Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.

Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức www.remlamthanh.com.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

- Mã HS 39269099: 70177N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SK-77-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70178N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SK-77-B (xk)
- Mã HS 39269099: 70179N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SK-77-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70180N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SK-77-W (xk)
- Mã HS 39269099: 7018158/ Đầu kim bơm keo bằng nhựa, hiệu Nordson EFD, quy cách 1 set 50pcs, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70181N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SJ-77-G (xk)
- Mã HS 39269099: 70182N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SJ-77-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70183N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SJ-77-B (xk)
- Mã HS 39269099: 70184N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SJ-77-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70185N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SJ-77-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70186N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SE-77-G (xk)
- Mã HS 39269099: 70187N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SE-77-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70188N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SE-77-B (xk)
- Mã HS 39269099: 70189N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SE-77-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70190N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SE-77-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70192N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDW-90-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70193N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDW-90-B (xk)
- Mã HS 39269099: 70194N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDW-90-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70195N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDW-90-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70197N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDJ-90-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70198N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDJ-90-B (xk)
- Mã HS 39269099: 70199N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDJ-90-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70200N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDJ-90-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70201N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SWM-77-G (xk)
- Mã HS 39269099: 70202N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SWM-77-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70204N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SWM-77-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70205N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SWM-77-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70207N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SWA-77-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70210N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SWA-77-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70211N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SKF-77-G (xk)
- Mã HS 39269099: 70212N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SKF-77-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70214N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SKF-77-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70215N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SKF-77-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70219/ Nối áp tường WC-65-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70300.48- Chậu cây bằng nhựa polyester- BRISBANE PLANTER, kích thước: 122 x 61 x 82 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 703132010002/ Bộ giảm thanh AN15-C08. Giảm tiếng ồn của các dòng khí tại các công ra của van trong máy gia công cơ khí (xk)
- Mã HS 39269099: 70-36954-00-PCS1/ Gioăng plastic kết hợp cao su lưu hóa, dùng cho thân xe ô tô, Model: 70-36954-00, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 704050060011/ Đế cố định bằng nhựa để cố định sản phẩm, PYF08A-E, Mới 100%, 704050060011 (nk)
- Mã HS 39269099: 7047-2779V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăng ten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7047-3644N-5E-ND/ Khung gắn định vị vòng xiết bằng nhựa (kèm dây điện) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) 7047-3644N-5E Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7047-3644N-6E-ND/ Khung gắn định vị vòng xiết bằng nhựa (kèm dây điện) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) 7047-3644N-6E Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7047-6620-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định líp đính dây 7047-6620. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 704910#2001/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 704911#2001/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7050004/ Chân đỡ Ăng ten radio bằng nhựa của máy TV100 (nk)
- Mã HS 39269099: 7050004/ Chân đỡĂng ten radio bằng nhựacủa máy TV100 (nk)
- Mã HS 39269099: 7052-1031V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăngten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7052-1386V/ Kẹp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 7052-1501-3-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định líp đính dây 7052-1501-3. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7052-1501-4-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định líp đính dây 7052-1501-4. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 707566-1#2001/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 709120020065/ Đầu kim keo bằng nhựa, Model:LTA721050, KT: dài 2 cm, đường kính 0.5cm, sx năm 2020, hàng mới 100%; 709120020065 (nk)
- Mã HS 39269099: 709120020067/ Đầu kim phun keo cuả máy điểm keo bằng nhựa, Model:LTA722050, kích thước 0.0078*0.00602*0.0308m, hàng mới 100%, 709120020067 (nk)
- Mã HS 39269099: 709120020151/ Đầu kim keo của máy điểm keo bằng nhựa, kích thước 0.0078*0.00602*0.0308m, hàng mới 100%, 709120020151 (nk)
- Mã HS 39269099: 709120020163/ Đầu kim máy điểm keo bằng nhựa, dài 4cm, đường kính 1cm, LTA927, hàng mới 100% 709120020163 (nk)
- Mã HS 39269099: 709120020411/ Đầu kim keo bằng nhựa của máy điểm keo, kt 0.0077*0.00603*0.0446m model LTA321050,Mới 100%. 709120020411 (nk)
- Mã HS 39269099: 709120030181/ Nắp sau ống xi lanh bằng nhựa LTE330, kích thước:0.0034*0.0033*0.00085m,hàng mới 100%, 709120030181 (nk)
- Mã HS 39269099: 709120030183/ Đầu cắm ống kim bằng nhựa, kích thước:1*15mm, model LTE4, hàng mới 100%, 709120030183 (nk)
- Mã HS 39269099: 709120030234/ Ống xi lanh bằng nhựa 30CC, LTC330-US, kích thước 0.0118*0.0044*0.0029m, hàng mới 100%, 709120030234 (nk)
- Mã HS 39269099: 709120030244/ Pít-tông màu trắng bằng nhựa LTE205, kích thước:0.0017*0.0017*0.0013m, hàng mới 100%, 709120030244 (nk)
- Mã HS 39269099: 709190011466/ Que dò bằng nhựa, hiệu Topsun, model BE-760, Mới 100%, 709190011466 (nk)
- Mã HS 39269099: 70B-4050/ Ống lót bằng nhựa (phi 40mm, dài 50mm, mã:70B-4050, maker: OILES, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-CHARG4-SAFB2/ Sách hướng dẫn an toàn bằng nhựa, là phụ kiện của loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-CHARG4-WARB1/ Thẻ bảo hành bằng nhựa, là phụ kiện của loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0190-2ACNY./ Vỏ nhựa sau dùng cho chuông điện (11x7)cm BATT BACK CABINET ABS PA757+UV LYRIC WHITE #D019-N RoHS+PAH, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0190-4ACNY./ Nắp che hộp pin bằng nhựa dùng cho chuông điện (65x60)cm BATTERY DOOR ABS PA757+UV LYRIC WHITE #D019-N RoHS+PAH, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0190-5ACNY./ Nút nhấn bằng nhựa dùng cho chuông điện RIGHT BUTTON-2K ABS PA757+UV LYRIC WHITE #D019-N RoHS+PAH, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0190-6ACNY./ Miếng nhựa trang trí dùng cho chuông điện (3.2x2.5)cm DECORATION PIECES ABS PA757 +UV LYRIC WHITE #D019-N RoHS+PAH, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0190-7ACNY./ Nút nhấn bằng nhựa dùng cho chuông điện PLASTIC STOPPER ABS PA757 +UV LYRIC WHITE #D019-N RoHS+PAH, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0190-8ACUY/ Nắp nhựa logo dùng cho chuông điện (10.5x6.8)cm PLASTIC GRILL+LOGO ABS PA757+UV COOL GREY6U #D019-N RoHS+PAH, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0210-3ACNY./ Nút nhấn bằng nhựa dùng cho chuông điện RIGHT BUTTON-4K ABS PA757+UV LYRIC WHITE #D021-N RoHS+PAH, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0230-2PAQ./ Nút nhấn bằng nhựa dùng cho chuông điện RG LED LENS PC2407 94V2 CLEAR #D023-8 RoHS (50g O.P/BAG), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0250-0AJUY./ Vỏ nhựa sau dùng cho chuông điện (11x7x3)cm FRONT CABINET ABS PA757+UV COOL GREY 10U (SILVER RAL9006)PAH, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0250-1AJUY./ Vỏ nhựa dùng cho chuông điện (11x7x3)cm REAR CABINET ABS PA757+UV COOL GREY 10U (SILVER RAL9006) PAH, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0250-2ACOY./ Nắp che hộp pin bằng nhựa dùng cho chuông điện (65x60)cm BATTERY DOOR ABS PA757+UV COOL GREY 10U #D025-8 RoHS+PAH, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0250-4AJUY./ Nút nhấn bằng nhựa dùng cho chuông điện RIGHT BUTTON ABS PA757+UV COOL GREY 10U (SILVER RAL9006) PAH, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0250-5AJUY./ Nắp nhựa che đèn dùng cho chuông điện(2.6x0.5)cmMUTE BUTTON ABS PA757+UV COOL GREY 10U (SILVER RAL9006) PAH, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0250-6ACO./ Miếng nhựa dùng cho đế chuông điện (dài: 6.5cmx2cm) MUTE BRACKET ABS PA757+UV COOL GREY 10U #D025-8 RoHS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0250-6ACO./ Móc treo bằng nhựa MUTE BRACKET ABS PA757+UV COOL GREY 10U #D025-8 RoHS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0250-8PAQY./ Miếng nhựa trong dùng cho chuông điện (3.2x2.5)cm LIGHT GUIDE PC2407 94V2 CLEAR #D025-8 RoHS+PAH (75g O.P/BAG), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0250-9ACOY./ Móc gài nhựa PLASTIC PLUG-A ABS PA757+UV COOL GREY 10U #D025-8 RoHS+PAH, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0251-0ACOY./ Móc gài nhựa PLASTIC PLUG-B ABS PA757+UV COOL GREY 10U #D025-8 RoHS+PAH, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0260-1ACOY/ Nắp nhựa logo dùng cho chuông điện (10.5x6.8)cm LOGO PLATE ABS PA757+UV COOL GREY 10U #D026-U RoHS+PAH, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0280-0PAQY./ Chụp nắp che bằng nhựa dùng cho chuông điện (dài: 2.6cmx0.5cm) TOP LENS PC2407 94V2 CLEAR #D028-8 RoHS+PAH, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0280-1PAQY./ Chụp nắp che bằng nhựa dùng cho chuông điện (dài: 1.86cmx1.43cm) MUTE LENS PC2407 94V2 CLEAR #D028-8 RoHS+PAH (50g O.P/BAG), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0280-3ACO./ Móc gài nhựa PLASTIC PLUG ABS PA757+UV COOL GREY 10U #D028-8 RoHS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0281-8ACOY/ Móc treo bằng nhựa dùng cho chuông điện WALL MOUNT RV1 ABS PA757+UV COOL GREY 10U #D028-8 RoHS+PAH, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0330-0PARY./ Khóa trên bằng nhựa dùng cho chuông điện TOP KEY PC2407 94V2 LYRIC WHITE #D033-8 RoHS+PAH, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0330-1PBNY./ Miếng nhựa trong dùng cho chuông điện (dài: 3.2cmx2.6cm) COSMETIC PC2407 94V2 MILKY #D033-8 RoHS+PAH (50g O.P/BAG), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0330-3PARYA/ Vỏ trước bằng nhựa dùng cho chuông điện (7x3x1.5)cm TOP CASE RV1 PC2407 94V2 LYRIC WHITE #D033-8 RoHS+PAH, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0350-4PAUEY/ Vỏ sau bằng nhựa dùng cho chuông điện (70x30)cm BOTTOM CASE PC2407 94V2 COOL GREY 10U #D035-8 RoHS+PAH, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0350-5PAUY./ Nắp che hộp pin bằng nhựa dùng cho chuông điện (2.8x1.5)cm BATTERY COVER PC2407 94V2 COOL GREY 10U #D035-8 RoHS+PAH, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0350-7PAUY./ Vỏ nhựa chống nước thành phẩm dùng cho chuông điện (23x13)cm CASE COVER PC2407 94V2 COOL GREY 10U #D035-8 RoHS+PAH, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 70-D0350-9PAUY/ Móc treo bằng nhựa dùng cho chuông điện WALL MOUNT ABS PA757+UV COOL GREY 10U #D028-8 RoHS+PAH, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 71/ Khóa bằng nhựa các loại nhãn hiệu:NIFCO- XSR-20 (dùng để gia công các sản phẩm cắm trại, balo, túi xách). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 71/ Móc treo quần áo (nk)
- Mã HS 39269099: 71/ Nắp nhựa, D-VTS01-02101MBK-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 71/ Nhãn ép nhiệt (nhãn nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 71/ Vỏ nhựa J21DF-20V-KY gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 22.5x25.8x26.4mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 710030170270/ Tấm bảo vệ bằng nhựa để bảo vệ phụ kiện của máy đóng gói,kích thước:400*350*350mm, hàng mới 100%,710030170270 (nk)
- Mã HS 39269099: 710090012430/ Dụng cụ gá kẹp bằng nhựa, Model:BTQT3-04, Mới 100%, 710090012430 (nk)
- Mã HS 39269099: 710090015123/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong quá trình bấm nam châm, Model:H19-BI030-01, Kích thước: 10*59mm, Mới 100%, 710090015123 (nk)
- Mã HS 39269099: 710090015166/ Kẹp sản phẩm bằng nhựa, kích thước:200*260*477mm,Model:H18-LH210-01200*260*477mm, Mới 100%, 710090015166 (nk)
- Mã HS 39269099: 710090015183/ Kẹp sản phẩm bằng nhựa, kích thước:200*260*477mm,H18-RH210-01200*260*477, Mới 100%, 710090015183 (nk)
- Mã HS 39269099: 710090015187/ Đế cố định nguyên liệu và bản mạch bằng nhựa, Kích thước: 230*230*10mm, Chất liệu:Nhựa Bakelite100%, Hàng mới 100%, 710090015187 (nk)
- Mã HS 39269099: 710090015188/ Đế cố định nguyên liệu và bản mạch bằng nhựa, Kích thước: 230*230*10mm, Chất liệu:Nhựa Bakelite100%, Hàng mới 100%, 710090015188 (nk)
- Mã HS 39269099: 710090015189/ Đế cố định nguyên liệu và bản mạch bằng nhựa, Kích thước: 230*230*10mm, Chất liệu:Nhựa Bakelite100%, Hàng mới 100%, 710090015189 (nk)
- Mã HS 39269099: 710090015190/ Đế cố định nguyên liệu và bản mạch bằng nhựa, Kích thước: 230*230*10mm, Chất liệu:Nhựa Bakelite100%, Hàng mới 100%, 710090015190 (nk)
- Mã HS 39269099: 710090015191/ Đế cố định nguyên liệu và bản mạch bằng nhựa, Kích thước: 230*230*10mm, Chất liệu:Nhựa Bakelite100%, Hàng mới 100%, 710090015191 (nk)
- Mã HS 39269099: 710090015192/ Đế cố định nguyên liệu và bản mạch bằng nhựa, Kích thước: 230*230*10mm, Chất liệu:Nhựa Bakelite100%, Hàng mới 100%, 710090015192 (nk)
- Mã HS 39269099: 710090015209/ Đế cố định nguyên liệu và bản mạch bằng nhựa, Kích thước: 230*230*10mm, Chất liệu:Nhựa Bakelite100%, Hàng mới 100%, 710090015209 (nk)
- Mã HS 39269099: 710090015210/ Đế cố định nguyên liệu và bản mạch bằng nhựa, Kích thước: 230*230*10mm, Chất liệu:Nhựa Bakelite100%, Hàng mới 100%, 710090015210 (nk)
- Mã HS 39269099: 710090015211/ Đế cố định nguyên liệu và bản mạch bằng nhựa, Kích thước: 230*230*10mm, Chất liệu:Nhựa Bakelite100%, Hàng mới 100%, 710090015211 (nk)
- Mã HS 39269099: 710090015212/ Đế cố định nguyên liệu và bản mạch bằng nhựa, Kích thước: 230*230*10mm, Chất liệu:Nhựa Bakelite100%, Hàng mới 100%, 710090015212 (nk)
- Mã HS 39269099: 710090015219/ Đế cố định nguyên liệu và bản mạch bằng nhựa, Kích thước: 230*230*10mm, Chất liệu:Nhựa Bakelite100%, Hàng mới 100%, 710090015219 (nk)
- Mã HS 39269099: 710090015220/ Đế cố định nguyên liệu và bản mạch bằng nhựa, Kích thước: 230*230*10mm, Chất liệu:Nhựa Bakelite100%, Hàng mới 100%, 710090015220 (nk)
- Mã HS 39269099: 710090015294/ Đế cố định nguyên liệu và bản mạch bằng nhựa, Kích thước: 290*230*10mm, Chất liệu:Nhựa Bakelite100%, Hàng mới 100%, 710090015294 (nk)
- Mã HS 39269099: 710090015300/ Đế cố định nguyên liệu và bản mạch bằng nhựa, Kích thước: 290*220*10mm, Chất liệu:Nhựa Bakelite100%, Hàng mới 100%, 710090015300 (nk)
- Mã HS 39269099: 710090015301/ Đế cố định nguyên liệu và bản mạch bằng nhựa, Kích thước: 290*220*10mm, Chất liệu:Nhựa Bakelite100%, Hàng mới 100%, 710090015301 (nk)
- Mã HS 39269099: 710090015462/ Đồ gá cố định nguyên liệu bằng nhựa, Kích thước: 352*210*10mm, Chất liệu:nhựa, Hàng mới 100%, 710090015462 (nk)
- Mã HS 39269099: 710101/ THẺ SẢN PHẨM BẰNG NHỰA CÁC LOẠI, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 710167/ Tấm ốp nhựa (của ổ cắm tín hiệu),Màu trắng, 1*F81 3GHz, Đi kèm 2 vít (xk)
- Mã HS 39269099: 7103A465860090/ Miếng chống rung đầu golf bằng nhựa PMP2 WEDGE STD MRH P2Sole #56 (nk)
- Mã HS 39269099: 710-610224--15/ Khung bằng nhựa để lắp ráp sản phẩm thiết bị huấn luyện động vật, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 710-610224--15V/ Vỏ bằng nhựa (nắp trên, nắp dưới) của thiết bị huấn luyện động vật, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 711190010008/ Đầu nhíp chống tĩnh điện, bằng nhựa, kích thước:40mm*5mm*7mm, hàng mới 100%, 711190010008 (nk)
- Mã HS 39269099: 7116741686C030/ Miếng chống rung đầu golf bằng nhựa Navarro MRH #3 (nk)
- Mã HS 39269099: 7116846686A050/ Miếng chống rung đầu golf bằng nhựa King Lite (Reva) LRH #5 (nk)
- Mã HS 39269099: 7116846686A060/ Miếng chống rung đầu golf bằng nhựa King Lite (Reva) LRH #6 (nk)
- Mã HS 39269099: 71196-X1B05/ Vít nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 7122-6011-40/ Đầu nối bằng nhựa 7122-6011-40 dùng để kiểm tra sản phẩm Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7122-8335/ Vỏ đầu nối dây bằng nhựa 7122-8335 (nk)
- Mã HS 39269099: 7123-2825-30A/ Bộ nối dây điện 7123-2825-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7123-2825-90A/ Bộ nối dây điện 7123-2825-90 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7123-2825B/ Bộ nối dây điện 7123-2825 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7123-4312-80B/ Bộ nối dây điện 7123-4312-80 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7123-8335/ Vỏ đầu nối dây bằng nhựa 7123-8335 (nk)
- Mã HS 39269099: 712-K60000003/ Công tắc bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 712-K60000004/ Công tắc bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 712-K70010002/ Ổ cắm bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 712-K70030001/ Ổ cắm bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 712-K70030004/ Ổ cắm bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 713090070150/ Khối ép tai nghe bằng nhựa dùng trong công đoạn test sp, kích thước 37*27*17, hàng mới 100%, 713090070150 (nk)
- Mã HS 39269099: 713090070153/ Khối ép tai nghe bằng nhựa, kích thước:38*28*15, hiệu Incube, model HEAT-00-01-19, Mới 100%, 713090070153 (nk)
- Mã HS 39269099: 714010030153/ Mặt ghế tròn chống tĩnh điện, chất liệu: nhựa, đường kính 32cm dày 3mm, màu đen, hàng mới 100%,714010030153 (nk)
- Mã HS 39269099: 714285033/ Nắp nhựa bảo vệ- KIT PROTEZIONE 07 MS/FM-FA-MS (714285033) (nk)
- Mã HS 39269099: 7147-2668N-5E-ND/ Khung gắn định vị vòng xiết bằng nhựa (kèm dây điện) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) 7147-2668N-5E Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7147-5984-90/ Miếng gá bằng nhựa 7147-5984-90 (nk)
- Mã HS 39269099: 7147-9022V/ Kẹp bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 71517-X1T07-00/ Miếng nhựa (Fr/C PLATE)- 71517-X1T07-00 (nk)
- Mã HS 39269099: 7152-5097V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăng ten (nk)
- Mã HS 39269099: 71535-90291-00/ Kim nhựa Tuck pin OS1- 71535-90291-00 (nk)
- Mã HS 39269099: 7154-0544-30/ Đầu nối bằng nhựa 7154-0544-30 dùng để kiểm tra sản phẩm Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7160518/ Thang xếp bằng nhựa composite 7160518, quy cách 1524 x 183 x 518mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7160618/ Thang xếp bằng nhựa composite 7160618, quy cách 1840 x 560 x 160mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7161218/ Thang xếp bằng nhựa composite 7161218, quy cách 3627 x 792 x 182mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7163618/ Thang xếp bằng nhựa composite 7163618, quy cách 1840 x 544 x 185mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7170318/ Thang xếp bằng nhựa composite 7170318, quy cách 1432 x 152 x 518mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7170618/ Thang xếp bằng nhựa composite 7170618, quy cách 2195 x 152 x 579mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7170818/ Thang xếp bằng nhựa composite (Fiber) chữ A có bục đứng 7170818, kích thước 2475 x 639 x 160mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7171018/ Thang xếp bằng nhựa composite (Fiber) chữ A có bục đứng 7171018, kích thước 2940 x 702 x 160mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7171218/ Thang xếp bằng nhựa composite 7171218, quy cách 3688 x 152 x 762mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7171-6403/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe ô tô 7171-6403 (sản phẩm mẫu).Dùng để kiểm tra lực chấu cài (nk)
- Mã HS 39269099: 71716425/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 71716425 (xk)
- Mã HS 39269099: 7171-6425-P/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 7171-6425-P (xk)
- Mã HS 39269099: 71716426/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 71716426 (xk)
- Mã HS 39269099: 7171-6426-P/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 7171-6426-P (xk)
- Mã HS 39269099: 7173-3098V./ Kẹp nhựa dùng bảo vệ dây dẫn (nk)
- Mã HS 39269099: 7174-9139-30B/ Bộ nối dây điện 7174-9139-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7174-9140-30B/ Bộ nối dây điện 7174-9140-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7174-9152-30B/ Bộ nối dây điện 7174-9152-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7174-9153-30B/ Bộ nối dây điện 7174-9153-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 71752-X1332-00/ Móc nhựa (Fr/C HOOK(PWR))- 71752-X1332-00 (nk)
- Mã HS 39269099: 71752-X1M15-00/ Móc nhựa dùng làm bao nệm ghế (fr/b hook)-71752-x1m15-00 (nk)
- Mã HS 39269099: 71752-X7227-00/ Móc nhựa Fr/C HOOK J49- 71752-X7227-00 (nk)
- Mã HS 39269099: 71752-X7228-00/ Móc nhựa Fr/C HOOK J51- 71752-X7228-00 (nk)
- Mã HS 39269099: 71753-X1T24-00/ Tấm nhựa Fr/B PLATE J21- 71753-X1T24-00 (nk)
- Mã HS 39269099: 7176-2375-1-ND/ Khung gắn định vị vật liệu chèn bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (73x65x31mm) 7176-2375-1 (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-2375-ND/ Khung gắn định vị vật liệu chèn bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (56x63x32mm) 7176-2375 (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-4905/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe ô tô 7176-4905 (sản phẩm mẫu).Dùng để kiểm tra lực chấu cài (nk)
- Mã HS 39269099: 7176-4906/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe ô tô 7176-4906 (sản phẩm mẫu).Dùng để kiểm tra lực chấu cài (nk)
- Mã HS 39269099: 7176-5096-30-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định vật liệu chèn cách điện 7176-5096-30. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5402-ABCD/ Chi tiết bằng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-5402-ABCD (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5402-ABCD/ Linh kiện nhựa 7176-5402-ABCD. Nguyên liệu sản xuất sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: 7176-5403-ABCD/ Linh kiện nhựa 7176-5403-ABCD. Nguyên liệu sản xuất sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: 7176-5403-ABCD/ Nắp đậy bằng nhựa chi tiết bảo vệ dây điện xe hơi 7176-5403-ABCD (xk)
- Mã HS 39269099: 71765404/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 71765404 (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5404-P/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 7176-5404-P (xk)
- Mã HS 39269099: 71765405/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 71765405 (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5405-P/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 7176-5405-P (xk)
- Mã HS 39269099: 71765406/ Nắp đậy chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 71765406 (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5406-P/ Nắp đậy chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 7176-5406-P (xk)
- Mã HS 39269099: 71765407/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 71765407 (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5407-P/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 7176-5407-P (xk)
- Mã HS 39269099: 71765408/ Nắp đậy chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 71765408 (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5408-P/ Nắp đậy chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 7176-5408-P (xk)
- Mã HS 39269099: 71765409/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 71765409 (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5409-P/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 7176-5409-P (xk)
- Mã HS 39269099: 71769-47020/ Vít nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 717815031/ Đai ốc bằng nhựa- 1900.M32 METRIC MAXIBLOCK CABLE GLA- Code: 717815031- Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 717815033/ Đai ốc bằng nhựa- CABLE GLAND "PG" M16X1.5 (717815033) (nk)
- Mã HS 39269099: 718001525/ Nắp nhựa bảo vệ trục hộp giảm tốc- HOLLOW SHAFT PROTECT.CAP d.30 (718001525) (nk)
- Mã HS 39269099: 7182-6153A/ Bộ nối dây điện 7182-6153 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7183-2510-40B/ Bộ nối dây điện 7183-2510-40 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7183-2510-90B/ Bộ nối dây điện 7183-2510-90 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại) Hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39269099: 7183-2510C/ Bộ nối dây điện 7183-2510 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7183-7770-40B/ Bộ nối dây điện 7183-7770-40 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7183-8049-30A/ Bộ nối dây điện 7183-8049-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7183-8049B/ Bộ nối dây điện 7183-8049 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7183-9582-40/ Bộ nối dây điện 7183-9582-40 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7186-8846V/ Chi tiết nhựa hộp đầu nối. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7187-1769-30B/ Bộ nối dây điện 7187-1769-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7187-1769B/ Bộ nối dây điện 7187-1769 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 71897-X1B01-00/ Móc nhựa Fr/C HOOK J47- 71897-X1B01-00 (nk)
- Mã HS 39269099: 71897-X7203-00/ Móc nhựa Fr/B HOOK(SVS) J48- 71897-X7203-00 (nk)
- Mã HS 39269099: 71898-X7201-00/ Móc nhựa Rr/B HOOK (4) J22- 71898-X7201-00 (nk)
- Mã HS 39269099: 71898-X7202-00/ Móc nhựa Rr/B OUTER HOOK (4) J23- 71898-X7202-00 (nk)
- Mã HS 39269099: 71898-X7204-00/ Móc nhựa Rr/B INNER HOOK (4) J24- 71898-X7204-00 (nk)
- Mã HS 39269099: 71898-X7205-00/ Móc nhựa Rr/B HOOK (6) J25- 71898-X7205-00 (nk)
- Mã HS 39269099: 71898-X7206-00/ Móc nhựa Rr/B INNER HOOK (6) J26- 71898-X7206-00 (nk)
- Mã HS 39269099: 71898-X7209-00/ Móc nhựa Rr/B OUTER HOOK (4) J27- 71898-X7209-00 (nk)
- Mã HS 39269099: 71898-X7210-00/ Móc nhựa Rr/B OUTER HOOK (6) J28- 71898-X7210-00 (nk)
- Mã HS 39269099: 71898-X7211-00/ Móc nhựa Rr/B OUTER HOOK (6) J29- 71898-X7211-00 (nk)
- Mã HS 39269099: 72/ Khóa nhựa 50mm Female, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 72/ Nắp nhựa, D-VTS01-03101MBK-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 72/ Vỏ nhựa VHR-4N gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 10.6x3.8x3mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 72001794/ Tấm nhựa dùng trong công nghiệp (nk)
- Mã HS 39269099: 72002432/ Ống lót bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 72002433/ Ống đệm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 72002433/ Ống lót bằng nhựa, code: JZF5-6(72002433XP00356295) (nk)
- Mã HS 39269099: 72002838/ Cuộn PE ống [3000*0.02mm], hàng mới 100% / VN (nk)
- Mã HS 39269099: 72004843/ Tấm nhựa dùng trong công nghiệp, code: PTFETS0.23-500-500(72004843XP00356299) (nk)
- Mã HS 39269099: 720202211200100/ NHỰA BỌC ĐẦU KÉO, KÍCH THƯỚC 375*92*0.3MM, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 721.GK.VH-3A/ Miếng kết nối bằng nhựa (ghế kim) VH-3A. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 721008302400800/ MÀNG BÓNG KHÍ DẠNG CUỘN, KÍCH THƯỚC 3*240MM DÙNG ĐỂ ĐÓNG GÓI DỤNG CỤ LÀM VƯỜN, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7227/ Bong bóng nhựa Balloon V6 2.50- 20mm (nk)
- Mã HS 39269099: 723040907864/ Thanh tròn bằng nhựa X2A-551, kích thước:phi 4*6mm, hiệu GTK, mới 100%, 723040907864 (nk)
- Mã HS 39269099: 723041017361/ Đồ gá cố định bằng nhựa, kích thước: 90*50*10, mới 100%, 723041017361 (nk)
- Mã HS 39269099: 723041204133/ tấm che, 75*86*20mm (nhựa bakelite), hàng mới 100%,723041204133 (nk)
- Mã HS 39269099: 723041240765/ Mâm kẹp bằng nhựa dùng cho thiết bị quấn dây, kích thước phi 70*10mm, hàng mới 100%, 723041240765 (nk)
- Mã HS 39269099: 723041249187/ Tấm nắp đậy bằng nhựa, kích thước phi 70*5mm, hàng mới 100%, 723041249187 (nk)
- Mã HS 39269099: 723041249188/ Bánh xe quấn dây bằng nhựa, kích thước phi 46*20mm, hàng mới 100%, 723041249188 (nk)
- Mã HS 39269099: 723041249191/ Vỏ bánh xe quấn dây bằng nhựa, kích thước phi 46*15mm, hàng mới 100%, 723041249191 (nk)
- Mã HS 39269099: 723041316661/ khóa ống kính thủ công-Đầu putter, 45*40*6mm (nhựa), hàng mới 100%,723041316661 (nk)
- Mã HS 39269099: 723041316664/ khóa ống kính thủ công-đầu ép trên, 42*40*8mm (nhựa), hàng mới 100%,723041316664 (nk)
- Mã HS 39269099: 723041342817/ Kênh vít phụ, 15*30*8mm (nhựa bakelite), hàng mới 100%,723041342817 (nk)
- Mã HS 39269099: 723041371393/ Khối kiểm tra mo-men xoắn, 45*32*10mm (chất liệu bằng nhựa bakelite), hàng mới 100%,723041371393 (nk)
- Mã HS 39269099: 724020477738/ Miếng ép Kt: 20*30*8mm(chất liệu bằng nhựa bakelite), hàng mới 100%,724020477738 (nk)
- Mã HS 39269099: 7247-0036-30-SW-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định líp đính dây 7247-0036-30-SW. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7247-8768/ Chi tiết nhựa lắp ráp 7247-8768(Đồ gá dạng chóp) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 72543/ Hộp kết nối giữ cầu chì dẹt 5A, 10 chân bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 72557-X1E04-00/ Móc nhựa dùng làm bao nệm ghế (hook f/c catch)-72557-x1e04-00 (nk)
- Mã HS 39269099: 72557-X1T03-00/ Móc nhựa dùng làm bao nệm ghế (fr/c hook)-72557-x1t03-00 (nk)
- Mã HS 39269099: 72580/ Tay xoay bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 72787-1/ Miếng đệm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 72793-1/ Gá đỡ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 728001560/ Móc treo (Pet hook) màu đen, chất liệu bằng nhựa, độ dày 1.2mm, kích thước: 70 x 50mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7282-1012V./ Chi tiết nhựa hộp đầu nối. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7282-1025-40B/ Bộ nối dây điện 7282-1025-40 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7282-1040-30/ Bộ nối dây điện 7282-1040-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7282-1060/ Vỏ đầu nối dây bằng nhựa 7282-1060 (nk)
- Mã HS 39269099: 7282-1060B/ Bộ nối dây điện 7282-1060 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7282-1064-30B/ Bộ nối dây điện 7282-1064-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7282-1064-40/ Bộ nối dây điện 7282-1064-40 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7282-1148/ Đầu nối bằng nhựa 7282-1148 dùng để kiểm tra sản phẩm Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7282-1148-30C/ Bộ nối dây điện 7282-1148-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7282-1168/ Vỏ đầu nối dây bằng nhựa 7282-1168 (nk)
- Mã HS 39269099: 7282-4577/ Đầu nối bằng nhựa 7282-4577 dùng để kiểm tra sản phẩm Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7282-4579/ Đầu nối bằng nhựa 7282-4579 dùng để kiểm tra sản phẩm Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7282-4855/ Đầu nối bằng nhựa 7282-4855 dùng để kiểm tra sản phẩm Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7282-7029-40: Vỏ đầu nối dây bằng nhựa 7282-7029-40. Tái xuất 02 PCE thuộc mục 18, TK: 102958968600/ E11. (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-1010V/ Chi tiết nhựa hộp đầu nối. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7283-1020/ Vỏ đầu nối dây bằng nhựa 7283-1020 (nk)
- Mã HS 39269099: 7283-1020: Vỏ đầu nối dây bằng nhựa 7283-1020. Tái xuất 01 PCE thuộc mục 22, TK: 103030812140 E11. (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-1061A/ Bộ nối dây điện 7283-1061 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại) mới 100%, (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-1100-30B/ Bộ nối dây điện 7283-1100-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-1100-60B/ Bộ nối dây điện 7283-1100-60 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-1223-30B/ Bộ nối dây điện 7283-1223-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-1556B/ Bộ nối dây điện 7283-1556 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-2214/ Bộ nối dây điện 7283-2214(sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại) (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-5976B/ Bộ nối dây điện 7283-5976 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-7443-30B/ Bộ nối dây điện 7283-7443-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-8179B/ Bộ nối dây điện 7283-8179 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-8349C/ Bộ nối dây điện 7283-8349 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7286-1238-30B/ Bộ nối dây điện 7286-1238-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7286-1917/ Đầu nối bằng nhựa 7286-1917 dùng để kiểm tra sản phẩm Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7286-2712/ Đầu nối bằng nhựa 7286-2712 dùng để kiểm tra sản phẩm Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7286-4098A/ Bộ nối dây điện 7286-4098 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7287-1238-30B/ Bộ nối dây điện 7287-1238-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7287-4098-40B/ Bộ nối dây điện 7287-4098-40 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7287-4098A/ Bộ nối dây điện 7287-4098 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7287-6634B/ Bộ nối dây điện 7287-6634 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7289-8761-30B/ Bộ nối dây điện 7289-8761-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7289-8761-30C/ Bộ nối dây điện 7289-8761-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm kim loại) (xk)
- Mã HS 39269099: 7289-9562-30B/ Bộ nối dây điện 7289-9562-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm kim loại) (xk)
- Mã HS 39269099: 72-CHARG4-QSGB4/ Sách hướng dẫn bằng nhựa, là phụ kiện của loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 72S1BA004B/ Đầu dẫn nước sử dụng máy xay sinh tố (xk)
- Mã HS 39269099: 72S1BA004B-1/ Đầu dẫn nước sử dụng máy xay sinh tố (xk)
- Mã HS 39269099: 72V-B0275/ Lá chắn bằng nhựa (dùng để trang trí rèm cửa) 72V (182.88 x 7.2) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: 73(1.22X1.83)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.22M x 1.83M; Màu: Green/silver; Định lượng: 73 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 73(1.83X2.44)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.83M x 2.44M; Màu: Green/silver; Định lượng: 73 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 73(12.19x15.24)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 12.19M x 15.24M; Màu: Green/silver; Định lượng: 73 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 73(2.74X3.05)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2.74M x 3.05M; Màu: Green/silver; Định lượng: 73 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 73(3.05x4.27)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.05M x 4.27M; Màu: Green/silver; Định lượng: 73 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 73(3.66x5.49)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.66M x 5.49M; Màu: Green/silver; Định lượng: 73 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 73(5.49x6.1)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5.49M x 6.1M; Màu: Green/silver; Định lượng: 73 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 73(9.14x9.14)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 9.14M x 9.14M; Màu: Green/silver; Định lượng: 73 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 73/ Khóa nhựa 50mm Male, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 73/ Khoen, mắt giày bằng nhựa (Miếng nhựa xỏ dây giày) (TR10) (12520 PR 25040 PCE) (nk)
- Mã HS 39269099: 73/ Nắp nhựa, D-VTS01-05200MBK-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 730203010001/ DÂY THÍT NHỰA, KÍCH THƯỚC 2.5*100MM, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 730203015001/ DÂY THÍT NHỰA, KÍCH THƯỚC 3.5*150MM, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 730203015002/ DÂY THÍT NHỰA, KÍCH THƯỚC 3.5*150MM HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 730204015001/ DÂY THÍT NHỰA KÍCH THƯỚC 3.5*150MM, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 730204020001/ DÂY THÍT NHỰA, KÍCH THƯỚC 3.5*201MM HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 730205025001/ DÂY THÍT NHỰA,KÍCH THƯỚC 4.6*250MM, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 730205025004/ DÂY THÍT NHỰA, KÍCH THƯỚC 4.8*250MM, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 730205034002/ DÂY THÍT NHỰA, KÍCH THƯỚC 4.6*371MM HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 730205040001/ DÂY THÍT NHỰA, KÍCH THƯỚC 4.6*430MM HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 730-610292--20/ đai bằng nhựa của thiết bị huấn luyện động vật, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7319-1144+MJS-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (36x26x25mm) 7319-1144+MJS. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7320388000/ Khóa bản lề bằng nhựa PNL1294B/SHAFT. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 7354-5662-30+MFT/YTD20062-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7354-5662-30+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7354-5712-30+MFT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7354-5712-30+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7354-5798-30+MFT/YTD20064-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7354-5798-30+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 736C136-02/ Cần đẩy plastic, đường kính 68mm, chiều dài 751 mm (nk)
- Mã HS 39269099: 736C141/ Cần đẩy plastic, đường kính 50mm, chiều dài 526 mm (nk)
- Mã HS 39269099: 7382/ Bong bóng nhựa Balloon P2-4.00-40 (nk)
- Mã HS 39269099: 7382-1010-HF-U-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7382-1010-HF-U. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7382-4856A-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (39x28x25mm) 7382-4856A. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-1223-30+MFT/YTD20065-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-1223-30+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-1769+YT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (61x50x45mm) 7383-1769+YT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-2058+MFT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-2058+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-2059+MFT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-2059+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-2474-30+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (42x30x44mm) 7383-2474-30+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-3032-30+YT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (43x36x55mm) 7383-3032-30+YT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-3502A1-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (44x33x56mm) 7383-3502A1. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-3918-HF-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-3918-HF. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-4006+MFS-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (35x30x58mm) 7383-4006+MFS. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-4006-30+MFS-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (35x30x58mm) 7383-4006-30+MFS. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-4274+MJS-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (28x24x24mm) 7383-4274+MJS. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-4576-30+MFT2-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (44x29x36mm) 7383-4576-30+MFT2. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-4578-30+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (43x33x50mm) 7383-4578-30+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-4672+YT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-4672+YT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-4675-30+MFT2-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (50x30x44mm) 7383-4675-30+MFT2. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-4855+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (31x36x41mm) 7383-4855+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-5195-30+MJT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-5195-30+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-5845-40+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (29x27x22mm) 7383-5845-40+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-6171+MFS-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (38x26x49mm) 7383-6171+MFS. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-6322+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (32x33x33mm) 7383-6322+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-7858+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (31x33x29mm) 7383-7858+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-9627-40+MJT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-9627-40+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7384/ Bong bóng nhựa Balloon P2-6.00-40 (nk)
- Mã HS 39269099: 7385/ Bong bóng nhựa Balloon P2-7.00-40 (nk)
- Mã HS 39269099: 7386-0145/ Đầu nối bằng nhựa 7386-0145 dùng để kiểm tra sản phẩm Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7386-0146-30/ Đầu nối bằng nhựa 7386-0146-30 dùng để kiểm tra sản phẩm Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7386-1897-HF-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7386-1897-HF. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7386-1916-40+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (50x31x49mm) 7386-1916-40+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 7386-1918SL-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (52x33x63mm) 7386-1918SL. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 738644-B0221/ Rèm cửa nhựa 738644 (90 x 180) cm (220) (xk)
- Mã HS 39269099: 738645-B0221/ Rèm cửa nhựa 738645 (120 x 180) cm (300) (xk)
- Mã HS 39269099: 738646-B0221/ Rèm cửa nhựa 738646 (160 x 180) cm (380) (xk)
- Mã HS 39269099: 738647-B0221/ Rèm cửa nhựa 738647 (180 x 180) cm (96) (xk)
- Mã HS 39269099: 7386-5019+MFT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7386-5019+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 738685-B0221/ Rèm cửa nhựa 738685 (60 x 180) cm (180) (xk)
- Mã HS 39269099: 738686-B0221/ Rèm cửa nhựa 738686 (90 x 180) cm (240) (xk)
- Mã HS 39269099: 738687-B0221/ Rèm cửa nhựa 738687 (120 x 180) cm (500) (xk)
- Mã HS 39269099: 738688-B0221/ Rèm cửa nhựa 738688 (160 x 180) cm (180) (xk)
- Mã HS 39269099: 738689-B0221/ Rèm cửa nhựa 738689 (180 x 180) cm (180) (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-1495-30+MJT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7387-1495-30+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-1769+MJT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7387-1769+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-2652AB-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7387-2652AB. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-3174+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (42x33x53mm) 7387-3174+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-3175-30+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (42x33x53mm) 7387-3175-30+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-3177+YT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (43x30x44mm) 7387-3177+YT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-3177-MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (42x33x57mm) 7387-3177-MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-3302-30+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (33x25x31mm) 7387-3302-30+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-3828+YT/YEV20290-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (51x20x45mm) 7387-3828+YT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-3828-HF-SPL-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7387-3828-HF-SPL. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-5020S-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (45x30x45mm) 7387-5020S. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-5551SB-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7387-5551SB. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-5724-30+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (47x36x49mm) 7387-5724-30+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-6636+YT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (73x30x45mm) 7387-6636+YT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-7022A-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (27x25x51mm) 7387-7022A. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-7085-30+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (34x29x47mm) 7387-7085-30+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-7396+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (31x34x46mm) 7387-7396+MJT (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-8318-30+YT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (51x34x45mm) 7387-8318-30+YT (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-8818+YT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (53x34x45mm) 7387-8818+YT (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-9323S-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7387-9323S. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7388-8892-40+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (59x28x42mm) 7388-8892-40+MJT (xk)
- Mã HS 39269099: 7388-8893-40+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (78x29x46mm) 7388-8893-40+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-1490-30+MJT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7389-1490-30+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-3032+MFT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7389-3032+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-3342+DMJT-INSERT-PLATE-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (26x35x30mm) 7389-3342+DMJT INSERT PLATE. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-3342-30+DMJT-INSERT-PLATE-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (26x35x30mm) 7389-3342-30+DMJT INSERT PLATE. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-5389-HF-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7389-5389-HF. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-6870-30+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (38x36x53mm) 7389-6870-30+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-6871-30+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (38x36x53mm) 7389-6871-30+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-7568+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (42x30x47mm) 7389-7568+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-7613-30+MJT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7389-7613-30+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-9978+YT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (38x32x44mm) 7389-9978+YT (xk)
- Mã HS 39269099: 7398-2277-40+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (40x30x70mm) 7398-2277-40+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 7398-2849-70-HF-D-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7398-2849-70-HF-D. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 73H-00005/ Dây thít nhựa dùng sản xuất ăng ten. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 74/ Chốt chặn bằng nhựa (khóa chặn dây-05)nhãn hiệu: OKSUNG- CL-5-25MM) (dùng để gia công các sản phẩm cắm trại, balo, túi xách). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 74/ Khóa nhựa 40mm Female, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 74/ Khuôn nhựa (PC, làm khuôn nến) (nk)
- Mã HS 39269099: 74/ Khuôn nhựa(PC, dùng làm khuôn nến) (nk)
- Mã HS 39269099: 74/ Móc bằng nhựa nhãn hiệu: HELINOX-DAC HOOK (TWIST CLIP) (dùng để gia công các sản phẩm cắm trại, balo, túi xách). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 74/ Vỏ nhựa gắn vào hộp điều khiển điệnVHR-6N hình chữ nhật, kích thước 20mmx12mmx7mm(cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 74216-2/ Cảm xẻ quạt bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 74227-2/ Cam bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 74290160880011/ Miếng giảm rung bằng nhựa TROGON DR TI (nk)
- Mã HS 39269099: 7439157500/ Miếng chắn bụi nút bấm bằng nhựa PNL1294B/FILM1 (xk)
- Mã HS 39269099: 74702/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (nk)
- Mã HS 39269099: 74x60x7MM TEFLON(1)/ Ron nhựa-O-ring-Phụ tùng máy mạ-Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 75/ Khóa nhựa 40mm Male, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 75/ Lá nhựa trang trí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 750002/ Dây buộc hàng màu trắng, bằng plastics, rộng 2cm x dài 1000m/cuộn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 750574-AESC-0003(1)/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: 750574-SC35-000C/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: 750574-SC35-004C(2)/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: 7510.0024/ Nhãn trong in logo FLEXISPOT màu trắng 60*40MM (chuyên dùng cho ET114E-N) (nk)
- Mã HS 39269099: 7510.0025/ Nhãn trong in logo FLEXISPOT màu đen 60*40MM (chuyên dùng cho ET114E-N) (nk)
- Mã HS 39269099: 7510/ Bong bóng nhựa Balloon V3D 3.0- 13mm (nk)
- Mã HS 39269099: 7555988+01-BT/ Vòng đệm bằng nhựa F8.4XF16.0mmX1.6mm/7555988, hàng mới 100% (stt1), ERP: 7555988+01-BT (nk)
- Mã HS 39269099: 7556274/ Vòng đệm bằng nhựa 0.812"x1.25"x0.08" (17W12510B/7556274+01/KS-45264), hàng mới 100% (stt1), ERP: 7556274+01-BT (nk)
- Mã HS 39269099: 755C/ THANH DẪN HỘC TỦ BẰNG NHỰA, DÀI 1219MM, RỘNG 25MM (nk)
- Mã HS 39269099: 76/ Khóa nhựa 25mm Female, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 76/ Quả nhựa trang trí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7600188/ Vòng đệm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 7600188/20/ Vòng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 76214/ Tấm nhựa, khung nhựa diện tích nhỏ hơn 5 x10 cm (nk)
- Mã HS 39269099: 7669018/ Thang xếp bằng nhựa composite 7669018, quy cách 3017 x 701 x 182mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7669418P/ Thang xếp bằng nhựa composite 7669418P, quy cách 1250 x 480 x 160mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7669618/ Thang xếp bằng nhựa composite 7669618, quy cách 1850 x 550 x 190mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7669618P/ Thang xếp bằng nhựa composite 7669618P, quy cách 1850 x 550 x 190mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7669818P/ Thang xếp bằng nhựa composite 7669818P, quy cách 2450 x 630 x 190mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7679618/ Thang xếp bằng nhựa composite 7679618, quy cách 2180 x 135 x 574mm (xk)
- Mã HS 39269099: 76-80957-618V/ Tấm lót nhựa trong dùng cho đèn thoát hiểm FORMEX 78.74x47x0.4318mm PP UL94V0 WHITE RoHS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 76920-1/ HỘP RÁC chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 77/ Khóa nhựa 25mm Male, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 77104/ Thanh truyền động 77104(Chất liệu bằng Plastic, là linh kiện dùng cho lắp ráp Rơ le) (nk)
- Mã HS 39269099: 77220/ Vòng đệm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 7725-02F/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 772DE0022601/ Tấm nhựa dùng trong vòng chỉnh nét, KT: 16.4x2.8mm (nk)
- Mã HS 39269099: 773/ Đầu nối M8 bằng nhựa, chống thấm nước(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 77395/ Miếng lắp dao cắt chỉ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 77430/ Cần cắm chỉ bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 77614-1/ Miếng nhựa nối pulley đai motor chính chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 777034188/ Kẹp màu trắng bằng nhựa- Sidewall pinch clamp, white (nk)
- Mã HS 39269099: 777034453/ Kẹp dạng trượt màu xanh, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 77781/ Thanh nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 777811000/ Miếng nhựa dùng để cấu thành bộ phận APS trong sản xuất ra bộ phận cassettes- Diaphram, Sensor inlet (nk)
- Mã HS 39269099: 777813208/ Nắp chụp bằng nhựa- cap, female (nk)
- Mã HS 39269099: 777827002/ Vòng kẹp cảm biến bằng nhựa PVC/ Ring, Retainer, CPS (nk)
- Mã HS 39269099: 777834000/ Kẹp màu xanh Halkey bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 777848002/ Vòng kẹp cảm biến bằng nhựa PVC/ Ring, Retainer, APS (nk)
- Mã HS 39269099: 77990541/ Mút xốp eva, để cố định sản phẩm khi đóng gói (BOTH SIDE TAPE)D22.2 (nk)
- Mã HS 39269099: 78/ Khóa nhựa 20mm Female, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 78-01631-482/ Miếng dán nhựa dùng cho sản xuất đèn Led 4965 3M DOUBLE SIDE TAPE RED/WHT (14+474.2x31.2x0.1mm) RoHS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 780267001/ Miếng đệm Silicon dùng trong máy khoan (phi48*2mm)- SILICON PAD, GREY/ 010940. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 786100125/ Thiết bị hỗ trợ để sắp xếp túi máu bằng nhựa- BB Organizer Reveos (nk)
- Mã HS 39269099: 7872534/ Bàn hút bụi bằng nhựa dùng để lắp ráp máy hút bụi,chiều dài 253.73 mm,đường kính ống 37.62 mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 788414/ Miếng nhựa dùng trong công tắc ổ cắm kích thước 75.00x31.00 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- M3PV025 RO LOCK RING CM (nk)
- Mã HS 39269099: 788429/ Miếng nhựa, kích thước 46.5x42 mm(bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện)-M3PV058 RO GLAND NUT CM (nk)
- Mã HS 39269099: 79/ Khóa nhựa 20mm Male, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 790002001/ dây rút dài bằng nhựa dài 100mm dùng để cột dây điện.-NYLON CABLE TIE \ WHT ROHS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 790029001/ Dây nylon dùng cột dây điện hay các chi tiết khác size 2.5x100mm-NYLON CABLE TIE,L102mm W2.5mm\ BLK. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 79070-1/ Đĩa nhựa chặn cuộn chỉ chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 79232/ Vòng đệm bằng nhựa 3/4 BUMP STOP 1/4-20 THREAD (nk)
- Mã HS 39269099: 79238/ Vòng đệm bằng nhựa WASHER.050X.875 D 7150170001 (nk)
- Mã HS 39269099: 79309-1/ Đế 79309-1 (Chất liệu bằng Plastic, là linh kiện dùng cho lắp ráp Rơ le) (nk)
- Mã HS 39269099: 79309-3/ Đế 79309-3 (Chất liệu bằng Plastic, là linh kiện dùng cho lắp ráp Rơ le) (nk)
- Mã HS 39269099: 79311/ Chốt đóng gói79311 (Chất liệu bằng Plastic, dùng để đóng gói sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39269099: 7A 6-0254-00P/ Tấm bảo vệ chống tĩnh điện (7x9.5cm) bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7A/ Vòng đệm bằng nhựa các loại (nk)
- Mã HS 39269099: 7A6-0209-00P/ Tấm bảo vệ HV (nk)
- Mã HS 39269099: 7A6-0209-00PR01/ Tấm bảo vệ HV(bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 7A6-0303-00P/ Khung kính của cụm cảm biến hình ảnh bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 7A6-0303-051/ Vỏ khung đỡ cụm quét hình ảnh (xk)
- Mã HS 39269099: 7A6-0303-052/ Vỏ khung đỡ cụm quét hình ảnh (xk)
- Mã HS 39269099: 7A6-0323-051/ Khung của bộ cảm biến hình ảnh HE-FRAME-T2 (xk)
- Mã HS 39269099: 7BC46042C050H01/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho máy in, kích cỡ phi 12, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7C1910A687AAAOAD- Ốp nhựa cho bình ắc quy, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7C192B223AA- Kẹp ống dầu bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7C195404132AAT9AI- Kẹp giữ chắn nắng bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7C199F726AA- Kẹp giữ ống dầu khoang động cơ bằng nhựa cứng, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7C19B42528CA- Biểu tượng (bằng nhựa), linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7C19V63904CAT9AQ- Tấm chắn bằng nhựa để bảo vệ che tay điều chỉnh ghế giữa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7C82-6134-70+MJT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7C82-6134-70+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7C87-7079-70+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (39x34x31mm) 7C87-7079-70+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7d101/ FCH-5 (XH-5) Separater C- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d102/ FCH-7 (XH-7) Separater C- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d26/ Angle (4,000mm x 65mm x 65mm)- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d27/ Angle (4,000mm x 50mm x 50mm)- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d54a/ Flat bar (2,500mm x 50mm)- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d55/ DCW Separator A-G- hole- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d61/ FCX12-30 Flat Sheet Part- Sản phẩm tấm tăng cường đáy bể bơm của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d63a/ TRB-40-45 (1000x1700)- Sản phẩm tấm lưới của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d64/ DCW Separator A-G- Normal- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d65/ DCW separator A-G Opening- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d72/ FCH-10 Separator A- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d73/ FCH-10 Current Plate A- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d74/ FCH-10 Current Plate B- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d75/ FCH-10 Separator C- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d81/ FCH (XH)-5, 7 Current Plate Fixing- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ gắn vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d84/ FCH-5 (XH-5) Width Fixing- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ gắn vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d85/ FCH-7 (XH-7) Width Fixing- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ gắn vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d88/ FCH-10 Disinfectant Separator- Sản phẩm vách ngăn của thùng lọc khử trùng của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d89/ FCH-10 Filter Support Lower- Sản phẩm lưới lọc phía dưới của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d90/ FCH-7 (XH-7) Stiffener- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ gắn vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d93/ FCH-10 Sludge Holder- Sản phẩm giá đỡ lưới lọc của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7f1/ Under Joint (2pcs/set)- Sản phẩm giá đỡ bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f103/ 1065 Upper Left- Sản phẩm (lưới ngăn trên bên trái) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f104/ 1065 Upper Right- Sản phẩm (lưới ngăn trên bên phải) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f105/ TR1065 Lower Left- Sản phẩm (lưới ngăn dưới bên trái) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f106/ TR1065 Lower Right- Sản phẩm (lưới ngăn dưới bên phải) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f107/ 2065 Upper Left- Sản phẩm (lưới ngăn trên bên trái) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f108/ 2065 Upper Right- Sản phẩm (lưới ngăn trên bên phải) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f109/ TR2065 Lower Left- Sản phẩm (lưới ngăn dưới bên trái) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f110/ TR2065 Lower Right- Sản phẩm (lưới ngăn dưới bên phải) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f139/ CEN-05 Lower- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f140/ CEN-05 Upper- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f141/ CEN 5 ADVECTION BAFFLE B- Sản phẩm vách ngăn bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f143/ 25PV- Scum Baffle- Sản phẩm vách ngăn bằng vật liệu composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f144/ Chemical Tank With SO- Sản phẩm nắp thùng dẫn hóa chất bằng vật liệu composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f146/ 25PV- Koki Lower 865- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f148/ 25PV- Koki Lower 650- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f150/ 25PV- Koki Upper 855- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f151/ 25PV- Koki Upper 770- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f152/ 25PV- Koki Upper 640- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f154/ PIPE SUPPORT L11- Sản phẩm tấm nhựa hỗ trợ gắn ống bằng composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f17/ Anaerobic Lower 455- Sản phẩm (lưới ngăn dưới 455) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f17a/ Anaerobic Lower 455- Sản phẩm (lưới ngăn dưới 455) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f18/ Anaerobic Lower 405- Sản phẩm (lưới ngăn dưới 405) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f18a/ Anaerobic Lower 405- Sản phẩm (lưới ngăn dưới 405) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f19/ Anaerobic Lower 355- Sản phẩm (lưới ngăn dưới 355) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f19a/ Anaerobic Lower 355- Sản phẩm (lưới ngăn dưới 355) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f1a/ Under Joint (2pcs/set)- Sản phẩm giá đỡ bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f2/ CA-5 Kenki Upper- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f20/ Anaerobic Upper 400- Sản phẩm (lưới ngăn trên 400) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f20a/ Anaerobic Upper 400- Sản phẩm (lưới ngăn trên 400) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f22/ Anaerobic Upper 300- Sản phẩm (lưới ngăn trên 300) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f22a/ Anaerobic Upper 300- Sản phẩm (lưới ngăn trên 300) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f2a/ CA-5 Kenki Upper- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f3/ CA-7 Kenki Upper- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f33a/ PCN Anaerobic Stage Support- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ giai đoạn kỵ khí bằng composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f34/ FRP ANGLE- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ gắn vách ngăn của bằng composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f34a/ FRP ANGLE- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ gắn vách ngăn của bằng composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f3a/ CA-7 Kenki Upper- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f62/ CE-10 Contact Fix Plate (2 pcs/set)- Sản phẩm giá đỡ vách ngăn bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f63/ CSL FRP Channel- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ gắn vách ngăn bằng composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7j5/ Spoiler 1 ton- Sản phẩm mui lướt gió của xe ô tô tải bằng vật liệu composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7j6/ Spoiler 1.2 ton- Sản phẩm mui lướt gió của xe ô tô tải bằng vật liệu composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7j7/ Spoiler 1.2 ton (S)- Sản phẩm mui lướt gió của xe ô tô tải bằng vật liệu composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7m219/ Hopper- Sản phẩm khung nhựa bằng vật liệu composite của máy phun hóa chất (xk)
- Mã HS 39269099: 7m220/ Battery case- sản phẩm thùng đựng hóa chất bằng vật liệu composite của máy phun hóa chất (xk)
- Mã HS 39269099: 7m221/ Cover for battery case- Sản phẩm nắp đậy thùng hóa chất bằng vật liệu composite của máy phun hóa chất (xk)
- Mã HS 39269099: 7m222/ Main body cover- sản phẩm nắp đậy bằng vật liệu composite của máy phun hóa chất (xk)
- Mã HS 39269099: 7M5142528DE- Biểu tượng (bằng nhựa); Linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Focus, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 7MC001-0/ kẹp bằng nhựa 7mc001-0 (để kẹp ống nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 7MC002-0/ Kẹp bằng nhựa 7mc002-0(để kẹp ống nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 7MC003-0/ Kẹp bằng nhựa 7mc003-0(để kẹp ống nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 7MC004-0/ Kẹp bằng nhựa 7mc004-0(để kẹp ống nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 7MC005-0/ Kẹp bằng nhựa 7mc005-0(để kẹp ống nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 7MC006-0/ Kẹp bằng nhựa 7mc006-0(để kẹp ống nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 7MC007-0/ Kẹp bằng nhựa 7mc007-0(để kẹp ống nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 7MC008-0/ Kẹp bằng nhựa 7mc008-0 (để kẹp ống nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 7MC009-0/ Kẹp bằng nhựa 7mc009-0(để kẹp ống nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 7N6-0204-051/ Thanh dẫn sáng LG-SA4 (xk)
- Mã HS 39269099: 7N6-0204-052/ Thanh dẫn sáng LG-SA4 (xk)
- Mã HS 39269099: 7P122173-001Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 7P140753-01/ Tấm bịt bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7P146115/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7P154728/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 8 35E 39840/ Miếng đệm bằng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 8 35E 42370/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 8 khay nhựa Tactix đen 10.5x16.4x7.6cm; Mã hàng: 320604-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8.6.0714808702/ Dây buộc tai nghe điện thoại L70mm PE (nk)
- Mã HS 39269099: 8/ 16 PHI-Vỏ bọc lõi bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 8/ 22 PHI-Vỏ bọc lõi bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 8/ Dây đai giữ cán kéo cắt sẵn, Stopper Band, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8/ Đòn bẩy mở gas (bằng plastic),(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 8/ EE3217-Vỏ bọc lõi bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 8/ EED1709-Vỏ bọc lõi bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 8/ EED2010C-Vỏ bọc lõi bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 8/ EER2912-Vỏ bọc lõi bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 8/ EFD2530-Vỏ bọc lõi bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 8/ Khóa nhựa 20mm (nk)
- Mã HS 39269099: 8/ Khóa nhựa 38mm (nk)
- Mã HS 39269099: 8/ Tem dán bằng nhựa#(27.54kg 54000 PCS) (nk)
- Mã HS 39269099: 8/ Van nhựa sau của Nắp bình xịt nhựa loại MIT,MIB(độ dài 5.6mm,phi3.8mm) (nk)
- Mã HS 39269099: 8/ Vỏ bọc lõi bằng nhựa (EE3217) dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 80(1.5x6)AA20-6A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.5M x 6M; Màu: O.green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(10x15)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 10M x 15M; Màu: Royal blue; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(2x3)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Nhiều màu: Royal blue, green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(2x3)SV20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: Green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(2x8)AA20-6A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 8M; Màu: O.green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(2x8)AA20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 8M; Màu: O.green; Định lượng 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(3x4)SV20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Màu: Green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(3x5)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 5M; Nhiều màu: Royal blue, green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(4x5)SV20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: Green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(4x6)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 6M; Nhiều màu: Royal blue, green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(4x6)SV20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 6M; Màu: Green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(5x8)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 8M; Nhiều màu: Royal blue, green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(5x8)SV20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 8M; Màu: Green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(6x10)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 10M;Màu: Royal blue; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(6x10)SV20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 10M; Màu: Green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(8x12)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 12M; Màu: Royal blue; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 8000443-0/ Vỏ máy trên máy xông mũi họng bằng nhựaC803-IN (nk)
- Mã HS 39269099: 8001730 09 0/ Cước lưới 100% polyester hard horse hair 10cm (chất liệu bằng polyester, rộng bản 10cm, màu trắng) (nk)
- Mã HS 39269099: 800-210-XX-PLDT/ Núm nhựa 800-210-XX-PL bằng nhựa (Phi 10x16)mm (nk)
- Mã HS 39269099: 80030-01505-11/ Bộ vỏ bằng nhựa của bộ sạc pin máy tính, p006a-01 màu đen, PC945-C5X6 (xk)
- Mã HS 39269099: 8003177/ Nhãn dán bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8003178/ Nhãn dán bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8003-20-02858/ Miếng nhựa che cửa sổ phía trên (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 8003-20-02867/ Miếng nhựa che bên cạnh phía dưới (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 80040-10156-11/ Vỏ dưới bằng nhựa của bộ sạc pin máy tính, p006a-01 màu đen,PC945-C6X8, (xk)
- Mã HS 39269099: 80040-10157-11/ Vỏ trên bằng nhựa của bộ sạc pin máy tính, p006a-01màu đen,PC945-C6X8 (xk)
- Mã HS 39269099: 8005116/ Tấm chắn cho bầu lọc không khí bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8005500227-MT/ Dây thít bằng nhựa màu trắng, kt: 13.5mm*0.8mm, mã: 8005500227(8005500227-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8005622/ Nắp bịt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 800832/ Vít nhựa trong M3*0.5*8, vít tự hãm (nk)
- Mã HS 39269099: 80091-Y5V0120-L200/ Vỏ hộp bên trái bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: 80092HY5V0210-Q200/ Tấm vỏ ốp bên trái bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: 8009466/ Nhãn cảnh báo nóng bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80095-Y5V0120-L200/ Vỏ hộp bên phải bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: 80096HY5V0210-Q200/ Tấm vỏ ốp bên phải bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: 8010-0418 Đệm nhựa 18mm, Vial septa, 18 mm, headspace, blue PTFE/silicone, (1000cái/gói) (Phụ kiện máy sắc ký dùng cho phòng thí nghiệm, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 8013 9725 1/ Miếng đệm bằng nhựa hình tròn (xk)
- Mã HS 39269099: 8019020028/ 712-SERVICE-P02, VISOR- Kính mũ bảo hiểm (bằng nhựa polycarbonate), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 801E 08530(V22A008013-0109)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 21350(1)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 27581(V22A002035-0109)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 32847-1/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 33110(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 33120(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 33130(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 33140(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 33672(V22A007003-0109)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 33681(V22A007004-0109)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 35940-1/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 36024-2/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 36044/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 36612/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 36632/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 36821/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 36841/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 36860-3/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 37682/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 38531-2/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 40560/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 41880/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44000/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44011/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44020/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44041/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44051/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44060/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44070/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44080/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44110/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E32483/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E34072/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E34185/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801K59327/ Khung máy in chất liệu chủ yếu bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 8020360101- Ráp tấm thoát khí- GRILL ASSY,NV356E, (linh kiện của máy hút bụi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 8020360101/ GRILL ASSY- ráp tấm thoát khí- Linh kiện của máy hút bụi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8020370101- Lắp ráp nắp trước ống khí vào NV355, FRONT HOUSING ASSY, NV356E, (linh kiện của máy hút bụi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 8020370101/ FRONT HOUSING ASSY- lắp ráp nắp trước ống khí vào NV355- Linh kiện của máy hút bụi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8020380101- Ráp nắp sau ống khí vào- REAR HOUSING ASSY, NV356E, (linh kiện của máy hút bụi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 8020380101- Ráp sau ống khí vào- REAR HOUSING ASSY, NV356E, (linh kiện của máy hút bụi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 8020380101/ REAR HOUSING ASSY- ráp nắp sau ống khí vào- Linh kiện của máy hút bụi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8021014/ Đai nhựa giữ bầu lọc gió (nk)
- Mã HS 39269099: 80301-00059/ Mối nối dây điện làm bằng nhựa (dùng để cố định dây điện)(Plastic cover), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80301-03932/ Vỏ nhựa mặt sau màn hình TV 32JL4 (Plastic Cover), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80301-04032/ Khung trước (bằng nhựa) của TV- 32VIZIO Front shell, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80301-04040/ Khung trước (bằng nhựa) của TV- 43 FUNAI FRONT SHELL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80301-04087/ Vỏ nhựa mặt trước màn hình TV (Plastic cover), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80302-00686/ Mối nối dây điện làm bằng nhựa (dùng để cố định loa trong tivi)(Plastic Frame), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80302-00709/ Vỏ nhựa mặt trước màn hình tivi (Plastic Frame), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80302-00787/ Bộ phận giá đỡ hỗ trợ cho Tivi bằng nhựa (Plastic frame), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80302-02749/ Nắp nhựa che đèn hiển thị của màn hình (Plastic frame), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80302-02754/ Giá đỡ bằng nhựa cho Tivi (Plastic frame), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80302-02755/ Giá đỡ bằng nhựa cho Tivi (Plastic frame), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80302-03028/ Giá đỡ bằng nhựa cho Tivi (Plastic frame), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80302-03271/ Nút bấm chức năng tivi bằng nhựa (Plastic Frame), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80302-03272/ Khung cố định bản mạch wifi trong tivi bằng nhựa (Plastic Frame), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80302-03273/ Nắp che đèn tivi bằng nhựa PC (Plastic Frame), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80302-03276/ Khung cố định bo mạch wifi bằng nhựa (Plastic frame), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80302-03279/ Nắp nhựa che đèn hiển thị của màn hình LCD (Plastic frame), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80302-03281/ Nắp đậy bảo vệ mối nối điện bằng nhựa PE (Plastic frame), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80302-03314/ Khung bên phải bằng nhựa (Plastic frame), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80302-03315/ Khung bên trái bằng nhựa (Plastic frame), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80302-03316/ Khung bên dưới bằng nhựa (Plastic frame), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80302-03317/ Khung bên trên bằng nhựa (Plastic frame), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80302-03416/ Khung cố định (bằng nhựa) của TV- 32VIZIO PLASTIC FRAME, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80302-03417/ Khung cố định (bằng nhựa) của TV- 43 VIZIO Plastic Frame, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80302-03420/ Khung cố định (bằng nhựa) của TV- 43 FUNAI PLASTIC FRAME, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80302-03457/ Khung bên trên bằng nhựa (Plastic frame), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80302-03458/ Khung bên dưới bằng nhựa (Plastic frame), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80302-03459/ Khung bên trái bằng nhựa (Plastic frame), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80302-03460/ Khung bên phải bằng nhựa (Plastic frame), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8032563/ Bầu lọc gió bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 803269/ Vòng khóa bằng nhựa CRIMP RING RLK31 (nk)
- Mã HS 39269099: 8033509/ Bạc lót bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 803617/ Nút vặn nhựa để che biến trở CAP Potiknob GLV18 (nk)
- Mã HS 39269099: 803E 06050/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 11661(V22A002007-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 12510(1)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 13340/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 15881(V22A002007-0209)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 17001(V22A002007-0309)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 18691/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 18701/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 22010/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 23053/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 23070/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 23561/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 23832(V22A003020-0109)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 23841(V22A003021-0109)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 23912/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 24000-3/ Tay cầm bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 24010-3/ Tay cầm bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 24031/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 24210/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 24220/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 24230/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 24240/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 24331/ Chốt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 25492-D/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 25561-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khay đựng giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 25571(V22A004038-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 26200/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 26541/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 27420/ Chốt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 28230/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 28240/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 29710/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 30800/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 32780/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khay đựng giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 803E26353/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E26363/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 8047950/ Đai xiết cục lọc không khí bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8049105000 Dây thít bằng nhựa POP-K4575 cho đèn xe máy. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 805.186/ Khớp nối cố định bằng nhựa BASF 805.186 (PA66-GF50) A3EG10/ NCS-S4005R80B, dùng cho giường bệnh nhân, hàng mới 100% (stt11), ERP: 805.186-BT (nk)
- Mã HS 39269099: 805.187/ Trụ giữ cố định bằng nhựa BASF 805.187, dùng cho giường bệnh nhân, hàng mới 100% (stt30), ERP: 805.187-BT (nk)
- Mã HS 39269099: 8050088/ Vòng hãm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 80501-00291/ Xốp bọt biển 60*9*2 mm để chống rung (Buffer Material), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80501-00682/ Xốp bọt biển 938*3*0.7 mm để chống rung (Buffer Material), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80501-00683/ Xốp bọt biển 530*3*0.7 mm để chống rung (Buffer Material), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80507-00169/ Miếng cách nhiệt bằng nhựa PET 8*8*0.4mm (Mylar), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 80507-00981/ Miếng cách điện bằng nhựa 40*30*0.05mm (Mylar), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8056411/ Tấm đậy két nước làm mát bằng nhựa,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8061191/ Vòng nhựa giữ đường ống của trục nâng xe nâng (nk)
- Mã HS 39269099: 8065051/ Tay nắm điều khiển vô lăng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8065395/ Ốp bảng táp lô bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8065713/ Nắp bịt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8067354/ Nắp bình nhiên liệu bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8069833/ Nắp bằng nhựa đậy pít tông nghiêng (nk)
- Mã HS 39269099: 806E 14120(V22A010019-0109)/ Trục chuyển động của máy in bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 806E 37300/ Trục truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in máy photocopy-SHAFT-NUDGER MSI (xk)
- Mã HS 39269099: 806E 37300-5/ Trục truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 806E 45530/ Trục truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 806E 45840/ Trục truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 806E 46080(1)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 806E 47590(1)/ Trục chuyển động của máy in bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 806E 49510(1)/ Trục truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807014/ Đầu che đinh vít bằng nhựa Screw Disk GLV18-8-H Screw Disk GLV18-8-H (nk)
- Mã HS 39269099: 807019-004-LF/ Dây rút bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8074252/ Tấm bịt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8076654/ Ốp bảng táp lô bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 807E 00800/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 37830-4/ Thanh răng truyền động bằng nhựa 807E 37830 (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 40780/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 40820/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 40840/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 41000/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 45552Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 50360/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 50370/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 50390/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 50400/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 50411/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 51510.Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 51520Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53810/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53820/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53830/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53850/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53880/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53891/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53900/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53910/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53921/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53950/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 54350/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 54380/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 55051/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 55330/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 55780/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 55820/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 55831/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 55841/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 56690/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 58490Bánh răng truyền động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 58510/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 58520/ Thanh răng truyền động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 61330/ Rãnh trượt để điều chỉnh size giấy của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 8082329/ Miếng ốp bằng nhựa bảng táp lô (nk)
- Mã HS 39269099: 8083518/ Nắp đóng mở cho điều hòa bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8089513/ Vòng nhựa giữ đường ống của trục nâng xe nâng (nk)
- Mã HS 39269099: 8095-04P/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8097-05P/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8097-06P/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa 8097-06P (nk)
- Mã HS 39269099: 80B-1615/ Ống lót bằng nhựa, phi 16mm, dài 15mm, nhãn hiệu: OILES, mã:80B-1615, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81/ Nhãn silicone. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 810200080/ màng co 10mm (nk)
- Mã HS 39269099: 810200977/ Màng co bằng nhựa (6MM) (nk)
- Mã HS 39269099: 8105009/ Nắp ca bô che động cơ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8110703/ Miếng che phía trên két nước bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 811163323/ Nút ấn bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 811163549/ Thanh dẫn sáng bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8114644/ Ốp bảng táp lô bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8119933000: Kẹp dây khóa ca pô bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 8120-4203/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa 8120-4203, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8125922/ Nắp bình dầu bằng nhựa (có que thăm dầu) (nk)
- Mã HS 39269099: 81301-03034 Khung nhựa ốp lưng màn hình tivi size 18.5inch- Rear shell/back cover, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 81301-03034/ Khung nhựa ốp lưng màn hình tivi size 18.5inch- Rear shell/back cover, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 81301-03034/ Vỏ bảo vệ phía sau (bằng nhựa) của TV màn hình dẹt- 18.5JL5 Rear shell, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81301-03060/ Khung trước (bằng nhựa) của TV màn hình dẹt-23.6JL5 Front shell, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81301-03061/ Khung trước (bằng nhựa) của TV màn hình dẹt-18.5JL5 Front shell, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81301-03062 Khung nhựa ốp lưng màn hình tivi size 23.6inch- Rear shell/back cover, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 81301-03062/ Khung nhựa ốp lưng màn hình tivi size 23.6inch- Rear shell/back cover, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 81301-03062/ Vỏ bảo vệ phía sau (bằng nhựa) của TV màn hình dẹt- 23.6JL5 Rear shell, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81301-03079/ Vỏ nhựa mặt sau màn hình TV (Plastic cover assy), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81301-03150 khung nhựa ốp lưng màn hình tivi 43inch, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 81301-03150/ Khung nhựa ốp lưng màn hình tivi 43inch- Rear shell/back cover, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81301-03150/ Vỏ bảo vệ phía sau (bằng nhựa) của TV- 43FUNAI REAR SHELL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81301-03233/ Khung trước (bằng nhựa) của TV- 18.5JL5 Front shell, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81301-03234/ Khung trước (bằng nhựa) của TV- 23.6JL5 Front shell, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81301-03236/ Khung trước (bằng nhựa) của TV- 43VIZIO Front Shell, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81301-03237/ Khung trước (bằng nhựa) của TV- 43VIZIO Front Shell, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81301-03238/ Vỏ bảo vệ phía sau (bằng nhựa) của TV- 43VIZIO REAR SHELL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81301-03239/ Vỏ bảo vệ phía sau (bằng nhựa) của TV- 43VIZIO REAR SHELL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81301-03241/ Vỏ bảo vệ phía sau (bằng nhựa) của TV- 32VIZIO REAR SHELL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81301-03260/ Vỏ nhựa mặt sau màn hình TV (Plastic cover assy), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81301-03270/ Vỏ nhựa mặt sau màn hình TV (Plastic cover assy), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81301-03286/ Vỏ nhựa mặt trước tivi (Plastic cover assy), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81302-02598/ Vỏ nhựa mặt dưới màn hình TV (Plastic cover assy), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81302-03675/ Nút bấm chức năng tivi bằng nhựa (Plastic frame assy), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81302-03677/ Chân đế bằng nhựa (Plastic frame assy), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81302-03678/ Chân đế bằng nhựa (Plastic frame assy), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81302-03694/ Chân đế (bằng nhựa) của màn hình TV (Plastic frame assy), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81302-03849/ Khung nắp bảo vệ bộ đèn nguồn tivi bằng nhựa (Plastic frame assy), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81302-03867/ Chân đế (bằng nhựa) của TV màn hình dẹt- 23.6JL5 Plastic base. Xuất trả một phần của dòng hàng số 2 tờ khai số 103248913830. (xk)
- Mã HS 39269099: 81302-03868/ Chân đế (bằng nhựa) của TV màn hình dẹt- 23.6JL5 Plastic base. Xuất trả một phần của dòng hàng số 3 tờ khai số 103248913830. (xk)
- Mã HS 39269099: 81302-03906/ Chân đế (bằng nhựa) của TV màn hình dẹt-FUNAI 43 Plastic base, hàng mới 100%.Xuất trả một phần của dòng hàng số 1 tờ khai 103356393710. (xk)
- Mã HS 39269099: 81302-03919/ Chân đế bằng nhựa (Plastic frame assy), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81302-03920/ Khung cố định (bằng nhựa) của TV- 43 VIZIO PLASTIC FRAME, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81302-04042/ Vỏ nhựa mặt trước tivi (Plastic frame assy), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 81302-04045/ Khung giữa bằng nhựa của TV (Plastic frame assy), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8131149/ Tay nắm cần điều khiển thủy lực bằng nhựa tổng hợp (nk)
- Mã HS 39269099: 8131916/ Nắp bình dầu thủy lực bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8131933/ Nắp ca bô che động cơ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8134691/ Nắp che bình nhiên liệu bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8134693/ Tấm che két nước làm mát bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8135072/ Nhãn dán bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8135073/ Nhãn dán bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8135074/ Nhãn dán bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8135075/ Nhãn dán bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8135085/ Miếng ốp bằng nhựa dùng cho cần điều khiển nâng hạ (nk)
- Mã HS 39269099: 8135286/ Táp lô trên bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8135289/ Táp lô phải bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8135292/ Táp lô trái bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8135293/ Táp lô giữa bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8135294/ Tấm che két nước làm mát bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8135295/ Tấm che két nước làm mát bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8136829/ Miếng ốp bằng nhựa cố định đèn phía sau bên trái (nk)
- Mã HS 39269099: 8136830/ Miếng ốp bằng nhựa cố định đèn phía sau bên phải (nk)
- Mã HS 39269099: 8136831/ Miếng ốp bằng nhựa cố định đèn phía sau ở giữa (nk)
- Mã HS 39269099: 8139262/ Hộp đựng đồ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 814/ Nắp nhựa, HDLBP01-L30101-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8142491/ Nắp ca bô che động cơ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8144076/ Nắp ca bô che động cơ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8146385/ Miếng che phía trên két nước bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 81474/ Nắp trên bàn ga bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 81475/ Nắp dưới bàn ga bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 81476/ Thanh trượt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 81476-3/ Miếng trượt bàn ga bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 8148234/ Nắp bịt lỗ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 81493/ Tem mác nhựa các cỡ (nk)
- Mã HS 39269099: 8149728/ Nắp bịt giắc điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 814E14670/ Tấm đệm dán nhựa PP có băng dính hai mặt (nk)
- Mã HS 39269099: 8150307/ Khung nhựa bọc cánh quạt (nk)
- Mã HS 39269099: 8150311/ Khung nhựa bọc cánh quạt (nk)
- Mã HS 39269099: 8158245/ Màng lọc bằng nhựa dùng cho điều hòa xe nâng (nk)
- Mã HS 39269099: 815E 56801/ Giá đỡ bằng nhựa linh kiện sản xuất máy in máy photocopy PLATE-SCATTE (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 56801-6/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 815E 56801 (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 58943/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 70414(V22A002008-0109)/ Tấm đỡ giấy bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 74080(V22A002009-0109)/ Tấm đỡ giấy bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 83222(V22A002008-0309)/ Tấm đỡ giấy bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 92650/ Lá nhựa gạt mực- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 93162(V22A003029-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 93172(V22A003030-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 95170(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 95180(1)/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 96852(V22A005011-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 99280-4/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815K 16210R03/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 815K 16210R05/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 815K 16280R07/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (224.5*12mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 815K 16280R08/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (224.5*12mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 81670030/ Túi giữ lạnh (size: 35cm x 35cm x 43cm) hiệu Logos (xk)
- Mã HS 39269099: 81670031/ Túi giữ lạnh (size: 43cm x 35cm x35cm) hiệu Logos (xk)
- Mã HS 39269099: 81746-3V000: Nút nhận chống nước mảng giữa cốp sau bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 81746-3Z000: Nút nhận lỗ che mưa bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 819/ Đai thắt,bằng nhựa IT18FL gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ I, kích thước 100x2mm (Cố định linh kiện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 819254/ Đinh vít bằng nhựa INJECTION DIE CASTING ACTUAT C8.3/4.7--3.9PC CL (nk)
- Mã HS 39269099: 819E 00412(V22A010020-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00440/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00470/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00483(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00540/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00570/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00631(V22A003022-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00641(V22A003022-0209)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00690/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00731/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00781/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00791(V22A003062-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00840(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00970(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00981/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 01033/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 01042-1/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 01250/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 819E 01250 (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 01360(V22A010021-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 01380/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 01390/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 01440(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 01641(V22A005004-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 02383/ Móc gài cố định linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 02541/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 02841/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 02961/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 03091/ Giá đỡ lò xo thuộc cụm giảm tốc độ hạ khay giấy của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 03101-1/ Giá đỡ lò xo thuộc cụm giảm tốc độ hạ khay giấy của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 03820(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 04571/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 05730/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 05761/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 05960/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 06000/ Tấm đỡ bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 06071/ Tấm đỡ bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 07130/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E01121/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E02503/ Móc gài cố định linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 820.76/ ổ cài trụ đẩy 4*4.75 bằng nhựa PA6 của thành giường bệnh nhân 820.76, hàng mới 100% (stt85), ERP: 820.76-BT (nk)
- Mã HS 39269099: 82001/ Pát góc liên kết bằng nhựa dùng trong nội thất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8200526-3/ Vỏ máy sau dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa 7280T (nk)
- Mã HS 39269099: 8200527-1/ Nút nguồn bằng nhựa 7280T-D (nk)
- Mã HS 39269099: 8200528-0/ Đế nút nguồn 7280T-D bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8200532-8/ Nút trượt bằng nhựa 7280T-D (nk)
- Mã HS 39269099: 8200533-6/ Nắp pin máy đo huyết áp 7280T-D bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 821477692-00/ Miếng đệm bằng nhựa hình tròn phi 8 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 82153-YEC0110-0000/ Màng nhựa tránh bỏng nhiệt dùng lắp ráp sản phẩm máy phát điện (nk)
- Mã HS 39269099: 822/ Dây treo nhãn (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 04292(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 04310/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 04480/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 05652-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận tạo hình ảnh tĩnh điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 05660(V22A004045-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 06653(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 08551/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 09043(V22A010090-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 09290/ Que vệ sinh mực bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 09591(V22A010081-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 11270(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 11430/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 12081(1)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 14851/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khung máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 14873/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khung máy). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16121(V22A005001-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16164(V22A010023-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16180(V22A010024-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16201(V22A010025-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16322(V22A010085-0109)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16331/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16342/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16381(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16390(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16402/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16420(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16431(V22A010008-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16450/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in băng nhựa linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-COVER-GUIDE (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16450-4/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- - Mã HS 39269099: 822E 16530/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16950/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16972/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện để sản xuất máy in,máy photocoppy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16983(V22A010063-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận nạp và đảo giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17001(V22A010064-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17030-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận tráng ảnh) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17180-3/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khung máy) 822E 17180 (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17250-3/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 822E 17250 (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17301(V22A010004-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17310-4/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 822E 17310 (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17332(V22A010005-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in,bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17340(V22A010006-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17350(V22A010007-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17384(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17390(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17450/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17990(1)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18142/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18152/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18162/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18172/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18182(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18210(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18311/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18320(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18400(V22A007012-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18447/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận nạp và đảo giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18493/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18601-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét thẻ từ) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18611/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét thẻ từ) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18611-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét thẻ từ) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18772(V22A013008-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18985(V22A013013-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19023(V22A013015-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận nạp và đảo giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19072/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19082/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19351-3/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19370/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19370-2/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19391-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận hộp mực) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19490(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19500(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19510(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19520(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19530(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19540(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19562(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19570(1)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19582(V22A003028-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19590(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19640(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19650(1)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19662(V22A003031-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19680(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19702(V22A008002-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19710(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19720(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19892(V22A007006-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19901(V22A007007-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19910(V22A007010-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19931(V22A007008-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận cơ cấu tiếp mực) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19940/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19940-3/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 20301/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 20350(V22A010003-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 20560(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 20570(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 20601/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 20700-2/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 20710(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 20720(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 20912/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 20920(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 20930/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 21401(V22A003051-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 21482 (V22A003027-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in,bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 21490/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện bên trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 21790(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 22243-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận mạch và dây điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 22523(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 22772-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận mạch và dây điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 22790-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 22922(V26A002001-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 23270(V22A005002-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 23340/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 25851(V22A005015-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 25862(V22A005006-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khung máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 25870(V22A005007-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 25884(V22A005008-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 27472(V26A003001-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 27483(V22A004011-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận hộp mực) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 27492(V22A004022-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 27572(V22A004032-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 27674-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét hình ảnh tĩnh điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 29620(1)/ Que vệ sinh mực bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 29701(V22A004012-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khay đựng giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 30111/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khay phụ cấp giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 30280(V22A005009-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 30501(V22A005003-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 30511/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khung máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 30540(V22A010011-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 31224(V22A010033-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 31360-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận chân đế) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 31442-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận chân đế) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 32270/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 32330-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét thẻ từ) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 32391-1/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 32402-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 32421-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khay giấy ưu tiên) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 32461(V22A008001-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận cơ điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 32484/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 32623-3/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét thẻ từ) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 32640/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 32660/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 32681(V22A007009-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 32700/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 32722-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 32741-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét hình ảnh tĩnh điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 32783-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét hình ảnh tĩnh điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 32843-3/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét thẻ từ) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 32861-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận dập ghim tự động) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 32883-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận dập ghim tự động) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 32902-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận dập ghim tự động) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 32922/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 32940-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận dập ghim tự động) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 32960/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 33001-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận dập ghim tự động) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 33032-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận hộp mực) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 33052-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận hộp mực) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 33112-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 33132-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận mạch và dây điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 33561(V22A007013-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận cơ điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 33584/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 33652/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 34062-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận dập ghim tự động) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 34084/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận chia tài liệu) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 34106/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận dập ghim tự động) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 34122/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận dập ghim tự động) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 34140/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 34185-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận dập ghim tự động) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 34511/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 34521/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 34641(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 34650(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 34782-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận cửa ra giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 34800/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 34823/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 34842(V22A004046-0110)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 34871/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 35060-3/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận mạch và dây điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 35070-3/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận cửa ra giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 35080-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận cửa ra giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 35090-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 35100-3/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận mạch và dây điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 35110-3/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét thẻ từ) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 35120-3/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận mạch và dây điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 35272(V22A013028-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét hình ảnh) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 35280(V22A013023-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 35291(V22A013022-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 35311/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận scanner) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 35311-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận scanner) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 35341(V22A013027-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 35511(V22A013014-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận nạp và đảo giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 35520(V22A013016-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 35530(V22A013017-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 35541(V22A013018-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 35790(V22A010074-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 37141-2/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 37350-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận đựng giấy dự phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 37410/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 37420/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 37544/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 37752/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 37763-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận dập ghim tự động) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 38230/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 39081(V22A009003-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 39152-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận đựng giấy dự phòng (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 39161-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận đựng giấy dự phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 39171/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận đựng giấy dự phòng). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 39180-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận đựng giấy dự phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 39191-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 39480-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận cấp và truyền động giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 39531(V22A008008-0109)/ Que vệ sinh mực bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 40261-2/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 40341/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận mạch và dây điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 40480-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khung máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 40490-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khung máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 40590/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khung máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 40820-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận mạch và dây điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 40830-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận mạch và dây điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 40854/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 41712/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 41712-2/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 41880(V22A014003-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận mạch và dây điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 41890-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận mạch và dây điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 41910(V22A010010-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 41920-6/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khung máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 42000(V22A005022-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 42010-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 42102/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét hình ảnh) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 43300(V22A005023-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 43361/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét hình ảnh) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 43381-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét hình ảnh) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 43390/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét hình ảnh) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 44290(V22A005024-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận đọc thẻ từ) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 44480-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét hình ảnh) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 44501/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận cấp giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 44520-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận mạch và dây điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 44532/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận tạo hình ảnh tĩnh điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 44590/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khung máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 44610/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 44610-3/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 44620(V22A004002-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 44630(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 45420(V22A005020-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 46400(V22A008012-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 46470-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét hình ảnh) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 46530-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét hình ảnh) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 46550-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét hình ảnh) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 46560-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét hình ảnh) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 47280-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận hộp mực) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 48020-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận mạch và dây điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 50243/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 50632-1/ Thanh gạt mực thừa bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 53420(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 53431/ Vỏ bảo vệ bên ngoài của máy in bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 53530(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 54611/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 54631/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét hình ảnh) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 54711/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận hộp mực) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 54752/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 54770/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 54792/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 54810/ Vỏ nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 54890/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 54910/ Vỏ nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 54931/ Vỏ nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 54970/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận kết nối USB) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 55161/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 55322/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 55342/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 55360/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 55380/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 55402/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 55410/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 55433/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận mạch và dây điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 55443/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 55451/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 56521(V27A007001-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận cửa ra giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 56543/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khung máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 56552/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận giao diện người dùng) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 56580/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận mạch và dây điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 56601(V27A007002-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 56921/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận giao diện người dùng) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 56934/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 57431(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 57743/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 57871/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 57880/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 57981/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 58030/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 58541/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 58560/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 58650(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 60021/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 60170/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ cảm biến của khay giấy ưu tiên) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 60444/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 60480/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 60700/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận tạo hình ảnh tĩnh điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 61110/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét thẻ từ) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 61690/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét hình ảnh tĩnh điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 61691/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận nạp và đảo giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 61700/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận nạp và đảo giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 61710/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận nạp và đảo giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 61761/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét thẻ từ) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 61780/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét thẻ từ) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 61820/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 61830/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét hình ảnh) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 61841/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 61850/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 61870/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận mạch và dây điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 61900/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 61910(V22A018004-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 61920/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 61930/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét hình ảnh tĩnh điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 61940/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét hình ảnh tĩnh điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 61950/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét thẻ từ) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 62140/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 62150/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 62160/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 62170/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 64320/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận hộp mực) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 65480/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận mạch và dây điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 65920/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận mạch và dây điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 65960/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 66110/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận mạch và dây điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 66120/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 66130/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận mạch và dây điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 66140/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 66160/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận mạch và dây điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 66180/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận mạch và dây điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 66210/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 66220/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 66230/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 66240/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 67651/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ khung máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 67661/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ dây kết nối của màn hình) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 67670/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 67680(V22A017001-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa(bảo vệ dây cáp màn hình) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 67691/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ dây cáp màn hình) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 70800/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận hộp mực) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 70880/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận hộp mực) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 70890/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận hộp mực) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 70991/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 71001/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 71341/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận hộp mực) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 71351/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận hộp mực) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 71360/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận hộp mực) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 71401/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 71800/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận dập ghim tự động) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 71811/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận cửa ra giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 71840/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận dập ghim tự động) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 71870/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận dập ghim tự động) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 71880/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận tạo hình ảnh tĩnh điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 71890/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận hộp mực) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 71900/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận mạch và dây điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 71910/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 72250/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận chứa giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 72270/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận chứa giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 72280/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận chứa giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 72290/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận chứa giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 72300/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận chứa giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 72690(V22A018011-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét hình ảnh) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 72700(V22A018010-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét hình ảnh) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 72710/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét hình ảnh) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 72730(V22A018009-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét hình ảnh) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 72740/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận scanner) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 72770/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 72790(V22A018008-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận nạp và đảo giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 72810(V22A018007-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khay đựng giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 72820/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 73470(V22A007079-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét hình ảnh) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 73500(V22A007080-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận nạp và đảo giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 73920(V22A010131-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E04035/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E21771/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E21781/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E27121/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E35011/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E60180/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E72630/ Que vệ sinh mực bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 825E 00431(V22A005012-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 825E 01290(V22A009012-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 825E 01510(V22A007046-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 825E 14810/ Tấm đỡ giấy bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 825E11450/ Tấm đỡ giấy bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 82604/ Hộp nhựa ACC chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 82608-1/ Tấm lắp vòng luồn chỉ bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 82632/ Thanh răng-82632 (xk)
- Mã HS 39269099: 82662-1Y050: Nắp chụp tay nắm cửa ngoài phảibằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC, A/T EX, 5 chỗ. Sx 2019. (nk)
- Mã HS 39269099: 827/ Vòng đệp nhựa chống nước, HW-R-LVD01-N0100-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 82711-16830/ Dây buộc bằng nhựa 82711-16830 (nk)
- Mã HS 39269099: 82711-16830V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăng ten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 82711-1E360V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăng ten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 827111E500V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăng ten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8271124690V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăng ten (nk)
- Mã HS 39269099: 827112B780V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăng ten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8271133230V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăng ten (nk)
- Mã HS 39269099: 8271133440V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăng ten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 82711-3A540V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăng ten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8271144050V/ Kẹp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8271144060V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăng ten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 82711-45020V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăng ten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8271148020V / Kẹp bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 82711-52090/ Dây buộc bằng nhựa 82711-52090 (nk)
- Mã HS 39269099: 82711-52090V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăng ten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8271160640V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăng ten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8271247200V/ Kẹp bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8271247230V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăng ten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 82734-4E000: Nút nhận cửa sau bên trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk)
- Mã HS 39269099: 82744-4E000: Nút nhận cửa sau bên phải bằng nhựa dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk)
- Mã HS 39269099: 828.148/ Núm bấm bằng nhựa DELRIN MLDG 29.5~30.5*15/ 828.148, dùng cho giường bệnh nhân, hàng mới 100% (stt10), ERP: 828.148+1B-BT (nk)
- Mã HS 39269099: 828601002030002/ Vòng đệm, bằng silicon, kích thước 10.10 x 10.10 x 3.0MM (nk)
- Mã HS 39269099: 82A-00108/ Tấm nối phản xạ bằng nhựa dùng trong sản xuất ăng ten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 82AJ6500200/ Nhãn nhựa chống xé, đường kính: 3mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 83/ Kẹp rút (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 8300813-4/ Miếng phản quang nút nguồn bằng nhựa PET (nk)
- Mã HS 39269099: 8300815-0/ Giá đỡ nút nguồn bằng nhựa 7280T-D (nk)
- Mã HS 39269099: 8319138000: Nút nhận bằng nhựa vào ống thoát dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 83191-3K030: Nút nhận bằng nhựa vào ống thoát, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1.248CC M/T EX, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 83191-4E000: Nút nhận mảng cửa bằng nhựa dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk)
- Mã HS 39269099: 83239-4D000: Nút nhận ốp ray cửa trượt sau bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 83254965 Miếng bọc nhãn cáp bằng nhựa FLEXIMARK CharacterHolder PTEF 9.5-70 TR (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 83301S/ Vỏ sau bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 83302S/ Vỏ đầu bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 83306S/ Hộp AC bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 83307S/ Tấm hướng dẫn móc chỉ bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 83312S/ Vỏ trước bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 83313S/ Thanh DT bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 83314S/ Vỏ đầu bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 83315S/ Vỏ trước bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 83316S/ Vỏ sau bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 83318/ Chốt đóng gói 83318 (Chất liệu bằng Plastic, dùng để đóng gói sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39269099: 83350-1/ Tấm gá chân vịt đen chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 83360-1/ ĐĨA CHẶN CUỘN CHỈ chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 83425-1/ Miếng dán cảnh báo chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 83484-1/ Tấm nhựa giữ cần nắm chỉ (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 83485-1/ Miếng nhựa chắn vòng luồn chỉ (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 83499-1/ Giá đỡ mạch CPU bằng nhựa (Linh kiện máy may bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 83502/ Thanh truyền động 83502 (Chất liệu bằng Plastic, là linh kiện dùng cho lắp ráp Rơ le) (nk)
- Mã HS 39269099: 83504-3230/ Đầu nỗi bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 83505/ HỘP ACC chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 83507-2/ Đế 83507-2 (Chất liệu bằng Plastic, là linh kiện dùng cho lắp ráp Rơ le) (nk)
- Mã HS 39269099: 83552-1/ Vỏ trước bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 83562/ Bảng điều khiển bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 83563-1/ Bảng điều khiển bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 20210/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 27981/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 27990/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 28002/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 28010/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 28041R04/ Miếng đệm lót nhựa (28.8mm *12mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 31102/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 33971R02/ Miếng đệm mút (27mm*14mm_(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 37670R02/ Miếng đệm mút (6mm*49mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 37680R02/ Miếng đệm mút (5.7mm*27.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 37690R02/ Miếng đệm mút (4.7mm*27.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 37900/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 37910/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 39950R04/ Miếng đệm lót nhựa (40mm *18mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 39950R05/ Miếng đệm lót nhựa (40mm *18mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 40182/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 41091/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 41100/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 41120/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 41150/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 41161/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 41220R02/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (5mm*5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 41350/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 41601R04/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy(25*13.2mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 41610R03/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (21.9*9.3)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 41610R04/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (21.9*9.3)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 41881/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 41890/ Miếng đệm 835E 41890 (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 42031R04/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (25*13.2mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 42040R03/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (21.9*12.8)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 42040R04/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (21.9*12.8)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 42420/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 44660/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 44780/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 44990R02/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 45000R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 45140R02/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (12*25mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 45610R05/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (24*35mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 46320/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 46500R01-1/ Miếng đệm mút(18mm*16mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 46511R01-1/ Miếng đệm mút(87mm*21mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 46530/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 46870R02-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy(32.5mm*30mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 47640R02/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 49130R03/ Miếng đệm mút(33.5mm*20.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 49300/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 50110R02/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 50530R02/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 51340/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 51781/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 52370A/ Miếng đệm bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 52380/ Miếng đệm bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39269099: 835E 52410R01/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 835E39850/ Miếng đệm bằng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 83611-2/ Công tắc tốc độ bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 83615-2/ Công tắc điều chỉnh bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 836-2-0940-002-01/ Ống lót bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 83660-3/ Giá đỡ khay đựng chỉ trên bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 83677-1/ Vỏ đế bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 83678-2/ Tay cầm bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 83679/ Tấm đế bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 83682/ Vỏ cạnh bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 83685-1/ Miếng hướng dẫn mắc chỉ bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 83741S/ Tay xoay bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 83814/ Bảng điều khiển bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 83891-1/ Bàn may mở rộng 83891 bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 839422/ Bạt phủ kiện PE 63G/SQM, BLUE (xk)
- Mã HS 39269099: 839422-1/ Bạt phủ kiện PE 76.64G/SQM, BLUE/GREEN (xk)
- Mã HS 39269099: 839422-2/ Bạt phủ kiện PE 68.24G/SQM, BLUE/GREEN (xk)
- Mã HS 39269099: 83V-B0275/ Lá chắn bằng nhựa (dùng để trang trí rèm cửa) 83V (210.82 x 8.3) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: 8400(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại K-Car_8400(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 8401756E/ Kẹp dây dùng để khóa dây trong bộ truyền dịch/ truyền máu, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 8405735/ Đinh có mũ bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8413221100: Nút nhận bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 84132-21100: Nút nhận bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 8414329000: Nút nhận lỗ xương dọc sau body bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 84143-29000: Nút nhận sàn trước bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 84143-3V700: Nút nhận chống nước bên hông sàn sau bên trái bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 841433V700: Nút nhận lỗ xương dọc sau body bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 84143-3X000: Nút nhận bằng nhựa-3X000, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1.248CC M/T EX, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 841433X000: Nút nhận lỗ cốp sau chống nước bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 8414526000: Nút nhận bằng nhựa pi30 dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 84145-26000: Nút nhận bằng nhựa pi30, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 84145-26001: Nút nhận chống nước dầm dọc trước bằng nhựa phía dưới, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 3,342CC, GSL, AT/H, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 841459/ Bạt phủ kiện PE 63G/SQM, BLUE (xk)
- Mã HS 39269099: 841459-1/ Bạt phủ kiện PE 76.64G/SQM, BLUE/GREEN (xk)
- Mã HS 39269099: 841459-2/ Bạt phủ kiện PE 68.24G/SQM, BLUE/GREEN (xk)
- Mã HS 39269099: 84147-34000: Nút nhận bằng nhựa-34000, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1.248CC M/T EX, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 84149-F6000: Nút nhận mảng hông bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 842/ Vỏ nhựa gắn vào hộp điều khiển điện F31FDS-08V-K hình chữ nhật, kích thước 31mmx23mmx12mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8422670/ Khóa kẹp bằng nhựa dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 844-ORING-R16/ Vòng đệm Silicon (No.844-ORING) (xk)
- Mã HS 39269099: 845/ Vỏ nhựa J21DF-08V-KY, gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 16x11.4x15.45mm (cách điện) (nk)
- Mã HS 39269099: 84500/ Thẻ nhựa- 7.6x4.5CM STD CARE CARD (nk)
- Mã HS 39269099: 8454782/ Dây PUR 1.0 x 2.35mm bằng nhựa dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8455341/ Khóa Luer đực, bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 846/ Vỏ nhựa J21DF-10V-KX gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 10x13.3x13.9mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 84612-4E000: Nút nhận chụp bụi cần số trước trái bằng nhựa dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk)
- Mã HS 39269099: 84615-4E000: Nút nhận chụp bụi trục lái bằng nhựa dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk)
- Mã HS 39269099: 84624-4E000: Nút nhận chụp bụi thắng tay bằng nhựa dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. (nk)
- Mã HS 39269099: 846998041017/ Đĩa bay bằng nhựa (TPR TIRE FLYER) (xk)
- Mã HS 39269099: 8477722002: Nút nhận bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 848E 79860/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 848E 82090(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 848E 82194(V22A002010-0109)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 848E 82202(V22A002011-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 848E 82613(V22A002016-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 848E 82716(V22A002041-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 848E 82732(V22A002017-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 848E 82773(V22A002018-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 848E 82901(V22A002019-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 848E 86143(V22A002038-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 848E 86341(V22A010034-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 848E 87571(V22A002021-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 848E 89251(V22A002023-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 848E 89270(V22A002024-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 848E 91742(V22A002027-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 848E 93153(V22A002018-0309)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 848E 93191(V22A002025-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 848E 95400(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 848K 99200(1)/ Khay chất liệu chủ yếu bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 849252N-LF/ Khung nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 849252R-LF/ Khung nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 849256-LF/ Khung nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 849258N-LF/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 849267-LF/ Thanh nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 849269-LF/ Thanh nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 849298N-LF/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 849298R-LF/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 849E 17911/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 85(1.5x6)IT20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.5M x 6M; Màu: O.green; định lượng: 85 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 85(10x12)IT20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 10M x 12M; Màu: O.green; định lượng: 85 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 85(2x3)IT20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: O.green; định lượng: 85 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 85(3x4)IT20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Màu: O.green; định lượng: 85 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 85(3x5)IT20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 5M; Màu: O.green; định lượng: 85 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 85(4x5)IT20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: O.green; định lượng: 85 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 85(4x6)IT20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 6M; Màu: O.green; định lượng: 85 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 85(5x6)IT20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 6M; Màu: O.green; định lượng: 85 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 85(6x10)IT20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 10M; Màu: O.green; định lượng: 85 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 85(6x8)IT20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 8M; Màu: O.green; định lượng: 85 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 85(8x10)IT20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 10M; Màu: O.green; định lượng: 85 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 8500156-0/ Nắp màn hình máy đo huyết áp 7130-LAP bằng nhựa PC (nk)
- Mã HS 39269099: 850052-LF/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 850K 01130/ Khay đựng giấy của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 850W-NPL16/ Vòng đệm chất liệu nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 852350U000BGA: Kẹp che nắng bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 85235-B1000BGA: Nút nhận tấm che nắng bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 85235-B1000WK: Nút nhận tấm che nắng bằng nhựa,dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1.999CC, AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: 8529879800/ Bản lề bằng nhựa PNL1294B/HINGE2. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 8529879801/ Bản lề bằng nhựa PNL1294B/HINGE2. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 853/ Vỏ nhựa 1-178288-5 gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 34.38x22.8x7.15mm. (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 85325-21000EQ: Nút nhận viền tappi sàn bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 8537171010V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăng ten (nk)
- Mã HS 39269099: 8538900000/ Vỏ trên bằng nhựa (nguyên phụ liệu dùng để sản xuất) (nk)
- Mã HS 39269099: 854/ Vỏ nhựa 2-1318120-3 gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 20x12.03x6.8mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 85603100221500/ Miếng mút màu xanh nước biển, trọng lượng 0.16kg/m2.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 85606102VL Mũ chụp bằng nhựa (dùng để bọc đầu dây điện), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 85610901VL Mũ chụp bằng nhựa (dùng để bọc đầu dây điện), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 85701/ Bảng điều khiển bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 85744-28000: Nút nhận lắp vít ốp khoang hành lý bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 8574428000WK: Nút nhận lắp vít ốp khoang hành lý bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 85819/ Vỏ trước bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 85857/ Vỏ trước bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 85858-1/ Giá đỡ công tắc nguồn bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 85870/ Nắp trên vỏ đầu bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 85872/ Vỏ đầu bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 85875/ Vỏ trên bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 859K 03810/ Trục truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 859K 03820/ Trục truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 859K 04412/ Thanh xoắn bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 859K 09821/ Trục truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 859K 09831/ Trục truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 859K 23670/ Thanh xoắn bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 85CS221-63 85CS221-63 Mũ chụp bằng nhựa (dùng để bọc đầu dây điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 85FS-KA4 BSU/ Vỏ ốp trên nút bấm thiết bị thu phát âm thanh bằng nhựa dùng cho camera trong ô tô (nk)
- Mã HS 39269099: 85GA-KA4 BSU/ Miếng đệm cố định tấm lọc ánh sáng bằng nhựa dùng cho camera trong ô tô (nk)
- Mã HS 39269099: 85GGA01691AA- Kẹp nhựa gài tấm ngăn khoang máy trong xe, linh kiện lắp ráp cho xe Ecosport, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 85-KA4 Thermal Pad 2/ Miếng đệm giảm nhiệt cho cụm mạch điều khiển bằng nhựa xốp của camera giám sát trong ô tô (nk)
- Mã HS 39269099: 85-KA4 Thermal Pad/ Miếng đệm cố định thấu kính bằng nhựa xốp dùng cho camera giám sát trong ô tô (nk)
- Mã HS 39269099: 85RC-KA4 BSU/ Vỏ ốp phía sau bằng nhựa dùng cho camera trong ô tô (nk)
- Mã HS 39269099: 85S1225-35 85S1225-35 Mũ chụp bằng nhựa (dùng để bọc đầu dây điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 85SG-MST(Dust)/ Vòng đệm chống bụi bằng nhựa xốp dùng cho camera trong ô tô (nk)
- Mã HS 39269099: 85SG-MST(Glass)/ Miếng ốp cố định vỏ ngoài bằng nhựa xốp dùng cho camera trong ô tô (nk)
- Mã HS 39269099: 85WI-KA4 BSU/ Vỏ ốp ngoài tấm lọc ánh sáng bằng nhựa dùng cho camera trong ô tô (nk)
- Mã HS 39269099: 860-A002-B291-005/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-A002-B291-006/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-A002-B291-007/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-A002-B291-008/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-A002-B291-009/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-A013-B591-004Linh kiện khuôn 860-A013-B591-004;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 860-A027-B591-011-01/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-A027-B591-012/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-A027-B591-013/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-A027-B591-014/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-A109-B591-003/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-A109-B591-004/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-A396-B591-091/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-A433-B591-023/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-A433-B591-024/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-A433-B591-025/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-HT47-C406-001/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-HT47-C406-002/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-HT47-C406-007/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-HT47-C406-009/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-HT47-C406-010/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-NG24-C510-001/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-TH13-C406-003/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-TH13-C406-009/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-TH13-C406-011/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-TH15-C406-002/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-TH15-C406-003/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 860-TZ26-C510-001/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 861/ Vỏ nhựa CHI06L gắn vào bộ điều khiển, hình chữ nhật, kích thước 83x74x29mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8614730010V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăngten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8614778010V./ Kẹp nhựa có dán tấm mút xốp (nk)
- Mã HS 39269099: 861552H100: Nút nhận ốp che họng gió nạp bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 86155-2H100: Nút nhận ốp giàn chuyền bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 864-Y12A-B229/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 864-Y13A-B229/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 864-Y22A-B229/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865/ Vỏ nhựa PS-D4C16, gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 24.88x6x15mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 86517-A9UA0: Nút nhận cản trước bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 86519-1Y500: Nút nhận cản trước bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 86519-1Y510: Nút nhận cản trước bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC, A/T EX, 5 chỗ. Sx 2019. (nk)
- Mã HS 39269099: 86590-28000: Nút nhận lắp vè chắn bùn bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1,248CC AT, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 86590-28000EQ: Nút nhận bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW MORNING 1.248CC M/T EX, 5 chỗ, số sàn. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 8659028000WK: Nút nhận lắp vè chắn bùn bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 86590-3X000: Đai ôc bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 86590-3X000: Đai ốc bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 86595-2T500: Nút nhận cản bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 865-K39A-C406/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-K40A-C406/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-KC03-D406-021/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-M120-D406-026/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-M120-D406-085/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-M121-D406-033/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-M121-D406-034/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-M122-D406-036/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-M131-D406-105/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-M131-D406-106/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-NN01-D406/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-NN01-D406-001/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-NN01-D406-004/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-NN01-D406-006/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-NN02-D406-006/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-NN02-D406-010/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-NN02-D406-011/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-NN02-D406-021/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-T126-D406-052/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-T126-D406-114/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-T126-D406-124/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-T126-D406-129/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-T126-D406-136/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-T126-D406-155/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-T126-D406-157/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-T126-D406-173/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-T126-D406-174/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-T126-D406-235/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-T126-D406-236/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-T126-D406-237/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-T126-D406-238/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-T126-D406-240/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-T126-D406-246/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-T126-D406-248/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-T126-D406-256/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-T126-D406-260/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-T126-D406-347/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 865-T427-C406-004/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 866992D000: Nút nhận giữ cản bằng nhựa dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA SOLUTO 1,368CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 86699-2D000: Nút nhận giữ cản bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 867/ Đầu vỏ chụp,bằng nhựa CHC06L, gắn vào bộ dây dẫn điện, bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 60x43x12mm (bảo vệ thiết bị), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 868/ Vỏ nhựa 2-1318118-9 gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 20x14.8x10.55mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 86848-22000: Nút nhận lắp vít giữ cản sau bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA NEW CERATO 1,591CC, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 868E 47601(V22A010067-0109)/ Ống khớp nối bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 868E 47611(V22A010068-0109)/ Ống khớp nối bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 868E 48840(V22A010026-0109)/ Thanh cố định góc mở của máy in bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 868E 80502(V22A010027-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 869/ Vỏ nhựa PS-60SM-D4P1-1C, gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 80.76x10.4x6.1mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 869E 04962/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 869E 04972/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 869E 07010/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 869E 11550-6/ Giá đỡ bằng nhựa 869E 11550 (xk)
- Mã HS 39269099: 869E 12750/ Giá đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 869E 12770/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 869E 12820(V22A010070-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 869E 12920(1)/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 869E 13251/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 869E 13360(1)/ Chốt chèn bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 869E 13440/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 869E 13450/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 869E 13980/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 869E 14001-2/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 869E 14101/ Giá đỡ bằng nhựa dùng cho máy in, máy photocopy. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 869E 14110(1)/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 869E 14370(V22A003048-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 869E 14461(V22A010028-0109)/ Thanh cố định góc mở của máy in bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 869E 24280/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 869E 34970/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 869E 41200/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 869E13992/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 869E14490/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 86AW8115AA- Núm xả nước làm mát bằng nhựa; Linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Transit, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 870/ Vỏ nhựa PS-SR60M2, gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 80.73x6x11.9mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 870601001/ Đầu nối bảo vệ mối nối bằng nhựa-WIRE NUT. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 871/ Vỏ nhựa PS-60SEN-D4P1-1C, gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 80.76x7.3x13.7mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 871-228-201 Đế xạc Pin của máy đọc mã vạch hiệu. Linh kiện kèm theo máy in mã vạch hiệu Honeywell. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 871-230-101 Bộ xạc Pin của máy đọc mã vạch hiệu. Linh kiện kèm theo máy in mã vạch hiệu Honeywell. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 872/ Vỏ nhựa PS-SRN60, gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 80.76x10.4x6.1mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 87226/ Khung nhựa nâng hạ răng lược-87226 (xk)
- Mã HS 39269099: 87240/ Tấm nhựa, khung nhựa diện tích nhỏ hơn 5 x10 cm (nk)
- Mã HS 39269099: 87296/ Cần nắm cuộn chỉ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 873/ Đầu vỏ chụp,bằng nhựa DE-C1-J6-S6, gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 34.5x19x25mm (bảo vệ thiết bị), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 87323/ Thanh nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 87324/ Thanh nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 87340/ Đế bàn kim chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 87382-2W010: Nút nhận lắp ốp hông bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 87419/ Vỏ sau bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 87446-1/ Hộp nhựa chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 87451/ Vỏ đầu bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 87456/ Nắp đậy bàn kim, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 87465/ Vỏ sau bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 876/ Vỏ nhựa PS-D4C50, gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 68.06x6x15mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 877/ Vỏ nhựa gắn vào hộp điều khiển điện 1-179553-2 hình chữ nhật, kích thước 36.83x33.6x12.7mm (cách điện)(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: 87756-1E000: Nút nhận giữ ốp trang trí bằng nhựa, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA GRAND SEDONA PE 2.199CC, DSL, ATH, máy dầu, 7 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX năm 2019 (nk)
- Mã HS 39269099: 878/ Vỏ nhựa 1-178802-5, gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 47x33.6x12.7mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 879/ Vỏ nhựa gắn vào bộ điều khiển điện 1-1318119-3, hình chữ nhật, kích thước 20x15x7mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 87908-4/ HỘP ACC chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 88(1.5x6)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.5M x 6M; Màu: O.green; Định lượng: 88 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 88(2x3)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: O.green; Định lượng: 88 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 88(3x4)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Màu: O.green; Định lượng: 88 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 88(3x5)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 5M; Màu: O.green; Định lượng: 88 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 88(4x5)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: O.green; Định lượng: 88 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 88(4x6)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 6M; Màu: O.green; Định lượng: 88 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 88(5x6)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 6M; Màu: O.green; Định lượng: 88 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 88(6x10)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 10M; Màu: O.green; Định lượng: 88 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 88(6x8)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 8M; Màu: O.green; Định lượng: 88 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 88(8x10)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 10M; Màu: O.green; Định lượng: 88 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 88/ Khay nhựa (526*350*90*3.2mm) dùng cho ngành may ba lô, túi xách, hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 39269099: 8800074/ Phụ kiện cố định cầu chì Y74 bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 8800138/ Phụ kiện cố định cầu chì B138 bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 8800232-0/ Vỏ máy trên máy xông mũi họng bằng nhựaC803-E (nk)
- Mã HS 39269099: 8800322/ Phụ kiện cố định dây bằng nhựa 322. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 880062/ Nút gài cho sản phẩm amply A5000, chất liệu bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8801194/ Phụ kiện cố định dây bằng nhựa 1194. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 8801692/ Dụng cụ bóc tem 1692 bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 8801786/ Phụ kiện cố định dây bằng nhựa 1786. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 8801787/ Phụ kiện cố định dây bằng nhựa 1787. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 8801788/ Phụ kiện cố định dây bằng nhựa 1788. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 880-6501192-01/ Dây đai bằng nhựa của thiết bị huấn luyện đông vật, kích thước 19 X 635 X 1.3MM, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 880-6501252-10/ Đây đai bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 88103/ Vỏ đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 88174/ Vỏ trước bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 88175/ Vỏ trước bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 88214/ Long đền 12.5x6.4x1.6 (nk)
- Mã HS 39269099: 88251/ Vòng đệm 6.4x12x1.6 (nk)
- Mã HS 39269099: 88255-2/ Vỏ chụp 88255 bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 883772-10030/ Nắp chi tiết bằng nhựa trong động cơ ô tô (xk)
- Mã HS 39269099: 88421-1/ TẤM ĐIỀU CHỈNH GIỚI HẠN KIM chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 88423/ Tấm nhựa gắn vỏ trước (nk)
- Mã HS 39269099: 88433/ Nhựa xốp đệm ngăn cuộn chỉ (nk)
- Mã HS 39269099: 88493-2/ Vỏ chụp bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 884-B171-M24B/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 884-B171-Z10A/ Linh kiện khuôn;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 88585/ Cần gạt may lùi bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 88601/ Vỏ sau bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 88602/ Vỏ đầu bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 88605/ Hộp AC bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 88605/ HỘP ACC chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 88610/ Giá đỡ công tắc nguồn bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 88611/ Tấm nhựa, khung nhựa diện tích nhỏ hơn 5 x10 cm (nk)
- Mã HS 39269099: 88612/ Tấm nhựa, khung nhựa diện tích nhỏ hơn 5 x10 cm (nk)
- Mã HS 39269099: 88615/ Tấm hướng dẫn móc chỉ của DT bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 88657-1/ Bàn may bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 887/ Vỏ nhựa gắn vào hộp điều khiển điện J21DF-12V-KY hình chữ nhật, kích thước 35mmx42mmx17mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 88712/ Vỏ đầu bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 88714/ Bảng điều khiển bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 88739/ Tấm nhựa, khung nhựa diện tích nhỏ hơn 5 x10 cm (nk)
- Mã HS 39269099: 88750/ Vỏ trước bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 88751/ Vỏ sau bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 88752/ Vỏ đầu bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 88753/ Thanh DT bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 88754/ Hộp AC bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 88757/ Vỏ trên bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 88758/ Nắp trên vỏ đầu bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 88759/ Giá đỡ công tắc nguồn bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 88759/ Tấm nhựa, khung nhựa diện tích nhỏ hơn 5 x10 cm (nk)
- Mã HS 39269099: 88760/ Cần gạt may ngược bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 88777/ Vỏ trước bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 88789/ Vỏ trước bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 88796/ Miếng nhựa chắn công tắc tốc độ bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 88797/ Giá đỡ công tắc nguồn bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 8893619101/ Miếng chắn bụi nút bấm bằng nhựa PNL1235A/FILM2 (xk)
- Mã HS 39269099: 88MB30/ Vỏ nhựa của ổ cắm điện. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 89/ Chân đế nhựa (38*250mm) dùng cho ngành may ba lô, túi xách, hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 39269099: 89/ Dây treo nhãn (nk)
- Mã HS 39269099: 8900(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại K-Car_8900(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 8908466000/ Miếng chắn bụi nút bấm bằng nhựa PNL1294B/FILM2 (xk)
- Mã HS 39269099: 89106-2/ Đế 89106-2 (Chất liệu bằng Plastic, là linh kiện dùng cho lắp ráp Rơ le) (nk)
- Mã HS 39269099: 89108-1/ Thanh truyền động 89108-1 (Chất liệu bằng Plastic, là linh kiện dùng cho lắp ráp Rơ le) (nk)
- Mã HS 39269099: 892/ Vỏ nhựa 175362-1 gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 22.8x21x4.58mm (cách điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 89206-6/ Đế 89206-6 (Chất liệu bằng Plastic, là linh kiện lắp ráp Rơ le) (nk)
- Mã HS 39269099: 89206-7/ Đế 89206-7 (Chất liệu bằng Plastic, là linh kiện lắp ráp Rơ le) (nk)
- Mã HS 39269099: 89208-8/ Thanh truyền động 89208-8 (Chất liệu bằng Plastic, là linh kiện dùng cho lắp ráp Rơ le) (nk)
- Mã HS 39269099: 89217/ Đế bàn kim chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 89404-1/ Thanh truyền động 89404-1 (Chất liệu bằng Plastic, là linh kiện dùng cho lắp ráp Rơ le) (nk)
- Mã HS 39269099: 89408-1/ Đế 89408-1 (Chất liệu bằng Plastic, là linh kiện dùng cho lắp ráp Rơ le) (nk)
- Mã HS 39269099: 89409/ Vỏ nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 895/ Vỏ nhựa 1-1318120-3 gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 20x12.03x10mm (cách điện) (nk)
- Mã HS 39269099: 89513-8120/ Nắp chi tiết bằng nhựa trong động cơ ô tô (xk)
- Mã HS 39269099: 89547/ Tấm nhựa, khung nhựa diện tích nhỏ hơn 5 x10 cm (nk)
- Mã HS 39269099: 89548/ Tấm nhựa, khung nhựa diện tích nhỏ hơn 5 x10 cm (nk)
- Mã HS 39269099: 89584/ Tấm nhựa, khung nhựa diện tích nhỏ hơn 5 x10 cm (nk)
- Mã HS 39269099: 89653/ Vỏ nhựa trước (nk)
- Mã HS 39269099: 897/ Vỏ nhựa gắn bộ điều khiển điện 1-178288-3, hình chữ I, kích thước 31x23x5mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 897200-3212/ Bạc đệm bằng nhựa PA6 V 897200-3212 dùng cho khung giường bệnh nhận, hàng mới 100% (stt19), ERP: 897200-3212-BT (nk)
- Mã HS 39269099: 897200-4118/ Cán đỡ nắp bịt bằng nhựa dùng cho khung giường bệnh nhân PP 897200-4118, hàng mới 100% (stt13), ERP: 897200-4118-BT (nk)
- Mã HS 39269099: 897200-5700/ Cổ đệm an toàn bằng nhựa POM 897200-5700, dùng cho khung giường bệnh nhân, hàng mới 100% (stt12), ERP: 897200-5700-BT (nk)
- Mã HS 39269099: 897200-6212/ ổ đỡ bằng nhựa PA6 897200-6212/341405-6510+0, hàng mới 100% (stt2), ERP: 341405-6510+0-BT (nk)
- Mã HS 39269099: 898/ Vỏ nhựa 1-179553-4 gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ T, kích thước 41.91x33.6x9.35mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 899/ Vỏ nhựa 1-179958-4 gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 53.68x29x12mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8A/ Khóa PVC (Khoen nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: 8A/ Màng silicon của van lọc (nk)
- Mã HS 39269099: 8A6117D568AB3JA6- Nắp đậy cảm biến gạt mưa (bằng nhựa), linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe Fiesta, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8A61A42528BB- Biểu tượng (bằng nhựa); Linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Fiesta, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL030/ MIẾNG NHỰA MÓC J BẰNG NHỰA PET 21X16X0,4MM HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL035/ Ống nhựa nhỏ dùng cho đồ chơi trẻ em dài 10mm. Made in China. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL039/ Đinh nhựa dùng để giữ đồ chơi khi đóng gói. Made in China. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL042/ Vòng đệm bằng nhựa (nằm trong đồ chơi trẻ em). Made in China. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL043/ Bánh xe bằng nhựa, dùng trong sản phẩm đồ chơi trẻ em. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL053/ Đường ray bằng nhựa lắp trong đồ chơi trẻ em. (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL057/ Miếng dán gai bằng nhựa (phi 18 mm). Made in China. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL063/ Móc hình tròn bằng nhựa (dùng để treo sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL072/ Linh kiện nhựa mạ điện: Động cơ của xe ô tô đồ chơi (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL073/ Linh kiện nhựa mạ điện: Đèn của xe ô tô đồ chơi (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL079/ Trứng đồ chơi bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL080/ Càng cua đồ chơi bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL081/ Nút ấn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL093/ Bánh răng bằng nhựa (nằm trong sản phẩm đồ chơi trẻ em) (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL094/ Bóng nhựa (nằm trong sản phẩm đồ chơi trẻ em).Made in China. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL100/ Dây nhựa dùng để buộc sản phẩm (0.5*127.0mm). Made in China. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL102/ Tấm nhựa nằm trong đồ chơi trẻ em. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL108/ Linh kiện nhựa: Vũ khí của siêu nhân đồ chơi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL109/ Linh kiện đồ chơi bằng nhựa: Lốp xe. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL113/ Linh kiện nhựa: Bản đế nằm trong sản phẩm đồ chơi trẻ em. (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL116/ Hạt cườm bằng nhựa gắn vào đồ chơi trẻ em (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL119/ Linh kiện nhựa: thân rô bốt nằm trong sản phẩm đồ chơi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL125/ Nút silicon cho đồ chơi trẻ em (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL129/ Sợi nilon dùng để phủ lên đồ chơi (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL132/ Xe ô tô đồ chơi bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL133/ Linh kiện đồ chơi bằng nhựa: Biển xe. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL134/ Tay cầm hộp đựng đồ chơi bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL140/ Linh kiện nhựa: trục đơn nằm trong sản phẩm đồ chơi trẻ em. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8-NL141/ Hạt rắc bằng nhựa dùng cho sản phẩm đồ chơi trẻ em (1 set gồm 5 lọ). Made in China. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8PK-366N-B Dụng cụ hút chì hàn bằng nhựa (dài 205mm), dùng trong ngành linh kiện điện tử-hiệu Pro'sKit, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8PPS809N001/ Cước làm chổi hút dùng cho máy hút bụi (nk)
- Mã HS 39269099: 8U5A19H250CA- Biểu tượng (bằng nhựa); Linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Fiesta, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 8V512B223BB- Kẹp ống dầu phanh gầm xe bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe Ecosport, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 9.09SYS032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, có dán mép, đính khuy nhôm, kích thước 9.7 x 9.9m, 90g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 9/ Băng phản quang (nk)
- Mã HS 39269099: 9/ EED2510-Vỏ bọc lõi bằng nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 9/ Nắp van nhựa sau của Nắp bình xịt nhựa loại MIT,MIB (độ dài 8.9mm,phi5.3mm) (nk)
- Mã HS 39269099: 9/ Vỏ bọc lõi bằng nhựa (25 PHI) dùng cho biến áp và cuộn cảm (nk)
- Mã HS 39269099: 90(10x12)JA20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 10M x 12M; Màu: O.green; Định lượng: 90 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 90(10x12)JA20-2-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 10M x 12M; Màu: Natural; Định lượng: 90 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 90(2X3)IT20-46/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: O.green; Định lượng: 90 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 90(2X3)IT20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: White; Định lượng: 90 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 90(2x3)JA20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: O.green; Định lượng: 90 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 90(3X4)IT20-46/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Màu: O.green; Định lượng: 90 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 90(3X4)IT20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Màu: White; Định lượng: 90 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 90(3x4)JA20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Màu: O.green; Định lượng: 90 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 90(3x4)JA20-2-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Màu: Natural; Định lượng: 90 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 90(3x5)JA20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 5M; Màu: O.green; Định lượng: 90 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 90(4X5)IT20-46/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: O.green; Định lượng: 90 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 90(4x5)JA20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: O.green; Định lượng: 90 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 90(4x5)JA20-2-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: Natural; Định lượng: 90 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 90(4x6)JA20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 6M; Màu: O.green; Định lượng: 90 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 90(4x6)JA20-2-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 6M; Màu: Natural; Định lượng: 90 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 90(5x6)IT20-22/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 6M; Màu: O.green; Định lượng: 90 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 90(5x6)JA20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 6M; Màu: O.green; Định lượng: 90 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 90(5x6)JA20-2-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 6M; Màu: Natural; Định lượng: 90 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 90(6x10)JA20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 10M; Màu: O.green; Định lượng: 90 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 90(6x10)JA20-2-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 10M; Màu: Natural; Định lượng: 90 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 90(6x8)JA20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 8M; Màu: O.green; Định lượng: 90 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 90(6x8)JA20-2-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 8M; Màu: Natural; Định lượng: 90 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 90(8x10)JA20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 10M; Màu: O.green; Định lượng: 90 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 90(8x10)JA20-2-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 10M; Màu: Natural; Định lượng: 90 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 900/ Vỏ nhựa 3-1318120-3 gắn vào bộ dây dẫn điện, hình chữ nhật, kích thước 12.03x20x8.9mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 900333008/ Dây rút bằng nhựa, dùng để treo tem lên sản phẩm- CABLE TIE \ FOR HANG TAG 090024006.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 90-052162-000/ Móc nhựa màu đen, kích thước L52*W10*H162mm, dùng để treo sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 90-055034-T00/ Móc bằng nhựa PET trong suốt, kích thước L55*W34.7*T0.5mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 90-059047-200/ Móc nhựa màu san hô (176C), kích thước 59*47*19.5mm, dùng để treo sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 90-059047-600/ Móc nhựa màu xanh dương (643C), kích thước 59*47*19.5mm, dùng để treo sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 90-059047-800/ Móc nhựa màu xám (430C), kích thước 59*47*19.5mm, dùng để treo sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 90-059047-801/ Móc nhựa màu xám (Cool gray 1C), kích thước 59*47*19.5mm, dùng để treo sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 90-060019-000/ Móc nhựa màu đen, kích thước L60.5*W11.8*H19.6mm, dùng để đóng gói sản phấm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 900849002/ Dây kéo bộ khởi động máy thổi bằng nhựa-STARTER ROPE 42''.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 900D1-F9400-00-00/ Miếng nhựa đen RH 2 lỗ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 900E1-F9400-00-00/ Miếng nhựa đen LH 2 lỗ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 901/ Vỏ nhựa gắn vào bộ điều khiển điện 3-178128-3, hình tứ giác, kích thước 30x23x6mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 901-0103-008/ Hạt nhựa nội khuôn (đã gia công) (xk)
- Mã HS 39269099: 901-0103-009-V/ Hạt nhựa (đã gia công) (xk)
- Mã HS 39269099: 901-0112-011/ Hạt nhựa nội khuôn (đã gia công) (xk)
- Mã HS 39269099: 901-0124-011/ Hạt nhựa (đã gia công) (xk)
- Mã HS 39269099: 901-0144-030/ Hạt nhựa (đã gia công) (xk)
- Mã HS 39269099: 901-0175-030/ Hạt nhựa (đã gia công) (xk)
- Mã HS 39269099: 901-0184-030/ Hạt nhựa (đã gia công) (xk)
- Mã HS 39269099: 901-01A9-022/ Hạt nhựa (đã gia công) (xk)
- Mã HS 39269099: 901-0385-001/ Hạt nhựa (đã gia công) (xk)
- Mã HS 39269099: 901-0797-004-V/ Hạt nhựa (đã gia công) (xk)
- Mã HS 39269099: 901-1972-030/ Hạt nhựa (đã gia công) (xk)
- Mã HS 39269099: 901-2272-030/ Hạt nhựa (đã gia công) (xk)
- Mã HS 39269099: 901-2372-030/ Hạt nhựa ngoại khuôn (đã gia công) (xk)
- Mã HS 39269099: 90123S/ Vỏ trước bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 901512001/ Tấm nhựa dùng cho máy cưa kiếm Kích thước: 20.5X16.9X3mm-FIBRE SHEET: 20.5X16.9X3mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 9017C/ Vòng nhựa chống thấm nước cho dây điện và tanshi-7158-3008-80 (SHIMODA) (nk)
- Mã HS 39269099: 901988003/ Tấm tản nhiệt bằng silicon dùng cho máy cắt cỏ dày 1.5mm-THERMAL CONDUCTIVE PAD \ X4 PACK & 010656 12V-DC STRYKER.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 9020/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302SM09020 (xk)
- Mã HS 39269099: 9021000407/ Đồ gá bằng nhựa dùng để cố định mô tơ khi kiểm tra điện áp (nk)
- Mã HS 39269099: 90217/ Bàn may mở rộng, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 90232/ Miếng dán bảng điều khiển A bằng nhựa-Linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 90233/ Miếng dán bảng điều khiển A bằng nhựa-Linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 9024003600/ Đồ gá bằng nhựa dùng để cố định lõi máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39269099: 902548004/ Miếng nhựa PET lót cách điện của pin máy khoan kích thước 152.5x31.5x0.2 mm- PLASTIC,PET INSULATION SHIM,T0M18 TOOL CONNECTED WITH BATTERYPACK EMEA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 90288_8728/ Miếng nhựa assy CL-16830-ASSY-3 (xk)
- Mã HS 39269099: 90341-YA50110-0000/ Đai ốc nhựa dùng sản xuất máy phát điện (nk)
- Mã HS 39269099: 904/ Vỏ nhựa IL-L2S-S3L-B(N) gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ nhật, kích thước 19.5x9.4x5.4mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 90467-09224/ Vít nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: 905/ Vỏ nhựa FI40b-2015S(50) gắn vào bộ điều khiển điện, hình chữ T, kích thước 16.25x5.5x12.5mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 905-5100-10-02/ Ống bao đuôi phía sau đầu nối cáp quang SMA RED bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây nhảy quang. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 905-5100-218MD/ Ống bao đuôi phía sau đầu nối cáp quang SMA BLACK bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây nhảy quang. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 905-5173-02-MD/ Nắp che bụi đầu nối cáp, bằng nhựa, dùng để sản xuất dây nhảy quang. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 905-5195-0/ Ống bao đuôi phía sau đầu nối cáp quang bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây nhảy quang. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 905-5214/ Ống bao đuôi phía sau đầu nối cáp quang SMA 55 MED bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây nhảy quang. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 905-5215-3/ Ống bao đuôi phía sau đầu nối cáp quang SMA bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây nhảy quang. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 905-5215-4/ Ống bao đuôi phía sau đầu nối cáp quang SMA bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây nhảy quang. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 905-5215-6/ Ống bao đuôi phía sau đầu nối cáp quang SMA bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây nhảy quang. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 905-5216-8-MD/ Ống bao đuôi phía sau đầu nối cáp quang SMA 65 MED bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây nhảy quang. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 905-5218-MD/ Ống bao đuôi phía sau đầu nối cáp quang SMA 65 MED bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây nhảy quang. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 905-5219-MD/ Ống bao đuôi phía sau đầu nối cáp quang SMA 65 MED bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây nhảy quang. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 905-5350/ Ống bao đuôi phía sau đầu nối cáp quang SMA 64 MED bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây nhảy quang. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 9060/ Thanh gạt giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302SM09060 (xk)
- Mã HS 39269099: 906001028/ Dây treo bằng nhựa dùng cho máy đóng đinh, kích thước: 186*4mm- PLASTIC STRING WITH SNAP LOCK FOR HANG TAG/ 010528001/P320, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 90601/ Vỏ đầu bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 90603/ Tấm hướng dẫn móc chỉ của DT bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 90604/ Núm chọn họa tiết bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 90605/ Cần gạt may lùi bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 90624/ Vỏ đầu bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 90625/ Tấm hướng dẫn móc chỉ của DT bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 90639/ Vỏ trước bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 90656/ Vỏ trước bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 90661/ Vỏ trước bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 90664/ Vỏ trước bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 9069230-0/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa 7320-AP (nk)
- Mã HS 39269099: 9069231-8/ Vỏ máy sau dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa 7320-AP (nk)
- Mã HS 39269099: 9069231-8X/ Vỏ máy sau dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa 7320-AP(Katagiri) (nk)
- Mã HS 39269099: 9069232-6/ Nắp màn hình máy đo huyết áp 7320-AP bằng nhựa PMMA (nk)
- Mã HS 39269099: 9069237-7/ Nắp màn hình máy đo huyết áp 7130-AP bằng nhựa PC (nk)
- Mã HS 39269099: 9069240-7/ Nắp màn hình máy đo huyết áp 7121-AP bằng nhựa PC (nk)
- Mã HS 39269099: 9069241-5/ Nắp màn hình máy đo huyết áp 7120-AP bằng nhựa PC (nk)
- Mã HS 39269099: 9069242-3/ Nắp màn hình máy đo huyết áp 8712-AP bằng nhựa PC (nk)
- Mã HS 39269099: 9069243-1/ Nắp màn hình máy đo huyết áp 7121-AU bằng nhựa PC (nk)
- Mã HS 39269099: 9069L/ Lược chặn để giữ dây (bằng nhựa) ZNDS-30V-K (nk)
- Mã HS 39269099: 907000130/ Dây rút bằng nhựa kích thước 147.00*3.50*3.10mm-TIE/2.0*147MM/BLACK.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 9071L/ Lược chặn để giữ dây (bằng nhựa) ZNDS-36V-K (nk)
- Mã HS 39269099: 90722-Y5P0110-0000/ Đầu bịt bằng nhựa dùng lắp ráp sản phẩm máy phát điện (nk)
- Mã HS 39269099: 90722-YEC0210-0000/ Đầu bịt bằng nhựa dùng lắp ráp sản phẩm máy phát điện (nk)
- Mã HS 39269099: 90727-Y040110-00A0/ Dây thít dùng sản xuất máy phát điện (nk)
- Mã HS 39269099: 90727-Y130110-00A0/ Dây thít dùng sản xuất máy phát điện (nk)
- Mã HS 39269099: 90776/ Vỏ trước bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 9080/ Thanh gạt giấy bằng nhựa của máy in 302RV09080 (xk)
- Mã HS 39269099: 908-366A Dụng cụ hút chì hàn bằng nhựa (dài 195mm), dùng trong ngành linh kiện điện tử-hiệu Pro'sKit, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 90897-1/ Nút bấm bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 909/ Vỏ nhựa gắn vào bộ điều khiển điện PCR-E20FS, hình chữ nhật, kích thước 145x22x5mm (cách điện),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 9090/ Thanh gạt giấy bẳng nhựa của máy in 302RV09090 (xk)
- Mã HS 39269099: 90902/ Hộp phụ kiện máy khâu chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 90935/ Tấm nhựa, khung nhựa diện tích nhỏ hơn 5 x10 cm (nk)
- Mã HS 39269099: 90978-1/ Giá đỡ LCD bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 90980-12C82-SR/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY 90980-12C82-SR-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 90980-12C87-SR/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY 90980-12C87-SR-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 90980-12C89-SR/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY 90980-12C89-SR-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 90980-12C93-SU/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY 90980-12C93-SU-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 90980-12D54-SR-1/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY 90980-12D54-SR-ASSY-1 (xk)
- Mã HS 39269099: 90980-12D63-SR/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY 90980-12D63-SR-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 90980-12D65-SR/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY 90980-12D65-SR-ASSY (xk)
- - Mã HS 39269099: 90980-12D69-SR/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY 90980-12D69-SR-ASSY (xk)