Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức Rèm Lâm Thanh.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

2829 - Mã HS 28291100: NATRI CLORAT-NACLO3-dùng trong sản xuất bột giấy, dạng bột, đóng bao, 1250kg/bao, hàng mới 100%.... (mã hs natri cloratna/ hs code natri clorat)
- Mã HS 28299090: Chất trợ nhuộm LAUCOL OX NEW (Chất điều chỉnh nước để giữ độ màu vải, mã cas: 7789-38-0, CTHH: NaBrO3, mới 100%)... (mã hs chất trợ nhuộm/ hs code chất trợ nhu)
- Mã HS 28299090: Hóa chất công nghiệp: AMMONIUM PERCHLORATE NH4ClO4 (Special grade)- (CAS: 7790-98-9)- Sử dụng làm chất trung gian để sản xuất các hóa chất vô cơ- Đóng gói 40kg/thùng- Hàng mới 100%.... (mã hs hóa chất công n/ hs code hóa chất côn)
- Mã HS 28299090: Hóa chất Sigma Aluminum Percholorate nonahydrate Al(ClO4)3. 9H20, Id cas: 81029-06-3, hàng mới 100%... (mã hs hóa chất sigma/ hs code hóa chất sig)
- Mã HS 28299090: Sản phẩm xử lý bề mặt ACCELERATOR 99 20kg/can, thành phần: Sodium Bromate 30-60% CAS 7789-38-0, còn lại là nước. Hàng mới 100%... (mã hs sản phẩm xử lý/ hs code sản phẩm xử)
- Mã HS 28299090: Chất điều chỉnh nước để giữ độ màu vải (LAUCOL OX NEW), Natri bromat trong nước, mã cas: 7789-38-0, CTHH: NaBrO3, mới 100%... (mã hs chất điều chỉnh/ hs code chất điều ch)
2830 - Mã HS 28301000: Sodium sulphide yellow flakes 60% (Na2S), dạng vảy màu vàng, số CAS: 1313-82-2, 25kg/ bao, dùng trong ngành công nghiệp khai khoáng. Hạn sử dụng: 28/11/2020. Hàng mới 100%... (mã hs sodium sulphide/ hs code sodium sulph)
- Mã HS 28301000: Hóa chất Sodium sulfide-Na2S 60%, hàng mới 100%... (mã hs hóa chất sodium/ hs code hóa chất sod)
2831 - Mã HS 28311000: Chất trợ nhuộm SODIUM DITHIONITE (làm sạch vải sau khi hoàn tất nhuộm, dạng bột, hóa chất dùng trong ngành nhuộm, mã Cas: 7775-14-6, CTHH: Na2S2O4, hàng mới 100%)... (mã hs chất trợ nhuộm/ hs code chất trợ nhu)
- Mã HS 28311000: Natriformaldehyd sulfoxylat. _RONGALITE C. _ PLTL: 6440/TB-TCHQ NGAY 03/06/14. Số CAS: 6035-47-8 không nằm trong nghị định 113. Đã chuyển luồng tk101901202431 (14/03/2018)... (mã hs natriformaldehy/ hs code natriformald)
- Mã HS 28311000: Tẩy đường-Sodium Hydrosulfite Na2S2O4... (mã hs tẩy đườngsodiu/ hs code tẩy đườngso)
- Mã HS 28319000: Chất có thành phần chính là Zinc Bis-hydroxymethanane sulphinate (Dithionit và sulphosilat) dùng trong xưởng in vải; DISCHARGE AGENT, Zinc Bis(hydroxymethansulphinate), Cas no. : 24887-06-7.... (mã hs chất có thành p/ hs code chất có thàn)
2832 - Mã HS 28321000: Natri sulfite- DP-5 (25kg/thùng). Hàng mới 100%... (mã hs natri sulfite/ hs code natri sulfit)
- Mã HS 28321000: Hóa chất rửa khuôn mold cleaner (coil cleaner) MOLD CLEANER(natri sulphit) (không tham gia quá trình sản xuất sản phẩm)... (mã hs hóa chất rửa kh/ hs code hóa chất rửa)
- Mã HS 28321000: Natri sulfit Na2SO3(Cas: 7757-83-7). dùng làm hóa chất trong tuyển quặng dạng bột đóng bao (25kg/bao). hàng mới 100%... (mã hs natri sulfit na/ hs code natri sulfit)
- Mã HS 28321000: SODIUM BISULPHITE 99% MIN- NAHSO3- CHẤT DÙNG TRONG NGÀNH DỆT NHUỘM- MÃ CAS 7631-90-5- MẶT HÀNG KHÔNG KHAI BÁO HOÁ CHẤT... (mã hs sodium bisulphi/ hs code sodium bisul)
- Mã HS 28321000: NLSX hóa chất ngành dệt- SBS (Sodium Bisulfate)- Natri Metabisulfit). CAS NO: 7681-38-1... (mã hs nlsx hóa chất n/ hs code nlsx hóa chấ)
- Mã HS 28321000: Hóa chất SBS (Na2S2O5- Natri metabisunfit), dùng trong hệ thống xử lý nước... (mã hs hóa chất sbs n/ hs code hóa chất sbs)
- Mã HS 28321000: SODIUM METABISULPHITE (NA2S2O5), hàng mới 100%... (mã hs sodium metabisu/ hs code sodium metab)
- Mã HS 28321000: BIRLASULF SS(SODIUM SULPHITE) Na2SO3 T TECHNICAL GRADE (98. 5%MIN), là hóa chất dùng trong nghành công nghiệp xử lý nước thải, đóng bao 25kg, dạng bột, hàng mới 100%. Mã CAS: 7757-83-7... (mã hs birlasulf ssso/ hs code birlasulf ss)
- Mã HS 28321000: Sodium Sunfit Na2SO3 (500g/chai). Hàng mới 100%... (mã hs sodium sunfit n/ hs code sodium sunfi)
- Mã HS 28321000: Hóa chất Natri Bisulfit (NaHSO3), CAS: 7631-90-5, dùng để xử lý nước thải... (mã hs hóa chất natri/ hs code hóa chất nat)
- Mã HS 28321000: Natri metabisunfit dạng bột-Nitron Powder, dùng để sản xuất bánh(bột làm dai bánh). Mới 100%. Kết quả PTPL số 1381/TB-KĐ3 ngày 17/07/2018.... (mã hs natri metabisun/ hs code natri metabi)
- Mã HS 28321000: INDUSTRIAL DETERGENT 3EH (Natri suffite Hàng Mới 100% THEO KET QUA PHAN TICH SO 258/TB-KD3 NGÀY 09/02/2018... (mã hs industrial dete/ hs code industrial d)
- Mã HS 28321000: HÓA CHẤT SODIUM METABISULPHITE 98%MIN (NA2S2O5), HÀNG MỚI 100%. Dạng rắn.... (mã hs hóa chất sodium/ hs code hóa chất sod)
- Mã HS 28321000: Hóa chất MOLD CLEANER (Thành phần hóa học: Sodium Hydroxide (NAOH) + Alkyl, Polysacchaide (Cn(H2O)n-1)... (mã hs hóa chất mold c/ hs code hóa chất mol)
- Mã HS 28321000: Sodium sunfit Na2SO3 (500g/chai). Hàng mới 100%... (mã hs sodium sunfit n/ hs code sodium sunfi)
- Mã HS 28321000: Natri metabisunfit Na2S2O5 (25kg/bao). Hàng mới 100%... (mã hs natri metabisun/ hs code natri metabi)
- Mã HS 28321000: Hóa chất Natri Bisulfit (NaHSO3) CAS: 7631-90-5... (mã hs hóa chất natri/ hs code hóa chất nat)
- Mã HS 28321000: METABISULFIITE (Na2S2O5)- Là chất tẩy trắng dùng trong ngành nhuộm, in vải (TP: Na2S2O5 98% CAS: 7681-57-4)... (mã hs metabisulfiite/ hs code metabisulfii)
- Mã HS 28321000: Hóa chất chống muội Oxy dùng trong xử lý nước thải(Chemical/Nalco7408) 25kg/ thùng, hàng mới 100%... (mã hs hóa chất chống/ hs code hóa chất chố)
- Mã HS 28322000: Sodium Bisulfite NaHSO3 (500gam/bình)), hàng mới 100%(02. 01. 0116)... (mã hs sodium bisulfit/ hs code sodium bisul)
- Mã HS 28322000: BIRLASULF SM(SODIUM METABISULPHITE) Na2S2O5 T TECHNICAL GRADE (96. 8%MIN), là hóa chất dùng trong nghành công nghiệp xử lý nước thải, đóng bao 25kg, dạng bột, hàng mới 100%. Mã CAS: 7681-57-4... (mã hs birlasulf smso/ hs code birlasulf sm)
- Mã HS 28322000: Sodium Bisulfat NaHSO3 22%-Dùng trong xử lý nước thải... (mã hs sodium bisulfat/ hs code sodium bisul)
- Mã HS 28322000: Hóa chất Sodium hydrogen sulfite (NaHSO3) (NaHSO3 Sodium Hydrosulfite Industrial 30% 25kg/can). Hàng mới 100%... (mã hs hóa chất sodium/ hs code hóa chất sod)
- Mã HS 28322000: Natri Bisulfite NaHSO3 31-35% (Hóa chất NaHSO3 31-35%. (1000kg/phi))... (mã hs natri bisulfite/ hs code natri bisulf)
- Mã HS 28322000: Hóa chất NaHSO3 (sudium síisulphite)((Hóa chất dùng để sử lý nước thải công nghiệp)... (mã hs hóa chất nahso3/ hs code hóa chất nah)
- Mã HS 28323000: Dung dịch các chất hữu cơ MW 210 B, là phụ gia phục vụ cho mạ điện, TP gồm: Sodium thiosulfate pentahydrate 15%, Cobalt sulfate 2%, Ammonium aluminum Sulfate dodecahydrate 0. 1%, 20kg/ can... (mã hs dung dịch các c/ hs code dung dịch cá)
- Mã HS 28323000: Sodium thiosulfate 0. 01N solution (Na2S2O3) (hợp chất thiosulphat dùng trong phòng thí nghiệm, mới 100%... (mã hs sodium thiosulf/ hs code sodium thios)
- Mã HS 28323000: Dung dịch 0, 1 mol/L Sodium thiosulfate solution (Na2S2O3), mã sản phẩm 95654-8030, (500ml/chai), hàng mới 100%... (mã hs dung dịch 01 m/ hs code dung dịch 0)
- Mã HS 28323000: Chất thí nghiệm: 0. 1N SODIUM THIOSULFATE (Thành phần: Sodium thiosulfate, nước) (1KG/EA), Hàng mới 100%. Số 180/TB-KĐHQ.... (mã hs chất thí nghiệm/ hs code chất thí ngh)
- Mã HS 28323000: Hóa chất: Sodium thiosulfate pentahydrate, extra pure, SLR- Na2 O3 S2. 5 H2 O; CAS 10102-17-7; dùng cho phòng thí nghiệm; đóng gói 1kg/chai. Mới 100%... (mã hs hóa chất sodiu/ hs code hóa chất so)
- Mã HS 28323000: Thuốc phụ trợ nhuộm màu Hóa chất SODIUM THIOSULPHATE 99% (NA2S2O3) CAS 7772-98-7. Mới 100%... (mã hs thuốc phụ trợ n/ hs code thuốc phụ tr)
- Mã HS 28323000: Dung dịch 0, 1 mol/L Sodium thiosulfate solution (Na2S2O3), mã sản phẩm 95654-8030, (500ml/chai), hàng mới 100%... (mã hs dung dịch 01 m/ hs code dung dịch 0)
- Mã HS 28323000: Dung dịch chuẩn Sodium thiosulfate solution 0, 1 mol/l (0, 1 N), Na2S2O3. 5H2O (0. 125L/Tuýp)... (mã hs dung dịch chuẩn/ hs code dung dịch ch)
- Mã HS 28323000: Muối tinh thể Sodium thiosulfate Na2S2O3... (mã hs muối tinh thể s/ hs code muối tinh th)
- Mã HS 28323000: Hóa chất Sodium Thiosulphate Na2S2O3... (mã hs hóa chất sodium/ hs code hóa chất sod)