Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.

Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức www.remlamthanh.com.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

2804 - Mã HS 28041000: Khí hydro (hydrogen-H2) 1 lô 16 chai- 1 chai8. 5 kg-50 l/ chai... (mã hs khí hydro hydr/ hs code khí hydro h)
- Mã HS 28041000: Khí H2 CN GIAO/HĐ NM3. Hàng mới 100%... (mã hs khí h2 cn giao// hs code khí h2 cn gi)
- Mã HS 28041000: Khí Hidro (Hydrogen-H2). Loại 6. 82 M3/chai... (mã hs khí hidro hydr/ hs code khí hidro h)
- Mã HS 28041000: Khí Hydro 99. 999% (H2) (đóng gói 40L/bình). Hàng mới 100%... (mã hs khí hydro 9999/ hs code khí hydro 99)
- Mã HS 28041000: KHÍ HIDRO (NW 1 kg/chai; GW 53 kg/chai)... (mã hs khí hidro nw 1/ hs code khí hidro n)
- Mã HS 28041000: Khí Hydro 99. 999% (H2) (đóng gói 40L/bình). Hàng mới 100%... (mã hs khí hydro 9999/ hs code khí hydro 99)
- Mã HS 28041000: Khí Hydro (NW 1 kg/chai; GW 53 kg/chai)... (mã hs khí hydro nw 1/ hs code khí hydro n)
- Mã HS 28041000: Khí Hydro (H2). Hàng mới 100%... (mã hs khí hydro h2/ hs code khí hydro h)
- Mã HS 28041000: Khí Hydro (GH2)- NW 1 kg/chai; GW 53 kg/chai... (mã hs khí hydro gh2/ hs code khí hydro g)
- Mã HS 28041000: Khí Hidro chứa trong chai khí nén Hydrogen (Gas Hydrogen-GH2), 1 chai 9kg... (mã hs khí hidro chứa/ hs code khí hidro ch)
- Mã HS 28041000: ALPHAGAZ H2 N5. 5 CHAI 50L/150B... (mã hs alphagaz h2 n5/ hs code alphagaz h2)
- Mã HS 28041000: Khí hydro (1chai10kgs)... (mã hs khí hydro 1cha/ hs code khí hydro 1)
- Mã HS 28042100: Khí Argon (Ar)/Gaseous Argon- Gar (with T-Valve) (N. W: 57. 5 Kgs/ 1 Chai).... (mã hs khí argon ar// hs code khí argon a)
- Mã HS 28042100: Khí Argon 6m3 (11kg/bình)... (mã hs khí argon 6m3/ hs code khí argon 6m)
- Mã HS 28042100: Khí Argon 6m3(11kg/bình)... (mã hs khí argon 6m31/ hs code khí argon 6m)
- Mã HS 28042100: Cụm chai Ac- gôn 132m3 công nghiệp GARI120160020... (mã hs cụm chai ac gô/ hs code cụm chai ac)
- Mã HS 28042100: ARGON LỎNG N4. 0 XL45 (214kg) (Khí argon lỏng, thành phần: argon 99, 999%) (Hàng mới 100%).... (mã hs argon lỏng n40/ hs code argon lỏng n)
- Mã HS 28042100: Khí Argon 10L/bình Hàng mới 100%.... (mã hs khí argon 10l/b/ hs code khí argon 10)
- Mã HS 28042100: Khí Argon 5. 5 (Ar). (Hàng mới 100%)... (mã hs khí argon 55/ hs code khí argon 5)
- Mã HS 28042100: Khí Argon. Loại 11. 5kg/chai, 1UNA1 chai... (mã hs khí argon loại/ hs code khí argon l)
- Mã HS 28042100: Argon lòng/ Liquid Argon... (mã hs argon lòng/ liq/ hs code argon lòng/)
- Mã HS 28042100: Khí CO2 hoá lỏng nồng độ >/ 99. 9%, hàng mới 100%.... (mã hs khí co2 hoá lỏn/ hs code khí co2 hoá)
- Mã HS 28042100: Nạp khí argon, hàng mới 100%... (mã hs nạp khí argon/ hs code nạp khí argo)
- Mã HS 28042100: ARGON LỎNG TK CAO- GIAO KG HĐ KG (Thành phần: Argon 99, 999%), hàng mới 100%... (mã hs argon lỏng tk c/ hs code argon lỏng t)
- Mã HS 28042100: Khí Argon- Loại 11. 5 kg/Chai... (mã hs khí argon loại/ hs code khí argon l)
- Mã HS 28042100: Argon lỏng (200kg/bồn)... (mã hs argon lỏng 200/ hs code argon lỏng)
- Mã HS 28042100: Khí Argon loại 47L(Gas Argon-Gar) (1 chai 12 kg)... (mã hs khí argon loại/ hs code khí argon lo)
- Mã HS 28042100: Khí Argon (Dùng để đốt, đánh bóng kim loại và bắn laze)... (mã hs khí argon dùng/ hs code khí argon d)
- Mã HS 28042100: Argon lỏng công nghiệp (khí lỏng Argon)... (mã hs argon lỏng công/ hs code argon lỏng c)
- Mã HS 28042100: KHÍ ARGON_ (GASEOUS ARGON- GAr)_(NW 11. 5 kg/chai)... (mã hs khí argon gas/ hs code khí argon)
- Mã HS 28042100: KHÍ CACBONIC_(CARBON DIOXIDE- CO2)_(NW 30 kg/chai)... (mã hs khí cacbonicc/ hs code khí cacbonic)
- Mã HS 28042100: Khí Alphagaz Argon AR chai (10. 5m3/chai, 50lít/200B), hàng mới 100%... (mã hs khí alphagaz ar/ hs code khí alphagaz)
- Mã HS 28042100: Khí Argon Arcal 1 (khí Argon) 1 chai(10. 5m3/chai), (chai 50L/200B), hàng mới 100%... (mã hs khí argon arcal/ hs code khí argon ar)
- Mã HS 28042100: Khí Argon to (40 lít) (KĐ); hàng mới 100%.... (mã hs khí argon to 4/ hs code khí argon to)
- Mã HS 28042100: Khí hỗn hợp (80% Argon + 20% CO2)... (mã hs khí hỗn hợp 80/ hs code khí hỗn hợp)
- Mã HS 28042100: Khí Argon 5. 0 99. 999% (Ar) (đóng gói 40L/bình). Hàng mới 100%... (mã hs khí argon 50 9/ hs code khí argon 5)
- Mã HS 28042100: KHÍ ARGON (NW11. 5 kg/chai; GW65 kg/chai)... (mã hs khí argon nw11/ hs code khí argon n)
- Mã HS 28042100: Khí Alphagaz N2 chai 50L/200B. Hàng mới 100%... (mã hs khí alphagaz n2/ hs code khí alphagaz)
- Mã HS 28042100: Khí Argon Alphagaz Ar chai 10L/150B... (mã hs khí argon alpha/ hs code khí argon al)
- Mã HS 28042100: Khí Argon XL45, (214kg/ bình), (Hàng mới 100%)... (mã hs khí argon xl45/ hs code khí argon xl)
- Mã HS 28042100: Khí Argon- Gaseous Argon. Loại 11. 5 kg/chai... (mã hs khí argon gase/ hs code khí argon g)
- Mã HS 28042100: Khí Argon 10L/bình Hàng mới 100%... (mã hs khí argon 10l/b/ hs code khí argon 10)
- Mã HS 28042100: Khí Argon (Ar), đựng trong bình 10 lít, hàng mới 100%... (mã hs khí argon ar/ hs code khí argon a)
- Mã HS 28042100: Argon lỏng công nghiệp (Liquid Argon), mới 100%... (mã hs argon lỏng công/ hs code argon lỏng c)
- Mã HS 28042100: ARGON LỎNG... (mã hs argon lỏng/ hs code argon lỏng)
- Mã HS 28042100: Khí Argon 5. 0 99. 999% (Ar) (đóng gói 40L/bình). Hàng mới 100%... (mã hs khí argon 50 9/ hs code khí argon 5)
- Mã HS 28042100: Khí Argon to (40 lít) (KĐ); hàng mới 100%... (mã hs khí argon to 4/ hs code khí argon to)
- Mã HS 28042100: Khí hỗn hợp 80% Argon + 20 % CO2... (mã hs khí hỗn hợp 80%/ hs code khí hỗn hợp)
- Mã HS 28042100: Arcal 1 chai 50L/200B... (mã hs arcal 1 chai 50/ hs code arcal 1 chai)
- Mã HS 28042100: KHÍ Argon (Argon Gas). LOẠI 11. 5 KG/CHAI... (mã hs khí argon argo/ hs code khí argon a)
- Mã HS 28042100: Khí Argon (Dùng để đốt, đánh bóng kim loại và bắn laze)... (mã hs khí argon dùng/ hs code khí argon d)
- Mã HS 28042100: Khí Argon dạng lỏng... (mã hs khí argon dạng/ hs code khí argon dạ)
- Mã HS 28042100: Khí Argon (áp suất 150 bar, dung tích 1 bình 40 lít) (Số lượng 90 bình)... (mã hs khí argon áp s/ hs code khí argon á)
- Mã HS 28042100: KHÍ ARGON (NW 11. 5 kg/chai)... (mã hs khí argon nw 1/ hs code khí argon n)
- Mã HS 28042100: Khí Argon- (NW11. 5kg/chai; GW65 kg/chai)... (mã hs khí argon nw1/ hs code khí argon)
- Mã HS 28042100: Khí Argon dung tích 40L... (mã hs khí argon dung/ hs code khí argon du)
- Mã HS 28042100: Argon lỏng. Loại 124kg/bình. 1UNA1bình... (mã hs argon lỏng loạ/ hs code argon lỏng)
- Mã HS 28042100: Khí Argon (47 Lit/Chai)... (mã hs khí argon 47 l/ hs code khí argon 4)
- Mã HS 28042100: Khí Argon (Ar); Dung tích: 40 lít; áp suất: 150 bar; chất lượng: 99, 999%; hàng mới 100%... (mã hs khí argon ar;/ hs code khí argon a)
- Mã HS 28042100: Khí Argon 40L, hàng mới 100%... (mã hs khí argon 40l/ hs code khí argon 40)
- Mã HS 28042100: KHÍ LỎNG ARGON... (mã hs khí lỏng argon/ hs code khí lỏng arg)
- Mã HS 28042100: Khí Argon 6m3 (11kg/bình)... (mã hs khí argon 6m3/ hs code khí argon 6m)
- Mã HS 28042100: Khí Ar 99. 995%, chứa trong bình 40L, áp suất 150 bar, hàng mới 100%... (mã hs khí ar 99995%/ hs code khí ar 9999)
- Mã HS 28042100: KHÍ Argon. Loại 11. 5kg/chai... (mã hs khí argon loại/ hs code khí argon l)
- Mã HS 28042100: ARGON LỎNG (200KG/BỒN)... (mã hs argon lỏng 200/ hs code argon lỏng)
- Mã HS 28042100: Khí argon (99. 999%), (11kg/chai), hàng mới 100%... (mã hs khí argon 999/ hs code khí argon 9)
- Mã HS 28042100: KHÍ ARGON... (mã hs khí argon/ hs code khí argon)
- Mã HS 28042100: Argon (Gas Argon) vol 47L... (mã hs argon gas argo/ hs code argon gas a)
- Mã HS 28042100: Khí Argon, 40L/ bình... (mã hs khí argon 40l// hs code khí argon 4)
- Mã HS 28042900: Hỗn hợp khí (lưu huỳnh, Nitơ, Carbon) dùng trong hệ thống xử lí khí thải-SO2/NO/CO(Span) (Hàng mới 100%)... (mã hs hỗn hợp khí lư/ hs code hỗn hợp khí)
- Mã HS 28042900: Hỗn hợp khí 25%H2 + 75% N2/ 10m3 (GANS150105020)... (mã hs hỗn hợp khí 25%/ hs code hỗn hợp khí)
- Mã HS 28042900: Khí trộn 2 loại (Mix gas 2 kind) (80% Ar + CO2 balance). Loại 11. 5kg/chai, dùng để hàn kim loại bằng máy hàn hồ quang... (mã hs khí trộn 2 loại/ hs code khí trộn 2 l)
- Mã HS 28042900: Khí Acetylen (C2H2), độ tinh khiết >98, 5%, loại chai 40 lít/ chai, hàng mới 100%... (mã hs khí acetylen c/ hs code khí acetylen)
- Mã HS 28042900: ALPHAGAZ HE CHAI 50L/200B-IMP (Khí ALPHAGAZ He, Thành phần: heli: 99, 999%) (Hàng mới 100%).... (mã hs alphagaz he cha/ hs code alphagaz he)
- Mã HS 28042900: Khí Heli. loại 4kg/chai, 1UNA1 chai... (mã hs khí heli loại/ hs code khí heli lo)
- Mã HS 28042900: Khí Heli công nghiệp Lasal P61 chai 50LT/150B... (mã hs khí heli công n/ hs code khí heli côn)
- Mã HS 28042900: Hỗn hợp khí Acetylene, Carbon Dioxide, Carbon Monoxide, Ethane, Ethylene, Hydrogen, Methane, cân bằng trong Khí Nitrogen, đựng trong chai nhôm dùng trong phân tích thí nghiệm, 58lít/chai, mới 100%... (mã hs hỗn hợp khí ace/ hs code hỗn hợp khí)
- Mã HS 28042900: Khí Helium 99. 999% dạng nén 150bar (40L/bình bằng thép), hàng mới 100%... (mã hs khí helium 999/ hs code khí helium 9)
- Mã HS 28042900: Hỗn hợp khí He/N2/CO2 (40/55/5), chai 7m3/chai, dùng để sử dụng cho máy cắt Lase, xuất xứ Việt Nam)... (mã hs hỗn hợp khí he// hs code hỗn hợp khí)
- Mã HS 28042900: Khí Heli loại 47L(Helium Gas-He) (1bình1. 3kg NW)... (mã hs khí heli loại 4/ hs code khí heli loạ)
- Mã HS 28042900: Khí Heli (13 chai 19, 5kgs)- UHP HELIUM 47L. Dung tích 47L. KBHC: CAS(7440-59-7). Hàng còn trong niên hạn ktcl nn... (mã hs khí heli 13 ch/ hs code khí heli 13)
- Mã HS 28042900: Khí Heli (62 chai 93. 00 kgs)- PURE HELIUM 50L. Dung tích 50L. KBHC: CAS(7440-59-7) Hàng còn trong niên hạn ktcl nn.... (mã hs khí heli 62 ch/ hs code khí heli 62)
- Mã HS 28042900: Khí Heli (155 chai 232. 5 kgs)- PURE HELIUM 47L. Dung tích 47L. KBHC: CAS(7440-59-7) Hàng còn trong niên hạn ktcl nn.... (mã hs khí heli 155 c/ hs code khí heli 15)
- Mã HS 28042900: Khí trộn (Đựng trong chai chứa khí thép dt: 47L. H. S: 73110027) Sl: 10kgs- 2% OXYGEN/NITROGEN. KBHC: CAS (7782-44-7, 7727-37-9). KTCLNN: 1759-19/VLATLD ngày 06/12/19. Mới 100%... (mã hs khí trộn đựng/ hs code khí trộn đự)
- Mã HS 28042900: KHÍ HELI (NW 5 kg/chai)... (mã hs khí heli nw 5/ hs code khí heli nw)
- Mã HS 28042900: Bình gas mini (có chứa khí, 40 ml/ bình), hàng mới 100%... (mã hs bình gas mini/ hs code bình gas min)
- Mã HS 28042900: Hỗn hợp khí He/N2/CO2 (40/55/5), chai 7m3/chai, dùng trong công nghiệp, xuất xứ Việt Nam)... (mã hs hỗn hợp khí he// hs code hỗn hợp khí)
- Mã HS 28042900: Khí Helium (He) tinh khiết 99. 999%, mã CAS: 7440-59-7, đóng trong bình thép V 47L, 1 kg đóng trong 1 bình, hình trụ, dùng cho máy và thiết bị phân tích. Mới 100%... (mã hs khí helium he/ hs code khí helium)
- Mã HS 28042900: Khí heli công nghiệp LASAL P61 chai 50LT/150B... (mã hs khí heli công n/ hs code khí heli côn)
- Mã HS 28042900: KHÍ HELIUM 99. 9999%... (mã hs khí helium 999/ hs code khí helium 9)
- Mã HS 28042900: Khí Heli (NW 5 kg; GW 65 kg)... (mã hs khí heli nw 5/ hs code khí heli nw)
- Mã HS 28042900: Khí Heli (NW5 kg/chai; GW65 kg/chai)... (mã hs khí heli nw5 k/ hs code khí heli nw)
- Mã HS 28042900: Bình gas mini (có chứa khí, 40 ml/ bình), hàng mới 100%... (mã hs bình gas mini/ hs code bình gas min)
- Mã HS 28042900: KHÍ HELIUM (47L/CHAI) (Hàng mới 100%)... (mã hs khí helium 47l/ hs code khí helium)
- Mã HS 28042900: Khí trộn 3 loại (He(61%) + N2(34%) + CO2(5%) 1 chai12 kg)-Mix gas, hàng mới 100%, sử dụng cho máy cắt kim loại, laze... (mã hs khí trộn 3 loại/ hs code khí trộn 3 l)
- Mã HS 28042900: Khí hỗn hợp (82%He+13. 5%N2 + 4. 5%CO2), chứa trong bình 40L, áp suất 135 bar, hàng mới 100%... (mã hs khí hỗn hợp 82/ hs code khí hỗn hợp)
- Mã HS 28042900: KHÍ HELIUM... (mã hs khí helium/ hs code khí helium)
- Mã HS 28043000: Khí Nito dùng trong hệ thống xử lí khí thải- N2, (Zero: Gas & O2)(Hàng mới 100%)... (mã hs khí nito dùng t/ hs code khí nito dùn)
- Mã HS 28043000: Nitơ (Nitơ lỏng (LN2)) (3215001005)... (mã hs nitơ nitơ lỏng/ hs code nitơ nitơ l)
- Mã HS 28043000: Khí Nitơ 47L(Gas Nitrogen- GN2)4. 0))... (mã hs khí nitơ 47lga/ hs code khí nitơ 47l)
- Mã HS 28043000: Khí Nitơ 50L (Gas Nitrogen- GN2)4. 0))... (mã hs khí nitơ 50l g/ hs code khí nitơ 50l)
- Mã HS 28043000: Khí N2 HP nhóm 16 chai 50LT/200B... (mã hs khí n2 hp nhóm/ hs code khí n2 hp nh)
- Mã HS 28043000: Nitơ lỏng, sử dụng cho dàn hóa hơi, mới 100%... (mã hs nitơ lỏng sử d/ hs code nitơ lỏng s)
- Mã HS 28043000: Cụm chai Ni-tơ 5. 0/ 160m3 đặc biệt (GANI135160020)... (mã hs cụm chai nitơ/ hs code cụm chai ni)
- Mã HS 28043000: Nitơ lỏng-Liquid nitrogen. Loại 124kg/bình (1 PCE1 bình). Hàng mới 100%... (mã hs nitơ lỏngliqui/ hs code nitơ lỏngli)
- Mã HS 28043000: Nitơ lỏng (N2) kỹ thuật. Hàng mới 100%... (mã hs nitơ lỏng n2/ hs code nitơ lỏng n)
- Mã HS 28043000: Nitơ lỏng (N2)... (mã hs nitơ lỏng n2/ hs code nitơ lỏng n)
- Mã HS 28043000: Nitơ Lỏng (VTTH)... (mã hs nitơ lỏng vtth/ hs code nitơ lỏng v)
- Mã HS 28043000: Khí Nitơ. loại 11. 5kg/chai. 1 UNA1 chai... (mã hs khí nitơ loại/ hs code khí nitơ lo)
- Mã HS 28043000: Bình nit tơ 50L (khí ni tơ lỏng)... (mã hs bình nit tơ 50l/ hs code bình nit tơ)
- Mã HS 28043000: Khí hỗn hợp Silane (SiH4) 15%, in N2 85%, CAS: 7803-62-5; 7727-37-9 (3, 08 kg/bình), mới 100%, đóng trong bình 40L hình trụ bằng thép, dùng cho máy và thiết bị phân tích,... (mã hs khí hỗn hợp sil/ hs code khí hỗn hợp)
- Mã HS 28043000: Khí nén hỗn hợp Carbon dioxit, Oxygen, Nitrogen>90% (N. O. S), CAS: 124-38-9;7782-44-7;7727-37-9, (6kg/bình) mới 100%, đóng trong bình thép 40L hình trụ, dùng cho máy và thiết bị phân tích,... (mã hs khí nén hỗn hợp/ hs code khí nén hỗn)
- Mã HS 28043000: Khí N2 lỏng TK GIAO/HĐ KG. Hàng mới 100%... (mã hs khí n2 lỏng tk/ hs code khí n2 lỏng)
- Mã HS 28043000: Khí Nitơ lỏng 99. 999% (N2). Hàng mới 100%... (mã hs khí nitơ lỏng 9/ hs code khí nitơ lỏn)
- Mã HS 28043000: Khí Nitơ độ tinh khiết cao- Nitrogen, 1 NM3 0. 73 Kg; Mới 100%... (mã hs khí nitơ độ tin/ hs code khí nitơ độ)
- Mã HS 28043000: Nitơ khí (8. 5kg/chai)... (mã hs nitơ khí 85kg/ hs code nitơ khí 8)
- Mã HS 28043000: NITƠ LỎNG (01PCE 01 BÌNH)- NW124kg/ bình; GW240 kg/bình... (mã hs nitơ lỏng 01pc/ hs code nitơ lỏng 0)
- Mã HS 28043000: Khí nitơ nồng độ >99, 99%, (Gas Nitrogen-GN2(4. 0))... (mã hs khí nitơ nồng đ/ hs code khí nitơ nồn)
- Mã HS 28043000: NITO (LN2) là khí công nghiệp, dạng lỏng thành phần là ni tơ... (mã hs nito ln2 là k/ hs code nito ln2 l)
- Mã HS 28043000: Nitơ lỏng. Loại 124kg/bình (1 PCE 1 bình)... (mã hs nitơ lỏng loại/ hs code nitơ lỏng l)
- Mã HS 28043000: Khí Nitơ (Đựng trong chai chứa khí bằng thép không gỉ dt: 47L. H. S: 73110027)Sl: 18kgs- HIGH PURITY NITROGEN. KBHC: CAS (7727-37-9). KTCLNN: 1759-19/VLATLD ngày 06/12/19. Mới 100%... (mã hs khí nitơ đựng/ hs code khí nitơ đự)
- Mã HS 28043000: Khí Nitơ (1 Chai 120kg), (dùng để thổi bụi sản phẩm trong nhà xưởng)... (mã hs khí nitơ 1 cha/ hs code khí nitơ 1)
- Mã HS 28043000: Nito lỏng; hàng mới 100%.... (mã hs nito lỏng; hàng/ hs code nito lỏng; h)
- Mã HS 28043000: Khí Nito 40 lít; hàng mới 100%.... (mã hs khí nito 40 lít/ hs code khí nito 40)
- Mã HS 28043000: Nitơ lỏng (Liquid Nitrogen- LN2)... (mã hs nitơ lỏng liqu/ hs code nitơ lỏng l)
- Mã HS 28043000: Nitơ lỏng Liquid Nitrogen (LN2) (124 kg/pc)- nhiên liệu của lò sấy... (mã hs nitơ lỏng liqui/ hs code nitơ lỏng li)
- Mã HS 28043000: Khí Nitrogen... (mã hs khí nitrogen/ hs code khí nitrogen)
- Mã HS 28043000: Khí Nitơ 99. 999% (N2). Hàng mới 100%... (mã hs khí nitơ 99999/ hs code khí nitơ 99)
- Mã HS 28043000: Khí Nitơ 5. 0 99. 999% (N2) (đóng gói 40L/bình). Hàng mới 100%... (mã hs khí nitơ 50 99/ hs code khí nitơ 50)
- Mã HS 28043000: NITƠ LỎNG... (mã hs nitơ lỏng/ hs code nitơ lỏng)
- Mã HS 28043000: Khí Ni tơ TK nhóm 16 chai 50LT/200B. Hàng mới 100%. Vỏ chai tạm nhập theo TK G14: 103088722220 thuộc giấy phép số: 06/0703/KĐATCN1... (mã hs khí ni tơ tk nh/ hs code khí ni tơ tk)
- Mã HS 28043000: Khí nito 5, (40 lít/ bình) hàng mới 100%... (mã hs khí nito 5 40/ hs code khí nito 5)
- Mã HS 28043000: Nitơ lỏng... (mã hs nitơ lỏng/ hs code nitơ lỏng)
- Mã HS 28043000: Khí N2 lỏng, 32L, 27kg/Bình. Hàng mới 100%... (mã hs khí n2 lỏng 32/ hs code khí n2 lỏng)
- Mã HS 28043000: Nitrogen lỏng (114kg/ chai, dùng trong công nghiệp, xuất xứ Việt Nam)... (mã hs nitrogen lỏng/ hs code nitrogen lỏn)
- Mã HS 28043000: Khí Nitơ LD25 (N2), (25kg/ bình), (Hàng mới 100%)... (mã hs khí nitơ ld25/ hs code khí nitơ ld2)
- Mã HS 28043000: Nitơ lỏng. 1UNA 124Kg... (mã hs nitơ lỏng 1una/ hs code nitơ lỏng 1)
- Mã HS 28043000: Khí Nitơ (N2), đựng trong bình 40 lít, hàng mới 100%... (mã hs khí nitơ n2/ hs code khí nitơ n2)
- Mã HS 28043000: Khí Ni tơ HP chai 50L/200B... (mã hs khí ni tơ hp ch/ hs code khí ni tơ hp)
- Mã HS 28043000: Khí trộn CO2 5% + He 40% + N2 55% (1 chai 47 lít)... (mã hs khí trộn co2 5%/ hs code khí trộn co2)
- Mã HS 28043000: Khí Nitơ (N2)... (mã hs khí nitơ n2/ hs code khí nitơ n2)
- Mã HS 28043000: Khí Nitơ độ tinh khiết cao- Nitrogen, 1 NM3 0. 73 Kg... (mã hs khí nitơ độ tin/ hs code khí nitơ độ)
- Mã HS 28043000: KHÍ NITƠ... (mã hs khí nitơ/ hs code khí nitơ)
- Mã HS 28043000: NITƠ LỎNG (Hàng mới 100%)... (mã hs nitơ lỏng hàng/ hs code nitơ lỏng h)
- Mã HS 28043000: Khí Nitơ lỏng nồng độ >/ 99. 99% dùng cho công nghiệp, hàng mới 100%... (mã hs khí nitơ lỏng n/ hs code khí nitơ lỏn)
- Mã HS 28043000: Khí Nitơ 99. 999% (N2). Hàng mới 100%... (mã hs khí nitơ 99999/ hs code khí nitơ 99)
- Mã HS 28043000: Khí Nitơ 5. 0 99. 999% (N2) (đóng gói 40L/bình). Hàng mới 100%... (mã hs khí nitơ 50 99/ hs code khí nitơ 50)
- Mã HS 28043000: NITƠ LỎNG (01PCE 01 BÌNH)- NW124kg/ bình; GW240 kg/bình... (mã hs nitơ lỏng 01pc/ hs code nitơ lỏng 0)
- Mã HS 28043000: Nito lỏng; hàng mới 100%... (mã hs nito lỏng; hàng/ hs code nito lỏng; h)
- Mã HS 28043000: Khí Nito 40 lít; hàng mới 100%... (mã hs khí nito 40 lít/ hs code khí nito 40)
- Mã HS 28043000: Khí Nitơ- LIQUID NITROGEN N2 (99, 999%)... (mã hs khí nitơ liqui/ hs code khí nitơ li)
- Mã HS 28043000: Khí Nitrogen... (mã hs khí nitrogen/ hs code khí nitrogen)
- Mã HS 28043000: Khí ni tơ (áp suất 150 bar, dung tích 1 bình 40 lít) (Số lượng 25 bình)... (mã hs khí ni tơ áp s/ hs code khí ni tơ á)
- Mã HS 28043000: KHÍ NITƠ (NW 11. 5 kg/chai)... (mã hs khí nitơ nw 11/ hs code khí nitơ nw)
- Mã HS 28043000: Khí nito. 01 bình/ 40 L. Hàng mới 100%... (mã hs khí nito01 bìn/ hs code khí nito01)
- Mã HS 28043000: Khí nito 5, (40 lít/ bình) hàng mới 100%... (mã hs khí nito 5 40/ hs code khí nito 5)
- Mã HS 28043000: Khí N2 HP chai 50L/200B. Hàng mới 100%... (mã hs khí n2 hp chai/ hs code khí n2 hp ch)
- Mã HS 28043000: Khí trộn MRG 4 (12% O2 trong N2) chai 47LT... (mã hs khí trộn mrg 4/ hs code khí trộn mrg)
- Mã HS 28043000: Khí trộn MRG 3 (8. 29% O2 trong N2) chai 47LT... (mã hs khí trộn mrg 3/ hs code khí trộn mrg)
- Mã HS 28043000: Khí trộn MRG 6 (20. 95% O2 trong N2) chai 47T... (mã hs khí trộn mrg 6/ hs code khí trộn mrg)
- Mã HS 28043000: Khí trộn SFG 45 (4. 05% CO, 3. 15% CO2, 3. 15%H2 trong N2) chai 47LT... (mã hs khí trộn sfg 45/ hs code khí trộn sfg)
- Mã HS 28043000: Khí trộn (4%H2, 10%CO, 20%CO2 trong N2) chai 50LT... (mã hs khí trộn 4%h2/ hs code khí trộn 4%)
- Mã HS 28043000: Khí trộn (7%H2, 9% CO, 7 % CO2 trong N2), chai 50LT... (mã hs khí trộn 7%h2/ hs code khí trộn 7%)
- Mã HS 28043000: KHÍ NI TƠ (40L/CHAI) (Hàng mới 100%)... (mã hs khí ni tơ 40l// hs code khí ni tơ 4)
- Mã HS 28043000: Khí Nito 99, 999%. Hàng mới 100%... (mã hs khí nito 99999/ hs code khí nito 99)
- Mã HS 28043000: Khí Ni tơ (N2) 5. 0, độ tinh khiết 99, 999%... (mã hs khí ni tơ n2/ hs code khí ni tơ n)
- Mã HS 28043000: Khí Nitơ lỏng 99. 999% (N2). Hàng mới 100%... (mã hs khí nitơ lỏng 9/ hs code khí nitơ lỏn)
- Mã HS 28043000: Khí Nitơ đựng trong chai thép, SEAMLESS FULL NITROGEN N-5030 CYLINDER, hàng mới 100% dùng trong ngành hàng hải... (mã hs khí nitơ đựng t/ hs code khí nitơ đựn)
- Mã HS 28043000: Nito lỏng, 114 kgs/ bình. Hàng mới 100%... (mã hs nito lỏng 114/ hs code nito lỏng 1)
- Mã HS 28043000: Khí Ni tơ công nghiệp (Lasal 1), nhóm 8 chai, 50L/chai, hàng mới 100%... (mã hs khí ni tơ công/ hs code khí ni tơ cô)
- Mã HS 28043000: KHÍ NITƠ (1 lô 16 chai). 1 chai 11. 5kg (NW)... (mã hs khí nitơ 1 lô/ hs code khí nitơ 1)
- Mã HS 28044000: Khí Oxy dùng trong hệ thống xử lí khí thải-O2(Span) (Hàng mới 100%)... (mã hs khí oxy dùng tr/ hs code khí oxy dùng)
- Mã HS 28044000: Khí Oxy 99. 5% chứa trong bình 40L/135 bar. Hàng mới 100%... (mã hs khí oxy 995% c/ hs code khí oxy 995)
- Mã HS 28044000: Oxy lỏng- LO2- 1UNA1 bình, loại 124kg/bình, dùng cho máy cắt kim loại bằng gió đá... (mã hs oxy lỏng lo2/ hs code oxy lỏng lo)
- Mã HS 28044000: Khí Oxy 6m3 (7. 8 kg/bình)... (mã hs khí oxy 6m3 7/ hs code khí oxy 6m3)
- Mã HS 28044000: Oxy dạng lỏng. Hàng mới 100%... (mã hs oxy dạng lỏng/ hs code oxy dạng lỏn)
- Mã HS 28044000: Khí Oxy (O2) (Khí công nghiệp) (Oxygen purity 99. 4 9kg/Cylinde) (20 chai 160 Kg)... (mã hs khí oxy o2 k/ hs code khí oxy o2)
- Mã HS 28044000: Khí Oxy lỏng (163kg/ chai, dùng để sử dụng cho máy cắt Laser, xuất xứ Việt Nam)... (mã hs khí oxy lỏng 1/ hs code khí oxy lỏng)
- Mã HS 28044000: Khí Ôxy (O2), 47 lít/chai (cylinder)... (mã hs khí ôxy o2 4/ hs code khí ôxy o2)
- Mã HS 28044000: Khí oxy (20 chai 160kgs)- HIGH PURITY OXYGEN. Dung tích 47L. KBHC: CAS (7782-44-7). Hàng còn trong niên hạn ktcl nn... (mã hs khí oxy 20 cha/ hs code khí oxy 20)
- Mã HS 28044000: Khí Oxy chứa trong chai 40L, áp suất 130 bar... (mã hs khí oxy chứa tr/ hs code khí oxy chứa)
- Mã HS 28044000: Khí Oxygen... (mã hs khí oxygen/ hs code khí oxygen)
- Mã HS 28044000: Khí Oxi 99. 999% (O2) (đóng gói 40L/bình). Hàng mới 100%... (mã hs khí oxi 99999%/ hs code khí oxi 999)
- Mã HS 28044000: Khí oxy lỏng chứa trongchai 50 L... (mã hs khí oxy lỏng ch/ hs code khí oxy lỏng)
- Mã HS 28044000: Chai khí OXYGEN O-40 FILLING-905034... (mã hs chai khí oxygen/ hs code chai khí oxy)
- Mã HS 28044000: Khí Oxy lỏng, 163 Kg, dùng trong công nghiệp, xuất xứ Việt Nam)... (mã hs khí oxy lỏng 1/ hs code khí oxy lỏng)
- Mã HS 28044000: Oxy dạng lỏng. Hàng mới 100%... (mã hs oxy dạng lỏng/ hs code oxy dạng lỏn)
- Mã HS 28044000: Khí Oxy XL45 (O2), (176kg/ bình), (Hàng mới 100%)... (mã hs khí oxy xl45 o/ hs code khí oxy xl45)
- Mã HS 28044000: Khí Oxy chứa trong chai 40L, áp suất 130 bar... (mã hs khí oxy chứa tr/ hs code khí oxy chứa)
- Mã HS 28044000: Khí Oxy (O2)hóa lỏng đựng trong bình XL45; dung tích: 169 lít; áp suất 16 bar; chất lượng 99, 99%;Dung tích khí 180 kg; hàng mới 100%... (mã hs khí oxy o2hóa/ hs code khí oxy o2)
- Mã HS 28044000: Khí Oxy (O2) 5. 0, hàng mới 100%... (mã hs khí oxy o2 5/ hs code khí oxy o2)
- Mã HS 28044000: Khí Oxy (O2) Khí công nghiệp)(Oxygen, purity 99. 4 9Kg/Cylinde) (20 chai 160 Kg)... (mã hs khí oxy o2 kh/ hs code khí oxy o2)
- Mã HS 28044000: Khí Oxi 99. 999% (O2) (đóng gói 40L/bình). Hàng mới 100%... (mã hs khí oxi 99999%/ hs code khí oxi 999)
- Mã HS 28044000: Khí Oxy (O2). Hàng mới 100%... (mã hs khí oxy o2 h/ hs code khí oxy o2)
- Mã HS 28044000: Khí OXYGEN O-40, hàng mới 100% dùng cho ngành hàng hải... (mã hs khí oxygen o40/ hs code khí oxygen o)
- Mã HS 28044000: Khí Oxygen... (mã hs khí oxygen/ hs code khí oxygen)
- Mã HS 28044000: Khí Oxy (áp suất 150 bar, dung tích 1 bình 40 lít) (Số lượng 10 bình)... (mã hs khí oxy áp suấ/ hs code khí oxy áp)
- Mã HS 28044000: Khí oxy. 01 bình/ 40 L. Hàng mới 100%... (mã hs khí oxy01 bình/ hs code khí oxy01 b)
- Mã HS 28044000: Khí Oxy (O2) CN chai 50L/150B. Hàng mới 100%... (mã hs khí oxy o2 cn/ hs code khí oxy o2)
- Mã HS 28044000: Khí oxy dung tích 40L... (mã hs khí oxy dung tí/ hs code khí oxy dung)
- Mã HS 28044000: Khí Oxy lỏng 99. 6%, dùng để xử lý nước thải... (mã hs khí oxy lỏng 99/ hs code khí oxy lỏng)
- Mã HS 28044000: Khí Oxy lỏng (O2) 2. 5; độ tinh khiết 99. 5%... (mã hs khí oxy lỏng o/ hs code khí oxy lỏng)
- Mã HS 28044000: Khí O2 lỏng nồng độ >/ 99. 999% dùng cho hàn công nghiệp, hàng mới 100%... (mã hs khí o2 lỏng nồn/ hs code khí o2 lỏng)
- Mã HS 28044000: Khí Oxy công nghiệp 50L/chai, hàng mới 100%... (mã hs khí oxy công ng/ hs code khí oxy công)
- Mã HS 28044000: Oxy lỏng, 176 kgs/ bình. Hàng mới 100%... (mã hs oxy lỏng 176 k/ hs code oxy lỏng 17)
- Mã HS 28044000: Khí Ôxy, loại 40 lít/chai. Hàng mới 100%... (mã hs khí ôxy loại 4/ hs code khí ôxy loạ)
- Mã HS 28044000: OXY LỎNG (180KG/BỒN)... (mã hs oxy lỏng 180kg/ hs code oxy lỏng 18)
- Mã HS 28044000: OXY LỎNG... (mã hs oxy lỏng/ hs code oxy lỏng)
- Mã HS 28044000: OXY (01 CHAI 60KG)... (mã hs oxy 01 chai 60/ hs code oxy 01 chai)
- Mã HS 28046100: Vòng thạch anh dùng cho lò nung silic, mới 100% (02. 07. 0061)... (mã hs vòng thạch anh/ hs code vòng thạch a)
- Mã HS 28046100: Silicon material có hàm lượng Silic không dưới 99, 99% dùng để sản xuất tấm pin năng lượng mặt trời, CTHH: Si, mã CAS: 7440-21-3. Hàng mới 100%... (mã hs silicon materia/ hs code silicon mate)
- Mã HS 28046100: Dung dịch pha mực Silicon... (mã hs dung dịch pha m/ hs code dung dịch ph)
- Mã HS 28046900: Silic >99% (dạng cục). Hàng mới 100%... (mã hs silic 99% dạn/ hs code silic 99%)
- Mã HS 28046900: Silic dạng cục, có hàm lượng silic 99% (SILICON METAL). Đóng trong bao (1 tấn/bao). Hàng mới 100%... (mã hs silic dạng cục/ hs code silic dạng c)
- Mã HS 28046900: Khí SIH4 SILANE 99. 9999% (SILANE 99. 999%- 125KG/Y-TON CYLINDER)... (mã hs khí sih4 silane/ hs code khí sih4 sil)
- Mã HS 28047000: YELLOW PHOSPHORUS (P4: 99. 9% Min; As: 150 ppm Max; S: 50 ppm Max)... (mã hs yellow phosphor/ hs code yellow phosp)
- Mã HS 28047000: Phospho Vàng. Ma CAS: 7723-14-0. CT hoa hoc P4. Ham luong phot pho: 99. 9% min. Ham luong arsenic: 150ppm max. Ham luong S: 50ppm max. Hang moi 100%, xuat xu Viet Nam. OF: 2520USD. Dong trong 252thung... (mã hs phospho vàng m/ hs code phospho vàng)
- Mã HS 28047000: Phốt pho vàng (yellow phosphorus) Hàm luợng phốt pho P4: 99, 9% min, hàm luợng Arsenic: 150ppm max. HL S: 100PPM max. hàng đóng 200kg/thùng. mới 100%... (mã hs phốt pho vàng/ hs code phốt pho vàn)