Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

- - Mã HS 16024110: Thịt gà hộp nguyên vị- BRISTOL- USA, 24x340gr, (nsx: 24/04/2020; hsd: 24/04/2023)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024110: Thịt ham nấu chín (làm từ thịt heo) hiệu BRISTOL, 12x454Gr, (nsx: 28/04/2020, hsd: 28/04/2025)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024110: Thịt ham xắt nhỏ (làm từ thịt heo) hiệu BRISTOL, 24x340Gr, (nsx: 25/04/2020; hsd: 25/04/2025)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024110: Thịt heo hộp nguyên vị hiệu BRISTOL, 24x340Gr, (nsx: 24/04/2020 hsd: 24/04/2025)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024190: Chà bông heo (Pork Floss) loại 1kg/gói. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 12 tháng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024190: Chà bông heo cay (Chilli Pork Floss) loại 1kg/gói. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 12 tháng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024190: Chà bông heo cuộn (Golden Floss Roll), loại 165g/hủ. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 9 tháng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024190: Chà bông heo giòn (Crispy Pork Floss) loại 150g/hủ. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 12 tháng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024190: Chà bông heo giòn dạng viên 200g, Original Mini Crunchies, loại 200g/hủ. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 12 tháng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024190: Khô heo (Mini EZ Pork) loại 1kg/gói. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 9 tháng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024190: Khô heo Gold Bakkwa (Mini EZ Gold Bakkwa) loại 1kg/gói. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 9 tháng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024190: Khô heo miếng (Barbecued Pork), loại 280g/hộp. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 9 tháng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024190: Khô heo miếng Jerky (EZ Pork Jerky) loại 1kg/gói. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 9 tháng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024190: Khô heo miếng tẩm ớt (Barbecued Chili Pork), loại 280g/hộp. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 9 tháng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024190: Khô heo tẩm ớt (Mini EZ Chilli Pork) loại 1kg/gói. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 9 tháng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024190: Lạp xưởng heo (Pork Sausage) loại 4 cây/gói. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 9 tháng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024190: Ruốc (Krispee Frostee) chà bông nhuyễn-từ heo, loại 1kg/gói. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 12 tháng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024190: Ruốc cuộn (Krispee Frostee Roll) chà bông nhuyễn- từ heo, loại 165g/hủ. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 9 tháng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024190: THIT HEO/ Thịt heo, hàng mới 100% (dùng sản xuất thức ăn cho thú cưng) (nk)
- Mã HS 16024190: Thịt khô heo miếng dạng túi các loại (Mini Ez Collection) loại 155g/hộp. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 9 tháng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024190: Thịt heo, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16024190: Thịt hộp Hormel Spam Classic 340g (xk)
- Mã HS 16024210: Thịt Heo Hộp Hiệu Tulip Pork Shoulder 340g (Tulip Pork Shoulder) (24 hộp/thùng x 340g) 05/02/2020-05/02/2023; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024290: THỰC PHẨM-RETORT FOOD (nk)
- Mã HS 16024911: Jambon lợn đóng hộp, Nhãn: Jambon truyền thống GLAVPRODUCT. NSX: Oreprodukt. Mới 100%. Hàm lượng thịt 86.7%. NSX: T3/2020. HSD: 1 năm, 1 thùng 12 lon, 1 lon 325g. TCB: 03/RUVI/JAMBON/2020 (nk)
- Mã HS 16024911: Jambon lợn đóng hộp. Nhãn: Jambon GLAVPRODUCT. NSX: Oreprodukt. Mới 100%. Hàm lượng thịt: 60%. NSX: T3/2020. HSD: 3 năm. 1 thùng 12 lon, 1 lon 325g.TCB: 02/RUVI/JAMBON/2020 (nk)
- Mã HS 16024911: Thịt heo hộp hiệu Tulip Jamonilla Pork Luncheon Meat with Bacon (Tulip Jamonilla Pork Luncheon Meat with Bacon) (Tulip Pork Luncheon Meat W/bacon) (24 hộp/thùngx340g); 10/12/19-10/12/24 mới 100% (nk)
- Mã HS 16024911: Thịt hộp hiệu Hormel Classic 340g (Thịt heo 90%) (Hormel Spam Luncheon Meat) (Hormel Spam Classic) (1 thùng 24 hộp x 12oz) 15/01/2020-15/01/2023 hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024911: Thịt hộp hiệu Hormel Spam Garlic 340g (Thịt heo 90%) (Hormel Spam Garlic) (Hormel Spam with Garlic) (1 thùng 24 hộp x 12oz) 08/10/2019-08/10/2022 hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024911: Thịt hộp Hormel Spam Black Pepper 340g (Thịt heo 90%) (Hormel Spam Black Pepper) (1 thùng 12 hộp x 12oz) 20/07/2019-20/07/2022 hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024919: Thịt hộp (The luncheon meat), 340g/1 hộp, 24 hộp/ carton. 1 UNK 1 hộp. Nhà sx: Lotte food co., ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024919: Thịt hộp hiệu Hormel Spam Lite 340g (Thịt heo 69%) (Hormel Spam Lite Luncheon Meat) (Hormel Spam Lite) (1 thùng 12 hộp x 12oz) 28/02/2020-28/02/2023, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024919: Thịt nguội Casademont- Gran Ducado Fiambre De Magro De Cerdo 3kg (nk)
- Mã HS 16024919: Thịt nguội Levoni- Mortadella Con Pistacchio Levonella ~ 3,5kg, hiệu/NSX: Levoni, HSD: 06/10/20 (nk)
- Mã HS 16024991: Cà ri thịt bằm Keema cà chua, khẩu phần 1 người dùng, trọng lượng 180g- TOMATO KEEMA CURRY- 4550182143546, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024991: Cà ri thịt bằm Keema với gừng khô, khẩu phần 1 người dùng, trọng lượng 180g- DRY GINGER KEEMA CURRY- 4550002850050, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024991: Cà ri thịt heo xay và rau củ loại lớn, khẩu phần 1 người dùng, trọng lượng 300g- CHUNKY VEGETABLE AND MINCED PORK CURRY (BIG)- 4550002850074, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16024991: Giăm bông từ thịt lợn- Castelou Premium Cooked Ham without rinf- SP 3019 (2gói;1gói/khoảng 7.82 kgs) (NSX: 09/06/2020;HSD: 07/10/2020) NH: Loste-NSX: ABCI (nk)
- Mã HS 16024991: Lạp xưởng hiệu Jing Jing Hieng, 700g/gói, mới 100%. (nk)
- Mã HS 16024991: Ruốc thịt heo hiệu Jing Jing Hieng, 300g/gói, mới 100%. (nk)
- Mã HS 16024991: Thịt lợn rang cháy cạnh hiệu Jing Jing Hieng, 1kg/gói, mới 100%. (nk)
- Mã HS 16024999: SƯỜN NON ĐÓNG HỘP, HÀNG XUẤT BỊ TRẢ VỀ KÈM TỜ TRÌNH 1150/TTR-ĐTTHCPN/01.JUN.2020, TK XUẤT 303099384400/H21/CPNHANHHCM/14.MAR.2020 (nk)
- Mã HS 16024911: Thịt lợn hấp Hạ long (150gr x 48hộp/thùng) 2 thùng; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16024919: BỘ CHẢ GIÒ MINH HA/ 135GR X 6/ HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 16024919: BỘ GỎI CUỐN MINH HA/ 200GR X 6/ HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 16024919: CHẢ GIÒ LỤA (xk)
- Mã HS 16024919: CHẢ GIÒ RẾ THỊT 250GR/PC (xk)
- Mã HS 16024919: CHẢ GIÒ RẾ TÔM CUA 250GR/PC (xk)
- Mã HS 16024919: GIÒ HUẾ 200GR/PC (xk)
- Mã HS 16024919: GIÒ HUẾ 400GR/PC (xk)
- Mã HS 16024919: GIÒ LỤA 200GR/PC (xk)
- Mã HS 16024919: GIÒ LỤA 400GR/PC (xk)
- Mã HS 16024919: THỊT NGUÔI HEO ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 16024999: Chà bông thịt heo Vissan (15 hủ x 200g)/thùng (xk)
- Mã HS 16024999: Chả giò, hàng Việt Nam (xk)
- Mã HS 16024999: CHAO/ Chân lợn chiên dầu (xk)
- Mã HS 16024999: CLNC/ Bàn chân lợn nấu chín tẩm ướp gia vị (xk)
- Mã HS 16024999: TGV01/ Chân lợn nấu chín tẩm gia vị (xk)
- Mã HS 16025000: Cà ri ba rọi bò loại lớn, khẩu phần 1 người dùng, trọng lượng 300g- BEEF BELLY CURRY (BIG)- 4550002850067, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16025000: Hàng quà tặng: Thịt bò khô, Mới 100% (nk)
- Mã HS 16025000: Khô bò (Mini EZ Beef) loại 1kg/gói. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 9 tháng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16025000: Khô bò miếng (Barbecued Beef), loại 280g/hộp. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 9 tháng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16025000: Khô bò Trader Joes 113G (nk)
- Mã HS 16025000: Thịt bò chín đông lạnh dùng để sản xuất bánh PIZZA- FROZEN PRE-COOKED BEEF TOPPING (1 thùng 12,00 Kg). NSX: 01/05/2020; HSD: 30/04/2021. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 16025000: THITTRAU/ Thịt trâu đông lạnh không xương, hàng mới 100%, dùng sản xuất thức ăn cho thú cưng (nk)
- Mã HS 16025000: bò khô 500 gram/ (xk)
- Mã HS 16025000: Khô Bò Miếng Db Tv. 120G hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16025000: Khô Bò Miếng Db Tv. 200G hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16025000: Khô Bò Sợi Myna A.K 125Gr hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16025000: Khô Bò Sợi Myna A.K 250Gr hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16025000: Khô Gà Cay Myna A.K 100Gr hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16025000: Khô Heo Thap Vi Myna A.K 250Gr hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16025000: SPTT/ Thịt trâu sấy khô (đơn giá gia công 0.1 USD/kg) (xk)
- Mã HS 16025000: Thịt bò khô ăn liền, 450g/ gói, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16025000: Thịt trâu đông lạnh không xương, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16025000: TTDL2/ Thịt trâu không xương đông lạnh đã qua chế biến, cắt bỏ gân, da, lọc màng, luộc chín và hút chân không, đóng gói thành kiện,trọng lượng 26kg/ kiện (xk)
- Mã HS 16029090: Pate (từ mỡ heo, gan vịt và mỡ và gan gà)- Pate Royal DUCK MOUSE WITH GREEN PEPPER 180gr (180gr/lọ). HSD: 31/03/2025 (nk)
- Mã HS 16029090: Pate (từ thịt lợn, gan gà)- Pate Royal POULTRY LIVER MOUSSE WITH COGNAC 180gr (180gr/lọ). HSD: 30/04/2025 (nk)
- Mã HS 16029090: Pate (từ thịt ngỗng và mỡ, thịt lợn và mỡ)- Pate Royal GOOSE RILLETTES 180gr (180gr/lọ). HSD: 31/03/2025 (nk)
- Mã HS 16029090: Pate hỗn hợp Godard Délice de Canard- Terrine au Foie de Canard-25% Foie Gras de Canard- boite ronde 1/12 70g/ Godard 25% Terrine Foie Gras 70g. Axcode: F142067. HSD: 13/11/2023 (nk)
- Mã HS 16029090: Pate hỗn hợp Godard Pate De Foie De Canard-50% Bloc De Foie Gras De Canard 130g/ Godard 50% Bloc De Foie Gras De Canard 130g. Axcode: F143522. HSD: 13/11/2023 (nk)
- Mã HS 16029090: Pate hỗn hợp Godard Terrine de Canard- Bocal twist off 145g/ Godard Terrine 145g. Axcode: F143527. HSD: 20/09/2023 (nk)
- Mã HS 16029090: Thịt hộp (340G/hộp), hiệu SPAM (nk)
- Mã HS 16029090: Thịt hộp Broiled saury canned,nhãn hiệu:Maruha nichiro,100gram/hộp,mã code:NKG352,HSD:1/1/2023,mới 100% (nk)
- Mã HS 16029090: BÒ 2 LÁT HIỆU ÂU LẠC (10 KG/1 GÓI).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16029090: GÀ 2 LÁT HIỆU ÂU LẠC(10 KG/1 GÓI).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16030000: Nguyên liệu thực phẩm: Chiết xuất Gà AF- Chicken Extract AF. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16030000: SEXTRACT01JMS/ Chiết xuất cá hồi (Salmon Extract)- dạng lỏng, nấu từ cá hồi lấy nước (nk)
- Mã HS 16030000: NM Chinsu Nam Ngư (Nước mắm) 500ml x 24 chai hiệu Nam Ngư. Hàng mới 100% SXVN (xk)
- Mã HS 16030000: Nước chiết xuất từ cá, hiệu Thanh Thuỷ (xk)
- Mã HS 16030000: Nước mắm (độ đạm 18N)- ANCHOVY FISH SAUCE 18N (mới 100%) (xk)
- Mã HS 16030000: Nước mắm (độ đạm 30N)- ANCHOVY FISH SAUCE 30N (mới 100%) (xk)
- Mã HS 16030000: Nước mắm cốt cá cơm 500ml x 15 chai/thùng,mới 100%,nhãn hiệu TrungThành Foods (xk)
- Mã HS 16030000: Nước mắm không hiệu, 20 tấn/bao (sản phẩm chiết xuất từ cá)- Fish Extract [1.55 TN UP]. Mới 100%. (xk)
- Mã HS 16030000: Sản phẩm chiết xuất từ cá cơm- Anchovy Extract/Fish sauce (Đóng túi Flexibag trong container 20). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 16041190: PATE CÁ HỒI, HÀNG MẪU, NHÃN HIỆU AMANDA, QUY CÁCH: 100 GRAM/HỘP, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 16041190: SNO-DT-SA001/ Cá hồi không da- SALMON FILLET TRIM E DEEP SKINNING BONELESS (HSD: 24/08/2021) (nk)
- Mã HS 16041190: SNO-DT-SA002/ Cá hồi có da- SALMONFILLET TRIM C SKIN-ON (HSD: 30/09/2021) (nk)
- Mã HS 16041190: 1356/ Cá hồi cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.5 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041190: 1537/ Xương vây cá hồi thành phẩm đông lạnh 0.5 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041190: 1867/ Cá hồi cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.2 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041190: 20.BN4/ Thịt cá hồi hấp Flake BN4 đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: 20.FLDS2/ Thịt cá hồi hấp Flake DS2 đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: 20.FRV/ Thịt cá hồi nướng Flake RV đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: 20.QM16/ Thịt cá hồi tẩm gia vị nướng BBQ Flake QM16 đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: 20.SKAE/ Thịt cá hồi đỏ nướng BBQ Flake AE đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: 20.SKJF/ Cá hồi đỏ nướng BBQ Flake JF đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: 20.SKJP3/ Thịt cá hồi đỏ nướng BBQ Flake JP3 đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: 20.SKYK/ Thịt cá hồi đỏ nướng BBQ Flake YK đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: 20.UQM17/ Thịt cá hồi nướng Flake QM17 đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: 20.USBN4/ Thịt cá hồi hấp Flake BN4 đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: 20.USCO1/ Thịt cá hồi hấp CO1 đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: 20.USQM16/ Thịt cá hồi tẩm gia vị nướng BBQ Flake QM16 đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: 20-CAH3500-162/ Cá hồi chế biến đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: 2123/ Bụng cá hồi cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.2 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041190: 2355/ Bụng cá hồi cắt khúc thành phẩm đông lạnh 1.0 Kg/PA (xk)
- Mã HS 16041190: 2392/ Bụng cá hồi cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.5 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041190: 2480/ Cá Hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.18 Kg/khay (xk)
- Mã HS 16041190: 2509/ Cá Hồi cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.3 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041190: 2603/ Bụng cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.16 Kg/khay (xk)
- Mã HS 16041190: 2622/ Bụng cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.07 Kg/khay (xk)
- Mã HS 16041190: 2757/ Bụng cá hồi cắt miếng xiên que thành phẩm đông lạnh 0.9 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041190: 2879/ Cá hồi cắt khúc thành phẩm đông lạnh 0.4 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041190: 2941/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.35 Kg/khay (xk)
- Mã HS 16041190: 2964/ Bụng cá hồi nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.12 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 2975/ Bụng cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.30 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 2989/ Bụng cá hồi nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.26 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 3022/ Bụng cá hồi nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.16 Kg/khay (xk)
- Mã HS 16041190: 3038/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.20 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 3039/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.07 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 3110/ Cá hồi cắt lát tẩm muối thành phẩm đông lạnh 0.07 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 3132/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.32 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 3266/ Cá hồi cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.12 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041190: 3280/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.045 Kg/khay (xk)
- Mã HS 16041190: 3354/ Cá hồi nướng cắt lát tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.3 Kg/PA (xk)
- Mã HS 16041190: 3429/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.16 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 3434/ Bụng cá hồi nướng cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.20 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041190: 3488/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.2 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 3499/ Bụng cá hồi nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.14 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 3503/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.16 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 3574/ Cá hồi cắt miếng thành phẩm đông lạnh 0.06 Kg/PA (xk)
- Mã HS 16041190: 3727/ Bụng cá hồi cắt khúc nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.40 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 3736/ Cá hồi cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.50 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041190: 3812/ Bụng cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.34 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 3932/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.16 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 3937/ Cá hồi cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.50 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041190: 3947/ Bụng cá hồi nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.16 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 3948/ Bụng cá hồi cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.08 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041190: 3954/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.12 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 3955/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.14 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 3971/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.36 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 3974/ Cá hồi cắt khúc thành phẩm đông lạnh 1.00 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041190: 3975/ Cá hồi cắt khúc thành phẩm đông lạnh 2.50 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041190: 3977/ Cá hồi cắt khúc thành phẩm đông lạnh 0.80 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041190: 3984/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.16 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 3989/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.168 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 3990/ Bụng cá hồi nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.32 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 3991/ Bụng cá hồi nướng cắt nhỏ tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.50 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041190: 4001/ Bụng cá hồi nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.36 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 4016/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.17 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 4042/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.28 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 4054/ Cá hồi cắt khúc nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.30 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041190: 4055/ Cá hồi cắt khúc thành phẩm đông lạnh 0.48 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041190: 4056/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.32 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 4057/ Bụng cá hồi nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.14 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 4069/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.16 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 4074/ Bụng cá hồi nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.16 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041190: 83010166JDI02.120/ Cá hồi xù 30g (Tên khoa học: Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)
- Mã HS 16041190: 83010167JDI01.120/ Cá hồi xù 50g (Tên khoa học: Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)
- Mã HS 16041190: 83010187JDI01.120/ Cá hồi xù 30g (Tên khoa học: Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)
- Mã HS 16041190: 83080143JMS02.118/ Cá hồi xông khói cắt lát (Tên khoa học: Salmo salar) (xk)
- Mã HS 16041190: 83230024JDI02.120/ Chà bông cá hồi nướng khè (Tên khoa học: Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)
- Mã HS 16041190: BO/ Thịt cá hồi vụn xào đông lạnh BO (xk)
- Mã HS 16041190: BOR/ Thịt cá hồi vụn xào đông lạnh BOR (xk)
- Mã HS 16041190: BO-R2/ Thịt cá hồi vụn xào đông lạnh BO-R2 (xk)
- Mã HS 16041190: Cá Hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.045 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041190: Cá Hồi cắt miếng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.28 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041190: Cá Hồi cắt nhỏ tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.2 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041190: Cá Hồi cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.5 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041190: Cá Hồi nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.16 Kg/khay (xk)
- Mã HS 16041190: Cá Hồi nướng cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.07 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041190: CBCHCSE0620/ Chà bông cá hồi chum đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: CBCHGO0620/ Chà bông cá hồi NS đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: CBCHIT0620/ Chà bông cá hồi nướng tẩm gia vị MO đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: CBCHIT0620A/ Chà bông cá hồi nướng tẩm gia vị (Y + L) đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: CBCHIT0620B/ Chà bông cá hồi nướng tẩm gia vị MO đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: CBCHIT0620C/ Chà bông cá hồi nướng tẩm gia vị TR đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: CHCB-06/ THỊT CÁ HỒI CHẾ BIẾN (xk)
- Mã HS 16041190: CHCB-07/ THỊT CÁ HỒI CHẾ BIẾN (xk)
- Mã HS 16041190: CHCBDL-040620/ CÁ HỒI CHÀ BÔNG ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 16041190: CHCBDL-160620/ CÁ HỒI CHÀ BÔNG ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 16041190: CHCBMA0620/ Chà bông cá hồi đông lạnh (A,B) (xk)
- Mã HS 16041190: CHCBXCSE0620/ Chà bông từ xương cá hồi chum đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: CHCBXPSE0620/ Chà bông từ xương cá hồi pink đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: CHCMZS0620E/ Cá hồi cắt miếng tẩm gia vị 9g đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: CHTDL-040220/ CÁ HỒI THĂN ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 16041190: CHTDL-040620/ CÁ HỒI THĂN ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 16041190: CHTDL-260620/ CÁ HỒI THĂN ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 16041190: EJLFC8/ Lườn Cá Hồi còn da chiên cắt lát đông lạnh(đóng gói 160g/khay x 50khay/thùng) (xk)
- Mã HS 16041190: FK4.5/ Thịt cá hồi vụn tẩm gia vị xào đông lạnh FK4.5 (xk)
- Mã HS 16041190: HIG/ Thịt cá hồi vụn tẩm gia vị xào đông lạnh HIG (xk)
- Mã HS 16041190: Mắm cá (1box0.3kg)/ (xk)
- Mã HS 16041190: Mắm cá (1box1kg)/ (xk)
- Mã HS 16041190: RED-MJ/ Thịt cá hồi vụn xào đông lạnh RED-MJ (xk)
- Mã HS 16041190: RED-TZR/ Thịt cá hồi vụn xào đông lạnh RED-TZR (xk)
- Mã HS 16041190: SCHUMFRY122017/ Cá Hồi Phi Lê Tẩm Bột Đông Lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: SKIN3/ Da cá hồi sấy lạnh SKIN3 (xk)
- Mã HS 16041190: SKỈN3R/ Da cá hồi sấy lạnh SKIN3R (xk)
- Mã HS 16041190: SP/ Thịt cá hồi vụn tẩm gia vị xào đông lạnh SP (xk)
- Mã HS 16041190: SPIKQH01-18-02/ Cá hồi cắt kirimi nướng HCK đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: SPIKQH01-18-22/ Thịt vụn nướng cá hồi PLUS đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: SPIKQH01-18-41/ Cá hồi cắt Kirimi hầm sốt trắng đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: SPIKQH01-20-03/ Cá hồi cắt kirimi nướng HCK đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: SPIKQH01-20-04/ Cá hồi cắt kirimi nướng HCK đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: SPIKQH01-20-05/ Thịt vụn cá hồi nướng plus đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: SPIKQH01-20-22/ Cá hồi cắt Kirimi nướng đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: SP-NM-B/ Thịt cá hồi vụn tẩm gia vị xào đông lạnh SP-NM-B (xk)
- Mã HS 16041190: SPOKQH02-19-24/ Cá hồi cắt kirimi nướng đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041190: TCAHOIFLTB/ Cá hồi fillet tẩm bột (xù) đông lạnh, size:80g, 100g (xk)
- Mã HS 16041190: TKKCAHOICHABO01/ Chà bông cá hồi đông lạnh(quy cách 12kg/kiện) (xk)
- Mã HS 16041190: TP0JITCBHCJ1.02.015/ Chà bông cá hồi (xk)
- Mã HS 16041190: TP0JYHCBHSR1.01.001/ Chà bông cá hồi (xk)
- Mã HS 16041190: TSECAHOCHB0928A/ cá hồi chà bông đông lanh (quy cách 20kg/thùng) (xk)
- Mã HS 16041190: TZ/ Thịt cá hồi vụn xào đông lạnh TZ (xk)
- Mã HS 16041190: W3M/ Thịt cá hồi vụn tẩm gia vị xào đông lạnh W3M (xk)
- Mã HS 16041210: CÁ HỒI XAY NHỎ ĐÓNG HỘP, HÀNG MẪU, NHÃN HIỆU AMANDA, QUY CÁCH: 190 GRAM/HỘP, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 16041210: Cá trích ép trứng Nhật Bản đông lạnh (đã tâm gia vi) (Hiêu: Hasegawa Seafoods)- FROZEN HERRING FILLET (8 gói/carton 7.2kg)/ HSD: 18/03/2022 (nk)
- Mã HS 16041210: CÁ VIÊN ĐÓNG HỘP, HÀNG MẪU, NHÃN HIỆU AMANDA, QUY CÁCH: 375 GRAM/HỘP, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 16041210: CÁ XAY NHỎ ĐÓNG HỘP, HÀNG MẪU, NHÃN HIỆU AMANDA, QUY CÁCH: 100 GRAM/HỘP, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 16041290: Cá trích chế biến- Frozen Seasoned Herring Osushiya Nishin (6 miếng/gói, 950g x 2 gói/ hộp, 6 hộp/thùng); HSD: 06/2021 (nk)
- Mã HS 16041290: Cá trích chế biến Osushiya Nishin Pink (6 miếng/gói, 950g x 2 gói/ hộp, 6 hộp/thùng); HSD: 08/2021, 09/2021 (nk)
- Mã HS 16041210: Cá hộp 3 cô gái 155g* 100 lon* thung, hang mơi 100% (xk)
- Mã HS 16041210: KPLSSIO_KFCIJ32/ Cá trích xông khói ngâm dầu đóng túi- Net 100gr (POUCHED SARDINES IN OIL (LIGHTLY SMOKED, SKIN-ON AND BONE-IN) (24/3.53 OZ)) (xk)
- Mã HS 16041210: KPLSSIO_KFCIJ33/ Cá trích xông khói ngâm dầu đóng túi- Net 100gr (POUCHED SARDINES IN OIL (LIGHTLY SMOKED, SKIN-ON AND BONE-IN) (24/3.53 OZ)) (xk)
- Mã HS 16041210: KPLSSIO_KFCIJ34/ Cá trích xông khói ngâm dầu đóng túi- Net 100gr (POUCHED SARDINES IN OIL (LIGHTLY SMOKED, SKIN-ON AND BONE-IN) (24/3.53 OZ)) (xk)
- Mã HS 16041210: KPLSSIO_KFCIJ35/ Cá trích xông khói ngâm dầu đóng túi- Net 100gr (POUCHED SARDINES IN OIL (LIGHTLY SMOKED, SKIN-ON AND BONE-IN) (24/3.53 OZ)) (xk)
- Mã HS 16041210: KPSIHTS3.53oz_KFCIJ34/ Cá trích xốt cà cay đóng túi- Net 100gr (POUCHED SARDINES IN HOT TOMATO SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)
- Mã HS 16041210: KPSIHTS3.53oz_KFCIJ35/ Cá trích xốt cà cay đóng túi- Net 100gr (POUCHED SARDINES IN HOT TOMATO SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)
- Mã HS 16041210: KPSIHTS3.53oz_KFCIJ36/ Cá trích xốt cà cay đóng túi- Net 100gr (POUCHED SARDINES IN HOT TOMATO SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)
- Mã HS 16041210: KPSIHTS3.53oz_KFCIJ37/ Cá trích xốt cà cay đóng túi- Net 100gr (POUCHED SARDINES IN HOT TOMATO SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)
- Mã HS 16041290: Cá Mai Sot Chanh Essenti B.h 140g Hàng Mới 100% (xk)
- Mã HS 16041290: Cá tẩm bột30g-8.1kg/ctn- hàng có nhãn hướng dânx sử dụng in trên thùng (xk)
- Mã HS 16041311: Cá mòi & cà chua ngâm dầu ôliu hiệu Connétable. (115gx15Tin/case)- Connetable À LAncienne Sardines à l'huile d'olive vierge extra aux tomates séchées115g. Axcode: F133012. HSD: 27/10/2023 (nk)
- Mã HS 16041311: CÁ MÒI ĐÓNG HỘP HIỆU EROS (215g x 48 hộp)/thùng. Hạn sử dụng 05/2023 (nk)
- Mã HS 16041311: Cá Mòi Ngâm Dầu Ôliu hiệu Connetable (55gx36Tin/case)- Connetable À L'Ancienne Sardines à l'huile d'olive vierge extra 55g. Axcode: F133011. HSD: 01/08/2023 (nk)
- Mã HS 16041311: Cá mòi ngâm dầu oliu Sardinas a la antigua hiệu Ortiz (190g*12 Jar/Case)- Ortiz Sardinas a la antigua 190g. Axcode: F130354. HSD: 31/12/2026 (nk)
- Mã HS 16041311: CÁ MÒI SỐT CÀ CHUA HIỆU SUMACO-DẠNG NẮP KHUI (125g x 100 hộp)/ thùng. Hạn sừ dụng 04/2023 (nk)
- Mã HS 16041311: SUMACO SARDINE IN TOMATO SAUCE LID PULL 125 GRAMS. Cá hộp sốt cà hiệu SUMACO 125 gr (100 Hộp/Thùng) (nk)
- Mã HS 16041311: Cá hộp hiệu 3 cô gái 155gr x 100 (xk)
- Mã HS 16041311: Cá hộp Sardine 155gr x 100 lon/thùng (xk)
- Mã HS 16041311: CÁ LON (xk)
- Mã HS 16041311: Cá Sardine sốt cà (155grx100 lon/thùng), nắp khóa, hiệu 'KIFOCAN' (xk)
- Mã HS 16041311: Cá trích đóng hộp- Hàng mẫu không thanh tóan (xk)
- Mã HS 16041311: Cá trích sốt cà lily Sea Crown155gx100 lon (xk)
- Mã HS 16041311: SP4545/ Cá trích đóng hộp (HDSO/2020/CO.APR/SO-7); 125G/hộp; 60hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041311: SP4563/ Cá trích đóng hộp (HDSMi/18-KHI-4(1)B); 170G/hộp; 48hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041311: SP4572/ Cá trích đóng hộp (HDSO/2020/CO.MAY/SO-1); 125G/hộp; 60hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041311: SP4583/ Cá trích đóng hộp (HDSO/2020/CO.MAY/SO-2); 125G/hộp; 60hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041311: SP4588/ Cá trích đóng hộp (HDSO/2020/CO.MAY/SO-3); 125G/hộp; 60hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041311: SP4592/ Cá trích đóng hộp (HDSO/2020/CO.MAY/SO-4); 125G/hộp; 60hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041311: SP4593/ Cá trích đóng hộp (HDSO/2020/CO.MAY/SO-5); 125G/hộp; 60hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041311: SP4609/ Cá trích đóng hộp (HDSO/2020/CO.MAY/SO-6); 125G/hộp; 60hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041311: SP4613/ Cá trích đóng hộp (HDSO/2020/CO.MAY/SO-7); 125G/hộp; 60hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041311: SP4614/ Cá trích đóng hộp (HDSO/2020/CO.MAY/SO-8); 125G/hộp; 60hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041311: VM201S/P24/2020/ Cá trich sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 24 lon/ thùng, 425 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041311: VM2101C/P16/2020-I2/ Cá trích ngâm dầu đóng hộp, nhãn hiệu "SEA CROWN ", 16 lon/ khay, 125 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041319: 20-CAMA284-0002/ Cá trích chế biến đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041319: 20-ZSEAX24-0001/ Cá trích chế biến đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041319: 20-ZSEAX25-0001/ Cá trích chế biến đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041319: 2415/ Cá Trích fillet thành phẩm đông lạnh 0.33 Kg/khay (xk)
- Mã HS 16041319: 3793/ Cá trích cắt lát tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.185 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041319: 3795/ Cá trích cắt fillet tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.28 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041319: 3894/ Cá trích cắt lát tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.215 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041319: 3908/ Cá trích cắt lát tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.165 Kg/khay (xk)
- Mã HS 16041319: 4011/ Cá trích cắt fillet tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.28 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041319: 4012/ Cá trích cắt fillet tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.33 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041319: 4013/ Cá trích cắt fillet tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.26 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041319: NHF-SARDINE GRILL (6)/ Cá mòi khè đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041319: NHF-SARDINE GRILL (7)/ Cá mòi khè đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041319: NHF-SARDINE SIZE H (87)/ Cá mòi sushi đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041319: NHF-SARDINE SIZE H (88)/ Cá mòi sushi đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041319: NHF-SARDINE SIZE H (89)/ Cá mòi sushi đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041319: NHF-SARDINE SIZE S (88A)/ Cá mòi sushi đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041319: NHF-SARDINE SIZE S (89A)/ Cá mòi sushi đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041319: NHF-SARDINE SIZE S (90)/ Cá mòi sushi đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041319: NHF-SARDINE SIZE SS240 (17A)/ Cá mòi sushi đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041391: VM201S/P24/2020-I2/ Cá trich sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 24 lon/ thùng, 425 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM201S/P24/2020-I3/ Cá trich sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 24 lon/ thùng, 425 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM202S/P24/2020/ Cá trich sốt cà vơi ơt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 24 lon/ thùng, 425 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM203S/P24/2020-I/ Cá trich sốt cà vơi ơt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 24 lon/ thùng, 425 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM203S/P24/2020-I2/ Cá trich sốt cà vơi ơt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 24 lon/ thùng, 425 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM205Y/P100/2020-I10/ Cá trích sốt cà đóng hộp (Canned Sardine in tomato sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 100 lon/ thùng, 145 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM205Y/P100/2020-I11/ Cá trích sốt cà đóng hộp (Canned Sardine in tomato sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 100 lon/ thùng, 145 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM205Y/P100/2020-I12/ Cá trích sốt cà đóng hộp (Canned Sardine in tomato sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 100 lon/ thùng, 145 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM205Y/P50/2020-I9/ Cá trích sốt cà đóng hộp (Canned Sardine in tomato sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 50 lon/ thùng, 145 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM205Y-1/P100/2020-I12/ Cá trích sốt cà đóng hộp (Canned Sardine in tomato sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 100 lon/ thùng, 145 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM207Y/P50/2020-I4/ Cá trích sốt cà đóng hộp (Canned Sardine in tomato sauce), nhãn hiệu "NUMBER ONE", 50 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM208Y/P100/2020-I5/ Cá trích sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM208Y/P100/2020-I6/ Cá trích sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM208Y/P25/2020-I2/ Cá trích sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 25 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM208Y/P25/2020-I3/ Cá trích sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 25 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM209Y/P100/2020-I3/ Cá trích sốt cà với ớt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM209Y/P25/2020-I2/ Cá trích sốt cà với ớt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 25 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM2101C-1/P15/2020/ Cá trích ngâm dầu đóng hộp, nhãn hiệu "SEA CROWN ", 15 lon/ khay, 125 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM2101C-1/P16/2020/ Cá trích ngâm dầu đóng hộp, nhãn hiệu "SEA CROWN ", 16 lon/ khay, 125 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM2101C-1/P16/2020-I/ Cá trích ngâm dầu đóng hộp, nhãn hiệu "SEA CROWN ", 16 lon/ khay, 125 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM210Y/P100/2020-I6/ Cá trích sốt cà với ớt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM210Y/P100/2020-I7/ Cá trích sốt cà với ớt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM210Y/P25/2020-I2/ Cá trích sốt cà với ớt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 25 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM210Y/P25/2020-I3/ Cá trích sốt cà với ớt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 25 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM210Y/P48/2020-I2/ Cá trích sốt cà với ớt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 48 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM2111C/P15/2020-I3/ Cá trích sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "SEA CROWN", 15 lon/ khay, 125 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM2111C/P16/2020-I2/ Cá trích sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "SEA CROWN", 16 lon/ khay, 125 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM2111C/P16/2020-I3/ Cá trích sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "SEA CROWN", 16 lon/ khay, 125 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM211Y/P100/2020-I4/ Cá trích sốt cà đóng hộp (Canned Sardine in tomato sauce), nhãn hiệu "LOVE THE VALUE", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM212Y/P100/2020-I3/ Cá trích sốt cà đóng hộp (Canned Sardine in tomato sauce), nhãn hiệu "TOPS", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM213Y/P50/2020-I4/ Cá trích sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "GRACE", 50 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VM214Y/P50/2020-I2/ Cá trích sốt cà CAY đóng hộp, nhãn hiệu "GRACE", 50 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041391: VMM002-3/P33/2020/ Cá trích các loại đóng hộp (Cá trích sốt cà, cá trích ngâm dầu và cá trích ngâm nước đóng hộp), nhãn hiệu "PORT VIEW", 33 LON/KHAY, 125 g/lon (xk)
- Mã HS 16041399: Cá hộp Ba Cô Gái. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 16041411: Cá đã chế biến ăn liền Sajo Haepyo cá ngừ Light Standard.100g/hộp. date(yy/mm/dd).2022_05_11 (nk)
- Mã HS 16041411: Cá đã chế biến chín đóng hộp kín khí ăn liền Sajo Daerim cá ngừ.1.2kg/gói.date(mm/dd/yy).5_1_2021 (nk)
- Mã HS 16041411: CÁ HỘP HOTEI FOODS YAKITORI TARE AJI 75G 24 X 2 CTNS./BDL (nk)
- Mã HS 16041411: CÁ NGỪ DẦU HỘP- MILD TUNA, 150 g,(150 g x 36 hộp)/Thùng, Nhãn Hiệu Ottogi, Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 16041411: CÁ NGỪ HỘP NẤU CANH KIM CHI- TUNA FOR KIMCHI JJIGAE, 150 g,(150 g x 36 hộp)/Thùng, Nhãn Hiệu Ottogi, Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 16041411: CÁ NGỪ OTTOGI- OTTOGI TUNA, 100 g,(100 g x 36 hộp)/Thùng, Nhãn Hiệu Ottogi, Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 16041411: Cá ngừ rau củ (VEGETABLE TUNA) 100g/ hộp, đóng gói: 60 hộp/thùng. NSX: 11/03/2020. HSD: 5 năm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 16041411: Cá ngừ sốt Cà Ri (STIR-FRY CURRY TUNA) 100g/hộp, đóng gói: 60 hộp/thùng. NSX: Tháng 10/2019 và tháng 05/2020. HSD: 5 năm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 16041411: Cá ngừ sốt Mayonnaise (MAYO TUNA) 100g/hộp. đóng gói: 60 hộp/ thùng.NSX:08/04/2020. HSD:36 tháng. Mới 100% (nk)
- Mã HS 16041411: Cá ngừ sốt tương đen(JJAJANG TUNA) 100g/hộp, đóng gói: 60 hộp/thùng. NSX: Tháng 11/2019 và tháng 05/2020. HSD: 5 năm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 16041411: Cá ngừ trắng (LIGHT STANDARD TUNA) 100g/hộp, đóng gói: 60 hộp/thùng. NSX: 02/03/2020. HSD: 7 năm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 16041411: Cá ngừ vị ớt cay (HOT PEPPER TUNA) 100g/hộp, đóng gói: 60 hộp/thùng. NSX: Tháng 03-04/2020. HSD: 5 năm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 16041411: Cá ngừ vị ớt cay EVIL MINIONS (EVIL MINIONS HOT PEPPER TUNA) 150g/hộp, đóng gói: 48 hộp/thùng. NSX: 16/12/2019. HSD: 5 năm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 16041411: Cá ngừ vị ớt cay gấp đôi (DOUBLE HOT PEPPER TUNA) 100g/hộp, đóng gói: 60 hộp/thùng. NSX: 09/04/2020. HSD: 5 năm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 16041411: Cá Ngừ xắt khúc ngâm dầu đậu nành hiệu Nautilus (48 lon x 170g/ thùng). Ngày SX 31/01 & 18/05/2020, hạn dùng 31/01 & 18/05/2025. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16041411: Cá Ngừ Xắt Lát Ngâm dầu đậu nành hiệu Nautilus (48 lon x 170g/ thùng). Ngày SX 29/02 & 18/05/2020, hạn dùng 28/02 & 18/05/2025. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16041411: Cá Ngừ xốt nước tương Nhật hiệu Nautilus (48 lon x 165g/ thùng). Ngày SX 29/02 & 19/05/2020, hạn dùng 28/02 & 19/05/2023. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16041411: CÁ NGỪ XỐT ỚT- RED PEPPER TUNA, 100 g,(100 g x 36 hộp)/Thùng, Nhãn Hiệu Ottogi, Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 16041411: CNND.185G-DA/ Cá ngừ ngâm dầu thực vật đóng lon 185g (48lon/ thùng). Nhãn: ZAHABIA/ VN (nk)
- Mã HS 16041411: CNND.185G-OL/ Cá ngừ ngâm dầu olive đóng lon 185g (48lon/thùng). Nhãn: ZAHABIA/ VN (nk)
- Mã HS 16041411: CNNDOT185G-DA/ Cá ngừ ngâm dầu thực vật vớii ớt đóng lon 185g (48lon/thùng). Nhãn: ZAHABIA/ VN (nk)
- Mã HS 16041419: Cá ngừ ngâm dầu oliu hiệu Ortiz- Ortiz Tuna In Olive Oil- Atun Claro en aceite de oliva (220g*12 Jar/Case)- Ortiz Atun Claro en aceite de oliva 220g. Axcode: F130356. HSD: 31/12/2026 (nk)
- Mã HS 16041419: Cá ngừ vây vàng ngâm dầu oliu Atun Claro en Aceite de Oliva hiệu Ortiz (112g*24 Tin/Case)- Ortiz Atun Claro en Aceite de Oliva 112g. Axcode: F130355. HSD: 31/12/2026 (nk)
- Mã HS 16041490: 20-05CNLH1/ Cá ngừ loin hấp đông lạnh (nk)
- Mã HS 16041490: 20-06CNSDLH/ Cá ngừ sọc dưa loin hấp đông lạnh (nk)
- Mã HS 16041490: 20-06CNSDLH1/ Cá ngừ sọc dưa loin hấp đông lạnh (nk)
- Mã HS 16041490: 20-06CNSDLH2/ Cá ngừ sọc dưa loin hấp đông lạnh (nk)
- Mã HS 16041490: 20-06CNSDLH3/ Cá ngừ sọc dưa loin hấp đông lạnh (nk)
- Mã HS 16041490: Cá ngừ đại dương đã bào mỏng(dạng miếng, đã làm chín) dùng để làm nguyên liệu sản xuất bánh gạo. (nk)
- Mã HS 16041490: TCNH04/ Thịt cá ngừ hấp đông lạnh (nk)
- Mã HS 16041490: TNK/ Thịt cá ngừ (nk)
- Mã HS 16041490: TNK-AT/ Thịt cá ngừ (nk)
- Mã HS 16041490: TNK-YF/ Thịt cá ngừ (nk)
- Mã HS 16041411: 02062020/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp (xk)
- Mã HS 16041411: 02062020_01/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp (xk)
- Mã HS 16041411: 02062020_1/ Cá ngừ ngâm dầu có ớt (xk)
- Mã HS 16041411: 28/2020NO1-60/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 300x101,5 Hiệu Hoko (xk)
- Mã HS 16041411: 33/2020NO2A-6/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 603x408 (4LBS 2,5 oz) Hiệu Prima (xk)
- Mã HS 16041411: 33/2020NO2B-6/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 603x408 (4LBS 2,5 oz) Hiệu Prima (xk)
- Mã HS 16041411: 61/2020NO1A-48/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 211x109 (3,5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Presto (xk)
- Mã HS 16041411: 61/2020NO1B-48/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307X111 (6,5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Presto (xk)
- Mã HS 16041411: 61/2020NO1C-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 211x109 (3,5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Slimm (xk)
- Mã HS 16041411: 61/2020NO1D-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307X111 (6,5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Slimm (xk)
- Mã HS 16041411: 62/2020NO2-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x105,5 (5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Martel (xk)
- Mã HS 16041411: 91/2019NO14A-6/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 603x408 (4LBS 2,5 oz) Hiệu Hoko (xk)
- Mã HS 16041411: 91/2019NO14B-6/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 603x408 (4LBS 2,5 oz) Hiệu Hoko (xk)
- Mã HS 16041411: 91/2019NO15A-6/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 603x408 (4LBS 2,5 oz) Hiệu Hoko (xk)
- Mã HS 16041411: 91/2019NO15B-6/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 603x408 (4LBS 2,5 oz) Hiệu Hoko (xk)
- Mã HS 16041411: ATVS.FY1/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (170gr/hộp) (xk)
- Mã HS 16041411: AVC.FY29/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (1885gr/hộp) (xk)
- Mã HS 16041411: AVCMSC.FY30/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (1885gr/hộp) (xk)
- Mã HS 16041411: AVS142g.FY11/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (142gr/hộp) (xk)
- Mã HS 16041411: AVS142g.FY23/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (142gr/hộp) (xk)
- Mã HS 16041411: AVS142g.FY24/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (142gr/hộp) (xk)
- Mã HS 16041411: AVS142g.FY25/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (142gr/hộp) (xk)
- Mã HS 16041411: Cá ngừ bông đóng hộp ngâm dầu (180gr/hộp, 24hộp/thùng) (xk)
- Mã HS 16041411: Cá ngừ cắt khúc ngâm dầu và muối đóng hộp (xk)
- Mã HS 16041411: Cá ngừ đại dương ngâm dầu nành đóng hộp, (48 Hộp/carton) (xk)
- Mã HS 16041411: Cá ngừ đóng hôp (xk)
- Mã HS 16041411: Cá ngừ đóng hộp (xk)
- Mã HS 16041411: Cá ngừ đóng hộp VN (xk)
- Mã HS 16041411: CÁ NGỪ NGÂM DẦU (xk)
- Mã HS 16041411: Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp 1880g, 6 lon/thùng, nhãn Bon Gousse (xk)
- Mã HS 16041411: Cá ngừ ngâm dầu đóng lon 140g (48lon/ thùng) (xk)
- Mã HS 16041411: Cá ngừ ngâm dầu nành đóng hộp, (48 Hộp/carton) (xk)
- Mã HS 16041411: Cá ngừ ngâm dầu thực vật đóng lon 120g (48lon/ thùng). Nhãn: TOLIDO (xk)
- Mã HS 16041411: Cá ngừ ngâm dầu với ớt đóng lon 120g (48lon/ thùng). Nhãn: AL-BAKHERAH (xk)
- Mã HS 16041411: Cá ngừ ngâm muối đóng hộp (xk)
- Mã HS 16041411: Cá ngừ ngâm nước muối đóng lon 185g (48lon/ thùng). Nhãn: DELTA BLUE (xk)
- Mã HS 16041411: Cá ngừ sọc đóng hộp ngâm dầu (185gr/hộp, 24hộp/thùng) (xk)
- Mã HS 16041411: Cá tẩm bột YELLOW FIN TUNA KATSU 50G (xk)
- Mã HS 16041411: GDP-SIN/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp (xk)
- Mã HS 16041411: KPCLTIB3.53oz_KGSIK3/ Cá ngừ ngâm nước muối đóng túi- Net 100g (POUCHED CHUNK LIGHT TUNA IN WATER WITH VEGETABLE BROTH, SALT ADDED (24/ 3.53 OZ)) (xk)
- Mã HS 16041411: SABS1L.FY9/ Cá ngừ ngâm nước muối đóng hộp (1885gr/hộp) (xk)
- Mã HS 16041411: SAVC.FY26/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (1885gr/hộp) (xk)
- Mã HS 16041411: SAVC.FY27/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (1885gr/hộp) (xk)
- Mã HS 16041411: SAVS.FY13/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (1885gr/hộp) (xk)
- Mã HS 16041411: SDS40D1E/ Cá ngừ đóng hộp (xk)
- Mã HS 16041411: SDS72D2WE/ Cá Ngừ Đóng Hộp (xk)
- Mã HS 16041411: SP09_01/20/ Thịt cá ngừ mắt to đóng lon sắt 307x112 (1 thùng 48 lon) ("CHICKEN OF THE SEA" BRAND; P.O.NO.: 55814-11-11) (xk)
- Mã HS 16041411: SP09_02/20/ Thịt cá ngừ mắt to đóng lon sắt 307x112 (1 thùng 48 lon) ("CHICKEN OF THE SEA" BRAND; P.O.NO.: 55815-3-3) (xk)
- Mã HS 16041411: SP09_03/20/ Thịt cá ngừ mắt to đóng lon sắt 307x112 (1 thùng 48 lon) ("CHICKEN OF THE SEA" BRAND; P.O.NO.: 55814-12-12) (xk)
- Mã HS 16041411: SP4594/ Cá ngừ đóng hộp (HDYCB 07530/519046-1); 1885G/hộp; 6hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041411: SP4596/ Cá ngừ đóng hộp (HDYCB 07530/519046-2); 1885G/hộp; 6hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041411: SSS31B2E/ Cá Ngừ Đóng Hộp (xk)
- Mã HS 16041411: SSS43B2E/ Cá Ngừ Đóng Hộp (xk)
- Mã HS 16041411: STGVC17-3/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (1885gr/hộp) (xk)
- Mã HS 16041411: STGVC17-4/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (1885gr/hộp) (xk)
- Mã HS 16041411: TDSE20-7/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (185gr/hộp) (xk)
- Mã HS 16041411: TDSE20-8/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (185gr/hộp) (xk)
- Mã HS 16041411: TGVC19/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (1885gr/hộp) (xk)
- Mã HS 16041411: TGWS: Cá ngừ ngâm nước muối đóng hộp (170gr/hộp) (xk)
- Mã HS 16041411: Thịt cá ngừ xông khói (4P) (xk)
- Mã HS 16041411: TP082.SXXK/ Cá ngừ ngâm muối đóng hộp 603*408, NW/ DW: 1880g/ 1360g (6 hộp/ thùng) (NK) (xk)
- Mã HS 16041411: TP086.SXXK/ Vụn cá ngừ ngâm dầu nành đóng hộp in NW/ DW: 170g/ 120g (Lon in nhập khẩu) (xk)
- Mã HS 16041411: TP138.SXXK/ Cá ngừ ngâm dầu nành đóng hộp, NW/DW 170/120g (48 hộp/thùng) (xk)
- Mã HS 16041411: TP139.SXXK/ Cá ngừ ngâm dầu nành đóng hộp, NW/DW 160/112g (48 hộp/thùng) (xk)
- Mã HS 16041411: TP147.SXXK/ Cá ngừ ngâm nước muối đóng túi 1.22kg NW/ DW: 1220g/ 1150g (06 túi/ thùng) (NK) (xk)
- Mã HS 16041411: TP148.SXXK/ Cá ngừ sốt gia vị đóng hộp NW/DW: 185/85g FWW (48 hộp/thùng) (I.SCHR) (xk)
- Mã HS 16041411: TP151.SXXK/ Cá ngừ salad Mexico 185g đóng hộp, 48 hộp/ thùng (xk)
- Mã HS 16041411: TP155.SXXK/ Cá ngừ ngâm muối đóng hộp, NW/DW: 140/98g (48 hộp/ thùng) (xk)
- Mã HS 16041411: TP156.SXXK/ Cá ngừ sốt gia vị đóng hộp NW/DW: 185/85g FWW (36 hộp/thùng) (I.SCHR) (xk)
- Mã HS 16041411: TP157.SXXK/ Cá ngừ salad bắp 160g đóng hộp, 48 hộp/ thùng (xk)
- Mã HS 16041411: TP158.SXXK/ Cá ngừ ngâm nước muối đóng túi 1.22kg NW/ DW: 1220g/ 1160g (06 túi/ thùng) (xk)
- Mã HS 16041411: TP159.SXXK/ Cá ngừ ngâm dầu nành đóng hộp, NW/DW 150/105g (48 hộp/thùng) (xk)
- Mã HS 16041411: TP160.SXXK/ Vụn cá ngừ ngâm muối đóng hộp, NW/DW 160/112g (48 hộp/thùng) (xk)
- Mã HS 16041411: TP161.SXXK/ Cá ngừ mảnh ngâm dầu nành đóng hộp (lon in nhập khẩu), NW/DW 170/120g (48 hộp/thùng) (xk)
- Mã HS 16041411: TSS77A2E/ Cá ngừ ngâm dầu (xk)
- Mã HS 16041411: YOF20/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp (1880gr/hộp) (xk)
- Mã HS 16041419: 116/2019NO2A-48/ Cà ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Arpa (xk)
- Mã HS 16041419: 116/2019NO2B-48/ Cà ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Arpa (xk)
- Mã HS 16041419: 116/2019NO2C-48/ Cà ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Arpa (xk)
- Mã HS 16041419: 116/2019NO2D-48/ Cà ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Arpa (xk)
- Mã HS 16041419: 116/2019NO2E-48/ Cà ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Arpa (xk)
- Mã HS 16041419: 116/2019NO2F-48/ Cà ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Arpa (xk)
- Mã HS 16041419: 135/2019NO2A-48/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Tradizia (xk)
- Mã HS 16041419: 135/2019NO2B-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Tradizia (xk)
- Mã HS 16041419: 135/2019NO2C-48/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Tradizia (xk)
- Mã HS 16041419: 135/2019NO2D-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Tradizia (xk)
- Mã HS 16041419: 16/2020NO3-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x108 (6 oz) Hiệu Selection (xk)
- Mã HS 16041419: 16/2020NO4-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x108 (6 oz) Hiệu Selection (xk)
- Mã HS 16041419: 37/2020NO2-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x108 (6 oz) Hiệu Giant value (xk)
- Mã HS 16041419: 41/2020NO1A-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Da (xk)
- Mã HS 16041419: 41/2020NO1B-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Da (xk)
- Mã HS 16041419: 41/2020NO1C-48/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Da (xk)
- Mã HS 16041419: 54/2020NO1A-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x105,5 (5 oz) Hiệu Admiral (xk)
- Mã HS 16041419: 54/2020NO1B-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x105,5 (5 oz) Hiệu Admiral (xk)
- Mã HS 16041419: 56/2020NO1B-48/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Laperla (xk)
- Mã HS 16041419: 57/2020NO1-48/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Laperla (xk)
- Mã HS 16041419: 57/2020NO4-48/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Laperla (xk)
- Mã HS 16041419: 63/2020NO1A-12/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Marina blue (xk)
- Mã HS 16041419: Cá ngừ đóng hộp- Hàng mẫu không thanh tóan (xk)
- Mã HS 16041419: Cá ngừ miếng lớn đóng hộp (140g x 48/thùng) (xk)
- Mã HS 16041419: Cá ngừ ngâm dầu (xk)
- Mã HS 16041419: Cá ngừ ngâm dầu 185gr (xk)
- Mã HS 16041419: Cá ngừ sọc dưa ngâm dầu nành đóng hộp, (48 Hộp/carton) (xk)
- Mã HS 16041419: D2/2020NO21.22.23.24-48/ Cá ngừ trong sốt (sốt cà dầu và gia vị) đóng hộp loại 307x111 (6,5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Nixe (xk)
- Mã HS 16041419: D2/2020NO25.26.27.28.29-48/ Cá ngừ trong sốt (sốt cà dầu và gia vị) đóng hộp loại 307x111 (6,5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Nixe (xk)
- Mã HS 16041419: D2/2020NO34.35-48/ Cá ngừ trong sốt (sốt cà dầu và gia vị) đóng hộp loại 307x111 (6,5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Nixe (xk)
- Mã HS 16041419: D20/2019NO13.14.15.16-32/ Cá ngừ trong sốt (sốt cà dầu và gia vị) đóng hộp loại 307x111 (6,5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Penny (xk)
- Mã HS 16041419: D20/2019NO18.19.20-32/ Cá ngừ trong sốt (sốt cà dầu và gia vị) đóng hộp loại 307x111 (6,5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Penny (xk)
- Mã HS 16041419: D8/2020NO1A-48/ Cá ngừ trong sốt (sốt cà dầu và gia vị) đóng hộp loại 307x111 (6,5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Laperla (xk)
- Mã HS 16041419: MSC1/2020NO7-48/ Cá ngừ trong sốt (sốt cà dầu và gia vị) đóng hộp loại 307x113 (7 oz) (nắp dễ mở) HIệu Gut&Gunstig (xk)
- Mã HS 16041419: MSC1/2020NO8A-48/ Cá ngừ trong sốt (sốt cà dầu và gia vị) đóng hộp loại 307x113 (7 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Gut&Gunstig (xk)
- Mã HS 16041419: MSC1/2020NO8B-48/ Cá ngừ trong sốt (sốt cà dầu và gia vị) đóng hộp loại 307x113 (7 oz) (nắp dễ mở)Hiệu Gut&Gunstig (xk)
- Mã HS 16041419: MSC2/2020NO2-24/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Glyngore (xk)
- Mã HS 16041419: MSC2/2020NO3A-24/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Glyngore (xk)
- Mã HS 16041419: MSC2/2020NO3B-24/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Glyngore (xk)
- Mã HS 16041419: SP10_01/20/ Thịt cá ngừ vằn đóng lon sắt 307x112 (1 thùng 48 lon) ("CHICKEN OF THE SEA" BRAND; P.O.NO.: 55814-10-10) (xk)
- Mã HS 16041419: SP10_03/20/ Thịt cá ngừ vằn đóng lon sắt 307x112 (1 thùng 48 lon) ("CHICKEN OF THE SEA" BRAND; P.O.NO.: 55814-10-10) (xk)
- Mã HS 16041419: SP126_01/20/ Thịt cá ngừ ngâm nước đóng lon sắt 307x111 (1 thùng 48 lon) ("ADMIRAL" BRAND; IMP NO.: 44154) (xk)
- Mã HS 16041419: SP127_01/20/ Thịt cá ngừ ngâm nước đóng lon sắt 307x111 (1 thùng 48 lon) ("ADMIRAL" BRAND; IMP NO.: 44155) (xk)
- Mã HS 16041419: SP130_01/20/ Thịt cá ngừ ngâm nước đóng lon sắt 307x105.5 (1 thùng 48 lon) ("ADMIRAL" BRAND; IMP NO.: 44223) (xk)
- Mã HS 16041419: SP131_01/20/ Thịt cá ngừ ngâm nước đóng lon sắt 307x105.5 (1 thùng 48 lon) ("ADMIRAL" BRAND; IMP NO.: 44224) (xk)
- Mã HS 16041419: SP34_01/20/ Thịt cá ngừ phi lê ngâm dầu đóng lon sắt 307x113 (1 thùng 48 lon) ("HAPPY TUNA" BRAND; P.O. NO.: 09/2020) (xk)
- Mã HS 16041419: SP34_02/20/ Thịt cá ngừ phi lê ngâm dầu đóng lon sắt 307x113 (1 thùng 48 lon) ("HAPPY TUNA" BRAND; P.O. NO.: 09/2020) (xk)
- Mã HS 16041419: SP35_01/20/ Thịt cá ngừ phi lê ngâm dầu đóng lon sắt 211X109 (1 thùng 48 lon) ("HAPPY TUNA" BRAND; P.O. NO.: 09/2020) (xk)
- Mã HS 16041419: SP4544/ Cá ngừ đóng hộp (HDTCB 07530/518712-2); 1885G/hộp; 6hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4546/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/WP.JUN/ANS-5); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4547/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/WP.JUN/ANS-6); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4548/ Cá ngừ đóng hộp (HDAN/2020/WP.MAY/AN-2); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4549/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-1); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041419: SP4550/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-1); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041419: SP4551/ Cá ngừ đóng hộp (HDAN/2020/WP.APR/AN:EX-1); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4552/ Cá ngừ đóng hộp (HDAN/2020/WP.APR/AN:EX-1); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4553/ Cá ngừ đóng hộp (HDAN/2020/WP.APR/AN:EX-2); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4554/ Cá ngừ đóng hộp (HDAN/2020/WP.MAY/AN-2); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4555/ Cá ngừ đóng hộp (HDAN/2020/WP.MAY/AN-2); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4556/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-5); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041419: SP4557/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-6); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041419: SP4558/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-6); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041419: SP4559/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-6); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041419: SP4560/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-7); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041419: SP4561/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-8); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041419: SP4562/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-8); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041419: SP4566/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/AMA.JUN/ANS-1); 142G/hộp; 48hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4567/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-9); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041419: SP4568/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-10); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041419: SP4569/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-11); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041419: SP4570/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-12); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041419: SP4571/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-13); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041419: SP4573/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-14); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041419: SP4574/ Cá ngừ đóng hộp (HDASB 0515/43020-2); 170G/hộp; 48hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4575/ Cá ngừ đóng hộp (HDASB 22515S/43020-3); 1885G/hộp; 6hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4576/ Cá ngừ đóng hộp (HDACB 07530S/43020-3); 1885G/hộp; 6hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4577/ Cá ngừ đóng hộp (HDTCB 07530N/43020-4); 1885G/hộp; 6hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4578/ Cá ngừ đóng hộp (HDJCB 07530/43020-4); 1885G/hộp; 6hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4579/ Cá ngừ đóng hộp (MSC HDASO551570F/ 660920-01); 200G/họp; 12hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041419: SP4584/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-15); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041419: SP4585/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-16); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041419: SP4586/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-17); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041419: SP4587/ Cá ngừ đóng hộp (HDACB 07530S/518969-1); 1885G/hộp; 6hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4589/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-18); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041419: SP4590/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-19); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041419: SP4591/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-20); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041419: SP4595/ Cá ngừ đóng hộp (HDTCB 07530/519046-1); 1885G/hộp; 6hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4597/ Cá ngừ đóng hộp (HDTCB 07530/519046-2); 1885G/hộp; 6hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4598/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/WP.JUL/ANS-1); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4599/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/WP.JUL/ANS-2); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4600/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/WP.JUL/ANS-3); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4601/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/RCP.JUL/ANS-1); 142G/hộp; 48hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4602/ Cá ngừ đóng hộp (HDAN/2020/WP.JUN/AN-1); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4603/ Cá ngừ đóng hộp (HDAN/2020/WP.JUN/AN-2); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4604/ Cá ngừ đóng hộp (HDAN/2020/WP.JUN/AN-2); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4605/ Cá ngừ đóng hộp (HDAN/2020/WP.JUN/AN-3); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4610/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUL/ANS-1); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041419: SP4611/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUL/ANS-1); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041419: SP4612/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUL/ANS-2); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)
- Mã HS 16041419: SP4615/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/AMA.JUN/ANS-1.5); 142G/hộp; 48hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4616/ Cá ngừ đóng hộp (HDAN/2020/AMA.JUN/AN-1.5); 142G/hộp; 48hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4617/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/AMA.JUL/ANS-1); 142G/hộp; 48hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4618/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/AMA.JUL/ANS-1); 142G/hộp; 48hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP4619/ Cá ngừ đóng hộp (HDAN/2020/AMA.JUN/AN-1.5); 142G/hộp; 48hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041419: SP47_01/20/ Thịt cá ngừ ngâm dầu đóng lon sắt 307x113 (1 thùng 48 lon) ("HAPPY TUNA" BRAND; P.O. NO.: 09/2020) (xk)
- Mã HS 16041419: Thịt cá ngừ đóng hộp cùng dầu hướng dương (48 x 140g) (xk)
- Mã HS 16041419: Thịt cá ngừ khoanh ngâm dầu đóng lon/ 1 thùng đóng 48 lon (xk)
- Mã HS 16041419: Thịt cá ngừ ngâm dầu đóng lon/ 1 thùng đóng 48 lon (xk)
- Mã HS 16041419: Thịt cá ngừ ngâm muối đóng lon/1 thùng đóng 48 lon (xk)
- Mã HS 16041419: Thực phẩm cung ứng cho tàu M.V. Ocean Venus: Cá ngừ ngâm dầu Hạ Long (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 16041419: TS11/2019NO12-24/ Cá ngừ trong sốt chanh, cam và tiêu đóng hộp loại 307x113 (7 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Rainbow (xk)
- Mã HS 16041419: TS11/2019NO19-24/ Cá ngừ ngâm dầu với Chili đóng hộp loại 307x113 (7 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Rainbow (xk)
- Mã HS 16041419: TS11/2019NO2-24/ Cá ngừ trong sốt cà đóng hộp loại 307x113 (7 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Rainbow (xk)
- Mã HS 16041490: Cá ngừ đã nấu chín đông lạnh FROZEN PRE-COOKED TUNAS IN PIECES. (xk)
- Mã HS 16041490: EDW-SJHLO11-120620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EDW-SJHLO12-120620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EDW-SJHLO13-120620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EDW-SJHLO14-120620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EDW-SJHLO31-260620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EDW-SJHLO32-260620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EDW-SJHLO33-260620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EDW-SJHLO34-260620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EDW-SJHLO35-260620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EDW-SJHLO36-260620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EDW-SJHLO37-260620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EDW-YLHLO38-260620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EDW-YLHLO39-260620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO11-030620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO11-090620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO11-100620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO11-160620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO11-170620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO11-230620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO11-240620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO12-090620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO12-100620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO12-160620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO12-170620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO12-230620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO12-240620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO13-230620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO13-240620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO21-020620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO22-020620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO31-010620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO32-010620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO33-010620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO34-010620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO41-080620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO42-080620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO51-150620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO52-150620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO53-150620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: ENT-YLHLO51-100620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: ETV-SJHLO21-220620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: ETV-SJHLO22-220620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: ETV-SJHLO23-220620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: ETV-SJHLO24-220620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO11-050620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO12-050620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO13-050620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO14-050620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO15-050620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO16-050620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO21-090620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO21-160620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO22-090620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO22-160620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO23-090620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO23-160620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO24-090620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO24-160620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO25-160620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO31-160620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO32-160620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO33-160620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO34-160620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO35-160620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041490: PAVC1.22kg.FY10/ Cá ngừ ngâm sốt đóng bao (1220gr/bao) (xk)
- Mã HS 16041490: PFBY1.22kg/ Cá ngừ ngâm muối đóng bao (1220gr/bao) (xk)
- Mã HS 16041490: PFBY1.22kg-1/ Cá ngừ ngâm muối đóng bao (1220gr/bao) (xk)
- Mã HS 16041490: SP4606/ Cá ngừ hấp đông lạnh (YF/ST1513); 5kg/bao; 4bao/kiện (xk)
- Mã HS 16041490: SP4607/ Cá ngừ hấp đông lạnh (YFR/ST1513); 5kg/bao; 4bao/thùng (xk)
- Mã HS 16041490: SP4608/ Cá ngừ hấp đông lạnh (SJR/ST1513); 5kg/bao; 4bao/thùng (xk)
- Mã HS 16041490: SP89_01/20/ Thịt cá ngừ vằn đóng trong bao nhựa đã hấp đông lạnh (FR015/2020) (xk)
- Mã HS 16041490: SP89_02/20/ Thịt cá ngừ vằn đóng trong bao nhựa đã hấp đông lạnh (FR017/2020) (xk)
- Mã HS 16041490: Thịt cá ngừ đóng lon/1 thùng đóng 48 lonVN Nhãn: SEA REMO (xk)
- Mã HS 16041490: YSTE20.G1-3/ Cá ngừ ngâm sốt đóng bao (100gr/bao) (xk)
- Mã HS 16041510: Cá nục sốt cà chua hiệu Eastern Star (Mackerel in Tomato sauce/ Eoe, 100 lon x140G/thùng, hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 16041510: CÁ THU NHẬT HỘP- MACKEREL PIKE, 400 g,(400 g x 24 hộp)/Thùng, Nhãn Hiệu Ottogi, Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 16041510: Phi lê cá thu ngâm muối Filets De Maquereaux au Naturel hiệu Connetable (176gx12Tin/case)- Connetable Filets De Maquereaux Au Naturel 176g. Axcode: F158361. HSD: 02/06/2022 (nk)
- Mã HS 16041510: Phi lê cá thu sốt hiệu Connétable. (176gx12Tin/case)- Connetable Muscadet Filets de maquereaux Label Rouge au Muscadet 176g. Axcode: F143577. HSD: 03/05/2022 (nk)
- Mã HS 16041510: Phi lê cá thu sốt mù tạt hiệu Connétable. (169gx12Tin/case)- Connetable Filets de maquereaux Label Rouge à la moutarde de Dijon 169g. Axcode: F120280. HSD: 20/02/2022 (nk)
- Mã HS 16041590: 045/055-VN/ Cá nục hoa cắt fillet đông lạnh (Frozen product mackerel fillet cut) (nk)
- Mã HS 16041510: 155-10002/ Cá nục sốt Miso đã được chế biến và đóng hộp size 300x201(đường kính 3inch,chiều cao 2,01inch),nhãn hiệu IMAZU,175 gram, 24 cans/carton (xk)
- Mã HS 16041510: 155-10003/ Cá nục sốt Soysauce đã được chế biến và đóng hộp size 300x201(đường kính 3inch,chiều cao 2,01inch),nhãn hiệu IMAZU,175 gram, 24 cans/carton (xk)
- Mã HS 16041510: 155-10107/ Cá nục ngâm muối đã được chế biến và đóng hộp size 300x200(đường kính 3inch,chiều cao 2inch),nhãn hiệu ASAHI,160 gram, 24 cans/carton*2/bundle (xk)
- Mã HS 16041510: 155-10108/ Cá nục sốt Miso đã được chế biến và đóng hộp size 300x200(đường kính 3inch,chiều cao 2inch),nhãn hiệu ASAHI,160 gram, 24 cans/carton*2/bundle (xk)
- Mã HS 16041510: 155-10109/ Cá nục sốt Soysauce đã được chế biến và đóng hộp size 300x200(đường kính 3inch,chiều cao 2inch),nhãn hiệu ASAHI,160 gram, 24 cans/carton*2/bundle (xk)
- Mã HS 16041510: 4060/ Cá nục hoa cắt fillet nướng thành phẩm đông lạnh 0.12 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041510: Cá ba cô Tomato Juice Fish 155gr x 100 Can (xk)
- Mã HS 16041510: Cá hộp ba cô gái (Công ty Royal Food) 155gr/ lon, 100 lon/ thùng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16041510: Cá hộp nhãn hiệu Mackerel sốt cà ba cô gái nắp giật 155gr, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam. (xk)
- Mã HS 16041510: Cá nục sốt cà 155gr x 100 lon hiệu Pataya. Hàng mới 100% SXVN (xk)
- Mã HS 16041510: Cá nục sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "Sea Crown", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon, Số HĐ: PSS-006/2020 (15/06/2020) (xk)
- Mã HS 16041510: Cá nục sốt cà Lilly Mackerel(155g x 100 lon/thùng) 10 thùng; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16041510: DS02/ Cá Saba phi lê cắt lát sốt mè 60G cấp đông/ PGC: 802.10USD (xk)
- Mã HS 16041510: HDMW (5)/ Cá thu ngừ đóng hộp (MACKEREL IN WATER) (HDMW/19-MTC-1 (10)); 175G/hộp; 48hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041510: MS01/ Cá Saba Cắt miếng ngâm giấm 12Gm cấp đông/ PGC: 315.84USD (xk)
- Mã HS 16041510: MS02/ Cá Saba phi lê sốt cà chua 500G cấp đông/ PGC: 2014USD (xk)
- Mã HS 16041510: MS04/ Cá Saba phi lê ngâm dầu lá quế 500G cấp đông/ PGC: 1626.24USD (xk)
- Mã HS 16041510: OUB15/ Cá Saba Phi lê cắt lát Ngâm lá nguyệt quế 60G đông lạnh/ PGC: 1915.20USD (xk)
- Mã HS 16041510: SBMISO01D-mix20/ Cá sốt miso đóng hộp nhãn hiệu Norlake, nắp mở EOE,can size 300x200 (1 barrel 2x2448 can/carton bundle) (xk)
- Mã HS 16041510: SBMISO02Bbig/ Cá sốt miso đóng hộp nhãn hiệu Norlake, nắp mở EOE,can size 300x201 (1 barrel 2x2448 can/carton bundle) (xk)
- Mã HS 16041510: SBMISO02Dbig20/ Cá sốt miso đóng hộp nhãn hiệu Norlake, nắp mở EOE,can size 300x200 (1 barrel 2x2448 can/carton bundle) (xk)
- Mã HS 16041510: SBMISO03A20/ Cá sốt miso đóng hộp nhãn hiệu Norlake, nắp mở EOE,190gram, size 307x113 (1 barrel 2x2448 can/carton bundle) (xk)
- Mã HS 16041510: SBMISO04AVN20/ Cá sốt miso đóng hộp nhãn hiệu Norlake, nắp mở EOE,190gram, size 307x113 (1 barrel 2x2448 can/carton bundle) (xk)
- Mã HS 16041510: SP4580/ Cá nục đóng hộp (HDMW 90/18-KVS-14(6)); 160G/hộp; 48hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041510: SP4581/ Cá nục đóng hộp (HDMSo 90/18-KVS-14(6)); 160G/hộp; 48hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041510: SP4582/ Cá nục đóng hộp (HDMMi 90/18-KVS-14(6)); 160G/hộp; 48hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041510: VM101S/P24/2020-I/ Cá nục sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 24 lon/ thùng, 425 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM101S/P24/2020-I2/ Cá nục sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 24 lon/ thùng, 425 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM101Y/P100/2020-I2/ Cá nục sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "Sea Crown", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM101Y/P100/2020-I3/ Cá nục sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "Sea Crown", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM101Y/P100/2020-I4/ Cá nục sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "Sea Crown", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM103S/P24/2020-I2/ Cá nục sốt cà vơi ơt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 24 lon/ thùng, 425 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM103S/P24/2020-I3/ Cá nục sốt cà với ớt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 24 lon/ thùng, 425 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM105Y/P100/2020-I6/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "SAVEPAK PROFESSIONAL", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM105Y/P100/2020-I7/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "SAVEPAK PROFESSIONAL", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM106Y/P100/2020-I3/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "ARO", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM116Y/P50/2020-I5/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "NUMBER ONE", 50 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM117Y/P25/2020-I/ Cá nục sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 25 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM117Y/P25/2020-I2/ Cá nục sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 25 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM119Y/P25/2020-I2/ Cá nục sốt cà với ớt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 25 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM119Y/P25/2020-I3/ Cá nục sốt cà với ớt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 25 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM119Y/P25/2020-I4/ Cá nục sốt cà với ớt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 25 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM121Y/P100/2020-I4/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "TOPS", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM122Y/P100/2020-I4/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "LOVE THE VALUE", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM129Y/P50/2020-I3/ Cá nục sốt tiêu đóng hộp (Canned Mackerel in black pepper sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 50 lon/ thùng, 145 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM130Y/P100/2020-I3/ Cá nục sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "GRACE", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM130Y/P100/2020-I4/ Cá nục sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "GRACE", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM130Y/P50/2020-I6/ Cá nục sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "GRACE", 50 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM131Y/P50/2020-I2/ Cá nục sốt cà cay đóng hộp, nhãn hiệu "GRACE", 50 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM134Y/P100/2020-I9/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 100 lon/ thùng, 145 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM134Y-1/P100/2020-I10/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 100 lon/ thùng, 145 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM134Y-1/P100/2020-I11/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 100 lon/ thùng, 145 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM134Y-1/P100/2020-I12/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 100 lon/ thùng, 145 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM144Y/P100/2020-I5/ Cá nục sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "Sea Crown", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM145Y/P100/2020-I3/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM145Y/P100/2020-I4/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041510: VM331Y-1/P100/2020/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 100 lon/ thùng, 145 g/ lon (xk)
- Mã HS 16041590: (L015-OK)-saba-tg/ Cá saba tẩm giấm thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041590: (L033-HW)-saba-tgv/ Thịt cá saba tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041590: 2125/ Cá Nục hoa fillet thành phẩm đông lạnh 0.45 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 2169/ Cá Nục hoa cắt miếng thành phẩm đông lạnh 0.4 Kg/khay (xk)
- Mã HS 16041590: 2191/ Cá Nục hoa cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.2 Kg/khay (xk)
- Mã HS 16041590: 2192/ Cá Nục hoa cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.3 Kg/khay (xk)
- Mã HS 16041590: 2200/ Cá Nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.44 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 2240/ Cá Nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.65 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 2255/ Cá Nục cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.4 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 2418/ Cá Nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.93 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 2419/ Cá Nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.885 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 2455/ Cá Nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 1.0 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 2561/ Cá Nục hoa fillet nướng thành phẩm đông lạnh 0.5 Kg/PA (xk)
- Mã HS 16041590: 2588/ Cá Nục hoa fillet thành phẩm đông lạnh 0.45 Kg/PA (xk)
- Mã HS 16041590: 2647/ Cá Nục hoa cắt khúc thành phẩm đông lạnh 1.3 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 2654/ Cá Nục hoa nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.2 Kg/khay (xk)
- Mã HS 16041590: 2746/ Cá Nục hoa cắt miếng thành phẩm đông lạnh 0.3 Kg/khay (xk)
- Mã HS 16041590: 2834/ Cá nục hoa cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.05 Kg/khay (xk)
- Mã HS 16041590: 2863/ Cá nục hoa fillet thành phẩm đông lạnh 0.55 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 3024/ Cá nục hoa cắt fillet nướng thành phẩm đông lạnh 0.45 Kg/PA (xk)
- Mã HS 16041590: 3047/ Cá nục hoa nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.30 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041590: 3053/ Cá nục hoa cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.14 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041590: 3064/ Cá nục hoa fillet thành phẩm đông lạnh 0.375 Kg/PA (xk)
- Mã HS 16041590: 3098/ Cá nục hoa cắt miếng thành phẩm đông lạnh 0.75 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041590: 3191/ Cá nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.10 Kg/PA (xk)
- Mã HS 16041590: 3215/ Cá nục hoa cắt lát nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.06 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 3218/ Cá nục hoa nướng cắt lát tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.25 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041590: 3281/ Cá nục hoa nướng cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.05 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 3310/ Cá nục hoa cắt miếng thành phẩm đông lạnh 0.30 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041590: 3329/ Cá nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.575 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 3385/ Cá nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.16 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 3387/ Cá nục hoa fillet nướng thành phẩm đông lạnh 0.45 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 3388/ Cá nục hoa fillet nướng thành phẩm đông lạnh 0.55 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 3454/ Cá nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.625 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 3465/ Cá nục hoa cắt khúc nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.10 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 3482/ Cá nục hoa nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.27 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041590: 3489/ Cá nục hoa cắt khúc nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.09 Kg/PA (xk)
- Mã HS 16041590: 3502/ Cá nục hoa cắt khúc nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.06 Kg/PA (xk)
- Mã HS 16041590: 3506/ Cá nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 1.12 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 3522/ Cá nục hoa cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.21 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041590: 3558/ Cá nục hoa cắt khúc nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.06 Kg/PA (xk)
- Mã HS 16041590: 3561/ Cá nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.45 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 3640/ Cá nục hoa cắt lát thành phẩm đông lạnh 1.50 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041590: 3728/ Cá nục hoa cắt fillet nướng thành phẩm đông lạnh 0.54 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 3808/ Cá nục hoa cắt fillet nướng thành phẩm đông lạnh 0.54 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 3903/ Cá nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.515 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 3906/ Cá nục hoa nướng tẩm gia vị cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.16 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041590: 3910/ Cá nục hoa cắt khúc nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.10 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 3928/ Cá nục hoa nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.18 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041590: 3940/ Cá nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 1.125 Kg/PA (xk)
- Mã HS 16041590: 3941/ Cá nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 1.25 Kg/PA (xk)
- Mã HS 16041590: 3942/ Cá nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.875 Kg/PA (xk)
- Mã HS 16041590: 3952/ Cá nục hoa cắt fillet tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.45 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 3969/ Cá nục hoa cắt miếng thành phẩm đông lạnh 0.30 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041590: 4028/ Cá nục hoa cắt fillet nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.425 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 4029/ Cá nục hoa cắt khúc nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.10 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 4030/ Cá nục hoa cắt fillet tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.375 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 4059/ Cá nục hoa cắt khúc nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.10 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 4072/ Cá nục hoa cắt khúc nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.10 Kg/PA (xk)
- Mã HS 16041590: 4073/ Cá nục hoa nướng cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 1.00 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 4075/ Cá nục hoa cắt fillet nướng thành phẩm đông lạnh 0.54 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: 4076/ Cá nục hoa cắt khúc nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.09 Kg/PA (xk)
- Mã HS 16041590: 83010289JZN12.118/ Cá saba Nhật xù panko vị thảo dược 120g/cái. (Tên khoa học: Scomber japonicus) (xk)
- Mã HS 16041590: 83010291JZN15.118/ Cá saba Nhật xù panko vị cà ri 120g/cái. (Tên khoa học: Scomber japonicus) (xk)
- Mã HS 16041590: 83010291JZN16.118/ Cá saba Nhật xù panko vị cà ri 120g/cái (Tên khoa học: Scomber japonicus) (xk)
- Mã HS 16041590: 83080064JGL05/ Cá saba miso 130g (Tên khoa học: Scomber Japonicus) (xk)
- Mã HS 16041590: 83080215JZN01.118/ Cá saba nướng khè tẩm sốt (Tên khoa học: Scomber Scombrus) (xk)
- Mã HS 16041590: 83080219JMS05/ Cá nục hoa xốt miso (tên khoa học: Scomber Scombrus) (xk)
- Mã HS 16041590: 83080250JMS01/ Cá nục hoa xốt mizore (Tên khoa học: Scomber Scombrus) (xk)
- Mã HS 16041590: 83230045JGL03.119/ Cá saba Nhậtt fillet cắt khúc nướng 19-25g/cái (Tên khoa học: Scomber Japonicus) (xk)
- Mã HS 16041590: Cá Hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.1 Kg/khay (xk)
- Mã HS 16041590: Cá hộp 3 cô gái 155g (100 lon/thùng) (xk)
- Mã HS 16041590: Cá Nục hoa cắt fillet nướng thành phẩm đông lạnh 0.115 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: Cá Nục hoa cắt lát tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.1 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041590: CBSBGO0620/ Chà bông cá saba đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041590: CTFLN022/ Cá Thu fillet tẩm mirin nướng đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041590: CTTB2001/ Cá thu tẩm bột khoai tây đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041590: LHW-SB-thit/tgv/ Thịt cá saba tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041590: MBsabafillet/tgv/ Cá saba cắt fillet tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041590: NHF-MACKEREL SLICED (51)/ Cá thu Nhật sushi đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041590: NHF-SHIMESABA SIZE 2S (14)/ Cá thu Nhật fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041590: NHF-SHIMESABA SIZE 3S (15)/ Cá thu Nhật fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041590: NHF-SHIMESABA SIZE AM (13)/ Cá thu Nhật fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041590: NHF-SHIMESABA SIZE AS (14)/ Cá thu Nhật fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041590: NHF-SHIMESABA SIZE S (08)/ Cá thu Nhật fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041590: SBCURKK0620/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt CURRY đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041590: SBMISKK0620/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Misoni Retort đông lạnh (90G,180G) (xk)
- Mã HS 16041590: SBMISKK0620A/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Misoni beisia retort đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041590: SBMISKK0620B/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Misoni 1M đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041590: SBMISKK0620C/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Misoni Retort đông lạnh (180G) (xk)
- Mã HS 16041590: SBMISKK0620D/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Misoni beisia retort đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041590: SBMISKK0620E/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Misoni 1M đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041590: SBMISKK0620F/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Misoni 1M đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041590: SBMISKK0620G/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Misoni Retort đông lạnh (90R,180G) (xk)
- Mã HS 16041590: SBMISSAIKYOKK0620/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Saikyo Misoni beisia Retort đông lạnhh (xk)
- Mã HS 16041590: SBMISSAIKYOKK0620A/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Saikyo Misoni beisia Retort đông lạnhh (xk)
- Mã HS 16041590: SBMIZKK0620/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Mizoreni 2M đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041590: SBMIZKK0620A/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Mizoreni Retort đông lạnh (90G,180G) (xk)
- Mã HS 16041590: SBMIZKK0620B/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Mizoreni 2M đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041590: SBMIZKK0620C/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Mizoreni Retort đông lạnh (90G,180G) (xk)
- Mã HS 16041590: SBMIZKK0620D/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Mizoreni 2M đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041590: SBMIZKK0620E/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Mizoreni 2M đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041590: SBMIZKK0620F/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Mizoreni Retort đông lạnh (90G,180G) (xk)
- Mã HS 16041590: SBNITKK0620/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Nitsuke đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041590: SBNITKK0620A/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Nitsuke đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041590: TKKCASABACHAB01/ Chà bông Saba đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)
- Mã HS 16041590: TP0JITSOSBJ0.01.010/ Cá saba Nhật sốt miso (xk)
- Mã HS 16041610: Cá cơm ngâm dầu Marinated White Anchovies 740gr, hiệu Olmeda Origenes, NSX: Inkiele, S.L., HSD: 22/09/20 (nk)
- Mã HS 16041610: Cá cơm ngâm giấm White Anchovies in vinegar 740gr, hiệu Olmeda Origenes, NSX: Inkiele, S.L., HSD: 06/09/20 (nk)
- Mã HS 16041610: Cá cơm phi lê ngâm dầu hiệu Lorea Gourme, 50g/hộp, 50hộp/thùng (1 UNK 1 thùng, đã chế biến chín, đóng trong hộp thiếc kín khí, dùng để ăn ngay), hàng mới 100%, Nsx: Yurrita E Hijos S.A, Hsd:08.2021 (nk)
- Mã HS 16041610: cá đã chế biến ăn liền Bosung cá cơm nhỏ.60g/gói. date(yy/mm/dd).2020_10_05 (nk)
- Mã HS 16041610: Cá đã chế biến chín đóng hộp kín khí ăn liền Bosung cá cơm loại trung.200G/gói.date(mm/dd/yy).4_1_2021 (nk)
- Mã HS 16041610: Cá cơm khô (xk)
- Mã HS 16041610: Cá cơm luộc đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041610: Cá cơm xanh khô (xk)
- Mã HS 16041690: Cá cơm kho cay (0.25kg/hộp), nsx: Hoa Mai Food/ (xk)
- Mã HS 16041690: Cá cơm luộc chín; sơ chế luộc bằng nước muối, không tẩm gia vị, không có nhãn hiệu, 10 kg/carton (xk)
- Mã HS 16041690: cá Cơm Mòm đông đã được hấp, ướp muối đông lạnh Packing: G.W 11 KGS/ CARTON, N.W 10 KGS/ CARTON (xk)
- Mã HS 16041690: cá Cơm Mòm đông Packing: G.W 11 KGS/ CARTON, N.W 10 KGS/ CARTON (xk)
- Mã HS 16041690: Cá cơm ruồi ẩm; sơ chế luộc bằng nước muối, không tẩm gia vị, không có nhãn hiệu, 10 kg/carton (xk)
- Mã HS 16041690: Cá Cơm Ruồi khô ướp muối Packing: G.W 13 KGS/ CARTON, N.W 12 KGS/ CARTON (xk)
- Mã HS 16041690: Cá cơm ruồi khô; sơ chế luộc bằng nước muối phơi khô, không tẩm gia vị, không có nhãn hiệu, 12 kg/carton (xk)
- Mã HS 16041690: cá Cơm Săn đông đã được hấp, đông lạnh Packing: G.W 23 KGS/ CARTON, N.W 18 KGS/ CARTON (xk)
- Mã HS 16041690: cá Cơm Săn khô đã được hấp, ướp muối, Packing: G.W 13 KGS/ CARTON, N.W 12 KGS/ CARTON (xk)
- Mã HS 16041690: Cá cơm săn khô; sơ chế luộc bằng nước muối phơi khô, không tẩm gia vị, không có nhãn hiệu, 12 kg/carton (xk)
- Mã HS 16041690: Cá cơm sấy khô, đã xé và bỏ phần đầu, hàng mới 100%- Anchovy Dried Slice (xk)
- Mã HS 16041690: Mắm cá cơm chua ngọt 230ml x 24 chai/thùng, sản xuất tại Vasifood, làm nhãn hiệu cho công ty HT, hàng Việt Nam, sản xuất mới 100% (xk)
- Mã HS 16041710: Cá chình nướng đông lạnh- FROZEN ROASTED EEL (Size: 50P, 10kg/CTN). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16041790: Lươn nướng đông lạnh, Frozen roasted eel. Size 9OZ/10Kg/ thùng,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16041790: Cá he tẩm đông lạnh, mới 100% (Packing NW: 10.00 KGM/ctn) (xk)
- Mã HS 16041790: Cá Lóc fillet tẩm sả đông lạnh, mới 100% (Packing NW: 12.00 KGM/ctn) (xk)
- Mã HS 16041790: Chả cá thát lát đông lạnh, mới 100% (Packing NW: 10.00 KGM/ctn) (xk)
- Mã HS 16041790: FROZEN BREADED CONGER EEL FILLET PRODUCTS (Cá lạt phi lê tẩm bột đông lạnh) size 30g đến 70 g (xk)
- Mã HS 16041930: Cá đã chế biến ăn liền Dongwon cá thu.400g/hộp. date(mm/dd/yy).5_8_2022 (nk)
- Mã HS 16041930: Cá đã chế biến chín đóng hộp kín khí ăn liền CJ cá thu kho kim chi.250g/gói. date(mm/dd/yy).5_1_2021 (nk)
- Mã HS 16041930: Cá hộp sốt cà hiệu Three Lady Cooks 190 g (48 hộp/Thùng) (nk)
- Mã HS 16041930: Cá mòi ngâm dầu ôliu Laterio Sardinas/Sardinillas, 120g/hộp, hiệu LATERIO, NSX: Real Conservera Espanola, S.L, HSD: 12/2025 (nk)
- Mã HS 16041930: Cá mòi ngâm dầu ôliu Sardinas/Sardinillas, 112g/hộp, hiệu SELECCIÓN, NSX: Real Conservera Espanola, S.L, HSD: 12/2026 (nk)
- Mã HS 16041930: Cá mòi nướng Hoko 100g (Hoko Canned broiled sardine 100g), thương hiệu: Hoko, 30 hộp/thùng, hsd 05/03/2023 (nk)
- Mã HS 16041930: Cá mòi sốt cà hiệu Sumaco 125 g (100 hộp/Thùng) (nk)
- Mã HS 16041930: Cá mòi sốt cà hiệu Three Lady Cooks 155 g (100 hộp/Thùng) (nk)
- Mã HS 16041930: Cá thu ngâm dầu ôliu Caballita Scomber spp En aceite de oliva, 130g/hộp, hiệu Real Conservera, NSX: Real Conservera Espanola, S.L, HSD: 12/2024 (nk)
- Mã HS 16041990: CÁ BÒ KHÔ TẨM GIA VỊ (Hàng bị trả lại một phần của tờ khai xuất khẩu số 303157630440/B11/02CI ngày 18/04/2020) (nk)
- Mã HS 16041990: CÁ BÒ KHÔ TẨM GIA VỊ- BONE (PACKING: 10KGS/CTN), (Hàng trả về của TKXK số 303156734810/B11/02CI Ngày 15/04/2020 tại CHI CỤC HẢI QUAN CK CẢNG SÀI GÒN KV I) (nk)
- Mã HS 16041990: CÁ CHAI KHÔ TẨM GIA VỊ (TÁI NHẬP TỪ TỜ KHAI SỐ: 302826409600/B11, 22/10/2019) (nk)
- Mã HS 16041990: CÁ HỘP, HÀNG CÁ NHÂN (nk)
- Mã HS 16041990: Hàng Mẫu: Cá Tra Fillet Tẩm Bột Đông Lạnh (SAMPLE) dùng để phát triển sản phẩm mới. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 16041920: Cá sòng tẩm bột chiên sơ đông lạnh (Trachurus) (xk)
- Mã HS 16041920: KANE-AJI FRY (27)/ Cá sòng tẩm bột xù chiên đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041920: KANE-AJI FRY (28)/ Cá sòng tẩm bột xù chiên đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041930: 49/2020NO2A-48/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x111 (6,5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Blik (xk)
- Mã HS 16041930: 49/2020NO2B-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x111 (6,5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Blik (xk)
- Mã HS 16041930: cá Cơm hấp, ướp muối Săn khô Packing: G.W 13 KGS/ CARTON, N.W 12 KGS/ CARTON (xk)
- Mã HS 16041930: cá Cơm Mòm đông hấp, ướp muối đông lạnh Packing: G.W 11 KGS/ CARTON, N.W 10 KGS/ CARTON (xk)
- Mã HS 16041930: Cá cơm Ruồi hấp, ướp muối khô Packing: G.W 13 KGS/ CARTON, N.W 12 KGS/ CARTON (xk)
- Mã HS 16041930: Cá Cơm Ruồi khô Packing: G.W 13 KGS/ CARTON, N.W 12 KGS/ CARTON (xk)
- Mã HS 16041930: Cá Cơm Ruồi khô, ướp muối, hấp Packing: G.W 13 KGS/ CARTON, N.W 12 KGS/ CARTON (xk)
- Mã HS 16041930: cá Cơm Săn đông lạnh Packing: G.W 23 KGS/ CARTON, N.W 18 KGS/ CARTON (xk)
- Mã HS 16041930: cá Cơm Săn khô ướp muối, hấp Packing: G.W 13 KGS/ CARTON, N.W 12 KGS/ CARTON (xk)
- Mã HS 16041930: Cá hộp 3 cô gái 155g x 100 lon/thùng (xk)
- Mã HS 16041930: Cá hộp 3 cô gái 155gr x 100lon/thùng khui muỗng (xk)
- Mã HS 16041930: Cá hộp 3 cô gái 190g x 48 lon/thùng (xk)
- Mã HS 16041930: Cá hộp 3 cô gái 190gr x 48lon/thùng nắp giựt (xk)
- Mã HS 16041930: Cá hộp ba cô gái 48-cá nục sốt cà (190gr/lon x 48lon/thùng)-Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 16041930: Cá hộp ba cô gái-cá nục sốt cà (155gr/lon- 100lon/ thùng- 20kg/ thùng)-khui muỗng hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 16041930: Cá hộp Pataya 155g x 100 lon/thùng (xk)
- Mã HS 16041930: Cá hộpPataya 155g x 100 lon/thùng (xk)
- Mã HS 16041930: Cá khô (0.5KG/ túi)/ (xk)
- Mã HS 16041930: Cá khô (1KG/ túi)/ (xk)
- Mã HS 16041930: Cá nục sốt cà (155gr x 100lon/thùng) (xk)
- Mã HS 16041930: Cá nục sốt cà Sea Crown (155g x 100lon/thùng) (xk)
- Mã HS 16041930: Cá nục sốt cà Seacrown (155gr/lon- 100lon/ thùng) (xk)
- Mã HS 16041930: KCMITSWChili15oz_KGSIJ10/ Cá sa ba xốt cà đóng lon- Net 425gr (CANNED MACKEREL IN TOMATO SAUCE (24/15OZ)) (xk)
- Mã HS 16041930: KPFSILHS3.53oz_KFCIJ30/ Cá sa ba xốt cay louisiana đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN LOUISIANA HOT SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)
- Mã HS 16041930: KPFSILHS3.53oz_KFCIJ31/ Cá sa ba xốt cay louisiana đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN LOUISIANA HOT SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)
- Mã HS 16041930: KPFSILHS3.53oz_KFCIJ32/ Cá sa ba xốt cay louisiana đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN LOUISIANA HOT SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)
- Mã HS 16041930: KPFSILHS3.53oz_KFCIJ33/ Cá sa ba xốt cay louisiana đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN LOUISIANA HOT SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)
- Mã HS 16041930: KPFSILHS3.53oz_KFCIJ34/ Cá sa ba xốt cay louisiana đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN LOUISIANA HOT SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)
- Mã HS 16041930: KPFSILHS3.53oz_KFCIJ35/ Cá sa ba xốt cay louisiana đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN LOUISIANA HOT SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)
- Mã HS 16041930: KPFSILHS3.53oz_KFCIK55/ Cá sa ba xốt cay louisiana đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN LOUISIANA HOT SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)
- Mã HS 16041930: KPFSIOWGC_KFCIJ31/ Cá sa ba ngâm dầu xốt ớt đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN OIL WITH GREEN CHILIES (24/3.53OZ)) (xk)
- Mã HS 16041930: KPFSIOWGC_KFCIJ32/ Cá sa ba ngâm dầu xốt ớt đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN OIL WITH GREEN CHILIES (24/3.53OZ)) (xk)
- Mã HS 16041930: KPFSIOWGC_KFCIJ33/ Cá sa ba ngâm dầu xốt ớt đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN OIL WITH GREEN CHILIES (24/3.53OZ)) (xk)
- Mã HS 16041930: KPFSIOWGC_KFCIJ34/ Cá sa ba ngâm dầu xốt ớt đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN OIL WITH GREEN CHILIES (24/3.53OZ)) (xk)
- Mã HS 16041930: KPFSIOWGC_KFCIJ35/ Cá sa ba ngâm dầu xốt ớt đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN OIL WITH GREEN CHILIES (24/3.53OZ)) (xk)
- Mã HS 16041930: KPFSIOWGC_KFCIJ36/ Cá sa ba ngâm dầu xốt ớt đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN OIL WITH GREEN CHILIES (24/3.53OZ)) (xk)
- Mã HS 16041930: KPFSIOWGC_KFCIK47/ Cá sa ba ngâm dầu xốt ớt đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN OIL WITH GREEN CHILIES (24/3.53OZ)) (xk)
- Mã HS 16041930: KPFSISMS3.53oz_KFCIJ9/ Cá sa ba xốt cay mù tạc đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN SPICY MUSTARD SAUCE (24/3.53oz)) (xk)
- Mã HS 16041930: KPMFIB3.53oz_KFCIJ38/ Cá sa ba phi lê ngâm nước muối đóng túi- Net 100gr (POUCHED MACKEREL FILLET IN BRINE (24/3.53 OZ)) (xk)
- Mã HS 16041930: KPMFIO3.53oz_KFCIJ10/ Cá sa ba phi lê ngâm dầu đóng túi- Net 100gr (POUCHED MACKEREL FILLET IN OIL(24/3.53 OZ)) (xk)
- Mã HS 16041930: KPMFIO3.53oz_KFCIJ11/ Cá sa ba phi lê ngâm dầu đóng túi- Net 100gr (POUCHED MACKEREL FILLET IN OIL(24/3.53 OZ)) (xk)
- Mã HS 16041930: KPMFIO3.53oz_KFCIK24/ Cá sa ba phi lê ngâm dầu đóng túi- Net 100gr (POUCHED MACKEREL FILLET IN OIL(24/3.53 OZ)) (xk)
- Mã HS 16041930: KPMFIO3.53oz_KGSIJ11/ Cá sa ba phi lê ngâm dầu đóng túi- Net 100gr (POUCHED MACKEREL FILLET IN OIL (24/3.53Oz) (xk)
- Mã HS 16041930: KPMFIO3.53oz_KGSIK4/ Cá sa ba phi lê ngâm dầu đóng túi- Net 100gr (POUCHED MACKEREL FILLET IN OIL (24/3.53Oz) (xk)
- Mã HS 16041930: KPMIB12oz-KFCIJ5/ Cá sa ba ngâm nước muối đóng túi- Net 340gr (POUCHED JACK MACKEREL IN BRINE (24/12oz) (xk)
- Mã HS 16041930: KPMISHCS3.53oz_KGSIJ6/ Cá sa ba xốt cay Sriracha đóng túi- Net 100gr (POUCHED MACKEREL IN SRIRACHA HOT CHILI SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)
- Mã HS 16041930: KPMISHCS3.53oz_KGSIJ7/ Cá sa ba xốt cay Sriracha đóng túi- Net 100gr (POUCHED MACKEREL IN SRIRACHA HOT CHILI SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)
- Mã HS 16041930: SP4564/ Cá thu đao đóng hộp (HDPSo/19-KHS-1(3)B); 170G/hộp; 48hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041930: SP4565/ Cá thu đao đóng hộp (HDPMi/19-KHS-1(3)B); 170G/hộp; 48hộp/thùng (xk)
- Mã HS 16041990: 20BCA02/ FROZEN SANMA YUAN YAWATA MAKI 12/ Cá thu đao cuộn gobo nướng (xk)
- Mã HS 16041990: 20BCA03/ FROZEN AMADAI MISO YAKI/Cá đổng quéo nướng Miso (xk)
- Mã HS 16041990: 20BCA06/ FROZEN KODAI TAWARA YAKI/Cá chế biến giá trị tăng cao (cá bánh đường bọc surimi) (xk)
- Mã HS 16041990: 20BCA07/ FROZEN KODAI SAIKYOU YAKI/ Cá bánh đường nướng miso (xk)
- Mã HS 16041990: 20BCA08/ FROZEN AMADAI YUAN YAKI/Cá đổng quéo tẩm xì dầu cuộn nướng (xk)
- Mã HS 16041990: 20BCA09/ Cá thu đao luộc xì dầu/FROZEN SANMA KANRONI (xk)
- Mã HS 16041990: 20BCA10/ FROZEN SANMA KENCHIN/cá thu đao cuộn rau (xk)
- Mã HS 16041990: 20BCA11/ FROZEN FRIED AJI (TATSUTA-AGE) (Cá ngân tẩm bột chiên) (xk)
- Mã HS 16041990: 22320/ Cá tra fillet tẩm bột đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041990: 22420/ Cá tra fillet tẩm gia vị đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041990: 3549/ Cá thu đao nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.14 Kg/Khay (xk)
- Mã HS 16041990: 3904/ Cá thu đao cắt fillet nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.24 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041990: 4018/ Cá thu đao cắt fillet nướng thành phẩm đông lạnh 0.345 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041990: 4046/ Cá thu đao cắt fillet nướng thành phẩm đông lạnh 0.42 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041990: 4061/ Cá tuyết cắt fillet thành phẩm đông lạnh 15.00 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041990: 4062/ Cá tuyết cắt fillet thành phẩm đông lạnh 10.00 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041990: 4063/ Cá tuyết cắt fillet thành phẩm đông lạnh 9.70 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041990: 4064/ Cá tuyết cắt fillet thành phẩm đông lạnh 7.50 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041990: 4065/ Cá tuyết cắt fillet thành phẩm đông lạnh 7.10 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041990: 4066/ Cá tuyết cắt fillet thành phẩm đông lạnh 5.00 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041990: 4067/ Cá tuyết cắt fillet thành phẩm đông lạnh 1.50 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041990: 4068/ Cá tuyết cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.30 Kg/PE (xk)
- Mã HS 16041990: 83010002JWF03.119/ Cá sòng tẩm bột 30g/cái. (Tên khoa học: Trachurus Japonicus) (xk)
- Mã HS 16041990: 83010377JWF01.119/ Cá minh thái xù panko. (Tên khoa học: Theragra chalcogramma) (xk)
- Mã HS 16041990: 83020186JWF02.118/ Cá trứng xù chiên. (Tên khoa học: Mallotus villosus) (xk)
- Mã HS 16041990: 83030001JWF03.119/ Cá sòng tẩm bột chiên fritter 20g/cái. (Tên khoa học: Trachurus Japonicus) (xk)
- Mã HS 16041990: 83030003JWF04.118/ Cá minh thái tẩm bột fritter 13-16g/cái. (Tên khoa học: Theragra chalcogramma) (xk)
- Mã HS 16041990: 83190041JWF01.119/ Cá sòng tẩm bột chiên luộc 12 miếng. (Tên khoa học: Trachurus Japonicus) (xk)
- Mã HS 16041990: AKAUO KENCHIN/ Cá đỏ cuộn rau (xk)
- Mã HS 16041990: ALLBOT20Cá tra fillet cắt tẩm bột chiên sơ đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041990: Bánh cá Thái tẩm bột đông lạnh(size: 25g/ 6kg/ctn) (xk)
- Mã HS 16041990: BOTLBS20Cá tra fillet cắt tẩm bột đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041990: Cá Bạc Má hấp 240g/túi x 40/thùng đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041990: Cá bạc má hấp đông lạnh. Hàng đóng trong thùng carton, mỗi thùng có 20 khay, 450 gam/khay, 9 kg/thùng (xk)
- Mã HS 16041990: Cá Bạc Má hấp thương hiệu APT 240g/túi x 40/thùng đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041990: Cá Basa Fillet đông lạnh (Pangasius bocourti) (xk)
- Mã HS 16041990: Cá Bò khô fillet (xk)
- Mã HS 16041990: Cá bò khô tẩm gia vi (Loại xương) (xk)
- Mã HS 16041990: CÁ BÒ KHÔ TẨM GIA VỊ 1.5X9CM (xk)
- Mã HS 16041990: Cá bò khô tẩm gia vị nướng (xk)
- Mã HS 16041990: Cá bò khô tẩm gia vị, size: 2L (xk)
- Mã HS 16041990: Cá bò khô xẻ bướm tẩm gia vị (xk)
- Mã HS 16041990: CÁ BÓNG KHÔ TẨM GIA VỊ NƯỚNG CÁN (xk)
- Mã HS 16041990: Cá bóng tẩm khô (15kgs/ctns) (xk)
- Mã HS 16041990: Cá chỉ tẩm khô (12kgs/ctns) (xk)
- Mã HS 16041990: CÁ CHỈ VÀNG KHÔ TẨM GIA VỊ (xk)
- Mã HS 16041990: CÁ CHUỒN KHÔ TẨM GIA VỊ (xk)
- Mã HS 16041990: Cá cơm (12 kg/thùng), Hàng mới 100%, VN sản xuất-30Traysx400G (xk)
- Mã HS 16041990: CÁ CƠM KHÔ (xk)
- Mã HS 16041990: CÁ CƠM MỒM ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 16041990: cá Cơm Săn khô Packing: G.W 13 KGS/ CARTON, N.W 12 KGS/ CARTON (xk)
- Mã HS 16041990: Cá đéc khô tẩm gia vị (xk)
- Mã HS 16041990: CÁ ĐÉT KHÔ TẨM GIA VỊ (xk)
- Mã HS 16041990: Cá đục chế biến đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041990: CÁ ĐUỐI KHÔ TẨM GIA VỊ (xk)
- Mã HS 16041990: CÁ HE TẨM GIA VỊ ĐÔNG LẠNH- LOẠI: 8.4KGS/CTN (xk)
- Mã HS 16041990: CÁ LÌM KÌM KHÔ TẨM GIA VỊ (xk)
- Mã HS 16041990: Cá lóc một nắng tẩm muối ớt (xk)
- Mã HS 16041990: Cá lươn biển tẩm bột đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041990: CÁ MAI KHÔ TẨM GIA VỊ (xk)
- Mã HS 16041990: CÁ MẮT KIẾNG KHÔ TẨM GIA VỊ (xk)
- Mã HS 16041990: CÁ MẶT QUỶ KHÔ TẨM GIA VỊ (N.W: 10kg/1 CTN) (xk)
- Mã HS 16041990: Cá miếng tẩm bột đông lạnh (size 15-20g/ 4.5kg/ctn) (xk)
- Mã HS 16041990: CÁ MÒI SỐT CÀ (xk)
- Mã HS 16041990: Cá nhái khô tẩm gia vị (xk)
- Mã HS 16041990: Cá nhái miệng đen khô tẩm gia vị (xk)
- Mã HS 16041990: CÁ TRA CẮT THỎI TẨM BỘT CHIÊN CHÍN ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 16041990: Cá tra fillet cắt finger tẩm bột đông lạnh, size 30 (xk)
- Mã HS 16041990: Cá tra fillet cắt loin tẩm bột đông lạnh, size 140-200 (xk)
- Mã HS 16041990: Cá tra fillet cắt miếng tẩm bột chiên sơ đông lạnh, size: 32-40g; 5.4kgs/thùng (Basa pangasius hypophthalmus) không xuất cá tra dầu (xk)
- Mã HS 16041990: CÁ TRA FILLET CẮT THỎI XIÊN QUE NÔNG SẢN (ỚT + CÀ CHUA + CỦ HÀNH) ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 16041990: Cá tra fillet cắt,ép miếng tẩm bột chiên sơ đông lạnh, size: 110g; 2.64kgs/thùng (Basa pangasius hypophthalmus) không xuất cá tra dầu (xk)
- Mã HS 16041990: Cá tra fillet tẩm bột chiên đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041990: Ca tra fillet tam bot co vi bia dong lanh (Khong xuat ca tra dau) (xk)
- Mã HS 16041990: Cá tra fillet tẩm gia vị đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041990: Cá tuyết tẩm bột chiên sơ đông lạnh (Gadidae) (xk)
- Mã HS 16041990: CASONGTBDL/ Cá Sòng Tẩm Bột Đông Lạnh (xk)
- Mã HS 16041990: CDCKKKTGV0620/ Cá đỏ cắt khúc đông lạnh tẩm gia vị (size: 80) (xk)
- Mã HS 16041990: CDCKKKTGV0620A/ Cá đỏ cắt khúc đông lạnh tẩm gia vị (size: 40,60,70) (xk)
- Mã HS 16041990: CDCKKKTGV0620C/ Cá đỏ cắt khúc đông lạnh tẩm gia vị (size: 70,80) (xk)
- Mã HS 16041990: CDCKKKTGV0620D/ Cá đỏ cắt khúc đông lạnh tẩm gia vị (size: 40,60,70) (xk)
- Mã HS 16041990: CTACK0620/ Cá thu atka cắt kirimi sấy lạnh đông lạnh (Hokke) (size: 60) (xk)
- Mã HS 16041990: CTACK0620A/ Cá thu atka cắt kirimi sấy lạnh đông lạnh (Hokke) (size: 60) (xk)
- Mã HS 16041990: CTACK0620B/ Cá thu atka cắt kirimi sấy lạnh đông lạnh (Hokke) (size: 60) (xk)
- Mã HS 16041990: CTCKKKTGV0620/ Cá tuyết cắt khúc tẩm curryni đông lạnh (475g) (xk)
- Mã HS 16041990: CTCKKKTGV0620B/ Cá tuyết cắt khúc tẩm gia vị đông lạnh (Size: 40,60,70,80) (xk)
- Mã HS 16041990: CTDCKTGV0620/ Cá tuyết đen cắt khúc tẩm gia vị đông lạnh (20g) (xk)
- Mã HS 16041990: CTDCKTGV0620A/ Cá tuyết đen cắt khúc tẩm gia vị đông lạnh (20g) (xk)
- Mã HS 16041990: FROZEN AKAUO MISO YAKI/ Cá quân tẩm bột đậu nành nướng (xk)
- Mã HS 16041990: FROZEN AMADAI MISO YAKI/ Cá đổng quéo nướng bột đậu nành (xk)
- Mã HS 16041990: FROZEN KODAI SAIKYOU YAKI/ Cá bánh đường nướng bột đậu nành (xk)
- Mã HS 16041990: FROZEN SANMA YU-AN YAKI/ Cá thu đao nướng xì dầu (xk)
- Mã HS 16041990: FROZEN SANMA YUAN YAWATA MAKI 12/ Cá thu đao cuộn gobo nướng (xk)
- Mã HS 16041990: FROZEN TACHIUO YAWATA MAKI/ Cá hố cuộn gobo (xk)
- Mã HS 16041990: H6634/ Cá nục gia vị tẩm bột đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041990: H6749/ Cá nục fillet tẩm bột đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041990: H7023/ Cá nục tẩm bột đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041990: H7025/ Cá nục gia vị tẩm bột đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041990: H7025-1/ Cá sòng gia vị tẩm bột đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041990: H7150/ Cá thu đao tẩm bột đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041990: HA0367/ Cá miếng tẩm bột đông lạnh (size Q-Fried 900G/BAG x 5-4.5kg/ctn) (xk)
- Mã HS 16041990: HẢI SẢN XIÊN QUE ĐÔNG LẠNH GỒM: CÁ TRA; CÁ HỒI VÀ ỚT XANH- SIZE: 150GR (xk)
- Mã HS 16041990: HIRAKI SANMA YU-ANYAKI/ Cá thu đao xẻ bướm nướng xì dầu (xk)
- Mã HS 16041990: HUSPCH2001/ Cá hồi tẩm bột đông lạnh (xk)
- Mã HS 16041990: ITOYORI KENCHIN/ Cá đổng cờ cuộn rau (xk)
- Mã HS 16041990: Khô cá bánh lái (xk)
- Mã HS 16041990: KHÔ CÁ BÒ TẨM (xk)
- Mã HS 16041990: Khô cá bò tẩm gia vị size 17X30 (xk)
- Mã HS 16041990: KHÔ CÁ CHỈ &VN (xk)
- Mã HS 16041990: KHÔ CÁ CHỈ LOẠI B &VN (xk)
- Mã HS 16041990: Khô cá chỉ vàng (xk)
- Mã HS 16041990: Khô cá chỉ vàng 4-5cm tẩm gia vị, (10kg/thùng), (xk)
- Mã HS 16041990: Khô cá chỉ vàng 5-6cm tẩm gia vị, (10kg/thùng), (xk)
- Mã HS 16041990: Khô cá chỉ vàng 6-7cm tẩm gia vị, (10kg/thùng), (xk)
- Mã HS 16041990: Khô cá chuồn tẩm gia vị, (10kg/thùng), (xk)
- Mã HS 16041990: Khô cá cơm (xk)
- Mã HS 16041990: KHÔ CÁ CƠM &VN (xk)
- Mã HS 16041990: KHÔ CÁ CƠM SĂN (xk)
- Mã HS 16041990: Khô cá đét 25-30cm tẩm gia vị, (10kg/thùng), (xk)
- Mã HS 16041990: Khô cá đét 30-35cm tẩm gia vị, (10kg/thùng), (xk)
- Mã HS 16041990: KHÔ CÁ ĐÙ (xk)