Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.

Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức Rèm Lâm Thanh.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

7207 - Mã HS 72071900: Sản phẩm ống xilanh bằng thép 5501005-57... (mã hs sản phẩm ống xi/ hs code sản phẩm ống)
- Mã HS 72072091: Thanh sắt(Rộng 10. 0*Dày 2. 5mm)... (mã hs thanh sắtrộng/ hs code thanh sắtrộ)
- Mã HS 72072092: Nguyên liệu sắt (Thép tấm)... (mã hs nguyên liệu sắt/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 72072099: Thép các loại (Phôi thép khuôn mẫu S50C)... (mã hs thép các loại/ hs code thép các loạ)
- Mã HS 72072099: Phôi tiện của vỏ ống bọc ngoài của van điều khiển áp lực dầu dùng trong máy xây dựng- LATHE BLANK OF SLEEVE (L-BLK) 0603-0-06... (mã hs phôi tiện của v/ hs code phôi tiện củ)
- Mã HS 72072099: Phôi tiện của khớp nối- MC BLANK OF UNION (M-BLK1) 0630-0-23... (mã hs phôi tiện của k/ hs code phôi tiện củ)
- Mã HS 72072099: Phôi của ống cuộn chỉ- LATHE BLANK OF SPOOL (L-BLK) 0654-1-13... (mã hs phôi của ống cu/ hs code phôi của ống)
- Mã HS 72072099: Chi tiết ống bọc ngoài của cuộn chỉ- LATHE BLANK OF SLEEVE(L-BLK2) 0624-1-06... (mã hs chi tiết ống bọ/ hs code chi tiết ống)
- Mã HS 72072099: Trục phân phối nhiên liệu- LATHE BLANK OF SHAFT (L-BLK2) 0D71-0-01... (mã hs trục phân phối/ hs code trục phân ph)
- Mã HS 72072099: Chi tiết của ống cuộn chỉ- LATHE BLANK OF SPOOL ASSEMBLY (ASSY1) 0H06-0-00... (mã hs chi tiết của ốn/ hs code chi tiết của)
- Mã HS 72072099: Chi tiết điều khiển thiết bị động cơ- TIMER COMPLET ASSY (ASSY1) 0D08-5-00... (mã hs chi tiết điều k/ hs code chi tiết điề)
- Mã HS 72072099: Chi tiết chốt- PLUG ASSY 0H48-0-00... (mã hs chi tiết chốt/ hs code chi tiết chố)
- Mã HS 72072099: Chi tiết ống cuộn chỉ/vỏ ống bọc ngoài- SLEEVE/SPOOL ASSY A901-1-00... (mã hs chi tiết ống cu/ hs code chi tiết ống)
- Mã HS 72072099: Phôi tiện của thân chính dùng trong thiết bị nâng- LATHE BLANK OF BODY (L-BLK) AM3-20... (mã hs phôi tiện của t/ hs code phôi tiện củ)
- Mã HS 72072099: Phôi thép khuôn mẫu CT3... (mã hs phôi thép khuôn/ hs code phôi thép kh)
- Mã HS 72072099: Phôi tiện của chi tiết cặp- HOLDER TOZ-1910... (mã hs phôi tiện của c/ hs code phôi tiện củ)
7208 - Mã HS 72082500: Thép cán nóng không hợp kim, chưa phủ mạ hoặc tráng, đã ngâm tẩy gỉ dạng cuộn. Chiều dày: 5. 00mm, chiều rộng: 1495mm. Mác thép: SS400 (Tiêu chuẩn: JIS G3101). Mới 100%... (mã hs thép cán nóng k/ hs code thép cán nón)
- Mã HS 72082600: Thép cuộn cán nóng, cán phẳng không hợp kim SS400 tiêu chuẩn JISG3101, chưa sơn tráng phủ mạ, hàm lượng Carbon< 0. 6% hàng mới 100%, dầy 3. 0-4. 0 mm* rộng 668-1219 mm, Đã ngâm tẩy gỉ, Nsx: JFE Steel... (mã hs thép cuộn cán n/ hs code thép cuộn cá)
- Mã HS 72082600: Thép cán nóng không hợp kim, chưa phủ mạ hoặc tráng, đã ngâm tẩy gỉ dạng cuộn. Chiều dày: 3. 60mm, chiều rộng: 1396mm. Mác thép: SS400(Tiêu chuẩn: JIS G3101). Mới 100%... (mã hs thép cán nóng k/ hs code thép cán nón)
- Mã HS 72082600: Théplácán phẳng ko hợp kim dạng cuộn, đã ngâm tẩy gỉ, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, dùng trong CKCTạo, JIS G3131, SPHC-P/O, C0. 04%, D3. 6mm xR1241mm xcoil. NSX: China steel Co. mới100%... (mã hs théplácán phẳng/ hs code théplácán ph)
- Mã HS 72082711: Thép lá cán nóng dạng cuộn dày 2. 25mm x 1170mm (không tráng phủ mạ, đã tẩy gỉ C <0. 6%) (Không hợp kim cán phẳng) Theo KQGĐ số: 1599/PTPLMN (27/10/2009), MP-1M (9HTRZ05) Nhãn hiệu: JFE... (mã hs thép lá cán nón/ hs code thép lá cán)
- Mã HS 72082719: Thép cán nóng không hợp kim, chưa phủ mạ hoặc tráng, đã ngâm tẩy gỉ dạng cuộn. Chiều dày từ 1. 80mm-1. 82mm, chiều rộng từ 953mm-1087mm. Mác thép: SS400 (Tiêu chuẩn: JIS G3101). Mới 100%... (mã hs thép cán nóng k/ hs code thép cán nón)
- Mã HS 72082799: Thép cán nóng không hợp kim, chưa phủ mạ hoặc tráng, đã ngâm tẩy gỉ dạng cuộn. Chiều dày từ 2. 00mm-2. 70mm, chiều rộng từ 892mm-1360mm. Mác thép: SS400 (Tiêu chuẩn: JIS G3101). Mới 100%... (mã hs thép cán nóng k/ hs code thép cán nón)
- Mã HS 72082799: Thép cuộn (RS32498 1. 0 x 110 x C 11C)... (mã hs thép cuộn rs32/ hs code thép cuộn r)
- Mã HS 72083600: Thép cuộn cán phẳng, cán nóng không tráng phủ mạ sơn không hợp kim, KT: 13. 80mm x 1500 mm x C, JIS G3101- SS400, Nhà Sx: Hyundai steel company. mới 100%... (mã hs thép cuộn cán p/ hs code thép cuộn cá)
- Mã HS 72083600: Thép cán phẳng cán nóng dạng cuộn (không phủ, mạ, tráng, chưa sơn). Thép không hợp kim SS400 TC JIS G3101. Hàng mới 100% size 11, 8mm x 1500mm x C... (mã hs thép cán phẳng/ hs code thép cán phẳ)
- Mã HS 72083600: Thép cán phẳng không hợp kim dạng cuộn, không gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, dày: 11. 8mm, rộng: 1219mm, tiêu chuẩn: TIS 1479-2558, mác thép: SS400;số cuộn: 14, hàng mới 100%... (mã hs thép cán phẳng/ hs code thép cán phẳ)
- Mã HS 72083700: Thép cán nóng không hợp kim, chưa phủ mạ hoặc tráng, chưa ngâm tẩy gỉ dạng cuộn. Chiều dày từ 4. 800mm- 6. 000mm, chiều rộng từ 970mm- 1, 520mm. Mác thép: SPHC (Tiêu chuẩn: JIS G3131). Mới 100%... (mã hs thép cán nóng k/ hs code thép cán nón)
- Mã HS 72083700: Thép cuộn cán phẳng, cán nóng không tráng phủ mạ sơn không hợp kim, KT: 5. 90 mm x 1500 mm x C, JIS G3101- SS400, Nhà Sx: Hyundai steel company. mới 100%... (mã hs thép cuộn cán p/ hs code thép cuộn cá)
- Mã HS 72083700: Thép cuộn không hợp kim, được cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa sơn tráng phủ mạ, Chưa ngâm dầu tẩy gỉ, C< 0. 6% Dầy 5 mm* rộng 1340 mm*Cuộn, Nsx: JFE Steel. Mới 100%... (mã hs thép cuộn không/ hs code thép cuộn kh)
- Mã HS 72083700: Thép cán phẳng cán nóng dạng cuộn (không phủ, mạ, tráng, chưa sơn). Thép không hợp kim SS400 TC JIS G3101. Hàng mới 100% size 4, 8mm x 1500mm x C... (mã hs thép cán phẳng/ hs code thép cán phẳ)
- Mã HS 72083700: Thép cán phẳng không hợp kim dạng cuộn, không gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, dày: 7. 9mm, rộng: 1219mm, tiêu chuẩn: TIS 1479-2558, mác thép: SS400;số cuộn: 10, hàng mới 100%... (mã hs thép cán phẳng/ hs code thép cán phẳ)
- Mã HS 72083800: Thép không hợp kim dạng cuộn 4. 0x1485xC mm... (mã hs thép không hợp/ hs code thép không h)
- Mã HS 72083800: Thép cuộn loại 2 không hợp kim được cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ, sơn, SS400/JIS G3101-2010, kích cỡ (3, 52-3, 56)mm x (874-1255)mm x C, xuất xứ Đài Loan. Hàng mới 100%... (mã hs thép cuộn loại/ hs code thép cuộn lo)
- Mã HS 72083800: Thép cán phẳng cán nóng dạng cuộn (không phủ, mạ, tráng, chưa sơn). Thép không hợp kim SS400 TC JIS G3101. Hàng mới 100% size 3, 8mm x 1500mm x C... (mã hs thép cán phẳng/ hs code thép cán phẳ)
- Mã HS 72083800: Thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng bằng phương pháp cán nóng chưa tráng phủ. Size (3. 2 x 535 x 779 mm)Tiêu chuẩn JIS G3101 SS400... (mã hs thép không hợp/ hs code thép không h)
- Mã HS 72083990: Thép cuộn loại 2 không hợp kim được cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ, sơn, SS400/JIS G3101-2010, kích cỡ (2, 27-2, 30)mm x (1178-1273) mm x C. Hàng mới 100%... (mã hs thép cuộn loại/ hs code thép cuộn lo)
- Mã HS 72083990: Thép lá cán nóng dạng cuộn dày 4. 15mm x 1000mm (không tráng phủ mạ, C <0. 6%) (Không hợp kim cán phẳng) Theo KQGĐ số: 1599/PTPLMN (27/10/2009), MP2 (9HTRZ14) Nhãn hiệu: JFE... (mã hs thép lá cán nón/ hs code thép lá cán)
- Mã HS 72083990: Thép cán nóng không hợp kim, chưa phủ mạ hoặc tráng, chưa ngâm tẩy gỉ dạng cuộn. Chiều dày từ 1. 75mm-2. 00mm, chiều rộng từ 930mm-1170. Mác thép: SPHC(Tiêu chuẩn: JIS G3131). Mới 100%... (mã hs thép cán nóng k/ hs code thép cán nón)
- Mã HS 72083990: Thép cán nóng- SPHC-PO: 2. 5mm x 690mm x Cuộn... (mã hs thép cán nóng/ hs code thép cán nón)
- Mã HS 72083990: Thép tấm cán nóng dạng phẳng, không hợp kim, kích thước (6 x 410 x 5750) mm, hàng mới 100%... (mã hs thép tấm cán nó/ hs code thép tấm cán)
- Mã HS 72085100: Thép cán nguội SPCC thép không hợp kim (Dạng tấm), hàng không gia công quá mức, hàng mới 100%, kích thước: 1. 6x1219x2438 mm... (mã hs thép cán nguội/ hs code thép cán ngu)
- Mã HS 72085100: Thép tấm 12mm (Steel plates ASTM A588 Gr. A)- Mới 100%... (mã hs thép tấm 12mm/ hs code thép tấm 12m)
- Mã HS 72085100: Thép tấm 15mm (Steel plates ASTM A588 Gr. A)- Mới 100%... (mã hs thép tấm 15mm/ hs code thép tấm 15m)
- Mã HS 72085100: Thép tấm 20mm (Steel plates ASTM A588 Gr. A)- Mới 100%... (mã hs thép tấm 20mm/ hs code thép tấm 20m)
- Mã HS 72085100: Thép tấm cán phẳng không hợp kim chưa tráng phủ mạ sơn, chưa gia công quá mức cán nóng, kích thước (12 X 2000 X 9000) mm, tiêu chuẩn: JIS G3101 SS400, NSX: Nippon Steel Corporation, hàng mới 100%.... (mã hs thép tấm cán ph/ hs code thép tấm cán)
- Mã HS 72085100: Thép tấm carbon, chưa phủ, dạng không cuộn, không gia công quá mức cán nóng/ Hot rolled STEEL PLATE ASTM A572-GR. 50 15T 2000 X 11800 L mm (11 pcs)... (mã hs thép tấm carbon/ hs code thép tấm car)
- Mã HS 72085100: Sắt tấm (W800*L1600*T20)mm... (mã hs sắt tấm w800*l/ hs code sắt tấm w80)
- Mã HS 72085100: Thép tấm có độ dày 20. 2mm, chiều rộng 1500mm và chiều dài 6000mm (10 tấm)... (mã hs thép tấm có độ/ hs code thép tấm có)
- Mã HS 72085100: Thép tấm không hợp kim chưa phủ, mạ hoặc tráng, KT: 6000x1500x20mm, 1 tấm, hàng mới 100%... (mã hs thép tấm không/ hs code thép tấm khô)
- Mã HS 72085200: Thép tấm 6mm (Steel plates ASTM A588 Gr. A)- Mới 100%... (mã hs thép tấm 6mm s/ hs code thép tấm 6mm)
- Mã HS 72085200: Thép tấm 8mm (Steel plates ASTM A588 Gr. A)- Mới 100%... (mã hs thép tấm 8mm s/ hs code thép tấm 8mm)
- Mã HS 72085200: Thép tấm 10mm (Steel plates ASTM A588 Gr. A)- Mới 100%... (mã hs thép tấm 10mm/ hs code thép tấm 10m)
- Mã HS 72085200: Thép tấm cán phẳng không hợp kim, chưa tráng phủ mạ sơn, chưa gia công quá mức cán nóng, kích thước (10 X 1500 X 12000) mm, tiêu chuẩn: JIS G3101 SS400, NSX: Nippon Steel Corporation, hàng mới 100%.... (mã hs thép tấm cán ph/ hs code thép tấm cán)
- Mã HS 72085200: Tấm bằng sắt được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, chiều dày: 10mm (dùng làm vật liệu xây dựng trong nhà xưởng), kích thước: 6000*1510*10mm-Iron plate. Mới 100%... (mã hs tấm bằng sắt đư/ hs code tấm bằng sắt)
- Mã HS 72085200: Thép tấm SS40: 50 x 2000 x 6000mm thép không hợp kim dạng tấm được cán nóng, hàng mới 100%... (mã hs thép tấm ss40/ hs code thép tấm ss4)
- Mã HS 72085200: Thép tấm SS400 PL 6. 0 x 1500 x 3000 không hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%... (mã hs thép tấm ss400/ hs code thép tấm ss4)
- Mã HS 72085200: Thép tấm có độ dày 10mm, chiều rộng 1500mm và chiều dài 6000mm (31 tấm)... (mã hs thép tấm có độ/ hs code thép tấm có)
- Mã HS 72085200: Thép tấm, dùng trong xây dựng nhà xưởng, kích thước 5x1500x6000mm, hàng mới 100%... (mã hs thép tấm dùng/ hs code thép tấm dù)
- Mã HS 72085200: Thép tấm có kẻ ô vuông, dùng trong xây dựng nhà xưởng, kích thước 5x1500x6000mm, hàng mới 100%... (mã hs thép tấm có kẻ/ hs code thép tấm có)
- Mã HS 72085200: Thép tấm không hợp kim chưa phủ, mạ hoặc tráng, KT: 6000x1500x6mm, 5 tấm, hàng mới 100%... (mã hs thép tấm không/ hs code thép tấm khô)
- Mã HS 72085200: Thép tấm 1. 200mmx2. 400mmx2. 0mmx47. 1kg/tấmx10tấm... (mã hs thép tấm 1200m/ hs code thép tấm 12)
- Mã HS 72085300: Thép cán nóng chưa tráng phủ mạ không hợp kim dạng Tấm. Quy cách (3. 00- 4. 75 X 1000- 1200 X 2000- 3000UP)mm. Hàng loại 2... (mã hs thép cán nóng c/ hs code thép cán nón)
- Mã HS 72085300: Thép tấm không hợp kim cán phẳng dạng không cuộn, cán nóng, không phủ mạ 4. 5x900x1620mm. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019... (mã hs thép tấm không/ hs code thép tấm khô)
- Mã HS 72085300: Thép tấm 10 ly (100 x 100)... (mã hs thép tấm 10 ly/ hs code thép tấm 10)
- Mã HS 72085300: Thép tấm 1. 2 ly (1000 x 1200)... (mã hs thép tấm 12 ly/ hs code thép tấm 12)
- Mã HS 72085300: Thép tấm SS40: 20 x 2000 x 6000mm thép không hợp kim dạng tấm được cán nóng, hàng mới 100%... (mã hs thép tấm ss40/ hs code thép tấm ss4)
- Mã HS 72085300: Thép tấm 1, 25mx2, 5mx3, 0ly (12 tấm x 73, 59 kg) phước dũng Mới 100%... (mã hs thép tấm 125mx/ hs code thép tấm 12)
- Mã HS 72085300: Thép tròn đặt ST3- D25 (4m/ cây)... (mã hs thép tròn đặt s/ hs code thép tròn đặ)
- Mã HS 72085300: Thép cán nóng dạng tấm không hợp kim, không phủ mạ tráng, đã ngâm tẩy gỉ: 3. 2mm x 1219mm x 2438mm(nguồn gốc thép từ nhà máy CSVC VN)... (mã hs thép cán nóng d/ hs code thép cán nón)
- Mã HS 72085300: Thép không hợp kim cán nóng, cán phẳng dạng tấm có chiều rộng từ 600mm trở lên, chưa tráng phủ mạ. Kích thước: 3. 0 x 1500 x 6000mm, mới 100%... (mã hs thép không hợp/ hs code thép không h)
- Mã HS 72085300: Thép tấm có độ dày 3. 2mm, chiều rộng 1500mm và chiều dài 6000mm (77 tấm)... (mã hs thép tấm có độ/ hs code thép tấm có)
- Mã HS 72085490: Thép tấm không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng chiều dày dưới 3mm, kt: 1. 6 x 1219 x 2438mm, TC: JIS G3131 SPHC-PO, hàng mới 100%... (mã hs thép tấm không/ hs code thép tấm khô)
- Mã HS 72085490: THÉP V 63 x 6mm x 6m... (mã hs thép v 63 x 6mm/ hs code thép v 63 x)
- Mã HS 72085490: Thép tấm cán nóng, không hợp kim, kích thức 1. 4x1000x2000 mm, mác thép SPHC. Mới 100%... (mã hs thép tấm cán nó/ hs code thép tấm cán)
- Mã HS 72085490: Thép tấm, kích thước 10 mm x 34. 8 mm x 378 mm. Hàng mới 100%... (mã hs thép tấm kích/ hs code thép tấm kí)
- Mã HS 72085490: Thép không hợp kim dạng tấm, cản phắng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, mác thép SPHC-PO. kích thước 2. 0x1219x2438mm... (mã hs thép không hợp/ hs code thép không h)
- Mã HS 72085490: Thép tấm có độ dày 0. 8mm, chiều rộng 1200mm và chiều dài 2400mm (150 tấm)... (mã hs thép tấm có độ/ hs code thép tấm có)
- Mã HS 72089090: Mặt bích BTP bằng thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm tròn dày 9mm, đk 302mm, chủa phủ mạ, tráng, cán nóng/300 END PLATE OF PHC PILE-HOT ROLLED FLAT IRON 9T*302, SS400, GĐ: 4246/TB-TCHQ 20/5/16... (mã hs mặt bích btp bằ/ hs code mặt bích btp)
- Mã HS 72089090: Sắt tấm không hợp kim 15cm x 3 mét dày 3mm, hàng mới 100%... (mã hs sắt tấm không h/ hs code sắt tấm khôn)
- Mã HS 72089090: Mặt bích BTP hình tròn dẹt chế tạo từ tấm thép cán phẳng, được cán nóng GC tạo lỗ ở tâm & tiện bậc viền ngoài, đk ngoài 350mm, đk trong 220mm, độ dày 12mm/ END PLATE OF PHC PILE 350*220*12mm (Q235-B)... (mã hs mặt bích btp hì/ hs code mặt bích btp)
- Mã HS 72089090: Thép cán nguội SPCC thép không hợp kim (Dạng tấm), hàng không gia công quá mức, hàng mới 100%, kích thước: 1. 6x1219x2438 mm... (mã hs thép cán nguội/ hs code thép cán ngu)
- Mã HS 72089090: Gía đỡ cho thiết bị Damping Plate Pro. Mới 100%... (mã hs gía đỡ cho thiế/ hs code gía đỡ cho t)
- Mã HS 72089090: Thép tấm cán nóng (chưa phủ, mạ), kích thước 30*2200*3000mm, vật liệu Q345B, dùng để xếp dỡ thiết bị cầu trục... (mã hs thép tấm cán nó/ hs code thép tấm cán)