| 9003 | - Mã HS 90031100: Gọng kính chất liệu nhựa, mới 100%, thương hiệu OPM, tên hàng OPM Y-1085KT BK 50... (mã hs gọng kính chất/ hs code gọng kính ch) |
| - Mã HS 90031100: Gọng kính bảo hộ NH-3060011029- GREY FRAMES PLASTICS OF GOGGLES 10167 3060011029 1090050385. Hàng mới 100%... (mã hs gọng kính bảo h/ hs code gọng kính bả) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính mắt bằng kim loại (không có mắt kính) nhãn hiệu JÍN, float titanium 56-16-147-32. Hàng mới 100%... (mã hs gọng kính mắt b/ hs code gọng kính mắ) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính nhãn hiệu Gucci eyewear hexagonal frame glasses- 13361232, chất liệu Acetate 20%, Metal (other 80%). Mới 100%... (mã hs gọng kính nhãn/ hs code gọng kính nh) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 2245... (mã hs gọng kính 2245/ hs code gọng kính 22) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 2247... (mã hs gọng kính 2247/ hs code gọng kính 22) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 2248... (mã hs gọng kính 2248/ hs code gọng kính 22) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 2253... (mã hs gọng kính 2253/ hs code gọng kính 22) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 2254... (mã hs gọng kính 2254/ hs code gọng kính 22) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 2255... (mã hs gọng kính 2255/ hs code gọng kính 22) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 2256... (mã hs gọng kính 2256/ hs code gọng kính 22) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 2258... (mã hs gọng kính 2258/ hs code gọng kính 22) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 3141-44-W22-15. 02. 19... (mã hs gọng kính 3141/ hs code gọng kính 31) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 3143-43-H74-15. 02. 19... (mã hs gọng kính 3143/ hs code gọng kính 31) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 3144-46-D71-13. 06. 19... (mã hs gọng kính 3144/ hs code gọng kính 31) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 4296-49-R56-27. 08. 19... (mã hs gọng kính 4296/ hs code gọng kính 42) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 4299-47-001-15. 10. 19... (mã hs gọng kính 4299/ hs code gọng kính 42) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 4317-49-R56-18. 04. 19... (mã hs gọng kính 4317/ hs code gọng kính 43) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 4319-47-I66-02. 05. 18... (mã hs gọng kính 4319/ hs code gọng kính 43) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 4339-45-001-27. 12. 18... (mã hs gọng kính 4339/ hs code gọng kính 43) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 4340-42-001-27. 12. 18... (mã hs gọng kính 4340/ hs code gọng kính 43) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 4342-47-I66-16. 04. 19... (mã hs gọng kính 4342/ hs code gọng kính 43) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 6252-54-001-17. 05. 18... (mã hs gọng kính 6252/ hs code gọng kính 62) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 6262-55-001-05. 04. 19... (mã hs gọng kính 6262/ hs code gọng kính 62) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 6287-51-001-11. 10. 18... (mã hs gọng kính 6287/ hs code gọng kính 62) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 6291-46-001-01. 02. 18... (mã hs gọng kính 6291/ hs code gọng kính 62) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 6312-49-S96-01. 02. 18... (mã hs gọng kính 6312/ hs code gọng kính 63) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 6356-51-Q36-29. 03. 19... (mã hs gọng kính 6356/ hs code gọng kính 63) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 6363-54-001-18. 02. 19... (mã hs gọng kính 6363/ hs code gọng kính 63) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 6364-54-M31-20. 02. 19... (mã hs gọng kính 6364/ hs code gọng kính 63) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 6368-53-L24-02. 11. 18... (mã hs gọng kính 6368/ hs code gọng kính 63) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 6375-55-404-25. 03. 19... (mã hs gọng kính 6375/ hs code gọng kính 63) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 6383-55-667-25. 03. 19... (mã hs gọng kính 6383/ hs code gọng kính 63) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 6407-54-001-22. 05. 19... (mã hs gọng kính 6407/ hs code gọng kính 64) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 4347-001-14. 10. 19... (mã hs gọng kính 4347/ hs code gọng kính 43) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 4352-001-10. 10. 19... (mã hs gọng kính 4352/ hs code gọng kính 43) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 6338-001-11. 10. 18... (mã hs gọng kính 6338/ hs code gọng kính 63) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 6365-001-20. 02. 19... (mã hs gọng kính 6365/ hs code gọng kính 63) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 4301-46-001-10. 10. 19... (mã hs gọng kính 4301/ hs code gọng kính 43) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 4316-51-U77-22. 05. 19... (mã hs gọng kính 4316/ hs code gọng kính 43) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 4335-45-001-10. 10. 19... (mã hs gọng kính 4335/ hs code gọng kính 43) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 6367-48-001-11. 10. 18... (mã hs gọng kính 6367/ hs code gọng kính 63) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 6408-49-001-12. 04. 19... (mã hs gọng kính 6408/ hs code gọng kính 64) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 5011-50-CREPUSCULE-12. 07. 19... (mã hs gọng kính 5011/ hs code gọng kính 50) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 5001-46-AGATE VERTE-21. 02. 18... (mã hs gọng kính 5001/ hs code gọng kính 50) | |
| - Mã HS 90031900: Gọng kính 5014-47-BLEU FRAMBOISE-12. 07. 19... (mã hs gọng kính 5014/ hs code gọng kính 50) | |
| - Mã HS 90039000: Cụm vỏ trước của kính thực tế ảo SM-R325... (mã hs cụm vỏ trước củ/ hs code cụm vỏ trước) | |
| - Mã HS 90039000: Chân kính plastic ACCESSORY 3061011090- GREY FRAMES PLASTICS OF GOGGLES 10167 1090050373, 1090050374, . Hàng mới 100%... (mã hs chân kính plast/ hs code chân kính pl) |
Hỗ trợ tra cứu bởi AI
Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh
Xu hướng tìm kiếm 2026
Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.
Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...