Hỗ trợ tra cứu và tìm kiếm nhanh.

Nền tảng được tài trợ độc quyền bởi Rèm Lâm Thanh

Ưu đãi Rèm Lâm Thanh Chương trình Ưu đãi 10% trên toàn bộ đơn hàng rèm cửa khi đặt hàng từ Website chính thức www.remlamthanh.com.

Xu hướng tìm kiếm 2026

Dữ liệu xuất nhập khẩu và hướng dẫn chi tiết khai thác ứng dụng hiệu quả.

Dữ liệu xuất nhập khẩu hải quan không chỉ là chìa khóa quản lý thương mại quốc tế mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp: • Dự báo xu hướng ...

2834 - Mã HS 28341000: Hóa chất Natri Nitric NaNO2... (mã hs hóa chất natri/ hs code hóa chất nat)
- Mã HS 28341000: Sản phẩm xử lý bề mặt ACCELERATOR 131 có chứa NaNO2 (7632-00-0) 15-40%, còn lại là H2O (7732-18-5)... (mã hs sản phẩm xử lý/ hs code sản phẩm xử)
- Mã HS 28341000: Dung dịch Natri nitrit dùng trong công nghiệp sơn CHEMFOS LIQUID ADDITIVE CFLA, mới 100%, 25 kg/thùng (S829-A8013-TC/25K). Công thức: NANO2... (mã hs dung dịch natri/ hs code dung dịch na)
- Mã HS 28341000: ISO PROPYL(AR-100K) Dung dịch natri nitrit trong nước dạng lỏng(TKKQPTPL số 1925/TB-PTPL ngày 27/07/2016. mã CAS 7632-00-0 không nằm trong danh mục khai báo hóa chất theo nghị định 113/2017/NĐ-CP.... (mã hs iso propylar1/ hs code iso propyla)
- Mã HS 28341000: BONDERITE M AD 131 (Dung dịch natri nitrit trong nước, dạng lỏng)-30Kg/Can. CAS-No: 7632-00-0... (mã hs bonderite m ad/ hs code bonderite m)
- Mã HS 28341000: Hóa chất Natri Nitric NaNO2... (mã hs hóa chất natri/ hs code hóa chất nat)
- Mã HS 28341000: Chất phụ gia dùng để xử lý bề mặt kim loại. CELLUBE 1600, có thành phần bao gồm sodium nitrite: 10-20% Water: 80-90%, Mới 100%... (mã hs chất phụ gia dù/ hs code chất phụ gia)
- Mã HS 28341000: Hóa chất phân tích Sodium Nitrite NaNO2 sử dụng trong phòng thí nghiệm, 500g/chai, mới 100%... (mã hs hóa chất phân t/ hs code hóa chất phâ)
- Mã HS 28341000: Hóa chất xử lý nước GREEN CC 340 (Sodium Nitrite)... (mã hs hóa chất xử lý/ hs code hóa chất xử)
- Mã HS 28342990: Hóa chất Natri Nitrat NaNO3... (mã hs hóa chất natri/ hs code hóa chất nat)
- Mã HS 28342990: Canxi nitrat dạng lỏng (Ca(NO3)2, (Hàng chuyển đổi mục đích sử dụng từ dòng hàng 3 của TK số 102799367750/E31, 06/08/2019... (mã hs canxi nitrat dạ/ hs code canxi nitrat)
- Mã HS 28342990: Crôm Nitrat H 40%-Cr(NO3)3, (PTPL: 824/TCHQ/PTPLMN (12/05/2006)... (mã hs crôm nitrat h 4/ hs code crôm nitrat)
- Mã HS 28342990: Nhôm Nitrat Al(NO3)3. 9H2O, 98%, PTPL: 824/TCHQ/PTPLMN (12/05/2006)... (mã hs nhôm nitrat al/ hs code nhôm nitrat)
- Mã HS 28342990: Lithium Nitrate (LiNO3)... (mã hs lithium nitrate/ hs code lithium nitr)
- Mã HS 28342990: Sodium Nitrate(NANO3) 99. 3%, hàng nhập với mục đích thương mại, không sử dụng sản xuất vật liệu nổ công nghiệp, Hàng được đóng 25kg/bag, Cas: 7631-99-4, hàng mới 100%... (mã hs sodium nitrate/ hs code sodium nitra)
- Mã HS 28342990: Hóa chất Natri Nitrat NaNO3... (mã hs hóa chất natri/ hs code hóa chất nat)
2835 - Mã HS 28351000: Nickel Sulphate-NiSO4. 6H2O, CAS 10101-97-0, hàng mới 100%, không dùng trong thực phẩm... (mã hs nickel sulphate/ hs code nickel sulph)
- Mã HS 28351000: Phụ gia chống oxi hóa, mã hàng ADK STAB 2112(Tris(2, 4-di-tert-butylphenyl) phosphite). CAS No. 31570-04-4... (mã hs phụ gia chống o/ hs code phụ gia chốn)
- Mã HS 28351000: Hóa chất dùng trong ngành dệt nhuộm-MPHS (phosphinat hypophosphit & phosphonat phosphit) Cas number: 10039-56-2. Hàng mới 100%... (mã hs hóa chất dùng t/ hs code hóa chất dùn)
- Mã HS 28351000: Hóa chất KG-531B chứa Sodium Hypophosphite < 60% (NaPO2H2) là hóa chất dùng trong công nghiệp mạ Niken... (mã hs hóa chất kg531/ hs code hóa chất kg)
- Mã HS 28351000: POLYTAN (Chống cáu cặn và ăn mòn)... (mã hs polytan chống/ hs code polytan chố)
- Mã HS 28351000: Chất phụ gia dùng cho điện phân Nicke ENF-100B, thành phần: Sodium Hypophosphite. Hàng mới 100%... (mã hs chất phụ gia dù/ hs code chất phụ gia)
- Mã HS 28351000: Dung dịch Sodium hypophosphite 16. 9% NIMUDEN SX-M... (mã hs dung dịch sodiu/ hs code dung dịch so)
- Mã HS 28351000: Chất phụ gia cho mạ hợp kim (Ni-P) ENF-B, dùng trong công nghiệp xi mạ, dạng lỏng, 20L/can;TP: Sodium hypophosphite monohydrate 45-55%, Ammonium hydroxide Solution 1-2%, Lactic acid 1-3%;hàng mới 100%... (mã hs chất phụ gia ch/ hs code chất phụ gia)
- Mã HS 28351000: POLYTAN... (mã hs polytan/ hs code polytan)
- Mã HS 28352200: Hóa chất công nghiệp- DISODIUM PHOSPHATE, CAS No. 7558-79-4, Chất phụ gia dùng để giữ màu trong công nghiệp sơn, dạng bột, loại 25kg/ bao, hàng mới 100%... (mã hs hóa chất công n/ hs code hóa chất côn)
- Mã HS 28352200: Sodium dihydrogen phosphate- AR, chai/ 500gr... (mã hs sodium dihydrog/ hs code sodium dihyd)
- Mã HS 28352200: Sản phẩm xử lý bề mặt PREPALENE ZNT có chứa Na2HPO4 (7558-79-4) 30-60%, NaNO2 (7632-00-0) 1-5%, Na4P2O7 (7722-88-5) 10-30 %, Titanium compound 1-5%... (mã hs sản phẩm xử lý/ hs code sản phẩm xử)
- Mã HS 28352200: Monocalcium Phosphate- Bổ sung canxi và photpho trong thức ăn chăn nuôi. Hàng mới 100%... (mã hs monocalcium pho/ hs code monocalcium)
- Mã HS 28352200: Mono Natri phosphat (NL SX trong CN dệt)- SODIUM PHOSPHATE (GĐ: 1116/TB-TCHQ ngày 27/01/2014) (Không thuộc PLV NĐ 113/2017/NĐ-CP- 09/10/2017)... (mã hs mono natri phos/ hs code mono natri p)
- Mã HS 28352200: Hóa chất: di-Sodium hydrogen orthophosphate anhydrous, for analysis- H Na2 O4 P; CAS 7558-79-4; dùng cho phòng thí nghiệm; đóng gói 1kg/chai. Mới 100%... (mã hs hóa chấtdisod/ hs code hóa chấtdi)
- Mã HS 28352200: Hóa chất Sodium dihydrogen phosphate dihydrate-XL (500g/chai). Mới 100%... (mã hs hóa chất sodium/ hs code hóa chất sod)
- Mã HS 28352400: Kali phốt phát, dạng tinh thể_K3PO4, (Potassium phosphate, Tribasic CAS 7778-53-2, PTPL: TB: 389/TB-KĐHQ (20/6/2018)... (mã hs kali phốt phát/ hs code kali phốt ph)
- Mã HS 28352400: Nguyên liệu sản xuất nước dịch truyền dùng trong ngành dược: MONOBASIC POTASSIUM PHOSPHATE (Monobasic Kali Phosphat, Mã CAS: 7778-77-0), NSX: 19/07/2019, HSD: 18/07/2022, Lot No: CAJ2657), mới 100%... (mã hs nguyên liệu sản/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 28352400: Phụ gia thực phẩm: DIPOTASSIUM PHOSPHATE ANHYDROUS, hàng mới 100%, 25Kg/Bao, Batch: 19-11-12/1536, NSX: 12/11/2019, HSD: 12/11/2021.... (mã hs phụ gia thực ph/ hs code phụ gia thực)
- Mã HS 28352400: Hóa chất: Potassium dihydrogen orthophosphate, 99. 5+%, for analysis- H2 K O4 P; CAS 7778-77-0; dùng cho phòng thí nghiệm; đóng gói 1kg/chai. Mới 100%... (mã hs hóa chất potas/ hs code hóa chất po)
- Mã HS 28352510: Monocalcium phosphate- Chất bổ sung Caxi và Phot pho dùng trong chế biến thức ăn chăn Nuôi... (mã hs monocalcium pho/ hs code monocalcium)
- Mã HS 28352510: Sinophos Brand Feed Grade Dicalcium Phosphate DCP 21: bổ sung canxi, phopho trong TĂCN. Hàng đóng 50kg/bao. Nhà SX: Sinochem YunLong Co. , Ltd. Số DKNK: 582-10/17-CN. Mới 100%... (mã hs sinophos brand/ hs code sinophos bra)
- Mã HS 28352510: Phụ gia chế biến thực phẩm- Dicalcium Phosphate Dihydrate powder (25 kg/bao), mã CAS: 7789-77-7, hàng sản xuất nội bộ không kinh doanh (mới 100%)... (mã hs phụ gia chế biế/ hs code phụ gia chế)
- Mã HS 28352510: PHOSPHATE BICALCIQUE (DICALCIUM PHOSPHATE-DCP)-Bổ sung canxi và photpho trong thức ăn chăn nuôi. (NSX: FAR. PRO. MODENA S. P. A) Hàng mới 100%... (mã hs phosphate bical/ hs code phosphate bi)
- Mã HS 28352510: FEED GRADE MONOCALCIUM PHOSPHATE (MCP 22): Chất phụ gia bổ sung trong thức ăn chăn nuôi. Hàng nhập khẩu theo thông tư 26/2012/TT-BNNPTNT. Hàng mới 100%... (mã hs feed grade mono/ hs code feed grade m)
- Mã HS 28352510: Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%... (mã hs dicalcium phosp/ hs code dicalcium ph)
- Mã HS 28352590: Dicanxi phosphat dạng bột-CAS# 7789-77-7; CaHPO4 2H2O- Dicalcium Phosphate- R3370Q... (mã hs dicanxi phospha/ hs code dicanxi phos)
- Mã HS 28352590: Phụ gia Thực Phẩm (Dicalcium Phosphate Dihydrate)- NSX: - (25kg/bao)- NSX: 10/2019- NHH: 10/2021- Nhà sx: Reephos Food Ingredients Co. , Ltd... (mã hs phụ gia thực ph/ hs code phụ gia thực)
- Mã HS 28352600: Tricanxi phosphate (CAS# 1306-06-5)- Tricalcium Phosphate, D. C- R3522Q-KQGD: 834... (mã hs tricanxi phosph/ hs code tricanxi pho)
- Mã HS 28352600: Monocalcium Phosphate (MCP); P>22%; Ca: 15%, dùng làm nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi, quy cách 25kg/1bao, mã số công nhậnTĂCN: 2. 3. 3 Monocalcium Phosphate. HSD: 11/11/2021. Mới 100%.... (mã hs monocalcium pho/ hs code monocalcium)
- Mã HS 28352600: Phụ gia thực phẩm: Monocalci orthophosphat (Monocalcium Phosphate, Monohydrate). Xuất xứ: Trung quốc. Quy cách: 25kg/bag. Hạn sử dụng: 12/2021. Hàng mới 100%.... (mã hs phụ gia thực ph/ hs code phụ gia thực)
- Mã HS 28352990: Hóa chất A 102, thành phần chính: Natri Hexametaphotphat (Na6P6O18) dùng để xử lý nước trong lò hơi, 25kg/ can. Mới 100%... (mã hs hóa chất a 102/ hs code hóa chất a 1)
- Mã HS 28352990: Muối kẽm phosphat chứa 30% hợp chất kẽm, (Zinc compound CAS 7543-51-3 30%, chất hoạt động bề mặt CAS 52624-57-4 0, 2% và nước, PTPL: 2858/PTPLHCM-NV (19/10/2012)... (mã hs muối kẽm phosph/ hs code muối kẽm pho)
- Mã HS 28352990: Chế phẩm có thành phần chính là kẽm phosphat phân tán (dạng lỏng)(SURFACE TREATMENT AGENT (SURFFINE GL1))(20kg/1 can)... (mã hs chế phẩm có thà/ hs code chế phẩm có)
- Mã HS 28352990: NPRM-12052/ Ammonium dihydrogen phosphate, dạng hạt (NLSX hóa chất xử lý bề mặt kim loại, chống ăn mòn, chống gỉ sét, mã CAS: 98059-61-1)(PTPL 1269, 20/10/2017)... (mã hs nprm12052/ amm/ hs code nprm12052/)
- Mã HS 28352990: Hóa chất Photphat Nano bổ sung (PHOSPHATE PP-09)... (mã hs hóa chất photph/ hs code hóa chất pho)
- Mã HS 28352990: Sản phẩm xử lý bề mặt PALBOND L3150 Replenishing V: Zn(H2PO4)2(13598-37-3)10-30%, H3PO4(7664-38-2)5-10%, Mn(H2PO4)2(18718-07-5)1-5%, H2SiF6(16961-83-4)1-5%, Nickel compound 5-10%, H2O: 40%... (mã hs sản phẩm xử lý/ hs code sản phẩm xử)
- Mã HS 28352990: Chất phụ gia dùng trong công nghiệp xi mạ- Potassium Pyrophosphate. Hàng mới 100%... (mã hs chất phụ gia dù/ hs code chất phụ gia)
- Mã HS 28352990: Phụ gia thực phẩm: SODIUM ACID PYROPHOSPHATE 15, hàng mới 100%, 25Kg/Bao, Batch: 19-10-12/1355, NSX: 12/10/2019, HSD: 12/10/2021.... (mã hs phụ gia thực ph/ hs code phụ gia thực)
- Mã HS 28352990: Hóa chất Photphat Nano bổ sung (PHOSPHATE PP-09)... (mã hs hóa chất photph/ hs code hóa chất pho)
- Mã HS 28352990: HÓA CHẤT XỬ LÝ NƯỚC DOVITREAT 1030 (NA6P8O18) (25KG/CAN)... (mã hs hóa chất xử lý/ hs code hóa chất xử)
- Mã HS 28352990: Hóa chất A 102, thành phần chính: Natri Hexametaphotphat (Na6P6O18) dùng để xử lý nước trong lò hơi, 25kg/ can. Mới 100%... (mã hs hóa chất a 102/ hs code hóa chất a 1)
- Mã HS 28352990: Chất NaNo (KD-83), Công thức hóa học: CuSO4 + HNO3+ ZnO+ Acid Citric + H2O... (mã hs chất nano kd8/ hs code chất nano k)
- Mã HS 28353100: Nguyên phụ liệu dùng trong sản xuất xà phòng (Sodium Tripolyphosphate 94% Min (Na5P3O10))... (mã hs nguyên phụ liệu/ hs code nguyên phụ l)
- Mã HS 28353100: Phụ gia chế biến thực phẩm- Sodium Tripolyphosphate (25 kg/bao), mã CAS: 7758-29-4, hàng sản xuất nội bộ không kinh doanh (mới 100%)... (mã hs phụ gia chế biế/ hs code phụ gia chế)
- Mã HS 28353100: Dung dịch chuẩn Na2s2O3 (Natri thiosunfat) 0. 1N. Hàng mới 100%... (mã hs dung dịch chuẩn/ hs code dung dịch ch)
- Mã HS 28353100: Nguyên liệu dùng trong sx gạch ceramic: Hóa chất Sodium tripoly phosphat STPP- A2409 (Na5P3O10), dạng bột, hàng mới 100%. (25kg/ bao)... (mã hs nguyên liệu dùn/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 28353100: Hóa chất ức chế ăn mòn VCS_C44... (mã hs hóa chất ức chế/ hs code hóa chất ức)
- Mã HS 28353100: Sodium Tripolyphosphate- Phụ Gia Thực Phẩm... (mã hs sodium tripolyp/ hs code sodium tripo)
- Mã HS 28353910: Phụ gia thực phẩm- Tetrasodium Pyrophosphate- Chất ổn định, mới 100%- Nhà SX: FOSFA AKCIOVA SPOLECNOST- Ngày SX: 15/11/ 2019- Hạn sử dụng: 15/11/2021... (mã hs phụ gia thực ph/ hs code phụ gia thực)
- Mã HS 28353990: Chất chống kết tủa bột mài trong quá trình mài đĩa Sodium hexametaphosphate (thành phần có chứa (NaPO3)n... (mã hs chất chống kết/ hs code chất chống k)
- Mã HS 28353990: Kali pyrophốtphát (pyrophosphat của kali)_K4P2O7, CAS 7320-34-5 90%... (mã hs kali pyrophốtph/ hs code kali pyrophố)
- Mã HS 28353990: Trinatri photphat (Trisodium Phosphate 12-Water Na3PO4. 12H2O (15kg/can)... (mã hs trinatri photph/ hs code trinatri pho)
- Mã HS 28353990: Chất giữ nước-Meat Phosphate (1 Kg/bag;20 bags/ ctns) Lot 191204 NSX 04/12/2019 HSD 04/12/2021, hàng mới 100%... (mã hs chất giữ nướcm/ hs code chất giữ nướ)
- Mã HS 28353990: Hóa chất công nghiệp- Chất phụ trợ dùng trong dệt nhuộm SODIUM TRIMETAPHOSPHATE, loại 25kg/bao, NSX: XUZHOU HENGXING CHEMICAL CO. , LTD, hàng mới 100%... (mã hs hóa chất công n/ hs code hóa chất côn)
- Mã HS 28353990: POLYPHOSPHATE PEARL (BLENDED PHOSPHATES). Phụ gia thực phẩm. Hàng mới 100%. NSX: ADITYA BIRLA CHEMICALS THAILAND LTD. NSX: THAI LAN. NSX: 11/2019. HSD: 11/2021... (mã hs polyphosphate p/ hs code polyphosphat)
- Mã HS 28353990: Trisodium phosphate 12-water Na3PO4. 12H2O (trinatri photphat)... (mã hs trisodium phosp/ hs code trisodium ph)
- Mã HS 28353990: Phụ gia làm tăng độ cứng của tấm thạch cao: MICRO-CRYSTAL-MODIFIER (MCM), Non-Food Grade Material for Technical/ Industrial Application. Mới 100%... (mã hs phụ gia làm tăn/ hs code phụ gia làm)
- Mã HS 28353990: Chất dùng trong công nghiệp mạ Potassium pyro phosphate K4P2O7, thành phần: Potassium Pyro Phosphate >95%, dạng bột, 25kg/bao, hàng mới 100%... (mã hs chất dùng trong/ hs code chất dùng tr)
- Mã HS 28353990: Kali polyphosphat (dạng bột) (CAS no. : 7320345)... (mã hs kali polyphosph/ hs code kali polypho)
- Mã HS 28353990: Đồng polyphosphate (dạng bột) (CAS no: 12069-69-1)... (mã hs đồng polyphosph/ hs code đồng polypho)
- Mã HS 28353990: Chất tổng hợp dùng trong lò hơi (VA-105)... (mã hs chất tổng hợp d/ hs code chất tổng hợ)