Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.

Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức www.remlamthanh.com.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

8113 - Mã HS 81130000: Seat, Carbide, DJ9000, 30mil... (mã hs seat carbide/ hs code seat carbid)
- Mã HS 81130000: Mảnh gốm kim loại Df30*0. 18(mm)... (mã hs mảnh gốm kim lo/ hs code mảnh gốm kim)
- Mã HS 81130000: Mảnh gốm kim loại Mf9*0. 045(mm)... (mã hs mảnh gốm kim lo/ hs code mảnh gốm kim)
- Mã HS 81130000: Mảnh gốm kim loại Uf25*0. 25(mm)(mới 100%)... (mã hs mảnh gốm kim lo/ hs code mảnh gốm kim)
- Mã HS 81130000: Mảnh gốm kim loại C6470(64*0. 7mm)(mới 100%)... (mã hs mảnh gốm kim lo/ hs code mảnh gốm kim)
- Mã HS 81130000: Mảnh gốm kim loại D40. 9*9. 7*0. 3t(mm)(mới 100%)... (mã hs mảnh gốm kim lo/ hs code mảnh gốm kim)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại dạng que có mặt cắt ngang hình tròn... (mã hs gốm kim loại dạ/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Mảnh gốm kim loại D6020(60*18+/-1*0. 3mm)(mới 100%)... (mã hs mảnh gốm kim lo/ hs code mảnh gốm kim)
- Mã HS 81130000: Mảnh gốm kim loại M2525-2(t0. 15)(25*0. 15mm)(Mới 100%)... (mã hs mảnh gốm kim lo/ hs code mảnh gốm kim)
- Mã HS 81130000: Vụn gốm có chứa kim loại được tách ra từ sản phẩm lỗi... (mã hs vụn gốm có chứa/ hs code vụn gốm có c)
- Mã HS 81130000: Mảnh gốm kim loại G6020(0. 26)(60*20+/-1*0. 26mm)(mới 100%)... (mã hs mảnh gốm kim lo/ hs code mảnh gốm kim)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại dạng lỏng 46-342... (mã hs gốm kim loại dạ/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Lõi gốm kim loại dùng để chống nhiễu dây sạc điện thoại, kt phi 12. 5mmx 5. 1mmx 7. 6mm. Hàng mới 100%... (mã hs lõi gốm kim loạ/ hs code lõi gốm kim)
- Mã HS 81130000: Bình nghiền bột màu bằng gốm kim loại dung tích 1000cc dùng trong phòng thí nghiệm sản xuất gạch men. Hàng mới 100%... (mã hs bình nghiền bột/ hs code bình nghiền)
- Mã HS 81130000: Kim tra dây vàng, bằng gốm kim loại. Hàng mới 100%... (mã hs kim tra dây vàn/ hs code kim tra dây)
- Mã HS 81130000: Phôi gốm (hình đĩa) làm răng mẫu, mã số: 11041220-SW, hàng mới 100%... (mã hs phôi gốm hình/ hs code phôi gốm hì)
- Mã HS 81130000: Bi Gốm Kim Loại Dùng Trong CN SX Gạch Men: ALUMINA BALL 75PCT-60mm(hàng mới 100%)... (mã hs bi gốm kim loại/ hs code bi gốm kim l)
- Mã HS 81130000: Mao dân băng sư. dung tich 0. 8 Ml... (mã hs mao dân băng sư/ hs code mao dân băng)
- Mã HS 81130000: Vòng đệm ren bằng gốm kim loại dùng cho đinh tán M25. Nhà sản xuất: BEIJING JINZHAOBO HIGH STRENGTH FASTENER CO. , LTD. Hàng mới 100%. Hàng F. O. C không có giá trị thanh toán.... (mã hs vòng đệm ren bằ/ hs code vòng đệm ren)
- Mã HS 81130000: SEAT, CARBIDE, DJ9000, 30MIL... (mã hs seatcarbidedj/ hs code seatcarbide)
- Mã HS 81130000: Mảnh gốm kim loại PD0900050CM001: +(f9*0. 05mm)... (mã hs mảnh gốm kim lo/ hs code mảnh gốm kim)
- Mã HS 81130000: Mảnh gốm kim loại PR6451500CC001: +(f64*0. 7mm)... (mã hs mảnh gốm kim lo/ hs code mảnh gốm kim)
- Mã HS 81130000: Mảnh gốm kim loại LD0800010NA001: + (f8*1. 0mm)... (mã hs mảnh gốm kim lo/ hs code mảnh gốm kim)
- Mã HS 81130000: Mảnh gốm kim loại PH6020200CD001: +(20*60*0. 2mm)... (mã hs mảnh gốm kim lo/ hs code mảnh gốm kim)
- Mã HS 81130000: Mảnh gốm kim loại LH4032005NC001: + (40*32*0. 5mm)... (mã hs mảnh gốm kim lo/ hs code mảnh gốm kim)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại dạng que có mặt cắt ngang hình tròn... (mã hs gốm kim loại dạ/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Mảnh gốm kim loại LR0602019NA001: +(8. 0*2. 0+/-0. 2)(mm)... (mã hs mảnh gốm kim lo/ hs code mảnh gốm kim)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CPPD6020-2P(t0. 2)(gốm kim loại sau phân cực)... (mã hs gốm kim loại cp/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CLSOLK: (Linh kiện Sensor cảm biến dòng chất lỏng)... (mã hs gốm kim loại cl/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CELFU398D5: (Linh kiện tạo âm thanh của bộ phận còi)... (mã hs gốm kim loại ce/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CLSLK-10: (Linh kiện Sensor cảm biến dòng chất lỏng)... (mã hs gốm kim loại cl/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CELFM275B3: (Linh kiện tạo âm thanh của bộ phận còi)... (mã hs gốm kim loại ce/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CELFM202B2: (Linh kiện tạo âm thanh của bộ phận còi)... (mã hs gốm kim loại ce/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CELFM213B1: (Linh kiện tạo âm thanh của bộ phận còi)... (mã hs gốm kim loại ce/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CELSM204B4: (Linh kiện tạo âm thanh của bộ phận còi)... (mã hs gốm kim loại ce/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CELM121A1A: (Linh kiện tạo âm thanh của bộ phận còi)... (mã hs gốm kim loại ce/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CELM504D4: (Linh kiện tạo âm thanh của bộ phận còi)... (mã hs gốm kim loại ce/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CLELD151H0A: (Linh kiện tạo âm thanh của bộ phận còi)... (mã hs gốm kim loại cl/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CELPD322E3A: (Linh kiện tạo âm thanh của bộ phận còi)... (mã hs gốm kim loại ce/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CELPD212C2A: (Linh kiện tạo âm thanh của bộ phận còi)... (mã hs gốm kim loại ce/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CELFM121A1A: (Linh kiện tạo âm thanh của bộ phận còi)... (mã hs gốm kim loại ce/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CELFM356C2: (Linh kiện tạo âm thanh của bộ phận còi)... (mã hs gốm kim loại ce/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại LPM354D4A-F2: (Linh kiện tạo âm thanh của bộ phận còi)... (mã hs gốm kim loại lp/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CPPM150543-2P: (Linh kiện tạo âm thanh của bộ phận còi)... (mã hs gốm kim loại cp/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CELM355D5-S01: (Linh kiện tạo âm thanh của bộ phận còi)... (mã hs gốm kim loại ce/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại LM202K2-S01-LF: (Linh kiện tạo âm thanh của bộ phận còi)... (mã hs gốm kim loại lm/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CSMC6470: (Linh kiện chỉnh điện áp của ống kính máy ảnh)... (mã hs gốm kim loại cs/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CLELM204B4-L90: (Linh kiện tạo âm thanh của bộ phận còi)... (mã hs gốm kim loại cl/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CLELD202B1A-S07: (Linh kiện tạo âm thanh của bộ phận còi)... (mã hs gốm kim loại cl/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CLELM274C2A-S05: (Linh kiện tạo âm thanh của bộ phận còi)... (mã hs gốm kim loại cl/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CLELPG354E4A-001(Linh kiện tạo âm thanh của bộ phận còi)... (mã hs gốm kim loại cl/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CLSLSC1102X-AH: (Linh kiện Sensor cảm biến dòng chất lỏng)... (mã hs gốm kim loại cl/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CLSLSC0602X-AH: (Linh kiện Sensor cảm biến dòng chất lỏng)... (mã hs gốm kim loại cl/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CLELPM354D4A-F1C: (Linh kiện tạo âm thanh của bộ phận còi)... (mã hs gốm kim loại cl/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CELLPM354D4A-003: (Linh kiện tạo âm thanh của bộ phận còi)... (mã hs gốm kim loại ce/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CLELPM204B4A-L350N(Linh kiện tạo âm thanh của bộ phận còi)... (mã hs gốm kim loại cl/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CPP-PD1600250CD001(Linh kiện tạo âm thanh của bộ phận còi)... (mã hs gốm kim loại cp/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CMMU400: (Linh kiện mô tơ cho động cơ quay trong thiết bị số)... (mã hs gốm kim loại cm/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CMMNA2407-06-S02: (linh kiện cho bộ biến áp của màn hình LCD)... (mã hs gốm kim loại cm/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CSMPZT-11: (Linh kiện chỉnh điện áp của ống kính kính máy ảnh)... (mã hs gốm kim loại cs/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CSMC6070: (Linh kiện chỉnh điện áp của ống kính kính máy ảnh)... (mã hs gốm kim loại cs/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CSMC5748AG: (Linh kiện chỉnh điện áp của ống kính kính máy ảnh)... (mã hs gốm kim loại cs/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CMMUA160-S01: (Linh kiện mô tơ cho động cơ quay trong thiết bị số)... (mã hs gốm kim loại cm/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CSAPG4010XPS-D1(Linh kiện tạo dao động cho đầu kim dệt của máy Dệt)... (mã hs gốm kim loại cs/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CSAPD4010XPS-D1: (Linh kiện tạo dao động cho đầu kim dệt của máy Dệt)... (mã hs gốm kim loại cs/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại Gốm kim loại CELFM356D5-S01: (Linh kiện tạo âm thanh của bộ phận còi)... (mã hs gốm kim loại gố/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CSMC6250AG-S01(Rework)(Linh kiện chỉnh điện áp của ống kính máy ảnh)... (mã hs gốm kim loại cs/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CSALPG6020X-D-DB: (Linh kiện tạo dao động cho đầu kim dệt của máy Dệt)... (mã hs gốm kim loại cs/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CSALPD6020X-D-D3E: (Linh kiện tạo dao động cho đầu kim dệt của máy Dệt)... (mã hs gốm kim loại cs/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CMANC3309X-V01: (Linh kiện Sensor từ tính sử dụng cho máy ảnh kỹ thuật số)... (mã hs gốm kim loại cm/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CLSM18018X: (Linh kiện dùng để cảm biến rung động trong các máy đo độ rung)... (mã hs gốm kim loại cl/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại G6020t0. 16 POLARIZED, VISUIAL INSPECTION COMPLETED(gốm kim loại sau phân cực)... (mã hs gốm kim loại g6/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CFLLPM3613X-05: (Linh kiện dùng để cảm biến rung động trong các máy đo độ rung)... (mã hs gốm kim loại cf/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CPPNA08100-S01: (Linh kiện để tạo sóng rung siêu âm trong các máy rung siêu âm)... (mã hs gốm kim loại cp/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CPPM2420T015-2P: (Linh kiện dùng để cảm biến rung động trong các máy đo độ rung)... (mã hs gốm kim loại cp/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CPPM2413T015-2P: (Linh kiện dùng để cảm biến rung động trong các máy đo độ rung)... (mã hs gốm kim loại cp/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CPPC7008T020-2P-1: (Linh kiện dùng để cảm biến rung động trong các máy đo độ rung)... (mã hs gốm kim loại cp/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CLSSZV: (Linh kiện Sensor cảm biến dòng chất lỏng (dùng cho đồng hồ đo chất lỏng))... (mã hs gốm kim loại cl/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CSALPD2710X-L110-4: (Linh kiện dùng để cảm biến rung động trong các máy đo độ rung)... (mã hs gốm kim loại cs/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CLSLK-4: (Linh kiện Sensor cảm biến dòng chất lỏng, dùng cho đồng hồ đo chất lỏng)... (mã hs gốm kim loại cl/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Gốm kim loại CLSLK-7: (Linh kiện sensor cảm biến dòng chất lỏng (dùng cho đồng hồ đo chất lỏng))... (mã hs gốm kim loại cl/ hs code gốm kim loại)
- Mã HS 81130000: Phôi carbide 7031-4. 0 (4x330)... (mã hs phôi carbide 70/ hs code phôi carbide)
- Mã HS 81130000: Phôi carbide 7075-4. 5 (4. 5x330)... (mã hs phôi carbide 70/ hs code phôi carbide)
- Mã HS 81130000: Phôi carbide 7075-8. 0 (8x330)... (mã hs phôi carbide 70/ hs code phôi carbide)
- Mã HS 81130000: Phôi carbide 7075-11. 0 (11x330)... (mã hs phôi carbide 70/ hs code phôi carbide)
- Mã HS 81130000: Phôi carbide 7075-12. 0 (12x330)... (mã hs phôi carbide 70/ hs code phôi carbide)
- Mã HS 81130000: Phôi carbide 7075-14 (14x330)... (mã hs phôi carbide 70/ hs code phôi carbide)
- Mã HS 81130000: Phôi carbide 7075-20. 0 (20x330)... (mã hs phôi carbide 70/ hs code phôi carbide)
- Mã HS 81130000: Phôi carbide 7031-13 (13x330). Hàng mới 100%... (mã hs phôi carbide 70/ hs code phôi carbide)
- Mã HS 81130000: Dụng cụ gọt cạnh Gỗ (bằng Ceramic) mã: 4953. Hàng mới 100%... (mã hs dụng cụ gọt cạn/ hs code dụng cụ gọt)
- Mã HS 81130000: Vụn gốm được tách ra từ sản phẩm lỗi/CRUSHED CERAMIC SCRAP... (mã hs vụn gốm được tá/ hs code vụn gốm được)
- Mã HS 81130000: Thanh gốm kim loại, model: YK20-0400-50-T-H, KT: D4. 0xL50-T. Hàng mới 100%... (mã hs thanh gốm kim l/ hs code thanh gốm ki)
- Mã HS 81130000: Mũi khoan kim loại (dạng bán thành phẩm), model: PDS073-B-H, KT: D8/L79, bằng gốm kim loại. Hàng mới 100%... (mã hs mũi khoan kim l/ hs code mũi khoan ki)
- Mã HS 81130000: Mũi khoan (dạng bán thành phẩm), model: PDS080-B, KT: D8 x L79, bằng gốm kim loại. Hàng mới 100%... (mã hs mũi khoan dạng/ hs code mũi khoan d)
- Mã HS 81130000: Mũi dao phay (dạng bán thành phẩm), model: ZE502125S12-B, KT: D12 x L80, bằng gốm kim loại. Hàng mới 100%... (mã hs mũi dao phay d/ hs code mũi dao phay)
- Mã HS 81130000: Dao cắt kim loại (dạng bán thành phẩm), model: WAE303070-B, KT: D8-L65-B. Hàng mới 100%... (mã hs dao cắt kim loạ/ hs code dao cắt kim)
- Mã HS 81130000: Thanh gốm kim loại KT: D4xL45-T. Hàng mới 100%... (mã hs thanh gốm kim l/ hs code thanh gốm ki)
- Mã HS 81130000: Thanh gốm kim loại Mã hàng YK20-0500-51-T-H Quy cách D5xL51-T, hàng mới 100%... (mã hs thanh gốm kim l/ hs code thanh gốm ki)