Nhập mã HS hoặc nhóm mã HS hoặc từ khóa để tìm kiếm trong trang.

- Mã HS 39219090: RC2-7953-000/ Tấm nối đất (nk)
- Mã HS 39219090: RC4-3727-000/ Miếng dán tĩnh điện chất liệu bằng nhựa linh kiện máy in RC4-3727-000 (nk)
- Mã HS 39219090: RC4-3868-000/ Tấm nối đất (nk)
- Mã HS 39219090: RC4-4934-000/ Tấm nối đất (nk)
- Mã HS 39219090: RC4-4939-000/ Tấm nối đất (nk)
- Mã HS 39219090: RC4-5160-000/ Tấm nối đất (nk)
- Mã HS 39219090: RC4-5384-000/ Tấm nối đất (nk)
- Mã HS 39219090: RC4-8109-000/ Tấm nối đất (nk)
- Mã HS 39219090: RC-B795Z1/ Mốp xốp (nk)
- Mã HS 39219090: RC-B796Z0/ Mốp xốp Door Frame (nk)
- Mã HS 39219090: RC-B797Z0/ Mốp xốp Hach Frame (nk)
- Mã HS 39219090: RC-B798Z2/ Mốp xốp (nk)
- Mã HS 39219090: RC-B799Z1/ Mốp xốp (nk)
- Mã HS 39219090: RC-B800Z1/ Mốp xốp (nk)
- Mã HS 39219090: RC-B801Z0/ Mốp xốp Bottom Plate (nk)
- Mã HS 39219090: RC-B802Z0/ Mốp xốp (nk)
- Mã HS 39219090: RC-B811Z1/ Mốp xốp EPS (nk)
- Mã HS 39219090: RC-B812Z0/ Mốp xốp Unit (nk)
- Mã HS 39219090: RC-B813Z0/ Mốp xốp Hatch (nk)
- Mã HS 39219090: RC-B818Z0(1)/ mốp xốp UF (nk)
- Mã HS 39219090: RC-B819Z0(1)/ mốp xốp UB (nk)
- Mã HS 39219090: RC-B820Z0(1)/ mốp xốp BF (nk)
- Mã HS 39219090: RC-B821Z0(1)/ mốp xốp BB (nk)
- Mã HS 39219090: RC-B827Z1/ Mốp xốp (nk)
- Mã HS 39219090: RC-B828Z2/ Mốp xốp (nk)
- Mã HS 39219090: RC-B829Z1/ Mốp xốp (nk)
- Mã HS 39219090: RC-B830Z1/ Mốp xốp (nk)
- Mã HS 39219090: RC-B922Z2/ Mốp xốp 471*453.5 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RC-B923Z1/ Mốp xốp (nk)
- Mã HS 39219090: RC-B924Z0/ Mốp xốp (nk)
- Mã HS 39219090: RC-C055Z0/ Mốp xốp (nk)
- Mã HS 39219090: RC-C063Z0/ Mốp xốp 311*300 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RC-C075Z0/ Mốp xốp (nk)
- Mã HS 39219090: RC-C106Z0/ Mốp xốp 311*228 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RC-C107Z0/ Mốp xốp 311*228 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RC-C434Z0/ Mốp xốp 30 (nk)
- Mã HS 39219090: RC-C439Z0/ Mốp xốp EPS (nk)
- Mã HS 39219090: RC-C462Z0/ Mốp xốp 367*140*145 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RC-C463Z0/ Mốp xốp 367*145*145 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RC-C464Z0/ Mốp xốp 367*140*120 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RC-C465Z0/ Mốp xốp 367*145*120 mm (nk)
- Mã HS 39219090: Rèm chắn côn trùng KT:1200x2100mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: RF01 ASW/ Màng film tráng Silicon RF01 ASW sử dụng sản xuất linh kiện điện thoại, kích thước 1580mm* 23900m. Hàng mới 100%. Đơn giá: 1,054.43 (nk)
- Mã HS 39219090: RF02 ASW/ Màng film tráng Silicon RF02 ASW sử dụng sản xuất linh kiện điện thoại, kích thước 1580mm*12000m. Hàng mới 100%, đơn giá: 1,018.35443 (nk)
- Mã HS 39219090: RF-188K/ Màn phim quang RF-188K, khổ ngang 960mm. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: RGF-3/ Màng phim, bộ phận kiểm tra của thiết bị bán dẫn (RGF-3), kích thước 9.1x9.1mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: RH001002-189359/ Tem maker CMS, màu trắng, NY050013, kích thước: 50X13MM, 2000 cái/cuộn, chất liệu nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: RH003009-003573-0520/ Màng phim bọc hàng hóa 0.012mmx500mmx400m (code: RH003009-003573) (nk)
- Mã HS 39219090: RH003009-003886./ Màng phim bọc hàng hóa 0.02mmx500mmx1522m (nk)
- Mã HS 39219090: RH003009-003886-0520/ Màng phim bọc hàng hóa 0.02mmx500mmx1522m (code: RH003009-003886) (nk)
- Mã HS 39219090: RH004009-000060/ Film cảm áp (KT: W205,L300) (bằng plastic) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: RH004009-000067/ Film cảm áp (KT: W90,L180) (bằng plastic) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: RH004009-000067-1/ Tấm film cảm áp bằng plastic, (KT:,W90,L180) (nk)
- Mã HS 39219090: RH004009-000067-MRO-0220/ Film cảm áp (KT: W90,L180) (plastic), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: RH004009-000067-MRO-0420/ Film cảm áp (KT: W90,L180) (plastic), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: RH004009-000067-MRO-0520/ Film cảm áp (KT: W90,L180) (plastic), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: RH004009-000147/ Giấy cảm áp 90MM*180MM (Film cảm áp) (nk)
- Mã HS 39219090: RH007002-213960/ Màng bảo vệ mặt kính bằng nhựa màu vàng, kích thước: T0.05mm*W115mm*L200m (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: RH007004-001805/ Màng bảo vệ mặt kính bằng nhựa mầu vàng kích thước T0.05mm*W118mm*L200m (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: RJ00900D-000954/ Miếng ghép của giá đựng bản mạch trong công đoạn chờ cắt, kích thước: 10x30 cm, chất liệu: nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: RL603LA-1100/ Màng phim quang RL603LA, khổ ngang 1100mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: RL603LA-1240/ Màng phim quang RL603LA, khổ ngang 1240mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: RL603LA-850/ Màng phim quang RL603LA, khổ ngang 850mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: RL703LA/ Màng phim quang RL703LA-S, khổ ngang 1120mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: RL703LA-1240/ Màng phim quang RL703LA-S, khổ ngang 1240mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: RM020/ Nhựa mỏng po-ly-es-te (13.5 mm * 1000m)/ Nguyên liệu sử dụng sản xuất động cơ loại nhỏ (nk)
- Mã HS 39219090: RM-04-00001/ ABF film GX92R-45um- Tấm nhựa PP dạng cuộn, độ dày 42-48 Micrômét, dùng để ngăn cách sự truyền điện giữa các tấm đồng trong bảng mạch điện tử (PCB), mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: RM-04-00002/ ABF film GX92R-30um- Tấm nhựa PP dạng cuộn, độ dày 27-33 Micrômét, dùng để ngăn cách sự truyền điện giữa các tấm đồng trong bảng mạch điện tử (PCB), mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: RM-04-00003/ PREPREG- sợi tổng hợp đã được ngâm tẩm nhựa (dạng cuộn), dùng làm tấm điện môi trong sản xuất bảng mạch điện tử (PCB), mã EM- 827B(1) 7628(45%); kích thước 1262mm*150m (nk)
- Mã HS 39219090: RM-04-00004/ PREPREG- sợi tổng hợp đã được ngâm tẩm nhựa (dạng cuộn), dùng làm tấm điện môi trong sản xuất bảng mạch điện tử (PCB), mã EM- 827B(1) 2116 (53%), kích thước 1262mm*250m (nk)
- Mã HS 39219090: RM-04-00005/ PREPREG- sợi tổng hợp đã được ngâm tẩm nhựa (dạng cuộn), dùng làm tấm điện môi trong sản xuất bảng mạch điện tử (PCB), mã EM- 827B(1) 3313 (58%), kích thước 1262mm*250m (nk)
- Mã HS 39219090: RM-04-00006/ PREPREG- sợi tổng hợp đã được ngâm tẩm nhựa (dạng cuộn), dùng làm tấm điện môi trong sản xuất bảng mạch điện tử (PCB), mã EM- 827B(1) 1080 (62%), kích thước 1262mm*300m (nk)
- Mã HS 39219090: RM-04-00007/ PREPREG- sợi tổng hợp đã được ngâm tẩm nhựa, dùng làm tấm điện môi trong sản xuất bảng mạch điện tử (PCB), mã EM-526B(1037) 73%, kích thước 510mm*407mm (nk)
- Mã HS 39219090: RM-04-00008/ PREPREG- sợi tổng hợp đã được ngâm tẩm nhựa, dùng làm tấm điện môi trong sản xuất bảng mạch điện tử (PCB), mã EM-526B(1017) 79%, kích thước 510mm*407mm (nk)
- Mã HS 39219090: RM-2063Z0/ Mốp xốp 311*230*85 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RM-2064Z0/ Mốp xốp 311*230*85 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RM-2075Z0/ Mốp xốp 361*190*100 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RM-2076Z0/ Mốp xốp 361*200*85 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RM-2124Z0/ Mốp xốp 474*210*182 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RM-A711Z0/ Mốp xốp Styrofoam (nk)
- Mã HS 39219090: RM-A712Z0/ Mốp xốp Styrofoam (nk)
- Mã HS 39219090: RMV1024-0/ Mốp xốp 100*100*55 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RO-A-214/ Bảng tên hàng AMAT bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39219090: RO-A-254/ Bảng đỡ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39219090: RO-A-278/ Nhựa dạng tấm (25X425X500-PTFE-W) (nk)
- Mã HS 39219090: RO-A-278/ Nhựa PVDF dạng tấm (10 x 620 x 1000) (nk)
- Mã HS 39219090: RO-A-278/ Tấm nhựa(10X190X190-SCM7600) (nk)
- Mã HS 39219090: RO-A-278/ Tấm nhựa(3X500X1000-POM-W) (nk)
- Mã HS 39219090: RO-A-278/ Tấm nhựa(45x350x1000) (nk)
- Mã HS 39219090: RRCP1/ Tấm nhựa KT: B2x500x1000: 13 tấm, B3x500x1000: 12 tấm, B4x500x1000: 5 tấm, B5x500x1000: 12 tấm, B6x500x1000: 1 tấm, B10x500x1000: 10 tấm, B15x500x1000: 10 tấm, (nk)
- Mã HS 39219090: RRCP1/ Tấm nhựa KT: B5x500x1000: 3 tấm. B6x500x1000: 1 tấm, B8x500x1000: 1 tấm, B10x500x1000: 3 tấm, B15x500x1000: 3 tấm, B20x500x1000: 2 tấm, B25x500x1000: 1 tấm (nk)
- Mã HS 39219090: RS32M001V/ Tấm nilon bọc sản phẩm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: RS-A773Z1/ Mốp xốp (6- B) (nk)
- Mã HS 39219090: RS-A775Z0/ Mốp xốp (6- D) (nk)
- Mã HS 39219090: RS-A776Z0/ Mốp xốp (6- E) (nk)
- Mã HS 39219090: RS-A832Z0/ Mốp xốp (12- H) (nk)
- Mã HS 39219090: RS-A833Z0/ Mốp xốp (12- I) (nk)
- Mã HS 39219090: RS-A835Z0/ Mốp xốp (12- K) (nk)
- Mã HS 39219090: RS-A836Z1/ Mốp xốp (12- L) (nk)
- Mã HS 39219090: RS-A882Z0/ Mốp xốp Styrofoam RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-B110Z0/ Mốp xốp (18- A) (nk)
- Mã HS 39219090: RS-B111Z0/ Mốp xốp (18- B) (nk)
- Mã HS 39219090: RS-B112Z0/ Mốp xốp (18- C) (nk)
- Mã HS 39219090: RS-B113Z0/ Mốp xốp (18- D) (nk)
- Mã HS 39219090: RS-B123Z0/ Mốp xốp (18- F) (nk)
- Mã HS 39219090: RS-B909Z0/ Mốp xốp RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-B911Z0/ Mốp xốp RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-B926Z0/ Mốp xốp Styrofoam RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-B927Z0/ Mốp xốp Styrofoam RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-B928Z0/ Mốp xốp Styrofoam RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-B929Z0/ Mốp xốp Styrofoam RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-B930Z0/ Mốp xốp Styrofoam RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-B945Z0/ Mốp xốp Styrofoam RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-B955Z0/ Mốp xốp Styrofoam RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-B956Z0/ Mốp xốp Styrofoam RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-B957Z0/ Mốp xốp Styrofoam RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-B968Z0/ Mốp xốp RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-B969Z0/ Mốp xốp RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-B970Z0/ Mốp xốp RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-B973Z0/ Mốp xốp RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-B974Z0/ Mốp xốp RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-B981Z0/ Mốp xốp RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-B985Z0/ Mốp xốp RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-B990Z0/ Mốp xốp RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-B991Z0/ Mốp xốp RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C005Z0/ Mốp xốp RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C006Z0/ Mốp xốp RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C007Z0/ Mốp xốp RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C008Z1/ Mốp xốp RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C009Z0/ Mốp xốp RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C022Z0/ Mốp xốp RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C025Z0/ Mốp xốp RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C028Z0/ Mốp xốp RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C042Z0/ Mốp xốp A (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C059Z0/ Mốp xốp (A) RSKE312 (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C060Z0/ Mốp xốp (B) RSKE312 (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C062Z0/ Mốp xốp (D) RSKE312 (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C506Z0/ Mốp xốp Styrofoam RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C595Z0/ Mốp xốp Styrofoam RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C596Z0/ Mốp xốp RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C598Z0/ Mốp xốp Styrofoam RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C673Z0/ Mốp xốp Styrofoam RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C696Z0/ Mốp xốp Styrofoam RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C703Z0/ Mốp xốp RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C726Z0/ Mốp xốp RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C727Z0/ Mốp xốp RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C747Z0/ Mốp xốp RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C787Z0/ Mốp xốp RSJ (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C855Z0/ Xốp dán Top panel pad S (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C871Z0/ Mốp xốp Styrofoam A (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C895Z0/ Mốp xốp Styrofoam B (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C896Z0/ Mốp xốp Styrofoam C (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C897Z0/ Mốp xốp Styrofoam D (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C898Z0/ Mốp xốp Styrofoam E (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C911Z0/ Mốp xốp top panel pad U (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C912Z0/ Xốp dán Top panel pad U (fan) (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C913Z0/ Mốp xốp top panel pad B (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C923Z0/ Mốp xốp Styrofoam A (nk)
- Mã HS 39219090: RS-C924Z0/ Mốp xốp Styrofoam B (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D137Z0/ Thanh nhựa (dài 1120 mm) (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D138Z0/ Thanh nhựa (dài 395 mm) (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D148Z0/ Thanh nhựa (dài 710 mm) (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D161Z0/ Thanh nhựa (dài 525 mm) (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D571Z0/ Mốp xốp 361*1187 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D573Z0/ Mốp xốp 425*1156 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D575Z0/ Mốp xốp 749*1187 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D578Z0/ Mốp xốp 566*1187 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D581Z0/ Mốp xốp 1156*107 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D583Z0/ Mốp xốp 288*1156 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D584Z0/ Mốp xốp 288*1156 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D901Z0/ Mốp xốp (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D902Z0/ Mốp xốp (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D903Z0/ Mốp xốp (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D904Z0/ Mốp xốp (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D931Z0/ Mốp xốp 1092*158*5 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D932Z0/ Mốp xốp 1092*158*5 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D933Z0/ Mốp xốp 1161*695*5 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D934Z0/ Mốp xốp 722*537*5 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D935Z0/ Mốp xốp 1161*537*5 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D938Z0/ Mốp xốp 1092*317*5 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D939Z0/ Mốp xốp 1092*317*5 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D940Z0/ Mốp xốp 722*855*5 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D941Z0/ Mốp xốp 1161*855*5 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D945Z0/ Mốp xốp 1092*248*5 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D946Z0/ Mốp xốp 1092*230*5 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D947Z0/ Mốp xốp 1161*622*5 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D950Z0/ Mốp xốp 722*610*5 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D969Z0/ Mốp xốp 1092*158*5 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D971Z0/ Mốp xốp 1092*317*5 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RS-D973Z0/ Mốp xốp 1092*230*5 mm (nk)
- Mã HS 39219090: RSE104/ Tấm bìa Plastic (6.5*60cm)(dùng để phát triển mã màu mực mới trong ngành công nghiệp in ấn) (nk)
- Mã HS 39219090: RX000/ Nhựa lá mỏng dùng để in tem nhãn black doublefacedadhesivetape/3M9448AB 1200MM/MaiKaiTie (nk)
- Mã HS 39219090: S001/ Miếng nhựa dùng trong lắp ráp li hợp điện từ (nk)
- Mã HS 39219090: S003/ Tấm nhựa liên kết các bản mạch, GEA-705G 0.025t #1010 F78, kích thước 340mmx510mm (nk)
- Mã HS 39219090: S004/ Tấm nhựa liên kết các bản mạch, GEA-705G 0.027t #1010F 80%, kích thước 340mmx510mm (nk)
- Mã HS 39219090: S02-10076-001/ Vải giả da (35% vải không dệt, 55% nhựa, 10% bột màu), màu đen, kích thước: 0.6mm*54inch. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: S02-10079-001/ Vải giả da (35% vải không dệt, 55% nhựa, 10% bột màu), trên mặt có keo tự dính, màu xám, kích thước: 0.6mm*54inch. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: SACHET/ Màng đóng cà phê dạng gói Segafredo Espresso 1.6g (70*140mm), màu đỏ. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: Sản phẩm mang đặc trưng của sản phẩm nhựa cấu tạo từ vải dệt thoi (65% nylon, 35% polyeste), tráng phủ 2 mặt bằng polyamit, dùng in nhãn mác, model: NT002 (1620mm*400m/cuộn),56-65g/m2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SD01/ Màng nhựa dạng cuộn (1500m/ Cuộn) (nk)
- Mã HS 39219090: SD02/ Nhựa dạng tấm (nk)
- Mã HS 39219090: SD061/ Tấm lót giày bằng nhựa Thermo plastic(nguyên liệu dùng để sản xuất mũ giày, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: SE00012/ Miếng đệm các loại- 100448255 (nk)
- Mã HS 39219090: SE00012/ Miếng đệm nhựa- B-20374 (100448256), hàng mới 100% / DE (nk)
- Mã HS 39219090: SE00012/ Vòng/ Miếng đệm nhựa 100332697 (nk)
- Mã HS 39219090: SEA02/ Tấm che ốc các loại- SCREW SEAL (80) CE-001 (nk)
- Mã HS 39219090: Seal For PP Band/ Seal nhựa (15mm*0.6/ 12mm *0.6) (khóa đai nhựa dùng cho dây đai nhựa PP) Vật tư tiêu hao (nk)
- Mã HS 39219090: SER097901/ Màng quấn PE 2.5 kg (dùng đóng gói nến) (nk)
- Mã HS 39219090: SG7504R 84-1000/ Màng phim SG7504R KT 84mm x 1000m (nk)
- Mã HS 39219090: SG7504R 84-500/ Màng phim SG7504R KT 84mm x 500m (nk)
- Mã HS 39219090: SG7504R 84-509/ Màng phim SG7504R KT 84mm x 509m (nk)
- Mã HS 39219090: SG7504R 84-512/ Màng phim SG7504R KT 84mm x 512m (nk)
- Mã HS 39219090: SG7504R 84-515/ Màng phim SG7504R KT 84mm x 515m (nk)
- Mã HS 39219090: SHEET/ Màng chống thấm bằng nhựa. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SL-071/ Màng Vinyl đóng gói. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SL-091/ Màng chắn bằng nhựa. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SLB004/ Nhãn ép nhiệt 00498 AP000032. hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: SLF025-003B1 90-400/ Màng phim SLF025-003B1 KT 90mm x 400m (nk)
- Mã HS 39219090: SLF100-003 110-300/ Màng phim SLF100-003 KT 110mm x 300m (nk)
- Mã HS 39219090: SLF100-003 110-400/ Màng phim SLF100-003 KT 110mm x 400m (nk)
- Mã HS 39219090: SM067/ Miếng nhựa.Hàng mới 100%. (36"*72") (nk)
- Mã HS 39219090: SM-A7160 MAIN CARRIER/ Tấm đỡ nhựa (chưa hoàn chỉnh) dng để sản xuất ăng ten điện thoại di động SM-A7160 MAIN.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SM-F707B MAIN CARRIER/ Tấm đỡ nhựa (chưa hoàn chỉnh) dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động SM-F707B MAIN CARRIER (nk)
- Mã HS 39219090: SM-G390F MAIN CARRIER/ Tấm đỡ nhựa (chưa hoàn chỉnh) dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động SM-G390F MAIN (nk)
- Mã HS 39219090: SM-G715FN SUB CARRIER/ Tấm đỡ nhựa (chưa hoàn chỉnh) dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động SM-G715FN SUB.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SM-G981B MAIN CARRIER/ Tấm đỡ nhựa (chưa hoàn chỉnh) dng để sản xuất ăng ten điện thoại di động SM-G981B MAIN CARRIER.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SM-G981V MAIN CARRIER/ Tấm đỡ nhựa (chưa hoàn chỉnh) dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động SM-G981V MAIN.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SM-J260G SUB CARRIER/ Tấm đỡ nhựa (chưa hoàn chỉnh) dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động SM-J260G SUB (nk)
- Mã HS 39219090: SM-N986B MAIN CARRIER/ Tấm đỡ nhựa (chưa hoàn chỉnh) dng để sản xuất ăng ten điện thoại di động SM-N986B MAIN CARRIER.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SM-N986B SUB CARRIER/ Tấm đỡ nhựa (chưa hoàn chỉnh) dng để sản xuất ăng ten điện thoại di động SM-N986B SUB CARRIER.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SM-T395 MAIN1 CARRIER/ Tấm đỡ nhựa (chưa hoàn chỉnh) dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động SM-T395 MAIN1 CARRIER.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SM-T395 MAIN1 PLATING/ Tấm đỡ nhựa (chưa hoàn chỉnh) dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động SM-T395 MAIN1 (BTP 1).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SM-T395 SUB CARRIER/ Tấm đỡ nhựa (chưa hoàn chỉnh) dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động SM-T395 SUB CARRIER.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SM-T395 SUB PLATING/ Tấm đỡ nhựa (chưa hoàn chỉnh) dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động SM-T395 SUB (BTP 1).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SM-T395 WIFI/GPS CARRIER/ Tấm đỡ nhựa (chưa hoàn chỉnh) dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động SM-T395 WIFI/GPS CARRIER.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SM-T395 WIFI/GPS PLATING/ Tấm đỡ nhựa (chưa hoàn chỉnh) dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động SM-T395 WIFI/GPS (BTP 1).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SM-T397U MAIN1 PLATING/ Tấm đỡ nhựa (chưa hoàn chỉnh) dng để sản xuất ăng ten điện thoại di động SM-T397U MAIN1 PLATING.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SM-T397U MAIN2 PLATING/ Tấm đỡ nhựa (chưa hoàn chỉnh) dng để sản xuất ăng ten điện thoại di động SM-T397U MAIN2 PLATING.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SM-T865PENB0100006319-MSA-01-CL0001-1C/ Nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm chưa gia công SM-T865PENB0100006319-MSA-01-CL0001-1C (nk)
- Mã HS 39219090: Sơn vạch kẻ đường, thành phần: Butanone, mineral spirit. Quy cách: 5L/7Kg/thùng màu xanh. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SP-069-1/ Tấm cảm áp, mã RH004009-000067 (nk)
- Mã HS 39219090: SP-13465/ Tấm nhựa POM cho máy SR (Kích thước: D104 x 20mm) (nk)
- Mã HS 39219090: SP2/ Tấm nhựa silicone chịu nhiệt, kích thước 0.5*500*500mm, ký hiệu SR-S 0.5*500*500BA, dùng cho máy ép nhiệt, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SP958/ Giá giữ pin bằng nhựa (dùng trong sản xuất ổ khóa số), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SP959/ Nút lệch tâm bằng nhựa (dùng trong sản xuất ổ khóa số), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SP990-1335-U0001/ Khay nhựa đựng sản phẩm-SP990-1335-U0001/Tray, (2.5x2.5x0.7) cm (nk)
- Mã HS 39219090: SP990-1489-X0001/ Thanh chèn bằng nhựa SP990-1489-X0001/Dummy Bar, (2.7-16.1x2.7x0.8) cm (nk)
- Mã HS 39219090: SPLE0009/ Tấm nhựa màu xanh (1200*2400*5)mm (nk)
- Mã HS 39219090: SPONGE PILE/ ỐNG MÚT XỐP (nk)
- Mã HS 39219090: SP-PE/ Màng PE 0.15*1372MM (nk)
- Mã HS 39219090: SQD02S/ Màn phim quang SQD02S, khổ ngang 1460mm, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SQD03S/ Màn phim quang SQD03S, khổ ngang 1100mm, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SRF780-970/ Màn phim quang SRF780, khổ ngang 970mm. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: SRF880-960/ Màn phim quang SRF880, khổ ngang 960mm. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: SSC-PE/ Màng PE Stretch Film 2.5-0.5kg, dùng để quấn hàng hóa/ VN (nk)
- Mã HS 39219090: S-SHET-01/ Tấm nilon các loại (dùng để đóng gói sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39219090: SSP5003B 77-1000/ Màng phim SSP5003B KT 77mm x 1000m (nk)
- Mã HS 39219090: SSP5003B 77-840/ Màng phim SSP5003B KT 77mm x 730m (nk)
- Mã HS 39219090: SSP5003B 77-870/ Màng phim SSP5003B KT 77mm x 870m (nk)
- Mã HS 39219090: SSP5003B 77-890/ Màng phim SSP5003B KT 77mm x 945m (nk)
- Mã HS 39219090: SSP5003R 77-1000/ Màng phim SSP5003R KT 77mm x 1000m (nk)
- Mã HS 39219090: SSP5003R 77-450/ Màng phim SSP5003R KT 77mm x 450m (nk)
- Mã HS 39219090: SSP5003R 77-870/ Màng phim SSP5003R KT 77mm x 870m (nk)
- Mã HS 39219090: SSP5003R 77-880/ Màng phim SSP5003R KT 77mm x 880m (nk)
- Mã HS 39219090: SSPM-200-400/ Màng phim SSPM-200 FILM-520mmx400m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SSV-OCA/ Tấm nhựa dạng tấm OCA (SKC HAAS HP12SUD 367*360),dùng để sản xuất tấm chắn điện thoại. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SSV-OCA/ Tấm nhựa OCA SKC HAAS SD32S1U 410*350,dùng để sản xuất tấm chắn điện thoại. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: ST00001/ Tấm cách nhiệt máy dập Kodai 489x489x40mm (nhựa Bakelite) (nk)
- Mã HS 39219090: STAPS_POLYESTER/ Dây đai (Vật tư tiêu hao phục vụ quá trình sản xuất) (nk)
- Mã HS 39219090: STICK/ Màng đóng gói cà phê Au Lait 1/2 6G (KT: 80 x 139mm),dạng cuộn, kích thước cuộn 80mm x 1000m. Chất liệu: PET12/PE20/AL7/PE30. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: STRIP-PLASTIC/ Dây đai bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: SU-14517/ Tấm nhựa bảo vệ (2 chiếc/bộ) (nk)
- Mã HS 39219090: SUBHOUSING/ Khung nhựa bao ngoài tấm phim lọc dùng để sản xuất camera điện thoại (RIAHS011A),model Sub Housing (nk)
- Mã HS 39219090: SUM-01911/ Màng nilon dùng để lót sản phẩm, YT-PE 20um, kích thước 250mmx1000m (nk)
- Mã HS 39219090: SUM-02092/ Tấm phim (bằng nhựa) dùng để in mạch khi qua máy LPP, HG XPR-7S, kích thước: 610mmx711mm (50 tấm/hộp; 1 chiếc1 hộp) (nk)
- Mã HS 39219090: SUM-02201/ Tấm nhựa chịu nhiệt không xốp PTFE 8058 có lớp cốt bằng vải dệt từ sợi thủy tinh, kích thước 550mm x600mm dày 0.125mm, dùng trong ngành sản xuất bo mạch điện tử (nk)
- Mã HS 39219090: SUN132/ Màng Polime, dùng để dán lên mặt giấy tạo độ bóng cho mặt giấy, kích thước (0.64*120)m (nk)
- Mã HS 39219090: SUN161/ Màng BOPP dùng để chống bụi, chống xước (nk)
- Mã HS 39219090: SW-A609Z0/ Mốp xốp 197*45*25 mm (nk)
- Mã HS 39219090: SW-A610Z0/ Mốp xốp 202*48*19 mm (nk)
- Mã HS 39219090: SX-CUG-101/ Tấm xốp nì, Kt: 1000 x 700 x 1 mm (nk)
- Mã HS 39219090: SXGC00003/ Màng film đã gia cố, không dính, kích thước: 49.5mmx480Mx8Roll (nk)
- Mã HS 39219090: SXGC00025/ Màng nhựa acryl TIM (nk)
- Mã HS 39219090: SXGC00025-1/ Màng nhựa acryl TIM-1 (nk)
- Mã HS 39219090: SXGC00027/ Màng phim đã gia cố không dính (nk)
- Mã HS 39219090: SY260S01/ Màn phim quang SY260S01, khổ ngang 1130mm. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: T013/ Tấm nhựa liên kết các bản mạch GHPL-830NS #1017 0.03T RC80%, kích thước 518x417 mm (nk)
- Mã HS 39219090: T25/ Tấm lưới bằng nhựa 100%HDPE/Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm bảo ôn 1 "t 5" 8" bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm bảo ôn 10CM*62set bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm bạt che ô tô AUTO SHINE màu bạc 1.45m x 72cm; Mã hàng: 8408999-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm bạt nhựa BLUE-BLUE (6m x 50m), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm bạt nhựa BLUE-ORANGE (2m4 x 100m), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm bạt nhựa loại mỏng, kích thước*định lượng (4m*50m*116.7GSM), dùng trong công trình xây dựng che chắn cát, bụi,... Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm bạt nhựa màu trắng đỏ xanh (60g/m2), size 1m8 x 90m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm bạt nhựa màu xanh cam (100g/m2), size 2m x 100m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm bạt nhựa RED/BLUE/WHITE (2m x 100m), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm bạt nhựa, hiệu HAI PENG, kích thước 17*17m, dùng trong nhà xưởng, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm bạt sọc 3 màu bằng nhựa, sử dụng che phủ hàng hóa, máy móc kích thước 8*20M dùng trong nhà xưởng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm bạt từ PVC có gia cố. Dạng cuộn, chưa in, định lượng 280g/m2, dài 60m rộng 2.0m, 2.2m, 2.4m, 2.6m. Dùng để in quảng cáo khổ lớn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm BạtPVC không xốp,dày0.30mmdài 70m,dạng cuộn,chiều rộng2.0-3.2m,định lượng:260g/m2.gia cố bằng vật liệu dệt,chưa phủ keo chưa in,dùngđể in quảng cáo,mới 100%NSX:HAINING GUANGYU WARPKNITTING CO.,LTD (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Belt nhựa PU màu xanh, W380 * Chu vi 4.870 * dày 1.5 mm. Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39219090: TẤM CHẮN BẰNG PLASTIC DÙNG CHO MÁY SL, AR, NT, RT (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Compact Destiny Fiberboard (loại 2- độ nén 1050) dùng làm vách ngăn trong phòng vệ sinh, bề mặt được phủ 1 lớp melamine, không in hình và chữ, KT:1220*1830*18mm, code: DY615 Grey, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Compact HPL (kích thước:1220*1830*12 mm),mã item:grey 805, tấm nén dạng nhựa phenol fomaldehit đã phủ bề mặt,mặt ngoài mầu vân gỗ, dùng làm vách ngăn, mới 100%, hsx: Changzhou sun plus laminate (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Compact HPL màu kem (2062)(1220*1830*12mm), (mang đặc trưng của sản phẩm nhựa,được tạo thành từ nhiều lớp nhựa phenol fomaldehit và bột gỗ), không phủ phim dùng làm vách ngăn nhà vệ sinh,mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Compact HPL màu xám (2006)(1220*1830*12mm), (mang đặc trưng của sản phẩm nhựa,được tạo thành từ nhiều lớp nhựa phenol fomaldehit và bột gỗ), không phủ phim dùng làm vách ngăn nhà vệ sinh,mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm COMPACT LAMINATE BOARD dùng làm vách ngăn trong phòng vệ sinh, bề mặt được phủ 1 lớp melamine, không có in hình và chữ trên bề mặt, kích thước 1220*1830*12mm, code: 902Grey, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm COMPACT LAMINATE dùng làm vách ngăn trong phòng vệ sinh, bề mặt được phủ 1 lớp melamine, không có in hình và chữ trên bề mặt, kích thước 1220*1830* 12mm, CODE 1058 WITH FILM, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Danpla 1.2x2.4m (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm danpla 1200 x 2400mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Danpla chống tĩnh điện màu đen. KT: 1220*2440*4mm/ VN (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm danpla màu trắng 2400x610mm, chất liệu nhựa PP. Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm danpla màu trắng 813x 610mm, chất liệu nhựa PP. Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Danpla màu trắng. KT: 1220*2440*4mm/ VN (nk)
- Mã HS 39219090: TẤM ĐẾ ÉP SỬ DỤNG ÉP TRONG NGÀNH MAY SILICONE SPONGE MAT 10MM*1000MM*2000* (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm đệm bằng nhựa dùng cho máy ép sản phẩm, kích thước 0.12x520x590mm CEL-E915E, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm đệm cho Jig cẩu X755(1 bộ 2 chiếc)(bằng nhựa, để lót cho jig cẩu không bị hỏng sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm đệm Danpla D933 (360*300mm) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm đúc hợp chất SMC bằng nhựa polyesters kết hợp sợi thủy tinh, dạng tấm dải, khổ 1,104 mm, dày 0,85 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm ép keo Polyester, kích thước: 100*100*10mm, nhãn hiệu: Sadney, hàng mẫu. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Film ASF-0.04T, bằng plastics dùng để sản xuất tấm chắn điện thoại, kích thước 350mm*350mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm film bằng nhựa dẻo dùng để kiểm tra thứ tự các phím của bàn phím máy tính (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm film cảm áp (plastic) chưa tráng, W205L300, kt:KT:30*20CM NSX:Jaegyeing MTS (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Film CHP12S4U-200, bằng plastics dùng để sản xuất tấm chắn điện thoại, kích thước 410mm*340mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Film dùng để bảo vệ bề mặt sản phẩm PWB-200 CRADLE WINDOW PROTECT FILM. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Film IS53S4U, bằng plastics dùng để sản xuất tấm chắn điện thoại, kích thước 410mm*340mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Film, Model: CTA432 bằng plastics dùng để sản xuất tấm chắn điện thoại, kích thước 190*380 mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm FR4 CTĐ, KT:W360 x L400 x T12mm. Hàng mới 100%. 315551018836 (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm giăng nhựa PTFE trơn láng không tự kết dính. Avkoseal eC size: 1500x1500x1.5mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm GRP bằng nhựa Composite- Không bọc cách nhiệt- 0.93 x 1 PSA, kích thước 0.93x1m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm HPL (là tấm vật liệu được tạo thành từ nhiều lớp nhựa ure fomaldehit và bột gỗ dùng trang trí bề mặt sản phẩm nội thất), kt: 1220*2440*0.5mm, mới 100%. Nsx:Linyi Haoqing Wood Co., Ltd (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm kẹp, bằng nhựa, dùng cho máy phun keo tự động, SEV-K2005004, hình chữ nhật, 15x20x10mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm ký hiệu "collection point" E007 bằng plastic, hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm ký hiệu "smoking allowed" bằng plastic, hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Laminate (DESIGN: CH). Kích thước: 1220X2440X1MM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate 0030 FN. Quy cách 0.9mm*1300'*3050', hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate 0720 FN. Quy cách 0.9mm*1300'*3050', hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate 0725 FN. Quy cách 0.9mm*1300'*3050', hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate 0750 FN. Quy cách 0.9mm*1300'*3050', hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate 4' x 10' x0.7mm type D22 FILM M1,chất liệu bằng nhựa,dùng để đóng mặt bàn,hiệu Wilsonart,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate 4' x 10'(1.2 x 3M) type A7801WM1,chất liệu bằng nhựa,dùng để đóng mặt bàn,hiệu WILSONART,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate 4' x 8' (1.2 x 2.4M) type A7801WW,chất liệu bằng nhựa,dùng để đóng mặt bàn,hiệu WILSONART,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate 4' x 8' x 0.6mm type 1399R FILM,chất liệu bằng nhựa,dùng để đóng mặt bàn,hiệu Boda,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Laminate Backer. (DESIGN BACKER GRADE).Kích thước:1220x2440x0.7MM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Laminate bằng nhựa dùng để trang trí bề mặt phủ kim loại, kích thước: 1.00 X 4" X 8" (PP 5306). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate mang đặc trưng của sản phẩm nhựa đã được thấm tẩm nhựa melamine, không tự dính, không sốp, không hiệu dùng để trang trí, kích thước 0.7mm x 4' x 8'(5150-NT), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Laminate phủ mặt bàn kích thước:1.22*2.44m, NSX:Linyi Senwei Board hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate SM 3120 TG. Quy cách 0.7mm*4'*8', hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate SM 3746 IM. Quy cách 0.7mm*4'*8', hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate SM 5362 M. Quy cách 0.7mm*4'*8', hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate SM 5473 TG. Quy cách 0.7mm*4'*8', hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate SM 5499 TG. Quy cách 0.7mm*4'*8', hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate SM 6664 M. Quy cách 0.7mm*4'*8', hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate SM 6870 M. Quy cách 0.7mm*4'*8', hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate SM 6873 M. Quy cách 0.7mm*4'*8', hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate SM 7103 M. Quy cách 0.7mm*4'*8', hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate SM 8295 M. Quy cách 0.7mm*4'*8'(9200), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate SM 8689 M. Quy cách 0.7mm*4'*8', hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate SM 9460 TG. Quy cách 0.7mm*4'*8', hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate SM 9516 NC. Quy cách 0.7mm*4'*8', hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate SM 9548 NC. Quy cách 0.7mm*4'*8', hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate SM 9551 M. Quy cách 0.7mm*4'*8', hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate SM 9799 M. Quy cách 0.7mm*4'*8', hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate SM 9858 M. Quy cách 0.7mm*4'*8', hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate TD 5807 NC. Quy cách 0.7mm*4'*8', hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate TD 8617 NC. Quy cách 0.7mm*4'*8', hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate TD 8647 NC. Quy cách 0.7mm*4'*8', hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate TD 8649 NC. Quy cách 0.7mm*4'*8', hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate TD 9200 AB. Quy cách 0.6mm*4'*8'N, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate type PB 0028 M- 600*2440*18MM,chất liệu bằng nhựa,dùng để đóng mặt bàn,hiệu Wilsonart,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate type PB D379 M- 460*2440*18MM,chất liệu bằng nhựa,dùng để đóng mặt bàn,hiệu Wilsonart,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm laminate type PB Y0253 60- 600*2440*18MM,chất liệu bằng nhựa,dùng để đóng mặt bàn,hiệu Wilsonart,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Laminates SAT 108 chất liệu nhựa tổng hợp, dùng để nẹp mặt bàn,dạng tấm,đã tạo vân, kt:0.8mm x1220mm x 2440mm, 1 tấm2.9768m2,Hiệu Greenlam mới100%, (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Laminates SAT 269 chất liệu nhựa tổng hợp, dùng để nẹp mặt bàn,dạng tấm,đã tạo vân, kt:0.8mm x1220mm x 2440mm, 1 tấm2.9768m2,Hiệu Greenlam mới100%, (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Laminates WVB 5333 chất liệu nhựa tổng hợp, dùng để nẹp mặt bàn,dạng tấm,đã tạo vân, kt:0.8mm x1220mm x 2440mm, 1 tấm2.9768m2,Hiệu Greenlam mới100%, (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Laminates WVB 5425 chất liệu nhựa tổng hợp, dùng để nẹp mặt bàn,dạng tấm,đã tạo vân, kt:0.8mm x1220mm x 2440mm, 1 tấm2.9768m2,Hiệu Greenlam mới100%, (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm lọc chân không FN901-08-B bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm lọc nước bằng nhựa (khổ rộng 1.6m) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm lợp lấy sáng bằng nhựa loại S, dài 3600MM, dùng cho mái nhà thép (SKYLIGHT FOR TYPE S PANEL; P/N 544DL.1). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm lót bằng nhựa không xốp dùng để lót máy, rộng 130mm, dài 350mm, Không nhãn hiệu, dùng trong nhà xưởng, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm lót cách điện silicon, kích thước (46*22*0.3)mm. Hàng mới 100%, nguyên liệu dùng sản xuất bộ điều khiển tín hiệu đèn xe máy, Mã: FF-042 (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm lót dùng để lót gót giày và mũ giày bằng nhựa (93.6 SHEET*1M*1.45M)(Dòng số 1-TKN 103200463920-Ngày 16/03/2020 (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm lót giày (TALYN 402) (nk)
- Mã HS 39219090: TẤM LÓT GIÀY BẰNG NHỰA NÓNG CHẢY (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm lót gót giày/ mũi giày bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm lót làm từ xenlulo- LT Jacketing 524 curling 1200/25/50 LJ524 1.2M25M Lenzing Jacket- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm lót SPORTOE 35 1SL HH bằng nhựa khổ 40"x 60" dùng làm giày (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm lót SPORTOE 35 E bằng nhựa khổ 40"x 60" dùng làm giày (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm lót VANTAGE 35 1SL E bằng nhựa khổ 40"x 60" dùng làm giày (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm mạ bằng nhựa ABS, kích thước: 12*7cm, dùng làm mẫu khách hàng tham khảo, NCC: JCU CORPORATION- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm màng film mỏng bằng polyme, 1 gói gồm 500 chiếc, dùng làm màng lót cốc đựng sản phẩm cho máy phân tích huỳnh quang tia X dùng để phân tích thành phần nguyên tố trong sản phẩm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm màng lưới nylon PE (HS3795/HS24-Warifu- W:1.38m), dùng trong sản xuất tấm lót ghế xe ô tô, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm màng nhựa bảo vệ hoàn thiện, dùng cho ngành in. Mã hàng hóa OLP09, kích thước 87x125x0,15mm, thành phần chính từ nhựa etylen, folien, tafeln. Hãng sản xuất: Trautwein GmbH co. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm màng SPV làm từ Polyetylen, sử dụng trong bao bọc hàng hóa, hàng mới 100% (Protecting film) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm ngăn bảo vệ bằng nhựa, Scratch prevention film, No443(t0.1), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhôm nhựa (3x0.21G)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhôm nhựa Aluminium alcoret 2001 x 3 x 0.06,mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa (1050*880*3.0)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa (1135*975*120)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa (380*280*3)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa (410*210*3)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa (523*393*3)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa (525*380*3)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa (dùng trong ngành giày) (mẫu)- 00A-BLACK HULEX EDD, 1.2MM, LIP TOUCH, 1500*420MM (2 PCE) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa (KT: 1220 x 2440x 6mm) màu xanh (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa 1220*2440*4mm (màu trắng) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa ABS có vân, dày 3.0mm, màu kem (size 1220 x 1220mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa ABS không có vân, dày 2.50mm, màu kem (size 1830 x 1000mm). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa Bakelite 5x1030 x 2070 (màu cam,16.8kg/ tấm),mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa bakelite cam (10x1030x1030)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa bakelite mang đặc trưng của sp nhựa,được tạo thành từ nhiều lớp giấy ép đã được tẩm nhựa Phenolic và chất độn vô cơ,không xốp, màu cam,kt 10*1030(+/-10)*2070(+/-10)mm.nsx:SHANDONG.mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa bakerlite 4-745-930-01 98(97.9) X 20 mã BL-YST0186, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa bằng nhựa PF (không tự dính) Regula Epoxy Black 25 x 1000 x 1000mm, dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa bảo vệ tủ 50 ngăn KT: 150mm*45mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa bọc dây cáp mạng W50. (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa các loại-0.3 MM EXCELLON PRO- EPM 5,hàng mẫu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa các loại-0.3MM EXCELLON PRO, hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa các loại-0.4MM EXCELLAMI RL RL1, hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa các loại-0.5MM KFC RL,hàng mẫu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa các loại-0.6MM KFC HG PLUS 186T- P5,hàng mẫu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa các loại-0.7 MM EXCELLON PRO,hàng mẫu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa các loại-0.7MM EXCELLON PRO, hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa các loại-0.8MM KFC RL >0.5MM KFC RL, hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa các loại-1.0MM EXCELLON PRO, hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: tấm nhựa các loại-KFC RL MATTE, hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: tấm nhựa các loại-MEGAFLEX, hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa cách điện 1020*2040*1.2 m/m.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa cách điện 1040*1245*1.5 m/m.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa cách điện FR4 màu xanh ngọc, kích thước 590*510mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Nhựa Cách Điện: 1020*2040*1.2m/m (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa cách nhiệt ESD FR4 được ép từ các lớp vải dệt thoi từ sơ thủy tinh với chất kết dính là nhựa epoxy, kích thước: 500*600*0.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa cách nhiệt FR4 được ép từ các lớp vải dệt thoi từ sơ thủy tinh với chất kết dính là nhựa epoxy; kích thước: 1020*1220*6mm; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa cách nhiệt. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa chịu nhiệt bằng nhựa epoxy,gia cường bằng sợi thủy tinh,ko xốp,không tự dính TYECB-600 (Durastone sheet),màu đen, làm đồ gá- khuôn mẫu,(6x1220x2440)mm,1 tấm33.9kg,mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa chịu nhiệt không xốp PTFE 8058 có lớp cốt bằng vải dệt từ sợi thủy tinh, kích thước 550mm x 600mm dày 0.125mm, dùng trong ngành sản xuất bo mạch điện tử, hsx: Taconic, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa chịu nhiệt(làm bằng nhựa và được gia cố bằng sợi thủy tinh, chịu được nhiệt 325 độC, dùng để ép khuôn thủy lực: Sheet mould compound SMC-7035. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa chống tĩnh điện 3mm 1220x2440mm (10^4-10^6) / VN (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa compact HPL (Compact high pressure Laminate), màu kem 804, Size: 1220*1830*12mm,Dùng làm vách ngăn nhà vệ sinh,(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa compact HPL để làm vách ngăn vệ sinh,size:1220x1830x12mm,DY615 Grey(màu xám), tạo thành từ các lớp giấy ép với nhựa melamin-formaldehyt, mặt phủ nhựa melamin, ko xốp,chưa được gia cố.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa Compact HPL, Mã: 1029A-3, KT:1220*1830*12mm, được gia cố, được tạo thành từ các lớp giấy ép với nhựa melanin-formaldehyt, mặt phủ nhựa melamin, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa composit HPL(1220*1830*12mm),tấm vật liệu dạng cứng,lõi đặc được tạo thành từ hôn hợp gỗ tạp, bột gỗ,chất phụ gia sau khi xử lý keo Phenolic,làm vách ngăn vệ sinh, độ nén 1200PSI, mới100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa cứng PVC, kích thước: 1.5x900x1500mm, dùng làm khuôn chạy cho chuẩn đường may trong ngành may mặc. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa cứng,chất liệu POM kích thước 150mm*100mm*70mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa Danpla (1220x2440x3mm), mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa danpla (4 x 1220 x 2440)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa danpla 3mm 1220x2440mm / VN (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa danpla 5mm 1220x2440mm / VN (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa Danpla Conduction kích thước: (1220*2440*5) mm, màu đen. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa danpla KT L353mm x W263mm x T3mm. Hàng mới 100%. 325476140026 (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa danpla KT L440mm x W350mm x T3mm. Hàng mới 100%. 325476140028 (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa dày 8mm, kích thước 3000*1250*8 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa để làm mặt tiếp xúc sản phẩm 1.5T*260*260mm TELIGHT. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa dẻo dùng lót giày (MILGUARD OCEAN C10) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa dẻo lót giày MILGUARD OCEAN C10, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa dẻo, kích thước rộng1.2m*dày 0.1mm*dài 20m/cuộn, mới 100%, chất liệu nhựa PET (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa dùng che côn trùng cho xe đẩy đồ ăn, nhà sản xuất Kanazawa-corporation. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa dùng để đậy linh kiện 300x430x3mm _ Blue hollow board [ZOH601040009] (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa dùng để sản xuất film, dạng cuộn 100m, kích thước 600x0.04mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa dùng làm mẫu chuẩn để so sánh độ dày lớp mạ Vàng (0.051um) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa dùng làm rèm, dạng cuộn (thành phần 60% PVC, 40% Fiber glass) PVC coated Fiber glass for curtain, YM-4202, khổ 2500 mm, định lượng 510.67g/m2, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa dùng làm tấm lót giày dùng trong ngành giày (dày 2.7 mm x 90" x 90"), không in hình in chữ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa ECTFE, loại glass fabric, đã được gia cố hai mặt bằng sợi vải thủy tinh, kích thước 3000X1500X2.3mm, hãng Agru, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa ép Compact Laminate (1220x2440x12mm) màu ghi 1005,(là tấm vật liệu mang đặc trưng của sản phẩm nhựa,được tạo từ nhiều lớp nhựa phenol formadehti và bột gỗ) dùng làm vách ngăn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa ép từ polyvinyl clorua và canxi cacbonat,1 mặt có hoa văn giả vân đá,phủ bóng bằng keo epoxy,không xốp,chưa đc gia cố,chưa gắn lớp mặt,không chứa chất hóa dẻo, kt (1220*2440*2.6)mm,mới100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa ép từ PVC+CaCO3, phủ bóng keo epoxy, k xốp,chưa gia cố+gắn lớp mặt,chưa kết hợp tương tự với vật liệu khác,k tự dính, k chứa chất hóa dẻo,dùng để lát sàn, kt (200x3000x16)mm,mới100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa epoxy (ĐỂ LÀM NỀN CỦA XE ĐẨY), Dày 10mm, kích thướcdài 1300mm* rộng 2000mm Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa EPOXY (kích cỡ: 1600X500X3MM) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa Epoxy 0.9T(0.8) WHITE EPOXY, KT: 1280*1208mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa Epoxy CB-U140HF 1040X1240 0.5T, kích thước 1040mmx1240mm; hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa Epoxy đi từ epoxy đã được ép lớp vải thủy tinh DZ-WG140HF 1040X1240 0.2T, kích thước 1040*1240mm; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa Epoxy dùng để trợ cứng bản mạch điện tử, chưa đục lỗ (thành phần chính:Continuous Filament Fiber Glass 50-65%,Epoxy Resin 35-60%).KT (37x12x0.8)mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa Epoxy DZ-WG140HF 1040*1240 0.2T, kích thước 1040mmx1240mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa Epoxy EPEZ17005, kích thước 255*410*1.05MM, dùng để sản xuất vỏ bảo vệ máy tính bảng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa Epoxy EPEZ18000, kích thước 255*410*0.87MM, dùng để sản xuất vỏ bảo vệ máy tính bảng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa Epoxy EPEZ19000, kích thước 255*340*1.05, dùng để sản xuất vỏ bảo vệ máy tính bảng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa Epoxy EPEZ20000, kích thước 255*350*1.18MM, dùng để sản xuất vỏ bảo vệ máy tính bảng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa EPOXY GLASS CLOTH LAMINATED SHEET 1000 x 600 x 3MM- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa Fiber ESD L400 x W370 x T8mm. Hàng mới 100%. 325463110007 (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa Fiber glass ESD L550 x W250 x T20mm. Hàng mới 100%. 324139030784 (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa FILM sử dụng cho máy in, Chiều rộng 914MM * dài 30M * dày 175G đường kính trong 5CM (411ZZ001734) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa FR4 (10x1020x1220)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa FR4 (12x1020x1220)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa FR4 (5x1020x1220)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa FR4 (8x1020x1220)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: tấm nhựa fr4 esd 370 x W320 x T18mm. Hàng mới 100%. 324133140008 (nk)
- Mã HS 39219090: tấm nhựa fr4 esd 370x400x15mm. Hàng mới 100%. 325463110014 (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa FR4 ESD KT 400 x 360x 5 mm. Hàng mới 100%. 324133140006 (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa Fr4 esd KT: W360 x L400 x T3 mm. Hàng mới 100%. 324133140005 (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa FR4 ESD, KT: W360 x L400 x T25mm. Hàng mới 100%. 3155510199ZF (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa FR4 W360 x L400 x T10mm. Hàng mới 100%. 315551018837 (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa FR4, từ nhựa epoxy kết hợp vải không dệt từ sợi thủy tinh, (chưa gia công, không xốp) dùng làm tấm kê trong công nghiệp. Kích thước: T(12*1020*1220)mm +/- 2%. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa gắn ống nối vào vách của máy bay, P/N: 27-14-90369, phụ tùng dùng cho máy bay thuộc nhóm 9820, có chứng chỉ EASA số: DE.21G.0082, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa H1422L kích thước 400x400x3mm, dùng làm tấm chắn sáng, linh kiện lắp thử nghiệm máy đo quang học, Mơi 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa H1423L kích thước 400x400x3mm, dùng làm tấm chắn sáng, linh kiện lắp thử nghiệm máy đo quang học, Mơi 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa hấng mực mã 102 (250*1000*5)mm sử dụng hấng mực thải của máy in (303002950), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa hấng mực, Chiều rộng 914MM * dài 30M * dày 175G đường kính trong 5CMhàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa High Pressure Laminate, được tạo thành từ các lớp giấy ép với nhựa melamin-formaldehyt, mã 1015SF, kích thước 4'x8'x0.6mm,có film bảo vệ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa HPL formica, Mã hàng: 3001T-60, kích thươc: 1220x2440x0.7mm (4'x8'x0.8mm); Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa HPL, Mã: 1015, KT: 2440X1220MM, FINISH: SF+P.FILM, THICKNESS 0.6MM, GRADE C2, được gia cố, được tạo thành từ các lớp giấy ép với nhựa melanin-formaldehyt, mặt phủ nhựa melamin, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa HPL, Mã: 3001, KT: 2440X1220MM, FINISH: GF+P.FILM,THICKNESS 0.7MM, GRADE WHITE được gia cố, được tạo thành từ các lớp giấy ép với nhựa melanin-formaldehyt, mặt phủ nhựa melamin, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa HPL, Mã: 6001, KT: 2440X1220MM, FINISH: SF, THICKNESS 0.7MM, GRADE C2 được gia cố, được tạo thành từ các lớp giấy ép với nhựa melanin-formaldehyt, mặt phủ nhựa melamin, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa HPL, Mã: 9081, KT: 2440X1220MM, FINISH: SF, THICKNESS 0.7MM, GRADE C2 được gia cố, được tạo thành từ các lớp giấy ép với nhựa melanin-formaldehyt, mặt phủ nhựa melamin, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa HPL,Mã:SILVER FOIL,KT:2440X1220MM,FINISH: STD+P.FILM,THICKNESS 0.7MM,GRADE ALU được gia cố, được tạo thành từ các lớp giấy ép với nhựa melanin-formaldehyt, mặt phủ nhựa melamin, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa không xốp từ acrylic, có lớp gia cố làm từ vải dệt thoi từ polyester, dạng cuộn khổ 10cm, nguyên liệu dùng cho rèm cửa, hàng mới 100% do trung quốc sản xuất. (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa làm từ nhựa và được gia cố bằng sợi thủy tinh,chịu được nhiệt:Sheet mould compound SMC-7035.Hàng mới 100%. KT (435.8m- 553.3 mx1m x0.03m) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa Laminate (1225x2445x0.7)mm, bằng plastic, bề mặt đã được gia công, in hình, dùng để ép lên sản phẩm gỗ (F-80712; F-79825; F-77040; F-71125; F-81138), mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate *21063, MATT,1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 10881, DRIZZLE,1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 11984A, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 14139, SAW CUT,1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 14140, SAW CUT,1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 21019, SUEDE,1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 21028, CLASSIC LEATHER (uốn cong),1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 21069, SUEDE (uốn cong),1550x3660x0.6mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 21941, SUEDE,1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 22114, SUEDE,1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 2341PF (uốn cong), 1220x2440x0.6mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 3087, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 3240, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 3352-S11; 1.0x1220x2440mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 3353-S11; 1.0x1220x2440mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 3639 SUEDE, 2440 x 1220 x 0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4435, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4437, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4452, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4465, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4473, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4475, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4483, 1830x2440x0.8mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4485, 1220x2440x0.8mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4486, 1220x2440x0.8mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4487, 1220x2440x0.8mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4505, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4506, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4516, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4519, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4523, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4528, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4533, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4535, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4536, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4537, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4540V, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4556, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4561, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4562, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4570, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4571, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4575, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4576, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4578, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4580, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4581, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4583, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4589, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate 4590, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate dùng để dán lên bề mặt đồ nội thất (BACKER) KT: 1220*2440*0.7MM, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate hiệu Formica CC 0459 FV, 1.0mmx4'x10' PVC, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate LK403, 1220x2440x0.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate mẫu A5 (148x210mm)- 180FX FY2015, hàng F.O.C, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate No.1 White#1001; 0.5x1220x2440mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate No.4 Grey#1011; 0.5x1220x2440mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: TẤM NHỰA LAMINATE SIZE 1220X 2440 X0.7MM (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate X1005, không hiệu, nhà sx: K.D.FEDDERSEN UEBERSEEGESELLSCHAFT MBH, 2820 x 1300 x 0.7mm, 20 tấm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminated (bằng nhựa melamine, không tự dính) dùng làm mặt ván gỗ, kích thước 0.7mm 4'x8', loại SM 6875 IM gồm 1445 kgs, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa laminate-MELAMINE DECORATIVE LAMINATED SHEETS, PP 5150 NT, SIZE: 0.8MM 4'X8'. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa liên kết các lớp bản mạch PP: EM-A5B #1080 RC67% 514mm*614mm YEL/HF 20"*24" (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa lót gót giày/ Tấm nhựa lót gót giày (103153381660, 18/02/2020, mục 1) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa màu đen khổ A4, dùng để lắp vào đồ gá che phần ánh sáng lọt qua CUTTING SHEET, PVC, ADHESIVE, A4 MATTE BLACK, JCSA4, JNBB683300 (nk)
- Mã HS 39219090: TẤM NHỰA MÀU XÁM, KÍCH THƯỚC 1.37Mx2M, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa mẫu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa MC kích thước 25*600*1200mm, trọng lượng21.6Kg/tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa MC xanh 115x160x40mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa MC, kích thước 12*600*1200mm, trọng lượng 10.5kg/tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa melamine cứng, màu vàng PS-1131, kích thước 1.0tx1000mmx1000mm, dùng để sản xuất gioăng đệm xe máy. Áp dụng thuế ưu đãi đặc biệt theo NĐ 155/2017/NĐ-CP (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa melamine dùng để trang trí không có hoa văn, đã gia công cán mỏng, không xốp,mã 5150 NT, kt:1220 x2440 x0.8mm, nsx: FORMICA DECORATIVE MATERIALS (CHINA) CO LTD.(1 Sheets 1 PCE)Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa mica 000 (5x1220x2440)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa mica 90*43*2 mm. Nhà sản xuất: CLC, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Nhựa Mica, KT: W360 x L400 x T5mm. Hàng mới 100%. 315457500213 (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa nhiệt dẻo Thermoplastic DIANA 0.9 XTRA đã phủ keo, đã được gia cố bằng sợi tăng cường, không in, kích thước 110x140cm, dùng để sản xuất nguyên phụ liệu làm giày. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa nhôm 1200 X 2400 X 3mm (màu xanh) ALCOREST, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa nhôm 2440X1220X3MM EV2002 ALCOREST, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa- No.108- Item: 9008- ID:32mm- Size:0.07mm x 1000mm x 30m- 4.7 Kg/cuộn nâu- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa PE, Kích thước 129.01*59mm, phục vụ đóng gói hàng hóa (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa peek CTĐ, KT: W120 x L360 x T10mm. Hàng mới 100%. 315551018873 (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa Peek esd 85x250x10mm. Hàng mới 100%. 325463110012 (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa peek ESD W120 x L360 x T15 mm. Hàng mới 100%. 325463110015 (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa PEEK, kích thước 10*600*2000mm, trọng lượng16.5Kg/tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa phenolic bakelite KT 600x1200x10mm (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa plastic (200x140cm), không hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa Polycarbonate, kích thước: 100*100*10mm, nhãn hiệu: Sadney, hàng mẫu. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa polyethylen (UPE), (quy cách 1000*2000*25mm), (không xốp và chưa được gia cố, chưa thiết kế bề mặt, chuyên dùng chế tạo linh kiện cơ khí). Mới 100%- UPE sheet 1000*2000*25mm (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa polyme vinyl clorua (PVC), đã tráng một lớp cản quang, chưa in hình, in chữ,KT:1.1x10.8(cm),1.55g/miếng,20kg/CT., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa Polypropylen (PP), loại cứng, dạng tấm, được bọc ngoài bằng vải không dệt, kích thước (T1 x 1600 x 1700) mm, dùng để ốp khoang hành lý ô tô.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa Polypropylene (PP), kích thước: 100*100*10mm, nhãn hiệu: Sadney, hàng mẫu. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa POM 500x500x10mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa POM 500x500x30mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa POM 500x500x40mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa POM CTĐ KT:W360 x L400 x T15mm. Hàng mới 100%. 315551018842 (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa POM CTĐ, KT W360 x L400 x T12mm. Hàng mới 100%. 315551018872 (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa POM KT 600x300x40mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa Pom màu trắng (KT: 1000x1000x10mm), chất liệu Polyoxi methylene, làm đầu ra đầu vào cho máy. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa POM(Poly oxymethylene), kích thước 10*610*2000mm, trọng lượng 17.33kg/tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa PORVAIR kích thước 210*300mm, Nhà sản xuất: Pil Membranes Ltd, 30 tấm/ tờ, hàng mẫu dùng thử độ sắc sản phẩm, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa PP 2400x1220x 20mm/ VN (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa PP 2440x1220x 10mm/ VN (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa PP 5T 1165x1100 mã TM-SUG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa PPS (Polyphenylene sulfide plastic board), kích thước 250*250*6mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa PU 1500x1000x2mm (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Nhựa Pvc (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa PVC (LxWxt: 2440x1220x5 mm). Mới 100%/ CN (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa PVC cứng KT: 610 x 101 x 5mm B2007558 (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa PVC đã được in màu, in vân gỗ và tẩm keo melamine, không tự dính, không xốp, dùng làm mặt bàn, kích thước 1250x2470x0.20 mm, nsx SHENZHEN SWIFT IMO & EXP CO., LTD mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa PVC đã gia cố bằng vải dệt từ sợi polyester,loại 270GSM, không xốp, dạng cuộn, chưa in hình chữ,dùng để in ấn,quảng cáo.KT:2.1-3.2x 60m,dày 0.22mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa PVC dùng để trang trí đồ nội thất, dạng cuộn- PVC film (khổ rộng: 1.4M, dài: 1000M), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa PVC không dính, không xốp, kích thước chiều ngang: 28cm, dùng trong y tế (sản xuất túi đựng nước tiểu), dày: 0.12mm. Hàng mới: 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa PVC làm rập trong ngành may, size:1.0x900x1800mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa RELION mã A10 4545 00 000, mới 100% (1000 tấm, kích cỡ 1m x 1.5m-nguyên liệu làm giầy),(02 PP, 1655KgGW) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa RELION mã A14 4545 00 000, mới 100% (150 tấm, kích cỡ 1m x 1.5m-nguyên liệu làm giầy) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa RELION mã F11 4545 00 000, mới 100% (1000 tấm, kích cỡ 1m x 1.5m-nguyên liệu làm giầy) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa silion trắng dạng cuộn, size: 530X530X130. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa sử dụng cho máy in, model:CQUM,350*25*25MM độ dày L50UM, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa t0.3; L1m dùng cho máy gia công kim loại. Code: 426201. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa TADAS NERO mã 560 1600 70 000, mới 100% (1500 tấm, kích cỡ 1m x 1.5m-nguyên liệu làm giầy) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa TALYN APP1 mã 463 4400 32 000, mới 100% (200 tấm, kích cỡ 1m x 1.47m-nguyên liệu làm giầy) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa TALYN TAG1 mã 435 5500 00 000, mới 100% (1000 tấm, kích cỡ 1m x 1.5m-nguyên liệu làm giầy),(02 PP, 919KgGW) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa TALYN TMS1 mã 477 3100 00 000, mới 100% (1000 tấm, kích cỡ 1m x 1.47m-nguyên liệu làm giầy),(02 PP, 1246 KgGW) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa tổng hợp dùng để đỡ và cố định s/p trong quá trình CNC. KT(1041.4 x 1244.6)mm, dày:1.5mm (không xốp, không dính, không gia cố với vật liệu khác) NSX:SHENZHEN SUREU TECHNOLOGY CO.,LTD Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa TPU đã được gia cố dạng cứng không in chữ,không in hoa văn(nguyên liệu dùng sản xuất tấm lót mặt giày)(1400*0.023mm Laser) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa trắng FR-4, kích thước 325*365*5.0mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa tráng nhôm dùng trong công đoạn đóng gói của màn hình TIVI OLED 55 inch, kích thước (1570*1330*0.19)mm, nhà sản xuất YNC, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa trang trí giày, size: 220x98x3mm (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa trong PVC 1200x700x3mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa trong PVC 1400x700x3mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa trong suốt dùng để kiểm tra chất lượng bản in, cỡ A4 (Kích thước: 210 x 297mm) TEST CHART FOR EMIP A4 SIZE_VERTICAL, PET FILM, QI8-0232-A01, JNBB683200 (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa tự dính in biểu tên khu vực, cỡ 60*40mm. Hàng mới 100%(NAME TAG) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa ULTEM, kích thước 10*610*1220mm, trọng lượng 10kg/tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa Unilate, kích thước 5*1000*1000mm, trọng lượng 8.25kg/tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa Urethane cách nhiệt không hiệu đã qua sử dụng dùng trong bảng quảng cáo, quy cách 50mm x 1200mm x 2400mm (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa Urethane, kích thước 10*1000*1000mm, trọng lượng 14kg/tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa vân gỗ, không xốp và chưa được gia cố. màu YL-34 Kích thước:1070mm x 2420mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa xốp dùng làm lớp đệm trong quá trình sản xuất JIG, kích thước 500x500mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa xốp kích thước 600x900x75T, chất liệu nhựa PP, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa XPC, kích thước 0.4T*1030*1230mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa(1130*970*100)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa(380*280*3)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa(440*280*3)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa(523*393*3)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa(525*380*3)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa, làm máng hứng sản phẩm 500*500mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa, No.216- Item: 9013AJ- ID:76mm- Size:0.13mm x 1000mm x 100m- 25.6Kg/cuộn nâu- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nhựa, từ nhựa PP, (chưa gia công, không xốp) dùng làm tấm kê trong công nghiệp. Kích thước: (1500*3000*10)mm+/-5%. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nylon 47*1500mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nylon 5*25 cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nylon 5.5*25 cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm nylon dùng làm phôi in dạng cuộn,kích thước 43mmx120m (nk)
- Mã HS 39219090: Tam nylon/ Tấm nylon (violet), kích thước (0.05Tx1300x1300) mm (Hàng mới 100%) dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm pe đen 10kg để bọc rác, kích thước 37*60 cm. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39219090: TẤM PHÂN CỰC TRÊN J174287UP DÙNG CHO MÀN HÌNH HIỂN THỊ LCD (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm phim cảm áp không dính dùng để kiểm tra áp lực con lăn Roller trong máy Laminator, kích thước 310 mm x 3 m (Prescale film), mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm phim DDT bằng plastic có in phủ bề mặt, không tự dính được, dùng để làm nhám khuôn trong công nghiệp (KT: 1300 x 1000 mm). Mã hàng: H-597. Hàng mới: 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: TẤM PHIM DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP SẢN XUẤT VÁN ÉP PHỦ FILM, KÍCH THƯỚC: 30x30CM, MỚI 100%, HÀNG MẪU (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm phíp (chất liệu nhựa tổng hợp) kt: (1000 x500x30) mm, (PS1121E), hiệu: KASAGISANGYO, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm phíp bằng nhựa (tấm phíp sợi thủy tinh ép nhựa) (thành phần gồm nhựa epoxy và sợi thủy tinh ép nhựa) (3240 EPOXY GLASS FIBER SHEET THICKNESS 3MM) kích thước: 1020*2020mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm phíp phủ đồng, bằng vật liệu nhựa bakelit, phủ đồng hai mặt, độ dày phủ 35 micromet, dùng làm phôi bản mạch điện tử. Mã hàng: FR4, kích thước: (1041*1245)mm, độ dày 1.5mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm phôi nhựa màu xanh, FILM_IDEALINE FILM (508mm*610mm_100Sheet), P/N: FM8900-000005. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: TẤM PHÔNG NỀN CHỤP HÌNH, KÍCH THƯỚC: 3X7M, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm phủ PVC chống tĩnh điện dùng để phủ lên linh kiện điện tử, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm phủ tủ lạnh bằng nhựa tổng hợp, KT:(129x56)cm+-10%, NSX: Zhejiang Yiwu Co., Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Plastic cứng không xốp (Công dụng được dùng để dán đế khuôn dao)(đã được gia cố bề mặt không in hình) (độ dầy1.5mm* dài1m* rộng1m) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm POM chống tính điện màu trắng, KT: W300 x L600 x H10mm, bằng nhựa POM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm POM KT 600*300*15mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm POM KT 600x300x20mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm PV trong suốt, dày 3mm/ VN (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm PVC dạng cuộn tĩnh điện KT 1370x30000x0.45mm (CH). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm PVC dẻo tráng carbon 0.3mmx1370mmx30m _ ESD PVC grid curtain film [OTR0036] (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm Shoji (hiệu Warlon) bằng nhựa PVC dùng trang trí bên trong nội thất- Plastic sheet-Shoji Warlon K102 kt: 930x1850x0.3mm/sheet, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: TẤM SILICON SỬ DỤNG ÉP TRONG HÀNG MAY MẶC (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm silicone dùng để ép sản phẩm KT: 310*410*3mm, mã: 45HST. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm silicone dùng để in chuyển nhiệt, kích thước: (17.9x39)cm, dày: 0.11mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm SuperGuard TPO bằng nhựa dày 1.5mm, khổ 1340mm,màu xám/đen, dùng trong xây dựng, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm SuperGuard TPO URSG bằng nhựa dày 1.5mm (khổ 1340mm), màu xám, dùng trong xây dựng, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm tạo áp, chất liệu bằng nhựa tổng hợp, Mã: 5411800, nsx: Hach Lange, dùng để tạo áp suất cho hệ thống tuabin lò hơi, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm thấm dầu NanoPAD45, (100 tấm/kiện) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm thớt chặt giày PP-117x50x2cm- Màu trắng (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm thớt dập: PP 117cm x 50cm x 5cm (T)-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm thớt dập: PP 138cm x 50cm x 5cm (T)-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm thớt dập: PP 145cm x 50cm x 5cm (T)-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm thớt dập: PP 16cm x 5cm x 2cm (T)-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm thớt dập: PP 20cm x 8cm x 2cm (X)-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm thớt dập: PP 20cmx8cmx2.0cm (T)-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm thớt dập: PP 22cm x 35cm x 2cm (X)-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm thớt dập: PP 23.5cm x 18cm x 2.5cm (T)-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm thớt dập: PP 30cm x 20cm x 2cm (T)-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm thớt dập: PP 40cm x 25cm x 2cm (X)-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm thớt dập: PP 45cm x 20cm x 2cm (X)-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm thớt dập: PP 60cm x 30cm x 2.0cm (T)-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm thớt dập: PP 75cm x 43cm x 5cm (T)-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm thớt dập: PP 90cm x 43cm x 5cm (T)-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm TPU chống thấm khổ 54 dùng cho ngành giày. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm ván bằng nhựa, nhà sản xuất Dongwha Korea Co.,Ltd, SN: 202005031001, KT 300*300mm, mẫu kiểm tra màu sắc và kết cấu. Hàng đã qua sử dụng. (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm vật liệu composit được ép từ các lớp vải dệt thoi từ xơ thủy tinh với chất kết dính là nhựa epoxy (Tấm composit tổng hợp) mã ES-3261A; kích thước: 1150*1250*6mm; KQPTPL: 747/TB-PTPL(28/07/14) (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm vật liệu không xốp, tạo thành từ giấy được thấm tẩm đậm keo formaldehyde giòn mang đặc trưng của sản phẩm nhựa, KT(1300x2500x0.25) mm+/-10%, định lương 220g/m2, mới 100% TQSX (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm vật liệu mang đặc trưng của sản phẩm nhựa (Màu Đen): 2500x1250x0.15(mm),(được tạo thành từ giấy đã thấm tẩm đậm và tráng phủ bằng nhựa phenolic, dùng để sản xuất gỗ ván ép). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm vật liệu trang trí mang đặc trưng của sản phẩm nhựa, tạo thành từ lớp giấy đã được thấm tẩm nhựa Melamine Formaldehit L-201(T-While), kích thước:1240x2480mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm xốp 6*6cm.Hàng mới 100%/ CN (nk)
- Mã HS 39219090: Tấm xốp PE Foam 920 x 1120 x 20mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: TAM.EVACL/ Tấm lót nắp đế đèn bằng nhựa, kích thước 134*115*3.5mm. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: TAMNHUA/ Miếng nhựa (Model: TM-80, thương hiệu REVERSE, dùng để dán đế chân vịt của máy may trong nghành may công nghiệp, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: TARP-WJ04/ Vải bạt lưới PE dạng cuộn, khổ 1.83m, màu Black, 70gr/m2 (nk)
- Mã HS 39219090: TARP-WJ21/ Vải bạt tráng phủ PE dạng cuộn, khổ 1.88m, màu Green/Black,115gr/m2 (nk)
- Mã HS 39219090: TARP-WJ41/ Vải bạt tráng phủ PE dạng cuộn, khổ 1.83M, màu Green/Black, 137gr/m2 (nk)
- Mã HS 39219090: TB0013/ Tấm phiến/FOIL 301598 WHITE 640mm*122m (nk)
- Mã HS 39219090: TB4/ Mút xốp từ plastic dày 0.8mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: TB59/ Tấm nhựa PP độ dày 0.6mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: TC0012/ Vách ngăn nhựa PP (934 *113*3mm-753*113*3mm), dùng để chứa đựng và bảo quản sản phẩm trong nhà xưởng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: TC0274/ Nhựa danpla- Màu xanh dương, 1.2*2.4m*5mm (nk)
- Mã HS 39219090: TC09/ Thanh nhựa dùng để cố định đầu cáp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: TCCB00050012/ Tấm tăng cường các loại bằng nylon dán thêm lớp giấy da bò (54 inch) TCCB00050012 (nk)
- Mã HS 39219090: TCHE/ Tấm che nắng bằng nhựa loại xoay bằng trục puly thép (nk)
- Mã HS 39219090: TCN4/ tấm chắn bằng nhựa, kích thước 2*2m (nk)
- Mã HS 39219090: TD10/ Tấm lót gót giày bằng nhựa kích thước 1m x1.45m, dùng để sản xuất giày (Dòng 11 TK HHNKNQ 103244630750)- RITE N180N- 1.8 MM size 1m x1.45m (nk)
- Mã HS 39219090: TD2006007/ Tấm lọc Carbon 11.5 x 11.5 cm,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: TĐMĐSDSP/ M-SHET-03# Tấm nylon bọc sản phẩm các loại (nk)
- Mã HS 39219090: TĐMĐSDSP/ S-SHET-01# Tấm nilon các loại (dùng để đóng gói sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39219090: TECNOPREN 118/ Pho mũi của giày bằng nhựa đã được tráng keo (nk)
- Mã HS 39219090: Tem nhãn 165x100mm, chất liệu chính bằng nhựa tổng hợp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: TF000104/ Tấm plastic từ polypropylen đã gia cố lớp giấy, kích thước: 334x572mm, 3000 sheet 573.14m2 (NVL SX file hồ sơ) (nk)
- Mã HS 39219090: TH/2DBD0001000/ Tấm Danpla màu xanh,chất liệu nhựa PP, kích thước 3x1220x2440mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: TH/2MTV2711910/ Tấm nhựa PVC có khuyết một mặt KT 140x110x0.3mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: TH/7PAC0004400/ Màng quấn Pallet bằng Plastic- PE (kích thước 0.02mm * 500 mm * 250 m). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: TH/7PAC0032000/ Xốp Foam 0.5mm x 1.4m x 600m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Thảm chống tĩnh điện 1x10m bằng nhựa, dùng đặt trên bàn thao tác tại nhà xưởng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Thảm chống tĩnh điện- Bóng/ VN (nk)
- Mã HS 39219090: Thảm dính bụi / CN (nk)
- Mã HS 39219090: Thảm dính bụi / VN (nk)
- Mã HS 39219090: Thảm dính bụi- BZVC000416 (nk)
- Mã HS 39219090: Thảm dính bụi- Màu xanh, 600mm*900mm*30um*800g, hàng mới 100%/ CN (nk)
- Mã HS 39219090: Thảm dính bụi/ CN (nk)
- Mã HS 39219090: Thảm dính bụi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Thảm sàn Facilities Consumable/N/A/Pedal pad- 26*45, blue, polyethylene film,hàng mới 100%, 2FSN-K40125, HFCPR-0158 (nk)
- Mã HS 39219090: Thảm sàn Pedal pad()//26*45, blue,polyethylene film, 1 easy tear angle, 1mm/book, 30 sheets/book,hàng mới 100%, 2FSN-K10044, HFCPR-0157 (nk)
- Mã HS 39219090: THẢM TẬP FITNESS- Nhãn hiệu:DOMYOS- Chất liệu:100.0% PE Foam Polyethylen- Model code:8131781 (nk)
- Mã HS 39219090: THẢM TẬP YOGA- Nhãn hiệu:DOMYOS- Chất liệu:Foam 100.0: 100.0% Foamed Styrene Ethylene Butadiene Styrene- Model code:8506628 (nk)
- Mã HS 39219090: Thảm xốp 2 mặt gấp gọn cho bé ABC Marcus & Marcus (MNM Reversible Playmat- ABC), Mã MNMBB34. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Thanh cuốn nhựa S45hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Thanh nhựa FM750 75 độ 5 mét(411ZZ001499), mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Thanh nhựa gỗ WPC dùng để ốp trần, ốp tường trong nhà và bên ngoài nhà, dạng rỗng, bề mặt phủ UV và phun màu, Kích thước: 150*25*2900mm, model: C1970. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: Thanh phào nẹp nhựa ép từ PVC+CaCO3, phủ bóng keo epoxy, k xốp,chưa gia cố+gắn lớp mặt,chưa kết hợp tương tự với vật liệu khác,k tự dính, k chứa chất hóa dẻo,kt[(27-60)*3000*(2-6)]mm,mới100% (nk)
- Mã HS 39219090: Thẻ nhựa,60*163*0.55MM, (411244253)hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Thiết bị vật tư phục vụ giàn khoan dầu khí: Bạt chống thấm nước bằng plastics KT rộng 3' 10" x dài 1FT x Cao 2FT Part: 3925T48. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: THIKE-HANSO/ Nắp che máy bằng nhựa ENBT6H-990-813-5-F367-G600-N5.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: THK-04/2020-8/ Dây buộc cáp L200 (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt bảng bằng nhựa (50*100*2 cm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt cắt (Tấm thớt chặt giày PP)(PP 1200mm x 450mm x 50mm) Màu Xanh-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt chạy CNC size 10 (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt chạy CNC size 11 (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt chạy CNC size 12 (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt chạy CNC size 13 (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt chạy CNC size 14 (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt chạy CNC size 4 (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt chạy CNC size 5 (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt chạy CNC size 6 (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt chạy CNC size 7 (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt chạy CNC size 8 (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt chạy CNC size 9 (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt nhựa (1100*600*50) mm, dùng kê chặt nguyên phụ liệu để sản xuất giày, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt nhựa (1400*600*50) mm, dùng kê chặt nguyên phụ liệu để sản xuất giày, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt nhựa (1600*500*50) mm, dùng kê chặt nguyên phụ liệu để sản xuất giày, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt nhựa (200*85) mm, dùng kê chặt nguyên phụ liệu để sản xuất giày, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt nhựa (400*300*50) mm, dùng kê chặt nguyên phụ liệu để sản xuất giày, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt nhựa (50*100*2) cm (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt nhựa công nghiệp (Xám) (Không bào lại) 150 x 40 x 5 cm (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt nhựa màu trắng 117*50*5 cm (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt nhựa màu trắng 138*50*5 cm (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt nhựa màu trắng 20*8*2 cm (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt nhựa màu trắng 30*20*2 cm (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt nhựa màu trắng 35*20*2 cm (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt nhựa màu trắng 40*20*2 cm (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt nhựa màu trắng 45*20*2 cm (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt nhựa màu trắng 60*30*2 cm (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt nhựa màu xanh 117*50*5 cm (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt nhựa màu xanh 138*50*5 cm (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt nhựa màu xanh 20*8*2 cm (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt nhựa màu xanh 30*20*2 cm (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt nhựa màu xanh 40*20*2 cm (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt nhựa màu xanh 70*60*2 cm (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt nhưa xanh- dùng chặt nguyên liêu (200x200x10 mm)/ VN (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt xanh 120*40*5 cm (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt xanh 150*40*5 cm (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt xanh 150*50*5 cm (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt xanh 35*45*1.5 cm (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt xanh 50*40*1.5 cm (nk)
- Mã HS 39219090: Thớt xanh 80*40*5 cm (nk)
- Mã HS 39219090: TIL/ Băng nhựa plastic mỏng các loại, không xốp, đã được gia cố bề mặt (không tự dính), độ dày 0.075-0.125 mm, bề rộng 30.0-79.9mm, dùng trong sản xuất linh kiện loa. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: TK- PLAG/ MẶT BẢO VỆ CỦA MÀN HÌNH CẢM ỨNG BẰNG PLASTIC (nk)
- Mã HS 39219090: TKN/ Tấm keo nhiệt dung lót mũi, gót giầy bằng nhựa, kích thước 1.1*1.4 m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: TL01/ Tấm lót giày bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39219090: TLBP016/ (M10100195) Linh kiện ép nhựa bên phải (tấm nhựa) S2601, DSM TV4 461 KL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: TLBT016/ (M10100194) Linh kiện ép nhựa bên trái (tấm nhựa)S2601,DSM TV4 461 KL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: TLGN/ Tấm lót giày bằng nhựa (loại RX3165, 100*150cm) (nk)
- Mã HS 39219090: TLMN01/ Tấm lót bằng nhựa (Lót mũi giày). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: TL-N/ Tấm lót bằng nhựa dày 0.40mm, kích cở 1m x 1.45m dùng làm giày (nk)
- Mã HS 39219090: TLT/ TẤM LÓT (BẰNG NHỰA, 1 SHEET 1 MTR) (nk)
- Mã HS 39219090: TN/ Nhựa tấm từ TPU, khổ 47' dùng để sản xuất giày- TPU SHEET 47" (nk)
- Mã HS 39219090: TN1/ Nhựa tấm từ TPU, khổ 47' dùng để sản xuất giày- 0.7T TP-GSC(BASE:CLEAR) (GLOSSY) 47" (nk)
- Mã HS 39219090: TN11/ Nhựa tấm làm từ TPU dùng để sản xuất giày, dày 0.7mm, khổ 48cm (16 MTR)- SPARK SALA (0.7mm*48cm) (nk)
- Mã HS 39219090: TN15/ Tấm nhựa làm từ TPU dùng để sản xuất giày- KFC-HG PLUS 186T RAINBOW (nk)
- Mã HS 39219090: TN2/ Nhựa tấm từ TPU, khổ 47' dùng để sản xuất giày- 0.7T TP-GSC(BASE:WHT) (GLOSSY) 47" (nk)
- Mã HS 39219090: TN3/ Nhựa tấm từ TPU, khổ 44' dùng để sản xuất giày- NASA-T 44" (nk)
- Mã HS 39219090: TN7/ Nhựa tấm làm từ TPU khổ 36' dùng để sản xuất giày- TU-265-0.7T (nk)
- Mã HS 39219090: TN-85C/ Tấm nhựa (0.3*28*50)MM (nk)
- Mã HS 39219090: TN9/ Nhựa tấm khổ 44' từ TPU dùng để sản xuất giày- EXCELLON SKIN (BASE:WHT) 44" (nk)
- Mã HS 39219090: TN9/ Tấm nhựa làm từ TPU dùng để sản xuất giày- EXCELLON-A(85) 0.7MM X 47" (nk)
- Mã HS 39219090: TNH01/ Tấm nhựa các loại dùng để hỗ trợ máy cắt giấy. Kích thước 0.8*700*0.3mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: TNLCGG01/ CT-ULTRAFIT 1.00MM DOUBLE/C- Tấm nhựa làm cứng gót giày (1MM,110CM*140CM) Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: TNLCGG01/ MILFORCE 2451 (Length: 145cm, With: 100cm, Height: 36cm, 500 Sheets)- Tấm nhựa làm cứng gót giày, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: TNLCGG01/ MILSOFT 25R(Length:145cm, With:100cm, height:34cm)- Tấm nhựa làm cứng gót giày, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: TNLCGG01/ Tấm nhựa làm cứng gót giày- Imperflex V25P (nk)
- Mã HS 39219090: TNLCGG01/ TP-E568R SHT/BP (length:100, with:40, height:40)- Tấm nhựa làm cứng gót giày, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: TNLG/ Tấm nhựa lót gót giày/ 0.35-0.45mm MILSOFT 25 145*100cm (500.00TAM725.00MTK) (nk)
- Mã HS 39219090: TNP22/ Dây chống bai (Dây Mobilon) (nk)
- Mã HS 39219090: TNTT-62/ Tấm nhựa tráng thủy T1.5 16.50CM (nk)
- Mã HS 39219090: TOE PUFF/ TOE PUFF (black 110g*54") poly(ethylene terephthalate)- Tấm nhựa không xốp bằng poly(ethylene terephthalate) đã được gia cố bằng vải polyeste dùng để lót giày (nk)
- Mã HS 39219090: TOOL070596/ Màng chít, chất liệu bằng plastic. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: TOOL070731/ Nilong nổ đóng kiện (1.2mx100m/cuộn). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: TOPBOX_BTM_VCI_VN1|DM/ Tấm VCI bằng nhựa, KT L2.0xW2.0m (nk)
- Mã HS 39219090: TPOPPLUS/ Màn phim quang TPOP PLUS (21D)55", khổ ngang 1290mm, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: TPU/ Tấm nhựa dẻo THERMOPLASTIC POLYURETHANE TPU 0.025mm 48'' (3000yds) (nk)
- Mã HS 39219090: TPU/ Tấm TPU đã qua tráng phủ keo và gia cố thêm nhựa (R8036-1370 mm *0.7 mm) (nk)
- Mã HS 39219090: TPU/ Tấm TPU trong (Tấm từ Plastic) khổ 102 cm (nk)
- Mã HS 39219090: TPU001/ Màng nhựa TPU khổ 52" (TPU Film (08S1 52 INCH 0.5MM JMY PR375 S MATTE HM TPU.R-131)) (nk)
- Mã HS 39219090: TPU001/ Tấm nhựa TPU khổ 36" (OZONE RUBBER BUMPER) (nk)
- Mã HS 39219090: TPU2/ Tấm TPU H83 MATTE-1370mm*0.5mm (nk)
- Mã HS 39219090: TPU2/ Tấm TPU P85-HM 1340mm*0.7mm. (nk)
- Mã HS 39219090: TPU2/ Tấm TPU R8010 MATTE-EPM1-1370mm*0.5mm. (nk)
- Mã HS 39219090: TRINA-REFLECTIVE FILM/ Tấm phản quang của tấm pin năng lượng mặt trời 7A001033. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: TSD069/ Tấm phân cực bằng nhựa PVA (hàng mẫu) (nk)
- Mã HS 39219090: TTBT228B/ Miếng xốp- TTBT228B (nk)
- Mã HS 39219090: Túi xốp khí hồng 175*(230+300) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: TXBZN500374/ Mút xốp chèn hàng- TXBZN500374 (nk)
- Mã HS 39219090: TXJVZ626101/ Mút xốp chèn hàng- TXJVZ626101 (nk)
- Mã HS 39219090: TXJZZ609032/ Mút xốp chèn hàng- TXJZZ609032 (nk)
- Mã HS 39219090: TXQBC572067/ Mút xốp chèn hàng- TXQBC572067 (18x28x169)mm (nk)
- Mã HS 39219090: U01O200600712/ Miếng xốp bảo vệ, kích thước 350*100*30mm, hiệu Microtest, hàng mới 100%, 710090016993 (nk)
- Mã HS 39219090: U01O20060134/ Miếng bọt xốp (foam), kích thước:2*4*2.5mm, hàng mới 100%; 710090015878 (nk)
- Mã HS 39219090: U01O20060135/ Miếng bọt xốp (foam) dạng tấm (chống mài mòn và chống xước),kích thước:250*200*48mm, hàng mới 100%; 710090015916 (nk)
- Mã HS 39219090: URFO001/ Miếng xốp chống va đập cách nhiệt dùng để lắp ráp trong sản phẩm, URETHANE FOAM, 05020G030U(20X30X5)-2DR5710004 (nk)
- Mã HS 39219090: UTA21B-15A/ Màn phim quang UTA21B-15A, khổ ngang 1220mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: UTA22-15EE/ Màn phim quang UTA22-15EE, khổ ngang 1020mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: UTA40-14B-1320/ Màn phim quang UTA40-14B, khổ ngang 1320mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: UTA41-16A/ Màn phim quang UTA41-16A Y19_820_RU8, khổ ngang 1120mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: UTA41-16A-1120/ Màn phim quang UTA41-16A Y19_750_RU8, khổ ngang 1120mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: UTQ70H-8B/ Màn phim quang UTQ70H-8B, khổ ngang 1090mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: UTX11-14D/ Màn phim quang UTX11-14D, khổ ngang 1346mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: UTX11-14P/ Màn phim quang UTX11-14P Y19_550_Q60_2CAV, khổ ngang 1464mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: UTX11-14P-890/ Màn phim quang UTX11-14P Y19_650_Q60, khổ ngang 890mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: UTX11-16P-1020/ Màn phim quang UTX11-16P Y19_750_Q60, khổ ngang 1020mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: UVL-0039/ Kẹp máy con của điện thoại (nk)
- Mã HS 39219090: UVL-0054/ Miếng chêm đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 39219090: UVL-0063/ Miếng giữ mic bên trong điện thoại (nk)
- Mã HS 39219090: UVL-0066/ Miếng nhưa trong suốt bảo vệ màn hình điện thoại (nk)
- Mã HS 39219090: UVL-0067/ Miếng nylon dán để che lỗ (nk)
- Mã HS 39219090: UVL-0068/ Miếng phản quang (nk)
- Mã HS 39219090: UVL-0070/ Miếng xốp để bảo vệ sản phẩm (nk)
- Mã HS 39219090: UVL-0071/ Móc giữ tay cầm điện thoại (nk)
- Mã HS 39219090: UVL-0094/ Tấm phản chiếu ánh sáng (nk)
- Mã HS 39219090: UVL-0125/ Miếng giữ bàn phím bên trong điện thoại (nk)
- Mã HS 39219090: UVL-0216/ Nắp pin (nk)
- Mã HS 39219090: UVL-0217/ Miếng nhựa trong bảo vệ màn hình (nk)
- Mã HS 39219090: UVL-0219/ Miếng trợ lực (nk)
- Mã HS 39219090: UVL-0307/ Miếng giữ linh kiện (nk)
- Mã HS 39219090: U-VMA0202-0201000-CS-EMI/ Tấm nhựa POLYETHYLEN Film (U-VMA0202-0201000-CS-EMI) dùng trong sản xuất bản mạch in. KT 270*88mm (nk)
- Mã HS 39219090: U-VMA0202-0201000-SS-EMI/ Tấm nhựa POLYETHYLEN Film (U-VMA0202-0201000-SS-EMI) dùng trong sản xuất bản mạch in.KT 270*88mm (nk)
- Mã HS 39219090: U-VUG0398-0201000-SS-KT1/ Tấm nhựa POLYETHYLEN Film (U-VUG0398-0201000-SS-KT1) dùng trong sản xuất bản mạch in: KT 166.7*25mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: UWIDE HOUSING/ Khung nhựa bao ngoài tấm phim lọc dùng để sản xuất camera điện thoại (RLAHS011A) (nk)
- Mã HS 39219090: V007/ Tấm Mica (LAMINATE dày 0.7mm) (nk)
- Mã HS 39219090: V008/ Viền nhựa PVC (Khổ 23;45 x1 mm) (nk)
- Mã HS 39219090: V0094/ Màng nylon bảo vệ (nk)
- Mã HS 39219090: V10009/ Màng nhựa PE, kích thước: 18mic*500mm*400mm (1 cuộn dài 350m) (nk)
- Mã HS 39219090: V10012/ Dây đai composite 25mm, chất liệu nhựa polyester phủ polymer, dùng để đóng, buộc hàng hóa (1 cuộn dài 500m) (nk)
- Mã HS 39219090: Vách ngăn compact kháng nước, độ dày 12mm, kích thước 2440 x 1220mm. Hàng mới 100%, 2FSN-K20088 (nk)
- Mã HS 39219090: Vách nhựa (310*175*45)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Vách nhựa (550*310*90)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Vách nhựa 475*435*130mm (nk)
- Mã HS 39219090: Vách nhựa 7C, kt: 510*450*400*3mm (nk)
- Mã HS 39219090: Vải dệt ép nhựa PVC 300gms (PVC FLEX BANNER), kích thước (2.0-3.2)*70m, dạng cuộn, chưa in hình in chữ, dùng để in quảng cáo, NSX: Zhejiang Chengrudan New energy Technology Co.,Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Vải dệt sợi polyamide & sợi polyester được tráng phủ 2 mặt bằng polyamit không xốp màu trắng, dạng cuộn. Nylon Tape NT002 (100MM x 200M/cuộn) định lượng 65g/m2, dùng in nhãn mác. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Vải dệt thoi từ xơ polyester đã tráng phủ hai bề mặt bằng poly (Methyl Acrylate) không xốp dạng cuộn, khổ 2500 mm. 350g/m2, dài 25-50m/cuộn dùng làm rèm cửa, hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39219090: Vải giả da chất liệu polyurethane, được gia cố bằng vải dệt polyester dùng để sản xuất vỏ ghế ô tô,Khổ 1.4 Mđịnh lượng 0.6856 KG,dùng để May vỏ ghế (nk)
- Mã HS 39219090: VẢI GIẢ DA DÁN MÚT 1.3T chất liệu polyurethane,được gia cố bằng vải dệt polyester, khổ 1480mm, định lương 850g/m2, chất liệu Polyurethane, dùng để gia công vỏ ghế (nk)
- Mã HS 39219090: Vải giả da dán mút chất liệu polyurethane,được gia cố bằng vải dệt polyester SOFT LEATHER T3 màu đen, khổ 1.46m- mới 100%,định lượng 1.285 KG,dùng để May vỏ ghế (nk)
- Mã HS 39219090: Vải giả da dán mút T1.3 chất liệu polyurethane,được gia cố bằng vải dệt polyester SOFT LEATHER T1.3 màu đen, khổ 1.45m- mới 100%,định lượng 1.04 KG,dùng để May vỏ ghế (nk)
- Mã HS 39219090: Vải giả da dán mút T5 chất liệu polyurethane, được gia cố bằng vải dệt polyester QUOLE QUOLE, 5t màu đen, khổ 1.59m- mới 100%,định lượng 1.1691 KG,dùng để May vỏ ghế (nk)
- Mã HS 39219090: Vải giả da QUOLE GCK T1.3, chất liệu polyurethane,được gia cố bằng vải dệt polyester- dùng để sản xuất vỏ ghế ô tô- mới 100%,Khổ 1.51 Mđịnh lượng 0.7859 KG,dùng để May vỏ ghế (nk)
- Mã HS 39219090: Vải giả da QUOLE T5, chất liệu polyurethane,được gia cố bằng vải dệt polyester- dùng để sản xuất vỏ ghế ô tô- mới 100%,Khổ 1.55 Mđịnh lượng 0.9979 KG,dùng để May vỏ ghế (nk)
- Mã HS 39219090: Vải giả da QUOLE WL1OC T 1.3, chất liệu polyurethane,được gia cố bằng vải dệt polyester- dùng để sản xuất vỏ ghế ô tô- mới 100%,Khổ 1.51 Mđịnh lượng 0.8851 KG,dùng để May vỏ ghế (nk)
- Mã HS 39219090: Vải giả da Soft leather 2V-3T 0.02,chất liệu polyurethane,được gia cố bằng vải dệt polyester,kích thước 350x1460x350mm,định lượng 1.214 KG,dùng để May vỏ ghế (nk)
- Mã HS 39219090: Vải giả dán mút T1.3 da chất liệu polyurethane,được gia cố bằng vải dệt polyester QUOLE, 1.3t màu đen, khổ 1.59m- mới 100%,định lượng 0.771 KG,dùng để May vỏ ghế (nk)
- Mã HS 39219090: Vải lưới 100% TPU 46"- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Vải rèm- Sản phẩm mang đặc trưng của sản phẩm nhựa, dạng không xốp đi từ polyacrylat đã được gia cố lớp vải dệt thoi ở giữa đi từ polyester, dạng cuộn,mã 50203, khổ 250cm, dùng làm rèm cuốn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Ván nhựa PVC Rạng Đông Vân Xanh 0.9mm x 0.8m x 2.4m, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39219090: Vành dẫn hướng (phi 154.6x30mm)(bằng nhựa, dẫn hướng sản phẩm vào đúng vị trí) (nk)
- Mã HS 39219090: Vật liệu không xốp,tạo thành từ giấy đã được in hoa văn vân gỗ,đã được thấm tẩm đậm keo hữu cơ,giòn mang đặc trưng của sản phẩm nhựa,dạng tấm hình chữ nhật,KT:(2460x1850x0,17)mm+/-5%, mới 100% TQSX (nk)
- Mã HS 39219090: VBMX/ Cuộn plastic không xốp đã được gia cố 1 lớp vải- TEEFE 5 1c SOFT (Rolled), rộng 1.55m, dài 250 mét, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: VBMX/ Cuộn plastic-TEEFE 5 1c SOFT không xốp đã được gia cố,được sử dụng như chất kết dính bằng cách làm nóng chảy(KND)kt:1m x 1.55m,-27M (nk)
- Mã HS 39219090: VCI_TOP_IGBT-WT19|DM/ Tấm phủ nhựa VCI, KT L510xW420mm (nk)
- Mã HS 39219090: VCI_WT20_TOPENTRY_BTM|DM/ Tấm nhựa VCI, KT 1000x1000mm (nk)
- Mã HS 39219090: VCI-BOTTOM|DM1/ Tấm lót đáy VCI bằng plastic film bảo vệ máy phát L3100mm x W2200mm (nk)
- Mã HS 39219090: VCI-BTM-2X|DM/ Tấm nhựa phủ VCI dùng để đóng gói có, KT L3.1mxW2.2m (nk)
- Mã HS 39219090: VEP-000015-01/ Tấm nhựa cứng VESPEL,SP-1,10X10X0.187 IN,SHEET (nk)
- Mã HS 39219090: VHP 006/ Màng nhựa POF, dùng để bọc khung hình, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: VHP 006D/ Tấm nhựa PE dùng chống ẩm cho khung hình, quy cách: 16x8cm, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: VIVA_HPL/ Tấm nhựa Laminate 1220 x 2440 x 0.6 mm được dùng để dán bề mặt chính của ván MDF. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: VL017/ Dải viền mép nệm, khổ: 42mm, màu vàng sọc trắng, bằng nhựa polyester 300D. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: VLC482/ Màng nhựa PS Antistatic đen 0.6*470 mm (nk)
- Mã HS 39219090: VN094430/ Màng nhựa chống tinh điện, KT: 1200x10000mm (PO: 8001035004) (nk)
- Mã HS 39219090: VNAT0456/ Ống gen thun, cách điện, 10mm; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: VNBC0006/ Tấm xốp khí 440x260mm, màu hồng chống tĩnh điện VNBC0006 (nk)
- Mã HS 39219090: VNTAPE01/ Băng khoá nhám bằng nhựa A03800 WHITE 10mmX240mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: VNTP-38/ Vải nhựa đã tráng phủ, Khổ 1.8m/Black/500gr/1.8m, 9000m, hàng mới 100%, dùng sản xuất vải bạt. (nk)
- Mã HS 39219090: VNTP-46/ Vải nhựa đã tráng phủ Khổ 1.83M, Green/300Gr/1.83m, 14900M, hàng mới 100%, dùng sản xuất vải bạt. (nk)
- Mã HS 39219090: VNTP-47/ Vải nhựa đã tráng phủ Khổ 1.83M, Yellow/300Gr/1.83m, 23414M, hàng mới 100%, dùng sản xuất vải bạt. (nk)
- Mã HS 39219090: VNTP-55/ Vải nhựa đã tráng phủ Khổ 2m/Blue/340gr/m, 35210M, hàng mới 100%, dùng sản xuất vải bạt. (nk)
- Mã HS 39219090: VNTP-59/ Vải nhựa đã tráng phủ khổ 2M, Transparent/248gr/m2, 18602m, dùng sản xuất vải bạt. (nk)
- Mã HS 39219090: VNTP-60/ Vải nhựa đã tráng phủ khổ 2M, Transparent/290gr/m2, 9608m, dùng sản xuất vải bạt. (nk)
- Mã HS 39219090: VNTP-61/ Vải nhựa đã tráng phủ khổ 2.08M, Transparent/238gr/m2, 2934m, dùng sản xuất vải bạt. (nk)
- Mã HS 39219090: VNTP-63/ Vải nhựa đã tráng phủ khổ 2M, O.Green/95gr/m2, 51310M, hàng mới 100%, dùng sản xuất vải bạt. (nk)
- Mã HS 39219090: VNTP-75/ Vải nhựa đã tráng phủ Khổ 2m, Blue/330gr/2m, 24690M, hàng mới 100%, dùng sản xuất vải bạt. (nk)
- Mã HS 39219090: VOLARA1.2/ Nhựa tổng hợp dạng cuộn Volara IF08012 (độ dày 1.2mm) (nk)
- Mã HS 39219090: VS1/ Keo nhiệt (dạng cuộn) đã gia cố vật liệu dùng như chất kết dính bằng nhiệt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: VS31/ Tấm nhựa TPU (làm từ chất liệu nhựa TPU có khả năng đàn hồi), khổ 1.37M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: VS73/ Miếng dán đế TPU (từ nhựa nhiệt dẻo), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: VSS-N-200622-04/ Băng dính đánh dấu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: VT0034/ Miếng đánh bóng: ADS NEXT FILM (127mm,100sheets) (Vật tư tiêu hao) (nk)
- Mã HS 39219090: VT0042/ MUT: Newpelca SX-150H (grey) (nk)
- Mã HS 39219090: VT0042/ Mút: Pocket cover foam (nk)
- Mã HS 39219090: VT0042/ MUT: Silicone sponge (for groove) (nk)
- Mã HS 39219090: VT0042/ Mút: Silicone sponge (for groove) (nk)
- Mã HS 39219090: VT0042/ Mút: Sponge 100*12*15mm for TM2*8 (nk)
- Mã HS 39219090: VT0042/ Mút: Sponge 195*135*9mm(sponge C) (nk)
- Mã HS 39219090: VT0042/ Mút: Sponge 40x40x150 (nk)
- Mã HS 39219090: VT04/ Cuộn PE 1400mm x 0.2mm/1 lớp, 35kg/ cuộn, cuộn có 2 lớp rọc 1 bên, ngang cuộn 700mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: VTDG-MANG QUAN PALLET/ Màng quấn pallet bằng plastic- PE, 0.02mm * 500mm * 240m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: VTGCVIC001/ Tấm nhựa dẻo (1000mm*1450mm) (MILGUARD OCEAN C10)- mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: VTTH/ Tấm xốp hơi (200*270*10)mm (nk)
- Mã HS 39219090: VTTH/ Tấm xốp hơi (450*300*10)mm (nk)
- Mã HS 39219090: VTTH0053/ Nhãn film P135 x W100 (chưa in nội dung- 80838351004- Label product&Packing list, 1 cuộn 1000 nhãn) (Y20199142318). Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39219090: VTTH-116/ Màng căng Pallet (PE) (0.017x500mm) (nk)
- Mã HS 39219090: VTTH17/ Màng hơi Air Bubble-PACKING STEP-10 (145mm x 210mm x 25mm) (nk)
- Mã HS 39219090: VTTH-ND-PESHEET/ Màng phim chống tĩnh điện PE SHEET không trượt, dạng tấm NON SLIP 50" ~55" SW (Blue) CL0004. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: VTTH-NK-DUMMY/ Màn phim quang dùng chèn lót sản phẩm gia công (khổ ngang 745mm-1530mm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: VTTH-NK-DUMMYROLL/ Màn phim quang dùng chèn lót sản phẩm gia công (kích thước (188*1040)mm). Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: W500mmxL300m/ Màng cuốn pallet 500mm x 300m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: W-9500-0077/ Cuộn dây nhựa CARRIER TAPE/EP7/W24mm/CWEI- Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: W-9602-0040B/ Nhãn nhựa _W-9602-0040 (Rohs Lable/Green& Black). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: WL23/ Tấm nhựa dùng làm bìa vở(PLASTIC COVER).Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: WP-PET1/ Màng film PET dùng đóng gói thực phẩm (KT:1200M x 260MM-HSD: 1 năm, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: WRAPTAPE001/ Màng bảo vệ, kích thước 35mm*200m, dùng trong đóng gói đèn LED. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: WT2-5678-000/ Dây cố định dây dẫn điện (nk)
- Mã HS 39219090: WT2-5954-000/ Dây cố định dây dẫn điện (nk)
- Mã HS 39219090: WT2-6490-000/ Dây cố định dây dẫn điện (nk)
- Mã HS 39219090: WT2-6493-000/ Dây cố định dây dẫn điện (nk)
- Mã HS 39219090: WT2-6495-000/ Dây cố định dây dẫn điện (nk)
- Mã HS 39219090: X0300/ Túi bóng (nk)
- Mã HS 39219090: X1008B/ Miếng cách điện nhiệt máy đóng gói FS/V (nk)
- Mã HS 39219090: X2594/ Miếng đệm cách điện lọc nhiểu P/FS (nk)
- Mã HS 39219090: X3346/ Tấm cách điện SSR (nk)
- Mã HS 39219090: XA2-00003/ Màng đóng gói 2500x2000x0.08t, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: XAAA02948/ Phim đo lường áp lực LLW,để đo áp lực và độ song song của thiết bị ép lên tấm màn hình OLED trong công đoạn sản xuất;kt 270mmx6m;chất liệu chính PET,2 cuộn/hộp,hãng FUJI FILM,mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: XAAA02977/ Phim đo lường áp lực 4LW,để đo áp lực và độ song song của thiết bị ép lên tấm màn hình OLED trong công đoạn sản xuất; kt 310mmx3m;chất liệu chính PET,2 cuộn/hộp,hãng FUJI FILM,mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: XAAA03056/ Phim đo lường áp lực LW,để đo áp lực và độ song song của thiết bị ép lên tấm màn hình OLED trong công đoạn sản xuất; kt 270mmx10m;chất liệu chính PET,2 cuộn/hộp,hãng FUJI FILM,mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: XAAC04197/ Bạt in thông tin năng lực kiểm tra, kích thước 800x8000mm, chất liệu bạt hiflex, nsx Việt Phú Mỹ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: XAAC10781/ Phim đo lường áp lực LW, dùng để đo áp lực của máy ép lên tấm màn hình POLED trong công đoạn ép dính, kích thước 270mmx10m, chất liệu chính PET, 2 cuộn/hộp, hãng ROAD GREEN, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: XAAC10782/ Phim đo lường áp lực LLW, dùng để đo áp lực của máy ép lên tấm màn hình POLED trong công đoạn ép dính, kích thước 270mmx6m, chất liệu chính PET, 2 cuộn/hộp, hãng ROAD GREEN, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: XAAC10783/ Phim đo lường áp lực LLLW, dùng để đo áp lực của máy ép lên tấm màn hình POLED trong công đoạn ép dính, kích thước 270mmx5m, chất liệu chính PET, 2 cuộn/hộp, hãng ROAD GREEN, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: XAAC11481/ Phim đo lường áp lực 5LW,để đo áp lực và độ song song của thiết bị ép lên tấm màn hình OLED trong công đoạn sản xuất; kt 310mmx2m;chất liệu chính PET,2 cuộn/hộp,hãng FUJI FILM,mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: XAAC11764/ Ni-lông đỏ dùng để che phủ thiết bị, máy móc, chất liệu nhựa tổng hợp, độ dày 1mm, nsx Tam Thanh, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: XAAC12282/ Bộ 3 tấm đệm dùng để hỗ trợ dán đồ gá, chất liệu nhựa silicone, kích thước 11*15.9*0.4 & 11*20.4*0.4 & 9.14*3.81*0.4 (mm), nsx HMT, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: XAAC12694/ Phim đo sự phân bổ tia UV UVSCALE L, kích thước 50x20mm, chất liệu chính PET, 300 tờ/hộp, nhà sản xuất Fujifilm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: XAAC12698/ Phim đo lường áp lực 4LW,để đo áp lực và độ song song của thiết bị ép lên tấm màn hình OLED trong công đoạn sản xuất; kt 150x200mm;chất liệu chính PET, 10 bộ/hộp,hãng FUJI FILM,mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: XAAC12835/ Tấm nhựa silicon dùng để giữ cố định và tránh xước cho sản phẩm, rộng 1m, dày 1mm, nsx HNK, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: XCL/ Tấm xốp EVA (từ hạt nhựa và các chất phụ gia) bồi với vải dệt kim 100% polyester từ xơ staple, khổ 2100mm*1120mm*3.5mm/tấm, 1028 Tấm (nk)
- Mã HS 39219090: XCOSP-TAPE01/ Tấm plastic tự dính dạng cuộn tự dính dùng trong sản xuất bản mạch in INNOX MAH-0X-25NX Xcover SP rộng 500mm, dài 200m/cuộn, dày 0.096mm, vật liệu sản xuất bản mạch in. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: XCOSP-TAPE02/ Tấm plastic dạng cuộn dùng trong sản xuất bản mạch in loại DOOSAN BG DS7402 DFP 1078 kích thước:500mm*100M; mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: XỐP CẮM HOA- Floral foam, Bằng nhựa Phenol, Packing: 20 cái/thùng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Xốp đóng gói EPS 1000x500x20mm, cắt thành khổ 1000x250x20mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Xốp PE Foam 1000mm x 50m x 10mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Xốp tráng bạc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: XOP/ Xốp các loại, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: YF07/ Màng nhựa PET tráng keo mới: 100%. 286g/m2 (30.48*19.68CM) (nk)
- Mã HS 39219090: YF08/ Màng nhựa PET mới: 100%. 238g/m2 (15.24*15.24CM) (nk)
- Mã HS 39219090: YG82/ Tấm rung bằng nhựa lumirror (APN0360-500010) (nk)
- Mã HS 39219090: YGF-10/ Màng phim, bộ phận của thiết bị kiểm tra bán dẫn, KT: 13.23*13.77mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: YGF-3/ Màng phim, bộ phận của thiết bị kiểm tra bán dẫn, mã YGF-3 KT: 13.23*13.77mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: YKCT0062/ Miếng nhựa PE dùng để lắp trang trí cho sản phẩm đồ chơi trẻ em.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: YKCT0110/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa các loại.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: YKF/ Màng phim,bộ phận của thiết bị kiểm tra bán dẫn, KT:74x35mm. Hàng mới 100% (nk)
- - Mã HS 39219090: YKF-1/ Màng phim, bộ phận của thiết bị kiểm tra bán dẫn, mã YKF-1, KT:74x35mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: YKF-2/ Màng phim, bộ phận của thiết bị kiểm tra bán dẫn (YKF-2), kích thước: 74x30mm. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: YKF-8/ Màng phim,bộ phận của thiết bị kiểm tra bán dẫn (YKF-8), KT:74x46mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: YP05/ Plastic dạng dải dùng làm mũi giày- 0.4 TPU. khổ 54" (nk)
- Mã HS 39219090: YP08/ Plastic dạng dải (S-1)10SP+S/T, khổ 44" (nk)
- Mã HS 39219090: YP35/ Nhựa phản quang dùng làm gót giày 1.4 3M RETRO-REFLECTION, khổ 43" (nk)
- Mã HS 39219090: YP-NPL80/ Miếng đệm xốp SSH0V08 BLOCK 3D EVA FOAM,3MM 60 nguyên liệu sản xuất nón. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: YT04/ Dây thiết bằng nhựa 8*400MM (nk)
- Mã HS 39219090: YT38/ Tấm nhựa dựng để làm hộp 423*387MM(0.107kg/tấm) (511A00225) (nk)
- Mã HS 39219090: YT38/ Tấm nhựa FILM 0.3*124MM/tấm(511A00222) (nk)
- Mã HS 39219090: YT38/ Tấm nhựa FILM kích thước 219.7*216*0.4MM (0.0236kg/tấm) (502A00126) (nk)
- Mã HS 39219090: YT38/ Tấm nhựa FILM,219.7*215.6MM*0.4MM(0.0048Kg/pcs)(504L00355) (nk)
- Mã HS 39219090: YU0076/ Miếng mút xốp EVA, kích thước 32x18.5x1mm (nk)
- Mã HS 39219090: YWCD5-4HMH1-00/ Vải Spint khổ 1.35m Z33 SAND BEIGE, YWCD5-4HMH1-00 (nk)
- Mã HS 39219090: Z0000000-049593/ Màng phim bọc hàng hóa 0.012mm*500mm*400m (Bằng nylon, dùng để cuốn hàng), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Z0000000-053793/ Tấm nhựa đậy sản phẩm (KT: W1045xL260xH40mm) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: Z0000000-168612/ Màng bảo vệ bề mặt sản phẩm màu trắng (vinyl white) T0.08mm*W100mm*L300m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Z0000000-179666/ Tấm đỡ bên dưới của đèn trong máy đo kích thước, chất liệu nhựa, KT 160x228mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: Z0000000-179667/ Tấm đỡ bên dưới của đèn trong máy đo kích thước, chất liệu nhựa, KT 160x228mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: Z0000000-206474/ Tấm gạt mực, KT: D188xH5 mm, dùng trong công đoạn gạt mực, bằng nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: Z0000000-218026/ Phôi POM dạng tấm, kích thước: 300X200X20MM, vật liệu: nhựa POM trắng dùng cho nhà xưởng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Z0000000-218032/ Phôi POM dạng tấm, kích thước: 300X200X25MM, vật liệu: nhựa POM trắng dùng cho nhà xưởng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Z0000000-290596/ Miếng gá kính "Z3 0.5T PLATE", KT153.22x65.38x0.5 mm, (dạng tấm, bằng nhựa FRP) (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39219090: Z0000000-385545/ Tấm nhựa để gia công kệ gá kính (1000x600x10MM) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: Z0000000-454618/ Tấm đệm bằng nhựa silicon dùng trong công đoạn dán tấm film lên kính điện thoại model: Canvas 2, kích thước: 65x75x50 mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: Z0000000-460063/ Màng bảo vệ PE: 0.08mmx185mmx300m (Màng bảo vệ bề mặt sản phẩm nhiều màu) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: Z0000000-470727/ Tấm đệm kính màn hình điện thoại, chất liệu: nhựa silicon, kích thước: 150.4x65.7x18.9 mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: Z0000000-497404/ Tấm đỡ silicon, KT: 179.7*107.7*20.4MM, bằng nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: Z0000000-512912/ Tấm bọc pallet trong suốt, kích thước 650 x 3550(mm), chất liệu nhựa dẻo, dùng để bọc hàng tránh va chạm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: Z0000000-539651/ Tấm nhựa trong, dùng trong máy kiểm tra chức năng camera.(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: Z0000000-553044/ Tấm nhựa chống tĩnh điện màu khói kích thước 1220x2440x5mm. (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: Z0000000-576817/ Tấm phản xạ tín hiệu dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, chất liệu nhựa, kích thước: 379x339x5mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: Z0000000-588112/ Tấm dán phản quang cho máy in, chất liệu nhựa (PT03-002733A) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: Z0000000-590599/ Cuộn nhựa PVC trong suốt khổ 15cm dày 2mm dài 20m, dùng để che phủ sàn khi sơn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: Z0000000-591561/ Miếng gá kính CA2, KT:152.16x68.06x0.3mm, bằng nhựa FRP, dạng tấm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219090: Z0000000-667694/ Tấm nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra độ phản quang của camera điện thoại, kích thước 794*630*3mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219090: ZK1372-03/ Tấm plastic dùng để ngăn cách kẹp và ống,L-ZS 1094 P7) PTFE Layer 400x50x1. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: ZK1373-04/ Tấm plastic dùng để ngăn cách kẹp và ống,L-ZS 1095 P7) PTFE Layer 550x70x1. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: ZS-15-15-30/ Tấm xốp 15 x 15 x 30mm dùng làm bao bì đóng gói mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp), mới 100%/ ZS-15-15-30 (nk)
- Mã HS 39219090: ZS-328-98-5HO/ Tấm xốp 328x98x5mm dùng làm bao bì đóng gói mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp), mới 100%/ ZS-328-98-5HO (nk)
- Mã HS 39219090: ZS-35-25-10/ Tấm xốp 35 x 10 x 10mm dùng làm bao bì đóng gói mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp), mới 100%/ ZS-35-25-10 (nk)
- Mã HS 39219090: ZS-35-25-5/ Tấm xốp 35 x 25 x 5mm dùng làm bao bì đóng gói mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp), mới 100%/ ZS-35-25-5 (nk)
- Mã HS 39219090: ZS-35-25-5/ Tấm xốp nhựa PE 35 x 25 x 5mm (dùng làm bao bì) trong mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp), mới 100%/ ZS-35-25-5 (nk)
- Mã HS 39219090: ZS-40-13-5/ Tấm xốp 40 x 13 x 5 mm dùng làm bao bì đóng gói mô hình xe lửa (đồ chơi cao câp), mới 100%/ ZS-40-13-5 (nk)
- Mã HS 39219090: ZSGUMA120012M/ Cuộn đệm giảm áp lực bằng Silicon trong máy gắn bo mạch- Cushioning (SB62NHS-0.45 16MM*12M-S),Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: ZSGUMA120014M/ Cuộn đệm giảm áp lực bằng Silicon trong máy gắn bo mạch- Cushioning (SB60NHS-0.35 18MM*35M-S), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: ZSI160257A04YP/ Miếng nhựa ép S9906(3M) + BLUE PET GT4, kt: 78*13mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: ZYC0270188VN/ Template- Tấm nhựa in, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: ZYC0270190VN/ Template- Tấm nhựa in, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: ZYC0270191VN/ Template- Tấm nhựa in, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: ZYC0270192VN/ Template- Tấm nhựa in, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: ZYC0270193VN/ Template- Tấm nhựa in, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: ZYC1330054VN/ Template- Tấm nhựa in, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: ZYC1330055VN/ Template- Tấm nhựa in, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: ZYC1350137VN/ Template- Tấm nhựa in, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: ZYC1350138VN/ Template- Tấm nhựa in, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: ZYC1350139VN/ Template- Tấm nhựa in, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: ZYC1350140VN/ Template- Tấm nhựa in, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219090: ZZZZZZ233/ Màng PVC 1mm*1200mm (20m/cuộn). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219010: DSGT202-HAL-L-18-175-4500/ Màng PE dùng cho tả lót em bé 18GSM/ 175MM,4500M-PE PRIN 18GSM 175MM L WOOWIN BBL HALO X 4,500M LENGTH (JDE CODE: 8140905) (xk)
- Mã HS 39219010: DSGT202-HAL-M-18-175-4500/ Màng PE dùng cho tả lót em bé 18GSM/ 175MM,4500M-PE PRIN 18GSM 175MM M WOOWIN BBL HALO X 4,500M LENGTH (JDE CODE: 8140805) (xk)
- Mã HS 39219010: DSGT202-HAL-NB-15-155-4500/ Màng PE dùng cho tả lót em bé 15GSM/ 155MM,4500M-PE PRINT 15GSM 155MM BBL NB X 4,500M LENGTH (JDE CODE: 8143506) (xk)
- Mã HS 39219010: DSGT202-HAL-S-15-155-4500/ Màng PE dùng cho tả lót em bé 15GSM/ 155MM,4500M-PE PRINT 15GSM 155MM BBL S X 4,500M LENGTH (JDE CODE: 8143606) (xk)
- Mã HS 39219010: DSGT202-LION-NB-18-155-4500/ Màng PE dùng cho tả lót em bé 18GSM/ 155MM,4500M-PE 18GSM 155MM BMT NB X 4,500M LENGTH (JDE CODE: 8141805) (xk)
- Mã HS 39219010: DSGT202-LION-S-18-155-4500/ Màng PE dùng cho tả lót em bé 18GSM/ 155MM,4500M-PE 18GSM 155MM BMT S X 4,500M LENGTH (JDE CODE: 8141905) (xk)
- Mã HS 39219010: Màng phim PB5010, kích thước(KT:1090mm x1000mx8 cuộn) (xk)
- Mã HS 39219010: Màng phim PB5050, kích thước(1080mm x500mx1 cuộn) (xk)
- Mã HS 39219010: Màng phim PT5003D, kích thước(1100mm x1000mx3 cuộn) (xk)
- Mã HS 39219010: Màng phim PT7515, kích thước(1100mm x1000mx1 cuộn) (xk)
- Mã HS 39219010: Màng phim PW2303, kích thước(1220mm x2000mx1 cuộn) (xk)
- Mã HS 39219010: Màng phim PW5003, kích thước(1060mm x500mx1 cuộn) (xk)
- Mã HS 39219010: Màng phim PWS5002, kích thước(1.080 mm x 2.000 m x 1 cuộn) (xk)
- Mã HS 39219010: Màng phim PY23, kích thước(1080mm x1600mx1 cuộn) (xk)
- Mã HS 39219010: NTPC202-L-402-16-11000/ Màng PE dùng cho tả lót em bé 402MM 158MM X 16GSM X 11000M-PE B/SHEET DWP L-402MM 158MM X 16GSM X 11,000M (xk)
- Mã HS 39219010: NTPC202-M-367-18-11000/ Màng PE dùng cho tả lót em bé 367MM 158MM X 18GSM X 11000M-POLY BACKSHEET M-367MM 158MM X 18GSM X 11,000M (xk)
- Mã HS 39219010: NTPC202-XL-447-16-11000/ Màng PE dùng cho tả lót em bé 447MM 158MM X 16GSM X 11000M-PE B/SHEET DWP XL-447MM 158MM X 16GSM X 11,000M (xk)
- Mã HS 39219010: NTPC202-XXL-447-16-11000/ Màng PE dùng cho tả lót em bé 447MM 158MM X 16GSM X 11000M-PE B/SHEET DWP XXL-447MM 158MM X 16GSM X 11,000M (xk)
- Mã HS 39219010: Tấm lót nhựa (composite) Plate (20inch*23inch*0.65inch; 3.2kgs/plate); Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219020: [YS9906-03] Vách ngăn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219020: 18P-001/ Cuộn nhựa PE thành phẩm (10'X100') (xk)
- Mã HS 39219020: 18P-003/ Cuộn nhựa PE thành phẩm (10'X150') (xk)
- Mã HS 39219020: 18P-004/ Cuộn nhựa PE thành phẩm (10'X195') (xk)
- Mã HS 39219020: 18P-020/ Cuộn nhựa PE thành phẩm (9'X100') (xk)
- Mã HS 39219020: 18P-022/ Cuộn nhựa PE thành phẩm (9'X110') (xk)
- Mã HS 39219020: 18P-023/ Cuộn nhựa PE thành phẩm (9'X150') (xk)
- Mã HS 39219020: 18P-024/ Cuộn nhựa PE thành phẩm (9'X195') (xk)
- Mã HS 39219020: FIT-09/ Tấm laminate màu trắng S0059, dùng để phủ bề mặt đồ nội thất gỗ, kích thước 1220x2440x0.7mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219020: KCF-109/ Tấm trang trí bề mặt, KCF-109 màu T13575/C6502, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219020: MANG PE (mang quan 500mm) (xk)
- Mã HS 39219020: Màng PE phòng sạch (2.4 kg/roll) (xk)
- Mã HS 39219020: Pallet nhựa KT 1120*1420*150mm (xk)
- Mã HS 39219020: PE/ Tấm nhựa PE 3.5mm (xk)
- Mã HS 39219020: RB LD4D2491Z/ Miếng nylon dán để che lỗ (xk)
- Mã HS 39219020: Tấm nhựa Danpla Conduction kích thước: (1220*2440*5) mm, màu đen (xk)
- Mã HS 39219020: Tấm nhựa EVA, 1.2m*2.2m*6mm, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%/ VN. 17550kg/590Pk (xk)
- Mã HS 39219030: Băng tan to. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39219041: A74/ Tấm plastic không xốp đã gia cố- MIBORMASS H 1200 2s, kích thước 1m x 1.6m, hàng mới 100%-4 TAM, mục số 3 của TKNK# 103231441350 hàng chưa gia công, sản xuất tại Việt Nam (xk)
- Mã HS 39219041: Băng keo (xk)
- Mã HS 39219041: CLB20/ Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-CLIO BUCK 54" (xk)
- Mã HS 39219041: CLI0.320/ Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU giả da) (đã gia cố bề mặt)-CLIO I 54". Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219041: CLIII20/ Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-CLIO III 54" (xk)
- Mã HS 39219041: CLIIITRIISRB20/ Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-CLIO III TR-II SRB 54" (xk)
- Mã HS 39219041: CLIMMT20/ Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-CLIO I MAX METAL 54" (xk)
- Mã HS 39219041: CLIORII20/ Màng bằng plastic (đã gia cố bề mặt)-CLIO I (ORION II) 54" (xk)
- Mã HS 39219041: CLISRB20/ Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-CLIO I SRB 54" (xk)
- Mã HS 39219041: CLITRII20/ Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-CLIO I TR-II 54" (xk)
- Mã HS 39219041: CLITRIISRB20/ Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-CLIO I TR-II SRB 54" (xk)
- Mã HS 39219041: CLIVIVID20/ Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-CLIO I VIVID 54" (xk)
- Mã HS 39219041: EL2S20/ Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-ELAN 2S 54" (xk)
- Mã HS 39219041: EL2STRII20/ Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-ELAN 2S TR II 54" (xk)
- Mã HS 39219041: EL3S20/ Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-ELAN 3S 54" (xk)
- Mã HS 39219041: EL3STRII20/ Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-ELAN 3S TR-II 54" (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-013008-C-0N74-4X08-AS-13008CN74-4x8/ Tấm laminates AS-13008CN74- 4'x8'x0.8mm/AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- AS-13008CN74- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-013009-C-0N74-4X08-AS-13009CN74-4x8/ Tấm laminates AS-13009CN74- 4'x8'x0.8mm/ AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- AS-13009CN74- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-013009-D-0N74-4X08-AS-13009DN74-4x8/ Tấm laminates AS-13009DN74- 4'x8'x0.7mm/ AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- AS-13009DN74- 4'x8'x0.7mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-014003-C-0Y25-4X08-AS-14003CY25-4x8/ Tấm laminates AS-14003CY25- 4'x8'x0.8mm/ AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- AS-14003CY25- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-014004-C-0S16-4X08/ Tấm laminates AS-14004CS16-4'x8'x0.8mm/ AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- AS-14004CS16- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-014005-C-0Y25-4X08-AS-14005CY25-4x8/ Tấm laminates AS-14005CY25- 4'x8'x0.8mm/ AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- AS-14005CY25- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-014015-C-0S98-4X08/ Tấm laminates AS-14015CS98-4'x8'x0.8mm/ AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- AS-14015CS98- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-014019-C-0N74-4X08-AS-14019CN74-4x8/ Tấm laminates AS-14019CN74- 4'x8'x0.8mm/AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- AS-14019CN74- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-014028-C-0S98-4X08/ Tấm laminates AS-14028CS98-4'x8'x0.8mm/ AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- AS-14028CS98- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-014069-C-0S98-4X08/ Tấm laminates AS-14069CS98-4'x8'x0.8mm/ AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- AS-14069CS98- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-014076-C-0S22-4X08-AS-14076CS22-4x8/ Tấm laminates AS-14076CS22- 4'x8'x0.8mm/ AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- AS-14076CS22- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-014089-C-0S83-4X08-AS-14089CS83-4x8/ Tấm laminates AS-14089CS83- 4'x8'x0.8mm/ AICA HIGH PRESSURE LAMINATES AS-14089CS83- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-014108-C-0S98-4X08-AS-14108CS98-4x8/ Tấm laminates AS-14108CS98- 4'x8'x0.8mm/ AICA HIGH PRESSURE LAMINATES AS-14108CS98- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-014111-C-0S98-4X08-AS-14111CS98-4x8/ Tấm laminates AS-14111CS98- 4'x8'x0.8mm/ AICA HIGH PRESSURE LAMINATES AS-14111CS98- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-014114-C-0S16-4X08-AS-14114CS16-4x8/ Tấm laminates AS-14114CS16- 4'x8'x0.8mm/ AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- AS-14114CS16- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-014115-C-0S98-4X08-AS-14115CS98-4x8/ Tấm laminates AS-14115CS98- 4'x8'x0.8mm/ AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- AS-14115CS98- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-014117-C-0S98-4X08-AS-14117CS98-4x8/ Tấm laminates AS-14117CS98- 4'x8'x0.8mm/ AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- AS-14117CS98- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-014120-C-0S98-4X08-AS-14120CS98-4x8/ Tấm laminates AS-14120CS98- 4'x8'x0.8mm/ AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- AS-14120CS98- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-014126-C-0Y25-4X08-AS-14126CY25-4x8/ Tấm laminates AS-14126CY25- 4'x8'x0.8mm/AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- AS-14126CY25- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-014146-K-000M-4X08/ Tấm laminates AS-14146KM-4'x8'x0.8mm/ AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- AS-14146KM- 4'x8'x1.0mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-014150-C-0Y25-4X08-AS-14150CY25-4x8/ Tấm laminates AS-14150CY25- 4'x8'x0.8mm/AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- AS-14150CY25- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-014152-C-0Y31-4X08-AS-14152CY31-4x8/ Tấm laminates AS-14152CY31- 4'x8'x0.8mm/AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- AS-14152CY31- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-014153-C-0Y31-4X08-AS-14153CY31-4x8/ Tấm laminates AS-14153CY31- 4'x8'x0.8mm/AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- AS-14153CY31- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-014156-C-0Y31-4X08-AS-14156CY31-4x8/ Tấm laminates AS-14156CY31- 4'x8'x0.8mm/AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- AS-14156CY31- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-014157-K-000M-4X08-AS-14157KM-4x8/ Tấm laminates AS-14157KM- 4'x8'x1.0mm/AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- AS-14157KM- 4'x8'x1.0mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-014158-C-0Y32-4X08-AS-14158CY32-4x8/ Tấm laminates AS-14158CY32- 4'x8'x0.8mm/AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- AS-14158CY32- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-0000AS-014162-C-0Y32-4X08-AS-14162CY32-4x8/ Tấm laminates AS-14162CY32- 4'x8'x0.8mm/AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- AS-14162CY32- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-000INA-008110-C-0S98-4X08-INA-8110CS98-4x8/ Tấm laminates INA-8110CS98- 4'x8'x0.8mm/AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- INA-8110CS98- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-000TAS-013009-C-0T74-4X08/ Tấm laminates TAS-13009CT74-4'x8'x0.8mm/ AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- TAS-13009CT74- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-H-000TAS-014054-C-0T98-4X08-TAS-14054CT98-4x8/ Tấm laminates TAS-14054CT98- 4'x8'x0.8mm/AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- TAS-14054CT98- 4'x8'x0.8mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-P-000ASW-013000-K-0N74-4X08/ Tấm laminates ASW-13000KN74-4'x8'x1.0mm/ AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- ASW-13000KN74- 4'x8'x1.0mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-P-000ASW-013002-K-000M-4X08-ASW-13002KM-4x8/ Tấm laminates ASW-13002KM- 4'x8'x1.0mm/ AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- ASW-13002KM- 4'x8'x1.0mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-P-000ASW-014149-K-0Y32-4X08-ASW-14149KY32-4x8/ Tấm laminates ASW-14149KY32- 4'x8'x1.0mm/AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- ASW-14149KY32- 4'x8'x1.0mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-P-000ASW-014159-K-000M-4X08-ASW-14159KM-4x8/ Tấm laminates ASW-14159KM- 4'x8'x1.0mm/AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- ASW-14159KM- 4'x8'x1.0mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-P-000ASW-014160-K-000M-4X08-ASW-14160KM-4x8/ Tấm laminates ASW-14160KM- 4'x8'x1.0mm/AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- ASW-14160KM- 4'x8'x1.0mm (xk)
- Mã HS 39219041: FG-P-000ASW-014161-K-000M-4X08-ASW-14161KM-4x8/ Tấm laminates ASW-14161KM- 4'x8'x1.0mm/AICA HIGH PRESSURE LAMINATES- ASW-14161KM- 4'x8'x1.0mm (xk)
- Mã HS 39219041: Miếng che bằng nhựa (135*60*50)mm (xk)
- Mã HS 39219041: NL02/ Giả da các loại(Nhựa PU giả da đã gia cố bề mặt 54'':3,263 MÉT-Xuất theo TKNK số:102876053230/E21(17/09/2019)Mục 3 (xk)
- Mã HS 39219041: RETRSK20/ Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-RETRO SKIN 54" (xk)
- Mã HS 39219041: Tấm CELSUS/AICA CELSUS SHEET- TJ-426K- 4'x8' (xk)
- Mã HS 39219041: Tấm Cerarl/AICA CERARL SHEET- FAN-1966ZMN-3'x8' (xk)
- Mã HS 39219041: Tấm giảm chấn 550x800mm (bằng nhựa xốp) (xk)
- Mã HS 39219041: Tấm Laminates/PURE CORE FIT LAMINATES SHEET- K-6000KG- 4'x8'x1.0 mm (xk)
- Mã HS 39219041: Tấm nhựa Bakelit550x230x3mm (xk)
- Mã HS 39219041: Tấm nhựa POM 550x230x15mm (xk)
- Mã HS 39219041: Tấm nhựa POM 550x230x40mm (xk)
- Mã HS 39219041: Tấm nhựa PVC trong suốt kích thước Dầy 1mm x Rộng 1000mm x Dài 1500mm, dùng để làm dưỡng đường may. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39219041: VSBHMF20/ Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-VEIL SKIN BUCK HMF 54" (xk)
- Mã HS 39219041: VSLHMF20/ Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-VEIL SKIN LITE HMF 54" (xk)
- Mã HS 39219041: VSLSRBHMF20/ Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-VEIL SKIN LITE SRB HMF 54" (xk)
- Mã HS 39219042: 13/ Màng PE (Hàng mới 100%,xuất trả thuộc dòng 2 tờ khai 103167598550/E21 ngày 26/02/2020) (xk)
- Mã HS 39219042: Bao bì (dạng màng cuộn) bán thành phẩm dùng để bao bọc các miếng khăn giấy ướt (CF3428KPP), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219042: Màng chít khổ 50cm, cuộn 2,4kg (xk)
- Mã HS 39219042: Màng PE (1kg lõi + 1.8kg màng/cuộn) (xk)
- Mã HS 39219042: Màng quấn Pallet (Màng co 90005498), kích thước:(20MIC*W500*1200M) dùng trong sản xuất, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219049: Cuộn xốp khí Air bubble sheet 1200mm*100m(10mm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219049: Dải băng in tem nhãn mác bằng nhựa dẻo PE (polyethylene) đa lớp, dạng cuộn, rộng 9mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219049: Dây đai hàng nhựa (xk)
- Mã HS 39219049: Mút hơi trắng D25 (1360mmx50m) (xk)
- Mã HS 39219060: PVC250-900/ Bạt vải căng PVC (xk)
- Mã HS 39219090: 004-0302-14/ Plastics/ FP KT F10 N (xk)
- Mã HS 39219090: 004-1547-28/ Plastics/ FP KT D312 A PS 2F DE (xk)
- Mã HS 39219090: 004-1549-26/ Plastics/ FP KT D312 A VC4O PS 2F DE (xk)
- Mã HS 39219090: 004-1916-14/ Plastics/ FP KT D13 B VC6 PS 2F DE (xk)
- Mã HS 39219090: 004-1916-26/ Plastics/ FP KT D13 B VC6 PS 2F DE (xk)
- Mã HS 39219090: 004-2962-28/ Plastics/ FP KT D 312 A FG (xk)
- Mã HS 39219090: 004-2968-14/ Plastics/ FP KT D 312 A BPS 2F DE (xk)
- Mã HS 39219090: 004-2969-14/ Plastics/ FP KT D 312 B BPS 2F DE (xk)
- Mã HS 39219090: 004-2969-22/ Plastics/ FP KT D 312 B BPS 2F DE (xk)
- Mã HS 39219090: 013-0052B0501-22-ABGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 013-0052B0501-22-ABGF, đơn giá gc:1850 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 013-0169B0540-22-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 013-0169B0540-22-0BGF, đơn giá gc:9514.286 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 013-0200B6504-22-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 013-0200B6504-22-0BGF, đơn giá gc:3700 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 013-0200B6504-42-BASF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 013-0200B6504-42-BASF, đơn giá gc:20222.222 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 013-0254B0500005-22-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 013-0254B0500005-22-0BGF, đơn giá gc:12333.333 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 013-0366B0400-22-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 013-0366B0400-22-0BGF, đơn giá gc:20041.667 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 013-0376B0415-22-ABGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 013-0376B0415-22-ABGF, đơn giá gc:29151.515 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 013-0496B0400007-22-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 013-0496B0400007-22-0BGF, đơn giá gc:14800 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 013-0496B0400-22-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 013-0496B0400-22-0BGF, đơn giá gc:13412.5 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 013-0608B6500-22-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 013-0608B6500-22-0BGF, đơn giá gc:24666.667 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 017-3356 Plastics/ Foam inlay Roger Select (xk)
- Mã HS 39219090: 020-0096E0800000-22-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 020-0096E0800000-22-0BGF, đơn giá gc:4933.333 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 020-0096E0800000-36-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 020-0096E0800000-36-0BGF, đơn giá gc:4933.333 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 020-1066B0800-26-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 020-1066B0800-26-0BGF, đơn giá gc:7175.758 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 020-1066B0800-27-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 020-1066B0800-27-0BGF, đơn giá gc:6727.273 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 020-1066B9900-22-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 020-1066B9900-22-0BGF, đơn giá gc:29600 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 020-1066B9900-36-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 020-1066B9900-36-0BGF, đơn giá gc:29600 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 0214A-020620/ Vải nhựa tráng phủ PE 135G/SQM, 12FTx100YDS, GREEN/SILVER, ORANGE/BLUE. (xk)
- Mã HS 39219090: 0214A-100620/ Vải nhựa tráng phủ PE 135G/SQM, 9FT/10FTx100YDS, GREEN/SILVER, ORANGE/BLUE. (xk)
- Mã HS 39219090: 028-0099B0400000-22-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 028-0099B0400000-22-0BGF, đơn giá gc:3453.333 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 028-0749B0650000-22-0BGF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 028-0749B0650000-22-0BGF, đơn giá gc:22200 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 028-0943B0990000-22-0BGF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 028-0943B0990000-22-0BGF, đơn giá gc:27015.873 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 028-1045B0990000-22-0BGF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 028-1045B0990000-22-0BGF, đơn giá gc:22464.286 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 03CL-44/ Màng nhựa TPU-FILM (Nhựa giả da) EAGLE TPU 1.0mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 45cm) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 03CL-47/ Màng nhựa TPU-FILM (nhựa giả da) EAGLE TPU 85A FLUORESCENT 0.5mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.5mm, khổ 45cm) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 03CL-48/ Màng nhựa TPU-FILM (nhựa giả da) EAGLE TPU 85A 0.7mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 03CL-49/ Màng nhựa TPU-FILM (nhựa giả da) EAGLE TPU 85A FLUORESCENT 0.7mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 03CL-50/ Màng nhựa TPU-FILM (nhựa giả da) EAGLE TPU 85A METALLIC 0.7mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 03CL-51/ Màng nhựa TPU-FILM (nhựa giả da) EAGLE TPU 85A 1.0mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 45cm) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 03CL-52/ Màng nhựa TPU-FILM (nhựa giả da) EAGLE TPU 85A FLUORESCENT 1.0mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 45cm) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 03CL-53/ Màng nhựa TPU-FILM (nhựa giả da) EAGLE TPU 85A 1.5mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.5mm, khổ 45cm) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 03CL-54/ Màng nhựa TPU-FILM (nhựa giả da) EAGLE TPU 85A FLUORESCENT 1.5mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.5mm, khổ 45cm) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 03CLID11/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU METALLIC MATTE FINISH 1.5mm, 45cm, (Dạng cuộn, độ dày 1.5mm, khổ 45cm, nhãn hiệu CHANG YANG TPU FILM) (xk)
- Mã HS 39219090: 03CLID12/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE EAGLE TPU SHINY FINISH 1.5mm, 45cm, (Dạng cuộn, độ dày 1.5mm, khổ 45cm, nhãn hiệu CHANG YANG TPU FILM) (xk)
- Mã HS 39219090: 03CLID13/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU MATTE FINISH 0.5mm, 45cm, (Dạng cuộn, độ dày 0.5mm, khổ 45cm, nhãn hiệu CHANG YANG TPU FILM) (xk)
- Mã HS 39219090: 03CLID14/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU MATTE 0.7mm, 45cm, (Dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm, nhãn hiệu CHANG YANG TPU FILM) (xk)
- Mã HS 39219090: 03CLID15/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU FLUORESCENT SHINY 0.7mm, 45cm, (Dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm, nhãn hiệu CHANG YANG TPU FILM) (xk)
- Mã HS 39219090: 03CS1-22/ Màng nhựa TPU-FILM A6880W 1.0mm, 54" (Miếng lót bằng nhựa) (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 54") (xk)
- Mã HS 39219090: 03CS1-23/ Màng nhựa TPU-FILM A6880W 0.3mm, 50cm (Miếng lót bằng nhựa) (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.3mm, khổ 50cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03CS1-25/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU 0.7mm, 45cm (Miếng lót bằng nhựa) (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03CS1-30/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU 0.5mm, 45cm (Miếng lót bằng nhựa) (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.5mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03CS1-31/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU 0.7mm, 45cm (Miếng lót bằng nhựa) (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DL-7/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU 1.0mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DP-58/ Màng nhựa TPU-FILM 54" 0.2MM 10A WHITE 190AUM38 TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.2mm, khổ 54") (xk)
- Mã HS 39219090: 03DP-59/ Màng nhựa TPU-FILM 54" 0.2MM 10A WHITE 190AUM38 TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.2mm, khổ 54") (xk)
- Mã HS 39219090: 03DP-67/ Màng nhựa TPU-FILM 54" 0.2MM 6CD BRIGHT CMSN 190A TPU FILM (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.2mm, khổ 54") (xk)
- Mã HS 39219090: 03DP-68/ Màng nhựa TPU-FILM 54" 0.2MM 77A METALLIC GOLD 190A TPU FILM (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.2mm, khổ 54") (xk)
- Mã HS 39219090: 03DP-69/ Màng nhựa TPU-FILM 54" 0.2MM YELLOW C 190A TPU FILM (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.2mm, khổ 54") (xk)
- Mã HS 39219090: 03DP-70/ Màng nhựa TPU-FILM 54" 0.2MM 73P BARELY VOLT 190A TPU FILM (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.2mm, khổ 54") (xk)
- Mã HS 39219090: 03DP-76/ Màng nhựa TPU-FILM 54" 0.2MM YELLOW C 190AUM38 TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.2mm, khổ 54") (xk)
- Mã HS 39219090: 03DP-77/ Màng nhựa TPU-FILM 54" 0.2MM 3PL ORACLE AQUA RP037 TPU FILM (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.2mm, khổ 54") (xk)
- Mã HS 39219090: 03DP-78/ Màng nhựa TPU-FILM 54" 0.2M 3KC GREEN GLOW 190A TPU FILM (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.2mm, khổ 54") (xk)
- Mã HS 39219090: 03DP-79/ Màng nhựa TPU-FILM 54" 0.2MM 00A BLACK RP037 TPU FILM (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.2mm, khổ 54") (xk)
- Mã HS 39219090: 03DP-80/ Màng nhựa TPU-FILM 54" 0.2MM 36E ELECTRIC GRN 190A TPU FILM (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.2mm, khổ 54") (xk)
- Mã HS 39219090: 03DP-81/ Màng nhựa TPU-FILM 54" 0.2MM 3QM LIME GLOW 190A TPU FILM (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.2mm, khổ 54") (xk)
- Mã HS 39219090: 03DP-82/ Màng nhựa TPU-FILM 54" 0.2MM 4MQ BLUE FURY 190A TPU FILM (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.2mm, khổ 54") (xk)
- Mã HS 39219090: 03DP-83/ Màng nhựa TPU-FILM 54" 0.2MM 6FT PINK BLAST 190A TPU FILM (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.2mm, khổ 54") (xk)
- Mã HS 39219090: 03DP-84/ Màng nhựa TPU-FILM 54" 0.2MM 4LZ LT ARMOY BLUE 190A TPU FILM (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.2mm, khổ 54") (xk)
- Mã HS 39219090: 03DP-85/ Màng nhựa TPU-FILM 54" 0.2MM 77A METALLIC GOLD 190A TPU FILM (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.2mm, khổ 54") (xk)
- Mã HS 39219090: 03DP-86/ Màng nhựa TPU-FILM 54" 0.2MM 77A METALLIC GOLD 190AUM38 TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.2mm, khổ 54") (xk)
- Mã HS 39219090: 03DP-87/ Màng nhựa TPU-FILM 54" 0.2MM 80S TOTAL ORANGE RP037 TPU FILM (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.2mm, khổ 54") (xk)
- Mã HS 39219090: 03DP-88/ Màng nhựa TPU-FILM 54" 0.2MM 77A METALLIC GOLD 190AUM38 TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.2mm, khổ 54") (xk)
- Mã HS 39219090: 03DP-89/ Màng nhựa TPU-FILM 54" 0.2MM 3BD SEAWEED 190AUM38 TPU FILM (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.2mm, khổ 54") (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-118/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 0.5MM 00A BLACK EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.5mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-119/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 0.5MM 10A WHITE EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.5mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-120/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 0.5MM 3AX DUSTY CACTUS EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.5mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-121/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 0.5MM 88N MAGIC EMBER EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.5mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-124/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 0.7MM 3LW AURORA GREEN EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-125/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 1.0MM 65N UNIVERSITY RED EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-129/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 0.5MM 7AS SPEED YELLOW EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.5mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-131/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 0.7MM 10A WHITE EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-132/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 1.0MM 10A WHITE EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-136/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 0.5MM 4AI COAST EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.5mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-139/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 0.7MM 6DL EAGLE RED BACK TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-140/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 1.0MM 32M BRIGHT CACTUS EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-141/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 1.0MM 55V ATOMIC VIOLET EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-143/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 0.7MM 00A BLACK EAGLE MATTE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-147/ Màng nhựa TPU-FILM 137CM 1.5MM 91B CLEAR GT-2885W TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.5mm, khổ 137cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-148/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 0.7MM 10A WHITE MATTE EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-149/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 0.5MM 3HJ LIGHT DEW EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.5mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-150/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 0.5MM 3LW AURORA GREEN EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.5mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-151/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 0.5MM 86L FLUORESCENT EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.5mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-152/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 0.5MM 6DP FLUORESCENT EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.5mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-153/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 0.7MM 3LW ARORA GRN EAGLE MATTE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-154/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 1.0MM 73P EAGLE FLUORESCENT TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-155/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 1.0MM 86L EAGLE FLUORESCENT MATTE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-156/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 1.0MM ID 71R VOLT EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-157/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 1.0MM 00A 70% TRANSLUCENT EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-158/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 1.0MM 00A EAGLE MATTE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-159/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 1.0MM 12J 70% TRANSLUCENT EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-160/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 1.0MM 4QQ WORLD INDIGO EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-161/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 1.5MM 00A BLACK EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.5mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-162/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 0.7MM 8AD ORANGE PEARL EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-163/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 0.7MM 62C CHAMPAGNE EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-164/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 0.7MM 52X LIGHT VIOLET EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-165/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 0.7MM 12J SUMMIT WHITE EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-166/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 0.7MM 07G LIGHT BONE EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-167/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 0.7MM 05Q FOOTBALL GREY EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-168/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 0.7MM 0AI IRON GREY EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-169/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 1.0MM 41S COLLEGE NAVY EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-170/ Màng nhựa TPU-FILM 45CM 1.0MM 47N UNIVERSITY BLUE EAGLE TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DPSD-86/ Màng nhựa TPU-FILM 137CM 1.0MM 00A BLACK GT-2885 TPU (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 137cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03DS1-20/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU 0.7mm, 45cm (Miếng lót bằng nhựa) (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03FT-15/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU 1.0mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39219090: 03PKIDONE-4/ Màng nhựa TPU FILM GT-2895W 0.5mm, 54", Dạng cuộn, độ dày 0.5mm, khổ 54", nhãn hiệu Chang Yang TPU-FILM. (xk)
- Mã HS 39219090: 03VH2-8/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU 0.7mm, 45cm (Nhựa giả da) (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 03VH2-9/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU FLUORESCENT 0.7mm, 45cm (Nhựa giả da) (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 45cm) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 062020ZWCS-05052M/ Miếng lót bằng nhựa(khổ 52'', độ dày 0.5mm) 11M14.5288 M2, mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 105(2x100)GS20-10-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 100M; Màu: Blue/silver; Định lượng 105 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 105(2x100)GS20-10-2-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 100M; Màu: Blue/orange; Định lượng 105 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 105(2x6700)GS20-10-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 6700M; Màu: Blue/orange; Định lượng 105 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 105(2x7000)GS20-10-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 7000M; Màu: Blue/silver; Định lượng 105 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 105(2x7000)GS20-10-2-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 7000M; Màu: Blue/orange; Định lượng 105 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 1102/ Màng PP dệt 1 mặt (rộng 110cm)từ hạt nhựa nguyên sinh PP/PE và các chất phụ gia khác dùng để sản xuất bao bì. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 12.6SYS032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, kích thước 0.9 x 100m, 140g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 1210213419000V/ Vòng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219090: 1210213429100V/ Vòng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219090: 148(1.83X100)AN20-3B/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.83M x 100M; Màu: Blue/orange; Định lượng: 148 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 148(1.83x100)AN20-3D/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.83M x 100M; Nhiều màu: Green, M.green; Định lượng: 148 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 16.2DBO2522020/ Bạt nhựa đã tráng phủ màu xanh đậm/vàng cam, kích thước 1.83 x 90m, 98g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 16.2SYS032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, kích thước 1.8 x 100m, 90g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 16.47AOM062020/ Vải bạt đã tráng phủ 2 mặt màu xanh đậm/vàng cam, kích thước 1.83 x 90m, 100g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 16.47DBO032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ màu xanh đậm/vàng cam, kích thước 1.83 x 90m, 100g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 160(2X100)GS20-10-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 100M; Màu: Blue/orange; Định lượng: 160 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 160(2X3900)GS20-10-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3900M; Màu: Blue/orange; Định lượng: 160 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 160(2X3950)GS20-10-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3950M; Màu: Blue/orange; Định lượng: 160 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 185(1.83x92)AU20-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.83M x 92M; Màu: ever green/silver; Định lượng: 185 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 195(2x100)GS20-11-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 100M; Màu: Blue/orange; Định lượng: 195 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 19559S145/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE TRANSPARENT 55 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 19561S147A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE TRANSPARENT 90 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 19561S147B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE TRANSPARENT 110 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 19561S147C/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE TRANSPARENT 170 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 19572T044A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE STRIPE 44 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 19572T044B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE BLUE/ORANGE 100 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 1PH00030/ Tấm nhựa PP sheet Seho-CA4 kích thước440*305*0.2mm (xk)
- Mã HS 39219090: 20/B-01/ Màng (bản) nhựa PE (xk)
- Mã HS 39219090: 20/M-01/ Màng nhựa PE (xk)
- Mã HS 39219090: 200(2x100)IC20-7/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 100M; Màu: nhiều loại (white;red;yellow); Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 200(2x100)IC20-7-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 100M; Màu: nhiều loại (orange; r.blue/silver; silver); Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 200(2x100)IC20-7-4/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 100M; Màu: dark green; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 200(2x100)IC20-7-5/ Vai bat đa trang phu loai: 2M x 100M; Mau: nhiêu loai (r.blue/silver; r.blue);Đinh lương: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 200(4x50)IC20-7-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 50M; Nhiều màu: R.blue/silver, Red, White, dark green, Orange; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 200(4x50)ID20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 50M; màu: r.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 200(4x50)ID20-2-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 50M; màu: r.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 200005/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày 56",0.3MM,NASA-C PP (xk)
- Mã HS 39219090: 200008/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày 0.05MMX54'' NASA-T (xk)
- Mã HS 39219090: 200009/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200010/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200011/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200013/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200014/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200015/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200016/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200017/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200017-BS/ Màng nhựa nóng chảy TPU dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200018/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200019/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200020/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200021/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200022/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200023/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200024/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200025/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200026/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200032/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200033/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200034/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200035/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200036/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200037/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200038/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200039/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200040/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200042/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200043/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200044/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200045/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày 0.1MM 54" NASA-T NP(BETTER UV) (xk)
- Mã HS 39219090: 200046/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày 0.2MM 54" NASA-T NP (xk)
- Mã HS 39219090: 200047/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200048/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200049/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày 0.2MM 44" NASA-T NP(BETTER UV) (xk)
- Mã HS 39219090: 200050/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200053/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200054/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200055/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200059/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày 0.15MM 54" NASA-T NP(BETTER UV) (xk)
- Mã HS 39219090: 200060/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200061/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày NASA T NP 54" 0,05MM (xk)
- Mã HS 39219090: 200062/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200062-VL/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200063/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày 0.1MM 47" NASA-T NP(BETTER UV) (xk)
- Mã HS 39219090: 200065/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200067/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày 0.3MM 44" NASA-T NP(BETTER UV) (xk)
- Mã HS 39219090: 200068/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200069/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày 91B CLEAR Nasa 600 0.30 mm, PAPER (MCS# n/a) 44".Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 200073/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày CLEAR[91B] 0.15MM NASA T PP 44" (xk)
- Mã HS 39219090: 200077/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 200078/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày- SBVN-T PE 42"X0.20mm (xk)
- Mã HS 39219090: 200082/ 'Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày- SBVN-T PE 41"X0.20mm (xk)
- Mã HS 39219090: 200083/ 'Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày- SBVN-T PE 42"X0.10mm (xk)
- Mã HS 39219090: 20022S006A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE WHITE MILK 120 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20022S006B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE WHITE MILK 120 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20030S009C/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE SILVER 40 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20030S009D/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE SILVER 40 GR/M2 H (xk)
- Mã HS 39219090: 20068S025A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE STRIPE 55 GR/M2 R (xk)
- Mã HS 39219090: 20089T008B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE STRIPE 44 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20094S031A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE WHITE 180 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20105H019A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE BLUE/SILVER 121 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20105H019B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE D.BLUE SILVER 191 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20129T011A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 40 GR/M2 R (xk)
- Mã HS 39219090: 20129T011B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE WHITE 40 GR/M2 R (xk)
- Mã HS 39219090: 20133H029A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE STRIPE 81 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20133H029B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE D.BLUE/ORANGE 281 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20133H029C/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE STRIPE 46 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20133H029D/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE D.BLUE/ORANGE 96 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20133H029E/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE D.BLUE/ORANGE 162 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20148N039D/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 Roll (xk)
- Mã HS 39219090: 20150N040C/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 Roll (xk)
- Mã HS 39219090: 20150N040D/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE WHITE 39 GR/M2 Roll (xk)
- Mã HS 39219090: 20151N041E/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 Roll (xk)
- Mã HS 39219090: 20151N041F/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE WHITE 39 GR/M2 Roll (xk)
- Mã HS 39219090: 20151N041G/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 122 GR/M2 Roll (xk)
- Mã HS 39219090: 20152N042F/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 Roll (xk)
- Mã HS 39219090: 20152N042G/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE WHITE 39 GR/M2 Roll (xk)
- Mã HS 39219090: 20154H035B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 40 GR/M2 Roll (xk)
- Mã HS 39219090: 20158C016A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE BLUE MECK 130 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20158C016C/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE TRANSPARENT 161 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20159N043E/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 Roll (xk)
- Mã HS 39219090: 20165N044D/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 Roll (xk)
- Mã HS 39219090: 20166N045F/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 Roll (xk)
- Mã HS 39219090: 20166N045G/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE WHITE 39 GR/M2 Roll (xk)
- Mã HS 39219090: 20177S044A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE TRANSPARENT 161 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20177S044B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE TRANSPARENT 161 GR/M2 FR (xk)
- Mã HS 39219090: 20177S044C/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE TRANSPARENT 149 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20177S044D/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE TRANSPARENT 148 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20177S044E/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE TRANSPARENT 166 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20177S044F/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE TRANSPARENT 239 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20185N046F/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 Roll (xk)
- Mã HS 39219090: 20196S051A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE GREEN/SILVER 139 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20202H052A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE WHITE 60 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20202H052B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE WHITE 50 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20219H064/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE BLUE 136 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20223K013D/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE D.BLUE 42 GR/M2 R (xk)
- Mã HS 39219090: 20226C020/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE STRIPE 97 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20228S056A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE SILVER 40 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20228S056B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE SILVER 40 GR/M2 H (xk)
- Mã HS 39219090: 20228S056C/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE TRANSPARENT 55 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 20228S056D/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE TRANSPARENT 55 GR/M2 H (xk)
- Mã HS 39219090: 20230N053D/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 Roll (xk)
- Mã HS 39219090: 20241S059/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE STRIPE 99 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: 2040188/ Vải nhựa tráng phủ PE 320G/SQM, BLACK (xk)
- Mã HS 39219090: 205(1.83X100)AN20-3B/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.83M x 100M; Màu: Blue/orange; Định lượng: 205 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 205(1.83x100)AN20-3D/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.83M x 100M; Màu: Blue/orange; Định lượng: 205 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 20500006100/ Miếng silicon chống tĩnh điện. Hàng mới 100% tái xuất theo dòng hàng số 6 tờ khai: 103290552040 ngày 02/05/2020 (xk)
- Mã HS 39219090: 20-JPTP20-030-1/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, dạng cuộn, D.BLUE/ORANGE, 136.61Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39219090: 20-JPTP20-030-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, dạng cuộn, D.BLUE/ORANGE, 169.4Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39219090: 20-JPY-TP20-112/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, dạng cuộn, ORANGE, 75Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39219090: 20-TAP0319-1/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, dạng cuộn, SKY BLUE, 42Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39219090: 20-TAP0323-1/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, dạng cuộn, SKY BLUE, 42Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39219090: 20-TAP0324-1/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, dạng cuộn, SKY BLUE, 42Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39219090: 20-TAP0325-1/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, dạng cuộn, SKY BLUE, 42Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39219090: 20-TAP0326-1/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, dạng cuộn, WHITE, 42Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39219090: 20-TAP0327-1/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, dạng cuộn, SKY BLUE, 42Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39219090: 20-TPV20-127-1/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, dạng cuộn, GREEN/SILVER, 111Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39219090: 20-TPV20-127-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, dạng cuộn, WHITE, 129Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39219090: 20-TPV20-127-3/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, dạng cuộn, ROYAL BLUE/SILVER, 166Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39219090: 20-TPV20-127-4/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, dạng cuộn, DARK BLUE/SILVER, 202Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39219090: 20-TPV20-127-5/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, dạng cuộn, BLACK/ROYAL BLUE, 257Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39219090: 20-TPV20-127-6/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, dạng cuộn, TRANSPARENT, 60Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39219090: 20-TPV20-127-7/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, dạng cuộn, TRANSPARENT, 66Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39219090: 20-TPV20-127-8/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, dạng cuộn, TRANSPARENT, 183Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39219090: 20-Y609/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, dạng cuộn, WHITE, 80Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39219090: 21-08702-01B/ Xốp chèn sản phẩm máy in, máy photocopy, mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 21-08703-01B/ Xốp chèn sản phẩm máy in, máy photocopy, mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 21-08704-01B/ Xốp chèn sản phẩm máy in, máy photocopy, mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 21-08705-01B/ Xốp chèn sản phẩm máy in, máy photocopy, mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 21-08726-01B/ Xốp chèn sản phẩm máy in, máy photocopy, mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 21-08728-01B/ Xốp chèn sản phẩm máy in, máy photocopy, mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 235(1.83X100)AN20-3B/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.83M x 100M; Màu: Blue/orange; Định lượng: 235 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 240(2X100)GS20-10-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 100M; Màu: Blue/orange; Định lượng: 160 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 240(2x100)GS20-11-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 100M; Màu: Blue/orange; Định lượng: 240 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 240(2x100)GS20-11-5/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 100M; Màu: blue/orange; Định lượng: 240 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 240(2x2900)GS20-11-5/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 2900M; Màu: blue/orange; Định lượng: 240 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 240(2X2950)GS20-10-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 2950M; Màu: Blue/orange; Định lượng: 160 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 240(2x2950)GS20-11-5/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 2950M; Màu: blue/orange; Định lượng: 240 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 25.2SYS032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, kích thước 1.8 x 100m, 140g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 27.45LGLG062020/ Bạt nhựa đã tráng phủ màu xanh lá nhạt 2 mặt, kích thước 1.83 x 100m, 150g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 27.45LGO062020/ Bạt nhựa đã tráng phủ màu xanh lá nhạt/vàng cam, kích thước 1.83 x 100m, 150g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 27.45SBO062020/ Bạt nhựa đã tráng phủ màu xanh da trời/ vàng cam, kích thước 1.83 x 100m, 150g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 27BDO2522020/ Bạt nhựa đã tráng phủ màu xanh đậm/vàng cam, kích thước 1.83 x 100m, 147.5g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 299(1.83x92)AU20-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.83M x 92M; Màu: Ever green/silver; Định lượng: 299 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 3 V2M224380/ Màng nhựa các loại, KT: 6x73(mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 3 V2M417210/ Màng nhựa các loại 3V2M417210. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 3 V2NM02140/ Màng phim bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219090: 3 V2NM02150/ Màng phim bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219090: 3.87SYS032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, kích thước 0.9 x 100m, 43g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 3.87SYSW032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu trắng, kích thước 0.9 x 100m, 43g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 30 2SB05110/ Màng phim bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39219090: 3110231/ Tấm xốp định hình LZ10111068U kt: 185*120*1T (xk)
- Mã HS 39219090: 3110296/ Tấm xốp định hình kt: 265*215*1T- Renault CMFB (xk)
- Mã HS 39219090: 3110297/ Tấm xốp định hình kt: 330*276*1T- Renault CMFCD (xk)
- Mã HS 39219090: 3110427/ Tấm xốp định hình LZ10111526A- 330*377*1T (xk)
- Mã HS 39219090: 3110534/ Tấm xốp định hình LZ10111099R-kt: 325mm*195mm*2T (xk)
- Mã HS 39219090: 3110535/ Tấm xốp định hình LZ10111526C- 280*498*1T (xk)
- Mã HS 39219090: 3110536/ Tấm xốp định hình LZ10111526D- 276*396*1T (xk)
- Mã HS 39219090: 315457500213/ Tấm nhựa Mica, KT: W360 x L400 x T5mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 315457506381/ Tấm nhựa POM CTĐ KT:W360 x L400 x T20mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 315551018836/ Tấm FR4 CTĐ, KT:W360 x L400 x T12mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 315551018837/ Tấm nhựa FR4 W360 x L400 x T10mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 315551018838/ Tấm FR4 CTĐ, KT:W360 x L400 x T15mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 315551018842/ Tấm nhựa POM CTĐ KT:W360 x L400 x T15mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 315551018872/ Tấm nhựa POM CTĐ, KT W360 x L400 x T12mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 315551018873/ Tấm nhựa peek CTĐ, KT: W120 x L360 x T10mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 315551019363/ Tấm nhựa peek CTĐ, KT: W80 x L360 x T6mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 315551019646/ Tấm nhựa peek CTĐ, KT: W50 x L300 x T6mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 3155510199ZF/ Tấm nhựa FR4 ESD, KT: W360 x L400 x T25mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 324133140005/ Tấm nhựa Fr4 esd KT: W360 x L400 x T3 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 324133140006/ Tấm nhựa FR4 ESD KT 400 x 360x 5 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 324133140008/ tấm nhựa fr4 esd 370 x W320 x T18mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 324139030784/ Tấm nhựa Fiber glass ESD L550 x W250 x T20mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 325311380026/ Nhãn in TZE-651 màu vàng, bằng nhựa polyester (W24mm x L8 m). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 325463110007/ Tấm nhựa Fiber ESD L400 x W370 x T8mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 325463110012/ Tấm nhựa Peek esd 85x250x10mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 325463110014/ tấm nhựa fr4 esd 370x400x15mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 325463110015/ Tấm nhựa peek ESD W120 x L360 x T15 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 325476140026/ Tấm nhựa danpla KT L353mm x W263mm x T3mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 325476140028/ Tấm nhựa danpla KT L440mm x W350mm x T3mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 325482020001/ Biển kho, KT 75x27mm bằng nhựa mica bồi decal. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 325511250009/ Tấm nhựa Pet 612x70x0.35MM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 325511250010/ Tấm nhựa Pet 1220x70x0.35MM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 325512430049/ Nhãn in TZE- 451 màu đỏ, bằng nhựa polyester (W24mm x L8 m). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 325512430050/ Nhãn in TZE-251 màu trắng, bằng nhựa polyester (W24mm x L8 m). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 325512430052/ Nhãn in TZE-651 màu vàng, bằng nhựa polyester (W24mm x L8 m). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 325512430057/ Nhãn in TZE- 451 màu đỏ, bằng nhựa polyester (W24mm x L8 m). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 325514140024/ Tấm bakelite ESD KT W730 x L1040 x T10 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 325515160004/ Biển Kho 90x45mm bằng nhựa mica. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 325551010417/ Bạt dứa xanh 2x2m. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 32DBO2522020/ Bạt nhựa đã tráng phủ màu xanh đậm/vàng cam, kích thước 1.83 x 100m, 174.8g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 37.5ODB062020/ Bạt nhựa đã tráng phủ màu xanh đậm/vàng cam, kích thước 1.83 x 100m, 205g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 3990294001/ Khung ghế xe du lịch Pro Racer RMS 2700G (xk)
- Mã HS 39219090: 3V 2LV14390/ Màng phim bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219090: 3V 2LV14430/ Màng phim bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219090: 3V 2M402070/ Màng nhựa các loại 3V2M402070. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 3V 2M402120/ Màng nhựa các loại 3V2M402120. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 3V 2NM17630/ Màng phim bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2 NM02120/ Màng phim bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2 NM02130/ Màng phim bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2 NM17670/ Màng phim bằng nhựa 3V2NM17670. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2HS24420R03/ Màng phim bằng nhựa (37*20mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2L224090R05/ Màng phim bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2L224090R06/ Màng phim bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2L225260R02/ Màng phim bằng nhựa (57*79mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2L228110R01-1/ Màng nhựa (11*6mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2LV02190R02-1/ Màng phim bằng nhựa (47.2*42.3mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2LV02240R01-1/ Màng phim bằng nhựa (21.5*42.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2LV02340R02-1/ Màng phim bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2LV02340R03/ Màng phim bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2LV05120Màng phim bảo vệ (bằng nhựa) các loại (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2LV11121R02/ Màng nhựa (13.4*232.8mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2LV11601R01-1/ Màng phim bằng nhựa (41.9*60.7mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2LV11651R02-1/ Màng phim bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2LV11660R01-1/ Màng phim bằng nhựa (2.8*20mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2LV14300R01-1/ Màng phim bằng nhựa (16*56mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2LV24220R02-1/ Màng phim bằng nhựa (3V2LV24220R02)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2LV24610R05/ Màng phim bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2LV24620R04/ Màng phim bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2LV24740R01-1/ Màng phim bằng nhựa (183*9.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2LV25440R02/ Màng phim bằng nhựa (10*11mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2LV25460R02/ Màng phim bằng nhựa (20*8mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2LV25470R04/ Màng phim bằng nhựa (5*190mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2LV25480R03/ Màng phim bằng nhựa (40*20mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2LV29191R03/ Màng phim bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2LV29200R01-1/ Màng phim bằng nhựa (phi 18mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2LVJ1080R04/ Màng nhựa (51.5*202.2mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2M505110Màng phim bảo vệ (bằng nhựa) các loại (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2NM17430R03-1/ Màng phim bằng nhựa các loại(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 3V2NZ05120R04-1/ Màng phim bằng nhựa các loại (117.2*62mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 4009-170620/ Vải nhựa tráng phủ PE 235G/SQM, 4x50M, BLUE/ORANGE, BLUE/SILVER. (xk)
- Mã HS 39219090: 40096149/ Vải nhựa tráng phủ PE 200G/SQM, BLUE/SILVER,WHITE (xk)
- Mã HS 39219090: 42OLG062020/ Bạt nhựa đã tráng phủ màu bộ đội/ xanh lá nhạt, kích thước 1.83 x 100m, 230g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 43/ Tấm nhựa, 1x2m (xk)
- Mã HS 39219090: 44019302/ Tấm nhựa Epoxy (Tấm trợ cứng) DZ-YU 140HF 0.25T. KT 10.46*5.81mm (xk)
- Mã HS 39219090: 44019303/ Tấm nhựa Epoxy (Tấm trợ cứng) DZ-YU 140HF 0.1T. KT 44.02*3.75mm (xk)
- Mã HS 39219090: 4-597-690-01/ Tấm dính linh kiện cho lắp ráp linh kiện máy ảnh (xk)
- Mã HS 39219090: 5/ KP độn gót (kp nóng chảy), plastic (tấm hóa chất) 54' (xk)
- Mã HS 39219090: 5015428-11R01/ Miếng đệm bằng nhựa (36mm*36mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: 509/ Màng PP dệt 2 mặt (rộng 50cm) từ hạt nhựa nguyên sinh PP/PE và các chất phụ gia khác dùng để sản xuất bao bì. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 511-0096B0800-21-0BGF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 511-0096B0800-21-0BGF, đơn giá gc:201.818 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 512-0162B0500-23-0YKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 512-0162B0500-23-0YKF, đơn giá gc:19555.556 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 512-0404B6500-23-0YKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 512-0404B6500-23-0YKF, đơn giá gc:22666.667 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 513-0078B0800006-40-0IPF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 513-0078B0800006-40-0IPF, đơn giá gc:14083.333 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 513-0078B0800006-46-0YKF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 513-0078B0800006-46-0YKF, đơn giá gc:8000 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 513-0078B0802-46-0YKF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 513-0078B0802-46-0YKF, đơn giá gc:19200 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 513-0078B0812-46-AYKF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 513-0078B0812-46-AYKF, đơn giá gc:48000 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 513-0096B0800002-40-0IPF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 513-0096B0800002-40-0IPF, đơn giá gc:11266.667 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 513-0096B0806-46-0YKF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 513-0096B0806-46-0YKF, đơn giá gc:9333.333 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 513-0096B0808-46-0YKF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 513-0096B0808-46-0YKF, đơn giá gc:13333.333 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 513-0152B1000-46-BYKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 513-0152B1000-46-BYKF, đơn giá gc:16000 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 513-0178B6503-46-0YKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 513-0178B6503-46-0YKF, đơn giá gc:32000 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 513-0180B7501-45-0BGF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 513-0180B7501-45-0BGF, đơn giá gc:3130.769 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 513-0180B7501-46-0YKF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 513-0180B7501-46-0YKF, đơn giá gc:26666.667 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 513-0180B7503-46-AYKF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 513-0180B7503-46-AYKF, đơn giá gc:26666.667 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 513-0200B0680001-40-0IPF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 513-0200B0680001-40-0IPF, đơn giá gc:21125 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 513-0200B0680001-46-0YKF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 513-0200B0680001-46-0YKF, đơn giá gc:28444.444 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 513-0200B6801-46-0YKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 513-0200B6801-46-0YKF, đơn giá gc:14400 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 513-0441B0650000-46-0YKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 513-0441B0650000-46-0YKF, đơn giá gc:26666.667 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 513-0559B0800000-46-0YKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 513-0559B0800000-46-0YKF, đơn giá gc:53333.333 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 513-0577B0800000-46-0YKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 513-0577B0800000-46-0YKF, đơn giá gc:24000 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 513-0629B0800-46-0YKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 513-0629B0800-46-0YKF, đơn giá gc:26666.667 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 513-0755B0800000-46-0YKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 513-0755B0800000-46-0YKF, đơn giá gc:35200 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 513-0784B0800-46-0YKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 513-0784B0800-46-0YKF, đơn giá gc:30222.222 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 514-0055B0501-23-0CO2/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 514-0055B0501-23-0CO2, đơn giá gc:38400 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 514-0055B0501-23-0LS CHAMFER/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 514-0055B0501-23-0LS CHAMFER, đơn giá gc:15120 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 514-0055B0501-42-0ASF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 514-0055B0501-42-0ASF, đơn giá gc:10616.667 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 514-0297B0500000-42-AASF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 514-0297B0500000-42-AASF, đơn giá gc:20222.222 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 514-0400B0300001-23-0CO2/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 514-0400B0300001-23-0CO2, đơn giá gc:38400 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 514-0400B0300001-23-0LS CHAMFER/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 514-0400B0300001-23-0LS CHAMFER, đơn giá gc:30240 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 514-0436B0400000-23-0CO2/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 514-0436B0400000-23-0CO2, đơn giá gc:38400 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 514-0436B0400000-23-0LS CHAMFER/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 514-0436B0400000-23-0LS CHAMFER, đơn giá gc:33600 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 514-0436B0400000-40-0IPF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 514-0436B0400000-40-0IPF, đơn giá gc:26288.889 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 517-0364B0800000-40-AIPF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 517-0364B0800000-40-AIPF, đơn giá gc:40560 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 51A-0436B0400001-23-0CO2/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 51A-0436B0400001-23-0CO2, đơn giá gc:38400 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 51A-0436B0400001-23-0LS CHAMFER/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 51A-0436B0400001-23-0LS CHAMFER, đơn giá gc:67200 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 51A-0436B0400001-42-0ASF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 51A-0436B0400001-42-0ASF, đơn giá gc:24266.667 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 51C-0260B6500-46-AYKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 51C-0260B6500-46-AYKF, đơn giá gc:60000 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 531-0096B0800-22-BBGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 531-0096B0800-22-BBGF, đơn giá gc:6094.118 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 549-0060B0801-46-0YKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 549-0060B0801-46-0YKF, đơn giá gc:8533.333 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 549-0084B0801-46-0YKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 549-0084B0801-46-0YKF, đơn giá gc:8533.333 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 552-0132B1000-23-0YKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 552-0132B1000-23-0YKF, đơn giá gc:22666.667 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 552-0134B6500-23-0YKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 552-0134B6500-23-0YKF, đơn giá gc:20800 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 600002/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày- SBVN-FLEX (48" X 1.0mm) (xk)
- Mã HS 39219090: 62G-00420 Mũ bằng nhựa đánh dấu vị trí lắp ráp tấm phản xạ chính- REFLECTOR PAD (xk)
- Mã HS 39219090: 62G-00420/ Tấm lót cách điện bằng nhựa đánh dấu vị trí lắp ráp tấm phản xạ chính dùng trong sản xuất ăng ten viễn thông (xk)
- Mã HS 39219090: 62G-00460 Tấm lót bằng nhựa cách điện dùng trong sản xuất ăng ten- SIDE SUB WALL_B PAD (xk)
- Mã HS 39219090: 62G-00461 Tấm lót bằng nhựa cách điện dùng trong sản xuất ăng ten- SIDE SUB WALL_A PAD (xk)
- Mã HS 39219090: 62G-00463 Tấm lót bằng nhựa cách điện dùng trong sản xuất ăng ten- CHOKE C PAD (xk)
- Mã HS 39219090: 62G-00616 Miếng dán cách điện bằng nhựa dùng trong sản xuất ăng ten viễn thông EMI_STICKER_CAL_SIDE (xk)
- Mã HS 39219090: 62G-00700 Miếng dán cách điện bằng nhựa dùng trong sản xuất ăng ten viễn thông- CHOKE C1_PAD (xk)
- Mã HS 39219090: 62G-00702 Miếng dán cách điện bằng nhựa dùng trong sản xuất ăng ten viễn thông- SIDE SUB WALL_PAD_2 (xk)
- Mã HS 39219090: 62G-00705 Miếng dán cách điện bằng nhựa dùng trong sản xuất ăng ten viễn thông- HB CHOKE_1 PAD_A1 (xk)
- Mã HS 39219090: 62G-00707 Miếng dán cách điện bằng nhựa dùng trong sản xuất ăng ten viễn thông- SIDE SUB WALL_PAD_3 (xk)
- Mã HS 39219090: 62G-00732 Miếng dán cách điện bằng nhựa dùng trong sản xuất ăng ten viễn thông- SIDE SUB WALL_PAD_4 (xk)
- Mã HS 39219090: 62G-00745 Miếng dán cách điện bằng nhựa dùng trong sản xuất ăng ten viễn thông- SIDE SUB WALL_PAD 1 (xk)
- Mã HS 39219090: 62G-00747 Miếng dán cách điện bằng nhựa dùng trong sản xuất ăng ten viễn thông- SIDE SUB WALL_PAD 4 (xk)
- Mã HS 39219090: 62G-00748 Miếng dán cách điện SIDE SUB WALL_PAD 5 bằng nhựa dùng trong sản xuất ăng ten viễn thông- SIDE SUB WALL_PAD 5 (xk)
- Mã HS 39219090: 62G-00754 Miếng dán cách điện bằng nhựa dùng trong sản xuất ăng ten viễn thông- SIDE SUB WALL_PAD_1 (xk)
- Mã HS 39219090: 62G-00772 Miếng dán cách điện bằng nhựa dùng trong sản xuất ăng ten viễn thông- SIDE WALL PAD (xk)
- Mã HS 39219090: 65(1.5x3000)ES20-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.5M x 3000M; màu: silver(non-perforated); Định lượng: 65 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 65(1.5x3200)ES20-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.5M x 3200M; màu: silver(non-perforated); Định lượng: 65 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 65(1.5x3400)ES20-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.5M x 3400M; màu: silver(non-perforated); Định lượng: 65 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 661A20181B/ Tấm PE foam 500*120*0.5mm (xk)
- Mã HS 39219090: 7.74SYS032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, kích thước 1.8 x 100m, 43g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 7.74SYSW032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu trắng, kích thước 1.8 x 100m, 43g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 7116991401-NOSZ/ Gía giữ pin bằng plastic, dùng trong ổ khóa số điện tử (xk)
- Mã HS 39219090: 7116991402-NOSZ/ Nút lệch Tâm bằng plastic, dùng trong ổ khóa số điện tử (xk)
- Mã HS 39219090: 72/ Màng PP dệt 2 mặt (rộng 72cm) từ hạt nhựa nguyên sinh PP/PE và các chất phụ gia khác dùng để sản xuất bao bì. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 73N-00026 Tấm lót lưỡng cực bằng nhựa dùng sản xuất ăng ten- DIELECTRIC PAD_M5 (xk)
- Mã HS 39219090: 73N-00027 Tấm lót lưỡng cực bằng nhựa dùng sản xuất ăng ten- DIELECTRIC PAD_M4 (xk)
- Mã HS 39219090: 73N-00028 Tấm lưỡng cực bằng nhựa dùng sản xuất ăng ten- DIELECTRIC PAD_M4_03.T (xk)
- Mã HS 39219090: 73N-00028/ Miếng dán nilon cách điện màu xanh DIELECTRIC PAD_M4_0.3T dùng trong sản xuất ăng ten (xk)
- Mã HS 39219090: 73N-00039 Miếng nilon cách điện màu xanh dùng trong sản xuất ăng ten- DIELECTRIC PAD_M5_03.T (xk)
- Mã HS 39219090: 73N-00042 Miếng dán nilon cách điện màu xanh dùng trong sản xuất ăng ten- DIELECTRIC PAD_M4_03.T (xk)
- Mã HS 39219090: 73N-00075 Miếng dán cách điện bằng nhựa dùng trong sản xuất ăng ten viễn thông- DIELECTRIC PAD 30x13x0.3T (xk)
- Mã HS 39219090: 750690-FCSU-0000/ Tấm xốp biển (xk)
- Mã HS 39219090: 8.1SYS032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, kích thước 0.9 x 100m, 90g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: 80D80F4MM44"CT21/ Mút xốp khổ 44" (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0078B08BB-46-0YKF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0078B08BB-46-0YKF, đơn giá gc:10666.667 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0084B0819-46-0YKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0084B0819-46-0YKF, đơn giá gc:9333.333 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0100B0800000-40-0IPF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0100B0800000-40-0IPF, đơn giá gc:19716.667 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0100B0805-46-0YKF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0100B0805-46-0YKF, đơn giá gc:13333.333 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0132B1012-46-0YKF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0132B1012-46-0YKF, đơn giá gc:16000 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0132B1013-45-0BGF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0132B1013-45-0BGF, đơn giá gc:8386.667 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0152B1000001-22-ABGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0152B1000001-22-ABGF, đơn giá gc:15857.137 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0152B1000001-40-AIPF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0152B1000001-40-AIPF, đơn giá gc:22533.333 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0153B0500000-23-0YKF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0153B0500000-23-0YKF, đơn giá gc:9600 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0153B0500000-45-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0153B0500000-45-0BGF, đơn giá gc:1783.929 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0153B0568-45-ABGF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0153B0568-45-ABGF, đơn giá gc:1173.402 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0153B0571-46-0YKF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, Model: 810-0153B0571-46-0YKF, đơn giá gc:12571.429 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0170B0800004-46-0YKF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0170B0800004-46-0YKF, đơn giá gc:28000 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0170B0826-23-0YKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0170B0826-23-0YKF, đơn giá gc:26666.667 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0170B0862-45-0BGF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0170B0862-45-0BGF, đơn giá gc:3083.333 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0170B1000002-23-0YKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0170B1000002-23-0YKF, đơn giá gc:29333.333 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0170B1000003-23-0YKF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, Model: 810-0170B1000003-23-0YKF, đơn giá gc:152000 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0178B3507-22-ABGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0178B3507-22-ABGF, đơn giá gc:1118.222 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0180B0750001-42-AASF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0180B0750001-42-AASF, đơn giá gc:45500 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0180B7511-46-0YKF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0180B7511-46-0YKF, đơn giá gc:42666.667 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0200B9913-46-0YKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0200B9913-46-0YKF, đơn giá gc:18000 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0254B0500031-40-0IPF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0254B0500031-40-0IPF, đơn giá gc:19716.667 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0254B0500037-40-0IPF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0254B0500037-40-0IPF, đơn giá gc:19716.667 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0254B0502-42-AASF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0254B0502-42-AASF, đơn giá gc:18200 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0291B0800013-06-0ASF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0291B0800013-06-0ASF, đơn giá gc:7583.333 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0291B0806-22-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0291B0806-22-0BGF, đơn giá gc:29600 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0297B0500000-22-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0297B0500000-22-0BGF, đơn giá gc:2631.111 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0297B0500000-23-0YKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0297B0500000-23-0YKF, đơn giá gc:51428.571 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0304B0800007-46-AYKF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0304B0800007-46-AYKF, đơn giá gc:140000 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0315B0990000-42-0ASF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0315B0990000-42-0ASF, đơn giá gc:30333.333 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0315B0990000-46-0YKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0315B0990000-46-0YKF, đơn giá gc:25333.333 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0316B0803-46-0YKF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, Model: 810-0316B0803-46-0YKF, đơn giá gc:24000 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0316B0805-45-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0316B0805-45-0BGF, đơn giá gc:9558.333 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0376B0406-22-ABGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0376B0406-22-ABGF, đơn giá gc:18500 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0400B0300000-42-0ASF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0400B0300000-42-0ASF, đơn giá gc:18200 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0480B0426-23-AYKF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0480B0426-23-AYKF, đơn giá gc:26000 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0480B0426-45-BBGF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0480B0426-45-BBGF, đơn giá gc:784.848 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0556B0402-45-BBGF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0556B0402-45-BBGF, đơn giá gc:863.333 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0758B0650000-46-0YKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-0758B0650000-46-0YKF, đơn giá gc:26000 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-0772B0400-40-AIPF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, Model: 810-0772B0400-40-AIPF, đơn giá gc:41311.111 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-1140B0990000-22-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-1140B0990000-22-0BGF, đơn giá gc:37822.222 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-1449B9901-23-0YKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-1449B9901-23-0YKF, đơn giá gc:280000 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-2231B0990001-22-0BGF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, Model: 810-2231B0990001-22-0BGF, đơn giá gc:148000 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-2579B9903-22-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-2579B9903-22-0BGF, đơn giá gc:115625 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-2971B0650000-22-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-2971B0650000-22-0BGF, đơn giá gc:86333.333 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-3709B1000-23-0YKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-3709B1000-23-0YKF, đơn giá gc:560000 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 810-3709B1000-25-0YKF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 810-3709B1000-25-0YKF, đơn giá gc:560000 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0200B9903-23-0CO2/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0200B9903-23-0CO2, đơn giá gc:38400 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0200B9903-23-0LS CHAMFER/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0200B9903-23-0LS CHAMFER, đơn giá gc:29400 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0200B9903-45-0BGF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0200B9903-45-0BGF, đơn giá gc:2877.778 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0221B0500-23-0CO2/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0221B0500-23-0CO2, đơn giá gc:38400 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0221B0500-23-0LS CHAMFER/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, Model: 811-0221B0500-23-0LS CHAMFER, đơn giá gc:23520 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0221B0507-23-0CO2/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0221B0507-23-0CO2, đơn giá gc:38400 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0221B0507-23-0LS CHAMFER/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0221B0507-23-0LS CHAMFER, đơn giá gc:28560 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0221B0508-40-0IPF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0221B0508-40-0IPF, đơn giá gc:20280 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0221B0517-40-0IPF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0221B0517-40-0IPF, đơn giá gc:23660 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0254B0500001-45-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0254B0500001-45-0BGF, đơn giá gc:14800 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0254B0500-23-ACO2/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0254B0500-23-ACO2, đơn giá gc:38400 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0254B0500-23-ALS CHAMFER/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0254B0500-23-ALS CHAMFER, đơn giá gc:23520 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0254B0500-40-0IPF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0254B0500-40-0IPF, đơn giá gc:20280 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0256B0403-40-AIPF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0256B0403-40-AIPF, đơn giá gc:18777.778 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0376B0400-40-AIPF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0376B0400-40-AIPF, đơn giá gc:33800 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0376B0403-23-ACO2/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0376B0403-23-ACO2, đơn giá gc:38400 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0376B0403-23-ALS CHAMFER/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0376B0403-23-ALS CHAMFER, đơn giá gc:31920 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0376B0405-45-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0376B0405-45-0BGF, đơn giá gc:7928.571 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0432B0501-23-0CO2/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0432B0501-23-0CO2, đơn giá gc:38400 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0432B0501-23-0LS CHAMFER/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0432B0501-23-0LS CHAMFER, đơn giá gc:38640 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0432B0501-40-0IPF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0432B0501-40-0IPF, đơn giá gc:30420 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0432B0501-45-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0432B0501-45-0BGF, đơn giá gc:15369.231 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0480B0401-40-AIPF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0480B0401-40-AIPF, đơn giá gc:26288.889 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0480B0404-23-ACO2/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0480B0404-23-ACO2, đơn giá gc:38400 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0480B0404-23-ALS CHAMFER/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0480B0404-23-ALS CHAMFER, đơn giá gc:35280 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0480B0404-45-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0480B0404-45-0BGF, đơn giá gc:6390.909 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0480B3500-23-0CO2/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0480B3500-23-0CO2, đơn giá gc:38400 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0480B3500-23-0LS CHAMFER/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0480B3500-23-0LS CHAMFER, đơn giá gc:33600 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0480B3500-40-0IPF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, Model: 811-0480B3500-40-0IPF, đơn giá gc:22533.333 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-0480B3509-45-0BGF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 811-0480B3509-45-0BGF, đơn giá gc:2220 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-1025B0400000-23-0CO2/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, Model: 811-1025B0400000-23-0CO2, đơn giá gc:38400 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 811-1025B0400000-23-0LS CHAMFER/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, Model: 811-1025B0400000-23-0LS CHAMFER, đơn giá gc:42000 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 812-0400B0300000-40-0IPF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 812-0400B0300000-40-0IPF, đơn giá gc:20280 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 820-0304B0800000-28-0BGF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 820-0304B0800000-28-0BGF, đơn giá gc:3700 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 820-0429E2700-22-0BGF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 820-0429E2700-22-0BGF, đơn giá gc:15136.364 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 820-0429E2701-26-0BGF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 820-0429E2701-26-0BGF, đơn giá gc:4070 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 820-0429E2701-26-ABGF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 820-0429E2701-26-ABGF, đơn giá gc:4070 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 820-0429E2701-27-0BGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 820-0429E2701-27-0BGF, đơn giá gc:4070 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 820-0429E2701-27-ABGF/ 'Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 820-0429E2701-27-ABGF, đơn giá gc:4070 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 820225/ PLASTIC SHEET WINDOW Q017/6.2/0.3/PC CL (xk)
- Mã HS 39219090: 843-0078B0801-46-0YKF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 843-0078B0801-46-0YKF, đơn giá gc:7000 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 843-0078B0801-46-AYKF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: 843-0078B0801-46-AYKF, đơn giá gc:20000 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: 900001/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày (xk)
- Mã HS 39219090: 93(1.83x90)AN20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.83M x 90M; Màu: blue/orange; Định lượng: 93 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 9433CA0260/ Màng chít (Nilong cuộn hàng), kích thước: 50cm (xk)
- Mã HS 39219090: 98(1.83x90)AN20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.83M x 90M; Màu: blue/orange; Định lượng: 98 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 98(1.83X90)AN20-3B/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.83M x 90M; Màu: Blue/orange; Định lượng: 98 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: 98(1.83x90)AN20-3D/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.83M x 90M; Màu: Blue/orange; Định lượng: 98 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39219090: A36/ Cuộn plastic không xốp đã được gia cố 1 lớp vải,sử dụng như chất kết dính bằng cách làm nóng chảy(KND),kt:1*1.55m-30M,mục số 1 của TKNK#103231441350 hàng chưa gia công, sản xuất tại Việt Nam (xk)
- Mã HS 39219090: A36/ Cuộn plastic-TEEFE 5 1c SOFT*1.55M không xốp đã được gia cố lớp vải,sử dụng như chất kết dính bằng cách làm nóng chảy(KND)-99M,mục số 1của TKNK#103231441350 hàng chưa gc,sx tại Việt Nam (xk)
- Mã HS 39219090: A612-7860-0620/ Khay xốp PE foam A612-7860 (xk)
- Mã HS 39219090: AK-AR055/ Vải nhựa tráng phủ PE 170G/SQM, CLEAR (xk)
- Mã HS 39219090: AK-AR055-1/ Vải nhựa tráng phủ PE 170G/SQM, WHITE (xk)
- Mã HS 39219090: AK-DW-270620/ Vải nhựa tráng phủ PE 68.35G/SQM, WHITE. (xk)
- Mã HS 39219090: AK-IT1015-1086116/ Vải nhựa tráng phủ PE 64G/SQM, WHITE (xk)
- Mã HS 39219090: AK-IT1015-1086116-1/ Vải nhựa tráng phủ PE 95G/SQM, WHITE (xk)
- Mã HS 39219090: AK-IT1015-1086116-4/ Vải nhựa tráng phủ PE 85G/SQM, NATURAL (xk)
- Mã HS 39219090: AK-IT1020-1086122/ Vải nhựa tráng phủ PE 64G/SQM, WHITE (xk)
- Mã HS 39219090: AK-IT1025-1086262/ Vải nhựa tráng phủ PE 64G/SQM, WHITE (xk)
- Mã HS 39219090: AK-IT1025-1086262-3/ Vải nhựa tráng phủ PE 63G/SQM, NATURAL (xk)
- Mã HS 39219090: AK-IT1027-1086133/ Vải nhựa tráng phủ PE 64G/SQM, WHITE (xk)
- Mã HS 39219090: AK-IT1027-1086133-1/ Vải nhựa tráng phủ PE 74G/SQM, WHITE (xk)
- Mã HS 39219090: AK-IT1027-1086133-4/ Vải nhựa tráng phủ PE 85G/SQM, NATURAL (xk)
- Mã HS 39219090: AK-IT1037-1073727/ Vải nhựa tráng phủ PE 64G/SQM, WHITE (xk)
- Mã HS 39219090: AK-IT1037-1073727-1/ Vải nhựa tráng phủ PE 74G/SQM, WHITE (xk)
- Mã HS 39219090: AK-IT1037-1073727-4/ Vải nhựa tráng phủ PE 63G/SQM, NATURAL (xk)
- Mã HS 39219090: AK-IT1037-1073727-5/ Vải nhựa tráng phủ PE 85G/SQM, NATURAL (xk)
- Mã HS 39219090: AK-IT1046-1083373/ Vải nhựa tráng phủ PE 64G/SQM, WHITE (xk)
- Mã HS 39219090: AK-IT1046-1083373-6/ Vải nhựa tráng phủ PE 85G/SQM, NATURAL (xk)
- Mã HS 39219090: AK-IT1084-1083289/ Vải nhựa tráng phủ PE 64G/SQM, WHITE (xk)
- Mã HS 39219090: AK-IT1084-1083289-3/ Vải nhựa tráng phủ PE 63G/SQM, NATURAL (xk)
- Mã HS 39219090: AK-IT1084-1083289-4/ Vải nhựa tráng phủ PE 85G/SQM, NATURAL (xk)
- Mã HS 39219090: AK-IT-260620/ Vải nhựa tráng phủ PE 74G/SQM, 9FT/10FTx100FT, WHITE. (xk)
- Mã HS 39219090: AK-LC2020-2/ Vải nhựa tráng phủ PE 142G/SQM, CLEAR (xk)
- Mã HS 39219090: AK-LC2020-2-1/ Vải nhựa tráng phủ PE 170G/SQM, CLEAR (xk)
- Mã HS 39219090: AK-TY665371/ Vải nhựa tráng phủ PE 203.41G/SQM, SILVER/BLACK (xk)
- Mã HS 39219090: APT-KTV-200512-1/ Vải nhựa tráng phủ PE 142G/SQM, TRANSPARENT (xk)
- Mã HS 39219090: AS501224N/ Tấm mút xốp lên keo bằng plastic 50mm*1.2m*2.4m,dùng cách âm cách nhiệt trong ngành xây dựng (xk)
- Mã HS 39219090: B0000433/ Tấm phản chiếu ánh sáng GLP102199ZZ (xk)
- Mã HS 39219090: B0000464/ Tấm phản chiếu ánh sáng GLP102202ZZ (xk)
- Mã HS 39219090: B0000467/ Tấm phản chiếu ánh sáng GETC3C5137Z (xk)
- Mã HS 39219090: B0000469/ Tấm phản chiếu ánh sáng GLP107397ZZ (xk)
- Mã HS 39219090: B0000847/ Tấm phản chiếu ánh sáng GLP107571ZZ (xk)
- Mã HS 39219090: B51-0221B0500000-45-0BGF/ Màng phim đã được khoan cắt tạo hình, model: B51-0221B0500000-45-0BGF, đơn giá gc:1305.882 vnd/pce (xk)
- Mã HS 39219090: Băng cảnh báo DANGER bằng nhựa kích thước dài 220m, nhãn hiệu và nhà sản xuất PROTOP. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Băng cuộn bảo ôn, kích thước: 100mm x 0.15mm x 15m, bằng PVC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: BẢNG HIỂN THỊ BÊN TRONG BẰNG NHỰA DA97-21005A-INNER-RB7300T (DAEYOUNG ELECTRONICS).hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Bảng hiệu trang trí tiệc sinh nhật, nhà sản xuất: ILOCI JSC, mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Băng keo bảo vệ (4006970-9) (xk)
- Mã HS 39219090: Băng keo bảo vệ (4007279-3) (xk)
- Mã HS 39219090: Băng keo ống nước- No 95S (Teflon Tape Plumbers Tape- No 95S) (xk)
- Mã HS 39219090: Băng rào chắn cảnh giới, Chiều rộng 7,5cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Băng rôn banner tuyển dụng, KT: A1 60*84 cm, Bách Liên (chất liệu bạt Hiflex PVC); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39219090: băng rôn/ (xk)
- Mã HS 39219090: Bảng SOP A4 Gen 2.0, kích thước: 320x235mm, lòng rộng 15mm, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Băng tan chất liệu bằng nhựa, dạng cuộn dùng để quấn vào các điểm nối của ống nước (xk)
- Mã HS 39219090: băng teflon không dính 0.12mm*152mm*1.15m (cuốn các vật dụng) (xk)
- Mã HS 39219090: Bao bì đựng nước xả vải, FG code: FG11111197600, Item: LA Downy Expert Sports 20ml TH Gcas 91189908 (xk)
- Mã HS 39219090: Bao bì nhựa đã in, dạng cuộn, FG code: FG2202100201, Item:Kraft-Webroll Eden Iron (VFFS) 500g, kích thước: 235*1500*1500 (xk)
- Mã HS 39219090: Bao bì nhựa đã in, FG code: FG3070106800, Item:Heinz-Chef Chicken & Salmon-PY52039/D, kích thước:315*225*2000 (xk)
- Mã HS 39219090: Bao bì nước giặt, FG code:SP25D1115004001, Item: Sample with saving structure- 73mmx140mm- TD-00026120 (xk)
- Mã HS 39219090: BAO KIẾNG Mì BIG LUNCH 75Gr Bò (OPP20/Ink/Adhesive/MCPP25) (300mm 2 mm. 1000m/cuộn) (xk)
- Mã HS 39219090: Bảo ôn ống thép D15 bằng cao su, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Bảo ôn ống thép D20 bằng cao su, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: bạt "Phòng chống dịch bệnh, đảm bảo kinhdoanh": KT 6mx1mx4 cái (xk)
- Mã HS 39219090: Bạt 2 da (6m*50m) sản phẩm bằng nhựa dạng màng dùng lót sàn chứa hoa quả, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Bạt 2 lớp Tú Phương (cam, xanh) 6mx50m, chất liệu nhựa nhiệt chở PVC (Polyvinye Clorua), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Bạt che 2 lớp (cam xanh) 6m x 50m, nhựa nhiệt dẻoPVC (Polyvinyl clorua), dùng đậy đồ,che nắng che mưa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Bạt in thông tin năng lực kiểm tra, kích thước 800x8000mm, chất liệu bạt hiflex, nsx Việt Phú Mỹ, mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Bạt nhựa (VANG-XANH) (loại 2), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Bạt nhựa đã tráng phủ PE: Khổ: 1.83M, Màu: Blue, Định lượng: 71.53G/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: Bạt nhựa PE (4m x 50m),200 Bành (xk)
- Mã HS 39219090: Bạt nhựa phủ màu bạc- đen, chống nước, có tán lỗ oze KT: 3100 x 1850 x 340 (mm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Bạt nhựa plastic đã in chữ, mã P, KT: 900x2000mm, KT vùng phản quang: 150x2000mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Bạt nhựa PP Khải Thừa VN 20kg*570tấm(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: Bạt nhựa PP nhản hiệu BDL 19kg*400tấm(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: Bạt nhựa PP nhản hiệuKhải Thừa, kích thước 4mx6m. trộng lượng 2kg/cái, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Bạt tấm nhựa cao cấp Khải Thừa (3.8m x 50m)/tấm x 1tấm/bao; 17,6kg x 150bao; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Bạt tấm nhựa PP Evergreen 85g/m2 (3m x 4m)/tấm x 20tấm/bao; 20,4kg x 10bao; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Bạt xanh trải sàn bằng plastic, dạng tấm, khổ 6m, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: BF02056303/ Bảng đỡ bằng nhựa, linh kiện sản xuất robot, 3A-MP7890910 (xk)
- Mã HS 39219090: Biển chức danh để bàn, KT 50x70x210 mm, bằng nhựa mica. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Biển Formex 5mm hai mặt, bồi decal. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Biển Formex 5mm một mặt, bồi decal. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Biển in đề can bồi fomex 5mm khổ 120x1440 cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Biển tên khu vực KT: 350*250*5 mm, chất liệu fomex. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Biển tên tam giác 210 x 65x67mm, bằng nhựa mica. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Biển tên, KT 30x50 cm, chất liệu Fomex 3mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Bộ 3 tấm đệm dùng để hỗ trợ dán đồ gá, chất liệu nhựa silicone, kích thước 11*15.9*0.4 & 11*20.4*0.4 & 9.14*3.81*0.4 (mm), nsx HMT, mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Bộ đóng gói- Bottom Pad (PE foam white) Eliciae MV20 (xk)
- Mã HS 39219090: Bộ đóng gói- Top Pad Left (PE foam White) Eliciae MV20 (xk)
- Mã HS 39219090: Bộ đóng gói- Top Pad Right (PE foam white) Eliciae MV20 (xk)
- Mã HS 39219090: Bộ lọc của vỏ bọc dưới màu trắng (80XP SOUND ABSORBER SHEET 15t400g/m2 PET-FELT) (xk)
- Mã HS 39219090: Bộ tấm vòng đai bằng plastic, P/n: RU-7000799, hiệu Roundup, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39219090: BRACKET- A31 48M TRIPLE/ Nắp bảo vệ camera điện thoại (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39219090: BRACKET- A31 MARCO 5M/ Nắp bảo vệ camera điện thoại (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39219090: CANRC48115001/ Tấm nối đất RC4-8115-000, linh kiện của máy in (xk)
- Mã HS 39219090: CH5004/ Cuộn bạt nhựa PE 2.05X50M-140G/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: CH5011/ Cuộn bạt nhựa PE 2.05X100M-220G/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: CH5749/ Cuộn bạt nhựa PE 0.91X50M- 51G/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: CH6955/ Cuộn bạt nhựa PE 0.90X100M-62G/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: CH6956/ Cuộn bạt nhựa PE 1.80X100M-62G/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: CH6957/ Cuộn bạt nhựa PE 0.90X50M-103G/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: CH6958/ Cuộn bạt nhựa PE 1.80X50M-103G/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: CH6973/ Cuộn bạt nhựa PE 2.05X650M-220G/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: CH6974/ Cuộn bạt nhựa PE 0.90X50M-53G/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: CH6975/ Cuộn bạt nhựa PE 0.90X100M-53G/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: CH6976/ Cuộn bạt nhựa PE 1.80X100M-53G/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: CH6977/ Cuộn bạt nhựa PE 0.90X100M-62G/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: CH6979/ Cuộn bạt nhựa PE 1.80X100M-62G/M2 (xk)
- Mã HS 39219090: Chi tiết đệm chống rung bằng chất liệu FOAM- SPACER-FOAM;PE FOAM,L50M,GRAY,L50M X W15 X T0.5, Code: BN60-00162C (xk)
- Mã HS 39219090: CNTL315/ Tấm che cảm biến của máy in bằng nhựa QC4-6521-000 (xk)
- Mã HS 39219090: CNTL320/ Tấm đỡ giấy ra phía bên phải của máy in bằng nhựa QC4-7464-000 (xk)
- Mã HS 39219090: CNTL322/ Tấm đỡ giấy ra phía bên trái của máy in bằng nhựa QC4-7467-000 (xk)
- Mã HS 39219090: Co PVC phi 114(dùng trong nhà xưởng) (xk)
- Mã HS 39219090: CSMH-VCIPOLESHOE: Tấm VCI bằng nhựa, KT 3800x2500mm (xk)
- Mã HS 39219090: Cuộn backlist, khổ 100cm, dài 50m. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Cuộn bạt nhựa PE,SIZE: 1.83X100M,D.BLUE/ M.GREEN (1 tấm/ 1 cuộn/ 1 kiện)/ VN,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Cuộn FE đen 37000094, kích thước: (L250M*W3060 (L1530*2)*T0,06), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Cuộn màng ASROCK (BOPP30/PP20) (1roll 6.3kgs) đã in hình và chữ, (140mm x 204mm x 1000m/ roll). (xk)
- Mã HS 39219090: Cuộn màng co 2,4kg, lõi 0,6kg và bản rộng 50cm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39219090: Cuộn màng co 2.4kg, lõi 0.6kg và bản rộng 50cm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39219090: Cuộn màng nhựa PVC chống tĩnh điện 0.5mmx1.37mmx30m (xk)
- Mã HS 39219090: Cuộn màng nilong phủ (25-40Kg/Cuộn) khổ 2.3 mét dầy 0.02 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: cuộn nhựa tái chế EVA SHEET (xk)
- Mã HS 39219090: Cuộn nilon khổ 2.06m. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: Cuộn nilon, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Cuộn PE 1400mm x 0.2/1 lớp, 35kg/Cuộn (xk)
- Mã HS 39219090: Cuộn PE foam 0,5mm (1 cuộn, 600m/cuộn) (xk)
- Mã HS 39219090: Cuộn PE foam 0,5mm(1 cuộn, 600m/cuộn) (xk)
- Mã HS 39219090: Cuộn PE rít màu trắng 40 cm, dày 3,5zem (xk)
- Mã HS 39219090: Cuộn PE rít màu xanh 55 cm, dày 3,5zem (xk)
- Mã HS 39219090: Cuôn silicone dùng để đệm cho máy móc, kich thước (0.2T*10mm*10M), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Cuộn Vinyl lưới mắt cáo.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Cuộn VINYL SIZE:W100xT0.02mm (bằng nylon, dùng để đóng hàng). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: CW20-0503J-190620/ Vải nhựa tráng phủ PE 150G/SQM, 2/4x45M, NATURAL, (xk)
- Mã HS 39219090: CW20-0503J-200620/ Vải nhựa tráng phủ PE 216G/SQM, 2/4x45M, WHITE, (xk)
- Mã HS 39219090: D006B7001-2A(1)/ Thanh xốp biển (xk)
- Mã HS 39219090: D4-295576/ Miếng cách điện bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219090: Danpla- tấm nhựa rỗng kích thước 160x160x4 mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Dây buộc cáp L200 (xk)
- Mã HS 39219090: Dây buộc hàng màu trắng Song Long 1kg/cuộn (Dây nhựa) (xk)
- Mã HS 39219090: Dây buộc máy bằng nilon màu trắng chiều ngang rộng 3.2 cm, 2kg/ cuộn, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Dây buộc nilon nhựa plastic (5kg x 1cuộn x 2000cuộn) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: Dây buộc- Nylon rope (xk)
- Mã HS 39219090: Dây đai AO015-0Y0 15mmx10kg (xk)
- Mã HS 39219090: Dây đai bằng nhựa (10kg/cuộn) màu xanh (Bằng nhựa PP) (xk)
- Mã HS 39219090: Dây đai buộc hàng bằng nhựa KT 15mm x 0.75mm x 1300mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Dây đai composite 25mm, chất liệu nhựa polyester phủ polymer, dùng để đóng, buộc hàng hóa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Dây đai composite, sử dụng để ràng hàng, size 25 mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Dây đai đóng gói-HQ 12mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Dây đai hàng bằng nhựa Z-BAND 15X0.5, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Dây đai máy 15 mm. (xk)
- Mã HS 39219090: Dây đai nhựa (15mm, 10kg/cuộn) (xk)
- Mã HS 39219090: Dây đai nhựa, sử dụng để ràng hàng, size 15x0,8mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Dây đai PP band (xk)
- Mã HS 39219090: Dây đai PP đóng gói (dây đai nhựa) (xk)
- Mã HS 39219090: Dây đai PP, 0.6 x14m (xk)
- Mã HS 39219090: Dây đai ràng hàng 32mm-230m Strapping goods 32mm-230m Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Dây gom các ống dẫn của bơm (chịu nhiệt, dầu mỡ, mọi thời tiết) (xk)
- Mã HS 39219090: Dây gom cáp 19mm x 19mm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219090: Dây gom cáp 4.6x127mm, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219090: Dây gom cáp 4.6x201mm, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219090: Dây gom cáp bằng nhựa 2500 cái/hộp. (xk)
- Mã HS 39219090: Dây nhựa (Polyethene bander) màu trắng 28mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Dây nylon 500g (24 x 500g), Hiệu Bông sen, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: Dây thít 200mm (Chất liệu nhựa, 1 túi 500 cái) (xk)
- Mã HS 39219090: Dây thít cáp L400 (xk)
- Mã HS 39219090: DCA-2702BAS/ Màng phim bằng nhựa đã được gia cố bề mặt (phủ) tĩnh điện DCA-2702BAS, kích thước 1000mm*100M*0.025mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: DCA-2710WBAS/ Màng phim bằng nhựa đã được gia cố bề mặt(phủ) tĩnh điện DCA-2710WBAS, kích thước 100mm*100Mhàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: DCA-2712AS/ Màng phim bằng nhựa đã được gia cố bề mặt(phủ) tĩnh điện DCA-2712AS, kích thước 1000mm*250M, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: DEH-82/ Miếng dán bảo vệ màn hình LCD A4 (Đơn giá GC: 0.07 Usd), hàng mới 100% được sản xuất tại Việt Nam từ nguồn nguyên liệu nhập khẩu (xk)
- Mã HS 39219090: DHCMS20-007.3/ HBR Tape 22mm (Dây keo chống thấm tape) khổ 22mm (GIA GC:0,10 USD/YD): 150 yard (Thành phần nhựa PU dán vải không dệt, nhựa PU >80%-dùng sx giày) (xk)
- Mã HS 39219090: DHCMS20-008/ HBR Tape 22mm (Dây keo chống thấm tape) khổ 22mm (GIA GC:0,10 USD/YD): 150 yard (Thành phần nhựa PU dán vải không dệt, nhựa PU >80%-dùng sx giày) (xk)
- Mã HS 39219090: DMP-039-0620/ Xốp đóng hàng chống va đập bằng nhựa EPE 230*90*55 mm (xk)
- Mã HS 39219090: Đồ gá lắp cáp đồng trục, bằng nhựa, (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39219090: Đồ gá: SPG-1219-010, hàng mới 100%, chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219090: Đồ gá: SPG-1219-020, hàng mới 100%, chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219090: Đồ gá: SPG-1219-030, hàng mới 100%, chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219090: Đồ gá: SPJ-1220-010, hàng mới 100%, chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219090: Đồ gá: SPJ-1603-010, hàng mới 100%, chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219090: Đồ gá: SPJ-1603-020, hàng mới 100%, chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219090: Đồ gá: SPJ-1604-010, hàng mới 100%, chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219090: Đồ gá: SPJ-845-010, hàng mới 100%, chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219090: Đồ gá: SPJ-845-020, hàng mới 100%, chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219090: Đồ gá: SPJ-845-030, hàng mới 100%, chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219090: Đồ gá: SPJ-845-040, hàng mới 100%, chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219090: DTC/ Dây tăng cường-REINFORCED WIRE: G7210250-6030: 22 YRD; G767030024871: 100 YRD; G767030034871: 200YRD (xk)
- Mã HS 39219090: ELK36/ Xốp eva lên keo 36 inch (xk)
- Mã HS 39219090: ELK44/ Xốp eva lên keo 44 inch (xk)
- Mã HS 39219090: ELK54/ Xốp Eva lên keo 54 (xk)
- Mã HS 39219090: ESC20-023-19/ Màng nhựa PE: 117.6/0520 (xk)
- Mã HS 39219090: ESC20-023-20/ Màng nhựa PE: 172.2/0320 (xk)
- Mã HS 39219090: ESC20-025-17/ Màng nhựa PE: 117.7/0520 (xk)
- Mã HS 39219090: ESC20-025-18/ Màng nhựa PE: 82.3/0520 (xk)
- Mã HS 39219090: ESC20-025-19/ Màng nhựa PE: 82.2/0520 (xk)
- Mã HS 39219090: EVA 2mm44/ Xốp EVA bồi với vải dệt kim 100% polyester từ xơ staple khổ 44", dày 2mm (xk)
- Mã HS 39219090: EVA-M/ Màng nhựa EVA (xk)
- Mã HS 39219090: EVM037/ Tấm/Miếng nhựa TPU đã được ép phản quang Khổ 40", dày 0.5 mm (GB NS-SV2 0.5 Black).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: EVM062/ Tấm/Miếng nhựa TPU đã được ép phản quang Khổ 40", dày 0.5 mm (GB NS-SV2 0.5MM). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: EX20-0075TYKF/ Màng phim,bộ phận của thiết bị kiểm tra bán dẫn (xk)
- Mã HS 39219090: EX20-02TKFF/ Màng phim,bộ phận của thiết bị kiểm tra bán dẫn (xk)
- Mã HS 39219090: EX20-1MNLF-6/ Màng phim,bộ phận của thiết bị kiểm tra bán dẫn (xk)
- Mã HS 39219090: EX20-2MIPF/ Màng phim,bộ phận của thiết bị kiểm tra bán dẫn (xk)
- Mã HS 39219090: FBL2020-097/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng cuộn, kích thước 6 x 300 FT (1.83 x 91.44M), màu Stripe, 95.08gr/m2 (xk)
- Mã HS 39219090: FBL2020-125/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng cuộn, kích thước 1.83 x 100M, màu White, 304.37gr/m2 (xk)
- Mã HS 39219090: FBL2020-126/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng cuộn, kích thước 1.83 x 100M, màu Yellow, 304.37gr/m2 (xk)
- Mã HS 39219090: Film chiếu OHP,100 tờ/hộp, nhà sản xuất: Sure mark.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: FLEX40320/ Vải nhựa tráng phủ PE 130G/SQM, CLEAR (xk)
- Mã HS 39219090: FM009/ Tấm bạt in băng rôn quảng cáo TXL300 (xk)
- Mã HS 39219090: FOC0001186/ Tấm nhựa cố định màn hình TFT test (xk)
- Mã HS 39219090: FS0005/ Tấm bạt in băng rôn quảng cáo ESP18H (xk)
- Mã HS 39219090: FS0014/ Tấm bạt in băng rôn quảng cáo SBO15 (xk)
- Mã HS 39219090: FS-16631: Nhãn trống chưa in bằng nhựa tổng hợp, loại không tự dính, kích thước 110x109.53mmx200m (1800 nhãn/cuộn) (xk)
- Mã HS 39219090: FSB0010/ Tấm bạt in băng rôn quảng cáo SBO188 (xk)
- Mã HS 39219090: FSTP34/ Tấm bạt bằng nhựa STP(500)48S GREEN (xk)
- Mã HS 39219090: FSTP38/ Tấm bạt bằng nhựa STP(1000)52 WH.YLTRANSPARENT (xk)
- Mã HS 39219090: FT000007: Tấm nhựa mika trong (1200*1200*3)mm (xk)
- Mã HS 39219090: FT001693: Tấm nhựa (10*10*100) mm (xk)
- Mã HS 39219090: FT001694: Tấm nhựa (8*8*85) mm (xk)
- Mã HS 39219090: FT001807: Tấm nhựa (9*9*275) mm (xk)
- Mã HS 39219090: FT001810: Tấm nhựa (12*12*70) mm (xk)
- Mã HS 39219090: FT001811: Tấm nhựa (9,5*9,5*50) mm (xk)
- Mã HS 39219090: FT002266: Tấm nhựa thomson 27,5*25*750mm (xk)
- Mã HS 39219090: FT003396: Tấm platform KT: 35*40*35 (xk)
- Mã HS 39219090: FT003397: Tấm platform KT: 35*40*31 (xk)
- Mã HS 39219090: FT004919: Tấm nhựa thomson 33,5*25*800mm (xk)
- Mã HS 39219090: FT004927: Tấm nhựa thomson 30,5*25*330mm (xk)
- Mã HS 39219090: FT004931: Tấm nhựa thomson 27*25*750mm (xk)
- Mã HS 39219090: FT004990: Tấm nhựa thomson 30,5*25*750mm (xk)
- Mã HS 39219090: FT004991: Tấm nhựa thomson 12,5*25*750mm (xk)
- Mã HS 39219090: FT005080: Tấm nhựa mika 1200*1200*2mm (xk)
- Mã HS 39219090: FT005302: Tấm nhựa thomson 42,5*25*750mm (xk)
- Mã HS 39219090: FT005303: Tấm nhựa thomson 30,5*25*600mm (xk)
- Mã HS 39219090: FT008272: Tấm nhựa mika trong (1200*1200*5)mm (xk)
- Mã HS 39219090: FT3207N1/ Băng keo mút bằng plastic 3mm*20mm*7 m (2 mặt),dùng trong ngành điện lạnh,2000ROL/48PKS (xk)
- Mã HS 39219090: FT3257N1/ Băng keo mút bằng plastic 3mm*25mm*7m (1 mặt),dùng làm trong ngành xấy dựng (xk)
- Mã HS 39219090: FT3507N2/ Băng keo mút bằng plastic 3mm*50mm*7m (1 mặt),Dùng trong ngành điện lạnh,2000ROL/125PKS (xk)
- Mã HS 39219090: FZ0014/ Tấm bạt in băng rôn quảng cáo SFB13PW (xk)
- Mã HS 39219090: FZ0039/ Tấm bạt in băng rôn quảng cáo SFE13HLVW (xk)
- Mã HS 39219090: FZB0049/ Tấm bạt in băng rôn quảng cáo SFF138US (xk)
- Mã HS 39219090: G000400-0420-DN/ Tấm lót bo mạch bằng plastic (xk)
- Mã HS 39219090: G000421-0420-DN/ Tấm lót bo mạch bằng plastic (xk)
- Mã HS 39219090: G000469-0420/ MIẾNG ĐỆM XỐP PHI 20 H2600580 (xk)
- Mã HS 39219090: G001703-0420/ MIẾNG ĐỆM CHỐNG VA CHẠM (xk)
- Mã HS 39219090: G002509-0420/ MIẾNG NHỰA CỐ ĐỊNH SẢN PHẨM (xk)
- Mã HS 39219090: G0025212/ Tấm đệm Bakelite 114*240 (xk)
- Mã HS 39219090: G0025224/ Tấm đệm Bakelite 92*131 (xk)
- Mã HS 39219090: G0025922/ Tấm đệm Bakelite 120*143mm (xk)
- Mã HS 39219090: G002703-0420/ TẤM LÓT BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39219090: G0028602/ Tấm đệm Bakelite 140*157 (xk)
- Mã HS 39219090: G0029993/ Tấm đệm Bakelite 83*184*1.5mm (xk)
- Mã HS 39219090: G0030839/ Tấm đệm Bakelite 113*135mm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39219090: G0032550/ Tấm đệm Bakelite 95x157mm (xk)
- Mã HS 39219090: G0032955/ Tấm đệm Bakelite 93*238mm (xk)
- Mã HS 39219090: G0033427/ Tấm đệm Bakelite 104*141mm (xk)
- Mã HS 39219090: G7304-33V-07-91A/ PVC trang trí G7304-33V-07-91A (Khổ 1245mm) (Số lượng thực: 1.02850 (Tấn), đơn giá thực:4,488.23529(USD)) (xk)
- Mã HS 39219090: G7414-8V-07-91/ PVC trang trí G7414-8V-07-91 (Khổ 1245mm) (Số lượng thực: 1.29580 (Tấn), đơn giá thực:3,522.72727(USD)) (xk)
- Mã HS 39219090: G7513-11V-05-91A/ PVC trang trí G7513-11V-05-91A (Khổ 1245mm) (Số lượng thực: 1.12590 (Tấn), đơn giá thực:4,238.89333(USD)) (xk)
- Mã HS 39219090: G7551-6V-07-91A/ PVC trang trí G7551-6V-07-91A (Khổ 1245mm) (Số lượng thực: 1.12050 (Tấn), đơn giá thực:4,238.89335(USD)) (xk)
- Mã HS 39219090: Gạt mực in Scraper 9*50*70A(Bằng nhựa PU, dùng để gạt mực in) (xk)
- Mã HS 39219090: GB044/ Tấm nhựa TPU đã được ép phản quang khổ 40", dày 0.4 (GB NS-SV2 0.4/ GB NS-HV2 0.4 Black GB).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: GB048/ Tấm nhựa TPU đã được ép phản quang khổ 40", dày 0.5 (GB NS-SV2 0.5/ GB NS-HV2 0.5). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: GB051/ Tấm nhựa TPU đã được ép phản quang khổ 40 inch, dày 0.7mm (GB8000+TPU 0.7). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: GB053/ Tấm nhựa TPU đã được ép phản quang khổ 40", dày 1.0 mm (GB8000+TPU 1.0 R.White). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39219090: GB054/ Tấm nhựa TPU đã được ép phản quang khổ 40", dày 1.0mm (GB8000+H/F 1.0 Black GB). Mới 100% (xk)
- - Mã HS 39219090: GB061/ Tấm nhựa TPU đã được ép phản quang khổ 40 inch, dày 0.5mm (GB8000+TPU 0.5 Black GB). Mới 100% (xk)