| 8419 | - Mã HS 84192000: Máy khử trùng ozon... (mã hs máy khử trùng o/ hs code máy khử trùn) |
| - Mã HS 84193190: Máy sấy khí J2E-40GP, dùng cho hệ thống khí nén, lưu lượng 5. 5nm3/phút, điện áp: 220V/1pha/50Hz, hàng mới 100%... (mã hs máy sấy khí j2e/ hs code máy sấy khí) | |
| - Mã HS 84193919: Máy sấy khí (dùng sấy không khí của máy nén)-(1 bộ= 3 cái/1 sấy khô, 1 sấy lạnh, 1 lọc khí)- AIR DRYER. Model: FX18, serial: COX800260, năm 2017(hàng qua s/d còn 85% NK theo 18/2019/QĐ-Ttg). Hàng tạo TSCĐ... (mã hs máy sấy khí dù/ hs code máy sấy khí) | |
| - Mã HS 84193919: Máy sấy bằng không khí lạnh, Refrigerated dryer, 380V, Model: HY-250 FH nhà sx: Shanghai hanyan machinery co. LTD, hàng đã qua sử dụng, năm sx 2018... (mã hs máy sấy bằng kh/ hs code máy sấy bằng) | |
| - Mã HS 84193919: Máy sấy phễu và tủ điện điều khiển kèm theo, Drying machine, 380V, Model: XHD-50KG nhà sản xuất: Ningbo Tongsheng, hàng đã qua sử dụng, năm sx 2018... (mã hs máy sấy phễu và/ hs code máy sấy phễu) | |
| - Mã HS 84193919: Máy sấy khô model: FR-030APX, số series: J191100309106 công suất: 1. 3KW, hàng mới 100%... (mã hs máy sấy khô mod/ hs code máy sấy khô) | |
| - Mã HS 84193919: Máy sấy khô linh kiện bằng tia cực tím dùng trong sản xuất camera, model: USHINO, đ. áp: AC 220V, 1phase, 50/60Hz, NSX: KBIT, Kt: 200x 400x300mm, (Hàng QSD. NSX: 2016) thuoc TK 101497880962, D10... (mã hs máy sấy khô lin/ hs code máy sấy khô) | |
| - Mã HS 84193919: Máy sấy khí dạng làm lạnh, làm mát bằng gió, nhãn hiệu Atlas Copco Model: FX19. 5, công suất 5. 8 Kw, điện áp 400V/3pha/50Hz, hàng mới 100%... (mã hs máy sấy khí dạn/ hs code máy sấy khí) | |
| - Mã HS 84194010: Rotavapor R-100 SJ29/32, V, 230V-Máy cô quay chân không dùng trong p. TN, phụ kiện đồng bộ đi kèm(chi tiết xem DSĐK), hãng Buchi, công suất 30w, điện áp 230V. Model R-100. P/N: 11100V1011. Mới 100%... (mã hs rotavapor r100/ hs code rotavapor r) | |
| - Mã HS 84194010: Thiết bị chưng cất nước (hoạt động bằng điện 1 pha, 220V, công suất: 10 lít/giờ) dùng trong phòng thí nghiệm- Hàng mới 100%... (mã hs thiết bị chưng/ hs code thiết bị chư) | |
| - Mã HS 84198110: Máy pha cà phê ở quầy hàng hiệu NUOVA SIMONELLI, Model: Appia Life VOL 2GR Black, công suất 3150W, điện áp 220-230 V, tần số 50Hz, tần suất 180 ly/giờ. Hàng mới 100%... (mã hs máy pha cà phê/ hs code máy pha cà p) | |
| - Mã HS 84198110: Máy hấp trứng- EGG COOKER(MANUAL)208/220-240/50/60/1, Part Number ANTMES-1200-PS, mới 100%.... (mã hs máy hấp trứng/ hs code máy hấp trứn) | |
| - Mã HS 84198919: Máy sấy khô keo bằng tia UV, Model: SIUV1501, S/N: 2012111402, 220V, 50/60HZ, NSX: SAMIL UV, DATE: 2012 hàng đã qua sử dụng (1 SET=1 CHIẾC)... (mã hs máy sấy khô keo/ hs code máy sấy khô) | |
| - Mã HS 84198919: HydrolEx H-506 Standard WJ, 230V-Máy thủy phân Acid dùng để thủy phân mẫu thực phẩm bằng acid dùng trong P. TN, hãng Buchi, công suất 1200w, 230V, 50-60Hz, Model: HydrolEx H-506-H506. P/N: 11H5061001. Mới 100%... (mã hs hydrolex h506/ hs code hydrolex h5) | |
| - Mã HS 84198919: Thiết bị khống chế nhiệt độ, dạng thùng, điều chỉnh nhiệt độ của nhựa trong khuôn, hàng mới 100% Temperature control box... (mã hs thiết bị khống/ hs code thiết bị khố) | |
| - Mã HS 84198919: Lauda Microcool MC 1200-Thiết bị điều chỉnh nhiệt độ của nước (nhiệt độ lạnh-10 độ C, nhiệt độ nóng 40 độ C), hãng Lauda, công suất 800w, điện áp 230V; 50Hz, model: MC 1200. P/N: L001049. Mới 100%... (mã hs lauda microcool/ hs code lauda microc) | |
| - Mã HS 84198919: Máy gia nhiệt bằng điện Digital Dry Baths dùng trong phòng thí nghiệm, code: D1304-230V, dùng để duy trì nhiệt độ, do Labnet sx, mới 100%... (mã hs máy gia nhiệt b/ hs code máy gia nhiệ) | |
| - Mã HS 84199019: Phụ kiện dùng theo máy gia nhiệt mã D1304-230V: Khối (block) 12 vị trí ống 15 ml dùng trong phòng thí nghiệm dùng để chứa ống 15 ml, code: D1115-Tall, do Labnet sx, mới 100%.... (mã hs phụ kiện dùng t/ hs code phụ kiện dùn) | |
| - Mã HS 84199019: Phim lọc hút khói của lò chiên- HOOD FILTER, CASCADE FILTER 15. 5X9. 5, Part Number FCG19001954, mới 100%... (mã hs phim lọc hút kh/ hs code phim lọc hút) | |
| - Mã HS 84199019: Thiết bị cấp dầu của lò chiên- SHORTENING DISPOSAL F/FRYMASTER FRYER, Part Number FPMSDU50-CV, mới 100%... (mã hs thiết bị cấp dầ/ hs code thiết bị cấp) | |
| - Mã HS 84199029: Linh kiện sản xuất bình nước nóng năng lượng mặt trời sử dụng cho gia đình: Bộ tấm hấp thụ nhiệt dạng phẳng máy nước nóng năng lượng mặt trời, KT: 2050x1100x90mm, mới 100%... (mã hs linh kiện sản x/ hs code linh kiện sả) |
Hỗ trợ tra cứu bởi AI
Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh
Xu hướng tìm kiếm 2026
Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.
Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...
| 8416 | - Mã HS 84162000: Đầu đốt dùng để đốt khí gas cho phòng sấy công nghiêp, bằng thép, không dùng điện, đường kính 235mm, áp suất 100, 000Kpa, model HSGB-10A, hàng mới 100%... (mã hs đầu đốt dùng để/ hs code đầu đốt dùng) |
| 8417 | - Mã HS 84178000: Buồng đốt dùng cho phòng sấy công nghiêp, bằng thép, không dùng điện, áp suất 100, 000Kpa, model HSGB-10A, hàng mới 100%... (mã hs buồng đốt dùng/ hs code buồng đốt dù) |
| 8418 | - Mã HS 84186100: Bơm nhiệt- (HEAT PUMP), Công suất: 48. 5kw, Model: ATW0121-B, Hiệu: Climaveneta, Hàng mới 100%... (mã hs bơm nhiệt hea/ hs code bơm nhiệt) |
| - Mã HS 84186910: Thiết bị làm lạnh đồ uống Model SSRH-TC40, công suất 75W, dung tích 50L, không sử dụng CFC 12 (R12), hàng mới 100%, sản xuất năm 2019.... (mã hs thiết bị làm lạ/ hs code thiết bị làm) | |
| - Mã HS 84186990: Máy làm lạnh nước có công suất làm lạnh dưới 21. 10 kw, Model: AC-15WD, Số serial: 676915WD; 3 pha, AC380V 50HZ, 15. 6 kw, Hàng đã qua sử dụng, Năm SX: 2017, NSX: Suzhou Aotiancheng Machinery Co. , Ltd... (mã hs máy làm lạnh nư/ hs code máy làm lạnh) | |
| - Mã HS 84186990: Máy nén lạnh dùng trong công nghiệp (3 PHA- 380V) đã qua sử dụng dùng phục vụ trực tiếp sản xuất trong kho xưởng, Hiệu-DAIKIN, Model-JT170GBBY1L, Công suất-5. 5 HP, Năm sản xuất 2014.... (mã hs máy nén lạnh dù/ hs code máy nén lạnh) | |
| - Mã HS 84186990: Máy làm lạnh khuôn gia công nhựa bằng khí gas R22, Quy cách: TIC-8W, hàng mới 100% Cooling machine (Bộ = Cái)... (mã hs máy làm lạnh kh/ hs code máy làm lạnh) | |
| - Mã HS 84186990: Máy Slush làm kem đá trộn, làm sinh tố, đồ uống, hiệu SPACE XSC-2, Dung tích: 2 ngăn x 15L. Hàng mới 100%... (mã hs máy slush làm k/ hs code máy slush là) | |
| - Mã HS 84186990: Máy làm đá viên- CUBER 380#, AIR COOLED, 208-230V/50Hz, Part Number MANIYT0620A-251, mới 100%... (mã hs máy làm đá viên/ hs code máy làm đá v) | |
| - Mã HS 84186990: Máy làm lạnh định hình LJ-767LL nhãn hiệu Liang Qiang, 10. 29KW, 380V, mới 100%, sx năm 2019, hoạt động bằng điện dùng làm lạnh đế giầy trong ngành sản xuất gia công giầy dép (1set=1 máy)... (mã hs máy làm lạnh đị/ hs code máy làm lạnh) | |
| - Mã HS 84189100: Thanh giữ bản lề cửa (AD-354011), nguyên liệu để sản xuất tủ lạnh... (mã hs thanh giữ bản l/ hs code thanh giữ bả) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGBA201038: Hộp bản mạch chính dùng cho tủ lạnh, model BL0... (mã hs arbgba201038hộ/ hs code arbgba201038) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGBA201633: Hộp bản mạch chính dùng cho tủ lạnh, model BL8... (mã hs arbgba201633hộ/ hs code arbgba201633) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGBA202123: Hộp bản mạch chính dùng cho tủ lạnh, model BA8... (mã hs arbgba202123hộ/ hs code arbgba202123) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGBA201213: Hộp bản mạch chính dùng cho tủ lạnh, model BL9 PH... (mã hs arbgba201213hộ/ hs code arbgba201213) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGBA201873: Hộp bản mạch chính dùng cho tủ lạnh, model BC0 VN... (mã hs arbgba201873hộ/ hs code arbgba201873) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGBA202193: Hộp bản mạch chính dùng cho tủ lạnh, model BL8 NZ... (mã hs arbgba202193hộ/ hs code arbgba202193) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGBA201481: Hộp bản mạch chính dùng cho tủ lạnh, model BV-QSPH... (mã hs arbgba201481hộ/ hs code arbgba201481) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGBA201491: Hộp bản mạch chính dùng cho tủ lạnh, model BV-XSPH... (mã hs arbgba201491hộ/ hs code arbgba201491) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGBA201183: Hộp bản mạch chính dùng cho tủ lạnh, model BL9VN/WA... (mã hs arbgba201183hộ/ hs code arbgba201183) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGBA201204: Hộp bản mạch chính dùng cho tủ lạnh, model BL9MY/SG... (mã hs arbgba201204hộ/ hs code arbgba201204) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGBB400053: Hộp điều khiển nhiệt độ dùng cho tủ lạnh, model BA8... (mã hs arbgbb400053hộ/ hs code arbgbb400053) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGLA100073: Hộp điều khiển nhiệt độ dùng cho tủ lạnh, model BL0... (mã hs arbgla100073hộ/ hs code arbgla100073) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGBB400033: Hộp điều khiển nhiệt độ dùng cho tủ lạnh, model BL307... (mã hs arbgbb400033hộ/ hs code arbgbb400033) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGBB400043: Hộp điều khiển nhiệt độ dùng cho tủ lạnh, model BL347... (mã hs arbgbb400043hộ/ hs code arbgbb400043) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGLA200361: Hộp điều khiển nhiệt độ dùng cho tủ lạnh, model BC360X... (mã hs arbgla200361hộ/ hs code arbgla200361) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGBA202256: Hộp bản mạch chính dùng cho tủ lạnh, model B270 TAIWAN... (mã hs arbgba202256hộ/ hs code arbgba202256) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGLA200101: Hộp điều khiển nhiệt độ dùng cho tủ lạnh, model BV368X... (mã hs arbgla200101hộ/ hs code arbgla200101) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGLA200111: Hộp điều khiển nhiệt độ dùng cho tủ lạnh, model BV288A... (mã hs arbgla200111hộ/ hs code arbgla200111) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGLA200281: Hộp điều khiển nhiệt độ dùng cho tủ lạnh, model BV280G... (mã hs arbgla200281hộ/ hs code arbgla200281) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGLA200311: Hộp điều khiển nhiệt độ dùng cho tủ lạnh, model BV280Q... (mã hs arbgla200311hộ/ hs code arbgla200311) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGLA200321: Hộp điều khiển nhiệt độ dùng cho tủ lạnh, model BV320Q... (mã hs arbgla200321hộ/ hs code arbgla200321) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGBA201883: Hộp bản mạch chính dùng cho tủ lạnh, model BV0Q/BV0G VN... (mã hs arbgba201883hộ/ hs code arbgba201883) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGBA202163: Hộp bản mạch chính dùng cho tủ lạnh, model BL8 MY/SG/HK... (mã hs arbgba202163hộ/ hs code arbgba202163) | |
| - Mã HS 84189100: ARBHCBQ00155: Cụm hướng gió làm mát trong ngăn mát tủ lạnh, model BL0... (mã hs arbhcbq00155cụ/ hs code arbhcbq00155) | |
| - Mã HS 84189100: ARBHCBQ00190: Cụm hướng gió làm mát trong ngăn mát tủ lạnh, model BL0... (mã hs arbhcbq00190cụ/ hs code arbhcbq00190) | |
| - Mã HS 84189100: ARBDCA100132: Bản mạch điều khiển trong tủ dùng cho tủ lạnh, Model BL9... (mã hs arbdca100132bả/ hs code arbdca100132) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGLA100054: Bản mạch điều khiển trong tủ dùng cho tủ lạnh, model BL9... (mã hs arbgla100054bả/ hs code arbgla100054) | |
| - Mã HS 84189100: ARBDCA100112: Bản mạch điều khiển trong tủ dùng cho tủ lạnh, model BV-A... (mã hs arbdca100112bả/ hs code arbdca100112) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGBA201802: Hộp bản mạch chính dùng cho tủ lạnh, model BL9VN/WA R600A... (mã hs arbgba201802hộ/ hs code arbgba201802) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGBB400063: Hộp điều khiển nhiệt độ dùng cho tủ lạnh, model BL BL 267... (mã hs arbgbb400063hộ/ hs code arbgbb400063) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGLA200331: Hộp điều khiển nhiệt độ dùng cho tủ lạnh, model BV/BC360Q... (mã hs arbgla200331hộ/ hs code arbgla200331) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGBA201913: Hộp bản mạch chính dùng cho tủ lạnh, model BCX0 MY (VOLEX)... (mã hs arbgba201913hộ/ hs code arbgba201913) | |
| - Mã HS 84189100: ARBDCA100151: Bản mạch điều khiển trong tủ dùng cho tủ lạnh, model BVQ-V2... (mã hs arbdca100151bả/ hs code arbdca100151) | |
| - Mã HS 84189100: ARBDCM300123: Bản mạch điều khiển cánh tủ dùng cho tủ lạnh, model BV GlASS... (mã hs arbdcm300123bả/ hs code arbdcm300123) | |
| - Mã HS 84189100: ARBGBA300373: Hộp bản mạch chính dùng cho tủ lạnh, model BJ8 (158/178/188)... (mã hs arbgba300373hộ/ hs code arbgba300373) |
| 8415 | - Mã HS 84151010: Cục lạnh máy điều hòa không khí hiệu Panasonic treo tường (CS-N9UKH-8), một chiều, công suất lạnh 3. 37 Kw, 9, 040 btu/h, 220V, 50Hz, môi chất lạnh R32, mới 100%... (mã hs cục lạnh máy đi/ hs code cục lạnh máy) |
| - Mã HS 84151010: Cục nóng máy điều hòa không khí hiệu Panasonic loại treo tường (CU-N9UKH-8), một chiều, công suất lạnh 3. 37 Kw, 9, 040 btu/h, 220V, 50Hz, môi chất lạnh R32, mới 100%... (mã hs cục nóng máy đi/ hs code cục nóng máy) | |
| - Mã HS 84151010: Khối ngoài trời máy điều hòa không khí Panasonic treo tường(CU-YZ9UKH-8), hai chiều, inverter, c. suất lạnh: 2. 64 Kw/ 9. 000 btu/h, c. suất sưởi: 3. 15 Kw/10. 700 btu/h, 220V, 50Hz, môi chất lạnh R32, mới 100%... (mã hs khối ngoài trời/ hs code khối ngoài t) | |
| - Mã HS 84151010: Khối trong nhà máy điều hòa không khí Panasonic treo tường(CS-YZ9UKH-8), hai chiều, inverter, c. suất lạnh: 2. 64 Kw/ 9. 000 btu/h, c. suất sưởi: 3. 15 Kw/10. 700 btu/h, 220V, 50Hz, môi chất lạnh R32, mới 100%... (mã hs khối trong nhà/ hs code khối trong n) | |
| - Mã HS 84151010: ĐHKK 2 chiều hiệu Hitachi, âm trần, nối ống gió, công suất lạnh/sưởi 16/18kw (54, 594/61, 419btu/h), model RAS-6. 0HNBRKQ/RPIH-6. 0HNAUNQ, điện áp 220V/1P/50HZ, cường độ dòng điện tối đa 31A, mới 100%... (mã hs đhkk 2 chiều hi/ hs code đhkk 2 chiều) | |
| - Mã HS 84151010: Máy điều hòa không khí treo tường GREE (1 chiều/1 cục nóng/ 1 cục lạnh/không Inverter). Model: GWC12IC-K3N9B2J/I, GWC12IC-K3N9B2J/O công suất: 3619W, 12348 Btu/h, Gas R410a, Hàng mới 100%... (mã hs máy điều hòa kh/ hs code máy điều hòa) | |
| - Mã HS 84151010: Điều hòa tủ LG 18000 BTU- 1 chiều Inverter Model: APUQ100LFAO/ APNQ100LFAO. công suất 2000W (điều hòa cây để sàn, gồm cục nóng và cục lạnh), hàng mới 100%... (mã hs điều hòa tủ lg/ hs code điều hòa tủ) | |
| - Mã HS 84151090: Máy ĐHKK tủ đứng hiệu Gree (1 chiều/1 cục nóng/ 1 cục lạnh/không Inverter/không ống dẫn khí) model: LF28WY/B-M(I)/ LF28WY/B-M(O), CS: 95563 Btu (28KW), ga R22 (8. 3 Kgs/Bộ), mới 100%... (mã hs máy đhkk tủ đứn/ hs code máy đhkk tủ) | |
| - Mã HS 84151090: Máy bơm nhiệt 2 chiều loại đặt sàn, có trang bị van đảo chiều chu trình nóng/lạnh dùng để điều hòa không khi, model GRS-Dm40/NaA-m(bộ điều khiển CF92), hiệu gree, cs 40kw, 3 pha, 380-415V, ga 410a, mới 100%... (mã hs máy bơm nhiệt 2/ hs code máy bơm nhiệ) | |
| - Mã HS 84152010: Máy điều hòa không khí Model: WXH-066-J24, CS: 6600BTU (1. 93kW), chưa nạp môi chất dùng cho xe ô tô tải, tải trọng 0, 5 tấn đến dưới 1, 5 tấn, môi chất làm lạnh R134. SX tại TQ, mới 100%... (mã hs máy điều hòa kh/ hs code máy điều hòa) | |
| - Mã HS 84158193: Dàn lạnh điều hòa trung tâm hiệu Hitachi, loại âm trần, nối ống gió, model RCI-3. 0FSKDNQ, c/s lạnh/sưởi 8/9kw(27, 297/30, 709btu/h), đ/áp 220V/1Ph/50Hz, mới 100%... (mã hs dàn lạnh điều h/ hs code dàn lạnh điề) | |
| - Mã HS 84158199: Điều khiển nối dây hiệu Hitachi, Model: HCWA10NEGQ- Dùng trong hệ thống điều hòa trung tâm nhãn hiệu HITACHI- Hàng mới 100%... (mã hs điều khiển nối/ hs code điều khiển n) | |
| - Mã HS 84158199: HTĐHTT 2chiều hiệu HITACHI, c/s lạnh/sưởi 101/113Kw(344, 626/385, 572btu/h) gồm 2d/nóng, 10d/lạnh, gas R410, k/l 21. 2kg: d/lạnh RCI-4. 0FSKDNQ, c/s lạnh/sưởi 11. 2/12. 5kw(38, 216/42, 652btu/h), đ/áp 220V/1Ph/50... (mã hs htđhtt 2chiều h/ hs code htđhtt 2chiề) | |
| - Mã HS 84158299: Điều hòa Gree 12000 BTU, 1 chiều inveter, GWC12CA-K3DNC2I, hàng mới 100%... (mã hs điều hòa gree 1/ hs code điều hòa gre) | |
| - Mã HS 84158399: Điều hòa không khí dùng cho nhà xưởng, không gồm bộ làm mát, model AHU-01, CSDL1: 139. 56 Kw(476, 198 BTU), CSDL2: 976. 92Kw(3, 333, 389BTU) l. lượng gió1720CMM, 380V 50Hz, 3PH, USUNG, 2019, mới 100%... (mã hs điều hòa không/ hs code điều hòa khô) | |
| - Mã HS 84159014: Lốc điều hòa HOWO bộ phận của xe oto, hàng mới 100%... (mã hs lốc điều hòa ho/ hs code lốc điều hòa) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió A270 18x18 qui cách 457x457mm... (mã hs cửa gió a270 18/ hs code cửa gió a270) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió A270 24x18 qui cách 610x457mm... (mã hs cửa gió a270 24/ hs code cửa gió a270) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió A210V 12x06 qui cách 305x152mm... (mã hs cửa gió a210v 1/ hs code cửa gió a210) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió A302M 10x10 qui cách 254x254mm... (mã hs cửa gió a302m 1/ hs code cửa gió a302) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió A301HM 10x06 qui cách 254x152mm... (mã hs cửa gió a301hm/ hs code cửa gió a301) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió SU1A-S 14x06 qui cách 356x152mm... (mã hs cửa gió su1as/ hs code cửa gió su1a) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió A210V-AL 12x06 qui cách 305x152mm... (mã hs cửa gió a210va/ hs code cửa gió a210) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 2000PD-R6 quy cách 603x603mm... (mã hs cửa gió 2000pd/ hs code cửa gió 2000) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 2003CD-R6 quy cách 610x610mm... (mã hs cửa gió 2003cd/ hs code cửa gió 2003) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 102M 12x04 quy cách 305x102mm... (mã hs cửa gió 102m 12/ hs code cửa gió 102m) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 103M 10x06 quy cách 254x152mm... (mã hs cửa gió 103m 10/ hs code cửa gió 103m) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 290- 14x14 quy cách 356x356mm... (mã hs cửa gió 290 14/ hs code cửa gió 290) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 290- 30x24 quy cách 762x610mm... (mã hs cửa gió 290 30/ hs code cửa gió 290) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 401M 08x06 quy cách 203x152mm... (mã hs cửa gió 401m 08/ hs code cửa gió 401m) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 401M 10x06 quy cách 254x152mm... (mã hs cửa gió 401m 10/ hs code cửa gió 401m) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 101MD 10x04 quy cách 254x102mm... (mã hs cửa gió 101md 1/ hs code cửa gió 101m) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 190RF 12x20 quy cách 305x508mm... (mã hs cửa gió 190rf 1/ hs code cửa gió 190r) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 190RF 20x25 quy cách 508x635mm... (mã hs cửa gió 190rf 2/ hs code cửa gió 190r) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 190RF 30x20 quy cách 762x508mm... (mã hs cửa gió 190rf 3/ hs code cửa gió 190r) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 210VO 06x04 quy cách 152x101mm... (mã hs cửa gió 210vo 0/ hs code cửa gió 210v) | |
| - Mã HS 84159049: Chi tết cửa gió VP-SD-G 30x08(12) quy cách 762x203mm... (mã hs chi tết cửa gió/ hs code chi tết cửa) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 170- 30x6 qui cách 762x152mm... (mã hs cửa gió 170 30/ hs code cửa gió 170) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 173- 14x6 qui cách 356x152mm... (mã hs cửa gió 173 14/ hs code cửa gió 173) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 170- 20x20 qui cách 508x508mm... (mã hs cửa gió 170 20/ hs code cửa gió 170) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 170- 24x14 qui cách 610x356mm... (mã hs cửa gió 170 24/ hs code cửa gió 170) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 173- 12x12 qui cách 305x305mm... (mã hs cửa gió 173 12/ hs code cửa gió 173) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 118SRB 18 quy cách 115x457mm... (mã hs cửa gió 118srb/ hs code cửa gió 118s) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 121SW-48 quy cách 115x1219mm... (mã hs cửa gió 121sw4/ hs code cửa gió 121s) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 150MB 2x12 quy cách 51x305mm... (mã hs cửa gió 150mb 2/ hs code cửa gió 150m) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 102M 10x04 quy cách 254x102mm... (mã hs cửa gió 102m 10/ hs code cửa gió 102m) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 102M 14x04 quy cách 356x102mm... (mã hs cửa gió 102m 14/ hs code cửa gió 102m) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 132M 10x04 quy cách 254x102mm... (mã hs cửa gió 132m 10/ hs code cửa gió 132m) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 132M 14x06 quy cách 356x152mm... (mã hs cửa gió 132m 14/ hs code cửa gió 132m) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 150MB 4x10 quy cách 102x254mm... (mã hs cửa gió 150mb 4/ hs code cửa gió 150m) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 150MW 4x10 quy cách 102x254mm... (mã hs cửa gió 150mw 4/ hs code cửa gió 150m) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 153MB 4x10 quy cách 102x254mm... (mã hs cửa gió 153mb 4/ hs code cửa gió 153m) | |
| - Mã HS 84159049: Cửa gió 153MW 4x10 quy cách 102x254mm... (mã hs cửa gió 153mw 4/ hs code cửa gió 153m) |
| 8414 | - Mã HS 84141000: Thiết bị hút chân không để lắp vào trong khuôn thạch cao, hàng mới 100%... (mã hs thiết bị hút ch/ hs code thiết bị hút) |
| - Mã HS 84141000: Bơm chân không 230V, mã hàng: 13158, Hiệu PALL, mới 100%; dùng trong phòng thí nghiệm kiểm tra chất lượng các công ty hóa... (mã hs bơm chân không/ hs code bơm chân khô) | |
| - Mã HS 84141000: Thiết bị tạo chân không VQ030B61 (1 gói 10 chiếc)... (mã hs thiết bị tạo ch/ hs code thiết bị tạo) | |
| - Mã HS 84142010: Bơm xe đạp bằng chân có đồng hồ. Hàng mới 100%. Hiệu tên Trung quốc.... (mã hs bơm xe đạp bằng/ hs code bơm xe đạp b) | |
| - Mã HS 84142090: Máy căng, Stretching machine, 380V, Model: FAST-2620 nhà sx: Rugao tianyuan clothing printing co. LTD, hàng mới 100%, năm sx 2019... (mã hs máy căng stret/ hs code máy căng st) | |
| - Mã HS 84142090: Máy nén khí không chạy bằng điện không kèm bình nén khí, Compressor, Model: manual operation, nhà sx: Nantong equipment manufacturing group, hàng mới 100%, năm sx 2019... (mã hs máy nén khí khô/ hs code máy nén khí) | |
| - Mã HS 84143040: Máy nén lạnh công nghiệp hiệu HITACHI công suất 22KW không sử dụng CFC, năm sản xuất: 2012 (đã qua sử dụng), dùng sản xuất máy công cụ.... (mã hs máy nén lạnh cô/ hs code máy nén lạnh) | |
| - Mã HS 84143040: Máy nén khí dạng piston (không có bình khí kèm theo) dùng trong hệ thống lạnh công nghiệp- REFCOMP COMPRESSOR, Model: SP6H4000, Power supply: 460V/3/60Hz, 40HP, hiệu REFCOMP, mới 100%... (mã hs máy nén khí dạn/ hs code máy nén khí) | |
| - Mã HS 84143090: Đầu nén lạnh công nghiệp hiệu CARIER (không sử dụng CFC)(năm sản xuất 2010-2012, model CA250) đã qua sử dụng. Xuất sứ Nhật Bản... (mã hs đầu nén lạnh cô/ hs code đầu nén lạnh) | |
| - Mã HS 84143090: Máy nén khí không có bình nén hiệu HITACHI công suất 5KW, năm sản xuất: 2012 (đã qua sử dụng), dùng sản xuất máy công cụ.... (mã hs máy nén khí khô/ hs code máy nén khí) | |
| - Mã HS 84143090: Máy nén lạnh công nghiệp HITACHI, sản xuất năm 2010, hàng đã qua sử dụng; không model, xuất xứ Nhật Bản- Japan; cam kết nhập khẩu phục vụ trực tiếp sản xuất của doanh nghiệp... (mã hs máy nén lạnh cô/ hs code máy nén lạnh) | |
| - Mã HS 84145110: Quạt công nghiệp đứng Vinawin 750, hàng mới 100%... (mã hs quạt công nghiệ/ hs code quạt công ng) | |
| - Mã HS 84145191: Quạt thông gió hiệu Panasonic FV-15TGU104 (10W, 220V, 50 Hz), có lưới bảo vệ. Hàng mới 100%... (mã hs quạt thông gió/ hs code quạt thông g) | |
| - Mã HS 84145191: Quạt sạc cầm tay min màu trắngi, Model: Mita Fan 02, công suất 5W, điện áp 3. 7V, Pin 2600mAh, Kích thước: 110x230x35mm... (mã hs quạt sạc cầm ta/ hs code quạt sạc cầm) | |
| - Mã HS 84145191: Quạt sạc CRF0705, 5W hiệu COMET mới 100%.... (mã hs quạt sạc crf070/ hs code quạt sạc crf) | |
| - Mã HS 84145191: Quạt sạc CRF0804, 3W hiệu COMET mới 100%.... (mã hs quạt sạc crf080/ hs code quạt sạc crf) | |
| - Mã HS 84145199: Quạt treo tường-Hàng mới 100%... (mã hs quạt treo tường/ hs code quạt treo tư) | |
| - Mã HS 84145199: Quạt đảo- 47Wx220V... (mã hs quạt đảo 47wx2/ hs code quạt đảo 47) | |
| - Mã HS 84145199: Quạt đứng D20001. Nhãn hiệu ASIAVINA, 220V-50HZ. Hàng mới sản xuất 100%... (mã hs quạt đứng d2000/ hs code quạt đứng d2) | |
| - Mã HS 84145920: Quạt gió phòng nổ sử dụng trong hầm lò hiệu HITACHI (năm sản xuất 2010-2012, model HH16) đã qua sử dụng. Xuất sứ Nhật Bản... (mã hs quạt gió phòng/ hs code quạt gió phò) | |
| - Mã HS 84145930: Máy thổi khí model: YDW420L, hiệu HENG TONG, công suất 4kw, hàng đã qua sử dụng năm SX 2018... (mã hs máy thổi khí mo/ hs code máy thổi khí) | |
| - Mã HS 84145930: Máy thổi khí HITACHI 300W, dùng phục vụ sản xuất, năm sản xuất: 2012. model: HTC300, đã qua sử dụng... (mã hs máy thổi khí hi/ hs code máy thổi khí) | |
| - Mã HS 84145930: Máy thổi khí loại cầm tay có gắn động cơ điện, nhãn hiệu KYNKO. Model: Q1F-KD12-25, công suất 800W, dùng điện 220V. Hàng mới 100%... (mã hs máy thổi khí lo/ hs code máy thổi khí) | |
| - Mã HS 84145930: Máy thổi khí tự động Air Blow Machine, S/N: UN-VA-30411, công suất 1. 5KW, nhà sản xuất UNIQ CO. , LTD-theo dòng hàng 2 của tờ khai nhập 327/NDT11 ngày 26/04/2013... (mã hs máy thổi khí tự/ hs code máy thổi khí) | |
| - Mã HS 84145930: Quạt thổi HANONA05 (Part No. EB1D1SPCAA05)- điện áp 12V-DC, công suất 250W, mới 100%... (mã hs quạt thổi hanon/ hs code quạt thổi ha) | |
| - Mã HS 84145930: Phụ tùng máy thổi khí NX100-C060: quạt thổi khí- Công suất động cơ: 380-480V, 3 pha, 50/60HZ, hàng đã qua sử dụng... (mã hs phụ tùng máy th/ hs code phụ tùng máy) | |
| - Mã HS 84145941: Quạt vuông thông gió nhà xưởng SHK 620, có lưới bảo vệ, công suất 0. 37KW, lưu lượng 6000m3/h, 380V, Mới 100%... (mã hs quạt vuông thôn/ hs code quạt vuông t) | |
| - Mã HS 84145941: Quạt hướng trục, công suất 6W, có lưới bảo vệ- Hàng mới... (mã hs quạt hướng trục/ hs code quạt hướng t) | |
| - Mã HS 84145949: Quạt công nghiệp HITACHI >5HP, sản xuất năm 2010, hàng đã qua sử dụng; không model, xuất xứ Nhật Bản- Japan; cam kết nhập khẩu phục vụ trực tiếp sản xuất của doanh nghiệp... (mã hs quạt công nghiệ/ hs code quạt công ng) | |
| - Mã HS 84145949: Linh kiện bảo hành Bếp điện từ đôi- Quạt tản nhiệt. Hàng mới 100%... (mã hs linh kiện bảo h/ hs code linh kiện bả) | |
| - Mã HS 84145949: Quạt làm mát, 4710PS-20T-B30-B00, P/N: 042-60424-23, HSX: Shimadzu, hàng mới 100%... (mã hs quạt làm mát 4/ hs code quạt làm mát) | |
| - Mã HS 84145949: Quạt cấp gió đầu đốt sử dụng trong phòng sấy, dùng điện áp 380V-công suất 1kw, model U100B-H26-R343, hàng mới 100%... (mã hs quạt cấp gió đầ/ hs code quạt cấp gió) | |
| - Mã HS 84145949: Quạt 4710PS-20T-B30-B00, P/N: 042-60424-23. HSX: Shimadzu... (mã hs quạt 4710ps20t/ hs code quạt 4710ps) | |
| - Mã HS 84145949: Quạt cấp gió công nghiệp Soffnet SH2T-60, Đường kính cánh 600mm, Điện áp 380v, Công suất 2000w, Lưu lượng gió (m3/h): 14400. Hàng mới 100%... (mã hs quạt cấp gió cô/ hs code quạt cấp gió) | |
| - Mã HS 84145949: Quạt hướng trục, 400m3/h, điện áp: 380V, hàng mới 100%... (mã hs quạt hướng trục/ hs code quạt hướng t) | |
| - Mã HS 84145949: Quạt gió A90L-0001-0510 (phụ tùng máy CNC), hàng mới 100%... (mã hs quạt gió a90l0/ hs code quạt gió a90) | |
| - Mã HS 84145949: Quạt kèm lọc bụi PTF1000 Plastim... (mã hs quạt kèm lọc bụ/ hs code quạt kèm lọc) | |
| - Mã HS 84145949: Quạt hút nhãn hiệu SANYO DENKI, điện áp 24VDC, kích thước 40*40*15mm, mới 100%... (mã hs quạt hút nhãn h/ hs code quạt hút nhã) | |
| - Mã HS 84145949: Quạt giải nhiệt của máy nén khí, dùng trong công nghiệp... (mã hs quạt giải nhiệt/ hs code quạt giải nh) | |
| - Mã HS 84145950: Quạt tạo ẩm dùng cho phòng sấy, bằng thép, chạy điện 220V-470W, model TP-23U, hàng mới 100%... (mã hs quạt tạo ẩm dùn/ hs code quạt tạo ẩm) | |
| - Mã HS 84145950: Máy thổi khí (38*15*59 cm) hoạt động bằng pin, nhãn hiệu: HART, model: HLBL021VNM, công suất: 144W. Hàng mới 100%... (mã hs máy thổi khí 3/ hs code máy thổi khí) | |
| - Mã HS 84145950: Máy thổi khí (2 tầng) (40*20*45 cm), hoạt động bằng pin, nhãn hiệu: HART, model: HLBL031VNM, công suất: 144W. Hàng mới 100%... (mã hs máy thổi khí 2/ hs code máy thổi khí) | |
| - Mã HS 84145999: Motor quạt dùng thổi/ hút cho núm hút trong hệ thống băng tải, Model: VB-040-E3; 3. 6 KW; 3 pha; NSX: HITACHI, hàng mới 100%... (mã hs motor quạt dùng/ hs code motor quạt d) | |
| - Mã HS 84145999: Quạt gió (15kW)- Phụ tùng dây chuyền đóng chai- Hàng mới 100%... (mã hs quạt gió 15kw/ hs code quạt gió 15) | |
| - Mã HS 84145999: Quạt làm mát 100359362 (PUDC14B3CM-L43)... (mã hs quạt làm mát 10/ hs code quạt làm mát) | |
| - Mã HS 84145999: Quạt giải nhiệt 2G1238V50BGYP-741 (sử dụng động cơ điện)... (mã hs quạt giải nhiệt/ hs code quạt giải nh) | |
| - Mã HS 84146019: Máy hút mùi âm tủ bếp, hiệu TEKA, model: TL 6310 S, chất liệu bằng inox, điện áp 230V, 50Hz, 1 động cơ CS 231W, 2 đèn Halogen, kích thước: 280x600x181mm, CS hút 332m3/h. Mới 100%... (mã hs máy hút mùi âm/ hs code máy hút mùi) | |
| - Mã HS 84146019: Máy hút mùi (dạng kính cong) Electrolux EFC736GAR, điều khiển chạm, đèn LED, 3 tốc độ quạt, công suất 274W, (RxCxS)700mm x (565-1055)mm x 500mm, đk ống 150mm, lực hút tối đa 800 m3/h, mới 100%.... (mã hs máy hút mùi dạ/ hs code máy hút mùi) | |
| - Mã HS 84146019: Máy hút mùi gia đình hiệu Electrolux EFT7516K, dài 76cm, 2 motor 2 quạt, cs motor 60W, 2 bộ lọc, màng lọc 5 lớp, đường kính ống thoát 150mm, màu đen, điện 220-240V/50Hz, vỏ bằng thép không gỉ, mới 100%... (mã hs máy hút mùi gia/ hs code máy hút mùi) | |
| - Mã HS 84146019: Máy hút mùi hiệu REDSUN, Model HM90C, thân Inox, mặt kính, KT: 90cm, motor 1 x180w, 2 bóng đèn halogen, 1 lưới lọc làm bằng inox, 1 lồng quạt, động cơ 222W, 220-240V/50hz, 1ống khói bằng nhựa phi 153. Mới 100%... (mã hs máy hút mùi hiệ/ hs code máy hút mùi) | |
| - Mã HS 84146019: Chụp hút mùi nhà bếp bằng thép không gỉ (bộ phận của máy hút mùi), dài (1, 4-2, 3)m, hiệu HH-TG, mới 100%... (mã hs chụp hút mùi nh/ hs code chụp hút mùi) | |
| - Mã HS 84146019: MÁY HÚT MÙI; NHÃN HIỆU SANKO- MODEL SC 372 B. HÀNG MỚI 100%... (mã hs máy hút mùi; nh/ hs code máy hút mùi;) | |
| - Mã HS 84148019: Núm hút dùng hút để chuyển sản phẩm trong hệ thống băng tải, Model: VP40PBS25, NSX: PISCO, hàng mới 100%... (mã hs núm hút dùng hú/ hs code núm hút dùng) | |
| - Mã HS 84148042: Lốc điều hòa A7-WG1500139008- phụ tùng cho xe tải trên 20 tấn, hiệu HOWO SINOTRUK, hàng mới 100%... (mã hs lốc điều hòa a7/ hs code lốc điều hòa) | |
| - Mã HS 84148042: Lốc điều hòa HW-WG1500139006- phụ tùng cho xe tải trên 20 tấn, hiệu HOWO SINOTRUK, hàng mới 100%... (mã hs lốc điều hòa hw/ hs code lốc điều hòa) |
| 8411 | - Mã HS 84118100: Tua-bin tăng áp sử dụng nhiên liệu khí-4955156-Phụ tùng động cơ Diesel-Hàng mới 100%... (mã hs tuabin tăng áp/ hs code tuabin tăng) |
| - Mã HS 84119900: Cánh tĩnh của tua-bin dãy 2- Vane 2, bộ phận của tua-bin khí, sử dụng trong nhà máy nhiệt điện, hàng đã qua sử dụng... (mã hs cánh tĩnh của t/ hs code cánh tĩnh củ) | |
| - Mã HS 84119900: Cánh động của tua-bin dãy 5- Blade 5, bộ phận của tua-bin khí, sử dụng trong nhà máy nhiệt điện, hàng đã qua sử dụng... (mã hs cánh động của t/ hs code cánh động củ) | |
| - Mã HS 84119900: Miếng chắn trước buồng đốt của tua-bin- Front segment, bộ phận của tua-bin khí, sử dụng trong nhà máy nhiệt điện, hàng đã qua sử dụng... (mã hs miếng chắn trướ/ hs code miếng chắn t) | |
| - Mã HS 84119900: Đoạn chắn nhiệt Rotor của tua-bin dãy A- Rotor Heat Shield A, bộ phận của tua-bin khí, sử dụng trong nhà máy nhiệt điện, hàng đã qua sử dụng... (mã hs đoạn chắn nhiệt/ hs code đoạn chắn nh) | |
| - Mã HS 84119900: Tấm vỏ ngoài 1, vùng 1 của buồng đốt tua-bin- Zone 1 outer segment 1, bộ phận của tua-bin khí, sử dụng trong nhà máy nhiệt điện, hàng đã qua sử dụng... (mã hs tấm vỏ ngoài 1/ hs code tấm vỏ ngoài) | |
| - Mã HS 84119900: Tấm vỏ ngoài 2, vùng 1 của buồng đốt tua-bin- Zone 1 outer segment 2, bộ phận của tua-bin khí, sử dụng trong nhà máy nhiệt điện, hàng đã qua sử dụng... (mã hs tấm vỏ ngoài 2/ hs code tấm vỏ ngoài) | |
| - Mã HS 84119900: Tấm vỏ ngoài 3, vùng 1 của buồng đốt tua-bin- Zone 1 outer segment 3, bộ phận của tua-bin khí, sử dụng trong nhà máy nhiệt điện, hàng đã qua sử dụng... (mã hs tấm vỏ ngoài 3/ hs code tấm vỏ ngoài) | |
| - Mã HS 84119900: Tấm vỏ trong 1, vùng 1 của buồng đốt tua-bin- Zone 1 inner segment 1, bộ phận của tua-bin khí, sử dụng trong nhà máy nhiệt điện, hàng đã qua sử dụng... (mã hs tấm vỏ trong 1/ hs code tấm vỏ trong) | |
| - Mã HS 84119900: Tấm vỏ trong 2, vùng 1 của buồng đốt tua-bin- Zone 1 inner segment 2, bộ phận của tua-bin khí, sử dụng trong nhà máy nhiệt điện, hàng đã qua sử dụng... (mã hs tấm vỏ trong 2/ hs code tấm vỏ trong) | |
| - Mã HS 84119900: Tấm vỏ trong 3, vùng 1 của buồng đốt tua-bin- Zone 1 inner segment 3, bộ phận của tua-bin khí, sử dụng trong nhà máy nhiệt điện, hàng đã qua sử dụng... (mã hs tấm vỏ trong 3/ hs code tấm vỏ trong) | |
| 8412 | - Mã HS 84122900: Động cơ trạm bơm thủy lực di động dùng cho NM điện/ Mobile hydraulic pump station, Hàng mới 100%... (mã hs động cơ trạm bơ/ hs code động cơ trạm) |
| - Mã HS 84123100: Xylanh MHZ2-6D, dùng cho máy ép phun, chất liệu thép... (mã hs xylanh mhz26d/ hs code xylanh mhz2) | |
| - Mã HS 84123100: Xylanh NHC1D-10, dùng cho máy ép phun, chất liệu thép... (mã hs xylanh nhc1d10/ hs code xylanh nhc1d) | |
| - Mã HS 84123100: Xylanh NHBDPGY-16, dùng cho máy ép phun, chất liệu thép... (mã hs xylanh nhbdpgy/ hs code xylanh nhbdp) | |
| - Mã HS 84123100: Xylanh CDAS10x10-B, dùng cho máy ép phun, chất liệu thép... (mã hs xylanh cdas10x1/ hs code xylanh cdas1) | |
| - Mã HS 84123100: Xylanh MGAPGS6x10-R, dùng cho máy ép phun, chất liệu thép... (mã hs xylanh mgapgs6x/ hs code xylanh mgapg) | |
| - Mã HS 84123100: Xylanh CRB2BW30-180SZ, dùng cho máy ép phun, chất liệu thép... (mã hs xylanh crb2bw30/ hs code xylanh crb2b) | |
| - Mã HS 84123100: Xylanh EZSM3LD015AZAC, dùng cho máy ép phun, chất liệu thép... (mã hs xylanh ezsm3ld0/ hs code xylanh ezsm3) | |
| - Mã HS 84123100: Xylanh 10S-1R SD32N25-00, dùng cho máy ép phun, chất liệu thép... (mã hs xylanh 10s1r s/ hs code xylanh 10s1) | |
| - Mã HS 84123100: Xylanh MGAES10x10-R, dùng cho máy ép phun, chất liệu bằng thép... (mã hs xylanh mgaes10x/ hs code xylanh mgaes) | |
| - Mã HS 84123100: Động cơ khí nén chuyển động tịnh tiến (xi lanh khí), bộ phận của máy đóng gói. Chất liệu: Nhôm. Hàng mới 100%.... (mã hs động cơ khí nén/ hs code động cơ khí) | |
| - Mã HS 84123100: Xylanh khi MXQ16-40B, hàng mới 100%... (mã hs xylanh khi mxq1/ hs code xylanh khi m) | |
| - Mã HS 84123100: Xylanh khí CJ2B16-30Z, hàng mới 100%... (mã hs xylanh khí cj2b/ hs code xylanh khí c) | |
| - Mã HS 84123100: Xylanh khí (gồm XCDQ2A100-150DCMZ (1 cái) và Cảm biến đóng ngắt D-M9N (2 cái)) CDQ2A100-150DCMZ-M9N, hàng mới 100%... (mã hs xylanh khí gồm/ hs code xylanh khí) | |
| - Mã HS 84128000: Động cơ 86HS85D... (mã hs động cơ 86hs85d/ hs code động cơ 86hs) | |
| - Mã HS 84128000: Động cơ giảm tốc NICLAS AB090-10-S2-P1... (mã hs động cơ giảm tố/ hs code động cơ giảm) | |
| - Mã HS 84129090: Đầu motor-103H7126-0740-Hàng mới 100%... (mã hs đầu motor103h7/ hs code đầu motor10) | |
| - Mã HS 84129090: Giảm thanh SCEL 04 phụ kiện của xi lanh... (mã hs giảm thanh scel/ hs code giảm thanh s) | |
| 8413 | - Mã HS 84131910: Máy bơm định lượng 0-800CC/min, hàng mới 100%... (mã hs máy bơm định lư/ hs code máy bơm định) |
| - Mã HS 84132010: Moto bơm 2hp (nhãn hiệu TECO, công suất: 2hp, 1, 5KW, type: AEEFUK F, ), hàng mới 100%... (mã hs moto bơm 2hp n/ hs code moto bơm 2hp) | |
| - Mã HS 84132090: Đầu bơm bằng nhựa của chai đựng mỹ phẩm, đường kính 20mm, dùng cho bình xịt mỹ phẩm dạng nước, mới 100%... (mã hs đầu bơm bằng nh/ hs code đầu bơm bằng) | |
| - Mã HS 84132090: Thiết bị bơm thủy lực lấy mẫu dầu thô, phụ tùng của thiết bị đo địa vật lý SERIAL NO: MRHY-XBA # 1000, PART NO: 100192194. (Hàng đã qua sử dụng), Trừ mục 8. 1... (mã hs thiết bị bơm th/ hs code thiết bị bơm) | |
| - Mã HS 84132090: Thiết bị bơm thủy lực lấy mẫu dầu thô, phụ tùng của thiết bị đo địa vật lý SERIAL NO: MRHY-XBA # 1000, PART NO: 100192194. Hàng đã qua sử dụng... (mã hs thiết bị bơm th/ hs code thiết bị bơm) | |
| - Mã HS 84132090: Bơm dầu-I-14-44-150A-2500-Hàng mới 100%... (mã hs bơm dầui1444/ hs code bơm dầui14) | |
| - Mã HS 84132090: Bơm bằng tay tự động (HAND OPERATED SUCTION PUMP; hàng mới 100%)... (mã hs bơm bằng tay tự/ hs code bơm bằng tay) | |
| - Mã HS 84132090: Súng bơm mỡ THK mg-70, bơm tay, không có thiết bị đo. Hàng mới 100%... (mã hs súng bơm mỡ thk/ hs code súng bơm mỡ) | |
| - Mã HS 84133030: Bơm nhiên liệu-3964555RX-Phụ tùng động cơ máy phát điện công suất 220 KVA-Hàng mới 100%... (mã hs bơm nhiên liệu/ hs code bơm nhiên li) | |
| - Mã HS 84133051: Bơm nhiên liệu có đường kính cửa hút 1. 5 cm-4983584-Phụ tùng máy phát điện công suất 250KVA-Hàng mới 100%... (mã hs bơm nhiên liệu/ hs code bơm nhiên li) | |
| - Mã HS 84133051: Bơm dầu 520 bộ phận của máy đào, hàng mới 100%... (mã hs bơm dầu 520 bộ/ hs code bơm dầu 520) | |
| - Mã HS 84133051: Bơm nhớt bánh răng 850 bộ phận của máy đào, hàng mới 100%... (mã hs bơm nhớt bánh r/ hs code bơm nhớt bán) | |
| - Mã HS 84133090: Cây bơm mỡ- 300CC... (mã hs cây bơm mỡ 300/ hs code cây bơm mỡ) | |
| - Mã HS 84133090: Bơm nhiên liệu cho máy chính của tàu, P/N: 6000, mới 100%... (mã hs bơm nhiên liệu/ hs code bơm nhiên li) | |
| - Mã HS 84133090: Bơm tay DP14. Hàng mới 100%... (mã hs bơm tay dp14 h/ hs code bơm tay dp14) | |
| - Mã HS 84133090: Bơm dầu bôi trơn VCM-KW2-P-A2 24V(Dùng cho máy giao công kim loại, công suất 0. 00006M3/h, đường kính cửa hút 9, 5mm). Hàng mới 100%... (mã hs bơm dầu bôi trơ/ hs code bơm dầu bôi) | |
| - Mã HS 84133090: Bơm xăng điện tử xe gắn máy- FP26A046A, PUMP ASSY, FUEL, W/FLANGE... (mã hs bơm xăng điện t/ hs code bơm xăng điệ) | |
| - Mã HS 84133090: Bơm dầu điện động xe ô tô, hàng mẫu, mơi 100%- OP02A003, MOTOR ASSY, OIL PUMP, W/PUMP/ A3971-415-00... (mã hs bơm dầu điện độ/ hs code bơm dầu điện) | |
| - Mã HS 84135031: Bơm Nước Chạy Điện >0. 5HP hiệu HONDA, sản xuất năm 2010, hàng đã qua sử dụng; không model, xuất xứ Nhật Bản- Japan; cam kết nhập khẩu phục vụ trực tiếp sản xuất của doanh nghiệp... (mã hs bơm nước chạy đ/ hs code bơm nước chạ) | |
| - Mã HS 84135090: Máy bơm bù áp: 3KW Q1, 55l/s, H90m... (mã hs máy bơm bù áp/ hs code máy bơm bù á) | |
| - Mã HS 84135090: Bơm chữa cháy động cơ điện (bơm chính): Lưu lượng (Q) 108l/s; Cột áp (H) 60 mcn... (mã hs bơm chữa cháy đ/ hs code bơm chữa chá) | |
| - Mã HS 84135090: Máy bơm chữa cháy động cơ diesel (dự phòng)Lưu lượng (Q) 108l/s; Cột áp (H) 60 mcn... (mã hs máy bơm chữa ch/ hs code máy bơm chữa) | |
| - Mã HS 84136032: Máy bơm nước chạy bằng xăng đã qua sử dụng dùng phục vụ trực tiếp sản xuất trong nông nghiệp, lưu lượng 30-60 m3/giờ, Hiệu- Yokohama, Model-YK50/YK80, Công suất- 5, 5HP- 6, 5 HP, Năm sản xuất 2014.... (mã hs máy bơm nước ch/ hs code máy bơm nước) | |
| - Mã HS 84137011: Bơm nước dùng cho máy làm mát không khí bằng bay hơi Model DKA-00800A, đường kính cửa hút không quá 200mm, bảo hành miễn phí theo hợp đồng, hàng mới 100%- F. O. C... (mã hs bơm nước dùng c/ hs code bơm nước dùn) | |
| - Mã HS 84137011: Bơm nước ly tâm đơn tầng trục ngang, Model: MS60/0. 55DSC điện áp 220V, 0. 55KW, công suất 3. 6m3/h, đường kính cửa hút dưới 200mm, nhà sản xuất CNP, hàng mới 100%... (mã hs bơm nước ly tâm/ hs code bơm nước ly) | |
| - Mã HS 84137019: Bơm màng AP-100 dùng sản xuất máy lọc nước trong gia đình 10l/h, điện áp 24 VDC hãng sản xuất Penca hàng mới 100%... (mã hs bơm màng ap100/ hs code bơm màng ap) | |
| - Mã HS 84137019: Bơm màng HF-8367 24 VDC dùng sản xuất máy lọc nước trong gia đình 10l/h, điện áp 24 VDC, hãng sản xuất Penca hàng mới 100%... (mã hs bơm màng hf836/ hs code bơm màng hf) | |
| - Mã HS 84137031: Bơm của máy pha cà phê 50 lít/h. Part No: 4626303. Hàng mới 100%... (mã hs bơm của máy pha/ hs code bơm của máy) |
| 8402 | - Mã HS 84021211: Nồi hơi đồng bộ tháo rời, Model: SHL35-1. 6-AII công suất hơi nước 35tấn/giờ, điện áp 380V50HZ, hãng WANDA, năm sản xuất: 2019, mới 100%... (mã hs nồi hơi đồng bộ/ hs code nồi hơi đồng) |
| - Mã HS 84021229: BOILER(SVS-300) NỒI HƠI HiỆU SAM-HO;Model SVS-300 Pressure: 7kg/cm2&capacity: 300kg/hr. không hoạt động bằng điện. (Nhập từ tờ khai: 60/NK/NĐT/I434 NGÀY 30/07/2009)... (mã hs boilersvs300/ hs code boilersvs3) | |
| - Mã HS 84021229: BOILER(SVS-500)-NỒI HƠI HiỆU SAM-HO;Model: SVS-500, Pressure: 7kg/cm2&capacity: 500kg/hr, Không hoạt động bằng điện. (Nhập từ tờ khai: 260/NK/NĐT/I434 NGÀY 20/10/2008)... (mã hs boilersvs500/ hs code boilersvs5) | |
| 8405 | - Mã HS 84051000: Máy tạo khí oxy và hydro, model GF-560, công suất 3. 3KW, 1 bộ bằng 1 máy, sản xuất năm 2019, mới 100%... (mã hs máy tạo khí oxy/ hs code máy tạo khí) |
| 8407 | - Mã HS 84073471: Tổng thành động cơ xăng Model: BJ413A, công suất 69kW, dung tích xi lanh 1342cc dùng cho xe ô tô tải, tải trọng từ 0, 5 tấn đến dưới 1, 5 tấn. SX tại TQ, mới 100%... (mã hs tổng thành động/ hs code tổng thành đ) |
| 8408 | - Mã HS 84081020: Động cơ máy thủy hiệu YANMAR 6HA2M đã qua sử dụng. Năm sản xuất: 2010. Nước sản xuất: Nhật Bản.... (mã hs động cơ máy thủ/ hs code động cơ máy) |
| - Mã HS 84081030: Động cơ thủy YANMAR công suất 200HP, sản xuất năm 2010, hàng đã qua sử dụng; không model, xuất xứ Nhật Bản- Japan; cam kết nhập khẩu phục vụ trực tiếp sản xuất của doanh nghiệp... (mã hs động cơ thủy ya/ hs code động cơ thủy) | |
| - Mã HS 84081090: Máy thủy hiệu Mitsubishi 170hp năm sx 2011-hàng đã qua sử dụng... (mã hs máy thủy hiệu m/ hs code máy thủy hiệ) | |
| - Mã HS 84082023: Động cơ ISDe270 40 dung tích 6, 7L, dùng cho xe tải Auman, TTL có tải tới 25 tấn. Hàng mới 100%, sx năm 2019.... (mã hs động cơ isde270/ hs code động cơ isde) | |
| - Mã HS 84082094: Động cơ của máy cày, máy xới nông nghiệp hiệu YANMAR YH800, SS70, NS60, KUBOTA NM40, E6 đã qua sử dụng. Năm sản xuất: 2010-2014. Nước sản xuất: Nhật Bản... (mã hs động cơ của máy/ hs code động cơ của) | |
| - Mã HS 84089010: Động cơ xuồng jetski hiệu Yamaha 3hp năm sx 2010-hàng đã qua sử dụng... (mã hs động cơ xuồng j/ hs code động cơ xuồn) | |
| - Mã HS 84089010: Động cơ máy nổ hiệu Yanmar 6-8hp năm sx 2010-2011-hàng đã qua sử dụng... (mã hs động cơ máy nổ/ hs code động cơ máy) | |
| - Mã HS 84089010: Động cơ của máy kéo bánh xích chạy dầu đã qua sử dụng dùng trục tiếp sàn xuất trong công trình không tham gia giao thông, Hiệu-KUBOTA, Model-RT 110DI, Công suất-15HP, Năm sản xuất 2014.... (mã hs động cơ của máy/ hs code động cơ của) | |
| - Mã HS 84089091: Động cơ chạy dầu dùng cho máy xới hiệu KUBOTA, YANMAR 3. 5-4HP, sản xuất 2012 đã qua sử dụng (hàng trực tiếp phục vụ cho sản xuất)... (mã hs động cơ chạy dầ/ hs code động cơ chạy) | |
| - Mã HS 84089099: Động cơ của máy kéo bánh xích chạy dầu đã qua sử dụng dùng trục tiếp sàn xuất trong công trình không tham gia giao thông, Hiệu-YANMAR, Model-YM351A, Công suất-51HP, Năm sản xuất 2014.... (mã hs động cơ của máy/ hs code động cơ của) | |
| 8409 | - Mã HS 84099119: Cụm ống hút của động cơ cháy do nén hay tia lửa điện-VG1092080401- phụ tùng cho xe tải trên 20 tấn, hiệu HOWO SINOTRUK, hàng mới 100%... (mã hs cụm ống hút của/ hs code cụm ống hút) |
| - Mã HS 84099131: Phụ tùng lắp ráp xe gắn máy hiệu Suzuki, dành cho xe có dung tích xi lanh dưới 150cc (hàng mới 100%)- bộ chế hòa khí- CARBURETOR FOR MOTORCYCLE PO. NO. 6A2550-13200-13H12(BS26-246)... (mã hs phụ tùng lắp rá/ hs code phụ tùng lắp) | |
| - Mã HS 84099131: Giữ kim ga của van tiết lưu (bằng nhựa), part no. 1019-KANH-7710-VN... (mã hs giữ kim ga của/ hs code giữ kim ga c) | |
| - Mã HS 84099135: Nắp che dầu xy lanh/ 2BM-E1190-00/ Dùng cho xe máy Yamaha. Hàng mới 100%... (mã hs nắp che dầu xy/ hs code nắp che dầu) | |
| - Mã HS 84099137: Pít tông phụ tùng cho động cơ xe máy Honda piston 13101-KYZ-9000, hàng mới 100%... (mã hs pít tông phụ tù/ hs code pít tông phụ) | |
| - Mã HS 84099138: Chốt piston/ 1FC-E1633-00/ Dùng cho xe máy Yamaha. Hàng mới 100%... (mã hs chốt piston/ 1f/ hs code chốt piston/) | |
| - Mã HS 84099138: Chốt piston/ 2ND-E1633-00/ Dùng cho xe máy Yamaha. Hàng mới 100%... (mã hs chốt piston/ 2n/ hs code chốt piston/) | |
| - Mã HS 84099139: Cần nâng cam lifter assy, tensioner 14520-GFC-7712-M1 Phụ tùng xe máy Honda mới 100%... (mã hs cần nâng cam li/ hs code cần nâng cam) | |
| - Mã HS 84099139: Dẫn hướng lắp ở vỏ động cơ/ 16S-E5377-01/ Dùng cho xe máy Yamaha. Hàng mới 100%... (mã hs dẫn hướng lắp ở/ hs code dẫn hướng lắ) | |
| - Mã HS 84099139: Đầu phun dầu làm mát dùng cho xe máy Yamaha/ 16S-E5155-00/ Dùng cho xe máy Yamaha. Hàng mới 100%... (mã hs đầu phun dầu là/ hs code đầu phun dầu) | |
| - Mã HS 84099139: Tấm chặnPLATE, STOPPER12211KPH 9001, Phụ tùng xe máy Honda, mới 100%... (mã hs tấm chặnplates/ hs code tấm chặnplat) | |
| - Mã HS 84099139: Tấm chặn dầuPLATE, OIL STOPPER11218KYZ 9000, Phụ tùng xe máy Honda, mới 100%... (mã hs tấm chặn dầupla/ hs code tấm chặn dầu) | |
| - Mã HS 84099139: Cam ly hợpCAM PLATE COMP CLUTCH22820KYZ 9000, Phụ tùng xe máy Honda, mới 100%... (mã hs cam ly hợpcam p/ hs code cam ly hợpca) | |
| - Mã HS 84099139: Ống dẫn hướng xu pápGUIDE, VALVE12204KYZ 9001H1, Phụ tùng xe máy Honda, mới 100%... (mã hs ống dẫn hướng x/ hs code ống dẫn hướn) | |
| - Mã HS 84099139: Dẫn hướng ly hợpGUIDE, CLUTCH OUTER22115KPH 9003, Phụ tùng xe máy Honda, mới 100%... (mã hs dẫn hướng ly hợ/ hs code dẫn hướng ly) | |
| - Mã HS 84099139: Ông dẫn tăng camPUSH ROD COMP. TENSIONER14550GB0 9111, Phụ tùng xe máy Honda, mới 100%... (mã hs ông dẫn tăng ca/ hs code ông dẫn tăng) | |
| - Mã HS 84099139: Đầu bịt ống tăng camHEAD, TENSIONER PUSH ROD14566086 0304, Phụ tùng xe máy Honda, mới 100%... (mã hs đầu bịt ống tăn/ hs code đầu bịt ống) | |
| - Mã HS 84099139: Ống nối chế hoà khí dùng cho xe máy Yamaha 55P-E3586-00, mới 100%... (mã hs ống nối chế hoà/ hs code ống nối chế) | |
| - Mã HS 84099153: Xilanh bằng sắt- thép B005288, hàng mới 100% PTTB cấp cho tàu Mv Confidence quốc tịch Panama... (mã hs xilanh bằng sắt/ hs code xilanh bằng) | |
| - Mã HS 84099155: Thân pít tông PISTON SKIRT, P/N: 231 232 101 001(Mới 100%, dùng cho tàu BEXPETRO I QT: Panama)... (mã hs thân pít tông p/ hs code thân pít tôn) | |
| - Mã HS 84099947: Piston- 420-B32+B42-VG1246030015- phụ tùng cho xe tải trên 20 tấn, hiệu HOWO SINOTRUK, hàng mới 100%... (mã hs piston 420b32/ hs code piston 420) | |
| - Mã HS 84099948: Chốt piston-B32+B42-VG1246030002- phụ tùng cho xe tải trên 20 tấn, hiệu HOWO SINOTRUK, hàng mới 100%... (mã hs chốt pistonb32/ hs code chốt piston) | |
| - Mã HS 84099949: Xéc măng- 420-B26 (Cái)-VG1540030005- phụ tùng cho xe tải trên 20 tấn, hiệu HOWO SINOTRUK, hàng mới 100%... (mã hs xéc măng 420b/ hs code xéc măng 42) | |
| - Mã HS 84099969: Phụ tùng vật tư tàu biển (Hàng mới 100%): Bạc đỡ lót bằng thép kết hợp với thordon (giống nhựa cứng)... (mã hs phụ tùng vật tư/ hs code phụ tùng vật) | |
| - Mã HS 84099969: Vòi phun dầu bằng thép, dùng cho động cơ máy tàu có công suất trên 22. 38kw, P/N: 133670-53020, mới 100%... (mã hs vòi phun dầu bằ/ hs code vòi phun dầu) | |
| - Mã HS 84099977: PISTON HƠI- PHỤ TÙNG MÁY XÂU GO- MỚI 100%- Z50601760 CYLINDER CDU6-25D REPLACEMENT FOR Z149261 00625... (mã hs piston hơi phụ/ hs code piston hơi) | |
| - Mã HS 84099977: Piston bằng thép- Phụ tùng của hệ thống nấu bia- Hàng mới 100%... (mã hs piston bằng thé/ hs code piston bằng) | |
| - Mã HS 84099979: Thân van bằng nhôm của van tái tuần hoàn khí thải dùng cho ô tô dưới 16 chỗ ngồi (VN135011-1961)... (mã hs thân van bằng n/ hs code thân van bằn) | |
| - Mã HS 84099979: Thân trên bằng nhôm của van điều chỉnh lưu lượng dầu trong hộp số của xe ôtô dưới 10 chỗ (VN082021-0110)... (mã hs thân trên bằng/ hs code thân trên bằ) |
| 8311 | - Mã HS 83111010: Dây hàn hồ quang điện (đường kính dây 0. 7mm), đã phủ chất trợ dung, dạng cuộn (15-18kg/cuộn), dùng để hàn đinh, hiệu: SHIJIAZHUANG TOPS HARDWARE MANUFACTURING CO. , LTD.... (mã hs dây hàn hồ quan/ hs code dây hàn hồ q) |
| - Mã HS 83111090: Que hàn inox phi 3. 2mm x L 350mm... (mã hs que hàn inox ph/ hs code que hàn inox) | |
| - Mã HS 83111090: Điện cực hàn, bằng đồng/ 19927-05-12-31- Vật tư thay thế cho máy hàn điện phục vụ lắp ráp bộ phận điện xe máy Yamaha, mới 100%... (mã hs điện cực hàn b/ hs code điện cực hàn) | |
| - Mã HS 83111090: Điện cực-40x30x10mm (Phụ tùng thay thế máy hàn chì) 48HW32B540 Hàng mới 100%... (mã hs điện cực40x30x/ hs code điện cực40x) | |
| - Mã HS 83111090: Điện cực-đk: 20x15mm (Phụ tùng thay thế máy hàn chì) 48HW100032 Hàng mới 100%... (mã hs điện cựcđk20x/ hs code điện cựcđk) | |
| - Mã HS 83111090: Điện cực bằng(cacbua kim loại) (Phụ tùng thay thế cho máy hàn, hàng mới 100%)-MAIN ELECTRODE (PHI 4X50)#12484-A2-106-01... (mã hs điện cực bằngc/ hs code điện cực bằn) | |
| - Mã HS 83111090: Que hàn bằng kim loại cơ bản, đã được phủ chất trợ dung dùng để hàn hồ quang điện ER308L 2. 0mm X 1000 mm, hàng mới 100%... (mã hs que hàn bằng ki/ hs code que hàn bằng) | |
| - Mã HS 83111090: Que hàn điện, hàng mới 100%, E6013- 2. 5mm x 300mm... (mã hs que hàn điện h/ hs code que hàn điện) | |
| - Mã HS 83111090: Que hàn 2. 5 (2. 5kg/bó) bằng Chất liệu thép, hàng mới 100%... (mã hs que hàn 25 2/ hs code que hàn 25) | |
| - Mã HS 83111090: Que hàn RB-26 4. 0 x 400mm (Welding Electrode RB-26 4. 0 x400mm)... (mã hs que hàn rb26 4/ hs code que hàn rb2) | |
| - Mã HS 83111090: Que hàn RB-26 2. 6 x 350mm (Welding Electrode RB-26 2. 6 x 350mm)... (mã hs que hàn rb26 2/ hs code que hàn rb2) | |
| - Mã HS 83111090: Que hàn RB-26 3. 2 x 350mm (Welding Electrode RB-26 3. 2 x 350mm)... (mã hs que hàn rb26 3/ hs code que hàn rb2) | |
| - Mã HS 83111090: Que hàn KOBE-16 2. 6 x 350mm (Welding Electrode KOBE-16 2. 6 x 350mm)... (mã hs que hàn kobe16/ hs code que hàn kobe) | |
| - Mã HS 83111090: Que hàn hồ quang điện... (mã hs que hàn hồ quan/ hs code que hàn hồ q) | |
| - Mã HS 83111090: Đầu Điện Cực TPSO3 Tab terminal (TVC-06717)... (mã hs đầu điện cực tp/ hs code đầu điện cực) | |
| - Mã HS 83111090: Đầu điện cực Din connector A08-008-015-00-0 (TVC-20816)... (mã hs đầu điện cực di/ hs code đầu điện cực) | |
| - Mã HS 83111090: Đầu điện cực Terminal pin (DC) L A08-008-016-0L-3(TVC-20826)... (mã hs đầu điện cực te/ hs code đầu điện cực) | |
| - Mã HS 83112021: Dây hàn đắp cứng chống mài mòn Corodur 56Mo, Size 1. 6mm, (C 5. 4%, Cr 30%). (không dùng trong giao thông vận tải và phương tiện thăm dò khai thác trên biển). hàng mới 100%... (mã hs dây hàn đắp cứn/ hs code dây hàn đắp) | |
| - Mã HS 83112021: Que hàn... (mã hs que hàn/ hs code que hàn) | |
| - Mã HS 83112029: Dây hàn laser-NAK80-phi 0. 2*100m, hàng mới 100%... (mã hs dây hàn lasern/ hs code dây hàn lase) | |
| - Mã HS 83112029: Sáp Hàn... (mã hs sáp hàn/ hs code sáp hàn) | |
| - Mã HS 83112090: Dây hàn 70S- 1. 2mm... (mã hs dây hàn 70s 1/ hs code dây hàn 70s) | |
| - Mã HS 83112090: Dây hàn chống mài mòn Corodur 250K, Size 1. 6mm, (không dùng trong giao thông vận tải và phương tiện thăm dò khai thác trên biển). hàng mới 100%... (mã hs dây hàn chống m/ hs code dây hàn chốn) | |
| - Mã HS 83112090: Que hàn bù inox... (mã hs que hàn bù inox/ hs code que hàn bù i) | |
| - Mã HS 83112090: Que hàn sắt 3. 2... (mã hs que hàn sắt 32/ hs code que hàn sắt) | |
| - Mã HS 83112090: Que hàn inox 3. 2... (mã hs que hàn inox 3/ hs code que hàn inox) | |
| - Mã HS 83112090: Dây Hàn Oxy (10m/túi)... (mã hs dây hàn oxy 10/ hs code dây hàn oxy) | |
| - Mã HS 83112090: Dây hàn bằng nhôm, có lõi là chất trợ dung, dùng để hàn hồ quang điện (MIG 4043)/ 1. 2mm*ROLL (1ROLL 16LBS7. 26KG)/ DH04120000, mới 100% (stt29+30), QD: 1104LBS ERP: DH04120000-BT... (mã hs dây hàn bằng nh/ hs code dây hàn bằng) | |
| - Mã HS 83112090: Dây hàn thiếc, kt: 1mm*0. 25mm... (mã hs dây hàn thiếc/ hs code dây hàn thiế) | |
| - Mã HS 83112090: Dây hàn laser NAK80 phi 0. 1 (5M/ Cuộn) dùng để hàn sửa công cụ máy móc nhà xưởng, mới 100%... (mã hs dây hàn laser n/ hs code dây hàn lase) | |
| - Mã HS 83112090: Dây hàn laser SKD11 phi 0. 1 (5M/ Cuộn) dùng để hàn sửa công cụ máy móc nhà xưởng, mới 100%... (mã hs dây hàn laser s/ hs code dây hàn lase) | |
| - Mã HS 83112090: Súng hàn di động (PORTABLE ARC WELDER; hàng mới 100%)... (mã hs súng hàn di độn/ hs code súng hàn di) | |
| - Mã HS 83112090: Dây hàn khí ga phi 8 đường kính 8 mm, vật liệu: cao su, dùng để dẫn khí ga. Hàng mới 100%... (mã hs dây hàn khí ga/ hs code dây hàn khí) | |
| - Mã HS 83112090: Dây thép hàn có lõi thuốc, Flux Cored Wire KFX-71T 1215... (mã hs dây thép hàn có/ hs code dây thép hàn) | |
| - Mã HS 83112090: Dây hàn laser STAVAX, kích thước phi 0. 3 x 5000mm, hàng mới 100%... (mã hs dây hàn laser s/ hs code dây hàn lase) | |
| - Mã HS 83112090: Dây hàn MZ-10 phi 1. 6mm (Flux cored wire MZ-10). Hàng mới 100%... (mã hs dây hàn mz10 p/ hs code dây hàn mz1) | |
| - Mã HS 83113021: Que hàn sắt 2. 5, hàng mới 100%... (mã hs que hàn sắt 25/ hs code que hàn sắt) | |
| - Mã HS 83113029: Que hàn sắt Kim tín-2. 6 mm (2. 5 kg/hộp)... (mã hs que hàn sắt kim/ hs code que hàn sắt) | |
| - Mã HS 83113029: Que hàn 3. 2mm, hàng mới 100%(03. 04. 2868)... (mã hs que hàn 32mm/ hs code que hàn 32m) | |
| - Mã HS 83113029: Que hàn Argon- 1. 6mmx1000 (2 kg/hộp)... (mã hs que hàn argon/ hs code que hàn argo) | |
| - Mã HS 83113029: Que hàn inox Kiswel-2. 6mm (2 kg/hộp)... (mã hs que hàn inox ki/ hs code que hàn inox) | |
| - Mã HS 83113029: Que hàn, model KT-421-3. 2, chất lượng: sắt, kích thước: 3. 2mm (Hàng mới 100%)... (mã hs que hàn model/ hs code que hàn mod) | |
| - Mã HS 83113029: Que hàn 3 ly 2(200 cái/1 hộp)... (mã hs que hàn 3 ly 2/ hs code que hàn 3 ly) | |
| - Mã HS 83113029: Que hàn sắt Kim tín-2. 6 mm (2. 5 kg/hộp)... (mã hs que hàn sắt kim/ hs code que hàn sắt) | |
| - Mã HS 83113029: Que hàn inox, hàng mới 100%... (mã hs que hàn inox h/ hs code que hàn inox) | |
| - Mã HS 83113029: Que hàn phi 2. 5, hàng mới 100%... (mã hs que hàn phi 25/ hs code que hàn phi) | |
| - Mã HS 83113029: Que hàn inox 2. 5, hàng mới 100%... (mã hs que hàn inox 2/ hs code que hàn inox) | |
| - Mã HS 83113029: Vật liệu hàn LST-NAK80-0. 2 (bằng nhôm)... (mã hs vật liệu hàn ls/ hs code vật liệu hàn) | |
| - Mã HS 83113029: Que hàn sắt 2. 5, hàng mới 100%... (mã hs que hàn sắt 25/ hs code que hàn sắt) | |
| - Mã HS 83113029: Que hàn 3. 2mm dài 400mm lõi thép bọc thuốc hàn (10kg/1 hộp)... (mã hs que hàn 32mm d/ hs code que hàn 32m) | |
| - Mã HS 83113091: Que hàn inox 2. 6... (mã hs que hàn inox 2/ hs code que hàn inox) | |
| - Mã HS 83113091: Dây hàn có lõi bằng kim loại (Sn60%/Pb40%) (dạng cuộn), code: H-700... (mã hs dây hàn có lõi/ hs code dây hàn có l) | |
| - Mã HS 83113091: Dây hàn ECO SOLDER HVP F4 M705EM 0. 5... (mã hs dây hàn eco sol/ hs code dây hàn eco) | |
| - Mã HS 83113091: Thiếc hàn dạng dây (LD-907-W1. 0)... (mã hs thiếc hàn dạng/ hs code thiếc hàn dạ) | |
| - Mã HS 83113099: Qua hàn thau Dia 3. 0*1000mm... (mã hs qua hàn thau di/ hs code qua hàn thau) | |
| - Mã HS 83113099: Que hàn được phủ, bọc và dây hàn có lõi, bằng kim loại cơ bản, dùng để hàn chảy, hàn hơi hoặc hàn bằng ngọn lửa mã Q2(loại 308L), kích thước 2. 50 x 350 mm, NSX Superon Scheweisstechnik, mới 100%.... (mã hs que hàn được ph/ hs code que hàn được) |
| 8310 | - Mã HS 83100000: Nhãn Nhận Biết Kt 50X17Mm, mã hàng: 07-0897-BL, hãng SX: Lawton, mới 100%(dụng cụ y tế cho phẩu thuật)... (mã hs nhãn nhận biết/ hs code nhãn nhận bi) |
| - Mã HS 83100000: Bảng chỉ dẫn thu hồi của máy cuộn giấy bằng thép Sliding Track for Surface Winder 1480*300*50mm. Hàng mới 100%... (mã hs bảng chỉ dẫn th/ hs code bảng chỉ dẫn) | |
| - Mã HS 83100000: Logo bảng ghi tên sản phẩm bằng kim loại. (DS-013). Nguyên phụ liệu sản xuất vali. Hàng mới 100%... (mã hs logo bảng ghi t/ hs code logo bảng gh) | |
| - Mã HS 83100000: Tấm treo biển số, Part No: 745110K11000, xe 835W/ VIOS 2020, mới 100%... (mã hs tấm treo biển s/ hs code tấm treo biể) | |
| - Mã HS 83100000: Bảng chỉ dẫn, chất liệu Inox, Size: 1140*670*970 mm, code: HM7012. Hàng mới 100%... (mã hs bảng chỉ dẫn c/ hs code bảng chỉ dẫn) | |
| - Mã HS 83100000: Miếng đệm LJ-215, dùng trong công nghiệp sản xuất gia công vali. Hàng mới 100%... (mã hs miếng đệm lj21/ hs code miếng đệm lj) | |
| - Mã HS 83100000: Nhãn trang trí bằng kim loại. Hàng mới 100%... (mã hs nhãn trang trí/ hs code nhãn trang t) | |
| - Mã HS 83100000: Huy hiệu Wacaco (bằng kim loại). Hàng F. O. C mới 100%... (mã hs huy hiệu wacaco/ hs code huy hiệu wac) | |
| - Mã HS 83100000: Bảng tên- có gắn lô gô "MINI", bằng nhôm, kích thước: 70x25mm, mới 100%_Mã số: 81 85 2 451 341... (mã hs bảng tên có gắ/ hs code bảng tên có) | |
| - Mã HS 83100000: Logo OR192 (nhãn bằng kim loại)... (mã hs logo or192 nhã/ hs code logo or192) | |
| - Mã HS 83100000: Biển quảng cáo chất liệu bằng nhôm Alumech (không kèm đèn), hàng mới 100%... (mã hs biển quảng cáo/ hs code biển quảng c) | |
| - Mã HS 83100000: Biển trách nhiệm quản lý (20x10)cm... (mã hs biển trách nhiệ/ hs code biển trách n) | |
| - Mã HS 83100000: Biển van LOTO (7x14)cm, bằng nhôm, hàng mới 100%... (mã hs biển van loto/ hs code biển van lot) | |
| - Mã HS 83100000: Biển nguyên tắc an toàn A3, bằng nhôm, hàng mới 100%... (mã hs biển nguyên tắc/ hs code biển nguyên) | |
| - Mã HS 83100000: Biển phòng máy bơm (20x10)cm, bằng nhôm, hàng mới 100%... (mã hs biển phòng máy/ hs code biển phòng m) | |
| - Mã HS 83100000: Biển không phận sự miễn vào (20x10)cm, bằng nhôm, hàng mới 100%... (mã hs biển không phận/ hs code biển không p) | |
| - Mã HS 83100000: Biển chỉ thị bảo hộ lao động (12x16)cm, bằng nhôm, hàng mới 100%... (mã hs biển chỉ thị bả/ hs code biển chỉ thị) | |
| - Mã HS 83100000: Biển chỉ dẫn dùng làm mẫu trong sản xuất... (mã hs biển chỉ dẫn dù/ hs code biển chỉ dẫn) | |
| - Mã HS 83100000: Logo bằng kim loại #1119L ALLOY TIPS WITH RLL L END CAPS (DOUBLE FACED)/ POLISHED BRASS... (mã hs logo bằng kim l/ hs code logo bằng ki) | |
| - Mã HS 83100000: Biển hiệu "made in china", chất liệu inox. Mới 100%... (mã hs biển hiệu made/ hs code biển hiệu m) | |
| - Mã HS 83100000: Biển phòng điện A3, bằng nhôm, hàng mới 100%... (mã hs biển phòng điện/ hs code biển phòng đ) | |
| - Mã HS 83100000: Biển khẩu hiệu (80x500) cm, khung thép, hàng mới 100%... (mã hs biển khẩu hiệu/ hs code biển khẩu hi) | |
| - Mã HS 83100000: Nhãn kim loai... (mã hs nhãn kim loai/ hs code nhãn kim loa) | |
| - Mã HS 83100000: Biển báo bằng sắt sơn tĩnh điện(bao gồm cột, đường kính ngoài 500mm, cột 2000mm)... (mã hs biển báo bằng s/ hs code biển báo bằn) |
Đăng ký:
Nhận xét (Atom)