Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.

Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức www.remlamthanh.com.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

2933 - Mã HS 29331900: Chất hấp thụ cực tím cho nhựa- HETEROCYCLIC COMPOUNDS WITH NITROGEN, SONGSORB 3260 PW (20kg/box x 18 boxs)- Hàng mới 100%... (mã hs chất hấp thụ cự/ hs code chất hấp thụ)
- Mã HS 29331900: Chất hấp thụ cực tím cho nhựa- HETEROCYCLIC COMPOUNDS WITH NITROGEN, SONGSORB 3260 PW (20kg/box x 07 boxs)- Hàng mới 100%... (mã hs chất hấp thụ cự/ hs code chất hấp thụ)
- Mã HS 29332100: Hydantoin dùng trong ngành công nghiệp hóa mỹ phẩm- SALIDANT DMH (Tên hóa học: DMDM Hydantoin; Cas No. : 6440-58-0)... (mã hs hydantoin dùng/ hs code hydantoin dù)
- Mã HS 29332100: Hydantoin và các dẫn xuất của nó-Chất bảo quản trong mỹ phẩm GLYDANT 2000, 220KG/DRUM, CAS 6440-58-0... (mã hs hydantoin và cá/ hs code hydantoin và)
- Mã HS 29332900: Miconazole Nitrate Số lô: 1901035 Ngày SX: 10. 2019 HSD: 10. 2022 (Nhà SX: Chizhou Zhongrui Chemical Co. , Ltd- Nguyên liệu sản xuất thuốc Thú Y)... (mã hs miconazole nitr/ hs code miconazole n)
- Mã HS 29332900: Glycine USP39 Số lô: 201908151 Ngày SX: 15. 8. 2019 HSD: 8. 2022 (Nhà SX: Hubei Pro. Bafeng Pharmaceuticals & Chemicals Share Co. , Ltd- Nguyên liệu sản xuất thuốc Thú Y)... (mã hs glycine usp39 s/ hs code glycine usp3)
- Mã HS 29332900: Nguyên liệu Valsartan... (mã hs nguyên liệu val/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29332900: Nguyên liệu Hesperidin (90%)... (mã hs nguyên liệu hes/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29332900: Nguyên liệu Diosmin EPS (93%)... (mã hs nguyên liệu dio/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29332900: Chất phụ gia cho chất khử Formaldehyde/AirWash RF-1000 Additive, hàng mới 100%... (mã hs chất phụ gia ch/ hs code chất phụ gia)
- Mã HS 29333100: Hợp chất có chứa một vòng pyridin và muối của nó dùng trong ngành công nghiệp hóa mỹ phẩm- SALIMINE (Tên hóa học: Piroctone Olamine; CTHH: C14H23NO2C2H7NO; Cas No. : 68890-66-4)... (mã hs hợp chất có chứ/ hs code hợp chất có)
- Mã HS 29333990: CLEANBIO-PO (Piroctone Olamine) (Hợp chất có chứa 1 vòng pyridin chưa ngưng tụ trong cấu trúc- loại khác- dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm). CAS 68890-66-4.... (mã hs cleanbiopo pi/ hs code cleanbiopo)
- Mã HS 29333990: Hóa chất tinh khiết-ALDRITHIOL-4, 98%, 143057-1G, CAS: 2645-22-9, dùng trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu sản phẩm, (hàng F. O. C). mới 100%.... (mã hs hóa chất tinh k/ hs code hóa chất tin)
- Mã HS 29333990: Chế phẩm chất ổn định chống oxi hóa Light Stabilizer 622, dùng trong ngành nhựa. Công thức hóa học [C15H25O4N] nOCH3, số CAS 65447-77-0, 25kg/carton, hàng mới 100%... (mã hs chế phẩm chất ổ/ hs code chế phẩm chấ)
- Mã HS 29333990: Nguyen lieu duoc san xuat thuoc(Duoc chat): FEXOFENADINE HYDROCHLORIDE USP41- Lo FFX06219- NSX: 11/2019, HD: 10/2024, Nhà SX: SREEKARA ORGANICS- INDIA... (mã hs nguyen lieu duo/ hs code nguyen lieu)
- Mã HS 29333990: ESOMEPRAZOLE MAGNESIUM PELLETS 8. 5% In-house standard (dược chất sản xuất thuốc tân dược) batch no. ESM/P/2/2019110155/158/159/160 nsx t11/2019 hd t10/2022, hàng mới 100%... (mã hs esomeprazole ma/ hs code esomeprazole)
- Mã HS 29333990: Bis(2, 2, 6, 6-tetramethyl-4-piperidyl) Sebacate- Eustab LS-770 (dùng trong ngành sơn)- CAS No. 52829-07-9... (mã hs bis2266tet/ hs code bis2266)
- Mã HS 29333990: AECTIVE- Ectoin: công dụng, dưỡng da, điều hòa da- nguyên liệu dùng trong mỹ phẩm, Cas no: 96702-03-3, (nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm) hàng mới 100%... (mã hs aective ectoin/ hs code aective ect)
- Mã HS 29333990: TINUVIN 770DF ((Hợp chất có chứa một vòng pyridin chưa ngưng tụ (đã hoặc chưa hydro hóa) trong cấu trúc-loại khác) (Cas: 52829-07-9)... (mã hs tinuvin 770df/ hs code tinuvin 770d)
- Mã HS 29333990: Chất chỉ thị PAN Indicator (05g/chai), công thức: C15H11N3O. Hàng mới 100%... (mã hs chất chỉ thị pa/ hs code chất chỉ thị)
- Mã HS 29333990: Nguyên liệu Nifedipine... (mã hs nguyên liệu nif/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29333990: Nguyên liệu Loperamide HCL... (mã hs nguyên liệu lop/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29333990: Nguyên liệu Rosuvastatin Calcium... (mã hs nguyên liệu ros/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29333990: Chất kháng tia cực tím cho nhựa- BIS (2. 2. 6. 6-TETRAMETHYL-4-PIPERIDINYL) SEBACATE, SABOSTAB UV70 (25kg/bag x 10 bags)- Hàng mới 100%... (mã hs chất kháng tia/ hs code chất kháng t)
- Mã HS 29333990: Hóa chất phân tích 1-(2Pyridylazo)-2- naphthol (Pan) metal indicator Reag. pH Eur-C15H11N3O5, 5g/chai... (mã hs hóa chất phân t/ hs code hóa chất phâ)
- Mã HS 29335400: Hóa chất Murexide 106161-5g-Merck(1 Chai 5 g). Hàng mới 100%... (mã hs hóa chất murexi/ hs code hóa chất mur)
- Mã HS 29335990: Nguyên liệu dược- Dược chất: Lamivudine- USP41, Batch no: 1901316000, MFG date: 02/09/2019, Retest date: 01/09/2023, NSX: United Pharma Industries Co. , Ltd- China.... (mã hs nguyên liệu dượ/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29335990: Nguyên liệu sản xuất thuốc thú y: PRAZIQUANTEL. Lot: PZ201911020, sx: 11/2019, hsd: 11/2022, nsx: Xiamen beacon chemicak co. , ltd.... (mã hs nguyên liệu sản/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29335990: Nguyên liệu thuốc thú y: Enrofloxacin Hydrochloride (Số lô: 191113-2; 191109-1; NSX: 11/2019; HSD: 11/2022; Quy cách: 25kg/thùng)... (mã hs nguyên liệu thu/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29335990: TEDA-1 (Triethylenediamine- Hợp chất dị vòng chỉ chứa (các) dị tố nitơ-Loại khác)... (mã hs teda1 triethy/ hs code teda1 trie)
- Mã HS 29335990: Hóa chất Purine-P55805-1g/chai(GBBCHE384; PO: 4500065659), Cas: 120-73-0, CTHH: C5H4N4, dùng phòng TN, không phải tiền chất hóa chất nguy hiểm, mới 100%... (mã hs hóa chất purine/ hs code hóa chất pur)
- Mã HS 29335990: Nguyên liệu Acyclovir... (mã hs nguyên liệu acy/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29335990: Nguyên liệu Dipyridamole... (mã hs nguyên liệu dip/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29335990: Nguyên liệu Praziquantel... (mã hs nguyên liệu pra/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29335990: Nguyên liệu Cetirizine Dihydrochloride... (mã hs nguyên liệu cet/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29335990: Nguyên liệu Levofloxacin Hemihydrate (micro)... (mã hs nguyên liệu lev/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29335990: Muối amoni (Murexit C8H8N6O6) (25gam/chai)... (mã hs muối amoni mur/ hs code muối amoni)
- Mã HS 29336100: Melamine dạng bột, dùng trong công nghiệp làm keo nhúng giấy, đóng bao 25kg/bao, độ tinh khiết >99. 5%, hàng mới 100%... (mã hs melamine dạng b/ hs code melamine dạn)
- Mã HS 29336100: Bột MELAMINE loại hợp chất hữu cơ (C3H6N6 99. 5%) dùng làm dung môi sản xuất keo dán, phục vụ sản xuất gỗ công nghiệp, 25kg/bao. mã CAS: 108-78-1 không phải khai báo hóa chất. Hàng mới 100%... (mã hs bột melamine lo/ hs code bột melamine)
- Mã HS 29336100: Melamin (Triamin triazin)- Cas No 68649-66-1- REG-N, dùng để xử lý nhiệt bề mặt kim loại... (mã hs melamin triami/ hs code melamin tri)
- Mã HS 29336100: Nhựa Melamin(99. 5%), dạng bột, đóng gói: 25 kgs/bag, dùng trong công nghiệp sản xuất keo, hãng sản xuất: XUZHOU BOTONG IMPORT AND EXPORT TRADE CO. , LTD, hàng mới 100%, PTPL: 618/TB-KĐ6 ngay 12/12/2019... (mã hs nhựa melamin99/ hs code nhựa melamin)
- Mã HS 29336100: Melamine (99, 50%), dạng bột, 25kg/bao, dùng để sản xuất keo gỗ dán trong công nghiệp, sản xuất T. 12/2019. NSX: Sichuan Golden-Elephant Sincerity Chemical CO. , Ltd. Mới 100%... (mã hs melamine 9950/ hs code melamine 99)
- Mã HS 29336900: Hóa chất khử trùng XF-992, thành phần: Trichloroisocyanuric acid C3O3N3Cl3, dùng trong xử lý nước công nghiệp làm mát; nhà sản xuất: Jinco; hàng mới 100%... (mã hs hóa chất khử tr/ hs code hóa chất khử)
- Mã HS 29336900: Hóa chất hữu cơ: TRICHLOROYSOCYANATE ACID (C3Cl3N3O3)... (mã hs hóa chất hữu cơ/ hs code hóa chất hữu)
- Mã HS 29336900: Chất hấp phụ tia cực tím dạng rắn dùng trong công nghiệp, Cas 204848-45-3, C44H43N3O4- UV absorbing additive TINUVIN 479 (20kg/bag)... (mã hs chất hấp phụ ti/ hs code chất hấp phụ)
- Mã HS 29336900: Phụ gia đóng rắn, dùng cho sơn tĩnh điện- CURING AGENT (model: TGIC) (Hàng mới 100%) (CAS: 32889-46-6). CTHH: 2-[(4, 6-dichloro-1, 3, 5-triazin-2- yl)amino]-2-methylpropanenitrile)... (mã hs phụ gia đóng rắ/ hs code phụ gia đóng)
- Mã HS 29336900: Natri dicloroisocyanurat(Sodium dichloroisocyanurate)-DCCNA GRANULAR, tk đã thông quan: 102556026752, ngày 28/03/2019... (mã hs natri diclorois/ hs code natri diclor)
- Mã HS 29336900: Bột màu TGIC (1, 3, 5 trigly cidyl isocyanurate dạng bột)- dùng để sản xuất bột sơn- ptpl số: 1991/TB-KĐ3- Hàng mới 100%... (mã hs bột màu tgic 1/ hs code bột màu tgic)
- Mã HS 29336900: Chất xúc tiến lưu hóa cao su Hexamethylenetetramine (CH2)6N4, dùng cho sản xuât lốp xe SANCELER H-T (DMCH000009)... (mã hs chất xúc tiến l/ hs code chất xúc tiế)
- Mã HS 29336900: Hợp chất dị vòng chỉ chứa di tố nitơ-Chisorb 770(G)-Cas No: 52829-07-9- 25KG/ctn- Hóa chất dùng trong ngành nhựa. Mới 100%... (mã hs hợp chất dị vòn/ hs code hợp chất dị)
- Mã HS 29336900: Hoá chất Trichloroisocyanuric acid... (mã hs hoá chất trichl/ hs code hoá chất tri)
- Mã HS 29336900: Hoá chất Copper Sulfate 99%, công thức: CuSO4... (mã hs hoá chất copper/ hs code hoá chất cop)
- Mã HS 29336900: Nguyên liệu Lamotrigine... (mã hs nguyên liệu lam/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29336900: NLSX KEO: LOCTITE BONDACE 007 POWDER (20) (20G/BAG) (Tricloroisocyanuric axit được đóng gói bán lẻ)... (mã hs nlsx keo locti/ hs code nlsx keo lo)
- Mã HS 29336900: Axit Trichloroisocyanuric, Packing: 1kg/pack. Hàng mới 100%... (mã hs axit trichloroi/ hs code axit trichlo)
- Mã HS 29337100: Hợp chất Caprolactam tablets, dạng hạt nguyên liệu dùng để sản xuất dây cước. Hàng mới 100%... (mã hs hợp chất caprol/ hs code hợp chất cap)
- Mã HS 29337900: Nguyên liệu Piracetam, của nhà sản xuất Northeast pharmaceutiacl group co. , ltd. Được dùng để sản xuất thuốc. Lô số: DY0301901247, NSX: 27/11/2019, HD: 26/11/2024. Mới 100%... (mã hs nguyên liệu pir/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29337900: Thinner N (Dạng lỏng)- Methyl- Pyrolidone- Dùng trong dây chuyền sản xuất dây đồng- Hàng mới 100%. Hàng đã có kết quả giám định theo BBCB số 87/BB-HC12 ngày 02/08/2019... (mã hs thinner n dạng/ hs code thinner n d)
- Mã HS 29337900: Hóa chất N-Methylpyrrolidone (NMP), dùng để vệ sinh máy móc và thiết bị, hàng mới 100%... (mã hs hóa chất nmeth/ hs code hóa chất nm)
- Mã HS 29339910: Fenbendazole BP VET Số lô: ALS/FBZ/042/1920 Ngày SX: 09. 2019 HSD: 8. 2024 (Nhà SX: Aarambh Life Science- Ng. liệu SX thuốc thú y)... (mã hs fenbendazole bp/ hs code fenbendazole)
- Mã HS 29339990: Dược chất- CARVEDILOL (EP9)- NL SX thuốc- (NSX: 07/2019- HSD: 06/2024), Batch: 2CAN0020719, Hãng sx: SYMED LABS LTD. Hàng mẫu không thanh toán.... (mã hs dược chất carv/ hs code dược chất c)
- Mã HS 29339990: Nguyên Liệu Hóa Dược Làm Thuốc: Olanzapine, USP41, Batch no: OL0020519, NSX: 05/2019 HD: 04/2022, NSX: Nifty Labs Pvt. , LTD- India.... (mã hs nguyên liệu hóa/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29339990: Chất phụ gia hấp thụ tia tử ngoại UV Cut Agent KEMISORB #79P (20Kg/bag) CTHH: C20H25N3O (Cas No: 3417-75-9), hàng mới 100%... (mã hs chất phụ gia hấ/ hs code chất phụ gia)
- Mã HS 29339990: Chất ổn định dạng bột chế phẩm từ hợp chất hữu cơ làm phụ gia cho sản xuất hạt nhựa, mã hàng SEESORB 701(2-(2-hydroxy-5-methylphenyl)-2H-benzotriazole C13H11N30). CAS: 2440-22-4... (mã hs chất ổn định dạ/ hs code chất ổn định)
- Mã HS 29339990: Chất ổn định APINON901/Stabilizer APINON-901. Số CAS: 84962-53-8. Hàng kiểm hóa thực tế theo TK 102147326851/E31 ngày 02/08/2018... (mã hs chất ổn định ap/ hs code chất ổn định)
- Mã HS 29339990: Chất phụ gia dùng trong sản xuất tròng mắt kính (2-(2-hydroxy-4-octyloxyphenyl)-2h-benzotriazole)- DAINSORB T-7 (C2H3(CH2)3CH3), CAS: 3147-77-1... (mã hs chất phụ gia dù/ hs code chất phụ gia)
- Mã HS 29339990: Nguyên liệu thực phẩm 3, 3-Diindolylmethane (DIM). 20 kg/thùng. Số lô: 20190924. NSX: 24/09/2019. HSD: 23/09/2021. HSX: SHANGHAI J&C NUTRITION CO. , LTD. Mới 100%... (mã hs nguyên liệu thự/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29339990: Chất phụ gia, dạng bột, FRERIND (1, 3, 5-Triazine, 2, 4, 6-tris(2, 4, 6-tribromophenoxy/ C21H6BR9N3O3), chất làm chậm cháy, CAS NO: 25713-60-4), mới 100%... (mã hs chất phụ gia d/ hs code chất phụ gia)
- Mã HS 29339990: Hợp chất dị vòng chỉ chứa dị tố Ni tơ (Songsorb 3260). Dùng làm chất phụ gia trong CN kéo sợi, hàng đóng 20kg/pkg. Hàng mới 100%. Mã CAS: 3896-11-5... (mã hs hợp chất dị vòn/ hs code hợp chất dị)
- Mã HS 29339990: Hóa chât 2(2h-benzotriazol-2-yl)-4, 6-bis(methyl-l-phenylethyl)phenol (dạng bột) dùng trong sản xuất sơn(ADDITIVE (TINUVIN 900)(MADE IN U. S. A. ))(40kg/1 carton)... (mã hs hóa chât 22hb/ hs code hóa chât 22)
- Mã HS 29339990: Hóa chất sử dụng trong sản xuất sơn bis (1, 2, 6, 6 pentamethyl 4-piperidy) sebacate (dạng lỏng)(Bis (1, 2, 6, 6 pentamethyl 4-piperidy) sebacate TINUVIN 292 (ADDITIVE))(20kg/1 thùng)... (mã hs hóa chất sử dụn/ hs code hóa chất sử)
- Mã HS 29339990: Hóa chất 2-(2h-benzotriazole-2-yl)-6-(1-methyl-1-phenylethyl)-4-(1, 1, 3, 3-tetramethylbutyl)phenol (dạng bột) dùng trong sản xuất sơn(ADDITIVE (TINUVIN 928) (MADE IN U. S. A. ))(40kg/1 carton)... (mã hs hóa chất 22h/ hs code hóa chất 2)
- Mã HS 29339990: HÓA CHẤT MẠ ĐỒNG HVFEL-CUSH1 CHỨA 2, 2'-Bipyridyl < 1%... (mã hs hóa chất mạ đồn/ hs code hóa chất mạ)
- Mã HS 29339990: Hợp chất hữu cơ UV absorber- chống tia UV 3898/ UV ABSORBER 3898, CAS NO: 57834-33-0, 115035-49-9... (mã hs hợp chất hữu cơ/ hs code hợp chất hữu)
- Mã HS 29339990: Benzotriazole- hợp chất dị vòng chứa nitơ... (mã hs benzotriazole/ hs code benzotriazol)
- Mã HS 29339990: Hóa chất Ammonium pyrrolidinedithiocarbamate-P8765-5G-5g/chai (GBBCHE0131; PO: 4500065659), Cas: 5108-96-3, CTHH: C5H9NS2 NH3, dùng phòng TN, không phải tiền chất hóa chất nguy hiểm, mới 100%... (mã hs hóa chất ammoni/ hs code hóa chất amm)
- Mã HS 29339990: Nguyên liệu Captopril... (mã hs nguyên liệu cap/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29339990: Nguyên liệu Irbesartan... (mã hs nguyên liệu irb/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29339990: Nguyên liệu Racecadotril... (mã hs nguyên liệu rac/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29339990: Nguyên liệu Carbamazepine... (mã hs nguyên liệu car/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29339990: Nguyên liệu DOXAZOSIN MESILATE... (mã hs nguyên liệu dox/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29339990: Nguyên liệu Sitagliptin phosphate monohydrate... (mã hs nguyên liệu sit/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29339990: Nguyên liệu Indomethacin micronized (indometacin)... (mã hs nguyên liệu ind/ hs code nguyên liệu)