| 7419 | - Mã HS 74191000: Xích giữ nút chậu rửa bằng đồng thau, L300mm... (mã hs xích giữ nút ch/ hs code xích giữ nút) |
| - Mã HS 74199190: KHUÔN ĐỒNG 2. 0+1. 3CM... (mã hs khuôn đồng 20/ hs code khuôn đồng 2) | |
| - Mã HS 74199190: Miếng đệm bằng đồng-dày 2. 3mm; dài 40mm; rộng 32mm... (mã hs miếng đệm bằng/ hs code miếng đệm bằ) | |
| - Mã HS 74199190: Trục kim lửa (bằng đồng) RZ-820S... (mã hs trục kim lửa b/ hs code trục kim lửa) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối tròn (đồng mạ niken, kích thước 2, 0mm*4, 0mm)... (mã hs đầu nối tròn đ/ hs code đầu nối tròn) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối 187 (đồng mạ niken, kích thước 10, 6mm*17, 4mm)... (mã hs đầu nối 187 đồ/ hs code đầu nối 187) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối HVTN 187 (đồng mạ niken, kích thước 6, 0mm*14, 3mm)... (mã hs đầu nối hvtn 18/ hs code đầu nối hvtn) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối KET 190-2 (đồng mạ niken, kích thước 8, 1mm*16mm)... (mã hs đầu nối ket 190/ hs code đầu nối ket) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối tròn 250 (đồng mạ niken, kích thước 7, 4mm*18, 7mm)... (mã hs đầu nối tròn 25/ hs code đầu nối tròn) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối AMP 019-1 (đồng mạ niken, kích thước 5, 6mm*15, 6mm)... (mã hs đầu nối amp 019/ hs code đầu nối amp) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối cuộn HVTN (đồng mạ niken, kích thước 5. 4mm*11, 6mm)... (mã hs đầu nối cuộn hv/ hs code đầu nối cuộn) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối KET 119-2 (đồng mạ niken, kích thước 7, 6mm*17, 0mm)... (mã hs đầu nối ket 119/ hs code đầu nối ket) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối KET 245-2 (đồng mạ niken, kích thước 5, 8mm*15, 4mm)... (mã hs đầu nối ket 245/ hs code đầu nối ket) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối KET 568-3 (đồng mạ niken, kích thước 5, 6mm*19, 2mm)... (mã hs đầu nối ket 568/ hs code đầu nối ket) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối KET 571-3 (đồng mạ niken, kích thước 7, 6mm*22, 8mm)... (mã hs đầu nối ket 571/ hs code đầu nối ket) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối KET 598-3 (đồng mạ niken, kích thước 7, 6mm*19, 4mm)... (mã hs đầu nối ket 598/ hs code đầu nối ket) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối KET 620-3 (đồng mạ niken, kích thước 7, 6mm*22, 8mm)... (mã hs đầu nối ket 620/ hs code đầu nối ket) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối KET 649-3 (đồng mạ niken, kích thước 7, 6mm*15, 8mm)... (mã hs đầu nối ket 649/ hs code đầu nối ket) | |
| - Mã HS 74199190: Miếng kết nối bằng đồng, đã được rập nhưng chưa gia công gì thêm, rộng 6mm dày 0. 3mm- CONNECTING PLATE. Hàng mới 100%... (mã hs miếng kết nối b/ hs code miếng kết nố) | |
| - Mã HS 74199190: Vòng đồng (W2mm SM HCT 50), mới 100%... (mã hs vòng đồng w2mm/ hs code vòng đồng w) | |
| - Mã HS 74199190: Vòng đồng (Copper Coin 3mm), mới 100%... (mã hs vòng đồng copp/ hs code vòng đồng c) | |
| - Mã HS 74199190: Chấu điện bằng đồng hợp kim, là linh kiện để sản xuất loa (kích thước: 13. 6 x 2. 5 x 2. 64 mm) TKF1552-B/VI-QA... (mã hs chấu điện bằng/ hs code chấu điện bằ) | |
| - Mã HS 74199190: Tiếp điểm bằng đồng dùng để sản xuất Stato 5LW-H5563... (mã hs tiếp điểm bằng/ hs code tiếp điểm bằ) | |
| - Mã HS 74199190: Khuôn logo bằng đồng sử dụng trong máy in cao tần, mới 100%... (mã hs khuôn logo bằng/ hs code khuôn logo b) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối tròn (đồng mạ niken, kích thước 2, 0mm*4, 0mm)... (mã hs đầu nối tròn đ/ hs code đầu nối tròn) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối 187 (đồng mạ niken, kích thước 10, 6mm*17, 4mm)... (mã hs đầu nối 187 đồ/ hs code đầu nối 187) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối HVTN 187 (đồng mạ niken, kích thước 6, 0mm*14, 3mm)... (mã hs đầu nối hvtn 18/ hs code đầu nối hvtn) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối tròn 250 (đồng mạ niken, kích thước 7, 4mm*18, 7mm)... (mã hs đầu nối tròn 25/ hs code đầu nối tròn) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối AMP 019-1 (đồng mạ niken, kích thước 5, 6mm*15, 6mm)... (mã hs đầu nối amp 019/ hs code đầu nối amp) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối cuộn HVTN (đồng mạ niken, kích thước 5. 4mm*11, 6mm)... (mã hs đầu nối cuộn hv/ hs code đầu nối cuộn) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối KET 119-2 (đồng mạ niken, kích thước 7, 6mm*17, 0mm)... (mã hs đầu nối ket 119/ hs code đầu nối ket) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối KET 245-2 (đồng mạ niken, kích thước 5, 8mm*15, 4mm)... (mã hs đầu nối ket 245/ hs code đầu nối ket) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối KET 568-3 (đồng mạ niken, kích thước 5, 6mm*19, 2mm)... (mã hs đầu nối ket 568/ hs code đầu nối ket) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối KET 598-3 (đồng mạ niken, kích thước 7, 6mm*19, 4mm)... (mã hs đầu nối ket 598/ hs code đầu nối ket) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối KET 190-2 (đồng mạ niken, kích thước 8, 1mm*16mm)... (mã hs đầu nối ket 190/ hs code đầu nối ket) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối KET 571-3 (đồng mạ niken, kích thước 7, 6mm*22, 8mm)... (mã hs đầu nối ket 571/ hs code đầu nối ket) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối KET 620-3 (đồng mạ niken, kích thước 7, 6mm*22, 8mm)... (mã hs đầu nối ket 620/ hs code đầu nối ket) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối KET 649-3 (đồng mạ niken, kích thước 7, 6mm*15, 8mm)... (mã hs đầu nối ket 649/ hs code đầu nối ket) | |
| - Mã HS 74199190: KHUÔN ĐỒNG... (mã hs khuôn đồng/ hs code khuôn đồng) | |
| - Mã HS 74199190: Chấu điện bằng đồng hợp kim, kích thước: (12. 54 x 9. 2 x 3. 3)mm... (mã hs chấu điện bằng/ hs code chấu điện bằ) | |
| - Mã HS 74199190: Tiếp điểm bằng đồng dùng để sản xuất Stato 5LW-H5568... (mã hs tiếp điểm bằng/ hs code tiếp điểm bằ) | |
| - Mã HS 74199190: Ống gas MT-2... (mã hs ống gas mt2/ hs code ống gas mt2) | |
| - Mã HS 74199190: Ống gas MT-4... (mã hs ống gas mt4/ hs code ống gas mt4) | |
| - Mã HS 74199190: Ống gas MT-5... (mã hs ống gas mt5/ hs code ống gas mt5) | |
| - Mã HS 74199190: Ống gas MT-10... (mã hs ống gas mt10/ hs code ống gas mt1) | |
| - Mã HS 74199190: Ống gas MT-15... (mã hs ống gas mt15/ hs code ống gas mt1) | |
| - Mã HS 74199190: Đầu nối cấp nước ((Sozai) HAIKAN- SETSUZOKU- KUCHI)... (mã hs đầu nối cấp nướ/ hs code đầu nối cấp) | |
| - Mã HS 74199190: Thân van bằng đồng thau-(Sozai)KYUTOKO-YW7 (bán thành phẩm chỉ qua công đoạn dập thành hình, cắt ba dớ)... (mã hs thân van bằng đ/ hs code thân van bằn) | |
| - Mã HS 74199190: NHẪN BẰNG ĐỒNG THAU... (mã hs nhẫn bằng đồng/ hs code nhẫn bằng đồ) | |
| - Mã HS 74199190: BÔNG TAI BẰNG ĐỒNG THAU... (mã hs bông tai bằng đ/ hs code bông tai bằn) | |
| - Mã HS 74199190: DÂY ĐEO CỔ BẰNG ĐỒNG THAU... (mã hs dây đeo cổ bằng/ hs code dây đeo cổ b) | |
| - Mã HS 74199190: VÒNG ĐEO TAY BẰNG ĐỒNG THAU... (mã hs vòng đeo tay bằ/ hs code vòng đeo tay) | |
| - Mã HS 74199190: MẶT DÂY CHUYỀN BẰNG ĐỒNG THAU... (mã hs mặt dây chuyền/ hs code mặt dây chuy) | |
| - Mã HS 74199190: Van chặn kim lửa bằng đồng dài 4. 9mm của đầu khò ga... (mã hs van chặn kim lử/ hs code van chặn kim) | |
| - Mã HS 74199190: Thân chính kim lửa bằng đồng dài 24. 1mm của đầu khò ga... (mã hs thân chính kim/ hs code thân chính k) | |
| - Mã HS 74199190: Ống nối van thoát nước nóng và van dẫn nước lạnh- Connection Pipe Assy (Inlet Outlet). (1 Bộ 2 Cái)... (mã hs ống nối van tho/ hs code ống nối van) | |
| - Mã HS 74199190: Chuông lưu niệm trang trí bằng đồng... (mã hs chuông lưu niệm/ hs code chuông lưu n) | |
| - Mã HS 74199190: Chân cắm bằng đồng hợp kim, kích thước: (11. 5 x 4 x 0. 5)mm... (mã hs chân cắm bằng đ/ hs code chân cắm bằn) | |
| - Mã HS 74199190: Thanh đồng 1HSB442632-1 dùng làm chi tiết của máy thiết bị điện cao thế, hàng mới 100%... (mã hs thanh đồng 1hsb/ hs code thanh đồng 1) | |
| - Mã HS 74199190: Vòng đệm dẫn hướng bằng đồng 1HSB442171-6 dùng làm chi tiết của máy thiết bị điện cao thế, hàng mới 100%... (mã hs vòng đệm dẫn hư/ hs code vòng đệm dẫn) | |
| - Mã HS 74199190: Que đồng 30*25cm... (mã hs que đồng 30*25c/ hs code que đồng 30*) | |
| - Mã HS 74199190: Que đồng 40*25cm... (mã hs que đồng 40*25c/ hs code que đồng 40*) | |
| - Mã HS 74199931: Kẹp bột 24 inch, làm bằng đồng, kẹp bột trong hộp khuôn, sử dung cho máy kéo thép, mới 100%... (mã hs kẹp bột 24 inch/ hs code kẹp bột 24 i) | |
| - Mã HS 74199931: Kẹp bột 16 inch, làm bằng đồng, kẹp bột trong hộp khuôn, sử dung cho máy kéo thép, mới 100%... (mã hs kẹp bột 16 inch/ hs code kẹp bột 16 i) | |
| - Mã HS 74199931: Vòng mang lực đẩy (là bộ phận của trục bạc không khí), chất liệu bằng đồng, phi 60, Hàng mới 100%... (mã hs vòng mang lực đ/ hs code vòng mang lự) | |
| - Mã HS 74199931: Vòng mang trục xuyên tâm (là bộ phận của trục bạc không khí), chất liệu bằng đồng, kích thước phi 60, dài 130mm, Hàng mới 100%... (mã hs vòng mang trục/ hs code vòng mang tr) | |
| - Mã HS 74199939: Đầu cốt vật liệu đồng, cỡ dây 16mm2: 8 cái, cỡ dây 2. 5mm2: 4 cái, hàng mới 100%... (mã hs đầu cốt vật liệ/ hs code đầu cốt vật) |
Hỗ trợ tra cứu bởi AI
Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh
Xu hướng tìm kiếm 2026
Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.
Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...
| 7418 | - Mã HS 74181010: Miếng chà sàn bằng đồng. Hàng mới 100%... (mã hs miếng chà sàn b/ hs code miếng chà sà) |
| - Mã HS 74181010: MIẾNG CHÙI NỒI... (mã hs miếng chùi nồi/ hs code miếng chùi n) | |
| - Mã HS 74181010: Búi đồng lau thiếc hàn 30g/cái... (mã hs búi đồng lau th/ hs code búi đồng lau) | |
| - Mã HS 74181010: Bùi nhùi bằng đồng để làm sạch mỏ hàn thiếc 599-029- hàng mới 100%... (mã hs bùi nhùi bằng đ/ hs code bùi nhùi bằn) | |
| - Mã HS 74181030: Đầu phun bằng đồng dùng cho bếp ga... (mã hs đầu phun bằng đ/ hs code đầu phun bằn) | |
| - Mã HS 74181030: Đầu phun ga bằng đồng thau (linh kiện bếp ga)- Heishi... (mã hs đầu phun ga bằn/ hs code đầu phun ga) | |
| - Mã HS 74181090: Phụ kiện bếp gas AC78 bao gồm (nắp chia lửa, ống đồng, đầu đốt) chất liệu đồng, hàng mới 100%... (mã hs phụ kiện bếp ga/ hs code phụ kiện bếp) | |
| - Mã HS 74181090: Vòng hoa sen dùng cho bếp gas D90 (gồm 1 vòng hoa sen và 1 cục trung tâm) chất liệu đồng, hàng mới 100%... (mã hs vòng hoa sen dù/ hs code vòng hoa sen) | |
| - Mã HS 74181090: Cước hotlight/ Chén cước chà đồng phi 100, hàng mới 100%... (mã hs cước hotlight// hs code cước hotligh) | |
| - Mã HS 74181090: Đũa bằng đồng mạ bạc... (mã hs đũa bằng đồng m/ hs code đũa bằng đồn) | |
| - Mã HS 74181090: PHIN CÀ PHÊ... (mã hs phin cà phê/ hs code phin cà phê) | |
| - Mã HS 74182000: Vòi xịt Inax, hàng mới 100%... (mã hs vòi xịt inax h/ hs code vòi xịt inax) | |
| - Mã HS 74182000: Dây cấp nước caesar, hàng mới 100%... (mã hs dây cấp nước ca/ hs code dây cấp nước) | |
| - Mã HS 74182000: Nút ấn xả lavabo, item: ALD-CHR-727, xuất xứ Ấn Độ, hãng sản xuất JAQUAR & CO. PVT. LTD, mới 100%... (mã hs nút ấn xả lavab/ hs code nút ấn xả la) | |
| - Mã HS 74182000: Móc treo khăn bằng đồng mạ crom, dài 55mm, hiệu Grohe, mã 40461001, mới 100%... (mã hs móc treo khăn b/ hs code móc treo khă) | |
| - Mã HS 74182000: Thanh treo khăn bằng đồng mạ crom niken, dài 600mm, hiệu Grohe, mã 40802001, mới 100%... (mã hs thanh treo khăn/ hs code thanh treo k) | |
| - Mã HS 74182000: Nút nhấn xả cho chậu rửa bằng đồng, đường kính 64mm, hiệu Grohe, mã 65807000, mới 100%... (mã hs nút nhấn xả cho/ hs code nút nhấn xả) | |
| - Mã HS 74182000: Ống thải bằng đồng mạ crom niken, kích thước f32*330mm, mã 28961000. hiệu Grohe, mới 100%... (mã hs ống thải bằng đ/ hs code ống thải bằn) | |
| - Mã HS 74182000: Thanh trượt của sen tắm dài 600mm bằng đồng mạ crom niken, hiệu Grohe, mã 27521000, mới 100%... (mã hs thanh trượt của/ hs code thanh trượt) | |
| - Mã HS 74182000: Giá để xà phòng bằng đồng thau mạ crom, kích thước 202*32mm, hiệu Grohe, mã 40664001, mới 100%... (mã hs giá để xà phòng/ hs code giá để xà ph) | |
| - Mã HS 74182000: Thanh vịn dùng trong nhà tắm (màu Chrome) bằng đồng mạ crom, dài 349mm, hiệu Grohe, mã 40421001, mới 100%... (mã hs thanh vịn dùng/ hs code thanh vịn dù) | |
| - Mã HS 74182000: Bát sen tắm 3 chế độ bằng đồng mạ crom, kích thước 381 mm *17 mm * 456 mm, hiệu Grohe, mã 27939001, mới 100%... (mã hs bát sen tắm 3 c/ hs code bát sen tắm) | |
| - Mã HS 74182000: Bát sen bằng đồng mạ crom, 2 chế độ, đường kính 360mm, kèm thanh nối dài 450mm, hiệu Grohe, mã 26254000, mới 100%... (mã hs bát sen bằng đồ/ hs code bát sen bằng) | |
| - Mã HS 74182000: Móc treo khăn kèm nắp chụp, linh kiện hổ trợ lắp bằng đồng mạ crom niken, dài 45mm, hiệu Grohe, mã 40364001, mới 100%... (mã hs móc treo khăn k/ hs code móc treo khă) | |
| - Mã HS 74182000: Tay sen 1 chế độ, đường kính trong 21mm, dài 215mm, bằng đồng mạ crom, hiệu Grohe, mã 28034000, mới 100%... (mã hs tay sen 1 chế đ/ hs code tay sen 1 ch) | |
| - Mã HS 74182000: Móc treo giấy kèm nắp chụp bằng đồng mạ crom niken, kích thước 123*186mm, hiệu Grohe, mã 40510001, mới 100%... (mã hs móc treo giấy k/ hs code móc treo giấ) | |
| - Mã HS 74182000: Nút nhấn xả bồn cầu gắn tường. Bằng đồng mạ Chrome. KT: 245x165mm. NSX Bravat. Hiệu Bravat. , Mã: P69231CP-ENG, mới 100%... (mã hs nút nhấn xả bồn/ hs code nút nhấn xả) | |
| - Mã HS 74182000: Móc treo đồ, dùng lắp trong nhà tắm, KT: 122mm Bằng đồng mạ chrome, gồm vít, PK lắp đặt. Hiệu Bravat. NSX bravat. , Mã: D7592CP-ENG, mới 100%... (mã hs móc treo đồ dù/ hs code móc treo đồ) | |
| - Mã HS 74182000: Thoát sàn, chất liệu đồng mạ chrome, kích thước 100x100x3mm, công dụng thoát nước, chắn rác trong phòng vệ sinh, không bao gồm phụ kiện, nhà sx BRAVAT, nhãn hiệu BRAVAT, Mã: D810C-ENG, mới 100%... (mã hs thoát sàn chất/ hs code thoát sàn c) | |
| - Mã HS 74182000: Bát sen trần, Bằng đồng mạ Chrome, bán kính 245mm, không kèm dây, van vòi PK, Hiệu Bravat, NSX Bravat, Mã: P7084C-ENG, mới 100%... (mã hs bát sen trầnbằ/ hs code bát sen trần) | |
| - Mã HS 74182000: Giá treo khăn, dùng trong nhà tắm, KT: 70mm. Bằng đồng mạ chrome, PK lắp đặt là ốc vít, Hiệu Bravat, Nsx Bravat, Mã: D783C-1-ENG, mới 100%... (mã hs giá treo khănd/ hs code giá treo khă) | |
| - Mã HS 74182000: Tay sen, Bằng đồng mạ chrome, không đi kèm PK, không kèm vòi van, KT: dài 54mm, lắp trong phòng tắm, Hiệu Bravat, NSX Bravat, Mã: D314CP-4-ENG, mới 100%... (mã hs tay senbằng đồ/ hs code tay senbằng) | |
| - Mã HS 74182000: Mặt nạ âm tường của bộ chia nước, để đóng mở nguồn nước, Đ/chỉnh c/năng của sen tắm, KT: 200x300mm. Bằng đồng mạ Chrome. Ko gồm PK. Hiệu Bravat. NSX Bravat. , Mã: PB865104CP-2-ENG, mới 100%... (mã hs mặt nạ âm tường/ hs code mặt nạ âm tư) | |
| - Mã HS 74182000: Khớp nối tay sen, Bằng đồng mạ chrome, KT: 42mm, đường kính 52mm, công dụng cấp nước cho Sen tay, lắp trong nhà tắm, NSX BRAVAT, Hiệu BRAVAT, không hàn nối, có ren, Mã: P7402C-2-ENG, mới 100%... (mã hs khớp nối tay se/ hs code khớp nối tay) | |
| - Mã HS 74182000: Phễu thu nước sàn phòng tắm, bằng đồng, mạ ni-ken mờ, mã số sản phẩm: F12Q8-N, Hãng sản xuất: MAGdrain, mới 100%, kích thước 120x120mm... (mã hs phễu thu nước s/ hs code phễu thu nướ) | |
| - Mã HS 74182000: Phụ kiện cho phễu thu nước sàn phòng tắm (lõi thoát nước), bằng đồng, mạ màu đồng xanh giả cổ, mã số sản phẩm: G60, Hãng sản xuất: MAGdrain, mới 100%... (mã hs phụ kiện cho ph/ hs code phụ kiện cho) | |
| - Mã HS 74182000: Nắp che thân van bằng đồng loại 1A178X dùng cho van xả tự động của bồn cầu... (mã hs nắp che thân va/ hs code nắp che thân) | |
| - Mã HS 74182000: Nắp lọc rác bằng đồng mạ crome loại CKH5479 của chậu rửa... (mã hs nắp lọc rác bằn/ hs code nắp lọc rác) | |
| - Mã HS 74182000: Tay sen bằng đồng mạ crom, hiệu Grohe, mã 26465GL0. Mới 100%... (mã hs tay sen bằng đồ/ hs code tay sen bằng) | |
| - Mã HS 74182000: Ống thải chậu bằng đồng mạ crom niken, f32mm, hiệu Grohe, mã 40564000. Mới 100%... (mã hs ống thải chậu b/ hs code ống thải chậ) | |
| - Mã HS 74182000: Bát sen tắm 1 chế độ bằng đồng ma crom, kích thước 254*254 mm, hiệu Grohe, mã 27271000. Mới 100%... (mã hs bát sen tắm 1 c/ hs code bát sen tắm) | |
| - Mã HS 74182000: Khớp nối bằng đồng mạ crome của bộ vòi sen tắm loại B80110-002, kèm 1 vòng đệm bằng cao su... (mã hs khớp nối bằng đ/ hs code khớp nối bằn) | |
| - Mã HS 74182000: Ống xả thải bằng đồng mạ crome loại TVLF401, chiều dài 308 mm, dùng cho chậu rửa... (mã hs ống xả thải bằn/ hs code ống xả thải) | |
| - Mã HS 74182000: Ống thải mã 43-65 bằng đồng mạ crôm niken phi 32mm, cho chậu rửa trong nhà vệ sinh. Mới 100%... (mã hs ống thải mã 43/ hs code ống thải mã) | |
| - Mã HS 74182000: Ống thải mã A-674 bằng đồng mạ crôm niken phi 32mm, dùng cho chậu rửa trong nhà vệ sinh. Mới 100%... (mã hs ống thải mã a6/ hs code ống thải mã) | |
| - Mã HS 74182000: Nắp chụp mã 74-03 bằng đồng mạ crôm niken 21x40mm, chụp trang trí cho chậu rửa trong nhà vệ sinh. Mới 100%... (mã hs nắp chụp mã 74/ hs code nắp chụp mã) | |
| - Mã HS 74182000: Ống nối thân vòi chậu bằng đồng mạ crome loại VM2E043. Hàng mới 100%... (mã hs ống nối thân vò/ hs code ống nối thân) | |
| - Mã HS 74182000: Phụ kiện Móc giấy vệ sinh CT0125(HM) (bằng đồng thau, hàng mới 100%)... (mã hs phụ kiện móc gi/ hs code phụ kiện móc) | |
| - Mã HS 74182000: Ống xả chậu rửa bằng kim loại CT665(HM) (bằng đồng thau, hiệu Cotto, 1 bộ 1 cái), hàng mới 100%... (mã hs ống xả chậu rửa/ hs code ống xả chậu) | |
| - Mã HS 74182000: Móc áo KF-641V bằng đồng mạ crom niken, kích thước 38x38x33mm, hiệu Inax, mới 100%... (mã hs móc áo kf641v/ hs code móc áo kf64) | |
| - Mã HS 74182000: Bát sen tắm mưa gắn tường bằng đồng, Mã hàng: MA0204-400. Nhãn hiệu Meir. Hàng mới 100%... (mã hs bát sen tắm mưa/ hs code bát sen tắm) | |
| - Mã HS 74182000: Cây sen tắm đứng gồm bát sen, tay sen bằng đồng, mã hàng: MZ0704. Nhãn hiệu Meir. Hàng mới 100%... (mã hs cây sen tắm đứn/ hs code cây sen tắm) | |
| - Mã HS 74182000: Dây cấp nước cho vòi chậu bằng đồng, mã A-BFV7000B-4. Mới 100%... (mã hs dây cấp nước ch/ hs code dây cấp nước) | |
| - Mã HS 74182000: Cột sen tắm BFV-2D-S (bằng đồng mạ niken crom)... (mã hs cột sen tắm bfv/ hs code cột sen tắm) | |
| - Mã HS 74182000: Vòi nước vệ sinh bằng đồng thau, kích thước 1/2inch x 3/4inch.... (mã hs vòi nước vệ sin/ hs code vòi nước vệ) | |
| - Mã HS 74182000: Sen tắm như thác nước gắn tường bằng đồng thau, màu đồng cổ xưa (236x153x57mm) 20293_713, nhãn hiệu: Gessi, hàng mới 100%... (mã hs sen tắm như thá/ hs code sen tắm như) | |
| - Mã HS 74182000: Tấm ốp đồng thau 1/2inch, H 5 mm cho vòi vệ sinh... (mã hs tấm ốp đồng tha/ hs code tấm ốp đồng) | |
| - Mã HS 74182000: Đầu vòi hoa sen bằng đồng thau, loại đơn, Costa-L, 1/2 inch x 3/4 inch... (mã hs đầu vòi hoa sen/ hs code đầu vòi hoa) | |
| - Mã HS 74182000: Vòi phun dạng hoa sen ĐK 9. 5mm, bằng đồng, hàng mới 100%... (mã hs vòi phun dạng h/ hs code vòi phun dạn) | |
| - Mã HS 74182000: Vòi sen nóng lạnh... (mã hs vòi sen nóng lạ/ hs code vòi sen nóng) |
| 7413 | - Mã HS 74130010: Dây đồng tinh luyện tráng thiếc đã bện loại 37*2. 4mm- hàng mới 100%. Tin coated annealed copper wire 37*2. 4mm... (mã hs dây đồng tinh l/ hs code dây đồng tin) |
| - Mã HS 74130010: DÂY MÁT/Ankle Strap- 125/4603181800... (mã hs dây mát/ankle s/ hs code dây mát/ankl) | |
| - Mã HS 74130010: Dây điện có 7 lõi bằng đồng, đã bọc cách điện bằng plastic, đã gắn với đầu nối, điện áp 30V, dùng để sản xuất loa. BN83-10897A (Wire). Hàng mới 100%... (mã hs dây điện có 7 l/ hs code dây điện có) | |
| - Mã HS 74130010: Dây đồng trần bện kích thước 8mm2, mã C8R2, mới 100%... (mã hs dây đồng trần b/ hs code dây đồng trầ) | |
| - Mã HS 74130010: Lõi dây bằng đồng YORISEN 10/. 26 NA S RYUYOU... (mã hs lõi dây bằng đồ/ hs code lõi dây bằng) | |
| - Mã HS 74130010: Dây đồng xoắn 7/2. 55 mm dùng cho sản xuất dây điện (hàng mới 100%). Nhà sản xuất: Công ty TNHH Kim Loại Màu Bảo Thịnh... (mã hs dây đồng xoắn 7/ hs code dây đồng xoắ) | |
| - Mã HS 74130010: Dây đồng xoắn 18/2. 02 mm dùng cho sản xuất dây điện (hàng mới 100%). Nhà sản xuất: Công ty TNHH Kim Loại Màu Bảo Thịnh... (mã hs dây đồng xoắn 1/ hs code dây đồng xoắ) | |
| - Mã HS 74130010: Dây cáp bằng đồng AC7/ phi 2. 3 mm... (mã hs dây cáp bằng đồ/ hs code dây cáp bằng) | |
| - Mã HS 74130010: Dây đồng mềm mạ bạc YORISEN 7/0. 08 SA #32 SUC 04... (mã hs dây đồng mềm mạ/ hs code dây đồng mềm) | |
| - Mã HS 74130090: Dây đồng bọc thiếc... (mã hs dây đồng bọc th/ hs code dây đồng bọc) | |
| - Mã HS 74130090: Dây cáp đồng chưa được cách điện (dây cáp đồng mạ thiếc đa sợi 65/0. 08 mm, đã xoắn bện). Hàng mới 100%... (mã hs dây cáp đồng ch/ hs code dây cáp đồng) | |
| - Mã HS 74130090: Dây đồng 0. 8mm. Hàng mới 100%... (mã hs dây đồng 08mm/ hs code dây đồng 08) | |
| - Mã HS 74130090: Dây đồng trần bện có nén kích thước 150mm2, mã C150R2C, mới 100%... (mã hs dây đồng trần b/ hs code dây đồng trầ) | |
| - Mã HS 74130090: Dây chuyền bằng đồng... (mã hs dây chuyền bằng/ hs code dây chuyền b) | |
| 7415 | - Mã HS 74151010: Đinh tán bằng đồng 3. 2MM(1BOX: 200PC), hàng mới 100%... (mã hs đinh tán bằng đ/ hs code đinh tán bằn) |
| - Mã HS 74151010: Đinh làm bằng chất liệu thép, có mũ nhựa nhỏ kích thước dài 19mm(P03-19) lắp cho tem cứng tần số hoạt động 8. 2 Mhz (là bộ phận của thiết bị chống trộm) Hàng mới 100% do Wuyi Yeda sản xuất... (mã hs đinh làm bằng c/ hs code đinh làm bằn) | |
| - Mã HS 74151010: Đinh 70, 9000 chiếc/ hộp... (mã hs đinh 70 9000 c/ hs code đinh 70 900) | |
| - Mã HS 74151010: Đinh ghim mũ nhựa (Hàng mới 100%)... (mã hs đinh ghim mũ nh/ hs code đinh ghim mũ) | |
| - Mã HS 74151010: Đinh bằng đồng... (mã hs đinh bằng đồng/ hs code đinh bằng đồ) | |
| - Mã HS 74151010: Đinh đồng máy hàn nhiệt... (mã hs đinh đồng máy h/ hs code đinh đồng má) | |
| - Mã HS 74151020: Ghim 13/8 (Dùng cho súng bắn ghim). Hàng mới 100%... (mã hs ghim 13/8 dùng/ hs code ghim 13/8 d) | |
| - Mã HS 74151090: Con tán bằng thau M3 (BRASS NUT M3) Part No: 23050. Hàng mới 100%... (mã hs con tán bằng th/ hs code con tán bằng) | |
| - Mã HS 74151090: Ron đồng 3/8 22x17x3 của máy pha cà phê (Gasket Copper 3/8 22x17x3) Part no: 12101. Hàng mới 100%... (mã hs ron đồng 3/8 22/ hs code ron đồng 3/8) | |
| - Mã HS 74151090: Miếng đàn hồi-Earth plate... (mã hs miếng đàn hồie/ hs code miếng đàn hồ) | |
| - Mã HS 74151090: Miếng đàn hồi- Earth plate... (mã hs miếng đàn hồi/ hs code miếng đàn hồ) | |
| - Mã HS 74151090: Chốt đồng-Brass pin H-42075/H 1. 2*1. 6*L10. 56-L11. 36... (mã hs chốt đồngbrass/ hs code chốt đồngbr) | |
| - Mã HS 74151090: Con tán chết bằng đồng thau... (mã hs con tán chết bằ/ hs code con tán chết) | |
| - Mã HS 74151090: Đinh tán mũ bằng (bằng đồng)... (mã hs đinh tán mũ bằn/ hs code đinh tán mũ) | |
| - Mã HS 74151090: Chốt rivet bằng đồng 3*4-9mm, nguyên liệu sản xuất đèn trang trí. Mới 100%... (mã hs chốt rivet bằng/ hs code chốt rivet b) | |
| - Mã HS 74151090: Ghim cài bằng đồng... (mã hs ghim cài bằng đ/ hs code ghim cài bằn) | |
| - Mã HS 74151090: SCREWS (đinh ốc)... (mã hs screws đinh ốc/ hs code screws đinh) | |
| - Mã HS 74151090: Chân kim... (mã hs chân kim/ hs code chân kim) | |
| - Mã HS 74151090: Chấu ghim điện bằng hợp kim đồng mạ nikel (FD03. 0116)... (mã hs chấu ghim điện/ hs code chấu ghim đi) | |
| - Mã HS 74151090: Con tán chết bằng đồng thau... (mã hs con tán chết bằ/ hs code con tán chết) | |
| - Mã HS 74151090: PIN (Chốt pin)... (mã hs pin chốt pin/ hs code pin chốt pi) | |
| - Mã HS 74151090: Đầu dập Tanshi dạng cuộn 57G-R00-101 (bằng đồng)... (mã hs đầu dập tanshi/ hs code đầu dập tans) | |
| - Mã HS 74151090: Tán liên kết đèn trần bằng đồng 60145. Mới 100%... (mã hs tán liên kết đè/ hs code tán liên kết) | |
| - Mã HS 74151090: Miếng đàn hồi- Plug Spring... (mã hs miếng đàn hồi/ hs code miếng đàn hồ) | |
| - Mã HS 74151090: SCREWS (đinh ốc)... (mã hs screws đinh ốc/ hs code screws đinh) | |
| - Mã HS 74151090: Ghim 1010J, hàng mới 100%... (mã hs ghim 1010j hàn/ hs code ghim 1010j) | |
| - Mã HS 74151090: Bọp 6. bằng đồng. Hàng mới 100%... (mã hs bọp 6 bằng đồn/ hs code bọp 6 bằng) | |
| - Mã HS 74151090: Cốt + Bọp 10. bằng đồng. Hàng mới 100%... (mã hs cốt bọp 10 b/ hs code cốt bọp 10) | |
| - Mã HS 74151090: Cốt + Bọp 16. bằng đồng. Hàng mới 100%... (mã hs cốt bọp 16 b/ hs code cốt bọp 16) | |
| - Mã HS 74151090: Ôzê các loại (02 chi tiết/ bộ)... (mã hs ôzê các loại 0/ hs code ôzê các loại) | |
| - Mã HS 74152100: Vòng đai bằng kim loại dùng cho công tắc xe máy (CO FORM D)/XL02992... (mã hs vòng đai bằng k/ hs code vòng đai bằn) | |
| - Mã HS 74152100: Phụ tùng cho xe ô tô: Vòng đệm bằng đồng của ông dẫn dầu turbo tăng áp dùng thay thế cho xe GAZelle Next 17 chỗ, 19 chỗ, tải van 3 chỗ 3, 5 tấn, tải 4, 6 tấn. Hàng mới 100%. Mã hàng 5291706F... (mã hs phụ tùng cho xe/ hs code phụ tùng cho) | |
| - Mã HS 74152100: Bạc giữ dao kéo căng bằng kim loại(Tension Adj. Hook). Mã hàng 0609-02. Phụ tùng của máy đóng gói. Hàng mới 100%... (mã hs bạc giữ dao kéo/ hs code bạc giữ dao) | |
| - Mã HS 74152100: Đệm lò xo... (mã hs đệm lò xo/ hs code đệm lò xo) | |
| - Mã HS 74152100: Vòng đệm bằng đồng... (mã hs vòng đệm bằng đ/ hs code vòng đệm bằn) | |
| - Mã HS 74152100: Vòng đệm (lông đền) bằng đồng, đường kính 5mm- BALANCING WASHER, BRASS, CZ-3000, ID: 5. 0MM, FLANGE. Hàng mới 100%... (mã hs vòng đệm lông/ hs code vòng đệm lô) | |
| - Mã HS 74152100: Vòng đệm gắn kết các bộ phận của thấu kính (bằng đồng thau, đường kính 3mm)... (mã hs vòng đệm gắn kế/ hs code vòng đệm gắn) | |
| - Mã HS 74152100: Vòng đệm hình tròn bằng đồng, đường kính ngoài 17mm dùng cho hộp số của xe ô tô (0030)... (mã hs vòng đệm hình t/ hs code vòng đệm hìn) | |
| - Mã HS 74152100: Miếng đệm (482SO1 SPACER 4(32T). Hàng mới 100%... (mã hs miếng đệm 482s/ hs code miếng đệm 4) | |
| - Mã HS 74152100: Vòng đệm (bằng đồng)... (mã hs vòng đệm bằng/ hs code vòng đệm bằ) | |
| - Mã HS 74152100: Vòng đệm tròn bằng đồng dùng cho máy nén khí công suất 120 KW (Hàng mới 100%)... (mã hs vòng đệm tròn b/ hs code vòng đệm trò) | |
| - Mã HS 74152100: Vành làm kín (vòng đệm), bằng đồng, chưa ren, P/N: 0523, mới 100%... (mã hs vành làm kín v/ hs code vành làm kín) | |
| - Mã HS 74152100: Vòng đệm lót bằng đồng, dùng cho máy tàu, P/N: 9871-000-1300-4, mới 100%... (mã hs vòng đệm lót bằ/ hs code vòng đệm lót) | |
| - Mã HS 74152100: Vòng làm kín (vòng đệm) bằng đồng, không có ren, P/N: 130605-11330, mới 100%... (mã hs vòng làm kín v/ hs code vòng làm kín) | |
| - Mã HS 74152100: Vòng đệm AS3M-8(linh kiện máy lạnh)... (mã hs vòng đệm as3m8/ hs code vòng đệm as3) | |
| - Mã HS 74152100: Ống lót bằng đồng (phi 12mm, dài 15mm) C-MPBZ12-15... (mã hs ống lót bằng đồ/ hs code ống lót bằng) | |
| - Mã HS 74152100: Vòng đệm bằng kim loại đã xi mạ... (mã hs vòng đệm bằng k/ hs code vòng đệm bằn) | |
| - Mã HS 74152100: Vòng đệm lót phía dưới cánh tay cân bằng (phi 22x20 mm) bằng đồng, Balance arm lower cover colour, 1A0DSWA0... (mã hs vòng đệm lót ph/ hs code vòng đệm lót) | |
| - Mã HS 74152100: Vòng đệm phía trên của trục cánh tay đỡ đèn nha khoa (phi30xphi37x70 mm) (B0) bằng đồng, Sub link shaft collar bottom, 1A0CXWB0... (mã hs vòng đệm phía t/ hs code vòng đệm phí) | |
| - Mã HS 74152100: Vòng đệm phía dưới của trục cánh tay đỡ đèn nha khoa (phi 30x phi 37x60 mm) (B0) bằng đồng, Sub link shaft collar end (Top) L, 1A0CXTB0... (mã hs vòng đệm phía d/ hs code vòng đệm phí) | |
| - Mã HS 74152100: Vòng đệm M57A730A01... (mã hs vòng đệm m57a73/ hs code vòng đệm m57) | |
| - Mã HS 74152900: Vòng cố định vị trí giữa hai lá thép khi gia công bằng đồng-middle plate zig 200Fr(Hàng mới 100%)... (mã hs vòng cố định vị/ hs code vòng cố định) | |
| - Mã HS 74152900: Rivet Đinh tán bằng đồng, có đầu không ren, kích thước 11. 5*21. 5mm, dùng cho đồ nội thất hàng mới 100%... (mã hs rivet đinh tán/ hs code rivet đinh t) | |
| - Mã HS 74152900: Long đền P4... (mã hs long đền p4/ hs code long đền p4) | |
| - Mã HS 74152900: Long đền P11... (mã hs long đền p11/ hs code long đền p11) | |
| - Mã HS 74152900: Long đền... (mã hs long đền/ hs code long đền) | |
| - Mã HS 74152900: Chốt đồng dùng cho ổ cắm điện (1 bộ 3 chi tiết) T1213 (qc: 27. 1*15. 01*7. 54mm)... (mã hs chốt đồng dùng/ hs code chốt đồng dù) | |
| - Mã HS 74152900: Long đen phẳng M6 SUS304 DIN125-A, chất liệu thép... (mã hs long đen phẳng/ hs code long đen phẳ) | |
| - Mã HS 74152900: Bạc thau 3430023620... (mã hs bạc thau 343002/ hs code bạc thau 343) | |
| - Mã HS 74152900: Chốt để cố định các bộ phận trong điện thoại với nhau... (mã hs chốt để cố định/ hs code chốt để cố đ) | |
| - Mã HS 74152900: Giắc cốt, đệm, chốt định vị bằng đồng để sx chế hòa khí, cụm công tắc, công tắc có độ dài 2mm-45mm. hàng mới 100%... (mã hs giắc cốt đệm/ hs code giắc cốt đệ) |
| 7412 | - Mã HS 74121000: Đầu nối 90độ đường kính 12mm dùng trong hệ thống khí y tế, đạt tiêu chuẩn BS EN1254. Hãng sản xuất: Lawton- Anh. Hàng mới 100%.... (mã hs đầu nối 90độ đư/ hs code đầu nối 90độ) |
| - Mã HS 74121000: Đầu nối thẳng bằng đồng đường kính 12mm dùng trong hệ thống khí y tế, đạt tiêu chuẩn BS EN1254. Hãng sản xuất: Lawton- Anh. Hàng mới 100%.... (mã hs đầu nối thẳng b/ hs code đầu nối thẳn) | |
| - Mã HS 74121000: Khớp nối 90 độ bằng đồng tinh luyện size: 9. 52 (3/8") Hàng mới 100%... (mã hs khớp nối 90 độ/ hs code khớp nối 90) | |
| - Mã HS 74121000: Khớp nối 45 độ bằng đồng tinh luyện size: 15. 88 (5/8"). Hàng mới 100%... (mã hs khớp nối 45 độ/ hs code khớp nối 45) | |
| - Mã HS 74121000: Khớp nối chữ T bằng đồng tinh luyện size: 15. 88 (5/8"). Hàng mới 100%... (mã hs khớp nối chữ t/ hs code khớp nối chữ) | |
| - Mã HS 74121000: Khớp nối ống nước bằng đồng, code: 6306005-00, hiệu: KLUDI. Hàng mới 100%.... (mã hs khớp nối ống nư/ hs code khớp nối ống) | |
| - Mã HS 74121000: Ống đồng cho bình chữa cháy, hiệu Nittan phi 4. (85m/cuộn). hàng mới 100%.... (mã hs ống đồng cho bì/ hs code ống đồng cho) | |
| - Mã HS 74121000: ĐẦU NỐI (VJ, HOUSING, BRASS 1/4'- NPT) BẰNG ĐỒNG... (mã hs đầu nối vj ho/ hs code đầu nối vj) | |
| - Mã HS 74121000: Ống nối bằng đồng các loại... (mã hs ống nối bằng đồ/ hs code ống nối bằng) | |
| - Mã HS 74122020: Đầu kết nối FVPL15-M5-ITV-K bằng đồng.... (mã hs đầu kết nối fvp/ hs code đầu kết nối) | |
| - Mã HS 74122020: Góc ren 13-6 chất liệu bằng đồng... (mã hs góc ren 136 ch/ hs code góc ren 136) | |
| - Mã HS 74122020: Nối ren khí 16-16 chất liệu bằng đồng... (mã hs nối ren khí 16/ hs code nối ren khí) | |
| - Mã HS 74122020: Nối ren khí 13-16, chất liệu bằng đồng... (mã hs nối ren khí 13/ hs code nối ren khí) | |
| - Mã HS 74122020: Đầu nối PC10-01 bằng hợp kim đồng... (mã hs đầu nối pc1001/ hs code đầu nối pc10) | |
| - Mã HS 74122020: Đầu nối PC12-03 bằng hợp kim đồng... (mã hs đầu nối pc1203/ hs code đầu nối pc12) | |
| - Mã HS 74122020: Đầu nối KC8-01-1 bằng hợp kim đồng... (mã hs đầu nối kc801/ hs code đầu nối kc8) | |
| - Mã HS 74122020: Nối ống bằng đồng (phụ kiện ghép nối ống)... (mã hs nối ống bằng đồ/ hs code nối ống bằng) | |
| - Mã HS 74122020: Đầu nối ống bằng đồng... (mã hs đầu nối ống bằn/ hs code đầu nối ống) | |
| - Mã HS 74122020: Răng ngoài 21 đuôi chuột 14mm, bằng đồng... (mã hs răng ngoài 21 đ/ hs code răng ngoài 2) | |
| - Mã HS 74122020: Răng ngoài 27 đuôi chuột 20mm, bằng đồng... (mã hs răng ngoài 27 đ/ hs code răng ngoài 2) | |
| - Mã HS 74122020: Răng ngoài 34 đuôi chuột 27mm, bằng đồng... (mã hs răng ngoài 34 đ/ hs code răng ngoài 3) | |
| - Mã HS 74122020: Đầu nối (cút nối) bằng đồng có ren M-POL10-03, 1 đầu bằng nhựa, dùng cho máy đúc nhựa. phi 10, size(3/8*10), hàng mới 100%... (mã hs đầu nối cút nố/ hs code đầu nối cút) | |
| - Mã HS 74122020: Đầu nối mức nước của vòi nước bằng hợp kim đồng, mã 5635Q360A0ANT, dùng để nối thân chính với ống nước, quy cách 16*7 mm, hàng mới 100%... (mã hs đầu nối mức nướ/ hs code đầu nối mức) | |
| - Mã HS 74122020: Đầu nối ống 3033-06B, bằng đồng, hàng mới 100% nhãn hiệu SMC... (mã hs đầu nối ống 303/ hs code đầu nối ống) | |
| - Mã HS 74122020: Đầu nối ống 06/08/3081, bằng đồng, hàng mới 100% nhãn hiệu SMC... (mã hs đầu nối ống 06// hs code đầu nối ống) | |
| - Mã HS 74122020: Đầu nối ống 3013-0406B, bằng đồng, hàng mới 100% nhãn hiệu SMC... (mã hs đầu nối ống 301/ hs code đầu nối ống) | |
| - Mã HS 74122020: Cút nối ống dùng để giảm âm, bằng đồng hợp kim C1220TS-H, kích thước: phi 19. 05 x T0. 8, mã 4P088228-1-Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin... (mã hs cút nối ống dùn/ hs code cút nối ống) | |
| - Mã HS 74122020: Khớp nối ống GPC 1002 bằng đồng, mới 100%... (mã hs khớp nối ống gp/ hs code khớp nối ống) | |
| - Mã HS 74122020: Ống nối bằng hợp kim đồng, dùng để nối thân chính với ống nước, quy cách 65. 5*44mm, hàng mới 100%... (mã hs ống nối bằng hợ/ hs code ống nối bằng) | |
| - Mã HS 74122020: Răng ngoài 21 đuôi chuột 14mm, bằng đồng... (mã hs răng ngoài 21 đ/ hs code răng ngoài 2) | |
| - Mã HS 74122020: Răng ngoài 27 đuôi chuột 20mm, bằng đồng... (mã hs răng ngoài 27 đ/ hs code răng ngoài 2) | |
| - Mã HS 74122020: Răng ngoài 34 đuôi chuột 27mm, bằng đồng... (mã hs răng ngoài 34 đ/ hs code răng ngoài 3) | |
| - Mã HS 74122020: Đầu nối GPC 06M5 bằng đồng... (mã hs đầu nối gpc 06m/ hs code đầu nối gpc) | |
| - Mã HS 74122020: Đầu nối PLL180-M5M bằng đồng... (mã hs đầu nối pll180/ hs code đầu nối pll1) | |
| - Mã HS 74122020: Đầu nối RMI 09. 2102/JV bằng đồng... (mã hs đầu nối rmi 09/ hs code đầu nối rmi) | |
| - Mã HS 74122020: Đầu nối ống dẫn khí bằng đồng PCF601... (mã hs đầu nối ống dẫn/ hs code đầu nối ống) | |
| - Mã HS 74122020: Khớp nối ống GPC 1002 bằng đồng, mới 100%... (mã hs khớp nối ống gp/ hs code khớp nối ống) | |
| - Mã HS 74122020: Sang A Cút nối khí GPL 04M5 bằng đồng... (mã hs sang a cút nối/ hs code sang a cút n) | |
| - Mã HS 74122020: Đầu nối thẳng PC6-04, chất liệu chính bằng đồng dùng để kết nối ống khí, đường kính trong 6mm... (mã hs đầu nối thẳng p/ hs code đầu nối thẳn) | |
| - Mã HS 74122020: Sang A Khớp nối khí GWS6-6/PC6-01 ren 1/8, bằng đồng hợp kim. Hàng mới 100%... (mã hs sang a khớp nối/ hs code sang a khớp) | |
| - Mã HS 74122020: Đầu nối khí kèm ren chân 1/8' bằng đồng dùng để sửa chữa máy móc, hàng mới 100%... (mã hs đầu nối khí kèm/ hs code đầu nối khí) | |
| - Mã HS 74122020: Nối ren ngoài, đuôi chuột bằng đồng 25-35, đường kích của 2 đầu nối là: 25mm và 35mm, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%... (mã hs nối ren ngoài/ hs code nối ren ngoà) | |
| - Mã HS 74122020: Cút đồng nối vuông fi 21mm, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%... (mã hs cút đồng nối vu/ hs code cút đồng nối) | |
| - Mã HS 74122020: Khớp nối ống bằng đồng hợp kim GPC 0803 "SANG A". Hàng mới 100%... (mã hs khớp nối ống bằ/ hs code khớp nối ống) | |
| - Mã HS 74122091: Đầu nối ống loại TI-6, đường kính trong 6mm, bằng hợp kim đồng, dùng cho bộ phận bôi trơn máy CNC, mới 100%.... (mã hs đầu nối ống loạ/ hs code đầu nối ống) | |
| - Mã HS 74122091: Chi tiết nối bằng đồng thau (M33F*DN15), dài 33mm.... (mã hs chi tiết nối bằ/ hs code chi tiết nối) | |
| - Mã HS 74122091: Đầu nối (R1/2M x R1/2M), bằng đồng thau, đã được ren.... (mã hs đầu nối r1/2m/ hs code đầu nối r1/) | |
| - Mã HS 74122091: Chi tiết nối (R1/2M- DN15), dài 32. 5mm, bằng đồng thau.... (mã hs chi tiết nối r/ hs code chi tiết nối) | |
| - Mã HS 74122091: Chi tiết nối hình tròn bằng đồng thau, đường kính 31. 2mm... (mã hs chi tiết nối hì/ hs code chi tiết nối) | |
| - Mã HS 74122091: Chi tiết nối chứ T(R3/4M- DN15), dài 63mm, bằng đồng thau, đã có ren.... (mã hs chi tiết nối ch/ hs code chi tiết nối) | |
| - Mã HS 74122091: Nối giảm thau- 3/4inchx1/2inch... (mã hs nối giảm thau/ hs code nối giảm tha) | |
| - Mã HS 74122091: Nối thau-1/8inchx6mm... (mã hs nối thau1/8inc/ hs code nối thau1/8) | |
| - Mã HS 74122091: Khớp nối ống nước bằng đồng thau (25A), hàng mới 100%... (mã hs khớp nối ống nư/ hs code khớp nối ống) | |
| - Mã HS 74122091: Đầu nối đồng thau- CAC406C Nipple 13SU. D-S40-SU401... (mã hs đầu nối đồng th/ hs code đầu nối đồng) | |
| - Mã HS 74122091: Ống nối đồng (Cu Fittings)... (mã hs ống nối đồng c/ hs code ống nối đồng) | |
| - Mã HS 74122091: Phụ tùng máy chế biến, rót sữa: Ống lót bằng đồng thau dùng nối với đoạn cuối ống, D6mm/ d4mm Stiffener sleeve, 01270600; 351585-0600. Hàng mới 100%... (mã hs phụ tùng máy ch/ hs code phụ tùng máy) | |
| - Mã HS 74122091: Đầu nối ống, 3/4 inch BSPP, bằng đồng thau, di19mm... (mã hs đầu nối ống 3// hs code đầu nối ống) | |
| - Mã HS 74122091: Cút khuỷu nối ống góc 90 độ, 1/2" (15), di212mm, ren ngoài BSPP, bằng đồng thau... (mã hs cút khuỷu nối ố/ hs code cút khuỷu nố) | |
| - Mã HS 74122091: Cút hạ bậc nối ống bằng đồng thau, 1 1/4inch (32), 1inch (25), DIN 2353/ ISO 8434... (mã hs cút hạ bậc nối/ hs code cút hạ bậc n) | |
| - Mã HS 74122091: Khớp nối bằng đồng 1S-A NBR BRASS... (mã hs khớp nối bằng đ/ hs code khớp nối bằn) | |
| - Mã HS 74122091: Đầu nối bằng đồng 101410K. Hàng mới 100%... (mã hs đầu nối bằng đồ/ hs code đầu nối bằng) | |
| - Mã HS 74122091: Nối giảm thau- 3/4inchx1/2inch... (mã hs nối giảm thau/ hs code nối giảm tha) | |
| - Mã HS 74122091: Khớp nối bằng đồng H1021/GV. 01... (mã hs khớp nối bằng đ/ hs code khớp nối bằn) | |
| - Mã HS 74122091: Đầu nối ống bằng đồng thau... (mã hs đầu nối ống bằn/ hs code đầu nối ống) | |
| - Mã HS 74122091: Đầu nối socket bằng đồng thau... (mã hs đầu nối socket/ hs code đầu nối sock) | |
| - Mã HS 74122091: Đầu nối bằng đồng thau (Adaptor)... (mã hs đầu nối bằng đồ/ hs code đầu nối bằng) | |
| - Mã HS 74122091: Đầu nối Kaihouben bằng đồng thau... (mã hs đầu nối kaihoub/ hs code đầu nối kaih) | |
| - Mã HS 74122091: Đầu nối lồi socket 7 bằng đồng thau... (mã hs đầu nối lồi soc/ hs code đầu nối lồi) | |
| - Mã HS 74122091: Đầu nối van thoát đầu ra bằng đồng thau... (mã hs đầu nối van tho/ hs code đầu nối van) | |
| - Mã HS 74122091: FITTING BRASS-CU T2... (mã hs fitting brassc/ hs code fitting bras) | |
| - Mã HS 74122091: Khớp nối làm quay đồng hồ gas bằng đồng hợp kim mã N4180900... (mã hs khớp nối làm qu/ hs code khớp nối làm) |
| 7411 | - Mã HS 74111000: Ống đồng hiệu Crane phi 12 mm, dài 5. 8 m. Hãng Nungwon Metal Ind Co. , Ltd sản xuất. SX: năm 2019, Hàng mới 100%,... (mã hs ống đồng hiệu c/ hs code ống đồng hiệ) |
| - Mã HS 74111000: Ống đồng nguyên chất 501143228... (mã hs ống đồng nguyên/ hs code ống đồng ngu) | |
| - Mã HS 74111000: Ống đồng dạng cuộn, đường kính (phi) 7. 00mm x dày 0. 273mm, mã LD07. 0X0. 27XC-nguyên liệu để sản xuất máy điều hòa không khí Daikin (ống bằng đồng tinh luyện). Hàng mới 100%... (mã hs ống đồng dạng c/ hs code ống đồng dạn) | |
| - Mã HS 74111000: Ống đệm lót (bằng đồng)- BUSHING (AL034300)- nguyên liệu phục vụ sản xuất, mới 100%... (mã hs ống đệm lót bằ/ hs code ống đệm lót) | |
| - Mã HS 74111000: Ống đồng trong thân bơm nén khí D11. 1*8*H23mm, mới 100% (MUS-C-0-MVP-AA124-A)... (mã hs ống đồng trong/ hs code ống đồng tro) | |
| - Mã HS 74111000: Ống dẫn bằng đồng tinh luyện 25. 4x0. 91x5800mm.... (mã hs ống dẫn bằng đồ/ hs code ống dẫn bằng) | |
| - Mã HS 74111000: Ống đồng, kích thước: 12. 7x0. 71x1, 858 mm, bằng đồng tinh luyện... (mã hs ống đồng kích/ hs code ống đồng kí) | |
| - Mã HS 74111000: Ống đồng nhỏ, kích thước: 9. 52x0. 71x2, 148mm, bằng đồng tinh luyện.... (mã hs ống đồng nhỏ k/ hs code ống đồng nhỏ) | |
| - Mã HS 74111000: Cút khớp nối bằng đồng, phi 22mm, mã TC55112, hiệu Tecofi, 1 hộp gồm 10 chiếc, hàng mới 100%... (mã hs cút khớp nối bằ/ hs code cút khớp nối) | |
| - Mã HS 74111000: Ống dẫn làm bằng 99, 9% đồng. P/N: CUOO7271806-199-92. Hãng: Goodfelow. Hàng mới 100%... (mã hs ống dẫn làm bằn/ hs code ống dẫn làm) | |
| - Mã HS 74111000: Ống tiếp xúc bằng đồng nguyên chất Đường kính Ngoài 153 (mm) x Đường kính Trong 124 (mm) x Chiều dài 315 (mm) 2GBD001068-001... (mã hs ống tiếp xúc bằ/ hs code ống tiếp xúc) | |
| - Mã HS 74111000: Ống đồng tinh luyện(dùng cho ngành điện lạnh) 91. 00mm... (mã hs ống đồng tinh l/ hs code ống đồng tin) | |
| - Mã HS 74111000: Ống đồng dùng cho máy lạnh- 19. 1, dài: 2. 9 m/ống, Hiệu: Hailiang, mới 100%... (mã hs ống đồng dùng c/ hs code ống đồng dùn) | |
| - Mã HS 74111000: BREATHER TUBE (ống thông hơi)... (mã hs breather tube/ hs code breather tub) | |
| - Mã HS 74111000: Ống làm lạnh, cách nhiệt phi 6. 39*9. 53, bằng hợp kim đồng kẽm hàng mới 100%... (mã hs ống làm lạnh c/ hs code ống làm lạnh) | |
| - Mã HS 74111000: Ống đồng M68A537A04. Hàng mới 100%... (mã hs ống đồng m68a53/ hs code ống đồng m68) | |
| - Mã HS 74111000: Đồng tinh luyện dạng ống mã 59R080028, kích thước 90*40*2000mm... (mã hs đồng tinh luyện/ hs code đồng tinh lu) | |
| - Mã HS 74111000: Ống bảo ôn bằng đồng tinh luyện, bọc xốp nhựa, kích thước: 6. 35*0. 7 x 9. 52*0. 7, hàng mới 100%... (mã hs ống bảo ôn bằng/ hs code ống bảo ôn b) | |
| - Mã HS 74111000: Ong dong phi 4. 00mm- phi 6. 34mm(Ong nhang muoi, hang moi 100%)... (mã hs ong dong phi 4/ hs code ong dong phi) | |
| - Mã HS 74112100: Ống hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) có mặt cát ngang hình tròn, dùng làm NLSX1. 0mm*400mm (BRASS PIPE)... (mã hs ống hợp kim đồn/ hs code ống hợp kim) | |
| - Mã HS 74112100: Ống đồng thau 0. 5x400 (mm), hàng mới 100%... (mã hs ống đồng thau 0/ hs code ống đồng tha) | |
| - Mã HS 74112100: Ống đồng thau 1. 0x400 (mm), hàng mới 100%... (mã hs ống đồng thau 1/ hs code ống đồng tha) | |
| - Mã HS 74112100: Cuộn ống đồng 711502, 6X1mm (20m), 711506, 10X1mm (20m) (hàng mới 100%)... (mã hs cuộn ống đồng 7/ hs code cuộn ống đồn) | |
| - Mã HS 74112100: Đồng đỏ#4*1000 (V6129Y0050)... (mã hs đồng đỏ#4*1000/ hs code đồng đỏ#4*10) | |
| - Mã HS 74112100: Ống đồng cao áp là linh kiện phụ tùng lắp ráp xe khách từ 42- 47 chỗ ngồi, hàng mới 100%... (mã hs ống đồng cao áp/ hs code ống đồng cao) | |
| - Mã HS 74112100: Ống đồng thấp áp là linh kiện phụ tùng lắp ráp xe khách từ 42- 47 chỗ ngồi, hàng mới 100%... (mã hs ống đồng thấp á/ hs code ống đồng thấ) | |
| - Mã HS 74112100: ỐNG ĐỒNG. KÍCH THƯỚC: PHI 2. 5MM*80MM... (mã hs ống đồng kích/ hs code ống đồng kí) | |
| - Mã HS 74112100: Ống đồng phi 28. 58 X 2000mm(Ống đồng)... (mã hs ống đồng phi 28/ hs code ống đồng phi) | |
| - Mã HS 74112100: Ống lăn ROLLER PIPE (BLAST) (1. 5*7. 9)... (mã hs ống lăn roller/ hs code ống lăn roll) | |
| - Mã HS 74112100: Ống đỡ suốt chỉ, chất liệu bằng hợp kim kẽm và đồng C2700T của cuộn dây điện từ TDS-K06B-01-V... (mã hs ống đỡ suốt chỉ/ hs code ống đỡ suốt) | |
| - Mã HS 74112100: Ống đúc bằng hợp kim đồng-kẽm, mác: C2720, kt: OD (đk ngoài): 34mm, ID(đk trong): 13mm, dài: 3000mm, tiêu chuẩn: JIS H3100: 2006, NSX: Changshu Fengyang Special steel Co. , Ltd, mới 100%... (mã hs ống đúc bằng hợ/ hs code ống đúc bằng) | |
| - Mã HS 74112100: Ống thải vệ sinh 32mm, góc 90độ, L680 x 220mm, bằng đồng thau... (mã hs ống thải vệ sin/ hs code ống thải vệ) | |
| - Mã HS 74112100: Ống đồng đỏ D0. 7x400(mm), hàng mới 100%... (mã hs ống đồng đỏ d0/ hs code ống đồng đỏ) | |
| - Mã HS 74112100: Ống đồng thau D0. 8x400(mm), hàng mới 100%... (mã hs ống đồng thau d/ hs code ống đồng tha) | |
| - Mã HS 74112100: Ống đồng#8 (V61296007)... (mã hs ống đồng#8 v61/ hs code ống đồng#8) | |
| - Mã HS 74112100: Ống đồng dẫn môi chất lạnh D9. 52 x 0. 71mm (bằng đồng thau, dùng dẫn môi chất lạnh trong điều hòa, đường kính ngoài 9. 52mm)... (mã hs ống đồng dẫn mô/ hs code ống đồng dẫn) | |
| - Mã HS 74112100: Ống dẫn bằng đồng 133A10248-00... (mã hs ống dẫn bằng đồ/ hs code ống dẫn bằng) | |
| - Mã HS 74112100: Ống đồng AMCN fi0. 4x400mm, hàng mới 100%... (mã hs ống đồng amcn f/ hs code ống đồng amc) | |
| - Mã HS 74112100: Ống đồng (bằng đồng)-2601496630- Copper pipe B52... (mã hs ống đồng bằng/ hs code ống đồng bằ) | |
| - Mã HS 74112100: Ống đồng thau 2. 5x400 (mm) dùng cho máy edm, hàng mới 100%... (mã hs ống đồng thau 2/ hs code ống đồng tha) | |
| - Mã HS 74112100: Ống đồng thau 3. 0x400 (mm) dùng cho máy edm, hàng mới 100%... (mã hs ống đồng thau 3/ hs code ống đồng tha) | |
| - Mã HS 74112100: Ong dong phi 4mm- phi 126mm(Ong thang dong thau, hang moi 100%)... (mã hs ong dong phi 4m/ hs code ong dong phi) | |
| - Mã HS 74112900: Ống nối của máy nước nóng bằng đồng/ ADX432B-30HAM0/ Linh kiện không đồng bộ, hiệu Panasonic, phục vụ bảo hành. Hàng mới 100%... (mã hs ống nối của máy/ hs code ống nối của) | |
| - Mã HS 74112900: Ống nối đồng 6 (đồng tinh luyện)... (mã hs ống nối đồng 6/ hs code ống nối đồng) | |
| - Mã HS 74112900: Đồng đỏ (Ống đồng) Dia 8. 0*1000mm... (mã hs đồng đỏ ống đồ/ hs code đồng đỏ ống) | |
| - Mã HS 74112900: Đồng thau (Ống đồng) Dia 90*50*1000mm... (mã hs đồng thau ống/ hs code đồng thau ố) | |
| - Mã HS 74112900: Ống đồng + loe... (mã hs ống đồng loe/ hs code ống đồng l) | |
| - Mã HS 74112900: Ống đồng Phi 32-22*40cm... (mã hs ống đồng phi 32/ hs code ống đồng phi) | |
| - Mã HS 74112900: Ống đồng bọc bảo ôn cách nhiệt dày 19mm, kích thước: phi 15. 88mm (Hàng mới 100%)... (mã hs ống đồng bọc bả/ hs code ống đồng bọc) | |
| - Mã HS 74112900: Ống đồng cho điều hòa âm trần công suất 18000BTU/H, kích thước: phi 6. 53mm (Hàng mới 100%)... (mã hs ống đồng cho đi/ hs code ống đồng cho) | |
| - Mã HS 74112900: Ống đồng, model: W-10040054, dùng cho máy tạo mọc Alumina, mới 100%... (mã hs ống đồngmodel/ hs code ống đồngmod) | |
| - Mã HS 74112900: Ống đồng mạ niken 0. 12F (đường kính 1, 2mm, chiều dài 2, 7mm)... (mã hs ống đồng mạ nik/ hs code ống đồng mạ) | |
| - Mã HS 74112900: Ống dẫn hơi bằng đồng hợp kim của máy lắp ráp/ PIPE (Model: 2050313 (d0. 6))... (mã hs ống dẫn hơi bằn/ hs code ống dẫn hơi) | |
| - Mã HS 74112900: Ống đồng... (mã hs ống đồng/ hs code ống đồng) | |
| - Mã HS 74112900: Ống đồng D6-10mm kèm bảo ôn bằng simili... (mã hs ống đồng d610m/ hs code ống đồng d6) | |
| - Mã HS 74112900: Ống cáp đồng 1/8'' (hàng mới 100%)... (mã hs ống cáp đồng 1// hs code ống cáp đồng) | |
| - Mã HS 74112900: Ống đồng phi 19. 05mm (hàng mới 100%)... (mã hs ống đồng phi 19/ hs code ống đồng phi) | |
| - Mã HS 74112900: Ống đồng đỏ 9. 52mm*7dzem (hàng mới 100%)... (mã hs ống đồng đỏ 95/ hs code ống đồng đỏ) | |
| - Mã HS 74112900: Ống đồng dùng để chạy gấp cho điều hòa. Hàng mới 100%... (mã hs ống đồng dùng đ/ hs code ống đồng dùn) | |
| - Mã HS 74112900: Trục đồng 100x60, hàng mới 100%... (mã hs trục đồng 100x6/ hs code trục đồng 10) | |
| - Mã HS 74112900: Ống đồng- Copper strip (5. 0x3x15)mm. Hàng mới 100%.... (mã hs ống đồng coppe/ hs code ống đồng co) | |
| - Mã HS 74112900: Ống đồng làm mát bằng hơi nước (Dùng để chiết xuất aceton)... (mã hs ống đồng làm má/ hs code ống đồng làm) | |
| - Mã HS 74112900: Ống bọc ngoài pít tông, vật liệu bằng đồng, mã 94081, (phụ kiện bơm màng), hiệu INGERSOLL RAND, hàng mới 100%... (mã hs ống bọc ngoài p/ hs code ống bọc ngoà) | |
| - Mã HS 74112900: Thanh đồng (NEGATIVE PLATE (FOR SULFURIC ACID LINE)), hàng mới 100%... (mã hs thanh đồng neg/ hs code thanh đồng) | |
| - Mã HS 74112900: Ống đồng tiết diện tròn DKE16-1000 (V5149Z0019)... (mã hs ống đồng tiết d/ hs code ống đồng tiế) |
| 7410 | - Mã HS 74101100: Tấm đồng tiếp địa, 200mm*40mm*0. 1mm, dùng để làm liên kết dẫn điện, chất liệu đồng đỏ tinh luyện, mới 100%... (mã hs tấm đồng tiếp đ/ hs code tấm đồng tiế) |
| - Mã HS 74101200: Tản nhiệt hợp kim đồng, chưa được bồi, kích thước dài 45mm, rộng 40mmm dày 0. 025MM. Hàng mới 100%... (mã hs tản nhiệt hợp k/ hs code tản nhiệt hợ) | |
| - Mã HS 74101200: NPLPVSX- Đồng xanh- BRASS FOIL (Đồng lá mỏng cuộn dày 0. 12mm x rộng 31mm) đồng hợp kim chưa được bồi. NPLSX két làm mát xe ô tô tải. Hàng mới 100%.... (mã hs nplpvsx đồng x/ hs code nplpvsx đồn) | |
| - Mã HS 74101200: Tấm đồng mỏng dùng cho sản xuất bản mạch, Code: FRFC01-000004, FCCL_E1810S PM, làm bằng hợp kim đồng, chưa được bồi, dày 25-75 micromet, 25m28kg. Hàng mới 100%... (mã hs tấm đồng mỏng d/ hs code tấm đồng mỏn) | |
| - Mã HS 74101200: Bạc-niken (hợp kim đồng-niken-kẽm) cán phẳng dạng cuộn C7521 1/2H dày 0. 15mm, rộng 400mm (Cu: 62. 0%, Zn: 20. 94%, Ni: 16. 67%, Pb: 0. 008%, Mn: 0. 15%, Fe: 0. 22%, Sn: 0. 01%). Hàng mới 100%... (mã hs bạcniken hợp/ hs code bạcniken h) | |
| - Mã HS 74101200: Hợp kim đồng- kẽm- niken mạ bạc (dày 0, 1mm, rộng 13mm)... (mã hs hợp kim đồng k/ hs code hợp kim đồng) | |
| - Mã HS 74101200: Tấm đồng phía dưới, kích thước 24. 51 * 26. 58 * 0. 08, dùng để sản xuất tấm đậy pin mặt sau của điện thoại di động. Hàng mới 100%.... (mã hs tấm đồng phía d/ hs code tấm đồng phí) | |
| - Mã HS 74101200: Tấm đồng phía trên, kích thước 30. 58 * 26. 58 * 0. 08 mm, dùng để sản xuất tấm đậy pin mặt sau của điện thoại di động. Hàng mới 100%.... (mã hs tấm đồng phía t/ hs code tấm đồng phí) | |
| - Mã HS 74101200: Đồng lá mỏng phủ niken dạng miếng được gắn trên bề mặt bảng mạch điện tử tích hợp dùng cho điện thoại máy tính JGC-3020-11SSE-01. Hàng mới 100%.... (mã hs đồng lá mỏng ph/ hs code đồng lá mỏng) | |
| - Mã HS 74101200: Miếng lá đồng các loại... (mã hs miếng lá đồng c/ hs code miếng lá đồn) | |
| - Mã HS 74101200: Miếng lá đồng các loại... (mã hs miếng lá đồng c/ hs code miếng lá đồn) | |
| - Mã HS 74101200: Hợp kim đồng dạng dải loại C7521, kích thước: 0. 2*54*cuộn (mm)... (mã hs hợp kim đồng dạ/ hs code hợp kim đồng) | |
| - Mã HS 74102110: Màng phim tráng phủ đồng dùng cho bản mạch in mềm chưa đục lỗ, code B0103800517-MLA-01-CUS0001-1, model, VTG0935-0201010-(1L)CUS-1... (mã hs màng phim tráng/ hs code màng phim tr) | |
| - Mã HS 74102110: ĐỒNG Lá (phế liệu thải ra từ qtsx không dính chất thải nguy hại)... (mã hs đồng lá phế li/ hs code đồng lá phế) | |
| - Mã HS 74102110: Đồng lá phế liệu (phế liệu từ QTSX không dính chất thải nguy hại)... (mã hs đồng lá phế liệ/ hs code đồng lá phế) | |
| - Mã HS 74102110: Màng phim tráng phủ đồng dùng cho bản mạch in mềm đã được đục lỗ, code B0103800517-MLA-01-CUS0001-1, model VTG0935-0201010-(1L)CUS-1... (mã hs màng phim tráng/ hs code màng phim tr) | |
| - Mã HS 74102110: Tấm phíp đồng đã bồi dùng để sản xuất tấm mạch in PCB (Copper clad laminates), CCL-KB-5150, CEM-1 thickness 1. 0mm, 1030mm*1230mm, (Copper: 35 Micromet), mới 100%... (mã hs tấm phíp đồng đ/ hs code tấm phíp đồn) | |
| - Mã HS 74102190: Miếng dán tản nhiệt bằng đồng của điện thoại di động MF05848, Mới 100%... (mã hs miếng dán tản n/ hs code miếng dán tả) | |
| - Mã HS 74102190: Băng keo bằng đồng tinh luyện, chiều dày 0. 06mm, kích thước 5mm x 50m (Copper foil tape/ mới 100%)... (mã hs băng keo bằng đ/ hs code băng keo bằn) | |
| - Mã HS 74102190: Miếng đồng cán mỏng đã dc bồi giấy chưa được in 12VL42941... (mã hs miếng đồng cán/ hs code miếng đồng c) | |
| - Mã HS 74102190: Đồng dát mỏng dạng cuộn loại AT035SC, khổ rộng 1000mm... (mã hs đồng dát mỏng d/ hs code đồng dát mỏn) | |
| - Mã HS 74102190: Băng keo đồng DOUHAKU TAPE #2245 15MM... (mã hs băng keo đồng d/ hs code băng keo đồn) | |
| - Mã HS 74102190: Băng keo đồng, model COPPER-PET 0. 012/2. 0... (mã hs băng keo đồng/ hs code băng keo đồn) | |
| - Mã HS 74102190: Miếng đồng dẫn điện, 308000429743... (mã hs miếng đồng dẫn/ hs code miếng đồng d) | |
| - Mã HS 74102190: ĐỒNG LÁ (0. 35tx6)... (mã hs đồng lá 035tx/ hs code đồng lá 03) | |
| - Mã HS 74102190: Miếng đồng tiếp điện, code TAP-CU-A-0009 (CU TAPE 3mm*20mm*0. 05T), hàng mới 100%... (mã hs miếng đồng tiếp/ hs code miếng đồng t) | |
| - Mã HS 74102200: Băng dính chất liệu hợp kim đồng, đã được bồi, khổ 20mm*50m, tổng trọng lượng 1 cuộn 0. 5 kg, bề mặt lớp đồng dày 0. 065mm nặng 0, 4kg, lớp đế dày 0. 05mm, nặng 0, 1 kg, mới 100%.... (mã hs băng dính chất/ hs code băng dính ch) | |
| - Mã HS 74102200: Băng dính hợp kim đồng LT5080EC dạng cuộn, kt: 165mm*100m*60roll, hàng mới 100%.... (mã hs băng dính hợp k/ hs code băng dính hợ) | |
| - Mã HS 74102200: Miếng trang trí (K. 60")- (CU): Bằng hợp kim đồng đã được bồi... (mã hs miếng trang trí/ hs code miếng trang) | |
| - Mã HS 74102200: Băng dính đồng, 240-001320-003H... (mã hs băng dính đồng/ hs code băng dính đồ) | |
| - Mã HS 74102200: Màng mỏng bằng hợp kim đồng- niken, bề dầy 0. 15mm, kích thước: 375*500mm dùng để sản xuất tấm ngăn điện tích(BE) của điện thoại di động. Hàng mới 100%.... (mã hs màng mỏng bằng/ hs code màng mỏng bằ) | |
| - Mã HS 74102200: Dải đồng tự dính CU-E035S, Kích thước: 500mm*90M. Hàng mới 100%... (mã hs dải đồng tự dín/ hs code dải đồng tự) | |
| - Mã HS 74102200: Mực inAT010SC, KT: 500MM X 100M... (mã hs mực inat010sck/ hs code mực inat010s) | |
| - Mã HS 74102200: Mực inCU-N012SP, KT: 500MM X 100M... (mã hs mực incun012sp/ hs code mực incun01) | |
| - Mã HS 74102200: Băng keo nối đất 1. Hàng mới 100%... (mã hs băng keo nối đấ/ hs code băng keo nối) | |
| - Mã HS 74102200: Miếng bảo vệ bằng hợp kim đồng GH02-20389A... (mã hs miếng bảo vệ bằ/ hs code miếng bảo vệ) | |
| - Mã HS 74102200: TẤM TẢN NHIỆT BẰNG ĐỒNG... (mã hs tấm tản nhiệt b/ hs code tấm tản nhiệ) |
| 7409 | - Mã HS 74091100: Băng dính 1 mặt bằng đồng dạng cuộn SGT(BS) 4535CS, kích thước 520mm X 100M, Hàng mới 100%... (mã hs băng dính 1 mặt/ hs code băng dính 1) |
| - Mã HS 74091100: NPLPVSX- Đồng tinh chế dạng lá, dải ở dạng cuộn- COPPER PLATE (dày0. 6mm x rộng82. 5mm; 0. 7mm x105;125;135 mm, 0. 8x145;160;175mm, 1. 0x180;190;210;240;250;300)NPLSX két làm mát xe ô tô tải. Hàng mới 100%.... (mã hs nplpvsx đồng t/ hs code nplpvsx đồn) | |
| - Mã HS 74091100: Đồng tinh chế (dạng cuộn) C1020-H-Sn t3. 0mmx100. 00mmxC... (mã hs đồng tinh chế/ hs code đồng tinh ch) | |
| - Mã HS 74091100: Đồng nguyên liệu dạng cuộn, dày 2. 3mm rộng 88mm, dùng sản xuất đầu nối thiết bị điện ô tô... (mã hs đồng nguyên liệ/ hs code đồng nguyên) | |
| - Mã HS 74091100: Tấm đồng hợp kim định hình hoàn chỉnh làm mạch thu phát sóng chưa phủ mạ Airline cover 3. 5 GHZ GC70MF0039A0V_P0. Hàng mới 100%... (mã hs tấm đồng hợp ki/ hs code tấm đồng hợp) | |
| - Mã HS 74091100: Tấm đồng hợp kim định hình hoàn chỉnh làm mạch thu phát sóng đã phủ mạ Airline cover 3. 5 GHZ GC70MF0039A0V_P0. Hàng mới 100%... (mã hs tấm đồng hợp ki/ hs code tấm đồng hợp) | |
| - Mã HS 74091100: Đồng tinh chế (đồng đỏ), dạng cuộn C1100R 1/2H 0. 8*30mm... (mã hs đồng tinh chế/ hs code đồng tinh ch) | |
| - Mã HS 74091900: Miếng đồng FA-7664... (mã hs miếng đồng fa7/ hs code miếng đồng f) | |
| - Mã HS 74091900: Miếng đồng FA-11677... (mã hs miếng đồng fa1/ hs code miếng đồng f) | |
| - Mã HS 74091900: Đồng lá/ Met, strip, copper, 110 ETP... (mã hs đồng lá/ met s/ hs code đồng lá/ met) | |
| - Mã HS 74091900: Miếng đồng 20x80x1. 0t (Copper Sheet), dùng để nối/truyền điện giữa các thang máng cáp 20x80x1. 0t WxHxt, xuất xứ: Việt Nam, hàng mới 100%... (mã hs miếng đồng 20x8/ hs code miếng đồng 2) | |
| - Mã HS 74091900: BRASS COIL (đồng lá)... (mã hs brass coil đồn/ hs code brass coil) | |
| - Mã HS 74091900: MIẾNG ĐÀN HỒI EARTH-PLATE 2W110141A00... (mã hs miếng đàn hồi e/ hs code miếng đàn hồ) | |
| - Mã HS 74091900: Tấm tản nhiệt bằng đồng (Dày trên 0. 15mm) (đã được định hình) GH02-12509A, KT (73. 39*51. 28)mm... (mã hs tấm tản nhiệt b/ hs code tấm tản nhiệ) | |
| - Mã HS 74091900: Tấm đồng TLG1-036-0001J-128, 450mm x 525mm x 30mm... (mã hs tấm đồng tlg10/ hs code tấm đồng tlg) | |
| - Mã HS 74091900: Vấu móc bằng đồng mạ đồng và Niken (TAB) DHA-582... (mã hs vấu móc bằng đồ/ hs code vấu móc bằng) | |
| - Mã HS 74091900: Đồng tinh chế tấm lá, C1100- 1/2H (2 x 1000 x 2000)mm... (mã hs đồng tinh chế t/ hs code đồng tinh ch) | |
| - Mã HS 74092100: Đồng thau dạng cuộn C2680R- SOFT, kích thước 0. 7mm x 600mm x cuộn, mới 100%... (mã hs đồng thau dạng/ hs code đồng thau dạ) | |
| - Mã HS 74092100: Hợp kim đồng- kẽm (đồng thau) dạng dải, cuộn, chiều dày trên 0. 15mm, hàng mới 100%, PTPL: 79/PTPLMN-NV... (mã hs hợp kim đồng k/ hs code hợp kim đồng) | |
| - Mã HS 74092100: Đồng hợp kim (BRASS) dạng cuộn kích thước dày 1. 2mm * rộng 23mm * cuộn... (mã hs đồng hợp kim b/ hs code đồng hợp kim) | |
| - Mã HS 74092100: Dải đồng (đồng thau) kích thước: 360x140x270mm- Copper Strap. Hàng mới 100%... (mã hs dải đồng đồng/ hs code dải đồng đồ) | |
| - Mã HS 74092100: Bản đồng cán phẳng dạng cuộn (hợp kim đồng-kẽm) COPPER ROLL C2680 H/2 (dày 1. 5mm*rộng 35mm*Cuộn) (KQGĐ 1806/TB-PTPL ngày 13/08/2015)... (mã hs bản đồng cán ph/ hs code bản đồng cán) | |
| - Mã HS 74092100: Đồng thau hợp kim dạng cuộn_BRASS STRIP C2680R-1/2H, kích thước: 1mm x 600mm x Coil, hàng mới 100%... (mã hs đồng thau hợp k/ hs code đồng thau hợ) | |
| - Mã HS 74092100: Đồng hợp kim (Đồng- Kẽm) dạng cuộn C2801R 1/2H. Kích thước: Dày 1. 0mm, bề rộng 35mm. Hàng mới 100%... (mã hs đồng hợp kim đ/ hs code đồng hợp kim) | |
| - Mã HS 74092100: Đồng thau (hợp kim đồng- kẽm) cán phẳng, cán nguội, dạng cuộn C2680R 1/2H dày 1mm, rộng 412mm (Cu 64. 37%;Zn 35. 6115%;Pb 0. 0001%;Fe 0. 0037%, P 0. 0001, Cd 0. 0001, Ni 0. 0019, tạp chất). Mới 100%... (mã hs đồng thau hợp/ hs code đồng thau h) | |
| - Mã HS 74092100: Đồng hợp kim kẽm C2680R-H (đồng thau) hàm lượng kẽm 35%, dạng cuộn có chiều dày 0. 5mm. chiều rộng 57. 5mm. mới 100%... (mã hs đồng hợp kim kẽ/ hs code đồng hợp kim) | |
| - Mã HS 74092100: Hơp kim đồng kẽm dạng cuộn Brass Strip C2680R-EH 0. 7mmx94mmxCoil. Hàng mới 100%... (mã hs hơp kim đồng kẽ/ hs code hơp kim đồng) | |
| - Mã HS 74092100: Đồng hợp kim đồng- kẽm dạng cuộn C2600R1/2 H 0. 5x30. Kích thước dày 0. 5mm, rộng 30mm... (mã hs đồng hợp kim đồ/ hs code đồng hợp kim) | |
| - Mã HS 74092100: Hợp kim đồng- kẽm (đồng thau) dạng dải, cuộn chiều dày trên 0. 15mm, hàng mới 100%... (mã hs hợp kim đồng k/ hs code hợp kim đồng) | |
| - Mã HS 74092100: Đồng vàng cuộn 0. 8x30. 1x C (C2680-1/2H)... (mã hs đồng vàng cuộn/ hs code đồng vàng cu) | |
| - Mã HS 74092100: Đồng thau, dạng cuộn C2680R Sn 1/2H 0. 6*23mm... (mã hs đồng thau dạng/ hs code đồng thau d) | |
| - Mã HS 74092900: Đồng tấm- 600x1000x0. 3mm... (mã hs đồng tấm 600x1/ hs code đồng tấm 60) | |
| - Mã HS 74092900: Đồng thau 65B- dạng tấm- kích thước 2x600x2000mm (hàng mới 100%)... (mã hs đồng thau 65b/ hs code đồng thau 65) | |
| - Mã HS 74092900: Đồng hợp kim (20. 5 x 79 x 80 mm) (1 tấm 1. 17 kgs)... (mã hs đồng hợp kim 2/ hs code đồng hợp kim) | |
| - Mã HS 74092900: Đồng tấm- 600x1000x0. 3mm... (mã hs đồng tấm 600x1/ hs code đồng tấm 60) | |
| - Mã HS 74092900: Đồng hợp kim (20. 5 x 79 x 80 mm) (1 tấm 1. 17 kgs)... (mã hs đồng hợp kim 2/ hs code đồng hợp kim) | |
| - Mã HS 74092900: Đồng dạng tấm... (mã hs đồng dạng tấm/ hs code đồng dạng tấ) | |
| - Mã HS 74092900: Đồng ở dạng tấm, có chiều dày trên 0. 15MM, Sản phẩm bằng hợp kim đồng-kẽm BRASS PLATE. Hàng Việt Nam Sản Xuất mới 100%... (mã hs đồng ở dạng tấm/ hs code đồng ở dạng) | |
| - Mã HS 74092900: Đồng hợp kim tấm lá (đồng thau) C2680-1/2H (0. 3 x 70 x 100)mm; Hàng mới 100%... (mã hs đồng hợp kim tấ/ hs code đồng hợp kim) | |
| - Mã HS 74093100: Hợp kim đồng- thiếc C5210R EH, dạng cuộn, chiều dày 0. 3mm x rộng 16mm. Hàng mới 100%... (mã hs hợp kim đồng t/ hs code hợp kim đồng) | |
| - Mã HS 74093100: Đồng hợp kim đồng-thiếc nguyên liệu sản xuất cầu dao điện dạng cuộn SN1. 5SW t1. 0*6. 8/ Copper alloy strip... (mã hs đồng hợp kim đồ/ hs code đồng hợp kim) | |
| - Mã HS 74093100: Cuộn đồng hợp kim C5210R-EH 0. 3x62. 5. 'Tương ứng với mục hàng số 1 của TKK số: 102852705540 ngày 05. 09. 2019... (mã hs cuộn đồng hợp k/ hs code cuộn đồng hợ) | |
| - Mã HS 74093100: Hợp kim đồng mạ thiếc dạng cuộn C1020R-H 0. 8x74mm. Hàng mới 100%... (mã hs hợp kim đồng mạ/ hs code hợp kim đồng) | |
| - Mã HS 74093100: Đồng hợp kim phosphor C5210 1/2H ở dạng cuộn, kích thước: 0. 4mm x 42mm x COIL, mới 100%... (mã hs đồng hợp kim ph/ hs code đồng hợp kim) | |
| - Mã HS 74093100: Hợp kim đồng-Thiếc, C5210 EH, dạng cuộn, chiều dày 0. 18mm x rộng 16mm, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn, hàng mới 100%... (mã hs hợp kim đồngth/ hs code hợp kim đồng) | |
| - Mã HS 74093100: Đồng cuộn hợp kim đồng thiếc kích thước: 0. 35MMx45. 5MMxCoil... (mã hs đồng cuộn hợp k/ hs code đồng cuộn hợ) | |
| - Mã HS 74093900: Tấm hợp kim đồng-thiếc (T: 0, 5mm x W: 19, 5 mm), dùng để làm thanh tiếp xúc cho rơ-le... (mã hs tấm hợp kim đồn/ hs code tấm hợp kim) | |
| - Mã HS 74093900: Dây đồng xi thiếc (Mới 100%)... (mã hs dây đồng xi thi/ hs code dây đồng xi) | |
| - Mã HS 74093900: Đầu nối cáp bằng đồng mạ thiếc 946HP PVU-B80S-TR-MS... (mã hs đầu nối cáp bằn/ hs code đầu nối cáp) | |
| - Mã HS 74093900: Thiết bị đầu cuối bằng hợp kim đồng mạ vàng 250 3F WP INTERLOCK TERMINAL, hàng mới 100% (xuất trả dòng hàng số 15 của tk 10287340782/E11 ngày 16/09/2019)... (mã hs thiết bị đầu cu/ hs code thiết bị đầu) | |
| - Mã HS 74094000: Miếng lót cụm cảm biến nhiệt bằng hợp kim đồng và niken, CP TAPE BATTERY. Hàng chuyển đổi mục đính sử dụng từ mục hàng số 7 thuộc TK 102493603810/E31 ngày 21/02/2019... (mã hs miếng lót cụm c/ hs code miếng lót cụ) | |
| - Mã HS 74094000: Cuộn hợp kim đồng- niken... (mã hs cuộn hợp kim đồ/ hs code cuộn hợp kim) | |
| - Mã HS 74094000: Bạc-niken (hợp kim đồng-niken-kẽm) cán phẳng dạng cuộn C7521 1/2H dày 0. 3mm, rộng 400mm (Cu: 62. 1%, Zn: 20. 5%, Ni: 17. 04%, Pb: 0. 007%, Mn: 0. 17%, Fe: 0. 17%, Sn: 0. 009%). Hàng mới 100%... (mã hs bạcniken hợp/ hs code bạcniken h) | |
| - Mã HS 74099000: Tản nhiệt hợp kim đồng kích thước dài 18. 5mm, rộng 3mm, độ dài chân 4 mm, dày 1mm. Hàng mới 100%... (mã hs tản nhiệt hợp k/ hs code tản nhiệt hợ) | |
| - Mã HS 74099000: Tấm đồng dùng cho bộ gia nhiệt. Mới 100%... (mã hs tấm đồng dùng c/ hs code tấm đồng dùn) | |
| - Mã HS 74099000: Đồng hợp kim cuộn, C2801- 1/4H (1. 2 x 33)mm... (mã hs đồng hợp kim cu/ hs code đồng hợp kim) | |
| - Mã HS 74099000: Đồng dạng cuộn(BCUP-5) thành phần 80%cu, 15%Ag, 5%P, chiều dày 0. 2mm, rộng 5mm. Hàng mới 100%.... (mã hs đồng dạng cuộn/ hs code đồng dạng cu) | |
| - Mã HS 74099000: Phiến đồng... (mã hs phiến đồng/ hs code phiến đồng) | |
| - Mã HS 74099000: Đồng hợp kim nguyên liệu sản xuất cầu dao điện dạng cuộn/C194R-1/2H 1. 0mm*36. 5mm*Coil... (mã hs đồng hợp kim ng/ hs code đồng hợp kim) | |
| - Mã HS 74099000: Dải dây hợp kim đồng dùng để sản xuất tấm pin năng lượng mặt trời, kích thước 6*0. 35mm. Hàng mới 100%... (mã hs dải dây hợp kim/ hs code dải dây hợp) |
Đăng ký:
Nhận xét (Atom)