-V/PD/51-60(1.35)NEW-MP2(18)Tôm thẻ chân trắng CPD hấp đông lạnh có 512 New và MP2 Size 51-60 (1.35). (xk)
- Mã HS 16052990: C-V/PD/51-60(1.36)NEW-MP2(18)Tôm thẻ chân trắng CPD hấp đông lạnh có 512 New và MP2 Size 51-60 (1.36). (xk)
- Mã HS 16052990: C-V/PD/91-120(1.35)NEW-MP2(18)Tôm thẻ chân trắng CPD hấp đông lạnh có 512 New và MP2 Size 91-120 (1.35). (xk)
- Mã HS 16052990: C-VAN PDTO/512NEW-MP2 41/50 (1.20)(18)/ Tôm thẻ chân trắng hấp PDTO đông lạnh có 512 New và Mp2 size 41/50 (1.20) (xk)
- Mã HS 16052990: C-Vshrimp/512NEW-MP2Tôm thẻ chân trắng hấp đông lạnh có 512 New và MP2. CPD (xk)
- Mã HS 16052990: C-Vshrimp/MP2Tôm thẻ chân trắng hấp đông lạnh có MP2. CPDTO (xk)
- Mã HS 16052990: dried shredded squid with chili sauce(300gr/box)- mực xé sợi kèm tương ớt Manufacturer: anh khoi shopadd: no 92 truong cong dinh, ward 2, ba ria vung tau, Viet nam (xk)
- Mã HS 16052990: dried stingray with tamarind sauce(350gr/box)- khô cá đuối kèm sốt me Manufacturer: anh khoi shopadd: no 92 truong cong dinh, ward 2, ba ria vung tau, Viet nam (xk)
- Mã HS 16052990: DTSS2001/ Tôm sushi chín đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: EFPC00000EFP003.00200/ TÔM ÁO BỘT THẬP CẨM 15GR/PC (xk)
- Mã HS 16052990: ESLK000000SLY25.AA200/ TÔM VIÊN 35G (xk)
- Mã HS 16052990: ESOX0000SOR-Y07.AA200/ TÔM CHIÊN TEMPURA 22 GR (xk)
- Mã HS 16052990: Filo tôm- Prawn Rose (10bag1.50kg) (xk)
- Mã HS 16052990: FPS14/ Hỗn hợp tôm đông lạnh (270g/hộp) (xk)
- Mã HS 16052990: fried fish skin with chili sauce (250gr/box)- da cá chiên giòn kèm tương ớtManufacturer: anh khoi shopadd: no 92 truong cong dinh, ward 2, ba ria vung tau, Viet nam (xk)
- Mã HS 16052990: FTP13/ Tôm tẩm bột tempura (180g/hộp) (xk)
- Mã HS 16052990: Ghẹ farci (70g/cái, 6 cái/khay/420g/PA, 16PA/thùng/6.72kg) (xk)
- Mã HS 16052990: GHẸ FARCI (Mai ghẹ nhồi tôm, thịt ghẹ và rau củ) (xk)
- Mã HS 16052990: Ghẹ sữa tẩm nướng/ (xk)
- Mã HS 16052990: GIAVI-REWE-2020/ Tôm thẻ chân trắng, lột vỏ, tẩm bột gia vị tỏi, hành lá đông lạnh size 41/50 (xk)
- Mã HS 16052990: GMP-CHILI SAUCE OT (8)/ Tôm tẩm bột chiên đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: GỎI CUỐN TÔM 45G (xk)
- Mã HS 16052990: Gyoza tôm- Aldi Prawn Gyoza Option 3 (2bag1.70kg) (xk)
- Mã HS 16052990: Gyoza tôm- Ocean House Prawn Gyoza (2bag0.40kg) (xk)
- Mã HS 16052990: Gyoza tôm- Prawn Gyoza 1 (6bag0.72kg) (xk)
- Mã HS 16052990: Gyoza tôm- Vegetable Gyoza pan fried (2bag0.40kg) (xk)
- Mã HS 16052990: HÁ CẢO TÔM (xk)
- Mã HS 16052990: Há cảo tôm (Green hacao) (xk)
- Mã HS 16052990: Há cảo tôm (Shrimp Haukau) (xk)
- Mã HS 16052990: Há cảo tôm- 12 Prawn Dim Sum (18bag4.32kg) (xk)
- Mã HS 16052990: HÁ CẢO TÔM 21GR (xk)
- Mã HS 16052990: HÁ CẢO TÔM 22.73G (xk)
- Mã HS 16052990: HÁ CẢO TÔM 25 GR (xk)
- Mã HS 16052990: HÁ CẢO TÔM 25G (xk)
- Mã HS 16052990: HÁ CẢO TÔM 4KG/THÙNG (xk)
- Mã HS 16052990: Há cảo tôm hấp đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: HA0352/ Xíu mại Tôm đông lạnh (20pcs x 25g/tray x 20/Ctn) (xk)
- Mã HS 16052990: Hải sản nhồi mai đông lạnh 30G (xk)
- Mã HS 16052990: Hoành thánh tôm (xk)
- Mã HS 16052990: Hoành thánh tôm mayonnaise chiên đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: Hỗn hợp (khoai tây tôm, khoai tây chay 25g) (xk)
- Mã HS 16052990: Hỗn hợp 5 sản phẩm khay lớn (ASC) 10.84kg/ctn: c/giò tôm,gyoza chay,c/giò samosa chay,c/g túi chay, tương ớt chua ngọt-Có nhãn hướng dẫn sử dụng in trên thùng (xk)
- Mã HS 16052990: Hỗn hợp khai vị phương Đông: chả giò chay, xíu mại tôm hình lá, chả giò túi chay (xk)
- Mã HS 16052990: Khô cá 500 gram/túi nsx Ong Ba Seafood/ (xk)
- Mã HS 16052990: Khô cá chỉ vàng rim (500g/hộp)/ (xk)
- Mã HS 16052990: Khô cá điêu hồng/ (xk)
- Mã HS 16052990: Khô cá dứa/ (xk)
- Mã HS 16052990: Khô cá đuối măm me 200 gr/hộp nsx SAP DO QUE production facilities/ (xk)
- Mã HS 16052990: Khô cá lóc (AN LAC Seafood 500 Gram/Túi/ (xk)
- Mã HS 16052990: Khô cá mắt kiếng tẩm nướng/ (xk)
- Mã HS 16052990: Khô cá tra/ (xk)
- Mã HS 16052990: khô mực (500 gram/ bag)/ (xk)
- Mã HS 16052990: Khô mực hiệu KIM NEN/ (xk)
- Mã HS 16052990: Khô mực rang muối 500 grm/túi nsx SK Food production/ (xk)
- Mã HS 16052990: Khô mực tẩm nướng/ (xk)
- Mã HS 16052990: Khô mực xé sợi sa tế bơ 500 gr/túi nsx SK food production/ (xk)
- Mã HS 16052990: Khô mực/ (xk)
- Mã HS 16052990: KHOAI TÂY CUỐN TÔM (xk)
- Mã HS 16052990: KHOAI TÂY CUỐN TÔM 25GR (xk)
- Mã HS 16052990: KHOAI TÂY CUỘN TÔM 30G (xk)
- Mã HS 16052990: lạp xưởng tôm 500g/túi/ (xk)
- Mã HS 16052990: Mắm tôm bắc Ngọc Liên (24 chai x 220g)/thùng (xk)
- Mã HS 16052990: Mắm tôm chua 400gr x 24 hủ/thùng sản xuất tại Vasifood, làm nhãn hiệu cho công ty HT, hàng Việt Nam, sản xuất mới 100% (xk)
- Mã HS 16052990: MC20-B1/ Tôm, cá tra quấn khoai tây đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: Mực khô 500gr.bịch/ (xk)
- Mã HS 16052990: Mực rim me Đầm Sen/ (xk)
- Mã HS 16052990: NMF01/ SỦI CẢO TÔM HẸ 25GR (xk)
- Mã HS 16052990: NMF02/ HÁ CẢO TÔM HOÀNG GIA 25GR (xk)
- Mã HS 16052990: NMF06/ GHẸ FARCI (xk)
- Mã HS 16052990: OUB13/ Tôm thẻ chân trắng, lột vỏ, luộc trộn đậu đũa đông lạnh (SHRIMP MARINADE) (xk)
- Mã HS 16052990: PSD25/ Hỗn hợp tôm viên chiên (300g/khay) (xk)
- Mã HS 16052990: PTO 21/25VSA-2020/ Tôm thẻ chân trắng, lột vỏ,duỗi, tẩm MS-S-2 và H-66-2 đông lạnh size 21/25 VSA (xk)
- Mã HS 16052990: Ruốc khô (0.5kg/ túi) (xk)
- Mã HS 16052990: Ruốc khô (0.5kg/chai)/ (xk)
- Mã HS 16052990: Ruốc sấy. Nhãn hiệu: Happy Brand (100Gr/Hủ, 50 Hủ/Thùng). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16052990: S1012GA/P12/2020/ Thịt tôm đóng hộp, nhãn hiệu "RIVIANA" 12 lon/ khay, 200 g/ lon (xk)
- Mã HS 16052990: S10225A-1/P24/2020-I/ Thịt tôm đóng hộp, nhãn hiệu "CRUST' OCEAN" 24 lon/khay, 200 g/ lon (xk)
- Mã HS 16052990: S1022KA-1/P6/2020/ Thịt tôm đóng hộp, nhãn hiệu "NAUTILUS", 6 lon/ khay, 800 g/ lon (xk)
- Mã HS 16052990: S10425A/P24/2020/ Thịt tôm đóng hộp, nhãn hiệu "CORA" 24 lon/thùng, 200 g/ lon (xk)
- Mã HS 16052990: S13225A/P12/2020/ Thịt tôm đóng hộp, nhãn hiệu "SEA CROWN", 12 lon/ khay, 200 g/ lon (xk)
- Mã HS 16052990: SA TẾ ỚT HIỆU CHOLIMEX- CHOLIMEX SATE CHILLI SAUCE (QUY CÁCH: 150G/CHAI X 32CHAI). HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 16052990: SA TẾ TÔM HIỆU CHOLIMEX- CHOLIMEX SHRIMP XO SAUCE (QUY CÁCH: 170G/CHAI X 32CHAI/THÙNG). HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 16052990: spicy baby crab(250gr/box)- ghẹ tẩm gia vị Manufacturer: anh khoi shopadd: no 92 truong cong dinh, ward 2, ba ria vung tau, Viet nam (xk)
- Mã HS 16052990: spicy dried fish with chili sauce(250gr/box)- cá tẩm ăn liền kèm tương ớt Manufacturer: anh khoi shopadd: no 92 truong cong dinh, ward 2, ba ria vung tau, Viet nam (xk)
- Mã HS 16052990: spicy dried squid with chili sauce(200gr/box)- mực tẩm gia vị kèm tương ớt Manufacturer: anh khoi shopadd: no 92 truong cong dinh, ward 2, ba ria vung tau, Viet nam (xk)
- Mã HS 16052990: SRL20-A08/ Burger hải sản (Tôm, cá minh thái) đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: SRL20-A09/ Burger hải sản (Tôm, cá minh thái) đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: SRL20-B09/ Burger hải sản (Tôm, cá minh thái) đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: SỦI CẢO TÔM 30GR 9KGS/CTN (xk)
- Mã HS 16052990: SỦI CẢO TÔM GỪNG (xk)
- Mã HS 16052990: tép khô (500gr/ túi)/ (xk)
- Mã HS 16052990: Tép khô 200gr/túi/ (xk)
- Mã HS 16052990: Tép khô đã chế biến đông lạnh, packing: 90gr/1 hũ, 1 carton35 hũ. (xk)
- Mã HS 16052990: Tép khô rang (AN LAC Seafood 500 Gram/Túi/ (xk)
- Mã HS 16052990: Tép sấy (20x200g) (xk)
- Mã HS 16052990: Tép sấy tẩm gia vị ăn liền (200gr/hũ x 24 hũ/thùng) (xk)
- Mã HS 16052990: Tép sấy, 1000g/túi, hiệu: Damex production facilities/ (xk)
- Mã HS 16052990: Tép sấy, nsx Bep Nha Kim, 500g/túi/ (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm chế biến đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM CHÌ HẤP ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm chiên tẩm bột, 1UNK 1hộp 1Kg (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm cuộn bánh tráng rế chiên sơ đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm cuộn bánh tráng xốp chiên sơ đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM CUỐN KHOAI TÂY (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM KHÔ (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm Khô (10 kg/thùng), Hàng mới 100%, VN sản xuất (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm khô (1kg/ túi) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm khô (200 gram/ bag)/ (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm khô (500 gram/ bịch)/ (xk)
- Mã HS 16052990: tôm khô 0.5kg/ 1 gói/ (xk)
- Mã HS 16052990: tôm khô 250g/hộp, hiệu: Mộc shop (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm khô 3000g/ túi/ (xk)
- Mã HS 16052990: tôm khô 500g/ bịch/ (xk)
- Mã HS 16052990: tôm khô 500g/túi/ (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm khô 500g/túi. hiệu: Mộc SHOP/ (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm khô 500gr.bịch/ (xk)
- Mã HS 16052990: tôm khô 500gr/túi/ (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm khô hiệu KIM NEN/ (xk)
- Mã HS 16052990: tôm khô/ (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm khô(500 gram/ bag)/ (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm khô, 1kg/túi/ (xk)
- Mã HS 16052990: tôm khô, 200g/ bag/ (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm khô, lot No: VN/148/IV/065,(100g/bao x 40 bao/thùng). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm khô, nhãn hiệu: Minh Đức (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm khô, qui cách đóng gói: 1kg/ bịch/ (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm nobashi tẩm bột 5kg/ctn- Nhãn Exostar (xk)
- Mã HS 16052990: tôm rim 1kg/ (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm sắt luộc đông lạnh IQF- Size: 100/200 (1kg/PE bag x 10/ctns) (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM SẮT PUD LUỘC ĐÔNG LẠNH (size broken) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm sấy Damex, Damex Roasted Shrimp (200g/unit, 20 units/carton), nhãn hiêu: Damex, mới 100% (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm sú (Penaeus monodon) luộc, đông lạnh các loại. 1,038 kiện (Hàng đóng bao bì kín khí) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm sú bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (CPD) hấp đông lạnh cở 31/40 (5kg x 2/ctn) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm sú bỏ đầu lột vỏ chừa đuôi (CPTO) hấp đông lạnh cở 21/25 (2kg x 1/ctn) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm sú CPD hấp đông lạnh. (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm sú CPDTO đông lạnh. (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm sú CPDTO hấp đông lạnh. (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm sú CPDTO- RING hấp đông lạnh. (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm sú đã bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (CPD) hấp đông lạnh cở 41/60 (10kg/ctn) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm sú hấp CPDTO đông lạnh. (xk)
- Mã HS 16052990: TOM SU HAP DONG LANH XUAT KHAU, IQF COOKED PDTO BLACK TIGER SHRIMPS-ORGANIC, SIZE 21-25 (DONG GOI: 1X2 KG NET/CTN), XUAT XU: VIET NAM (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm sú hấp đông lạnh, tên khoa học: Penaeus monodon (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm sú hấp đông lạnh. CPD (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm sú lột vỏ bỏ đầu chừa đuôi hấp đông lạnh. Size 16/20. Số lượng: 100 thùng. QC: 500g (400g net)/túi x 12 túi/thùng. (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM SÚ NGUYÊN CON LUỘC (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm sú nhúng đông lạnh size 26/30 (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM SÚ PD HẤP ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 16052990: TOM SU PD HAP DONG LANH (KIN KHI), SIZE: 100/200, PACKING 1KG/BAG X 10/CARTON, 80% NET WEIGHT, 20% GLAZE (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM SÚ PD.IQF HẤP ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 1KG(80%.NW)/BAG X 10/CTN, SIZE 100/200 (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM SÚ PD.IQF HẤP ĐỐNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 1KG(80%.NW)/BAG X 10/CTN, SIZE 200/300 (xk)
- Mã HS 16052990: TOM SÚ PDTO HẤP ĐÔNG LẠNH QUY CÁCH 10 X 800GR/CTN SIZE 26/30 (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm Sú PDTO hấp đông lạnh. Packing 12 x 250gr/carton (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM SÚ PDTO.IQF HẤP ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 1KG(80%.NW)/BAG X 5/CTN, SIZE 31/40 (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm sú PTO (lột vỏ bỏ đầu còn đuôi) tẩm bột, chiên đông lạnh; Size 13/15 con/lb; 5 con/khay/túi; 0,3 kg/tú; 1 túi (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm sú PTO hấp đông lạnh size 13/15. PACKING 5 X 2 LBS/CTN (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm sú PTO hấp; bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size 16/20 (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm sú thịt bỏ đầu bỏ đuôi hấp đông lạnh, size 70/90, đóng gói: 10kg (9kg net)/túi/thùng. 95 thùng (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm sushi đông lạnh, size 3L (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm sushi hấp đông lạnh (size 2L/ 20Tray/ 2.76kg/ Ctn) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột 180g/khay-12khay/2.16kg/ctn- Có nhãn hướng dẫn sử dụng sản phẩm (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- 36 Prawn selection (6bag2.16kg) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- 40 PIECE PRAWN SELECTION (18bag7.20kg) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- Core 10 Tempura King Prawn (18bag3.24kg) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột đông lạnh,30g/pc (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- King Prawn Selection (06bag1.20kg) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột muối tiêu chanh 20g-5.04kg/ctn- hàng có nhãn hướng dânx sử dụng in trên thùng (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- Ocean House Southern Style Prawn Nuggets (2bag0.20kg) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- Prawn garlic (12 bag2.16kg) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- Prawn PTO (2bag1.00kg) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- Prawn Selection 15020 (6bag0.95kg) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- Prawn Thai chili (12bag2.16kg) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- SS 10 King Prawn (8bag1.76kg) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- Tempura 15g (06bag0.90kg) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- Tempura Bubble Prawns (23bag3.68kg) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột Tempura đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- Tempura King Bubble Prawns (18bag3.17kg) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- Tempura Prawn (24bag2.50kg) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột xù chiên đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm tẩm crumb- Ocean House Coconut Prawn (2bag0.25kg) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm Tempura đông lạnh,30g/pc (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm tempura- Tempura prawn (30bag4.50kg) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (CPD) hấp đông lạnh cở 100/300 (350gr x 10/ctn) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ bóc vỏ bỏ đuôi hấp đông lạnh size 6L (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc (kèm nước xốt) đông lạnh; Size: 21/25 (xk)
- Mã HS 16052990: TOM THE CHAN DONG LANH XUAT KHAU, IQF BLANCHED PD WHITE SHRIMP,NHAN HIEU " OEKOLAND" SIZE 80-120 (DONG GOI: 1 X 9KG NET/CTN), XUAT XU: VIET NAM (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) luộc đông lạnh các loại, 1,062 kiện (hàng đóng bao bì kín khí) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (CPD) hấp đông lạnh cở 100/300 (350gr x 10/ctn) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ chân trắng bóc vỏ luộc đông lạnh, (các loại 432 kiện) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ chân trắng CPDTO hấp đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ chân trắng EZP hấp đông lạnh. Size: 26/30. PACKING: 10 X 2 LB/CTN (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ chân trắng hấp CPDTO đông lạnh. (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ chân trắng không đầu lột vỏ còn đuôi luộc đông lạnh (size: 41/50) [QC: IQF, 12 x 1lb/thùng (5,4kg)] (xk)
- Mã HS 16052990: TOM THE CHAN TRANG PD HAP DONG LANH (KIN KHI), SIZE: 91/120, PACKING 1KG/BAG X 10/CARTON, 80% NET WEIGHT, 20% GLAZE (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG PD HẤP ĐÔNG LẠNH QUY CÁCH 12 X1KG/CTN SIZE 61/70 (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG PD.IQF HẤP ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 1KG(80%.NW)/BAG X 10/CTN, SIZE 100/200 (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG PDTO HẤP ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 16052990: TOM THE CHAN TRANG PDTO HAP DONG LANH (KIN KHI), SIZE: 16/20, PACKING 1KG/BAG X 10/CARTON, 80% NET WEIGHT, 20% GLAZE (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG PTO HẤP ĐÔNG LẠNH QUY CÁCH 12 X1KG/CTN SIZE 26/30 (xk)
- Mã HS 16052990: TOM THE CHAN TRANG PTO HAP DONG LANH. SIZE 26/30.PACKING: 10 X 1KG (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG SUSHI EBI HẤP ĐÔNG LẠNH; SIZE 4L; PACKING: 30PCS/200GRS/TRAY X 20/CTN (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ chân trắng TEMAKI hấp đông lạnh. PACKING: 30P X 30TRAYS/CTN (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ chân trắng vụn hấp đông lạnh, PACKING: 1KG X 10/CTN (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ chân trắng, lột vỏ, luộc đông lạnh size 41/50 (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ chế biến đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: TOM THE CHI HAP DONG LANH XUAT KHAU, IQF COOKED PD WHITE/PINK SHRIMPS, ORGANIC, SIZE 100/300 (DONG GOI:10 X350 GR NET/CTN), XUAT XU: VIET NAM (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM THẺ HẤP ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM THE HÂP ĐÔNG LANH SIZE 100/200 (xk)
- Mã HS 16052990: TOM THE HAP DONG LANH XUAT KHAU, IQF COOKED PD WHITE SHRIMP, SIZE 51-60 (DONG GOI: 1 X 10KG NET/CTN), XUAT XU: VIET NAM (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ hấp lột vỏ bỏ đầu chừa đuôi (sushi hấp) đông lạnh. Size 2L. Số lượng: 286 thùng, QC: 20Con/khay x 5khay/túi x 10 túi/thùng (5.5kg). (xk)
- Mã HS 16052990: TOM THE HAP PD DONG LANH SIZE 41/50 (xk)
- Mã HS 16052990: TOM THE HAP PDTO DONG LANH SIZE 51/70 (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ không đầu bóc vỏ chừa đuôi luộc đông lạnh; đóng gói: 400 g net/bag x 10/CTN; size: 21/30; số kiện: 3691 ctns (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ không đầu lột vỏ chừa đuôi hấp đông lạnh Size 16/22 (12 Oz/túi x 12 túi/ctn) (1900ctn17100lbs) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ lột vỏ bỏ đầu chừa đuôi cuộn bánh tráng đông lạnh. Size 10G (ART 041103). Số lượng: 324 thùng. QC: 1Kg/hộp x 10 hộp/thùng. (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ lột vỏ đã qua chế biến đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ luộc đông lạnh size 100/200 (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM THẺ LUỘC NGUYÊN CON ĐÔNG IQF 5K/CARTON X 2/ BUNDLE (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM THẺ LUỘC PDTO ĐÔNG LẠNH 200G X 10 X 2 (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM THẺ NGUYÊN CON HẤP ĐÔNG LẠNH. ĐÓNG GÓI: 5KG/ CTN (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM THẺ PD HẤP ĐÔNG LẠNH (PD) SIZE 100/200, 90% NET WEIGHT 10% GLAZING, 10 KG/CARTON (xk)
- Mã HS 16052990: TOM THE PD HAP DONG LANH SIZE 100/200 (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ PD luộc đông lạnh, Size: 100/150 (xk)
- Mã HS 16052990: TOM THE PD VANNAMEI HAP DONG LANH (KIN KHI), SIZE: 31/50, PACKING: 350GR (200GR NET WEIGHT)/BAG X 20/CARTON (xk)
- Mã HS 16052990: TOM THE PDTL LUOC DONG LANH; SIZE 100/200 PACKING: 5KG/BAG X 2 BAGS/CTN (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM THẺ PDTO HẤP ĐÔNG LẠNH IQF, PACKING: 200G/BAG X 10/CTN X 2BUNDLE. (xk)
- Mã HS 16052990: TOM THE PDTO HAP DONG LANH SIZE 41/50 (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ PDTO luộc đông lạnh, Size: 31/40 (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ PTO (Lột vỏ bỏ đầu còn đuôi) luộc đông lạnh; Size 16/20 con/lb; 2 lbs/túi x 5/thùng; 1260 thùng (Nhãn OYSTER BAY) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ PTO (lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi) xẻ bướm tẩm bột, chiên đông lạnh; Size 26/30 con/lb; 300 gr/hộp x 5/thùng; 1080 thùng (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ PTO luộc; bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size 40/60 (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM THẺ PUD HẤP ĐÔNG LẠNH, PACKING: IQF, 1 KG/ PRINTED BAG X 10/CTN (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ sushi EBI hấp đông lạnh (size L) (tên khoa học: Penaeus vannamei) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ sushi Hanging Meat hấp đông lạnh (CLOSED STYLE) (size 9L) (tên khoa học: Penaeus vannamei) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ Sushi hấp đông lạnh size 2L (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ sushi luộc đông lạnh size 3L (1 kiện 5.7 kgs) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ Sushi vụn hấp đông lạnh size BK (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ tẩm bột chiên đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ tẩm bột tempura 400g- 3.2kg/ctn- Hàng có nhãn hướng dẫn sử dụng in trên thùng (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi hấp đông lạnh size 41/50, đóng gói: 1kg (750g net)/túi x 10/thùng. 1460 thùng (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ thịt bóc vỏ bỏ đuôi hấp đông lạnh size 51/60 (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ thịt chần đông lạnh; Size 13/15 con/lb; 400 gr/túi x 12/thùng; 250 thùng (Nhãn LEZANAH) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ thịt chân trắng PTO luộc đông lạnh 0.75 lb/túi x 30/thùng (22.5 lb/thùng) size 41-60 (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ thịt hấp đông lạnh Size 100/150 (24 Oz/túi x 14 túi/ctn)35700lbs (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ thịt làm sạch còn đuôi luộc đông lạnh 10-12g (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ thịt luộc đông lạnh; Size 100/200 con/lb; 1 kg/túi x 10/thùng; 160 thùng (Nhãn JUST CAUGHT) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ thịt tẩm bột, chiên đông lạnh; Size 26/30 con/lb; 250 gr/túi/hộp x 12/thùng; 4000 thùng (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ thịt tẩm gia vị luộc đông lạnh; Size 41/50 con/lb; 475 gr/túi x 12/thùng; 270 thùng (Nhãn JUST CAUGHT) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ thịt xiên que tẩm gia vị luộc đông lạnh; Size 61/70 con/lb; 250 gr/túi x 20/thùng; 105 thùng (Nhãn KB'S) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm thẻ xẻ bướm tẩm bột 400g- 3.2kg/ctn- Hàng có nhãn hướng dẫn sử dụng in trên thùng (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm tít khô (1KG/túi)/ (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm tít khô 500g/ túi/ (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM VIÊN PHO MAI (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm viên phô mai đông lạnh 15g (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm viên phô mai tẩm bột Tempura đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm viên phô mai Tempura đông lạnh 25g/pc (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm viên tẩm bột Tempura đông lạnh, 25g/pc (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm xẻ bướm tẩm bột- Butterfly prawn (60bag9.00kg) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm xẻ bướm tẩm bột đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM XÙ (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM XÙ PANKO 25 GR (xk)
- Mã HS 16052990: TÔM XÙ TORPEDO 30 GR (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm, cá chẽm quấn khoai tây hấp đông lạnh; Size: 25 Grs (tôm: 24%, 25GR/PC X 20/TRAY X 2/PA X 5/CTN) (xk)
- Mã HS 16052990: Tôm, cá tra quấn khoai tây đông lạnh; Size: 25 Grs (xk)
- Mã HS 16052990: Viên tôm khoai tây 25g (xk)
- Mã HS 16052990: Viên tôm quấn khoai tây đông lạnh (xk)
- Mã HS 16052990: VMCPD25(HL20-1.3)/ Tôm thẻ chân trắng PD hấp đông lạnh cở 21/25 (700gr x 10/ctn) (xk)
- Mã HS 16052990: VMCPD30(HL25-1.3)/ Tôm thẻ chân trắng PD hấp đông lạnh cở 26/30 (700gr x 10/ctn) (xk)
- Mã HS 16052990: VMCPD35(HL30-1.3)/ Tôm thẻ chân trắng PD hấp đông lạnh cở 31/35 (700gr x 10/ctn) (xk)
- Mã HS 16052990: VMCPTO20(HL20-1.25)/ Tôm thẻ chân trắng PTO hấp đông lạnh cở 16/20 (700gr x 10/ctn) (xk)
- Mã HS 16052990: VMCPTO25(HL20-1.25)/ Tôm thẻ chân trắng PTO hấp đông lạnh cở 21/25 (700gr x 10/ctn) (xk)
- Mã HS 16052990: VMLB40-12gr(HL90-40%)/ Tôm thẻ chân trắng lăn bột đông lạnh cở 31/40(12gr) (30con/khay x 2khay/hộp x 6hộp/ctn) (xk)
- Mã HS 16052990: WCPD100-300(HL150/200-1.342)/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (CPD) hấp đông lạnh cở 100/300 (350gr x 10/ctn) (xk)
- Mã HS 16052990: WWCRPRAWN400/ Tôm thẻ xẻ bướm tẩm bột xù (400g/khay) (xk)
- Mã HS 16052990: WWTEM400/ Tôm thẻ tẩm bột tempura (400g/khay) (xk)
- Mã HS 16052990: Xíu mại tôm- Prawn Shiumai (6bag0.96kg) (xk)
- Mã HS 16054000: SP138/ Tôm (bóc vỏ, bỏ đầu, còn đuôi) PTO Amaebi đông lạnh cỡ LM, loại 0.065 kg/khay x 20 khay/thùng x 2/kiện (xk)
- Mã HS 16054000: SP139/ Tôm (bóc vỏ, bỏ đầu, còn đuôi) PTO Amaebi đông lạnh cỡ LM, loại 0.065 kg/khay x 20 khay/thùng x 2/kiện (xk)
- Mã HS 16054000: SP140/ Tôm (bóc vỏ, bỏ đầu, còn đuôi) PTO Amaebi đông lạnh cỡ L, loại 0.078 kg/khay x 20 khay/thùng x 2/kiện (xk)
- Mã HS 16054000: SP141/ Tôm (bóc vỏ, bỏ đầu, còn đuôi) PTO Amaebi đông lạnh cỡ 3L, loại 0.123 kg/khay x 20 khay/thùng x 2/kiện (xk)
- Mã HS 16054000: SP142/ Tôm (bóc vỏ, bỏ đầu, còn đuôi) PTO Hiaraki Amaebi đông lạnh cỡ 4L, loại 0.144 kg/khay x 20 khay/thùng x 2/kiện (xk)
- Mã HS 16054000: SP143/ Tôm (bóc vỏ, bỏ đầu, còn đuôi) PTO Amaebi đông lạnh cỡ 5L, loại 0.170 kg/khay x 20 khay/thùng x 2/kiện (xk)
- Mã HS 16054000: SP144/ Tôm (bóc vỏ, bỏ đầu, còn đuôi) PTO Amaebi đông lạnh cỡ 2L(24con), loại 0.120 kg/khay x 6 khay/thùng x 4/kiện (xk)
- Mã HS 16054000: SP145/ Tôm (bóc vỏ, bỏ đầu, còn đuôi) PTO Amaebi đông lạnh cỡ LM, loại 0.065 kg/khay x 20 khay/kiện (xk)
- Mã HS 16054000: SP146/ Tôm (bóc vỏ, bỏ đầu, bỏ đuôi) PD Amaebi đông lạnh cỡ BM (<5gr), loại 0.500 kg/túi x 20/kiện (xk)
- Mã HS 16054000: SP147/ Tôm (bóc vỏ, bỏ đầu, bỏ đuôi) PD Amaebi đông lạnh cỡ BM (>5gr), loại 0.500 kg/túi x 20/kiện (xk)
- Mã HS 16054000: Tép sấy ăn liền hiệu "T&T" ("T&T" BRD crispy tiny shrimp), sản xuất tại Việt Nam, hàng đóng gói đồng nhất 200g (7 Oz) x 24, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16055200: Cồi sò điệp hấp đông lạnh (Patinopecten Yessoensis), size 60/80. NSX: Watanabe Suisan, INC. Hàng đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm (nk)
- Mã HS 16055200: 2890/ Sò điệp cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.075 Kg/khay (xk)
- Mã HS 16055200: 3242/ Sò điệp cắt lát xiên que thành phẩm đông lạnh 0.60 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16055200: 3267/ Sò điệp cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.20 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16055200: 3479/ Sò điệp cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.26 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16055200: 4003/ Sò điệp cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.21 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16055200: 4047/ Sò điệp cắt nhỏ tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.50 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16055200: Sò điệp bọc khoai môn đông lạnh(size 25g/ 4kg/ctn) (xk)
- Mã HS 16055300: Thịt vẹm nấu chín đông lạnh, 1kg net weight/bag (Size300-500 pcs/kg) (nk)
- Mã HS 16055300: TVDL/ Thịt vẹm chế biến đông lạnh (Frozen Cooked IQF Mussels Meat) (nk)
- Mã HS 16055300: VẸM ĐÓNG HỘP, HÀNG MẪU, NHÃN HIỆU AMANDA, QUY CÁCH: 190 GRAM/HỘP, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 16055410: Khô mực, trọng lượng 26g- Dried Squid- 4550002874254, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16055410: Mực chế biến đông lạnh- Frozen Cuttlefish Picked in Salt Reitou Shiokara 1KG/hộp 6x3 hộp/thùng; HSD: 03/2021 (nk)
- Mã HS 16055410: Mực đã chế biến chín đóng gói kín khí ăn liền Jeonghwa food mực tẩm gia vị.10KG/gói.date(mm/dd/yy).5_1_2021 (nk)
- Mã HS 16055410: Snack hải sản tẩm gia vị Larb hiệu Bento- Seafood Snack Spicy Larb Flavour (Surimi Mixed Squid) (Bento Brand)- (1Carton 36Packs x 24g)- Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 16055410: Snack mực tẩm gia vị cay Bento- Seafood Snack Hot & Spicy Bento- (1Carton 36Packs x 24g)- Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 16055410: Snack mực tẩm gia vị hải sản siêu cay Bento- Squid Seafood Snack Super Spicy Seafood Flavour (Squid Mixed Surimi Seafood Flavour) (Bento Brand)- (1Carton 36Packs x 20g)- Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 16055410: Snack mực tẩm gia vị Thái Bento- Sea Food Snack Nam Prik Thai Original Bento- (1Carton 36Packs x 24g)- Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 16055490: Khô mực xé sợi Mr Squid đã tẩm gia vị ăn liền, nhãn hiệu Mr Squid ((65gram x 10 gói) x 6 hộp)/ 1 thùng Carton), HSD: 10.06.2021. Mới 100% (nk)
- Mã HS 16055490: Mực xà chần thái hoa đông lạnhFROZEN BOILED SQUID FLOWER tênKHSthenoteuthis oualaniensis,1kg/túix10túi/hộp,NsxZhaoan Anbang Aquatic Foods CoLtd,NSX2/4/20 HSD1/4/22,đã qua sơ chế để chế biến TP.Mới100% (nk)
- Mã HS 16055490: Mực xà thái vòng đông lạnhFROZEN SQUID RING(SP đã chần chín),tênKH:Sthenoteuthis oualaniensis,0.9kg/túix10túi/hộpNsx:Fujian Wanhong Ocean Bio-Tech Co.,Ltd,NSX:26/4/20HSD:25/4/22,dùng để CBTP.Mới100% (nk)
- Mã HS 16055490: Snack hải sản tẩm gia vị Lard hiệu Bento- Seafood Snack Spicy Larb Flavour (Surimi Mixed Squid) (Bento Brand). Mới 100%.(1Carton 36 pcks x 24g) (nk)
- Mã HS 16055490: Snack mực tẩm gia vị cay Bento- Seafood Snack Hot & Spicy Bento- Hanging. Mới 100%. (1Carton 24pack x 13 bags x 6 g).NSX:12/05/2020,HSD:12/05/2021 (nk)
- Mã HS 16055490: Snack mực tẩm gia vị hải sản siêu cay Bento- Squid Seafood Snack Super Spicy Seafood Flavour (Squid Mixed Surimi Seafood Flavour)(Bento Brand). Mới 100%.(1Carton 36 pcks x 20g) (nk)
- Mã HS 16055490: Snack mực tẩm gia vị Thai Bento-Seafood Snack Namprik Thai Original Bento- Hanging. Mới 100%.(1Carton 24 pack x 13 bags x 6 g).NSX: 09/06/2020, HSD: 09/06/2021 (nk)
- Mã HS 16055410: ĐẦU, DÈ MỰC. HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 16055410: Hải sản hỗn hợp đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055410: Hải sản thập cẩm đông lạnh(Đầu mực ống trụng 30%,mực ống cắt khoanh trụng 15%,bạch tuộc cắt miếng trụng 20%,thịt nghêu lụa luộc 30%,tôm gậy luộc 5%) (xk)
- Mã HS 16055410: HẢI SẢN TRỘN ĐÔNG LẠNH (TÔM, MỰC, BẠCH TUỘC, NGHÊU) (xk)
- Mã HS 16055410: Khô mực (1kg/ túi) (xk)
- Mã HS 16055410: Khô mực 1kg/túi/ (xk)
- Mã HS 16055410: Khô mực 300g/túi/ (xk)
- Mã HS 16055410: Khô mực 400g/hộp/ (xk)
- Mã HS 16055410: Khô mực 500g/túi/ (xk)
- Mã HS 16055410: Khô mực hấp dừa xé sợi, 650g/hộp/ (xk)
- Mã HS 16055410: Khô mực xé sợi hấp dừa/ (xk)
- Mã HS 16055410: Khô mực xé sợi/ (xk)
- Mã HS 16055410: Khô mực, Dried Squid (300g/unit, 50 units/carton), nhãn hiêu: Không nhãn hiệu, mới 100% (xk)
- Mã HS 16055410: Mực Bento Hoa Mai, 100/túi/ (xk)
- Mã HS 16055410: Mực hấp sấy sợi, 500g/hộp/ (xk)
- Mã HS 16055410: Mực hấp xé sợi, hiệu LE HA FOOD, 500G/HỘP/ (xk)
- Mã HS 16055410: Mực luộc chín cấp đông; sơ chế luộc bằng nước muối, không tẩm gia vị, không có nhãn hiệu, 10 kg/carton (xk)
- Mã HS 16055410: Mực nang cắt sợi tẩm, đông lạnh (12.0Kg/Carton, tổng cộng 100 Carton)- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16055410: MỰC NƯỚNG SẤY GIÒN NHÃN HIỆU CON TRÂU 20X150G (xk)
- Mã HS 16055410: MỰC NƯỚNG. HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 16055410: Mực ống nhòi đông lạnh, 10.2kg/ thùng (xk)
- Mã HS 16055410: Mực ống nhồi đông lạnh, mới 100% (Packing NW: 10.20 KGM/ctn) (xk)
- Mã HS 16055410: Mực rim me, nsx Dam Sen, 600g/túi/ (xk)
- Mã HS 16055410: Mực tẩm 300g/hũ/ (xk)
- Mã HS 16055410: Mực tẩm vị, 500g/hộp/ (xk)
- Mã HS 16055410: OUB04/ Mực ống làm sạch, luộc trộn hành tây 60G đông lạnh (SQUID AJILO) (xk)
- Mã HS 16055410: OUB05/ Mực ống làm sạch, lột da, luộc trộn cà chua đông lạnh (SQUID PESCATORE) (xk)
- Mã HS 16055410: Thủy sản hỗn hợp chế biến đông lạnh(Mực 80%,nghêu 10%,tôm 10%)-PACKING: IQF 1KG/PLAIN BAG X 10 BAGS/CARTON(Dùng nấu soup, lẩu..) (xk)
- Mã HS 16055490: 20BMU01/ FROZEN KOMOCHI IKA/Mực ống nhồi trứng (xk)
- Mã HS 16055490: 20BMU01/ 'FROZEN KOMOCHI IKA/Mực ống nhồi trứng (xk)
- Mã HS 16055490: 20BMU02/ FROZEN HITOKUCHI KOMOCHI IKA/Mực ống nhồi trứng cá (xk)
- Mã HS 16055490: 20-MUC2100-322/ Mực chế biến đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055490: 3158/ Mực ống cắt khúc thành phẩm đông lạnh 0.36 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16055490: 3997/ Mực ống cắt khúc thành phẩm đông lạnh 2.00 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16055490: Bánh phồng 5 tôm sa giang 200g (55 gói/thùng) (xk)
- Mã HS 16055490: Bánh phồng cua Sa giang 200g (55 hộp/thùng) (xk)
- Mã HS 16055490: Bánh phồng tôm mini đỏ Sa giang 100g (120 gói/thùng) (xk)
- Mã HS 16055490: Bánh phồng tôm mini sa giang 100g (120 gói/thùng) (xk)
- Mã HS 16055490: Cá chỉ vàng rim, NSX: Da Nang speciality food, 500g/túi/ (xk)
- Mã HS 16055490: Cá cơm khô (500gram./túi)/ (xk)
- Mã HS 16055490: cá cơm tẩm vị 500gr/túi, NSX: Thanh Thao Food Co.,Ltd/ (xk)
- Mã HS 16055490: Cá khô (250gr/hộp)/ (xk)
- Mã HS 16055490: Cá khô (500gram/túi)/ (xk)
- Mã HS 16055490: Cá khô (900gram/túi)/ (xk)
- Mã HS 16055490: cá khô/ (xk)
- Mã HS 16055490: Chả ram tôm đất/ (xk)
- Mã HS 16055490: Da cá sấy khô (250gr/hộp)/ (xk)
- Mã HS 16055490: Đầu mực ống làm sạch sushi ăn liền đông lạnh cỡ 5g (FROZEN ARROW SQUID LEG). Quy cách:4.0kg/kiện. Hàng thực phẩm (tên khoa học: loligo chinensis). (xk)
- Mã HS 16055490: FROZEN IKA BALL/ Viên mực chế biến (xk)
- Mã HS 16055490: FROZEN KOMOCHI IKA/ Mực ống nhồi trứng cá (xk)
- Mã HS 16055490: HA0214/ Mực Tôm tẩm bột xiên que chiên đông lạnh (01kg/Hộp x 04Hộp/Thùng) (xk)
- Mã HS 16055490: IKA MATUKASAKUSHI UNI/ Mực cắt khía nướng (xk)
- Mã HS 16055490: Khô cá (3kg/túi)/ (xk)
- Mã HS 16055490: Khô cá 250gr/túi/ (xk)
- Mã HS 16055490: Khô cá đuối mắm me (0.3kg/hộp), nsx: Jasmine Ly/ (xk)
- Mã HS 16055490: Khô cá đuối mắm me, NSX: Sai Gon E-mart, 1000/hộp/ (xk)
- Mã HS 16055490: Khô mực (0.5kg)/ (xk)
- Mã HS 16055490: khô mực 0.25kg/ (xk)
- Mã HS 16055490: khô mực 1kg/ (xk)
- Mã HS 16055490: Khô mực 350g/ hộp/ (xk)
- Mã HS 16055490: khô mực 500g/ bịch/ (xk)
- Mã HS 16055490: Khô mực 500g/ túi/ (xk)
- Mã HS 16055490: Khô mực 500g/bịch/ (xk)
- Mã HS 16055490: khô mực 500gr/túi/ (xk)
- Mã HS 16055490: Khô mực 900g/túi. hiệu: Mộc SHOP/ (xk)
- Mã HS 16055490: Khô mực cắt sợi nướng tẩm gia vị (xk)
- Mã HS 16055490: Khô mực đông lạnh (10kg/thùng)/ VN (xk)
- Mã HS 16055490: Khô mực hấp xé sợi (500gram/box)/ (xk)
- Mã HS 16055490: Khô mực hiệu CO TO/ (xk)
- Mã HS 16055490: Khô mực sợi ăn liền 250g/ hộp/ (xk)
- Mã HS 16055490: Khô mực tẩm gia vị 250g/ hộp/ (xk)
- Mã HS 16055490: Khô mực xé (200gr/hộp)/ (xk)
- Mã HS 16055490: Khô mực xé sợi (500g/hộp)/ (xk)
- Mã HS 16055490: Khô mực xé sợi (800g/túi), nsx: Dac San Da Nang/ (xk)
- Mã HS 16055490: Khô mực xé sợi cốt dừa (200G/ hộp) Dac san Da Nang/ (xk)
- Mã HS 16055490: khô mực xé sợi hấp dừa, hiệu: Le Ha, 3000g/túi/ (xk)
- Mã HS 16055490: Khô mực xé sợi tẩm nước dừa, tương ớt 350g/ hộp/ (xk)
- Mã HS 16055490: Khô mực xé sợi/ (xk)
- Mã HS 16055490: Khô mực xé sợi, hiệu: Dac San Da Nang., 500g/túi/ (xk)
- Mã HS 16055490: khô mực xé sợi, NSX: An vĩnh Food (4000gr/ túi)/ (xk)
- Mã HS 16055490: Khô mực xe tấm (200gr/box)/ (xk)
- Mã HS 16055490: Khô mực xé tẩm/ (xk)
- Mã HS 16055490: khô mực/ (xk)
- Mã HS 16055490: Khô mực, 1000gr/túi/ (xk)
- Mã HS 16055490: khô mực, 500g/ bag/ (xk)
- Mã HS 16055490: Khô mực, hiệu NHA QUE/ (xk)
- Mã HS 16055490: Khô mực, hiệu Tay Ninh, 500gr/ bịch/ (xk)
- Mã HS 16055490: Khô mực, hiệu: Dac San Da Nang, 500g/túi/ (xk)
- Mã HS 16055490: Mực cán tẩm cay, hiệu: Dac San Da Nang, 500g/hộp/ (xk)
- Mã HS 16055490: Mực chế biến đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055490: Mực chiên bảo quản lạnh đóng gói thùng carton (8kgs/thùng), sản xuất tại Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16055490: Mực hấp dừa xé sợi (200gr/box)/ (xk)
- Mã HS 16055490: Mực khô (0.5kg)/ (xk)
- Mã HS 16055490: Mực khô (300gr/túi)/ (xk)
- Mã HS 16055490: mực khô 300g/hộp, hiệu: Mộc shop (xk)
- Mã HS 16055490: Mực khô 300gr/túi/ (xk)
- Mã HS 16055490: mực khô 400gr/ (xk)
- Mã HS 16055490: Mực khô 500g/ bag/ (xk)
- Mã HS 16055490: Mực khô 500g/túi, NSX: Thuan Bao- Ben Thanh Market/ (xk)
- Mã HS 16055490: Mực khô 500gr/túi, hiệu: Anh khôi/ (xk)
- Mã HS 16055490: mực khô 520g/túi/ (xk)
- Mã HS 16055490: Mực khô ăn liền 6g/túi. Nhà sx: AN lac seafood/ (xk)
- Mã HS 16055490: Mực Khô Tẩm Gia Vị (đầu) (N.W: 10kg/1 CTN) (xk)
- Mã HS 16055490: Mực Khô Tẩm Gia Vị (dè) (N.W: 10kg/1 CTN) (xk)
- Mã HS 16055490: Mực Khô Tẩm Gia Vị (thân)((N.W: 10kg/1 CTN) (xk)
- Mã HS 16055490: Mực khô tẩm gia vị nướng cắt (xk)
- Mã HS 16055490: mưc khô/ (xk)
- Mã HS 16055490: Mực lột da 2S (10 kg/thùng), Hàng mới 100%, VN sản xuất (xk)
- Mã HS 16055490: Mực lột da 3S (10 kg/thùng), Hàng mới 100%, VN sản xuất (xk)
- Mã HS 16055490: Mực lột da S (10 kg/thùng), Hàng mới 100%, VN sản xuất (xk)
- Mã HS 16055490: Mực lột da SA (10 kg/thùng), Hàng mới 100%, VN sản xuất (xk)
- Mã HS 16055490: Mực nướng 280g/ túi/ (xk)
- Mã HS 16055490: Mực nướng hiệu DAMEX/ (xk)
- Mã HS 16055490: Mực ống cắt khoanh tẩm bột đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055490: MỰC ỐNG ĐÔNG LẠNH (ĐÃ QUA SƠ CHẾ) (xk)
- Mã HS 16055490: Mực ống khô tẩm gia vị (đầu) (xk)
- Mã HS 16055490: Mực ống làm sạch cắt miếng có xử lý nhiệt sushi ăn liền đông lạnh cỡ 6g (FREZEN ARROW SQUID SLICE WITH HEAT TREATMENT FOR SUSHI),Quy cách:6 kg/kiện.Hàng thực phẩm (tên khoa học: loligo chinensis). (xk)
- Mã HS 16055490: MỰC ỐNG TRỤNG ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 16055490: Mực rim me (0.25kg/hộp), nsx: Co Chinh/ (xk)
- Mã HS 16055490: Mực rim me (5kg/túi), nsx: Dam Sen/ (xk)
- Mã HS 16055490: mực rim me/ (xk)
- Mã HS 16055490: Mực rim me, NSX: Cau Vong production facilities, 5000/túi/ (xk)
- Mã HS 16055490: mực tẩm 300gr/hộp/ (xk)
- Mã HS 16055490: Mực tẩm 500g/ túi/ (xk)
- Mã HS 16055490: mực tẩm 500g/túi/ (xk)
- Mã HS 16055490: mực tẩm 500gr/túi/ (xk)
- Mã HS 16055490: mực tẩm 520g/túi/ (xk)
- Mã HS 16055490: mực tẩm gia vị 500gr/túi, NSX: Thanh Thao Food Co.,Ltd/ (xk)
- Mã HS 16055490: mực tẩm gia vị/ (xk)
- Mã HS 16055490: Mực tấm miếng (2000gr/bag)/ (xk)
- Mã HS 16055490: Mực xé sợi (4kg/túi), nsx: Muc xe Soi Cay/ (xk)
- Mã HS 16055490: mực xé tẩm gia vị/ (xk)
- Mã HS 16055490: Mựng rim me (200G/ hộp) Dam Sen/ (xk)
- Mã HS 16055490: mứt trái xây 300gr/túi, NSX: Thanh Thao Food Co.,Ltd/ (xk)
- Mã HS 16055490: nuôi sấy 0.5kg/ (xk)
- Mã HS 16055490: Râu mực (10 kg/thùng), Hàng mới 100%, VN sản xuất (xk)
- Mã HS 16055490: Râu mực khô tẩm gia vị nướng (xk)
- Mã HS 16055490: Râu mực RM (10 kg/thùng), Hàng mới 100%, VN sản xuất (xk)
- Mã HS 16055490: Râu mực RS (10 kg/thùng), Hàng mới 100%, VN sản xuất (xk)
- Mã HS 16055490: Râu mực RS (5 kg/thùng), Hàng mới 100%, VN sản xuất (xk)
- Mã HS 16055490: Râu mực tẩm gia vị xiên que đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055490: sâm bí đao 0.4kg/ (xk)
- Mã HS 16055490: sâm bổ lượng 0.7kg/ (xk)
- Mã HS 16055490: Sauce shrimp (mắm ruốc) Đọt Ni (xk)
- Mã HS 16055490: SQRI/ Mực ống trụng đông lạnh (SQRI)/ (xk)
- Mã HS 16055490: SQTPNP09703FUJP/ Mực tẩm gia vị cắt lát đông lạnh. (các loại, 709 kiện) (xk)
- Mã HS 16055490: SQTPNP09711AUJP/ Mực tẩm gia vị cắt lát đông lạnh. (các loại, 343 kiện) (xk)
- Mã HS 16055490: SQTPNP09712FUJP/ Mực tẩm gia vị cắt lát đông lạnh. (các loại, 1.443 kiện) (xk)
- Mã HS 16055490: SQTPNP10031AUJP/ Mực tẩm gia vị cắt lát đông lạnh.(các loại, 696 kiện) (xk)
- Mã HS 16055490: tôm khô 500g/túi/ (xk)
- Mã HS 16055490: Tôm tít khô (500gram/túi)/ (xk)
- Mã HS 16055490: Tua mực nướng đá tẩm gia vị (xk)
- Mã HS 16055500: Bạch tuộc trộn wasabi Tako Wasabi (Azuma) 1 kg/gói 12 gói/thùng; HSD: 03/2021 (nk)
- Mã HS 16055500: Chân bạch tuộc luộc đông lạnh, Frozen boiled octopus leg. Size 4-5 miếng/Kg-10Kg/ thùng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16055500: 20-BTU1100-402/ Bạch tuộc chế biến đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055500: Bạch tuộc cắt luộc đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055500: Bạch tuộc chế biến cắt luộc đông lạnh(Packing: IQF 5 kg x 2 bundle/ Carton) (xk)
- Mã HS 16055500: Bạch tuộc chế biến đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055500: Bạch tuộc đã chế biến đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055500: Bạch tuộc luộc cắt đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055500: Bạch tuộc mù tạt, đông lạnh (12.0Kg/Carton, tổng cộng 150 Carton)- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16055500: Bạch tuộc tẩm bột đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055500: Bạch tuộc tẩm bột H đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055500: Bạch tuộc tẩm bột Karaage đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055500: Bạch tuột khô/ (xk)
- Mã HS 16055500: Bánh xèo bạch tuộc đông lạnh 100G (xk)
- Mã HS 16055500: BTCL-VIF1/ Bạch tuộc cắt luộc đông lạnh size 3G (xk)
- Mã HS 16055500: BTLCDL-050620/ BẠCH TUỘC LUỘC CẮT ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 16055500: Chóp râu bạch tuộc đã chế biến đông lạnh, size: tip. (xk)
- Mã HS 16055500: Chóp râu Bạch tuộc luộc đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055500: Cổ Bạch tuộc chê biến đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055500: Cổ bạch tuộc đã chế biến đông lạnh, size: neck. (xk)
- Mã HS 16055500: Hải sản tổng hợp đông lạnh: Tôm thịt trụng (200g), Đầu mực làm sạch trụng (200g), Bạch tuộc làm sạch trụng (200g), Ngêu thịt trụng (200g), Mực khoanh trụng (200g), (1kg/bao x 10 bao/thùng) (xk)
- Mã HS 16055500: IT1680/ BẠCH TUỘC BÁNH DẠNG VIÊN ĐÔNG LẠNH (PK: 8.32KG/CTN) (xk)
- Mã HS 16055500: KARAAGE-CHILI-2020/ Bạch tuộc tẩm bột và gia vị ớt đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055500: MỰC NÚT ĐÔNG LẠNH NGUYÊN CON ĐÓNG 10.5KG/KIỆN CẢ BÌ 11.5KG/KIỆN (xk)
- Mã HS 16055500: SP87-19/ Bạch tuộc tẩm bột đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055500: STHAISANHONHOPDL02/ Hải sản hỗn hợp đông lạnh,(gồm 50% mực, 20% bạch tuộc, 15% tôm, 15% nghêu) (xk)
- Mã HS 16055500: Sụn bạch tuộc tẩm bột đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055500: THỦY SẢN HỖN HỢP ĐÔNG LẠNH (300 grs(N.W.270grs)/bag with rider x20/carton) (xk)
- Mã HS 16055500: Típ Bạch tuộc chế biến đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055600: Ruột sò đông lạnh (Arcidae) (nk)
- Mã HS 16055600: 20-CLAS641-0003/ Nghêu xiên que chế biến đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055600: 20-CLAS642-0003/ Nghêu xiên que chế biến đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055600: Ngao nâu luộc đông lạnh cỡ 40/60, tên KH: MERETRIX LYRATA, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16055600: Ngao nguyên con luộc đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055600: Ngao thịt luộc đông lạnh cỡ 800/1500. tên KH: MERETRIX LYRATA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16055600: Ngao trắng luộc đông lạnh cỡ 100/120. tên KH: MERETRIX LYRATA, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16055600: Ngao trắng luộc nửa mảnh đông lạnh cỡ 60/90. tên KH: MERETRIX LYRATA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16055600: Ngao trắng nửa mảnh luộc đông lạnh cỡ 120/160, tên KH: MERETRIX LYRATA, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16055600: Nghêu hấp đông lạnh, 10 KGS/ CTN, size 700/1200 (xk)
- Mã HS 16055600: Nghêu hấp đông lạnh, 5kgs x 2/ctn, size 1000/1500 (xk)
- Mã HS 16055600: Nghêu hấp đông lạnh,1 x 10 kgs (Size 1000-UP) (xk)
- Mã HS 16055600: Nghêu hấp đông lạnh,10 KGS/CTN, size 1000/1500 (xk)
- Mã HS 16055600: Nghêu hấp đông lạnh,1KG/ BAG X 10/CTN, size 1000/1500 (xk)
- Mã HS 16055600: Nghêu lụa hấp đông lạnh 500g/túi, size 1000/1500 (xk)
- Mã HS 16055600: Nghêu lụa nguyên con hấp đông lạnh (36Lbs/thùng) (xk)
- Mã HS 16055600: Nghêu lụa thịt luộc đông lạnh (180gr/túi x 40/CTN, 160 CTN) (xk)
- Mã HS 16055600: Nghêu lụa thịt luộc size 1000/up đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055600: Nghêu nâu nguyên con đông lạnh đóng túi 10KG/1 Carton.60-90 con/kg (hàng không thuộc danh mục CITES). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16055600: NGHÊU NÂU NGUYÊN CON HẤP ĐÔNG LẠNH, SIZE 60/80 (xk)
- Mã HS 16055600: Nghêu nâu nguyên con luộc đông lạnh packing hút chân không 400gr x 12/ctn (xk)
- Mã HS 16055600: NGHÊU NGUYÊN CON LUỘC ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 16055600: Nghêu trắng đông lạnh nguyên con, chưa bóc vỏ, đã được nấu chín, đóng túi 10kg/1túi. 1túi/1carton 60-80 con/kg (hàng không thuộc danh mục CITES). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 16055600: Nghêu trắng nguyên con đông lạnh đóng túi 10KG/1 túi, 1 túi/1Carton.60-80 con/kg (hàng không thuộc danh mục CITES). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 16055600: Nghêu vỏ nâu nguyên con luộc đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055600: SÒ ĐIỆP (xk)
- Mã HS 16055600: Sò huyết chần đông lạnh (17.5 Lbs/Ctn) (xk)
- Mã HS 16055600: Sò huyết tươi sống 80 con/kg (1 bao 50 kg) (xk)
- Mã HS 16055600: Sò tẩm bột chiên sơ đông lạnh (Arcidae (xk)
- Mã HS 16055600: Thịt hến đông lạnh(A)-Packing: 400Gr/ tray/ Vacuum bag x 24/Ctn (xk)
- Mã HS 16055600: Thịt hến đông lạnh(B)-Packing: 400Gr/ tray/ Vacuum bag x 24/Ctn (xk)
- Mã HS 16055600: THỊT NGHÊU CHẾ BIẾN LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH (Packing: IQF, 10x1Kg, 20% Glazing) (xk)
- Mã HS 16055600: Thịt nghêu đông lạnh-Packed: IQF, Bulk pack in 10kgs per master carton. (xk)
- Mã HS 16055600: Thịt nghêu hấp chín đông lạnh đóng túi 1kg/túi, 10túi/1Carton, 600-800 miếng/kg (hàng không thuộc danh mục CITES). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 16055600: Thịt Nghêu lụa hấp đông lạnh (27Lbs/thùng) (xk)
- Mã HS 16055600: Thit ngheu lua luoc dong lanh IQF, size: 1000/up, 10 kg Bulk/ctn (xk)
- Mã HS 16055600: Thịt nghêu lụa luộc đông lạnh, 10kg bulk/carton, size: 1000/up (xk)
- Mã HS 16055600: TNL4202/ Thịt nghêu luộc đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055710: Bào ngư đóng hộp, Hiệu Alisan, hàng mẫu 24 hộp x 454 gram/hộp (nk)
- Mã HS 16055800: Ốc đã chế biến ăn liền Dongwon.130g/hộp. date(mm/dd/yy).5_6_2022 (nk)
- Mã HS 16055800: Ốc đã chế biến chín đóng hộp kín khí ăn liền Yoodong.900g/hộp.date(mm/dd/yy).5_1_2021 (nk)
- Mã HS 16055800: Ốc sên lột vỏ đóng hộp Sabarot- Escargots (Snails Slakken) 800gr (nk)
- Mã HS 16055800: Ba khía (12 kg/thùng), Hàng mới 100%, VN sản xuất-30Jarsx400G (xk)
- Mã HS 16055800: Ốc len chặt đuôi đông lạnh (18LBS/CTN) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16055800: Ốc len xào dừa đông lạnh (18LBS/CTN) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16055800: Ốc len xào dừa Jar đông lạnh, mới 100% (Packing NW: 8.16 KGM/ctn) (xk)
- Mã HS 16055900: 20-NLOC605-0001/ Thịt ốc Topshell chế biến đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055900: 20-NLOC657-0001/ Thịt ốc Topshell chế biến đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055900: 20-NLOC657-0002/ Thịt ốc Topshell chế biến đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055900: 83010001JWF03.119/ Mực tẩm bột panko 40g/cái. (Tên khoa học: Dosidicus Gigas) (xk)
- Mã HS 16055900: 83030005JWF01.119/ Mực tẩm bột chiên Fritter 1kg/pe (Tên khoa học: Dosidicus Gigas) (xk)
- Mã HS 16055900: 83030014JWF08/ Mực chiên tempura 1kg/pe (Tên khoa học: Dosidicus Gigas) (xk)
- Mã HS 16055900: 83030066JWF03.119/ Mực chiên tempura 1kg/pe (Tên khoa học: Dosidicus Gigas) (xk)
- Mã HS 16055900: 83030066JWF04.119/ Mực chiên tempura 1kg/pe. (Tên khoa học: Dosidicus Gigas) (xk)
- Mã HS 16055900: 83030066JWF05.119/ Mực chiên tempura 1kg/pe. (Tên khoa học: Dosidicus Gigas) (xk)
- Mã HS 16055900: 83030070JWF01.119/ Mực vụn chiên tempura 1kg/pe (Tên khoa học: Dosidicus Gigas) (xk)
- Mã HS 16055900: 83030444JHC02/ Mực tẩm bột chiên. (Tên khoa học: Dosidicus Gigas) (xk)
- Mã HS 16055900: Cá mực cắt miếng tẩm bột chiên sơ đông lạnh (Teuthida) (xk)
- Mã HS 16055900: Cá mực khoanh tròn tẩm bột chiên sơ đông lạnh (Teuthida) (xk)
- Mã HS 16055900: Frozen boiled seasnail (Ốc đinh luộc đông lạnh) (xk)
- Mã HS 16055900: Hải sản thập cẩm đông lạnh (400gr/bag, 25bag/ctn, 10kg/ctn, số lượng: 50ctns)(tôm thịt: 15%, mực ống: 20%, mực nang: 25%, thịt nghêu: 15%, cá rô phi coctail: 25%) (xk)
- Mã HS 16055900: Hỗn hợp hải sản luộc đông lạnh, packing: 0.5kg/bag (xk)
- Mã HS 16055900: JTM030048051/ Bánh xèo mực 90g/cái (xk)
- Mã HS 16055900: JTM040048071/ Bánh xèo mực 50g (xk)
- Mã HS 16055900: NGHÊU ĐÔNG LẠNH XK (40 LBS/ CTNS) (xk)
- Mã HS 16055900: Nghêu trắng nguyên con luộc đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055900: Nghêu trắng nữa mảnh vỏ luộc đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055900: Ốc đinh luộc đông lạnh (xk)
- Mã HS 16055900: ỐC LEN ĐÔNG LẠNH XK (20 LBS/ CTNS) (xk)
- Mã HS 16055900: ỐC LEN ĐÔNG LẠNH XUẤT KHẨU (18 LBS/ CTNS) (xk)
- Mã HS 16055900: ỐC NHỒI ĐÔNG LẠNH XK (19.82 LBS/ CTNS) (xk)
- Mã HS 16055900: THỊT HẾN ĐÔNG LẠNH- SIZE: 2.000-3.000 PCS/KG (xk)
- Mã HS 16055900: Thịt ốc bưu đông lạnh, Packing: 450g/pack (xk)
- Mã HS 16055900: Thủy sản hỗn hợp đông lạnh luộc- Boiled SFM 160x20/3 (xk)
- Mã HS 16056100: hsamtp20-02/ Hải sâm còn da sấy khô (xk)
- Mã HS 16056900: Thanh thịt cua (chế biến sẵn dùng để sử dụng ngay) (150gr/gói; 30 gói/thùng). Hsd: 2021.06.01. Nhà sx: Công ty Sajo Daerim (nk)
- Mã HS 16056900: Mắm ruốc (48 hủ/thùng x 250gr), Hiệu MELY- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16056900: Mực Phomai cuốn rế (xk)
- Mã HS 16056900: Ruốc khô 500g/túi/ (xk)
- Mã HS 16056900: SHRIMP SAUCE IN BRINE (SPECIALITY IN HUE)-Mắm ruốc chà Huế Vasifood(180g x 30) (xk)
- Mã HS 17011200: Đường củ cải hiệu HOKUREN 650g/gói. NSX: HOKUREN. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17011400: 107687- 1KG Sucrose (saccharose) for biochem. Reag. Ph Eur Hóa Chất Dùng trong phòng thí nghiệm- C12H22O11;CAS-No. 57-50-1 (nk)
- Mã HS 17011400: 107687- 250G Sucrose (saccharose) for biochem. Reag. Ph Eur Hóa Chất Dùng trong phòng thí nghiệm- C12H22O11;CAS-No. 57-50-1 (nk)
- Mã HS 17011400: ABC/ Đường thô từ mía (nk)
- Mã HS 17011400: DTM/ Cane raw sugar (đường thô) (nk)
- Mã HS 17011400: Đường Blonvilliers Pure Canne Blond hiệu Béghin Say (750gx6Bag/case)- Beghin Say Blonvilliers Pure Canne Blond 750g. Axcode:F131275. HSD:28/02/2023 (nk)
- Mã HS 17011400: Đường kính trắng (WHITE SUGAR), bao 50kgs, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17011400: Đường mía MITSUI SPOON 1kg/bịch. Nhà SX: Mitsui. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17011400: Đường mía thô hữu cơ hạt nhỏ 1kg/gói x 6 gói/carton,Cane Suger Markal 1 kg, hsd:1/2022, chưa pha thêm hương liệu, chất màu,chịu VAT 5% theo:219/2013/tt-btc.1unk1gói. Mới 100% (nk)
- Mã HS 17011400: Đường nâu Béghin Say La Perruche Pure Canne hiệu Béghin Say (750gx8Box/case)- Béghin Say La Perruche Pure Canne 750g. Axcode:F141406. HSD:18/07/2024 (nk)
- Mã HS 17011400: Đường nâu Blonvilliers Pure Canne Blond hiệu Béghin Say (1kgx5Box/case)- Beghin Say Blonvilliers Pure Canne Blond 168 pcs 1kg. Axcode:F131271. HSD:10/11/2023 (nk)
- Mã HS 17011400: Đường nâu La Perruche Pure Canne hiệu Béghin Say (750gx6Bag/case)- Beghin Say La Perruche Brown Sugar 750g. Axcode:F130891. HSD:08/05/2024 (nk)
- Mã HS 17011400: Đường que Buchettes de sucre hiệu Daddy (500gx10Box/case)- Daddy uchettes de sucre 500g. Axcode:F141400. HSD:19/09/2024 (nk)
- Mã HS 17011400: Đường Sucre Poudre hiệu Béghin Say (750gx6Bag/case)- Beghin Say Sucre Poudre 750g. Axcode:F131273. HSD:18/07/2023 (nk)
- Mã HS 17011400: ĐƯỜNG THÔ LÀM TỪ MÍA, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 17011400: Đường thô từ mía (Thai land cane raw sugar) (nk)
- Mã HS 17011400: ĐƯỜNG THÔ TỪ MÍA- THAILAND CANE RAW SUGAR, NGUYÊN LIỆU SẢN XUẤT ĐƯỜNG TINH LUYỆN. (nk)
- Mã HS 17011400: ĐƯỜNG VÀNG ORGANIC (kí theo hợp đồng số 01062020/HĐ-MBĐg ngày 01/06/2020) (nk)
- Mã HS 17011400: ĐƯỜNG VÀNG THIÊN NHIÊN (kí theo hợp đồng số 1006/2020/HĐ-MBĐg ngày 10/06/2020) (nk)
- Mã HS 17011400: Đường vàng TRR(Đường mía). Nhập khẩu theo công bố 09-TRR-VHP/TOAN PHAT/2020. Hàng đóng đồng nhất 50kg/bag. Do SARABURI SUGARCO., LTD sản xuất NSX: Tháng2,3/2020, HSD: Tháng 2,3/2025. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 17011400: Đường Vergeoise Brune hiệu Béghin Say (500gx10Bag/case)- Beghin Say Vergeoise Brune 500g. Axcode:F141408. HSD:18/07/2023 (nk)
- Mã HS 17011400: Thailand VHP Sugar (Very High Polarity Sugar), Đường thô sản xuất từ mía, 50kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 17011400: BỘT LÀM BÁNH (xk)
- Mã HS 17011400: ĐƯỜNG (xk)
- Mã HS 17011400: ĐƯỜNG PHÈN (xk)
- Mã HS 17011400: Đường phèn (500g/gói, 24 gói/thùng, 5 thùng, hàng mới 100%, hạn sử dụng 9/11/2021) (xk)
- Mã HS 17011400: Đường phèn 500gr x 24 hủ hiệu 3K. Hàng mới 100% SXVN (xk)
- Mã HS 17019100: Đường nâu- Dark brown sugar (Đường thô sản xuất từ mía). (1kg x 16 gói/túi). Hiệu: Beksul. Hạn sử dụng: 16/05/2023. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17019100: ĐƯỜNG ĐEN (xk)
- Mã HS 17019910: (NLSX các sản phẩm của Nestle) Đường mía- THAILAND CANE REFINED SUGAR (Hàng đồng nhất 50 kg/ bao) (nk)
- Mã HS 17019910: (NLSX của NM Coca-Cola) Đường đã tinh luyện- WHITE CRYSTAL SUGAR (PREMIUM REFINED SUGAR) KTM BRAND (50 kg/ bao). Hàng mới 100%. Hạn dùng: 11/05/2022, (nk)
- Mã HS 17019910: 0055/ Đường trắng tinh luyện/White Refined Sugar (nk)
- Mã HS 17019910: 29704/ Đường tinh luyện hạt nhuyễn (50kgs/bag) (nk)
- Mã HS 17019910: 540349/ Đường tinh luyện- THAILAND SUPER REFINED SUGAR (nk)
- Mã HS 17019910: 55480929/ Đường đã tinh luyện (nk)
- Mã HS 17019910: 901016-SXXK/ Đường trắng tinh luyên (nk)
- Mã HS 17019910: 901018-SXXK1/ Đường trắng tinh luyện (nk)
- Mã HS 17019910: AC8008/ Đường trắng tinh luyện, quy cách đóng gói 50kg net/bao.Nguyên liệu trực tiếp sản xuất. (nk)
- Mã HS 17019910: DT/ Đường trắng tinh luyện (nk)
- Mã HS 17019910: DTL/ Đường tinh luyện Thái Lan (50kg/ bao) (nk)
- Mã HS 17019910: ĐƯỜNG 200-250G/ HỘP, HÀNG QUÀ BIẾU CÁ NHÂN (nk)
- Mã HS 17019910: Đường cát trắng đã tinh luyện (nguyên liệu dùng để sản xuất bánh kẹo) (nk)
- Mã HS 17019910: Đường cát trắng tinh luyện, N.W: 50 Kgs/Bag. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 17019910: Đường Choya đường trắng.60G/gói. date(mm/dd/yy).5_1_2025 (nk)
- Mã HS 17019910: Đường đã tinh luyện (50Kg/Bao); HSD: T04/2022; Nhà SX: KASET PHOL SUGAR LTD. ĐC: 9 Moo 9 Pako Sub-District, Kumphawapi District, Udonthani Province 41370, Thailand. (nk)
- Mã HS 17019910: Đường đã tinh luyện- nguyên liệu sản xuất singum đường. (nk)
- Mã HS 17019910: ĐƯỜNG DẠNG HẠT, HÀNG MẪU, MỚI 100% (3KGM/GÓI) (nk)
- Mã HS 17019910: ĐƯỜNG ICING MẪU, DÙNG LÀM NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM, MỚI 100% (3KG/GÓI) (nk)
- Mã HS 17019910: Đường kính trắng tinh luyện 99,80% độ Polarization (50kg/bao), Hàng mới 100%. ngày sản xuất: 17/03/2020 hạn sử dụng 2 năm kể tử ngày sx (nk)
- Mã HS 17019910: ĐƯỜNG MẪU, DÙNG LÀM NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM, MỚI 100% (3KG/GÓI) (nk)
- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện (loại hạt), nhà sản xuất: KTM, hàng mẫu dùng để kiểm tra chất lượng và trong phòng thí nghiệm tại nhà máy Coca-cola. Mới 100% (nk)
- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện (Refined Sugar), dạng đường cát, 1 bao 50kg, dùng để sản xuất nước tăng lực Red Bull. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện (Supreme Refined Sugar) do công ty THIP SUGAR SUKHOTHAI CO.,LTD sản xuất. Hàng được đóng gói đồng nhất, trọng lượng tinh 50kg/bao. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện (Thái Lan)- THAILAND REFINED SUGAR, 50 kg/bao, Nsx: KHONBURI SUGAR PLC, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện cambodia 50kg/bao, (nk)
- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện ERAWAN. Nhập khẩu theo công bố 07-ERAWAN-RE/TOAN PHAT/2020. Hàng đóng đồng nhất 50kg/bag. Do ERAWAN SUGAR CO., LTD sản xuất Hàng mới 100%. NSX: Tháng 2&3/2020, HSD:Tháng 2&3/2022 (nk)
- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện KORACH. Nhập khẩu theo công bố 05-KORACH-RE/TOAN PHAT/2020. Hàng đóng đồng nhất 50kg/bag. Do KORACH INDUSTRY CO., LTD sản xuất Hàng mới 100%. NSX: Tháng 1,2/2020, HSD:Tháng 1,2/2022 (nk)
- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện KSL. Nhập khẩu theo công bố 06-KSL-RE/TOAN PHAT/2020. Hàng đóng đồng nhất 50kg/bag. Do NEW KRUNG THAI SUGAR FACTORY CO.,LTD sản xuất. NSX:T3,4,5/2020, HSD:T3,4,5/2022 Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện làm mẫu dùng chế biến thực phẩm, Nhãn Hiệu: Prai, 1 kg/ gói, 2 gói/ kiện, mới 100% (nk)
- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện làm từ mía, nhãn hiệu: TRR, sản xuất: 01/2020, hạn sử dụng: 2 năm, đóng gói: 50kg/bao, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện nhập khẩu (Thái Lan), thành phần: đường mía, 50kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện Thái Lan (50kg/bao) (nk)
- Mã HS 17019910: Đường trắng Thái Lan (Refined sugar), NSX: Korach industry Co., LTD, bao 50 kg, mới 100% (nk)
- Mã HS 17019910: Đường trắng Thái Lan WHITE SUGAR, NSX: MITR KASETR UTHAITHANI CO.,LTD, 50kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 17019910: Đường trắng tinh luyện (1kg/túi), hàng mẫu (nk)
- Mã HS 17019910: Đường trăng tinh luyện- nguyên liệu sản xuất nước giải khát. (nk)
- Mã HS 17019910: ĐƯỜNG TRẮNG TINH LUYÊN. HÀNG ĐÓNG ĐỒNG NHẤT TRONG BAO PP 50KG. NHÃN HIỆU: GULA BERAT BERSIH (nk)
- Mã HS 17019910: HL01.DUONG/ ĐƯỜNG CÁT TRẮNG TINH LUYỆN (nk)
- Mã HS 17019910: Hóa chất SUCROSE (SACCHAROSE) FOR BIOCHEMISTRY; c thức: C12H22O11; Batch no: K51117387; (1 kg/chai); dùng cho phòng thí nghiệm; hàng mới 100%; hãng sản xuất: Merck (nk)
- Mã HS 17019910: IM-001/ Đường trắng tinh luyện- nguyên liệu sản xuất nước giải khát. (nk)
- Mã HS 17019910: Nguyên liệu dùng sản xuất kem làm bánh kem: Đường trắng tinh luyện (đường mía dạng hạt) (nk)
- Mã HS 17019910: NLSX bánh kẹo: Đường sacarose dạng tinh thể, màu trắng- SWEETENER 41001201- 457/TB-PTPL (23/09/2015)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17019910: PL_Sugar_White_IU45/ ĐƯỜNG KÍNH TRẮNG (nk)
- Mã HS 17019910: R002/ ĐƯỜNG TRẮNG TINH LUYỆN (nk)
- Mã HS 17019910: RM-0011B/ Đường trắng tinh luyện cao cấp (nk)
- Mã HS 17019910: SU-103/ Đường tinh luyện- White refined sugar (50Kgs/bag) (nk)
- Mã HS 17019910: SUGAR/ ĐƯỜNG TINH LUYỆN (THÁI LAN) (nk)
- Mã HS 17019910: Sugar/ NL phục vụ SX thức ăn cho người: Đường tinh luyện thông thường, sự phân cực 99.95, độ ẩm 0.01 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 17019910: Thailand Refined Sugar-Đường tinh luyện Thái Lan, nguyên liệu phục vụ sản xuất trong nội bộ công ty, không tiêu thụ thị trường trong nước (N.W 50 kg/ bao), HSD: tháng 01& 05/2025, hiệu KBS. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 17019910: TL01.DUONG/ ĐƯỜNG CÁT TRẮNG TINH LUYỆN (nk)
- Mã HS 17019910: VF1A030001/ Đường đã tinh luyện, được làm từ cây mía. Hàng được đóng trong bao PP, 50 kg/bao. Dùng để sản xuất nha đam nước đường (nk)
- Mã HS 17019990: 0001/ Đường trắng tinh luyện/ White Refined Sugar (nk)
- Mã HS 17019990: Đường cát vàng 50Kg/Bao. Nhà SX:SAVANNAKHET SUGAR CORPORATION LTD.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17019990: Đường CJ đường đen.454G/gói. date(mm/dd/yy).5_1_2023 (nk)
- Mã HS 17019990: Đường CJ đường nâu.1KG/gói. date(mm/dd/yy).5_1_2023 (nk)
- Mã HS 17019990: Đường CJ đường nâu.454G/gói. date(mm/dd/yy).5_1_2023 (nk)
- Mã HS 17019990: Đường CJ đường nho.20kg/gói.date(mm/dd/yy).10_3_2022 (nk)
- Mã HS 17019990: Đường hạt Granulated Sugar hiệu Tate & Lyle (1Lx15Bag/case)- Tate & Lyle Granulated Cane Sugar 1Kg. Axcode: F137058. HSD: 30/09/2021 (UNKTHÙNG) (nk)
- Mã HS 17019990: Đường kính. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17019990: Đường mẫu (nk)
- Mã HS 17019990: Đường mía Fairtrade Cane Sugar Demerara Cubes hiệu Tate & Lyle (500gx10Box/case)- Tate & Lyle Fairtrade Cane Sugar Demerara Cubes 500g. Axcode: F131642. HSD: 25/09/2021 (UNKTHÙNG) (nk)
- Mã HS 17019990: Đường nâu Mediterranean Soft Brown hiệu Tate & Lyle (500gx10Bag/case)- Tate & Lyle Mediterranean Inspired Light Soft Brown Cane Sugar 500g. Axcode: F137053. HSD: 13/01/2021 (UNKTHÙNG) (nk)
- Mã HS 17019990: Đường nâu Mississippi Soft Brown hiệu Tate & Lyle (500gx10Bag/case)- Tate & Lyle Misissippi Dark Soft Brown Cane Sugar 500g. Axcode: F137054. HSD: 08/01/2021 (UNKTHÙNG) (nk)
- Mã HS 17019990: Đường trắng- 1kg/túi, 20 túi/thùng; NSX: Misui Sugar Co.,Ltd; HSD: 04/2022, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 17019990: ĐƯỜNG VÀNG MITSUI SEITOU SANONTOU 1KG 1 X 20 PCS./BAG (nk)
- Mã HS 17019990: Đường vàng, Dạng tinh thể, kích thước tương đối đồng đều, tơi khô, màu vàng nâu (nk)
- Mã HS 17019990: FS-10779/ Đường sucroza, 250g/chai (nk)
- Mã HS 17019990: Hóa chất thí nghiệm: Sucrose (saccharose) for biochemistry (C12H22O11), 1 Kg/chai,Batch: K51117387, HSD: 29.02.24 (nk)
- Mã HS 17019990: Nguyên liệu thực phẩm: Organic cane sugar- Đường mía hữu cơ (25kg/bao). Nhà sản xuất: LAILA SUGARS PRIVATE LIMITED. Mới 100% (nk)
- Mã HS 17019990: NL.0000001/ Đường trắng tinh luyện/ White Refined Sugar (dùng trong sx nước giải khát) (nk)
- Mã HS 17019910: DTL20/ Đường Trắng Tinh Luyện Cao Cấp (xk)
- Mã HS 17019910: ĐƯỜNG TINH LUYỆN (xk)
- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện hạt nhuyễn (Mimosa refined sugar), NSX: Thanh Thanh Cong Bien Hoa, thành phần: 100% đường mía, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 17019910: ĐƯỜNG TRẮNG (xk)
- Mã HS 17019910: ĐƯỜNG VÀNG (xk)
- Mã HS 17019910: NPL3/ Đường mua trong nước (số lượng: 5.200 kg) (xk)
- Mã HS 17019910: SP-SGR/ Đường mía (xk)
- Mã HS 17019910: WHS1/ White Refined Sugar (xk)
- Mã HS 17019990: Đường giảm ngọt/ (xk)
- Mã HS 17019990: ĐƯỜNG HOA CÚC (xk)
- Mã HS 17019990: Đường nho, 100gr/túi/ (xk)
- Mã HS 17019990: ĐƯỜNG PHÈN (xk)
- Mã HS 17019990: Đường phèn (15 ký/ thùng), không có nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 17019990: Đường phèn 10 kg/kiện, mới 100% (xk)
- Mã HS 17019990: Đường phèn/ (xk)
- Mã HS 17019990: Đường sạch Biên Hòa- bịch 1kg (xk)
- Mã HS 17019990: ĐƯỜNG THỐT NỐT (xk)
- Mã HS 17019990: Đường thốt nốt (1kg x 20 bags x 10 thùng), không nhãn hiệu, mới 100% (xk)
- Mã HS 17019990: Đường thốt nốt (24 x 23 oz), Hiệu Cây dừa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 17019990: Đường thốt nốt hiệu KIM NEN/ (xk)
- Mã HS 17019990: Đường uống cà phê (5gram/gói), mới 100%. (xk)
- Mã HS 17019990: MẮM BA KHÍA (xk)
- Mã HS 17021100: (NLSX sản phẩm Nestle) Đường sữa Lactose- LACTOSE EDIBLE 100 MESH 25 KG BAG M5 (Hàng đồng nhất 25Kg/Bao). Đã kiểm hóa tại tờ khai số 102758267621 ngày 15/7/2019 (nk)
- Mã HS 17021100: Đường Lactose (Hàng mẫu, dùng để test trong phòng thí nghiệm). nhà sản xuất: DMV-Fonterra Excipients B.V./ Hà Lan (nk)
- Mã HS 17021100: Đường Lactose(Lactose) có hàm lượng lactoza khan từ 99% trở lên, tính theo trọng lượng chất khô, Đóng gói 25 kg net/bao. Nguyên liệu trực tiếp sản xuất. (nk)
- Mã HS 17021100: Đường LACTOSE/Lactose có hàm lượng lactose khan lớn hơn 99% (1bao 25 kgs), dùng làm nguyên liệu sản xuất sôcôla, sản xuất trong nội bộ doanh nghiệp. (nk)
- Mã HS 17021100: Hóa chất. Lactose Monohydrate dùng cho phòng thí nghiệm,hàng mới 100%,HSX:Wako. 128-00095, 500g/ chai. CAS: 5989-81-1 (nk)
- Mã HS 17021100: Lactose (bổ sung đường Lactose trong thức ăn chăn nuôi). Hàng nhập khẩu theo thông tư 21/2019/TT-BNNPTNT ngày 28/11/2019. Mục 1.2. Xuất xứ Ba Lan, đóng bao 25kg, hàng mới 100%, nhãn hiệu Polmlek (nk)
- Mã HS 17021100: Lactose (có chứa sữa) nguyên liệu sx thức ăn chăn nuôi.Hàng nhập theo thông tư 21/2019/TT-BNNPTNT (nk)
- Mã HS 17021100: Lactose (đường sữa) dùng làm nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi, 25kg/bao, phù hợp thông tư số 21/2019/TT-BNNPTNT thực hiện ngày 14/01/2020,NSX: MILK SPECIALTIES GLOBAL.mới 100% (nk)
- Mã HS 17021100: Lactose (Nguyên liệu sản xuất thức ăn gia súc) (nk)
- Mã HS 17021100: Lactose (sản phẩm từ sữa)- Nguyên liệu sản xuất thức ăn cho lợn, gia cầm, thủy sản, 25kg/bao.Hàng NK theo thông tư 21/2019/TT-BNNPTNT.NSX: POLMLEK SP.Z.O.O (nk)
- Mã HS 17021100: Lactose- Đường Lactoza (đường từ sữa)- Nguyên liệu dùng trong chế biến thức ăn chăn nuôi- Nhà sx: POLMLEK SP.Z.O.O.- 25kg/bao- NSX: 02/2020- HSD: 02/2022- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17021100: Lactose- nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi. Hàng nhập khẩu phù hợp TT21/2019/TT-BNNPTNT, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 17021100: Nguyên liệu dùng trong chế biến thức ăn chăn nuôi: EDIBLE LACTOSE (Đường sữa cô đặc) Đóng gói 25kg/ bao. Nhà sản xuất: Polmlek Sp. Z.o.o; Ba Lan. Mới 100% (nk)
- Mã HS 17021100: Nguyên liệu SX thuốc GRANULAC 200 (Lactose monohydrate). Số lô LC 010-20-801. Ngày SX: tuần 10 năm 2020. Hạn dùng: tuần 10 năm 2023.NSX:MEGGLE USA INC-USA:TC.USP-NF:ĐG.NW.25KG/BAG (nk)
- Mã HS 17021100: Nguyên liệu thực phẩm- 5000 EDIBLE LACTOSE (Đường Lactoza không sữa) (PRO date: 16/04/2020- EXP date: 26/04/2022); mã CAS: 63-42-3 (nk)
- Mã HS 17021100: Nguyên liệu thực phẩm LACTOSE, số lô 11278809, 13733857/60/61/62/65/66/67/69/70/84; 13734365/75/76/79/80/81/85/86/88/89 nsx T12/19 hd 02 năm, 25kg/bag (nk)
- Mã HS 17021100: Nguyên liệu thực phẩm: Đường Lactose, (25 kg/bao). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17021100: RM-0373/ Chất tạo ngọt 41000153 (nk)
- Mã HS 17021100: Tá dược để sản xuất thuốc PHARMATOSE 200M CURRENT USP/EP (milled lactose monohydrate);NSX: FRIESLANDCAMPINA DMV BV(PRODUCED FOR DMV FONTERRA EXCIPIENTS GMBH&CO.KG);LOT:105M1JV;SX:03/2020;HD:02/2023 (nk)
- Mã HS 17021100: Tá dược dùng trong sx dược Granulac 200 (1kg/gói) (nk)
- Mã HS 17021100: Tá dược: Cellactose 80 (Lactose monohydrate, Cellulose power),20kg/bao, Lot: L100460820,ngày sx:tuần 08/2020-hạn sd: tuần 06/2023, nhà sx: Molkerei Meggle Wasserburg GMBH & CO.,KG-Germany (nk)
- Mã HS 17021100: Tá dược: Duralac H- (Anhydrous lactose), 25 kg/carton,Lot: LC 006-20-805, ngày sx: tuần 06/2020, hạn sd: tuần 06/2023. Nhà sx: MEGGLE USA Inc (nk)
- Mã HS 17021100: Tá dược: Flowlac 100 (Lactose monohydrate), 25 kg/carrton, Lot: L101501120,ngày sx:tuần 11/2020-hạn sd: tuần 09/2022, nhà sx: Molkerei Meggle Wasserburg GMBH & CO.,KG-Germany (nk)
- Mã HS 17021100: Tá dược: Granulac 200- (Lactose monohydrate), 25 kg/bao, Lot:LC 005-20-801,ngày sx: tuần 05/2020, hạn sd: tuần 05/2023. Nhà sx: MEGGLE USA Inc (nk)
- Mã HS 17021100: Tá dược: Granulac 200(Lactose monohydrate),25kg/bao,Lot:L101851220,ngày sx: tuần 12/2020-hạn sd: tuần 10/2023, nhà sx:Molkerei Meggle Wasserburg GMBH & CO.,KG-Germany (nk)
- Mã HS 17021100: Tá Dược: PHARMATOSE 200M (USP41/EP9). Lot No: 105P06P; NSX: 03/2020- HD: 02/2023; HSX: DFE Pharma (nk)
- Mã HS 17021100: Tá dược: Sachelac 80 (Lactose monohydrate),20kg/bao, Lot: L103831220,ngày sx:tuần 12/2020-hạn sd: tuần 10/2023, nhà sx: Molkerei Meggle Wasserburg GMBH & CO.,KG-Germany (nk)
- Mã HS 17021100: Tá dược: Spherolac 100 (Lactose monohydrate),25kg/bao, Lot: L103860620,ngày sx: tuần 06/2020-hạn sd: tuần 04/2023, nhà sx:Molkerei Meggle Wasserburg GMBH & CO.,KG-Germany (nk)
- Mã HS 17021100: Tá dược: SUPERTAB 14SD (SPRAY-DRIED LACTOSE MONOHYDRATE) EP/USP. Lot: 1058XZM. SX: 12/2019. HD: 11/2021. NSX: DMV- FONTERRA EXCIPIENTS GMBH & CO.KG (Abbreviated DFE Pharma)- Germany. (nk)
- Mã HS 17021100: Tá dược: Tablettose 80 (Lactose monohydrate),25kg/bao, Lot: L104311020,ngày sx:tuần 10/2020-hạn sd: tuần 08/2023, nhà sx: Molkerei Meggle Wasserburg GMBH & CO.,KG-Germany (nk)
- Mã HS 17021100: Tá dược:LACTOSE HMS IMPALPABLE GRADE 200M EP/USP.Lot:105N0CC.SX: 03/20.HD:02/23. NSX:DMV- FONTERRA EXCIPIENTS GMBH & CO.KG(abbreviated DFE Pharma)(Sx tại FrieslandCampina DMV B.V-The Netherlands. (nk)
- Mã HS 17021100: Hỗn hợp lactose (Lactose monohydrate) (xk)
- Mã HS 17021100: Lactoza-Lactose (Lactose) (xk)
- Mã HS 17021100: PHR1025-1G Lactose, Anhydrous Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm CAS 63-42-3 (xk)
- Mã HS 17021900: 1100001101/ Hóa chất Maltose hydrate (Maltose PH) (C12H22O11. H2O), mới 100% (nk)
- Mã HS 17021900: Chất bổ sung đường Lacto trong thức ăn chăn nuôi (LACTOSE) (nk)
- Mã HS 17021900: Đường Edible Lactose hàng mẫu dùng nghiên cứu thử nghiệm trong phòng thí nghiệm- SAMPLE OF LACTOSE EDIBLE EXTRA FINE BAG 12.5 KG (1 TÚI 12.5 KG).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17021900: Đường Lactose (LACTOSE EDIBLE BAG) dùng chế biến sữa- 25 Kg/Bao; (GĐ số: 7293/TB-TCHQ ngày 01/08/2015); Hàng mới100% (nk)
- Mã HS 17021900: LACTOSE (nguồn gốc từ sữa)- Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi, hàng phù hợp TT 21/2019/TT-BNNPTNT ngày 28/11/2019 (mục 1.2 phụ lục VI) (nk)
- Mã HS 17021900: LACTOSE (Sản phẩm từ sữa). Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi, (25 kg/bao). Hàng nhập khẩu theo TT 21/2019/TT-BNNPTNT.Nhà sản xuất: MILK SPECIALTIES GLOBAL, USA. Hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 17021900: Lactose hàm lượng min 98% (nguồn gốc từ sữa), 25kg/bao, nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi. Hàng NK theo Thông tư 21/2019/TT-BNNPTNT. Hàng không chịu thuế VAT theo Thông tư 26/2015/TT-BTC (nk)
- Mã HS 17021900: LACTOSE: Nguyên liệu sản xuất TĂCN,Mã số công nhận TACN được phép lưu hành tại VN: 1.2.Phụ lục VI TT21/2019/TT-BNNPTNT, Hàng thuộc đối tượng không chịu thuế VAT theo điều 3 Luật 71/2014/QH13 (nk)
- Mã HS 17021900: Nguyên liệu dược: Pharmatose 200M (Lactose monohydrate), Số lô: 105M1JV; nsx: 03.2020; hsd: 02.2023 (nk)
- Mã HS 17021900: Nguyên liệu sản xuất TACN: Lactose (sản phẩm từ sữa) bổ sung đường lactose trong SX TĂCN; Nhà sản xuất: Belgioioso Cheese Inc.Hàng phù hợp với TT 21/2019/TT-BNNPTNT. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 17021900: Nguyen liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi: LACTOSE (Chất có chứa sữa), hàng nhập phù hợp TT 21/2019/TTBNNPTNT (28/11/2019)- Hàng KTCL. (nk)
- Mã HS 17021900: Nguyên liệu Sx Thực Phẩm: LACTOSE (LACTOSE MONOHYDRATE). Batch no:L101850320 Ngày Sx: 01.2020 hạn SD: 01.2023. hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 17021900: NLSX Nước giải khát: Đường Lactoza sữa- Lactose 100 Mesh (25Kg/bao)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17021900: Lactose-Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi-20kg/bag-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 17022000: Mật phong dạng miếng QBG (gồm: đường, dầu thực vật, xirô mật phong...), QCĐG: 600g/túi (10 túi/thùng), ngày SX: 04/2020, HSD: 57 ngày kể từ ngày SX, Nhà SX: SONTON HOLDINGS CO.,LTD (NPL chế biến TP). (nk)
- Mã HS 17023010: (Đường) Glucose: DEXTROSE MONOHYDRATE- Nguyên liệu thực phẩm,(1600 Bao x 25 kg). NSX: 05/2020, HSD: 05/2022. NSX: ZHUCHENG DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO., LTD. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 17023010: DEXTROSE ANHYDROUS (Đường Glucose, C6H12O6, CAS: 5996-10-1)- Nguyên liệu thực phẩm,(2880 bao x 25 kg), HSD 05/2020- 05/2022. NSX: QINHUANGDAO LIHUA STARCH CO.,LTD Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 17023010: DEXTROSE MONOHYDRATE (đường Glucose, C6H12O6.H2O, CAS: 5996-10-1)- Nguyên liệu thực phẩm,(1680 bao x 25 kg), NSX: 04/2020, HSD: 04/2022. NSX: QINHUANGDAO LIHUA STARCH CO.,LTD Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 17023010: Đường Glucoza: DEXTROSE ANHYDROUS (C6H12O6)- Nguyên liệu thực phẩm, (920 bao x 25 kg). CAS: 50-99-7, NSX: 05/2020, HSD: 05/2022. NSX: Weifang Shengtai Medicine Co.,Ltd. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 17023010: Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi: DEXTROSE ANHYDROUS, (4800 Bao x 25 Kg). Nsx: 03/2020. Hsd: 03/2022. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 17023010: Nguyên liệu SX TACN gia súc, gia cầm: (Đường Glucoza)- DEXTROSE MONOHYDRATE, (1600 bao x 25 kg). Nsx: 05/2020. Hsd: 05/2022. DN có CV miễn kiểm sô: MKT.00266.19 NGÀY 17/12/2019. (nk)
- Mã HS 17023010: Nguyên liệu thực phẩm: DEXTROSE ANHYDROUS (C6H12O6, CAS: 50-99-7), (2880 bao x 25 kg), HSD: 05/2020- 05/2022, NSX: QINHUANGDAO LIHUA STARCH CO., LTD, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 17023010: Đường Glucose 99.5%- C6H12O6 (25 kgs/bag) dùng bổ sung dinh dưỡng cho vi sinh trong hệ thống xử lý nước thải công nghiệp. Mới 100%/ CN (nk)
- Mã HS 17023010: (1620070) Đường glucose pha tiêm (25kg/bao), Glucose Monohydrate. Hãng sx: Roquette Freres- France. Tiêu chuẩn EP9. Lô sx: E1TJ5, nsx: 03.01.2020, retest date: 03.01.2023. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17023010: -(Đường) Glucose: DEXTROSE MONOHYDRATE- Nguyên liệu SX TACN NK,(1600 bao x 25 kg). NSX: 03/2020, HSD: 03/2022. NSX: ZHUCHENG DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO., LTD. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 17023010: ./ C6H12O6 (đường DEXTROSE MONOHYDRATE) (400 túi x 25 kg). (02.01.0020) (nk)
- Mã HS 17023010: ./ Đường Glucose- C6H12O6 88% (25Kgs/Bag), dùng bổ sung dinh dưỡng cho vi sinh trong hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, hàng mới 100%.(02.01.0020) (nk)
- Mã HS 17023010: 32012/ Đường Dextrose Monohydrate M 25KG/BAO, Nguyên liệu sản xuất hàng xuất khẩu (nk)
- Mã HS 17023010: Chất tạo ngọt(DEXTROSE MONOHYDRATE),dùng trong ngành sản xuất chế biến thực phẩm,thành phần chính: Glucoza (99.5% min),dạng bột, CAS:5996-10-1,mới 100%(TT Số:83/2014/TT-BTC ngày 26/06/2014 của BTC) (nk)
- Mã HS 17023010: cuong.manh-0303-07/ Hóa chất Glucose 50%- C6H12O6 (dùng trong xử lý nước thải). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17023010: D(+)-GLUCOSE MONOHYDRATE HÓA CHẤT TINH KHIẾT DÙNG TRONG PHẢN ỨNG HÓA SINH,SỬ DỤNG TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM(500G/CHAI)(CAS 14431-43-7) (nk)
- Mã HS 17023010: Dextrose Anhydrous (Lihua)- Đường Dextrose (Glucoza) dạng khan- Nguyên liệu dùng trong thức ăn chăn nuôi (25Kgs/bao)- NSX: 13/04/2020- NHH:12/04/2022-hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17023010: Dextrose Monohydrate- Feed Grade (Zhucheng Dongxiao)- Đường Glucoza (Dextroza)- Nguyên liệu dùng trong chế biến thức ăn chăn nuôi (25Kgs/bao)-Ngày Sx: 27/04/2020- HSD: 26/04/2022- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17023010: Dextrose Monohydrate-Đường Glucoza (Dextroza)-Nguyên liệu dùng trong chế biến thức ăn chăn nuôi (25Kgs/ bao)-Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co.,Ltd-NSX:04/2020- HSD:03/2022-hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17023010: Đường Dextrose (Đường Glucoza)- DEXTROSE MONOHYDRATE; 25Kg/Bao; HSD: Tháng 05-2022 (nk)
- Mã HS 17023010: Đường Dextrose Monohydrate dùng làm nguyên liệu sản xuất nước giải khát. Quy cách đóng gói: 25 Kg net/bao. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 17023010: Đường FD(+)-GLUCOSE khan, dùng trong Nghiên cứu/phân tích hóa sinh, sử dụng trong phòng thí nghiệm (CAS 50-99-7)1KG/CHAI (nk)
- Mã HS 17023010: Đường glucose Monohydrate (1620070) dùng để sản xuất dịch truyền.Số Đ/Ký VD-25441-16 (25kg/bao) Hãng sx: Cargill S.L.U- Spain. Lô sx: 07196838, ngày sx: 05.12.2019, hạn SD: 12.2021;Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17023010: Đường Glucoza dùng trong thực phẩm: DEXTROSE MONOHYDRATE M (25 kg/bao) hạn sử dụng: tháng 03/2025,Xác nhận công bố ATTP số: 11042/2016/ATTP-XNCB,ngày: 30/05/2016 (nk)
- Mã HS 17023010: duy.khiem-200306-005/ Hóa chất Glucose (C6H12O6 50%), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17023010: FYTEX REDUCING ECO-1000G- Chế đường Glucose không chứa hoặc chứa không quá 20% trọng lượng fructozo ở dạng bột, chất hỗ trợ trong công nghệ dệt nhộm.(KQPTPL số 1519/TB-TCHQ, ngày 29.02.2016). Mới 100% (nk)
- Mã HS 17023010: Hóa chất phòng thí nghiệm mới 100%: D-(+)-Glucose, Anhydrous, Free-Flowing&, mã hàng: RDD016-1KG, số CAS: 50-99-7 (nk)
- Mã HS 17023010: Hóa chất. D(+)-Glucose dùng cho phòng thí nghiệm,hàng mới 100%,HSX:Wako. 049-31165, 500g/ chai. CAS: 50-99-7 (nk)
- Mã HS 17023010: ISS128/ Đường Glucoza (Dextrose Monohydrate) (nk)
- Mã HS 17023010: Neo CO2 Refill (Bột gluco) dùng để tạo CO2 cung cấp cho cây thủy sinh trong bể cá, 0.49kg/ gói, 20 gói/ thùng (nk)
- Mã HS 17023010: Nguyên liệu bổ sung thức ăn chăn nuôi: DEXTROSE ANHYDROUS, Lot: 20200404, NSX: 04/2020, HSD: 04/2022. Quy cách: 25Kg/Bao. (nk)
- Mã HS 17023010: Nguyên liệu bổ trợ thức ăn chăn nuôi- Dextrose Monohydrate (đường Glucoza) batch no: 20200307, CAS: 5996-10-1 (pro date: 10/04/2020- exp date: 09/04/2022) (nk)
- Mã HS 17023010: Nguyên liệu dùng để sx tp chức năng Dextrose monohydrate(C6H12O6&H20).nsx:5/4/2020,hsd:5/4/2025,Hsx:ROQUETTE ITALIA SPA,đóng gói 25kg/bag,mới 100%,chỉ dùng trong sx nội bộ cty (nk)
- Mã HS 17023010: Nguyên liệu dược Dextrose Anhydrous- LOT: 202004080-(25kg/ bao)- NSX: 04/2020- NHH: 04/2024 (nk)
- Mã HS 17023010: Nguyên liệu dược- Dextrose monohydrate Apyrogene- Lycadex PF (Đường Glucoza) dùng để sản xuất thuốc tiêm dịch truyền (nk)
- Mã HS 17023010: Nguyên liệu SXTACN: DEXTROSE MONOHYDRATE theo Mã số công nhận TACN 228-8/07-CN/19 tại Danh mục TACN tại Hệ thống cổng dịch vụ công trực tuyến Bộ NNPTNT, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17023010: Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi- Dextrose Anhydrous (Glucose, CAS: 50-99-7, NSX: 25/05/2020; HSD: 24/05/2022. mới 100%; 25kg/bao; NSX: Qinhuangdao Lihua Starch Co.,Ltd. NK theo VB số 666-12/17-CN) (nk)
- Mã HS 17023010: Nguyên liệu thực phẩm- Dextrose Monohydrate (Glucose,CAS: 5996-10-1; NSX:04/06/2020; HSD:03/06/2022. Mới 100%. 25kg/bao.NSX: Shandong Xiwang Sugar Industry Co., Ltd) (nk)
- Mã HS 17023010: Nguyên liệu thực phẩm đường Dextrose Monohydrate (C6H12O6.H2O).(dùng để xử lý nước thải) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17023010: Z0000000-590546/ Glucose 50%, hóa chất Glucose (C6H12O6, 50%) (Thành phần: Glucose 50%, nước 50%) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 17023020: Đường mạch nha (24kg/can; 1can/ thùng),NSX: MK Restaurant Co.,Ltd, HSD: 6 tháng-nguyên liệu phụ vụ sx nội bộ theo CB: 4173/ATTP-SP(số TT:18), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17023020: Nguyên liệu sản xuất kem thực vật: Xirô glucoza 36/43 (Siro Starch Syrup 36/43). Mới 100%. (nk)
- Mã HS 17023020: Nguyên liệu thực phẩm- Xiro glucose, dạng bột GLUCIDEX 21 PREMIUM. 25KG/BAG. HSD: 21/11/2024. Do Roquette Freres sản xuất. (nk)
- Mã HS 17023020: Nước đường- Corn Syrup- 5kg/4can/thùng- HSD: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, mới 100%- Nhà sx: Daesang Co.,Ltd (nk)
- Mã HS 17023020: SYR/ Đường Mạch nha (Syrup) 25kg/ Xô (nk)
- Mã HS 17023020: Syrup nước cốt hoa quả tổng hợp(nước cốt hoa quả), (6.5kg/can, 4 can/thùng).NSX: Cty TNHH thực phẩm Daka Hà Nam, Trung Quốc.NSX:12/2019,HSD: 10/2020,không hiệu.Mới 100% (nk)
- Mã HS 17023020: Xi rô Glucose (nguyên liệu NK trực tiếp phục vụ sản xuất kẹo)- Liquid Glucose (Mã NL 200170) (nk)
- Mã HS 17023020: Xirô glucoza DGF- Glucose Syrup 1kg (nk)
- Mã HS 17023020: Xirô glucoza, không có hương liệu- GLUCOSE SYRUP- dùng trong sản xuất thực phẩm- packing 25 kg/thùng tròn- NSX 01/2020, HSD 01/2022 hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17023010: C6H12O6 (DEXTROSE MONOHYDRATE) (400 túi x 25 kg) (xk)
- Mã HS 17023010: Hóa chất Glucose (C6H12O6 50%), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 17023020: Dung dịch đường glucoza (Glucose Syrup);280 kgs net/Recycled Plastic Drums (xk)
- Mã HS 17023020: Đường glucose syrup- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 17023020: Mạch nha (Tapioca syrup),hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 17023020: MN4/ Mạch nha-Tapioca Syrup (xk)
- Mã HS 17023020: MN5/ Mạch nha-Tapioca Syrup (xk)
- Mã HS 17023020: ORTS/ Organic Tapioca Syrup, loại 1400kg/thùng (Đường glucose hữu cơ) (xk)
- Mã HS 17023020: Xi rô Glucosza không hương liệu (25 kg trong 1 thùng) (xk)
- Mã HS 17024000: 32019/ ĐƯỜNG TINH LUYỆN (ĐƯỜNG CÁT BIÊN HÒA 50KG/BAO), nguyên liệu SXXK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17024000: GLUCOZA hàm lượng 42% (Dùng trong thực phẩm) (SIRO CORN SYRUP 42% FRUCTOSE) (nk)
- Mã HS 17024000: ĐƯỜNG TINH LUYỆN (ĐƯỜNG CÁT BIÊN HÒA 50KG/BAO, HÀNG MỚI 100%) (xk)
- Mã HS 17025000: Đường Fructose Fructofin C tinh khiết (nguyên liệu sản xuất sữa). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17025000: Đường Fructose tinh khiết- Nguyên liệu thực phẩm ADM CRYSTALLINE FRUCTOSE C (dạng bột). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17025000: Đường FRUCTOZA tinh khiết về mặt hóa học (FRUCTOSE FRUCTOFIN C) chế biến sữa, 25 kg/bao. Hàng mới 100%. KQ PTPL: 8664/TB-TCHQ (23/09/2015) (nk)
- Mã HS 17025000: F01/ Fructoza (Nguyên liệu sản xuất bánh 20kg/bao,mới 100%) (nk)
- Mã HS 17026010: BCC/ Bột cà chua, hàng mới 100% CHUA DÙNG SẢN XUẤT THỨC ĂN CHO THÚ CƯNG (nk)
- Mã HS 17026010: BCH001/ Đường Fructose (nk)
- Mã HS 17026010: BLL037ND/ Đường trái cây, hàng mới 100%,dùng sản xuất thức ăn cho thú cưng (nk)
- Mã HS 17026010: FRUCTOSE/ ĐƯỜNG FRUCTOSE DẠNG TINH THỂ, DÙNG SẢN XUẤT THỨC ĂN CHO THÚ CƯNG XUẤT KHẨU (nk)
- Mã HS 17026010: HJ029/ Đường trái cây, hàng mới 100% (dùng sản xuất thức ăn cho thú cưng) (nk)
- Mã HS 17026010: Nguyên liệu thực phẩm- Đường Fructoza dùng trong thực phẩm. FRUTALOSE OFP.Số lượng: 1,000 BAO X 20 KG NET 20,000 KG NET.NSX: 26/01/2019,23/11/2019,HSD: 26/01/2024, 23/11/2024. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 17026020: 0011/ Đường xi rô/ High Fructose Corn Syrup- 55 (nk)
- Mã HS 17026020: Dung dịch Xiro đường có thành phần fructose trên 50% tính theo thể trọng khô dùng trong chế biến thực phẩm- High fructose corn syrup 55%(KQGĐ so.447/KĐ 4-NV.8218/TB-TCHQ)CKNK dùng SX ra sản phẩm (nk)
- Mã HS 17026020: Đường Fructose (Xirô đường bắp)- High Fructose corn syrup 55% (HFCS 55). Quy cách đóng gói: 22000 Kg/Tank. Hàng mới 100%. (thuộc 1 phần TKNK: 103196482761,103196471011,103196492711, 103196497831) (nk)
- Mã HS 17026020: Đường High fructose corn syrup 55%, 25kgs/ kiện, NSX: 07/06/2020, HSD: 07/06/2022. NSX: DAESANG CORPORATION. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17026020: Đường nước High Fructose Corn Syrup 55%, Siro đường bắp, HFCS-55, 70.5 Ton 70500 Kg (dạng lỏng) dùng trong chế biến thức uống. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17026020: Đường(xizô) High fructose corn syrup 55%.25kg/kiện,mới 100%Nsx:DAESANG CORPORATION.hạn sử dụng:03/06/2022,Dùng làm nguyên liệu trong sản xuất bánh, kẹo,nước giải khát và các thực phẩm khác (nk)
- Mã HS 17026020: Nguyên liệu để sản xuất nước giải khát,đường nước làm từ bắp(High Fructose Corn Syrup 55 PCT)Mới 100%.Nhà sx:LIAONING YIHAI KERRY TEREOS STARCH TECHNOLOGY CO., LTD. hàng dùng sx nội bộ không mua bán (nk)
- Mã HS 17026020: Nguyên liệu dùng để sản xuất nước giải khát. Đường nước làm từ bắp (High Fructose Corn Syrup 55%). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 17026020: Nguyên liệu dùng trong SX nước giải khát- Xirô Fructose NgôHigh Fructose Corn Syrup 55PCT- (22 tấn/bao)- NSX: Shandong Xiangchi Jianyuan Bio-Tech Co., LTD, NSX: 25/05/2020-HSD:24/05/2021 (nk)
- Mã HS 17026020: Nguyên liệu thực phẩm dùng trong chế biến thực phẩm: High Fructose Corn Syrup F55% (Sirô bắp); 80 phuy (250kg/phuy); Hàng mới 100%; NSX: 05.2020, HSD: 05.2021. (nk)
- Mã HS 17026020: Nguyên liệu thực phẩm- HFCS-55 (High Fructose Corn Syrup 55%) (CAS:57-48-7; mới 100%; NSX:25/03& 14/04/2020, HSD:24/03 & 13/04/2021. 25kg/ can.NSX: Cj Cheiljedang Corporation) (nk)
- Mã HS 17026020: Nguyên liệu thực phẩm: đường Xirô Fructose ngô- HighFructose corn syrup 55%. Mới 100%.Của nhà sản xuất DAESANG CORPORATION. Khối lượng tịnh: 22.000kg/bao Flexible bag. NSX 04/6/2020, HSD 04/6/2022 (nk)
- Mã HS 17026020: NL.0000006/ Đường Syrup Fructose/ (dùng trong sx nước giải khát) (1 drum/ 280 kg) (nk)
- Mã HS 17026020: Nước đường (HIGH FRUCTOSE CORN SYRUP 55) chiết xuất từ ngô (dạng lỏng);dùng để sản xuất nước ngọt, bánh kẹo.Hàng đóng trong 2400 can, mỗi can 25kg; NSX: DAESANG CORPORATION;hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17026020: Nước đường (Si-rô ngô)- Corn Syrup, 10Kgx2can/ thùng, Nhà sản xuất: Daesang Co., Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 17026020: Nước đường High Fructose corn syrup 55% chiết xuất từ ngô (dạng lỏng) hiệu Daesang dùng để sản xuất nước ngọt, bánh kẹo... hàng đóng trong 2400 can, mỗi can 25kg, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17026020: Nước đường- Nguyên liệu thực phẩm (High Fructose Corn Syrup CJ (HFCS 55%))- (25Kgs/ can)- NSX: 03/2020- NHH: 03/2021. Chưa pha thêm hương liệu. (nk)
- Mã HS 17026020: Phụ gia thực phẩm-Đường Xiro Fuctoza dùng trong thực phẩm- HIGH FRUCTOSE CORN SYRUP 55% (22000Kg/Tank) NSX: DAESANG CORPORATION. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17026020: Si rô Fructose (F55B) hiệu EuroDeli- Eurodeli Fructose Syrup-F55B. Hàng mới 100% (25kg x 1 can) (nk)
- Mã HS 17026020: Siro Daesang- Si rô ngô CORN SYRUP.10KG/can. date(mm/dd/yy).5_1_2021 (nk)
- Mã HS 17026020: SIRO fructoza Daesang- Si rô ngô CORN SYRUP.1.2KG/chai. date(mm/dd/yy).5_1_2021 (nk)
- Mã HS 17026020: Siro Hwami vị Caramel.800g/hộp. date(yy/mm/dd).2021_03_10 (nk)
- Mã HS 17026020: Xi rô đường bắp-High Fructose corn syrup 55% (HFCS 55), Qui cách đóng gói: 22000 kg/TANK, NSX:24/04/2020- HSD:23/10/2020. (nk)
- Mã HS 17026020: Xi rô Fructose hàm lượng 55%. Hàm lượng Fructoza trên 55% tính theo trọng lượng ở thể khô. Hãng Daesang-Korea. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 17026020: XI RÔ FRUCTOSE, CHƯA PHA CHẾ HƯƠNG LIỆU, PHẨM MÀU, DÙNG TRONG CHẾ BIẾN THỰC PHẨM, HÀM LƯỢNG >50% ĐƯỢC CHIẾT XUẤT TỪ LÚA MÌ. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 17026020: Xirô đường bắp- High Fructose corn syrup 55% (HFCS 55), Qui cách đóng gói: 22000 kg/TANK. NSX:25/05/2020. HSD: 24/11/2020 (nk)
- Mã HS 17026020: Xirô Fructose, hàm lượng Fructoza trên 55% tính theo trọng lượng ở thể khô (NLSX của NM Coca-Cola)- Hàng mới 100%- Hàng hưởng theo thuế suất ưu đãi theo Nghị định số 153/2017/NĐ-CP (nk)
- Mã HS 17026020: Xirô Fructoza (Fructose syrup)- nguyên liệu thực phẩm dùng để sản xuất bánh kẹo,(280 kg/thùng, 80 thùng), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 17026020: Xirô fuctoza high fructose corn syrup 55%.25kg/kiện,mới 100%Nsx:DAESANG CORPORATION.hạn sử dụng:10/06/2022,nhãn hiệu Daesang, dùng làm nguyên lliệu sản xuất thực phẩm mới 100% (nk)
- Mã HS 17026010: Bột cà chua, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 17026010: Đường trái cây, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 17029011: Đường Maltodextrin Nguyên liệu thực phẩm MALTODEXTRIN 25 Kg/1 Bao Nhà SX:PT.TEREOS FKS INDONESIA-HSD:05/2022 (nk)
- Mã HS 17029011: Hoá chất tinh khiết Maltose monohydrate, dùng cho nghiên cứu phân tích hoá sinh, sử dụng trong phòng thí nghiệm(CAS6363-53-7) (nk)
- Mã HS 17029011: Nguyên liệu thực phẩm- MALTODEXTRIN DE10-12 (Đường MANTOZA tinh khiết về mặt hóa học) (PRO: 27/03/2020- EXP: 26/03/2022) CAS No. 9050-36-6 (nk)
- Mã HS 17029011: Nguyên liệu thực phẩm: C*DRY 01915 Maltodextrin, 25Kgs/bao. Batch number: 0006478420, NSX: 03/2020, HSD: 03/2022, hàng mới 100%. (nk)