Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

- Mã HS 02062100: Lưỡi trâu đông lạnh (Bubalus bubalis không phải trâu rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02062100: Lưỡi trâu đông lạnh (Bubalus bubalis không phải trâu rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02062100: Lưỡi trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02062100: Lưỡi trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02062100: Lưỡi trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062100: Lưỡi trâu đông lạnh- Tongues, NSX: Al Quresh Exports- mã 71, mới 100% (nk)
- Mã HS 02062100: Lưỡi trâu đông lạnh-Frozen Halal Boneless Buffalo Offal-Tongue I.W.P,NSX: Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd-mã 121, mới 100% (nk)
- Mã HS 02062100: Ruột trâu đông lạnh (Bubalus bubalis- hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02062900: Chân bò đông lạnh (Frozen beef feet) 20-25kg/ thùng, nhà máy: Charal (mã FR 57 463 001 CE). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02062900: Chân bò đông lạnh (Frozen beef feet) 20-25kg/ thùng, nhà máy: Viol Freres SAS (mã FR44 036 001 CE). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02062900: Chân bò đông lạnh- EST 224, hsd 24 tháng, đóng trong thùng carton (nk)
- Mã HS 02062900: CHÂN BÒ ĐÔNG LẠNH HIỆU BIGARD, 25kg/ thùng HSD: 02/2022- FROZEN BEEF FEET (nk)
- Mã HS 02062900: CHÂN BÒ ĐÔNG LẠNH HIỆU BIGARD, 25kg/ thùng HSD: 02/2022- FROZEN BEEF FEET (nk)
- Mã HS 02062900: CHÂN BÒ ĐÔNG LẠNH HIỆU BIGARD, 25kg/ thùng HSD: 02/2022- FROZEN BEEF FEET (nk)
- Mã HS 02062900: CHÂN BÒ ĐÔNG LẠNH HIỆU BIGARD, 25kg/ thùng HSD: 02/2022- FROZEN BEEF FEET (nk)
- Mã HS 02062900: Chân bò đông lạnh, hàng đóng thùng Cartons, Nhà SX: Charal. HXD: 24 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk)
- Mã HS 02062900: Chân bò đông lạnh,xấp xỉ 25kg/thùng (Frozen beef feet in carton).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02062900: Chân bò đông lạnh-FROZEN BEFF FEET-Hiệu:Midfield Meat International Pty Ltd (mã 180).Số kg theo thùng hàng-mới 100% (nk)
- Mã HS 02062900: Chân bò đông lạnh-FROZEN BEFF FEET-Hiệu:Midfield Meat International Pty Ltd (mã 180).Số kg theo thùng hàng-mới 100% (nk)
- Mã HS 02062900: Cơ bò đông lạnh- Tên khoa học: Bos taurus- Hàng không nằm trong danh mục cites (nk)
- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (tên khoa học: bostaurus) Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNN ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (tên khoa học: Bostaurus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh- Tên khoa học: Bos taurus- Hàng không nằm trong danh mục cites (nk)
- Mã HS 02062900: Cuống tim trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02062900: Cuống tim trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02062900: DT01/ Đuôi trâu đông lạnh. NSX:T03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited, Sahibabad (nk)
- Mã HS 02062900: DT01/ Đuôi trâu đông lạnh. NSX:T03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited, Sahibabad (nk)
- Mã HS 02062900: Đuôi bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02062900: Đuôi bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02062900: Đuôi bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02062900: Đuôi bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02062900: Đuôi bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02062900: Đuôi bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02062900: Đuôi bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02062900: Đuôi bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02062900: Đuôi bò đông lạnh (Tên khoa học: Bostaurus, hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02062900: Đuôi trâu còn da đông lạnh- Frozen boneless buffalo offal, tail with skin. Nhà SX: Frigorifico Allana Private Limited. Đóng 18 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 1 năm (nk)
- Mã HS 02062900: Đuôi trâu còn da đông lạnh- Frozen boneless buffalo offal, tail with skin. Nhà SX: Frigorifico Allana Private Limited. Đóng 18 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 1 năm (nk)
- Mã HS 02062900: Đuôi trâu đông lạnh (Forzen boneless buffalo offal- Tail With Skin). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02062900: Đuôi trâu đông lạnh (Frozen boneless buffalo offal- Tail with skin). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02062900: Đuôi trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02062900: Đuôi trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02062900: Đuôi trâu đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus bubalis)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02062900: Đuôi trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062900: Đuôi trâu đông lạnh có da- CODE 57/ TAIL WITH SKIN; NSX: Frigorifico Allana Private Limited, Sahibabad (mã 18); Xuất xứ: Ấn Độ; HSD: 12 tháng; Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02062900: Đuôi trâu đông lạnh- Hiệu: Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02062900: Đuôi trâu đông lạnh- Hiệu: Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02062900: Đuôi trâu đông lạnh không xương,- Tail, Hiệu: Sunrise, Đóng thùng cartons 20kg, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk)
- Mã HS 02062900: Đuôi trâu đông lạnh. Nhà SX: Rehber Food Industries Private Limited. Hàng đóng: 20kg/Cartons. HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk)
- Mã HS 02062900: Dương vật bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062900: Dương vật bò đông lạnh (tên khoa học Bos taurus; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02062900: Dương vật bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02062900: Dương vật bò đông lạnh (tên khoa học: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 của BNN & PTNT (nk)
- Mã HS 02062900: Dương vật bò đông lạnh (tên khoa học: bostaurus) Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNN ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02062900: Dương vật bò đông lạnh (tên khoa học: Bostaurus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02062900: Dương vật bò đông lạnh. (Bos taurus không phải bò rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02062900: Dương vật bò khô bảo quản lạnh (tên khoa học Bos taurus; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02062900: Dương vật dê nhà nuôi đông lạnh (tên khoa học: Capra aegagrus hircus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (Bos taurus không phải bò rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (Tên KH: Bos taurus),(Hàng không thuộc danh mục CITTES, không phải bò rừng) (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên khoa học: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 của BNN & PTNT (nk)
- Mã HS 02062900: Gân Bò đông lạnh (tên khoa học: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 của BNN & PTNT. (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên khoa học: bostaurus) Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNN ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên khoa học: Bostaurus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh- Tên khoa học: Bos taurus- Hàng không nằm trong danh mục cites (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh- Tên khoa học: Bos taurus- Hàng không nằm trong danh mục cites (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh. Tên khoa học: Bos taurus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh. Tên khoa học: Bos taurus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh.tên khoa học: Bos taurus (không phải bò rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 (nk)
- Mã HS 02062900: Gân trâu đông lạnh (Bubalus bubalis không phải trâu rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02062900: Gân trâu đông lạnh (Bubalus bubalis không phải trâu rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02062900: Gân trâu đông lạnh (Bubalus bubalis không phải trâu rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02062900: Gân trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02062900: Gân trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02062900: Gân trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062900: Gân trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062900: Gân trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02062900: Gân trâu đông lạnh, Hàng đóng 20kg/carton, Hiệu: Allana. HSD: 12 Tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02062900: Gân trâu đông lạnh-Frozen Halal Boneless Buffalo Offalt-Hock Tendon,NSX: Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd-mã 121, mới 100% (nk)
- Mã HS 02062900: Gân trâu, cuống tim trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 của BNN & PTNT (nk)
- Mã HS 02062900: Gân, cuống tim bò đông lạnh (tên khoa học: Bostaurus). Hàng không thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02062900: Gân, cuống tim bò đông lạnh (tên khoa học: Bostaurus). Hàng không thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02062900: Gân, cuống tim, đuôi bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 của BNN & PTNT (nk)
- Mã HS 02062900: Lưỡi trâu đông lạnh, Nhà SX: Rehber Food Industries Private Limited. Hàng đóng: 20kg/Cartons. HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk)
- Mã HS 02062900: Màng mỡ bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02062900: Màng mỡ bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02062900: Màng mỡ trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02062900: Mỡ trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02062900: Phụ phẩm trâu đông lạnh- Đuôi trâu hiệu ALHAMD KARBALA: Tail with skin, 18kg/ thùng, Hsd T02/2021 (nk)
- Mã HS 02062900: Phụ phẩm trâu đông lạnh- Gân trâu hiệu ALHAMD KARBALA: Hock Tendon, 18kg/ thùng, Hsd T02/2021 (nk)
- Mã HS 02062900: Phụ phẩm trâu đông lạnh- Lưỡi trâu hiệu IAC PREMIUM, 20kg/ thùng. TONGUE, Hsd T02/2021 (nk)
- Mã HS 02062900: Phụ phẩm trâu đông lạnh- Thịt móng chân trâu hiệu ALLANA, 20kg/ thùng. Nail Meat, Hsd T02/2021 (nk)
- Mã HS 02062900: Phụ phẩm trâu đông lạnh- Thịt móng chân trâu hiệu ALLANA, 20kg/ thùng. Nail Meat, Hsd T02/2021 (nk)
- Mã HS 02062900: phụ phẩm từ trâu đông lạnh- đuôi trâu. nhà SX: Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd (mã 121). hiệu ALLANA. ngày SX T2/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 18 kg/carton (nk)
- Mã HS 02062900: phụ phẩm từ trâu đông lạnh- gân trâu(hock tendon). nhà SX: Frigorifico Allana Private Limited, Sahibabad (code 18). hiệu ALLANA. ngày SX T2; 3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)
- Mã HS 02062900: phụ phẩm từ trâu đông lạnh- gân trâu. nhà SX: Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd (mã 121). hiệu ALLANA. ngày SX T2; 3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)
- Mã HS 02062900: phụ phẩm từ trâu đông lạnh- gân trâu. nhà SX: Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd (mã 121). hiệu ALLANA. ngày SX T2; 3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)
- Mã HS 02062900: Ruột bò đông lạnh. (Bos taurus không phải bò rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02062900: Sườn bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02062900: Sườn trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02062900: Thịt phần chân trâu cắt khúc đã rút xương đông lạnh-Frozen Halal Boneless Buffalo Offal-Nail Meat,NSX: Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd-mã 121, mới 100% (nk)
- Mã HS 02062900: Thịt phần chân trâu đã cắt khúc rút xương- Nail meat- Gân bàn chân- Hiệu: Allana, Hàng đóng 20kg/carton HSD: 12 Tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02062900: Tim bò đông lạnh (tên khoa học: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 của BNN & PTNT (nk)
- Mã HS 02062900: Tim bò đông lạnh (tên khoa học: bostaurus) Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNN ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02062900: Tim trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis, hàng không nằm trong danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02062900: Tim trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis, hàng không nằm trong danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02062900: Tinh hoàn dê nhà nuôi đông lạnh (tên khoa học: Capra aegagrus hircus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02062900: Xương bò đông lạnh- EST 218, hsd 24 tháng, đóng trong thùng carton (nk)
- Mã HS 02062900: Xương bò đông lạnh- EST 224, hsd 24 tháng, đóng trong thùng carton (nk)
- Mã HS 02062900: Xương bò đông lạnh- EST 224, hsd 24 tháng, đóng trong thùng carton (nk)
- Mã HS 02062900: Xương Bò Đông Lạnh FROZEN BEEF LEG BONES (Dùng kinh doanh thực phẩm(chế biến bột nêm và gia vị hầm từ xương).Xuất xứ Úc (nk)
- Mã HS 02062900: Xương Bò Đông Lạnh FROZEN BONE IN BEEF LEG BONES (Dùng kinh doanh thực phẩm(chế biến bột nêm và gia vị hầm từ xương).Xuất xứ Úc (nk)
- Mã HS 02062900: Xương bò đông lạnh, Hiệu Kilcoy- Frozen Beef Bone *S* Mixed Leg Bones Grain Fed (nk)
- Mã HS 02062900: Xương bò đông lạnh, Hiệu Kilcoy- Frozen Beef Bone *S* Mixed Leg Bones Grain Fed (nk)
- Mã HS 02062900: Xương bò đông lạnh, Hiệu Kilcoy- Frozen Beef Bone *S* Mixed Leg Bones Grain Fed (nk)
- Mã HS 02062900: Xương cổ bò đông lạnh (Frozen beef neck bone), đóng gói xấp xỉ 27kg/thùng- Hàng mới 100%. Net weight: 22000.008 kg (nk)
- Mã HS 02062900: Xương cổ bò đông lạnh- Frozen Beef Neck Bones (nk)
- Mã HS 02062900: Xương cổ bò đông lạnh- Frozen Beef Neck Bones (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh (Frozen Beef Leg Bones). NXS: Australia' Shagay Pty Ltd. Hàng đóng trong thùng carton,. HSD: 24 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- 89 (Frozen Beef Femur Bone), Nguyên liệu kinh doanh thực phẩm chế biến hạt nêm và gia vị hầm từ xương. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- 89 (Frozen Beef Femur Bone), Nguyên liệu kinh doanh thực phẩm chế biến hạt nêm và gia vị hầm từ xương. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- 89 (Frozen Beef Humerus Bone), Nguyên liệu kinh doanh thực phẩm chế biến hạt nêm và gia vị hầm từ xương. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- 89 (Frozen Beef Humerus), Nguyên liệu kinh doanh thực phẩm chế biến hạt nêm và gia vị hầm từ xương. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- 89 (Frozen Beef Radius Bone), Nguyên liệu kinh doanh thực phẩm chế biến hạt nêm và gia vị hầm từ xương. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- 89 (Frozen Beef Radius Bone), Nguyên liệu kinh doanh thực phẩm chế biến hạt nêm và gia vị hầm từ xương. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- 89 (Frozen Beef Tibia Bone), Nguyên liệu kinh doanh thực phẩm chế biến hạt nêm và gia vị hầm từ xương. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- 89 (Frozen Beef Tibia Bone), Nguyên liệu kinh doanh thực phẩm chế biến hạt nêm và gia vị hầm từ xương. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- Frozen Beef Legbones, Whole (Xuất xứ úc, nhà máy Greenham Gippsland Pty Ltd, Mã 205, Hợp đồng S-125535) (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- Frozen Beef Legbones, Whole(Xuất xứ úc, nhà máy Greenham Gippsland Pty Ltd, Mã 205, Hợp đồng S-125536) (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- Frozen Beef Legbones, Whole(Xuất xứ úc, nhà máy Greenham Gippsland Pty Ltd, Mã 205, Hợp đồng S-125537) (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- Frozen Bone in Beef leg bone. NSX: OAKEY BEEF EXPORTS PTY LTD- MÃ 558. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- Frozen Bone in Beef leg bone. NSX: OAKEY BEEF EXPORTS PTY LTD- MÃ 558. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- Frozen Bone in Beef leg bone. NSX: OAKEY BEEF EXPORTS PTY LTD- MÃ 558. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- Frozen Bone in Beef leg bone. NSX: OAKEY BEEF EXPORTS PTY LTD- MÃ 558. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- Frozen Bone in Beef leg bone. NSX: Thomas Borthwick & Sons (Australia) Pty Ltd (Mã 67). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- Frozen Bone in Beef leg bone. NSX: Thomas Borthwick & Sons (Australia) Pty Ltd (Mã 67). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- Frozen Bone-in Beef *S* Mixed Leg Bones Grain Fed. NSX: Kilcoy Pastoral Company Limited- mã 640. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02062900: XƯƠNG ỐNG BÒ ĐÔNG LẠNH HIỆU KIMBERLEY, 15-17KG/ THÙNG HSD: 03/2022- FROZEN BEEF LEGBONES (nk)
- Mã HS 02062900: XƯƠNG ỐNG BÒ ĐÔNG LẠNH HIỆU TARA VALLEY, 14-27KG/THÙNG, HSD 01/2022. FROZEN BEEF LEG BONES (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh, xấp xỉ 16 kg mỗi thùng (Frozen bones in beef leg bones, packed in carton).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh. Đóng gói không tịnh kg, HSD: 24 tháng kể từ NSX. Tổng trọng lượng: 21.978,084 kg (nk)
- Mã HS 02062900: Xương sườn bò đông lạnh- 205 (Frozen Bone In Beef Brisket Bones),(Bos Taurus) Nguyên liệu kinh doanh thực phẩm chế biến hạt nêm và gia vị hầm từ xương. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02062900: Xương sườn bò đông lạnh- EST 224, hsd 24 tháng, đóng trong thùng carton (nk)
- Mã HS 02062900: Xương sườn bò đông lạnh- EST 224, hsd 24 tháng, đóng trong thùng carton (nk)
- Mã HS 02062900: XƯƠNG SƯỜN BÒ ĐÔNG LẠNH HIỆU GBP, 15KG/THÙNG, HSD 06/2021. FROZEN BEEF BRISKET BONES (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ức bò đông lạnh (A brisket bones). Nhà sản xuất: Hilltop Meats Pty Ltd 128. Quy cách: khoảng 16 kg/ thùng. (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ức bò đông lạnh (a brisket bones); nhà sản xuất: Hilltop Meats Pty Ltd- 128; quy cách: khoảng 16kg/ thùng. (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ức bò đông lạnh (A brisket point sternum). Nhà sản xuất: Hilltop Meats Pty Ltd- 128. Quy cách: khoảng 16.5 kg/ thùng. (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ức bò đông lạnh (a brisket point sternum); nhà sản xuất: Hilltop Meats Pty Ltd- 128; quy cách: khoảng 17kg/ thùng. (nk)
- Mã HS 02062900: Xương ức bò đông lạnh, hiệu Tara Valley- Frozen Bone In Beef Brisket Bones (nk)
- Mã HS 02064900: Chân giò heo đông lạnh (cắt khúc phần từ khủy chân đến móng sau) (Frozen pork hind hock trotter on). hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Chân giò heo đông lạnh (cắt khúc phần từ khủy chân đến móng sau),đóng gói 10kg/thùng (Frozen pork hind feet, packed in 10kg/ctn). Hiệu foodservice, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Chân giò heo đông lạnh (cắt khúc phần từ khủy chân đến móng trước) (Frozen pork fore hock trotter on). hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Chân giò heo đông lạnh (cắt khúc phần từ khủy chân đến móng trước) (Frozen pork fore hock trotter on). hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Chân giò heo đông lạnh (cắt khúc phần từ khủy chân đến móng trước)(Frozen pork fore hock trotter on). Hàng mới 100%.NSX:B.E. CAMPBELL PTY LTD, ngày SX: T4/2020. HSD:2 năm (nk)
- Mã HS 02064900: Chân giò heo đông lạnh (Chân sau, từ đầu gối trở xuống, bao gồm móng, chưa cắt khúc)- FROZEN PORK HIND FEET LONG CUT; NSX: JAN ROEMAAT KOEL EN VRIESHUIZEN B.V. (MA: NL 505 EG), 10kg/CT (nk)
- Mã HS 02064900: Chân giò heo đông lạnh (Chân trước, từ đầu gối trở xuống, bao gồm móng, chưa cắt khúc)- FROZEN PORK FRONT FEET; NSX: JAN ROEMAAT KOEL EN VRIESHUIZEN B.V. (MA: NL 505 EG), 10kg/CT (nk)
- Mã HS 02064900: Chân giò heo đông lạnh (từ đầu gối đến móng chân) (nk)
- Mã HS 02064900: Chân giò heo đông lạnh(từ móng tới khuỷu chân trước không bao gồm phần vai): Tên thương mại: Frozen pork lacone feet, Đóng gói: catch weight in carton, hiệu: Hormel, NSX: T01/2020 HSD:12 tháng (nk)
- Mã HS 02064900: Chân giò heo đông lạnh(từ móng tới khuỷu chân trước không bao gồm phần vai): Tên thương mại: Frozen pork lacone feet, Đóng gói: catch weight in carton, hiệu: Hormel, NSX: T02.03/2020 HSD:12 tháng (nk)
- Mã HS 02064900: Chân giò lợn cắt khúc đông lạnh (Phần khuỷu chân trước), hiệu Smithfield- Frozen Pork Hock Long Picnic (nk)
- Mã HS 02064900: Chân giò lợn cắt khúc đông lạnh (Phần khuỷu chân trước), hiệu Smithfield- Frozen Pork Hock Long Picnic (nk)
- Mã HS 02064900: Chân giò lợn đông lạnh (Frozen pork front feet- phần chân trước, đầu gối trở xuống bao gồm phần móng), nhà máy: Wholestone Farms Cooperative, Inc- mã nhà máy M46491 (nk)
- Mã HS 02064900: Chân giò lợn đông lạnh cắt ngắn (phần từ cổ chân tới móng) FROZEN BONE IN PORK TROTTER F/Q, 400 thùng, NSX: Rivalea (Australia) Pty Ltd (mã 3173). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Chân heo cắt khúc đông lạnh(phần xương đầu gối)- Tên thương mại: Frozen pork hind feet sliced (knee bone), đóng gói: 13.61kg/carton, Hiệu: Drummond, NSX: T12/2019;T01.02.03/2020.HSD: 24 tháng (nk)
- Mã HS 02064900: Chân heo cắt khúc đông lạnh(phần xương đầu gối)- Tên thương mại: Frozen pork hind feet sliced (knee bone), đóng gói: 13.61kg/carton, Hiệu: Drummond, NSX: T12/2019;T01/2020.HSD: 24 tháng (nk)
- Mã HS 02064900: Chân heo đông lạnh(chân heo cắt khúc phần từ khuỷu chân đến móng của chân sau)-FROZEN PORK HIND FEET(10 Kg/thùng),HSD:04/2021, hàng mới 100%,hàng không thuộc danh mục CITES quản lý (nk)
- Mã HS 02064900: Chân heo đông lạnh(chân heo cắt khúc phần từ khuỷu chân đến móng của chân trước)-FROZEN PORK FRONT FEET(10 Kg/thùng),HSD:04/2021, hàng mới 100%,hàng không thuộc danh mục CITES quản lý (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn cắt khúc (Khoanh giò lợn)-phần khủy chân đông lạnh, từ gối trở xuống. (Frozen Pork Hocks, packed in 15kg per carton). Đóng gói 15kg/thùng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn cắt khúc (Khoanh giò lợn)-phần khủy chân đông lạnh, từ gối trở xuống. (Frozen Pork Hocks, packed in 15kg per carton). Đóng gói 15kg/thùng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn cắt khúc đông lạnh (phần móng giò chân trước- phần từ khuỷu đến móng), hiệu MANTEN, Hàng không thuộc danh mục do Cites quản lý.NSX; T02,03/2020;HSD: 24 tháng (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn cắt khúc đông lạnh (phần móng giò- từ khuỷu chân tới móng trước); Xuất xứ: Úc; NSX: Derby Industries Pty ltd; HSD: Đến T10- T11/2021 (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn cắt khúc đông lạnh (phần móng giò- từ khuỷu chân tới móng trước); Xuất xứ: Úc; NSX: Derby Industries Pty ltd; HSD: Đến T10- T11/2021 (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn cắt khúc đông lạnh (phần xương đầu gối)- Fozen pork kneebones. Nhà SX: Hauser Carni SPA, đóng 10kg/ct. NSX: T11/2019-T3/2020. HSD: 2 năm. (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn cắt khúc đông lạnh(phần xương đầu gối) được coi là phụ phẩm, frozen pork knee bones, mã nhà máy: 1107L. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn cắt khúc đông lạnh-Phần móng chân sau(Frozen Pork Hind Feet)-Hiệu Fribin-Đóng gói tb 10.40kg/thùng (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn cắt khúc-phần khủy chân đông lạnh(Frozen Pork Hocks)- Hiệu Fribin-đóng gói tb 9.2kg/thùng (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (cắt khúc, từ khủy chân tới móng sau), đóng trong 2700 carton, mỗi carton 10 kg, nsx Josef Wermke GmbH, HSD 7/2021 (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (cắt khúc, từ khủy chân tới móng sau), đóng trong 2700 carton, mỗi carton 10 kg, nsx Westfleisch Erkenschwick GmbH, hạn sử dụng 02/2022 (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (cắt khúc, từ khủy chân tới móng trước), đóng trong 2700 carton, mỗi carton 10 kg, nsx Westfleisch Erkenschwick GmbH, hạn sử dụng 02/2022 (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (cắt khúc, từ khuỷu chân tới móng trước)- Frozen pork front feet. Nhà SX: Frigorífico Agropecuaria Sonorense S. De R.L. de C.V. Đóng 10 kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (cắt khúc, từ khuỷu chân tới móng, phần móng giò sau)- Frozen pork hind feet. Nhà SX: "SOKOLÓW" S.A.Branch In Robakowo. Đóng 10 kg/carton. NSX: 12/2019-> 01/2020. HSD: 18 tháng. (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (FROZEN PORK FRONT FEET)10kg/1carton.HSD: 02/2020- 02/2022. NSX: Animex K4 Spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia Oddzial K4 w Kutnie (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (phần cắt khúc từ khuỷu chân tới móng sau), 10 kg/thùng, NSX: 1/2020,2/2020,3/2020; HSD: 1/2021, 2/2021,3/2021, nhà sản xuất: Fleischhof Raabtal GmbH, 4249 thùng (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (phần móng giò sau, cắt khúc từ khuỷu đến móng)- Frozen pork hind feet. Nhà SX: Animex K4 Sp. z o. o. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 01->04/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (Phần móng giò- Từ móng tới khuỷu chân sau). Nhà sản xuất: Food Service Zakady Misne Sp. Z O.O.- Thuộc tỉnh Lodzkie (mã 10133803). Quy cách: 10kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (Phần móng giò- Từ móng tới khuỷu chân sau); Nhà sản xuất: Ulmer Fleisch GmbH- DE EZ 738 EG, Quy cách: 10 kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (Phần móng giò- Từ móng tới khuỷu chân trước). Nhà sx:Food Service Zakady Misne Sp. ZO.O. (mã 10133803- tỉnh ódzkie),Đóng gói: 10 kg/thùng. NSX: T01,02,03,04/2020; HSD:18 tháng (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (phần móng sau, cắt khúc từ khuỷu chân tới móng)- Frozen pork hind feet. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng 10 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (phần móng trước- cắt khúc từ khuỷu chân tới móng)- Frozen pork front feet. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng 10 kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02064900: CHÂN LỢN ĐÔNG LẠNH (Phần từ khuỷu đến móng không dính thịt, Nhãn Blmer Fleisch GmbH, Mã Nhà Máy EZ 1405EG; Đóng 10Kg/ Thùng carton) (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (tên KH: Sus scrofa domesticus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (Từ móng tới khuỷu chân sau). Nhà sản xuất: Agro-Handel Sp. Z O.O. (mã 30110209). Quy cách: 10kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (Từ móng tới khuỷu chân sau). Nhà sản xuất: Zaklad Przetworstwa Miesnego Zbigniew Marcinkowsci Sp. z o.o. 64-010 Krzywin, Zbechy Pole 8, Chlodnia Skaldowa. Quy cách: 10kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (Từ móng tới khuỷu chân sau). Nhà sản xuất: Zaklad Przetworstwa Miesnego Zbigniew Marcinkowsci Sp. z o.o. 64-010 Krzywin, Zbechy Pole 8, Chlodnia Skaldowa. Quy cách: 10kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (từ móng tới khuỷu chân sau); nhà sản xuất: Zakad Przetwórstwa Misnego Zbigniew Marcinkowski, ZBCHY POLE 8, 64-010 Krzywi- PL30114201WE; quy cách: 10kg/ thùng. (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (Từ móng tới khuỷu chân trước). Nhà sản xuất: Agro-Handel Sp. Z O.O. (mã 30110209). Quy cách: 10kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (từ móng tới khuỷu chân trước); nhà sản xuất: "SOKOÓW" S.A.Branch In Robakowo PL30210225WE; quy cách: 10kg/ thùng. (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (từ móng tới khuỷu chân trước); nhà sản xuất: Big River Pork Pty Ltd 900; quy cách: 15kg/ thùng. (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (từ móng tới khuỷu chân trước); nhà sản xuất: Diamond Valley Pork Pty Ltd 822; quy cách: 13.5kg/ thùng. (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (từ móng tới khuỷu chân trước); nhà sản xuất: Fleischhof Raabtal GmbH- AT 61877 EG; quy cách: 10kg/thùng (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh- Tên khoa học: Sus domesticus- Hàng không nằm trong danh mục cites (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh, nhà SX: Quality Pork Processors. Đóng khoảng 20 kg/carton. (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh. Tên khoa học: Sus scrofa domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh. Tên khoa học: Sus scrofa domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh. Tên khoa học: Sus scrofa domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh. Tên khoa học: Sus scrofa domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02064900: Chân sau lợn (phần dưới khớp gối đến móng)đông lạnh(FROZEN PORK HIND FEED); hiệu Skiba-PL22023801WE,X.xứ Balan,mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Chân trước lơn (phần dưới khớp gối đến móng)đông lạnh(FROZEN PORK FRONT FEED); hiệu Skiba-PL22023801WE,X.xứ Balan,mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Chân trước lợn đông lạnh- dựng chân lợn, EST 10023802 đóng trong thùng cartons (10kg/Thùng carton) (nk)
- Mã HS 02064900: CLDL/ Chân lợn tươi đông lạnh (nk)
- Mã HS 02064900: Cuống tim lợn đông lạnh (tên KH: Sus scrofa domesticus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02064900: Da heo đông lạnh, phần da lưng- Frozen Pork Backrinds (xuất xứ Đức, nhà máy NWT Gmbh, Plant DE NI 10860, Hợp đồng 200164) (nk)
- Mã HS 02064900: Da heo đông lạnh, phần da lưng- Frozen Pork Backrinds (xuất xứ Đức, nhà máy NWT Gmbh, Plant DE NI 10860, Hợp đồng 200185-200186) (nk)
- Mã HS 02064900: Da lợn đông lạnh (Mới qua sơ chế thông thường, làm sạch, dùng làm thực phẩm)- Frozen pork back rind. NSX: T02/2020. HSD: 18 tháng. Nhà sản xuất: Dhagrameat (nk)
- Mã HS 02064900: Da lợn đông lạnh Frozen Boneless Pork Loin Rind (da lưng), 380 thùng, NSX: B.E Campbell Pty Ltd (mã 3). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Da lợn đông lạnh Frozen Boneless Pork Loin Rind, 160 thùng, NSX: Rivalea (Australia) Pty Ltd (mã 3173). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Da lợn đông lạnh FROZEN BONELESS PORK RIND PIECES, 160 thùng, NSX: B.E. Campbell Pty Ltd (mã 6). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Da lợn đông lạnh(Da lưng)-Fozen pork Backrinds.Nhà SX: Josef Wermke GmbH EGSchlacht-und Zerlegebetrieb ImportExport;SIMON-Fleisch GmbH;NWT GmbH,đóng TB 21.28 kg/ct.NSX:T10,11/2019.HSD:23 tháng. (nk)
- Mã HS 02064900: Da lưng và da bụng heo đông lạnh, đóng gói 25kg/ thùng (Frozen pork loin & belly rind), packed 25kg per carton. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Khoanh đầu gối heo đông lạnh, đóng gói 10kg/thùng (Frozen pork knee bones, packed in 10kg/ctn)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Khoanh đầu gối lợn có xương đông lạnh (Frozen pork knee bones)- Trọng lượng: 10kg/thùng- Nhà máy: 686S- HSD: 18 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk)
- Mã HS 02064900: KHOANH GỐI HEO ĐÔNG LẠNH- Frozen pork knee bones. Brand Suincom IT 686, NSX: SUINCOM SPA (mã 686S) (nk)
- Mã HS 02064900: Lưỡi lợn đông lạnh; Xuất xứ: Úc; NSX: Derby Industries Pty ltd; HSD: Đến T10- T11/2021 (nk)
- Mã HS 02064900: Lưỡi lợn đông lạnh; Xuất xứ: Úc; NSX: Swicker Kingaroy Bacon Factory Pty Ltd; HSD: T3- T5/2022 (nk)
- Mã HS 02064900: Mỡ lợn có da đông lạnh Frozen Boneless Pork Fat Rind On (80% mỡ; 20% da), 360 thùng, NSX: B.E. Campbell Pty Ltd (mã 6). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Mỡ lợn có da đông lạnh FROZEN PORK FAT RIND ON (80% mỡ; 20% da), 400 thùng, NSX: B.E. Campbell Pty Ltd (mã 6). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Móng chân giò heo đông lạnh(từ móng đến khuỷu chân sau- Frozen pork front feet). Đóng 10kg/thùng. Hiệu ANIMEX (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò heo đông lạnh (phần chân sau)- BRAZILIAN FROZEN PORK HIND FEET (1 thùng 12kg) (3975) (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (cắt khúc dài, từ khuỷu chân tới móng sau)- Frozen pork hind feet, long cut. Nhà SX: Suincom SPA. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 11,12/2019. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (cắt khúc ngắn, từ khuỷu chân tới móng sau)- Frozen pork hind feet short cut, A grade. Nhà SX: PAN LAVORAZIONE CARNI SRL. Đóng 10kg/carton. NSX: 12/2019; 01,02/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (cắt khúc ngắn, từ khuỷu chân tới móng sau)- Frozen pork hind feet, short cut. Nhà SX: PAN LAVORAZIONE CARNI SRL. Đóng 10 kg/carton. NSX: 04,05/2019; 02,03/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (cắt khúc từ khuỷu chân tới móng sau)- Frozen pork bone-in trotter, hind. Nhà SX: Derby Industries Pty Ltd (Mã 618). Đóng khoảng 25 kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (cắt khúc từ khuỷu chân tới móng, phần móng sau). Nhà SX: Animex Foods Sp. z o.o. (mã 32620201). Đóng 10 kg/carton. (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (cắt khúc từ khuỷu chân tới phần móng sau)- Frozen pork hind feet. Nhà SX: MIR-KAR Sp. z o.o. Sp. K. (mã 10093805). Đóng 10 kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (cắt khúc từ khuỷu chân tới phần móng trước)- Frozen pork front feet. Nhà SX: MIR-KAR Sp. z o.o. Sp. K. (mã 10093805). Đóng 10 kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (cắt khúc, từ khuỷu chân tới móng sau). Nhà SX: OLYMEL S.E.C./ OLYMEL L.P. Đóng 22.68 kg/carton. NSX: 01,02/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (cắt khúc, từ khuỷu chân tới móng sau). Nhà SX: OLYMEL S.E.C./ OLYMEL L.P. Đóng 22.68 kg/carton. NSX: 02,03/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (cắt khúc, từ khuỷu chân tới móng trước)- Frozen pork fore trotter. Nhà SX: Seven Point Pork Pty Ltd (mã 284). Đóng khoảng 12 kg/carton. (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (cắt khúc, từ khuỷu chân tới móng trước)- Frozen pork front feet. Nhà SX: PAN LAVORAZIONE CARNI SRL. Đóng 10 kg/carton. NSX: 04,05/2019; 02,03/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (Phần móng giò sau), hiệu Goodvalley, đóng gói 10Kg/thùng- Frozen Pork Hind Feet (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (Phần móng giò sau), Hiệu Grossfurtner, đóng gói 10Kg/thùng- Frozen Pork Hind Feet, long cut, A Grade (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (Phần móng giò trước) hiệu Alegra, đóng gói 20Kg/thùng- Frozen Pork Front Feet, A-grade, toes on (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng, cắt khúc dài, từ khuỷu chân tới móng sau)-Frozen pork hind feet(long cut A grade).Nhà SX:Closed Joint Stock Company Svinokomplex Korocha.Short name:CJSC SK Korocha. (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng, cắt khúc, từ khuỷu chân tới móng trước)- Frozen pork front feet. Nhà SX:Atrahan Transformation Inc., đóng 22.68 kg/ ct. NSX: T5/2019-T1/2020. HSD: 2 năm. (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau)-Frozen pork hind feet (long cut A grade).Nhà SX:Closed Joint Stock Company Svinokomplex Korocha. Short name: CJSC SK Korocha. (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau)-Frozen pork hind feet (long cut A grade).Nhà SX:Closed Joint Stock Company Svinokomplex Korocha. Short name: CJSC SK Korocha. (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau)-Frozen pork hind feet (long cut A grade).Nhà SX:Closed Joint Stock Company Svinokomplex Korocha. Short name: CJSC SK Korocha. (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau)-Frozen pork hind feet (long cut A grade).Nhà SX:Closed Joint Stock Company Svinokomplex Korocha. Short name: CJSC SK Korocha. (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau)-Frozen pork hind feet (long cut A grade).Nhà SX:Closed Joint Stock Company Svinokomplex Korocha. Short name: CJSC SK Korocha. (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau)-Frozen pork hind feet (long cut A grade).Nhà SX:Closed Joint Stock Company Svinokomplex Korocha. Short name: CJSC SK Korocha. (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau)-Frozen pork hind feet (long cut A grade).Nhà SX:Closed Joint Stock Company Svinokomplex Korocha. Short name: CJSC SK Korocha. (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau)-Frozen pork hind feet long cut A grade.Nhà SX:LLC Kurskij Myasopererabatyvayushhij Zavod, Separate division No.I.,đóng 10kg/ct (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau)-Frozen pork hind feet long cut.Nhà SX: Danish Crown Fleisch GmbH, đóng 10kg/ct. NSX: T2/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau)-Frozen pork hind feet long cut.Nhà SX:Danish Crown Fleisch GmbH, đóng 10kg/ct. NSX: T2,3/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau, bị đứt gân)-Frozen pork hind feet long cut with broken tendon.Nhà SX:BRF S.A(SIF716), đóng 12kg/ct.NSX:T3/2020.HSD:2 năm (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau,bị đứt gân)-Frozen pork hind feet long cut with broken tendon,đóng 12kg/ct.NSX:T11/2019;T2,3/2020.HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau,bị đứt gân)-Frozen pork hind feet long cut with broken tendon.Nhà SX:BRF S.A (mã SIF 3975),đóng 12kg/ct.NSX:T2,3/2020.HSD:2 năm (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc,từ khuỷu chân tới móng trước-Frozen pork front feet(Frozen bone in pork fore trotter).Nhà SX:Diamond Valley Pork Pty Ltd,đóng 13.5kg/ct.NSX:T3/2020.HSD:2 năm. (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh, phần móng sau (cắt dài)- Frozen Pork Hind Feet (Long cut 10kg/Ctn), Hợp đồng 20001952) (nk)
- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh:cắt khúc, từ khuỷu chân tới móng, phần móng trước x/xứ Đức, nơi SX: Westfleich Erkenschwick GmbH, Westfleich SCE, Westfleich SCE, hạn SD đến tháng 03/2022 (nk)
- Mã HS 02064900: Phụ phẩm ăn được sau giết mổ: Xương ống heo đông lạnh (Frozen pork humerus bones),10 kgs N.W/ thùng, hiệu Skiba, mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Phụ phẩm lơn đông lạnh- Phần đầu rìa xương ức (Bao gồm xương+sụn +ít thịt) lợn đông lạnh (Frozen pork blade bone tip) hiệu Conestoga meats-Mã NM:391,X.X Canada;mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Phụ phẩm lợn đông lạnh: móng giò trước của lợn đông lạnh (2000 thùng); nhà sản xuất: TRACE EXPORT, HSD: 24 tháng, trọng lượng:10 kg/ thùng (nk)
- Mã HS 02064900: Phụ phẩm lợn đông lạnh: móng giò trước của lợn đông lạnh (2000 thùng); nhà sản xuất: TRACE EXPORT, HSD: 24 tháng, trọng lượng:10 kg/ thùng (nk)
- Mã HS 02064900: Phụ phẩm lợn đông lạnh: tim heo đông lạnh (500 thùng); nhà sản xuất: TRACE EXPORT, HSD: 12 tháng, trọng lượng:10 kg/ thùng (nk)
- Mã HS 02064900: Phụ phẩm lợn đông lạnh: tim heo đông lạnh (500 thùng); nhà sản xuất: TRACE EXPORT, HSD: 12 tháng, trọng lượng:10 kg/ thùng (nk)
- Mã HS 02064900: Phụ phẩm sau giết mổ: Tim heo đông lạnh (Frozen pork hearts),10 kgs N.W/ thùng, hiệu Faccsa, mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Phụ phẩm sau giết mổ: Tim heo đông lạnh (Frozen pork hearts),10 kgs N.W/ thùng, hiệu Faccsa, mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Rìa xương sụn lợn dạng miếng đông lạnh (Frozen pork softbones). Nhà máy: Est. #35. HSD: 18 tháng kể từ NSX. (nk)
- Mã HS 02064900: Tai lợn đông lạnh (tên KH: Sus scrofa domesticus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02064900: Thịt heo đông lạnh-Phần Tai Heo(Frozen Pork Ears)- Loại: 10kg/ctn.Nsx:T03/2020-Hsd:T03/2022 (nk)
- Mã HS 02064900: Thịt lợn có xương đông lạnh (phần khoanh đầu gối), nhà SX: Fribin, S.A.T. 1269 Rl (mã 10.02453/HU). Đóng 10 kg/carton (nk)
- Mã HS 02064900: Thịt má lợn đông lạnh; Xuất xứ: Úc; NSX: Derby Industries Pty ltd; HSD: Đến T10- T11/2021 (nk)
- Mã HS 02064900: Tim heo đông lạnh (frozen pork hearts). Hiệu: Hormel. Nsx: M46491 Wholestone Farms Cooperative, Inc. Hsd: đến T02/2021. Đóng: 10kg/ thùng carton. (nk)
- Mã HS 02064900: Tim heo đông lạnh- Frozen Pork Hearts, nhà sx: Carniques Ausa, S.L (EST 10.06744/B), đóng thùng 10kg/carton, (nk)
- Mã HS 02064900: Tim heo đông lạnh- Tên thương mại: Frozen pork hearts,đóng gói: 10kg/carton, hiệu: Hormel,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Tim heo đông lạnh, hiệu Comercial, đóng gói 10kg/thùng. (Frozen Pork Heart) (nk)
- Mã HS 02064900: Tim heo đông lạnh, hiệu Comercial, đóng gói 10kg/thùng. (Frozen Pork Heart) (nk)
- Mã HS 02064900: Tim heo đông lạnh, hiệu Comercial, đóng gói 10kg/thùng. (Frozen Pork Heart) (nk)
- Mã HS 02064900: Tim heo đông lạnh. Tên thương mại: Frozen pork hearts. Đóng gói:20kg/carton, Hiệu: Diamond Vally, NSX: T02.03/2020. HSD: 24 tháng (nk)
- Mã HS 02064900: Tim lợn đông lạnh- Frozen Pork Heart single slash. NSX: T08/2019-T02/2020. HSD 18 tháng. Nhà SX: Iniciativas Comerciales Dadyma, S.L (mã 10.23402/V) (nk)
- Mã HS 02064900: Tim lợn đông lạnh- Frozen pork heart. Nhà SX: Derby Industries Pty Ltd. Đóng khoảng 15 kg/carton. NSX: 02,03/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02064900: Tim lợn đông lạnh- Frozen pork heart. Nhà SX: Frigorifics Gelada S.L. Hiệu: Gelada. Đóng 10 kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02064900: Tim lợn đông lạnh- Frozen pork hearts. Nhà SX: Carniques De Juia, S.A. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 02,03/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02064900: Tim lợn đông lạnh- nguyên; Xuất xứ: Úc; NSX: Swicker Kingaroy Bacon Factory Pty Ltd; HSD: T3- T5/2022 (nk)
- Mã HS 02064900: Tim lợn đông lạnh, đóng trong 2501 carton, mỗi carton 10 kg, nsx Frigorifics Gelada SL mã 10.20722/GE (nk)
- Mã HS 02064900: Tim lợn đông lạnh, hiệu FAMADESA. Hàng không thuộc danh mục do Cites quản lý; NSX: T01,02/2020;HSD: 18 tháng, 10 kg/carton.NSX:Fabrica, Matadero Y Despiece, S.A (nk)
- Mã HS 02064900: Tim lợn đông lạnh, nhà SX: Comercial Productos Porcinos Secundarios, S.A. (mã 10.17463/Z). Đóng 10 kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02064900: Tim lợn đông lạnh, xuất xứ Bỉ, nhà máy sản xuất: Covameat; Lovenfosse; Westvlees N.V, hạn SD tháng 09 năm 2021 (nk)
- Mã HS 02064900: Tim lợn đông lạnh; nhà sản xuất: Big River Pork Pty Ltd 900; quy cách: 15kg/ thùng. (nk)
- Mã HS 02064900: Tim lợn đông lạnh; nhà sản xuất: Diamond Valley Pork Pty Ltd 822; quy cách: 20kg/ thùng. (nk)
- Mã HS 02064900: Tim lợn đông lạnh; xuất xứ: Úc; Nsx: Rivalea Pty Ltd; HSD: T3-T5/2021 (nk)
- Mã HS 02064900: Tim lợn Mỹ đông lạnh hiệu Swift (PORK HEART 30#, CODE 72170); HSD 18 tháng; NSX T02/2020. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Xưng ức lợn đông lạnh-Phần đầu rìa xương ức (Frozen pork piano bones) hiệu 30114201WE,X.X Balan;mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Xương đuôi heo đông lạnh.Tên thương mại: Frozen pork tailbones. Đóng gói:1catch weight in carton, Hiệu: Pacific, NSX: T11,12/2019. T.04/2020 HSD: 24 tháng (nk)
- Mã HS 02064900: Xương lợn đông lạnh (xương cổ) FROZEN BONE IN PORK NECK BONE, 1326 thùng; NSX: B.E. Campbell Pty Ltd (mã 6). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Xương lợn đông lạnh (xương cổ) FROZEN BONE IN PORK NECK BONE, 373 thùng; NSX: Rivalea (Australia) Pty Ltd (mã 3173). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Xương lợn đông lạnh (xương ống chân trước) FROZEN PORK HUMERUS BONE, 676 thùng; NSX: B.E. Campbell Pty Ltd (mã 6). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Xương lợn đông lạnh(là Phần xương của bắp chân con heo (gọi là xương ống)) (Frozen Pork Femur Bone)- Loại:10kgs/ctn.Nsx:T02/2020-Hsd:T08/2021 (nk)
- Mã HS 02064900: Xương lưng heo đông lạnh. Tên thương mại: Frozen pork back bones. Đóng gói catch weight in carton. Hiệu Pacific. NSX:T01.02.04/2020 HSD: 24 tháng (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống heo đông lạnh (Frozen pork femur bones; dùng để nấu nước dùng cho lẩu). Đóng: 10kg/thùng. Hiệu: NL5009EG. Nsx:Grolleman ColdstoreB.V; Westfleisch SCE mbh,Fleischcenter Hamm. HSD:T3;4/2022. (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống heo đông lạnh (Frozen pork femur bones; dùng để nấu nước dùng cho lẩu). Đóng: 16kg/thùng. Hiệu: Kurskij. Nsx:LLC kurskij Myasopererabatyvayushhij Zavod, Separate division No1. HSD:T03/2021. (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống heo đông lạnh (Frozen pork femur bones; dùng để nấu nước dùng cho lẩu). Đóng: 16kg/thùng. Hiệu: Kurskij. Nsx:LLC kurskij Myasopererabatyvayushhij Zavod, Separate division No1. HSD:T3;4/2021. (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống heo đông lạnh- Tên thương mại: Frozen pork femur bones. Đóng gói: catch weight in catons. Hiệu: Miratorg, NSX: T02.03/2020, HSD 24 tháng (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh (Frozen pork femur bones), xuất xứ Đức, nơi SX: NWT GmbH, Josef Wermke GmbH, hạnSD đến tháng:04/2022 (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh (FROZEN PORK FEMUR BONES).10kg/1carton. (HSD: 04.2020-10.2021). NSX: Zaklady Miesne "BRAT-POL" Sp. Z O.O (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh (FROZEN PORK FEMUR BONES).10kg/1carton.(HSD: 03.2020-03.2021). NSX: Animex Foods Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Spolka Komandytowa Morliny (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh (FROZEN PORK FEMUR BONES).10kg/1carton.(HSD: 03/2020-03/2022). NSX: Przedsiebiorstwo Produkcyjno- Handlowo-Uslugowe Nik-Pol spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh (FROZEN PORK FEMUR BONES).10kg/1carton.(HSD: 04.2020-04.2021). NSX: MIR-KAR Spólka z ograniczona odpowiedzialnoscia spólka komandytowa (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh (FROZEN PORK FEMUR BONES).10kg/1carton.(HSD: 04.2020-04.2021). NSX: MIR-KAR Spólka z ograniczona odpowiedzialnoscia spólka komandytowa (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh (FROZEN PORK FEMUR BONES).10kg/1carton.(HSD: 04.2020-10.2021). NSX: MIR-KAR Spólka z ograniczona odpowiedzialnoscia spólka komandytowa (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh (FROZEN PORK FEMUR BONES).10kg/1carton.(HSD: 04/2020-04/2021). NSX: MIR-KAR Spólka z ograniczona odpowiedzialnoscia spólka komandytowa (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh (xuất xứ: Balan; nhà máy: MIR-KAR SP,ZO.O, SP.K; đóng thùng: 10kg/carton, HSD: T4/2021) (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh (xuất xứ: Balan; nhà máy: Przedsiebiorstwo Produkcyjno- HandlowoUslugowe Nik-Pol spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia; đóng thùng: 10kg/carton, HSD: T3- T4/2022) (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh (xuất xứ: Balan; nhà máy: PrzedsiebiorstwoProdukcyjno- Handlowo-Uslugowe Nik-Pol spolka z ograniczonaodpowiedzialnoscia; đóng thùng: 10kg/carton, HSD: T3/2022) (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Femur bone pork frozen. Nhà SX: OJSC Velikoluksky Miasokombinat, đóng 15kg/ct.NSX: T2/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- FROZEN PORK BONES OF FEMUR. Brand: Suincom IT 686. Nhà SX: Furlani Carni SPA (mã 622 S). Đóng thùng 10/carton. (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Frozen pork femur bone. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng khoảng 10 kg/thùng. NSX: 04/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Frozen pork femur bone. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng khoảng 10.3 kg/thùng. NSX: 02,03/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Frozen pork femur bones. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng khoảng 10 kg/thùng. NSX: 04/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Frozen pork femur bones. Nhà SX: Generalfrigo SRL. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 02->04/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Frozen pork femur bones. Nhà SX: MIR-KAR Sp. z o.o. Sp. K. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 03-04/2020. HSD: 03-04/2021 (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Frozen pork femur bones. Nhà SX: MIR-KAR Sp. z o.o. Sp.k. (mã 10093805), Animex K4 Sp. z o.o. (mã 10023802), Animex Foods Sp. z o.o. Sp.k. (mã 26110201). Đóng 10 kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Frozen pork femur bones. Nhà SX: MIR-KAR Sp. z o.o. Sp.k. (mã 10093805). Đóng 10 kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Frozen pork femur bones. Nhà SX: MIR-KAR Sp. z o.o. Sp.k. Đóng 10 kg/carton. NSX: 01->04/2020. HSD: 1 năm (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Frozen Pork Femur Bones. Nhà sx: OJSC Velikoluksky Miasokombinat. ngày sx: T02/2020. HSD: 24 tháng (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Frozen Pork Femur Bones. Nhà sx: OJSC Velikoluksky Miasokombinat. ngày sx: T02/2020. HSD: 24 tháng (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Frozen pork femur bones. NSX: CJSC "SK Korocha". Đóng khoảng 10.3 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Frozen pork femur bones. NSX: NWT GmbH, Josef Wermke GmbH. Đóng 20 kg/thùng. NSX: 02-03/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh, hiệu Brat-Pol, đóng gói 10Kg/thùng (Frozen Pork Femur Bones Without Kneecap) (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh, hiệu Marcinkowscy, đóng gói 20Kg/thùng (Frozen Pork Femur Bones Without Kneecap) (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh. Đóng gói: 10kg/carton. Nhà máy: PL22030207. Hạn sử dụng 18 tháng kể từ NSX (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh/FROZEN PORK HUMERUS BONES; Xuất xứ Ba Lan; NSX: Animex SP.Z.O.O.SP.K.- mã 32620201; NSX: 01,02,03/2020; HSD: 12 tháng; Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02064900: Xương sụn heo đông lạnh.Tên thương mại: Frozen pork soft bones. Đóng gói:10kg/ carton, Hiệu: Castelfrigo NSX: T08.09.10,11,12/2019,T01.02.03/2020. HSD: 24 tháng (nk)
- Mã HS 02064900: Xương sụn lợn có thịt đông lạnh- Frozen pork soft bones. Nhà SX: Closed Joint Stock Company Svinokomplex Korocha. Short name: CJSC SK Korocha, đóng TB 10.94 kg/ct. NSX:T1,2/2020. HSD: 2 năm. (nk)
- Mã HS 02064900: Xương sụn lợn có thịt đông lạnh- Frozen pork softbone. Nhà SX: Hauser Carni SPA, đóng 10 kg/carton. NSX: T11/2019-T3/2020. HSD: 2 năm. (nk)
- Mã HS 02064900: Xương sụn lợn đông lạnh (Frozen pork softbones), xuất xứ Đức, nơi SX: NWT GmbH, SIMON-Fleisch GmbH, quy cách: 10kg/Carton, hạnSD đến tháng:03/2022 (nk)
- Mã HS 02064900: Xương sườn lợn đông lạnh, đóng gói 10Kg/thùng- Frozen Pork Piano bones (Phần rìa các đầu xương sau khi tách lọc để lấy phần xương sườn bụng của chính con lợn), Supplier: CASTELFRIGO SRL (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ức heo đông lạnh (Frozen Pork Brisket Bones) (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ức heo đông lạnh (Frozen Pork Brisket Bones) (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ức heo đông lạnh (Tên thương mai: Frozen pork brisket bones-phần đầu xương ức, còn dính thịt), đóng:13.61kg/ thùng. Hiệu: Olymel. Nsx: Olymel S.E.C./L.P. Hsd đến T03/2022. (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ức lợn có thịt đông lạnh- FROZEN PORK BRISKET BONES (M791C) (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh (Frozen Pork Brisket Bone)-Hiệu ANIMEX-Đóng gói tb 10.05kg/thùng (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh- Frozen pork brisket bone. Nhà SX: Animex Foods Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Spolka Komandytowa Morliny (mã 32620201). Đóng khoảng 10 kg/carton. (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh- Frozen pork brisket bones (select packed). Nhà SX: Clemens Food Group, LLC.. Đóng khoảng 13.61 kg/thùng (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh- Frozen Pork Brisket Bones Narrow Cut (Phần rìa các đầu xương sau khi tách lọc để lấy phần xương ức (bụng) của chính con lợn, Hợp đồng 20001952) (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh- Frozen Pork Brisket Bones(Phần rìa các đầu xương sau khi tách lọc để lấy phần xương bụng của chính con lợn,Xuất xứ hoa kỳ,nhà máy Swift Pork Company (Mã 85-0),Hợp đồng 906908) (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh- Frozen pork brisket bones. Nhà SX: Animex Foods Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Spolka Komandytowa Morliny (mã 32620201). Đóng khoảng 10 kg/carton. (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh- Frozen pork brisket bones. Nhà SX: Animex K4 Sp. z o.o./ Pini Polonia Sp. z o.o. (mã 10023802). Đóng khoảng 10.3 kg/carton. (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh- Frozen pork brisket bones. Nhà SX: Smithfield Packaged Meats Corp., đóng TB 14.76 kg/ct. NSX: T2/2020. HSD: 1 năm. (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh, cắt hẹp- Frozen pork brisket bones narrow cut. Nhà SX: Animex Foods Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Spolka Komandytowa Morliny (mã 32620201). Đóng khoảng 10 kg/carton. (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh, cắt hẹp- Frozen pork brisket bones narrow cut. Nhà SX: Animex Foods Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Spolka Komandytowa Morliny (mã 32620201). Đóng khoảng 10 kg/carton. (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh, hiệu Alegra, đóng gói 10Kg/thùng- Frozen Pork Sternum (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh, hiệu Hylife- Frozen Pork Breast Bones (nk)
- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh-Phần đầu rìa xương ức (đã cắt thành dạng cọng) (Frozen pork piano bones) hiệu Elfering export gmbh-de ez 958 eg,X.X Germany;mới 100% (nk)
- Mã HS 02069000: Chân lợn đông lạnh (tên khoa học: Sus domesticus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02069000: Lưỡi trâu đông lạnh (Bubalus bubalis- hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02069000: Tim dê đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02069000: Tinh hoàn cừu đông lạnh (tên KH: Ovis aries). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02069000: Tinh hoàn dê nhà nuôi đông lạnh (tên KH: Capra aegagrus hircus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02071100: ĐU ĐỦ SỐNG (xk)
- Mã HS 02071100: Gà Công Nghiệp làm sạch (xk)
- Mã HS 02071100: Gà làm sạch cả con ướp lạnh (xk)
- Mã HS 02071100: Gà nguyên con đông lạnh (xk)
- Mã HS 02071100: GÀ NGUYÊN CON LÀM SẠCH (xk)
- Mã HS 02071100: QUẢ ĐU ĐỦ (xk)
- Mã HS 02071100: THỊT GÀ (xk)
- Mã HS 02071100: THỊT GÀ NGUYÊN CON (xk)
- Mã HS 02071100: VỊT NGUYÊN CON (xk)
- Mã HS 02071200: Gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng)- Frozen whole chicken (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Hanryeo Food Company Ltd. Đóng khoảng 15 kg/thùng (nk)
- Mã HS 02071200: Gà nguyên con đông lanh St. Sever ~1.2kg- st. Sever corn-fed guinea fowl ~1.2kg. nhà sản xuất LES FERMIERS LANDAIS. (NSX: 05/2020- HSD: 11/2021) (nk)
- Mã HS 02071200: Gà nguyên con đông lanh St. Sever ~1.35kg- st. Sever corn-fed landes chicken ~1.35kg nhà sản xuất LES FERMIERS LANDAIS. (NSX: 04/2020- HSD: 10/2021) (nk)
- Mã HS 02071200: Gà nguyên con đông lanh- St. Sever ~1.35kg- st. Sever organic corn-fed chicken ~1.35kg. nhà sản xuất LES FERMIERS LANDAIS. (NSX: 04/2020- HSD: 10/2021) (nk)
- Mã HS 02071200: Gà nguyên con đông lanh St. Sever ~425g- st. Sever 35-day corn-fed cockerel ~425g. nhà sản xuất LES FERMIERS LANDAIS. (NSX: 05/2020- HSD: 11/2021) (nk)
- Mã HS 02071200: Gà Nguyên con đông lạnh(không đầu,không chân,không nội tạng) (Frozen Whole Chicken)- Loại: 10-12pcs/ctn(12-15kg/ctn). Nsx:KAE JIN FOOD CO., LTD. Nsx:T01-T05/2020- Hsd: T01-T05/2022 (nk)
- Mã HS 02071200: Gà Nguyên con đông lạnh(không đầu,không chân,không nội tạng) (Frozen Whole Chicken)- Loại: 10-12pcs/ctn(12-15kg/ctn). Nsx:KAE JIN FOOD CO., LTD. Nsx:T01-T05/2020- Hsd: T01-T05/2022 (nk)
- Mã HS 02071200: Gà Nguyên con đông lạnh(không đầu,không chân,không nội tạng)- Frozen whole Chicken- Loại: over 1.4kg/pc (10pcs/ctn)- Nsx:Agricultural Corporation Hanah Food System Co., ltd-.Nsx;T04/20-Hsd:T04/2022 (nk)
- Mã HS 02071200: Gà Nguyên con đông lạnh(không đầu,không chân,không nội tạng)- Frozen whole Chicken- Loại: over 1.4kg/pc (10pcs/ctn)- Nsx:Agricultural Corporation Hanah Food System Co., ltd-.Nsx;T04/20-Hsd:T04/2022 (nk)
- Mã HS 02071200: Gà nguyên con đông lạnh(không đầu,không chân,không nội tạng)- Frozen whole Chicken- Loại:1.1-1.29kg/pc(12pcs/ctn).Nsx: Agricultural Corporation Hanah food system Co., ltd. Nsx:T04/2020- Hsd:T04/2022 (nk)
- Mã HS 02071200: Gà nguyên con đông lạnh(không đầu,không chân,không nội tạng)- Frozen whole Chicken- Loại:1.1-1.29kg/pc(12pcs/ctn).Nsx: Agricultural Corporation Hanah food system Co., ltd. Nsx:T04/2020- Hsd:T04/2022 (nk)
- Mã HS 02071200: Gà nguyên con đông lạnh(không đầu,không chân,không nội tạng)- Frozen whole Chicken- Loại:1.1-1.29kg/pc(12pcs/ctn).Nsx: Agricultural Corporation Hanah food system Co., ltd. Nsx:T04/2020- Hsd:T04/2022 (nk)
- Mã HS 02071200: Gà Nguyên con đông lạnh(không đầu,không chân,không nội tạng)- Frozen whole Chicken- Loại:1.3-1.39kg/pc (10pcs/ctn)- Nsx:Agricultural Corporation Hanah Food System Co., ltd-.Nsx;T04/2020-Hsd:T04/2022 (nk)
- Mã HS 02071200: Gà Nguyên Con Đông Lạnh(không đầu,không chân,không nội tạng)-Frozen whole Chicken- Loại: 1.3-1.39kg/pc(10pcs/ctn)-Nsx:Agricultural Corporation Hanah Food System Co., ltd-Nsx:T04/2020-Hsd:T04/2022 (nk)
- Mã HS 02071200: Gà Nguyên Con Đông Lạnh(không đầu,không chân,không nội tạng)-Frozen whole Chicken- Loại: Over 1.4kg/pc(10pcs/ctn).NSX: Agricultural Corporation Hanah Food System Co.,ltd.Nsx:T04/2020- Hsd: T04/2022 (nk)
- Mã HS 02071200: Gà Nguyên Con Đông lạnh(không đầu,không chân,không nội tạng)-Frozen Whole Chicken- Loại:1.3-1.39kg/pc(10pcs/ctn)-Nsx:Agricultural Corporation Hanah Food System Co., Ltd- Nsx:T04/2020-Hsd:T04/2022 (nk)
- Mã HS 02071200: Gà nguyên con đông lạnh, 10-12 con/thùng (không đầu, không chân, không nội tạng), SX: T04,05/2020 HSD: 24 tháng, gà thuộc loài gallus domesticus (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, bỏ chân, bỏ nội tạng), 12 hen/carton,size: more than 1500g,1400-1499g,1000-1179g,1180-1279g- nhà máy: Kae Jin Food Co.,Ltd (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, bỏ chân, bỏ nội tạng), 12 hen/carton; size1280-1399g/pc- nhà máy: Kae Jin Food Co.,Ltd (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gà loài Gallus domesticus). Nhà SX: Agricultural Corporation Hanah Food System Co., Ltd. Đóng khoảng 15 kg/thùng. NSX: 04->06/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gà loài Gallus domesticus). Nhà SX: Shin Woo FS Co., Ltd. Đóng khoảng 13 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gà loài Gallus domesticus). Nhà SX: Shin Woo FS Co., Ltd. Đóng khoảng 13.8 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gà thuộc loài Gallus domesticus). Nhà SX: Singgreen FS Co., Ltd. Đóng khoảng 14 kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gà thuộc loài Gallus domesticus). Nhà SX: Singgreen FS Co., Ltd. Đóng khoảng 14.5 kg/thùng. / Đơn giá: 1.17619804 (USD/KGM) (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gà thuộc loài Gallus domesticus). Nhà SX: Singgreen FS Co., Ltd. Đóng khoảng 14.8 kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus) (Grade A). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng khoảng 13.2 kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 24 tháng. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus) (Grade A). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng khoảng 13.3 kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 24 tháng. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus) (Grade A). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng khoảng 13.3 kg/thùng. NSX: 04/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus) (Grade A). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng khoảng 13.6 kg/thùng. NSX: 04/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus) (Grade A). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng khoảng 13.7 kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus) (Grade A). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng khoảng 13.8 kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 24 tháng. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus) (Grade A). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng khoảng 13.8 kg/thùng. NSX: 04/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus) (Grade A). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng khoảng 14 kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus) (Grade A). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng khoảng 14 kg/thùng. NSX: 03/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus). Nhà SX: Hanryeo Food Company Ltd. Đóng khoảng 14 kg/carton. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus). Nhà SX: Hanryeo Food Company Ltd. Đóng khoảng 14 kg/carton. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus). Nhà SX: Hanryeo Food Company Ltd. Đóng khoảng 14 kg/carton. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus). Nhà SX: Hanryeo Food Company Ltd. Đóng khoảng 14 kg/carton. NSX: 03,04/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus). Nhà SX: Hanryeo Food Company Ltd. Đóng khoảng 14 kg/carton. NSX: 04,05/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: HanRyeo Food Company Ltd. Đóng khoảng 15.2 kg/carton. NSX: 03,04/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: HanRyeo Food Company Ltd. Đóng khoảng 15.3 kg/thùng. NSX: 04,05/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng)- FROZEN WHOLE CHICKEN (13). Nhà SX: SHIN WOO FS CO., LTD. Đóng thùng T/B 10PCS/CT, Size: 1.29- 1.39kgs/PC. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng)- FROZEN WHOLE CHICKEN (14). Nhà SX: SHIN WOO FS CO., LTD. Đóng thùng T/B 10PCS/CT, Size: 1.39- 1.49kgs/PC. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng)- Frozen whole chicken (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: HanRyeo Food Company Ltd. Đóng khoảng 15 kg/carton. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng)- Frozen whole chicken (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: HanRyeo Food Company Ltd. Đóng khoảng 15 kg/carton. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng)- Frozen whole chicken (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: HanRyeo Food Company Ltd. Đóng khoảng 15.5 kg/carton. NSX; 02->05/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng)- Frozen whole chicken (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Kae Jin Food Co., Ltd. Đóng khoảng 15.3 kg/thùng. NSX: 04/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng)- FROZEN WHOLE CHICKEN. Nhà SX: SHIN WOO FS CO., LTD. Đóng thùng T/B 12.9-13.9 kg/carton (10 Con/thùng). (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng)- FROZEN WHOLE CHICKEN. Nhà SX: SHIN WOO FS CO., LTD. Đóng thùng T/B 13.9-14.9 kg/carton (10 Con/thùng). (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng)- Frozen whole chicken. Nhà SX: Singgreen FS Co., Ltd. Đóng khoảng 14 kg/thùng. / Đơn giá: 1.2055229 (USD/KGM) (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng), không: xương gãy, lông, mùi lạ. Đóng gói không tịnh kg. HSD: 18 tháng kể từ NSX. Nhà máy: Hanryeo Food Company.,ltd (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng, không: xương gãy, lông, mùi lạ), Đóng gói: 10-12 con/carton. Hạn sử dụng: 2 năm kể từ ngày sản xuất. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng hiệu SINGGREEN FS. NSX: 14/05/2020. HSD: 02 năm kể từ ngày SX. (15,83kg/thùng)- Frozen whole chicken. (nk)
- Mã HS 02071200: THỊT GÀ NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (KHÔNG ĐẦU, KHÔNG CHÂN, KHÔNG NỘI TẠNG) HIỆU ARINOBE 13-17KG/THÙNG, HSD T10/2021. FROZEN CHICKEN (WHOLE) (nk)
- Mã HS 02071200: THỊT GÀ NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (KHÔNG ĐẦU, KHÔNG CHÂN, KHÔNG NỘI TẠNG) HIỆU ARINOBE, 13-15kg/ thùng HSD: 02/2021- FROZEN CHICKEN (WHOLE) (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng; khoảng 1.3kg/con. Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd.NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd.Hsd:T02/2022. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng; khoảng 1.3kg/con. Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd.NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd.Hsd:T02/2022. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng; khoảng1.3kg/con. Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd.NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd.Hsd:T01/2022. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng; khoảng1.3kg/con. Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd.NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd.Hsd:T02/2022. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng; khoảng1.3kg/con. Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd.NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd.Hsd:T02/2022. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng;1.3kg/con gà;Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd. NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd. Hsd:T02/2022. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng;1.4kg/con gà;Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd. NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd. Hsd:T02/2022. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng;1.4kg/con gà;Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd. NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd. Hsd:T02/2022. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng;1.4kg/con gà;Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd. NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd. Hsd:T02/2022. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng;1.5kg/con gà;Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd. NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd. Hsd:T02/2022. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng;1.5kg/con gà;Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd. NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd. Hsd:T02/2022. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng;1.5kg/con gà;Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd. NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd. Hsd:T02/2022. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng;1.6kg/con gà;Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd. NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd. Hsd:T02/2022. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng;1.6kg/con gà;Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd. NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd. Hsd:T02/2022. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng;1.6kg/con gà;Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd. NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd. Hsd:T02/2022. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus,đóng 10con/thùng, 1.3kg/con. Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd.NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd.Hsd:T02/2022. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus,đóng 12con/thùng. Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd.NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd.Hsd:T02/2022. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus,đóng 12con/thùng. Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd.NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd.Hsd:T02/2022. (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (Không đầu, không chân, không nội tạng, gà thuộc loài Gallusdomesticus), hiệu Singgreen, 12-18 kg/carton, NSX: Tháng 05/2020 HSD: 2 năm- Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng, Gà thuộc loài Gallusdomesticus). hiệu Singgreen, 12-18 kg/carton, NSX: Tháng 05/2020 HSD: 2 năm- Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (Không: đầu, chân, nội tạng,Gà thuộc loài Gallus Domesticus), hiệu Singgreen, đóng thùng12-18kg/carton, NSX: thang 01- 04/2020 HSD: 2 năm- Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (Không: đầu, chân, nội tạng,Gà thuộc loài Gallus Domesticus), hiệu Singgreen, đóng thùng12-18kg/carton, NSX: thang 01- 04/2020 HSD: 2 năm- Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (Không: đầu, chân, nội tạng,Gà thuộc loài Gallus Domesticus), hiệu Singgreen, đóng thùng12-18kg/carton, NSX: thang 01- 04/2020 HSD: 2 năm- Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (Không: đầu, chân, nội tạng,Gà thuộc loài Gallus Domesticus), hiệu Singgreen, đóng thùng12-18kg/carton, NSX: thang 01-05/2020 HSD: 2 năm- Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (Không: đầu, chân, nội tạng,Gà thuộc loài Gallus Domesticus), hiệu Singgreen, đóng thùng12-18kg/carton, NSX: thang 03- 04/2020 HSD: 2 năm- Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (Không: đầu, chân, nội tạng,Gà thuộc loài Gallus Domesticus), hiệu Singgreen, đóng thùng12-18kg/carton, NSX: thang 03- 05/2020 HSD: 2 năm- Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (Không: đầu, chân, nội tạng,Gà thuộc loài Gallus Domesticus), hiệu Singgreen, đóng thùng12-18kg/carton, NSX: thang 04- 05/2020 HSD: 2 năm- Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (Không: đầu, chân, nội tạng,Gà thuộc loài Gallus Domesticus), hiệu Singgreen, đóng thùng12-18kg/carton, NSX: thang 04/2020 HSD: 2 năm- Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (Không: đầu, chân, nội tạng,Gà thuộc loài Gallus Domesticus), hiệu Singgreen, đóng thùng12-18kg/carton, NSX: thang11/2019,01-04/2020 HSD: 2 năm- Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh loại A size 1.2-1.4kg/1 con (không đầu, không chân, không nội tạng) (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh loại A size 1.2-1.4kg/1 con (không đầu, không chân, không nội tạng) (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh loại A size 1.2-1.4kg/1 con (không đầu, không chân, không nội tạng) (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size L, 12-18 kg/carton, NSX:Tháng 04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size L, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 01,02,03/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size L, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 01,02/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size L, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size L, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 03-04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size L, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size L, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size L, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size L, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size LM, 12-18 kg/carton, NSX:Tháng 01-04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size LM, 12-18 kg/carton, NSX:Tháng 04, 05/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size LM, 12-18 kg/carton, NSX:Tháng 04,05/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size LM, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size LM, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size LM, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 03/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size LM, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size LM, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng01,02,03/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size LM, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size LM, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size LM, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size LM-10, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 11/2019-04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size M, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 01-04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size M, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 01-04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size M, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 01-04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size M, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 01-04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size M, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 11/2019-04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton, NSX:Tháng 04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 01-04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 01-04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 01-04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 01-04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 04, 05/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 04,05/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 04,05/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 04-05/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng04,05/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)
- Mã HS 02071300: Cánh gà (xk)
- Mã HS 02071300: Đùi góc tư (xk)
- Mã HS 02071300: Đùi tỏi (xk)
- Mã HS 02071300: QUẢ QUÝT (xk)
- Mã HS 02071300: Ức gà (xk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà (phần nách cánh) cắt khúc đông lạnh- Frozen chicken prime wings (A-grade). Nhà SX: Drosed S.A (mã 14260501). Đóng 10 kg/carton (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà cắt khúc đông lạnh (Phần chóp cánh)- Frozen chicken Wing Tips (Xuất xứ brazil, nhà máy Seara alimentos Ltda, Plant 4202, hợp đồng 20830.1) (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà cắt khúc đông lạnh (phần khúc giữa)- Frozen chicken mid wings. Nhà SX: Zaklady Drobiarskie Farmio Sp. z o.o. Đóng 10 kg/carton. NSX: 01-02/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà cắt khúc đông lạnh (Phần nách), hiệu Storteboom, đóng gói 10Kg/thùng (Frozen Chicken Prime Wings, A grade) (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà cắt khúc đông lạnh (Phần nách), hiệu Storteboom, đóng gói 10Kg/thùng (Frozen Chicken Prime Wings, A grade) (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà cắt khúc đông lạnh, Phần đầu cánh, A Grade- Frozen Chicken Prime Wings, A Grade (Xuất xứ hà lan, nhà máy Pluimveeslachterij C. Van Miert B.V., Plant NL 5054 EG, Hợp đồng 5500014006) (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà cắt khúc đông lạnh, phần đầu cánh, Class A- Frozen chicken Prime Wings, class A (Xuất xứ Poland, nhà máy Drosed S.A, Plant 14260501, Hợp đồng 202017051) (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà cắt khúc đông lạnh, phần đầu cánh, class A- Frozen Chicken Prime Wings, Class A(Xuất xứ Ba lan, nhà máy Drosed S.A, Plant 14260501, Hợp đồng S-127404) (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (3 khúc), 91 gram up, quy cách: 15kg/ thùng, NSX: AGROARACA INDUSTRIA DE ALIMENTOS LTDA,hiệu Nicolini, gà thuộc loài gallus domesticus (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (91 Gr+)- Frozen Chicken Wings Layer Pack(91 Gr+, xếp lớp) (Xuất xứ Brazil, nhà máy Agroaraca Industria De Alimentos Ltda, Plant 4699, Hợp đồng 150890) (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (Frozen Chicken 3 Joint Wings, 10kgs/carton- nhà máy: Shin Woo Fs Co.,Ltd. (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (Frozen Chicken 3-Joint wings, A grade,10kg/carton)- mã NL5014EG (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (Frozen Chicken 3-Joint wings, A grade,10kg/carton)- mã NL5042EG (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (Frozen Chicken 3-Joint wings, A grade,10kg/carton)- mã NL5811EG (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (Frozen chicken whole wings),Hiệu Mountaire(P.3),X.xứ Mỹ; Mới 100% (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (Frozen chicken whole wings),Hiệu Mountaire(P.7470),X.xứ Mỹ; Mới 100% (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (Frozen Chicken wings 3 joints A grade- packed: 10kg/carton)- nhà máy MIR-KAR Sp. z o.o. Sp.k.- mã PL10093805 WE (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (Frozen chicken wings)-đóng gói 15kg/thùng-hiệu CARRER (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (loại không xếp lớp), nhà sản xuất: Przedsiebiorstwo Drobiarskie Drobex Sp. Z O.O.(PL04033902WE), quy cách: 10kg/ thùng, (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (Loại không xếp lớp). Nhà sản xuất: Exportslachterij Clazing B.V. (mã NL 5811 EG). Quy cách: 10kg/ thùng, (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (Loại không xếp lớp). NSX: SYSTEM-DROP P. i W. Losiowscy, B. Rojowicz,Spolka Jawna, 32-740 Lapanow,Lubomierz 55,Zaklad Produkcyjny w Trzcianie.-mã 12014301. Quy cách:10kg/thùng (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (loại không xếp lớp); nhà sản xuất: SYSTEM-DROB P. i W. osiowscy, B.Rojowicz, Spóka Jawna, 32-740 apanów, Lubomierz 55, Zakad Produkcyjny w Trzcianie; quy cách: 10kg/ thùng, (nk)
- Mã HS 02071410: CÁNH GÀ ĐÔNG LẠNH (NHÃN BRF S.A;ĐÓNG 15KG/THÙNG;Mã Nhà Máy SIF 104/466) (nk)
- Mã HS 02071410: CÁNH GÀ ĐÔNG LẠNH (NHÃN CARRER,ĐÓNG 15KG/THÙNG, Mã Nhà Máy SIF 2439) (nk)
- Mã HS 02071410: CÁNH GÀ ĐÔNG LẠNH (NHÃN LES FERMIERS LANDAIS,MÃ NHÀ MÁY FR 40.282.001 CE; ĐÓNG XÁ 10Kg/ Thùng carton) (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (Tên khoa học: gallus domesticus, hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02071410: CÁNH GÀ ĐÔNG LẠNH 15KG/CTN- FROZEN CHICKEN CUT 3 JOINT WINGS, NHÀ SẢN XUẤT: CARRER ALIMENTOS LTDA (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh- Frozen chicken 3-joint wings (90 gr+). Nhà SX: Animex Foods Sp. z o.o. Sp. K. (mã 20630501). Đóng 10 kg/thùng (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh- Frozen chicken 3-joint wings (90 gr+). Nhà SX: Animex Foods Sp. z o.o. Sp. K. (mã 20630501). Đóng 10 kg/thùng (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh- FROZEN CHICKEN 3jt WINGS 90G (1 thùng 15kg) (4699) (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh- Frozen chicken wings (100gr up). Nhà SX: Seara Alimentos Ltda (mã 4202). Hiệu: SEARA. Đóng 15 kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh- Frozen Chicken Wings 3- Joint, A Grade, NSX: PLUKON GOOR B.V (mã NL 5014 EG), đóng thùng trung bình:10kg/carton (nk)
- Mã HS 02071410: CÁNH GÀ ĐÔNG LẠNH- Frozen Chicken Wings 3 joint, A grade, Plukon Goor 5014. NSX:- PLUKON GOOR B.V (mã NL 5014 EG), 10KG/Carton. (nk)
- Mã HS 02071410: CÁNH GÀ ĐÔNG LẠNH- Frozen Chicken Wings 3 joint, A grade, Plukon Goor NL5014. NSX: PLUKON GOOR B.V (mã NL 5014 EG), 10kg/Carton (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh- FROZEN CHICKEN WINGS 3- JOINT, A GRADE,NSX:PLUKON BLOKKER B.V. (mã NL5042EG), đóng thùng:10kg/ct (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh- Frozen Chicken Wings 3JT A Grade 90GR up LP. Nhà SX: COOPERATIVA LANGUIRU LTDA (SIF 730),đóng 15kg/ct.NSX:T2,3/2020.HSD: 1 năm (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh- Frozen chicken wings, 3 joint, A grade (90gr up). Nhà SX: Exportslachterij Clazing B.V. Đóng 10 kg/carton. (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh- Frozen Chicken Wings3- Joint, A Grade, NSX: PLUKON GOOR B.V (mã NL 5014 EG), đóng thùng trung bình:10Kg/carton (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh hiệu Animex (Frozen chicken 3 joint wing) (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh hiệu Animex (Frozen chicken 3 joint wing) (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh hiệu Animex (Frozen chicken 3 joint wing) (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh- Hiệu Carrer EST 2439, đóng trong thùng carton (15Kg/Carton) (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh- Hiệu Carrer EST 2439, đóng trong thùng carton (15Kg/Carton) (nk)
- Mã HS 02071410: CÁNH GÀ ĐÔNG LẠNH, 90-110gr/cái, HIỆU SADIA,15KG/THÙNG (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, Cánh đổ xá (A grade90 Gr Up)- Frozen chicken Wings (A Grade, 90gr up)(Xuất xứ Lithuania, nhà máy ZUB Nematekasl Plant LT 49-06 EB,Hợp đồng 143799) (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, cánh đổ xá,3 Joints Wings, A Grade, 90 Gr Up- Frozen chicken 3 Joints Wings A Grade, 90 Gr up (xuất xứ ba lan,Hợp đồng 20002526) (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, cánh đổ xá,3 Joints Wings, A Grade, 90 Gr Up- Frozen chicken 3 Joints Wings A Grade, 90 Gr up (xuất xứ ba lan,Hợp đồng 20002527-20002528-20002529) (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, cánh gà 3 khúc, tên thương mại: frozen chicken wings, 3 joint. Đóng:15kg/thùng carton. Hiệu: Carrer. Nsx: Carrer Alimentos Ltda Hsd: đến T03/2021. (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, cánh gà 3 khúc, tên thương mại: frozen chicken wings, 3 joint. Đóng:15kg/thùng carton. Hiệu: Nicolini. Nsx: Agroaraca Industria De Alimentos Ltda Hsd: đến T02/2021. (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, cánh gà 3 khúc, tên thương mại: frozen chicken wings, 3 joint. Đóng:15kg/thùng carton. Hiệu: Nicolini. Nsx: Agroaraca Industria De Alimentos Ltda Hsd: đến T02/2021. (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, đóng gói 10Kg/thùng- Frozen Chicken 3-Joint Wings, Agrade, Supplier: Plukon Blokker B.V (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, đóng trong thùng carton, nhà sản xuất: Plukon Blokker B.V, 2700 thùng (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, đóng trong thùng carton, nhà sản xuất: Plukon Blokker B.V, 2700 thùng (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, đóng trong thùng carton, nhà sản xuất: Plukon Blokker B.V, 2800 thùng (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, hiệu Plukon Goor, đóng gói 10Kg/thùng (Frozen Chicken 3Joint Wings, A grade) (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, hiệu Plukon Goor, đóng gói 10Kg/thùng (Frozen Chicken 3Joint Wings, A grade) (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, Hiệu: Friato, Hàng đóng15kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, Hiệu: Friato, Hàng đóng15kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh,nhà sản xuất: Agroaraca Industria De Alimentos Ltda, đóng trong thùng carton 1800 thùng (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh,nhà sản xuất: Agroaraca Industria De Alimentos Ltda, đóng trong thùng carton 1800 thùng (nk)
- Mã HS 02071410: Cánh gà nhà đông lạnh (tên khoa học: Gallus gallus domesticus. Hàng không thuộc danh mục Cites) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà 1/4 đông lạnh (Jumbo size)- Frozen chicken Leg Quarters (Jumbo Size)(Xuất xứ Hoa kỳ, nhà máy Equity Group Georgia Division Llc Plant P 2686, hợp đồng SO026382) (nk)
- Mã HS 02071420: ĐÙI GÀ 1/4 ĐÔNG LẠNH, HIỆU DELIGHTFUL FARMS,15KG/THÙNG (nk)
- Mã HS 02071420: ĐÙI GÀ 1/4 ĐÔNG LẠNH, HIỆU DELIGHTFUL FARMS,15KG/THÙNG (nk)
- Mã HS 02071420: ĐÙI GÀ 1/4 ĐÔNG LẠNH, HIỆU SIMMONS,15KG/THÙNG (nk)
- Mã HS 02071420: ĐÙI GÀ 1/4 ĐÔNG LẠNH, HIỆU TOWN AND COUNTRY,15KG/THÙNG (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà 1/4 đông lạnh, small size- Frozen chicken Leg Quarters, small size (Xuất xứ hoa kỳ, nhà máy simmons Prepared Foods, Plant 727, hợp đồng 133523-133524) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà đông lạnh (không xương)- Frozen chicken boneless skin-on leg meat (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Mountaire Farms Inc. Đóng 12 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 24 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi Gà Góc 1/4 đông lạnh(Frozen Chicken Leg Quarters)- Packing: 15kg/ctn. Nsx: Equity Group Georgia Division LLC. Nsx:T02/2020- Hsd:T02/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi Gà Góc 1/4 đông lạnh(Frozen Chicken Leg Quarters)- Packing: 15kg/ctn. Nsx: SANDERSON FARMS, INC. COLLINS PROCESSING. Nsx:T02/2020- Hsd:T02/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi Gà Góc 1/4 Đông Lạnh(Frozen Chicken Leg Quarters)-Packing:15kg/ctn- NSX:JCG FOODS OF GEORGIA LLC. Nsx:T03/2020- Hsd:T03/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi Gà Góc 1/4 Đông Lạnh(Frozen Heavy Hen Leg Quarters)- Packing: 15kg/ctn. Nsx:Tip Top Poultry, Inc. Nsx:T01/2020- Hsd:T06/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (Đùi gà mái, size nhỏ)- Frozen chicken leg quarter- hen (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Singgreen FS Co., Ltd. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 01->05/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (Đùi gà trống)- Frozen chicken leg quarter- rooster (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Singgreen FS Co., Ltd. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 01->05/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (Frozen chicken Leg Quarter), đóng gói 15kg/carton), nhà sx: Equity Group Eufaula Division LLC. (nk)
- Mã HS 02071420: đùi gà góc tư đông lạnh (Frozen chicken Leg Quarter), đóng gói 15kg/carton), nhà sx: Simmons Foods LLC. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (Frozen chicken leg quarters) 15 kgs/Thùng,Size small,Hiệu P21234,X.xứ Mỹ; Mới 100% (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (Frozen chicken leg quarters), đóng gói 10 kg/carton), nhà sản xuất: Perdue Farms Incorporated (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (Frozen chicken leg quarters), đóng gói 15 kg/carton), nhà sản xuất: Tyson Foods, Inc.- Pine Bluff (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (frozen chicken leg quarters), hiệu Tyson, mới 100% (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (Frozen Chicken Leg Quarters, 15kg NW), nhà máy: Equity Group Georgia Division LLC- mã P2686 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (Frozen Chicken Leg Quarters, 15kg NW), nhà máy: Equity Group Georgia Division LLC- mã P2686 (nk)
- Mã HS 02071420: ĐÙI GÀ GÓC TƯ ĐÔNG LẠNH (Frozen Chicken Leg Quarters; in Bulk 15kg cartons; Simmons; Nhà máy: P727; Xuất xứ: Mỹ) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (gà thuộc loài Gallus domesticus)- FROZEN CHICKEN LEG QTR HALAL 15KG- NSX: PILGRIM`S PRIDE INC DOUGLAS, GA (mã P-1272), đóng gói:15kg/ct (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (gà thuộc loài Gallus domesticus)- FROZEN CHICKEN LEG QUATER 15KG FRZ EXP- NSX: PILGRIM`S PRIDE INC DOUGLAS, GA (mã P-1272), đóng gói:15kg/ct (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (gà thuộc loài Gallus domesticus)- FROZEN FRYING TOP QUALITY LEG QUARTERS, Brand: Koch Foods- NSX: JCG Foods Of Georgia LLC (Mã: P-646), Size: Jumbo, đóng gói:15kg/ct (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (loài gallus domesticus- Frozen chicken leg quarters). Đóng: 15kg/ thùng carton. Hiệu: Keystone. Nsx: Equity Group Eufaula Division LLC. Hsd: T02/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (loài gallus domesticus- Frozen chicken leg quarters). Đóng: 15kg/ thùng carton. Hiệu: Tyson. Nsx: Tyson Foods, Inc. Hsd đến T01/2021. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (loài gallus domesticus- Frozen leg quarters). Đóng: 15kg/ thùng carton. Hiệu: Keystone. Nsx: Equity Group Eufaula Division LLC-57. Hsd: T02/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (Quy cách Jumbo, NSX Simmons) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (Quy cách Jumbo, NSX Simmons) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (Quy cách Jumbo, NSX Simmons) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (Quy cách Jumbo, NSX Simmons) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus), quy cách: 10kg/thùng, NSX: Coastal Processing LLC. NSX: T02/2020, HSD: T07/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus), quy cách: 10kg/thùng, NSX: Southern Hens, Inc. NSX: T11/2019, HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus), quy cách: 10kg/thùng, NSX: Southern Hens, Inc. NSX: T11/2019, HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus), quy cách: 10kg/thùng, NSX: Tip Top Poultry, Inc NSX: T01/2020, HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus), quy cách: 10kg/thùng, NSX:Coastal Processing LLC. NSX: T02/2020, HSD: T07/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus), quy cách: 10kg/thùng, NSX:New Market Poultry LLC NSX: T01/2020, HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus), quy cách: 10kg/thùng, NSX:Southern Hens, Inc NSX: T11/2019, HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus), quy cách: 10kg/thùng, NSX:Tip Top Poultry, Inc NSX: T01/2020, HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus), quy cách: 10kg/thùng, NSX:Tip Top Poultry, Inc NSX: T2/2020, HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus), quy cách: 15kg/thùng, NSX:Equity Group Georgia Division LLC NSX: T01/2020, HSD: T01/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus), quy cách: 15kg/thùng, NSX:Equity Group Georgia Division LLC NSX: T01/2020, HSD: T01/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus). Đóng 10kg/ thùng. NSX: Tip Top Poultry, Inc. HSD: T10/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- CHICKEN LEG QUARTERS,15 kg/kiện,NSX:Sanderson Farms,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarter (Gà loài Gallus domesticus). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 03,04/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarter (Gà loài Gallus domesticus). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 04/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarter (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Singgreen FS Co., Ltd. Đóng 15kg/thùng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarter (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Singgreen FS Co., Ltd. Đóng 15kg/thùng. NSX: 01->05/2020. HSD: 2 năm / Đơn giá: 1.26907976 (USD/KGM) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarter (Thời gian cấp đông: 10h). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng 15kg/carton. NSX: 02,03/2020. HSD: 2 năm. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarter (Thời gian cấp đông: 10h). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng 15kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 2 năm. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarter (Thời gian cấp đông: 10h). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng 15kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 2 năm. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). Đóng thùng 15 kg/carton. Nhà SX: JCG Foods of Georgia LLC. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng 15 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 24 tháng. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Equity Group Geogria Division, LLC. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 12 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Equity Group Georgia Division, LLC. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 12 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Equity Group Georgia Division, LLC. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 12 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Equity Group Kentucky Division LLC. Đóng thùng 15 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 12 tháng. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Perdue Farms Incorporated (P-21234). Hiệu: PERDUE. Đóng 15 kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Perdue Farms Incorporated (P-21234). Hiệu: PERDUE. Đóng 15 kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Sanderson Farms, Inc. Collins Processing. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 12 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Sanderson Farms, Inc., Collins Processing. Đóng 15 kg/carton. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Sanderson Farms, Inc., Collins processing. Đóng 15 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 1 năm (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Simmons Prepared Foods, Inc. Đóng 15 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 1 năm (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). NSX: Sanderson farm, Inc., Hazlehurst Processing. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 1 năm (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS (P-2686) (15 kí lô 1 thùng) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS (P-2686) (15 kí lô 1 thùng) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quaters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Mountaire Farms Inc. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 12/2019. HSD: 12 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen heavy fowl leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: New Market Poultry, LLC. Đóng 10 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen heavy fowl leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: New Market Poultry, LLC. Đóng 10 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen heavy hen leg quarters (Gallus domesticus). Nhà SX: Coastal Processing, LLC. Đóng 10 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen heavy hen leg quarters (Loài Gallus domesticus), nhà SX: New Market Poultry, LLC. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen heavy hen leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Coastal Processing, LLC. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen heavy hen leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Southern Hens, Inc. Đóng 10 kg/carton. NSX: 02,03/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen heavy hen leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Tip Top Poultry, Inc. Đóng 10 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen heavy hen leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Tip Top Poultry, Inc. Đóng 10 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen heavy hen leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Tip Top Poultry, Inc. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen heavy hen leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Tip Top Poultry, Inc. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen heavy hen leg quarters (Loài Gallus domesticus). NSX: Tip Top Poultry, Inc. Đóng 10 kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen heavy hen leg quarters (Loài Gallus domesticus). NSX: Tip Top Poultry, Inc. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 03/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen hen leg quarters (Gà loài Gallus domesticus). Nhà SX: Tyson Foods., Grannis Arkansas. Đóng thùng 10 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen hen leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Tyson Food., Grannis Arkansas. Đóng 10 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen hen leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Tyson Foods., Grannis Arkansas. Đóng 10 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen hen leg quarters. Nhà SX: Tyson Foods., Grannis Arkansas. Đóng 10 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen hen leg quarters. Nhà SX: Tyson Foods., Grannis Arkansas. Đóng 10 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen light hen leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Maple Lodge Farms Ltd. Đóng 10 kg/carton. NSX: 12/2019-> 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen Rooster Fowl leg quarters (Gà loài Gallus domesticus). NSX: Coastal Processing LLC. Đóng 10 kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen Rooster Fowl leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Coastal Processing LLC. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen rooster fowl leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Coastal Processing, LLC. Đóng 10 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen rooster fowl leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Coastal Processing, LLC. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen Rooster Fowl leg quartes (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Coastal Processing LLC. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 03/2020. HSD: 12 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen rooster leg quarters (Loài Gallus domesticus). NSX: Tip Top Poultry, Inc. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 03/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen uncooked hen leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Tyson Foods., Grannis Arkansas. Đóng 10 kg/carton. NSX: 11/2019. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh hiệu KEYSTONE (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. NSX:11/2 đến 16/3/2020. HSD: 01 năm kể từ ngày sản xuất. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh hiệu KEYSTONE (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. NSX:3/1 đến 16/3/2020. HSD: 01 năm kể từ ngày sản xuất. (nk)
- Mã HS 02071420: ĐÙI GÀ GÓC TƯ ĐÔNG LANH THUỘC LOÀI GALLUS DOMESTICUS, CHƯA QUA CHẾ BIẾN, 15KG/CTN- FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS, NHÀ SẢN XUẤT: PILGRIMS (MÃ P- 17500) (nk)
- Mã HS 02071420: ĐÙI GÀ GÓC TƯ ĐÔNG LANH THUỘC LOÀI GALLUS DOMESTICUS, CHƯA QUA CHẾ BIẾN, 15KG/CTN- FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS, NHÀ SẢN XUẤT: PILGRIMS PRIDE INC DOUGLAS, GA (MÃ P-1272) (nk)
- Mã HS 02071420: ĐÙI GÀ GÓC TƯ ĐÔNG LANH THUỘC LOÀI GALLUS DOMESTICUS, CHƯA QUA CHẾ BIẾN, 15KG/CTN- FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS, NHÀ SẢN XUẤT: PILGRIMS PRIDE INC DOUGLAS, GA (MÃ P-1272) (nk)
- Mã HS 02071420: ĐÙI GÀ GÓC TƯ ĐÔNG LANH THUỘC LOÀI GALLUS DOMESTICUS, CHƯA QUA CHẾ BIẾN, 15KG/CTN- FROZEN YOUNG CHICKEN LEG QUARTERS, NHÀ SẢN XUẤT: PILGRIMS PRIDE INC DOUGLAS, GA (MÃ P-1272) (nk)
- Mã HS 02071420: ĐÙI GÀ GÓC TƯ ĐÔNG LANH THUỘC LOÀI GALLUS DOMESTICUS, CHƯA QUA CHẾ BIẾN, 15KG/CTN- FROZEN YOUNG CHICKEN LEG QUARTERS, NHÀ SẢN XUẤT: PILGRIMS PRIDE INC DOUGLAS, GA (MÃ P-1272) (nk)
- Mã HS 02071420: ĐÙI GÀ GÓC TƯ ĐÔNG LANH THUỘC LOÀI GALLUS DOMESTICUS, CHƯA QUA CHẾ BIẾN, 15KG/CTN- FROZEN YOUNG CHICKEN LEG QUARTERS, NHÀ SẢN XUẤT: PILGRIMS PRIDE INC DOUGLAS, GA (MÃ P-1272) (nk)
- Mã HS 02071420: ĐÙI GÀ GÓC TƯ ĐÔNG LANH THUỘC LOÀI GALLUS DOMESTICUS, CHƯA QUA CHẾ BIẾN, 15KG/CTN- FROZEN YOUNG CHICKEN LEG QUARTERS, NHÀ SẢN XUẤT: PILGRIMS PRIDE INC DOUGLAS, GA (MÃ P-1272). NSX:12/19, HSD:12/20 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh(FROZEN CHICKEN LEG QUATERS),đóng gói 15 kg/thùng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh(loài gallus domesticus, đùi gà mái- Frozen chicken hen leg quarter). Đóng 15kg/thùng. Hiệu: SHIN WOO FS CO., LTD. Nsx: SHIN WOO FS CO., LTD. Hsd đếnT1,2,3,4,5/2022. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh(loài gallus domesticus, đùi gà mái nhỏ- Frozen chicken laying hen leg quarter). Đóng 10kg/thùng. Hiệu: SHIN WOO FS CO., LTD. Nsx: SHIN WOO FS CO., LTD. Hsd đếnT05/2022. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh(loài gallus domesticus, đùi gà mái nhỏ- Frozen chicken laying hen leg quarter). Đóng 10kg/thùng. Hiệu: SHIN WOO FS CO., LTD. Nsx: SHIN WOO FS CO., LTD. Hsd đếnT1,2,3,4,5/2022. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh(loài gallus domesticus, đùi gà mái nhỏ- Frozen chicken laying hen leg quarter). Đóng 10kg/thùng. Hiệu: SHIN WOO FS CO., LTD. Nsx: SHIN WOO FS CO., LTD. Hsd: T3;4;5/2022. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh(loài gallus domesticus,đùi gà mái và trống-Frozen chicken hens & rooster leg quarter). Đóng 15kg/thùng. Hiệu: SHIN WOO FS CO., LTD. Nsx: SHIN WOO FS CO., LTD. Hsd:T01/2022. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh(loài gallus domesticus,đùi gà mái và trống-Frozen chicken hens & rooster leg quarter). Đóng 15kg/thùng. Hiệu: SHIN WOO FS CO., LTD. Nsx: SHIN WOO FS CO., LTD. Hsd:T01/2022. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh(loài gallus domesticus,đùi gà mái-Frozen chicken hens leg quarter). Đóng 15kg/thùng. Hiệu: SHIN WOO FS CO., LTD. Nsx: SHIN WOO FS CO., LTD. Hsd:T02/2022. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, hiệu Simmons, mã nhà máy P-727, đóng gói 15Kg/thùng (Frozen Chicken Leg Quarter) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, hiệu Simmons, mã nhà máy P-727, đóng gói 15Kg/thùng (Frozen Chicken Leg Quarter) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. ngày SX: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày SX. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày SX: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày SX. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày SX: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ Ngày SX. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày SX: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ Ngày SX. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS.Ngày SX: 07/01/2020, HSD 01 năm kể từ Ngày SX. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS.Ngày SX: 07/01/2020, HSD 01 năm kể từ Ngày SX. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS.Ngày SX: 07/01/2020, HSD 01 năm kể từ Ngày SX. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS.Ngày SX: 07/01/2020, HSD 01 năm kể từ Ngày SX. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS.Ngày SX: 07/01/2020, HSD 01 năm kể từ Ngày SX. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà SX: Superior Poultry Processors Ltd. Đóng 10 kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 1 năm (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx:Pilgrims Pride Corporation (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx:Pilgrims Pride Corporation (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, tên thương mại: Frozen Chicken Leg Quarters, khối lượng tịnh: 15kg/thùng. Nhà sản xuất: Simmons Prepared Foods (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, Trọng lượng tịnh: 15kg/ thùng. Nhà máy: P-20245, HSD: 12 tháng kể từ NSX (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, Trọng lượng tịnh: 15kg/ thùng. Nhà máy: P-20245, HSD: 12 tháng kể từ NSX (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, Trọng lượng tịnh: 15kg/ thùng. Nhà máy: P-20245, HSD: 12 tháng kể từ NSX (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, Trọng lượng tịnh: 15kg/ thùng. Nhà máy: P-20245, HSD: 12 tháng kể từ NSX (nk)
- Mã HS 02071420: đùi gà góc tư đông lạnh. Nhà sản xuất Equity Group Georgia Division LLC (mã P 2686). đóng gói 15 kg/carton. NSX T1,2,3/2020. Hạn sử dụng 12 tháng. Gà thuộc loài GALLUS DOMESTICUS. (nk)
- Mã HS 02071420: đùi gà góc tư đông lạnh. Nhà sản xuất Equity Group Georgia Division LLC (mã P 2686)s. đóng gói 15 kg/carton. NSX T1,2,3/2020. Hạn sử dụng 12 tháng. Gà thuộc loài GALLUS DOMESTICUS. (nk)
- Mã HS 02071420: đùi gà góc tư đông lạnh. nhà sản xuất Pilgrims (P17500); Pilgrims Pride Inc Douglas, Ga (P-1272). Ngày SX T12/2019;T1, 2/2020. đóng gói 15 kg/ carton.HSD: 12 tháng. gà thuộc loài GALLUS DOMESTICUS. (nk)
- Mã HS 02071420: đùi gà góc tư đông lạnh. Nhà sản xuất: Equity Group Georgia Division LLC (mã P 2686). đóng gói ~15kg/carton. NSX: T2,3/2020. Hạn sử dụng 12 tháng. Gà thuộc loài GALLUS DOMESTICUS. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh/FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS, xuất xứ: U.S.A, NSX: Equity Group Georgia Division LLC (mã P-2686); 15kg/case, tổng: 1815 cases, NSX: 02/2020; HSD:12 tháng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh/Frozen chicken leg quarters, xuất xứ: U.S.A, NSX: Tip Top Poultry, Inc (mã P-1480); 10kg/thùng, NSX: 02/2020; HSD: 12 tháng kể từ NSX. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh-Frozen rooster leg quarters (Gà thuộc loài Gallus Domesticus), Nhà SX: Tip Top Poultry, Inc, đóng thùng 10kg/carton.NSX: T2/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh-Frozen uncooked hen leg quarters (Gà thuộc loài Gallus Domesticus),Nhà SX: Tyson Foods., Grannis Arkansas,đóng thùng 10kg/carton.NSX: T2/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh-Frozen uncooked hen leg quarters (Gà thuộc loài Gallus Domesticus),Nhà SX: Tyson Foods., Grannis Arkansas,đóng thùng 10kg/carton.NSX: T2/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà tỏi đông lạnh (Đóng khay)- Frozen chicken Drumsticks (Tray Packed)(Xuất xứ Hoa kỳ, nhà máy Foster Farms, Plant P6137;6137A;7632, hợp đồng 91609/1-2) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà tỏi đông lạnh (frozen chicken drumsticks) (nhãn Mountaire) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà tỏi đông lạnh (Frozen chicken drumsticks, A grade, packed 10kgs/cartons)- mã nhà máy NL5811EG (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà tỏi đông lạnh (Frozen chicken drumsticks, A-grade, packed in 10kgs fixed weight cartons)- mã nhà máy E4000 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà tỏi đông lạnh (Frozen chicken drumsticks, A-grade, packed in 10kgs fixed weight cartons)- mã nhà máy NL 5031 EG (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà tỏi đông lạnh (Frozen chicken drumsticks, jumbo size, packed 15kgs/cartons)- Nhà máy: Sanderson Farm,Inc.,Collins Processing (mã P522); Sanderson farm,Inc.,Hazlehurst processing (Mã P247) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà tỏi đông lạnh- CHICKEN DRUMSTICKS,15 kg/kiện,NSX: Sanderson Farms,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi Gà Tỏi Đông Lạnh(Frozen Chicken Drumsticks)- Packing: 12kg/ctn. Nsx:WAYNE FARMS LAUREL. Nsx:T02/2020- Hsd:T02/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi Gà Tỏi đông lạnh(Frozen Chicken Drumsticks)- Packing: 15kg/ctn. Nsx:Amick Farms,LLC-274 Nealson Street,Hurlock MD 21643. Nsx:T01/2020- Hsd:T01/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi gà trống góc tư đông lạnh (loài gallus domesticus- Frozen rooster leg quarters). Đóng: 10kg/ thùng carton. Hiệu: Tiptop. Nsx: Tiptop Poultry. Hsd: T02/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi góc tư gà đông lạnh (Frozen chicken leg quarter)-Hiệu Perdue-Đóng gói 15kg/thùng-không xếp lớp. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi góc tư gà đông lạnh hiệu Globex (Frozen chicken leg quarters) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi góc tư gà đông lạnh hiệu Globex (Frozen chicken whole leg, flozen jumbo size 40 LBS box, Perdue brand) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh (của gà thuộc loài Gallus Domesticus). Nhà sản xuất: Pilgrim's Pride Corporation P- 17980. Đóng gói: 15 kg/thùng. NSX: 12/2020. HSD: 12 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh (Frozen chicken drumstick)-Hiệu Perdue-Đóng gói 15kg/thùng-không xếp lớp. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh (Frozen chicken drumsticks young chicken), đóng gói ~ 18kg/carton), nhà sản xuất: Foster Farms. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh (FROZEN CHICKEN DRUMSTICKS) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh (Frozen chicken drumsticks), đóng gói 15 kg/carton), nhà sản xuất: Peco Foods, Inc. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh (Frozen chicken drumsticks), đóng gói 15 kg/carton), nhà sản xuất: Perdue Foods LLC (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh cỡ trung (size medium), Mountaire Farms of Delmarva (P-667). HSD: 01,02/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh cỡ trung (size medium), Mountaire Farms of Delmarva (P-667). HSD: 01/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh cỡ trung (size medium), Mountaire Farms of Delmarva (P-667). HSD: 01/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh cỡ trung (size medium), Mountaire Farms of Delmarva (P-667). HSD: 01/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh cỡ trung (size medium), Mountaire Farms of Delmarva (P-667). HSD: 02/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh cỡ trung (size medium), Mountaire Farms of Delmarva (P-667). HSD: 02/2021,01/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh cỡ trung (size medium), Mountaire Farms of Delmarva (P-667). HSD: 02/2021,01/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken Drumstick (Gà thuộc loài Gallus domesticus). Nhà SX: Mountaire Farm Inc. hiệu MOUNTAIRE, 225gr/pice, Đóng 15kg/carton. NSX: T02/2020. HSD: T02/2021, Mới 100%. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Foster Farms. Đóng khoảng 20 kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Foster Farms. Đóng khoảng 21 kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Foster Farms. Đóng khoảng 22.8 kg/thùng. NSX: 12/2019, 01/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Foster Farms. Đóng khoảng 23 kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Foster Farms. Đóng khoảng 23.6 kg/thùng. NSX: 12/2019. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Foster Farms. Đóng khoảng 23.8 kg/thùng. NSX: 01/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Foster Farms. Đóng khoảng 25kg/thùng. NSX: 12/2019. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Mountaire Farms Inc. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 01,02/2020. HSD: 12 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Mountaire Farms Inc. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 01/2020. HSD: 12 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Mountaire Farms Inc. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 01/2020. HSD: 12 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Sanderson farm, Inc., Hazlehurst processing. Đóng 15 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 12 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Sanderson Farm, Inc., Hazlehurst processing. Đóng 15 kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Sanderson Farm, Inc., Hazlehurst processing. Đóng 15 kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Sanderson farm, Inc., Hazlehurst processing. Đóng thùng 10 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 12 tháng. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Sanderson farm, Inc., Hazlehurst processing. Đóng thùng 10 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 12 tháng. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Sanderson farm, Inc., Hazlehurst/Collins processing. (Mã: P-320; P-7264; P- 247; P522). Đóng 15 kg/carton (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Sanderson farms, Inc. Đóng 15 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 1 năm (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Sanderson Farms, Inc., Collins Processing. Đóng 15 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 1 năm (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Sanderson farms, Inc., Collins Processing. Đóng 15 kg/thùng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks, Đóng thùng 15 kg/ct. Nhà sx:Peco foods, Inc (P-6616) Ngày sx T01,T02/2020. HSD 12 Tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks, jumbo size (packing 6X2KG),Nhà SX:Wayne Farms Laurel, đóng 12kg/ct. NSX: T11/2019,T2/2020. HSD: 1 năm (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen young chicken amish country chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Case Farms. Đóng 13.61 kg/thùng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh hiệu Wayne Farms Dobson (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh hiệu Wayne Farms Dobson (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh hiệu Wayne Farms Dobson (nk)
- Mã HS 02071420: ĐÙI TỎI GÀ ĐÔNG LẠNH THUỘC LOÀI GALLUS DOMESTICUS, CHƯA QUA CHẾ BIẾN, 15KG/CTN- FROZEN YOUNG CHICKEN DRUMSTICKS, NHÀ SẢN XUẤT: Foster Farms (Mã P6164A) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh từ nhà sản xuất Mountaire Farms of Delaware, Inc. (P-0003) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh(Frozen chicken drumstick)-Hiệu PILGRIM-Đóng gói 15kg/thùng-không xếp lớp (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, đóng 1792 kiện, mỗi kiện 15kg, nsx Amick farm, LLC, hạn sd 01/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, đóng 1792 kiện, mỗi kiện 15kg, nsx Amick farm, LLC, hạn sd 12/2020 (nk)
- Mã HS 02071420: ĐÙI TỎI GÀ ĐÔNG LẠNH, HIỆU FOSTER FARMS, 4 x 10LBS/THÙNG (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, hiệu Foster Farms,- Frozen Chicken Drumsticks, packed 12 trays per export carton, Approx 16 pieces/Tray (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, hiệu Foster Farms,- Frozen Chicken Drumsticks, packed 12 trays per export carton, Approx 16 pieces/Tray (nk)
- Mã HS 02071420: ĐÙI TỎI GÀ ĐÔNG LẠNH, HIỆU KOCH, 15KGS/THÙNG (nk)
- Mã HS 02071420: ĐÙI TỎI GÀ ĐÔNG LẠNH, HIỆU TYSON, UNSIZED, 15KG/THÙNG (nk)
- Mã HS 02071420: ĐÙI TỎI GÀ ĐÔNG LẠNH, HIỆU TYSON, UNSIZED, 15KG/THÙNG (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, Loại từ 215 Gram trở lên (Frozen Chicken Drumsticks.NSX: 13/09/2019. HSD: 13/09/2020. Thùng 15 Kg Net weight. P 0003,Mountaire Farms Inc) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, Loại từ 215 Gram trở lên (Frozen Chicken Drumsticks.NSX:18/10/2019-21/10/2019. HSD: 18/10/2020-21/10/2020. Thùng 15 Kg Net weight. P 1234,Mountaire Farms Inc) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, Loại từ 215 Gram trở lên (Frozen Chicken Drumsticks.NSX:20/11/2019-21/11/2019. HSD: 20/11/2020-21/11/2020. Thùng 15 Kg Net weight. P 1234,Mountaire Farms Inc) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, Loại từ 215 Gram trở lên (Frozen Chicken Drumsticks.NSX:26/2/2020-27/2/2020. HSD: 26/2/2021-27/2/2021. Thùng 15 Kg Net weight. P 0003, Mountaire Farms of Delaware Inc.) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, Loại từ 215 Gram trở lên (Frozen Chicken Drumsticks.NSX:5/3/2020-2/4/2020. HSD: 5/3/2021-2/4/2021. Thùng 15 Kg Net weight. P 0003, Mountaire Farms of Delaware Inc.) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, Loại từ 215 Gram trở lên (Frozen Chicken Drumsticks.Thùng 15 Kg N.W; P0003,Mountaire Farms of Delaware, Inc.,NSX:Từ 01/04 đến 03/04/20 HSD Từ 01/04 đến 03/04/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, Loại từ 215 Gram trở lên (Frozen Chicken Drumsticks.Thùng 15 Kg N.W; P0003,Mountaire Farms of Delaware, Inc.,NSX:Từ 29/02 đến 01/04/20 HSD Từ 29/02 đến 01/04/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, Loại từ 215 Gram trở lên (Frozen Chicken Drumsticks.Thùng 15 Kg Net weight. P 0003,Mountaire Farms Inc) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, nhà sản xuất: Mountaire Farms of Delaware, Inc. (mã P-0003); Quy cách: 15kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, Nhà sản xuất:Mountaire Farms of Delaware, Inc. (mã P-0003); Quy cách: 15kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, trọng lượng tịnh: 15kg/ thùng. Nhà máy: P-320, P-7264 HSD: 12 tháng kể từ NSX (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh,Loại từ 215 Gram trở lên(Frozen Chicken Drumsticks.Thùng15 Kg N.W; Mountaire Farms Of Delaware, INC (P-0003),HSD;Từ 30-31/3/2020 đến 30-31/3/2021. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh,Loại từ 215 Gram trở lên(Frozen Chicken Drumsticks.Thùng15 Kg N.W; P0003,Mountaire Farms Of Delaware,HSD;Từ 16/1/2020 và 13-14-26/2/2020 đến 16/1/2021 và 13-14-26/2/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh,Loại từ 215 Gram trở lên(Frozen Chicken Drumsticks.Thùng15 Kg N.W; P0003,Mountaire Farms Of Delaware,HSD;Từ 26-27/02/2020 den 26-27/02/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh,Loại từ 215 Gram trở lên(Frozen Chicken Drumsticks.Thùng15 Kg N.W;Mountaire Farms Of Delaware, INC (P-0003),HSD;Từ 06/03/2020 và 30/3/2020 đến 06/03/2021 và30/3/2021 (nk)
- Mã HS 02071420: đùi tỏi gà đông lạnh. Nhà sản xuất Wayne Farm (mã P 1235; 1317). đóng gói 15 kg/carton. NSX T1,2,3/2020. Hạn sử dụng 12 tháng. Gà thuộc loài GALLUS DOMESTICUS. (nk)
- Mã HS 02071420: đùi tỏi gà đông lạnh. Nhà sản xuất Wayne Farm (mã P 1317). đóng gói 15 kg/carton. NSX T1,2,3/2020. Hạn sử dụng 12 tháng. Gà thuộc loài GALLUS DOMESTICUS. (nk)
- Mã HS 02071420: đùi tỏi gà đông lạnh. Nhà sản xuất Wayne Farm (mã P 1317). đóng gói 15 kg/carton. NSX T1,2,3/2020. Hạn sử dụng 12 tháng. Gà thuộc loài GALLUS DOMESTICUS. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh.Nhà sản xuất: Mountaire Farms of Delaware, Inc. (mã P-0003); Quy cách: 15kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh; nhà sản xuất: Plukon Blokker B.V. NL 5042 EG; quy cách: 10kg/ thung. (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh-Frozen chicken drumsticks,jumbo size(Gà thuộc loài Gallus Domesticus),Nhà SX:Wayne Farms Decatur, đóng 15kg/ct. NSX: T1/2020. HSD: 1 năm (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh-Frozen chicken drumsticks,jumbo size(Gà thuộc loài Gallus Domesticus),Nhà SX:Wayne Farms Decatur;Wayne Farms Albertville;Wayne Farms Dobson,đóng 15kg/ct.NSX:T12/2019,1/2020.HSD:1N (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh-Tên thương mại: Frozen chicken drumsticks, đóng gói:10kg/carton, hiệu: Plukon. NSX: T02.03/2020; HSD 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà không xương, không da đông lạnh-Tên thương mại: Frozen young chicken boneless skinless drum meat. Đóng gói:13.61kg/carton, Hiệu: Case Farm,NSX: T02/2020; HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà không xương, không da đông lạnh-Tên thương mại: Frozen young chicken boneless skinless drum meat. Đóng gói:18.14kg/carton, Hiệu: Case Farm,NSX: T01/2020; HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: ĐÙI TỎI GÀ VÀ ĐÙI GÀ GÓC TƯ ĐÔNG LẠNH (Frozen Chicken Drum & Leg Portions, 20kg, Perdue; Nhà máy: P-96059; Xuất xứ: Mỹ) (nk)
- Mã HS 02071420: Đùii gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus); Quy cách: 10kg/carton, mới 100%. NSX: T2/2020, HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Má Đùi Gà Đông Lạnh (George''s Brand-P1249) (nk)
- Mã HS 02071420: Má Đùi Gà Đông Lạnh (Tyson's Brand) (nk)
- Mã HS 02071420: Má Đùi Gà Đông Lạnh (Tyson's Brand) (nk)
- Mã HS 02071420: Má Đùi Gà Đông Lạnh (Tyson's Brand) (nk)
- Mã HS 02071420: Má Đùi Gà Đông Lạnh (Tyson's Brand) (nk)
- Mã HS 02071420: Má Đùi Gà Đông Lạnh (Tyson's Brand) (nk)
- Mã HS 02071420: Má Đùi Gà Đông Lạnh (Tyson's Brand) (nk)
- Mã HS 02071420: Má đùi gà đông lạnh(Frozen chicken thigh quarters)-hiệu Marjac-đóng gói 15kg/thùng (nk)
- Mã HS 02071420: Má đùi gà đông lạnh(Frozen chicken thigh quarters)-hiệu pilgrim-đóng gói 20kg/thùng (nk)
- Mã HS 02071420: Má đùi gà đông lạnh, nhà sản xuất: TYSON FOODS, INC, đóng trong thùng carton, 1350 thùng (nk)
- Mã HS 02071420: Má đùi gà đông lạnh-Tên thương mại: Frozen chicken bone-in thigh. Đóng gói: 18.14kg/carton, Hiệu: Georges,NSX: 11,12/2019; HSD: 12 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Má đùi gà đông lạnh-Tên thương mại: Frozen chicken bone-in thigh. Đóng gói: 18.14kg/carton, Hiệu: Georges,NSX: T1112/2019, T01.02/2020; HSD: 12 tháng (nk)
- Mã HS 02071420: Mề gà đông lạnh (Frozen chicken Gizzards) (nk)
- Mã HS 02071420: Thịt gà đông lạnh (Đùi gà góc tư)_FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS; nhà sx: Simmons Prepared Foods, Inc. (Mã P-1949).Ngày sản xuất: Tháng 01/2020, Hạn sử dụng 12 tháng, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02071420: Thịt gà đông lạnh không xương (Đùi gà góc tư đông lạnh không xương)/Frozen Chicken Boneless Leg Meat 200G UP 6X2.0 KG. Nhà SX: Companhia Minuano De Alimentos (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh (Thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp gia vị).Nhà sx: Agrosul Agroavicola Industrial S/A. đóng 15kg/carton. ngày sx: T02/2020. hsd 1 năm (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh (thịt đã được lọc khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp gia vị). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng 10kg/carton. NSX: 03,04/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh (thịt đã được lọc khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp gia vị). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng 10kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh (thịt đã được lọc khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp gia vị). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng 10kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh (thịt đã được lọc khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp gia vị). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng 10kg/carton. NSX: 04/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh (thịt đã lọc khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp gia vị) (Grade B). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng 20 kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh (thịt đã lọc khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp gia vị). Nhà SX: AGRICULTURAL COMPANY JUNGWOO FOOD CO.,LTD. Đóng 20kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 2 năm. (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh (thịt được lọc khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp gia vị) (Grade B). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng 20kg/thùng. NSX: 04/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh (thịt được lọc khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp gia vị) (Grade B). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co.,Ltd. Đóng 20kg/carton. NSX: 04/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh 3mm (Thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp gia vị).Nhà sx:Polskamp B.V.; Storteboom Kornhorn B.V. ngày sx: T02-03-04/2020. hsd 1 năm (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh 3mm (Thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp gia vị).Nhà sx:Polskamp B.V.; Storteboom Kornhorn B.V. ngày sx: T03-04/2020. hsd 1 năm (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh 3mm (Thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp gia vị).Nhà sx:Polskamp B.V.; Storteboom Kornhorn B.V. ngày sx: T04/2020. hsd 1 năm (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh- Frozen chicken MDM (được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp) 20kg/thùng.NSX:T02-03/2020 HSD:1năm. Nhà sản xuất: Bello Alimentos Ltda (Plant 3409) (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh- Frozen chicken MDM (được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp) 20kg/thùng.NSX:T03/2020 HSD:1năm. Nhà sản xuất: Bello Alimentos Ltda (Plant 3409) (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(Frozen Chicken MDM) 20KG/T, dùng làm thực phẩm,chưa tẩm ướt gia vị, dc say từ phần còn lại, khi đã lọc (đùi, cánh và ức, nhà SX:Shin woo FS Co.,LTD.Hongsheng Branch,mới 100% (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(Frozen Chicken MDM) 20KG/T, dùng làm thực phẩm,chưa tẩm ướt gia vị, dc say từ phần còn lại, khi đã lọc (đùi, cánh và ức, nhà SX:Shin woo FS Co.,LTD.Hongsheng Branch,mới 100% (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(Frozen Chicken MDM) 20KG/T, dùng làm thực phẩm,chưa tẩm ướt gia vị, dc say từ phần còn lại, khi đã lọc (đùi, cánh và ức, nhà SX:Shin woo FS Co.,LTD.Hongsheng Branch,mới 100% (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(frozen chicken MDM) thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học,ko tẩm ướp gia vị,loài gallus domesticus.Hiệu:Shinwoo.Nsx:ShinwooFs Co,Ltd.HongshengBranch.Hsd02/2022 (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(frozen chicken MDM) thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học,ko tẩm ướp gia vị,loài gallus domesticus.Hiệu:Shinwoo.Nsx:ShinwooFs Co,Ltd.HongshengBranch.Hsd02/2022 (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(frozen chicken MDM) thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học,ko tẩm ướp gia vị,loài gallus domesticus.Hiệu:Shinwoo.Nsx:ShinwooFs Co,Ltd.HongshengBranch.Hsd02/2022 (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(frozen chicken MDM) thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học,ko tẩm ướp gia vị,loài gallus domesticus.Hiệu:Shinwoo.Nsx:ShinwooFs Co,Ltd.HongshengBranch.Hsd02/2022 (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(frozen chicken MDM) thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học,ko tẩm ướp gia vị,loài gallus domesticus.Hiệu:Shinwoo.Nsx:ShinwooFs Co,Ltd.HongshengBranch.Hsd03/2022 (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(frozen chicken MDM) thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học,ko tẩm ướp gia vị,loài gallus domesticus.Hiệu:Shinwoo.Nsx:ShinwooFs Co,Ltd.HongshengBranch.Hsd03/2022 (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(frozen chicken MDM) thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học,ko tẩm ướp gia vị,loài gallus domesticus.Hiệu:Shinwoo.Nsx:ShinwooFs Co,Ltd.HongshengBranch.Hsd03/2022 (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(frozen chicken MDM) thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học,ko tẩm ướp gia vị,loài gallus domesticus.Hiệu:Shinwoo.Nsx:ShinwooFs Co,Ltd.HongshengBranch.Hsd03/2022 (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học,không tẩm ướp gia vị)-Frozen mechanically deboned chicken meat(MDM) max 16% fat.NSX:Seara Alimentos Ltda,mã SIF2485 (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học,không tẩm ướp gia vị)-Frozen mechanically deboned chicken meat(MDM) max 16% fat.NSX:Seara Alimentos Ltda,mã SIF2485 (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh, (frozen chicken MSM).Hiệu: SFV. Nsx: FR 29 293 010- SFV-ZA. Hsd: T01/2021. (thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học,không tẩm ướp gia vị, loài gallus domesticus). (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh, (frozen chicken MSM,), thịt được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học,không tẩm ướp gia vị,loài gallusdomesticus.Hiệu: Damaco Nsx: Kipco-Damaco N.V.Hsd:T02/2021. (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh, thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học, không tẩm ướp gia vị, loài gallusdomesticus (Frozen chicken mechanically deboned meat) Đóng:20kg/thùng. Hsd T03/2021. (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh, thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học, không tẩm ướp gia vị, loài gallusdomesticus (Frozen chicken mechanically deboned meat)Đóng:15kg/thùng. Hsd T02/2021. (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh, thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học, không tẩm ướp gia vị, loài gallusdomesticus (Frozen chicken mechanically deboned meat)Đóng:15kg/thùng. Hsd T02/2021. (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh, thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học, không tẩm ướp gia vị, loài gallusdomesticus (Frozen chicken mechanically deboned meat)Đóng:15kg/thùng. Hsd T02/2021. (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh, thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học, không tẩm ướp gia vị, loài gallusdomesticus (Frozen chicken mechanically deboned meat)Đóng:15kg/thùng. Hsd T03/2021. (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh, thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học, không tẩm ướp gia vị, loài gallusdomesticus (Frozen chicken mechanically deboned meat)Đóng:15kg/thùng. Hsd T03/2021. (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh, thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học, không tẩm ướp gia vị, loài gallusdomesticus (Frozen chicken mechanically deboned meat)Đóng:15kg/thùng. Hsd T03/2021. (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh, thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học, không tẩm ướp gia vị, loài gallusdomesticus (Frozen chicken mechanically deboned meat)Đóng:15kg/thùng. Hsd T03/2021. (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh, thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học, không tẩm ướp gia vị, loài gallusdomesticus (Frozen chicken mechanically deboned meat)Đóng:15kg/thùng. Hsd T03/2021. (nk)
- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh, thịt gà xay 3mm (frozen chicken 3MM MDM).Hiệu: SFV. Nsx: FR 29 293 010- SFV-ZA. Hsd: T01/2021. (thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học,không tẩm ướp gia vị). (nk)
- Mã HS 02071499: BCG/ Bàn chân gà đông lạnh (SL: 2.700 thùng carton đựng bàn chân gà, Quy cách 1 thùng: N.W ~10 kg, G.W ~10,5 kg) (nk)
- Mã HS 02071499: BCG/ Bàn chân gà đông lạnh (SL: 2.700 thùng carton đựng bàn chân gà, Quy cách 1 thùng: N.W ~10 kg, G.W ~10,6 kg) (nk)
- Mã HS 02071499: BCG/ Bàn chân gà đông lạnh (SL: 2.800 thùng carton đựng bàn chân gà, Quy cách 1 thùng: N.W ~10 kg, G.W ~10,5 kg) (nk)
- Mã HS 02071499: BCG/ Bàn chân gà đông lạnh (SL: 2.800 thùng carton đựng bàn chân gà, Quy cách 1 thùng: N.W ~10 kg, G.W ~10,5 kg) (nk)
- Mã HS 02071499: CG/ Chân gà đông lạnh (SL: 2.483 thùng carton đựng chân gà, Quy cách 1 thùng: N.W ~10 kg, G.W ~10,45 kg) (nk)
- Mã HS 02071499: CG/ Chân gà đông lạnh (SL: 2.700 thùng carton đựng chân gà, Quy cách 1 thùng: N.W ~10 kg, G.W ~10,25 kg) (nk)
- Mã HS 02071499: CG/ Chân gà đông lạnh (SL: 2.700 thùng carton đựng chân gà, Quy cách 1 thùng: N.W ~10 kg, G.W ~10,25 kg) (nk)
- Mã HS 02071499: CG/ Chân gà đông lạnh (SL: 2.700 thùng carton đựng chân gà, Quy cách 1 thùng: N.W ~10 kg, G.W ~10,25 kg) (nk)
- Mã HS 02071499: CG01/ Chân gà đông lạnh (thuộc loài Gallus Domesticus). Đơn giá hóa đơn: 14.790,4 VNĐ (nk)
- Mã HS 02071499: CG50/ Chân gà đông lạnh đã làm sạch, trọng lượng 50gr+ (nk)
- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà đông lạnh(chân gà chưa bỏ móng và da vàng) (nk)
- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà đông lạnh(chân gà chưa bỏ móng và da vàng) (nk)
- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà đông lạnh(chân gà chưa bỏ móng và da vàng) (nk)
- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà đông lạnh(chân gà chưa bỏ móng và da vàng) (nk)
- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà đông lạnh(chân gà chưa bỏ móng và da vàng) (nk)
- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà đông lạnh(chân gà chưa bỏ móng và da vàng) (nk)
- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà tươi đông lạnh (nk)
- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà tươi đông lạnh (nk)
- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà tươi đông lạnh (nk)
- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà tươi đông lạnh (nk)
- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà tươi đông lạnh (nk)
- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà tươi đông lạnh (nk)
- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà tươi đông lạnh (nk)
- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà tươi đông lạnh (nk)
- Mã HS 02071499: CGRX/ Chân gà rút xương đông lạnh (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (50g+, loại A). Nhà SX: Nutriza Agroindustrial De Alimentos S/A. Hiệu: Friato. Đóng 15 kg/carton. (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (đã qua sơ chế) (Gallus gallus domesticus) (hàng không nằm trong danh mục Cites) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (đã qua sơ chế) (Gallus gallus domesticus) (hàng không nằm trong danh mục Cites) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017; tên khoa học: gallus gallus domesticus) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (Tên khoa học: Gallus gallus domesticus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (Tên khoa học: Gallus gallus domesticus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (Tên khoa học: Gallus gallus domesticus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (Tên khoa học: Gallus gallus domesticus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (Tên khoa học: Gallus gallus domesticus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (Tên khoa học: Gallus gallus domesticus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (Tên khoa học: Gallus gallus domesticus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (Tên khoa học: Gallus gallus domesticus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (tên khoa học: gallus gallus domesticus) Nhà SX: Nutriza Agroindustrial De Alimentos S/A. Đóng 7,5 kg/ túi, 2 túi/ carton. NSX: 01/02/2020. HSD: 12 tháng. (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (tên khoa học: Gallus gallus domesticus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 của BNN & PTNT. (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (tên khoa học: Gallus gallus domesticus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 của BNN & PTNT. (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (tên khoa học: Gallus gallus domesticus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 của BNN & PTNT. (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (tên khoa học: Gallus Gallus domesticus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (tên khoa học: Gallus Gallus domesticus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (tên khoa học: Gallus Gallus domesticus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (tên khoa học: Gallus Gallus domesticus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (tên khoa học: Gallus Gallus domesticus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02071499: CHÂN GÀ ĐÔNG LẠNH 15KG/CTN- FROZEN CHICKEN FEET (35GR UP), NHÀ SẢN XUẤT: NUTRIZA AGROINDUSTRIAL DE ALIMENTOS S/A (MÃ 3921) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh 35 grams up (Brand: Friato) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh 35 grams up (Brand: Friato) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh 50 grams up (Brand: Friato) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh 50 grams up (Brand: Friato) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh-- Frozen chicken feet (35gr up, A grade). Nhà SX: Nutriza Agroindustrial De Alimentos S/A (SIF 3921). Hiệu: Friato. Đóng 15 kg/carton. NSX: 02,03/2020. HSD: 1 năm. (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh-- Frozen chicken feet (35gr up, A grade). Nhà SX: Nutriza Agroindustrial De Alimentos S/A (SIF 3921). Hiệu: Friato. Đóng 15 kg/carton. NSX: 02,03/2020. HSD: 1 năm. (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh-- Frozen chicken feet (35gr up, A grade). Nhà SX: Nutriza Agroindustrial De Alimentos S/A (SIF 3921). Hiệu: Friato. Đóng 15 kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 1 năm. (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh- Frozen chicken feet (50gr up). Nhà SX: Nutriza Agroindustrial De Alimentos S/A (SIF 3921). Hiệu: Friato. Đóng 15 kg/carton. NSX: 02,03/2020. HSD: 1 năm (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh-- Frozen chicken feet (50gr up, A grade). Nhà SX: Nutriza Agroindustrial De Alimentos S/A (SIF 3921). Hiệu: Friato. Đóng 15 kg/carton. NSX: 02,03/2020. HSD: 1 năm. (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh- Frozen chicken feet (A grade). Nhà SX: Master Good Kft. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 01-03/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh- Frozen chicken feet (A grade, 50 gr+). Nhà SX: Nutriza Agroindustrial De Alimentos S/A. Đóng 15 kg/thùng. Hiệu: Friato. NSX: 03,04/2020. HSD: 1 năm (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh- Frozen chicken feet A grade 50gr up. Nhà SX: Nutriza Agroindustrial De Alimentos S/A (mã SIF 3921), đóng 15kg/ct. NSX: T2,3/2020. HSD: 1 năm. (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh- Frozen Chicken Feet, nhà SX LIMITED LIABILITY COMPANY (Bryansky Broiler), đóng thùng 10kg và 15kg/ Carton, ngày SX: tháng 02/2020, hạn SD 12 tháng (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh- Frozen chicken feet. Nhà SX: Seara Alimentos Ltda (mã 4202). Hiệu: SEARA. Đóng 15 kg/carton (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh- Frozen chicken feet. Nhà SX: Seara Alimentos Ltda (mã 4202). Hiệu: SEARA. Đóng 15 kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh, (Tên khoa học: Gallus gallus domesticus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh, (Tên khoa học: Gallus gallus domesticus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh, (Tên khoa học: Gallus gallus domesticus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh, A grade- Frozen chicken feet, A grade (Xuất xứ Lithuania, nhà máy AB Vilniaus paukstynas, Plant LT 41- 28 EB, Hợp đồng S-127602,S-127604) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh, A grade- Frozen chicken feet, A grade (Xuất xứ Lithuanial, nhà máy AB Vilniaus paukstynas, Plant LT 41- 28 EB, Hợp đồng S-127227,S-127228) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh, hiệu Seara, đóng gói 15Kg/thùng (Frozen Chicken Feet) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh, hiệu Seara, đóng gói 15Kg/thùng (Frozen Chicken Feet) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh, Hiệu: Friato, Hàng đóng: 15kg/cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh, Hiệu: Friato, Hàng đóng: 15kg/cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)