| 8517 | - Mã HS 85171100: Điện thoại để bàn không dây hiệu Uniden... (mã hs điện thoại để b/ hs code điện thoại đ) |
| - Mã HS 85171200: Điện thoại di động 3G có thu phát vô tuyến, model: W-K130, color: gold kèm: Sạc, tai nghe, cáp, miếng dán màn hình, vỏ bảo vệ và sách HD-K130AG(PI#1910019)-Mới 100%... (mã hs điện thoại di đ/ hs code điện thoại d) | |
| - Mã HS 85171200: Thiết bị thu phát sóng vô tuyến điện chuyên dùng cho thông tin vệ tinh- Model: Thuraya XT-PRO SATELITE PHONE tần số phát: 1525. 0-1559. 0 Mhz, tần số thu: 1626. 5-1660. 5Mhz-mới 100%... (mã hs thiết bị thu ph/ hs code thiết bị thu) | |
| - Mã HS 85171200: Điện thoại Samsung Galaxy A10, hàng mới 100%... (mã hs điện thoại sams/ hs code điện thoại s) | |
| - Mã HS 85171200: ĐIÊN THOAI DI ĐÔNG SAMSUNG... (mã hs điên thoai di đ/ hs code điên thoai d) | |
| - Mã HS 85171200: Điện thoại LG V50 ThinQ 5G mầu đen. Hàng mới 100%... (mã hs điện thoại lg v/ hs code điện thoại l) | |
| - Mã HS 85171200: Mobilephone NOKIA 230 RM-1172 DS EAC UA BLUE... (mã hs mobilephone nok/ hs code mobilephone) | |
| - Mã HS 85171800: Bàn điện thoại lập trình KX-T7730X, hàng mới 100%... (mã hs bàn điện thoại/ hs code bàn điện tho) | |
| - Mã HS 85171800: Thiết bị điện thoại VHF sử dụng cho nghiệp vụ lưu động hàng hải, hiệu Alinco, model: DR-MX15, dùng trong viễn thông. Hàng mới 100%... (mã hs thiết bị điện t/ hs code thiết bị điệ) | |
| - Mã HS 85171800: Điện thoại di động Apple iPhone 8 Plus 64GB, 719230080096... (mã hs điện thoại di đ/ hs code điện thoại d) | |
| - Mã HS 85171800: Điện thoại bàn Panasonic KXTS500... (mã hs điện thoại bàn/ hs code điện thoại b) | |
| - Mã HS 85171800: Điện thoại OpenScape DECT SL5 bao gồm bộ sạc, dùng cho tổng đài điện thoại hữu tuyến. Hàng mới 100%... (mã hs điện thoại open/ hs code điện thoại o) | |
| - Mã HS 85176221: Cổng nối kiểm soát xử lý mạng dùng trong nhà thông minh, thu-phát sóng zigbee tần số 2. 4GHz, công suất <60mW, điện áp 9V, Model: ZWA series (OEM2), Nhãn hiệu TEENJOIN BRAND, hàng mới 100%... (mã hs cổng nối kiểm s/ hs code cổng nối kiể) | |
| - Mã HS 85176221: Thiết Bị chuyển mạch POE (HS-PSW802) dùng chuyển tín hiệu, bằng kim loại và nhựa, hiệu Hi-Sharp. Mới 100%... (mã hs thiết bị chuyển/ hs code thiết bị chu) | |
| - Mã HS 85176221: DIS-200G-12SW- Thiết bị chuyển mạch thông minh 12 cổng10 x 10/100/ 1000BASE-T, 2 cổng SFP- Hiệu D-LINK- Hàng mới 100%... (mã hs dis200g12sw/ hs code dis200g12s) | |
| - Mã HS 85176221: Thiết bị tường lửa- 1u Hardware Appliance Bundle w/ DP rated at 100GB of ingestion per day- P/N: Starlight-HW-DP-100A- Hãng sx: Stellar- Hàng mới 100%... (mã hs thiết bị tường/ hs code thiết bị tườ) | |
| - Mã HS 85176221: Nguồn Adapter + dây nguồn-24VDC-2A-Hàng mới 100%... (mã hs nguồn adapter/ hs code nguồn adapte) | |
| - Mã HS 85176221: Nguồn Adapter-12V-2A-Hàng mới 100%... (mã hs nguồn adapter1/ hs code nguồn adapte) | |
| - Mã HS 85176221: Thiết bị mở rộng kết nối mạng EX2800-1AZNAS, MATP: 9010000005540000... (mã hs thiết bị mở rộn/ hs code thiết bị mở) | |
| - Mã HS 85176229: Thiết bị kiểm tra giao tiếp M(Telemetry M Test Instrument)11C0470 thu nhận chuyển đổi, truyền hoặc tái tạo tín hiệu âm thanh, hình ảnh giữ liệu khác(gồm dụng cụ chuyển mạch và định tuyến). Hàng mới 100%.... (mã hs thiết bị kiểm t/ hs code thiết bị kiể) | |
| - Mã HS 85176229: Thiết bị đầu cuối thông tin di động GSM/W-CDMA FDD/E-UTRA có thu phát vô tuyến cự ly ngắn, model: VN88-4G EUP, Hãng sx: EUPFIN TECHNOLOGY CO. , LTD. Mới 100%... (mã hs thiết bị đầu cu/ hs code thiết bị đầu) | |
| - Mã HS 85176229: Cổng mạng Panasonic (Outlet 2 port Panasonic)... (mã hs cổng mạng panas/ hs code cổng mạng pa) | |
| - Mã HS 85176229: Thiết bị chuyển mạch Cisco C9200L 48-p 12xmGig, 36x1G, 4x10G PoE+, Network Essentials C9200L-DNA-E-48-3y_C9200L-48PXG-4X-E+ phụ kiện đi kèm, dùng để kết nối và quản lý hệ thống mạng, mới 100%... (mã hs thiết bị chuyển/ hs code thiết bị chu) | |
| - Mã HS 85176230: Tổng đài 5 trung kế, 16 máy lẻ bao gồm: Tủ chính loại KX-TE824 và 01 mạch mở rộng KX-TE82483, hàng mới 100%... (mã hs tổng đài 5 trun/ hs code tổng đài 5 t) | |
| - Mã HS 85176230: Thiết bị chuyển mạch 16 cổng- Switch (Model: D-link DES1016D; năm sx: 2019;Hàng mới 100%)... (mã hs thiết bị chuyển/ hs code thiết bị chu) | |
| - Mã HS 85176230: Thiết bị định tuyến IPTIME N102i Hàng mới 100%... (mã hs thiết bị định t/ hs code thiết bị địn) | |
| - Mã HS 85176241: Thiết bị cổng có thu phát vô tuyến sử dụng kỹ thuật điều chế trải phổ trong băng tần 2, 4GHz. Indoor 4GE+WIFI GPON ONT (G-97RG3). Mới 100%.... (mã hs thiết bị cổng c/ hs code thiết bị cổn) | |
| - Mã HS 85176249: Đầu chia mạng 24 cổng, không có chức năng thu phát sóng wifi, dùng trong nội bộ công ty, model: J9980A, hiệu: Router Switch. Mới 100%... (mã hs đầu chia mạng 2/ hs code đầu chia mạn) | |
| - Mã HS 85176249: Khối thu phát RRU3971a (Bộ phận thiết bị trạm gốc thông tin di động E-UTRA FDD), Part No. 02312CFA, phụ kiện viến thông, hàng mới 100%... (mã hs khối thu phát r/ hs code khối thu phá) | |
| - Mã HS 85176249: Thiết bị truyền dẫn ALU 1660SM cấu hình 4 mã ADM-16 hãng NSN Oy, dùng cho hệ thống truyền dẫn hữu tuyến, có chức năng tách ghép kênh quang và truyền tín hiệu quang, mới 100%... (mã hs thiết bị truyền/ hs code thiết bị tru) | |
| - Mã HS 85176249: Thiết bị chuyển đổi tín hiệu HDMI200M có công USB HL-HDMI-KVM200, hàng mới 100%... (mã hs thiết bị chuyển/ hs code thiết bị chu) | |
| - Mã HS 85176251: Wifi- Dlink DAP-2660; hàng mới 100%... (mã hs wifi dlink dap/ hs code wifi dlink) | |
| - Mã HS 85176251: Wifi TP-Link Archer C50; hàng mới 100%... (mã hs wifi tplink ar/ hs code wifi tplink) | |
| - Mã HS 85176251: Thiết bị mạng nội bộ không dây Cisco Meraki MR33 Cloud Managed AP, LIC-ENT-5YR... (mã hs thiết bị mạng n/ hs code thiết bị mạn) | |
| - Mã HS 85176251: Thiết bị truy cập Wireless kết nối tín hiệu từ Detector (Wireless Access Point), hãng sản xuất: BEIJING QZMX TECHNOLOGY EQUIPMENT CO LTD, model: APINR109. Hàng mới... (mã hs thiết bị truy c/ hs code thiết bị tru) | |
| - Mã HS 85176251: Thiết bị thu phát sóng Wifi- Ubiquiti UniFi AP-AC-HD, hàng mới 100%... (mã hs thiết bị thu ph/ hs code thiết bị thu) | |
| - Mã HS 85176251: Thiết bị định tuyến IPTIME N104E Hàng mới 100%... (mã hs thiết bị định t/ hs code thiết bị địn) | |
| - Mã HS 85176251: Máy phân luồng mạng không dây E5350(U92S056C. 12, 100-240 VAC, 50-60 Hz)... (mã hs máy phân luồng/ hs code máy phân luồ) | |
| - Mã HS 85176259: TAI NGHE KHÔNG DÂY, KHÔNG CÓ CHỤP QUA ĐẦU, CÔNG SUẤT PHÁT CỰC ĐẠI < 60mW, băng tần 2. 4GHz SM-R170NZWAATO- Hàng mới 100%, Model: GH82-18746A... (mã hs tai nghe không/ hs code tai nghe khô) | |
| - Mã HS 85176259: THIẾT BỊ ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG, CÔNG SUẤT PHÁT CỰC ĐẠI < 60 mW, BĂNG TẦN 2. 4GHz. HÀNG MỚI 100%. MODEL: SM-R375NZKAXXV... (mã hs thiết bị đeo ta/ hs code thiết bị đeo) | |
| - Mã HS 85176259: Linh kiện Iphone, Ipad: Tai nghe-SVC, AIRPOD PRO, RIGHT, CI/AR, MYS MODEL: A2083 (MY661-14475). Hàng mới 100%... (mã hs linh kiện iphon/ hs code linh kiện ip) | |
| - Mã HS 85176259: Thiết bị hỗ trợ điện thoại: Đồng hồ thông minh. SVC, WATCH SERIES 3(GPS), SP GRAY, 42MM-UVS_PN: UV661-08544_MODEL: A1859. Hàng mới 100%. hàng bảo hành không phụ kiện đính kèm... (mã hs thiết bị hỗ trợ/ hs code thiết bị hỗ) | |
| - Mã HS 85176269: Thết bị kết nối với âm thanh với máy tính, không có chức năng thu phát sóng wifi, dùng trong nội bộ công ty, model: USB-P, hiệu: Peavey. Mới 100%... (mã hs thết bị kết nối/ hs code thết bị kết) | |
| - Mã HS 85176269: Thiết bị chuyển mạch S8-Switch để bàn 8 cổng Gigabite 1000 TL-SG1008D, hãng Tp-link, hàng mới 100%... (mã hs thiết bị chuyển/ hs code thiết bị chu) | |
| - Mã HS 85176299: Phần mềm quản lý hệ thống điện thoại gọi cửa trong nội bộ toà nhà MEET Video Doorphone Management Software (9540), hiệu Fermax, mới 100%... (mã hs phần mềm quản l/ hs code phần mềm quả) | |
| - Mã HS 85176299: Thiết bị gọi cửa có dây dùng trong nội bộ toà nhà (điện thoại gọi cửa) 952201 giao tiếp giữa khách và chủ nhà, tích hợp màn hình giám sát, thiết kế ko tay cầm (đã gồm đầu nối 9541), hiệu Fermax, mới 100%... (mã hs thiết bị gọi cử/ hs code thiết bị gọi) | |
| - Mã HS 85176299: Thiết bị truyền tín hiệu bằng bluetooth (Truyền chỉ số đường huyết sang điện thoại di động), hiệu MiaoMiao 2- Freestyle Libre... (mã hs thiết bị truyền/ hs code thiết bị tru) | |
| - Mã HS 85176299: Thiết bị chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệuRS232C sang tín hiệuUART, dùng cho thiết bị ktra âm thanh, h/ảnh, model: FAC-100, hãng: PLUS I, DC5V, 0. 5A. Mới 100%(k có chức năng thu phát sóng, k thuộc53/2018/NĐ-CP... (mã hs thiết bị chuyển/ hs code thiết bị chu) | |
| - Mã HS 85176299: Thiết bị bảo vệ mạng (thiết bị tường lửa) FG-100D; Hiệu Fortinet; Sản phẩm bảo mật luồng IP và bảo mật kênh; Không có chức năng thu phát sóng vô tuyến; Mới 100%... (mã hs thiết bị bảo vệ/ hs code thiết bị bảo) | |
| - Mã HS 85176900: Thiết bị nhận tín hiệu vô tuyến điện cho hệ thống kiểm soát cửa ra vào- Code: SK-910R2-4Q, hiệu Seco-Larm (hàng mới 100%)... (mã hs thiết bị nhận t/ hs code thiết bị nhậ) | |
| - Mã HS 85177010: Cạc dùng cho thiết bị chuyển mạch (bộ phận của thiết bị chuyển mạch)- 10GBASE-CU SFP+ Cable 1 Meter- P/N: SFP-H10GB-CU1M- Hãng sx: CISCO- Hàng mới 100%... (mã hs cạc dùng cho th/ hs code cạc dùng cho) | |
| - Mã HS 85177021: BẢN MẠCH CHÍNH CỦA ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG SAMSUNG- Hàng mới 100%, Model: GH82-18999A... (mã hs bản mạch chính/ hs code bản mạch chí) |
Hỗ trợ tra cứu bởi AI
Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh
Xu hướng tìm kiếm 2026
Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.
Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...
| 8516 | - Mã HS 85161011: Bình thủy điện Electric thermo pot (Bigsun) BTP- 580. 220V/50Hz x 750W. Hàng mới 100%... (mã hs bình thủy điện/ hs code bình thủy đi) |
| - Mã HS 85161019: Bình nóng lạnh SuperGreen IR-234 POU... (mã hs bình nóng lạnh/ hs code bình nóng lạ) | |
| - Mã HS 85161019: Máy nóng lạnh, NH: Kangaroo, Model: KG34C, CS: 220V/50HZ/531KW... (mã hs máy nóng lạnh/ hs code máy nóng lạn) | |
| - Mã HS 85163100: Máy sấy tóc Toshiba 1000W, hàng mới 100%... (mã hs máy sấy tóc tos/ hs code máy sấy tóc) | |
| - Mã HS 85164010: Bàn là hơi 787, 220V, công suất 1350W, hiệu MEI NING, sử dụng hơi nước từ hệ thống nồi hơi công nghiệp, hàng mới 100%,... (mã hs bàn là hơi 787/ hs code bàn là hơi 7) | |
| - Mã HS 85164010: Bàn là hơi 800, 220V, công suất 1350W, hiệu MEI NING, sử dụng hơi nước từ hệ thống nồi hơi công nghiệp, hàng mới 100%,... (mã hs bàn là hơi 800/ hs code bàn là hơi 8) | |
| - Mã HS 85164090: Bàn ủi GC2670... (mã hs bàn ủi gc2670/ hs code bàn ủi gc267) | |
| - Mã HS 85166010: Nồi cơm điện loại 24 lít (không thương hiệu; hàng mới 100%)85166010... (mã hs nồi cơm điện lo/ hs code nồi cơm điện) | |
| - Mã HS 85166010: Nồi cơm điện nhãn hiệu Sunhouse, model: SH830, nắp liền, chống dính, điều khiển bằng cơ, 220V-50Hz-900W, 2. 8L, mới 100%... (mã hs nồi cơm điện nh/ hs code nồi cơm điện) | |
| - Mã HS 85166010: Nồi nấu cơm dùng điện nhãn hiệu LIVINGCOOK, model: LC-620, dung tích 1. 0L/400W/220V/50HZ, hàng mới 100%... (mã hs nồi nấu cơm dùn/ hs code nồi nấu cơm) | |
| - Mã HS 85166010: Nồi cơm điện nắp rời CM8036, hiệu COMET (220V 50Hz 700W 1. 8L). Mới 100%... (mã hs nồi cơm điện nắ/ hs code nồi cơm điện) | |
| - Mã HS 85166010: Nồi cơm điện cơ, nắp liền chống dính, dung tích 1, 8 Lít, CS700W/220V/50HZ, trọng lượng lòng nồi 600gram, bảng điều khiển chức năng, nhãn hiệu Kangaroo, model KG835, hàng mới 100%.... (mã hs nồi cơm điện cơ/ hs code nồi cơm điện) | |
| - Mã HS 85166010: Nồi cơm điện hiệu Goldsun, Model: CB3202, loại điều khiển cơ, nắp gài(nắp liền), chống dính, dung tích 1, 2L, công suất 500W, điện áp 220V/50Hz. Hàng mới 100%... (mã hs nồi cơm điện hi/ hs code nồi cơm điện) | |
| - Mã HS 85166010: Nồi cơm điện Happycook HC- 180, hàng mới 100%... (mã hs nồi cơm điện ha/ hs code nồi cơm điện) | |
| - Mã HS 85166090: Bếp từ, hiệu BOSCH, model: PUJ631BB2E, loại lắp đặt cố định, 3 vùng nấu và 17 cấp độ nấu, mặt bếp bằng kính Schott Ceran, không chức năng nướng, CS: 4600W, 220-240V/50-60Hz, KT: 51x592 x522 mm, mới 100%... (mã hs bếp từ hiệu bo/ hs code bếp từ hiệu) | |
| - Mã HS 85166090: Bếp điện từ âm (lắp đặt cố định) loại 2 lò hiệu SEVILLA model SV-555, kt 72 cm, điện áp 220V/50Hz, cs (1 lò 2000W + 1 lò 2000W), ko có CN nướng, bằng sắt mặt kính, mới 100%... (mã hs bếp điện từ âm/ hs code bếp điện từ) | |
| - Mã HS 85166090: Bếp hỗn hợp âm (lắp đặt cố định) loại 2 lò (từ + hồng ngoại) hiệu SEVILLA model SV- 135TS, kt 73cm, điện áp 220V/50Hz, cs (1 lò 2200W + 1 lò 2000W), ko có CN nướng, bằng sắt mặt kính, mới 100%... (mã hs bếp hỗn hợp âm/ hs code bếp hỗn hợp) | |
| - Mã HS 85166090: Nồi nấu đa năng dùng điện(Nồi lẩu điện) hiệu Goldsun, có chức năng nấu cơm, Model: CF1201GTB; dung tích 3L; công suất: 1300W, điện áp 220V/50Hz, Hàng mới 100%... (mã hs nồi nấu đa năng/ hs code nồi nấu đa n) | |
| - Mã HS 85166090: Bếp điện từ đơn hiệu Goldsun, Model: GI-M11, Phím bấm cảm ứng, loại di động, không có chứng năng nướng, điện áp: 220v-50Hz, công suất: 1400w, kích thước: 300*365*60mm, Hàng mới 100%... (mã hs bếp điện từ đơn/ hs code bếp điện từ) | |
| - Mã HS 85166090: Linh kiện đi kèm bình thủy điện: Mâm đun. Hàng mới 100%, hàng F. O. C... (mã hs linh kiện đi kè/ hs code linh kiện đi) | |
| - Mã HS 85166090: Nồi lẩu điện (không có chức năng nấu cơm) 3. 5 lít, CS 1300w, điện áp 220v/50HZ, ruột chống dính nặng 350 gram, mâm nhiệt nặng 580 gram, hiệu kangaroo, Model KG800, hàng mới 100%... (mã hs nồi lẩu điện k/ hs code nồi lẩu điện) | |
| - Mã HS 85166090: Bếp điện từ (loại đôi), hiệu JUNGER model: NKD 22+, mặt bếp bằng ceramic, c/s 3400W, kt: 390 x 660 x75 mm, dùng điện 220V, 50Hz, không có chức năng nướng, được đặt cố định, hàng mới 100%... (mã hs bếp điện từ lo/ hs code bếp điện từ) | |
| - Mã HS 85166090: Bếp điện hồng ngoại (loại đôi), hiệu JUNGER, model: MTD-71, mặt bếp bằng ceramic công suất 3100W, dùng điện 220V, 50Hz, không có chức năng nướng. Được lắp đặt cố định, hàng mới 100%... (mã hs bếp điện hồng n/ hs code bếp điện hồn) | |
| - Mã HS 85166090: Bếp điện đôi (Hồng ngoại điện từ) hiệu Whirlpool kiểu ACH7327/BLV điện áp 220V ~50Hz công suất 3. 100 W(1300-1800) mặt kính ceramic. Hàng mới 100%.... (mã hs bếp điện đôi h/ hs code bếp điện đôi) | |
| - Mã HS 85166090: BẾP ĐIỆN ĐƠN TỪ; NHÃN HIỆU SANKO- MODEL SI 757W. HÀNG MỚI 100%... (mã hs bếp điện đơn từ/ hs code bếp điện đơn) | |
| - Mã HS 85166090: BẾP ĐIỆN ĐƠN HỒNG NGOẠI; NHÃN HIỆU SANKO- MODEL SI 718S. HÀNG MỚI 100%... (mã hs bếp điện đơn hồ/ hs code bếp điện đơn) | |
| - Mã HS 85166090: BẾP ĐIỆN ĐÔI 2 HÔNG NGOẠI; NHÃN HIỆU SANKO- MODEL F-COOKER. HÀNG MỚI 100%... (mã hs bếp điện đôi 2/ hs code bếp điện đôi) | |
| - Mã HS 85166090: BẾP ĐIỆN ĐÔI TỪ + HỒNG NGOẠI; NHÃN HIỆU SANKO- MODEL Z-COOKER. HÀNG MỚI 100%... (mã hs bếp điện đôi từ/ hs code bếp điện đôi) | |
| - Mã HS 85166090: Bếp nướng bằng thép hoàn chỉnh, PRO 575 BLACK, TFB57GLE... (mã hs bếp nướng bằng/ hs code bếp nướng bằ) | |
| - Mã HS 85167100: Máy pha cà phê Model: K-Basic Grid... (mã hs máy pha cà phê/ hs code máy pha cà p) | |
| - Mã HS 85167100: Máy pha cà phê 9776... (mã hs máy pha cà phê/ hs code máy pha cà p) | |
| - Mã HS 85167990: Thiết bị gia nhiệt cho ống hoạt động bằng điện, FLEXIBLE HEATING JACKET, 200W, 240V, 870MM. P/N: 565844. Mới 100%... (mã hs thiết bị gia nh/ hs code thiết bị gia) | |
| - Mã HS 85167990: Máy tiệt trùng bằng tia UV dùng để tiệt trùng, sấy khô bình sữa và đồ dùng trẻ em (nguồn điện AC 220V/ 60Hz, công suất 80W, mã: HN-03-MS, hãng sản xuất: Haenim). Màu ánh bạc. Hàng mới 100%... (mã hs máy tiệt trùng/ hs code máy tiệt trù) | |
| - Mã HS 85168010: Điện trở đốt nóng bằng điện, bộ phận của lò nung điện. Hàng mới 100%... (mã hs điện trở đốt nó/ hs code điện trở đốt) | |
| - Mã HS 85168010: Điện trở nhiệt HP-6(Dùng cho lò công nghiệp, 3 pha-220VAC 1KW). Hàng mới 100%... (mã hs điện trở nhiệt/ hs code điện trở nhi) | |
| - Mã HS 85168030: Điện trở đốt nóng bằng điện SU8. 5E8021, 220V 2500W53, dùng cho bình nước nóng, hàng mới 100%... (mã hs điện trở đốt nó/ hs code điện trở đốt) | |
| - Mã HS 85168030: Thanh đốt 240V 3600W (Linh kiện lắp ráp bình nước nóng chạy bằng điện)... (mã hs thanh đốt 240v/ hs code thanh đốt 24) | |
| - Mã HS 85168030: Thanh đốt 220V 900W+2600W (Linh kiện lắp ráp bình nước nóng chạy bằng điện)... (mã hs thanh đốt 220v/ hs code thanh đốt 22) | |
| - Mã HS 85168090: Điện trở 47K lắp vào mô đun dùng cho hệ thống báo cháy. Hàng mới 100%... (mã hs điện trở 47k lắ/ hs code điện trở 47k) | |
| - Mã HS 85168090: Điện trở nồi hơi công nghiệp công suất 9KW, mặt bích 140, đường kính 10mm hàng mới 100%... (mã hs điện trở nồi hơ/ hs code điện trở nồi) | |
| - Mã HS 85168090: Thanh điện trở làm nóng bằng sắt TEFLON HEATER 750L, dùng để tỏa nhiệt trong bồn mạ 380V, 60Hz, 32A, kích thước: 780mm*800mm. Hàng mới 100%... (mã hs thanh điện trở/ hs code thanh điện t) | |
| - Mã HS 85168090: Điện trở đốt nóng (Heating element) 230V, Art-no. CB018830, nhãn hiệu Probat, hàng mới 100%... (mã hs điện trở đốt nó/ hs code điện trở đốt) | |
| - Mã HS 85168090: Điện trở cho tấm kính (điện trở sưởi), phụ kiện cho tủ lạnh công nghiệp hiệu Fukusima, Glass Heater, hàng mới 100%... (mã hs điện trở cho tấ/ hs code điện trở cho) | |
| - Mã HS 85168090: Điện trở-380Vx8KWx3U-Hàng mới 100%... (mã hs điện trở380vx8/ hs code điện trở380) | |
| - Mã HS 85168090: Điện trở-F15x80Lx220Vx500W-Hàng mới 100%... (mã hs điện trởf15x80/ hs code điện trởf15) |
| 8513 | - Mã HS 85131090: Bóng đèn gắn mũ chuyên dụng PETZL TACTIKKA, hàng mới 100%... (mã hs bóng đèn gắn mũ/ hs code bóng đèn gắn) |
| - Mã HS 85131090: Đèn Led, loại đeo quấn đầu, sạc được bằng cổng USB, model HL-SF, hoạt động bằng pin, điện áp 4. 5V, hiệu Milwaukee, mới 100%... (mã hs đèn ledloại đe/ hs code đèn ledloại) | |
| - Mã HS 85131090: Đèn pin led- KT-203, 5W... (mã hs đèn pin led kt/ hs code đèn pin led) | |
| - Mã HS 85131090: Bút lazer. Hàng mới 100%... (mã hs bút lazer hàng/ hs code bút lazer h) | |
| - Mã HS 85131090: Đèn pin với pin thay và sạc (FLASHLIGHT WITH REPLACEMENT BATTERIES AND CHARGER POWER FULL LED DIODES; hàng mới 100%)... (mã hs đèn pin với pin/ hs code đèn pin với) | |
| - Mã HS 85131090: Đèn đế nam châm dùng pin 3A hoặc 4v2... (mã hs đèn đế nam châm/ hs code đèn đế nam c) | |
| - Mã HS 85131090: Đèn pin sạc tự động bằng tay siêu sáng- Flashlight. Hàng mới 100%... (mã hs đèn pin sạc tự/ hs code đèn pin sạc) | |
| 8514 | - Mã HS 85143090: Máy tự động hút sấy hạt nhựa bằng khí, hiệu LUXOR- Drying and Conveying System. Model: LUXOR A 80-E, mới 100% (đính kèm danh mục đồng bộ tháo rời)... (mã hs máy tự động hút/ hs code máy tự động) |
| - Mã HS 85144000: Máy nấu vàng cao tần 60Kva hàng mới 100%... (mã hs máy nấu vàng ca/ hs code máy nấu vàng) | |
| 8515 | - Mã HS 85151910: Máy hàn thiếc sử dụng để hàn các linh kiện trên tấm mạch in: NoFX888D-05BY. (điện áp 220v), hãng sx: Hakko, hàng mới 100%... (mã hs máy hàn thiếc s/ hs code máy hàn thiế) |
| - Mã HS 85151990: Máy phát hàn hiệu DAIHEN 2. 5HP, sản xuất 2012 đã qua sử dụng (hàng trực tiếp phục vụ cho sản xuất)... (mã hs máy phát hàn hi/ hs code máy phát hàn) | |
| - Mã HS 85151990: Máy hàn hiệu PANASONIC, sản xuất năm 2010, hàng đã qua sử dụng; không model, xuất xứ Nhật Bản- Japan; cam kết nhập khẩu phục vụ trực tiếp sản xuất của doanh nghiệp... (mã hs máy hàn hiệu pa/ hs code máy hàn hiệu) | |
| - Mã HS 85151990: Máy hàn linh kiện dùng trong sản xuất camera (hàn thiếc), model: LGITYT, Đ. áp: AC 220V/10A, 1phase, 50/60Hz, NSX: Shin Hyung FA, Kt: 350x450x400mm, (Hàng QSD. NSX: 2013) thuoc TK 101497880962, D2... (mã hs máy hàn linh ki/ hs code máy hàn linh) | |
| - Mã HS 85151990: Đầu mũi hàn. Hàng mới 100%... (mã hs đầu mũi hàn hà/ hs code đầu mũi hàn) | |
| - Mã HS 85151990: Tay hàn thiếc. Hàng mới 100%... (mã hs tay hàn thiếc/ hs code tay hàn thiế) | |
| - Mã HS 85151990: Súng hút thiếc. Hàng mới 100%... (mã hs súng hút thiếc/ hs code súng hút thi) | |
| - Mã HS 85152900: Máy hàn kim loại NATIONAL, dùng phục vụ sản xuất, năm sản xuất: 2012. Model: NOL350, đã qua sử dụng... (mã hs máy hàn kim loạ/ hs code máy hàn kim) | |
| - Mã HS 85152900: Máy phát hàn hiệu YANMAR M20, DENYO không có model đã qua sử dụng. Năm sản xuất: 2010-2014. Nước sản xuất: Nhật Bản... (mã hs máy phát hàn hi/ hs code máy phát hàn) | |
| - Mã HS 85152900: Máy hàn nhựa PVC DSH1000W cầm tay dùng để hàn ống, hàn tấm PVC, PP, PE, dùng điện áp 220V, công suất 1000W, dải nhiệt 4-550 độ C, hàng mới 100%... (mã hs máy hàn nhựa pv/ hs code máy hàn nhựa) | |
| - Mã HS 85152900: Hàn điện trở CFS1/2C270J, hàng mới 100%... (mã hs hàn điện trở cf/ hs code hàn điện trở) | |
| - Mã HS 85152900: Hàn điện trở ERG12SJ111, hàng mới 100%... (mã hs hàn điện trở er/ hs code hàn điện trở) | |
| - Mã HS 85153910: Máy hàn điện xoay chiều, công suất 3. 2KVA, năm sản xuất: 2012 (đã qua sử dụng), dùng sản xuất máy công cụ.... (mã hs máy hàn điện xo/ hs code máy hàn điện) | |
| - Mã HS 85153910: Máy hàn kim loại hiệu Daiden 350a năm sx 2010-hàng đã qua sử dụng... (mã hs máy hàn kim loạ/ hs code máy hàn kim) | |
| - Mã HS 85153910: MÁY HÀN HỒ QUANG DÙNG ĐIỆN XOAY CHIỀU, MODEL: MIG-270, ĐiỆN ÁP 220V/50HZ, NHÃN HIỆU ETOP, HÀNG MỚI 100%.... (mã hs máy hàn hồ quan/ hs code máy hàn hồ q) | |
| - Mã HS 85153990: Máy hàn hiệu DENYO (năm sản xuất 2010-2012, model TYW40) đã qua sử dụng. Xuất sứ Nhật Bản... (mã hs máy hàn hiệu de/ hs code máy hàn hiệu) | |
| - Mã HS 85153990: Máy hàn kim loại, hoạt động bằng điện BMB-A-WKZ-SCHE-3, Hãng sản xuất Lorch Hàng đã qua sử dụng... (mã hs máy hàn kim loạ/ hs code máy hàn kim) | |
| - Mã HS 85153990: Tay hàn-HAKKO FX-8803 26V/65W-Hàng mới 100%... (mã hs tay hànhakko f/ hs code tay hànhakk) | |
| - Mã HS 85158090: Robot hàn 3 điểm AC100-240V. Thương hiệu MUSASHI. Model: MINI200S-3A(ALPHA SPEC). Sản xuất năm 2012. Hàng đã qua sử dụng... (mã hs robot hàn 3 điể/ hs code robot hàn 3) | |
| - Mã HS 85158090: Máy hàn bản lưới tự động, chạy bằng điện, dùng trong sản xuất bình ắc quy, Model: MC-TCC01. Công suất: 65KW, gồm1phần trước, 1phần sau, 1hộp điều khiển, 1bộ phận bơm trợ lực, tháo rời, mới100%, sản xuấtnăm 2019.... (mã hs máy hàn bản lướ/ hs code máy hàn bản) | |
| - Mã HS 85158090: Máy hàn siêu âm, để hàn linh kiện điện thoại (dòng điện 1 pha 220V, Công suất 400W, Model: IS-UWM-V2. ) Serial No. 20160624-07, hãng sx: ILSUNGFA CO LTD, năm sx 2016... (mã hs máy hàn siêu âm/ hs code máy hàn siêu) | |
| - Mã HS 85158090: Máy hàn điện ZX7-315FT (220V-200A), hàng mới 100%... (mã hs máy hàn điện zx/ hs code máy hàn điện) | |
| - Mã HS 85158090: Máy hàn nhựa- KH-4060, 600Wx40Khz (2 cái/bộ)... (mã hs máy hàn nhựa k/ hs code máy hàn nhựa) | |
| - Mã HS 85158090: Máy hàn điện tử Hồng Ký-HK250Z-Hàng mới 100%... (mã hs máy hàn điện tử/ hs code máy hàn điện) | |
| - Mã HS 85159010: Kẹp hàn 500A-800A. Hàng mới 100%. Hiệu tên Trung quốc.... (mã hs kẹp hàn 500a80/ hs code kẹp hàn 500a) | |
| - Mã HS 85159020: Đầu ha`nQUICK/QUICK200-4C phi2*105mm;là bộ phận của máy hàn hotbar dùng để hàn nối các linh kiện điện tử;chất liệu thép;mới 100%... (mã hs đầu ha`nquick/q/ hs code đầu ha`nquic) | |
| - Mã HS 85159020: Mũi hàn T12-B, Hàng mới 100%... (mã hs mũi hàn t12b/ hs code mũi hàn t12) | |
| - Mã HS 85159020: Tay hàn FX 9501, Hàng mới 100%... (mã hs tay hàn fx 9501/ hs code tay hàn fx 9) | |
| - Mã HS 85159090: Bàn kẹp hàn (bàn gá hàn) linh kiện xe địa hình 1025130, dùng cho rô bốt hàn kim loại/W2546... (mã hs bàn kẹp hàn bà/ hs code bàn kẹp hàn) | |
| - Mã HS 85159090: BÉC CẮT VÀ ĐIỆN CỰC CỦA MÁY CẮT PLASMA, MODEL: 9-8215 VÀ 9-8212 HÀNG MỚI 100%... (mã hs béc cắt và điện/ hs code béc cắt và đ) | |
| - Mã HS 85159090: Đầu hàn/ 900M-T-3C;là bộ phận của máy hàn dùng để hàn nối các linh kiện điện tử;chất liệu hợp kim đồng;mới 100%... (mã hs đầu hàn/ 900mt/ hs code đầu hàn/ 900) | |
| - Mã HS 85159090: Đầu hàn Hotbar, 40*26. 8*8*2mm, là bộ phận của máy hàn thiếc, dùng để hàn nối các linh kiện điện tử, làm bằng chất liệu hợp kim Titan + đồng, mới 100%... (mã hs đầu hàn hotbar/ hs code đầu hàn hotb) | |
| - Mã HS 85159090: Đầu khò gas Kovea- 1inch... (mã hs đầu khò gas kov/ hs code đầu khò gas) | |
| - Mã HS 85159090: Que hàn inox-2. 6mm-Hàng mới 100%... (mã hs que hàn inox2/ hs code que hàn inox) | |
| - Mã HS 85159090: Que hàn mồi-2mm (máy hàn TIG WS-200S)-Hàng mới 100%... (mã hs que hàn mồi2mm/ hs code que hàn mồi) | |
| - Mã HS 85159090: Đầu máy hàn TIG(phụ kiện của máy hàn)-WS-200S- 4-Hàng mới 100%... (mã hs đầu máy hàn tig/ hs code đầu máy hàn) | |
| - Mã HS 85159090: Mũi hàn hakko 900 MTS3 Hàng mới 100%... (mã hs mũi hàn hakko 9/ hs code mũi hàn hakk) | |
| - Mã HS 85159090: Mũi hàn chì dẹp 900MTK, Hàng mới 100%... (mã hs mũi hàn chì dẹp/ hs code mũi hàn chì) | |
| - Mã HS 85159090: Que hàn sắt-T18-B-Hàng mới 100%... (mã hs que hàn sắtt18/ hs code que hàn sắt) | |
| - Mã HS 85159090: Que hàn Inox- 2. 6mm-Hàng mới 100%... (mã hs que hàn inox 2/ hs code que hàn inox) | |
| - Mã HS 85159090: Que hàn sắt-T12-JS02-Hàng mới 100%... (mã hs que hàn sắtt12/ hs code que hàn sắt) | |
| - Mã HS 85159090: Que hàn thường- 2. 6mm-Hàng mới 100%... (mã hs que hàn thường/ hs code que hàn thườ) | |
| - Mã HS 85159090: Tay cầm QUICK 907A/24V 50W, hàng mới 100%... (mã hs tay cầm quick 9/ hs code tay cầm quic) |
| 8543 | - Mã HS 85437020: Điều khiển từ xa, thu-phát tia hồng ngoại và sóng zigbee tần số 2. 4GHz, công suất<60mW, dùng cho nhà thông minh, điện áp 5V, Model: ZGA2 Series (T&D-HJZZ-BJYY08), Nhãn hiệu TEENJOIN BRAND, hàng mới 100%... (mã hs điều khiển từ x/ hs code điều khiển t) |
| - Mã HS 85437020: Remote (Linh kiện dùng lắp ráp loa K1510-800w/K1507-1000W hiệu mobell). Hàng mới 100%... (mã hs remote linh ki/ hs code remote linh) | |
| - Mã HS 85437020: Remote ghế massage DR-MC922, hảng mới 100%... (mã hs remote ghế mass/ hs code remote ghế m) | |
| - Mã HS 85437020: Điều khiển từ xa của tivi. Hàng mới 100%... (mã hs điều khiển từ x/ hs code điều khiển t) | |
| - Mã HS 85437040: Thiết bị khử tĩnh điện ECO-F01 AC 110V, hàng mới 100%... (mã hs thiết bị khử tĩ/ hs code thiết bị khử) | |
| - Mã HS 85437090: Máy biến tần hiệu YangHong, model: YF-6005, 500W, dùng trong sản xuất loa âm thanh, sản xuất năm 2019, mới 100%... (mã hs máy biến tần hi/ hs code máy biến tần) | |
| - Mã HS 85437090: Thiết bị loại tỉnh điện hiệu ESPSA, model: DEDUC, dùng trong sản xuất loa âm thanh, sản xuất năm 2019, mới 100%... (mã hs thiết bị loại t/ hs code thiết bị loạ) | |
| - Mã HS 85437090: Thiết bị xử lý tín hiệu âm thanh hình ảnh, dùng trong nội bộ công ty, model: NX-2200, hiệu: AMX. Mới 100%... (mã hs thiết bị xử lý/ hs code thiết bị xử) | |
| - Mã HS 85437090: Thiết bị lưu trữ dữ liệu nhiệt độ của container lạnh, ký hiệu: 818450A, mới 100%... (mã hs thiết bị lưu tr/ hs code thiết bị lưu) | |
| - Mã HS 85437090: Máy cấp phôi tự động PRF-D3 2000-D3 C120-300 (1 bộ gồm máy cấp phôi và gá) điện áp 220v, có chức năng cấp sản phẩm cho qui trình kiểm tra sản phẩm tự động. Mới 100%... (mã hs máy cấp phôi tự/ hs code máy cấp phôi) | |
| - Mã HS 85437090: Cảm biến xung động khi va chạm, gắn phía bên hông thân xe, chuyển tín hiệu về bộ xử lý kích hoạt túi khí (phụ tùng xe du lịch dưới 8 chỗ, hiệu KIA, mới 100%). MSPT: 95920CP050... (mã hs cảm biến xung đ/ hs code cảm biến xun) | |
| - Mã HS 85437090: THIẾT BỊ GỞI TÍN HIỆU KHỞI ĐỘNG XE... (mã hs thiết bị gởi tí/ hs code thiết bị gởi) | |
| - Mã HS 85439090: Thanh đoản mạch G6B-4-SB, hàng mới 100%... (mã hs thanh đoản mạch/ hs code thanh đoản m) | |
| 8544 | - Mã HS 85441120: Dây điện 2*1. 5. Hàng mới 100%... (mã hs dây điện 2*15/ hs code dây điện 2*1) |
| - Mã HS 85441120: Dây điện lioa, đường kính 1. 5mm. Hàng mới 100%... (mã hs dây điện lioa/ hs code dây điện lio) | |
| - Mã HS 85441120: Dây đơn dạng cuộn bằng đồng có lớp vỏ bọc cách điện bằng nhựa PVC, chưa gắn đầu nối, điện áp 600V, hiệu: JIAHUI JM, 16AWG, kích thước: đk 3. 1mm x dài305m(cuộn) mới 100%... (mã hs dây đơn dạng cu/ hs code dây đơn dạng) | |
| - Mã HS 85441120: Dây lõi đồng, cách điện PVC, cấp cách điện 600V, cỡ dây 1 ruột 1. 5mm2, chưa gắn đầu nối, cáp động lực không dùng cho viễn thông, hàng mới 100%... (mã hs dây lõi đồng c/ hs code dây lõi đồng) | |
| - Mã HS 85441120: Dây điện phế liệu... (mã hs dây điện phế li/ hs code dây điện phế) | |
| - Mã HS 85441120: Dây điện mềm 300/500V-6mm2x5P... (mã hs dây điện mềm 30/ hs code dây điện mềm) | |
| - Mã HS 85441120: Dây điện 300/500V-3. 5mm2x1P... (mã hs dây điện 300/50/ hs code dây điện 300) | |
| - Mã HS 85441120: Cáp đơn (1 cuộn dài 915m) UL1007 TR-64 LF AWG26 (dòng điện 24 DC), 1 cuộn dài 915 m, hàng mới 100%... (mã hs cáp đơn 1 cuộn/ hs code cáp đơn 1 c) | |
| - Mã HS 85441120: Cáp đơn UL1015 TEW LF AWG14 (dòng điện không quá 80V), hàng mới 100%... (mã hs cáp đơn ul1015/ hs code cáp đơn ul10) | |
| - Mã HS 85441120: Cáp bản UL20012-ST 10x28AWG(TA-SC)LF, hàng mới 100%... (mã hs cáp bản ul20012/ hs code cáp bản ul20) | |
| - Mã HS 85441120: Cáp đơn UL10368 AWG28HFS chưa gắn với đầu nối, dòng điện 200 V, hàng mới 100%... (mã hs cáp đơn ul10368/ hs code cáp đơn ul10) | |
| - Mã HS 85441120: Cáp đơn UL3266 CL1252 116AWG(54/0. 18)LF W (chưa gắn với đầu nối), hàng mới 100%... (mã hs cáp đơn ul3266/ hs code cáp đơn ul32) | |
| - Mã HS 85441120: Cáp đơn UL1007 TR-64 118AWG(43/0. 16)WH (chưa gắn với đầu nối, điện áp 200V), hàng mới 100%... (mã hs cáp đơn ul1007/ hs code cáp đơn ul10) | |
| - Mã HS 85441120: Cáp đơn 1553-SB 1. 5D-2V 1x25AWG(7/0. 18) (chưa gắn với đầu nối, điện áp 200V), hàng mới 100%... (mã hs cáp đơn 1553sb/ hs code cáp đơn 1553) | |
| - Mã HS 85441120: Cáp CM/2464-1061/II A-SB LF AWG26-3C, chưa gắn đầu nối, điện áp 300V, hàng mới 100%... (mã hs cáp cm/2464106/ hs code cáp cm/2464) | |
| - Mã HS 85441120: Dây cáp đơn(chưa gắn với đầu nối) UL1710 AWG18(19/0. 254)NA màu trắng, AC 30 V, hàng mới 100%... (mã hs dây cáp đơnchư/ hs code dây cáp đơn) | |
| - Mã HS 85441120: Cáp đơn (chưa gắn đầu nối) CM/2464-1007/II A LF AWG22-6C, đường kính ngoài 7. 1 mm, hàng mới 100%... (mã hs cáp đơn chưa g/ hs code cáp đơn chư) | |
| - Mã HS 85441120: Dây cáp điện FR-CV 1C x 50 sqmm. Hàng mới 100%... (mã hs dây cáp điện fr/ hs code dây cáp điện) | |
| - Mã HS 85441120: Dây cáp mạ cách điện mã 1061#28, hàng mới 100%... (mã hs dây cáp mạ cách/ hs code dây cáp mạ c) | |
| - Mã HS 85441140: Dây đồng mạ sơn cách điện (đường kính 0. 35 mm) dùng cho xe máy... (mã hs dây đồng mạ sơn/ hs code dây đồng mạ) | |
| - Mã HS 85441140: Dây đồng tròn tráng men loại EI/AIW, kích thước 1. 150mm- Hàng mới 100%... (mã hs dây đồng tròn t/ hs code dây đồng trò) | |
| - Mã HS 85441190: Dây đồng 1PEW 2. 00... (mã hs dây đồng 1pew 2/ hs code dây đồng 1pe) | |
| - Mã HS 85441190: Dây đồng 1PEW 1. 00... (mã hs dây đồng 1pew 1/ hs code dây đồng 1pe) | |
| - Mã HS 85441190: Cáp điện 3x6+1x4 cho bơm bù... (mã hs cáp điện 3x61x/ hs code cáp điện 3x6) | |
| - Mã HS 85441190: Dây nguồn cho hệ thống đèn 2*0. 75mm... (mã hs dây nguồn cho h/ hs code dây nguồn ch) | |
| - Mã HS 85441190: Cáp điện động lực 1x6 cho bơm diesel... (mã hs cáp điện động l/ hs code cáp điện độn) | |
| - Mã HS 85441190: DÂY ĐIỆN NGUỒN CVV 4x35-0. 6/1kV(chi tiết đính kèm packing list), dùng trong nhà xưởng hàng mới 100%... (mã hs dây điện nguồn/ hs code dây điện ngu) | |
| - Mã HS 85441190: Dây đồng đơn 4. 0 dây điện được bọc bằng plastic, dùng cho dòng điện trên 66kv, hàng mới 100%... (mã hs dây đồng đơn 4/ hs code dây đồng đơn) | |
| - Mã HS 85441900: Dây cáp điện dẹt, dùng cho cầu trục, ký hiệu YVFB, kích thước 5*4+3*1. 5mm2. Hàng mới 100%... (mã hs dây cáp điện dẹ/ hs code dây cáp điện) | |
| - Mã HS 85441900: Đoạn và mẩu vụn dây cáp điện phế liệu... (mã hs đoạn và mẩu vụn/ hs code đoạn và mẩu) | |
| - Mã HS 85441900: Dây cáp HDMI dài 1. 5m, vention: VAA-B04-B150 (Sợi Cái), mới 100%... (mã hs dây cáp hdmi dà/ hs code dây cáp hdmi) | |
| - Mã HS 85441900: Cáp điện 0. 6/1KV F-CVV-SB 3C x 1. 5mm2. Hàng mới 100%... (mã hs cáp điện 06/1k/ hs code cáp điện 06) | |
| - Mã HS 85441900: Dây mồi-15m-Hàng mới 100%... (mã hs dây mồi15mhàn/ hs code dây mồi15m) | |
| - Mã HS 85441900: Dây dẫn điện có đầu nối (Hàng mới 100%)... (mã hs dây dẫn điện có/ hs code dây dẫn điện) | |
| - Mã HS 85441900: Dây dẫn điện đã gắn đầu nối (Hàng mới 100%)... (mã hs dây dẫn điện đã/ hs code dây dẫn điện) | |
| - Mã HS 85442011: CÁP ĐỒNG TRỤC. Tái xuất mục hàng số 20 TK 102992784420/E21... (mã hs cáp đồng trục/ hs code cáp đồng trụ) | |
| - Mã HS 85442019: Cáp đồng trục TYX2026-010107 (đã gắn với đầu nối, điện áp 200V), hàng mới 100%... (mã hs cáp đồng trục t/ hs code cáp đồng trụ) | |
| - Mã HS 85442021: Cáp hạ thế loại 0. 6/1kv (cáp đồng trục bọc nhựa, chưa lắp đầu nối. Hàng mới 100%. Phụ lục hợp đồng mã ký hiệu 1). điểm 1 mục VIII phần A... (mã hs cáp hạ thế loại/ hs code cáp hạ thế l) | |
| - Mã HS 85442021: Cáp trung thế loại 6/10KV (cáp đồng trục bọc nhựa. chưa lắp đầu nối. hàng mới 100 %. Phụ lục hợp đồng mã ký hiệu 1). điểm 1 mục VIII phần A... (mã hs cáp trung thế l/ hs code cáp trung th) | |
| - Mã HS 85442021: Dây lõi đồng, cách điện PVC, cấp cách điện 600V, cỡ dây 1 ruột 4mm2, hàng mới 100%... (mã hs dây lõi đồng c/ hs code dây lõi đồng) | |
| - Mã HS 85442021: Dây tiếp địa lõi đồng, cách điện PVC, cấp cách điện 600V, cỡ dây 1 ruột 4mm2, hàng mới 100%... (mã hs dây tiếp địa lõ/ hs code dây tiếp địa) | |
| - Mã HS 85442021: Cáp đồng trục, lõi dẫn đồng đường kính 0. 6mm, hàng mới 100%... (mã hs cáp đồng trục/ hs code cáp đồng trụ) | |
| - Mã HS 85442021: Cáp đồng trục dùng cho viễn thông điện áp tối đa 48V(không có đầu nối, có vỏ cách điện bằng nhựa), 50 ohms- đường kính 1/2" Nhãn hiệu: ZD telecom, Xuất xứ: Trung Quốc, Hàng mới 100%... (mã hs cáp đồng trục d/ hs code cáp đồng trụ) | |
| - Mã HS 85442021: Cáp đồng trục (chưa gắn với đầu nối) RMFEV-A(2586) AWG19(0. 75)/8C(DC 24V), Cách điện bằng nhựa, hàng mới 100%... (mã hs cáp đồng trục/ hs code cáp đồng trụ) | |
| - Mã HS 85442021: Dây điện đôi 1. 5 cadivi dây điện được bọc bằng plastic, dùng cho dòng điện trên 66kv, hàng mới 100%... (mã hs dây điện đôi 1/ hs code dây điện đôi) | |
| - Mã HS 85442029: Cáp đồng CV4. 0mm mạ Niken 1500V chuyên dụng. Mới 100%... (mã hs cáp đồng cv40m/ hs code cáp đồng cv4) | |
| - Mã HS 85442029: Cáp robot (chưa gắn với đầu nối) FH-RMFEV (AWG25/5C)*6(DC 24V)đường kính ngoài 4. 5 mm... (mã hs cáp robot chưa/ hs code cáp robot c) | |
| - Mã HS 85442029: Cáp robot RMFEV 1. 25-4C (dòng điện AC 100), hàng mới 100%... (mã hs cáp robot rmfev/ hs code cáp robot rm) | |
| - Mã HS 85442029: Cáp đồng trục SJT(60) LF AWG18-3C (dòng điện không quá 80V), hàng mới 100%... (mã hs cáp đồng trục s/ hs code cáp đồng trụ) | |
| - Mã HS 85442029: Cáp đồng trục(Chưa gắn với đầu nối) UL SJT(60?) LF AWG16-4C, hàng mới 100%... (mã hs cáp đồng trụcc/ hs code cáp đồng trụ) | |
| - Mã HS 85442029: Cáp đồng trục RMFEV 0. 5-6C (chưa gắn với đầu nối)(dòng điện không quá 1000V), hàng mới 100%... (mã hs cáp đồng trục r/ hs code cáp đồng trụ) | |
| - Mã HS 85442029: Cáp đồng trục VCT 5. 5-3C (R. W. G) đường kính ngoài 15. 0mm (dòng điện không quá 80V), hàng mới 100%... (mã hs cáp đồng trục v/ hs code cáp đồng trụ) | |
| - Mã HS 85442029: Cáp UE/2501E-SBX(N)/TC [Y/G] LF 3X16AWG (Cáp đồng trục chưa gắn với đầu nối) (DC 24V), đường kính ngoài 11. 3 mm... (mã hs cáp ue/2501esb/ hs code cáp ue/2501e) | |
| - Mã HS 85442029: Dây dẫn cách điện UL3266 1 x 24AWG(7/16/0. 05)LF W, hàng mới 100%... (mã hs dây dẫn cách đi/ hs code dây dẫn cách) | |
| - Mã HS 85442029: Cáp đồng trục UL2464-1007/A LF AWG22-2C (chưa gắn với đầu nối), hàng mới 100%... (mã hs cáp đồng trục u/ hs code cáp đồng trụ) | |
| - Mã HS 85442029: Cáp đồng trục 2464C(BPF)VVP AWG#241P-OR (dòng điện 300V), đường kính ngoài 4. 1 mm... (mã hs cáp đồng trục 2/ hs code cáp đồng trụ) |
| 8509 | - Mã HS 85094000: Máy xay cà phê MDX On Demand Black, công suất 290W, điện áp 220V, tần số 50/60Hz, tần suất 9 kg/h. Hàng mới 100%... (mã hs máy xay cà phê/ hs code máy xay cà p) |
| - Mã HS 85094000: Máy xay sinh tố hiệu Midea, model: MJ-BL45(BLACK), 220-240V, 50/60Hz, 450W, dung tích 1. 5L, hàng mới 100%- Table blender PR1907311684... (mã hs máy xay sinh tố/ hs code máy xay sinh) | |
| - Mã HS 85094000: Thiết bị nghiền, trộn thức ăn, chất liệu bằng thép, hoạt động bằng điện, sử dụng trên giàn khoan. Tuff Gut Air Driven, SN: 50418. Mới 100%... (mã hs thiết bị nghiền/ hs code thiết bị ngh) | |
| - Mã HS 85094000: Máy xay Strom (chức năng: ép trái cây, xay sinh tố, thái, cắt lát, không có chức năng đun nóng), công suất: 200W, hàng mẫu, mới 100%... (mã hs máy xay strom/ hs code máy xay stro) | |
| - Mã HS 85098090: Máy làm mát không khí bằng bay hơi Daikio DKA-04000A (4, 000 m3/h), công suất 160W (Theo QĐ 13802/QĐ-ISSQ chứng nhận phù hợp TCVN 5699-2-80: 2007), trọng lượng 12. 2 kg, hàng mới 100%.... (mã hs máy làm mát khô/ hs code máy làm mát) | |
| - Mã HS 85098090: Quạt hơi nước hiệu Midea, Model: AC120-16AR, 220V/60W/10L, trọng lượng không quá 20kg. Hàng mới 100%-AIR COOLER... (mã hs quạt hơi nước h/ hs code quạt hơi nướ) | |
| - Mã HS 85098090: Máy mát xa cơ, hiệu Phoenix model A2, mới 100%... (mã hs máy mát xa cơ/ hs code máy mát xa c) | |
| - Mã HS 85099010: Tay quét trần nhà, mã hàng C-087, phụ kiện máy hút bụi công nghiệp, Chất liệu nhựa, hiệu Haotian, dùng trong vệ sinh công nghiệp, hàng mới 100%... (mã hs tay quét trần n/ hs code tay quét trầ) | |
| 8510 | - Mã HS 85102000: Tông đơ cắt tóc dùng pin sạc điện 220V, loại (3-6)V, hiệu TOKOY, CHAOBA, KEMEI, mới 100%... (mã hs tông đơ cắt tóc/ hs code tông đơ cắt) |
| 8511 | - Mã HS 85111020: Bugi sấy dùng cho xe tải Tata Super Ace E2, TT 1 tấn, TTL có tải dưới 5 tấn. Mới 100%... (mã hs bugi sấy dùng c/ hs code bugi sấy dùn) |
| - Mã HS 85111020: Bugi đánh lửa động cơ (phụ tùng xe du lịch dưới 8 chỗ, hiệu KIA, mới 100%). MSPT: 1885810090... (mã hs bugi đánh lửa đ/ hs code bugi đánh lử) | |
| - Mã HS 85111090: Bugi Denso U24FER9 dùng cho xe máy loại xe ga JK067800-7500/JK067800-75008I, Hàng mới 100%... (mã hs bugi denso u24f/ hs code bugi denso u) | |
| - Mã HS 85111090: Bugi Denso U24EPR9 dùng cho xe máy loại xe ga và xe số (Honda: Wave, lead) JK067800-7420/JK067800-74208I, Hàng mới 100%... (mã hs bugi denso u24e/ hs code bugi denso u) | |
| - Mã HS 85111090: Bugi Denso U22FER9 R dùng cho xe máy loại xe ga và xe số (Honda: Wave, lead) JK067800-7480/JK067800-74808I, Hàng mới 100%... (mã hs bugi denso u22f/ hs code bugi denso u) | |
| - Mã HS 85111090: Bugi Denso U16FS-U dùng cho xe máy loại xe số (Honda C50, C65, C90 Old Models) JK067800-75103D/ JK067800-75106I, Hàng mới 100%... (mã hs bugi denso u16f/ hs code bugi denso u) | |
| - Mã HS 85111090: Bugi Denso U22ES-N dùng cho xe máy loại xe ga và xe số (Kymco, Sym, Haesun Venus, Suzuki) JK067800-76803D/ JK067800-76806I, Hàng mới 100%... (mã hs bugi denso u22e/ hs code bugi denso u) | |
| - Mã HS 85111090: Bugi Denso U20EPR9 dùng cho xe máy loại xe ga và xe số (Honda Wave, Future Neo, Dream 125, Click-I) JK067800-6871/ JK067800-68718I, Hàng mới 100%... (mã hs bugi denso u20e/ hs code bugi denso u) | |
| - Mã HS 85111090: Bugi Denso U20FS-U dùng cho xe máy loại xe số (Honda Wave, Dream II 100cc, Yamaha Jupiter, Sirius, Taurus) JK067800-75203D/ JK067800-75206I, Hàng mới 100%... (mã hs bugi denso u20f/ hs code bugi denso u) | |
| - Mã HS 85112099: Bánh Đà từ tính cho bộ phát điện tích hợp khởi động xe gắn máy-SG03017, FLYWHEEL ASSY, P/No: A4773-008-01-005 (sản phẩm làm tại nhà máy MITSUBA)... (mã hs bánh đà từ tính/ hs code bánh đà từ t) | |
| - Mã HS 85113049: Cuộn dây đánh lửa động cơ (phụ tùng xe du lịch dưới 8 chỗ, hiệu KIA, mới 100%). MSPT: 273002E000... (mã hs cuộn dây đánh l/ hs code cuộn dây đán) | |
| - Mã HS 85113099: CUỘN CAO ÁP (MOBIN SƯỜN)-3051A-AAA8-BA0-COIL ASSY. IGNITION. LINH KIỆN XE MÁY, MỚI 100%... (mã hs cuộn cao áp mo/ hs code cuộn cao áp) | |
| - Mã HS 85114021: Máy đề 2KW dùng cho xe tải TATA Ultra 814, TT 5, 51 tấn, TTL có tải tối đa trên 10 tấn dưới 20 tấn. Mới 100%... (mã hs máy đề 2kw dùng/ hs code máy đề 2kw d) | |
| - Mã HS 85114032: Máy khởi động động cơ (phụ tùng xe du lịch dưới 8 chỗ, hiệu KIA, mới 100%). MSPT: 361002E200... (mã hs máy khởi động đ/ hs code máy khởi độn) | |
| - Mã HS 85114099: Động cơ khởi động kiêm chức năng phát điện (gồm hai bộ phận: bánh đà và cuộn dây) dùng cho động cơ xe máy JK214000-0030/ JK214000-00308V, Hàng mới 100%... (mã hs động cơ khởi độ/ hs code động cơ khởi) | |
| - Mã HS 85115021: Máy phát 12V 90A dùng cho xe tải Tata Super Ace E2, TT 1 tấn, TTL có tải dưới 5 tấn. Mới 100%... (mã hs máy phát 12v 90/ hs code máy phát 12v) | |
| - Mã HS 85115021: Ultra1014-J002: Máy phát điện của xe tải, TT 7, 2 tấn, TTL có tải tối đa trên 10 tấn dưới 20 tấn. Mới 100%. (98492950-0%)(Nhóm xe tải có KLTBTTK trên 5 tấn)... (mã hs ultra1014j002/ hs code ultra1014j0) | |
| - Mã HS 85115029: Cuộn stator của bộ phát điện tích hợp khởi động xe gắn máy- SG02004, STATOR ASSY, -PN: A8562-320-02-003 (sản phẩm làm tại nhà máy MITSUBA)... (mã hs cuộn stator của/ hs code cuộn stator) | |
| - Mã HS 85115032: Máy phát điện cho động cơ_INV 23210_A 000 906 83 01_LK CKD ôtô 5chỗ Mercedes-Benz S450L, dtxl 2996CC mới 100%, xuất xứ của lô hàng: EU... (mã hs máy phát điện c/ hs code máy phát điệ) | |
| - Mã HS 85115032: Máy phát điện xoay chiều dùng cho động cơ (phụ tùng xe du lịch dưới 8 chỗ, hiệu Mazda, mới 100%). MSPT: ZJ3818300... (mã hs máy phát điện x/ hs code máy phát điệ) | |
| - Mã HS 85115032: Phụ tùng cho xe ô tô: Máy phát dùng thay thế cho xe GAZelle Next 17 chỗ, 19 chỗ, xe tải van 3 chỗ 3, 5 tấn, xe tải 4, 6 tấn. Hàng mới 100%. Mã hàng 5318121F... (mã hs phụ tùng cho xe/ hs code phụ tùng cho) | |
| - Mã HS 85118020: Ultra1014-JT00: Tiết chế (điều tiết dòng điện) của xe tải, TT 7, 2 tấn, TTL có tải tối đa trên 10 tấn dưới 20 tấn. Mới 100%. (98492980-0%)(Nhóm xe tải có KLTBTTK trên 5 tấn)... (mã hs ultra1014jt00/ hs code ultra1014jt) | |
| - Mã HS 85118020: Tiết chế máy phát điện (phụ tùng xe du lịch dưới 8 chỗ, hiệu KIA, mới 100%). MSPT: 373702B300... (mã hs tiết chế máy ph/ hs code tiết chế máy) | |
| - Mã HS 85118020: Hộp điều khiển điện tử (ECU) hệ thống đánh lửa & phun nhiên liệu động cơ (phụ tùng xe du lịch dưới 8 chỗ, hiệu KIA, mới 100%). MSPT: 391332B512... (mã hs hộp điều khiển/ hs code hộp điều khi) | |
| - Mã HS 85118020: Phụ tùng cho xe ô tô: Bộ đề dùng thay thế cho xe GAZelle Next 17 chỗ, 19 chỗ, xe tải van 3 chỗ 3, 5 tấn, xe tải 4, 6 tấn. Hàng mới 100%. Mã hàng 5340730F... (mã hs phụ tùng cho xe/ hs code phụ tùng cho) | |
| - Mã HS 85119090: Đinh cao áp dùng cho cuộn đánh lửa lắp cho xe máy... (mã hs đinh cao áp dùn/ hs code đinh cao áp) | |
| - Mã HS 85119090: Lõi thép cuộn đánh lửa dùng cho xe máy... (mã hs lõi thép cuộn đ/ hs code lõi thép cuộ) | |
| - Mã HS 85119090: Ống dây sơ cấp lắp vào cuộn đánh lửa cho xe máy (CO FORM D)... (mã hs ống dây sơ cấp/ hs code ống dây sơ c) |
| 8512 | - Mã HS 85122020: Phụ tùng cho xe ô tô: Đèn pha phải không có bóng dùng thay thế cho xe GAZelle Next 17 chỗ, xe tải van 3 chỗ 3, 5 tấn, xe tải 4, 6 tấn. Hàng mới 100%. Mã hàng ALRU. 676512. 074-01... (mã hs phụ tùng cho xe/ hs code phụ tùng cho) |
| - Mã HS 85122091: ĐÈN SAU-33700-ADE1-900-P1-LIGHTASSY RR COMB. LINH KIỆN XE MÁY, MỚI 100%... (mã hs đèn sau33700a/ hs code đèn sau3370) | |
| - Mã HS 85122091: CỤM ĐÈN TRƯỚC-33100-AAA8-BA0-P1-LIGHT ASSY HEAD. LINH KIỆN XE MÁY, MỚI 100%... (mã hs cụm đèn trước3/ hs code cụm đèn trướ) | |
| - Mã HS 85122091: ĐÈN TÍN HIỆU TRƯỚC PHẢI-33400-ADE1-BA0-P1-WINKER ASSY R FR. LINH KIỆN XE MÁY, MỚI 100%... (mã hs đèn tín hiệu tr/ hs code đèn tín hiệu) | |
| - Mã HS 85122091: Cụm đèn sauLIGHT ASSY, RR COMB33700K89 V022M1, Phụ tùng xe máy Honda, mới 100%... (mã hs cụm đèn sauligh/ hs code cụm đèn saul) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn hậu A7- L-WG9925810001- phụ tùng cho xe tải trên 20 tấn, hiệu HOWO SINOTRUK, hàng mới 100%... (mã hs đèn hậu a7 lw/ hs code đèn hậu a7) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn hậu A7- R-WG9925810002- phụ tùng cho xe tải trên 20 tấn, hiệu HOWO SINOTRUK, hàng mới 100%... (mã hs đèn hậu a7 rw/ hs code đèn hậu a7) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn soi biển số dùng cho xe ô tô tải, tải trọng 0, 5 tấn đến dưới 1, 5 tấn. SX tại TQ, mới 100%.... (mã hs đèn soi biển số/ hs code đèn soi biển) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn xi nhan sườn dùng cho xe ô tô tải, tải trọng 0, 5 tấn đến dưới 1, 5 tấn. SX tại TQ, mới 100%... (mã hs đèn xi nhan sườ/ hs code đèn xi nhan) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn trần trong cabin dùng cho xe ô tô tải, tải trọng 0, 5 tấn đến dưới 1, 5 tấn. SX tại TQ, mới 100%.... (mã hs đèn trần trong/ hs code đèn trần tro) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn sương mù phía trước (đèn vàng) dùng cho xe ô tô tải, tải trọng 0, 5 tấn đến dưới 1, 5 tấn. SX tại TQ, mới 100%.... (mã hs đèn sương mù ph/ hs code đèn sương mù) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn tín hiệu phía sau dùng cho xe ô tô tải, tải trọng từ 0, 5 tấn đến dưới 1, 5 tấn, gồm: đèn xi nhan, đèn lùi. SX tại TQ, mới 100%.... (mã hs đèn tín hiệu ph/ hs code đèn tín hiệu) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn hậu, phải 81550-E0010G (hàng sử dụng cho dịch vụ sau bán hàng) dùng cho xe ô tô Hino 10. 4-26 tấn. Hàng mới 100%... (mã hs đèn hậu phải 8/ hs code đèn hậu phả) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn xi nhan trước, bên trái 81510-E0010G (hàng sử dụng cho dịch vụ sau bán hàng) dùng cho xe ô tô Hino 10. 4-26 tấn. Hàng mới 100%... (mã hs đèn xi nhan trư/ hs code đèn xi nhan) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn chiếu sáng phía trước (nhãn hiệu THAI KOITO) 81110-E0B00G (hàng sử dụng cho dịch vụ sau bán hàng) dùng cho xe ô tô Hino 10. 4-26 tấn. Hàng mới 100%... (mã hs đèn chiếu sáng/ hs code đèn chiếu sá) | |
| - Mã HS 85122099: Phụ tùng xe ô tôSuzuki SWIFT- Số chỗ 05-DTXL1, 372CC (hàng mới 100%)-bộ đèn xi nhan-LAMP ASSY, SIDE TURN SIG-36410-84M10-000... (mã hs phụ tùng xe ô t/ hs code phụ tùng xe) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn kích thước, lắp cho xe tải, có tổng trọng tải trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấn, mới 100%... (mã hs đèn kích thước/ hs code đèn kích thư) | |
| - Mã HS 85122099: Cụm đèn chiếu sáng phía trước trái (3772010-T2100, Xunchi Vehicle Industry jiangsu Co. , Ltd), lắp cho xe tải, có tổng trọng tải trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấn, mới 100%... (mã hs cụm đèn chiếu s/ hs code cụm đèn chiế) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn pha trái không có bóng, Part No: 8118560J61, phụ tùng thay thế của xe LEXUS, mới 100%.... (mã hs đèn pha trái kh/ hs code đèn pha trái) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn sương mù (đã lắp cùng bóng đèn, đui đèn và chóa đèn), Part No: 9098113013, phụ tùng thay thế của xe LAND CRUISER, mới 100%.... (mã hs đèn sương mù đ/ hs code đèn sương mù) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn trần dùng cho xe tải Tata Super Ace E2, TT 1 tấn, TTL có tải dưới 5 tấn. Mới 100%... (mã hs đèn trần dùng c/ hs code đèn trần dùn) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn xi nhan cạnh dùng cho xe tải Tata Super Ace E2, TT 1 tấn, TTL có tải dưới 5 tấn. Mới 100%... (mã hs đèn xi nhan cạn/ hs code đèn xi nhan) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn xi nhan trái dùng cho xe tải TATA Ace, TT 0, 75 tấn, TTL có tải tối đa dưới 5 tấn. Mới 100%... (mã hs đèn xi nhan trá/ hs code đèn xi nhan) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn cửa dùng cho xe tải TATA Ultra 814, TT 5, 51 tấn, TTL có tải tối đa trên 10 tấn dưới 20 tấn. Mới 100%... (mã hs đèn cửa dùng ch/ hs code đèn cửa dùng) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn nóc cabin dùng cho xe tải TATA Ultra 814, TT 5, 51 tấn, TTL có tải tối đa trên 10 tấn dưới 20 tấn. Mới 100%... (mã hs đèn nóc cabin d/ hs code đèn nóc cabi) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn phanh phụ_INV 23210_A 222 906 72 03_LK CKD ôtô 5chỗ Mercedes-Benz S450L, dtxl 2996CC mới 100%, xuất xứ của lô hàng: EU... (mã hs đèn phanh phụi/ hs code đèn phanh ph) | |
| - Mã HS 85122099: Cụm đèn phía sau xe, bên trái_INV 23210_A 222 906 69 04_LK CKD ôtô 5chỗ Mercedes-Benz S450L, dtxl 2996CC mới 100%, xuất xứ của lô hàng: EU... (mã hs cụm đèn phía sa/ hs code cụm đèn phía) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn báo dừng xe gắn ở sau xe_INV23211_A 000 822 00 00_LK CKD ôtô 5chỗ Mercedes-Benz S450L & S450L Luxury, dtxl 2996CC mới 100%, xuất xứ của lô hàng: EU... (mã hs đèn báo dừng xe/ hs code đèn báo dừng) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn bảng số_INV23211_A 099 906 70 00_LK CKD ôtô 5chỗ Mercedes-Benz S450L & S450L Luxury, dtxl 2996CC mới 100%, xuất xứ của lô hàng: EU... (mã hs đèn bảng sốinv/ hs code đèn bảng số) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn trên nắp ca-pô sau_INV23211_A 222 906 93 01_LK CKD ôtô 5chỗ Mercedes-Benz S450L & S450L Luxury, dtxl 2996CC mới 100%, xuất xứ của lô hàng: EU... (mã hs đèn trên nắp ca/ hs code đèn trên nắp) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn nội thất khoang hành lý bên trái_INV 23237_A 000 906 43 01_Lk CKD ôtô 5chỗ Mercedes-Benz GLC200 4M dtxl 1991cc mới 100% xuất xứ của lô hàng: EU... (mã hs đèn nội thất kh/ hs code đèn nội thất) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn nội thất trong xe phía sau, bên trái_INV 23237_A 000 906 91 05_Lk CKD ôtô 5chỗ Mercedes-Benz GLC200 4M dtxl 1991cc mới 100% xuất xứ của lô hàng: EU... (mã hs đèn nội thất tr/ hs code đèn nội thất) | |
| - Mã HS 85122099: Cụm đèn gắn liền nắp ca-pô sau bên phải_INV 23237_A 253 906 01 02_Lk CKD ôtô 5chỗ Mercedes-Benz GLC200 4M dtxl 1991cc mới 100% xuất xứ của lô hàng: EU... (mã hs cụm đèn gắn liề/ hs code cụm đèn gắn) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn nội thất vị trí tay nắm của xe phía sau, bên phải_INV 23235_A 000 906 90 05_Lk CKD ôtô 5chỗ Mercedes-Benz C200 EXCLUSIVE 2. 0 dtxl 1991CC mới 100% xuất xứ của lô hàng: EU... (mã hs đèn nội thất vị/ hs code đèn nội thất) | |
| - Mã HS 85122099: Cụm đèn sau bên phải_INV 23235_A 205 906 46 03_Lk CKD ôtô 5chỗ Mercedes-Benz C200 EXCLUSIVE 2. 0 dtxl 1991CC mới 100% xuất xứ của lô hàng: EU... (mã hs cụm đèn sau bên/ hs code cụm đèn sau) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn cảnh báo_INV 23236_A 221 820 21 01_Lk CKD ôtô 5chỗ Mercedes-Benz C200 EXCLUSIVE 2. 0 dtxl 1991CC mới 100% xuất xứ của lô hàng: EU... (mã hs đèn cảnh báoin/ hs code đèn cảnh báo) | |
| - Mã HS 85122099: Ultra1014-J51: Đèn sương mù của xe tải, TT 7, 2 tấn, TTL có tải tối đa trên 10 tấn dưới 20 tấn. Mới 100%. (98493020-0%)(Nhóm xe tải có KLTBTTK trên 5 tấn)... (mã hs ultra1014j51đ/ hs code ultra1014j5) | |
| - Mã HS 85122099: Ultra1014-J530: Đèn soi biển số của xe tải, TT 7, 2 tấn, TTL có tải tối đa trên 10 tấn dưới 20 tấn. Mới 100%. (98493020-0%)(Nhóm xe tải có KLTBTTK trên 5 tấn)... (mã hs ultra1014j530/ hs code ultra1014j5) | |
| - Mã HS 85122099: Ultra1014-J120: Đèn pha trái, phải của xe tải, TT 7, 2 tấn, TTL có tải tối đa trên 10 tấn dưới 20 tấn. Mới 100%. (98493020-0%)(Nhóm xe tải có KLTBTTK trên 5 tấn)... (mã hs ultra1014j120/ hs code ultra1014j1) | |
| - Mã HS 85122099: Ultra1014-A0630: Đèn chiếu trong ca bin của xe tải, TT 7, 2 tấn, TTL có tải tối đa trên 10 tấn dưới 20 tấn. Mới 100%. (98493020-0%)(Nhóm xe tải có KLTBTTK trên 5 tấn)... (mã hs ultra1014a0630/ hs code ultra1014a0) | |
| - Mã HS 85122099: Ultra1014-J52: Đèn tổ hợp trái, phải sau của xe tải, TT 7, 2 tấn, TTL có tải tối đa trên 10 tấn dưới 20 tấn. Mới 100%. (98493020-0%)(Nhóm xe tải có KLTBTTK trên 5 tấn)... (mã hs ultra1014j52đ/ hs code ultra1014j5) | |
| - Mã HS 85122099: Ultra1014-J121: Đèn xi nhan cửa trái, phải trước của xe tải, TT 7, 2 tấn, TTL có tải tối đa trên 10 tấn dưới 20 tấn. Mới 100%. (98493020-0%)(Nhóm xe tải có KLTBTTK trên 5 tấn)... (mã hs ultra1014j121/ hs code ultra1014j1) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn tín hiệu báo rẽ trên gương chiếu hậu ngoài, bên phải (phụ tùng xe du lịch dưới 8 chỗ, hiệu Mazda, mới 100%). MSPT: B63B69122A... (mã hs đèn tín hiệu bá/ hs code đèn tín hiệu) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn phản quang phía sau, bên phải (phụ tùng xe du lịch dưới 8 chỗ, hiệu Mazda, mới 100%). MSPT: KD31515L0... (mã hs đèn phản quang/ hs code đèn phản qua) | |
| - Mã HS 85122099: Hộp đèn chiếu sáng trên la phông trần, phía trước (phụ tùng xe du lịch dưới 8 chỗ, hiệu Mazda, mới 100%). MSPT: KD4769970D75... (mã hs hộp đèn chiếu s/ hs code hộp đèn chiế) | |
| - Mã HS 85122099: Cụm đèn tín hiệu đa chức năng sau xe, phía trong, bên trái (phụ tùng xe du lịch dưới 8 chỗ, hiệu Mazda, mới 100%). MSPT: B46C513G0B... (mã hs cụm đèn tín hiệ/ hs code cụm đèn tín) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn dừng trên cao (Phụ tùng xe Mazda 9 chỗ trở xuống, mới 100%)_ BWLR-MH2- 41W-BY3- B0J8 51 580C... (mã hs đèn dừng trên c/ hs code đèn dừng trê) | |
| - Mã HS 85122099: Đèn sương mù trước, bên phải (Phụ tùng xe Mazda 9 chỗ trở xuống, mới 100%) _KW78-MH3- 41W-KD6- B63B 51 680A... (mã hs đèn sương mù tr/ hs code đèn sương mù) |
| 8508 | - Mã HS 85081100: MẪU MÁY HÚT BỤI MEDION MD 18600 SAUGROBOTER (90MIB LAUFZEIT/AUTON), DUNG TÍCH 2. 5L MỚI 100%... (mã hs mẫu máy hút bụi/ hs code mẫu máy hút) |
| - Mã HS 85081100: Máy hút bụi Midea MVC-SC861B- Mới (Mã NSX: MVC-SC861B; NSX: MIDEA; công suất 600W, điện áp 220V; hộp chứa 0. 8lít; Mã KH: 15145)... (mã hs máy hút bụi mid/ hs code máy hút bụi) | |
| - Mã HS 85081100: Máy hút bụi có động cơ gắn liền, công suất 660W, điện áp 120V, có túi hứng bụi với sức chứa 7. 5 lít. Mới 100%... (mã hs máy hút bụi có/ hs code máy hút bụi) | |
| - Mã HS 85081100: MÁY HÚT BỤI CÔNG NGHIỆP 1400W. Hàng mới 100%... (mã hs máy hút bụi côn/ hs code máy hút bụi) | |
| - Mã HS 85081910: MÁY HÚT BỤI 370W, SỬ DỤNG GIA ĐÌNH... (mã hs máy hút bụi 370/ hs code máy hút bụi) | |
| - Mã HS 85081910: Máy hút bụi có động cơ dính liền, hoạt động bằng điện, dùng trong gia đình xuất xứ việt nam, mới 100%... (mã hs máy hút bụi có/ hs code máy hút bụi) | |
| - Mã HS 85081990: Máy hút bụi Gas 15, dung tích 15 lít, công suất định mức: 1100W, dùng cho công nghiệp... (mã hs máy hút bụi gas/ hs code máy hút bụi) | |
| - Mã HS 85081990: Máy hút bụi công nghiệp- Hiệu DCA- Model: AVC60- Công suất: 2300W- Hàng mới 100%... (mã hs máy hút bụi côn/ hs code máy hút bụi) | |
| - Mã HS 85081990: Máy hút bụi dầu: OMC-F105A/ F105-CSF100 (Dùng để hút bụi dầu sử dụng cho máy gia công kim loại). Hàng mới 100%... (mã hs máy hút bụi dầu/ hs code máy hút bụi) | |
| - Mã HS 85081990: Máy hút bụi HITACHI SV21, công suất 2100W. Hàng mới 100%... (mã hs máy hút bụi hit/ hs code máy hút bụi) | |
| - Mã HS 85086000: Máy hút bụi Công Nghiệp dùng trong dây chuyền sản xuất Cà Phê 3 trong 1-Stand Alone Dust Collector For Dumping Station. Công suất 5. 5 hp. (tháo rời đồng bộ 02 kiện chi tiết theo file đính kèm)... (mã hs máy hút bụi côn/ hs code máy hút bụi) | |
| - Mã HS 85086000: Máy bút bụi inox Camry BF-575... (mã hs máy bút bụi ino/ hs code máy bút bụi) | |
| - Mã HS 85087010: Chân đỡ có bánh xe máy hút bụi, lắp vào đáy máy hút bụi. Mới 100%... (mã hs chân đỡ có bánh/ hs code chân đỡ có b) | |
| - Mã HS 85087010: Ông nối máy hút bụi DJ97-02639A. Mới 100%... (mã hs ông nối máy hút/ hs code ông nối máy) | |
| - Mã HS 85087010: Nắp đậy máy hút bụi DJ97-01690B. Mới 100%... (mã hs nắp đậy máy hút/ hs code nắp đậy máy) | |
| - Mã HS 85087010: Đầu giữ ống hút bụi DJ96-00225C. Mới 100%... (mã hs đầu giữ ống hút/ hs code đầu giữ ống) | |
| - Mã HS 85087010: Ống nối hộp chứa bụi DJ97-02366A. MỚI 100%... (mã hs ống nối hộp chứ/ hs code ống nối hộp) | |
| - Mã HS 85087010: Ống tay cầm máy hút bụi DJ97-00541F. Mới 100%... (mã hs ống tay cầm máy/ hs code ống tay cầm) | |
| - Mã HS 85087010: Chi tiết đỡ động cơ máy hút bụi (Miếng đỡ bằng nhựa đỡ động cơ máy hút bụi) DJ61-00012B. Mới 100%... (mã hs chi tiết đỡ độn/ hs code chi tiết đỡ) | |
| - Mã HS 85087010: Ống hút của máy hút bụi chiều dài 460mm, đường kính 30. 5, độ dày 0. 6mm(AGR74194504)... (mã hs ống hút của máy/ hs code ống hút của) | |
| - Mã HS 85087010: Nắp plastic của máy hút bụi kích cỡ 275x220mm. Mới 100%... (mã hs nắp plastic của/ hs code nắp plastic) | |
| - Mã HS 85087010: Nắp trên bằng plastic để cố định mô tơ kích cỡ 295mm. Mới 100%... (mã hs nắp trên bằng p/ hs code nắp trên bằn) | |
| - Mã HS 85087010: Thùng chứa bụi của máy hút bụi bằng plastic đường kính 317mm, chiều cao 380mm. Mới 100%... (mã hs thùng chứa bụi/ hs code thùng chứa b) | |
| - Mã HS 85087010: Miệng ống hút bằng plastic của máy hút bụi đường kính lớn nhất 55mm, chiều cao 132mm. Mới 100%... (mã hs miệng ống hút b/ hs code miệng ống hú) | |
| - Mã HS 85087010: Đầu nối giữa ống hút và thùng hút bụi bằng plastic màu đen của máy hút bụi kích cỡ 170x70mm. Mới 100%... (mã hs đầu nối giữa ốn/ hs code đầu nối giữa) | |
| - Mã HS 85087010: Nắp thùng chứa bụi và lồng plastic bên trong thùng chứa bụi của máy hút bụi đường kính 375mm. Mới 100%... (mã hs nắp thùng chứa/ hs code nắp thùng ch) | |
| - Mã HS 85087090: Tay cầm chống tĩnh điện của máy hút bụi bằng nhựa ESD, lắp vào tay cầm máy hút bụi. Mới 100%... (mã hs tay cầm chống t/ hs code tay cầm chốn) |
| 8542 | - Mã HS 85423100: Mạch tích hợp IC FLASH PROM FPGA 16 MBITS. Thay đổi MĐSD theo dòng 1 của tk nhập: 102183216552/G12. Ngày 23/08/2019. SL 55 Cái... (mã hs mạch tích hợp i/ hs code mạch tích hợ) |
| - Mã HS 85423100: Linh kiện điện tử: IC nguồn-LP2985-33DBVR... (mã hs linh kiện điện/ hs code linh kiện đi) | |
| - Mã HS 85423100: Cổng kết nối HD link YL-SMC-9F... (mã hs cổng kết nối hd/ hs code cổng kết nối) | |
| - Mã HS 85423100: Chíp IC (mạch điện tử tích hợp)- 11RBUE878NMDG (hàng xuất từ tờ khai 103030292300 ngày 06/12/2019), dùng trong sản xuất remote cho tivi. Hàng mới 100%... (mã hs chíp ic mạch đ/ hs code chíp ic mạc) | |
| - Mã HS 85423100: Bản mạch điện tử tích hợp dùng cho camera ĐTDĐ (SO1960 FPCB ASSY), hàng mới 100%... (mã hs bản mạch điện t/ hs code bản mạch điệ) | |
| - Mã HS 85423100: Mạch giao tiếp tín hiệu với máy tính qua cổng USB VirUSB- DI01616 (Model: DI01616; mạch điều khiển giao tiếp máy tính; Mã KH: 40323)... (mã hs mạch giao tiếp/ hs code mạch giao ti) | |
| - Mã HS 85423100: Chíp xử lý R5F51115ADFM, Hàng mới 100%... (mã hs chíp xử lý r5f5/ hs code chíp xử lý r) | |
| - Mã HS 85423100: Chíp điều khiển 2SC4154-T150-1F, Hàng mới 100%... (mã hs chíp điều khiển/ hs code chíp điều kh) | |
| - Mã HS 85423100: Chipset... (mã hs chipset/ hs code chipset) | |
| - Mã HS 85423100: DEVICE CONTROLLER... (mã hs device controll/ hs code device contr) | |
| - Mã HS 85423100: BROADBAND COMMUNICATION PROCES... (mã hs broadband commu/ hs code broadband co) | |
| - Mã HS 85423900: Mạch điện tử cho Thiết bị đo điện trở bằng tia Neutron, S/N: LDSC-BA#419, (Hàng đã qua sử dụng)... (mã hs mạch điện tử ch/ hs code mạch điện tử) | |
| - Mã HS 85423900: Mạch điện tử, phụ tùng của Thiết bị đo điện trở thành giếng, Serial Number: HRCC-H#3837, Part Number: P485520, hàng đã qua sử dụng, trừ mục 8. 2... (mã hs mạch điện tử p/ hs code mạch điện tử) | |
| - Mã HS 85423900: Linh kiện nồi cơm điện: Mạch hiển thị cho model KG835. Hàng mới 100%. Hàng FOC... (mã hs linh kiện nồi c/ hs code linh kiện nồ) | |
| - Mã HS 85423900: Mạch điện tử, Model: DS-HMT 300 MAIN BOARD (phụ tùng của máy bôi keo), mới 100%.... (mã hs mạch điện tử m/ hs code mạch điện tử) | |
| - Mã HS 85423900: Bản mạch điện LT2543001... (mã hs bản mạch điện l/ hs code bản mạch điệ) | |
| - Mã HS 85423900: Bản mạch điều khiển/ZEC-025, 100x60mm; dùng để điều chỉnh khống chế thiết bị máy vận hành theo trình tự, mới 100%... (mã hs bản mạch điều k/ hs code bản mạch điề) | |
| - Mã HS 85423900: Chip vi mạch CM RFDIP160806BLM6T68... (mã hs chip vi mạch cm/ hs code chip vi mạch) | |
| - Mã HS 85423900: Bản mạch điện tử... (mã hs bản mạch điện t/ hs code bản mạch điệ) | |
| - Mã HS 85423900: Mạch điện tử, phụ tùng cho thiết bị đo thành giếng bằng sóng âm, SERIAL NO: ECH-SF # 8445, PART NO: J971610. Hàng đã qua sử dụng... (mã hs mạch điện tử p/ hs code mạch điện tử) | |
| - Mã HS 85423900: Mạch điện tử (phụ tùng cho thiết bị đo độ ngiêng giếng khoan), Serial Number: DHRU-FB#1929, Part Number: 100293104, Hàng đã qua sử dụng... (mã hs mạch điện tử p/ hs code mạch điện tử) | |
| - Mã HS 85423900: Mạch điện tử cho Thiết bị đo điện trở bằng tia Neutron, S/N: LDSC-BA#419, Hàng đã qua sử dụng... (mã hs mạch điện tử ch/ hs code mạch điện tử) | |
| - Mã HS 85423900: Bảng mach hoàn chỉnh PCB dùng cho máy kiểm tra đèn, 250*220*2mm, hàng mới 100%... (mã hs bảng mach hoàn/ hs code bảng mach ho) | |
| - Mã HS 85423900: Bản mạch (JVNDTC) (Bản mạch đã được gắn linh kiện)/điện áp 24V... (mã hs bản mạch jvndt/ hs code bản mạch jv) | |
| - Mã HS 85423900: Bản mạch Hanal V3 (Bản mạch đã được gắn linh kiện)/điện áp 24V... (mã hs bản mạch hanal/ hs code bản mạch han) | |
| - Mã HS 85423900: Bản mạch LOOP IF V02 (Bản mạch đã được gắn linh kiện)/điện áp 24V... (mã hs bản mạch loop i/ hs code bản mạch loo) | |
| - Mã HS 85423900: Bản mạch đo tĩnh điện (Bản mạch đã được gắn linh kiện)/điện áp 24V... (mã hs bản mạch đo tĩn/ hs code bản mạch đo) | |
| - Mã HS 85423900: Bản mạch QI9-0495-A02 (Bản mạch đã được gắn linh kiện)/điện áp 24V... (mã hs bản mạch qi904/ hs code bản mạch qi9) | |
| - Mã HS 85423900: Bản mạch QI9-0284-A01-V02 (Bản mạch đã được gắn linh kiện)/điện áp 24V... (mã hs bản mạch qi902/ hs code bản mạch qi9) | |
| - Mã HS 85423900: Bản mạch QI9-0360-A01-V02 (Bản mạch đã được gắn linh kiện)/điện áp 24V... (mã hs bản mạch qi903/ hs code bản mạch qi9) | |
| - Mã HS 85423900: Bản mạch QI9-0563-A06 REV01 (Bản mạch đã được gắn linh kiện)/điện áp 24V... (mã hs bản mạch qi905/ hs code bản mạch qi9) | |
| - Mã HS 85423900: Bản mạch SE16-IFLV-5555-1V01 (Bản mạch đã được gắn linh kiện)/điện áp 24V... (mã hs bản mạch se16i/ hs code bản mạch se1) | |
| - Mã HS 85423900: Bản mạch SE99-ADF-IDI-B74-1V (Bản mạch đã được gắn linh kiện)/điện áp 24V... (mã hs bản mạch se99a/ hs code bản mạch se9) | |
| - Mã HS 85423900: Bản mạch SE99-SCU-HN12MKII-3V (Bản mạch đã được gắn linh kiện)/điện áp 24V... (mã hs bản mạch se99s/ hs code bản mạch se9) | |
| - Mã HS 85423900: Bản mạch SE16-PSU-1413-1V-REV04 (Bản mạch đã được gắn linh kiện)/điện áp 24V... (mã hs bản mạch se16p/ hs code bản mạch se1) | |
| - Mã HS 85423900: Bản mạch TS16-Board Loader Assy3 (Bản mạch đã được gắn linh kiện)/điện áp 24V... (mã hs bản mạch ts16b/ hs code bản mạch ts1) | |
| - Mã HS 85423900: Bản mạch hiển thị LCD-COM-1V Rev02 (Bản mạch đã được gắn linh kiện)/điện áp 24V... (mã hs bản mạch hiển t/ hs code bản mạch hiể) | |
| - Mã HS 85423900: Bản mạch Giả Lập JTR-19-0027-01 V01 (Bản mạch đã được gắn linh kiện)/điện áp 24V... (mã hs bản mạch giả lậ/ hs code bản mạch giả) | |
| - Mã HS 85423900: Bản mạch sled cho tivi SMTD430FAM302. Mới 100%... (mã hs bản mạch sled c/ hs code bản mạch sle) | |
| - Mã HS 85423900: Plastic roulette IC (Model: LKT4208, dạng cuộn, 4000 IC/chiếc, đường kính 33cm)... (mã hs plastic roulett/ hs code plastic roul) | |
| - Mã HS 85429000: Mạch điện tích hợp, dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%... (mã hs mạch điện tích/ hs code mạch điện tí) | |
| - Mã HS 85429000: Chíp vi điều khiển-SILAB-C8051F920-Hàng mới 100%... (mã hs chíp vi điều kh/ hs code chíp vi điều) | |
| - Mã HS 85429000: Chíp AP7340D-33FS4-7 dùng để lắp ráp bản mạch (Xuất bán thanh lý từ dòng hàng số 3 TK 102680967650 E11- 4/6/2019)... (mã hs chíp ap7340d33/ hs code chíp ap7340d) | |
| - Mã HS 85429000: Giắc cắm để hàn trên bảng mạch điện tử tích hợp K4710A-9104, Hàng mới 100%... (mã hs giắc cắm để hàn/ hs code giắc cắm để) | |
| - Mã HS 85429000: Probe Pin(Thiết bị dò điện của mạch điện tích hợp(chíp điện tử) SG-25RT-2. 35-W017-G3-13-K1-REV. A... (mã hs probe pinthiết/ hs code probe pinth) | |
| - Mã HS 85429000: Dây cáp cho ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng)... (mã hs dây cáp cho ổ đ/ hs code dây cáp cho) | |
| - Mã HS 85429000: Thiết bị dò điện của mạch điện tích hợp(chíp điện tử)... (mã hs thiết bị dò điệ/ hs code thiết bị dò) |
Đăng ký:
Nhận xét (Atom)