Nhập mã HS hoặc nhóm mã HS hoặc từ khóa để tìm kiếm trong trang.

- Mã HS 39269099: HPNL-A818KKFA/ Miếng nhựa dùng để bảo vệ khay chứa lõi lọc hút ẩm máy lọc không khí/ TRAY COVER HPNL-A818KKFA, kích thước 172*115*45mm (nk)
- Mã HS 39269099: HPNL-A819KKFA/ Tấm nhựa ốp thân máy phía trước (trên) bằng nhựa của máy lọc không khí (màu trắng)/ FRONT PANEL HPNL-A819KKFA, kích thước 400*570*30mm (nk)
- Mã HS 39269099: HPNL-A819KKFB/ Tấm nhựa ốp thân máy phía trước (trên) bằng nhựa của máy lọc không khí (màu đen)/ FRONT PANEL HPNL-A819KKFB, kích thước 400*570*30mm (nk)
- Mã HS 39269099: HPNL-A820KKFA/ Tấm nhựa, dùng để bảo vệ bình nước bù ẩm của máy lọc không khí/ TANK PANEL HPNL-A820KKFA, kích thước 172*290*45mm (nk)
- Mã HS 39269099: HPWK-050/Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (Nguồn trong nước) (xk)
- Mã HS 39269099: HR09/ Nắp(Vỏ) nhựa của thiết bị chuyển đổi tín hiệu dùng cho phát thanh sóng vô tuyến (nk)
- Mã HS 39269099: HR-IT-000035/ Mặt ổ cắm mạng 6Hole (bằng nhựa). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HR-IT-000036/ Mặt ổ cắm mạng 3Hole (bằng nhựa). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HRM- PT-141/ Vỏ bọc đèn Led của cảm biến nhịp tim (bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HRN1BU/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: HRN2BU/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: HRN3BU/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: HRO-1921/ Nút chặn silicone (xk)
- Mã HS 39269099: HR-VPP-0080/ Decal kính (Decal là màng nhựa tổng hợp). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HR-VPP-0081/ Decal kính (Decal là màng nhựa tổng hợp W5221*H1200 mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HR-VPP-0082/ Decal kính (Decal là màng nhựa tổng hợp W5892*H1200 mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HR-VPP-0083/ Decal kính (Decal là màng nhựa tổng hợp W5691*H1200 mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HR-VPP-0084/ Decal kính (Decal là màng nhựa tổng hợp W790*H2135 mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HR-VPP-0093/ Decal chống nắng (Decal là màng nhựa tổng hợp). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HS01/ Nắp bảo vệ đầu nối dây điện (bằng nhựa) (81x85x72)mm- HOUSING (HAAC028-80100AE)- nguyên liệu phục vụ sản xuất, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HSE-JC-A,B,C(H)+1/ Miếng nhựa kiểm tra độ cong tanshi HSE-JC-12MT(A,B,C)(Hand-as)(H)(P) (xk)
- Mã HS 39269099: HSH01/ Chụp đầu kết nối bằng nhựa cứng A2006H-5P. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HSJJ05-151/ Đầu bọc nhựa của đầu nối điện/ VINYL CAP 1.5 (Yellow), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HSJJ18-0023/ Đầu bọc nhựa của đầu nối điện/ VINYL CAP 4SQ(Yellow), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HSLPL11/ Nhãn Chính Bằng Vải (nk)
- Mã HS 39269099: HSPAA00394A/ Miếng nhựa bảo vệ bảng mạch thân loa KT 976*95*42 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HSPAA00403A/ Miếng nhựa bảo vệ bảng mạch thân loa KT 295*70*26 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HSV22/ Lớp vỏ bảo vệ thấu kính bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: HSV28/ Tấm giữ thấu kính (Bằng nhựa) (Dùng trong sản xuất thấu kính camera điện thoại thông minh) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HSV29/ Miếng dẫn hướng bi dịch chuyển thấu kính (Bằng nhựa) (Dùng trong sản xuất camera điện thoại thông minh) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HSV31/ Khuôn AF (Bằng nhựa) (Dùng trong sản xuất thấu kính camera điện thoại thông minh) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HSV32/ Tấm giữ linh kiện bên trong OIS (Bằng nhựa) (Dùng trong sản xuất thấu kính camera điện thoại thông minh) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HSV35/ Miếng đệm (Bằng nhựa) độ dày 0.016T (Dùng lắp giáp thành thấu kính của camera điện thoại thông minh) (Hàng mới 100%)- theo dòng hàng 3 của TK103331821720/E11 ngày 26/05/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: HSV36/ Vỏ giữ thấu kính đơn 121SOA (Bằng nhựa) (Dùng lắp giáp thành thấu kính của camera điện thoại thông minh) (hàng mới 100%)- theo dòng hàng số 1 của TKNK số 103378550441/E11 ngày 22/06/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: HSV74/ Vành bảo vệ camera bằng nhựa (Dùng trong sản xuất camera điện thoại thông minh) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HSV81/ khóa chốt lắp thấu kính đơn (Bằng nhựa)(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HSYL249A/ Đầu tiếp nối bằng nhựa KET MG611227-3 size 25*22*8mm (nk)
- Mã HS 39269099: HT/ Hạt trang trí bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: HT10/ Dây nhựa treo mác (nk)
- Mã HS 39269099: HT13/ Nhám dính (nk)
- Mã HS 39269099: HT170SB6/ Dây thít bằng nhựa/BAND CABLE: HT170SB6, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HT-68-P95/ Miếng định hình bộ phận ống đầu sườn xe đạp (bằng nhựa)..Plastic Model 68-P95-S0655/68-P95-S0691,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HTAJ01/ Boot AJ bằng nhựa có màng dán bên ngoài (nk)
- Mã HS 39269099: HTCB03/ Chữ W (giữ cố định) nhựa plastic (nk)
- Mã HS 39269099: HTCB04/ Phân dây (khấu trượt) (phân dây tai trái phải) nhựa plastic (nk)
- Mã HS 39269099: HTCB06/ Boot DB nhựa plastic (nk)
- Mã HS 39269099: HTDHN/ Thanh dẫn hướng bằng nhựa (linh kiện máy photocopy)A797890003 (nk)
- Mã HS 39269099: HT-LK-NHUA/ Linh kiện kẹp nhựa lắp ráp máy phân tích tự động J839400. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HTRN/ Thanh ngang bằng thép linh kiện máy photocopy/A7AH623400 (nk)
- Mã HS 39269099: HTSV-021/ Tấm đỡ thiết bị đầu cuối dùng cho đầu thu, bằng nhựa, kích thước 28*11mm. PLATE-TERMINAL-BLOCK_10PIN;BAKELITE FC30-006686A (nk)
- Mã HS 39269099: HTSV5966/ Kẹp ống nhựa phi 20,chất liệu bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HTSV6054/ Đồ gá QNF-9010 CRADLE; Kích thước: 530x350x80mm, vật liệu nhựa; dùng để kiểm tra camera. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HTSV6100/ Đồ gá kiểm tra bản mạch chính và bảng mạch cảm biến XNB-8002/9002 main+ sensor PBA test jig, chất liệu chính bằng nhựa, KT 250*500*120mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HTSV6101/ Đồ gá kiểm tra nguồn XNB-8002/9002 power PBA test jig, chất liệu chính bằng nhựa, KT 250*500*120mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HTSV6102/ Đồ gá kiểm tra nguồn và bảng mạch cảm biến XNO-8082R/9082R main + power+ sensor PBA test jig, chất liệu chính bằng nhựa, KT 250*500*120mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HTSV6103/ Đồ gá kiểm tra bảng mạch thẻ nhớ XNO- 8082R/9082R back box+ SD PBA test jig, chất liệu chính bằng nhựa, KT 250*500*120mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HTSV6104/ Đồ gá kiểm tra độ phân giải camera XNB-8002/9002 Cradle, chất liệu chính bằng nhựa, KT 250*120*110mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HTT20-M14-110T3/ Hộp nhựa trang trí M14-110, cỡ 5.5*3.6*0.6cm (mới 100%) (nhãn hiệu: Daiso) (xk)
- Mã HS 39269099: Hủ bằng tăm bằng nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Hủ có nắp cài kín hơi bằng acrylic, dung tích 1000ml, hàng mới 100%, hiệu: Café Amazon, hàng mẫu (nk)
- Mã HS 39269099: Hũ đựng chip CT, chất liệu bằng nhựa 87%, Inox 11%, Mica 2%, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam. (nk)
- Mã HS 39269099: Hũ đựng chip CT. Chất liệu bằng nhựa 87%, Inox 11%, Mica 2%. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Hủ đựng cốt bằng nhựa, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Hủ nhựa nhỏ (500g/túi)/ (xk)
- Mã HS 39269099: Hũ nhựa, 5ml, không hiệu. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HUBLE Y2M9282H06600JX/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GCHUBLE Y2M9282H06600JX ĐGGC 477.92VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: hùng rác công nghiệp 120l màu xanh lá bằng nhựa kt: 55 cm x 49 cm x 93 cm, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Hút mũi giành cho trẻ em, bằng nhựa, hiệu Nuk, mã: 40256604, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: HUY HIỆU BẰNG NHỰA, SỬ DỤNG NỘI BỘ CTY, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Huy hiệu bằng nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Huy hiệu Logo nhỏ để cài lên túi, hiệu DB EQUIDMENT, bằng kim loại (nk)
- Mã HS 39269099: HV011-02020/ Vỏ bảo vệ đầu kết nối bằng nhựa, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HV079623-0230/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: HV079623-0260/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: HV079623-0270/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: HV079623-0280/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: HV079623-0290/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: HV079623-0300/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: HV084613-8130/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: HV084613-8170/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: HV084613-8180/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: HV136213-1130/ Chốt chặn lò xo bằng nhựa dài 13,21mm (xk)
- Mã HS 39269099: HV136213-1130-1/ Chốt chặn lò xo bằng nhựa dài 13.21mm (nk)
- Mã HS 39269099: HV136213-1160/ Chốt chặn lò xo bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: HV136213-1160-1/ Chốt chặn lò xo bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: HV136213-1180/ Chốt chặn lò xo bằng nhựa dài 13,21mm (xk)
- Mã HS 39269099: HV136213-1180-1/ Chốt chặn lò xo bằng nhựa dài 13.21mm (nk)
- Mã HS 39269099: HV136231-1420 / Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: HV136231-1420/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: HV136231-1471/ Lõi cuộn điện từ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: HV136231-1480/ Lõi cuộn điện từ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: HV136231-1490/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-001/ Đồ gá bằng nhựa FLAT JIG LOWER ROTARY PIN, PB108, 9*9*19mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-084/ Đồ gá bằng nhựa FLAT JIG LOWER RUBBER, RUBBER, 15*15*10mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-090/ Đồ gá bằng nhựa HANDLE, POM, NMM5-17, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-102/ Đồ gá bằng nhựa HANDLE, POM, NMM5-17, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-134/ Đồ gá bằng nhựa PIN6, POM, 6*6*15mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-135/ Đồ gá bằng nhựa PIN, POM, 8*8*15mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-136/ Đồ gá bằng nhựa PIN6, POM, 8*8*15mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-137/ Đồ gá bằng nhựa PIN6*20, POM, 8*8*20mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-138/ Đồ gá bằng nhựa BLOCK 1, PEEK, 11*25.5*6mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-141/ Đồ gá bằng nhựa PIN6, PEEK, 53*12.4*10mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-143/ Đồ gá bằng nhựa BLOCK 2, PEEK, 58.3*10*9.1mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-144/ Đồ gá bằng nhựa BLOCK 1, PEEK, 62*10*8.9mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-145/ Đồ gá bằng nhựa JIG BLASTING BC, PEEK, 68*15*27mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-147/ Đồ gá bằng nhựa BLOCK SIDE, PEEK, 134*13.763*9.386mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-148/ Đồ gá bằng nhựa SIDE CONTACT GONO JIG BODY, PVC, 144.7*40.7*20mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-149/ Đồ gá bằng nhựa JIG_BRACKET PITCH BAR_L, POM, 150*56*37mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-150/ Đồ gá bằng nhựa D MMS JIG TOP ASSY, POM, 157*69*13.9mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-152/ Đồ gá bằng nhựa BOTTOM, URETHANE, 300*188*15mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-153/ Đồ gá bằng nhựa Canvas 2 Align Guide F_V01, POM, 340*25*25.95mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-155/ Đồ gá bằng nhựa Upper Plate, PEEK, 360*20*9mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-156/ Đồ gá bằng nhựa MAT BICH, POM, 360*89*10mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-160/ Đồ gá bằng nhựa LIFT PIN, POM, 8*8*14mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-161/ Đồ gá bằng nhựa PIN, POM, 8*8*15mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-162/ Đồ gá bằng nhựa PIN6, POM, 8*8*15mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-163/ Đồ gá bằng nhựa LIFT PIN, POM, 8*8*17.5mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-164/ Đồ gá bằng nhựa IN6*20, POM, 8*8*20mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-165/ Đồ gá bằng nhựa BLOCK 2, PEEK, 14.5*14.9*15mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-171/ Đồ gá bằng nhựa SCREW, PEEK, 54*10.6*10mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-173/ Đồ gá bằng nhựa FLAT JIG UPPER INSPECTION BLOCK, PB108, 80*186*11.901mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-174/ Đồ gá bằng nhựa SIDE CONTACT GONO JIG HANDLE, POM, 95*30*10mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-175/ Đồ gá bằng nhựa JIG_BRACKET PITCH BAR_R, POM, 150*56*37mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-176/ Đồ gá bằng nhựa BLOCK 1, URETHANE, 300*87*10mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-177/ Đồ gá bằng nhựa Canvas 2 Align Guide S_V01, POM, 320*60*18mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-179/ Đồ gá bằng nhựa Lower Plate_mat bich, PEEK, 360*80*9mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-180/ Đồ gá bằng nhựa MAT CANH DAI, POM, 430*89*9mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-182/ Đồ gá bằng nhựa PIN6*20, POM, 8*8*20mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-183/ Đồ gá bằng nhựa BLOCK 1, PEEK, 11.4*11.1*8.9mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-185/ Đồ gá bằng nhựa BLOCK 3, PEEK, 19.4*8.1*15.8mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-188/ Đồ gá bằng nhựa JIG GUIDE, POM, 35*9*5mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-192/ Đồ gá bằng nhựa Lower Plate_COVER, PEEK, 164.3*49.3*3mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-195/ Đồ gá bằng nhựa JIG_AXIS PITCH BAR, POM, 250*5*5mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-196/ Đồ gá bằng nhựa BLOCK 2, URETHANE, 300*87*10mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-197/ Đồ gá bằng nhựa TAM DUOI, POM, 430*360*17mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-198/ Đồ gá bằng nhựa PIN, POM, 8*8*15mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-199/ Đồ gá bằng nhựa PIN6, POM, 8*8*15mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-201/ Đồ gá bằng nhựa BLOCK 2, PEEK, 17*16.6*12mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-203/ Đồ gá bằng nhựa BLOCK 3, URETHANE, 75*87*9, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-205/ Đồ gá bằng nhựa TOP POM, POM, 156.4*70.6*8.6mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-206/ Đồ gá bằng nhựa Glass Guide Plate A, POM, 180*9*1mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-209/ Đồ gá bằng nhựa TAM TREN, POM, 450*359*10mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-211/ Đồ gá bằng nhựa PIN, POM, 7.8*7.8*15mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-212/ Đồ gá bằng nhựa BLOCK 1, PEEK, 11*23.5*7mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-213/ Đồ gá bằng nhựa BLOCK 4, URETHANE, 75*87*9mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-215/ Đồ gá bằng nhựa Glass Guide Plate B, POM, 180*10*1mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-216/ Đồ gá bằng nhựa FLAT JIG LOWER INSPECTION BLOCK, PB108, 275*226*16mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-217/ Đồ gá bằng nhựa THANH CHU T, POM, 430*15*16mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-218/ Đồ gá bằng nhựa Lower Plate_O-RING, URETHANE, CAO SU 2,370mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-219/ Đồ gá bằng nhựa FLAT JIG LEG, POM, 16*217*94mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-220/ Đồ gá bằng nhựa BLOCK 2, PEEK, 57.4*11.5*10.2mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-221/ Đồ gá bằng nhựa Glass Guide Plate C, POM, 181*6*1mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-222/ Đồ gá bằng nhựa Upper Guide PIN_SHAFT, PEEK, 204.8*8*8mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-224/ Đồ gá bằng nhựa THANH DO CANH DAI, POM, 430*47.3*11.9mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-225/ Đồ gá bằng nhựa JIG MASTER HANDLE, POM, BYGS-10-75, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-227/ Đồ gá bằng nhựa PIN, POM, 8*8*15mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-228/ Đồ gá bằng nhựa LIFT PIN, POM, 8*8*17.5mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-229/ Đồ gá bằng nhựa Align Block, PEEK, 110*25*5mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-231/ Đồ gá bằng nhựa Upper Guide PIN_GUIDE, POM, 180*9*1mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-232/ Đồ gá bằng nhựa FLAT JIG COVER, POM, 235*89*35mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-233/ Đồ gá bằng nhựa THANH DO CANH DAI, TEFLON, 430*47.3*11.9mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-234/ Đồ gá bằng nhựa Clamping Guide Bar, PEEK, 100*15*5mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-235/ Đồ gá bằng nhựa Lower Plate Guide PIN-A-SHAFT, PEEK, 204.8*6.3*6.3mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-236/ Đồ gá bằng nhựa THANH DO CANH NGAN, POM, 361.8*22.3*12mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-237/ Đồ gá bằng nhựa JIG PUSHER HANDLE, POM, BYGS-10-75, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-238/ Đồ gá bằng nhựa Clamping Bar 1, PEEK, 40*6.5*4.4mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-240/ Đồ gá bằng nhựa Lower Plate Guide PIN-A-GUIDE, POM, 181*6*1mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-241/ Đồ gá bằng nhựa THANH DO CANH NGAN, TEFLON, 361.8*22.3*12mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-243/ Đồ gá bằng nhựa Clamping Bar 2, PEEK, 40*6.5*4.4mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-244/ Đồ gá bằng nhựa Lower Plate Guide PIN-B- SHAFT, PEEK, 204.8*6.3*6.3mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-245/ Đồ gá bằng nhựa THANH DO GIUA, POM, 430*44.4*12mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-246/ Đồ gá bằng nhựa Lower Plate Guide PIN-B-PLATE, POM, 180*10*1mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-248/ Đồ gá bằng nhựa THANH DO GIUA, TEFLON, 430*44.4*12mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-250/ Đồ gá bằng nhựa Lower Plate Guide PIN-C-SHAFT, PEEK, 204.8*6.3*6.3mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-251/ Đồ gá bằng nhựa BOLT, PEEK, FB M4-10, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-252/ Đồ gá bằng nhựa Lower Plate Guide PIN-C-GUIDE, POM, 180*10*1mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-254/ Đồ gá bằng nhựa TAM TREN V2, POM, 422.4*354.5*10mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-255/ Đồ gá bằng nhựa TOP BLOCK, PEEK, 69*25*5mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-256/ Đồ gá bằng nhựa HANDLE, POM, 97.4*55.4*10mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-257/ Đồ gá bằng nhựa Slide, PEEK, 430*16*15mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-258/ Đồ gá bằng nhựa Thanh T line, PEEK, 430*18*15mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-260/ Đồ gá bằng nhựa Clamping Guide Bar, PEEK, 100*15*5mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-261/ Đồ gá bằng nhựa Align Block, PEEK, 110*15*5mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-262/ Đồ gá bằng nhựa Align Guide PIN, PEEK, 205*6.3*6.3mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-267/ Đồ gá bằng nhựa Glass Guide Plate A, POM, 180*9*1mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-268/ Đồ gá bằng nhựa Glass Guide Plate B, POM, 180*10*1mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-269/ Đồ gá bằng nhựa Glass Guide Plate C, POM, 181*6*1mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-270/ Đồ gá bằng nhựa Align Block, PEEK, 110*25*5mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-271/ Đồ gá bằng nhựa Clamping Guide Bar, PEEK, 100*15*5mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-272/ Đồ gá bằng nhựa Clamping Bar 1, PEEK, 40*6.5*4.4mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-273/ Đồ gá bằng nhựa Clamping Bar 2, PEEK, 40*6.5*4.4mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-277/ Đồ gá bằng nhựa Slide, PEEK, 430*16*15mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-282/ Đồ gá bằng nhựa Glass Guide Plate A, PEEK, 180*9*1mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-283/ Đồ gá bằng nhựa Glass Guide Plate B, POM, 180*10*1mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-284/ Đồ gá bằng nhựa Glass Guide Plate C, POM, 181*6*1mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-285/ Đồ gá bằng nhựa Align Block, PEEK, 110*25*5mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-286/ Đồ gá bằng nhựa Clamping Guide Bar, PEEK, 100*15*5mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-287/ Đồ gá bằng nhựa Clamping Bar 1, PEEK, 40*6.5*4.4mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-288/ Đồ gá bằng nhựa Clamping Bar 2, PEEK, 40*6.5*4.4mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-292/ Đồ gá bằng nhựa Slide, PEEK, 430*16*15mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-293/ Đồ gá bằng nhựa WASHER, PEEK, M3, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-297/ Đồ gá bằng nhựa Glass Guide Plate A, POM, 180*9*1mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-298/ Đồ gá bằng nhựa Glass Guide Plate B, POM, 180*10*1mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-299/ Đồ gá bằng nhựa Glass Guide Plate C, POM, 181*6*1mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-300/ Đồ gá bằng nhựa Align Block, PEEK, 110*25*5mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-301/ Đồ gá bằng nhựa Clamping Guide Bar, PEEK, 100*15*5mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-302/ Đồ gá bằng nhựa Clamping Bar 1, PEEK, 40*6.5*4.4mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-303/ Đồ gá bằng nhựa Clamping Bar 2, PEEK, 40*6.5*4.4mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-307/ Đồ gá bằng nhựa Slide, PEEK, 430*16*15mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-309/ Đồ gá bằng nhựa Oring, URETHANE, 40*36*3.5mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-321/ Đồ gá bằng nhựa BOLT M3, PEEK, PEKST-3-6, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-328/ Đồ gá bằng nhựa WASHER, PEEK, M3, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-330/ Đồ gá bằng nhựa Oring, URETHANE, 40*36*3.5mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-339/ Đồ gá bằng nhựa WASHER, PEEK, PEKST-2-6, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-348/ Đồ gá bằng nhựa BOLT M3, POM, M-3,L-6, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-354/ Đồ gá bằng nhựa BOLT, PEEK, CB3-6, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-417/ Đồ gá bằng nhựa UC0101, URETHANE, 155.8*12*7mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-433/ Đồ gá bằng nhựa TOP POM, POM, 56*97.8*9.6mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-434/ Đồ gá bằng nhựa TOP POM, POM, 62*107*8mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-435/ Đồ gá bằng nhựa TOP POM, POM, 71.2*13.26*157.4mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-436/ Đồ gá bằng nhựa TOP POM, POM, 72.8*159.1*8.5mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-437/ Đồ gá bằng nhựa TOP POM, POM, 148*42.73*12.65mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-438/ Đồ gá bằng nhựa UC POM, POM, 155*58*12mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-439/ Đồ gá bằng nhựa UC POM, POM, 155*58*12.1mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-440/ Đồ gá bằng nhựa TOP POM, POM, 158.1*71.8*8.85mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV-290520-441/ Đồ gá bằng nhựa TOP POM, POM, 158.8*71.8*8.9mm, dùng để kẹp gá sản phẩm khi gia công (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HV895022-8190/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: HV895022-8240/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: HVTN/ Vòng trục bằng nhựa (linh kiện máy photocopy) A0ED897700 (nk)
- Mã HS 39269099: HW04-104/ Tắc kê TWIST N-LOCK, Sản phẩm bằng nhựa, 4,500 cái/ 1 hộp, dùng trong sản xuất sản phẩm trang trí nội thất, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: HWEFC-006/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để cố định dây điện (nk)
- Mã HS 39269099: HW-PL-05-126-25-IKEA/ Khớp nối bản lề bằng nhựa _116499 HINGE JOINT- OVAL 33x11 PA6/BR (nk)
- Mã HS 39269099: HWWK-021/Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (Nguồn trong nước) (xk)
- Mã HS 39269099: HX00150000B/ Kẹp dây bằng nhựa (linh kiện máy may công nghiệp, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: HX01/ Dây viền giày bằng PVC (xk)
- Mã HS 39269099: HXQ9354/ Vòng đệm bằng nhựa, cố định dây điện, (phi 70MM, 10.5X5mm), dùng làm NPL sản xuất Tủ thông minh, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: HXS/ Tấm bảo vệ LK0000000558/ Seal A797891800Helios (Linh kiện máy photocopy) (nk)
- Mã HS 39269099: HY-4028011/ Lõi nhựa 10 x 37- Core 10 x 37 (xk)
- Mã HS 39269099: HY-4047902/ Nắp nhựa trên phi 30- Cap 30 top (xk)
- Mã HS 39269099: HYCORE10X32/ Lõi Nhựa 10x32- Core 10x32 (xk)
- Mã HS 39269099: HYD- 4047915/ Nắp nhựa dưới phi 45- Cap 45 Bottom (xk)
- Mã HS 39269099: HYD-4028011/ Lõi nhựa 10 x 37- Core 10 x 37 (xk)
- Mã HS 39269099: HYD-4047902/ Nắp nhựa trên phi 30- Cap 30 Top (xk)
- Mã HS 39269099: HYDRA4028011/ Lõi nhựa 10x37 (xk)
- Mã HS 39269099: HYDRA4175210/ Vỏ Nhựa 25x50- Case 25x50 (xk)
- Mã HS 39269099: HYF030/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: HYF034/ Vỏ ngoài bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: HYF035/ Chân đế bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: HYF036/ Giá đỡ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: HZ136213-1160-1/ Chốt chặn lò xo bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: HZ136213-1180/ Chốt chặn lò xo bằng nhựa dài 13.21mm (xk)
- Mã HS 39269099: HZ136231-1420/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: HZ230623-0040/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: HZ230623-0050/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: I011-A(20)-1/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 1 Seat_I011-A(20) (xk)
- Mã HS 39269099: I012-A(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 1 Seat-I012-A(20) (xk)
- Mã HS 39269099: I018/ Dây xỏ nhãn treo (nk)
- Mã HS 39269099: I031/ Tay cầm nhựa đen bọc miếng cao su dùng cho Flash và Metro case (015.0343) (nk)
- Mã HS 39269099: I-137-137/ Khung chính bằng nhựa (13*7cm)(linh kiện sản xuất thiết bị điện), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: I-138-140/ Vỏ ngoài bằng nhựa (27*14cm)(linh kiện sản xuất thiết bị điện), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: I-35-000/ Móc nối điện (bằng nhựa)(linh kiện sản xuất thiết bị điện), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: I-43-174/ Móc 1.7mm*4 (bằng nhựa, dùng bảo vệ dây dẫn điện)(linh kiện sản xuất thiết bị điện), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: I-45-2834/ Miếng nhựa cách điện 0.5t*28*34mm(linh kiện sản xuất thiết bị điện), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: I-45-3032/ Miếng nhựa cách điện 0.5t*30*32mm(linh kiện sản xuất thiết bị điện), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: I-65-000/ Khung hộp (nhựa)(linh kiện sản xuất thiết bị điện), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: I89#2/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module camera (xk)
- Mã HS 39269099: IA01-A0115-005-0A1/ Đầu nhựa BTP IA01-A0115-005-0A1, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: IB-100/ INNER BOX (nk)
- Mã HS 39269099: IC 79/ Móc treo thẻ bài dùng trong may mặc.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: IC 81/ Vỉ cài khẩu trang Mask Card PP 0.3 PP trắng trong- bế- vô thùng, kích thước: 100x140mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Ice packs 20x28 cm- Sản phẩm polymer dùng để bảo quản lạnh (kích thước: 20x28cm)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ID52/ Móc treo các loại (nk)
- Mã HS 39269099: IDV13/ Dây buộc (dây thít) bằng plastic 771202-005H (nk)
- Mã HS 39269099: IDV7/ Dây buộc bằng nhựa (dekon) 771401-003R. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: IF. Uniform Nametag (Unisex) M- Bảng tên đồng phục bằng nhựa, Hiệu Innisfree, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: IGENOTC588M00- Bộ rút khí bằng nhựa.Mới 100%(Phụ tùng bảo trì,bảo dưỡng,thay thế của các tb đ.khiển tự động(các khí cụ, đ.khiển DCS,đ.khiển PLC,đ.khiển MarkV,h.thống giám sát môi trường)) (nk)
- Mã HS 39269099: IGR-1537-00/ Miếng nhựa định hướng dây điện guide wire (dùng trong sản xuất khóa điện tử) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: IGR-1760-00/ Ốp nhựa trên khóa trước (xk)
- Mã HS 39269099: IGR-1760-02/ Ốp nhựa trên khóa nước (Spray- Red Brown) (xk)
- Mã HS 39269099: IH-A661-24(SONGHAO)/ Chốt nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: IJ-17592-M0/ Chốt bằng nhựa 1224851-7D/IUPILON S-3000VR BK (xk)
- Mã HS 39269099: IJ-17594-M1/ Chốt bằng nhựa 2371067-0D/IUPILON S-3000VR BK (xk)
- Mã HS 39269099: IJ-19099/ Cánh quạt bằng nhựa XE9182001 (xk)
- Mã HS 39269099: IJ-COVER L/ Vỏ bọc bằng nhựa CLS TRAY FRAME COVER L (Code: H2551-18350-M1) (xk)
- Mã HS 39269099: IJ-COVER R/ Vỏ bọc bằng nhựa CLS TRAY FRAME COVER R (Code: H2551-18350-M0) (xk)
- Mã HS 39269099: IJ-FSV-CASE/ Khung cố định nhựa CASE UC102800Z (xk)
- Mã HS 39269099: IJ-FSV-COVER/ Khung cố định nhựa COVER UC102700Z (xk)
- Mã HS 39269099: IJ-LCD HOLDER/ Miếng đệm bằng nhựa- XH2838001 LCD HOLDER/H2122-18016-M0/ TOYOLAC 100 322 NATURAL (xk)
- Mã HS 39269099: IJ-MOTOR FAN/ Cánh quạt bằng nhựa XH2790001 MOTOR FAN/H2122-17532-M0 (xk)
- Mã HS 39269099: IJ-PHOTO DIODE/ Khung bằng nhựa XE3001001 PHOTO DIODE HOLDER/H2122-17381-M0 (xk)
- Mã HS 39269099: IJ-PROTECTIVE CAP / NẮP ĐẬY BẰNG NHỰA- PCAPH0091AIZZ PROTECTION CAP (KY-E)/ RESAMINE P-4597 (xk)
- Mã HS 39269099: IJ-SINGLE LIGHT/ Khung đệm bằng nhựa XH1897001 SINGLE LIGHT GUIDE/H2122-17382-M0 (xk)
- Mã HS 39269099: IJ-SLIDE-11159/ Bạc đạn trượt bằng nhựa M49A666A02 SLIDE_BEARING DU-S01; (kích thước SP:1.3*1.3*0.8mm) (xk)
- Mã HS 39269099: IJ-T CAM/ Bánh răng bằng nhựa XE2984001 T CAM/H2122-17380-M0 (xk)
- Mã HS 39269099: IJ-X GEAR/ Bánh răng bằng nhựa XC4153020 X GEAR/H2122-17379-M0 (xk)
- Mã HS 39269099: IJ-Y GEAR/ Bánh răng bằng nhựa XC4155020 Y GEAR/ H2122-17377-M0 (xk)
- Mã HS 39269099: IJ-Y SLIDER-18005/ Chốt bằng nhựa XH2577001 Y SLIDER/H2122-18005-M0 (xk)
- Mã HS 39269099: IK02/ Miếng đệm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: IK03/ Miếng đệm cạnh bên sản phẩm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: IK08/ Thanh nhựa LWL 9 B CS (LWL9BCS). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: IK158/ Khung nhựa cố định mặt bảng điều khiển (nk)
- Mã HS 39269099: IK167/ Linh kiện bằng nhựa gắn cố định linh kiện, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: IK169/ Lô gô nhãn hiệu (bằng nhựa), dùng cho thiết bị âm ly đa kênh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: IK176/ Mặt bảng điều khiển (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: IK192/ Nắp đậy (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: IK196/ Nắp vỏ (bằng nhựa) dùng cho Set Top Box (nk)
- Mã HS 39269099: IK199/ Nắp chụp (bằng nhựa) của núm điều chỉnh âm lượng (nk)
- Mã HS 39269099: IK2/ Khung nhựa cố định linh kiện các loại (nk)
- Mã HS 39269099: IK201/ Mặt bảng hiển thị phím điều chỉnh âm lượng (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: IK203/ Nút bấm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: IK205/ Ống đệm nhựa của cổng cắm giắc (nk)
- Mã HS 39269099: IK215/ Tấm nhựa hỗ trợ sáng của đền nút bấm dùng cho hàng car audio, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: IK221/ Thanh nhựa ghép nối/ trang trí (nk)
- Mã HS 39269099: IK27/ Nắp vỏ (bằng nhựa) của âm ly (nk)
- Mã HS 39269099: IK295/ Nắp nhựa bảo vệ lỗ cắm USB (nk)
- Mã HS 39269099: IK30/ Chân cố định (dùng cho âm ly) (nk)
- Mã HS 39269099: IK31/ Chân cắm nút bấm cố định (bằng nhựa và kim loại) (nk)
- Mã HS 39269099: IK31/ Chân nhựa cố định nút bấm dùng cho hàng set top box, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: IK32/ Chân nhựa gắn cố định linh kiện (nk)
- Mã HS 39269099: IK346/ Tấm nhựa bảo vệ bản mạch dùng cho hàng Set top box (nk)
- Mã HS 39269099: IK354/ Dây thít bằng nhựa cố định linh kiện (nk)
- Mã HS 39269099: IK362/ Tem nhãn bằng giấy PET, kích thước (150x100)mm (nk)
- Mã HS 39269099: IK45/ Cửa sổ hiện thị số liệu (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: IK55/ Thùng nhựa dùng để đóng hàng (dài 37~180cm, rộng 28~90cm, cao 12~30cm) (xk)
- Mã HS 39269099: IK79/ Hạt nhựa dùng cho vòng bi (nk)
- Mã HS 39269099: IKY110 (USA)/ Vỏ bọc đầu plug bằng nhựa 080TH000397RS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: IKY209/ Miếng LOGO bằng nhựa TPU màu vàng 68MM*23MM 0100240002. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: IKY23/ Vỏ loa tai nghe điện thoại di động L (housing), bằng nhựa 2030303340. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: IKY231/ Nút nhựa bên trong hộp Mic (A901) 321-A9010511-0VN (nk)
- Mã HS 39269099: IKY232/ Nắp bảo vệ vỏ trước và vỏ sau của tai nghe điện thoại bằng nhựa silicon (EM036) 20-0084-9002RS1 (nk)
- Mã HS 39269099: IKY24/ Vỏ loa tai nghe điện thoại di động R (housing), bằng nhựa 2030303341. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: IKY40 (USA)/ Vòng đệm chống nước bằng cao su 10050530409, 10050530410. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: IL-2/ Dây buộc bằng nhựa(không có nhãn hiệu) 2M50(6N/) BAND (nk)
- Mã HS 39269099: ILC-001-1/ Viền cánh cửa tủ lạnh R LEFT CAP TRIM, HRF-230MI/ I248EN (2MW2330200500), L923.6mm, Natural (xk)
- Mã HS 39269099: ILC-003-2/ Viền cánh cửa tủ lạnh R LEFT CAP TRIM, HRF-230GI/ IG248EN(2MW2330200550), L923.6mm, Natural (xk)
- Mã HS 39269099: IM01-I0085-0B1/ Đầu nhựa IM01-I0085-0B1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: IM01-I0118-0A1/ Chì bảo vệ bằng nhựa IM01-I0118-0A1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: IMC-1194-00/ Vỏ bọc tay nắm dưới mặt trước (xk)
- Mã HS 39269099: IME- 9432S- E1G- 09/ Miếng nhựa đúc(IME-9432S-E1G-09) (xk)
- Mã HS 39269099: IME- 9681S- E2B- 10/ Miếng nhựa đúc (IME-9681S-E2B-10) (xk)
- Mã HS 39269099: IME- 9681S- E2B- 16/ Miếng nhựa đúc (IME-9681S-E2B-16) (xk)
- Mã HS 39269099: IME- 9681S- E2B- 21/ Miếng nhựa đúc (IME-9681S-E2B-21) (xk)
- Mã HS 39269099: IME- 9681S- E2B- 32/ Miếng nhựa đúc (IME-9681S-E2B-32) (xk)
- Mã HS 39269099: IME- 9681S- E2B- 40/ Miếng nhựa đúc (IME-9681S-E2B-40) (xk)
- Mã HS 39269099: IME- 9980C- H5A- 120/ Miếng nhựa đúc (IME-9980C-H5A-120) (xk)
- Mã HS 39269099: IME- 9980C- H5S- 100/ Miếng nhựa đúc (IME-9980C-H5S-100) (xk)
- Mã HS 39269099: IME- 9980C- H5S- 120/ Miếng nhựa đúc (IME-9980C-H5S-120) (xk)
- Mã HS 39269099: IME- 9981S- E1CB- 120/ Miếng nhựa đúc (IME-9981S-E1CB-120) (xk)
- Mã HS 39269099: IME- 9984C- H5A- 120/ Miếng nhựa đúc (IME-9984C-H5A-120) (xk)
- Mã HS 39269099: IME- 9984C- H5A- 140/ Miếng nhựa đúc (IME-9984C-H5A-140) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-10109B-E1D-20/ Miếng nhựa đúc (IME-10109B-E1D-20) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-10109B-E1D-70/ Miếng nhựa đúc (IME-10109B-E1D-70) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-10109B-E1G-40/ Miếng nhựa đúc (IME-10109B-E1G-40) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-10109C-E1E-80/ Miếng nhựa đúc (IME-10109C-E1E-80) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-10109C-E1E-90/ Miếng nhựa đúc (IME-10109C-E1E-90) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-10109C-E1F-20/ Miếng nhựa đúc (IME-10109C-E1F-20) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-10109C-E1F-70/ Miếng nhựa đúc (IME-10109C-E1F-70) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-10109S-E1C-20/ Miếng nhựa đúc (IME-10109S-E1C-20) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-10109S-E1C-40/ Miếng nhựa đúc (IME-10109S-E1C-40) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-10109S-E1C-80/ Miếng nhựa đúc (IME-10109S-E1C-80) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-10109S-E1D-20/ Miếng nhựa đúc (IME-10109S-E1D-20) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-10109S-E1D-70/ Miếng nhựa đúc (IME-10109S-E1D-70) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-10109S-E1D-80/ Miếng nhựa đúc (IME-10109S-E1D-80) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-10110B-E1A-50/ Miếng nhựa đúc (IME-10110B-E1A-50) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-10110B-E1B-30/ Miếng nhựa đúc (IME-10110B-E1B-30) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-11005B-H5A-03/ Miếng nhựa đúc (IME-11005B-H5A-03) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-12001C-E1A-10/ Miếng nhựa đúc (IME-12001C-E1A-10) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-12001C-E1A-16/ Miếng nhựa đúc (IME-12001C-E1A-16) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-12001C-E1A-24/ Miếng nhựa đúc (IME-12001C-E1A-24) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-12001C-E1A-28/ Miếng nhựa đúc (IME-12001C-E1A-28) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-12001C-E1A-30/ Miếng nhựa đúc (IME-12001C-E1A-30) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-12001C-E1A-40/ Miếng nhựa đúc (IME-12001C-E1A-40) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-12001C-E1A-50/ Miếng nhựa đúc (IME-12001C-E1A-50) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-12001C-E1A-60/ Miếng nhựa đúc (IME-12001C-E1A-60) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-12001S-E2A-10/ Miếng nhựa đúc (IME-12001S-E2A-10) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-12001S-E2A-12/ Miếng nhựa đúc (IME-12001S-E2A-12) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-12001S-E2A-16/ Miếng nhựa đúc (IME-12001S-E2A-16) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-12001S-E2A-24/ Miếng nhựa đúc (IME-12001S-E2A-24) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-12001S-E2A-28/ Miếng nhựa đúc (IME-12001S-E2A-28) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-12001S-E2A-30/ Miếng nhựa đúc (IME-12001S-E2A-30) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-12001S-E2A-40/ Miếng nhựa đúc (IME-12001S-E2A-40) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-12001S-E2A-50/ Miếng nhựa đúc (IME-12001S-E2A-50) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-12001S-E2A-60/ Miếng nhựa đúc (IME-12001S-E2A-60) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-12001S-E2A-70/ Miếng nhựa đúc (IME-12001S-E2A-70) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-18010E-E1A-230/ Miếng nhựa đúc (IME-18010E-E1A-230) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9664C-J7A-04/ Miếng nhựa đúc (IME-9664C-J7A-04) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9664C-J7A-06/ Miếng nhựa đúc (IME-9664C-J7A-06) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9664C-J7A-07/ Miếng nhựa đúc (IME-9664C-J7A-07) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9664C-J7A-08/ Miếng nhựa đúc (IME-9664C-J7A-08) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9664C-J7A-10/ Miếng nhựa đúc (IME-9664C-J7A-10) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9664S-E1A-04/ Miếng nhựa đúc (IME-9664S-E1A-04) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9664S-E1A-06/ Miếng nhựa đúc (IME-9664S-E1A-06) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9664S-E1A-07/ Miếng nhựa đúc (IME-9664S-E1A-07) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9664S-E1A-08/ Miếng nhựa đúc (IME-9664S-E1A-08) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9664S-E1A-10/ Miếng nhựa đúc (IME-9664S-E1A-10) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9664S-E1A-11/ Miếng nhựa đúc (IME-9664S-E1A-11) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9664S-E1A-12/ Miếng nhựa đúc (IME-9664S-E1A-12) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9664S-E1A-15/ Miếng nhựa đúc (IME-9664S-E1A-15) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9664S-E1B-08/ Miếng nhựa đúc (IME-9664S-E1B-08) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9664S-E1B-18/ Miếng nhựa đúc (IME-9664S-E1B-18) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9681S-E2B-06/ Miếng nhựa đúc (IME-9681S-E2B-06) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9681S-E2B-12/ Miếng nhựa đúc (IME-9681S-E2B-12) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9681S-E2B-15/ Miếng nhựa đúc (IME-9681S-E2B-15) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9681S-E2B-17/ Miếng nhựa đúc (IME-9681S-E2B-17) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9681S-E2B-20/ Miếng nhựa đúc (IME-9681S-E2B-20) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9681S-E2B-28/ Miếng nhựa đúc (IME-9681S-E2B-28) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9681S-E2B-33/ Miếng nhựa đúc (IME-9681S-E2B-33) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9685S-E1B-06/ Miếng nhựa đúc (IME-9685S-E1B-06) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9685S-E1B-07/ Miếng nhựa đúc (IME-9685S-E1B-07) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9685S-E1B-18/ Miếng nhựa đúc (IME-9685S-E1B-18) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9685S-E1B-22/ Miếng nhựa đúc (IME-9685S-E1B-22) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9686S-E1B-09/ Miếng nhựa đúc (IME-9686S-E1B-09) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9686S-E1B-11/ Miếng nhựa đúc (IME-9686S-E1B-11) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9686S-E1B-12/ Miếng nhựa đúc (IME-9686S-E1B-12) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9687S-E1E-18/ Miếng nhựa đúc (IME-9687S-E1E-18) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9687S-E1E-22/ Miếng nhựa đúc (IME-9687S-E1E-22) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9687S-E1F-11/ Miếng nhựa đúc (IME-9687S-E1F-11) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9687S-E1F-30/ Miếng nhựa đúc (IME-9687S-E1F-30) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9687S-E1G-12/ Miếng nhựa đúc (IME-9687S-E1G-12) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9687S-E1G-30/ Miếng nhựa đúc (IME-9687S-E1G-30) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9687S-E1H-12/ Miếng nhựa đúc (IME-9687S-E1H-12) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9687S-E1H-15/ Miếng nhựa đúc (IME-9687S-E1H-15) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9687S-E1H-22/ Miếng nhựa đúc (IME-9687S-E1H-22) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9980B-E1B-100/ Miếng nhựa đúc (IME-9980B-E1B-100) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9980B-E1B-120/ Miếng nhựa đúc (IME-9980B-E1B-120) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9980C-E1AB-100/ Miếng nhựa đúc (IME-9980C-E1AB-100) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9980C-E1AB-120/ Miếng nhựa đúc (IME-9980C-E1AB-120) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9984C-H5A-80/ Miếng nhựa đúc (IME-9984C-H5A-80) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9984S-E1AB-120/ Miếng nhựa đúc (IME-9984S-E1AB-120) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9984S-E1BA-80/ Miếng nhựa đúc(IME-9984S-E1BA-80) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9984S-E1CA-50/ Miếng nhựa đúc (IME-9984S-E1CA-50) (xk)
- Mã HS 39269099: IME-9984S-E1CB-80/ Miếng nhựa đúc (IME-9984S-E1CB-80) (xk)
- Mã HS 39269099: IMH011/ Lõi nhựa dành cho tay nắm xe máy bằng cao su INNER CORE PZ108-00160 phi33x125.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: IMH013/ Dây rút nhựa PP Clip Band CLIP-662 (nk)
- Mã HS 39269099: IMH022/ Kẹp giắc cắm bằng nhựa RETAINER 6918-1835 (7.5x9.4mm) (nk)
- Mã HS 39269099: IMH023/ Miếng đệm cách điện bằng silicon Wire seal 7165-1075 phi5.7x4.1mm (nk)
- Mã HS 39269099: IML-CV7A QSTYLUS BL (TQ).20/ Ốp lưng bằng nhựa điện thoại di động CV7A Hairline QSTYLUS LG BL(TQ).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: IMP101BU WITH BASE 2.5X6X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP101G WITH BASE 2.5X6X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP102G WITH BASE 2.5X6X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP113G WITH GEOSTR BASE BG/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP116G WITH CRSD BASE G/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP136BU WITH IMP136 BASE B/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP141BU WITH IMP141 BASE B/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP146BU WITH IMP146 BASE B/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP146S WITH IMP146 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP147BU WITH IMP147 BASE B/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP147S WITH IMP147 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP150S WITH IMP150 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP151G WITH IMP151 BASE G/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP151S WITH IMP151 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP152BU WITH IMP152 BASE B/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP152S WITH IMP152 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP160BU WITH IMP160 BASE B/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP160G WITH IMP160 BASE G/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP160S WITH IMP160 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP161BU WITH IMP160 BASE B/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP161S WITH IMP160 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP162G WITH IMP160 BASE G/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP165S WITH IMP165 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP166BU WITH IMP165 BASE B/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP166G WITH IMP165 BASE G/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP167BU WITH IMP165 BASE B/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP201BU WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP202BU WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP203BU WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP203S WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP301BU WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP301G WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP301S WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP302BU WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP302G WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP302S WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP303BU WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP303G WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP303S WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP401BU WITH BASE 2.5X6X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP402BU WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP403BU WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP403G WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP502BU WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP503BU WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP601BU WITH IMP601 BASE B/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP601G WITH IMP601 BASE G/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP601S WITH IMP601 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP602BU WITH IMP601 BASE B/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP602G WITH IMP601 BASE G/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP602S WITH IMP601 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP702BU WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP702G WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP703S WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP751BKS WITH IMP751 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP751BU WITH IMP751 BASE G/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP802R WITH IMP801 BASE R/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP852S WITH IMP851 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP901BU WITH IMP851 BASE B/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMP901S WITH IMP851 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: IMTD-MAGIC SLIDERS/ Đế chân bằng Plastic 22mm/(dùng làm đế chân tủ, chân bàn) (01SET 01 đế chân nhựa + 1 ốc vít bắt vô SP đồ gỗ) (nk)
- Mã HS 39269099: In bạt " chung tay cùng cộng đồng phòng chống dịch bệnh Covid 19" (Tấm bạt nhựa thông báo, KT: 70cm x 170cm), hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam. (nk)
- Mã HS 39269099: In bạt " ngừng ngay việc làm thiếu ý thức" (Tấm bạt nhựa thông báo, KT: 70cm x 170cm), hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam. (nk)
- Mã HS 39269099: In bạt " phân biệt bệnh Sars-CoV2-Cúm & cảm lạnh" (Tấm bạt nhựa thông báo, KT: 70cm x 170cm), hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam. (nk)
- Mã HS 39269099: In bạt " yêu cầu ra/vào bãi giữ xe" (Tấm bạt nhựa thông báo, KT: 3m x 0.7m) hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam. (nk)
- Mã HS 39269099: In bạt "những hành động nhỏ giúp phòng chống bệnh Covid-19" (Tấm bạt nhựa thông báo, KT: 70cm x 170cm), hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam. (nk)
- Mã HS 39269099: IN0003X03/ Khung đỡ đầu nối dây điện bằng nhựa IN0003X03 (nk)
- Mã HS 39269099: IN0009X03/ Khung đỡ đầu nối dây điện bằng nhựa IN0009X03 (nk)
- Mã HS 39269099: IN01/ Tấm mút xốp (nk)
- Mã HS 39269099: IN03/ Miếng đệm (tự dính, từ nhựa xốp, không cứng) (nk)
- Mã HS 39269099: IN04/ Vỏ nhựa bọc đầu phích cắm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: IN0515/ Khung đỡ đầu nối dây cáp điện bằng nhựa IN0515 (nk)
- Mã HS 39269099: IN0588/ Khung đỡ đầu nối dây cáp điện bằng nhựa IN0588 (nk)
- Mã HS 39269099: IN0632X03/ Khung đỡ đầu nối dây cáp điện bằng nhựa IN0632X03 (nk)
- Mã HS 39269099: IN0633/ Khung đỡ đầu nối dây cáp điện bằng nhựa IN0633 (nk)
- Mã HS 39269099: IN0701/ Khung đỡ đầu nối dây cáp điện bằng nhựa IN0701X03 (nk)
- Mã HS 39269099: IN0710X03/ Khung đỡ đầu nối dây cáp điện bằng nhựa IN0710X03 (nk)
- Mã HS 39269099: IN0764X03/ Khung đỡ đầu nối dây cáp điện bằng nhựa IN0764X03 (nk)
- Mã HS 39269099: IN0941X03/ Khung đỡ đầu nối dây điện bằng nhựa IN0941X03 (nk)
- Mã HS 39269099: INCAR 01/ Thiết bị đầu nối bản mạch bằng nhựa lastics của thiết bị cảm biến đo nhiệt độ, (đơn giá gc: 520VND/PCE), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: INCAR 02/ Cánh quạt (rotor) bằng nhựa, dùng để cung cấp không khí, (đơn giá gc: 1,395VND/PCE), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: INDUCTOR-BOBBIN/ Vỏ bọc ngoài cuộn cảm (bằng nhựa) MPM322714M-151 (nk)
- Mã HS 39269099: InjectionF3/ Vòi phun bằng nhựa (To osufure green), Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Ink duct Blade Plastic for marquess machine- Lưỡi dao gạt hóa chất bằng nhựa, sử dụng trong máy in mẫu. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: INL01/ Thanh liên kết (Inner Link) (nk)
- Mã HS 39269099: Insert/ Miếng chèn đầu cắm bằng nhựa Insert CU9970 (KP-10MN) (nk)
- Mã HS 39269099: INSET PIN TRAY(Khay để pin của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: INSUL1/ Vật liệu cách nhiệt INSULATOR/AP-2001600000001/41019167 (nk)
- Mã HS 39269099: INSURATION-SELEEVE/ Miếng nhựa che dùng để bảo vệ thiết bị đầu cuối-INSURATION SELEEVE-DR187-3.0, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: INTERFACE BOTTOM PLATE-260 (Giao diện tấm đáy của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Interface Socket Body-289 Giao diện thân của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: IPL09/ Mắc treo (bằng nhựa, đồ phụ trợ may mặc dùng để treo các sản phẩm, không size) (nk)
- Mã HS 39269099: IPL15/ Đạn nhựa (đồ phụ trợ may mặc, dùng để treo thẻ bài, màu trắng, 7") (nk)
- Mã HS 39269099: IRG-1761-00/ Ốp nhựa dưới khóa trước (xk)
- Mã HS 39269099: IRG-1762-00/ Tấm vỏ bọc (xk)
- Mã HS 39269099: IRG-1763-00/ Khoang nhựa khóa trước (xk)
- Mã HS 39269099: IRG-1765-00/ Tấm đệm chính (xk)
- Mã HS 39269099: IRS19-60001843/ Miếng nhựa đúc SERIES 13075 BASE IME-13075B-A1A-15-part code 60001843 (linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: IRS19-60002043/ Miếng nhựa đúc SERIES 9640 HOUSING IME-9640S-E2A-12-part code 60002043 (linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: IRS19-60002046/ Miếng nhựa đúc SERIES 9640 HOUSING IME-9640S-E2A-15-part code 60002046(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: IRS19-60002047/ Miếng nhựa đúc SERIES 9640 HOUSING IME-9640S-E2A-16-part code 60002047(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: IRS19-60002048/ Miếng nhựa đúc SERIES 9640 HOUSING IME-9640S-E2A-17-part code 60002048(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: IRS19-60002049/ Miếng nhựa đúc SERIES 9640 HOUSING IME-9640S-E2A-18-part code 60002049(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: IRS19-60002053/ Miếng nhựa đúc SERIES 9640 HOUSING IME-9640S-E2A-22-part code 60002053(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: IRS19-60002055/ Miếng nhựa đúc SERIES 9640 HOUSING IME-9640S-E2A-24-part code 60002055(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: IRS19-60002189/ Miếng nhựa đúc SERIES 11603 HOUSING IME-11603S-D1E-13-part code 60002189 (linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: IRS19-60002190/ Miếng nhựa đúc SERIES 11603 HOUSING IME-11603S-D1E-14-part code 60002190 (linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: IRS19-60002192/ Miếng nhựa đúc SERIES 11603 HOUSING IME-11603S-D1E-20-part code 60002192 (linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: IRS19-60002295/ Miếng nhựa đúc SERIES 10109 CAP (SOCKET) IME-10109C-H5C-100-part code 60002295(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: IRS19-60002299/ Miếng nhựa đúc SERIES 10109 CAP (SOCKET) IME-10109C-H5C-60-part code 60002299(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: IRS19-60002301/ Miếng nhựa đúc SERIES 10109 CAP (SOCKET) IME-10109C-H5C-40-part code 60002301(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: IRS19-60002302/ Miếng nhựa đúc SERIES 10109 CAP (SOCKET) IME-10109C-H5C-30-part code 60002302(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: IRS19-60002355/ Miếng nhựa đúc SERIES 11603 HOUSING IME-11603S-D1E-21-part code 60002355 (linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: IRS19-60002367/ Miếng nhựa đúc SERIES 9640 HOUSING IME-9640S-E2A-10-part code 60002367(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: IRS19-60002473/ Miếng nhựa đúc SERIES 9697 HOUSING IME-9697S-E2A-04-part code 60002473 (linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: IRS19-60002476/ Miếng nhựa đúc SERIES 9697 COVER IME-9697C-E1A-04-part code 60002476(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: IRS19-60002479/ Miếng nhựa đúc SERIES 9690 HOUSING IME-9690S-E2B-10-part code 60002479(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: IS3109LW-46234/ Hạt nhựa PC dạng nguyên sinh IS3109LW-46234, CĐMĐSD từ Mục 17, tk: 103172722110/E31, ngày 28/02/2020 (nk)
- Mã HS 39269099: ISF-009/ Viền cánh cửa tủ lạnh SASH DOOR F-R T359(0060247380), L551mm, Black (xk)
- Mã HS 39269099: ISF-010/ Viền cánh cửa tủ lạnh SASH DOOR F-L,AQR-T359/389FA (0060247379), L569mm, Black (xk)
- Mã HS 39269099: ISM- PT-28/ Khung nhựa bảo vệ bản mạch điện tử (nk)
- Mã HS 39269099: ISR- PT-327/ Đai nhựa (cố định ốc vít), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ISR- PT-335/ Vòng đệm (bằng nhựa) cố định thiết bị định hướng tín hiệu sóng, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ISR-025/ Viền cánh cửa tủ lạnh SASH DOOR R-R AQR-T359FA (0060247382), L1022.8, Black (xk)
- Mã HS 39269099: ISR-026/ Viền cánh cửa tủ lạnh SASH DOOR R-R AQR-T389FA (0060247384), L1147.8mm, Black (xk)
- Mã HS 39269099: ISR-027/ Viền cánh cửa tủ lạnh SASH DOOR R-L AQR-T389FA (0060247383), L1147.8mm, Black (xk)
- Mã HS 39269099: ISR-028/ Viền cánh cửa tủ lạnh SASH DOOR R-L AQR-T359FA (0060247381), L1022.8mm, Black (xk)
- Mã HS 39269099: ITALY 18/ Vải bạt tráng phủ PE, cấu trúc dệt: 8x8x2.0m, trọng lượng: 190g/m (xk)
- Mã HS 39269099: ITBG1012/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG1012 (10'x12'), Brown/ Green, 68gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITBG1020/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG1020 (10'x20'), Brown/ Green, 68gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITBG1216/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG1216 (12'x16'), Brown/ Green, 68gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITBG1224/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG1224 (12'x24'), Brown/ Green, 68gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITBG1620/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG1620 (16'x20'), Brown/ Green, 68gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITBG2030/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG2030 (20'x30'), Brown/ Green, 68gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITBG2040/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG2040 (20'x40'), Brown/ Green, 68gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITBG2436/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG2436 (24'x36'm), Brown/ Green, 68gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITBG3050/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG3050 (30'x50'), Brown/ Green, 68gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITBG4060/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG4060 (40'x60'), Brown/ Green, 68gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITBG57/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG57 (5'x7'), Brown/ Green, 68gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITBG68/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG68 (6'x8'), Brown/ Green, 68gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITBG810/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG810 (8'x10'), Brown/ Green, 68gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITC-001-2/ Thanh ốp nẹp giường Tatesan Cover L, L840mm-Green (xk)
- Mã HS 39269099: ITC-002-2/ Thanh ốp nẹp giường Tatesan Cover S, L428mm-Green (xk)
- Mã HS 39269099: ITC192/ Nhãn bằng nhựa 30*50mm/1pcs, hàng là nguyên phụ liệu may mặc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ITC97/ DÂY TREO 5990001a No5, Size: 13cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: ITC97/ Dây treo bằng nhựa ROX 5990001a No5, 13 cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: ITCG1012/ Vải bạt đã tráng phủ ITCG1012 (10'x12'), Camouflage/ Green, 77gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITCG1220/ Vải bạt đã tráng phủ ITCG1220 (12'x20'), Camouflage/ Green, 77gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITCG68/ Vải bạt đã tráng phủ ITCG68 (6'x8'), Camouflage/ Green, 77gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITCG810/ Vải bạt đã tráng phủ ITCG810 (8'x10'), Camouflage/ Green, 77gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITGR1012/ Vải bạt đã tráng phủ ITGR1012 (10'x12'), Gray, 373gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITGR1216/ Vải bạt đã tráng phủ ITGR1216 (12'x16'), Gray, 373gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITGR68/ Vải bạt đã tráng phủ ITGR68 (6'x8'), Gray, 373gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITGR810/ Vải bạt đã tráng phủ ITGR810 (8'x10'), Gray, 373gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITM-007/ Khoen Nhựa (bộ 2 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: ITMKSO-176/ Tấm bạt nhựa PE-176 (80GR) AL 20(SIZE: 2MX3M) (xk)
- Mã HS 39269099: ITMKSO-177/ Tấm bạt nhựa PE-177 (151GR) PC 20 (SIZE:2MX3M;4MX5M) (xk)
- Mã HS 39269099: ITMMAT179/ Tấm bạt nhựa phủ màu bạc- đen, chống nước, có tán lỗ oze (196GR) 20 KT: 3100 x 1850 x 340 (mm), hàng mới 100%, 34358 M25991 CÁI (xk)
- Mã HS 39269099: ITMSEMI-171/ Tấm bạt nhựa PE-171 (100) PC 19(SIZE:2MX3M;4MX5M;9MX15M (xk)
- Mã HS 39269099: ITMSEMI-173/ Tấm bạt nhựa PE-173 (100) AL 20(SIZE:2MX3M;3MX4M;4MX6M) (xk)
- Mã HS 39269099: ITMSEMI-180/ Tấm bạt nhựa PP-180 XPO(200GR) 20(SIZE:2MX3M,4MX5M;3MX6M) (xk)
- Mã HS 39269099: ITMTHD-174/ Tấm bạt nhựa PE-174 (100)AL 20 (SIZE:2MX3M;4MX5M;9MX15M) (xk)
- Mã HS 39269099: ITMTHD-175/ Tấm bạt nhựa PE-175 (100)PC 20 (SIZE:3MX4M;5MX6M;6MX9M (xk)
- Mã HS 39269099: ITS-00238A/ Miếng đệm bằng nhựa dẻo dạng cuộn (nk)
- Mã HS 39269099: ITS-00248A/ Miếng đệm bằng nhựa dẻo dạng cuộn, kích thước 450mm*10m (nk)
- Mã HS 39269099: ITSB1012/ Vải bạt đã tráng phủ ITSB1012 (10'x12'), Silver/ Black, 149gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITSB1216/ Vải bạt đã tráng phủ ITSB1216 (12'x16'), Silver/ Black, 149gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITSB1620/ Vải bạt đã tráng phủ ITSB1620 (16'x20'), Silver/ Black, 149gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITSB2030/ Vải bạt đã tráng phủ ITSB2030 (20'x30'), Silver/ Black, 149gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITSB3050/ Vải bạt đã tráng phủ ITSB3050 (30'x50'), Silver/ Black, 149gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITSB68/ Vải bạt đã tráng phủ ITSB68 (6'x8'), Silver/ Black, 149gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITSB810/ Vải bạt đã tráng phủ ITSB810 (8'x10'), Silver/ Black, 149gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: ITV-039/ Gioăng đệm bằng Polyethylene 7135-0739 (nk)
- Mã HS 39269099: ITV-044/ Gioăng đệm bằng Polyethylene 7135-0806 (nk)
- Mã HS 39269099: IV-11510/ Kẹp đỡ ống 25-E208/25; Sino bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: IV-11513/ Khớp trơn, 25-E242/25; Sino bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: IV-12005/ Thanh treo giá đựng đĩa loại 2 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: IV-12678/ Thùng nhựa trắng 10L (nk)
- Mã HS 39269099: IV-12770/ Khay nhựa (KT: 199,2x115,5 x105,5) (nk)
- Mã HS 39269099: IV-13005/ Giá đỡ H9, bằng nhựa phíp thủy tinh #45x4.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: IV-13236/ Ống nhựa dùng một lần trong phòng thí nghiệm 3-648-01 (100chiếc/túi); AS ONE (nk)
- Mã HS 39269099: IV-16181/ Giá để đặt đĩa GZ02-B3046 bằng nhựa PVC của máy mài (Tạm xuất theo mục 1 của TK: 102673001430/A12, hàng đã qua sử dụng) (xk)
- Mã HS 39269099: IV-16182/ Dụng cụ nhặt đĩa GZ02-B3058 bằng nhựa PVC của máy mài (1 chiếc/bộ) (Tạm xuất theo mục 3 của TK: 102673001430/A12, hàng đã qua sử dụng) (xk)
- Mã HS 39269099: IVA502025-0010/ Màng quấn bằng nhựa PE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: IVA502026-0010/ Màng quấn bằng nhựa PE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: IVA508012-1300/ Túi xốp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: IW02NK066/ Xúc xắc nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: IW02NK070/ Đồng hồ cát bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: IWG20-177/ Bạt phủ kiện PE 170G/SQM, MILKY WHITE (xk)
- Mã HS 39269099: IW-L-1014B/ Hộp nhựa đựng thực phẩm L-1014B (xk)
- Mã HS 39269099: IW-PARTITION/ Vách ngăn của hộp nhựa (B-810 NA PARTITION), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: IW-SH260W/ Nút nhấn vòi tắm bằng nhựa SH-260W (xk)
- Mã HS 39269099: J B1. GUIDE CC/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, BEYOND1 GUIDE CONCAVE INJECTION, k/t(222.87*96.18)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: J.G965F.DWM-141R NT/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, SM-G965F DIPPING WASHING MAIN INJECTION, k/t(395.1*190.4)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: J.G973F.DIP WASH INS/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, SM-G973F DIPPING WASHING INSERT INJECTION, kt(127.2*65.96)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: J.MAKING/ RC00Q001-012501 Đồ gá bằng nhựa dùng để che chắn phun sơn, MAKING JIG, k/t(131.5*13.5*13.7)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: J.P205 FRONT BTM/ RC00Q008-323983 Đồ gá bằng nhựa, dùng để che chắn phun sơn, P205 FRONT BTM MASKING JIG, k/t(203.35*123.9)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: J.P205 FRONT TOP/ RC00Q008-323981 Đồ gá bằng nhựa, dùng để che chắn phun sơn, P205 FRONT TOP MASKING JIG, k/t(195.06*115.76)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: J.T230NZ REAR BTM/ RC00Q008-286291 Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công T230NZ REAR BTM MASKING JIG, k/t(183.8*104.98)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: J.T280 TAKUBO COVER/ RC00Q008-157414 Đồ gá bằng nhựa dùng để che chắn phun sơn, SPRAY JIG TAKUBO COVER T280, k/t(54.97*48.04*2.01)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: J.T530 FB V3/ RC00Q008-136629 Đồ gá bằng nhựa dùng để che chắn phun sơn, T530 FRONT BTM V3 MASKING JIG, k/t(244.77*177.43*36.1)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: J.T530 FT V3/ RC00Q008-136628 Đồ gá bằng nhựa dùng để che chắn phun sơn,T530 FRONT TOP V3 MASKING JIG, k/t(239.51*171.98*18.05)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: J.T583 FRONT BTM/ RC00Q008-293486 Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công MASKING JIG, T583 FRONT BTM, k/t(249.83*165.59)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: J.T583 FRONT TOP/ RC00Q008-292734 Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, T583 FRONT TOP MASKING JIG, k/t(244.36*160.15)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: J0000350345R/ Phụ kiện bằng nhựa lắp cùng van khí của máy hút bụi, kt 35x45x7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0000652/ Vòng đệm nhựa SAM-08.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0003/ Nắp bình xăng, chất liệu nhưa PA6, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0007048/ Nút ấn bằng nhựa KS18*16.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0012376/ Nẹp nhựa TRCT4.8-B-5-L1.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0018590/ Nút bằng nhựa AC-25-GU-8.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0018591/ Vòng đệm nhựa AC-25-RG-2.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0018651/ Khối căng băng tải bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0034/ Nắp chắn bụi chất liệu nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0050185/ Nút ấn bằng nhựa MDHA22-24-11GLH.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0050407/ Nút ấn bằng nhựa HMD22-01R.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0051/ Núm vặn 3 góc, bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0051/ Núm vặn dầu máy, bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0051/ Núm vặn móc treo, bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0051/ Núm vặn nắp dầu, bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0051/ Núm vặn, bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0051/ Númmóc treo, bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0051704/ Đế nút ấn bằng nhựa HW9Z-KG 3.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0051822/ Đế rơ le bằng nhựa P2RF-05.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0053206/ Máng nhựa đi dây điện rộng 34mm, dài 2m (KD-34-20T 2m/pcs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0053210/ Máng nhựa đi dây điện KD-68-20H.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0057/ Giá xương phải 612*450*94 IGEN4500, bộ phận của tổ máy phát điện biến tần, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0057/ Giá xương trái 594*444*116, bộ phận của tổ máy biến tần, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0058/ Nắp sau bảng điều khiển 406*331*121, bộ phận của tổ máy biến tần, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0060/ Nắp quan sát 110*144*17 màu ghi, Chất liệu nhựa PP,bộ phận của tổ máy phát điện biến tần, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0062/ Tấm đế 622*425*86, bộ phận của tổ máy biến tần, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0062/ Tấm ngăn (Tấm đế) 622*425*86, bộ phận của tổ máy phát điện biến tần, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0062/ Tấm ngăn bộ giảm thanh 433*240*92, bộ phận của tổ máy biến tần, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0062/ Tấm ngăn phải màu đen 390*320*33, bộ phận của tổ máy phát điện biến tần, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0062/ Tấm ngăn trái 495*337*54 màu ghi, Chất liệu nhựa PP, bộ phận của tổ máy phát điện biến tần, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0090042/ Tuýp đựng dầu bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0096/ Đế thanh kéo, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J01-027/ Bộ phận bằng nhựa dùng cố định nút ấn cho tay điều khiển trò chơi 303000157181 (nk)
- Mã HS 39269099: J01-028/ Nút bấm bằng nhựa dùng tay điều khiển trò chơi 303000157183 (nk)
- Mã HS 39269099: J01-029/ Vỏ nhựa bảo vệ cảm ứng dùng cho tay cầm điều khiển trò chơi 303000157187 (nk)
- Mã HS 39269099: J0103/ Bọc dây bằng nhựa PVC, phi 25mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J01-030/ Nút bấm bằng nhựa dùng cho tay cầm điều khiển trò chơi 303000157188 (nk)
- Mã HS 39269099: J01-031/ Nút bấm bằng nhựa dùng cho tay cầm điều khiển trò chơi 303000157191 (nk)
- Mã HS 39269099: J01-032/ Phím nhựa dùng cho tay cầm điều khiển trò chơi 303000157192 (nk)
- Mã HS 39269099: J01-033/ Vỏ chụp đèn led bằng nhựa dùng cho tay cầm điều khiển trò chơi 303000157194 (nk)
- Mã HS 39269099: J01-034/ Ống dẫn quang bằng nhựa dùng cho tay cầm điều khiển trò chơi 303000157195 (nk)
- Mã HS 39269099: J01-035/ Nút ấn bằng nhựa dùng cho tay cầm điều khiển trò chơi 303000157196 (nk)
- Mã HS 39269099: J01-036/ Vòng đệm bằng silicone 303000316981 (nk)
- Mã HS 39269099: J01-046/ Vỏ nhựa trên dùng cho tay cầm điều khiển trò chơi 303000157177 (nk)
- Mã HS 39269099: J01-058/ Miếng nhựa khuếch tán ánh sáng đèn led 303000157182 (nk)
- Mã HS 39269099: J01-059/ Vỏ nhựa dưới dùng cho tay cầm điều khiển trò chơi 303000157178 (nk)
- Mã HS 39269099: J01-061/ Tem dán mã vạch bằng nhựa 305000116697 (nk)
- Mã HS 39269099: J0108/ Nắp đỉnh 606*326*115, Chất liệu nhựa PP, bộ phận của tổ máy phát điện biến tần, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0108/ Nắp đỉnh màu xanh dạ quang 606*326*115, Chất liệu nhựa PP, bộ phận của tổ máy biến tần, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0108/ Nắp đỉnh, màu xanh PP 280M, Chất liệu nhựa PP, bộ phận của tổ máy phát điện biến tần, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0109/ Tấm nắp 149*130*20, chất liệu nhựa PP, bộ phận của tổ máy biến tần, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J01091/ Miếng trang trí bằng nhựa TPU (xk)
- Mã HS 39269099: J0132/ Miếng kết nối pin 66.4x22.5x30mm, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0133/ Hộp lắp đặt mô-đun CO, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0134/ Tấm trang trí 541mm*141mm, Chất liệu nhựa PP, bộ phận máy phát điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J01-L51A/ Bộ gá lắp bằng nhựa (bao gồm một gá trên và một gá dưới), dùng cho máy kiểm tra mạch điện của bản mạch điện tử, model L51A RELAY FPC(EAX69446901).KT 24x15x10cm. (xk)
- Mã HS 39269099: J0210000818R/ Phụ kiện bằng nhựa của cốc hứng bụi, kt 11x3.5x3.5mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J0220000187R/ Bảng vít khóa trên của máy bằng nhựa, kt 27x8x2mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J040804000Q4P2500000/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (1 ĐÔI 2 CÁI)/ PLASTIC LINING FOR SHOE (nk)
- Mã HS 39269099: J04307-3/ Miếng nhựa lắp ráp của miếng nhựa tích hợp dùng để kiểm tra thông điện J04307-3 (xk)
- Mã HS 39269099: J05/ Đai nhựa PP(40 cuộn-12mm*0.6mm*3000m/cuộn)- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J06960VN/ Đầu chặn bằng nhựa màu nâu, BUSHING, kích thước 27.9*8*16.9mm, dùng trong sản xuất dây cáp chốt cửa, cáp ghế ngồi, cáp ca pô ô tô. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J07020VN/ Đầu chặn bằng nhựa màu nâu, BUSHING, kích thước 26*8*8mm, dùng trong sản xuất dây cáp chốt cửa, cáp ghế ngồi, cáp ca pô ô tô. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J1 Led Jig (315*138*15*45)mm. Đồ gá jig Led, chất liệu bằng nhựa bakelit. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: J1 PBM Jig (315*138*15)mm. Đồ gá jig PBM, chất liệu bằng nhựa bakelit. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: J11- A51/ Bộ gá lắp bằng nhựa (bao gồm một gá trên và một gá dưới), dùng cho máy kiểm tra mạch điện của bản mạch in, model A51_12M_R02 BBT JIG.KT 24*15*10cm..Tx mục 03 tk 103089717360 (xk)
- Mã HS 39269099: J16650/ Đồ gá bằng nhựa, 6705 2.5D Polishing-MODEL JIG-01, dùng cho máy đánh bóng kính, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16651/ Miếng đệm silicon, BASE PAD-JNT-P6703D-D, dùng để ép bóng khí trong công đoạn dán Lami, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16665/ Đồ gá bằng nhựa, 6705 2.5D Polishing alignment JIG-BLOCK-25, dùng cho máy đánh bóng sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16720/ Miếng đệm silicon, BASE PAD-JNT-P6703D-D, dùng để ép bóng khí trong công đoạn dán Lami, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16727/ Đồ gá bằng nhựa, 6705 2.5D Polishing-MODEL JIG-01, dùng cho máy đánh bóng kính, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16735/ Miếng đệm silicon, BASE PAD-JNT-P6703D-D, dùng để ép bóng khí trong công đoạn dán Lami, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16748/ Đồ gá bằng nhựa, 6705 2.5D Polishing-MODEL JIG-01, dùng cho máy đánh bóng kính, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16755/ Đồ gá bằng nhựa, 6705 2.5D Polishing-MODEL JIG-01, dùng cho máy đánh bóng kính, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16762/ Đồ gá bằng nhựa, 6707 Print-CENTERING PLATE-1, dùng cho máy đánh bóng kính, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16763/ Đồ gá bằng nhựa, 6707 Print-CENTERING PLATE-2, dùng cho máy đánh bóng kính, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16765/ Miếng đệm silicon, BASE PAD-JNT-P6703D-D, dùng để ép bóng khí trong công đoạn dán Lami, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16801/ Đồ gá bằng nhựa, 6705 2.5D Polishing-MODEL JIG-01, dùng cho máy đánh bóng kính, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16814/ Miếng đệm silicon, BASE PAD-JNT-P6703D-D, dùng để ép bóng khí trong công đoạn dán Lami, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16815/ Miếng đệm silicon, BASE PAD-JNT 6403D-B, dùng để ép bóng khí trong công đoạn dán Lami, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16822/ Đồ gá bằng nhựa, 6705 2.5D Polishing-MODEL JIG-01, dùng cho máy đánh bóng kính, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16823/ Đồ gá bằng nhựa, 6407 Cassette CHANNEL- Upper, dùng cho máy đánh bóng kính, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16824/ Đồ gá bằng nhựa, 6407 Cassette CHANNEL- Lower, dùng cho máy đánh bóng kính, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16826/ Đồ gá bằng nhựa, 6705 2.5D Polishing-MODEL JIG-01, dùng cho máy đánh bóng kính, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16827/ Đồ gá bằng nhựa, 6407 Cassette CHANNEL- Upper, dùng cho máy đánh bóng kính, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16828/ Đồ gá bằng nhựa, 6407 Cassette CHANNEL- Lower, dùng cho máy đánh bóng kính, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16835/ Miếng đệm silicon, Silicon PAD- JNT P31, dùng để ép bóng khí trong công đoạn dán Lami, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16851/ Đồ gá bằng nhựa, 6705 2.5D Polishing alignment JIG-BLOCK-25, dùng cho máy đánh bóng sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16861/ Đồ gá bằng nhựa, 6407 Cassette CHANNEL- Upper, dùng cho máy đánh bóng kính, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16862/ Đồ gá bằng nhựa, 6407 Cassette CHANNEL- Lower, dùng cho máy đánh bóng kính, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16863/ Miếng đệm silicon, BASE PAD-JNT-P6703D-D, dùng để ép bóng khí trong công đoạn dán Lami, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16867/ Miếng đệm bằng nhựa, PE PAD, kích thước 1250mm*480mm*10T, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16880/ Đồ gá bằng nhựa, 6705 2.5D Polishing alignment JIG-BLOCK-25, dùng cho máy đánh bóng sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16881/ Đồ gá bằng nhựa, 6705 2.5D Polishing-MODEL JIG-01, dùng cho máy đánh bóng sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16886/ Miếng đệm silicon, Silicon PAD- JNT P31, dùng để ép bóng khí trong công đoạn dán Lami, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16887/ Miếng đệm silicon, BASE PAD-JNT-P6703D-D, dùng để ép bóng khí trong công đoạn dán Lami, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16888/ Miếng đệm silicon, BASE PAD-JNT-P6703D-D pad B, dùng để ép bóng khí trong công đoạn dán Lami, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16920/ Miếng giảm chấn làm bằng nhựa PU dẻo, kích thước: Phi 45mm*40mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16926/ Miếng xốp lau kính chất liệu bằng nhựa dùng để lau keo trên bề mặt kính, dạng thanh, kích thước: 140mm*90mm*5mm., mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16936/ Miếng xốp lau kính chất liệu bằng nhựa dùng để lau keo trên bề mặt kính, dạng thanh, kích thước: 6mm*18mm*178mm., mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16950/ Dây thít- Màu đỏ, 3.6*150mm,chất liệu bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16951/ Dây thít- Màu trắng, 5*300mm,chất liệu bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16998/ Miếng đệm silicon, BASE PAD-JNT-P6703D-D, dùng để ép bóng khí trong công đoạn dán Lami, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J16999/ Miếng đệm silicon, BASE PAD-JNT-P6703D-D pad B, dùng để ép bóng khí trong công đoạn dán Lami, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J17007/ Gá Jig nhựa sấy (287.5x13.58x8mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J17008/ Gá dao cắt bằng nhựa (159.6x73.4x5mm) (nk)
- Mã HS 39269099: J17009/ Gá trong suốt (930x96x5mm), bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J17021/ Gá nhựa chặn giữ block (25x14x12mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J17022/ Gá nhựa hình lược (293x23.8x3mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J1P0219-1/ Hộp nhựa bảo vệ linh kiện điện tử J1P0219-1 (xk)
- Mã HS 39269099: J1P0220-1/ Nắp dậy hộp nhựa bảo vệ linh kiện điện tử J1P0220-1 (xk)
- Mã HS 39269099: J2006-0096/ Đồ gá sản phẩm (SM-N981B),chất liệu bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J2006-0097/ Đồ gá sản phẩm (SM-N981B),chất liệu bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J2006-0098/ Đồ gá sản phẩm (SM-N981B),chất liệu bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J2006-0107/ Đồ gá sản phẩm (SM-N981B),chất liệu bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J2P0561-0/ Linh kiện kết nối J2P0561-0 (xk)
- Mã HS 39269099: J2YHBTL1134A/ Miếng dán-J2YHBTL1134A (nk)
- Mã HS 39269099: J2YHBTL1134A_202001/ Miếng dán PE- J2YHBTL1134A (xk)
- Mã HS 39269099: J2YHBTL1135A/ Miếng dán-J2YHBTL1135A (nk)
- Mã HS 39269099: J2YHBTL1135A_202001/ Miếng dán PE- J2YHBTL1135A (xk)
- Mã HS 39269099: J2YHBTL1136A/ Miếng dán-J2YHBTL1136A (nk)
- Mã HS 39269099: J2YHBTL1136A_202001/ Miếng dán PE- J2YHBTL1136A (xk)
- Mã HS 39269099: J2YHBTL1137A/ Miếng dán-J2YHBTL1137A (nk)
- Mã HS 39269099: J2YHBTL1137A_202001/ Miếng dán PE- J2YHBTL1137A (xk)
- Mã HS 39269099: J2YHBTL1138A/ Miếng dán-J2YHBTL1138A (nk)
- Mã HS 39269099: J2YHBTL1138A_202001/ Miếng dán PE- J2YHBTL1138A (xk)
- Mã HS 39269099: J2YHBTL1139A/ Miếng dán-J2YHBTL1139A (nk)
- Mã HS 39269099: J2YHBTL1139A_202001/ Miếng dán PE- J2YHBTL1139A (xk)
- Mã HS 39269099: J2YHBTL813A_202001/ Miếng dán PE- J2YHBTL813A (xk)
- Mã HS 39269099: J2YHBTL815A/ Miếng dán-J2YHBTL815A (nk)
- Mã HS 39269099: J2YHBTL815A_202001/ Miếng dán PE- J2YHBTL815A (xk)
- Mã HS 39269099: J2YHBTL816A/ Miếng dán-J2YHBTL816A (nk)
- Mã HS 39269099: J2YHBTL816A_202001/ Miếng dán PE- J2YHBTL816A (xk)
- Mã HS 39269099: J2YHBTL818A/ Miếng dán-J2YHBTL818A (nk)
- Mã HS 39269099: J2YHBTL818A_202001/ Miếng dán PE- J2YHBTL818A (xk)
- Mã HS 39269099: J3P1108-0/ Khóa gài J3P1108-0 (xk)
- Mã HS 39269099: J410F MAIN/ Vỏ nhựa của ăng ten điện thoại (đã sơn màu, in laser) (nk)
- Mã HS 39269099: J416012000-01/ Ống quấn dây đồng bằng nhựa. Tái xuất theo dòng hàng sô 6 của TKNK#: 103231582750/E11 (xk)
- Mã HS 39269099: J424020000-01/ Vòng đệm màu vàng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: J46020/ Vỏ nhựa RF-QB-0006 (nk)
- Mã HS 39269099: J70200/ Vỏ nhựa 7282-8824 (nk)
- Mã HS 39269099: J70340/ Vỏ nhựa AMP 1969442-6 (nk)
- Mã HS 39269099: J70380/ Vỏ nhựa 176274-1 (nk)
- Mã HS 39269099: J70390/ Vỏ nhựa AMP 178481-1 (nk)
- Mã HS 39269099: J70440/ Vỏ nhựa AMP 177898-1 (nk)
- Mã HS 39269099: J70450/ Vỏ nhựa AMP 179463-6 blue (nk)
- Mã HS 39269099: J70480/ Vỏ nhựa K8820-9214 white (nk)
- Mã HS 39269099: J70490/ Vỏ nhựa K8820-9216 (nk)
- Mã HS 39269099: J70630/ Vỏ nhựa 51216-0214 (nk)
- Mã HS 39269099: J70640/ Vỏ nhựa 51227-0204 (nk)
- Mã HS 39269099: J79011/ Vỏ nhựa YAZAKI A03MW-P(7282-8631) (nk)
- Mã HS 39269099: J79080/ Vỏ nhựa PH851-0201000 C02M-W (nk)
- Mã HS 39269099: J79090/ Vỏ nhựa PA452-0205500 7282-5971-80 (nk)
- Mã HS 39269099: J79100/ Vỏ nhựa PHR-4 (nk)
- Mã HS 39269099: J79280/ Vỏ nhựa K7990-9502 yellow (nk)
- Mã HS 39269099: J79290/ Vỏ nhựa K7920-9102 brack (nk)
- Mã HS 39269099: J9510529/ Tấm rèm bằng nhựa 605x425mm (có chứa 0.25mm chì) 9510529-02.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: J9510530/ Tấm rèm bằng nhựa 850x605mm (có chứa 0.25mm chì) 9510530-00.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JA30-130-30-WG/ Chậu nhựa hình chữ nhật có rãnh nước ở đáy chậu (dài 130 cm x rộng 30 cm x cao 30 cm)- Làm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: JA40-140-40-WG/ Chậu nhựa hình chữ nhật có rãnh nước ở đáy chậu (dài 140 cm x rộng 40 cm x cao 40 cm)- Làm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: JA50-100-35-CM/ Chậu nhựa hình chữ nhật (dài 100 cm x rộng 35 cm x cao 50 cm)-Làm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: JA50-110-50-CM/ Chậu nhựa hình chữ nhật (dài 110 cm x rộng 50 cm x cao 50 cm)-Làm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: JA50-150-50-WG/ Chậu nhựa hình chữ nhật có rãnh nước ở đáy chậu (dài 150 cm x rộng 50 cm x cao 50 cm)- Làm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: JA50-190-60-CM/ Chậu nhựa hình chữ nhật (dài 190 cm x rộng 60 cm x cao 50 cm)-Làm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: JA50-40-35-CM/ Chậu nhựa hình chữ nhật (dài 40 cm x rộng 35 cm x cao 50 cm)-Làm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: JA50-90-25-WG/ Chậu nhựa hình chữ nhật có rãnh nước ở đáy chậu (dài 90 cm x rộng 25 cm x cao 50 cm)-Làm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: JA53 MAIN/ Vỏ nhựa của ăng ten điện thoại (đã sơn màu, in laser) (nk)
- Mã HS 39269099: JA53 SUB/ Vỏ nhựa của ăng ten điện thoại (đã sơn màu, in laser) (nk)
- Mã HS 39269099: JA60-110-35-WG/ Chậu nhựa hình chữ nhật có rãnh nước ở đáy chậu (dài 110 cm x rộng 35 cm x cao 60 cm)-Làm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: JA70-120-46-WG/ Chậu nhựa hình chữ nhật có rãnh nước ở đáy chậu (dài 120 cm x rộng 46 cm x cao 70 cm)-Làm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: JA80-140-55-WG/ Chậu nhựa hình chữ nhật có rãnh nước ở đáy chậu (dài 140 cm x rộng 55 cm x cao 80 cm)-Làm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: JAG1497-01/A.20A/ Dưỡng quấn dây âm thanh (linh kiện loa) (xk)
- Mã HS 39269099: JAG1695-01/A.20A/ Dưỡng quấn dây âm thanh (Linh kiện loa) (xk)
- Mã HS 39269099: JB011/ Nắp chụp bằng nhựa- Plastic cover (nk)
- Mã HS 39269099: JB011/ Nắp chụp đầu vặn bu long bằng nhựa- 13/16" PLUNGER (nk)
- Mã HS 39269099: JB046/ Ốc vặn bằng nhựa- Plastic nut (nk)
- Mã HS 39269099: JB050/ Thanh chụp lưỡi cưa bằng nhựa- PROTECTION STRIP (nk)
- Mã HS 39269099: JB061/ Miếng đệm bằng nhựa- PLASTIC SPACERS (nk)
- Mã HS 39269099: JB062/ Chốt cài bằng nhựa- Plastic latch (nk)
- Mã HS 39269099: JB078/ Dây bằng nhựa- Nylon strap (sử dụng để treo tem nhãn) (nk)
- Mã HS 39269099: JB109900000V/ Nút chỉnh hướng P bằng nhựa _ JB109900000V P-HANDLE (xk)
- Mã HS 39269099: JB117600000V/ Vòng T bằng nhựa _ JB117600000V T-RING (xk)
- Mã HS 39269099: JB151/ Pát liên kết bằng nhựa- Furniture connection part (sử dụng sản xuất đồ nội thất, hàng mới 100%) (74*34*39MM) (nk)
- Mã HS 39269099: JB167/ Dây đan bằng nhựa- 14*1.0MM Plastic wicker (nk)
- Mã HS 39269099: JB173/ Nút cài- Buckle (nk)
- Mã HS 39269099: JB196/ Miếng nhựa cố định- Fixed Plastic (nk)
- Mã HS 39269099: JB233800000V/ Nắp T bằng nhựa _ JB233800000V DOVE_T_COVER (xk)
- Mã HS 39269099: JB234300000V/ Nắp chụp F-B bằng nhựa _ JB234300000V F-B-COVER (xk)
- Mã HS 39269099: JB234900000V/ Nắp chụp chân đế bằng nhựa _ JB234900000V BASE-B-COVER (xk)
- Mã HS 39269099: JB235600000V/ Thanh trượt L bằng nhựa _ JB235600000V SIDE-GRIP-L (xk)
- Mã HS 39269099: JB235700000V/ Thanh trượt R bằng nhựa _ JB235700000V SIDE-GRIP-R (xk)
- Mã HS 39269099: JB235900000V/ Gá đỡ dây cáp bằng nhựa _ JB235900000V CABLE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: JB236400000V/ Bệ đỡ T bằng nhựa _ JB236400000V T-STAGE (xk)
- Mã HS 39269099: JB236700000V/ Nắp chụp sau bằng nhựa _ JB236700000V REAR-COVER (xk)
- Mã HS 39269099: JB236900000V/ Nút ấn bằng nhựa dùng cho kính hiển vi _ JB236900000V PUSHER (xk)
- Mã HS 39269099: JB239300000V/ Nút chỉnh hướng X bằng nhựa _ JB239300000V X_HANDLE (xk)
- Mã HS 39269099: JB240700000V/ Miếng cố định bằng nhựa _ JB240700000V Y_POINTER (xk)
- Mã HS 39269099: JB241800000V/ Nắp chụp FO bằng nhựa _ JB241800000V FO_COVER2 (xk)
- Mã HS 39269099: JB242400000V/ Khung CAM bằng nhựa _ JB242400000V CAM (xk)
- Mã HS 39269099: JB242600000V/ Nút chỉnh hướng bằng nhựa _ JB242600000V LEVER (xk)
- Mã HS 39269099: JB243200000V/ Vòng ROT bằng nhựa _ JB243200000V ROT-RING (xk)
- Mã HS 39269099: JB243300000V/ Gá đỡ CD bằng nhựa _ JB243300000V CD HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: JB243500000V/ Bánh răng CD bằng nhựa _ JB243500000V CD_GEAR (xk)
- Mã HS 39269099: JB243600000V/ Khung đế bằng nhựa _ JB243600000V BOTTOM-FRAME (xk)
- Mã HS 39269099: JB243700000V/ Khung cố định thấu kính bằng nhựa _ JB243700000V LENS-HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: JB244000000V/ Khung ống kính bằng nhựa _ JB244000000V LENS-FRAME (xk)
- Mã HS 39269099: JB245100000V/ Nắp chụp L1 bằng nhựa _ JB245100000V COVER_L1 (xk)
- Mã HS 39269099: JB245200000V/ Nắp chụp L2 bằng nhựa _ JB245200000V COVER-L2 (xk)
- Mã HS 39269099: JB245300000V/ Nắp chụp R1 bằng nhựa _ JB245300000V COVER-R1 (xk)
- Mã HS 39269099: JB245400000V/ Nắp chụp R2 bằng nhựa _ JB245400000V COVER_R2 (xk)
- Mã HS 39269099: JB245600000V/ Khung L bằng nhựa _ JB245600000V FRAME-L (xk)
- Mã HS 39269099: JB245700000V/ Khung R bằng nhựa _ JB245700000V FRAME-R (xk)
- Mã HS 39269099: JB245800000V/ Khớp nối OC bằng nhựa _ JB245800000V OC-SLEEVE (xk)
- Mã HS 39269099: JB246600000V/ Khung bằng nhựa _ JB246600000V FRAME (xk)
- Mã HS 39269099: JB246700000V/ Nắp 1 bằng nhựa _ JB246700000V COVER1 (xk)
- Mã HS 39269099: JB246800000V/ Nắp 2 bằng nhựa _ JB246800000V COVER2 (xk)
- Mã HS 39269099: JB249600000V/ Ống O bằng nhựa _ JB249600000V O-TUBE (xk)
- Mã HS 39269099: JB249700000V/ Ống I bằng nhựa _ JB249700000V I-TUBE (xk)
- Mã HS 39269099: JB258200000V/ Tay cầm bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _ JB258200000V HANDLE (xk)
- Mã HS 39269099: JB298600000V/ Nút vặn bằng nhựa _ JB298600000V F-KNOB-R (xk)
- Mã HS 39269099: JB3Z17D550BA- Nắp đậy cảm biến gạt mưa (bằng nhựa), linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe Ranger, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JB3Z41290D12AB- Biểu tượng (bằng nhựa); phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ranger; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JB3Z4142528BC- Biểu tượng dán bưởng sau xe; phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ranger; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JB425600000V/ Nút M bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _ JB425600000V M-KNOB (xk)
- Mã HS 39269099: JB428100000V/ Nắp bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _ JB428100000V CH-COVER (xk)
- Mã HS 39269099: JB428400000V/ Nắp FR bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _ JB428400000V FR-COVER (xk)
- Mã HS 39269099: JB428500000V/ Nắp chụp RE bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _ JB428500000V RE-COVER (xk)
- Mã HS 39269099: JB428600000V/ Nắp chụp NP bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _ JB428600000V NP-COVER (xk)
- Mã HS 39269099: JB429000000V/ Nắp chụp MD bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _ JB429000000V MD-COVER (xk)
- Mã HS 39269099: JB429600000V/ Nắp CD bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _ JB429600000V CD-COVER (xk)
- Mã HS 39269099: JB430000000V/ Nắp chụp R bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _ JB430000000V R-COVER (xk)
- Mã HS 39269099: JB430100000V/ Nắp L bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _ JB430100000V L-COVER (xk)
- Mã HS 39269099: JB430300000V/ Đế giữ linh kiện bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _ JB430300000V HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: JB431100000V/ Nắp chụp REVO bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _ JB431100000V REVO-COVER (xk)
- Mã HS 39269099: JB432600000V/ Ống I bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _ JB432600000V I-TUBE (xk)
- Mã HS 39269099: JB433300000V/ Nắp chụp X bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _ JB433300000V X-COVER (xk)
- Mã HS 39269099: JB433500000V/ Nắp chụp Y bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _ JB433500000V Y-COVER (xk)
- Mã HS 39269099: JB437800000V/ Tấm chắn bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _ JB437800000V PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: JB496300000V/ Nắp chụp ST bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _ JB496300000V ST-COVER (xk)
- Mã HS 39269099: JB499400000V/ Vòng bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _ JB499400000V TU-RUB-RING (xk)
- Mã HS 39269099: JB499500000V/ Tay cầm bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _ JB499500000V AS-HANDLE (xk)
- Mã HS 39269099: JB501800000V/ Nắp chụp sau RE bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _ JB501800000V RE-COVER-UP (xk)
- Mã HS 39269099: JB501900000V/ Khung Grip bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _ JB501900000V RE-GRIP (xk)
- Mã HS 39269099: JB507800000V/ Nút gập R bằng nhựa _ JB507800000V SH_ELBOW (xk)
- Mã HS 39269099: JBA1303-01.20A/ Dưỡng quấn dây âm thanh (Linh kiện loa) (xk)
- Mã HS 39269099: JBA1641-01/A.20A/ Dưỡng quấn dây âm thanh phi 37.87 (Linh kiện loa) (xk)
- Mã HS 39269099: JBA1759-01/A.20A/ Dưỡng quấn dây âm thanh phi 61.20 (Linh kiện loa) (xk)
- Mã HS 39269099: JC1103N-1/ Dụng cụ bảo vệ cố định dây cáp bằng nhựa,hình tròn phi 99mm JC1103/Protective Tube for Vinyl Tube Support (xk)
- Mã HS 39269099: JC19280D44BA- Chốt nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JC19V63904DAT9AQ- Tấm chắn bằng nhựa để bảo vệ che tay điều chỉnh ghế, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JC19V63904EAT9AQ- Tấm chắn bằng nhựa để bảo vệ che tay điều chỉnh ghế trái, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JC19V63904FAT9AQ- Tấm chắn bằng nhựa để bảo vệ che tay điều chỉnh ghế phải, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JC19V63904GAT9AQ- Tấm chắn bằng nhựa để bảo vệ che tay điều chỉnh ghế, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JCCR/ Chốt cài dùng cho mạch in máy may (Retainer) (nk)
- Mã HS 39269099: JCT-VP-652-07/ Nắp đậy cổng USB bằng nhua. Dùng trong phân xưởng sx.Hàng mới. (nk)
- Mã HS 39269099: JCT-VP-652-08/ Nắp đậy ổ công tắc điện bằng nhua.MADE IN CHINA. Dùng trong phân xưởng sx.Hàng mới. (nk)
- Mã HS 39269099: JCV02/ Tấm nhựa ABS, kích thước: 280*220*31mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: JDEFC-004/ Lõi bằng nhựa, dùng để chống nhiễu trên dây điện (nk)
- Mã HS 39269099: JDH001/ P/N: 92141100021-HB1- Nắp trên của vỏ sạc công cụ điện, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH002/ P/N: 92241100020-HB1- Nắp dưới của vỏ sạc công cụ điện, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH003/ P/N: 9210M600002-HE1- Nắp trước (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH004/ P/N: 9210M600002-HE2- Nắp trước (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH005/ P/N: 9220M600002-HE2- Nắp sau (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH006/ P/N: 9220M600002-HE3- Nắp sau (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH007/ P/N: 9260M600001-HB1- Nắp pin (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH008/ P/N: 9260M600001-HB2- Nắp pin (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH009/ P/N: 9290M100004-HB1- Nắp hông (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH010/ P/N: 9290M100004-HB2- Nắp hông (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH011/ P/N: 9290M100007-HC1- Bảng điều khiển (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH012/ P/N: 9290M100007-HC2- Bảng điều khiển (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH013/ P/N: 9290M600014-HB1- Lẫy (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH014/ P/N: 9290M600014-HB2- Lẫy (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH015/ P/N: 92917A00001-HB1- Kính bluetooth (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH016/ P/N: 92917A00001-HB2- Kính bluetooth (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH017/ P/N: 92917A00003-HB1- Nắp đèn báo sạc (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH018/ P/N: 92917A00003-HB2- Nắp đèn báo sạc (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH019/ P/N: 92917A00004-HB1- Màn hình (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH020/ P/N: 92917A00004-HB2- Màn hình (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH021/ P/N: 92970100022-HB1- Tấm ngăn (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH022/ P/N: 92970100022-HB2- Tấm ngăn (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH023/ P/N: 92970100023-HB1- Cố định loa bé (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH024/ P/N: 92970100023-HB2- Cố định loa bé (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH025/ P/N: 92970100026-HB1- Giá đỡ (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH026/ P/N: 92970100026-HB2- Giá đỡ (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH027/ P/N: 92970100027-HB1- Tấm chắn (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH028/ P/N: 92970100027-HB2- Tấm chắn (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH029/ P/N: 92970100028-HB2- Núm bluetooth mặt trước (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH030/ P/N: 92970100028-HB3- Núm bluetooth mặt trước (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH031/ P/N: 92970100029-HB1- Núm bluetooth mặt sau (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH032/ P/N: 92970100029-HB2- Núm bluetooth mặt sau (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH033/ P/N: 92970100030-HB1- Phụ kiện gắn phím chức năng A (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH034/ P/N: 92970100030-HB2- Phụ kiện gắn phím chức năng A (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH035/ P/N: 92970100031-HB1- Phụ kiện gắn phím chức năng B (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH036/ P/N: 92970100031-HB2- Phụ kiện gắn phím chức năng B (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH037/ P/N: 92970100032-HB1- Phụ kiện gắn phím chức năng C (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH038/ P/N: 92970100032-HB2- Phụ kiện gắn phím chức năng C (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH039/ P/N: 92970100033-HB1- Miếng giữ LCD (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH040/ P/N: 92970100033-HB2- Miếng giữ LCD (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH041/ P/N: 92970100034-HB1- Nắp sau LCD (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH042/ P/N: 92970100034-HB2- Nắp sau LCD (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH043/ P/N: 92970100035-HC1- Núm chỉnh âm thanh (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH044/ P/N: 92970100035-HC2- Núm chỉnh âm thanh (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH045/ P/N: 92973100013-HB1- Nắp USB (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH046/ P/N: 92973100013-HB2- Nắp USB (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH047/ P/N: 92996100006-HB1- Nắp ổ điện (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH048/ P/N: 92996100006-HB2- Nắp ổ điện (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH049/ P/N: 92996100007-HB1- Đai cố định loa (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH050/ P/N: 92996100007-HB2- Đai cố định loa (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH051/ P/N: 92999100303-RB3- Chốt cuốn dây (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH052/ P/N: 92999100303-RB4- Chốt cuốn dây (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH053/ P/N: 92999100304-RB3- Tay xách (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH054/ P/N: 92999100304-RB4- Tay xách (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH055/ P/N: 92999100305-RC2- Tay cầm (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH056/ P/N: 92999100306-RC2- Tay cầm trái (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH057/ P/N: 92999100307-RC2- Tay cầm phải (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH058/ P/N: 92999100322-RB3- Nắp giữa (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH059/ P/N: 92999100322-RB4- Nắp giữa (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDH060/ P/N: 92241100020-HB2- Nắp dưới của vỏ sạc công cụ điện, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDS014/ Đế nhựa để gắn IC (LA251047)- Linh kiện của máy in, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDS021/ Cần nhựa dịch chuyển (LA354483)- Linh kiện của máy in, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDS022/ Ốp nhựa bên trái (LA401081)- Linh kiện của máy in, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDS023/ Thanh nhựa trợ lực (LA401272)- Linh kiện của máy in, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDS024/ Khay nhựa kéo dài (LA402004)- Linh kiện của máy in, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDS025/ Nắp nhựa ốp phía trên (LA402406)- Linh kiện của máy in, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDS027/ Khay nhựa (LA454500)- Linh kiện của máy in, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDS028/ Khay nhựa ốp phía trên (LV402001)- Linh kiện của máy in, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDS031/ Thanh ốp bằng nhựa (M0121072)- Linh kiện của máy in, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDS035/ Thanh nhựa dẫn giấy A3 (M0123521)- Linh kiện của máy in, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDS036/ Khung nhựa bộ phận Scan (M0131001)- Linh kiện của máy in, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDS037/ Chốt nhựa phía trước (M0131043)- Linh kiện của máy in, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDS039/ Khay nhựa giữ giấy (M0133102)- Linh kiện của máy in, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDS040/ Khung nhựa chính (M0133271)- Linh kiện của máy in, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDS041/ Khay nhựa dẫn hướng (M0133321)- Linh kiện của máy in, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDS043/ Khay nhựa dẫn hướng (M0133331)- Linh kiện của máy in, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDS048/ Khay giấy bằng nhựa (ST1A8330)- Linh kiện của máy in, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDS088/ Lá chắn đẩy giấy hình răng cưa bằng nhựa (SN302555), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDS092/ Chốt nhựa của máy in (M0131047), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDS114/ Hộp nhựa bọc mô tơ của máy in (ST1A7370), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDS115/ Lẫy nhựa cảm biến của máy in (ST1A8351), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDS116/ Khay nhựa ốp ngoài của máy in (ST1A8380), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDS117/ Ốp nhựa dẫn hướng của máy in (LA402551), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDS125/ Tấm nhựa bảo vệ của máy in (LA252516)- Linh kiện máy in, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JDS126/ Tấm nhựa bảo vệ của máy in (LA252517)- Linh kiện máy in, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JE1068N-3/ Kẹp thả dây dùng để cố định dây cáp điện JE1068/ Drop Wire Clamp (xk)
- Mã HS 39269099: JF2A3271/ Chốt nhựa cho máy in (nk)
- Mã HS 39269099: JF2A3661/ Tấm gá cảm biến bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: JF2A3711/ Tấm đế nhựa trong bộ phận xếp giấy (nk)
- Mã HS 39269099: JF2A3881/ Chốt nối bằng nhựa của máy dập ghim (nk)
- Mã HS 39269099: JF3A3321/ Chốt đỡ bằng nhựa của máy dập ghim (nk)
- Mã HS 39269099: JF3A3359/ Kẹp dây bằng nhựa của máy dập ghim (nk)
- Mã HS 39269099: JF3A4312/ Miếng nhựa ở cổng vào của Finisher (nk)
- Mã HS 39269099: JF3A4323-AS1-H/ Cổng nhựa chuyển hướng giấy (xk)
- Mã HS 39269099: JF3A6341-AS1-H/ Cụm bộ phận khay đỡ giấy của máy dập ghim đục lỗ (xk)
- Mã HS 39269099: JF3B3337/ Thanh nâng phía trước bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: JFKN668A/ Trục nhựa- JFKN668A (nk)
- Mã HS 39269099: JFZFC-002/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để cố định bánh xe (nk)
- Mã HS 39269099: JG100011A/ Dây buộc bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: JGAV00010987/ Tấm chặn nhựa 300*90*20mm bằng nhựa PTFE/ VN (nk)
- - Mã HS 39269099: JGAV00010988/ Tấm chặn nhựa 133*55*20mm bằng nhựa PTFE/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: JHK03/ Khớp nối (Bằng nhựa cách điện) dùng để gắn vào bộ dây điện, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JHK59/ Giá đỡ công tắc nhiệt bằng nhựa (RC2-9499), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JHND-A057KKFA/ Tay cầm bằng nhựa của tấm chắn bảo vệ nắp bình nước bù ẩm máy lọc không khí/ TANK HANDLE JHND-A057KKFA, kích thước 124*60*35mm (nk)
- Mã HS 39269099: JICH102/ BÀN MAY MỞ RỘNG (bằng nhựa)/10069 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH12/ BẢNG ĐIỀU KHIỂN (bằng nhựa)/83254 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH12/ BẢNG ĐIỂU KHIỂN (bằng nhựa)/88144 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ Cụm BH (bằng nhựa)/90157 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ Đế bàn kim (bằng nhựa)/83728 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ ĐĨA CHẶN CUỘN CHỈ (bằng nhựa)/79070 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ ĐĨA GIỮ LÒ XO CỤM DT BẰNG KIM LOẠI/83690 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ Đĩa giữ suốt chỉ (bằng nhựa)/83120 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ HƯỚNG DẪN MẮC CHỈ (bằng nhựa)/83777 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ KHAY ĐỰNG LÒ XO KIỂM TRA (bằng nhựa)/91500 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ MIẾNG DÁN BẢNG ĐIỀU KHIỂN (bằng nhựa)/77679 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ MiẾNG DÁN CẢNH BÁO (bằng nhựa)/83425 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ Miếng dán họa tiết (bằng nhựa)/91919 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ MIẾNG DẪN HƯỚNG CẦN DẪN CHỈ (bằng nhựa)/74734 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ MIẾNG DÁN NÚM ĐƯỜNG MAY (bằng nhựa)/85729 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ MIẾNG DÁN TÊN THƯƠNG HIỆU (bằng nhựa)/76955 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ MIẾNG ĐỆM TAY ĐÒN NÂNG HẠ RĂNG LƯỢC (bằng nhựa)/82619 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ MIẾNG GIỮ LÒ XO DT (bằng nhựa)/82630 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ MIẾNG KẸP DÂY ĐIỆN (bằng nhựa)/58741 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ MIẾNG NẸP CĂNG CHỈ (bằng nhựa)/84432 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ Miếng nhựa (bằng nhựa)/88103 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ MIẾNG TRƯỢT BÀN GA (bằng nhựa)/81476 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ MIẾNG VÁCH NGĂN (bằng nhựa)/22410 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ NẮP HỘP ACC (bằng nhựa)/84433 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ Nắp hộp chỉnh chỉ (bằng nhựa)/87963 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ NẮP HỘP ĐỰNG CHỈ (bằng nhựa)/74765 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ NẮP NHỰA MÀN HÌNH HIỂN THỊ (bằng nhựa)/86902 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ TẤM BẢO VỆ CÔNG TẮC (bằng nhựa)/83899 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ TẤM CHẮN DAO (bằng nhựa)/22889 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ TẤM ĐÀN HỒI NHỰA CỐ ĐỊNH HỘP ACC (bằng nhựa)/83681 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ TẤM DẪN HƯỚNG MÓC CHỈ (bằng nhựa)/88429 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ TẤM ĐẬY RĂNG LƯỢC (bằng nhựa)/87294 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ Tấm đế (bằng nhựa)/83679 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ TẤM DF (bằng nhựa)/83668 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ TẤM ĐIỀU CHỈNH GIỚI HẠN KIM (bằng nhựa)/88421 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ Tấm gá chân vịt đen (bằng nhựa)/83350 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ Tấm giữ chổi lông (bằng nhựa)/82799 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ TẤM HỌA TIẾT ĐƯỜNG MAY (bằng nhựa)/91494 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ TẤM HƯỚNG DẪN MÓC CHỈ CỦA DT (bằng nhựa)/1921002-164-W (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ Tấm kết nối công tắc (bằng nhựa)/91763 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ Tấm lắp vòng luồn chì (bằng nhựa)/82608 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ TẤM NHỰA BẢO VỆ CÔNG TẮC (bằng nhựa)/77527 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ Tấm nhựa cách nhiệt (bằng nhựa)/87812 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ Tấm nhựa chắn dao cắt vải (bằng nhựa)/22422 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ Tấm nhựa để gắn đèn led và linh kiện (bằng nhựa)/90371 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ Tấm nhựa điều chỉnh cần kéo chỉ (bằng nhựa)/89296 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ Tấm nhựa đỡ công tắc (bằng nhựa)/89358 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ TẤM NHỰA GẮN DÂY NGUỒN (bằng nhựa)/83481 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ Tấm nhựa giữ cần cắm chỉ (bằng nhựa)/83484 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ TAY GẠT CÔNG TẮC ĐIỀU CHỈNH TỐC DỘ (bằng nhựa)/77730 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ THANH BH (bằng nhựa)/87677 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ THANH CÀI CHỈ (bằng nhựa)/90903 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ THANH DT (bằng nhựa)/83762 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ THANH RĂNG (bằng nhựa)/82632 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ VỎ BÀN GA (DƯỚI) (bằng nhựa)/81475 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ VỎ ĐÈN LED (bằng nhựa)/90977 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ VỎ NHỰA ĐÈN LED (bằng nhựa)/88314 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ VỎ NÚT BẤM (bằng nhựa)/84312 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ VỎ TAY GẠT MAY NGƯỢC (bằng nhựa)/82727 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH22/ VỎ TRÊN TRỤC Y BÀN THÊU (bằng nhựa)/89442 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH26/ Bánh đai nhựa/150002-631 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH26/ BÁNH ĐAI TO (bằng nhựa)/84401 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH26/ VÒNG ĐỆM (bằng nhựa)/72326 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH26/ VÒNG ĐỆM NHỰA (bằng nhựa)/22378 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH26/ Vòng nhựa (bằng nhựa)/73050 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH36/ Khung đỡ công tắc (bằng nhựa)/87805 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH36/ Khung nhựa gắn chổi lông (bằng nhựa)/88108 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH59/ HỘP ACC (bằng nhựa)/82604 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH59/ HỘP ACC BẰNG NHỰA/86390 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH59/ Hộp để chỉ (bằng nhựa, SD cho máy khâu)/80251 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH59/ Hộp nhựa/63398 (nk)
- Mã HS 39269099: JICH59/ HỘP RÁC (bằng nhựa)/22423 (nk)
- Mã HS 39269099: JIG (đồ gá) máy dập tiếp điểm loại 1 chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: JIG bằng nhựa Cayman VZW/TMUS BTM dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động KT(180*120*60) (nk)
- Mã HS 39269099: Jig bằng nhựa để sản xuất móng tay giả, mã hàng: FLS900P06S1/FLS900P06. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Jig bằng nhựa, dùng để đặt sơn sản phẩm. Kích thước: 7.5cm x 7.5cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Jig bắt vít (Đồ gá bắt vít máy in) bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JIG chữ T, chất liệu bằng nhựa, dùng để gá sản phẩm, KT: 280x70(mm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Jig cố định sản phẩm bằng nhựa TOUCH ANTENNA PRESS JIG_PWE-200. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Jig dập PCB- PCB Push Jig Model: A845B_US POM đen ESD, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Jig đo độ cao kính DS Cayman KT 120*70*32mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Jig- đồ gá di chuyển IQC- AIR3239 FCU-2/Jig- đồ gá AIR3239 FCU Jig- đồ gá Moving IQC Jig- đồ gá-2, chất liệu: nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Jig- đồ gá hàn PCB_PS_HBPP_(-)_L_B_7P/PCB_PS_HBPP_(-)_L_B_7P soldering sub cable, chất liệu: nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Jig- đồ gá hàn PPCB_PS_HBPP_(+)_L_T_7P/PCB_PS_HBPP_(+)_L_T_7P soldering sub cable, chất liệu: nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Jig- đồ gá hỗ trợ cáp xuống/Main cable ass'y for bottom support, chất liệu: nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Jig- đồ gá Side Sub Wall/Side Sub Wall to Ref' Ass'y, chất liệu: nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JIG đo kích thước R175, chất liệu bằng nhựa mika, KT: 50x50x25(mm), nhà sx: Hatsu LP co.,LTD, dùng để gá sản phẩm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JIG dùng để đỡ móng tay giả, chất liệu bằng nhựa. mã hàng: Metallic nail JIG(BFDOA9306/BFDSA9306/BFDGA9306).Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Jig dùng để kiểm tra độ chính xác của máy gắn linh kiện KXFYGC00424, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Jig gá bằng nhựa BEZEL LOADING GUIDE JIG_A21S. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Jig gá bằng nhựa BUSHING+SUB PCB TAPE JIG. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Jig gá bằng nhựa LED INDICATOR TAPE JIG_PWE-200. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Jig gá bằng nhựa OLED ATTACH JIG. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Jig gá bằng nhựa PCB + BUSING ASS'Y JIG(COVER). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Jig gá bằng nhựa PPG TAPE ASS'Y JIG (UPPER). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Jig gá bằng nhựa SUB PCB TAPE JIG- L_PWE-200. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Jig gá bằng nhựa TOUCH ANTENNA PRESS JIG_PWE-200 (Tái xuất mục 22 tk103349452140/A12 ngày 5/6/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Jig gá loại nhỏ; Sản phẩm lò nhiệt Xanh; Nhựa chịu nhiệt 130 độ; L200 x W140 x H100 mm; Rãnh thoát nhiệt (xk)
- Mã HS 39269099: Jig gá loại to; Sản phẩm lò nhiệt Xanh; Nhựa chịu nhiệt 130 độ; L200 x W200 x H130 mm; Rãnh thoát nhiệt (xk)
- Mã HS 39269099: Jig hàn PCB 607: Đồ gá dùng để kẹp, giữ sản phẩm. Chất liệu Plastic. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Jig hàn SPK 1047: Đồ gá dùng để kẹp, giữ sản phẩm. Chất liệu Plastic. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Jig hàn SPK 607: Đồ gá dùng để kẹp, giữ sản phẩm. Chất liệu Plastic. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Jig kẹp máy xoắn to,nhựa MC,Kt 66xphi21mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Jig kiểm tra độ chống thấm của con hàng, bằng nhựa Waterproof jig CORE. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JIG kiểm tra hàng bằng nhựa (T1-140-0001-38) (xk)
- Mã HS 39269099: Jig kiểm tra tin hiệu bằng nhựa ME35-ADP-PIMD-C-BAR-SUPPORT. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Jig kiểm tra tính năng của linh kiện điện tử, bằng nhựa bakelite, năm sản xuất 2020,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Jig lắp ráp bằng nhựa PWE-200 SUB PCB TAPE JIG L. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JIG LH G1C264/ Đồ gá bằng nhựa dùng để kiểm tra hình dạng sản phẩm JIG(AR HINGE LH G1C264)-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JIG LH G1C270/ Đồ gá bằng nhựa dùng để kiểm tra hình dạng sản phẩm JIG(AR CASE LH G1C270)-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Jig nhỏ keo 1047: Đồ gá dùng để kẹp, giữ sản phẩm. Chất liệu Plastic. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Jig nhựa MC FZA1 21 121-02. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Jig nhựa MC FZB1 21 121-02. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Jig nhựa MC SHARP kích thước 178.4 X 117.06 làm bằng nhựa công nghiệp dùng để giữ cố định sản phẩm trong quá trình gia công,HSX: Kairos Vina, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Jig phun dh 150- trimring nhựa/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Jig phun dh 350- trimring nhựa / VN (nk)
- Mã HS 39269099: Jig quẹt tuýp bằng nhựa Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JIG R97207000R/ Đồ gá bằng nhựa dùng để kiểm tra hình dạng sản phẩm JIG (CASE R97207000R)-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JIG RH G1C263/ Đồ gá bằng nhựa dùng để kiểm tra hình dạng sản phẩm JIG(AR HINGE RH G1C263)-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JIG RH G1C269/ Đồ gá bằng nhựa dùng để kiểm tra hình dạng sản phẩm JIG(AR CASE RH G1C269)-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Jig sao lưu Powerscan, Bakelite. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Jig test SPK 1047: Đồ gá dùng để kẹp, giữ sản phẩm. Chất liệu Plastic. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: JIG(DOU):FAV-C13006/ Miếng nhựa kiểm tra thông điện FAV-C13006 (xk)
- Mã HS 39269099: JIG(DOU):FAV-C13030/ Miếng nhựa kiểm tra thông điện FAV-C13030 (xk)
- Mã HS 39269099: JIG(DOU):FAV-C15010/ Miếng nhựa kiểm tra thông điện FAV-C15010 (xk)
- Mã HS 39269099: JIG(DOU):FAV-C15125/ Miếng nhựa kiểm tra thông điện FAV-C15125 (xk)
- Mã HS 39269099: JIG(DOU):FAV-C16043/ Miếng nhựa kiểm tra thông điện FAV-C16043 CL-E0050-DOTSU-1-FAV (xk)
- Mã HS 39269099: JIG(DOU):FAV-C17095/ Miếng nhựa kiểm tra thông điện FAV-C17095 (xk)
- Mã HS 39269099: JIG(DOU):FAV-C17184/ Miếng nhựa kiểm tra thông điện FAV-C17184 (xk)
- Mã HS 39269099: JIG(DOU):FAV-C19055/ Miếng nhựa kiểm tra thông điện NB-204 (xk)
- Mã HS 39269099: JIG(DOU):FAV-C19101/ Miếng nhựa kiểm tra thông điện FAV-C19101 (xk)
- Mã HS 39269099: Jig/ Gá đỡ A0001-01, chất liệu MC trắng. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Jig/ Gá đỡ A0001-02, chất liệu MC xanh. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Jig/ Gá đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: JIG-000/ Gá kẹp bảng mạch PCB, chất liệu nhựa Bakelite, kt 300*300*60m,-mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JIG0019/ Z0000000-368606/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ quá trình dán keo điện thoại Model BLOOM_SUB JIG, KT 200*195*18mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JIG0041/ Z0000000-505488/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra mùi pin điện thoại Model BLOOM, KT 159*194*44mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JIG0042/ Z0000000-571823/ Khối gá bằng nhựa trên đồ gá dùng trong bước kiểm tra mùi pin điện thoại model A217, KT 72*43*29mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JIG0043/ Z0000000-571906/ Mặt dưới bằng nhựa của đồ gá dùng trong bước nối dây cáp giữa hai bản mạch dùng cho model A217, KT 120*200*23mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JIG0045/ Z0000000-540347/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ quá trình dán keo điện thoại Model NOBLESSE, Kt 200*195*17mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JIG0049/ Z0000000-540346/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ quá trình dán keo điện thoại Model R84, KT 200*195*17mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JIG0051/ Z0000000-450651/ Khối gá bằng nhựa trên đồ gá dùng trong bước kiểm tra mùi pin điện thoại model A315, KT 72*43*29mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JIG0052/ Z0000000-525893/ Khối gá bằng nhựa trên đồ gá dùng trong bước kiểm tra mùi pin điện thoại model A415, KT 29.1*72.1*43.1mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JIG0054/ Z0000000-542584/ Khối gá bằng nhựa trên đồ gá dùng trong bước kiểm tra mùi pin điện thoại model A516, KT 29.1*91.5*41mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JIG0056/ Z0000000-588104/ Khối gá bằng nhựa trên đồ gá dùng trong bước kiểm tra mùi pin điện thoại model A415D, KT 29.1*72.1*38.4mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JIG0060/ Z0000000-539696/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra mùi pin điện thoại Model NOBLESSE, KT 159*194*44mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JIG0061/ Z0000000-540267/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra mùi pin điện thoại Model R84, KT 159*194*44mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JIG0068/ Z0000000-649748/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra mùi của PIN điện thoại dùng cho model T976, KT 253*317*47mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JIG0074/ Z0000000-676697/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ quá trình dán keo điện thoại Model C1, KT 200*195*17mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JIG237/ RC00Q008-320477/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn đỡ set điện thoại,KT: (94*223*54)mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JIG280/ Khối gá bằng nhựa trên đồ gá dùng trong bước kiểm tra mùi pin điện thoại phiên bản T515 (xk)
- Mã HS 39269099: JIG284/ RC00Q008-336861/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ quá trình dán keo điện thoại Model A405, KT 200*195*18mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JIG343/ RC00Q008-355143/ Khối gá bằng nhựa trên đồ gá dùng trong bước kiểm tra mùi pin điện thoại phiên bản dùng cho model M305, KT 29.1*72.1*37.95mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JIG397/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn bắt vít bằng tay, KT 289.3*240*52.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: JIG397/ Z0000000-252885/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn bắt vít bằng tay, KT 289.3*240*52.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JIG64-01351A/ Gá đỡ sản phẩm bằng nhựa-JIG DECORATION COVER. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JIG64-01353A/ Gá đỡ sản phẩm bằng nhựa-JIG PANEL CONTROL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JIG64-01360A/ Gá đỡ sản phẩm bằng nhựa-JIG DECORATION CYCLONE UP. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JIG-PIMD-ME26.025/ Đồ gá điều chỉnh JIG-PIMD-ME26-V2-11, chất liệu: nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Jigu nhựa 1 ST LEN ZE100-5540-X0014 (đồ gá sp bằng nhựa dùng để đo lực bám của mối hàn, 13mm*16mm*50mm) (xk)
- Mã HS 39269099: JI-J024/ Tay móc bằng nhựa AP-197-1-3 Black (nk)
- Mã HS 39269099: JI-J033/ Vỏ chụp bằng nhựa 316228 (nk)
- Mã HS 39269099: JI-J034/ Thanh trượt bằng nhựa (550 x 20 x 5) M210318B (nk)
- Mã HS 39269099: JJig kiểm tra tính năng của linh kiện điện tử, bằng nhựa bakelite, năm sản xuất 2020,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JK019K1022/ Thân cá giả bằng nhựa TN 50. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JK033K2231/ Thân cá giả bằng nhựa DARTRUN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JK041K/ Thân cá giả bằng nhựa RISER BAIT 008. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JK049K2233/ Thân cá giả bằng nhựa CHIBI DARTRUN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JK050K2182/ Thân cá giả bằng nhựa CHIBI TAPDENCER. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JK057BLRIPPERMR/ Thân cá giả bằng nhựa BLOCK RIPPER MR. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: JM-02-K-00001/ Thẻ xếp dây bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: JM-02-P-000085/ Gá chân phích cắm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: JM16/ Vỏ sạc dưới bằng nhựa dùng sản xuất bộ sạc nguồn bot case/;;12W,SR3;;;PC;125;UL94- (nk)
- Mã HS 39269099: JM17/ Nắp vỏ sạc bằng nhựa dùng sản xuất bộ sạc nguồn top case/;12W;PC94-V0;125;;;0 (nk)
- Mã HS 39269099: JM19/ Miếng đệm cách điện dùng sản xuất bộ sạc nguồn Insulation 12W-;38.2*34.5*T0.45mm;PC870;4KV; (nk)
- Mã HS 39269099: JM2020-010/ Vải bạt nhựa tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 6 X 5 (M), màu R.Blue/Silver, 200gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JM2020-011/ Vải bạt nhựa tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 6 X 8 (M), màu R.Blue/Silver, 200gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JMIVNSP-L001/ Linh kiện điện tử gắn trên bề mặt PCB, chức năng bảo vệ cho led 3L207-L0001 (Miếng đệm bằng nhựa),mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JMTC-004/ Đồ gá bằng nhựa. TX từ mục 1, TK số 103125836921/G13 (31/01/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: JMTC-005/ Đồ gá bằng nhựa. TX từ mục 2, TK số 103125836921/G13 (31/01/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: JMTC-014/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong quá công đoạn lắp ráp linh kiện điện thoại di động (nk)
- Mã HS 39269099: JN01/ Vỏ sau tai trái (làm tai nghe, bảo vệ phía ngoài) (nk)
- Mã HS 39269099: JN05/ Vỏ sau tai phải (dùng làm tai nghe, bảo vệ phía ngoài) (nk)
- Mã HS 39269099: JN06/ Vỏ trước tai trái (dùng làm tai nghe, bảo vệ phía ngoài) (nk)
- Mã HS 39269099: JN08/ Nắp trong vỏ trước bên trái (bảo vệ giữ cố định phần bên trong tai nghe) (nk)
- Mã HS 39269099: JN10/ Vỏ trước tai phải (dùng làm tai nghe, bảo vệ phía ngoài) (nk)
- Mã HS 39269099: JN11/ Nắp trong vỏ trước bên phải (bảo vệ cố định phần bê trong tai nghe) (nk)
- Mã HS 39269099: JN26/ Nắp Mic dưới bằng nhựa (nắp Mic bằng nhựa dùng để điều chỉnh âm thanh tai nghe điện thoại) (nk)
- Mã HS 39269099: JNECO-004/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: JNEFC-004/ Dụng cụ dẫn dây điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: JNEFC-007/ Dụng cụ cố định dây điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: JNEFC-008/ Dụng cụ cố định dây điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: JNO-7080R B0100400220-MDA-01-STE0001-1N/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngJNO-7080R B0100400220-MDA-01-STE0001-1N (nk)
- Mã HS 39269099: JNWCC-028/ Miếng đệm bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: JNWFC-046A/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: JNWFC-059/Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (Nguồn trong nước) (xk)
- Mã HS 39269099: JNWFC-061/ Miếng đệm bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: JNWFC-062/ Miếng đệm bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: JNWFC-090/ Miếng đệm bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: JNWFC-092/ Vòng đệm bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: JNWHS-013/ Miếng đệm bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: JNWHS-014/ Miếng đệm bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: JNWHS-034A/ Miếng đệm bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (TKNK 103327645631/E31, Dòng 2) (xk)
- Mã HS 39269099: JNWPA-022A/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: JNWTS-022A/ Miếng đệm bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (TKNK 103277726160/E31, Dòng 3) (xk)
- Mã HS 39269099: JNWTS-024A/ Miếng đệm bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (TKNK 103327656610/E31, Dòng 29) (xk)
- Mã HS 39269099: JNWTS-052/ Miếng đệm bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: JO-1124 TPS K01-01/ Miếng trang trí giày (shanks- JO-1124 TPS K01) (xk)
- Mã HS 39269099: JO-1124 TPS K03-01 / Miếng trang trí giày (shanks- JO-1124 TPS K03) (xk)
- Mã HS 39269099: JO-1126 TPS K01-01/ Miếng trang trí giày (shanks- JO-1126 TPS K01) (xk)
- Mã HS 39269099: JO-406-1/ Miếng trang trí giày (shanks- JO- 406) (1prs 2pcs) (xk)
- Mã HS 39269099: JO-443-1/ Miếng trang trí giày (shanks- JO- 443), (1 prs2 pcs) (xk)
- Mã HS 39269099: Jordan 2020/ vai nhua trang phu PE,cau truc vai14x14x2.0m, 148g/m2 mau xanh,t rang, vang, do, den (xk)
- Mã HS 39269099: JP1097/ Vải bạt đã tráng phủ JP1097, (10x9.7m),D.Blue, 175gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP15147/ Vải bạt đã tráng phủ JP15147, (15x14.7m),D.Blue, 175gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP20197/ Vải bạt đã tráng phủ JP20197, (20x19.7m),D.Blue, 175gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-005/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Blue/Orange, định lượng: 155gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-006/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Silver/Green, định lượng: 155gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-007/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Blue/Orange, định lượng: 173gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-008/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Silver/Green, định lượng: 173gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-042/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 9 X 9 (FT), màu: Green/Silver, 136.61gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-043/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 12 X 12 (FT), màu: Green/Silver, 136.61gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-044/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 15 X 15 (FT), màu: Green/Silver, 136.61gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-045/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 18 X 18 (FT), màu: Green/Silver, 136.61gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-046/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 30 X 30 (FT), màu: Green/Silver, 136.61gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-047/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 9 X 9 (FT), màu: Blue/Orange, 136.61gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-048/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 12 X 12 (FT), màu: Blue/Orange, 136.61gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-049/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 15 X 15 (FT), màu: Blue/Orange, 136.61gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-050/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 18 X 18 (FT), màu: Blue/Orange, 136.61gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-051/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 30 X 30 (FT), màu: Blue/Orange, 136.61gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-052/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 9 X 9 (FT), màu: Blue/Orange, 133.88gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-053/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 9 X 12 (FT), màu: Blue/Orange, 133.88gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-054/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 9 X 15 (FT), màu: Blue/Orange, 133.88gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-055/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 12 X 12 (FT), màu: Blue/Orange, 133.88gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-056/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 12 X 15 (FT), màu: Blue/Orange, 133.88gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-057/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 12 X 18 (FT), màu: Blue/Orange, 133.88gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-058/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 15 X 15 (FT), màu: Blue/Orange, 133.88gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-059/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 15 X 18 (FT), màu: Blue/Orange, 133.88gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-060/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 18 X 18 (FT), màu: Blue/Orange, 133.88gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-061/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 18 X 24 (FT), màu: Blue/Orange, 133.88gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-062/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 18 X 30 (FT), màu: Blue/Orange, 133.88gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-063/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 9 X 9 (FT), màu: Green/Silver, 133.88gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-064/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 9 X 12 (FT), màu: Green/Silver, 133.88gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-065/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 9 X 15 (FT), màu: Green/Silver, 133.88gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-066/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 12 X 12 (FT), màu: Green/Silver, 133.88gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-067/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 12 X 15 (FT), màu: Green/Silver, 133.88gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-068/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 12 X 18 (FT), màu: Green/Silver, 133.88gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-069/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 15 X 15 (FT), màu: Green/Silver, 133.88gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-070/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 15 X 18 (FT), màu: Green/Silver, 133.88gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-071/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 18 X 18 (FT), màu: Green/Silver, 133.88gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-072/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 18 X 24 (FT), màu: Green/Silver, 133.88gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2020-073/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 18 X 30 (FT), màu: Green/Silver, 133.88gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP2735/ Vải bạt đã tráng phủ JP2735, (2.7x3.5m),D.Blue, 175gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP3610/ Vải bạt đã tráng phủ JP3610, (3.6x10m),D.Blue, 175gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP3635/ Vải bạt đã tráng phủ JP3635, (3.6x3.5m),D.Blue, 175gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP3644/ Vải bạt đã tráng phủ JP3644, (3.6x4.4m),D.Blue, 175gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP3653/ Vải bạt đã tráng phủ JP3653, (3.6x5.3m),D.Blue, 175gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP5453/ Vải bạt đã tráng phủ JP5453, (5.4x5.3m),D.Blue, 175gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP5462/ Vải bạt đã tráng phủ JP5462, (5.4x5.2m),D.Blue, 175gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP547/ Vải bạt đã tráng phủ JP547, (5.4x7m),D.Blue, 175gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP597/ Vải bạt đã tráng phủ JP597, (5x9.7m),D.Blue, 175gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JP727/ Vải bạt đã tráng phủ JP727, (7.2x7m),D.Blue, 175gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JPFJQ16-35-6/ Đai ốc bằng nhựa (phi 6mm, nhãn hiệu: MISUMI) JPFJQ16-35-6 Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JQ029/ Đinh vít bằng nhựa (8,3 * 45MM) (nk)
- Mã HS 39269099: JQ101-JQ073/ Dây nhựa đóng gói 9x200, 5*250mm (nk)
- Mã HS 39269099: JS TY-T VAN01A/ Tóc giả: nguyên liệu dùng để sản xuất Bộ tóc giả, 100% PVC dạng sợi, chiều dài 10.16-27.94cm (nk)
- Mã HS 39269099: JS1000-(E)/ Mặt nạ từ xenlulo sinh học (Biological fiber mask-JS 1000-(E)) (xk)
- Mã HS 39269099: JS11/ Đầu nối hơi bằng nhựa dùng để lắp ráp vào sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: JS113/ Chi tiết jig bằng nhựa dùng để lắp ráp vào sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: js120/ CHI TIẾT JIG BẰNG SILICON DÙNG ĐỂ LẮP RÁP VÀO SẢN PHẨM (nk)
- Mã HS 39269099: JS1226-05N-1/ Dụng cụ cố định cây cáp bằng nhựa, hình tròn có răng cưa 29, 30mm JS1226-05/ 29.30mm Flexible Conduit Duct Spacer (xk)
- Mã HS 39269099: JS132/ Nút bịt khí bằng nhựa dùng để lắp ráp vào sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: JS98/ Giảm chấn bằng nhựa dùng để lắp ráp vào sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: JSA-14299/ Nắp chụp bằng nhựa.MS:JSA-14299, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JSN-16FB(NR)/ Miếng nhựa kiểm tra máy hướng dẫn xỏ tanshi (xk)
- Mã HS 39269099: JSQ-AB-H2F-SR-2/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY JSQ-AB-H2F-SR-ASSY-2 (xk)
- Mã HS 39269099: JSTP19-001/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa Nút trang trí 12575 15.5 mm (xk)
- Mã HS 39269099: JSTP19-007/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa Quai kẹp dép 15800 (xk)
- Mã HS 39269099: JSTP19-010/ Phụ liệu mặt ngoài Miếng lót bằng nhựa E7402 (xk)
- Mã HS 39269099: JSVN00001/ Băng tải của máy chạy bộ, chất liệu PVC,màu đen, kích thước 495x2910x1.4T (mm) code: 1000439681, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JSVN00003/ Khung máy chạy bộ bên phải bằng nhựa PVC, kích thước 1223mm, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: JSVN00003/ Thanh nhựa đùn làm nắp bảo vệ của khung bên phải bàn chạy của máy chạy bộ chất liệu nhựa PVC, hàng mới 100% kích thước 1223mm, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: JSVN00004/ Nắp nhựa bảo vệ đầu bên phải phía sau của hai thanh trục bàn chạy 186.5*124.3*109.8 (mm) code: 1000362422, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JSVN00004/ Nắp thanh nhựa bên phải phía ngoài của khung đồng hồ máy chạy bộ, hình đa giác, dùng cho model: TM724-1US, chất liệu bằng nhựa, code: 1000406378, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JSVN00004/ Ốp nhựa bảo vệ trục chuyển động nhựa, kt 333.2*147.2*27.9(mm) code: 1000421382, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JSVN00004/ Ốp nhựa(bên phải phía ngoài) bảo vệ khớp nối giữa khung bàn thao tác và khung trụ nối giữa bàn thao tác và bàn chạy 245.3*143.4*45.8 (mm) code: 1000406378, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JSVN00004/ tấm nhựa đúc được đặt phía dưỡi đỡ mô tơ chuyển động 654x446.4x96.6 (mm) code: 1000114149, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JSVN00005/ tem mác chất liệu nhựa poly dẻo, kích thước 120*65*2.5mm code: 1000417101, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JSVN00005/ Tem nhãn mác, chất liệu nhựa PE kt 160*23.8(mm), code: 1000337595, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JSVN00010/ Nút màng bàn phím điện tử 172.11*31.01(mm) bên phải, chất liệu bằng silicon code: 1000400017, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JSVN00035/ Bộ tay nắm bằng nhựa có gắn bộ phận cảm ứng nhịp tim khi chạy, 110v,220v, 5 A code: 1000374797, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JSVN00036/ bánh xe co lăn bằng nhựa PU+45 kích thước phi 45 (mm) code: 78380, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JT14520x10x14.5x160D.B/ Vải bạt nhựa PE, 10x14.5m, định lượng 160g/m2, trọng lượng 23.2kg/chiếc (xk)
- Mã HS 39269099: JT14520x10x9.5x140D.B/ Vải bạt nhựa PE, 10x9.5m, định lượng 140g/m2, trọng lượng 13.3kg/chiếc (xk)
- Mã HS 39269099: JT14520x10x9.5x160D.B/ Vải bạt nhựa PE, 10x9.5m, định lượng 160g/m2, trọng lượng 15.2kg/chiếc (xk)
- Mã HS 39269099: JT14520x14.25x14.5x50D.B/ Vải bạt nhựa PE, 14.25x14.5m, định lượng 50g/m2, trọng lượng 10.33kg/chiếc (xk)
- Mã HS 39269099: JT14520x14.25x19.5x50D.B/ Vải bạt nhựa PE, 14.25x19.5m, định lượng 50g/m2, trọng lượng 13.89kg/chiếc (xk)
- Mã HS 39269099: JT14520x19x19.5x50D.B/ Vải bạt nhựa PE, 19x19.5m, định lượng 50g/m2, trọng lượng 18.53kg/chiếc (xk)
- Mã HS 39269099: JT14520x4.75x4.5x50D.B/ Vải bạt nhựa PE, 4.75x4.5m, định lượng 50g/m2, trọng lượng 1.07kg/chiếc (xk)
- Mã HS 39269099: JT14520x4.75x9.5x50D.B/ Vải bạt nhựa PE, 4.75x9.5m, định lượng 50g/m2, trọng lượng 2.26kg/chiếc (xk)
- Mã HS 39269099: JT14520x5x9.5x140D.B/ Vải bạt nhựa PE, 5x9.5m, định lượng 140g/m2, trọng lượng 6.65kg/chiếc (xk)
- Mã HS 39269099: JT14520x5x9.5x160D.B/ Vải bạt nhựa PE, 5x9.5m, định lượng 160g/m2, trọng lượng 7.6kg/chiếc (xk)
- Mã HS 39269099: JT14520x9.5x14.5x50D.B/ Vải bạt nhựa PE, 9.5x14.5m, định lượng 50g/m2, trọng lượng 6.89kg/chiếc (xk)
- Mã HS 39269099: JT14520x9.5x9.5x50D.B/ Vải bạt nhựa PE, 9.5x9.5m, định lượng 50g/m2, trọng lượng 4.51kg/chiếc (xk)
- Mã HS 39269099: JTDF067-07D_FILM COVER BACK 6707/ Film bảo vệ mặt sau (JTDF067-07D_FILM COVER BACK 6707) Size: 158.66mm*78.84mm- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: J-TYPE/ Vỏ nhựa bảo vệ dạng cuộn(Carrier tape- J-type); kt: rộng 8MM* dầy 0.2MM* dài 500M(PART NO: 11BDN0354; BD0066X0076 PC2 17X6.7G7 L500 W8; 500 MTR/RL), J-TYPE (nk)
- Mã HS 39269099: JU5T-14E042-HA/ Clip- Kẹp bằng nhựa (NVL SX ăng ten xe hơi) (nk)
- Mã HS 39269099: JV017/ Khoen,khóa nhựa thành phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: JV60300VN/ Đầu chặn bằng nhựa xanh dương, BUSHING CAGE, kích thước 30*10*30mm, dùng trong sản xuất dây cáp ô tô. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JV60310VN/ Đầu chặn bằng nhựa màu đen, BUSHING CAGE, kích thước 30*10*30mm, dùng trong sản xuất dây cáp ô tô. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: JWB00010001/ Tấm lưới in bằng nhựa PVC. Hàng mới 100% JWB00010001 (nk)
- Mã HS 39269099: JY2020-01/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 10 X 10 (M), màu D.Blue, 40gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JY2020-02/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 15 X 20 (M), màu D.Blue, 40gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JY2020-03/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 10 X 10 (M), màu D.Blue, 165gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JY2020-04/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 10 X 15 (M), màu D.Blue, 165gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JY2020-05/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 10 X 20 (M), màu D.Blue, 165gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: JY-MN0.5/ Móc nhựa 0.5 (11*7mm)(1gói100cái) nhãn hiệu JYE (xk)
- Mã HS 39269099: JY-MN1/ Móc nhựa số 1(14*10mm)(1 gói 100 cái) nhãn hiệu JYE (xk)
- Mã HS 39269099: JY-MN2/ Móc nhựa số 2 (16*12mm)(1gói100cái) nhãn hiệu JYE (xk)
- Mã HS 39269099: JY-MN6/ Móc nhựa số 6(25*20mm)(1 gói 100 cái) nhãn hiệu JYE (xk)
- Mã HS 39269099: JY-MN7/ Móc nhựa số 7(25*20mm)(1 gói 100 cái) nhãn hiệu JYE (xk)
- Mã HS 39269099: JY-MN8/ Móc nhựa số 8 (28*24mm) (1 gói 100 cái) nhãn hiệu JYE (xk)
- Mã HS 39269099: JY-MN9(2)/ Móc nhựa số 9(2 đinh)(40*30mm)(1gói50cái) nhãn hiệu JYE (xk)
- Mã HS 39269099: JY-MN9/ Móc nhựa số 9 (32*30mm)(1 gói 100 cái) nhãn hiệu JYE (xk)
- Mã HS 39269099: JY-MNBT-1/ Miếng nhựa bốn tấc bằng (của ổ điện)(115*115mm)(1bộ1cái) nhãn hiệu JYE (xk)
- Mã HS 39269099: JY-NBTPP-1/ Nắp bịt tròn PP (của ổ điện)(115*115mm)(1bộ1cái) nhãn hiệu JYE (xk)
- Mã HS 39269099: JY-NN2.2/ Nẹp nhựa 2.2(17*10mm)(1gói100cái) nhãn hiệu JYE (xk)
- Mã HS 39269099: JYUJIPIPE300L1/ Ống nhựa Jyujipipe300L (300*phi 23*1.5) (xk)
- Mã HS 39269099: JYUJIPIPE700L1/ Ống nhựa Jyujipipe700L (700*phi 23*1.5) (xk)
- Mã HS 39269099: K005/ Tấm ép nhựa có tráng đồng R1566WN 0.2T 1/1 kích thước 539x618 mm (nk)
- Mã HS 39269099: K011/ Túi nylon (nylon bag) (nk)
- Mã HS 39269099: K02/ Miếng đệm B3-503369 bằng nhựa (dùng cho mô tơ rung) (nk)
- Mã HS 39269099: K02/ Miếng đệm B4-105385 (bằng nhựa dùng cho mô tơ rung) (nk)
- Mã HS 39269099: K02/ Miếng đệm B4-503308 bằng nhựa dùng cho mô tơ rung (nk)
- Mã HS 39269099: K02/ Miếng đệm D136-022C (bằng nhựa dùng cho mô tơ rung) (nk)
- Mã HS 39269099: K02/ Miếng đệm T04328100 bằng nhựa dùng cho mô tơ rung (nk)
- Mã HS 39269099: K02/ Miếng đệm Y5-480 để cách điện trong mô tơ (bằng nhựa)- Insulator. Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: K02/ Miếng đệm Y5-502-NCPL (bằng nhựa dùng cho mô tơ rung) (nk)
- Mã HS 39269099: K03/ Khóa nhựa pvc-1 (PVC BUCKLE) (nk)
- Mã HS 39269099: K04/ Khung vali pvc (HONEY COMB PVC FRAME) (nk)
- Mã HS 39269099: K056/ Nhãn nhựa 1.5*2.5cm, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: K056/ Nhãn nhựa 25*15MM, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: K056/ Nhãn nhựa 26*7MM, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: K056/ Nhãn nhựa, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: K057/ Móc treo bằng nhựa các loại, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: K08/ Linh kiện Miếng nhựa, dùng để cố định và cách điện chất liệu nhựa dùng trong các thiết bị điện, điện tử HOLDER).Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: K085/ Dây cước treo tem 5", Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: K09/ Linh kiện Miếng đệm, dùng để cố định, cách điện, chất liệu nhựa trong các thiết bị điện, điện tử. (SPACER). Xuất trả từ tờ khai số 103243284760, mục số 3. (xk)
- Mã HS 39269099: K1/ Kẹp lá rèm bằng nhựa/Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: K10/ Đệm khít bằng silicon(SEAL-C). Xuất trả từ tờ khai số 103323604050, mục số 4. (xk)
- Mã HS 39269099: K-104G-R/ Miếng kẹp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: K-105G-R/ Miếng kẹp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: K12/ Thanh gá của đầu nối bằng nhựa dùng cho ô tô (LEVER).Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: K1212-0801/ Thân phích cắm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: K1212-0801-B4/ Thân phích cắm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: K13/ Tay cầm bằng nhựa 303000155582 (nk)
- Mã HS 39269099: K14/ Vỏ ngoài bằng nhựa 303000155451 (nk)
- Mã HS 39269099: K17A13097020/ Kẹp nhựa hãm vỏ bọc thép quay (xk)
- Mã HS 39269099: K17A21097006/ Kẹp nhựa hãm vỏ bọc thép quay 35TL-010 (xk)
- Mã HS 39269099: K1820002/ Tay cầm bằng nhựa ABS/104x45mm (nk)
- Mã HS 39269099: K19-002A/ Vành lăn của bánh xe bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: K2/ Khoá dừng bằng nhựa STOPPER (nk)
- Mã HS 39269099: K20-0296A/ Rotor bằng nhựa của motor máy ảnh(TK103254087860/E21 ngày 10/04/2020,mã hàng K20-0296A mục 15, SL tái xuất 5 chiếc, còn lại 19995 chiếc) (xk)
- Mã HS 39269099: K3 SLAVE MOLD/ Khuôn bằng nhựa, dùng để sản xuất tấm dán bảo vệ linh kiện điện thoại di động loại K3 Slave Mold, kt 420mm*460mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: K30-0131A/ Vòng đỡ trục quay bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: K30-0131B/ Vòng đỡ trục quay bằng nhựa(TK103163849020/E21 ngày 25/02/2020,mã hàng K30-0131B mục 31, SL tái xuất 500 chiếc, còn lại 99500 chiếc) (xk)
- Mã HS 39269099: K30-0157A/ Vòng đỡ trục quay bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: K30-0163/ Vòng đỡ trục quay bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: K30-0197A/ Vòng đỡ trục quay bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: K30-0206B/ Vòng đỡ trục quay bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: K30-0210A/ Vòng đỡ trục quay bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: K30-0220B/ Vòng đỡ trục quay bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: K30-0224A/ Vòng đỡ trục quay bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: K30-0230A/ Vòng đỡ trục quay bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: K30-0257A/ Vòng đỡ trục quay bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: K30-0261A/ Vòng đỡ trục quay bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: K30-0289A/ Vòng đỡ trục quay bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: K30-0296A/ Vòng đỡ trục quay bằng nhựa(TK103204147540/E21 ngày 17/03/2020,mã hàng K30-0296A mục 2, SL tái xuất 15000 chiếc, còn lại 20 chiếc) (xk)
- Mã HS 39269099: K30-0323A/ Vòng đỡ trục quay bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: K30-0324A/ Vòng đỡ trục quay bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: K30-0339A/ Trục đỡ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: K3-B Slave Mold/ Đế khuôn bằng nhựa, dùng để sản xuất tấm dán bảo vệ linh kiện điện thoại di động loại K3-B Slave Mold, kt 500*405mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: K4N/ Khay bằng nhựa dùng để đựng sản phẩm-Tray 246x132x30-code: 050180000000 (nk)
- Mã HS 39269099: K52/ Dây đai bảo hộ điện lưu 303000155598 (nk)
- Mã HS 39269099: K7612063P013-TU/ Màng PVC dùng bảo vệ đầu trục trong suốt, độ dày 75+/-5, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_ORDER_487149 (nk)
- Mã HS 39269099: K9/ Miếng nhựa dùng để chống nước 303000321341 (nk)
- Mã HS 39269099: K95#2.01/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module camera (xk)
- Mã HS 39269099: K9991-00503: Nút nhận tay mở cửa trong bằng nhựa dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk)
- Mã HS 39269099: KA- 371-1/ Miếng trang trí giày (1 prs2pcs) (xk)
- Mã HS 39269099: KA02046-Y255/ Miếng đệm-Spacer 25 (nk)
- Mã HS 39269099: KA-405-320/ Miếng trang trí giày dép bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: KAA00002B00469/ Mắt khấu (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: KAA00002G02669/ Mắt khấu (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: KAA00002R06069/ Mắt khấu (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: KAA00002W00469/ Mắt khấu (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: KAA00002X13469/ Mắt khấu (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: KAA00016B001/ Khoen đính dép bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: KAA00016G080/ Khoen đính dép bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: KAA00021V081/ Khoen đính dép bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: KAE143/ Miếng đệm chất liệu nhựa KAE143, quy cách 14*22.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: KAGAMI-001/ Thanh nhựa KAGAMI FRAME EKK70052N1 298L kích thước 292x17x13mm (2PCS/SET) (xk)
- Mã HS 39269099: KAP002/ Miếng đệm cho bản mạch in bằng polymide chiều rộng 25cm, chiều dài 100m.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KAP007/ Miếng lót vành đĩa bằng nhựa KAP007 (nk)
- Mã HS 39269099: KA-SLK06 20100-KD7/ TẤM CHÊM DAO ĐỠ (nk)
- Mã HS 39269099: KAV-0002/ Phụ kiện bằng nhựa của sạc pin các loại 3V2M202730,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KAV-0034/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa (302S005210), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KAV-0034/ Đế giữ (bằng nhựa dùng trong bản mạch cho máy in)RC3-0535-000 (nk)
- Mã HS 39269099: KAV-0034/ Đế giữ bằng nhựa 302RX05030, dùng để giữ bản mạch máy in.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KB 690/ Vỏ máy CT20 bằng nhựa composite- KB 690 (xk)
- Mã HS 39269099: KB 691/ Vỏ máy CT20 bằng nhựa composite- KB 691 (xk)
- Mã HS 39269099: KB 692/ Vỏ máy CT20 bằng nhựa composite- KB 692 (xk)
- Mã HS 39269099: KB 731/ Vỏ máy CT20 bằng nhưaj composite- KB 731 (xk)
- Mã HS 39269099: KB 732/ Vỏ máy CT20 bằng nhựa composite- KB 732 (xk)
- Mã HS 39269099: KB/ Bàn phím điều khiển bằng nhựa (4003 KEY BOARD (A)). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KB/ Kẹp cho cụm dây dẫn điện xe gắn máy (Band) (nk)
- Mã HS 39269099: KB126-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.83M x 1.83M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-10/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.66M x 4.57M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-11/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.66M x 5.49M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-12/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4.57M x 4.57M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-13/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4.57M x 5.49M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-14/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4.57M x 6.40M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-15/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5.49M x 5.49M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-16/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5.49M x 7.32M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-17/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6.10M x 6.10M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-18/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6.10M x 9.14M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-19/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6.40M x 6.40M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.83M x 2.29M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-20/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6.71M x 6.71M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-21/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 7.32M x 7.32M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-22/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 7.32M x 9.14M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-23/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 7.62M x 7.62M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-24/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 9.14M x 9.14M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-25/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 9.14M x 18.29M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-26/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10.97M x 10.97M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-27/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 12.19M x 12.19M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-28/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 13.72M x 13.72M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-29/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 15.24M x 15.24M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.83M x 2.74M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-30/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 18.29M x 18.29M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-31/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.83M x 1.83M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-32/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.83M x 2.29M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-33/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.83M x 2.74M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-34/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.74M x 2.74M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-35/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.74M x 3.66M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-36/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.74M x 4.57M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-37/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.74M x 5.49M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-38/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.05M x 3.05M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-39/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.66M x 3.66M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.74M x 2.74M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-40/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.66M x 4.57M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-41/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.66M x 5.49M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-42/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4.57M x 4.57M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-43/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4.57M x 5.49M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-44/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5.49M x 5.49M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-45/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5.49M x 7.32M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-46/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6.10M x 6.10M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-47/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6.40M x 6.40M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-48/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6.71M x 6.71M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-49/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 7.32M x 7.32M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.74M x 3.66M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-50/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 7.32M x 9.14M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-51/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 9.14M x 9.14M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-52/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 9.14M x 18.29M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-53/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10.97M x 10.97M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-54/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 12.19M x 12.19M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-55/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 13.72M x 13.72M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-56/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 15.24M x 15.24M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-57/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 18.29M x 18.29M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.74M x 4.57M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.74M x 5.49M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.05M x 3.05M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB126-9/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.66M x 3.66M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB144-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.8M x 1.8M, Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB144-10/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4.5M x 5.4M, Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB144-11/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5.4M x 5.4M, Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB144-12/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5.4M x 7.2M, Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB144-13/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 7.2M x 7.2M, Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB144-14/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 7.2M x 9.0M, Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB144-15/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 9.0M x 9.0M, Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB144-16/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10.0M x 10.0M, Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB144-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.8M x 2.7M, Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB144-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.8M x 3.6M, Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB144-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.7M x 2.7M, Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB144-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.7M x 3.6M, Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB144-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.6M x 3.6M, Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB144-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.6M x 4.5M, Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB144-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.6M x 5.4M, Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB144-9/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4.5M x 4.5M, Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB166/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.83M x 2.44M, Màu: Blue, Định lượng: 93G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB166-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 4M, Màu: Natural, Định lượng: 160G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB166-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 5M, Màu: Natural, Định lượng: 160G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB166-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu: Natural, Định lượng: 160G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB166-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 8M, Màu: Natural, Định lượng: 160G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB166-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 12M, Màu: Natural, Định lượng: 160G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB166-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 8M, Màu: Natural, Định lượng: 160G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB166-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu: Natural, Định lượng: 160G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB166-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 12M, Màu: Natural, Định lượng: 160G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB177/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 7M, Màu Blue, Định lượng: 106G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB177-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 5M, Màu: Olive Green, Định lượng: 80G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB177-10/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 12M, Màu: Royal Blue, Định lượng: 180G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB177-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu: Olive Green, Định lượng: 80G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB177-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu: Olive Green, Định lượng: 100G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB177-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 12M, Màu: Olive Green, Định lượng: 100G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB177-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 7M, Màu: Olive Green, Định lượng: 120G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB177-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 12M, Màu: Olive Green, Định lượng: 130G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB177-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu: Royal Blue, Định lượng: 180G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB177-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 7M, Màu: Royal Blue, Định lượng: 180G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB177-9/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu: Royal Blue, Định lượng: 180G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB178-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 10M, Màu: Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB178-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 15M x 15M, Màu: Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB178-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 5M, Màu: Blue, Định lượng: 140G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB178-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 10M, Màu: Blue, Định lượng: 140G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB178-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 10M, Màu: Blue, Định lượng: 140G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB178-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 15M, Màu: Blue, Định lượng: 140G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB179-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 10M, Màu Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB179-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 5M, Màu Blue, Định lượng: 90G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB179-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 10M, Màu Blue, Định lượng: 90G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB179-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 10M, Màu Blue, Định lượng: 90G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB179-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 15M, Màu Blue, Định lượng: 90G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB179-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 5M, Màu Blue, Định lượng: 125G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB179-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 10M, Màu Blue, Định lượng: 125G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB179-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 10M, Màu Blue, Định lượng: 125G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB179-9/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 15M, Màu Blue, Định lượng: 125G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB180-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.8M x 1.8M, Màu: Blue, Định lượng: 46G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB180-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.8M x 2.7M, Màu: Blue, Định lượng: 46G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB180-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.7M x 2.7M, Màu: Blue, Định lượng: 46G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB180-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.7M x 3.6M, Màu: Blue, Định lượng: 46G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB180-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.6M x 3.6M, Màu: Blue, Định lượng: 46G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB180-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.6M x 5.4M, Màu: Blue, Định lượng: 46G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB180-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5.4M x 5.4M, Màu: Blue, Định lượng: 46G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB180-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5.4M x 7.2M, Màu: Blue, Định lượng: 46G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB180-9/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 10M, Màu: Blue, Định lượng: 46G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB182-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 8M, Màu: Green, Định lượng: 220G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB182-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu: Green, Định lượng: 220G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB183-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.8M x 1.8M, Màu: Blue, Định lượng: 61.70G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB183-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.6M x 5.4M, Màu: Blue, Định lượng: 61.70G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB185-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 7M, Màu: Natural, Định lượng: 260G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB185-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 8M, Màu: Natural, Định lượng: 260G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB185-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 12M, Màu: Natural, Định lượng: 260G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB188-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 10M, Màu: Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB188-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 10M, Màu: Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB188-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 15M, Màu: Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB188-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 20M x 30M, Màu: Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB189-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 3M, Màu: Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB189-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 5M, Màu: Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB189-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu: Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB189-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 7M, Màu: Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB189-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 8M, Màu: Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB189-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 7M x 10M, Màu: Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB189-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 12M, Màu: White, Định lượng: 250G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB189-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 20M, Màu: White, Định lượng: 250G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB190-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 10M, Màu Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB190-10/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 15M x 15M, Màu Blue, Định lượng: 140G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB190-11/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 20M x 20M, Màu Blue, Định lượng: 140G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB190-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 15M x 15M, Màu Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB190-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 20M x 20M, Màu Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB190-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 20M x 30M, Màu Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB190-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 5M, Màu Blue, Định lượng: 140G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB190-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 10M, Màu Blue, Định lượng: 140G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB190-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 10M, Màu Blue, Định lượng: 140G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB190-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 15M, Màu Blue, Định lượng: 140G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB190-9/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 20M, Màu Blue, Định lượng: 140G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB191-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2M x 3M, Màu: White, Định lượng: 85G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB191-10/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 12M, Màu: White, Định lượng: 85G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB191-11/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 12M, Màu: White, Định lượng: 85G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB191-12/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu: Orange, Định lượng: 85G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB191-13/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 8M, Màu: Orange, Định lượng: 85G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB191-14/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 12M, Màu: Orange, Định lượng: 85G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB191-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 4M, Màu: White, Định lượng: 85G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB191-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 5M, Màu: White, Định lượng: 85G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB191-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 5M, Màu: White, Định lượng: 85G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB191-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu: White, Định lượng: 85G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB191-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 6M, Màu: White, Định lượng: 85G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB191-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 8M, Màu: White, Định lượng: 85G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB191-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu: White, Định lượng: 85G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB191-9/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 10M, Màu: White, Định lượng: 85G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB192-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 12M x 15M, Màu: Green, Định lượng: 65G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB192-10/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 8M, Màu: Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB192-11/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu: Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB192-12/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 12M, Màu: Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB192-13/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 10M, Màu: Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB192-14/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 12M, Màu: Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB192-15/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 15M, Màu: Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB192-16/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 20M, Màu: Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB192-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 16M x 16M, Màu: Green, Định lượng: 65G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB192-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 20M x 20M, Màu: Green, Định lượng: 65G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB192-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 8M, Màu: Clear/White, Định lượng: 200G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB192-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu: Clear/White, Định lượng: 200G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB192-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 10M, Màu: Clear/White, Định lượng: 200G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB192-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 14M, Màu: Clear/White, Định lượng: 200G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB192-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 16M, Màu: Clear/White, Định lượng: 200G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB192-9/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu: Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.5M x 5M, Màu: Silver, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-10/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 8M, Màu: Silver, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-11/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2M x 2.5M, Màu: Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-12/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2M x 3M, Màu: Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-13/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2M x 4M, Màu: Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-14/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 4M, Màu: Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-15/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 5M, Màu: Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-16/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 6M, Màu: Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-17/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 5M, Màu: Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-18/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu: Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-19/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 7M, Màu: Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2M x 2.5M, Màu: Silver, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-20/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 5M, Màu: Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-21/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 6M, Màu: Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-22/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 7M, Màu: Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-23/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 8M, Màu: Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-24/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 10M, Màu: Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-25/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 6M, Màu: Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-26/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 7M, Màu: Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-27/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 8M, Màu: Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-28/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu: Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-29/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 8M, Màu: Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2M x 3M, Màu: Silver, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-30/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 12M, Màu: Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-31/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 12M, Màu: Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 5M, Màu: Silver, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 6M, Màu: Silver, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 5M, Màu: Silver, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu: Silver, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 6M, Màu: Silver, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB193-9/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 7M, Màu: Silver, Định lượng: 210G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB194-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5.4M x 7.2M, Màu: Silver/Orange, Định lượng: 200G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB194-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 7.2M x 9M, Màu: Silver/Orange, Định lượng: 200G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB194-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 7.2M x 14.5M, Màu: Silver/Orange, Định lượng: 200G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB194-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 6M, Màu: Silver/Orange, Định lượng: 200G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB194-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 9M, Màu: Silver/Orange, Định lượng: 200G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB194-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 12M x 18M, Màu: Silver/Orange, Định lượng: 200G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB196-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu: Royal Blue/Olive Green, Định lượng: 190G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB196-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 15M, Màu: Royal Blue/Olive Green, Định lượng: 190G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB198-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 5M, Màu: White, Định lượng: 135G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB198-10/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 8M, Màu: Blue, Định lượng: 240G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB198-11/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 8M, Màu: Blue, Định lượng: 240G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB198-12/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 10M, Màu: Blue, Định lượng: 240G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB198-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu: White, Định lượng: 135G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB198-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 8M, Màu: White, Định lượng: 135G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB198-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 8M, Màu: White, Định lượng: 135G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB198-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu: White, Định lượng: 135G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB198-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 12M, Màu: White, Định lượng: 135G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB198-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 12M, Màu: White, Định lượng: 135G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB198-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 15M, Màu: White, Định lượng: 135G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB198-9/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu: Blue, Định lượng: 240G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB200-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 4M, Màu: Natural, Định lượng: 160G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB200-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 12M, Màu: Natural, Định lượng: 160G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB200-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 12M, Màu: Natural, Định lượng: 160G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB200-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.20M x 40M, Màu: Natural, Định lượng: 160G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB202-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2M x 3M, Màu: Blue/Olive Green, Định lượng: 125G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB202-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 5M, Màu: Blue/Olive Green, Định lượng: 125G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB202-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 8M, Màu: Blue/Olive Green, Định lượng: 125G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB202-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu: Blue/Olive Green, Định lượng: 125G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2M x 3M, Màu: Blue Định lượng: 80G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-10/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2M x 3M, Màu: Orange Định lượng: 120G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-11/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 4M, Màu: Orange Định lượng: 120G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-12/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 5M, Màu: Orange Định lượng: 120G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-13/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 5M, Màu: Orange Định lượng: 120G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-14/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu: Orange Định lượng: 120G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-15/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 8M, Màu: Orange Định lượng: 120G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-16/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 8M, Màu: Orange Định lượng: 120G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-17/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2M x 3M, Màu: Green Định lượng: 150G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-18/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 4M, Màu: Green Định lượng: 150G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-19/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 5M, Màu: Green Định lượng: 150G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 4M, Màu: Blue Định lượng: 80G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-20/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 5M, Màu: Green Định lượng: 150G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-21/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu: Green Định lượng: 150G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-22/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 8M, Màu: Green Định lượng: 150G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-23/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 8M, Màu: Green Định lượng: 150G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-24/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu: Green Định lượng: 150G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-25/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 12M, Màu: Green Định lượng: 150G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-26/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 12M, Màu: Green Định lượng: 150G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 5M, Màu: Blue Định lượng: 80G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 5M, Màu: Blue Định lượng: 80G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu: Blue Định lượng: 80G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 8M, Màu: Blue Định lượng: 80G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 8M, Màu: Blue Định lượng: 80G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu: Blue Định lượng: 80G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB205-9/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 12M, Màu: Blue Định lượng: 80G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB206-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 10M, Màu Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB206-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 15M, Màu Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB206-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 20M, Màu Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB206-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 15M x 15M, Màu Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB206-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 20M x 20M, Màu Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB206-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 30M x 30M, Màu Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB207-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.2M x 20M, Màu: Clear, Định lượng: 180G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB207-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.7M x 20M, Màu: Clear, Định lượng: 180G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB207-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 15M, Màu: Clear, Định lượng: 180G/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: KB-43-1/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSYKB-43-ASSY-1 (xk)
- Mã HS 39269099: KB46 MAIN/ Vỏ nhựa của ăng ten điện thoại (đã sơn màu, in laser) (nk)
- Mã HS 39269099: KB46 SUB/ Vỏ nhựa của ăng ten điện thoại (đã sơn màu, in laser) (nk)
- Mã HS 39269099: KB55 MAIN/ Vỏ nhựa của ăng ten điện thoại (đã sơn màu, in laser) (nk)
- Mã HS 39269099: KB55 SUB/ Vỏ nhựa của ăng ten điện thoại (đã sơn màu, in laser) (nk)
- Mã HS 39269099: KB894/ Bộ giảm thanh (1IN)bằng nhựa dùng cho máy gấp dán hộp giấy carton (nk)
- Mã HS 39269099: KBQ365Q/ Nút đẩy (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: KC/ Kẹp cho cụm dây dẫn điện xe gắn máy (Clamp) (nk)
- Mã HS 39269099: KC/ Kẹp nhựa để cố định dây NKS148, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KCD13/ Dây buộc sản phẩm bằng silicon (nk)
- Mã HS 39269099: KCD18/ Tấm nhựa vỏ linh kiện sạc điện thoại (nk)
- Mã HS 39269099: KCHAN/ Nút- khóa chặn (nk)
- Mã HS 39269099: KD/ Khóa đai bằng nhựa,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KD01L7000100/ Miếng lót chống tĩnh điện bằng nhựa, TAPE LIGHT BOTTOM, KT: 17.5*8mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KDB/ KHAY DUNG BANG NHUA/ TRAY(DUNG CU DUNG DE SAN XUAT MAY QUAY CAMERA)HANG MOI 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KD-B/ Khoá đai(khuy đai) (nk)
- Mã HS 39269099: KDBPL/ Khóa trượt bằng nhựa các loại, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KD-C/ Khoá đai(khuy đai) (nk)
- Mã HS 39269099: KDC-EN-H3/ Kim điều chỉnh của động cơ máy Adjust Screw 3B2-63034-OAO (xk)
- Mã HS 39269099: KDHK-2005/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302RV31110; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KDHK-2006/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NR14190; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KDHK-2007/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NR14220; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KDHK-2008/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302RV31100; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KDHK-2009/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302RV31140; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KDHK-2010/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302RV31150; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KDK0003/ Miếng chèn đầu cắm dây điện bằng nhựa KP-258 INSERT BLACK (4-50-019-004) (xk)
- Mã HS 39269099: KDK0009/ Miếng chèn đầu cắm dây điện bằng nhựa KP-10MN INSERT (1-60-004-003) (xk)
- Mã HS 39269099: KDM02/ Tem PVC 70*100mm*500 tem/cuộn (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-003/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302F925080, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-003: Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in, 302KVJ1040 (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-006/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in 302NR02130, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-010/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in 2BC06910, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-011/ Chi tiết đóng mở bằng nhựa dùng cho máy in 302HN08140, hàng mới 100%, tái xuất theo dòng hàng số 37 của TK 103038166710 (xk)
- Mã HS 39269099: KDT-011: Chi tiết đóng mở bằng nhựa dùng cho máy in, 3V2NRJ1070 (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-015/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy in 302F926070, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-018/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302NR02170, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-020/ Dây buộc bằng nhựa dùng cho máy in 7YZM420003++H01, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-025/ Thanh gạt giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302TP09050, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-029/ Khung nhựa dùng cho máy in 302NR06511, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-033/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) 302K308460, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-034/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302DY04080, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-034: Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in, 3V2NRJ1230 (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-039/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302F725312, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-039: Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in, 3V2NRJ1121 (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-045/ Móc nhựa dùng cho máy in 2AR18240, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-045: Móc nhựa dùng cho máy in, 3V2NRJ1110 (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-046/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302HN14730, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-046: Nắp nhựa dùng cho máy in, 302KVJ1290 (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-047/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302NR05020, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-052/ Tấm điều chỉnh bằng nhựa dùng cho máy in 302NT19020, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-053/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302KV06171, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-056/ Thanh chặn tia laser bằng nhựa dùng cho máy in 3V2P702120, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-061/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho máy in 302H714830, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-078/ Vỏ hộp mực in bằng nhựa dùng cho máy in 302R700060, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-132/ Mặt bích chuyển động bằng nhựa dùng trong máy in 3V2LV11160, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-175/ Nắp nhựa của hộp đựng mực thải trong máy in 302KV03610, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-175: Nắp nhựa của hộp đựng mực thải trong máy in, 302KV03610 (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-184/ Logo bằng nhựa, tự dính dùng cho máy in 302DY04130, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-210/ Tấm nhựa khổ A4 kiểm tra độ di chuyển của con lăn (100 chiếc/set) 7504000078, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-211/ Dây buộc bằng nhựa lõi thép 7606000001, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDT-227/ Tấm chèn bằng nhựa 302XC50350, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KDTC-0047/ Caddy bay PC (khay đựng ổ cứng bằng nhựa)., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDTC-0093/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NH03520, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDTC-2297/ Gioăng sàng ĐK440mm, chất liệu bằng silicon dùng để làm miếng đệm cho máy điền mực, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDTC-2319/ Tấm nhựa (20x25cm) PLASTIC SHEET, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDTC-3102/ Khung nhựa T02Y812020, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDTC-3635/ Thanh nhấn bằng nhựa dùng cho đồ gá của máy kiểm tra chức năng bản mạch máy in 2M2-9011-A, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDTC-3662/ Con lăn bằng nhựa #504, phụ kiện của máy cắt băng keo, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDTC-3692/ Lạt nhựa 4 x 200mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDTC-3943/ Dây nilon loại 1 kg. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDTC-3992/ Bọt biển làm sạch mũi hàn A1519 bằng nhựa melamine, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDTC-4386/ Đồ gá gia công cơ khí bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDTC-5114/ Giá treo tô vít bằng nhựa KH-3, kích thước: 75mmx78mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDTC-5485/ Vành ăn khớp (bằng nhựa) của trống cảm quang dùng cho máy in 302Y811030, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDTC-5944/ Nút nhựa, dùng để bịt đầu ống, đường kính 30mm, 50 cái/túi, model: PP30S., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDTC-6146/ Chốt cố định bằng nhựa 5MVT263NN001, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDTC-6218/ Nẹp nhựa răng cưa 33x45 DL, dài 1.6m/cây, kích thước mặt cắt: 33x45mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDTC-6292/ Bộ giảm xóc bằng nhựa (dài 70mm, nhãn hiệu: MISUMI) EMACN1212A, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDTC-6394/ Bình nước laska 19L. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KDTC-6509/ Miếng gá buộc cáp bằng nhựa (12.5x12.5x3.2mm, 100 chiếc/gói, nhãn hiệu: MISUMI) HC-100, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kệ (Shelf) bằng nhựa acrylic đã mài nhẵn, hoàn thiện, kích thước: 34.00*30.00*13.50cm, mã GANDI-CLR, không in hình, có in chữ "MIND READER", mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kệ bằng nhựa Acrylic với cửa kéo size L VN-G31-113 (xk)
- Mã HS 39269099: Ke bằng nhựa dùng tăng độ cứng cho cánh cửa sổ, mã Z92146300.0001, hiệu HUECK, nhà sx Hueck System Gmbh & Co. Kg, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kệ bằng plastic TRESTON TYP 551 (nk)
- Mã HS 39269099: KỆ CHỨA MỸ PHẨM ACRYLIC TRONG SUỐT EVRIHOLDER; Mã hàng: 6238869-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kệ của Bộ đếm số lượng bằng nhưạ, chất liệu: vật liệu chống cháy PC, kích thước 56*42*18mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kệ của Bộ tính thời gian, chất liệu nhựa: vật liệu chống cháy PC, kích thước 51.45*40.68*20mm (nk)
- Mã HS 39269099: Kệ để bàn chải đánh răng bằng nhựa (không hiệu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kệ để dán điện thoại bằng nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Kệ để hàng bằng nhựa KT 1100x1100x120mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kệ để sách bằng nhựa (30x60 cm, không hiệu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kệ dụng cụ trung màu xanh dương, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kệ dùng để trưng bày mắt mẫu, bằng nhựa (nhà sản xuất TOKAI OPTICAL CO., LTD) kích thước (26*34.22 cm)- Hàng mới 100% (hàng FOC) (nk)
- Mã HS 39269099: Kệ giá đỡ (shelf, rack blade arbor; MC- Nylon), MC14-001214 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: Kệ giày, hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39269099: Kệ góc bằng nhựa (30x30 cm, không hiệu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kệ ngăn đá tủ lạnh, hàng mới 100%/ 44T85109 (nk)
- Mã HS 39269099: Kệ nhựa bảo quản dụng cụ Tactix 43 món; Mã hàng: 320600-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kệ nhựa đựng dụng cụ 716, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kệ nhựa trưng bày ắc quy Dongnai- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kệ nhựa xếp dĩa 40x3x15cm, không hiệu, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ke nở nhựa M6 (Chất liệu bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: Kệ treo khăn trong nhà tắm bằng nhựa (không hiệu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kệ treo ống nước bằng nhựa màu xanh lá hiệu ACE; Mã hàng: 7201445-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kệ trưng bày bằng nhựa, để trên bàn, kích thước: 102*17*17cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kệ trưng bày bút bằng nhựa DP-N75W, kích thước 22 x 11.5 x 34.5(cm), nhãn hiệu Pentel, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kệ trưng bày cọ vẽ để bàn, chiều rộng 20 cm, chất liệu nhựa, xuất xứ Đức (Table Display width 20 cm <F.O.C>), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kệ trưng bày lông mi, bằng nhựa, Kích thước(35 x 10 x 40) cm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Kệ trưng bày màu vẽ hiệu Mijello, chất liệu nhựa, xuất xứ Hàn Quốc. Hàng mới 100% (F.O.C) (nk)
- Mã HS 39269099: Kệ trưng bày sản phẩm bảo vệ da bằng nhựa ZO Step 3 Protect Base. Hàng mới 100%. F.O.C (nk)
- Mã HS 39269099: KE/ Kẹp nhựa (1 Kg 1.670 Pcs) (Plastic- Phụ trợ hàng may mặc) (nk)
- Mã HS 39269099: KE-06-001/ Kẹp dây bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: KE-06-002/ Kẹp nối ống dây cáp bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: KE-06-003/ Kẹp nối ống dây cáp bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: KEA00002B010/ Khóa nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: KEA00002X261/ Khóa nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: KEM497 HLD/ Khung nhựa dùng để lắp ráp cuộn cảm KEM497 (nk)
- Mã HS 39269099: Kênh phân phối nước bằng nhựa dùng cho máy làm mát không khí bằng bay hơi Model DKA-04000C, bảo hành miễn phí theo hợp đồng, hàng mới 100%- F.O.C (nk)
- Mã HS 39269099: Kênh vít phụ 723041342817, 15*30*8mm (nhựa bakelite) (xk)
- Mã HS 39269099: Keo tan nhiệt WEB207 white K20mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KÉO TỈA LÔNG MÀY (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp (nhựa), Part No: 876160K01000, xe 579W/ INNOVA 2017, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp Aging (bằng nhựa màu xanh), là bộ phận của máy Aging kiểm tra bóng đèn led-AGING MACHINE PARTS-(GP003265) dùng trong sx đèn led hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp Aging(bằng nhựa màu đỏ), là bộ phận của máy Aging kiểm tra bóng đèn led-AGING MACHINE PARTS (GP003265) dùng trong sx đèn led hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp bằng nhựa (chi tiết nhựa lắp ráp), 6810-7608 (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp bằng nhựa (PACHIN CLIP 48.6), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp bằng nhựa cho cụm dây dẫn điện xe gắn máy (Clamp) 0499-0023, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp bằng nhựa- CLAMP (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp bằng nhựa có đầu gắn silicon hỗ trợ tháo găng tay cao su mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp bằng nhựa cứng 8PS7910-0AA07-3AA8_ (L42xW75.25xH10)MM, NLSX thanh dẫn điện, mới 100%(107045936) (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp bằng nhựa dùng cố định bộ lọc của máy lọc nước, kích thước: 110x85 mm, màu trắng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp bằng nhựa HQU-4511 dùng để giữ nguyên vật liệu trong sản xuất camera điện thoại (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: KẸP BẰNG NHỰA KÍCH THƯỚC S-508/Z15026-00-00 (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp bằng nhựa KL08475A dùng để giữ nguyên vật liệu trong sản xuất camera điện thoại (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: KẸP BẰNG NHỰA KR8G5-5/ Z15065-00-00/ GRIP FIXING MOUNTS. HÀNG MỚI 100% (DÒNG HÀNG THỨ 51 TRÊN C/O) (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp bằng nhựa, dài 215mm, phụ tùng cho máy may VENEER- #0133043 SEPARATING FENCE CPL. FW. (SPECIAL EXECUTION). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp bằng nhựa, Mã hàng: WAGO#209-129. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp bằng nhựa, màu đen, mã 171478, kích thước: 2.5*2.2cm, dùng cho dây giữ sản phẩm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp bằng nhựa, PN 171020 mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp bảng tên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp bảo vệ hoa màu xanh bằng nhựa- ORCHID CLIP-1 (21mm,LA),20.5X21mm GREEN, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp bộ lọc khí chống ẩm bằng nhựa ARAFCE205040, hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp buret đôi bằng nhựa dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp càng cua (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp càng cua bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp càng cua fi 20mm, bằng nhựa, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp càng cua fi 25mm, bằng nhựa, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp cáp (bằng nhựa) dùng để cố định cáp, model: JC-200, hiệu Seahawk, mới 100%(bộ 200 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp cáp 3mm bằng nhựa cứng, KT: L53.5*W75.25*H9MM, 8PS7910-0AA07-4AA0.09 8SIE049T, NLSX thanh dẫn điện, mới 100%(107045937) (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp cáp điều khiển nắp ca pô (nhựa), Part No: 536141204000, xe GJ/ Corolla 1.8E MT, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp cho cụm dây dẫn điện xe gắn máy (Clamp) 6810-1584 (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp chữ C, chất liệu nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp CLIPFIX 35, bằng nhựa, Part No.7221200546, Phụ tùng dùng trong dây chuyền sản xuất đồ uống, hàng mới 100%, xuất xứ: POLAND. (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp cố định bằng nhựa/ Active plastic clip. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp cố định cảm ứng nhiệt, bằng nhựa, linh kiện lắp ráp máy điều hòa nhiệt độ. Hàng mới 100%-Fixed clamp of temperature sensor-code:12122000024323 (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp cố định dây cáp bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp cố định dây điện, đường kính 10mm, chất liệu bằng nhựa. Hàng FOC mới 100% (Bộ phận thay thế của máy làm mát) (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp COF chất liệu nhựa chịu lực dùng để cài thiết bị thử nghiệm kích thước 125x65x3mm, Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp CT (xk)
- Mã HS 39269099: KEP CT/ Kẹp CT (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp đa năng bằng nhựa (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: KẸP ĐA NĂNG, NHÃN HIỆU: GOPRO, MODEL: ACMPM-001, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp đầu nối quang đôi LC màu tím bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp dây 16HZ (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp dây 16HZ (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp dây 30HZ (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp dây 30HZ (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp dây an toàn bằng nhựa (4c/bộ) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp dây cáp bằng nhựa (50 chiếc/gói), code: HFCN6PACK (xk)
- Mã HS 39269099: kẹp dây cáp phanh tay (nhựa), Part No: 464110D02000, xe 835W/ VIOS 2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp dây curoa bằng nhựa, part no: FAA149CM1, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp dây đai (khóa) bằng nhựa PP dùng để đóng gói sản phẩm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp dây đai bằng nhưạ, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp dây đai nhựa 16mm,1kg120c. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp dây dẫn điện bằng nhựa POP-6965-F08280,CLIP,BAND HARNESS,POP-6965(NVL sx dây dẫn điện xe gắn máy, Hàng mới 100%)-part no:A1450-833-00-000 (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp dây dẫn điện-GF10222,CLIP,WIRE HARNESS,W/BAND(NVL sx cuộn stator cho bộ phát điện tích hợp khởi động xe gắn máy, Hàng mới 100%)-part no: 53922-403-00-000 (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp dây điện (nhựa), Part No: 827110K08000, xe 579W/ INNOVA 2017, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp dây điện bằng nhựa, linh kiện lắp ráp máy điều hòa nhiệt độ. Mới 100%-Clip-code:12100303000077 (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp dây điện EA947FA-4A (78-0856-49, chất liệu nhựa nylon 66, dùng kẹp dây điện có đường kính ngoài từ 12 đến 14mm, 5 chiếc/túi) (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp dây nguồn bằng nhựa (23x10x7mm) (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp để giày bằng nhựa tổng hợp, KT:(8,5x25)cm+-10%, NSX: Suzhou Bod, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp để xoay SEQ-PE-CDRH-402 (5/5) làm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp điện thoại bằng nhựa kết hợp sắt mạ. Kích thước dài 70cm +/-10%. NSX: Shenzhen Leshiya Industrial Co., Ltd. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp điện thoại, kt(H70*đk1cm,365g), chất liệu sắt sơn phủ kết hợp vỏ ngoài nhựa PP, dùng để kẹp đỡ điện thoại xem phim nghe nhạc, Hali sx, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống 20 (chất liệu bằng nhựa PVC), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống 25-E208/25; Sino bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống bằng nhựa PVC F20 dùng trong nhà xưởng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống D20 làm bằng nhựa. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống D20. Chất liệu: Nhựa. hãng: Sino. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống D25. Chất liệu: nhựa PVC (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống DK 20.(Kẹp ống bằng nhựa PVC), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp dỡ ống luồn điện ĐK25,chất liệu bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống luồn điện ĐK25,chất liệu bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống phi 16, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống phi 25, E280/25, Sino, chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống Sino D20, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống Sino E280/20, chất liệu nhựa, dùng để kẹp giữ cho ống không bị rời khỏi sàn, tường (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống Tiến Phát C25 (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống TP 280/20 (Pipe support clamp p20) chất liệu: nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống/ Kẹp đỡ ống Tiến Phát C25 (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp dùng để cố định dây đồng bằng nhựa- Clip. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp dùng để gá dây chờ bằng nhựa H-7-R. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp gá dây điện, chất liệu nhựa, kích thước 64*29*13mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp gài của máy phun rửa áp lực bằng nhựa, 37 x 34 x 9 mm,5.037-333.0, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KẸP GÀI NHỰA (A0009917298). PHỤ TÙNG XE ÔTÔ MERCEDES-BENZ 5 CHỖ (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp gắp hạt chíp bằng nhựa số 5 7-159-09, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ghim khoang bánh xe trước, bên phải (nhựa), Part No: 538570K01000, xe 757W/ FORTUNER 2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp giữ bo mạch, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp giữ cáp USB bằng nhựa, dùng trong chụp ảnh: Tether Cable Block. Hãng sản xuất: Tether. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp giữ cố định bằng nhựa (Linh kiện sản xuất tủ lạnh)-ANTI-EARTHQUAKE HANDLE 0060247783,hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp giữ đầu dây cáp bằng nhựa, mã hàng: 0442-JD5100, hãng sx: WOOSUNG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp giữ đầu dây điện trở (bằng nhựa), Part No: 1994666010, phụ tùng xe ô tô Toyota LANCRUISER, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp giữ dây điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: KẸP GIỮ DÂY TRONG HOUSING END CLIP 3 WAY BLACK MÀU ĐEN BOSCH P/N:1928403423 (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp giữ đèn bằng nhựa, (01 túi 05 cái), mã hàng: LFP-PT, hiệu Luci, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp giữ mẫu cho máy mài IC, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp giữ mẫu P/N: 205-10005, hiệu Allied (1 gói100 cái) (bằng nhựa; hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp giữ ống bằng nhựa Part M176-9034-A (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp giữ ống dẫn điều hòa (bằng nhựa), Part No: 88718BZ280, phụ tùng xe ô tô Toyota WIGO, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp giữ ống dầu bằng nhựa- GUIDE_121667, dùng cho xe nâng điện, hãng sản xuất Crown Equipment, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp giữ ống nước của máy giặt, bằng nhựa- WMDIV (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp giữ PBC bằng nhựa, có núm hút bằng silicon chống tĩnh điện, KT 120x40x14mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp giữ thanh chống nắp ca bô (nhựa) (bằng nhựa), Part No: 5345202180, phụ tùng xe ô tô Toyota COROLLA, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp giữ thùng nước (TL-002),bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp hồ sơ bằng nhựa kích thước 41x26x3.5 cm nhãn hiệu Tactix; Mã hàng: 320090-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp hướng chỉ dọc cạnh code: Z4U-01651(nhựa) (phụ kiện trong máy dệt) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp hướng chỉ dọc dưới code: Z3U-01790 (nhựa) (phụ kiện trong máy dệt) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp hướng chỉ dọc trên code: Z4U-01726B (nhựa) (phụ kiện trong máy dệt) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp khoá bằng nhựa kmx82050 (Locking clip), có qua công đoạn SX tại cty, hàng mới 100%, KH: KMX82050-20, ERP: KMX82050-XX (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp lá dự bị bằng nhựa dùng để phối kiện mành sáo, Item: 222290000 (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp la phông (1000cái/túi), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp lưới vỏ mặt trước, bằng nhựa KFR-23W/A.1-2 RoHS, linh kiện lắp ráp máy điều hòa nhiệt độ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp mẫu plastic mounting clip (100 cái/hộp) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp máy con của điện thoại, mã: GBCT449794Z, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp miệng túi bằng nhựa 12 cái/bộ (BC0077), mới 100%, thương hiệu UBL (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp nap rom IC (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp nap rom IC. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ngoài hướng chỉ dọc trên code: Z4U-01727B (nhựa) (phụ kiện trong máy dệt) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa (1kg/túi) (xk)
- Mã HS 39269099: KẸP NHỰA (A2539910071). PHỤ TÙNG XE ÔTÔ MERCEDES-BENZ 5 CHỖ (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: KẸP NHỰA BẰNG NHỰA S-508/ Z15026-00-00/ PLASTIC CLIP. HÀNG MỚI 100% (DÒNG HÀNG THỨ 91 TRÊN C/O) (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa Clamp Ass'y_VN, kích thước 41.9mm*15.6mm (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa của máy giặt (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa dùng để kẹp áo phụ liệu may/ (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa dùng trong phụ liệu may mặc/ (xk)
- Mã HS 39269099: KẸP NHỰA GÀI ỐP HÔNG XE (A0009914371). PHỤ TÙNG XE ÔTÔ MERCEDES-BENZ 5 CHỖ (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa giữ IC 205-10205, chất liệu nhựa tổng hợp, 100 chiếc/gói, nhà sản xuất Allied High Tech, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa- J-jig (Dùng để làm mắt kính). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa liên kết dùng lắp ráp tấm sàn, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa loại CENTURION,hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa nhỏ (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa nylon 2 mảnh Tactix màu đen cam 80mm; Mã hàng: 215701-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa nylon chế biến gỗ Tactix đen cam 110mm; Mã hàng: 215703-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa Samplklip I (5x1cm) 20-4100-100 (100 cái/hộp) (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa Slide Clamp, kích thước 25.36mm*11.41mm (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa SNAKESKIN CLIPS, 6 cái/hộp (68011) hàng mới 100% dùng trong phòng thí nghiệm, hãng Life Technologies sản xuất (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa sử dụng cho thùng carton dùng đóng gói vận chuyển hàng hóa PP BLACK HOLDER BOX (BN61-16318A). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa wasurenbo dùng để kẹp dây điện màu vàng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa XXS/XXL, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa, dùng để kẹp đầu dây cáp Nhà sx: SEHWA IND, kích thước: 60x33x15mm(91961-2F800).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa, màu đen, EU_CLIPS. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: kẹp nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa-PLASTIC HANG. Hàng mới 100%. Thuộc dòng số 70 trên C/O. (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ống (nhựa) (bằng nhựa), Part No: 887181E150, phụ tùng xe ô tô Toyota LEXUS ES250, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ống (nhựa), Part No: 871240D35000, xe 835W/ VIOS 2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ống 25 (bằng nhựa PVC). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ống 25 bằng nhựa PVC. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ống bằng nhựa 112a-PP. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ống bằng nhựa 215-PP. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ống bằng nhựa 4S-PP-R. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ống bằng nhựa 5S-PP-R. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ống bằng nhựa 6S-PP-R. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ống bằng nhựa D25 (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ống D20 (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ống D20 bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ống dầu thủy lực (bằng nhựa), phụ tùng cho xe nâng tự hành.mã hàng: 78736. Nhãn hiệu: Genie. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ống E280/20 bằng nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ống E280/25 bằng nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ống E280/32 bằng nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ống gen phi 16,chất liệu bằng nhựa.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ống gen phi 20,chất liệu bằng nhựa.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ống khí phi 16. Hàng mới 100%. Vật tư nối đường ống. (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ống làm bằng nhựa poly, dùng để kẹp và cố định ống cứng máy cắt, nhãn hiệu STAUFF, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ống nhiên liệu chính (nhựa), Part No: 772854211000, xe GJ/ Corolla 1.8E MT, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ống phi 21 bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ống phi 27 bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ốp yếm trước- 90666-K59-A11- PT XE MÁY HONDA Future 125. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: kẹp phone dùng để kẹp giữ điện thoại,chất liệu bằng nhựa (Lock Phone,LBGemini-3008/./),hàng mới 100%,2FSN-K50127,HMSAL-0129 (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp quần bằng nhựa, dài 30cm, +/- 3cm, hiệu chữ TQ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp ray bằng nhựa dùng cho ray hộp của cầu trục KT trong: (45x39).mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp rút bằng poly(vinyl clorua). kích cỡ: 6.5mm x 9mm, hãng sản xuất: YIYANG HENGWANGDA IMPORT EXPORT TRADING CO.,LTD. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp sợi leno bằng nhựa dùng để kẹp sợi (BP máy dệt Iterma), mới 100%/ LENO (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp tài liệu 25mm Echo. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp tài liệu 310x220x3mm,chất liệu bằng nhựa mica.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp tóc bằng nhựa hàng đã qua sử dụng/ (xk)
- Mã HS 39269099: kẹp tóc nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp tóc/ (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp trục BB20-181 bằng nhựa pom dùng cho máy phun sơn tự động (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp vuông chất liệu bằng nhựa dùng để lắp vào máy kiểm tra camera (3030), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Kẹp xà gồ, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kẹp xốp để sơn móng:Toe Separators, 1000 đôi/thùng,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: kẹp(chấu), chất liệu: nhựa, kích thước: 2*2*2cm, mã hàng: FF-1315-B. nhãn hiệu: L&P, dùng để buộc dây điện. mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: KEP/ Kẹp kích cớ (nk)
- Mã HS 39269099: KEP01/ Kẹp nhựa (đồ phụ trợ may túi xách) (nk)
- Mã HS 39269099: KEPNHUA-99/ Kẹp kích cỡ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: KEPONGNHUA/ Kẹp ống bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: KET 610366/ Cổng nối của bộ dây đánh lửa cho xe oto bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: KET 610376/ Cổng nối của bộ dây đánh lửa cho xe oto bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: KET 630369-3/ Thanh cài bằng nhựa (nk)
- - Mã HS 39269099: KET 630377-3/ Thanh cài bằng nhựa (nk)