Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

2908 - Mã HS 29089900: CALCIUM POLYSTYRENE SULFONATE, tiêu chuẩn cơ sở, nguyên liệu dùng để nghiên cứu sản xuất thuốc. số lô: PD404/19/05/010. Nhà sản xuất: ION EXCHANGE (INDIA) LTD. HSD: 04/2024. hàng mới 100%... (mã hs calcium polysty/ hs code calcium poly)
- Mã HS 29089900: Hóa chất công nghiệp: PICRIC ACID-C6H3N3O7 ((Including water 30-35%l)- (CAS: 88-89-1)- Sử dụng trong công nghiệp luyện kim- Đóng gói 25kg/thùng- Hàng mới 100%.... (mã hs hóa chất công n/ hs code hóa chất côn)
- Mã HS 29089900: Chất phụ gia dạng bột, GROWTH, (2, 2'6, 6'-Tetrabromo-4, 4'-isopropylidenediphenol, oligomeric reaction products, chất chống cháy, CAS no 158725-44-1), hàng mới 100%... (mã hs chất phụ gia dạ/ hs code chất phụ gia)
- Mã HS 29089900: Hóa chất hữu cơ dùng trong xử lý nước công nghiệp nặng. Sodium Nitrophenolate (CAS # 61233-85-6).... (mã hs hóa chất hữu cơ/ hs code hóa chất hữu)
2909 - Mã HS 29091100: Hóa chất Diethyl ether, dùng trong phòng thí nghiệm 240 X 1, 000 L 240L, batch no: K51440521, hàng mới 100%... (mã hs hóa chất diethy/ hs code hóa chất die)
- Mã HS 29091100: Hóa chất: Diethyl ether GR (Ethyl ether) (Dùng trong thí nghiệm), (CH3CH2)2O, 4. 0L/chai, CAS: 60-29-7, tổng cộng500 lít. Hàng mới 100%. P/N: 112-1461... (mã hs hóa chất dieth/ hs code hóa chất di)
- Mã HS 29091100: Diethyl Ether (Ether Etylic)(C4H10O)(phuy 160 lit)... (mã hs diethyl ether/ hs code diethyl ethe)
- Mã HS 29091900: Hóa chất HFE-7100 3M(TM) novec(TM) Engineered fluid 33LB 15kg/1drum) dùng để tẩy rửa thiết bị điện tử. tp methy nonafluorobutyl ether 20-80%. methy nonafluoroisobutyl ether20-80% mới 100%... (mã hs hóa chất hfe71/ hs code hóa chất hfe)
- Mã HS 29091900: Hóa chất hữu cơ dùng trong công nghiệp điện tử 3M NOVEC 72DE ENGINEERED FLUID 50LB, 50lb/thùng. Hàng mới 100%... (mã hs hóa chất hữu cơ/ hs code hóa chất hữu)
- Mã HS 29091900: Dung dịch tẩy dầu, mỡ, sáp Novec 7100 trên các thiết bị điện tử (33LB/15kg/ can). tp methy nonafluorobutyl ether 20-80%. methy nonafluoroisobutyl ether20-80% mới 100%... (mã hs dung dịch tẩy d/ hs code dung dịch tẩ)
- Mã HS 29093000: Vanillyl Butyl Ether- chất làm nóng, dùng trong mỹ phẩm, Cas No: 82654-98-6 (nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm) hàng mới 100%... (mã hs vanillyl butyl/ hs code vanillyl but)
- Mã HS 29094100: Dietylen glycol, công thức hóa học: C4H10O3, mã số CAS: 111-46-6, hóa chất dùng trong sản xuất, hàng mới 100%... (mã hs dietylen glycol/ hs code dietylen gly)
- Mã HS 29094100: Dung môi: EDGAC. Thành phần: Diethylene glycol monoethyl ether acetate, CAS no: 112-15-2. Hàng mới 100%... (mã hs dung môi edgac/ hs code dung môi ed)
- Mã HS 29094100: Dung môi: BUTYL CARBITOL. Thành phần: Diethylene glycol butyl ether acetate. CAS no: 124-17-4. Hàng mới 100%... (mã hs dung môi butyl/ hs code dung môi bu)
- Mã HS 29094100: Diethylene glycol (Hóa chất hữu cơ)... (mã hs diethylene glyc/ hs code diethylene g)
- Mã HS 29094300: Hóa chất Butyl Cellosolve- C6H14O2, Mới 100%... (mã hs hóa chất butyl/ hs code hóa chất but)
- Mã HS 29094300: Dung môi rửa đường ống phun sơn (CLEANING FLUSHING THINNER), 170kg/thùng, do PPG sản xuất, dùng trong sản xuất lắp ráp xe ô tô, mới 100%... (mã hs dung môi rửa đư/ hs code dung môi rửa)
- Mã HS 29094300: Ete monobutyl của Etylen Glycol dùng trong công nghiệp sơn FLOW ADDITIVE TB 20 LITRE, mới 100%, 20 lit/thùng. (M273-19491-U/20L) (CT: C6H14O2)... (mã hs ete monobutyl c/ hs code ete monobuty)
- Mã HS 29094300: Butyl cellosolve. Hàng mới 100%... (mã hs butyl cellosolv/ hs code butyl cellos)
- Mã HS 29094300: Dung môi Ethylene glycol monobutyl ether acetate để tẩy rửa đầu phun mực của súng phun, thành phần chính Butoxyethyl acetate 98~100%, 1 kg/gói, nsx: Daejung Chemicals & Metals. Mới 100%... (mã hs dung môi ethyle/ hs code dung môi eth)
- Mã HS 29094300: Hóa chất hữa cơ ETHYLENE GLYCOL MONOBUTYL ETHER (Butyl Cellosolve) (C6H14O2), hàng mới 100%. Số cas: 111-76-2... (mã hs hóa chất hữa cơ/ hs code hóa chất hữa)
- Mã HS 29094300: Hóa chất Butyl Cellosolve (Ethylene Glycol Monobutyl Ether) (185kg/thùng)... (mã hs hóa chất butyl/ hs code hóa chất but)
- Mã HS 29094300: Dung môi công nghiệp Butyl Cellosolve, CTHH: C6H14O2, mã cas: 111-76-2, 185 kgs/thùng. Hàng mới 100%... (mã hs dung môi công n/ hs code dung môi côn)
- Mã HS 29094400: Hóa chất Ethyl Cellosolve- C4H10O2, Mới 100%... (mã hs hóa chất ethyl/ hs code hóa chất eth)
- Mã HS 29094400: Hóa chất Butyl Carbitol (1 bottle 20KG) CTHH: C4-H9-O-(CH2)2-O-(CH2)2-O-H, số CAS: 112-34-5 hàng mới 100%... (mã hs hóa chất butyl/ hs code hóa chất but)
- Mã HS 29094400: Hóa chất Ethyl Cellosolve- C4H10O2, Mới 100%... (mã hs hóa chất ethyl/ hs code hóa chất eth)
- Mã HS 29094400: Chất pha loãng mực (TP: Ethylene Glycol Monoethyl Ether), dùng lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga... (mã hs chất pha loãng/ hs code chất pha loã)
- Mã HS 29094900: Dung môi Ethanol (Thành phần: Ethanol 100%) (20 lít/ can). Hàng mới 100%... (mã hs dung môi ethano/ hs code dung môi eth)
- Mã HS 29094900: Rượu Ete (1-methoxy-2-propanol)- UV WASHING LIQUID- CLU0-5007-404R, dùng để vệ sinh mực in, Hàng mới 100%... (mã hs rượu ete 1met/ hs code rượu ete 1)
- Mã HS 29094900: NPRM-22113/ Tripropylene glycol mono methyl ether trong nước, hàm lượng rắn ~70% (NLSX hóa chất xử lý bề mặt kim loại, chống ăn mòn, chống gỉ sét)(mã CAS: 25498-49-1)(PTPL 1269, 20/10/2017)... (mã hs nprm22113/ tri/ hs code nprm22113/)
- Mã HS 29094900: Rượu ete dùng trong nhiều ngành công nghiệp (trừ ngành công nghiệp thực phẩm)- Ritacet 22 (Tên hóa học: Ceteareth-22; Cas No: 68439-49-6)... (mã hs rượu ete dùng t/ hs code rượu ete dùn)
- Mã HS 29094900: Hóa chất Propylene Glycol monoMethyl Ether-C4H10O2-dùng để tẩy rửa bo mạch công đoạn hoàn thiện (25L/Drum), hàng mới 100%... (mã hs hóa chất propyl/ hs code hóa chất pro)
- Mã HS 29094900: Methoxy-2-propanol- Rượu, ete... (mã hs methoxy2propa/ hs code methoxy2pr)
- Mã HS 29094900: Sensiva SC-50- Loại khác của rượu Ete dùng làm chất giữ ẩm cho da dùng trong SX mỹ phẩm, (10 kg/thùng), Hàng mới 100%... (mã hs sensiva sc50/ hs code sensiva sc5)
- Mã HS 29094900: HÓA CHẤT CARBOWAX POLYETHYLENE GLYCOL 400- H(OCH2CH2)n)OH... (mã hs hóa chất carbow/ hs code hóa chất car)
- Mã HS 29094900: Dipropylene glycol monomethyl ether (DPM) (Theo thông báo số: 2444/TB-KĐ3, ngày 13/09/2018)... (mã hs dipropylene gly/ hs code dipropylene)
- Mã HS 29094900: Phụ gia Acetate... (mã hs phụ gia acetate/ hs code phụ gia acet)
- Mã HS 29094900: Chất phủ bề mặt chống bám bụi linh kiện điện thoại, model AS- COAT TABLET AS-700, (16UNV/PKG)hàng mới 100% Z0000000-318962... (mã hs chất phủ bề mặt/ hs code chất phủ bề)
- Mã HS 29095000: Phenol rượu ete dùng trong ngành công nghiệp hóa mỹ phẩm- SALIETHANOL (Tên hóa hoc: Phenoxyethanol; Cas No: 122-99-6)... (mã hs phenol rượu ete/ hs code phenol rượu)
- Mã HS 29095000: Nguyên liệu Butylhydroxyanisole (butylated hydroxyanisole)... (mã hs nguyên liệu but/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29096000: Chất nối mạch COUPLING AGENT PERKADOX BC-FF (Dicumyl peroxide)dùng trong sản xuất đế giày mới 100% xuất xứ CN, Cas No: 80-43-3 CTHH: C18 H22 02... (mã hs chất nối mạch c/ hs code chất nối mạc)
- Mã HS 29096000: Xúc tác poly (Poly Catalyst: 2-ethylhexanoate 8. 5% CTHH: C8H18O, Sodium 53% CTHH: Na, Toluene 38. 5% CTHH: C7H8. chất xúc tác dùng làm cứng sản phẩm)... (mã hs xúc tác poly p/ hs code xúc tác poly)
- Mã HS 29096000: DCP(AKZO)/NONE-Perkadox BC-FF (DCP 99%) (Dicumyl Peroxide) hóa chất peroxit... (mã hs dcpakzo/none/ hs code dcpakzo/no)
- Mã HS 29096000: Dicumyl perocide (Chất đông kết)... (mã hs dicumyl perocid/ hs code dicumyl pero)
- Mã HS 29096000: Chất dẫn xuất (DCP-14S(BIPB 14S) (C20H34O4))... (mã hs chất dẫn xuất/ hs code chất dẫn xuấ)
- Mã HS 29096000: Chất liên kết làm từ peroxit ete (hàng mới 100%), GWE-300T, CAS CODE: 64-17-5, SỐ TB: 1698/TB-TCHQ, dạng lỏng, 15kg/thùng... (mã hs chất liên kết l/ hs code chất liên kế)
- Mã HS 29096000: Dicumyl Peroxide (Bridging agent), số CAS: 80-43-3, dùng làm phụ gia làm dẻo trong quá trình sản xuất đế giày... (mã hs dicumyl peroxid/ hs code dicumyl pero)
- Mã HS 29096000: Hóa chất các loại: Hóa chất sản xuất cao su Peroxit hữu cơ (PERKADOX 14S-FL) Mã CAS No: 25155-25-3, Công thức hóa học: C20H34O4... (mã hs hóa chất các lo/ hs code hóa chất các)
- Mã HS 29096000: TRIGONOX 101-50D/ Peroxit ete (Hàng không thuộc danh mục khai báo tiền chất, hóa chất nguy hiểm)... (mã hs trigonox 10150/ hs code trigonox 101)
- Mã HS 29096000: Chất liên kết nối mạch Perkadox 14S-FL, dùng làm tăng độ bền kéo cho các sản phẩm xốp EVA, mã CAS: 25155-25-3, 2212-81-9, 20kgs/bao, 20 bao/pallet, mới 100%... (mã hs chất liên kết n/ hs code chất liên kế)
- Mã HS 29096000: Chất phụ gia DICUMYL PEROXIDE... (mã hs chất phụ gia di/ hs code chất phụ gia)
- Mã HS 29096000: Dicumyl perocide (Chất đông kết)... (mã hs dicumyl perocid/ hs code dicumyl pero)
- Mã HS 29096000: Bột DCP dùng trong ngành công nghiệp giày dép. Hàng mới 100%... (mã hs bột dcp dùng tr/ hs code bột dcp dùng)
- Mã HS 29096000: Hóa chất hữu cơ (DCBP)- Chất xúc tác Curing Agent E (PD-50S-PS) hàng mới 100%... (mã hs hóa chất hữu cơ/ hs code hóa chất hữu)
- Mã HS 29096000: Chất nối mạch COUPLING AGENT PERKADOX BC-FF (Dicumyl peroxide)dùng trong sản xuất đế giày mới 100% xuất xứ CN,... (mã hs chất nối mạch c/ hs code chất nối mạc)
- Mã HS 29096000: Hợp chất hóa dẻo cao su PERKADOX 14S-FL (Di(tert-butylperoxyisopropyl) benzene dùng trong sản xuất đế giày mới 100% xuất xứ CN,... (mã hs hợp chất hóa dẻ/ hs code hợp chất hóa)
- Mã HS 29096000: Chất phụ gia (Chất tăng độ bền Dicumyl Peroxide) dùng sản xuất hạt nhựa- Perkadox BC-FF (DCP), hàng mới 100%... (mã hs chất phụ gia c/ hs code chất phụ gia)
- Mã HS 29096000: Chất độn cao su (Perkadox BC-FF)... (mã hs chất độn cao su/ hs code chất độn cao)
- Mã HS 29096000: Chất Xúc tác TRIGONOX V388. Hàng mới 100%... (mã hs chất xúc tác tr/ hs code chất xúc tác)
- Mã HS 29096000: Chất kết dính BC-FF (DCP)... (mã hs chất kết dính b/ hs code chất kết dín)
- Mã HS 29096000: Chất kết dính PL-400-70D... (mã hs chất kết dính p/ hs code chất kết dín)
- Mã HS 29096000: Chất phụ gia trợ xúc tiến lưu hóa cao su... (mã hs chất phụ gia tr/ hs code chất phụ gia)
- Mã HS 29096000: Chất kết dính (LUPERXOX 231, BC-FF)... (mã hs chất kết dính/ hs code chất kết dín)
- Mã HS 29096000: Chất kết dính... (mã hs chất kết dính/ hs code chất kết dín)
- Mã HS 29096000: Peroxit hữu cơ PERKADOX BC-FF... (mã hs peroxit hữu cơ/ hs code peroxit hữu)
- Mã HS 29096000: Chất phụ gia- DCP... (mã hs chất phụ gia d/ hs code chất phụ gia)