Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.

Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức Rèm Lâm Thanh.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

2937 - Mã HS 29372100: Mẫu nguyên liệu nghiên cứu: Prednisolone Valerate Acetate. Số lô: RD-PVA 002/0719. NSX: T7/2019. HSD: T06/2022. Nhà SX: Symbiotica Speciality Ingredients SDN, BHD-Malaysia. Hàng mới 100%... (mã hs mẫu nguyên liệu/ hs code mẫu nguyên l)
- Mã HS 29372100: Hydrocortisone (CTHH: C21H30O5; ma CAS: 50-23-7, hóa chất kiểm nghiệm nguyên liệu thực phẩm, lô sx: DST191116-204, ngày sx: 11/19, hạn dùng: 11/21)... (mã hs hydrocortisone/ hs code hydrocortiso)
- Mã HS 29372100: Nguyên liệu sản xuất thuốc co SDK: VD-5682-08: PREDNISONE USP41; USP42 Lo: 04. 227-191102; 04 1227-191006 NSX: 10;11/2019-HD: 10;11/2023- Nha SX: : ZHEJIANG XIANJU PHARMACEUTICAL CO. LTD. , -CHINA... (mã hs nguyên liệu sản/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29372900: Nguyên liệu Sx Thực Phẩm: DEHYDROEPIANDROSTERONE (DHEA). Batch no: HITD190718 Ngày Sx: 07. 2019 hạn SD: 07. 2021. mới 100%.... (mã hs nguyên liệu sx/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29372900: Nguyên liệu Simvastatin... (mã hs nguyên liệu sim/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29379090: Amino acid hóa chất để kiểm tra mẫu trong phòng thí nghiệm dùng sản xuất trong mỹ phẩm quy cách 1 túi/ 0. 2kg... (mã hs amino acid hóa/ hs code amino acid h)
2938 - Mã HS 29389000: Nguyên liệu Sx Thực Phẩm: STEVIA EXTRACT(Chiết xuất cỏ ngọt). Batch no: HITS190919 Ngày Sx: 09. 2019 hạn SD: 09. 2021. mới 100%.... (mã hs nguyên liệu sx/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29389000: Bột mầm lúa mạch non (1 túi/ 5kg, 2 túi/ 10 kg)- Barley grass Powder, Hàng mới 100%... (mã hs bột mầm lúa mạc/ hs code bột mầm lúa)
- Mã HS 29389000: Ginsenoside Rg1 (CTHH: C42H72O14; ma CAS: 22427-39-0, hóa chất kiểm nghiệm nguyên liệu thực phẩm, lô sx: DST190828-009, ngày sx: 08/19, hạn dùng: 08/21)... (mã hs ginsenoside rg1/ hs code ginsenoside)
- Mã HS 29389000: Ginsenoside Rb1 (CTHH: C54H92O23, Ma CAS: 41753-43-9, hoá chất kiểm nghiệm thực phẩm, Lô sản xuất: DST190823-006, Ngày sản xuất: 08/2019, hạn dùng: 08/2021)... (mã hs ginsenoside rb1/ hs code ginsenoside)
- Mã HS 29389000: Notoginsenoside R1 (CTHH: C47H80O18, Ma CAS: 80418-24-2, hoá chất kiểm nghiệm thực phẩm, Lô sản xuất: DST191025-050, Ngày sản xuất: 10/2019, hạn dùng: 10/2021)... (mã hs notoginsenoside/ hs code notoginsenos)
- Mã HS 29389000: Monoammonium glycyrrhizinate (Glycyrrhizic acid ammonium salt; CTHH: C42H65NO16; ma CAS: 53956-04-0, hóa chất kiểm nghiệm nguyên liệu thực phẩm, lô sx: DST190702-008, ngày sx: 07/19, hạn dùng: 07/21)... (mã hs monoammonium gl/ hs code monoammonium)
- Mã HS 29389000: Axit Glycyrrhetinic (18BETA- Glycyrrhetinic Acid _469/PTPL mục 3)- NPL SX Thuốc... (mã hs axit glycyrrhet/ hs code axit glycyrr)
- Mã HS 29389000: Muối Kali của Glycyrrhizin (Dipotassium Glycyrrhizinate)_921/PTPL mục 15- NPL SX thuốc... (mã hs muối kali của g/ hs code muối kali củ)
- Mã HS 29389000: ARBUTIN (Glycosit tự nhiên khác)- Chất làm sáng da, cas no: 497-76-7, dùng trong mỹ phẩm (nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm) hàng mới 100%... (mã hs arbutin glycos/ hs code arbutin gly)
- Mã HS 29389000: ALPHA-ARBUTIN (Glycosit tự nhiên khác)- Chất làm sáng da, dùng trong mỹ phẩm, Cas No: 84380-01-8, (nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm), hàng mới 100%... (mã hs alphaarbutin/ hs code alphaarbuti)
- Mã HS 29389000: Chất tạo ngọt- Phụ gia thực phẩm (Steviose (TM) 100) (5kg/bag)- NSX: 05/2019- NHH: 05/2022- Batch no: 1905140 (NSX: 05/2019, NHH: 05/2022), 19122 (NSX: 07/2019, NHH: 07/2022), hàng mới 100... (mã hs chất tạo ngọt/ hs code chất tạo ngọ)
2939 - Mã HS 29391190: Nguyên liệu Ivabradine hydrochloride... (mã hs nguyên liệu iva/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29392090: Nguyên liệu kiểm nghiệm CANDESARTAN CILEXETIL EP9, Batch: 5668-19-414, Mfg: 10/2019, Exp: 09/2022. NSX: Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co. , Ltd- China... (mã hs nguyên liệu kiể/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29393000: CAFFEINE ANHYDROUS USP42/BP2019 (tá dược sản xuất thuốc tân dược) batch no. CB-190984/191023/191024/191027/191028/191029/191030/191031 nsx T09/2019 hd T08/2024, hàng mới 100%... (mã hs caffeine anhydr/ hs code caffeine anh)
- Mã HS 29393000: Bột cà phê in- Caffeine PowderKraftPaper Bag 25 Kg N2VN... (mã hs bột cà phê in/ hs code bột cà phê i)
- Mã HS 29397900: Nguyên liệu làm thuốc: Thiocolchicoside. Lô: 700019022, Nsx: 08/2019, HD: 07/2023, Nhà sx: Zeon-Health Industries.... (mã hs nguyên liệu làm/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29398000: Nguyên liệu thuốc tân dược: Galanthamine Hydrobromide USP41; lô: 1911131215; năm sx: 10/2018; HD: 10/2021... (mã hs nguyên liệu thu/ hs code nguyên liệu)
2940 - Mã HS 29400000: Đường ăn kiêng TROPICANA SLIM LOW CALORIE SWEETENER WITH SUCRALOSE 50 SACHETS (1carton24boxesx2gx50S), NSX: 05/11/2019;08/11/2019, HSD: 04/11/2022;07/11/2022, hàng mới 100%... (mã hs đường ăn kiêng/ hs code đường ăn kiê)
- Mã HS 29400000: Chất tạo ngọt (nguyên liệu NK trực tiếp phục vụ sản xuất kẹo)- Sweet Premix 103 PH (Mã NL 200888)... (mã hs chất tạo ngọt/ hs code chất tạo ngọ)
2941 - Mã HS 29411019: Nguyên liệu dùng sản xuất tân dược: Amoxicillin Trihydrate (Powder), SĐK: VD-32838-19). Lô: M484279/88. NSX: 10/2019. HD: 09/2024. NSX: Centrient Pharmaceuticals India PVT. LTD.... (mã hs nguyên liệu dùn/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29411020: AMPICILLIN TRIHYDRATE (COMPACTED)- BP2018 (Nguyên liệu sản xuất thuốc. Hàng mới 100%. HSD: Tháng 11/2022. NSX: HENAN LVYUAN PHARMACEUTICAL Co. , Ltd- China)... (mã hs ampicillin trih/ hs code ampicillin t)
- Mã HS 29413000: NLSX Thuốc thú y: Doxycycline Hyclate. Đóng gói: 25KG/thùng, HSD: 05/2023, batch no. : DH-1906091 & DH-1906092. NSX: Kunshan Chemical & Pharmaceutical Co. , ltd. Hàng mới 100%.... (mã hs nlsx thuốc thú/ hs code nlsx thuốc t)
- Mã HS 29413000: TETRACYCLINE HYDROCHLORIDE BP2016 (Nguyên liệu sản xuất thuốc tân dược. Hàng mới 100%. HSD: Tháng 11/2023. NSX: Ningxia Qiyuan Pharmaceutical Co. , Ltd- China)... (mã hs tetracycline hy/ hs code tetracycline)
- Mã HS 29413000: Nguyên liệu Doxycycline HCL... (mã hs nguyên liệu dox/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29413000: Nguyên liệu Tetracycline HCL... (mã hs nguyên liệu tet/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29414000: Nguyên liệu Chloramphenicol... (mã hs nguyên liệu chl/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29415000: Erythromycin Thiocyanate. Nhà SX: HEC Pharma Co. , Ltd. , China. Nguyên liệu dùng để sản xuất thuốc thú y. Số Lô: ETH4-201909504. HSD: 08/09/2023. (20kg/thùng). Hàng mới 100%... (mã hs erythromycin th/ hs code erythromycin)
- Mã HS 29415000: Nguyên liệu làm thuốc thú ý: ERYTHOMYCIN THIOCYANATE; Batch no: ETH4-201911525, ngày sản xuất: 23/11/2019 hạn sử dụng: 22/11/2023. Hàng mới 100%... (mã hs nguyên liệu làm/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29415000: Nguyên liệu Clarithromycin... (mã hs nguyên liệu cla/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29419000: Cefradine and L-Arginine USP41. Nguyen lieu sxthuockhangsinh tiem. Lo B2171911004. NSX 03/11/2019. HD 10/2021. NSX NCPC Hebei huamin pharmaceutical Co. , Ltd. 8kg/tin x2tin/CTN x3CTNS. Moi100%... (mã hs cefradine and l/ hs code cefradine an)
- Mã HS 29419000: Mẫu nguyên liệu nghiên cứu: Acid Fusidic. Tiêu chuẩn: EP9. Số lô: 190710FB. NSX: 21/07/2019. HSD: 19/07/2021. Nhà SX: Joyang Laboratories- China. Hàng mới 100%... (mã hs mẫu nguyên liệu/ hs code mẫu nguyên l)
- Mã HS 29419000: Tylosin Tartrate Powder, nguyên liệu dùng sản xuất thuốc thú y, số lô: J191103040, J191103054, J191103063, J191103066 Hsd: T11/2022. 15kg/thùng. NSX: Ningxia Taiyicin Biotech Co. , Ltd, mới 100%... (mã hs tylosin tartrat/ hs code tylosin tart)
- Mã HS 29419000: Nguyrn liệu Dược: CEFOXITIN NATRI (CEFOXITIN SODIUM) USP41, Batch No: YP19376, YP19377, YP19378, YP19379, Exp: 12/2022, Nhà SX: Shenzhen Salubris Pharmaceuticals Co. , Ltd- China... (mã hs nguyrn liệu dượ/ hs code nguyrn liệu)
- Mã HS 29419000: VANCOMYCIN HYDROCHLORIDE. Tiêu chuẩn CL: EP9. 0, Nguyên liệu sx thuốc tân dược. Số lô: HAF1909003. Ngày sx: 3/9/2019. Hạn dùng: 2/9/2021. Nhà sx: LIVZON GROUP FUZHOU FUXING PHARMACEUTICAL CO. , LTD... (mã hs vancomycin hydr/ hs code vancomycin h)
- Mã HS 29419000: Colistimethate Sodium Sterile EP9. 0; nguyên liệu sx thuốc kháng sinh; mới 100%; batchno: A1681041; ngày sx: 05/2019; hạn sd: 04/2024; nhà sx: Xellia Pharmaceuticals Aps... (mã hs colistimethate/ hs code colistimetha)
- Mã HS 29419000: Tilmicosin Phosphate Số lô: 201911223 Ngày SX: 02. 11. 2019 HSD: 11. 2021 (Nhà SX: Shandong Jiulong Hisince Pharmaceutical Co. , Ltd- Nguyên liệu SX thuốc Thú Y)... (mã hs tilmicosin phos/ hs code tilmicosin p)
- Mã HS 29419000: Tiamulin Hydrogen Fumarate 98% Số lô: TMF1911202 Ngày SX: 02. 11. 2019 HSD: 10. 2023 (Nhà SX: Shandong Shengli Bioengineering Co. , Ltd- Nguyên liệu SX thuốc Thú Y)... (mã hs tiamulin hydrog/ hs code tiamulin hyd)
- Mã HS 29419000: CEFACLOR (Cefaclor Monohydrate). USP41. TC 04pallets 20drum x 25kg. So lo: B9008148+ B9008966. NSX: 10+11/2019- HD: 09+10/2022. (nguyen lieu duoc- khang sinh)... (mã hs cefaclor cefac/ hs code cefaclor ce)
- Mã HS 29419000: Fusidic Acid (Micronized) EP9. TC 01drum x 12kg. So lo: FS 971-M. NSX: 12/2019- HD: 12/2022. (Nguyen lieu duoc)... (mã hs fusidic acid m/ hs code fusidic acid)
- Mã HS 29419000: Nguyên liệu: CEFACLOR MONOHYDRAT, dùng để sản xuất thuốc viên Metiny, tiêu chuẩn: USP, BatchNo. Z410356, NSX: 12/2019, HDS: 11/2023, hàng mới 100%, hãng sx: CENTRIENT PHARMACEUTICALS(ZIBO)CO. LTD- CHINA.... (mã hs nguyên liệucef/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29419000: Nguyên liệu làm thuốc: AMIKACIN SULFAT, Lô: 191101, Nsx: 11/2019, HD: 11/2022, Nhà sx: BRILLIANT PHARMACEUTICAL CO. , LTD. CHENGDU... (mã hs nguyên liệu làm/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29419000: Cefotiam hydrochloride with sodium carbonate(83: 17) sterile TCCS. Nglieu sxthuockhangsinhtiem. Lo 1908101. NSX 2/8/2019. HD 7/2021. NSX Zhejiang yongning pharmaceutical Co, Ltd. 10kg/CTN x10CTN. Moi100%... (mã hs cefotiam hydroc/ hs code cefotiam hyd)
- Mã HS 29419000: Nguyên liệu làm thuốc: LINCOMYCIN HCL EP9. Lot: 190522018, 190522021, SX: 05/2019. HD: 05/2022. NSX: Topfond pharmaceutical Co. , Ltd- China, 1Bou 1, 1686 Kg, 1thùng 20Bou, 1Bou 37, 80 USD... (mã hs nguyên liệu làm/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29419000: Nguyên liệu CEFAZOLIN SODIUM STERILE... (mã hs nguyên liệu cef/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29419000: Nguyên liệu RIFAMPICIN... (mã hs nguyên liệu rif/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29419000: Nguyên liệu Griseofulvin Micronised... (mã hs nguyên liệu gri/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29419000: Nguyên liệu Ciprofloxacin HCL Monohydrate... (mã hs nguyên liệu cip/ hs code nguyên liệu)